Written by: Claude Sonnet AI.
Curator/Editor: Học Trò.
Tư liệu tiếng Việt trước 1975 và tư liệu hải ngoại, lưu giữ trong Bộ sưu tập John M. Echols về Đông Nam Á, Thư viện Đại học Cornell
Câu Trả Lời Ngắn Gọn
Đại học Cornell nắm giữ bộ sưu tập tư liệu in ấn tiếng Việt lớn nhất bên ngoài Việt Nam — và, theo phần lớn giới nghiên cứu thư viện học, đây là bộ sưu tập Việt học lớn thứ nhì trong bất cứ thư viện nào trên thế giới, chỉ sau chính Thư viện Quốc gia Việt Nam, xếp trên mọi đại học Mỹ khác, ngoại trừ có thể là kho Đông Á học của Harvard-Yenching (vốn có trọng tâm khu vực khác). Theo một cuộc kiểm kê năm 2011 do người phụ trách bộ sưu tập, Gregory Green, thực hiện, riêng phần sưu tập Việt Nam đã có 72.099 hiện vật: 60.607 đầu sách, 8.210 ấn phẩm định kỳ (tạp chí, tập san, báo), và 2.263 tư liệu nghe nhìn. Bộ sưu tập vẫn tiếp tục tăng trưởng kể từ đó.
Không có một "kệ sách tiếng Việt" duy nhất nào để lướt xem — tư liệu được phân tán khắp danh mục tổng quát của Cornell, một kho vi phim báo chí riêng, Ban Sưu Tập Hiếm và Bản Thảo (Division of Rare and Manuscript Collections, viết tắt RMC), và một số dự án số hóa/bộ sưu tập số. Phần dưới đây được sắp xếp theo nơi tư liệu thực sự đang được lưu giữ, kèm theo đường dẫn trực tiếp ở bất cứ đâu Cornell hoặc một cơ quan đối tác đã công khai trang thông tin.
1. Bộ Sưu Tập Gốc: Bộ Sưu Tập John M. Echols Về Đông Nam Á
- Địa điểm: Thư viện Kroch (thư viện ngầm dưới lòng đất, bên dưới khu Arts Quad), Đại học Cornell, Ithaca, New York
- Cổng chính: asia.library.cornell.edu
- Trang Bộ sưu tập Echols: asia.library.cornell.edu/collections/echols
- Trang chuyên đề Việt Nam: asia.library.cornell.edu/vietnam/
- Liên hệ hỗ trợ nghiên cứu: asiaref@cornell.edu / (607) 255-8199 (tham khảo tổng quát về châu Á); Gregory Green, người phụ trách sưu tập, ghg4@cornell.edu / (607) 255-8889
Lịch sử. Bộ sưu tập này khởi đầu trong khuôn khổ Chương trình Đông Nam Á của Cornell (thành lập năm 1950), như một phần của một thỏa thuận cấp quốc gia rằng Cornell sẽ thu thập một bản của mọi ấn phẩm có giá trị nghiên cứu được sản xuất tại Đông Nam Á. Bộ sưu tập được đặt tên năm 1977 để vinh danh John M. Echols, giáo sư ngôn ngữ học và văn học của Cornell, người đã góp công xây dựng chương trình này từ thập niên 1950 trở đi. Người có công lớn nhất trong việc phát triển bộ sưu tập từng ngày suốt ba thập niên là Giok Po Oey (1922–2010), người phụ trách thư mục Đông Nam Á từ năm 1957 cho đến giữa thập niên 1980; theo chính lời kể của ông, việc thu thập được tư liệu từ Bắc Việt Nam trong thời chiến — trong đó có một tạp chí tên Viet-Nam Fatherland Front — là một trong những thành tựu ông tự hào nhất, bởi các ấn phẩm của Bắc Việt Nam khi ấy cực kỳ khó kiếm đối với bất cứ thư viện phương Tây nào. Cornell có một triển lãm trực tuyến riêng về sự nghiệp của ông tại đây: Building a Collection: Giok Po Oey and the John M. Echols Collection.
