Curator/Editor: Học Trò, with drafts written by: Claude Opus.
Mọi trích dẫn đều phải ghi chú với dòng trên và nói rõ bài khảo luận được lấy từ trang https://hoctroviet.blogspot.com/
Khảo sát trên kho 239 bài, 39.283 chữ phần lời. Mọi con số trong bài đều tra lại được ở bảng phụ lục đi kèm, nơi ghi đủ 219 lần chữ từng xuất hiện, mỗi lần một dòng, kèm tên bài. Muốn đọc trọn lời bài nào thì tra ở thư viện của Hội Văn Học Nghệ Thuật Trịnh Công Sơn, tcs-home.org/songs.
I. Một chữ trong suốt
Người ta viết về ca từ của cố nhạc sĩ lừng danh Trịnh Công Sơn đã nhiều, mà gần như lúc nào cũng viết về danh từ. Người ta dừng lại ở phiến, ở vùng, ở ngón, ở giọt — những chỗ nghe lạ tai, những chỗ làm người nghe khựng lại một giây rồi thấy hay. Chuyện đó dễ hiểu: danh từ là chỗ có hình ảnh, mà hình ảnh là chỗ người ta nhớ. Không ai đi nhớ một hư từ.
Nhưng nếu chịu khó xếp mấy cụm chữ nổi tiếng đó cạnh nhau — từng phiến mây hồng, từng ngón xuân nồng, từng phiến môi mềm, từng vùng nắng, từng giọt sương thu — thì có một chuyện lộ ra ngay, mà lộ ra rồi thì không giấu đi được nữa. Chữ đứng đầu, lần nào cũng vậy, là chữ từng.
Đó là chỗ bài này muốn nói. Cái lạ mà người ta khen ở ca từ Trịnh Công Sơn thường không nằm ở danh từ, nó nằm ở chữ nhỏ đứng trước danh từ. Phiến tự nó không lạ; nhà nào cũng nói phiến đá, phiến gỗ. Vùng càng không lạ. Ngón thì tầm thường hết mức. Mấy chữ đó chỉ trở nên lạ khi có một chữ khác đẩy chúng vào chỗ không phải chỗ của chúng — và chữ đẩy đó là từng.
Chữ từng trong suốt. Người nghe đi xuyên qua nó mà không thấy nó, y như đi xuyên qua một tấm kiếng sạch. Nhưng chính tấm kiếng đó mới quyết định mình nhìn thấy cái gì ở phía bên kia.
II. Đếm cho ra con số
Trước khi nói bất cứ điều gì về ý nghĩa, phải đếm đã. Chuyện "ông rất hay dùng chữ này" là thứ nói miệng nào cũng nói được; đếm ra con số thì mới cãi được.
Trên kho 239 bài, chữ từng xuất hiện tổng cộng 225 lần. Nhưng chưa dùng ngay con số đó được, vì tiếng Việt có hai chữ từng khác nhau nằm chung một mặt chữ. Một là từng chỉ kinh nghiệm — thứ từng trong "chưa từng", nghĩa là "đã có lần". Hai là từng phân phối — thứ từng trong "từng ngày", nghĩa là "hết cái này tới cái kia". Hai chữ đó không dính dáng gì nhau về ngữ pháp, gom chung lại mà đếm thì con số vô nghĩa.
Lọc ra thì thấy: từng chỉ kinh nghiệm chỉ có 4 lần trong cả kho, đều đi sau chữ chưa, và đều nằm trong hai bài "Đóa hoa vô thường" với "Một cõi đi về". Thêm hai chỗ nữa phải bỏ, ở bài "Ở trọ", chỗ chữ từng không — ở đó từng không là danh từ chỉ tầng trời, không phải lượng từ; đọc lướt thì dễ đếm lộn.
Trừ hết sáu chỗ đó, còn lại 219 lần từng phân phối. Tỉ lệ đáng chú ý: 219 trên 225, tức 97,3% số lần chữ từng xuất hiện trong ca từ Trịnh Công Sơn là thứ từng đem chia nhỏ ra mà đếm. Ông gần như không dùng chữ từng theo nghĩa kinh nghiệm. Với ông, từng không phải là chữ để nói về quá khứ; nó là chữ để chia.
Hai trăm mười chín lần đó nằm trong 98 bài, tức 41% số bài trong kho có ít nhứt một chữ từng. Mật độ chung là 55,8 lần trên mỗi 10.000 chữ. Để dễ hình dung: trong kho này, chữ từng xuất hiện dày hơn chữ sẽ, dày hơn chữ và, dày hơn chữ rồi. Nó nằm trong nhóm hai chục hư từ nặng ký nhứt của toàn bộ ca từ Trịnh Công Sơn. Một chữ mà không ai để ý lại là một trong những chữ ông dùng nhiều nhứt.
III. Từng làm gì trong tiếng Việt
Phải nói cho rõ chữ này làm gì đã, rồi mới nói được Trịnh Công Sơn bắt nó làm gì.
Tiếng Việt có mấy cách gom nhiều thứ lại. Những gom thành một đám không đếm: những ngày. Các gom thành một tập hợp đủ mặt: các ngày. Mọi gom thành toàn thể: mọi ngày. Ba chữ đó đều để người nghe nhìn cả khối một lượt.
Từng thì ngược hẳn. Từng ngày buộc người nghe phải đi qua từng cái một, cái này xong mới tới cái kia. Nó không cho nhìn cả khối. Nó tháo khối ra thành chuỗi, rồi bắt mình lê qua từng mắt xích. Đó là lý do "sống những ngày" với "sống từng ngày" tả cùng một quãng đời mà cảm giác khác nhau xa: chữ thứ nhứt cho người ta nhìn từ trên xuống, chữ thứ hai bắt người ta bò ngang qua.
Chữ từng còn một đòi hỏi ngặt nữa, và đây mới là chỗ then chốt. Nó phải có một đơn vị đi sau. Không nói từng nước, từng buồn, từng thương được — mấy thứ đó là khối, không có mối nối để chia. Muốn chia thì phải mượn một đơn vị: từng giọt nước, từng nỗi buồn. Nghĩa là hễ đặt chữ từng xuống, người viết bắt buộc phải kiếm cho ra một danh từ đơn vị để chêm vào ngay sau nó.
Đó là cái bẫy ngữ pháp — và cũng là cái máy. Hễ Trịnh Công Sơn muốn dùng chữ từng, ông buộc phải chọn một đơn vị. Mà khi thứ ông muốn đếm lại là thứ không có đơn vị nào có sẵn — một nỗi nhớ, một lời nói, một vùng trời, một quãng đời — thì ông phải đi mượn đơn vị của thứ khác. Chính chỗ đi mượn đó đẻ ra toàn bộ những kết hợp mà người ta khen là lạ.
Nói cách khác: ông không ngồi nghĩ ra chữ phiến rồi ghép vào mây. Ông đặt chữ từng xuống trước, và chữ từng đòi ông phải trả cho nó một đơn vị.
