Written by: Claude AI.
Curator/Editor: Học Trò.
Đọc lại cuốn Dictionarium Latino-Anamiticum — từ điển La Tinh–Việt in năm 1838 tại Serampore, Ấn Độ — có một điều khiến người đọc hôm nay phải dừng lại: tiếng Việt trong đó không hề xa lạ. Không phải thứ tiếng Việt của bốn trăm năm trước mà ta vẫn hình dung là "khó đọc, khó hiểu", mà là một thứ tiếng Việt đã mang gần như trọn vẹn hình hài của tiếng Việt hôm nay — cùng cách chia dấu, cùng cách ghép vần, cùng rất nhiều từ vẫn dùng nguyên xi qua gần hai trăm năm. Nếu một cuốn từ điển in năm 1838 đã gần với tiếng Việt hiện đại đến vậy, thì quãng đường từ những ký hiệu La-tinh hóa đầu tiên của các giáo sĩ dòng Tên đầu thế kỷ 17 đến trạng thái ấy đã đi qua những chặng nào? Và từ đó đến chữ Quốc ngữ ta gõ trên bàn phím hôm nay, còn bao nhiêu khúc quanh nữa? Bài viết này lần theo đúng câu hỏi ấy — không phải qua tiểu sử một cá nhân, mà qua chính sự biến đổi của con chữ, thế kỷ này sang thế kỷ khác, đối chiếu trực tiếp với những trang sách gốc.
I. Một câu hỏi bắt đầu từ một cuốn từ điển
Không có gì bảo đảm rằng một hệ chữ viết ra đời sẽ giữ nguyên hình dạng qua thời gian — chữ Anh thế kỷ 14 của Chaucer đọc lên đã xa lạ với người Anh hiện đại, chữ Pháp thời Trung Cổ cũng vậy. Chữ Quốc ngữ, xét về tuổi đời, cũng đã trải qua hơn bốn trăm năm kể từ những ký hiệu La-tinh hóa đầu tiên. Vậy mà một người đọc tiếng Việt hôm nay, mở cuốn Dictionarium Latino-Anamiticum (từ điển La Tinh–Việt, phần thứ hai trong bộ sách song đôi mà Giám mục Jean-Louis Taberd cho in năm 1838 tại Serampore), gần như không cần phải "dịch" cách viết sang tiếng Việt hiện đại. Câu chữ, cách chia dấu, cách ghép vần — tất cả đã ở rất gần với chuẩn chính tả hôm nay.
Đây không phải một cảm giác mơ hồ. Nó có thể kiểm chứng trực tiếp bằng cách mở bất kỳ trang nào trong 918 trang của bộ từ điển ấy, hoặc bất kỳ trang nào trong cuốn từ điển chiều ngược lại — Dictionarium Anamitico-Latinum (Việt–La Tinh) — ra đời cùng lúc. Cả hai cuốn cũng có thể tra cứu trực tiếp theo từng mục từ qua công cụ số hóa của Viện Nghiên cứu Hán Nôm — Nom Foundation, cho phép tìm kiếm toàn văn cuốn từ điển của Taberd. Bài viết này sẽ làm đúng việc đó ở phần VII bên dưới: mở những trang cụ thể, trích ra những từ cụ thể, và đặt chúng cạnh tiếng Việt hôm nay để người đọc tự thấy khoảng cách gần đến mức nào.
Nhưng trước khi đến được thời điểm 1838 ấy, chữ Quốc ngữ đã phải đi một quãng đường hơn hai trăm năm — từ những âm tiết rời rạc được vài giáo sĩ Bồ Đào Nha ghi vội trên lề một cuốn sách giáo lý, qua một cuốn từ điển in tại Roma năm 1651 còn đầy những cụm phụ âm và dấu câu xa lạ với mắt người đọc hiện đại, qua một bản thảo bị thiêu rụi trong lửa, đến ấn bản 1838 đã gần như là tiếng Việt của chúng ta. Và từ 1838 đến hôm nay, con đường còn dài hơn nữa: từ một hệ chữ chỉ dùng trong nhà thờ, nó trở thành công cụ hành chính của một chính quyền thuộc địa, rồi thành vũ khí của phong trào duy tân, rồi thành văn tự chính thức của cả một quốc gia, và cuối cùng là thứ ta gõ bằng ngón tay lên bàn phím điện thoại mỗi ngày mà không còn nhớ có một thời nó từng phải viết bằng ký hiệu ɓ, ml, tl.
Bài viết dựa trên các nghiên cứu ngôn ngữ học và sử học đã công bố — của Roland Jacques, Trang Phan và Luisa M. Paternicò, Vũ Đức Nghiệu, Nguyễn Cung Thông, cùng các mục từ Wikipedia và các bài báo lịch sử đã được kiểm chứng — kết hợp với việc đọc trực tiếp một số trang trong chính hai cuốn từ điển 1838 nói trên.
