Showing posts with label Raymond Lefèvre. Show all posts
Showing posts with label Raymond Lefèvre. Show all posts

4.11.2026

Grandorchestras.com: Hai Mươi Năm Nhìn Vào Tủ Đĩa Của Người Pháp

Tác giả: Claude AI, dưới sự dẫn dắt và chỉnh sửa của Học Trò.


Mở Đầu: Website Và Người Chủ Ẩn Danh

Tôi không nhớ chính xác lần đầu tôi vào grandorchestras.com là năm nào. Có lẽ khoảng 2005, 2006 — hoặc sớm hơn một chút. Hồi đó internet vẫn còn chậm, trang web vẫn còn nặng về chữ là chính, và cái kiểu tìm kiếm thông tin về nhạc hòa tấu Pháp thập niên 1960-1970 vẫn đòi hỏi sự kiên nhẫn mà ngày nay hiếm người còn có. Tôi đang ngồi gõ tìm kiếm trên Google — chắc là gõ cái gì đó như "Raymond Lefèvre discography" hay "Paul Mauriat album list" — rồi một cái link hiện ra với cái tên domain đơn giản, không hoa mỹ: grandorchestras.com.

Tôi bấm vào.

Và cứ thế mà dính.

Không phải vì trang web đẹp. Cái thời đó, rất nhiều website chuyên về âm nhạc trông như được dựng lên bởi một người biết nhiều về nhạc nhưng chưa chắc đã học qua thiết kế đồ họa — bảng trắng, chữ nhỏ, menu đơn giản. Grandorchestras.com cũng có cái không khí đó. Nhưng khi tôi mở cái danh sách album đầu tiên ra — và nhìn thấy từng bài hát được liệt kê rõ ràng, kèm theo tên người sáng tác — tôi hiểu ngay rằng đây không phải trang web bình thường.

Người ta tốn thời gian để làm cái này. Rất nhiều thời gian.

Grand Orchestras — Discography database for French easy listening orchestras

Tôi phải giải thích tại sao cái chi tiết nhỏ đó — tên người sáng tác — lại quan trọng như vậy với tôi.

Khi bạn mua một đĩa nhạc hòa tấu Pháp kiểu như của Raymond Lefèvre hay Paul Mauriat, cái bìa đĩa thường có một danh sách các bài hát ngắn gọn. Đôi khi có ghi tên nhạc sĩ sáng tác, đôi khi không. Đôi khi tên người sáng tác bị in quá nhỏ, hoặc viết tắt theo kiểu chỉ người trong ngành mới hiểu. Đôi khi bạn mua đĩa đã qua tay hai ba người, bìa đĩa sờn rách, phần in tên tác giả nhòe đi rồi. Bạn nghe cái giai điệu hay đó mà không biết nó từ đâu ra, ai viết ra nó, nó ban đầu là bài gì.

Grandorchestras.com giải quyết cái vấn đề đó một cách triệt để.

Người chủ website — tôi chưa bao giờ biết tên ông, và điều đó làm cho lòng biết ơn của tôi có một cái gì đó kỳ lạ, như cảm ơn một người mà bạn chưa bao giờ gặp mặt — đã ngồi mở từng LP ra, đọc bìa, ghi lại từng bài hát, từng tên tác giả, từng năm phát hành. Không phải chỉ một đĩa hay một nghệ sĩ. Mà là hàng trăm đĩa, của hàng chục nhạc sư. Làm từng cái một. Cẩn thận từng cái một.

Tôi đoán rằng cái công trình đó tốn hàng ngàn giờ. Không phải ngàn giờ ngồi máy tính gõ phím — mà là ngàn giờ cầm đĩa lên, đọc bìa đĩa, so sánh với cái ghi chép trước đó, tra cứu lại những chỗ mờ hay không rõ ràng, rồi mới gõ vào database. Đó là công việc của người thật sự yêu thứ họ đang làm.


Cái site có cấu trúc khá rõ ràng: mỗi nhạc sư được lập riêng một trang, trong đó liệt kê các album theo thứ tự thời gian. Mỗi album có danh sách bài hát, kèm thông tin về nhà sản xuất, hãng đĩa, và khi có thể — tên người sáng tác từng bài. Cái phần "tên người sáng tác" đó không phải lúc nào cũng đầy đủ, nhưng khi có là quý vô cùng.

Vì sao quý? Vì nhạc hòa tấu Pháp kiểu easy listening của những năm 1960-1980 là loại nhạc mà người sáng tác và người trình bày thường là hai người khác nhau. Lefèvre, Mauriat, Pourcel — họ không phải người sáng tác tất cả các bài họ hòa âm. Phần lớn họ lấy những bài hát nổi tiếng — nhạc pop Pháp, nhạc pop Ý, nhạc phim, nhạc Broadway, thậm chí nhạc folk — rồi soạn lại hòa âm cho dàn nhạc của mình. Cái tài năng của họ là ở cái phần soạn hòa âm đó: làm thế nào để một bài hát vốn dành cho giọng ca trở thành một bản nhạc không lời cho dàn nhạc bảy tám mươi người mà vẫn hay, vẫn có hồn, vẫn làm người nghe nhận ra giai điệu.

Vì vậy, biết tên người sáng tác gốc là biết thêm một lớp thông tin. Biết rằng "Toi" — bài Lefèvre hay chơi — là do Marie-Paule Belle viết. Biết rằng "Emmanuelle" trong cái đĩa nào đó của Mauriat là do Pierre Bachelet. Biết rằng cái bản "El Bimbo" mà hàng triệu người Việt mình biết qua tiếng hát của các danh ca như Sĩ Phú hay Khánh Ly thật ra là do Claude Morgan viết năm 1974, ban đầu là nhạc không lời cho ban nhạc Bimbo Jet, trước khi Mauriat làm lại phiên bản dàn nhạc của mình.

Cái website đó cho tôi tất cả những mảnh thông tin nhỏ đó. Từng mảnh một, qua từng năm.


Và rồi có một điều kỳ diệu xảy ra mà tôi không hoàn toàn lường trước được: tôi bắt đầu nhận ra được đĩa nào là của ai chỉ bằng cách nhìn qua listing trên eBay.

eBay, với người mê đĩa nhựa, là một cái thế giới riêng. Người ta đăng bán hàng trăm nghìn đĩa nhạc cũ từ khắp nơi trên thế giới — Pháp, Nhật Bản, Đức, Ý, thậm chí cả Việt Nam. Và cái listing trên eBay thường kèm theo ảnh chụp bìa đĩa, đôi khi mặt sau đĩa. Không phải lúc nào cũng kèm danh sách bài hát chi tiết.

Nhưng sau vài năm lui tới grandorchestras.com, tôi đã quen thuộc đến mức nhìn bìa đĩa là biết. Thấy cái màu cam đặc trưng của bộ série "Riviera" là biết đây thuộc collection của Lefèvre. Thấy cái font chữ trên bìa Philips kia là biết đây Mauriat thời nào. Thấy cái phong cách thiết kế bìa của Barclay số hai chữ số là biết sơ bộ năm phát hành.

Không phải vì tôi có trí nhớ siêu phàm. Mà vì cái website đó cho tôi đủ ngữ cảnh để não tự lắp ráp.


Tôi hay nghĩ về người chủ cái website đó. Ông ta là ai? Người Mỹ? Người Pháp? Người Nhật — vì cộng đồng người Nhật mê nhạc hòa tấu Pháp không phải nhỏ? Tôi không biết. Cái gì trên site cũng viết bằng tiếng Anh, nhưng sự hiểu biết và tình yêu với nhạc hòa tấu Pháp thì rõ ràng là của người đã sống với nó từ lâu lắm.

Có những website về nhạc được xây dựng như một project cộng đồng — ai đóng góp được thì đóng. Allmusic.com hay Discogs.com là kiểu đó. Nhưng nhìn vào grandorchestras.com, tôi có cảm giác đây là công trình của một người, hoặc nhiều lắm là hai ba người rất thân thiết, cùng chia sẻ một sở thích cụ thể. Cái nhất quán trong cách trình bày thông tin, cái kỹ lưỡng trong từng entry, cái chú ý đến chi tiết mà nhiều trang web lớn hơn không có — tất cả đều nói lên điều đó.

Và cái site đó đã tồn tại ít nhứt mười lăm, hai mươi năm kể từ khi tôi lần đầu vào. Không phải nhiều website về một chủ đề ngách như vậy sống được lâu đến thế. Có người đằng sau đó vẫn duy trì, vẫn cập nhật, vẫn giữ cho nó sống.

Tôi ít khi cảm ơn ai trên internet. Nhưng người chủ grandorchestras.com, dù tôi không biết tên, là một trong những người tôi biết ơn thật sự trong cái hành trình dài với nhạc hòa tấu Pháp của tôi.

Bài viết này là cách tôi nói cảm ơn.


Tôi sẽ viết về ba nhạc sư: Raymond Lefèvre, Paul Mauriat, và những người còn lại trong cái "grand orchestras family" mà website đó lấy làm chủ đề. Không phải viết lại tiểu sử của họ — cái đó tôi đã viết riêng ở chỗ khác. Mà viết về cái điều mà grandorchestras.com đã dạy tôi về từng người, và tại sao cái kiến thức đó lại có giá trị với một người như tôi — người không học nhạc chính quy, không đọc được nhạc phổ, nhưng nghe nhạc và mê nhạc từ cái lúc tôi còn chưa biết mình mê gì.


Chương Một — Raymond Lefèvre: Kho Đĩa Mà Tôi Không Biết Mình Đang Sở Hữu

Cái lần đầu tiên tôi thật sự ngồi đọc kỹ phần Raymond Lefèvre trên grandorchestras.com, tôi đang ở nhà vào một buổi tối cuối tuần — California, tháng mười hay tháng mười một gì đó, trời đã tối sớm — và tôi có một cái đĩa Lefèvre vừa mua từ một tiệm thrift store ở vùng Garden Grove. Bìa đĩa màu xanh xám, hình ảnh trắng đen, tên nhạc sư in bằng chữ Helvetica to, và một danh sách mười hai bài hát bên mặt sau mà tôi nhìn qua không nhận ra bài nào ngoài vài cái tên.

Tôi gõ tên Lefèvre vào trang web, tìm đến phần Barclay, rồi ngồi đọc.

Và cái danh sách dài đó — mỗi album, mỗi bài, mỗi năm — bắt đầu mở ra trước mắt tôi cái thứ mà tôi gọi là "cái toàn cảnh". Tôi bắt đầu hiểu rằng cái đĩa tôi đang cầm trên tay không phải là một vật cô đơn. Nó là một mắt xích trong một chuỗi dài mà ông Lefèvre đã xây dựng trong suốt mấy mươi năm.


Lefèvre bắt đầu thu âm với hãng Barclay từ năm 1956. Đó là thời điểm ông thành lập "Raymond Lefèvre et son grand orchestre" — tên nghe sang trọng nhưng thực ra lúc đầu chưa chắc đã có đến tám mươi người ngồi trong phòng thu. Những năm đầu với Barclay, ông ra đĩa đơn (45 rpm) là chính — cái format thịnh hành của thập niên 1950-1960, mỗi đĩa hai bài, một mặt A và một mặt B. Grandorchestras.com ghi lại được khá nhiều trong số những đĩa đơn đó, với thông tin về bài nào đứng mặt A, bài nào đứng mặt B, và thường thì bài nào do ai sáng tác.

Tôi thấy điều này quan trọng vì nó cho thấy một điều về cái cách Lefèvre làm việc trong giai đoạn đầu: ông chọn bài cẩn thận. Không phải cứ bài nổi tiếng là chọn. Ông hay lấy những bài hát mới của các tác giả người Pháp đang lên — những người viết nhạc cho đài phát thanh và các chương trình truyền hình thập niên 1960 — rồi soạn lại thành bản hòa tấu. Cái pattern đó khác với Mauriat hay Pourcel, những người hay nhắm vào các bài hát đã nổi tiếng để làm lại.


Phần Barclay của Lefèvre trên grandorchestras.com kéo dài đến khoảng đầu thập niên 1960. Sau đó ông chuyển sang hãng Riviera — và đây là giai đoạn mà theo tôi là hay nhứt trong sự nghiệp thu âm của ông. Grandorchestras.com ghi lại khá đầy đủ những LP của ông với Riviera, và đọc qua danh sách bài hát của từng đĩa, tôi nhận thấy một điều: Lefèvre thập niên 1960 rất chú ý đến nhịp điệu.

Tôi nói "nhịp điệu" theo nghĩa rộng: không phải chỉ là tempo, mà là cái cảm giác chuyển động về phía trước trong từng bản nhạc. Ông hay chọn những bài có tiết tấu vừa phải — không quá chậm như nhạc phòng trà, không quá nhanh như nhạc nhảy đầm — và rồi trong phần hòa âm của mình, ông cho phần brass và rhythm section một chỗ nổi bật hơn so với kiểu Pourcel. Nghe Lefèvre thập niên 1960 là nghe cái tiếng trống và kèn đồng vẫn nghe được, không bị strings che lấp hoàn toàn.

Grandorchestras.com, bằng cách liệt kê tên bài và tên tác giả của từng đĩa, giúp tôi nhìn thấy pattern này rõ hơn. Khi tôi thấy trong cùng một đĩa có bài của André Popp bên cạnh bài của Burt Bacharach, bài của Michel Legrand bên cạnh bài nhạc phim Ý — tôi bắt đầu hiểu rằng Lefèvre không giới hạn mình trong một phong cách hay một nguồn nhạc. Ông lấy từ đâu hay thì lấy. Cái tài của ông là ở chỗ lấy những bài từ nhiều nguồn khác nhau mà vẫn làm cho cả đĩa nghe nhất quán, như thể tất cả các bài đều được viết cho nhau.


Một trong những điều mà grandorchestras.com giúp tôi hiểu về Lefèvre là mức độ phổ biến của ông ở thị trường Nhật Bản. Cái tên "Toshiba-EMI" hay "Grand Prix" xuất hiện thường xuyên trong phần discography của ông — đó là những hãng đĩa Nhật đã phát hành riêng các album của Lefèvre cho thị trường Nhật, thường là với bìa đĩa và tên gọi khác với phiên bản Pháp. Grandorchestras.com ghi lại cả những phiên bản Nhật đó, điều mà nhiều site khác không làm.

Điều này quan trọng vì thị trường Nhật Bản đóng vai trò rất lớn trong việc duy trì sự nghiệp của Lefèvre từ thập niên 1970 trở đi. Người Nhật mê nhạc hòa tấu Pháp kiểu easy listening đến mức mời Lefèvre sang biểu diễn trực tiếp hơn mười lần trong vòng hai mươi năm — số lần đó nhiều hơn nhiều so với các tour diễn tại các nước Tây Âu. Và cái discography Nhật của ông rất phong phú: không chỉ tái phát hành những đĩa cũ, mà còn có những đĩa thu âm riêng cho thị trường Nhật, với các bài hát Nhật Bản được Lefèvre soạn hòa âm lại.

Grandorchestras.com ghi lại nhiều trong số những đĩa Nhật đó. Nhìn danh sách bài hát của những đĩa đó — toàn những tên bài tiếng Nhật viết bằng romaji — tôi hiểu tại sao người Nhật yêu ông đến vậy. Ông tôn trọng nhạc của họ. Ông không "Tây hóa" nhạc Nhật theo kiểu lấy giai điệu rồi ném vào một dàn nhạc Pháp và cho xong. Ông nghe thật kỹ cái âm nhạc đó, hiểu cái tình cảm bên trong nó, rồi mới soạn hòa âm — và kết quả là những phiên bản hòa tấu của bài Nhật do Lefèvre làm, nghe vẫn ra chất Nhật, không mất đi cái hồn gốc.


Tôi có một kỷ niệm nhỏ liên quan đến cái trang discography Nhật Bản của Lefèvre trên grandorchestras.com. Một lần tôi đang browse eBay và thấy một listing từ người bán Nhật — cái đĩa bìa màu xanh nhạt, chữ Nhật, nhưng có tên "Lefèvre" rõ ràng ở góc trên. Không có danh sách bài hát trong listing. Người bán chỉ đăng mấy tấm ảnh.

Bình thường tôi sẽ bỏ qua vì không biết trong đó là gì. Nhưng tôi mở grandorchestras.com ra, tìm đến phần Japan releases của Lefèvre, dò theo màu bìa và số catalog in trên đĩa — và tìm được. Tôi biết đây là đĩa nào, thu âm năm nào, và trong đó có những bài gì. Tôi mua.

Đĩa về, tôi mở ra nghe. Đúng như những gì grandorchestras.com ghi.