Quy mô theo thời gian. Đến năm 1982, riêng phần sách tiếng Việt đã có khoảng 14.700 tập (trong tổng số khoảng 150.000 đầu sách của toàn bộ Bộ sưu tập Echols lúc bấy giờ). Đến năm 2011, riêng phần sưu tập Việt Nam — sách, ấn phẩm định kỳ, và tư liệu nghe nhìn gộp lại — đã lên tới 72.099 hiện vật. Ngày nay bộ sưu tập còn lớn hơn nữa; Cornell bổ sung hơn 9.000 tập mỗi năm cho toàn bộ Bộ sưu tập Echols.
Truy cập. Phần lớn tư liệu có thể tra cứu trong danh mục thư viện chính và mở cho bất cứ nhà nghiên cứu nào đến trực tiếp (các bộ sưu tập của Cornell mở cửa cho nhà nghiên cứu bên ngoài, không chỉ riêng người thuộc Cornell). Tư liệu được dùng thường xuyên nằm ở kệ mở của Thư viện Kroch (phạm vi ký hiệu phân loại để lướt xem cho riêng chủ đề Chiến tranh Việt Nam là DS 557–DS 559, trải rộng qua vài chục tiểu mục chi tiết và khoảng 11.000 hiện vật đã lên danh mục); tư liệu ít dùng hơn được cất tại Library Annex (kho phụ) và có thể yêu cầu lấy về trong ngày hôm sau.
2. Báo Chí Tiếng Việt (Trước 1975 Và Thời Chiến)
Kho báo chí của Cornell là tài sản tiếng Việt đặc sắc nhất của trường, bởi rất ít bộ báo thời chiến Việt Nam còn tồn tại ở tình trạng sử dụng được tại bất cứ nơi nào khác.
- Bài viết của Cornell Chronicle về dự án bảo tồn: Microfilm project preserves war-era Vietnamese newspapers (2005)
Phạm vi: khoảng 120 đầu báo tiếng Việt địa phương và toàn quốc từ thời kỳ chiến tranh Đông Dương/Việt Nam (cuối thập niên 1950–1975), cộng thêm hơn 60 tạp chí tiếng Việt cùng thời kỳ. Vì giấy in báo thời chiến là loại giấy rẻ, có tính axit, đang mục rã dần, Cornell đã lần lượt vi phim hóa các bộ báo — đã vi phim hơn 70 đầu báo tính đến nay — rồi tái chế bản giấy gốc sau khi đã chụp phim, để tiết kiệm không gian kho.
Khoảng thời gian: chủ yếu 1960–1975, một số ít bộ kéo dài trở lại đến năm 1951, và một số khác (đặc biệt là báo chính thức/của Đảng Cộng sản) tiếp tục đến tận thập niên 1980 và sau đó.
Một số tên báo tiêu biểu còn được lưu trên vi phim của Cornell, theo bài báo của Chronicle và lời của nhân viên thư viện được trích dẫn trong đó:
- Quốc Gia (một tờ báo liên kết với chính quyền)
- Nắng Thép
- Sinh Viên (một tờ báo sinh viên)
- Việt Chiến (một tuần báo Phật giáo)
- Công Lý
- Tiền Phong (Hà Nội, đã vi phim cho giai đoạn 1975–2003)
- Quân Đội Nhân Dân (báo của quân đội Hà Nội, đã vi phim cho giai đoạn 1981–2004)
Đối tác: việc vi phim hóa được thực hiện trong khuôn khổ Dự Án Vi Phim Đông Nam Á (Southeast Asia Microform Project, viết tắt SEAM), thành lập năm 1970 và do Trung tâm Thư viện Nghiên cứu (Center for Research Libraries, viết tắt CRL) tại Chicago quản lý, trong đó Cornell là một thành viên đóng góp; Cornell cũng hợp tác trực tiếp với Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ (Library of Congress) để ghép các bộ báo còn thiếu của cùng một đầu báo tại hai nơi thành những bộ hoàn chỉnh, rồi trao đổi bản phim cho nhau. Phim của SEAM có thể mượn liên thư viện cho bất cứ thư viện thành viên nào của CRL — có thể tra danh mục riêng của CRL bằng từ khóa "Vietnam" và "newspapers" để xem những đầu báo vi phim nào liên quan đến Cornell đã được đóng góp.
