Showing posts with label Bài tiếng Việt. Show all posts
Showing posts with label Bài tiếng Việt. Show all posts

4.15.2026

ABBA — Album Thứ Hai: Waterloo và Eurovision 1974

Tổng hợp từ tài liệu phê bình âm nhạc, phỏng vấn chính thức, và nghiên cứu từ cộng đồng fan toàn cầu.

Biên soạn: Claude AI. Biên tập và hiệu đính: Học Trò.


Tháng 2 năm 1973, tại Melodifestivalen — vòng chọn đại diện Thụy Điển cho Eurovision Song Contest — Björn, Benny, Agnetha và Frida bước lên sân khấu với bài "Ring Ring." Bài về thứ ba. Về nhà tay không.

Cái cú thứ ba đó không phải là thảm họa. Đứng thứ ba ở Melodifestivalen không có nghĩa là thất bại hoàn toàn — "Ring Ring" về sau trở thành hit ở Scandinavia và một số thị trường châu Âu. Nhưng với bốn người đang cố gắng thoát ra khỏi giới hạn của nhạc pop Thụy Điển để đặt chân lên sân khấu quốc tế, việc không được chọn đại diện đất nước có nghĩa là một năm nữa chờ đợi. Và trong khoảng thời gian đó, họ nhìn vào những gì xảy ra với người thắng Eurovision — những ban nhạc đến rồi đi, nổi tiếng một mùa rồi biến mất — và tự hỏi liệu mình có đang làm đúng hay không.

Câu trả lời của họ là: làm lại, nhưng làm đúng hơn. Và lần này, thay vì viết bài rồi hy vọng nó phù hợp với Eurovision, họ quyết định làm ngược lại — viết một bài cụ thể cho Eurovision, một bài được thiết kế để thắng, không phải chỉ để thi. Cái quyết định có vẻ thực dụng đó hóa ra là quyết định thay đổi hoàn toàn lịch sử nhạc pop thập niên 70.

Album Waterloo — phát hành ngày 4 tháng 3 năm 1974 tại Thụy Điển, sau đó phát hành quốc tế — là kết quả của cái quyết định đó. Không phải chỉ là album chứa bài hát thắng Eurovision. Nó là album đầu tiên của ABBA được thế giới biết đến, album đầu tiên mà tên "ABBA" được dùng trên bìa, và album mà trong vòng vài tuần sau khi bài tựa đề thắng cuộc thi, đã leo lên đỉnh bảng ở cả chục quốc gia. Nhưng Waterloo cũng là album khó đặt tên cho: không phải pop, không phải rock, không phải schlager thuần túy, không phải glam rock hoàn toàn — mà là tất cả những thứ đó cùng một lúc, đặt cạnh nhau trong mười một bài hát của ban nhạc đang thử tất cả cánh cửa để xem cánh nào mở.

Bài nghiên cứu này tổng hợp những gì được ghi lại về Waterloo — từ các buổi thu âm mùa thu-đông 1973, qua đêm Eurovision huyền thoại tại Brighton ngày 6 tháng 4 năm 1974, đến những đánh giá lại vào dịp kỷ niệm năm mươi năm của album vào năm 2024. Đây là câu chuyện của ban nhạc đang đặt cược tất cả vào một bài hát về Napoleon — và thắng.


Bối Cảnh Ra Đời: Sau "Ring Ring" Và Quyết Định Đặt Cược Vào Eurovision

Để hiểu Waterloo, cần hiểu vị trí của Björn và Benny trong bức tranh âm nhạc năm 1973.

Cả hai không phải người mới vào nghề. Björn Ulvaeus đã hát và viết nhạc với Hootenanny Singers từ giữa thập niên 60. Benny Andersson từng là keyboard player của Hep Stars — ban nhạc pop Thụy Điển lớn nhứt những năm 60, được so sánh với The Beatles ở trong nước. Cả hai đã biết viết nhạc, biết đứng trên sân khấu, biết studio. Nhưng năm 1973, tham vọng của họ lớn hơn Thụy Điển.

Vấn đề là cái hố cách biệt giữa thành công Scandinavia và thành công quốc tế không phải là hố nhỏ. Nhạc pop từ Thụy Điển — dù hay đến đâu — không tự nhiên được thị trường Anh hay Đức hay Pháp tiếp nhận chỉ vì bản thân nó hay. Nó cần một cửa ngõ. Và Eurovision — dù người trong giới nhạc Anh thường nhìn với con mắt hơi coi thường — là cái cửa ngõ đó. Người thắng Eurovision được phát trên đài phát thanh toàn châu Âu trong tuần sau đó. Tên họ được biết đến ở mười lăm quốc gia trong một tối.

Năm 1973, cặp đôi này quyết định viết bài đặc biệt cho Melodifestivalen 1974. Không phải bài viết sẵn rồi nộp — mà là bài được viết ra với một mục đích duy nhứt: thắng. Cái tư duy đó — nghề thủ công đặt trên nghệ thuật, chiến thuật đặt trên cảm hứng — không phải là thiếu liêm chính. Đó là cách người thực dụng làm việc trong một ngành công nghiệp có quy tắc riêng của nó. Và hóa ra, khi bạn có tài năng thật, cái tư duy thực dụng đó không giết chết âm nhạc — nó tập trung nó lại.

Đầu thu năm 1973 tại Thụy Điển, nhạc thế giới đang trong thời kỳ glam rock. David Bowie đang ở đỉnh cao với Aladdin Sane; T.Rex đang cháy sáng với Marc Bolan; Gary Glitter, Slade, Sweet đang thống trị radio Anh với những bài nhịp nặng, phục trang lạ mắt, makeup và sequins. Thể loại nhạc này — hào nhoáng, sân khấu tính cao, không giả vờ nghiêm túc — có một điểm chung với cái mà Björn và Benny đang hướng đến: nó tự tin vào sức mạnh của hook đơn giản, của điệp khúc mà người ta nhớ ngay từ lần nghe đầu tiên. Glam rock không phải là thứ họ muốn làm vĩnh viễn, nhưng nó cung cấp ngôn ngữ âm nhạc cho giai đoạn này. Và Waterloo nghe — ở nhiều bài, đặc biệt là bài tựa đề — như ban nhạc Thụy Điển đang nói tiếng glam rock với giọng accent của mình.

Còn một điều nữa về bối cảnh của Waterloo mà ít được nhắc đến: năm 1974 là năm ABBA trở thành "ABBA." Album Ring Ring (1973) được phát hành dưới tên "Björn & Benny, Agnetha & Frida" — tên dài dòng, không có một bản sắc nhóm rõ ràng. Tên viết tắt "ABBA" — lấy từ chữ đầu của Agnetha, Björn, Benny, và Anni-Frid — đã được dùng không chính thức từ giữa năm 1973, nhưng album Waterloo là lần đầu tiên tên đó xuất hiện chính thức trên bìa đĩa. Đây không chỉ là album âm nhạc — đây là khai sinh tên của ban nhạc.


Phòng Thu: Mùa Thu 1973 Tại Metronome, Và Cái Tên Lần Đầu Được Viết Xuống

Waterloo được thu âm tại Metronome Studio ở Stockholm trong khoảng bốn tháng — từ ngày 24 tháng 9 năm 1973 đến tháng 1 năm 1974. Cùng kỹ thuật viên âm thanh Michael B. Tretow, cùng producer là Björn và Benny. Nhưng có những điều khác biệt quan trọng so với những album sau.

Buổi thu đầu tiên, ngày 24 tháng 9 năm 1973, là buổi thu của "Dance (While the Music Still Goes On)" — và ngay từ ngày đầu tiên, album này đã có một câu chuyện kỳ lạ. Benny Andersson — người chơi keyboard và synthesizer của ban nhạc, người mà sự hiện diện trên mọi bài ABBA từ đầu đến cuối là điều hiển nhiên — vắng mặt. Lý do không được ghi lại rõ ràng, nhưng kết quả thì có: phần piano và keyboard của "Dance (While the Music Still Goes On)" được chơi bởi John "Rabbit" Bundrick — một pianist người Mỹ đang ở Stockholm vào thời điểm đó. Bundrick không được ghi tên trong phần credit của album. Ông là người vô hình trong câu chuyện Waterloo, nhưng cái đóng góp của ông ở đó, trong suốt bài hát mở đầu của mùa thu 1973 đó.

Ba tuần sau buổi thu đầu tiên, ngày 16 tháng 10 năm 1973, Björn và Benny vào studio với một phiên thu mới: "Suzy-Hang-Around" và "My Mama Said." Và ở đây xảy ra một điều mà không ai trong studio hôm đó có thể biết trước ý nghĩa lịch sử của nó: tờ giấy ghi lịch thu âm ngày 16 tháng 10 năm 1973 — cái tờ giấy hành chính thông thường mà kỹ thuật viên điền tên nghệ sĩ và tên bài — ghi tên nghệ sĩ là "ABBA."

Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, tên "ABBA" được viết xuống thành văn bản chính thức, dưới dạng tên của một nhóm nhạc. Không phải trong hợp đồng, không phải trong phỏng vấn — mà trong cái tờ giấy ghi lịch thu âm của một studio bình thường ở Stockholm, vào buổi chiều tháng 10 của một năm mà chưa ai biết tên đó sẽ có ý nghĩa gì. Cái khoảnh khắc nhỏ và tự nhiên đó, nhìn lại từ năm mươi năm sau, có một sức nặng khó giải thích.

"Suzy-Hang-Around" — một trong những bài được thu trong buổi lịch sử đó — có một đặc điểm mà về sau trở thành footnote quan trọng trong catalog ABBA: đây là bài duy nhứt mà Benny Andersson hát lead vocal. Không phải Agnetha. Không phải Frida. Benny. Giọng Benny ít được biết đến hơn nhiều so với hai giọng nữ của ban nhạc — ông thường đứng sau cây đàn, ít khi ra trước micro — nhưng "Suzy-Hang-Around" là bằng chứng rằng ông hoàn toàn có khả năng hát lead khi muốn. Tại sao đây là lần duy nhứt và cuối cùng ông làm vậy trong sự nghiệp ABBA? Không có câu trả lời chính thức nào. Nhưng cái sự hiếm gặp đó biến "Suzy-Hang-Around" thành một bài mà fan ABBA kỹ tính luôn biết đến với một lý do đặc biệt.

Ngày 17 tháng 10 — một ngày sau buổi thu lịch sử đó — hai bài nữa được thu: "What About Livingstone" và "Honey, Honey." Cái tốc độ đó — bốn bài trong hai ngày — nói lên cái nhịp làm việc của Björn và Benny vào thời điểm này: không có nhiều thời gian thử đi thử lại, không có nhiều session kéo dài nhiều tuần cho một bài. Họ đến, họ thu, họ đi. Và phần lớn những gì thu được trong trạng thái đó nghe tự nhiên hơn là những thứ được polish kỹ lưỡng — cái roughness nhẹ của thập niên 70 còn hiện diện trong âm thanh của album này.

Ngày 14 tháng 11, "King Kong Song" được thu âm — và đây là bài mà Björn và Benny về sau thừa nhận không phải là bài họ tự hào nhứt. Working title của bài là "Mr. Sex" — một cái tên nói lên rất nhiều về cái hướng ban nhạc đang thử khi viết bài: muốn tạo ra cái gì đó provocative, energetic, glam rock-ish, có edge. Kết quả không thuyết phục hoàn toàn, nhưng không phải vì thiếu nỗ lực.

Bài quan trọng nhứt — "Waterloo" — được thu âm ngày 17 tháng 12 năm 1973. Vào thời điểm đó, bài đang có working title "Honey Pie" — một cái tên ngọt ngào, dịu dàng, không có gì liên quan đến Napoleon hay trận chiến hay số phận không thể tránh khỏi. Cái chuyển đổi từ "Honey Pie" sang "Waterloo" là một trong những quyết định naming quan trọng nhứt trong lịch sử nhạc pop, dù không ai nhận ra nó như vậy vào lúc xảy ra.

Các buổi thu tiếp tục đến tháng 1 năm 1974, hoàn tất trong khoảng bốn tháng kể từ buổi đầu tiên. Michael B. Tretow xử lý mọi thứ từ phòng điều khiển — công việc mà ông sẽ tiếp tục làm cho ABBA qua tất cả các album sau. Những nhạc sĩ session làm nền cho album này bao gồm nhiều người sẽ tiếp tục làm việc với ABBA: Janne Schaffer trên guitar, Ola Brunkert trên trống — những cái tên xuất hiện từ Waterloo và vẫn còn ở đó nhiều năm sau.


Bìa Album: Lâu Đài, Napoleon, Và Những Bộ Đồ Không Ai Quên

Ảnh bìa của Waterloo được chụp tại Lâu Đài Gripsholm — một trong những lâu đài cổ nổi tiếng nhứt của Thụy Điển, nằm cách Stockholm khoảng 100 km về phía tây, xây dựng từ thế kỷ 16. Nhiếp ảnh gia Ola Lager — người cũng sẽ chụp bìa cho ABBA (1975) sau này — đưa bốn người vào Gustav III's Theatre bên trong lâu đài, với một nhân vật đóng vai Napoleon ngồi trong khán đài.

Cái chủ đề Napoleon đó không phải ngẫu nhiên. Bài "Waterloo" — bài tựa đề của album — lấy ẩn dụ từ Trận Waterloo năm 1815, nơi Napoleon Bonaparte thất bại trước liên quân Anh-Phổ và chấm dứt sự nghiệp hoàng đế của mình. Björn dùng cái hình ảnh đó như ẩn dụ về tình yêu — người hát "gặp trận Waterloo của mình" khi gặp người họ yêu, không thể kháng cự, bị chinh phục hoàn toàn. Cái ẩn dụ tình yêu-như-trận-chiến không mới, nhưng cái chọn Napoleon như biểu tượng cho sự bại trận vinh quang thì có cái riêng của nó.

