8.13.2026

Nghe Vài Câu Là Biết Ai Viết — Ba Nhạc Sĩ (Phạm Duy, Trịnh Công Sơn, Lê Uyên Phương), Bốn Kho Chữ, Và Cái Bẫy Của Chữ "Nhau"

Tác giả: Claude Opus 5.0 AI. Học Trò ra đề và biên tập (Tháng 8 năm 2026).


Bài này thử trả lời một câu hỏi ai cũng từng gặp mà ít ai đo: vì sao chỉ nghe hai câu hát là biết ngay đây là nhạc Trịnh Công Sơn, nhạc Phạm Duy, hay nhạc Lê Uyên Phương? Thay vì đọc vài bài rồi khái quát, tôi đem toàn bộ lời ca của ba người — bốn kho ngữ liệu, hơn sáu mươi hai ngàn âm tiết — ra đếm từng chữ một, rồi để các con số nói. Kết quả có ba chỗ đi ngược hẳn với những gì vẫn được lặp lại về ba người này; và chỗ bất ngờ nhất không nằm ở bất cứ trục nào tôi định đo trước, mà nằm ở một chữ hai âm tiết mà chính Phạm Duy đã tự chọn làm chữ ký cho mình. Mọi con số dưới đây đếm được lại; mọi câu hát đều đã đối chiếu với văn bản gốc, không câu nào chép từ trí nhớ.


Mở đầu: một trò chơi cũ, lần này có thước đo

Có một trò chơi mà bất cứ ai lớn lên với nhạc Sài Gòn trước 1975 đều từng chơi mà không cần gọi tên: mở radio giữa chừng một bài hát, nghe đúng hai câu, rồi biết ngay đây là "nhạc Trịnh", "nhạc Phạm Duy", hay — hiếm hơn vì ít người thuộc — "nhạc Lê Uyên Phương". Cái biết ấy đến trước khi kịp nhận ra giọng ca, trước khi nghe ra hoà âm; nó đến từ chính con chữ. Câu hỏi của bài này là câu hỏi cũ ấy, hỏi cho đến cùng: cái "biết ngay" ấy dựa vào cái gì, cụ thể đến mức nào?

Cách trả lời thông thường là đọc kỹ dăm bảy bài của mỗi người rồi rút ra nhận xét. Làm như vậy thì gần như bao giờ cũng ra được bốn nơi mà vân tay tác giả in rõ nhất: động từ (câu hát làm gì), danh từ thân thể (nó gọi tên cái gì trên người kia), tính từ (nó nhìn người kia ra sao), và ngôi kể (ai đang đứng ở đầu bên này của câu hát). Bốn trục ấy không sai. Nhưng dăm bảy bài trên tổng số hơn ba trăm sáu mươi bài của ba nhạc sĩ là một mẫu quá mỏng để nói chữ "thường", chữ "hiếm", chữ "không bao giờ" — mà những bài viết kiểu ấy, kể cả những bài hay nhất, đều nói cả ba chữ đó.

Cho nên lần này tôi dựng lại cả bốn kho ngữ liệu, đếm từng chữ, và giữ đúng một nguyên tắc: bằng chứng trước, kết luận sau. Một nhận xét kiểu "Trịnh Công Sơn ít nói tới thân thể" nghe rất thuận tai, lặp lại đủ nhiều thì thành thường thức, và không ai buồn kiểm. Đến khi kiểm thì nó sai — sai theo một cách thú vị hơn hẳn cái đúng mà nó tưởng mình đang nói. Ba lần như vậy sẽ xuất hiện trong bài này, và cả ba lần, chỗ sai lại chính là chỗ mở ra một luận điểm chắc hơn.


Phần I — Cái khung phân loại này do chính người trong cuộc dựng nên

Điều may mắn cho bất cứ ai muốn so ba nhạc sĩ này là: cái khung để so không phải do người đời sau áp đặt. Nó do chính một trong ba người dựng lên. Phạm Duy, trong bộ Hồi Ký của ông, đã tự tay dán nhãn cho các dòng nhạc tình miền Nam — trong đó có nhãn cho hai người kia.

"Rồi theo với thời gian, nhạc tình tiến tới giai đoạn phát triển của Tân Nhạc, nó rời khỏi khung cảnh lãng mạn (romantique) để tiến tới nhạc tình cảm tính (sentimental). Bây giờ đôi lứa yêu nhau không còn cần đến bối cảnh chung quanh nữa. Trong loại nhạc tình này, chỉ có anh với em mà thôi, nghĩa là chỉ có người nam, người nữ dìu nhau đi trên đường tình. Rồi nhạc tình Việt Nam sẽ tiến tới giai đoạn não tính (cérébral) với Trịnh Công Sơn, nhục tính (sensuel) với Lê Uyên Phương, ảo tính (psychedelique) với Nguyễn Trung Cang... Nhạc tình của tôi ra đời trong giai đoạn 58-68 nằm trong loại nhạc tình cảm tính vậy."

Đoạn ấy đáng đọc chậm, vì nó cho ta bốn thứ cùng một lúc.

Một, nó cho một bộ nhãn: Trịnh Công Sơn là não tính (cérébral), Lê Uyên Phương là nhục tính (sensuel), Nguyễn Trung Cang — và cùng thế hệ, Lê Hựu Hà — là ảo tính (psychédélique). Ba nhãn ấy thường được trích lại, và người ta hay dừng ở đó, coi như Phạm Duy đứng ngoài cái thước ông cầm.

Hai, ông không đứng ngoài. Ô trống thứ tư đã được chính chủ điền vào ngay trong cùng đoạn văn: Phạm Duy tự xếp mình là cảm tính — sentimental. Vậy khung này có bốn nhãn chứ không phải ba. Chi tiết ấy đổi hẳn thế của cả bài: ta không còn phải đi tìm chỗ đứng cho Phạm Duy trên một cái thước ông dựng cho người khác; ta có thể kiểm xem ông tự mô tả mình có đúng không — một việc khác hẳn, và công bằng hơn nhiều.

Ba, ông định nghĩa luôn cái nhãn ấy, và định nghĩa theo lối rất dễ kiểm: nhạc cảm tính là nhạc mà "đôi lứa yêu nhau không còn cần đến bối cảnh chung quanh nữa... chỉ có anh với em mà thôi". Không cần bối cảnh. Chỉ hai người. Hãy nhớ câu ấy — nó sẽ quay lại ở Phần VIII theo một cách mà chắc ông không lường trước.

Bốn, và đây là chỗ hiếm có: ông chỉ thẳng ra chữ nào là chữ ký của mình. Sau khi kể tên ba bài của chính ông — Ngày Đó Chúng Mình, Đừng Xa Nhau, Kiếp Nào Có Yêu Nhau — ông viết: "tất cả nhấn mạnh vào chữ ''nhau''".

Một nhạc sĩ tự nêu một chữ cụ thể làm dấu hiệu nhận dạng của dòng nhạc mình: đó là một tuyên bố kiểm được. Cả Phần VII dưới đây dành để kiểm đúng một chữ đó, và kết quả là chỗ bất ngờ nhất của bài này.

Cũng cần ghi thêm một câu nữa Phạm Duy viết về đôi Lê Uyên và Phương, vì nó là lời cảnh báo cho chính phương pháp đếm chữ:

"Nhìn đôi uyên ương này hát với lối diễn tả rất khêu gợi thì càng thấy được chất nhục tính trong nhạc của họ."

Nghĩa là: cái nhãn "nhục tính" ông gán, ngay từ đầu, không thuần tuý nói về lời ca — nó nói cả về cách hai người đứng trên sân khấu hát cho nhau nghe, trước mắt khán giả, ở một thời điểm mà cách hát ấy còn là chuyện lạ. Bài này chỉ đếm được chữ, không đếm được sân khấu. Nếu số liệu dưới đây có ủng hộ cái nhãn ấy thì cũng chỉ ủng hộ được một nửa của nó; và nếu có bác thì cũng chỉ bác được một nửa. Nói rõ điều đó ngay từ đầu thì đỡ phải rào đón về sau.


Phần II — Bốn kho ngữ liệu, không phải ba

Ba nhạc sĩ, nhưng bốn kho chữ. Lý do: kho Phạm Duy phải tách đôi mới dùng được, và lý do ấy nằm ngay trong chính tuyển tập của ông.

Kho Số bài Âm tiết lời ca Nguồn
Lê Uyên Phương 21 3.963 Trọn hai tập nhạc đã in: Yêu Nhau Khi Còn ThơKhi Loài Thú Xa Nhau
Phạm Duy — lời tự viết 67 13.718 Phần "giọng Phạm Duy" thật sự, rút từ tuyển tập 100 Tình Khúc
Phạm Duy — phổ thơ 33 6.125 Cùng tuyển tập, nhưng lời là của 23 nhà thơ khác
Trịnh Công Sơn 239 38.970 Gần trọn sự nghiệp 1958–2001

Ba điều về bảng này cần nói rõ, vì cả ba đều ảnh hưởng tới mọi con số về sau.

Một — vì sao phải tách kho Phạm Duy làm đôi. Trong tuyển tập 100 Tình Khúc, có 33 bài là phổ thơ người khác, của 23 nhà thơ: Hữu Loan, Cung Trầm Tưởng, Phạm Thiên Thư (3 bài), Nguyễn Tất Nhiên (3 bài), Hoàng Cầm, Huy Cận, Xuân Diệu, Thế Lữ, Lưu Trọng Lư, Vũ Hữu Định, Linh Phương, Nguyên Sa, Huyền Chi, Kim Tuấn, cho tới cả Apollinaire và Verlaine. Một phần ba tuyển tập, và là phần chứa nhiều bài nổi tiếng nhất. Nếu gộp chung mà đếm thì ta không đếm được "giọng Phạm Duy" — ta đếm một hỗn hợp giữa ông và hai mươi ba người khác, rồi gọi kết quả là chân dung của ông. Phần VIII dưới đây cho thấy sai lệch ấy không nhỏ chút nào; nó lớn đến mức lật ngược cả một chân dung quen thuộc. (Ghi chú nhỏ cho ai muốn đếm lại: con số vẫn hay được nhắc là "34 bài phổ thơ trên 100"; đếm lại từ chính tuyển tập thì đúng 33. Lệch một bài, không đủ đổi kết luận nào, nhưng đã lệch thì nên nói.)

Hai — mỗi kho là một lát cắt, không phải toàn bộ một đời người. Trịnh Công Sơn ở đây gần như trọn vẹn: 239 bài. Lê Uyên Phương chỉ có 21 bài — hai tập nhạc đã in, tức khoảng một phần ba số ca khúc ông thật sự viết. Phạm Duy thì chỉ có 100 bài của một tuyển tập do người khác chọn, trên tổng số hơn một nghìn bài ông viết trong đời. Mọi kết luận về Phạm Duy trong bài này vì thế chỉ đúng "trong phạm vi 100 Tình Khúc", không được suy rộng thành "Phạm Duy nói chung". Tôi sẽ nhắc lại điều này ở Phần XI, nhưng nói trước ở đây thì người đọc đỡ phải tin quá tay.

Ba — từ đây trở đi, mọi con số đều là số lần trên 1.000 âm tiết của chính kho ấy. Đây là điều kiện tối thiểu khi bốn kho lệch nhau gần mười lần về quy mô: kho Trịnh Công Sơn lớn gấp gần mười lần kho Lê Uyên Phương, nên mọi so sánh bằng số lần thô đều vô nghĩa. Khi tôi viết "ôm 2,27 ở Lê Uyên Phương so với 0,59 ở Trịnh Công Sơn", nghĩa là: cứ mỗi nghìn âm tiết lời ca, Lê Uyên Phương viết chữ ôm 2,27 lần, Trịnh Công Sơn 0,59 lần. Con số tuyệt đối vẫn ghi kèm trong bảng để ai muốn kiểm thì kiểm.


Phần III — Trục 1: động từ, và ba cách để một câu hát "làm" một việc gì đó

Động từ là nơi câu hát làm điều gì đó, nên đây là trục rõ nhất. Nhận xét quen thuộc là: Lê Uyên Phương là tiếp xúc thân thể ở thì hiện tại, Trịnh Công Sơn là trôi đi và nhớ lại, Phạm Duy là biến cố có mốc thời gian. Số liệu ủng hộ cả ba, nhưng không đều tay — và chỗ không đều mới là chỗ đáng nói.

3.1 — Động từ tiếp xúc: cái nhãn "nhục tính" đứng vững

Gom một nhóm mười động từ chỉ sự đụng chạm thân thể (ôm, hôn, vuốt, nắm, kề, ấp, ướp, riết, dìu, cắn):

Nhóm động từ tiếp xúc LUP PD tự viết PD phổ thơ TCS
Tổng (số lần / 1.000 âm tiết) 22 / 5,55 42 / 3,06 14 / 2,29 67 / 1,72
ôm 9 / 2,27 15 / 1,09 4 / 0,65 23 / 0,59
hôn 7 / 1,77 6 / 0,44 8 / 1,31 23 / 0,59
vuốt 2 / 0,50 2 / 0,15 1 / 0,16 0 / 0,00

Lê Uyên Phương dày gấp 3,2 lần Trịnh Công Sơn ở cả nhóm, gấp gần 4 lần riêng ở chữ ôm và gấp 3 lần ở chữ hôn. Trong 38.970 âm tiết của Trịnh Công Sơn không có lấy một chữ vuốt. Nhãn "nhục tính" Phạm Duy gán cho Lê Uyên Phương, ít nhất ở tầng động từ, không phải một lời khen bâng quơ hay một ấn tượng sân khấu — nó đếm được.

Và nó đếm được ở đúng những câu ai cũng nhớ. Dạ Khúc Cho Tình Nhân xếp ba động từ tiếp xúc liền nhau trong một câu — "Trên đôi vai thanh xuân ướp hôn nồng bên gối đắm say" — một mật độ không thấy ở bất cứ câu nào trong ba kho kia. Hãy Ngồi Xuống Đây thì gọi thẳng tên da thịt và bắt nó chịu tác động: "vai kề sát vai cho da thịt nầy đốt cháy thương đau". Ngay cả khi bài hát nói về chia lìa, động từ vẫn giữ nguyên tính tiếp xúc trong chính hành động từ chối tiếp xúc — Không Nhìn Nhau Lần Cuối: "Đừng nhìn nhau mắt hoe lệ nhòa... Đừng ôm đớn đau khi tình đã xa". Phủ định một động từ tiếp xúc vẫn là đặt tên nó ra trước đã.

3.2 — Động từ của Trịnh Công Sơn: ru, gọi, và bốn con số không

Ở phía đối diện, Trịnh Công Sơn có một nhóm động từ riêng mà hai người kia gần như không đụng tới. Những người viết về ca từ Trịnh Công Sơn — Lê Hữu là một — đã nhặt ra nhóm ấy từ lâu bằng lối đọc định tính: rơi, rớt, bay, trôi, về, gọi, ru, phơi, lùa. Đem đếm trên cả bốn kho thì danh sách ấy đứng vững một cách đáng nể:

LUP PD tự viết PD phổ thơ TCS
ru 0 / 0,00 18 / 1,31 14 / 2,29 163 / 4,18
gọi 0 / 0,00 9 / 0,66 11 / 1,80 84 / 2,16
ngủ 0 / 0,00 12 / 0,87 9 / 1,47 100 / 2,57
quê 0 / 0,00 35 / 2,55 15 / 2,45 157 / 4,03
rớt 0 / 0,00 1 / 0,07 1 / 0,16 13 / 0,33

Bốn con số không liền nhau ở cột Lê Uyên Phương là một trong những kết quả sạch nhất của cả bài. Trong trọn vẹn hai tập nhạc, hai mươi mốt bài, 3.963 âm tiết, Lê Uyên Phương không một lần viết chữ ru, chữ gọi, chữ ngủ, hay chữ quê. Bốn chữ ấy ở Trịnh Công Sơn cộng lại là 504 lần.

Bốn con số không ấy không rời rạc — chúng cùng chỉ về một hướng. Ru là dỗ người khác ngủ; ngủ là rời khỏi cảnh hiện tại; gọi là hướng tiếng nói tới một người không có mặt; quê là một nơi chốn tập thể có sẵn từ trước khi hai người gặp nhau. Cả bốn đều đòi hỏi một khoảng cách — về thời gian, về ý thức, hay về không gian. Thế giới Lê Uyên Phương không có khoảng cách ấy để mà đòi: hai người đang ở cùng một chỗ, đang thức, đang chạm vào nhau, và ngoài căn phòng ấy thì không có quê hương nào cả. Ngược lại, "Ta ru ta ngậm ngùi" — câu hát nổi tiếng nhất của động từ ru — là hình ảnh của một người không còn ai để nương nhờ nên phải tự dỗ mình; nó chỉ viết ra được trong một thế giới mà người kia đã đi khỏi.

Chữ gọi thì đặc biệt đáng để ý: nó là động từ hướng ra ngoài mà không có gì bảo đảm được đáp lại. "Gọi nắng... Gọi em cho nắng chết trên sông dài" (Hạ Trắng). Gọi nắng thì nắng nào trả lời? Một động từ như thế chỉ có nghĩa khi người hát chấp nhận trước rằng mình đang nói vào khoảng không. Đó là một tư thế tồn tại, không phải một hành vi giao tiếp — và nó giải thích vì sao thứ ngôn ngữ ấy bị gọi là "não tính" hơn hẳn bất cứ tính từ nào.

3.3 — Động từ biến cố: chỗ nhận xét quen thuộc nói đúng, và chỗ nói hụt

Người ta hay mô tả động từ Phạm Duy là động từ của biến cố — những chữ đánh dấu một điểm mốc trong một câu chuyện có đầu có cuối: cưới, trả lại, ra đi, hẹn hò, tiễn. Cột "PD tự viết" ủng hộ điều này, nhưng yếu hơn ta tưởng, và một phần đáng kể của những dẫn chứng vẫn được viện ra hoá ra lại nằm ở cột bên cạnh — cột phổ thơ. Chuyện ấy để dành cho Phần VIII, vì nó xứng đáng có riêng một phần.

Điều số liệu ủng hộ chắc chắn là chữ về: 185 lần ở phần lời tự viết, tức 13,49 trên 1.000 — cao hơn Trịnh Công Sơn (9,16) và gấp hơn ba lần Lê Uyên Phương (4,04). "Về" là động từ của một hành trình có điểm xuất phát và điểm đến, của người đi rồi trở lại; nó là động từ của người kể chuyện. Và chữ dìu — chính chữ Phạm Duy dùng trong Hồi Ký để định nghĩa nhạc cảm tính ("người nam, người nữ dìu nhau đi trên đường tình") — quả thật đậm nhất ở phần lời ông tự viết (9 lần, 0,66) so với Trịnh Công Sơn (0,15) và Lê Uyên Phương (0,25), còn ở 33 bài phổ thơ thì đúng 0 lần. Người ta có thể tự mô tả mình sai ở nhiều chỗ, nhưng ở chữ này thì Phạm Duy tả đúng, và tả trúng đến từng con số.

3.4 — Một nghịch lý: kho nhiều tiếp xúc nhất cũng là kho nhiều chữ "xa" nhất

Nếu Lê Uyên Phương là nhạc sĩ của sự gần gũi thân xác, ta chờ đợi kho của ông ít nói tới sự xa cách. Ngược lại hẳn:

LUP PD tự viết PD phổ thơ TCS
xa 48 / 12,11 88 / 6,41 28 / 4,57 211 / 5,41

Chữ xa ở Lê Uyên Phương dày gấp 2,2 lần Trịnh Công Sơn và gần gấp đôi Phạm Duy tự viết. Kho ngữ liệu ôm nhiều nhất, hôn nhiều nhất, cũng là kho nói "xa" nhiều nhất — và chênh lệch không nhỏ chút nào.

Đây không phải mâu thuẫn; đây là cấu trúc của chính thứ tình yêu ấy. Ở Lê Uyên Phương, tiếp xúc luôn được hát lên trong bóng của một cuộc chia ly đã biết trước, thường là ngay trong cùng một câu. Hãy Ngồi Xuống Đây xếp bốn mệnh lệnh liên tiếp cùng một khuôn — "Hãy ngồi xuống đây / Hôn nhau lần nầy / Hãy ngồi xuống đây / cho nhau lần nầy / Hãy ngồi xuống đây / Chia tay lần nầy" — hôn, cho, rồi chia tay, cả ba đều là "lần nầy", cả ba nằm trong một hơi thở. Dạ Khúc Cho Tình Nhân kết bằng "có yêu nhau ngọt ngào tìm nhau chết bên nhau thật là hồn nhiên". Chính vì cuộc chia ly đã nằm sẵn trong câu mà sự đụng chạm mới gấp gáp đến thế. Cái Phạm Duy gọi là "tình điên" — chữ ông dùng ngay trước chữ "nhục tính" trong Hồi Ký — nằm ở chỗ đó, chứ không nằm ở riêng động từ nào.