IV. Bốn thứ ông đem ra đếm
Xếp 219 chỗ đó theo loại danh từ đi sau chữ từng, được bốn nhóm:
| Loại | Số lần | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| Đơn vị cụ thể | 95 | 43,4% |
| Thời gian | 81 | 37,0% |
| Đơn vị trừu tượng | 31 | 14,2% |
| Không gian mở | 12 | 5,5% |
| Cộng | 219 | 100% |
Nhóm lớn nhứt là đơn vị cụ thể, 95 lần — giọt, chiếc, hạt, sợi, cánh, ngọn, bó, cụm, bước, ngón, bàn, gót. Nhóm thứ nhì là thời gian, 81 lần, mà riêng chữ ngày đã chiếm 45 lần, chữ đêm 18 lần. Nhóm thứ ba là đơn vị trừu tượng, 31 lần — nỗi, niềm, lời, tiếng, giọng, cơn, chuyến. Nhóm chót, nhỏ mà lạ nhứt, là không gian mở: 12 lần, gần như chỉ có hai chữ vùng và phiến.
Con số đáng nói ở đây không phải nhóm nào lớn, mà là cái đuôi dài. Có tới 74 chữ khác nhau từng đứng ngay sau chữ từng. Bảy mươi bốn đơn vị khác nhau cho một chữ. Nếu đây chỉ là một tật quen tay — kiểu ai viết nhiều cũng có vài khuôn lặp — thì con số phải nhỏ, chừng mươi mười lăm chữ dùng đi dùng lại. Bảy mươi bốn thì không phải tật quen tay nữa. Đó là một khuôn năng sản: một chỗ trống mà tác giả điền vào được bằng gần như bất cứ thứ gì, mỗi lần điền là một lần chế.
V. Chỗ làm phép
Bây giờ tới chỗ cốt lõi. Trong 95 lần chữ từng đi với một đơn vị cụ thể, có 21 lần cái đơn vị cụ thể đó lại đang ôm lấy một thứ hoàn toàn không cụ thể. Từng bước buồn tênh. Từng hàng thương đau. Từng cọng đời. Từng ngón xuân nồng. Từng vết thương hồn nhiên. Từng cánh diều vui. Từng giấc mơ.
Đây là chỗ phép lạ xảy ra, và cơ chế của nó gọn hơn người ta tưởng nhiều. Chữ từng đòi một đơn vị. Thứ cần đếm lại là thứ vô hình. Vậy là tác giả mượn đơn vị của cái hữu hình — cọng, hàng, bước, ngón, cánh — rồi tròng nó lên cái vô hình. Kết quả: nỗi buồn có cọng, sự thương đau xếp thành hàng, mùa xuân đo được bằng ngón tay.
Chú ý là ông không bịa ra chữ mới bao giờ. Cọng là chữ của rau cỏ. Hàng là chữ của cây, của ghế. Ngón là chữ của bàn tay. Toàn chữ bình dân, chữ chợ búa, chữ ai cũng biết. Cái lạ không nằm ở chữ; nó nằm ở chỗ chữ đó bị đặt sai chỗ một cách có tính toán. Và cái đẩy nó sai chỗ, lần nào cũng vậy, là chữ từng đứng phía trước.
Nhóm 31 lần từng đi với đơn vị trừu tượng cho thấy nước đi ngược lại, mà cũng cùng một logic. Từng nỗi nhớ. Từng lời tà dương. Từng tiếng khóc. Từng cơn mơ. Ở đây đơn vị tự nó đã trừu tượng rồi — nỗi, lời, tiếng, cơn vốn là mấy đơn vị tiếng Việt dành riêng cho cái vô hình. Nhưng chữ từng vẫn làm đúng việc của nó: nó bắt cái vô hình phải xếp hàng, phải tới lần lượt, phải đếm được. Một nỗi nhớ không có hình thù; từng nỗi nhớ thì có số lượng, có thứ tự, có cái trước cái sau.
Gộp hai nhóm đó lại là 52 lần — gần một phần tư toàn bộ. Một phần tư số lần Trịnh Công Sơn dùng chữ từng là để đếm thứ không đếm được.
VI. Vùng và phiến: hai đơn vị không có thật
Nhóm nhỏ nhứt lại là nhóm cực đoan nhứt, nên đáng dừng lại lâu hơn. Mười hai lần, gần như chỉ hai chữ: vùng (7 lần) và phiến (4 lần), thêm một chữ cỏi lẻ.
Phải thấy chỗ này lạ ở đâu. Giọt, cọng, ngón dù sao cũng là đơn vị thiệt — giọt có mép, cọng có hai đầu, ngón có đốt. Còn vùng thì không có bờ. Phiến có bề mặt mà không có bề dày nhứt định. Hai chữ đó là đơn vị của cái không chia được: người ta nói một vùng trời chớ không ai nói ba vùng trời, vì "vùng" vốn không phải thứ để đếm, nó chỉ là cách khoanh tay chỉ một khoảng.
Vậy mà Trịnh Công Sơn đặt chữ từng trước hai chữ đó. Từng vùng nắng. Từng vùng lá xanh. Từng phiến mây hồng. Từng phiến băng dài. Từng phiến môi mềm. Ông bắt cái không có bờ phải có bờ, rồi bắt nó xếp hàng đi qua.
Trong bài "Còn thấy mặt người" có chỗ chữ từng vùng lặp lại ngay trong cùng một dòng, hai lần liền. Đó là chỗ cái máy chạy lộ thiên nhứt: không phải một hình ảnh nữa, mà là một động tác — khoanh, rồi khoanh nữa, rồi khoanh nữa, cho tới khi cả một khoảng trời bị cắt thành từng mảnh đi qua trước mắt.
Và có một chỗ trong bài "Đại bác ru đêm" cho thấy cái máy này chạy được cả ở phía tối: từng vùng thịt xương. Cũng đúng cái khuôn đó — từng cộng với một đơn vị không có thật cộng với một danh từ — nhưng thay vì khoanh lấy mây với nắng thì nó khoanh lấy thân người. Cái khuôn không đổi. Chỉ có thứ bị đem ra chia là đổi.
VII. Chữ từng đứng đầu dòng
Tới đây mới tới con số bất ngờ nhứt của cả bài khảo sát.
Trong 219 lần, có 99 lần — 45,2%, gần đúng phân nửa — chữ từng đứng ngay đầu một dòng hát.
Con số đó không thể là tình cờ. Một hư từ tầm thường mà cứ hai lần thì một lần được đẩy lên vị trí mở đầu, chỗ đắt nhứt của một dòng nhạc, chỗ người nghe chú ý nhứt. Nghĩa là chữ từng ở đây không còn làm việc trong nội bộ một cụm danh từ nữa. Nó đã leo lên thành chữ mở, thành nhịp gõ đầu câu.
Đi thêm một bước: đếm những chỗ có hai dòng liên tiếp trở lên cùng mở đầu bằng chữ từng. Có 14 chuỗi như vậy, gom lại 35 dòng hát. Chuỗi dài nhứt là 5 dòng liền, trong bài "Buồn từng phút giây". Bài "Những giọt máu trổ bông" có tới hai chuỗi 4 dòng.
