Showing posts with label Bài tiếng Việt. Show all posts
Showing posts with label Bài tiếng Việt. Show all posts

4.12.2026

ABBA — Album Thứ 7: Super Trouper (1980) - Nghiên Cứu Toàn Diện

Tổng hợp từ tài liệu phê bình âm nhạc, phỏng vấn chính thức, và nghiên cứu từ cộng đồng fan toàn cầu.

Biên soạn: Claude AI. Biên tập và hiệu đính: Học Trò.


Bài nghiên cứu này được tổng hợp từ những gì giới phê bình âm nhạc, nhà báo, nhà nghiên cứu âm nhạc và chính các thành viên ABBA đã ghi lại về album Super Trouper — từ thời điểm phát hành tháng 11 năm 1980 cho đến những đánh giá lại trong thế kỷ 21. Đây là một bức tranh toàn cảnh, không phải bài cảm nhận cá nhân, và đó là lý do bài này có thể khảo sát album một cách tổng thể hơn — bao gồm những góc nhìn mà đôi khi người yêu nhạc lâu năm đã quá quen thuộc đến mức không còn để ý.

Super Trouper ra đời năm 1980 trong một nghịch lý lớn: đây là album thành công thương mại nhứt trong toàn bộ sự nghiệp của ABBA — album bán chạy nhứt tại Anh năm 1980, đĩa số một tại sáu quốc gia, với hai single leo lên đỉnh bảng xếp hạng UK — nhưng đồng thời lại được thu âm trong bối cảnh cuộc đời riêng của bốn thành viên đang vỡ vụn. Không album nào trong lịch sử nhạc pop vừa đạt đỉnh thương mại vừa mang trong lòng nỗi đau thật đến như vậy cùng một lúc.


Bối Cảnh Ra Đời: 1980 — Đỉnh Cao và Vực Thẳm

Tháng 7 năm 1980, tòa án Stockholm chính thức ký giấy công nhận cuộc ly hôn giữa Björn Ulvaeus và Agnetha Fältskog. Họ đã ly thân từ cuối 1978, nộp đơn li hôn tháng 1 năm 1979 — nhưng phải đến ngày đó năm 1980, mọi thứ mới được pháp luật đóng dấu. Benny Andersson và Anni-Frid Lyngstad (Frida) lúc này vẫn còn là vợ chồng về mặt pháp lý — họ mới làm đám cưới năm 1978, muộn hơn cặp kia bảy năm — nhưng trong thực tế, mối quan hệ của họ cũng đã bắt đầu rạn nứt.

Trong khoảng thời gian đó, những buổi thu âm cho Super Trouper đang tiến hành song song tại Polar Music Studios ở Stockholm. Có những buổi chiều trong đó Björn và Agnetha phải ngồi trong cùng một phòng hát bè cho nhau, đối mặt nhau qua micro, trong khi luật sư của họ đang xử lý hồ sơ ở nơi khác. Sự chuyên nghiệp mà bốn người đó duy trì trong giai đoạn đó — không ai từ chối làm việc, không ai phá bỏ lịch thu âm, không ai đặt cái đau cá nhân lên trên cam kết nghề nghiệp — không chỉ đáng ngưỡng mộ. Nó còn giải thích tại sao Super Trouper nghe khác mọi album ABBA trước đó: đây là âm nhạc được làm ra từ một chỗ mà người ta không có lựa chọn nào khác ngoài sự thật.

Nhưng trước khi vào phòng thu, câu chuyện bắt đầu từ một hòn đảo ở vùng Caribê.

Tháng 1 năm 1980, Björn và Benny bay sang Barbados. Đây là thói quen mà hai người đã thiết lập: khi cần viết nhạc mới, rời Stockholm, tránh xa điện thoại và những cuộc họp bàn giấy, đến một nơi xa lạ và im lặng. Barbados đã cho ra đời nhiều bài trong Voulez-Vous (1979); lần này, cũng hòn đảo đó, hai người mang theo guitar và notebook, ngồi trong không khí ẩm và nắng của vùng nhiệt đới, và bắt đầu viết những bài hát sẽ trở thành Super Trouper.

Năm bài hát ra đời trong chuyến đi đó: Happy New Year, On and On and On, Andante, Andante, Our Last Summer, và một số bài khác còn đang dang dở. Những bài này đã có giai điệu hoàn chỉnh ngay từ Barbados; lời nhạc sẽ được hoàn thiện dần trong quá trình thu âm. Cách làm việc đó — giai điệu trước, lời sau — là đặc trưng của Björn và Benny từ thời kỳ đầu của ABBA, và nó giải thích tại sao giai điệu trong nhạc ABBA luôn cảm giác tự nhiên và không bị ép buộc: chúng ra đời từ cảm xúc thuần túy, không bị giam cầm bởi cấu trúc câu chữ từ ngay đầu.

Trở về Stockholm, các buổi thu âm chính thức bắt đầu từ ngày 4 tháng 2 năm 1980. Trong tháng 3, công việc bị gián đoạn bởi một chuyến lưu diễn ngắn ở Nhật Bản — ABBA cực kỳ nổi tiếng tại Nhật, đến mức một chuyến tour ngắn ở đó vẫn bán sạch vé trong vài giờ. Sau khi trở về, các buổi thu âm tiếp tục và kéo dài đến tận tháng 10 năm 1980. Nhân vật kỹ thuật không thể thiếu trong toàn bộ quá trình là Michael B. Tretow — kỹ thuật viên âm thanh đã làm việc với ABBA từ thuở đầu, người mà nhiều chuyên gia âm thanh sau này gọi là "thành viên thứ năm thầm lặng" của ban nhạc.

Album chính thức phát hành ngày 3 tháng 11 năm 1980.


Polar Music Studios — Phòng Thu Mang Dấu Ấn ABBA

Không thể hiểu Super Trouper mà không hiểu Polar Music Studios — không gian mà toàn bộ album được tạo ra.

Polar Studios nằm ở tầng hầm của một tòa nhà trên đường Kungsgatan ở Stockholm, nhìn từ ngoài thì không có gì đặc biệt. Nhưng bên trong là một trong những phòng thu được trang bị tốt nhứt châu Âu vào thời điểm đó. Björn, Benny và manager Stig Anderson cùng đầu tư xây dựng phòng thu này từ đầu thập niên 70, ban đầu để ABBA có chỗ làm việc mà không cần phụ thuộc vào lịch booking của các studio bên ngoài. Nhưng về sau, Polar Studios trở thành một cái tên trong giới âm nhạc quốc tế — Led Zeppelin thu một phần album In Through the Out Door tại đây năm 1978, và nhiều nghệ sĩ nổi tiếng khác cũng đặt phòng.

Đối với ABBA, Polar Studios là ngôi nhà thứ hai. Họ biết từng góc của nó, biết cách ánh sáng đổ vào phòng điều khiển vào buổi chiều, biết chỗ nào trong phòng thu có độ vang tự nhiên tốt nhứt. Sự quen thuộc đó có giá trị không đo được: khi người nhạc sĩ không phải lo về môi trường kỹ thuật, toàn bộ năng lượng tinh thần có thể đổ vào âm nhạc.

Nhạc cụ cốt lõi của Super Trouper không có gì thay đổi so với các album trước: Lasse Wellander trên guitar điện, Rutger Gunnarsson trên bass, Ola Brunkert trên trống. Đây là ba người đã đi cùng ABBA từ nhiều năm, hiểu cách Björn và Benny muốn nhạc nghe như thế nào đến mức đôi khi không cần giải thích. Benny tiếp tục dùng chiếc Yamaha GX-1 — cây đàn synthesizer khổng lồ, hiếm, cực kỳ đắt tiền, tạo ra cái âm thanh synth vừa ấm vừa lạnh đặc trưng trong nhạc ABBA giai đoạn cuối.

Nhưng Super Trouper cũng đánh dấu một bước chuyển tiếp về mặt kỹ thuật: đây là album cuối cùng của ABBA còn được thu trên băng analog hoàn toàn. Album tiếp theo — The Visitors (1981) — sẽ là album đầu tiên của họ chuyển sang ghi âm kỹ thuật số. Super Trouper vì vậy có một chất âm thanh rất đặc biệt: ấm hơn, hơi "thở" hơn, có cái dày dặn của analog tape mà các album sau sẽ không còn — nhưng đồng thời cũng rất sạch, rất kiểm soát, rõ ràng từng lớp nhạc một. Đó là âm thanh của một ban nhạc đang ở đỉnh cao tay nghề, làm chủ hoàn toàn công cụ của mình.


Bìa Album: Ánh Đèn, Rạp Xiếc, Và Bốn Người Đứng Trong Spotlight

Ý tưởng ban đầu cho bìa album Super Trouper rất đơn giản và hợp lý: chụp bốn thành viên ABBA tại Piccadilly Circus ở London, bao quanh bởi các diễn viên xiếc, với một cái đèn Super Trouper khổng lồ rọi xuống từ phía trên. Tên album là tên của loại đèn rọi sân khấu, nên việc đưa cái đèn đó vào ảnh bìa là ý tưởng tự nhiên.

Kế hoạch đó đổ vỡ khi ban tổ chức không xin được phép chụp ảnh tại Piccadilly Circus. Thay vào đó, họ chuyển sang Europa Film Studios ở Stockholm — một trường quay rộng lớn có thể tái tạo bất kỳ không gian nào. Nhiếp ảnh gia Lars Larsson và nhà thiết kế Rune Söderqvist — người đã làm việc với ABBA trên nhiều album trước và cũng là người thiết kế bìa The Visitors năm sau — cùng dựng lại khung cảnh trong studio. Hai đoàn xiếc địa phương được mời tham gia, cùng với một số bạn bè và đồng nghiệp của ABBA tại Polar Music: Görel Hanser (phó chủ tịch Polar Music), Berka Bergkvist (nhân viên Polar), ca sĩ Tomas Ledin, và Anders Anderson (con trai của manager ABBA).

Kết quả là một tấm ảnh bìa hoàn toàn khác với những gì người ta mong đợi.

Trong tất cả các album trước của ABBA — từ Ring Ring đến Arrival đến The Album đến Voulez-Vous — bìa album luôn có bốn người đứng chung với nhau, nhìn thẳng vào ống kính hoặc nhìn nhau, trong không khí tự tin và thống nhất của một ban nhạc biết mình đang ở đỉnh cao. Bìa Super Trouper thì khác: bốn người đứng giữa một đám đông những diễn viên xiếc đầy màu sắc, nhào lộn viên, ảo thuật gia, người thổi lửa — và chính cái đám đông đó khiến ABBA nhìn như đang bị bao vây. Ánh đèn Super Trouper rọi xuống từ phía trên, tạo ra những bóng tối sắc nét xung quanh mỗi khuôn mặt. Không ai cười. Không ai nhìn thẳng vào máy ảnh với sự tự tin hiển nhiên. Họ nhìn đâu đó ra ngoài khung hình, hoặc nhìn lên phía đèn, như những người đang bị buộc phải đứng trong ánh sáng mà không phải vì họ muốn.

Cái bìa album đó nói một điều mà bài hát cũng nói: ánh đèn sân khấu không phải là vinh quang. Nó là sự cô đơn được chiếu sáng.


Chủ Đề Bao Trùm: Khi Thành Công Là Một Loại Cô Đơn

Nếu The Visitors (1981) là album về nỗi sợ hãi — chính trị, cá nhân, hiện sinh — thì Super Trouper là album về sự cô đơn: cô đơn trong cuộc hôn nhân tan vỡ, cô đơn trên sân khấu giữa hàng chục nghìn người, cô đơn trong quá khứ không thể trở lại, và cô đơn trước tương lai chưa biết sẽ ra sao.

Điều thú vị là hai chủ đề đó — cô đơn của sự nổi tiếng và cô đơn của tình yêu tan vỡ — không phải là hai mạch riêng biệt trong album. Chúng đan vào nhau đến mức không thể tách ra được. Super Trouper (bài hát) kể về người ca sĩ nhớ đến người yêu trong khi đứng trên sân khấu trước hàng chục nghìn khán giả. The Winner Takes It All kể về sự kết thúc của tình yêu bằng ngôn ngữ của một trận chiến — không phải chiến tranh, mà là một trò chơi mà kẻ thua không được thua với phẩm giá. Happy New Year hát về tương lai bằng một giọng buồn không che giấu. Our Last Summer nhìn về quá khứ với vừa nhớ vừa đau.

Toàn bộ album, nếu nghe từ đầu đến cuối, vẽ ra chân dung của bốn người đang đứng ở ngưỡng cửa một thay đổi lớn — đứng đó nhìn về cả hai phía, không biết nên tiếc hay nên mừng.

Điều khiến Super Trouper khác biệt so với The Visitors là cái tone cảm xúc: nếu The Visitors lạnh và xa cách, thì Super Trouper vẫn còn ấm — ấm của nostalgia (Our Last Summer), ấm của tình yêu dù đã muộn màng (Andante, Andante), ấm của một đêm hát cuối năm (The Way Old Friends Do). Nhưng đó là cái ấm của người biết rằng một điều gì đó đang kết thúc, và muốn giữ lại khoảnh khắc cuối cùng đó càng lâu càng tốt.


Phân Tích Từng Bài

I. Super Trouper — Tên Của Một Cái Đèn, Và Tâm Sự Của Một Ngôi Sao

Không nhiều bài hát lấy tên theo một loại thiết bị chiếu sáng sân khấu — nhưng ABBA đã làm điều đó, và tên đó hoàn toàn phù hợp.

Super Trouper là tên thương mại của một loại đèn rọi sân khấu chuyên dụng được dùng trong các concert lớn từ thập niên 60 trở đi. Loại đèn này có công suất rất lớn, chùm sáng tập trung cực kỳ mạnh, và có thể chiếu theo từng người nghệ sĩ trên sân khấu dù họ di chuyển. Với ABBA — một ban nhạc đã lưu diễn khắp thế giới, đã đứng dưới ánh đèn đó hàng trăm lần — cái tên Super Trouper không phải là ẩn dụ. Đó là ký ức.

Câu chuyện ra đời của bài hát này khá bất ngờ: đây là bài cuối cùng được viết cho album, và nó được viết trong vòng chưa đầy ba tuần. Đến tháng 10 năm 1980, khi các bài khác đã được thu âm gần xong, Björn và Benny nhận ra album thiếu một bài có đủ sức mạnh để làm single mở đầu. Bài dự kiến thay thế là Put On Your White Sombrero — một bài trong "dòng Tây Ban Nha" mà ABBA hay thử trong giai đoạn đó, với synth thúc đẩy và màu sắc Latin. Nhưng khi nghe lại, cả Björn lẫn Benny đều cảm thấy nó chưa đủ — không đủ mạnh để làm mặt A của một single, không đủ tiêu biểu cho những gì album muốn nói.

Bài Super Trouper ra đời để thay thế.

