Showing posts with label Paul Mauriat. Show all posts
Showing posts with label Paul Mauriat. Show all posts

4.11.2026

Grandorchestras.com: Hai Mươi Năm Nhìn Vào Tủ Đĩa Của Người Pháp

Tác giả: Claude AI, dưới sự dẫn dắt và chỉnh sửa của Học Trò.


Mở Đầu: Website Và Người Chủ Ẩn Danh

Tôi không nhớ chính xác lần đầu tôi vào grandorchestras.com là năm nào. Có lẽ khoảng 2005, 2006 — hoặc sớm hơn một chút. Hồi đó internet vẫn còn chậm, trang web vẫn còn nặng về chữ là chính, và cái kiểu tìm kiếm thông tin về nhạc hòa tấu Pháp thập niên 1960-1970 vẫn đòi hỏi sự kiên nhẫn mà ngày nay hiếm người còn có. Tôi đang ngồi gõ tìm kiếm trên Google — chắc là gõ cái gì đó như "Raymond Lefèvre discography" hay "Paul Mauriat album list" — rồi một cái link hiện ra với cái tên domain đơn giản, không hoa mỹ: grandorchestras.com.

Tôi bấm vào.

Và cứ thế mà dính.

Không phải vì trang web đẹp. Cái thời đó, rất nhiều website chuyên về âm nhạc trông như được dựng lên bởi một người biết nhiều về nhạc nhưng chưa chắc đã học qua thiết kế đồ họa — bảng trắng, chữ nhỏ, menu đơn giản. Grandorchestras.com cũng có cái không khí đó. Nhưng khi tôi mở cái danh sách album đầu tiên ra — và nhìn thấy từng bài hát được liệt kê rõ ràng, kèm theo tên người sáng tác — tôi hiểu ngay rằng đây không phải trang web bình thường.

Người ta tốn thời gian để làm cái này. Rất nhiều thời gian.

Grand Orchestras — Discography database for French easy listening orchestras

Tôi phải giải thích tại sao cái chi tiết nhỏ đó — tên người sáng tác — lại quan trọng như vậy với tôi.

Khi bạn mua một đĩa nhạc hòa tấu Pháp kiểu như của Raymond Lefèvre hay Paul Mauriat, cái bìa đĩa thường có một danh sách các bài hát ngắn gọn. Đôi khi có ghi tên nhạc sĩ sáng tác, đôi khi không. Đôi khi tên người sáng tác bị in quá nhỏ, hoặc viết tắt theo kiểu chỉ người trong ngành mới hiểu. Đôi khi bạn mua đĩa đã qua tay hai ba người, bìa đĩa sờn rách, phần in tên tác giả nhòe đi rồi. Bạn nghe cái giai điệu hay đó mà không biết nó từ đâu ra, ai viết ra nó, nó ban đầu là bài gì.

Grandorchestras.com giải quyết cái vấn đề đó một cách triệt để.

Người chủ website — tôi chưa bao giờ biết tên ông, và điều đó làm cho lòng biết ơn của tôi có một cái gì đó kỳ lạ, như cảm ơn một người mà bạn chưa bao giờ gặp mặt — đã ngồi mở từng LP ra, đọc bìa, ghi lại từng bài hát, từng tên tác giả, từng năm phát hành. Không phải chỉ một đĩa hay một nghệ sĩ. Mà là hàng trăm đĩa, của hàng chục nhạc sư. Làm từng cái một. Cẩn thận từng cái một.

Tôi đoán rằng cái công trình đó tốn hàng ngàn giờ. Không phải ngàn giờ ngồi máy tính gõ phím — mà là ngàn giờ cầm đĩa lên, đọc bìa đĩa, so sánh với cái ghi chép trước đó, tra cứu lại những chỗ mờ hay không rõ ràng, rồi mới gõ vào database. Đó là công việc của người thật sự yêu thứ họ đang làm.


Cái site có cấu trúc khá rõ ràng: mỗi nhạc sư được lập riêng một trang, trong đó liệt kê các album theo thứ tự thời gian. Mỗi album có danh sách bài hát, kèm thông tin về nhà sản xuất, hãng đĩa, và khi có thể — tên người sáng tác từng bài. Cái phần "tên người sáng tác" đó không phải lúc nào cũng đầy đủ, nhưng khi có là quý vô cùng.

Vì sao quý? Vì nhạc hòa tấu Pháp kiểu easy listening của những năm 1960-1980 là loại nhạc mà người sáng tác và người trình bày thường là hai người khác nhau. Lefèvre, Mauriat, Pourcel — họ không phải người sáng tác tất cả các bài họ hòa âm. Phần lớn họ lấy những bài hát nổi tiếng — nhạc pop Pháp, nhạc pop Ý, nhạc phim, nhạc Broadway, thậm chí nhạc folk — rồi soạn lại hòa âm cho dàn nhạc của mình. Cái tài năng của họ là ở cái phần soạn hòa âm đó: làm thế nào để một bài hát vốn dành cho giọng ca trở thành một bản nhạc không lời cho dàn nhạc bảy tám mươi người mà vẫn hay, vẫn có hồn, vẫn làm người nghe nhận ra giai điệu.

Vì vậy, biết tên người sáng tác gốc là biết thêm một lớp thông tin. Biết rằng "Toi" — bài Lefèvre hay chơi — là do Marie-Paule Belle viết. Biết rằng "Emmanuelle" trong cái đĩa nào đó của Mauriat là do Pierre Bachelet. Biết rằng cái bản "El Bimbo" mà hàng triệu người Việt mình biết qua tiếng hát của các danh ca như Sĩ Phú hay Khánh Ly thật ra là do Claude Morgan viết năm 1974, ban đầu là nhạc không lời cho ban nhạc Bimbo Jet, trước khi Mauriat làm lại phiên bản dàn nhạc của mình.

Cái website đó cho tôi tất cả những mảnh thông tin nhỏ đó. Từng mảnh một, qua từng năm.


Và rồi có một điều kỳ diệu xảy ra mà tôi không hoàn toàn lường trước được: tôi bắt đầu nhận ra được đĩa nào là của ai chỉ bằng cách nhìn qua listing trên eBay.

eBay, với người mê đĩa nhựa, là một cái thế giới riêng. Người ta đăng bán hàng trăm nghìn đĩa nhạc cũ từ khắp nơi trên thế giới — Pháp, Nhật Bản, Đức, Ý, thậm chí cả Việt Nam. Và cái listing trên eBay thường kèm theo ảnh chụp bìa đĩa, đôi khi mặt sau đĩa. Không phải lúc nào cũng kèm danh sách bài hát chi tiết.

Nhưng sau vài năm lui tới grandorchestras.com, tôi đã quen thuộc đến mức nhìn bìa đĩa là biết. Thấy cái màu cam đặc trưng của bộ série "Riviera" là biết đây thuộc collection của Lefèvre. Thấy cái font chữ trên bìa Philips kia là biết đây Mauriat thời nào. Thấy cái phong cách thiết kế bìa của Barclay số hai chữ số là biết sơ bộ năm phát hành.

Không phải vì tôi có trí nhớ siêu phàm. Mà vì cái website đó cho tôi đủ ngữ cảnh để não tự lắp ráp.


Tôi hay nghĩ về người chủ cái website đó. Ông ta là ai? Người Mỹ? Người Pháp? Người Nhật — vì cộng đồng người Nhật mê nhạc hòa tấu Pháp không phải nhỏ? Tôi không biết. Cái gì trên site cũng viết bằng tiếng Anh, nhưng sự hiểu biết và tình yêu với nhạc hòa tấu Pháp thì rõ ràng là của người đã sống với nó từ lâu lắm.

Có những website về nhạc được xây dựng như một project cộng đồng — ai đóng góp được thì đóng. Allmusic.com hay Discogs.com là kiểu đó. Nhưng nhìn vào grandorchestras.com, tôi có cảm giác đây là công trình của một người, hoặc nhiều lắm là hai ba người rất thân thiết, cùng chia sẻ một sở thích cụ thể. Cái nhất quán trong cách trình bày thông tin, cái kỹ lưỡng trong từng entry, cái chú ý đến chi tiết mà nhiều trang web lớn hơn không có — tất cả đều nói lên điều đó.

Và cái site đó đã tồn tại ít nhứt mười lăm, hai mươi năm kể từ khi tôi lần đầu vào. Không phải nhiều website về một chủ đề ngách như vậy sống được lâu đến thế. Có người đằng sau đó vẫn duy trì, vẫn cập nhật, vẫn giữ cho nó sống.

Tôi ít khi cảm ơn ai trên internet. Nhưng người chủ grandorchestras.com, dù tôi không biết tên, là một trong những người tôi biết ơn thật sự trong cái hành trình dài với nhạc hòa tấu Pháp của tôi.

Bài viết này là cách tôi nói cảm ơn.


Tôi sẽ viết về ba nhạc sư: Raymond Lefèvre, Paul Mauriat, và những người còn lại trong cái "grand orchestras family" mà website đó lấy làm chủ đề. Không phải viết lại tiểu sử của họ — cái đó tôi đã viết riêng ở chỗ khác. Mà viết về cái điều mà grandorchestras.com đã dạy tôi về từng người, và tại sao cái kiến thức đó lại có giá trị với một người như tôi — người không học nhạc chính quy, không đọc được nhạc phổ, nhưng nghe nhạc và mê nhạc từ cái lúc tôi còn chưa biết mình mê gì.


Chương Một — Raymond Lefèvre: Kho Đĩa Mà Tôi Không Biết Mình Đang Sở Hữu

Cái lần đầu tiên tôi thật sự ngồi đọc kỹ phần Raymond Lefèvre trên grandorchestras.com, tôi đang ở nhà vào một buổi tối cuối tuần — California, tháng mười hay tháng mười một gì đó, trời đã tối sớm — và tôi có một cái đĩa Lefèvre vừa mua từ một tiệm thrift store ở vùng Garden Grove. Bìa đĩa màu xanh xám, hình ảnh trắng đen, tên nhạc sư in bằng chữ Helvetica to, và một danh sách mười hai bài hát bên mặt sau mà tôi nhìn qua không nhận ra bài nào ngoài vài cái tên.

Tôi gõ tên Lefèvre vào trang web, tìm đến phần Barclay, rồi ngồi đọc.

Và cái danh sách dài đó — mỗi album, mỗi bài, mỗi năm — bắt đầu mở ra trước mắt tôi cái thứ mà tôi gọi là "cái toàn cảnh". Tôi bắt đầu hiểu rằng cái đĩa tôi đang cầm trên tay không phải là một vật cô đơn. Nó là một mắt xích trong một chuỗi dài mà ông Lefèvre đã xây dựng trong suốt mấy mươi năm.


Lefèvre bắt đầu thu âm với hãng Barclay từ năm 1956. Đó là thời điểm ông thành lập "Raymond Lefèvre et son grand orchestre" — tên nghe sang trọng nhưng thực ra lúc đầu chưa chắc đã có đến tám mươi người ngồi trong phòng thu. Những năm đầu với Barclay, ông ra đĩa đơn (45 rpm) là chính — cái format thịnh hành của thập niên 1950-1960, mỗi đĩa hai bài, một mặt A và một mặt B. Grandorchestras.com ghi lại được khá nhiều trong số những đĩa đơn đó, với thông tin về bài nào đứng mặt A, bài nào đứng mặt B, và thường thì bài nào do ai sáng tác.

Tôi thấy điều này quan trọng vì nó cho thấy một điều về cái cách Lefèvre làm việc trong giai đoạn đầu: ông chọn bài cẩn thận. Không phải cứ bài nổi tiếng là chọn. Ông hay lấy những bài hát mới của các tác giả người Pháp đang lên — những người viết nhạc cho đài phát thanh và các chương trình truyền hình thập niên 1960 — rồi soạn lại thành bản hòa tấu. Cái pattern đó khác với Mauriat hay Pourcel, những người hay nhắm vào các bài hát đã nổi tiếng để làm lại.


Phần Barclay của Lefèvre trên grandorchestras.com kéo dài đến khoảng đầu thập niên 1960. Sau đó ông chuyển sang hãng Riviera — và đây là giai đoạn mà theo tôi là hay nhứt trong sự nghiệp thu âm của ông. Grandorchestras.com ghi lại khá đầy đủ những LP của ông với Riviera, và đọc qua danh sách bài hát của từng đĩa, tôi nhận thấy một điều: Lefèvre thập niên 1960 rất chú ý đến nhịp điệu.

Tôi nói "nhịp điệu" theo nghĩa rộng: không phải chỉ là tempo, mà là cái cảm giác chuyển động về phía trước trong từng bản nhạc. Ông hay chọn những bài có tiết tấu vừa phải — không quá chậm như nhạc phòng trà, không quá nhanh như nhạc nhảy đầm — và rồi trong phần hòa âm của mình, ông cho phần brass và rhythm section một chỗ nổi bật hơn so với kiểu Pourcel. Nghe Lefèvre thập niên 1960 là nghe cái tiếng trống và kèn đồng vẫn nghe được, không bị strings che lấp hoàn toàn.

Grandorchestras.com, bằng cách liệt kê tên bài và tên tác giả của từng đĩa, giúp tôi nhìn thấy pattern này rõ hơn. Khi tôi thấy trong cùng một đĩa có bài của André Popp bên cạnh bài của Burt Bacharach, bài của Michel Legrand bên cạnh bài nhạc phim Ý — tôi bắt đầu hiểu rằng Lefèvre không giới hạn mình trong một phong cách hay một nguồn nhạc. Ông lấy từ đâu hay thì lấy. Cái tài của ông là ở chỗ lấy những bài từ nhiều nguồn khác nhau mà vẫn làm cho cả đĩa nghe nhất quán, như thể tất cả các bài đều được viết cho nhau.


Một trong những điều mà grandorchestras.com giúp tôi hiểu về Lefèvre là mức độ phổ biến của ông ở thị trường Nhật Bản. Cái tên "Toshiba-EMI" hay "Grand Prix" xuất hiện thường xuyên trong phần discography của ông — đó là những hãng đĩa Nhật đã phát hành riêng các album của Lefèvre cho thị trường Nhật, thường là với bìa đĩa và tên gọi khác với phiên bản Pháp. Grandorchestras.com ghi lại cả những phiên bản Nhật đó, điều mà nhiều site khác không làm.