Đây là điệp ngữ đầu dòng, thứ thủ pháp xưa như kinh kệ. Mà đặt điệp ngữ đó lên đúng chữ từng thì hiệu quả nhân đôi, vì hai thứ cộng hưởng với nhau: bản thân chữ từng đã bắt người nghe đi qua từng cái một, mà nay chính chữ từng lại lặp lại từng dòng một. Hình thức trùng khít với nội dung. Người nghe vừa bị đếm ở trong câu, vừa bị đếm ở giữa các câu.
Chỗ này giải thích được một chuyện mà ai nghe nhạc Trịnh cũng cảm thấy mà khó gọi tên: cái cảm giác bị cuốn, cảm giác lời hát không tiến tới đâu mà cứ quay vòng, cảm giác gần với tụng hơn là với kể. Nó không phải chuyện huyền bí. Nó là 99 chữ từng đứng đầu dòng.
VIII. Một hằng số, không phải một giai đoạn
Còn một câu hỏi nữa phải trả lời trước khi kết luận được điều gì: chữ từng là thói quen của một thời kỳ, hay là thứ ông mang theo suốt?
Kho này chia sẵn làm hai phần cỡ bằng nhau — tình khúc 13.840 chữ, ca khúc da vàng 13.741 chữ. Hai phần gần bằng nhau nên so trực tiếp được. Kết quả:
| Tình khúc | Da vàng | |
|---|---|---|
| Mật độ chữ từng (trên 10.000 chữ) | 61,4 | 62,6 |
Chênh nhau chưa tới hai phần trăm. Nói cho gọn: không đổi.
Con số này đáng giá hơn nó có vẻ, vì hầu hết mọi thứ khác trong ca từ ông đều đổi rất mạnh khi ông chuyển từ tình khúc qua ca khúc da vàng. Chữ như rớt hơn ba lần rưỡi. Chữ chợt rớt sáu lần. Chữ hãy tăng rưỡi. Đề tài đổi thì gần như cả bộ đồ nghề đổi theo.
Riêng chữ từng thì đứng yên. Viết về người tình hay viết về xác người, ông vẫn chia nhỏ ra mà đếm với đúng một mật độ.
Thứ gì không đổi theo đề tài thì thứ đó không thuộc về đề tài — nó thuộc về bàn tay người viết. Chữ như là một lựa chọn: ông so sánh khi có thì giờ so sánh, thôi so sánh khi không còn thì giờ. Chữ từng không phải lựa chọn. Nó là cách ông nhìn — cái mà ông không tắt được, kể cả khi đề tài đã đổi hết.
IX. Ngữ pháp của sự bào mòn
Bây giờ mới dám nói tới ý nghĩa, sau khi đã có đủ số.
Chữ từng làm được một chuyện mà ít chữ nào trong tiếng Việt làm được: nó vừa chia nhỏ, vừa xếp thứ tự, vừa ngầm hứa rằng sẽ hết. Hễ đã chia thành từng cái một thì có cái đầu, có cái cuối. Hễ đã bắt đi qua từng cái một thì phải qua cho hết. Từng ngày không phải là nhiều ngày; nó là những ngày đang lần lượt bị dùng cạn.
Đó là lý do chữ này hợp với Trịnh Công Sơn tới mức thành phản xạ. Chuyện ông nói đi nói lại suốt đời — thời gian ăn mòn, đời người ngắn, cái đẹp không giữ được — không phải là chuyện kể một lần là xong. Nó là chuyện quá trình. Mà chữ từng chính là chữ của quá trình: nó không cho phép nói "hết rồi" một cái rụp, nó bắt phải đi qua từng nấc một cho tới lúc hết.
Cho nên đem từng đặt trước một đơn vị vô hình thì được hai thứ cùng lúc. Thứ nhứt, cái vô hình hiện hình ra — nỗi nhớ có số đếm, mùa xuân có ngón, nỗi buồn có cọng. Thứ nhì, và đây mới là chỗ đắng, hễ đã đếm được thì đã đếm ngược được. Cái gì tới lần lượt thì cũng hết lần lượt. Chữ từng cho hình hài, rồi cũng chính nó hẹn ngày cái hình hài đó cạn.
Vậy nên tôi gọi đây là ngữ pháp của sự bào mòn. Không phải ngữ pháp của mất mát — mất mát là chuyện xảy ra một lần. Bào mòn là chuyện xảy ra từng chút, đều đặn, không ngừng, và không cách nào cản. Đó đúng là thứ mà 219 chữ từng đang làm trong ca từ Trịnh Công Sơn: chúng bào cái thế giới trong bài hát thành từng mảnh nhỏ, rồi đưa qua trước mặt người nghe từng mảnh một.
Có một chi tiết nhỏ đóng đinh cho chuyện này. Trong toàn kho, chữ đi sau từng nhiều nhứt là chữ ngày, 45 lần — bỏ xa mọi chữ khác. Đứng nhì là đêm, 18 lần. Cộng lại 63 lần, gần một phần ba tổng số. Thứ ông đem ra chia nhỏ nhiều nhứt, hơn cả mây, hơn cả tóc, hơn cả nỗi nhớ, là thời gian.
X. Hiệu ứng thôi miên — khi chữ từng dồn lại trong một bài
Tới đây bài này mới chỉ đếm chữ từng rải đều trên cả kho. Nhưng nó không rải đều. Có vài bài chữ từng dồn cục lại tới mức không còn là một nét ngữ pháp nữa, mà thành ra bộ khung dựng nên cả bài hát.
Lấy nền để so: trên toàn kho, mật độ là 0,57 chữ từng trên mỗi 100 chữ. Bây giờ coi hai bài này:
| Bài | Chữ từng | Số chữ | Trên 100 chữ | So với nền |
|---|---|---|---|---|
| Buồn từng phút giây | 14 | 150 | 9,3 | 16 lần |
| Còn thấy mặt người | 10 | 136 | 7,4 | 13 lần |
| Từng ngày qua | 6 | 132 | 4,5 | 8 lần |
| Những giọt máu trổ bông | 10 | 221 | 4,5 | 8 lần |
| Gọi tên bốn mùa | 7 | 171 | 4,1 | 7 lần |
Mười sáu lần dày hơn mức thường. Ở mật độ đó thì người nghe không còn nghe thấy chữ từng như một chữ riêng lẻ nữa; họ nghe thấy một nhịp gõ.
Điều đáng nói là ba bài đứng đầu bảng không dùng chung một cách. Cùng một chữ, ba cái máy khác nhau.
Cách thứ nhứt: láy liền theo chiều ngang — "Còn thấy mặt người"
Bài này làm một chuyện mà gần như không bài nào khác trong kho làm: nó lặp chữ từng hai lần trong cùng một dòng, với cùng một đơn vị. Từng vùng từng vùng — rồi lát sau lại từng vùng từng vùng lần nữa — rồi tới cuối bài là từng ngày từng ngày.