Phần IV — Trục 2: danh từ thân thể, và cái bẫy của việc đếm danh từ

Đây là chỗ nhận xét quen thuộc sai rõ nhất, và là chỗ sửa lại thì được một luận điểm mạnh hơn hẳn cái sai.

Câu vẫn hay nghe là: Lê Uyên Phương gọi thẳng tên cơ thể, khác hẳn Trịnh Công Sơn — người được cho là né tránh chủ đề tiếp xúc bằng cách không nhắc tới nó, kể cả ở thể phủ định. Câu ấy sai. Và điều đáng chú ý là nó thường sai ngay trong chính những bài viết bênh vực nó: khó mà viết được ba đoạn về ca từ Trịnh Công Sơn mà không trích một câu như "Lá hát từ bàn tay thơm tho".

Đếm ra thì mức độ sai còn lớn hơn:

Danh từ thân thể LUP PD tự viết PD phổ thơ TCS
Cả nhóm 11 chữ 82 / 20,69 118 / 8,60 71 / 11,59 534 / 13,70
môi 24 / 6,06 19 / 1,39 7 / 1,14 96 / 2,46
tay 22 / 5,55 32 / 2,33 12 / 1,96 176 / 4,52
mắt 21 / 5,30 44 / 3,21 11 / 1,80 136 / 3,49
vai 10 / 2,52 11 / 0,80 4 / 0,65 46 / 1,18
tóc 4 / 1,01 34 / 2,48 32 / 5,22 51 / 1,31
da 4 / 1,01 4 / 0,29 1 / 0,16 59 / 1,51

Trịnh Công Sơn gọi tên thân thể nhiều hơn Phạm Duy, và nhiều hơn hẳn: 13,70 so với 8,60 ở phần lời Phạm Duy tự viết, tức gấp 1,6 lần. Riêng chữ da thì Trịnh Công Sơn dày gấp năm lần Phạm Duy. Con số này cũng khớp với các thống kê định lượng khác về ca từ Trịnh Công Sơn, vốn xếp trường nghĩa "cơ thể" vào hàng thứ tư trong các trường ngữ nghĩa lớn của ông, với gần 750 lượt trên toàn kho — và bảng chi tiết ở đó (tay 174, mắt 140, môi 92, tóc 51, vai 46) trùng gần như hoàn toàn với bảng trên. Nói Trịnh Công Sơn "không nhắc tới thân thể" là nói ngược với hai lần đếm độc lập.

Vậy thì cái gì thật sự khác? Không phải danh từ. Là chữ đứng trước danh từ ấy.

Tôi lấy ba danh từ thân thể có mặt ở cả bốn kho và đếm xem chữ nào hay đứng ngay trước chúng:

Chữ đứng trước môi LUP PD tự viết TCS
Số lần chữ môi xuất hiện 24 19 96
…đứng sau một giới từ nơi chốn (trên, bờ, trong…) 3 (12,5%) 3 (15,8%) 28 (29,2%)
Riêng cụm "trên môi" 2 4 25

Hai mươi lăm lần "trên môi" — đó là cách Trịnh Công Sơn dùng đôi môi: không phải để hôn, mà làm một cái nơi chốn, một mặt phẳng để cái khác đậu lên (nụ cười trên môi, câu hát trên môi). Ở chữ vai thì khoảng cách còn dứt khoát hơn: 28,3% số lần chữ vai của Trịnh Công Sơn đứng ngay sau một giới từ nơi chốn ("trên vai em gầy" — Hạ Trắng), so với đúng 0% ở Lê Uyên Phương. Ở Lê Uyên Phương, chữ đứng trước môi hay là chữ chỉ màu sắc và dáng vẻ (màu môi, nét môi, vành môi), còn chữ đứng trước tay thì 72,7% là loại từ sở hữu (bàn tay, đôi tay, vòng tay) — thân thể như một vật được cầm nắm, chứ không phải một địa điểm.

Cho nên câu đúng phải là thế này: cả ba nhạc sĩ đều gọi tên thân thể; điều phân biệt họ là ngữ pháp cai quản cái tên ấy. Lê Uyên Phương đặt một động từ tiếp xúc trước nó. Trịnh Công Sơn đặt một giới từ nơi chốn trước nó. Phạm Duy — sẽ thấy ở Phần VIII — đặt một danh từ riêng bên cạnh nó.

Một cách gọn hơn để thấy điều đó là lấy tỷ số giữa hai nhóm: cứ mỗi lần gọi tên một bộ phận thân thể thì có bao nhiêu lần một động từ tiếp xúc được dùng?

Tỷ số tiếp xúc / thân thể LUP PD tự viết PD phổ thơ TCS
0,268 0,356 0,197 0,125

Trịnh Công Sơn thấp nhất, chỉ bằng một phần ba phần lời Phạm Duy tự viết và chưa tới một nửa Lê Uyên Phương. Ông là người gọi tên thân thể nhiều thứ nhì trong bốn kho nhưng chạm vào nó ít nhất. Đó mới là "não tính" đọc ở tầng ngữ pháp: không phải một người tránh né thân xác, mà là một người luôn giữ thân xác ở một khoảng cách cú pháp — nhìn thấy nó, đặt tên nó, dựng cảnh quanh nó, nhưng hiếm khi để chủ ngữ của câu đưa tay ra.

(Cần thành thật một điều: tỷ số này xếp phần lời Phạm Duy tự viết cao nhất, cao hơn cả Lê Uyên Phương. Lý do là mẫu số của Phạm Duy nhỏ — ông gọi tên thân thể ít nhất trong bốn kho — chứ không phải vì ông chạm nhiều hơn; xét con số tuyệt đối thì Lê Uyên Phương vẫn dẫn đầu cả hai nhóm. Tỷ số này nói được một điều duy nhất thật vững, và tôi chỉ dùng nó cho điều ấy: Trịnh Công Sơn đứng cuối, cách biệt rõ rệt.)


Phần V — Trục 3: tính từ, và một câu trích rất hay bị đặt nhầm chỗ

Nếu động từ là hành động thì tính từ là cách mỗi người nhìn người mình yêu. Ba lối vẫn được mô tả là: Trịnh Công Sơn mượn thời tiết, Lê Uyên Phương dùng cường độ cơ thể, Phạm Duy dùng tính từ phẩm hạnh xã hội. Hai lối đầu đứng vững. Lối thứ ba phải sửa.

Về Trịnh Công Sơn, quan sát cũ vẫn đúng và có thể nói chặt hơn: ông hiếm khi để một tính từ đứng riêng mô tả người yêu; ông mô tả thời tiết rồi để thời tiết đứng thế chỗ. "Nắng có hồng bằng đôi môi em / Mưa có buồn bằng đôi mắt em" (Như Cánh Vạc Bay) — hai tính từ trong câu đều gán cho nắng và mưa, không gán cho em; vẻ đẹp của "em" chỉ tồn tại được qua phép so sánh, chưa từng đứng một mình. Và khi có một tính từ trực tiếp thật — "Vai em gầy guộc nhỏ" — thì câu ngay sau lập tức biến nó thành một hình ảnh chim bay: "Như cánh vạc về chốn xa xôi". Đây cũng là chỗ các nhà phê bình đi trước đã dừng lại: Lê Hữu gọi cái đẹp trong nhạc Trịnh là cái đẹp "mỏng manh, dễ vỡ", "gầy guộc quá, xanh xao quá"; Bùi Vĩnh Phúc thì nói chính ngôn ngữ đã tạo ra một thế giới "nhòe nhạt, lung linh hư ảo". Số liệu ở Phần IV cho hai nhận xét ấy một cơ chế cú pháp cụ thể: cái đẹp ấy nhoè vì nó không bao giờ được phép đứng yên trên một thân thể.

Lê Uyên Phương thì dùng tính từ cường độ, bám thẳng vào cảm giác cơ thể, không đi vòng qua thiên nhiên: nồng (hôn nồng), say (gối đắm say), sâu (ân tình sâu), thiết tha, đắm đuối. Đếm cả kho thì điều này hiện ra ở mức toàn cục — ân (4,79 trên 1.000, so với 0,10 ở Trịnh Công Sơn), thiết (3,03 so với 0,18), tha (3,28 so với 0,13), đớn (1,51 so với 0,03) đều là những chữ mà Lê Uyên Phương dùng dày hơn ba kho kia hàng chục lần. Đây là nơi cái nhãn "nhục tính" lộ rõ nhất ở tầng từ loại: tính từ không đi qua một vật trung gian nào, nó dính thẳng vào động từ tiếp xúc đã nói ở Phần III.

Còn Phạm Duy thì phải sửa. Dẫn chứng kinh điển cho "tính từ phẩm hạnh" của Phạm Duy là ba chữ: hiền hoà, ngây thơ, thân yêu. Chữ thứ nhất thường được dẫn qua câu "Nhớ xưa em hiền hoà" — một câu có thật, hát trong một bài mang tên Phạm Duy. Nhưng nó nằm trong Áo Anh Sứt Chỉ Đường Tà, tức là thơ Hữu Loan. Chữ ấy không phải chữ của Phạm Duy.

Đó không phải một lỗi chú thích lặt vặt. Nó là trường hợp thu nhỏ của đúng cái vấn đề mà Phần VIII dưới đây sẽ mở ra: khi dựng chân dung "giọng Phạm Duy" từ một tuyển tập mà một phần ba là thơ người khác, rất dễ lấy nhầm chữ của Hữu Loan làm chữ ký của Phạm Duy — và càng dễ nhầm hơn nữa khi bài phổ thơ ấy lại chính là bài nổi tiếng nhất.

Điều quan sát đúng, và số liệu ủng hộ, là Phạm Duy vẫn có tính từ giác quan cụ thể không kém ai — "Uống ly chanh đường, uống môi em ngọt" (Trả Lại Em Yêu) — nhưng những câu ấy luôn xuất hiện xen giữa một chuỗi địa danh và biến cố, chưa bao giờ chiếm trọn một câu như cách Lê Uyên Phương để cho "ướp hôn nồng bên gối đắm say" chiếm cả một dòng nhạc.


Phần VI — Trục 4: ngôi kể, chỗ số liệu dứt khoát nhất

Đây là trục mà đếm đại từ cho kết quả gọn và mạnh nhất trong cả bài.

Đại từ LUP PD tự viết PD phổ thơ TCS
tôi 7 / 1,77 150 / 10,93 50 / 8,16 527 / 13,52
ta 13 / 3,28 77 / 5,61 41 / 6,69 332 / 8,52
anh 24 / 6,06 68 / 4,96 91 / 14,86 119 / 3,05
em 81 / 20,44 178 / 12,98 230 / 37,55 762 / 19,55
nàng 0 / 0,00 10 / 0,73 13 / 2,12 2 / 0,05
chàng 0 / 0,00 17 / 1,24 33 / 5,39 1 / 0,03

Ba điều đọc ra ngay.

Thứ nhất, ba kho gọi "em" gần như bằng nhau. Lê Uyên Phương 20,44; Trịnh Công Sơn 19,55; Phạm Duy tự viết 12,98. Hai người đầu chênh nhau chưa tới 5%. Cái phân biệt ba nhạc sĩ không phải là họ hát về ai — tất cả đều hát về "em" — mà là ai đang đứng ở đầu bên này của câu hát.

Thứ hai, và đây mới là chỗ dứt khoát: Lê Uyên Phương gần như không có chữ "tôi". 1,77 trên 1.000, so với 13,52 ở Trịnh Công Sơn — chênh 7,6 lần. Đổi lại, ông là người dùng "anh" đậm nhất trong ba giọng tự viết (6,06 so với 3,05 của Trịnh Công Sơn). "Tôi" là đại từ của một người đang tự thuật, có thể tự thuật cho bất kỳ ai nghe. "Anh" là đại từ chỉ tồn tại khi có một "em" đang nghe ngay trước mặt: nó là nửa kia của một cặp. Toàn bộ ngữ pháp của Lê Uyên Phương là ngữ pháp của hai người đang nói chuyện với nhau, và con số xác nhận điều mà lối gọi trực tiếp trong lời ca đã cho thấy — "Em ơi Em ơi", điệp hai lần liền trong Không Nhìn Nhau Lần Cuối; "Cho em... Cho em..." làm khung cả đoạn trong Tình Khúc Cho Em.

Trịnh Công Sơn thì ngược hẳn: "tôi" 527 lần cộng "ta" 332 lần, đối diện với một "em" thường xuyên vắng mặt. Cấu trúc quen thuộc nhất của ông là câu hỏi hướng về một người không trả lời — "Làm sao em biết bia đá không đau" (Diễm Xưa) — hỏi mà không chờ đáp. Ngay trong Hạ Trắng, câu duy nhất có đủ cả hai người đứng cạnh nhau, "Tôi đưa em về", cũng bị bao quanh bởi những câu chỉ có "em" chịu tác động của thời tiết.

Thứ ba, hai chữ nàngchàng là dấu vân tay sạch nhất trong toàn bộ bài này. Cả hai bằng 0 ở Lê Uyên Phương và gần bằng 0 ở Trịnh Công Sơn (3 lần trên 38.970 âm tiết). Ở kho Phạm Duy thì chúng có mặt rõ rệt. Nàngchàng là đại từ ngôi thứ ba — chúng chỉ xuất hiện khi người hát không phải là người trong cuộc, mà là người đứng ngoài kể lại chuyện tình của kẻ khác. Đó chính xác là cái "tôi kể chuyện" mà ai cũng nghe ra trong nhạc Phạm Duy: "Nàng có ba người anh đi bộ đội lâu rồi... Ngày hợp hôn tôi mặc đồ hành quân... Cưới vừa xong là tôi đi."

Chỉ có điều — và đây là chỗ dẫn thẳng sang phần sau — bốn câu vừa dẫn ấy là thơ Hữu Loan. Và nhìn lại bảng trên thì thấy cả nàng lẫn chàng đều đậm hơn hẳn ở cột phổ thơ so với cột tự viết: chàng 5,39 so với 1,24, tức gấp 4,3 lần.


Phần VII — Chữ "nhau": Phạm Duy tự đặt bẫy cho chính mình

Giờ quay lại lời tự khai ở Phần I. Phạm Duy nói nhạc tình của ông thuộc loại cảm tính, và dấu hiệu là các bài của ông "tất cả nhấn mạnh vào chữ ''nhau''".

Đếm chữ ấy:

LUP PD tự viết PD phổ thơ TCS
nhau 43 / 10,85 113 / 8,24 33 / 5,39 124 / 3,18

Phạm Duy đúng một nửa, và sai một nửa — sai đúng nửa quan trọng.

Ông đúng ở chỗ chữ "nhau" quả thật phân biệt ông rất mạnh với Trịnh Công Sơn: 8,24 so với 3,18, tức dày gấp 2,6 lần. Nếu chỉ so hai người ấy — mà trong Hồi Ký thì ông đang so đúng hai người ấy, đặt "cảm tính" của mình trước "não tính" của họ Trịnh — thì lời tự mô tả của ông trúng.

Nhưng ông sai ở chỗ: Lê Uyên Phương dùng chữ "nhau" nhiều hơn ông. 10,85 so với 8,24, tức dày hơn 32%. Cái chữ Phạm Duy tự chọn làm chữ ký cho loại nhạc "cảm tính" của mình lại là chữ đặc trưng hơn nữa cho loại nhạc mà chính ông dán nhãn "nhục tính". Ông dựng một cái thước để tự đo mình, rồi trao cái thước ấy cho người khác thì người ấy đo cao hơn.

Chỗ này nếu dừng lại thì mới chỉ là một sự lật ngược thú vị. Đi thêm một bước nữa thì nó thành ra điều đáng giá nhất của cả bài. Vì chữ "nhau" ở hai kho ấy không làm cùng một việc. Đếm động từ đứng ngay trước nó:

Kho Những chữ hay đứng trước nhau nhất
Lê Uyên Phương cho (9), bên (5), yêu (4), vào (3), nhìn (3), xa (3), gần (2), hôn (2)
Phạm Duy tự viết tìm (14), xa (10), yêu (10), gặp (9), dìu (7), đưa (5), quên (4)
Trịnh Công Sơn yêu (10), bên (9), với (8), hôn (7), cho (7), gặp (7), thương (6)

Hai danh sách đầu gần như không giao nhau ở đỉnh. Chữ đứng đầu bảng của Lê Uyên Phương là "cho nhau" — một hành vi trao tặng, xảy ra ngay lúc hát, giữa hai người đang có mặt: "Lần này đây đã hết cho nhau thôi", "Hãy ngồi xuống đây cho nhau lần nầy". Đứng thứ nhì là "bên nhau" — một trạng thái, không phải một sự kiện.

Chữ đứng đầu bảng của Phạm Duy là "tìm nhau", rồi "xa nhau", rồi "gặp nhau". Cả ba đều là những mốc trong một cốt truyện: đi tìm, gặp được, rồi lìa xa. Cộng thêm "dìu nhau" — đúng chữ ông tự dùng để định nghĩa mình. Không một chữ nào trong nhóm ấy mô tả điều gì đang xảy ra tại chỗ; tất cả đều định vị hai người trên một trục thời gian có trước có sau.

Vậy nên câu trả lời đầy đủ là: cả hai người đều viết nhạc của chữ "nhau", nhưng "nhau" của Lê Uyên Phương là trạng từ của hiện tại, còn "nhau" của Phạm Duy là mốc thời gian của một câu chuyện. Đây đúng là cùng một cơ chế đã thấy ở Phần IV với danh từ thân thể: chữ thì chung, kẻ cai quản chữ ấy mới là vân tay. Lần này thì cơ chế ấy áp đúng vào chữ mà chính Phạm Duy đã chỉ tay vào và nói: đây, chữ này là tôi.

Và nó cho cái nhãn "cảm tính" một nội dung cụ thể hơn hẳn cái nghĩa từ điển của sentimental. Nhạc tình cảm tính, theo đúng định nghĩa Phạm Duy tự viết trong Hồi Ký, là loại nhạc mà "đôi lứa yêu nhau không còn cần đến bối cảnh chung quanh nữa... chỉ có anh với em mà thôi". Nhưng số liệu nói ngược: kho lời tự viết của ông đầy bối cảnh chung quanh — chữ quê 35 lần, chữ về 185 lần, và như sẽ thấy ngay dưới đây, cả một trường từ vựng làng mạc mà hai người kia không có lấy một chữ. Người thật sự viết ra thứ nhạc "chỉ có anh với em mà thôi", không cần bối cảnh nào hết, không quê hương, không tiếng gọi, không lời ru — là Lê Uyên Phương.


Phần VIII — Khi Phạm Duy không phải là "Phạm Duy"

Đây là phần mà việc tách kho làm đôi ở Phần II trả công.

Nhận xét định tính vẫn nghe được là: ở các bài phổ thơ, vân tay Phạm Duy mờ đi, ngả gần về phía giọng trôi và mượn-thiên-nhiên của Trịnh Công Sơn. Đếm ra thì đúng, và đúng ở đúng những chữ ta chờ đợi:

PD tự viết PD phổ thơ Tỷ lệ
ru 18 / 1,31 14 / 2,29 ×1,7
gọi 9 / 0,66 11 / 1,80 ×2,7
ngủ 12 / 0,87 9 / 1,47 ×1,7
tóc 34 / 2,48 32 / 5,22 ×2,1

Khi Phạm Duy hát lời người khác, tần suất các chữ ru, gọi, ngủ, tóc của ông tăng gần gấp đôi tới gần gấp ba, đúng về phía kho từ vựng Trịnh Công Sơn. Câu "Hoa xanh đã phai rồi" trong Kiếp Nào Có Yêu Nhau — thơ Minh Đức Hoài Trinh — nghe gần Trịnh Công Sơn hơn là gần "trả lại", "ra đi" của chính Phạm Duy, và bây giờ thì nhận xét ấy có số đỡ lưng.

Nhưng chỗ đáng nói không phải đó. Chỗ đáng nói là chiều ngược lại.

