Showing posts with label Hoctro Tản Mạn. Show all posts
Showing posts with label Hoctro Tản Mạn. Show all posts

7.08.2026

Lasan Taberd 1975: Những Học Trò Lớp Hai, Lớp Ba, Lớp Bốn, Lớp Năm — Tuổi Thơ Sách Vàng Và Một Cuốn Kỷ Yếu Thiếu Vắng Các Em

Tác giả: Claude Sonnet.

Người viết prompts và chỉnh sửa: Học Trò.

Ghi Chú: bài này sẽ là bài cuối của ngày làm việc hôm nay (8 tháng 7 năm 2026) với Claude của tôi. Bạn thấy đó, nếu tôi viết tay thì chưa chắc xong một hay hai trang giấy, còn nhờ AI viết với đề bài tôi ra, thì nó làm quá đỗi nhanh (tám đến mười bài theo plan pro 20USD một tháng) mà đọc cũng hay lắm. Chả trách người ta sợ AI cũng đúng thôi.

Lý do chính tôi viết prompt cho bài này là vì tôi là một trong các "trò" học các lớp 2/9 (niên khóa 1973-74) và 3/7 (1974-1975), do đó không có hình ảnh trong kỷ yếu. Tôi biết có một anh học lớp lớn hơn cho viewers xem quyển này, lật trang trên youtube, nhưng chỉ cho xem thôi, tôi có hỏi xin download hình thì không có hồi âm.

Bài viết này xin dành tặng cho bạn M.V. Bình bạn xóm Đồn Đất và cũng cùng lớp với tôi thời Taberd, và sau 1975. ba anh em Minh, An, Bình con Thầy MVR được xuất cảnh rời VN trước tôi nhiều năm.

About This Essay

Bài viết này là một tác phẩm đồng hành với trung_vuong_1979_1985_hoc_sinh_result.md — cùng độ dài (khoảng 9.000 từ), cùng lối viết, nhưng nói về một thế hệ học trò nhỏ tuổi hơn nhiều và ít được ghi lại hơn nhiều: những em học lớp Hai đến lớp Năm tại Lasan Taberd đúng niên khóa cuối cùng của trường, 1974–1975. Bài viết dựa trên ba nguồn đã có sẵn trong thư mục này — nghiên cứu về tủ truyện tranh "Sách Vàng," bài phân tích trình tự đọc sách của nhà văn Trần Vũ (cũng là cựu học sinh Taberd), và chính bài về Trưng Vương để đối chiếu ở phần kết — cùng với việc kiểm chứng trực tiếp một khẳng định cụ thể trong yêu cầu của người dùng: rằng cuốn kỷ yếu năm 1974, cuốn cuối cùng của trường, không có hình ảnh cho các lớp Hai, lớp Ba. Đối chiếu trực tiếp cấu trúc lưu trữ của taberd.org giữa hai niên khóa liên tiếp (1972–73 và 1973–74) xác nhận điều này là đúng, và còn phát hiện thêm một chi tiết không có trong yêu cầu ban đầu: trang kỷ yếu 1974–1975 tồn tại trên trang web nhưng hoàn toàn trống rỗng — không một cuốn kỷ yếu nào từng được biên soạn cho năm học bị chiến cuộc cắt ngang ấy.

Lời mở đầu

Trường Lasan Taberd, tọa lạc tại số 53 đường Nguyễn Du, Sài Gòn, là một trong những ngôi trường Công giáo Pháp danh tiếng nhất miền Nam trước năm 1975 — nơi mà cái tên, đối với nhiều gia đình trung lưu và trí thức Sài Gòn thời đó, gần như đồng nghĩa với một nền giáo dục song ngữ nghiêm túc, kỷ luật, và có phần "quý tộc" so với mặt bằng chung. Niên khóa 1973–1974, ngôi trường này có 115 lớp học với 7.464 học sinh, trải dài từ lớp Hai đến lớp Mười Hai. Đây là một chi tiết đáng dừng lại ngay từ câu đầu tiên: Taberd không có lớp Một. Đứa trẻ nhỏ nhất bước qua cổng trường, năm em lên bảy hoặc gần bảy tuổi, đã phải vào thẳng lớp Hai — như thể một năm học đầu đời được ngầm hiểu là đã hoàn tất ở đâu đó khác, có thể ở nhà, có thể ở một trường mẫu giáo tư thục nào đó, trước khi các em chính thức trở thành "học trò Taberd."

Bài viết này không nói về những học trò lớn của Taberd — không phải về khóa 1972–1973 đã tốt nghiệp Tú Tài trước khi biến cố xảy ra, không phải về những cậu học trò lớp Tám, lớp Chín đã đọc Quần Đảo Ngục TùGiã Từ Vũ Khí ngay trước khi Sài Gòn thất thủ. Bài viết này cố gắng dựng lại, trong giới hạn tư liệu công khai hiện có, đời sống của một nhóm học trò nhỏ hơn nhiều, ít được nhắc đến hơn nhiều: những đứa trẻ đang học lớp Hai, lớp Ba, lớp Bốn, hoặc lớp Năm tại Taberd vào chính niên khóa 1974–1975 — niên khóa cuối cùng của ngôi trường mang đúng cái tên "Lasan Taberd." Đó là những đứa trẻ sinh vào khoảng năm 1965 đến 1968, tức là khi biến cố 30 tháng 4 năm 1975 xảy ra, các em chỉ mới lên bảy, lên tám, lên chín, hoặc lên mười tuổi.

Sự khác biệt về tuổi tác này, tưởng như nhỏ, lại kéo theo một sự khác biệt lớn về những gì các em có thể hiểu, có thể đọc, và — như phần cuối bài viết sẽ trình bày với bằng chứng cụ thể lấy trực tiếp từ cấu trúc lưu trữ của một trang web cựu học sinh — có thể được ghi lại. Trong khi các anh chị lớn của mình đã bắt đầu đọc văn học chiến tranh và bút ký thời sự ngay trước khi đất nước chia lìa, những đứa trẻ lớp Hai, lớp Ba của Taberd năm 1975 vẫn còn đang chìm trong một thế giới hoàn toàn khác: thế giới của Tintin, của Astérix, của những "cua-rơ" cao bồi miền Viễn Tây trong Lucky Luke, của Xì Trum — thế giới mà tư liệu địa phương gọi chung là tủ sách "Sách Vàng." Và khi công cuộc số hóa ký ức cựu học sinh Taberd bắt đầu, hàng chục năm sau, chính những lớp học nhỏ nhất ấy — lớp Hai, lớp Ba — lại là những lớp duy nhất trong toàn bộ cuốn kỷ yếu năm học cuối cùng còn tương đối trọn vẹn của trường không hề có một trang hình ảnh nào được đưa lên mạng.


I. Một ngôi trường không có lớp Một

Trước khi đi vào đời sống của những đứa trẻ, cần hiểu một chút về cấu trúc rất riêng của Taberd — vì chính cấu trúc ấy sẽ giải thích vì sao "lớp Hai, lớp Ba" lại là điểm khởi đầu hợp lý cho một bài viết về những học trò nhỏ nhất, thay vì "lớp Năm, lớp Tư" như cách gọi bậc tiểu học truyền thống của các trường công lập miền Nam thời đó (nơi bậc tiểu học năm năm được đánh số ngược: lớp Năm là năm đầu, lớp Nhất là năm cuối). Taberd không theo lối gọi ấy. Toàn bộ hệ thống lớp học của trường, từ tiểu học lên đến trung học, được đánh số xuôi theo kiểu Pháp: lớp Hai là năm đầu tiên, lớp Ba, lớp Bốn, lớp Năm nối tiếp, rồi lớp Sáu, lớp Bảy... cho đến lớp Mười Hai, và ở bậc cao nhất còn giữ nguyên cách gọi Pháp — Première, Terminale — cho hệ song ngữ dạy chương trình Pháp. Đây là một chi tiết không nhỏ: nó cho thấy Taberd, dù là một trường tư thục Công giáo phục vụ đông đảo học sinh Việt Nam, vẫn giữ lại một khung đánh số lớp học mang dấu ấn hành chính giáo dục Pháp rõ rệt hơn hẳn phần lớn các trường công lập cùng thời.

Ngôi trường có gốc gác từ một cô nhi viện. Theo phần lớn tư liệu còn lưu lại, linh mục Henri-Thérèse Kerlan (thường được ghi là "Cha Kerlan") đã đứng ra thành lập một trường từ thiện — có nguồn ghi năm 1873, có nguồn ghi 1874 — ban đầu chủ yếu để nuôi dạy trẻ mồ côi, trong đó có nhiều trẻ lai. Trường mang tên vị giám mục Jean-Louis Taberd, một nhà truyền giáo Pháp từng hoạt động tại Việt Nam đầu thế kỷ 19. Phải đến khoảng năm 1889–1890, việc quản lý trường mới chính thức được giao lại cho các Sư huynh dòng Lasan (Frères des Écoles Chrétiennes) — dòng tu Công giáo chuyên về giáo dục, vốn đã có mặt tại Sài Gòn từ năm 1866 khi sáu sư huynh đầu tiên từ Toulon, Pháp, sang tiếp quản trường Adran. Khi các Sư huynh Lasan nhận trường, số học sinh chỉ vào khoảng 160 em, một nửa trong số đó là học sinh nội trú. Từ một cơ sở từ thiện nhỏ bé như vậy, Taberd lớn dần suốt gần một thế kỷ, để rồi đến niên khóa 1973–1974 — năm học mà chính ngôi trường tổ chức lễ kỷ niệm Đệ Bách Chu Niên, tức 100 năm thành lập — con số đã lên tới 115 lớp và 7.464 học sinh.

Khuôn viên trường nằm tại số 53 đường Nguyễn Du, gần góc đường Tự Do (nay là Đồng Khởi) — một vị trí trung tâm Sài Gòn, không xa Nhà thờ Đức Bà, nơi mà — như sẽ nhắc lại ở phần sau — nhiều đứa trẻ Sài Gòn thời đó, không chỉ riêng học trò Taberd, thường ghé qua các hiệu sách để mua truyện tranh sau giờ tan học. Trường có cả hệ nội trú lẫn ngoại trú, dạy song song chương trình Việt và chương trình Pháp, và ngoài công việc giáo dục thuần túy, còn duy trì một truyền thống hoạt động xã hội đáng chú ý: học sinh và các Sư huynh từng tổ chức cắt tóc miễn phí và phát thuốc cho người nghèo, tham gia cứu trợ lũ lụt vào năm 1970–1971, và từ năm 1969, trường còn là nơi tổ chức "Đại Hội Nhạc Trẻ" — một trong những sự kiện âm nhạc giới trẻ được nhắc đến nhiều nhất của Sài Gòn cuối thập niên 1960, đầu thập niên 1970.

Nhưng đối với một đứa trẻ bảy tuổi bước vào lớp Hai năm 1974, phần lớn những chi tiết lịch sử hoành tráng ấy — con số 7.464, buổi lễ Bách Chu Niên, Đại Hội Nhạc Trẻ — hẳn chỉ là phông nền xa xôi, nếu không muốn nói là hoàn toàn vô hình. Thế giới của một đứa trẻ lớp Hai không phải là thế giới của những con số thống kê hay những buổi lễ kỷ niệm trọng thể; đó là thế giới của một dãy bàn ghế gỗ, một ông thầy hoặc một Sư huynh đứng lớp, giờ ra chơi, và — như phần sau của bài viết sẽ cho thấy — một cuốn truyện tranh giấu trong cặp sách.


II. Ai là "học trò nhỏ" của Taberd năm 1975

Để hình dung rõ hơn khoảng cách giữa "học trò nhỏ" và "học trò lớn" của Taberd đúng vào thời điểm bản lề 1975, có một phép so sánh hữu ích: nhà văn Trần Vũ — người sau này viết bài tùy bút nổi tiếng "Trước khi thất trận" (đăng trên tạp chí văn học Da Màu năm 2020) — cũng từng học tiểu học và trung học tại chính Lasan Taberd. Ông sinh ngày 2 tháng 10 năm 1962, nghĩa là đến năm 1975, ông đã 12, gần 13 tuổi — đủ tuổi để thuộc về khối "trung học" của trường, những lớp mang số Bảy, Tám, Chín trở lên. Trần Vũ, theo chính lời ông kể lại trong bài tùy bút ấy, đã đọc gần hết những gì một đứa trẻ miền Nam thời đó có thể đọc: từ truyện tranh năm 5–8 tuổi, đến cuốn tiểu thuyết "thật sự" đầu tiên năm lên 7 (Thằng Vũ của Duyên Anh), đến những tờ báo thiếu nhi hằng tuần, rồi — quan trọng nhất cho phép so sánh này — đến cả một loạt văn học dịch nặng ký trong giai đoạn 1973–1975, khi ông 11 đến 13 tuổi: Về Miền Đất Hứa (bản dịch Exodus của Leon Uris), Cuốn Theo Chiều Gió, Chùm Nho Phẫn Nộ, Đỉnh Gió Hú, Giã Từ Vũ Khí, thậm chí cả Quần Đảo Ngục Tù của Solzhenitsyn. Ông cũng đọc bút ký chiến trường thật của Phan Nhật Nam và nhật ký của một sĩ quan tùy viên từng chứng kiến cái chết của Tổng thống Ngô Đình Diệm. Nói cách khác, đến đúng thời điểm miền Nam sụp đổ, một cậu học trò Taberd 12, 13 tuổi đã đọc đủ để, nếu không hoàn toàn hiểu hết ý nghĩa chính trị của những gì đang xảy ra, thì ít nhất cũng đã có trong đầu một kho tàng hình ảnh về chiến tranh, về diệt chủng, về mất mát, về những cuộc di tản — kho tàng ấy khiến câu kết bài tùy bút của ông càng thêm chua xót: "Dân thủ đô không một chút hoài nghi thất trận đã kề cận."

Bây giờ, hãy lùi lại bốn, năm tuổi. Một đứa trẻ sinh năm 1967, đang học lớp Ba tại Taberd niên khóa 1974–1975, mới chỉ lên tám. Theo đúng trình tự đọc sách mà chính Trần Vũ ghi lại — và đây là điều quan trọng: trình tự ấy không phải suy đoán, mà là lời kể trực tiếp của một cựu học sinh cùng trường, cùng thế hệ gần — thì một đứa trẻ tám tuổi vẫn còn đang ở giai đoạn đầu tiên trong hành trình đọc sách của Trần Vũ: giai đoạn truyện tranh, khoảng 5 đến 8 tuổi. Nói cách khác, đúng vào thời điểm miền Nam sụp đổ, trong khi những anh chị lớp Tám, lớp Chín của cùng ngôi trường đã đọc xong Giã Từ Vũ Khí, thì những đứa em lớp Hai, lớp Ba, có lẽ vẫn đang mê mải với những trang truyện tranh màu Tintin hay Lucky Luke — chưa kịp bước sang giai đoạn đọc cuốn tiểu thuyết "thật sự" đầu tiên, chưa kịp biết đến tủ sách Tuổi Hoa, càng chưa thể nào chạm tới những cái tên như Hemingway hay Solzhenitsyn.

Cần nói ngay, một cách trung thực: đây là một suy luận hợp lý dựa trên khoảng cách tuổi tác và trên chính trình tự đọc sách mà Trần Vũ đã ghi lại cho bản thân ông — chứ không phải một khẳng định được xác nhận trực tiếp bằng lời kể của một cựu học sinh Taberd nào đó từng ở đúng lớp Hai hay lớp Ba năm 1974–1975. Tư liệu công khai về chính xác nhóm học trò này — độ tuổi, lớp học, năm học cụ thể — gần như không tồn tại trên mạng, vì những lý do sẽ được trình bày kỹ ở phần VII của bài viết. Nhưng khoảng cách tuổi tác bốn, năm năm giữa một đứa trẻ lớp Ba và một cậu học trò lớp Tám là một sự thật nhân khẩu học đơn giản, không cần suy đoán: hai nhóm học trò ấy, dù ngồi trong cùng một khuôn viên trường, dùng chung một sân chơi, có thể đã trải qua chính biến cố lịch sử lớn nhất đời mình theo hai cách hoàn toàn khác nhau — một bên đã đọc đủ để phần nào cảm nhận được không khí chiến tranh đang đến gần qua các trang sách; một bên còn đang mải mê với những trận đấu súng vô hại của Lucky Luke chống lại anh em nhà Dalton, một thế giới bạo lực nhưng "không ai thực sự chết," như một nghiên cứu khác trong cùng thư mục về tủ sách Sách Vàng từng mô tả.

Cũng cần nói thêm: khối "học trò nhỏ" của Taberd, xét theo cấu trúc lớp học đã trình bày ở phần I, thật ra bao gồm bốn khối lớp — Hai, Ba, Bốn, Năm — trước khi bước sang khối "trung học đệ nhất cấp" bắt đầu từ lớp Sáu. Một chi tiết nhỏ nhưng đáng nhớ, được chính một cựu học sinh Taberd ghi lại trong hồi ký của mình (sẽ nhắc lại đầy đủ hơn ở phần VI): việc chuyển từ lớp Năm lên lớp Sáu tại Taberd không chỉ là một bước ngoặt học thuật, mà còn là một bước ngoặt về... trang phục — học trò lớp Sáu trở đi buộc phải mặc quần dài, không còn được mặc quần short như suốt những năm tiểu học trước đó. Đây là một cách rất cụ thể, rất "vật chất," để đánh dấu ranh giới giữa "trẻ con" và "thiếu niên" trong chính văn hóa nội bộ của trường — một ranh giới trùng khớp khá rõ với ranh giới về mặt đọc sách mà phần trên đã phân tích.