Chìa khóa thư mục cho toàn bộ bối cảnh báo chí (được Cornell lưu giữ như một công cụ tham khảo, không chỉ là danh sách tư liệu riêng của Cornell):
- Mục-lục báo-chí Việt-ngữ 1865–1965 — một thư mục liệt kê mọi tờ báo tiếng Việt được biết đến trong giai đoạn 1865–1965, ký hiệu phân loại (SEA) Z6958 V5 V665+, khu Tham khảo châu Á, Thư viện Kroch.
Nhân sự từng làm việc trong dự án báo chí: Carole Atkinson (trợ lý dịch vụ công cộng của khu Sưu tập châu Á) và Yen Bui (người biên mục ấn phẩm tiếng Việt).
3. Tạp Chí Và Ấn Phẩm Định Kỳ Tiếng Việt Có Hồ Sơ Biên Mục Riêng
Những đầu báo sau xuất hiện với ký hiệu phân loại cụ thể của Cornell qua các cẩm nang nghiên cứu riêng của thư viện — một mẫu khởi đầu hữu ích chứ không phải danh sách đầy đủ (số lượng thực tế lên đến hàng trăm):
| Tên báo | Mô tả | Ký hiệu phân loại Cornell |
|---|---|---|
| Vietnam | Tạp chí tiếng Pháp xuất bản tại Hà Nội, 1959–1979 | DS 531 V622 ++ (Library Annex) |
| Vietnamese Studies | Tạp chí quý của Hà Nội, khởi xuất bản năm 1964 | DS 531 V6282 (kệ châu Á, Thư viện Kroch) |
| Thời-báo Gà (Thoi-bao Ga) | Ấn phẩm định kỳ của cộng đồng người Việt hải ngoại, xuất bản tại Cambridge, Massachusetts, 1969–1975 | DS 531 T4 + (Library Annex) |
| Vietnam Generation | Tập san học thuật tiếng Anh, tập 3–5, tháng 11/1991–1993 | Hồ sơ danh mục 3804498 |
| Viet Nam War Generation Journal | Tập 1–2, 2001/2–2002/3 | DS557 .V54 |
| Nam Magazine | Tháng 11/2002 – tháng 8-9/2004 | DS559.5 .N36 + |
| The VVA Veteran | Ấn phẩm của Hội Cựu Chiến Binh Việt Nam (Vietnam Veterans of America); bản giấy từ 1994, kho lưu trữ trực tuyến từ 2012 | DS559.73.U6 V99 ++ |
| The Observer: News for the American Soldier in Vietnam | 1962–1973, ấn phẩm của Bộ Chỉ Huy Viện Trợ Quân Sự Hoa Kỳ (U.S. Military Assistance Command) | Hồ sơ danh mục 8755422 |
Riêng Thời-báo Gà đáng được nêu bật: đây là tờ báo hải ngoại duy nhất được ghi nhận riêng lẻ (Cambridge, Massachusetts, do những người Việt di dân và du học sinh thuộc thế hệ đầu xuất bản, 1969–1975) xuất hiện trực tiếp trong cẩm nang chuyên đề riêng của Cornell, thay vì chỉ tìm thấy qua tra cứu tổng quát.
