4.11.2026

ABBA: Bốn Bài Hát Bên Lề — Gimme! Gimme! Gimme!, Elaine, Should I Laugh or Cry, Và Under Attack

Tác giả: Claude AI, dưới sự dẫn dắt và chỉnh sửa của Học Trò.


Khoảng đầu những năm 1990, sau khi sang Mỹ được mấy năm, tôi bắt đầu có thói quen ghé vô các cửa tiệm bán đĩa nhạc ở vùng Nam Cali — cái kiểu tiệm mà bây giờ hầu như không còn nữa, bán cả vinyl lẫn CD, có mấy cái kệ nhôm chứa đầy đĩa, và chủ tiệm người Mỹ lớn tuổi ngồi phía sau quầy đọc báo, không thèm nhìn khách trừ khi khách hỏi gì. Tôi thích những tiệm đó vì không ai ép mình mua, và có thể đứng hàng tiếng đồng hồ lục đĩa mà không thấy kỳ.

Một buổi chiều thứ Bảy, tôi thấy cái CD của ABBA — không phải ABBA Gold mà ai cũng biết, mà là bản tái bản mở rộng của album Voulez-Vous, có thêm mấy bài bonus. Tôi đã biết ABBA từ hồi Sài Gòn, đã nghe Gimme! Gimme! Gimme! trên mấy băng nhạc lậu thời đó, nhưng chưa bao giờ nghe đầy đủ trong chất lượng tốt. Tôi mua cái đó, đem về, bỏ vô máy.

Và buổi chiều hôm đó, tôi ngồi nghe trọn từ đầu tới cuối.

Trong những năm qua, tôi đã viết khá nhiều về ABBA, đặc biệt là về The Day Before You Came và bối cảnh ra đời của nó. Bài này tôi không muốn lặp lại cái đó. Thay vào đó, tôi muốn viết về bốn bài hát mà theo tôi người hâm mộ ABBA hay bỏ qua — không phải vì không hay, mà vì chúng bị kẹt trong cái bóng của những bài nổi tiếng hơn. Bốn bài đó là Gimme! Gimme! Gimme! (A Man After Midnight) từ năm 1979, Elaine từ năm 1980, Should I Laugh or Cry từ năm 1981, và Under Attack từ năm 1982 — bài đơn ca cuối cùng ABBA phát hành trước khi họ tan rã.


Gimme! Gimme! Gimme! (A Man After Midnight) — Tiếng Kêu Từ Đêm Thứ Bảy

Nói thẳng: đây là một trong những bài hay nhứt ABBA viết, và tôi cho nó không kém gì Dancing Queen hay The Winner Takes It All. Thế mà trong nhiều năm, người ta hay xem nó như là bài "disco vui vui" không có chiều sâu. Cái quan niệm đó sai.

Bài được viết và thu âm vào tháng 8 năm 1979 tại Polar Music Studios ở Stockholm, giữa những buổi tập dượt cho chuyến lưu diễn Bắc Mỹ và châu Âu của ban nhạc. Björn và Benny làm việc nhanh — theo như tôi đọc được, cả bài ra đời trong một buổi ngồi làm việc duy nhứt. Cái cảm giác đó có trong âm nhạc: Gimme! Gimme! Gimme! không phải bài nhạc được tính toán cẩn thận. Nó là bài nhạc trào ra.

Trước đó không lâu, Björn nghe một bài của Donna Summer — Hot Stuff, ra năm 1979, một trong những bài disco sôi động nhứt của năm đó. Cái tinh thần của Hot Stuff — một phụ nữ đứng trước gương đêm thứ Bảy và thẳng thắn nói rằng cô cần một người đàn ông — chạm vào Björn theo cách nào đó, và ông bắt đầu phát triển ý tưởng theo hướng tương tự nhưng tối hơn, cô đơn hơn. Donna Summer trong Hot Stuff nghe như người đang tự tin đứng ở quán bar. Nhân vật của Agnetha trong Gimme! Gimme! Gimme! nghe như người đang ngồi một mình ở nhà, nhìn màn hình TV, và không biết còn bao lâu nữa thì đêm mới qua.

Cái sự khác biệt đó quan trọng.

Lời bài hát — Björn viết, Agnetha hát — vẽ ra một bức tranh rất cụ thể: một phụ nữ nằm trên giường, sau nửa đêm, xem phim chiếu trên TV, nghĩ đến những ngôi sao điện ảnh với cuộc đời lãng mạn mà cô chưa bao giờ có. Điệp khúc không giả vờ gì hết: "Gimme! Gimme! Gimme! A man after midnight." Không phải "tôi muốn tình yêu lãng mạn." Không phải "tôi muốn ai đó hiểu tôi." Chỉ là: cho tôi một người đàn ông, sau nửa đêm, bây giờ. Cái sự trực tiếp đó trong nhạc pop năm 1979 không phải chuyện thường. Người phụ nữ trong bài không xấu hổ về sự cô đơn của mình — nhưng cũng không vui vẻ với nó.

Về mặt âm nhạc, phần mở đầu của bài này là một trong những intro hay nhứt trong lịch sử nhạc pop. Benny viết cái riff synthesizer đó — bốn nốt, lặp đi lặp lại, leo thang — và nó không giống cái gì khác của ABBA trước đó. Nghe như tiếng còi từ xa vọng lại trong đêm. Nghe như có gì đó đang đến.

Kỹ thuật mà Benny dùng ở đây gọi là ostinato — một mẩu nhạc ngắn lặp lại liên tục trong khi các yếu tố khác của bài thay đổi xung quanh nó. Không phức tạp gì về mặt lý thuyết, nhưng hiệu quả là ghê. Cái ostinato synthesizer đó tạo ra một cảm giác căng thẳng không bao giờ giải tỏa hoàn toàn, ngay cả khi điệp khúc bùng lên và mọi người muốn nhảy. Nhảy nhưng vẫn thấy có gì đó bất an. Đó là ABBA giỏi hơn hầu hết mọi ban nhạc pop cùng thời.

Agnetha hát bài này với một giọng mà tôi hay nói là "vừa cần vừa không cần." Không phải giọng khóc lóc cầu xin. Không phải giọng tự tin kiểu diva. Ở giữa đó — người đang thật sự thấy cô đơn, nhưng không chịu tự thương hại mình. Frida hát bè, và hai giọng đó quấn vào nhau ở điệp khúc tạo ra cái âm thanh rất điển hình ABBA.

Bài phát hành tháng 10 năm 1979. Kết quả: số 3 tại Anh, đứng đầu bảng ở Bỉ, Đan Mạch, Phần Lan, Ireland, và Nhật Bản. Thành công thương mại lớn. Nhưng cái thú vị là về lâu dài, Gimme! Gimme! Gimme! có một cuộc đời riêng không ai đoán trước được.

Nó trở thành một bài quan trọng trong cộng đồng LGBT — đặc biệt là ở các câu lạc bộ đêm từ những năm 80 trở đi. Cái bài hát về một phụ nữ cô đơn sau nửa đêm cần một người đàn ông trở thành anthème của người đồng tính. Điều đó nghe có vẻ ngược, nhưng ngẫm lại thì không — cái cảm giác cô đơn, muốn được yêu, muốn ai đó đến sau một đêm dài... cái cảm giác đó không phân biệt giới tính hay xu hướng tình dục.

Rồi năm 2005, Madonna làm một việc mà chưa ai từng làm được kể từ khi ABBA tan rã: bà xin phép Björn và Benny để sample cái ostinato đó vào bài Hung Up từ album Confessions on a Dance Floor. Điều đặc biệt là Björn và Benny — những người nổi tiếng không bao giờ cho phép sample nhạc ABBA — lần này đồng ý. Benny sau này nói ông thích cái cách Madonna dùng sample đó. Hung Up leo lên số một tại hơn 40 quốc gia. Cái riff bốn nốt đó của Benny Andersson bỗng dưng được nghe trên toàn thế giới lần nữa, 26 năm sau khi lần đầu xuất hiện.

Và tháng 7 năm 2025 vừa rồi, Gimme! Gimme! Gimme! vượt qua mốc 1 tỷ lần nghe trên Spotify — bài thứ hai của ABBA đạt được điều đó, sau Dancing Queen. Cái bài mà nhiều người xem là "chỉ disco vui vui" đó hóa ra sống lâu hơn phần lớn những gì người ta gọi là nghiêm túc.

Tôi nghe lại bài này hằng tháng. Cái intro synthesizer đó vẫn nổi da gà như lần đầu tiên.


Elaine — Cái Bài Hát Mà Ngay Cả ABBA Cũng Không Biết Dùng Ở Đâu

Elaine là bài kỳ lạ nhứt trong bốn bài tôi viết hôm nay.

Ghi âm vào ngày 5 tháng 2 năm 1980, bài này không bao giờ vào được album nào của ABBA trong suốt thời gian họ còn hoạt động. Không phải vì nó xấu — mà vì nó không giống bất cứ thứ gì ABBA đang làm lúc đó. Nó là loại bài mà người ta hay gọi là "orphan track" — bài mồ côi, không thuộc về chỗ nào, nhưng cũng không thể bỏ đi.

Thay vào đó, Björn và Benny quyết định dùng Elaine làm mặt B của single The Winner Takes It All — một trong những quyết định thú vị nhứt trong discography của họ. Bởi vì The Winner Takes It All là bài buồn nhứt, đau nhứt, thành thật nhứt ABBA từng viết — Agnetha hát về cuộc hôn nhân tan vỡ của chính mình. Rồi lật mặt đĩa lại, nghe Elaine, và không khí hoàn toàn khác.

Elaine mở đầu bằng một riff synthesizer thúc đẩy, nhanh hơn, căng hơn, ít ấm hơn nhiều so với phong cách ABBA thông thường. Nhịp điệu pulsating (nhịp đập) của bass và trống tạo ra cái gì đó gần với synth-pop hơn là pop thông thường — nghe giống Gary Numan hay OMD hơn là "Dancing Queen." Đây là năm 1980, đúng lúc phong trào synth-pop đang bắt đầu nổi lên ở Anh, và Benny rõ ràng đang chú ý đến điều đó.

Cả Agnetha lẫn Frida đều hát trong bài này — nhưng không phải theo kiểu bình thường. Không có một giọng chính rõ ràng; thay vào đó hai người đan vào nhau theo cách nghe vừa căng vừa mơ hồ. Lời bài hát kể về một nhân vật tên Elaine — ai đó đang bị cuốn vào một tình huống mà cô không kiểm soát được. Chi tiết thú vị: tên gốc của bài là "Elaine Elaine Elaine" — ba lần lặp tên — nhưng cuối cùng họ rút lại chỉ còn một. Điều đó tiếc thực, vì cái tên lặp ba lần nghe như tiếng ai đó đang gọi người mình yêu đang chạy đi, không ngoái lại.

Bài này không có trong bất kỳ album gốc nào của ABBA. Mãi đến năm 2001, khi Polar Music ra bản tái bản mở rộng của album Super Trouper, Elaine mới được đưa vào như một bonus track. Vậy là suốt hai mươi mốt năm, bài chỉ tồn tại trên những cái đĩa vinyl cũ mà ai đó giữ được từ thời The Winner Takes It All phát hành.

Tôi thích Elaine theo cái cách tôi thích những bản phác thảo của một họa sĩ lớn — không hoàn chỉnh bằng tác phẩm chính thức, nhưng thấy trong đó cái gì đó tươi sống và chân thật hơn. ABBA trong Elaine không phải là ABBA đang cố làm một bài hit. Họ đang thử nghiệm, đang chơi với âm thanh, đang xem mình có thể đi xa tới đâu trước khi bước ra khỏi con đường quen thuộc. Tiếc là họ không bước thêm.

Nếu bạn chưa nghe Elaine, hãy nghe thử sau The Winner Takes It All. Theo thứ tự gốc của đĩa vinyl đó. Cái tương phản sẽ cho bạn hiểu ABBA năm 1980 đang ở đâu trong tâm trạng — và cũng cho bạn thấy tại sao con đường dẫn đến The Visitors không phải là con đường ngẫu nhiên.


Should I Laugh or Cry — Khi Frida Được Phép Nói Thật

Trong bốn người ABBA, người có giọng ca tôi cảm thấy ít được đánh giá đúng nhứt là Anni-Frid Lyngstad — Frida. Điều đó có thể là do trong hầu hết những bài nổi tiếng nhứt của ABBA, Agnetha là giọng chính: Dancing Queen, The Winner Takes It All, Gimme! Gimme! Gimme!, The Day Before You Came. Frida ở phía sau, hát bè, tạo ra cái lớp harmonics dày mà không có thì âm thanh ABBA không phải là ABBA. Nhưng đứng một mình trên sân khấu nhạc, giọng Frida có gì đó mạnh mẽ và sắc nét hơn giọng Agnetha — tối hơn, đầy hơn, ít dịu dàng hơn.

Should I Laugh or Cry là bài dành cho Frida. Và Frida hát bài này đúng theo cái cách mà bài cần.

Ghi âm ngày 4 tháng 9 năm 1981 — đúng thời kỳ ABBA đang làm album The Visitors, album cuối cùng của họ trước khi tan rã. Bài không vào album. Thay vào đó, nó được dùng làm mặt B của hai single: One of Us và (ở một số thị trường) When All Is Said and Done. Lần đầu tiên nó xuất hiện trên một album là năm 1983, trong bộ sưu tập Thank You for the Music phát hành tại Anh và Ireland.

Bài hát kể về một mối quan hệ đang tan vỡ — nhưng kể theo kiểu không giống bất cứ bài ABBA nào khác. Trong The Winner Takes It All, nỗi đau được kể từ góc độ của người thua, người nhìn kẻ kia đi với người mới. Trong When All Is Said and Done (bài mà Frida và Benny viết như lời chào nhau sau khi ly hôn), tâm trạng là bình thản, chấp nhận. Nhưng Should I Laugh or Cry không bình thản. Nhân vật trong bài đang giận. Và cũng đang yêu. Và đang không biết làm gì với cái mớ hỗn hợp đó.

Nhà phê bình của ABBA Omnibus mô tả bài này là "a rather bitter song" — một bài hát khá cay đắng. Đúng. Nhưng chữ "cay đắng" không đủ. Cái thú vị của Should I Laugh or Cry là ở chỗ nó chứa hai trạng thái cảm xúc ngược nhau trong cùng một bài: những đoạn verse (đoạn lời) thì nặng nề, có tiếng percussive thô như tiếng đấm vào tường, Frida hát với giọng "volatile and pitiless" — nổi loạn và không thương xót; nhưng những đoạn điệp khúc thì bỗng nhiên nhẹ đi, có tiếng guitar acoustic, và Frida đổi giọng thành dịu dàng, tha thứ. Rồi lại verse, lại nặng. Rồi lại điệp khúc, lại tha thứ.

Cái sự dao động đó — giận rồi thương, thương rồi giận — nghe rất thật. Quá thật, thực ra. Bởi vì đây là bài viết trong cùng giai đoạn hai cặp vợ chồng trong ABBA đang lần lượt ly hôn. Björn và Agnetha chia tay năm 1979. Benny và Frida chia tay năm 1981 — năm bài này được ghi âm. Tôi không biết có nên gọi việc Frida hát bài này là "art imitating life" hay không, nhưng nếu Frida có thể bước vào phòng thu và hát về sự chưng hửng của một người phụ nữ không biết nên cười hay khóc sau khi mối tình kết thúc — rồi lại hát cùng Benny trên cùng một album — thì đó là một loại chuyên nghiệp mà ít người có được.

Agnetha hát bè trong bài này, và những tiếng bè của Agnetha như những tiếng thì thầm trong nền — cái mà một nhà phê bình mô tả là "dreamy echo vocal." Hai giọng đó — giọng Frida bùng lên và giọng Agnetha mơ màng — tạo ra một hiệu ứng mà tôi nghĩ là cố tình: như thể có hai người trong cùng một cơ thể đang không đồng ý với nhau về chuyện gì đó rất quan trọng.

Tôi nghĩ đây là một trong những bài hay nhứt mà ABBA chưa bao giờ đúng nghĩa quảng bá rộng rãi. Cái sự thật mà Should I Laugh or Cry chứa trong nó — rằng chia tay không phải bao giờ cũng bi thảm hoặc nhẹ nhàng, mà đôi khi nó lộn xộn và mâu thuẫn và không giải quyết được gọn ghẽ — cái đó đáng được nhiều người nghe hơn.


Under Attack — Lần Cuối Cùng

Bây giờ tôi đến bài quan trọng nhứt trong bài viết này.

Under Attack là "bài nhạc gần cuối" của ABBA. Về mặt thứ tự phát hành single, thì không hoàn toàn đúng — nhưng cũng không sai theo nghĩa rộng. Đây là câu chuyện thực: The Day Before You Came được phát hành tháng 10 năm 1982. Under Attack được phát hành tháng 12 năm 1982 như một single riêng biệt, với You Owe Me One ở mặt B. Cả hai bài đều được ghi âm cùng nhau trong tháng 8 năm 1982 tại Polar Studios. Cả hai đều được thêm vào album tuyển tập The Singles: The First Ten Years. Theo thứ tự phát hành đĩa đơn, Under Attack là single cuối cùng ABBA phát hành trước khi tan rã — không phải The Day Before You Came.

Nhưng tại sao điều đó quan trọng? Vì nó thay đổi cách ta nghe bài.

