Written by: Claude AI.
Curator/Editor: Học Trò.
Bạn đọc thân mến, Yale University Library acquired the private collection of Professor Maurice Durand (1914–1966) in 1967. It is held by Manuscripts and Archives (Sterling Memorial Library), catalogued as Maurice Durand papers (MS 1728). SNAC lists it as 36 linear feet (121 boxes): publications, transliterations, photographs, research notes and microfilm — mostly published romanized Vietnamese texts from the early 20th century, plus a smaller set of Hán Nôm texts. Part of it has been digitized. Digitized items — whole collection: Maurice Durand papers (MS 1728) — Yale Digital Collections Series I — Hán Nôm texts without Vietnamese: Series I Series II — Hán Nôm texts with Vietnamese: Series II Example catalog item (Series II, Nhị Thập Tứ Trung Diễn Ca, ca. 1946–1956): collections.library.yale.edu/catalog/10933027
Tiếp tục chiều hướng "về nguồn" của riêng tôi bằng cách tìm hiểu các văn bản chữ Nôm xưa,
cùng kết hợp và tận dụng khả năng của AI là nó có thể OCR từ trang viết tay qua Unicode,
tôi sẽ từ từ đăng tải những văn bản ấy cho bạn đọc cùng xem.
Maurice Durand là một cố học giả Việt-Pháp mà tôi rất kính trọng và ngưỡng mộ, vì những nghiên
cứu đã in và chưa in thành sách và những cống hiến khác của ông. Những sách về chữ Nôm mà ông thu thập, ông đều viết lại và
dịch thẳng sang chữ Quốc Ngữ như ta sẽ thấy. Những sách này đã được số hóa và lưu trữ tại
Đại học Yale, Hoa Kỳ, tôi nhờ Claude AI làm một tường trình như sau:
Mong bạn tìm thấy những điều đặc sắc trong bản in này cũng như các bản khác trong tương lai.
Thân mến,
Học Trò
10/31/2026
Yale, Maurice Durand papers · AN.42 — trang 4–64 của PDF 10714367.pdf (65 trang). Bản V2 (rà soát lại 2026-10-30/31): mỗi trang đọc lại từ 4 dải ảnh phóng 1.6×, chữ Nôm chép đúng nét người chép viết (kể cả dạng tục/giản như 乱, 礼, 劳), chữ không khớp mã Unicode ghi IDS (⿰忄軍…), âm đỏ chép đúng dấu người chép viết. Ghép nguyên văn từ 61 tệp ON_PageNNN.md và ghi chú người đọc ON_PageNNN_Notes.md. Chữ †: chưa chắc; ô trống ở cột âm: người chép không ghi âm (thường kèm "?" đỏ); ○: vòng tròn trống của chính người chép; âm Hán-Việt và dịch nghĩa ở dòng chữ Hán cuối sách là của người đọc. Bản V1 (đọc từ ảnh thu nhỏ, không zoom) giữ ở _src_v1\; so sánh từng trang ở _ON_V2_RaSoat.md.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 4
Nguồn: pages\page_004.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 4). Loại: title. Trang đề 翁寧古傳 (Ông-Ninh cổ chuyện), số hiệu AN.42, rồi 8 dòng thơ đầu: trứng rồng lại nở ra rồng; hạt thông lại nở cây thông; Cao-bình, Đồng-mỏ; chúa Hiền; cha con đoan quận chẳng ra kinh kỳ.
| 翁 | 寧 | 古 | 傳 |
|---|---|---|---|
| Ông- | Ninh | cổ | chuyện |
AN.42 (chữ in nghiêng, mực đen, bên phải tên sách)
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 1 | ⿱艹卵† ⿰虫竜† 吏 ⿱艹女† 𦋦† ⿰虫竜† | Trứng rồng lại nở ra rồng |
| 2 | 曷† 椿 吏 ⿱艹女† ⿰木㐱† 椿 艶 ⿱艹耶† | Hạt thông lại nở cây thông vườn rài |
| 3 | 𦊚 方 滂 浪 干 戈 | Bốn phương phẳng lặng can qua |
| 4 | 民 安 禫† 照 唱 歌 ⿺辶制† 排 | Dân yên đệm chiếu xướng ca chơi bời |
| 5 | 高 平 同 ⿰口某† 隊 尼 | Cao- bình, Đồng- mỏ đời nơi |
| 6 | 調 罗† 進 貢 所 尼 鉑 銭 | Đều là tiến cống thửa nơi bạc tiền |
| 7 | 群 没 𥪞 渃 主 賢 | Còn một trong nước chúa Hiền |
| 8 | 吒 𡥵 端 郡 庄 𦋦† 京 畿 | Cha con đoan quận chẳng ra kinh kỳ |
Ghi chú người đọc (tr. 4):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6× + 1 zoom dòng 2. Sửa âm đỏ so với V1: "Hạ" → "Hạt" (dòng 2, sách viết rõ chữ t), "Điều" → "Đều" (dòng 6), "bới" → "bời" (dòng 4).
- Sửa glyph so với V1 (chép đúng nét viết thay vì mã Nôm quen): "thông" viết 木+春 = 椿 (V1 ghi 橦); "một" viết 没 (V1 𠬠); "tiền" viết 金+戋 = 銭; "Trứng", "rồng", "nở", "cây", "rài", "chơi", "mỏ" không khớp chắc một mã nên ghi IDS theo nét thấy (艹/卵, 虫/竜, 艹/女, 木/㐱, 艹/耶, 辶/制, 口/某).
- "Hạt" viết như 曷 (âm Hán-Việt "hạt") — † vì phần dưới hơi khác. "ra" viết 罒 trên 去, ghi 𦋦 †. "là" viết 罒 trên một nét giống 丂, ghi 罗 †.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 5
Nguồn: pages\page_005.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 5). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 9–18): "Mỏng lòng đánh giả triều Lê"; chúa Hiền đòi quận Ninh vào; ông Ninh quỳ trong sân xin vào ngũ đánh giặc Hung-nô.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 9 | 朦 恚 打 者 朝 黎 | Mỏng lòng đánh giả triều Lê |
| 10 | 争 權 刧 渃 乱 衛 長 安 | Tranh quyền cướp nước loạn về Tràng- an |
| 11 | 主 翁 恚 惲 嫌 肝 | Chúa ông lòng giận hiềm gan |
| 12 | 𥙩 埃 和 打 和 散 賊 尼 | Lấy ai hoà đánh hoà tan giặc này |
| 13 | ⿰口隊† 𥙩 郡 寧 包† 低 | Đòi lấy quận Ninh vào đây |
| 14 | ⿰亻⿱立鬼† 高 聀 重 博 剔† 愷† 𡥵 | Ngôi cao chức trọng bác rầy cậy con |
| 15 | 翁 寧 跪 𥪞 ⿰土粦† 輪 | Ông Ninh quì trong sân son |
| 16 | ⿰口用† 戈 主 博 碎 肣 𥙩 包† | Giọng qua chúa bác tôi nay lấy vào |
| 17 | 糧 食 博 發 少† 牢 | Lương thực bác phát làm sao |
| 18 | 朱 碎 吀 包† ⿴行糸† 賊 匈 奴 | Cho tôi xin vào ngũ giặc Hung- nô |
Ghi chú người đọc (tr. 5):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Nối mạch: trang 4 kết ở dòng 8 chữ; trang này mở bằng dòng 6 — khớp.
- Sửa glyph so với V1 (V1 thay nét viết bằng mã Nôm quen): "lòng" viết 圭 trên 心 = 恚 (V1 𢚸); "loạn" viết dạng tục 乱 (V1 亂); "về" viết 衛 (V1 術 — sai chữ); "giận" viết 忄+軍 = 惲 (V1 𢠩); "Tranh" viết 争; "chức" viết 聀 (dạng tục của 職); "nay" viết 月+今 = 肣.
- Sửa âm đỏ so với V1: dòng 14 chữ thứ sáu sách viết "rầy" (V1 đọc "này"); dòng 16 chữ thứ sáu "nay" giữ nguyên.
- Còn †: "Đòi" (口+隊), "Ngôi" (亻+立/鬼), "sân" (土+粦), "Giọng" (口+用), "ngũ" (行 bao 糸) ghi IDS theo nét; "rầy" viết giống 剔, "cậy" giống 愷, "làm" giống 少 — chưa chắc. "vào" viết như 包/色, ghi 包 †.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 6
Nguồn: pages\page_006.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 6). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 19–28): xin bác một thang bảy tiền; thực túc binh cường; ba quân đói khát sớm khuya; chồng đi vợ lại gửi gạo tiền ra; lấy gì cho giặc đêm ngày nó tan.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 19 | 吀 博 没 𣎃 ⿰黑七† 銭 | Xin bác một thang bảy tiền |
| 20 | 食 足 兵 強 碎 買 𥙩 ⿰去多† | Thực túc binh cường tôi mới lấy đi |
| 21 | 博 群 惜 ⿰貝古† 少† 之 | Bác còn tiếc của làm chi |
| 22 | 𠀧 軍 ⿰飠対† 渴 ⿱日歐† ⿱日虧† 飢 寒 | Ba quân đói khát sớm khuya cơ hàn |
| 23 | ⿱人米† ⿱世代† 另 沛 役 官 | Mấy đời lính phải việc quan |
| 24 | ⿰重夫† ⿰去多† 嬏 吏 ⿰米吉† 銭 ⿰口改† 𦋦† | Chồng đi vợ lại gạo tiền gửi ra |
| 25 | 役 官 欣 女 役 茹 | Việc quan hơn nửa† việc nhà |
| 26 | ⿰重夫† ⿰去多† 嬏 吏 ⿰口改† 𦋦† 咹 剔† | Chồng đi vợ lại gửi ra ăn rầy |
| 27 | 𥙩 之 朱 另 跬 ⿰手西† | Lấy gì cho lính khoẻ tay |
| 28 | 𥙩 之 朱 賊 ⿰月店† 𣈜 奴 散 | Lầy† gì cho giặc đêm ngày nó tan |
Ghi chú người đọc (tr. 6):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Nối mạch với trang 5 (kết dòng 8 chữ) — trang này mở dòng 6, khớp.
- Âm đỏ chép đúng như viết: dòng 19 "thang" không có dấu sắc trong sách; dòng 28 chữ đầu dấu trông như huyền ("Lầy") trong khi dòng 27 cùng chữ 𥙩 viết "Lấy" — chép nguyên, †. Dòng 25 "nửa": dấu trên ư trông như dấu hỏi; nghĩa câu ("việc quan hơn nữa việc nhà") gợi "nữa" — †.
- Sửa glyph so với V1: "tháng" viết 月+尚 = 𣎃; "vợ" viết 女+番 = 嬏; "khoẻ" viết 足+圭 = 跬; "ngày" 𣈜; "Ba" 𠀧. Các chữ không khớp chắc mã ghi IDS theo nét thấy (đi 去/多, bảy 黑/七, của 貝/古, đói 飠/対, sớm, khuya, Mấy 人/米, đời 世/代, Chồng 重/夫, gạo 米/吉, gửi 口/改, tay 手/西, đêm 月/店).
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 7
Nguồn: pages\page_007.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 7). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 29–38): lòng thương thiên hạ cơ hàn; hết thời xứ bắc xứ đông; Báo-phừng, Thiêu thiên; thủ hoà chạy giặc Nghệ-an; ba quân Hiền quận mỏng lòng phá tan; tiếng Ninh tuổi trẻ còn đức nhân.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 29 | 恚 傷 天 下 飢 寒 | Lòng thương thiên hạ cơ hàn |
| 30 | 𠀧 軍 ⿰飠対† 渴 飢 寒 塘 𥪞 | Ba quân đói khát cơ hàn đường trong |
| 31 | ⿱髟冬† 辰 處 北 處 東 | Hết thời xứ bắc xứ đông |
| 32 | 渚 禍† 半 ⿱宀黽† 報 逢 紹 天 | Chửa dễ bán rựng† Báo- phừng†, Thiêu† thiên |
| 33 | 守 和 ⿰豸堯† 賊 乂 安 | Thủ hoà chạy giặc Nghệ- an |
| 34 | 時 博 拮 権† 博 罰 少† 双 | Thời bác cắt quyền bác phạt làm song |
| 35 | 憫 朱 士 卒 如 恚 | Muốn cho sĩ tốt như lòng |
| 36 | 𠀧 軍 賢 郡 ⿰月夢† 恚 破 散 | Ba quân Hiền quận mỏng lòng phá tan |
| 37 | 主 博 覔† 吶 傷 𡥵 | Chúa bác thấy nói thương con |
| 38 | 哨 寧 ⿰糸歲† ⿱艹雉† 腌† 群 德 仁 | Tiếng Ninh tuổi trẻ giạ còn đức nhân |
Ghi chú người đọc (tr. 7):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6× + 2 zoom dòng chữ đỏ (dòng 32, 38).
- Âm đỏ chép đúng như viết, khác V1: dòng 32 "Chửa dễ bán …" (V1 khác); "rựng" (chấm dưới mờ, nghĩa có lẽ "rừng") †; "Báo-phừng" — người chép dùng gạch ngang trên chữ thay dấu huyền (như "lòng", "Hiền" cùng trang) nên đọc "phừng" †; "Thiêu" ở bản zoom không thấy chấm dưới †. Dòng 38 "giạ" có chấm dưới rõ (nghĩa có lẽ "già") — chép nguyên.
- Glyph: "Chửa" 渚, "dễ" viết 礻+咼 (禍) †, "Tiếng" 口+肖 = 哨, "Muốn" 忄+閔 = 憫, "cắt" 拮, "quyền" viết gọn 木+隹 (権) †, "Nghệ" 乂. Dòng 37 chữ "mỏng" có một nét đỏ sửa bên trái (của người chép).
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 8
Nguồn: pages\page_008.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 8). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 39–48): sắm lương con đi đường trong; ông Ninh đạt gởi thưa liền; đồng nào cỏ ngựa cỏ voi; đồng nào đò quán chợ phiên; sáu tiền chửa đủ quân ăn; nước … là nước sắc đanh có chầy.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 39 | 懺 糧 𡥵 ⿰去多† 塘 𥪞 | Sắm lương con đi đường trong |
| 40 | 𦒹† 銭 博 發 軍 咹 留 屯 | Sáu tiền bác phát quân ăn lưu đồn |
| 41 | 翁 寧 達 ⿰足會† ⿰口疎† 連 | Ông Ninh đạt gởi thưa liền |
| 42 | 𦒹† 銭 渚 ⿱鬥足† 行 船 ⿱日歆† 枚 | Sáu tiền chưa đủ hàng thuyền hôm mai |
| 43 | 銅 芇 鞊 馭 鞊 𤠄 | Đồng nào cỏ ngựa cỏ voi |
| 44 | 銅 芇 給 歛 庚 排 行 船 | Đồng nào cấp liễm canh bái† hàng thuyền |
| 45 | 銅 芇 ⿰舟渡† 館 ⿱罒市† 番 | Đồng nào đò quán chợ phiên |
| 46 | 銅 芇 行 隊 行 船 少 更 | Đồng nào hàng đội hàng thuyền thiểu canh |
| 47 | 𦒹† 銭 渚 ⿱鬥足† 軍 咹 | Sáu tiền chửa đủ quân ăn |
| 48 | 渃 炅 罗† 渃 瑟 汀 固 ⿺辶乇† | Nước · là nước sắc đanh có chầy |
Ghi chú người đọc (tr. 8):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Dấu "?" đỏ nhỏ của người chép: sau 排 (dòng 44), sau 炅 (dòng 48, chữ này không có âm đỏ), sau 汀 (dòng 48).
- Âm đỏ chép đúng như viết: dòng 42 "chưa" (không thấy dấu hỏi), dòng 47 "chửa" (có dấu hỏi) — cùng chữ 渚, người chép viết khác nhau, giữ nguyên. Dòng 44 âm của 排 viết "bai" với một dấu nhỏ như dấu sắc — ghi "bái" †. Dòng 48 chữ cuối "chầy" (V1 khác).
- Sửa glyph so với V1: "nào" viết 艹+巾 = 芇; "cỏ" viết 革+古 = 鞊; "voi" 犭+為 = 𤠄; "liễm" 歛; "Sắm" 忄+韱 = 懺. "Sáu" ghi 𦒹 † (nét giống 耂+六). "đủ" là chữ phức tạp (鬥/足?) ghi IDS thô †.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 9
Nguồn: pages\page_009.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 9). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 49–58): cơ mưu quyền đức ông Khê; thống lãnh về giẹp giặc thắng Ngô; chẳng ngờ chạy giặc Nghệ-an; chạy giặc triều đình chúa đánh chống tha; cả con vua chúa xót xa đoạn tràng; đi thời kiếm ván mộc mang; đến đám chiến trường cơ hàn thiết thế.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 49 | 机 権† 謀 ⿱⺈力† 翁 溪 | Cơ mưu quyền đức ông Khê |
| 50 | 統 領 ⿰礻巳† 衛 揲 賊 繩 吴 | Thống lãnh · về giẹp giặc thắng Ngỗ† |
| 51 | 庄 ⿰忄与† ⿰豸堯† 賊 乂 安 | Chẳng ngờ chạy giặc Nghệ- an |
| 52 | ⿱罒几† 袺 求 奈 朱 ⿰耒虫† 𠀧 軍 | Ra xem cầu · cho · ba quân |
| 53 | 翁 油 罗† 堳 主 猜 | Ông dù là · chúa · |
| 54 | ⿰豸堯† 賊 朝 廷 主 打 拯 他 | Chạy giặc triều đình chúa đánh chống tha |
| 55 | ⿰氵弟† 時 𡥵 媄 𡥵 吒 | Bé thời con mẹ con cha |
| 56 | 奇 𡥵 ⿱耒巾† 主 ⿰忄出† ⿰忄車† 斷 腸 | Cả con vuạ chúa xót xa đoạn tràng |
| 57 | ⿰去多† 時 劒 板 木 芒 | Đi thời kiếm ván mộc mang |
| 58 | 典 ⿱夂皿† 戦 場 飢 寒 切 世 | Đến đám chiến trường cơ hàn thiết thế |
Ghi chú người đọc (tr. 9):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Dòng 49: người chép vẽ một ngoặc đỏ giữa 権 và 謀 — dấu đảo thứ tự. Âm đỏ viết theo vị trí là 机 Cơ / 権 mưu / 謀 quyền; đọc đúng phải là 機謀權 "cơ mưu quyền". Chép nguyên vị trí như sách.
- Chữ không có âm đỏ (để trống): dòng 50 chữ thứ 3 (礻+巳, có "?" đỏ); dòng 52 chữ 奈 và chữ thứ 6 (耒+虫), cả hai có "?"; dòng 53 chữ 堳 và 猜 (có "?"). Dòng 52 có chữ đỏ nhỏ 出 cạnh chữ đầu và 貼 cạnh 袺 (ghi chú của người đọc/chép). Dòng 57 có "?" đỏ sau 劒, 板, 木, 芒; dòng 58 sau 世.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "giẹp" (dòng 50), "Ngỗ" (dòng 50, dấu trên ô trông như ngã + mũ) †, "dù" (dòng 53, gạch ngang trên = dấu huyền của người chép), "vuạ" (dòng 56, có chấm dưới a — chép nguyên), "tràng".
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 10
Nguồn: pages\page_010.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 10). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 59–68): chồng tức vợ được ăn mày; vợ khôn chồng được nhiều ngày cậy trông; ra đường chinh chiến lấy quân phù trì; làm nên năm bảy tàn che; mười lăm mười bảy vợ kề hôm mai; kẻ xưa có ấu với ra; con trinh vợ chợ cửa nhà cũng chung.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 59 | ⿰重夫† 即 嬏 特 咹 ⿰口眉† | Chồng tức vợ được ăn mày |
| 60 | 嬏 坤 ⿰重夫† 特 ⿰堯多† 𣈜 愷† ⿰竜望† | Vợ khôn chồng được nhiều ngày cậy trông |
| 61 | 於 茹 時 嬏 愷† ⿰重夫† | Ở nhà thì vợ cậy chồng |
| 62 | 𦋦† 塘 征 戦 𥙩 軍 扶 持 | Ra đường chinh chiến lấy quân phù trì |
| 63 | 少† 𢧚† ⿰南五† ⿰黑七† 傘 ⿱雨支† | Làm nên năm bảy tàn che |
| 64 | 进 森 进 ⿰黑七† 嬏 棋 ⿱日歆† 埋 | Mười lăm mười bảy vợ kề hôm mai |
| 65 | ⿰耒圭† 托 時 朱 𢧚† ⿱世代† | Sống thác thời cho nên đời |
| 66 | 嬏 典 ⿰手西† 得† ⿰貝古† 吏 散 𦋦† | Vợ đến tay người của lại tan ra |
| 67 | 几 ⿱羽古† 固 幼 ⿱亠吉† ⿱罒出† | Kẻ xưa có ấu với ra |
| 68 | 𡥵 貞 嬏 ⿱罒市† ⿰亥門† 茹 共 終 | Con trinh vợ chợ cửa nhà cũng chung |
Ghi chú người đọc (tr. 10):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Dấu "?" đỏ của người chép sau 即 (dòng 59), 幼 (dòng 67), 貞 (dòng 68).