Về mặt âm nhạc, đây là một trong những bài được viết "hoàn hảo về mặt kỹ thuật" trong toàn bộ discography ABBA — theo cách mà người ta nói về một công thức toán học: mọi thứ nằm đúng chỗ, không thừa không thiếu. Phần mở đầu của bài dùng một đoạn nhạc dạo synthesizer kết hợp với tiếng trống điện tử tạo ra ngay lập tức cảm giác của một sân khấu đang sáng đèn. Phần điệp khúc — tên bài được nhắc đến ba lần trong vòng mười lăm giây — nghe như đèn spotlight bật lên: đột ngột, rực rỡ, không thể không chú ý.

Nhưng điều làm bài hát hay hơn cái catchy của nó là phần lời. Bài hát kể về một nghệ sĩ đang biểu diễn ở Glasgow (tên thành phố được nhắc trực tiếp trong lời) — xa nhà, mỏi mệt, đứng dưới ánh đèn Super Trouper trước hàng chục nghìn người, nhưng trong lòng chỉ nghĩ đến một người duy nhứt đang đợi ở đâu đó. Cái nghịch lý đó — bao quanh bởi hàng chục nghìn người mà vẫn cô đơn đến mức đau — là cái nghịch lý mà chỉ người từng đứng trên sân khấu thật sự mới hiểu được. Và ABBA lúc đó hiểu nó không phải qua lý thuyết.

Lời nhạc phần mở đầu (tạm dịch): "Tôi đã đứng ở sân khấu Glasgow tối hôm qua / Và nỗi buồn vẫn luôn đó bất kể tôi làm gì / Khi ánh đèn Super Trouper rọi xuống người tôi / Tôi cảm thấy như ánh sáng đó sẽ thiêu đốt mình." Rồi phần bridge mới đặt ra cái câu hỏi đằng sau tất cả: người hát sắp gặp lại người thương, và ý nghĩ đó — chỉ ý nghĩ thôi — đã đủ để thắp sáng lại trong lòng cái gì đó mà ánh đèn Super Trouper thật bên ngoài không làm được.

Bài phát hành ngày 3 tháng 11 năm 1980. Tại Anh, nó leo lên vị trí số 13 trong tuần đầu tiên, rồi số một hai tuần sau đó, và trụ lại đỉnh bảng ba tuần liên tiếp. Đây là single số 9 của ABBA đạt vị trí số một tại Anh — và là single cuối cùng của họ làm được điều đó. Không ai trong bốn người biết điều đó vào lúc bài được phát hành, nhưng nhìn lại, cái cách bài kết thúc — không phải bằng một grand finale, mà bằng tiếng fade-out nhẹ dần như ánh đèn sân khấu từ từ tắt — nghe như một dự cảm.


II. The Winner Takes It All — Bài Hát Được Viết Từ Ruột Gan

Trong lịch sử nhạc pop, không có nhiều trường hợp mà người viết nhạc và người hát nhạc cùng ngồi đối diện nhau trong phòng thu, mang trong lòng cùng một nỗi đau từ cùng một sự kiện, và tạo ra một bài hát về chính nỗi đau đó.

The Winner Takes It All là một trong những trường hợp hiếm hoi đó.

Bài hát ra đời vào ngày 2 tháng 6 năm 1980, khi Benny và Björn vào Polar Studios với ý tưởng còn rất sơ khai. Tên làm việc ban đầu của bài là The Story of My Life — một cái tên thẳng thắn đến mức gần như quá thật. Hai người ngồi với piano, guitar, và những từ ngữ vô nghĩa được hát lên để kiểm tra giai điệu — một kỹ thuật họ dùng từ nhiều năm, vì giai điệu luôn đến trước lời. Nhưng hôm đó, theo lời Björn kể lại sau này, cả hai đều biết ngay từ đầu rằng bài này sẽ không bình thường.

Bốn ngày sau, ngày 6 tháng 6, nhóm nhạc session quay lại thu backing track chính thức với thêm tay trống Åke Sundqvist — người mà Björn và Benny đặc biệt mời vào cho bài này vì cách anh xử lý nhịp ở phần bridge giúp bài có một sự "đàn hồi" về nhịp điệu mà ít trống thủ nào làm được.

Sau đó là phần lời.

Björn viết lời cho The Winner Takes It All trong vài tuần, và kết quả là một trong những bài lời hay nhứt ông từng viết. Không phải vì lời bóng bẩy hay dùng nhiều ẩn dụ phức tạp — trái lại, ngôn ngữ của bài rất đơn giản, gần như thông thường. Cái hay là ở chỗ: Björn chọn từ ngữ của trận cờ, của trận đấu thể thao, của trò chơi được ăn cả — để nói về tình yêu và cuộc hôn nhân tan vỡ. Trong trò chơi đó, kẻ thắng lấy tất. Kẻ thua không có gì. Không ai chơi để hòa.

Lời tạm dịch đoạn điệp khúc: "Tôi không muốn nói chuyện / Vì tôi đã quá đau trong khoảnh khắc này / Và tôi nghĩ chúng ta đã nhìn thấy hết rồi / Kẻ thắng lấy tất, kẻ thua không có gì phải thương / Điều đó vốn dĩ đã như vậy từ đầu."

Agnetha Fältskog thu giọng hát của mình vài ngày sau khi tờ giấy ly hôn được ký — tháng 7 năm 1980. Cái khoảng cách thời gian đó không thể ngẫu nhiên. Björn, theo lời Agnetha, biết rằng cô cần phải hát bài này đúng vào lúc đó, khi cảm xúc còn chưa được đặt vào hộp cất đi. Agnetha sau này nói: "Sự thật là Björn đã viết bài đó về chúng tôi sau khi hôn nhân tan vỡ. Điều đó thật sự rất xúc động. Đó là một bài tuyệt vời để thu âm vì tôi có thể đưa vào đó rất nhiều cảm xúc thật."

Björn, về phần mình, có lập trường khác biệt và nhứt quán: ông nói bài hát về chuyện ly hôn nói chung, không phải về cuộc ly hôn của ông. Ông thừa nhận có những yếu tố cảm xúc từ giai đoạn đó trong bài, nhưng không xác nhận nó là tự truyện. Cái khoảng cách giữa lời Agnetha và lời Björn về cùng một bài hát đó — và việc cả hai đều nói đúng theo cách riêng của họ — là một trong những điều thú vị nhứt trong câu chuyện ABBA.

Video clip của bài được quay mười ngày sau khi bản án ly hôn được ký chính thức. Trong video đó, Agnetha và Björn đứng đối diện nhau, nhìn thẳng vào mắt nhau, trong khi Agnetha hát những câu lời về người đã thua trong tình yêu. Không có đạo diễn nào viết được kịch bản đó. Nó là thật.

Về mặt âm nhạc, bài được viết trên giọng Fa thăng trưởng (F♯ major), một giọng điệu ít phổ biến trong nhạc pop thương mại vì nó đòi hỏi người hát và người đệm đàn phải có kỹ thuật tốt hơn. Phần mở đầu piano của Benny — nhẹ nhàng, không vội, leo từng bậc từ từ — là một trong những intro piano được nhận diện nhanh nhứt trong lịch sử pop thế giới. Chỉ cần bốn nhịp đó vang lên là người nghe biết ngay bài này là gì, dù họ nghe nó lần đầu hay lần thứ một trăm.

The Winner Takes It All ra mắt tháng 7 năm 1980, trước khi album phát hành. Nó leo lên số một tại Anh và giữ vị trí đó. Nhiều thập kỷ sau, nó vẫn xuất hiện trong hầu hết mọi danh sách "bài pop hay nhứt mọi thời đại" của các tạp chí và tổ chức âm nhạc lớn. Nhưng số liệu không nói lên được điều quan trọng nhứt: đây là bài hát mà người ta nghe lần đầu thì hiểu ngay, nhưng nghe đến lần thứ ba mươi mới thật sự thấy nó hay ở đâu.


III. On and On and On — Bài Hát Đi Ngược Lại Tâm Trạng Album

Nếu đặt On and On and On bên cạnh The Winner Takes It All — hai bài nằm trên cùng mặt A của album vinyl gốc — sự tương phản gần như gây sốc.

The Winner Takes It All chậm, nặng, cồng kềnh với cảm xúc. On and On and On thì đi như xe lửa — từ giây đầu tiên, bài hát đẩy về phía trước không ngừng nghỉ, với nhịp trống đập mạnh, guitar điện sắc gọn, và phần hát đối đáp giữa Agnetha và Frida tạo ra cái năng lượng của một ban nhạc rock nhỏ hơn là ABBA của Dancing Queen.

Bài được viết ở Barbados tháng 1 năm 1980 và là một trong những bài đầu tiên được thu âm — backing track hoàn thành ngày 12 tháng 2, chỉ tám ngày sau khi các buổi thu chính thức bắt đầu. Giọng hát của Agnetha và Frida được thu ngày 9 tháng 4, và phần kèn saxophone được thêm vào ngày 17 tháng 4 — tạo ra cái màu sắc brass cuối bài mà ít người chú ý nhưng thiếu đi thì bài mất đi một phần chất rock.

Lý do On and On and On thường không nằm trong danh sách "bài ABBA hay nhứt" của người hâm mộ phổ thông không phải vì nó kém — mà vì nó quá khác. Đây không phải ABBA của ballad lãng mạn, không phải ABBA của pop sáng sủa kiểu Voulez-Vous. Đây là ABBA đang thử xem mình có thể đi đâu nếu không có những ràng buộc của hình ảnh thương mại đã gắn chặt với tên tuổi họ.

Lời bài hát (tạm dịch đại ý): "Đôi khi tôi nghĩ rằng mọi thứ đều quá điên rồ / Cuộc đời này cứ tiếp diễn, tiếp diễn mãi không thôi." Có thể đọc lời đó như một câu nói về áp lực của cuộc sống hiện đại — nhưng cũng có thể đọc như cảm xúc của ban nhạc đang ngồi trong phòng thu giữa những cuộc ly hôn đang diễn ra, thấy rằng cuộc đời cứ đi tiếp dù mình có muốn dừng lại hay không.

Không phải tình cờ mà On and On and On được đặt ngay sau The Winner Takes It All trong tracklist. Cái tương phản đó — từ thứ nặng nhứt trong album sang thứ nhanh nhứt — là một quyết định có chủ đích của Björn và Benny, những người luôn chú ý đến việc một album phải nghe như một hành trình, không phải một tập hợp bài hát rời.


IV. Andante, Andante — Nghệ Thuật Chơi Nhạc Chậm

Trong tiếng Ý, andante là một thuật ngữ âm nhạc chỉ tốc độ: đi bước chân thong thả, không vội không chậm — nhanh hơn adagio (chậm rãi sâu lắng) nhưng chậm hơn moderato (nhịp vừa). Người chơi nhạc cổ điển biết ngay khi nhìn chữ đó trên tờ nhạc: đây là đoạn cần thở, cần để từng nốt có đất đứng.

Björn và Benny viết Andante, Andante ở Barbados tháng 1 năm 1980 — cùng chuyến đi với Happy New YearOn and On and On. Nhưng ba bài đó không thể khác nhau hơn về màu sắc: On and On and On là tốc độ cao, Happy New Year là suy tư bâng khuâng, còn Andante, Andante là bài hát chậm nhứt, tĩnh nhứt, và theo một nghĩa nào đó, riêng tư nhứt trong toàn bộ album.

Frida — Anni-Frid Lyngstad — là người hát chính trong bài này, và đây là một trong những màn trình diễn giọng ca đẹp nhứt của bà trong toàn bộ sự nghiệp ABBA. Giọng Frida có một chất khác với giọng Agnetha: nếu Agnetha nghe đau và dễ vỡ ngay cả khi bà không cố ý, thì Frida nghe ấm và có chiều sâu — như gỗ đàn, không phải dây đàn. Trong Andante, Andante, cái chất đó được khai thác hết mức: bài hát cần một giọng có thể vừa van lơn vừa uy nghi, và Frida mang lại cả hai cùng một lúc.

Lời bài hát (tạm dịch) là một lời khẩn cầu — không phải khẩn cầu tình yêu, mà khẩn cầu cách yêu: "Nhẹ nhàng thôi với tôi nhé / Hãy chạm vào em dịu dàng như làn gió hạ êm / Hãy ve vuốt tình yêu của mình thật khẽ khàng / Andante, andante — chậm lại, chậm lại."

Cái ẩn dụ âm nhạc trong lời bài hát — tình yêu như một bản nhạc, người yêu như người nhạc sĩ, và người hát đang xin người đó đừng chơi quá nhanh, quá mạnh, quá ầm — là ẩn dụ tinh tế và đẹp. Không phải vì nó mới lạ về mặt văn học, mà vì Björn dùng ngôn ngữ âm nhạc để nói về tình yêu theo cách mà chỉ người thật sự biết âm nhạc mới viết được.

Bài này cũng tiêu biểu cho một điều mà Super Trouper làm tốt hơn nhiều album ABBA trước: để không gian. Phần đệm nhạc nền không chen lấp vào giọng hát. Benny sử dụng synthesizer không phải để lấp đầy mà để tạo ra cái nền hơi sương — như ánh sáng mờ qua rèm buổi sáng. Kết quả là một bài hát nghe có thể không gây ấn tượng mạnh trong lần đầu, nhưng nghe lại thì thấy cái hay của nó ở trong từng khoảng lặng giữa các nốt.

Trong nhiều năm sau khi ABBA dừng hoạt động, Andante, Andante là một trong những bài ít được nhắc đến nhứt trong discography của họ — bị kẹt giữa những tên tuổi lớn hơn như The Winner Takes It AllHappy New Year. Năm 2010, Frida biểu diễn lại bài này tại một buổi gala ở Thụy Điển — lần đầu tiên bà hát lại một bài ABBA trong một sự kiện công cộng sau rất nhiều năm. Sự lựa chọn đó không phải ngẫu nhiên: trong tất cả những bài của ABBA mà Frida có thể chọn, bà chọn bài này.


V. Me and I — Cuộc Đối Thoại Với Chính Mình

Có những bài hát mà ý tưởng trung tâm nghe đơn giản đến mức người ta hay bỏ qua — nhưng thật ra, sự đơn giản đó là bề mặt của một cái gì đó khá phức tạp.

Me and I là một trong những bài đó.

Bài được viết bởi Benny và Björn, với Agnetha hát chính. Tên bài — "tôi" và "cái tôi" (hay trong ngữ pháp tiếng Anh: me là tân ngữ, I là chủ ngữ, hai đại từ cùng chỉ một người nhưng đứng ở các vị trí khác nhau trong câu) — là điểm xuất phát cho toàn bộ bài: người hát đang nói chuyện với chính mình, như thể trong lòng có hai người khác nhau đang tồn tại song song.