Nếu The Day Before You Came là bức thư chia tay nghệ thuật của ABBA — bài tối giản, riêng tư, mang đến một sự kết thúc gần như hoàn hảo — thì Under Attack là cái bắt tay cuối cùng trước khi cửa đóng lại. Và cái bắt tay đó không nhẹ nhàng.

Về mặt nhạc, Under Attack là bài synth-pop rõ nét nhứt trong toàn bộ discography ABBA. Không còn cái sự cân bằng giữa acoustic và electronic nữa. Không còn mấy cây guitar của Janne Schaffer đóng vai trò chủ đạo. Thay vào đó là Benny ngồi vào keyboards và synthesizers, Rutger Gunnarsson chơi bass điện, Per Lindvall trên trống — và cái âm thanh ra là lạnh, sắc, và hiện đại theo nghĩa thời điểm đó. Bài được remix lại vào ngày 13 tháng 11 năm 1982 trước khi phát hành, và cái quyết định remix cho thấy họ biết rõ mình muốn bài nghe thế nào: phải đủ cứng, đủ sắc để sống được trong thị trường nhạc pop đầu những năm 80.

Agnetha hát lead vocal. Lời bài hát — do Björn viết — kể về một người đang bị tấn công. Không phải tấn công vật lý. Mà là tấn công tình cảm, tâm lý. Có người đang đến quá gần, quá nhanh, và cô ấy không biết mình cảm thấy gì. "Don't know how to feel about it / something about it doesn't feel right." Sức đề kháng đang yếu dần: "My resistance running low." Mỗi ngày cái siết chặt đó mạnh hơn: "every day the hold is getting tighter."

Bài được nhiều người phân tích theo hướng đây là bài về nạn nhân của kẻ stalker — người theo dõi ám ảnh. Cái đó không phải là không có lý, nhứt là về sau — sau khi ABBA tan rã, chính Agnetha trở thành nạn nhân thật sự của một người hâm mộ người Hà Lan ám ảnh đến mức bà phải nhờ pháp luật can thiệp. Cái sự thật đó nhìn lại làm cho bài nhạc này nghe không thoải mái theo cách riêng của nó.

Nhưng tôi nghe Under Attack theo hướng khác.

Cái "tấn công" trong bài này với tôi là phép ẩn dụ cho cảm giác của một ban nhạc đang bị cuốn vào những thứ họ không kiểm soát — thị trường thay đổi, cuộc sống riêng tan vỡ, áp lực từ mọi phía, và cái mà họ tưởng là sức mạnh thì đang yếu dần. ABBA năm 1982 thực sự đang bị "tấn công" theo nghĩa đó: không có album mới trong hai năm, hai cuộc hôn nhân đã tan, bốn người đang đi theo bốn hướng khác nhau trong cuộc đời riêng của mình. Cái điệp khúc nghe vừa hăm hở vừa mỏi mệt — "Take it or leave it, it's the way that I feel / I can't pretend to be unreal."

Nhạc video của Under Attack được quay bởi Kjell Sundvall — cùng đạo diễn làm video The Day Before You Came. Cảnh quay cho thấy bốn người đang đi bộ qua một nhà kho tối, chỉ có những đèn hiệu đỏ xoay vòng chiếu vào họ như đèn xe cứu thương. Frida chạy xuống một cầu thang. Agnetha núp sau mấy kiện hàng. Björn và Benny chạy xuống hai cầu thang khác nhau. Cuối video, bốn người đi ra phía sau, quay lưng lại với ống kính, bước vào bóng tối.

Cái kết của video đó — bốn bóng người bước vào tối — là cái kết thực sự của ABBA.

Ngày 11 tháng 12 năm 1982, ABBA xuất hiện trên chương trình Late Late Breakfast Show của BBC để biểu diễn Under Attack. Đó là màn trình diễn trực tiếp cuối cùng của họ trước công chúng trong gần bốn mươi năm. Không ai biết hôm đó. Không ai tuyên bố "đây là lần cuối." Bốn người họ lên sân khấu, hát, cúi đầu, rời đi.

Về mặt thương mại, Under Attack không thành công. Bài leo lên số 26 tại Anh — thấp nhứt kể từ So Long năm 1974 — và ở nhiều thị trường khác cũng không vào được top 20. ABBA năm 1982 không còn là ABBA của Dancing Queen hay Waterloo nữa. Cái thời đó đã qua.

Nhưng tôi nghĩ cái đánh giá thương mại đó bỏ qua điều quan trọng hơn: Under Attack là bằng chứng rằng nếu ABBA tiếp tục, họ biết mình sẽ đi đâu. Cái âm thanh của bài này — lạnh, điện tử, phức tạp hơn — chỉ ra một hướng mà The Visitors đã bắt đầu và The Day Before You Came đã đẩy xa hơn. Nếu có album thứ chín, tôi nghĩ nó sẽ nghe rất khác những gì người ta quen biết với ABBA.

Tiếc là không có album thứ chín.

Gần bốn mươi năm sau, năm 2021, ABBA quay lại với Voyage. Tôi đã nghe. Tôi đã viết về nó. Và tôi vẫn giữ quan điểm của mình là cái ma thuật của ABBA 1979-1982 không còn đó nữa trong Voyage — không phải lỗi của ai, đơn giản là thời gian làm thay đổi con người. Nhưng Under Attack vẫn còn đó, gần như nguyên vẹn, như một cái cửa sổ nhìn vào thứ có thể đã xảy ra nếu bốn người đó không mỗi người một ngả.


Cái Gì Đó Kết Nối Bốn Bài Này

Nếu phải nói một điều chung về Gimme! Gimme! Gimme!, Elaine, Should I Laugh or Cry, và Under Attack, tôi sẽ nói đây: đây là những bài ABBA khi họ không cần phải là ABBA.

Cái tôi muốn nói là — trong những bài nổi tiếng nhứt của họ, từ Waterloo đến The Winner Takes It All, có một sức nặng của kỳ vọng. Người nghe biết ABBA, biết âm thanh ABBA, biết mình đang đợi gì. Và ABBA đáp ứng kỳ vọng đó một cách xuất sắc. Nhưng trong bốn bài này, nhứt là trong ElaineUnder Attack, ABBA bước ra khỏi cái kỳ vọng đó và thử nghiệm. Không phải thử nghiệm theo kiểu avant-garde cao siêu. Nhưng là thử nghiệm theo nghĩa: tôi không biết bài này sẽ thành công hay không, tôi chỉ biết đây là thứ tôi muốn làm.

Cái đó, với tôi, quý hơn thành công thương mại.

Gimme! Gimme! Gimme! — cái bài mà ngày xưa nghe trên băng nhạc lậu Sài Gòn, nghe không hiểu lắm, chỉ biết là cái riff đó hay không tả được — bây giờ nhìn lại, tôi thấy trong đó một mức độ thẳng thắn hiếm có trong nhạc pop. Bài không giả vờ cô đơn là thơ mộng. Không giả vờ muốn yêu là một điều tao nhã. Nó chỉ nói: đây là cảm giác của tôi lúc này. Và cái sự thẳng thắn đó sống lâu hơn nhiều thứ lịch sự hơn.

Elaine — cái bài mà hai mươi mốt năm sống trong bóng tối của những đĩa vinyl cũ — không bao giờ biết nó hay đến khi được trao cơ hội qua CD reissue. Đó là bài học về việc không vội vã phán xét một tác phẩm vì nó chưa được nghe đúng lúc.

Should I Laugh or Cry — tôi muốn nói thẳng — là bài tôi thích nhiều hơn nhiều bài nổi tiếng của ABBA. Cái sự mâu thuẫn, cái giọng Frida vừa giận vừa tha thứ, cái tên bài hỏi thẳng một câu mà ai trong đời cũng từng phải hỏi ít nhứt một lần — tất cả cái đó làm nên một bài nhạc hoàn chỉnh và thật theo cách riêng của nó.

Under Attack — bài cuối cùng. Cái cửa đóng lại trong bóng tối.


Tham Khảo

ABBA: The Day Before You Came — Ngày Hôm Trước Khi Anh Đến - Tổng Quan về nhạc ABBA

Tác giả: Claude AI, dưới sự dẫn dắt và chỉnh sửa của Học Trò.


Tôi còn nhớ như in buổi chiều đó ở Saigon.

Khoảng năm 1985, 1986 gì đó — hồi đó tôi không có thói quen ghi ngày giờ vào ký ức, chỉ biết là trời đã bắt đầu xâm xẩm khi tôi lượn vô một quán cà phê nhỏ ở khu Bình Thạnh, loại quán có cái TV 14 inch màu để trên cái tủ gỗ kê sát tường, phát toàn băng nhạc nước ngoài mà chủ quán không biết từ đâu kiếm ra được. Nhạc lúc đó bị cấm, nhưng kiểu "cấm" đó ở Saigon là vậy — ai cũng biết, ai cũng làm, miễn là đừng làm to quá. Tôi ngồi xuống, gọi một ly cà phê đen, và trên TV xuất hiện một bài nhạc tôi chưa bao giờ nghe.

Không có hình, chỉ có tiếng thôi — hay đúng hơn là TV phát hình nhưng tôi ngồi xa, nhìn không rõ, chủ yếu là nghe. Và cái mà tôi nghe được trong ba mươi giây đầu tiên đó thì không thể nào quên được. Không phải vì nó sôi động. Không phải vì nó có một cái hook bắt tai ngay. Mà vì cái nhạc nền của nó — mấy tiếng "ta ta, ta ta" ở cuối mỗi câu, đổi theo từng hợp âm, lúc thì nghe như tiếng chuông nhà thờ vọng lại từ xa, lúc thì lại lạnh lẽo như tiếng kim loại gõ vào nhau trong phòng trống — cái đó khiến tôi nổi da gà. Thật ra thì tôi không có chữ nào để mô tả cảm giác đó khi nghe lần đầu. Chỉ biết là ngồi bất động cho đến khi bài nhạc kết thúc, rồi hỏi ông chủ quán đó là bài gì. Ông ta nói hai chữ: ABBA. Sau đó tôi hỏi thêm tên bài, ông chỉ cười, nói không biết.

Mãi về sau tôi mới biết đó là bài The Day Before You Came.


Ban Nhạc Huyền Thoại: ABBA

Nói ABBA là một hiện tượng không giải thích được hoàn toàn bằng âm nhạc thì không sai. Họ là ban nhạc bán được nhiều đĩa nhứt trong lịch sử — con số ước tính dao động từ 150 triệu đến 400 triệu bản, tùy nguồn — nhưng điều thú vị hơn là họ chỉ hoạt động chính thức tám, chín năm. Tám, chín năm để để lại kho tàng âm nhạc mà người ta vẫn còn nghe ầm ầm bốn mươi năm sau. Nói theo kiểu mình: hổng phải chuyện nhỏ.

ABBA là chữ viết tắt tên bốn người: Agnetha Fältskog, Björn Ulvaeus, Benny Andersson, Anni-Frid Lyngstad (Frida). Cái tên đó không phải ngẫu nhiên — ông Stig Anderson, manager của họ, mới nghĩ ra cái trò ghép chữ đầu tên bốn người lại với nhau. Thú vị hơn nữa là ABBA cũng là tên một công ty đóng hộp cá ở Thụy Điển — Stig biết chuyện đó nhưng vẫn cứ đặt tên vậy, vì cái tên ngắn, dễ nhớ, và đọc xuôi ngược đều ra ABBA như nhau.

Về nhân sự, cần biết một điều quan trọng: họ không phải bốn người bạn gặp nhau tình cờ. Đây là hai cặp vợ chồng. Agnetha và Björn gặp nhau năm 1968, lấy nhau năm 1971. Benny và Frida cũng gặp nhau năm 1969, sống chung từ 1971, nhưng mãi đến năm 1978 mới làm đám cưới — nghe nói Benny chơi đàn organ trong đám cưới của Björn và Agnetha năm 1971, rồi mình cũng lấy nhau bảy năm sau. Cái chuyện hai đôi vợ chồng cùng làm nhạc với nhau, đi lưu diễn với nhau, rồi cả hai đôi đều ly hôn trong cùng một giai đoạn (1979-1981) — điều đó ảnh hưởng sâu đến âm nhạc của họ theo cách mà ít ban nhạc nào có được.

Nhưng chúng ta đi từ đầu.

Ring Ring và những ngày trước ánh đèn sân khấu

Năm 1973, trước khi có cái tên ABBA, bốn người họ đã biểu diễn ở Melodifestivalen — cuộc thi chọn đại diện Thụy Điển tham dự Eurovision Song Contest. Họ thi với cái tên dài thòng "Björn & Benny, Agnetha & Anni-Frid," với bài "Ring Ring." Kết quả: đứng hạng ba. Không đủ điều kiện đi Eurovision. Nhưng bài Ring Ring được phát hành, và ở nhiều nước châu Âu nó leo lên khá cao trong bảng xếp hạng. Đủ để họ thấy rằng đây không phải trò chơi tạm thời.

Năm đó họ cũng đổi tên thành ABBA.

Waterloo — Cú đột phá lịch sử

Năm 1974, họ thử lại với Eurovision, lần này với một bài được viết ra với mục đích duy nhứt là thắng cuộc thi: Waterloo. Quá trình viết bài này bắt đầu ngày 17 tháng 12 năm 1973, với cái tựa làm việc ban đầu là "Honey Pie" — nghe ngọt và vô hại như mứt. Nhưng Björn và Benny đổi tên thành Waterloo, mượn tên trận chiến lịch sử mà Napoleon thua hoàn toàn, để ví von chuyện đàn ông đầu hàng trước tình yêu. Cái tương phản đó — trận đánh lịch sử bi thảm mà lại trở thành phép ẩn dụ vui vẻ cho chuyện yêu đương — hay ở chỗ đó.

Eurovision Song Contest 1974 tổ chức ở Brighton, Anh Quốc, ngày 6 tháng 4 năm 1974. ABBA thắng. Không phải thắng chênh chênh — thắng áp đảo, và màn trình diễn của họ để lại ấn tượng đến mức năm 2005, tức là ba mươi mốt năm sau, khi Eurovision tổ chức bầu chọn bài hát hay nhứt lịch sử cuộc thi nhân dịp kỷ niệm 50 năm, Waterloo vẫn được bầu là số một.

Điều tôi thích về Waterloo không phải là nó phức tạp về mặt âm nhạc — thật ra thì bài này khá đơn giản, rất pop, rất dễ nghe. Cái tôi thích là cái cách họ trình diễn trên sân khấu Eurovision hôm đó: Agnetha và Frida mặc áo jumpsuit lấp lánh, Björn và Benny cũng không kém phần diêm dúa với trang phục sân khấu đầy màu sắc, và bốn người cùng nhảy và hát trên sân khấu với một năng lượng gần như hoang dại. Trong một kỳ Eurovision mà nhiều tiết mục khác trình diễn khá trịnh trọng và nghiêm túc, ABBA trông như là họ đang thật sự vui. Cái chân thật đó thuyết phục người xem.

Những năm vàng son: ABBA — Arrival — The Album

Sau Waterloo, ABBA ra album thứ ba, cũng tên là ABBA (1975). Đây là album đầu tiên tôi cho là họ bắt đầu tìm ra giọng riêng của mình. Bài S.O.S là một trong những bài hay nhứt của giai đoạn này — cái cấu trúc bài ABAB rất kinh điển, nhưng phần điệp khúc ("when you're gone... how can I even try to go on?") có sự chuyển đổi hòa âm rất thú vị mà ít ban nhạc pop khác dám thử.

Nhưng đỉnh cao nghệ thuật của thời kỳ đầu chính là Arrival (1976). Tôi không e ngại mà nói thẳng: đây là một trong những album pop hay nhứt thập niên 70, không chỉ của ABBA mà của bất kỳ ai. Dancing Queen — bài số một toàn thế giới của họ — là ở album này. Fernando — bài bán chạy nhứt đơn ca trong lịch sử của họ — cũng giai đoạn này. Nhưng bên cạnh hai bài nổi tiếng nhứt đó, cả album có nhiều bài hay không kém: Money, Money, Money với cái nhịp điệu minor rất kịch tính, When I Kissed the Teacher vui nhộn và tinh nghịch, Knowing Me, Knowing You đã bắt đầu chạm đến chủ đề chia ly — cái chủ đề mà về sau sẽ ám ảnh âm nhạc của họ.

Tôi cũng phải nói thêm một điều về Fernando: đây là bài đặc biệt vì nó không liên quan gì đến tình yêu đôi lứa. Bài kể về hai người đàn ông chiến đấu trong một cuộc chiến — được cho là cuộc chiến độc lập Mexico năm 1821, hay có người đọc là cuộc Nội chiến Tây Ban Nha. Lạ lùng ở chỗ là một ban nhạc pop Thụy Điển viết về lịch sử quân sự Mỹ Latin bằng tiếng Anh lại ăn khách như vậy — nhưng đó chính là ABBA. Họ không bao giờ bị cầm trong một khuôn mẫu.

The Album (1977) thì tôi thích ít hơn một chút, nhưng vẫn có những viên ngọc như Eagle (một trong những bài tôi cho là hay nhứt về mặt hòa âm trong toàn bộ sự nghiệp của họ) và The Name of the Game với cái cấu trúc nhạc độc đáo. Take a Chance on Me trong album này cũng là một trong những bài ABBA mà ai cũng biết.