4. Tư Liệu Tham Khảo: Từ Điển, Bách Khoa Toàn Thư, Và Thư Mục
Mục này và hai mục tiếp theo dựa nhiều vào một bảng kê chi tiết do nhà thư viện học người Mỹ gốc Việt Lâm Vĩnh Thế — một sử gia-thủ thư được đào tạo tại Sài Gòn, sau này phụ trách công tác biên mục tại Đại học Saskatchewan (Canada) — công bố trên tạp chí sử học tiếng Việt Dòng Sử Việt (số 2–3, năm 2007), dưới nhan đề "Tài Liệu Việt Học Tại Đại Học Cornell". Bản còn lưu được trên mạng của Phần I–II ở đây: petruskyaus.net — Tài Liệu Việt Học Tại Đại Học Cornell. (Phần III, viết riêng về tư liệu hiếm liên quan đến Chiến tranh Việt Nam/Việt Nam Cộng Hòa, đã được đăng trên tạp chí giấy nhưng chưa xác nhận được có còn tồn tại ở một trang mạng công khai nào không — xem tài liệu Process để biết cách việc này đã được kiểm chứng.)
Từ điển bách khoa:
- Historical Dictionary of Vietnam (Duiker, 1998; Lockhart & Duiker, tái bản lần 3, 2006) — cẩm nang nghiên cứu của Cornell đề nghị các trang 455–462 làm điểm khởi đầu cho bất cứ ai nghiên cứu về Việt Nam
- Từ Điển Bách Khoa Việt Nam, 4 tập, 2000–2005
- Việt Nam Bách Khoa Từ Điển, có chú giải tiếng Hoa/Pháp/Anh, do Đào Đăng Vỹ và các cộng sự biên soạn, 1960
Từ điển tiếng Việt (hơn 107 đầu sách đơn ngữ), bao gồm những từ điển chuyên biệt về phương ngữ vùng miền, chữ Nôm, và từ vựng Hán-Việt. Kho từ điển song ngữ: Việt-Anh (110 tập), Việt-Pháp (67 tập), Việt-Hoa (27 tập), Việt-La tinh (11 tập), cùng với các cặp ngôn ngữ Đức, Bồ Đào Nha, Nhật, Nga, Ba Lan, Lào, Hàn Quốc, và các ngôn ngữ dân tộc thiểu số. Một số ví dụ tiêu biểu:
- Từ điển tiếng Huế (Bùi Minh Đức, 2005)
- Tầm nguyên từ điển (Bửu Kế, 1968)
- Thành ngữ điển tích (Diên Hương, 1959)
- Việt ngữ chánh tả tự vị (Lê Ngọc Trụ, 1972 — đoạt giải thưởng văn học toàn quốc năm 1961)
- Tự điển Việt Nam, 2 tập (Lê Văn Đức và các cộng sự, 1970)
- Đồng âm tự vị (Nguyễn Văn Mai, 1925)
- Từ điển tiếng Việt (chủ biên Hoàng Phê, 2002)
Thư mục và bảng chỉ mục ấn phẩm định kỳ:
- Bibliography of Periodicals Published in Viet Nam (Nguyễn Xuân Đạo & Richard K. Gardner, Dự án Việt Nam của Đại học Michigan State, 1958)
- Vietnam: A Comprehensive Bibliography (John Chen, 1973)
- Vietnam: A Guide to Reference Sources (Michael Cotter, 1977)
- Guide de recherches sur le Vietnam (Descours-Gatin & Villiers, 1983)
- Bibliography of Miscellaneous Research Materials Pertaining to Laos, Thailand, Cambodia, Vietnam and the Mekong River (Halpern & Hafner, 1971)
- Vietnam, a Bibliography of Recent Publications (Diane Hastie, 1992)
- Vietnam (David G. Marr, Clio Press, 1992)
- What to Read on Vietnam: A Selected Annotated Bibliography (Dự án Việt Nam của Đại học Michigan State, 1959)
