Written by: Claude AI.
Curator/Editor: Học Trò.
Trong ba mươi bốn bài hát mà cuốn sách này đã đọc, từ "Ướt Mi" năm 1958 tới "Ru Đời Đi Nhé" năm 1973, không có bài nào gọi tên một thành phố. Phố thì nhiều — phố xưa, phố lạ, phố hoang vu, phố dấu đạn — nhưng không có phố nào có tên. Bài này gọi tên ngay câu thứ hai: "Nhớ Sài Gòn mưa rồi chợt nắng." Và gọi ba lần. Đây cũng là bài dài nhất của những chương này: bốn mươi sáu câu, ba trăm mười sáu chữ, dài hơn cả "Tình Sầu". Câu hỏi của tựa bài — "Em còn nhớ hay em đã quên" — được hỏi tám lần. Và sau câu hỏi ấy là mười hai câu mở bằng chữ "Nhớ": nhớ đèn đường, nhớ lá me, nhớ ngựa thồ, nhớ hàng quán, nhớ món ăn quen, nhớ ly chè thơm, nhớ bạn bè chào nhau quen tiếng. Không phải nhớ một người; nhớ một thành phố, từng thứ một, những thứ nhỏ tới mức không bài hát nào khác của Trịnh Công Sơn có. Bài này đi theo cái danh sách nhớ ấy, và nghe chữ "vẫn" — chín lần — nói với người đã đi rằng nơi này vẫn thế.
Nhớ Sài Gòn mưa rồi chợt nắng
Em còn nhớ hay em đã quên
Nhớ Sài Gòn mưa rồi chợt nắng
Nhớ phố xưa quen biết tên bàn chân
Nhớ đèn đường từng đêm thao thức
Sáng cho em vòm lá me xanh
Câu đầu tiên là một câu hỏi — mà không có dấu hỏi, như nhiều câu hỏi của Trịnh Công Sơn. "Em còn nhớ hay em đã quên." Còn nhớ, hay đã quên. Chương "Khói Trời Mênh Mông" năm 1972 có hai câu "Có còn trong em": có còn trong em những đêm gió lộng, có còn trong em những cây nến hồng. Tám năm sau, câu hỏi ấy đã thành nguyên một tựa bài.
Rồi bài hát không đợi em trả lời. Nó tự nhớ thay: "Nhớ Sài Gòn mưa rồi chợt nắng." Cái đầu tiên được nhớ là thời tiết. Sài Gòn mưa, rồi bỗng nắng — cái trời của miền Nam mà ai sống ở đó cũng biết: mưa ào một trận rồi tạnh, nắng lên liền. Cặp "mưa rồi", "rồi chợt" chỉ có ở bài này. Và đây là lần đầu tiên, trong những bài cuốn sách này đọc, Trịnh Công Sơn gọi đúng tên một thành phố. Chữ "Sài Gòn" có ở sáu bài trong cả kho; bài này là bài tình duy nhất trong số những bài của cuốn sách này có nó.
"Nhớ phố xưa quen biết tên bàn chân." Nhớ con phố cũ, cái phố quen tới mức biết cả tên những bàn chân đi qua. Không phải người biết phố; phố biết người — biết tên từng bàn chân. Cặp "biết tên" có từ năm 1961, ở "Chiều Một Mình Qua Phố": "Ai còn biết tên". Năm 1961, người ta hỏi có ai còn biết tên mình. Năm 1980, con phố biết tên bàn chân em.
"Nhớ đèn đường từng đêm thao thức / Sáng cho em vòm lá me xanh." Nhớ những ngọn đèn đường đêm nào cũng thức, soi sáng cho em vòm lá me xanh. Chữ "thao" — thao thức — chỉ có ở bài này trong cả kho. Ngọn đèn đường được cho một trái tim: nó thao thức, như người mất ngủ vì thương. Và nó thức để làm gì? Để soi cho em thấy vòm lá me. Hàng me — cái cây của những con đường Sài Gòn cũ. Cặp "lá me" có thêm ở "Mỗi Ngày Tôi Chọn Một Niềm Vui" (1977); ông Lê Hữu, khi kể những "bức vẽ" của Trịnh Công Sơn, có nhắc "trời làm cơn mưa xanh dưới những hàng me" của "Tuổi Đời Mênh Mông". Me là cây của Sài Gòn trong nhạc Trịnh Công Sơn.