Voulez-Vous và Super Trouper: Khi Lòng Người Đã Khác

Đến Voulez-Vous (1979), điều đầu tiên người ta nhận ra là âm nhạc ABBA bắt đầu đậm màu disco hơn — đây là thời điểm disco đang bùng nổ toàn cầu, và thật ra thì ABBA không lẽ nào đứng ngoài. Nhưng không phải chỉ có nhạc thay đổi. Đây cũng là năm Agnetha và Björn ly thân. Năm 1980, họ ly hôn chính thức. Một năm sau, Benny và Frida cũng chia tay.

Hai cuộc hôn nhân tan vỡ ngay trong lúc ban nhạc đang ở đỉnh cao sự nghiệp. Tôi thỉnh thoảng tự hỏi làm thế nào bốn người đó đi tiếp được, vẫn ngồi chung phòng thu, vẫn hát bè cho nhau, vẫn biểu diễn trên cùng một sân khấu, trong khi cuộc đời riêng của họ đang vụn vỡ. Câu trả lời, tôi nghĩ, là vì âm nhạc mạnh hơn cái đau cá nhân. Hoặc âm nhạc trở thành nơi duy nhứt họ có thể nói thật về cái đau đó.

Super Trouper (1980) ra trong bối cảnh đó. Và cái kỳ lạ là đây lại là album thành công thương mại nhứt của họ — số một tại Anh, số một tại nhiều nước châu Âu. Bài The Winner Takes It All mà Agnetha hát — bài của Björn viết sau cuộc ly hôn, bài mà Agnetha nói "tôi vừa nghe thì vừa khóc vừa hát trong phòng thu" — leo lên số một tại Anh và trở thành một trong những bài pop hay nhứt mọi thời đại theo nhiều bảng bình chọn.

Còn bài Happy New Year — cái giai điệu nghe đầu năm mà tôi không dám cho vào đĩa vì có câu "seems to me now that the dreams we had before are all dead" — cũng có ở album này. Cái hòa âm của Happy New Year đẹp lắm, nhưng lời quá buồn cho đêm giao thừa. Có lần tôi nghĩ phải chi không có câu đó thì bài này là bài nhạc đầu năm hoàn hảo nhứt đời.

The Visitors — Album Cuối Cùng

The Visitors (1981), album thứ tám và cuối cùng của ABBA trước khi họ tan rã, là album khác hẳn những gì họ đã làm trước đó. Chủ đề u ám hơn, âm nhạc phức tạp hơn, phối khí thí nghiệm hơn. Bìa album lần đầu tiên không có bốn người đứng gần nhau — họ đứng riêng lẻ, mỗi người một góc, trông như đang chờ đợi trong bóng tối. Cái hình ảnh đó nói lên tất cả.

Về mặt kỹ thuật, The Visitors còn có một điểm đáng chú ý: đây là một trong những album pop đầu tiên được thu âm và mix kỹ thuật số hoàn toàn, và cũng là một trong những album đầu tiên được sản xuất trên đĩa CD thương mại. ABBA vừa về mặt tình cảm vừa về mặt kỹ thuật đều đang bước vào một kỷ nguyên mới.

Hai bài tôi thích nhứt trong The Visitors là One of Us — một bài về sự tan vỡ, hỏi xem ai là người thật sự thua trong chuyện chia tay, được trả lời bằng những câu nhạc buồn nhưng không thảm — và When All Is Said and Done, bài mà Benny và Frida viết và hát, như lời tạm biệt êm ái của họ với nhau. Bài sau này đặc biệt vì nó không tức giận, không trách móc — chỉ có sự chấp nhận và một chút thanh thản buồn.


Giải Lao — Hay Là Kết Thúc?

Sau khi The Visitors ra đời tháng 11 năm 1981, bốn người họ đều dừng lại để đuổi theo những ưu tiên cá nhân.

Björn và Benny bắt đầu phát triển ý tưởng cho vở nhạc kịch Chess — một dự án đầy tham vọng về Chiến tranh Lạnh xuyên qua một ván cờ Nga-Mỹ, với lời nhạc của Tim Rice. Cả hai đều vừa có thêm con mới đầu năm 1982, muốn dành thời gian cho gia đình. Frida đi thu album solo đầu tiên sau bảy năm với Phil Collins sản xuất — album Something's Going On — và đó là một album hay, dù giọng ca của Frida nghe khác hẳn so với những gì người ta quen tai trong ABBA. Agnetha thì lui về, chăm con, nghỉ ngơi.

Không ai nói "ABBA tan rã." Không ai ký giấy giải thể. Họ chỉ... dừng lại.

Vào mùa hè năm 1982, có người đề nghị làm một album tuyển tập các single nổi tiếng nhứt của ABBA trong mười năm hoạt động. Đó là ý tưởng tốt — một compilation có giá trị về mặt thương mại và cũng là cách nhìn lại chặng đường đã qua. Polar Music, hãng của họ, đặt phòng thu, và bốn người họ gặp nhau lần đầu sau nhiều tháng xa cách.

Nhưng chỉ làm tuyển tập thì... thiếu. Björn và Benny muốn có ít nhứt một bài mới. Hai bài mới thì càng tốt.


Buổi Chiều Mùa Hè Ở Polar Studios

Ngày 2 tháng 8 năm 1982, Björn và Benny vào phòng thu Polar Studios ở Stockholm với mục đích viết nhạc. Họ đã có một vài ý trong tay trước đó, nhưng khi thật sự ngồi xuống thì những ý đó không ra gì — theo Björn, ba ý đầu tiên họ thử trong giai đoạn đó đều "thất bại hoàn toàn," không đủ tiêu chuẩn để phát hành.

Rồi Benny ngồi vào piano và bắt đầu dạo. Một mẩu giai điệu — chỉ là một fragment ngắn, theo ông mô tả là "một mẩu giai điệu đơn giản có thể lặp đi lặp lại qua nhiều biến đổi hòa âm theo chiều lên và xuống." Mẩu nhạc đó cứ trỉa đi trỉa lại, đổi chiều, leo thang rồi lại đổ xuống, giống như ai đang kể một câu chuyện đơn điệu nhưng cứ kéo dài mãi không dứt.

Trong vòng khoảng một tiếng đồng hồ, cả bài nhạc ra đời. Tên tạm thời của nó là Den Lidande Fågeln — tiếng Thụy Điển, nghĩa là "Con Chim Đau Khổ." Không rõ tại sao họ đặt tên đó — có lẽ vì cái giai điệu nghe âm âm, buồn buồn như tiếng chim kêu vào một buổi chiều mưa. Về sau Björn viết lời tiếng Anh và bài được đổi tên thành The Day Before You Came.

Lời Nhạc Ra Đời Từ Giai Điệu Đơn Điệu

Björn nói về việc viết lời cho bài này một cách rõ ràng: "Cái giai điệu có cái chất đơn điệu, cứ kể đều đều, kiên trì không dừng. Cái đó khiến tôi nghĩ đến một cô gái đang sống trong một thứ gì đó như u ám, buồn bã, lặp đi lặp lại — và bài hát kể ngày hôm trước khi chuyện gì đó thay đổi cuộc đời cô ấy."

Cái "chuyện gì đó" đó, trong bài hát, không bao giờ được giải thích.

Đó là cái hay nhứt của bài. Björn viết lời kể về một buổi ngày bình thường trong cuộc đời một người phụ nữ — cô ấy dậy, đi làm, ăn trưa ở đâu đó, đọc trang nào đó của một cuốn tiểu thuyết (có nhiều cách đọc ở chỗ này — tôi đoán cô đọc bao giờ cũng đúng tới trang ấy mà không nhớ đọc từ hôm trước tới đâu, điều đó nói lên cô đang trải qua cuộc đời như người mộng du), xem phim trên TV rồi đi ngủ lúc chín giờ như mọi khi.

.

Đó là tất cả. Cuộc đời cô ấy trước khi "anh đến" — ai đó, cái gì đó — chỉ là chuỗi lặp vô nghĩa của những ngày như nhau.

Và bài hát kết thúc mà không nói "em đến rồi mọi thứ tươi sáng hơn." Không có cái kết đó. Chỉ có ngày hôm trước. Và người nghe tự mình điền vào cái ngày hôm sau.

Björn sau này thừa nhận bài này có gắn liền với cảm xúc từ cuộc ly hôn của ông với Agnetha: "Dù 90% lời bài hát là hư cấu, nhưng những bài như The Winner Takes It AllThe Day Before You Came đều có gì đó từ giai đoạn đó trong chúng." Cái "gai đoạn đó" mà Björn nhắc đến — ly hôn, chia tay, hai cuộc hôn nhân cùng tan vỡ — ám ảnh rất rõ trong âm nhạc của họ từ Voulez-Vous trở đi.

Có một điều thú vị mà tôi đọc được từ nhiều phân tích bài hát này: nhân vật trong bài hát không nhứt thiết phải là người đang kể về một mối tình. "Em" trong bài — người đến và thay đổi mọi thứ — có thể là bất cứ ai, bất cứ chuyện gì. Một người yêu, đúng. Nhưng cũng có thể là cái chết. Cũng có thể là một biến cố bất ngờ. Bài hát đứng ở cái ngưỡng cửa đó, không chịu bước vào một cách giải thích duy nhứt, và chính cái mơ hồ cố ý đó mới làm cho nó hay.


Thu Âm — Benny Một Mình

Ngày 20 tháng 8 năm 1982, cả nhóm vào phòng thu Polar Studios để ghi âm bài Den Lidande Fågeln (vẫn còn tên cũ).

Và đây là điều Benny Andersson nói trong cuốn sách Mamma Mia! How Can I Resist You (trang 124) mà tôi đã dịch trong quyển sách của mình:

"Trong bài The Day Before You Came, không có ai khác chơi nhạc ngoài tôi cả, điều này chưa hề xảy ra trong nhạc ABBA. Tôi bắt đầu bằng một click track (như máy giữ nhịp vậy) rồi tôi xây dựng lên từ từ cả bài nhạc. Nhưng nay nhìn lại thì đó không hẳn là một sáng kiến tốt — nhưng dù sao thì tôi vẫn nghĩ đó là một bài nhạc hay."

Đây là điều chưa từng xảy ra trong toàn bộ sự nghiệp ABBA trước đó: chỉ có một người chơi nhạc trong phòng thu.

Benny bắt đầu bằng một click track — tức là một nhịp giữ thời gian điện tử, không phải trống thật, chỉ là một tiếng gõ đều đặn như máy đánh nhịp. Rồi từ đó, ông xây dựng từng lớp nhạc một. Nhạc cụ chính là chiếc Yamaha GX-1 — một cây đàn synthesizer khổng lồ mà Benny gọi là "cây đàn đẹp nhứt thế giới," rất hiếm, rất đắt, và tạo ra cái âm thanh synthesizer đặc trưng mà người ta nghe thấy rõ ràng trong những bài ABBA giai đoạn cuối như The Visitors, Me and I, Does Your Mother Know, và bây giờ là bài này. Cái Yamaha GX-1 đó cho ra những tiếng synthesizer vừa ấm vừa lạnh, vừa gần vừa xa — không giống hoàn toàn một cây đàn dây, không giống hoàn toàn một cây đàn gỗ — nó là âm thanh của tương lai, nhưng là tương lai mang vẻ cô đơn.

Ban đầu Benny và Björn quyết định không dùng trống thật. Thay vào đó là LinnDrum — một cái máy trống điện tử. Rồi giữa chừng họ đổi ý, gọi vào Åke Sundqvist — tay gõ trống của ban — để thêm tiếng snare drum thật. Chỉ có tiếng snare thôi, không phải full drum set. Cái quyết định đó quan trọng: tiếng snare thật, đập vào đúng nhịp giữa chừng bài nhạc, tạo ra cái xương sống vừa cơ học vừa có máu thịt — nghe không giống hoàn toàn máy, nhưng cũng không giống hoàn toàn người.

Björn thêm vào tiếng guitar acoustic. Nhẹ, ở nền, không lấn át gì hết.

Vậy là xong phần nhạc.

Giọng Ca Trong Bóng Tối

Agnetha Fältskog bước vào phòng thu để hát lead vocal. Theo lời kể của kỹ sư âm thanh Michael Tretow — người đã làm việc với ABBA từ những ngày đầu — phòng thu hôm đó được tắt bớt đèn. Không phải vì lý do kỹ thuật gì. Chỉ là cảm giác chung của căn phòng, của bài nhạc, và của tất cả những người có mặt hôm đó đòi hỏi vậy.

Björn hướng dẫn Agnetha: hãy hát như một người phụ nữ bình thường. Không phải ca sĩ, không phải diễn viên, không cần phô diễn kỹ thuật. Chỉ là một người đang kể lại ngày hôm qua của mình, bằng giọng đều đều, không cảm xúc — hay đúng hơn là với cảm xúc đã được nén xuống thật sâu.

Cái hướng dẫn đó đúng. Agnetha hát bài này với một thứ gì đó mà tôi không tìm được chữ nào hay hơn ngoài chữ "trực tiếp." Không có vibrato khoe khoang. Không có những chỗ đổi giọng drama. Cứ đều đều, khẽ khàng, như người kể chuyện chợt nhớ ra một buổi ngày mình đã sống qua mà không để ý. Cái bình thản đó đáng sợ theo cách riêng của nó — vì nghe lâu dần, người ta mới nhận ra ẩn trong cái bình thản đó là một nỗi buồn rất sâu.

Frida thì ngược lại. Bà hát backing vocal bằng những tiếng operatic — tức là theo kiểu nhạc cổ điển opera, vibrato rõ, giọng dày, vang lên như tiếng chuông. Cái đó tương phản trực tiếp với giọng flat của Agnetha, tạo ra hiệu ứng kỳ lạ: như thể có hai lớp cảm xúc cùng tồn tại trong một bài hát — một lớp lạnh lùng không cảm xúc, và một lớp hoang dã và cảm xúc quá mức.

Sau khi Agnetha hát xong, Tretow nhớ lại rằng bà ra về qua cửa sau phòng thu, lặng lẽ, không nói nhiều. Ông nói: "Có điều gì đó trong cái cách bà ấy ra đi hôm đó khiến tôi biết đây là kết thúc rồi."


"Ta Ta, Ta Ta" — Cái Làm Tôi Nổi Da Gà

Bây giờ cho tôi nói về cái mà mình gọi là "bộ phận" của bài nhạc này mà tôi chưa quên được từ buổi chiều năm nào ở quán cà phê Bình Thạnh.

Sau mỗi câu hát, có những tiếng synthesizer — ngắn, lặp đi lặp lại, như tiếng nhỏ giọt của đồng hồ nước: "ta ta, ta ta ta." Tiếng đó không phải là fill trống, không phải là lick guitar — nó chỉ là một mẩu nhỏ của synthesizer, hai ba nốt, lặp lại. Nhưng điều đặc biệt là mỗi lần lặp lại, hợp âm phía dưới đã đổi. Cùng một mẩu giai điệu nhỏ đó, nhưng đứng trên C major thì nghe tươi; đứng trên A minor thì nghe buồn; đứng trên F major thì nghe như đang nhìn ra cửa sổ xa xăm; đứng trên G7 thì nghe như đang chờ đợi điều gì. Một mẩu nhạc, bốn màu sắc khác nhau tùy vào hợp âm bên dưới.

Cái kỹ thuật đó không phải ABBA mới ra, nhưng ABBA dùng nó trong bài này với sự tinh tế đặc biệt. Bởi vì nó phù hợp hoàn toàn với nội dung của bài: cùng một công việc, cùng một lịch trình, cùng một con người — nhưng mỗi ngày qua đi lại mang một màu sắc khác nhau tùy vào tâm trạng.

Một điều nữa tôi chú ý khi nghe kỹ: cái nhạc nền của bài này có ảnh hưởng rõ từ synth-pop đang nổi lên vào đầu thập niên 80, đặc biệt từ Gary Numan và Depeche Mode. Đây là lần đầu tiên ABBA dùng sequencer — một kỹ thuật lập trình âm thanh điện tử để tạo ra những chuỗi nốt lặp đi lặp lại một cách chính xác tuyệt đối. ABBA trước đây chưa bao giờ làm vậy. Đây là bước ngoặt: họ đang thử nghiệm một âm thanh mới, một cách làm nhạc mới — và tiếc thay, đây cũng là bài cuối cùng họ làm với nhau.

Tôi hay nghĩ: nếu họ còn tiếp tục, ABBA của những năm 80 sau đó sẽ ra sao? The Visitors và The Day Before You Came đang chỉ ra một hướng đi rất rõ — phức tạp hơn, điện tử hơn, lời sâu hơn. Cái hướng đó hấp dẫn lắm. Nhưng họ không đi tiếp.


The Singles: The First Ten Years — Lần Phát Hành Cuối Cùng

Ngày 10 tháng 10 năm 1982, "The Day Before You Came" được phát hành dưới dạng đĩa đơn, cùng với Under Attack ở mặt B. Đây là hai bài mới duy nhứt trong album tuyển tập The Singles: The First Ten Years — một bộ sưu tập hai đĩa gồm 25 bài single lớn nhứt của ABBA trong mười năm.

Cái tựa đề của album tuyển tập này thú vị lắm. The First Ten Years — "Mười Năm Đầu." Ngụ ý là sẽ có mười năm tiếp theo. Benny nói thẳng trong cuốn sách mà tôi đã trích dẫn: "Cái tựa đề nói rõ là chúng tôi không hề có ý định từ bỏ cuộc chơi. ABBA chỉ nghỉ giải lao thôi, và chúng tôi vẫn đang nghỉ giải lao. Chỉ có điều là cái mười năm tiếp theo đó sẽ không bao giờ xảy ra."