- Bibliographie vietnamienne, 2 tập (Nguyễn Đình Thi & Trần Ngọc Bích, 1975–1982)
- Vietnam Studies: An Annotated Bibliography (Carl Singleton, 1997)
- An Annotated Index of the Journals Văn Sử Địa (1954–1959) and Nghiên Cứu Lịch Sử (1960–1981) (Nguyễn Bá Khoách, Riedy, Trương Bửu Lâm; Đại học Hawaii, 1984)
- Thư mục các bài đăng báo (Thư viện Quốc gia Hà Nội, phát hành theo quý, 1977–1985)
- Thư mục các bài đăng tạp chí (Thư viện Quốc gia Hà Nội, phát hành hàng tháng, 1976–1985)
- Tổng mục lục tạp chí Nghiên cứu lịch sử, 1954–1994 (Viện Sử Học, 1995)
- Mục lục phân tích tạp chí Việt ngữ 1954–1964 (Trần Thị Kim Sa, 1965)
- Vietnam War Bibliography: Selected from Cornell University's Echols Collection (Christopher L. Sugnet & John T. Hickey, cùng Robert Crispino; Lexington Books, 1983, 572 trang) — có thể đọc miễn phí trực tuyến qua Internet Archive: archive.org/details/vietnamwarbiblio0000sugn. Đây là cổng công khai hữu ích nhất để tiếp cận kho tư liệu Chiến tranh Việt Nam của Cornell, bởi đây là một thư mục dày 572 trang được xây dựng trực tiếp từ chính bộ sưu tập của Cornell, và có thể xem/mượn miễn phí mà không cần đến tận Ithaca.
5. Ấn Phẩm Chính Quyền Việt Nam Cộng Hòa, 1955–1975
Thế mạnh đặc biệt được Cornell công bố là một bộ sưu tập gần như hoàn chỉnh các ấn phẩm chính thức của chính quyền miền Nam Việt Nam — một hạng mục mà bảng kê của Lâm Vĩnh Thế mô tả chi tiết đến mức phi thường (hơn 200 đầu sách riêng lẻ, trải qua ba giai đoạn: Đệ Nhất Cộng Hòa 1955–63, khoảng thời gian "Giữa Hai Nền Cộng Hòa" 1963–67, và Đệ Nhị Cộng Hòa 1967–75). Một mẫu tiêu biểu, sắp theo từng bộ:
Chính quyền trung ương / Phủ Tổng thống:
- Công báo Việt Nam Cộng Hòa (Official Gazette), bộ liên tục từ năm 1955, với bản vi phim (Film 2254) bao phủ các giai đoạn 1959–1968 và 1968–1974
- Hiến pháp / Constitution of the Republic of Vietnam (các bản 1956, 1967, 1969, bằng tiếng Việt/Anh/Pháp)
- Seven Years of the Ngô Đình Diệm Administration, 1954–1961 (1961, 567 trang) và Eight Years…1954–1962 (1962, 591 trang)
- Thành tích bốn năm hoạt động của chánh phủ, 1954–1958 (680 trang)
- Nguyễn Văn Thiệu, President of the Republic of Vietnam (1969, sách ảnh)
Bộ Điền Địa và Cải Cách Ruộng Đất: Chính sách cải cách điền địa, Chương trình cải cách điền địa, hồ sơ các Hội nghị Cải Cách Ruộng Đất Toàn Quốc năm 1959 và 1960, Luật Người Cày Có Ruộng (đạo luật "ruộng đất về tay người cày" năm 1970), và các bản tóm lược tiếng Anh như The Vietnamese Land Reform Law (1970).
Bộ Tư Pháp: Luật dân sự tố tụng Việt Nam (1962, 787 trang), Bản văn tổ chức tư pháp Việt Nam (1962, 596 trang), và Pháp lý tập san (Legal Journal), với các số phát hành trải dài 1948–1974.
