10.30.2026

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳) — Toàn bộ bản chép

Written by: Claude AI.

Curator/Editor: Học Trò.


Bạn đọc thân mến,

Tiếp tục chiều hướng "về nguồn" của riêng tôi bằng cách tìm hiểu các văn bản chữ Nôm xưa, cùng kết hợp và tận dụng khả năng của AI là nó có thể OCR từ trang viết tay qua Unicode, tôi sẽ từ từ đăng tải những văn bản ấy cho bạn đọc cùng xem.

Maurice Durand là một cố học giả Việt-Pháp mà tôi rất kính trọng và ngưỡng mộ, vì những nghiên cứu đã in và chưa in thành sách và những cống hiến khác của ông. Những sách về chữ Nôm mà ông thu thập, ông đều viết lại và dịch thẳng sang chữ Quốc Ngữ như ta sẽ thấy. Những sách này đã được số hóa và lưu trữ tại Đại học Yale, Hoa Kỳ, tôi nhờ Claude AI làm một tường trình như sau:

Yale University Library acquired the private collection of Professor Maurice Durand (1914–1966) in 1967. It is held by Manuscripts and Archives (Sterling Memorial Library), catalogued as Maurice Durand papers (MS 1728). SNAC lists it as 36 linear feet (121 boxes): publications, transliterations, photographs, research notes and microfilm — mostly published romanized Vietnamese texts from the early 20th century, plus a smaller set of Hán Nôm texts. Part of it has been digitized.

Digitized items — whole collection: Maurice Durand papers (MS 1728) — Yale Digital Collections

Series I — Hán Nôm texts without Vietnamese: Series I

Series II — Hán Nôm texts with Vietnamese: Series II

Example catalog item (Series II, Nhị Thập Tứ Trung Diễn Ca, ca. 1946–1956): collections.library.yale.edu/catalog/10933027



Mong bạn tìm thấy những điều đặc sắc trong bản in này cũng như các bản khác trong tương lai.

Thân mến,

Học Trò
10/31/2026

Yale, Maurice Durand papers · AN.42 — trang 4–64 của PDF 10714367.pdf (65 trang). Bản V2 (rà soát lại 2026-10-30/31): mỗi trang đọc lại từ 4 dải ảnh phóng 1.6×, chữ Nôm chép đúng nét người chép viết (kể cả dạng tục/giản như 乱, 礼, 劳), chữ không khớp mã Unicode ghi IDS (⿰忄軍…), âm đỏ chép đúng dấu người chép viết. Ghép nguyên văn từ 61 tệp ON_PageNNN.md và ghi chú người đọc ON_PageNNN_Notes.md. Chữ †: chưa chắc; ô trống ở cột âm: người chép không ghi âm (thường kèm "?" đỏ); ○: vòng tròn trống của chính người chép; âm Hán-Việt và dịch nghĩa ở dòng chữ Hán cuối sách là của người đọc. Bản V1 (đọc từ ảnh thu nhỏ, không zoom) giữ ở _src_v1\; so sánh từng trang ở _ON_V2_RaSoat.md.



Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 4

Nguồn: pages\page_004.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 4). Loại: title. Trang đề 翁寧古傳 (Ông-Ninh cổ chuyện), số hiệu AN.42, rồi 8 dòng thơ đầu: trứng rồng lại nở ra rồng; hạt thông lại nở cây thông; Cao-bình, Đồng-mỏ; chúa Hiền; cha con đoan quận chẳng ra kinh kỳ.

翁 寧 古 傳
Ông- Ninh cổ chuyện

AN.42 (chữ in nghiêng, mực đen, bên phải tên sách)

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
1 ⿱艹卵† ⿰虫竜† 吏 ⿱艹女† 𦋦† ⿰虫竜† Trứng rồng lại nở ra rồng
2 曷† 椿 吏 ⿱艹女† ⿰木㐱† 椿 艶 ⿱艹耶† Hạt thông lại nở cây thông vườn rài
3 𦊚 方 滂 浪 干 戈 Bốn phương phẳng lặng can qua
4 民 安 禫† 照 唱 歌 ⿺辶制† 排 Dân yên đệm chiếu xướng ca chơi bời
5 高 平 同 ⿰口某† 隊 尼 Cao- bình, Đồng- mỏ đời nơi
6 調 罗† 進 貢 所 尼 鉑 銭 Đều là tiến cống thửa nơi bạc tiền
7 群 没 𥪞 渃 主 賢 Còn một trong nước chúa Hiền
8 吒 𡥵 端 郡 庄 𦋦† 京 畿 Cha con đoan quận chẳng ra kinh kỳ

Ghi chú người đọc (tr. 4):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6× + 1 zoom dòng 2. Sửa âm đỏ so với V1: "Hạ" → "Hạt" (dòng 2, sách viết rõ chữ t), "Điều" → "Đều" (dòng 6), "bới" → "bời" (dòng 4).
  • Sửa glyph so với V1 (chép đúng nét viết thay vì mã Nôm quen): "thông" viết 木+春 = 椿 (V1 ghi 橦); "một" viết 没 (V1 𠬠); "tiền" viết 金+戋 = 銭; "Trứng", "rồng", "nở", "cây", "rài", "chơi", "mỏ" không khớp chắc một mã nên ghi IDS theo nét thấy (艹/卵, 虫/竜, 艹/女, 木/㐱, 艹/耶, 辶/制, 口/某).
  • "Hạt" viết như 曷 (âm Hán-Việt "hạt") — † vì phần dưới hơi khác. "ra" viết 罒 trên 去, ghi 𦋦 †. "là" viết 罒 trên một nét giống 丂, ghi 罗 †.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 5

Nguồn: pages\page_005.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 5). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 9–18): "Mỏng lòng đánh giả triều Lê"; chúa Hiền đòi quận Ninh vào; ông Ninh quỳ trong sân xin vào ngũ đánh giặc Hung-nô.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
9 朦 恚 打 者 朝 黎 Mỏng lòng đánh giả triều Lê
10 争 權 刧 渃 乱 衛 長 安 Tranh quyền cướp nước loạn về Tràng- an
11 主 翁 恚 惲 嫌 肝 Chúa ông lòng giận hiềm gan
12 𥙩 埃 和 打 和 散 賊 尼 Lấy ai hoà đánh hoà tan giặc này
13 ⿰口隊† 𥙩 郡 寧 包† 低 Đòi lấy quận Ninh vào đây
14 ⿰亻⿱立鬼† 高 聀 重 博 剔† 愷† 𡥵 Ngôi cao chức trọng bác rầy cậy con
15 翁 寧 跪 𥪞 ⿰土粦† 輪 Ông Ninh quì trong sân son
16 ⿰口用† 戈 主 博 碎 肣 𥙩 包† Giọng qua chúa bác tôi nay lấy vào
17 糧 食 博 發 少† 牢 Lương thực bác phát làm sao
18 朱 碎 吀 包† ⿴行糸† 賊 匈 奴 Cho tôi xin vào ngũ giặc Hung- nô

Ghi chú người đọc (tr. 5):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Nối mạch: trang 4 kết ở dòng 8 chữ; trang này mở bằng dòng 6 — khớp.
  • Sửa glyph so với V1 (V1 thay nét viết bằng mã Nôm quen): "lòng" viết 圭 trên 心 = 恚 (V1 𢚸); "loạn" viết dạng tục 乱 (V1 亂); "về" viết 衛 (V1 術 — sai chữ); "giận" viết 忄+軍 = 惲 (V1 𢠩); "Tranh" viết 争; "chức" viết 聀 (dạng tục của 職); "nay" viết 月+今 = 肣.
  • Sửa âm đỏ so với V1: dòng 14 chữ thứ sáu sách viết "rầy" (V1 đọc "này"); dòng 16 chữ thứ sáu "nay" giữ nguyên.
  • Còn †: "Đòi" (口+隊), "Ngôi" (亻+立/鬼), "sân" (土+粦), "Giọng" (口+用), "ngũ" (行 bao 糸) ghi IDS theo nét; "rầy" viết giống 剔, "cậy" giống 愷, "làm" giống 少 — chưa chắc. "vào" viết như 包/色, ghi 包 †.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 6

Nguồn: pages\page_006.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 6). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 19–28): xin bác một thang bảy tiền; thực túc binh cường; ba quân đói khát sớm khuya; chồng đi vợ lại gửi gạo tiền ra; lấy gì cho giặc đêm ngày nó tan.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
19 吀 博 没 𣎃 ⿰黑七† 銭 Xin bác một thang bảy tiền
20 食 足 兵 強 碎 買 𥙩 ⿰去多† Thực túc binh cường tôi mới lấy đi
21 博 群 惜 ⿰貝古† 少† 之 Bác còn tiếc của làm chi
22 𠀧 軍 ⿰飠対† 渴 ⿱日歐† ⿱日虧† 飢 寒 Ba quân đói khát sớm khuya cơ hàn
23 ⿱人米† ⿱世代† 另 沛 役 官 Mấy đời lính phải việc quan
24 ⿰重夫† ⿰去多† 嬏 吏 ⿰米吉† 銭 ⿰口改† 𦋦† Chồng đi vợ lại gạo tiền gửi ra
25 役 官 欣 女 役 茹 Việc quan hơn nửa† việc nhà
26 ⿰重夫† ⿰去多† 嬏 吏 ⿰口改† 𦋦† 咹 剔† Chồng đi vợ lại gửi ra ăn rầy
27 𥙩 之 朱 另 跬 ⿰手西† Lấy gì cho lính khoẻ tay
28 𥙩 之 朱 賊 ⿰月店† 𣈜 奴 散 Lầy† gì cho giặc đêm ngày nó tan

Ghi chú người đọc (tr. 6):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Nối mạch với trang 5 (kết dòng 8 chữ) — trang này mở dòng 6, khớp.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: dòng 19 "thang" không có dấu sắc trong sách; dòng 28 chữ đầu dấu trông như huyền ("Lầy") trong khi dòng 27 cùng chữ 𥙩 viết "Lấy" — chép nguyên, †. Dòng 25 "nửa": dấu trên ư trông như dấu hỏi; nghĩa câu ("việc quan hơn nữa việc nhà") gợi "nữa" — †.
  • Sửa glyph so với V1: "tháng" viết 月+尚 = 𣎃; "vợ" viết 女+番 = 嬏; "khoẻ" viết 足+圭 = 跬; "ngày" 𣈜; "Ba" 𠀧. Các chữ không khớp chắc mã ghi IDS theo nét thấy (đi 去/多, bảy 黑/七, của 貝/古, đói 飠/対, sớm, khuya, Mấy 人/米, đời 世/代, Chồng 重/夫, gạo 米/吉, gửi 口/改, tay 手/西, đêm 月/店).

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 7

Nguồn: pages\page_007.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 7). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 29–38): lòng thương thiên hạ cơ hàn; hết thời xứ bắc xứ đông; Báo-phừng, Thiêu thiên; thủ hoà chạy giặc Nghệ-an; ba quân Hiền quận mỏng lòng phá tan; tiếng Ninh tuổi trẻ còn đức nhân.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
29 恚 傷 天 下 飢 寒 Lòng thương thiên hạ cơ hàn
30 𠀧 軍 ⿰飠対† 渴 飢 寒 塘 𥪞 Ba quân đói khát cơ hàn đường trong
31 ⿱髟冬† 辰 處 北 處 東 Hết thời xứ bắc xứ đông
32 渚 禍† 半 ⿱宀黽† 報 逢 紹 天 Chửa dễ bán rựng† Báo- phừng†, Thiêu† thiên
33 守 和 ⿰豸堯† 賊 乂 安 Thủ hoà chạy giặc Nghệ- an
34 時 博 拮 権† 博 罰 少† 双 Thời bác cắt quyền bác phạt làm song
35 憫 朱 士 卒 如 恚 Muốn cho sĩ tốt như lòng
36 𠀧 軍 賢 郡 ⿰月夢† 恚 破 散 Ba quân Hiền quận mỏng lòng phá tan
37 主 博 覔† 吶 傷 𡥵 Chúa bác thấy nói thương con
38 哨 寧 ⿰糸歲† ⿱艹雉† 腌† 群 德 仁 Tiếng Ninh tuổi trẻ giạ còn đức nhân

Ghi chú người đọc (tr. 7):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6× + 2 zoom dòng chữ đỏ (dòng 32, 38).
  • Âm đỏ chép đúng như viết, khác V1: dòng 32 "Chửa dễ bán …" (V1 khác); "rựng" (chấm dưới mờ, nghĩa có lẽ "rừng") †; "Báo-phừng" — người chép dùng gạch ngang trên chữ thay dấu huyền (như "lòng", "Hiền" cùng trang) nên đọc "phừng" †; "Thiêu" ở bản zoom không thấy chấm dưới †. Dòng 38 "giạ" có chấm dưới rõ (nghĩa có lẽ "già") — chép nguyên.
  • Glyph: "Chửa" 渚, "dễ" viết 礻+咼 (禍) †, "Tiếng" 口+肖 = 哨, "Muốn" 忄+閔 = 憫, "cắt" 拮, "quyền" viết gọn 木+隹 (権) †, "Nghệ" 乂. Dòng 37 chữ "mỏng" có một nét đỏ sửa bên trái (của người chép).

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 8

Nguồn: pages\page_008.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 8). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 39–48): sắm lương con đi đường trong; ông Ninh đạt gởi thưa liền; đồng nào cỏ ngựa cỏ voi; đồng nào đò quán chợ phiên; sáu tiền chửa đủ quân ăn; nước … là nước sắc đanh có chầy.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
39 懺 糧 𡥵 ⿰去多† 塘 𥪞 Sắm lương con đi đường trong
40 𦒹† 銭 博 發 軍 咹 留 屯 Sáu tiền bác phát quân ăn lưu đồn
41 翁 寧 達 ⿰足會† ⿰口疎† 連 Ông Ninh đạt gởi thưa liền
42 𦒹† 銭 渚 ⿱鬥足† 行 船 ⿱日歆† 枚 Sáu tiền chưa đủ hàng thuyền hôm mai
43 銅 芇 鞊 馭 鞊 𤠄 Đồng nào cỏ ngựa cỏ voi
44 銅 芇 給 歛 庚 排 行 船 Đồng nào cấp liễm canh bái† hàng thuyền
45 銅 芇 ⿰舟渡† 館 ⿱罒市† 番 Đồng nào đò quán chợ phiên
46 銅 芇 行 隊 行 船 少 更 Đồng nào hàng đội hàng thuyền thiểu canh
47 𦒹† 銭 渚 ⿱鬥足† 軍 咹 Sáu tiền chửa đủ quân ăn
48 渃 炅 罗† 渃 瑟 汀 固 ⿺辶乇† Nước · là nước sắc đanh có chầy

Ghi chú người đọc (tr. 8):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Dấu "?" đỏ nhỏ của người chép: sau 排 (dòng 44), sau 炅 (dòng 48, chữ này không có âm đỏ), sau 汀 (dòng 48).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: dòng 42 "chưa" (không thấy dấu hỏi), dòng 47 "chửa" (có dấu hỏi) — cùng chữ 渚, người chép viết khác nhau, giữ nguyên. Dòng 44 âm của 排 viết "bai" với một dấu nhỏ như dấu sắc — ghi "bái" †. Dòng 48 chữ cuối "chầy" (V1 khác).
  • Sửa glyph so với V1: "nào" viết 艹+巾 = 芇; "cỏ" viết 革+古 = 鞊; "voi" 犭+為 = 𤠄; "liễm" 歛; "Sắm" 忄+韱 = 懺. "Sáu" ghi 𦒹 † (nét giống 耂+六). "đủ" là chữ phức tạp (鬥/足?) ghi IDS thô †.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 9

Nguồn: pages\page_009.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 9). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 49–58): cơ mưu quyền đức ông Khê; thống lãnh về giẹp giặc thắng Ngô; chẳng ngờ chạy giặc Nghệ-an; chạy giặc triều đình chúa đánh chống tha; cả con vua chúa xót xa đoạn tràng; đi thời kiếm ván mộc mang; đến đám chiến trường cơ hàn thiết thế.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
49 机 権† 謀 ⿱⺈力† 翁 溪 Cơ mưu quyền đức ông Khê
50 統 領 ⿰礻巳† 衛 揲 賊 繩 吴 Thống lãnh · về giẹp giặc thắng Ngỗ†
51 庄 ⿰忄与† ⿰豸堯† 賊 乂 安 Chẳng ngờ chạy giặc Nghệ- an
52 ⿱罒几† 袺 求 奈 朱 ⿰耒虫† 𠀧 軍 Ra xem cầu · cho · ba quân
53 翁 油 罗† 堳 主 猜 Ông dù là · chúa ·
54 ⿰豸堯† 賊 朝 廷 主 打 拯 他 Chạy giặc triều đình chúa đánh chống tha
55 ⿰氵弟† 時 𡥵 媄 𡥵 吒 Bé thời con mẹ con cha
56 奇 𡥵 ⿱耒巾† 主 ⿰忄出† ⿰忄車† 斷 腸 Cả con vuạ chúa xót xa đoạn tràng
57 ⿰去多† 時 劒 板 木 芒 Đi thời kiếm ván mộc mang
58 典 ⿱夂皿† 戦 場 飢 寒 切 世 Đến đám chiến trường cơ hàn thiết thế

Ghi chú người đọc (tr. 9):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Dòng 49: người chép vẽ một ngoặc đỏ giữa 権 và 謀 — dấu đảo thứ tự. Âm đỏ viết theo vị trí là 机 Cơ / 権 mưu / 謀 quyền; đọc đúng phải là 機謀權 "cơ mưu quyền". Chép nguyên vị trí như sách.
  • Chữ không có âm đỏ (để trống): dòng 50 chữ thứ 3 (礻+巳, có "?" đỏ); dòng 52 chữ 奈 và chữ thứ 6 (耒+虫), cả hai có "?"; dòng 53 chữ 堳 và 猜 (có "?"). Dòng 52 có chữ đỏ nhỏ 出 cạnh chữ đầu và 貼 cạnh 袺 (ghi chú của người đọc/chép). Dòng 57 có "?" đỏ sau 劒, 板, 木, 芒; dòng 58 sau 世.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "giẹp" (dòng 50), "Ngỗ" (dòng 50, dấu trên ô trông như ngã + mũ) †, "dù" (dòng 53, gạch ngang trên = dấu huyền của người chép), "vuạ" (dòng 56, có chấm dưới a — chép nguyên), "tràng".