II. Trước chữ La Tinh: một ngôn ngữ ba tầng chữ viết
Trước khi có bất kỳ ký hiệu La-tinh nào, tiếng Việt đã tồn tại song song trong ba lớp văn tự suốt nhiều thế kỷ. Lớp thứ nhất là chữ Hán (hay chữ Nho) — văn tự chính thức dùng trong khoa cử, hành chính, và văn chương bác học kể từ thời Bắc thuộc, dùng để ghi tiếng Hán cổ điển chứ không trực tiếp ghi âm tiếng Việt. Lớp thứ hai là chữ Nôm — một hệ chữ bản địa, hình thành dần từ khoảng thế kỷ 10–13, dùng lại hoặc phỏng theo các bộ phận chữ Hán để ghi trực tiếp âm và nghĩa tiếng Việt. Nhà nghiên cứu John Phan (Đại học Columbia), trong luận án tiến sĩ Lacquered Words: The Evolution of Vietnamese under Sinitic Influences from the 1st Century BCE through the 17th Century CE (Cornell, 2013) và các công trình sau đó, cho rằng chính quá trình tiếng Việt trở nên "đơn tiết hóa" (monosyllabicization) trong khoảng thời gian này đã tạo ra động lực để giới trí thức bắt đầu chấp nhận một thứ chữ viết bản địa vốn trước đó bị xem là "quê mùa" so với chữ Hán.
Vấn đề của chữ Nôm — điều sẽ trở thành động lực gián tiếp cho sự ra đời của chữ Quốc ngữ hai thế kỷ sau — là nó không bao giờ được chuẩn hóa triệt để. Cùng một âm tiết có thể được ghi bằng nhiều chữ Nôm khác nhau tùy vùng miền, tùy thời kỳ, tùy người chép; và ngược lại, cùng một hình chữ Nôm đôi khi lại đọc được theo nhiều cách khác nhau tùy văn cảnh. Đây là lớp thứ ba của bức tranh: một ngôn ngữ nói phong phú, nhưng bị ràng buộc bởi hai hệ chữ viết — một hệ ngoại lai (chữ Hán) chỉ dành cho tầng lớp có học, một hệ bản địa (chữ Nôm) giàu có về văn chương nhưng thiếu một quy tắc đọc cố định. Chính vào khoảng trống ấy, đầu thế kỷ 17, những giáo sĩ Dòng Tên đến từ Bồ Đào Nha và Ý mang theo một công cụ hoàn toàn khác: bảng chữ cái La Tinh.
III. Mười năm đặt nền móng: Pina, Borri, Amaral, Barbosa (1615–1626)
Người đầu tiên cần được nhắc đến không phải Alexandre de Rhodes — cái tên vẫn thường được nhớ đến nhiều nhất — mà là một giáo sĩ Bồ Đào Nha mất sớm và ít được biết đến hơn nhiều: Francisco de Pina (1585–1625). Theo tiểu sử trên Wikipedia tiếng Anh và bài viết của tạp chí Công giáo Aleteia, Pina theo học tại Học viện Thánh Phaolô ở Macao trong khoảng 1611–1617, nơi ông tiếp xúc với công trình của giáo sĩ Bồ Đào Nha João Rodrigues Tçuzu — người đã đi tiên phong trong việc La-tinh hóa tiếng Nhật theo ngữ âm Bồ Đào Nha. Pina đặt chân đến Đàng Trong (vùng người châu Âu gọi là Cochinchina) năm 1617, và ông là người đầu tiên áp dụng một hệ thống ghi âm tương tự cho tiếng Việt — đồng thời cũng là người đầu tiên mô tả chi tiết sáu thanh điệu của tiếng Việt (khi ấy còn gọi là tiếng Đàng Trong/Đàng Ngoài, hay Tunchinese trong cách gọi của châu Âu).
Pina qua đời năm 1625 tại Đà Nẵng trong một vụ đắm tàu, khi công trình còn dang dở. Nhưng ông đã kịp để lại hai học trò trực tiếp, và chính hai người này mới là tác giả của những cuốn từ điển đầu tiên theo đúng nghĩa — dù cả hai cuốn ấy đều đã thất lạc: Gaspar do Amaral biên soạn một từ điển Việt–Bồ, và António Barbosa biên soạn theo chiều ngược lại, Bồ–Việt. Không có bản sao nào của hai công trình này còn sót lại đến ngày nay; ta chỉ biết đến chúng qua lời kể của người kế tục — người đã dùng cả hai làm nền tảng trực tiếp cho công trình của chính mình: Alexandre de Rhodes.
IV. Alexandre de Rhodes và cuốn từ điển in tại Roma năm 1651
Alexandre de Rhodes (1591–1660), giáo sĩ Dòng Tên gốc Avignon, đến Đàng Trong năm 1624 — chỉ một năm trước khi Pina qua đời — và học tiếng Việt trực tiếp từ chính Pina trong thời gian ngắn ngủi còn lại. Theo mục từ Wikipedia và bài nghiên cứu học thuật "First codification of Vietnamese by 17th-century missionaries" (đăng trên tạp chí Histoire Épistémologie Langage, 2017), de Rhodes dành mười hai năm sống và truyền giáo tại cả Đàng Trong lẫn Đàng Ngoài, kế thừa trực tiếp di sản của Pina, Amaral và Barbosa, rồi hệ thống hóa lại toàn bộ thành một công trình in tại Roma năm 1651 dưới sự bảo trợ của Bộ Truyền Giáo (Propaganda Fide): Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum — từ điển ba ngôn ngữ Việt–Bồ–La (bản scan gốc lưu tại Thư viện Quốc gia Pháp, Gallica), kèm theo một cuốn ngữ pháp tóm lược mang tên Linguae Annamiticae seu Tunchinensis Brevis Declaratio.
Theo mục từ Wikipedia về chính cuốn từ điển này, công trình gồm khoảng 8.000 mục từ tiếng Việt, mỗi mục kèm chú giải bằng tiếng Bồ Đào Nha và tiếng La Tinh — và đáng chú ý, "cuốn từ điển thường trình bày song song hai dạng chữ viết cho cùng một âm vị, cho thấy cả dạng cũ lẫn dạng mới của nó" — một chi tiết cho thấy ngay tại thời điểm in ấn, chính de Rhodes cũng đã ý thức được rằng cách viết ông ghi lại không phải là một hệ thống đã ổn định, mà là một hệ thống đang trong quá trình biến đổi, ông chỉ đang chụp lại một lát cắt của nó.
