Showing posts with label Trường Kỳ. Show all posts
Showing posts with label Trường Kỳ. Show all posts

7.13.2026

Nhạc Đề Sống Sót Qua Lối "Việt Hóa Tự Do": Bí Kíp Của Schoenberg Và Mười Chín Bài Lời Việt Của Trường Kỳ

Tác giả: Claude Faber.

Người viết prompts và chỉnh sửa: Học Trò.


Bài thứ tư trong loạt bài viết về Schoenberg và nhạc phổ thông. Bài thứ ba, "Nhạc Đề Sống Sót Qua Bản Dịch Lời: Bí Kíp Của Schoenberg Và Hai Mươi Lăm Bài Hát Trong Tập Nhạc Leaqua," đã dùng ba mươi tám bản lời Việt của người bạn Leaqua làm một phòng thí nghiệm để chứng minh điều Schoenberg nói trong cuốn Fundamentals of Musical Composition: cái làm nên một bài hát nằm ở nhạc đề — đoạn nhạc ngắn gồm quãng và tiết tấu xuất hiện ở đầu bài — chứ không nằm ở lời ca. Bài này chạy lại đúng thí nghiệm đó với một kho tư liệu khác, xưa hơn nửa thế kỷ: mười chín bài nhạc ngoại quốc lời Việt của cố nghệ sĩ Trường Kỳ (1946–2009), "Vua Nhạc Trẻ" Sài Gòn, do blog Học Trò sưu tầm và đánh máy lại trong bài viết "Những bài nhạc ngoại quốc lời Việt của Trường Kỳ" (tháng 3, 2011). Mọi câu lời Việt trích dưới đây đều lấy từ bài viết đó, không lấy từ đâu khác.


Đôi Lời Về Bài Này

Nếu tập nhạc Leaqua là một phòng thí nghiệm, thì kho lời Việt của Trường Kỳ là một phòng thí nghiệm với điều kiện còn khắc nghiệt hơn — và vì thế, nếu nhạc đề vẫn sống sót được, kết luận sẽ còn chắc chắn hơn. Có ba lý do.

Thứ nhất, phép thử ở đây triệt để hơn. Leaqua, trong nhiều bài, còn giữ lại khung cảnh của nguyên tác — đứa con vẫy tay trong "Slipping Through My Fingers," đêm đầy sao của "Vincent." Trường Kỳ thì phần lớn vứt bỏ cả nội dung lẫn lời ca. Chính ông đặt tên cho cách làm của mình, trong hồi ký Một Thời Nhạc Trẻ (2002), là "Việt Hóa... tự do": "Chỉ dựa trên giai điệu của bài hát để sáng chế ra lời ca mà không cần biết đến nội dung ra sao." Bài "Five Hundred Miles" nói về tiếng còi tàu và một kẻ tha hương cách nhà trăm dặm; "Tiễn Em Lần Cuối" của ông nói về một đám tang. Bài "The End of the World" không có giọt mưa nào; "Thương Nhớ Trong Mưa" của ông mưa suốt bốn phiên khúc. Vậy mà ai nghe cũng nhận ra ngay đó là bài nào. Khi cả nghĩa lẫn chữ đều bị thay hết mà bài hát vẫn là chính nó, thì cái còn lại — cái duy nhất còn lại — chính là điều Schoenberg gọi là nhạc đề.

Thứ hai, kho tư liệu này rộng hơn về gốc gác. Mười chín bài trải từ một giai điệu Andes soạn năm 1913 ("El Cóndor Pasa"), qua một bản bolero Mexico năm 1940 ("Bésame Mucho"), một điệu valse nhà quê Mỹ năm 1948 ("Tennessee Waltz"), đến nhạc Pháp ("La Nuit" của Adamo), nhạc Anh-Mỹ thập niên 50 và 60 (Everly Brothers, Nat King Cole, Bee Gees, The Association). Bốn thứ tiếng gốc — Anh, Pháp, Tây Ban Nha, và cả một giai điệu vốn sinh ra không lời. Nếu phép thử của Leaqua cho thấy nhạc đề sống sót qua việc đổi từ tiếng Anh và tiếng Pháp sang tiếng Việt, phép thử của Trường Kỳ cho thấy nó sống sót bất kể xuất phát từ đâu.

Thứ ba — và đây là điều thú vị nhất — người làm thí nghiệm lần này đã tự phát biểu luận điểm của Schoenberg từ hơn nửa thế kỷ trước, bằng lời của một người trong nghề. Trong hồi ký, Trường Kỳ chia việc "Việt Hóa" thành ba hình thức: dịch sát nghĩa (khó nhất, vì "tính cách độc âm của tiếng Việt Nam với sự gò bó trong những dấu bằng trắc để phù hợp với những 'notes' nhạc trầm bổng"), giữ nội dung mà đảo chữ, và cuối cùng là Việt Hóa tự do — chỉ giữ giai điệu. Rồi ông ghi lại kết quả của hình thức thứ ba ấy, về bài "Rồi Mai Đây" của mình: "Nhiều người đã lầm tưởng đây là một nhạc phẩm Việt Nam thuần túy." Hãy dừng lại ở câu đó một chút. Nó nói rằng nhạc đề không những sống sót qua cuộc thay lời — nó sống khỏe đến mức nhập tịch luôn vào nền nhạc mới, khiến người nghe quên hẳn nó từng là nhạc ngoại quốc. Không có lời khen nào dành cho luận điểm của Schoenberg lớn hơn thế.