III. Một thế giới chưa có chỗ cho chính trị

Học trò lớp Hai, lớp Ba, lớp Bốn, lớp Năm của Taberd năm 1975 lớn lên trong một quãng thời gian mà cả nước đang ở giai đoạn ác liệt nhất của cuộc chiến — Mùa Hè Đỏ Lửa 1972, những trận đánh lớn dọc các mặt trận, và cuối cùng là cuộc tổng tấn công mùa xuân 1975 dẫn đến sự sụp đổ của toàn bộ chính quyền Việt Nam Cộng Hòa chỉ trong vài tuần lễ. Nhưng có một sự thật tâm lý học đơn giản, phổ quát cho bất kỳ đứa trẻ nào ở độ tuổi bảy đến mười, không riêng gì học trò Taberd: nhận thức chính trị và nhận thức lịch sử của một đứa trẻ ở độ tuổi đó, dù thông minh đến đâu, dù sống giữa một đô thị đầy biến động đến đâu, vẫn bị giới hạn rất nhiều bởi chính cấu trúc phát triển tâm lý của lứa tuổi ấy. Các em có thể cảm nhận được sự lo lắng của người lớn xung quanh mình — cha mẹ thì thầm, hàng xóm bàn tán, có thể là cảnh tượng dòng người tị nạn đổ về thành phố — nhưng khả năng ghép nối những cảm nhận rời rạc ấy thành một bức tranh chính trị, quân sự có ý nghĩa, gần như chắc chắn vượt quá tầm với của một đứa trẻ tám, chín tuổi.

Đây không phải là một nhận định chỉ áp dụng riêng cho học trò Taberd; đó là bối cảnh chung mà bất kỳ đứa trẻ nào cùng lứa tuổi ở Sài Gòn năm 1975 — dù học trường nào — hẳn cũng đã trải qua theo cách tương tự, và cần được trình bày rõ ràng ở đây như một khung cảnh chung của thời đại, chứ không phải một chi tiết riêng đã được xác nhận cho đúng nhóm học trò Taberd mà bài viết này đang nói tới. Điều làm nên sự khác biệt, nếu có, giữa một đứa trẻ lớp Ba của Taberd với một đứa trẻ cùng tuổi ở một trường khác, có lẽ không nằm ở mức độ hiểu biết chính trị — cả hai đều còn quá nhỏ để hiểu — mà nằm ở loại sách các em đọc, loại trường các em học, và sau này, ở việc liệu ký ức tuổi thơ của các em có bao giờ được ghi lại hay không. Ba điều này sẽ lần lượt được bàn đến trong các phần tiếp theo.

Có một chi tiết gián tiếp, nhưng đáng chú ý, giúp hình dung phần nào không khí mà những đứa trẻ này lớn lên: chính niên khóa 1973–1974 — năm học ngay trước niên khóa cuối cùng của trường — lại là năm học mà Taberd tổ chức rầm rộ nhất trong toàn bộ lịch sử của mình: lễ kỷ niệm Đệ Bách Chu Niên, tức tròn 100 năm thành lập trường. Cuốn kỷ yếu năm đó — cuốn kỷ yếu sẽ được phân tích kỹ ở phần VII — dành hẳn hơn hai mươi trang mục lục riêng cho các hoạt động kỷ niệm: phép lành Tòa Thánh, kiệu Đức Mẹ, thánh lễ tạ ơn, khai mạc triển lãm, trao Văn Hóa Bội Tinh, một cuộc diễu hành lớn ngày 17 tháng 2 năm 1974, các buổi văn nghệ kỷ niệm 100 năm được chia làm hai phần vì quá dài để gói gọn trong một buổi. Đối với một đứa trẻ lớp Hai hay lớp Ba năm ấy, có lẽ ký ức sống động nhất về "biến cố lớn" của trường không phải là bất kỳ điều gì liên quan đến chiến sự, mà chính là buổi diễu hành, buổi văn nghệ, hay cảnh trường mình được trang hoàng rực rỡ nhân dịp kỷ niệm 100 năm — một niềm tự hào rất trẻ con, rất vô tư, diễn ra chỉ đúng một năm trước khi chính ngôi trường ấy, dưới chính cái tên ấy, không còn tồn tại nữa.


IV. Trong khi anh chị lớp lớn đọc Solzhenitsyn

Phần này quay trở lại, chi tiết hơn, với phép so sánh đã nêu ở phần II — vì đây chính là trục chính giúp bài viết này định vị được đời sống nội tâm của những đứa trẻ lớp Hai, lớp Ba giữa một ngôi trường mà phần lớn tư liệu công khai còn sót lại lại thiên hẳn về khối học trò lớn.

Theo lời kể của Trần Vũ, hành trình đọc sách của một đứa trẻ Taberd điển hình — ít nhất là đứa trẻ thuộc thế hệ sinh đầu thập niên 1960 như ông — trải qua nhiều giai đoạn rõ rệt, gắn chặt với tuổi tác:

Giai đoạn đầu tiên, khoảng 5 đến 8 tuổi, là giai đoạn truyện tranh thuần túy — thế giới của tủ sách "Sách Vàng" sẽ được trình bày kỹ ở phần V.

Giai đoạn thứ hai, đánh dấu bằng một cột mốc cụ thể: năm lên 7, đứa trẻ nhận được món quà là cuốn tiểu thuyết "thật sự" đầu tiên trong đời — với Trần Vũ, đó là cuốn Thằng Vũ của nhà văn Duyên Anh, một cuốn sách mang chính tên nhân vật chính là "Vũ," do người anh cả tặng.

Giai đoạn thứ ba là giai đoạn đọc báo thiếu nhi hằng tuần — Thằng Bờm, Thiếu Nhi, Ngàn Thông, Tuổi Hoa, Tuổi Ngọc — những tờ báo và tủ sách dành riêng cho lứa tuổi thiếu niên, không còn là truyện tranh thuần túy nhưng cũng chưa phải văn học người lớn.

Chỉ đến giai đoạn thứ tư và thứ năm — độ tuổi 11 đến 13, tức đúng vào những năm 1973 đến 1975 đối với thế hệ sinh năm 1962 như Trần Vũ — đứa trẻ mới thật sự bước vào thế giới văn học dịch nặng ký: Exodus, Cuốn Theo Chiều Gió, Đỉnh Gió Hú, Chùm Nho Phẫn Nộ, các tác phẩm của Hemingway, Solzhenitsyn, Tolstoy, Saint-Exupéry — và song song với đó, những cuốn sách chiến tranh thật sự bắt đầu chạm đến các em: bút ký của Phan Nhật Nam về trận đánh đồi Charlie, nhật ký của một sĩ quan tùy viên từng chứng kiến những giờ phút cuối cùng của Tổng thống Ngô Đình Diệm.

Nếu đặt một đứa trẻ sinh năm 1967 — tức tám tuổi vào năm 1975, đang học lớp Ba — vào đúng khung thời gian này, kết quả gần như chắc chắn: đứa trẻ ấy vẫn đang ở giữa giai đoạn một và giai đoạn hai, tức là vẫn chủ yếu đọc truyện tranh, có thể vừa mới hoặc sắp nhận được cuốn tiểu thuyết "thật sự" đầu tiên trong đời, và còn cách rất xa giai đoạn đọc Quần Đảo Ngục Tù. Đứa trẻ ấy chưa từng, và sẽ không bao giờ có cơ hội, đọc Giã Từ Vũ Khí dưới mái trường Taberd — vì chỉ một năm sau, ngôi trường ấy không còn mang tên Taberd nữa, và toàn bộ hệ thống xuất bản, phát hành sách miền Nam mà Trần Vũ mô tả — từ Nhà Sách Liên Châu, đến tủ sách Tuổi Hoa ở số 38 Kỳ Đồng, đến "Tủ Sách Adolf Hitler" của nhà xuất bản Sông Kiên — cũng gần như sụp đổ hoàn toàn trong vài năm sau đó, khi sách báo miền Nam bị liệt vào diện "văn hóa phẩm đồi trụy, phản động" và bị thu gom, tiêu hủy trên diện rộng, thậm chí bị chính cha mẹ của một số gia đình tự tay đốt bỏ vì sợ liên lụy.

Nói cách khác: những đứa trẻ lớp Hai, lớp Ba, lớp Bốn của Taberd năm 1975 là những đứa trẻ đã bị "cắt ngang" đúng vào giai đoạn sơ khởi nhất của hành trình đọc sách — giai đoạn mà, đối với một đứa trẻ như Trần Vũ sinh sớm hơn bốn, năm năm, chỉ là bước khởi đầu của một hành trình còn kéo dài, còn phong phú hơn rất nhiều. Các em không có cơ hội để "tốt nghiệp" khỏi thế giới truyện tranh theo đúng nhịp độ tự nhiên mà các anh chị lớn của mình đã từng trải qua.


V. Sách Vàng, trong cặp sách của một đứa trẻ Taberd

Vậy chính xác thì những đứa trẻ này đã đọc gì? Câu trả lời, dựa trên nghiên cứu đã có sẵn trong cùng thư mục này về tủ truyện tranh "Sách Vàng" — và được chính lời kể của Trần Vũ xác nhận thêm một lần nữa, độc lập — là một nhóm truyện tranh dịch từ nguyên tác Pháp-Bỉ (Franco-Belge), phát hành bởi các nhà xuất bản miền Nam mang tên Sách Vàng và Phong Phú, bán tại các hiệu sách quanh khu trung tâm Sài Gòn, trong đó Trần Vũ nhắc cụ thể đến Nhà Sách Liên Châu, ngay cạnh Nhà thờ Đức Bà — nghĩa là chỉ cách khuôn viên Taberd trên đường Nguyễn Du một quãng đi bộ ngắn.

Tám bộ truyện tranh trụ cột của tủ sách này, cùng tên tiếng Việt mà các dịch giả miền Nam khuyết danh đã đặt cho chúng, gồm có:

Tintin — cái tên duy nhất trong nhóm được giữ nguyên không Việt hóa, có lẽ vì đã quá nổi tiếng để đổi tên. Nhân vật phóng viên trẻ tóc hất ngược của họa sĩ Bỉ Hergé, cùng chú chó Milou, đưa độc giả nhỏ tuổi đi khắp thế giới — từ Liên Xô đến Congo, từ Tây Tạng đến Mặt Trăng — trở thành một dạng bách khoa phiêu lưu địa lý cho trẻ em thời chiến.

Astérix & Obélix — cũng giữ nguyên tên, nhưng với một điểm khác biệt đáng chú ý: không tìm được bằng chứng về một bản dịch tiếng Việt chính thức nào lưu hành tại miền Nam trước 1975. Rất có thể một bộ phận trẻ em Sài Gòn — đặc biệt là con em những gia đình theo học các trường Pháp như chính Lasan Taberd — đã đọc bộ này thẳng bằng nguyên bản tiếng Pháp, mua tại những hiệu sách như Liên Châu, thay vì qua một bản dịch tiếng Việt đầy đủ.

Lucky Luke (và anh em nhà Dalton) — tay súng cao bồi cô đơn cưỡi ngựa Jolly Jumper, tên tiếng Việt được ghi lại (dù chưa xác nhận chắc chắn qua nhiều nguồn độc lập) là "Lục Kỳ." Bốn anh em Dalton hư cấu — Joe, Jack, William, Averell — mang lại một thế giới bạo lực súng ống nhưng hoàn toàn vô hại, nơi không ai thực sự chết, trật tự luôn được lập lại ở trang cuối mỗi tập.

Spirou et Fantasio, Việt hóa thành Phan Tân & Sĩ Phú, cùng con vật đồng hành nổi tiếng Marsupilami, Việt hóa thành Vượn Đốm — một sinh vật lông vàng đốm đen với cái đuôi dài vạn năng, chỉ biết kêu "Houba! Houba!"

Johan et Pirlouit, Việt hóa thành Lữ Hân & Phi Lục — một hiệp sĩ trẻ và một chú lùn, bối cảnh trung cổ, của họa sĩ Peyo — người cũng chính là cha đẻ của bộ truyện tách ra sau đó, Les Schtroumpfs, Việt hóa thành cái tên mà có lẽ không một đứa trẻ Sài Gòn nào thời đó không biết: Xì Trum.

Benoît Brisefer, được bài tùy bút của Trần Vũ gọi là "12 Thành Công Lực" (các bản tái bản sau này gọi là Tí Hon Thần Lực) — một cậu bé có sức mạnh phi thường nhưng lại... rất hay bị cảm lạnh, mất sạch sức mạnh mỗi khi bị sổ mũi, cũng do Peyo sáng tạo.

Gaston Lagaffe, giữ nguyên tên — nhân vật nhân viên văn phòng vụng về, chuyên gây tai họa hài hước, của cùng họa sĩ Franquin — người vẽ Spirou.

Ngoài tám bộ trụ cột này, Trần Vũ còn nhắc đến việc hai phi công Pháp trong bộ truyện Tanguy et Laverdure được các dịch giả Việt hóa thành hai cái tên Trần VũLê Dũng — và ông, viết bài tùy bút này gần nửa thế kỷ sau, lại chọn chính bút danh "Trần Vũ" cho sự nghiệp văn chương của mình, một sự trùng hợp (hay một cách âm thầm nhớ lại tuổi thơ) mà không nguồn nào xác nhận được chắc chắn.

Đối với một đứa trẻ Taberd lớp Hai hay lớp Ba năm 1974–1975, đây gần như chắc chắn là toàn bộ vũ trụ văn chương của các em. Cách các em tiếp cận những cuốn truyện này, theo mô tả của Trần Vũ về chính trải nghiệm của ông, có thể mang tính "song ngữ" theo đúng nghĩa đen: mua bản gốc tiếng Pháp tại một hiệu sách, mua thêm bản tiếng Việt tại một hiệu sách khác, rồi vừa xem hình màu bên bản Pháp, vừa đọc lời thoại đen trắng bên bản Việt để ráp nối câu chuyện lại với nhau — một thói quen đọc sách chỉ có thể nảy sinh ở những đứa trẻ theo học chương trình song ngữ, chính xác là loại chương trình mà Taberd cung cấp.

Có một sự thật cay đắng đi kèm với toàn bộ tủ sách tuổi thơ này, đáng nhắc lại ở đây vì nó áp dụng chính xác cho thế hệ học trò nhỏ mà bài viết đang nói tới: sau năm 1975, phần lớn hiện vật của tủ sách này — bản in gốc, đúng con dấu nhà xuất bản Sách Vàng hay Phong Phú, đúng trang bìa, đúng chất giấy năm xưa — đã không còn tồn tại, bị tiêu hủy trên diện rộng hoặc bị chính các gia đình tự tay đốt bỏ vì lo sợ liên lụy chính trị. Một hồi ký cá nhân từng được trích dẫn trong nghiên cứu liên quan kể lại rằng, đúng vào tháng 12 năm 1975 — chỉ vài tháng sau khi các em học trò Taberd nhỏ tuổi bước vào niên khóa cuối dưới một cái tên trường mới — có gia đình đã đốt nguyên bộ truyện tranh "Sách Vàng" của con mình để làm chất đốt sưởi ấm. Nếu điều này cũng xảy ra với những gia đình có con học lớp Hai, lớp Ba tại Taberd, thì món đồ vật chất duy nhất còn sót lại của tuổi thơ các em — không phải một cuốn kỷ yếu có hình, như phần VII sẽ cho thấy, mà chính là những cuốn truyện tranh ấy — cũng đã biến mất theo, chỉ còn tồn tại trong trí nhớ.


VI. Sân trường của những đứa nhỏ

Nếu tư liệu về chính niên khóa 1974–1975 của khối lớp nhỏ gần như không tồn tại công khai, thì may mắn thay, vẫn có một số hồi ký của cựu học sinh Taberd — thuộc những niên khóa gần đó, cùng một nền văn hóa trường học chưa kịp thay đổi nhiều theo năm tháng — giúp phác họa được phần nào không khí đời sống của "khối nhỏ" tại ngôi trường này.

Một hồi ký đáng chú ý, viết năm 2010 bởi cựu học sinh Nguyễn Quân, có nhan đề "Những trò chơi tuổi học trò," mô tả lại các trò chơi sân trường của khối tiểu học Taberd — cụ thể là niên khóa 1970–1971, tức bốn năm trước niên khóa mà bài viết này quan tâm, nhưng vẫn thuộc cùng một nếp văn hóa học đường chưa có lý do gì để thay đổi đáng kể trong bốn năm ngắn ngủi đó. Theo hồi ký này, học trò các lớp tiểu học — cho đến hết lớp Năm — chơi một loạt trò chơi rất đặc trưng của tuổi thơ Sài Gòn: "chọi hình" (dùng những con vật hay hình nhân bằng nhựa nhỏ để "đấu" nhau, cá cược dựa trên giá trị được gán cho từng hình), "đoán hình" (nắm chặt các hình nhân trong tay, đố nhau đoán tổng số lượng), và đặc biệt là trò "chơi u" — một trò rượt đuổi chia hai phe, trong đó tác giả hồi ký nhớ lại một người bạn tên Hưng, nhờ thân hình tròn trịa và làn da trơn tuột mồ hôi, trở thành "quân bài" cực kỳ giá trị vì khó bị tóm được: "người nó tròn lẳng mà khi đổ mồ hôi rồi thì da nó trơn tuột." Ngoài ra còn có những trận "đánh lộn" giả — rượt đuổi, vật lộn, xô đẩy nhau — để rồi kết thúc giờ ra chơi với "quần áo xốc xếch dơ dáy, tóc tai thì bù xù cứ như thằng ăn mày vậy," như chính lời tác giả tự trào.