Bộ Thông Tin / Luật Báo Chí: Sưu tập luật lệ hiện hành về báo chí và ấn loát phẩm (luật báo chí và xuất bản phẩm, đến năm 1966), The New Vietnam Press Law (1970/1971), Le nouveau code de la presse (bản tiếng Pháp, 1970), Quy chế báo chí (1969).
Bộ Cựu Chiến Binh, Bộ Y Tế, Bộ Lao Động, Bộ Giáo Dục, Bộ Xây Dựng Nông Thôn/Phát Triển, Bộ Ngoại Giao (32 hiệp ước và công ước quốc tế riêng biệt, 1950–1970), và nhiều bộ khác — mỗi bộ đóng góp nhiều đầu sách được biên mục riêng, cho tới cả những khảo cứu cấp ấp cụ thể như Ấp Đặng Dung (1969) và các báo cáo nông nghiệp cấp tỉnh.
Tạp chí do từng bộ xuất bản, khác với báo chí thông thường:
- Hành chánh khảo luận (tạp chí của Bộ Nội Vụ, 1958–1960)
- Chí trai (Bộ Thanh Niên, 1965)
- Xã hội (Bộ Xã Hội, 1964–1966)
- Nông thôn mới (Bộ Xây Dựng Nông Thôn, 1970–1974)
Phân bố ngôn ngữ trong kho ấn phẩm chính quyền Việt Nam Cộng Hòa (theo thống kê của Lâm Vĩnh Thế trên một mẫu 202 hiện vật): tiếng Việt 63,86% (129 hiện vật), tiếng Pháp 18,32% (37 hiện vật), tiếng Anh 17,82% (36 hiện vật) — phản ánh chủ trương của chính quyền Việt Nam Cộng Hòa xuất bản đồng thời bằng nhiều ngôn ngữ nhằm tranh thủ dư luận quốc tế, đặc biệt là Mỹ và Pháp.
6. Bộ Sưu Tập Hiếm Và Bản Thảo (Lưu Trữ, Không Cho Mượn)
Ban Sưu Tập Hiếm và Bản Thảo (Division of Rare and Manuscript Collections, viết tắt RMC) của Cornell nắm giữ một số khối tư liệu lưu trữ liên quan đến Việt Nam, tách biệt với Bộ sưu tập Echols cho mượn thông thường. Danh sách lướt xem đầy đủ: rmc.library.cornell.edu — Southeast Asia finding aids
| Bộ sưu tập | Thời gian | Nội dung | Công cụ tra cứu (Finding Aid) |
|---|---|---|---|
| Hartmann Collection on Indochina | khoảng 1900–1970 | 7,5 khối feet khối; ảnh chụp, minh họa từ sách/tạp chí, và các bài viết in về Việt Nam (cùng Campuchia, Lào); tư liệu phong phú về Sài Gòn và Huế, hình ảnh thời thuộc địa, một mục lục tiếng Pháp, và chương trình học trung học Việt Nam năm 1967 | RMM04298 |
| Indochinese Postcards | khoảng 1902–1994 | Bưu thiếp phong cảnh, cảnh sinh hoạt đường phố, các nhóm sắc tộc và sự kiện, chủ yếu là Việt Nam | RMM04279 |
| International War Crimes Tribunal records | 1967, 1970 | Hồ sơ bao gồm các báo cáo của Ủy Ban Tố Cáo Tội Ác Chiến Tranh Của Mỹ Tại Miền Nam Việt Nam | RMM04285 |
| Donald Kirk papers | khoảng 1965–1987 | Giấy tờ và tài liệu của một nhà báo về Chiến tranh Việt Nam và về Việt Nam nói chung | RMM04355 |
| Robert R. Nathan papers | 1943–1975 | Nhật ký du hành bản đánh máy từ công việc tư vấn tại nhiều nước, trong đó có Việt Nam | RMM04410 |
| Basil Rauch Vietnam documentation | 1942–1980 | Tài liệu về nguồn gốc cuộc xung đột Đông Dương thời hậu Thế chiến II | RMM04381 |
| Vietnam War: Statistical Analysis and Evaluation Projects | 1968–1972 | Hồ sơ về các hệ thống dữ liệu tự động của Mỹ theo dõi cuộc chiến | RMM04406 |
Một bộ sưu tập số hóa song hành là "Cornell Vietnam War Protest: Images from the Rare Book and Manuscript Collections", một tập hợp ảnh chụp thời kỳ biểu tình phản chiến tại khuôn viên Cornell (mã hồ sơ danh mục: ss:2574368 trong hệ thống bộ sưu tập số của Cornell — có thể tra bằng mã này tại digital.library.cornell.edu).