Trang phục trong ảnh bìa và trong màn trình diễn Eurovision do Frida và Inger Svenneke cùng thiết kế. Đây không phải là outfits mua sẵn hay thuê từ kho phục trang. Chúng được tạo ra đặc biệt — vải bóng, màu tươi, cổ áo rộng và bờm vai cường điệu theo phong cách glam rock của thời kỳ đó. Agnetha trong áo đen và trắng có chi tiết ren; Frida trong áo đỏ sáng; Björn và Benny trong quần ống loe và jacket lấp lánh. Tất cả bốn người trông giống như đang chuẩn bị bước lên sân khấu, không phải ngồi trong lâu đài — và đó chính xác là cái thông điệp hình ảnh muốn truyền tải: chúng tôi đang đến.

Những bộ trang phục đó về sau trở thành biểu tượng văn hóa theo cách mà không ai lên kế hoạch. Năm 2023 và 2024 — kỷ niệm năm mươi năm chiến thắng Eurovision — các phiên bản replica của trang phục Waterloo được trưng bày tại Lãnh địa Trận Waterloo ở Bỉ trong suốt một năm. Những bộ quần áo được tạo ra cho một buổi thi hát truyền hình năm 1974 đã trở thành di sản lịch sử đủ quan trọng để được trưng bày tại địa điểm của trận chiến thật cách đó 159 năm.


Chủ Đề Bao Trùm: Album Muốn Làm Tất Cả Mọi Thứ

Waterloo (1974) là album khó xếp loại nhứt trong catalog ABBA — không phải vì nó phức tạp, mà vì nó đang thử quá nhiều hướng cùng một lúc.

Nghe từ đầu đến cuối, Waterloo nghe như bốn người đang ở một cái chợ âm nhạc lớn và muốn thử mọi loại hàng: glam rock ở "Watch Out," schlager châu Âu ở "Sitting in the Palmtree" và "I've Been Waiting for You," ballad chịu ảnh hưởng Connie Francis ở "Hasta Mañana," R&B nhẹ ở "My Mama Said," pop hóm hỉnh ở "King Kong Song," nhạc không lời cảm xúc ở "Dance (While the Music Still Goes On)." Cái đa dạng đó không phải là vấn đề về mặt nhạc — mỗi bài trong số đó được làm tốt với những gì nó đang là. Vấn đề là khi nghe cả album, không dễ tìm thấy một cái thread bao trùm nối tất cả lại ngoài việc tất cả đều do cùng bốn người làm.

So sánh với ABBA (1975) — album tiếp theo — cái sự khác biệt rõ ràng hơn: năm 1975, ban nhạc đã tìm ra cái âm thanh của mình trong "SOS" và "Mamma Mia," và dù album đó cũng không đồng đều, cái âm thanh ABBA đặc trưng đã xuất hiện. Năm 1974, âm thanh đó chưa có. Waterloo là album của ban nhạc đang thăm dò, không phải đang tuyên ngôn.

Nhưng cái sự thăm dò đó không phải là yếu điểm — nó là chân dung trung thực của bốn người đang ở đỉnh đầu của một hành trình dài. Và trong tất cả những thử nghiệm của album, có một bài nổi trội lên cao hơn tất cả — bài tựa đề — đến mức người ta đôi khi quên rằng còn có mười bài khác xung quanh nó.


Phân Tích Từng Bài

I. Waterloo — Từ "Honey Pie" Đến Napoleon, Và Cái Đêm Ở Brighton

Trước khi trở thành "Waterloo," bài hát có working title "Honey Pie." Hai từ đó — "Honey Pie" — không gợi ra bất kỳ điều gì về Napoleon, về chiến trận, về số phận không thể tránh. Chúng gợi ra cái ngọt ngào, cái dịu dàng, có lẽ là một ballad yêu đương nhẹ nhàng. Sự chuyển đổi từ cái tên đó sang "Waterloo" là câu chuyện về cách một bài hát tìm ra bản sắc của mình.

Björn viết phần lời sau khi giai điệu đã hình thành. Cái ý tưởng dùng tên một trận chiến lịch sử như ẩn dụ cho khoảnh khắc đầu hàng trong tình yêu không phải là ý tưởng mà bất kỳ ai cũng có thể có — nhưng khi đã có, nó hiển nhiên đến mức khó tưởng tượng bài hát tồn tại với bất kỳ tên nào khác. "My, my, at Waterloo Napoleon did surrender" — câu đầu tiên của bài đặt ngay lập tức cái framework: đây không phải là người đang yêu đơn thuần, đây là người đang bị đánh bại một cách vinh quang. Cái paradox đó — thất bại như thắng lợi, đầu hàng như niềm vui — là cái làm cho bài trở nên thú vị về mặt cảm xúc dù chủ đề tình yêu không hề mới.

Tại Melodifestivalen 1974, ABBA mang đến hai bài ứng cử: "Waterloo" và "Hasta Mañana." Trước khi lên sân khấu, ban nhạc lo ngại rằng "Waterloo" — energetic, uptempo, có cái glam rock brashness — có thể quá mạo hiểm cho ban giám khảo. "Hasta Mañana" với cái ballad lãng mạn của nó nghe an toàn hơn, dễ chinh phục hơn. Nhưng cuối cùng họ chọn "Waterloo" — theo lời kể lại sau này, vì đó là hướng âm nhạc họ muốn đi, không phải hướng an toàn nhứt. Và vì "Waterloo" có hai giọng nữ chia sẻ lead vocal — điều mà "Hasta Mañana" không có, với Agnetha hát một mình. Cái quyết định đó — chọn bài có hai giọng hát thay vì một — phản ánh cái hiểu biết của Björn và Benny rằng sức mạnh đặc biệt nhứt của ban nhạc là khi Agnetha và Frida hát cùng nhau.

"Waterloo" thắng Melodifestivalen 1974 và được chọn đại diện Thụy Điển.

Ngày 6 tháng 4 năm 1974, Eurovision Song Contest được tổ chức tại The Dome ở Brighton, Anh, do BBC phát sóng trực tiếp toàn châu Âu. Đây là lần thứ 19 cuộc thi được tổ chức — và sẽ là lần đáng nhớ nhứt trong lịch sử lâu dài của nó. ABBA trình diễn "Waterloo" với đầy đủ trang phục, vũ đạo, và năng lượng của ban nhạc đang không chỉ thi hát mà đang trình diễn thật sự.

Kết quả: Thụy Điển thắng với 24 điểm, cách người về thứ hai — ca sĩ Ý Gigliola Cinquetti với "Sì" — 6 điểm. Đây không phải là chiến thắng vừa vặn — đây là chiến thắng thuyết phục trong một kỳ thi có tính cạnh tranh cao. Các ban giám khảo từ khắp châu Âu nhìn nhận "Waterloo" là bài hát xuất sắc nhứt đêm đó.

Có một chi tiết thú vị mà ABBA về sau nhắc lại với nụ cười: Anh Quốc — nước chủ nhà, nước mà ABBA sẽ sau này chinh phục hoàn toàn và nơi nhiều hit lớn nhứt của họ đứng số một — cho ABBA nul points trong đêm đó. Không một điểm nào. Ban giám khảo Anh nhìn vào "Waterloo" và không bỏ một phiếu nào. Chưa đầy hai tuần sau, "Waterloo" leo lên UK #1 và ở đó hai tuần.

Phần còn lại của câu chuyện thương mại thì vang dội: "Waterloo" đứng số một tại Bỉ, Đan Mạch, Phần Lan, Tây Đức, Ireland, Na Uy, Nam Phi, và Thụy Sĩ. Top 3 tại Áo, Pháp, Hà Lan, Tây Ban Nha. #6 tại Mỹ — không phải số một, nhưng là đặt chân của ABBA lần đầu tiên vào top 10 Mỹ. Chủ tịch Atlantic Records sau đó ký hợp đồng với ABBA cho thị trường Mỹ ngay sau khi Eurovision, và "Waterloo" trở thành single Atlantic đầu tiên của ban nhạc tại Mỹ.

Về mặt âm nhạc, "Waterloo" không phải bài pop phức tạp nhứt Björn và Benny từng viết — sau này họ sẽ viết những bài tinh tế hơn nhiều về mặt hòa âm và cảm xúc. Nhưng trong cái đơn giản của nó có một sự hoàn hảo riêng: phần mở đầu piano/synth tạo ra ngay lập tức cái đứa-con-nít chạy-vào-trong cảm giác hứng khởi, phần điệp khúc "Waterloo! I was defeated, you won the war" bùng lên theo đúng nghĩa đen, và cái groove glam-rock của nhịp trống và guitar điện đẩy toàn bộ bài về phía trước không ngừng. Bài không cho người nghe thở. Nó chỉ cho phép người ta vỗ tay và hát theo.

Năm 2005, trong một sự kiện đặc biệt kỷ niệm năm mươi năm Eurovision, "Waterloo" được bỏ phiếu chọn là bài hát hay nhứt trong toàn bộ lịch sử cuộc thi — trong hơn năm mươi năm và hàng trăm bài hát thắng giải từ khắp châu Âu. Đó không phải là kết quả ngạc nhiên với những ai biết âm nhạc, nhưng cái xác nhận chính thức đó là điều ban nhạc Thụy Điển từng bị người Anh phớt lờ không thể chối bỏ.


II. Hasta Mañana — Bài Hát Khác, Và Cái Phong Cách Connie Francis

Trong tất cả các bài trên Waterloo, "Hasta Mañana" có lẽ là bài có câu chuyện ra đời kỳ lạ và thú vị nhứt sau bài tựa đề.

Working title của bài là "Who's Gonna Love You?" — một cái tên Anh ngữ thẳng thắn và không có gì đặc biệt. Khi backing track được thu âm ngày 18 tháng 12 năm 1973 — một ngày sau "Waterloo" — bài vẫn còn là "Who's Gonna Love You?" và chưa ai biết nó sẽ là gì. Theo câu chuyện được ghi lại, cả nhóm không thể hát bài này theo cách thỏa mãn — giai điệu đòi hỏi một cái gì đó mà không ai trong phòng đang tìm được.

Rồi Agnetha, đang ở lại một mình trong studio, thử hát bài theo phong cách của Connie Francis — giọng hát Mỹ nổi tiếng với những bài pop nhẹ nhàng, sentimental của thập niên 50-60. Cái phong cách đó — ấm, hơi cổ điển, có cái nasal quality đặc trưng của American pop thời đó — làm cho bài trở nên khác hẳn. Và nó hoạt động.

Trong khi đó, Stig Anderson — manager và đồng tác giả — đang đi nghỉ ở Quần đảo Canary. Ông mang theo băng demo của bài hát. Một đêm đang nghe đài radio Tây Ban Nha, ông nghe liên tục cái phrase "hasta mañana" — "gặp nhau ngày mai" — trong các chương trình. Cái phrase đó vừa nghe vui tai vừa phù hợp với giai điệu của bài. Ông viết lời và đặt tên bài ngay từ cụm từ đó, nghe được từ đài radio ở một hòn đảo nhiệt đới.

"Hasta Mañana" về sau trở thành single thứ ba và cuối cùng từ album Waterloo — phát hành tháng 9 năm 1974, sau khi "Waterloo" và "Honey, Honey" đã ra thị trường. Bài đạt top 10 ở Hà Lan, Bỉ, và Thụy Sĩ — không phải hit lớn như bài tựa đề, nhưng là bằng chứng rằng ABBA không phải one-hit wonder ngay cả ở giai đoạn này.

Cái irony của câu chuyện "Hasta Mañana" không phải là nhỏ: bài có thể đã là bài ABBA mang đi thi Eurovision năm 1974 thay vì "Waterloo." Nếu điều đó xảy ra, lịch sử âm nhạc pop sẽ khác đi theo những cách không thể đoán trước. "Hasta Mañana" có thể thắng hoặc thua Eurovision; Agnetha có thể có hay không có cái thành công riêng đó. Nhưng cái "Waterloo" chúng ta biết — cái bài thắng tất cả mọi người tưởng là không thể thắng — sẽ không xảy ra. Mỗi lần nghe "Hasta Mañana," người ta nghe không chỉ bài hát mà còn cả con đường khác không được đi.


III. Honey, Honey — Bài Phá Vỡ Nước Mỹ

"Honey, Honey" là bài thứ hai được phát hành từ Waterloo và là bài đầu tiên mang ABBA vào top 30 Mỹ.

Bài được thu âm ngày 17 tháng 10 năm 1973, cùng ngày với "What About Livingstone" — một trong những ngày thu dày đặc nhứt của toàn bộ sessions. Trên album, Agnetha, Frida, và Björn đều có phần hát — không phải dạng co-lead rõ ràng của "Waterloo" mà là bài hát chung, giọng hòa lẫn vào nhau theo kiểu nhẹ nhàng, tươi sáng.

Về âm nhạc, "Honey, Honey" có cái bounce vui vẻ đặc trưng của pop châu Âu đầu thập niên 70 — không nặng, không thách thức, không cố gắng làm bất cứ điều gì ngoài khiến người nghe cảm thấy tốt trong ba phút. Cái đơn giản đó không phải là thiếu tham vọng — đó là biết rõ mình đang làm gì và làm nó tốt. Björn và Benny ở đây không đang cố chứng minh gì về mặt nghệ thuật. Họ đang viết nhạc pop.

Tại Anh, "Honey, Honey" không phát hành như single riêng — nó xuất hiện như B-side của "Waterloo" tại thị trường này. Nhưng tại Mỹ, sau khi Atlantic Records ký hợp đồng với ABBA hậu Eurovision, bài được phát hành riêng và đạt #27 trên Billboard Hot 100 và Adult Contemporary — đây là single ABBA đầu tiên lọt vào bảng AC của Mỹ. Tại Tây Đức, bài lên đến #2. Những con số đó, nhìn từ hôm nay, không nghe ấn tượng so với những gì ABBA sẽ đạt được sau này — nhưng vào năm 1974, #27 tại Mỹ với một ban nhạc Thụy Điển là điều đủ để người ta chú ý.

Cái câu chuyện của "Honey, Honey" tại Mỹ cũng là câu chuyện của cái nền tảng được xây dựng từng bước: Atlantic Records không kỳ vọng ABBA trở thành số một ngay lập tức. Họ đang thử xem thị trường Mỹ có tiếp nhận một ban nhạc châu Âu nói tiếng Anh với giọng accent Thụy Điển hay không. Kết quả của "Honey, Honey" đủ tốt để giữ cánh cửa Mỹ hé mở — cánh cửa mà "Dancing Queen" năm 1976 sẽ đẩy ra hoàn toàn.