Điều thú vị nhất trong hồi ký này, đối với bài viết hiện tại, là một chi tiết rất cụ thể về ranh giới giữa khối nhỏ và khối lớn tại Taberd: tác giả nhớ lại rằng những trò chơi sân trường kiểu trẻ con này dừng hẳn lại khi học sinh lên đến lớp Sáu — không hẳn vì các em đột nhiên "lớn" về mặt tâm lý, mà vì một lý do rất thực tế: "lên trung học phải mặc quần dài không được mặc quần short nữa." Bộ đồng phục, nói cách khác, chính là ranh giới vật lý phân chia "tuổi thơ" và "tuổi thiếu niên" trong chính văn hóa nội bộ ngôi trường — một quần short cho phép ngồi bệt xuống đất chơi chọi hình, lăn lê trong những trận đánh lộn giả; một quần dài thì không còn phù hợp cho những trò chơi ấy nữa.

Một hồi ký khác của cùng tác giả Nguyễn Quân, "Những bài hát tuổi học trò," mô tả những buổi sinh hoạt ca hát tập thể mà các Sư huynh tổ chức cho toàn trường, thường vào dịp trước Tết hoặc trước nghỉ hè: "các Frère thường tập trung học sinh toàn trường để tổ chức những buổi học hát." Những bài hát được dạy — "Một Đàn Chim Nhỏ" (Phạm Duy), "Khúc Ca Đồng Tháp" (Thu Hồ, lời Trọng Danh), "Quê Mẹ" (Thu Hồ), "Tuổi Hoa Niên" (Minh Kỳ), "Trường Làng Tôi" (Phạm Trọng Cầu) — đều là những ca khúc nhẹ nhàng, mang màu sắc quê hương, tuổi thơ, hoàn toàn không liên quan đến thời sự chiến tranh. Với một đứa trẻ lớp Hai hay lớp Ba, một buổi sinh hoạt như vậy — cả trường cùng hát vang trong sân, dưới sự hướng dẫn của các Sư huynh áo dòng đen — hẳn là một trong những ký ức đẹp và trong trẻo nhất về mái trường, hoàn toàn tách biệt khỏi bất kỳ điều gì đang xảy ra bên ngoài cổng trường.

Một hồi ký thứ ba, của tác giả Vũ Văn Chính, thuộc loạt bài "Nhất Quỷ, Nhì Ma, Thứ Ba Học Trò," kể về đời sống nghịch ngợm của khối lớp lớn hơn một chút — cụ thể là lớp Bảy — dưới sự giám sát của Sư huynh Marcien Luật, người phụ trách khối lớp Sáu, Bảy và được các học trò mô tả là "rất hiền." Câu chuyện kể lại một mánh khóe chơi bàn bóng bàn tự động không cần bỏ tiền xu (nhét một que kem dẹp vào để cần gạt không thụt vào), bị phát hiện nhưng chỉ bị phạt dọn dẹp trường vào Chủ Nhật thay vì hình phạt nặng nề — cho thấy một hình ảnh kỷ luật nghiêm khắc nhưng vẫn có độ khoan dung nhất định của các Sư huynh dòng Lasan, dù đây là câu chuyện của một lớp lớn hơn khối "học trò nhỏ" mà bài viết chính đang tập trung.

Tổng hợp lại, dù không có hồi ký nào xác nhận trực tiếp cho đúng niên khóa 1974–1975, bức tranh chung về đời sống của khối tiểu học Taberd — sân chơi đầy những trò chọi hình, chơi u, đánh lộn giả; những buổi ca hát tập thể dưới sự hướng dẫn của các Sư huynh; một ranh giới đồng phục rõ ràng đánh dấu tuổi thơ kết thúc ở lớp Sáu — là một nền văn hóa trường học ổn định, có lẽ đã tồn tại gần như nguyên vẹn suốt nhiều niên khóa liên tiếp, và nhiều khả năng vẫn còn đúng, gần như y hệt, cho những đứa trẻ lớp Hai, lớp Ba, lớp Bốn, lớp Năm của niên khóa cuối cùng — niên khóa 1974–1975.


VII. Cuốn kỷ yếu không có mặt các em

Đây là phần mà bài viết này có thể đưa ra bằng chứng cụ thể nhất, không phải suy luận, mà lấy trực tiếp từ chính cấu trúc lưu trữ của trang web cựu học sinh taberd.org — dự án số hóa ký ức Taberd do chính các cựu học sinh thành lập, ra mắt vào mùa thu năm 2009 và thu hút được sự tham gia đông đảo của cựu học sinh khắp nơi ngay từ năm 2010.

Trang web này lưu trữ kỷ yếu (ký ức bằng hình ảnh và văn bản, xuất bản hằng năm bởi nhà trường) của nhiều niên khóa, trải dài từ 1929–1930 cho đến 1973–1974. Cuốn kỷ yếu niên khóa 1973–1974 — tức cuốn kỷ yếu được in ra vào chính năm 1974, đúng dịp lễ Bách Chu Niên của trường — là cuốn kỷ yếu cuối cùng còn tương đối đầy đủ trong toàn bộ kho lưu trữ này. Có một mục "Kỷ yếu 1974–1975" cũng tồn tại trên trang web, mang đúng địa chỉ dành cho niên khóa cuối cùng của trường trước biến cố — nhưng khi truy cập trực tiếp, trang này hoàn toàn trống rỗng về nội dung: không có một trang lớp học nào, không một danh sách lớp nào, không một tấm hình nào được đưa lên, chỉ còn lại khung điều hướng chung của toàn trang web. Điều này gần như chắc chắn phản ánh một sự thật lịch sử đơn giản: niên khóa 1974–1975 kết thúc giữa chừng, trong hỗn loạn của những tháng đầu năm 1975, và không một cuốn kỷ yếu chính thức nào từng được biên soạn, in ấn cho năm học đó — khiến cho kỷ yếu 1973–1974, in ra đúng một năm trước biến cố, thật sự là cuốn kỷ yếu cuối cùng, đầy đủ nhất, mà Taberd từng có.

Và chính trong cuốn kỷ yếu cuối cùng ấy, có một khoảng trống đáng chú ý. Đối chiếu trực tiếp cấu trúc đường dẫn của hai cuốn kỷ yếu liên tiếp nhau trên trang taberd.org — niên khóa 1972–1973 và niên khóa 1973–1974 — cho ra một kết quả rõ ràng:

Kỷ yếu niên khóa 1972–1973 có đầy đủ các trang lớp học, kèm theo hình ảnh, cho toàn bộ các khối lớp: khối lớp Hai (15 lớp, từ hai-1 đến hai-15), khối lớp Ba (13 lớp, từ ba-1 đến ba-13), khối lớp Bốn (12 lớp), khối lớp Năm (11 lớp), và tiếp tục lên đến hết bậc trung học.

Kỷ yếu niên khóa 1973–1974 — chỉ một năm sau, và là cuốn kỷ yếu đặc biệt nhân dịp Bách Chu Niên, được đầu tư công phu hơn hẳn với hàng chục trang riêng cho các hoạt động kỷ niệm 100 năm — lại hoàn toàn không có một trang lớp học nào cho khối lớp Hai hay khối lớp Ba. Toàn bộ phần "các lớp" của cuốn kỷ yếu này chỉ bắt đầu từ khối lớp Bốn (14 lớp, từ bon-1 đến bon-14) trở lên, tiếp tục qua khối lớp Năm, Sáu, Bảy, Tám, Chín, Mười, Mười Một, Mười Hai, và các lớp Première, Terminale của hệ Pháp.

Nói cách khác: đúng vào niên khóa mà một đứa trẻ sinh năm 1966 hay 1967 sẽ học lớp Hai hoặc lớp Ba tại Taberd, cuốn kỷ yếu duy nhất còn sót lại của năm học đó — cuốn kỷ yếu cuối cùng của toàn bộ lịch sử ngôi trường — lại không hề có một trang hình ảnh nào dành cho đúng lớp học của các em. Không một danh sách tên, không một tấm hình tập thể, không một dòng chữ nào ghi lại rằng các em đã từng ngồi trong những lớp học ấy, vào đúng năm học ấy.

Vì sao lại có khoảng trống này? Bản thân trang web taberd.org, trong các bài viết giới thiệu về chính dự án của mình (như bài "Ngọn hải đăng của Lasan Taberd" của cựu học sinh Lê Xuân Việt, viết nhân dịp ba năm hoạt động của trang), không hề đề cập trực tiếp đến việc thiếu sót này, cũng không giải thích lý do. Đây là điểm mà bài viết cần thành thật: không có nguồn nào xác nhận trực tiếp tại sao hai khối lớp nhỏ nhất lại bị bỏ trống trong cuốn kỷ yếu số hóa, trong khi các khối lớp lớn hơn — kể cả khối lớp Bốn, chỉ lớn hơn khối lớp Ba đúng một năm — lại có đầy đủ hình ảnh.

Nhưng có một cách giải thích hợp lý, dù chỉ là suy luận của người viết bài này chứ không phải một sự thật đã được xác nhận: những trang kỷ yếu trên taberd.org không phải tự nhiên xuất hiện — chúng được chính các cựu học sinh, nhiều năm sau, tìm lại cuốn kỷ yếu giấy gốc của mình (hoặc của con em, người quen), đem đi quét (scan) từng trang, rồi tải lên trang web chung. Dự án taberd.org khởi động vào năm 2009, tức 35 năm sau khi cuốn kỷ yếu 1973–1974 được in ra. Một cựu học sinh đứng ra quét và đóng góp trang kỷ yếu của lớp mình gần như chắc chắn là một cựu học sinh còn giữ được cuốn kỷ yếu ấy trong suốt 35 năm lưu vong hoặc di chuyển nhiều nơi — và xét theo lẽ thường, người có động lực và điều kiện làm việc này nhiều khả năng thuộc về những khóa học sinh lớn hơn, đã đủ tuổi để tự ý thức được giá trị của cuốn kỷ yếu, tự giữ nó qua nhiều biến động, và sau này đủ gắn bó với cộng đồng cựu học sinh để tham gia vào một dự án hoài niệm tập thể như vậy. Một đứa trẻ mới học lớp Hai, lớp Ba năm 1974 — khi ấy mới bảy, tám tuổi — gần như chắc chắn không phải là người tự giữ cuốn kỷ yếu của lớp mình; cuốn kỷ yếu đó, nếu gia đình từng có, nhiều khả năng đã bị thất lạc, bị bỏ lại, hoặc bị tiêu hủy cùng số phận với rất nhiều sách vở khác của miền Nam sau 1975 — trong khi cuốn kỷ yếu của một người anh, người chị lớn tuổi hơn trong cùng gia đình, học ở khối lớp lớn, lại có nhiều khả năng được giữ gìn kỹ hơn, cẩn thận hơn, chỉ vì người giữ nó khi ấy đã đủ lớn để hiểu giá trị của một cuốn kỷ yếu.

Dù lý do thật sự là gì, kết quả cuối cùng vẫn không đổi: trong toàn bộ kho lưu trữ số hóa của cộng đồng cựu học sinh Taberd, thế hệ học trò nhỏ tuổi nhất của niên khóa cuối cùng — chính là những đứa trẻ mà bài viết này đang cố gắng phác họa lại — là nhóm duy nhất hoàn toàn vắng mặt về mặt hình ảnh. Các anh chị lớn của các em, những người đã đọc Giã Từ Vũ Khí trước khi đất nước sụp đổ, ít nhất còn có một trang kỷ yếu ghi lại gương mặt tuổi thơ của mình. Các em thì không.


VIII. Một thế hệ hai lần vắng mặt

Nhìn lại toàn bộ những gì đã trình bày, học trò lớp Hai, lớp Ba, lớp Bốn, lớp Năm của Lasan Taberd niên khóa 1974–1975 hiện ra như một thế hệ hai lần vắng mặt khỏi câu chuyện lớn của chính ngôi trường mình.

Lần vắng mặt thứ nhất là vắng mặt về mặt nhận thức lịch sử. Các em còn quá nhỏ, năm 1975, để hiểu được ý nghĩa của những gì đang xảy ra quanh mình — quá nhỏ để đọc những cuốn sách chiến tranh mà các anh chị lớp lớn đã đọc, quá nhỏ để cảm nhận, theo đúng nghĩa mà một thiếu niên mười hai, mười ba tuổi có thể cảm nhận, rằng "thất trận đã kề cận." Thế giới của các em, đúng vào thời điểm bản lề ấy, vẫn còn là thế giới của Tintin, của Lucky Luke, của Xì Trum — một thế giới phiêu lưu vô hại, nơi bạo lực chỉ mang tính trang trí, nơi mọi chuyện luôn kết thúc tốt đẹp ở trang cuối mỗi tập truyện. Đây không phải là điều đáng trách hay đáng tiếc theo nghĩa cá nhân — đó chỉ đơn giản là tuổi thơ đúng như bản chất của nó, và có lẽ chính điều đó — sự ngây thơ được kéo dài thêm một chút, nhờ vào chỗ đứng của các em trong hệ thống lớp học — lại là điều đáng được ghi nhận, thay vì lãng quên.

Lần vắng mặt thứ hai, muộn hơn nhiều, nhưng có lẽ đáng buồn hơn, là vắng mặt khỏi chính kho lưu trữ ký ức tập thể của cộng đồng cựu học sinh. Ba mươi lăm năm sau khi rời khỏi những dãy bàn ghế lớp Hai, lớp Ba ấy, khi những người bạn học cùng trường, cùng thế hệ với các anh chị lớn của mình đã bắt đầu số hóa, chia sẻ, làm sống lại toàn bộ ký ức về ngôi trường cũ — qua những trang kỷ yếu được quét lại, những bài hồi ký viết tay được gõ máy, những buổi họp mặt được ghi hình — thì đúng những lớp học nhỏ nhất, đúng những gương mặt trẻ thơ nhất của niên khóa cuối cùng, lại là mảnh ghép duy nhất không có ai đứng ra khôi phục. Không phải vì không ai còn nhớ các em, mà rất có thể chỉ đơn giản vì không ai trong số các em, ở tuổi bảy, tám khi rời trường, còn giữ được món đồ vật cụ thể — cuốn kỷ yếu giấy — cần thiết để việc khôi phục ấy có thể xảy ra.

Có một sự đối xứng đáng suy ngẫm, nếu đặt bài viết này bên cạnh một nghiên cứu khác trong cùng thư mục, viết về các học trò Trưng Vương tốt nghiệp giai đoạn 1979–1985. Ở trường hợp Trưng Vương, ký ức được cứu lại nhờ chính một nhóm bạn học — khóa 1983 — chủ động đứng ra tổ chức họp mặt, viết bài, làm một tập san kỷ niệm mang tên "TV83 Tuổi 50," đúng vào lúc cả nhóm bước sang tuổi 50. Ở trường hợp Taberd, không có một "khóa lớp Ba 1975" nào đứng ra làm điều tương tự — không phải vì họ ít gắn bó với trường hơn, mà rất có thể vì, xét theo đúng logic đã trình bày ở phần VII, những đứa trẻ ấy rời trường quá sớm, quá đột ngột, và quá nhỏ tuổi để mang theo bất kỳ hiện vật cụ thể nào làm điểm tựa cho một dự án hoài niệm tập thể sau này. Ký ức của các em, nếu còn tồn tại, chỉ có thể tồn tại trong đầu từng cá nhân — rời rạc, không được đối chiếu, không được xác nhận lẫn nhau qua những cuộc họp mặt hay những trang kỷ yếu chung — chứ không tồn tại dưới dạng một câu chuyện tập thể đã được kể lại, như trường hợp may mắn hơn nhiều của khóa Trưng Vương 1983.

Và rồi, ngay cả mái trường vật lý — nơi duy nhất còn có thể neo giữ ký ức ấy — cũng không còn tồn tại dưới đúng hình hài mà các em từng biết. Sau tháng 4 năm 1975, trường bị đổi tên; nhưng khác với nhiều trường công lập khác vốn chỉ đổi tên và tiếp tục vận hành gần như liên tục, hệ thống trường dòng Lasan bị giải thể gần như hoàn toàn trên cả nước — các Sư huynh hoặc rời khỏi Việt Nam, hoặc chỉ còn giữ lại một cơ sở khiêm tốn duy nhất tại Sài Gòn để làm công việc tôn giáo và dạy nghề nhỏ lẻ cho các gia đình Công giáo, không còn vận hành trường học theo đúng nghĩa cũ. Bản thân ngôi trường tại số 53 Nguyễn Du vẫn tiếp tục hoạt động thêm một niên khóa nữa — 1975–1976 — dưới một Ban Giám Hiệu và một danh xưng hoàn toàn khác, với khóa học sinh tốt nghiệp năm 1976 được ghi nhận là khóa cuối cùng gắn liền, dù chỉ còn trong ký ức, với cái tên Taberd. Sang năm 1976, trường chính thức đóng cửa dưới hình thức cũ, cơ sở vật chất được chuyển giao cho Trường Trung Học Sư Phạm, rồi sau đó trở thành Trường Trung Học Phổ Thông Chuyên Trần Đại Nghĩa — một trường chuyên nổi tiếng của Thành phố Hồ Chí Minh ngày nay, mang một cái tên, một chương trình giảng dạy, một bản sắc hoàn toàn khác, không còn chút liên hệ nào với các Sư huynh áo dòng đen từng dạy hát "Trường Làng Tôi" cho những đứa trẻ lớp Hai, lớp Ba của bốn, năm mươi năm về trước.