7. Bộ Sưu Tập Số Và Đã Số Hóa
- Cornell University Library Digital Collections (cổng chung cho mọi thứ Cornell đã số hóa): digital.library.cornell.edu
- Southeast Asia Visions (digital.library.cornell.edu/collections/seasiavisions): một bộ sưu tập số hóa hơn 350 du ký của người châu Âu và Mỹ về Đông Nam Á thời tiền hiện đại (1550–1920), rút ra từ Bộ sưu tập Echols. Lưu ý quan trọng: dự án này là văn bản du ký bằng tiếng Anh và tiếng Pháp viết về khu vực, không phải sách báo do người Việt viết — rất dễ nhầm đây là một kho lưu trữ số tiếng Việt vì xuất xứ từ Bộ sưu tập Echols, nhưng thực tế không phải vậy.
- Global Press Archive (cơ sở dữ liệu trả phí, dành cho nhà nghiên cứu thuộc Cornell): được báo cáo là có 17 đầu báo tiếng Việt đã số hóa, trải dài 1839–1976, khác với kho vi phim riêng của Cornell.
Hiện chưa có một "Thư Viện Số Sách Tiếng Việt" nào được công khai, có thể lướt xem trực tiếp tại Cornell, sánh được với, chẳng hạn, một cổng số hóa cấp quốc gia — phần lớn tư liệu tiếng Việt trước 1975 vẫn chỉ tiếp cận được qua vi phim/đến tận nơi, hoặc mượn liên thư viện qua CRL/SEAM, chứ chưa có dạng ảnh trang quét trực tuyến.
8. Tư Liệu Việt Nam Hải Ngoại — Những Gì Xác Nhận Được Và Chưa Xác Nhận Được
Câu hỏi ban đầu của người dùng cụ thể hỏi về tư liệu "của người Việt hải ngoại". Dưới đây là một trình bày trung thực về những gì nghiên cứu này có thể xác nhận được, riêng tại Cornell:
- Xác nhận được: Thời-báo Gà (Cambridge, Massachusetts, 1969–1975), một ấn phẩm định kỳ sớm của cộng đồng người Mỹ gốc Việt, được biên mục riêng tại Cornell (DS 531 T4 +).
- Xác nhận được: việc thu thập tư liệu tiếng Việt của Cornell không dừng lại năm 1975; Bộ sưu tập Echols tiếp tục thu thập tư liệu tiếng Việt đủ loại (kể cả từ hải ngoại và từ một nước Việt Nam thống nhất) liên tục kể từ đó, đưa bộ sưu tập từ khoảng 14.700 đầu sách tiếng Việt năm 1982 lên hơn 60.000 đầu sách và hơn 8.000 ấn phẩm định kỳ vào năm 2011.
- Chưa xác nhận được / có lẽ không tồn tại như một tiểu bộ sưu tập riêng biệt: một kho lưu trữ mang tên riêng, chuyên về "ấn phẩm định kỳ của người Việt hải ngoại", sánh được với Bộ sưu tập Đỗ Đình Tuấn (Do Dinh Tuan Collection of Vietnamese Periodicals) của Đại học UC Berkeley, vốn được xây dựng chuyên biệt quanh các ấn phẩm hải ngoại sau 1975 từ California và những nơi khác ở Bắc Mỹ và Úc. Bộ sưu tập đó nằm ở Berkeley, không phải Cornell — công cụ tra cứu qua Online Archive of California. Nếu mối quan tâm cụ thể là báo chí và tạp chí tiếng Việt xuất bản ở hải ngoại (báo chí di dân sau 1975), Berkeley với bộ sưu tập Đỗ Đình Tuấn, chứ không phải Cornell, có thể là điểm đến chuyên biệt hơn — điều này đáng biết dù câu hỏi ban đầu chỉ hỏi riêng về Cornell.