Chân dung phổ biến nhất về ca từ Phạm Duy — cái chân dung có mặt trong phần lớn những gì được viết về ông — là: người kể chuyện đứng ngoài, thuật lại biến cố có mốc thời gian, với chàng, với nàng, với đám cưới và cuộc tiễn đưa. Dẫn chứng kinh điển cho chân dung ấy là những chữ cưới, khâu, viền tà, hiền hoà, và hình ảnh "chiếc bình hoa ngày cưới đã thành chiếc bình hương".

Đối chiếu lại văn bản: toàn bộ những chữ ấy đều nằm trong Áo Anh Sứt Chỉ Đường Tà, thơ Hữu Loan.

Và đếm cả kho thì thấy đó không phải chuyện trùng hợp của riêng một bài:

PD tự viết PD phổ thơ Tỷ lệ
cưới 2 / 0,15 6 / 0,98 ×6,5
chàng 17 / 1,24 33 / 5,39 ×4,3
nàng 10 / 0,73 13 / 2,12 ×2,9
tiễn 3 / 0,22 6 / 0,98 ×4,5

Bốn dấu hiệu, bốn lần đậm hơn ở phần phổ thơ. Nghĩa là chân dung "Phạm Duy người kể chuyện với chàng với nàng với đám cưới" được dựng chủ yếu từ chữ của các nhà thơ ông phổ nhạc, không phải từ chữ của ông. Càng gọi là "vân tay Phạm Duy" thì nó càng là vân tay Hữu Loan, Cung Trầm Tưởng, Phạm Thiên Thư.

Điều này không hạ thấp Phạm Duy chút nào — chọn được bài thơ ấy, và tìm ra được dòng nhạc cho nó, là một tài năng riêng, có lẽ là tài năng lớn nhất của ông. Nhưng nó là một tài năng khác với việc viết ra những chữ ấy. Và khi ta lẫn hai thứ, ta mô tả sai người mình đang khen.

Thế thì cái gì mới thật là của ông? Xếp hạng những chữ mà riêng 67 bài lời tự viết dùng đậm hơn hẳn cả ba kho kia gộp lại, câu trả lời khá bất ngờ. Những chữ đặc trưng nhất không phải chữ tình yêu nào cả, mà là: gánh (52 lần), thóc (14), trâu (9), lũy (5), cầy (5), rước (5), trèo (4), ới (17, trong các tiếng gọi đò và điệu hò). Không một chữ nào trong nhóm ấy xuất hiện dù chỉ một lần ở Lê Uyên Phương hay Trịnh Công Sơn.

Đó là trường từ vựng của làng quê và công việc đồng áng — của người gánh lúa, người qua đò, người hò trên ruộng. Ngay trong một tuyển tập mang tên 100 Tình Khúc, khi Phạm Duy tự cầm bút, thứ len vào lời ông không phải thân thể người yêu mà là cái đòn gánh, con trâu, luỹ tre. Và một lần nữa, chính ông đã nói trước điều đó — ngay sau khi tự xếp mình vào loại "cảm tính" trong đoạn Hồi Ký dẫn ở Phần I, ông kể tiếp về "xu hướng nhạc dân ca với những bài hát tình tự dân tộc, tình ca quê hương thì có tôi chủ trương".

Vậy nếu phải đặt một cái nhãn cho Phạm Duy bằng đúng phương pháp ông dùng cho hai người kia, thì "cảm tính" là cái nhãn ông tự chọn, nhưng cái mà kho ngữ liệu chỉ ra lại là một thứ khác và rộng hơn: giọng của người kể chuyện cộng đồng — người mà ngay khi viết tình ca vẫn mang theo cả một cái làng. "Trả lại em yêu, khung trời Đại Học / Con đường Duy Tân cây dài bóng mát" là cùng một phản xạ ấy chuyển vào thành phố: tình yêu được kể qua những địa điểm có tên riêng mà cả một thế hệ cùng biết. Không phải ngẫu nhiên mà Trả Lại Em Yêu trả lại từng món một — khung trời, con đường, ngôi trường — như một bản kiểm kê tài sản chung trước khi chia tay.


Phần IX — "Nầy": chữ của người chỉ tay vào hiện tại

Còn một phát hiện nhỏ mà tôi giữ lại cuối cùng, vì nó khép bốn trục lại thành một mối.

Khi xếp hạng các chữ mà Lê Uyên Phương dùng đậm hơn hẳn ba kho kia, chữ đứng đầu bảng không phải một chữ về thân thể hay tình yêu. Nó là "nầy" — 21 lần trong 3.963 âm tiết, so với đúng 0 lần ở cả hai kho Phạm Duy và 2 lần trong 38.970 âm tiết của Trịnh Công Sơn.

Phải cẩn thận ở đây, vì "nầy" là lối viết Nam Bộ của "này", nên một phần chênh lệch chỉ là chính tả của bản in chứ không phải lựa chọn từ vựng. Gộp cả hai lối viết lại cho công bằng:

LUP PD tự viết PD phổ thơ TCS
nầy + này 30 / 7,57 14 / 1,02 16 / 2,61 126 / 3,23

Sau khi gộp, chênh lệch vẫn còn nguyên: Lê Uyên Phương dùng chỉ định từ ấy dày gấp 2,3 lần Trịnh Công Sơn và gấp 7,4 lần phần lời Phạm Duy tự viết.

"Nầy" là một chỉ định từ trỏ vào hiện tại: cái này, ở đây, lúc này, không phải cái kia. Nó là chữ của người đang chỉ tay. Và nhìn lại thì nó xuất hiện đúng ở những câu căng nhất của kho ấy: "Hãy ngồi xuống đây / Hôn nhau lần nầy", "cho da thịt nầy đốt cháy thương đau", "cho cơn buồn nầy rót nóng tung hoang".

Chữ nhỏ ấy khép lại mọi thứ đã đếm ở trên. Một kho ngữ liệu không có chữ ru, không có chữ gọi, không có chữ ngủ, không có chữ quê, gần như không có chữ tôi, không có chàngnàng — nhưng dày đặc ôm, hôn, môi, da thịt, cho nhau, và nầy. Trừ ra tất cả những gì đòi hỏi một khoảng cách — khoảng cách của giấc ngủ, của tiếng gọi vọng đi, của quê hương, của ngôi thứ ba, của lời tự thuật — thì còn lại đúng một thứ: hai người, ở đây, bây giờ, đang chạm vào nhau và biết là sắp mất nhau. Cái nhãn "nhục tính" gọi được một nửa chuyện ấy. Nửa còn lại, chữ xa dày nhất trong bốn kho (12,11) đã nói ở Phần III.


Phần X — Bài test mù: mười hai câu

Che tên tác giả đi và đọc động từ trước, chỉ định từ và đại từ sau. Bốn câu cuối là những câu cố ý gài, lấy từ phần phổ thơ của Phạm Duy — chỗ mà theo Phần VIII, vân tay bị pha loãng nhất.

  1. "Gọi nắng… Gọi em cho nắng / Chết trên sông dài."
  2. "Trả lại em yêu, khung trời Đại Học / Con đường Duy Tân cây dài bóng mát."
  3. "Cho em môi hôn vội vàng / Cho em quên ân tình sâu."
  4. "Mưa vẫn mưa bay trên tầng tháp cổ / Nghe lá thu mưa reo mòn gót nhỏ."
  5. "Em ơi Em ơi quay đi để cho chia lìa."
  6. "Anh sẽ ra đi về miền cát trắng / Nơi có quê hương mịt mù thuốc súng."
  7. "Vai kề sát vai cho da thịt nầy đốt cháy thương đau."
  8. "Nắng có hồng bằng đôi môi em / Mưa có buồn bằng đôi mắt em."
  9. "Ta ru ta ngậm ngùi."
  10. "Nàng có ba người anh đi bộ đội lâu rồi."
  11. "Nhớ xưa em hiền hoà / Áo anh em viền tà."
  12. "Hoa xanh đã phai rồi / Hương trinh đã tan rồi."

Đáp án. 1, 4, 8, 9 — Trịnh Công Sơn (Hạ Trắng, Diễm Xưa, Như Cánh Vạc Bay, Ru Ta Ngậm Ngùi). 2, 6 — Phạm Duy, lời tự viết (Trả Lại Em Yêu). 3, 5, 7 — Lê Uyên Phương (Tình Khúc Cho Em, Không Nhìn Nhau Lần Cuối, Hãy Ngồi Xuống Đây). 10, 11 — Phạm Duy phổ thơ Hữu Loan (Áo Anh Sứt Chỉ Đường Tà). 12 — Phạm Duy phổ thơ Minh Đức Hoài Trinh (Kiếp Nào Có Yêu Nhau).

Bốn câu cuối là phần đáng đọc lại. Câu 10 và 11 nghe "rất Phạm Duy" — có nàng, có đám cưới, có tính từ phẩm hạnh hiền hoà — nhưng theo bảng ở Phần VIII thì đó chính là những chỗ vân tay Phạm Duy yếu nhất, vì cả bốn dấu hiệu ấy đều đậm hơn ở phần phổ thơ so với phần ông tự viết. Còn câu 12 thì nghe gần Trịnh Công Sơn hơn — hoa cỏ tàn phai, động từ phaitan — dù nó nằm trong một bài mang tên Phạm Duy.

Nói cách khác, nếu bạn đoán câu 10 và 11 là Phạm Duy thì bạn đoán trúng tên bìa nhạc mà trật tên người viết chữ. Đó là bài học thật của trò chơi này: cái tai người nghe đã học được, suốt mấy chục năm nay, là nhận ra Phạm Duy phổ thơ — thứ chiếm một phần ba tuyển tập và gồm phần lớn những bài nổi tiếng nhất — rồi gọi đó là "giọng Phạm Duy".


Phần XI — Những chỗ bài này không đứng vững, nói thẳng ra

Một bài đầy số thì càng phải nói rõ số của mình yếu ở đâu.

Kho không đối xứng, và không sửa được. Trịnh Công Sơn có 239 bài trên gần trọn sự nghiệp. Phạm Duy chỉ có 100 bài của một tuyển tập do người khác chọn, trên tổng số hơn một nghìn bài ông viết — nên mọi kết luận về Phạm Duy trong bài này chỉ đúng "trong phạm vi 100 Tình Khúc", không được suy rộng ra "Phạm Duy nói chung". Lê Uyên Phương có 21 bài, tức hai tập nhạc đã in, nhưng chỉ khoảng một phần ba số ca khúc ông thật sự viết. Bốn con số không ở Phần III (ru, gọi, ngủ, quê) là bốn con số không của hai tập nhạc ấy, không phải của con người Lê Uyên Phương; chỉ cần một bài chưa được đưa vào kho mà có chữ "gọi" là con số ấy thôi bằng không, dù tỷ lệ thì khó đổi nhiều.

Đếm âm tiết, không đếm từ. Tiếng Việt viết rời từng âm tiết, nên máy đếm "tay" sẽ bắt cả "tay" trong "bàn tay" lẫn "tay" trong "tay lái", và đếm "xa" sẽ gộp cả "xa" của xa cách lẫn "xa" trong "xa hoa". Tôi đã kiểm tay những chỗ có nguy cơ nhất — riêng chữ hôn phải lọc bỏ khôn, thôn, chôn, hoàng hôn mới còn lại 23 lần nghĩa "hôn" thật ở Trịnh Công Sơn, từ con số thô 344 — nhưng không thể kiểm hết mọi chữ. Với những chữ mà bài này dựa vào nhiều nhất (nhau, ru, gọi, ôm, nầy, chàng, nàng) thì nguy cơ đồng âm gần như bằng không, nên các luận điểm chính không bị đe doạ; với những chữ phụ như về, qua, xa thì con số nên đọc như một chỉ dấu, không như một phép đo.

Lời ca Lê Uyên Phương đi qua một khâu trung gian. Hai tập nhạc của ông chưa có bản lời ca đánh máy đáng tin nào lưu hành rộng, nên kho này phải rút ra từ bản ký âm từng nhịp một — tức là ranh giới câu đôi khi bị cắt giữa chừng. Ảnh hưởng của nhiễu ấy nằm ở các chữ tần suất thấp (những chữ xuất hiện một hai lần), không ở các con số hàng chục mà bài này dựa vào.

Cái nhãn "nhục tính" vốn không chỉ nói về chữ. Như đã dẫn ở Phần I, Phạm Duy gán nhãn ấy một phần vì "lối diễn tả rất khêu gợi" trên sân khấu của đôi Lê Uyên và Phương. Bài này đếm được chữ và thấy chữ ủng hộ cái nhãn ấy; nhưng nếu chữ có không ủng hộ, cái nhãn vẫn có thể đúng ở phần mà chữ không với tới được.

Và một chỗ chưa làm. Bốn trục ở đây mới đo bằng tần suất từ đơn và từ đứng liền trước. Chưa đo được cú pháp thật — ai là chủ ngữ của động từ nào, câu hỏi tu từ chiếm bao nhiêu phần trăm, mệnh lệnh thức nhiều ít ra sao. Đó là bước kế tiếp tự nhiên, và có lẽ là một bài riêng.


Kết: cái thước quay lại đo người cầm thước

Bốn trục vẫn còn nguyên sau khi đếm, nhưng cả bốn đều đổi hình.

Trục động từ mạnh lên: nhóm tiếp xúc của Lê Uyên Phương dày gấp hơn ba lần Trịnh Công Sơn, và bốn con số không của ông (ru, gọi, ngủ, quê) là bằng chứng sạch hơn bất cứ câu trích nào. Trục danh từ thì phải lộn ngược: không ai né tránh thân thể cả — Trịnh Công Sơn còn gọi tên nó nhiều hơn Phạm Duy — cái phân biệt ba người là thứ ngữ pháp cai quản cái tên ấy: động từ tiếp xúc ở Lê Uyên Phương, giới từ nơi chốn ở Trịnh Công Sơn ("trên môi", 25 lần), danh từ riêng ở Phạm Duy. Trục tính từ phải bỏ đi một dẫn chứng kinh điển vì nó vốn là chữ của Hữu Loan. Còn trục ngôi kể thì cho hai chữ chàngnàng — bằng 0 ở hai kho, có mặt rõ ở kho thứ ba — làm dấu vân tay sạch nhất của cả bài.

Nhưng điều đáng nhớ nhất không nằm ở trục nào trong bốn trục. Nó nằm ở chỗ Phạm Duy, người duy nhất trong ba người đã tự tay dựng nên cả cái khung phân loại này, cũng là người mà cái khung ấy đo trật nhất.

Ông tự xếp mình vào "cảm tính" và nói dấu hiệu là chữ "nhau" — nhưng người dùng chữ "nhau" đậm nhất lại là Lê Uyên Phương, kẻ ông dán nhãn "nhục tính". Ông định nghĩa nhạc cảm tính là thứ nhạc "không còn cần đến bối cảnh chung quanh nữa, chỉ có anh với em mà thôi" — nhưng chính lời ông tự viết thì đầy quê, đầy đò, đầy gánh thóc và luỹ tre, còn người thật sự viết ra thứ nhạc chỉ có hai người và không có gì khác lại là Lê Uyên Phương. Và cái chân dung "Phạm Duy kể chuyện, với chàng với nàng với đám cưới" mà đời sau vẫn nhắc, thì hoá ra phần lớn được dựng bằng chữ của Hữu Loan và những nhà thơ ông phổ nhạc.

Không có gì mỉa mai trong chuyện đó, và cũng chẳng phải Phạm Duy nói dối. Một nghệ sĩ mô tả chính mình bằng thứ mình có ý định làm, còn kho ngữ liệu ghi lại thứ tay ông thật sự viết ra trong hai mươi năm; hai thứ ấy không có lý do gì phải trùng nhau. Cái đáng quý là ông đã để lại một cái thước đủ cụ thể — bốn cái nhãn, kèm một chữ làm dấu hiệu — để người đời sau có thể cầm lấy mà đo, kể cả đo lại chính ông. Rất ít người viết nhạc để lại một công cụ như vậy.

Còn về trò chơi mở radio giữa chừng: nó vẫn chơi được, và giờ thì biết là mình đang nghe gì. Nghe hai câu mà thấy một động từ chạm vào da thịt kèm chữ "nầy", đó là Lê Uyên Phương. Thấy một bộ phận thân thể nằm sau chữ "trên", đó là Trịnh Công Sơn. Thấy một cái tên riêng — một con đường, một ngôi trường, một bến đò — đứng ngay cạnh người yêu, đó là Phạm Duy đang tự cầm bút. Còn nếu nghe thấy "nàng", thì hãy chờ một nhịp trước khi đoán: rất có thể người vừa viết câu ấy tên là Hữu Loan.

8.12.2026

Nhạc Trịnh Công Sơn — Bảng phân loại 240 bài: Da Vàng / Tình Khúc / Khác / Hỗn Hợp

Tác giả: Học Trò và Claude Sonnet 5.0 AI (Tháng 8 năm 2026).


Tiêu chí phân loại 4 nhãn

Bốn nhãn dùng trong bảng dưới đây được phân biệt theo trọng tâm nội dung của mỗi bài, không phải theo một từ khoá thoáng qua:

  • Da Vàng: có ít nhất một hình ảnh chiến tranh cụ thể (bom, đạn, mìn, xác người, hố hầm, khăn tang, hoả châu…) hoặc một lời kêu gọi hoà bình/thống nhất/đấu tranh rõ ràng, với điều kiện đây thật sự là nội dung trọng tâm của bài chứ không chỉ một từ lướt qua.
  • Tình Khúc: trọng tâm là quan hệ "tôi/anh"–"em" cụ thể (yêu, nhớ, chia ly, hẹn hò…), không có hình ảnh chiến tranh làm trọng tâm.
  • Hỗn Hợp: nhãn hiếm, chỉ dùng khi cả hai yếu tố trên đều là trọng tâm rõ rệt trong cùng một bài chứ không phải chỉ một câu thoáng qua; toàn corpus chỉ có 3 bài đạt ngưỡng này — Cúi Xuống Thật Gần (1966), Em Hãy Ngủ Đi (1970), và Hãy Yêu Nhau Đi (1970).
  • Khác: mọi bài không đạt ngưỡng trọng tâm của Da Vàng lẫn Tình Khúc — gồm thiền ca/hiện sinh, nhạc thiếu nhi, quê hương thanh bình không nhắc chiến tranh, và một nhóm quan trọng cần phân biệt rõ là chính trị hậu-1975 (mừng thống nhất, lao động, công nghiệp hoá). Nhóm chính trị hậu chiến này cố ý được tách khỏi Da Vàng dù cùng dùng giọng tập thể, vì mục đích và bối cảnh lịch sử khác hẳn — Da Vàng là tiếng phản đối một cuộc chiến đang diễn ra, còn nhóm hậu chiến là bài ca xây dựng/mừng công sau khi chiến tranh đã kết thúc. Các bài "Khác" có yếu tố chính trị hậu-1975 được mô tả trung lập trong bảng, không kèm bình luận về chế độ đương thời.

Bảng thống kê tổng hợp

Nhóm Số bài Tỷ lệ
Da Vàng — TIER1 (Ca Khúc Da Vàng gốc 1967/1969) 14 5,8%
Da Vàng — TIER2 (Kinh Việt Nam + Ta Phải Thấy Mặt Trời + Phụ Khúc Da Vàng) 32 13,3%
Da Vàng — EXT (phản chiến ngoài 4 tập, nhận diện qua nội dung) 25 10,4%
Da Vàng — tổng 71 29,6%
Hỗn Hợp (tình yêu + chiến tranh trộn lẫn rõ) 3 1,3%
Tình Khúc (tình ca thuần) 91 37,9%
Khác (thiền ca, thiếu nhi, quê hương thanh bình, chính trị hậu chiến…) 75 31,3%
Tổng 240 100%

Bảng phân loại đầy đủ 240 bài

Cột "Nhóm" dùng đúng bốn nhãn vừa nêu trên: Da Vàng / Tình Khúc / Khác / Hỗn Hợp. Cột "Ghi chú xếp loại" nêu tập nhạc gốc (TIER1 = có trong tập Ca Khúc Da Vàng 1967/1969; TIER2 = có trong ba tập anh em Kinh Việt Nam/Ta Phải Thấy Mặt Trời/Phụ Khúc Da Vàng) khi có, hoặc lý do xếp loại khi dựa trên nội dung đọc trực tiếp.