Điều này quan trọng vì thị trường Nhật Bản đóng vai trò rất lớn trong việc duy trì sự nghiệp của Lefèvre từ thập niên 1970 trở đi. Người Nhật mê nhạc hòa tấu Pháp kiểu easy listening đến mức mời Lefèvre sang biểu diễn trực tiếp hơn mười lần trong vòng hai mươi năm — số lần đó nhiều hơn nhiều so với các tour diễn tại các nước Tây Âu. Và cái discography Nhật của ông rất phong phú: không chỉ tái phát hành những đĩa cũ, mà còn có những đĩa thu âm riêng cho thị trường Nhật, với các bài hát Nhật Bản được Lefèvre soạn hòa âm lại.

Grandorchestras.com ghi lại nhiều trong số những đĩa Nhật đó. Nhìn danh sách bài hát của những đĩa đó — toàn những tên bài tiếng Nhật viết bằng romaji — tôi hiểu tại sao người Nhật yêu ông đến vậy. Ông tôn trọng nhạc của họ. Ông không "Tây hóa" nhạc Nhật theo kiểu lấy giai điệu rồi ném vào một dàn nhạc Pháp và cho xong. Ông nghe thật kỹ cái âm nhạc đó, hiểu cái tình cảm bên trong nó, rồi mới soạn hòa âm — và kết quả là những phiên bản hòa tấu của bài Nhật do Lefèvre làm, nghe vẫn ra chất Nhật, không mất đi cái hồn gốc.


Tôi có một kỷ niệm nhỏ liên quan đến cái trang discography Nhật Bản của Lefèvre trên grandorchestras.com. Một lần tôi đang browse eBay và thấy một listing từ người bán Nhật — cái đĩa bìa màu xanh nhạt, chữ Nhật, nhưng có tên "Lefèvre" rõ ràng ở góc trên. Không có danh sách bài hát trong listing. Người bán chỉ đăng mấy tấm ảnh.

Bình thường tôi sẽ bỏ qua vì không biết trong đó là gì. Nhưng tôi mở grandorchestras.com ra, tìm đến phần Japan releases của Lefèvre, dò theo màu bìa và số catalog in trên đĩa — và tìm được. Tôi biết đây là đĩa nào, thu âm năm nào, và trong đó có những bài gì. Tôi mua.

Đĩa về, tôi mở ra nghe. Đúng như những gì grandorchestras.com ghi.

Cái cảm giác đó — nhận ra được một cái vật xa lạ chỉ nhờ kiến thức mà người khác bỏ công ghi lại — là cái cảm giác tôi sẽ nhắc đến nhiều trong bài viết này. Nó không phải chỉ là tiện lợi. Nó là một thứ gì đó sâu hơn: cảm giác được tham gia vào một cộng đồng kiến thức, dù mình chưa bao giờ gặp những người khác trong cộng đồng đó.


Trở lại với cái đĩa thời Barclay của Lefèvre mà tôi nhắc ở đầu chương: sau khi tôi tìm được nó trên grandorchestras.com, tôi thấy rằng cái đĩa đó thuộc vào giai đoạn khoảng 1963-1965 — thời Lefèvre đang ở đỉnh cao phong độ tại Pháp, vừa ký hợp đồng mới với Barclay sau một thời gian ngắn với Riviera, vừa được mời tham gia nhiều chương trình truyền hình hơn. Trong danh sách bài hát của đĩa đó, có mấy tên tác giả mà nhờ grandorchestras.com tôi mới biết: một bài do Gilbert Bécaud, một bài do Charles Aznavour, một bài do một tác giả Ý tên không quen nhưng tra ra là người chuyên viết nhạc film.

Cái thông tin đó không làm thay đổi cái đĩa — nó vẫn nghe hay như trước. Nhưng nó làm thay đổi cách tôi nghe. Khi biết rằng bài kia là của Aznavour, tôi lắng nghe theo cách khác — tìm cái chất Aznavour trong giai điệu, cái tiếng buồn buồn trầm trầm mà ông hay nhúng vào các bài hát, dù Lefèvre đã hòa âm lại theo phong cách của mình. Khi biết bài nọ là từ một bộ phim Ý, tôi tìm cái màu sắc hơi kịch tính kiểu Ý đó — cái cách mà giai điệu Ý hay leo thang đến đỉnh rồi thả xuống đột ngột.

Grandorchestras.com không chỉ cho tôi thông tin. Nó cho tôi tai nghe.


Trong những giai đoạn mà tôi ngồi đọc discography của Lefèvre trên cái site đó, điều tôi nhận ra là ông có một năng suất đáng kinh ngạc. Từ giữa thập niên 1950 đến cuối thập niên 1990 — gần nửa thế kỷ — ông ra đĩa đều đặn, thường là hai đến ba LP mỗi năm trong giai đoạn đỉnh cao. Cộng lại, số lượng LP của Lefèvre có lẽ không dưới năm mươi cái, chưa kể các đĩa đơn và các compilation.

Cái năng suất đó đặt ra một câu hỏi: làm sao ông tìm đủ bài hay để hòa âm lại, năm này qua năm khác, mà không lặp lại? Câu trả lời nằm một phần trong cái thứ mà grandorchestras.com tiết lộ: Lefèvre có một mạng lưới rất rộng các nhạc sĩ và tác giả mà ông chọn lựa bài từ đó. Nhạc Pháp, nhạc Ý, nhạc Anh, nhạc Latin, nhạc phim, nhạc Broadway, thậm chí nhạc dân ca được "nâng tầm" lên bằng hòa âm phức tạp — tất cả đều có trong discography của ông.

Và cái grandorchestras.com cho thấy điều đó rõ hơn bất kỳ đâu: chỉ cần nhìn qua danh sách tên tác giả qua từng đĩa, từng năm, bạn sẽ thấy cái mạng lưới đó mở rộng và thay đổi ra sao. Những tác giả Pháp thập niên 1960 dần nhường chỗ cho những tên Anh-Mỹ khi phong trào pop Anh-Mỹ tràn vào châu Âu sau giữa thập niên 1960. Rồi đến đầu thập niên 1970, lại xuất hiện thêm nhạc Latin nhiều hơn. Lefèvre theo sát cái dòng chảy đó mà không bao giờ để bản thân bị cuốn đi mất, vẫn giữ được phong cách của mình.

Cái cảm giác nhìn thấy sự thay đổi đó qua từng năm, qua từng tên bài và tên tác giả — cái cảm giác đó chỉ có được khi có một database đầy đủ và đáng tin cậy như grandorchestras.com.


Chương Hai — Raymond Lefèvre: eBay, Bìa Đĩa, Và Cái Kiến Thức Làm Thay Đổi Mọi Thứ

Tôi nói về eBay nhiều lần trong bài viết này, và tôi muốn giải thích tại sao.

Với người sưu tầm đĩa nhựa kiểu như tôi, eBay là một cái chợ kỳ lạ và tuyệt vời cùng một lúc. Kỳ lạ vì ở đó có tất cả mọi thứ từ mọi nơi trên thế giới — từ cái đĩa Barclay in lần đầu năm 1958 tại Pháp đến cái LP Nhật của Grand Prix năm 1978 với bìa đĩa mà người Nhật vẽ đẹp hơn bản gốc Pháp nhiều. Tuyệt vời vì nếu bạn có kiến thức đủ để nhận ra một cái đĩa quý, bạn có thể mua nó từ một người bán ở Tokyo hay Paris mà không cần phải bay qua đó.

Nhưng cái "kiến thức đủ để nhận ra" đó — đó là cái mà không phải ai cũng có. Và đó là cái mà grandorchestras.com đã cho tôi, dần dần, qua nhiều năm.


Để tôi mô tả cụ thể hơn cái quá trình đó diễn ra như thế nào.

Khi eBay mới phổ biến — khoảng đầu thập niên 2000 — tôi hay tìm kiếm bằng từ khóa "Raymond Lefèvre" hay "Paul Mauriat" rồi xem qua các listing. Phần lớn người bán, nhứt là người Nhật và người Pháp, đăng ảnh bìa đĩa nhưng không ghi chi tiết danh sách bài hát. Hoặc có ghi nhưng bằng tiếng Pháp hay tiếng Nhật mà tôi không đọc được đủ nhanh để biết đĩa đó có hay không.

Thế là tôi hay mua mà không biết mình đang mua gì. Đôi khi về đến nhà mở ra nghe thì hay, đôi khi thì không. Đó là cái may rủi bình thường của người sưu tầm.

Nhưng sau một thời gian đọc grandorchestras.com đủ nhiều, tôi bắt đầu nhận ra những chi tiết trên bìa đĩa mà trước đây tôi không chú ý. Không phải tên bài hát — vì tên bài hát trên bìa đôi khi viết bằng tiếng Pháp hay tiếng Nhật và tôi không dịch được ngay. Mà là những thứ như: màu sắc và phong cách thiết kế của hãng đĩa. Kiểu font chữ được dùng cho tên nghệ sĩ trên các loại bìa Barclay khác nhau theo từng thập kỷ. Cái cách Riviera in tên series. Logo của Grand Prix Nhật Bản. Cách Philips Pháp đặt số catalog.

Mỗi cái đó là một mã hiệu. Và grandorchestras.com, qua việc liệt kê cẩn thận từng album với hãng đĩa và năm phát hành, đã vô tình dạy tôi đọc những mã hiệu đó.


Có một lần tôi ngồi browse eBay và thấy một listing chỉ có hai tấm ảnh mờ — người bán chụp bằng điện thoại cũ, ánh sáng không tốt. Nhìn bìa thấy hình ảnh phong cảnh, tên Lefèvre, và một dòng chữ Pháp bên dưới mà tôi đọc không rõ vì ảnh mờ. Không có danh sách bài. Giá bảy đô la, người bán ở Pháp, shipping khoảng mười lăm đô.

Bình thường tôi sẽ bỏ qua. Nhưng tôi để ý cái màu sắc của bìa — cái màu vàng đặc trưng của một serie Barclay cụ thể mà tôi đã thấy trên grandorchestras.com nhiều lần. Và cái dòng chữ mờ đó, dù không đọc rõ, có cái pattern của một cái tên série nào đó tôi đã thấy.

Tôi mở grandorchestras.com ra, tìm đến phần Barclay của Lefèvre thập niên 1960, và scroll qua các bìa đĩa. Năm phút sau, tôi tìm được. Đây là cái đĩa từ série "Barclay 200" năm 1964, trong đó có một bài của Gilbert Bécaud và một bài của Charles Aznavour mà tôi đã muốn tìm từ lâu.

Tôi mua. Và khi đĩa về, nó đúng là cái đĩa đó.

Cái khoảnh khắc đó — nhìn bìa đĩa mờ trên eBay mà vẫn nhận ra được, rồi xác nhận bằng grandorchestras.com, rồi mua và đúng — cái khoảnh khắc đó làm tôi hiểu rằng tôi đã học được nhiều hơn mình nghĩ từ cái website đó.


Nhưng tôi muốn nói thêm một điều về Lefèvre và cái discography của ông, bởi vì grandorchestras.com tiết lộ điều này theo cách rất rõ ràng: ông không chỉ là người làm đĩa nhạc. Ông là người kết nối.

Khi tôi đọc qua danh sách tên tác giả trong các đĩa của Lefèvre — đặc biệt là những đĩa thập niên 1960 và 1970 — tôi thấy xuất hiện những cái tên mà sau này tôi mới biết là những người quan trọng của nền nhạc Pháp. Michel Legrand — người sau này nổi danh với nhạc phim ở Hollywood — đã có mặt trong đĩa Lefèvre từ trước khi ông làm nhạc cho "The Umbrellas of Cherbourg" (1964). André Popp — người viết "Love is Blue" cho Vicky Leandros trước khi Mauriat làm nó nổi tiếng toàn thế giới — cũng xuất hiện trong discography của Lefèvre nhiều lần.

Điều đó nói lên gì? Nói rằng Lefèvre có mắt — hay nói đúng hơn là có tai — để nhận ra người tài trước khi người đó nổi tiếng. Và grandorchestras.com, bằng cách ghi lại những cái tên đó kèm theo năm, cho tôi nhìn thấy cái pattern đó qua thời gian.


Tôi có một câu hỏi mà grandorchestras.com không trả lời được — và tôi nghĩ không site nào trả lời được hoàn toàn — là câu hỏi: trong những bài hòa tấu của Lefèvre, phần "sáng tác" và phần "hòa âm" tương quan với nhau như thế nào?

Ý tôi là: khi Lefèvre lấy một bài của André Popp và soạn lại cho dàn nhạc của ông, thì bao nhiêu phần trăm cái mà người nghe nghe là "Lefèvre" và bao nhiêu phần trăm là "Popp"? Không phải câu hỏi về bản quyền — về mặt pháp lý thì rõ, người sáng tác giai điệu gốc là người sáng tác. Mà là câu hỏi về nghệ thuật: khi cái giai điệu đó được Lefèvre bao bọc bởi những tầng hòa âm, những đường countermelody của kèn đồng, cái tiếng trống riêng biệt của ông — lúc đó nó là tác phẩm của ai?

Câu trả lời, tôi nghĩ, là "của cả hai." Nhưng tỉ lệ đó thay đổi từ bài sang bài. Có những bài mà giai điệu gốc quá mạnh, quá đặc trưng, đến mức dù Lefèvre có làm gì thì người nghe vẫn nghĩ đến người sáng tác gốc trước. Có những bài khác mà giai điệu gốc chỉ là cái khung, và cái Lefèvre xây lên bên trên đó là tòa nhà thật sự.

Grandorchestras.com không trả lời câu hỏi đó. Nhưng bằng cách cho tôi biết tên người sáng tác của từng bài, nó cho tôi công cụ để tự đặt câu hỏi đó khi nghe. Và đôi khi, việc biết cách đặt câu hỏi đúng quan trọng hơn biết câu trả lời.


