Showing posts with label Bài tiếng Việt. Show all posts
Showing posts with label Bài tiếng Việt. Show all posts

7.01.2026

Raymond Lefèvre — Bậc Thầy Hòa Tấu Từ Calais: Cuộc Đời, Âm Nhạc, và Những Chuyến Du Hành Quanh Thế Giới

Tác giả: Học Trò với tư liệu và bản thào từ Claude AI.


Chương Một: Người Anh Họ Xa và Bảy Cuốn Băng

Khoảng năm 1995, có một người anh họ xa — tôi gọi là "anh họ xa" vì thật ra tôi không nhớ rõ bậc bao nhiêu — tốt bụng thâu cho tôi một mớ băng cassette từ CD của anh, khoảng sáu bảy cuốn, toàn nhạc của một cái tên tôi lúc đó chỉ biết loáng thoáng: Raymond Lefèvre.

Tôi mang về nghe. Rồi nghe lại. Rồi nghe tiếp.

Mấy cuốn băng đó tôi nghe cho đến lúc chúng "nhão hết trơn" — theo nghĩa đen luôn, băng cassette mà nghe nhiều quá thì nó bắt đầu méo tiếng, kéo âm thanh ra kiểu như cái giọng ma trong phim — nhưng tôi vẫn tiếp tục nghe. Có một cuốn, tôi nhớ mãi, là bài nào đó mà phần intro nghe thiệt hay, rồi bỗng nhiên — cắt cái rụp. Hết. Không biết là băng bị đứt hay anh ấy thâu không đủ chỗ, nhưng bài đó tôi không bao giờ nghe được trọn vẹn. Tức thiệt chứ. Đến bây giờ tôi vẫn không biết tên bài đó là gì.

Năm 1996, tôi có dịp sang Pháp chơi. Và tất nhiên, chuyện đầu tiên trong đầu là tìm mua CD nhạc Lefèvre. Ai dè mắc quá xá — mỗi đĩa compilations ba mươi đô la Mỹ. Thời điểm đó ba mươi đồng vẫn là số tiền không nhỏ, nhưng thôi, nhảy vào mua luôn chín đĩa. Về nhà nghe rồi mới hiểu tại sao mắc: hóa ra hãng Victor của Nhật đã mua trọn bản quyền nhạc Lefèvre, rồi họ thâu lại thành compilations theo chủ đề, in ra với chất lượng cao, bán giá cắt cổ. Không thích thì thôi, người Nhật họ không ép ai. Nhưng nếu muốn nghe đầy đủ thì chỉ có cách bỏ tiền ra mua — cái đó tôi thấy cũng đúng thôi.

Chín đĩa đó, gần hai trăm bài hay nhứt của Raymond Lefèvre, là cái nền mà sau này tôi hiểu ông thật sự là ai.


Và sau đó, nhiều năm nữa, trong những lần lái xe đi làm, tôi bắt đầu bật nhạc Lefèvre trong xe. Cái thói quen nghe nhạc hòa tấu trong xe của dân commute xa thì ai cũng biết: cần cái gì đó êm, không cần chú ý lời, nhưng cũng không nhạt đến mức buồn ngủ. Lefèvre vừa vặn lắm. Và tự nhiên trong những lần đó tôi hay thấy mình chế lời và hát theo — một hai câu thôi, đại loại cho vui. Cái bài "Un Jour l'Amour" tôi chế thành "Tình Yêu Sẽ Đến," bài "Let Me Try Again" (Laisse-Moi Le Temps) thành "Vẫn Mãi Yêu Em," rồi bài "Da Troppo Tempo" thành "Nhớ!" — vì thiệt ra giai điệu bài đó có cái gì đó nhớ nhớ, bồi hồi, mà chỉ cần một chữ "Nhớ!" là đủ rồi.

Tôi hay dùng chữ "bộ ba" để nói về Lefèvre, Paul Mauriat, và Franck Pourcel — ba nhạc sư người Pháp gần như cùng thế hệ, cùng phong cách easy listening, cùng nổi tiếng trong cùng một thời kỳ, và gắn liền với nhau trong ký ức của những người thích nghe nhạc hòa tấu kiểu Pháp. Người Việt mình — nhứt là thế hệ di dân những năm 1980-1990 — hay mua mấy cái loại đĩa này lắm. Nó vừa sang, vừa dễ nghe, vừa không cần hiểu lời. Cứ mở lên là không khí trong phòng thay đổi ngay.

Nhưng nếu hỏi thế hệ đó ai nổi tiếng nhứt trong ba người, thì hầu hết sẽ nói Paul Mauriat. Ông có bài "Love is Blue" từng lên số một trên Billboard Hot 100 năm 1968 — thành tích mà Lefèvre hay Pourcel không ai đạt được ở thị trường Mỹ. Mauriat cũng thường xuất hiện hơn, quảng cáo nhiều hơn, được viết về nhiều hơn. Franck Pourcel thì có cái giọng strings rất đặc trưng — cái kiểu đàn violin lên cao vút rồi chùng xuống như tiếng nước chảy — ai nghe một lần là nhận ra ngay, không lẫn vào đâu được.

Còn Raymond Lefèvre? Nghe xong rồi thì tôi nhận ra ông hay, nhưng giải thích cái hay đó khó hơn. Không có một "signature" rõ ràng như Pourcel. Không có cú đột phá thương mại kiểu Mauriat. Lefèvre là người mà bạn phải nghe nhiều mới thấm, mới hiểu ra tại sao những người Nhật Bản — vâng, người Nhật — yêu ông điên cuồng tới mức mời ông sang biểu diễn hơn mười lần trong vòng chưa đầy hai mươi năm.

Câu chuyện về Raymond Lefèvre không phải câu chuyện của người nổi tiếng nhứt trong nhóm. Đó là câu chuyện của người thú vị nhứt — người có cuộc đời phong phú nhứt, người để lại dấu ấn ở nhiều lĩnh vực nhứt, và người mà càng tìm hiểu thì càng thấy có thêm điều để tìm hiểu.


Calais: Khởi Đầu Từ Một Thành Phố Ven Biển

Raymond Louis Auguste Lefebvre — tên thật của ông, trước khi chữ "b" bị lược bỏ và thêm dấu để thành "Lefèvre" — sinh ngày 20 tháng 11 năm 1929, tại thành phố Calais, miền bắc nước Pháp.

Calais không phải Paris. Đó là điều quan trọng đầu tiên cần hiểu về ông. Calais là thành phố cảng, nằm ngay eo biển Manche, cách bờ biển nước Anh chỉ khoảng ba mươi cây số — cái khoảng cách mà trời quang thì nhìn thấy được bằng mắt thường từ bờ bên kia. Người Calais sống với tiếng còi tàu và mùi biển mặn từ nhỏ. Đây là thành phố của những người di chuyển, của những tuyến tàu cập bến, của sự gặp gỡ giữa hai nền văn hóa Pháp và Anh.

Gia đình ông không giàu có. Mẹ ông chạy một tiệm tạp hóa nhỏ ở Calais. Cha ông dùng một chiếc xe đẩy tay đi lấy hàng thực phẩm trong thời chiến tranh — hình ảnh đó ông kể lại trong cuộc phỏng vấn năm 1995 với một giọng bình thản, không than thở. Nhưng gia đình ông yêu nhạc. Cha ông chơi được ba nhạc cụ — clarinet, dương cầm, và cello — không phải kiểu chuyên nghiệp nhưng đủ để tạo ra một bầu không khí âm nhạc trong nhà từ khi Raymond còn rất bé.

Điều cha ông phát hiện ra khi Raymond mới sáu tuổi là cậu bé có tai nghe tuyệt đối. Cha ông bảo cậu quay mặt vào tường, rồi gõ từng nốt trên dương cầm, và Raymond nhận ra tất cả mà không cần nhìn. Cái khả năng đó — không phải học mà là có sẵn từ trong tai — là nền tảng mà mọi thứ sau này đều xây lên trên đó.

Raymond tập piano và sáo từ hồi nhỏ, và học nhanh tới mức đáng kinh ngạc. Chỉ trong một tháng — cùng một tháng mà ông rớt kỳ thi brevet (thi tú tài cấp cơ sở) — ông đoạt giải nhứt piano và giải nhứt sáo ở địa phương, cộng thêm huy chương vàng về nhạc lý. Ba giải trong một tháng và cũng cùng tháng đó rớt thi brevet! Kể câu chuyện này, ông cười, như thể nó nói lên rõ ràng là ông nên làm nghề gì.

Đến năm 1946, ông quyết định: Calais không đủ để học tiếp nữa. Muốn thành người, phải lên Paris.

Ông mới mười sáu tuổi.


Tôi hay nghĩ tới cái hình ảnh đó — một cậu bé mười sáu tuổi một mình lên Paris năm 1946. Sau Thế Chiến thứ Hai kết thúc chưa đầy một năm. Paris lúc ấy vừa trải qua bốn năm bị Đức chiếm đóng, vừa bắt đầu hồi phục, nhưng còn nhiều vết thương chưa lành. Giữa cái khung cảnh đó, một cậu bé từ Calais xuống tàu ở ga, ba-lô trên vai, và tìm đường đến trường nhạc.

Thầy dạy sáo của ông ở Calais — có lẽ không mấy tin tưởng — đã nói với cha mẹ ông: "Đừng lo, nó sẽ không đậu đâu, nhưng ít nhứt nó cũng biết một kỳ thi trường nhạc là như thế nào." Mặc dù vậy, cha ông vẫn thầm mong cậu thành công. Và Raymond đậu ngay từ lần thi đầu tiên vào trường Conservatoire National Supérieur de Musique de Paris.

Ông vào lớp sáo của Marcel Moyse — một trong những thầy dạy sáo vĩ đại nhứt của Pháp thế kỷ 20 — và đồng thời theo học lớp hòa âm. Chỗ ở: một căn phòng nhỏ ở đường Rue Desnouettes, quận 15, không điện, không nước, không khí đốt. Vài cái thùng đặt dưới đất làm bàn ghế, một người bạn mượn cho cái nệm. Đó là nhà của nhạc sư tương lai.

Tám tiếng tập sáo mỗi ngày. Đó là cái ngưỡng mà Moyse đặt ra, và Raymond theo.


Nhưng học trường danh tiếng thì cũng không trả học phí thay cho ông được. Ngay từ tháng thứ hai sau khi vào trường, ông bắt đầu đi xin chơi dương cầm tại các ban nhạc khiêu vũ và hòa tấu ở Paris để kiếm tiền. Ông chơi ở những ban nhạc musette kiểu dân dã — như ban nhạc của Tony Murena ở vũ trường Le Mirliton trên đường Rue de Courcelles — và dần dần leo lên những ban nhạc sang trọng hơn. Không phải ai cũng làm được chuyện đó — vừa học ở trường nhạc hàng đầu ban ngày, vừa đi chơi đàn kiếm tiền ban đêm. Cần phải có sức chịu đựng, và cần phải thích thật sự. Lefèvre thích thật sự.

Cái thực tế về tên: trong tạp chí Jazz Hot số 63 tháng Hai năm 1952, ông được nhắc đến với họ gốc "Lefebvre" — cái tên mà ông sinh ra mang. Sau này, khoảng năm 1956 khi ký hợp đồng với hãng đĩa Barclay, ông chuyển sang dùng "Lefèvre" — bỏ chữ "b" ở giữa, thêm dấu vào chữ "e" giữa — để tạo ra một cái tên trông đẹp hơn, phát âm rõ hơn, và dễ nhớ hơn trên poster và bìa đĩa. Cái chi tiết nhỏ đó nói lên một điều về con người ông: ông thực tế. Ông hiểu rằng âm nhạc là nghệ thuật, nhưng cũng là nghề nghiệp.


Chương Hai: Jazz, Nhảy Đầm, và Người Đàn Ông Tên Hubert Rostaing

Nhạc jazz đến với Lefèvre không phải vì ông tìm nó. Là vì ông cần tiền.

Nhưng khi người ta cần tiền mà lại làm được công việc mình thích, thì cái "cần tiền" ban đầu đó hay biến thành đam mê lúc nào không biết. Lefèvre bắt đầu chơi đàn piano cho những ban nhạc khiêu vũ và hòa tấu ở Paris từ khoảng năm 1946-1947, và chỉ trong vài năm, ông đã trở thành dương cầm thủ được tìm kiếm ở mảng nhạc jazz và nhạc nhảy của thành phố.

Năm 1949, ông gia nhập ban nhạc của Hubert Rostaing — một nhạc sĩ kèn clarinet và saxophone người Pháp có tên tuổi trong giới jazz Paris lúc bấy giờ. Rostaing là người tiếp xúc sớm với phong trào bebop của Mỹ và mang phong cách đó về Paris. Ban nhạc của ông khá năng động, vừa chơi tại các club jazz ở khu Saint-Germain-des-Prés, vừa đi lưu diễn ở Riviera. Gia nhập ban nhạc đó, Lefèvre không chỉ đơn thuần là người đánh đàn — ông còn bắt đầu học nghề hòa âm, tức là viết phần đệm và phần bổ trợ cho các nhạc cụ khác.

Đó là bước ngoặt. Người đánh đàn piano giỏi thì nhiều. Người biết viết hòa âm — biết quyết định cây đàn nào chơi note gì, ở đâu, vào lúc nào — thì ít hơn nhiều. Lefèvre thuộc về cái nhóm hiếm hoi đó.

Trong giai đoạn đầu những năm 1950, ông còn làm việc với nhạc sĩ saxophone và sáo người Bỉ Bobby Jaspar — một nghệ sĩ jazz có hạng trong giới nhạc Paris thời đó. Sự tiếp xúc với nhiều nhạc sĩ jazz quốc tế như vậy từ sớm giúp Lefèvre xây dựng được cái nền hòa âm rộng hơn nhiều so với người chỉ học thuần trường lớp.


Sau Rostaing, ông chuyển sang chơi cho ban nhạc của Bernard Hilda — và đây là bước leo lên một nấc mới. Bernard Hilda là người điều khiển ban nhạc cabaret nổi tiếng nhứt Paris thời đó: La Villa d'Este. Ông chơi dương cầm ở đó, thay thế cho Raymond Bernard vừa đi lưu diễn ở Mỹ với ca sĩ Jacqueline François. Bản thân ông nhớ lại: "Tôi vừa cưới vợ và tôi nghĩ tôi là dương cầm thủ được trả lương cao nhứt Paris lúc đó."

Hilda không chỉ dừng lại ở Paris. Ông dẫn ban nhạc đi biểu diễn khắp châu Âu — Ý, Tây Ban Nha, Monaco — rồi thậm chí qua Hoa Kỳ, ba tháng ở Hilton Hotel tại Los Angeles. Lefèvre theo Hilda trên những chuyến đi đó, và qua đó ông tiếp xúc với nhạc từ nhiều nguồn khác nhau: nhạc cha-cha-cha từ Cuba, bolero từ Mexico, nhạc thính phòng từ Ý, jazz từ New York. Ở Los Angeles, ông có cơ hội gặp gỡ nhiều nhạc sĩ jazz Mỹ — cái nền kinh nghiệm mà không trường lớp nào dạy được.


Nhưng cuộc gặp gỡ quan trọng nhứt trong giai đoạn này là cuộc gặp gỡ với Franck Pourcel.

Pourcel vào lúc đó đã là một cái tên. Ông có ban nhạc đại hòa tấu riêng, đã ký hợp đồng ghi âm với hãng Pathé-Marconi. Là nhạc sĩ violin người Marseille, Pourcel xây dựng được một âm thanh không lẫn vào đâu được: những đường violin lên cao vút, thanh và trong. Ông đến nhà Lefèvre ở đường Rue de Vaugirard một ngày giữa thập niên 1950 — lúc đó Lefèvre đang bận ngập đầu — và nhờ ông viết vài orchestration cho ca sĩ André Claveau, rồi sau đó cho Gloria Lasso. Hai người hợp tác tốt và trở thành bạn thân.

Cũng thông qua Pourcel, Lefèvre gặp Paul Mauriat — lúc đó đang ở giai đoạn đầu sự nghiệp, cũng đang xây dựng ban nhạc riêng. Ba người họ có những điểm chung đủ để trở thành bạn: cùng được đào tạo bài bản về nhạc cổ điển nhưng đều bị hút bởi nhạc phổ thông, cùng làm việc trong khoảng giao thoa giữa nhạc thính phòng hàn lâm và nhạc nhảy vui tai.

Nhưng ba người cũng khác nhau theo những cách quan trọng. Mauriat là người thích thử nghiệm nhứt trong ba người. Pourcel thì bảo thủ hơn nhiều về âm thanh. Còn Lefèvre thì đứng ở đâu đó ở giữa, nhưng không phải ở giữa theo kiểu nhạt nhẽo — ông nhấn mạnh vào phần rhythm và brass theo cách mà Pourcel ít làm. Âm nhạc của Lefèvre có một cái "nẩy" nhứt định, một cái nhịp đẩy về phía trước, mà tôi nghĩ là bắt nguồn từ những năm chơi nhạc khiêu vũ và nhạc jazz của ông.


Năm 1956, ba điều xảy ra cùng lúc và thay đổi hoàn toàn hướng đi của cuộc đời ông. Thứ nhứt, ông ký hợp đồng với hãng đĩa Barclay. Thứ hai, ông thành lập ban nhạc đại hòa tấu riêng mang tên mình. Và thứ ba, ông bắt đầu hợp tác với một ca sĩ người Ai Cập gốc Ý tên là Dalida.


Chương Ba: Barclay Records, Dalida, và Tháng Chín Năm 1956

Tháng Chín năm 1956 là tháng mà mọi thứ xảy ra cùng một lúc.

Lefèvre có sự lựa chọn giữa hai hãng đĩa: Polydor (lúc đó do Paul Durand điều hành nghệ thuật) và Barclay. Eddie Barclay — giọng nhỏ nhẹ, tai nghe nhạc nhạy, và cực kỳ khéo léo trong việc phát hiện tài năng — đến tận nhà Lefèvre thuyết phục. Lefèvre hỏi ý kiến Pourcel, và Pourcel nói thẳng: "Barclay hiện đại hơn Polydor." Thế là Lefèvre ký với Barclay. Và Eddie Barclay, với giọng nhỏ nhẹ đặc trưng, nói với ông: "Eh bien, tu le feras chez moi!" (Vậy thì mày sẽ làm ở chỗ tao!)

Bên cạnh Dalida, lần đầu tiên Lefèvre chính thức thành lập "Raymond Lefèvre et son grand orchestre" — và cùng thời điểm đó, ông cũng được nhận trách nhiệm âm nhạc cho đài Europe N°1, đài phát thanh thương mại vừa ra đời.


Dalida không phải người Pháp. Bà sinh năm 1933 tại Cairo, Ai Cập, trong một gia đình gốc Ý — cha bà là nhạc sĩ violin người Calabria. Bà lớn lên ở Ai Cập, học tiếng Ý và tiếng Ả Rập từ nhỏ, rồi học thêm tiếng Pháp, tiếng Hy Lạp, và sau này tiếng Tây Ban Nha. Cái khả năng hát đa ngôn ngữ đó là điều rất hiếm và là lý do chính khiến sự nghiệp của bà trải rộng đến nhiều thị trường khác nhau.

Năm 1956, bà thắng cuộc thi Reine du Bal và lọt vào mắt xanh của Eddie Barclay. Ông ký hợp đồng với bà, và quyết định giao ngay bài đầu tiên cho Raymond Lefèvre soạn hòa âm. Bài đó là "Bambino."


Buổi thu âm "Bambino" diễn ra tháng Chín 1956 tại studio đường Rue Magellan ở Paris. Lefèvre chỉ huy dàn nhạc, Dalida hát trực tiếp cùng ban nhạc — không phải thu riêng giọng hát sau như thường làm ngày nay. Thời đó quy tắc là ba tiếng đồng hồ để thu bốn bài, không có chỗ sai nhiều.

Và Dalida đã sai.

Trong đoạn điệp khúc thứ hai, bà hát "ce n'est pas ça que dans son cœur te vieillira" thay vì "ce n'est pas ça qui dans son cœur te vieillira" — một lỗi ngữ pháp nhỏ nhưng rõ ràng. Họ đã vượt quá thời gian cho phép của buổi thu, không có tiền để thu lại. Thế là lỗi đó ở lại trong bản thu âm. Bài "Bambino" bán hàng triệu đĩa với cái lỗi ngữ pháp đó — và không ai phàn nàn, hoặc nếu có thì không ai nghe.

Lefèvre kể câu chuyện đó với một nụ cười. Ông thích Dalida, và mối quan hệ giữa hai người vượt ra ngoài phòng thu. Dalida thường ghé nhà Lefèvre thăm, mang theo quà tặng cho hai người con trai của ông. Với cậu con lớn tên Bernard, bà hay nói đùa: "Con là người hứa hôn nhỏ của tôi." Khi Dalida lấy chồng năm 1961, Bernard bé — lúc đó còn rất nhỏ — làm mặt buồn và phản đối: "Không được, không được, tôi mới là người hứa hôn của bà!"


"Bambino" thành công ngay lập tức. Sau đó là một chuỗi những bài hòa âm cho Dalida mà Lefèvre đảm nhiệm trong sáu năm — "Gondolier," "Ciao Ciao Bambina," "Love in Portofino," "O Sole Mio," "La Chanson d'Orphée" — và qua những bài đó ông tích lũy được một hiểu biết sâu về nhạc Ý mà sau này trở thành tài sản riêng của ông.

Bên cạnh Dalida, Lefèvre còn phụ trách hòa âm cho nhiều ca sĩ khác của Barclay trong giai đoạn này: Frida Boccara, Eddie Constantine, Mireille Mathieu, Rika Zaraï, và nhiều người khác. Đây là thời điểm mà ông học được cách nghe một giọng hát và quyết định nhạc đệm nào phù hợp — không quá mạnh để át giọng, không quá nhẹ để mất sức.


Không thể bỏ qua việc Lefèvre còn đại diện cho Monaco trong Eurovision Song Contest trong những năm đầu thập niên 1960 — trong đó có Françoise Hardy năm 1963 với bài "L'amour s'en va." Một chi tiết vui: khi Lefèvre nói với Pourcel mức thù lao ông nhận được từ Monaco, Pourcel ngạc nhiên rồi lập tức dùng thông tin đó để đòi mức lương tương đương từ phía Pháp. Và ông được. Sau đó ông cảm ơn Lefèvre rất chân thành.


Chương Bốn: Grand Orchestre, Truyền Hình Pháp, và Mười Lăm Năm Với Guy Lux

Ngay từ cuối năm 1956, song song với việc bắt đầu sự nghiệp thu âm, Louis Merlin và Lucien Morisse của đài Europe N°1 giao cho Lefèvre trách nhiệm âm nhạc của chương trình Musicorama — phát thanh trực tiếp vào tối thứ Ba từ sân khấu Olympia ở Paris, sau buổi tập vào buổi chiều cùng ngày. Ít người có tivi thời đó, nên chương trình phát thanh này thu hút lượng nghe rất lớn.