Chuyện này hiếm cỡ nào thì phải đếm mới biết. Dò khắp 239 bài, kiểu láy liền từng X từng X chỉ có 4 chỗ. Ba trong bốn chỗ đó nằm trong đúng bài này, và ba chỗ đó là ba chỗ duy nhứt lặp y hệt đơn vị. Chỗ thứ tư, ở một bài khác, thì hai đơn vị đã khác nhau rồi nên không cùng loại.
Nói cách khác, cái ngón mà người nghe cảm thấy ở bài này thiệt sự là ngón riêng của nó, chớ không phải cảm giác. Nó là chỗ duy nhứt trong cả kho chữ từng tự nhân đôi ngay tại chỗ.
Hiệu quả nghe được liền. Chữ từng vốn đã bắt người ta đi qua từng cái một; nay chưa kịp đi hết cái thứ nhứt thì cái thứ nhì đã tới. Câu hát không tiến; nó giậm chân. Bài còn có hai dòng liên tiếp lặp nguyên si nhau, cùng mở bằng từng đêm tối — thêm một vòng giậm chân nữa, lần này ở cấp độ cả dòng chớ không phải trong dòng.
Mười chữ từng trong một bài chỉ có 21 dòng và 136 chữ. Bốn đơn vị khác nhau — vùng bốn lần, ngày ba, đêm hai, sớm một — nên không phải là gõ một nốt hoài, mà là xoay vòng qua bốn nốt rồi trở lại. Đó là chỗ giống thôi miên nhứt: không đơn điệu tới mức chán, mà cũng không đi tới đâu.
Cách thứ nhì: gõ một nốt theo chiều dọc — "Buồn từng phút giây"
Bài này là bài dày nhứt kho, 9,3 chữ từng trên 100 chữ. Nhưng nó không láy ngang lần nào hết. Nó làm ngược lại: xếp chồng theo chiều dọc.
Trong 14 chữ từng của bài, có 12 chữ đi với cùng một đơn vị — chữ ngày. Không xoay vòng, không đổi món. Cùng một đơn vị, dội đi dội lại từ đầu bài tới cuối bài, trong đó có một chuỗi 5 dòng liên tiếp cùng mở đầu bằng từng — chuỗi dài nhứt trong cả kho.
Rồi tới chỗ khéo nhứt, chỗ chỉ thấy khi đặt đầu bài cạnh cuối bài. Bài mở ra bằng hai dòng ngắn, chết từng ngày rồi sống từng ngày. Bài đóng lại cũng bằng đúng hai chữ đó, nhưng đảo thứ tự, và câu chót quay về lại chữ chết. Vào bằng cái chết, ra cũng bằng cái chết.
Vậy là bài hát không có đường đi, nó có một cái vòng. Mà đó chính là chỗ chữ từng làm việc đúng nghĩa nhứt trong cả sự nghiệp Trịnh Công Sơn: từng ngày vốn hứa rằng sẽ hết, nhưng khi cái vòng khép lại thì lời hứa đó bị rút về — hết rồi lại bắt đầu, mà bắt đầu để lại hết. Người nghe bị nhốt trong một ngày lặp vô hạn.
Cách thứ ba: kể tên theo lối tụng — "Những giọt máu trổ bông"
Bài thứ ba lại làm khác nữa, và đây là cách cổ xưa nhứt: kinh cầu.
Ở đây đơn vị đứng yên — giọt bảy lần trên tổng số mười, thêm dòng hai lần. Thứ thay đổi không phải đơn vị, mà là người sở hữu: máu của anh, của mẹ, của cha, của em, của chị. Bài có hai chuỗi, mỗi chuỗi 4 dòng liên tiếp cùng mở bằng từng, xếp thành hàng.
Khuôn này ai đi lễ cũng nhận ra: cùng một câu, chỉ đổi một tên, lặp cho tới hết danh sách. Đó là khuôn của kinh cầu hồn, khuôn của bảng tên người chết. Chữ từng ở đây không đếm thời gian nữa — nó đếm người. Và vì đơn vị không đổi, mỗi lần lặp lại không thêm hình ảnh mới, nó chỉ thêm một cái tên vào danh sách. Danh sách càng dài thì càng nặng.
Vì sao ba cách đó đều ra cảm giác thôi miên
Ba bài, ba cái máy khác nhau, mà nghe đều thấy bị cuốn. Lý do không huyền bí; nó gom lại thành ba điều kiện cùng xảy ra một lượt.
Thứ nhứt, tự thân chữ từng đã buộc người nghe đi qua từng cái một — nó không cho nhìn cả khối, phải lê qua từng mắt xích. Thứ nhì, nó được đặt ở đầu dòng, chỗ tai người bắt nhạy nhứt; trên toàn kho tỉ lệ đó đã là 45%, mà trong ba bài này thì gần như dòng nào có từng cũng là dòng mở bằng từng. Thứ ba, nó trở lại theo một khoảng cách đều — mỗi dòng một lần, hoặc hai lần trong một dòng.
Ba thứ đó cộng lại đúng bằng định nghĩa của tụng: một chữ mang nghĩa đếm, đặt ở vị trí nhấn, quay lại theo nhịp cố định. Người nghe nhạc Trịnh hay nói lời ông "như kinh" — chỗ này cho thấy nhận xét đó có cơ sở ngữ pháp đo được, chớ không phải chỉ là ấn tượng. Nó nằm ở mật độ, ở vị trí, và ở khoảng cách lặp.
Còn một chuyện nữa đáng ghi, và nó nói lên nhiều điều về cách ông làm việc. Ba bài trên nói ba chuyện khác nhau xa: một bài về nỗi sống mòn, một bài về chuyện chờ nhìn lại mặt người, một bài về máu chảy. Vậy mà cả ba đều chạy trên cùng một bộ máy. Cái máy không có tình cảm riêng của nó; nó chỉ chia nhỏ ra rồi đưa qua trước mắt. Cho nên đem đút vào đó cái gì thì nó bào cái đó — bào một buổi sáng cũng được, bào một đời người cũng được. Chỗ đáng sợ của khuôn từng nằm ngay đó: nó dịu dàng hay tàn nhẫn là tùy thứ người ta bỏ vào, chớ tự nó không đổi bao giờ.
Một chỗ phải rào trước: chữ "thôi miên" ở đây là chữ tả cảm giác, không phải chữ đo được. Thứ đo được là mật độ, là tỉ lệ đứng đầu dòng, là số chuỗi lặp liên tiếp, là chuyện láy liền chỉ có 4 chỗ trong cả kho. Cảm giác bị cuốn thì mỗi người mỗi khác, và bài này không đo được nó. Mấy con số ở trên chỉ cho biết cái gì đang xảy ra trong văn bản để sinh ra cảm giác đó.
XI. Những gì bài này chưa chứng minh được
Phải nói rõ mấy chỗ còn hở, kẻo con số dễ bị dùng quá tay.