0. Mở Đầu: Căn Phòng 22 Khách Sạn Bồng Lai

Kho tư liệu của bài này ra đời không phải trong nhạc viện mà trong một căn phòng trọ. Theo hồi ký của Trường Kỳ, căn phòng 22 ở Khách sạn Bồng Lai, nơi ông thuê ở những năm 1971–73, đã trở thành "một trung tâm Việt Hóa nhạc trẻ": Nam Lộc, Vũ Xuân Hùng, Nguyễn Duy Biên, Kỳ Phát lui tới thường xuyên để viết lời Việt, "nhiều khi còn 'xí phần' một bài ngoại quốc nổi tiếng nào đó." Phạm Duy cũng hưởng ứng phong trào với "Khi Xưa Ta Bé," "Tình Cho Không Biếu Không," "Chuyện Tình." Mục đích của họ hoàn toàn thực dụng: giới trẻ Sài Gòn mê nhạc ngoại quốc nhưng "thiếu người dịch lời để hát theo" (chữ của Học Trò). Không ai trong căn phòng đó có ý định chứng minh một lý thuyết sáng tác nào cả — cũng như Leaqua nửa thế kỷ sau không hề có ý định đó. Và chính vì vậy mà bằng chứng của họ đáng tin: những bài hát này được chọn vì chúng nổi tiếng, tức là vì nhạc đề của chúng đã tự chứng minh được sức bám vào trí nhớ của hàng triệu người, trước khi có ai đặt một chữ tiếng Việt nào lên chúng.

Người sưu tầm cũng góp một quan sát nền tảng cho bài này. Học Trò, sau gần một tuần mỗi sáng ngồi đánh máy lại từng bài, viết: "Càng chép xuống tôi càng thấy ông là một người viết lời cho nhạc thật tài hoa. Có thể nói ông có một khả năng cảm thụ giai điệu thật tuyệt vời, và ông đã may lại những chiếc áo vừa vặn hơn, xinh xắn hơn cho giai điệu." May áo cho giai điệu — muốn may vừa thì trước hết phải đo. Phần còn lại của bài này là đi xem Trường Kỳ đã đo những gì.


1. Cái Mầm Nhạc Ở Đầu Bài Hát

Nhạc đề của Schoenberg là một đoạn ngắn gồm quãng và tiết tấu, "được dùng theo cách nổi bật và gây ấn tượng ngay ở đầu bài." Cách nhanh nhất để tìm nó trong kho Trường Kỳ là nhìn vào chỗ ông đặt những chữ quan trọng nhất của mình.

"Bésame Mucho" (Consuelo Velázquez, 1940; Trường Kỳ: Yêu Nhau Đi) mở bằng một trong những cử chỉ giai điệu nổi tiếng nhất của âm nhạc thế kỷ hai mươi: ba tiếng gọi "Bé-sa-me" — một lời cầu khẩn bằng nốt nhạc, thể mệnh lệnh được viết thẳng vào quãng và tiết tấu. Trường Kỳ đáp lại bằng ba tiếng "Yêu nhau đi" — cũng một mệnh lệnh, cũng ba tiếng, đặt khít lên đúng ba nốt ấy. Và mỗi lần cái mầm nhạc ba nốt đó quay lại trong bài, lời của ông cũng quay lại đúng dạng của nó: "Yêu nhau đi, đời có nghĩa chi / Yêu nhau đi ta lo chi..." — rồi ở phiên khúc cuối, một biến tấu nhẹ: "Yêu nhau đi, mình không nên tiếc chi... / Trao nhau đi muôn môi hôn..." Vẫn khuôn mệnh lệnh ba tiếng, chỉ đổi động từ — lời ca đang làm đúng cái việc mà Schoenberg gọi là biến tấu dần trên một nhạc đề: giữ tiết tấu, giữ dáng, đổi một nét. Điều đáng nói nhất: Velázquez viết một lời van xin ("hãy hôn em thật nhiều, như thể đêm nay là đêm cuối"); Trường Kỳ không dịch một chữ nào của bà, nhưng "Phút giây này có bao giờ / Đến với đời tôi hai lần đâu" lại nói đúng cái ý "đêm cuối" ấy. Ông không đọc lời — ông nghe nhạc, và cái khẩn khoản nằm sẵn trong nhạc đề đã dẫn ông về cùng một chỗ.