Năm câu, bốn chữ "Nhớ" (kể cả trong câu hỏi). Và cái được nhớ đi từ lớn tới nhỏ: cả thành phố với trời mưa nắng, rồi một con phố, rồi ngọn đèn đường, rồi vòm lá. Như người đang nhìn từ trên cao xuống, rồi đáp xuống một góc đường, đứng dưới một cây me.
Có hai mùa vẫn đi về
Em còn nhớ hay em đã quên
Bên hàng xóm đôi khi ghé thăm
Có hai mùa vẫn đi về
Có con đường nằm nghe nắng mưa
Đoạn hai hỏi lại, rồi nhớ những thứ còn gần hơn: hàng xóm. "Bên hàng xóm đôi khi ghé thăm." Người hàng xóm có khi ghé qua nhà. Một chi tiết nhỏ tới mức trong cả gia tài Trịnh Công Sơn, cặp "hàng xóm" chỉ có ở bài này. Không có một bài tình nào trước của ông có hàng xóm. Tình yêu trong nhạc ông thường ở giữa đồi, giữa biển, giữa rừng, giữa phố vắng. Ở đây, nó ở giữa một xóm, có người ghé thăm.
"Có hai mùa vẫn đi về." Hai mùa — mùa mưa và mùa nắng, hai mùa của miền Nam. Không phải bốn mùa như "Gọi Tên Bốn Mùa", như "Tôi Ru Em Ngủ" — những bài có xuân hạ thu đông. Ở Sài Gòn chỉ có hai, và chúng vẫn đi về, như cũ. Đây là chữ "vẫn" đầu tiên của bài. Cặp "hai mùa", "có hai" chỉ có ở đây.
"Có con đường nằm nghe nắng mưa." Con đường nằm đó, nghe nắng, nghe mưa. Con đường được cho cái tai, như ngọn đèn đường được cho cái thức. Trong bài này, mọi thứ của thành phố đều biết: phố biết tên bàn chân, đèn đường thao thức, con đường nằm nghe. Thành phố không phải là cảnh; nó là một người — một người cũng đang nhớ em.
Và chữ "nắng mưa" — đoạn một: mưa rồi chợt nắng. Đoạn hai: nằm nghe nắng mưa. Câu cuối bài: chở mưa nắng đi. Ba lần mưa nắng đi với nhau trong bài, như một cặp không tách được. Hai mùa của thành phố là cái nhịp của bài.
Em ra đi nơi này vẫn thế
Em ra đi nơi này vẫn thế
Lá vẫn xanh trên con đường nhỏ
Vườn xưa vẫn có tiếng mẹ ru
Có tiếng em thơ
Có chút nắng trong tiếng gà trưa
Đoạn ba là đoạn đầu tiên không mở bằng câu hỏi. Nó mở bằng một câu kể: "Em ra đi nơi này vẫn thế." Em đã đi. Đi đâu, bài hát không nói. Chỉ nói: em đi rồi, mà nơi này vẫn như cũ.
Và rồi một chuỗi "vẫn": "Lá vẫn xanh trên con đường nhỏ / Vườn xưa vẫn có tiếng mẹ ru." Lá vẫn xanh. Vườn cũ vẫn có tiếng mẹ ru con. Chữ "vẫn" có chín lần trong bài — nhiều nhất trong những bài cuốn sách này đọc gần đây. Chương "Diễm Xưa" là chương đã thấy chữ "vẫn" lần đầu: "Mưa vẫn mưa bay trên tầng tháp cổ." Hai mươi năm sau, chữ ấy trở lại, chín lần, và lần nào cũng nói cùng một điều: cái gì đó vẫn còn, dù em đã đi. Cặp "lá vẫn" có thêm ở "Sẽ Còn Ai"; "vẫn xanh" có ở "Mưa Hồng" (1964), "Ngoài kia lá như vẫn xanh". Năm 1964, lá như vẫn xanh. Năm 1980, lá vẫn xanh — không còn "như".