Điều đó có nghĩa là: những đứa trẻ lớp Hai, lớp Ba của niên khóa 1974–1975, nếu còn tiếp tục học tại chính cơ sở ấy thêm một năm nữa, đã trải qua chính niên học 1975–1976 dưới một cái tên trường xa lạ, trước khi — cùng với toàn bộ hệ thống trường dòng Lasan trên cả nước — bị phân tán đến những ngôi trường công lập khác, ở một đất nước đang vận hành theo một logic giáo dục hoàn toàn khác so với những gì các em vừa mới bắt đầu làm quen. Các em không chỉ mất đi cơ hội được ghi vào kỷ yếu; các em còn mất luôn cả ngôi trường, cả cái tên trường, chỉ trong vòng chưa đầy hai năm kể từ khi bước chân vào lớp Hai.

Bài viết này, vì vậy, không thể — và không có tham vọng — kể lại câu chuyện của bất kỳ một cá nhân cụ thể nào từng học lớp Hai hay lớp Ba tại Taberd năm 1975, đơn giản vì, theo tất cả những gì tư liệu công khai hiện có cho thấy, chưa có ai trong số họ từng công khai kể lại câu chuyện ấy theo cách mà các anh chị lớn của mình đã làm. Điều bài viết có thể làm, và đã cố gắng làm, là dựng lại — bằng những mảnh dữ kiện xác thực nhất có thể tìm được: cấu trúc lớp học của trường, trình tự đọc sách được ghi lại bởi một cựu học sinh lớn tuổi hơn cùng trường, văn hóa sân chơi của khối tiểu học từ những niên khóa liền kề, và trên hết, bằng chứng cụ thể lấy trực tiếp từ cấu trúc lưu trữ số của chính cộng đồng cựu học sinh — một khung cảnh hợp lý nhất có thể về những gì thế hệ học trò nhỏ tuổi, vô danh, và gần như vô hình này đã có thể đã trải qua. Nếu một ngày nào đó, một trong số các em — nay đã ngoài năm mươi tám, năm mươi chín tuổi — tình cờ đọc được bài viết này và nhận ra chính mình trong đó, có lẽ đó sẽ là cách duy nhất để khoảng trống trong cuốn kỷ yếu năm 1974 cuối cùng cũng được lấp đầy, dù chỉ bằng một dòng bình luận, một tấm hình cũ tìm lại được trong ngăn kéo, nửa thế kỷ sau.


Nguồn tham khảo

6.26.2026

Bốn Mươi Năm Chưa Thay Đổi — Kỳ Thi Lớp 10 Và Con Đường Việt Nam Chưa Đi


Chương 1: Ký Ức 40 Năm Và Câu Hỏi Chưa Có Lời Đáp

Bốn mươi năm trước, tôi ngồi trong một căn phòng thi chật hẹp ở Việt Nam, mồ hôi ướt lưng áo, tay cầm bút run nhẹ. Không phải vì lạnh. Mà vì sợ. Sợ không phải chuyện nhỏ — đây là kỳ thi quyết định tôi có được tiếp tục đi học hay không. Không phải thi đại học. Không phải thi tốt nghiệp. Đây là kỳ thi để được vào lớp 10, tức là để được bước chân vào cấp ba, vào trung học phổ thông. Một đứa trẻ 15 tuổi phải gánh trên vai áp lực tưởng như chỉ dành cho người lớn.

Tôi đã qua được kỳ thi đó. Nhưng nhiều bạn cùng lớp của tôi thì không. Họ trượt. Và cuộc đời họ rẽ sang một hướng khác — không phải vì họ chọn, mà vì một tờ giấy điểm số quyết định thay.

Bốn mươi năm đã trôi qua. Thế giới đã thay đổi không nhận ra. Internet ra đời, điện thoại thông minh xuất hiện trong tay mỗi người, trí tuệ nhân tạo đang viết lại mọi ngành nghề. Hàn Quốc từ một nước nghèo sau chiến tranh đã trở thành cường quốc công nghệ toàn cầu. Nhật Bản đã xây dựng lại đất nước từ đống tro tàn thành nền kinh tế hiện đại bậc nhất thế giới. Phần Lan — một đất nước nhỏ bé lạnh lẽo ở Bắc Âu — đã được cả thế giới ca ngợi như hình mẫu giáo dục lý tưởng.

Còn Việt Nam? Năm 2026, hàng trăm nghìn học sinh lớp 9 vẫn đang ngồi trong những phòng thi đúng như tôi đã từng ngồi bốn mươi năm trước. Cùng một áp lực. Cùng một nỗi sợ. Cùng một câu hỏi sinh tử: Tôi có được tiếp tục đi học không? Không có gì thay đổi.

Tác giả T.H., trong bài viết đăng trên Văn Việt ngày 26 tháng 6 năm 2026, đã đặt một câu hỏi tưởng như đơn giản nhưng lại vô cùng quan trọng: Các nước khác "thi vào lớp 10" như thế nào? Câu trả lời, như tác giả chỉ ra, vừa rõ ràng vừa đau lòng: Họ không có kỳ thi như vậy. Hầu hết các nước trên thế giới — dù giàu hay đang phát triển — đều mặc nhiên đảm bảo cho mọi đứa trẻ một chỗ ngồi trong trường cấp ba.

Bài viết đó nhắc nhở một sự thật đau lòng: Suốt bốn mươi năm, Việt Nam đã không thay đổi được điều này. Đây là câu chuyện về tương lai của hàng triệu đứa trẻ, về khả năng Việt Nam có thể bước ra khỏi bẫy thu nhập trung bình, và về câu hỏi tại sao — dù có dân số trẻ, vị trí địa lý thuận lợi, những thế hệ người Việt thông minh và cần cù — Việt Nam vẫn chưa thể trở thành Hàn Quốc, chưa thể trở thành Nhật Bản.

Câu trả lời, có lẽ, bắt đầu từ chính cái phòng thi lớp 10 đó.


Chương 2: "Đặc Sản" Việt Nam — Kỳ Thi Sinh Tử Để Được Đi Học

Trong ngôn ngữ ẩm thực, "đặc sản" là từ dùng để chỉ những món ăn độc đáo, chỉ có ở một vùng đất cụ thể. Theo nghĩa đó, kỳ thi vào lớp 10 quả là một "đặc sản" của Việt Nam — không nơi nào trên thế giới có một cuộc thi mang tính sinh tử, loại bỏ gần nửa số học sinh, chỉ để quyết định xem em nào được tiếp tục đi học cấp ba trong hệ thống công lập. Nhưng đây là loại "đặc sản" không ai muốn tự hào.

Con số biết nói

📍 Hà Nội: 50–60% học sinh lớp 9 có suất vào lớp 10 công lập. Năm 2026: 147.000 học sinh tốt nghiệp lớp 9, chỉ 82.660 suất — hơn 40.000 em không có chỗ dù đã thi.

📍 TP. Hồ Chí Minh: 60–70% đậu. Tức cứ 10 em, 3–4 em bị loại.

📍 Cả nước: Trung bình 55–65% đậu — xấp xỉ một nửa bị đẩy ra ngoài hệ thống giáo dục công.

📍 Giáo viên: Việt Nam đang thiếu hơn 102.000 giáo viên, riêng cấp THPT thiếu gần 20.000.

Không phải vì những em này không đủ năng lực học tiếp. Không phải vì không có nhu cầu học. Đơn giản là không đủ chỗ.

Lý do thật sự

Cần nói thẳng: kỳ thi vào lớp 10 không phải là một công cụ giáo dục được thiết kế để đánh giá năng lực học sinh. Nó là một giải pháp tình thế để giải quyết bài toán thiếu hụt cơ sở vật chất. Khi không đủ chỗ cho tất cả, người ta phải dùng thi cử để quyết định ai được vào, ai bị loại.

"Nguyên nhân dẫn đến tình trạng nêu trên [thi vào lớp 10 còn căng thẳng hơn cả thi vào đại học] là do thiếu trường lớp, thiếu giáo viên nên sinh ra thi cử để 'loại các cháu không cho vào học'." — Tổng Bí thư kiêm Chủ tịch nước Tô Lâm (theo Thanh Niên)

Đây là sự thừa nhận hiếm hoi và thẳng thắn từ người đứng đầu quốc gia. Nó xác nhận điều mà nhiều người đã biết nhưng ít ai dám nói to: kỳ thi vào lớp 10 không phải là thước đo năng lực — nó là công cụ để phân bổ sự thiếu hụt.

Áp lực đổ xuống đầu trẻ em

Khi nhà nước không đủ năng lực đáp ứng nhu cầu giáo dục của xã hội, gánh nặng đó bị chuyển sang vai của ai? Của các em học sinh. Để chuẩn bị cho kỳ thi vào lớp 10, học sinh lớp 8 và lớp 9 học thêm từ sáng đến tối. Chi phí học thêm trở thành gánh nặng tài chính cho nhiều gia đình. Áp lực thi cử gây ra lo âu, mất ngủ, và trong những trường hợp đau lòng nhất, dẫn đến những quyết định bi thảm mà báo chí thỉnh thoảng vẫn đưa tin.

Những đứa trẻ 14–15 tuổi đang gánh chịu hậu quả của một thất bại trong quy hoạch và đầu tư giáo dục kéo dài hàng chục năm.


Chương 3: Phần Còn Lại Của Thế Giới Làm Gì?

Tác giả T.H. viết rằng "thi vào lớp 10 là một đặc sản Việt Nam, không đại diện cho bức tranh và cách thức vận hành của hầu hết các nền giáo dục trên thế giới." Đây là sự thật có thể kiểm chứng. Hãy cùng xem các nước làm gì.

🇫🇮 Phần Lan — Không thi, không lọc, kết quả tốt nhất

Phần Lan thường xuyên dẫn đầu bảng xếp hạng PISA. Nhưng học sinh Phần Lan không hề thi để vào cấp ba. Sau khi hoàn thành trung học cơ sở, tất cả học sinh đều được nhà nước đảm bảo một chỗ học — chọn trường học thuật (lukio) hay trường dạy nghề (ammattikoulu), đều có chỗ. Không em nào bị đẩy ra ngoài.

Thay vì dùng thi cử để lọc học sinh, Phần Lan đầu tư vào chất lượng giáo viên. Giáo viên phải có bằng thạc sĩ. Nghề dạy học có uy tín ngang với bác sĩ hay luật sư. Chỉ 10% số người nộp đơn được chấp nhận vào chương trình đào tạo giáo viên.

Kết quả: học sinh học ít giờ hơn, ít bài tập về nhà hơn, không có áp lực thi cử giữa các cấp — nhưng thành tích cao hơn đại đa số các nước trên thế giới.

🇺🇸 Hoa Kỳ — Không ai bị bỏ lại phía sau

Mỗi học sinh Mỹ được phân công vào trường dựa trên địa chỉ nhà. Không có kỳ thi chuyển cấp. Khi hoàn thành trung học cơ sở, học sinh tự động được chuyển lên trung học phổ thông. Đây không phải ân huệ — đây là quyền.

Với học sinh còn yếu: nhiều trường tổ chức lớp bổ sung mùa hè. Học sinh có hoàn cảnh đặc biệt được cung cấp chương trình giáo dục cá nhân hóa (IEP). Nhà nước có trách nhiệm giáo dục tất cả trẻ em, không có ngoại lệ.

🇩🇪 Đức — Phân luồng nhưng không bỏ rơi

Đức có phân luồng rõ ràng — học sinh được phân vào Gymnasium, Realschule, hay Hauptschule — nhưng giáo viên là người đề xuất, dựa trên quan sát nhiều năm, không phải một kỳ thi. Và dù ở luồng nào, tất cả đều có chỗ học. Không em nào bị đẩy ra ngoài hệ thống.

🇸🇬 Singapore — Phân luồng nhưng đảm bảo chỗ học

Singapore có hệ thống cạnh tranh với kỳ thi PSLE ở cuối tiểu học. Nhưng dù học sinh được xếp vào luồng nào, tất cả đều có một chỗ trong hệ thống giáo dục. Singapore không có tình trạng gần một nửa học sinh tốt nghiệp lớp 9 mà không có chỗ học tiếp.

Điểm chung: không có quốc gia nào trong số này dùng kỳ thi để loại bỏ học sinh ra khỏi hệ thống giáo dục công chỉ vì không đủ chỗ học. Tất cả đều xuất phát từ một nguyên tắc căn bản: giáo dục là quyền của trẻ em, và đảm bảo quyền đó là trách nhiệm của nhà nước.


Chương 4: Nhật Bản, Hàn Quốc — Thi Để Chọn Trường, Không Phải Thi Để Được Học

Khi bàn về kỳ thi vào lớp 10 ở Việt Nam, thường có người đưa ra lập luận: "Nhật Bản và Hàn Quốc cũng có thi vào cấp ba, vậy tại sao Việt Nam lại bị chỉ trích?" Đây là một sự so sánh nhầm lẫn rất phổ biến, và cần được làm rõ.

Cùng một từ "thi," nhưng hoàn toàn khác mục đích

Đúng là Nhật Bản và Hàn Quốc có các kỳ thi liên quan đến việc vào trường cấp ba. Nhưng bản chất khác hoàn toàn. Sự khác biệt nằm ở mục đích: họ thi để chọn trường, còn Việt Nam thi để được quyền học.

Ở Nhật Bản và Hàn Quốc, nếu một học sinh không đạt điểm cao để vào trường yêu thích, em đó vẫn có một chỗ học trong hệ thống giáo dục quốc gia. Nhà nước đảm bảo điều đó. Cuộc thi là để cạnh tranh vào ngôi trường tốt hơn — không phải cuộc sống còn để xem mình có được đi học tiếp không.

Ở Việt Nam thì khác. Trượt thi lớp 10 công lập đồng nghĩa với việc bị đẩy ra ngoài hệ thống giáo dục nhà nước. Đây là sự khác biệt cốt lõi giữa thi để chọnthi để tồn tại.

Hàn Quốc: Từng có thi, đã bỏ từ năm 1969

Hàn Quốc từng có kỳ thi vào cấp ba tương tự Việt Nam. Nhưng vào năm 1969, Hàn Quốc đã bãi bỏ hoàn toàn kỳ thi này. Lý do: kỳ thi đó đang tạo ra áp lực không lành mạnh, bất bình đẳng giữa các vùng miền và tầng lớp xã hội, và không phục vụ mục tiêu phát triển đất nước.

Giai đoạn từ 1970 đến 1990 — ngay sau khi bãi bỏ kỳ thi vào cấp ba — chính là thời kỳ Hàn Quốc bùng nổ kinh tế mạnh mẽ nhất. Sự trùng hợp này không phải ngẫu nhiên.

Việt Nam — năm 2026, tức là 57 năm sau Hàn Quốc — vẫn đang duy trì kỳ thi này.

Câu hỏi đúng cần đặt ra

Như tác giả T.H. nhận xét: khi nói đến các kỳ thi ở các nước khác, phải hỏi "họ thi để làm gì?" Muốn học theo Nhật Bản, Hàn Quốc? Được thôi. Nhưng hãy học đúng thứ họ làm: cách họ đầu tư vào hạ tầng giáo dục để đảm bảo chỗ học cho tất cả học sinh. Đó mới là bài học thực sự.


Chương 5: Phân Luồng Hướng Nghiệp — Lựa Chọn Hay Bị Đẩy?

Một lập luận thường được dùng để bào chữa cho kỳ thi vào lớp 10 là "phân luồng, hướng nghiệp." Ý tưởng là: không phải ai cũng phù hợp với con đường học thuật, vậy tại sao không sớm hướng các em vào những con đường khác nhau? Nghe có vẻ hợp lý. Nhưng cách Việt Nam thực hiện "phân luồng" lại khác hoàn toàn với cách các nước tiên tiến làm.

Đức: Phân luồng từ sớm nhưng không ai thua thiệt

Ở Đức, phân luồng dựa trên đề xuất của giáo viên sau nhiều năm quan sát — không phải một kỳ thi một lần quyết định tất cả. Dù ở luồng nào (Gymnasium, Realschule, hay Hauptschule), học sinh vẫn có chỗ học. Không em nào bị đẩy ra ngoài hệ thống. Hệ thống có tính linh hoạt: học sinh có thể chuyển luồng, có thể lấy bằng tương đương tú tài, có thể vào đại học ứng dụng dù học nghề.

Và điều quan trọng nhất: ở Đức, một thợ điện lành nghề hay kỹ thuật viên cơ khí có thu nhập cao, được xã hội tôn trọng. Người ta chọn học nghề vì đó là nghề họ muốn làm, không phải vì không còn lựa chọn nào khác.

Phần Lan: Hai con đường bình đẳng

Ở Phần Lan, khoảng 40–45% học sinh chọn con đường dạy nghề — không phải vì bị bắt buộc, mà vì đó là điều các em thực sự muốn. Không có lựa chọn nào bị coi là "đường dành cho kẻ thất bại." Cả hai đường đều bình đẳng về uy tín xã hội và cơ hội kinh tế.

Việt Nam: Học nghề vì không còn lựa chọn

Nhìn lại Việt Nam, bức tranh hoàn toàn khác. Khi một học sinh trượt thi lớp 10 công lập, em không được "phân luồng vào học nghề theo sở thích." Em bị đẩy vào học nghề vì không còn lựa chọn nào khác. Công thức trong tâm trí xã hội Việt Nam là: thi rớt → học nghề. Học nghề trở thành biểu tượng của thất bại, không phải của lựa chọn nghề nghiệp.

Trong khi đó, điều nền kinh tế Việt Nam thực sự cần không phải là thêm lao động phổ thông — mà là kỹ sư, kỹ thuật viên, chuyên gia vận hành máy móc hiện đại cho các nhà máy Samsung, Intel, LG. Phân luồng theo kiểu Việt Nam — bị động, không chất lượng, bị xã hội kỳ thị — không tạo ra nguồn nhân lực đó.