IV. Watch Out — Glam Rock Với Giọng Accent Bắc Âu

"Watch Out" là bài glam rock nhứt trên Waterloo — và cũng là bài mà nhà phê bình mô tả như ABBA được "cho vào máy xay cùng với nhạc phim Jesus Christ Superstar và Crazy Horses của The Osmonds." Cái hỗn hợp kỳ lạ đó, khi nghe, không sai: bài có cái năng lượng rock gospel của Jesus Christ Superstar, cái nhịp trống điên loạn của The Osmonds bài đó, và bên trên tất cả là giọng của Agnetha và Frida đang hát với cái vui vẻ của người không quá nghiêm trọng về những gì họ đang làm.

Guitar điện trong bài "nổ tung" ở phần kết — không phải guitar solo theo nghĩa kỹ thuật, mà là cái ầm ầm của một bài đang kết thúc theo kiểu không thể kết thúc dịu dàng. Cái cách kết đó, khi so sánh với những bài ABBA sau này — kết bằng fade-out, bằng giai điệu nhẹ dần, bằng khoảng lặng — nghe như của một ban nhạc khác. "Watch Out" là ABBA đang nói ngôn ngữ glam rock của thập niên 70 trôi chảy, trước khi chuyển sang ngôn ngữ riêng của mình.

Bài không được phát hành single và không có nhiều câu chuyện ghi lại về nó. Trong bức tranh tổng thể của album, "Watch Out" là bài đứng cạnh "King Kong Song" trong cái nhóm bài "glam rock experiment" mà sau này cả ban nhạc và giới phê bình đồng ý là chưa phải hướng đúng nhứt của ABBA. Nhưng như một thời điểm trong lịch sử, nó ghi lại cái khoảnh khắc ban nhạc đang học cách không cần làm giống ai khác.


V. King Kong Song — Bài Mà Chính Người Viết Không Thích

"King Kong Song" là ví dụ hiếm gặp trong catalog ABBA: một bài mà chính những người viết nó về sau công khai thừa nhận không phải là thứ họ tự hào. Björn và Benny — những người hiếm khi phàn nàn về bất kỳ bài nào trong sự nghiệp dài của mình — đã đề cập đến "King Kong Song" như một trong những bài yếu nhứt mà họ từng làm.

Working title "Mr. Sex" nói lên điều gì đó về điểm xuất phát của bài: Björn và Benny muốn viết bài có cái provocative, dám nói thẳng, có cái chất rock không cần xin lỗi. Kết quả là bài hát có nhịp điệu nặng, phần điệp khúc nghe ồn ào, và lời nhạc về King Kong và sức mạnh — một cái cố gắng làm bài "cool" theo kiểu glam rock mà cuối cùng không thuyết phục.

Điểm thú vị duy nhứt của bài, nhìn từ góc độ âm nhạc, là khoảnh khắc hai giọng Agnetha và Frida nhảy vào ở phần điệp khúc. Dù bài hát nói chung không thành công, cái instant khi hai giọng đó xuất hiện cho thấy ban nhạc hiểu vũ khí mạnh nhứt của mình — nhưng chưa biết cách dùng nó tối ưu trong bối cảnh bài này. "King Kong Song" là ví dụ rõ ràng nhứt của cái gap giữa tiềm năng và thực tế trên album Waterloo.

Bài được phát hành là B-side quốc tế của "Honey, Honey" — vị trí phù hợp cho một bài mà người viết không nghĩ là đủ mạnh để đứng một mình.


VI. My Mama Said — R&B Và Bài Đầu Tiên Với Tên ABBA

"My Mama Said" được thu ngày 16 tháng 10 năm 1973 — ngày lịch sử mà tờ giấy thu âm lần đầu tiên ghi tên "ABBA." Điều đó làm cho bài này có một chỗ đặc biệt trong dòng thời gian: nó là một trong những bài đầu tiên được thu dưới cái tên mà cả thế giới sẽ biết đến.

Nội dung đơn giản: một cô gái phàn nàn về người mẹ quá kiểm soát — "Mama said don't you ever do that, Mama said..." Cái chủ đề đó không mới, nhưng cái cách Frida và Agnetha trình bày nó không theo kiểu pop nhẹ nhàng mà theo kiểu có cái R&B edge — rhythm and blues nhẹ, không phải soul sâu, nhưng đủ để nghe khác với phần lớn những bài khác trên album.

Điều đáng chú ý về "My Mama Said" là cái "sophisticated refrain and middle eight guitar solo" mà nhà phê bình ghi lại — phần bridge của bài có một guitar solo ngắn gọn nhưng rõ nét, kiểu solo không cầu kỳ nhưng đúng chỗ. Đó là loại detail nhỏ mà người không nghe kỹ bỏ qua, nhưng là loại detail khiến một bài hát đứng vững hơn so với những bài chỉ có verse-chorus lặp lại.

Cái R&B flavor của bài nghe như ABBA đang thử một ngôn ngữ âm nhạc mà sau này họ sẽ không theo đuổi nhiều — ban nhạc của "SOS" và "Mamma Mia" và "The Winner Takes It All" không phải là ban nhạc R&B. Nhưng ở đây, năm 1973, khi mọi thứ đang còn là thử nghiệm, cái thử nghiệm R&B đó có cái tươi mới của bài hát không biết giới hạn của mình là ở đâu.


VII. Sitting in the Palmtree — Holiday Pop Và Cái Nhẹ Nhàng Không Cần Biện Hộ

"Sitting in the Palmtree" là một trong những bài đơn giản nhứt trên Waterloo — và sự đơn giản đó không phải là vấn đề hay là ưu điểm, mà chỉ là bản chất của nó.

Lời bài hát kể về một người đàn ông ngồi trên cây dừa, nhìn xuống cửa sổ nhà người mình yêu — không phải hành động lãng mạn nhứt hay đặc biệt nhứt trong lịch sử tình yêu, nhưng nó được hát với cái vui vẻ nhứt có thể. Nhà phê bình mô tả bài "sprightly đến mức gần như không có trọng lực" — cái floating quality của nó, cái nhẹ nhàng lâng lâng không cần lý do, là điểm đặc trưng nhứt.

Cái nhãn "novelty holiday hit" mà một số nhà phê bình gán cho bài không hoàn toàn sai, nhưng cũng không hoàn toàn công bằng. Nhạc pop của thập niên 60 và 70 có một truyền thống pop về những bài hát không cần chủ đề sâu sắc — không phải mọi bài đều cần nói về chiến tranh hay ly hôn hay ý nghĩa cuộc sống. Đôi khi một bài hát tốt chỉ cần khiến người ta mỉm cười. "Sitting in the Palmtree" làm điều đó, và không xin lỗi về điều đó.

Trong bức tranh toàn bộ album, bài này đứng cạnh "Suzy-Hang-Around" và "Gonna Sing You My Lovesong" trong cái nhóm bài "nhẹ hơn" — không phải single candidate, không phải centerpiece, nhưng tạo ra cái breathing room cần thiết trong một album nếu không sẽ nghe quá nặng nề hoặc quá cố gắng.


VIII. Dance (While the Music Still Goes On) — Bài Đầu Tiên, Người Đàn Ông Vô Hình

"Dance (While the Music Still Goes On)" có hai điểm đặc biệt trong lịch sử của Waterloo: nó là bài đầu tiên được thu âm cho album, và nó là bài duy nhứt trong toàn bộ sự nghiệp ABBA mà Benny Andersson không chơi keyboard.

Ngày 24 tháng 9 năm 1973 — buổi thu đầu tiên — John "Rabbit" Bundrick ngồi trước cây đàn thay cho Benny. Bundrick, một pianist người Mỹ đang ở Stockholm vào thời điểm đó (không rõ lý do cụ thể), đã đóng góp phần nhạc cụ trung tâm của bài nhưng tên ông không xuất hiện trong bất kỳ phần credit nào của album. Ông là người vô hình — có mặt trong âm thanh, vắng mặt trong ghi chép.

Bài có cái mood cảm xúc đặc biệt trong bối cảnh album: trong khi phần lớn Waterloo energetic và tươi sáng, "Dance (While the Music Still Goes On)" nghe suy tư hơn, chậm hơn, có cái undertone của người đang nhận ra rằng mọi thứ rồi sẽ kết thúc và vì vậy hãy nhảy trong khi nhạc còn chơi. Cái contradiction đó — invite người nghe đến sàn nhảy trong khi lời nhạc ngụ ý rằng buổi khiêu vũ có hồi kết — là cái tinh tế nhứt về mặt cảm xúc trên toàn bộ album.

Frida hát lead toàn bài — và đây là một trong những màn trình diễn early Frida hay nhứt được ghi âm. Giọng bà ở đây không phải cái dramatic của những bài sau, mà là cái ấm, steady, của người kể chuyện biết mình đang nói về điều gì.


IX. What About Livingstone — Bài Hát Về Nhà Thám Hiểm, Và Những Thanh Niên Thụy Điển

"What About Livingstone" là bài bất thường nhứt về mặt chủ đề trong catalog early ABBA: một bài hát về David Livingstone — nhà thám hiểm và nhà truyền giáo người Scotland thế kỷ 19, người đã đi sâu vào châu Phi khi chưa ai biết phần lớn lục địa đó ra sao.

Nội dung của bài, theo mô tả của The Guardian, "quở trách thanh niên Thụy Điển vì không quan tâm đến những nhà thám hiểm vĩ đại." Đó là một chủ đề cho bài hát pop — không phải tình yêu, không phải nhảy múa, không phải khát vọng — mà là lịch sử và sự thiếu tò mò của thế hệ trẻ. Cái bất thường đó chính xác là điều làm cho bài đứng riêng biệt trong danh sách bài hát của album.

Về mặt âm nhạc, bài có "catchy bass synth riff" ở điệp khúc và một "innovative vocal countermelody" mà nhà phê bình ghi nhận là dấu hiệu đầu tiên của cái sẽ trở thành đặc trưng của ABBA trong các album sau — vocal arrangement phức tạp, nhiều lớp, nghe có thể đơn giản nhưng thực ra đòi hỏi kỹ thuật hòa âm thật sự. Nhà phê bình Music Hub gọi đây là "sự khởi đầu của sự phát triển đều đặn về mặt độ phức tạp trong vocal arrangement" của ban nhạc.


X. Gonna Sing You My Lovesong — Viên Đá Quý Ẩn

Trong tất cả các bài trên Waterloo, "Gonna Sing You My Lovesong" là bài ít được nhắc đến nhứt nhưng cũng là bài mà người nghe kỹ thường ghi nhận như một trong những hidden gems — viên đá quý ẩn giấu trong cái album ồn ào của một ban nhạc đang cố làm tất cả mọi thứ.

Bài không có cái energetic của "Waterloo," không có cái hook bắt tai của "Honey, Honey," không có cái drama của "Hasta Mañana." Nó chỉ là một ballad tình cảm, ấm, viết và hát với sự chân thành không cần trang trí. Và đôi khi đó là tất cả những gì một bài hát cần.

Agnetha hát lead, và đây là một trong những bài early Agnetha mà cái chất trong sáng, dễ vỡ, trực tiếp của giọng bà được nghe rõ nhứt mà không bị cuộc cạnh tranh phối khí nào lấn át. Không có cái synth dày, không có cái guitar riff mạnh — chỉ là giọng hát, giai điệu, và cái câu chuyện đơn giản nhứt: tôi muốn hát cho bạn nghe bài tình ca của tôi.


XI. Suzy-Hang-Around — Lần Duy Nhứt Benny Cầm Micro

"Suzy-Hang-Around" kết thúc tracklist của album — và là bài kết với một đặc điểm không thể tìm thấy ở bất kỳ đâu khác trong catalog ABBA: Benny Andersson hát lead vocal.

Tên của bài — cô gái tên Suzy hay lảng vảng, hay "hang around" — gợi ra nhân vật của một cô gái trẻ không biết mình muốn gì, cứ xuất hiện ở đây ở đó không có lý do rõ ràng. Cái chân dung đó được Benny hát theo kiểu có cảm giác vừa đùa vừa thật — không phải giọng hát kỹ thuật hoàn hảo, nhưng có cái honest quality của người đang nói chuyện, không phải biểu diễn.

Kết thúc album bằng bài Benny hát lead là lựa chọn bất ngờ. Nhưng trong bối cảnh của Waterloo — album của ban nhạc đang thử tất cả mọi thứ — nó không ngờ thì cũng vừa. Và cái fact rằng đây là lần duy nhứt và cuối cùng Benny hát lead trong sự nghiệp ABBA biến "Suzy-Hang-Around" thành bài mà fan lâu năm có xu hướng giữ với sự trân trọng đặc biệt — không phải vì bài hay nhứt, mà vì nó là bài không thể tìm lại được.


Đêm Brighton: Chi Tiết Của Một Khoảnh Khắc Lịch Sử

Ngày 6 tháng 4 năm 1974 tại The Dome ở Brighton là buổi tối mà ABBA, nhìn từ bây giờ, là tâm điểm lịch sử không thể tranh cãi. Nhưng vào thời điểm đó, với bốn người đang đứng hậu trường chờ đến lượt trình diễn, không ai biết điều đó. Họ chỉ biết rằng đã làm hết sức có thể để chuẩn bị, và kết quả nằm trong tay ban giám khảo từ mười bảy quốc gia.

Eurovision 1974 tại Brighton là kỳ thi có chất lượng cạnh tranh cao hơn thường. Gigliola Cinquetti của Ý với bài "Sì" — người cuối cùng về thứ hai — là ca sĩ đã thắng Eurovision 1964 với bài "Non ho l'età" (Tôi Chưa Đủ Tuổi), tức là người có kinh nghiệm sân khấu quốc tế mà ABBA lúc đó chưa có. Ngoài ra còn Mouth & MacNeal của Hà Lan, Carita của Phần Lan, và nhiều đại diện từ các quốc gia Tây Âu với bề dày âm nhạc. Đây không phải cuộc thi mà bất kỳ ai cũng có thể thắng bằng một bài hát dễ thương.