Đây chính là điểm mấu chốt để hiểu vì sao chữ Quốc ngữ năm 1651 lại trông khác xa chữ Quốc ngữ năm 1838, dù khoảng cách chỉ chưa đầy hai trăm năm.
V. Chữ Quốc ngữ năm 1651 trông khác chữ hôm nay thế nào
Nếu đặt một trang trong cuốn từ điển của de Rhodes bên cạnh một trang của Taberd in gần hai thế kỷ sau, sự khác biệt lớn nhất không nằm ở từ vựng, mà nằm ở chính cấu trúc phụ âm đầu của hàng loạt âm tiết. Theo nghiên cứu của nhà ngôn ngữ học Vũ Đức Nghiệu (Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội), đăng tại khoavanhoc-ngonngu.edu.vn, tiếng Việt thế kỷ 17 — đúng như de Rhodes ghi lại — còn tồn tại đầy đủ bốn tổ hợp phụ âm đầu /bl/, /ml/, /mɲ/ (ghi là mnh), /tl/, những tổ hợp hoàn toàn biến mất khỏi tiếng Việt hiện đại. Nhà nghiên cứu độc lập Nguyễn Cung Thông, trong loạt bài dài kỳ "Tiếng Việt từ thế kỷ 17" (một phần đăng tại nghiencuulichsu.com), liệt kê hàng chục ví dụ cụ thể lấy trực tiếp từ từ điển de Rhodes — mỗi ví dụ là một từ vẫn còn dùng nguyên nghĩa hôm nay, chỉ khác đúng phụ âm đầu:
blời (hoặc tlời) → trời (bầu trời) · blăng → trăng (mặt trăng) · blả → trả (trả lại) · blái (hoặc tlái) → trái (trái cây; sai trái) · blai → trai/giai (con trai) · blo → tro/gio (tro bụi) · blầu (hoặc tlâu) → trầu (lá trầu) · mlẽ → lẽ (lý lẽ) · mlời → lời (lời nói) · tlước → trước (phía trước) · tlẻ → trẻ (trẻ con) · tlâu → trâu (con trâu) · tlêu → trêu (trêu chọc) · tleo → treo (treo lên) · tlăm → trăm (một trăm) · tlên → trên (phía trên)
Điều thú vị hơn nữa là dấu vết của những tổ hợp này vẫn còn lưu lại ngay trong chính hình chữ Nôm cổ — Nguyễn Cung Thông chỉ ra rằng chữ Nôm ghi "trăng" từng ghép bộ phận 巴 (âm "ba") với 夌 (âm "lăng"): ba + lăng → blăng → trăng; và chữ Nôm ghi "trời" ghép 巴 với 例 (âm "lệ"): ba + lệ → blệ → rồi phân nhánh theo từng vùng miền thành blơi – lời – giời (cách phát âm vẫn còn nghe được trong khẩu ngữ Hà Nội hôm nay, "giời ơi") – và trời (dạng chuẩn hóa toàn quốc). Nói cách khác: một từ chuẩn mực bậc nhất của tiếng Việt hiện đại — "trời" — mang trong mình dấu vết hóa thạch của một tổ hợp phụ âm đã biến mất gần ba trăm năm, và của một sự phân nhánh phương ngữ vẫn còn nghe được cho đến hôm nay.
Bên cạnh phụ âm đầu, hai chi tiết khác của chữ Quốc ngữ 1651 cũng đã hoàn toàn biến mất. Thứ nhất là ký tự ɓ ("b có móc", tiếng Anh gọi là B with flourish) — theo mục từ Wikipedia, de Rhodes dùng ký tự này để ghi một âm ông mô tả là "gần giống chữ β Hy Lạp... phát âm hơi thô, mở môi như một phụ âm môi". Ký tự này biểu thị âm /β/ (một âm xát môi-môi hữu thanh), tách biệt hẳn với chữ "b" thường; về sau âm này nhập vào âm xát môi-răng, và ký tự ɓ dần được thay bằng chữ v — trong khi bản thân chữ "v" ở thời de Rhodes lại đang biểu thị một âm hoàn toàn khác (bán nguyên âm /w/). Thứ hai là dấu ngã cổ (tiếng Anh gọi the apex, giống hình dấu ngã hiện nay nhưng có công năng khác hẳn) — theo mục từ Wikipedia về dấu ngã tiếng Việt, de Rhodes dùng dấu này đặt trên các nguyên âm o, u ở cuối từ để ghi một âm mũi đặc trưng của phương ngữ Hà Nội; dấu này dần biến mất vào khoảng giữa thế kỷ 18, nhập hẳn vào cách viết "-ng" — ví dụ ao᷃ trở thành ong, ou᷃ trở thành ông. Và theo đúng nguồn này, đến ấn bản Dictionarium Anamitico-Latinum năm 1838 của Pigneau/Taberd, "quá trình chuyển đổi ấy đã hoàn tất" — một xác nhận độc lập, từ một nguồn hoàn toàn khác, cho đúng quan sát đã khởi đầu bài viết này.