# Bài Năm Nhóm Ghi chú xếp loại Bằng chứng (trích lời)
1 Ai ngoài cánh cửa - Khác (thiếu nhi) - "Em nhảy linh tinh... À mẹ mới về" trẻ con nô đùa
2 Bài ca dành cho những xác người 1968 Da Vàng TIER1 (1969 reprint) "Xác người nằm trôi sông, phơi trên ruộng đồng"
3 Bằng lòng - Tình Khúc (không có dấu ♫ riêng, lỗi định dạng đã biết của corpus) "Môi có bằng lòng cho một nụ hôn"
4 Bay đi thầm lặng 1972 Tình Khúc có nhắc "chốn binh đao" nhưng khung là chia ly tình cảm cá nhân "Có vẫy chào về giữa chốn binh đao"
5 Bên đời hiu quạnh 1970 Khác existential/lãng du không em, không chiến tranh, tự sự cô đơn
6 Bến sông 1959 Khác quê hương/hoài cổ không tình yêu cụ thể, không chiến tranh
7 Biển nghìn thu ở lại 1999 Tình Khúc - "Biển là em ngọt đắng trùng khơi"
8 Biển nhớ 1962 Tình Khúc - "Ngày mai em đi / Biển nhớ tên em gọi về"
9 Biển sáng 1981 Tình Khúc - "nhớ tóc người yêu"
10 Biết đâu nguồn cội 1972 Khác thiền/existential "biết đâu nguồn cội"
11 Bốn mùa thay lá 1981 Khác thiên nhiên/existential bốn mùa, không em không chiến tranh
12 Bống bồng ơi 1993 Khác thiếu nhi/gia đình "Bống" - mẹ bồng con
13 Bống không là bống ≤1995 Khác thiếu nhi/whimsical "tìm tình" nhẹ, chủ yếu chơi chữ Bống
14 Buồn từng phút giây 1970 Da Vàng ngoài 4 tập, xếp theo nội dung (EXT) "Tuổi trẻ chết oan... Một đời Việt Nam nào có lâu dài"
15 Ca dao mẹ 1965 Da Vàng EXT (bài phản chiến nổi tiếng ngoài 4 tập) "Chiến tranh ngục tù" + mẹ ru con giữa chiến tranh
16 Cánh chim cô đơn 1980 Khác quê hương/xa xứ "Quê hương là nỗi nhớ" không chiến tranh cụ thể
17 Cánh đồng hoà bình ≤1968 Da Vàng TIER2 (Kinh Việt Nam #5) "Ngày Việt Nam thoát ra cơn diệt vong"
18 Cát bụi 1965 Khác thiền/existential "Hạt bụi nào hóa kiếp thân tôi"
19 Chỉ có ta trong một đời 1970 Tình Khúc existential-love "một thời với yêu người mà thôi"
20 Chiếc lá thu phai 1973 Tình Khúc - "Vội vàng thêm những lúc yêu người"
21 Chiều một mình qua phố 1961 Tình Khúc - "Âm thầm nhớ nhớ tên em"
22 Chiều trên quê hương tôi 1980 Khác quê hương thanh bình không chiến tranh cụ thể, tả cảnh
23 Chìm dưới cơn mưa 1974 Tình Khúc existential-love "môi em hồng nhạt"
24 Chính chúng ta phải nói 1969 Da Vàng TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #5) "Đứng lên đòi thống nhất quê hương... Vũ khí xếp lại"
25 Cho đời chút ơn 1993 Tình Khúc - "Em là phấn thơm cho rừng chút hương"
25b Cho một người nằm xuống 1968 Da Vàng EXT (ai điếu người tử trận, tương truyền viết cho Lưu Kim Cương) "Những sớm mai lửa đạn / Những máu xương chập chùng"
26 Chờ nhìn quê hương sáng chói 1967 Da Vàng TIER2 (Kinh Việt Nam #2) "Chờ hoà bình đến / Chờ tiếng bom im"
27 Cho quê hương mỉm cười 1967 Da Vàng EXT "Trên da anh thịt xương tra tấn... Chặt cùm xích cho quê hương mỉm cười"
28 Chưa mất niềm tin 1968 Da Vàng TIER2 (Phụ Khúc Da Vàng #5) "quê hương sẽ có ngày hòa bình... Máu xương hai miền"
29 Chưa mòn giấc mơ 1969 Da Vàng TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #10) "dân ta cứ quyết chiến đấu mãi... qua mọi ngục tù"
30 Chuyện đoá quỳnh hương 1982 Tình Khúc - "một đôi lần đến như người tình"
31 Có duyên không nợ 1998 Tình Khúc - "Nhớ em không nợ"
32 Có một dòng sông đã qua đời 1966 Tình Khúc - "Có người lòng như khăn mới thêu"
33 Có một ngày như thế 1994 Tình Khúc - "Có nhớ trong em từng ngày yêu dấu"
34 Có nghe đời nghiêng 1973 Khác ly biệt/existential không em/không chiến tranh rõ
35 Có những con đường 1973 Da Vàng EXT (pha trộn, nghiêng chiến tranh) "Đường hao mòn từ ngày chinh chiến... Đường máu xương"
36 Cỏ xót xa đưa 1969 Khác existential "Trên đời người trổ nhánh hoang vu"
37 Còn ai với ai 1993 Tình Khúc - "Không có em còn tôi với ai"
38 Còn có bao ngày 1969 Tình Khúc existential-love "Còn em hãy yêu tôi"
39 Con đường mùa xuân 1976 Khác chính trị hậu chiến (không phải phản chiến) "Đường đã tới Bắc Nam nay lại gặp nhau... độc lập tự do"
40 Còn mãi tìm nhau 1993 Tình Khúc - "Tìm em tôi tựa bé không nhà"
41 Con mắt còn lại 1992 Tình Khúc - "Nhìn em yêu thương"
42 Còn thấy mặt người 1970 Tình Khúc - "Cuộc đời này đã có em"
43 Còn tuổi nào cho em 1964 Tình Khúc - "Còn tuổi nào cho nhau"
44 Cúi xuống thật gần 1966 Hỗn Hợp tình yêu + chiến tranh trộn rõ phần 1 "đổ nát quê hương"; phần 2 nhục cảm "da thịt mềm"
45 Cũng sẽ chìm trôi 1973 Khác existential/thiền "Nhật nguyệt trên cao"
46 Cuối cùng cho một tình yêu 1958 Tình Khúc - "Một lần yêu thương"
47 Dã tràng ca 1962 Khác existential/triết lý (trường ca) ẩn dụ dã tràng xe cát = thân phận con người
48 Đại bác ru đêm 1967 Da Vàng TIER1 "Hàng vạn tấn bom trút xuống đầu làng"
49 Dân ta vẫn sống 1968 Da Vàng TIER2 (Kinh Việt Nam #1) "Nhìn rừng phơi xác thân anh em"
50 Dấu chân địa đàng 1962 Khác existential/siêu thực ẩn dụ thân phận, "mắt em" thoáng qua không phải trọng tâm
51 Để gió cuốn đi 1971 Khác nhân sinh/existential (bài nổi tiếng) "Sống trong đời sống cần có một tấm lòng"
52 Đêm - Tình Khúc - "Đêm ôm vai em nhỏ... Cho tình bay lên cao"
53 Đêm bây giờ đêm mai 1967 Da Vàng TIER1 "Ôi bom đạn cày trên những xác... Ôi da vàng Việt Nam vỡ nát"
54 Đêm thấy ta là thác đổ 1971 Khác existential, kết bằng mất mát tình yêu "Nhiều đêm thấy ta là thác đổ"
55 Đi mãi trên đường 1999 Khác existential/lãng du "Không tình không vấn vương"
56 Đi tìm quê hương 1967 Da Vàng TIER1 "Người nô lệ da vàng ngủ quên... Xiềng xích vô hình"
57 Diễm xưa 1960 Tình Khúc - "Mưa vẫn mưa bay trên tầng tháp cổ... Làm sao có nhau"
58 Đóa hoa vô thường 1972 Tình Khúc tình yêu khung Phật giáo "Từ nay tôi đã có người / Có em yêu dấu"
59 Đoản khúc thu Hà Nội 1995 Tình Khúc - "Không bởi vì em hay vì em"
60 Đời cho ta thế 1973 Khác existential/triết lý đối ngẫu triết lý, không phải chuyện tình cụ thể
61 Đợi có một ngày 1972 Da Vàng TIER2 (Phụ Khúc Da Vàng #2) "Bao nhiêu năm mịt mùng dấu đạn bom chưa dứt"
62 Đời gọi em biết bao lần 1980 Tình Khúc - "Đời gọi em về giữa yêu thương"
63 Đôi mắt nào mở ra 1968 Da Vàng TIER2 (Kinh Việt Nam #8) "Nhìn đạn bom vũ khí im hơi... người lính trở về"
64 Đời sống không già vì có chúng em ≤1991 Khác thiếu nhi/gia đình "Vì có chúng em nên đời sống mãi không già"
65 Đốm lửa hồng 2001 Tình Khúc - "Hồng nhan em là đốm lửa hồng"
66 Đồng dao 2000 ~2000 Khác chính trị hậu chiến/thiên niên kỷ "Đường hòa bình ta đến rồi... Năm hai ngàn ta đi tới"
67 Đồng dao hoà bình 1968 Da Vàng TIER2 (Kinh Việt Nam #11) "Hai mươi năm nhục nhằn đã qua"
68 Du mục 1965 Da Vàng EXT "Ôi quê hương đã lầm than / Sao còn còn chiến tranh"
69 Dựng lại người dựng lại nhà 1968 Da Vàng TIER2 (Kinh Việt Nam #3) "Ta cùng lên đường / Đi xây lại Việt Nam"
70 Đừng mong ai, đừng nghi ngại 1969 Da Vàng TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #7) "Xin anh chị hãy vùng lên... đạn bom đêm đêm gầm thét"
71 Đường xa vạn dặm 1992 Khác tang mẹ/gia đình "Mẹ bỏ tôi đi. Đường xa vạn dặm"
72 Em còn nhớ hay em đã quên 1980 Khác quê hương/hoài niệm Sài Gòn "em" tượng trưng Sài Gòn/người xa quê
73 Em đã cho tôi bầu trời 1970 Tình Khúc - "Em đã cho tôi yêu thêm loài người"
74 Em đến cùng mùa xuân 1991 Khác chính trị/mùa xuân đất nước hậu chiến "lòng quê hương thống nhất em nhanh chân vào ngồi"
75 Em đến từ nghìn xưa 1980 Tình Khúc quê hương lồng trong ngợi ca em "Vì em mang trong mắt / Nỗi yêu đời thiết tha"
76 Em đi bỏ lại con đường 1995 Tình Khúc - "Bỏ mặc tôi buồn giữa cuộc vui... nhớ em"
77 Em đi trong chiều 1969 Da Vàng EXT "Thổi bung khăn tang... Tiếng súng vang theo"
78 Em hãy ngủ đi 1970 Hỗn Hợp tình yêu/nhục cảm giữa cảnh chiến tranh "Rừng đã cháy và rừng đã héo... Ngủ đi em đôi môi lửa cháy"
79 Em là hoa hồng nhỏ 1982 Khác thiếu nhi "Em sẽ là mùa xuân của mẹ"
80 Em ở nông trường em ra biên giới 1981 Khác lao động/thanh niên hậu chiến "Trên nông trường... Xa nông trường ra biên giới"
81 Gần như niềm tuyệt vọng 1973 Tình Khúc existential-love "Môi em hồng như lá hư không"
82 Gia tài của mẹ 1965 Da Vàng TIER1 "Một ngàn năm nô lệ giặc Tàu... một rừng xương khô"
83 Giọt lệ thiên thu 1973 Khác existential/triết lý "Sống có bao năm vui vui buồn buồn"
84 Gọi đời lên mau 1964 Khác existential/tang thương trừu tượng "Gọi bằng tên em" (thoáng qua trong mạch trừu tượng)
85 Gọi tên bốn mùa 1963 Tình Khúc - "Rồi từ nay em gọi / Tình yêu dấu chim bay"
86 Góp lá mùa xuân 1969 Da Vàng EXT (ai điếu chiến tranh) "Mùa Xuân lót lá em nằm / Lót đầy hố hầm / Lót lời đạn bom"
87 Hạ trắng 1961 Tình Khúc - "Gọi tên em mãi"
88 Hai mươi mùa nắng lạ 1995 Tình Khúc - "Em hai mươi tuổi em là nắng"
89 Hành ca 1961 Da Vàng TIER2 (Kinh Việt Nam #10) "Bỏ hai mươi năm chiến chinh buồn xây thanh bình"
90 Hành hương trên đồi cao 1962 Khác existential/lãng du "gọi tên nhớ em" (thoáng qua)
91 Hạt điều khăn điều 2001 Tình Khúc - "muộn màng nhớ em"
92 Hát trên những xác người 1968 Da Vàng TIER1 (1969 reprint) "Mẹ vỗ tay reo mừng xác con"
93 Hãy cố như 1967 Da Vàng EXT "Người góp máu cho tương lai đất nước này... Hoà Bình sẽ trổ bông"
94 Hãy cứ vui như mọi ngày 1969 Tình Khúc - "Còn đây em ngọt ngào"
95 Hãy đi cùng nhau 1968 Da Vàng TIER2 (Kinh Việt Nam #9) "Hỏi thăm từng anh lính... Bàn tay nâng hòa bình"
96 Hãy khóc đi em 1972 Tình Khúc - "Hãy khóc đi em cuối cuộc tình"
97 Hãy nhìn lại 1972 Da Vàng TIER2 (Phụ Khúc Da Vàng #7) "người dân quê đã mất ruộng đồng"
98 Hãy nói giùm tôi 1967 Da Vàng TIER1 "Còn thấy gì ngoài bom lửa đạn"
99 Hãy yêu nhau đi 1970 Hỗn Hợp tình yêu như nơi trú ẩn giữa chiến tranh "Hãy yêu nhau đi bên đời nguy khốn... Dù đêm súng đạn dù sáng mưa bom"
100 Hòa bình là cơm áo 1972 Da Vàng EXT "Mỗi người là một ngọn giáo đâm vào mặt chiến-tranh... Hòa Bình là xương máu"
101 Hoa vàng mấy độ 1981 Tình Khúc - "Em đến bên đời hoa vàng một đóa... Yêu em thật thà"
102 Hoa xuân ca 1986 Tình Khúc - "Em đến bên tôi ngồi đời mở ra cuộc tình"
103 Hôm nay tôi nghe 1993 Khác existential/niềm vui sống "Tôi thấy ngày thật lạ"
104 Huế Sài Gòn Hà nội 1969 Da Vàng TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #11) "Hỡi ba miền vùng lên cách mạng... Đạn bom ơi"
105 Huyền thoại mẹ 1985 Da Vàng EXT (sáng tác sau 1975, hồi tưởng chiến tranh) "Mẹ lội qua con suối / Dưới mưa bom không ngại"
106 Khăn quàng thắp sáng bình minh 1991 Khác thiếu nhi/trường học "Đoàn thiếu nhi em là / Hy vọng Việt Nam"
107 Khói trời mênh mông 1972 Tình Khúc tình yêu trong khung cảnh chiến tranh mở "phố xưa dấu đạn" nhưng trọng tâm "Tên em là vết thương khô"
108 Lại gần với nhau 1965 Da Vàng EXT (hoà giải dân tộc) "Hai mươi năm chinh chiến / Mẹ ngủ không yên"
109 Lặng lẽ nơi này 1987 Tình Khúc - "Tình yêu mật ngọt... Em đi về nơi ấy"
110 Lời buồn thánh 1959 Tình Khúc bài riêng (khác đoạn lồng trong Dã Tràng Ca #47) "Tôi xin năm ngón tay em thiên thần"
111 Lời của dòng sông 1964 Tình Khúc existential-love "Rồi tình yêu cũng qua mau chia người một bãi sầu"
112 Lời mẹ ru 1964 Khác gia đình/mẹ không chiến tranh cụ thể
113 Lời ở phố về 1972 Da Vàng EXT "Từng ngày xương máu chưa quên / Tuổi vừa khôn lớn bước lên chiến trường"
114 Lời ru đêm 1972 Da Vàng TIER2 (Phụ Khúc Da Vàng #8) "Đêm chờ bom rung từng liếp cửa... Con nơi chiến trường"
115 Lời thiên thu gọi 1972 Khác existential "thiên thu là một đường không bến bờ"
116 Mênh mông Đồng Tháp 1986 Khác quê hương địa phương/hậu chiến, giọng ngợi ca không phản kháng "Mùa nước năm xưa em đang là du kích... dưới bom rơi"
117 Môi hồng đào 1973 Tình Khúc - "Một cuộc tình nhỏ bé / Bên đôi môi hồng đào"
118 Mỗi ngày tôi chọn một niềm vui 1977 Khác nhân sinh/existential hậu chiến "Vì đất nước cần một trái tim"
119 Một buổi sáng mùa xuân 1969 Da Vàng EXT (trẻ em chết vì mìn) "Đạp trái mìn nổ chậm / Xác không còn đôi chân"
120 Một cõi đi về 1974 Khác existential/triết lý (bài nổi tiếng) "Bao nhiêu năm rồi còn mãi ra đi"
121 Một lần thoáng có 1972 Tình Khúc - "Một ngày thấy dáng em"
122 Một ngày như mọi ngày 1969 Tình Khúc - "Em trả lại đời tôi... Ta nhận lời tình cuối"
123 Một ngày vinh quang một ngày tuyệt vọng 1972 Da Vàng TIER2 (Phụ Khúc Da Vàng #1) "Mẹ nằm ôm con, dọc đường tang thương"
124 Mùa áo quan 1972 Da Vàng TIER2 (Phụ Khúc Da Vàng #9) "Trời nồng khói súng đường mìn lô nhô"
125 Mùa hè đến 1991 Khác tuổi học trò/mùa hè "Tờ lưu bút ấm êm bao nhiêu kỷ niệm"
126 Mưa hồng 1964 Tình Khúc - "Này em đã khóc chiều mưa đỉnh cao"
127 Mưa mùa hạ 1990 Tình Khúc - "trái tim em buồn"
128 Mùa phục hồi 1973 Da Vàng EXT "Xin cho ngục tù thành những công viên"
129 Muôn trùng biển ơi 1996 Tình Khúc ẩn dụ biển cho tình yêu "Có tình vui đùa có tình ơ hờ"
130 Nắng thuỷ tinh 1963 Tình Khúc - "Màu nắng hay là màu mắt em"
131 Này em có nhớ 1972 Tình Khúc existential-love "Này em có nhớ gì tôi"
132 Ngậm ngùi riêng ta 1973 Khác existential/cô đơn "Ngậm ngùi có riêng ta"
133 Ngẫu nhiên 1972 Khác existential/triết lý cái chết "Không có cái chết đầu tiên"
134 Ngày dài trên quê hương 1967 Da Vàng TIER1 (Ca Khúc Da Vàng gốc #1) "Một người ngồi nghe bom nổ... Một ngục tù nuôi da vàng"
135 Ngày mai đây bình yên 1968 Da Vàng TIER2 (Kinh Việt Nam #4) "Bao nhiêu người đã hy sinh... Ngày mai đây bình yên"
136 Ngày nay không còn bé 1993 Khác existential/tuổi thơ "Ngày xưa khi còn bé / Tôi yêu quá cuộc đời"
137 Ngày về 1969 Da Vàng EXT "hòa bình đến đây rồi... bên đời Mẹ từ nay vắng con rồi"
138 Nghe những tàn phai 1972 Tình Khúc - "Nhớ một người tình nào cũ"
139 Nghe tiếng muôn trùng 1972 Khác existential/siêu thực "Nghe hoang phế cạnh đây"
140 Ngọn lửa 1971 Da Vàng EXT (tưởng niệm người tranh đấu) "Lửa thiêng nơi quê hương không biết mỏi / Đấu tranh dựng nước"
141 Ngủ đi con 1967 Da Vàng TIER1 "Đứa con của mẹ da vàng / Ru con ru đạn nhuộm hồng vết thương"
142 Ngụ ngôn của mùa Đông 1967 Da Vàng TIER1 "Trái mìn nổ chậm / Người chết hai lần"
143 Người con gái Việt Nam 1965 Da Vàng TIER1 (="Người con gái Việt Nam da vàng") "Yêu quê hương nước mắt lưng giòng"
144 Người già em bé 1965 Da Vàng EXT "Em bé loã lồ khóc tuổi thơ đi... Khi chiến tranh về"
145 Người mẹ Ô Lý 1971 Da Vàng TIER2 (Phụ Khúc Da Vàng #6) mẹ già ôm trái bí chạy loạn
146 Người về bỗng nhớ 1971 Tình Khúc - "Mùa xuân yêu em, đồi núi thênh thang"
147 Nguyệt ca 1972 Tình Khúc - "Từ khi em là nguyệt / Trong tôi có những mặt trời"
148 Nhân danh Việt nam 1970 Da Vàng EXT (khẩu hiệu rõ) "Nhân danh Hòa Bình ta chống chiến tranh"
149 Nhìn những mùa thu đi 1961 Tình Khúc - "Em nghe sầu lên trong nắng"
150 Nhớ mùa thu Hà Nội 1984 Khác quê hương/hoài niệm Hà Nội "Nhớ đến một người để nhớ mọi người"
151 Như cánh vạc bay 1964 Tình Khúc - "Nắng có hồng bằng đôi môi em"
152 Như chim ưu phiền 1993 Khác existential (tự ví như chim) "Lòng đầy những oán thù"
153 Như hòn bi xanh 1980 Khác nhân sinh/địa cầu "Trái đất này quay tròn"
154 Như một lời chia tay 1981 Tình Khúc - "Những hẹn hò từ nay khép lại"
155 Như một vết thương 1973-74 Tình Khúc - "Hôn nhau lần cuối hôn nhau lần đầu"
156 Như tiếng thở dài 1973-74 Khác existential nhân sinh (thoáng "xác người") "Lúc tỉnh ra thấy lại xác người bên xác người"
157 Những ai còn là Việt nam 1969 Da Vàng TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #3) "Triệu người đã chết... Dân ta tắm máu tươi"
158 Những con mắt trần gian 1965 Khác existential/triết lý tình người trừu tượng, không rõ chiến tranh
159 Những giọt máu trổ bông 1969 Da Vàng TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #2) "Những giọt máu đến ngày trổ bông / Nở hòa bình"
160 Những giọt mưa khuya 1959 Tình Khúc - "Thương em nói nên lời"
161 Nhưng hôm nay 1967 Da Vàng TIER1 "Quê hương thở đạn mìn / Những đứa trẻ chạy bom"
162 Níu tay nghìn trùng 1973 Tình Khúc - "có người tình trẻ... có em buồn buồn"
163 Nối vòng tay lớn 1968 Da Vàng TIER2 (Kinh Việt Nam #12, đoàn kết nổi tiếng nhất) "Từ Bắc vô Nam nối liền nắm tay"
164 Nước mắt cho Quê hương 1965 Da Vàng EXT "Giọt nước mắt thương em / Trên vận nước điêu linh"
165 Ở trọ 1973 Khác existential/kiếp người tạm bợ "Tôi nay ở trọ trần gian"
166 Ông Tiên vui 1963 Khác thiếu nhi/cổ tích "Ông Tiên vui ông có cái râu dài"
167 Phôi pha 1960 Khác existential (bài nổi tiếng) "Đời người như gió qua"
168 Phúc âm buồn 1965 Khác existential/thân phận con người "Người nằm co như loài thú khi mùa đông về"
169 Quê hương 1986 Khác quê hương thanh bình hậu chiến "Sau cơn chinh chiến núi non vẫn mượt mà"
170 Quê hương nặng đau 1971 Da Vàng EXT "Quê ta bãi hoang chiến trường / Diệt nhau như thú"
171 Quỳnh hương 1974 Tình Khúc - "Ta mang cho em một đóa quỳnh"
172 Ra đồng giữa ngọ 1973 Khác ai điếu trẻ em/existential, nguyên nhân không rõ "Ngờ đâu hội ngộ tan giữa hư không"
173 Rơi lệ ru người 1976? Khác existential/ly biệt giả định "Thí dụ bây giờ tôi phải ra đi"
174 Rồi như đá ngây ngô 1970 Tình Khúc - "Đôi khi nhớ trong mắt em"
175 Ru đời đã mất 1972 Tình Khúc - "Ta thấy em đi quanh từng giọt nước mắt"
176 Ru đời đi nhé 1973 Tình Khúc - "Là giọt nước mắt em"
177 Ru em 1965 Tình Khúc - "Yêu em yêu thêm tình phụ"
178 Ru em từng ngón xuân nồng 1964 Tình Khúc - "Bàn tay em năm ngón... Ru mãi ngàn năm"
179 Ru ta ngậm ngùi 1970 Tình Khúc existential-love "Em về hãy về đi"
180 Ru tình 1993 Tình Khúc - "Ru em đầu cơn gió em hong tóc bên hồ"
181 Rừng xanh xanh mãi 1992 Tình Khúc ẩn dụ cây già/cây non, có thể tình cảm chênh lệch tuổi (biên mờ) "Em cây non mới đến"
182 Rừng xưa đã khép 1972 Tình Khúc - "Rừng xưa đã khép em hãy ra đi"
183 Sao mắt mẹ chưa vui 1968 Da Vàng TIER2 (Kinh Việt Nam #7) "Đêm nay hòa bình sao em nhỏ chưa vui... Anh đi trận về"
184 Sẽ còn ai ≤1972 Khác existential "Ngồi bên dòng sông sẽ còn ai"
185 Sóng về đâu 1995 Tình Khúc - "Ta tìm em nơi đâu"
186 Ta đi dựng cờ 1969 Da Vàng TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #6) "Ngày nào dân ta đi dựng cờ... Quyết đòi áo cơm"
187 Tạ ơn 1964 Tình Khúc - "Ôi mênh mông tháng ngày vắng em"
188 Ta phải thấy mặt trời 1969 Da Vàng TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #1, bài chủ đề) "Người Việt Nam đã quên nhau trong bom đạn"
189 Ta quyết phải sống 1969 Da Vàng TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #9) "Đã qua bao năm hy sinh thịt xương"
190 Ta thấy gì đêm nay ≤1968 Da Vàng TIER2 (Kinh Việt Nam #6) "Mười năm đêm trong tiếng súng"
191 Tết suối hồng 1991 Khác thiếu nhi/Trung thu "Trung thu đốt đèn lên cho sáng"
192 Thành phố mùa xuân 1982 Tình Khúc - "Đường phố em về tóc cùng hoa quyến luyến"
193 Thanh quan ca 1970 Khác kỷ niệm sinh viên/tuổi trẻ "Đời sinh viên không dài"
194 Thuở bống là người 1998 Khác whimsical (chuỗi bài Bống) "Em đi bống về"
195 Thương một người 1958-59 Tình Khúc - "Thương ai về ngõ tối"
196 Tiến thoái lưỡng nan 1998 Khác existential "Là ... giọt hư không"
197 Tiếng ve gọi hè 1961 Khác mùa hè/tuổi học trò "Em đón mừng tiếng ve"
198 Tình ca của người mất trí 1967 Da Vàng TIER1 (pha trộn tình yêu+chiến tranh, ví dụ điển hình) "Tôi có người yêu, chết trận Pleime"
199 Tình khúc Ơ-Bai 1988 Tình Khúc - "Làm sao ta gặp được nhau"
200 Tình nhớ 1966 Tình Khúc - "Tình ngỡ đã quên đi"
201 Tình sầu 1965 Tình Khúc mượn ẩn dụ chiến tranh cho tình yêu (đáng chú ý) "Tình yêu như trái phá"
202 Tình xa 1966 Tình Khúc - "Từng người tình bỏ ta đi"
203 Tình xót xa vừa 1970 Tình Khúc - "Khi tình trôi đã trôi xa"
204 Tình yêu tìm thấy 1982 Tình Khúc tình yêu qua hình ảnh quê hương "Đã mang hình bóng quê hương"
205 Tôi biết tôi yêu 1972 Da Vàng TIER2 (Phụ Khúc Da Vàng #4) "Ðường về hai miền Bắc Nam... đạn réo vang"
206 Tôi đã mất 1970 Da Vàng EXT (khung "trong chiến tranh này" lặp lại) "Tôi mất trong chiến tranh này / Bao nhiêu bao nhiêu người tình"
207 Tôi đang lắng nghe 1981 Khác existential "Im lặng của đêm tôi đã lắng nghe"
208 Tôi ơi đừng tuyệt vọng 1992 Khác existential/nhân sinh (bài nổi tiếng) "Đừng tuyệt vọng tôi ơi đừng tuyệt vọng"
209 Tôi ru em ngủ 1967 Tình Khúc - "Em hôn một nụ hồng"
210 Tôi sẽ đi thăm 1967 Da Vàng TIER1 "Khi đất nước tôi thanh bình / Tôi sẽ đi thăm... cầu gẫy vì mìn"
211 Tôi sẽ nhớ 1980 Khác nhân sinh/existential "Hãy chia cho đều những cuộc đời vui"
212 Trong mỗi đời riêng 1980 Khác chính trị tưởng niệm hậu chiến (nhắc "anh Trỗi") "nhớ anh Trỗi ngày nào... Dậy mà đi"
213 Trong nỗi đau tình cờ 1981 Tình Khúc - "Tôi đã yêu em bao ngày nắng"
214 Tự tình khúc 1970 Khác existential "Tôi như trẻ nhỏ ngồi bên hiên nhà"
215 Từng ngày qua 1972 Khác existential (thoáng "tình nhân") "Đời tình nhân đã bao nhiêu lần gió rét"
216 Tuổi đá buồn 1961 Tình Khúc - "Ru em nồng nàn"
217 Tuổi đời mênh mông 1982 Khác ca ngợi tuổi trẻ/tự do "Em đứng bên trời tự do / Yêu đời thiết tha"
218 Tuổi trẻ Việt Nam 1969 Da Vàng TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #4) "Tuổi trẻ Việt Nam là hầm hố chông gai... xác người Việt nằm"
219 Tưởng rằng đã quên 1972 Tình Khúc - "Một ngày thấy em / Là đời bỗng đêm vây khốn"
220 Ước mơ về dòng điện 1980 Khác lao động/công nghiệp hậu chiến "Dòng điện như dòng sông"
221 Ướt mi 1958 Tình Khúc bài hit đầu tay của TCS "Người em thương mưa ngâu"
222 Vẫn có em bên đời 1986 Tình Khúc - "Vẫn thấy bên đời còn có em"
223 Vẫn nhớ cuộc đời ≤1972 Khác existential/nhân sinh "Xin em nụ cười" (thoáng qua cuối bài)
224 Vàng phai trước ngõ 1973 Tình Khúc - "Vàng phai sẽ nhớ em một mùa"
225 Về giữa Trị An 1985 Khác lao động/thuỷ điện hậu chiến (nhắc "chiến khu Đ" xưa) "Bàn tay anh đến khơi lên dòng điện"
226 Về thăm mái trường xưa 1990 Khác kỷ niệm trường xưa "Về đây đứng bên mái trường xưa"
227 Về trong suối nguồn 1986 Khác quê hương thanh bình hậu chiến (gần như dị bản của "Quê hương" #169) "Sau cơn chinh chiến núi non vẫn mượt mà"
228 Vết lăn trầm 1963 Khác existential/lãng du "Người đi phiêu du từ đó chưa thấy về quê nhà"
229 Vì bé ngoan - Khác thiếu nhi/học vần "Bờ a ba là ba của bé"
230 Vì tôi cần thấy em yêu đời 1980 Tình Khúc - "Rồi từ đó tôi yêu em"
231 Việt nam ơi hãy vùng lên 1969 Da Vàng TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #8) "Việt Nam ơi xin hãy vùng lên... Ta đi trong cách mạng"
232 Vườn xưa 1993 Tình Khúc - "một chút tình riêng"
233 Xa dấu mặt trời 1965? Khác existential/khải huyền cá nhân (thoáng "cuộc tình") "không còn thấy loài người"
234 Xác ta xác thù 1972 Da Vàng TIER2 (Phụ Khúc Da Vàng #3) "Xác ta xác thù hôm nay / Rất nhiều trên hàng kẽm gai"
235 Xanh lòng phai tàn 1972 Da Vàng EXT "Viên đạn vẫn trên nòng / Hận thù trên cánh tay"
236 Xin cho tôi 1965 Da Vàng EXT "Xin cho đêm không có đạn bay... Cho tôi đi nâng dậy hoà bình"
237 Xin mặt trời ngủ yên 1964 Da Vàng EXT (trường ca triết lý có khung chiến tranh) "Ôi chinh chiến đã mang đi bạn bè"
238 Xin trả nợ người 1993 Tình Khúc - "Trả nợ một đời em đã phụ tôi"
239 Yêu dấu tan theo 1972 Tình Khúc - "Bao nhiêu ngày yêu dấu tan theo"