ABBA trình diễn ở vị trí thứ bảy trong số mười bảy tiết mục — một vị trí mid-show không đặc biệt thuận lợi hay bất lợi. Họ bước lên sân khấu trong bộ trang phục mà Frida và Inger Svenneke đã dựng lên — màu sắc, lấp lánh, không giả vờ modest. Màn trình diễn kéo dài chưa đến ba phút nhưng đủ để làm khán giả trong hội trường và người xem truyền hình trên toàn châu Âu nhận ra: đây là ban nhạc khác với những gì đã thấy trước đó tối hôm đó.

Vấn đề là, như thường xảy ra trong lịch sử nghệ thuật, sự bầu phiếu không hoàn toàn phản ánh chất lượng âm nhạc. Vương quốc Anh — nước đang tổ chức cuộc thi, nước mà những đĩa hát của ABBA sẽ leo lên #1 trong những tuần tiếp theo — cho ABBA không một điểm nào. Đây là một trong những trường hợp nổi tiếng nhứt trong lịch sử Eurovision về việc ban giám khảo bỏ lỡ hoàn toàn. Nhưng mười bảy ban giám khảo từ mười bảy quốc gia khác, tổng cộng, trao cho ABBA 24 điểm — đủ để thắng với cách biệt thoải mái.

Khi kết quả được công bố, Agnetha sau này kể lại cái cảm giác không thể tin vào tai — không phải vì không tin vào chất lượng bài hát, mà vì cái khoảng cách giữa hy vọng và thực tế đôi khi rộng đến mức chiến thắng thật sự nghe như không thật. Björn nhớ đến cái hỗn độn của hậu trường, báo chí và nhiếp ảnh gia từ khắp nơi tràn vào. Benny nhớ đến cái âm thanh của khán giả. Frida nhớ đến ánh đèn.

Trong những ngày sau Eurovision, ABBA ở lại Anh để quảng bá. Họ xuất hiện trên chương trình truyền hình, trả lời phỏng vấn, và nghe tin "Waterloo" đang leo lên bảng xếp hạng Anh. Ba tuần sau đêm Brighton, bài hát đạt UK #1 — chính xác là cái thị trường mà ban giám khảo đã không cho họ một điểm nào.


Những Bài Không Nằm Trong Tracklist: Phiên Bản Thay Thế Và Bonus Tracks

Waterloo có nhiều phiên bản phát hành khác nhau ở các thị trường khác nhau, và cái sự không nhứt quán đó là đặc trưng của cách âm nhạc được phân phối trong thập niên 70 — trước khi khái niệm "global release" tồn tại.

Tại các thị trường nói tiếng Đức, "Waterloo" được phát hành như đĩa đơn với lời tiếng Đức thay vì tiếng Anh. Tương tự với tiếng Pháp. Cái thực hành thu âm cùng bài theo nhiều ngôn ngữ — một điều phổ biến trong nhạc pop châu Âu thập niên 60-70 — đặt ra một câu hỏi thú vị: khi ABBA hát "Waterloo, mein Waterloo" thay vì "Waterloo, I was defeated, you won the war," họ đang là cùng một ban nhạc hay đang biến thành ai đó khác? Câu trả lời, theo cái cách âm nhạc hoạt động, là cả hai: bài hát vẫn là bài hát, nhưng ngôn ngữ mang vào đó một cái âm thanh khác, một cái cảm giác khác.

Phiên bản Deluxe Edition của Waterloo — phát hành lần đầu vào thập niên 2000 và tái phát hành vào dịp kỷ niệm năm mươi năm — bao gồm những bài không có trong tracklist gốc: các phiên bản ngôn ngữ khác của "Waterloo," demo recordings, và một số single B-sides của giai đoạn đó. Trong số đó, đáng chú ý nhứt là phiên bản tiếng Đức và tiếng Pháp của bài tựa đề — những bản thu này cho thấy Agnetha và Frida có thể thay đổi cách xử lý giọng hát rất đáng kể khi ngôn ngữ thay đổi, dù giai điệu giống nhau hoàn toàn.


Phòng Thu Và Nhạc Cụ: Metronome Trong Năm 1973-74

Metronome Studio ở Stockholm — nơi thu âm phần lớn Waterloo — là một trong những studio hàng đầu của Thụy Điển vào thời điểm đó. Khác với Glen Studio ngoại ô nơi nhiều bài của ABBA (1975) được thu sau này, Metronome là studio trung tâm, thành phố, được sử dụng bởi nhiều nghệ sĩ Thụy Điển quan trọng trong thập niên đó.

Michael B. Tretow, kỹ thuật viên âm thanh, đang ở giai đoạn đầu của mối quan hệ làm việc với ABBA — ông mới bắt đầu hiểu cách hai người viết nhạc này làm việc, cách họ muốn âm thanh phải nghe. Những kỹ thuật đặc trưng nhứt của âm thanh ABBA — cái multi-layered vocal, cái cách mỗi nhạc cụ chiếm một không gian riêng trong mix — còn đang hình thành trên Waterloo, chưa hoàn chỉnh như những album sau. Nhưng những viên gạch đầu tiên đã được đặt.

Một chi tiết về nhạc cụ đáng ghi nhận: Waterloo vẫn sử dụng nhiều organ và piano acoustic hơn so với những album sau của ABBA, nơi synthesizer sẽ dần chiếm vị trí trung tâm. Cái âm thanh của Waterloo vì vậy có một chất "cơ học" hơn, gần với live performance hơn, ít electronic hơn — và điều đó tạo ra một texture âm thanh khác biệt rõ ràng với Arrival hay Super Trouper. Nghe Waterloo là nghe ABBA trước khi họ trở thành ban nhạc của synthesizer; nghe Arrival là nghe họ sau khi đã biến thành điều đó. Cái khoảng cách giữa hai âm thanh đó, dù chỉ cách nhau hai năm, là khoảng cách của một thế giới âm nhạc đang thay đổi.

Janne Schaffer trên guitar và Ola Brunkert trên trống — cùng những người sẽ xuất hiện trong nhiều album ABBA sau này — đặt nền tảng rhythm section của Waterloo với cái chắc chắn và hiệu quả không phô trương. Không ai ngồi xuống nghe Waterloo để chú ý đến guitar của Schaffer hay trống của Brunkert — và đó chính xác là điều họ muốn: làm cho âm nhạc nghe tự nhiên đến mức không cần để ý đến phần kỹ thuật nền tảng.


Di Sản: Album Thứ Hai, Lần Đầu Thế Giới Biết Đến

Waterloo (1974) là album thứ hai của ABBA về mặt kỹ thuật — nhưng là album đầu tiên mà thế giới biết đến. Ring Ring (1973) không được phát hành ở Anh cho đến năm 1992, không được phát hành ở Mỹ cho đến năm 1995. Trong khi đó, Waterloo ra mắt đồng loạt ở hàng chục thị trường quốc tế vào mùa xuân 1974. Với phần lớn khán giả toàn cầu, Waterloo là album ABBA đầu tiên họ từng nghe — và cái ấn tượng đầu tiên đó quan trọng.

Tại Thụy Điển, album bán hơn bất kỳ album nào trước đó trong lịch sử âm nhạc Thụy Điển tính đến thời điểm phát hành — một kỷ lục quê nhà mà ban nhạc sẽ tiếp tục phá nhiều lần trong những năm sau. Cái thành công đó tại quê nhà, kết hợp với cú nổ Eurovision, tạo ra một momentum thương mại mà hãng đĩa Atlantic Records tại Mỹ và Epic Records tại Anh đều muốn tận dụng ngay lập tức.

Nhưng nhìn lại từ 2024 — năm kỷ niệm năm mươi năm của album — Waterloo được đánh giá không chỉ theo tiêu chí thương mại mà còn theo tiêu chí âm nhạc thật sự. Và cái đánh giá âm nhạc đó thú vị hơn cái số liệu chart.

Waterloo không phải album hay nhứt của ABBA theo chuẩn nội tại của ban nhạc — Arrival (1976), The Album (1977), Super Trouper (1980), và The Visitors (1981) đều sẽ vượt nó về chiều sâu và tính nhứt quán. Nhưng Waterloo có một thứ mà những album đó không có: nó là album duy nhứt của ABBA được làm trong trạng thái không biết mình là ai sẽ trở thành. Cái tự do của việc không biết — không bị cái kỳ vọng của thành công trước đây đè lên — cho phép ban nhạc thử nhiều thứ mà về sau họ sẽ không còn cơ hội thử. Benny hát lead. Glam rock thẳng thắn. R&B nhẹ. Một bài về David Livingstone. Tất cả những điều đó có mặt vì năm 1974, ABBA chưa là "ABBA" theo nghĩa stereotype sẽ hình thành sau này.


Năm Mươi Năm Sau: Album Được Tái Phát Hành Và Nhìn Lại

Tháng 3 năm 2024, nhân dịp đúng năm mươi năm ngày phát hành (4 tháng 3 năm 1974), Waterloo được tái phát hành trong hai định dạng đặc biệt. Phiên bản đĩa vinyl Half-Speed mastered 45RPM 2LP — dùng kỹ thuật mastering cẩn thận hơn ở tốc độ quay chậm hơn để tái tạo lại âm thanh analog gốc một cách trung thực nhứt — cho phép người nghe của thập niên 2020 nghe album theo cách gần với bản gốc năm 1974 nhứt có thể. Phiên bản limited edition box set gồm ba single vinyl gốc — bao gồm "Honey, Honey" và "Hasta Mañana" như picture discs riêng biệt, và "Waterloo" được phát hành như đĩa 10-inch theo bốn ngôn ngữ khác nhau.

Cái chi tiết bốn ngôn ngữ của "Waterloo" không phải chỉ là chi tiết thú vị về mặt kỹ thuật. Vào năm 1974, Stig Anderson và Björn Ulvaeus đã dịch "Waterloo" sang tiếng Đức (Waterloo, bản Đức), tiếng Pháp (Waterloo, mein Waterloo), và tiếng Tây Ban Nha (Waterloo) — cố gắng đưa bài hát vào từng thị trường bằng ngôn ngữ của thị trường đó. Cái thực hành đó — thu âm cùng một bài theo nhiều ngôn ngữ — phổ biến trong nhạc pop châu Âu thập niên 60-70 và là cách ABBA nhìn nhận âm nhạc của mình: không phải là thứ chỉ có thể nghe theo một cách, mà là thứ có thể được điều chỉnh cho từng khán giả.

Ngày 5 tháng 4 năm 2024 — đúng năm mươi năm sau khi ABBA đứng trên sân khấu The Dome ở Brighton — cả bốn thành viên cùng ngồi lại và nhớ về đêm đó. Trong nhiều phỏng vấn, cả Björn lẫn Benny đều nhắc rằng đêm Eurovision 1974 là khoảnh khắc họ biết — biết chắc, không phải hy vọng — rằng âm nhạc của họ có thể đi xa. Agnetha và Frida, trong các phỏng vấn riêng, nhớ đến cái hỗn độn hậu trường, cái nhảy múa, cái tiếng hò hét từ khán giả khi kết quả được công bố.

Và tất cả bốn người đều nhớ một chi tiết giống nhau: cái ánh đèn rọi xuống sân khấu The Dome khi họ trình diễn. Không phải Super Trouper — loại đèn sân khấu mà sáu năm sau sẽ trở thành tên của một bài hát — mà chỉ là những ngọn đèn bình thường của một sân khấu thi hát truyền hình. Nhưng dưới cái ánh đèn đó, bốn người từ Thụy Điển đã hát một bài về Napoleon và sự đầu hàng vinh quang, và cả châu Âu đã nghe.


Danh Sách Bài Hát — Waterloo (1974)

# Tên Bài Giọng Ca Chính Ngày Thu Ghi Chú
1 Waterloo Agnetha + Frida 17/12/1973 Working title "Honey Pie"; thắng Eurovision 1974 Brighton; UK #1; voted best Eurovision song of all time 2005
2 Sitting in the Palmtree Agnetha + Frida Pop nhẹ nhàng kiểu holiday; không phải single
3 King Kong Song Agnetha + Frida 14/11/1973 Working title "Mr. Sex"; Björn và Benny tự nhận là một trong bài yếu nhứt; B-side quốc tế của "Honey Honey"
4 Hasta Mañana Agnetha (sole lead) 18/12/1973 Working title "Who's Gonna Love You?"; Agnetha hát kiểu Connie Francis; tên đặt bởi Stig ở Canary Islands; ứng cử viên Eurovision bị bỏ
5 My Mama Said Frida + Agnetha 16/10/1973 Cùng ngày "ABBA" đầu tiên được viết xuống; R&B feel; guitar solo ở bridge
6 Dance (While the Music Still Goes On) Frida 24/9/1973 Bài đầu tiên thu âm; John "Rabbit" Bundrick thay Benny trên piano — không ghi credit
7 Honey, Honey Agnetha + Frida + Björn 17/10/1973 US #27 Billboard Hot 100; single ABBA đầu tiên vào US Adult Contemporary chart; Atlantic Records Mỹ
8 Watch Out Agnetha + Frida Glam rock nhứt album; giống Jesus Christ Superstar + Osmonds; guitar "nổ tung" ở kết
9 What About Livingstone Agnetha + Frida 17/10/1973 Về nhà thám hiểm David Livingstone; catchy bass synth riff; vocal countermelody phức tạp
10 Gonna Sing You My Lovesong Agnetha Hidden gem; ballad sentimental nhứt album; không phải single
11 Suzy-Hang-Around Benny (sole lead) 16/10/1973 Lần duy nhứt và cuối cùng Benny hát lead trong sự nghiệp ABBA; cùng ngày "ABBA" đầu tiên được viết xuống

Tham Khảo

ABBA — Album Đầu tiên - Ring Ring (1973): Cái Khởi Đầu Chẳng Ai Ngờ

Tổng hợp từ tài liệu phê bình âm nhạc, phỏng vấn chính thức, và nghiên cứu từ cộng đồng fan toàn cầu.

Biên soạn: Claude AI. Biên tập và hiệu đính: Học Trò.


Bài nghiên cứu này được tổng hợp từ những gì giới phê bình âm nhạc, nhà báo, nhà nghiên cứu âm nhạc và chính các thành viên ABBA đã ghi lại về album Ring Ring — từ thời điểm phát hành tháng 3 năm 1973 cho đến những đánh giá lại trong thế kỷ 21. Đây là một bức tranh toàn cảnh về album đầu tay của một ban nhạc chưa có tên, chưa có định hướng rõ ràng, và chưa biết rằng mình sẽ trở thành hiện tượng âm nhạc lớn nhất châu Âu trong thập niên 70.