Thứ nhứt, kho 239 bài không phải toàn bộ. Trịnh Công Sơn viết trên năm trăm bài. Mọi con số ở trên chỉ đúng trong phạm vi kho này, và phải đọc kèm câu đó.
Thứ nhì — chỗ này quan trọng nhứt — bài này chưa hề chứng minh chữ từng là của riêng Trịnh Công Sơn. Muốn nói câu đó thì phải có một kho đối chứng cỡ tương đương của một người viết nhạc khác cùng thời, đo cùng một cách, rồi mới so được. Chưa làm chuyện đó thì tất cả những gì bài này chứng minh được chỉ là: trong ca từ Trịnh Công Sơn, chữ từng dày đặc, năng sản, phân bố có quy luật, và không đổi theo đề tài. Chuyện nó có dày hơn người khác hay không thì tôi chưa biết, và không nên đoán.
Thứ ba, cách xếp bốn loại ở mục IV là cách xếp của tôi, không phải cách xếp có sẵn trong sách ngữ pháp nào. Có mấy chữ nằm ranh giới — cơn, chuyến, cuộc, mạch — xếp qua nhóm khác cũng có lý. Xê dịch mấy chữ đó thì tỉ lệ nhích chút đỉnh, nhưng hình dạng chung không đổi, vì bốn nhóm chênh nhau đủ xa.
Thứ tư, chỗ chia tình khúc với da vàng là chia sẵn trong kho, không phải tôi chia lại. Có bài nằm giữa hai bên, xếp cách nào cũng cãi được.
XII. Kết
Bài này bắt đầu từ một chuyện nhỏ: mấy cụm chữ nổi tiếng nhứt của Trịnh Công Sơn đều mở đầu bằng cùng một chữ. Đếm cho tới cùng thì chuyện nhỏ đó thành ra không nhỏ.
Hai trăm mười chín lần, trong 98 bài, với 74 đơn vị khác nhau đi sau. Gần phân nửa số đó đứng ở đầu dòng hát. Một phần tư số đó dùng để đếm thứ không đếm được. Mật độ không nhúc nhích dù đề tài đổi từ người tình qua chiến tranh.
Chữ từng không phải một nét trang trí trong ca từ Trịnh Công Sơn. Nó là chỗ nối giữa cách ông nghĩ và cách ông viết. Ông nghĩ rằng cái gì rồi cũng mòn đi, mòn từ từ, mòn đều, mòn không cách nào ngăn. Muốn viết cái ý đó ra thì phải có một chữ vừa chia nhỏ được, vừa xếp thứ tự được, vừa hàm ý sẽ cạn. Tiếng Việt có sẵn một chữ như vậy, nằm ngay đó, tầm thường tới mức không ai buồn nhìn.
Ông nhặt lên và dùng suốt bốn chục năm.
Chỗ tài tình không phải ở chỗ ông chế ra chữ mới. Ông không chế chữ nào hết — cọng, hàng, phiến, ngón, vùng đều là chữ có sẵn trong miệng người Việt bình thường. Chỗ tài tình là ông tìm ra một cái khuôn ngữ pháp có sẵn, rồi phát hiện ra rằng cái khuôn đó, nếu cứ "khênh" vào những thứ vốn không thuộc về nó, sẽ tự động sinh ra thi ảnh — lần nào cũng sinh, sinh mãi không cạn.
Đó là lý do gọi nó là cái máy. Không phải để hạ thấp: một cái máy chữ như vậy khó tìm ra hơn một câu hay nhiều. Câu hay thì viết một lần là xong. Cái máy thì chạy được suốt một đời.
Phụ Lục — Bảng Tra Cứu Toàn Bộ 219 Lần Chữ Từng
Mỗi dòng ghi cụm chữ — đơn vị phân tích của bài viết: chữ từng cộng với danh từ đơn vị và danh từ trung tâm đi liền sau nó — rồi tới loại, chỗ đánh dấu cụm đó có mở đầu một dòng hát hay không, và tên bài. Bảng cố ý chỉ chép đúng cái cụm ngữ pháp đang khảo sát chớ không chép nguyên câu hát, vì cụm chữ mới là thứ đem ra đếm và phân loại. Bấm vào tên bài để mở thẳng trang bài đó ở thư viện của Hội Văn Học Nghệ Thuật Trịnh Công Sơn (tcs-home.org) trong một thẻ mới, rồi đối chiếu trọn lời. Cả 98 bài trong bảng đều đã dò ra trang riêng trên đó.
P.1 — Tổng kết
| Loại danh từ đi sau từng | Số lần | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| Thời gian | 81 | 37.0% |
| Đơn vị cụ thể | 95 | 43.4% |
| Đơn vị trừu tượng | 31 | 14.2% |
| Không gian mở | 12 | 5.5% |
| Cộng | 219 | 100% |
Trong 219 lần đó, 99 lần (45,2%) chữ từng đứng ngay đầu dòng hát. Có 74 chữ khác nhau từng đứng liền sau từng.