Trịnh Công Sơn — "Từ đôi": khảo sát từ láy / từ ghép song tiết trong lời ca

Tác giả: Học Trò và Claude Sonnet.


Ý tưởng: tiếp nối cách khảo sát đã làm cho Lê Uyên Phương

(`_LeUyenPhuong_TuGhep_Analysis.md`), bài này áp cùng phương pháp — đếm

cặp âm tiết liền kề (bigram) và đo độ "dính" bằng PMI (pointwise

mutual information) — cho toàn bộ lời ca Trịnh Công Sơn trong file

`TCS_Corpus.txt`. Mục tiêu vẫn là tìm ra những "từ đôi" thật sự — cặp hai

âm tiết chỉ có nghĩa (hoặc mang nghĩa cụ thể hơn hẳn) khi đứng chung, so

với những cặp chỉ tình cờ đứng cạnh nhau vì lý do ngữ pháp. Cách tính PMI

cụ thể, cùng toàn bộ quy trình dựng kho ngữ liệu và các lỗi dữ liệu phát

hiện được trong lúc làm, nằm ở file `TCS_TuGhep_Process.md` đi kèm — ở đây

chỉ trình bày kết quả dưới dạng bảng đếm, không dựng lại nguyên văn câu

hát nào ngoài các cụm 2 âm tiết cần thiết để lập bảng.

Khác biệt về quy mô so với bài Lê Uyên Phương: kho ngữ liệu Lê Uyên

Phương gồm 21 bài, ~3.950 âm tiết. Kho Trịnh Công Sơn ở đây gồm 240 bài

(toàn bộ `TCS_Corpus.txt`), ~38.700 âm tiết — lớn hơn khoảng 11 lần.

Vì vậy một số ngưỡng lọc (số lần xuất hiện tối thiểu, ngưỡng PMI tối

thiểu để đưa vào bảng chính) đã được nới hoặc siết lại cho phù hợp với

quy mô mới; lý do cụ thể nằm ở file Process. Việc rà lỗi dữ liệu — kể cả

một lỗi khiến một bài hát ("Bằng lòng") từng bị gộp nhầm vào lời bài

trước — cũng nằm ở file Process, mục 2.

0. Kho ngữ liệu

240 bài hát, toàn bộ `TCS_Corpus.txt` (không chọn lọc theo chủ đề hay

giai đoạn — khác với bài Lê Uyên Phương vốn giới hạn ở hai tập nhạc cụ

thể). Vì đây là một sự nghiệp sáng tác trải dài hơn 40 năm (bài sớm nhất

đề năm 1958, muộn nhất năm 2001) và nhiều chủ đề — tình ca, phản chiến

("da vàng"), quê hương/dân tộc, thiền ca — bảng dưới đây phản ánh **toàn

bộ phổ chủ đề** đó cộng lại, không riêng mảng tình ca như bài Lê Uyên

Phương. Điều này thể hiện rõ trong mục 6 (nhận xét): tỷ trọng từ Hán-Việt

cao hơn hẳn so với bài Lê Uyên Phương, phần lớn đến từ mảng ca khúc phản

chiến/quê hương (xiềng xích, tật nguyền, hoả châu, đại bác, ngục tù, đô

hộ, diệt vong, giặc tây/giặc tàu…) vốn không có trong kho ngữ liệu Lê

Uyên Phương.

1. Tổng quan

  • Tổng số âm tiết lời ca đã trích: 38.709
  • Tổng số cặp âm tiết liền kề (bigram) hình thành: 38.469
  • Số cặp khác nhau: 20.200, trong đó 72,0% (14.547 cặp) chỉ xuất

hiện đúng 1 lần — tỷ lệ gần giống bài Lê Uyên Phương (khoảng 80%), cho

thấy Trịnh Công Sơn cũng không lặp lại cụm từ máy móc trên diện rộng,

dù kho ngữ liệu lớn hơn nhiều.

2. Các "từ đôi" nổi bật nhất theo PMI (349 cặp, PMI ≥ 9,0 và xuất hiện ≥2 lần)

Vì kho ngữ liệu lớn hơn bài Lê Uyên Phương khoảng 11 lần (5.653 cặp đạt

ngưỡng "xuất hiện ≥2 lần" — quá nhiều để rà tay từng cặp một như bài

trước), bảng này dùng thêm một ngưỡng lọc thứ hai: PMI ≥ 9,0. Ngưỡng

9,0 được chọn vì đó là mức "dính" mà ở kho Lê Uyên Phương từng tương ứng

với những từ ghép/láy chắc chắn nhất (bài đó xếp hạng toàn bộ 58 cặp mà

không cần ngưỡng PMI riêng vì kho nhỏ hơn nhiều). Áp ngưỡng này cho kho

Trịnh Công Sơn thu hẹp diện rà tay xuống còn 446 cặp thô — vẫn được đọc

và phân loại thủ công toàn bộ, không lấy mẫu. Sau khi loại các cụm

ngữ pháp thuần túy (như "tưởng rằng", "bây giờ", "gì nữa"), các cụm hô

ngữ/vocalise (như "Ơ bai i à a á" — tương đương "la la" ở bài Lê Uyên

Phương), tên riêng (Sài Gòn, Hà Nội, Huế, chiến khu Đ, cư xá Thanh Quan…),

và một loại lỗi ranh giới mới phát hiện ở kho này — **mảnh vỡ do một từ

ghép thật bị một từ liền kề "cắt ngang"** (ví dụ "hội ngộ tan": từ ghép

thật là "hội ngộ", chữ "tan" đứng sau chỉ tình cờ liền kề; hay "công viên

dời": từ ghép thật là "công viên", "dời" chỉ là động từ theo sau) — còn

lại 349 cặp được giữ trong bảng chính dưới đây. Chi tiết cách phân

loại 3 nhóm trên, và toàn bộ danh sách loại trừ, nằm ở file Process mục 4.

Trong lúc rà bảng, một vài cặp ban đầu bị bỏ sót vì nằm sát ngưỡng PMI

9,0 nhưng là từ điển thật hiển nhiên (ví dụ "mênh mông" — từ láy rất

phổ biến, PMI 10,02 nhưng đứng ở dòng thứ 283 trong danh sách thô nên dễ

lướt qua) đã được rà lại bằng một bước đối chiếu chéo giữa danh sách đã

chọn và danh sách thô đầy đủ (xem Process mục 4.3) trước khi chốt bảng.

Cột "Nghĩa" là định nghĩa từ điển thông thường, không trích từ bài hát

nào.