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 10

Nguồn: pages\page_010.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 10). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 59–68): chồng tức vợ được ăn mày; vợ khôn chồng được nhiều ngày cậy trông; ra đường chinh chiến lấy quân phù trì; làm nên năm bảy tàn che; mười lăm mười bảy vợ kề hôm mai; kẻ xưa có ấu với ra; con trinh vợ chợ cửa nhà cũng chung.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
59 ⿰重夫† 即 嬏 特 咹 ⿰口眉† Chồng tức vợ được ăn mày
60 嬏 坤 ⿰重夫† 特 ⿰堯多† 𣈜 愷† ⿰竜望† Vợ khôn chồng được nhiều ngày cậy trông
61 於 茹 時 嬏 愷† ⿰重夫† Ở nhà thì vợ cậy chồng
62 𦋦† 塘 征 戦 𥙩 軍 扶 持 Ra đường chinh chiến lấy quân phù trì
63 少† 𢧚† ⿰南五† ⿰黑七† 傘 ⿱雨支† Làm nên năm bảy tàn che
64 进 森 进 ⿰黑七† 嬏 棋 ⿱日歆† 埋 Mười lăm mười bảy vợ kề hôm mai
65 ⿰耒圭† 托 時 朱 𢧚† ⿱世代† Sống thác thời cho nên đời
66 嬏 典 ⿰手西† 得† ⿰貝古† 吏 散 𦋦† Vợ đến tay người của lại tan ra
67 几 ⿱羽古† 固 幼 ⿱亠吉† ⿱罒出† Kẻ xưa có ấu với ra
68 𡥵 貞 嬏 ⿱罒市† ⿰亥門† 茹 共 終 Con trinh vợ chợ cửa nhà cũng chung

Ghi chú người đọc (tr. 10):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Dấu "?" đỏ của người chép sau 即 (dòng 59), 幼 (dòng 67), 貞 (dòng 68).
  • Âm đỏ chép đúng như viết, khác V1: dòng 63 âm của 傘 là "tàn" (người chép dùng gạch ngang trên chữ = dấu huyền; "tàn che"), dòng 59 "mày", dòng 60 "ngày". Dòng 67 "ra" ở cuối viết bằng chữ 罒+出, khác chữ "ra" 罒+去 ở dòng 62 và 66.
  • Glyph: "năm" là chữ 南 ghép 五 (IDS ⿰南五); "Mười" viết 进; "lăm" viết 森; "kề" 棋; "trinh" 貞; "cũng" 共; "chung" 終. "nên" ghi 𢧚 † (年/成). Chữ "người" viết giống 得 †.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 11

Nguồn: pages\page_011.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 11). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 69–78): giong voi giong ngựa thuyền rồng; bao nhiêu vàng bạc của chung phố phường; thiên hạ mấy người thờ chồng chính chuyên; chúa phát một thang bảy tiền; đức ông mừng giạ reo trên phủ đường; voi thời chín chục bành vàng ghê thay; quyền cao tả phủ chức rầy cho Ninh.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
69 終 𤠄 終 馭 船 ⿰虫竜† Giong voi giong ngựa thuyền rồng
70 包† 饒 鐄 鉑 ⿰貝古† 終 庯 坊 Bao nhiêu vàng bạc của chung phố phường
71 固 没 𡥵 貞 麻 催 Có một con riêng mà thôi
72 天 下 ⿱人米† 得† 蜍 ⿰重夫† 正 專 Thiên hạ mấy người thờ chồng chính chuyên
73 主 發 没 𣎃 ⿰黑七† 銭 Chúa phát một thang bảy tiền
74 ⿱⺈力† 翁 恩 腌† 嘹 𨕭† 府 堂 Đức ông mừng giạ reo trên phủ đường
75 軍 時 主 送 进 问† Quân thời chúa tống mười muôn
76 𤠄 時 ⿰九㐱† 逐 彭 鐄 嗜 台 Voi thời chín chục bành vàng ghê thay
77 馭 時 森† 孟 拉 排 Ngựa thời trăm mạnh sắp bầy†
78 権† 高 左 府 聀 剔† 朱 寧 Quyền cao tả phủ chức rầy cho Ninh

Ghi chú người đọc (tr. 11):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • "?" đỏ của người chép sau 貞 (dòng 71, âm "riêng").
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Giong … giong" (không dấu); "vàng" (gạch ngang trên = huyền); "thang" lại không dấu sắc như trang 6; "giạ" có chấm dưới, cùng glyph 腌 như dòng 38 trang 7; "bầy" (dòng 77) dấu trên ô trông như mũ + huyền/ngã, †.
  • Glyph: "Giong" viết 終; "thờ" 虫+余 = 蜍; "mừng" 恩; "reo" 嘹; "chục" 逐; "ghê" 嗜; "chín" 九+㐱; "muôn" viết giống 问 (dạng giản) †; "trăm" viết như 森 (cùng glyph "lăm" ở dòng 64) †.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 12

Nguồn: pages\page_012.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 12). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 79–88): chúa sai đi thủy ông Long; thự thời đô đốc quận công đi vào; tiên phong ông thái uý Hào; ông phò mã Lĩnh, ông Thao, ông Trình; chúa lại sai thủy ông Ân; bắt chở cửa bích cửa triều cửa sung; bảy chiếc chở những rượu tăm; ba chiếc cô bá đàn tranh quyển trầm; chở những bột lọc cát căn; cũng gạo xứ bắc bạch canh cánh cò.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
79 主 差 祛† 水 翁 竜 Chúa sai đi thủy ông Long
80 署 時 郡 督 郡 公 祛† 包† Thự thời đô đốc quận công đi vào
81 先 鋒 翁 太 尉 豪 Tiên phong ông thái uý Hào
82 翁 駙 馬 領 翁 韜 翁 程 Ông phò mã Lĩnh ông Thao, ông Trình
83 主 吏 差 水 翁 恩 Chúa lại sai thủy ông ân
84 扒 ⿺辶者† ⿰亥門† 碧 ⿰亥門† 朝 ⿰亥門† ⿰木充† Bắt chở cửa bích cửa triều cửa sung
85 ⿰黑七† 隻 ⿺辶者† 仍 ⿰酉留† 沁 Bảy chiêc chở những rượu tăm
86 𠀧 隻 姑 伯 彈 争 巻 沉 Ba chiếc cô bá đàn tranh quyển trầm
87 ⿺辶者† 仍 孛 淥 吉 根 Chở những bột lọc cát căn
88 共 ⿰米吉† 処 北 白 庚 翅 鴣 Cũng gạo xứ bắc bạch canh cánh cò

Ghi chú người đọc (tr. 12):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6× + 1 zoom dòng 85.
  • "?" đỏ của người chép sau: 祛 (dòng 79 và 80), 郡 (dòng 80 — bên cạnh có chữ đỏ nhỏ 都, tức người chép sửa: đọc "đô" phải là 都, không phải 郡), ⿰木充 (dòng 84), 姑, 伯, 巻, 沉 (dòng 86).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: dòng 85 "chiêc" chỉ có dấu mũ, thiếu dấu sắc (dòng 86 cùng chữ 隻 viết đủ "chiếc"); "Lĩnh"; "Thao," có dấu phẩy trong sách; "đàn" (gạch trên = huyền); "cò".
  • Glyph: "chở" 辶+者; "cửa" 亥+門 (giống trang 10); "rượu" 酉+留; "bột" 孛; "lọc" 淥; "cánh" 翅; "cò" 鴣; "xứ" viết dạng 処.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 13

Nguồn: pages\page_013.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 13). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 89–98): đường cát chở năm trăm vò; mắm muối cùng chè chở vào hộ thân; ông Ninh rao bảo ba quân; loạ là đem tế thần kỳ; sau cha mẹ già thân thích huynh huynh; anh em làng nước đến mừng; thời bay rót chén rượu tăm ra chào; kẻ chợ đồn tể yếm đào; thời bay mua lấy gửi vào vợ con.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
89 糖 吉 ⿺辶者† ⿰南五† 森† 圩 Đường cát chở năm trăm vò
90 ⿰魚稟† 梅 共 茶 ⿺辶者† 包† ⿰言户† 身 Mắm muối cùng† chè chở vào hộ thân
91 翁 寧 啐 保 𠀧 軍 Ông Ninh rao bảo ba quân
92 行 船 行 隊 ⿰酉留† 沁 摸 衛 Hàng thuyền hàng đội rượu tăm mua về
93 路 罗† 挠 祭 神 祈 Loạ là đem tế thần kỳ
94 ⿰婁后† 吒 媄 ⿰糸堯† 親 戚 兄 兄 Sau cha mẹ già thân thích huynh huynh
95 英 ⿰女奄† 廊 渃 典 恩 Anh em làng nước đến mừng
96 時 悲 淬 ⿰口戰† ⿰酉留† 沁 𦋦† 嘲 Thời bay rót chén rượu tăm ra chào
97 几 ⿱罒市† 屯 宰 厌 桃 Kẻ chợ đồn tể yếm đào
98 時 悲 摸 𥙩 ⿰口改† 包† 嬏 𡥵 Thời bay mua lấy gửi vào vợ con

Ghi chú người đọc (tr. 13):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Nét đỏ của người chép: dòng 89 bộ 米 bên trái chữ 糖 được tô/sửa bằng mực đỏ; dòng 94 có nét đỏ cạnh chữ đầu "Sau". "?" đỏ sau hai chữ 兄 (dòng 94), sau 屯 và 宰 (dòng 97).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: dòng 93 "Loạ" (chấm dưới a); dòng 90 chữ 共 có gạch ngang trên (cách người chép ghi dấu huyền) nên đọc "cùng" †; "vò", "chè", "làng" (gạch trên = huyền); "tể", "yếm".
  • Glyph: "rao" 口+卒 = 啐; "rót" 淬; "chào" 嘲; "mua" 摸; "đem" viết dạng 挠; "yếm" viết dạng giản 厌; "làng" 廊; "kỳ" 祈; "Loạ" 路.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 14

Nguồn: pages\page_014.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 14). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 99–108): cái tốt thời đến ba tiền; lấy ba mươi chữ giỗ con nó mừng; ông Ninh sắm sửa bộ thuyền; chân bước lên đền giọng chúa rằng bay; bác như quả mỏm trên cây; nào biết héo dụng khi nay bao giờ; tôi cũng máu bác sinh ra; con ai mẹ nấy ai hoà thương ai.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
99 盖 卒 時 典 𠀧 銭 Cái tốt thời đến ba tiền
100 𥙩 𠀧 进 𡦂 嚕 𡥵 奴 恩 Lấy ba mười chữ giỗ con nó mừng
101 紙 燎 忱 刺 ⿱雨迷† 双 Chỉ liệu đem thích mây song
102 林 所 朱 質 祛† 𥪞 留 屯 Lâm sửa cho chặt đi trong lưu đồn
103 翁 寧 懺 ⿰扌所 步 船 Ông Ninh sắm sửa bộ thuyền
104 蹎 ⿰足北† 𨖲† 殿 ⿰口用† 主 浪 悲 Chân bước lên đền giọng chúa rằng bay
105 博 如 ⿱畾貝† 鯕 𨕭† ⿰木㐱† Bác như quả mỏm trên cây
106 芇 別 烤 用 欺 肣 包 ⿱⺈余† Nào biết héo dụng khi nay bao giờ
107 碎 共 ⿰氵卯† 博 生 𦋦† Tôi cũng máu bác sinh ra
108 𡥵 埃 媄 乃 埃 和 傷 埃 Con ai mẹ nấy ai hoà thương ai

Ghi chú người đọc (tr. 14):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Mực đỏ sửa nét của người chép (chép nguyên chữ đã sửa): dòng 100 phần 日 trong 嚕 và bộ 心 dưới 恩 tô đỏ; dòng 103 bộ 扌 của chữ "sửa" viết đỏ; dòng 107 nét đỏ bên trái 共; dòng 107 phần 去 dưới chữ "ra" tô đỏ.
  • "?" đỏ của người chép: dòng 101 sau 燎, 忱, 刺, ⿱雨迷, 双 (năm chữ liền); dòng 102 sau 林 và 祛.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "giỗ", "mừng", "Chỉ", "liệu", "rằng", "mỏm" (dấu trên o trông như dấu hỏi), "nấy", "máu". Glyph: "chữ" 𡦂, "giỗ" 嚕, "Chân" 蹎, "đền" 殿, "héo" 烤, "dụng" 用, "nấy" 乃, "mỏm" 魚+其 = 鯕.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 15

Nguồn: pages\page_015.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 15). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 109–118): Ninh thời cậy cải đạo giời; anh thề một nhời Ninh mới cắt binh; bằng chẳng chỉ thề cùng Ninh; thời Ninh kỵ nạp chức từ trong ngoài; Ninh thời nộp ngựa nộp voi; quân trong xã ngoại về chùa cho xong; phòng khi núi lở cạn sông; thân Ninh chẳng khác hoa sung thần thiên; còn cha năm bảy tàn che; lãnh binh đi lại … anh giặc này.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
109 寧 時 愷† 改 道 𡗶 Ninh thời cậy cải đạo giời
110 英 ⿰口誓† 没 咥 寧 買 拮 兵 Anh thề một nhời Ninh mới cắt binh
111 平 庄 旨 ⿰口誓† 共 寧 Bằng chẳng chỉ thề cùng Ninh
112 時 寧 忌 納 聀 辞 𥪞 外 Thời Ninh kỵ nạp chức từ trong ngoài
113 寧 時 納 馭 納 𤠄 Ninh thời nộp ngựa nộp voi
114 軍 𥪞 社 外 衛 厨 朱 衝 Quân trong xã ngoại về chùa cho xong
115 防 欺 ⿱山内† ⿰土呂† ⿰氵件† 滝 Phòng khi núi lở cạn sông
116 身 寧 庄 恪 華† 充 神 天 Thân Ninh chẳng khác hoa sung thần thiên
117 群 吒 ⿰南五† ⿰黑七† 傘 ⿱雨支† Còn cha năm bảy tàn che
118 領 兵 祛 吏 ⿰扌公† 要 賊 尼 Lãnh binh đi lại · anh giặc này

Ghi chú người đọc (tr. 15):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Âm đỏ — người chép dùng gạch ngang trên chữ thay dấu huyền; V2 đọc theo quy ước đó: dòng 110 "thề", "nhời" (V1 ghi "thế" hoặc khác), dòng 111 "thề", "cùng", dòng 112 "từ", "ngoài", dòng 114 "chùa", dòng 115 "Phòng", dòng 117 "Còn", "tàn", dòng 118 "này".
  • "?" đỏ của người chép sau 改 (dòng 109), 忌 và 辞 (dòng 112), 神 và 天 (dòng 116), 祛 và chữ thứ năm (扌+公, không có âm đỏ) ở dòng 118. Dòng 118 cạnh 祛 có chữ đỏ nhỏ dạng 去+多 — người chép gợi ý chữ "đi" thường dùng. Dòng 109 bộ 忄 của 愷 viết đỏ (sửa nét).
  • Glyph: "giời" 𡗶 (天 trên 上); "sông" viết 滝 (氵+竜); "chùa" 厨; "xong" 衝; "khác" 恪; "nhời" 咥; "anh" (dòng 118) viết 要 — chép nguyên.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 16

Nguồn: pages\page_016.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 16). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 119–128): mấy đời sứa vượt qua đăng; bây giờ em lại bắt anh ăn thề; chúa Tây mới phán một khi; thời ta ăn thề cho đẹp lòng Ninh; muốn cho thiên hạ thái bình; đoạn thời chúa tây phán ra; bảy kiếm mai lại cổ gà cắt tiết; lấy ba tàn vàng thờ giời; thỉnh hết chư tướng mọi nơi giám đàn.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
119 ⿱人米† ⿱世代 ⿰魚使† ⿰扌越† 戈 登 Mấy đời sứa vượt qua đăng
120 悲 除 ⿰女奄† 吏 扒 英 咹 ⿰口誓† Bây giờ em lại bắt anh ăn thề
121 主 西 買 判 没 欺 Chúa Tây mới phán một khi
122 時 些 咹 ⿰口誓† 朱 ⿰片葉† 恚 寧 Thời ta ăn thề cho đẹp lòng Ninh
123 悶 朱 天 下 太 平 Muốn cho thiên hạ thái bình
124 時 些 ⿰口誓† 者 恚 寧 仍 罗† Thời ta thề giả lòng Ninh những† là
125 斷 催 主 西 判 𦋦† Đoạn thời chúa tây phán ra
126 ⿰黑七† 劒 埋 吏 古 ⿰加鳥† 割 鮮 Bảy kiếm mai lại cổ gà cắt tiết
127 𥙩 𠀧 傘 鐄 蜍 𡗶 Lấy ba tàn vàng thờ giời
128 請 曷† 諸 將 每 尼 监† 坛 Thỉnh hết chư tướng mọi nơi giám đàn

Ghi chú người đọc (tr. 16):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Mực đỏ sửa nét của người chép: dòng 119 chữ 世 đỏ viết trên 代 (thành chữ "đời" ⿱世代); dòng 120 và 122 bộ 口 đỏ thêm bên trái chữ "thề"; dòng 122 phần trái chữ "đẹp" viết đỏ; dòng 128 vệt đỏ trên chữ 监.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: dòng 119 "sứa" (dấu sắc — câu tục ngữ "mấy đời sứa vượt qua đăng"); các chữ có gạch ngang trên (= huyền): "đời", "giờ", "thề", "Thời", "bình", "là", "gà", "tàn", "vàng", "thờ", "giời", "đàn". Dòng 124 "những": dấu trên ư trông như hỏi, †.
  • Glyph: "Muốn" 悶; "thời" ở dòng 125 viết 催; "đàn" viết dạng giản 坛; "giám" viết gần dạng giản 监 †; "tiết" viết 鮮.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 17

Nguồn: pages\page_017.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 17). Loại: nom. Mười dòng (câu 129–138): chúa ông lên ngự lầu son; dĩ hoà vi quí hai con ăn thề; vậy có văn thề rằng; đức chúa tây thề cùng ông Ninh rằng; rồi lời văn thề: Đại-việt quốc, Thanh-hoa xứ, Thiệu-thiên phủ, Vĩnh-phúc huyện, Uổng-sơn xã, Ốc Biện-thượng hương, cha là Trịnh vương, sinh mười tám con, một tôi là đầu tộc, giẹp loài xũ tặc, bốn bể về chầu.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
129 主 翁 𨖲† 御 樓 ⿱𡗗巾† Chúa ông lên ngự lầu son
130 以 和 為 貴 𠄩 𡥵 咹 ⿰口誓† Dĩ hoà vi quí hai con ăn thề
131 丕 固 文 ⿰口誓† 浪 Vậy có văn thề rằng
132 ⿱⺈力† 主 西 ⿰口誓† 共 翁 寧 浪 Đức chúa tây thề cùng ông Ninh rằng
133 大 越 國 清 華† 處 Đại- việt quốc, Thanh- hoa xứ,
134 紹 天 府 永 福 縣 Thiệu- thiên phủ, Vĩnh- phúc huyện,
135 柱† 山 社 屋 卞 上 鄉 Uổng- sơn xã, Ốc Biện- thượng hương,
136 吒 罗† 鄭 王 生 进 叅† 𡥵 Cha là Trịnh vương, sinh mười tám con
137 没 碎 罗† 頭 族 Một tôi là đầu tộc
138 揲 類 醜 賊 ⿱罒木† ⿰氵波† 衛 朝 Giẹp loài xũ† tặc, bốn bể về chầu,

Ghi chú người đọc (tr. 17):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Từ dòng 133 là lời văn thề (văn xuôi có dấu phẩy, gạch nối trong sách) — không còn nhịp 6/8; "câu" ở đây là số dòng.
  • Âm đỏ chép đúng như viết, khác V1: dòng 135 chữ 屋 âm "Ốc" (tên làng "Ốc Biện-thượng hương"); dòng 133–138 dấu phẩy và gạch nối chép theo sách; dòng 138 âm của 醜 viết "xũ" (dấu ngã; Hán-Việt chuẩn là "xú") †; "loài", "hoà", "cùng", "thề" (gạch trên = huyền).
  • Glyph: "hai" 台+二 = 𠄩; "Vậy" 丕; "son" chữ 秦 đầu + 巾 (IDS) †; "tám" viết dạng 叅 †; "bốn" ở dòng 138 viết 罒 trên 木 (khác 𦊚 罒 trên 本 ở dòng 3 trang 4) †; "bể" 氵+波 †. Bộ 口 đỏ thêm bên trái "thề" ở dòng 131, 132.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 18