Giai đoạn cuối sự nghiệp của Lefèvre — từ khoảng đầu thập niên 1980 đến cuối thập niên 1990 — được grandorchestras.com ghi lại ít đầy đủ hơn so với giai đoạn Barclay và Riviera. Điều đó không có gì lạ: đây là giai đoạn mà thị trường LP truyền thống đang suy tàn, nhường chỗ cho đĩa CD; là giai đoạn mà nhiều hãng đĩa lớn đang gặp khó khăn; và là giai đoạn mà Lefèvre, dù vẫn hoạt động, đã không còn ra đĩa đều đặn như thập niên 1960-1970 nữa.

Nhưng cái gì grandorchestras.com ghi lại được của giai đoạn này thì vẫn quý. Tôi thấy có một vài đĩa từ thời kỳ CD đầu của Lefèvre — phần lớn là re-releases hay compilations — và một số đĩa thu âm tại Nhật Bản vào những năm 1980. Nhìn qua danh sách bài hát của những đĩa đó, tôi thấy Lefèvre trong giai đoạn này hay quay lại với những bài giai điệu đơn giản, gần với nhạc phim và nhạc dành cho thư giãn — ít nhấn mạnh vào brass và rhythm hơn so với thập niên 1960, thay vào đó là một âm thanh nhẹ nhàng hơn, thích hợp với cái thị hiếu của khán giả trưởng thành hơn.

Có lẽ vì họ, như tôi, đã lớn lên.


Raymond Lefèvre qua đời năm 2008 tại Paris. Ông tám mươi tuổi. Grandorchestras.com, khi ghi lại cái tin đó — hoặc ít nhứt là khi tôi lần đầu đọc cái phần này trên site — có một câu ngắn gọn về việc ông qua đời, rồi trở lại với cái danh sách đĩa. Tôi không biết người chủ site có cảm thấy buồn khi viết cái dòng đó không. Tôi thì có. Không phải buồn như khi mất người thân, mà là cái buồn nhẹ khi biết rằng một giọng âm nhạc mà bạn đã quen nghe sẽ không bao giờ tạo ra bài mới nữa.

Nhưng cái kho đĩa ông để lại — được grandorchestras.com ghi lại cẩn thận — vẫn còn đó. Và tôi vẫn còn đây, vẫn mua đĩa cũ của ông trên eBay và mở ra nghe vào những tối cuối tuần.


Chương Ba — Paul Mauriat: Người Chinh Phục Nước Mỹ Và Cái Kho Đĩa Philips Khổng Lồ

Nếu như với Raymond Lefèvre, cái điều tôi cần grandorchestras.com để hiểu là cái chiều sâu và sự đa dạng trong discography của ông — thì với Paul Mauriat, cái tôi cần là hiểu cái chiều rộng. Bởi vì kho đĩa của Mauriat lớn đến mức choáng ngợp.

Tôi không nói quá. Paul Mauriat, trong suốt sự nghiệp từ giữa thập niên 1950 đến khi ông ngừng thu âm vào đầu thập niên 2000, đã ra một số lượng LP và CD mà nếu in ra danh sách và dán trên tường, chắc phải dán từ trần xuống sàn và vòng sang tường bên cạnh. Số lượng đó, một mình, đã làm cho cái việc "biết mình đang nghe gì" trở thành một thách thức thật sự.

Grandorchestras.com — và cái công trình ghi chép kiên nhẫn của người chủ site — là thứ biến thách thức đó từ không thể thành có thể.


Paul Mauriat sinh năm 1925 ở Marseille — cùng thành phố với Franck Pourcel, một sự trùng hợp mà tôi thấy thú vị. Ông học piano tại Conservatoire de Marseille từ rất nhỏ, rồi lên Paris theo con đường quen thuộc của những tài năng tỉnh lẻ Pháp thời đó. Ông có nền học vấn âm nhạc hàn lâm vững chắc — như Lefèvre — nhưng như Lefèvre, ông cũng sớm bị hút vào thế giới nhạc nhảy và nhạc phổ thông của Paris.

Trong những năm đầu sự nghiệp, Mauriat làm nhạc phim và soạn nhạc cho các ca sĩ Pháp. Ông làm việc cho Decca, rồi chuyển sang Philips — và đây là nơi ông gắn bó phần lớn sự nghiệp. Philips Pháp những năm 1960-1970 là một trong những hãng đĩa lớn nhứt châu Âu, với danh sách nghệ sĩ trải rộng từ nhạc cổ điển đến pop sang đến nhạc hòa tấu. Mauriat ở một vị trí đặc biệt trong cái hệ sinh thái đó: ông không hẳn là nhạc cổ điển, không hẳn là pop — ông là cái thứ mà người ta gọi là "easy listening orchestral" hay "mood music", và ông làm cái thứ đó rất tốt.

Grandorchestras.com ghi lại discography Philips của Mauriat một cách đáng kinh ngạc. Nhìn qua cái danh sách đó, tôi đếm được những LP đã được ghi chép từ khoảng năm 1965 đến đầu thập niên 1990 — đó là khoảng hơn hai mươi lăm năm ra đĩa đều đặn với Philips, cộng thêm một số release sau đó. Nếu mỗi năm ông ra hai đến ba LP — đó là trên sáu mươi đến bảy mươi LP với Philips.

Bảy mươi LP. Tôi cần nhắc lại con số đó để người đọc cảm nhận được nó.


Nhưng điều thú vị không phải là số lượng. Điều thú vị là cái gì thay đổi và cái gì không thay đổi qua bảy mươi cái LP đó.

Cái không thay đổi: chất lượng hòa âm. Mauriat là người có tai nghe hòa âm rất tinh tế — ông không bao giờ để một bản hòa tấu nghe "rẻ" hay "ẩu". Dù là bài gì, dù là thời kỳ nào, cái kỹ thuật hòa âm của ông vẫn ở một tiêu chuẩn nhứt định: strings đẹp, brass cân bằng, rhythm không quá nổi cũng không quá chìm.

Cái thay đổi: nguồn bài hát và phong cách nhịp điệu. Grandorchestras.com, bằng cách liệt kê tên bài và tên tác giả theo từng năm, cho tôi thấy rất rõ cái thay đổi đó.

Đầu thập niên 1960: phần lớn là nhạc Pháp và Ý. Tên tác giả hay xuất hiện là người Pháp và Ý — Claude François, Serge Gainsbourg, Franco Migliacci.

Giữa thập niên 1960 đến đầu thập niên 1970: bùng phát nhạc Anh-Mỹ. Lennon-McCartney, Burt Bacharach, Jimmy Webb, Michel Legrand. Đây là giai đoạn Mauriat nắm bắt được làn sóng pop Anh-Mỹ và pha vào phong cách dàn nhạc của mình — điều dẫn đến thành công của "Love is Blue" năm 1968.

Từ đầu thập niên 1970: đa dạng hơn nữa. Nhạc Latin. Nhạc phim Hollywood. Nhạc soul Mỹ (được "orchestre-ize" lại theo cách Mauriat). Nhạc pop Nhật Bản.

Cái pattern đó không thể thấy rõ nếu chỉ nghe đĩa mà không có database. Grandorchestras.com cho tôi thấy nó một cách trực quan.


Mauriat khác Lefèvre ở một điểm mà tôi nghĩ quan trọng: ông chủ động hơn trong việc chọn nhạc. Lefèvre, như tôi đã nói, thiên về việc khám phá tài năng mới — hay đúng hơn là những bài hát hay nhưng chưa nổi tiếng rộng. Mauriat thì ngược lại: ông hay chọn những bài đang nổi, đang được mọi người biết đến, rồi làm phiên bản dàn nhạc của mình.

Cái chiến lược đó có một ưu điểm rõ ràng: người nghe đến với đĩa của ông đã biết giai điệu, đã quen với bài hát, và họ vui khi nhận ra. Nhưng nó cũng có một rủi ro: nếu bài gốc quá mạnh, phiên bản hòa tấu sẽ bị so sánh không ngừng với bản gốc, và đôi khi bị đánh giá thấp hơn chỉ vì nó là "cover".

Mauriat giải quyết cái rủi ro đó bằng cách làm cho phiên bản dàn nhạc của mình đủ khác để tạo ra bản sắc riêng. Grandorchestras.com, khi liệt kê những bài nổi tiếng trong discography của ông, giúp tôi nhận ra điều này: nhiều bài mà tôi đã biết qua bản gốc, khi được Mauriat làm lại, nghe như một tác phẩm hoàn toàn mới — không phải vì giai điệu thay đổi, mà vì cái cách ông bao bọc giai điệu đó bằng những lớp hòa âm.


Cái bài "L'Amour Est Bleu" — hay "Love is Blue" như người Mỹ biết — là ví dụ điển hình nhứt cho điều đó.

Bài hát này được André Popp viết năm 1967 cho cuộc thi bài hát Eurovision của Luxembourg, do ca sĩ Vicky Leandros hát. Nó đoạt giải tư trong cuộc thi — không phải giải nhứt. Không ai nghĩ đây sẽ là một bài hit lớn. Rồi Paul Mauriat làm phiên bản dàn nhạc, phát hành cuối năm 1967, và mọi thứ thay đổi.

Phiên bản của Mauriat lên số một trên Billboard Hot 100 của Mỹ năm 1968 — và nằm ở đó suốt năm tuần liên tục. Đó là một cú sốc với toàn bộ ngành âm nhạc Mỹ: một bản nhạc hòa tấu không lời, của một nhạc sư người Pháp, đánh bại tất cả các bài hát pop Anh-Mỹ đang cạnh tranh. Lần cuối cùng điều đó xảy ra là với "Stranger on the Shore" của Acker Bilk năm 1962 — và trước đó nữa thì còn hiếm hơn.

Grandorchestras.com ghi lại cái đĩa "Love is Blue" đó kỹ lưỡng: số catalog của Philips Mỹ, phiên bản Pháp, phiên bản Nhật — mỗi phiên bản có bìa khác nhau và đôi khi track listing hơi khác nhau. Cái chi tiết đó nhỏ nhưng quan trọng với người sưu tầm: biết rằng phiên bản Nhật của "Love is Blue" có thêm vài bài bonus mà phiên bản Mỹ không có, chẳng hạn — đó là cái khiến tôi trả thêm mười đô để mua phiên bản Nhật thay vì phiên bản Mỹ trên eBay.


Nhưng tôi không muốn bài viết này chỉ nói về "Love is Blue." Vì cái điều mà grandorchestras.com thật sự làm là kéo người ta ra khỏi cái bóng của bài hit nổi tiếng nhứt, để khám phá những gì xung quanh nó.

Trong discography của Mauriat tại Philips, có hàng chục bài mà tôi sẽ không bao giờ biết đến nếu không nhờ cái site đó. Những bài không có tên tiếng Anh, không được phát trên radio Mỹ, không có trong các compilation bán ở Target hay Costco. Những bài mà người sáng tác là người Ý hay người Tây Ban Nha hay người Nhật Bản — những bài mà Mauriat nhận ra cái vẻ đẹp trong đó và quyết định soạn lại cho dàn nhạc của mình.

Grandorchestras.com liệt kê những bài đó kèm tên tác giả. Và nhờ cái liệt kê đó, tôi biết mình cần tìm đĩa nào để tìm bài đó.


Tôi muốn nói đến một cái đặc điểm nữa của discography Mauriat mà grandorchestras.com giúp tôi nhận ra: ông có một cái thói quen thú vị là tái sử dụng bài hay trong nhiều context khác nhau.

Tức là: có những bài mà Mauriat thu âm hai, ba lần — không phải vì ông không nhớ đã làm bài đó rồi (ông nhớ chứ), mà vì ông muốn làm lại theo phong cách khác, hay với dàn nhạc khác, hay trong một giai đoạn âm nhạc khác. Grandorchestras.com, bằng cách ghi lại đầy đủ, cho tôi thấy cái pattern đó: cùng một bài xuất hiện trong đĩa năm 1968 rồi lại xuất hiện trong đĩa năm 1978 với tên hơi khác và có thể là arrangement khác.

Điều đó vừa thú vị vừa có ích. Thú vị vì tôi có thể so sánh hai phiên bản và nghe cái sự thay đổi trong cách tiếp cận của Mauriat qua một thập kỷ. Có ích vì nếu tôi chỉ có một trong hai đĩa, tôi biết mình đang thiếu cái gì.

Cái cảm giác biết mình đang thiếu cái gì — và biết cụ thể cần tìm gì để bù vào chỗ thiếu đó — là một trong những điều quý nhứt mà grandorchestras.com mang lại.


Chương Bốn — Paul Mauriat: Nhật Bản, Phong Cách Latin, Và Bí Mật Của Cái Discography Dài Nhứt

Nếu có một điều mà tôi học được từ grandorchestras.com về Paul Mauriat mà không thể học được từ bất kỳ đâu khác, thì đó là điều này: Paul Mauriat không phải là người đứng yên.

Tôi biết nghe câu đó có vẻ hiển nhiên — không ai đứng yên trong mấy chục năm làm nhạc. Nhưng trong thế giới nhạc hòa tấu easy listening, có một xu hướng mà nhiều nghệ sĩ mắc phải: khi tìm ra một "công thức" thành công, họ dùng công thức đó mãi. Mỗi năm ra một đến hai đĩa, mỗi đĩa theo cùng một khuôn — strings ở đây, brass ở kia, cùng một tempo, cùng một "mood". Khán giả quen nghe thì thích vì nó an toàn và quen thuộc. Nhưng sau mười lăm, hai mươi năm, tất cả các đĩa nghe giống nhau.

Mauriat không làm vậy.


Cái bằng chứng cho điều đó nằm rải rác trong discography của ông mà grandorchestras.com ghi lại. Nhìn qua từng giai đoạn:

Thập niên 1960 sớm: Mauriat chưa hoàn toàn tìm ra tiếng nói riêng. Những đĩa đầu tiên của ông với Philips nghe khá gần với phong cách chung của nhạc hòa tấu Pháp lúc đó — đẹp, chỉn chu, nhưng chưa có cái gì thật sự đặc trưng.