Chương 6: Cái Giá Phải Trả — Khi Loại Bỏ Nửa Một Thế Hệ

Nhìn từ góc độ ngắn hạn, việc tổ chức thi để lọc học sinh vào lớp 10 có thể trông như một giải pháp tiết kiệm: nhà nước không cần xây thêm trường, không cần tuyển thêm giáo viên. Nhưng đây là cái nhìn thiển cận đến mức nguy hiểm.

Gánh nặng xã hội từ những em bị loại

Khi gần một nửa số học sinh lớp 9 không có chỗ trong hệ thống giáo dục công, chuyện gì xảy ra? Một phần vào trường tư với chi phí cao — gánh nặng đổ lên vai gia đình nghèo. Một phần vào các trung tâm giáo dục thường xuyên với chất lượng thấp. Và một phần không nhỏ sẽ bỏ học hoàn toàn.

Những em bỏ học ở tuổi 15 sẽ kiếm được thu nhập thấp hơn trong suốt cuộc đời, dễ rơi vào thất nghiệp khi thị trường lao động thay đổi, và trong những trường hợp xấu nhất, dễ bị cuốn vào tệ nạn xã hội. Tất cả điều này tốn tiền của xã hội — tiền hỗ trợ xã hội, an ninh trật tự, y tế. Cái "tiết kiệm" trong giáo dục hóa ra trở thành chi phí ở các mảng khác, thường với lãi suất cao hơn nhiều.

Bẫy thu nhập trung bình đang chờ

Việt Nam đang ở giai đoạn mà các nhà kinh tế gọi là "bẫy thu nhập trung bình." Giai đoạn đầu tăng trưởng nhờ lao động giá rẻ sắp đến giới hạn. Khi mức lương tăng, các nhà đầu tư sẽ tìm đến những nước rẻ hơn. Để thoát khỏi bẫy đó, con đường duy nhất là đầu tư mạnh vào giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Nhưng làm sao đầu tư được khi gần một nửa thế hệ trẻ bị đẩy ra khỏi hệ thống giáo dục công ở tuổi 15?

Dân số già hóa và nguồn nhân lực cạn kiệt

Tỷ lệ sinh ở Việt Nam đang giảm xuống mức báo động. Nguồn cung lao động giá rẻ sẽ cạn kiệt trong một tương lai không xa. Khi đó, nền kinh tế cần lao động ít hơn về số lượng nhưng cao hơn về chất lượng. Nhật Bản và Hàn Quốc đã đi qua giai đoạn này và vượt qua được vì trước đó đã đầu tư mạnh vào giáo dục toàn dân. Việt Nam đang đi ngược chiều.


Chương 7: Tại Sao Việt Nam Khó Trở Thành Hàn Quốc Hay Nhật Bản?

Câu hỏi này đã được đặt ra nhiều lần, qua nhiều thập kỷ. Và câu trả lời, dù có nhiều lý do, đều có một mẫu số chung: quyết định đầu tư vào giáo dục toàn dân từ rất sớm.

Hàn Quốc: Giáo dục là ưu tiên quốc gia số một

Sau chiến tranh Triều Tiên (1950–1953), Hàn Quốc là một trong những nước nghèo nhất châu Á. GDP đầu người năm 1960 thấp hơn nhiều quốc gia châu Phi. Họ gần như không có gì: không tài nguyên, không vốn, không công nghệ. Cái họ có là người. Và họ quyết định đầu tư vào người đó.

Tỷ lệ biết chữ tăng từ dưới 30% lên gần 100% trong vòng hai thập kỷ. Năm 1969, bãi bỏ kỳ thi vào cấp ba. Đầu thập niên 1970, phổ cập giáo dục trung học bắt buộc. Cuối thập niên 1980, tỷ lệ hoàn thành trung học phổ thông đạt trên 90%.

Kết quả? "Kỳ tích sông Hàn" — tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân trên 8% mỗi năm trong suốt 30 năm liên tiếp. Kỳ tích sông Hàn được xây dựng trên nền tảng của một lực lượng lao động được giáo dục tốt.

Nhật Bản: Giáo viên là quốc bảo

Sau Thế chiến II, Nhật Bản đặt giáo dục lên hàng đầu trong mọi ưu tiên quốc gia. Đầu tư mạnh vào trường học, đào tạo giáo viên, đảm bảo mọi đứa trẻ — dù ở Tokyo hay vùng nông thôn hẻo lánh — đều có cơ hội học tập tốt như nhau. Người Nhật có triết lý: "Không có học sinh kém, chỉ có giáo viên chưa đủ tốt." Và họ đầu tư vào giáo viên theo triết lý đó.

Tỷ lệ hoàn thành trung học phổ thông đạt trên 97%. Kết quả? Toyota, Sony, Casio — những sản phẩm đòi hỏi lực lượng lao động có học thức, có kỹ năng, có khả năng sáng tạo. Nhật Bản có lực lượng đó vì họ đã đầu tư vào giáo dục từ nhiều thập kỷ trước.

Vấn đề không phải là tiền

Một phản biện thường gặp: Việt Nam nghèo hơn, nên không có tiền để đầu tư như Nhật Bản hay Hàn Quốc. Nhưng đây là nhầm lẫn về nhân quả. Hàn Quốc và Nhật Bản không đầu tư vào giáo dục họ đã giàu. Họ trở nên giàu một phần vì họ đã đầu tư vào giáo dục khi còn nghèo.

Năm 1960, Hàn Quốc nghèo. Nhưng họ vẫn ưu tiên giáo dục. Họ xây trường đơn sơ trước, rồi xây trường tốt hơn sau. Vấn đề không phải là thiếu tiền — vấn đề là thiếu ưu tiên.


Chương 8: Không Thể Trì Hoãn Thêm Nữa

Bốn mươi năm là một thời gian dài. Đủ dài để một đứa trẻ sinh ra sau kỳ thi lớp 10 đó lớn lên, đi học, ra trường, đi làm, và giờ đây có thể đang chuẩn bị cho con mình thi vào lớp 10. Vòng tròn đó đang lặp lại.

Điều cần làm không có gì bí ẩn

Không cần nghiên cứu thêm. Không cần thêm hội thảo. Bài toán đã được đặt ra rõ ràng: thiếu trường, thiếu giáo viên, thiếu ngân sách đầu tư đúng mức. Giải pháp cũng không có gì bí ẩn:

  • Xây thêm trường: hàng nghìn phòng học mới, hàng trăm trường THPT mới, đặc biệt ở các đô thị lớn và khu vực tăng dân số nhanh.
  • Tuyển thêm và giữ chân giáo viên: tăng lương đến mức đủ sống và đủ thu hút người giỏi, cải thiện điều kiện làm việc.
  • Đảm bảo chỗ học cho tất cả: nâng tỷ lệ vào THPT công lập từ 55–65% hiện nay lên ít nhất 85–90% trong 5–10 năm tới.
  • Ngừng dùng thi cử để che đậy thiếu hụt hạ tầng.

Thay đổi quan niệm

Quan niệm rằng "chỉ học thuật mới có giá trị" cần được thay thế bằng nhận thức rằng mọi đứa trẻ đều có tiềm năng riêng. Quan niệm rằng "học nghề là dành cho kẻ thất bại" cần được thay thế bằng sự tôn trọng thực sự đối với những con đường nghề nghiệp khác nhau.

Kết

Tôi ngồi thi vào lớp 10 bốn mươi năm trước, run sợ và lo lắng. Tôi may mắn qua được. Nhưng may mắn không phải là nền tảng của một nền giáo dục tốt. Một nền giáo dục tốt không dựa vào may mắn — nó dựa vào cam kết rằng mọi đứa trẻ đều có quyền được học, và nhà nước có trách nhiệm đảm bảo quyền đó.

Phần Lan đã cam kết như vậy. Hàn Quốc đã cam kết như vậy. Nhật Bản đã cam kết như vậy. Và họ trở nên giàu mạnh, không phải thế, mà thế.

Việt Nam có thể làm được. Câu hỏi không phải là có thể không — câu hỏi là bao giờcó đủ quyết tâm không.

Còn bao nhiêu thế hệ nữa phải ngồi run rẩy trong phòng thi trước khi câu trả lời đó đến?

· · ·
Bài viết được viết dựa trên phân tích bài "Các nước khác 'thi vào lớp 10' như thế nào?" của tác giả T.H., đăng trên Văn Việt ngày 26 tháng 6 năm 2026, kết hợp với dữ liệu giáo dục từ OECD, Wikipedia (List of secondary education systems by country), và các nguồn báo chí trong nước.

Nghiên Cứu Báo Chí · Giáo Dục Việt Nam · Tháng 6/2026

Trượt Lớp 10 — Cánh Cửa Nào Thực Sự Còn Mở?

Bằng chứng từ báo chí Việt Nam và các tổ chức quốc tế

Mỗi khi bàn về kỳ thi lớp 10, người ta nghe câu an ủi quen thuộc: "Trượt công lập thì còn nhiều lối đi khác." Nhưng những "lối khác" đó có thực sự công bằng và tiếp cận được với đa số học sinh — đặc biệt là học sinh nghèo, học sinh nông thôn — không? Dưới đây là những gì chính báo chí Việt Nam đã ghi lại.

Phần 1: Con Số Thật

16.252
Học sinh TP.HCM không đăng ký thi lớp 10 năm 2024 — 14,15% tổng số lớp 9
Nguồn: VietnamNet, 2024
48.000
Học sinh Hà Nội không có chỗ trong trường công lập sau kỳ thi 2025 (38% tổng số)
Nguồn: Kenh14, 2025
33.000
Học sinh Hà Nội trượt công lập năm 2023 — trong khi tổng chỗ trường tư chỉ có 26.829
Nguồn: VietnamNet, 2023
20%+
Lao động trẻ em Việt Nam không đến trường hoặc bỏ học sớm
Nguồn: UNICEF Vietnam, 2024

16.252 học sinh TP.HCM — Bỏ cuộc trước khi thi

Năm 2024, trong số 114.933 học sinh lớp 9 ở Thành phố Hồ Chí Minh, có 16.252 em (14,15%) không đăng ký dự thi vào lớp 10 (VietnamNet, 2024). Sở Giáo dục và Đào tạo giải thích các em "chủ động chọn hướng đi phù hợp."

Nhưng một câu hỏi đáng đặt ra: nếu hệ thống thực sự cung cấp các lựa chọn thay thế hấp dẫn và bình đẳng, tại sao lại có tới 14% học sinh không muốn thi, thay vì thi rồi sau đó mới lựa chọn? Có bao nhiêu em trong số đó thực sự "chủ động chọn," và bao nhiêu em đơn giản biết gia đình không đủ tiền vào trường tư?

48.000 em Hà Nội — "Lần đầu nếm trải nỗi đau bị loại"

Kenh14 đặt tiêu đề thẳng thắn cho bài viết của mình: "48.000 học sinh Hà Nội sẽ trượt lớp 10 công lập: Khi những đứa trẻ 15 tuổi lần đầu nếm trải nỗi đau 'bị loại'" (Kenh14, 2025). Bài viết mô tả kỳ thi như một "trận chiến" buộc trẻ 15 tuổi phải trải qua cảm giác bị đào thải sớm.

Bài viết cũng chỉ ra một điểm quan trọng: khác với thi đại học — có nhiều trường, nhiều phương thức xét tuyển — kỳ thi lớp 10 ở thành phố lớn mang tính "all-or-nothing": đỗ thì vào công lập, trượt thì vào trường tư (tốn tiền hơn), trung tâm giáo dục thường xuyên, hoặc trường nghề — những lựa chọn mà xã hội nhìn nhận là "thấp hơn."


Phần 2: Nhân Chứng Sống — Những Gì Báo Chí Ghi Lại

"Những bức thư đầy tuyệt vọng"

"Những gương mặt bơ phờ, đờ đẫn vì áp lực thi cử của những trẻ em mới 15 tuổi" và "những bức thư đầy tuyệt vọng của các trẻ em khi không vượt qua được kỳ thi vào THPT." — Đại biểu Quốc hội Nguyễn Thị Tuyết Nga, phát biểu tại Quốc hội. Nguồn: Thanh Niên, 2025

"Từ lúc thi trượt, bố mẹ chẳng nhìn con lấy một lần"

Câu chuyện thật · Dân Việt 2024

Một nam sinh Hà Nội, học sinh giỏi suốt 9 năm, trượt lớp 10 vì điểm thi không đủ. Câu nói em thốt ra với báo chí: "Từ lúc thi trượt, bố mẹ chẳng nhìn con lấy một lần."

Không chỉ mất cơ hội học tập — em còn mang thêm vết thương tâm lý từ phản ứng của gia đình. Đây là hậu quả của một kỳ thi không chỉ lọc học sinh, mà còn dán nhãn các em trước mắt người thân.

Nguồn: Dân Việt, 2024

"Áp lực vượt cả thi đại học"

"Mức độ cạnh tranh của kỳ thi vào lớp 10 vượt qua cả cường độ thi đại học và không cần thiết phải đánh đổi thời gian và tuổi thơ của học sinh." — Thầy Trần Mạnh Tùng, giáo viên Trường Newton. Nguồn: VOV, 2025
"Rất lo lắng và thương học sinh học nhiều, về nhà lúc 9 giờ tối mệt mỏi, không muốn ăn, không muốn nói chuyện, thậm chí nổi cáu với cả nhà." — Một người mẹ chia sẻ về con đang ôn thi lớp 10. Nguồn: VOV, 2025

Phần 3: Sự Thật Về Các "Lối Khác"

Trường tư — Có tiền mới vào được

Khi nói đến trường tư thục như giải pháp cho học sinh trượt lớp 10, báo chí thường nhắc đến nhưng ít khi nói thẳng về chi phí. TS. Hoàng Ngọc Vinh, nguyên Vụ trưởng Vụ Giáo dục chuyên nghiệp, thừa nhận với Người Lao Động (2026) rằng khi chọn trường tư, gia đình cần "cân nhắc điều kiện kinh tế" — một cách nói lịch sự rằng không phải ai cũng có thể chi trả được.

Với những gia đình công nhân, lao động tự do, hay gia đình nông thôn, học phí trường tư tại thành phố là rào cản thực sự không thể vượt qua.

Chỗ trường tư không đủ — ngay cả về lý thuyết

Năm 2023, Hà Nội có ~33.000 học sinh trượt lớp 10 công lập. Tổng chỗ tại các trường tư là 26.829. Tức là ngay cả nếu tất cả trường tư đều đầy, vẫn thiếu hơn 6.000 chỗ. Chưa kể không phải gia đình nào cũng đủ điều kiện về tài chính và địa lý để tiếp cận những trường đó.

Nguồn: VietnamNet, 2023

Học nghề — Lựa chọn chủ động hay bị đẩy?

Chính phủ đặt mục tiêu đưa 40% học sinh tốt nghiệp THCS vào hệ thống dạy nghề (VOV2, 2025). Nhưng như Thanh Niên ghi nhận, ở Việt Nam học nghề đang mang công thức ngầm: thi rớt → học nghề. Đây là sự khác biệt căn bản với Đức hay Phần Lan, nơi học nghề là lựa chọn tự nguyện với thu nhập cao và uy tín xã hội tương đương đại học.


Phần 4: Góc Khuất — Học Sinh Không Học Tiếp Gì Cả

UNICEF: 20% lao động trẻ em không đến trường

20%+
Lao động trẻ em Việt Nam không đến trường hoặc bỏ học sớm
UNICEF Vietnam, 2024
70%
Lao động trẻ em xuất thân từ gia đình nghèo hoặc cận nghèo
UNICEF/ILO, 2024
Tỷ lệ lao động trẻ em nông thôn cao gấp 4 lần so với thành thị
UNICEF Vietnam, 2024

Những con số này không trực tiếp nói về kỳ thi lớp 10, nhưng chúng nói về điều xảy ra khi một đứa trẻ 15 tuổi bị đẩy ra khỏi con đường học tập chính thức: nhiều em, đặc biệt ở nông thôn và gia đình nghèo, bước vào lực lượng lao động — không phải vì chọn, mà vì không còn lựa chọn nào khác khả thi.

Bất bình đẳng thành thị — nông thôn

Đây là thực tế ít được nói đến: học sinh thành phố có nhiều lựa chọn hơn đáng kể so với học sinh nông thôn khi trượt lớp 10. Tại Hà Nội hay TP.HCM, vẫn có nhiều trường tư, trung tâm dạy nghề, và GDTX gần nhà. Tại một huyện miền núi hay vùng sâu vùng xa, trường tư gần như không tồn tại, trung tâm dạy nghề ở cách xa hàng chục km, và gia đình không đủ tiền cho con trọ học ở thành phố. Với học sinh ở những vùng đó, trượt lớp 10 gần như đồng nghĩa với kết thúc con đường học tập.


Phần 5: Chính Hệ Thống Đang Thừa Nhận

TP.HCM muốn bỏ kỳ thi

Tháng 5/2026, Tuổi Trẻ đưa tin TP.HCM đang dự kiến bỏ kỳ thi vào lớp 10, thay bằng xét tuyển. Phụ huynh hầu hết đồng tình. Chính đề xuất này là một sự thừa nhận rõ ràng: kỳ thi đang gây ra áp lực không cần thiết và không công bằng.

Nghị quyết 71 — mục tiêu 85% đến năm 2030

Nghị quyết 71-NQ/TW đặt ra mục tiêu 85% học sinh hoàn thành trung học phổ thông vào năm 2030 (VOV2, 2025). Điều này có nghĩa là hiện tại Việt Nam chưa đạt 85% — và một trong những nguyên nhân chính là kỳ thi lọc bỏ 35–45% học sinh ra khỏi hệ thống công lập ngay từ tuổi 15.