Lời bài hát (tạm dịch) mở đầu bằng cách mô tả hai "phiên bản" của người hát: một bên trách mình, một bên bào chữa; một bên muốn rời đi, một bên muốn ở lại; một bên gọi bác sĩ Freud, một bên nói rằng cả hai đều là người bình thường — chỉ hơi "kỳ" một chút. Cái "kỳ" đó, trong lời bài, không phải là bất thường bệnh lý mà là sự thừa nhận thực tế rằng mọi người đều sống với một cuộc nội chiến nhỏ bên trong.

Phần âm nhạc của bài này là ví dụ rõ nhứt trong album về cách Benny Andersson sử dụng Yamaha GX-1 không phải như một nhạc cụ bổ sung mà như nhạc cụ chủ đạo. Tiếng synth chính trong Me and I nghe vừa quen vừa lạ — nó có hình dáng của một cây đàn dây (string section) nhưng âm sắc thì rõ ràng điện tử, có cái gì đó hơi méo ở tần số cao. Cái tính chất "không hẳn là đàn dây nhưng cũng không hẳn là máy" đó phù hợp với chủ đề bài hát: về một cái gì đó đang ở giữa hai thứ, không thuộc về bên nào hoàn toàn.

Cấu trúc bài theo dạng ABAB (verse-chorus-verse-chorus) cổ điển của pop, nhưng với một twist ở phần bridge: nhịp độ đột ngột chậm lại, synth làm nền đổ về một hợp âm treo (suspended chord), và Agnetha hát một đoạn gần như đơn độc — không có bè, không có nhịp trống — trước khi mọi thứ bùng lên trở lại cho điệp khúc cuối. Khoảnh khắc đó — cái khoảnh khắc chỉ có một giọng người trong phòng trống — là khoảnh khắc hay nhứt trong bài, và ít người chú ý đến nó.

Me and I không được phát hành single ở hầu hết các thị trường, và vì vậy nó không có cái lịch sử chart performance để người ta nhớ đến. Nhưng trong số những người hâm mộ ABBA biết album Super Trouper từng bài từng bài, đây là bài thường được nhắc đến với sự trân trọng riêng — như một viên đá quý giấu ở góc khuất của một cái tủ quen.


VI. Happy New Year — Mùa Tiệc Tùng Mang Nỗi Buồn Thật

Trong tất cả các bài hát trên Super Trouper, Happy New Year có lẽ là bài có hành trình ra đời kỳ lạ nhứt — bắt đầu từ một ý tưởng hoàn toàn khác, qua một cái tên làm việc gần như không liên quan, rồi đến tay một ngôi sao hài kịch nổi tiếng người Anh trước khi cuối cùng trở thành một bài hát trên album ABBA.

Tên làm việc ban đầu của bài — viết tắt cho mục đích ghi chép trong studio — là Daddy Don't Get Drunk on Christmas Day. Cái tên đó nghe như một bài blues miền Nam nước Mỹ hơn là ABBA, nhưng nó nói lên điều gì đó về điểm xuất phát của bài: Björn và Benny đang nghĩ về những mùa lễ với tất cả sự phức tạp cảm xúc đằng sau chúng — không phải phiên bản thiệp Giáng sinh màu đỏ và vàng trên kệ siêu thị, mà là phiên bản thật với những kỳ vọng chưa được đáp ứng và những lời hứa đầu năm biết rằng sẽ không giữ được.

Từ cái ý tưởng ban đầu đó, Björn và Benny phát triển một dự án tham vọng hơn: một vở nhạc kịch ngắn về đêm Giao Thừa — các nhân vật, các câu chuyện cắt ngang nhau trong một đêm tiệc. Họ mê ý tưởng đó đến mức tìm người viết kịch bản cho nó. Và người họ nhắm đến là John Cleese — thành viên của Monty Python, người vừa nổi tiếng với loạt phim hài Fawlty Towers trên BBC.

Cleese từ chối.

Không rõ lý do chính xác — có tài liệu nói ông quá bận, có tài liệu nói ông không thấy dự án đó phù hợp với phong cách của mình. Nhưng kết quả là dự án nhạc kịch về đêm Giao Thừa không bao giờ trở thành thực tế. Bài Happy New Year — và chỉ bài đó thôi trong số những gì đã được viết cho dự án đó — sống sót và được đưa vào album Super Trouper.

Nhưng nó mang theo cái tinh thần của dự án nhạc kịch chưa bao giờ được dàn dựng: không phải bài hát bữa tiệc, mà là bài suy ngẫm. Lời (tạm dịch) mở đầu bằng cảnh đêm Giao Thừa — tiếng chuông, ly rượu, những người đứng bên nhau — rồi dần chuyển sang một giọng buồn không giấu được: "Dường như với tôi bây giờ / Những ước mơ chúng ta từng có / Tất cả đã chết, chẳng còn gì hơn / Mọi sự tàn phai, chẳng có gì bền."

Cái hòa âm của bài này đẹp theo cách cổ điển Bắc Âu — có gì đó trong nó nghe gần với những bài thánh ca mùa Đông của các nước Scandinavia, ấm nhưng xa, thanh thản nhưng không vui. Phần bè của Agnetha và Frida ở điệp khúc tạo ra một hiệu ứng hòa âm mà nhiều nhạc sĩ sau này đã cố bắt chước nhưng không ai bắt được chính xác: hai giọng đó quấn vào nhau theo cách nghe như một chứ không phải hai.

Bài không được phát hành single ở Anh nhưng được phát hành ở nhiều nước châu Âu khác, nơi nó leo lên bảng xếp hạng cuối năm. Tại Thụy Điển và một số nước Bắc Âu, Happy New Year trở thành một bài hát Giao Thừa truyền thống — phát trên truyền hình và đài phát thanh mỗi dịp đầu năm. Điều đó tạo ra một nghịch lý thú vị: một bài hát với lời buồn đến mức gần như không phù hợp với tiệc tùng lại trở thành nhạc nền của buổi tiệc đầu năm.

Có lẽ người ta không nghe lời bài kỹ. Hoặc có lẽ giai điệu đẹp đến mức át được lời. Hoặc có lẽ — và đây là khả năng thú vị nhứt — người ta nghe lời và thấy đúng, rồi vẫn cứ dơ ly lên mà hát theo, vì đó là cái gì đó chân thật hơn mọi "Chúc mừng năm mới, vạn sự như ý" thông thường.


VII. Our Last Summer — Một Mùa Hè Ở Paris, Và Ký Ức Không Bao Giờ Phai

Có những bài hát mà người ta nghe và biết ngay rằng người viết không tưởng tượng ra — mà nhớ lại.

Our Last Summer là một bài như vậy.

Björn Ulvaeus viết lời bài này từ ký ức thật: một mùa hè thời thanh niên khi ông còn mười tám tuổi, đến Paris và chạy theo một cô gái Thụy Điển đang làm việc như au pair tại đó. Cô gái đó không phải Agnetha — đây là câu chuyện xảy ra nhiều năm trước khi ABBA hình thành, một câu chuyện tình trẻ của một chàng trai Bắc Âu lần đầu đến Paris. Nhưng ký ức của mùa hè đó — buổi sáng ăn croissant bên hè phố, chiều ngồi trên cỏ nhìn lên tháp Eiffel, tối đi bộ dọc bờ sông Seine — đã theo Björn rất lâu.

Backing track của bài được thu trong các buổi ghi âm tháng 6 năm 1980. Cấu trúc bài theo dạng ABAB với một bridge mở rộng và phần guitar solo (lead guitar) ở cuối — chi tiết đáng chú ý vì không nhiều bài ABBA trong giai đoạn này dùng guitar solo như điểm nhấn kết bài. Bridge đó mở ra một không gian âm thanh rộng hơn, như cánh cửa đột ngột mở ra nhìn ra một phong cảnh khác, trước khi giai điệu chính quay lại.

Lời bài hát (tạm dịch, giọng người đàn ông nhìn lại): "Chúng ta ngồi trên bãi cỏ nhìn lên tháp Eiffel / Cao như trời, chạm tới những áng mây trắng / Em còn nhớ không, khi đó trời xanh trong vắt / Mùa hè Paris — mùa hè cuối cùng của chúng ta."

Cái phrase "mùa hè cuối cùng" — our last summer — mang hai tầng nghĩa cùng một lúc: đây là mùa hè cuối cùng của mối tình đó (vì sau đó họ chia tay), nhưng cũng có thể đọc như mùa hè cuối cùng của một thời kỳ trong cuộc đời — trước khi trưởng thành, trước khi những trách nhiệm ập đến, trước khi cuộc đời trở nên phức tạp theo những cách mà tuổi mười tám chưa thể tưởng tượng. Và đó là cái nghĩa mà bài hát sống lâu hơn câu chuyện tình cụ thể của Björn: ai cũng có một "mùa hè cuối cùng" của họ. Ai cũng có một buổi chiều ngồi trên cỏ ở đâu đó mà mình biết sẽ không bao giờ trở lại.

Dòng lời cuối bài (tạm dịch): "Và bây giờ anh đứng đây / Với tất cả những gì anh có / Chỉ là ký ức / Về mùa hè cuối cùng đó."

Không phải bài kết thúc với một câu trả lời hay một kết luận. Nó chỉ dừng lại ở chỗ của ký ức — không giải quyết, không tổng kết. Và đó là lý do nó hay.

Our Last Summer không được phát hành single trong hầu hết các thị trường, nhưng sau này nó trở thành một trong những bài được dùng nhiều nhứt trong nhạc kịch Mamma Mia! (1999) — nơi bài hát được hát từ góc nhìn nhân vật Harry Bright kể lại mùa hè anh gặp Sophie's mother ở đảo Hy Lạp. Việc bài hát chuyển được sang một bối cảnh hoàn toàn khác mà vẫn giữ nguyên cảm xúc chứng tỏ cái hay của nó không nằm ở chi tiết địa lý (Paris hay đảo Hy Lạp cũng được) mà nằm ở cái cảm giác phổ quát.


VIII. The Piper — Kẻ Thổi Sáo Dẫn Đám Đông Đến Diệt Vong

Trong tất cả mười bài của Super Trouper, The Piper là bài ABBA nhứt mà lại cũng ít ABBA nhứt cùng một lúc.

Ít ABBA vì: không có điệp khúc pop bắt tai, không có giọng hát đối đáp giữa Agnetha và Frida, không có cái "bling" của tiếng synthesizer sáng bóng mà người ta quen nghe. Nhất ABBA vì: cái tham vọng kể một câu chuyện phức tạp bằng âm nhạc pop — điều mà Björn và Benny đã làm từ Fernando (1976) và Eagle (1977) — đạt đến mức cao nhứt trong bài này.

The Piper dựa trên câu chuyện dân gian cổ người Đức Der Rattenfänger von Hameln — Người Thổi Sáo Dẫn Chuột ở Hameln. Câu chuyện nguyên bản: một người lạ đến thị trấn bị nạn chuột, thổi sáo dẫn tất cả chuột ra khỏi thành, nhưng sau khi hoàn thành nhiệm vụ không được trả tiền, liền thổi sáo dẫn theo tất cả trẻ em của thành phố đi mất.

Nhưng nguồn cảm hứng trực tiếp của Björn khi viết bài này không phải truyện cổ Đức — mà là cuốn tiểu thuyết The Stand (1978) của Stephen King. Trong The Stand, nhân vật phản diện Randall Flagg là một thực thể ma quỷ có sức hút huyền bí — mọi người theo hắn không phải vì họ bị ép, mà vì hắn biết cách nói những điều người ta muốn nghe, biết cách dắt đám đông bằng lời hứa về một trật tự mới. Björn đọc cuốn đó và thấy trong nhân vật Flagg một ẩn dụ rõ ràng cho lịch sử nhân loại: những kẻ độc tài, những lãnh tụ mị dân, những người đã dùng sức hút cá nhân để dẫn hàng triệu người đi theo một hướng mà cuối cùng chỉ có họ là người hưởng lợi.

Nhà nghiên cứu âm nhạc Carl Magnus Palm — người đã viết cuốn tiểu sử đầy đủ nhứt về ABBA cho đến nay — ghi lại rằng Björn mô tả nhân vật trong The Piper"một lãnh tụ có sức hút trong khuôn mẫu của Adolf Hitler", và lời bài hát "nói về nỗi sợ rằng sẽ đến một lúc người ta lại muốn một lãnh tụ như vậy."

Đó là một chủ đề nặng đến mức không tưởng cho nhạc pop của ban nhạc Thụy Điển nổi tiếng với những bài disco và ballad tình yêu.

Âm nhạc của bài phù hợp với nội dung đó: sáo dọc (flute) tạo ra cái màu sắc âm thanh cổ xưa, trung cổ — như tiếng nhạc của một đoàn lữ hành mà bạn không biết là đi hội hay đi đến nơi nguy hiểm. Phần hát đồng thanh (choir-like) của Agnetha và Frida nghe như đám đông đang theo bước người thổi sáo — không còn giọng cá nhân, chỉ còn âm thanh tập thể. Bài không có điệp khúc theo nghĩa thông thường; thay vào đó nó xây dựng dần dần theo kiểu narrative — kể câu chuyện từ đầu đến cuối, không lặp lại.

The Piper được chọn làm mặt B của single Super Trouper ở nhiều thị trường — một quyết định hợp lý vì bài quá khác biệt để phát radio, nhưng quá hay để bỏ đi. Ở Thụy Điển, bài không được phát hành gì cả. Ở Mỹ, bài không được chú ý. Nhưng trong cộng đồng fan ABBA toàn cầu, The Piper luôn được nhắc đến như bài chứng minh rằng Björn Ulvaeus không chỉ là người viết những bài tình ca pop dễ nghe — ông là người viết lời có tầm nhìn chính trị và văn học thật sự.


IX. Lay All Your Love on Me — Bài Hát Không Ai Ngờ Là Hit

Năm 1981, khi Super Trouper đã phát hành được gần một năm, một sự kiện kỳ lạ xảy ra ở các câu lạc bộ đêm ở Mỹ.

Một người tên Raul A. Rodriguez — DJ làm việc cho dịch vụ remix Disconet — lấy bản thu âm gốc của Lay All Your Love on Me, remix lại với bản mix dài hơn phù hợp với sàn nhảy, và phát hành nó dưới dạng 12-inch DJ copy. Bản remix đó bắt đầu lan ra các câu lạc bộ từ New York đến Chicago đến Los Angeles. Người ta nhảy. Người ta yêu cầu DJ phát lại. Cái bài mà Polar Music chưa bao giờ có kế hoạch phát hành single đó bỗng dưng trở thành hiện tượng.

Phản ứng của ban nhạc và hãng đĩa: phát hành bài đó chính thức dưới dạng 12-inch single vào tháng 7 năm 1981 — lần đầu tiên ABBA phát hành một bài dưới định dạng 12-inch, hình thức gắn liền với văn hóa disco và club. Kết quả: bài lên đến vị trí số 7 tại Anh, và tại thời điểm đó trở thành single 12-inch bán chạy nhứt trong lịch sử bảng xếp hạng UK. Tại Mỹ, nó đứng đầu bảng Billboard Dance Club Songs.