Nguồn: pages\page_018.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 18). Loại: nom. Mười dòng (câu 139–148), tiếp lời văn thề: lừng lẫy đâu đâu, thu về một mối; rầy tôi ra nối, quyền bính sửa sang; việc trong Ngô quốc, nỡ lòng làm …; em Ninh còn bé, giẹp giặc biên thùy; phòng khi cha già, bắt Ninh cầm …; tôi có ra thói, bạc ác tình gian; phó mặc hoàng thiên, giám đàn đả tử; chúa tây thề gửi vừa thôi; ông Ninh lậy giời mới lập đàn sau; anh em ta thề cùng nhau.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
139 ⿰口麦† ⿰口礼† 兜† 又† 收 衛 没 ⿰糸每† Lừng lẫy đâu đâu, thu về một mối,
140 剔† 碎 𦋦† ⿰糸婁† 權 柄 ⿰扌所 ⿺辶郎† Rầy tôi ra nối, quyền bính sửa sang,
141 役 𥪞 吴 國 汝 恚 少† 媿 Việc trong Ngô quốc, nỡ lòng làm ,
142 ⿰女奄† 寧 群 閉† 揲 賊 边 陲 Em Ninh còn bé, giẹp giặc biên thùy,
143 防 欺 吒 ⿰糸堯† 扒 寧 扲 ⿰火最† Phòng khi cha già, bắt Ninh cầm ,
144 碎 固 𦋦† 退 泊 惡 情 奸 Tôi có ra thói, bạc ác tình gian,
145 付 默 皇 天 监† 坛 打 死 Phó mặc hoàng thiên, giám đàn đả tử
146 主 西 ⿰口誓† ⿰口改† 彼† 催 Chúa tây thề gửi vừa thôi
147 翁 寧 ⿰衤進† 𡗶 買 立 坛 ⿰婁后† Ông Ninh lậy giời mới lập đàn sau
148 英 ⿰女奄† 些 ⿰口誓† 拱 饒 Anh em ta thề cùng nhau

Ghi chú người đọc (tr. 18):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Dòng 139–145 còn là lời văn thề (dấu phẩy chép theo sách); từ dòng 146 trở lại 6/8.
  • Dòng 139 chữ thứ tư là dấu lặp viết như ヌ/又 (lặp lại chữ trước, âm đỏ "đâu") — ghi 又 †.
  • Chữ không có âm đỏ (để trống, có "?" đỏ): dòng 141 chữ cuối 媿; dòng 143 chữ cuối ⿰火最.
  • Mực đỏ của người chép: dòng 144 chữ đỏ nhỏ 出 cạnh chữ "ra" (gợi ý chữ 罒+出), chữ đỏ nhỏ trên 退; dòng 146 bộ 口 đỏ trước 誓 và 改, phần trái chữ "vừa" viết đỏ; dòng 147 nét đỏ cạnh chữ "sau"; dòng 148 bộ 口 đỏ trước "thề".
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Lừng lẫy", "nỡ", "bé" (chữ 閉), "thùy", "cầm", "thói" (dấu sắc), "hoàng", "lậy" (không phải "lạy"), "cùng" (gạch trên = huyền). Glyph: "biên" dạng giản 边; "cầm" 扲; "giời" 𡗶.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 19

Nguồn: pages\page_019.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 19). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 149–158): ai hoà lỗi đạo chưng sau mặc giời; mồng hai tháng hai giờ mùi; giồng cây chúc đài trong phủ hành lang; bá quan văn vũ hai hàng; lấy ba cờ tía tàn vàng che sau; ông Ninh phán hai tiểu hầu; truyền ra mổ đến mười trâu tế thần; thờ vua thái-tổ tiên quân; Đinh, Lê, Lý, Trần, Hoằng-định xưa kia; lại vái anh phu anh hoa.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
149 埃 和 磊 道 烝 ⿰婁后† 默 𡗶 Ai hoà lỗi đạo chưng sau mặc giời
150 ⿰日夢 𠄩 𣎃 𠄩 ⿱日彔† 未 Mồng hai tháng hai giờ mùi
151 種 ⿰木㐱† 祝 臺 中 府 行 郎 Giồng cây chúc đài trong phủ hành lang
152 百 官 文 武 𠄩 行 Bá quan văn vũ hai hàng
153 𥙩 𠀧 旗 紫 傘 鐄 ⿱雨支† ⿰婁后† Lấy ba cờ tía tàn vàng che sau
154 翁 寧 判 𠄩 小 侯 Ông Ninh phán hai tiểu hầu
155 傳 𦋦† 煁† 旦 进 ⿰牛婁† 祭 神 Truyền ra mổ đến mười trâu tế thần
156 俸 ⿱耒巾† 太 祖 先 君 Thờ vua thái- tổ tiên quân
157 丁 黎 李 陳 弘 定 初 箕 Đinh, Lê, Lý, Trần, Hoằng- định xưa kia
158 吏 ⿰扌尾 英 夫 英 花 Lại vái anh phu anh hoa

Ghi chú người đọc (tr. 19):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Mực đỏ của người chép: bộ 日 của chữ "Mồng" (dòng 150) và bộ 扌 của "vái" (dòng 158) viết đỏ; nét đỏ cạnh chữ "sau" (dòng 149, 153) như các trang trước; chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 155); "?" đỏ và chữ đỏ nhỏ 蜍 cạnh 俸 (dòng 156) — người chép gợi ý chữ "thờ" thường dùng là 蜍.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "lỗi", "Mồng", "tháng" (trang này có dấu sắc), "giờ", "mùi", "Giồng", "đài", "hành", "hàng", "cờ" (gạch trên = huyền), "vũ", "Hoằng-định" (dấu trên ă là huyền).
  • Glyph: "chưng" 烝; "lỗi" 磊; "đến" viết 旦; "Thờ" viết 俸; "kia" 箕; "xưa" 初.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 20

Nguồn: pages\page_020.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 20). Loại: nom. Mười dòng (câu 159–168): hai anh cũng về giám đàn tôi đây; vái thôi cắt liền ăn thề; bảy gươm mài lại ghê thay đền rồng; bá quan đứng chầu phủ trung; đều thời xem mặt đức ông ăn thề; rồi văn thề lần hai: Ốc Biện-thượng hương, cha là Trịnh vương, sinh mười tám con, một tôi là út, nguyện cùng giời bụt, cập chư linh thần, Hà bá thủy quan, độ giang độ nước, hồng mông thuở trước.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
159 𠄩 英 拱 衛 监† 坛 碎 低 Hai anh cũng về giám đàn tôi đây
160 ⿰扌尾 催 割 連 咹 ⿰口誓† Vái thôi cắt liền ăn thề
161 ⿰黑七† 劍 埋 吏 嗜 台 殿 ⿰虫竜† Bảy gươm mài lại ghê thay đền rồng
162 百 官 ⿰立等† 朝 府 中 Bá quan đứng chầu phủ trung
163 調 時 ⿰目占† ⿰木面† ⿱⺈力† 翁 咹 ⿰口誓† Đều thời xem mặt đức ông ăn thề
164 丕 固 文 ⿰口誓† 屋 汴 上 鄉 Vậy có văn thề, ốc Biện- thượng hương,
165 吒 罗† 鄭 王 生 进 叅† 𡥵 Cha là Trịnh vương, Sinh mười tám con,
166 没 碎 罗† ⿺辶乙† ⿰口願 穷 𡗶 ⿰亻孛† Một tôi là út, nguyện cùng giời bụt,
167 及 諸 灵 神 河 伯 水 官 Cập chư linh thần, Hà bá thủy quan,
168 度 江 度 渃 洪 蒙 ⿰日果† 署† Độ giang độ nước, hồng mông thuở trước

Ghi chú người đọc (tr. 20):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Lời văn thề thứ hai (dòng 164–168) lặp phần xưng danh ở trang 17 rồi nói tiếp; dấu phẩy chép theo sách.
  • Mực đỏ của người chép: bộ 扌 của "Vái" (dòng 160), bộ 口 trước "thề" (dòng 160, 163, 164), trước 嗜 "ghê" (dòng 161), trước 願 "nguyện" (dòng 166) viết đỏ; dòng 168 chữ đỏ nhỏ 先 cạnh 署 — người chép gợi ý chữ "trước" là 先 (署 có lẽ chép nhầm) †.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "gươm", "mài", "đứng", "chầu", "trung", "Đều", "ốc" (chữ thường ở đây, khác "Ốc" trang 17), "út", "nguyện", "cùng", "bụt", "Cập", "Hà bá", "thuở".
  • Glyph dạng giản/tục người chép dùng: "cùng" 穷, "linh" 灵. "Biện" ở đây viết 汴 (trang 17 viết 卞).

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 21

Nguồn: pages\page_021.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 21). Loại: nom. Mười dòng (câu 169–178), tiếp văn thề: Hồng-đức nguyên niên, quê mẹ Thiệu-thiên, quê cha Phùng-báo, Ninh nguyện các đạo, phủ tía đền lam, linh ứng đền Càn, thiêng liêng Bạch-mã, bốn vị vua cả, vua Đổng, vua …, bốn anh giám đàn, nghe văn minh bạch, rầy Ninh giẹp giặc, ở đất đường trong, cho nên nhọc lòng, tổn công thiên hạ, anh Khê con chúa, thống lãnh triều đình, giẹp giặc cõi nam, cho cha được cậy, chẳng ngờ khi ấy.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
169 洪 ⿱⺈力† 元 年 圭 媄 紹 天 Hồng- đức nguyên niên, quê mẹ Thiệu- thiên,
170 圭 吒 逢 報 寧 ⿰口願 各 道 Quê cha Phùng- báo, Ninh nguyện các đạo,
171 府 紫 殿 藍 灵 應 殿 乾 Phủ tía đền lam, linh ứng đền Càn,
172 灵 郎 白 馬 ⿱罒木† 位 ⿱耒巾† 奇 Thiêng liêng Bạch- mã, bốn vị vua cả,
173 ⿱耒巾† 董 ⿱耒巾† ⿰火监† ⿱罒木† 英 监† 坛 Vua Đổng, vua , bốn anh giám đàn,
174 ⿰耳宜† 文 明 白 剔† 寧 揲 賊 Nghe văn minh bạch, rầy Ninh giẹp giặc,
175 於 坦 塘 𥪞 朱 𢧚† ⿰忄辱† 恚 Ở đất đường trong, cho nên nhọc lòng,
176 損 功 天 下 英 溪 𡥵 主 Tổn công thiên hạ, anh Khê con chúa,
177 統 領 朝 廷 揲 賊 ⿰土癸† 南 Thống lãnh triều đình, giẹp giặc cõi nam,
178 朱 吒 特 愷† 庄 ⿰忄与† 欺 𧘇† Cho cha được cậy, chẳng ngờ khi ấy,

Ghi chú người đọc (tr. 21):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Cả trang là văn thề (văn xuôi vần, mỗi dòng hai vế 4 chữ, dấu phẩy chép theo sách).
  • Dòng 173 chữ thứ tư (火+监) không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống.
  • Mực đỏ của người chép: nét đỏ bên trái 洪 (dòng 169), bộ 口 trước 願 (dòng 170), phần 日 trên chữ "rầy" (dòng 174), bộ 忄 của chữ "nhọc" (dòng 175).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Phùng-báo" (gạch trên = huyền, V1 ghi "Phưng"), "Càn", "Thiêng liêng", "Đổng", "giẹp", "cõi", "ấy". Glyph: "quê" viết 圭; "Thiêng" viết 灵; "liêng" 郎; "đất" 坦; "Tổn" 損.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 22

Nguồn: pages\page_022.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 22). Loại: nom. Mười dòng (câu 179–188), tiếp văn thề: bạo hổ bằng hà, giặc nó tiến ra; ngự hoà chẳng được, anh Khê xuôi ngược; voi ngựa binh tàn, cắt quân đại giang; nghìn quân thác hết, lần ra động chúa; kẻ chợ đền …, huống chi đức chúa; con út đức chúa, cùng cha khác nó; con đức bà lang, kế vi vương điện; khâm sai tiết chế, lãnh binh thiên hạ; về đến Nghệ an, tuổi ninh niên thiếu; đôi bên hoàng hậu, nói cùng cô cậu.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
179 暴 虎 憑 河 賊 奴 進 𦋦† Bạo hổ bằng hà, giặc nó tiến ra,
180 御 和 拯 特 英 溪 吹 ⿸广屰† Ngự hoà chẳng được, anh Khê xuôi ngược,
181 𤠄 馭 兵 残 拮 軍 大 江 Voi ngựa binh tàn, cắt quân đại giang,
182 𠦳 軍 托 曷† 吝† 𦋦† 洞 主 Nghìn quân thác hết, Lần ra động chúa,
183 几 ⿱罒市† 殿 □ 況 之 ⿱⺈力† 主 Kẻ chợ đền , huống chi đức chúa,
184 𡥵 ⿺辶乙† ⿱⺈力† 主 共 吒 恪 奴 Con út đức chúa, cùng cha khác nó,
185 𡥵 ⿱⺈力† ⿱罒女† 郎 継 為 王 殿 Con đức bà lang, kế vi vương điện,
186 欽 差 節 制 領 兵 天 下 Khâm sai tiết chế, lãnh binh thiên hạ,
187 衛 旦 乂 安 ⿰糸歲† 寧 年 少 Về đến Nghệ an, Tuổi ninh niên thiếu,
188 堆 进† 皇 后 吶 共 姑 舅 Đôi bên hoàng hậu, nói cùng cô cậu,

Ghi chú người đọc (tr. 22):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Cả trang là văn thề (mỗi dòng hai vế 4 chữ, dấu phẩy chép theo sách).
  • Dòng 183: ô thứ tư để trống, chỉ có dấu "?" đỏ ở hàng chữ Nôm và hàng âm — người chép bỏ trống chữ không đọc được; ghi □ không âm.
  • "?" đỏ sau 奴 (dòng 184). Chữ đỏ nhỏ 出 cạnh chữ "ra" ở dòng 179 và 182 (người chép gợi ý chữ 罒+出).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "bằng hà", "tàn", "Nghìn", "cùng" (gạch trên = huyền); "giang", "Lần", "kế", "Đôi", "hoàng hậu". Glyph dạng giản/tục người chép dùng: "tàn" 残, "kế" 継. "bên" (dòng 188) viết 进 — có lẽ chép nhầm từ 边 †.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 23

Nguồn: pages\page_023.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 23). Loại: nom. Mười dòng (câu 189–198), tiếp văn thề: nội đàn quan sát, lại có lẫn ông; triều đình sau trước, chưa biết Ninh được; hay là Ninh thua, phòng khi cha già; siêu sinh tịnh độ, Ninh có ra giạ; bạc ác tình gian, Ninh có ra lòng; tranh quyền cướp nước, cho Ninh xin thác phen này; anh dù bỏ tôi, người ở lòng lành; một mai mở nước, nên thành Nghệ-an; một mai đem lại giang san; cho bác được cậy, sửa sang đền rồng.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
189 内 坛 官 察 吏 固 吝† 翁 Nội đàn quan sát, Lại có lẫn ông,
190 朝 廷 ⿰婁后† 署† 渚 别 寧 特 Triều đình sau trước, chưa biết Ninh được,
191 咍 罗† 寧 輸 防 欺 吒 ⿰糸堯† Hay là Ninh thua, phòng khi cha già,
192 超 生 並† 度 寧 固 𦋦† 腌† Siêu sinh tịnh độ, Ninh có ra giạ,
193 泊 惡 情 奸 寧 固 𦋦† 恚 Bạc ác tình gian, Ninh có ra lòng,
194 争 権† 刧 渃 朱 寧 吀 托 番 尼 Tranh quyền cướp nước, cho Ninh xin thác phen này,
195 英 油 補 碎 侍† 於 恚 饍† Anh dù bỏ tôi, người ở lòng lành,
196 没 埋 ⿰开門† 渃 𢧚† 城 乂 安 Một mai mở nước, nên thành Nghệ- an,
197 没 埋 挠 吏 江 山 Một mai đem lại giang san,
198 朱 博 特 愷† ⿰扌所 ⿺辶郎† ⿰土殿† ⿰虫竜† Cho bác được cậy, sửa sang đền rồng,

Ghi chú người đọc (tr. 23):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Văn thề kết ở dòng 196–197 thì trở lại 6/8 ("Một mai đem lại giang san / Cho bác được cậy sửa sang đền rồng").
  • Dòng 194: hai chữ 番尼 "phen này" viết nhỏ bằng mực đen, chen vào cuối dòng sau 托 (dòng thành 10 chữ) — chép như hai ô riêng.
  • Mực đỏ của người chép: dòng 190 nét đỏ cạnh "sau", chữ đỏ nhỏ 先 cạnh 署 (như trang 20); dòng 192 "?" sau 並 kèm chữ đỏ nhỏ 淨, "?" sau 度 kèm chữ đỏ nhỏ 土 — tức người chép sửa 並度 thành 淨土 "tịnh độ"; chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 192, 193); dòng 195 bộ 亻 của chữ "người" viết đỏ, kèm chữ đỏ nhỏ 得; dòng 197 bộ 扌 của 挠 và dòng 198 bộ 忄 của 愷 viết đỏ.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "lẫn", "chưa", "giạ" (chấm dưới, như trang 7 và 11), "dù", "bỏ", "lành", "mở", "giang san" (không phải "giang sơn").

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 24

Nguồn: pages\page_024.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 24). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 199–208): ông Ninh thề đoạn vừa thôi; chúa ban lệnh sắc thửa nơi đến nhà; liền quỉ tiết chế ai qua; chúa ban lệnh sắc mười ba sáng ngày; quan triều giọng chúa rằng bay; liền quỉ tiết chế cai rầy các dinh; chúa phán … tiết chế Ninh; đoạn việc triều đình còn ở chi lâu; bước vào lậy tạ sân chầu; đôi hàng nước mắt nhuộm thu đền hoà.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
199 翁 寧 ⿰口誓† 斷 彼† 催 Ông Ninh thề đoạn vừa thôi
200 主 班 令 色 所 尼 典 茹 Chúa ban lệnh sắc thửa nơi đến nhà
201 連 鬼 節 制 埃 戈 Liền quỉ tiết chế ai qua
202 主 班 令 色 进 𠀧 ⿰火朗 𣈜 Chúa ban lệnh sắc mười ba sáng ngày
203 官 朝 ⿰口用† 主 浪 悲 Quan triều giọng chúa rằng bay
204 連 鬼 節 制 該 剔† 各 营 Liền quỉ tiết chế cai rầy các dinh
205 主 判 床 節 制 寧 Chúa phán · tiết chế Ninh
206 斷 役 朝 廷 群 於 之 娄 Đoạn việc triều đình còn ở chi lâu
207 ⿰足北† 包† ⿰衤進† 謝 ⿰土粦† 朝 Bước vào lậy tạ sân chầu
208 堆 行 渃 眜 染 收 塡 和 Đôi hàng nước mắt nhuộm thu đền hoà

Ghi chú người đọc (tr. 24):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Trở lại nhịp 6/8 đều, hết dấu phẩy.
  • Dòng 205 chữ thứ ba 床 không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống. "?" đỏ sau 鬼 ở dòng 201.
  • Mực đỏ của người chép: bộ 口 trước 誓 (dòng 199), phần trái chữ "vừa" (dòng 199), bộ 火 của chữ "sáng" (dòng 202) viết đỏ.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "quỉ", "sắc" (chữ 色), "nhà", "lậy", "nhuộm", "đền", "hoà". Glyph dạng giản người chép dùng: "dinh" 营, "lâu" 娄; "sắc" viết 色 (không phải 敕).