- Các trang công khai của Cornell và bảng kê của Lâm Vĩnh Thế nghiêng hẳn về tư liệu thời Việt Nam Cộng Hòa trước 1975 và tư liệu thời chiến của Bắc Việt Nam, hơn là các ấn phẩm hải ngoại sau 1975 — điều này có thể chỉ đơn giản phản ánh thế mạnh và danh tiếng thực sự của Cornell, chứ không hẳn là một khoảng trống trong kho tư liệu thực tế (con số 8.210 ấn phẩm định kỳ cho thấy chiều sâu đáng kể mà không nguồn công khai nào phân tích chi tiết theo từng đầu báo).
9. Cách Tự Tra Cứu Kho Tư Liệu Của Cornell
- Danh mục thư viện chính: catalog.library.cornell.edu — có thể tra theo nhan đề/từ khóa bằng tiếng Việt (có dấu hoặc không dấu) hoặc tiếng Anh; có thể lọc theo ngôn ngữ và loại hình
- Lướt xem theo chủ đề: dùng "Subject Browse A–Z" trong danh mục và tìm "Vietnam" hoặc "Vietnam War" để thấy khoảng 11.000 hiện vật đã biên mục trải qua vài chục tiểu chủ đề
- Danh mục vi phim CRL/SEAM (cho các đầu báo lưu trên vi phim dùng chung): catalog.crl.edu
- Cổng bộ sưu tập số: digital.library.cornell.edu
- Công cụ tra cứu của RMC: rmc.library.cornell.edu/EAD/browselists/seasi.html
- Hỗ trợ tham khảo trực tiếp: asiaref@cornell.edu hoặc (607) 255-8199; riêng về Việt Nam, người phụ trách Gregory Green tại ghg4@cornell.edu hoặc (607) 255-8889
Nguồn
- Kroch Library Asia Collections
- Vietnam — Kroch Library Asia Collections
- Southeast Asia (Echols) — Kroch Library Asia Collections
- Background — Vietnam War: Introductory Sources, Cornell LibGuides
- Periodicals — Vietnam War: Introductory Sources, Cornell LibGuides
- Microfilm project preserves war-era Vietnamese newspapers — Cornell Chronicle, 2005
- Building a Collection: Giok Po Oey and the John M. Echols Collection — Cornell online exhibition
- The John M. Echols Collection as a Collection of Record — Cornell online exhibition
- Southeast Asia — RMC finding-aid browse list
- Hartmann collection on Indochina — finding aid
- Tài Liệu Việt Học Tại Đại Học Cornell (Phần I–II) — Lâm Vĩnh Thế, qua petruskyaus.net
- Sách tiếng Việt và Việt học tại các thư viện ngoài Việt Nam — khoavanhoc-ngonngu.edu.vn
- Vietnam War Bibliography: Selected from Cornell University's Echols Collection — Internet Archive
- Do (Dinh Tuan) Collection of Vietnamese Periodicals — UC Berkeley, Online Archive of California
- Southeast Asia Visions — Cornell University Library Digital Collections
- Southeast Asia Program | Einaudi Center — Gregory Green
Written by: Claude Sonnet AI.
Curator/Editor: Học Trò.
Mọi trích dẫn đều phải ghi chú với dòng trên và nói rõ bài khảo luận được lấy từ trang https://hoctroviet.blogspot.com/
No comments:
Post a Comment