Nhưng câu chuyện bài hát hay hơn cả câu chuyện commercial.

Lay All Your Love on Me được thu âm ngày 9 tháng 9 năm 1980, với bản mix hoàn chỉnh ngày 10 tháng 10 — gần ba tháng sau khi bản án ly hôn của Björn và Agnetha được ký. Bài có Agnetha trên giọng chính, và là một bài về tình yêu không phải theo nghĩa lãng mạn dịu dàng — mà là tình yêu theo nghĩa gần như ám ảnh, muốn kiểm soát, muốn giữ riêng cho mình.

Lời (tạm dịch): "Trước anh, tôi không biết ghen tuông là gì / Không biết lo âu khi ai đó đi xa / Nhưng bây giờ anh đã đến / Và tôi muốn mọi thứ của anh — chỉ riêng cho tôi thôi."

Cái sự chuyển đổi đó — từ người độc lập, không phụ thuộc, sang người bỗng dưng cần và sợ mất — được Agnetha hát với một sự thẳng thắn đáng kinh ngạc. Không phải thẳng thắn theo nghĩa tự tin; mà là thẳng thắn của người vừa nhận ra mình đang dễ tổn thương hơn mình từng nghĩ, và không giấu điều đó.

Về mặt âm nhạc, Lay All Your Love on Me là bài electro-disco chặt chẽ và tối nhứt trong album — không có cái không khí sáng sủa của Super Trouper, không có cái ấm áp của Andante, Andante. Tiếng synth bass đập theo nhịp điệu thúc đẩy liên tục; tiếng trống điện tử (electronic drum) được pha với tiếng trống acoustic tạo ra một texture âm thanh mà nghe qua loa nhỏ thì không rõ hết, nhưng qua loa của một club lớn thì hiểu ngay tại sao bài này làm sàn nhảy điên đảo.

Lay All Your Love on Me là ví dụ điển hình của một bài hát mà bảo đúng chỗ thì xuất sắc, nhưng đặt sai chỗ thì không ai chú ý. Trên đĩa LP của Super Trouper, nó là bài thứ chín — gần cuối, bị kẹp giữa The PiperThe Way Old Friends Do. Ít người nghe đĩa vinyl theo thứ tự từ đầu đến cuối đủ nhiều lần để chú ý đến nó. Nhưng khi bài được đặt trong môi trường club — âm lượng lớn, ánh đèn tối, sàn nhảy đầy người — nó trở thành thứ khác hoàn toàn.


X. The Way Old Friends Do — Lần Duy Nhứt ABBA Đưa Sân Khấu Vào Studio

Bài cuối cùng của Super Trouper không được thu âm trong phòng thu.

Nó được thu âm ở Wembley Arena, London, vào đêm 10 tháng 11 năm 1979 — tức là một năm trước khi album phát hành, trong buổi diễn cuối cùng của chuyến lưu diễn Bắc Mỹ và châu Âu 1979. ABBA đã biểu diễn The Way Old Friends Do như một bài encore — bài hát được thêm vào sau phần chương trình chính để đáp lại tiếng hoan hô của khán giả.

Ghi âm live từ đêm đó tại Wembley được mang về phòng thu Polar Studios, và ngày 8 tháng 10 năm 1980 — gần một năm sau khi bài được hát trước hàng chục nghìn khán giả — các studio overdubs (tiếng bổ sung thu trong studio) được chèn vào để làm sạch một số chi tiết kỹ thuật. Nhưng phần cốt lõi của bài — giọng hát, năng lượng, tiếng khán giả vỗ tay — là thật, thu từ đêm đó.

Đây là lần duy nhứt trong toàn bộ discography studio của ABBA mà một live recording được đưa vào album chính thức.

Lý do lựa chọn đó không khó đoán: The Way Old Friends Do là bài không thể thu trong phòng trống được. Bài hát là về sự kết nối giữa người với người — về cái gì đó chỉ xảy ra khi có nhiều người cùng ở một chỗ, hát cùng nhau, cảm nhận cùng một thứ. Thu trong phòng studio thì có thể tái tạo được nhịp điệu và giai điệu, nhưng không tái tạo được cái gì đó quan trọng hơn: cảm giác rằng đây không phải nhạc trên đĩa, mà là một khoảnh khắc đang xảy ra trong thời gian thật.

Lời bài hát (tạm dịch) giản dị đến mức gần như không thể phân tích: "Hãy nâng ly và cụng với tôi / Nói với nhau rằng mọi sự đều ổn / Dù chúng ta đã đi khắp nơi / Chúng ta vẫn là bạn của nhau — như ngày xưa."

Không có gì phức tạp trong lời. Không có tầng nghĩa ẩn. Không có ẩn dụ. Chỉ là một lời mời: nâng ly, nhìn nhau, nhớ rằng dù mọi thứ thay đổi, ít nhứt cái này vẫn còn.

Nhưng khi được hát bởi Agnetha và Björn — hai người vừa ký giấy ly hôn vài tháng trước — trước hàng chục nghìn khán giả Wembley đang gào lên cùng họ, câu lời đơn giản đó mang một trọng lượng khác. Không ai trong số khán giả đêm đó biết rằng hai người đứng trên sân khấu là cặp vợ chồng đang tan vỡ. Nhưng bài hát về tình bạn trường tồn qua thay đổi, về việc giữ lại mối kết nối dù cuộc đời đi về đâu — đối với Björn và Agnetha đêm đó, nó có thể là điều thật nhứt họ đã hát cho nhau trong nhiều năm.

Và đó là lý do người ta muốn kết thúc album bằng bài này, không phải bằng một bài mới được viết hoàn hảo trong phòng thu.


Bài Hát Bị Bỏ Lại: Put On Your White Sombrero

Không thể kết thúc câu chuyện về Super Trouper mà không nhắc đến bài hát không có mặt trong album — nhưng lẽ ra đã có thể thay thế bài tựa đề.

Put On Your White Sombrero được thu âm tại Polar Studios tháng 9 năm 1980, với các tên làm việc Spansk II ("Tây Ban Nha II"), Pig Party On Mallorca, và Padre. Đây là bài trong "dòng Tây Ban Nha" của ABBA — một thứ Björn và Benny thỉnh thoảng thử khi muốn làm nhạc có tiết tấu Latin, gần giống với những bài như Chiquitita (1979) hay Fernando (1976) nhưng nặng hơn về synth.

Khi so sánh hai bài — Put On Your White SombreroSuper Trouper — Björn và Benny chọn bài sau. Lý do: Put On Your White Sombrero không đủ sức để làm single mở đầu cho album; nó hay nhưng không đủ đại diện. Sau khi bị từ chối, bài này không được phát hành gì cho đến năm 1994, khi nó xuất hiện trong box set Thank You for the Music. Nhưng câu chuyện không dừng ở đó: phần arrangement (phối khí) của bài này sau đó được dùng lại làm nền cho một bài khác — Cassandra — được thu âm mùa hè 1982 trong các buổi thu cuối cùng của ABBA.

Cassandra không bao giờ được phát hành chính thức trong thời ABBA còn hoạt động. Nhưng nó tồn tại như một dấu nối giữa Super Trouper và những gì ABBA có thể đã làm nếu họ tiếp tục. Cái phần arrangement được tái sử dụng đó là ví dụ điển hình về cách Björn và Benny làm việc: không gì bị lãng phí, mọi ý tưởng đều có thể được đặt vào chỗ khác, vào thời điểm khác, khi nó phù hợp hơn.


Di Sản và Ảnh Hưởng: Album Của Đỉnh Cao và Của Chia Ly

Super Trouper kết thúc năm 1980 là album bán chạy nhứt tại Anh trong cả năm đó — một kỳ tích với album phát hành vào tháng 11, tức là chỉ có hai tháng để bán trong năm. Nó đứng số một tại Bỉ, Hà Lan, Phần Lan, Đức, Na Uy, và nhiều nước châu Âu khác. Hai single từ album — The Winner Takes It All (tháng 7 năm 1980) và Super Trouper (tháng 11 năm 1980) — đều đứng số một tại Anh. Đây là đỉnh cao thương mại tuyệt đối của ABBA.

Nhưng di sản thật sự của album không nằm ở những con số.

Super Trouper là album chứng minh rằng nhạc pop không cần phải chọn giữa thành thật và thành công — rằng có thể viết nhạc về nỗi đau thật sự, về cuộc hôn nhân tan vỡ, về sự cô đơn của người nổi tiếng, về những ước mơ đã chết — và vẫn đứng đầu bảng xếp hạng. Điều đó không hiển nhiên vào năm 1980. Nhiều người trong ngành công nghiệp âm nhạc tin rằng thành thật và thành công thương mại là hai thứ không đi cùng nhau. ABBA chứng minh điều ngược lại.

Album cũng là ví dụ rõ nhứt về sức mạnh của nghề nghiệp trong hoàn cảnh bất lợi. Bốn người đó bước vào phòng thu trong khi cuộc đời riêng của họ đang tan vỡ, và họ tạo ra một album hay hơn bất kỳ album nào họ đã làm trước đó xét về mặt thống nhứt cảm xúc. Không phải vì đau thương tự động tạo ra nghệ thuật — mà vì khi người nghệ sĩ đủ kỷ luật để làm việc ngay cả khi đau, cái đau đó thấm vào tác phẩm theo những cách mà bình thường không ai kiểm soát được.

Năm 1999, vở nhạc kịch Mamma Mia! ra mắt tại West End London, sử dụng nhạc ABBA làm xương sống câu chuyện. Trong số mười bài được chọn từ Super Trouper, có The Winner Takes It All, Our Last Summer, Lay All Your Love on Me, Super Trouper, và The Way Old Friends Do — tức là một nửa album. Sự chọn lựa đó không ngẫu nhiên: đây là những bài có đủ câu chuyện trong đó để trở thành cột đỡ của một vở kịch.

The Winner Takes It All đặc biệt trở thành một trong những bài quan trọng nhứt trong nhạc kịch đó — được hát ở thời điểm cảm xúc cao trào nhứt, bởi nhân vật đang đối mặt với người đàn ông từng rời bỏ mình. Khi vở kịch chuyển thành phim năm 2008 với Meryl Streep thủ vai chính, cảnh Streep hát The Winner Takes It All đứng trên vách đá nhìn ra biển Aegean là một trong những cảnh được nhớ nhứt — và trong cảnh đó, bài hát không mất đi chút nào sức mạnh của nó. Một bài được viết về một cuộc ly hôn cụ thể, ở Stockholm năm 1980, vẫn đủ lớn để chứa đựng mọi cuộc chia tay mà con người từng trải qua.

Đó là định nghĩa của nghệ thuật tồn tại lâu dài.


Thay Lời Kết: Bốn Người Đứng Trong Ánh Đèn

Năm 1982, khi Polar Music bắt đầu thu âm những gì được dự kiến sẽ là album thứ chín của ABBA, công việc không tiến về phía trước. Không phải vì thiếu nhạc — Björn và Benny vẫn viết được. Không phải vì vấn đề kỹ thuật — Polar Studios vẫn đó. Mà vì bốn người đó không còn là ABBA theo cái nghĩa đã làm ra Waterloo, Arrival, Super Trouper. Hai cặp vợ chồng tan vỡ. Bốn cá nhân có cuộc đời đang đi về những hướng khác nhau. Agnetha muốn lui về với con. Frida bắt đầu thu album solo với Phil Collins. Björn và Benny đang nghĩ đến nhạc kịch Chess — một dự án hoàn toàn khác về quy mô và tham vọng.

Không ai ký giấy giải thể. Không có cuộc họp báo tuyên bố tan rã. Họ chỉ... dừng.

Super Trouper vì vậy là album cuối cùng của ABBA khi họ còn là một tập thể có đủ lý do — âm nhạc và cảm xúc — để tiếp tục. The Visitors (1981) là album của sự chấm dứt, được làm ra với đầy đủ ý thức rằng đây là lần cuối. Nhưng Super Trouper là album của khoảnh khắc kỳ lạ giữa chừng: khi tất cả đã thay đổi nhưng chưa ai nói ra. Khi ánh đèn Super Trouper vẫn đang rọi. Khi bài hát vẫn chưa kết thúc.

Và trong cái khoảnh khắc giữa chừng đó, họ đã làm ra một trong những album pop hay nhứt thế kỷ hai mươi.


Danh Sách Bài Hát

STT Tựa bài Năm thu âm chính Ghi chú
1 Super Trouper Tháng 10/1980 Single #1 UK; bài cuối cùng được viết cho album
2 The Winner Takes It All Tháng 6-7/1980 Single #1 UK; vocal thu ngay sau khi ly hôn
3 On and On and On Tháng 2-4/1980 Viết ở Barbados; electro-rock
4 Andante, Andante Tháng 2/1980 Viết ở Barbados; Frida vocal chính
5 Me and I 1980 Agnetha vocal; Yamaha GX-1 chủ đạo
6 Happy New Year Tháng 2/1980 Từ dự án nhạc kịch không thành; John Cleese từ chối
7 Our Last Summer Tháng 6/1980 Từ ký ức Paris thời thanh niên Björn
8 The Piper 1980 Lấy cảm hứng từ The Stand (Stephen King)
9 Lay All Your Love on Me Tháng 9/1980 UK #7; highest-selling 12-inch single UK khi phát hành
10 The Way Old Friends Do Live Wembley 11/1979; overdubs 10/1980 Bài live duy nhứt trong studio album của ABBA

Tham Khảo

ABBA — Album Thứ 8: The Visitors (1981) - Nghiên Cứu Toàn Diện

Tổng hợp từ tài liệu phê bình âm nhạc, phỏng vấn chính thức, và nghiên cứu từ cộng đồng fan toàn cầu.

Biên soạn: Claude AI. Biên tập và hiệu đính: Học Trò.


Bài nghiên cứu này được tổng hợp từ những gì giới phê bình âm nhạc, nhà báo, nhà nghiên cứu âm nhạc và chính các thành viên ABBA đã ghi lại về album The Visitors — từ thời điểm phát hành tháng 11 năm 1981 cho đến những đánh giá lại trong thế kỷ 21. Đây là một bức tranh toàn cảnh, không phải bài cảm nhận cá nhân, và đó là lý do bài này có thể khảo sát album một cách tổng thể hơn — bao gồm những góc nhìn mà đôi khi người yêu nhạc lâu năm đã quá quen thuộc đến mức không còn để ý.

The Visitors ra đời năm 1981 trong những hoàn cảnh đặc biệt đến mức — nếu không phải là ABBA, nếu không phải là bốn người có bản lĩnh nghề nghiệp phi thường — album này có thể không bao giờ tồn tại. Hai cặp vợ chồng cùng vừa tan vỡ. Không khí trong phòng thu, theo lời Björn Ulvaeus, "đôi khi lạnh giá." Và trong bối cảnh đó, ABBA làm ra album phức tạp nhất, tối tăm nhất, và — theo nhận định của nhiều nhà phê bình hiện đại — hay nhất trong sự nghiệp của họ.