Từ "Love is Blue" 1968 trở đi: Mauriat tìm được cái gì đó. Cái âm thanh đó — harpsichord (đàn clavicembalo) chơi giai điệu chính thay vì dàn strings, một sự lựa chọn táo bạo và lạ — trở thành chữ ký của ông trong vài năm tiếp theo. Không phải bài nào ông cũng dùng harpsichord, nhưng cái màu âm thanh sắc bén, "tách biệt" đó của nhạc cụ phím cổ đó xuất hiện đủ nhiều trong những đĩa thời kỳ đó để trở thành một dấu nhận.

Đầu thập niên 1970: ông chuyển sang hướng Latin. Grandorchestras.com liệt kê một loạt những đĩa trong đó tên bài và tên tác giả nói lên điều đó: nhạc bossa nova, nhạc samba, nhạc cha-cha-cha được Mauriat hòa âm lại cho dàn nhạc của ông. Không phải kiểu "pha chút Latin cho vui" như nhiều người làm — mà là cả một đĩa, hay gần cả một đĩa, theo phong cách đó.


Phần Latin trong discography của Mauriat là thứ mà tôi nghĩ nhiều người Việt không biết đến nhiều. Chúng ta hay biết Mauriat qua "Love is Blue", hay qua những bài như "Tombe la neige" hay "El Bimbo" — những bài có cái âm thanh "Pháp" rõ ràng. Nhưng khi nhìn vào grandorchestras.com và thấy những đĩa Mauriat của thập niên 1970 với toàn bài Bra-xin và Cu-ba, tôi lại ngạc nhiên.

Và khi nghe những đĩa đó — tôi mua được vài cái qua eBay nhờ biết tìm gì sau khi đọc grandorchestras.com — thì tôi hiểu tại sao ông làm điều đó. Bởi vì nhạc Latin, nhứt là bossa nova, có cái gì đó rất phù hợp với phong cách của Mauriat: giai điệu đẹp, nhịp điệu nhẹ nhàng mà vẫn sinh động, cấu trúc hòa âm phức tạp hơn nhạc pop Pháp thông thường. Mauriat không "bình dân hóa" nhạc Latin — ông tôn trọng nó và mang cái tinh tế của nó vào phiên bản dàn nhạc.

Grandorchestras.com là thứ giúp tôi nhìn thấy được cái giai đoạn Latin đó trong discography của ông, thay vì bỏ qua những đĩa đó vì không biết chúng là gì.


Nhưng với tôi, phần quan trọng nhứt của cái discography Mauriat mà grandorchestras.com ghi lại là phần Nhật Bản.

Giống như Lefèvre, Mauriat rất được yêu ở Nhật Bản. Khác với Lefèvre, Mauriat không chỉ được mời sang biểu diễn — ông còn thu âm riêng cho thị trường Nhật, làm những đĩa đặc biệt chỉ phát hành ở Nhật, với bài hát Nhật được ông soạn hòa âm lại. Grandorchestras.com ghi lại nhiều trong số những đĩa đó, với đủ thông tin để tôi tìm kiếm và mua trên eBay.

Trong số những người bán đĩa cũ trên eBay mà tôi hay mua, có khá nhiều người Nhật. Họ bán những đĩa LP cũ từ thập niên 1970-1980, nhiều khi còn nguyên màng bọc, tình trạng hoàn hảo — người Nhật bảo quản đĩa nhựa rất tốt. Và trong số những đĩa đó, nhiều cái là những phiên bản Nhật của các album Mauriat hay Lefèvre, với bìa đĩa do nghệ sĩ Nhật thiết kế, đẹp hơn bìa Pháp hay Mỹ nhiều lần.

Vấn đề là: làm sao tôi biết đĩa nào hay mà mua?

Câu trả lời: grandorchestras.com.


Tôi còn nhớ một lần cụ thể. Tôi đang browse danh sách đĩa của một người bán Nhật trên eBay — ông ta đăng khoảng năm mươi cái đĩa cùng một lúc, toàn hình chụp bìa. Hầu hết là những tên tôi không nhận ra ngay. Nhưng trong đó có một cái bìa màu đỏ tươi với hình ảnh trừu tượng, tên "Paul Mauriat" ở trên, và một dòng chữ Nhật bên dưới mà tôi đọc không được.

Tôi mở grandorchestras.com, tìm đến phần Japan releases của Mauriat, và lọc theo màu bìa và khoảng thời gian. Tôi tìm ra đây là cái đĩa nào — thu âm giữa thập niên 1970, với toàn bài Nhật do Mauriat soạn hòa âm, một trong những đĩa ít được biết đến nhứt nhưng theo nhiều người rành nhạc của ông là hay nhứt.

Tôi mua. Giá mười hai đô cộng shipping. Khi đĩa về, tôi ngồi nghe trọn một lần từ đầu đến cuối mà không đứng dậy.

Không phải vì đĩa đó có bài nào tôi đã biết. Không có cái bài "quen" nào. Toàn bài Nhật, giai điệu Nhật, cái chất buồn buồn mà nhạc Nhật hay có. Nhưng qua cái phong cách hòa âm của Mauriat, cái chất đó được đẩy lên một tầm khác — không phải nhạc Nhật nữa, không hẳn là nhạc Pháp nữa, mà là một thứ gì đó ở giữa mà chỉ Mauriat làm được.


Cái khả năng đứng ở giữa hai nền âm nhạc — pha trộn mà không làm mất đi cái bản sắc của cả hai — đó là thứ tôi học được khi nhìn vào discography Mauriat qua grandorchestras.com.

Không phải tôi học từ một đĩa hay một bài hát. Mà là từ cái toàn cảnh. Khi bạn thấy cái danh sách dài đó — hàng chục đĩa, hàng trăm bài, mỗi bài với tên tác giả từ nhiều nơi trên thế giới — bạn bắt đầu thấy cái ý đồ đằng sau. Đây không phải người làm nhạc ngẫu hứng. Đây là người có tầm nhìn, có kế hoạch, và có đủ tài năng để thực hiện cái kế hoạch đó trong mấy chục năm liên tục.

Grandorchestras.com cho tôi thấy cái tầm nhìn đó. Không phải bằng cách viết về nó — site đó không viết nhiều về phong cách nghệ thuật của nghệ sĩ. Mà bằng cách đặt hết tất cả các dữ liệu ra trước mặt bạn, để bạn tự nhìn thấy.


Còn một điều nữa về Mauriat mà tôi muốn nhắc đến, và cũng là cái tôi biết được phần lớn nhờ grandorchestras.com: ông hợp tác với rất nhiều ca sĩ và nhạc sĩ khác nhau trong sự nghiệp.

Không phải hợp tác theo nghĩa "làm đĩa chung" — tuy cũng có một số đĩa kiểu đó. Mà là theo nghĩa ông soạn hòa âm và chỉ huy dàn nhạc cho nhiều ca sĩ Pháp trong những năm đó. Những tên như Mireille Mathieu, Nana Mouskouri, Petula Clark — Mauriat làm việc với nhiều người trong số họ ở những giai đoạn nhứt định. Grandorchestras.com, dù tập trung vào discography instrumental của ông, đôi khi ghi chú về những hợp tác đó.

Cái thông tin đó giúp tôi hiểu rằng Mauriat không sống trong bong bóng của riêng mình. Ông là một phần của một hệ sinh thái âm nhạc Pháp rộng lớn hơn, và cái discography dài của ông phản ánh cái mạng lưới đó.


Paul Mauriat ngừng biểu diễn trực tiếp vào năm 1998, và ngừng thu âm không lâu sau đó. Ông mất năm 2006 tại Perpignan, gần biên giới Tây Ban Nha — xa Paris, xa Marseille, xa cái thế giới nhạc lớn mà ông đã sống trong đó suốt mấy chục năm.

Grandorchestras.com, khi ghi lại phần cuối của discography ông, có những entry về CD phát hành vào cuối thập niên 1990 và đầu thập niên 2000 — một số là re-releases, một số là compilations với bài mới. Nhìn qua những entry đó, tôi có cảm giác nhìn thấy một người đang dọn dẹp kho nhạc của mình, đặt mọi thứ vào chỗ, trước khi rời đi.

Có thể đó chỉ là cảm giác của tôi chiếu vào cái dữ liệu. Nhưng khi bạn nhìn một discography dài mấy chục năm được một người khác ghi lại cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ — bạn không thể không cảm thấy cái gì đó hơn là chỉ thông tin.

Bạn cảm thấy cái trọng lượng của thời gian.


Chương Năm — Những Người Còn Lại: Pourcel, Caravelli, Và Cái Gia Đình Rộng Lớn

Grandorchestras.com không chỉ là về Lefèvre và Mauriat. Cái tên của website đó — "grand orchestras" — nói lên điều đó: đây là nơi ghi chép về cả một thế giới nhạc hòa tấu Pháp, một thế giới rộng hơn chỉ hai cái tên lớn nhứt.

Và cái "còn lại" đó không phải là phần kém quan trọng. Với tôi, cái phần đó đôi khi còn thú vị hơn, vì nó là những phát hiện ít ai kể đến.


Trước hết là Franck Pourcel.

Nếu như Lefèvre và Mauriat là hai cái tên mà người mê nhạc hòa tấu Pháp hay nhắc đến cùng nhau, thì Pourcel là cái tên thứ ba trong bộ tam này — và theo tôi nghĩ, là người ít được hiểu đúng nhứt trong ba người.

Pourcel sinh năm 1913 ở Marseille — trước Mauriat mười hai năm. Ông học violin từ nhỏ và trở thành một trong những violoniste tốt nhứt thế hệ của mình tại Pháp. Nhưng không giống như nhiều violoniste tài năng khác, ông không đi theo hướng classical solist. Ông bị hút vào thế giới dàn nhạc — và đặc biệt là vào cái nghề hòa âm và phối khí cho dàn nhạc lớn.

Cái "signature" của Pourcel — cái âm thanh mà nhiều người nhận ra ngay — là phần strings. Strings trong dàn nhạc của Pourcel có một chất đặc biệt: trong, sáng, leo lên cao rất mượt rồi uốn xuống theo những đường cong dài. Không phải tất cả nhạc sư đều làm được điều đó. Cần phải hiểu cách viết cho đàn violon và viola để tạo ra cái âm thanh đó — viết những note nào, ở quãng nào, với cái kỹ thuật cung kéo nào. Pourcel biết điều đó từ trong ra ngoài, vì ông là violoniste trước khi là nhạc sư.


Grandorchestras.com ghi lại discography của Pourcel với hãng Pathé-Marconi — hãng đĩa gắn liền với phần lớn sự nghiệp của ông. Cái danh sách đó dài — không dài bằng Mauriat, nhưng đủ dài để thấy rằng Pourcel cũng là người làm việc đều đặn và nghiêm túc trong suốt mấy mươi năm.

Điều thú vị là khi nhìn vào danh sách bài và tên tác giả trong discography của Pourcel — so sánh với Lefèvre và Mauriat — tôi thấy Pourcel có xu hướng chọn bài theo một cách nhứt quán hơn. Ông hay chọn những bài có giai điệu đẹp và đơn giản — không quá phức tạp, không quá nhiều chuyển điệu — rồi phô diễn cái âm thanh strings đặc trưng của ông qua giai điệu đó. Không có nhiều thử nghiệm, không có nhiều "mùa Latin" hay "mùa Nhật" như Mauriat. Pourcel biết mình là ai và làm cái gì ông giỏi nhứt.

Cái sự nhứt quán đó có thể bị gọi là "bảo thủ". Tôi không nghĩ vậy. Tôi nghĩ đó là sự tự biết mình. Không phải ai cũng cần thay đổi liên tục.


Grandorchestras.com ghi lại discography của Pourcel theo cách tương tự như Lefèvre và Mauriat: từng album, từng bài, từng tên tác giả khi có thể. Nhưng với Pourcel, tôi thấy có một điều đặc biệt: nhiều hơn hẳn so với Lefèvre hay Mauriat, discography của ông bao gồm những bản chuyển soạn của nhạc cổ điển.

Pourcel không ngại lấy một chủ đề của Beethoven hay một aria của Puccini và soạn lại theo phong cách easy listening. Đó là điều mà Mauriat cũng làm đôi khi, nhưng với Pourcel thì nhiều hơn và nhứt quán hơn — có lẽ vì nền classical của ông sâu hơn, và cái cầu nối từ classical sang easy listening ngắn hơn với ông.

Và cái điều đó — khi tôi nhìn thấy tên Beethoven hay Chopin hay Verdi trong discography của Pourcel trên grandorchestras.com — lại gợi cho tôi một suy nghĩ: những người Việt mình lớn lên nghe nhạc cổ điển qua những đĩa hòa tấu easy listening như của Pourcel, không hề ít. Có biết bao nhiêu người lần đầu tiên nghe giai điệu của Beethoven hay Chopin là qua phiên bản dàn nhạc nhẹ nhàng của Pourcel, chứ không phải qua phiên bản hàn lâm? Cái cầu nối đó — từ cổ điển đến đại chúng — quan trọng hơn nhiều người nghĩ.


Sau Pourcel thì đến Caravelli.

Caravelli — tên thật là Jacques Van den Broeck, người Bỉ — là cái tên mà thế hệ cha mẹ tôi hay biết hơn thế hệ tôi. Ông là nhạc sư của Columbia Records từ giữa thập niên 1950, và có một phong cách rất riêng: tiếng strings của ông đậm và đầy hơn so với Pourcel, phần chorus (khi dùng giọng người làm bộ nhạc cụ) rất đặc trưng, và ông không ngại dùng những hòa âm phức tạp hơn mức "easy listening" thông thường.