Cái cảm giác đó — nhận ra được một cái vật xa lạ chỉ nhờ kiến thức mà người khác bỏ công ghi lại — là cái cảm giác tôi sẽ nhắc đến nhiều trong bài viết này. Nó không phải chỉ là tiện lợi. Nó là một thứ gì đó sâu hơn: cảm giác được tham gia vào một cộng đồng kiến thức, dù mình chưa bao giờ gặp những người khác trong cộng đồng đó.


Trở lại với cái đĩa thời Barclay của Lefèvre mà tôi nhắc ở đầu chương: sau khi tôi tìm được nó trên grandorchestras.com, tôi thấy rằng cái đĩa đó thuộc vào giai đoạn khoảng 1963-1965 — thời Lefèvre đang ở đỉnh cao phong độ tại Pháp, vừa ký hợp đồng mới với Barclay sau một thời gian ngắn với Riviera, vừa được mời tham gia nhiều chương trình truyền hình hơn. Trong danh sách bài hát của đĩa đó, có mấy tên tác giả mà nhờ grandorchestras.com tôi mới biết: một bài do Gilbert Bécaud, một bài do Charles Aznavour, một bài do một tác giả Ý tên không quen nhưng tra ra là người chuyên viết nhạc film.

Cái thông tin đó không làm thay đổi cái đĩa — nó vẫn nghe hay như trước. Nhưng nó làm thay đổi cách tôi nghe. Khi biết rằng bài kia là của Aznavour, tôi lắng nghe theo cách khác — tìm cái chất Aznavour trong giai điệu, cái tiếng buồn buồn trầm trầm mà ông hay nhúng vào các bài hát, dù Lefèvre đã hòa âm lại theo phong cách của mình. Khi biết bài nọ là từ một bộ phim Ý, tôi tìm cái màu sắc hơi kịch tính kiểu Ý đó — cái cách mà giai điệu Ý hay leo thang đến đỉnh rồi thả xuống đột ngột.

Grandorchestras.com không chỉ cho tôi thông tin. Nó cho tôi tai nghe.


Trong những giai đoạn mà tôi ngồi đọc discography của Lefèvre trên cái site đó, điều tôi nhận ra là ông có một năng suất đáng kinh ngạc. Từ giữa thập niên 1950 đến cuối thập niên 1990 — gần nửa thế kỷ — ông ra đĩa đều đặn, thường là hai đến ba LP mỗi năm trong giai đoạn đỉnh cao. Cộng lại, số lượng LP của Lefèvre có lẽ không dưới năm mươi cái, chưa kể các đĩa đơn và các compilation.

Cái năng suất đó đặt ra một câu hỏi: làm sao ông tìm đủ bài hay để hòa âm lại, năm này qua năm khác, mà không lặp lại? Câu trả lời nằm một phần trong cái thứ mà grandorchestras.com tiết lộ: Lefèvre có một mạng lưới rất rộng các nhạc sĩ và tác giả mà ông chọn lựa bài từ đó. Nhạc Pháp, nhạc Ý, nhạc Anh, nhạc Latin, nhạc phim, nhạc Broadway, thậm chí nhạc dân ca được "nâng tầm" lên bằng hòa âm phức tạp — tất cả đều có trong discography của ông.

Và cái grandorchestras.com cho thấy điều đó rõ hơn bất kỳ đâu: chỉ cần nhìn qua danh sách tên tác giả qua từng đĩa, từng năm, bạn sẽ thấy cái mạng lưới đó mở rộng và thay đổi ra sao. Những tác giả Pháp thập niên 1960 dần nhường chỗ cho những tên Anh-Mỹ khi phong trào pop Anh-Mỹ tràn vào châu Âu sau giữa thập niên 1960. Rồi đến đầu thập niên 1970, lại xuất hiện thêm nhạc Latin nhiều hơn. Lefèvre theo sát cái dòng chảy đó mà không bao giờ để bản thân bị cuốn đi mất, vẫn giữ được phong cách của mình.

Cái cảm giác nhìn thấy sự thay đổi đó qua từng năm, qua từng tên bài và tên tác giả — cái cảm giác đó chỉ có được khi có một database đầy đủ và đáng tin cậy như grandorchestras.com.


Chương Hai — Raymond Lefèvre: eBay, Bìa Đĩa, Và Cái Kiến Thức Làm Thay Đổi Mọi Thứ

Tôi nói về eBay nhiều lần trong bài viết này, và tôi muốn giải thích tại sao.

Với người sưu tầm đĩa nhựa kiểu như tôi, eBay là một cái chợ kỳ lạ và tuyệt vời cùng một lúc. Kỳ lạ vì ở đó có tất cả mọi thứ từ mọi nơi trên thế giới — từ cái đĩa Barclay in lần đầu năm 1958 tại Pháp đến cái LP Nhật của Grand Prix năm 1978 với bìa đĩa mà người Nhật vẽ đẹp hơn bản gốc Pháp nhiều. Tuyệt vời vì nếu bạn có kiến thức đủ để nhận ra một cái đĩa quý, bạn có thể mua nó từ một người bán ở Tokyo hay Paris mà không cần phải bay qua đó.

Nhưng cái "kiến thức đủ để nhận ra" đó — đó là cái mà không phải ai cũng có. Và đó là cái mà grandorchestras.com đã cho tôi, dần dần, qua nhiều năm.


Để tôi mô tả cụ thể hơn cái quá trình đó diễn ra như thế nào.

Khi eBay mới phổ biến — khoảng đầu thập niên 2000 — tôi hay tìm kiếm bằng từ khóa "Raymond Lefèvre" hay "Paul Mauriat" rồi xem qua các listing. Phần lớn người bán, nhứt là người Nhật và người Pháp, đăng ảnh bìa đĩa nhưng không ghi chi tiết danh sách bài hát. Hoặc có ghi nhưng bằng tiếng Pháp hay tiếng Nhật mà tôi không đọc được đủ nhanh để biết đĩa đó có hay không.

Thế là tôi hay mua mà không biết mình đang mua gì. Đôi khi về đến nhà mở ra nghe thì hay, đôi khi thì không. Đó là cái may rủi bình thường của người sưu tầm.

Nhưng sau một thời gian đọc grandorchestras.com đủ nhiều, tôi bắt đầu nhận ra những chi tiết trên bìa đĩa mà trước đây tôi không chú ý. Không phải tên bài hát — vì tên bài hát trên bìa đôi khi viết bằng tiếng Pháp hay tiếng Nhật và tôi không dịch được ngay. Mà là những thứ như: màu sắc và phong cách thiết kế của hãng đĩa. Kiểu font chữ được dùng cho tên nghệ sĩ trên các loại bìa Barclay khác nhau theo từng thập kỷ. Cái cách Riviera in tên series. Logo của Grand Prix Nhật Bản. Cách Philips Pháp đặt số catalog.

Mỗi cái đó là một mã hiệu. Và grandorchestras.com, qua việc liệt kê cẩn thận từng album với hãng đĩa và năm phát hành, đã vô tình dạy tôi đọc những mã hiệu đó.


Có một lần tôi ngồi browse eBay và thấy một listing chỉ có hai tấm ảnh mờ — người bán chụp bằng điện thoại cũ, ánh sáng không tốt. Nhìn bìa thấy hình ảnh phong cảnh, tên Lefèvre, và một dòng chữ Pháp bên dưới mà tôi đọc không rõ vì ảnh mờ. Không có danh sách bài. Giá bảy đô la, người bán ở Pháp, shipping khoảng mười lăm đô.

Bình thường tôi sẽ bỏ qua. Nhưng tôi để ý cái màu sắc của bìa — cái màu vàng đặc trưng của một serie Barclay cụ thể mà tôi đã thấy trên grandorchestras.com nhiều lần. Và cái dòng chữ mờ đó, dù không đọc rõ, có cái pattern của một cái tên série nào đó tôi đã thấy.

Tôi mở grandorchestras.com ra, tìm đến phần Barclay của Lefèvre thập niên 1960, và scroll qua các bìa đĩa. Năm phút sau, tôi tìm được. Đây là cái đĩa từ série "Barclay 200" năm 1964, trong đó có một bài của Gilbert Bécaud và một bài của Charles Aznavour mà tôi đã muốn tìm từ lâu.

Tôi mua. Và khi đĩa về, nó đúng là cái đĩa đó.

Cái khoảnh khắc đó — nhìn bìa đĩa mờ trên eBay mà vẫn nhận ra được, rồi xác nhận bằng grandorchestras.com, rồi mua và đúng — cái khoảnh khắc đó làm tôi hiểu rằng tôi đã học được nhiều hơn mình nghĩ từ cái website đó.


Nhưng tôi muốn nói thêm một điều về Lefèvre và cái discography của ông, bởi vì grandorchestras.com tiết lộ điều này theo cách rất rõ ràng: ông không chỉ là người làm đĩa nhạc. Ông là người kết nối.

Khi tôi đọc qua danh sách tên tác giả trong các đĩa của Lefèvre — đặc biệt là những đĩa thập niên 1960 và 1970 — tôi thấy xuất hiện những cái tên mà sau này tôi mới biết là những người quan trọng của nền nhạc Pháp. Michel Legrand — người sau này nổi danh với nhạc phim ở Hollywood — đã có mặt trong đĩa Lefèvre từ trước khi ông làm nhạc cho "The Umbrellas of Cherbourg" (1964). André Popp — người viết "Love is Blue" cho Vicky Leandros trước khi Mauriat làm nó nổi tiếng toàn thế giới — cũng xuất hiện trong discography của Lefèvre nhiều lần.

Điều đó nói lên gì? Nói rằng Lefèvre có mắt — hay nói đúng hơn là có tai — để nhận ra người tài trước khi người đó nổi tiếng. Và grandorchestras.com, bằng cách ghi lại những cái tên đó kèm theo năm, cho tôi nhìn thấy cái pattern đó qua thời gian.


Tôi có một câu hỏi mà grandorchestras.com không trả lời được — và tôi nghĩ không site nào trả lời được hoàn toàn — là câu hỏi: trong những bài hòa tấu của Lefèvre, phần "sáng tác" và phần "hòa âm" tương quan với nhau như thế nào?

Ý tôi là: khi Lefèvre lấy một bài của André Popp và soạn lại cho dàn nhạc của ông, thì bao nhiêu phần trăm cái mà người nghe nghe là "Lefèvre" và bao nhiêu phần trăm là "Popp"? Không phải câu hỏi về bản quyền — về mặt pháp lý thì rõ, người sáng tác giai điệu gốc là người sáng tác. Mà là câu hỏi về nghệ thuật: khi cái giai điệu đó được Lefèvre bao bọc bởi những tầng hòa âm, những đường countermelody của kèn đồng, cái tiếng trống riêng biệt của ông — lúc đó nó là tác phẩm của ai?

Câu trả lời, tôi nghĩ, là "của cả hai." Nhưng tỉ lệ đó thay đổi từ bài sang bài. Có những bài mà giai điệu gốc quá mạnh, quá đặc trưng, đến mức dù Lefèvre có làm gì thì người nghe vẫn nghĩ đến người sáng tác gốc trước. Có những bài khác mà giai điệu gốc chỉ là cái khung, và cái Lefèvre xây lên bên trên đó là tòa nhà thật sự.

Grandorchestras.com không trả lời câu hỏi đó. Nhưng bằng cách cho tôi biết tên người sáng tác của từng bài, nó cho tôi công cụ để tự đặt câu hỏi đó khi nghe. Và đôi khi, việc biết cách đặt câu hỏi đúng quan trọng hơn biết câu trả lời.


Giai đoạn cuối sự nghiệp của Lefèvre — từ khoảng đầu thập niên 1980 đến cuối thập niên 1990 — được grandorchestras.com ghi lại ít đầy đủ hơn so với giai đoạn Barclay và Riviera. Điều đó không có gì lạ: đây là giai đoạn mà thị trường LP truyền thống đang suy tàn, nhường chỗ cho đĩa CD; là giai đoạn mà nhiều hãng đĩa lớn đang gặp khó khăn; và là giai đoạn mà Lefèvre, dù vẫn hoạt động, đã không còn ra đĩa đều đặn như thập niên 1960-1970 nữa.

Nhưng cái gì grandorchestras.com ghi lại được của giai đoạn này thì vẫn quý. Tôi thấy có một vài đĩa từ thời kỳ CD đầu của Lefèvre — phần lớn là re-releases hay compilations — và một số đĩa thu âm tại Nhật Bản vào những năm 1980. Nhìn qua danh sách bài hát của những đĩa đó, tôi thấy Lefèvre trong giai đoạn này hay quay lại với những bài giai điệu đơn giản, gần với nhạc phim và nhạc dành cho thư giãn — ít nhấn mạnh vào brass và rhythm hơn so với thập niên 1960, thay vào đó là một âm thanh nhẹ nhàng hơn, thích hợp với cái thị hiếu của khán giả trưởng thành hơn.

Có lẽ vì họ, như tôi, đã lớn lên.


Raymond Lefèvre qua đời năm 2008 tại Paris. Ông tám mươi tuổi. Grandorchestras.com, khi ghi lại cái tin đó — hoặc ít nhứt là khi tôi lần đầu đọc cái phần này trên site — có một câu ngắn gọn về việc ông qua đời, rồi trở lại với cái danh sách đĩa. Tôi không biết người chủ site có cảm thấy buồn khi viết cái dòng đó không. Tôi thì có. Không phải buồn như khi mất người thân, mà là cái buồn nhẹ khi biết rằng một giọng âm nhạc mà bạn đã quen nghe sẽ không bao giờ tạo ra bài mới nữa.

Nhưng cái kho đĩa ông để lại — được grandorchestras.com ghi lại cẩn thận — vẫn còn đó. Và tôi vẫn còn đây, vẫn mua đĩa cũ của ông trên eBay và mở ra nghe vào những tối cuối tuần.


Chương Ba — Paul Mauriat: Người Chinh Phục Nước Mỹ Và Cái Kho Đĩa Philips Khổng Lồ

Nếu như với Raymond Lefèvre, cái điều tôi cần grandorchestras.com để hiểu là cái chiều sâu và sự đa dạng trong discography của ông — thì với Paul Mauriat, cái tôi cần là hiểu cái chiều rộng. Bởi vì kho đĩa của Mauriat lớn đến mức choáng ngợp.

Tôi không nói quá. Paul Mauriat, trong suốt sự nghiệp từ giữa thập niên 1950 đến khi ông ngừng thu âm vào đầu thập niên 2000, đã ra một số lượng LP và CD mà nếu in ra danh sách và dán trên tường, chắc phải dán từ trần xuống sàn và vòng sang tường bên cạnh. Số lượng đó, một mình, đã làm cho cái việc "biết mình đang nghe gì" trở thành một thách thức thật sự.

Grandorchestras.com — và cái công trình ghi chép kiên nhẫn của người chủ site — là thứ biến thách thức đó từ không thể thành có thể.


Paul Mauriat sinh năm 1925 ở Marseille — cùng thành phố với Franck Pourcel, một sự trùng hợp mà tôi thấy thú vị. Ông học piano tại Conservatoire de Marseille từ rất nhỏ, rồi lên Paris theo con đường quen thuộc của những tài năng tỉnh lẻ Pháp thời đó. Ông có nền học vấn âm nhạc hàn lâm vững chắc — như Lefèvre — nhưng như Lefèvre, ông cũng sớm bị hút vào thế giới nhạc nhảy và nhạc phổ thông của Paris.

Trong những năm đầu sự nghiệp, Mauriat làm nhạc phim và soạn nhạc cho các ca sĩ Pháp. Ông làm việc cho Decca, rồi chuyển sang Philips — và đây là nơi ông gắn bó phần lớn sự nghiệp. Philips Pháp những năm 1960-1970 là một trong những hãng đĩa lớn nhứt châu Âu, với danh sách nghệ sĩ trải rộng từ nhạc cổ điển đến pop sang đến nhạc hòa tấu. Mauriat ở một vị trí đặc biệt trong cái hệ sinh thái đó: ông không hẳn là nhạc cổ điển, không hẳn là pop — ông là cái thứ mà người ta gọi là "easy listening orchestral" hay "mood music", và ông làm cái thứ đó rất tốt.

Grandorchestras.com ghi lại discography Philips của Mauriat một cách đáng kinh ngạc. Nhìn qua cái danh sách đó, tôi đếm được những LP đã được ghi chép từ khoảng năm 1965 đến đầu thập niên 1990 — đó là khoảng hơn hai mươi lăm năm ra đĩa đều đặn với Philips, cộng thêm một số release sau đó. Nếu mỗi năm ông ra hai đến ba LP — đó là trên sáu mươi đến bảy mươi LP với Philips.