Ring Ring ra đời năm 1973 trong những hoàn cảnh không thể gọi là "kế hoạch" theo bất kỳ nghĩa thông thường nào của từ đó. Bốn người bước vào phòng thu — hai đôi tình nhân, hai cặp nhạc sĩ, bốn sự nghiệp cá nhân riêng biệt — và làm ra một album mà không ai trong số họ biết chắc sẽ đi đến đâu. Album đó không phải là tuyên ngôn nghệ thuật. Không phải là kế hoạch chinh phục châu Âu. Chỉ là những bài hát được ghép lại, thu âm ở nhiều phòng thu khác nhau, với tên trên bìa đọc như một danh sách đặt hàng: Björn & Benny, Agnetha & Frida.

Cái tên ABBA chưa tồn tại.


Bốn Người Chưa Là Một

Để hiểu Ring Ring, cần phải bắt đầu từ trước Ring Ring — từ những năm mà bốn người trong ban nhạc đều đang là những nghệ sĩ hoàn toàn độc lập, với các sự nghiệp riêng không có gì liên quan đến nhau.

Björn Ulvaeus, sinh năm 1945 tại Gothenburg, bắt đầu sự nghiệp âm nhạc với tư cách là thành viên của Hootenanny Singers — một nhóm nhạc folk rất nổi tiếng ở Thụy Điển trong những năm đầu thập niên 60. Folk music, không phải pop. Những buổi hát về thuyền bè và mùa thu và phong cảnh Scandinavia. Đó là con người của Björn trong những năm đầu — một chàng trai trẻ Thụy Điển với guitar acoustic và giọng hát sạch sẽ, không có gì gợi ý rằng ông sẽ trở thành người đứng sau một trong những cỗ máy nhạc pop phi thường nhất lịch sử. Björn vẫn tham gia ghi âm với Hootenanny Singers cho đến giữa năm 1974 — tức là ngay cả khi ABBA đã đoạt giải Eurovision, ông vẫn chưa hoàn toàn rời khỏi con đường cũ.

Benny Andersson, sinh năm 1946 tại Stockholm, có xuất phát điểm hoàn toàn khác: ông là nhạc sĩ keyboard của The Hep Stars — ban nhạc pop lớn nhất Thụy Điển trong những năm 60, thường được gọi là "The Beatles của Thụy Điển." Không phải vì họ nghe như The Beatles, mà vì ảnh hưởng của họ trong nước tương đương. The Hep Stars chơi nhạc ồn ào hơn, điện hơn, và Benny — với ngón tay đã quen thuộc với keyboard điện — là linh hồn âm nhạc của nhóm. Khi The Hep Stars bắt đầu tan rã vào cuối thập niên 60, Benny không trở về với nhạc dân gian hay rút vào âm nhạc cổ điển. Ông đi tìm người cộng tác mới.

Tháng 6 năm 1966, Björn và Benny gặp nhau lần đầu. Hai nhóm nhạc — Hootenanny Singers và The Hep Stars — biểu diễn chung một sự kiện, và hai nhạc sĩ từ hai thế giới âm nhạc khác nhau nhận ra ở nhau một thứ gì đó mà mỗi người đang thiếu. Björn có sự trật tự và sự tỉ mỉ trong cách viết giai điệu. Benny có cái phóng túng của pop và năng lượng của keyboard. Họ bắt đầu viết nhạc cùng nhau — chưa phải là ABBA, chưa là bất cứ tên gì. Chỉ là hai người đàn ông Thụy Điển ngồi với nhau và xem chuyện gì xảy ra khi họ kết hợp thế mạnh.

Agnetha Fältskog, sinh năm 1950 ở Jönköping, đã là một ngôi sao pop Thụy Điển từ năm 17 tuổi. Năm 1967, bà tự viết bài hit đầu tiên của mình — Jag var så kär (Tôi đã yêu thật say đắm) — và thu âm nó. Không phải với nhà sản xuất nổi tiếng nào. Không phải với công ty lớn nào. Bà gọi điện cho một hãng đĩa địa phương và tự hát bài mình tự viết. Bài lên top ngay. Suốt những năm cuối thập niên 60 và đầu 70, Agnetha tiếp tục thu âm solo — hát, viết nhạc, chứng minh rằng bà là một nghệ sĩ hoàn chỉnh không cần ai đỡ đầu. Cái giọng Agnetha — sáng, ấm, và có cái gì đó vừa trong vắt vừa dễ vỡ — đã rõ ràng là một giọng đặc biệt từ trước khi ABBA tồn tại rất lâu.

Anni-Frid Lyngstad — Frida — có câu chuyện phức tạp nhất trong bốn người. Sinh năm 1945 tại Na Uy, con của một người lính Đức và một người phụ nữ Na Uy trong Thế chiến II. Cha bà rời đi sau khi chiến tranh kết thúc; mẹ bà mất sớm khi Frida còn nhỏ. Bà lớn lên ở Thụy Điển với bà ngoại và bắt đầu hát nhạc jazz và schlager từ rất trẻ. Đến cuối thập niên 60, Frida đã có sự nghiệp solo đàng hoàng — album riêng, show diễn, hợp đồng với các đài phát thanh Thụy Điển. Rồi Benny Andersson bắt đầu sản xuất nhạc cho bà. Năm 1971, bài Min Eigen Stad — được Benny viết, với tất cả bốn thành viên ABBA tương lai trong dàn nhạc — lên số một tại Thụy Điển. Lúc đó không ai gọi đó là "bài ABBA đầu tiên." Nhưng nhìn lại, cái khoảnh khắc đó — Benny viết, Björn chơi đàn, Agnetha hát bè, và Frida hát chính — là lần đầu tiên bốn người đứng chung trong cùng một bài hát.

Mùa xuân năm 1969, Björn và Benny gặp hai người phụ nữ sẽ trở thành không chỉ đồng nghiệp mà còn là vợ của họ. Agnetha và Björn kết hôn tháng 7 năm 1971. Benny và Frida cũng gắn bó, dù hôn nhân đến sau. Năm 1970, bốn người thử nghiệm một chương trình cabaret cùng nhau — Festfolk, tiếng Thụy Điển có nghĩa vừa là "những người đính hôn" vừa là "người của bữa tiệc." Kết quả là thảm họa: nhà hàng gần như trống rỗng, báo chí chê là lỗi thời. Cái thất bại đó, thay vì chấm dứt mọi chuyện, thực ra dạy cho họ một bài học quan trọng: bốn giọng hát này cần được đặt vào một bối cảnh khác — không phải cabaret cho người lớn tuổi, mà là pop cho thế hệ mới.

Năm 1970, Björn và Benny cũng ra album song ca đầu tiên của họ — Lycka (Hạnh phúc). Album này có bốn giọng hát (Agnetha và Frida cùng tham gia), nhưng credit chỉ ghi tên Björn và Benny. Thế giới chưa sẵn sàng cho tên của cả bốn người.


Stig Anderson và Cái Nhìn Mà Bốn Người Không Tự Có

Không thể kể câu chuyện Ring Ring mà bỏ qua Stig Anderson.

Stig Anderson — "Stikkan" theo cách mọi người gọi ông — là người sáng lập hãng đĩa Polar Music, nhà xuất bản nhạc, và quan trọng nhất, là người quản lý kiêm đồng tác giả của Björn và Benny trong những năm quan trọng nhất. Ông không chỉ là người ký hợp đồng — ông là người nhìn ra bức tranh lớn trong khi Björn và Benny đang còn bận tập trung vào từng bài hát một. Tính cách của Stig phức tạp: ông có thể gay gắt đến mức thô lỗ trong đàm phán kinh doanh, nhưng cũng có khả năng trực giác âm nhạc đáng kinh ngạc. Và cái mà ông nhìn thấy sau khi nghe "People Need Love" năm 1972 — lần đầu tiên bốn giọng hát kết hợp trong cùng một bài — là thứ mà các thành viên chưa hẳn đã tự thấy rõ ràng: âm thanh của bốn người này, khi đứng chung nhau, tạo ra một thứ lớn hơn tổng của từng phần.

Stig viết lời nhạc Thụy Điển cho bài Ring Ring — cùng với Björn và Benny viết nhạc. Ông cũng là người đề xuất đăng ký tham gia Melodifestivalen 1973, cuộc thi quốc gia Thụy Điển để chọn bài đại diện dự Eurovision Song Contest. Đó là một quyết định vừa thực dụng vừa tầm nhìn: Eurovision là nền tảng phát hành nhạc ra toàn châu Âu trong một đêm. Không có cách nào hiệu quả hơn để giới thiệu một tên tuổi mới với thị trường quốc tế. Stig hiểu điều đó từ khi những bài hát của Björn và Benny vẫn còn chủ yếu được biết đến ở Scandinavia.

Tuy nhiên, câu chuyện không đơn giản như vẻ ngoài của nó. Stig Anderson còn có tham vọng riêng trong việc bẻ gãy cái "phong cách Eurovision" đang thống trị các cuộc thi thời đó — những bài hát trang trọng, cầu kỳ, đầy dàn nhạc hòa âm và giọng hát opera. Ông muốn mang pop thực sự vào Eurovision. Ring Ring — bài hát về người ngồi nhà chờ điện thoại đổ chuông của người yêu — là cái gần nhất với "pop bình thường" mà Melodifestivalen 1973 từng nghe. Và đó cũng là lý do nó chỉ đứng thứ ba.


Michael Tretow: Người Kỹ Thuật Viên Âm Thanh Thứ Năm

Ít người biết đến Michael Tretow nếu không phải là fan ABBA trung thành. Nhưng trong cộng đồng đó, ông có một vị trí đặc biệt: "thành viên thứ năm của ABBA." Danh hiệu đó không phải do ai phát minh ra để cho vui — nó phản ánh đúng vai trò không thể thiếu của Tretow trong việc định hình âm thanh ABBA từ những ngày đầu.

Tretow là kỹ thuật viên âm thanh trên Ring Ring — và ông sẽ tiếp tục là kỹ thuật viên âm thanh trên mọi album ABBA sau đó, từ Waterloo đến The Visitors. Việc ông bắt đầu với Ring Ring không phải là ngẫu nhiên: Stig Anderson đặt niềm tin rất lớn vào khả năng của Tretow trong việc biến những ý tưởng thô của các nhạc sĩ thành âm thanh có thể phát hành được. Năm 1972, khi thu âm "People Need Love" — bài hát đầu tiên của bốn người — chính Tretow là người đặt mục tiêu tạo ra một âm thanh gần với "wall of sound" (bức tường âm thanh) kiểu Phil Spector: dày, layered, và có chiều sâu hơn những gì phòng thu Thụy Điển thường sản xuất vào thời điểm đó.

Cái quan trọng về Ring Ring (album) là nó được thu âm tại ba phòng thu khác nhau — Metronome, Europafilm, và KMH — tất cả đều ở Stockholm. Sự phân tán đó không phải là dấu hiệu của sự hỗn loạn. Đó là thực tế của một dự án album được hình thành qua nhiều tháng, với nhiều bài hát có nguồn gốc từ những dự án khác nhau, được ghép lại thành một tập hợp thống nhất — hoặc cố gắng thống nhất. Tretow phải làm việc trong nhiều môi trường thu âm khác nhau và đảm bảo rằng kết quả cuối cùng nghe như một album, không phải một bộ sưu tập ngẫu nhiên. Đó là thách thức kỹ thuật không nhỏ vào năm 1972-1973.

Dấu ấn của Tretow trên Ring Ring rõ nhất trong bài title track — bài duy nhất trên album có phối khí đầy đặn theo tiêu chuẩn sau này của ABBA: trống vang với tiếng echo, tambourine, nhiều lớp guitar, và hiệu ứng xử lý trên giọng hát của Agnetha và Frida. Trong bối cảnh của phần còn lại của album — được nhà phê bình mô tả là "bare and innocent" (trần trụi và hồn nhiên) — cái "full production" của bài Ring Ring nổi bật như một cửa sổ nhìn về phía tương lai. Như thể Tretow và Björn-Benny đang thử xem ABBA có thể nghe như thế nào nếu họ thực sự nỗ lực hết mình — và rồi phần còn lại của album nói lên: chúng ta chưa đến đó, nhưng hướng đi đó là có thật.


Melodifestivalen 1973: Thứ Ba Không Phải Là Thua

Ngày 10 tháng 2 năm 1973, Agnetha Fältskog, Anni-Frid Lyngstad, Björn Ulvaeus và Benny Andersson bước ra sân khấu Melodifestivalen — cuộc thi chọn đại diện Thụy Điển cho Eurovision — và hát bài Ring Ring (Bara Du Slog En Signal).

Họ thua. Hạng ba. 8 điểm so với 37 điểm của người thắng.

Nhưng đây là điều kỳ lạ: cái thất bại đó có lẽ là điều tốt nhất đã xảy ra với ABBA.

Melodifestivalen 1973 có mười thí sinh. Bài thắng cuộc — Beatles (không phải của The Beatles, mà là bài hát của nghệ sĩ khác mang tên đó như một cách chơi chữ) — đại diện Thụy Điển tại Eurovision và... không gây ấn tượng gì đặc biệt ở cấp quốc tế. Trong khi đó, Ring Ring — bài bị loại ở vòng trong nước — trở thành bài hát nổi tiếng hơn nhiều trong và ngoài Thụy Điển. Phiên bản tiếng Thụy Điển Bara Du Slog En Signal leo lên số một ở Thụy Điển — bài hit đầu tiên của bốn người. Phiên bản tiếng Anh — với lời do Neil Sedaka và Phil Cody viết — mở cửa cho thị trường quốc tế.