"Vườn xưa vẫn có tiếng mẹ ru." Chương "Lời Thiên Thu Gọi" năm 1972: "Có lần nghe tiếng ru bên vườn". Tám năm sau, tiếng ru ấy vẫn còn, và bây giờ có tên người ru: mẹ. Những chương trước đã đi theo chuỗi lời ru của Trịnh Công Sơn — mưa ru em, tôi ru em, ta ru ta, ru đời. Ở năm 1980, lời ru quay về với người ru đầu tiên của mọi người: mẹ. Cặp "tiếng mẹ" có thêm ở "Lời Ru Đêm" (1972).
"Có tiếng em thơ." Câu bốn chữ — câu ngắn nhất bài, một trong hai câu bốn chữ duy nhất. Có tiếng con nít. Ngắn như tiếng một đứa trẻ. Rồi: "Có chút nắng trong tiếng gà trưa." Ông Lê Hữu chép câu này vào danh sách những chữ "chút" của Trịnh Công Sơn. Chương "Lời Thiên Thu Gọi" năm 1972 có "Tiếng gà trưa gáy khan bên đồi" — tiếng gà khàn, trong một buổi trưa người hát đi một mình tới nấm mồ. Năm 1980, tiếng gà trưa ấy có "chút nắng". Cặp "tiếng gà", "gà trưa" trong cả kho chỉ có ở hai bài ấy. Tám năm, tiếng gà đã từ khan thành ấm.
Đoạn này kể những gì còn lại khi em đi: lá xanh, tiếng mẹ ru, tiếng con nít, tiếng gà trưa có nắng. Toàn là những tiếng của một căn nhà ở quê, hay một xóm nhỏ trong thành phố. Không có gì đổ nát, không có gì mất. Nơi này vẫn thế.
Nhớ ngựa thồ ngoại ô xa vắng
Em còn nhớ hay em đã quên
Nhớ đường dài qua cầu lại nối
Nhớ những con sông nối bao dòng kinh
Nhớ ngựa thồ ngoại ô xa vắng
Nhớ xôn xao hàng quán đêm đêm
Đoạn bốn trở lại khuôn của đoạn một: một câu hỏi, rồi bốn câu "Nhớ". Và cái được nhớ lần này là những con đường đi ra khỏi thành phố.
"Nhớ đường dài qua cầu lại nối." Con đường dài, qua cầu, rồi lại nối tiếp. "Nhớ những con sông nối bao dòng kinh." Những con sông nối vào bao nhiêu dòng kinh. Chữ "kinh" — kênh, theo cách nói miền Nam — là chữ của đồng bằng sông Cửu Long, của những con kinh đào chằng chịt. Cặp "dòng kinh" có thêm ở "Đóa Hoa Vô Thường" (1972). Đường nối cầu, sông nối kinh: hai câu có chữ "nối", như người đang vẽ một tấm bản đồ của những thứ liền với nhau.
"Nhớ ngựa thồ ngoại ô xa vắng." Nhớ những con ngựa thồ chở hàng ở ngoại ô xa vắng. Chữ "thồ" — ngựa thồ, ngựa kéo xe — chỉ có ở bài này trong cả kho. Chữ "ngoại" chỉ có ở hai bài. Một hình ảnh mà người Sài Gòn cũ nào cũng biết: xe thổ mộ, ngựa gầy kéo xe ở những vùng ven. Nhạc Trịnh Công Sơn chưa từng có ngựa thồ. Con ngựa của ông trước đó là "con ngựa hồng" của chàng mục đồng năm 1970 — con ngựa của tranh, của thơ. Năm 1980, con ngựa là ngựa thồ, ngựa làm việc.