Hiệu trưởng nói thẳng

"Hà Nội và TP.HCM thiếu trường công lập nên không thể bỏ kỳ thi ngay được." — Ông Nguyễn Cao Cường, Hiệu trưởng Trường THCS Thái Thịnh, Hà Nội. Nguồn: VOV, 2025

Đây là câu trả lời trung thực nhất về lý do kỳ thi này tồn tại: không phải vì nó tốt cho học sinh, mà vì hệ thống không đủ năng lực tiếp nhận tất cả.

Kết Luận: "Lối Khác" Có Thật, Nhưng Không Phải Cho Tất Cả Mọi Người

  • Học sinh thành thị, gia đình khá giả: có trường tư, có lựa chọn thực sự.
  • Học sinh nông thôn, gia đình nghèo: lựa chọn thực sự rất hạn chế — và với nhiều em, trượt lớp 10 = dừng học.
  • Học sinh vùng sâu vùng xa: trượt lớp 10 gần như đồng nghĩa với vào thị trường lao động ở tuổi 15.
  • Ngay cả về lý thuyết: năm 2023, chỗ trường tư Hà Nội không đủ cho số học sinh trượt công lập.
  • UNICEF xác nhận: 70% lao động trẻ em từ gia đình nghèo, tỷ lệ ở nông thôn cao gấp 4 lần thành thị.

Gọi đó là "cơ hội bình đẳng" là sai. Gọi đó là "phân luồng phù hợp" là bào chữa. Gọi đúng tên của nó là: sự bất bình đẳng có hệ thống, được duy trì bởi sự thiếu hụt đầu tư vào giáo dục công.

· · ·

Nguồn Tham Khảo

Nguồn Bài viết Năm
Tuổi Trẻ TP.HCM dự kiến bỏ thi lớp 10, phụ huynh mừng, giáo viên lo 2026
Tuổi Trẻ Học gì khi trượt lớp 10 công lập? 2023
Thanh Niên Thi lớp 10 'áp lực nặng nề', học sinh bơ phờ, đờ đẫn 2025
Thanh Niên Kỳ thi lớp 10 khép lại: Trượt thôi, đừng ngã! 2026
Thanh Niên Nếu như con trượt lớp 10 công lập… 2023
Thanh Niên Không vào lớp 10, chọn học nghề với nhiều điểm mới bất ngờ 2025
VietnamNet Vì sao hơn 16.000 học sinh TP.HCM bỏ thi lớp 10 năm 2024? 2024
VietnamNet Khoảng 33.000 học sinh trượt công lập ở Hà Nội sẽ học ở đâu? 2023
Kenh14 48.000 học sinh Hà Nội trượt lớp 10: Trẻ 15 tuổi nếm trải nỗi đau "bị loại" 2025
Dân Việt Nam sinh Hà Nội: Từ lúc thi trượt, bố mẹ chẳng nhìn con lấy một lần 2024
VOV Đã đến lúc xóa bỏ kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 2025
Người Lao Động Tương lai còn nhiều lối mở 2026
UNICEF VN Viet Nam: Progress made in reducing out of school children 2024
Tất cả các bài viết được truy cập tháng 6/2026. Trích dẫn từ nội dung công khai của các tòa soạn báo chí Việt Nam. Số liệu UNICEF từ báo cáo chính thức.

4.01.2026

Sài Gòn Thập Niên Tám Mươi — Những Bài Hát Không Được Hát To


Tác giả: Claude AI, dưới sự dẫn dắt và chỉnh sửa cùa Học Trò.

Có một cái máy cassette. Nó không lớn — nhỏ vừa để trên bàn, nắp mở ra phía trên, nút play bằng nhựa màu trắng ngà đã ngả vàng vì nhiều bàn tay đã ấn qua nhiều năm. Phòng thì nhỏ. Cửa thì khép. Và âm lượng — âm lượng không to, không phải vì loa xấu, mà vì người nghe biết mình phải giữ cho nhỏ.

Không ai ra lệnh. Không cần ai nói. Người ta tự biết.

Đó là ký ức âm nhạc của một thế hệ người Sài Gòn. Những người sinh vào khoảng cuối thập niên sáu mươi, đầu thập niên bảy mươi — đủ lớn để nhớ những năm cuối của một Sài Gòn còn tự do, đủ trẻ để lớn lên trong những năm mà tự do đó đã không còn. Họ đến tuổi mười lăm trong thập niên tám mươi. Và âm nhạc họ yêu nhất — nhạc nước ngoài, nhạc vàng, nhạc của những người đang hát ở phía bên kia thế giới — là nhạc họ phải nghe với cửa khép và âm lượng nhỏ.

Bây giờ họ đã ngoài năm mươi. Cái máy cassette đó đã lâu không còn nữa. Nhưng những bài hát thì vẫn còn.

Đây là câu chuyện về những bài hát đó. Về cái thế hệ đã nghe chúng.


Sau tháng Tư năm 1975, chính quyền mới tiến hành ngay một cuộc thanh lọc văn hóa mà về quy mô và tốc độ không có gì so sánh được trong lịch sử âm nhạc Việt Nam. Đĩa nhạc bị thu giữ. Băng cassette bị tịch thu. Tập nhạc bị đốt. Các cán bộ văn hóa đi từng nhà, từng cửa hàng, thu gom bất cứ thứ gì thuộc về nền văn hóa của miền Nam cũ — và đặc biệt là bất cứ thứ gì có mùi Tây phương, có mùi của nước Mỹ, có mùi của cái họ gọi là "đồi trụy".

Nhạc vàng — tên chính thức mà chính quyền đặt cho dòng nhạc trữ tình miền Nam Việt Nam — bị cấm hoàn toàn. Người nghe có thể bị phạt. Người lưu giữ có thể bị thu đồ. Người biểu diễn có thể bị bắt. Không phải chuyện đe dọa trên giấy tờ: trước năm 1975, ở miền Bắc, một ca sĩ tên Phan Thắng Toán đã bị bắt và xử tù nhiều năm vì biểu diễn nhạc vàng tại các buổi tụ họp riêng tư. Ông ngồi tù cho đến năm 1980. Cái bản án đó không phải để phạt một người — nó là bài học cho cả miền Nam về cái giá của việc nghe nhầm nhạc.

Nhưng cái hệ thống kiểm soát đó không chỉ nhắm vào nhạc miền Nam. Nó nhắm vào từng bài hát, từng nghệ sĩ, từng nốt nhạc có thể gây ra sự nguy hiểm — kể cả nhạc Việt Nam từng được yêu thích. Phạm Duy, nhạc sĩ vĩ đại nhất trong lịch sử nhạc Việt, người mà cả miền Nam đã thuộc lời từng bài — toàn bộ gia tài hơn một ngàn bài hát của ông bị cấm. Bài "Việt Nam Việt Nam" — bài hát mà người miền Nam coi như quốc ca không chính thức, bài mà ai cũng thuộc — bị nghiêm cấm lưu hành. Người ta nói chính ông, trước khi mất năm 2013, vẫn ước ao được nghe bài đó hát to trong nước mà chưa được.


Nhạc nước ngoài — và đặc biệt là nhạc Tây phương — nằm trong vùng tối nhất của hệ thống kiểm soát đó. Nhưng không phải tất cả đều bị đối xử như nhau. Có những màu sắc phân biệt.

Nhạc đỏ — nhạc cách mạng, nhạc kháng chiến, nhạc ca ngợi Đảng và công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa — được khuyến khích và phổ biến rộng rãi qua đài, qua loa phường, qua trường học. Đó là âm nhạc của công khai, âm nhạc của ban ngày.

Nhạc xanh — nhạc từ các nước xã hội chủ nghĩa anh em, đặc biệt là Liên Xô và các nước Đông Âu — được dung nạp. Việt Nam và Liên Xô là đồng minh chiến lược; cái gì Moscow chấp nhận thì Hà Nội không có lý do gì để cấm. Những bài dân ca Nga, những bài hát Xô Viết về tình yêu và chiến tranh, những giai điệu từ Cuba và Ba Lan và Tiệp Khắc — tất cả lưu thông được.

Và trong cái không gian xanh đó, một nhóm nhạc Tây Đức không ngờ lại tìm được chỗ đứng.

Boney M — bốn ca sĩ gốc Caribbean làm việc tại Đức dưới sự chỉ đạo của nhà sản xuất Frank Farian — là nhóm nhạc phương Tây đầu tiên được mời biểu diễn tại Liên Xô, năm 1978, theo lời mời đích thân của lãnh tụ Brezhnev. Moscow thấy trong Boney M những phẩm chất có thể chấp nhận: nhạc vui, không chính trị, giọng ca đa chủng tộc phù hợp với tinh thần "quốc tế chủ nghĩa" của khối xã hội chủ nghĩa. Bài "Rasputin" — về nhân vật lịch sử Nga — thậm chí còn mang màu sắc của văn hóa Xô Viết, dù theo một cách kỳ lạ và hào hứng hơn.

Nhưng Boney M vào Việt Nam không phải qua con đường chính thức văn hóa Xô Viết. Họ vào qua cái cửa bất ngờ nhất: truyền hình thể thao. Năm 1982, World Cup diễn ra ở Tây Ban Nha. Đài truyền hình Việt Nam phát sóng các trận đấu trực tiếp — và trong thời gian chờ trước mỗi trận, người ta chơi nhạc nền. Bài được chọn là "Rasputin" của Boney M. Hàng triệu người Việt Nam — những người chưa từng được phép nghe nhạc Tây phương trên đài chính thức — bỗng nhiên ngồi trước TV và nghe nhạc Boney M do nhà nước phát. Không ai bị phạt vì nghe. Bài hát đó, một cách không ai lường trước, trở thành hợp pháp bằng cách xuất hiện trên kênh nhà nước.

Từ đó trở đi, Boney M không còn là nhạc cấm tại Việt Nam nữa — hay ít nhất là không ai coi nó như nhạc cấm. Từ thập niên tám mươi cho đến tận đầu thập niên hai ngàn, không có đám cưới nào ở Việt Nam thiếu "Daddy Cool" hay "Ma Baker" hay "Rivers of Babylon". Boney M trở thành một phần của âm nhạc đại chúng Việt Nam theo một con đường mà Frank Farian chắc không bao giờ hình dung được khi thu âm những bài đó ở Hamburg.


Nhưng ABBA, The Carpenters, Lionel Richie, Air Supply — những nhóm và nghệ sĩ đang được bàn đến trong loạt bài này — không có cái may mắn của Boney M. Họ không đến qua TV nhà nước. Họ đến qua tay thủy thủ.

Sài Gòn là thành phố cảng. Sông Sài Gòn chảy ra biển, nối vào những tuyến hàng hải lớn của châu Á — Singapore, Hồng Kông, Bangkok, Đài Loan. Những thủy thủ trên các tàu hàng đến cảng Sài Gòn mang theo nhiều thứ trong túi áo và dưới lớp quần áo: thuốc lá, đồng hồ, vải, và — cuộn nhỏ, nhẹ, dễ giấu nhất — băng cassette. Một cuộn băng nhỏ có thể giấu trong bất cứ chỗ nào. Hải quan không thể lục soát từng tấc vải của từng thủy thủ trên từng con tàu. Và trong những cuộn băng đó, được ghi trong các cửa hàng âm nhạc ở Singapore hay Hồng Kông, là những bài hát mà người Sài Gòn không có cách nào khác để nghe: ABBA hát "Happy New Year", Karen Carpenter hát "Yesterday Once More", Lionel Richie hát "Hello".

Những cuộn băng đó tới tay người mua qua chợ trời Huỳnh Thúc Kháng — con đường mà người Sài Gòn biết là nơi mua bán tất cả những thứ không có trong cửa hàng nhà nước: đồng hồ, radio, vải vóc, và nhạc. Không có bảng hiệu quảng cáo. Người mua biết người bán, người bán biết người mua, và giao dịch diễn ra nhanh và thầm lặng.

Một con đường khác, song song và không dừng lại ở biên giới vật lý: VOA — Đài Tiếng Nói Hoa Kỳ — phát sóng ngắn bằng tiếng Việt vào Việt Nam mỗi đêm. Chương trình có phần nhạc. Người nghe cần một cái radio shortwave, loại có thể bắt được các tần số nước ngoài — không phải thứ nhà nước bán, mà thứ mua qua chợ trời hay mượn của người quen. Ngồi trong nhà tối, vặn nhỏ, tìm tần số — và từ đâu đó trên bầu trời Thái Bình Dương, một giọng hát tiếng Anh chảy vào tai. Học Trò biết đến ban nhạc Air Suppy nhờ vào đường tiếp tế hàng không này, litterally!


Và rồi có một con đường thứ ba mà ít người bên ngoài biết đến đầy đủ: những studio âm nhạc ở hải ngoại.

Năm 1983, tại Paris, một người Việt Nam tên Tô Văn Lai tổ chức buổi biểu diễn đầu tiên của chương trình ông đặt tên là Paris By Night. Ông và vợ, bà Thúy, đã rời Việt Nam sau 1975 và mang theo một cửa hàng nhỏ bán đĩa nhựa và băng cassette. Từ cái cửa hàng nhỏ đó, ông xây dựng nên Thúy Nga Productions — công ty sản xuất âm nhạc Việt Nam hải ngoại lớn nhất thế kỷ hai mươi. Paris By Night là những buổi ca nhạc được quay video, với những ca sĩ Việt Nam sống ở Pháp và ở Mỹ, hát những bài hát nhạc vàng và nhạc ngoại quốc được dịch sang tiếng Việt — những bài hát không thể hát ở Việt Nam vì chúng bị cấm.

Cùng thời đó ở miền Nam California — ở Little Saigon, cộng đồng người Việt lớn nhất bên ngoài Việt Nam — một studio khác hình thành: Trung Tâm Asia. Cùng với Thúy Nga và Kim Lợi, Asia trở thành một trong ba trụ cột của nền nhạc hải ngoại, sản xuất hàng chục chương trình ca nhạc mỗi năm, phát hành trên băng VHS.

Chính quyền Hà Nội xếp các chương trình đó vào loại "sản phẩm văn hóa phản động" — không được phép bán hay chiếu tại Việt Nam. Nhưng những cuộn VHS đó tìm được đường vào. Qua thủy thủ. Qua Việt kiều về thăm nhà mang trong vali. Qua những bưu kiện gửi từ California hay Paris về Sài Gòn, với băng nhạc giấu dưới lớp quần áo và hộp bánh. Trong Sài Gòn thập niên tám mươi, cái đầu máy VCR — bản thân nó cũng là thứ mua chui trên chợ đen — là tài sản quý hiếm. Gia đình nào có VCR thì bạn bè hàng xóm kéo đến xem chung như đi rạp chiếu bóng tư. Người ta ngồi trong phòng tối, cửa khép, xem Paris By Night — nghe những ca sĩ Việt Nam ở Paris hát những bài mà ở Sài Gòn không ai được hát to.

Và khi băng VHS hết tiền thuê hay hết dịp xem, người ta dùng máy cassette dub lại phần âm thanh. Từ VHS thành cassette audio — từ cassette audio thành băng copy chuyền tay nhau. Mỗi lần copy thêm một ít tiếng rè, một ít mờ đi, nhưng giọng hát thì vẫn còn. Giọng Karen Carpenter vẫn còn. Giọng của những bài nhạc Pháp dịch sang tiếng Việt vẫn còn. Tiếng Boney M từ một màn hình tivi nhỏ qua một lỗ loa cassette kém chất lượng — vẫn còn.


VOA và tiếng nhạc từ phía bên kia

Nếu cuộn cassette là con đường ban ngày thì VOA — Đài Tiếng Nói Hoa Kỳ, phát sóng tiếng Việt từ Washington D.C. — là con đường đêm khuya.

Mỗi tối, ở những gia đình Sài Gòn có máy radio đủ mạnh để bắt được sóng ngắn, người ta dò tần số. Không phải việc dễ — sóng ngắn nhảy và méo theo thời tiết và can nhiễu từ những đài khác. Đôi khi phải dò mười lăm hai mươi phút mới tìm ra đúng tần số, và khi tìm ra thì giọng nói đã bắt đầu được một lúc rồi. Nhưng người ta vẫn dò. Vì VOA không chỉ đọc tin tức — VOA phát nhạc.

Chương trình nhạc của VOA không phát nhạc Việt. Nó phát nhạc Mỹ, nhạc phương Tây, những bài đang được phát trên đài của Mỹ trong cùng tuần đó. Người nghe ở Sài Gòn, qua một làn sóng méo và có lúc đứt đoạn giữa chừng, nghe những bài hát mà cùng lúc đó người ở Los Angeles hay New York đang nghe trên FM stereo trong xe hơi. Cái khoảng cách địa lý và kỹ thuật giữa hai cái trải nghiệm đó — một người nghe trong xe hơi, một người nghe qua lỗ loa nhỏ của radio ngắn sóng với tay giữ ăngten để sóng không mất — không làm mờ đi cái thực tế rằng đó là cùng một bài hát.

Người Sài Gòn không ghi lại tên bài hát từ VOA. Họ không có bút và giấy cạnh radio lúc nửa đêm. Nhưng giai điệu thì ghi vào ký ức — và hôm sau, nếu gặp ai biết nhạc Mỹ, người ta sẽ cố nhẩm lại giai điệu đó để hỏi tên bài. Đôi khi hỏi được. Đôi khi không. Nhưng giai điệu thì ở lại dù không có tên.