Bảy mươi LP. Tôi cần nhắc lại con số đó để người đọc cảm nhận được nó.


Nhưng điều thú vị không phải là số lượng. Điều thú vị là cái gì thay đổi và cái gì không thay đổi qua bảy mươi cái LP đó.

Cái không thay đổi: chất lượng hòa âm. Mauriat là người có tai nghe hòa âm rất tinh tế — ông không bao giờ để một bản hòa tấu nghe "rẻ" hay "ẩu". Dù là bài gì, dù là thời kỳ nào, cái kỹ thuật hòa âm của ông vẫn ở một tiêu chuẩn nhứt định: strings đẹp, brass cân bằng, rhythm không quá nổi cũng không quá chìm.

Cái thay đổi: nguồn bài hát và phong cách nhịp điệu. Grandorchestras.com, bằng cách liệt kê tên bài và tên tác giả theo từng năm, cho tôi thấy rất rõ cái thay đổi đó.

Đầu thập niên 1960: phần lớn là nhạc Pháp và Ý. Tên tác giả hay xuất hiện là người Pháp và Ý — Claude François, Serge Gainsbourg, Franco Migliacci.

Giữa thập niên 1960 đến đầu thập niên 1970: bùng phát nhạc Anh-Mỹ. Lennon-McCartney, Burt Bacharach, Jimmy Webb, Michel Legrand. Đây là giai đoạn Mauriat nắm bắt được làn sóng pop Anh-Mỹ và pha vào phong cách dàn nhạc của mình — điều dẫn đến thành công của "Love is Blue" năm 1968.

Từ đầu thập niên 1970: đa dạng hơn nữa. Nhạc Latin. Nhạc phim Hollywood. Nhạc soul Mỹ (được "orchestre-ize" lại theo cách Mauriat). Nhạc pop Nhật Bản.

Cái pattern đó không thể thấy rõ nếu chỉ nghe đĩa mà không có database. Grandorchestras.com cho tôi thấy nó một cách trực quan.


Mauriat khác Lefèvre ở một điểm mà tôi nghĩ quan trọng: ông chủ động hơn trong việc chọn nhạc. Lefèvre, như tôi đã nói, thiên về việc khám phá tài năng mới — hay đúng hơn là những bài hát hay nhưng chưa nổi tiếng rộng. Mauriat thì ngược lại: ông hay chọn những bài đang nổi, đang được mọi người biết đến, rồi làm phiên bản dàn nhạc của mình.

Cái chiến lược đó có một ưu điểm rõ ràng: người nghe đến với đĩa của ông đã biết giai điệu, đã quen với bài hát, và họ vui khi nhận ra. Nhưng nó cũng có một rủi ro: nếu bài gốc quá mạnh, phiên bản hòa tấu sẽ bị so sánh không ngừng với bản gốc, và đôi khi bị đánh giá thấp hơn chỉ vì nó là "cover".

Mauriat giải quyết cái rủi ro đó bằng cách làm cho phiên bản dàn nhạc của mình đủ khác để tạo ra bản sắc riêng. Grandorchestras.com, khi liệt kê những bài nổi tiếng trong discography của ông, giúp tôi nhận ra điều này: nhiều bài mà tôi đã biết qua bản gốc, khi được Mauriat làm lại, nghe như một tác phẩm hoàn toàn mới — không phải vì giai điệu thay đổi, mà vì cái cách ông bao bọc giai điệu đó bằng những lớp hòa âm.


Cái bài "L'Amour Est Bleu" — hay "Love is Blue" như người Mỹ biết — là ví dụ điển hình nhứt cho điều đó.

Bài hát này được André Popp viết năm 1967 cho cuộc thi bài hát Eurovision của Luxembourg, do ca sĩ Vicky Leandros hát. Nó đoạt giải tư trong cuộc thi — không phải giải nhứt. Không ai nghĩ đây sẽ là một bài hit lớn. Rồi Paul Mauriat làm phiên bản dàn nhạc, phát hành cuối năm 1967, và mọi thứ thay đổi.

Phiên bản của Mauriat lên số một trên Billboard Hot 100 của Mỹ năm 1968 — và nằm ở đó suốt năm tuần liên tục. Đó là một cú sốc với toàn bộ ngành âm nhạc Mỹ: một bản nhạc hòa tấu không lời, của một nhạc sư người Pháp, đánh bại tất cả các bài hát pop Anh-Mỹ đang cạnh tranh. Lần cuối cùng điều đó xảy ra là với "Stranger on the Shore" của Acker Bilk năm 1962 — và trước đó nữa thì còn hiếm hơn.

Grandorchestras.com ghi lại cái đĩa "Love is Blue" đó kỹ lưỡng: số catalog của Philips Mỹ, phiên bản Pháp, phiên bản Nhật — mỗi phiên bản có bìa khác nhau và đôi khi track listing hơi khác nhau. Cái chi tiết đó nhỏ nhưng quan trọng với người sưu tầm: biết rằng phiên bản Nhật của "Love is Blue" có thêm vài bài bonus mà phiên bản Mỹ không có, chẳng hạn — đó là cái khiến tôi trả thêm mười đô để mua phiên bản Nhật thay vì phiên bản Mỹ trên eBay.


Nhưng tôi không muốn bài viết này chỉ nói về "Love is Blue." Vì cái điều mà grandorchestras.com thật sự làm là kéo người ta ra khỏi cái bóng của bài hit nổi tiếng nhứt, để khám phá những gì xung quanh nó.

Trong discography của Mauriat tại Philips, có hàng chục bài mà tôi sẽ không bao giờ biết đến nếu không nhờ cái site đó. Những bài không có tên tiếng Anh, không được phát trên radio Mỹ, không có trong các compilation bán ở Target hay Costco. Những bài mà người sáng tác là người Ý hay người Tây Ban Nha hay người Nhật Bản — những bài mà Mauriat nhận ra cái vẻ đẹp trong đó và quyết định soạn lại cho dàn nhạc của mình.

Grandorchestras.com liệt kê những bài đó kèm tên tác giả. Và nhờ cái liệt kê đó, tôi biết mình cần tìm đĩa nào để tìm bài đó.


Tôi muốn nói đến một cái đặc điểm nữa của discography Mauriat mà grandorchestras.com giúp tôi nhận ra: ông có một cái thói quen thú vị là tái sử dụng bài hay trong nhiều context khác nhau.

Tức là: có những bài mà Mauriat thu âm hai, ba lần — không phải vì ông không nhớ đã làm bài đó rồi (ông nhớ chứ), mà vì ông muốn làm lại theo phong cách khác, hay với dàn nhạc khác, hay trong một giai đoạn âm nhạc khác. Grandorchestras.com, bằng cách ghi lại đầy đủ, cho tôi thấy cái pattern đó: cùng một bài xuất hiện trong đĩa năm 1968 rồi lại xuất hiện trong đĩa năm 1978 với tên hơi khác và có thể là arrangement khác.

Điều đó vừa thú vị vừa có ích. Thú vị vì tôi có thể so sánh hai phiên bản và nghe cái sự thay đổi trong cách tiếp cận của Mauriat qua một thập kỷ. Có ích vì nếu tôi chỉ có một trong hai đĩa, tôi biết mình đang thiếu cái gì.

Cái cảm giác biết mình đang thiếu cái gì — và biết cụ thể cần tìm gì để bù vào chỗ thiếu đó — là một trong những điều quý nhứt mà grandorchestras.com mang lại.


Chương Bốn — Paul Mauriat: Nhật Bản, Phong Cách Latin, Và Bí Mật Của Cái Discography Dài Nhứt

Nếu có một điều mà tôi học được từ grandorchestras.com về Paul Mauriat mà không thể học được từ bất kỳ đâu khác, thì đó là điều này: Paul Mauriat không phải là người đứng yên.

Tôi biết nghe câu đó có vẻ hiển nhiên — không ai đứng yên trong mấy chục năm làm nhạc. Nhưng trong thế giới nhạc hòa tấu easy listening, có một xu hướng mà nhiều nghệ sĩ mắc phải: khi tìm ra một "công thức" thành công, họ dùng công thức đó mãi. Mỗi năm ra một đến hai đĩa, mỗi đĩa theo cùng một khuôn — strings ở đây, brass ở kia, cùng một tempo, cùng một "mood". Khán giả quen nghe thì thích vì nó an toàn và quen thuộc. Nhưng sau mười lăm, hai mươi năm, tất cả các đĩa nghe giống nhau.

Mauriat không làm vậy.


Cái bằng chứng cho điều đó nằm rải rác trong discography của ông mà grandorchestras.com ghi lại. Nhìn qua từng giai đoạn:

Thập niên 1960 sớm: Mauriat chưa hoàn toàn tìm ra tiếng nói riêng. Những đĩa đầu tiên của ông với Philips nghe khá gần với phong cách chung của nhạc hòa tấu Pháp lúc đó — đẹp, chỉn chu, nhưng chưa có cái gì thật sự đặc trưng.

Từ "Love is Blue" 1968 trở đi: Mauriat tìm được cái gì đó. Cái âm thanh đó — harpsichord (đàn clavicembalo) chơi giai điệu chính thay vì dàn strings, một sự lựa chọn táo bạo và lạ — trở thành chữ ký của ông trong vài năm tiếp theo. Không phải bài nào ông cũng dùng harpsichord, nhưng cái màu âm thanh sắc bén, "tách biệt" đó của nhạc cụ phím cổ đó xuất hiện đủ nhiều trong những đĩa thời kỳ đó để trở thành một dấu nhận.

Đầu thập niên 1970: ông chuyển sang hướng Latin. Grandorchestras.com liệt kê một loạt những đĩa trong đó tên bài và tên tác giả nói lên điều đó: nhạc bossa nova, nhạc samba, nhạc cha-cha-cha được Mauriat hòa âm lại cho dàn nhạc của ông. Không phải kiểu "pha chút Latin cho vui" như nhiều người làm — mà là cả một đĩa, hay gần cả một đĩa, theo phong cách đó.


Phần Latin trong discography của Mauriat là thứ mà tôi nghĩ nhiều người Việt không biết đến nhiều. Chúng ta hay biết Mauriat qua "Love is Blue", hay qua những bài như "Tombe la neige" hay "El Bimbo" — những bài có cái âm thanh "Pháp" rõ ràng. Nhưng khi nhìn vào grandorchestras.com và thấy những đĩa Mauriat của thập niên 1970 với toàn bài Bra-xin và Cu-ba, tôi lại ngạc nhiên.

Và khi nghe những đĩa đó — tôi mua được vài cái qua eBay nhờ biết tìm gì sau khi đọc grandorchestras.com — thì tôi hiểu tại sao ông làm điều đó. Bởi vì nhạc Latin, nhứt là bossa nova, có cái gì đó rất phù hợp với phong cách của Mauriat: giai điệu đẹp, nhịp điệu nhẹ nhàng mà vẫn sinh động, cấu trúc hòa âm phức tạp hơn nhạc pop Pháp thông thường. Mauriat không "bình dân hóa" nhạc Latin — ông tôn trọng nó và mang cái tinh tế của nó vào phiên bản dàn nhạc.

Grandorchestras.com là thứ giúp tôi nhìn thấy được cái giai đoạn Latin đó trong discography của ông, thay vì bỏ qua những đĩa đó vì không biết chúng là gì.


Nhưng với tôi, phần quan trọng nhứt của cái discography Mauriat mà grandorchestras.com ghi lại là phần Nhật Bản.

Giống như Lefèvre, Mauriat rất được yêu ở Nhật Bản. Khác với Lefèvre, Mauriat không chỉ được mời sang biểu diễn — ông còn thu âm riêng cho thị trường Nhật, làm những đĩa đặc biệt chỉ phát hành ở Nhật, với bài hát Nhật được ông soạn hòa âm lại. Grandorchestras.com ghi lại nhiều trong số những đĩa đó, với đủ thông tin để tôi tìm kiếm và mua trên eBay.

Trong số những người bán đĩa cũ trên eBay mà tôi hay mua, có khá nhiều người Nhật. Họ bán những đĩa LP cũ từ thập niên 1970-1980, nhiều khi còn nguyên màng bọc, tình trạng hoàn hảo — người Nhật bảo quản đĩa nhựa rất tốt. Và trong số những đĩa đó, nhiều cái là những phiên bản Nhật của các album Mauriat hay Lefèvre, với bìa đĩa do nghệ sĩ Nhật thiết kế, đẹp hơn bìa Pháp hay Mỹ nhiều lần.

Vấn đề là: làm sao tôi biết đĩa nào hay mà mua?

Câu trả lời: grandorchestras.com.


Tôi còn nhớ một lần cụ thể. Tôi đang browse danh sách đĩa của một người bán Nhật trên eBay — ông ta đăng khoảng năm mươi cái đĩa cùng một lúc, toàn hình chụp bìa. Hầu hết là những tên tôi không nhận ra ngay. Nhưng trong đó có một cái bìa màu đỏ tươi với hình ảnh trừu tượng, tên "Paul Mauriat" ở trên, và một dòng chữ Nhật bên dưới mà tôi đọc không được.

Tôi mở grandorchestras.com, tìm đến phần Japan releases của Mauriat, và lọc theo màu bìa và khoảng thời gian. Tôi tìm ra đây là cái đĩa nào — thu âm giữa thập niên 1970, với toàn bài Nhật do Mauriat soạn hòa âm, một trong những đĩa ít được biết đến nhứt nhưng theo nhiều người rành nhạc của ông là hay nhứt.

Tôi mua. Giá mười hai đô cộng shipping. Khi đĩa về, tôi ngồi nghe trọn một lần từ đầu đến cuối mà không đứng dậy.

Không phải vì đĩa đó có bài nào tôi đã biết. Không có cái bài "quen" nào. Toàn bài Nhật, giai điệu Nhật, cái chất buồn buồn mà nhạc Nhật hay có. Nhưng qua cái phong cách hòa âm của Mauriat, cái chất đó được đẩy lên một tầm khác — không phải nhạc Nhật nữa, không hẳn là nhạc Pháp nữa, mà là một thứ gì đó ở giữa mà chỉ Mauriat làm được.


Cái khả năng đứng ở giữa hai nền âm nhạc — pha trộn mà không làm mất đi cái bản sắc của cả hai — đó là thứ tôi học được khi nhìn vào discography Mauriat qua grandorchestras.com.

Không phải tôi học từ một đĩa hay một bài hát. Mà là từ cái toàn cảnh. Khi bạn thấy cái danh sách dài đó — hàng chục đĩa, hàng trăm bài, mỗi bài với tên tác giả từ nhiều nơi trên thế giới — bạn bắt đầu thấy cái ý đồ đằng sau. Đây không phải người làm nhạc ngẫu hứng. Đây là người có tầm nhìn, có kế hoạch, và có đủ tài năng để thực hiện cái kế hoạch đó trong mấy chục năm liên tục.

Grandorchestras.com cho tôi thấy cái tầm nhìn đó. Không phải bằng cách viết về nó — site đó không viết nhiều về phong cách nghệ thuật của nghệ sĩ. Mà bằng cách đặt hết tất cả các dữ liệu ra trước mặt bạn, để bạn tự nhìn thấy.


Còn một điều nữa về Mauriat mà tôi muốn nhắc đến, và cũng là cái tôi biết được phần lớn nhờ grandorchestras.com: ông hợp tác với rất nhiều ca sĩ và nhạc sĩ khác nhau trong sự nghiệp.

Không phải hợp tác theo nghĩa "làm đĩa chung" — tuy cũng có một số đĩa kiểu đó. Mà là theo nghĩa ông soạn hòa âm và chỉ huy dàn nhạc cho nhiều ca sĩ Pháp trong những năm đó. Những tên như Mireille Mathieu, Nana Mouskouri, Petula Clark — Mauriat làm việc với nhiều người trong số họ ở những giai đoạn nhứt định. Grandorchestras.com, dù tập trung vào discography instrumental của ông, đôi khi ghi chú về những hợp tác đó.

Cái thông tin đó giúp tôi hiểu rằng Mauriat không sống trong bong bóng của riêng mình. Ông là một phần của một hệ sinh thái âm nhạc Pháp rộng lớn hơn, và cái discography dài của ông phản ánh cái mạng lưới đó.


Paul Mauriat ngừng biểu diễn trực tiếp vào năm 1998, và ngừng thu âm không lâu sau đó. Ông mất năm 2006 tại Perpignan, gần biên giới Tây Ban Nha — xa Paris, xa Marseille, xa cái thế giới nhạc lớn mà ông đã sống trong đó suốt mấy chục năm.