"Nhớ xôn xao hàng quán đêm đêm." Nhớ cái ồn ào của những quán ăn ban đêm. Chữ "xôn xao" — năm 1972, ở "Yêu Dấu Tan Theo", "Mai ra cùng phố xôn xao" — cái phố đông mà em sắp bước vào. Năm 1980, cái xôn xao ấy thành một thứ để nhớ. Cặp "hàng quán", "xao hàng" chỉ có ở đây.
Đoạn này có hai câu kết bằng tiếng trắc — "nối", "vắng" — đúng ở câu thứ hai và thứ tư, như đoạn một ("nắng", "thức"). Những đoạn "Nhớ" của bài có một nhịp riêng: câu nhớ thứ nhất và thứ ba gõ xuống một tiếng trắc, câu thứ hai và thứ tư thả ra một tiếng bằng. Như người kể đang đếm trên đầu ngón tay: cái này — cái này — cái này — cái này.
Phố bỗng là dòng sông uốn quanh
Em còn nhớ hay em đã quên
Trong lòng phố mưa đêm trói chân
Dưới hiên nhìn nước dâng tràn
Phố bỗng là dòng sông uốn quanh
Đoạn năm là một cảnh duy nhất, kể liền ba câu. Một đêm mưa giữa lòng phố, mưa trói chân người — không đi đâu được. Đứng dưới hiên nhà, nhìn nước dâng tràn. Và con phố bỗng thành một dòng sông uốn quanh. Ông Lê Hữu chép nguyên ba câu này như một "bức vẽ giàu hình ảnh". Ai từng ở Sài Gòn mùa mưa đều thấy cảnh ấy: mưa lớn, nước lên, đường thành sông.
"Mưa đêm trói chân" — chữ "trói" chỉ có ở hai bài. Mưa không làm người ta buồn; mưa giữ người ta lại. Đứng chung dưới một mái hiên, vì không đi được. Chương "Khói Trời Mênh Mông" năm 1972 có "Ngồi bên hiên nhìn bến nước đầy dâng" — cặp "hiên nhìn" trong cả kho chỉ có ở hai bài ấy. Năm 1972, ngồi bên hiên nhìn nước là một câu hỏi: có còn trong em không. Năm 1980, đứng dưới hiên nhìn nước là một câu nhớ: em còn nhớ không. Cùng một cảnh, mà một bên là hỏi về em, một bên là nhắc em.
"Phố bỗng là dòng sông uốn quanh." Chữ "là" — không phải "như". Phố là sông. Chương "Ru Đời Đi Nhé" đã thấy Trịnh Công Sơn bỏ chữ "như" mà nói thẳng: mưa là nước mắt em, môi em là đốm lửa. Ở đây, phố là sông. Và sông thì đã đi suốt những chương này: những dòng sông nhỏ của "Tình Xa", dòng sông đã khô của "Lời Thiên Thu Gọi". Năm 1980, dòng sông trở lại — không phải sông thật, mà là con phố ngập nước trong một đêm mưa. Cặp "uốn quanh" có thêm ở "Huyền Thoại Mẹ" (1985).
Nhớ món ăn quen, nhớ ly chè thơm
Em còn nhớ hay em đã quên
Nhớ Sài gòn những chiều gặp gỡ
Nhớ món ăn quen nhớ ly chè thơm
Nhớ bạn bè chào nhau quen tiếng
Phố em qua gạch ngói quen tên
Lời hai bắt đầu, và danh sách nhớ đi vào những thứ nhỏ nhất. "Nhớ Sài gòn những chiều gặp gỡ." Lần thứ hai gọi tên thành phố. Những buổi chiều gặp nhau. "Nhớ món ăn quen nhớ ly chè thơm." Đây là câu đời thường nhất mà cuốn sách này gặp trong lời Trịnh Công Sơn. Chữ "món" chỉ có ở câu này trong cả kho. Chữ "chè" cũng vậy. Một món ăn quen, một ly chè thơm. Không có một hình ảnh nào được nâng lên: không có chè như gì, món ăn như gì. Chỉ là món ăn, ly chè — những thứ người ta nhớ khi đi xa, nhớ hơn cả những cảnh đẹp.