Những bài Air Supply và Lionel Richie từ đầu thập niên tám mươi — là những bài mà nhiều người Sài Gòn đã nghe đúng theo cách đó: lần đầu là qua sóng VOA lúc nửa đêm, không biết tên, không biết ai hát, chỉ biết giai điệu. Rồi vài tháng sau mới biết tên khi cuộn cassette đúng bài đó tìm đến tay. Cái khoảng cách giữa lần đầu nghe và lần đầu biết tên — đôi khi dài đến mấy tháng — làm cho việc biết tên bài hát trở thành một thứ gì đó có giá trị. Không phải chuyện bình thường. Còn tin tức về nhạc ngoại thỉ là con số zero! Người viết bài này có lần được xem một tạp chí chuyên đề về Madonna từ một "con cha cháu ông" mang về từ ngoại quốc, đã cảm thấy sướng rên người!


Cái kinh tế của cuộn băng

Người ta hay nói đến những cuộn cassette như thể chúng tự dưng xuất hiện trong tay người nghe. Thực tế phức tạp hơn. Ở Sài Gòn thập niên tám mươi, âm nhạc nước ngoài không phải thứ người ta mua ở tiệm âm nhạc — không có tiệm nào bán. Nó đến qua một mạng lưới phi chính thức mà người tham gia đều hiểu ngầm không nên hỏi quá nhiều về nguồn gốc.

Tầng đầu tiên là người có băng gốc — thường là thủy thủ, công nhân cảng, hay người có thân nhân ở nước ngoài gửi về. Những cuộn băng đó là hàng thật, in ở Singapore hay Hồng Kông hay Thái Lan, chất lượng âm thanh còn tốt. Từ đó, người ta dùng hai máy cassette kê cạnh nhau để copy — máy này play, máy kia record, để micro của máy record gần loa của máy play. Cái cách copy thủ công đó mất âm thanh theo từng thế hệ: bản thứ nhất còn rõ, bản thứ hai bắt đầu có tiếng rè nhẹ, bản thứ ba tiếng rè đã rõ hơn, và đến bản thứ tư hay thứ năm thì gần như nghe không còn ra lời — chỉ còn giai điệu là nhận ra được.

Nhưng ngay cả bản thứ tư hay thứ năm đó người ta vẫn nghe. Không phải vì không có lựa chọn tốt hơn — mà vì không có lựa chọn nào khác. Một cuộn băng cassette gốc giá bằng vài ngày lương công nhân. Một cuộn copy thế hệ ba thì rẻ hơn nhiều, chỉ cần trả tiền băng trắng và trả công người copy. Chợ Huỳnh Thúc Kháng — khu chợ sách và băng đĩa lậu ở trung tâm Sài Gòn — là nơi những giao dịch đó diễn ra, không công khai nhưng ai cần thì biết chỗ tìm.

Bên cạnh cassette âm nhạc là cassette dub từ băng VHS. Khi một cuộn Paris By Night hay Asia đến được Sài Gòn, chủ nhà sẽ tổ chức những buổi xem VHS như xem phim — người ta trả tiền vào cửa hoặc trả tiền thuê băng về nhà xem. Và khi băng về nhà, người ta dùng máy cassette dub lại phần âm thanh. Kết quả là một băng audio có tiếng nhạc, tiếng vỗ tay của khán giả, đôi khi cả tiếng MC giới thiệu bài — nhưng không ai phàn nàn về cái sự ồn ào đó vì đó là bằng chứng rằng bài hát đang đến từ một buổi diễn thật, một sân khấu thật, có người Việt Nam đứng hát ở đó cho khán giả thật.

Cái kinh tế đó — không chính thức, không hóa đơn, không đăng ký — nuôi dưỡng cả một thế hệ người nghe nhạc ở Sài Gòn. Và cái giọng hát của Karen Carpenter hay France Gall hay Agnetha Fältskog, dù đã qua ba hay bốn lần copy, vẫn cứ đến được tai của những người cần nghe nó.


Đó là môi trường âm nhạc mà những người dân việt sinh ra trong thập niêm 1960 lớn lên. 

Không phải nghe trên radio nhà nước. Không phải nghe trong rạp hát. Không phải mua đĩa ở tiệm âm nhạc. Mà nghe trộm, nghe lén, nghe qua những con đường vòng vèo mà mỗi bước đều có thể bị cắt đứt. Nghe từ một cuộn băng mà thủy thủ nào đó đã giấu trong túi áo khi đi ngang cảng Singapore. Nghe từ một buổi xem VHS chụm năm chụm mười trong nhà người quen. Nghe từ một cái radio vặn nhỏ, dò sóng VOA lúc nửa đêm.

Cái cách nghe đó để lại một dấu ấn không bao giờ mất. Âm nhạc mà người ta phải tìm kiếm — phải trả giá, dù chỉ là giá của sự thận trọng — khắc sâu vào ký ức khác với âm nhạc người ta nghe thụ động. Người nghe Hello của Lionel Richie lần đầu trên một cuộn băng cassette mờ mờ ở Sài Gòn năm 1984 không nghe theo cùng cách với người nghe bài đó trên đài phát thanh ở Los Angeles. Họ chọn nó. Họ tìm nó. Và cái bài hát đó, vì thế, thuộc về họ theo một cách khác hơn.

Hoc Tro: I Maestri Che Non Ho Mai Incontrato

Học Trò & Claude AI


C'è qualcosa di strano nel nome «Học Trò» che uso per firmare i miei articoli: non è mai stata falsa modestia. Uno studente è qualcuno che sta imparando. Non qualcuno che ha finito di imparare, non qualcuno che sta insegnando agli altri. Solo qualcuno che sta imparando — e continuerà ad imparare. Ventiqualche anni a scrivere di musica, sia vietnamita che mondiale, mi ritrovo a non uscire mai da quel ruolo. Non per mancanza di materiale o di tempo. Ma perché ogni volta che credevo di aver capito, la musica apriva un'altra porta che non avevo mai visto.

Questo articolo non è un bilancio. Non è nemmeno una presentazione di me stesso o una promozione di ciò che ho scritto. È un modo di guardare indietro — guardare indietro a quei maestri che non ho mai incontrato, le persone che mi hanno insegnato ad ascoltare la musica in modo diverso, non con un programma scolastico ma con la loro stessa musica.


Phạm Duy e il mestiere invisibile

Ho cominciato a scrivere di Phạm Duy intorno al 2005, con un'analisi della canzone «Hoa Rụng Ven Sông» — una messa in musica di una poesia di Lưu Trọng Lư. All'epoca scrivevo a mano, senza IA, senza un corpus di centinaia di canzoni, solo un CD, un lettore e delle cuffie per riascoltare più e più volte. Vent'anni dopo, mi sono seduto a rielaborare quella canzone con Claude Code, e mi sono reso conto che ciò che avevo scritto nel 2005 aveva sfiorato solo la superficie.

Ciò che Phạm Duy mi ha insegnato — attraverso decenni di ascolto e lettura su di lui — non era la teoria musicale. Era il modo in cui l'eccellenza del mestiere diventa invisibile. Quando si ascolta «Tình Ca», non si sente la tecnica. Si sente il paese. Si sentono le persone. Ma dietro quella sensazione c'è un sistema estremamente sofisticato: i cinque toni, il suo modo di gestire i toni del vietnamita nella melodia, domande e risposte poste in ogni tratto musicale, le progressioni armoniche che sperimentava alla fine degli anni '40 — mentre gli occidentali le avrebbero sistematizzate in libri di testo solo negli anni '60. Non ha lasciato un programma. Si deve estrarre tutto da soli da ogni canzone, ogni album, ogni periodo compositivo.

È esattamente quello che ho fatto: selezionare un centinaio di melodie, poi confrontarle con le regole della composizione occidentale per trovare un denominatore comune. Si scopre che il materiale della musica di Phạm Duy — ciò che rende «Chiều Về Trên Sông» o «Còn Chút Gì Để Nhớ» così persistente nella mente senza poterlo spiegare — può tutto ricondursi a un concetto che Arnold Schoenberg chiamava motivo: la prima frase di un brano, contenente un'idea completa affinché la seconda frase abbia qualcosa con cui confrontarsi e svilupparsi. Phạm Duy usava i motivi con la precisione di un artigiano esperto — né troppo né troppo poco, senza ostentazione. La tecnica serviva l'emozione; mai il contrario.

La gente parla spesso di genio. Io penso alla disciplina. Phạm Duy ha scritto più di mille canzoni in sessant'anni — non perché avesse un dono maggiore degli altri, ma perché non smetteva mai di sperimentare, di fare domande, di voler sapere fino a dove poteva andare la musica vietnamita. Il piccolo libro che ho scritto sulla sua tecnica compositiva — intitolato Tản Mạn Về Âm Nhạc Việt Nam Và Thế Giới — è stato autorizzato a usare esempi musicali dallo stesso compositore e dai suoi figli. Tra quei figli c'era Duy Cường.

Duy Cường — il cui nome completo è Phạm Duy Cường — non è solo il figlio di Phạm Duy. È l'uomo che ha portato la musica del padre in un altro spazio: l'orchestra New Age, melodie che si estendono oltre i caffè-concerto per entrare nel vuoto della meditazione. La raccolta Mười Bài Rong Ca che Phạm Duy ha scritto in California nel 1988 — con canzoni intrise di filosofia confuciana e taoista in ogni nota — deve molto al contributo sonoro di Duy Cường. Ascoltando Duy Cường suonare e arrangiare, ho capito perché Phạm Duy aveva scelto questo figlio per preservare il suo patrimonio musicale: non perché Duy Cường imitasse il padre, ma perché aveva la capacità di espandere senza perdere l'anima originale.

Phạm Duy è un caso speciale in questo articolo: è l'unico che ho avuto l'occasione di incontrare direttamente. Negli anni in cui risiedeva ancora in California, prima che decidesse di tornare in Vietnam nel 2005, lo ho aiutato con alcuni lavori per il suo sito web. Incontrare qualcuno che si è studiato per anni attraverso le sue canzoni è una sensazione molto diversa — ma ciò che ricordo di più non è quell'incontro. È il fatto che vent'anni di lettura e analisi della sua musica mi hanno insegnato ancora di più di qualsiasi conversazione. Il suo più grande maestro non era lui stesso — erano le canzoni che aveva lasciato.


Phạm Đình Chương e il rigore dell'artigiano

Ho letto un commento del compositore Cung Tiến sulla tecnica musicale di Phạm Đình Chương che rimane ancora oggi il modo migliore per esprimere questa corrente musicale:

«Il mondo della sua musica ha da tempo superato l'ossessione del 'pentatonico', per entrare nel mondo abbagliante della scala a sette note occidentale senza esitazione, della modalità maggiore/minore occidentale senza imbarazzo...»

«Senza esitazione, senza imbarazzo.» Mi piace il modo in cui Cung Tiến ha scelto quelle parole. Alcuni compositori vietnamiti hanno adottato l'armonia occidentale con riluttanza — come qualcuno che indossa bei vestiti senza esserne abituato, guardandosi continuamente. Phạm Đình Chương no. Li indossava con la naturalezza di chi porta i propri abiti.

La domanda che ho inseguito per anni è: Trịnh Công Sơn usava anche la scala a sette note occidentale, allora perché i due stili suonano così diversamente? La risposta sta nel modo in cui Phạm Đình Chương costruisce i motivi. Le quattro canzoni che ho analizzato più attentamente — «Người Đi Qua Đời Tôi», «Nửa Hồn Thương Đau», «Đêm, Nhớ Trăng Sài Gòn» e «Mưa Sài Gòn, Mưa Hà Nội» — tutte hanno un motivo chiaro dalla prima frase, e tutto ciò che segue è uno sviluppo da quel nucleo iniziale. Quando Phạm Đình Chương scrive «người đi qua đời tôi», la curva sinusoidale discendente di quella frase musicale diventerà il tema dell'intera canzone. Le frasi successive — incluso il ritornello — sono tutte variazioni, sviluppi o inversioni di quella curva. Nessuna frase è superflua. Nessuna frase si trova fuori da quel sistema.

E poi c'è un piccolo dettaglio che pochi notano: il compositore è «avaro» dei suoi motivi. Non li usa solo all'apertura per poi abbandonarli. Li inserisce nel ritornello, nella conclusione — con piccole variazioni, la stessa struttura ritmica — come se dall'inizio alla fine fosse una conversazione di una persona con se stessa, senza interruzioni. Quel rigore è qualcosa che non ho trovato in molti altri compositori vietnamiti.


Lê Uyên Phương e il ritmo Jazz di Đà Lạt

Lê Uyên Phương ha scritto un saggio che racconta la sua infanzia a Đà Lạt, la prima volta che ha sentito un altoparlante diffondere il concerto in do maggiore di Mozart dal cinema su via Hàm Nghi prima della proiezione. Si è seduto «al bordo dello spazio vuoto» e ha ascoltato. Poi si è intrufolato in chiesa per vedere la messa — e più tardi ha rubato un libro di cantici con copertina di cuoio nero per portarlo a casa, per familiarizzare così con Mendelssohn, Bach, Schubert.

Conclude: «Sapevo di appartenere a un posto qualcosa di molto precario tra la ragione umana, l'anima di Dio e il respiro dell'amore.»

Ho letto quel passaggio e ho capito immediatamente perché la musica di Lê Uyên Phương non assomiglia a nient'altro. La sua musica è il prodotto di quelle tre cose combinate: la ragione di qualcuno che ha imparato la musica arrangianosi da solo dagli otto-nove anni; l'anima di qualcuno cresciuto a Đà Lạt, nella nebbia, con le chiese e le campane; e il respiro dell'amore — l'amore reale, non l'amore dei libri di poesia.

Ciò che mi ha preso più tempo a scoprire nella musica di Lê Uyên Phương è il suo modo di collocare i ritmi. Usava solo un numero fisso di motivi ritmici — principalmente gruppi di due e tre sillabe — ma aggiungeva o toglieva liberamente una sillaba a ogni frase, facendo vacillare la frase musicale in modo imprevedibile. Questa è l'influenza del Jazz — quel ritmo jazzy che aveva sentito di nascosto dalla radio della signora capitano, abbassando il volume per non disturbare il pisolino pomeridiano. Ma non scriveva Jazz. Scriveva canzoni d'amore. E quel Jazz, passando per le mani di Lê Uyên Phương nella canzone d'amore vietnamita, diventava qualcos'altro — non più ritmo, ma respiro.

Analizzando quattordici canzoni delle sue due raccolte, ho trovato che ognuna aveva almeno due sezioni musicali molto diverse, molte ne avevano tre. Non è accidentale. È l'intenzione di un uomo che non voleva ripetersi, che non voleva che la musica restasse ferma. Con la moglie Lê Uyên, le loro voci si intrecciavano non in un'armonia liscia e rotonda — ma come due persone che si parlano davvero, a volte all'unisono, a volte sovrapponendosi, a volte uno canta mentre l'altro respira soltanto.


Từ Công Phụng e l'impronta della chanson francese

Se c'è un compositore vietnamita in cui sento più chiaramente la presenza della musica francese in ogni accordo, è Từ Công Phụng. Non perché usi il francese nei testi — non lo fa. Ma per il modo in cui dispone le armonie: progressioni armoniche che si allontanano e si avvicinano nello stile della chanson, modulazioni delicate che l'ascoltatore non fa in tempo a notare prima di trovarsi in un altro spazio. Il suo modo di cambiare le armonie mi ricorda la musica delle generazioni di Georges Brassens, Jacques Brel — discreta, senza ostentazione, guidando dolcemente l'ascoltatore su un cammino che non può prevedere.

È nato nel 1941 nella regione di Đơn Dương vicino a Đà Lạt — ancora Đà Lạt, quella città nella nebbia che sembra avere qualcosa che fa ascoltare la musica in modo diverso a coloro che vi nascono e crescono. Lê Uyên Phương è anch'egli di Đà Lạt. E questi due uomini, pur con stili molto diversi, condividono una qualità contemplativa, un'assenza di fretta, quella sensazione che la musica non abbia bisogno di convincere nessuno — basta che sia lì.

Canzoni come «Bây Giờ Tháng Mấy», «Mùa Thu Mây Ngàn», «Trên Ngọn Tình Sầu» — le avevo ascoltate per anni prima di sedermi ad analizzarle. E la cosa strana è che dopo l'analisi, non ho trovato che la musica perdesse la sua bellezza. Al contrario, ho trovato quella bellezza più solida, più radicata, perché capivo da dove veniva. È qualcosa che solo la musica di un piccolo numero di compositori riesce a fare: permetterti di sentire e capire allo stesso tempo senza che uno distrugga l'altro.


ABBA e la sala di proiezione video a Ngã Sáu Phù Đổng

C'era un albergo a Ngã Sáu Phù Đổng, Saigon, che la gente chiamava Hotel Royal. A metà degli anni '80, si comprava un biglietto per sedersi davanti a uno schermo da 20 pollici e guardare ABBA. Nessuna sala concerti. Nessun album venduto nei negozi. Solo un piccolo schermo, quattro svedesi e musica diffusa da altoparlanti televisivi. Nessuno in quella sala capiva le parole — ma tutti capivano qualcos'altro. E questa è la domanda che ho inseguito per anni scrivendo di musica: come fa la musica a fare questo?