Grandorchestras.com, khi ghi lại phần cuối của discography ông, có những entry về CD phát hành vào cuối thập niên 1990 và đầu thập niên 2000 — một số là re-releases, một số là compilations với bài mới. Nhìn qua những entry đó, tôi có cảm giác nhìn thấy một người đang dọn dẹp kho nhạc của mình, đặt mọi thứ vào chỗ, trước khi rời đi.

Có thể đó chỉ là cảm giác của tôi chiếu vào cái dữ liệu. Nhưng khi bạn nhìn một discography dài mấy chục năm được một người khác ghi lại cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ — bạn không thể không cảm thấy cái gì đó hơn là chỉ thông tin.

Bạn cảm thấy cái trọng lượng của thời gian.


Chương Năm — Những Người Còn Lại: Pourcel, Caravelli, Và Cái Gia Đình Rộng Lớn

Grandorchestras.com không chỉ là về Lefèvre và Mauriat. Cái tên của website đó — "grand orchestras" — nói lên điều đó: đây là nơi ghi chép về cả một thế giới nhạc hòa tấu Pháp, một thế giới rộng hơn chỉ hai cái tên lớn nhứt.

Và cái "còn lại" đó không phải là phần kém quan trọng. Với tôi, cái phần đó đôi khi còn thú vị hơn, vì nó là những phát hiện ít ai kể đến.


Trước hết là Franck Pourcel.

Nếu như Lefèvre và Mauriat là hai cái tên mà người mê nhạc hòa tấu Pháp hay nhắc đến cùng nhau, thì Pourcel là cái tên thứ ba trong bộ tam này — và theo tôi nghĩ, là người ít được hiểu đúng nhứt trong ba người.

Pourcel sinh năm 1913 ở Marseille — trước Mauriat mười hai năm. Ông học violin từ nhỏ và trở thành một trong những violoniste tốt nhứt thế hệ của mình tại Pháp. Nhưng không giống như nhiều violoniste tài năng khác, ông không đi theo hướng classical solist. Ông bị hút vào thế giới dàn nhạc — và đặc biệt là vào cái nghề hòa âm và phối khí cho dàn nhạc lớn.

Cái "signature" của Pourcel — cái âm thanh mà nhiều người nhận ra ngay — là phần strings. Strings trong dàn nhạc của Pourcel có một chất đặc biệt: trong, sáng, leo lên cao rất mượt rồi uốn xuống theo những đường cong dài. Không phải tất cả nhạc sư đều làm được điều đó. Cần phải hiểu cách viết cho đàn violon và viola để tạo ra cái âm thanh đó — viết những note nào, ở quãng nào, với cái kỹ thuật cung kéo nào. Pourcel biết điều đó từ trong ra ngoài, vì ông là violoniste trước khi là nhạc sư.


Grandorchestras.com ghi lại discography của Pourcel với hãng Pathé-Marconi — hãng đĩa gắn liền với phần lớn sự nghiệp của ông. Cái danh sách đó dài — không dài bằng Mauriat, nhưng đủ dài để thấy rằng Pourcel cũng là người làm việc đều đặn và nghiêm túc trong suốt mấy mươi năm.

Điều thú vị là khi nhìn vào danh sách bài và tên tác giả trong discography của Pourcel — so sánh với Lefèvre và Mauriat — tôi thấy Pourcel có xu hướng chọn bài theo một cách nhứt quán hơn. Ông hay chọn những bài có giai điệu đẹp và đơn giản — không quá phức tạp, không quá nhiều chuyển điệu — rồi phô diễn cái âm thanh strings đặc trưng của ông qua giai điệu đó. Không có nhiều thử nghiệm, không có nhiều "mùa Latin" hay "mùa Nhật" như Mauriat. Pourcel biết mình là ai và làm cái gì ông giỏi nhứt.

Cái sự nhứt quán đó có thể bị gọi là "bảo thủ". Tôi không nghĩ vậy. Tôi nghĩ đó là sự tự biết mình. Không phải ai cũng cần thay đổi liên tục.


Grandorchestras.com ghi lại discography của Pourcel theo cách tương tự như Lefèvre và Mauriat: từng album, từng bài, từng tên tác giả khi có thể. Nhưng với Pourcel, tôi thấy có một điều đặc biệt: nhiều hơn hẳn so với Lefèvre hay Mauriat, discography của ông bao gồm những bản chuyển soạn của nhạc cổ điển.

Pourcel không ngại lấy một chủ đề của Beethoven hay một aria của Puccini và soạn lại theo phong cách easy listening. Đó là điều mà Mauriat cũng làm đôi khi, nhưng với Pourcel thì nhiều hơn và nhứt quán hơn — có lẽ vì nền classical của ông sâu hơn, và cái cầu nối từ classical sang easy listening ngắn hơn với ông.

Và cái điều đó — khi tôi nhìn thấy tên Beethoven hay Chopin hay Verdi trong discography của Pourcel trên grandorchestras.com — lại gợi cho tôi một suy nghĩ: những người Việt mình lớn lên nghe nhạc cổ điển qua những đĩa hòa tấu easy listening như của Pourcel, không hề ít. Có biết bao nhiêu người lần đầu tiên nghe giai điệu của Beethoven hay Chopin là qua phiên bản dàn nhạc nhẹ nhàng của Pourcel, chứ không phải qua phiên bản hàn lâm? Cái cầu nối đó — từ cổ điển đến đại chúng — quan trọng hơn nhiều người nghĩ.


Sau Pourcel thì đến Caravelli.

Caravelli — tên thật là Jacques Van den Broeck, người Bỉ — là cái tên mà thế hệ cha mẹ tôi hay biết hơn thế hệ tôi. Ông là nhạc sư của Columbia Records từ giữa thập niên 1950, và có một phong cách rất riêng: tiếng strings của ông đậm và đầy hơn so với Pourcel, phần chorus (khi dùng giọng người làm bộ nhạc cụ) rất đặc trưng, và ông không ngại dùng những hòa âm phức tạp hơn mức "easy listening" thông thường.

Grandorchestras.com ghi lại discography của Caravelli khá đầy đủ với Columbia. Nhìn qua cái danh sách đó, tôi nhận ra một điều: Caravelli chọn bài theo cách rất khác Mauriat hay Lefèvre. Ông hay lấy nhạc pop đang hot của từng thời kỳ — không phải nhạc Pháp mà là nhạc Anh-Mỹ — và làm ngay phiên bản dàn nhạc khi bài còn đang nổi. Đó là một chiến lược thương mại rõ ràng, và nó hiệu quả: người mua đĩa của Caravelli biết rằng họ sẽ nghe phiên bản dàn nhạc của những bài đang trên radio.

Cái chiến lược đó khác với Lefèvre, người thường chọn bài ít nổi hơn nhưng hay hơn. Và khác với Mauriat, người tìm cân bằng giữa bài nổi và bài hay.

Nhưng dù chiến lược của ai là gì, kết quả là người nghe nhạc hòa tấu Pháp thập niên 1960-1980 có rất nhiều lựa chọn — và mỗi lựa chọn có phong cách riêng. Grandorchestras.com là nơi giúp người nghe phân biệt những phong cách đó.


Còn lại trong cái gia đình "grand orchestras" trên website còn có những tên ít được biết đến hơn, nhưng không kém phần thú vị: Raymond Bernard, Michel Legrand trong vai trò nhạc sư dàn nhạc (khác với Legrand nhạc sĩ sáng tác phim), Jean-Claude Borelly với cái tiếng oboe đặc trưng, và một số tên khác mà tôi không biết trước khi thấy trên grandorchestras.com.

Jean-Claude Borelly là ví dụ đặc biệt thú vị. Ông có cái đặc điểm rất hiếm: ông dùng oboe như nhạc cụ chính trong nhiều bản hòa tấu của mình, thay vì strings hay brass như hầu hết mọi người. Oboe là nhạc cụ khó nghe hàng ngày — nó không phải kiểu nhạc cụ bạn mở lên cho khách ngồi nói chuyện. Nhưng trong tay Borelly, với cái giọng oboe buồn buồn và trong vắt của ông chơi những giai điệu nhẹ nhàng, âm nhạc trở thành thứ gì đó rất đặc biệt — vừa cổ điển vừa dễ nghe, vừa có hồn vừa không quá nặng nề.

Grandorchestras.com ghi lại một số đĩa của Borelly, và từ cái thông tin đó tôi mới biết đến ông. Trước khi vào site, tôi không biết cái tên đó. Sau khi đọc, tôi đi tìm đĩa. Và bây giờ ông là một trong những người tôi hay nghe vào những tối bình thường, khi tôi chỉ cần một thứ âm nhạc yên tĩnh và không đòi hỏi gì từ tôi cả.


Ngoài các nhạc sư người Pháp ra, grandorchestras.com còn ghi lại một số tên từ các nước khác trong cái thế giới "easy listening orchestral" rộng lớn hơn. Đây là phần mà cái site mở rộng ra khỏi cái định nghĩa hẹp của "nhạc hòa tấu Pháp" và nhìn vào cả một dòng chảy âm nhạc quốc tế mà Pháp là một phần quan trọng nhưng không phải duy nhứt.

Cái dòng chảy đó — nhạc hòa tấu easy listening thập niên 1960-1980 — bao gồm người Pháp (Lefèvre, Mauriat, Pourcel), người Bỉ (Caravelli), người Ý (Armando Trovajoli, Piero Piccioni), người Mỹ (Percy Faith, Mantovani mặc dù ông thật ra người Ý-Anh), người Đức (James Last, Bert Kaempfert), và nhiều tên khác. Tất cả họ làm cùng một thứ theo những cách hơi khác nhau — lấy giai điệu hay, soạn hòa âm đẹp, thu âm cho dàn nhạc lớn, và bán cho những người muốn nghe nhạc sang trọng mà không cần ngồi trong nhà hát opera.

Grandorchestras.com, dù tên website gợi ý một phạm vi rộng hơn, tập trung chủ yếu vào nhạc Pháp. Nhưng ngay cả cái phạm vi đó thôi cũng đã đủ để một người như tôi mất vài năm khám phá.


Một điều tôi muốn nói về cái cách grandorchestras.com trình bày thông tin về những nhạc sư ít nổi tiếng hơn so với Lefèvre và Mauriat: tôi thấy cái kỹ lưỡng không giảm đi.

Ý tôi là: khi site đó ghi lại discography của một tên ít người biết như Borelly hay Raymond Bernard, cái cách trình bày vẫn y như khi ghi lại Mauriat hay Lefèvre — từng album, từng bài, từng tên tác giả khi có. Không có cái kiểu "À, tên này ít quan trọng hơn, ghi sơ sơ thôi." Mọi người đều được đối xử bình đẳng về mặt ghi chép.

Cái thái độ đó — không phân biệt đối xử giữa tên to và tên nhỏ, giữa người nổi tiếng và người ít biết — là cái thái độ của người làm vì tình yêu thật sự với âm nhạc, không phải vì lý do thương mại hay vì muốn thu hút traffic về những cái tên lớn.

Và chính vì cái thái độ đó mà grandorchestras.com có giá trị. Nó không chỉ là nơi tra cứu thông tin về Mauriat hay Lefèvre — những cái đó bạn có thể tìm trên Wikipedia hay Discogs. Nó là nơi bạn có thể khám phá những cái tên nhỏ hơn, những đĩa ít được biết đến hơn, những bài hát mà không có database nào khác ghi lại kỹ bằng.

Đó là điều làm cho nó không thể thay thế.


Chương Sáu — Mười Lăm Năm, Hai Mươi Năm: Cảm Ơn Người Chủ Website

Tôi không biết người chủ grandorchestras.com tên gì. Tôi không biết ông sống ở đâu. Tôi không biết ông bao nhiêu tuổi, không biết ông làm nghề gì ngoài cái việc ghi chép về nhạc hòa tấu Pháp. Có những website ghi rõ tên tác giả, địa chỉ liên lạc, thậm chí ảnh selfie với đĩa nhựa — grandorchestras.com không có cái đó. Nó tồn tại trong im lặng, làm công việc của mình, và không đòi hỏi sự chú ý.

Có lẽ vì vậy mà tôi viết bài này.


Nhưng trước khi nói lời cảm ơn, tôi muốn nói về cái điều mà tôi nghĩ người chủ site đó đã làm — không phải chỉ là ghi chép thông tin, mà là cái gì đó lớn hơn.

Trong thế giới âm nhạc đại chúng, có một sự bất công nhứt định trong cách lịch sử được viết. Những ca sĩ được nhớ đến nhiều hơn nhạc sĩ đệm. Những người hát được biết đến nhiều hơn những người soạn hòa âm. Và những người soạn hòa âm cho dàn nhạc lớn trong một thể loại "không hàn lâm đủ để được viết sách về" thì thường bị lịch sử bỏ qua gần hết.

Nhạc hòa tấu easy listening Pháp thập niên 1960-1980 là chính xác cái thứ đó: không đủ hàn lâm để được viết sách, không đủ "rock'n'roll" để được báo chí âm nhạc chú ý, không đủ "niche cult" để có cộng đồng fan trung thành viết về nó theo kiểu nhạc soul hay nhạc jazz. Nó đứng ở một vị trí lạ lùng: rất nhiều người mua và nghe trong thập niên 1960-1980, nhưng ít người viết về nó một cách nghiêm túc.

Grandorchestras.com lấp cái khoảng trống đó. Không phải bằng cách viết tiểu sử hay phân tích âm nhạc — site đó không phải kiểu đó. Mà bằng cách làm cái việc tưởng chừng như nhỏ nhặt nhứt: ghi lại từng đĩa, từng bài, từng tên. Làm cho mọi thứ có thể truy lại được. Làm cho những người như tôi, ở cách đó một đại dương, có thể biết họ đang nghe gì và ai đứng đằng sau nó.


Cái công trình đó — ghi chép từng cái một, cẩn thận từng cái một — tốn thời gian nhiều hơn tôi dám nghĩ. Tôi là người viết thứ tôi thích để lên mạng, và tôi biết cái cảm giác ngồi gõ mà không ai đọc, không ai bình luận, không biết liệu có ai cần cái thứ mình đang viết hay không. Cái cảm giác đó nản lòng lắm.

Người chủ grandorchestras.com đã làm điều đó — ghi chép, duy trì, cập nhật — trong mười lăm, hai mươi năm. Không phải vì có người trả tiền. Không phải vì site đó nổi tiếng. Mà vì ông yêu thứ ông đang ghi chép, và ông nghĩ rằng thứ đó xứng đáng được ghi lại.

Tôi đồng ý với ông.


Tôi muốn nói thẳng ra cái điều mà tôi nói vòng vo cả bài: không có grandorchestras.com, cái hành trình nghe nhạc hòa tấu Pháp của tôi sẽ nghèo nàn hơn rất nhiều.

Không phải vì tôi không có đĩa. Tôi có đĩa — mua từ thrift store, từ eBay, từ flea market, từ những người quen cho. Nhưng đĩa không có ngữ cảnh thì giống như đọc một cuốn sách mà không biết tác giả là ai, không biết sách được viết năm nào, không biết nó là phần mấy trong một series. Bạn đọc được, bạn hiểu được nội dung, nhưng bạn thiếu cái mạch kết nối nó với những thứ xung quanh.

Grandorchestras.com là cái mạch kết nối đó.

Nó cho tôi biết cái đĩa tôi đang cầm là từ giai đoạn nào trong sự nghiệp của Lefèvre. Nó cho tôi biết bài hát tôi đang nghe ban đầu do ai viết. Nó cho tôi biết đĩa này là phần của một série lớn hơn, và nếu tôi thích nó thì nên tìm thêm cái nào. Nó cho tôi biết đây là phiên bản Pháp hay phiên bản Nhật, và hai cái đó khác nhau ở chỗ nào.

Cái thứ đó — cái ngữ cảnh — không tự nhiên mà có. Phải có người ngồi ghi lại. Và ở grandorchestras.com, có người đã làm điều đó.


Có một hình ảnh mà tôi cứ nghĩ đến khi viết bài này: hình ảnh của một người ngồi trong phòng, xung quanh là hàng trăm cái đĩa LP xếp thành hàng theo thứ tự, và trên bàn là một cái máy tính. Ông ta cầm từng cái đĩa lên, đặt lên bàn xoay, nhìn vào bìa, lật ra mặt sau, đọc từng tên bài, từng tên tác giả — rồi gõ vào máy tính. Xong cái này thì đến cái khác. Không vội vàng. Không ầm ĩ. Chỉ là ngồi làm việc với âm nhạc mình yêu.