Nói ngắn gọn: giữa 1651 và 1838, tiếng Việt viết đã trải qua điều mà các nhà ngôn ngữ học gọi là một cuộc tái cấu trúc phụ âm đầu và hệ thống ghi âm mũi — và theo nghiên cứu của Vũ Đức Nghiệu, phần lớn quá trình ấy diễn ra dồn dập trong thế kỷ 18: tổ hợp /tl/ gần như biến mất hoàn toàn ngay trong thế kỷ 18, còn /bl/ và /ml/ kéo dài thêm đến đầu thế kỷ 19 mới hoàn tất — vẫn còn thấy dạng biến thể trong một số văn bản đầu thế kỷ 19 như Sách sổ sang chép các việc của linh mục Philipphê Bỉnh (1759–1832). Đến khi Pigneau de Béhaine bắt đầu công trình từ điển của mình vào năm 1773, phần lớn cuộc chuyển đổi ấy đã xong.
VI. Một trăm hai mươi hai năm im lặng: từ bản thảo cháy dở đến ấn bản 1838
Sau de Rhodes, chữ Quốc ngữ bước vào một giai đoạn gần như vô hình đối với lịch sử — không biến mất, nhưng cũng không phát triển thành văn tự công khai của xã hội Việt Nam. Trong suốt thế kỷ 17 và phần lớn thế kỷ 18, nó chỉ tồn tại trong phạm vi hẹp của cộng đồng Công giáo: dùng để ghi kinh sách, thư từ giữa giáo sĩ với nhau, và các bản dịch giáo lý — trong khi văn chương, hành chính, khoa cử của toàn xã hội Việt Nam vẫn vận hành hoàn toàn bằng chữ Hán và chữ Nôm, không hề hay biết đến sự tồn tại của hệ chữ La-tinh hóa song song ấy.
Năm 1773, Pierre Pigneau de Béhaine — khi ấy là Giám mục Adran, Đại diện Tông tòa Cochinchina — bắt tay biên soạn một cuốn từ điển Việt–La Tinh mới, với sự cộng tác của tám trí thức người Việt ở miền Nam, tiếp nối trực tiếp truyền thống de Rhodes đã khởi xướng hơn một thế kỷ trước. Nhưng năm 1778, bản thảo ấy — thành quả của năm năm lao động — rơi vào tay ngọn lửa trong vụ hỏa hoạn thiêu rụi trường dòng Anamitic tại tỉnh Cà Mau. Sáu mươi năm sau, chính người kế nhiệm của Pigneau — Giám mục Jean-Louis Taberd — đã kể lại biến cố này bằng chính lời mình trong lá thư MONITUM mở đầu ấn bản 1838, gọi bản thảo gốc là thứ "đáng quý biết bao" đã "rơi vào tay ngọn lửa". Taberd thu thập lại những gì còn sót — theo nghiên cứu văn bản học của Trang Phan và Luisa M. Paternicò (Ca' Foscari/L'Orientale, 2026, đăng tại Journal of the Southeast Asian Linguistics Society), phần cốt lõi từ vựng gần như nguyên vẹn — rồi mở rộng thêm một phần ngữ pháp hoàn toàn do ông tự biên soạn, trước khi cho in toàn bộ công trình tại Serampore, Ấn Độ, năm 1838, dưới sự hỗ trợ của nhà in truyền giáo Tin Lành do William Carey gây dựng.
Chính khoảng thời gian dài giữa 1773 (khi Pigneau bắt đầu) và 1838 (khi Taberd cho in) — cộng thêm cả thế kỷ trước đó nữa kể từ 1651 — là quãng thời gian mà cuộc tái cấu trúc ngữ âm nói ở phần V đã âm thầm hoàn tất. Ấn bản 1838, vì vậy, không phải là điểm khởi đầu của tiếng Việt hiện đại, mà là điểm nó đã đến nơi — một tấm ảnh chụp nhanh của một hệ chữ vừa hoàn tất một cuộc chuyển đổi lớn, dù bản thân tác giả của nó (Taberd) có lẽ không hề ý thức được mình đang đứng ở đúng cái mốc ấy.
VII. Đọc trực tiếp hai cuốn từ điển 1838: bằng chứng nằm ngay trên trang giấy
Phần này là trọng tâm thực sự của bài viết, bởi nó không dựa vào suy luận gián tiếp mà dựa vào chính những gì có thể đọc được trên trang giấy gốc.
7.1. Cuốn Việt–La Tinh (Dictionarium Anamitico-Latinum)
Đây là cuốn từ điển tra theo mục từ tiếng Việt, mỗi mục từ được trình bày theo mô hình ba tầng: một chữ Hán/Nôm gốc đặt trong khung vuông, kế đó là chữ Quốc ngữ tương ứng, rồi đến các từ ghép — mỗi từ ghép lại có chữ Hán/Nôm riêng, chữ Quốc ngữ riêng, và cuối cùng là chú giải La Tinh. Ở trang 89 của ấn bản gốc, mục từ gốc chữ 骨 (đọc "Cốt", nghĩa "amputare; ossa; substantia" — xương, cốt) kéo theo một loạt từ ghép mà bất kỳ người Việt nào hôm nay cũng nhận ra ngay không cần giải nghĩa:
gân cốt ("gân — , omnes artus" — toàn bộ các khớp) · cốt nhục ("— nhục, germani fratres" — anh em ruột thịt) · hài cốt ("hài — , ossa" — xương cốt) · cột nhà ("— nhà, columna domûs" — cột nhà) · cột trụ ("— trụ, columna quæ sustentat ædificium" — cột chống đỡ tòa nhà)
Ở trang 339, mục từ gốc chữ 疑 (đọc "Nghi", "dubitare" — nghi ngờ) cho ra một loạt từ ghép khác, trong đó có một thành ngữ vẫn còn dùng nguyên vẹn từng chữ trong tiếng Việt hôm nay:
hồ nghi ("hồ — , id." — nghi ngờ) · bán tín bán nghi ("bán tín bán — , probabilis" — nửa tin nửa ngờ)
Và ngay bên cạnh, mục từ gốc chữ 儀 (cũng đọc "Nghi", nghĩa "majestas; gravitas" — oai nghiêm, trang trọng) cho ra:
oai nghi ("oai — , majestas; gravitas; augustus" — oai nghiêm) · lễ nghi ("lễ — , ritus; cæremonia" — lễ nghi, nghi thức)
Tất cả những từ trên — gân cốt, cốt nhục, hài cốt, cột nhà, cột trụ, hồ nghi, bán tín bán nghi, oai nghi, lễ nghi — không phải là những từ cổ đã mai một, mà là những từ một người Việt bình thường hôm nay vẫn dùng trong lời ăn tiếng nói hằng ngày, không cần tra từ điển, không cần chú thích. Khoảng cách giữa trang giấy in năm 1838 và miệng người nói tiếng Việt năm 2026 gói gọn trong chín từ này gần như bằng con số không.