Câu chuyện về Neil Sedaka và Ring Ring đáng kể thêm một chút. Stig Anderson muốn có lời tiếng Anh cho bài — không phải bản dịch trực tiếp, mà là lời có thể hát được theo kiểu pop Anh-Mỹ. Ông tìm đến Sedaka — nhạc sĩ người Mỹ nổi tiếng với những hit nhẹ nhàng như Oh! CarolCalendar Girl, đang ở giai đoạn phục hưng sự nghiệp. Sedaka lúc đó đang làm việc với Phil Cody thay vì Howard Greenfield (người đã viết lời cho ông nhiều năm trước), và cả hai cùng viết một bộ lời tiếng Anh theo yêu cầu. Cái điệp khúc mới — "Ring, ring, why don't you give me a call?" — đơn giản đến mức ai nghe một lần cũng nhớ ngay. Đó không phải là sự đơn giản của người kém năng lực. Đó là sự đơn giản của người hiểu rằng hook tốt nhất là hook mà mọi người đều có thể hát theo sau lần nghe đầu tiên.

Phiên bản tiếng Anh của Ring Ring trở thành công cụ mở cửa thị trường. Nó được phát hành ở nhiều quốc gia châu Âu, Úc, và Nam Phi. Album đi kèm — Ring Ring — theo sau đó. Và đó là khoảnh khắc Stig Anderson nhận ra: cái bộ máy này có thể chạy. Không phải đã hoàn chỉnh, không phải đã đạt đến đỉnh cao — nhưng cái nền đã ở đó.

Điều đáng chú ý về Melodifestivalen 1973 là: chỉ một năm sau, năm 1974, Björn và Benny quay lại với bài Waterloo — và lần này họ thắng cả Melodifestivalen lẫn Eurovision. Cái thất bại nhỏ năm 1973 không làm họ nản. Nó dạy họ một bài học cụ thể: nhạc pop đơn giản, bắt tai, và có chất lượng sản xuất đủ cao có thể chiến thắng — nhưng cần phải đúng bài, đúng thời điểm, đúng nền tảng. Năm 1973 chưa phải lúc. Năm 1974 là.


Album: Một Tập Hợp Không Ai Gọi Là Tập Hợp

Giới phê bình âm nhạc — cả những người đương thời lẫn những người nhìn lại sau mấy chục năm — đồng ý với nhau ở một điểm về Ring Ring (album): đây là một "grab bag" — một túi lộn xộn chứa nhiều thứ không nhất thiết được tạo ra cho cùng một mục đích.

Nhận xét đó không phải là lời chê. Đó là mô tả trung thực của bối cảnh sản xuất. Năm 1972, Björn và Benny đang bận rộn làm nhiều việc cùng lúc: viết nhạc cho các nghệ sĩ khác trong catalog của Polar Music, sản xuất album cho Frida, vẫn còn liên hệ với Hootenanny Singers. Khi quyết định làm một album cùng với Agnetha và Frida, họ không ngồi xuống và bắt đầu viết từ tờ giấy trắng. Họ tập hợp những gì có sẵn — những bài đã ghi âm, những bài đang trong phòng thu, những bài được viết cho các dự án khác nhưng chưa tìm được nhà — và làm thành một album.

Cái phương pháp đó tạo ra sự không đồng đều. Ring Ring là album mà một bài nghe như bubblegum pop cho thiếu nhi, bài kế tiếp nghe như ballad adult contemporary của thập niên 60, và bài sau đó lại nghe như folk-pop Scandinavian. Không có một âm thanh thống nhất. Không có một chủ đề xuyên suốt. Đó là điểm yếu rõ nhất của album — và cũng là điểm thú vị nhất khi nhìn lại, vì từ cái sự không đồng nhất đó, có thể thấy Björn và Benny đang thử tất cả mọi hướng để xem cái nào có thể dẫn đến đâu.

Nhưng có một điều không thể phủ nhận: bốn giọng hát trên Ring Ring nghe hay hơn tổng của từng phần. Cái âm thanh hòa âm của Agnetha và Frida — một giọng sáng, một giọng tối — tạo ra thứ mà nhạc pop Thụy Điển chưa có trước đó. Không cần sản xuất phức tạp, không cần lời sâu sắc — chỉ cần hai giọng đó hát chung là đã có điều gì đặc biệt xảy ra. Ring Ring là bằng chứng đầu tiên trên đĩa nhựa của điều đặc biệt đó.

Thu âm trải dài từ mùa xuân năm 1972 đến tháng 3 năm 1973 — gần một năm, dài hơn nhiều so với những album sau này của ABBA, khi phòng thu Polar Music riêng của họ đã sẵn sàng và ekip đã hoàn thiện. Khoảng thời gian dài đó phản ánh sự phân tán của dự án: đây không phải là album được lên kế hoạch từ đầu và thực hiện liên tục, mà là album được lắp ghép qua nhiều phiên thu âm rải rác ở nhiều địa điểm khác nhau. Chỉ sau khi bài title track trở thành hit, bốn người mới quyết định đây sẽ là công việc chính của họ — và album được hoàn thành và phát hành ngày 26 tháng 3 năm 1973.


Phân Tích Từng Bài

I. Ring Ring (Bara du slog en signal)Ring Ring (English) — Hai Phiên Bản Của Một Lời Hứa

Bài title track tồn tại trên album ở cả hai phiên bản — tiếng Thụy Điển ở đầu album, tiếng Anh ở cuối. Cái sắp xếp đó không phải ngẫu nhiên: nó nhắc người nghe rằng album này đang nhìn về hai hướng cùng lúc — vào thị trường Scandinavia đã quen thuộc, và ra thị trường quốc tế còn đang là câu hỏi mở.

Bài hát đơn giản đến mức tuyệt vời: một người ngồi nhà chờ điện thoại đổ chuông. Người yêu không gọi. Điện thoại im lặng. Người đó muốn nói chuyện, muốn nghe giọng người kia, muốn được nhớ đến. Đó là toàn bộ nội dung. Không có phân tích tâm lý, không có lớp nghĩa ẩn, không có metaphor phức tạp. Chỉ là một tình huống cụ thể, phổ quát đến mức bất kỳ ai từng chờ một cú điện thoại đều hiểu ngay.

Cái tài tình là ở chỗ Björn và Benny không cần thêm gì vào đó. Họ biết — hay ít nhất là Stig Anderson biết — rằng trong nhạc pop, sự phổ quát của cảm xúc quan trọng hơn sự độc đáo của ý tứ. Một bài hát về việc chờ điện thoại có thể trở thành bài hát của tất cả mọi người đã từng chờ ai đó — người yêu, bạn bè, mẹ. Ring Ring không giới hạn câu chuyện của mình trong bất kỳ loại mối quan hệ nào. Điều đó làm cho nó rộng hơn vẻ ngoài nhỏ bé của nó.

Phiên bản tiếng Thụy Điển mở đầu album với bộ trống vang rõ — tiếng echo đặc trưng của thời đó, gần với âm thanh pop Anh hơn là Scandinavia — rồi guitar, rồi hai giọng hát vào. Phiên bản tiếng Anh ở cuối album có cùng cấu trúc nhưng nghe nhẹ nhàng hơn, như thể người ta đã quen với giai điệu và bây giờ chỉ đơn giản là thưởng thức. Cái điệp khúc tiếng Anh của Sedaka và Cody — "Ring, ring, why don't you give me a call? / Ring, ring, the happiest sound of them all" — đơn giản đến mức làm người nghe hiện đại mỉm cười vì sự vô tư của nó. Năm 1973, cái vô tư đó không phải là điểm yếu. Đó là đặc điểm của nhạc pop buổi sáng — nhạc để nghe trên đường đi làm, nhạc để có một ngày tốt lành.

Một chi tiết kỹ thuật đáng chú ý: phiên bản tiếng Thụy Điển và tiếng Anh không phải là cùng một bản thu âm. Đây là hai lần thu riêng biệt — và cái sự chênh lệch nhỏ trong cảm giác âm nhạc giữa hai phiên bản chứng minh rằng bốn người này không chỉ dịch lời mà còn nghĩ lại cả cách tiếp cận. Đó là dấu hiệu của nhạc sĩ biết rằng ngôn ngữ không chỉ là từ ngữ — nó còn là âm thanh và nhịp điệu của từ ngữ đó.


II. Another Town, Another Train — Bài Hát Của Người Không Về

Đây là một trong những bài hay nhất và được đánh giá cao nhất trên album — và cũng là bài ít giống nhất với những gì mọi người nghĩ khi nhắc đến ABBA.

Another Town, Another Train không phải là bubblegum pop. Không có hook tươi tắn, không có điệp khúc dễ nhớ theo kiểu "Ring Ring." Đây là bài folk-pop chậm và u ám về một người đàn ông tiếp tục di chuyển — từ thành phố này sang thành phố khác, trên những chuyến tàu không có điểm đến xác định — thay vì đối mặt với cảm xúc đang chờ đợi ông ở nhà. Có thể đó là nỗi đau sau chia tay. Có thể đó là cái cô đơn của người không thể đứng yên. Bài hát không giải thích. Nó chỉ mô tả cái hành động tránh né bằng ngôn ngữ của sự chuyển động vật lý.

Giai điệu của bài có cái gì đó melancholic, gần với Scandinavian folk hơn là pop quốc tế — và đó không phải là điểm yếu. Đó là cái mà nhà phê bình AllMusic gọi là "wistful folk-pop" (folk-pop mang nỗi buồn xa xăm). Björn hát lead trên bài này — giọng ông, không ấm áp và dày như Frida hay trong sáng như Agnetha, nhưng có cái gì đó trung thực và không màu mè, phù hợp với câu chuyện của người đàn ông đang chạy trốn.

Another Town, Another Train quan trọng trong câu chuyện Ring Ring vì nó là bằng chứng rằng ngay từ album đầu tiên, Björn và Benny không chỉ viết nhạc pop công thức. Kế tiếp album, bài này có vẻ lạc chỗ — nhưng nhìn về phía trước, nó phác thảo khả năng viết ballad buồn mà sau này sẽ trở thành phần không thể thiếu trong catalog ABBA: The Winner Takes It All, One of Us, Fernando. Cái buồn trong Another Town, Another Train chưa được chỉnh hảo, chưa được phủ lên một production đủ mạnh để nâng nó lên — nhưng cái buồn đó là thật, và trong một album đa phần vui tươi và hồn nhiên, sự hiện diện của nó có giá trị của riêng nó.


III. Disillusion — Bài Hát Duy Nhất Agnetha Đồng Tác Giả

Có một sự thật thú vị ẩn trong credit bài Disillusion: đây là bài duy nhất trong toàn bộ catalog studio của ABBA — tám album, mấy chục bài — có tên Agnetha Fältskog trong danh sách tác giả.

Điều đó đáng ngạc nhiên khi biết rằng trước ABBA, Agnetha đã viết nhiều bài trong sự nghiệp solo của mình — bài hit đầu tiên của bà Jag var så kär là do chính bà viết. Bà là nhạc sĩ có thực lực, không chỉ là ca sĩ. Nhưng khi ABBA hình thành, cái mô hình sáng tác ngầm định ngay từ đầu là Björn và Benny viết nhạc, Stig Anderson (đôi khi) viết lời, còn Agnetha và Frida hát. Cái phân công đó trở thành chuẩn mực và hiếm khi bị phá vỡ.

Với Disillusion, Agnetha không chỉ đồng viết lời — bà còn chơi piano trên bài. Phần nhạc của bài mang dấu ấn rõ ràng của bàn tay bà: đây là một ballad chậm, có cái gì đó gần với âm nhạc cổ điển, với piano là xương sống thay vì guitar hay keyboard điện. Giai điệu của bài có những góc uốn không đơn giản — những chỗ mà hòa âm chuyển theo cách bất ngờ, theo cách mà người quen nhạc cổ điển sẽ thấy đẹp hơn người quen nhạc pop.

Nội dung bài nói về sự vỡ mộng — disillusion, như chính cái tên bài. Không rõ đó là vỡ mộng về tình yêu hay về cuộc sống hay về con người. Lời bài mơ hồ theo cách của thơ hơn là pop — câu chuyện không có nhân vật cụ thể, không có sự kiện cụ thể, chỉ có cảm xúc của người đang nhận ra rằng thứ gì đó mình từng tin tưởng không thực như mình nghĩ. Agnetha hát lead, và cái cách bà hát Disillusion — với sự chú tâm và chiều sâu khác hẳn những bài pop tươi vui trên album — gợi ý rằng bài này với bà không chỉ là một bài hát. Đó là bài hát của riêng bà theo nghĩa sâu hơn bất kỳ bài nào khác trên Ring Ring.

Nhà phê bình Renownedforsound nhận xét rằng Disillusion "foreshadowed the more downbeat ABBA songs on which Agnetha would sing lead vocals such as The Winner Takes It All" — nó phác thảo trước những bài buồn của ABBA mà Agnetha sẽ hát trong tương lai, như The Winner Takes It All. Đó là quan sát chính xác. Không phải về âm nhạc — giai điệu của Disillusion không giống The Winner Takes It All. Mà về cảm xúc: cả hai bài đều có giọng hát của người phụ nữ đang xử lý mất mát bằng giọng không hề giả tạo. Khoảng cách giữa hai bài là bảy năm và nhiều triệu bản thu âm. Nhưng cái giọng đó — cái thứ mà Agnetha mang vào Disillusion năm 1973 — là cùng một giọng.


IV. People Need Love — Điểm Khởi Đầu Của Tất Cả

Về mặt lịch sử, People Need Love quan trọng hơn bất kỳ bài nào khác trên Ring Ring — vì đây là bài đầu tiên của ABBA trong bất kỳ ý nghĩa nào của từ "đầu tiên."

Thu âm mùa xuân năm 1972 — trước khi có bất kỳ ý định làm album nào — People Need Love là lần đầu tiên bốn giọng hát kết hợp trong cùng một phòng thu với Michael Tretow ngồi bên bàn điều chỉnh. Lý do bài này được thu âm đơn giản hơn nhiều so với một tuyên ngôn nghệ thuật: Björn và Benny đã viết bài này như một bài đơn lẻ, và Stig Anderson — sau khi nghe thử — nhận ra rằng thêm giọng của Agnetha và Frida vào sẽ làm bài hay hơn đáng kể. Vậy là họ làm. Không có kế hoạch dài hạn. Không có vision về band. Chỉ là: bài này sẽ hay hơn nếu có thêm hai giọng nữa.

Cái phát hiện đơn giản đó — rằng bốn giọng này nghe hay hơn hai — là phát hiện quan trọng nhất trong lịch sử ABBA.