Điều đó không phải ngẫu nhiên.


Bối Cảnh Ra Đời: Tháng 3 Năm 1981

Ngày 16 tháng 3 năm 1981, các buổi thu âm chính thức của The Visitors bắt đầu tại Polar Music Studios ở Stockholm, Thụy Điển. Đó là một ngày bình thường nếu nhìn từ bên ngoài — bốn nhạc sĩ bước vào phòng thu, người kỹ thuật viên âm thanh bật máy, màn hình hiện số. Nhưng bên trong, mọi thứ đã khác hẳn với bất kỳ lần thu âm nào trước đó trong lịch sử ABBA.

Chỉ một tháng trước đó — tháng 2 năm 1981 — Benny Andersson và Anni-Frid Lyngstad (Frida) chính thức thông báo ly hôn. Björn Ulvaeus và Agnetha Fältskog đã ly hôn trước đó, vào tháng 7 năm 1980. Vậy là đến tháng 3 năm 1981, cả bốn người bước vào phòng thu The Visitors với tư cách là hai cặp đôi cũ vừa kết thúc cuộc hôn nhân trong vòng chưa đầy một năm. Họ không còn là vợ chồng nữa, nhưng vẫn là ban nhạc. Vẫn là đối tác nghệ thuật. Vẫn ngồi chung bàn, hát bè cho nhau, đứng chung trong cùng một phòng thu.

Björn sau này kể lại với sự thẳng thắn đặc trưng của ông: "Đôi khi lạnh giá trong đó." Đây không phải là phát biểu cường điệu. Các nhân viên làm việc tại Polar Studios trong giai đoạn đó đều xác nhận rằng không khí của những buổi thu âm The Visitors nặng nề hơn nhiều so với những album trước. Không phải vì bốn người cãi nhau — trái lại, sự chuyên nghiệp của họ nổi tiếng đến mức không ai trong ekip sản xuất nhớ ra một xung đột lớn nào. Mà chính vì không có xung đột, không có những cuộc tranh luận bình thường của hai cặp vợ chồng quen nhau từ thập niên 60 — cái lạnh giá đó mới đáng sợ hơn. Hôn nhân tan vỡ, nhưng công việc vẫn tiếp tục. Cái quyết tâm hoàn thành công việc bất chấp cảm xúc cá nhân vừa đáng ngưỡng mộ vừa làm người ngoài nhìn vào cảm thấy bất an.

Để hiểu The Visitors, cần phải hiểu rằng đây là album của bốn người đang trả lời một câu hỏi chưa có ai hỏi to ra: chúng ta vẫn còn là ABBA không? Và câu trả lời của họ — mỗi bài hát trên album là một phần của câu trả lời — là: có, nhưng chúng ta là phiên bản ABBA chưa từng tồn tại trước đây. Không phải ABBA của Waterloo rực rỡ và hồn nhiên. Không phải ABBA của Arrival tự tin ở đỉnh cao. Mà là ABBA của năm 1981 — bốn người trưởng thành đã mất đi nhiều thứ, đang làm nghệ thuật từ một chỗ không còn dễ chịu nữa.

Về nhân sự kỹ thuật trong album, ban nhạc session cốt lõi của ABBA từ nhiều năm vẫn hiện diện: Lasse Wellander trên guitar điện, Rutger Gunnarsson trên bass, và Ola Brunkert trên trống. Đây là những người đã chơi nhạc cùng ABBA từ thời Ring RingWaterloo — họ biết ban nhạc đủ lâu để cảm nhận được cái khác biệt trong không khí phòng thu, nhưng đủ chuyên nghiệp để cứ làm việc. Các buổi thu âm kéo dài từ ngày 16 tháng 3 đến ngày 14 tháng 11 năm 1981 — gần tám tháng, dài bất thường với ABBA. Sự kéo dài đó không phải vì lười biếng hay thiếu ý tưởng. Trái lại, Björn và Benny đang viết những bài hát khó hơn bao giờ hết, đang thử những hướng âm nhạc mà họ chưa từng đi, và đang — một cách tự giác hay không — cố kéo dài cái thứ mà cả bốn người đều biết đang sắp kết thúc. Album ra mắt ngày 30 tháng 11 năm 1981 và leo thẳng lên số một tại Anh cùng bảy quốc gia châu Âu khác.

Có một câu nói của Björn từ giai đoạn này mà không nhiều người biết: "Chúng tôi có thể sẽ không tiếp tục mãi mãi với việc này. Chúng tôi đã vắt kiệt mọi thứ mình có để cho đi." Câu nói đó nghe như người đang chuẩn bị kết thúc một chương — không phải từ bỏ, mà là hoàn thành. Và The Visitors là sự hoàn thành đó.


Polar Music Studios và Cuộc Cách Mạng Kỹ Thuật Số

Một trong những khía cạnh ít được nhắc đến khi nói về The Visitors — nhưng lại có ý nghĩa lịch sử lớn — là album này được thu âm và mix hoàn toàn bằng kỹ thuật số trên một máy ghi âm 32-track digital mà Polar Music mới đầu tư. Đây là một trong những album nhạc pop đầu tiên trên thế giới được ghi âm toàn bộ theo phương pháp này.

Để hiểu tại sao điều đó quan trọng, cần biết rằng vào năm 1981, ghi âm digital vẫn còn là lãnh thổ của thực nghiệm. Nhạc cổ điển đã bắt đầu thử nghiệm digital từ cuối thập niên 70, nhưng nhạc pop vẫn chủ yếu dùng analogue tape — hệ thống đã hoàn thiện qua hàng chục năm và có âm thanh ấm áp quen thuộc. Chuyển sang digital năm 1981 không phải là chuyện dễ dàng hay hiển nhiên. Đó là một quyết định rủi ro.

Kỹ thuật viên âm thanh Michael Tretow — người làm việc với ABBA từ album Ring Ring năm 1973, và thường được gọi là "thành viên thứ năm" của ABBA vì sự đóng góp không thể thiếu trong việc định hình âm thanh của ban nhạc — đứng trước một thách thức kỹ thuật chưa có tiền lệ. Ba track đầu tiên của album đã được thu trên băng analogue, trong khi phần còn lại chuyển sang digital. Vấn đề: làm thế nào để hai phần đó nghe cùng chất lượng khi ghép lại thành album thống nhất? Tretow phải chuyển đổi qua lại giữa hai hệ thống mà không để lộ sự khác biệt — và ông phải tự mình tìm ra cách làm, vì không có ai đã làm điều tương tự trước đó trong nhạc pop để tham khảo. Theo các tài liệu kỹ thuật âm nhạc ghi lại sau này, cách ông giải quyết bài toán đó là "minh chứng lâu dài cho sự tinh tế và tay nghề của Tretow trong việc làm chủ công nghệ mới." Đó là lời khen cao nhất mà giới kỹ thuật âm thanh có thể dành cho nhau.

Về việc sử dụng synthesizer, Benny Andersson đã không dùng synthesizer theo cách thông thường trong The Visitors. Thay vì chạy tín hiệu điện thẳng ra bàn mix — cách tạo ra âm thanh điện tử khô và "điện" — Tretow định tuyến âm thanh từ Yamaha GX-1 qua hệ thống loa studio có trang bị Philips Motional Feedback, rồi thu âm loa bằng microphone thu stereo. Bước trung gian đó — đưa âm thanh ra không khí rồi mới thu lại — thêm vào một lớp chiều sâu âm học tự nhiên mà direct injection không có. Kết quả là các synth strings của The Visitors nghe có chiều sâu và không gian — không như máy tính, nhưng cũng không hoàn toàn như đàn dây thật. Đó là cái âm thanh đặc trưng của album mà nhiều người nghe mà không biết tại sao nó nghe khác mọi thứ đương thời.

Riêng về lịch sử CD: The Visitors là album nhạc pop đầu tiên được ép ra đĩa CD — nhưng không phải là album CD thương mại đầu tiên — đĩa CD của The Visitors không được bán ra thị trường cho đến tháng 3 năm 1983. Sự phân biệt này quan trọng vì nhiều nguồn hay nhầm lẫn hai khái niệm: được ép ra CDđược phát hành dưới dạng CD. Âm thanh của album — lạnh hơn, sắc hơn, nhiều synthesizer hơn — không chỉ là lựa chọn nghệ thuật. Nó một phần là hệ quả trực tiếp của việc ghi âm digital. Âm thanh digital của những năm đầu thập niên 80 rất sạch, rất rõ, nhưng cũng có cái gì đó không ấm áp như analogue — và cái "lạnh" đó cộng hưởng một cách không cố ý nhưng hoàn toàn phù hợp với chủ đề cảm xúc của album.


Bìa Album: Bốn Cái Bóng Đứng Riêng

Designer Rune Söderqvist và nhiếp ảnh gia Lasse Larsson chụp ảnh bìa album tại atelier Kronberg với một bức tranh khổng lồ vẽ thiên thần làm nền — ý tưởng xuất phát từ bài cuối cùng của album, Like an Angel Passing Through My Room. Nhưng điều người xem nhớ nhất không phải là thiên thần. Mà là cách bốn người đứng.

Trong tất cả các album trước của ABBA — từ tấm ảnh bìa đầy màu sắc và năng lượng của Waterloo đến tấm ảnh quyến rũ của Arrival, đến những bìa album mà bốn người luôn đứng gần nhau, chụm lại, tươi cười hoặc nhìn thẳng vào ống kính với sự tự tin của ban nhạc biết mình đang ở đỉnh cao — bìa The Visitors khác hoàn toàn. Bốn người đứng tách rời nhau trong bóng tối. Không ai nhìn nhau. Không ai tươi cười. Họ đứng đó như những người đang chờ đợi điều gì đó — không biết tốt hay xấu — và không còn chờ nhau nữa. Mỗi người đang đứng trong không gian của riêng mình, như thể trong bức ảnh đó đã có bốn album riêng biệt thay vì một.

Đây là lần đầu tiên trong lịch sử ABBA, bìa album khắc họa bốn người như những cá nhân riêng biệt thay vì một tập thể thống nhất. Cái thay đổi tưởng như nhỏ đó trên thực tế là một tuyên bố: ABBA vẫn còn đó, nhưng bốn người trong ABBA đang mỗi người đứng một mình. Bìa album The Visitors, theo cách nói của nhiều nhà viết âm nhạc sau này, "đã nói trước cái kết" — nó chụp lại bốn người đang ở ngưỡng cửa của một giai đoạn mà không ai trong số họ biết chắc sẽ đi đến đâu. Rune Söderqvist, người thiết kế nhiều bìa album ABBA từ trước, đã hiểu một điều gì đó về cái thời điểm đó mà ông đưa vào thiết kế — không phải bằng lời, mà bằng khoảng cách giữa bốn cái bóng người.


Chủ Đề Bao Trùm: Khi Sự Riêng Tư Gặp Chính Trị

Không album nào của ABBA có nhiều chủ đề đan xen như The Visitors. Trên bề mặt, có hai dòng chủ đề song song: một là những cuộc hôn nhân đổ vỡ, những mối quan hệ kết thúc, những người đang học cách sống tiếp; hai là nỗi lo sợ của Chiến tranh Lạnh, sự đàn áp chính trị, tiếng súng nổ ở những vùng xa trên thế giới. Cái kỳ diệu là hai dòng chủ đề đó không mâu thuẫn nhau — ngược lại, chúng củng cố cho nhau. Cảm giác mất kiểm soát trước những thế lực lớn hơn mình — dù đó là một cuộc hôn nhân tan vỡ hay một chế độ bạo quyền — là cảm giác chung chạy xuyên suốt cả album.

Björn Ulvaeus đã bắt đầu chú ý đến chính trị nhiều hơn trong những năm cuối của ABBA. Ông là người Thụy Điển, công dân của một đất nước có truyền thống trung lập vũ trang từ Thế chiến II — một dân tộc biết rõ rằng hòa bình không phải là tự nhiên mà có, và sự tự do không phải là điều hiển nhiên. Khi Liên Xô xâm lược Afghanistan năm 1979, khi tình trạng thiết quân luật được ban bố ở Ba Lan tháng 12 năm 1981 — ngay trong lúc The Visitors vừa ra mắt — Björn đang ngồi viết những bài hát cho ABBA, và những lo lắng đó thấm vào lời nhạc không thể tránh khỏi.

Năm 1981 là một trong những năm căng thẳng nhất của Chiến tranh Lạnh kể từ Khủng hoảng Tên lửa Cuba năm 1962. Ronald Reagan vừa nhậm chức Tổng thống Mỹ với lập trường cứng rắn chưa từng có với Liên Xô. Liên Xô đang sa lầy ở Afghanistan. Ba Lan đang trên bờ vực nội chiến. Bóng đen hạt nhân — cái khả năng annihilation (hủy diệt) hoàn toàn — không bao giờ hiện ra rõ ràng hơn trong tâm thức người châu Âu so với những năm đó. Người Thụy Điển, sống sát cạnh Liên Xô và có ký ức còn rõ về việc phải cân bằng giữa các siêu cường trong Thế chiến II, cảm nhận điều đó một cách rất vật chất. Tất cả cái bối cảnh đó có trong The Visitors — không phải như khẩu hiệu, mà như không khí.

Hệ quả: Liên Xô cấm album The Visitors vào năm 1982. Nguyên nhân chính thức liên quan đến việc ABBA cho phép bài When All Is Said and Done xuất hiện trong chương trình truyền hình của USIA (United States Information Agency) có tên Let Poland Be Poland — một chương trình phản đối thiết quân luật ở Ba Lan, có sự tham gia của Frank Sinatra, Paul McCartney, Orson Welles, và Tổng thống Ronald Reagan. Dù đoạn phim của ABBA cuối cùng không được phát sóng (lý do chính thức là thiếu thời gian), việc họ cho phép sử dụng bài hát đã đủ để Liên Xô coi đây là hành động chính trị. Đó là lần duy nhất trong lịch sử nhạc pop mà một album của ban nhạc Thụy Điển bị một siêu cường cấm lưu hành vì lý do chính trị.


Phân Tích Từng Bài

I. The Visitors — Tiếng Chuông Cửa Trong Đêm

Bài hát mở đầu album cũng chính là bài đặt tên cho album — và đây là lựa chọn có chủ đích. The Visitors là bài duy nhất trong toàn bộ sự nghiệp ABBA mà ngay từ đầu đã không có ý định là một bài hit thương mại. Nó không được phát hành dưới dạng single. Nó không có một hook dễ nhớ theo nghĩa truyền thống. Và đó chính là lý do nó hay theo cách mà rất ít bài ABBA khác có được.