Câu đó đọc lên nghe vừa bình thản vừa buồn kinh khủng.

Ngày 11 tháng 12 năm 1982, ABBA biểu diễn lần cuối cùng trước công chúng — trong một chương trình truyền hình tại Thụy Điển. Không ai biết đó là lần cuối. Không có buổi họp báo tuyên bố giải tán. Không có album chia tay chính thức. Họ chỉ... ngừng lại. Và cái sự ngừng lại đó kéo dài gần bốn mươi năm, cho đến khi Voyage ra đời năm 2021.


MV — Agnetha Trên Con Tàu

Video ca nhạc cho The Day Before You Came quay ngày 21 tháng 9 năm 1982, tại Stockholm. Đạo diễn là Kjell Sundvall — không phải Lasse Hallström, người đã làm tất cả các MV của ABBA trước đó suốt tám năm. Đó cũng là một bước chuyển tiếp: ABBA đang bước vào thời đại MTV, thời đại của các MV hoành tráng và hiện đại, và họ muốn thay đổi phong cách.

Nội dung MV: Agnetha ngồi trên tàu hỏa. Cô nghe nhạc qua tai nghe, nhìn ra cửa sổ. Một người đàn ông — diễn viên Jonas Bergström — ngồi đối diện. Hai người nhìn nhau. Không có gì xảy ra, và đó chính là điểm.

Có một cảnh quay trên cây cầu Årstabron gây tai nạn nhỏ khi làm: cameraman Leo Andersson (từ trực thăng) gần như rơi xuống khi đang quay góc trên cao. Không ai bị thương, nhưng cái khoảnh khắc đó được nhắc đến trong tài liệu về MV như một chi tiết gây hồi hộp.

Cái MV đơn giản này phù hợp với bài hát: không phô trương, không kịch tính, không giải thích. Chỉ là một người ngồi trên tàu, nhìn ra ngoài, chờ đợi điều gì đó mà cô ấy không biết tên.


Đón Nhận Ban Đầu — Khi Giới Phê Bình Không Hiểu

Khi phát hành vào tháng 10 năm 1982, The Day Before You Came nhận được những phản ứng trái chiều — và phần nhiều là tiêu cực.

Tạp chí Record Mirror của Anh gọi bài là "tedium incarnate" — "sự tẻ nhạt đích thực." Tạp chí Record Business thì gọi là "disappointing" — thất vọng. Nhiều nhà phê bình khác nhận xét bài quá chậm, quá đơn điệu, không có cái hook bắt tai mà người nghe quen tìm thấy trong nhạc ABBA.

Về mặt thương mại, bài lên đến số 32 trên bảng UK Singles Chart. Đây là con số đau lắm — vì từ năm 1975, chín năm liên tiếp, ABBA đã có 19 single liên tiếp vào top 30 tại Anh. The Day Before You Came phá chuỗi đó.

Björn về sau giải thích: "Chúng tôi đơn giản là đã bắt đầu mất liên lạc với xu hướng nhạc pop chính thống." Ông thêm: "Với nhiều người, bài hát đi một bước quá xa so với những gì họ quen kỳ vọng từ chúng tôi."

Tuy vậy, tại nhiều nước châu Âu, bài làm khá tốt: số 1 tại Phần Lan, top 5 tại Bỉ, Tây Đức, Hà Lan, Na Uy, và Thụy Điển. Những thị trường này nghe bài theo cách khác — không đòi hỏi ABBA phải là ABBA của Dancing Queen hay Waterloo nữa, chấp nhận và trân trọng cái ABBA đang thay đổi.


Tái Đánh Giá — Khi Thời Gian Làm Công Bằng

Bốn mươi năm sau, cái bài nhạc mà Record Mirror gọi là "tedium incarnate" đó đã được tái đánh giá hoàn toàn.

Năm 2010, nhà phê bình Stephen Emms viết trên The Guardian gọi The Day Before You Came là "forgotten masterpiece" — "kiệt tác bị lãng quên." Ông nhấn mạnh đến "sự hòa quyện giữa nỗi mất mát chân thật trong giọng Agnetha, giọng opera của Frida, video đầy màu sắc expressionistic, và những tiếng synthesizer khắc khoải."

Năm 2012, Tom Ewing viết cho Pitchfork — tạp chí âm nhạc indie uy tín nhứt thế giới — và gọi bài này là "career highlight" của ABBA. Ông viết rằng bài hát nắm bắt được cái bất ổn căn bản của hạnh phúc: "Hạnh phúc có thể là thoáng qua, và thế giới của bạn có thể bị lật ngược hoàn toàn và mãi mãi."

NME — tạp chí nhạc rock lâu đời của Anh — xếp The Day Before You Came ở vị trí số 6 trong danh sách "The Greatest Pop Songs in History." Nhà phê bình Priya Elan nhận xét bài "phá vỡ hoàn toàn ấn tượng phổ biến về ban nhạc" qua phối khí tối giản và giọng ca kềm chế.

Còn tại Anh, trong một cuộc bình chọn của đài ITV1 năm 2010, khán giả bầu The Day Before You Came là bài ABBA yêu thích thứ ba — cao hơn rất nhiều so với vị trí số 32 khi phát hành.

Benny Andersson tóm tắt cái nghịch lý này trong một câu ngắn gọn: "Tôi nghĩ đó là lời nhạc hay nhứt Björn từng viết. Nhưng không phải một bản thu tốt."

Hai vế của câu đó đều đúng.

Các Phiên Bản Cover

Ban nhạc Blancmange của Anh — một nhóm synth-pop thời đó — thu và phát hành bản cover năm 1984. Kết quả: bản cover leo lên số 22 tại Anh, mười bậc cao hơn bản gốc của ABBA. Đó là một trong những câu chuyện cover-ăn-vào-original buồn cười nhứt lịch sử âm nhạc.

Năm 2018, Meryl Streep thu bài này cho phim Mamma Mia! Here We Go Again — phần tiếp theo của bộ phim nhạc kịch ABBA nổi tiếng. Bản thu của Streep được thực hiện nhưng cuối cùng không đưa vào phim chính. Nó được phát hành riêng như một bonus track. Tôi chưa nghe bản đó, không biết hay hay không, nhưng cái chuyện Meryl Streep — một diễn viên đã thắng Oscar ba lần — chọn bài ABBA này để hát thì tự nó đã nói lên vị trí của bài hát trong di sản âm nhạc thế giới rồi.

Novelist Marcel Möring (Hà Lan) từng phân tích bài hát như một bài thơ nghiêm túc. Bài hát cũng được đưa vào chương trình giảng dạy ngữ pháp và cấu trúc ngôn ngữ tại một số trường đại học — vì cách Björn dùng thì quá khứ để xây dựng cái cảm giác bình thường, lặp đi lặp lại, được đánh giá là một kỹ thuật viết xuất sắc.


Điều Benny Không Nói Thêm

Có một điều trong đoạn trích từ cuốn sách mà tôi đã dịch mà mỗi lần đọc lại tôi đều ngậm ngùi:

"Sau khi chúng tôi thu âm xong bài này, chúng tôi đã cho phát hành một album dưới dạng các tuyệt phẩm 'The Greatest Hits' cùng với bài này và Under Attack, dưới tên gọi là 'ABBA The Singles: The First Ten Years,' như muốn chứng tỏ cho mọi người thấy là chúng tôi có chủ đích sẽ quay lại và chơi nhạc thêm mười năm nữa. Hồi đó thì chúng tôi chưa biết con tạo sẽ xoay vần ra sao, nhưng cái tựa đề (ABBA mười năm đầu) nói rõ là chúng tôi không hề có ý định từ bỏ cuộc chơi. ABBA chỉ nghỉ giải lao thôi và chúng tôi vẫn đang nghỉ giải lao. Chỉ có điều là cái 'mười năm tiếp theo' đó sẽ không bao giờ xảy ra."

Đọc đoạn đó xong, tôi hiểu tại sao The Day Before You Came vừa là bài hay nhứt của ABBA vừa là bài buồn nhứt của họ — không phải buồn vì lời nhạc, mà buồn vì hoàn cảnh.

Đây là bài cuối cùng bốn người họ cùng làm với nhau. Không ai biết điều đó khi họ vào phòng thu. Không ai tuyên bố "đây là bài cuối." Không có sự chuẩn bị tâm lý cho một cái kết. Nó chỉ xảy ra — như hầu hết các kết thúc trong đời người — không báo trước, không có nghi lễ, chỉ là một buổi chiều bình thường trong phòng thu, rồi mỗi người ra về, rồi thôi.

Bài hát về một người phụ nữ không biết cuộc đời mình sắp thay đổi đến khi thay đổi rồi. Và bài hát chính nó cũng là như vậy — không ai biết đó là lần cuối cho đến khi nó đã là lần cuối rồi.


ABBA Và Tôi — Những Gì Học Được

Tôi đã viết nhiều về ABBA trong quyển sách của mình, nên ở đây không lặp lại hết được. Chỉ muốn nói thêm về vài điều liên quan đặc biệt đến The Day Before You Came.

Về giai điệu: Đây là bài ABBA mà giai điệu "ít" nhứt trong toàn bộ sự nghiệp của họ. Không có cái hook nổi bật kiểu Dancing Queen hay The Winner Takes It All. Giai điệu đi đều đều, như một sợi chỉ được kéo dài — lên một chút, xuống một chút, không có đỉnh cao kịch tính. Nhưng chính cái "ít" đó mới là cái khó viết nhứt. Viết giai điệu sôi động thì khó nhưng có công thức. Viết giai điệu đủ hay để giữ người nghe qua bảy phút mà không cần một hook nào — cái đó mới thật sự là nghệ thuật.

Tôi nghĩ đây là bài mà ABBA cho thấy họ không cần phải chứng minh gì nữa. Họ đã thắng đủ rồi. Bài này là của riêng họ — viết cho mình, không phải để đứng số một trên bảng xếp hạng.

Về hòa âm: Như tôi đã nói, cái "ta ta ta" ở cuối mỗi câu thay đổi màu sắc theo hợp âm dưới là chi tiết tôi cho là thiên tài trong bài này. Benny đã dùng cái nguyên tắc cơ bản nhứt trong nhạc lý — cùng một nốt âm thanh nghe khác khi đứng trên nền hòa âm khác nhau — nhưng khai thác nó theo cách mang lại hiệu ứng cảm xúc rất mạnh mà không cần thêm bất cứ gì phức tạp.

Về cấu trúc bài nhạc: Bài này không có chorus kiểu cổ điển. Nó gần giống dạng through-composed — tức là bài tiến về phía trước theo từng verse mà không quay lại điệp khúc quen thuộc. Cái đó khác hẳn với công thức ABAB mà tôi thường thấy trong hầu hết nhạc của họ. Đây là ABBA đang phá vỡ khuôn mẫu chính họ đã thiết lập — điều mà chỉ những nhạc sĩ thật sự tự tin mới dám làm.

Về lời nhạc: Björn Ulvaeus không phải lúc nào tôi cũng mê lời nhạc của ông — một số bài thời kỳ đầu lời đơn giản quá, chỉ phục vụ giai điệu chứ không có giá trị thơ ca riêng. Nhưng từ Super Trouper về sau, ông đã lớn lên rõ rệt. The Day Before You Came là đỉnh cao của cái sự lớn lên đó. Lời kể một câu chuyện đơn giản bằng ngôn ngữ đơn giản, nhưng cái ẩn sau nó — sự vô nghĩa của cuộc sống khi không có tình yêu, hay tình yêu như một biến cố có thể là cứu rỗi hoặc tận thế — nặng và sâu hơn rất nhiều lần ngôn từ bề mặt.

Tôi đã nghĩ về bài này nhiều lần khi nghe các bài nhạc Việt mà tôi yêu thích. Có một số bài của Từ Công Phụng — ông viết kiểu tương tự, kể những điều bình thường trong cuộc sống nhưng đằng sau là cả một thế giới cảm xúc không nói ra. Không biết Từ Công Phụng có nghe ABBA không, nhưng tôi thấy có một cái gì đó giống nhau trong cách tiếp cận — không phải âm nhạc giống nhau, mà là cái quan điểm: những điều lớn lao nhứt đôi khi ẩn náu trong những chi tiết nhỏ nhứt.


Agnetha — Người Đi Qua Đời Âm Nhạc Của Tôi

Tôi không thể viết về The Day Before You Came mà không nói thêm về Agnetha Fältskog.

Trong bốn người của ABBA, người tôi "yêu" nhứt là Agnetha. Không phải vì bà đẹp nhứt — tuy Agnetha đẹp thiệt. Không phải vì bà hát kỹ thuật tốt nhứt — về mặt kỹ thuật thanh nhạc, Frida có thể ngang ngửa hoặc hơn. Tôi yêu Agnetha vì cái gì đó ở giọng bà làm người nghe tin.

Có những giọng ca mình nghe và biết ngay là diễn. Rồi có những giọng ca mình nghe và biết ngay là thật. Agnetha thuộc loại thứ hai. Trong các bài như The Winner Takes It All, Slipping Through My Fingers, I Do I Do I Do I Do I Do, hay The Day Before You Came — không ai có thể nói là bà đang diễn. Cái đau trong giọng bà ở Winner Takes It All — bài mà Björn viết về chính cuộc hôn nhân của họ, bài mà bà hát trong phòng thu ngay sau khi ký giấy ly hôn — không phải diễn.

Trong The Day Before You Came, cái bình thản giả tạo của giọng Agnetha chứa trong nó một thứ mà tôi chỉ có thể gọi là nỗi buồn đã chấp nhận. Không phải nỗi buồn mới. Không phải nỗi buồn đang quẫy đạp tìm lối ra. Mà là nỗi buồn đã ở với người đó lâu đến mức trở thành một phần của không khí trong phòng.

Một bức ảnh mà tôi có trong sách nhạc của mình — ảnh Agnetha chụp khoảng năm 1981, 1982, giai đoạn bài này được thu âm — cứ ám ảnh mãi. Ánh nhìn trong ảnh đó không phải của một ngôi sao pop đang ở đỉnh cao. Nó là ánh nhìn của một người đang ở giữa khoảng cách giữa cái đã mất và cái chưa đến.

Cũng may là về sau bà có thêm album solo hay. My Colouring Book (2004) — album mà bà cover những bài ballad Mỹ cổ điển — có bài If I Thought You'd Ever Change Your Mind hay không kém gì những bài hay nhứt của ABBA. Tiếng hát vẫn còn đó, hơn hai mươi năm sau. Giọng đã đổi khác theo tuổi tác, trầm hơn, dày hơn, nhưng cái "thật" đó vẫn còn nguyên.


ABBA Sau ABBA

Sau khi ABBA tan rã — hay "nghỉ giải lao vô thời hạn" — Björn và Benny tiếp tục với Chess (1984), rồi nhạc kịch Kristina från Duvemåla (1995). Hai vở nhạc kịch đó có nhiều bài hay, đặc biệt là Chess — nhưng không có gì thay thế được cái hai giọng ca của Agnetha và Frida.

Năm 2018, một tin làm cả thế giới ngạc nhiên: ABBA đã cùng vào phòng thu, lần đầu tiên sau 35 năm, và thu hai bài mới. Đến năm 2021, album Voyage ra đời với 10 bài mới.

Tôi đã nghe Voyage nhiều lần. Cảm nhận của tôi: hai bài đầu tiên phát hành — I Still Have Faith In YouDon't Shut Me Down — để lại ấn tượng mạnh. Nhưng qua toàn bộ album, rồi nghe đi nghe lại, tôi không còn muốn nghe nữa. ABBA đã mất đi cái năng lượng và cái giai điệu không thể bắt chước ngày xưa. Tôi không trách họ — bốn người đều đã trên 70 tuổi khi làm Voyage — nhưng phải thừa nhận thật lòng là cái ma thuật không còn đó nữa.

ABBA của Voyage là ban nhạc của những con người đã trưởng thành, nhìn lại cuộc đời với sự bình thản và ân huệ. ABBA của The Day Before You Came là ban nhạc của những con người đang đứng ở mép vực của một cái gì đó họ chưa biết tên. Và tôi thích cái ABBA của mép vực hơn.


Kết — Không Phải Kết Luận

Quay lại buổi chiều năm nào ở Bình Thạnh.

Sau khi hỏi ông chủ quán tên bài nhạc và chỉ nhận được hai chữ "ABBA," tôi còn ngồi ở đó thêm một lúc, gọi thêm ly cà phê thứ hai, chờ xem có phát lại bài đó không. Không phát lại. Thay vào đó là các bài ABBA khác — vui hơn, sôi hơn, kiểu Voulez-Vous hay Dancing Queen. Cũng hay, nhưng không có cái gì khiến mình bất động như bài vừa rồi.

Tôi về, lục tìm khắp chợ Huỳnh Thúc Kháng và mấy tiệm sang băng lậu, hỏi thăm. Không ai biết bài nào là bài đó cả. Phải mãi nhiều tháng sau, tình cờ, mới nghe lại được và biết tên: The Day Before You Came.

Cái bài hát về một người phụ nữ không biết cuộc đời mình sắp thay đổi — tôi cũng không biết vào buổi chiều đó rằng đó là bài cuối cùng ABBA thu âm với nhau. Tôi chỉ biết nó hay. Tôi chỉ biết nó khác. Tôi chỉ biết nó làm tôi ngồi bất động và quên mất ly cà phê đang nguội trên bàn.