Grandorchestras.com ghi lại discography của Caravelli khá đầy đủ với Columbia. Nhìn qua cái danh sách đó, tôi nhận ra một điều: Caravelli chọn bài theo cách rất khác Mauriat hay Lefèvre. Ông hay lấy nhạc pop đang hot của từng thời kỳ — không phải nhạc Pháp mà là nhạc Anh-Mỹ — và làm ngay phiên bản dàn nhạc khi bài còn đang nổi. Đó là một chiến lược thương mại rõ ràng, và nó hiệu quả: người mua đĩa của Caravelli biết rằng họ sẽ nghe phiên bản dàn nhạc của những bài đang trên radio.

Cái chiến lược đó khác với Lefèvre, người thường chọn bài ít nổi hơn nhưng hay hơn. Và khác với Mauriat, người tìm cân bằng giữa bài nổi và bài hay.

Nhưng dù chiến lược của ai là gì, kết quả là người nghe nhạc hòa tấu Pháp thập niên 1960-1980 có rất nhiều lựa chọn — và mỗi lựa chọn có phong cách riêng. Grandorchestras.com là nơi giúp người nghe phân biệt những phong cách đó.


Còn lại trong cái gia đình "grand orchestras" trên website còn có những tên ít được biết đến hơn, nhưng không kém phần thú vị: Raymond Bernard, Michel Legrand trong vai trò nhạc sư dàn nhạc (khác với Legrand nhạc sĩ sáng tác phim), Jean-Claude Borelly với cái tiếng oboe đặc trưng, và một số tên khác mà tôi không biết trước khi thấy trên grandorchestras.com.

Jean-Claude Borelly là ví dụ đặc biệt thú vị. Ông có cái đặc điểm rất hiếm: ông dùng oboe như nhạc cụ chính trong nhiều bản hòa tấu của mình, thay vì strings hay brass như hầu hết mọi người. Oboe là nhạc cụ khó nghe hàng ngày — nó không phải kiểu nhạc cụ bạn mở lên cho khách ngồi nói chuyện. Nhưng trong tay Borelly, với cái giọng oboe buồn buồn và trong vắt của ông chơi những giai điệu nhẹ nhàng, âm nhạc trở thành thứ gì đó rất đặc biệt — vừa cổ điển vừa dễ nghe, vừa có hồn vừa không quá nặng nề.

Grandorchestras.com ghi lại một số đĩa của Borelly, và từ cái thông tin đó tôi mới biết đến ông. Trước khi vào site, tôi không biết cái tên đó. Sau khi đọc, tôi đi tìm đĩa. Và bây giờ ông là một trong những người tôi hay nghe vào những tối bình thường, khi tôi chỉ cần một thứ âm nhạc yên tĩnh và không đòi hỏi gì từ tôi cả.


Ngoài các nhạc sư người Pháp ra, grandorchestras.com còn ghi lại một số tên từ các nước khác trong cái thế giới "easy listening orchestral" rộng lớn hơn. Đây là phần mà cái site mở rộng ra khỏi cái định nghĩa hẹp của "nhạc hòa tấu Pháp" và nhìn vào cả một dòng chảy âm nhạc quốc tế mà Pháp là một phần quan trọng nhưng không phải duy nhứt.

Cái dòng chảy đó — nhạc hòa tấu easy listening thập niên 1960-1980 — bao gồm người Pháp (Lefèvre, Mauriat, Pourcel), người Bỉ (Caravelli), người Ý (Armando Trovajoli, Piero Piccioni), người Mỹ (Percy Faith, Mantovani mặc dù ông thật ra người Ý-Anh), người Đức (James Last, Bert Kaempfert), và nhiều tên khác. Tất cả họ làm cùng một thứ theo những cách hơi khác nhau — lấy giai điệu hay, soạn hòa âm đẹp, thu âm cho dàn nhạc lớn, và bán cho những người muốn nghe nhạc sang trọng mà không cần ngồi trong nhà hát opera.

Grandorchestras.com, dù tên website gợi ý một phạm vi rộng hơn, tập trung chủ yếu vào nhạc Pháp. Nhưng ngay cả cái phạm vi đó thôi cũng đã đủ để một người như tôi mất vài năm khám phá.


Một điều tôi muốn nói về cái cách grandorchestras.com trình bày thông tin về những nhạc sư ít nổi tiếng hơn so với Lefèvre và Mauriat: tôi thấy cái kỹ lưỡng không giảm đi.

Ý tôi là: khi site đó ghi lại discography của một tên ít người biết như Borelly hay Raymond Bernard, cái cách trình bày vẫn y như khi ghi lại Mauriat hay Lefèvre — từng album, từng bài, từng tên tác giả khi có. Không có cái kiểu "À, tên này ít quan trọng hơn, ghi sơ sơ thôi." Mọi người đều được đối xử bình đẳng về mặt ghi chép.

Cái thái độ đó — không phân biệt đối xử giữa tên to và tên nhỏ, giữa người nổi tiếng và người ít biết — là cái thái độ của người làm vì tình yêu thật sự với âm nhạc, không phải vì lý do thương mại hay vì muốn thu hút traffic về những cái tên lớn.

Và chính vì cái thái độ đó mà grandorchestras.com có giá trị. Nó không chỉ là nơi tra cứu thông tin về Mauriat hay Lefèvre — những cái đó bạn có thể tìm trên Wikipedia hay Discogs. Nó là nơi bạn có thể khám phá những cái tên nhỏ hơn, những đĩa ít được biết đến hơn, những bài hát mà không có database nào khác ghi lại kỹ bằng.

Đó là điều làm cho nó không thể thay thế.


Chương Sáu — Mười Lăm Năm, Hai Mươi Năm: Cảm Ơn Người Chủ Website

Tôi không biết người chủ grandorchestras.com tên gì. Tôi không biết ông sống ở đâu. Tôi không biết ông bao nhiêu tuổi, không biết ông làm nghề gì ngoài cái việc ghi chép về nhạc hòa tấu Pháp. Có những website ghi rõ tên tác giả, địa chỉ liên lạc, thậm chí ảnh selfie với đĩa nhựa — grandorchestras.com không có cái đó. Nó tồn tại trong im lặng, làm công việc của mình, và không đòi hỏi sự chú ý.

Có lẽ vì vậy mà tôi viết bài này.


Nhưng trước khi nói lời cảm ơn, tôi muốn nói về cái điều mà tôi nghĩ người chủ site đó đã làm — không phải chỉ là ghi chép thông tin, mà là cái gì đó lớn hơn.

Trong thế giới âm nhạc đại chúng, có một sự bất công nhứt định trong cách lịch sử được viết. Những ca sĩ được nhớ đến nhiều hơn nhạc sĩ đệm. Những người hát được biết đến nhiều hơn những người soạn hòa âm. Và những người soạn hòa âm cho dàn nhạc lớn trong một thể loại "không hàn lâm đủ để được viết sách về" thì thường bị lịch sử bỏ qua gần hết.

Nhạc hòa tấu easy listening Pháp thập niên 1960-1980 là chính xác cái thứ đó: không đủ hàn lâm để được viết sách, không đủ "rock'n'roll" để được báo chí âm nhạc chú ý, không đủ "niche cult" để có cộng đồng fan trung thành viết về nó theo kiểu nhạc soul hay nhạc jazz. Nó đứng ở một vị trí lạ lùng: rất nhiều người mua và nghe trong thập niên 1960-1980, nhưng ít người viết về nó một cách nghiêm túc.

Grandorchestras.com lấp cái khoảng trống đó. Không phải bằng cách viết tiểu sử hay phân tích âm nhạc — site đó không phải kiểu đó. Mà bằng cách làm cái việc tưởng chừng như nhỏ nhặt nhứt: ghi lại từng đĩa, từng bài, từng tên. Làm cho mọi thứ có thể truy lại được. Làm cho những người như tôi, ở cách đó một đại dương, có thể biết họ đang nghe gì và ai đứng đằng sau nó.


Cái công trình đó — ghi chép từng cái một, cẩn thận từng cái một — tốn thời gian nhiều hơn tôi dám nghĩ. Tôi là người viết thứ tôi thích để lên mạng, và tôi biết cái cảm giác ngồi gõ mà không ai đọc, không ai bình luận, không biết liệu có ai cần cái thứ mình đang viết hay không. Cái cảm giác đó nản lòng lắm.

Người chủ grandorchestras.com đã làm điều đó — ghi chép, duy trì, cập nhật — trong mười lăm, hai mươi năm. Không phải vì có người trả tiền. Không phải vì site đó nổi tiếng. Mà vì ông yêu thứ ông đang ghi chép, và ông nghĩ rằng thứ đó xứng đáng được ghi lại.

Tôi đồng ý với ông.


Tôi muốn nói thẳng ra cái điều mà tôi nói vòng vo cả bài: không có grandorchestras.com, cái hành trình nghe nhạc hòa tấu Pháp của tôi sẽ nghèo nàn hơn rất nhiều.

Không phải vì tôi không có đĩa. Tôi có đĩa — mua từ thrift store, từ eBay, từ flea market, từ những người quen cho. Nhưng đĩa không có ngữ cảnh thì giống như đọc một cuốn sách mà không biết tác giả là ai, không biết sách được viết năm nào, không biết nó là phần mấy trong một series. Bạn đọc được, bạn hiểu được nội dung, nhưng bạn thiếu cái mạch kết nối nó với những thứ xung quanh.

Grandorchestras.com là cái mạch kết nối đó.

Nó cho tôi biết cái đĩa tôi đang cầm là từ giai đoạn nào trong sự nghiệp của Lefèvre. Nó cho tôi biết bài hát tôi đang nghe ban đầu do ai viết. Nó cho tôi biết đĩa này là phần của một série lớn hơn, và nếu tôi thích nó thì nên tìm thêm cái nào. Nó cho tôi biết đây là phiên bản Pháp hay phiên bản Nhật, và hai cái đó khác nhau ở chỗ nào.

Cái thứ đó — cái ngữ cảnh — không tự nhiên mà có. Phải có người ngồi ghi lại. Và ở grandorchestras.com, có người đã làm điều đó.


Có một hình ảnh mà tôi cứ nghĩ đến khi viết bài này: hình ảnh của một người ngồi trong phòng, xung quanh là hàng trăm cái đĩa LP xếp thành hàng theo thứ tự, và trên bàn là một cái máy tính. Ông ta cầm từng cái đĩa lên, đặt lên bàn xoay, nhìn vào bìa, lật ra mặt sau, đọc từng tên bài, từng tên tác giả — rồi gõ vào máy tính. Xong cái này thì đến cái khác. Không vội vàng. Không ầm ĩ. Chỉ là ngồi làm việc với âm nhạc mình yêu.

Tôi không biết đó có phải là hình ảnh thật về người chủ grandorchestras.com không. Có thể ông làm theo cách khác. Có thể ông mượn thông tin từ những nguồn khác và kiểm tra lại. Có thể cả một nhóm người cùng làm mà tôi không biết.

Nhưng cái hình ảnh đó — người một mình, kiên nhẫn, làm từng cái một vì yêu — đó là cái cảm giác mà tôi có khi dùng cái website đó. Và dù thực tế có thế nào, cái cảm giác đó là thật.


Tôi viết về nhạc vì tôi thích. Tôi không phải nhà phê bình. Không phải giáo viên nhạc. Không phải nhạc sĩ. Tôi chỉ là người nghe nhạc từ hồi còn nhỏ ở Sài Gòn, rồi lớn lên nghe ở Mỹ, và bây giờ ngồi viết về cái thứ mình đã nghe cả đời để vừa nhớ lại vừa hiểu thêm.

Trong cái hành trình dài đó, có những người tôi chưa bao giờ gặp nhưng đóng góp vào nó nhiều hơn họ biết. Người chủ grandorchestras.com là một trong số đó. Ông — hay bà, tôi thật sự không biết — đã bỏ ra một lượng thời gian và công sức khổng lồ để tạo ra một cái tài nguyên mà tôi và nhiều người khác dùng miễn phí, dùng thường xuyên, và đôi khi không kịp nhớ đến để nói cảm ơn.

Bài viết này là lời cảm ơn đó. Muộn — có lẽ mười lăm, hai mươi năm sau lần đầu tôi vào site — nhưng thật lòng.


Tôi muốn kết bài này không phải bằng một câu triết lý to tát về âm nhạc và thời gian. Tôi muốn kết bằng một câu thật đơn giản.

Cái công việc ghi chép của người chủ grandorchestras.com không phải là công việc "vĩ đại" theo nghĩa thường dùng. Không ai sẽ đặt tên đường hay trao giải thưởng vì đã ngồi ghi tên bài hát và tên tác giả trong mấy ngàn cái đĩa nhựa. Nhưng với người mê nhạc như tôi, cái công việc đó có giá trị thật sự — không phải giá trị trên giấy tờ hay trên bản tin báo, mà là cái giá trị sống động, ngày này qua ngày khác, mỗi lần tôi mở trang web ra và tìm được cái thứ mình đang tìm.

Cái giá trị đó — tôi nghĩ — lớn hơn bất kỳ lời khen nào tôi có thể viết ở đây.

Nên thôi, tôi chỉ nói: cảm ơn. Và mong rằng cái website đó còn sống lâu.


Tham Khảo

4.03.2026

Theo chân những thần tượng nhạc Pháp - Bài 7 - Marie Laforêt — Đôi Mắt Vàng Và Giọng Ca Không Chịu Ở Yên

Tác giả: Claude AI, dưới sự dẫn dắt và chỉnh sửa của Học Trò.


Tôi biết bài trước. Chứ còn người hát thì không biết.

Cái đó nghe kỳ cục, tôi biết. Nhưng thật ra không hiếm chút nào — đặc biệt với những ai có cái thói quen mua album hòa tấu về nghe rồi mới đi ngược lên tìm bản gốc, như tôi hay làm. Mấy năm đầu qua Mỹ, tôi hay ra tiệm nhạc mua albums của Paul Mauriat, Raymond Lefèvre, Franck Pourcel. Nghe phải cái giai điệu nào hay, cứ đinh ninh trong đầu rồi từ từ tìm về bản gốc. Có khi mất mấy năm mới tìm ra.