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 25

Nguồn: pages\page_025.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 25). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 209–218): bước ra quì lậy mẹ cha; lậy mẹ sức khoẻ tôi ra đi rầy; bà sang nghe nói thương thay; tuổi Ninh niên thiếu đi vào làm chi; Ninh rằng giai sinh lỗi thì; quản bao khó nhọc kể chi chiến trường; nào của mẹ để trong rương(?); lụa, tiền, vải, vóc, bạc, vàng bao nhiêu; phát cho sĩ tốt ít nhiều; cho con xin lấy làm nơi của này.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
209 ⿰足北† 𦋦† 跪 ⿰衤進† 媄 吒 Bước ra quì lậy mẹ cha
210 ⿰衤進† 媄 飭 跬 碎 ⿱罒出† ⿰去多† 剔† Lậy mẹ sức khoẻ tôi ra đi rầy
211 ⿱罒女† ⿰㔾郎† ⿰耳宜† 吶 傷 台 Bà sang nghe nói thương thay
212 ⿰糸歲† 寧 年 少 ⿰去多† 包† 少† 之 Tuổi Ninh niên thiếu đi vào làm chi
213 寧 浪 ⿰耒男† 生 磊 時 Ninh rằng giai sinh lỗi thì
214 管 包 𧁷† ⿰忄辱† ⿰口計 之 戦 場 Quản bao khó nhọc kể chi chiến trường
215 芇 ⿰貝古† 媄 底 𥪞 箱 Nào của mẹ để trong sưởng†
216 ⿰糸路† 銭 ⿰糸罷† ⿰糸卜† 鉑 鐄 包 饒 Lụa, tiền, vải, vóc, bạc, vàng bao nhiêu
217 發 朱 士 卒 ⿺辶乂† ⿰堯多† Phát cho sĩ tốt ít nhiều
218 朱 𡥵 吀 𥙩 少† 尼 ⿰貝古† 尼 Cho con xin lấy làm nơi của này

Ghi chú người đọc (tr. 25):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Dòng 215: âm đỏ của 箱 người chép viết như "sưởng" (chữ s kiểu người chép, dấu hỏi trên ơ); nghĩa câu gợi "rương" (箱 = hòm) — chép theo nét thấy, †.
  • Dòng 214: chữ "khó" có nét đỏ ở phần trái, chữ "nhọc" có bộ 忄 đỏ, chữ "kể" có bộ 口 đỏ (người chép sửa nét). Dòng 218: "?" đỏ sau chữ 尼 thứ nhất (âm "nơi").
  • Dòng 211: chữ "ra" viết 罒+出 (khác 罒+去 ở dòng 209). Âm đỏ chép đúng như viết: "quì", "Lậy", "sức khoẻ", "rầy", "Bà", "giai", "lỗi thì", "Quản", "để", "Lụa, tiền, vải, vóc, bạc, vàng" (dấu phẩy trong sách), "ít nhiều".

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 26

Nguồn: pages\page_026.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 26). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 219–228): bà lang nước mắt chảy ngay; thương con ngã tựa hồn bay lạc loài; rầy con lại đi trang đài; lòng mẹ thảm thiết thương ơi nhiều bề; con chẳng thấy đức chúa khê; đánh chẳng được giặc huống gì là con; nay tiền mẹ cho bốn muôn; bạc trăm nén ấy con đi ăn đường; bà đưa cho bốn lạng vàng; đưa Ninh ăn đường đi vào đám quân.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
219 ⿱罒女† 郎 渃 眜 沚 ⿰宜止† Bà lang nước mắt chảy ngay
220 傷 𡥵 我 拵 魂 ⿺鬼悲† 落 類 Thương con ngã tựa hồn bay lạc loài
221 剔† 𡥵 吏 ⿰去多† 莊 臺 Rầy con lại đi trang đài
222 恚 媄 慘 切 喂 傷 ⿰堯多† 皮 Lòng mẹ thảm thiết thương ơi nhiều bề
223 𡥵 庄 体 ⿱⺈力† 主 溪 Con. chẳng thấy đức chúa khê
224 打 庄 特 賊 況 之 罗† 𡥵 Đánh chẳng được giặc huống gì là con
225 尼 銭 媄 朱 ⿱罒木† 问† Nay tiền mẹ cho bốn muôn
226 鉑 森† 壊 𧘇† 𡥵 ⿰去多† 咹 塘 Bạc trăm nén ấy con đi ăn đường
227 ⿱罒女† 迻 朱 ⿱罒木† 两† 鐄 Bà đưa cho bốn lạng vàng
228 迻 寧 咹 塘 ⿰去多† 包† ⿱夂皿† 軍 Đưa Ninh ăn đường đi vào đám quân

Ghi chú người đọc (tr. 26):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Dòng 222: người chép vẽ ngoặc đỏ giữa 喂 và 傷 — dấu đảo thứ tự (như dòng 49). Âm đỏ theo vị trí: 喂 "thương", 傷 "ơi"; đọc đúng là 傷喂 "thương ơi". Chép nguyên vị trí.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "chảy ngay", "ngã tựa", "bay lạc loài", "đài", "bề" (gạch trên = huyền), "Con." (có dấu chấm sau chữ, dòng 223), "huống gì", "nén ấy", "lạng", "đám".
  • Glyph: "chảy" 沚, "tựa" 拵, "thấy" 体, "đưa" 迻, "nén" 壊; "lạng" viết giống 两 †; "ấy" viết như 𧘇 (như dòng 178) †.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 27

Nguồn: pages\page_027.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 27). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 229–238): thời vừa tiết đến đầu xuân; tháng năm giờ mão ngày dần cắt binh; nay đoạn ông tiết chế Ninh; lừng lẫy kinh thành vào đánh nước Ngô; giời cao mây bạc bóng tàn; đào hoa phảng phất chức cao bồi hồi; trên thời đã cậy có giời; dưới thời có đất giữa ngày mồng ba; mồng sáu tháng hai kia là; ông Ninh quân tiến đi ra chật giời.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
229 時 彼† 節 典 頭 春 Thời vừa tiết đến đầu xuân
230 𣎃 ⿰南五† 除† 卯 𣈜 寅 拮 兵 Tháng năm giờ mão ngày dần cắt binh
231 尼 段 翁 節 制 寧 Nay đoạn ông tiết chế ninh
232 ⿰口麦† ⿰口礼† 京 城 包† 打 渃 吴 Lừng lẫy kinh thành vào đánh nước Ngô
233 𡗶 高 ⿱雨迷† 鉑 俸 残 Giời cao mây bạc bóng tàn
234 桃 花 彷 彿 聀 高 徘 徊 Đào hoa phảng phất chức cao bồi hồi
235 𨕭† 時 奄† 愷† 固 𡗶 Trên thời đã cậy có giời
236 ⿰帶下† 辰 固 坦 狆† 𣈜 ⿰日夢 𠀧 Dưới thời có đất giữa ngày mồng ba
237 ⿰日夢 𦒹† 𣎃 𠄩 箕 罗† Mồng sáu tháng hai kia là
238 翁 寧 軍 進 ⿰去多† 𦋦† 秩 𡗶 Ông Ninh quân tiến đi ra chật giời

Ghi chú người đọc (tr. 27):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Mực đỏ của người chép: phần trái chữ "vừa" (dòng 229), bộ 日 trên chữ "giờ" (dòng 230), bộ 日 của "mồng" (dòng 236, 237) viết đỏ.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Tháng" (có dấu sắc ở trang này), "mão", "dần", "Lừng lẫy", "bóng tàn", "phảng phất", "bồi hồi", "đã", "giữa", "chật". Glyph: "bóng" viết 俸 (cùng chữ với "Thờ" ở dòng 156); "giữa" viết như 狆 †; "Dưới" 帶+下 †; "đã" viết giống 奄 †.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 28

Nguồn: pages\page_028.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 28). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 239–248): đầu binh thời ở hồ bồi; cuối binh còn đóng thửa nơi cầu giền; chúa phát một tháng bảy tiền; ông Ninh phát liền một tháng quan hai; quân trong cho khắp quân ngoài; no ăn đủ mặc vui chơi đêm ngày; đi ra kỳ hẹn chớ chầy; ông Ninh tới vĩnh ba ngày vừa hôm; lệnh truyền ông già Kim-Long; giọn giường giải chiếu đức ông ngự ngồi.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
239 頭 兵 時 於 乎 培 Đầu binh thời ở hồ bồi
240 ⿰金會† 兵 群 棟 所 尼 求 ⿸厂里† Cuối binh còn đóng thửa nơi cầu giền
241 主 發 没 𣎃 ⿰黑七† 銭 Chúa phát một tháng bảy tiền
242 翁 寧 發 連 没 𣎃 貫 𠄩 Ông Ninh phát liền một tháng quan hai
243 軍 𥪞 朱 泣 軍 外 Quân trong cho khắp quân ngoài
244 ⿰飠奴† 咹 ⿱鬥足† 默 ⿰忄盍† 制 ⿰月店† 𣈜 No ăn đủ mặc vui chơi đêm ngày
245 ⿰去多† 𦋦† 期 限 渚 ⿺辶尼† Đi ra kỳ hẹn chớ chầy
246 翁 寧 細 永 𠀧 𣈜 彼† ⿱日歆† Ông Ninh tới vĩnh ba ngày vừa hôm
247 令 傳 翁 ⿰糸堯† 金 龍 Lệnh truyền ông già Kim- Long
248 ⿰扌道† ⿰爿朱† 解 照 ⿱⺈力† 翁 御 ⿺鬼坐† Giọn giường giải chiếu đức ông ngự ngồi

Ghi chú người đọc (tr. 28):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • "?" đỏ sau 永 (dòng 246). Mực đỏ của người chép: phần trái chữ "vừa" và bộ 日 trên chữ "hôm" (dòng 246).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "hồ bồi", "đóng", "cầu giền", "quan hai", "khắp", "ngoài", "chơi" (chữ 制), "chớ chầy", "tới vĩnh" (chữ 細, 永), "Giọn giường", "ngồi". "tháng" trên trang này có dấu sắc.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 29

Nguồn: pages\page_029.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 29). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 249–258): đóng phủ ba ngày vừa thôi; nghiêm quân nửa tháng khải lai phụng hành; bốn ngày ai những cắt binh; tháng hai mười sáu giờ lành đi sang; giọn phủ ông thống lãnh Đang; đi đạo Sơn cước thông sang chợ du; ông Ninh ngăn cửa hải môn; ông Ninh chính đạo đùn đùn đi ngay; có người tin cáo rằng bay; giặc nó đã đóng đã đầy thành ….

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
249 杶 府 𠀧 𣈜 彼† 催 Đóng phủ ba ngày vừa thôi
250 嚴 軍 姅 𣎃 啓 来 奉 行 Nghiêm quân nửa tháng khải lai phụng hành
251 ⿱罒木† 𣈜 埃 仍 拮 兵 Bốn ngày ai những cắt binh
252 𣎃 𠄩 进 𦒹† 除† 饍† 祛† ⿺辶郎† Tháng hai mười sáu giờ lành đi sang
253 道† 府 翁 統 領 當 Giọn phủ ông thống lãnh Đang
254 ⿰去多† 道 山 脚 通 ⿺辶郎† ⿱罒市† 游 Đi đạo Sơn cước thông sang chợ du
255 翁 寧 垠 ⿰亥門† 海 門 Ông Ninh ngăn cửa hải môn
256 翁 寧 正 道 屯 屯 祛† ⿰宜止† Ông Ninh chính đạo đùn đùn đi ngay
257 固 得 信 告 浪 悲 Có người tin cáo rằng bay
258 賊 奴 笆 棟 笆 落† 城 ⿱艹拾† Giặc nó đã đóng đã đầy thành ·

Ghi chú người đọc (tr. 29):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Dòng 252 chữ cuối "sang" viết hoàn toàn bằng mực đỏ (người chép bổ sung); dòng 254 bộ 辶 của "sang" tô đỏ; dòng 249 phần trái chữ "vừa" đỏ; dòng 258 bộ 氵 của 落 đỏ.
  • Dòng 258 chữ cuối (艹 trên 拾) không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống; "?" đỏ sau 游 (dòng 254).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Nghiêm", "nửa", "khải lai phụng hành", "những" (dấu ngã), "Giọn", "Đang", "Sơn cước", "ngăn", "hải môn", "đùn đùn" (gạch trên = huyền), "đã … đã đầy". Glyph: "Đóng" 杶, "nửa" 姅, "đã" 笆, "ngăn" 垠, "người" 得.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 30

Nguồn: pages\page_030.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 30). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 259–268): ông Ninh lòng giận tức gan; liền sai đô đốc bá quan đi vào; ba quân đi vào lao đao; chư tướng đi vào đi kíp ba ngày; quân ta thời đóng bên này; nhược bằng quân đóng đầy rầy bên kia; chúa liền tức giận một khi; tướng nào mạn phép đóng kề bầy ta; giả cách xá nhân kia là; bây giờ tướng ấy thất ta chớ chầy.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
259 翁 寧 恚 惲 即 肝 Ông Ninh lòng giận tức gan
260 連 差 都 督 百 官 ⿰去多† 包† Liền sai đô đốc bá quan đi vào
261 𠀧 軍 ⿰去多† 包† 劳 刀 Ba quân đi vào lao đao
262 諸 將 ⿰去多† 包† ⿰去多† 急 𠀧 𣈜 Chư tướng đi vào đi kíp ba ngày
263 軍 些 辰 棟 边 尼 Quân ta thời đóng bên này
264 若 朋 軍 棟 苔 剔† 边 箕 Nhược bằng quân đóng đầy rầy bên kia
265 主 連 即 惲 没 欺 Chúa liền tức giận một khi
266 將 芇 慢 法 棟 棋 排 些 Tướng nào mạn phép đóng kề bầy ta
267 賈 格 舍 人 箕 罗† Giả cách xá nhân kia là
268 悲 除† 將 意 失 些 渚 ⿺辶尼† Bây giờ tướng ấy thất ta chớ chầy

Ghi chú người đọc (tr. 30):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. "?" đỏ sau 失 (dòng 268).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "lòng giận tức gan", "bá quan", "lao đao", "kíp", "đóng" (chữ 棟), "Nhược bằng", "đầy" (chữ 苔, dấu trông như huyền), "rầy", "mạn phép", "kề", "bầy", "Giả cách xá nhân", "thất", "chớ chầy". Glyph dạng giản người chép dùng: "lao" 劳, "bên" 边; "bằng" viết 朋.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 31

Nguồn: pages\page_031.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 31). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 269–278): xá nhân bước đến tâu bầy; đạt gởi mới giọng rằng bay một nhời; đức ông đã vào đến đây; đức ông hẹn đánh chúa tôi mấy ngày; ông Ninh mỉm cười rằng bay; chúa mày hẹn đánh những ngày làm sao; xá nhân đạt gởi tâu vào; chúa tôi hẹn đánh nửa ngày mười ba; nay nhời ông Ninh phán ra; binh mã nhật dạ chúa mày mấy mươi.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
269 舍 人 ⿰足北† 典 ⿰口奏 排 Xá nhân bước đến tâu bầy
270 達 ⿰足會† 買 ⿰口用† 浪 悲 没 咥 Đạt gởi mới giọng rằng bay một nhời
271 ⿱⺈力† 翁 笆 包† 典 低 Đức ông đã vào đến đây
272 ⿱⺈力† 翁 限 打 主 碎 ⿱人米† 𣈜 Đức ông hẹn đánh chúa tôi mấy ngày
273 翁 寧 ⿰口免† ⿰口其† 浪 悲 Ông Ninh mỉm cười rằng bay
274 主 眉 限 打 仍 𣈜 少† 牢 Chúa mày hẹn đánh những ngày làm sao
275 舍 人 達 ⿰足會† ⿰口奏 包† Xá nhân đạt gởi tâu vào
276 主 碎 限 打 姅 𣈜 𠀧 进 Chúa tôi hẹn đánh nửa ngày mười ba
277 尼 咥 翁 寧 判 𦋦† Nay nhời ông Ninh phán ra
278 兵 馬 日 夜† 主 眉 ⿱人米† 进 Binh mã nhật dạ chúa mày mấy mươi

Ghi chú người đọc (tr. 31):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Dòng 276: ngoặc đỏ giữa 𠀧 và 进 — dấu đảo thứ tự (như dòng 49, 222). Âm đỏ theo vị trí: 𠀧 "mười", 进 "ba"; đọc đúng 进𠀧 "mười ba". Chép nguyên vị trí.
  • Bộ 口 của chữ "tâu" (dòng 269, 275) viết đỏ.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "tâu bầy", "nhời" (gạch trên = huyền), "mỉm cười", "Chúa mày" (chữ 眉), "nhật dạ", "mươi" (dòng 278, không dấu huyền — khác "mười"). Chữ "dạ" viết 广 bao 亘 (dạng gần 夜) †.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 32

Nguồn: pages\page_032.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 32). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 279–288): xá nhân đạt gởi tâu nhời; chúa tôi binh có mười muôn là rầy; ông Ninh khi ấy giận thay; quân tớ ngày rầy cũng được mười muôn; bây giờ tâu giọng bách quan; có đội thì đội cho qua đội cùng; nay tao là đức chúa ông; phụng mệnh đền rồng mở nước Nghệ-an; có sao chúa bay rối loạn; mở ra bảy huyện Nghệ-an trong này.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
279 舍 人 達 ⿰足會† 奏 咥 Xá nhân đạt gối† tâu nhời
280 主 碎 兵 固 进 问† 罗† 剔† Chúa tôi binh có mười muôn là rầy
281 翁 寧 欺 𧘇† 惲 台 ông Ninh khi ấy giận thay
282 軍 ⿰亻四† 𣈜 剔† 拱 特 进 问† Quân tớ ngày rầy cũng được mười muôn
283 悲 ⿱日彔† ⿰口奏 ⿰口用† 百 官 Bây giờ tâu giọng bách quan
284 固 隊 時 隊 朱 戈 隊 穷 Có đội thì đội cho qua đội cùng
285 尼 蚤 罗† ⿱⺈力† 主 翁 Nay tao là đức chúa ông
286 奉 命 殿 ⿰虫竜† ⿰开門† 渃 乂 安 Phụng mệnh đền rồng mở nước Nghệ- an
287 固 牢 主 悲 ⿺走戔† 乱 Có sao chúa bay rối loàn†
288 ⿰开門† 𦋦† ⿰黑七† 縣 乂 安 𥪞 尼 Mở ra bảy huyện Nghệ- an trong này

Ghi chú người đọc (tr. 32):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • "?" đỏ sau ba chữ 隊 ở dòng 284. Bộ 口 của chữ "tâu" (dòng 283) viết đỏ; nét đỏ trong chữ 固 đầu dòng 287.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: dòng 279 âm của "gởi" trông như "gối" (o có dấu mũ + sắc) †; dòng 287 "loàn" — gạch ngang trên a (cách người chép ghi dấu huyền), nghĩa câu gợi "loạn" †; "tớ", "bách quan", "thì" (gạch trên = huyền), "cùng", "tao", "Phụng mệnh", "huyện". Dòng 281 chữ đầu viết thường "ông" trong sách.
  • Glyph: "loạn" viết dạng tục 乱 (như dòng 10); "cùng" 穷; "tao" 蚤; "tớ" 亻+四 †.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 33

Nguồn: pages\page_033.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 33). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 289–298): tao mà đánh được chúa mày; đuổi bảy ngày chạy là đến Thanh-hoa; nay nhời ông Ninh phán ra; chúa mày vậy hoà tuổi đã bao nhiêu; xá nhân đạt gối tâu vào; chúa tôi chưa nhiều tuổi mới đôi mươi; ông Ninh cũng cổ mỉm cười; tuổi tao cũng mới đôi mươi phen này; mày về mày bảo chúa mày; có đội thời đội ta rầy đội chơi.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
289 蚤 麻 打 特 主 眉 Tao mà đánh được chúa mày
290 对 ⿰黑七† 𣈜 ⿺辶尼† 罗† 典 清 花 Đuổi bảy ngày chạy là đến Thanh- hoa
291 尼 咥 翁 寧 判 𦋦† Nay nhời ông Ninh phán ra
292 主 眉 丕 和 ⿰糸歲† 笆 包 饒 Chúa mày vậy hoà tuổi đã bao nhiêu
293 舍 人 達 ⿰足會† ⿰口奏 包† Xá nhân đạt gối† tâu vào
294 主 碎 渚 ⿰堯多† ⿰糸歲† 買 堆 进 Chúa tôi chưa nhiều tuổi mới đôi mươi
295 翁 寧 ⿰亘力† 古 ⿰口免† ⿰口其† Ông Ninh cũng cổ mỉm cười
296 ⿰糸歲† 蚤 拱 買 堆 进 番 尼 Tuổi tao cũng mới đôi mươi phen này
297 眉 衛 眉 保 主 眉 Mày về mày bảo chúa mày
298 固 隊 時 隊 些 剔† 隊 制 Có đội thời đội ta rầy đội chơi

Ghi chú người đọc (tr. 33):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • "?" đỏ sau ba chữ 隊 ở dòng 298 (như dòng 284). Mực đỏ: bộ 糸 của chữ "tuổi" (dòng 292) và bộ 口 của chữ "tâu" (dòng 293) viết đỏ.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "mày" (gạch trên = huyền), "Đuổi", "nhời", "gối" (o có mũ + sắc, như dòng 279; các trang trước viết "gởi") †, "chưa", "đôi mươi" (không dấu huyền), "cũng cổ mỉm cười", "chơi".
  • Glyph dạng giản người chép dùng: "Đuổi" 对. "cũng" ở dòng 295 viết 亘+力 (khác 拱 ở dòng 296) †.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 34

Nguồn: pages\page_034.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 34). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 299–308): mai bảo chúa mày lên voi; tao thời ngự tượng đánh chơi ba ngày; xá nhân chạy về chẳng chầy; quì liền giọng chúa Hiền nay kỳ lòng; có tướng ông Ninh làm song; người khiến cùng một đánh người ba ngày; chúa-Hiền nghe biết giận thay; liền sai tám tướng rầy liền đi ra; đêm ấy vừa ban canh ba; tám tướng bọc hết bảy vòng ghê thay.