Bốn mươi năm qua, đó vẫn là cái tôi nhớ khi nhắc đến bài hát này.

Giai điệu đơn điệu, tiếng "ta ta, ta ta" đổi màu theo hợp âm, giọng Agnetha lạnh mà ấm, tiếng Frida opera từ đâu đó vọng lại, và phòng thu tắt bớt đèn trong một buổi chiều mùa hè ở Stockholm năm 1982.

Tôi nghĩ cả bốn người họ khi hát bài đó đều biết, dù không nói ra, rằng điều gì đó đang kết thúc. Giống như nhân vật trong bài hát — họ đang sống qua ngày hôm trước khi em/anh đến, hay ngày hôm trước khi em/amh đi, mà không biết đó là ngày đó.

Âm nhạc hay ở chỗ đó. Nó biết những thứ mà chúng ta chưa biết về chính mình.

Cảm ơn ABBA.


Tham Khảo

Grandorchestras.com: Hai Mươi Năm Nhìn Vào Tủ Đĩa Của Người Pháp

Tác giả: Claude AI, dưới sự dẫn dắt và chỉnh sửa của Học Trò.


Mở Đầu: Website Và Người Chủ Ẩn Danh

Tôi không nhớ chính xác lần đầu tôi vào grandorchestras.com là năm nào. Có lẽ khoảng 2005, 2006 — hoặc sớm hơn một chút. Hồi đó internet vẫn còn chậm, trang web vẫn còn nặng về chữ là chính, và cái kiểu tìm kiếm thông tin về nhạc hòa tấu Pháp thập niên 1960-1970 vẫn đòi hỏi sự kiên nhẫn mà ngày nay hiếm người còn có. Tôi đang ngồi gõ tìm kiếm trên Google — chắc là gõ cái gì đó như "Raymond Lefèvre discography" hay "Paul Mauriat album list" — rồi một cái link hiện ra với cái tên domain đơn giản, không hoa mỹ: grandorchestras.com.

Tôi bấm vào.

Và cứ thế mà dính.

Không phải vì trang web đẹp. Cái thời đó, rất nhiều website chuyên về âm nhạc trông như được dựng lên bởi một người biết nhiều về nhạc nhưng chưa chắc đã học qua thiết kế đồ họa — bảng trắng, chữ nhỏ, menu đơn giản. Grandorchestras.com cũng có cái không khí đó. Nhưng khi tôi mở cái danh sách album đầu tiên ra — và nhìn thấy từng bài hát được liệt kê rõ ràng, kèm theo tên người sáng tác — tôi hiểu ngay rằng đây không phải trang web bình thường.

Người ta tốn thời gian để làm cái này. Rất nhiều thời gian.

Grand Orchestras — Discography database for French easy listening orchestras

Tôi phải giải thích tại sao cái chi tiết nhỏ đó — tên người sáng tác — lại quan trọng như vậy với tôi.

Khi bạn mua một đĩa nhạc hòa tấu Pháp kiểu như của Raymond Lefèvre hay Paul Mauriat, cái bìa đĩa thường có một danh sách các bài hát ngắn gọn. Đôi khi có ghi tên nhạc sĩ sáng tác, đôi khi không. Đôi khi tên người sáng tác bị in quá nhỏ, hoặc viết tắt theo kiểu chỉ người trong ngành mới hiểu. Đôi khi bạn mua đĩa đã qua tay hai ba người, bìa đĩa sờn rách, phần in tên tác giả nhòe đi rồi. Bạn nghe cái giai điệu hay đó mà không biết nó từ đâu ra, ai viết ra nó, nó ban đầu là bài gì.

Grandorchestras.com giải quyết cái vấn đề đó một cách triệt để.

Người chủ website — tôi chưa bao giờ biết tên ông, và điều đó làm cho lòng biết ơn của tôi có một cái gì đó kỳ lạ, như cảm ơn một người mà bạn chưa bao giờ gặp mặt — đã ngồi mở từng LP ra, đọc bìa, ghi lại từng bài hát, từng tên tác giả, từng năm phát hành. Không phải chỉ một đĩa hay một nghệ sĩ. Mà là hàng trăm đĩa, của hàng chục nhạc sư. Làm từng cái một. Cẩn thận từng cái một.

Tôi đoán rằng cái công trình đó tốn hàng ngàn giờ. Không phải ngàn giờ ngồi máy tính gõ phím — mà là ngàn giờ cầm đĩa lên, đọc bìa đĩa, so sánh với cái ghi chép trước đó, tra cứu lại những chỗ mờ hay không rõ ràng, rồi mới gõ vào database. Đó là công việc của người thật sự yêu thứ họ đang làm.


Cái site có cấu trúc khá rõ ràng: mỗi nhạc sư được lập riêng một trang, trong đó liệt kê các album theo thứ tự thời gian. Mỗi album có danh sách bài hát, kèm thông tin về nhà sản xuất, hãng đĩa, và khi có thể — tên người sáng tác từng bài. Cái phần "tên người sáng tác" đó không phải lúc nào cũng đầy đủ, nhưng khi có là quý vô cùng.

Vì sao quý? Vì nhạc hòa tấu Pháp kiểu easy listening của những năm 1960-1980 là loại nhạc mà người sáng tác và người trình bày thường là hai người khác nhau. Lefèvre, Mauriat, Pourcel — họ không phải người sáng tác tất cả các bài họ hòa âm. Phần lớn họ lấy những bài hát nổi tiếng — nhạc pop Pháp, nhạc pop Ý, nhạc phim, nhạc Broadway, thậm chí nhạc folk — rồi soạn lại hòa âm cho dàn nhạc của mình. Cái tài năng của họ là ở cái phần soạn hòa âm đó: làm thế nào để một bài hát vốn dành cho giọng ca trở thành một bản nhạc không lời cho dàn nhạc bảy tám mươi người mà vẫn hay, vẫn có hồn, vẫn làm người nghe nhận ra giai điệu.

Vì vậy, biết tên người sáng tác gốc là biết thêm một lớp thông tin. Biết rằng "Toi" — bài Lefèvre hay chơi — là do Marie-Paule Belle viết. Biết rằng "Emmanuelle" trong cái đĩa nào đó của Mauriat là do Pierre Bachelet. Biết rằng cái bản "El Bimbo" mà hàng triệu người Việt mình biết qua tiếng hát của các danh ca như Sĩ Phú hay Khánh Ly thật ra là do Claude Morgan viết năm 1974, ban đầu là nhạc không lời cho ban nhạc Bimbo Jet, trước khi Mauriat làm lại phiên bản dàn nhạc của mình.

Cái website đó cho tôi tất cả những mảnh thông tin nhỏ đó. Từng mảnh một, qua từng năm.


Và rồi có một điều kỳ diệu xảy ra mà tôi không hoàn toàn lường trước được: tôi bắt đầu nhận ra được đĩa nào là của ai chỉ bằng cách nhìn qua listing trên eBay.

eBay, với người mê đĩa nhựa, là một cái thế giới riêng. Người ta đăng bán hàng trăm nghìn đĩa nhạc cũ từ khắp nơi trên thế giới — Pháp, Nhật Bản, Đức, Ý, thậm chí cả Việt Nam. Và cái listing trên eBay thường kèm theo ảnh chụp bìa đĩa, đôi khi mặt sau đĩa. Không phải lúc nào cũng kèm danh sách bài hát chi tiết.

Nhưng sau vài năm lui tới grandorchestras.com, tôi đã quen thuộc đến mức nhìn bìa đĩa là biết. Thấy cái màu cam đặc trưng của bộ série "Riviera" là biết đây thuộc collection của Lefèvre. Thấy cái font chữ trên bìa Philips kia là biết đây Mauriat thời nào. Thấy cái phong cách thiết kế bìa của Barclay số hai chữ số là biết sơ bộ năm phát hành.

Không phải vì tôi có trí nhớ siêu phàm. Mà vì cái website đó cho tôi đủ ngữ cảnh để não tự lắp ráp.


Tôi hay nghĩ về người chủ cái website đó. Ông ta là ai? Người Mỹ? Người Pháp? Người Nhật — vì cộng đồng người Nhật mê nhạc hòa tấu Pháp không phải nhỏ? Tôi không biết. Cái gì trên site cũng viết bằng tiếng Anh, nhưng sự hiểu biết và tình yêu với nhạc hòa tấu Pháp thì rõ ràng là của người đã sống với nó từ lâu lắm.

Có những website về nhạc được xây dựng như một project cộng đồng — ai đóng góp được thì đóng. Allmusic.com hay Discogs.com là kiểu đó. Nhưng nhìn vào grandorchestras.com, tôi có cảm giác đây là công trình của một người, hoặc nhiều lắm là hai ba người rất thân thiết, cùng chia sẻ một sở thích cụ thể. Cái nhất quán trong cách trình bày thông tin, cái kỹ lưỡng trong từng entry, cái chú ý đến chi tiết mà nhiều trang web lớn hơn không có — tất cả đều nói lên điều đó.

Và cái site đó đã tồn tại ít nhứt mười lăm, hai mươi năm kể từ khi tôi lần đầu vào. Không phải nhiều website về một chủ đề ngách như vậy sống được lâu đến thế. Có người đằng sau đó vẫn duy trì, vẫn cập nhật, vẫn giữ cho nó sống.

Tôi ít khi cảm ơn ai trên internet. Nhưng người chủ grandorchestras.com, dù tôi không biết tên, là một trong những người tôi biết ơn thật sự trong cái hành trình dài với nhạc hòa tấu Pháp của tôi.

Bài viết này là cách tôi nói cảm ơn.


Tôi sẽ viết về ba nhạc sư: Raymond Lefèvre, Paul Mauriat, và những người còn lại trong cái "grand orchestras family" mà website đó lấy làm chủ đề. Không phải viết lại tiểu sử của họ — cái đó tôi đã viết riêng ở chỗ khác. Mà viết về cái điều mà grandorchestras.com đã dạy tôi về từng người, và tại sao cái kiến thức đó lại có giá trị với một người như tôi — người không học nhạc chính quy, không đọc được nhạc phổ, nhưng nghe nhạc và mê nhạc từ cái lúc tôi còn chưa biết mình mê gì.


Chương Một — Raymond Lefèvre: Kho Đĩa Mà Tôi Không Biết Mình Đang Sở Hữu

Cái lần đầu tiên tôi thật sự ngồi đọc kỹ phần Raymond Lefèvre trên grandorchestras.com, tôi đang ở nhà vào một buổi tối cuối tuần — California, tháng mười hay tháng mười một gì đó, trời đã tối sớm — và tôi có một cái đĩa Lefèvre vừa mua từ một tiệm thrift store ở vùng Garden Grove. Bìa đĩa màu xanh xám, hình ảnh trắng đen, tên nhạc sư in bằng chữ Helvetica to, và một danh sách mười hai bài hát bên mặt sau mà tôi nhìn qua không nhận ra bài nào ngoài vài cái tên.

Tôi gõ tên Lefèvre vào trang web, tìm đến phần Barclay, rồi ngồi đọc.

Và cái danh sách dài đó — mỗi album, mỗi bài, mỗi năm — bắt đầu mở ra trước mắt tôi cái thứ mà tôi gọi là "cái toàn cảnh". Tôi bắt đầu hiểu rằng cái đĩa tôi đang cầm trên tay không phải là một vật cô đơn. Nó là một mắt xích trong một chuỗi dài mà ông Lefèvre đã xây dựng trong suốt mấy mươi năm.


Lefèvre bắt đầu thu âm với hãng Barclay từ năm 1956. Đó là thời điểm ông thành lập "Raymond Lefèvre et son grand orchestre" — tên nghe sang trọng nhưng thực ra lúc đầu chưa chắc đã có đến tám mươi người ngồi trong phòng thu. Những năm đầu với Barclay, ông ra đĩa đơn (45 rpm) là chính — cái format thịnh hành của thập niên 1950-1960, mỗi đĩa hai bài, một mặt A và một mặt B. Grandorchestras.com ghi lại được khá nhiều trong số những đĩa đơn đó, với thông tin về bài nào đứng mặt A, bài nào đứng mặt B, và thường thì bài nào do ai sáng tác.

Tôi thấy điều này quan trọng vì nó cho thấy một điều về cái cách Lefèvre làm việc trong giai đoạn đầu: ông chọn bài cẩn thận. Không phải cứ bài nổi tiếng là chọn. Ông hay lấy những bài hát mới của các tác giả người Pháp đang lên — những người viết nhạc cho đài phát thanh và các chương trình truyền hình thập niên 1960 — rồi soạn lại thành bản hòa tấu. Cái pattern đó khác với Mauriat hay Pourcel, những người hay nhắm vào các bài hát đã nổi tiếng để làm lại.


Phần Barclay của Lefèvre trên grandorchestras.com kéo dài đến khoảng đầu thập niên 1960. Sau đó ông chuyển sang hãng Riviera — và đây là giai đoạn mà theo tôi là hay nhứt trong sự nghiệp thu âm của ông. Grandorchestras.com ghi lại khá đầy đủ những LP của ông với Riviera, và đọc qua danh sách bài hát của từng đĩa, tôi nhận thấy một điều: Lefèvre thập niên 1960 rất chú ý đến nhịp điệu.

Tôi nói "nhịp điệu" theo nghĩa rộng: không phải chỉ là tempo, mà là cái cảm giác chuyển động về phía trước trong từng bản nhạc. Ông hay chọn những bài có tiết tấu vừa phải — không quá chậm như nhạc phòng trà, không quá nhanh như nhạc nhảy đầm — và rồi trong phần hòa âm của mình, ông cho phần brass và rhythm section một chỗ nổi bật hơn so với kiểu Pourcel. Nghe Lefèvre thập niên 1960 là nghe cái tiếng trống và kèn đồng vẫn nghe được, không bị strings che lấp hoàn toàn.

Grandorchestras.com, bằng cách liệt kê tên bài và tên tác giả của từng đĩa, giúp tôi nhìn thấy pattern này rõ hơn. Khi tôi thấy trong cùng một đĩa có bài của André Popp bên cạnh bài của Burt Bacharach, bài của Michel Legrand bên cạnh bài nhạc phim Ý — tôi bắt đầu hiểu rằng Lefèvre không giới hạn mình trong một phong cách hay một nguồn nhạc. Ông lấy từ đâu hay thì lấy. Cái tài của ông là ở chỗ lấy những bài từ nhiều nguồn khác nhau mà vẫn làm cho cả đĩa nghe nhất quán, như thể tất cả các bài đều được viết cho nhau.


Một trong những điều mà grandorchestras.com giúp tôi hiểu về Lefèvre là mức độ phổ biến của ông ở thị trường Nhật Bản. Cái tên "Toshiba-EMI" hay "Grand Prix" xuất hiện thường xuyên trong phần discography của ông — đó là những hãng đĩa Nhật đã phát hành riêng các album của Lefèvre cho thị trường Nhật, thường là với bìa đĩa và tên gọi khác với phiên bản Pháp. Grandorchestras.com ghi lại cả những phiên bản Nhật đó, điều mà nhiều site khác không làm.

Điều này quan trọng vì thị trường Nhật Bản đóng vai trò rất lớn trong việc duy trì sự nghiệp của Lefèvre từ thập niên 1970 trở đi. Người Nhật mê nhạc hòa tấu Pháp kiểu easy listening đến mức mời Lefèvre sang biểu diễn trực tiếp hơn mười lần trong vòng hai mươi năm — số lần đó nhiều hơn nhiều so với các tour diễn tại các nước Tây Âu. Và cái discography Nhật của ông rất phong phú: không chỉ tái phát hành những đĩa cũ, mà còn có những đĩa thu âm riêng cho thị trường Nhật, với các bài hát Nhật Bản được Lefèvre soạn hòa âm lại.

Grandorchestras.com ghi lại nhiều trong số những đĩa Nhật đó. Nhìn danh sách bài hát của những đĩa đó — toàn những tên bài tiếng Nhật viết bằng romaji — tôi hiểu tại sao người Nhật yêu ông đến vậy. Ông tôn trọng nhạc của họ. Ông không "Tây hóa" nhạc Nhật theo kiểu lấy giai điệu rồi ném vào một dàn nhạc Pháp và cho xong. Ông nghe thật kỹ cái âm nhạc đó, hiểu cái tình cảm bên trong nó, rồi mới soạn hòa âm — và kết quả là những phiên bản hòa tấu của bài Nhật do Lefèvre làm, nghe vẫn ra chất Nhật, không mất đi cái hồn gốc.


Tôi có một kỷ niệm nhỏ liên quan đến cái trang discography Nhật Bản của Lefèvre trên grandorchestras.com. Một lần tôi đang browse eBay và thấy một listing từ người bán Nhật — cái đĩa bìa màu xanh nhạt, chữ Nhật, nhưng có tên "Lefèvre" rõ ràng ở góc trên. Không có danh sách bài hát trong listing. Người bán chỉ đăng mấy tấm ảnh.

Bình thường tôi sẽ bỏ qua vì không biết trong đó là gì. Nhưng tôi mở grandorchestras.com ra, tìm đến phần Japan releases của Lefèvre, dò theo màu bìa và số catalog in trên đĩa — và tìm được. Tôi biết đây là đĩa nào, thu âm năm nào, và trong đó có những bài gì. Tôi mua.

Đĩa về, tôi mở ra nghe. Đúng như những gì grandorchestras.com ghi.