P.2 — Những chữ đi liền sau từng (từ 3 lần trở lên)
| Chữ | Số lần | Chữ | Số lần | Chữ | Số lần |
|---|---|---|---|---|---|
| ngày | 45 | đêm | 18 | giọt | 16 |
| cơn | 9 | vùng | 7 | giờ | 5 |
| nỗi | 5 | ngọn | 5 | giòng | 4 |
| phiến | 4 | bước | 4 | người | 4 |
| chiếc | 4 | tiếng | 4 | phút | 3 |
| cánh | 3 | hàng | 3 | ngón | 3 |
| lời | 3 | bàn | 3 |
P.3 — Những bài dùng từng nhiều nhứt
| Bài hát | Số lần |
|---|---|
| Buồn từng phút giây | 14 |
| Còn thấy mặt người | 10 |
| Những giọt máu trổ bông | 10 |
| Gọi tên bốn mùa | 7 |
| Hãy đi cùng nhau | 7 |
| Người già em bé | 6 |
| Từng ngày qua | 6 |
| Gia tài của mẹ | 5 |
| Mùa áo quan | 5 |
| Mưa mùa hạ | 4 |
| Một ngày vinh quang một ngày tuyệt vọng | 4 |
| Như một lời chia tay | 4 |
| Phôi pha | 4 |
| Phúc âm buồn | 4 |
| Tuổi đá buồn | 4 |
P.4 — Bảng đầy đủ: 219 dòng, xếp theo tên bài
| # | Cụm chữ | Loại | Đầu dòng | Bài hát |
|---|---|---|---|---|
| 1 | từng giờ | Thời gian | Bay đi thầm lặng | |
| 2 | từng giờ | Thời gian | Biển nhớ | |
| 3 | từng ngày | Thời gian | Buồn từng phút giây | |
| 4 | từng ngày | Thời gian | Buồn từng phút giây | |
| 5 | từng bầy thú gian | Đơn vị cụ thể | ✓ | Buồn từng phút giây |
| 6 | từng ngày sống | Thời gian | ✓ | Buồn từng phút giây |
| 7 | từng ngày lo | Thời gian | ✓ | Buồn từng phút giây |
| 8 | từng ngày sống | Thời gian | ✓ | Buồn từng phút giây |
| 9 | từng ngày chết | Thời gian | ✓ | Buồn từng phút giây |
| 10 | từng ngày chết | Thời gian | ✓ | Buồn từng phút giây |
| 11 | từng ngày hét la | Thời gian | ✓ | Buồn từng phút giây |
| 12 | từng ngày sống âm | Thời gian | ✓ | Buồn từng phút giây |
| 13 | từng ngày | Thời gian | ✓ | Buồn từng phút giây |
| 14 | từng phút giây | Thời gian | Buồn từng phút giây | |
| 15 | từng ngày | Thời gian | Buồn từng phút giây | |
| 16 | từng ngày | Thời gian | Buồn từng phút giây | |
| 17 | từng giọt sương thu | Đơn vị cụ thể | ✓ | Bốn mùa thay lá |
| 18 | từng ngày | Thời gian | Cho một người nằm xuống | |
| 19 | từng gót xa | Đơn vị cụ thể | Cho đời chút ơn | |
| 20 | từng ngày | Thời gian | ✓ | Chỉ có ta trong một đời |
| 21 | từng cuộc đời vươn | Đơn vị trừu tượng | ✓ | Con đường mùa xuân |
| 22 | từng đêm bay | Thời gian | Cánh chim cô đơn | |
| 23 | từng ngày | Thời gian | ✓ | Cát bụi |
| 24 | từng cơn gió | Đơn vị trừu tượng | ✓ | Còn ai với ai |
| 25 | từng cơn gió | Đơn vị trừu tượng | Còn ai với ai | |
| 26 | từng nỗi nhớ trùng | Đơn vị trừu tượng | ✓ | Còn ai với ai |
| 27 | từng giòng nước mắt | Đơn vị cụ thể | ✓ | Còn có bao ngày |
| 28 | từng giòng nước mắt | Đơn vị cụ thể | ✓ | Còn có bao ngày |
| 29 | từng vùng từng vùng | Không gian mở | ✓ | Còn thấy mặt người |
| 30 | từng vùng lá xanh | Không gian mở | Còn thấy mặt người | |
| 31 | từng vùng từng vùng | Không gian mở | ✓ | Còn thấy mặt người |
| 32 | từng vùng nắng | Không gian mở | Còn thấy mặt người | |
| 33 | từng ngày thấy mặt | Thời gian | ✓ | Còn thấy mặt người |
| 34 | từng đêm tối ngồi | Thời gian | ✓ | Còn thấy mặt người |
| 35 | từng đêm tối ngồi | Thời gian | ✓ | Còn thấy mặt người |
| 36 | từng sớm mai thấy | Thời gian | Còn thấy mặt người | |
| 37 | từng ngày từng ngày | Thời gian | ✓ | Còn thấy mặt người |
| 38 | từng ngày nhớ ơn | Thời gian | Còn thấy mặt người | |
| 39 | từng phiến ngà | Không gian mở | Còn tuổi nào cho em | |
| 40 | từng tháng năm mong | Thời gian | Còn tuổi nào cho em | |
| 41 | từng ngày yêu dấu | Thời gian | Có một ngày như thế | |
| 42 | từng giọt í a | Đơn vị cụ thể | ✓ | Cũng sẽ chìm trôi |
| 43 | từng nấm mộ | Đơn vị cụ thể | Cỏ xót xa đưa | |
| 44 | từng câu nói | Đơn vị trừu tượng | ✓ | Cỏ xót xa đưa |
| 45 | từng cánh buồm giong | Đơn vị cụ thể | Cỏ xót xa đưa | |
| 46 | từng bước buồn tênh | Đơn vị cụ thể | Du mục | |
| 47 | từng mảnh công dã | Đơn vị cụ thể | Dã tràng ca | |
| 48 | từng đêm thao thức | Thời gian | Em còn nhớ hay em đã quên | |
| 49 | từng ngày | Thời gian | Em đến cùng mùa xuân | |
| 50 | từng vai áo phơi | Đơn vị cụ thể | ✓ | Em ở nông trường em ra biên giới |
| 51 | từng khi nắng mưa | Thời gian | ✓ | Em ở nông trường em ra biên giới |
| 52 | từng ngày | Thời gian | Gia tài của mẹ | |
| 53 | từng ngày | Thời gian | Gia tài của mẹ | |
| 54 | từng ngày | Thời gian | Gia tài của mẹ | |
| 55 | từng hàng | Đơn vị cụ thể | Gia tài của mẹ | |
| 56 | từng ngày | Thời gian | Gia tài của mẹ | |
| 57 | từng cơn mưa từng | Đơn vị trừu tượng | ✓ | Gọi tên bốn mùa |
| 58 | từng cơn mưa từng | Đơn vị trừu tượng | Gọi tên bốn mùa | |
| 59 | từng cơn mưa | Đơn vị trừu tượng | Gọi tên bốn mùa | |
| 60 | từng đêm mưa từng | Thời gian | ✓ | Gọi tên bốn mùa |
| 61 | từng đêm mưa từng | Thời gian | Gọi tên bốn mùa | |
| 62 | từng đêm mưa | Thời gian | Gọi tên bốn mùa | |
| 63 | từng ngón sương mù | Đơn vị cụ thể | Gọi tên bốn mùa | |
| 64 | từng cỏi | Không gian mở | Gọi đời lên mau | |
| 65 | từng giọt sương thu | Đơn vị cụ thể | Hoa vàng mấy độ | |