Tôi không biết đó có phải là hình ảnh thật về người chủ grandorchestras.com không. Có thể ông làm theo cách khác. Có thể ông mượn thông tin từ những nguồn khác và kiểm tra lại. Có thể cả một nhóm người cùng làm mà tôi không biết.

Nhưng cái hình ảnh đó — người một mình, kiên nhẫn, làm từng cái một vì yêu — đó là cái cảm giác mà tôi có khi dùng cái website đó. Và dù thực tế có thế nào, cái cảm giác đó là thật.


Tôi viết về nhạc vì tôi thích. Tôi không phải nhà phê bình. Không phải giáo viên nhạc. Không phải nhạc sĩ. Tôi chỉ là người nghe nhạc từ hồi còn nhỏ ở Sài Gòn, rồi lớn lên nghe ở Mỹ, và bây giờ ngồi viết về cái thứ mình đã nghe cả đời để vừa nhớ lại vừa hiểu thêm.

Trong cái hành trình dài đó, có những người tôi chưa bao giờ gặp nhưng đóng góp vào nó nhiều hơn họ biết. Người chủ grandorchestras.com là một trong số đó. Ông — hay bà, tôi thật sự không biết — đã bỏ ra một lượng thời gian và công sức khổng lồ để tạo ra một cái tài nguyên mà tôi và nhiều người khác dùng miễn phí, dùng thường xuyên, và đôi khi không kịp nhớ đến để nói cảm ơn.

Bài viết này là lời cảm ơn đó. Muộn — có lẽ mười lăm, hai mươi năm sau lần đầu tôi vào site — nhưng thật lòng.


Tôi muốn kết bài này không phải bằng một câu triết lý to tát về âm nhạc và thời gian. Tôi muốn kết bằng một câu thật đơn giản.

Cái công việc ghi chép của người chủ grandorchestras.com không phải là công việc "vĩ đại" theo nghĩa thường dùng. Không ai sẽ đặt tên đường hay trao giải thưởng vì đã ngồi ghi tên bài hát và tên tác giả trong mấy ngàn cái đĩa nhựa. Nhưng với người mê nhạc như tôi, cái công việc đó có giá trị thật sự — không phải giá trị trên giấy tờ hay trên bản tin báo, mà là cái giá trị sống động, ngày này qua ngày khác, mỗi lần tôi mở trang web ra và tìm được cái thứ mình đang tìm.

Cái giá trị đó — tôi nghĩ — lớn hơn bất kỳ lời khen nào tôi có thể viết ở đây.

Nên thôi, tôi chỉ nói: cảm ơn. Và mong rằng cái website đó còn sống lâu.


Tham Khảo

4.10.2026

Raymond Lefèvre — Bậc Thầy Hòa Tấu Từ Calais: Cuộc Đời, Âm Nhạc, và Những Chuyến Du Hành Quanh Thế Giới

Tác giả: Claude AI, dưới sự dẫn dắt và chỉnh sửa của Học Trò.


Chương Một: Người Anh Họ Xa và Bảy Cuốn Băng

Khoảng năm 1995, có một người anh họ xa — tôi gọi là "anh họ xa" vì thật ra tôi không nhớ rõ bậc bao nhiêu — tốt bụng thâu cho tôi một mớ băng cassette từ CD của anh, khoảng sáu bảy cuốn, toàn nhạc của một cái tên tôi lúc đó chỉ biết loáng thoáng: Raymond Lefèvre.

Tôi mang về nghe. Rồi nghe lại. Rồi nghe tiếp.

Mấy cuốn băng đó tôi nghe cho đến lúc chúng "nhão hết trơn" — theo nghĩa đen luôn, băng cassette mà nghe nhiều quá thì nó bắt đầu méo tiếng, kéo âm thanh ra kiểu như cái giọng ma trong phim — nhưng tôi vẫn tiếp tục nghe. Có một cuốn, tôi nhớ mãi, là bài nào đó mà phần intro nghe thiệt hay, rồi bỗng nhiên — cắt cái rụp. Hết. Không biết là băng bị đứt hay anh ấy thâu không đủ chỗ, nhưng bài đó tôi không bao giờ nghe được trọn vẹn. Tức thiệt chứ. Đến bây giờ tôi vẫn không biết tên bài đó là gì.

Năm 1996, tôi có dịp sang Pháp chơi. Và tất nhiên, chuyện đầu tiên trong đầu là tìm mua CD nhạc Lefèvre. Ai dè mắc quá xá — mỗi đĩa compilations ba mươi đô la Mỹ. Thời điểm đó ba mươi đồng vẫn là số tiền không nhỏ, nhưng thôi, nhảy vào mua luôn chín đĩa. Về nhà nghe rồi mới hiểu tại sao mắc: hóa ra hãng Victor của Nhật đã mua trọn bản quyền nhạc Lefèvre, rồi họ thâu lại thành compilations theo chủ đề, in ra với chất lượng cao, bán giá cắt cổ. Không thích thì thôi, người Nhật họ không ép ai. Nhưng nếu muốn nghe đầy đủ thì chỉ có cách bỏ tiền ra mua — cái đó tôi thấy cũng đúng thôi.

Chín đĩa đó, gần hai trăm bài hay nhứt của Raymond Lefèvre, là cái nền mà sau này tôi hiểu ông thật sự là ai.


Và sau đó, nhiều năm nữa, trong những lần lái xe đi làm, tôi bắt đầu bật nhạc Lefèvre trong xe. Cái thói quen nghe nhạc hòa tấu trong xe của dân commute xa thì ai cũng biết: cần cái gì đó êm, không cần chú ý lời, nhưng cũng không nhạt đến mức buồn ngủ. Lefèvre vừa vặn lắm. Và tự nhiên trong những lần đó tôi hay thấy mình chế lời và hát theo — một hai câu thôi, đại loại cho vui. Cái bài "Un Jour l'Amour" tôi chế thành "Tình Yêu Sẽ Đến," bài "Let Me Try Again" (Laisse-Moi Le Temps) thành "Vẫn Mãi Yêu Em," rồi bài "Da Troppo Tempo" thành "Nhớ!" — vì thiệt ra giai điệu bài đó có cái gì đó nhớ nhớ, bồi hồi, mà chỉ cần một chữ "Nhớ!" là đủ rồi.

Tôi hay dùng chữ "bộ ba" để nói về Lefèvre, Paul Mauriat, và Franck Pourcel — ba nhạc sư người Pháp gần như cùng thế hệ, cùng phong cách easy listening, cùng nổi tiếng trong cùng một thời kỳ, và gắn liền với nhau trong ký ức của những người thích nghe nhạc hòa tấu kiểu Pháp. Người Việt mình — nhứt là thế hệ di dân những năm 1980-1990 — hay mua mấy cái loại đĩa này lắm. Nó vừa sang, vừa dễ nghe, vừa không cần hiểu lời. Cứ mở lên là không khí trong phòng thay đổi ngay.

Nhưng nếu hỏi thế hệ đó ai nổi tiếng nhứt trong ba người, thì hầu hết sẽ nói Paul Mauriat. Ông có bài "Love is Blue" từng lên số một trên Billboard Hot 100 năm 1968 — thành tích mà Lefèvre hay Pourcel không ai đạt được ở thị trường Mỹ. Mauriat cũng thường xuất hiện hơn, quảng cáo nhiều hơn, được viết về nhiều hơn. Franck Pourcel thì có cái giọng strings rất đặc trưng — cái kiểu đàn violin lên cao vút rồi chùng xuống như tiếng nước chảy — ai nghe một lần là nhận ra ngay, không lẫn vào đâu được.

Còn Raymond Lefèvre? Nghe xong rồi thì tôi nhận ra ông hay, nhưng giải thích cái hay đó khó hơn. Không có một "signature" rõ ràng như Pourcel. Không có cú đột phá thương mại kiểu Mauriat. Lefèvre là người mà bạn phải nghe nhiều mới thấm, mới hiểu ra tại sao những người Nhật Bản — vâng, người Nhật — yêu ông điên cuồng tới mức mời ông sang biểu diễn hơn mười lần trong vòng chưa đầy hai mươi năm.

Câu chuyện về Raymond Lefèvre không phải câu chuyện của người nổi tiếng nhứt trong nhóm. Đó là câu chuyện của người thú vị nhứt — người có cuộc đời phong phú nhứt, người để lại dấu ấn ở nhiều lĩnh vực nhứt, và người mà càng tìm hiểu thì càng thấy có thêm điều để tìm hiểu.


Calais: Khởi Đầu Từ Một Thành Phố Ven Biển

Raymond Louis Auguste Lefebvre — tên thật của ông, trước khi chữ "b" bị lược bỏ và thêm dấu để thành "Lefèvre" — sinh ngày 20 tháng 11 năm 1929, tại thành phố Calais, miền bắc nước Pháp.

Calais không phải Paris. Đó là điều quan trọng đầu tiên cần hiểu về ông. Calais là thành phố cảng, nằm ngay eo biển Manche, cách bờ biển nước Anh chỉ khoảng ba mươi cây số — cái khoảng cách mà trời quang thì nhìn thấy được bằng mắt thường từ bờ bên kia. Người Calais sống với tiếng còi tàu và mùi biển mặn từ nhỏ. Đây là thành phố của những người di chuyển, của những tuyến tàu cập bến, của sự gặp gỡ giữa hai nền văn hóa Pháp và Anh.

Gia đình ông không giàu có. Mẹ ông chạy một tiệm tạp hóa nhỏ ở Calais. Cha ông dùng một chiếc xe đẩy tay đi lấy hàng thực phẩm trong thời chiến tranh — hình ảnh đó ông kể lại trong cuộc phỏng vấn năm 1995 với một giọng bình thản, không than thở. Nhưng gia đình ông yêu nhạc. Cha ông chơi được ba nhạc cụ — clarinet, dương cầm, và cello — không phải kiểu chuyên nghiệp nhưng đủ để tạo ra một bầu không khí âm nhạc trong nhà từ khi Raymond còn rất bé.

Điều cha ông phát hiện ra khi Raymond mới sáu tuổi là cậu bé có tai nghe tuyệt đối. Cha ông bảo cậu quay mặt vào tường, rồi gõ từng nốt trên dương cầm, và Raymond nhận ra tất cả mà không cần nhìn. Cái khả năng đó — không phải học mà là có sẵn từ trong tai — là nền tảng mà mọi thứ sau này đều xây lên trên đó.

Raymond tập piano và sáo từ hồi nhỏ, và học nhanh tới mức đáng kinh ngạc. Chỉ trong một tháng — cùng một tháng mà ông rớt kỳ thi brevet (thi tú tài cấp cơ sở) — ông đoạt giải nhứt piano và giải nhứt sáo ở địa phương, cộng thêm huy chương vàng về nhạc lý. Ba giải trong một tháng và cũng cùng tháng đó rớt thi brevet! Kể câu chuyện này, ông cười, như thể nó nói lên rõ ràng là ông nên làm nghề gì.

Đến năm 1946, ông quyết định: Calais không đủ để học tiếp nữa. Muốn thành người, phải lên Paris.

Ông mới mười sáu tuổi.


Tôi hay nghĩ tới cái hình ảnh đó — một cậu bé mười sáu tuổi một mình lên Paris năm 1946. Sau Thế Chiến thứ Hai kết thúc chưa đầy một năm. Paris lúc ấy vừa trải qua bốn năm bị Đức chiếm đóng, vừa bắt đầu hồi phục, nhưng còn nhiều vết thương chưa lành. Giữa cái khung cảnh đó, một cậu bé từ Calais xuống tàu ở ga, ba-lô trên vai, và tìm đường đến trường nhạc.

Thầy dạy sáo của ông ở Calais — có lẽ không mấy tin tưởng — đã nói với cha mẹ ông: "Đừng lo, nó sẽ không đậu đâu, nhưng ít nhứt nó cũng biết một kỳ thi trường nhạc là như thế nào." Mặc dù vậy, cha ông vẫn thầm mong cậu thành công. Và Raymond đậu ngay từ lần thi đầu tiên vào trường Conservatoire National Supérieur de Musique de Paris.

Ông vào lớp sáo của Marcel Moyse — một trong những thầy dạy sáo vĩ đại nhứt của Pháp thế kỷ 20 — và đồng thời theo học lớp hòa âm. Chỗ ở: một căn phòng nhỏ ở đường Rue Desnouettes, quận 15, không điện, không nước, không khí đốt. Vài cái thùng đặt dưới đất làm bàn ghế, một người bạn mượn cho cái nệm. Đó là nhà của nhạc sư tương lai.

Tám tiếng tập sáo mỗi ngày. Đó là cái ngưỡng mà Moyse đặt ra, và Raymond theo.


Nhưng học trường danh tiếng thì cũng không trả học phí thay cho ông được. Ngay từ tháng thứ hai sau khi vào trường, ông bắt đầu đi xin chơi dương cầm tại các ban nhạc khiêu vũ và hòa tấu ở Paris để kiếm tiền. Ông chơi ở những ban nhạc musette kiểu dân dã — như ban nhạc của Tony Murena ở vũ trường Le Mirliton trên đường Rue de Courcelles — và dần dần leo lên những ban nhạc sang trọng hơn. Không phải ai cũng làm được chuyện đó — vừa học ở trường nhạc hàng đầu ban ngày, vừa đi chơi đàn kiếm tiền ban đêm. Cần phải có sức chịu đựng, và cần phải thích thật sự. Lefèvre thích thật sự.

Cái thực tế về tên: trong tạp chí Jazz Hot số 63 tháng Hai năm 1952, ông được nhắc đến với họ gốc "Lefebvre" — cái tên mà ông sinh ra mang. Sau này, khoảng năm 1956 khi ký hợp đồng với hãng đĩa Barclay, ông chuyển sang dùng "Lefèvre" — bỏ chữ "b" ở giữa, thêm dấu vào chữ "e" giữa — để tạo ra một cái tên trông đẹp hơn, phát âm rõ hơn, và dễ nhớ hơn trên poster và bìa đĩa. Cái chi tiết nhỏ đó nói lên một điều về con người ông: ông thực tế. Ông hiểu rằng âm nhạc là nghệ thuật, nhưng cũng là nghề nghiệp.


Chương Hai: Jazz, Nhảy Đầm, và Người Đàn Ông Tên Hubert Rostaing

Nhạc jazz đến với Lefèvre không phải vì ông tìm nó. Là vì ông cần tiền.

Nhưng khi người ta cần tiền mà lại làm được công việc mình thích, thì cái "cần tiền" ban đầu đó hay biến thành đam mê lúc nào không biết. Lefèvre bắt đầu chơi đàn piano cho những ban nhạc khiêu vũ và hòa tấu ở Paris từ khoảng năm 1946-1947, và chỉ trong vài năm, ông đã trở thành dương cầm thủ được tìm kiếm ở mảng nhạc jazz và nhạc nhảy của thành phố.

Năm 1949, ông gia nhập ban nhạc của Hubert Rostaing — một nhạc sĩ kèn clarinet và saxophone người Pháp có tên tuổi trong giới jazz Paris lúc bấy giờ. Rostaing là người tiếp xúc sớm với phong trào bebop của Mỹ và mang phong cách đó về Paris. Ban nhạc của ông khá năng động, vừa chơi tại các club jazz ở khu Saint-Germain-des-Prés, vừa đi lưu diễn ở Riviera. Gia nhập ban nhạc đó, Lefèvre không chỉ đơn thuần là người đánh đàn — ông còn bắt đầu học nghề hòa âm, tức là viết phần đệm và phần bổ trợ cho các nhạc cụ khác.

Đó là bước ngoặt. Người đánh đàn piano giỏi thì nhiều. Người biết viết hòa âm — biết quyết định cây đàn nào chơi note gì, ở đâu, vào lúc nào — thì ít hơn nhiều. Lefèvre thuộc về cái nhóm hiếm hoi đó.

Trong giai đoạn đầu những năm 1950, ông còn làm việc với nhạc sĩ saxophone và sáo người Bỉ Bobby Jaspar — một nghệ sĩ jazz có hạng trong giới nhạc Paris thời đó. Sự tiếp xúc với nhiều nhạc sĩ jazz quốc tế như vậy từ sớm giúp Lefèvre xây dựng được cái nền hòa âm rộng hơn nhiều so với người chỉ học thuần trường lớp.