7.2. Cuốn La Tinh–Việt (Dictionarium Latino-Anamiticum)
Cuốn thứ hai tra theo mục từ La Tinh, và vì vậy phần chữ Việt xuất hiện dưới dạng câu văn xuôi giải nghĩa — cho phép quan sát không chỉ từ vựng mà cả cú pháp, cách đặt câu. Ở trang 53 của ấn bản gốc, mục từ La Tinh appareo (hiện ra, tỏ ra) được giải nghĩa bằng một câu tiếng Việt hoàn chỉnh, đọc lên không khác gì văn xuôi hiện đại:
"tổ mình ra, hiện ra, ra mặt, bày tỏ, bày ra tổ, bày ra tổ tường, hiện đến, ứng hiện; ... chẳng thấy đặng ... bởi đó thì biết"
Ở trang 303, mục từ illiberalitas (thói keo kiệt, bủn xỉn) được giải nghĩa: "sự hà tiện, bòn đãi, hèn hạ, xấu ruột" — và mục illico (ngay lập tức) cho ra một chuỗi từ đồng nghĩa vẫn dùng nguyên hôm nay: "tức thì, bỗng chúc, liền, tức tốc, tốc tốc, thoát chúc, bổng chốc, phút chốc, xảy". Không một cụm phụ âm bl-/ml-/tl- nào còn sót lại; không một dấu ngã cổ (apex) nào còn xuất hiện; toàn bộ câu chữ đã mang đầy đủ hệ thống sáu thanh điệu và bộ nguyên âm đôi/ba của tiếng Việt hiện đại, viết bằng đúng những con chữ và dấu mà một học sinh tiểu học Việt Nam hôm nay vẫn học.
Điều đáng nói là cả hai trang được trích ở trên đều nằm rải rác, được chọn ngẫu nhiên trong số 918 và 957 trang của hai cuốn sách — không phải những trang được chọn lọc kỹ để chứng minh luận điểm. Đây chính là bằng chứng thuyết phục nhất: độ "hiện đại" của chữ Quốc ngữ năm 1838 không phải là một vài câu ngoại lệ, mà là trạng thái phổ biến, xuyên suốt toàn bộ công trình.
VIII. Từ bản thảo giáo sĩ đến chữ viết của chính quyền: thế kỷ 19 dưới ảnh hưởng Pháp
Trong suốt hai trăm năm kể từ de Rhodes, chữ Quốc ngữ vẫn là một hệ chữ "nội bộ" — dùng trong nhà thờ, không dùng ngoài xã hội. Bước ngoặt khiến nó bước ra khỏi phạm vi tôn giáo đến từ một động lực hoàn toàn khác: chính sách của chính quyền thuộc địa Pháp sau cuộc xâm chiếm Nam Kỳ giữa thế kỷ 19. Theo các nguồn sử học đã tổng hợp, chính quyền Pháp nhận ra chữ Quốc ngữ — dễ học hơn nhiều so với chữ Hán vốn đòi hỏi hàng nghìn giờ khổ luyện — là công cụ lý tưởng để vừa phổ biến hành chính nhanh chóng, vừa cắt đứt mối liên hệ giữa giới trí thức Việt Nam với kho tàng Hán văn và truyền thống khoa cử Nho học.
Ngày 15 tháng 4 năm 1865, tờ báo Quốc ngữ đầu tiên — Gia Định Báo — ra số đầu tiên tại Sài Gòn, theo mục từ Wikipedia, ban đầu do E. Potteaux làm chủ bút, Huỳnh Tịnh Của (Paulus Của) làm giám đốc biên tập. Đến ngày 16 tháng 9 năm 1869, Trương Vĩnh Ký (Petrus Ký) được bổ nhiệm làm chủ bút — và theo bài viết trên Tuổi Trẻ, chính ông là người biến tờ báo thành bệ phóng cho văn xuôi Quốc ngữ hiện đại — dịch truyện dân gian, sáng tác, phổ biến lối viết Quốc ngữ tới độc giả bình dân thay vì chỉ giới hạn trong tầng lớp trí thức Công giáo. Năm 1878, rồi chính thức hơn vào năm 1882, chữ Quốc ngữ trở thành văn tự bắt buộc trong công văn hành chính tại Nam Kỳ.