Và ông còn làm một điều ít ai biết: ông sáng tác nhạc hiệu cho đài Europe N°1. Sáu nốt nhạc nổi tiếng đó — cái tiếng carillon đặc trưng mà hàng triệu người Pháp nghe mỗi ngày khi bật radio — là của Raymond Lefèvre.

Sáu nốt nhạc. Hàng triệu lần được nghe. Không ai nhớ tên người viết ra chúng.


Nhưng giai đoạn quan trọng nhứt trong sự nghiệp truyền hình của Lefèvre không phải Musicorama. Đó là Palmarès des Chansons — chương trình truyền hình âm nhạc do Guy Lux dẫn, bắt đầu tháng Chín năm 1965 trên kênh một của ORTF.

Lefèvre và Guy Lux đã quen nhau trước đó — khi Lefèvre cùng Paul Mauriat và nhà văn Jean Broussolle viết nhạc hiệu cho Intervilles, chương trình trò chơi của Guy Lux bắt đầu năm 1962. Bài nhạc hiệu đó tên "De ville en ville" — cũng như bài "Boisderose March" viết cho chương trình Télé Dimanche của Raymond Marcillac, với phần trình bày bởi bốn nghệ sĩ accordion nổi tiếng gồm Marcel Azzola, Gilbert Roussel và Joss Baselli. Những bài nhạc hiệu đó ăn sâu vào tâm trí khán giả Pháp thập niên 1960 đến mức nhiều người không biết ai viết nhưng vẫn còn nhớ giai điệu tới tận bây giờ.

Khi Palmarès des Chansons ra mắt tháng Chín năm 1965, Guy Lux nhờ Lefèvre làm nhạc trưởng. Và Lefèvre gắn bó với chương trình đó hơn mười lăm năm liên tục.


Palmarès des Chansons phát sóng trực tiếp từ Studio 102 của Maison de la Radio trên đại lộ Président-Kennedy ở Paris. Guy Lux dẫn chương trình. Cái áp lực ở chương trình đó không nhỏ: mười lăm đến mười sáu bài hát cần phải tập trước giờ phát sóng — ông đến 13:30 để phát sóng lúc 20:30. Sau mỗi buổi phát sóng, ngay hôm sau các ca sĩ của tuần sau đã bắt đầu đến nhà ông để cho biết tông giọng và thông tin về bài sẽ hát. Phòng khách nhà ông, ông nói, "trông như phòng đợi của bác sĩ." Tuần nào cũng vậy, suốt hơn mười lăm năm.

Jean-Loup Lafont viết trong tờ France Soir năm 1976: "Ông là Karajan của Guy Lux." — một câu nhận xét vừa là khen vừa là mô tả chính xác về vai trò của Lefèvre trong hệ sinh thái truyền hình Pháp thời đó.

Sau Palmarès des Chansons, ông còn làm nhạc trưởng cho Cadet Rousselle — chương trình của Guy Lux bắt đầu năm 1971 — và viết nhạc hiệu cho chương trình này từ giai điệu bài dân ca cùng tên. Sau này, cái nhạc hiệu đó trở thành nhạc mở đầu cho các buổi hòa nhạc của ông ở Nhật.


Qua Palmarès des Chansons, Lefèvre đệm đàn cho gần như tất cả những tên tuổi lớn của nhạc Pháp thời đó. Dalida — tất nhiên. Claude François. Richard Anthony. Và Jacques Brel, người mà Lefèvre nói là nghệ sĩ ông thích nhứt trong tất cả những người ông từng hợp tác: "Brel là người tốt nhứt tôi từng gặp trong nghề. Ông ấy vừa có tài vừa có tâm." Từ một người như Lefèvre — người đã làm việc cạnh hàng chục ngôi sao lớn của nước Pháp trong hơn hai mươi năm — câu đó nặng lắm.


Nhưng có lẽ ít người biết rằng Lefèvre cũng là đồng tác giả của một trong những bài hát tiếng Pháp nổi tiếng nhứt thế giới, dưới một cái tên giả.

Năm 1961, ba người bạn — Franck Pourcel, Paul Mauriat, và Raymond Lefèvre — hay ngồi với nhau tại nhà Pourcel ở Paris để làm việc chung. Và một buổi chiều năm 1961, ba người đó cùng nhau sáng tác ra giai điệu của bài "Chariot."

Pourcel tin tưởng bài này sẽ thành hit. Để có cơ hội thắng, ba người đồng ý dùng tên giả — tên Pháp sẽ bị cho là quê mùa so với tên Mỹ hay tên gốc Ý. Pourcel đổi thành J.W. Stole. Mauriat đổi thành Del Roma. Còn Lefèvre chọn F. Burt — "một từ ngắn, dễ đọc tên trên các đài phát thanh nước ngoài." Nhà thơ Jacques Plante viết lời và cũng được dặn giữ bí mật. Ông còn phao tin đó là bài nhạc Mỹ được adapt sang tiếng Pháp.

Petula Clark hát "Chariot" đầu tiên. Bài thành công lớn. Mấy tháng sau sự thật mới vỡ lở: bài đó là do hai người Marseille — Pourcel và Mauriat — và một người miền Bắc (Lefèvre) viết ra. Tại Mỹ, bài được đổi tên thành "I Will Follow Him" — Little Peggy March hát năm 1963, số một trên Billboard. Mấy chục năm sau, bài này xuất hiện trong phim Sister Act với Whoopi Goldberg.

Hai người Marseille và một người Calais đã viết ra một bài hit toàn cầu — dưới những cái tên nghe như người Mỹ gốc Ý.


Chương Năm: Louis de Funès, Những Chú Gendarme, và Âm Nhạc Của Tiếng Cười

Năm 1963, Paul Mauriat nhận được lời mời từ nhà xuất bản Robert Salvet để viết nhạc cho bộ phim "Faites sauter la banque" của đạo diễn Jean Girault với Louis de Funès. Vì hai người đang làm việc cùng nhau trong giai đoạn đó, Lefèvre tham gia cùng. Kết quả tốt, và Jean Girault nhớ cái tên Lefèvre.

Năm 1964, Girault mời cả hai người viết nhạc cho bộ phim tiếp theo: "Le Gendarme de Saint-Tropez" — bộ phim mà về sau trở thành hiện tượng điện ảnh hài Pháp. Bài hát "Douliou-Douliou Saint-Tropez" do Geneviève Grad (đóng vai con gái của de Funès) hát, được thu âm trước khi quay phim vì cần phát trên trường quay.

Nhưng phần nhạc phim thật sự — cái phần phải viết để đệm vào từng cảnh — lại ra đời theo một cách đặc biệt.


Cuối tháng Bảy đầu tháng Tám năm 1964. Paul Mauriat, vốn đã mệt, nói với Lefèvre: "Tao đi nghỉ hè!" rồi biến. Jean Girault lo sốt vó gọi cho Lefèvre: "Mày không thể bỏ tao được, Paris bây giờ không còn ai hết."

Lefèvre đang ở ngôi nhà quê nhỏ ông vừa mua ở vùng Oise. Ông nói với Girault: "Được, nếu trợ lý của mày mang script và danh sách cảnh cần nhạc ra tận Oise cho tao, tao sẽ viết."

Thế là ông ngồi ngoài vườn — không có đàn, không có nhạc cụ nào trong tay, chỉ có script và cái gian vườn im ắng giữa tháng Tám — và viết toàn bộ phần nhạc phim. Bài "Marche des Gendarmes" — cái bài mà Jean Girault muốn có một bài diễu hành kiểu "Colonel Bogey March" trong phim The Bridge on the River Kwai — ra đời theo cách đó. Không đàn, không piano. Chỉ có đầu óc và cái tai nghe từ hồi sáu tuổi được cha thử nghiệm với những nốt nhạc quay mặt vào tường.

Kết quả: một trong những bài nhạc phim được nhận ra nhiều nhứt trong lịch sử điện ảnh Pháp.


Louis de Funès là hiện tượng của điện ảnh hài Pháp. Nhỏ con, nhanh nhẹn, mặt biểu cảm phong phú đến mức người ta hay nói mặt ông là "nhạc cụ" riêng. Trên trường quay, Lefèvre và de Funès hay ngồi nói chuyện với nhau — cả hai đều có giai đoạn trẻ trải qua việc chơi nhạc ở các cabaret và phòng trà ở Paris để kiếm sống. De Funès kể những câu chuyện về thời làm dương cầm thủ ở Pigalle, và Lefèvre kể về những năm đánh đàn để trả tiền học ở Conservatoire. Hai người ngồi tâm sự đến mức Jean Girault đứng chờ bứt rứt không biết làm gì. De Funès còn gửi thư cho Lefèvre sau bộ phim "Les Grandes Vacances" (1967), khen nhạc phim — một cái thư mà Lefèvre nói ông giữ rất trân trọng.

Lefèvre viết nhạc cho tất cả sáu bộ phim trong loạt Gendarme — một hành trình gần hai mươi năm từ 1964 đến 1982, trải qua đủ thể loại nhạc từ twist (phim đầu) đến synthesizer (phim cuối). Từ bộ phim thứ ba trở đi, ông viết một mình, không còn Mauriat.


Nhắc đến nhạc phim của Lefèvre thì không thể bỏ qua "Jo" (1971) — bộ phim hài bí ẩn của Girault với de Funès, được MGM Pháp tài trợ. Lefèvre thuyết phục Girault để âm nhạc thiên về phía thriller hơn là hài. Đó là suy nghĩ của người hiểu nhạc phim theo chiều sâu.


Và có một chuyện về nhạc phim của ông mà tôi thấy vừa buồn cười vừa cảm động: bộ phim "La Soupe aux Choux" (1981). Khi được yêu cầu viết nhạc hiệu cho trailer phim, Lefèvre không muốn thuê ba mươi nhạc công chỉ để thu một đoạn ngắn. Ông đến studio của Guy Boyer ở Boulogne-Billancourt, ngồi một mình với synthesizer — và ông không biết dùng. Ông cứ bấm đại vào các nút, nếu thích âm thanh gì thì giữ lại, không thích thì bỏ. Mười sáu track, hoàn toàn theo phương pháp thử sai.

Khi nhà sản xuất Christian Fechner đến nghe, ông kêu lên: "Xuất sắc lắm, đừng thay đổi gì hết!" Và cái maquette đó được dùng y nguyên cho toàn bộ bộ phim.

Khoảng năm 2006 — tức là gần hai mươi lăm năm sau — hơn bốn trăm nghìn người Nhật Bản tải bài nhạc đó về làm nhạc chuông điện thoại. Lefèvre không hề đoán trước được điều đó vào cái buổi chiều ông ngồi bấm đại vào các nút synthesizer trong studio ở Boulogne-Billancourt.


Chương Sáu: "Âme Câline," "La Reine de Saba," và Những Bản Nhạc Đi Khắp Thế Giới

Năm 1968 là năm đặc biệt trong sự nghiệp quốc tế của Lefèvre. Cả châu Âu đang sôi sục với phong trào sinh viên — May '68 ở Paris, những cuộc biểu tình chống chiến tranh ở Mỹ, nhạc rock đang lên đỉnh cao với Jimi Hendrix và Janis Joplin. Trong cái bối cảnh đó, một bản hòa tấu của dàn nhạc hòa âm phong cách Pháp lên đến số bốn trên bảng xếp hạng nhạc nhẹ của Mỹ.

Bản nhạc đó là "Soul Coaxing" — hay "Âme Câline" trong tiếng Pháp.


Bài "Âme Câline" nguyên là của Michel Polnareff — nhạc sĩ người Pháp lập dị và rất tài năng. Lefèvre nghe bài đó và nhận ra cái gì đó trong giai điệu phù hợp với phong cách hòa tấu của mình. Ông lấy giai điệu, bỏ lời, và viết lại phần dàn nhạc hoàn toàn từ đầu. Phiên bản của ông — phát hành đầu năm 1968 ở Mỹ dưới tên "Soul Coaxing" — là một bản hòa tấu mà tiếng violin và tiếng trumpet dẫn dắt, với phần rhythm đủ mạnh để không bị nhạt, đủ nhẹ để không lấn át giai điệu.

Kết quả: "Soul Coaxing" leo lên số 37 trên Billboard Hot 100 và số 4 trên bảng Easy Listening. Ở Anh, bài lên đến số 46. Nhưng quan trọng hơn bảng xếp hạng: bài này trở thành nhạc hiệu của ít nhứt ba đài phát thanh lớn ở châu Âu trong suốt nhiều năm — Radio Caroline, Radio Luxembourg, và Chiltern Radio Supergold của Anh. BBC World Service còn dùng bài này làm nhạc hiệu cho series phim tài liệu "Network UK" trong thập niên 1980.


Nhưng bản nhạc thật sự thay đổi cuộc đời ông — không phải ở Pháp, không phải ở Mỹ, mà ở Nhật Bản — là "La Reine de Saba."

"La Reine de Saba" (Nữ Hoàng Sheba) là bản nhạc mà Lefèvre thu âm năm 1969 — một bản hòa tấu hoành tráng với tiếng strings dày dặn, phần brass nổi bật ở đoạn climax, và một giai điệu có cái gì đó gợi lên hình ảnh phương Đông thần bí. Bài được phát hành ở châu Âu và không gây ấn tượng đặc biệt ở đó. Nhưng ở Nhật, bài này trở thành hiện tượng — leo lên đến vị trí 26 trên Oricon và ở đó 110 tuần liên tục. Gần hai năm. Tổng số đĩa bán ra: 322,600 cái.

Cái con số đó dẫn đến mọi thứ tiếp theo.


Từ năm 1958, ban nhạc của ông đã bắt đầu ghi âm và phát hành đĩa riêng. Bản hòa tấu đầu tiên thật sự gây tiếng vang trên trường quốc tế là "The Day the Rains Came" — phiên bản không lời của bài "Le Jour où la pluie viendra" của Gilbert Bécaud. Ở Mỹ, bản nhạc này leo lên vị trí 30 trên Billboard Hot 100 và 14 trên Honor Roll of Hits năm 1958 — lần đầu tiên tên Raymond Lefèvre xuất hiện trên bảng xếp hạng thị trường Anh-Mỹ.

Về quy mô dàn nhạc: cho các album hòa tấu, Lefèvre dùng đến bốn mươi lăm nhạc công. Phần strings: mười tám violon (phần lớn từ Opéra de Paris và Garde Républicaine), sáu viola, bốn cello, một contrebasse, và thường có thêm một harp do nghệ sĩ Lily Laskine đảm nhận — người mà ông quen từ những ngày chơi piano cho Pourcel, vì harp và piano hay ngồi gần nhau trong phòng thu nên hai người nói chuyện hoài. Khi cần brass: ba trompette, ba trombone, một đến ba cor. Và tất nhiên: piano, basse, trống, guitar.

Cái dàn nhạc đó — bốn mươi lăm người — là nhạc cụ thật sự của Raymond Lefèvre. Ông không chơi guitar hay piano trước công chúng. Ông chơi trên cái dàn nhạc đó, bằng cây gậy chỉ huy.


Chương Bảy: San Remo, Âm Nhạc Ý, và Cái Cửa Ngoài Dẫn Vào Nhạc Ý

Raymond Lefèvre có một mối quan hệ đặc biệt với âm nhạc Ý Đại Lợi — không phải kiểu ngưỡng mộ từ xa, mà kiểu người đã nghe và chơi nhạc Ý từ khi còn trẻ, từ những năm theo Bernard Hilda lưu diễn khắp bán đảo Địa Trung Hải.

Nhạc Ý có những thứ mà nhạc Pháp — dù tôi yêu nhạc Pháp — đôi khi thiếu: cái melodia dồi dào, cái passion không giữ lại, cái cách mà một giai điệu đơn giản có thể mang theo cả trời cả biển. Nghĩ đến "O Sole Mio" hay "Volare" hay "Non ho l'età" là thấy ngay cái đó. Lefèvre hiểu điều đó từ sớm. Và khi ông bắt đầu xây dựng ban nhạc riêng, nhạc Ý luôn có mặt trong danh sách các bản ông cover và hòa âm.


San Remo Music Festival — liên hoan âm nhạc thường niên ở thành phố nhỏ ven biển Ligurian của Ý — là nơi mà hàng năm những bài hát hay nhứt của châu Âu ngồi lại với nhau. Kể từ khi bắt đầu năm 1951, San Remo đã cho ra đời những bài hát trở thành kinh điển: "Volare" (1958), "Azzurro" (1968 — Adriano Celentano), "Che sarà" (1971). Lefèvre gắn liền với San Remo từ sớm — qua Dalida, người tham gia San Remo 1958 với bài "Gondolier" mà ông soạn hòa âm. Nhưng mối quan hệ đặc biệt nhứt với liên hoan này là qua album "Festival de San Remo 73" (1973, Riviera GP-317) — một album mà ông thu âm nguyên mười bài từ San Remo năm 1973 dưới dạng hòa tấu không lời.

Trong mười bài đó có những cái tên mà sau này hãng Victor Nhật Bản tuyển lại thành một CD riêng mang tựa : "Da Troppo Tempo," "Un Grande Amore E Niente Piú," "Io Che Non Vivo," "Paroles-Paroles," "Storie Di Tutti I Giorni," "Donna Con Te," "Le Colline Sono In Fiore," "Qui Saura." Cũng trong bộ compilations đó, bên cạnh đĩa nhạc Ý còn có đĩa nhạc chanson Pháp tựa đề "Hymne à L'Amour" và đĩa nhạc cổ điển phổ thông hóa "Raymond Lefèvre Pop Classical." Bộ ba đó là những gì người nghe Nhật Bản thập niên 1990 biết Lefèvre qua.


Và đó cũng là những gì tôi biết qua.

Tôi nói điều này vì có một phần trong hành trình âm nhạc của tôi mà tôi nghĩ ít người để ý: tôi đến với nhạc Ý không phải trực tiếp. Tôi đến với nhạc Ý qua cửa nhà Lefèvre.

Những bài trong cái CD "Da Troppo Tempo" của hãng Victor Nhật — mà tôi mua trong chuyến Paris năm 1996 với giá cắt cổ ba mươi đô — nghe lần đầu tôi chỉ biết đây là nhạc Ý hay. Giai điệu "Da Troppo Tempo" có cái gì đó nhớ nhớ, bồi hồi, kiểu nhớ mà không biết nhớ ai — "Anh vẫn luôn nhớ đến em, mỗi khi trời lạnh giá," tôi tự dịch theo kiểu của mình. "Un Grande Amore E Niente Più" thì dịch ra là "Một tình yêu lớn và không gì hơn" — nghe buồn và đẹp theo kiểu nhạc Ý buồn đẹp. "Io Che Non Vivo" — "Tôi, kẻ không sống được" — ngay cái tên đã là một câu thơ rồi. Và "Parole-parole" — bài mà Dalida và Alain Delon cùng hát, toàn những lời hứa hẹn rỗng tuếch — qua bản hòa tấu không lời của Lefèvre mà nghe lại thấy giai điệu đó thật ra buồn hơn lời nhiều.

Từ những bản hòa tấu không lời đó, tôi mới bắt đầu tìm nghe bản gốc. Và từ bản gốc, tôi mới khám phá ra nhạc Ý đương đại rộng hơn. Lefèvre là cái cửa đó. Không có những bản hòa tấu đó, có thể tôi sẽ không bao giờ biết "Da Troppo Tempo" là bài Ý kinh điển. Ông đã mở ra một cánh cửa mà tôi không biết tồn tại.


Bên cạnh San Remo, Lefèvre còn theo dõi và cover nhạc Ý theo nhiều hướng khác. Album "Canzone" (1991, Victor VICP-166) là một trong những album Ý thuần túy nhứt của ông — phát hành ở Nhật, vì người Nhật yêu nhạc Ý gần như người Ý yêu nhạc Ý. Tổng thời lượng 57 phút của album này là những bản hòa tấu những bài hát Ý lãng mạn — từ chanson Napolitano đến pop Ý hiện đại.

Nhạc Latin. Đây là một góc khác trong sự nghiệp của Lefèvre mà người nghe bình thường ít biết đến. Album "Suite Latine" (1981) — mười bản nhạc Latin và Tây Ban Nha hoàn toàn — là bằng chứng rằng ông không có cái bệnh chauvinisme âm nhạc Pháp. Nhiều nhạc sư Pháp của thế hệ ông có một cái nhìn hơi khép với nhạc nước ngoài: Pháp là trung tâm, các nước khác là phụ. Lefèvre không vậy. Ông nghe nhạc từ khắp nơi và không phân biệt. Cái thái độ đó là một trong những lý do tại sao âm nhạc của ông lan rộng được.


Chương Tám: Soul Symphonies — Khi Nhạc Cổ Điển Mặc Áo Mới

Năm 1971, Lefèvre ra album có cái tên nghe có vẻ mâu thuẫn: "Soul Symphonies."

"Soul" — một từ tiếng Anh, gợi nhớ nhạc soul của Aretha Franklin và Marvin Gaye. "Symphonies" — nhạc cổ điển châu Âu, từ của các nhạc sư tóc bạch phấn ở Vienna thế kỷ 18 và 19. Hai thứ đó trông không hề thuộc cùng một câu.

Nhưng cái Lefèvre muốn nói với cái tên đó không phải là ông đang pha trộn soul và symphony theo nghĩa đen. Ông đang nói rằng những bản nhạc cổ điển này có "soul" — có hồn — và cái hồn đó cần được nghe bởi nhiều người hơn, không chỉ những người đi nghe nhạc ở concert hall mặc vest và cà vạt.

"Soul Symphonies No. 1" (1971) mở đầu với "Adagio de la Sonate Pathétique de Beethoven." "Back to Bach" (1975) là album chuyên về J.S. Bach — nhạc sư mà Lefèvre ngưỡng mộ suốt đời. Khi bị hỏi về việc thu nhập từ album này có thể nhiều hơn Bach kiếm được cả đời, ông cười và nói: "Đó là bất công! Bach xứng đáng được nhiều hơn."

Lefèvre nhận được rất nhiều thư từ người nghe nói rằng qua những album đó, họ lần đầu tiên yêu thích nhạc cổ điển — "Nhờ anh, tôi đã khám phá và trân trọng nhạc cổ điển." Lefèvre là cái cửa vào đó. Tôi thấy mình liên hệ được với điều này — vì Lefèvre cũng là cái cửa vào nhạc Ý cho tôi.


Có một chi tiết về giai đoạn này mà tôi thấy thú vị: năm 1970, Lefèvre sắp xếp một tác phẩm của Vangelis — lúc đó còn là nhạc sĩ của nhóm Aphrodite's Child, chưa nổi tiếng thế giới như sau này — làm nhạc chủ đề cho liên hoan Golden Rose of Montreux. Năm 1970, Lefèvre đã đủ nhạy cảm để nhận ra tài năng của một nhạc sĩ Hy Lạp trẻ chưa ai biết.