- Âm đỏ chép đúng như viết, khác V1: dòng 63 âm của 傘 là "tàn" (người chép dùng gạch ngang trên chữ = dấu huyền; "tàn che"), dòng 59 "mày", dòng 60 "ngày". Dòng 67 "ra" ở cuối viết bằng chữ 罒+出, khác chữ "ra" 罒+去 ở dòng 62 và 66.
- Glyph: "năm" là chữ 南 ghép 五 (IDS ⿰南五); "Mười" viết 进; "lăm" viết 森; "kề" 棋; "trinh" 貞; "cũng" 共; "chung" 終. "nên" ghi 𢧚 † (年/成). Chữ "người" viết giống 得 †.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 11
Nguồn: pages\page_011.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 11). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 69–78): giong voi giong ngựa thuyền rồng; bao nhiêu vàng bạc của chung phố phường; thiên hạ mấy người thờ chồng chính chuyên; chúa phát một thang bảy tiền; đức ông mừng giạ reo trên phủ đường; voi thời chín chục bành vàng ghê thay; quyền cao tả phủ chức rầy cho Ninh.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 69 | 終 𤠄 終 馭 船 ⿰虫竜† | Giong voi giong ngựa thuyền rồng |
| 70 | 包† 饒 鐄 鉑 ⿰貝古† 終 庯 坊 | Bao nhiêu vàng bạc của chung phố phường |
| 71 | 固 没 𡥵 貞 麻 催 | Có một con riêng mà thôi |
| 72 | 天 下 ⿱人米† 得† 蜍 ⿰重夫† 正 專 | Thiên hạ mấy người thờ chồng chính chuyên |
| 73 | 主 發 没 𣎃 ⿰黑七† 銭 | Chúa phát một thang bảy tiền |
| 74 | ⿱⺈力† 翁 恩 腌† 嘹 𨕭† 府 堂 | Đức ông mừng giạ reo trên phủ đường |
| 75 | 軍 時 主 送 进 问† | Quân thời chúa tống mười muôn |
| 76 | 𤠄 時 ⿰九㐱† 逐 彭 鐄 嗜 台 | Voi thời chín chục bành vàng ghê thay |
| 77 | 馭 時 森† 孟 拉 排 | Ngựa thời trăm mạnh sắp bầy† |
| 78 | 権† 高 左 府 聀 剔† 朱 寧 | Quyền cao tả phủ chức rầy cho Ninh |
Ghi chú người đọc (tr. 11):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- "?" đỏ của người chép sau 貞 (dòng 71, âm "riêng").
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Giong … giong" (không dấu); "vàng" (gạch ngang trên = huyền); "thang" lại không dấu sắc như trang 6; "giạ" có chấm dưới, cùng glyph 腌 như dòng 38 trang 7; "bầy" (dòng 77) dấu trên ô trông như mũ + huyền/ngã, †.
- Glyph: "Giong" viết 終; "thờ" 虫+余 = 蜍; "mừng" 恩; "reo" 嘹; "chục" 逐; "ghê" 嗜; "chín" 九+㐱; "muôn" viết giống 问 (dạng giản) †; "trăm" viết như 森 (cùng glyph "lăm" ở dòng 64) †.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 12
Nguồn: pages\page_012.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 12). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 79–88): chúa sai đi thủy ông Long; thự thời đô đốc quận công đi vào; tiên phong ông thái uý Hào; ông phò mã Lĩnh, ông Thao, ông Trình; chúa lại sai thủy ông Ân; bắt chở cửa bích cửa triều cửa sung; bảy chiếc chở những rượu tăm; ba chiếc cô bá đàn tranh quyển trầm; chở những bột lọc cát căn; cũng gạo xứ bắc bạch canh cánh cò.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 79 | 主 差 祛† 水 翁 竜 | Chúa sai đi thủy ông Long |
| 80 | 署 時 郡 督 郡 公 祛† 包† | Thự thời đô đốc quận công đi vào |
| 81 | 先 鋒 翁 太 尉 豪 | Tiên phong ông thái uý Hào |
| 82 | 翁 駙 馬 領 翁 韜 翁 程 | Ông phò mã Lĩnh ông Thao, ông Trình |
| 83 | 主 吏 差 水 翁 恩 | Chúa lại sai thủy ông ân |
| 84 | 扒 ⿺辶者† ⿰亥門† 碧 ⿰亥門† 朝 ⿰亥門† ⿰木充† | Bắt chở cửa bích cửa triều cửa sung |
| 85 | ⿰黑七† 隻 ⿺辶者† 仍 ⿰酉留† 沁 | Bảy chiêc chở những rượu tăm |
| 86 | 𠀧 隻 姑 伯 彈 争 巻 沉 | Ba chiếc cô bá đàn tranh quyển trầm |
| 87 | ⿺辶者† 仍 孛 淥 吉 根 | Chở những bột lọc cát căn |
| 88 | 共 ⿰米吉† 処 北 白 庚 翅 鴣 | Cũng gạo xứ bắc bạch canh cánh cò |
Ghi chú người đọc (tr. 12):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6× + 1 zoom dòng 85.
- "?" đỏ của người chép sau: 祛 (dòng 79 và 80), 郡 (dòng 80 — bên cạnh có chữ đỏ nhỏ 都, tức người chép sửa: đọc "đô" phải là 都, không phải 郡), ⿰木充 (dòng 84), 姑, 伯, 巻, 沉 (dòng 86).
- Âm đỏ chép đúng như viết: dòng 85 "chiêc" chỉ có dấu mũ, thiếu dấu sắc (dòng 86 cùng chữ 隻 viết đủ "chiếc"); "Lĩnh"; "Thao," có dấu phẩy trong sách; "đàn" (gạch trên = huyền); "cò".
- Glyph: "chở" 辶+者; "cửa" 亥+門 (giống trang 10); "rượu" 酉+留; "bột" 孛; "lọc" 淥; "cánh" 翅; "cò" 鴣; "xứ" viết dạng 処.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 13
Nguồn: pages\page_013.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 13). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 89–98): đường cát chở năm trăm vò; mắm muối cùng chè chở vào hộ thân; ông Ninh rao bảo ba quân; loạ là đem tế thần kỳ; sau cha mẹ già thân thích huynh huynh; anh em làng nước đến mừng; thời bay rót chén rượu tăm ra chào; kẻ chợ đồn tể yếm đào; thời bay mua lấy gửi vào vợ con.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 89 | 糖 吉 ⿺辶者† ⿰南五† 森† 圩 | Đường cát chở năm trăm vò |
| 90 | ⿰魚稟† 梅 共 茶 ⿺辶者† 包† ⿰言户† 身 | Mắm muối cùng† chè chở vào hộ thân |
| 91 | 翁 寧 啐 保 𠀧 軍 | Ông Ninh rao bảo ba quân |
| 92 | 行 船 行 隊 ⿰酉留† 沁 摸 衛 | Hàng thuyền hàng đội rượu tăm mua về |
| 93 | 路 罗† 挠 祭 神 祈 | Loạ là đem tế thần kỳ |
| 94 | ⿰婁后† 吒 媄 ⿰糸堯† 親 戚 兄 兄 | Sau cha mẹ già thân thích huynh huynh |
| 95 | 英 ⿰女奄† 廊 渃 典 恩 | Anh em làng nước đến mừng |
| 96 | 時 悲 淬 ⿰口戰† ⿰酉留† 沁 𦋦† 嘲 | Thời bay rót chén rượu tăm ra chào |
| 97 | 几 ⿱罒市† 屯 宰 厌 桃 | Kẻ chợ đồn tể yếm đào |
| 98 | 時 悲 摸 𥙩 ⿰口改† 包† 嬏 𡥵 | Thời bay mua lấy gửi vào vợ con |
Ghi chú người đọc (tr. 13):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Nét đỏ của người chép: dòng 89 bộ 米 bên trái chữ 糖 được tô/sửa bằng mực đỏ; dòng 94 có nét đỏ cạnh chữ đầu "Sau". "?" đỏ sau hai chữ 兄 (dòng 94), sau 屯 và 宰 (dòng 97).
- Âm đỏ chép đúng như viết: dòng 93 "Loạ" (chấm dưới a); dòng 90 chữ 共 có gạch ngang trên (cách người chép ghi dấu huyền) nên đọc "cùng" †; "vò", "chè", "làng" (gạch trên = huyền); "tể", "yếm".
- Glyph: "rao" 口+卒 = 啐; "rót" 淬; "chào" 嘲; "mua" 摸; "đem" viết dạng 挠; "yếm" viết dạng giản 厌; "làng" 廊; "kỳ" 祈; "Loạ" 路.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 14
Nguồn: pages\page_014.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 14). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 99–108): cái tốt thời đến ba tiền; lấy ba mươi chữ giỗ con nó mừng; ông Ninh sắm sửa bộ thuyền; chân bước lên đền giọng chúa rằng bay; bác như quả mỏm trên cây; nào biết héo dụng khi nay bao giờ; tôi cũng máu bác sinh ra; con ai mẹ nấy ai hoà thương ai.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 99 | 盖 卒 時 典 𠀧 銭 | Cái tốt thời đến ba tiền |
| 100 | 𥙩 𠀧 进 𡦂 嚕 𡥵 奴 恩 | Lấy ba mười chữ giỗ con nó mừng |
| 101 | 紙 燎 忱 刺 ⿱雨迷† 双 | Chỉ liệu đem thích mây song |
| 102 | 林 所 朱 質 祛† 𥪞 留 屯 | Lâm sửa cho chặt đi trong lưu đồn |
| 103 | 翁 寧 懺 ⿰扌所 步 船 | Ông Ninh sắm sửa bộ thuyền |
| 104 | 蹎 ⿰足北† 𨖲† 殿 ⿰口用† 主 浪 悲 | Chân bước lên đền giọng chúa rằng bay |
| 105 | 博 如 ⿱畾貝† 鯕 𨕭† ⿰木㐱† | Bác như quả mỏm trên cây |
| 106 | 芇 別 烤 用 欺 肣 包 ⿱⺈余† | Nào biết héo dụng khi nay bao giờ |
| 107 | 碎 共 ⿰氵卯† 博 生 𦋦† | Tôi cũng máu bác sinh ra |
| 108 | 𡥵 埃 媄 乃 埃 和 傷 埃 | Con ai mẹ nấy ai hoà thương ai |
Ghi chú người đọc (tr. 14):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Mực đỏ sửa nét của người chép (chép nguyên chữ đã sửa): dòng 100 phần 日 trong 嚕 và bộ 心 dưới 恩 tô đỏ; dòng 103 bộ 扌 của chữ "sửa" viết đỏ; dòng 107 nét đỏ bên trái 共; dòng 107 phần 去 dưới chữ "ra" tô đỏ.
- "?" đỏ của người chép: dòng 101 sau 燎, 忱, 刺, ⿱雨迷, 双 (năm chữ liền); dòng 102 sau 林 và 祛.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "giỗ", "mừng", "Chỉ", "liệu", "rằng", "mỏm" (dấu trên o trông như dấu hỏi), "nấy", "máu". Glyph: "chữ" 𡦂, "giỗ" 嚕, "Chân" 蹎, "đền" 殿, "héo" 烤, "dụng" 用, "nấy" 乃, "mỏm" 魚+其 = 鯕.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 15
Nguồn: pages\page_015.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 15). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 109–118): Ninh thời cậy cải đạo giời; anh thề một nhời Ninh mới cắt binh; bằng chẳng chỉ thề cùng Ninh; thời Ninh kỵ nạp chức từ trong ngoài; Ninh thời nộp ngựa nộp voi; quân trong xã ngoại về chùa cho xong; phòng khi núi lở cạn sông; thân Ninh chẳng khác hoa sung thần thiên; còn cha năm bảy tàn che; lãnh binh đi lại … anh giặc này.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 109 | 寧 時 愷† 改 道 𡗶 | Ninh thời cậy cải đạo giời |
| 110 | 英 ⿰口誓† 没 咥 寧 買 拮 兵 | Anh thề một nhời Ninh mới cắt binh |
| 111 | 平 庄 旨 ⿰口誓† 共 寧 | Bằng chẳng chỉ thề cùng Ninh |
| 112 | 時 寧 忌 納 聀 辞 𥪞 外 | Thời Ninh kỵ nạp chức từ trong ngoài |
| 113 | 寧 時 納 馭 納 𤠄 | Ninh thời nộp ngựa nộp voi |
| 114 | 軍 𥪞 社 外 衛 厨 朱 衝 | Quân trong xã ngoại về chùa cho xong |
| 115 | 防 欺 ⿱山内† ⿰土呂† ⿰氵件† 滝 | Phòng khi núi lở cạn sông |
| 116 | 身 寧 庄 恪 華† 充 神 天 | Thân Ninh chẳng khác hoa sung thần thiên |
| 117 | 群 吒 ⿰南五† ⿰黑七† 傘 ⿱雨支† | Còn cha năm bảy tàn che |
| 118 | 領 兵 祛 吏 ⿰扌公† 要 賊 尼 | Lãnh binh đi lại · anh giặc này |
Ghi chú người đọc (tr. 15):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Âm đỏ — người chép dùng gạch ngang trên chữ thay dấu huyền; V2 đọc theo quy ước đó: dòng 110 "thề", "nhời" (V1 ghi "thế" hoặc khác), dòng 111 "thề", "cùng", dòng 112 "từ", "ngoài", dòng 114 "chùa", dòng 115 "Phòng", dòng 117 "Còn", "tàn", dòng 118 "này".
- "?" đỏ của người chép sau 改 (dòng 109), 忌 và 辞 (dòng 112), 神 và 天 (dòng 116), 祛 và chữ thứ năm (扌+公, không có âm đỏ) ở dòng 118. Dòng 118 cạnh 祛 có chữ đỏ nhỏ dạng 去+多 — người chép gợi ý chữ "đi" thường dùng. Dòng 109 bộ 忄 của 愷 viết đỏ (sửa nét).
- Glyph: "giời" 𡗶 (天 trên 上); "sông" viết 滝 (氵+竜); "chùa" 厨; "xong" 衝; "khác" 恪; "nhời" 咥; "anh" (dòng 118) viết 要 — chép nguyên.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 16
Nguồn: pages\page_016.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 16). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 119–128): mấy đời sứa vượt qua đăng; bây giờ em lại bắt anh ăn thề; chúa Tây mới phán một khi; thời ta ăn thề cho đẹp lòng Ninh; muốn cho thiên hạ thái bình; đoạn thời chúa tây phán ra; bảy kiếm mai lại cổ gà cắt tiết; lấy ba tàn vàng thờ giời; thỉnh hết chư tướng mọi nơi giám đàn.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 119 | ⿱人米† ⿱世代 ⿰魚使† ⿰扌越† 戈 登 | Mấy đời sứa vượt qua đăng |
| 120 | 悲 除 ⿰女奄† 吏 扒 英 咹 ⿰口誓† | Bây giờ em lại bắt anh ăn thề |
| 121 | 主 西 買 判 没 欺 | Chúa Tây mới phán một khi |
| 122 | 時 些 咹 ⿰口誓† 朱 ⿰片葉† 恚 寧 | Thời ta ăn thề cho đẹp lòng Ninh |
| 123 | 悶 朱 天 下 太 平 | Muốn cho thiên hạ thái bình |
| 124 | 時 些 ⿰口誓† 者 恚 寧 仍 罗† | Thời ta thề giả lòng Ninh những† là |
| 125 | 斷 催 主 西 判 𦋦† | Đoạn thời chúa tây phán ra |
| 126 | ⿰黑七† 劒 埋 吏 古 ⿰加鳥† 割 鮮 | Bảy kiếm mai lại cổ gà cắt tiết |
| 127 | 𥙩 𠀧 傘 鐄 蜍 𡗶 | Lấy ba tàn vàng thờ giời |
| 128 | 請 曷† 諸 將 每 尼 监† 坛 | Thỉnh hết chư tướng mọi nơi giám đàn |
Ghi chú người đọc (tr. 16):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Mực đỏ sửa nét của người chép: dòng 119 chữ 世 đỏ viết trên 代 (thành chữ "đời" ⿱世代); dòng 120 và 122 bộ 口 đỏ thêm bên trái chữ "thề"; dòng 122 phần trái chữ "đẹp" viết đỏ; dòng 128 vệt đỏ trên chữ 监.
- Âm đỏ chép đúng như viết: dòng 119 "sứa" (dấu sắc — câu tục ngữ "mấy đời sứa vượt qua đăng"); các chữ có gạch ngang trên (= huyền): "đời", "giờ", "thề", "Thời", "bình", "là", "gà", "tàn", "vàng", "thờ", "giời", "đàn". Dòng 124 "những": dấu trên ư trông như hỏi, †.
- Glyph: "Muốn" 悶; "thời" ở dòng 125 viết 催; "đàn" viết dạng giản 坛; "giám" viết gần dạng giản 监 †; "tiết" viết 鮮.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 17
Nguồn: pages\page_017.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 17). Loại: nom. Mười dòng (câu 129–138): chúa ông lên ngự lầu son; dĩ hoà vi quí hai con ăn thề; vậy có văn thề rằng; đức chúa tây thề cùng ông Ninh rằng; rồi lời văn thề: Đại-việt quốc, Thanh-hoa xứ, Thiệu-thiên phủ, Vĩnh-phúc huyện, Uổng-sơn xã, Ốc Biện-thượng hương, cha là Trịnh vương, sinh mười tám con, một tôi là đầu tộc, giẹp loài xũ tặc, bốn bể về chầu.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 129 | 主 翁 𨖲† 御 樓 ⿱𡗗巾† | Chúa ông lên ngự lầu son |
| 130 | 以 和 為 貴 𠄩 𡥵 咹 ⿰口誓† | Dĩ hoà vi quí hai con ăn thề |
| 131 | 丕 固 文 ⿰口誓† 浪 | Vậy có văn thề rằng |
| 132 | ⿱⺈力† 主 西 ⿰口誓† 共 翁 寧 浪 | Đức chúa tây thề cùng ông Ninh rằng |
| 133 | 大 越 國 清 華† 處 | Đại- việt quốc, Thanh- hoa xứ, |
| 134 | 紹 天 府 永 福 縣 | Thiệu- thiên phủ, Vĩnh- phúc huyện, |
| 135 | 柱† 山 社 屋 卞 上 鄉 | Uổng- sơn xã, Ốc Biện- thượng hương, |
| 136 | 吒 罗† 鄭 王 生 进 叅† 𡥵 | Cha là Trịnh vương, sinh mười tám con |
| 137 | 没 碎 罗† 頭 族 | Một tôi là đầu tộc |
| 138 | 揲 類 醜 賊 ⿱罒木† ⿰氵波† 衛 朝 | Giẹp loài xũ† tặc, bốn bể về chầu, |
Ghi chú người đọc (tr. 17):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Từ dòng 133 là lời văn thề (văn xuôi có dấu phẩy, gạch nối trong sách) — không còn nhịp 6/8; "câu" ở đây là số dòng.
- Âm đỏ chép đúng như viết, khác V1: dòng 135 chữ 屋 âm "Ốc" (tên làng "Ốc Biện-thượng hương"); dòng 133–138 dấu phẩy và gạch nối chép theo sách; dòng 138 âm của 醜 viết "xũ" (dấu ngã; Hán-Việt chuẩn là "xú") †; "loài", "hoà", "cùng", "thề" (gạch trên = huyền).