Từ đôi Loại Nghĩa (từ điển) Số lần PMI
lê thê từ láy kéo dài lê thê, dằng dặc 2 14.25
hoạn nạn Hán-Việt tai họa, khó khăn hoạn nạn 2 14.25
thí dụ Hán-Việt ví dụ, nêu ra để minh họa 2 14.25
thong dong từ láy thong thả, nhàn nhã 3 13.66
tả tơi từ láy rách nát, tơi tả 3 13.66
cong queo từ láy cong vẹo không thẳng 2 13.66
miệt mài từ láy chăm chỉ, chuyên cần không ngừng 4 13.25
hấp hối Hán-Việt hấp hối, sắp chết 3 13.25
lẻ loi từ láy cô đơn, một mình 3 13.25
tật nguyền từ ghép Hán-Nôm khuyết tật, thương tật 3 13.25
bồi hồi từ láy xao xuyến, bồn chồn 2 13.25
vừng trán từ ghép thuần Việt vầng trán (biến âm) 2 13.25
hẹp hòi từ láy nhỏ nhen, ích kỷ 2 13.25
vời vợi từ láy xa xăm, cao vợi 2 13.25
tung tăng từ láy nhảy nhót vui vẻ 2 13.25
quyến luyến từ ghép Hán-Nôm lưu luyến, vấn vương 2 13.25
heo may từ ghép thuần Việt gió heo may, gió mùa thu 2 13.08
phôi pha từ láy phai nhạt dần 2 13.08
luân phiên Hán-Việt thay phiên nhau theo thứ tự 2 13.08
vấn vương từ láy vướng bận tình cảm, khó dứt 2 13.08
biếng lười từ ghép đồng nghĩa lười biếng (đảo) 2 13.08
thảnh thơi từ láy nhàn nhã, thư thái 5 12.93
thống nhất Hán-Việt hợp nhất, đồng nhất 4 12.93
trói buộc từ ghép đồng nghĩa ràng buộc, giam hãm 4 12.93
loã lồ từ láy trần truồng, hở hang, phô bày lộ liễu 4 12.93
nhấp nhô từ láy cao thấp không đều 3 12.93
nhiệm mầu từ ghép Hán-Nôm huyền diệu, thiêng liêng 3 12.93
điệp khúc Hán-Việt đoạn nhạc lặp lại 3 12.93
bối rối từ láy lúng túng, không biết xử trí 3 12.93
bạo cường Hán-Việt hung bạo và cường quyền 2 12.93
lô nhô từ láy cao thấp lồi lõm 2 12.93
phú cường Hán-Việt giàu và mạnh 2 12.93
hàm oan Hán-Việt chịu oan ức, bị buộc oan 2 12.93
dịu dàng từ láy êm ái, nhẹ nhàng 6 12.66
hoả châu Hán-Việt đạn chiếu sáng ban đêm (từ chiến tranh) 4 12.66
xiềng xích từ ghép đồng nghĩa gông cùm, trói buộc 4 12.66
trị an Hán-Việt giữ gìn trật tự, an ninh 3 12.66
khát khao từ láy mong muốn mãnh liệt 2 12.66
trinh nguyên Hán-Việt còn nguyên vẹn, trong trắng 2 12.66
chập chùng từ láy trập trùng, nhấp nhô liên tiếp 3 12.51
hạnh phúc Hán-Việt niềm vui trọn vẹn trong đời sống 7 12.44
thiết tha từ láy tha thiết, nồng nhiệt 5 12.44
lấp lánh từ láy sáng lóe liên tục 4 12.44
êm đềm từ láy nhẹ nhàng, yên ả 3 12.44
nguôi ngoai từ láy dịu bớt, quên dần 2 12.44
kiến thiết Hán-Việt xây dựng 2 12.44
ý chí Hán-Việt quyết tâm, nghị lực 2 12.34
bó đuốc từ ghép thuần Việt bó lửa cầm tay soi đường 2 12.34
lận đận từ láy gian truân, trắc trở 8 12.25
co ro từ láy thu mình lại vì lạnh/sợ 5 12.25
vũ khí Hán-Việt khí giới để chiến đấu 4 12.25
cùm xiềng từ ghép đồng nghĩa gông cùm (đảo) 4 12.25
ăn năn từ láy hối hận 8 12.08
cách mạng Hán-Việt thay đổi lớn về chính trị-xã hội 6 12.08
miên man từ láy kéo dài không dứt 6 12.03
cô đơn Hán-Việt một mình, không ai bên cạnh 5 11.99
tiến thoái Hán-Việt tiến và lùi (thường đi với lưỡng nan) 6 11.93
mệt nhoài từ láy mệt lử, kiệt sức 4 11.93
não nề từ láy nặng nề, đau buồn 4 11.93
nòi giống từ ghép đồng nghĩa dòng dõi, chủng tộc 4 11.93
giặc tây từ ghép Hán-Nôm quân xâm lược phương Tây 4 11.93
cư xá Hán-Việt khu nhà ở tập thể 4 11.93
tắm gội từ ghép đồng nghĩa tắm rửa (đảo) 2 11.93
nôn nao từ láy xao xuyến, bồn chồn 2 11.93
thiêng liêng từ láy cao quý, đáng tôn kính 2 11.93
trầm ngâm từ ghép Hán-Nôm yên lặng suy nghĩ 2 11.93
thần thoại Hán-Việt chuyện huyền thoại 2 11.86
bâng khuâng từ láy xao xuyến mơ hồ, buồn nhẹ 11 11.79
hân hoan Hán-Việt vui mừng 9 11.79
gia tài Hán-Việt của cải để lại 8 11.79
long lanh từ láy sáng lấp lánh (thường tả nước mắt) 7 11.79
gập ghềnh từ láy gồ ghề, khó đi 6 11.79
nương náu từ ghép đồng nghĩa ẩn náu, nương tựa 2 11.79
cửu long Hán-Việt tên sông Cửu Long (được giữ vì mang nghĩa 'chín rồng') 2 11.79
nghẹn ngào từ láy xúc động đến mức khó nói 2 11.79
hoan hô Hán-Việt reo mừng, cổ vũ 2 11.79
chông gai từ ghép thuần Việt gian khổ, khó khăn 3 11.71
gông cùm từ ghép đồng nghĩa xiềng xích giam hãm 4 11.66
đô hộ Hán-Việt cai trị bởi ngoại bang 4 11.66
mộ bia từ ghép thuần Việt bia đá trên mộ 3 11.66
khai phá Hán-Việt mở mang, khám phá đất mới 2 11.66
buốt cóng từ ghép đồng nghĩa lạnh cóng, rét buốt 2 11.66
huy hoàng Hán-Việt rực rỡ, tráng lệ 2 11.66
lương tâm Hán-Việt ý thức đạo đức trong lòng 2 11.66
mật đắng từ ghép thuần Việt đắng như mật (thường: mật đắng của số phận) 2 11.66
ngược xuôi từ ghép đồng nghĩa hai chiều trái nhau, khắp nơi 2 11.66
mồ hôi từ ghép thuần Việt chất lỏng tiết ra khi lao động/nóng 2 11.66
gạch ngói từ ghép thuần Việt vật liệu xây nhà — hoán dụ cho nhà cửa/quê hương 2 11.66
chén rượu từ ghép thuần Việt ly rượu nhỏ 4 11.61
nằng nặng từ láy hơi nặng (láy giảm nhẹ của 'nặng') 2 11.55
khăn gói từ ghép thuần Việt đồ đạc gói trong khăn — hoán dụ việc lên đường 2 11.49
đại bác Hán-Việt súng lớn 11 11.42
ngập ngừng từ láy do dự, chưa quyết 5 11.40
nhọc nhằn từ láy vất vả, cực nhọc 7 11.36
lênh đênh từ láy trôi nổi không chốn nương thân 15 11.34
vinh quang Hán-Việt vẻ vang, được tôn vinh 15 11.34
rộn ràng từ láy náo nức, tưng bừng 11 11.34
hội ngộ Hán-Việt gặp lại nhau 8 11.34
diệt vong Hán-Việt bị tiêu diệt, mất hẳn 2 11.34
nhục nhằn từ láy tủi nhục và cực nhọc 6 11.33
phù du Hán-Việt ngắn ngủi, chóng tàn 5 11.29
ngẩn ngơ từ láy thẫn thờ 10 11.25
ngu ngơ từ láy ngơ ngác, khờ khạo 4 11.25
giặc tàu từ ghép Hán-Nôm quân xâm lược Trung Hoa 4 11.25
bàng hoàng từ láy sững sờ, choáng váng 3 11.25
lầm than từ ghép Hán-Nôm khổ cực, lầm lũi trong gian khó 3 11.25
chủ nhật Hán-Việt ngày cuối tuần 3 11.25
ngơ ngác từ láy hoang mang, không hiểu chuyện gì 2 11.25
kêu gào từ ghép đồng nghĩa kêu la lớn tiếng 2 11.25
lộng lẫy từ láy rực rỡ, đẹp nổi bật 2 11.20
trổ bông từ ghép thuần Việt ra hoa 2 11.20
giữ gìn từ ghép đồng nghĩa bảo vệ, gìn giữ 2 11.20
héo hon từ láy héo úa, tàn tạ 5 11.16
ngại ngùng từ láy e dè, ngần ngại 3 11.16
trang giấy từ ghép thuần Việt tờ giấy trong một cuốn sách 2 11.12
thoát thai Hán-Việt sinh ra từ, bắt nguồn từ 2 11.12
ướt mi từ ghép thuần Việt hàng mi ướt (nước mắt) 2 11.12
hình hài từ ghép Hán-Nôm hình dáng, thân thể 5 11.11
địa đàng Hán-Việt thiên đường nơi hạ giới (Địa Đàng — Eden) 5 11.11
mịt mùng từ láy mờ mịt, không rõ 9 11.08
chuyến đò từ ghép thuần Việt một lượt đò chở khách qua sông 5 11.08
cuồng điên từ ghép đồng nghĩa điên cuồng (đảo) 5 11.08
mộng mị Hán-Việt chiêm bao, mơ màng 4 11.08
tiêu điều Hán-Việt hoang vắng, tàn tạ 3 11.08
bốn bề từ ghép thuần Việt khắp bốn phía 3 11.08
hững hờ từ láy thờ ơ, lạnh nhạt 6 11.03
nấm mồ từ ghép thuần Việt ngôi mộ 3 11.03
bạn bè từ ghép đồng nghĩa bè bạn 17 11.00
lưỡng nan Hán-Việt khó xử cả hai đường 6 11.00
đam mê Hán-Việt say mê 5 11.00
giận hờn từ ghép đồng nghĩa giận dỗi 4 11.00
bất ngờ Hán-Việt không lường trước 3 11.00
gặp gỡ từ láy/ghép gặp nhau 2 11.00
rực rỡ từ láy sáng chói, đẹp nổi bật 4 10.96
ngất ngây từ láy say sưa, mê mẩn 2 10.96
bơ vơ từ láy lạc lõng, không nơi nương tựa 9 10.93
đìu hiu từ láy vắng vẻ, hiu quạnh 5 10.93
muộn màng từ láy chậm trễ 3 10.93
nhạt nhòa từ ghép đồng nghĩa phai mờ 2 10.93
chiếu chăn từ ghép thuần Việt chăn và chiếu (đời sống gia đình) 2 10.93
phu quét Hán-Nôm ghép chỉ nghề người quét đường 7 10.89
giang hồ Hán-Việt cuộc đời phiêu bạt 2 10.86
khôn nguôi từ ghép thuần Việt không thể nguôi ngoai 2 10.86
bạc mệnh Hán-Việt số phận không may 3 10.83
chúa nhật Hán-Việt ngày chủ nhật (cách gọi miền Nam) 5 10.82
tự do Hán-Việt không bị ràng buộc 14 10.79
gia đình Hán-Việt gia đình 2 10.79
lửa bếp từ ghép thuần Việt lửa trong bếp, hơi ấm gia đình 2 10.79
bềnh bồng từ láy trôi nổi nhẹ nhàng 2 10.76
bể dâu Hán-Việt biển hóa nương dâu — cuộc đời đổi thay (thành ngữ) 2 10.76
bồng bế từ ghép đồng nghĩa ẵm bồng 2 10.76
chua xót từ ghép đồng nghĩa đau đớn, cay đắng 2 10.76
xé nát từ ghép đồng nghĩa xé cho tan nát 3 10.75
nghi ngại từ láy e ngại, nghi ngờ 3 10.75
ngục tù từ ghép đồng nghĩa nhà tù 9 10.71
tiên rồng Hán-Việt tổ tiên huyền thoại (con Rồng cháu Tiên) 3 10.71
tạ ơn Hán-Việt cảm ơn 15 10.70
khăn tang từ ghép thuần Việt khăn để tang 3 10.66
vạn dặm Hán-Việt đường xa vạn dặm 3 10.66
hy sinh Hán-Việt chết vì nghĩa lớn 3 10.66
cùm xích từ ghép đồng nghĩa xiềng xích (đảo) 2 10.66
cùm gông từ ghép đồng nghĩa gông cùm (đảo) 2 10.66
vỉa hè từ ghép thuần Việt lề đường 2 10.66
than van từ ghép đồng nghĩa than thở, than vãn 2 10.66
ngậm ngùi từ láy buồn thương, nuối tiếc 19 10.65
ngọt ngào từ láy dịu dàng, êm ái 9 10.64
thần tiên Hán-Việt cõi siêu nhiên, tốt đẹp 4 10.63
báo tin từ ghép thuần Việt đưa tin 2 10.61
loan tin Hán-Việt truyền tin đi khắp nơi 2 10.61
bão tố từ ghép đồng nghĩa bão lớn 10 10.61
chiếc nạng từ ghép thuần Việt gậy chống cho người què 3 10.61
rượu cay từ ghép thuần Việt rượu mạnh, vị cay nồng 2 10.61
nặng nề từ láy trầm trọng, khó chịu 4 10.55
lưu vong Hán-Việt sống xa quê hương vì biến cố 3 10.55
ngây ngô từ láy khờ khạo, ngây thơ 2 10.55
líu lo từ láy tiếng chim hót ríu rít 2 10.55
lưu luyến Hán-Việt quyến luyến không nỡ rời 2 10.55
hố hầm từ ghép đồng nghĩa hố sâu (thường từ bom đạn) 3 10.51
ân cần Hán-Việt chăm sóc chu đáo 3 10.51
căn gác từ ghép thuần Việt phòng trên gác 3 10.51
tương lai Hán-Việt thời gian sắp tới 25 10.49
nồng nàn từ láy đậm đà, tha thiết 11 10.49
mặn nồng từ ghép đồng nghĩa đậm đà tình cảm 5 10.49
lung linh từ láy sáng mờ ảo, lay động 7 10.49
quạnh hiu từ láy vắng vẻ, cô quạnh 8 10.47
đốm lửa từ ghép thuần Việt ngọn lửa nhỏ 4 10.47
ở đậu cụm động từ cố định ở nhờ, ở tạm 5 10.46
thấp thoáng từ láy hiện ra mờ nhạt, không liên tục 3 10.44
thanh niên Hán-Việt người trẻ tuổi 2 10.44
rong rêu từ ghép thuần Việt rêu mọc 2 10.44
phút giây từ ghép đồng nghĩa khoảnh khắc ngắn ngủi 6 10.42
hóa kiếp Hán-Việt chuyển sang kiếp khác — uyển ngữ chỉ cái chết 2 10.42
ơ hờ từ láy thờ ơ, dửng dưng (biến âm cổ) 7 10.36
ưu phiền Hán-Việt lo âu, phiền muộn 11 10.34
ưu tư Hán-Việt suy nghĩ lo âu 2 10.34
dành lấy từ ghép đồng nghĩa giành lấy, giữ lại cho mình 2 10.34
vơi cạn từ ghép đồng nghĩa giảm bớt dần đến hết 2 10.34
thênh thang từ láy rộng rãi, thoáng đãng 19 10.32
công viên Hán-Việt nơi công cộng có cây xanh để dạo chơi 12 10.29
rêu phong Hán-Nôm ghép phủ rêu do lâu năm — cổ kính 2 10.27
nấm mộ từ ghép thuần Việt mộ đất (đồng nghĩa với nấm mồ) 2 10.27
hành trang Hán-Việt đồ mang theo khi lên đường 2 10.27
nhịp điệu Hán-Việt tiết tấu 6 10.26
nguy nan Hán-Việt nguy hiểm 3 10.26
xôn xao từ láy náo động, xao xuyến 17 10.25
xao xuyến từ láy rung động trong lòng 4 10.25
rã rời từ láy mệt mỏi rã rượi 3 10.25
lưu đày Hán-Việt bị đày đi xa 4 10.23
phiêu du Hán-Việt đi chơi khắp nơi tự do 2 10.23
dã tràng từ ghép thuần Việt con dã tràng — biểu tượng công sức vô ích (thành ngữ) 29 10.20
nương dâu từ ghép thuần Việt ruộng trồng dâu 3 10.20
bãi dâu từ ghép thuần Việt bãi đất trồng dâu 3 10.20
làng mạc từ ghép đồng nghĩa làng xóm 2 10.20
rạng rỡ từ láy tươi sáng, vui vẻ lộ rõ 2 10.20
hiu hắt từ láy buồn tẻ, thưa thớt 3 10.19
vòng nôi từ ghép thuần Việt cái nôi cho trẻ nhỏ 4 10.17
nhè nhẹ từ láy nhẹ nhàng 7 10.16
thác đổ từ ghép thuần Việt nước đổ từ trên cao (thác nước) 2 10.16
thơ ấu Hán-Việt tuổi nhỏ 2 10.16
lạ kỳ từ ghép đồng nghĩa kỳ lạ (đảo) 2 10.16
nô lệ Hán-Việt người bị áp bức, mất tự do 11 10.15
biên giới Hán-Việt ranh giới giữa hai nước 6 10.14
nông trường Hán-Việt khu đất nông nghiệp quy mô lớn 2 10.14
lang thang từ láy đi vơ vẩn không định hướng 10 10.13
ca dao Hán-Việt thơ ca dân gian truyền miệng 6 10.08
đưa võng từ ghép thuần Việt đưa (đẩy) chiếc võng 4 10.08
lạnh lẽo từ láy lạnh và vắng vẻ 2 10.08
đô thị Hán-Việt thành phố 2 10.08
lớp học từ ghép thuần Việt phòng dạy học 2 10.08
bùi ngùi từ láy buồn nhẹ, cảm động 3 10.05
nhân loại Hán-Việt loài người 11 10.04
mênh mông từ láy rộng lớn không bờ bến 30 10.02
nhân danh Hán-Việt lấy danh nghĩa của 9 10.01
vẫy chào từ ghép thuần Việt vẫy tay chào 3 10.00
gõ nhịp từ ghép thuần Việt gõ theo nhịp điệu 2 10.00
tiền kiếp Hán-Việt kiếp sống trước 2 10.00
ở trọ cụm động từ cố định ở thuê, ở tạm nơi khác 6 9.99
chong đèn từ ghép thuần Việt thắp đèn để đó 3 9.98
lo sợ từ ghép đồng nghĩa lo lắng và sợ hãi 2 9.96
ngần ngại từ láy do dự, e dè 3 9.94
thức dậy từ ghép thuần Việt tỉnh giấc 12 9.93
đổi thay từ ghép đồng nghĩa thay đổi (đảo) 2 9.93
mật ngọt từ ghép thuần Việt chất ngọt của mật ong 2 9.93
hầm hố từ ghép thuần Việt hầm và hố (do bom đạn) — nơi trú ẩn/đổ nát 2 9.93
rạng ngời từ láy sáng tươi, rực rỡ 3 9.92
lớp lớp điệp từ từng lớp nối tiếp nhau 2 9.91
tường trắng từ ghép thuần Việt bức tường màu trắng 2 9.91
cò trắng từ ghép thuần Việt con cò lông trắng 2 9.91
gầm cầu từ ghép thuần Việt khoảng trống dưới gầm cây cầu 2 9.91
thằng bé từ ghép thuần Việt đứa trẻ trai nhỏ 10 9.89
thơm tho từ láy có mùi thơm dễ chịu 5 9.89
thật thà từ láy chân thật, không dối trá 5 9.89
lạnh lùng từ láy thờ ơ, lạnh nhạt 13 9.87
tuyệt vọng Hán-Việt mất hết hy vọng 25 9.87
im lìm từ láy im lặng tuyệt đối 7 9.86
chia ly Hán-Việt xa cách nhau 2 9.86
cành tre từ ghép thuần Việt nhánh cây tre 2 9.86
quay tròn từ ghép thuần Việt xoay vòng 4 9.84
vó ngựa từ ghép thuần Việt chân ngựa (thường chỉ tiếng vó ngựa) 2 9.84
điêu tàn Hán-Việt đổ nát, tan hoang 3 9.83
đá cuội từ ghép thuần Việt đá nhỏ tròn nhẵn 3 9.82
gỗ đá từ ghép đồng nghĩa vô tri vô giác (nghĩa bóng: chai lì cảm xúc) 3 9.82
chìm đắm từ ghép đồng nghĩa chìm sâu vào 2 9.82
vách đá từ ghép thuần Việt tường đá dựng đứng 2 9.82
tự hào Hán-Việt hãnh diện 2 9.79
cuồng phong Hán-Việt gió lớn dữ dội 2 9.76
đoàn quân từ ghép Hán-Nôm một toán quân đội 2 9.76
xóm thôn từ ghép đồng nghĩa thôn xóm (đảo) 2 9.76
thôn xóm từ ghép đồng nghĩa xóm làng 2 9.76
âu lo từ ghép đồng nghĩa lo lắng, bất an 8 9.74
nhịp nhàng từ láy đều đặn theo tiết tấu 5 9.74
hoàng hôn Hán-Việt lúc mặt trời lặn 6 9.73
khí giới Hán-Việt vũ khí 4 9.73
trường học Hán-Nôm ghép nơi dạy học 4 9.73
đong đưa từ láy đưa qua đưa lại nhẹ nhàng 7 9.72
trả nợ từ ghép động từ hoàn trả món nợ 9 9.71
muộn phiền từ ghép đồng nghĩa buồn phiền 7 9.69
lặng lẽ từ láy âm thầm, không ồn ào 9 9.66
tịch lặng Hán-Nôm ghép yên tĩnh tuyệt đối 4 9.66
xua tan từ ghép động từ làm cho tan biến 2 9.66
buốt giá từ ghép đồng nghĩa lạnh buốt 2 9.66
hiên ngang từ láy/ghép đứng thẳng, không khuất phục 4 9.64
tiếp nối từ ghép đồng nghĩa nối tiếp 3 9.62
căm hờn từ ghép đồng nghĩa căm giận, oán hờn 5 9.62
long đong từ láy lận đận, vất vả 2 9.62
hẹn hò từ ghép thuần Việt ước hẹn gặp nhau 11 9.61
ngọt bùi từ ghép đồng nghĩa ngọt ngào và bùi — chia sẻ vui buồn 2 9.61
xe tang từ ghép thuần Việt xe chở quan tài 4 9.55
lãng du Hán-Việt đi chơi lang thang tự do 2 9.55
cội nguồn từ ghép đồng nghĩa gốc gác, nguồn gốc 5 9.54
hỏi thăm từ ghép động từ hỏi han sức khỏe/tình hình 11 9.54
ấm êm từ ghép đồng nghĩa ấm áp và êm đềm 2 9.54
lao xao từ láy rì rào, xào xạc 6 9.51
hoang phế Hán-Việt bỏ hoang, đổ nát 2 9.49
hiền lành từ ghép đồng nghĩa hiền hậu, tốt bụng 2 9.49
chuyến xe từ ghép thuần Việt một lượt xe chở khách 7 9.45
chinh chiến từ ghép đồng nghĩa chiến tranh 6 9.44
trùng dương Hán-Việt biển cả mênh mông 19 9.42
tủi hờn từ ghép đồng nghĩa tủi thân và hờn dỗi 2 9.42
chết trận từ ghép thuần Việt tử trận 5 9.40
đổ nát từ ghép đồng nghĩa sụp đổ, hư hại 5 9.40
nhẹ nhàng từ láy êm ái, không nặng nề 7 9.38
chiến tranh Hán-Việt xung đột vũ trang 23 9.38
xác xơ từ láy tiều tụy, khô héo 2 9.37
dân tộc Hán-Việt cộng đồng người cùng nguồn gốc 2 9.37
ngại ngần từ láy do dự 2 9.35
ướt mềm từ ghép thuần Việt ướt và mềm (poetic) 2 9.35
vu vơ từ láy mơ hồ, không rõ mục đích 9 9.34
vực sâu từ ghép thuần Việt hố sâu thăm thẳm 7 9.34
bầy thú từ ghép thuần Việt đàn thú vật 3 9.34
ngọt đắng từ ghép đồng nghĩa vừa ngọt vừa đắng — hạnh phúc lẫn khổ đau 2 9.34
hao gầy từ ghép đồng nghĩa gầy yếu đi 2 9.34
cánh nhạn từ ghép thuần Việt cánh chim nhạn 2 9.34
tà dương Hán-Việt ánh nắng chiều tà 2 9.34
mong manh từ láy yếu ớt, dễ vỡ 15 9.32
rong chơi từ ghép động từ đi chơi thong thả 3 9.31
thơm ngát từ ghép đồng nghĩa thơm nồng 2 9.31
sóng triều từ ghép thuần Việt sóng theo con nước triều 6 9.30
nhỏ nhoi từ láy bé nhỏ, không đáng kể 3 9.30
ao tù từ ghép thuần Việt ao nước đọng, tù túng 2 9.27
hy vọng Hán-Việt mong chờ điều tốt 5 9.25
sỏi đá từ ghép thuần Việt đá nhỏ và đá lớn — đất đai cằn cỗi 2 9.24
nối liền từ ghép đồng nghĩa kết nối liên tục 4 9.23
đám đông từ ghép thuần Việt nhiều người tụ tập 6 9.22
oán thù từ ghép đồng nghĩa hờn oán và thù hận 3 9.19
mịt mù từ láy mờ mịt không thấy rõ 7 9.19
ngọn đuốc từ ghép thuần Việt cây đuốc 2 9.17
mơ ước từ ghép đồng nghĩa ước mơ (đảo) 7 9.17
thế giới Hán-Việt toàn bộ trái đất và loài người 12 9.14
nói năng từ ghép đồng nghĩa cách nói chuyện 2 9.14
chơi vơi từ láy lơ lửng, hụt hẫng cảm xúc 2 9.14
hư hao từ ghép đồng nghĩa hao mòn, hư hỏng 4 9.12
đấu tranh Hán-Việt chiến đấu vì mục tiêu 4 9.12
âm u Hán-Nôm ghép tối tăm, u ám 14 9.09
chìm khuất từ ghép đồng nghĩa mất hút, khuất dạng 3 9.09
tà áo từ ghép thuần Việt vạt áo dài 3 9.09
đập tan từ ghép động từ phá vỡ hoàn toàn 4 9.08
câu thề từ ghép thuần Việt lời thề nguyện 3 9.08
hơi thở từ ghép thuần Việt luồng khí thở ra vào 2 9.08
lệ nhòa từ ghép thuần Việt nước mắt làm nhòe đi 2 9.07
thiên nhiên Hán-Việt tự nhiên, tạo hóa 5 9.07
đỉnh cao từ ghép thuần Việt điểm cao nhất 2 9.05
đàn bướm từ ghép thuần Việt nhiều con bướm 2 9.04
hạt bụi từ ghép thuần Việt hạt cát bụi nhỏ (ẩn dụ kiếp người) 5 9.02
ghế đá từ ghép thuần Việt ghế làm bằng đá (ghế công viên) 4 9.02
nhạt phai từ ghép đồng nghĩa phai nhạt dần 4 9.00
khôn lớn từ ghép đồng nghĩa trưởng thành, lớn lên khôn ngoan 3 9.00
măng non từ ghép thuần Việt mầm tre non — biểu tượng tuổi trẻ 2 8.99
búp non từ ghép thuần Việt chồi non mới nhú 2 8.99