Và năm 1987, William Sheller — nhạc sĩ người Pháp có tiếng — mời Lefèvre chỉ huy dàn nhạc cho bản "L'Empire de Toholl," một opera-cantate trong album "Univers." Đó là dấu hiệu cho thấy rằng ngay cả sau khi đã lui khỏi truyền hình, Lefèvre vẫn là người mà các nhạc sĩ lớn muốn làm việc cùng.


Chương Chín: Nhật Bản — Một Tình Yêu Không Thể Giải Thích

Năm 1972, Raymond Lefèvre lần đầu tiên đặt chân đến Nhật Bản để lưu diễn — một chuyến đi mười tám thành phố. Ông đã nổi tiếng ở đó từ 1969 nhờ "La Reine de Saba," nhưng đến tận khi đứng trên sân khấu Nhật ông mới thấy rõ cái tình cảm đó lớn đến mức nào.

Từ 1972 đến khoảng 1995, ông lưu diễn ở Nhật nhiều lần. Những buổi diễn tại Budokan — sân khấu nổi tiếng ở Tokyo sức chứa mười hai nghìn người — bán hết vé cả suất sáng lẫn suất tối. Mười hai nghìn người hai lần trong một ngày. Ông kể: "Trong những điều kiện như vậy, tổ chức phải hoàn hảo và tất cả các nhạc công đều phải ở trạng thái tốt nhứt."


Bên cạnh những chuyến lưu diễn với ban nhạc đầy đủ, Lefèvre còn có những buổi tham gia đặc biệt hơn. Năm 1995, ông và ba người bạn nhạc sĩ cùng ngồi xuống chơi quartet cho các nạn nhân của trận động đất Kobe. Lefèvre chọn chơi sáo — không phải piano. Đó là lựa chọn cảm xúc, không phải lựa chọn kỹ thuật. Sáo là nhạc cụ của tuổi trẻ ông, của Calais, của Conservatoire.


Nhưng khoảnh khắc mà tôi nghĩ là đẹp nhứt trong toàn bộ câu chuyện Nhật Bản của Lefèvre là một buổi tối ở Tokyo năm 2000.

Khi đó, Raymond đã ngừng lưu diễn vì sức khỏe — ông nói thẳng: "Phải có sức khỏe. Có lúc chúng tôi đi một thành phố mỗi ngày cùng các chuyến bay. Tôi không thể tiếp tục được nữa." Chuyến Nhật năm 2000 là của Jean-Michel, con trai ông, người đã tiếp nhận ban nhạc dưới tên "L'Orchestre de Raymond Lefèvre dirigé par Jean-Michel Lefèvre."

Raymond bay sang Tokyo để xem — nhưng cố ngồi khuất ở cuối phòng, không muốn làm Jean-Michel căng thẳng. Cuối buổi diễn, Jean-Michel nói bằng tiếng Anh với khán giả Nhật: "Hôm nay là ngày đặc biệt. Tôi rất vui vì cha tôi vừa bay từ Paris qua và ông đang có mặt trong rạp. Tôi muốn nói cảm ơn cha." Rồi ông đi xuyên qua toàn bộ khán phòng để đến chỗ Raymond, cầm tay ông dẫn lên sân khấu.

Jean-Michel yêu cầu cha chỉ huy bài "La Reine de Saba" — bài kết mỗi buổi diễn Nhật Bản suốt nhiều năm, bài mà vì nó mà tất cả những chuyến lưu diễn này mới có.

Raymond Lefèvre đứng trên sân khấu Tokyo, cầm cây gậy chỉ huy, và khóc. Các nhạc công biết ông từ lâu cũng khóc. Khán giả xúc động.

Jean-Michel trước đó chỉ nói với cha: "Mặc áo vest đen vào, có thể tối nay mình đi ăn tối sau."


Người Nhật yêu Lefèvre đến mức mà sau khi ông mất năm 2008, hãng Victor vẫn tiếp tục tái bản những đĩa nhạc của ông. Không phải vì thị trường mới. Là vì thế hệ người Nhật lớn lên với nhạc Lefèvre muốn nghe lại, và muốn mua về giữ.

Đó là loại tình yêu mà không có bảng xếp hạng nào đo được.


Chương Mười: Phong Cách Hòa Âm — Điều Gì Làm Lefèvre Là Lefèvre

Tôi hay bị hỏi — hoặc tôi tự hỏi mình — tại sao cần phân biệt giữa Lefèvre và Mauriat và Pourcel khi cả ba nghe có vẻ gần giống nhau?

Câu hỏi đó hợp lý với người mới nghe. Cả ba đều là đại hòa tấu Pháp, cùng thời đại, cùng genre easy listening. Nếu bạn mở đĩa của cả ba ra nghe trong vòng năm phút mỗi cái mà không nhìn bìa, sẽ khó nói đây là ai.

Nhưng nếu nghe kỹ hơn — và tôi đã nghe kỹ, qua nhiều năm và nhiều đĩa — thì sự khác biệt có đó, và nó không nhỏ.


Franck Pourcel là người dễ nhận ra nhứt trong ba người. Cái signature của ông là tiếng violin lên cao vút, trong và thanh. Phần đệm bên dưới nhẹ, không tranh chỗ với strings. Kết quả là âm nhạc của Pourcel nghe rất "bay" — nhẹ nhàng, lãng mạn, không có cạnh sắc.

Paul Mauriat là người liều lĩnh nhứt trong ba người. Ông không ngại pha rock vào hòa tấu. "Love is Blue" — bài đạt số một ở Mỹ — là ví dụ tốt nhứt. Mauriat biết thị trường Mỹ muốn gì và ông cho họ cái đó.

Còn Lefèvre — nếu phải mô tả bằng một câu — là người cân bằng nhứt trong ba người. Không "bay" như Pourcel nhưng có chiều sâu hơn. Không táo bạo như Mauriat nhưng vững vàng hơn. Tôi có một lần so sánh: Mauriat như J.S. Bach — chính xác, toán học, logic; Lefèvre như Beethoven — tinh tế hơn, đi vào nội tâm hơn. Cái so sánh đó tôi vẫn còn thấy đúng.


Cái gì tạo nên tiếng nhạc riêng của Lefèvre? Tôi nghĩ có ba yếu tố chính:

Thứ nhứt: bộ brass được dùng như nhân vật chính, không phải nhân vật phụ.

Trong nhạc hòa tấu easy listening, bộ brass thường đóng vai phụ: tô màu, thêm đỉnh cao ở những đoạn climax, rồi nhường lại cho strings. Ở Pourcel, bạn gần như không nghe thấy brass rõ ràng — strings là tất cả. Ở Lefèvre, brass có vị trí riêng. Tiếng trumpet mở đầu "Soul Coaxing" — ba note rõ ràng, tự tin — không phải giới thiệu, đó là tuyên bố.

Thứ hai: nhịp điệu của người từng chơi nhạc khiêu vũ.

Bộ rhythm của Lefèvre — trống và bass — nặng hơn so với Pourcel một cách rõ ràng. Không phải "nặng" theo kiểu rock, mà nặng theo kiểu của nhạc khiêu vũ: bass guitar đánh rõ từng note, trống giữ nhịp chắc chắn. Ông dành nhiều năm đánh đàn ở phòng trà khiêu vũ, nơi mà nếu bộ rhythm không đủ mạnh thì người ta không nhảy được. Cái bản năng đó đã ăn vào trong ông.

Thứ ba: ông viết kết bài hoàn chỉnh thay vì fade out.

Đây là điểm kỹ thuật mà ít người để ý nhưng tôi nghĩ quan trọng. Lefèvre thường viết một đoạn kết thật sự, có cấu trúc, như kết thúc của một bản nhạc cổ điển. Bài hòa tấu của ông có điểm đến rõ ràng, không lờ mờ tan biến đi.


Tôi thích Mauriat nhứt về mặt cảm xúc — ông có cái táo bạo và cái tươi mới mà tôi trân trọng. Nhưng về mặt kỹ thuật hòa âm thuần túy, tôi nghĩ Lefèvre là người xuất sắc nhứt trong ba người. Ông không nổi tiếng nhứt, không có hit bán nhiều nhứt ở Mỹ, không có cái signature dễ nhận nhứt. Nhưng nếu tôi phải chọn một người trong ba người để hỏi: "Anh hãy viết hòa âm cho bất kỳ bài hát nào tôi đưa ra," — tôi sẽ chọn Lefèvre.

Vì ông không bị giới hạn bởi cái signature của mình.


Để nói về phong cách hòa âm của Lefèvre mà không nói về cái nền kỹ thuật của ông là thiếu sót lớn.

Ông học cả piano lẫn sáo ở Conservatoire — và điều đó có nghĩa là ông tiếp cận âm nhạc từ hai góc độ hoàn toàn khác nhau. Piano là nhạc cụ hòa âm: bạn có thể chơi nhiều note cùng lúc, bạn suy nghĩ theo hợp âm và theo cấu trúc. Sáo là nhạc cụ giai điệu: bạn chỉ chơi được một note mỗi lúc, nên bạn suy nghĩ theo đường giai điệu, theo cách note này dẫn đến note kia. Người vừa học piano vừa học sáo phát triển được cả hai cách suy nghĩ đó. Đó là lợi thế không nhỏ khi viết hòa âm cho dàn nhạc.


Chương Mười Một: Jean-Michel, Những Năm Cuối, và Di Sản Của Một Người Vô Hình

Có một kiểu di sản mà người ta hay nhắc đến: di sản qua tác phẩm. Âm nhạc còn đó, đĩa nhựa còn đó, YouTube còn đó — người chết đi nhưng âm nhạc không chết.

Có một kiểu di sản ít được nhắc hơn: di sản qua người. Người thầy truyền nghề cho học trò. Người cha truyền lại cho con. Cái thứ đó không ghi được trên bìa đĩa hay trong danh sách tưởng thưởng, nhưng nó chạy sâu hơn.

Với Raymond Lefèvre, cả hai kiểu di sản đó đều có mặt.


Raymond Lefèvre có hai người con trai. Bernard, con cả, theo học y khoa và trở thành dược sĩ ở La Rochelle — người mà hồi nhỏ đã bị Dalida "đặt tên" là người hứa hôn của bà. Jean-Michel, con thứ, sinh năm 1959 — khi cha ông đang ở giai đoạn đỉnh cao của sự nghiệp tại Barclay. Ông lớn lên trong môi trường âm nhạc hoàn toàn khác với cha nhưng cái nền nhạc nghiêm túc thì giống hệt: học nhạc bài bản, hiểu lý thuyết, biết chơi nhiều nhạc cụ — piano, contrebasse, keyboard điện.

Jean-Michel theo cha vào nghề như một điều tự nhiên. Những dấu hiệu đầu tiên xuất hiện từ cuối những năm 1970 — bản "Prélude à l'an Deux" trong album "Tomorrow's Symphonies du Futur" (1979), viết khi ông mới khoảng hai mươi tuổi. Bản nhạc đó không phải kiệt tác, nhưng nó ở đó, trong danh sách cùng với nhạc của cha ông. Như một cách nói: tôi đã sẵn sàng.


Từ thập niên 1980, Raymond dần dần để Jean-Michel tham gia nhiều hơn — khi chỉ huy vài bài ông tự sáng tác, khi đệm keyboard hay contrebasse. Người Nhật thấy Jean-Michel qua nhiều chuyến lưu diễn như vậy và dần quen mặt. Năm 1995, trong album "Plein Soleil" và "Japon Mon Amour," cả hai tên — Raymond và Jean-Michel — xuất hiện cùng nhau trong phần credits. Đó là sự bàn giao không chính thức nhưng rõ ràng.

Không phải ai cũng làm được điều đó một cách tế nhị như vậy. Nhiều nghệ sĩ lớn tuổi giữ chặt không muốn nhường — vì sợ lãng quên, vì sợ bị so sánh bất lợi, vì tự ái. Raymond Lefèvre không có cái đó. Ông nhìn con trai mình chỉ huy dàn nhạc và thấy sự tiếp nối, không phải sự thay thế. Trong cuộc phỏng vấn năm 2004, khi được hỏi về Jean-Michel, ông nói đơn giản: "Anh ấy là nhạc trưởng xuất sắc." Không phải "con trai tôi là nhạc trưởng xuất sắc" theo kiểu tự hào của cha. Là nhận xét nghề nghiệp, điềm tĩnh và thật.


Từ năm 2000, Jean-Michel tiếp tục những chuyến Nhật Bản — năm 2000, 2002, 2004, và 2006 — dưới danh nghĩa "L'Orchestre de Raymond Lefèvre dirigé par Jean-Michel Lefèvre." Cái tên kép đó nói lên nhiều thứ: ban nhạc vẫn mang tên Raymond, nhưng người chỉ huy là Jean-Michel. Đó là cách tôn trọng di sản mà không sống mãi trong bóng của di sản.


Raymond Lefèvre những năm cuối đời lui về nơi yên tĩnh. Ông viết nhạc ít hơn, nghe nhạc nhiều hơn. Ông ra album "De Temps en Temps" (2002) — cái tên có nghĩa là "Đôi Khi" — phù hợp với người đang ở giai đoạn cuối sự nghiệp và nhìn lại mọi thứ với con mắt điềm tĩnh hơn.

Ông mất ngày 27 tháng Sáu năm 2008, tại Seine-Port — một ngôi làng nhỏ ven sông Seine, cách Paris khoảng năm mươi cây số về phía đông nam, nơi ông đang được điều trị bệnh trong nhiều tháng. Ông thọ 78 tuổi.

Ông được an táng tại Nghĩa Trang Père-Lachaise ở Paris — nghĩa trang nổi tiếng nhứt của Pháp, nơi cũng có mộ của Édith Piaf, Jim Morrison, Frédéric Chopin, và nhiều tên tuổi lớn khác của nghệ thuật thế giới. Việc được chôn ở Père-Lachaise không phải điều hiển nhiên với ai — nó phản ánh tầm vóc thật sự của ông trong lịch sử âm nhạc Pháp, dù tầm vóc đó không hay được nhắc đến công khai.


Năm 2010, hai năm sau khi cha mất, Jean-Michel Lefèvre phát hành album "A Mon Père" (Kính Tặng Cha Tôi) — chỉ huy ban nhạc của Raymond Lefèvre, thu âm lại một số bản nhạc nổi tiếng nhứt của cha. Đó không phải album thương mại — đó là lời cảm ơn và tưởng nhớ.


Di sản của Raymond Lefèvre nằm ở nhiều nơi khác nhau, không có một chỗ nào là trung tâm.

Trong nhạc phim: "Marche des Gendarmes" — cái bài ông ngồi ngoài vườn nghĩ ra năm 1964, không có đàn — vẫn được phát mỗi khi đài truyền hình Pháp chiếu lại loạt phim de Funès. Người Pháp nghe bài đó và nhớ ngay Louis de Funès, nhớ những buổi tối chủ nhật xem tivi với gia đình. Không ai nhớ tên người viết bài đó — nhưng âm nhạc ở đó, vẫn làm được cái việc của nó sau hơn sáu mươi năm.

Trong nhạc hòa tấu: "Soul Coaxing" vẫn được dùng làm nhạc nền ở nhiều chỗ. Những collector đĩa nhựa vẫn tìm mua albums của ông. Streaming platforms có đủ discography của ông, và con số play vẫn khá tốt, đặc biệt ở Nhật và ở các cộng đồng người Việt ở hải ngoại.

Trong nhạc radio: sáu nốt carillon của đài Europe N°1 — sáu nốt ông nghĩ ra năm 1956 và không ai biết là của ông — vẫn gắn liền với ký ức của hàng triệu người Pháp nghe đài.


Tôi muốn kết bài luận này không phải bằng một câu tổng kết về âm nhạc hay nghệ thuật. Mà bằng một điều thật.

Ông sinh ra ở Calais với một người cha thích chơi nhạc. Ông lên Paris năm mười sáu tuổi với ba-lô trên vai. Ông học Conservatoire ban ngày, chơi đàn ở vũ trường ban đêm. Ông gặp Pourcel, gặp Mauriat, gặp Dalida, gặp de Funès, gặp người Nhật Bản yêu nhạc của ông đến mức mời ông sang hơn mười lần. Ông viết hơn bảy trăm orchestration, hàng chục albums hòa tấu, nhạc phim cho hơn tám mươi bộ phim, sáu nốt carillon không ai biết tên, và một bài diễu hành mà ông nghĩ ra ngoài vườn không cần đàn.

Còn với tôi — cái tay viết bài này — ông là người mà một người anh họ xa thâu cho mấy cuốn băng khoảng năm 1995. Mấy cuốn băng nghe cho nhão hết trơn. Một cuốn bị đứt giữa chừng mà không biết bài gì. Rồi chín đĩa mua ở Paris giá ba mươi đô một đĩa. Rồi những buổi sáng lái xe đi làm, nghe "Da Troppo Tempo" và tự chế lời hát theo. Rồi từ những bản hòa tấu nhạc Ý đó, khám phá ra cả một thế giới nhạc Ý mà tôi không biết tồn tại.

Cảm ơn ông, Raymond Lefèvre.

Cảm ơn vì mấy cuốn băng đó — dù cái bài bị cắt giữa chừng tôi vẫn không biết tên là gì. Cảm ơn vì "Soul Coaxing" và "La Reine de Saba" và "Da Troppo Tempo" và tất cả những bài mà tôi nghe trong xe trên đường đi làm. Cảm ơn vì cái cửa nhạc Ý mà ông mở ra mà không biết là mình đang mở cho ai. Cảm ơn vì Jean-Michel — người tiếp tục.

Nhạc của ông không chết. Nó chỉ thay hình.


Tham Khảo

Theo chân những thần tượng nhạc Ý - Bài 4 - Claudio Baglioni — Mille Giorni Di Te E Di Me (Nghìn Ngày Của Anh Và Em)

Tác giả: Claude AI, dưới sự dẫn dắt và chỉnh sửa của Học Trò.


Cái bài Mille Giorni Di Te E Di Me tôi nghe lần đầu là một chiều tháng Giêng ở California, khoảng năm 2013 hay 2014 gì đó, khi đang lướt YouTube tìm mấy clip nhạc Ý để nghe chơi. Tôi không nhớ mình tìm thấy nó theo cách nào — hồi đó mạng còn chậm, YouTube còn mới, cái kiểu "bài này dẫn sang bài kia" chưa được thuật toán tối ưu như bây giờ. Chỉ nhớ là cái giai điệu nó cứ chạy theo tôi mấy ngày sau đó, vô tình huýt sáo trong bếp rồi mới nhận ra: ủa, mình đang hát bài gì vậy?

Đó là dấu hiệu của một bài nhạc thực sự hay. Không phải loại hay theo kiểu nghe vô là ấn tượng ngay rồi một tuần sau quên béng. Mà là loại ngấm từ từ, lén lút, cho đến khi nó ở trong người lúc nào không hay.


Người Đàn Ông Từ Centocelle

Claudio Baglioni sinh ngày 16 tháng 5 năm 1951 ở Rome. Cha ông, ông Riccardo Baglioni, là thống chế của lực lượng Carabinieri — tức là quân cảnh Ý, cái lực lượng mặc đồng phục có vạch đỏ hai bên quần mà người ta hay thấy trong phim. Mẹ ông, bà Silvia Saleppico, là thợ may. Gia đình định cư ở khu Centocelle — một khu lao động ngoại ô phía đông Rome, không phải khu du khách hay biết, không có Colosseum, không có đài phun nước Trevi, chỉ có mấy con phố rộng thênh thang, nhà chung cư thấp tầng, và lũ trẻ con đá banh trên vỉa hè.

Trong cái khu đó, Claudio nhỏ là một loại dị nhân. Tụi bạn đặt cho ông biệt danh là "agonia" — tiếng Ý nghĩa là hấp hối, hành hạ. Không phải vì ông xấu tánh hay gì, mà vì ông trắng xanh, lúc nào cũng mặc đồ đen, và — cái tội ghê nhứt — ông đi học trong khi mấy đứa kia nghỉ học đi chơi. Có một thời ông còn nghĩ đến chuyện đi tu. Mà nghĩ lại cũng đúng — ở cái khu Centocelle đó mà lúc nào cũng mặc đồ đen và đọc sách thì không đi tu thì còn làm gì được nữa.

Năm 1964, mười ba tuổi, ông lần đầu tiên bước lên sân khấu trong một cuộc thi giọng hát thanh thiếu niên ở địa phương — hát nhạc Paul Anka. Mấy năm sau, khoảng 1968, ông đọc Edgar Allan Poe và viết một bản nhạc dài lấy cảm hứng từ bài thơ "Annabel Lee." Cái chuyện đó với tôi nghe rất chi là quan trọng: một đứa bé mười bảy tuổi ở khu ngoại ô Rome đọc thơ tiếng Anh rồi ngồi tự viết nhạc theo. Không phải vì có thầy dạy. Không phải vì muốn nổi tiếng. Chỉ vì thấy hay thì làm.

Năm 1969, ông ký hợp đồng với hãng đĩa RCA — cha ông phải ký tên bảo lãnh vì ông còn vị thành niên. Đĩa đầu tiên bán ế đến mức công ty phải đem đi nghiền bột hết. Bài học đó chắc là đau, nhưng ông không bỏ.


Bước Ngoặt Năm 1972

Album thứ ba mới là bước ngoặt thực sự: Questo Piccolo Grande Amore — "Tình Yêu Bé Nhỏ Vĩ Đại Này" — phát hành năm 1972. Đây là một trong những concept album đầu tiên trong lịch sử âm nhạc Ý — toàn bộ album kể một câu chuyện tình xuyên suốt, từ đầu đến cuối, như một bộ phim ngắn. Bán được khoảng 1,5 triệu bản. Ông viết album đó tặng cho Paola Massari — người yêu rồi sau này là vợ ông. Bài hát cùng tên cho đến năm 1985 được bầu chọn là "Bài Hát Ý Của Thế Kỷ" trong chương trình truyền hình Fantastico 5.

Và chuyện ở đây mới vui. Khi được mời lên sân khấu Sanremo để nhận giải, Baglioni nhứt quyết từ chối hát nhép — trong khi tất cả mọi người khác đều hát nhép theo playback. Ông ngồi vào đàn piano và hát live. Một mình. Buổi hôm đó ăn khách đến mức ban tổ chức Sanremo sau đó đổi quy định, bắt buộc tất cả nghệ sĩ phải hát live. Một người đàn ông từ Centocelle ngồi vào đàn rồi thay đổi lịch sử ca nhạc Ý.

Điều tôi hay nghĩ là: ông mang lại bài hát đó mà ông nói bản thân ông không còn thích hát nó nữa. Ông đã hát nó quá nhiều lần. Nghe đâu ông tránh né bài đó trong các concert bao nhiêu năm. Cái đó tôi hiểu được — khi một bài hát quá gắn liền với một giai đoạn, hát nó lại là mở lại cái hộp mà mình đã đậy lại rồi.