Nỗ lực chuẩn hóa đầu tiên mang tính học thuật, quy mô quốc tế, diễn ra năm 1902: Hội nghị quốc tế đầu tiên về nghiên cứu Viễn Đông họp tại Hà Nội có một tiểu ban riêng đề xuất cải cách cách viết chữ Quốc ngữ — nhưng đề án này, theo các nguồn đã tra cứu, cuối cùng không được áp dụng, chữ Quốc ngữ vẫn giữ nguyên lối viết đã định hình từ thời Taberd. Ba mươi năm sau, năm 1931, công trình từ điển học quy mô nhất từ trước đến thời điểm đó ra đời: Việt Nam Tự Điển của Hội Khai Trí Tiến Đức, do Phạm Quỳnh làm chủ biên cùng một ban biên tập gồm Nguyễn Văn Vĩnh, Trần Trọng Kim, Bùi Kỷ và nhiều học giả khác — dày 663 trang, thu thập từ vựng của cả ba miền Bắc Trung Nam, và theo ghi nhận trên Wikipedia tiếng Việt, vẫn được xem là một trong những mẫu mực chính tả và từ vựng tham chiếu cho đến tận thế kỷ 21.
IX. Từ trường học đến toàn dân: đầu thế kỷ 20 và cuộc vận động truyền bá
Nếu thế kỷ 19 là giai đoạn chữ Quốc ngữ được chính quyền thuộc địa áp đặt từ trên xuống, thì đầu thế kỷ 20 là giai đoạn nó được chính người Việt Nam chọn lấy làm vũ khí — cho một mục đích hoàn toàn khác với ý định ban đầu của người Pháp. Tháng 3 năm 1907, tại Hà Nội, một nhóm nhà nho duy tân — đứng đầu là Lương Văn Can, với sự tham gia của Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh — mở Đông Kinh Nghĩa Thục, một trường học không thu học phí, dạy miễn phí cho mọi lứa tuổi, mọi giới tính. Theo mục từ Wikipedia, trường đặc biệt chủ trương phổ biến chữ Quốc ngữ như một công cụ khai dân trí, canh tân lối sống, tiếp cận tri thức phương Tây — xem việc phổ cập một thứ chữ dễ học là điều kiện tiên quyết để đại đa số dân chúng thoát khỏi tình trạng mù chữ vốn kéo dài suốt thời phong kiến. Chính quyền thuộc địa, nhận ra tính chất "nguy hiểm" của phong trào duy tân núp dưới hình thức một ngôi trường dạy chữ, đã buộc trường phải đóng cửa chỉ tám tháng sau, vào tháng 11 năm 1907.
Ba mươi năm sau, tinh thần ấy được nối lại ở quy mô lớn hơn nhiều. Ngày 25 tháng 5 năm 1938, tại Hà Nội, Hội Truyền Bá Quốc Ngữ chính thức thành lập, với học giả Nguyễn Văn Tố — nguyên thành viên Viện Viễn Đông Bác Cổ — làm hội trưởng, cùng Bùi Kỷ làm phó hội trưởng, và trong ban cố vấn có Trần Trọng Kim và Hoàng Xuân Hãn. Theo bài viết đăng tại trang tin Đại học Quốc gia Hà Nội vnu.edu.vn, hội hoạt động bằng cách vận động quyên góp, biên soạn tài liệu học chữ, đào tạo giáo viên tình nguyện, và mở các lớp học miễn phí ở khắp các vùng nông thôn Bắc Kỳ — cho đến trước Cách mạng Tháng Tám, hội và các thành viên của mình đã giúp hơn bảy mươi nghìn người Việt Nam thoát nạn mù chữ. Đáng chú ý, trong số các cố vấn của hội có Hoàng Xuân Hãn — người sẽ còn xuất hiện một lần nữa, ở một vai trò còn quan trọng hơn, chỉ bảy năm sau.
X. Năm 1945: lần đầu tiên chữ Quốc ngữ trở thành ngôn ngữ giảng dạy ở mọi cấp học
Nếu phải chọn một cột mốc để đánh dấu thời điểm chữ Quốc ngữ hoàn tất việc chuyển mình từ "công cụ của giáo sĩ và báo chí" thành "văn tự chính thức của toàn bộ nền giáo dục quốc gia", đó phải là mùa hè năm 1945. Nội các Trần Trọng Kim — chính phủ Việt Nam đầu tiên thời hiện đại hoàn toàn do người Việt điều hành, tồn tại từ tháng 4 đến tháng 8 năm 1945 — bổ nhiệm Hoàng Xuân Hãn (1908–1996), nhà toán học kiêm sử gia kiêm ngữ học từng là cố vấn Hội Truyền Bá Quốc Ngữ nói ở phần IX, làm Bộ trưởng Giáo dục và Mỹ thuật. Theo mục từ Wikipedia, chính ông là người soạn thảo và ban hành chương trình giáo dục Việt Nam đầu tiên trong lịch sử hiện đại lấy tiếng Việt (ghi bằng chữ Quốc ngữ) làm ngôn ngữ giảng dạy chính thức ở mọi cấp học, kể cả bậc đại học — điều chưa từng có tiền lệ, bởi trước đó giáo dục bậc cao tại Việt Nam vẫn vận hành chủ yếu bằng tiếng Pháp. Đây cũng chính là vị học giả từng "sáng chế phương pháp i-tờ" giúp việc học đọc học viết trở nên dễ dàng hơn, và là sử gia đầu tiên nghiên cứu bài bản các văn bản Nôm do chính các giáo sĩ Dòng Tên thế kỷ 17 để lại — khép lại một vòng tròn kéo dài từ de Rhodes đến chính ông.