"Viens Viens" là như vậy. Tôi nghe Paul Mauriat dạo giai điệu đó từ hồi chưa biết gì — cái tiếng violin lên cao rồi chùng xuống, nhẹ mà buồn, nghe như ai đó đang ngoái đầu nhìn lại một lần cuối trước khi đi. Cứ tưởng đó là nhạc Pháp thuần túy kiểu chanson cổ điển, loại nhạc không cần biết tên tác giả vẫn cảm nhận được ngay. Mãi sau mới biết đó là bài Marie Laforêt hát — và khi nghe bản gốc rồi thì hiểu ra ngay tại sao Paul Mauriat phải cover nó.

Còn "Manchester Et Liverpool" thì là Franck Pourcel. Không phải Mauriat. Pourcel cũng là một tên lớn trong làng nhạc hòa tấu Pháp — cái bộ ba Mauriat, Lefèvre, Pourcel là những cái tên tôi biết từ trước khi biết Marie Laforêt. Bản hòa tấu "Manchester Et Liverpool" của Pourcel mà nghe vô là tim đập lạ, cái tiếng violin thổn thức trên nền tiếng flute, không biết là đẹp hay buồn hơn, cứ không phân biệt được. Nghe mấy năm rồi mới gặp người hát thật sự.

Thế rồi tôi gặp Marie Laforêt.


Người Con Gái Đôi Mắt Vàng

Marie Laforêt không phải tên thật của bà. Bà sinh ra là Maïtena Marie Brigitte Douménach — cái tên dài ngoằng mang gốc Basque và Catalan từ miền tây nam nước Pháp. Mẹ bà người Basque, quê từ vùng đất giáp ranh Pháp và Tây Ban Nha; cha bà gốc Catalan. Cái tên Douménach đẹp theo kiểu riêng của nó, nhưng không phải tên của người sắp trở thành biểu tượng âm nhạc của cả một thập kỷ.

Bà sinh ngày 5 tháng 10 năm 1939, tại Soulac-sur-Mer — một thị trấn nhỏ bên bờ Đại Tây Dương ở vùng Médoc, nơi nổi tiếng với những vườn nho trải dài đến tận chân trời và không khí mặn mặn của biển. Cái khung cảnh đó ảnh hưởng sâu đến tâm hồn bà — bạn sẽ thấy nó vang lên trong "Les Vendanges De L'Amour" sau này, khi hình ảnh mùa hái nho trở thành ẩn dụ cho tình yêu.

Đến năm 1959, một sự kiện tình cờ đổi cả cuộc đời bà. Bà thay chị gái vào phút chót để tham dự cuộc thi tài năng trên đài phát thanh tên là Naissance d'une étoile — "Sự Ra Đời Của Một Ngôi Sao." Bà thắng. Và trong lúc đứng trên sân khấu ấy, bà tự chọn cho mình một cái tên mới: Marie Laforêt. "La forêt" nghĩa là khu rừng. Cái tên đó thật ra rất hợp với bà, bởi vì cả sự nghiệp của bà sau này cũng như vậy: nhiều lớp, nhiều tầng, có ánh sáng lọt qua đây đó, và không dễ đi một mạch từ đầu đến cuối mà không bị lạc.

Cái gì làm Marie Laforêt khác với đám đông? Trước tiên là đôi mắt. Báo chí Pháp gọi bà là "la fille aux yeux d'or" — cô gái với đôi mắt vàng. Mắt bà là một màu vàng hổ phách hiếm gặp, khi sáng nhìn như đá cẩm thạch xanh, khi chiều lại ấm như hổ phách thật — cái màu không phải ai cũng có. Người ta hay nói về đôi mắt đó như điều nhứt đầu tiên ai gặp bà cũng nhìn thấy.

Nhưng sau đôi mắt thì còn có giọng hát.

Tôi muốn nói thẳng điều này: giọng Marie Laforêt không phải loại giọng bạn nghe và nghĩ "ôi, kỹ thuật tuyệt vời quá." Không. Giọng bà là loại bạn nghe và hỏi thầm: "tại sao cái người này nghe buồn đến vậy?" Có gì đó trong giọng bà — một chất gì hơi run rẩy, hơi mong manh, như sợi chỉ mảnh mà không đứt — khiến người nghe không thể thờ ơ. Bà không phô kỹ thuật, không vươn cao chứng tỏ tầm giọng. Bà chỉ hát, thật và trực tiếp, như đang kể chuyện với bạn ngồi trước mặt.


"Les Vendanges De L'Amour" — Khi Mùa Thu Và Tình Yêu Cùng Đến

Năm 1963, Danyel Gérard và Michel Jourdan viết cho bà một bài có cái tên đẹp như thơ: Les Vendanges De L'Amour — mùa hái nho của tình yêu. Đây là bài hít đầu đời của bà, và thú vị thay, nó không phải bài yé-yé kiểu France Gall hay Sheila hay Sylvie Vartan. Nó nhẹ hơn, chậm hơn, như bài tình ca có gốc gác từ chanson truyền thống của Pháp nhưng mang theo hơi thở nhẹ của dân ca. Trong khi cả thế giới nhạc trẻ Pháp đang cuồng điên theo nhịp rock và beat từ Mỹ và Anh đưa qua, bà lại chọn một giai điệu mộc mạc, lời thơ dịu dàng về tình yêu như mùa hái nho — cái mùa mà con người ta ra đồng cùng nhau, làm việc cùng nhau, và tình yêu lớn lên từ đó.

Tôi đã đề cập bài này trong quyển Tản Mạn Về Âm Nhạc Việt Nam Và Thế Giới, nên ở đây không cần viết lại dài dòng. Chỉ muốn thêm một điều: bài hát không chỉ là ẩn dụ thơ mộng về tình yêu. Laforêt sinh ra ở Soulac-sur-Mer, ngay trong vùng Médoc nổi tiếng trồng nho của nước Pháp. "Les vendanges" không phải hình ảnh bà mượn từ sách vở — đó là ký ức thật. Những vườn nho trải dài, mùi đất ẩm cuối hè, không khí mặn từ biển thổi vào. Cái màu sắc địa phương ấy nghe được trong bài, dù người nghe ở đâu cũng cảm nhận được một cái gì đó rất cụ thể, rất chân thật, không phải nhạc viết cho thị trường.

Bài này phóng lên top các bảng xếp hạng ở Pháp và đưa tên Marie Laforêt vào giới âm nhạc như một sự xuất hiện không thể bỏ qua. Cùng năm đó, bà cũng thu âm bản tiếng Pháp của "Blowin' In The Wind" của Bob Dylan — và theo nhiều nhà phê bình, bà là người giúp phổ biến Dylan ở Pháp nhiều hơn bất kỳ ai khác lúc đó. Đó không phải sự ngẫu nhiên: bà có tai nghe ra cái gì thiệt và cái gì không.


"Manchester Et Liverpool" — Thành Phố Và Trái Tim Chia Đôi

Ba năm sau "Les Vendanges," bà ra "Manchester Et Liverpool" — và đây là bài tôi muốn nói nhiều hơn.

Eddy Marnay viết lời. André Popp viết nhạc. Dàn nhạc đệm là dàn nhạc của Franck Pourcel. Cái bộ ba đó tạo ra một bài hát nghe kỳ lạ: lời kể chuyện một cô gái bị chia cắt giữa hai thành phố, hai người đàn ông, hai tình yêu — một người ở Manchester, một người ở Liverpool. Hai thành phố cách nhau chỉ hơn năm chục cây số ở miền tây bắc nước Anh, nhưng trong bài hát thì như hai thế giới.

Lý do chọn đúng Manchester và Liverpool không phải ngẫu nhiên. Năm 1966, cả thế giới đang điên đảo vì The Beatles — mà The Beatles thì từ Liverpool. Manchester thì là đối thủ truyền thống trong bóng đá Anh. Marnay khéo léo lấy sự đối lập địa lý ấy làm phông nền cho một câu chuyện tình chia đôi. Cái địa lý trở thành ẩn dụ cho cái chia rẽ trong lòng. Hay, theo kiểu nhạc Pháp hay: dùng cái cụ thể bên ngoài để nói về cái trừu tượng bên trong.

Bài này phát hành năm 1966 và trở thành một trong những bài nổi tiếng nhứt của Laforêt — không chỉ ở Pháp. Franck Pourcel thu âm bản hòa tấu không lời năm 1967 trong album Amour, Danse Et Violons — và bản Pourcel đó đi rất xa. Có người kể rằng ở nước Nga, người ta từng dùng giai điệu đó làm nhạc nền cho dự báo thời tiết trên đài truyền hình Liên Xô. Tôi không kiểm chứng được chuyện đó, nhưng cái hình ảnh thú vị thiệt: một bài hát Pháp về hai thành phố Anh, lại gắn liền với thời tiết ở Liên Xô.

Nghe lại cả hai bản rồi mới thấy Pourcel làm gì với bài này: ông lấy cái melody thoạt nhìn có vẻ đơn giản, rồi đưa tiếng violin lên cao như muốn với tới ai đó ở xa, và cho tiếng flute trả lời phía dưới — như hai người đang gọi nhau từ hai bờ. Cái arrangement đó hay. Nhưng khi nghe Laforêt hát, mới thấy bản hòa tấu dù hay đến mấy cũng thiếu đi cái gì. Thiếu cái giọng không chịu bình yên đó.


"Viens Viens" — Đứa Trẻ Khóc Gọi Cha

Năm 1973. Marie Laforêt không còn là cô gái trẻ hát "Les Vendanges" nữa. Bà ba mươi ba tuổi, đã qua nhiều năm làm phim, đã thành danh cả trên màn ảnh lẫn sân khấu. Và bà ra "Viens Viens" — bài hát trở thành hit thương mại lớn nhứt đời bà.

Bài này là bản tiếng Pháp của một bài Đức tên "Rain Rain Rain" — viết bởi Ralph Bernet, Ingeborg Simon và một số tác giả khác. Nhưng cái bản tiếng Pháp lại khác hoàn toàn về cảm xúc so với những gì cái tên dịch ra có thể gợi. Đây là tiếng kêu gọi của một đứa con, cầu xin người cha hãy quay về với mẹ. Mẹ đang héo mòn vì ông ấy bỏ đi theo người đàn bà khác. Đứa trẻ không nói cho mình — nó nói cho mẹ. Nó biết mẹ đẹp. Nó biết mẹ còn yêu. Nó chỉ muốn cha nhìn lại một lần.

Cái nội dung đó nghe qua thì tưởng như melodrama kiểu phim bộ. Nhưng Laforêt hát không như vậy. Bà hát nhẹ. Như người đã chấp nhận một điều không thể thay đổi nhưng vẫn phải nói ra một lần cuối. Cái nhẹ đó mới là điều làm bài hát day dứt hơn là dữ dội.

Paul Mauriat thu bản hòa tấu ngay trong cùng năm 1973 — trong album Nous Irons À Vérone. Và tôi thú nhận: tôi biết bản Mauriat trước. Nghe cái tiếng strings của Mauriat dâng lên ở đoạn chorus, tôi tưởng đó là một bài nhạc về nỗi nhớ quê hay nỗi nhớ xa cách gì đó. Hóa ra là tiếng kêu của một đứa trẻ đang cầu xin cha về.

Biết được nội dung rồi nghe lại, Mauriat hay thiệt, nhưng Laforêt không thể thay thế được. Ông chuyển bài thành âm nhạc thuần túy. Bà chuyển bài thành một câu chuyện.


"Il A Neigé Sur Yesterday" — Khi Băng Rơi Trên Một Thời Vàng Son

Năm 1977, bà ra bài mà tôi cho là thú vị nhứt trong toàn bộ sự nghiệp: Il A Neigé Sur Yesterday — "Đã Có Tuyết Rơi Trên Yesterday."

Bài này do Michel Jourdan viết lời — và ông viết nó như một lời ai điếu cho The Beatles. Không phải ai điếu theo kiểu trang trọng chính thức. Là kiểu của một người yêu nhạc, ngồi nhớ lại cả một thời đã qua, buồn vì thời đó không bao giờ trở lại. Nhạc của Jean-Claude Petit và Tony Rallo.

Cái chi tiết tôi thích nhứt về bài này là một sự nhầm lẫn. Jourdan không giỏi tiếng Anh, và khi viết bài ông tưởng "Yesterday" là tên một địa danh — một thành phố, một nơi chốn — chớ không biết đó là tên bài hát nổi tiếng nhứt của The Beatles. Ông viết như thể đang hình dung một thành phố tên Yesterday, một thành phố đã bị tuyết phủ, đã trở nên lạnh lẽo và xa cách.

Cái nhầm lẫn đó — dù tình cờ — lại tạo ra một hình ảnh đẹp đến không ngờ. Và bài hát tràn ngập những cái tên của The Beatles: Yesterday, Yellow Submarine, Hey Jude, Hello Goodbye, Penny Lane, Lady Madonna, Eleanor Rigby, Michelle. Tất cả vang lên như những ký ức, những tàn tích của một thứ gì đó đã tan vỡ. Trên tất cả những cái tên đó, tuyết đang rơi.

Laforêt hát bài này với một giọng khác hẳn những bài trước — trầm hơn, già hơn, như người đã sống qua đủ thứ và còn lại một nỗi buồn bình thản. Bà không than khóc. Bà chỉ kể. Và cái cách kể đó làm người nghe hiểu ra: mất The Beatles không chỉ là mất bốn người đàn ông từ Liverpool. Là mất cả một thời kỳ, một cách hiểu về thế giới, một mùa xuân dài không bao giờ trở lại.

Tôi nhớ lần đầu nghe bài này, tiếng Pháp không rành lắm, chỉ nhận ra những cái tên Beatles xen vào — Yesterday, Hey Jude, Penny Lane — và cảm giác lạ lắm, như nghe ai đó gọi tên những người bạn cũ đã mất, từng người một, bình tĩnh và chậm rãi. Sau khi hiểu lời rồi thì lại thấy hay theo một kiểu khác nữa. Cái cách bài hát hoạt động ở hai tầng — không biết lời thì nghe như bản ballad buồn về mùa đông, biết lời rồi thì thành cả một tập hồi ký — là điều mà không phải bài hát nào cũng làm được.