Lề / bút chì: số "2" viết bút chì ở góc trên bên phải trang

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
299 埋 保 主 眉 𨖲† 𤠄 Mai bảo chúa mày lên voi
300 蚤 時 御 象 打 ⿺辶制† 𠀧 𣈜 Tao thời ngự tượng đánh chơi ba ngày
301 舍 人 ⿰豸堯† 衛 庄 ⿺辶尼† Xá nhân chạy về chẳng chầy
302 跪 連 ⿰口用† 主 賢 ⿸尸今† 奇 恚 Quì liền giọng chúa Hiền nay kỳ lòng
303 固 將 翁 寧 少† 双 Có tướng ông Ninh làm song
304 ⿱彐从† 遣 共 没 打 得 𠀧 𣈜 Người khiến cùng một đánh người ba ngày
305 主 賢 ⿰耳宜† 别 惲 台 Chúa- Hiền nghe biết giận thay
306 連 差 叅† 將 剔† 連 祛† ⿱罒出† Liền sai tám tướng rầy liền đi ra
307 ⿰月店† 意 彼† 班 更 𠀧 Đêm ấy vừa ban canh ba
308 叅† 將 ⿰糸卜† 曷† ⿰黑七† 鏤 稽† 台 Tám tướng bọc hết bảy vòng ghê thay

Ghi chú người đọc (tr. 34):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Mực đỏ của người chép: bộ 辶 của "chơi" (dòng 300); phần 今 trong chữ "nay" (dòng 302); cạnh 祛 có chữ đỏ nhỏ dạng 去+多 và cạnh chữ "ra" có chữ đỏ nhỏ 出 (dòng 306); bộ 月 của "Đêm" và phần trái chữ "vừa" (dòng 307). "?" đỏ sau 得 (dòng 304).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "ngự tượng", "chầy", "Quì", "kỳ lòng", "Người khiến cùng" (gạch trên = huyền), "Chúa-Hiền" (có gạch nối), "tám tướng", "canh ba", "bọc hết bảy vòng ghê thay". Chữ "Người" đầu dòng 304 viết khác hẳn 得 ở cùng dòng — ghi IDS thô †.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 35

Nguồn: pages\page_035.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 35). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 309–318): tang tảng vừa ban sáng ngày; trông ra nó đã bổ vây bốn bề; ông Ninh rằng chẳng lệ gì; sao quân thiên hạ nhà Lê trong này; cơm ăn rượu uống cho say; ba quân hãy ở trong này cho tao; chờ cho nó tiến quân vào; hội đồng chư tướng thời tao địch cùng; vừa ban giờ ngọ làm song; phát ba quả hiệu ông đồng cắt binh.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
309 桑 ⿰桑頁† 彼† 班 ⿰火朗 𣈜 Tang tảng vừa ban sáng ngày
310 ⿱竜望† ⿱罒出† 奴 笆 補 ⿰口囬† 𦊚 皮 Trông ra nó đã bổ vây bốn bề
311 翁 寧 浪 庄 戾 之 Ông Ninh rằng chẳng lệ gì
312 啐 軍 天 下 茹 黎 𥪞 尼 Sao quân thiên hạ nhà Lê trong này
313 ⿰飠甘† 咹 ⿰酉留† 旺 朱 ⿰酉差† Cơm ăn rượu uống cho say
314 𠀧 軍 唉 於 𥪞 尼 朱 蚤 Ba quân hãy ở trong này cho tao
315 徐 朱 奴 進 軍 包† Chờ cho nó tiến quân vào
316 會 同 諸 將 辰 蚤 敵 穷 Hội đồng chư tướng thời tao địch cùng
317 彼† 班 ⿱日彔† 午 少† 双 Vừa ban giờ ngọ làm song
318 發 𠀧 果 号 ⿱广翁† 銅 拮 兵 Phát ba quả hiệu ông đồng cắt binh

Ghi chú người đọc (tr. 35):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Mực đỏ của người chép: phần trái chữ "vừa" (dòng 309, 317) viết đỏ.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Tang tảng", "bổ vây bốn bề" (gạch trên = huyền), "lệ", "Sao" (chữ 啐 — cùng chữ "rao" ở dòng 91), "rượu uống", "hãy", "Chờ" (chữ 徐), "địch", "ngọ", "quả hiệu", "ông đồng". Glyph: "uống" viết 旺; "hiệu" viết dạng giản 号; "cùng" 穷.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 36

Nguồn: pages\page_036.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 36). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 319–328): nay gửi ông tiết chế Ninh; chẳng còn tiếc mệnh lên ngự đầu voi; tám mươi voi mạnh ai đương; ông Ninh bảy cái tàn vàng tiến ra; đôi bên giao chiến như hoa; bên ta bên nó ai hoà xem đương; súng bắn như thể nổ rang; đức ông một cái tàn vàng bay đi; đức ông xuống voi một khi; nhảy lên cất ngựa tức thì liền xông.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
319 尼 ⿰口改† 翁 節 制 寧 Nay gửi ông tiết chế Ninh
320 庄 群 惜 命 𨖲† 御 頭 𤠄 Chẳng còn tiếc mệnh lên ngự đầu voi
321 ⿰米参† 进 𤠄 孟 埃 當 Tám mươi voi mạnh ai đương
322 翁 寧 ⿰黑七† 丐 傘 鐄 進 ⿱罒出† Ông Ninh bảy cái tàn vàng tiến ra
323 堆 边 交 戦 如 華† Đôi bên giao chiến như hoa
324 边 些 边 奴 埃 和 ⿰目占† 當 Bên ta bên nó ai hoà xem đương
325 銃 ⿰丬射† 如 体 ⿰米夸† ⿰火羊† Súng bắn như thể nổ rang
326 ⿱⺈力† 翁 没 丐 傘 鐄 ⿺鬼悲† ⿰去多† Đức ông một cái tàn vàng bay đi
327 ⿱⺈力† 翁 ⿱宀⿺辶黽† 𤠄 没 欺 Đức ông xuống voi một khi
328 ⿰足巳† 𨖲† ⿰月吉† 馭 即 辰 連 衝 Nhảy lên cất ngựa tức thì liền xông

Ghi chú người đọc (tr. 36):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Bộ 口 của chữ "gửi" (dòng 319) viết đỏ.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "gửi" (dấu hỏi rõ), "mươi" (dòng 321, gạch trên), "tàn vàng", "giao chiến", "hoà" (gạch trên), "Súng bắn như thể nổ rang", "xuống", "Nhảy", "cất ngựa", "thì" (gạch trên), "xông". Glyph: "cái" viết 丐; "súng" 銃; "xuống" và "nổ", "rang" ghi IDS theo nét †.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 37

Nguồn: pages\page_037.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 37). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 329–338): năm trăm ngựa mạnh đức ông; xông lên vượt khỏi bảy vòng can qua; ba nghìn súng địch càng gia; xông lên liền bắn bảy vòng phá tan; chúa Hiền quân thác dư muôn; ông Ninh rước được trăm quan ra ngoài; chúa Hiền lắc cổ khen tài; khen Ninh tuổi trẻ con giai anh hùng; đã nên triều mất đức ông; tướng ấy đem lại điện rồng Lê gia.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
329 ⿰南五† 森† 馭 孟 ⿱⺈力† 翁 Năm trăm ngựa mạnh đức ông
330 衝 連 ⿰扌越† 塊 ⿰黑七† 鏤 干 戈 Xông lên vượt khỏi bảy vòng can qua
331 𠀧 𠦳 銃 敵 強 加 Ba nghìn súng địch càng gia
332 衝 𨖲† 連 ⿰丬射† ⿰黑七† 鏤 破 散 Xông lên liền bắn bảy vòng phá tan
333 主 賢 軍 托 餘 问† Chúa Hiền quân thác dư muôn
334 翁 寧 違† 特 森† 官 ⿱罒出† 外 Ông Ninh rước được trăm quan ra ngoài
335 主 賢 勒 古 ⿰口看† 才 Chúa Hiền lắc cổ khen tài
336 ⿰口看† 寧 ⿰糸歲† ⿰隹雉† ⿰子昆† ⿰耒男† 英 雄 Khen Ninh tuổi trẻ con giai anh hùng
337 笆 ⿰米戈† 朝 ⿰口失† ⿱⺈力† 翁 Đã nên triều mất đức ông
338 將 𧘇† 挠 吏 殿 ⿰虫竜† 黎 家 Tướng ấy đem lại điện rồng Lê gia

Ghi chú người đọc (tr. 37):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Dòng 333 chữ cuối 閅 (âm "muôn") viết hoàn toàn bằng mực đỏ — người chép bổ sung; ghi 问 † như dòng 278, 280.
  • Mực đỏ khác: bộ 口 của "khen" (dòng 335, 336), bộ 糸 của "tuổi" (dòng 336), bộ 扌 của "đem" (dòng 338) viết đỏ; chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 334); "?" đỏ sau chữ "mất" (dòng 337).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Năm trăm" (dấu trên ă), "vượt khỏi", "can qua", "nghìn", "càng gia" (gạch trên = huyền), "dư muôn", "rước", "lắc cổ khen tài", "giai anh hùng", "điện rồng Lê gia". Dòng 330 chữ thứ hai viết 連 nhưng âm đỏ là "lên" — chép nguyên.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 38

Nguồn: pages\page_038.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 38). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 339–348): nhắn phu triều mất lời la; trận này thua mất tháng ba địch cùng; ông Ninh khải ra điện rồng; giọng qua chúa bác cửu trùng rằng bay; rằng Ninh thắng trận trong này; chúa bác nghe biết vỗ tay mừng lòng; một mai đem lại điện rồng; cho bác vật cậy cửu trùng yên …; đòi lấy Đường quận vào đây; đi vào trong ấy cùng rầy con tao.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
339 ⿰口忍† 郛 朝 失 雷 罗† Nhắn phu triều mất lời la
340 陣 尼 收 失 𣎃 𠀧 敵 共 Trận này thua mất tháng ba địch cùng
341 翁 寧 啓 ⿱罒出† 殿 ⿰虫竜† Ông Ninh khải ra điện rồng
342 ⿰口用† 戈 主 博 九 重 浪 悲 Giọng qua chúa bác cửu trùng rằng bay
343 浪 寧 勝 陣 ⿰虫中† 尼 Rằng Ninh thắng trận trong này
344 主 博 ⿰耳宜† 别 撫 ⿰手西† ⿰忄朋† 恚 Chúa bác nghe biết vỗ tay mừng lòng
345 没 埋 挠 吏 殿 ⿰虫竜† Một mai đem lại điện rồng
346 朱 博 物 愷† 九 重 安 ⿰山尭† Cho bác vật cậy cửu trùng yên ·
347 隊 ⿰衤巡† 當 郡 包† 低 Đòi lấy Đường quận vào đây
348 ⿰去多† 包† ⿰虫中† 𧘇† 共 剔† ⿰子昆† 蚤 Đi vào trong ấy cùng rầy con tao

Ghi chú người đọc (tr. 38):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • "?" đỏ của người chép sau 郛, 雷, 罗 (dòng 339), sau 物 (dòng 346) và sau chữ cuối dòng 346 (山+尭) — chữ cuối này không có âm đỏ, để trống.
  • Mực đỏ: bộ 忄 của "mừng" (dòng 344), bộ 扌 của "đem" (dòng 345), bộ 忄 của "cậy" (dòng 346) viết đỏ.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Nhắn phu", "lời" (dấu huyền, chữ 雷), "la", "thua", "khải", "cửu trùng", "thắng trận", "vỗ tay", "Đòi lấy Đường quận" (Đường viết hoa, chữ 當), "cùng" (gạch trên). Dòng 346 "trùng" lần này có dấu huyền rõ.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 39

Nguồn: pages\page_039.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 39). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 349–358): ông Đang vâng mệnh đi vào; thuyền bè khí giới kiếm cung ba nghìn; mồng sáu tháng ba giờ thìn; ông Đang vào đóng một bên dinh rầy; mười chín tháng ba chẳng chầy; chúa Hiền bọc hết thuở nay ông Ninh; bọc hết các tướng mọi dinh; ông Ninh ở đấy vô tình giận thay; đòi hết chư tướng lại đây; cho tao lại mở đường rầy tao ra.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
349 ⿱八翁† 當 ⿰口邦† 命 ⿰去多† 包† Ông Đang vâng mệnh đi vào
350 船 ⿱竹皮† 器 械 劍 刀 𠀧 𠦳 Thuyền bè khí giới kiếm cung ba nghìn
351 ⿰日夢 𦒹† 𣎃 𠀧 ⿱日彔† 辰 Mồng sáu tháng ba giờ thìn
352 ⿱八翁† 當 包† 棟 没 边 营 剔† Ông Đang vào đóng một bên dinh rầy
353 进 ⿰九㐱† 𣎃 𠀧 庄 ⿺辶尼† Mười chín tháng ba chẳng chầy
354 主 賢 ⿰糸卜† 曷† 課 尼 ⿱八翁† 寧 Chúa Hiền bọc hết thuở nay ông Ninh
355 ⿰糸卜† 曷† 各 將 每 营 Bọc hết các tướng mọi dinh
356 翁 寧 於 帝 無 情 恨 台 Ông Ninh ở đấy vô tình giận thay
357 隊 曷† 諸 將 吏 低 Đòi hết chư tướng lại đây
358 朱 蚤 吏 ⿰开門† 唐 剔† 蚤 ⿱罒出† Cho tao lại mở đường rầy tao ra

Ghi chú người đọc (tr. 39):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 358).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "vâng mệnh", "Thuyền bè khí giới kiếm cung" (dòng 350, chữ "cung" viết 刀), "nghìn", "thìn", "Mười chín" (gạch trên), "thuở nay", "mọi dinh", "đấy" (chữ 帝), "vô tình", "giận" (chữ 恨), "đường" (chữ 唐).
  • Glyph: "Ông" ở các dòng 349, 352, 354 viết dạng tắt 八 trên 翁 †; "vâng" 口+邦 †; "đấy" viết 帝; "đường" viết 唐 (không có bộ 土).

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 40

Nguồn: pages\page_040.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 40). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 359–368): ông Ninh hay chước hay là; đòi năm ngựa mạnh vậy hoà đến nơi; voi thời xông vào ngay rầy; ngựa thời cắt nhạc thuở nay cho tao; hoả mai thời bay nạp vào; đèn cù bay đốt cho tao trong này; chẳng ngờ ông Ninh khôn thay; nửa đêm vượt khỏi chưng nơi bảy vòng; vượt khỏi bảy vòng súng cao; đem quân ra hết chật sao canh đồng.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
359 ⿱八翁† 寧 咍 斫 咍 罗† Ông Ninh hay chước hay là
360 隊 ⿰南五† 馭 孟 丕 和 典 尼 Đòi năm ngựa mạnh vậy hoà đến nơi
361 𤠄 時 衝 包† ⿰日寻† 剔† Voi thời xông vào ngay rầy
362 馭 時 拮 樂 課 尼 朱 蚤 Ngựa thời cắt nhạc thuở nay cho tao
363 火 枚 時 悲 納 包† Hoả mai thời bay nạp vào
364 烟 ⿰彳瞿† 悲 ⿰火出† 朱 蚤 ⿰虫中† 尼 Đèn cù bay đốt cho tao trong này
365 庄 ⿰忄与† ⿱八翁† 寧 坤 台 Chẳng ngờ ông Ninh khôn thay
366 姅 ⿰月店† ⿰扌越† 塊 烝 尼 ⿰黑七† 鏤 Nửa đêm vượt khỏi chưng nơi bảy vòng
367 ⿰扌越† 塊 ⿰黑七† 鏤 宲† 高 Vượt khỏi bảy vòng súng cao
368 挠 軍 ⿱罒出† 曷† 秩 牢 更 洞 Đem quân ra hết chật sao canh đồng

Ghi chú người đọc (tr. 40):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Sửa âm đỏ quan trọng so với V1: dòng 361 sách viết "Voi thời xông vào" (V1 đọc nhầm "Với"); dòng 364 "Đèn cù" (V1 "cử"); dòng 360 "Đòi" (V1 "Đội").
  • Mực đỏ: bộ 口 của chữ "hay" thứ hai (dòng 359) và chữ "Đòi" (dòng 360), bộ 扌 của "Đem" (dòng 368) viết đỏ. "?" đỏ sau 宲 (dòng 367) và 秩 (dòng 368).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "chước", "là" (gạch trên), "nạp", "đốt", "ngờ", "khôn", "chưng", "súng" (gạch trên trông như dấu ngã/huyền) †, "chật", "canh đồng".