Chỉ vài tháng sau, vào mùa thu năm 1945, một chính quyền mới ra đời tại Việt Nam, và ngay từ những văn kiện đầu tiên đã tiếp tục xác nhận chữ Quốc ngữ là văn tự chính thức duy nhất của quốc gia — thay thế hoàn toàn vai trò hành chính của chữ Hán và chữ Nôm vốn đã suy yếu từ khi kỳ thi Hương, thi Hội theo lối Nho học cuối cùng bị bãi bỏ đầu thế kỷ 20. Điều đáng chú ý, và có lẽ là điều hiếm hoi nhất trong toàn bộ lịch sử chính trị đầy chia cắt của Việt Nam suốt nửa sau thế kỷ 20, là bất kể những khác biệt sâu sắc về thể chế và đường lối giữa các chính quyền kế tiếp nhau trên các phần lãnh thổ khác nhau của đất nước trong giai đoạn chiến tranh và chia cắt sau đó, không một chính quyền nào — ở bất kỳ miền nào, bất kỳ giai đoạn nào — từng đặt lại vấn đề vai trò của chữ Quốc ngữ như văn tự quốc gia. Một hệ chữ ra đời từ tay các giáo sĩ nước ngoài, từng bị chính những người yêu nước đầu thế kỷ 20 gọi là "công cụ xâm lược tinh thần", cuối cùng lại trở thành một trong rất ít điểm đồng thuận tuyệt đối, xuyên suốt mọi lằn ranh chính trị của thế kỷ 20 Việt Nam. Bài viết trên tạp chí diacritics.org gọi đúng nghịch lý này là hành trình "từ gông cùm trở thành thanh gươm" (the shackle that became the sword): thứ chữ được thiết kế ban đầu để phục vụ mục đích truyền giáo, rồi bị khai thác để phục vụ mục đích cai trị, cuối cùng lại trở thành công cụ phổ cập tri thức mà chính những phong trào đòi độc lập đã tận dụng triệt để, bởi khả năng học đọc học viết chỉ trong vài tuần thay vì vài năm của nó.
XI. Cuộc chuẩn hóa chưa bao giờ thực sự kết thúc
Trở thành văn tự chính thức không đồng nghĩa với việc chính tả đã được thống nhất tuyệt đối. Trong suốt nửa sau thế kỷ 20, tiếng Việt viết vẫn tồn tại những điểm mập mờ kế thừa từ chính lịch sử hình thành phức tạp của nó — đặc biệt là sự lẫn lộn giữa i và y trong các âm tiết như "kỹ/kỉ", "quý/qúi", và giữa gi và d ở một số phương ngữ. Ngày 30 tháng 11 năm 1980, rồi chính thức hơn qua Quyết định 240/QĐ ngày 5 tháng 3 năm 1984, Bộ Giáo dục ban hành quy định chính tả tiếng Việt và thuật ngữ tiếng Việt áp dụng cho sách giáo khoa — theo tra cứu tại luatvietnam.vn, đây được xem là văn bản quy phạm đầu tiên chính thức hóa các quy tắc chính tả cho toàn ngành giáo dục, dù nó không (và có lẽ không thể) xóa hết mọi khác biệt vùng miền trong thói quen viết của người dùng phổ thông.
Cuộc tranh luận về chính tả tiếp tục sống động cho đến tận gần đây. Năm 2017, Phó Giáo sư Bùi Hiền công bố một đề án cải tiến chữ Quốc ngữ triệt để — giảm số lượng con chữ phụ âm từ 38 xuống 31, lấy phương ngữ Hà Nội làm chuẩn, với mục tiêu mỗi âm chỉ ứng với đúng một con chữ. Theo bài viết trên Saigoneer, đề án gây ra một làn sóng phản ứng dữ dội trên mạng xã hội — phần lớn phản đối vì cho rằng việc thay đổi một hệ chữ đã gắn bó với người Việt suốt hàng thế kỷ là một sự đứt gãy văn hóa không cần thiết, dù về mặt kỹ thuật đề án có cơ sở ngôn ngữ học riêng của nó. Đề án chưa bao giờ được áp dụng chính thức, nhưng sự việc tự nó là một lời nhắc rằng ngay cả sau bốn trăm năm, câu hỏi "chữ Quốc ngữ nên trông ra sao" vẫn chưa bao giờ hoàn toàn khép lại.
XII. Kỷ nguyên số: gõ chữ Quốc ngữ qua bàn phím
Chặng đường cuối cùng của hành trình bốn thế kỷ này không diễn ra trên trang giấy, mà trên bàn phím. Theo mục từ Wikipedia về ngôn ngữ Việt và máy tính, phương pháp gõ Telex — quy tắc biến các tổ hợp phím ASCII thường (như gõ "aa" cho "â", "s" cho dấu sắc) thành chữ cái có dấu — vốn có gốc gác từ hệ thống điện tín (máy telex) những năm 1920–1930, được cải biên lại trong thập niên 1980–1990 để gõ tiếng Việt trên bàn phím máy tính chuẩn tiếng Anh. Năm 1987, kỹ sư người Việt sáng lập bộ gõ VNI — dùng phím số để biểu thị dấu — được thương mại hóa rộng rãi qua một bộ phông chữ và phần mềm soạn thảo cho hệ điều hành MS-DOS, và theo cùng nguồn trên, thậm chí từng được chính Microsoft tích hợp vào Windows 95.