- Glyph: "hai" 台+二 = 𠄩; "Vậy" 丕; "son" chữ 秦 đầu + 巾 (IDS) †; "tám" viết dạng 叅 †; "bốn" ở dòng 138 viết 罒 trên 木 (khác 𦊚 罒 trên 本 ở dòng 3 trang 4) †; "bể" 氵+波 †. Bộ 口 đỏ thêm bên trái "thề" ở dòng 131, 132.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 18
Nguồn: pages\page_018.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 18). Loại: nom. Mười dòng (câu 139–148), tiếp lời văn thề: lừng lẫy đâu đâu, thu về một mối; rầy tôi ra nối, quyền bính sửa sang; việc trong Ngô quốc, nỡ lòng làm …; em Ninh còn bé, giẹp giặc biên thùy; phòng khi cha già, bắt Ninh cầm …; tôi có ra thói, bạc ác tình gian; phó mặc hoàng thiên, giám đàn đả tử; chúa tây thề gửi vừa thôi; ông Ninh lậy giời mới lập đàn sau; anh em ta thề cùng nhau.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 139 | ⿰口麦† ⿰口礼† 兜† 又† 收 衛 没 ⿰糸每† | Lừng lẫy đâu đâu, thu về một mối, |
| 140 | 剔† 碎 𦋦† ⿰糸婁† 權 柄 ⿰扌所 ⿺辶郎† | Rầy tôi ra nối, quyền bính sửa sang, |
| 141 | 役 𥪞 吴 國 汝 恚 少† 媿 | Việc trong Ngô quốc, nỡ lòng làm , |
| 142 | ⿰女奄† 寧 群 閉† 揲 賊 边 陲 | Em Ninh còn bé, giẹp giặc biên thùy, |
| 143 | 防 欺 吒 ⿰糸堯† 扒 寧 扲 ⿰火最† | Phòng khi cha già, bắt Ninh cầm , |
| 144 | 碎 固 𦋦† 退 泊 惡 情 奸 | Tôi có ra thói, bạc ác tình gian, |
| 145 | 付 默 皇 天 监† 坛 打 死 | Phó mặc hoàng thiên, giám đàn đả tử |
| 146 | 主 西 ⿰口誓† ⿰口改† 彼† 催 | Chúa tây thề gửi vừa thôi |
| 147 | 翁 寧 ⿰衤進† 𡗶 買 立 坛 ⿰婁后† | Ông Ninh lậy giời mới lập đàn sau |
| 148 | 英 ⿰女奄† 些 ⿰口誓† 拱 饒 | Anh em ta thề cùng nhau |
Ghi chú người đọc (tr. 18):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Dòng 139–145 còn là lời văn thề (dấu phẩy chép theo sách); từ dòng 146 trở lại 6/8.
- Dòng 139 chữ thứ tư là dấu lặp viết như ヌ/又 (lặp lại chữ trước, âm đỏ "đâu") — ghi 又 †.
- Chữ không có âm đỏ (để trống, có "?" đỏ): dòng 141 chữ cuối 媿; dòng 143 chữ cuối ⿰火最.
- Mực đỏ của người chép: dòng 144 chữ đỏ nhỏ 出 cạnh chữ "ra" (gợi ý chữ 罒+出), chữ đỏ nhỏ trên 退; dòng 146 bộ 口 đỏ trước 誓 và 改, phần trái chữ "vừa" viết đỏ; dòng 147 nét đỏ cạnh chữ "sau"; dòng 148 bộ 口 đỏ trước "thề".
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Lừng lẫy", "nỡ", "bé" (chữ 閉), "thùy", "cầm", "thói" (dấu sắc), "hoàng", "lậy" (không phải "lạy"), "cùng" (gạch trên = huyền). Glyph: "biên" dạng giản 边; "cầm" 扲; "giời" 𡗶.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 19
Nguồn: pages\page_019.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 19). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 149–158): ai hoà lỗi đạo chưng sau mặc giời; mồng hai tháng hai giờ mùi; giồng cây chúc đài trong phủ hành lang; bá quan văn vũ hai hàng; lấy ba cờ tía tàn vàng che sau; ông Ninh phán hai tiểu hầu; truyền ra mổ đến mười trâu tế thần; thờ vua thái-tổ tiên quân; Đinh, Lê, Lý, Trần, Hoằng-định xưa kia; lại vái anh phu anh hoa.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 149 | 埃 和 磊 道 烝 ⿰婁后† 默 𡗶 | Ai hoà lỗi đạo chưng sau mặc giời |
| 150 | ⿰日夢 𠄩 𣎃 𠄩 ⿱日彔† 未 | Mồng hai tháng hai giờ mùi |
| 151 | 種 ⿰木㐱† 祝 臺 中 府 行 郎 | Giồng cây chúc đài trong phủ hành lang |
| 152 | 百 官 文 武 𠄩 行 | Bá quan văn vũ hai hàng |
| 153 | 𥙩 𠀧 旗 紫 傘 鐄 ⿱雨支† ⿰婁后† | Lấy ba cờ tía tàn vàng che sau |
| 154 | 翁 寧 判 𠄩 小 侯 | Ông Ninh phán hai tiểu hầu |
| 155 | 傳 𦋦† 煁† 旦 进 ⿰牛婁† 祭 神 | Truyền ra mổ đến mười trâu tế thần |
| 156 | 俸 ⿱耒巾† 太 祖 先 君 | Thờ vua thái- tổ tiên quân |
| 157 | 丁 黎 李 陳 弘 定 初 箕 | Đinh, Lê, Lý, Trần, Hoằng- định xưa kia |
| 158 | 吏 ⿰扌尾 英 夫 英 花 | Lại vái anh phu anh hoa |
Ghi chú người đọc (tr. 19):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Mực đỏ của người chép: bộ 日 của chữ "Mồng" (dòng 150) và bộ 扌 của "vái" (dòng 158) viết đỏ; nét đỏ cạnh chữ "sau" (dòng 149, 153) như các trang trước; chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 155); "?" đỏ và chữ đỏ nhỏ 蜍 cạnh 俸 (dòng 156) — người chép gợi ý chữ "thờ" thường dùng là 蜍.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "lỗi", "Mồng", "tháng" (trang này có dấu sắc), "giờ", "mùi", "Giồng", "đài", "hành", "hàng", "cờ" (gạch trên = huyền), "vũ", "Hoằng-định" (dấu trên ă là huyền).
- Glyph: "chưng" 烝; "lỗi" 磊; "đến" viết 旦; "Thờ" viết 俸; "kia" 箕; "xưa" 初.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 20
Nguồn: pages\page_020.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 20). Loại: nom. Mười dòng (câu 159–168): hai anh cũng về giám đàn tôi đây; vái thôi cắt liền ăn thề; bảy gươm mài lại ghê thay đền rồng; bá quan đứng chầu phủ trung; đều thời xem mặt đức ông ăn thề; rồi văn thề lần hai: Ốc Biện-thượng hương, cha là Trịnh vương, sinh mười tám con, một tôi là út, nguyện cùng giời bụt, cập chư linh thần, Hà bá thủy quan, độ giang độ nước, hồng mông thuở trước.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 159 | 𠄩 英 拱 衛 监† 坛 碎 低 | Hai anh cũng về giám đàn tôi đây |
| 160 | ⿰扌尾 催 割 連 咹 ⿰口誓† | Vái thôi cắt liền ăn thề |
| 161 | ⿰黑七† 劍 埋 吏 嗜 台 殿 ⿰虫竜† | Bảy gươm mài lại ghê thay đền rồng |
| 162 | 百 官 ⿰立等† 朝 府 中 | Bá quan đứng chầu phủ trung |
| 163 | 調 時 ⿰目占† ⿰木面† ⿱⺈力† 翁 咹 ⿰口誓† | Đều thời xem mặt đức ông ăn thề |
| 164 | 丕 固 文 ⿰口誓† 屋 汴 上 鄉 | Vậy có văn thề, ốc Biện- thượng hương, |
| 165 | 吒 罗† 鄭 王 生 进 叅† 𡥵 | Cha là Trịnh vương, Sinh mười tám con, |
| 166 | 没 碎 罗† ⿺辶乙† ⿰口願 穷 𡗶 ⿰亻孛† | Một tôi là út, nguyện cùng giời bụt, |
| 167 | 及 諸 灵 神 河 伯 水 官 | Cập chư linh thần, Hà bá thủy quan, |
| 168 | 度 江 度 渃 洪 蒙 ⿰日果† 署† | Độ giang độ nước, hồng mông thuở trước |
Ghi chú người đọc (tr. 20):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Lời văn thề thứ hai (dòng 164–168) lặp phần xưng danh ở trang 17 rồi nói tiếp; dấu phẩy chép theo sách.
- Mực đỏ của người chép: bộ 扌 của "Vái" (dòng 160), bộ 口 trước "thề" (dòng 160, 163, 164), trước 嗜 "ghê" (dòng 161), trước 願 "nguyện" (dòng 166) viết đỏ; dòng 168 chữ đỏ nhỏ 先 cạnh 署 — người chép gợi ý chữ "trước" là 先 (署 có lẽ chép nhầm) †.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "gươm", "mài", "đứng", "chầu", "trung", "Đều", "ốc" (chữ thường ở đây, khác "Ốc" trang 17), "út", "nguyện", "cùng", "bụt", "Cập", "Hà bá", "thuở".
- Glyph dạng giản/tục người chép dùng: "cùng" 穷, "linh" 灵. "Biện" ở đây viết 汴 (trang 17 viết 卞).
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 21
Nguồn: pages\page_021.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 21). Loại: nom. Mười dòng (câu 169–178), tiếp văn thề: Hồng-đức nguyên niên, quê mẹ Thiệu-thiên, quê cha Phùng-báo, Ninh nguyện các đạo, phủ tía đền lam, linh ứng đền Càn, thiêng liêng Bạch-mã, bốn vị vua cả, vua Đổng, vua …, bốn anh giám đàn, nghe văn minh bạch, rầy Ninh giẹp giặc, ở đất đường trong, cho nên nhọc lòng, tổn công thiên hạ, anh Khê con chúa, thống lãnh triều đình, giẹp giặc cõi nam, cho cha được cậy, chẳng ngờ khi ấy.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 169 | 洪 ⿱⺈力† 元 年 圭 媄 紹 天 | Hồng- đức nguyên niên, quê mẹ Thiệu- thiên, |
| 170 | 圭 吒 逢 報 寧 ⿰口願 各 道 | Quê cha Phùng- báo, Ninh nguyện các đạo, |
| 171 | 府 紫 殿 藍 灵 應 殿 乾 | Phủ tía đền lam, linh ứng đền Càn, |
| 172 | 灵 郎 白 馬 ⿱罒木† 位 ⿱耒巾† 奇 | Thiêng liêng Bạch- mã, bốn vị vua cả, |
| 173 | ⿱耒巾† 董 ⿱耒巾† ⿰火监† ⿱罒木† 英 监† 坛 | Vua Đổng, vua , bốn anh giám đàn, |
| 174 | ⿰耳宜† 文 明 白 剔† 寧 揲 賊 | Nghe văn minh bạch, rầy Ninh giẹp giặc, |
| 175 | 於 坦 塘 𥪞 朱 𢧚† ⿰忄辱† 恚 | Ở đất đường trong, cho nên nhọc lòng, |
| 176 | 損 功 天 下 英 溪 𡥵 主 | Tổn công thiên hạ, anh Khê con chúa, |
| 177 | 統 領 朝 廷 揲 賊 ⿰土癸† 南 | Thống lãnh triều đình, giẹp giặc cõi nam, |
| 178 | 朱 吒 特 愷† 庄 ⿰忄与† 欺 𧘇† | Cho cha được cậy, chẳng ngờ khi ấy, |
Ghi chú người đọc (tr. 21):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Cả trang là văn thề (văn xuôi vần, mỗi dòng hai vế 4 chữ, dấu phẩy chép theo sách).
- Dòng 173 chữ thứ tư (火+监) không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống.
- Mực đỏ của người chép: nét đỏ bên trái 洪 (dòng 169), bộ 口 trước 願 (dòng 170), phần 日 trên chữ "rầy" (dòng 174), bộ 忄 của chữ "nhọc" (dòng 175).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Phùng-báo" (gạch trên = huyền, V1 ghi "Phưng"), "Càn", "Thiêng liêng", "Đổng", "giẹp", "cõi", "ấy". Glyph: "quê" viết 圭; "Thiêng" viết 灵; "liêng" 郎; "đất" 坦; "Tổn" 損.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 22
Nguồn: pages\page_022.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 22). Loại: nom. Mười dòng (câu 179–188), tiếp văn thề: bạo hổ bằng hà, giặc nó tiến ra; ngự hoà chẳng được, anh Khê xuôi ngược; voi ngựa binh tàn, cắt quân đại giang; nghìn quân thác hết, lần ra động chúa; kẻ chợ đền …, huống chi đức chúa; con út đức chúa, cùng cha khác nó; con đức bà lang, kế vi vương điện; khâm sai tiết chế, lãnh binh thiên hạ; về đến Nghệ an, tuổi ninh niên thiếu; đôi bên hoàng hậu, nói cùng cô cậu.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 179 | 暴 虎 憑 河 賊 奴 進 𦋦† | Bạo hổ bằng hà, giặc nó tiến ra, |
| 180 | 御 和 拯 特 英 溪 吹 ⿸广屰† | Ngự hoà chẳng được, anh Khê xuôi ngược, |
| 181 | 𤠄 馭 兵 残 拮 軍 大 江 | Voi ngựa binh tàn, cắt quân đại giang, |
| 182 | 𠦳 軍 托 曷† 吝† 𦋦† 洞 主 | Nghìn quân thác hết, Lần ra động chúa, |
| 183 | 几 ⿱罒市† 殿 □ 況 之 ⿱⺈力† 主 | Kẻ chợ đền , huống chi đức chúa, |
| 184 | 𡥵 ⿺辶乙† ⿱⺈力† 主 共 吒 恪 奴 | Con út đức chúa, cùng cha khác nó, |
| 185 | 𡥵 ⿱⺈力† ⿱罒女† 郎 継 為 王 殿 | Con đức bà lang, kế vi vương điện, |
| 186 | 欽 差 節 制 領 兵 天 下 | Khâm sai tiết chế, lãnh binh thiên hạ, |
| 187 | 衛 旦 乂 安 ⿰糸歲† 寧 年 少 | Về đến Nghệ an, Tuổi ninh niên thiếu, |
| 188 | 堆 进† 皇 后 吶 共 姑 舅 | Đôi bên hoàng hậu, nói cùng cô cậu, |
Ghi chú người đọc (tr. 22):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Cả trang là văn thề (mỗi dòng hai vế 4 chữ, dấu phẩy chép theo sách).
- Dòng 183: ô thứ tư để trống, chỉ có dấu "?" đỏ ở hàng chữ Nôm và hàng âm — người chép bỏ trống chữ không đọc được; ghi □ không âm.
- "?" đỏ sau 奴 (dòng 184). Chữ đỏ nhỏ 出 cạnh chữ "ra" ở dòng 179 và 182 (người chép gợi ý chữ 罒+出).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "bằng hà", "tàn", "Nghìn", "cùng" (gạch trên = huyền); "giang", "Lần", "kế", "Đôi", "hoàng hậu". Glyph dạng giản/tục người chép dùng: "tàn" 残, "kế" 継. "bên" (dòng 188) viết 进 — có lẽ chép nhầm từ 边 †.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 23
Nguồn: pages\page_023.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 23). Loại: nom. Mười dòng (câu 189–198), tiếp văn thề: nội đàn quan sát, lại có lẫn ông; triều đình sau trước, chưa biết Ninh được; hay là Ninh thua, phòng khi cha già; siêu sinh tịnh độ, Ninh có ra giạ; bạc ác tình gian, Ninh có ra lòng; tranh quyền cướp nước, cho Ninh xin thác phen này; anh dù bỏ tôi, người ở lòng lành; một mai mở nước, nên thành Nghệ-an; một mai đem lại giang san; cho bác được cậy, sửa sang đền rồng.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 189 | 内 坛 官 察 吏 固 吝† 翁 | Nội đàn quan sát, Lại có lẫn ông, |
| 190 | 朝 廷 ⿰婁后† 署† 渚 别 寧 特 | Triều đình sau trước, chưa biết Ninh được, |
| 191 | 咍 罗† 寧 輸 防 欺 吒 ⿰糸堯† | Hay là Ninh thua, phòng khi cha già, |
| 192 | 超 生 並† 度 寧 固 𦋦† 腌† | Siêu sinh tịnh độ, Ninh có ra giạ, |
| 193 | 泊 惡 情 奸 寧 固 𦋦† 恚 | Bạc ác tình gian, Ninh có ra lòng, |
| 194 | 争 権† 刧 渃 朱 寧 吀 托 番 尼 | Tranh quyền cướp nước, cho Ninh xin thác phen này, |
| 195 | 英 油 補 碎 侍† 於 恚 饍† | Anh dù bỏ tôi, người ở lòng lành, |
| 196 | 没 埋 ⿰开門† 渃 𢧚† 城 乂 安 | Một mai mở nước, nên thành Nghệ- an, |
| 197 | 没 埋 挠 吏 江 山 | Một mai đem lại giang san, |
| 198 | 朱 博 特 愷† ⿰扌所 ⿺辶郎† ⿰土殿† ⿰虫竜† | Cho bác được cậy, sửa sang đền rồng, |
Ghi chú người đọc (tr. 23):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Văn thề kết ở dòng 196–197 thì trở lại 6/8 ("Một mai đem lại giang san / Cho bác được cậy sửa sang đền rồng").
- Dòng 194: hai chữ 番尼 "phen này" viết nhỏ bằng mực đen, chen vào cuối dòng sau 托 (dòng thành 10 chữ) — chép như hai ô riêng.
- Mực đỏ của người chép: dòng 190 nét đỏ cạnh "sau", chữ đỏ nhỏ 先 cạnh 署 (như trang 20); dòng 192 "?" sau 並 kèm chữ đỏ nhỏ 淨, "?" sau 度 kèm chữ đỏ nhỏ 土 — tức người chép sửa 並度 thành 淨土 "tịnh độ"; chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 192, 193); dòng 195 bộ 亻 của chữ "người" viết đỏ, kèm chữ đỏ nhỏ 得; dòng 197 bộ 扌 của 挠 và dòng 198 bộ 忄 của 愷 viết đỏ.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "lẫn", "chưa", "giạ" (chấm dưới, như trang 7 và 11), "dù", "bỏ", "lành", "mở", "giang san" (không phải "giang sơn").
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 24
Nguồn: pages\page_024.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 24). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 199–208): ông Ninh thề đoạn vừa thôi; chúa ban lệnh sắc thửa nơi đến nhà; liền quỉ tiết chế ai qua; chúa ban lệnh sắc mười ba sáng ngày; quan triều giọng chúa rằng bay; liền quỉ tiết chế cai rầy các dinh; chúa phán … tiết chế Ninh; đoạn việc triều đình còn ở chi lâu; bước vào lậy tạ sân chầu; đôi hàng nước mắt nhuộm thu đền hoà.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 199 | 翁 寧 ⿰口誓† 斷 彼† 催 | Ông Ninh thề đoạn vừa thôi |
| 200 | 主 班 令 色 所 尼 典 茹 | Chúa ban lệnh sắc thửa nơi đến nhà |
| 201 | 連 鬼 節 制 埃 戈 | Liền quỉ tiết chế ai qua |
| 202 | 主 班 令 色 进 𠀧 ⿰火朗 𣈜 | Chúa ban lệnh sắc mười ba sáng ngày |
| 203 | 官 朝 ⿰口用† 主 浪 悲 | Quan triều giọng chúa rằng bay |
| 204 | 連 鬼 節 制 該 剔† 各 营 | Liền quỉ tiết chế cai rầy các dinh |
| 205 | 主 判 床 節 制 寧 | Chúa phán · tiết chế Ninh |
| 206 | 斷 役 朝 廷 群 於 之 娄 | Đoạn việc triều đình còn ở chi lâu |
| 207 | ⿰足北† 包† ⿰衤進† 謝 ⿰土粦† 朝 | Bước vào lậy tạ sân chầu |
| 208 | 堆 行 渃 眜 染 收 塡 和 | Đôi hàng nước mắt nhuộm thu đền hoà |
Ghi chú người đọc (tr. 24):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Trở lại nhịp 6/8 đều, hết dấu phẩy.
- Dòng 205 chữ thứ ba 床 không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống. "?" đỏ sau 鬼 ở dòng 201.
- Mực đỏ của người chép: bộ 口 trước 誓 (dòng 199), phần trái chữ "vừa" (dòng 199), bộ 火 của chữ "sáng" (dòng 202) viết đỏ.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "quỉ", "sắc" (chữ 色), "nhà", "lậy", "nhuộm", "đền", "hoà". Glyph dạng giản người chép dùng: "dinh" 营, "lâu" 娄; "sắc" viết 色 (không phải 敕).