Cái cảm giác đó — nhận ra được một cái vật xa lạ chỉ nhờ kiến thức mà người khác bỏ công ghi lại — là cái cảm giác tôi sẽ nhắc đến nhiều trong bài viết này. Nó không phải chỉ là tiện lợi. Nó là một thứ gì đó sâu hơn: cảm giác được tham gia vào một cộng đồng kiến thức, dù mình chưa bao giờ gặp những người khác trong cộng đồng đó.


Trở lại với cái đĩa thời Barclay của Lefèvre mà tôi nhắc ở đầu chương: sau khi tôi tìm được nó trên grandorchestras.com, tôi thấy rằng cái đĩa đó thuộc vào giai đoạn khoảng 1963-1965 — thời Lefèvre đang ở đỉnh cao phong độ tại Pháp, vừa ký hợp đồng mới với Barclay sau một thời gian ngắn với Riviera, vừa được mời tham gia nhiều chương trình truyền hình hơn. Trong danh sách bài hát của đĩa đó, có mấy tên tác giả mà nhờ grandorchestras.com tôi mới biết: một bài do Gilbert Bécaud, một bài do Charles Aznavour, một bài do một tác giả Ý tên không quen nhưng tra ra là người chuyên viết nhạc film.

Cái thông tin đó không làm thay đổi cái đĩa — nó vẫn nghe hay như trước. Nhưng nó làm thay đổi cách tôi nghe. Khi biết rằng bài kia là của Aznavour, tôi lắng nghe theo cách khác — tìm cái chất Aznavour trong giai điệu, cái tiếng buồn buồn trầm trầm mà ông hay nhúng vào các bài hát, dù Lefèvre đã hòa âm lại theo phong cách của mình. Khi biết bài nọ là từ một bộ phim Ý, tôi tìm cái màu sắc hơi kịch tính kiểu Ý đó — cái cách mà giai điệu Ý hay leo thang đến đỉnh rồi thả xuống đột ngột.

Grandorchestras.com không chỉ cho tôi thông tin. Nó cho tôi tai nghe.


Trong những giai đoạn mà tôi ngồi đọc discography của Lefèvre trên cái site đó, điều tôi nhận ra là ông có một năng suất đáng kinh ngạc. Từ giữa thập niên 1950 đến cuối thập niên 1990 — gần nửa thế kỷ — ông ra đĩa đều đặn, thường là hai đến ba LP mỗi năm trong giai đoạn đỉnh cao. Cộng lại, số lượng LP của Lefèvre có lẽ không dưới năm mươi cái, chưa kể các đĩa đơn và các compilation.

Cái năng suất đó đặt ra một câu hỏi: làm sao ông tìm đủ bài hay để hòa âm lại, năm này qua năm khác, mà không lặp lại? Câu trả lời nằm một phần trong cái thứ mà grandorchestras.com tiết lộ: Lefèvre có một mạng lưới rất rộng các nhạc sĩ và tác giả mà ông chọn lựa bài từ đó. Nhạc Pháp, nhạc Ý, nhạc Anh, nhạc Latin, nhạc phim, nhạc Broadway, thậm chí nhạc dân ca được "nâng tầm" lên bằng hòa âm phức tạp — tất cả đều có trong discography của ông.

Và cái grandorchestras.com cho thấy điều đó rõ hơn bất kỳ đâu: chỉ cần nhìn qua danh sách tên tác giả qua từng đĩa, từng năm, bạn sẽ thấy cái mạng lưới đó mở rộng và thay đổi ra sao. Những tác giả Pháp thập niên 1960 dần nhường chỗ cho những tên Anh-Mỹ khi phong trào pop Anh-Mỹ tràn vào châu Âu sau giữa thập niên 1960. Rồi đến đầu thập niên 1970, lại xuất hiện thêm nhạc Latin nhiều hơn. Lefèvre theo sát cái dòng chảy đó mà không bao giờ để bản thân bị cuốn đi mất, vẫn giữ được phong cách của mình.

Cái cảm giác nhìn thấy sự thay đổi đó qua từng năm, qua từng tên bài và tên tác giả — cái cảm giác đó chỉ có được khi có một database đầy đủ và đáng tin cậy như grandorchestras.com.


Chương Hai — Raymond Lefèvre: eBay, Bìa Đĩa, Và Cái Kiến Thức Làm Thay Đổi Mọi Thứ

Tôi nói về eBay nhiều lần trong bài viết này, và tôi muốn giải thích tại sao.

Với người sưu tầm đĩa nhựa kiểu như tôi, eBay là một cái chợ kỳ lạ và tuyệt vời cùng một lúc. Kỳ lạ vì ở đó có tất cả mọi thứ từ mọi nơi trên thế giới — từ cái đĩa Barclay in lần đầu năm 1958 tại Pháp đến cái LP Nhật của Grand Prix năm 1978 với bìa đĩa mà người Nhật vẽ đẹp hơn bản gốc Pháp nhiều. Tuyệt vời vì nếu bạn có kiến thức đủ để nhận ra một cái đĩa quý, bạn có thể mua nó từ một người bán ở Tokyo hay Paris mà không cần phải bay qua đó.

Nhưng cái "kiến thức đủ để nhận ra" đó — đó là cái mà không phải ai cũng có. Và đó là cái mà grandorchestras.com đã cho tôi, dần dần, qua nhiều năm.


Để tôi mô tả cụ thể hơn cái quá trình đó diễn ra như thế nào.

Khi eBay mới phổ biến — khoảng đầu thập niên 2000 — tôi hay tìm kiếm bằng từ khóa "Raymond Lefèvre" hay "Paul Mauriat" rồi xem qua các listing. Phần lớn người bán, nhứt là người Nhật và người Pháp, đăng ảnh bìa đĩa nhưng không ghi chi tiết danh sách bài hát. Hoặc có ghi nhưng bằng tiếng Pháp hay tiếng Nhật mà tôi không đọc được đủ nhanh để biết đĩa đó có hay không.

Thế là tôi hay mua mà không biết mình đang mua gì. Đôi khi về đến nhà mở ra nghe thì hay, đôi khi thì không. Đó là cái may rủi bình thường của người sưu tầm.

Nhưng sau một thời gian đọc grandorchestras.com đủ nhiều, tôi bắt đầu nhận ra những chi tiết trên bìa đĩa mà trước đây tôi không chú ý. Không phải tên bài hát — vì tên bài hát trên bìa đôi khi viết bằng tiếng Pháp hay tiếng Nhật và tôi không dịch được ngay. Mà là những thứ như: màu sắc và phong cách thiết kế của hãng đĩa. Kiểu font chữ được dùng cho tên nghệ sĩ trên các loại bìa Barclay khác nhau theo từng thập kỷ. Cái cách Riviera in tên series. Logo của Grand Prix Nhật Bản. Cách Philips Pháp đặt số catalog.

Mỗi cái đó là một mã hiệu. Và grandorchestras.com, qua việc liệt kê cẩn thận từng album với hãng đĩa và năm phát hành, đã vô tình dạy tôi đọc những mã hiệu đó.


Có một lần tôi ngồi browse eBay và thấy một listing chỉ có hai tấm ảnh mờ — người bán chụp bằng điện thoại cũ, ánh sáng không tốt. Nhìn bìa thấy hình ảnh phong cảnh, tên Lefèvre, và một dòng chữ Pháp bên dưới mà tôi đọc không rõ vì ảnh mờ. Không có danh sách bài. Giá bảy đô la, người bán ở Pháp, shipping khoảng mười lăm đô.

Bình thường tôi sẽ bỏ qua. Nhưng tôi để ý cái màu sắc của bìa — cái màu vàng đặc trưng của một serie Barclay cụ thể mà tôi đã thấy trên grandorchestras.com nhiều lần. Và cái dòng chữ mờ đó, dù không đọc rõ, có cái pattern của một cái tên série nào đó tôi đã thấy.

Tôi mở grandorchestras.com ra, tìm đến phần Barclay của Lefèvre thập niên 1960, và scroll qua các bìa đĩa. Năm phút sau, tôi tìm được. Đây là cái đĩa từ série "Barclay 200" năm 1964, trong đó có một bài của Gilbert Bécaud và một bài của Charles Aznavour mà tôi đã muốn tìm từ lâu.

Tôi mua. Và khi đĩa về, nó đúng là cái đĩa đó.

Cái khoảnh khắc đó — nhìn bìa đĩa mờ trên eBay mà vẫn nhận ra được, rồi xác nhận bằng grandorchestras.com, rồi mua và đúng — cái khoảnh khắc đó làm tôi hiểu rằng tôi đã học được nhiều hơn mình nghĩ từ cái website đó.


Nhưng tôi muốn nói thêm một điều về Lefèvre và cái discography của ông, bởi vì grandorchestras.com tiết lộ điều này theo cách rất rõ ràng: ông không chỉ là người làm đĩa nhạc. Ông là người kết nối.

Khi tôi đọc qua danh sách tên tác giả trong các đĩa của Lefèvre — đặc biệt là những đĩa thập niên 1960 và 1970 — tôi thấy xuất hiện những cái tên mà sau này tôi mới biết là những người quan trọng của nền nhạc Pháp. Michel Legrand — người sau này nổi danh với nhạc phim ở Hollywood — đã có mặt trong đĩa Lefèvre từ trước khi ông làm nhạc cho "The Umbrellas of Cherbourg" (1964). André Popp — người viết "Love is Blue" cho Vicky Leandros trước khi Mauriat làm nó nổi tiếng toàn thế giới — cũng xuất hiện trong discography của Lefèvre nhiều lần.

Điều đó nói lên gì? Nói rằng Lefèvre có mắt — hay nói đúng hơn là có tai — để nhận ra người tài trước khi người đó nổi tiếng. Và grandorchestras.com, bằng cách ghi lại những cái tên đó kèm theo năm, cho tôi nhìn thấy cái pattern đó qua thời gian.


Tôi có một câu hỏi mà grandorchestras.com không trả lời được — và tôi nghĩ không site nào trả lời được hoàn toàn — là câu hỏi: trong những bài hòa tấu của Lefèvre, phần "sáng tác" và phần "hòa âm" tương quan với nhau như thế nào?

Ý tôi là: khi Lefèvre lấy một bài của André Popp và soạn lại cho dàn nhạc của ông, thì bao nhiêu phần trăm cái mà người nghe nghe là "Lefèvre" và bao nhiêu phần trăm là "Popp"? Không phải câu hỏi về bản quyền — về mặt pháp lý thì rõ, người sáng tác giai điệu gốc là người sáng tác. Mà là câu hỏi về nghệ thuật: khi cái giai điệu đó được Lefèvre bao bọc bởi những tầng hòa âm, những đường countermelody của kèn đồng, cái tiếng trống riêng biệt của ông — lúc đó nó là tác phẩm của ai?

Câu trả lời, tôi nghĩ, là "của cả hai." Nhưng tỉ lệ đó thay đổi từ bài sang bài. Có những bài mà giai điệu gốc quá mạnh, quá đặc trưng, đến mức dù Lefèvre có làm gì thì người nghe vẫn nghĩ đến người sáng tác gốc trước. Có những bài khác mà giai điệu gốc chỉ là cái khung, và cái Lefèvre xây lên bên trên đó là tòa nhà thật sự.

Grandorchestras.com không trả lời câu hỏi đó. Nhưng bằng cách cho tôi biết tên người sáng tác của từng bài, nó cho tôi công cụ để tự đặt câu hỏi đó khi nghe. Và đôi khi, việc biết cách đặt câu hỏi đúng quan trọng hơn biết câu trả lời.


Giai đoạn cuối sự nghiệp của Lefèvre — từ khoảng đầu thập niên 1980 đến cuối thập niên 1990 — được grandorchestras.com ghi lại ít đầy đủ hơn so với giai đoạn Barclay và Riviera. Điều đó không có gì lạ: đây là giai đoạn mà thị trường LP truyền thống đang suy tàn, nhường chỗ cho đĩa CD; là giai đoạn mà nhiều hãng đĩa lớn đang gặp khó khăn; và là giai đoạn mà Lefèvre, dù vẫn hoạt động, đã không còn ra đĩa đều đặn như thập niên 1960-1970 nữa.

Nhưng cái gì grandorchestras.com ghi lại được của giai đoạn này thì vẫn quý. Tôi thấy có một vài đĩa từ thời kỳ CD đầu của Lefèvre — phần lớn là re-releases hay compilations — và một số đĩa thu âm tại Nhật Bản vào những năm 1980. Nhìn qua danh sách bài hát của những đĩa đó, tôi thấy Lefèvre trong giai đoạn này hay quay lại với những bài giai điệu đơn giản, gần với nhạc phim và nhạc dành cho thư giãn — ít nhấn mạnh vào brass và rhythm hơn so với thập niên 1960, thay vào đó là một âm thanh nhẹ nhàng hơn, thích hợp với cái thị hiếu của khán giả trưởng thành hơn.

Có lẽ vì họ, như tôi, đã lớn lên.


Raymond Lefèvre qua đời năm 2008 tại Paris. Ông tám mươi tuổi. Grandorchestras.com, khi ghi lại cái tin đó — hoặc ít nhứt là khi tôi lần đầu đọc cái phần này trên site — có một câu ngắn gọn về việc ông qua đời, rồi trở lại với cái danh sách đĩa. Tôi không biết người chủ site có cảm thấy buồn khi viết cái dòng đó không. Tôi thì có. Không phải buồn như khi mất người thân, mà là cái buồn nhẹ khi biết rằng một giọng âm nhạc mà bạn đã quen nghe sẽ không bao giờ tạo ra bài mới nữa.

Nhưng cái kho đĩa ông để lại — được grandorchestras.com ghi lại cẩn thận — vẫn còn đó. Và tôi vẫn còn đây, vẫn mua đĩa cũ của ông trên eBay và mở ra nghe vào những tối cuối tuần.


Chương Ba — Paul Mauriat: Người Chinh Phục Nước Mỹ Và Cái Kho Đĩa Philips Khổng Lồ

Nếu như với Raymond Lefèvre, cái điều tôi cần grandorchestras.com để hiểu là cái chiều sâu và sự đa dạng trong discography của ông — thì với Paul Mauriat, cái tôi cần là hiểu cái chiều rộng. Bởi vì kho đĩa của Mauriat lớn đến mức choáng ngợp.

Tôi không nói quá. Paul Mauriat, trong suốt sự nghiệp từ giữa thập niên 1950 đến khi ông ngừng thu âm vào đầu thập niên 2000, đã ra một số lượng LP và CD mà nếu in ra danh sách và dán trên tường, chắc phải dán từ trần xuống sàn và vòng sang tường bên cạnh. Số lượng đó, một mình, đã làm cho cái việc "biết mình đang nghe gì" trở thành một thách thức thật sự.

Grandorchestras.com — và cái công trình ghi chép kiên nhẫn của người chủ site — là thứ biến thách thức đó từ không thể thành có thể.


Paul Mauriat sinh năm 1925 ở Marseille — cùng thành phố với Franck Pourcel, một sự trùng hợp mà tôi thấy thú vị. Ông học piano tại Conservatoire de Marseille từ rất nhỏ, rồi lên Paris theo con đường quen thuộc của những tài năng tỉnh lẻ Pháp thời đó. Ông có nền học vấn âm nhạc hàn lâm vững chắc — như Lefèvre — nhưng như Lefèvre, ông cũng sớm bị hút vào thế giới nhạc nhảy và nhạc phổ thông của Paris.

Trong những năm đầu sự nghiệp, Mauriat làm nhạc phim và soạn nhạc cho các ca sĩ Pháp. Ông làm việc cho Decca, rồi chuyển sang Philips — và đây là nơi ông gắn bó phần lớn sự nghiệp. Philips Pháp những năm 1960-1970 là một trong những hãng đĩa lớn nhứt châu Âu, với danh sách nghệ sĩ trải rộng từ nhạc cổ điển đến pop sang đến nhạc hòa tấu. Mauriat ở một vị trí đặc biệt trong cái hệ sinh thái đó: ông không hẳn là nhạc cổ điển, không hẳn là pop — ông là cái thứ mà người ta gọi là "easy listening orchestral" hay "mood music", và ông làm cái thứ đó rất tốt.

Grandorchestras.com ghi lại discography Philips của Mauriat một cách đáng kinh ngạc. Nhìn qua cái danh sách đó, tôi đếm được những LP đã được ghi chép từ khoảng năm 1965 đến đầu thập niên 1990 — đó là khoảng hơn hai mươi lăm năm ra đĩa đều đặn với Philips, cộng thêm một số release sau đó. Nếu mỗi năm ông ra hai đến ba LP — đó là trên sáu mươi đến bảy mươi LP với Philips.

Bảy mươi LP. Tôi cần nhắc lại con số đó để người đọc cảm nhận được nó.


Nhưng điều thú vị không phải là số lượng. Điều thú vị là cái gì thay đổi và cái gì không thay đổi qua bảy mươi cái LP đó.

Cái không thay đổi: chất lượng hòa âm. Mauriat là người có tai nghe hòa âm rất tinh tế — ông không bao giờ để một bản hòa tấu nghe "rẻ" hay "ẩu". Dù là bài gì, dù là thời kỳ nào, cái kỹ thuật hòa âm của ông vẫn ở một tiêu chuẩn nhứt định: strings đẹp, brass cân bằng, rhythm không quá nổi cũng không quá chìm.