"Nhớ bạn bè chào nhau quen tiếng." Bạn bè chào nhau, quen cả giọng nói. Chương "Tình Xa" năm 1966 có "Thôi ta còn bạn bè" — bạn bè là cái còn lại khi người tình đi. Năm 1980, bạn bè là cái em mất khi em đi. "Phố em qua gạch ngói quen tên." Con phố em đi qua, gạch ngói quen tên. Cặp "gạch ngói" có thêm ở "Mùa Phục Hồi" (1973).
Chữ "quen" có bốn lần trong bài, ba lần ở đoạn này: món ăn quen, quen tiếng, quen tên — và ở đoạn một, "phố xưa quen biết tên bàn chân". Mọi thứ trong bài đều quen. Không có gì lạ. Đó là cái khác nhất của bài này so với những bài trước: "Đêm Thấy Ta Là Thác Đổ" có thành phố lạ; "Khói Trời Mênh Mông" có phố xưa dấu đạn; "Lời Thiên Thu Gọi" có phố không người. Ở đây, phố quen tên, quen tiếng, quen món ăn. Nỗi nhớ của bài không phải nỗi nhớ một điều phi thường; là nỗi nhớ những điều quá quen.
Én nô đùa giữa phố nhà
Em còn nhớ hay em đã quên
Khi chiều xuống bên sông nước lên
Én nô đùa giữa phố nhà
Có nắng vàng lạc trên lối đi
Lại một cảnh chiều bên sông, nước lên. Chim én nô đùa giữa phố. Nắng vàng lạc trên lối đi. Đây là đoạn sáng nhất bài, không có một tiếng trắc nào ở cuối câu. Chim én — chim của mùa xuân, của sự trở về. Cặp "én nô", "nô đùa" chỉ có ở đây. Và nắng "lạc" — lạc đường, lạc vào — như nắng cũng đi lang thang trên con đường, không biết đi đâu.
Vẫn có em trong tim của mẹ
Em ra đi nơi này vẫn thế
Vẫn có em trong tim của mẹ
Thành phố vẫn có những ước mơ
Vẫn sống thiết tha
Vẫn lấp lánh hoa trên đường đi
Đoạn tám lặp lại câu "Em ra đi nơi này vẫn thế" của đoạn ba, và rồi đặt chữ "vẫn" lên đầu gần như mọi câu. "Vẫn có em trong tim của mẹ." Em đi rồi, mà trong tim mẹ vẫn có em. Đoạn ba nghe tiếng mẹ ru trong vườn xưa; đoạn tám thấy em trong tim mẹ. Người mẹ ở đây có thể là mẹ của em, có thể là mẹ của mọi người, có thể là chính thành phố như một người mẹ. Bài hát không nói. Cặp "tim của" có thêm ở hai bài.
"Thành phố vẫn có những ước mơ / Vẫn sống thiết tha / Vẫn lấp lánh hoa trên đường đi." Thành phố vẫn mơ. Vẫn sống, tha thiết. Vẫn có hoa lấp lánh trên đường. Câu hát nói: thành phố vẫn còn mơ, vẫn còn sống. Em đi, mà nơi này không chết.
Câu "Vẫn sống thiết tha" là câu bốn chữ thứ hai và cuối cùng của bài — đối với "Có tiếng em thơ" ở đoạn ba. Hai đoạn "Em ra đi", mỗi đoạn có một câu bốn chữ ở cùng chỗ: tiếng em thơ, vẫn sống thiết tha. Một tiếng con nít, một lời khẳng định rằng mình còn sống. Năm chữ "vẫn" trong năm câu của đoạn tám.