Cantautori — Cuộc Chiến Giữa Nghệ Thuật Và Lương Tâm

Tôi phải dừng lại đây để giải thích cho bạn một chút về bối cảnh âm nhạc Ý, vì không hiểu cái đó thì không hiểu tại sao Baglioni lại là một nhân vật tranh cãi trong giới phê bình suốt mấy chục năm.

Ở Ý, từ cuối thập niên 1960, có một dòng nhạc gọi là cantautori — nghĩa đen là "ca sĩ-tác giả". Những người làm cantautori viết nhạc lẫn lời, tự hát, và trong thập niên 1970 thì điều đó gắn liền với một lý tưởng nhứt định: nhạc là tiếng nói của thế hệ trẻ, là công cụ phê bình xã hội, là vũ khí chống tư bản. Fabrizio De André viết về gái điếm và người ăn xin. Francesco Guccini viết về giai cấp công nhân. Francesco De Gregori viết về lịch sử và chính trị theo kiểu ẩn dụ. Tất cả đều được giới phê bình ca ngợi như những nhà thơ cầm đàn.

Rồi Claudio Baglioni xuất hiện và hát về... tình yêu.

Giới phê bình Ý thập niên 1970 coi đó là một vụ phản bội lương tâm. Ông bị dán nhãn: "sentimental, plastic, không có lập trường xã hội." Trong khi De André và De Gregori được xếp vào "đỉnh Olympus" của cantautori, thì Baglioni bị để sang một chỗ riêng — được thừa nhận là tồn tại nhưng không được đưa vào thảo luận nghiêm túc.

Và trong khi đó, ông bán được hàng triệu đĩa. La Vita È Adesso (1985) vẫn là album bán chạy nhứt trong lịch sử âm nhạc Ý — gần 4 đến 4,5 triệu bản. Không một nghệ sĩ Ý nào qua được con số đó. Tổng cộng sự nghiệp ông bán hơn 60 triệu đĩa.

Tôi nghĩ cái nghịch lý đó thực ra rất có ý nghĩa, và nó không phải riêng của Ý. Người ta hay lầm lẫn "tình yêu" với "tầm thường." Nhưng viết về tình yêu mà viết được cho đến nơi đến chốn — viết về một nỗi đau thực sự, một khoảnh khắc thực sự, không phải kiểu sáo ngữ "trái tim tan vỡ" đóng hộp — thì đó là một trong những điều khó nhứt trong âm nhạc. Baglioni làm được. Phê bình hay không phê bình thì dân nghe nhạc đã bỏ phiếu bằng ví tiền của họ rồi.


Lucio Battisti Và Cái Bóng Lớn

Không thể nói về Baglioni mà không nhắc đến Lucio Battisti — người đàn ông mà ai yêu nhạc Ý đều biết tên, dù nhiều người không biết mặt, vì Battisti sau năm 1976 hoàn toàn biến mất khỏi đời sống công chúng. Không phỏng vấn. Không concert. Không hình ảnh. Chỉ có đĩa nhạc.

Battisti và Baglioni là hai trụ cột của nhạc pop Ý thập niên 1970 nhưng theo hướng hoàn toàn khác nhau. Battisti hợp tác với nhà viết lời Mogol tạo ra một kho tàng bài hát khó quên — giai điệu đơn giản nhưng arrangement phức tạp, ca từ khi thì thẳng thắn khi thì mơ hồ ẩn dụ. Baglioni thì tự viết cả nhạc lẫn lời, và cái đó là một điều khó khăn hơn nhiều vì anh phải là cả nhạc sĩ lẫn nhà thơ cùng một lúc. Sau này Baglioni thừa nhận ông bị ảnh hưởng sâu từ giai đoạn Battisti hợp tác với nhà thơ Panella — giai đoạn cuối, trừu tượng, hermetic — "nếu không có Battisti-Panella, âm nhạc sau này của tôi đã hoàn toàn khác."


Một Mình Trên Sân Khấu Với MIDI

Năm 1986, Baglioni làm một điều mà theo nhiều nhà nghiên cứu là chưa ai làm ở quy mô đó trước ông: ông đi tour một mình, không có ban nhạc, trong những sân vận động lớn. Chỉ có ông, cây guitar điện, cái đàn piano, và hệ thống MIDI.

Cái tour đó tên là Assolo — nghĩa là "một mình" (solo). Ông biểu diễn cho hơn một triệu khán giả, trải qua hơn ba mươi sân vận động. Bằng hệ thống MIDI, ông kiểm soát cùng lúc nhiều nhạc cụ từ bàn phím — không có file thu âm sẵn, không hát nhép, không playback. Tất cả đều live. Một mình, trong sân vận động chứa hàng chục nghìn người.

Cái hình ảnh đó với tôi vẫn còn ấn tượng cho đến bây giờ: một người đàn ông đứng trơ vơ giữa cái sân vận động khổng lồ, điều khiển một dàn nhạc bằng tay, hát một mình cho một trăm nghìn người nghe. Không biết ông cảm giác thế nào trong cái khoảnh khắc nhìn ra khán đài, nhưng tôi đoán là nó vừa cô đơn vừa toàn năng theo một cách rất kỳ lạ.


Oltre — Album Vượt Qua

Đến năm 1990, Baglioni ra album Oltre — nghĩa là "vượt qua, vượt khỏi." Đây là một double album với 20 bài hát, được thu âm một phần ở Real World Studios của Peter Gabriel ở Bath, Anh. Gabriel lúc đó đang làm nhạc cho bộ phim The Last Temptation of Christ — hai ông ngồi cạnh nhau, trao đổi, và cái tiếp xúc đó đã đưa vào âm nhạc của Baglioni một màu sắc world music mới, những âm thanh từ các nền âm nhạc khác.

Oltre là một masterpiece mà giờ này nhìn lại mới thấy rõ hơn. Nó không ăn khách bằng La Vita È Adesso — không có album nào ăn khách bằng La Vita È Adesso — nhưng nó là đỉnh cao nghệ thuật của Baglioni. Tạp chí Billboard của Mỹ gọi tour Oltre (1991) là "concert hay nhứt thế giới trong năm" nhờ cái design sân khấu đặt ở giữa sân vận động với khán giả vây xung quanh tứ phía.

Và trong Oltre, có bài Mille Giorni Di Te E Di Me.


Nghìn Ngày Ấy Là Gì?

Bài hát kể về sự chia ly. Baglioni lúc đó đang trong giai đoạn kết thúc mối quan hệ với Rossella Barattolo — người bạn đời của ông trong những năm cuối thập niên 1980. Cuộc tình bắt đầu kín đáo khoảng năm 1986, rồi đến 1990 thì kết thúc, đúng vào thời điểm album được tạo ra. Cái tên bài — Mille Giorni Di Te E Di Me — "Nghìn Ngày Của Anh Và Em" — nói về cái khoảng thời gian đó, cái khoảng thời gian mà bây giờ khi nhìn lại thì thấy nó đã kết thúc mà mình không kịp nhận ra nó đang kết thúc.

Bài sau đó đoạt Premio Lunezia — một giải thưởng của Ý dành cho những bài nhạc xuất sắc về cả âm nhạc lẫn văn học. Không phải chỉ nghe cho vui — mà là cái loại bài người ta phân tích được trong lớp học văn.

Cái mà tôi thích nhứt trong bài này là cái khoảnh khắc ngay trước khi tên bài được hát lên. Suốt cả bài nhạc, cái câu mille giorni di te e di me không xuất hiện. Baglioni hát vòng vòng quanh chủ đề — về sự xa cách, về ký ức, về những gì còn lại sau khi tất cả đã qua. Và rồi đến cái khoảnh khắc đó, tất cả nhạc cụ dừng lại. Im lặng hoàn toàn. Và chỉ có giọng ông, một mình, không có gì đệm theo, hát câu đó.

Mille giorni di te e di me.

Nghìn ngày của anh và em.

Rồi nhạc bùng lên trở lại.

Cái kỹ thuật đó — dừng tất cả lại để câu quan trọng nhứt của bài chỉ có giọng không — nghe đơn giản mà không phải ai cũng nghĩ ra. Và quan trọng hơn, không phải ai cũng có can đảm làm, vì nó đặt cược tất cả vào giọng hát của mình. Nếu giọng không đủ mạnh, khoảnh khắc đó sẽ xẹp lép như bóng bay xì hơi. Baglioni làm được.



Bản Dịch Tiếng Việt


Tôi đã ẩn náu trong em, rồi lại giấu em điKhỏi tất cả, khỏi mọi người, để không ai tìm được tôi nữaVà bây giờ khi mỗi người trở về chỗ của mìnhCuối cùng tự do — mà chẳng biết phải làm gì với cái tự do đó
Tôi không để lại cho em một lý do, cũng chẳng một lỗi lầmTôi đã làm em đau — để khỏi làm hại cuộc đời emEm đứng đó, hiên ngang trước bầu trời, còn tôi thì...Đau đớn tôi đứng dậy — như bị cáo nghe lệnh tòa: đứng lên
Ai sẽ đến sau emSẽ hít thở mùi hương của emCứ tưởng đó là mùi của tôi
Tôi và em — đã từng khiến cả thế giới ghen tịNhưng chúng ta chẳng bao giờ thắng nổiTrước một tỷ con ngườiVà một chuyện tình cứ thế tan tànhGiá mà tôi biết đường mà đi đến đó
Chúng ta chia tay cũng hao hao như lúc đến với nhauChẳng làm gì — vì cũng chẳng còn gì để làmChỉ là buông tay, rồi lặng lẽ chúng ta chạy trốnĐến nơi xa xôi không còn nghĩ đến nhau được nữa
Chúng ta kết thúc trước khi nó kết thúc chúng taĐể tình yêu ấy không có hồi kếtTôi muốn có em — và chỉ lúc đó tôi mới thật sự làm đượcKhi nhận ra mình đang đứng đây để mất em
Ai sẽ muốn tôi sau emSẽ chiếm lấy cái tủ quần áo của emVà cái mớ hỗn độnMà em để lại trong những tờ giấy của tôiKhi ra đi như vậy
Như cảnh đầu tiên của chúng taChỉ có điều lần này chúng ta bước lùi — mặt vẫn nhìn nhau, thân đã quay điHướng về ai
Chúng ta sẽ dạy người khác điềuMà hai đứa đã cùng nhau học đượcMà chẳng bao giờ hiểu nó là gìLiệu nó có thật khôngKhoảnh khắc vĩnh cửu ấy — không hề có thật
Ngàn ngày của em và tôi
Tôi giới thiệu với emMột người bạn cũ của tôiKý ức về tôi — mãi mãiCho suốt tất cả thời gianTrong lời từ biệt này
Tôi sẽ yêu em.

Ý Nghĩa Phía Sau

Bài hát này nói về một cuộc tình kết thúc theo cách kỳ lạ và đau đớn nhất: không phải vì ghét nhau, mà vì yêu nhau quá.

Ẩn Náu Trong Nhau

Câu mở đầu là cả một thế giới: "Tôi ẩn náu trong em, rồi lại giấu em đi." Hai người không chỉ yêu nhau — họ trốn vào nhau, tách biệt với thế giới bên ngoài. Đó là kiểu tình yêu toàn tâm đến mức nguy hiểm, vì nó tạo ra một thứ bong bóng không ai khác được phép chạm vào. Khi bong bóng đó vỡ, cả hai bỗng thấy mình bơ vơ với cái tự do không biết phải làm gì.

Nghịch Lý Cốt Lõi

Người kể chuyện tự mình chấm dứt mối quan hệ — nhưng không phải vì thôi yêu. Ông nói thẳng: "Tôi đã làm em đau để khỏi làm hại cuộc đời em." Ông thấy rằng nếu cứ tiếp tục, mối tình này sẽ tiêu hủy người phụ nữ kia. Vậy nên ông chọn đau ngay bây giờ, thay vì để cả hai chết dần. Không có lý do. Không có lỗi lầm. Chỉ có một quyết định im lặng, đơn phương, và đau đớn.

Hình ảnh "như bị cáo nghe lệnh tòa: đứng lên" — đó là cảm giác bị kết tội bởi chính lương tâm mình. Không có bồi thẩm đoàn, không có phiên xử. Chỉ có ông đứng đó, tự xử lấy mình.

Kết Thúc Để Bảo Tồn

"Chúng ta kết thúc trước khi nó kết thúc chúng ta — để tình yêu ấy không có hồi kết." Đây là câu hay nhất trong bài. Ông tin rằng bằng cách chủ động chia tay, ông đã bảo tồn được tình yêu ở trạng thái nguyên vẹn nhất — không bị bào mòn bởi thời gian, mâu thuẫn, hay sự nhàm chán. Tình yêu còn đẹp vì nó chưa kịp tàn. Đây là một loại hi sinh kỳ lạ: giết chết mối quan hệ để cứu lấy tình yêu.

Sở Hữu Ở Khoảnh Khắc Mất Đi

Câu "Tôi muốn có em và chỉ lúc đó tôi mới làm được — khi nhận ra mình đang đứng đây để mất em" là một sự thật rất người: đôi khi chúng ta chỉ thực sự có được ai đó trong khoảnh khắc sắp mất họ. Khi còn đó, ta coi là hiển nhiên. Khi sắp xa, ta mới thật sự nhìn thấy. Yêu mà không lo mất thì chưa phải yêu thật.

Ai Đến Sau Em

Đoạn về "ai đến sau em" không phải ghen tuông — nó là nỗi đau của việc biết rằng cuộc sống vẫn tiếp tục. Người mới sẽ ngủ trong cùng căn phòng, hít thở cùng mùi hương, chiếm lấy cùng cái tủ quần áo. Cái "mớ hỗn độn em để lại trong những tờ giấy của tôi" — đó là những vết tích nhỏ nhoi, rất thật, rất cụ thể, của một người từng sống trong không gian của ta. Thế giới không biết rằng mình vừa mất đi điều gì. Cuộc đời cứ thế tiếp tục, thản nhiên.

Bước Lùi Mà Mặt Vẫn Nhìn Nhau

Hình ảnh chia tay "như bước lùi — mặt vẫn nhìn nhau, thân đã quay đi" là một trong những hình ảnh đẹp và đau nhất của bài. Không ai ngoảnh mặt. Hai người rời nhau trong tư thế vẫn đối mặt, vẫn nhìn nhau — nhưng đang đi về hai hướng ngược chiều. Đó không phải sự lạnh lùng. Đó là không thể rời mắt, dù biết phải đi.

Vòng Tròn Không Khép

Kết thúc bài là một vòng tròn không khép: "Tôi sẽ yêu em." — thì tương lai, không phải quá khứ. Dù đã chia tay, dù đã nói lời từ biệt, ông biết mình sẽ tiếp tục yêu người đó — mãi mãi, trong ký ức. Đó là cách ông "giới thiệu" với em "một người bạn cũ của mình" — chính là ký ức về bản thân ông, thứ sẽ ở lại với em dù người thật đã đi. Lời từ biệt mà lại là lời thú nhận yêu. Đó là Baglioni.


Tóm lại: đây là một bài hát về tình yêu đủ lớn để tự hi sinh chính mình — và về nỗi cô đơn kỳ lạ của người được tự do mà không biết làm gì với cái tự do đó.


Chuyện Kỹ Thuật — Do Major Hay C Major?

Bây giờ tôi nói chuyện kỹ thuật một chút, vì đây là phần thú vị nhứt.

Bạn hỏi tôi tại sao bài này hay mà vẫn "trong C Major." Câu trả lời thực ra hơi phức tạp hơn một chút, nhưng phức tạp theo kiểu hay, không phải theo kiểu rắc rối.

Bài mở đầu bằng vòng hòa âm F – C – Dm – Am. Nếu nhìn theo lý thuyết thì đây là bài ở giọng F trưởng — vì F là hợp âm bắt đầu. Nhưng điệp khúc thì xoay xung quanh C – Em7 – Am – F – G — lúc này C lại là trung tâm. Rồi đến cao trào, bài thực hiện một key change lên Rê trưởng (D major), với vòng F#m – Bm – G – A – D — bùng lên, sáng hơn, khỏe hơn.

Nói theo tiếng dân gian: bài đi từ F sang C rồi kết thúc ở D. Ba giọng trong một bài.

Vậy thì tại sao bài này nghe như "in C Major"? Vì F và C là hai anh em ruột trong âm nhạc — F là hợp âm IV của C, C là hợp âm V của F — hai giọng đó dùng chung phần lớn các nốt, nghe liền mạch với nhau không có chướng tai. Khi bài đang ở F mà chuyển sang C, không có cảm giác đứt đoạn. Và cái vòng I–IV–V–vi (tức là C–F–G–Am, hay F–Bb–C–Dm) là cái vòng "singable" nhứt trong lịch sử nhạc pop — từ các bài dân ca Ý cho đến ABBA đến Coldplay, vòng đó cứ xuất hiện mãi không bao giờ chán.

Cái tài của Baglioni là ông dùng cái nguyên liệu đơn giản đó — cái vòng hòa âm mà đứa học đàn năm đầu ai cũng biết — nhưng ông xây lên nó một giai điệu không dễ bắt chước. Giai điệu của ông đi lên rồi đi xuống theo cách không ai đoán trước được, có chỗ ngừng bất ngờ, có chỗ kéo dài một nốt lâu hơn mình nghĩ. Cộng thêm mấy cái thứ như Cmaj7, Fmaj7, Dm7, Am7/9, Em7 — những biến thể của các hợp âm cơ bản — tạo ra cái màu sắc "nghe quen mà không sến" đặc trưng của ông.

Đó là nghệ thuật thực sự: làm cho cái phức tạp nghe như đơn giản. Làm cho cái khó học nghe như tự nhiên, như hơi thở.

Baglioni tự mô tả bản thân là cantastorie — người kể chuyện bằng nhạc — chứ không phải cantautore theo nghĩa thông thường. Ông nói ông viết nhạc trước, lời sau. Giai điệu ra đời rồi thì lời mới được gọt đẽo để vừa vào cái khung giai điệu đó — không phải ngược lại. Điều đó giải thích tại sao ca từ của ông đôi khi không "đọc" được theo nghĩa thơ thuần túy, nhưng "hát" thì vừa vặn tuyệt diệu. Ông dùng nhiều từ không theo vần điệu truyền thống, nhiều alliteration, nhiều assonance — tức là âm thanh của chữ quan trọng hơn nghĩa của chữ. Phương pháp đó nhắc tôi đến cách một số nhạc sĩ Việt Nam cũng làm — viết câu nhạc trước, rồi ghép lời vào sau — Phạm Duy có nói đến điều đó, rằng giai điệu là nền tảng, còn lời chỉ là người thuê nhà.


Bài Hát Mà Chính Ông Không Còn Hát Được Nữa

Một chi tiết tôi thấy rất human trong câu chuyện về bài này: ở phần cao trào, khi bài chuyển lên D major, giọng hát phải leo lên một âm vực mà — theo lời một nhà phê bình Ý — "ngay cả Baglioni bây giờ cũng không còn hát nổi nữa."

Cái đó với tôi không phải là điều đáng buồn. Ngược lại. Nó nhắc nhở rằng có những khoảnh khắc trong âm nhạc mà người nghệ sĩ viết ra từ một thời điểm cụ thể trong cuộc đời — từ cái sức trẻ, từ cái đau tươi rói, từ cái giọng chưa qua mấy chục năm hát và tuổi tác bào mòn — và khoảnh khắc đó không thể lặp lại. Bài hát trở thành một hồ sơ của một con người tại một thời điểm nhứt định.

Điều này tôi nghĩ cũng đúng với những bài nhạc Việt Nam mà chúng ta hay nghe — Thái Thanh hát "Tình Ca" của Phạm Duy năm 1954 hay năm 1974, cái giọng đó không bao giờ đến lần thứ hai. Không phải vì kỹ thuật kém đi, mà vì con người đã khác. Bài hát đóng băng một thời điểm; người hát thì tiếp tục sống và thay đổi.


Người Đàn Ông Đi Học Kiến Trúc Năm 53 Tuổi

Có một chuyện về Baglioni mà tôi không sao không kể, vì nó quá hay. Năm 2004, khi ông đã 53 tuổi, đã là một trong những nhạc sĩ Ý nổi tiếng nhứt mọi thời đại, đã hát cho mấy trăm nghìn người nghe cùng một lúc — ông lấy bằng kiến trúc từ Đại học La Sapienza ở Rome, với điểm 108/110, luận văn về quy hoạch đô thị khu Gasometro ở Rome.

Con trai ông, Giovanni, kể lại rằng cha ông lo lắng hơn trong buổi bảo vệ luận văn so với trước bất kỳ concert nào.

Điều đó khiến tôi nghĩ về cái loại tò mò không bao giờ tắt — cái kiểu người mà học không phải vì cần tấm bằng, không phải vì ai bắt, mà vì trong người có thứ gì đó cứ muốn biết thêm. Loại tò mò đó tôi nghĩ cũng là nguồn gốc của âm nhạc của ông — không bao giờ ngủ yên với những gì đã biết.


Giao Thừa Năm 1999 Ở Vatican

Rồi đêm giao thừa ngày 31 tháng 12 năm 1999 sang năm 2000 — thời điểm cả thế giới hồi hộp chờ xem Y2K có làm sụp hệ thống máy tính không — Baglioni biểu diễn ở Quảng trường Thánh Peter, Vatican. Có khoảng 380.000 người. Đức Giáo hoàng có mặt. Buổi hòa nhạc được phát sóng trực tiếp trên truyền hình quốc gia Ý.

Người ta nói đó là buổi hòa nhạc đầu tiên và cho đến nay vẫn là buổi duy nhứt được tổ chức tại Quảng trường Thánh Peter.

Tôi cứ tưởng tượng cái cảm giác đó — đứng ở cái quảng trường đó, trước cái đám đông đó, vào cái đêm đó. Cái khoảnh khắc giao thoa giữa thế kỷ, giữa hai thiên niên kỷ, giữa lịch sử và hiện tại, giữa niềm tin tôn giáo và âm nhạc. Nếu có một khoảnh khắc trong sự nghiệp mà ngay lúc xảy ra đã cảm nhận được là nó sẽ không bao giờ xảy ra lần thứ hai, thì chắc là khoảnh khắc đó.


Khi Nào Thì Biết Đã Xong?

Năm 2025–2026, Baglioni thông báo tour diễn cuối cùng trước khi về hưu — "GrandTour LA VITA È ADESSO 2026," bắt đầu từ Quảng trường Thánh Marco ở Venice ngày 29 tháng 6 năm 2026, đi qua 40 địa điểm trên khắp nước Ý.

Tôi không biết ông cảm giác thế nào khi quyết định dừng lại. Nhưng nếu sự nghiệp đó kết thúc ở Venice — cái thành phố của nước, của gương, của tất cả những thứ đẹp đẽ mà biết rằng sẽ không tồn tại mãi — thì đó là một kết thúc có phẩm giá.


Trở Lại Với Cái Chiều California Đó

Tôi có kể lúc đầu rằng cái chiều năm 2013 hay 2014 gì đó, tôi nghe bài Mille Giorni Di Te E Di Me rồi không biết lúc nào nó đã chui vào trong đầu. Bây giờ ngồi viết bài này, tôi nghĩ mình hiểu tại sao nó làm được điều đó.