Sau Rostaing, ông chuyển sang chơi cho ban nhạc của Bernard Hilda — và đây là bước leo lên một nấc mới. Bernard Hilda là người điều khiển ban nhạc cabaret nổi tiếng nhứt Paris thời đó: La Villa d'Este. Ông chơi dương cầm ở đó, thay thế cho Raymond Bernard vừa đi lưu diễn ở Mỹ với ca sĩ Jacqueline François. Bản thân ông nhớ lại: "Tôi vừa cưới vợ và tôi nghĩ tôi là dương cầm thủ được trả lương cao nhứt Paris lúc đó."

Hilda không chỉ dừng lại ở Paris. Ông dẫn ban nhạc đi biểu diễn khắp châu Âu — Ý, Tây Ban Nha, Monaco — rồi thậm chí qua Hoa Kỳ, ba tháng ở Hilton Hotel tại Los Angeles. Lefèvre theo Hilda trên những chuyến đi đó, và qua đó ông tiếp xúc với nhạc từ nhiều nguồn khác nhau: nhạc cha-cha-cha từ Cuba, bolero từ Mexico, nhạc thính phòng từ Ý, jazz từ New York. Ở Los Angeles, ông có cơ hội gặp gỡ nhiều nhạc sĩ jazz Mỹ — cái nền kinh nghiệm mà không trường lớp nào dạy được.


Nhưng cuộc gặp gỡ quan trọng nhứt trong giai đoạn này là cuộc gặp gỡ với Franck Pourcel.

Pourcel vào lúc đó đã là một cái tên. Ông có ban nhạc đại hòa tấu riêng, đã ký hợp đồng ghi âm với hãng Pathé-Marconi. Là nhạc sĩ violin người Marseille, Pourcel xây dựng được một âm thanh không lẫn vào đâu được: những đường violin lên cao vút, thanh và trong. Ông đến nhà Lefèvre ở đường Rue de Vaugirard một ngày giữa thập niên 1950 — lúc đó Lefèvre đang bận ngập đầu — và nhờ ông viết vài orchestration cho ca sĩ André Claveau, rồi sau đó cho Gloria Lasso. Hai người hợp tác tốt và trở thành bạn thân.

Cũng thông qua Pourcel, Lefèvre gặp Paul Mauriat — lúc đó đang ở giai đoạn đầu sự nghiệp, cũng đang xây dựng ban nhạc riêng. Ba người họ có những điểm chung đủ để trở thành bạn: cùng được đào tạo bài bản về nhạc cổ điển nhưng đều bị hút bởi nhạc phổ thông, cùng làm việc trong khoảng giao thoa giữa nhạc thính phòng hàn lâm và nhạc nhảy vui tai.

Nhưng ba người cũng khác nhau theo những cách quan trọng. Mauriat là người thích thử nghiệm nhứt trong ba người. Pourcel thì bảo thủ hơn nhiều về âm thanh. Còn Lefèvre thì đứng ở đâu đó ở giữa, nhưng không phải ở giữa theo kiểu nhạt nhẽo — ông nhấn mạnh vào phần rhythm và brass theo cách mà Pourcel ít làm. Âm nhạc của Lefèvre có một cái "nẩy" nhứt định, một cái nhịp đẩy về phía trước, mà tôi nghĩ là bắt nguồn từ những năm chơi nhạc khiêu vũ và nhạc jazz của ông.


Năm 1956, ba điều xảy ra cùng lúc và thay đổi hoàn toàn hướng đi của cuộc đời ông. Thứ nhứt, ông ký hợp đồng với hãng đĩa Barclay. Thứ hai, ông thành lập ban nhạc đại hòa tấu riêng mang tên mình. Và thứ ba, ông bắt đầu hợp tác với một ca sĩ người Ai Cập gốc Ý tên là Dalida.


Chương Ba: Barclay Records, Dalida, và Tháng Chín Năm 1956

Tháng Chín năm 1956 là tháng mà mọi thứ xảy ra cùng một lúc.

Lefèvre có sự lựa chọn giữa hai hãng đĩa: Polydor (lúc đó do Paul Durand điều hành nghệ thuật) và Barclay. Eddie Barclay — giọng nhỏ nhẹ, tai nghe nhạc nhạy, và cực kỳ khéo léo trong việc phát hiện tài năng — đến tận nhà Lefèvre thuyết phục. Lefèvre hỏi ý kiến Pourcel, và Pourcel nói thẳng: "Barclay hiện đại hơn Polydor." Thế là Lefèvre ký với Barclay. Và Eddie Barclay, với giọng nhỏ nhẹ đặc trưng, nói với ông: "Eh bien, tu le feras chez moi!" (Vậy thì mày sẽ làm ở chỗ tao!)

Bên cạnh Dalida, lần đầu tiên Lefèvre chính thức thành lập "Raymond Lefèvre et son grand orchestre" — và cùng thời điểm đó, ông cũng được nhận trách nhiệm âm nhạc cho đài Europe N°1, đài phát thanh thương mại vừa ra đời.


Dalida không phải người Pháp. Bà sinh năm 1933 tại Cairo, Ai Cập, trong một gia đình gốc Ý — cha bà là nhạc sĩ violin người Calabria. Bà lớn lên ở Ai Cập, học tiếng Ý và tiếng Ả Rập từ nhỏ, rồi học thêm tiếng Pháp, tiếng Hy Lạp, và sau này tiếng Tây Ban Nha. Cái khả năng hát đa ngôn ngữ đó là điều rất hiếm và là lý do chính khiến sự nghiệp của bà trải rộng đến nhiều thị trường khác nhau.

Năm 1956, bà thắng cuộc thi Reine du Bal và lọt vào mắt xanh của Eddie Barclay. Ông ký hợp đồng với bà, và quyết định giao ngay bài đầu tiên cho Raymond Lefèvre soạn hòa âm. Bài đó là "Bambino."


Buổi thu âm "Bambino" diễn ra tháng Chín 1956 tại studio đường Rue Magellan ở Paris. Lefèvre chỉ huy dàn nhạc, Dalida hát trực tiếp cùng ban nhạc — không phải thu riêng giọng hát sau như thường làm ngày nay. Thời đó quy tắc là ba tiếng đồng hồ để thu bốn bài, không có chỗ sai nhiều.

Và Dalida đã sai.

Trong đoạn điệp khúc thứ hai, bà hát "ce n'est pas ça que dans son cœur te vieillira" thay vì "ce n'est pas ça qui dans son cœur te vieillira" — một lỗi ngữ pháp nhỏ nhưng rõ ràng. Họ đã vượt quá thời gian cho phép của buổi thu, không có tiền để thu lại. Thế là lỗi đó ở lại trong bản thu âm. Bài "Bambino" bán hàng triệu đĩa với cái lỗi ngữ pháp đó — và không ai phàn nàn, hoặc nếu có thì không ai nghe.

Lefèvre kể câu chuyện đó với một nụ cười. Ông thích Dalida, và mối quan hệ giữa hai người vượt ra ngoài phòng thu. Dalida thường ghé nhà Lefèvre thăm, mang theo quà tặng cho hai người con trai của ông. Với cậu con lớn tên Bernard, bà hay nói đùa: "Con là người hứa hôn nhỏ của tôi." Khi Dalida lấy chồng năm 1961, Bernard bé — lúc đó còn rất nhỏ — làm mặt buồn và phản đối: "Không được, không được, tôi mới là người hứa hôn của bà!"


"Bambino" thành công ngay lập tức. Sau đó là một chuỗi những bài hòa âm cho Dalida mà Lefèvre đảm nhiệm trong sáu năm — "Gondolier," "Ciao Ciao Bambina," "Love in Portofino," "O Sole Mio," "La Chanson d'Orphée" — và qua những bài đó ông tích lũy được một hiểu biết sâu về nhạc Ý mà sau này trở thành tài sản riêng của ông.

Bên cạnh Dalida, Lefèvre còn phụ trách hòa âm cho nhiều ca sĩ khác của Barclay trong giai đoạn này: Frida Boccara, Eddie Constantine, Mireille Mathieu, Rika Zaraï, và nhiều người khác. Đây là thời điểm mà ông học được cách nghe một giọng hát và quyết định nhạc đệm nào phù hợp — không quá mạnh để át giọng, không quá nhẹ để mất sức.


Không thể bỏ qua việc Lefèvre còn đại diện cho Monaco trong Eurovision Song Contest trong những năm đầu thập niên 1960 — trong đó có Françoise Hardy năm 1963 với bài "L'amour s'en va." Một chi tiết vui: khi Lefèvre nói với Pourcel mức thù lao ông nhận được từ Monaco, Pourcel ngạc nhiên rồi lập tức dùng thông tin đó để đòi mức lương tương đương từ phía Pháp. Và ông được. Sau đó ông cảm ơn Lefèvre rất chân thành.


Chương Bốn: Grand Orchestre, Truyền Hình Pháp, và Mười Lăm Năm Với Guy Lux

Ngay từ cuối năm 1956, song song với việc bắt đầu sự nghiệp thu âm, Louis Merlin và Lucien Morisse của đài Europe N°1 giao cho Lefèvre trách nhiệm âm nhạc của chương trình Musicorama — phát thanh trực tiếp vào tối thứ Ba từ sân khấu Olympia ở Paris, sau buổi tập vào buổi chiều cùng ngày. Ít người có tivi thời đó, nên chương trình phát thanh này thu hút lượng nghe rất lớn.

Và ông còn làm một điều ít ai biết: ông sáng tác nhạc hiệu cho đài Europe N°1. Sáu nốt nhạc nổi tiếng đó — cái tiếng carillon đặc trưng mà hàng triệu người Pháp nghe mỗi ngày khi bật radio — là của Raymond Lefèvre.

Sáu nốt nhạc. Hàng triệu lần được nghe. Không ai nhớ tên người viết ra chúng.


Nhưng giai đoạn quan trọng nhứt trong sự nghiệp truyền hình của Lefèvre không phải Musicorama. Đó là Palmarès des Chansons — chương trình truyền hình âm nhạc do Guy Lux dẫn, bắt đầu tháng Chín năm 1965 trên kênh một của ORTF.

Lefèvre và Guy Lux đã quen nhau trước đó — khi Lefèvre cùng Paul Mauriat và nhà văn Jean Broussolle viết nhạc hiệu cho Intervilles, chương trình trò chơi của Guy Lux bắt đầu năm 1962. Bài nhạc hiệu đó tên "De ville en ville" — cũng như bài "Boisderose March" viết cho chương trình Télé Dimanche của Raymond Marcillac, với phần trình bày bởi bốn nghệ sĩ accordion nổi tiếng gồm Marcel Azzola, Gilbert Roussel và Joss Baselli. Những bài nhạc hiệu đó ăn sâu vào tâm trí khán giả Pháp thập niên 1960 đến mức nhiều người không biết ai viết nhưng vẫn còn nhớ giai điệu tới tận bây giờ.

Khi Palmarès des Chansons ra mắt tháng Chín năm 1965, Guy Lux nhờ Lefèvre làm nhạc trưởng. Và Lefèvre gắn bó với chương trình đó hơn mười lăm năm liên tục.


Palmarès des Chansons phát sóng trực tiếp từ Studio 102 của Maison de la Radio trên đại lộ Président-Kennedy ở Paris. Guy Lux dẫn chương trình. Cái áp lực ở chương trình đó không nhỏ: mười lăm đến mười sáu bài hát cần phải tập trước giờ phát sóng — ông đến 13:30 để phát sóng lúc 20:30. Sau mỗi buổi phát sóng, ngay hôm sau các ca sĩ của tuần sau đã bắt đầu đến nhà ông để cho biết tông giọng và thông tin về bài sẽ hát. Phòng khách nhà ông, ông nói, "trông như phòng đợi của bác sĩ." Tuần nào cũng vậy, suốt hơn mười lăm năm.

Jean-Loup Lafont viết trong tờ France Soir năm 1976: "Ông là Karajan của Guy Lux." — một câu nhận xét vừa là khen vừa là mô tả chính xác về vai trò của Lefèvre trong hệ sinh thái truyền hình Pháp thời đó.

Sau Palmarès des Chansons, ông còn làm nhạc trưởng cho Cadet Rousselle — chương trình của Guy Lux bắt đầu năm 1971 — và viết nhạc hiệu cho chương trình này từ giai điệu bài dân ca cùng tên. Sau này, cái nhạc hiệu đó trở thành nhạc mở đầu cho các buổi hòa nhạc của ông ở Nhật.


Qua Palmarès des Chansons, Lefèvre đệm đàn cho gần như tất cả những tên tuổi lớn của nhạc Pháp thời đó. Dalida — tất nhiên. Claude François. Richard Anthony. Và Jacques Brel, người mà Lefèvre nói là nghệ sĩ ông thích nhứt trong tất cả những người ông từng hợp tác: "Brel là người tốt nhứt tôi từng gặp trong nghề. Ông ấy vừa có tài vừa có tâm." Từ một người như Lefèvre — người đã làm việc cạnh hàng chục ngôi sao lớn của nước Pháp trong hơn hai mươi năm — câu đó nặng lắm.


Nhưng có lẽ ít người biết rằng Lefèvre cũng là đồng tác giả của một trong những bài hát tiếng Pháp nổi tiếng nhứt thế giới, dưới một cái tên giả.

Năm 1961, ba người bạn — Franck Pourcel, Paul Mauriat, và Raymond Lefèvre — hay ngồi với nhau tại nhà Pourcel ở Paris để làm việc chung. Và một buổi chiều năm 1961, ba người đó cùng nhau sáng tác ra giai điệu của bài "Chariot."

Pourcel tin tưởng bài này sẽ thành hit. Để có cơ hội thắng, ba người đồng ý dùng tên giả — tên Pháp sẽ bị cho là quê mùa so với tên Mỹ hay tên gốc Ý. Pourcel đổi thành J.W. Stole. Mauriat đổi thành Del Roma. Còn Lefèvre chọn F. Burt — "một từ ngắn, dễ đọc tên trên các đài phát thanh nước ngoài." Nhà thơ Jacques Plante viết lời và cũng được dặn giữ bí mật. Ông còn phao tin đó là bài nhạc Mỹ được adapt sang tiếng Pháp.

Petula Clark hát "Chariot" đầu tiên. Bài thành công lớn. Mấy tháng sau sự thật mới vỡ lở: bài đó là do hai người Marseille — Pourcel và Mauriat — và một người miền Bắc (Lefèvre) viết ra. Tại Mỹ, bài được đổi tên thành "I Will Follow Him" — Little Peggy March hát năm 1963, số một trên Billboard. Mấy chục năm sau, bài này xuất hiện trong phim Sister Act với Whoopi Goldberg.

Hai người Marseille và một người Calais đã viết ra một bài hit toàn cầu — dưới những cái tên nghe như người Mỹ gốc Ý.


Chương Năm: Louis de Funès, Những Chú Gendarme, và Âm Nhạc Của Tiếng Cười

Năm 1963, Paul Mauriat nhận được lời mời từ nhà xuất bản Robert Salvet để viết nhạc cho bộ phim "Faites sauter la banque" của đạo diễn Jean Girault với Louis de Funès. Vì hai người đang làm việc cùng nhau trong giai đoạn đó, Lefèvre tham gia cùng. Kết quả tốt, và Jean Girault nhớ cái tên Lefèvre.

Năm 1964, Girault mời cả hai người viết nhạc cho bộ phim tiếp theo: "Le Gendarme de Saint-Tropez" — bộ phim mà về sau trở thành hiện tượng điện ảnh hài Pháp. Bài hát "Douliou-Douliou Saint-Tropez" do Geneviève Grad (đóng vai con gái của de Funès) hát, được thu âm trước khi quay phim vì cần phát trên trường quay.

Nhưng phần nhạc phim thật sự — cái phần phải viết để đệm vào từng cảnh — lại ra đời theo một cách đặc biệt.


Cuối tháng Bảy đầu tháng Tám năm 1964. Paul Mauriat, vốn đã mệt, nói với Lefèvre: "Tao đi nghỉ hè!" rồi biến. Jean Girault lo sốt vó gọi cho Lefèvre: "Mày không thể bỏ tao được, Paris bây giờ không còn ai hết."

Lefèvre đang ở ngôi nhà quê nhỏ ông vừa mua ở vùng Oise. Ông nói với Girault: "Được, nếu trợ lý của mày mang script và danh sách cảnh cần nhạc ra tận Oise cho tao, tao sẽ viết."

Thế là ông ngồi ngoài vườn — không có đàn, không có nhạc cụ nào trong tay, chỉ có script và cái gian vườn im ắng giữa tháng Tám — và viết toàn bộ phần nhạc phim. Bài "Marche des Gendarmes" — cái bài mà Jean Girault muốn có một bài diễu hành kiểu "Colonel Bogey March" trong phim The Bridge on the River Kwai — ra đời theo cách đó. Không đàn, không piano. Chỉ có đầu óc và cái tai nghe từ hồi sáu tuổi được cha thử nghiệm với những nốt nhạc quay mặt vào tường.