Lá hát như mưa suốt con đường đi
Em còn nhớ hay em đã quên
Nhớ Sài Gòn những chiều lộng gió
Lá hát như mưa suốt con đường đi
Có mặt đường vàng hoa như gấm
Có không gian màu áo bay lên
Lần thứ ba gọi tên thành phố: "Nhớ Sài Gòn những chiều lộng gió." Rồi một câu mà ông Lê Hữu yêu tới mức viết riêng một đoạn về một chữ trong đó: "Lá hát như mưa suốt con đường đi." Ông viết về chữ "suốt": "Chữ 'suốt' ở câu trên hay đến vậy lại bị một số ca sĩ đổi thành 'xuống' thì quả là 'nỗi đau phiền muộn' cho những người yêu nhạc Trịnh Công Sơn." Lá hát như mưa — tiếng lá xào xạc như tiếng mưa rơi — suốt con đường. Không phải lá rơi xuống; lá hát dọc theo cả con đường, từ đầu tới cuối. Chữ "suốt" giữ cho câu hát cái chiều dài của một con đường; chữ "xuống" chỉ là một cái rơi. Cặp "lá hát" có từ năm 1964, ở "Như Cánh Vạc Bay".
"Có mặt đường vàng hoa như gấm / Có không gian màu áo bay lên." Mặt đường vàng hoa, như tấm gấm. Không gian có màu áo bay lên. Hai câu "Có…" — những thứ còn đó. Và "màu áo bay lên" — chiếc áo của "Hạ Trắng" ("áo bay"), của "Có Một Dòng Sông Đã Qua Đời" ("Mười năm sau áo bay đường chiều") — cặp "áo bay" có ở hai bài ấy. Năm 1961, áo em bay. Năm 1980, không còn em, mà màu áo vẫn bay lên trong không gian, như thể thành phố còn giữ lại màu áo của những người đã đi.
Có con đò chở mưa nắng đi
Em còn nhớ hay em đã quên
Quê nhà đó năm xưa có em
Có bóng dừa có câu hò
Có con đò chở mưa nắng đi.
Đoạn cuối, câu hỏi lần thứ tám. Và lần này không còn "Nhớ" nữa. Chỉ còn "Có": "Quê nhà đó năm xưa có em / Có bóng dừa có câu hò / Có con đò chở mưa nắng đi." Quê nhà đó, năm xưa có em. Có bóng dừa, có câu hò, có con đò.
Chữ "dừa" chỉ có ở bài này trong cả kho. Cặp "câu hò", "con đò" cũng vậy. Bóng dừa, câu hò, con đò — ba thứ của miền Tây, của đồng bằng, của sông nước miền Nam. Từ Sài Gòn với đèn đường và lá me, bài hát đi xuống tới "quê nhà" với dừa và đò. Ông Lê Hữu chép nguyên đoạn này, và viết: "Thật khó mà viết được những lời đẹp đến vậy nếu không có trái tim nặng trĩu tình yêu quê hương."
Và câu cuối: "Có con đò chở mưa nắng đi." Con đò chở mưa, chở nắng — chở hai mùa của miền Nam — đi. Đi đâu? Bài hát không nói. Có thể là đi qua sông, như mọi con đò. Có thể là đi xa, như em. Mưa và nắng, cái cặp đã đi suốt bài — mưa rồi chợt nắng, nằm nghe nắng mưa — tới câu cuối thì được một con đò chở đi. Như thể cả cái thành phố, cả cái quê nhà với hai mùa của nó, được gói lại trên một con đò nhỏ, để chở tới chỗ em.
Tám câu hỏi, không một câu trả lời
Đếm lại: câu "Em còn nhớ hay em đã quên" có tám lần. Mười đoạn, tám đoạn mở bằng câu ấy, hai đoạn mở bằng "Em ra đi nơi này vẫn thế". Không có câu nào trả lời. Em không lên tiếng lần nào trong bài. Chữ "em" có hai mươi ba lần — nhiều nhất bài — nhưng lần nào em cũng là người được hỏi, được nhắc, được nhớ thay. Em không làm gì, ngoài "ra đi".
Chữ "nhớ" có hai mươi lần: tám lần trong câu hỏi, mười hai lần ở đầu những câu kể. Mười hai câu "Nhớ" là mười hai thứ của một thành phố: trời mưa nắng, phố biết tên bàn chân, đèn đường thao thức, đường dài qua cầu, sông nối kinh, ngựa thồ ngoại ô, hàng quán đêm, những chiều gặp gỡ, món ăn quen, ly chè thơm, bạn bè chào nhau, những chiều lộng gió. Không thứ nào lớn. Không có một tòa nhà, một công viên, một tên đường. Toàn những thứ của đời sống hằng ngày.