3. Những "từ đôi" lặp lại nhiều nhất bất kể PMI (tần suất thô, ≥18 lần)

Khác với mục 2 (đo độ "dính" thống kê), mục này chỉ đơn thuần xếp theo

số lần xuất hiện tuyệt đối, không quan tâm PMI — nhiều từ ở đây rất

phổ biến trong tiếng Việt nói chung (nên PMI của chúng không cao, vì cả

hai vế đều là từ tần suất cao) nhưng lại là từ vựng ruột mà Trịnh

Công Sơn dùng đi dùng lại xuyên suốt sự nghiệp. Ngưỡng ≥18 lần được chọn

theo kinh nghiệm (không phải suy ra tỷ lệ thuần túy từ ngưỡng ≥5 của bài

Lê Uyên Phương, vì kho 240 bài trải rộng nhiều chủ đề hơn hẳn 21 bài cùng

2 tập nhạc — quy mô tỷ lệ thuần túy sẽ cho ngưỡng quá cao, loại mất nhiều

từ đáng chú ý) để giữ lại một danh sách có kích thước và độ thú vị tương

đương bài trước. Danh sách thô đầy đủ (mọi cặp ≥17 lần, kể cả cụm ngữ

pháp) nằm ở file Process mục 5; ở đây chỉ giữ những cặp là từ ghép/từ láy

thật.

"Quê hương" đứng đầu bảng với 125 lần — không có gì bất ngờ đây là

cặp từ được dùng nhiều nhất trong toàn bộ kho ngữ liệu, đúng với hình

ảnh Trịnh Công Sơn như một nhạc sĩ ám ảnh với chủ đề quê hương/dân tộc

xuyên suốt sự nghiệp, không riêng gì mảng ca khúc phản chiến.

Từ đôi Loại Nghĩa (từ điển) Số lần
quê hương Hán-Nôm ghép nơi mình sinh ra và lớn lên 125
bàn tay từ ghép thuần Việt bàn tay con người 49
mặt trời từ ghép thuần Việt mặt trời 48
mùa xuân từ ghép thuần Việt mùa xuân 47
trái tim từ ghép thuần Việt quả tim, biểu tượng tình cảm 45
cuộc đời Hán-Nôm ghép đời sống, kiếp người 39
ngày mai từ ghép thuần Việt ngày sắp tới, tương lai gần 38
ngàn năm từ ghép thuần Việt số năm rất lớn — ý nói vĩnh cửu 37
nụ cười từ ghép thuần Việt hình ảnh miệng cười 36
tình yêu Hán-Nôm ghép tình cảm yêu đương 36
con đường từ ghép thuần Việt đường đi 36
hòa bình Hán-Việt không có chiến tranh 35
nước mắt từ ghép thuần Việt chất lỏng chảy ra khi khóc 32
thành phố Hán-Việt đô thị 31
bàn chân từ ghép thuần Việt bàn chân 31
mênh mông từ láy rộng lớn không bờ bến 30
cơn mưa từ ghép thuần Việt một trận mưa 30
dòng sông từ ghép thuần Việt con sông 28
trăm năm từ ghép thuần Việt trăm năm — ý nói trọn một đời người 28
mùa thu từ ghép thuần Việt mùa thu 28
bước chân từ ghép thuần Việt bước đi 28
bao la từ láy rộng lớn mênh mông 28
đường phố từ ghép đồng nghĩa phố xá 28
con người từ ghép thuần Việt con người 26
ru con từ ghép thuần Việt hát ru đứa trẻ 26
cuộc tình Hán-Nôm ghép mối tình 27
tương lai Hán-Việt thời gian sắp tới 25
tuyệt vọng Hán-Việt mất hết hy vọng 25
đất nước từ ghép đồng nghĩa quốc gia, tổ quốc 25
tiếng cười từ ghép thuần Việt âm thanh của tiếng cười 24
da vàng từ ghép thuần Việt màu da — TCS dùng chỉ người Việt (Ca Khúc Da Vàng) 24
chiến tranh Hán-Việt xung đột vũ trang 23
đời sống Hán-Nôm ghép cuộc sống 22
âm thầm Hán-Nôm ghép lặng lẽ, không phô bày 21
mùa đông từ ghép thuần Việt mùa đông 21
hoang vu Hán-Nôm ghép vắng vẻ, hoang vắng 20
tiếng nói từ ghép thuần Việt lời nói, giọng nói 20
cơn đau từ ghép thuần Việt một cơn đau 20
yêu thương từ ghép đồng nghĩa yêu mến và thương xót 20
ngậm ngùi từ láy buồn thương, nuối tiếc 19
trùng dương Hán-Việt biển cả mênh mông 19
thênh thang từ láy rộng rãi, thoáng đãng 19
thanh bình Hán-Việt yên ổn, không loạn lạc 19
chờ đợi từ ghép đồng nghĩa mong chờ 18
lắng nghe từ ghép thuần Việt nghe chăm chú 18
vết thương từ ghép thuần Việt dấu tích của thương tích 18
người tình Hán-Nôm ghép người yêu 18
yêu dấu từ ghép đồng nghĩa yêu quý, trân trọng 18
im lặng Hán-Nôm ghép yên lặng, không nói 18

4. "Từ đôi" đặc trưng riêng theo từng bài (240 bài)

Cũng dùng công thức tỷ trọng-so-với-nền (log-ratio) như bài Lê Uyên

Phương mục 4: mỗi bài, những cặp âm tiết nào có tỷ trọng trong bài đó cao

vượt hẳn mức nền toàn kho (chỉ xét cặp xuất hiện ≥2 lần trong chính bài

đó), lấy tối đa 3 cặp điểm cao nhất mỗi bài.

Khác biệt về độ tin cậy so với mục 2: vì đọc tay 240 dòng × nhiều ứng

viên mỗi dòng là không khả thi ở quy mô này, bảng dưới đây được lọc bằng

một bộ lọc từ ngữ pháp tự động (loại các cặp có một vế là đại từ,

liên từ, giới từ, trợ từ thường gặp — "và, là, có, của, đã, sẽ, này,

những, một, cho, với, trong, tôi, ta, em, anh…") thay vì được một người

đọc và phân loại từng dòng như mục 2. Vì vậy bảng này **kém chính xác

hơn** mục 2 một cách có chủ ý — vẫn còn lẫn một số mảnh vỡ ranh giới câu

(ví dụ "ngoài cánh" cạnh "cánh cửa" ở bài đầu tiên) và cụm không phải từ

ghép thật. Đây là đánh đổi được ghi nhận rõ ở Process mục 6, không phải

sơ suất — bảng này giữ vai trò minh họa/khảo sát, không phải bằng

chứng khẳng định như mục 2. 24/240 bài không có cặp nào lặp lại ≥2 lần

trong nội bộ bài đó (thường là bài ngắn hoặc lời biến hoá liên tục, không

lặp cụm) — các bài này để trống trong cột thứ hai.

Đúng như nhận xét đã có ở bài Lê Uyên Phương, phần lớn "từ đôi đặc trưng

riêng bài" ở đây không phải từ ghép có sẵn trong từ điển mà là

cụm-khóa/điệp ngữ do chính bài đó tạo ra — ví dụ "hãy ngồi/ngồi

xuống" ở Lê Uyên Phương có đối ứng rõ ở đây là "dừng chổi" (Người phu

quét đường), "quét cả" (một bài về gió bốn mùa), hay điệp danh xưng

"quê hương" ở nhiều bài quê hương/dân tộc.