Bài hát được xây dựng từ một kịch bản cụ thể mà Björn Ulvaeus không giải thích thẳng ra trong nhiều năm — ông chỉ nói ông thích cái cảm giác "bí ẩn" của bài. Nhưng từ các phân tích sau này và những gì ông nói trong các phỏng vấn khác nhau, bức tranh dần rõ: bài hát kể về một người đang giấu người tị nạn chính trị trong nhà mình — và đang nghe tiếng chuông cửa, không biết đó là láng giềng hay là mật vụ nhà nước đến bắt.

Câu mở đầu đặt ngay vào giữa cơn hoảng loạn: "I hear the doorbell ring and suddenly the panic takes me." Không có dạo đầu chậm rãi, không có câu chuyện nền. Người nghe bị ném thẳng vào khoảnh khắc kinh hoàng đó — và cái panic (sự hoảng loạn) đó không bao giờ thực sự giải tỏa trong suốt bài hát. Ngay cả khi điệp khúc đến, âm nhạc không nhẹ bớt — nó chỉ đổi chiều, mang cảm giác của ai đó đang cố bình tĩnh nhưng tay vẫn run. Dòng "They must know by now I'm in here trembling in a terror ever growing" — câu đó không có trong một bài pop bình thường. Không phải vì câu từ khó — mà vì ít bài pop nào dám đặt người nghe vào cảnh sợ hãi vì hành động chính trị, chứ không phải vì tình yêu.

Điều đáng chú ý về cấu trúc bài: The Visitors không có một điệp khúc theo nghĩa nhạc pop thông thường — không có cái chỗ mà âm nhạc bật lên, tươi hơn, và lời hát nhắc lại tên bài. Thay vào đó, bài hát có nhiều đoạn tension (căng thẳng) khác nhau mà tất cả đều nghe như một cuộc leo thang không bao giờ đến đỉnh. Cái resolution (giải quyết) cảm xúc — cái chỗ bài hát thở ra — không bao giờ đến. Bài kết thúc trong cùng trạng thái lo sợ mà nó bắt đầu. Đó là một lựa chọn cấu trúc táo bạo đến mức hầu như không ai chú ý đến, nhưng khi nhận ra thì không thể không thán phục.

Frida hát bài này, và đây là lựa chọn hoàn toàn đúng đắn. Giọng Frida — tối hơn, dày hơn, và có cái sắc sảo mà giọng Agnetha không có — phù hợp với nội dung chính trị căng thẳng của bài. Agnetha bổ sung hòa âm ở phía sau, nhưng Frida là người đứng trước, là người đang sợ hãi trong bài hát. Cách hai giọng đan vào nhau tạo ra cái âm thanh của cô đơn tập thể: nhiều người cùng sợ hãi, nhưng mỗi người sợ trong bóng tối riêng của mình. Nếu thử tưởng tượng bài này với Agnetha hát lead — giọng sáng hơn, ấm hơn, mang cái dịu dàng đặc trưng — ta sẽ thấy ngay tại sao Frida là đúng. Cái sáng sủa của Agnetha sẽ làm nhẹ đi nỗi kinh hoàng mà bài đòi hỏi.

Về mặt âm nhạc, The Visitors (bài hát) là ví dụ rõ nhất của sự chuyển đổi trong phong cách sản xuất cuối ABBA. Synthesizer không còn là nhạc cụ tô điểm thêm nữa — nó là xương sống của bài. Những âm thanh trượt, ominous, lạnh lẽo bao bọc toàn bộ bài hát như một lớp sương mù không tan. Một số nhà phê bình gọi âm thanh của bài là "seasick synth-pop" — synth-pop say sóng — và cái hình ảnh đó khá chính xác: nó không ổn định, nó lắc lư, không tìm được chỗ đứng vững. Nhịp điệu — kết hợp giữa synth bass và drum machine với tiếng trống thật của Ola Brunkert — có cái gì đó gần với nhạc disco nhưng bị bóp méo, biến thành thứ tối hơn: không phải để khiêu vũ mà để cảm thấy bất an.

Khi so sánh The Visitors (bài hát) với Voulez-Vous — bài mở đầu album của hai năm trước — sự khác biệt là rất lớn. Voulez-Vous tươi sáng, khoẻ khoắn, mời gọi. The Visitors lạnh, đóng kín, đẩy người nghe ra xa. Đó là khoảng cách từ ABBA của đỉnh cao thương mại đến ABBA của nghệ thuật thuần túy.


II. Head Over Heels — Người Phụ Nữ Đi Mua Sắm

Trong một album đầy nặng nề, Head Over Heels là bài nhẹ nhàng nhất — và vì vậy, nó là bài thường bị đánh giá thấp nhất. Nhưng khi nghe kỹ, Head Over Heels không phải là bài hát đơn giản về mua sắm. Nó là bài hát về một người phụ nữ đang tìm cách điền vào một khoảng trống bằng đồ vật.

Working title ban đầu là "Tango" — cái tên đó thú vị theo cách riêng của nó. Tango là vũ điệu của hai người, đầy tension và thân mật thể xác. Head Over Heels là bài về người phụ nữ một mình — không có ai đi cùng, chỉ có cô và những cửa hàng và những thứ cô mua. Cái sự chuyển từ "Tango" sang Head Over Heels (chúi đầu vào) là sự chuyển từ khái niệm kết nối sang khái niệm bị cuốn đi — và cái bị cuốn đi đó nghe đơn độc hơn bất kỳ tango nào.

Agnetha hát lead vocal, và cách Agnetha hát Head Over Heels — tươi vui, nhanh nhẹn, có chút điên rồ — cho thấy đây là một trong số ít lần trong The Visitors mà bà được phép không buồn. Thu âm bắt đầu ngày 2 tháng 9 năm 1981, tương đối muộn trong lịch trình của album — điều đó gợi ý rằng bài này có thể được thêm vào ở giai đoạn sau, có thể vì Björn và Benny nhận ra album cần ít nhất một bài bớt nặng nề hơn.

Nhạc video do Lasse Hallström đạo diễn — người đã làm hầu hết các video ABBA từ giữa thập niên 70. Đây là một trong những video ABBA cuối cùng Hallström làm cho ban nhạc trong giai đoạn "cổ điển" của họ. Video quay Frida trong vai một người phụ nữ thượng lưu chạy khắp các cửa tiệm trong khi người chồng (Björn đóng) theo sau xách túi. Video này có tính hài hước rõ ràng, và Björn đóng vai người chồng khổ sở với nét mặt cam chịu rất hay. Nhưng nếu biết rằng Frida và Björn lúc đó đang ở trong cuộc ly hôn lần lượt của mình — Frida vừa ly hôn Benny, và Björn là người cựu chồng của Agnetha — thì cái hài hước đó có thêm một lớp mà Hallström và ABBA chắc chắn nhận ra, dù không ai nói ra.

Head Over Heels được phát hành làm single thứ ba của album vào ngày 5 tháng 2 năm 1982, và kết quả thương mại là thảm họa theo tiêu chuẩn ABBA: số 25 tại Anh. Quan trọng hơn — đây là bài đánh dấu sự kết thúc của chuỗi 18 single liên tiếp vào top 10 của Anh, kéo dài từ SOS năm 1975. Mười tám bài liên tiếp top 10, trong sáu năm rưỡi — và rồi bài số 19 dừng lại ở số 25. Giới báo chí Anh thời đó viết về điều này như là "dấu hiệu suy tàn của ABBA." Nhìn lại, cái đánh giá đó thiếu công bằng: Head Over Heels không phải là bài xấu. Nó chỉ là bài không phù hợp với thị trường năm 1982, khi The Human League, Soft Cell, và Depeche Mode đang chiếm lĩnh nhạc Anh bằng synth-pop lạnh lùng và bí ẩn, còn cái sự vui vẻ của Head Over Heels nghe như từ một thế giới khác — một thế giới đã qua.

Điều ít người nhận ra về Head Over Heels là nó thực sự phức tạp hơn vẻ ngoài. Phần bridge của bài — đoạn chuyển tiếp giữa verse và chorus — có một chuỗi hòa âm không đơn giản chút nào, đặc biệt là cách Benny giải quyết tension trước khi vào điệp khúc. Và cái irony cao nhất của bài: một ca khúc về việc không kiểm soát được hành vi mua sắm lại được viết với sự kiểm soát nhạc thuật hoàn toàn. Đó là ABBA — ngay cả khi viết bài hài hước, họ cũng không cẩu thả.


III. When All Is Said and Done — Lời Chào Nhau Sau Cùng

Có những bài hát mà người nghe không cần biết câu chuyện phía sau mới cảm nhận được nỗi đau trong đó. When All Is Said and Done không phải loại đó. Cái hay của bài này đến từ cả hai hướng — nghe không biết gì vẫn thấy đẹp, biết câu chuyện thì thấy đau đến không thể tả.

Câu chuyện là thế này: Benny Andersson và Frida thông báo ly hôn tháng 2 năm 1981. Tháng 3, họ cùng bước vào phòng thu The Visitors. Và trong những tháng đó, Björn Ulvaeus — người viết lời nhạc cho ABBA — ngồi viết bài hát về cuộc ly hôn của hai người bạn và đồng nghiệp thân thiết nhất của mình. Trước khi làm bất cứ điều gì, Björn hỏi cả Benny lẫn Frida xem họ có ổn với chuyện này không. Cả hai đồng ý. Đó là mức độ tin tưởng và sự trưởng thành cảm xúc hiếm có trong bất kỳ môi trường sáng tạo nào — và nó nói lên rất nhiều về những con người này.

Cái thú vị của vai trò Björn trong bài: ông không phải là người trong cuộc của cuộc hôn nhân đang tan vỡ này. Ông là người quan sát — người viết lời về nỗi đau của hai người khác, trong khi bản thân ông cũng vừa trải qua ly hôn với Agnetha không lâu trước. Vậy là Björn ngồi viết về cảm xúc của Benny và Frida, với kinh nghiệm cá nhân còn rất mới về cùng loại mất mát đó. Kết quả không phải là bài hát của người quan sát lạnh lùng — mà là bài hát của người đã hiểu từ bên trong cái cảm giác đó là gì.

Frida hát lead vocal. Và theo lời bà sau này kể lại: "Tất cả nỗi buồn của tôi đã được ghi lại trong bài hát đó." Không phải "tôi hát bài này vì nó hay." Không phải "bài này phù hợp với giọng tôi." Mà là: toàn bộ nỗi buồn thật của bà — nỗi buồn của người đang chia tay với người đã sống cùng mình nhiều năm — đã được ghi lại. Bài hát như cái bình chứa đựng cảm xúc thật mà ngoài đời bà không thể nào đổ ra hết. Trong bối cảnh phòng thu — nơi mà Benny đang ngồi bên cạnh bà, cùng nghe lại những gì bà vừa hát về cuộc hôn nhân của họ — cái khoảnh khắc đó không ai đặt máy quay để ghi lại.

When All Is Said and Done không giận dữ. Không trách móc. Không bi thảm theo kiểu drama. Đây là điều khiến nó khác hẳn The Winner Takes It All — bài hát về ly hôn nổi tiếng nhất của ABBA, nơi Agnetha hát về nỗi đau của người thua cuộc, nơi mà âm nhạc cũng dâng lên và thở dài cùng lời hát. When All Is Said and Done không có người thắng người thua. Không có màn dâng trào cảm xúc. Chỉ có sự thừa nhận: chúng ta đã yêu thật, và bây giờ chúng ta đã hết. Điệp khúc — "When all is said and done / you'll believe I have loved no one but you" — có một cái gì đó vừa như lời hứa vừa như lời an ủi: dù mọi thứ đã kết thúc, tình yêu đó là thật. Không ai phủ nhận điều đó. Không ai cần phủ nhận.

Về mặt thương mại, When All Is Said and Done có số phận kỳ lạ. Phát hành ngày 31 tháng 12 năm 1981, bài không vào top 20 tại Anh. Nhưng tại Mỹ — thị trường mà ABBA chưa bao giờ chinh phục được theo cách họ chinh phục châu Âu — bài leo lên số 27 trên Billboard Hot 100, ở đó hai tuần, và cũng leo lên số 10 trên Adult Contemporary chart. Đây là single cuối cùng của ABBA lọt vào top 40 Mỹ trong giai đoạn hoạt động đầu. Nhà phê bình của Billboard sau này gọi đây là "lost hit" — bài hit bị bỏ quên — một bài mà nếu phát hành ở thị trường khác, ở thời điểm khác, có thể đã thành công hơn nhiều. Sự nhận định đó vừa đúng vừa buồn: bài hay nhất, chân thật nhất, được làm trong hoàn cảnh đau đớn nhất — lại là bài ít người biết nhất.

Phần phối khí của When All Is Said and Done là một trong những phần tiết chế nhất trong toàn bộ sự nghiệp ABBA. Không có nhiều lớp synthesizer chồng chéo như bài title track. Không có trống mạnh. Chỉ là piano, synth strings dịu dàng, và giọng Frida — một mình, không bị che khuất. Sự tiết chế đó là lựa chọn hoàn toàn cố ý: bài hát cần được nghe rõ từng câu chữ. Đây là bài mà âm nhạc không cố gắng giải thích gì thêm — nó chỉ đứng im và để lời nói tự làm việc của mình. Trong một album có nhiều thứ phức tạp về kỹ thuật, When All Is Said and Done là bằng chứng rằng đôi khi sự đơn giản là lựa chọn dũng cảm nhất.


IV. Soldiers — Những Người Lính Không Có Lý Do

Trong số những bài hát mang màu sắc chính trị của ABBA, Soldiers là bài trực tiếp nhất và cũng là bài ít được biết đến nhất. Không có single. Không có music video. Không có màn trình diễn trực tiếp nào được ghi lại. Soldiers chỉ tồn tại trên album — và vì vậy, người biết đến bài này hầu hết là những fan trung thành nghe album từ đầu đến cuối. Đó là một bài hát dành cho người nghe, không phải cho thị trường.

Bài hát ra đời từ bối cảnh của cuộc xâm lược Afghanistan của Liên Xô tháng 12 năm 1979, nhưng cảm hứng không dừng ở đó. Năm 1981, thế giới đang xảy ra nhiều cuộc chiến cùng lúc: chiến tranh Iran-Iraq đang đổ máu ở Trung Đông, xung đột vũ trang ở Đông Nam Á chưa dứt, nội chiến ở nhiều nước châu Phi, và ở châu Âu thì bóng đen Chiến tranh Lạnh nặng nhất trong hai mươi năm. Björn viết Soldiers theo cách rộng nhất có thể — không phải về một cuộc chiến cụ thể, mà về cái cơ chế phổ quát của mọi cuộc chiến: những người ở trên đưa ra quyết định, những người ở dưới phải chết vì quyết định đó.

Lời bài hát không xác định bên nào đang chiến đấu, không chỉ ra kẻ thù, không đặt ra câu hỏi về chính nghĩa hay phi nghĩa. Thay vào đó, Soldiers tập trung vào những người lính như những cá nhân bị quét vào một cơ chế lớn hơn họ — những người mà ngày hôm qua còn đang sống đời bình thường, hôm nay đã cầm súng và không biết tại sao. Cái góc nhìn đó — quan tâm đến người lính như là con người chứ không phải như là công cụ của nhà nước hay lý tưởng — là điều khiến bài hát vượt qua ranh giới thời gian và không gian.