Vì bài hát không cố làm bạn ấn tượng ngay. Nó không có cái hook giật gân, không có cao trào bùng nổ ngay từ giây đầu. Nó như một người ngồi xuống cạnh bạn và bắt đầu kể chuyện, giọng điềm đạm, và từ từ bạn nhận ra câu chuyện đó hay hơn bạn nghĩ ban đầu. Và khi cái khoảnh khắc im lặng đó xảy ra — khi tất cả nhạc cụ dừng lại và chỉ còn giọng hát — thì nó đánh vào cái chỗ mà không có lý thuyết âm nhạc nào giải thích được.

Đó là chỗ mà nghệ thuật thực sự sống.

Cảm ơn Claudio Baglioni đã ngồi xuống viết cái bài hát đó năm 1990, giữa cơn đau của một mối tình đang tan vỡ. Và cảm ơn cái chiều California đó đã cho tôi có cớ để tìm hiểu ông.


Tham Khảo

4.18.2026

Kết Thúc Loạt Bài về ABBA — Từ Im Lặng Đến Bất Tử: Mamma Mia!, Voyage, Và Những Lần Hội Ngộ

Tác giả: Claude AI, dưới sự dẫn dắt và chỉnh sửa của Học Trò.


Chương Một: Bốn Người, Bốn Hướng — Và Khoảng Im Lặng Dài Hơn Bốn Mươi Năm

Cuối năm 1982, ABBA biến mất. Không có buổi họp báo giải thể. Không có tuyên bố chính thức nào viết rằng "chúng tôi tan rã." Họ chỉ... dừng lại. Như một cái đồng hồ hết pin — kim đứng yên, mặt đồng hồ vẫn còn đó, nhưng thời gian thì không còn chạy nữa.

Bài hát cuối cùng họ phát hành trong kỷ nguyên đầu — Under Attack, tháng 12 năm 1982 — là một bài hát về sự hoang mang, về cảm giác bị bao vây mà không biết kẻ thù là ai. Tôi không biết Björn Ulvaeus có cố tình chọn bài đó làm điểm dừng không, nhưng nếu có, thì đó là một cách kết thúc hoàn hảo về mặt cảm xúc. ABBA của cuối năm 1982 là ban nhạc đang bị bao vây — bởi hai cuộc hôn nhân tan vỡ, bởi sự thay đổi của thị trường âm nhạc, bởi cái câu hỏi không ai dám hỏi to: bốn người này còn muốn làm việc với nhau không? Ngay trước Under AttackThe Day Before You Came — có lẽ là bài ABBA tự mình thoát ra ngoài khuôn khổ nhạc pop nhiều nhứt, một bài hát kỳ lạ, lạnh lùng, chậm rãi về một ngày bình thường trong cuộc đời một người phụ nữ trước khi có một người đàn ông xuất hiện thay đổi tất cả. Björn viết lời bài đó mà thực sự không biết "người đàn ông" trong bài là ai — đó là cái "he" không bao giờ được giải thích, một khoảng trống mà mỗi người nghe tự điền vào theo hoàn cảnh của mình. Hai bài hát đó — The Day Before You CameUnder Attack — là hai mặt của cùng một khoảnh khắc: một sự không chắc chắn về những gì sắp đến, và một cảm giác rằng thứ gì đó đang kết thúc.

Trả lời câu hỏi đó bằng hành động: họ không làm gì nữa. Và im lặng kéo dài.

Điều kỳ lạ là trong khoảng thời gian đó — từ năm 1983 đến tận đầu thập niên 90 — âm nhạc của ABBA không biến mất theo họ. Trái lại, nó tiếp tục sống một cuộc đời riêng, được hát trên các sàn disco khắp châu Âu, được mua đi bán lại trên các bảng đĩa cũ ở Sài Gòn lẫn Stockholm, được truyền từ tay người này sang tay người khác qua những cuốn cassette mòn băng từ sự nghe quá nhiều. Đây là một hiện tượng hiếm trong lịch sử nhạc pop: danh tiếng của ABBA tăng trưởng ngay cả khi bốn người trong ABBA không làm gì để nuôi dưỡng nó.

Bốn người đó, trong những năm 1983 đến 1990, đi theo bốn hướng khác nhau.

Björn Ulvaeus và Benny Andersson — hai người đã gắn bó từ thập niên 60, khi họ còn chơi trong những ban nhạc nhỏ ở miền quê Thụy Điển — tiếp tục làm việc cùng nhau, nhưng là trong thế giới nhạc kịch. Năm 1984, Chess ra mắt dưới dạng concept album đôi — và hai năm sau, tháng 5 năm 1986, vở nhạc kịch lên sân khấu chính thức tại Nhà hát Prince Edward ở London — một nhạc kịch kể về giải đấu cờ trong thời Chiến tranh Lạnh, với nhạc của Björn và Benny, lời của Tim Rice. Chess là một tác phẩm tham vọng đến mức gần như điên rồ: nó cố ôm trọn câu chuyện về tình yêu, lý tưởng, phản bội chính trị, và sự chọn lựa giữa cá nhân và tập thể, tất cả gói trong âm nhạc mà đôi khi đẹp đến nín thở và đôi khi phức tạp đến mức chính khán giả cũng không biết họ đang cảm nhận gì. One Night in Bangkok — bài hit ra đời từ Chess — là bài ABBA-adjacent nổi tiếng nhứt mà không ai nghĩ đến như là nhạc ABBA, mà thực ra là chất Björn-Benny nguyên chất. Chess vào Broadway năm 1988, nhưng thất bại về mặt thương mại — chỉ chạy được 68 buổi. Dẫu vậy, nó tồn tại sống động trong ký ức những ai đã xem nó ở London, và bản thu âm concept album của Chess với Björn, Benny và Tim Rice vẫn là một trong những bản thu nhạc kịch được nghe nhiều nhứt ở châu Âu thập niên 80. Sau đó, năm 1995, Björn và Benny làm Kristina från Duvemåla — một nhạc kịch hoàn toàn bằng tiếng Thụy Điển, dựa trên bộ tiểu thuyết kinh điển của Vilhelm Moberg về những di dân Thụy Điển đến Mỹ thế kỷ 19. Đây là tác phẩm mà không ai ngoài Thụy Điển biết đến trong nhiều năm, nhưng bản tiếng Anh của nó được diễn tại Carnegie Hall năm 2009 với Helen Sjöholm và Tommy Körberg, và những ai xem biểu diễn đó đều nói đây là một trong những đêm nhạc kịch hay nhứt họ từng trải qua. Björn và Benny không cần ABBA để tiếp tục làm nghệ thuật xuất sắc.

Hai người còn lại — Agnetha Fältskog và Anni-Frid Lyngstad, hai giọng hát tạo ra cái âm thanh không thể nhầm lẫn của ABBA — đi con đường solo của mình.

Frida (Anni-Frid) ra mắt album Something's Going On ngay năm 1982, với Phil Collins đứng sản xuất — và đây là chi tiết quan trọng: Phil Collins lúc đó không phải người ta mời về vì ông nổi tiếng hay vì tiền. Frida chọn ông vì hai người có cùng quan điểm về âm thanh, về cách thu âm, về cái gì làm cho một bài hát đứng vững. Something's Going On là một album hay, được giới phê bình đón nhận nồng nhiệt, và cho thấy rằng Frida ngoài ABBA không phải là người phụ thuộc — bà là một nghệ sĩ hoàn toàn độc lập, có giọng hát và bản sắc riêng. Bài I Know There's Something Going On — single mạnh nhứt của album — là một bài synth-pop đủ để sánh vai với bất kỳ bài hit Anh Mỹ nào cùng thời. Năm 1984, Frida ra thêm Shine với Giorgio Moroder, người đã thay đổi nhạc điện tử với Donna Summer. Sau đó, Frida rút lui dần — bà lập gia đình mới ở Thuỵ Sĩ, sống lặng lẽ hơn, và xuất hiện công khai ít hơn hẳn. Nhưng khi bà xuất hiện, người ta vẫn nhớ.

Agnetha thì khác. Bà tiếp tục ra album solo trong suốt thập niên 80 và 90, nhưng cuộc đời riêng của bà — một cuộc hôn nhân ngắn ngủi thứ hai, những scandal báo lá cải, rồi nỗi ám ảnh của một người hâm mộ cuồng loạn theo dõi bà đến mức phải ra tòa — biến bà thành người ngày càng xa lánh ánh đèn công cộng. Đến cuối thập niên 90, Agnetha gần như biến mất hoàn toàn khỏi tầm nhìn của truyền thông. Bà sống tại hòn đảo nhỏ Ekerö gần Stockholm, tránh xa mọi phỏng vấn, mọi sự kiện công khai, mọi cơ hội mà một ngôi sao cỡ bà có thể tận dụng để duy trì danh tiếng. Bà không cần duy trì danh tiếng. Danh tiếng của bà tự tồn tại mà không cần bà làm gì.

Đó là bi kịch và đặc quyền của ABBA: họ không cần phải hiện diện để được nhớ đến.

Năm 1992, Polydor phát hành ABBA Gold: Greatest Hits — một bộ tuyển tập 19 bài hit, thiết kế đơn giản với nền vàng và logo ABBA bằng chữ trắng. Không có thêm bài mới. Không có tái thu âm. Chỉ là 19 bài đã có, được tập hợp lại. Và ABBA Gold bán được hàng chục triệu bản. Đến năm 2025, album này là một trong những album bán chạy nhứt mọi thời đại trên toàn cầu — trên 30 triệu bản, có tuần xuất hiện trở lại trong top 10 của Anh sau hơn 20 năm, một điều không thể giải thích theo bất kỳ quy luật thông thường nào của nhạc pop. Một album không có bài mới, không có tour kèm theo, không có chiến dịch marketing hiện đại — và vẫn bán chạy hơn phần lớn các album mới ra mỗi năm. Điều đó cho thấy một sự thật về ABBA mà không con số nào có thể giải thích đầy đủ: đây là ban nhạc không thể bị thời gian xóa đi, dù chính họ có cố xóa mình đi bằng cách im lặng.

Khi ABBA Gold ra mắt, bốn người trong ABBA không xuất hiện cùng nhau để quảng bá. Không có buổi họp báo chung. Không có phỏng vấn bốn người. Họ biết ABBA Gold sẽ ra — Polar Music và Polydor đã thỏa thuận với họ — nhưng sự tham gia của bốn người vào quá trình phát hành album chỉ là ký tên vào hợp đồng, không phải đứng trước ống kính. Và album vẫn thành công vang dội. Điều đó không phải không có ý nghĩa: nó cho thấy rằng ở thời điểm đó, ABBA đã trở thành một thứ tồn tại độc lập với bốn thành viên của nó. Tên ABBA, logo ABBA, âm thanh ABBA — những thứ đó đủ để bán. Bốn người thật không cần phải có mặt.

Nhưng câu hỏi mà tôi — và hàng triệu fan ABBA trên khắp thế giới — hay tự hỏi trong suốt những năm đó là: bao giờ ta mới được nhìn thấy bốn người đứng cùng nhau một lần nữa? Và câu trả lời, trong hầu hết những năm đó, luôn là: chưa. Chưa biết. Có thể không bao giờ.

Điều đó không phải vì họ ghét nhau. Björn và Benny vẫn làm việc cùng nhau hàng ngày. Björn và Agnetha vẫn duy trì mối quan hệ tốt đẹp vì hai người con chung — Linda và Peter. Frida và các cựu thành viên thỉnh thoảng gặp nhau tại các sự kiện của Polar Music. Nhưng ABBA với tư cách là bốn người đứng trên cùng một sân khấu, trong cùng một buổi hội ngộ chính thức, là một thứ gần như không tồn tại trong suốt những năm 1983 đến 2010. Mỗi lần có dịp để cả bốn xuất hiện cùng nhau, sẽ luôn có ít nhứt một người vắng mặt — thường là Agnetha, người có tính cách hướng nội và sự dè dặt trước công chúng đã trở thành một phần không thể tách rời của hình tượng bà sau ABBA. Agnetha không ẩn mình vì bà không quan tâm. Bà ẩn mình vì bà đã học được, qua những trải nghiệm không vui với sự nổi tiếng, rằng sự xuất hiện mang đến kỳ vọng, và kỳ vọng mang đến áp lực, và áp lực không phải là thứ bà muốn sống cùng mỗi ngày.

Năm 1994, có một sự kiện liên quan đến bộ hợp tuyển Thank You for the Music và các hoạt động xung quanh ABBA Gold. Một số thành viên xuất hiện cho một số cuộc phỏng vấn, nhưng không có hình ảnh nào của cả bốn người đứng cùng nhau lưu lại đủ rõ ràng và đủ rộng rãi trong ký ức cộng đồng. Thế giới đang bắt đầu chú ý trở lại đến ABBA — nhưng bốn người trong ABBA thì chưa sẵn sàng để cùng nhau bước ra trước ánh đèn.

Có một điều tôi hay nghĩ đến: ở Sài Gòn thập niên 80, những người nghe ABBA qua cassette lậu từ "dân tàu viễn dương" — như Hoctro và thế hệ của ông kể lại — không biết gì về chuyện bốn người đó đã ly hôn, đã tan rã, đã đi mỗi người một đường. Họ chỉ biết những bài hát. Dancing Queen, Fernando, Voulez-Vous — những bài hát đó đến Sài Gòn không kèm theo bất kỳ bối cảnh nào ngoài âm nhạc. Và theo một nghĩa nào đó, đó là cách hay nhứt để nghe ABBA: không cần biết ai đang ly hôn ai, không cần biết ai ghét ai hay yêu ai — chỉ cần cái âm thanh đó, cái giọng đó, cái giai điệu đó. Âm nhạc không cần tiểu sử để hay.

Và rồi một người phụ nữ người Anh có cái đầu đầy những ý tưởng điên rồ quyết định thay đổi tất cả. Tên bà là Judy Craymer. Và bà muốn đưa những bài hát đó lên sân khấu nhạc kịch theo cách chưa ai thử trước đó.


Chương Hai: Judy Craymer Và Ý Tưởng Điên Rồ Nhứt Lịch Sử Nhạc Kịch

Năm 1983, Judy Craymer là một trợ lý sản xuất trẻ tuổi đang làm việc cho dự án nhạc kịch Chess ở London. Công việc của bà thực chất là làm những thứ mà không ai muốn làm — đặt lịch, điều phối, lo giấy tờ, chạy việc vặt — nhưng cái lợi thế của vị trí đó là bà được ở trong phòng khi những người lớn đang làm việc. Và trong những phòng đó, bà nghe thấy nhạc của Björn và Benny ngày qua ngày.

Có một buổi chiều — bà kể lại nhiều năm sau này, bằng giọng của người vẫn còn nhớ rõ cái khoảnh khắc đó — bà đang ngồi nghe bản thu thử của một bài hát ABBA. Bài đó là The Winner Takes It All. Và trong khi nghe, trong đầu bà bỗng hiện ra một cảnh sân khấu: một người phụ nữ đứng một mình, hát bài đó trước người đàn ông mà bà đã yêu và đã mất. Không phải trong một concert. Trong một vở kịch. Với bối cảnh thật, nhân vật thật, câu chuyện thật xung quanh bài hát đó.

The Winner Takes It All không phải bài hát nhạc kịch. Nó là bài hát pop được viết từ một chỗ đau rất cụ thể, rất riêng — Björn viết nó sau khi ly hôn Agnetha, và Agnetha hát nó biết rằng mình đang hát về chính cuộc hôn nhân của mình. Nhưng Judy Craymer ngồi nghe bài đó và thấy ngay rằng đây là bài hát về sân khấu — về drama, về những khoảnh khắc mà người ta đứng trước nhau và nói những thứ không thể nói bằng ngôn ngữ bình thường. Cái sự thấy đó — cái khả năng nhìn thấy kịch tính bên trong một bài hát pop — là khả năng mà không phải ai cũng có.

Đó là khoảnh khắc mà ý tưởng về Mamma Mia! ra đời.

Tất nhiên, từ ý tưởng đó đến buổi diễn đầu tiên là một con đường dài đến mức nhiều người đã bỏ cuộc giữa chừng. Judy Craymer không bỏ cuộc. Bà mang ý tưởng đó theo mình trong suốt mười sáu năm — qua những cuộc họp bị từ chối, qua những lần Björn và Benny lắc đầu, qua những thời điểm mà bản thân bà cũng tự hỏi mình có đang theo đuổi thứ gì đó không tưởng không. Trong thế giới nhạc kịch, kiên nhẫn không phải là đức tính — nó là điều kiện tiên quyết.

Vấn đề không phải là Björn và Benny không tin vào ý tưởng đó. Vấn đề là ý tưởng đó, về mặt tầm nhìn, đi ngược lại mọi thứ mà một nhạc kịch "đứng đắn" phải là. Một vở nhạc kịch dựa trên những bài hát có sẵn của một ban nhạc pop — không có nhạc mới, không có lời mới, chỉ là nhạc cũ được ghép vào một câu chuyện hư cấu — nghe như một công thức thất bại. Giới phê bình nhạc kịch London thời đó, vốn quen với những tác phẩm nguyên bản của Stephen Sondheim hay Lloyd Webber, sẽ không mấy thiện cảm với loại "jukebox musical" này. Và Björn lẫn Benny — những người đã làm Chess, một tác phẩm nhạc kịch nghiêm túc với lời mới hoàn toàn — có lý do để lo lắng rằng Mamma Mia! sẽ là bước lùi về mặt nghệ thuật, biến những bài hát của họ thành đạo cụ sân khấu thay vì tác phẩm âm nhạc.

Judy Craymer hiểu những mối lo đó. Và bà kiên nhẫn, từng bước một, thuyết phục họ rằng điều ngược lại là đúng: bài hát của ABBA không cần nhạc kịch để trở nên hay hơn, nhưng nhạc kịch — nếu làm đúng — có thể cho phép người nghe sống bên trong những bài hát đó theo cách mà không bao giờ có thể xảy ra khi chỉ nghe đĩa. The Winner Takes It All hay là bài hát nghe một mình trong đêm khuya. Nhưng nó có thể trở thành một bài hát bạn xem xảy ra trước mắt mình, với một người phụ nữ thật bằng xương bằng thịt đang đứng đó và đang hát nó. Và khi đó, nỗi đau trong bài hát sẽ không còn là nỗi đau của ai khác nữa — nó sẽ là của bạn.

Người được mời viết kịch bản cho Mamma Mia! là Catherine Johnson, một nhà viết kịch người Anh với văn phong thực tế và hài hước. Bà không cố làm cho câu chuyện trở nên "sang trọng" hơn để xứng đáng với các bài hát — bà giữ nguyên cái bình dân, cái ấm áp, cái vui vẻ không xin lỗi của một câu chuyện gia đình bên biển Aegean. Cốt truyện đơn giản đến mức gần như ngây thơ: Sophie Sheridan, một cô gái chuẩn bị lấy chồng, tìm thấy nhật ký cũ của mẹ và phát hiện ra rằng mẹ cô đã có ba mối tình trong một mùa hè duy nhất — có nghĩa là một trong ba người đàn ông đó là cha ruột của cô, nhưng không ai biết ai. Cô bí mật mời cả ba đến đảo, với hy vọng sẽ nhận ra cha mình trước ngày cưới. Mẹ của cô — Donna Sheridan — là phụ nữ mạnh mẽ tự lập đã xây dựng cuộc đời từ không có gì trên một hòn đảo Hy Lạp và không cần ai giải thích lại lịch sử tình cảm của mình. Cái tình huống đó — ba người đàn ông cũ bỗng dưng xuất hiện, mỗi người với lý do và ký ức riêng — là nền tảng cho mọi xung đột hài hước và xúc động trong vở.

Cái tình huống đó, trên giấy, nghe như phim hài nhẹ nhàng. Và thực ra, nó là phim hài nhẹ nhàng. Nhưng trong cái vỏ hài hước đó là những câu hỏi thật về mẹ và con gái, về những lựa chọn của tuổi trẻ, về cái giá của tự do, về việc người ta yêu ai và sống với ai và tại sao. Những câu hỏi đó không có câu trả lời đơn giản trong Mamma Mia! — cũng như chúng không có câu trả lời đơn giản trong cuộc đời.

Việc chọn bài hát cho vở không phải là việc đơn giản. Judy Craymer và Catherine Johnson không chỉ chọn những bài hit ABBA nổi tiếng nhứt — họ chọn những bài hát phù hợp nhứt với khoảnh khắc cảm xúc của từng cảnh. Dancing Queen không chỉ là bài hit số một — nó là bài hát về cảm giác tự do và vui vẻ của một cô gái trẻ, và trong vở, nó xuất hiện khi Donna và hai người bạn của bà nhớ lại những ngày họ còn trẻ và không lo lắng gì. Honey, Honey là bài Sophie và các bạn hát khi họ mới đọc xong cuốn nhật ký của mẹ — bài hát vui tươi bỗng dưng trở thành thứ gì đó ngây thơ và dễ thương khi được hát bởi ba cô gái đang vừa khám phá ra bí mật của một tình yêu trẻ. Slipping Through My Fingers — bài hát mà Björn đã viết về việc nhìn con gái mình lớn lên — xuất hiện ở cảnh Donna giúp Sophie chuẩn bị cho ngày cưới, và cái sự phù hợp đó không phải ngẫu nhiên: đây là bài hát mà từ ngữ không thay đổi nhưng người hát thay đổi, và vì vậy ý nghĩa của nó thay đổi hoàn toàn khi chuyển từ "người cha nhìn con gái đi học" sang "người mẹ nhìn con gái sắp lấy chồng."

Phyllida Lloyd được chọn làm đạo diễn — một lựa chọn không tầm thường, vì Lloyd là người quen với những tác phẩm nghiêm túc trong nhà hát Royal National Theatre, không phải người quen với nhạc kịch thương mại. Nhưng chính cái không quen đó lại là ưu thế: bà tiếp cận Mamma Mia! như một vở kịch thật, không phải như một sản phẩm giải trí. Bà đọc kịch bản và đặt câu hỏi về nhân vật, về động cơ, về những gì mỗi bài hát đang làm cho câu chuyện — không phải về màu sắc phông nền hay vũ đạo. Sự tiếp cận đó tạo ra nền tảng vững chắc cho những thứ phía trên: khi nhân vật đủ thật thì màu sắc và âm nhạc có chỗ để bám vào. Mark Thompson làm thiết kế bối cảnh — màu sắc nguyên khối, đường nét sạch, ánh sáng của Hy Lạp ven biển — và kết quả là một sân khấu trông như kỳ nghỉ hè mà người ta muốn bước vào, không phải chỉ xem từ xa.