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 25
Nguồn: pages\page_025.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 25). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 209–218): bước ra quì lậy mẹ cha; lậy mẹ sức khoẻ tôi ra đi rầy; bà sang nghe nói thương thay; tuổi Ninh niên thiếu đi vào làm chi; Ninh rằng giai sinh lỗi thì; quản bao khó nhọc kể chi chiến trường; nào của mẹ để trong rương(?); lụa, tiền, vải, vóc, bạc, vàng bao nhiêu; phát cho sĩ tốt ít nhiều; cho con xin lấy làm nơi của này.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 209 | ⿰足北† 𦋦† 跪 ⿰衤進† 媄 吒 | Bước ra quì lậy mẹ cha |
| 210 | ⿰衤進† 媄 飭 跬 碎 ⿱罒出† ⿰去多† 剔† | Lậy mẹ sức khoẻ tôi ra đi rầy |
| 211 | ⿱罒女† ⿰㔾郎† ⿰耳宜† 吶 傷 台 | Bà sang nghe nói thương thay |
| 212 | ⿰糸歲† 寧 年 少 ⿰去多† 包† 少† 之 | Tuổi Ninh niên thiếu đi vào làm chi |
| 213 | 寧 浪 ⿰耒男† 生 磊 時 | Ninh rằng giai sinh lỗi thì |
| 214 | 管 包 𧁷† ⿰忄辱† ⿰口計 之 戦 場 | Quản bao khó nhọc kể chi chiến trường |
| 215 | 芇 ⿰貝古† 媄 底 𥪞 箱 | Nào của mẹ để trong sưởng† |
| 216 | ⿰糸路† 銭 ⿰糸罷† ⿰糸卜† 鉑 鐄 包 饒 | Lụa, tiền, vải, vóc, bạc, vàng bao nhiêu |
| 217 | 發 朱 士 卒 ⿺辶乂† ⿰堯多† | Phát cho sĩ tốt ít nhiều |
| 218 | 朱 𡥵 吀 𥙩 少† 尼 ⿰貝古† 尼 | Cho con xin lấy làm nơi của này |
Ghi chú người đọc (tr. 25):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Dòng 215: âm đỏ của 箱 người chép viết như "sưởng" (chữ s kiểu người chép, dấu hỏi trên ơ); nghĩa câu gợi "rương" (箱 = hòm) — chép theo nét thấy, †.
- Dòng 214: chữ "khó" có nét đỏ ở phần trái, chữ "nhọc" có bộ 忄 đỏ, chữ "kể" có bộ 口 đỏ (người chép sửa nét). Dòng 218: "?" đỏ sau chữ 尼 thứ nhất (âm "nơi").
- Dòng 211: chữ "ra" viết 罒+出 (khác 罒+去 ở dòng 209). Âm đỏ chép đúng như viết: "quì", "Lậy", "sức khoẻ", "rầy", "Bà", "giai", "lỗi thì", "Quản", "để", "Lụa, tiền, vải, vóc, bạc, vàng" (dấu phẩy trong sách), "ít nhiều".
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 26
Nguồn: pages\page_026.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 26). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 219–228): bà lang nước mắt chảy ngay; thương con ngã tựa hồn bay lạc loài; rầy con lại đi trang đài; lòng mẹ thảm thiết thương ơi nhiều bề; con chẳng thấy đức chúa khê; đánh chẳng được giặc huống gì là con; nay tiền mẹ cho bốn muôn; bạc trăm nén ấy con đi ăn đường; bà đưa cho bốn lạng vàng; đưa Ninh ăn đường đi vào đám quân.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 219 | ⿱罒女† 郎 渃 眜 沚 ⿰宜止† | Bà lang nước mắt chảy ngay |
| 220 | 傷 𡥵 我 拵 魂 ⿺鬼悲† 落 類 | Thương con ngã tựa hồn bay lạc loài |
| 221 | 剔† 𡥵 吏 ⿰去多† 莊 臺 | Rầy con lại đi trang đài |
| 222 | 恚 媄 慘 切 喂 傷 ⿰堯多† 皮 | Lòng mẹ thảm thiết thương ơi nhiều bề |
| 223 | 𡥵 庄 体 ⿱⺈力† 主 溪 | Con. chẳng thấy đức chúa khê |
| 224 | 打 庄 特 賊 況 之 罗† 𡥵 | Đánh chẳng được giặc huống gì là con |
| 225 | 尼 銭 媄 朱 ⿱罒木† 问† | Nay tiền mẹ cho bốn muôn |
| 226 | 鉑 森† 壊 𧘇† 𡥵 ⿰去多† 咹 塘 | Bạc trăm nén ấy con đi ăn đường |
| 227 | ⿱罒女† 迻 朱 ⿱罒木† 两† 鐄 | Bà đưa cho bốn lạng vàng |
| 228 | 迻 寧 咹 塘 ⿰去多† 包† ⿱夂皿† 軍 | Đưa Ninh ăn đường đi vào đám quân |
Ghi chú người đọc (tr. 26):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Dòng 222: người chép vẽ ngoặc đỏ giữa 喂 và 傷 — dấu đảo thứ tự (như dòng 49). Âm đỏ theo vị trí: 喂 "thương", 傷 "ơi"; đọc đúng là 傷喂 "thương ơi". Chép nguyên vị trí.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "chảy ngay", "ngã tựa", "bay lạc loài", "đài", "bề" (gạch trên = huyền), "Con." (có dấu chấm sau chữ, dòng 223), "huống gì", "nén ấy", "lạng", "đám".
- Glyph: "chảy" 沚, "tựa" 拵, "thấy" 体, "đưa" 迻, "nén" 壊; "lạng" viết giống 两 †; "ấy" viết như 𧘇 (như dòng 178) †.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 27
Nguồn: pages\page_027.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 27). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 229–238): thời vừa tiết đến đầu xuân; tháng năm giờ mão ngày dần cắt binh; nay đoạn ông tiết chế Ninh; lừng lẫy kinh thành vào đánh nước Ngô; giời cao mây bạc bóng tàn; đào hoa phảng phất chức cao bồi hồi; trên thời đã cậy có giời; dưới thời có đất giữa ngày mồng ba; mồng sáu tháng hai kia là; ông Ninh quân tiến đi ra chật giời.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 229 | 時 彼† 節 典 頭 春 | Thời vừa tiết đến đầu xuân |
| 230 | 𣎃 ⿰南五† 除† 卯 𣈜 寅 拮 兵 | Tháng năm giờ mão ngày dần cắt binh |
| 231 | 尼 段 翁 節 制 寧 | Nay đoạn ông tiết chế ninh |
| 232 | ⿰口麦† ⿰口礼† 京 城 包† 打 渃 吴 | Lừng lẫy kinh thành vào đánh nước Ngô |
| 233 | 𡗶 高 ⿱雨迷† 鉑 俸 残 | Giời cao mây bạc bóng tàn |
| 234 | 桃 花 彷 彿 聀 高 徘 徊 | Đào hoa phảng phất chức cao bồi hồi |
| 235 | 𨕭† 時 奄† 愷† 固 𡗶 | Trên thời đã cậy có giời |
| 236 | ⿰帶下† 辰 固 坦 狆† 𣈜 ⿰日夢 𠀧 | Dưới thời có đất giữa ngày mồng ba |
| 237 | ⿰日夢 𦒹† 𣎃 𠄩 箕 罗† | Mồng sáu tháng hai kia là |
| 238 | 翁 寧 軍 進 ⿰去多† 𦋦† 秩 𡗶 | Ông Ninh quân tiến đi ra chật giời |
Ghi chú người đọc (tr. 27):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Mực đỏ của người chép: phần trái chữ "vừa" (dòng 229), bộ 日 trên chữ "giờ" (dòng 230), bộ 日 của "mồng" (dòng 236, 237) viết đỏ.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Tháng" (có dấu sắc ở trang này), "mão", "dần", "Lừng lẫy", "bóng tàn", "phảng phất", "bồi hồi", "đã", "giữa", "chật". Glyph: "bóng" viết 俸 (cùng chữ với "Thờ" ở dòng 156); "giữa" viết như 狆 †; "Dưới" 帶+下 †; "đã" viết giống 奄 †.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 28
Nguồn: pages\page_028.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 28). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 239–248): đầu binh thời ở hồ bồi; cuối binh còn đóng thửa nơi cầu giền; chúa phát một tháng bảy tiền; ông Ninh phát liền một tháng quan hai; quân trong cho khắp quân ngoài; no ăn đủ mặc vui chơi đêm ngày; đi ra kỳ hẹn chớ chầy; ông Ninh tới vĩnh ba ngày vừa hôm; lệnh truyền ông già Kim-Long; giọn giường giải chiếu đức ông ngự ngồi.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 239 | 頭 兵 時 於 乎 培 | Đầu binh thời ở hồ bồi |
| 240 | ⿰金會† 兵 群 棟 所 尼 求 ⿸厂里† | Cuối binh còn đóng thửa nơi cầu giền |
| 241 | 主 發 没 𣎃 ⿰黑七† 銭 | Chúa phát một tháng bảy tiền |
| 242 | 翁 寧 發 連 没 𣎃 貫 𠄩 | Ông Ninh phát liền một tháng quan hai |
| 243 | 軍 𥪞 朱 泣 軍 外 | Quân trong cho khắp quân ngoài |
| 244 | ⿰飠奴† 咹 ⿱鬥足† 默 ⿰忄盍† 制 ⿰月店† 𣈜 | No ăn đủ mặc vui chơi đêm ngày |
| 245 | ⿰去多† 𦋦† 期 限 渚 ⿺辶尼† | Đi ra kỳ hẹn chớ chầy |
| 246 | 翁 寧 細 永 𠀧 𣈜 彼† ⿱日歆† | Ông Ninh tới vĩnh ba ngày vừa hôm |
| 247 | 令 傳 翁 ⿰糸堯† 金 龍 | Lệnh truyền ông già Kim- Long |
| 248 | ⿰扌道† ⿰爿朱† 解 照 ⿱⺈力† 翁 御 ⿺鬼坐† | Giọn giường giải chiếu đức ông ngự ngồi |
Ghi chú người đọc (tr. 28):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- "?" đỏ sau 永 (dòng 246). Mực đỏ của người chép: phần trái chữ "vừa" và bộ 日 trên chữ "hôm" (dòng 246).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "hồ bồi", "đóng", "cầu giền", "quan hai", "khắp", "ngoài", "chơi" (chữ 制), "chớ chầy", "tới vĩnh" (chữ 細, 永), "Giọn giường", "ngồi". "tháng" trên trang này có dấu sắc.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 29
Nguồn: pages\page_029.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 29). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 249–258): đóng phủ ba ngày vừa thôi; nghiêm quân nửa tháng khải lai phụng hành; bốn ngày ai những cắt binh; tháng hai mười sáu giờ lành đi sang; giọn phủ ông thống lãnh Đang; đi đạo Sơn cước thông sang chợ du; ông Ninh ngăn cửa hải môn; ông Ninh chính đạo đùn đùn đi ngay; có người tin cáo rằng bay; giặc nó đã đóng đã đầy thành ….
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 249 | 杶 府 𠀧 𣈜 彼† 催 | Đóng phủ ba ngày vừa thôi |
| 250 | 嚴 軍 姅 𣎃 啓 来 奉 行 | Nghiêm quân nửa tháng khải lai phụng hành |
| 251 | ⿱罒木† 𣈜 埃 仍 拮 兵 | Bốn ngày ai những cắt binh |
| 252 | 𣎃 𠄩 进 𦒹† 除† 饍† 祛† ⿺辶郎† | Tháng hai mười sáu giờ lành đi sang |
| 253 | 道† 府 翁 統 領 當 | Giọn phủ ông thống lãnh Đang |
| 254 | ⿰去多† 道 山 脚 通 ⿺辶郎† ⿱罒市† 游 | Đi đạo Sơn cước thông sang chợ du |
| 255 | 翁 寧 垠 ⿰亥門† 海 門 | Ông Ninh ngăn cửa hải môn |
| 256 | 翁 寧 正 道 屯 屯 祛† ⿰宜止† | Ông Ninh chính đạo đùn đùn đi ngay |
| 257 | 固 得 信 告 浪 悲 | Có người tin cáo rằng bay |
| 258 | 賊 奴 笆 棟 笆 落† 城 ⿱艹拾† | Giặc nó đã đóng đã đầy thành · |
Ghi chú người đọc (tr. 29):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Dòng 252 chữ cuối "sang" viết hoàn toàn bằng mực đỏ (người chép bổ sung); dòng 254 bộ 辶 của "sang" tô đỏ; dòng 249 phần trái chữ "vừa" đỏ; dòng 258 bộ 氵 của 落 đỏ.
- Dòng 258 chữ cuối (艹 trên 拾) không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống; "?" đỏ sau 游 (dòng 254).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Nghiêm", "nửa", "khải lai phụng hành", "những" (dấu ngã), "Giọn", "Đang", "Sơn cước", "ngăn", "hải môn", "đùn đùn" (gạch trên = huyền), "đã … đã đầy". Glyph: "Đóng" 杶, "nửa" 姅, "đã" 笆, "ngăn" 垠, "người" 得.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 30
Nguồn: pages\page_030.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 30). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 259–268): ông Ninh lòng giận tức gan; liền sai đô đốc bá quan đi vào; ba quân đi vào lao đao; chư tướng đi vào đi kíp ba ngày; quân ta thời đóng bên này; nhược bằng quân đóng đầy rầy bên kia; chúa liền tức giận một khi; tướng nào mạn phép đóng kề bầy ta; giả cách xá nhân kia là; bây giờ tướng ấy thất ta chớ chầy.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 259 | 翁 寧 恚 惲 即 肝 | Ông Ninh lòng giận tức gan |
| 260 | 連 差 都 督 百 官 ⿰去多† 包† | Liền sai đô đốc bá quan đi vào |
| 261 | 𠀧 軍 ⿰去多† 包† 劳 刀 | Ba quân đi vào lao đao |
| 262 | 諸 將 ⿰去多† 包† ⿰去多† 急 𠀧 𣈜 | Chư tướng đi vào đi kíp ba ngày |
| 263 | 軍 些 辰 棟 边 尼 | Quân ta thời đóng bên này |
| 264 | 若 朋 軍 棟 苔 剔† 边 箕 | Nhược bằng quân đóng đầy rầy bên kia |
| 265 | 主 連 即 惲 没 欺 | Chúa liền tức giận một khi |
| 266 | 將 芇 慢 法 棟 棋 排 些 | Tướng nào mạn phép đóng kề bầy ta |
| 267 | 賈 格 舍 人 箕 罗† | Giả cách xá nhân kia là |
| 268 | 悲 除† 將 意 失 些 渚 ⿺辶尼† | Bây giờ tướng ấy thất ta chớ chầy |
Ghi chú người đọc (tr. 30):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. "?" đỏ sau 失 (dòng 268).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "lòng giận tức gan", "bá quan", "lao đao", "kíp", "đóng" (chữ 棟), "Nhược bằng", "đầy" (chữ 苔, dấu trông như huyền), "rầy", "mạn phép", "kề", "bầy", "Giả cách xá nhân", "thất", "chớ chầy". Glyph dạng giản người chép dùng: "lao" 劳, "bên" 边; "bằng" viết 朋.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 31
Nguồn: pages\page_031.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 31). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 269–278): xá nhân bước đến tâu bầy; đạt gởi mới giọng rằng bay một nhời; đức ông đã vào đến đây; đức ông hẹn đánh chúa tôi mấy ngày; ông Ninh mỉm cười rằng bay; chúa mày hẹn đánh những ngày làm sao; xá nhân đạt gởi tâu vào; chúa tôi hẹn đánh nửa ngày mười ba; nay nhời ông Ninh phán ra; binh mã nhật dạ chúa mày mấy mươi.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 269 | 舍 人 ⿰足北† 典 ⿰口奏 排 | Xá nhân bước đến tâu bầy |
| 270 | 達 ⿰足會† 買 ⿰口用† 浪 悲 没 咥 | Đạt gởi mới giọng rằng bay một nhời |
| 271 | ⿱⺈力† 翁 笆 包† 典 低 | Đức ông đã vào đến đây |
| 272 | ⿱⺈力† 翁 限 打 主 碎 ⿱人米† 𣈜 | Đức ông hẹn đánh chúa tôi mấy ngày |
| 273 | 翁 寧 ⿰口免† ⿰口其† 浪 悲 | Ông Ninh mỉm cười rằng bay |
| 274 | 主 眉 限 打 仍 𣈜 少† 牢 | Chúa mày hẹn đánh những ngày làm sao |
| 275 | 舍 人 達 ⿰足會† ⿰口奏 包† | Xá nhân đạt gởi tâu vào |
| 276 | 主 碎 限 打 姅 𣈜 𠀧 进 | Chúa tôi hẹn đánh nửa ngày mười ba |
| 277 | 尼 咥 翁 寧 判 𦋦† | Nay nhời ông Ninh phán ra |
| 278 | 兵 馬 日 夜† 主 眉 ⿱人米† 进 | Binh mã nhật dạ chúa mày mấy mươi |
Ghi chú người đọc (tr. 31):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Dòng 276: ngoặc đỏ giữa 𠀧 và 进 — dấu đảo thứ tự (như dòng 49, 222). Âm đỏ theo vị trí: 𠀧 "mười", 进 "ba"; đọc đúng 进𠀧 "mười ba". Chép nguyên vị trí.
- Bộ 口 của chữ "tâu" (dòng 269, 275) viết đỏ.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "tâu bầy", "nhời" (gạch trên = huyền), "mỉm cười", "Chúa mày" (chữ 眉), "nhật dạ", "mươi" (dòng 278, không dấu huyền — khác "mười"). Chữ "dạ" viết 广 bao 亘 (dạng gần 夜) †.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 32
Nguồn: pages\page_032.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 32). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 279–288): xá nhân đạt gởi tâu nhời; chúa tôi binh có mười muôn là rầy; ông Ninh khi ấy giận thay; quân tớ ngày rầy cũng được mười muôn; bây giờ tâu giọng bách quan; có đội thì đội cho qua đội cùng; nay tao là đức chúa ông; phụng mệnh đền rồng mở nước Nghệ-an; có sao chúa bay rối loạn; mở ra bảy huyện Nghệ-an trong này.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 279 | 舍 人 達 ⿰足會† 奏 咥 | Xá nhân đạt gối† tâu nhời |
| 280 | 主 碎 兵 固 进 问† 罗† 剔† | Chúa tôi binh có mười muôn là rầy |
| 281 | 翁 寧 欺 𧘇† 惲 台 | ông Ninh khi ấy giận thay |
| 282 | 軍 ⿰亻四† 𣈜 剔† 拱 特 进 问† | Quân tớ ngày rầy cũng được mười muôn |
| 283 | 悲 ⿱日彔† ⿰口奏 ⿰口用† 百 官 | Bây giờ tâu giọng bách quan |
| 284 | 固 隊 時 隊 朱 戈 隊 穷 | Có đội thì đội cho qua đội cùng |
| 285 | 尼 蚤 罗† ⿱⺈力† 主 翁 | Nay tao là đức chúa ông |
| 286 | 奉 命 殿 ⿰虫竜† ⿰开門† 渃 乂 安 | Phụng mệnh đền rồng mở nước Nghệ- an |
| 287 | 固 牢 主 悲 ⿺走戔† 乱 | Có sao chúa bay rối loàn† |
| 288 | ⿰开門† 𦋦† ⿰黑七† 縣 乂 安 𥪞 尼 | Mở ra bảy huyện Nghệ- an trong này |
Ghi chú người đọc (tr. 32):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- "?" đỏ sau ba chữ 隊 ở dòng 284. Bộ 口 của chữ "tâu" (dòng 283) viết đỏ; nét đỏ trong chữ 固 đầu dòng 287.
- Âm đỏ chép đúng như viết: dòng 279 âm của "gởi" trông như "gối" (o có dấu mũ + sắc) †; dòng 287 "loàn" — gạch ngang trên a (cách người chép ghi dấu huyền), nghĩa câu gợi "loạn" †; "tớ", "bách quan", "thì" (gạch trên = huyền), "cùng", "tao", "Phụng mệnh", "huyện". Dòng 281 chữ đầu viết thường "ông" trong sách.