Soldiers có lẽ là bài hát ABBA duy nhất mà câu hỏi "ai hát lead?" thực sự không dễ trả lời ngay. Cả Agnetha và Frida đều có mặt trong bài, nhưng không theo cách bình thường — không phải là một người hát chính, người kia hát bè. Thay vào đó, hai giọng đan vào nhau theo cách tạo ra cảm giác đây là bài của nhiều người, không phải một người. Điều đó phù hợp với nội dung: những người lính trong bài hát không phải là một người, họ là tất cả mọi người bị buộc vào cuộc chiến mà họ không chọn. Không có nhân vật, chỉ có tình trạng.

Phần nhạc của Soldiers có đặc điểm khác biệt với phần lớn The Visitors: ở đây, Benny dùng synthesizer theo cách gần với nhạc cổ điển hơn — chuỗi hợp âm chậm, nặng nề, nghe như một bản march tang lễ từ xa vọng lại. Không có nhịp disco, không có synth-pop nhanh. Cái chậm rãi của Soldiers là cố ý — nó nghe như hành quân, như tiếng bước chân đều đặn không dừng lại, không thay đổi tốc độ dù người trong hàng ngũ có muốn hay không. Chính cái nhịp đều không thay đổi đó là cái đáng sợ nhất trong bài: chiến tranh không có accelerando, không có ritardando. Nó cứ tiến đều.

Là người Thụy Điển — công dân của đất nước trung lập từ Thế chiến II — Björn và Benny viết về chiến tranh từ vị trí của người đứng bên ngoài nhìn vào, không phải người trong cuộc. Soldiers không có sự tức giận của người bị ảnh hưởng trực tiếp, không có giọng của người lính hay người mẹ mất con. Nó có cái gì đó lạnh hơn và — theo nghĩa nào đó — đáng sợ hơn: cái quan sát tỉnh táo, thậm chí xa cách, của người biết mình đang nhìn một thảm kịch nhưng không làm gì được để ngăn nó. Đó có thể là góc nhìn trung thực duy nhất mà một công dân Thụy Điển năm 1981 có thể có về những cuộc chiến đó.


V. I Let The Music Speak — Âm Nhạc Như Lời Không Nói Được

Bài đứng đầu mặt B của album LP gốc — và đây là bài mà Björn Ulvaeus sau này thừa nhận thẳng thắn: "Nếu ABBA không thu âm 'I Let the Music Speak', tôi đoán chúng tôi sẽ dùng nó trong Chess." Câu nói đó quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: nó cho thấy I Let The Music Speak không phải là một bài hát ABBA bình thường. Nó là bước đệm, hoặc thậm chí là bản thảo, của một thứ gì đó lớn hơn đang hình thành trong tâm trí Björn và Benny — thứ sau này trở thành nhạc kịch Chess (1984). Chỉ hai tuần sau khi The Visitors được phát hành tháng 11 năm 1981, Björn và Benny đã gặp nhà viết lời Tim Rice để bàn về dự án Chess. Con đường từ I Let The Music Speak đến Chess thực ra ngắn hơn nhiều người nghĩ.

Chess — nhạc kịch Björn và Benny làm với Tim Rice — là câu chuyện về một giải đấu cờ Nga-Mỹ trong thời Chiến tranh Lạnh, nhưng thực chất là câu chuyện về tình yêu, lý tưởng, và việc bị buộc chọn giữa cá nhân và chính trị. Một số nhà phân tích sau này chỉ ra rằng Chess âm nhạc và The Visitors có nhiều điểm chung hơn là thoạt nhìn: cả hai đều nói về áp lực của các hệ thống lớn lên con người nhỏ, cả hai đều không có happy ending đơn giản, và cả hai đều dùng âm nhạc để nói những thứ quá lớn cho ngôn ngữ bình thường. I Let The Music Speak là bản lề giữa hai dự án đó.

Bài có cấu trúc của một theatrical number — một số nhạc kịch — hơn là một bài pop thông thường. Nó không tuân theo cấu trúc verse-chorus-verse-chorus đơn giản. Thay vào đó, bài phát triển theo từng đoạn, mỗi đoạn leo thêm một nấc cảm xúc, như một bài aria trong opera. Bắt đầu bằng figure piano cuộn — "rolling and wishful" theo cách nhà phê bình mô tả — rồi synth strings ấm dần lên, rồi Frida vào. Và giọng Frida trong bài này không phải là giọng của người đang buồn hay đang tức. Đây là giọng của người đang nói về âm nhạc như là ngôn ngữ duy nhất đủ sức chứa đựng cái mà ngôn ngữ thường không nói được — một loại ngôn ngữ meta, âm nhạc nói về âm nhạc.

Agnetha đóng góp vào bài bằng những gì các nhà phê bình mô tả là "pouncing falsetto grabs" — những tiếng lên cao bất ngờ trước khi vào điệp khúc, đến và biến mất nhanh như một cánh tay vươn ra rồi rút lại. Kỹ thuật đó không phổ biến trong nhạc pop thông thường — nó gần với kỹ thuật thanh nhạc cổ điển, nơi soprano đôi khi được dùng theo cách đột ngột để tạo hiệu ứng kịch tính. Và điều đó lại một lần nữa nhắc về nguồn gốc nghệ thuật của bài: nó được viết với một loại khán giả khác trong đầu.

Cái thú vị của việc đặt I Let The Music Speak làm bài đầu tiên của mặt B trong LP gốc: đây là khoảnh khắc nghỉ ngơi và nạp lại sau bốn bài nặng nề của mặt A — The Visitors, Head Over Heels, When All Is Said and Done, Soldiers. Nhưng nó không phải là sự nghỉ ngơi theo nghĩa nhẹ nhõm. Nó là sự nghỉ ngơi theo nghĩa: thay vì nỗi đau hay nỗi sợ, ta được nghe về niềm tin vào âm nhạc như một thứ có thể cứu được. Trong một album về những thứ không thể kiểm soát, I Let The Music Speak là phút giây ABBA khẳng định rằng vẫn còn một thứ đáng tin.


VI. One of Us — Single Cuối Cùng Của Một Kỷ Nguyên

Ngày 4 tháng 12 năm 1981, Polar Music phát hành One of Us làm single đầu tiên của The Visitors. Ba ngày sau, bài xuất hiện trong bảng xếp hạng UK ở vị trí số 11. Một tuần sau đó, bài leo lên số 3 — và ở đó ba tuần liên tiếp. Đó là lần cuối cùng ABBA có single top 5 tại Anh trong bốn mươi năm, cho đến khi Voyage ra đời n

ăm 2021.

Benny Andersson sau này gọi One of Us là "gần với nhạc pop nhất trong cả album." Ông không nói điều đó như một lời khen — ý ông là: đây là bài dễ tiếp cận nhất, dễ nghe nhất, dễ phát sóng radio nhất trong The Visitors. Và chính vì vậy nó được chọn làm single. Cái thực tế là bài "dễ tiếp cận nhất" của The Visitors vẫn sâu hơn và phức tạp hơn nhiều so với những gì ban nhạc pop thông thường làm — điều đó nói lên rất nhiều về cả album.

One of Us khám phá một góc nhìn khác về ly hôn — không phải góc nhìn của người bị bỏ lại như trong The Winner Takes It All, mà là góc nhìn của người đã rời bỏ và bây giờ hối hận. Người phụ nữ trong bài là người đã quyết định kết thúc mối quan hệ — và bây giờ phát hiện ra mình đang khóc nhiều hơn người kia, đang nghe điện thoại đổ chuông mà không ai gọi, đang tự hỏi tại sao mình cảm thấy như người thua mặc dù mình là người đã chọn ra đi. Cái nghịch lý đó — người rời bỏ lại là người đau hơn — là thứ mà không nhiều bài hát pop dám đặt ra, vì nó phức tạp hơn cái narrative thông thường (người bị bỏ lại thì đau, người bỏ đi thì ổn).

Điệp khúc — "One of us is crying / one of us is lying / in a lonely bed, staring at the ceiling" — không nói ai là người nào. Cả hai đều đang đau. Cái khác nhau chỉ là cách đau, và câu hỏi ai đang đau nhiều hơn là câu hỏi bài hát cố tình không trả lời. Cái mơ hồ cố ý đó làm cho bài thuộc về bất kỳ người nào đã từng ở trong một cuộc chia tay — từ phía nào cũng được.

Agnetha hát One of Us với một sự kết hợp đặc biệt giữa cứng rắn và dễ vỡ. Không phải giọng khóc lóc. Không phải giọng tức giận. Đó là giọng của người đang cố không để lộ ra mình cô đơn đến mức nào — và chính cái cố đó mới đau. Kỹ thuật vocal của Agnetha ở đây — cách bà giữ giọng ổn định trong khi có những chỗ rõ ràng bà có thể break (vỡ giọng) — là ví dụ điển hình của kỷ luật thanh nhạc: dùng sức mạnh để giữ lại cảm xúc thay vì thả nó ra.

Về việc One of Us là "lần cuối cùng" theo nhiều nghĩa: nó không chỉ là single top 5 cuối cùng của ABBA trong bốn mươi năm. Đây cũng là single đầu tiên của ABBA được phát hành sau khi cả hai cặp vợ chồng đã chính thức ly hôn — tức là đây là lần đầu tiên ABBA phát hành nhạc như bốn người độc thân thay vì hai cặp đôi. Cái thay đổi đó về mặt nhân sự và cảm xúc thấm vào từng câu hát của bài, dù người nghe không cần biết chi tiết đó mới cảm nhận được.


VII. Two for the Price of One — Bài Hát Hài Trong Album Buồn

Trong một album mà gần như mỗi bài đều mang nặng câu hỏi về tình yêu, chia tay, chiến tranh và sự cô đơn — Two for the Price of One là bài duy nhất không buồn. Và sự hiện diện của nó không phải là tai nạn.

Bài kể về một người đàn ông làm nghề quét dọn trên sân ga xe lửa — một cuộc đời tẻ nhạt, ít kích thích, ngày nào cũng như ngày nấy trên các sân ga lạnh. Người này tìm thấy một mẩu quảng cáo hẹn hò trên tờ báo và quyết định gọi điện. Cái người phụ nữ đăng quảng cáo hóa ra không phải là một người mà là hai — mẹ và con gái cùng đăng, tìm bạn cho cả hai người cùng lúc. Tên bài hát vừa là mô tả literal (hai người với giá của một), vừa là câu đùa về sự vô tình của người đàn ông kia: anh ta gọi điện chỉ tìm một người, nhưng hóa ra có nguyên cả gia đình chờ đợi.

Bài này nhắc đến một truyền thống lâu đời trong nhạc pop: đôi khi ban nhạc cần một bài hài hước không phải để giải trí riêng, mà để phục vụ cấu trúc cảm xúc của cả album. Beatles làm điều này xuất sắc — trong Sgt. Pepper'sWhen I'm Sixty-Four, trong The White AlbumOb-La-Di, Ob-La-Da. Không phải vì Lennon và McCartney nhẹ dạ, mà vì họ hiểu rằng một album chỉ toàn màu đen sẽ mất khả năng đặt người nghe vào đúng tâm trạng để cảm nhận màu đen đó. Björn và Benny hiểu điều tương tự với Two for the Price of One.

Nhà phê bình Keith Tuber của Orange Coast Magazine so sánh bài này với Escape (The Piña Colada Song) của Rupert Holmes — bài hát hit năm 1979 cũng về một cuộc hẹn hò bất ngờ qua quảng cáo. Sự so sánh đó không sai, nhưng cũng không hoàn toàn đúng: Escape vui hoàn toàn, trong khi Two for the Price of One có một chút gì đó u uẩn trong phần nhạc — như thể ngay cả trong bài hài hước nhất, The Visitors vẫn không thể hoàn toàn vui. Cái buồn không rõ đó thực ra là dấu hiệu cho thấy bài hát được viết bởi những người đang trong giai đoạn khó khăn — ngay cả khi cố tình vui, cái buồn vẫn rò ra đâu đó.

Có một chi tiết về nhân vật chính của bài — người công nhân sân ga — mà ít ai phân tích: anh ta được Björn mô tả với một sự cụ thể đặc trưng ("cleaning railway platforms") làm nổi bật sự bình thường, thậm chí tầm thường của đời sống anh. Anh không phải nhân vật lãng mạn. Không phải anh hùng. Chỉ là một người bình thường đang cô đơn và trả lời một mẩu quảng cáo. Cái nhân vật ấy — tầm thường và dễ bị tổn thương — là nhân vật dễ đồng cảm nhất trong toàn bộ album, dù bài viết về ông theo hướng hài hước.


VIII. Slipping Through My Fingers — Khoảnh Khắc Không Bao Giờ Lấy Lại Được

Trong một cuộc phỏng vấn sau này, Björn Ulvaeus kể rằng ông viết Slipping Through My Fingers sau một buổi sáng nhìn con gái Linda — lúc đó bảy tuổi — cắp cặp đi học. Hình ảnh đó — một đứa trẻ bước ra cánh cửa, nhỏ dần trong buổi sáng — chạm vào một nỗi lo không tên mà ông cũng chưa biết mình đang mang trong người. Bài hát ra đời từ đó.

Linda Elin Ulvaeus, sinh ngày 23 tháng 2 năm 1973 — con gái của Agnetha và Björn — lúc bài được thu âm năm 1981 mới bảy hoặc tám tuổi. Cô sau này trở thành diễn viên và ca sĩ người Thụy Điển. Nhưng trong khoảnh khắc Björn ngồi nhìn cô bước ra cửa sáng hôm đó, cô chỉ là một đứa trẻ với cặp sách và một nụ cười absent-minded — "waving goodbye with an absent-minded smile" — không biết rằng cái khoảnh khắc bình thường đó đang được người cha ghi lại mãi mãi.

Điều đáng chú ý là người viết bài — Björn — không phải là người hát. Agnetha hát, và Agnetha hát về Linda — con gái chung của hai người. Một người cha viết, một người mẹ hát, về đứa con của họ. Và hai người đó khi thu âm bài này đã không còn là vợ chồng hơn một năm. Cái phức tạp của khoảnh khắc đó trong phòng thu không ai ghi lại chi tiết — nhưng không khó để tưởng tượng. Trong cùng một phòng thu, trong cùng một bài hát, Björn và Agnetha đang nói về cùng một đứa con mà họ đang chia sẻ việc nuôi dưỡng trong tình trạng ly hôn. Bài hát về nỗi sợ mất đi đứa con theo thời gian — nhưng cả hai người trong phòng thu đó biết rằng họ cũng đã mất một thứ gì đó của nhau rồi.