Và chữ "vẫn" — chín lần — là câu trả lời mà bài hát tự đưa ra, thay cho em. Em còn nhớ hay đã quên, thì nơi này vẫn thế. Lá vẫn xanh, vườn vẫn có tiếng mẹ ru, trong tim mẹ vẫn có em, thành phố vẫn mơ, vẫn sống, vẫn lấp lánh hoa. Bài hát không biết em có nhớ không. Nó chỉ biết chắc một điều: ở đây, người ta vẫn nhớ em.
Bốn mươi sáu câu, ba trăm mười sáu chữ
Ba mươi lăm trên bốn mươi sáu câu dài đúng bảy chữ. Năm câu tám chữ — "Nhớ phố xưa quen biết tên bàn chân", "Nhớ những con sông nối bao dòng kinh", "Nhớ món ăn quen nhớ ly chè thơm", "Lá hát như mưa suốt con đường đi" — gần như câu nào cũng là câu "nhớ" dài thêm một chữ, như người kể không dừng được. Bốn câu sáu chữ, hai câu bốn chữ.
Ba mươi bốn câu kết bằng tiếng bằng, mười hai câu kết bằng tiếng trắc. Mười hai tiếng trắc ấy rơi gần như cả vào hai chỗ: câu "Nhớ" thứ nhất và thứ ba của các đoạn kể (nắng, thức, nối, vắng, gỡ, tiếng, gió, gấm), và hai câu đầu của hai đoạn "Em ra đi" (thế, nhỏ, thế, mẹ). Hai đoạn mưa đêm, én nô đùa, quê nhà có dừa — không có tiếng trắc nào. Những cảnh được nhớ trọn thì êm; những câu đếm từng thứ thì có nhịp gõ.
Tách lời ra thành cặp chữ, bài hát có 208 cặp khác nhau — nhiều nhất trong những bài cuốn sách này đọc — và 91 cặp, khoảng 44 phần trăm, không có ở bài nào khác, đứng thứ 168 trên 231. Năm chữ chỉ có ở bài này: chè, thao, thồ, món, dừa. Năm chữ ấy là năm thứ đời thường nhất: ly chè, đèn thao thức, ngựa thồ, món ăn, bóng dừa. Cái riêng của bài này không phải là những chữ lạ; là những chữ quá quen, mà chưa ai đưa vào một bài tình.
Đặt cạnh những người chị em
Ông Trần Hữu Thục xếp bài này vào nhóm Mi thứ, cùng với "Diễm Xưa", "Tình Sầu", "Tình Nhớ". Chương này không có bản nhạc in để kiểm giọng; chỉ ghi lại như ông cho.
Đặt cạnh "Khói Trời Mênh Mông" (1972) thì thấy hai người đứng ở hai đầu một cuộc trở về. Năm 1972, ta về nơi đây, phố xưa dấu đạn, và hỏi: có còn trong em những đêm gió lộng, có còn trong em những cây nến hồng. Người hát là người trở về, em là người không còn ở đó. Năm 1980, người hát là người ở lại, em là người đã đi, và câu hỏi đổi hướng: em còn nhớ hay em đã quên. Cùng một mái hiên nhìn nước dâng, cùng những câu hỏi về em. Nhưng năm 1972 người hỏi đi về một phố có dấu đạn; năm 1980 người hỏi đứng ở một phố vẫn thế, lá vẫn xanh.
Đặt cạnh "Lời Thiên Thu Gọi" (1972) thì thấy tiếng gà trưa và tiếng ru. Năm 1972, tiếng gà trưa gáy khan bên đồi, và có lần nghe tiếng ru bên vườn — hai tiếng trong một buổi trưa đi tới nấm mồ. Năm 1980, có chút nắng trong tiếng gà trưa, và vườn xưa vẫn có tiếng mẹ ru. Cùng hai tiếng ấy, mà tám năm đã làm chúng ấm lại.