- Glyph: "loạn" viết dạng tục 乱 (như dòng 10); "cùng" 穷; "tao" 蚤; "tớ" 亻+四 †.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 33
Nguồn: pages\page_033.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 33). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 289–298): tao mà đánh được chúa mày; đuổi bảy ngày chạy là đến Thanh-hoa; nay nhời ông Ninh phán ra; chúa mày vậy hoà tuổi đã bao nhiêu; xá nhân đạt gối tâu vào; chúa tôi chưa nhiều tuổi mới đôi mươi; ông Ninh cũng cổ mỉm cười; tuổi tao cũng mới đôi mươi phen này; mày về mày bảo chúa mày; có đội thời đội ta rầy đội chơi.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 289 | 蚤 麻 打 特 主 眉 | Tao mà đánh được chúa mày |
| 290 | 对 ⿰黑七† 𣈜 ⿺辶尼† 罗† 典 清 花 | Đuổi bảy ngày chạy là đến Thanh- hoa |
| 291 | 尼 咥 翁 寧 判 𦋦† | Nay nhời ông Ninh phán ra |
| 292 | 主 眉 丕 和 ⿰糸歲† 笆 包 饒 | Chúa mày vậy hoà tuổi đã bao nhiêu |
| 293 | 舍 人 達 ⿰足會† ⿰口奏 包† | Xá nhân đạt gối† tâu vào |
| 294 | 主 碎 渚 ⿰堯多† ⿰糸歲† 買 堆 进 | Chúa tôi chưa nhiều tuổi mới đôi mươi |
| 295 | 翁 寧 ⿰亘力† 古 ⿰口免† ⿰口其† | Ông Ninh cũng cổ mỉm cười |
| 296 | ⿰糸歲† 蚤 拱 買 堆 进 番 尼 | Tuổi tao cũng mới đôi mươi phen này |
| 297 | 眉 衛 眉 保 主 眉 | Mày về mày bảo chúa mày |
| 298 | 固 隊 時 隊 些 剔† 隊 制 | Có đội thời đội ta rầy đội chơi |
Ghi chú người đọc (tr. 33):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- "?" đỏ sau ba chữ 隊 ở dòng 298 (như dòng 284). Mực đỏ: bộ 糸 của chữ "tuổi" (dòng 292) và bộ 口 của chữ "tâu" (dòng 293) viết đỏ.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "mày" (gạch trên = huyền), "Đuổi", "nhời", "gối" (o có mũ + sắc, như dòng 279; các trang trước viết "gởi") †, "chưa", "đôi mươi" (không dấu huyền), "cũng cổ mỉm cười", "chơi".
- Glyph dạng giản người chép dùng: "Đuổi" 对. "cũng" ở dòng 295 viết 亘+力 (khác 拱 ở dòng 296) †.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 34
Nguồn: pages\page_034.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 34). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 299–308): mai bảo chúa mày lên voi; tao thời ngự tượng đánh chơi ba ngày; xá nhân chạy về chẳng chầy; quì liền giọng chúa Hiền nay kỳ lòng; có tướng ông Ninh làm song; người khiến cùng một đánh người ba ngày; chúa-Hiền nghe biết giận thay; liền sai tám tướng rầy liền đi ra; đêm ấy vừa ban canh ba; tám tướng bọc hết bảy vòng ghê thay.
Lề / bút chì: số "2" viết bút chì ở góc trên bên phải trang
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 299 | 埋 保 主 眉 𨖲† 𤠄 | Mai bảo chúa mày lên voi |
| 300 | 蚤 時 御 象 打 ⿺辶制† 𠀧 𣈜 | Tao thời ngự tượng đánh chơi ba ngày |
| 301 | 舍 人 ⿰豸堯† 衛 庄 ⿺辶尼† | Xá nhân chạy về chẳng chầy |
| 302 | 跪 連 ⿰口用† 主 賢 ⿸尸今† 奇 恚 | Quì liền giọng chúa Hiền nay kỳ lòng |
| 303 | 固 將 翁 寧 少† 双 | Có tướng ông Ninh làm song |
| 304 | ⿱彐从† 遣 共 没 打 得 𠀧 𣈜 | Người khiến cùng một đánh người ba ngày |
| 305 | 主 賢 ⿰耳宜† 别 惲 台 | Chúa- Hiền nghe biết giận thay |
| 306 | 連 差 叅† 將 剔† 連 祛† ⿱罒出† | Liền sai tám tướng rầy liền đi ra |
| 307 | ⿰月店† 意 彼† 班 更 𠀧 | Đêm ấy vừa ban canh ba |
| 308 | 叅† 將 ⿰糸卜† 曷† ⿰黑七† 鏤 稽† 台 | Tám tướng bọc hết bảy vòng ghê thay |
Ghi chú người đọc (tr. 34):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Mực đỏ của người chép: bộ 辶 của "chơi" (dòng 300); phần 今 trong chữ "nay" (dòng 302); cạnh 祛 có chữ đỏ nhỏ dạng 去+多 và cạnh chữ "ra" có chữ đỏ nhỏ 出 (dòng 306); bộ 月 của "Đêm" và phần trái chữ "vừa" (dòng 307). "?" đỏ sau 得 (dòng 304).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "ngự tượng", "chầy", "Quì", "kỳ lòng", "Người khiến cùng" (gạch trên = huyền), "Chúa-Hiền" (có gạch nối), "tám tướng", "canh ba", "bọc hết bảy vòng ghê thay". Chữ "Người" đầu dòng 304 viết khác hẳn 得 ở cùng dòng — ghi IDS thô †.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 35
Nguồn: pages\page_035.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 35). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 309–318): tang tảng vừa ban sáng ngày; trông ra nó đã bổ vây bốn bề; ông Ninh rằng chẳng lệ gì; sao quân thiên hạ nhà Lê trong này; cơm ăn rượu uống cho say; ba quân hãy ở trong này cho tao; chờ cho nó tiến quân vào; hội đồng chư tướng thời tao địch cùng; vừa ban giờ ngọ làm song; phát ba quả hiệu ông đồng cắt binh.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 309 | 桑 ⿰桑頁† 彼† 班 ⿰火朗 𣈜 | Tang tảng vừa ban sáng ngày |
| 310 | ⿱竜望† ⿱罒出† 奴 笆 補 ⿰口囬† 𦊚 皮 | Trông ra nó đã bổ vây bốn bề |
| 311 | 翁 寧 浪 庄 戾 之 | Ông Ninh rằng chẳng lệ gì |
| 312 | 啐 軍 天 下 茹 黎 𥪞 尼 | Sao quân thiên hạ nhà Lê trong này |
| 313 | ⿰飠甘† 咹 ⿰酉留† 旺 朱 ⿰酉差† | Cơm ăn rượu uống cho say |
| 314 | 𠀧 軍 唉 於 𥪞 尼 朱 蚤 | Ba quân hãy ở trong này cho tao |
| 315 | 徐 朱 奴 進 軍 包† | Chờ cho nó tiến quân vào |
| 316 | 會 同 諸 將 辰 蚤 敵 穷 | Hội đồng chư tướng thời tao địch cùng |
| 317 | 彼† 班 ⿱日彔† 午 少† 双 | Vừa ban giờ ngọ làm song |
| 318 | 發 𠀧 果 号 ⿱广翁† 銅 拮 兵 | Phát ba quả hiệu ông đồng cắt binh |
Ghi chú người đọc (tr. 35):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Mực đỏ của người chép: phần trái chữ "vừa" (dòng 309, 317) viết đỏ.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Tang tảng", "bổ vây bốn bề" (gạch trên = huyền), "lệ", "Sao" (chữ 啐 — cùng chữ "rao" ở dòng 91), "rượu uống", "hãy", "Chờ" (chữ 徐), "địch", "ngọ", "quả hiệu", "ông đồng". Glyph: "uống" viết 旺; "hiệu" viết dạng giản 号; "cùng" 穷.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 36
Nguồn: pages\page_036.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 36). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 319–328): nay gửi ông tiết chế Ninh; chẳng còn tiếc mệnh lên ngự đầu voi; tám mươi voi mạnh ai đương; ông Ninh bảy cái tàn vàng tiến ra; đôi bên giao chiến như hoa; bên ta bên nó ai hoà xem đương; súng bắn như thể nổ rang; đức ông một cái tàn vàng bay đi; đức ông xuống voi một khi; nhảy lên cất ngựa tức thì liền xông.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 319 | 尼 ⿰口改† 翁 節 制 寧 | Nay gửi ông tiết chế Ninh |
| 320 | 庄 群 惜 命 𨖲† 御 頭 𤠄 | Chẳng còn tiếc mệnh lên ngự đầu voi |
| 321 | ⿰米参† 进 𤠄 孟 埃 當 | Tám mươi voi mạnh ai đương |
| 322 | 翁 寧 ⿰黑七† 丐 傘 鐄 進 ⿱罒出† | Ông Ninh bảy cái tàn vàng tiến ra |
| 323 | 堆 边 交 戦 如 華† | Đôi bên giao chiến như hoa |
| 324 | 边 些 边 奴 埃 和 ⿰目占† 當 | Bên ta bên nó ai hoà xem đương |
| 325 | 銃 ⿰丬射† 如 体 ⿰米夸† ⿰火羊† | Súng bắn như thể nổ rang |
| 326 | ⿱⺈力† 翁 没 丐 傘 鐄 ⿺鬼悲† ⿰去多† | Đức ông một cái tàn vàng bay đi |
| 327 | ⿱⺈力† 翁 ⿱宀⿺辶黽† 𤠄 没 欺 | Đức ông xuống voi một khi |
| 328 | ⿰足巳† 𨖲† ⿰月吉† 馭 即 辰 連 衝 | Nhảy lên cất ngựa tức thì liền xông |
Ghi chú người đọc (tr. 36):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Bộ 口 của chữ "gửi" (dòng 319) viết đỏ.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "gửi" (dấu hỏi rõ), "mươi" (dòng 321, gạch trên), "tàn vàng", "giao chiến", "hoà" (gạch trên), "Súng bắn như thể nổ rang", "xuống", "Nhảy", "cất ngựa", "thì" (gạch trên), "xông". Glyph: "cái" viết 丐; "súng" 銃; "xuống" và "nổ", "rang" ghi IDS theo nét †.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 37
Nguồn: pages\page_037.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 37). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 329–338): năm trăm ngựa mạnh đức ông; xông lên vượt khỏi bảy vòng can qua; ba nghìn súng địch càng gia; xông lên liền bắn bảy vòng phá tan; chúa Hiền quân thác dư muôn; ông Ninh rước được trăm quan ra ngoài; chúa Hiền lắc cổ khen tài; khen Ninh tuổi trẻ con giai anh hùng; đã nên triều mất đức ông; tướng ấy đem lại điện rồng Lê gia.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 329 | ⿰南五† 森† 馭 孟 ⿱⺈力† 翁 | Năm trăm ngựa mạnh đức ông |
| 330 | 衝 連 ⿰扌越† 塊 ⿰黑七† 鏤 干 戈 | Xông lên vượt khỏi bảy vòng can qua |
| 331 | 𠀧 𠦳 銃 敵 強 加 | Ba nghìn súng địch càng gia |
| 332 | 衝 𨖲† 連 ⿰丬射† ⿰黑七† 鏤 破 散 | Xông lên liền bắn bảy vòng phá tan |
| 333 | 主 賢 軍 托 餘 问† | Chúa Hiền quân thác dư muôn |
| 334 | 翁 寧 違† 特 森† 官 ⿱罒出† 外 | Ông Ninh rước được trăm quan ra ngoài |
| 335 | 主 賢 勒 古 ⿰口看† 才 | Chúa Hiền lắc cổ khen tài |
| 336 | ⿰口看† 寧 ⿰糸歲† ⿰隹雉† ⿰子昆† ⿰耒男† 英 雄 | Khen Ninh tuổi trẻ con giai anh hùng |
| 337 | 笆 ⿰米戈† 朝 ⿰口失† ⿱⺈力† 翁 | Đã nên triều mất đức ông |
| 338 | 將 𧘇† 挠 吏 殿 ⿰虫竜† 黎 家 | Tướng ấy đem lại điện rồng Lê gia |
Ghi chú người đọc (tr. 37):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Dòng 333 chữ cuối 閅 (âm "muôn") viết hoàn toàn bằng mực đỏ — người chép bổ sung; ghi 问 † như dòng 278, 280.
- Mực đỏ khác: bộ 口 của "khen" (dòng 335, 336), bộ 糸 của "tuổi" (dòng 336), bộ 扌 của "đem" (dòng 338) viết đỏ; chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 334); "?" đỏ sau chữ "mất" (dòng 337).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Năm trăm" (dấu trên ă), "vượt khỏi", "can qua", "nghìn", "càng gia" (gạch trên = huyền), "dư muôn", "rước", "lắc cổ khen tài", "giai anh hùng", "điện rồng Lê gia". Dòng 330 chữ thứ hai viết 連 nhưng âm đỏ là "lên" — chép nguyên.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 38
Nguồn: pages\page_038.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 38). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 339–348): nhắn phu triều mất lời la; trận này thua mất tháng ba địch cùng; ông Ninh khải ra điện rồng; giọng qua chúa bác cửu trùng rằng bay; rằng Ninh thắng trận trong này; chúa bác nghe biết vỗ tay mừng lòng; một mai đem lại điện rồng; cho bác vật cậy cửu trùng yên …; đòi lấy Đường quận vào đây; đi vào trong ấy cùng rầy con tao.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 339 | ⿰口忍† 郛 朝 失 雷 罗† | Nhắn phu triều mất lời la |
| 340 | 陣 尼 收 失 𣎃 𠀧 敵 共 | Trận này thua mất tháng ba địch cùng |
| 341 | 翁 寧 啓 ⿱罒出† 殿 ⿰虫竜† | Ông Ninh khải ra điện rồng |
| 342 | ⿰口用† 戈 主 博 九 重 浪 悲 | Giọng qua chúa bác cửu trùng rằng bay |
| 343 | 浪 寧 勝 陣 ⿰虫中† 尼 | Rằng Ninh thắng trận trong này |
| 344 | 主 博 ⿰耳宜† 别 撫 ⿰手西† ⿰忄朋† 恚 | Chúa bác nghe biết vỗ tay mừng lòng |
| 345 | 没 埋 挠 吏 殿 ⿰虫竜† | Một mai đem lại điện rồng |
| 346 | 朱 博 物 愷† 九 重 安 ⿰山尭† | Cho bác vật cậy cửu trùng yên · |
| 347 | 隊 ⿰衤巡† 當 郡 包† 低 | Đòi lấy Đường quận vào đây |
| 348 | ⿰去多† 包† ⿰虫中† 𧘇† 共 剔† ⿰子昆† 蚤 | Đi vào trong ấy cùng rầy con tao |
Ghi chú người đọc (tr. 38):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- "?" đỏ của người chép sau 郛, 雷, 罗 (dòng 339), sau 物 (dòng 346) và sau chữ cuối dòng 346 (山+尭) — chữ cuối này không có âm đỏ, để trống.
- Mực đỏ: bộ 忄 của "mừng" (dòng 344), bộ 扌 của "đem" (dòng 345), bộ 忄 của "cậy" (dòng 346) viết đỏ.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Nhắn phu", "lời" (dấu huyền, chữ 雷), "la", "thua", "khải", "cửu trùng", "thắng trận", "vỗ tay", "Đòi lấy Đường quận" (Đường viết hoa, chữ 當), "cùng" (gạch trên). Dòng 346 "trùng" lần này có dấu huyền rõ.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 39
Nguồn: pages\page_039.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 39). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 349–358): ông Đang vâng mệnh đi vào; thuyền bè khí giới kiếm cung ba nghìn; mồng sáu tháng ba giờ thìn; ông Đang vào đóng một bên dinh rầy; mười chín tháng ba chẳng chầy; chúa Hiền bọc hết thuở nay ông Ninh; bọc hết các tướng mọi dinh; ông Ninh ở đấy vô tình giận thay; đòi hết chư tướng lại đây; cho tao lại mở đường rầy tao ra.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 349 | ⿱八翁† 當 ⿰口邦† 命 ⿰去多† 包† | Ông Đang vâng mệnh đi vào |
| 350 | 船 ⿱竹皮† 器 械 劍 刀 𠀧 𠦳 | Thuyền bè khí giới kiếm cung ba nghìn |
| 351 | ⿰日夢 𦒹† 𣎃 𠀧 ⿱日彔† 辰 | Mồng sáu tháng ba giờ thìn |
| 352 | ⿱八翁† 當 包† 棟 没 边 营 剔† | Ông Đang vào đóng một bên dinh rầy |
| 353 | 进 ⿰九㐱† 𣎃 𠀧 庄 ⿺辶尼† | Mười chín tháng ba chẳng chầy |
| 354 | 主 賢 ⿰糸卜† 曷† 課 尼 ⿱八翁† 寧 | Chúa Hiền bọc hết thuở nay ông Ninh |
| 355 | ⿰糸卜† 曷† 各 將 每 营 | Bọc hết các tướng mọi dinh |
| 356 | 翁 寧 於 帝 無 情 恨 台 | Ông Ninh ở đấy vô tình giận thay |
| 357 | 隊 曷† 諸 將 吏 低 | Đòi hết chư tướng lại đây |
| 358 | 朱 蚤 吏 ⿰开門† 唐 剔† 蚤 ⿱罒出† | Cho tao lại mở đường rầy tao ra |
Ghi chú người đọc (tr. 39):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 358).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "vâng mệnh", "Thuyền bè khí giới kiếm cung" (dòng 350, chữ "cung" viết 刀), "nghìn", "thìn", "Mười chín" (gạch trên), "thuở nay", "mọi dinh", "đấy" (chữ 帝), "vô tình", "giận" (chữ 恨), "đường" (chữ 唐).
- Glyph: "Ông" ở các dòng 349, 352, 354 viết dạng tắt 八 trên 翁 †; "vâng" 口+邦 †; "đấy" viết 帝; "đường" viết 唐 (không có bộ 土).
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 40
Nguồn: pages\page_040.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 40). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 359–368): ông Ninh hay chước hay là; đòi năm ngựa mạnh vậy hoà đến nơi; voi thời xông vào ngay rầy; ngựa thời cắt nhạc thuở nay cho tao; hoả mai thời bay nạp vào; đèn cù bay đốt cho tao trong này; chẳng ngờ ông Ninh khôn thay; nửa đêm vượt khỏi chưng nơi bảy vòng; vượt khỏi bảy vòng súng cao; đem quân ra hết chật sao canh đồng.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 359 | ⿱八翁† 寧 咍 斫 咍 罗† | Ông Ninh hay chước hay là |
| 360 | 隊 ⿰南五† 馭 孟 丕 和 典 尼 | Đòi năm ngựa mạnh vậy hoà đến nơi |
| 361 | 𤠄 時 衝 包† ⿰日寻† 剔† | Voi thời xông vào ngay rầy |
| 362 | 馭 時 拮 樂 課 尼 朱 蚤 | Ngựa thời cắt nhạc thuở nay cho tao |
| 363 | 火 枚 時 悲 納 包† | Hoả mai thời bay nạp vào |
| 364 | 烟 ⿰彳瞿† 悲 ⿰火出† 朱 蚤 ⿰虫中† 尼 | Đèn cù bay đốt cho tao trong này |
| 365 | 庄 ⿰忄与† ⿱八翁† 寧 坤 台 | Chẳng ngờ ông Ninh khôn thay |
| 366 | 姅 ⿰月店† ⿰扌越† 塊 烝 尼 ⿰黑七† 鏤 | Nửa đêm vượt khỏi chưng nơi bảy vòng |
| 367 | ⿰扌越† 塊 ⿰黑七† 鏤 宲† 高 | Vượt khỏi bảy vòng súng cao |
| 368 | 挠 軍 ⿱罒出† 曷† 秩 牢 更 洞 | Đem quân ra hết chật sao canh đồng |
Ghi chú người đọc (tr. 40):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Sửa âm đỏ quan trọng so với V1: dòng 361 sách viết "Voi thời xông vào" (V1 đọc nhầm "Với"); dòng 364 "Đèn cù" (V1 "cử"); dòng 360 "Đòi" (V1 "Đội").
- Mực đỏ: bộ 口 của chữ "hay" thứ hai (dòng 359) và chữ "Đòi" (dòng 360), bộ 扌 của "Đem" (dòng 368) viết đỏ. "?" đỏ sau 宲 (dòng 367) và 秩 (dòng 368).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "chước", "là" (gạch trên), "nạp", "đốt", "ngờ", "khôn", "chưng", "súng" (gạch trên trông như dấu ngã/huyền) †, "chật", "canh đồng".
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 41
Nguồn: pages\page_041.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 41). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 369–378): còn một ông Đang ở trong; rằng tiết-chế đã chạy thông ra ngoài; ông Đang lòng lo bấy ơi; thân ông tiết-chế cứu tôi những là; quân nó bằng cát bằng hà; bọc hết dinh già hoạn nạn khốn thay; ông Ninh mới phán rằng bay; … ba ngựa gió thuở này cho tao; truyền cho ông Đang thấp cao; ngoài này rằng đã có tao lệ gì.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 369 | 群 没 ⿱八翁† 當 於 ⿰虫中† | Còn một ông Đang ở trong |
| 370 | 浪 節 制 笆 ⿰豸走† 通 ⿱罒出† 外 | Rằng tiết- chế đã chạy thông ra ngoài |
| 371 | ⿱八翁† 當 恚 ⿰忄占† 闭† 喂 | Ông Đang lòng lo bấy ơi |
| 372 | 申 ⿱八翁† 節 制 救 碎 仍 罗† | Thân ông tiết- chế cứu tôi những là |
| 373 | 軍 奴 平 葛 平 河 | Quân nó bằng cát bằng hà |
| 374 | ⿰糸卜† 歇 营 ⿰糸堯† 患 难 困 台 | Bọc hết dinh già hoạn nạn khốn thay |
| 375 | ⿱八翁† 寧 買 判 浪 悲 | Ông Ninh mới phán rằng bay |
| 376 | 擇 𠀧 馭 ⿺辶俞† 課 尼 朱 蚤 | · ba ngựa gió thuở này cho tao |
| 377 | 傳 朱 ⿱八翁† 當 ⿰谷下† 高 | Truyền cho ông Đang thấp cao |
| 378 | 外 尼 浪 固 笆 蚤 戾 之 | Ngoài này rằng đã có tao lệ gì |
Ghi chú người đọc (tr. 41):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Dòng 376 chữ đầu 擇 ở lề không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống (V1 cũng ghi trống ở vị trí này).