Buổi biểu diễn workshop đầu tiên diễn ra năm 1997, tại một địa điểm nhỏ ở London — chưa có bối cảnh lộng lẫy, chỉ là những diễn viên đứng đọc kịch bản và hát. Björn và Benny ngồi trong khán giả. Theo những gì người ta kể lại sau này, phản ứng của cả hai khá tích cực — nhưng họ vẫn muốn xem thêm trước khi đồng ý. Judy Craymer tiếp tục chỉnh sửa, thêm bài, cắt bài, viết lại, thuyết phục thêm. Có những lúc dự án tưởng như sẽ không bao giờ ra đời — không phải vì thiếu tiền hay thiếu người, mà vì thiếu cái sự chắc chắn tuyệt đối rằng đây là thứ đáng làm. Judy Craymer không bao giờ mất sự chắc chắn đó.

Ngày 6 tháng 4 năm 1999 — sau mười sáu năm kể từ cái buổi chiều ở London năm 1983 khi Judy Craymer nghe The Winner Takes It All và nhìn thấy trong đầu một cảnh sân khấu — Mamma Mia! chính thức khai màn tại Nhà hát Prince Edward ở London's West End. Trong đêm đó, diễn viên đóng Donna là Siobhán McCarthy — không phải tên lớn, không phải ngôi sao đình đám, nhưng là người phụ nữ phù hợp với nhân vật theo cách không thể gượng ép. Và khi bà hát The Winner Takes It All trong cảnh đối đầu với Sam — người tình cũ bây giờ đứng trước bà sau hai mươi năm — cả khán phòng im lặng theo một cách khác với im lặng bình thường: cái im lặng của người đang giữ hơi thở.

Phản ứng của giới phê bình không đồng nhất, như người ta có thể đoán. Một số nhà phê bình "nghiêm túc" nhìn Mamma Mia! với vẻ nghi ngại quen thuộc của những người quen đánh giá nghệ thuật theo thang đo chính thống — và một vở nhạc kịch dựa trên nhạc pop không phải tiêu chuẩn của họ. Tờ The Guardian viết phê bình không mặn mà. Một số tờ khác khen dè dặt. Nhưng khán giả thì không cần tiêu chuẩn đó. Họ xếp hàng. Họ mua vé. Họ trở lại xem lần thứ hai, lần thứ ba. Và họ bước ra khỏi nhà hát đang hát to Dancing Queen trên đường về nhà, không quan tâm đến việc trông mình có vẻ ngốc không.

Sau ba tuần biểu diễn, vé bán hết trước ba tháng. Và Judy Craymer — người đã chờ mười sáu năm cho khoảnh khắc này — không tổ chức ăn mừng lớn. Bà bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến lưu diễn quốc tế.

Trong khán giả của những buổi diễn đầu tiên ở London có Björn Ulvaeus và Benny Andersson — và phản ứng của họ, theo những gì cả hai kể lại sau này, là ngạc nhiên và xúc động. Không phải vì họ không biết mình có những bài hát hay — họ biết. Nhưng nghe những bài hát đó trong miệng những nhân vật đang sống, đang đau, đang vui, đang yêu trước mắt mình — đó là một trải nghiệm khác. Slipping Through My Fingers, bài mà Björn viết vào năm 1981 sau khi nhìn con gái đi học, bỗng nhiên trở thành bài hát mà cả khán phòng cùng rưng rưng khi xem người mẹ trên sân khấu nhìn con gái sắp lấy chồng. Cái bài hát đó bây giờ không còn chỉ là ký ức của một người cha nữa. Nó là ký ức của tất cả mọi người đã từng là con, và tất cả mọi người đã từng làm cha làm mẹ. Benny sau đó nói rằng khoảnh khắc đó — ngồi trong khán giả và nghe lại bài hát của mình được hát trong một bối cảnh mới — là một trong những khoảnh khắc âm nhạc đáng nhớ nhứt trong cuộc đời ông. Và ông đã có rất nhiều khoảnh khắc đáng nhớ trong cuộc đời.

Mamma Mia! không dừng lại ở London. Năm 2001, nó sang Broadway — khai màn tại Winter Garden Theatre ngày 18 tháng 10 năm 2001. Những người hâm mộ nhạc kịch Broadway vốn khắt khe hơn thậm chí cả London vì Broadway có cái tự hào không giấu diếm của trung tâm nhạc kịch thế giới — nhưng Mamma Mia! vượt qua thử thách đó. Vở diễn chạy liên tục tại Winter Garden Theatre cho đến tháng 10 năm 2013, rồi tiếp tục tại Broadhurst Theatre cho đến tháng 9 năm 2015 — tổng cộng 5.773 buổi diễn, trở thành một trong những vở nhạc kịch có thời gian chạy lâu nhứt trong lịch sử Broadway. Cùng lúc đó, các phiên bản Mamma Mia! được dựng lên khắp thế giới — Úc, Canada, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức, Hà Lan, Na Uy, Thụy Điển, Brazil, Trung Quốc. Ở mỗi nơi, diễn viên hát bằng ngôn ngữ địa phương, nhưng giai điệu của Björn và Benny thì không thay đổi — và người nghe ở São Paulo hay Seoul, dù không biết tiếng Anh hay tiếng Thụy Điển, vẫn nhận ra cái giai điệu đó và cảm nhận được nó.

Điều này quan trọng hơn nhiều so với vẻ bên ngoài: Mamma Mia! đã chứng minh rằng âm nhạc ABBA không phải là sản phẩm của một thời đại cụ thể hay một văn hóa cụ thể. Những bài hát đó vượt qua ranh giới ngôn ngữ, qua ranh giới thế hệ, qua ranh giới của hoàn cảnh sống — và vẫn chạm đến người nghe theo cùng một cách. Không phải vì chúng "phổ quát" theo nghĩa trừu tượng, mà vì chúng cụ thể: chúng nói về những cảm xúc rất cụ thể của những con người cụ thể trong những khoảnh khắc cụ thể của cuộc đời. Và những cảm xúc cụ thể đó hóa ra lại là thứ mà tất cả mọi người, ở mọi nơi, đều có thể nhận ra.

Tôi không nghi ngờ rằng có những khán giả ở São Paulo hay Seoul xem Mamma Mia! lần đầu và chưa bao giờ nghe một bài ABBA trước đó — và sau đó ra về đã trở thành fan ABBA. Đó là điều mà Judy Craymer hiểu mà Björn và Benny ban đầu chưa hoàn toàn tin: Mamma Mia! không chỉ là một cách khai thác di sản ABBA. Nó là cách tạo ra fans ABBA mới từ những người chưa từng biết ABBA là ai.

Tuy nhiên, có một thứ mà Mamma Mia! không làm được: đưa bốn thành viên ABBA trở lại cùng một chỗ. Björn và Benny dự buổi khai màn ở London năm 1999. Frida cũng có mặt trong một số sự kiện liên quan. Nhưng Agnetha — như thường lệ, như suốt mười mấy năm trước đó — vắng mặt. Không phải vì bà không quan tâm. Bà rất quan tâm đến những gì Mamma Mia! đang làm với âm nhạc của ABBA. Nhưng bước ra trước đám đông, đứng trước flashbulb của hàng trăm máy ảnh, là điều mà Agnetha của những năm 1999 không thể làm — hay đúng hơn, không muốn làm. Và không ai ép bà.

Vậy là Mamma Mia! thành công rực rỡ. ABBA nổi tiếng hơn bao giờ hết. Nhưng bốn người của ABBA vẫn chưa đứng cùng nhau.


Chương Ba: Mamma Mia! Lên Màn Ảnh — Và Cái Hè Năm 2008 Không Ai Quên

Thành công của Mamma Mia! trên sân khấu là một chuyện. Nhưng ai cũng biết rằng ở thế kỷ 21, thành công thật sự — cái loại thành công có thể chạm đến người ở Kansas City cũng như người ở Kuala Lumpur — đến từ màn ảnh rộng. Và thế là câu hỏi về bộ phim Mamma Mia! chỉ còn là vấn đề thời gian. Bảy năm từ ngày vở nhạc kịch ra mắt ở London, Universal Pictures quyết định: đã đến lúc.

Quyết định đưa Mamma Mia! lên phim được đưa ra sau khi vở nhạc kịch đã đứng vững trên West End và trên Broadway. Universal Pictures đứng ra phân phối, Phyllida Lloyd — người đạo diễn vở nhạc kịch gốc — tiếp tục cầm trịch, và kịch bản điện ảnh do Catherine Johnson viết lại từ kịch bản sân khấu của chính bà. Sự liên tục đó không phải ngẫu nhiên: nó đảm bảo rằng bộ phim sẽ không bị "Hollywood hóa" theo nghĩa xấu nhứt của từ đó — không bị thay thế các chi tiết quan trọng bằng những thứ dễ tiêu thụ hơn, không bị tước đi cái ấm áp ngây thơ đã khiến vở kịch sân khấu thành công. Nhưng từ sân khấu sang màn ảnh không chỉ là việc quay lại những cảnh diễn đã có — đó là việc tạo ra ngôn ngữ hình ảnh mới cho những bài hát đã quen thuộc.

Câu hỏi lớn nhứt là ai sẽ đóng Donna Sheridan — bà mẹ trung tâm của câu chuyện, người phụ nữ một thân một mình nuôi con trên đảo nhỏ ở Hy Lạp, người đã có ba mối tình trong một mùa hè và bây giờ đang đứng trước hậu quả của cái tuổi trẻ tự do đó. Câu trả lời là: Meryl Streep. Không phải lựa chọn hiển nhiên đầu tiên mà người ta nghĩ đến khi nói về một bộ phim nhạc kịch dựa trên nhạc ABBA — nhưng khi nhìn lại, thì không thể tưởng tượng ai khác. Meryl Streep có cái gì đó mà ít diễn viên khác có: khả năng làm cho nhân vật hư cấu trông như người thật đang sống cuộc đời của họ, không phải đang diễn cho khán giả xem. Khi Streep hát The Winner Takes It All trong phim — đứng trên mỏm đá nhìn ra biển, với gió thổi tóc và mắt ráo nước dù tim đang vỡ — người xem không cảm thấy mình đang xem một diễn viên biểu diễn. Họ cảm thấy mình đang chứng kiến một khoảnh khắc riêng tư của một người đang đau.

Diễn viên còn lại của phim thể hiện sự chọn lựa tài tình tương tự. Pierce Brosnan — người vừa kết thúc era James Bond — đóng Sam Carmichael, người tình cũ yêu Donna nhứt trong ba người. Colin Firth đóng Harry Bright, người đàn ông kín đáo người Anh đang cất giấu một bí mật về bản thân — trong phim, Harry được tiết lộ là đồng tính, chi tiết mà vở sân khấu gốc cũng có và là một trong những khoảnh khắc cảm xúc tinh tế nhứt của cả câu chuyện. Stellan Skarsgård đóng Bill Anderson, người Thụy Điển phiêu lưu hào phóng luôn có sẵn nụ cười. Christine Baranski và Julie Walters đóng hai người bạn thân của Donna — Tanya và Rosie — hai nhân vật hài hước và đáng yêu theo kiểu khác nhau hoàn toàn: Baranski sắc bén và glamorous, Walters ấm áp và thực tế. Amanda Seyfried đóng Sophie, con gái của Donna, giọng hát trong sáng đến mức mỗi bài cô hát nghe như bình minh vừa mới lên, trẻ trung và chân thật theo cách mà không cần cố gắng.

Pierce Brosnan hát không hay — đây là đánh giá khách quan được cả thế giới đồng ý, và bản thân Brosnan cũng biết và thừa nhận với nụ cười tự trào. Giọng của ông trong bài SOS là đối tượng của vô số bình luận hài hước trên internet sau khi phim ra mắt. Nhưng cái không hay đó lại là một phần của sự duyên dáng: đây là người đàn ông đang hát vì yêu, không phải vì có giọng. Và khán giả tha thứ cho giọng hát vì họ tin vào tình cảm. Brosnan sau này nói rằng ông biết giọng mình sẽ bị chế, nhưng ông không hề hối hận vì đã nhận vai. "Donna xứng đáng được yêu như vậy," ông nói, và câu đó đủ rồi.

Bộ phim được quay chủ yếu tại đảo Skopelos ở vùng Aegean của Hy Lạp — một đảo đủ nhỏ để chưa bị du lịch đại chúng làm hỏng, đủ đẹp để mỗi khung hình đều như bưu thiếp, và đủ xa để đoàn làm phim có thể làm việc mà không bị làm phiền quá nhiều. Một số cảnh quay tại cảng Skiathos gần đó. Cái nắng Hy Lạp, cái biển xanh, những bậc thang trắng dẫn lên đồi của những ngôi làng — tất cả tạo ra một nền phim ảnh mà người xem không thể không muốn được ở đó. Phim quay mùa hè, trong ánh nắng thật của Địa Trung Hải, và cái nắng đó ngấm vào từng thước phim theo cách mà không studio nào ở Hollywood có thể tái tạo hoàn toàn.

Những bài hát của ABBA trong phim — Dancing Queen, Mamma Mia, Honey, Honey, Super Trouper, Lay All Your Love on Me, Does Your Mother Know, The Winner Takes It All, SOS, Gimme! Gimme! Gimme!, Slipping Through My Fingers, Fernando, Take a Chance on Me, Voulez-Vous, I Do, I Do, I Do, I Do, I Do — mỗi bài được đặt vào đúng chỗ của nó trong câu chuyện. Dancing Queen không phải là bài hát về nhảy — trong phim, đó là bài hát về ba người phụ nữ trung niên nhớ lại tuổi trẻ của mình, về cái cảm giác tự do mà thời gian và trách nhiệm đã lấy đi một phần. Lay All Your Love on Me là cảnh Eddie và Sky trên bãi biển lúc trời tối — một cảnh vũ đạo kỳ lạ, gần như siêu thực, với những người lặn biển nhảy múa xung quanh như trong giấc mơ. Does Your Mother Know là cảnh Bill đối phó với sự tán tỉnh của Sophie lúc đầu chưa biết cô là con gái mình — Stellan Skarsgård nhảy và hát với năng lượng của người vừa ngạc nhiên vừa vui vẻ, và cái cảnh đó ngốc nghếch theo cách tốt nhứt có thể.

Slipping Through My Fingers — bài hát mà Björn đã viết năm 1981 khi nhìn con gái đi học, và Agnetha đã hát từ góc nhìn người mẹ — trong phim trở thành cảnh Meryl Streep và Amanda Seyfried ngồi bên nhau buổi sáng trước ngày cưới, người mẹ vừa giúp con mặc áo cưới vừa hát về tất cả những khoảnh khắc đã trôi qua. Không có vũ đạo. Không có màu sắc rực rỡ. Chỉ là hai người phụ nữ trong phòng, ánh nắng sáng sớm, và một bài hát về thời gian. Tôi không dám nghĩ đến số người đã khóc trong suốt cảnh đó kể từ năm 2008 đến nay — nhưng tôi đoán con số đó rất lớn, bao gồm cả những người không kỳ vọng sẽ khóc khi xem một bộ phim nhạc kịch hài hước.

Phim ra mắt tại Anh ngày 10 tháng 7 năm 2008, và tại Mỹ ngày 18 tháng 7 năm 2008. Kết quả phòng vé là một trong những bất ngờ thú vị nhứt trong lịch sử điện ảnh nhạc kịch của thập niên đó: Mamma Mia! thu về hơn 706 triệu đô la toàn cầu, với ngân sách sản xuất chỉ khoảng 52 triệu đô la. Để so sánh: Chicago (2002), bộ phim nhạc kịch thắng Oscar, thu về 306 triệu đô la với ngân sách tương tự. Mamma Mia! là bộ phim nhạc kịch có doanh thu cao nhứt trong lịch sử điện ảnh Anh tính đến thời điểm đó — một cái kỷ lục mà không ai đặt cược khi bộ phim còn đang trong giai đoạn sản xuất. Số đó sau này bị phá bởi chính phần hai của nó.

Phản ứng của giới phê bình thì lẫn lộn — một số tờ yêu thích, một số tờ cho điểm thấp. Nhưng người xem không bận tâm đến điểm phê bình. Mamma Mia! là bộ phim mà người ta mang cả gia đình đi xem, mang bạn thân đi xem, đến lần thứ hai vì lần đầu vui quá. Có những khán giả xem phim ở Anh và đứng dậy hát theo trong rạp — điều mà rạp chiếu phim không thông thường không cho phép, nhưng nhiều rạp đã mặc kệ vì không ai muốn ra ngoài để bắt người xem ngồi im lại. Cái hiện tượng "singalong screenings" — các suất chiếu đặc biệt mà người xem được phép (và được khuyến khích) hát theo — ra đời từ Mamma Mia! và tồn tại đến tận hôm nay.

Phản ứng của Björn Ulvaeus và Benny Andersson với bộ phim, theo những gì cả hai kể lại trong các phỏng vấn sau đó, là sự kinh ngạc thú vị lẫn lộn với xúc động. Họ đã nghe những bài hát của mình được hát trên sân khấu Mamma Mia! trong suốt mười năm. Nhưng nghe trên màn ảnh rộng, với gương mặt cận cảnh của Meryl Streep đang hát, là một trải nghiệm khác. Björn kể rằng ông ngồi xem phim lần đầu và nhận ra rằng những bài hát mình viết hai mươi, ba mươi năm trước bây giờ đang nói chuyện với một thế hệ khán giả hoàn toàn mới — những người mà với họ, ABBA không phải ký ức tuổi thơ mà là khám phá mới. Cái nhận thức đó — rằng âm nhạc của mình có thể tiếp tục sống và tìm khán giả mới sau nhiều thập niên — không phải điều hiển nhiên với bất kỳ nhạc sĩ nào.

Điều cần ghi nhận: buổi ra mắt phim ở Stockholm có sự xuất hiện của Björn, Benny, và Frida. Agnetha không xuất hiện tại các sự kiện công khai liên quan đến phim. Đây là mô hình đã trở nên quen thuộc: Mamma Mia! là câu chuyện của ABBA, nhạc của ABBA, và đang làm cho ABBA nổi tiếng hơn bất kỳ thứ gì trong mười năm qua — nhưng cả bốn người không bao giờ cùng xuất hiện trong cùng một buổi lễ. Người hâm mộ lâu năm đã quen với điều đó. Người hâm mộ mới thì đôi khi không hiểu tại sao — nhưng không ai có quyền yêu cầu Agnetha phải hiện diện bất kỳ ở đâu ngoài ý muốn của bà.

Bao giờ sẽ có một dịp mà cả bốn có mặt cùng nhau? Câu trả lời vẫn chưa đến. Nhưng hai năm sau đó, tại New York vào tháng Ba năm 2010, sẽ có một khoảnh khắc mà thế giới nhạc pop không thể bỏ qua — dù không phải khoảnh khắc của cả bốn người.


Chương Bốn: Rock and Roll Hall of Fame — Ngày Tên ABBA Được Lịch Sử Ghi Lại

Ngày 15 tháng 3 năm 2010. New York. Khách sạn Waldorf Astoria — tòa nhà Art Deco cổ kính trên đại lộ Park Avenue, nơi mà cái sang trọng cũ kỹ của thế kỷ trước vẫn còn hiện diện qua từng chi tiết của trần nhà, từng góc cầu thang. Đây là địa điểm lễ trao giải Rock and Roll Hall of Fame năm 2010. Và đêm đó, tên ABBA được gọi ra trước khán giả thế giới.

ABBA được công nhận vào Rock and Roll Hall of Fame năm 2010 — đúng vào năm đầu tiên họ đủ điều kiện tham gia, theo tiêu chí 25 năm kể từ ngày phát hành đĩa đầu tiên. Họ được đề cử ngay năm đó, và được bầu chọn ngay trong lần đề cử đầu tiên. Điều đó nói lên một thứ rất rõ về tầm ảnh hưởng của ban nhạc: ngay cả những người ít yêu mến nhạc pop nhứt trong ban giám khảo cũng không thể phủ nhận rằng ABBA là một hiện tượng không thể bỏ qua trong lịch sử âm nhạc đại chúng thế kỷ 20.

Nhưng người hâm mộ ABBA trên toàn thế giới, khi biết tin về sự công nhận này, ngay lập tức hỏi một câu: bốn người đó có cùng đến nhận giải không? Câu trả lời là không. Chỉ có hai trong bốn thành viên ABBA có mặt tại Waldorf Astoria đêm đó: Benny Andersson và Anni-Frid Lyngstad — Frida. Björn Ulvaeus vắng mặt vì bận một việc gia đình không thể thay đổi. Agnetha Fältskog vắng mặt vì lý do quen thuộc nhứt của bà: nỗi sợ bay — một điều đã theo bà từ nhiều năm và đã ngăn bà tham gia nhiều sự kiện quốc tế. Sự vắng mặt của cả Björn lẫn Agnetha không phải là phản bội hay từ chối; nhưng với những fan đã mong đợi đây là khoảnh khắc cả bốn người cùng đứng nhận giải, đó là một nỗi thất vọng nhỏ không thể tránh khỏi.

Cần nói thẳng điều này, vì trong nhiều năm sau đó đã có những nhầm lẫn lan truyền: không có hình ảnh nào, không có tài liệu nào, của cả bốn thành viên ABBA đứng cùng nhau tại Rock and Roll Hall of Fame 2010. Buổi lễ đó, quan trọng và đẹp theo cách riêng của nó, không phải là khoảnh khắc hội ngộ của cả ban nhạc.

Vẫn còn đó, trong phòng tiệc của Waldorf Astoria, là Benny Andersson và Frida. Hai người đứng cạnh nhau trên sân khấu ở New York, bốn mươi năm sau những ngày họ cùng biểu diễn và cùng sống những năm tháng đó — người đàn ông đã từng là chồng bà, người phụ nữ đã từng là vợ ông, cả hai bây giờ ở tuổi 60 và nhìn lại tất cả những gì họ đã làm cùng nhau. Không ai trong phòng tiệc đó có thể không cảm nhận được trọng lượng của cái thời gian đó.

Faith Hill — ngôi sao country Mỹ — biểu diễn tribute cho ABBA trong đêm đó. Việc một giọng hát country được chọn để tôn vinh một ban nhạc pop Thụy Điển nghe có vẻ không hợp lý trên giấy, nhưng thực ra rất có ý nghĩa: Faith Hill là một trong những giọng hát nữ lớn nhứt của Mỹ ở thập niên 2000, và cái sự chọn lựa đó nói lên rằng âm nhạc ABBA không thuộc về một thể loại hay một văn hóa âm nhạc cụ thể — nó thuộc về mọi người, và mọi giọng hát đủ tốt đều có thể phục vụ nó.

Để hiểu tại sao sự công nhận này quan trọng — dù chỉ có hai trong bốn thành viên có mặt — cần biết rằng Rock and Roll Hall of Fame có lịch sử không hoàn toàn công bằng với nhạc pop. Tổ chức này được thành lập với cái DNA rock, từ Chuck Berry đến Led Zeppelin, và trong suốt những năm đầu, các ban nhạc nhạc pop bị nhìn nhận như những kẻ ngoài cuộc. ABBA là ban nhạc pop, không phải rock, không có chất phá cách hay tinh thần nổi loạn mà giới phê bình rock thập niên 70-80 trân trọng. Danh tiếng của họ được xây dựng trên giai điệu hoàn hảo, hòa âm phức tạp, và kỹ thuật thu âm tuyệt hảo — không phải trên riff guitar hay sự bất cần. Cái định kiến đó tồn tại dai dẳng, đáng kinh ngạc so với tầm ảnh hưởng thực tế của ban nhạc. Nhưng đêm tháng Ba năm 2010, định kiến đó được đặt sang một bên.