Năm 1993 là một cột mốc kép quan trọng: tổ chức Unicode chính thức đồng ý mã hóa đầy đủ mọi ký tự tiếng Việt, cùng năm đó Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường Việt Nam ban hành tiêu chuẩn TCVN 5712 (còn gọi VSCII — Vietnam's Standard Code for Information Interchange), bộ mã 8-bit đầu tiên dành riêng cho tiếng Việt. Nhưng phải đến khi Microsoft tích hợp hỗ trợ Unicode gốc cho tiếng Việt vào Windows 2000, các bộ mã riêng như VNI mới thực sự nhường chỗ hoàn toàn cho Unicode và bộ gõ Telex — hiện đã trở thành lựa chọn phổ biến nhất, đặc biệt qua phần mềm mã nguồn mở Unikey, công cụ mà theo bài viết trên Saigoneer, đã trở nên gần như đồng nghĩa với việc gõ tiếng Việt trên máy tính, kể cả trong cộng đồng người Việt hải ngoại.
Có một sự đối xứng đáng chú ý ở đây, dù ít ai để ý: bốn trăm năm trước, các giáo sĩ Dòng Tên phải phát minh ra những ký hiệu hoàn toàn mới — dấu sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng, mũ, móc — để bảng chữ cái La Tinh vốn dĩ nghèo nàn có thể ghi lại được sự phong phú thanh điệu của tiếng Việt. Bốn trăm năm sau, bài toán lặp lại y hệt ở một tầng công nghệ khác: làm sao để một bàn phím thiết kế cho tiếng Anh — cũng nghèo nàn ký tự không kém gì bảng chữ cái La Tinh gốc của thế kỷ 17 — có thể gõ ra được đúng những dấu ấy. Giải pháp Telex, xét cho cùng, cũng là một cách "La-tinh hóa lần hai": dùng đúng những con chữ La Tinh thường (a, a, a → â) để đại diện cho một ký hiệu đặc biệt, giống hệt tinh thần mà Pina, Amaral, Barbosa và de Rhodes đã làm khi lần đầu ghi âm tiếng Việt bằng mẫu tự châu Âu.
XIII. Kết luận: một cuốn từ điển, và khoảnh khắc nhận ra bốn trăm năm không hề dài như tưởng
Quay lại câu hỏi mở đầu bài viết: vì sao đọc Dictionarium Latino-Anamiticum năm 1838 lại cho cảm giác gần gũi đến vậy? Câu trả lời, sau khi đi hết chặng đường trên, hóa ra không nằm ở việc tiếng Việt "ít thay đổi" một cách chung chung, mà nằm ở một sự trùng hợp thời điểm rất cụ thể: cuộc biến đổi ngữ âm lớn nhất trong lịch sử chữ Quốc ngữ — sự tan rã của các tổ hợp phụ âm bl-/ml-/tl-, sự biến mất của dấu ngã cổ và ký tự ɓ — đã căn bản hoàn tất ngay trước khi Pigneau bắt đầu công trình từ điển của mình năm 1773, và chắc chắn đã xong hẳn khi Taberd cho in ấn bản cuối cùng năm 1838. Nói cách khác, cuốn sách ấy không tình cờ mà gần với tiếng Việt hôm nay — nó đứng đúng ở điểm cuối của cuộc chuyển đổi lớn nhất, và mọi thứ xảy ra sau đó, từ 1838 đến hôm nay — báo chí Quốc ngữ, phong trào duy tân, cuộc chuẩn hóa chính tả, kỷ nguyên bàn phím — đều là những điều chỉnh trên một nền tảng đã tương đối ổn định, chứ không còn là những đứt gãy ngữ âm sâu như giữa 1651 và 1773.
Điều này cho thấy một cách nhìn khác về "tuổi" của tiếng Việt viết. Nếu tính từ những ký hiệu đầu tiên của Pina năm 1617, chữ Quốc ngữ đã hơn bốn trăm tuổi. Nhưng nếu tính từ thời điểm nó đạt đến hình hài gần như hiện đại — tức khoảng cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19 — thì tiếng Việt viết mà ta dùng hôm nay chỉ mới già hơn hai trăm tuổi một chút, một khoảng thời gian không hề dài so với nhiều ngôn ngữ châu Âu có chữ viết đã ổn định từ nhiều thế kỷ trước đó. Điều đáng kinh ngạc không phải là tiếng Việt "ít thay đổi", mà là nó đã hoàn tất một cuộc cách mạng chữ viết — từ chữ Hán, qua chữ Nôm, đến một bảng chữ cái hoàn toàn xa lạ vay mượn từ châu Âu — trong một khoảng thời gian ngắn hơn nhiều so với những gì người ta thường hình dung, và đã làm điều đó đủ triệt để để một cuốn sách in năm 1838, gần hai trăm năm trước, vẫn đọc được trơn tru dưới mắt một người Việt Nam của thế kỷ 21, không cần một cuốn từ điển tra cứu nào đứng giữa.
Đó, có lẽ, là điều đáng nhớ nhất khi gấp lại cuốn Dictionarium Latino-Anamiticum: một cuốn sách được hai vị giám mục người Pháp soạn ra để phục vụ công việc truyền giáo tại một xứ sở xa lạ, cuối cùng lại trở thành tấm gương phản chiếu chính xác nhất khoảnh khắc tiếng Việt viết trở thành tiếng Việt mà ta vẫn nói, vẫn nghĩ, vẫn viết — bằng đúng những con chữ ấy — cho đến tận hôm nay.
Written by: Claude AI.
Curator/Editor: Học Trò.
Mọi trích dẫn đều phải ghi chú với dòng trên và nói rõ bài khảo luận được lấy từ trang https://hoctroviet.blogspot.com/