- Dòng 378: ngoặc đen giữa 固 và 笆 — dấu đảo thứ tự. Âm đỏ theo vị trí: 固 "đã", 笆 "có"; đọc đúng 笆固 "đã có". Chép nguyên vị trí.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "tiết-chế" (có gạch nối, dòng 370, 372), "lo bấy ơi", "cứu", "bằng cát bằng hà" (gạch trên = huyền), "hoạn nạn khốn", "gió", "thấp cao", "lệ". Glyph dạng giản người chép dùng: "nạn" 难, "dinh" 营, "bấy" 闭.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 42
Nguồn: pages\page_042.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 42). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 379–388): ba con ngựa gió đều đi; bảy vòng phải mở đường thì cho quân; trong thời ông Đang đánh ra; ngoài ông tiết chế can qua đánh vào; đôi bên giáp trận đánh nhau; chúa Hiền quân thác trước sau dư vạn; chúa Hiền rao bảo bách quan; chớ chịu triều sắt ta càng tổn binh; đã nên quận sắt ông Ninh; tướng ấy đem lại triều đình nhà Lê.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 379 | 𠀧 ⿰子昆† 馭 ⿺辶俞† 調 ⿰去多† | Ba con ngựa gió đều đi |
| 380 | ⿰黑七† 鏤 沛 ⿰开門† 塘 時 朱 軍 | Bảy vòng phải mở đường thì cho quân |
| 381 | ⿰虫中† 時 ⿱八翁† 當 打 ⿱罒出† | Trong thời ông Đang đánh ra |
| 382 | 外 ⿱八翁† 節 制 干 戈 打 包† | Ngoài ông tiết chế can qua đánh vào |
| 383 | 堆 边 夾 陣 打 饒 | Đôi bên giáp trận đánh nhau |
| 384 | 主 賢 軍 托 署† ⿰婁后† 餘 萬 | Chúa Hiền quân thác trước sau dư vạn |
| 385 | 主 賢 啐 保 百 官 | Chúa Hiền rao bảo bách quan |
| 386 | 渚 ⿰叩召† 朝 瑟 些 強 損 兵 | Chớ chịu triều sắt ta càng tổn binh |
| 387 | 笆 ⿰米戈† 郡 瑟 ⿱八翁† 寧 | Đã nên quận sắt ông Ninh |
| 388 | 將 𧘇† 挠 吏 朝 廷 茹 黎 | Tướng ấy đem lại triều đình nhà Lê |
Ghi chú người đọc (tr. 42):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Mực đỏ: bộ 金 của "vòng" (dòng 380), bộ 扌 của "đem" (dòng 388) viết đỏ; chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 381); chữ đỏ nhỏ 先 cạnh 署 (dòng 384, như trang 20, 23); nét đỏ cạnh "sau" (dòng 384). "?" đỏ sau 朝 và 瑟 (dòng 386).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "đều", "thì" (gạch trên), "can qua", "giáp trận", "dư vạn" (vạn có gạch trên), "rao bảo bách quan", "Chớ chịu triều sắt", "tổn", "quận sắt". Glyph: "giáp" viết 夾; "vạn" 萬; "sắt" viết 瑟.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 43
Nguồn: pages\page_043.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 43). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 389–398): chúa Hiền thu quân giở ra; chớ chạy chiều sắt chúng ta về rầy; kéo ra đóng ấy ba ngày; lại ra đánh thuỷ thuở này xuống sông; nó đánh ông già Kim-Long; bảy mươi chiếc chở sạch không lâu lâu; bây giờ thầy tớ bỏ nhau; ba quân xiêu lạc biết đâu ngày rầy; tin liền cho đức ông hay; nó đánh quân thuỷ phá rầy hết sông.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 389 | 主 賢 收 軍 ⿰足⿱十又† ⿱罒出† | Chúa Hiền thu quân giở ra |
| 390 | 渚 ⿰豸走† 朝 瑟 衆 些 衛 剔† | Chớ chạy chiều sắt chúng ta về rầy |
| 391 | ⿰扌喬† ⿱罒出† 棟 𧘇† 𠀧 𣈜 | Kéo ra đóng ấy ba ngày |
| 392 | 吏 ⿱罒出† 打 水 課 尼 ⿱宀⿺辶黽† 滝 | Lại ra đánh thuỷ thuở này xuống sông |
| 393 | 奴 打 ⿱八翁† ⿰糸堯† 金 龍 | Nó đánh ông già Kim- Long |
| 394 | ⿰黑七† 进 隻 渚 ⿰氵歷† 空 漏 又† | Bảy mươi chiếc chở sạch không lâu lâu |
| 395 | 闭† ⿱日彔† 柴 ⿰亻四† 補 饒 | Bây giờ thầy tớ bỏ nhau |
| 396 | 𠀧 軍 漂 落 别 兜 𣈜 剔† | Ba quân xiêu lạc biết đâu ngày rầy |
| 397 | 信 連 朱 ⿱⺈力† ⿱八翁† 咍 | Tin liền cho đức ông hay |
| 398 | 奴 打 軍 水 破 剔† 歇 滝 | Nó đánh quân thuỷ phá rầy hết sông |
Ghi chú người đọc (tr. 43):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Dòng 394 chữ cuối là dấu lặp (又) lặp chữ "lâu" trước nó. "?" đỏ sau 朝 và 瑟 (dòng 390). Chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 389, 391, 392).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "giở ra", "chiều sắt" (V1 ghi "chiều sát"), "chúng ta", "Kéo", "xuống sông", "Kim-Long", "sạch không lâu lâu", "thầy tớ", "xiêu lạc", "đâu" (dấu trên â trông như sắc; ghi "đâu").
- Glyph: "chở" ở dòng 394 viết 渚 (khác ⿺辶者 các trang trước); "sông" 滝; "thầy" 柴; "xiêu" 漂.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 44
Nguồn: pages\page_044.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 44). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 399–408): ông Ninh lòng giận làm song; bỏ bộ xuống thuỷ đánh chừng ba ngày; đánh từ cửa hội ghe thay; đuổi đến cửa suất vui thay những là; quân Ngô ngã thác bằng hà; đức ông thu lấy can qua về rầy; lại ra đóng vĩnh ba ngày; đức ông nằm mộng rồng bay trên giời; xem thấy bạch thỏ tốt tươi; chầu về bên bắc điện đài tốt sao.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 399 | ⿱八翁† 寧 恚 惲 ⿰忄乡† 双 | Ông Ninh lòng giận làm song |
| 400 | 補 步 ⿱宀⿺辶黽† 水 打 烝 𠀧 𣈜 | Bỏ bộ xuống thuỷ đánh chừng ba ngày |
| 401 | 打 徐 ⿰亥門† 會 ⿰口稽† 台 | Đánh từ cửa hội ghe thay |
| 402 | 对 典 ⿰亥門† 率 ⿰忄盍† 台 仍 罗† | Đuổi đến cửa suất vui thay những là |
| 403 | 軍 吴 我 托 平 河 | Quân Ngô ngã thác bằng hà |
| 404 | ⿱⺈力† 翁 收 ⿰衤巡† 干 戈 衛 剔† | Đức ông thu lấy can qua về rầy |
| 405 | 吏 ⿱罒出† 棟 永 𠀧 𣈜 | Lại ra đóng vĩnh ba ngày |
| 406 | ⿱⺈力† 翁 ⿰南卧† 夢 ⿰虫竜† ⿺鬼悲† 𨕭† 𡗶 | Đức ông nằm mộng rồng bay trên giời |
| 407 | ⿰目占† 覧 白 兎 卒 鮮 | Xem thấy bạch thỏ tốt tươi |
| 408 | 朝 衛 边 北 殿 臺 卒 牢 | Chầu về bên bắc điện đài tốt sao |
Ghi chú người đọc (tr. 44):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Mực đỏ: bộ 忄 của "giận" (dòng 399), bộ 足 bên trái "Đuổi" (dòng 402), một vệt đỏ dọc qua chữ 鮮 (dòng 407) và cạnh chữ "trên" (dòng 406); chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 405).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "làm song" (gạch trên), "chừng", "từ" (gạch trên), "cửa hội ghe thay", "cửa suất", "ngã thác bằng hà", "vĩnh" (dấu trông như nặng — "vịnh") †, "nằm mộng" (dấu trên ă: huyền+ngã?) †, "bạch thỏ", "điện đài".
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 45
Nguồn: pages\page_045.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 45). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 409–418): hẳn một nơi phong chúa tao; bỗng đâu nằm mộng chiêm bao làm vậy; mười sáu tháng tư chẳng chầy; chúa ông sẩy phút khi nay chầu giời; chúa tây trị nước muôn đời; phán cùng văn vũ một nhời rằng bay; có ai đem Ninh chẳng …; trị vì thiên hạ thuở nay kẻo loàn; triều đình đạt gối tâu bầy; Ất là làm loạn một nơi ông Ninh.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 409 | ⿰口罕† 没 尼 封 主 蚤 | Hẳn một nơi phong chúa tao |
| 410 | 俸 ⿱𭕄兜† ⿰南卧† 夢 占 包 ⿰忄乡† 為 | Bỗng đâu nằm mộng chiêm bao làm vậy |
| 411 | 进 𦒹† 𣎃 四 庄 ⿺辶尼† | Mười sáu tháng tư chẳng chầy |
| 412 | 主 ⿱八翁† 侈 丿 欺 ⿰石尼† 朝 𡗶 | Chúa ông sẩy phút khi nay chầu giời |
| 413 | 主 西 治 渃 闭† ⿱世代 | Chúa tây trị nước muôn đời |
| 414 | 判 共 文 武 没 咥 浪 悲 | Phán cùng văn vũ một nhời rằng bay |
| 415 | 固 埃 挠 寧 庄 ⿰山尭† | Có ai đem Ninh chẳng · |
| 416 | 治 位 天 下 課 尼 ⿰矢喬† 乱 | Trị vì thiên hạ thuở nay kẻo loàn |
| 417 | 朝 廷 達 ⿰足會† ⿰口奏 排 | Triều đình đạt gối† tâu bầy |
| 418 | 乙 罗† ⿰忄乡† 乱 没 尼 ⿱八翁† 寧 | Ất là làm loạn một nơi ông Ninh |
Ghi chú người đọc (tr. 45):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Dòng 415 chữ cuối (山+尭, cùng chữ không âm ở dòng 346) không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống. "?" đỏ sau 尼 (dòng 418).
- Mực đỏ: bộ 口 của "Hẳn" (dòng 409) và "tâu" (dòng 417), bộ 石 của "nay" (dòng 412), bộ 氵 của "trị" (dòng 413), bộ 扌 của "đem" (dòng 415) viết đỏ.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Hẳn", "Bỗng đâu nằm mộng chiêm bao làm vậy", "tháng tư", "sẩy phút", "chầu giời", "muôn đời", "vũ", "Trị vì" (gạch trên), "kẻo loàn" (dòng 416, gạch trên = huyền; dòng 418 cùng chữ 乱 lại ghi "loạn"), "gối" (o mũ + sắc, như dòng 279, 293) †, "Ất".
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 46
Nguồn: pages\page_046.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 46). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 419–428): khi nay thiên hạ thái bình; cùng đồn một đức ông Ninh anh hùng; chúa tây thấy nói hãi lòng; có ai giữ được Ninh cùng về nay; ai hoà giữ được Ninh rầy; chúa thưởng bảy huyện xứ tây làm kỳ; mới với ông Vũ một khi; việc trong nhà nước bác thì cậy con; khi nay núi lở non mòn; chước gì giữ được cho con về rầy.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 419 | 欺 ⿰石尼† 天 下 太 平 | Khi nay thiên hạ thái bình |
| 420 | 共 吨 没 ⿱⺈力† ⿱八翁† 寧 英 雄 | Cùng đồn một đức ông Ninh anh hùng |
| 421 | 主 西 覧 吶 咳 恚 | Chúa tây thấy nói hãi lòng |
| 422 | 固 埃 ⿰口杜† 特 寧 共 衛 矜 | Có ai giữ được Ninh cùng về nay |
| 423 | 埃 和 ⿰口杜† 特 寧 剔† | Ai hoà giữ được Ninh rầy |
| 424 | 主 賞 ⿰黑七† 縣 処 西 ⿰忄乡† 期 | Chúa thưởng bảy huyện xứ tây làm kỳ |
| 425 | 買 排 ⿱八翁† 武 没 欺 | Mới với ông Vũ một khi |
| 426 | 役 ⿰虫中† 茹 渃 博 時 愷† ⿰子昆† | Việc trong nhà nước bác thì cậy con |
| 427 | 欺 ⿰石尼† 岃 坧 ⿱山嫩† ⿰疒門† | Khi nay núi lở non mòn |
| 428 | 斫 之 ⿰口杜† 特 朱 ⿰子昆† 衛 剔† | Chước gì giữ được cho con về rầy |
Ghi chú người đọc (tr. 46):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Bộ 忄 của chữ "cậy" (dòng 426) viết đỏ.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Cùng đồn" (gạch trên = huyền), "hãi lòng", "giữ" (dấu ngã), "nay" (dòng 422 chữ 矜), "thưởng", "xứ tây làm kỳ", "Mới với ông Vũ", "thì" (gạch trên), "núi lở non mòn", "Chước gì". Glyph: "Mới" 買, "với" viết 排; "xứ" viết 処.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 47
Nguồn: pages\page_047.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 47). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 429–438): ông Vũ bước liền tâu quì; tôi cùng chú nó ăn thề ba phen; cắt tóc cùng nhau hoà nguyền; rầy tôi xin lãnh binh quyền đi ra; vâng uy khắp hết gần xa; bác truyền cho chú đi ra kinh thành; sai quân … nhật trình; bảy ngày mới thấy minh hình tới nơi; đến dinh ông Ninh còn …; ông Ninh phán hỏi mọi nhời một khi.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 429 | ⿱八翁† 武 ⿰足北† 連 ⿰口奏 跪 | Ông Vũ bước liền tâu quì |
| 430 | 碎 共 注 奴 咹 ⿰口誓† 𠀧 番 | Tôi cùng chú nó ăn thề ba phen |
| 431 | 割 ⿺辶鬆† 共 饒 和 ⿰口願 | Cắt tóc cùng nhau hoà nguyền |
| 432 | 剔† 碎 吀 領 兵 権† ⿰去多† ⿱罒出† | Rầy tôi xin lãnh binh quyền đi ra |
| 433 | ⿰口邦† 威 泣 歇 䝨† ⿰貝余† | Vâng uy khắp hết gần xa |
| 434 | 博 傳 朱 注 ⿰去多† ⿱罒出† 京 城 | Bác truyền cho chú đi ra kinh thành |
| 435 | 差 軍 ⿰糸章† 廷† 日 程 | Sai quân · · nhật trình |
| 436 | ⿰黑七† 𣈜 買 体 明 形 細 尼 | Bảy ngày mới thấy minh hình tới nơi |
| 437 | 典 营 ⿱八翁† 寧 群 牯 | Đến dinh ông Ninh còn · |
| 438 | ⿱八翁† 寧 判 悔 每 咥 没 欺 | Ông Ninh phán hỏi mọi nhời một khi |
Ghi chú người đọc (tr. 47):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Chữ không có âm đỏ (để trống, có "?" đỏ): dòng 435 chữ thứ ba và thứ tư (糸+章, 廷); dòng 437 chữ cuối 牯. "?" đỏ sau 明 (dòng 436).
- Mực đỏ: bộ 口 của "tâu" (dòng 429), "thề" (dòng 430), "nguyền" (dòng 431) viết đỏ; chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 432, 434).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "quì", "chú", "ba phen", "Cắt tóc", "nguyền" (dấu huyền + ngã?) †, "lãnh binh quyền", "Vâng uy khắp hết gần xa", "nhật trình", "minh hình", "hỏi mọi nhời".
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 48
Nguồn: pages\page_048.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 48). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 439–448): phó sai binh ngựa làm chi; vào có việc gì hay là bắt ta; nào muôn quân mạnh kia là; năm nghìn quân bộ đi ra sắp bầy; voi ngựa tiến ra ○ ○; quân ông Vũ thấy ngay rầy đã ghê; mới cắt xá nhân ○ lê; thân ông tiết chế vậy thì cho tao; xá nhân đạt gối tâu vào; thân ông tiết chế ngồi cao bằng giời.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 439 | 付 差 兵 馭 ⿰忄乡† 之 | Phó sai binh ngựa làm chi |
| 440 | 包 固 役 之 咍 罗† 扒 些 | Vào có việc gì hay là bắt ta |
| 441 | 芇 閅† 軍 孟 箕 罗† | Nào muôn quân mạnh kia là |
| 442 | ⿰南五† ⿰千年† 軍 步 ⿰去多† ⿱罒出† 拉 排 | Năm nghìn quân bộ đi ra sắp bầy |
| 443 | 𤠄 馭 進 ⿱罒出† ○ ○ | Voi ngựa tiến ra · · |
| 444 | 軍 ⿱八翁† 武 体 𣈜 剔† 笆 嗜 | Quân ông Vũ thấy ngay rầy đã ghê |
| 445 | 買 割 舍 人 ○ 黎 | Mới cắt xá nhân ? lê |
| 446 | 申 翁 節 制 丕 時 朱 蚤 | Thân ông tiết chế vậy thì cho tao |
| 447 | 舍 人 達 ⿰足會† ⿰口奏 包 | Xá nhân đạt gối† tâu vào |
| 448 | 申 翁 節 制 ⿺鬼坐† 高 平 𡗶 | Thân ông tiết chế ngồi cao bằng giời |
Ghi chú người đọc (tr. 48):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Vòng tròn nhỏ ○ là của chính người chép, đặt vào ô để trống (dòng 443 hai ô, dòng 445 một ô — dưới ô này người chép ghi "?" đỏ thay âm). Chép đúng ký hiệu ○ chứ không thay bằng □.
- Mực đỏ: bộ 口 trước 嗜 "ghê" (dòng 444) và "tâu" (dòng 447); chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 443).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Phó sai", "là" (gạch trên), "muôn", "nghìn", "sắp bầy" (gạch trên), "ngay rầy" (dòng 444 "ngay" có gạch trên), "lê" (dòng 445, chữ thường), "gối" (o mũ + sắc) †, "ngồi cao bằng giời".
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 49
Nguồn: pages\page_049.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 49). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 449–458): thầy tôi ông Vũ đến nơi; thân ông Tiết-chế tái hồi bản kinh; ông Ninh phỉ chí liền nghe; rằng Vũ đã thề xem bằng đạo con; bây giờ vào đến dinh môn; thời bay ra thề nước con vào nhà; ông Ninh khi ấy nói ra; ba trăm ngựa mạnh sắp ra đứng ngoài; ông Ninh mới hỏi một nhời; chúa sai ông Vũ đến nơi việc gì.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 449 | 柴 碎 ⿱八翁† 武 典 尼 | Thầy tôi ông Vũ đến nơi |
| 450 | 申 ⿱八翁† 節 制 再 回 本 京 | Thân ông Tiết- chế tái hồi bản kinh |
| 451 | ⿱八翁† 寧 匪 志 連 ⿰耳宜† | Ông Ninh phỉ chí liền nghe |
| 452 | 浪 武 笆 ⿰口誓† ⿰目占† 平 道 ⿰子昆† | Rằng Vũ đã thề xem bằng đạo con |
| 453 | 悲 ⿱日彔† 包 典 营 門 | Bây giờ vào đến dinh môn |
| 454 | 時 悲 ⿱罒出† 誓 ⿰糸章† ⿰子昆† 包 茹 | Thời bay ra thể† nước con vào nhà |
| 455 | ⿱八翁† 寧 欺 𧘇† 吶 ⿱罒出† | Ông Ninh khi ấy nói ra |
| 456 | 𠀧 森† 馭 孟 拉 ⿱罒出† ⿰立等† 外 | Ba trăm ngựa mạnh sắp ra đứng ngoài |
| 457 | ⿱八翁† 寧 買 悔 没 咥 | Ông Ninh mới hỏi một nhời |
| 458 | 主 差 ⿱八翁† 武 典 尼 役 之 | Chúa sai ông Vũ đến nơi việc gì |
Ghi chú người đọc (tr. 49):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- "?" đỏ sau 柴 và 碎 (dòng 449), sau 誓 (dòng 454). Mực đỏ: bộ 口 trước "thề" (dòng 452), bộ 立 của "đứng" (dòng 456); chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 454).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Thầy tôi", "Tiết-chế" (có gạch nối và viết hoa), "tái hồi bản kinh", "phỉ chí", "đạo con", "dinh môn", dòng 454 "thể" có chấm dưới ê — chép là "thể" theo nét, nghĩa có lẽ "thề" †; dòng 454 "nước" viết bằng chữ 糸+章 (cùng chữ không âm ở dòng 435).