People Need Love nghe khác với phần lớn Ring Ring. Bài có chất lượng sản xuất cao hơn rõ rệt — chính Tretow đã nói ông muốn tạo ra âm thanh wall-of-sound theo kiểu Phil Spector. Cái layering (nhiều lớp) trong bài nghe dày hơn, đầy hơn. Bài cũng có một sự vui tươi đặc biệt — cái thứ mà sau này được nhận ra là âm thanh đặc trưng của ABBA: sự kết hợp giữa giọng nam (Björn) và giọng nữ (Agnetha và Frida) tạo ra một âm điệu hài hòa mà không ban nhạc Scandinavia nào khác vào thời điểm đó có được.

Lời bài đơn giản theo kiểu nhạc pop của thời đó — "People need love" (Con người cần tình yêu) là cái thứ ai cũng đồng ý ngay. Không ai phản đối tuyên bố đó. Đó vừa là điểm mạnh (bài dễ đồng cảm) vừa là giới hạn (không ai có thể không đồng ý với nó, nên không có friction để tạo ra cảm xúc sâu). Nhưng năm 1972, "People Need Love" không được thiết kế để là một tuyên ngôn phức tạp. Nó được thiết kế để là một bài pop đáng nghe — và nó đạt được điều đó. Bài lên bảng xếp hạng Thụy Điển, chứng minh rằng bốn người này có thể cùng nhau làm ra thứ được thị trường chấp nhận.


V. I Saw It in the MirrorI Am Just a Girl — Hai Bài Mà Ngay Cả Người Hâm Mộ Cũng Ngại Bênh Vực

Không phải album nào cũng hoàn hảo từ đầu đến cuối. Ring Ring có hai bài mà giới phê bình — kể cả những người rất yêu quý ABBA — đều đồng ý là yếu nhất trong toàn bộ catalog của ban nhạc.

I Saw It in the Mirror là một ballad chậm với giai điệu có những nét thú vị — một nhà phê bình nhận xét rằng "intriguing melodic twists suggest a fondness for the then-recently reunited Bee Gees" (những góc giai điệu thú vị gợi lên tình yêu với Bee Gees vừa tái hợp thời đó). Nhận xét đó là chính xác và đủ để làm cho bài trở nên bảo vệ được. Vấn đề là ngoài cái gợi nhớ đó ra, I Saw It in the Mirror không có thứ gì để người nghe bám vào. Giai điệu không đủ mạnh để tự đứng một mình, lời không đủ sâu để bù vào, và production không đủ thú vị để che giấu sự thiếu hụt của cả hai thứ kia.

I Am Just a Girl thì khác hơn — và trong một cách nào đó, thất bại hơn. Bài mang âm thanh "old-fashioned adult pop" của thập niên 60, loại nhạc mà người ta nghe ở các nhà hàng sang trọng vào năm 1965 và cảm thấy không phải là nhạc cho bữa tối hay cho đi làm — chỉ là nhạc để lấp đầy khoảng trống. Frida hát bài này, và dù giọng bà hoàn toàn đủ kỹ thuật để xử lý bất kỳ bài nào, I Am Just a Girl không cho bà đủ không gian để làm gì thú vị. Bài đóng khung bà trong một hình ảnh phụ nữ thụ động theo cách đã lỗi thời ngay cả vào năm 1973 — "chỉ là một cô gái" chờ đợi, không có agency, không có câu chuyện riêng. Đó là loại lời bài hát mà Björn và Benny sẽ không còn viết nữa khi ABBA trưởng thành và khi họ học được cách để hai người phụ nữ trong ban nhạc hát những vai trò có chiều sâu hơn.

Hai bài đó tồn tại trên Ring Ring như bằng chứng của một giai đoạn chưa hoàn thiện — khi Björn và Benny chưa tìm ra chính xác họ muốn viết về cái gì, và khi Agnetha và Frida chưa được đưa vào những vai trò phù hợp với khả năng thực sự của họ. Những bài đó quan trọng không phải vì bản thân chúng hay, mà vì chúng là những sai lầm được học từ đó.


VI.
— Cái Điệp Khúc Nghe Như Tương Lai

Trong số các bài trên Ring Ring, Nina, Pretty Ballerina có lẽ là bài mà fan ABBA trung thành nhớ rõ nhất sau bài title track — và vì một lý do rất cụ thể.

Cái điệp khúc của bài này nghe giống Super Trouper.

Không phải là bắt chước hay trùng lặp ngẫu nhiên. Đó là cái âm thanh của Benny Andersson đang khám phá một hướng giai điệu mà bảy năm sau ông sẽ phát triển đầy đủ trong Super Trouper (1980). Cái progression hòa âm, cái cách giai điệu leo lên và đổ xuống trong điệp khúc, cái cảm giác của "pop mở rộng" — tất cả đã ở đó, trong mầm non, trong Nina, Pretty Ballerina năm 1973.

Nội dung bài kể về một cô gái tên Nina — một cô gái bình thường, một ngày từ sáng đến tối là nhân viên văn phòng nhàm chán, nhưng buổi tối thì biến thành một vũ nữ ballerina duyên dáng trên sân khấu. Cái double life đó — đời thường và đời nghệ thuật — được kể với sự vui tươi không có gì phức tạp. Đây không phải là bài có metaphor về sự chia tách giữa bề ngoài và nội tâm. Đây là bài kể chuyện đơn giản, với nhịp điệu nhanh và giai điệu bắt tai, về một cô gái mà cuộc sống ở hai nơi và cả hai đều là thật.

Agnetha hát lead, và cái cách bà hát Nina, Pretty Ballerina — tươi vui, có chút ranh mãnh, với những chỗ ornament (trang sức thanh nhạc) nhỏ làm sáng lên giai điệu — khác hẳn với cái giọng nghiêm trang của Disillusion. Đây là Agnetha trong vai trò kể chuyện về người khác, không phải kể chuyện của mình — và cái tự do đó cho phép bà chơi với bài theo cách khác. Kỹ thuật vocal của bà đã rõ ràng ngay cả ở đây: những chỗ bà lên cao trong bài không hề cố gắng — chúng đến tự nhiên như hơi thở.

Nina, Pretty Ballerina là bài giản dị nhất trên Ring Ring theo nghĩa tốt nhất của từ đó: nó không cố gắng là thứ gì hơn một bài pop vui ba phút. Và trong ba phút đó, nó hoàn thành công việc của mình với sự hiệu quả đáng ngưỡng mộ. Trong bối cảnh của cả album, bài này là bằng chứng rằng Björn và Benny có khả năng viết những bài hát ngắn, sạch sẽ, và không có giây lãng phí — kỹ năng sẽ trở thành đặc trưng của ABBA trong những năm đỉnh cao.


VII. Love Isn't Easy (But It Sure Is Hard Enough) — Cái Tiêu Đề Tự Giải Thích Chính Nó

Có những bài hát mà tiêu đề đã nói hết tất cả. Love Isn't Easy (But It Sure Is Hard Enough) là một trong những cái tên tự giải thích bản thân một cách hoàn hảo đến mức người nghe biết chính xác bài nói về gì trước khi nghe một nốt nhạc.

Đây là bài Björn hát chính — và trong số các bài trên Ring Ring, đây là bài mà giọng Björn nghe phù hợp nhất. Không phải vì bài đặc biệt phức tạp, mà vì cái chủ đề — tình yêu không hề dễ dàng, ai đã yêu đều biết — phù hợp với cái giọng hát của Björn: không hào hứng quá, không bi thảm quá, chỉ là nói thật về thứ mình đã trải qua. Frida và Agnetha đóng vai trò hòa âm trong bài, và ba giọng lại một lần nữa chứng minh rằng cái tổng của ba giọng này lớn hơn từng phần riêng lẻ.

Bài không có sự đột phá về mặt âm nhạc — đây không phải là Another Town, Another Train với cái buồn của folk-pop hay Nina, Pretty Ballerina với cái điệp khúc rực rỡ. Nhưng nó là một trong những bài đồng nhất nhất trên album: nhất quán trong cảm xúc, nhất quán trong âm nhạc, không có sự trồi sụt bất thường. Trong một album đa phần không đồng đều, cái nhất quán đó là một loại giá trị riêng.


VIII. Me and Bobby and Bobby's Brother — Bubblegum Không Xin Lỗi Ai

Không phải tất cả mọi bài hát đều cần có chiều sâu.

Me and Bobby and Bobby's Brother là bài bubblegum pop thuần khiết — sáng sủa, đơn giản, và không xin lỗi ai về điều đó. Bài kể về một cô gái mà lòng cô bị chia đôi giữa Bobby và anh trai của Bobby — hai chàng trai, một quyết định khó. Đó là cái tình huống hài hước nhẹ nhàng, cái loại conflict mà kết quả không quan trọng vì chính cái trải nghiệm của sự lưỡng lự là thú vị.

Agnetha hát lead với sự vui tươi hoàn toàn thoải mái — không có gì trong bài đòi hỏi cô phải nghĩ quá nhiều, và kết quả là một màn trình diễn tươi tắn và không màu mè. Nhà phê bình AllMusic gọi bài này là "nostalgic bubblegum" — kẹo cao su mang chất hoài cổ — và cái mô tả đó chính xác. Bài nghe như nhạc của thập niên 60 được thu âm vào đầu thập niên 70: không hoàn toàn là thời của nó, nhưng cũng không sai chỗ.

Giá trị của Me and Bobby and Bobby's Brother trên Ring Ring là giá trị của sự nhẹ nhàng có chủ đích: trong một album mà một số bài cố gắng nghiêm túc (như Disillusion, như Another Town Another Train), sự hiện diện của những bài vui vẻ không phức tạp là cần thiết về mặt cảm xúc. Album không thể toàn là nặng nề, và không thể toàn là nhẹ tênh. Cái cân bằng đó — dù chưa được tính toán hoàn hảo trên Ring Ring — là thứ Björn và Benny sẽ điều chỉnh ngày càng tinh tế hơn trên những album sau.


IX. He Is Your Brother — Bài Hát Của Sân Khấu

He Is Your Brother là một trong những bài ít được nhắc đến khi nói về Ring Ring — nhưng lại là một trong những bài có hậu vận đáng chú ý nhất.

Bài có nội dung mang tính xã hội hơn phần lớn các bài trên album: một lời kêu gọi nhân loại hãy nhìn nhau như anh em ruột thịt, dù khác màu da hay khác xuất xứ. Năm 1973, cái thông điệp đó không mới — đó là thứ đã xuất hiện trong rất nhiều bài hát pop từ thời hippies — nhưng Björn và Benny không trình bày nó như một bài giảng đạo. Họ đặt nó trong âm nhạc vui và tươi tắn đủ để người nghe muốn nghe, không muốn bỏ đi.

Đặc điểm nổi bật nhất của bài là cái chorus có sức vang mạnh và cái nhịp điệu dễ nhảy theo — và đó chính xác là lý do bài trở thành một trong những bài được yêu thích nhất trong các buổi biểu diễn trực tiếp của ABBA trong những năm đầu. "Live favourite" — bài được hâm mộ trên sân khấu — không phải là danh hiệu ngẫu nhiên. Đó là dấu hiệu của bài có năng lượng live tốt: khi bài được hát trước đám đông, nó trở thành thứ gì đó lớn hơn phiên bản thu âm. He Is Your Brother là loại bài đó.

Bài cũng được phát hành trên B-side của single "Ring Ring" (bản re-release năm 1974) khi bài đạt số 32 tại Anh — thị trường mà album gốc chưa được phát hành. Đó là irony nhỏ của lịch sử ABBA: người Anh nghe He Is Your Brother trên mặt sau của đĩa đơn trước khi họ có cơ hội nghe album chứa nó.


X. Rock 'n' Roll Band — Bài Hát Tự Sự Chưa Hoàn Chỉnh

Rock 'n' Roll Band là bài tự sự — bài mà ban nhạc hát về chính ban nhạc, về cuộc sống lưu diễn, về việc là một nghệ sĩ. Đó là một thể loại nguy hiểm: khi ban nhạc còn chưa đủ nổi tiếng để người nghe quan tâm đến câu chuyện của họ, bài "chúng tôi là ban nhạc" có thể nghe tự cao hoặc đơn giản là không liên quan.

Rock 'n' Roll Band không tệ đến mức đó — nhưng nó không thoát khỏi cái giới hạn của thể loại. Nhà phê bình mô tả âm thanh của bài là "soft-rock posturing" — soft-rock làm màu — và nhận xét đó mang theo một sự không đồng cảm nhất định. Bài không đủ hard để là rock thực sự, không đủ pop để là pop hoàn chỉnh. Nó đứng giữa, và đứng giữa mà không có lý do nghệ thuật thuyết phục thường là vị trí không thoải mái.

Điều thú vị là bài này được phát hành làm B-side của "Ring Ring" (bản 1974) — tức là nó có đủ giá trị thương mại để Polar Music muốn đặt nó phía sau đĩa đơn. Đó là quyết định hợp lý: bài nghe tốt trong thời gian ngắn và có năng lượng đủ để không làm người nghe tắt radio. Với tiêu chuẩn của một B-side năm 1974, nó hoàn thành công việc.


XI. She's My Kind of Girl — Bài Hát Đến Từ Nơi Khác

She's My Kind of Girl không phải là bài ABBA theo bất kỳ định nghĩa chặt chẽ nào của từ đó. Được thu âm tháng 11-12 năm 1969 — ba năm trước khi Ring Ring được thu âm — bài này là sản phẩm của Björn và Benny đơn thuần, không có Agnetha hay Frida. Đó là bài đặt hàng cho phim Thụy Điển Inga II: The Seduction of Inga, và được phát hành như đĩa đơn Björn-Benny đầu tiên vào tháng 3 năm 1970.

Câu chuyện của bài sau đó là một trong những chuyện kỳ lạ nhất trong lịch sử ABBA: năm 1972, bài được phát hành ở Nhật Bản — và bất ngờ leo lên số một, bán được nửa triệu bản. Không ai trong bốn người biết trước điều đó sẽ xảy ra. Nhật Bản vào đầu thập niên 70 có cái thị hiếu âm nhạc riêng rất khác với châu Âu — họ yêu những giai điệu du dương theo kiểu châu Âu nhưng không quá phức tạp, và She's My Kind of Girl với cái âm thanh "60s Carnaby Street" (Carnaby Street của thập niên 60) phù hợp chính xác với điều đó.