Cái thay đổi: nguồn bài hát và phong cách nhịp điệu. Grandorchestras.com, bằng cách liệt kê tên bài và tên tác giả theo từng năm, cho tôi thấy rất rõ cái thay đổi đó.

Đầu thập niên 1960: phần lớn là nhạc Pháp và Ý. Tên tác giả hay xuất hiện là người Pháp và Ý — Claude François, Serge Gainsbourg, Franco Migliacci.

Giữa thập niên 1960 đến đầu thập niên 1970: bùng phát nhạc Anh-Mỹ. Lennon-McCartney, Burt Bacharach, Jimmy Webb, Michel Legrand. Đây là giai đoạn Mauriat nắm bắt được làn sóng pop Anh-Mỹ và pha vào phong cách dàn nhạc của mình — điều dẫn đến thành công của "Love is Blue" năm 1968.

Từ đầu thập niên 1970: đa dạng hơn nữa. Nhạc Latin. Nhạc phim Hollywood. Nhạc soul Mỹ (được "orchestre-ize" lại theo cách Mauriat). Nhạc pop Nhật Bản.

Cái pattern đó không thể thấy rõ nếu chỉ nghe đĩa mà không có database. Grandorchestras.com cho tôi thấy nó một cách trực quan.


Mauriat khác Lefèvre ở một điểm mà tôi nghĩ quan trọng: ông chủ động hơn trong việc chọn nhạc. Lefèvre, như tôi đã nói, thiên về việc khám phá tài năng mới — hay đúng hơn là những bài hát hay nhưng chưa nổi tiếng rộng. Mauriat thì ngược lại: ông hay chọn những bài đang nổi, đang được mọi người biết đến, rồi làm phiên bản dàn nhạc của mình.

Cái chiến lược đó có một ưu điểm rõ ràng: người nghe đến với đĩa của ông đã biết giai điệu, đã quen với bài hát, và họ vui khi nhận ra. Nhưng nó cũng có một rủi ro: nếu bài gốc quá mạnh, phiên bản hòa tấu sẽ bị so sánh không ngừng với bản gốc, và đôi khi bị đánh giá thấp hơn chỉ vì nó là "cover".

Mauriat giải quyết cái rủi ro đó bằng cách làm cho phiên bản dàn nhạc của mình đủ khác để tạo ra bản sắc riêng. Grandorchestras.com, khi liệt kê những bài nổi tiếng trong discography của ông, giúp tôi nhận ra điều này: nhiều bài mà tôi đã biết qua bản gốc, khi được Mauriat làm lại, nghe như một tác phẩm hoàn toàn mới — không phải vì giai điệu thay đổi, mà vì cái cách ông bao bọc giai điệu đó bằng những lớp hòa âm.


Cái bài "L'Amour Est Bleu" — hay "Love is Blue" như người Mỹ biết — là ví dụ điển hình nhứt cho điều đó.

Bài hát này được André Popp viết năm 1967 cho cuộc thi bài hát Eurovision của Luxembourg, do ca sĩ Vicky Leandros hát. Nó đoạt giải tư trong cuộc thi — không phải giải nhứt. Không ai nghĩ đây sẽ là một bài hit lớn. Rồi Paul Mauriat làm phiên bản dàn nhạc, phát hành cuối năm 1967, và mọi thứ thay đổi.

Phiên bản của Mauriat lên số một trên Billboard Hot 100 của Mỹ năm 1968 — và nằm ở đó suốt năm tuần liên tục. Đó là một cú sốc với toàn bộ ngành âm nhạc Mỹ: một bản nhạc hòa tấu không lời, của một nhạc sư người Pháp, đánh bại tất cả các bài hát pop Anh-Mỹ đang cạnh tranh. Lần cuối cùng điều đó xảy ra là với "Stranger on the Shore" của Acker Bilk năm 1962 — và trước đó nữa thì còn hiếm hơn.

Grandorchestras.com ghi lại cái đĩa "Love is Blue" đó kỹ lưỡng: số catalog của Philips Mỹ, phiên bản Pháp, phiên bản Nhật — mỗi phiên bản có bìa khác nhau và đôi khi track listing hơi khác nhau. Cái chi tiết đó nhỏ nhưng quan trọng với người sưu tầm: biết rằng phiên bản Nhật của "Love is Blue" có thêm vài bài bonus mà phiên bản Mỹ không có, chẳng hạn — đó là cái khiến tôi trả thêm mười đô để mua phiên bản Nhật thay vì phiên bản Mỹ trên eBay.


Nhưng tôi không muốn bài viết này chỉ nói về "Love is Blue." Vì cái điều mà grandorchestras.com thật sự làm là kéo người ta ra khỏi cái bóng của bài hit nổi tiếng nhứt, để khám phá những gì xung quanh nó.

Trong discography của Mauriat tại Philips, có hàng chục bài mà tôi sẽ không bao giờ biết đến nếu không nhờ cái site đó. Những bài không có tên tiếng Anh, không được phát trên radio Mỹ, không có trong các compilation bán ở Target hay Costco. Những bài mà người sáng tác là người Ý hay người Tây Ban Nha hay người Nhật Bản — những bài mà Mauriat nhận ra cái vẻ đẹp trong đó và quyết định soạn lại cho dàn nhạc của mình.

Grandorchestras.com liệt kê những bài đó kèm tên tác giả. Và nhờ cái liệt kê đó, tôi biết mình cần tìm đĩa nào để tìm bài đó.


Tôi muốn nói đến một cái đặc điểm nữa của discography Mauriat mà grandorchestras.com giúp tôi nhận ra: ông có một cái thói quen thú vị là tái sử dụng bài hay trong nhiều context khác nhau.

Tức là: có những bài mà Mauriat thu âm hai, ba lần — không phải vì ông không nhớ đã làm bài đó rồi (ông nhớ chứ), mà vì ông muốn làm lại theo phong cách khác, hay với dàn nhạc khác, hay trong một giai đoạn âm nhạc khác. Grandorchestras.com, bằng cách ghi lại đầy đủ, cho tôi thấy cái pattern đó: cùng một bài xuất hiện trong đĩa năm 1968 rồi lại xuất hiện trong đĩa năm 1978 với tên hơi khác và có thể là arrangement khác.

Điều đó vừa thú vị vừa có ích. Thú vị vì tôi có thể so sánh hai phiên bản và nghe cái sự thay đổi trong cách tiếp cận của Mauriat qua một thập kỷ. Có ích vì nếu tôi chỉ có một trong hai đĩa, tôi biết mình đang thiếu cái gì.

Cái cảm giác biết mình đang thiếu cái gì — và biết cụ thể cần tìm gì để bù vào chỗ thiếu đó — là một trong những điều quý nhứt mà grandorchestras.com mang lại.


Chương Bốn — Paul Mauriat: Nhật Bản, Phong Cách Latin, Và Bí Mật Của Cái Discography Dài Nhứt

Nếu có một điều mà tôi học được từ grandorchestras.com về Paul Mauriat mà không thể học được từ bất kỳ đâu khác, thì đó là điều này: Paul Mauriat không phải là người đứng yên.

Tôi biết nghe câu đó có vẻ hiển nhiên — không ai đứng yên trong mấy chục năm làm nhạc. Nhưng trong thế giới nhạc hòa tấu easy listening, có một xu hướng mà nhiều nghệ sĩ mắc phải: khi tìm ra một "công thức" thành công, họ dùng công thức đó mãi. Mỗi năm ra một đến hai đĩa, mỗi đĩa theo cùng một khuôn — strings ở đây, brass ở kia, cùng một tempo, cùng một "mood". Khán giả quen nghe thì thích vì nó an toàn và quen thuộc. Nhưng sau mười lăm, hai mươi năm, tất cả các đĩa nghe giống nhau.

Mauriat không làm vậy.


Cái bằng chứng cho điều đó nằm rải rác trong discography của ông mà grandorchestras.com ghi lại. Nhìn qua từng giai đoạn:

Thập niên 1960 sớm: Mauriat chưa hoàn toàn tìm ra tiếng nói riêng. Những đĩa đầu tiên của ông với Philips nghe khá gần với phong cách chung của nhạc hòa tấu Pháp lúc đó — đẹp, chỉn chu, nhưng chưa có cái gì thật sự đặc trưng.

Từ "Love is Blue" 1968 trở đi: Mauriat tìm được cái gì đó. Cái âm thanh đó — harpsichord (đàn clavicembalo) chơi giai điệu chính thay vì dàn strings, một sự lựa chọn táo bạo và lạ — trở thành chữ ký của ông trong vài năm tiếp theo. Không phải bài nào ông cũng dùng harpsichord, nhưng cái màu âm thanh sắc bén, "tách biệt" đó của nhạc cụ phím cổ đó xuất hiện đủ nhiều trong những đĩa thời kỳ đó để trở thành một dấu nhận.

Đầu thập niên 1970: ông chuyển sang hướng Latin. Grandorchestras.com liệt kê một loạt những đĩa trong đó tên bài và tên tác giả nói lên điều đó: nhạc bossa nova, nhạc samba, nhạc cha-cha-cha được Mauriat hòa âm lại cho dàn nhạc của ông. Không phải kiểu "pha chút Latin cho vui" như nhiều người làm — mà là cả một đĩa, hay gần cả một đĩa, theo phong cách đó.


Phần Latin trong discography của Mauriat là thứ mà tôi nghĩ nhiều người Việt không biết đến nhiều. Chúng ta hay biết Mauriat qua "Love is Blue", hay qua những bài như "Tombe la neige" hay "El Bimbo" — những bài có cái âm thanh "Pháp" rõ ràng. Nhưng khi nhìn vào grandorchestras.com và thấy những đĩa Mauriat của thập niên 1970 với toàn bài Bra-xin và Cu-ba, tôi lại ngạc nhiên.

Và khi nghe những đĩa đó — tôi mua được vài cái qua eBay nhờ biết tìm gì sau khi đọc grandorchestras.com — thì tôi hiểu tại sao ông làm điều đó. Bởi vì nhạc Latin, nhứt là bossa nova, có cái gì đó rất phù hợp với phong cách của Mauriat: giai điệu đẹp, nhịp điệu nhẹ nhàng mà vẫn sinh động, cấu trúc hòa âm phức tạp hơn nhạc pop Pháp thông thường. Mauriat không "bình dân hóa" nhạc Latin — ông tôn trọng nó và mang cái tinh tế của nó vào phiên bản dàn nhạc.

Grandorchestras.com là thứ giúp tôi nhìn thấy được cái giai đoạn Latin đó trong discography của ông, thay vì bỏ qua những đĩa đó vì không biết chúng là gì.


Nhưng với tôi, phần quan trọng nhứt của cái discography Mauriat mà grandorchestras.com ghi lại là phần Nhật Bản.

Giống như Lefèvre, Mauriat rất được yêu ở Nhật Bản. Khác với Lefèvre, Mauriat không chỉ được mời sang biểu diễn — ông còn thu âm riêng cho thị trường Nhật, làm những đĩa đặc biệt chỉ phát hành ở Nhật, với bài hát Nhật được ông soạn hòa âm lại. Grandorchestras.com ghi lại nhiều trong số những đĩa đó, với đủ thông tin để tôi tìm kiếm và mua trên eBay.

Trong số những người bán đĩa cũ trên eBay mà tôi hay mua, có khá nhiều người Nhật. Họ bán những đĩa LP cũ từ thập niên 1970-1980, nhiều khi còn nguyên màng bọc, tình trạng hoàn hảo — người Nhật bảo quản đĩa nhựa rất tốt. Và trong số những đĩa đó, nhiều cái là những phiên bản Nhật của các album Mauriat hay Lefèvre, với bìa đĩa do nghệ sĩ Nhật thiết kế, đẹp hơn bìa Pháp hay Mỹ nhiều lần.

Vấn đề là: làm sao tôi biết đĩa nào hay mà mua?

Câu trả lời: grandorchestras.com.


Tôi còn nhớ một lần cụ thể. Tôi đang browse danh sách đĩa của một người bán Nhật trên eBay — ông ta đăng khoảng năm mươi cái đĩa cùng một lúc, toàn hình chụp bìa. Hầu hết là những tên tôi không nhận ra ngay. Nhưng trong đó có một cái bìa màu đỏ tươi với hình ảnh trừu tượng, tên "Paul Mauriat" ở trên, và một dòng chữ Nhật bên dưới mà tôi đọc không được.

Tôi mở grandorchestras.com, tìm đến phần Japan releases của Mauriat, và lọc theo màu bìa và khoảng thời gian. Tôi tìm ra đây là cái đĩa nào — thu âm giữa thập niên 1970, với toàn bài Nhật do Mauriat soạn hòa âm, một trong những đĩa ít được biết đến nhứt nhưng theo nhiều người rành nhạc của ông là hay nhứt.

Tôi mua. Giá mười hai đô cộng shipping. Khi đĩa về, tôi ngồi nghe trọn một lần từ đầu đến cuối mà không đứng dậy.

Không phải vì đĩa đó có bài nào tôi đã biết. Không có cái bài "quen" nào. Toàn bài Nhật, giai điệu Nhật, cái chất buồn buồn mà nhạc Nhật hay có. Nhưng qua cái phong cách hòa âm của Mauriat, cái chất đó được đẩy lên một tầm khác — không phải nhạc Nhật nữa, không hẳn là nhạc Pháp nữa, mà là một thứ gì đó ở giữa mà chỉ Mauriat làm được.


Cái khả năng đứng ở giữa hai nền âm nhạc — pha trộn mà không làm mất đi cái bản sắc của cả hai — đó là thứ tôi học được khi nhìn vào discography Mauriat qua grandorchestras.com.

Không phải tôi học từ một đĩa hay một bài hát. Mà là từ cái toàn cảnh. Khi bạn thấy cái danh sách dài đó — hàng chục đĩa, hàng trăm bài, mỗi bài với tên tác giả từ nhiều nơi trên thế giới — bạn bắt đầu thấy cái ý đồ đằng sau. Đây không phải người làm nhạc ngẫu hứng. Đây là người có tầm nhìn, có kế hoạch, và có đủ tài năng để thực hiện cái kế hoạch đó trong mấy chục năm liên tục.

Grandorchestras.com cho tôi thấy cái tầm nhìn đó. Không phải bằng cách viết về nó — site đó không viết nhiều về phong cách nghệ thuật của nghệ sĩ. Mà bằng cách đặt hết tất cả các dữ liệu ra trước mặt bạn, để bạn tự nhìn thấy.


Còn một điều nữa về Mauriat mà tôi muốn nhắc đến, và cũng là cái tôi biết được phần lớn nhờ grandorchestras.com: ông hợp tác với rất nhiều ca sĩ và nhạc sĩ khác nhau trong sự nghiệp.

Không phải hợp tác theo nghĩa "làm đĩa chung" — tuy cũng có một số đĩa kiểu đó. Mà là theo nghĩa ông soạn hòa âm và chỉ huy dàn nhạc cho nhiều ca sĩ Pháp trong những năm đó. Những tên như Mireille Mathieu, Nana Mouskouri, Petula Clark — Mauriat làm việc với nhiều người trong số họ ở những giai đoạn nhứt định. Grandorchestras.com, dù tập trung vào discography instrumental của ông, đôi khi ghi chú về những hợp tác đó.

Cái thông tin đó giúp tôi hiểu rằng Mauriat không sống trong bong bóng của riêng mình. Ông là một phần của một hệ sinh thái âm nhạc Pháp rộng lớn hơn, và cái discography dài của ông phản ánh cái mạng lưới đó.


Paul Mauriat ngừng biểu diễn trực tiếp vào năm 1998, và ngừng thu âm không lâu sau đó. Ông mất năm 2006 tại Perpignan, gần biên giới Tây Ban Nha — xa Paris, xa Marseille, xa cái thế giới nhạc lớn mà ông đã sống trong đó suốt mấy chục năm.

Grandorchestras.com, khi ghi lại phần cuối của discography ông, có những entry về CD phát hành vào cuối thập niên 1990 và đầu thập niên 2000 — một số là re-releases, một số là compilations với bài mới. Nhìn qua những entry đó, tôi có cảm giác nhìn thấy một người đang dọn dẹp kho nhạc của mình, đặt mọi thứ vào chỗ, trước khi rời đi.

Có thể đó chỉ là cảm giác của tôi chiếu vào cái dữ liệu. Nhưng khi bạn nhìn một discography dài mấy chục năm được một người khác ghi lại cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ — bạn không thể không cảm thấy cái gì đó hơn là chỉ thông tin.

Bạn cảm thấy cái trọng lượng của thời gian.


Chương Năm — Những Người Còn Lại: Pourcel, Caravelli, Và Cái Gia Đình Rộng Lớn

Grandorchestras.com không chỉ là về Lefèvre và Mauriat. Cái tên của website đó — "grand orchestras" — nói lên điều đó: đây là nơi ghi chép về cả một thế giới nhạc hòa tấu Pháp, một thế giới rộng hơn chỉ hai cái tên lớn nhứt.

Và cái "còn lại" đó không phải là phần kém quan trọng. Với tôi, cái phần đó đôi khi còn thú vị hơn, vì nó là những phát hiện ít ai kể đến.


Trước hết là Franck Pourcel.

Nếu như Lefèvre và Mauriat là hai cái tên mà người mê nhạc hòa tấu Pháp hay nhắc đến cùng nhau, thì Pourcel là cái tên thứ ba trong bộ tam này — và theo tôi nghĩ, là người ít được hiểu đúng nhứt trong ba người.