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 50
Nguồn: pages\page_050.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 50). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 459–468): ông Vũ đạt gối tâu quì; trước sau minh bạch vậy thì làm song; chúa ông người đã chầu giời; có lệnh vào với cho chúa phục tang; với chúa đi ra triều đường; đem ông về táng quê hương Báo-phùng; có thư gửi đã tỏ tường; chẳng tin chúa mở một dường chúa coi; ông Ninh chiếu thư vừa thôi; phải … khi ấy người ta dậu mão.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 459 | ⿱八翁† 武 達 ⿰足會† ⿰口奏 跪 | Ông Vũ đạt gối† tâu quì |
| 460 | 署† ⿰婁后† 明 白 丕 時 ⿰忄乡† 双 | Trước sau minh bạch vậy thì làm song |
| 461 | 主 ⿱八翁† 得 笆 朝 𡗶 | Chúa ông người đã chầu giời |
| 462 | 固 令 包 ⿰耒非† 朱 主 服 喪 | Có lệnh vào với cho chúa phục tang |
| 463 | ⿰耒非† 主 ⿰去多† ⿱罒出† 朝 堂 | Với chúa đi ra triều đường |
| 464 | 挠 ⿱八翁† 衛 喪 圭 鄉 報 逢 | Đem ông về táng quê hương Báo- phùng |
| 465 | 固 未 ⿰口改† 笆 訴 詳 | Có thư gửi đã tỏ tường |
| 466 | 庄 信 主 ⿰开門† 没 象 主 ⿰目鬼† | Chẳng tin chúa mở một dường chúa coi |
| 467 | ⿱八翁† 寧 照 未 彼† 催 | Ông Ninh chiếu thư vừa thôi |
| 468 | 沛 ⿰火⿱一井† 欺 意 得 些 酉 牟 | Phải · khi ấy người ta dậu mão |
Ghi chú người đọc (tr. 50):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Dòng 468 chữ thứ hai (火+…) không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống; "?" đỏ sau 酉 và 牟. Âm "dậu mão" viết đúng như thấy (V1 có chỗ khác).
- Mực đỏ: chữ đỏ nhỏ 先 cạnh 署 và 后 cạnh "sau" (dòng 460, như các trang trước); bộ 口 của "tâu" (dòng 459); bộ 扌 của "Đem" (dòng 464); bộ 目 của "coi" (dòng 466); bộ 方 bên trái chữ "vừa" (dòng 467) viết đỏ; chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 463).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "gối" (o mũ + sắc) †, "minh bạch", "thì", "người đã chầu giời", "phục tang", "Với" (gạch trên), "triều đường", "táng", "quê hương Báo-phùng" (gạch nối; V1 "Báo-phùng"), "thư" (chữ 未), "tỏ tường", "dường" (gạch trên = huyền), "chiếu thư".
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 51
Nguồn: pages\page_051.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 51). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 469–478): cho nên mượt rối lòng sầu; ba quân vào hầu phải chúa thừa qua; ba quân lòng thương xót xa; thân ông tiết chế chớ ra làm gì; hay ông chẳng đáng trị vì; hay ông chẳng đáng nhà Lê cầm quyền; nghe chi nhời nói chẳng hiền; giữ ra lại cất lấy quyền đức ông; tôi thân đức ông cửu trùng; ba tôi xin giả nghĩa ông phen này.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 469 | 朱 ⿰米戈† 肆 ⿰糸罍† 恚 ⿰心愁† | Cho nên mượt† rối lòng sầu |
| 470 | 𠀧 軍 包 侯 沛 主 ⿰口疎† 戈 | Ba quân vào hầu phải chúa thừa qua |
| 471 | 𠀧 軍 恚 傷 ⿰忄出† ⿰忄車† | Ba quân lòng thương† xót xa |
| 472 | 申 翁 節 制 渚 ⿱罒出† ⿰忄乡† 之 | Thân ông tiết chế chớ ra làm gì |
| 473 | 咍 ⿱八翁† 庄 當 治 位 | Hay ông chẳng đáng trị vì |
| 474 | 咍 ⿱八翁† 庄 當 茹 黎 扲 権† | Hay ông chẳng đáng nhà Lê cầm quyền |
| 475 | ⿰耳宜† 之 咥 吶 庄 賢 | Nghe chi nhời nói chẳng hiền |
| 476 | ⿰口杜† ⿱罒出† 吏 拮 ⿰衤巡† 権† ⿱⺈力† ⿱八翁† | Giữ ra lại cắt lấy quyền đức ông |
| 477 | 碎 申 ⿱⺈力† ⿱八翁† 九 重 | Tôi thân đức ông cửu trùng |
| 478 | 𠀧 碎 吀 者 义 ⿱八翁† 番 尼 | Ba tôi xin giả nghĩa ông phen này |
Ghi chú người đọc (tr. 51):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Dòng 470: "?" đỏ sau 沛 kèm chữ đỏ nhỏ 拜, và dưới âm "phải" người chép viết thêm "bái" — tức người chép gợi ý đọc là 拜 "bái" ("vào hầu bái chúa"). Bộ 口 của 疎 "thừa" (dòng 470) viết đỏ.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "mượt" (V1 khác) †, "rối", "sầu", "hầu", "thương" (dấu hỏi trên ư — "thưởng"?) † , "xót xa", "chớ", "đáng trị vì" (gạch trên), "cầm quyền", "hiền", "Giữ", "cửu trùng", "giả nghĩa". Glyph: "nghĩa" viết dạng giản 义.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 52
Nguồn: pages\page_052.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 52). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 479–488): ông Ninh nước mắt chảy ngay; giã ơn ba ấy thương thay hết lòng; Tường quận, Lệnh quận giận thay; đem quân hoà trốn sang sông thuở rầy; thủ quận bảy … vàng y; cho quân ăn rầy mà cắt sang sông; Tường quận thì đã sang nơi; quận lệnh phen này nào tiết chế Ninh; chúa Hiền thấy Lệnh quận song; chúa Hiền khi ấy tin thông nhời này.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 479 | ⿱八翁† 寧 渃 眜 沚 ⿰宜止† | Ông Ninh nước mắt chảy ngay |
| 480 | 者 恩 𠀧 意 傷 台 ⿰日曷† 恚 | Giã ơn ba ấy thương thay hết lòng |
| 481 | 祥 郡 令 郡 恨 台 | Tường quận, Lệnh quận giận† thay |
| 482 | 挠 軍 和 遁 迎† 滝 課 剔† | Đem quân hoà trốn sang sông thuở rầy |
| 483 | 守 郡 ⿰黑七† 炜 熿 依 | Thủ quận bảy · vàng y |
| 484 | 朱 軍 咹 剔† 麻 拮 迎† 滝 | Cho quân ăn rầy mà cắt sang sông |
| 485 | 祥 郡 時 笆 迎† 尼 | Tường quận thì đã sang nơi |
| 486 | 郡 令 番 尼 芇 節 制 寧 | Quận lệnh phen này nào tiết chế Ninh |
| 487 | 主 賢 体 令 郡 双 | Chúa Hiền thấy lệnh quận song |
| 488 | 主 賢 欺 𧘇† 信 通 咥 尼 | Chúa Hiền khi ấy tin thông nhời này |
Ghi chú người đọc (tr. 52):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Dòng 483 chữ thứ tư 炜 không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống. Bộ 扌 của "Đem" (dòng 482) viết đỏ.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Giã ơn", "Tường quận, Lệnh quận" (dấu phẩy trong sách), "giận" (dòng 481, chữ 恨; dấu trên ậ trông như huyền) †, "hoà trốn sang sông" (gạch trên), "Thủ quận", "vàng y", "Tường quận thì đã sang nơi" (dòng 485 "Tường" dấu trên ư trông như huyền), "nào", "tin thông".
- Glyph: "sang" viết 辶+卯 (gần 迎) †; "sông" 滝; "trốn" 遁.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 53
Nguồn: pages\page_053.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 53). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 489–498): chước gì được tiết chế Ninh; phong cho làm chúa tao trình làm vua; lại có con gái gả cho; kết làm phu phụ thành đô một nhà; trước mừng tuổi vua Lê gia; sau mừng tuổi chúa Trịnh vương muôn đời; man di lao lễ mọi nơi; đều về một mối làm tôi bản đồ; ba năm anh ở lưu đồn; thề rằng có biết mặt mình ở đâu.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 489 | 渚 之 特 節 制 寧 | Chước gì được tiết chế Ninh |
| 490 | 封 朱 ⿰忄乡† 主 蚤 程 ⿰忄乡† ⿱耒巾† | Phong cho làm chúa tao trình làm vua |
| 491 | 吏 固 ⿰子昆† ⿰女丐† 嫁 朱 | Lại có con gái gả chò† |
| 492 | 結 ⿰忄乡† 夫 婦 成 都 没 茹 | Kết làm phu phụ thành đô một nhà |
| 493 | 署† 恾 ⿰米歲† ⿱耒巾† 黎 家 | Trước mừng tuổi vua Lê gia |
| 494 | ⿰婁后† 恾 ⿰米歲† 主 鄭 王 閅† ⿱世代 | Sau mừng tuổi chúa Trịnh vương muôn đời |
| 495 | 蛮 夷 劳 礼 每 尼 | Man di lao lễ mọi nơi |
| 496 | 調 衛 没 緖 ⿰忄乡† 碎 版 圖 | Đều về một mối làm tôi bản đồ |
| 497 | 𠀧 ⿰南年† 英 於 留 屯 | Ba năm anh ở lưu đồn |
| 498 | ⿰口誓† 浪 固 别 䀛 ⿰身命† 於 兜 | Thề rằng có biết mặt mình ở đâu |
Ghi chú người đọc (tr. 53):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Mực đỏ của người chép: chữ đỏ nhỏ 斫 cạnh 渚 (dòng 489, có "?") — gợi ý chữ "chước" là 斫 như dòng 359; chữ đỏ nhỏ 先 trước 署 (dòng 493) và 后 cạnh "sau" (dòng 494); bộ 糸 của "tuổi" (dòng 493, 494) và bộ 身 của "mình" (dòng 498) viết đỏ; bộ 口 trước "Thề" (dòng 498). "?" đỏ sau 劳 và 礼 (dòng 495).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "trình" (gạch trên), "gái gả chò" (dòng 491 chữ cuối có dấu huyền rõ — "chò") †, "phu phụ thành đô", "Trước mừng tuổi", "Man di lao lễ", "bản đồ", "lưu đồn", "mặt mình". Glyph dạng giản/tục: "lao" 劳, "lễ" 礼, "man" 蛮.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 54
Nguồn: pages\page_054.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 54). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 499–508): giận về kịp đất Quảng châu; sao chẳng ra lĩnh vâng mình cho xong; làm cho ba phủ nhọc lòng; phải thế phiên thứ vào trong lưu đồn; chữ rằng vương sự từ nan; nói đến càng buồn ghê nỗi đắng cay; mong cho hết tháng đủ ngày; ra đến kẻ chợ mừng rầy vợ con; kể bao công việc lưu đồn; ngày thì nắng lửa đêm thì gió nam.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 499 | 恨 衛 及 坦 廣 州 | Giận về kịp đất Quảng châu |
| 500 | 牢 庄 ⿱罒出† 領 ⿰口邦† ⿰身命† 朱 衝 | Sao chẳng ra lĩnh vâng mình cho xong |
| 501 | ⿰忄乡† 朱 𠀧 府 辱 恚 | Làm cho ba phủ nhọc lòng |
| 502 | 沛 世 番 次 包 ⿰虫中† 留 屯 | Phải thế phiên thứ vào trong lưu đồn |
| 503 | 𡦂 浪 王 事 辞 難 | Chữ rằng vương sự từ nan |
| 504 | 吶 典 強 ⿰忄盆† 稽 餒 登 ⿱艹多† | Nói đến càng buồn ghê nỗi đắng cay |
| 505 | 懞 朱 曷† 𣎃 覩 𣈜 | Mong cho hết tháng đủ ngày |
| 506 | ⿱罒出† 典 几 ⿱罒市† ⿰忄朋† 剔† 婚 ⿰子昆† | Ra đến kẻ chợ mừng rầy vợ con |
| 507 | ⿰口計 色 功 役 留 屯 | Kể bao công việc lưu đồn |
| 508 | 𣈜 時 ⿰火襄† ⿰火召† ⿰月店† 時 ⿺辶俞† 南 | Ngày thì nắng lửa đêm thì gió nam |
Ghi chú người đọc (tr. 54):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Mực đỏ của người chép: bộ 身 của "mình" (dòng 500), bộ 忄 của "nhọc" (dòng 501), "buồn" (dòng 504) và "Mong" (dòng 505), bộ 口 của "Kể" (dòng 507), bộ 月 của "đêm" (dòng 508) viết đỏ; chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 500).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Giận về kịp đất Quảng châu", "lĩnh vâng", "nhọc", "phiên thứ", "Chữ rằng vương sự từ nan" (dấu ngã trên "Chữ", "từ"), "buồn ghê nỗi đắng cay", "đủ", "mừng" (gạch trên), "nắng lửa", "gió nam". Dòng 506 "vợ" viết bằng chữ 婚. Dòng 507 "bao" viết bằng 色.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 55
Nguồn: pages\page_055.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 55). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 509–518): đêm thời đen điểm đen liêm; trong gia nhịn thêm đường nọ nỗi kia; lại thêm khó nhọc nhiều bề; đêm thì canh trống ngày thì việc quan; đánh cây đánh gỗ trên ngàn; hữu thân hữu khổ bàn nàn cùng ai; mặt sầu lại càng thêm vui; kéo chúng bạn cười kéo nhân nghĩa …; đối cười thề ai gian thác; thời tấm lòng này khôn xiết đắng cay.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 509 | ⿰月店† 時 顛 點 顛 廉 | Đêm thời đen điểm đen liêm |
| 510 | ⿰虫中† 胣 恩 ⿰口詹† 唐 怒 餒 箕 | Trong giạ nhịn thêm đường nọ nỗi kia |
| 511 | 吏 添 ⿰石苦† ⿰忄辱† ⿰歹堯† 皮 | Lại thêm khó nhọc nhiều bề |
| 512 | ⿰月店† 時 更 鼓 時 時 役 官 | Đêm thì canh trống ngày thì việc quan |
| 513 | 打 ⿰木多† 打 枯 ⿺辶車† 岸 | Đánh cây đánh gỗ trên ngàn |
| 514 | 有 身 有 苦 盘 难 穷 埃 | Hữu thân hữu khổ bàn nàn cùng ai |
| 515 | 䀛 愁 吏 強 添 ⿰忄盍† | Mặt sầu lại càng thêm vui |
| 516 | ⿰口喬† 衆 伴 ⿰口其† ⿰口喬† 仁 義 吷 | Kéo chúng bạn cười kéo nhân nghĩa · |
| 517 | 对 ⿰口其† ⿰口誓† 埃 奸 托 | Đối cười thề ai gian thác |
| 518 | 時 ⿰尸心† 恚 尼 坤 切 登 ⿰酉多† | Thời tấm lòng này khôn xiết đắng cay |
Ghi chú người đọc (tr. 55):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Dòng 512: ngoặc đen giữa 時 (âm "ngày") và 時 (âm "thì") — người chép đánh dấu đảo; chữ thứ năm theo nét là 時, có lẽ phải là chữ "ngày" 𣈜. Chép nguyên vị trí.
- Dòng 516 chữ cuối 吷 không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống. "?" đỏ sau 顛, 點, 顛, 廉 (dòng 509) và sau 托 (dòng 517).
- Mực đỏ: bộ 石 của "khó" và bộ 忄 của "nhọc" (dòng 511), bộ 口 trước "thề" (dòng 517) viết đỏ.
- Âm đỏ chép đúng như viết: dòng 510 "giạ" (chấm dưới, như các trang trước) và "nhịn"; "Hữu thân hữu khổ bàn nàn cùng ai" (dấu ngã trên "Hữu", gạch trên "bàn nàn"); "cười" (dòng 516, dấu huyền rõ); "khôn xiết đắng cay".
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 56
Nguồn: pages\page_056.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 56). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 519–528): bạn cùng tám … rừng mê; bạn cùng rừng gòe cỏ cây trên rừng; buồn muôn non nước nghìn tầng; trèo lên yên ngựa trông chừng giảng cao; xót xa như muối đổ lòng; đường về kẻ chợ xem bằng múa gang; nào khi … đình ngang; tiếng thơ tiếng đọc tiếng đàn tiếng ca; bây giờ Bố-chính, Thanh-hoa; tiếng nói … ắt đà khó nghe.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 519 | 伴 共 ⿰米参† ⿰扌奏† ⿰木夌† 迷 | Bạn cùng tám · rừng mê |
| 520 | 伴 共 ⿰木夌† ⿰木谷† 鞊 ⿰木多† ⿺辶車† ⿰木夌† | Bạn cùng rừng gòe cỏ cây trên rừng |
| 521 | ⿰忄盆† 闷† ⿱山嫩† 渃 ⿰千年† ⿱尸曾† | Buồn muôn non nước nghìn tầng |
| 522 | ⿰足尞† ⿺辶車† ⿰革安† 馭 ⿰目竜† 澄 ⿰月夌† 高 | Trèo lên yên ngựa trông chừng giảng cao |
| 523 | ⿰忄出† ⿰忄車† 如 梅 靚 恚 | Xót xa như muối đổ lòng |
| 524 | 塘 衛 几 ⿱罒市† 貼 平 ⿰米舞† ⿱罓干† | Đường về kẻ chợ xem bằng múa gang |
| 525 | 芇 欺 ⿰米睪† ⿰肉谷† 廷 昂 | Nào khi · · đình ngang |
| 526 | 哨 詩 哨 讀 哨 彈 哨 歌 | Tiếng thơ tiếng đọc tiếng đàn tiếng ca |
| 527 | 悲 ⿱日彔† 布 政 清 華† | Bây giờ Bố- chính, Thanh- hoa |
| 528 | 哨 吶 跳 咍 乙 陀 ⿰石苦† ⿰耳宜† | Tiếng nói · · ắt đà khó nghe |
Ghi chú người đọc (tr. 56):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Chữ không có âm đỏ (có "?" đỏ) — để trống: dòng 519 chữ thứ tư (扌+奏); dòng 525 chữ thứ ba và thứ tư (米+睪, 肉+谷); dòng 528 chữ thứ ba và thứ tư (跳, 咍).
- Mực đỏ: bộ 忄 của "Buồn" (dòng 521), phần 苦 của "khó" (dòng 528) viết đỏ. "?" đỏ sau 闷 (dòng 521).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "rừng" (gạch trên = huyền, cả ba lần), "gòe", "Buồn muôn non nước nghìn tầng", "Trèo", "trông chừng giảng cao", "Xót xa như muối đổ lòng", "múa gang", "đình ngang", "Tiếng thơ tiếng đọc tiếng đàn tiếng ca", "Bố-chính, Thanh-hoa" (gạch nối và dấu phẩy trong sách), "ắt đà khó nghe".