| 66 | từng bước chân thù | Đơn vị cụ thể | Huyền thoại mẹ | |
| 67 | từng dẫy núi cao | Đơn vị cụ thể | ✓ | Hành ca |
| 68 | từng lớp sóng cuốn | Đơn vị cụ thể | ✓ | Hành ca |
| 69 | từng bó đuốc sáng | Đơn vị cụ thể | ✓ | Hành ca |
| 70 | từng ngày | Thời gian | Hãy cố như | |
| 71 | từng giờ | Thời gian | Hãy nhìn lại | |
| 72 | từng căn nhà | Đơn vị cụ thể | Hãy đi cùng nhau | |
| 73 | từng anh lính | Đơn vị cụ thể | Hãy đi cùng nhau | |
| 74 | từng căn nhà | Đơn vị cụ thể | Hãy đi cùng nhau | |
| 75 | từng người mẹ | Đơn vị cụ thể | Hãy đi cùng nhau | |
| 76 | từng người cha | Đơn vị cụ thể | Hãy đi cùng nhau | |
| 77 | từng người chị | Đơn vị cụ thể | Hãy đi cùng nhau | |
| 78 | từng giọt lệ | Đơn vị cụ thể | Hãy đi cùng nhau | |
| 79 | từng nỗi nhớ | Đơn vị trừu tượng | Hôm nay tôi nghe | |
| 80 | từng chiếc khăn | Đơn vị cụ thể | ✓ | Khăn quàng thắp sáng bình minh |
| 81 | từng cánh tay măng | Đơn vị cụ thể | ✓ | Khăn quàng thắp sáng bình minh |
| 82 | từng hàng thương đau | Đơn vị cụ thể | ✓ | Lại gần với nhau |
| 83 | từng ngày tuổi | Thời gian | Lại gần với nhau | |
| 84 | từng cơn mưa trút | Đơn vị trừu tượng | ✓ | Lời của dòng sông |
| 85 | từng liếp cửa | Đơn vị cụ thể | Lời ru đêm | |
| 86 | từng mái gia đình | Đơn vị cụ thể | ✓ | Lời ru đêm |
| 87 | từng ngày xương máu | Thời gian | ✓ | Lời ở phố về |
| 88 | từng vùng quê thiết | Không gian mở | Mùa hè đến | |
| 89 | từng giọng người | Đơn vị trừu tượng | Mùa áo quan | |
| 90 | từng tiếng cười | Đơn vị trừu tượng | Mùa áo quan | |
| 91 | từng giờ hiu hắt | Thời gian | ✓ | Mùa áo quan |
| 92 | từng cụm chiều | Đơn vị cụ thể | Mùa áo quan | |
| 93 | từng cọng đời | Đơn vị cụ thể | Mùa áo quan | |
| 94 | từng giọt bước | Đơn vị cụ thể | Mưa mùa hạ | |
| 95 | từng sợi tóc mây | Đơn vị cụ thể | Mưa mùa hạ | |
| 96 | từng ngọn gió bay | Đơn vị cụ thể | Mưa mùa hạ | |
| 97 | từng giọt rượu hờ | Đơn vị cụ thể | Mưa mùa hạ | |
| 98 | từng ngày | Thời gian | Mỗi ngày tôi chọn một niềm vui | |
| 99 | từng hạt nhỏ | Đơn vị cụ thể | Một cõi đi về | |
| 100 | từng lời tà dương | Đơn vị trừu tượng | ✓ | Một cõi đi về |
| 101 | từng lời bể sông | Đơn vị trừu tượng | ✓ | Một cõi đi về |
| 102 | từng lời nói | Đơn vị trừu tượng | Một ngày như mọi ngày | |
| 103 | từng mạch đời trăn | Đơn vị trừu tượng | ✓ | Một ngày như mọi ngày |
| 104 | từng chiều lên hấp | Thời gian | ✓ | Một ngày như mọi ngày |
| 105 | từng đàn con ngoan | Đơn vị cụ thể | Một ngày vinh quang một ngày tuyệt vọng | |
| 106 | từng con sông làm | Đơn vị cụ thể | Một ngày vinh quang một ngày tuyệt vọng | |
| 107 | từng xác sơ sinh | Đơn vị cụ thể | ✓ | Một ngày vinh quang một ngày tuyệt vọng |
| 108 | từng đàn con ngoan | Đơn vị cụ thể | Một ngày vinh quang một ngày tuyệt vọng | |
| 109 | từng cánh diều vui | Đơn vị cụ thể | Nguyệt ca | |
| 110 | từng đêm bom đạn | Thời gian | Ngày dài trên quê hương | |
| 111 | từng ngày xây uất | Thời gian | Ngày dài trên quê hương | |
| 112 | từng ngày bóng tối | Thời gian | ✓ | Ngày về |
| 113 | từng hạt cơm khô | Đơn vị cụ thể | ✓ | Người già em bé |
| 114 | từng bàn tay thô | Đơn vị cụ thể | ✓ | Người già em bé |
| 115 | từng cuộn giây gai | Đơn vị cụ thể | ✓ | Người già em bé |
| 116 | từng hàng cây nghiêng | Đơn vị cụ thể | ✓ | Người già em bé |
| 117 | từng bàn chân quen | Đơn vị cụ thể | ✓ | Người già em bé |
| 118 | từng vùng đêm đen | Không gian mở | ✓ | Người già em bé |
| 119 | từng đêm nghe gió | Thời gian | ✓ | Người về bỗng nhớ |
| 120 | từng ngày nhìn nắng | Thời gian | ✓ | Ngậm ngùi riêng ta |
| 121 | từng ngày | Thời gian | Ngọn lửa | |
| 122 | từng sợi nhỏ | Đơn vị cụ thể | Như cánh vạc bay | |
| 123 | từng bàn chân | Đơn vị cụ thể | Như cánh vạc bay | |
| 124 | từng đêm vui | Thời gian | Như một lời chia tay | |
| 125 | từng sớm chiều mong | Thời gian | Như một lời chia tay | |
| 126 | từng nỗi đời riêng | Đơn vị trừu tượng | Như một lời chia tay | |
| 127 | từng đêm nhớ | Thời gian | Như một lời chia tay | |
| 128 | từng giọng nói | Đơn vị trừu tượng | Như tiếng thở dài | |
| 129 | từng ngọn gió | Đơn vị cụ thể | Nhớ mùa thu Hà Nội | |
| 130 | từng con đường nhỏ | Đơn vị cụ thể | Nhớ mùa thu Hà Nội | |
| 131 | từng dòng máu che | Đơn vị cụ thể | ✓ | Những giọt máu trổ bông |
| 132 | từng dòng máu chia | Đơn vị cụ thể | ✓ | Những giọt máu trổ bông |
| 133 | từng giọt máu | Đơn vị cụ thể | ✓ | Những giọt máu trổ bông |
| 134 | từng giọt máu mẹ | Đơn vị cụ thể | ✓ | Những giọt máu trổ bông |
| 135 | từng giọt máu cha | Đơn vị cụ thể | ✓ | Những giọt máu trổ bông |
| 136 | từng giọt máu | Đơn vị cụ thể | ✓ | Những giọt máu trổ bông |
| 137 | từng giọt máu mẹ | Đơn vị cụ thể | ✓ | Những giọt máu trổ bông |
| 138 | từng giọt máu | Đơn vị cụ thể | ✓ | Những giọt máu trổ bông |
| 139 | từng phép lạ | Đơn vị trừu tượng | Những giọt máu trổ bông | |
| 140 | từng giọt máu chị | Đơn vị cụ thể | ✓ | Những giọt máu trổ bông |