Pourcel sinh năm 1913 ở Marseille — trước Mauriat mười hai năm. Ông học violin từ nhỏ và trở thành một trong những violoniste tốt nhứt thế hệ của mình tại Pháp. Nhưng không giống như nhiều violoniste tài năng khác, ông không đi theo hướng classical solist. Ông bị hút vào thế giới dàn nhạc — và đặc biệt là vào cái nghề hòa âm và phối khí cho dàn nhạc lớn.

Cái "signature" của Pourcel — cái âm thanh mà nhiều người nhận ra ngay — là phần strings. Strings trong dàn nhạc của Pourcel có một chất đặc biệt: trong, sáng, leo lên cao rất mượt rồi uốn xuống theo những đường cong dài. Không phải tất cả nhạc sư đều làm được điều đó. Cần phải hiểu cách viết cho đàn violon và viola để tạo ra cái âm thanh đó — viết những note nào, ở quãng nào, với cái kỹ thuật cung kéo nào. Pourcel biết điều đó từ trong ra ngoài, vì ông là violoniste trước khi là nhạc sư.


Grandorchestras.com ghi lại discography của Pourcel với hãng Pathé-Marconi — hãng đĩa gắn liền với phần lớn sự nghiệp của ông. Cái danh sách đó dài — không dài bằng Mauriat, nhưng đủ dài để thấy rằng Pourcel cũng là người làm việc đều đặn và nghiêm túc trong suốt mấy mươi năm.

Điều thú vị là khi nhìn vào danh sách bài và tên tác giả trong discography của Pourcel — so sánh với Lefèvre và Mauriat — tôi thấy Pourcel có xu hướng chọn bài theo một cách nhứt quán hơn. Ông hay chọn những bài có giai điệu đẹp và đơn giản — không quá phức tạp, không quá nhiều chuyển điệu — rồi phô diễn cái âm thanh strings đặc trưng của ông qua giai điệu đó. Không có nhiều thử nghiệm, không có nhiều "mùa Latin" hay "mùa Nhật" như Mauriat. Pourcel biết mình là ai và làm cái gì ông giỏi nhứt.

Cái sự nhứt quán đó có thể bị gọi là "bảo thủ". Tôi không nghĩ vậy. Tôi nghĩ đó là sự tự biết mình. Không phải ai cũng cần thay đổi liên tục.


Grandorchestras.com ghi lại discography của Pourcel theo cách tương tự như Lefèvre và Mauriat: từng album, từng bài, từng tên tác giả khi có thể. Nhưng với Pourcel, tôi thấy có một điều đặc biệt: nhiều hơn hẳn so với Lefèvre hay Mauriat, discography của ông bao gồm những bản chuyển soạn của nhạc cổ điển.

Pourcel không ngại lấy một chủ đề của Beethoven hay một aria của Puccini và soạn lại theo phong cách easy listening. Đó là điều mà Mauriat cũng làm đôi khi, nhưng với Pourcel thì nhiều hơn và nhứt quán hơn — có lẽ vì nền classical của ông sâu hơn, và cái cầu nối từ classical sang easy listening ngắn hơn với ông.

Và cái điều đó — khi tôi nhìn thấy tên Beethoven hay Chopin hay Verdi trong discography của Pourcel trên grandorchestras.com — lại gợi cho tôi một suy nghĩ: những người Việt mình lớn lên nghe nhạc cổ điển qua những đĩa hòa tấu easy listening như của Pourcel, không hề ít. Có biết bao nhiêu người lần đầu tiên nghe giai điệu của Beethoven hay Chopin là qua phiên bản dàn nhạc nhẹ nhàng của Pourcel, chứ không phải qua phiên bản hàn lâm? Cái cầu nối đó — từ cổ điển đến đại chúng — quan trọng hơn nhiều người nghĩ.


Sau Pourcel thì đến Caravelli.

Caravelli — tên thật là Jacques Van den Broeck, người Bỉ — là cái tên mà thế hệ cha mẹ tôi hay biết hơn thế hệ tôi. Ông là nhạc sư của Columbia Records từ giữa thập niên 1950, và có một phong cách rất riêng: tiếng strings của ông đậm và đầy hơn so với Pourcel, phần chorus (khi dùng giọng người làm bộ nhạc cụ) rất đặc trưng, và ông không ngại dùng những hòa âm phức tạp hơn mức "easy listening" thông thường.

Grandorchestras.com ghi lại discography của Caravelli khá đầy đủ với Columbia. Nhìn qua cái danh sách đó, tôi nhận ra một điều: Caravelli chọn bài theo cách rất khác Mauriat hay Lefèvre. Ông hay lấy nhạc pop đang hot của từng thời kỳ — không phải nhạc Pháp mà là nhạc Anh-Mỹ — và làm ngay phiên bản dàn nhạc khi bài còn đang nổi. Đó là một chiến lược thương mại rõ ràng, và nó hiệu quả: người mua đĩa của Caravelli biết rằng họ sẽ nghe phiên bản dàn nhạc của những bài đang trên radio.

Cái chiến lược đó khác với Lefèvre, người thường chọn bài ít nổi hơn nhưng hay hơn. Và khác với Mauriat, người tìm cân bằng giữa bài nổi và bài hay.

Nhưng dù chiến lược của ai là gì, kết quả là người nghe nhạc hòa tấu Pháp thập niên 1960-1980 có rất nhiều lựa chọn — và mỗi lựa chọn có phong cách riêng. Grandorchestras.com là nơi giúp người nghe phân biệt những phong cách đó.


Còn lại trong cái gia đình "grand orchestras" trên website còn có những tên ít được biết đến hơn, nhưng không kém phần thú vị: Raymond Bernard, Michel Legrand trong vai trò nhạc sư dàn nhạc (khác với Legrand nhạc sĩ sáng tác phim), Jean-Claude Borelly với cái tiếng oboe đặc trưng, và một số tên khác mà tôi không biết trước khi thấy trên grandorchestras.com.

Jean-Claude Borelly là ví dụ đặc biệt thú vị. Ông có cái đặc điểm rất hiếm: ông dùng oboe như nhạc cụ chính trong nhiều bản hòa tấu của mình, thay vì strings hay brass như hầu hết mọi người. Oboe là nhạc cụ khó nghe hàng ngày — nó không phải kiểu nhạc cụ bạn mở lên cho khách ngồi nói chuyện. Nhưng trong tay Borelly, với cái giọng oboe buồn buồn và trong vắt của ông chơi những giai điệu nhẹ nhàng, âm nhạc trở thành thứ gì đó rất đặc biệt — vừa cổ điển vừa dễ nghe, vừa có hồn vừa không quá nặng nề.

Grandorchestras.com ghi lại một số đĩa của Borelly, và từ cái thông tin đó tôi mới biết đến ông. Trước khi vào site, tôi không biết cái tên đó. Sau khi đọc, tôi đi tìm đĩa. Và bây giờ ông là một trong những người tôi hay nghe vào những tối bình thường, khi tôi chỉ cần một thứ âm nhạc yên tĩnh và không đòi hỏi gì từ tôi cả.


Ngoài các nhạc sư người Pháp ra, grandorchestras.com còn ghi lại một số tên từ các nước khác trong cái thế giới "easy listening orchestral" rộng lớn hơn. Đây là phần mà cái site mở rộng ra khỏi cái định nghĩa hẹp của "nhạc hòa tấu Pháp" và nhìn vào cả một dòng chảy âm nhạc quốc tế mà Pháp là một phần quan trọng nhưng không phải duy nhứt.

Cái dòng chảy đó — nhạc hòa tấu easy listening thập niên 1960-1980 — bao gồm người Pháp (Lefèvre, Mauriat, Pourcel), người Bỉ (Caravelli), người Ý (Armando Trovajoli, Piero Piccioni), người Mỹ (Percy Faith, Mantovani mặc dù ông thật ra người Ý-Anh), người Đức (James Last, Bert Kaempfert), và nhiều tên khác. Tất cả họ làm cùng một thứ theo những cách hơi khác nhau — lấy giai điệu hay, soạn hòa âm đẹp, thu âm cho dàn nhạc lớn, và bán cho những người muốn nghe nhạc sang trọng mà không cần ngồi trong nhà hát opera.

Grandorchestras.com, dù tên website gợi ý một phạm vi rộng hơn, tập trung chủ yếu vào nhạc Pháp. Nhưng ngay cả cái phạm vi đó thôi cũng đã đủ để một người như tôi mất vài năm khám phá.


Một điều tôi muốn nói về cái cách grandorchestras.com trình bày thông tin về những nhạc sư ít nổi tiếng hơn so với Lefèvre và Mauriat: tôi thấy cái kỹ lưỡng không giảm đi.

Ý tôi là: khi site đó ghi lại discography của một tên ít người biết như Borelly hay Raymond Bernard, cái cách trình bày vẫn y như khi ghi lại Mauriat hay Lefèvre — từng album, từng bài, từng tên tác giả khi có. Không có cái kiểu "À, tên này ít quan trọng hơn, ghi sơ sơ thôi." Mọi người đều được đối xử bình đẳng về mặt ghi chép.

Cái thái độ đó — không phân biệt đối xử giữa tên to và tên nhỏ, giữa người nổi tiếng và người ít biết — là cái thái độ của người làm vì tình yêu thật sự với âm nhạc, không phải vì lý do thương mại hay vì muốn thu hút traffic về những cái tên lớn.

Và chính vì cái thái độ đó mà grandorchestras.com có giá trị. Nó không chỉ là nơi tra cứu thông tin về Mauriat hay Lefèvre — những cái đó bạn có thể tìm trên Wikipedia hay Discogs. Nó là nơi bạn có thể khám phá những cái tên nhỏ hơn, những đĩa ít được biết đến hơn, những bài hát mà không có database nào khác ghi lại kỹ bằng.

Đó là điều làm cho nó không thể thay thế.


Chương Sáu — Mười Lăm Năm, Hai Mươi Năm: Cảm Ơn Người Chủ Website

Tôi không biết người chủ grandorchestras.com tên gì. Tôi không biết ông sống ở đâu. Tôi không biết ông bao nhiêu tuổi, không biết ông làm nghề gì ngoài cái việc ghi chép về nhạc hòa tấu Pháp. Có những website ghi rõ tên tác giả, địa chỉ liên lạc, thậm chí ảnh selfie với đĩa nhựa — grandorchestras.com không có cái đó. Nó tồn tại trong im lặng, làm công việc của mình, và không đòi hỏi sự chú ý.

Có lẽ vì vậy mà tôi viết bài này.


Nhưng trước khi nói lời cảm ơn, tôi muốn nói về cái điều mà tôi nghĩ người chủ site đó đã làm — không phải chỉ là ghi chép thông tin, mà là cái gì đó lớn hơn.

Trong thế giới âm nhạc đại chúng, có một sự bất công nhứt định trong cách lịch sử được viết. Những ca sĩ được nhớ đến nhiều hơn nhạc sĩ đệm. Những người hát được biết đến nhiều hơn những người soạn hòa âm. Và những người soạn hòa âm cho dàn nhạc lớn trong một thể loại "không hàn lâm đủ để được viết sách về" thì thường bị lịch sử bỏ qua gần hết.

Nhạc hòa tấu easy listening Pháp thập niên 1960-1980 là chính xác cái thứ đó: không đủ hàn lâm để được viết sách, không đủ "rock'n'roll" để được báo chí âm nhạc chú ý, không đủ "niche cult" để có cộng đồng fan trung thành viết về nó theo kiểu nhạc soul hay nhạc jazz. Nó đứng ở một vị trí lạ lùng: rất nhiều người mua và nghe trong thập niên 1960-1980, nhưng ít người viết về nó một cách nghiêm túc.

Grandorchestras.com lấp cái khoảng trống đó. Không phải bằng cách viết tiểu sử hay phân tích âm nhạc — site đó không phải kiểu đó. Mà bằng cách làm cái việc tưởng chừng như nhỏ nhặt nhứt: ghi lại từng đĩa, từng bài, từng tên. Làm cho mọi thứ có thể truy lại được. Làm cho những người như tôi, ở cách đó một đại dương, có thể biết họ đang nghe gì và ai đứng đằng sau nó.


Cái công trình đó — ghi chép từng cái một, cẩn thận từng cái một — tốn thời gian nhiều hơn tôi dám nghĩ. Tôi là người viết thứ tôi thích để lên mạng, và tôi biết cái cảm giác ngồi gõ mà không ai đọc, không ai bình luận, không biết liệu có ai cần cái thứ mình đang viết hay không. Cái cảm giác đó nản lòng lắm.

Người chủ grandorchestras.com đã làm điều đó — ghi chép, duy trì, cập nhật — trong mười lăm, hai mươi năm. Không phải vì có người trả tiền. Không phải vì site đó nổi tiếng. Mà vì ông yêu thứ ông đang ghi chép, và ông nghĩ rằng thứ đó xứng đáng được ghi lại.

Tôi đồng ý với ông.


Tôi muốn nói thẳng ra cái điều mà tôi nói vòng vo cả bài: không có grandorchestras.com, cái hành trình nghe nhạc hòa tấu Pháp của tôi sẽ nghèo nàn hơn rất nhiều.

Không phải vì tôi không có đĩa. Tôi có đĩa — mua từ thrift store, từ eBay, từ flea market, từ những người quen cho. Nhưng đĩa không có ngữ cảnh thì giống như đọc một cuốn sách mà không biết tác giả là ai, không biết sách được viết năm nào, không biết nó là phần mấy trong một series. Bạn đọc được, bạn hiểu được nội dung, nhưng bạn thiếu cái mạch kết nối nó với những thứ xung quanh.

Grandorchestras.com là cái mạch kết nối đó.

Nó cho tôi biết cái đĩa tôi đang cầm là từ giai đoạn nào trong sự nghiệp của Lefèvre. Nó cho tôi biết bài hát tôi đang nghe ban đầu do ai viết. Nó cho tôi biết đĩa này là phần của một série lớn hơn, và nếu tôi thích nó thì nên tìm thêm cái nào. Nó cho tôi biết đây là phiên bản Pháp hay phiên bản Nhật, và hai cái đó khác nhau ở chỗ nào.

Cái thứ đó — cái ngữ cảnh — không tự nhiên mà có. Phải có người ngồi ghi lại. Và ở grandorchestras.com, có người đã làm điều đó.


Có một hình ảnh mà tôi cứ nghĩ đến khi viết bài này: hình ảnh của một người ngồi trong phòng, xung quanh là hàng trăm cái đĩa LP xếp thành hàng theo thứ tự, và trên bàn là một cái máy tính. Ông ta cầm từng cái đĩa lên, đặt lên bàn xoay, nhìn vào bìa, lật ra mặt sau, đọc từng tên bài, từng tên tác giả — rồi gõ vào máy tính. Xong cái này thì đến cái khác. Không vội vàng. Không ầm ĩ. Chỉ là ngồi làm việc với âm nhạc mình yêu.

Tôi không biết đó có phải là hình ảnh thật về người chủ grandorchestras.com không. Có thể ông làm theo cách khác. Có thể ông mượn thông tin từ những nguồn khác và kiểm tra lại. Có thể cả một nhóm người cùng làm mà tôi không biết.

Nhưng cái hình ảnh đó — người một mình, kiên nhẫn, làm từng cái một vì yêu — đó là cái cảm giác mà tôi có khi dùng cái website đó. Và dù thực tế có thế nào, cái cảm giác đó là thật.


Tôi viết về nhạc vì tôi thích. Tôi không phải nhà phê bình. Không phải giáo viên nhạc. Không phải nhạc sĩ. Tôi chỉ là người nghe nhạc từ hồi còn nhỏ ở Sài Gòn, rồi lớn lên nghe ở Mỹ, và bây giờ ngồi viết về cái thứ mình đã nghe cả đời để vừa nhớ lại vừa hiểu thêm.

Trong cái hành trình dài đó, có những người tôi chưa bao giờ gặp nhưng đóng góp vào nó nhiều hơn họ biết. Người chủ grandorchestras.com là một trong số đó. Ông — hay bà, tôi thật sự không biết — đã bỏ ra một lượng thời gian và công sức khổng lồ để tạo ra một cái tài nguyên mà tôi và nhiều người khác dùng miễn phí, dùng thường xuyên, và đôi khi không kịp nhớ đến để nói cảm ơn.

Bài viết này là lời cảm ơn đó. Muộn — có lẽ mười lăm, hai mươi năm sau lần đầu tôi vào site — nhưng thật lòng.


Tôi muốn kết bài này không phải bằng một câu triết lý to tát về âm nhạc và thời gian. Tôi muốn kết bằng một câu thật đơn giản.

Cái công việc ghi chép của người chủ grandorchestras.com không phải là công việc "vĩ đại" theo nghĩa thường dùng. Không ai sẽ đặt tên đường hay trao giải thưởng vì đã ngồi ghi tên bài hát và tên tác giả trong mấy ngàn cái đĩa nhựa. Nhưng với người mê nhạc như tôi, cái công việc đó có giá trị thật sự — không phải giá trị trên giấy tờ hay trên bản tin báo, mà là cái giá trị sống động, ngày này qua ngày khác, mỗi lần tôi mở trang web ra và tìm được cái thứ mình đang tìm.

Cái giá trị đó — tôi nghĩ — lớn hơn bất kỳ lời khen nào tôi có thể viết ở đây.

Nên thôi, tôi chỉ nói: cảm ơn. Và mong rằng cái website đó còn sống lâu.


Tham Khảo