Benny phát biểu khi nhận giải, ngắn và đúng chất Benny — ông không phải người nói nhiều trước công chúng, nhưng khi nói thì mỗi câu đều có sức nặng. Frida cũng phát biểu, bằng giọng của người phụ nữ đã sống qua nhiều chương của cuộc đời và giờ đang đứng ở một trong những đêm đẹp nhứt của chương cuối. Họ cảm ơn. Họ nhắc đến Björn và Agnetha — những người không thể đến. Họ cảm ơn những người hâm mộ đã giữ âm nhạc của ABBA sống suốt gần ba mươi năm đó.

Đêm tại Waldorf Astoria năm 2010, dù không có đủ bốn người, vẫn là đêm quan trọng. Nó xác nhận một điều mà fan ABBA đã biết từ lâu nhưng cần nghe từ thế giới: đây là một ban nhạc xứng đáng được ghi vào lịch sử nhạc pop của thế kỷ 20. Không phải vì nostalgia. Không phải vì Mamma Mia! đang ăn khách. Mà vì những bài hát đó — viết và thu trong những phòng thu nhỏ ở Stockholm trong suốt một thập niên — là thứ đã thay đổi cách người ta nghe và cảm nhận nhạc pop.

Và câu hỏi về ngày nào cả bốn người ABBA sẽ đứng cùng nhau trước công chúng — câu hỏi mà fan đã mang theo từ năm 1983 — vẫn còn đó, chưa được trả lời. Phải đợi thêm mười một năm nữa, khi một album mới và một dự án kỹ thuật số táo bạo sẽ kéo cả bốn người trở về cùng một phòng.

Tám năm im lặng tiếp theo. Và rồi Hollywood gọi lần thứ hai.


Chương Năm: Mamma Mia! Here We Go Again — Khi Quá Khứ Và Hiện Tại Cùng Nhảy

Năm 2018, một thứ khó xảy ra hơn bao giờ hết trong công nghiệp điện ảnh đã xảy ra: một bộ phim nhạc kịch ăn khách ra phần hai, và phần hai đó không tệ hơn phần một. Thực ra tôi không dám nói phần hai hay hơn — nhưng nó ít nhứt đứng ngang phần một về mặt cảm xúc, và ở một số điểm, nó sâu sắc hơn.

Mamma Mia! Here We Go Again ra mắt ngày 20 tháng 7 năm 2018. Phyllida Lloyd không đạo diễn lần này — bà nhường chỗ cho Ol Parker, người trước đó chủ yếu làm phim hài nhẹ nhàng (The Best Exotic Marigold Hotel). Cái tên Ol Parker không phải tên mà người ta liên kết ngay với một bộ phim nhạc kịch có ngân sách lớn — nhưng ông mang đến thứ mà phim cần: một cái nhìn dịu dàng và không phán xét về những quyết định của con người, một sự hiểu biết về cách mà quá khứ không chỉ giải thích hiện tại mà còn tồn tại bên trong hiện tại.

Cái thách thức của phần hai là thực sự khó: câu chuyện phần một đã giải quyết. Sophie đã cưới xong. Ba người cha tiềm năng của cô đã được xác định (và cả ba đều ở lại trên đảo, điều mà thực tế thì không thể nhưng trong phim thì hoàn toàn hợp lý vì ai mà rời cái đảo đẹp như vậy làm gì). Donna đã hạnh phúc. Cả nhà hòa giải. Vậy kể tiếp chuyện gì?

Ol Parker tìm ra câu trả lời khôn ngoan: kể câu chuyện của Donna lúc còn trẻ — lúc cô sinh viên mới ra trường, lần đầu đến Hy Lạp, lần đầu gặp ba người đàn ông đó — song song với câu chuyện hiện tại của Sophie đang tái thiết khách sạn của mẹ, trong năm đầu tiên sau khi Donna qua đời. Sự song song đó tạo ra một cấu trúc phim không thông thường: ta xem Donna trẻ đang sống những ngày hạnh phúc nhứt của cuộc đời mình, trong khi Sophie đang sống với sự vắng mặt của người mẹ đó. Cái đau đó — của người ở lại sau khi người yêu thương nhứt đã đi — là cái đau mà phim phần hai ôm trọn mà không né tránh, và đó là lý do nhiều người xem phần hai xúc động hơn cả phần một.

Lily James đóng vai Donna trẻ — và đây là một trong những lần hiếm hoi mà casting của một vai "bản trẻ" thật sự thành công theo nghĩa: người xem không thấy "đây là diễn viên khác đóng vai bản trẻ của Meryl Streep," mà thấy "đây là Donna, cùng một người, ở một thời điểm khác của cuộc đời." Lily James sở hữu một thứ năng lượng nhiệt đới không thể giả tạo — cái rực rỡ của người trẻ mới ra đời, chưa biết sợ, chưa biết mệt, tin rằng mọi thứ đều có thể. Khi cô hát I Wonder (Departure) trên boong tàu — bài hát mở đầu của tour ABBA năm 1979, bài hát về khao khát nhìn thấy thế giới — cái cảm giác đó là thật, không phải diễn.

I Wonder (Departure) là bài ít người biết trong danh sách ABBA — không phải hit lớn, không phải bài được phát nhiều trên radio. Nhưng trong phim, nó trở thành bài hát hoàn hảo nhứt cho khoảnh khắc đó: một cô gái trẻ vừa tốt nghiệp Oxford, ba lô trên vai, vé tàu trong tay, và cả thế giới trước mặt. I'm leaving now for open seas / Wonder of the world, I'll be there. Cái irony ngọt ngào là bài hát đó, trong ngữ cảnh của phim, không chỉ là về hành trình của Donna — nó là về hành trình của mọi người xem còn trẻ khi xem phim và chưa biết cuộc đời sẽ đưa mình đến đâu.

Về mặt kỹ thuật điện ảnh, có một chi tiết quan trọng mà không phải ai xem phim cũng để ý ngay: Meryl Streep trong phần hai này có màn hình ít hơn nhiều so với phần một. Donna đã qua đời giữa hai phim — chi tiết này được hé lộ dần dần trong phần đầu của Here We Go Again, và khi nó được xác nhận rõ ràng, cái cảm giác đó nặng hơn người ta tưởng, vì người xem đã gắn bó với Donna suốt mười năm kể từ phần một. Streep xuất hiện chủ yếu qua ký ức và hồi tưởng — và trong cảnh cuối, bà xuất hiện lại một lần nữa, trong ánh sáng vàng của căn phòng quen thuộc, nhìn xuống con gái và cháu sơ sinh. Cảnh đó không giải thích bằng lời. Nó chỉ là.

Nhưng thứ mà tôi — và tôi tin rằng nhiều fan ABBA cùng cảm nhận — quan tâm nhứt trong Here We Go Again là một khoảnh khắc ngắn ở cuối phim. Trong cảnh tái khai trương khách sạn, khán giả được thấy hai người phụ nữ không phải là nhân vật hư cấu: Agnetha Fältskog và Anni-Frid Lyngstad, hai người phụ nữ thật của ABBA, đóng vai cameo như những người khách dự tiệc. Björn và Benny cũng xuất hiện thoáng qua ở đầu phim. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử điện ảnh mà cả bốn thành viên ABBA cùng xuất hiện trong một sản phẩm điện ảnh.

Nói "cùng xuất hiện" thì hơi căng — họ không có cảnh nào cùng đứng chung màn hình. Björn và Benny trong một cảnh, Agnetha và Frida trong một cảnh khác, ở cuối phim. Nhưng ý nghĩa tượng trưng thì không thể phủ nhận. Agnetha Fältskog — người đã không xuất hiện tại bất kỳ sự kiện công khai lớn nào liên quan đến Mamma Mia! từ năm 1999 đến năm 2018 — bây giờ đang đứng trước máy quay, trong bộ trang phục đẹp, mỉm cười như người khách vui vẻ tại tiệc. Đó không phải là Agnetha của những năm 2000 ẩn dật và tránh né. Đó là Agnetha của năm 2018, người phụ nữ 68 tuổi đã đủ bình yên với chính mình để xuất hiện mà không sợ hãi.

Và rồi có Cher. Chia sẻ thực tế: tôi không chắc ai nghĩ đến việc đưa Cher vào phim trước khi đọc kịch bản lần đầu, nhưng khi biết rồi thì không thể nghĩ đến ai khác. Cher đóng vai Ruby Sheridan — bà ngoại của Sophie, mẹ của Donna — người phụ nữ giàu có và hơi lập dị đã bỏ rơi Donna từ nhỏ và bây giờ đang cố kết nối lại. Và bà hát Fernando — bài mà ABBA thu âm năm 1976 như single độc lập, không nằm trong album nào, một bài hát hoài niệm về những cuộc cách mạng đã qua và những người đã sống và chết vì chúng — theo cách mà chỉ Cher mới có thể hát: bằng tất cả cái trọng lượng của một người đã sống đủ lâu để hiểu bài hát đó nói về gì.

Cher là một lựa chọn thú vị không chỉ về mặt casting. Bà là ngôi sao đã tồn tại qua bốn thập niên nhạc pop, đã thay đổi hình tượng nhiều lần, đã được tuyên bố là đã hết thời rồi lại trở lại — không khác gì ABBA. Có một cái gì đó rất đúng trong việc một người có vòng đời nghệ thuật tương tự ABBA xuất hiện trong dự án lớn nhứt của ABBA thế kỷ 21. Họ có những cái gì đó cùng nhau mà không dễ đặt thành tên: sự không chịu biến mất, sự không cần xin phép ai để tiếp tục tồn tại, sự hiểu rằng âm nhạc hay không có ngày hết hạn.

Về mặt kho tàng bài hát ABBA, Here We Go Again phải đào sâu hơn vì phần lớn hit lớn nhứt đã được dùng trong phần một. Kết quả là khán giả được nghe những bài ít nổi tiếng hơn nhưng không kém phần hay: I Wonder (Departure), Angel Eyes, Waterloo (được tái hiện trong một cảnh rực rỡ màu sắc với Lily James đứng trên bàn tiệc mà hát), Why Did It Have To Be Me, The Day Before You Came (bài mà Björn viết như một câu chuyện bí ẩn, bây giờ xuất hiện trong một cảnh Sophie ngồi một mình trong phòng của mẹ), One of Us, và cả Super Trouper trong cảnh đại tiệc tái khai trương. Mỗi bài trong số đó, khi được đặt vào bối cảnh của phim, bỗng dưng hiện ra những lớp nghĩa mà khi chỉ nghe đĩa thì không thấy đủ.

Về mặt doanh thu, Here We Go Again thu về hơn 402 triệu đô la toàn cầu — ít hơn phần một, nhưng vẫn là một thành công không thể phủ nhận. Phim nhận điểm đánh giá tốt hơn phần một từ một số nhà phê bình — có lẽ vì cấu trúc hai tuyến thời gian của nó khó tính hơn, tham vọng hơn về mặt kể chuyện. Và khán giả — những người đã yêu phần một — về phần lớn đón nhận phần hai với cùng sự ấm áp đó.

Nhưng điều quan trọng hơn tất cả những con số doanh thu là điều này: Here We Go Again đã làm rõ một điều mà trước đó chỉ là dự cảm mơ hồ. ABBA — với tư cách là bốn người, bốn cá nhân — đang nhích lại gần nhau hơn. Chậm thôi. Từng bước nhỏ. Không ồn ào. Nhưng nhích lại. Và ở đâu đó trong những buổi thu âm bí mật tại Benny's studios ở Stockholm, một album đang dần hình thành mà thế giới chưa biết.

Cher hát Fernando trong phim và khán giả vỗ tay. Nhưng cái thứ quan trọng nhứt của năm 2018 không diễn ra trên màn ảnh. Nó diễn ra trong phòng thu — nơi bốn người đã lặng lẽ gặp lại nhau và bắt đầu làm thứ mà họ chưa làm cùng nhau trong bốn mươi năm.


Chương Sáu: Con Đường Đến Voyage — Bốn Mươi Năm Chờ Đợi Cho Một Album

Nếu có ai đó vào năm 2015 nói với bạn rằng ABBA sẽ ra album mới năm 2021, phản ứng của bạn có lẽ sẽ không phải là hào hứng. Nó sẽ là hoài nghi thận trọng. Bởi vì trong lịch sử nhạc pop, những ban nhạc tái hợp sau nhiều thập niên im lặng thường không mang lại kết quả tốt. Âm nhạc thay đổi, giọng hát thay đổi, thế giới thay đổi — và thứ tưởng như sẽ là sự trở lại khải hoàn thường trở thành nỗi thất vọng nhẹ nhàng mà người ta cố không nói to để khỏi làm tổn thương ký ức của mình về thời hoàng kim.

ABBA không làm điều đó. Và lý do họ không làm điều đó là vì Voyage không phải là album được làm ra để chứng minh gì. Nó được làm ra vì bốn người muốn làm ra nó. Và cái sự thật đơn giản đó — cái động lực thuần túy không pha trộn với áp lực thương mại hay kỳ vọng của fan — là điều khiến album trở nên khác biệt.

Câu chuyện về nguồn gốc của Voyage bắt đầu vài năm trước khi album được thông báo. Björn và Benny — hai người vẫn tiếp tục làm việc cùng nhau sau ABBA, qua những dự án nhạc kịch lớn như Chess (1984) và Kristina från Duvemåla (1995) — không bao giờ thực sự dừng lại. Benny chạy Benny Andersson Orkester, ra album, lưu diễn khắp Scandinavia. Björn làm nhạc kịch, làm nhà sản xuất, viết lách, tham gia vào các dự án xã hội. Họ vẫn gặp nhau thường xuyên, vẫn bàn chuyện âm nhạc như họ đã làm từ thập niên 60. Sự hợp tác giữa hai người không phải là thứ kết thúc khi ABBA dừng lại — nó chỉ thay đổi hình thức.

Xung quanh năm 2016–2018, một ý tưởng bắt đầu hình thành — không phải từ Björn và Benny, mà từ một nhóm người bên ngoài đề xuất với họ về một dự án concert chưa từng có. Ý tưởng là: thay vì ABBA biểu diễn live với bốn người thật ở tuổi 70 (điều không ai muốn làm, và không ai nên ép ai làm), sẽ tạo ra những phiên bản kỹ thuật số của bốn thành viên — trông và di chuyển như ABBA năm 1979 — và đưa những phiên bản đó lên sân khấu. Đây là dự án ABBAtars — một ý tưởng mà về kỹ thuật thì điên rồ và về nghệ thuật thì chưa có tiền lệ.

Khi Björn và Benny nghe ý tưởng đó, câu hỏi đầu tiên không phải là "điều đó có khả thi không?" mà là: "nếu chúng ta làm điều đó, chúng ta cần có âm nhạc mới." Không thể đứng trước khán giả năm 2022 chỉ với Greatest Hits. Không phải vì Greatest Hits không đủ hay — mà vì nếu ABBA trở lại, dù là dưới dạng kỹ thuật số, thì sự trở lại đó cần nói điều gì đó mới về những người đó ở thời điểm này của cuộc đời, không chỉ nhắc lại những gì đã qua. Từ lý lẽ đó, từ cái câu hỏi không ai thực sự nói to nhưng ai cũng hiểu, album Voyage bắt đầu.

Quá trình thu âm bắt đầu khoảng năm 2018 và kéo dài gần ba năm, phần lớn trong bí mật. Không có thông báo. Không có rò rỉ. Không có paparazzi nào chụp được ảnh bốn người đi vào studio. Trong một thế giới mà mọi tin tức đều bị rò rỉ trong vài giờ, việc ABBA giữ bí mật dự án này trong ba năm là gần như phép màu — và nó nói lên sự tin tưởng tuyệt đối giữa bốn người với nhau và với ekip kỹ thuật nhỏ xung quanh họ. Benny sau này nói với nụ cười rằng cách duy nhất để giữ bí mật ở Thụy Điển là không nói với người Thụy Điển.

Phòng thu là Riksmixningsverket — "National Mixing Studio" — tại Stockholm, một không gian ấm cúng không có gì hoành tráng. Và trong không gian đó, bốn người gặp lại nhau như những người già trở về ngôi nhà cũ: một chút ngượng ngùng ban đầu, rồi quen dần, rồi nhớ lại tại sao ngôi nhà đó từng là nơi họ hạnh phúc. Björn kể rằng lần đầu khi cả bốn người ngồi lại trong phòng thu sau bốn mươi năm, có một khoảnh khắc im lặng ngắn — không phải im lặng khó chịu, mà là im lặng của những người đang nhận ra rằng cái điều này thực sự đang xảy ra. Bốn mươi năm. Và bây giờ họ lại ở đây.

Benny sau này kể rằng trong những buổi thu âm đầu tiên, ông không chắc liệu giọng của Agnetha và Frida — hai giọng hát định nghĩa âm thanh ABBA — còn giữ được cái điều cần thiết hay không. Cả hai người khi đó đã ở tuổi 70. Giọng người hát thay đổi theo năm tháng — đó là điều không thể tránh khỏi về mặt sinh học. Cái câu hỏi thực sự là: liệu sự thay đổi đó có phá vỡ thứ mà người nghe kỳ vọng hay không? Và câu trả lời, ngay khi Agnetha và Frida bước vào phòng thu và bắt đầu hát, là: không. Giọng của họ đã thay đổi — ít trong hơn, ít cao hơn ở những nốt cực cao — nhưng thứ không thay đổi là cái màu của giọng, cái cách mà hai giọng hòa vào nhau tạo ra âm thanh mà không ai khác trên thế giới tạo ra được. Cái âm thanh đó vẫn còn đó.

Album Voyage được thông báo ngày 2 tháng 9 năm 2021, tại một sự kiện họp báo ở Benny's studio ở Stockholm. Và tại sự kiện đó, cả bốn người — Björn, Benny, Agnetha, và Frida — cùng xuất hiện trước ống kính. Những bức ảnh đầu tiên được tung ra mạng xã hội làm tê liệt internet trong vài giờ, không phải vì ảnh chụp gì phi thường, mà vì chính cái sự thật là cả bốn người đang đứng cùng nhau trong một bức ảnh năm 2021. Có những fan ABBA lớn tuổi chia sẻ bức ảnh đó với chú thích ngắn gọn: "Tôi đã không nghĩ mình sẽ được nhìn thấy thứ này khi còn sống." Đó không phải là cường điệu.

Album ra mắt ngày 5 tháng 11 năm 2021. Mười bài. Không có bài nào là Greatest Hits. Không có bài nào nghe như ABBA đang cố copy lại âm thanh của họ từ thập niên 70.

I Still Have Faith in You — bài mở đầu — bắt đầu bằng cái gì đó giống như một nhạc hiệu nhỏ, rồi dàn dựng lên dần theo cách mà Benny đã luôn giỏi. Lời bài hát là lời của người nhìn lại chặng đường dài: những năm tháng đã qua, những thứ đã thay đổi, nhưng niềm tin vào cái gì đó — vào người yêu, vào âm nhạc, vào cuộc đời — vẫn còn đó. I Still Have Faith in You không phải là tuyên bố hùng dũng. Nó gần giống với lời thì thầm của người đã đứng vững qua nhiều thứ và muốn nói điều đó cho ai đó nghe.

Don't Shut Me Down — bài "pop" nhứt trong album, với hook mạnh và điệp khúc khoẻ khoắn — nghe như ABBA đang chứng minh họ vẫn có thể viết một bài hit nếu muốn, nhưng quan trọng hơn là bài hát là một ẩn dụ về bản thân họ. Lời bài: một người đàn bà quay lại sau thời gian dài, đã thay đổi, muốn được nhìn nhận như người mới, không phải như cái bóng của người cũ. "I was in your arms / thinking I belonged there / I figured it made sense to build a dream on you." Rồi: "I've been reloaded, I'm all fired up / don't shut me down." Nếu đó không phải là ABBA nói về chính mình, thì tôi không biết ẩn dụ nào rõ hơn.

Little Things là bài Giáng Sinh — nhẹ nhàng, ấm áp, về những điều bé nhỏ của cuộc sống thường ngày mà người ta không để ý đến cho đến khi chúng biến mất. Bài này không cố gắng làm gì lớn, và đó chính là sức mạnh của nó. When You Danced with Me là bài folk-influenced, nghe như có gì đó từ âm nhạc Bắc Âu thấm vào giai điệu, một bài về một vũ điệu cũ và người đã từng nhảy cùng mình. Keep an Eye on Dan là bài khác hoàn toàn — một bài kể chuyện về một đứa bé trong tình huống cha mẹ ly hôn, nhìn từ góc độ của người cha muốn ổn thỏa mọi chuyện cho con. Đó là bài hát trực tiếp nhứt về sự tan vỡ tình cảm mà ABBA từng viết — không phải từ góc độ của người thua hay người thắng, mà từ góc độ của đứa trẻ ở giữa.

Ode to Freedom — bài cuối album — là bài dàn dựng lớn nhứt, với dàn hợp xướng và cảm giác của một bài hát kết thúc không phải vì nó hết ý mà vì nó đã nói đủ. Tự do là gì? Bài không trả lời theo kiểu triết học. Nó chỉ hát về nó — về cái cảm giác của tự do khi có nó và khi mất nó, về cái điều bình thường mà người ta chỉ nhận ra khi nhìn lại.

Voyage lên số một tại Anh trong tuần đầu tiên — lần đầu tiên ABBA có album số một tại Anh kể từ The Visitors năm 1981. Bốn mươi năm. Cái kỳ lục đó không chỉ là một con số. Nó là bằng chứng rằng thời gian, đối với một số nghệ sĩ, không phải là kẻ thù — nó là thứ mà những nghệ sĩ đó dùng để làm chín muồi, để hiểu sâu hơn, để viết thứ gì đó chỉ có thể viết khi đã sống đủ lâu. Voyage không phải là album của những người 30 tuổi đang ở đỉnh cao. Nó là album của bốn người 70 tuổi nhìn lại và nhìn về phía trước cùng một lúc — và tìm thấy rằng cả hai hướng đều đáng nhìn.


Chương Bảy: ABBAtars Và ABBA Arena — Tương Lai Của Âm Nhạc Live, Hay Chỉ Là Một Giấc Mơ Đắt Tiền?

Có những ý tưởng mà khi nghe lần đầu, bạn không biết nên cười hay nên thán phục. Dự án ABBAtars và ABBA Voyage concert là một trong những ý tưởng như vậy.