Và đặt cạnh "Diễm Xưa" (1960) thì thấy chữ "vẫn". Năm 1960: "Mưa vẫn mưa bay trên tầng tháp cổ." Một người đã đi, và mưa vẫn rơi. Năm 1980: "Em ra đi nơi này vẫn thế." Một người đã đi, và mọi thứ vẫn còn. Hai mươi năm, Trịnh Công Sơn vẫn viết về cùng một điều — người đi, cảnh ở — nhưng năm 1960 cảnh là một tầng tháp cổ trong mưa, còn năm 1980 cảnh là một thành phố có tên, có ly chè, có hàng xóm ghé thăm.
Nơi này vẫn thế
Có lẽ nên nghe "Em Còn Nhớ Hay Em Đã Quên" như nghe một bức thư không gửi. Người viết ngồi ở thành phố cũ, nhìn ra đường, và viết cho một người đã đi rất xa. Không biết người ấy còn nhớ không. Không dám hỏi thẳng em có nhớ tôi không — chỉ hỏi em có nhớ thành phố không. Và rồi kể ra, từng thứ: trời mưa nắng, đèn đường, lá me, hàng xóm, món ăn, ly chè, bạn bè, con đò. Như người viết thư cho con đi xa, kể chuyện nhà, chuyện xóm, để người đọc thấy nhà vẫn còn đó.
Những bài tình trước của Trịnh Công Sơn nhớ một người bằng những hình ảnh lớn: biển, rừng, mưa trên tháp cổ, thác đổ, khói trời mênh mông. Bài này nhớ bằng những thứ nhỏ nhất: một ly chè, một tiếng chào. Có lẽ vì khi người ta mất một người, người ta nhớ những cái lớn; còn khi người ta mất cả một thành phố — hay người kia mất cả một thành phố — thì người ta nhớ những cái nhỏ. Cái lớn thì ở đâu cũng có; cái nhỏ thì chỉ có ở nhà.
Và câu trả lời mà bài hát tự đưa ra, thay cho em, không phải là "em còn nhớ" hay "em đã quên". Là "nơi này vẫn thế". Dù em có nhớ hay không, thì ở đây, lá vẫn xanh, trong tim mẹ vẫn có em, và con đò vẫn chở mưa nắng đi — có lẽ là chở về phía em.
Tài Liệu Tham Khảo
1. Bùi Vĩnh Phúc, "Nghệ Thuật Ngôn Ngữ Trong Ca Từ của Trịnh Công Sơn", trích trong Trịnh Công Sơn: Ngôn Ngữ và Những Ám Ảnh Nghệ Thuật, Văn Mới, California, 2005 / Văn Hóa Sài Gòn, 2008 - sắp xếp lại và bổ sung cho bản đăng trên Da Màu, 4/2009.
https://damau.org/5495/nghe-thuat-ngon-ngu-trong-ca-tu-cua-trinh-cong-son
2. Trần Hữu Thục, "Đi Vào Thế Giới Ca Từ Trịnh Công Sơn", trong Tác Giả, Tác Phẩm và Sự Kiện, Văn Mới, California, 2005.
https://damau.org/12094/di-vao-the-gioi-ca-tu-trinh-cong-son
3. Lê Hữu, "Ảo Giác Trịnh Công Sơn", bài viết.
https://www.tcs-home.org/ban-be/articles/ao-giac-trinh-cong-son-i
4. Tất cả những bài nhạc Trịnh Công Sơn và bài viết của ông đều được lấy từ trang của Hội Văn Hóa Trịnh Công Sơn. Xin thành thật cám ơn Hội Văn Hóa.
https://www.tcs-home.org/songs/titles/
Ghi Chú: Trong bài viết có nhắc đến "Chương" hay "Quyển sách này". Đó là vì Học Trò tôi dự định làm một quyển sách cho riêng mình làm kỷ niệm, nhưng nay đổi ý và sẽ từ từ đăng các bài viết khác do tôi định danh và sưu tập tài liệu để Claude AI soạn thảo.
Written by: Claude AI.
Curator/Editor: Học Trò.