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 41

Nguồn: pages\page_041.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 41). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 369–378): còn một ông Đang ở trong; rằng tiết-chế đã chạy thông ra ngoài; ông Đang lòng lo bấy ơi; thân ông tiết-chế cứu tôi những là; quân nó bằng cát bằng hà; bọc hết dinh già hoạn nạn khốn thay; ông Ninh mới phán rằng bay; … ba ngựa gió thuở này cho tao; truyền cho ông Đang thấp cao; ngoài này rằng đã có tao lệ gì.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
369 群 没 ⿱八翁† 當 於 ⿰虫中† Còn một ông Đang ở trong
370 浪 節 制 笆 ⿰豸走† 通 ⿱罒出† 外 Rằng tiết- chế đã chạy thông ra ngoài
371 ⿱八翁† 當 恚 ⿰忄占† 闭† 喂 Ông Đang lòng lo bấy ơi
372 申 ⿱八翁† 節 制 救 碎 仍 罗† Thân ông tiết- chế cứu tôi những là
373 軍 奴 平 葛 平 河 Quân nó bằng cát bằng hà
374 ⿰糸卜† 歇 营 ⿰糸堯† 患 难 困 台 Bọc hết dinh già hoạn nạn khốn thay
375 ⿱八翁† 寧 買 判 浪 悲 Ông Ninh mới phán rằng bay
376 擇 𠀧 馭 ⿺辶俞† 課 尼 朱 蚤 · ba ngựa gió thuở này cho tao
377 傳 朱 ⿱八翁† 當 ⿰谷下† 高 Truyền cho ông Đang thấp cao
378 外 尼 浪 固 笆 蚤 戾 之 Ngoài này rằng đã có tao lệ gì

Ghi chú người đọc (tr. 41):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Dòng 376 chữ đầu 擇 ở lề không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống (V1 cũng ghi trống ở vị trí này).
  • Dòng 378: ngoặc đen giữa 固 và 笆 — dấu đảo thứ tự. Âm đỏ theo vị trí: 固 "đã", 笆 "có"; đọc đúng 笆固 "đã có". Chép nguyên vị trí.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "tiết-chế" (có gạch nối, dòng 370, 372), "lo bấy ơi", "cứu", "bằng cát bằng hà" (gạch trên = huyền), "hoạn nạn khốn", "gió", "thấp cao", "lệ". Glyph dạng giản người chép dùng: "nạn" 难, "dinh" 营, "bấy" 闭.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 42

Nguồn: pages\page_042.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 42). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 379–388): ba con ngựa gió đều đi; bảy vòng phải mở đường thì cho quân; trong thời ông Đang đánh ra; ngoài ông tiết chế can qua đánh vào; đôi bên giáp trận đánh nhau; chúa Hiền quân thác trước sau dư vạn; chúa Hiền rao bảo bách quan; chớ chịu triều sắt ta càng tổn binh; đã nên quận sắt ông Ninh; tướng ấy đem lại triều đình nhà Lê.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
379 𠀧 ⿰子昆† 馭 ⿺辶俞† 調 ⿰去多† Ba con ngựa gió đều đi
380 ⿰黑七† 鏤 沛 ⿰开門† 塘 時 朱 軍 Bảy vòng phải mở đường thì cho quân
381 ⿰虫中† 時 ⿱八翁† 當 打 ⿱罒出† Trong thời ông Đang đánh ra
382 外 ⿱八翁† 節 制 干 戈 打 包† Ngoài ông tiết chế can qua đánh vào
383 堆 边 夾 陣 打 饒 Đôi bên giáp trận đánh nhau
384 主 賢 軍 托 署† ⿰婁后† 餘 萬 Chúa Hiền quân thác trước sau dư vạn
385 主 賢 啐 保 百 官 Chúa Hiền rao bảo bách quan
386 渚 ⿰叩召† 朝 瑟 些 強 損 兵 Chớ chịu triều sắt ta càng tổn binh
387 笆 ⿰米戈† 郡 瑟 ⿱八翁† 寧 Đã nên quận sắt ông Ninh
388 將 𧘇† 挠 吏 朝 廷 茹 黎 Tướng ấy đem lại triều đình nhà Lê

Ghi chú người đọc (tr. 42):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Mực đỏ: bộ 金 của "vòng" (dòng 380), bộ 扌 của "đem" (dòng 388) viết đỏ; chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 381); chữ đỏ nhỏ 先 cạnh 署 (dòng 384, như trang 20, 23); nét đỏ cạnh "sau" (dòng 384). "?" đỏ sau 朝 và 瑟 (dòng 386).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "đều", "thì" (gạch trên), "can qua", "giáp trận", "dư vạn" (vạn có gạch trên), "rao bảo bách quan", "Chớ chịu triều sắt", "tổn", "quận sắt". Glyph: "giáp" viết 夾; "vạn" 萬; "sắt" viết 瑟.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 43

Nguồn: pages\page_043.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 43). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 389–398): chúa Hiền thu quân giở ra; chớ chạy chiều sắt chúng ta về rầy; kéo ra đóng ấy ba ngày; lại ra đánh thuỷ thuở này xuống sông; nó đánh ông già Kim-Long; bảy mươi chiếc chở sạch không lâu lâu; bây giờ thầy tớ bỏ nhau; ba quân xiêu lạc biết đâu ngày rầy; tin liền cho đức ông hay; nó đánh quân thuỷ phá rầy hết sông.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
389 主 賢 收 軍 ⿰足⿱十又† ⿱罒出† Chúa Hiền thu quân giở ra
390 渚 ⿰豸走† 朝 瑟 衆 些 衛 剔† Chớ chạy chiều sắt chúng ta về rầy
391 ⿰扌喬† ⿱罒出† 棟 𧘇† 𠀧 𣈜 Kéo ra đóng ấy ba ngày
392 吏 ⿱罒出† 打 水 課 尼 ⿱宀⿺辶黽† 滝 Lại ra đánh thuỷ thuở này xuống sông
393 奴 打 ⿱八翁† ⿰糸堯† 金 龍 Nó đánh ông già Kim- Long
394 ⿰黑七† 进 隻 渚 ⿰氵歷† 空 漏 又† Bảy mươi chiếc chở sạch không lâu lâu
395 闭† ⿱日彔† 柴 ⿰亻四† 補 饒 Bây giờ thầy tớ bỏ nhau
396 𠀧 軍 漂 落 别 兜 𣈜 剔† Ba quân xiêu lạc biết đâu ngày rầy
397 信 連 朱 ⿱⺈力† ⿱八翁† 咍 Tin liền cho đức ông hay
398 奴 打 軍 水 破 剔† 歇 滝 Nó đánh quân thuỷ phá rầy hết sông

Ghi chú người đọc (tr. 43):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Dòng 394 chữ cuối là dấu lặp (又) lặp chữ "lâu" trước nó. "?" đỏ sau 朝 và 瑟 (dòng 390). Chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 389, 391, 392).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "giở ra", "chiều sắt" (V1 ghi "chiều sát"), "chúng ta", "Kéo", "xuống sông", "Kim-Long", "sạch không lâu lâu", "thầy tớ", "xiêu lạc", "đâu" (dấu trên â trông như sắc; ghi "đâu").
  • Glyph: "chở" ở dòng 394 viết 渚 (khác ⿺辶者 các trang trước); "sông" 滝; "thầy" 柴; "xiêu" 漂.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 44

Nguồn: pages\page_044.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 44). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 399–408): ông Ninh lòng giận làm song; bỏ bộ xuống thuỷ đánh chừng ba ngày; đánh từ cửa hội ghe thay; đuổi đến cửa suất vui thay những là; quân Ngô ngã thác bằng hà; đức ông thu lấy can qua về rầy; lại ra đóng vĩnh ba ngày; đức ông nằm mộng rồng bay trên giời; xem thấy bạch thỏ tốt tươi; chầu về bên bắc điện đài tốt sao.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
399 ⿱八翁† 寧 恚 惲 ⿰忄乡† 双 Ông Ninh lòng giận làm song
400 補 步 ⿱宀⿺辶黽† 水 打 烝 𠀧 𣈜 Bỏ bộ xuống thuỷ đánh chừng ba ngày
401 打 徐 ⿰亥門† 會 ⿰口稽† 台 Đánh từ cửa hội ghe thay
402 对 典 ⿰亥門† 率 ⿰忄盍† 台 仍 罗† Đuổi đến cửa suất vui thay những là
403 軍 吴 我 托 平 河 Quân Ngô ngã thác bằng hà
404 ⿱⺈力† 翁 收 ⿰衤巡† 干 戈 衛 剔† Đức ông thu lấy can qua về rầy
405 吏 ⿱罒出† 棟 永 𠀧 𣈜 Lại ra đóng vĩnh ba ngày
406 ⿱⺈力† 翁 ⿰南卧† 夢 ⿰虫竜† ⿺鬼悲† 𨕭† 𡗶 Đức ông nằm mộng rồng bay trên giời
407 ⿰目占† 覧 白 兎 卒 鮮 Xem thấy bạch thỏ tốt tươi
408 朝 衛 边 北 殿 臺 卒 牢 Chầu về bên bắc điện đài tốt sao

Ghi chú người đọc (tr. 44):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Mực đỏ: bộ 忄 của "giận" (dòng 399), bộ 足 bên trái "Đuổi" (dòng 402), một vệt đỏ dọc qua chữ 鮮 (dòng 407) và cạnh chữ "trên" (dòng 406); chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 405).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "làm song" (gạch trên), "chừng", "từ" (gạch trên), "cửa hội ghe thay", "cửa suất", "ngã thác bằng hà", "vĩnh" (dấu trông như nặng — "vịnh") †, "nằm mộng" (dấu trên ă: huyền+ngã?) †, "bạch thỏ", "điện đài".

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 45

Nguồn: pages\page_045.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 45). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 409–418): hẳn một nơi phong chúa tao; bỗng đâu nằm mộng chiêm bao làm vậy; mười sáu tháng tư chẳng chầy; chúa ông sẩy phút khi nay chầu giời; chúa tây trị nước muôn đời; phán cùng văn vũ một nhời rằng bay; có ai đem Ninh chẳng …; trị vì thiên hạ thuở nay kẻo loàn; triều đình đạt gối tâu bầy; Ất là làm loạn một nơi ông Ninh.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
409 ⿰口罕† 没 尼 封 主 蚤 Hẳn một nơi phong chúa tao
410 俸 ⿱𭕄兜† ⿰南卧† 夢 占 包 ⿰忄乡† 為 Bỗng đâu nằm mộng chiêm bao làm vậy
411 进 𦒹† 𣎃 四 庄 ⿺辶尼† Mười sáu tháng tư chẳng chầy
412 主 ⿱八翁† 侈 丿 欺 ⿰石尼† 朝 𡗶 Chúa ông sẩy phút khi nay chầu giời
413 主 西 治 渃 闭† ⿱世代 Chúa tây trị nước muôn đời
414 判 共 文 武 没 咥 浪 悲 Phán cùng văn vũ một nhời rằng bay
415 固 埃 挠 寧 庄 ⿰山尭† Có ai đem Ninh chẳng ·
416 治 位 天 下 課 尼 ⿰矢喬† 乱 Trị vì thiên hạ thuở nay kẻo loàn
417 朝 廷 達 ⿰足會† ⿰口奏 排 Triều đình đạt gối† tâu bầy
418 乙 罗† ⿰忄乡† 乱 没 尼 ⿱八翁† 寧 Ất là làm loạn một nơi ông Ninh

Ghi chú người đọc (tr. 45):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Dòng 415 chữ cuối (山+尭, cùng chữ không âm ở dòng 346) không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống. "?" đỏ sau 尼 (dòng 418).
  • Mực đỏ: bộ 口 của "Hẳn" (dòng 409) và "tâu" (dòng 417), bộ 石 của "nay" (dòng 412), bộ 氵 của "trị" (dòng 413), bộ 扌 của "đem" (dòng 415) viết đỏ.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Hẳn", "Bỗng đâu nằm mộng chiêm bao làm vậy", "tháng tư", "sẩy phút", "chầu giời", "muôn đời", "vũ", "Trị vì" (gạch trên), "kẻo loàn" (dòng 416, gạch trên = huyền; dòng 418 cùng chữ 乱 lại ghi "loạn"), "gối" (o mũ + sắc, như dòng 279, 293) †, "Ất".

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 46

Nguồn: pages\page_046.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 46). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 419–428): khi nay thiên hạ thái bình; cùng đồn một đức ông Ninh anh hùng; chúa tây thấy nói hãi lòng; có ai giữ được Ninh cùng về nay; ai hoà giữ được Ninh rầy; chúa thưởng bảy huyện xứ tây làm kỳ; mới với ông Vũ một khi; việc trong nhà nước bác thì cậy con; khi nay núi lở non mòn; chước gì giữ được cho con về rầy.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
419 欺 ⿰石尼† 天 下 太 平 Khi nay thiên hạ thái bình
420 共 吨 没 ⿱⺈力† ⿱八翁† 寧 英 雄 Cùng đồn một đức ông Ninh anh hùng
421 主 西 覧 吶 咳 恚 Chúa tây thấy nói hãi lòng
422 固 埃 ⿰口杜† 特 寧 共 衛 矜 Có ai giữ được Ninh cùng về nay
423 埃 和 ⿰口杜† 特 寧 剔† Ai hoà giữ được Ninh rầy
424 主 賞 ⿰黑七† 縣 処 西 ⿰忄乡† 期 Chúa thưởng bảy huyện xứ tây làm kỳ
425 買 排 ⿱八翁† 武 没 欺 Mới với ông Vũ một khi
426 役 ⿰虫中† 茹 渃 博 時 愷† ⿰子昆† Việc trong nhà nước bác thì cậy con
427 欺 ⿰石尼† 岃 坧 ⿱山嫩† ⿰疒門† Khi nay núi lở non mòn
428 斫 之 ⿰口杜† 特 朱 ⿰子昆† 衛 剔† Chước gì giữ được cho con về rầy

Ghi chú người đọc (tr. 46):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Bộ 忄 của chữ "cậy" (dòng 426) viết đỏ.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Cùng đồn" (gạch trên = huyền), "hãi lòng", "giữ" (dấu ngã), "nay" (dòng 422 chữ 矜), "thưởng", "xứ tây làm kỳ", "Mới với ông Vũ", "thì" (gạch trên), "núi lở non mòn", "Chước gì". Glyph: "Mới" 買, "với" viết 排; "xứ" viết 処.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 47

Nguồn: pages\page_047.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 47). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 429–438): ông Vũ bước liền tâu quì; tôi cùng chú nó ăn thề ba phen; cắt tóc cùng nhau hoà nguyền; rầy tôi xin lãnh binh quyền đi ra; vâng uy khắp hết gần xa; bác truyền cho chú đi ra kinh thành; sai quân … nhật trình; bảy ngày mới thấy minh hình tới nơi; đến dinh ông Ninh còn …; ông Ninh phán hỏi mọi nhời một khi.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
429 ⿱八翁† 武 ⿰足北† 連 ⿰口奏 跪 Ông Vũ bước liền tâu quì
430 碎 共 注 奴 咹 ⿰口誓† 𠀧 番 Tôi cùng chú nó ăn thề ba phen
431 割 ⿺辶鬆† 共 饒 和 ⿰口願 Cắt tóc cùng nhau hoà nguyền
432 剔† 碎 吀 領 兵 権† ⿰去多† ⿱罒出† Rầy tôi xin lãnh binh quyền đi ra
433 ⿰口邦† 威 泣 歇 䝨† ⿰貝余† Vâng uy khắp hết gần xa
434 博 傳 朱 注 ⿰去多† ⿱罒出† 京 城 Bác truyền cho chú đi ra kinh thành
435 差 軍 ⿰糸章† 廷† 日 程 Sai quân · · nhật trình
436 ⿰黑七† 𣈜 買 体 明 形 細 尼 Bảy ngày mới thấy minh hình tới nơi
437 典 营 ⿱八翁† 寧 群 牯 Đến dinh ông Ninh còn ·
438 ⿱八翁† 寧 判 悔 每 咥 没 欺 Ông Ninh phán hỏi mọi nhời một khi

Ghi chú người đọc (tr. 47):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Chữ không có âm đỏ (để trống, có "?" đỏ): dòng 435 chữ thứ ba và thứ tư (糸+章, 廷); dòng 437 chữ cuối 牯. "?" đỏ sau 明 (dòng 436).
  • Mực đỏ: bộ 口 của "tâu" (dòng 429), "thề" (dòng 430), "nguyền" (dòng 431) viết đỏ; chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 432, 434).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "quì", "chú", "ba phen", "Cắt tóc", "nguyền" (dấu huyền + ngã?) †, "lãnh binh quyền", "Vâng uy khắp hết gần xa", "nhật trình", "minh hình", "hỏi mọi nhời".

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 48

Nguồn: pages\page_048.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 48). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 439–448): phó sai binh ngựa làm chi; vào có việc gì hay là bắt ta; nào muôn quân mạnh kia là; năm nghìn quân bộ đi ra sắp bầy; voi ngựa tiến ra ○ ○; quân ông Vũ thấy ngay rầy đã ghê; mới cắt xá nhân ○ lê; thân ông tiết chế vậy thì cho tao; xá nhân đạt gối tâu vào; thân ông tiết chế ngồi cao bằng giời.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
439 付 差 兵 馭 ⿰忄乡† 之 Phó sai binh ngựa làm chi
440 包 固 役 之 咍 罗† 扒 些 Vào có việc gì hay là bắt ta
441 芇 閅† 軍 孟 箕 罗† Nào muôn quân mạnh kia là
442 ⿰南五† ⿰千年† 軍 步 ⿰去多† ⿱罒出† 拉 排 Năm nghìn quân bộ đi ra sắp bầy
443 𤠄 馭 進 ⿱罒出† ○ ○ Voi ngựa tiến ra · ·
444 軍 ⿱八翁† 武 体 𣈜 剔† 笆 嗜 Quân ông Vũ thấy ngay rầy đã ghê
445 買 割 舍 人 ○ 黎 Mới cắt xá nhân ? lê
446 申 翁 節 制 丕 時 朱 蚤 Thân ông tiết chế vậy thì cho tao
447 舍 人 達 ⿰足會† ⿰口奏 包 Xá nhân đạt gối† tâu vào
448 申 翁 節 制 ⿺鬼坐† 高 平 𡗶 Thân ông tiết chế ngồi cao bằng giời

Ghi chú người đọc (tr. 48):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Vòng tròn nhỏ ○ là của chính người chép, đặt vào ô để trống (dòng 443 hai ô, dòng 445 một ô — dưới ô này người chép ghi "?" đỏ thay âm). Chép đúng ký hiệu ○ chứ không thay bằng □.
  • Mực đỏ: bộ 口 trước 嗜 "ghê" (dòng 444) và "tâu" (dòng 447); chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 443).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Phó sai", "là" (gạch trên), "muôn", "nghìn", "sắp bầy" (gạch trên), "ngay rầy" (dòng 444 "ngay" có gạch trên), "lê" (dòng 445, chữ thường), "gối" (o mũ + sắc) †, "ngồi cao bằng giời".

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 49

Nguồn: pages\page_049.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 49). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 449–458): thầy tôi ông Vũ đến nơi; thân ông Tiết-chế tái hồi bản kinh; ông Ninh phỉ chí liền nghe; rằng Vũ đã thề xem bằng đạo con; bây giờ vào đến dinh môn; thời bay ra thề nước con vào nhà; ông Ninh khi ấy nói ra; ba trăm ngựa mạnh sắp ra đứng ngoài; ông Ninh mới hỏi một nhời; chúa sai ông Vũ đến nơi việc gì.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
449 柴 碎 ⿱八翁† 武 典 尼 Thầy tôi ông Vũ đến nơi
450 申 ⿱八翁† 節 制 再 回 本 京 Thân ông Tiết- chế tái hồi bản kinh
451 ⿱八翁† 寧 匪 志 連 ⿰耳宜† Ông Ninh phỉ chí liền nghe
452 浪 武 笆 ⿰口誓† ⿰目占† 平 道 ⿰子昆† Rằng Vũ đã thề xem bằng đạo con
453 悲 ⿱日彔† 包 典 营 門 Bây giờ vào đến dinh môn
454 時 悲 ⿱罒出† 誓 ⿰糸章† ⿰子昆† 包 茹 Thời bay ra thể† nước con vào nhà
455 ⿱八翁† 寧 欺 𧘇† 吶 ⿱罒出† Ông Ninh khi ấy nói ra
456 𠀧 森† 馭 孟 拉 ⿱罒出† ⿰立等† 外 Ba trăm ngựa mạnh sắp ra đứng ngoài
457 ⿱八翁† 寧 買 悔 没 咥 Ông Ninh mới hỏi một nhời
458 主 差 ⿱八翁† 武 典 尼 役 之 Chúa sai ông Vũ đến nơi việc gì

Ghi chú người đọc (tr. 49):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • "?" đỏ sau 柴 và 碎 (dòng 449), sau 誓 (dòng 454). Mực đỏ: bộ 口 trước "thề" (dòng 452), bộ 立 của "đứng" (dòng 456); chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 454).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Thầy tôi", "Tiết-chế" (có gạch nối và viết hoa), "tái hồi bản kinh", "phỉ chí", "đạo con", "dinh môn", dòng 454 "thể" có chấm dưới ê — chép là "thể" theo nét, nghĩa có lẽ "thề" †; dòng 454 "nước" viết bằng chữ 糸+章 (cùng chữ không âm ở dòng 435).