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 57
Nguồn: pages\page_057.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 57). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 529–538): từ ngày vào cõi biên thùy; đường ăn thói ở thấy thời gian nan; võng dây chiếu … sẵn sàng; thấy đàn nồi đất … nan gạo bầu; điếu tre thuốc lá phì phèo; vợ con có biết cơ cầu nay chăng; đám chiến trường thân giai đã vậy; cháo nguồn cơm càng thấy quặn đau; bún thao rượu thuốc chợ cầu; cầu nguyện thuốc lá say hầu lâu chi.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 529 | 自 𣈜 包 ⿰土癸† 边 陲 | Từ ngày vào cõi biên thùy |
| 530 | 塘 咹 遉 於 体 時 艱 难 | Đường ăn thói ở thấy thời gian nan |
| 531 | 網 紙 照 檏 產 床 | Võng dây chiếu · sẵn sàng |
| 532 | 体 坛 埘 坦 ⿰火夢† 难 粘 瓢 | Thấy đàn nồi đất · nan gạo bầu |
| 533 | 吊 ⿰木知† ⿱艹束† ⿱艹葉† 肥 ⿰口抛† | Điếu tre thuốc lá phì phèo |
| 534 | 婚 ⿰子昆† 固 别 箕 求 尼 庄 | Vợ con có biết cơ cầu nay chăng |
| 535 | 盎 戦 場 身 ⿰耒男† 笆 丕 | Đám chiến trường thân giai đã vậy |
| 536 | 討 源 干 強 覧 ⿰忄郡† ⿰歹力† | Cháo nguồn cơm càng thấy quặn đau |
| 537 | 粿 洮 ⿰酉留† ⿱艹束† ⿱罒市† 求 | Bún thao rượu thuốc chợ cầu |
| 538 | 橋 原 ⿱艹束† ⿱艹葉† ⿰酉差† 侯 娄 之 | Cầu nguyên thuốc lá say hầu lâu† chi |
Ghi chú người đọc (tr. 57):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Dòng 535–536: dòng 535 có 7 chữ, dòng 536 có 7 chữ (cặp 6/8 viết dồn), chép đúng như sách.
- Chữ không có âm đỏ (có "?" đỏ) — để trống: dòng 531 chữ thứ tư 檏; dòng 532 chữ thứ năm (火+夢). "?" đỏ sau 洮 (dòng 537) và 原 (dòng 538).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "cõi biên thùy", "thói ở thấy thời gian nan", "Võng dây chiếu … sẵn sàng", "đàn nồi đất", "gạo bầu", "Điếu tre thuốc lá phì phèo", "cơ cầu nay chăng", "Đám chiến trường thân giai đã vậy", "Cháo nguồn cơm càng thấy quặn đau", "Bún thao rượu thuốc chợ cầu", dòng 538 "nguyên" (không có dấu huyền) và "lâu" (gạch trên = "lầu"?) †.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 58
Nguồn: pages\page_058.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 58). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 539–548): cỏm chiêm cát sẵn sẽ dùng; đồ ăn kham khổ lấy gì làm ngon; chẳng thuyết chi kẻ còn tiền; gạo thưởng những người vô hữu nhất văn; ba năm mười tám phiên tuần; lấy gì mà ở ăn nay cùng người; hầu mong chú trí xin sôi; dậy mai người lại cần thôi họ hàng; ba năm giãi nắng dầu sương; buồn nay ai biết thì thương ai cùng.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 539 | ⿰丬甘† 占 吉 產 仕 用 | Cỏm† chiêm cát sẵn sẽ dùng |
| 540 | 徒 咹 堪 苦 ⿰衤巡† 之 ⿰忄乡† 唁 | Đồ ăn kham khổ lấy gì làm ngon |
| 541 | 庄 説 之 几 群 錢 | Chẳng thuyết chi kẻ còn tiền |
| 542 | 粘 傷 仍 得 無 有 一 文 | Gạo thưởng những người vô hữu nhất văn |
| 543 | 𠀧 ⿰南年† 进 ⿰米参† 番 巡 | Ba năm mười tám phiên tuần |
| 544 | ⿰衤巡† 之 麻 於 咹 危 共 得 | Lấy gì mà ở ăn nay cùng người |
| 545 | 侯 懞 注 智 嗔 ⿱雨需† | Hầu mong chú trí xin sôi |
| 546 | ⿱电乙† 埋 得 吏 勤 催 户 行 | Dậy mai người lại cần thôi họ hàng |
| 547 | 𠀧 ⿰南年† ⿰火寺† 曝 油 霜 | Ba năm giãi nắng dầu sương |
| 548 | ⿰忄盍† 尼 埃 别 辰 傷 埃 共 | Buồn nay ai biết thì thương ai cùng |
Ghi chú người đọc (tr. 58):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- "?" đỏ sau 吉 (dòng 539), 説 (dòng 541), chữ cuối dòng 545 (雨+需), chữ đầu dòng 546 (电+乙) và 勤 (dòng 546).
- Mực đỏ: chữ đỏ nhỏ 今 trên 危 (dòng 544) — người chép gợi ý chữ "nay"; bộ 忄 của "mong" (dòng 545) và "Buồn" (dòng 548); chữ đỏ nhỏ 氏 cạnh 户 (dòng 546).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Cỏm" (dấu hỏi trên o — có lẽ "Cơm") †, "chiêm", "cát", "sẵn sẽ dùng", "Đồ ăn kham khổ", "thuyết", "thưởng" (dòng 542), "vô hữu nhất văn", "phiên tuần", "chú trí xin sôi", "Dậy mai", "cần" (dấu huyền), "họ hàng", "giãi nắng dầu sương".
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 59
Nguồn: pages\page_059.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 59). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 549–558): buồn nay ví chửa nên sông; ví xây nên núi ví giồng nên non; buồn thay buồn nắng đã vậy; buồn … buồn rầy lại thấy mưa rơi; tháng ba tháng chín tháng mười; tháng một tháng chạp tháng hai mưa liền; chém cha cái kiếp chuân chuyên; tầu voi chửa … lại truyền cỏ giong; buồn rằng tiền hết gạo không; nhà thời giột nát nằm trông thấy giời.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 549 | ⿰忄盍† ⿱尸匕† 吾 渚 ⿰米戈† 滝 | Buồn nay ví chửa nên sông |
| 550 | 吾 磋 ⿰米戈† 岃 吾 種 ⿰米戈† ⿱山嫩† | Ví xây nên núi ví giồng nên non |
| 551 | ⿰忄盍† 台 ⿰忄盍† ⿰火襄† 笆 丕 | Buồn thay buồn nắng đã vậy |
| 552 | ⿰忄盍† 步 ⿰忄盍† 剔† 吏 体 湄 来 | Buồn · buồn rầy lại thấy mưa rơi |
| 553 | 𣎃 𠀧 𣎃 ⿰九㐱† 𣎃 进 | Tháng ba tháng chín tháng mười |
| 554 | 𣎃 没 𣎃 腊 𣎃 ⿰台二† 湄 連 | Tháng một tháng chạp tháng hai mưa liền |
| 555 | ⿰占刀† 吒 丐 劫 屯 專 | Chém cha cái kiếp chuân chuyên |
| 556 | ⿰舟曾† 𤠄 渚 斬 吏 傳 鞊 拎 | Tầu voi chửa · lại truyền cỏ giong |
| 557 | ⿰忄盍† 浪 錢 曷† 粘 空 | Buồn rằng tiền hết gạo không |
| 558 | 茹 時 湥 涅 ⿰南卧† ⿰目竜† 覧 𡗶 | Nhà thời giột nát nằm trông thấy giời |
Ghi chú người đọc (tr. 59):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Điệp "buồn" và điệp "tháng" chép đúng thứ tự sách.
- Chữ không có âm đỏ (có "?" đỏ) — để trống: dòng 552 chữ thứ hai 步; dòng 556 chữ thứ tư 斬. "?" đỏ sau 舟+曾 (dòng 556) và 拎 (dòng 556).
- Mực đỏ: bộ 忄 của mọi chữ "Buồn/buồn" (dòng 549, 551, 552, 557) viết đỏ.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "ví" (dòng 549, 550), "chửa" (dòng 549, dấu hỏi), "giồng nên non", "mưa rơi", "chạp", "Chém cha cái kiếp chuân chuyên" (V1 khác), "Tầu voi chửa", "truyền cỏ giong", "giột nát", "trông thấy giời".
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 60
Nguồn: pages\page_060.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 60). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 559–568): mặt bắc vi hoành tung ngất; tưởng nước non còn xót xa lòng; buồn rằng kẻ cống Hồ nhung; vũ vỗ trông chừng điện Hán bao xa; buồn về Tô-Vũ Hán gia; vực nước về nhà … bắc chăn dê; buồn gì buồn gớm buồn ghê; buồn chua buồn xót buồn nay ở đây; buồn đắng cay tử làm khuây; hát ngao đứng đỉnh miệng ca tay đàn.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 559 | ⿰米面† 北 為 橫 ⿱山高† ⿰山乞† | Mặt bắc vi hoành tung ngất |
| 560 | 想 渃 ⿱山嫩† 群 ⿰忄出† ⿰忄車† 恚 | Tưởng nước non còn xót xa lòng |
| 561 | ⿰忄盍† 浪 几 貢 胡 戎 | Buồn rằng kẻ cống Hồ nhung |
| 562 | 宇 又 ⿰目竜† 澄 殿 漢 色 ⿰貝余† | Vũ vỗ trông chừng điện Hán bao xa |
| 563 | ⿰忄盍† 衛 蘇 武 漢 家 | Buồn về Tô- Vũ Hán già |
| 564 | 域 渃 衛 茹 䑣 北 ⿰扌眞† ⿰羊亥† | Vực nước về nhà · bắc chăn giê |
| 565 | ⿰忄盍† 之 ⿰忄盍† ⿰口翎† ⿰忄盍† ⿰口稽† | Buồn gì buồn gớm buồn ghê |
| 566 | ⿰忄盍† 酥 ⿰忄盍† ⿰忄出† ⿰忄盍† 尼 於 低 | Buồn chua buồn xót buồn nay ở đây |
| 567 | ⿰忄盍† 登 ⿰酉多† 死 ⿰忄乡† ⿰手亏† | Buồn đắng cay tử làm khuây |
| 568 | 唱 ⿰口敖† 董 鼎 呬 歌 ⿰手西† 彈 | Hát ngao đứng đỉnh miệng ca tay đàn |
Ghi chú người đọc (tr. 60):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Điệp "buồn" chép đúng thứ tự sách. Dòng 559 chỉ 6 chữ (thụt vào), dòng 560 bắt đầu từ lề 7 chữ.
- Dòng 564 chữ thứ năm 䑣 không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống. "?" đỏ sau 橫, ⿱山高, ⿰山乞 (dòng 559), sau 域 (dòng 564) và 死 (dòng 567).
- Mực đỏ: bộ 忄 của mọi chữ "Buồn/buồn" (dòng 561–567), bộ 扌 của "chăn" (dòng 564), bộ 口 của "ngao" (dòng 568) viết đỏ.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Mặt bắc vi hoành tung ngất", "Tưởng", "kẻ cống Hồ nhung", "Vũ vỗ trông chừng điện Hán bao xa", "Tô-Vũ Hán già" (dòng 563 "già" có dấu huyền), "Vực", "chăn giê" (không phải "dê"), "gớm", "chua", "tử làm khuây", "Hát ngao đứng đỉnh miệng ca tay đàn".
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 61
Nguồn: pages\page_061.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 61). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 569–578): cái đàn tình tính tình tinh; chữ rằng hữu nhục hữu vinh mới hầu; mũ thời cánh việc phẩy mấu; áo đen chân sứ túi giầu một quai; quạt thời chân việt sổ nhai; khăn … chó vắt vai lấy lan; trông ơn đức chúa muôn vàn; lại thêm lương nguyệt hai tiền bốn mươi; dù lòng ai ăn ai chơi; cho thoả một đời trấn đồn ba năm.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 569 | 丐 彈 情 性 情 星 | Cái đàn tình tính tình tinh |
| 570 | 𡦂 浪 有 辱 有 榮 買 侯 | Chữ rằng hữu nhục hữu vinh mới hầu |
| 571 | 帽 时 ⿰亟羽† 亦 ⿰氵非† 年 | Mũ thời cánh việc phẩy mấu |
| 572 | 襖 顛 眞 使 ⿰糸最† ⿱亞鬲† 没 乖 | Áo đen chân sứ túi giầu một quai |
| 573 | ⿰扌厥† 时 眞 越 效 涯 | Quạt thời chân việt sổ nhai |
| 574 | 巾 粗 ⿰目半† 狂 勿 䔢 ⿰衤巡† 蘭 | Khăn · · chó vắt vai lấy lan |
| 575 | ⿰目竜† 恩 ⿱⺈力† 主 闷† 萬 | Trông ơn đức chúa muôn vàn |
| 576 | 吏 添 粮 月 ⿰台二† ⿰丿丨† ⿱罒木† 进 | Lại thêm lương nguyệt hai tiền bốn mươi |
| 577 | 油 恚 埃 咹 埃 制 | Dù lòng ai ăn ai chơi |
| 578 | 朱 妥 没 ⿱世代 鎮 屯 𠀧 ⿰南年† | Cho thoả một đời trấn đồn ba năm |
Ghi chú người đọc (tr. 61):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
- Dòng 574 chữ thứ hai 粗 và thứ ba (目+半) không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống. "?" đỏ sau 眞 và 使 (dòng 572), 越 và 涯 (dòng 573).
- Mực đỏ: chữ 世 trên 代 ("đời", dòng 578) viết đỏ.
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Cái đàn tình tính tình tinh", "hữu nhục hữu vinh", "Mũ thời cánh việc phẩy mấu", "Áo đen chân sứ túi giầu một quai", "Quạt thời chân việt sổ nhai", "chó vắt vai lấy lan" (gạch trên trên "lan"), "muôn vàn" (dòng 575 "vàn" có gạch trên), "lương nguyệt hai tiền bốn mươi", "Dù lòng ai ăn ai chơi", "thoả", "trấn đồn".
- Glyph: "thời" ở trang này viết dạng giản 时 (dòng 571, 573); "tiền" (dòng 576) là một nét tắt giống ソ — ghi IDS thô †.
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 62
Nguồn: pages\page_062.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 62). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 579–588): ai ra kẻ chợ hỏi thăm; Bạch-mã phen này một tháng hai phiên; đấy bình an đây sức khoẻ; mấy nhời cạn kể chớ có bảo ai; anh nay phiên trấn cõi ngoài; ba mươi sáu tháng có mùi chi đâu; một tháng chín phiên chợ cầu; khi ra làm thú bán sầu mua vui; bốn mùa xuân có đeo đai; chỉ đạt mặc chỉ rầy cây hãy còn.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 579 | 埃 ⿱罒出† 几 ⿱罒市† 悔 ⿰口探† | Ai ra kẻ chợ hỏi thăm |
| 580 | 白 馬 番 尼 没 ⿰月尚† ⿰台二† 番 | Bạch- mã phen này một tháng hai phiên |
| 581 | 帝 平 安 低 飭 跬 | Đấy bình an đây sức khoẻ |
| 582 | ⿱人米† 咥 近 技 渚 固 保 埃 | Mấy nhời cạn kể chớ có bảo ai |
| 583 | 英 矜 番 鎮 ⿰土癸† 外 | Anh nay phiên trấn cõi ngoài |
| 584 | 𠀧 进 ⿰米参† ⿰月尚† 固 味 之 兜 | Ba mươi sáu tháng có mùi chi đâu |
| 585 | 没 ⿰月尚† ⿰九㐱† 番 ⿱罒市† 求 | Một tháng chín phiên chợ cầu |
| 586 | 欺 ⿱罒出† ⿰忄乡† 趣 半 愁 摸 ⿰忄盍† | Khi ra làm thú bán sầu mua vui |
| 587 | ⿱罒木† 務 春 固 扣 帶 | Bốn mùa xuân có đeo đai |
| 588 | 紙 達 默 紙 剔† ⿰木多† 唉 群 | Chỉ đạt mặc chỉ rầy cây hãy còn |
Ghi chú người đọc (tr. 62):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Dòng 581 chỉ có 6 chữ (thụt vào), các dòng khác 6/8 đều.
- Chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 579, 586). "?" đỏ sau âm "chỉ" thứ hai (dòng 588).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Bạch mã" (Bạch-mã, gạch nối trong sách), "phen này" (gạch trên trên "này"), "Đấy bình an đây sức khoẻ", "nhời cạn kể chớ", "phiên trấn cõi ngoài", "Ba mươi sáu tháng có mùi chi đâu", "phiên chợ cầu", "làm thú bán sầu mua vui", "Bốn mùa xuân có đeo đai", "Chỉ đạt mặc chỉ rầy cây hãy còn".
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 63
Nguồn: pages\page_063.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 63). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 589–598): bình phong tuy nó lễ mòn; song le cốt cách hãy còn chẳng sai; khế ngâm nấu cỗ ốc nhồi; nếu nếm phải mùi thời vái chẳng đi; lọa là phải nói làm chi; đội … cao năm ba tháng nữa; giã lưu đồn kẻ ở người ra; đốt tay tháng trọn ngày qua, mặt thì; càng then giạ dại buồn tênh; giã từ sông … sông danh luỹ sai.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 589 | 屏 風 錐 奴 礼 ⿰疒門† | Bình phong tuy nó lễ mòn |
| 590 | 双 離 骨 格 唉 群 庄 差 | Song le cốt cách hãy còn chẳng sai |
| 591 | 契 吟 ⿰火辱† 具 屋 ⿱未木† | Khế ngâm nấu cỗ ốc nhồi |
| 592 | ⿱白泉† 唸 沛 味 时 擺 庄 ⿰去多† | Nếu nếm phải mùi thời vái chẳng đi |
| 593 | 路 罗† 沛 吶 ⿰忄乡† 之 | Loạ là phải nói làm chi |
| 594 | 隊 怢 高 ⿰南五† 𠀧 ⿰月尚† 女 | Đội · cao năm ba tháng nữa |
| 595 | 嗜 留 屯 几 於 得 ⿱罒出† | Giã lưu đồn kẻ ở người ra |
| 596 | 拙 ⿰手西† ⿰月尚† 論 ⿰日寻† 戈 䀛 旋 | Đốt tay tháng trọn ngày qua, mặt thì |
| 597 | 強 ⿰忄壽† 胣 胣 盆 腥 | Càng then giạ dại buồn tênh |
| 598 | 嗜 自 滝 ⿰丞攵† 滝 ⿰氵盈† 壘 柴 | Giã từ sông · sông danh luỹ sai |
Ghi chú người đọc (tr. 63):
- V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Dòng 594 có 7 chữ, dòng 595 có 7 chữ (cặp 6/8 viết dồn, như dòng 535–536).
- Chữ không có âm đỏ (có "?" đỏ) — để trống: dòng 594 chữ thứ hai 怢; dòng 598 chữ thứ tư (丞+攵).
- Mực đỏ: bộ 忄 của "then" (dòng 597) viết đỏ; chữ đỏ nhỏ 陀 cạnh 胣 thứ hai (dòng 597, có "?") — người chép gợi ý đọc là 陀; chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 595).
- Âm đỏ chép đúng như viết: "Bình phong tuy nó lễ mòn", "Song le cốt cách", "Khế ngâm nấu cỗ ốc nhồi", "Nếu nếm phải mùi thời vái chẳng đi", "Loạ là" (chấm dưới, như dòng 93), "nữa", "Giã lưu đồn", "Đốt tay tháng trọn ngày qua, mặt thì" (dấu phẩy trong sách), "Càng then giạ dại buồn tênh", "Giã từ sông", "danh luỹ sai".
Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 64
Nguồn: pages\page_064.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 64). Loại: nom. Bốn dòng cuối (câu 599–602): … thói cũng dinh ra hào; giã tuần giáp bể hải đao con rầy; sự này chép ấy mà ghi; Bố Chính đạo sự chép vào lãng lãng; rồi dòng Hán kết 天子萬年.
| Câu | Chữ Nôm | Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách) |
|---|---|---|
| 599 | 踵 ⿺辶尞† 共 营 ⿱罒出† 豪 | · thói cũng dinh ra hào |
| 600 | 嗜 巡 夾 波 海 刀 昆 剔† | Giã tuần giáp bể hải đao con rầy |
| 601 | 事 尼 劉 𧘇† 麻 記 | Sự này chép ấy mà ghi |
| 602 | 捕 正 道 事 劉 包 ⿰口麦† 又 | Bố Chính đạo sự chép vào lãng lãng |
天子萬年 Âm Hán-Việt: Thiên tử vạn niên
Dịch nghĩa: Con trời (hoàng đế) muôn năm.
Ghi chú người đọc (tr. 64):
- V2 (2026-10-30/31), đọc lại từ 2 dải phóng 1.6× (phần dưới trang để trống).
- Dòng 599 chữ đầu 踵 không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống. "?" đỏ sau 刀 (dòng 600).
- Sửa âm đỏ so với V1: dòng 600 chữ đầu sách viết "Giã" (dấu ngã, V1 "Giả"); dòng 602 chữ đầu "Bố" (V1 "Bộ") — tức địa danh Bố Chính, "Bố Chính đạo"; hai chữ cuối dòng 602 sách viết "lãng lãng" (dấu ngã, V1 "làng làng"), chữ thứ hai là dấu lặp 又, sau đó có dấu kết đỏ "·/".
- Dòng 600 chữ 波 âm "bể" (dấu hỏi rõ) — chép nguyên. Dòng Hán 天子萬年 không có âm đỏ; hv/dn là của người đọc lại, không phải của người chép.