Kết quả: một trong những bài nhạc phim được nhận ra nhiều nhứt trong lịch sử điện ảnh Pháp.


Louis de Funès là hiện tượng của điện ảnh hài Pháp. Nhỏ con, nhanh nhẹn, mặt biểu cảm phong phú đến mức người ta hay nói mặt ông là "nhạc cụ" riêng. Trên trường quay, Lefèvre và de Funès hay ngồi nói chuyện với nhau — cả hai đều có giai đoạn trẻ trải qua việc chơi nhạc ở các cabaret và phòng trà ở Paris để kiếm sống. De Funès kể những câu chuyện về thời làm dương cầm thủ ở Pigalle, và Lefèvre kể về những năm đánh đàn để trả tiền học ở Conservatoire. Hai người ngồi tâm sự đến mức Jean Girault đứng chờ bứt rứt không biết làm gì. De Funès còn gửi thư cho Lefèvre sau bộ phim "Les Grandes Vacances" (1967), khen nhạc phim — một cái thư mà Lefèvre nói ông giữ rất trân trọng.

Lefèvre viết nhạc cho tất cả sáu bộ phim trong loạt Gendarme — một hành trình gần hai mươi năm từ 1964 đến 1982, trải qua đủ thể loại nhạc từ twist (phim đầu) đến synthesizer (phim cuối). Từ bộ phim thứ ba trở đi, ông viết một mình, không còn Mauriat.


Nhắc đến nhạc phim của Lefèvre thì không thể bỏ qua "Jo" (1971) — bộ phim hài bí ẩn của Girault với de Funès, được MGM Pháp tài trợ. Lefèvre thuyết phục Girault để âm nhạc thiên về phía thriller hơn là hài. Đó là suy nghĩ của người hiểu nhạc phim theo chiều sâu.


Và có một chuyện về nhạc phim của ông mà tôi thấy vừa buồn cười vừa cảm động: bộ phim "La Soupe aux Choux" (1981). Khi được yêu cầu viết nhạc hiệu cho trailer phim, Lefèvre không muốn thuê ba mươi nhạc công chỉ để thu một đoạn ngắn. Ông đến studio của Guy Boyer ở Boulogne-Billancourt, ngồi một mình với synthesizer — và ông không biết dùng. Ông cứ bấm đại vào các nút, nếu thích âm thanh gì thì giữ lại, không thích thì bỏ. Mười sáu track, hoàn toàn theo phương pháp thử sai.

Khi nhà sản xuất Christian Fechner đến nghe, ông kêu lên: "Xuất sắc lắm, đừng thay đổi gì hết!" Và cái maquette đó được dùng y nguyên cho toàn bộ bộ phim.

Khoảng năm 2006 — tức là gần hai mươi lăm năm sau — hơn bốn trăm nghìn người Nhật Bản tải bài nhạc đó về làm nhạc chuông điện thoại. Lefèvre không hề đoán trước được điều đó vào cái buổi chiều ông ngồi bấm đại vào các nút synthesizer trong studio ở Boulogne-Billancourt.


Chương Sáu: "Âme Câline," "La Reine de Saba," và Những Bản Nhạc Đi Khắp Thế Giới

Năm 1968 là năm đặc biệt trong sự nghiệp quốc tế của Lefèvre. Cả châu Âu đang sôi sục với phong trào sinh viên — May '68 ở Paris, những cuộc biểu tình chống chiến tranh ở Mỹ, nhạc rock đang lên đỉnh cao với Jimi Hendrix và Janis Joplin. Trong cái bối cảnh đó, một bản hòa tấu của dàn nhạc hòa âm phong cách Pháp lên đến số bốn trên bảng xếp hạng nhạc nhẹ của Mỹ.

Bản nhạc đó là "Soul Coaxing" — hay "Âme Câline" trong tiếng Pháp.


Bài "Âme Câline" nguyên là của Michel Polnareff — nhạc sĩ người Pháp lập dị và rất tài năng. Lefèvre nghe bài đó và nhận ra cái gì đó trong giai điệu phù hợp với phong cách hòa tấu của mình. Ông lấy giai điệu, bỏ lời, và viết lại phần dàn nhạc hoàn toàn từ đầu. Phiên bản của ông — phát hành đầu năm 1968 ở Mỹ dưới tên "Soul Coaxing" — là một bản hòa tấu mà tiếng violin và tiếng trumpet dẫn dắt, với phần rhythm đủ mạnh để không bị nhạt, đủ nhẹ để không lấn át giai điệu.

Kết quả: "Soul Coaxing" leo lên số 37 trên Billboard Hot 100 và số 4 trên bảng Easy Listening. Ở Anh, bài lên đến số 46. Nhưng quan trọng hơn bảng xếp hạng: bài này trở thành nhạc hiệu của ít nhứt ba đài phát thanh lớn ở châu Âu trong suốt nhiều năm — Radio Caroline, Radio Luxembourg, và Chiltern Radio Supergold của Anh. BBC World Service còn dùng bài này làm nhạc hiệu cho series phim tài liệu "Network UK" trong thập niên 1980.


Nhưng bản nhạc thật sự thay đổi cuộc đời ông — không phải ở Pháp, không phải ở Mỹ, mà ở Nhật Bản — là "La Reine de Saba."

"La Reine de Saba" (Nữ Hoàng Sheba) là bản nhạc mà Lefèvre thu âm năm 1969 — một bản hòa tấu hoành tráng với tiếng strings dày dặn, phần brass nổi bật ở đoạn climax, và một giai điệu có cái gì đó gợi lên hình ảnh phương Đông thần bí. Bài được phát hành ở châu Âu và không gây ấn tượng đặc biệt ở đó. Nhưng ở Nhật, bài này trở thành hiện tượng — leo lên đến vị trí 26 trên Oricon và ở đó 110 tuần liên tục. Gần hai năm. Tổng số đĩa bán ra: 322,600 cái.

Cái con số đó dẫn đến mọi thứ tiếp theo.


Từ năm 1958, ban nhạc của ông đã bắt đầu ghi âm và phát hành đĩa riêng. Bản hòa tấu đầu tiên thật sự gây tiếng vang trên trường quốc tế là "The Day the Rains Came" — phiên bản không lời của bài "Le Jour où la pluie viendra" của Gilbert Bécaud. Ở Mỹ, bản nhạc này leo lên vị trí 30 trên Billboard Hot 100 và 14 trên Honor Roll of Hits năm 1958 — lần đầu tiên tên Raymond Lefèvre xuất hiện trên bảng xếp hạng thị trường Anh-Mỹ.

Về quy mô dàn nhạc: cho các album hòa tấu, Lefèvre dùng đến bốn mươi lăm nhạc công. Phần strings: mười tám violon (phần lớn từ Opéra de Paris và Garde Républicaine), sáu viola, bốn cello, một contrebasse, và thường có thêm một harp do nghệ sĩ Lily Laskine đảm nhận — người mà ông quen từ những ngày chơi piano cho Pourcel, vì harp và piano hay ngồi gần nhau trong phòng thu nên hai người nói chuyện hoài. Khi cần brass: ba trompette, ba trombone, một đến ba cor. Và tất nhiên: piano, basse, trống, guitar.

Cái dàn nhạc đó — bốn mươi lăm người — là nhạc cụ thật sự của Raymond Lefèvre. Ông không chơi guitar hay piano trước công chúng. Ông chơi trên cái dàn nhạc đó, bằng cây gậy chỉ huy.


Chương Bảy: San Remo, Âm Nhạc Ý, và Cái Cửa Ngoài Dẫn Vào Nhạc Ý

Raymond Lefèvre có một mối quan hệ đặc biệt với âm nhạc Ý Đại Lợi — không phải kiểu ngưỡng mộ từ xa, mà kiểu người đã nghe và chơi nhạc Ý từ khi còn trẻ, từ những năm theo Bernard Hilda lưu diễn khắp bán đảo Địa Trung Hải.

Nhạc Ý có những thứ mà nhạc Pháp — dù tôi yêu nhạc Pháp — đôi khi thiếu: cái melodia dồi dào, cái passion không giữ lại, cái cách mà một giai điệu đơn giản có thể mang theo cả trời cả biển. Nghĩ đến "O Sole Mio" hay "Volare" hay "Non ho l'età" là thấy ngay cái đó. Lefèvre hiểu điều đó từ sớm. Và khi ông bắt đầu xây dựng ban nhạc riêng, nhạc Ý luôn có mặt trong danh sách các bản ông cover và hòa âm.


San Remo Music Festival — liên hoan âm nhạc thường niên ở thành phố nhỏ ven biển Ligurian của Ý — là nơi mà hàng năm những bài hát hay nhứt của châu Âu ngồi lại với nhau. Kể từ khi bắt đầu năm 1951, San Remo đã cho ra đời những bài hát trở thành kinh điển: "Volare" (1958), "Azzurro" (1968 — Adriano Celentano), "Che sarà" (1971). Lefèvre gắn liền với San Remo từ sớm — qua Dalida, người tham gia San Remo 1958 với bài "Gondolier" mà ông soạn hòa âm. Nhưng mối quan hệ đặc biệt nhứt với liên hoan này là qua album "Festival de San Remo 73" (1973, Riviera GP-317) — một album mà ông thu âm nguyên mười bài từ San Remo năm 1973 dưới dạng hòa tấu không lời.

Trong mười bài đó có những cái tên mà sau này hãng Victor Nhật Bản tuyển lại thành một CD riêng mang tựa : "Da Troppo Tempo," "Un Grande Amore E Niente Piú," "Io Che Non Vivo," "Paroles-Paroles," "Storie Di Tutti I Giorni," "Donna Con Te," "Le Colline Sono In Fiore," "Qui Saura." Cũng trong bộ compilations đó, bên cạnh đĩa nhạc Ý còn có đĩa nhạc chanson Pháp tựa đề "Hymne à L'Amour" và đĩa nhạc cổ điển phổ thông hóa "Raymond Lefèvre Pop Classical." Bộ ba đó là những gì người nghe Nhật Bản thập niên 1990 biết Lefèvre qua.


Và đó cũng là những gì tôi biết qua.

Tôi nói điều này vì có một phần trong hành trình âm nhạc của tôi mà tôi nghĩ ít người để ý: tôi đến với nhạc Ý không phải trực tiếp. Tôi đến với nhạc Ý qua cửa nhà Lefèvre.

Những bài trong cái CD "Da Troppo Tempo" của hãng Victor Nhật — mà tôi mua trong chuyến Paris năm 1996 với giá cắt cổ ba mươi đô — nghe lần đầu tôi chỉ biết đây là nhạc Ý hay. Giai điệu "Da Troppo Tempo" có cái gì đó nhớ nhớ, bồi hồi, kiểu nhớ mà không biết nhớ ai — "Anh vẫn luôn nhớ đến em, mỗi khi trời lạnh giá," tôi tự dịch theo kiểu của mình. "Un Grande Amore E Niente Più" thì dịch ra là "Một tình yêu lớn và không gì hơn" — nghe buồn và đẹp theo kiểu nhạc Ý buồn đẹp. "Io Che Non Vivo" — "Tôi, kẻ không sống được" — ngay cái tên đã là một câu thơ rồi. Và "Parole-parole" — bài mà Dalida và Alain Delon cùng hát, toàn những lời hứa hẹn rỗng tuếch — qua bản hòa tấu không lời của Lefèvre mà nghe lại thấy giai điệu đó thật ra buồn hơn lời nhiều.

Từ những bản hòa tấu không lời đó, tôi mới bắt đầu tìm nghe bản gốc. Và từ bản gốc, tôi mới khám phá ra nhạc Ý đương đại rộng hơn. Lefèvre là cái cửa đó. Không có những bản hòa tấu đó, có thể tôi sẽ không bao giờ biết "Da Troppo Tempo" là bài Ý kinh điển. Ông đã mở ra một cánh cửa mà tôi không biết tồn tại.


Bên cạnh San Remo, Lefèvre còn theo dõi và cover nhạc Ý theo nhiều hướng khác. Album "Canzone" (1991, Victor VICP-166) là một trong những album Ý thuần túy nhứt của ông — phát hành ở Nhật, vì người Nhật yêu nhạc Ý gần như người Ý yêu nhạc Ý. Tổng thời lượng 57 phút của album này là những bản hòa tấu những bài hát Ý lãng mạn — từ chanson Napolitano đến pop Ý hiện đại.

Nhạc Latin. Đây là một góc khác trong sự nghiệp của Lefèvre mà người nghe bình thường ít biết đến. Album "Suite Latine" (1981) — mười bản nhạc Latin và Tây Ban Nha hoàn toàn — là bằng chứng rằng ông không có cái bệnh chauvinisme âm nhạc Pháp. Nhiều nhạc sư Pháp của thế hệ ông có một cái nhìn hơi khép với nhạc nước ngoài: Pháp là trung tâm, các nước khác là phụ. Lefèvre không vậy. Ông nghe nhạc từ khắp nơi và không phân biệt. Cái thái độ đó là một trong những lý do tại sao âm nhạc của ông lan rộng được.


Chương Tám: Soul Symphonies — Khi Nhạc Cổ Điển Mặc Áo Mới

Năm 1971, Lefèvre ra album có cái tên nghe có vẻ mâu thuẫn: "Soul Symphonies."

"Soul" — một từ tiếng Anh, gợi nhớ nhạc soul của Aretha Franklin và Marvin Gaye. "Symphonies" — nhạc cổ điển châu Âu, từ của các nhạc sư tóc bạch phấn ở Vienna thế kỷ 18 và 19. Hai thứ đó trông không hề thuộc cùng một câu.

Nhưng cái Lefèvre muốn nói với cái tên đó không phải là ông đang pha trộn soul và symphony theo nghĩa đen. Ông đang nói rằng những bản nhạc cổ điển này có "soul" — có hồn — và cái hồn đó cần được nghe bởi nhiều người hơn, không chỉ những người đi nghe nhạc ở concert hall mặc vest và cà vạt.

"Soul Symphonies No. 1" (1971) mở đầu với "Adagio de la Sonate Pathétique de Beethoven." "Back to Bach" (1975) là album chuyên về J.S. Bach — nhạc sư mà Lefèvre ngưỡng mộ suốt đời. Khi bị hỏi về việc thu nhập từ album này có thể nhiều hơn Bach kiếm được cả đời, ông cười và nói: "Đó là bất công! Bach xứng đáng được nhiều hơn."

Lefèvre nhận được rất nhiều thư từ người nghe nói rằng qua những album đó, họ lần đầu tiên yêu thích nhạc cổ điển — "Nhờ anh, tôi đã khám phá và trân trọng nhạc cổ điển." Lefèvre là cái cửa vào đó. Tôi thấy mình liên hệ được với điều này — vì Lefèvre cũng là cái cửa vào nhạc Ý cho tôi.


Có một chi tiết về giai đoạn này mà tôi thấy thú vị: năm 1970, Lefèvre sắp xếp một tác phẩm của Vangelis — lúc đó còn là nhạc sĩ của nhóm Aphrodite's Child, chưa nổi tiếng thế giới như sau này — làm nhạc chủ đề cho liên hoan Golden Rose of Montreux. Năm 1970, Lefèvre đã đủ nhạy cảm để nhận ra tài năng của một nhạc sĩ Hy Lạp trẻ chưa ai biết.

Và năm 1987, William Sheller — nhạc sĩ người Pháp có tiếng — mời Lefèvre chỉ huy dàn nhạc cho bản "L'Empire de Toholl," một opera-cantate trong album "Univers." Đó là dấu hiệu cho thấy rằng ngay cả sau khi đã lui khỏi truyền hình, Lefèvre vẫn là người mà các nhạc sĩ lớn muốn làm việc cùng.


Chương Chín: Nhật Bản — Một Tình Yêu Không Thể Giải Thích

Năm 1972, Raymond Lefèvre lần đầu tiên đặt chân đến Nhật Bản để lưu diễn — một chuyến đi mười tám thành phố. Ông đã nổi tiếng ở đó từ 1969 nhờ "La Reine de Saba," nhưng đến tận khi đứng trên sân khấu Nhật ông mới thấy rõ cái tình cảm đó lớn đến mức nào.