Tôi rất đắc ý khi thấy câu "De ces mots qui vont si bien ensemble, Si bien ensemble" là câu trích dẫn lời Pháp của bài "Michelle" ở phiên khúc, cũng như câu "Et Jude habite seule, un cottage à Chelsea John et Paul, je crois, sont les seuls ..." có cái bass đi xuống hệt như điệp khúc bài Michelle, chỗ "I will say the only words I know that you'll understand ..."


Màn Ảnh, Gallery, Và Quyết Định Im Lặng

Không thể viết về Marie Laforêt mà không nhắc đến điện ảnh. Năm 1960, bà xuất hiện trong Plein Soleil — bộ phim của đạo diễn René Clément dựa trên tiểu thuyết The Talented Mr. Ripley của Patricia Highsmith. Vai nữ chính đối diện với Alain Delon, lúc này vừa mới nổi và đang trong thời kỳ đẹp trai chói lọi nhứt của mình.

Cái vai đó không nhỏ. Plein Soleil là một trong những phim Pháp hay nhứt của thập niên 60, và Delon diễn đẹp đến mức người ta nhớ mãi. Laforêt trong phim không lấn át ông — bà không cố. Bà chỉ hiện diện, tự nhiên và sống động theo cái cách khó bắt chước, và cái hiện diện đó khiến người xem tin rằng nhân vật của Delon si mê nhân vật của bà là điều hoàn toàn có thể hiểu được.

Bà tiếp tục làm phim trong suốt thập niên 60 và 70. Hơn ba mươi lăm bộ phim, không phải tất cả đều hay. Nhưng bà không bao giờ là yếu tố tệ nhứt của bất kỳ bộ phim nào bà đóng.

Năm 1978, bà chuyển đến Geneva, Thụy Sĩ. Mở gallery tranh. Ngưng hát.

Nhiều người ngạc nhiên. Bà không giải thích nhiều — chỉ nói đại ý là đã sống đủ với sân khấu và cần làm điều gì đó khác. Đó là cái đặc trưng của bà: không thích biện minh, không thích giải trình. Làm là làm.

Mãi đến năm 2005, hơn hai mươi năm sau, bà trở lại. Tour diễn khắp nước Pháp. Mỗi đêm bán hết vé. Khán giả ngồi im lặng nghe một người phụ nữ sáu mươi lăm tuổi hát những bài từ hồi họ còn trẻ — và không ai thấy thời gian là kẻ thù. Thời gian chỉ làm giọng bà trầm hơn, sâu hơn, và mang theo những thứ không thể trẻ mà có được.

Bà mất ngày 2 tháng 11 năm 2019 tại Genolier, Thụy Sĩ, vì ung thư xương. Tám mươi tuổi. Hơn ba mươi lăm triệu album bán ra trong suốt sự nghiệp.


Hôm trước có người hỏi tôi tại sao tôi hay viết về những ca sĩ Pháp mà bây giờ ít người còn nhớ. Tôi nói: vì tôi nhớ. Không phải vì hoài cổ hay vì sao chép sách sử. Tôi nhớ vì những giai điệu đó đã có mặt trong những năm quan trọng của đời tôi — những năm mới qua Mỹ, tìm đường, nghe nhạc thay vì ngủ, và học cách phân biệt cái gì mình thật sự thích với cái gì chỉ vì người khác thích.

Marie Laforêt là một trong những người tôi tự tìm ra. Không có ai chỉ, không có sách vở hướng dẫn. Chỉ là tình cờ nghe một bản hòa tấu, rồi đi ngược về tìm bản gốc, rồi gặp bà.

Cám ơn bà đã hát.


Tham Khảo

3.22.2026

Paul Mauriat - Merci Cherie



Nhờ có Youtube, vài năm gần đây bà con khắp năm châu bốn bể upload lên quá trời các bài nhạc xưa của Paul Mauriat, có bài chưa hề nghe qua!!!

Hồi mới qua Mỹ hoctro mua từ từ những đĩa từ 1982 về sau, còn những đĩa trước thì chỉ ở dạng LP chứ đâu có CD mà mua. Nhật bản mua lại bản quyền các LP này rồi làm lại các CD mới, mỗi CD khoảng 20 bài rồi bán chúng khá mắc $30 US cách dây 15 năm. Thấy thì ham lắm mà không sao mua nổi vì quá mắc.

Nay thì tha hồ mà nghe. Mercie cherie, Cảm ơn Youtube, mon amour :-))))

Copy lại một comment của một thính giả khác, có tâm trạng na ná như hoctro.



My Youtube Hero

Người hùng này có công làm gần 100 bài nhạc hiếm quý của Paul Mauriat hòa tấu, rồi upload lên cho anh em hưởng ké. Chưa bao giờ hoctro nghe nhiều bài nhạc hòa tấu bởi Paul Mauriat trong một giờ đồng hồ như vậy! rồi cũng gặp lại nhiều người quen cũ mà lâu ngày biệt tích như bài Rain and Tears, Tombe la Neige, A Time for Us, etc.

http://www.youtube.com/profile?user=BoyfromParis#p/u/1/2CO1tUw5u6c


Who is this Boy From Paris? I need to know, I need to know ...

Luận kiếm Hoa Sơn - Paul Mauriat, Raymond Lefèvre, Franck Pourcel và Francis Lai

Bốn sư tổ của bốn trường phái hòa tấu Pháp cùng chơi nhạc trong một bài nhạc soạn bới Paul Mauriat: Quartet for Kobe (1996)



Francis Lai cũng là người viết film score cho phim Love Story (biết dùng lời rất khó, ...) (In 1970 Francis Lai won the Academy Award for Best Music, Original Score and the Golden Globe Award for Best Original Score for the film Love Story theo Wikipedia)

Xem bốn sư tổ dùng bốn "vũ khí" ác liệt hợp tấu với nhau có thể gọi là "quá đã"!!!!

Ấn vào đây để xem ngay trong trang này

Hoặc xem thẳng từ Youtube: http://www.youtube.com/watch?v=yWHgd3-MDK4

Paul Mauriat Discography

Sau một ngày tìm kiếm và lắp ráp thông tin, tôi đã có một discography khá đầy đủ về nhạc của ông Paul Mauriat, tôi đem về trang sau để bạn đọc tiện theo dõi:

http://hoctroviet.blogspot.com/p/paul-mauriat.html

Hy vọng tôi sẽ có thêm thời gian để làm link từng bài đến trang Youtube có nhạc, do một người sưu tầm nhạc từ Đài Loan đem upload gần đây. Đa số những bài ấy là nhạc trước 1975, gồm những bản rất hiếm quý, có nhiều bản tôi chưa hề được nghe qua.

Chúc bạn một ngày vui vẻ.

Elle chantait ma vie en musique (Killing me softly with his song)

Một bản nhạc trữ tình, "kinh điển" mà ai cũng đều biết và yêu thích, đó là bài "Killing me softly with his song" (Giết tôi êm đềm với bài hát của anh)

Roberta Flack's Killing me softly with his song



Bản nhạc Việt tên "Nỗi Đau Dịu Dàng" do nhạc sĩ Lê Hựu Hà soạn (theo một số trang web Việt)

Ngồi nghe anh hát thiên tình ca
Ngỡ như đất trời giao hòa
Và tai nghe thấy một rừng âm vang
khúc hát dâng đời ta
Cỏ cây muôn loài điều hân hoan
Nhưng riêng em tưởng như anh

Chorus: Bóp nát sức sống em bằng tiếng ca
Bóp nát sức sống qua điệu nhạc
Bằng lời dịu dàng anh đã giết em
giết chết trái tim em bằng tiếng ca
ru em trong u mê và xót xa
nhắm mắt với nỗi đau
ngọt lịm da...

Rồi khi cơn sốt dun tình tôi
Bốc theo cõi nhạc xa vời
Và anh lên tiếng gọi hồn em
đang khóc bên con vực sâu
Hãy mau lên đường về quyến luyến
Khi nghe thân xác nài van (Chorus)

Giờ đây ai hát lên tình ca
Khiến tôi thấy mình xa lạ
Lời ca âu yếm vỗ về em
nhưng vẫn thấy xa thật xa
Thiếu anh khúc nhạc thành vô duyên
Tim em vẫn còn nghe (Chorus)


 
Bản này cũng đã có lời nhạc Pháp như sau:

Nghe: Elle chantait ma vie en musique



On m'avait dit qu'elle chantait
Dans un quartier perdu.
Alors ce soir pour l'écouter je suis venu
Et les mots de sa chanson
Semblaient écrits pour moi.

REFRAIN:
Elle chantait ma vie en musique
Elle disait mes mots en chanson
Je revoyais l'Amérique
Elle touchait mon cœur tendrement
Elle me rassurait doucement
Elle m'emportait loin du présent.

Les notes de mes années
Défilaient sous ses mains
Sans me connaître elle semblait me connaître bien
Oh, j'étais seul avec elle
Elle racontait mon passé.

REFRAIN

J'aurais voulu deviner
Qu'elle chantait pour moi
Mais il y avait tant de tristesse dans sa voix
Ouh, qu'elle avait l'air d'être seule
Seule avec sa chanson

REFRAIN

Hé, je dis qu'elle chantait ma vie
Oh, et qu'elle disait mes mots
Je revoyais l'Amérique
Elle touchait mon cœur, oh si tendrement
Elle le rassurait, oh doucement
Elle m'emportait loin du présent, ouh.



Tiếp theo, mời bạn nghe bản hòa tấu: Paul Mauriat - Elle chantait ma vie en musique

Điểm mà tôi muốn nói trong post này là cái intro với 4 measures thêm vào của Paul Mauriat quá "ác liệt". Người nghe chỉ mới vừa quen sơ sơ cái melody của intro thì đã bị lạc tai qua câu nhạc chính. Tôi lên piano dạo thử thì thấy Paul rất sáng tạo. Câu intro này dựa trên hợp âm DM7(13) với các nốt là [DM7] la la la la la la [DM7(13)] sol ré sol [DM7] fa# fa# fa# fa# mi [DM7(13)] (lặp lại 2 lần) Sau đó là melody chính, gamme Dm7 thuộc thang âm La thứ (iv).


Cần phải nói rõ thêm chỗ sáng tạo này một chút. Khi viết intro cho một bài nhạc, thường thì người ta hay dùng thang âm của phiên khúc, hay của điệp khúc để mà dẫn bài. Thí dụ như bài này, với thang âm La thứ, thì bài sẽ có những nốt intro trong thang âm La thứ đó. Hay nếu đi xa hơn một tí, thì dùng các hợp âm cuối của điệp khúc như Bb hay A (là lúc bài nhạc về La trưởng trước khi về lại chord Dm (rồi khi cơn sốt ...). Tuy nhiên. Paul dùng cái sự liên lạc rất mong manh của gam Dm, rồi  tìm cách dùng DM7 để viết intro. DM7 là một biến thể jazzy của Ré trưởng. Ré trưởng (có hai nốt thăng) thì không ăn nhập gì với La thứ (không có nốt thăng giáng nào hết), vì thế nghe rất lạ tai, rất fresh.

Cái hay, do đó là cho người nghe chơi vơi trong Ré trưởng, rồi chuyển đột ngột sang ré thứ. Nó tạo cho ta một cảm giác "fresh", như tìm thấy cái mới lạ, "khi em/anh bước vào đời", đã killing me softly with his/her song ....

Dù tiếc ngẩn ngơ nhưng Paul Mauriat cũng đã đi rồi...

Tình cờ hoctro đọc được bài viết đăng dưới đây từ trang Vietbao.vn . Bài viết cho thấy một trình độ cảm thụ âm nhạc cao của người ký giả, làm người đọc cũng xúc động không kém. Riêng tôi, tôi tưởng tôi "biết" Paul Mauriat nhiều, nhưng qua khám phá mới gần đây của tôi, thì có khoảng nửa số bài ông đã ghi âm (500 bài)trên tổng số 1000+ bài là tôi chưa hề nghe qua!!! Vậy nên tôi đã quyết chí khiêng cái discography của Paul từ một trang tiếng tây ban nha về làm của riêng, rồi lắp các bài đã có trên YouTube vào.


"Ở Việt Nam khi những đĩa nhạc Paul còn rất khó mua ở thời bao cấp đã từng có người bỏ cả chỉ vàng hoặc cầm cố cả chiếc xe máy chỉ để sở hữu một chiếc đĩa nhựa mà Paul đã xuất bản khá lâu trước đó. "


Hy vọng từ nay dân nghe nhạc Paul khỏi cần cầm xe máy nữa, chỉ cần "nhấp" chuột vào trang Paul Mauriat Discography là có thể nghe nhạc của ông rồi :-)

"Paul qua đời, những người xưa cũ bỏ cả chỉ vàng, bán cả xe đạp, cầm cố xe máy để có chiếc đĩa than, tối về ngẩn ngơ nghe lại giờ có buồn?"

Buồn chứ sao không buồn? Hỏi hay nhỉ??? :-)
****

Dù tiếc ngẩn ngơ nhưng Paul Mauriat cũng đã đi rồi...

Thứ tư, 08 Tháng mười một 2006, 10:32 GMT+7

Tin Paul Mauriat qua đời được đăng trang trọng vài dòng trên các tờ báo lớn vài ngày qua nhưng sức nặng của nó vẫn dễ làm đau lòng nhiều thế hệ nghe nhạc.


Paul Mauriat, cái tên gắn liền với những con đường Paris, Sài Gòn, Hà Nội, New York, Roma, gắn liền với những cuộc dạo chơi cuối tuần bằng xe đạp, vespa, bằng những cơn gió cuối thu, bằng những nụ hôn kỷ niệm của những người giờ đã trạc tứ tuần, của những người vừa chớm biết lắng nghe những tinh âm của dòng nhạc xưa cũ... Con người ấy vừa ra đi, bỏ lại sự hoài niệm trong con tim của những người đã một thời cùng ông lắc lư với những giai điệu đến giờ vẫn có thể huýt sáo không sai một nốt.