Slipping Through My Fingers là bài hát về ký ức đang xảy ra. Không phải ký ức đã qua — mà là cái khoảnh khắc hiện tại mà bạn biết sẽ trở thành ký ức, nhưng không làm gì được để giữ nó lại. "Slipping through my fingers all the time" — tuột qua kẽ tay mọi lúc mọi nơi — là cách nói về thời gian không thể níu giữ bằng ngôn ngữ đơn giản nhất có thể, và chính sự đơn giản đó làm cho nó đau hơn mọi thứ phức tạp. Cái hay của câu đó là "slipping" — không phải đã tuột đi, mà đang tuột — tiếp diễn, không dừng, không thể ngăn.

Về mặt âm nhạc, bài nằm ở đầu phổ kia so với The Visitors (bài hát mở đầu album). Nếu bài đầu lạnh giá, chính trị, synthesizer-heavy, thì Slipping Through My Fingers ấm áp, cá nhân, và có cả guitar acoustic trong phối khí. Phần nhạc của bài được xây dựng với sự tinh tế: không ồn ào, không lấn át giọng hát, nhưng cũng không đơn giản theo kiểu chỉ đệm hợp âm. Benny xây dựng một nền nhạc đủ để nâng giọng Agnetha lên mà không che khuất nó — đó là kỹ thuật phối khí mà ông đã hoàn thiện qua nhiều năm.

Bài hát có sức cộng hưởng rộng hơn nhiều so với hoàn cảnh cụ thể của nó. Người nghe không cần có con gái đang lớn để hiểu bài — bất kỳ ai đã từng cảm thấy thời gian trôi nhanh hơn mình muốn, bất kỳ ai đã từng nhìn lại và thấy rằng cái khoảng thời gian đẹp đó đã qua lúc nào không hay, đều có thể nghe Slipping Through My Fingers và nhận ra điều gì đó của chính mình trong đó. Đó là lý do bài hát — dù không bao giờ được phát hành làm single, dù không có trong bất kỳ compilation lớn nào thời điểm đó — sống lâu bền trong lòng người hâm mộ ABBA theo cách mà nhiều bài single đình đám không có được.

Câu chuyện sau này của bài gắn liền với nhạc kịch Mamma Mia! — nơi bài được sử dụng trong cảnh Meryl Streep (vai Donna) và Amanda Seyfried (vai Sophie) cùng có mặt vào sáng ngày cưới, trong phim 2008. Cái khoảnh khắc trong phim đó — người mẹ chuẩn bị vào phòng cho con gái mặc áo cưới — được nhiều khán giả coi là một trong những cảnh xúc động nhất của Mamma Mia!. Và sức mạnh cảm xúc đó đến hoàn toàn từ bài hát gốc năm 1981. Björn viết bài từ góc nhìn của người cha nhìn con gái đi học. Agnetha hát từ góc nhìn người mẹ. Mamma Mia! dùng nó cho người mẹ nhìn con gái sắp lấy chồng. Bài hát đủ rộng để chứa đựng tất cả những nỗi buồn trước thời gian đó, bất kể đến từ hướng nào.


IX. Like an Angel Passing Through My Room — Khép Lại

Bài cuối cùng của The Visitors — và vì đây là album cuối cùng của ABBA trước khi tan rã — đây cũng là bài cuối cùng của kỷ nguyên ABBA theo một nghĩa nào đó. Không phải The Day Before You Came (ra năm 1982, sau album), không phải Under Attack. Mà là Like an Angel Passing Through My Room, với phối khí tối giản đến mức gần như không còn gì.

Phiên bản cuối cùng của bài chỉ gồm: giọng Frida được xử lý âm thanh tạo độ xa, mơ màng; synthesized strings rất mỏng; và một giai điệu music box — cũng được synthesize, không phải nhạc cụ thật. Không trống. Không bass. Không guitar. Cái sự thiếu vắng của những nhạc cụ tạo ra nhịp và chuyển động đó tạo nên cảm giác rất đặc biệt: bài hát này không đi đến đâu hết. Nó chỉ... ở đó, trong đêm, trôi qua.

Có một chi tiết thú vị trong lịch sử sản xuất của bài: ban đầu ABBA thu âm một phiên bản disco của Like an Angel — nhưng khi nghe lại, họ thấy nó giống Lay All Your Love on Me (bài trong album Super Trouper) quá nhiều. Phiên bản disco đó bị bỏ, và họ bắt đầu lại từ đầu với định hướng hoàn toàn ngược lại: tối giản tuyệt đối thay vì đầy ắp. Đó là một trong những quyết định nghệ thuật hay nhất họ từng đưa ra trong cả sự nghiệp. Một phiên bản disco của Like an Angel sẽ chỉ là một bài hát tốt. Phiên bản tối giản họ chọn trở thành một cái kết không thể thay thế. Đôi khi biết phải bỏ đi những gì là phần khó nhất — và khôn ngoan nhất — của sáng tạo.

Like an Angel Passing Through My Room còn đặc biệt vì đây là bài ABBA duy nhất chỉ có một giọng hát — không có bè, không có Agnetha và Frida cùng hát. Chỉ có Frida, một mình. Và cái "một mình" đó — sau chín album và hơn một trăm bài hát luôn có hai giọng đan nhau — nghe như một lời tạm biệt theo cách mà không cần phải nói thẳng ra. Hai giọng hát như linh hồn của ABBA — cái âm thanh mà người ta nhận ra ngay sau hai nốt đầu — bỗng nhiên chỉ còn một. Và khi bài kết thúc, không còn gì.

Nội dung bài hát nói về đêm khuya, về cái khoảnh khắc giữa thức và ngủ khi một bóng hình "như thiên thần đi qua" mà không để lại gì. Không rõ thiên thần đó là ai — người yêu cũ? Một giấc mơ? Chính thời gian? Và cái mơ hồ đó — giống như The Day Before You Came với cái "em" không bao giờ được giải thích — là điều làm cho bài hát thuộc về bất kỳ ai nghe nó. Mỗi người điền vào khoảng trống đó theo hoàn cảnh của riêng mình.

Bài hát còn kết nối trực tiếp với ý tưởng của bìa album: thiên thần trong tranh nền của bìa, ý tưởng về sự thoáng qua không để lại vết, cái không khí nửa thiêng liêng nửa cô đơn — tất cả đều có trong Like an Angel. Bài không phải là lý do duy nhất cho bìa album, nhưng nó là bài mà bìa album bày tỏ rõ nhất.

Benny Andersson về sau đã thu âm lại Like an Angel Passing Through My Room cùng soprano Anne Sofie von Otter trong một phối khí mới hoàn toàn. Phiên bản đó hay theo cách của riêng nó — giọng opera và âm nhạc phong phú mang đến một chiều sâu hoàn toàn khác. Nhưng phiên bản gốc năm 1981, với cái tối giản và giọng Frida đơn độc, vẫn là phiên bản không thể thay thế. Nó đúng với vị trí của nó ở cuối album theo cách mà không có phiên bản nào khác có thể là. Không phải vì nó hay hơn về mặt kỹ thuật — mà vì nó là đúng người, đúng thời điểm, đúng bối cảnh.


Đón Nhận Của Giới Phê Bình: Từ Sự Coi Thường Đến Tái Nhận Định

Khi The Visitors ra mắt tháng 11 năm 1981, phản ứng của giới phê bình không đồng nhất — và phần lớn là không công bằng với album.

Rolling Stone thời điểm đó chê thẳng: ABBA "đang suy tàn," âm nhạc của họ là "synth-drenched, melodramatic balladeering" (ballad đẫm synthesizer và đầy kịch tính) đã "thay thế gần như hoàn toàn" cái "perky pop" (nhạc pop tươi vui) mà người ta biết. Cái nhận xét đó không hoàn toàn sai về mặt mô tả — The Visitors có nhiều synthesizer hơn và ít "tươi vui" hơn. Nhưng nó hoàn toàn sai về mặt đánh giá: việc ABBA không còn làm "perky pop" không có nghĩa là họ đang suy tàn. Nó có nghĩa là họ đang trưởng thành, và những người phê bình không theo kịp sự trưởng thành đó. Cái nhãn "disco" mà nhiều nhà phê bình dán lên ABBA từ thời Voulez-Vous khiến họ không nhìn thấy rằng ABBA chưa bao giờ là ban nhạc disco — họ chỉ dùng nhịp điệu của disco như một công cụ, và đến The Visitors thì họ đã bỏ luôn công cụ đó để đi theo hướng khác.

Có một sự tương phản thú vị trong cách thị trường phản ứng: về mặt thương mại, The Visitors vẫn số một tại Anh và nhiều nước châu Âu — tức là công chúng vẫn mua. Về mặt giới phê bình chuyên nghiệp, album bị xem nhẹ. Khoảng cách giữa reception thương mại và reception phê bình đó thực ra rất đặc trưng cho nhiều album sau này được tái nhận định — thường thì công chúng nhận ra cái gì đó mà phê bình chưa có ngôn ngữ để nói.

Hơn ba mươi năm sau, năm 2012, khi Universal Music phát hành bản remaster deluxe của The Visitors, tạp chí Pitchfork cho bài đánh giá mức 8.6 trên 10 và viết: "Ngay cả khi ngôi sao thương mại của ban nhạc lụi tàn và những mối quan hệ chuyên nghiệp của họ âm thầm tan rã, họ vẫn là những người cầu toàn. Âm nhạc của ABBA trong The Visitors tinh tế và tham vọng hơn bất kỳ điều gì họ đã làm trước đó." Cái từ "tham vọng" đó quan trọng — nó không phải chỉ là khen ngợi. Nó là sự thừa nhận rằng ABBA trong The Visitors đang thực sự muốn làm một thứ gì đó khác, lớn hơn, khó hơn những gì họ đã làm trong gần mười năm trước.

Tờ The Arts Desk viết ngắn gọn: "The Visitors không phải album hay nhất của họ, nhưng là album thú vị nhất." Cái đánh giá đó thực ra là lời khen cao hơn vẻ ngoài của nó: "hay nhất" trong nhạc pop thường có nghĩa là "dễ nghe nhất" hoặc "thành công thương mại nhất." Còn "thú vị nhất" có nghĩa là "nói nhiều nhất, mở ra nhiều câu hỏi nhất, không bao giờ trở nên nhàm chán dù nghe bao nhiêu lần." Đó là một mức độ bền vững khác.

Tờ Dazed có lẽ đã nói đúng hơn ai hết trong một dòng: "Beneath the pristine sheen of ABBA's The Visitors was a dark undertone laced with break-up and Cold War paranoia." — Phía dưới lớp bề mặt hoàn chỉnh của The Visitors là một giai điệu tối tăm đan xen với tan vỡ hôn nhân và nỗi lo Chiến tranh Lạnh. Đó chính xác là cái gì đó mà nhạc pop ít khi làm được: nghe hay và dễ chịu trên bề mặt, nhưng bên trong chứa đựng những thứ không dễ chịu chút nào.

Bài học mà lịch sử phê bình âm nhạc rút ra từ trường hợp The Visitors: những album bị đánh giá thấp ở thời điểm phát hành thường là những album không nói ngôn ngữ của thời đại đó — mà nói ngôn ngữ của tương lai. The Visitors năm 1981 bị nhiều người coi là ABBA đang đi sai hướng. Nhìn lại, rõ ràng họ đang đi trước thời đại — đang làm cái mà thị trường sẽ gọi là "art pop" vài năm sau.


Di Sản: Và Những Gì Không Bao Giờ Được Hoàn Thành

Ngay sau khi The Visitors phát hành, có dấu hiệu cho thấy Björn và Benny đã nghĩ đến album thứ chín. Không phải vì hai ông muốn kéo dài sự nghiệp ABBA bằng mọi giá. Mà vì có những bài hát tiếp tục được hình thành trong đầu họ, và phòng thu vẫn còn đó, và Agnetha với Frida vẫn còn là những người cùng chung đam mê âm nhạc với họ. Những bài hát được ghi âm vào năm 1982 — trong đó có The Day Before You CameUnder Attack — cho thấy hướng đi mà album thứ chín có thể đã đi: synthesizer-driven hơn nữa, lời sâu hơn nữa, âm nhạc phức tạp và nội tâm hơn nữa. The Day Before You Came không chỉ là bài hát hay — nó là bản thảo của một thứ gì đó có thể đã trở thành album xuất sắc nhất trong lịch sử ABBA. Nhưng album thứ chín không bao giờ tồn tại.

Điều đáng chú ý là Björn và Benny không bao giờ chính thức tuyên bố ABBA tan rã. Trong nhiều thập kỷ, câu trả lời chính thức luôn là "chúng tôi đang nghỉ giải lao." Benny đã từng nói về The Singles: The First Ten Years — bộ tuyển tập phát hành năm 1982 — rằng cái tên đó ngụ ý sẽ có thêm mười năm nữa. "Mười năm tiếp theo đó sẽ không bao giờ đến," ông nói. Không phải với giọng buồn — chỉ là sự thừa nhận thực tế, không thêm không bớt.

Nhưng The Visitors không phải là kết thúc theo nghĩa bi kịch. Benny và Björn chuyển sang Chess (1984) và tạo ra một trong những nhạc kịch London West End đáng kể nhất thập niên 80. Chess — với âm nhạc phức tạp hơn, chủ đề chính trị rõ ràng hơn, cấu trúc theatrical chặt chẽ hơn — là sự tiếp nối tự nhiên của hướng đi mà The Visitors đã bắt đầu. Frida thu album solo xuất sắc Something's Going On (1982) với Phil Collins sản xuất — album được giới phê bình đón nhận nồng nhiệt và cho thấy Frida như một nghệ sĩ hoàn toàn độc lập bên ngoài ABBA. Agnetha cũng có những album solo thành công của mình. Không ai đứng yên sau The Visitors. Tất cả họ tiếp tục di chuyển.

Và bốn mươi năm sau, với Voyage (2021), họ quay lại cùng nhau. Voyage là album khác với The Visitors theo nhiều cách — ấm hơn, ít chính trị hơn, nhẹ nhàng hơn về mặt cảm xúc. Nhưng cái sự hoàn chỉnh của nó, cái chất lượng tuyệt đối của việc sản xuất, và sự hiện diện của bốn người trong cùng một dự án sau bốn mươi năm — những điều đó đều có gốc rễ trong bản lĩnh nghề nghiệp đã được xây dựng trong suốt chín album, bao gồm The Visitors.

The Visitors là nơi kỷ nguyên đầu của ABBA kết thúc — không phải bằng tiếng nổ, mà bằng tiếng thì thầm. Bằng giọng Frida đơn độc trong bóng đêm, hát về một thiên thần đi qua không để lại gì. Bằng cái music box synthesize mỏng manh cuối cùng dần tắt. Bằng bốn người đứng trong bóng tối trên bìa album, mỗi người một mình, không nhìn nhau — nhưng vẫn cùng đứng trong cùng một bức ảnh.

Và rồi im lặng.


Tham Khảo