Cốt lõi của ý tưởng: tạo ra bốn phiên bản kỹ thuật số của Björn, Benny, Agnetha, và Frida — trông như họ ở năm 1979 khi ABBA đang ở đỉnh cao sự nghiệp — và đưa những phiên bản đó lên sân khấu trong một concert "live" tại một arena được xây riêng cho mục đích này ở London. Không phải hologram theo kiểu màn chiếu rẻ tiền mà người ta đã thử ở một số concert từ đầu thập niên 2010 — cái "hologram" Tupac ở Coachella 2012 hay Tupac-style projection trên nền màn mỏng. Không phải video phát lại. Đây là motion capture toàn thân, kết hợp với công nghệ hình ảnh kỹ thuật số tiên tiến nhứt thế giới, được thực hiện bởi ILM — Industrial Light & Magic, công ty kỹ thuật xảo ảnh mà George Lucas lập ra để làm Star Wars và từ đó đến nay đã tạo ra gần như mọi thứ kỳ diệu bạn thấy trên màn ảnh Hollywood.

Quá trình tạo ra ABBAtars mất nhiều tháng và đòi hỏi tất cả bốn thành viên ABBA phải đến một phòng thu đặc biệt ở London — một không gian đen tối với hàng trăm camera bao quanh, gắn trên người những bộ suit motion capture phủ đầy sensor, và đứng đó hát, nhảy, di chuyển, biểu cảm trong khi máy tính ghi lại từng chuyển động nhỏ của cơ thể, từng thay đổi của nét mặt, từng cách thức một ngón tay gõ xuống phím đàn hay một vai nghiêng đi khi hát cao. Cách máy tính thu thập dữ liệu đó tương tự như các kỹ thuật được dùng trong làm phim điện ảnh — nhưng quy mô ứng dụng cho âm nhạc live là thứ chưa từng được thực hiện trước đó.

Đây không phải là công việc nhẹ nhàng cho bốn người ở độ tuổi 70. Björn nhớ lại rằng những buổi capture kéo dài và mệt mỏi hơn bất kỳ buổi thu âm nào ông từng trải qua trong cuộc đời — và ông đã trải qua rất nhiều buổi thu âm. Benny đồng ý. Frida kể rằng ở một số buổi, bà phải hát lại cùng một đoạn nhạc nhiều lần để ekip kỹ thuật có đủ góc nhìn và biểu cảm để xây dựng mô hình kỹ thuật số hoàn chỉnh. Không phải buổi làm việc nhẹ nhàng. Nhưng cả bốn người đều làm — không ai từ chối, không ai thoái thác. Đó cũng nói lên mức độ cam kết của họ với dự án này.

Sau đó là công việc của các nghệ sĩ và kỹ sư kỹ thuật số tại ILM. Từ những gì các thành viên ABBA cung cấp qua motion capture, ILM tạo ra bốn nhân vật kỹ thuật số — được gọi là "ABBAtars" — với diện mạo của ABBA năm 1979: Agnetha tóc vàng mượt với chiếc áo jumpsuit bạc đặc trưng, Frida với mái tóc xoăn đen và cái nụ cười rực rỡ, Björn trẻ trung đầy năng lượng sân khấu với cây đàn guitar, Benny với cây đàn phím luôn sẵn sàng và cái vẻ tập trung khi đắm mình vào âm nhạc. Mỗi sợi tóc, mỗi nếp nhăn nhỏ trên vải quần áo, mỗi cái nháy mắt đều được xây dựng với độ chính xác đáng kinh ngạc. Người ta ước tính nhóm kỹ thuật đã dành hơn 1,5 triệu giờ làm việc để hoàn thiện bốn ABBAtars.

Cái kết quả — khi lần đầu được tiết lộ trong đoạn trailer ra mắt năm 2021 — làm thế giới sững sờ theo hai nghĩa: sững sờ vì đẹp, và sững sờ vì... kỳ lạ. Nhìn ABBA năm 1979 đang di chuyển và hát trên màn hình năm 2021 là một trải nghiệm không giống với bất kỳ thứ gì trước đó. Không phải uncanny valley theo nghĩa xấu — không phải cái cảm giác "gần như người thật nhưng không đủ để tin, gây ra cảm giác rởn óc" mà robot hay nhân vật CGI kém chất lượng gây ra. ILM đã vượt qua ngưỡng đó bằng cách không cố gắng làm ABBAtars trông "giống người hoàn toàn" — thay vào đó, họ tạo ra những nhân vật có một chất hơi linh thiêng, hơi ánh sáng, đủ để người xem biết đây là thứ gì đó đặc biệt chứ không phải người thật đang hát.

Để biểu diễn những ABBAtars này, một arena hoàn toàn mới được xây dựng tại Queen Elizabeth Olympic Park ở Stratford, East London — khu vực được tái phát triển sau Thế vận hội 2012 và đang trong quá trình trở thành một khu văn hóa nghệ thuật lớn của London. ABBA Arena là một tòa nhà tròn, màu bạc, trông từ bên ngoài như một vật thể đến từ tương lai — hoặc từ một phim khoa học viễn tưởng Thụy Điển. Sức chứa khoảng 3.000 người mỗi đêm, được thiết kế đặc biệt cho dự án này.

Tại sao 3.000? Để hiểu điều đó, phải hiểu công nghệ chiếu hình ảnh của ABBAtars. Màn hình không phải là màn chiếu thông thường — đó là hệ thống LED panel khổng lồ bao quanh toàn bộ sân khấu, kết hợp với kỹ thuật ánh sáng phức tạp tạo ra cảm giác chiều sâu và khối lượng cho các ABBAtars. Để hệ thống đó hoạt động ở chất lượng cao nhứt, không gian không thể quá lớn — cần đủ gần để người xem cảm nhận được chi tiết, nhưng đủ xa để ảo giác của "người kỹ thuật số thật" không bị vỡ ra khi nhìn quá cận. 3.000 người là con số tối ưu cho trải nghiệm đó. So sánh: một arena thông thường chứa 15.000–20.000 người. ABBA chọn nhỏ hơn để chất lượng tốt hơn — một lựa chọn phản ánh đúng giá trị nghệ thuật của họ trong suốt cả sự nghiệp.

Buổi diễn mở màn diễn ra ngày 27 tháng 5 năm 2022. Khi ABBA Arena mở cửa đêm đó, trong khán giả có những người đã chờ đợi 40 năm để được xem ABBA hát live — dù biết rõ rằng thứ họ xem không phải là bốn người thật mà là phiên bản kỹ thuật số. Và phản ứng của họ, theo những gì báo chí ghi lại hôm sau, là không thể mô tả hoàn toàn bằng ngôn ngữ bình thường: vỗ tay, rú lên, khóc, hát theo. Tất cả những thứ xảy ra trong một concert thật.

Nhưng có một thứ mà hầu hết khán giả không biết trước: trong đêm khai mạc đó, sau khi buổi diễn kết thúc và khán giả đang đứng vỗ tay không ngừng, bốn người ABBA thật — Björn Ulvaeus, Benny Andersson, Agnetha Fältskog, và Anni-Frid Lyngstad — bước ra sân khấu. Không phải ABBAtars. Bốn người thật, ở tuổi 70 và hơn, đứng trước khán giả ABBA Arena trong đêm đầu tiên đó để cúi chào. Đây là khoảnh khắc mà những người có mặt trong khán phòng đêm đó sẽ nhớ đến hết cuộc đời: lần đầu tiên và duy nhứt mà cả bốn người thật đứng trên sân khấu ABBA Arena — không phải để hát, mà để nhìn khán giả, và để khán giả nhìn lại họ, bằng xương bằng thịt, sau bốn mươi năm.

Concert kéo dài khoảng 90 phút. Không có màn hình giải thích hay hướng dẫn — không cần. Khi ánh đèn tắt và ABBAtars xuất hiện trên sân khấu với The Visitors — bài mở đầu của album cuối, bài về sự hoang mang và lo lắng trong đêm — người xem hiểu ngay điều gì đang xảy ra và chọn — tập thể, gần như không có ngoại lệ — để tin vào ảo giác đó.

Trên sân khấu cùng với ABBAtars là 10 nhạc công live — một ban nhạc thật chơi âm nhạc thật. Đây là chi tiết quan trọng mà nhiều người ban đầu không biết: concert không dùng nhạc được ghi âm sẵn. Mọi thứ được chơi live, mỗi đêm. Những nhạc công đó — người chơi guitar, bass, trống, keyboard, kèn — đứng trên sân khấu thật cùng với những ABBAtars kỹ thuật số, và sự kết hợp đó tạo ra thứ gì đó khó phân loại: không hoàn toàn là concert, không hoàn toàn là show kỹ thuật số, nhưng cũng không giống bất kỳ thứ gì có tên gọi sẵn. Âm thanh thật. Hình ảnh ảo. Và cảm xúc — cảm xúc thật hoàn toàn.

Danh sách bài hát của ABBA Voyage concert bao gồm cả những bài hit cổ điển và những bài từ Voyage: The Visitors, Waterloo, Gimme! Gimme! Gimme!, Voulez-Vous, Knowing Me Knowing You, Fernando, SOS, Dancing Queen, Mamma Mia, I Do I Do I Do I Do I Do, Super Trouper, I Still Have Faith in You, Don't Shut Me Down, One of Us, Chiquitita, Agnetha's solo spotlight — gần 20 bài trong 90 phút, không ngừng.

Những ban nhạc khác nhìn vào ABBA Voyage với sự chú ý rất cao, vì rõ ràng đây là một mô hình kinh doanh mới có thể thay đổi cách âm nhạc live vận hành. Một nghệ sĩ không cần phải có mặt thể chất để "biểu diễn." Không cần bay khắp thế giới, không cần chịu áp lực của thể lực ở tuổi cao, không cần lo lắng về sức khỏe giọng hát hay rủi ro của một đêm diễn kém. Phiên bản kỹ thuật số của nghệ sĩ có thể biểu diễn mỗi đêm, không mệt mỏi.

Nhưng cũng có những giọng nói phê bình. Có những người — trong đó không thiếu những nhà phê bình âm nhạc nghiêm túc — cho rằng ABBA Voyage là bước đầu của một hướng đi nguy hiểm: xóa nhòa ranh giới giữa nghệ sĩ sống và nghệ sĩ kỹ thuật số. Nếu người xem sẵn lòng trả tiền để xem phiên bản kỹ thuật số của ABBA, điều gì ngăn các nhà sản xuất tạo ra phiên bản kỹ thuật số của bất kỳ nghệ sĩ nào, kể cả những nghệ sĩ đã qua đời — và khai thác hình ảnh đó mà không cần sự đồng ý?

Benny Andersson đã được hỏi về điều này và ông trả lời thẳng thắn theo cách của ông: đây là dự án mà tất cả bốn người đã đồng ý, kiểm soát, và tham gia từ đầu đến cuối. Những ABBAtars không phải là phiên bản của họ do ai khác tạo ra — chúng họ, được họ tạo ra từ dữ liệu của chính họ. Đó là ranh giới quan trọng. Björn thêm: "Chúng tôi ở đây trong mỗi buổi diễn. Chúng tôi chỉ không ở đó về mặt thể chất." Cái phân biệt đó nghe như triết học, nhưng thực ra rất thực tế: bốn người đã đổ hàng trăm giờ lao động vào việc tạo ra ABBAtars. Không ai tạo ra chúng thay họ. Đó không phải là sự bóc lột.

ABBA Arena tiếp tục chạy sau tháng 5 năm 2022, với các suất diễn nhiều tối trong tuần. Vé bán đều đặn trong nhiều tháng — không phải theo kiểu bán hết trong vài phút như những concert ngắn hạn, mà theo kiểu của một theatrical run dài hạn. Điều đó cho thấy mô hình hoạt động của ABBA Voyage không giống với concert tour thông thường — nó gần với nhà hát hơn: một vở diễn kéo dài hàng năm, mỗi tối một suất, người xem đến lượt mình. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử âm nhạc pop mà một "concert" vận hành theo mô hình của nhà hát.

Và cái câu hỏi mà người ta hay đặt ra: liệu ABBAtars có thay thế được cái cảm giác của một concert thật, với bốn người thật trên sân khấu, không? Câu trả lời của tôi là không — và tôi không nghĩ ABBA bao giờ tuyên bố nó thay thế được. ABBAtars là một thứ khác. Không phải thay thế, mà là bổ sung — một cách để người không thể có concert thật vì bốn người không muốn hay không thể lưu diễn ở tuổi 70 vẫn có được thứ gì đó gần với trải nghiệm concert. Và thứ gì đó gần với concert ABBA, dù không hoàn toàn giống, vẫn tốt hơn không có gì.


Chương Tám: Bốn Người, Bốn Hướng — Và Điều Họ Để Lại Không Thể Tan Biến

Có một câu hỏi mà tôi cứ quay lại mãi khi nghĩ về toàn bộ câu chuyện này: tại sao chuyện cả bốn người cùng xuất hiện lại hiếm đến vậy? Và tại sao mỗi lần họ cùng xuất hiện, người ta lại cảm thấy xúc động không kém gì một buổi hòa nhạc?

Không phải vì họ ghét nhau. Không phải vì có chuyện pháp lý phức tạp hay tranh chấp tài chính chưa giải quyết. Thực ra, nhìn từ ngoài vào, quan hệ giữa bốn người ABBA sau khi ban nhạc dừng hoạt động trông lành mạnh hơn nhiều so với hầu hết các ban nhạc khác trong tình huống tương tự. Hai cặp vợ chồng ly hôn, nhưng không có kiện tụng tranh chấp bản quyền như Fleetwood Mac, không có giai đoạn im lặng lạnh lùng như The Beatles những năm cuối, không có tuyên bố giải thể đầy cay đắng như những ban nhạc đã qua nhiều năm mâu thuẫn công khai. ABBA không tan rã — họ chỉ dừng lại. Và trong cái dừng lại đó, bốn người vẫn giữ đủ tôn trọng nhau để không nói xấu nhau trên báo, để đồng ý cùng xuất hiện tại những dịp thực sự quan trọng, để Björn và Benny tiếp tục làm việc cùng nhau như thể sự tan vỡ về mặt hôn nhân không thể chạm vào cái hợp tác sáng tác của họ.

Thì tại sao những lần cùng xuất hiện lại hiếm đến vậy?

Tôi nghĩ câu trả lời đơn giản hơn nhiều so với người ta tưởng: mỗi người trong bốn người đó cần không gian để sống cuộc đời của mình mà không bị cái bóng khổng lồ của ABBA đè lên. Đặc biệt là Agnetha — người mà danh tiếng ABBA đã không chỉ làm cho bà nổi tiếng mà còn làm cho bà trở thành đối tượng của sự ám ảnh, của báo lá cải, của những người hâm mộ đôi khi vượt qua ranh giới giữa yêu quý và kinh hoàng. Việc bà lùi ra khỏi ánh đèn không phải là sự phản bội với ABBA hay với những người hâm mộ. Đó là sự tự bảo vệ của một người đã dành cả thập niên sống trong ống kính và nhận ra rằng đó không phải là cuộc đời bà muốn tiếp tục sống.

Frida, theo hướng ngược lại, dễ dàng hơn với việc xuất hiện công khai — nhưng cũng không phải lúc nào cũng muốn. Bà sống ở Thụy Sĩ, được biết đến ở đó không phải với tư cách là thành viên ABBA mà với tư cách là người đóng góp cho các tổ chức môi trường và văn hóa. Bà là người hoạt động xã hội, người hỗ trợ phong trào bảo vệ môi trường từ trước khi điều đó trở thành thời thượng. Cái cuộc đời ở Thụy Sĩ đó đủ yên tĩnh, đủ xa với những đèn flash London hay Stockholm, để bà cảm thấy thoải mái mà không cần phải giải thích hay trình bày mình với ai.

Björn và Benny thì khác — hai người không bao giờ thực sự ngừng làm việc nên không cảm thấy mình phải "trở lại." Họ chưa bao giờ rời đi, theo nghĩa đó. Nhưng ngay cả Björn và Benny cũng có những thứ riêng — Björn với gia đình mới sau cuộc hôn nhân với Lena Källersjö từ năm 1981, Benny với Mona Nörklit và những dự án âm nhạc không dứt.

Nhìn lại toàn bộ câu chuyện từ năm 1983 đến năm 2022 — bốn mươi năm — những lần cả bốn người xuất hiện cùng nhau có thể đếm được trên đầu ngón tay: khoảnh khắc ngắn ngủi vào đầu thập niên 90 xung quanh các hoạt động của ABBA Gold; đêm Rock and Roll Hall of Fame năm 2010, lần đầu tiên thực sự rõ ràng và được ghi lại; sự kiện thông báo Voyage năm 2021; và những buổi recording của album trong bí mật. Đó là những khoảnh khắc quý giá chính vì hiếm có. Khi cả bốn người đứng cùng nhau, người xem biết đây không phải thứ xảy ra thường xuyên — và chính cái sự biết đó khiến khoảnh khắc đó trở nên nặng hơn, đáng ghi nhớ hơn, như thứ gì đó bạn phải trân trọng vì biết rằng nó không ở lại lâu.

Mamma Mia! — cả nhạc kịch lẫn hai bộ phim — đã làm một thứ mà không ai trong bốn người có thể tự mình làm được: nó kéo dài sự tồn tại của ABBA vào thế kỷ 21 theo cách hữu cơ, không cưỡng bức, không cần cả bốn người phải cùng nhau làm gì. Bài hát của ABBA sống trong những cơ thể của những diễn viên mới, những giọng hát mới, những thế hệ mới — và qua đó, tiếp tục chạm đến người nghe ở những thời điểm của cuộc đời họ mà ABBA ban nhạc gốc chưa bao giờ biết đến. Có những đứa trẻ sinh năm 2000 lần đầu nghe The Winner Takes It All qua miệng Meryl Streep trong phim năm 2008, rồi tìm đến bản gốc của Agnetha, và từ đó trở thành fan. Có những người lớn tuổi ở Nhật hay Brazil xem Mamma Mia! trên màn ảnh rộng và lần đầu tiên hiểu tại sao những bài hát đó đã có mặt trên các cuốn cassette lậu ở Sài Gòn thập niên 80 — và tại sao những người trẻ tuổi ngày đó đã hát theo dù không hiểu lời.

ABBA Gold bán được 30 triệu bản mà không cần cả bốn người xuất hiện công khai. Voyage lên số một tại Anh mà không cần tour diễn. ABBA Arena bán kín mỗi đêm mà không cần bốn người thật đứng trên sân khấu. Tất cả những điều đó nói lên một thứ: trong lịch sử nhạc pop, ít ban nhạc nào xây dựng được một kho tàng âm nhạc đủ lớn, đủ chắc, đủ chân thật để tự sống mà không cần sự hiện diện thể chất của những người tạo ra nó. ABBA là một trong số rất ít đó.

Người ta hay so sánh ABBA với The Beatles — cũng là ban nhạc tan rã ở đỉnh cao, cũng để lại di sản không thể xóa được, cũng có âm nhạc tiếp tục sống và tìm khán giả mới qua từng thế hệ. Sự so sánh đó không hoàn toàn sai, nhưng không hoàn toàn đúng. Beatles tan rã trong đau đớn và mâu thuẫn — người hâm mộ biết điều đó, và cái đau đớn đó là một phần của thần thoại Beatles. ABBA thì khác: họ không tan rã trong đau đớn. Họ lặng lẽ chuyển sang giai đoạn khác của cuộc đời, và sau đó — bốn mươi năm sau — lặng lẽ trở về, mang theo bài hát mới và ABBAtars. Không có drama. Không có tuyên bố hùng hồn. Chỉ là: chúng tôi đã sẵn sàng.

Có một hình ảnh tôi cứ nghĩ mãi khi viết bài này: bốn cái bóng trên bìa album The Visitors năm 1981. Bốn người đứng trong bóng tối, mỗi người một mình, không nhìn nhau. Khi album đó ra mắt, nhiều người coi đó là hình ảnh của một ban nhạc đang tan rã. Bây giờ nhìn lại, tôi thấy khác: đó là bốn người đứng theo cách của riêng mình, không cần phải ôm nhau hay nhìn vào mắt nhau để vẫn là một phần của cùng một bức tranh. Khoảng cách giữa họ trong bức ảnh đó không phải là sự xa lạ — nó là không gian mà bốn cá nhân cần để thở, trong khi vẫn đứng trong cùng một khung ảnh.

Bốn mươi năm sau, khi bốn người đứng cùng nhau trong phòng thu Riksmixningsverket ở Stockholm để thu Voyage, cái khoảng cách đó vẫn còn đó — nhưng nó không còn nặng nề như trước. Nó chỉ là khoảng cách của bốn người đã sống bốn mươi năm khác nhau và bây giờ cùng ngồi xuống, không phải để thuyết phục nhau rằng mọi chuyện vẫn ổn, mà vì mọi chuyện đã ổn, và âm nhạc cần phải tiếp tục.

Trong suốt bốn mươi năm đó — từ The Visitors năm 1981 đến Voyage năm 2021 — ABBA đã trở thành thứ lớn hơn bất kỳ ban nhạc nào có thể lên kế hoạch trở thành. Không phải bởi vì họ cố gắng. Mà chính vì họ không cố gắng — họ dừng lại, sống cuộc đời của mình, để âm nhạc tự tìm đường đến tai người nghe. Và âm nhạc đó, sau bốn mươi năm, vẫn còn đang tìm — vẫn còn đang chạm đến những người chưa từng nghe Dancing Queen hay Fernando hay Slipping Through My Fingers, và làm họ dừng lại, lắng nghe, và nhận ra rằng cái điều mà bài hát đang nói đến chính là điều mà họ đang cảm nhận ngay lúc này.

Đó không phải là phép màu của marketing. Đó là phép màu của âm nhạc hay.

Và đây là điều tôi sẽ nhớ lâu nhứt về ABBA: không phải các con số bán đĩa, không phải ABBAtars hay Rock and Roll Hall of Fame, không phải kỳ lục Voyage số một Anh Quốc sau bốn mươi năm. Mà là cái sự thật rất đơn giản rằng bốn người đó — hai người đàn ông và hai người phụ nữ từ một đất nước nhỏ ở phía bắc châu Âu — đã ngồi xuống trong phòng thu vào những ngày tháng đầu thập niên 70, viết những bài hát về tình yêu và chia tay và niềm vui và nỗi buồn, và những bài hát đó đã đi khắp thế giới, đã đến Sài Gòn trong những cuốn cassette lậu, đã đến màn ảnh Broadway, đã đến những căn phòng ở Nhật Bản và Brazil và Hàn Quốc, và giờ đang đứng trên sân khấu kỹ thuật số ở East London mỗi tối — và vẫn, vẫn còn làm người ta cảm thấy điều gì đó.

Tin gần nhất là cả 4 thành viên ABBA đã hội ngộ lần nữa để dự lễ phong tước "Royal Knighting Ceremony" ở Thụy Điển!All 4 ABBA Members Reunite For Royal Knighting Ceremony in Sweden!

Cảm ơn, Björn. Cảm ơn, Benny. Cảm ơn, Agnetha. Cảm ơn, Frida.


Tham Khảo