Bài hát Cặp âm tiết đặc trưng (số lần)
Ai ngoài cánh cửa ngoài cánh (3), cánh cửa (3)
Bay đi thầm lặng (không có cặp lặp lại trong bài)
Biết đâu nguồn cội qua chuyến (5), chuyến đò (5), chơi giữa (2)
Biển nghìn thu ở lại biển đánh (2), đánh bờ (2), bờ xôn (2)
Biển nhớ biển nhớ (3), sang ngày (2), phố mắt (2)
Biển sáng yêu biển (2), biển khơi (2)
Buồn từng phút giây ngày sống (4), ngày chết (3)
Bài ca dành cho những xác người đây xác (2), mai đây (2), ngày mai (3)
Bên đời hiu quạnh lòng thật (2), thật bình (2)
Bằng lòng bằng lòng (8)
Bến sông (không có cặp lặp lại trong bài)
Bốn mùa thay lá bốn mùa (3)
Bống bồng ơi vội bống (6), vội nắng (2), vàng nắng (2)
Bống không là bống tìm tình (6), bống bống (2), hay tìm (2)
Ca dao mẹ con đong (3), ngồi ru (8), đưa võng (4)
Chiếc lá thu phai (không có cặp lặp lại trong bài)
Chiều một mình qua phố phố âm (5), thầm nhớ (5), nhớ tên (6)
Chiều trên quê hương tôi quê hương (7)
Cho một người nằm xuống (không có cặp lặp lại trong bài)
Cho quê hương mỉm cười tay chúng (2), đấm tan (2), lòng tin (2)
Cho đời chút ơn thiên đường (2), tìm thấy (2)
Chuyện đoá quỳnh hương tấm lòng (2)
Chìm dưới cơn mưa hạt cát (3), nằm chìm (4), khuya trời (2)
Chính chúng ta phải nói chính chúng (6), phải nói (4), nói hoà (4)
Chưa mòn giấc mơ dấu yêu (5), bước bước (10), bước hoài (5)
Chưa mất niềm tin dù hôm (6), nội dù (3), gòn nhưng (3)
Chỉ có ta trong một đời đời vẽ (6), vẽ thêm (2)
Chờ nhìn quê hương sáng chói chờ tiếng (2), tin mừng (2), ngồi chờ (3)
Con mắt còn lại mắt khóc (3), con khóc (3)
Con đường mùa xuân nhiêu con (2)
Cuối cùng cho một tình yêu mưa giông (2), giông tới (2)
Cánh chim cô đơn (không có cặp lặp lại trong bài)
Cánh đồng hoà bình đồng hoà (2), ngày việt (2), cánh đồng (2)
Cát bụi ôi cát (3), cát bụi (4), hóa kiếp (2)
Còn ai với ai cơn gió (2)
Còn có bao ngày dù nhớ (2), nhớ thương (3)
Còn mãi tìm nhau (không có cặp lặp lại trong bài)
Còn thấy mặt người trời mặt (4)
Còn tuổi nào cho em xin tuổi (2)
Có duyên không nợ duyên nợ (2)
Có một dòng sông đã qua đời mười năm (4), dòng sông (2), bàn chân (2)
Có một ngày như thế bạc đầu (3)
Có nghe đời nghiêng thềm đá (2), tạ ơn (2)
Có những con đường phố buồn (3), dài đường (2), hồng đường (2)
Cúi xuống thật gần nước sông (2), bóng mát (2)
Cũng sẽ chìm trôi nhật nguyệt (2)
Cỏ xót xa đưa (không có cặp lặp lại trong bài)
Diễm xưa vẫn hay (3), mưa vẫn (4), đời biển (2)
Du mục thấy buồn (4), buồn bỗng (2), đàn bò (5)
Dân ta vẫn sống nhìn trái (2), nhiêu năm (3)
Dã tràng ca sóng triều (6), cát biển (3), biển đông (3)
Dấu chân địa đàng loài sâu (3), nửa đêm (3), tiếng ca (2)
Dựng lại người dựng lại nhà nhà mới (2), nung lòng (2), dựng nhà (3)
Em còn nhớ hay em đã quên nhớ sài (3), nhớ hay (8), quên nhớ (4)
Em hãy ngủ đi (không có cặp lặp lại trong bài)
Em là hoa hồng nhỏ (không có cặp lặp lại trong bài)
Em đi bỏ lại con đường bỏ mặc (18)
Em đi trong chiều qua cầu (6)
Em đã cho tôi bầu trời ngày từ (2), từ chiều (2), từ đây (3)
Em đến cùng mùa xuân cùng mùa (4), tay cuộc (2), xuân ồ (2)
Em đến từ nghìn xưa vẫn nhìn (4), đông xa (4), giữa đám (4)
Em ở nông trường em ra biên giới nông trường (2), biên giới (2)
Gia tài của mẹ gia tài (8), năm nô (4), lệ giặc (4)
Giọt lệ thiên thu lanh giọt (2), xanh bạc (2), nói đôi (3)
Góp lá mùa xuân quét lá (3), đường quét (3), hoa tím (2)
Gần như niềm tuyệt vọng niềm tuyệt (4)
Gọi tên bốn mùa đêm mưa (3), trẻ thơ (2)
Gọi đời lên mau lá ru (2)
Hai mươi mùa nắng lạ gòn nắng (2), mươi tuổi (5), nắng mưa (2)
Hoa vàng mấy độ đời hoa (2), hoa vàng (3), bên đời (2)
Hoa xuân ca (không có cặp lặp lại trong bài)
Huyền thoại mẹ tứng câu (2), mưa che (2), mưa mẹ (2)
Huế Sài Gòn Hà nội huế sài (4), gòn hà (4), triệu chân (2)
Hành ca nam đoàn (2), lớp sóng (2)
Hành hương trên đồi cao hành hương (6), vẫn âm (2), thầm gõ (2)
Hát trên những xác người mẹ vỗ (3), cao hát (2), con mẹ (2)
Hãy cố như (không có cặp lặp lại trong bài)
Hãy cứ vui như mọi ngày chơi cuộc (3), cứ vui (6), vui chơi (3)
Hãy khóc đi em cuối cuộc (2)
Hãy nhìn lại chờ đợi (4)
Hãy nói giùm tôi sống giùm (4), nói giùm (4), thở giùm (4)
Hãy yêu nhau đi quên ngày (2)
Hãy đi cùng nhau nhà hỏi (2)
Hòa bình là cơm áo bình hòa (6), mươi triệu (5), ngọn giáo (2)
Hôm nay tôi nghe giữa đời (2), hôm nay (2)
Hạ trắng gọi nắng (3), cơn mê (3)
Hạt điều khăn điều lụa đỏ (3), đỏ thênh (2), thang bay (2)
Khói trời mênh mông tháng năm (2)
Khăn quàng thắp sáng bình minh kìa các (2)
Lại gần với nhau gần gần (2), ngồi gần (2), hơn ngồi (2)
Lặng lẽ nơi này yêu mật (2), mật ngọt (2), mật đắng (2)
Lời buồn thánh chiều chúa (5), chúa nhật (5), căn gác (3)
Lời của dòng sông tay hư (2)
Lời mẹ ru ngủ giấc (3), đổ ngoài (3), lời mẹ (4)
Lời ru đêm đêm mẹ (4), ngồi cầu (2), hoài ru (2)
Lời thiên thu gọi đêm muốn (2)
Lời ở phố về đêm xưa (2)
Muôn trùng biển ơi lặng biển (3), cát mòn (2)
Mênh mông Đồng Tháp mùa nước (3), nước năm (2), đồng tháp (2)
Môi hồng đào tuổi mười (2), mười sáu (2), ngày vui (2)
Mùa hè đến mùa hè (3)
Mùa phục hồi đêm xin (2), xuân xanh (2), đêm đêm (2)
Mùa áo quan phố đứng (2), nghe mùa (2)
Mưa hồng (không có cặp lặp lại trong bài)
Mưa mùa hạ qua mưa (2), mưa nghe (2), tiếng mưa (2)
Mỗi ngày tôi chọn một niềm vui mỗi ngày (5)
Một buổi sáng mùa xuân buổi sáng (4), sáng mùa (4), đứa bé (4)
Một cõi đi về tàn mùa (2)
Một lần thoáng có lần thấy (2), cùng giòng (2), hoa lan (2)
Một ngày như mọi ngày (không có cặp lặp lại trong bài)
Một ngày vinh quang một ngày tuyệt vọng ngày tuyệt (6), đời tuyệt (2), nhìn mặt (2)
Nghe những tàn phai thấy đời (4), đêm tới (4)
Nghe tiếng muôn trùng đêm nghe (7), nghe gió (3), nghe tiếng (2)
Nguyệt ca vườn năm (3)
Ngày dài trên quê hương ngày dài (3), năm xương (2), da mềm (2)
Ngày mai đây bình yên đây bình (3), hoang ngày (2), đây việt (2)
Ngày nay không còn bé ngày nay (3), nhưng hôm (2)
Ngày về đất nước (2)
Người con gái Việt Nam gái việt (5), nam da (5), vàng yêu (4)
Người già em bé già co (5), co ro (5), ghế đá (4)
Người mẹ Ô Lý trái bí (4), mẹ già (2)
Người về bỗng nhớ đồi núi (2)
Ngẫu nhiên hòn đá (2), cái chết (2), biết riêng (2)
Ngậm ngùi riêng ta ngây dại (2), ngoài hiên (2), tiếng cười (2)
Ngọn lửa nay qua (2), qua công (2), ô hay (2)
Ngụ ngôn của mùa Đông ngày mùa (6), nguồn nhớ (2), đồi non (2)
Ngủ đi con con đứa (2), năm đàn (2), con da (2)
Nhân danh Việt nam chống chiến (6), tranh nhân (5), đòi hòa (2)
Nhìn những mùa thu đi lần thu (2), mùa thu (2)
Như chim ưu phiền con chim (6)
Như cánh vạc bay bằng đôi (2)
Như hòn bi xanh hòn bi (4), bi xanh (4), xanh trái (4)
Như một lời chia tay (không có cặp lặp lại trong bài)
Như một vết thương cuối hôn (3), nao hôn (2), đầu đời (2)
Như tiếng thở dài đêm mơ (2), mơ thấy (2), đường hôm (2)
Nhưng hôm nay nay quê (8), nam quê (2), đứa trẻ (2)
Nhớ mùa thu Hà Nội thu mùa (2), trả lời (2), nội mùa (5)
Những ai còn là Việt nam mở mắt (4)
Những con mắt trần gian con mắt (7)
Những giọt máu trổ bông năm máu (2), máu mẹ (2), nở trăm (2)
Những giọt mưa khuya mưa khuya (11), khuya nhìn (2), giọt mưa (11)
Này em có nhớ bỏ loài (6), xin cứ (2), cứ phụ (2)
Níu tay nghìn trùng chiều kia (4), kia mất (2)
Nước mắt cho Quê hương mắt thương (11), ôi giòng (2), giọt nước (13)
Nắng thuỷ tinh màu nắng (2), qua công (2), công viên (2)
Nối vòng tay lớn tay nối (2), nối liền (3), nắm tay (2)
Phôi pha (không có cặp lặp lại trong bài)
Phúc âm buồn ngựa xa (3), nằm co (2), loài thú (2)
Quê hương tâm hồn (2), câu chuyện (2), quê hương (3)
Quê hương nặng đau quê hương (2)
Quỳnh hương (không có cặp lặp lại trong bài)
Ra đồng giữa ngọ cùng diều (6), ngọ ngờ (6), ngộ tan (6)
Ru em mê ru (2)
Ru em từng ngón xuân nồng mãi ru (2), ru thêm (2), thêm ngàn (2)
Ru ta ngậm ngùi lặng câm (2), xin ngủ (2), rạng đông (2)
Ru tình ngồi mãi (2), mãi cùng (2), sen hồng (2)
Ru đời đi nhé ru đời (2)
Ru đời đã mất đêm đòi (2)
Rơi lệ ru người thí dụ (2), dụ bây (2), dấu ngồi (2)
Rồi như đá ngây ngô nhớ đôi (3)
Rừng xanh xanh mãi rừng xanh (6), xanh rừng (2), cây non (2)
Rừng xưa đã khép tiền kiếp (2), vẫn mong (2), rừng xưa (3)
Sao mắt mẹ chưa vui nay hòa (10), nhìn phố (2), phố ngợp (2)
Sóng về đâu biển sóng (17), sóng đừng (9), đừng xô (9)
Sẽ còn ai bên dòng (5), sau mãi (2), sông nhớ (4)
Ta phải thấy mặt trời thấy hoà (3), phải thấy (7), hoà bình (5)
Ta quyết phải sống cách mạng (2), máu xương (2)
Ta thấy gì đêm nay trăm ngọn (3), nay cờ (2), bay trăm (2)
Ta đi dựng cờ dựng cờ (3), áo cơm (2)
Thanh quan ca cư xá (4), xá thanh (4), thanh quan (4)
Thuở bống là người làm chi (3), xưa ngần (2), buồn gió (2)
Thành phố mùa xuân xuân thay (4), hót chuyện (4), sàigòn mùa (2)
Thương một người ngõ tối (3), rơi thương (2), đôi vai (2)
Tiến thoái lưỡng nan tiến thoái (6), thoái lưỡng (6), lưỡng nan (6)
Tiếng ve gọi hè tiếng ve (5), hè hè (4), ve kêu (2)
Trong mỗi đời riêng xưa nhớ (2)
Trong nỗi đau tình cờ mưa yêu (2)
Tuổi trẻ Việt Nam trẻ việt (6), tuổi trẻ (6), đứa con (2)
Tuổi đá buồn ngày chủ (3), chủ nhật (3), dài lời (3)
Tuổi đời mênh mông (không có cặp lặp lại trong bài)
Tình ca của người mất trí chết trận (5), yêu chết (4), chết ngoài (2)
Tình khúc Ơ-Bai nhịp điệu (6), bằng nhịp (4), điệu nhịp (2)
Tình nhớ tình ngỡ (4), nhưng tình (2), tình vẫn (2)
Tình sầu mai thức (2), nắng tình (2), cao vút (2)
Tình xa sông nhỏ (2)
Tình xót xa vừa đứng yên (4), xin vỗ (4), xin đứng (4)
Tình yêu tìm thấy tìm thấy (4)
Tôi biết tôi yêu ngủ muộn (2)
Tôi ru em ngủ sớm mùa (3), ngày cuối (2)
Tôi sẽ nhớ (không có cặp lặp lại trong bài)
Tôi sẽ đi thăm ngừng sài (2)
Tôi đang lắng nghe nghe im (8), qua im (2), lặng thở (2)
Tôi đã mất tình việt (3), nhiêu mộng (3)
Tôi ơi đừng tuyệt vọng đừng tuyệt (8), con diều (2)
Tưởng rằng đã quên quên cuộc (4), yên tưởng (4), tưởng rằng (8)
Tạ ơn xin tạ (4), đời tạ (4), tạ ơn (12)
Tết suối hồng trung thu (2)
Từng ngày qua đời trần (2), kia ôi (2), ôi thân (2)
Tự tình khúc hôm buồn (4), đô thị (2), ngắm giòng (2)
Việt nam ơi hãy vùng lên đường hôm (4), nay dân (4), đồng bào (2)
Vàng phai trước ngõ vàng phai (3), giữa ngọ (2), dòng sông (2)
Vì bé ngoan (không có cặp lặp lại trong bài)
Vì tôi cần thấy em yêu đời cần thấy (4), làm cây (2), yêu hoài (2)
Vườn xưa (không có cặp lặp lại trong bài)
Vẫn có em bên đời vẫn thấy (2)
Vẫn nhớ cuộc đời ngày bỗng (3), bỗng thấy (2), cuộc đời (2)
Vết lăn trầm vết lăn (4), lăn vết (3), lăn trầm (2)
Về giữa Trị An trị an (3), giữa mùa (2), chiến khu (2)
Về thăm mái trường xưa cười ngày (2), lớp học (2), học sân (2)
Về trong suối nguồn tâm hồn (2), câu chuyện (2), quê hương (3)
Xa dấu mặt trời nay thức (8), thức dậy (8), thấy mặt (5)
Xanh lòng phai tàn dù mùa (3), rừng mùa (2), hận thù (3)
Xin cho tôi vui xin (2)
Xin mặt trời ngủ yên ôi nhân (4), qua ôi (2), loại mặt (2)
Xin trả nợ người trả nợ (9), thơ dại (4), xin trả (2)
Xác ta xác thù xác thù (8), thù hôm (8), buồn chi (4)
Yêu dấu tan theo ngày yêu (2), yêu dấu (2)
Ông Tiên vui tiên vui (3)
Đi mãi trên đường (không có cặp lặp lại trong bài)
Đi tìm quê hương lệ da (6), đập tan (4), tan gông (4)
Đoản khúc thu Hà Nội nội thu (2), thu hà (3), chợt nắng (2)
Đêm đêm sâu (2), lạ kéo (2), kéo gần (2)
Đêm bây giờ đêm mai ôi đêm (3), đêm mai (3), đêm bây (4)
Đêm thấy ta là thác đổ hôm bước (2), vườn khuya (2)
Đóa hoa vô thường vô thường (4)
Đôi mắt nào mở ra (không có cặp lặp lại trong bài)
Đường xa vạn dặm bỏ con (12), xa vạn (3), vạn dặm (3)
Đại bác ru đêm bác đêm (6), nghe đại (3), đêm dội (4)
Để gió cuốn đi cuốn trôi (2), buốt trái (2), dù vắng (2)
Đốm lửa hồng tìm tìm (2), tìm đời (2), nhan giữa (2)
Đồng dao 2000 đường hòa (2), hòa bình (2), con đường (2)
Đồng dao hoà bình nuôi tim (3), nay thấy (4), năm nhục (2)
Đời cho ta thế xa tình (2)
Đời gọi em biết bao lần đời gọi (2), bước chân (2)
Đời sống không già vì có chúng em (không có cặp lặp lại trong bài)
Đợi có một ngày đợi thấy (2), nhiêu năm (2), con tim (2)
Đừng mong ai, đừng nghi ngại (không có cặp lặp lại trong bài)
Ước mơ về dòng điện dòng điện (3), dòng sông (2)
Ướt mi hiên mưa (2), ướt mi (2), rơi rơi (2)
Ở trọ a í (7), ở trọ (6), ở đậu (5)

5. Hai ví dụ minh họa cách tính (chọn từ chính kho Trịnh Công Sơn)

Bài Lê Uyên Phương dùng "vòng tay" (tần suất cao, một vế gắn chặt) và

"dung nhan"/"huy hoàng" (tần suất thấp, cả hai vế đều hiếm) làm hai ví dụ

đối lập. Ở đây chọn hai ví dụ tương đương ngay trong kho Trịnh Công Sơn:

  • "dã tràng" — cặp có tần suất cao nhất trong toàn bảng PMI (29 lần,

gần như chắc chắn vì đây vừa là hình ảnh thơ ưa thích của Trịnh Công

Sơn — con dã tràng xe cát biển Đông, biểu tượng công sức vô ích — vừa

là nhan đề một ca khúc riêng, "Dã Tràng Ca"). Số liệu:

  • P(dã,tràng) = 29/38.469 = 0,000754
  • P(dã) = 33/38.709 = 0,000853 · P(tràng) = 29/38.709 = 0,000749
  • P(dã) × P(tràng) = 0,000000639 → tỉ số ≈ 1.180 → PMI = log2(1.180) ≈

10,21

  • Điều thú vị: khác hẳn "tay" ở ví dụ "vòng tay" (rất đa năng, đi với

nhiều từ khác), ở đây **"tràng" không bao giờ xuất hiện ngoài "dã

tràng" (29/29 lần) — nhưng "dã" cũng gần như vậy**: trong 33 lần

xuất hiện, chỉ có 4 lần "dã" đi với từ khác ("dã man", "dã thú" ×2,

"dã cầm" — đều là từ ghép Hán-Việt khác nghĩa hẳn, không liên quan

con dã tràng). Cả hai vế của "dã tràng" đều gần như "chỉ đi kèm một

đối tác" — mức độ "dính" cao và ổn định hơn hẳn trường hợp "vòng tay"

ở bài Lê Uyên Phương (nơi "tay" rất phổ biến, dùng cho nhiều cụm

khác).

  • "hoạn nạn" — chỉ xuất hiện đúng 2 lần trong toàn kho, cả hai lần

đều trong cùng một câu lặp lại nguyên vẹn ở hai đoạn của cùng một bài

("...trên rừng hoạn nạn"). "hoạn" và "nạn" mỗi âm cũng chỉ xuất hiện

đúng 2 lần — luôn đi cùng nhau:

  • P(hoạn,nạn) = 2/38.469 = 0,0000520
  • P(hoạn) = P(nạn) = 2/38.709 = 0,0000517
  • P(hoạn) × P(nạn) = 0,00000000267 → tỉ số ≈ 19.475 → PMI = log2(19.475)

14,25 — PMI cao nhất trong toàn bảng, đúng hiệu ứng "PMI thổi

phồng cặp hiếm" đã nêu ở bài Lê Uyên Phương: mẫu chỉ 2 lần, cả hai

lần đều từ cùng một bài, nên chưa thể khẳng định chắc "hoạn" không

bao giờ đứng một mình trong toàn bộ sự nghiệp Trịnh Công Sơn (ngoài

240 bài này) — chỉ có thể nói: trong phạm vi kho ngữ liệu này, "hoạn"

và "nạn" luôn đi cùng nhau. Về mặt từ vựng, đây đúng là loại "từ đôi

vô nghĩa khi tách rời" — "hoạn" và "nạn" hầu như không dùng độc lập

trong khẩu ngữ hiện đại, chỉ có nghĩa khi ghép thành "hoạn nạn" (tai

họa, khó khăn).

6. Nhận xét

  • Phân loại theo cấu tạo (349 cặp ở mục 2): khoảng **100 cặp (28,7%)

là từ láy, 108 cặp (30,9%) là Hán-Việt/Hán-Nôm ghép, 73 cặp

(20,9%) là từ ghép thuần Việt, và một nhóm riêng — 60 cặp (17,2%)

là từ ghép đồng nghĩa** (hai âm tiết gần nghĩa nhau ghép lại để nhấn

mạnh, như "xiềng xích", "gông cùm", "thôn xóm", "ngược xuôi", "chua

xót", "oán thù", "ngọt bùi") — nhóm này tách riêng khỏi 3 nhóm của bài

Lê Uyên Phương vì tỷ trọng đủ lớn để đáng chú ý tự thân, một đặc điểm

phong cách rõ hơn hẳn ở kho Trịnh Công Sơn so với kho Lê Uyên Phương.

So với bài Lê Uyên Phương (43% láy / 28% Hán-Việt / 29% thuần Việt, chỉ

3 nhóm), tỷ trọng từ láy giảm và tỷ trọng Hán-Việt/Hán-Nôm tăng

rõ rệt — phù hợp với việc kho Trịnh Công Sơn ở đây phủ toàn bộ sự

nghiệp (tình ca, phản chiến, quê hương, thiền ca) chứ không riêng

mảng tình ca giàu từ láy như hai tập Lê Uyên Phương khảo sát.

  • Mảng từ vựng chiến tranh/chính trị (xiềng xích, hoả châu, đại bác,

ngục tù, đô hộ, diệt vong, giặc tây, giặc tàu, gông cùm, tật nguyền,

lầm than, cách mạng, đấu tranh, chiến tranh, dân tộc, thanh niên, biên

giới…) chiếm một phần đáng kể trong bảng Hán-Việt — hoàn toàn vắng mặt

ở kho Lê Uyên Phương (thuần tình ca) và là dấu ấn rõ nhất của mảng "da

vàng"/phản chiến trong toàn bộ sự nghiệp Trịnh Công Sơn.

  • "Dã tràng" nổi lên như hình ảnh thơ đặc trưng nhất về mặt thống kê

của Trịnh Công Sơn trong kho này — tần suất cao nhất bảng PMI (29 lần)

và độ "dính" gần như tuyệt đối ở cả hai chiều (xem mục 5) — phản ánh

đúng vị trí của thành ngữ "dã tràng xe cát" như một ẩn dụ trung tâm về

công sức vô ích/kiếp người trong nhạc Trịnh, đủ quan trọng để trở thành

nhan đề riêng một ca khúc ("Dã Tràng Ca").

  • "Quê hương" đứng đầu bảng tần suất thô (125 lần, mục 3) — không có

đối ứng gần bằng ở kho Lê Uyên Phương (nơi "tình yêu đôi lứa" chiếm ưu

thế tuyệt đối). Đây là khác biệt chủ đề rõ nhất giữa hai nhạc sĩ khi

nhìn qua lăng kính thống kê từ đôi: Lê Uyên Phương xoay quanh "bàn

tay/vòng tay/đôi tay" (tình cảm đôi lứa cụ thể, thân thể), Trịnh Công

Sơn xoay quanh "quê hương/đất nước/dân tộc" (trừu tượng, tập thể) dù

cả hai đều có một mảng tình ca riêng.

  • "Phu quét" (người quét đường) là một ví dụ nhỏ nhưng đáng chú ý về

từ vựng chỉ nghề nghiệp/thân phận lao động bình dân — loại hình ảnh

gần như vắng bóng trong lời ca Lê Uyên Phương (vốn tập trung vào nội

tâm đôi lứa) nhưng xuất hiện tự nhiên trong nhạc Trịnh (cùng nhóm với

"phu quét" là "đám đông", "bạn bè", "thôn xóm" — cái nhìn hướng ra cộng

đồng nhiều hơn).

  • Mục 4 (từ đôi đặc trưng riêng bài, 240 bài) một lần nữa xác nhận

quan sát đã có ở bài Lê Uyên Phương: phần lớn cụm "đặc trưng riêng bài"

không phải từ ghép từ điển mà là điệp ngữ/cụm-khóa tự tạo của riêng

bài đó — ví dụ "dừng chổi" (Người phu quét đường), "quét cả" (một bài

về gió bốn mùa), "bước bước" (Chưa mòn giấc mơ). Đây tiếp tục là một kỹ

thuật tu từ khác hẳn từ ghép có sẵn, và ở quy mô 240 bài càng thấy rõ

đây là một thủ pháp lặp-điệp mà Trịnh Công Sơn dùng thường xuyên để xây

cấu trúc bài hát, không phải hiện tượng cá biệt.

  • Giới hạn cần nêu rõ (song song mục 10 bài Lê Uyên Phương): (1) đây

vẫn là ký âm/trích lời ở mức "đọc nhanh" từ file corpus có sẵn, không

đối chiếu từng chữ với ấn bản gốc từng bài — một số âm tiết hiếm có

thể có sai sót nhỏ; (2) mục 4 (đặc trưng riêng bài) dùng bộ lọc tự động

thay vì đọc tay từng bài như mục 2, nên độ chính xác thấp hơn có chủ ý

(đã nêu rõ ở đầu mục 4); (3) ngưỡng PMI ≥ 9,0 ở mục 2 là một lựa chọn

thực dụng để việc rà tay khả thi ở quy mô 240 bài — chắc chắn còn sót

một số từ ghép thật có PMI dưới 9,0 (đặc biệt các từ rất phổ biến, như

"âm thầm" ở mục 3, PMI dưới ngưỡng dù là từ ghép thật) — mục 3 (tần

suất thô) phần nào bù lại giới hạn này bằng cách nhìn từ góc độ khác

(số lần tuyệt đối thay vì độ "dính" thống kê).