ABBA mi ha insegnato che l'onestà è una forma di coraggio. La canzone «Happy New Year» è stata registrata nel 1980, un anno dopo la fine ufficiale del matrimonio tra Agnetha e Björn. Nel video, Agnetha è seduta su un divano con uno sguardo sognante, gli occhi persi nel vuoto, e canta: «may we all have a vision now and then.» Non chiede molto. Solo di tanto in tanto una visione. Conoscendo la vera situazione della canzone e riascoltandola, quella frase non è più un verso della canzone — è una vera preghiera, dalla bocca di chi ne ha davvero bisogno. Nessun gruppo ha consciamente progettato quell'effetto. È apparso perché i cantanti non nascondevano ciò che stava accadendo nelle loro vite.

E poi c'è «Chiquitita». L'8 gennaio 1979, ABBA volò a New York insieme ai Bee Gees, Donna Summer, Rod Stewart, Earth Wind & Fire — non per esibirsi davanti a un pubblico pagante, ma per organizzare un concerto di beneficenza per l'UNICEF. Ogni gruppo ha offerto una nuova canzone, tutti i proventi dei diritti d'autore andavano al fondo contro la fame infantile in più di cento paesi. ABBA ha offerto «Chiquitita» — scritta appositamente per l'occasione. Nessuno aveva chiesto loro di farlo. E quella canzone — scritta da due svedesi, con un nome spagnolo, presentata a New York — si canta ancora quarantacinque anni dopo. A volte la musica è un'azione, non solo un prodotto.

Alcuni gruppi vengono ricordati per lo splendore della loro musica. ABBA viene ricordata per l'onestà della sua musica. Questa è la differenza che ho impiegato anni a mettere in parole.


The Carpenters e il conoscere i propri punti di forza

Karen Carpenter ha cominciato suonando la batteria, non cantando. Si era autoappresa, suonava bene, e ha suonato su molte registrazioni del gruppo. Poi Richard l'ha sentita cantare e ha deciso che quella voce era più importante delle mani sulla batteria. Karen non ha abbandonato facilmente la batteria. Ma Richard aveva ragione — ed è a questo che penso ogni volta che scrivo dei Carpenters: il genio del fratello non sta nella composizione o negli arrangiamenti, ma nella disciplina di sapere che lo strumento più grande nelle sue mani era la voce della sorella, e di non fare mai nulla che potesse oscurarla.

La maggior parte delle canzoni più famose dei Carpenters non è di loro composizione. «(They Long To Be) Close To You» è di Burt Bacharach. «We've Only Just Begun» è nata come jingle pubblicitario per la Crocker Citizen Bank in California — Richard Carpenter l'ha vista per caso in televisione, ha incontrato Paul Williams il giorno dopo nel parcheggio dell'A&M Records, e gli ha chiesto se esisteva una versione completa. C'era. E quella canzone ha raggiunto il secondo posto nella Billboard nell'autunno del 1970, sopravvivendo più a lungo di qualsiasi campagna pubblicitaria bancaria al mondo.

La voce di Karen è nel registro contralto — un registro basso raro per le donne. Richard l'ha deliberatamente fatta cantare più in basso di quanto avrebbe fatto la maggior parte dei produttori ordinari. In quel registro basso, la sua voce aveva un calore che nessuno è ancora riuscito a spiegare completamente in termini tecnici. Si può solo ascoltare e riconoscere: questa è una voce diversa. Ho scritto una volta che la musica dei Carpenters crea in una stanza una temperatura molto particolare — non quella di una sala concerti, non quella di una discoteca, ma qualcosa di più tranquillo di entrambe: la temperatura di un pomeriggio ad ascoltare musica da una finestra aperta, con l'odore della pioggia, o da una radio dimenticata in cucina mentre qualcuno fa altro. Questa non è un'immagine inventata. È così che ascolto i Carpenters.


Paul Mauriat, Françoise Hardy, e la musica francese a Saigon

Molte canzoni francesi che amavo da giovane le ho conosciute attraverso due nomi: Paul Mauriat e Raymond Lefèvre. Non nelle versioni originali vocali. Ma attraverso i loro arrangiamenti orchestrali — questi arrangiamenti che i due musicisti hanno creato da chansons francesi e pop anglo-americano, poi diffusi in tutta l'Asia. Saigon ha sentito la musica francese attraverso quel filtro. E in un certo senso, quel filtro ha creato un amore particolare — non l'amore per una voce, ma l'amore per una melodia pura.

Paul Mauriat è nato nel 1925 a Marsiglia. Non faceva solo arrangiamenti — ricreava. La canzone «Love Is Blue» (L'Amour Est Bleu) che ha arrangiato nel 1967 è rimasta al primo posto della Billboard Hot 100 per tre settimane consecutive — raro per un brano strumentale di un musicista francese. In Giappone e nel Sud-Est asiatico era venerato quasi come un idolo. La gente comprava i suoi dischi non perché conoscesse il suo nome, ma perché ascoltare quei dischi dava accesso a qualcosa di molto levigato, molto bello, molto piacevole — senza bisogno di capire le parole.

Ma dietro quegli arrangiamenti orchestrali si nascondeva tutto un mondo che ho impiegato anni a capire meglio. Il mondo della chanson française — quel genere musicale per cui i francesi considerano le parole altrettanto importanti, spesso più importanti, della melodia. Françoise Hardy ha cantato «Tous Les Garçons Et Les Filles» nel 1962 a soli diciotto anni — e quella canzone non è una canzone d'amore ordinaria. È la domanda di qualcuno che guarda intorno e vede tutti camminare a coppie, mentre lui cammina solo per strada, e chiede: quando lo avrò anch'io? Quella domanda non ha bisogno di essere tradotta in nessuna lingua per essere compresa.

Nello stesso 1962, Claude François — che i fan chiamavano affettuosamente CloClo — ha scritto e cantato «Comme D'habitude». Una canzone su una coppia sposata che ha perso i propri sentimenti, vivendo fianco a fianco per abitudine piuttosto che per amore. Sei anni dopo, Paul Anka ha acquistato i diritti, l'ha tradotta in inglese con un significato completamente diverso, e Frank Sinatra l'ha reinterpretata con il titolo «My Way». Da allora, più di mille cantanti hanno registrato «My Way». E la versione originale francese è ancora lì — più triste, più vera, e quasi dimenticata nell'ombra della traduzione. C'è qualcosa di ingiusto in tutto questo. Ma forse è anche il modo in cui la musica funziona: trova il proprio percorso di sopravvivenza, anche se a volte quel percorso si allontana dalle sue radici.

France Gall ha vinto l'Eurovision nel 1965 a diciotto anni con una canzone di Serge Gainsbourg. Poi ha incontrato Michel Berger — il futuro marito — e ha ricominciato da capo con uno stile completamente diverso: La Déclaration D'amour, Ella Elle L'a, Résiste. Quella trasformazione, dallo yé-yé ingenuo al pop maturo, è uno dei viaggi più lunghi e affascinanti della musica francese della seconda metà del ventesimo secolo.


Ennio Morricone e un pomeriggio di lockdown

Estate 2020, lockdown. Il mondo intero stava a casa. YouTube girava in automatico e a un tratto diffuse una melodia a cui non avevo mai prestato molta attenzione: «Love Theme from Cinema Paradiso». In seguito, cercando informazioni, ho scoperto che quella canzone era stata scritta da Andrea Morricone — il figlio di Ennio — e che suo padre vi aveva aggiunto alcuni piccoli punti per renderla più coesa. Ma in quel momento non sapevo nulla di tutto ciò. Sapevo solo che quella melodia — ora serena ora incalzante — non somigliava a nulla di quello che ascoltavo in quel periodo.

Dopo quel pomeriggio, ho acquistato la collezione di 18 CD di colonne sonore di Morricone. Poi ho comprato il Volume 2, altri 14 CD. Poi ho letto Ennio Morricone: In His Own Words in inglese — davvero faticoso per tutti i nomi di registi italiani che non conoscevo, ma l'ho letto fino in fondo. Poi ho comprato libri in francese, poi persino in italiano, usando un software di scansione e traduzione per leggere i passaggi importanti. Poi ho comprato un lettore in grado di leggere DVD in formato PAL per vedere il documentario «Ennio» di Giuseppe Tornatore. Poi ho comprato spartiti per pianoforte per imparare «Cinema Paradiso». Tutto questo è accaduto in due anni.

Racconto tutto questo nei dettagli perché è esattamente ciò che Morricone mi ha insegnato: quando una grande musica ti trova, non ti lascia scegliere come riceverla. Puoi solo seguirla o lasciarla perdere. E se la segui, ti porta molto lontano — molto più lontano di quanto pensassi all'inizio.

Era italiano, componeva per western ambientati in America, diretti dall'italiano Sergio Leone, girati in Spagna. Nulla in quella catena era autentico. Eppure «Once Upon a Time in the West», «Once Upon a Time in America» suonano come se fossero nati da quella stessa terra. Nel documentario, Tornatore chiede a Morricone di questo. Morricone sorride e dice che non aveva mai pianificato tutto ciò. La musica era nella sua testa, doveva solo scriverla. Proprio come Beethoven sordo — le note erano nella sua testa, doveva solo trascriverle. Scriveva anche di persona tutte le partiture, senza affidare a nessun altro la scrittura di nessuna parte.


Raymond Lefèvre e la domanda senza risposta

Lefèvre è l'unico in questo articolo per cui non ho una risposta sicura.

È nato nel 1929 a Calais, ha studiato musica a Parigi, ha fondato la propria orchestra nel 1956, e ha composto arrangiamenti orchestrali la cui architettura, secondo me, si avvicina più a Beethoven che a Paul Mauriat — non per la scala ma per la profondità contemplativa interiore, quella sensazione che ci sia qualcuno che stia davvero pensando in quelle note, non solo decorando. È morto nel 2008. E oggi il suo catalogo si trova negli archivi dell'etichetta discografica Victor Entertainment in Giappone. In Francia — il paese dove è nato — quasi nessuno conosce il suo nome.

Ho scritto un articolo su Lefèvre e ho posto la domanda già dal titolo: «La musica orchestrale di Raymond Lefèvre — Durerà nel tempo?» Non avevo una risposta. Non ce l'ho ancora. Phạm Duy è ricordato perché ci sono persone che lo preservano, perché c'è una comunità. ABBA è ricordata perché la vittoria all'Eurovision nel 1974 le ha collocate nel mainstream della musica pop mondiale senza possibilità di ritorno. Lefèvre non aveva queste cose. Aveva solo belle musiche — e risulta che a volte solo avere belle musiche non basta.

Questo non è triste nel senso ordinario. È solo la verità. E penso che scrivere di Lefèvre — scrivere di qualcuno il cui semplice fatto di scriverne potrebbe non cambiare nulla — sia una delle volte in cui ho capito meglio perché scrivo di musica. Non per salvare la musica. Solo per annotare che questo è esistito, che qualcuno ha ascoltato e ha trovato che valesse la pena ricordare.


Mika Nakashima e ciò che non ho ancora avuto il tempo di scrivere

Ci sono dei maestri di cui non ho ancora scritto nessun articolo. Non perché non li capisca — ma perché non sono ancora pronto, o perché non ho ancora trovato l'angolo da cui entrare.

Mika Nakashima è una di loro.

È una cantante e attrice giapponese, nata nel 1983. La sua canzone più famosa è «Yuki no Hana» — Snow Flower, fiore di neve — scritta da Makihara Noriyuki nel 2003. Non riesco a spiegare semplicemente perché quella canzone sia bella, se non dicendo che al primo ascolto ho capito immediatamente che era una voce nata per cantare quella canzone. Non per la tecnica — Mika non è una cantante di tecnica. Ma per il modo in cui lascia che i silenzi nella sua voce dicano ciò che le parole non possono. La musica giapponese ha questo concetto del ma (間) — lo spazio, il silenzio intenzionale tra i suoni. Nella voce di Mika Nakashima, quel ma non è una tecnica appresa. È istinto.

L'ho conosciuta attraverso l'anime e il film Nana (2005), nel quale interpreta il ruolo di NANA Osaki — una ragazza punk rock dall'aspetto duro ma nel profondo la persona più vulnerabile del film. Quella contraddizione esiste anche nella sua voce: in superficie fredda, opaca, quasi senza emozione — ma dietro quella freddezza si nasconde qualcosa di molto fragile. Non ho ancora scritto di Mika Nakashima perché non ho ancora trovato come mettere in parole quella contraddizione senza renderla banale.

Forse anche questa è una lezione: non tutto ciò che amiamo ha bisogno di essere spiegato.


Leaqua e centocinquantotto riascolti

Tra tutti i miei maestri, ce n'è uno per cui il nome «Mai Incontrato» ha il significato più letterale e più strano. Morricone in Italia, ABBA in Svezia — non poter incontrare quelle persone è ovvio. Ma Leaqua è diversa: lei è a Saigon, io in California, e abbiamo collaborato su più di centocinquantotto canzoni senza mai vederci in faccia. Scrivevo le introduzioni dall'altro lato del Pacifico, lei traduceva i testi vietnamiti dall'altra parte — e questa forma di incontro si è svolta interamente attraverso il blog t-van.net.

Centocinquantotto canzoni. The Beatles, The Carpenters, ABBA, Air Supply, Simon e Garfunkel, Eva Cassidy, Sting, Lionel Richie, Gérard Lenorman. Ogni canzone è una volta in cui Leaqua si è seduta ad ascoltare — non ascoltare una volta ma ascoltare molte volte, da una versione all'altra, fino a trovare la voce che si addiceva a lei. Ha scritto sulla canzone «Time After Time» che ogni volta che decideva di tradurre una canzone, cercava tutti i cantanti che avevano cantato quella canzone per scegliere: «a volte una canzone conosciuta da anni non ispira, poi un'altra versione sentita per caso si adatta e scrivo molto in fretta.» Per «Time After Time», ha scelto la voce di Eva Cassidy — una cantante morta a trentatré anni, premiata postumo. Poi ha letto I Ponti di Madison County in due giorni. Poi ha scritto.

Questo mi ha insegnato qualcosa che nessun libro di musica annota: il mestiere di traduttore di canzoni è prima di tutto il mestiere dell'ascolto. Non ascoltare per capire le parole. Ma ascoltare per capire il sentimento. Leaqua non ha tradotto «Time After Time» secondo il significato originale di Cyndi Lauper. Ha collocato la canzone nel contesto di Francesca — la donna del romanzo, che ogni agosto si siede a guardare vecchie fotografie e ricorda quei quattro brevi giorni. La canzone non cambia. Ma l'anima all'interno è diventata un'altra anima. E la versione vietnamita, di conseguenza, non è solo una traduzione — è una nuova opera costruita sulle fondamenta di una vecchia.

Ho scritto introduzioni per ognuna di quelle canzoni — cercando nella Billboard, leggendo biografie, trovando date di uscita, trovando settimane in cima alle classifiche. Nessuno me lo aveva chiesto. Ma Leaqua aveva tradotto con quel livello di serietà, e mi sembrava impossibile introdurla con due o tre frasi. La canzone «All You Need Is Love» dei Beatles — ho elencato i venti numeri uno nella Billboard, confrontato con ABBA che ne aveva solo uno, cercato perché George Martin avesse scelto «La Marseillaise» come intro per la canzone trasmessa in diretta mondiale. Quel lavoro non era tanto aiutare Leaqua. Era il mio modo di cercare di essere all'altezza del suo lavoro.

Ogni traduzione di Leaqua era accompagnata da una data e un luogo: «Saigon, 30/09/2011.» «SG, 14/8/2012.» «Saigon, 26/06/2012.» Quelle date non sono decorazioni. Mi dicono che c'era una persona, in quella data precisa, seduta da qualche parte in quella città, ad ascoltare ancora e ancora una canzone straniera, poi a trovare come metterla in vietnamita. Nessun pubblico. Nessun contratto. Nessuna scadenza. Solo la canzone e la decisione: questa canzone merita di essere ascoltata in vietnamita, e lo farò.

Ciò che ho imparato da Leaqua non è la tecnica della traduzione. È l'atteggiamento. L'atteggiamento di qualcuno che fa qualcosa perché pensa che debba essere fatto — non perché qualcuno la pagherà o la elogierà. Centocinquantotto canzoni stanno lì come prova: non una carriera, non una fama, solo l'amore per la musica espresso attraverso un lavoro concreto, depositato giorno dopo giorno a Saigon.


Sono ancora uno studente

Guardando indietro a ventiqualche anni di scrittura sulla musica, ciò che vedo non è un viaggio dall'ignorante al sapiente. Vedo una serie di incontri imprevisti: una sala di proiezione video a Saigon, un parcheggio a Los Angeles, due quadri di cavalli appesi nella camera di Phạm Duy nel 1988, un pomeriggio di lockdown in California, la radio regolata così bassa da non disturbare il pisolino della comandante, l'altoparlante davanti al cinema in via Hàm Nghi a Đà Lạt che un bambino di otto anni ascoltava senza capire perché non voleva alzarsi.

Quei momenti non erano pianificati. Sono accaduti perché qualcuno aveva lasciato la porta aperta.

Il nome «Học Trò» non è un atteggiamento umile. È un modo di vedere. Uno studente non ha bisogno di capire tutto — ha solo bisogno di tenere le orecchie aperte e riconoscere quando sente qualcosa che non aveva mai sentito prima. Phạm Đình Chương, Lê Uyên Phương, Từ Công Phụng, ABBA, Karen Carpenter, Morricone, Lefèvre, Françoise Hardy, Mika Nakashima, Leaqua — nessuno di loro ho mai incontrato. Phạm Duy è l'unica eccezione — l'ho incontrato in California prima che tornasse in patria. Ma che ci siamo incontrati o no, tutti mi hanno insegnato qualcosa sulla musica, sul tempo, sul modo in cui le persone usano il suono per dire cose che il linguaggio ordinario non ha abbastanza forza per esprimere.

Sto ancora imparando.