Bài xuất hiện trên phiên bản Nhật của album Ring Ring — là track đầu tiên — nhưng không có trên phiên bản Scandinavia gốc. Đó là sự khác biệt thú vị: tùy thuộc vào phiên bản album mà người nghe có, họ sẽ nghe một album khác theo nghĩa đen. Người Nhật nghe Ring Ring với một bài hát không có Agnetha và Frida làm mở đầu. Người Scandinavian không có bài đó. Cái album nào "là" Ring Ring? Câu trả lời, như thường thấy trong lịch sử âm nhạc, là tùy thuộc vào người nghe ở đâu.


Bìa Album: Không Có ABBA, Chỉ Có Bốn Tên

Bìa của Ring Ring — phiên bản gốc năm 1973 — đơn giản đến mức gần như không có gì để phân tích về mặt thiết kế: bốn người đứng cạnh nhau, nhìn thẳng vào ống kính, trong bối cảnh màu sắc sáng sủa của đầu thập niên 70. Agnetha và Frida mặc váy dài phong cách, Björn và Benny mặc quần loe đặc trưng của thời đại. Tất cả đều đang mỉm cười. Đó là hình ảnh của bốn người trẻ Thụy Điển đang ở đầu một hành trình mà họ chưa biết sẽ đi đến đâu.

Nhưng cái quan trọng hơn hình ảnh là dòng chữ trên bìa: Björn & Benny, Agnetha & Frida.

Không phải ABBA. Không có tên nhóm. Chỉ là bốn cái tên ghép lại với nhau bằng ký hiệu "&". Cái cách đặt tên đó nói lên bản chất của dự án vào thời điểm đó: đây không phải là một band với identity rõ ràng, không phải là một tập thể có tuyên ngôn nghệ thuật. Đây là hai cặp đôi — hai nhạc sĩ nam và hai ca sĩ nữ — đang thử làm nhạc cùng nhau. Cái tên ABBA — viết tắt của Agnetha-Björn-Benny-Anni-Frid — chưa được dùng chính thức trong thời điểm phát hành Ring Ring. Nó sẽ chỉ xuất hiện trên Waterloo năm 1974.

Cái irony là: trong khi bốn người đứng trên bìa chưa có tên chung, cái âm thanh của họ — cái thứ mà người nghe cảm nhận trong "Ring Ring," trong "People Need Love," trong "Nina, Pretty Ballerina" — đã là ABBA rồi. Tên đến sau. Âm thanh đến trước.


Đón Nhận Ban Đầu: Địa Lý Là Rào Cản Kỳ Lạ

Ring Ring (album) không phải là album bị đánh giá thấp vào thời điểm phát hành. Ngược lại — ở những nơi album được phát hành, nó làm tốt. Số một tại Bỉ. Thành công lớn ở Hà Lan, Na Uy, và Nam Phi. Những kết quả đó, với một album debút của một nhóm chưa có tên, không phải là thành tích nhỏ.

Vấn đề là "những nơi album được phát hành" không bao gồm những nơi quan trọng nhất đối với sự nghiệp quốc tế của bất kỳ ban nhạc nào vào thập niên 70: Anh và Mỹ. Polar Music phát hành album ở Scandinavia, Tây Đức, Úc, Nam Phi, và Mexico. Họ không có thỏa thuận phân phối cho thị trường Anh và Mỹ vào thời điểm đó — và sự vắng mặt đó có hậu quả dài hạn đáng kinh ngạc: Ring Ring không được phát hành tại Anh cho đến năm 1992, và tại Mỹ cho đến năm 1995. Gần hai mươi năm sau khi album ra đời.

Điều đó có nghĩa là trong nhiều thập kỷ, khi người nghe Anh-Mỹ khám phá lại lịch sử của ABBA, họ bắt đầu từ Waterloo (1974) — không phải từ Ring Ring. Ring Ring là album ABBA mà hầu hết fan phương Tây không biết đến cho đến khi đã là fan lâu năm. Đó là một sự mất cân bằng lịch sử kỳ lạ: album đầu tiên của ban nhạc, nhưng được tiếp cận sau cùng.

Khi Ring Ring cuối cùng được phát hành tại Anh năm 1992 — cùng với việc ABBA bắt đầu có làn sóng phục hưng nhờ bộ phim tài liệu và compilation ABBA Gold sắp ra mắt — album được nhìn nhận với con mắt mới hơn. Không phải với sự ngạc nhiên của người lần đầu nghe ABBA, mà với sự tò mò của người đã biết câu chuyện ABBA sẽ đi đến đâu và muốn tìm xem hạt giống của câu chuyện đó có ở đây không. Và câu trả lời là: có. Không phải hết, không phải hoàn chỉnh, nhưng có.


Đánh Giá Lại: Hồi Tố Và Sự Thật Đẹp Hơn Vẻ Ngoài

Nhìn lại Ring Ring từ khoảng cách của hơn năm mươi năm, cái mà người ta nhận ra trước nhất là sự tương phản kỳ lạ giữa chất lượng không đồng đều của album và tầm quan trọng lịch sử của nó.

Là album âm nhạc thuần túy, Ring Ring không thể so sánh với Arrival (1976) hay The Visitors (1981). Sự không đồng đều đã được nói đến — những bài như DisillusionAnother Town, Another Train đứng cạnh những bài như I Saw It in the MirrorI Am Just a Girl mà không có thứ gì kết nối chúng thành một toàn thể mạch lạc. Phối khí thì, ngoài bài title track, nhẹ và khiêm tốn hơn những gì ABBA sẽ làm chỉ một năm sau. Và một số lời bài hát thì thẳng thắn mà nói là bình thường theo tiêu chuẩn những gì Björn Ulvaeus sẽ viết trong những năm về sau.

Nhưng đó không phải là cái mà album cần được đánh giá bằng. Ring Ring cần được đánh giá là cái mà nó thực sự là: một điểm xuất phát, không phải là điểm đến. Và ở vai trò đó, nó hoàn thành công việc của mình không thể phủ nhận.

Nhà phê bình của AllMusic viết rằng Ring Ring "worth hearing for its general tunefulness and semi-naïve sweetness" — đáng nghe vì cái tính du dương tự nhiên và vẻ ngây thơ nửa vời của nó. Cái "semi-naïve" đó là cụm từ khóa: không hoàn toàn ngây thơ (vì có những bài như Disillusion đủ sâu để không thể gọi là ngây thơ), không phải là tinh tế (vì bài như I Am Just a Girl thì thực sự chưa chín). Cái nằm giữa đó — cái "nửa vời" đó — là chính xác nơi bốn người đang đứng vào năm 1973: họ đang trở thành, chưa là.

Tờ Classic Pop Magazine trong bài "Making ABBA: Ring Ring" nhận xét rằng những bonus track trong bản Deluxe Edition năm 2013 "hint at the songwriting prowess that Björn and Benny would display to full devastating effect on 1974's release Waterloo" — gợi ý về sức mạnh sáng tác mà Björn và Benny sẽ phô bày đầy đủ trên Waterloo năm 1974. Cái từ "hint" là quan trọng: Ring Ring không chứng minh gì cả. Nó chỉ gợi ý. Và đôi khi, sự gợi ý là đủ.

Tại thời điểm phát hành, không có nhà phê bình nào biết rằng ban nhạc này sẽ trở thành ban nhạc lớn nhất châu Âu trong thập niên 70. Nếu biết, họ đã đọc Ring Ring theo cách khác hoàn toàn — với ánh mắt tìm kiếm những dấu hiệu của sự vĩ đại sắp đến. Nhưng năm 1973, Ring Ring chỉ là album đầu tay của một nhóm người Thụy Điển với một tên phức tạp trên bìa và một hit ổn. Cái áp lực không tồn tại. Và trong sự vắng mặt của áp lực đó, album có một cái gì đó thật — cái thật của bốn người chỉ đang làm nhạc vì họ thích làm nhạc, không phải vì họ đang cố chứng minh thứ gì.


Di Sản: Cái Mà Ring Ring Gieo Và Waterloo Gặt

Câu chuyện tiếp theo của Ring Ring là câu chuyện nhanh và rõ ràng: một năm sau, Björn và Benny viết Waterloo, ABBA tham gia Eurovision 1974 và thắng. Từ đó trở đi, mọi thứ thay đổi. Polar Music có phân phối quốc tế. ABBA có tên. Thế giới có thêm một ban nhạc mà họ không biết mình đang cần cho đến khi nghe thấy.

Nhưng Waterloo không xuất hiện từ chân không. Nó xuất hiện từ một năm làm việc chung giữa bốn người — một năm học cách làm việc với nhau, học cách nghe giọng của nhau, học xem cái gì hoạt động và cái gì không. Ring Ring là năm học đó được ghi lại trên đĩa nhựa.

Cái Björn học từ Ring Ring là: không phải bài nào cũng cần cố gắng nặng nề để hay. Nina, Pretty Ballerina không có gì phức tạp — nhưng nó hay hơn I Saw It in the Mirror chính vì nó biết mình là gì và không cố làm thứ gì khác. Bài học đó — làm tốt cái gì mình làm thay vì cố làm thứ gì mình chưa biết làm — thấm vào Waterloo và tất cả mọi thứ sau đó.

Cái Agnetha học là: giọng hát của cô hoạt động tốt nhất khi bài hát cho cô không gian để thở. Ring RingNina, Pretty Ballerina là những bài cô có thể tự do hát — không phải vì bài dễ, mà vì bài không ép cô vào một khuôn không phải của cô. Khi ABBA tìm ra cái khuôn đúng cho giọng Agnetha — SOS, The Winner Takes It All, One of Us — họ làm được điều đó một phần vì đã học từ những lần thử và sai trên Ring Ring.

Cái Frida học là khó hơn để nói — vì trên Ring Ring, bà chưa có nhiều cơ hội để làm thứ gì thực sự của mình. Vai trò của bà trong album này chủ yếu là hòa âm, với I Am Just a Girl là bài lead vocal ít ấn tượng nhất. Nhưng chính cái thiếu hụt đó đã dạy Björn và Benny rằng Frida cần những bài khác — những bài có chiều sâu cảm xúc, không phải những bài bubblegum mà giọng của cô vượt xa bài nhạc nắm giữ. Khi The Visitors ra đời năm 1981 và Frida hát những bài như The Visitors (bài hát), When All Is Said and Done, và Like an Angel Passing Through My Room — cái giọng tối và phức tạp của bà cuối cùng được đặt vào đúng chỗ. Con đường từ Ring Ring đến đó dài, nhưng nó bắt đầu từ đây.

Cái Michael Tretow học — kỹ thuật viên âm thanh, "thành viên thứ năm" — là một bài học kỹ thuật: âm thanh ABBA nghe như thế nào khi được làm đúng. Ring Ring (bài) với phối khí đầy đủ là thí nghiệm. Những album sau là kết quả. Tretow sẽ ngồi sau bàn điều chỉnh cho tất cả chín album studio của ABBA — từ Ring Ring đến The Visitors — và cái âm thanh riêng của ABBA, cái thứ mà người nghe nhận ra ngay sau hai nốt đầu, là một phần đáng kể sản phẩm của bàn tay ông.

Và cái Stig Anderson học là điều ông đã biết nhưng chưa chứng minh được: rằng bốn người này, khi đứng chung nhau, tạo ra thứ mà thị trường quốc tế muốn. Ring Ring chứng minh điều đó ở Bỉ, Hà Lan, Na Uy, và Nam Phi. Waterloo sẽ chứng minh nó ở toàn thế giới.


Năm Mươi Năm Sau: Anniversary Và Cái Nhìn Dài Hơn

Năm 2023, Ring Ring tròn năm mươi tuổi. Polar Music phát hành bộ sưu tập kỷ niệm — "Ring Ring (50th Anniversary) 5x 7″ Singles Boxset" — với đĩa vinyl màu giới hạn. Đó là cái cách thế giới âm nhạc tôn vinh một album kỷ niệm: không phải bằng lời ca ngợi lớn lao, mà bằng những vật phẩm vật chất cho người muốn giữ lịch sử trong tay.

Năm mươi năm đủ để nhìn ra những thứ không thể thấy từ gần. Ring Ring không phải là album tốt nhất của ABBA — không ai tranh luận về điều đó. Nhưng nó là album không thể thiếu trong câu chuyện của ABBA. Thiếu Ring Ring, thiếu cái năm 1972-1973 của bốn người tìm cách làm việc cùng nhau, thiếu cái thất bại nhỏ ở Melodifestivalen và cái hit nhỏ tiếp theo — thiếu tất cả những điều đó, không rõ Waterloo có xảy ra không, và không rõ cái phiên bản ABBA đã đoạt giải Eurovision và trở thành hiện tượng toàn cầu có được định hình như đã được định hình không.

Năm mươi năm cũng đủ để thấy một sự thật đơn giản hơn và quan trọng hơn những phân tích phê bình: Ring Ring là bằng chứng đầu tiên bằng âm thanh của một điều gì đó thực sự đặc biệt. Không hoàn chỉnh, không hoàn hảo, nhưng thực. Bốn người này — chưa có tên chung, chưa biết mình sẽ đi đến đâu — đứng trong phòng thu ở Stockholm và hát cùng nhau, và cái thứ họ tạo ra nghe đủ hay để một nhà sản xuất người Thụy Điển tên Stig Anderson quyết định đặt cược vào đó. Không phải mọi cược đều thắng. Cái này thắng.


Phần còn lại của câu chuyện thì ai cũng biết. Waterloo. Eurovision. "Dancing Queen." "The Winner Takes It All." The Visitors. Tan rã. Và bốn mươi năm sau, Voyage và ABBA Voyage — buổi diễn hologram mà bốn người sáng lập, với tuổi đời ngoài bảy mươi, đứng trên sân khấu như những phiên bản trẻ hơn của chính họ từ thập niên 70.

Nhưng trước tất cả những điều đó — trước "Dancing Queen" và trước The Visitors và trước buổi diễn hologram ở London — có một bài hát về điện thoại đổ chuông, được hát bởi bốn người Thụy Điển chưa có tên chung, tại một phòng thu ở Stockholm vào năm 1972.

Ring, ring, why don't you give me a call?


Tham Khảo