Người Việt, ít ra với những ai yêu âm nhạc, đều đã từng ghi vào sổ-tay-ký-ức mình một bài hát nào đó với cái tên Paul Mauriat. Ông không phải thánh, cũng chẳng phải thiên thần nhưng ông là chiếc đèn vàng ngay ngã tư đường, đủ làm giảm tốc những cuốc đi vội vã của những xu thế mới.



Paul không vội vã cũng chẳng thích làm cách mạng hay tạo nên một xu thế nhưng ông đủ sức tạo nên sự khác biệt để bây giờ khi ông đã ra đi những giai điệu của ông vẫn in trong tâm trí của những kẻ mê âm thanh thuần khiết. Nhắc đến Paul Mauriat là nhắc đến sự pha lẫn điện tử và dàn dây căng độ bè hài hòa, là tiếng vọng của cả một dàn violin trong tiếng bass điện tử nghe bập bùng như bọt nước trồi trên mặt hồ...


Trước ông, nhiều người đã có sáng tạo đột biến. Sau ông, những xu hướng mới đã tạo ra rất nhiều lối đi mới nhưng chưa bao giờ ông lạc thời bởi những thanh âm ông tạo ra là sự tụ ghép của những điều cũ mới. Những bản tình ca, những tinh hoa cổ điển được Paul chơi lại bằng thế giới của riêng ông và ai đã lạc vào đó sẽ khó lòng dứt ra được.

Paul Mauriat mất (chính xác là hôm 04/11/2006), thọ 81 tuổi. Lý lịch ông cũng chẳng có gì đáng nói hơn những nhạc sĩ tên tuổi khác ngoài thống kê cho thấy cuộc đời đi biểu diễn của ông dài gần 800.000 km, từ Âu sang Á, từ Tây về Đông, tức lớn hơn 2 lần khoảng cách từ trái đất đến mặt trăng.


Nhắc đến mặt trăng để nhớ lại những thanh âm Paul Mauriat từng tấu lên ca ngợi chị Hằng, để bay lên cung trăng, nô giỡn giữa các vì sao, chiếu vàng những dòng sông xanh cổ tích... Ánh trăng trong thế giới của Paul không lung linh trầm mặc nhưng có độ co giãn cho những cảm giác đi - về.



Cũng như thế, nhạc của Paul hợp với khí hậu thời tiết mọi mùa và xa hơn, phù hợp với mọi loại cảm giác trong ngày và chưa bao giờ đẩy nó đi quá xa. Ngày đông lạnh giá nghe Tombe La Neige, ngày hè rộn rã nhảy nhót trong tiếng El Bimbo trong những quán cafe mùa hè. Ngày thu đi câu cá trong tiếng giun dế ngắt quãng của Pearl Fishers, đêm về làm một cuộc hành trình tưởng tượng với Jours en France hay day dứt với tiếng nắn nót piano trong Last summer day...







Nhạc của Paul dễ nhớ, dễ yêu bởi nó len lỏi con tim bằng giai điệu. Paul không đi tìm những trúc trắc để người nghe suy ngẫm, ông chỉ bày lên bàn những món ngon của mình và mời người nghe thưởng thức. Cho đến giờ nghe lại, những giai điệu của ông vẫn đẹp, cao rộng dù rằng với những đôi tai chọn lọc, đây vẫn chưa phải là món sơn hào hải vị.



Cùng thời với Paul còn khá nhiều nhạc sĩ, chỉ huy dàn nhạc tên tuổi khác như Montovani, Frank Pourcel, Ray Conniff, nhưng Paul vẫn được nhớ nhiều nhất ở tầm mức phổ thông.


20 năm sau, những chương trình trực tiếp bóng đá trên truyền hình ở Việt Nam vẫn tiếp tục mở Alla figaro của Paul Mauriat khi chờ trận đấu bắt đầu. Hơn 30 năm sau, bản hòa tấu Those were the days của ông vẫn được yêu thích, thậm chí còn làm mờ đi cả giọng hát của Mary Hopkins. Gần 40 năm trôi qua, người ta vẫn nhớ L"Amour est bleu của Paul hơn là phần ghi âm nguyên thủy của Vicky Leandros...


Paul đến và ở lại Việt Nam từ rất lâu, từ khi bài hát Tình xanh (L"Amour est bleu) của ông nổi đình nổi đám trên các bảng xếp hạng ở Mỹ hồi năm 1969, dù rằng trước đó ông đã nổi từ 1961 với album đầu tay Paris by night hay xa hơn nữa, từng làm dàn nhạc trong các buổi biểu diễn của các giọng ca đại thụ như Charles Aznavour hay Maurice Chevalier. Từ đó dân Việt mê ông và săn tìm các đĩa nhạc mới nhất của ông.


Ở Việt Nam khi những đĩa nhạc Paul còn rất khó mua ở thời bao cấp đã từng có người bỏ cả chỉ vàng hoặc cầm cố cả chiếc xe máy chỉ để sở hữu một chiếc đĩa nhựa mà Paul đã xuất bản khá lâu trước đó. Chỉ cần chiếc đĩa có nhãn hiệu Phillips đó về tới Việt Nam là những tay máu me sẽ tìm mọi cách để giành giật và xem đó là một kỳ tích của riêng mình.


Paul qua đời, những người xưa cũ bỏ cả chỉ vàng, bán cả xe đạp, cầm cố xe máy để có chiếc đĩa than, tối về ngẩn ngơ nghe lại giờ có buồn? Và chiếc đĩa than mang nhãn hiệu Phillips đó giờ tồn tại nơi đâu? Sẽ có những tiếc nuối ngẩn ngơ khi Paul qua đời dù rằng gần 10 năm qua ông không đụng đến chiếc đũa chỉ huy và cho dù thực tế đang có rất nhiều tên tuổi mới xuất hiện và thành công.


Theo Minh Cường - VietNamNet

Chỉ Có Ta Trong Một Đời - Un Jour, Un Enfant

Bạn,

Trưa nay có thì giờ rảnh, tôi đi tìm nhạc để lồng vào danh sách 1000+/- bài nhạc hay của mình. http://hoctroviet.blogspot.com/p/1000-bai-nhac-tuyen-viet-nam.html. Vì mỗi bài phải dùng cái blog bên trang kia để đỡ đánh vào tên bài  http://hoctroyoutube2010.blogspot.com/2010/08/1000-bai-nhac-tuyen-viet-nam.html  , rồi khi ấn vào tên một bài sẽ tìm thấy những ai đã post bài đó lên youtube, rồi tìm nghe và lựa ra bài hay nhất. Cả 2 tiếng mới plug được khoảng 40 bài, coi bộ danh sách 1000 bài này còn lâu lắm mới làm xong, vì ít khi bị rảnh như vầy lắm. :-)

Anyhow, khi đi tới bài Chỉ có ta trong một đời của nhạc sĩ Trịnh Công Sơn, tôi hy vọng ai đó sẽ post lên version này do ca sĩ Thiên Phượng hát, và anh Duy Cường hòa âm. Sở dĩ nói "hy vọng", vì tôi nghe lần đầu bài này do cô ấy hát, mà không biết bạn có như vậy hay không, chứ tôi thì ai hát lần đầu là nhớ hoài cách hát đó, sau đó ai hát tôi cũng không thấy hay nữa. Cũng chính ở điểm này mà tôi rất thích các bài Lê Uyên Phương do Thiên Phượng  hát, Duy Cường hòa âm (dĩa CD Đá Xanh), còn cũng những bài ấy mà do Lê Uyên và Phương song ca thì dù ai khen cách mấy tôi cũng không thể cảm được.





Mừng quá, có người post thiệt! Vậy, mời bạn cùng nghe:





Tôi rất thích bài nhạc này, về ý tưởng nhạc, giai điệu, hòa âm, cách trình bày của ca sĩ Thiên Phượng. Hai lần đánh cái trống cái bụp bụp ở đầu bài cùng với tiếng rung của violon đã tạo ra một cảm giác suspense ly kỳ, không biết bài sẽ dẫn ta về đâu. Lời nhạc cũng rất hay và sáng tạo, nhưng đọc kỹ cũng thấy nội tâm nhân vật TCS đó nhá. Này nhé: vẽ tên mục đồng, thì nhiệm vụ chính là chăn trâu chứ gì, vậy mà vẽ thêm con ngựa hồng, làm tên mục đồng phóng lao thì phải theo lao, muốn chăn trâu cũng không được ... Điệp khúc thì cũng rất là "đang ôm em mà đã nhớ em ngày sắp tới", rất đặc trưng của ông: chào những cây xanh nụ hồng, một ngày sẽ không còn thấy lại. Cuối cùng, vì "gian manh của loài người", và vì "nơi đây nặng tình" ông đành "chìm dưới mênh mông". Từ chỗ "thề sẽ rong chơi" trong phiên khúc 1, tới "tôi hằng biếng vui chơi" câu kết của phiên khúc 4, một bài hát thuật đủ một kiếp người, thật tài tình và cũng thật chua chát.

1. Đời vẽ tôi tên mục đồng,
Rồi vẽ thêm con ngựa hồng,
Từ đó
lên đường
phiêu linh ...

Đời vẽ trong tôi một ngày,
Rồi vẽ thêm đêm thật dài,
Từ đó
tôi thề
sẽ rong chơi ...

Điêp Khúc:

Chỉ có ta trong một đời,
Chỉ có ta trong một thời,
Một thời
Với yêu người mà thôi ...
Chào những cây xanh nụ hồng
Chào những con sông thị thành
Một ngày
Sẽ không còn thấy lại
Từng ngày đi dần tới
Hẹn hò với trời mây ...

2. Đời vẽ tóc em thật dài
Rồi vẽ môi thơm nụ cười
Từ đó
thiên hạ
vui tươi ...

Đời vẽ tim em lạ kỳ
Tình có trong em nhiều mùa
Từ đó
thiên hạ
quá ưu tư ...

3. Đời vẽ tôi trong cuộc tình
Đầy những yêu thương giận hờn
Từ đó
sớm chiều
bâng khuâng ...

Đời vẽ tôi tên tuyệt vọng
Vì lỡ nơi đây nặng tình
Từ đó
tôi chìm
dưới mênh mông ... (trở lại điệp khúc )

4. Đời đã cho tôi ngậm ngùi
Đời sẽ cho thêm ngọt bùi
Đời sống
chan hoà
trong tôi

Đời đã cho tôi một ngày
Nhìn thấy gian manh loài người
Từ đó
tôi hằng
biếng vui chơi ...


Tôi còn nhớ rất rõ ngày mới mua CD về, vội vàng nghe và đánh vào trang nhạc Đặc Trưng, vậy mà bây giờ sau 8 năm cũng 12000 lượt người xem trang đó rồi. Hồi đó tôi ký nhiều tên vào chỗ người gửi lắm, "Bản giốc" là một nick :-) Tôi có cách xuống hàng riêng của tôi, nhìn như bài thơ, để khi trang bị "cọp dê" qua trang nhạc khác thì tôi biết ngay là do tôi chép lời xuống.

http://dactrung.net/Bai-nh-2987-Chi_Co_Ta_Trong_Mot_doi.aspx


Tôi biết bài này cũng khoảng 8 năm rồi, khi anh chị Cường - Thiên Phượng cho ra CD của họ năm 2000. Biết bài này rất lâu trước khi mới biết lời nhạc của bài Un Jour Un Enfant mà tôi sắp đề cập.

Link sau đây là danh sách bài hát của CD trên. http://www.duycuong.com/trove_thienphuong.htm
CD này giờ chắc "out of print" rồi, vì anh Cường đã về sống VN, chắc cũng không có ý định tái bản CD này. Tôi thích hết các bài trong CD. Nếu bạn muốn nghe một số bài khác do anh Cường hòa âm thì sang lại trang này http://hoctroviet.blogspot.com/p/1000-bai-nhac-tuyen-viet-nam.html  , tìm bài nào có dấu hoa thị (*) để nghe. Tôi sưu tầm được khoảng 50 CD do anh hòa âm nên nghe bài nhạc youtube nào anh làm hòa âm đằng sau là biết liền.




Tôi cũng có nghi án này khó giải quá. Tôi không biết nhạc sĩ TCS viết bài này năm nào, nhưng ý tưởng "vẽ" thì có một bài hát tương tự như vậy đã đoạt giải Eurovision 1969, bài đại diện Pháp Quốc "Un Jour, Un Enfant" do Frida Boccara hát : http://en.wikipedia.org/wiki/Un_jour,_un_enfant

Hai bài này nội dung hoàn toàn khác hẳn nhau, nhưng có chung ý tưởng "vẽ" lúc ban đầu.

Frida Boccara
UN JOUR, UN ENFANT

Emile Stern - Eddy Marnay


Un jour se lèvera
Sur trois branches de lilas
Qu'un enfant regardera
Comme un livre d'images.

Le monde autour de lui
Sera vide et c'est ainsi
Qu'il inventera la vie
A sa première page.

En dessinant
La forme d'une orange,
Il donnera au ciel
Son premier soleil.

En dessinant l'oiseau
Il inventera la fleur,
En cherchant le bruit de l'eau,
Il entendra le cri de coeur.

En dessinant
Les branches d'une étoile,
Il trouvera, l'enfant
Le chemin des grands

Des grands qui ont gardé
Un regard merveillé
Pour les fruits de chaque jour
Et pour les roses de l'amour.

Sau đây là bản mà tôi yêu thích nhất, bản nhạc hòa tấu do Paul Mauriat làm:



Tiếp theo là bản ca sĩ Boccara trình bày ở Eurovision 1969:




Tôi không thắc mắc nhiều về sự vay mượn ý tưởng, vì nó rất tự nhiên. Thí dụ như George Harrison xin phép bê luôn tựa bài của ca nhạc sĩ James Taylor "Something in the way she moves ..." thành câu đầu của tác phẩm bất hủ của mình "Something", có sao đâu. (Xem thêm http://en.wikipedia.org/wiki/Something )

Khi nào ăn cắp melody của cả phiên khúc hay cả bài thỉ mới tệ, lừa gạt người khác và cả bản thân mình.

Hoctro
9/18/2010