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 50

Nguồn: pages\page_050.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 50). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 459–468): ông Vũ đạt gối tâu quì; trước sau minh bạch vậy thì làm song; chúa ông người đã chầu giời; có lệnh vào với cho chúa phục tang; với chúa đi ra triều đường; đem ông về táng quê hương Báo-phùng; có thư gửi đã tỏ tường; chẳng tin chúa mở một dường chúa coi; ông Ninh chiếu thư vừa thôi; phải … khi ấy người ta dậu mão.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
459 ⿱八翁† 武 達 ⿰足會† ⿰口奏 跪 Ông Vũ đạt gối† tâu quì
460 署† ⿰婁后† 明 白 丕 時 ⿰忄乡† 双 Trước sau minh bạch vậy thì làm song
461 主 ⿱八翁† 得 笆 朝 𡗶 Chúa ông người đã chầu giời
462 固 令 包 ⿰耒非† 朱 主 服 喪 Có lệnh vào với cho chúa phục tang
463 ⿰耒非† 主 ⿰去多† ⿱罒出† 朝 堂 Với chúa đi ra triều đường
464 挠 ⿱八翁† 衛 喪 圭 鄉 報 逢 Đem ông về táng quê hương Báo- phùng
465 固 未 ⿰口改† 笆 訴 詳 Có thư gửi đã tỏ tường
466 庄 信 主 ⿰开門† 没 象 主 ⿰目鬼† Chẳng tin chúa mở một dường chúa coi
467 ⿱八翁† 寧 照 未 彼† 催 Ông Ninh chiếu thư vừa thôi
468 沛 ⿰火⿱一井† 欺 意 得 些 酉 牟 Phải · khi ấy người ta dậu mão

Ghi chú người đọc (tr. 50):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Dòng 468 chữ thứ hai (火+…) không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống; "?" đỏ sau 酉 và 牟. Âm "dậu mão" viết đúng như thấy (V1 có chỗ khác).
  • Mực đỏ: chữ đỏ nhỏ 先 cạnh 署 và 后 cạnh "sau" (dòng 460, như các trang trước); bộ 口 của "tâu" (dòng 459); bộ 扌 của "Đem" (dòng 464); bộ 目 của "coi" (dòng 466); bộ 方 bên trái chữ "vừa" (dòng 467) viết đỏ; chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 463).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "gối" (o mũ + sắc) †, "minh bạch", "thì", "người đã chầu giời", "phục tang", "Với" (gạch trên), "triều đường", "táng", "quê hương Báo-phùng" (gạch nối; V1 "Báo-phùng"), "thư" (chữ 未), "tỏ tường", "dường" (gạch trên = huyền), "chiếu thư".

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 51

Nguồn: pages\page_051.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 51). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 469–478): cho nên mượt rối lòng sầu; ba quân vào hầu phải chúa thừa qua; ba quân lòng thương xót xa; thân ông tiết chế chớ ra làm gì; hay ông chẳng đáng trị vì; hay ông chẳng đáng nhà Lê cầm quyền; nghe chi nhời nói chẳng hiền; giữ ra lại cất lấy quyền đức ông; tôi thân đức ông cửu trùng; ba tôi xin giả nghĩa ông phen này.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
469 朱 ⿰米戈† 肆 ⿰糸罍† 恚 ⿰心愁† Cho nên mượt† rối lòng sầu
470 𠀧 軍 包 侯 沛 主 ⿰口疎† 戈 Ba quân vào hầu phải chúa thừa qua
471 𠀧 軍 恚 傷 ⿰忄出† ⿰忄車† Ba quân lòng thương† xót xa
472 申 翁 節 制 渚 ⿱罒出† ⿰忄乡† 之 Thân ông tiết chế chớ ra làm gì
473 咍 ⿱八翁† 庄 當 治 位 Hay ông chẳng đáng trị vì
474 咍 ⿱八翁† 庄 當 茹 黎 扲 権† Hay ông chẳng đáng nhà Lê cầm quyền
475 ⿰耳宜† 之 咥 吶 庄 賢 Nghe chi nhời nói chẳng hiền
476 ⿰口杜† ⿱罒出† 吏 拮 ⿰衤巡† 権† ⿱⺈力† ⿱八翁† Giữ ra lại cắt lấy quyền đức ông
477 碎 申 ⿱⺈力† ⿱八翁† 九 重 Tôi thân đức ông cửu trùng
478 𠀧 碎 吀 者 义 ⿱八翁† 番 尼 Ba tôi xin giả nghĩa ông phen này

Ghi chú người đọc (tr. 51):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Dòng 470: "?" đỏ sau 沛 kèm chữ đỏ nhỏ 拜, và dưới âm "phải" người chép viết thêm "bái" — tức người chép gợi ý đọc là 拜 "bái" ("vào hầu bái chúa"). Bộ 口 của 疎 "thừa" (dòng 470) viết đỏ.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "mượt" (V1 khác) †, "rối", "sầu", "hầu", "thương" (dấu hỏi trên ư — "thưởng"?) † , "xót xa", "chớ", "đáng trị vì" (gạch trên), "cầm quyền", "hiền", "Giữ", "cửu trùng", "giả nghĩa". Glyph: "nghĩa" viết dạng giản 义.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 52

Nguồn: pages\page_052.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 52). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 479–488): ông Ninh nước mắt chảy ngay; giã ơn ba ấy thương thay hết lòng; Tường quận, Lệnh quận giận thay; đem quân hoà trốn sang sông thuở rầy; thủ quận bảy … vàng y; cho quân ăn rầy mà cắt sang sông; Tường quận thì đã sang nơi; quận lệnh phen này nào tiết chế Ninh; chúa Hiền thấy Lệnh quận song; chúa Hiền khi ấy tin thông nhời này.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
479 ⿱八翁† 寧 渃 眜 沚 ⿰宜止† Ông Ninh nước mắt chảy ngay
480 者 恩 𠀧 意 傷 台 ⿰日曷† 恚 Giã ơn ba ấy thương thay hết lòng
481 祥 郡 令 郡 恨 台 Tường quận, Lệnh quận giận† thay
482 挠 軍 和 遁 迎† 滝 課 剔† Đem quân hoà trốn sang sông thuở rầy
483 守 郡 ⿰黑七† 炜 熿 依 Thủ quận bảy · vàng y
484 朱 軍 咹 剔† 麻 拮 迎† 滝 Cho quân ăn rầy mà cắt sang sông
485 祥 郡 時 笆 迎† 尼 Tường quận thì đã sang nơi
486 郡 令 番 尼 芇 節 制 寧 Quận lệnh phen này nào tiết chế Ninh
487 主 賢 体 令 郡 双 Chúa Hiền thấy lệnh quận song
488 主 賢 欺 𧘇† 信 通 咥 尼 Chúa Hiền khi ấy tin thông nhời này

Ghi chú người đọc (tr. 52):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Dòng 483 chữ thứ tư 炜 không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống. Bộ 扌 của "Đem" (dòng 482) viết đỏ.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Giã ơn", "Tường quận, Lệnh quận" (dấu phẩy trong sách), "giận" (dòng 481, chữ 恨; dấu trên ậ trông như huyền) †, "hoà trốn sang sông" (gạch trên), "Thủ quận", "vàng y", "Tường quận thì đã sang nơi" (dòng 485 "Tường" dấu trên ư trông như huyền), "nào", "tin thông".
  • Glyph: "sang" viết 辶+卯 (gần 迎) †; "sông" 滝; "trốn" 遁.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 53

Nguồn: pages\page_053.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 53). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 489–498): chước gì được tiết chế Ninh; phong cho làm chúa tao trình làm vua; lại có con gái gả cho; kết làm phu phụ thành đô một nhà; trước mừng tuổi vua Lê gia; sau mừng tuổi chúa Trịnh vương muôn đời; man di lao lễ mọi nơi; đều về một mối làm tôi bản đồ; ba năm anh ở lưu đồn; thề rằng có biết mặt mình ở đâu.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
489 渚 之 特 節 制 寧 Chước gì được tiết chế Ninh
490 封 朱 ⿰忄乡† 主 蚤 程 ⿰忄乡† ⿱耒巾† Phong cho làm chúa tao trình làm vua
491 吏 固 ⿰子昆† ⿰女丐† 嫁 朱 Lại có con gái gả chò†
492 結 ⿰忄乡† 夫 婦 成 都 没 茹 Kết làm phu phụ thành đô một nhà
493 署† 恾 ⿰米歲† ⿱耒巾† 黎 家 Trước mừng tuổi vua Lê gia
494 ⿰婁后† 恾 ⿰米歲† 主 鄭 王 閅† ⿱世代 Sau mừng tuổi chúa Trịnh vương muôn đời
495 蛮 夷 劳 礼 每 尼 Man di lao lễ mọi nơi
496 調 衛 没 緖 ⿰忄乡† 碎 版 圖 Đều về một mối làm tôi bản đồ
497 𠀧 ⿰南年† 英 於 留 屯 Ba năm anh ở lưu đồn
498 ⿰口誓† 浪 固 别 䀛 ⿰身命† 於 兜 Thề rằng có biết mặt mình ở đâu

Ghi chú người đọc (tr. 53):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Mực đỏ của người chép: chữ đỏ nhỏ 斫 cạnh 渚 (dòng 489, có "?") — gợi ý chữ "chước" là 斫 như dòng 359; chữ đỏ nhỏ 先 trước 署 (dòng 493) và 后 cạnh "sau" (dòng 494); bộ 糸 của "tuổi" (dòng 493, 494) và bộ 身 của "mình" (dòng 498) viết đỏ; bộ 口 trước "Thề" (dòng 498). "?" đỏ sau 劳 và 礼 (dòng 495).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "trình" (gạch trên), "gái gả chò" (dòng 491 chữ cuối có dấu huyền rõ — "chò") †, "phu phụ thành đô", "Trước mừng tuổi", "Man di lao lễ", "bản đồ", "lưu đồn", "mặt mình". Glyph dạng giản/tục: "lao" 劳, "lễ" 礼, "man" 蛮.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 54

Nguồn: pages\page_054.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 54). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 499–508): giận về kịp đất Quảng châu; sao chẳng ra lĩnh vâng mình cho xong; làm cho ba phủ nhọc lòng; phải thế phiên thứ vào trong lưu đồn; chữ rằng vương sự từ nan; nói đến càng buồn ghê nỗi đắng cay; mong cho hết tháng đủ ngày; ra đến kẻ chợ mừng rầy vợ con; kể bao công việc lưu đồn; ngày thì nắng lửa đêm thì gió nam.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
499 恨 衛 及 坦 廣 州 Giận về kịp đất Quảng châu
500 牢 庄 ⿱罒出† 領 ⿰口邦† ⿰身命† 朱 衝 Sao chẳng ra lĩnh vâng mình cho xong
501 ⿰忄乡† 朱 𠀧 府 辱 恚 Làm cho ba phủ nhọc lòng
502 沛 世 番 次 包 ⿰虫中† 留 屯 Phải thế phiên thứ vào trong lưu đồn
503 𡦂 浪 王 事 辞 難 Chữ rằng vương sự từ nan
504 吶 典 強 ⿰忄盆† 稽 餒 登 ⿱艹多† Nói đến càng buồn ghê nỗi đắng cay
505 懞 朱 曷† 𣎃 覩 𣈜 Mong cho hết tháng đủ ngày
506 ⿱罒出† 典 几 ⿱罒市† ⿰忄朋† 剔† 婚 ⿰子昆† Ra đến kẻ chợ mừng rầy vợ con
507 ⿰口計 色 功 役 留 屯 Kể bao công việc lưu đồn
508 𣈜 時 ⿰火襄† ⿰火召† ⿰月店† 時 ⿺辶俞† 南 Ngày thì nắng lửa đêm thì gió nam

Ghi chú người đọc (tr. 54):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Mực đỏ của người chép: bộ 身 của "mình" (dòng 500), bộ 忄 của "nhọc" (dòng 501), "buồn" (dòng 504) và "Mong" (dòng 505), bộ 口 của "Kể" (dòng 507), bộ 月 của "đêm" (dòng 508) viết đỏ; chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 500).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Giận về kịp đất Quảng châu", "lĩnh vâng", "nhọc", "phiên thứ", "Chữ rằng vương sự từ nan" (dấu ngã trên "Chữ", "từ"), "buồn ghê nỗi đắng cay", "đủ", "mừng" (gạch trên), "nắng lửa", "gió nam". Dòng 506 "vợ" viết bằng chữ 婚. Dòng 507 "bao" viết bằng 色.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 55

Nguồn: pages\page_055.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 55). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 509–518): đêm thời đen điểm đen liêm; trong gia nhịn thêm đường nọ nỗi kia; lại thêm khó nhọc nhiều bề; đêm thì canh trống ngày thì việc quan; đánh cây đánh gỗ trên ngàn; hữu thân hữu khổ bàn nàn cùng ai; mặt sầu lại càng thêm vui; kéo chúng bạn cười kéo nhân nghĩa …; đối cười thề ai gian thác; thời tấm lòng này khôn xiết đắng cay.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
509 ⿰月店† 時 顛 點 顛 廉 Đêm thời đen điểm đen liêm
510 ⿰虫中† 胣 恩 ⿰口詹† 唐 怒 餒 箕 Trong giạ nhịn thêm đường nọ nỗi kia
511 吏 添 ⿰石苦† ⿰忄辱† ⿰歹堯† 皮 Lại thêm khó nhọc nhiều bề
512 ⿰月店† 時 更 鼓 時 時 役 官 Đêm thì canh trống ngày thì việc quan
513 打 ⿰木多† 打 枯 ⿺辶車† 岸 Đánh cây đánh gỗ trên ngàn
514 有 身 有 苦 盘 难 穷 埃 Hữu thân hữu khổ bàn nàn cùng ai
515 䀛 愁 吏 強 添 ⿰忄盍† Mặt sầu lại càng thêm vui
516 ⿰口喬† 衆 伴 ⿰口其† ⿰口喬† 仁 義 吷 Kéo chúng bạn cười kéo nhân nghĩa ·
517 对 ⿰口其† ⿰口誓† 埃 奸 托 Đối cười thề ai gian thác
518 時 ⿰尸心† 恚 尼 坤 切 登 ⿰酉多† Thời tấm lòng này khôn xiết đắng cay

Ghi chú người đọc (tr. 55):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Dòng 512: ngoặc đen giữa 時 (âm "ngày") và 時 (âm "thì") — người chép đánh dấu đảo; chữ thứ năm theo nét là 時, có lẽ phải là chữ "ngày" 𣈜. Chép nguyên vị trí.
  • Dòng 516 chữ cuối 吷 không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống. "?" đỏ sau 顛, 點, 顛, 廉 (dòng 509) và sau 托 (dòng 517).
  • Mực đỏ: bộ 石 của "khó" và bộ 忄 của "nhọc" (dòng 511), bộ 口 trước "thề" (dòng 517) viết đỏ.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: dòng 510 "giạ" (chấm dưới, như các trang trước) và "nhịn"; "Hữu thân hữu khổ bàn nàn cùng ai" (dấu ngã trên "Hữu", gạch trên "bàn nàn"); "cười" (dòng 516, dấu huyền rõ); "khôn xiết đắng cay".

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 56

Nguồn: pages\page_056.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 56). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 519–528): bạn cùng tám … rừng mê; bạn cùng rừng gòe cỏ cây trên rừng; buồn muôn non nước nghìn tầng; trèo lên yên ngựa trông chừng giảng cao; xót xa như muối đổ lòng; đường về kẻ chợ xem bằng múa gang; nào khi … đình ngang; tiếng thơ tiếng đọc tiếng đàn tiếng ca; bây giờ Bố-chính, Thanh-hoa; tiếng nói … ắt đà khó nghe.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
519 伴 共 ⿰米参† ⿰扌奏† ⿰木夌† 迷 Bạn cùng tám · rừng mê
520 伴 共 ⿰木夌† ⿰木谷† 鞊 ⿰木多† ⿺辶車† ⿰木夌† Bạn cùng rừng gòe cỏ cây trên rừng
521 ⿰忄盆† 闷† ⿱山嫩† 渃 ⿰千年† ⿱尸曾† Buồn muôn non nước nghìn tầng
522 ⿰足尞† ⿺辶車† ⿰革安† 馭 ⿰目竜† 澄 ⿰月夌† 高 Trèo lên yên ngựa trông chừng giảng cao
523 ⿰忄出† ⿰忄車† 如 梅 靚 恚 Xót xa như muối đổ lòng
524 塘 衛 几 ⿱罒市† 貼 平 ⿰米舞† ⿱罓干† Đường về kẻ chợ xem bằng múa gang
525 芇 欺 ⿰米睪† ⿰肉谷† 廷 昂 Nào khi · · đình ngang
526 哨 詩 哨 讀 哨 彈 哨 歌 Tiếng thơ tiếng đọc tiếng đàn tiếng ca
527 悲 ⿱日彔† 布 政 清 華† Bây giờ Bố- chính, Thanh- hoa
528 哨 吶 跳 咍 乙 陀 ⿰石苦† ⿰耳宜† Tiếng nói · · ắt đà khó nghe

Ghi chú người đọc (tr. 56):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Chữ không có âm đỏ (có "?" đỏ) — để trống: dòng 519 chữ thứ tư (扌+奏); dòng 525 chữ thứ ba và thứ tư (米+睪, 肉+谷); dòng 528 chữ thứ ba và thứ tư (跳, 咍).
  • Mực đỏ: bộ 忄 của "Buồn" (dòng 521), phần 苦 của "khó" (dòng 528) viết đỏ. "?" đỏ sau 闷 (dòng 521).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "rừng" (gạch trên = huyền, cả ba lần), "gòe", "Buồn muôn non nước nghìn tầng", "Trèo", "trông chừng giảng cao", "Xót xa như muối đổ lòng", "múa gang", "đình ngang", "Tiếng thơ tiếng đọc tiếng đàn tiếng ca", "Bố-chính, Thanh-hoa" (gạch nối và dấu phẩy trong sách), "ắt đà khó nghe".