Từ 1972 đến khoảng 1995, ông lưu diễn ở Nhật nhiều lần. Những buổi diễn tại Budokan — sân khấu nổi tiếng ở Tokyo sức chứa mười hai nghìn người — bán hết vé cả suất sáng lẫn suất tối. Mười hai nghìn người hai lần trong một ngày. Ông kể: "Trong những điều kiện như vậy, tổ chức phải hoàn hảo và tất cả các nhạc công đều phải ở trạng thái tốt nhứt."


Bên cạnh những chuyến lưu diễn với ban nhạc đầy đủ, Lefèvre còn có những buổi tham gia đặc biệt hơn. Năm 1995, ông và ba người bạn nhạc sĩ cùng ngồi xuống chơi quartet cho các nạn nhân của trận động đất Kobe. Lefèvre chọn chơi sáo — không phải piano. Đó là lựa chọn cảm xúc, không phải lựa chọn kỹ thuật. Sáo là nhạc cụ của tuổi trẻ ông, của Calais, của Conservatoire.


Nhưng khoảnh khắc mà tôi nghĩ là đẹp nhứt trong toàn bộ câu chuyện Nhật Bản của Lefèvre là một buổi tối ở Tokyo năm 2000.

Khi đó, Raymond đã ngừng lưu diễn vì sức khỏe — ông nói thẳng: "Phải có sức khỏe. Có lúc chúng tôi đi một thành phố mỗi ngày cùng các chuyến bay. Tôi không thể tiếp tục được nữa." Chuyến Nhật năm 2000 là của Jean-Michel, con trai ông, người đã tiếp nhận ban nhạc dưới tên "L'Orchestre de Raymond Lefèvre dirigé par Jean-Michel Lefèvre."

Raymond bay sang Tokyo để xem — nhưng cố ngồi khuất ở cuối phòng, không muốn làm Jean-Michel căng thẳng. Cuối buổi diễn, Jean-Michel nói bằng tiếng Anh với khán giả Nhật: "Hôm nay là ngày đặc biệt. Tôi rất vui vì cha tôi vừa bay từ Paris qua và ông đang có mặt trong rạp. Tôi muốn nói cảm ơn cha." Rồi ông đi xuyên qua toàn bộ khán phòng để đến chỗ Raymond, cầm tay ông dẫn lên sân khấu.

Jean-Michel yêu cầu cha chỉ huy bài "La Reine de Saba" — bài kết mỗi buổi diễn Nhật Bản suốt nhiều năm, bài mà vì nó mà tất cả những chuyến lưu diễn này mới có.

Raymond Lefèvre đứng trên sân khấu Tokyo, cầm cây gậy chỉ huy, và khóc. Các nhạc công biết ông từ lâu cũng khóc. Khán giả xúc động.

Jean-Michel trước đó chỉ nói với cha: "Mặc áo vest đen vào, có thể tối nay mình đi ăn tối sau."


Người Nhật yêu Lefèvre đến mức mà sau khi ông mất năm 2008, hãng Victor vẫn tiếp tục tái bản những đĩa nhạc của ông. Không phải vì thị trường mới. Là vì thế hệ người Nhật lớn lên với nhạc Lefèvre muốn nghe lại, và muốn mua về giữ.

Đó là loại tình yêu mà không có bảng xếp hạng nào đo được.


Chương Mười: Phong Cách Hòa Âm — Điều Gì Làm Lefèvre Là Lefèvre

Tôi hay bị hỏi — hoặc tôi tự hỏi mình — tại sao cần phân biệt giữa Lefèvre và Mauriat và Pourcel khi cả ba nghe có vẻ gần giống nhau?

Câu hỏi đó hợp lý với người mới nghe. Cả ba đều là đại hòa tấu Pháp, cùng thời đại, cùng genre easy listening. Nếu bạn mở đĩa của cả ba ra nghe trong vòng năm phút mỗi cái mà không nhìn bìa, sẽ khó nói đây là ai.

Nhưng nếu nghe kỹ hơn — và tôi đã nghe kỹ, qua nhiều năm và nhiều đĩa — thì sự khác biệt có đó, và nó không nhỏ.


Franck Pourcel là người dễ nhận ra nhứt trong ba người. Cái signature của ông là tiếng violin lên cao vút, trong và thanh. Phần đệm bên dưới nhẹ, không tranh chỗ với strings. Kết quả là âm nhạc của Pourcel nghe rất "bay" — nhẹ nhàng, lãng mạn, không có cạnh sắc.

Paul Mauriat là người liều lĩnh nhứt trong ba người. Ông không ngại pha rock vào hòa tấu. "Love is Blue" — bài đạt số một ở Mỹ — là ví dụ tốt nhứt. Mauriat biết thị trường Mỹ muốn gì và ông cho họ cái đó.

Còn Lefèvre — nếu phải mô tả bằng một câu — là người cân bằng nhứt trong ba người. Không "bay" như Pourcel nhưng có chiều sâu hơn. Không táo bạo như Mauriat nhưng vững vàng hơn. Tôi có một lần so sánh: Mauriat như J.S. Bach — chính xác, toán học, logic; Lefèvre như Beethoven — tinh tế hơn, đi vào nội tâm hơn. Cái so sánh đó tôi vẫn còn thấy đúng.


Cái gì tạo nên tiếng nhạc riêng của Lefèvre? Tôi nghĩ có ba yếu tố chính:

Thứ nhứt: bộ brass được dùng như nhân vật chính, không phải nhân vật phụ.

Trong nhạc hòa tấu easy listening, bộ brass thường đóng vai phụ: tô màu, thêm đỉnh cao ở những đoạn climax, rồi nhường lại cho strings. Ở Pourcel, bạn gần như không nghe thấy brass rõ ràng — strings là tất cả. Ở Lefèvre, brass có vị trí riêng. Tiếng trumpet mở đầu "Soul Coaxing" — ba note rõ ràng, tự tin — không phải giới thiệu, đó là tuyên bố.

Thứ hai: nhịp điệu của người từng chơi nhạc khiêu vũ.

Bộ rhythm của Lefèvre — trống và bass — nặng hơn so với Pourcel một cách rõ ràng. Không phải "nặng" theo kiểu rock, mà nặng theo kiểu của nhạc khiêu vũ: bass guitar đánh rõ từng note, trống giữ nhịp chắc chắn. Ông dành nhiều năm đánh đàn ở phòng trà khiêu vũ, nơi mà nếu bộ rhythm không đủ mạnh thì người ta không nhảy được. Cái bản năng đó đã ăn vào trong ông.

Thứ ba: ông viết kết bài hoàn chỉnh thay vì fade out.

Đây là điểm kỹ thuật mà ít người để ý nhưng tôi nghĩ quan trọng. Lefèvre thường viết một đoạn kết thật sự, có cấu trúc, như kết thúc của một bản nhạc cổ điển. Bài hòa tấu của ông có điểm đến rõ ràng, không lờ mờ tan biến đi.


Tôi thích Mauriat nhứt về mặt cảm xúc — ông có cái táo bạo và cái tươi mới mà tôi trân trọng. Nhưng về mặt kỹ thuật hòa âm thuần túy, tôi nghĩ Lefèvre là người xuất sắc nhứt trong ba người. Ông không nổi tiếng nhứt, không có hit bán nhiều nhứt ở Mỹ, không có cái signature dễ nhận nhứt. Nhưng nếu tôi phải chọn một người trong ba người để hỏi: "Anh hãy viết hòa âm cho bất kỳ bài hát nào tôi đưa ra," — tôi sẽ chọn Lefèvre.

Vì ông không bị giới hạn bởi cái signature của mình.


Để nói về phong cách hòa âm của Lefèvre mà không nói về cái nền kỹ thuật của ông là thiếu sót lớn.

Ông học cả piano lẫn sáo ở Conservatoire — và điều đó có nghĩa là ông tiếp cận âm nhạc từ hai góc độ hoàn toàn khác nhau. Piano là nhạc cụ hòa âm: bạn có thể chơi nhiều note cùng lúc, bạn suy nghĩ theo hợp âm và theo cấu trúc. Sáo là nhạc cụ giai điệu: bạn chỉ chơi được một note mỗi lúc, nên bạn suy nghĩ theo đường giai điệu, theo cách note này dẫn đến note kia. Người vừa học piano vừa học sáo phát triển được cả hai cách suy nghĩ đó. Đó là lợi thế không nhỏ khi viết hòa âm cho dàn nhạc.


Chương Mười Một: Jean-Michel, Những Năm Cuối, và Di Sản Của Một Người Vô Hình

Có một kiểu di sản mà người ta hay nhắc đến: di sản qua tác phẩm. Âm nhạc còn đó, đĩa nhựa còn đó, YouTube còn đó — người chết đi nhưng âm nhạc không chết.

Có một kiểu di sản ít được nhắc hơn: di sản qua người. Người thầy truyền nghề cho học trò. Người cha truyền lại cho con. Cái thứ đó không ghi được trên bìa đĩa hay trong danh sách tưởng thưởng, nhưng nó chạy sâu hơn.

Với Raymond Lefèvre, cả hai kiểu di sản đó đều có mặt.


Raymond Lefèvre có hai người con trai. Bernard, con cả, theo học y khoa và trở thành dược sĩ ở La Rochelle — người mà hồi nhỏ đã bị Dalida "đặt tên" là người hứa hôn của bà. Jean-Michel, con thứ, sinh năm 1959 — khi cha ông đang ở giai đoạn đỉnh cao của sự nghiệp tại Barclay. Ông lớn lên trong môi trường âm nhạc hoàn toàn khác với cha nhưng cái nền nhạc nghiêm túc thì giống hệt: học nhạc bài bản, hiểu lý thuyết, biết chơi nhiều nhạc cụ — piano, contrebasse, keyboard điện.

Jean-Michel theo cha vào nghề như một điều tự nhiên. Những dấu hiệu đầu tiên xuất hiện từ cuối những năm 1970 — bản "Prélude à l'an Deux" trong album "Tomorrow's Symphonies du Futur" (1979), viết khi ông mới khoảng hai mươi tuổi. Bản nhạc đó không phải kiệt tác, nhưng nó ở đó, trong danh sách cùng với nhạc của cha ông. Như một cách nói: tôi đã sẵn sàng.


Từ thập niên 1980, Raymond dần dần để Jean-Michel tham gia nhiều hơn — khi chỉ huy vài bài ông tự sáng tác, khi đệm keyboard hay contrebasse. Người Nhật thấy Jean-Michel qua nhiều chuyến lưu diễn như vậy và dần quen mặt. Năm 1995, trong album "Plein Soleil" và "Japon Mon Amour," cả hai tên — Raymond và Jean-Michel — xuất hiện cùng nhau trong phần credits. Đó là sự bàn giao không chính thức nhưng rõ ràng.

Không phải ai cũng làm được điều đó một cách tế nhị như vậy. Nhiều nghệ sĩ lớn tuổi giữ chặt không muốn nhường — vì sợ lãng quên, vì sợ bị so sánh bất lợi, vì tự ái. Raymond Lefèvre không có cái đó. Ông nhìn con trai mình chỉ huy dàn nhạc và thấy sự tiếp nối, không phải sự thay thế. Trong cuộc phỏng vấn năm 2004, khi được hỏi về Jean-Michel, ông nói đơn giản: "Anh ấy là nhạc trưởng xuất sắc." Không phải "con trai tôi là nhạc trưởng xuất sắc" theo kiểu tự hào của cha. Là nhận xét nghề nghiệp, điềm tĩnh và thật.


Từ năm 2000, Jean-Michel tiếp tục những chuyến Nhật Bản — năm 2000, 2002, 2004, và 2006 — dưới danh nghĩa "L'Orchestre de Raymond Lefèvre dirigé par Jean-Michel Lefèvre." Cái tên kép đó nói lên nhiều thứ: ban nhạc vẫn mang tên Raymond, nhưng người chỉ huy là Jean-Michel. Đó là cách tôn trọng di sản mà không sống mãi trong bóng của di sản.


Raymond Lefèvre những năm cuối đời lui về nơi yên tĩnh. Ông viết nhạc ít hơn, nghe nhạc nhiều hơn. Ông ra album "De Temps en Temps" (2002) — cái tên có nghĩa là "Đôi Khi" — phù hợp với người đang ở giai đoạn cuối sự nghiệp và nhìn lại mọi thứ với con mắt điềm tĩnh hơn.

Ông mất ngày 27 tháng Sáu năm 2008, tại Seine-Port — một ngôi làng nhỏ ven sông Seine, cách Paris khoảng năm mươi cây số về phía đông nam, nơi ông đang được điều trị bệnh trong nhiều tháng. Ông thọ 78 tuổi.

Ông được an táng tại Nghĩa Trang Père-Lachaise ở Paris — nghĩa trang nổi tiếng nhứt của Pháp, nơi cũng có mộ của Édith Piaf, Jim Morrison, Frédéric Chopin, và nhiều tên tuổi lớn khác của nghệ thuật thế giới. Việc được chôn ở Père-Lachaise không phải điều hiển nhiên với ai — nó phản ánh tầm vóc thật sự của ông trong lịch sử âm nhạc Pháp, dù tầm vóc đó không hay được nhắc đến công khai.


Năm 2010, hai năm sau khi cha mất, Jean-Michel Lefèvre phát hành album "A Mon Père" (Kính Tặng Cha Tôi) — chỉ huy ban nhạc của Raymond Lefèvre, thu âm lại một số bản nhạc nổi tiếng nhứt của cha. Đó không phải album thương mại — đó là lời cảm ơn và tưởng nhớ.


Di sản của Raymond Lefèvre nằm ở nhiều nơi khác nhau, không có một chỗ nào là trung tâm.

Trong nhạc phim: "Marche des Gendarmes" — cái bài ông ngồi ngoài vườn nghĩ ra năm 1964, không có đàn — vẫn được phát mỗi khi đài truyền hình Pháp chiếu lại loạt phim de Funès. Người Pháp nghe bài đó và nhớ ngay Louis de Funès, nhớ những buổi tối chủ nhật xem tivi với gia đình. Không ai nhớ tên người viết bài đó — nhưng âm nhạc ở đó, vẫn làm được cái việc của nó sau hơn sáu mươi năm.

Trong nhạc hòa tấu: "Soul Coaxing" vẫn được dùng làm nhạc nền ở nhiều chỗ. Những collector đĩa nhựa vẫn tìm mua albums của ông. Streaming platforms có đủ discography của ông, và con số play vẫn khá tốt, đặc biệt ở Nhật và ở các cộng đồng người Việt ở hải ngoại.

Trong nhạc radio: sáu nốt carillon của đài Europe N°1 — sáu nốt ông nghĩ ra năm 1956 và không ai biết là của ông — vẫn gắn liền với ký ức của hàng triệu người Pháp nghe đài.


Tôi muốn kết bài luận này không phải bằng một câu tổng kết về âm nhạc hay nghệ thuật. Mà bằng một điều thật.

Ông sinh ra ở Calais với một người cha thích chơi nhạc. Ông lên Paris năm mười sáu tuổi với ba-lô trên vai. Ông học Conservatoire ban ngày, chơi đàn ở vũ trường ban đêm. Ông gặp Pourcel, gặp Mauriat, gặp Dalida, gặp de Funès, gặp người Nhật Bản yêu nhạc của ông đến mức mời ông sang hơn mười lần. Ông viết hơn bảy trăm orchestration, hàng chục albums hòa tấu, nhạc phim cho hơn tám mươi bộ phim, sáu nốt carillon không ai biết tên, và một bài diễu hành mà ông nghĩ ra ngoài vườn không cần đàn.

Còn với tôi — cái tay viết bài này — ông là người mà một người anh họ xa thâu cho mấy cuốn băng khoảng năm 1995. Mấy cuốn băng nghe cho nhão hết trơn. Một cuốn bị đứt giữa chừng mà không biết bài gì. Rồi chín đĩa mua ở Paris giá ba mươi đô một đĩa. Rồi những buổi sáng lái xe đi làm, nghe "Da Troppo Tempo" và tự chế lời hát theo. Rồi từ những bản hòa tấu nhạc Ý đó, khám phá ra cả một thế giới nhạc Ý mà tôi không biết tồn tại.

Cảm ơn ông, Raymond Lefèvre.

Cảm ơn vì mấy cuốn băng đó — dù cái bài bị cắt giữa chừng tôi vẫn không biết tên là gì. Cảm ơn vì "Soul Coaxing" và "La Reine de Saba" và "Da Troppo Tempo" và tất cả những bài mà tôi nghe trong xe trên đường đi làm. Cảm ơn vì cái cửa nhạc Ý mà ông mở ra mà không biết là mình đang mở cho ai. Cảm ơn vì Jean-Michel — người tiếp tục.

Nhạc của ông không chết. Nó chỉ thay hình.


Tham Khảo