| 141 | từng tuổi xuân | Thời gian | ✓ | Phôi pha |
| 142 | từng tin vui | Đơn vị trừu tượng | Phôi pha | |
| 143 | từng hôm nắng ngời | Thời gian | Phôi pha | |
| 144 | từng khi mưa bay | Thời gian | Phôi pha | |
| 145 | từng tiếng người nhiều | Đơn vị trừu tượng | ✓ | Phúc âm buồn |
| 146 | từng đêm | Thời gian | ✓ | Phúc âm buồn |
| 147 | từng đêm | Thời gian | Phúc âm buồn | |
| 148 | từng chuyến xe ngựa | Đơn vị trừu tượng | Phúc âm buồn | |
| 149 | từng vết đạn | Đơn vị cụ thể | Quê hương nặng đau | |
| 150 | từng loài chim quen | Đơn vị cụ thể | Ra đồng giữa ngọ | |
| 151 | từng ngọt bùi | Đơn vị cụ thể | Ru em | |
| 152 | từng ngón xuân nồng | Đơn vị cụ thể | ✓ | Ru em từng ngón xuân nồng |
| 153 | từng phiến môi mềm | Không gian mở | ✓ | Ru em từng ngón xuân nồng |
| 154 | từng tiếng chim | Đơn vị trừu tượng | Ru tình | |
| 155 | từng nỗi ưu phiền | Đơn vị trừu tượng | Ru đời đi nhé | |
| 156 | từng chiếc bóng lênh | Đơn vị cụ thể | Ru đời đi nhé | |
| 157 | từng giọt nước mắt | Đơn vị cụ thể | Ru đời đã mất | |
| 158 | từng ngọn nến tắt | Đơn vị cụ thể | Ru đời đã mất | |
| 159 | từng ngọn gió bấc | Đơn vị cụ thể | Ru đời đã mất | |
| 160 | từng trưa nắng | Thời gian | Rơi lệ ru người | |
| 161 | từng ngày tình đến | Thời gian | ✓ | Rồi như đá ngây ngô |
| 162 | từng ngày tình | Thời gian | ✓ | Rồi như đá ngây ngô |
| 163 | từng đêm tối | Thời gian | Rồi như đá ngây ngô | |
| 164 | từng ngày quạnh hiu | Thời gian | Rừng xưa đã khép | |
| 165 | từng nỗi lòng | Đơn vị trừu tượng | Thanh quan ca | |
| 166 | từng đêm | Thời gian | ✓ | Thương một người |
| 167 | từng cơn mưa | Đơn vị trừu tượng | ✓ | Tiếng ve gọi hè |
| 168 | từng quặn đau | Đơn vị cụ thể | Trong mỗi đời riêng | |
| 169 | từng giấc mơ | Đơn vị cụ thể | Trong nỗi đau tình cờ | |
| 170 | từng giọt máu hùng | Đơn vị cụ thể | Tuổi trẻ Việt Nam | |
| 171 | từng nụ hồng | Đơn vị cụ thể | Tuổi trẻ Việt Nam | |
| 172 | từng ngón tay buồn | Đơn vị cụ thể | ✓ | Tuổi đá buồn |
| 173 | từng phiến băng dài | Không gian mở | ✓ | Tuổi đá buồn |
| 174 | từng phiến mây hồng | Không gian mở | ✓ | Tuổi đá buồn |
| 175 | từng gót chân trần | Đơn vị cụ thể | ✓ | Tuổi đá buồn |
| 176 | từng cơn nước rộng | Đơn vị trừu tượng | Tình nhớ | |
| 177 | từng viên đá cuội | Đơn vị cụ thể | Tình nhớ | |
| 178 | từng người tình bỏ | Đơn vị cụ thể | ✓ | Tình xa |
| 179 | từng ngày chôn chân | Thời gian | ✓ | Tình xót xa vừa |
| 180 | từng bóng hoàng hôn | Đơn vị cụ thể | Tình xót xa vừa | |
| 181 | từng ngọn núi con | Đơn vị cụ thể | ✓ | Tình yêu tìm thấy |
| 182 | từng giòng suối con | Đơn vị cụ thể | ✓ | Tình yêu tìm thấy |
| 183 | từng ngày nắng | Thời gian | ✓ | Tình yêu tìm thấy |
| 184 | từng chiều xuống | Thời gian | ✓ | Tình yêu tìm thấy |
| 185 | từng trái tim mọi | Đơn vị cụ thể | Tôi sẽ nhớ | |
| 186 | từng bước chân quen | Đơn vị cụ thể | Tôi sẽ nhớ | |
| 187 | từng khu rừng cháy | Đơn vị cụ thể | Tôi sẽ đi thăm | |
| 188 | từng ngày miền nam | Thời gian | ✓ | Tôi đã mất |
| 189 | từng ngày miền bắc | Thời gian | ✓ | Tôi đã mất |
| 190 | từng bước | Đơn vị cụ thể | Tưởng rằng đã quên | |
| 191 | từng mũi đinh cuồng | Đơn vị cụ thể | Tưởng rằng đã quên | |
| 192 | từng vết thương hồn | Đơn vị cụ thể | Tưởng rằng đã quên | |
| 193 | từng ngày | Thời gian | ✓ | Từng ngày qua |
| 194 | từng ngày | Thời gian | ✓ | Từng ngày qua |
| 195 | từng chiếc bóng trăm | Đơn vị cụ thể | ✓ | Từng ngày qua |
| 196 | từng tiếng khóc trăm | Đơn vị trừu tượng | ✓ | Từng ngày qua |
| 197 | từng ngày | Thời gian | ✓ | Từng ngày qua |
| 198 | từng ngày | Thời gian | ✓ | Từng ngày qua |
| 199 | từng đêm vơi cạn | Thời gian | ✓ | Tự tình khúc |
| 200 | từng mấy độ | Đơn vị cụ thể | Vàng phai trước ngõ | |
| 201 | từng nhớ thương | Đơn vị cụ thể | Vẫn có em bên đời | |
| 202 | từng giờ tiếc nuối | Thời gian | ✓ | Vẫn nhớ cuộc đời |
| 203 | từng ngày đảo điên | Thời gian | ✓ | Vẫn nhớ cuộc đời |
| 204 | từng ngày từng xót | Thời gian | Xin mặt trời ngủ yên | |
| 205 | từng xót xa | Đơn vị cụ thể | Xin mặt trời ngủ yên | |
| 206 | từng phe | Đơn vị cụ thể | ✓ | Xác ta xác thù |
| 207 | từng lộ máu | Đơn vị cụ thể | Xác ta xác thù | |
| 208 | từng giọt máu | Đơn vị cụ thể | Ðồng dao 2000 | |
| 209 | từng chiếc lá | Đơn vị cụ thể | Đêm | |
| 210 | từng phút cao giờ | Thời gian | ✓ | Đóa hoa vô thường |
| 211 | từng niềm vui mặt | Đơn vị trừu tượng | ✓ | Đôi mắt nào mở ra |
| 212 | từng chuyến bay đêm | Đơn vị trừu tượng | ✓ | Đại bác ru đêm |
| 213 | từng đêm soi sáng | Thời gian | ✓ | Đại bác ru đêm |
| 214 | từng vùng thịt xương | Không gian mở | ✓ | Đại bác ru đêm |
| 215 | từng đêm nghe ngóng | Thời gian | Đại bác ru đêm | |
| 216 | từng giòng nước mắt | Đơn vị cụ thể | Đồng dao hoà bình | |
| 217 | từng phút giây | Thời gian | Đồng dao hoà bình | |
| 218 | từng nguồn sống | Đơn vị cụ thể | Ước mơ về dòng điện | |
| 219 | từng cơn mơ | Đơn vị trừu tượng | ✓ | Ướt mi |
No comments:
Post a Comment