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 57

Nguồn: pages\page_057.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 57). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 529–538): từ ngày vào cõi biên thùy; đường ăn thói ở thấy thời gian nan; võng dây chiếu … sẵn sàng; thấy đàn nồi đất … nan gạo bầu; điếu tre thuốc lá phì phèo; vợ con có biết cơ cầu nay chăng; đám chiến trường thân giai đã vậy; cháo nguồn cơm càng thấy quặn đau; bún thao rượu thuốc chợ cầu; cầu nguyện thuốc lá say hầu lâu chi.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
529 自 𣈜 包 ⿰土癸† 边 陲 Từ ngày vào cõi biên thùy
530 塘 咹 遉 於 体 時 艱 难 Đường ăn thói ở thấy thời gian nan
531 網 紙 照 檏 產 床 Võng dây chiếu · sẵn sàng
532 体 坛 埘 坦 ⿰火夢† 难 粘 瓢 Thấy đàn nồi đất · nan gạo bầu
533 吊 ⿰木知† ⿱艹束† ⿱艹葉† 肥 ⿰口抛† Điếu tre thuốc lá phì phèo
534 婚 ⿰子昆† 固 别 箕 求 尼 庄 Vợ con có biết cơ cầu nay chăng
535 盎 戦 場 身 ⿰耒男† 笆 丕 Đám chiến trường thân giai đã vậy
536 討 源 干 強 覧 ⿰忄郡† ⿰歹力† Cháo nguồn cơm càng thấy quặn đau
537 粿 洮 ⿰酉留† ⿱艹束† ⿱罒市† 求 Bún thao rượu thuốc chợ cầu
538 橋 原 ⿱艹束† ⿱艹葉† ⿰酉差† 侯 娄 之 Cầu nguyên thuốc lá say hầu lâu† chi

Ghi chú người đọc (tr. 57):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Dòng 535–536: dòng 535 có 7 chữ, dòng 536 có 7 chữ (cặp 6/8 viết dồn), chép đúng như sách.
  • Chữ không có âm đỏ (có "?" đỏ) — để trống: dòng 531 chữ thứ tư 檏; dòng 532 chữ thứ năm (火+夢). "?" đỏ sau 洮 (dòng 537) và 原 (dòng 538).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "cõi biên thùy", "thói ở thấy thời gian nan", "Võng dây chiếu … sẵn sàng", "đàn nồi đất", "gạo bầu", "Điếu tre thuốc lá phì phèo", "cơ cầu nay chăng", "Đám chiến trường thân giai đã vậy", "Cháo nguồn cơm càng thấy quặn đau", "Bún thao rượu thuốc chợ cầu", dòng 538 "nguyên" (không có dấu huyền) và "lâu" (gạch trên = "lầu"?) †.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 58

Nguồn: pages\page_058.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 58). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 539–548): cỏm chiêm cát sẵn sẽ dùng; đồ ăn kham khổ lấy gì làm ngon; chẳng thuyết chi kẻ còn tiền; gạo thưởng những người vô hữu nhất văn; ba năm mười tám phiên tuần; lấy gì mà ở ăn nay cùng người; hầu mong chú trí xin sôi; dậy mai người lại cần thôi họ hàng; ba năm giãi nắng dầu sương; buồn nay ai biết thì thương ai cùng.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
539 ⿰丬甘† 占 吉 產 仕 用 Cỏm† chiêm cát sẵn sẽ dùng
540 徒 咹 堪 苦 ⿰衤巡† 之 ⿰忄乡† 唁 Đồ ăn kham khổ lấy gì làm ngon
541 庄 説 之 几 群 錢 Chẳng thuyết chi kẻ còn tiền
542 粘 傷 仍 得 無 有 一 文 Gạo thưởng những người vô hữu nhất văn
543 𠀧 ⿰南年† 进 ⿰米参† 番 巡 Ba năm mười tám phiên tuần
544 ⿰衤巡† 之 麻 於 咹 危 共 得 Lấy gì mà ở ăn nay cùng người
545 侯 懞 注 智 嗔 ⿱雨需† Hầu mong chú trí xin sôi
546 ⿱电乙† 埋 得 吏 勤 催 户 行 Dậy mai người lại cần thôi họ hàng
547 𠀧 ⿰南年† ⿰火寺† 曝 油 霜 Ba năm giãi nắng dầu sương
548 ⿰忄盍† 尼 埃 别 辰 傷 埃 共 Buồn nay ai biết thì thương ai cùng

Ghi chú người đọc (tr. 58):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • "?" đỏ sau 吉 (dòng 539), 説 (dòng 541), chữ cuối dòng 545 (雨+需), chữ đầu dòng 546 (电+乙) và 勤 (dòng 546).
  • Mực đỏ: chữ đỏ nhỏ 今 trên 危 (dòng 544) — người chép gợi ý chữ "nay"; bộ 忄 của "mong" (dòng 545) và "Buồn" (dòng 548); chữ đỏ nhỏ 氏 cạnh 户 (dòng 546).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Cỏm" (dấu hỏi trên o — có lẽ "Cơm") †, "chiêm", "cát", "sẵn sẽ dùng", "Đồ ăn kham khổ", "thuyết", "thưởng" (dòng 542), "vô hữu nhất văn", "phiên tuần", "chú trí xin sôi", "Dậy mai", "cần" (dấu huyền), "họ hàng", "giãi nắng dầu sương".

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 59

Nguồn: pages\page_059.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 59). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 549–558): buồn nay ví chửa nên sông; ví xây nên núi ví giồng nên non; buồn thay buồn nắng đã vậy; buồn … buồn rầy lại thấy mưa rơi; tháng ba tháng chín tháng mười; tháng một tháng chạp tháng hai mưa liền; chém cha cái kiếp chuân chuyên; tầu voi chửa … lại truyền cỏ giong; buồn rằng tiền hết gạo không; nhà thời giột nát nằm trông thấy giời.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
549 ⿰忄盍† ⿱尸匕† 吾 渚 ⿰米戈† 滝 Buồn nay ví chửa nên sông
550 吾 磋 ⿰米戈† 岃 吾 種 ⿰米戈† ⿱山嫩† Ví xây nên núi ví giồng nên non
551 ⿰忄盍† 台 ⿰忄盍† ⿰火襄† 笆 丕 Buồn thay buồn nắng đã vậy
552 ⿰忄盍† 步 ⿰忄盍† 剔† 吏 体 湄 来 Buồn · buồn rầy lại thấy mưa rơi
553 𣎃 𠀧 𣎃 ⿰九㐱† 𣎃 进 Tháng ba tháng chín tháng mười
554 𣎃 没 𣎃 腊 𣎃 ⿰台二† 湄 連 Tháng một tháng chạp tháng hai mưa liền
555 ⿰占刀† 吒 丐 劫 屯 專 Chém cha cái kiếp chuân chuyên
556 ⿰舟曾† 𤠄 渚 斬 吏 傳 鞊 拎 Tầu voi chửa · lại truyền cỏ giong
557 ⿰忄盍† 浪 錢 曷† 粘 空 Buồn rằng tiền hết gạo không
558 茹 時 湥 涅 ⿰南卧† ⿰目竜† 覧 𡗶 Nhà thời giột nát nằm trông thấy giời

Ghi chú người đọc (tr. 59):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Điệp "buồn" và điệp "tháng" chép đúng thứ tự sách.
  • Chữ không có âm đỏ (có "?" đỏ) — để trống: dòng 552 chữ thứ hai 步; dòng 556 chữ thứ tư 斬. "?" đỏ sau 舟+曾 (dòng 556) và 拎 (dòng 556).
  • Mực đỏ: bộ 忄 của mọi chữ "Buồn/buồn" (dòng 549, 551, 552, 557) viết đỏ.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "ví" (dòng 549, 550), "chửa" (dòng 549, dấu hỏi), "giồng nên non", "mưa rơi", "chạp", "Chém cha cái kiếp chuân chuyên" (V1 khác), "Tầu voi chửa", "truyền cỏ giong", "giột nát", "trông thấy giời".

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 60

Nguồn: pages\page_060.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 60). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 559–568): mặt bắc vi hoành tung ngất; tưởng nước non còn xót xa lòng; buồn rằng kẻ cống Hồ nhung; vũ vỗ trông chừng điện Hán bao xa; buồn về Tô-Vũ Hán gia; vực nước về nhà … bắc chăn dê; buồn gì buồn gớm buồn ghê; buồn chua buồn xót buồn nay ở đây; buồn đắng cay tử làm khuây; hát ngao đứng đỉnh miệng ca tay đàn.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
559 ⿰米面† 北 為 橫 ⿱山高† ⿰山乞† Mặt bắc vi hoành tung ngất
560 想 渃 ⿱山嫩† 群 ⿰忄出† ⿰忄車† 恚 Tưởng nước non còn xót xa lòng
561 ⿰忄盍† 浪 几 貢 胡 戎 Buồn rằng kẻ cống Hồ nhung
562 宇 又 ⿰目竜† 澄 殿 漢 色 ⿰貝余† Vũ vỗ trông chừng điện Hán bao xa
563 ⿰忄盍† 衛 蘇 武 漢 家 Buồn về Tô- Vũ Hán già
564 域 渃 衛 茹 䑣 北 ⿰扌眞† ⿰羊亥† Vực nước về nhà · bắc chăn giê
565 ⿰忄盍† 之 ⿰忄盍† ⿰口翎† ⿰忄盍† ⿰口稽† Buồn gì buồn gớm buồn ghê
566 ⿰忄盍† 酥 ⿰忄盍† ⿰忄出† ⿰忄盍† 尼 於 低 Buồn chua buồn xót buồn nay ở đây
567 ⿰忄盍† 登 ⿰酉多† 死 ⿰忄乡† ⿰手亏† Buồn đắng cay tử làm khuây
568 唱 ⿰口敖† 董 鼎 呬 歌 ⿰手西† 彈 Hát ngao đứng đỉnh miệng ca tay đàn

Ghi chú người đọc (tr. 60):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Điệp "buồn" chép đúng thứ tự sách. Dòng 559 chỉ 6 chữ (thụt vào), dòng 560 bắt đầu từ lề 7 chữ.
  • Dòng 564 chữ thứ năm 䑣 không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống. "?" đỏ sau 橫, ⿱山高, ⿰山乞 (dòng 559), sau 域 (dòng 564) và 死 (dòng 567).
  • Mực đỏ: bộ 忄 của mọi chữ "Buồn/buồn" (dòng 561–567), bộ 扌 của "chăn" (dòng 564), bộ 口 của "ngao" (dòng 568) viết đỏ.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Mặt bắc vi hoành tung ngất", "Tưởng", "kẻ cống Hồ nhung", "Vũ vỗ trông chừng điện Hán bao xa", "Tô-Vũ Hán già" (dòng 563 "già" có dấu huyền), "Vực", "chăn giê" (không phải "dê"), "gớm", "chua", "tử làm khuây", "Hát ngao đứng đỉnh miệng ca tay đàn".

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 61

Nguồn: pages\page_061.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 61). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 569–578): cái đàn tình tính tình tinh; chữ rằng hữu nhục hữu vinh mới hầu; mũ thời cánh việc phẩy mấu; áo đen chân sứ túi giầu một quai; quạt thời chân việt sổ nhai; khăn … chó vắt vai lấy lan; trông ơn đức chúa muôn vàn; lại thêm lương nguyệt hai tiền bốn mươi; dù lòng ai ăn ai chơi; cho thoả một đời trấn đồn ba năm.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
569 丐 彈 情 性 情 星 Cái đàn tình tính tình tinh
570 𡦂 浪 有 辱 有 榮 買 侯 Chữ rằng hữu nhục hữu vinh mới hầu
571 帽 时 ⿰亟羽† 亦 ⿰氵非† 年 Mũ thời cánh việc phẩy mấu
572 襖 顛 眞 使 ⿰糸最† ⿱亞鬲† 没 乖 Áo đen chân sứ túi giầu một quai
573 ⿰扌厥† 时 眞 越 效 涯 Quạt thời chân việt sổ nhai
574 巾 粗 ⿰目半† 狂 勿 䔢 ⿰衤巡† 蘭 Khăn · · chó vắt vai lấy lan
575 ⿰目竜† 恩 ⿱⺈力† 主 闷† 萬 Trông ơn đức chúa muôn vàn
576 吏 添 粮 月 ⿰台二† ⿰丿丨† ⿱罒木† 进 Lại thêm lương nguyệt hai tiền bốn mươi
577 油 恚 埃 咹 埃 制 Dù lòng ai ăn ai chơi
578 朱 妥 没 ⿱世代 鎮 屯 𠀧 ⿰南年† Cho thoả một đời trấn đồn ba năm

Ghi chú người đọc (tr. 61):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×.
  • Dòng 574 chữ thứ hai 粗 và thứ ba (目+半) không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống. "?" đỏ sau 眞 và 使 (dòng 572), 越 và 涯 (dòng 573).
  • Mực đỏ: chữ 世 trên 代 ("đời", dòng 578) viết đỏ.
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Cái đàn tình tính tình tinh", "hữu nhục hữu vinh", "Mũ thời cánh việc phẩy mấu", "Áo đen chân sứ túi giầu một quai", "Quạt thời chân việt sổ nhai", "chó vắt vai lấy lan" (gạch trên trên "lan"), "muôn vàn" (dòng 575 "vàn" có gạch trên), "lương nguyệt hai tiền bốn mươi", "Dù lòng ai ăn ai chơi", "thoả", "trấn đồn".
  • Glyph: "thời" ở trang này viết dạng giản 时 (dòng 571, 573); "tiền" (dòng 576) là một nét tắt giống ソ — ghi IDS thô †.

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 62

Nguồn: pages\page_062.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 62). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 579–588): ai ra kẻ chợ hỏi thăm; Bạch-mã phen này một tháng hai phiên; đấy bình an đây sức khoẻ; mấy nhời cạn kể chớ có bảo ai; anh nay phiên trấn cõi ngoài; ba mươi sáu tháng có mùi chi đâu; một tháng chín phiên chợ cầu; khi ra làm thú bán sầu mua vui; bốn mùa xuân có đeo đai; chỉ đạt mặc chỉ rầy cây hãy còn.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
579 埃 ⿱罒出† 几 ⿱罒市† 悔 ⿰口探† Ai ra kẻ chợ hỏi thăm
580 白 馬 番 尼 没 ⿰月尚† ⿰台二† 番 Bạch- mã phen này một tháng hai phiên
581 帝 平 安 低 飭 跬 Đấy bình an đây sức khoẻ
582 ⿱人米† 咥 近 技 渚 固 保 埃 Mấy nhời cạn kể chớ có bảo ai
583 英 矜 番 鎮 ⿰土癸† 外 Anh nay phiên trấn cõi ngoài
584 𠀧 进 ⿰米参† ⿰月尚† 固 味 之 兜 Ba mươi sáu tháng có mùi chi đâu
585 没 ⿰月尚† ⿰九㐱† 番 ⿱罒市† 求 Một tháng chín phiên chợ cầu
586 欺 ⿱罒出† ⿰忄乡† 趣 半 愁 摸 ⿰忄盍† Khi ra làm thú bán sầu mua vui
587 ⿱罒木† 務 春 固 扣 帶 Bốn mùa xuân có đeo đai
588 紙 達 默 紙 剔† ⿰木多† 唉 群 Chỉ đạt mặc chỉ rầy cây hãy còn

Ghi chú người đọc (tr. 62):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Dòng 581 chỉ có 6 chữ (thụt vào), các dòng khác 6/8 đều.
  • Chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 579, 586). "?" đỏ sau âm "chỉ" thứ hai (dòng 588).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Bạch mã" (Bạch-mã, gạch nối trong sách), "phen này" (gạch trên trên "này"), "Đấy bình an đây sức khoẻ", "nhời cạn kể chớ", "phiên trấn cõi ngoài", "Ba mươi sáu tháng có mùi chi đâu", "phiên chợ cầu", "làm thú bán sầu mua vui", "Bốn mùa xuân có đeo đai", "Chỉ đạt mặc chỉ rầy cây hãy còn".

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 63

Nguồn: pages\page_063.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 63). Loại: nom. Mười dòng thơ (câu 589–598): bình phong tuy nó lễ mòn; song le cốt cách hãy còn chẳng sai; khế ngâm nấu cỗ ốc nhồi; nếu nếm phải mùi thời vái chẳng đi; lọa là phải nói làm chi; đội … cao năm ba tháng nữa; giã lưu đồn kẻ ở người ra; đốt tay tháng trọn ngày qua, mặt thì; càng then giạ dại buồn tênh; giã từ sông … sông danh luỹ sai.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
589 屏 風 錐 奴 礼 ⿰疒門† Bình phong tuy nó lễ mòn
590 双 離 骨 格 唉 群 庄 差 Song le cốt cách hãy còn chẳng sai
591 契 吟 ⿰火辱† 具 屋 ⿱未木† Khế ngâm nấu cỗ ốc nhồi
592 ⿱白泉† 唸 沛 味 时 擺 庄 ⿰去多† Nếu nếm phải mùi thời vái chẳng đi
593 路 罗† 沛 吶 ⿰忄乡† 之 Loạ là phải nói làm chi
594 隊 怢 高 ⿰南五† 𠀧 ⿰月尚† 女 Đội · cao năm ba tháng nữa
595 嗜 留 屯 几 於 得 ⿱罒出† Giã lưu đồn kẻ ở người ra
596 拙 ⿰手西† ⿰月尚† 論 ⿰日寻† 戈 䀛 旋 Đốt tay tháng trọn ngày qua, mặt thì
597 強 ⿰忄壽† 胣 胣 盆 腥 Càng then giạ dại buồn tênh
598 嗜 自 滝 ⿰丞攵† 滝 ⿰氵盈† 壘 柴 Giã từ sông · sông danh luỹ sai

Ghi chú người đọc (tr. 63):

  • V2 (2026-10-30), đọc lại từ 4 dải phóng 1.6×. Dòng 594 có 7 chữ, dòng 595 có 7 chữ (cặp 6/8 viết dồn, như dòng 535–536).
  • Chữ không có âm đỏ (có "?" đỏ) — để trống: dòng 594 chữ thứ hai 怢; dòng 598 chữ thứ tư (丞+攵).
  • Mực đỏ: bộ 忄 của "then" (dòng 597) viết đỏ; chữ đỏ nhỏ 陀 cạnh 胣 thứ hai (dòng 597, có "?") — người chép gợi ý đọc là 陀; chữ đỏ nhỏ 出 cạnh "ra" (dòng 595).
  • Âm đỏ chép đúng như viết: "Bình phong tuy nó lễ mòn", "Song le cốt cách", "Khế ngâm nấu cỗ ốc nhồi", "Nếu nếm phải mùi thời vái chẳng đi", "Loạ là" (chấm dưới, như dòng 93), "nữa", "Giã lưu đồn", "Đốt tay tháng trọn ngày qua, mặt thì" (dấu phẩy trong sách), "Càng then giạ dại buồn tênh", "Giã từ sông", "danh luỹ sai".

Ông Ninh Cổ Truyện (翁寧古傳, Yale Maurice Durand papers · AN.42) — Trang 64

Nguồn: pages\page_064.jpeg (PDF Yale 10714367, trang 64). Loại: nom. Bốn dòng cuối (câu 599–602): … thói cũng dinh ra hào; giã tuần giáp bể hải đao con rầy; sự này chép ấy mà ghi; Bố Chính đạo sự chép vào lãng lãng; rồi dòng Hán kết 天子萬年.

Câu Chữ Nôm Quốc ngữ (chữ đỏ trong sách)
599 踵 ⿺辶尞† 共 营 ⿱罒出† 豪 · thói cũng dinh ra hào
600 嗜 巡 夾 波 海 刀 昆 剔† Giã tuần giáp bể hải đao con rầy
601 事 尼 劉 𧘇† 麻 記 Sự này chép ấy mà ghi
602 捕 正 道 事 劉 包 ⿰口麦† 又 Bố Chính đạo sự chép vào lãng lãng

天子萬年 Âm Hán-Việt: Thiên tử vạn niên

Dịch nghĩa: Con trời (hoàng đế) muôn năm.

Ghi chú người đọc (tr. 64):

  • V2 (2026-10-30/31), đọc lại từ 2 dải phóng 1.6× (phần dưới trang để trống).
  • Dòng 599 chữ đầu 踵 không có âm đỏ, có "?" đỏ — để trống. "?" đỏ sau 刀 (dòng 600).
  • Sửa âm đỏ so với V1: dòng 600 chữ đầu sách viết "Giã" (dấu ngã, V1 "Giả"); dòng 602 chữ đầu "Bố" (V1 "Bộ") — tức địa danh Bố Chính, "Bố Chính đạo"; hai chữ cuối dòng 602 sách viết "lãng lãng" (dấu ngã, V1 "làng làng"), chữ thứ hai là dấu lặp 又, sau đó có dấu kết đỏ "·/".
  • Dòng 600 chữ 波 âm "bể" (dấu hỏi rõ) — chép nguyên. Dòng Hán 天子萬年 không có âm đỏ; hv/dn là của người đọc lại, không phải của người chép.