"Rhythm of the Rain" (The Cascades, 1962; Trường Kỳ: Tình Buồn Đêm Mưa) mở bằng động từ "Listen..." — và Trường Kỳ mở bằng "Lắng nghe..." Đây là chỗ duy nhất trong cả kho tư liệu mà ông "dịch" gần như sát chữ, và chỗ đó không phải ngẫu nhiên: nó rơi đúng vào cái mầm nhạc của bài — câu hát mở đầu với những nốt lăn xuống như giọt nước, cùng với nét đàn phím lóng lánh giả tiếng mưa ở phần đệm mà ai từng nghe bản The Cascades đều nhớ. Ở nơi nhạc đề đậm đặc nhất, người soạn lời tự do nhất cũng phải quy hàng: "Lắng nghe mưa rơi rơi, sao trong lòng ta bồi hồi." Hai tiếng "rơi rơi" láy lại ngay trên những nốt lặp lại — chữ nghĩa bắt chước quãng và tiết tấu, một bức ký âm nhỏ viết bằng từ láy.

"La Nuit" (Salvatore Adamo, 1964; Trường Kỳ: Đêm Đen) là trường hợp nhạc đề mang tính ám ảnh: Adamo cho hai tiếng "la nuit" trở đi trở lại như một ý nghĩ không đuổi đi được. Trường Kỳ nghe ra cấu trúc ám ảnh đó và tái tạo nó bằng điệp ngữ: trong bản của ông, mười một dòng bắt đầu bằng đúng hai tiếng "Đêm đen""Đêm đen trăng sao xa rời thế gian / Đêm đen mang theo muôn ngàn nhớ thương... Đêm đen u mê như đời thế nhân / Đêm đen lê thê phong trần bước chân..." Mỗi lần nhạc đề quay lại, hai tiếng ấy quay lại. Một người "Việt Hóa tự do," không hề bị ràng buộc phải giữ chữ "nuit," đã tự nguyện giữ nó — vì cái cần giữ không phải là chữ, mà là vị trí của chữ trong dạng nhạc đề. Đặt một chữ khác vào đầu mỗi dòng thì vẫn hát được; nhưng đặt cùng một chữ vào đầu mỗi dòng thì lời ca lặp lại đúng như nhạc lặp lại, và bài hát tiếng Việt giữ nguyên được cái kiến trúc ám ảnh của bài hát tiếng Pháp. Đó là một quyết định của người phân tích nhạc đề — dù ông có gọi nó bằng tên đó hay không.


2. Lặp Y Nguyên, Và Những Tiếng Vọng

Schoenberg xếp phép lặp y nguyên — kể cả lặp có dời cao độ — làm nền móng của mọi cấu trúc: nhạc đề phải trở lại thì người nghe mới bám được vào bài. Nhạc phổ thông thập niên 50–60 sống bằng nguyên tắc đó, và kho Trường Kỳ cho thấy người soạn lời Việt xử lý những lần trở lại ấy bằng đủ mọi cách — kể cả cách táo bạo nhất: đi ngược chiều với nguyên tác.

"Five Hundred Miles" (Hedy West, 1961; Trường Kỳ: Tiễn Em Lần Cuối) là bài dân ca có giai điệu hẹp, bốn câu nhạc gần như anh em sinh tư, và nguyên tác xử lý sự lặp lại đó bằng phép đếm: "a hundred miles, a hundred miles... " rồi một trăm, hai trăm, ba trăm, bốn trăm, năm trăm dặm — lời ca lặp y nguyên và tăng dần, khít với nhạc lặp y nguyên. Trường Kỳ vứt con số đi và làm điều ngược lại: trên cùng những câu nhạc lặp lại ấy, ông kể một câu chuyện tiến tới — đoàn xe tang đi qua phố lạnh, lời kinh cầu, hàng cây khô, đôi mắt vội khép, thiên đàng: "Trời lạnh giá bước chân buồn bã / Đưa hồn em tới nơi xa vời / Đoàn xe tang tiễn đưa em về / vùng trời xa xôi." Chính Học Trò chọn bài này làm thí dụ rõ nhất cho tài của Trường Kỳ, và nhìn qua lăng kính Schoenberg thì thấy rõ vì sao nó hay đến vậy: khi nhạc đã đảm nhận toàn bộ việc lặp lại, lời ca được giải phóng khỏi việc lặp lại. Nhạc giữ cho bài đứng yên một chỗ như đoàn người đưa tang bước chậm; lời đưa cỗ quan tài đi dần về phía huyệt. Sự lặp y nguyên của nhạc đề không phải là gông cùm của người soạn lời — nó là mặt đất chắc chắn để anh ta xây một thứ khác lên trên.

"Never My Love" (The Association, 1967; Trường Kỳ: Một Ngày Xa Em) xây trên một cơ chế hỏi-vọng: câu hát chính buông ra, rồi một câu ngắn vọng lại như bè đáp. Trường Kỳ giữ nguyên cơ chế ấy trong văn bản: "Một ngày xa em nắng không tươi màu / Chiều không mây trôi dật dờ / tràn muôn tiếc nhớ // Tràn muôn tiếc nhớ" — câu vọng được chép lại y nguyên, hai lần, đúng chỗ nhạc vọng hai lần. Rồi ở phiên khúc sau, tiếng vọng biến đổi: "về nỗi dĩ vãng / về nỗi héo tàn." Lặp y nguyên trước, biến tấu sau — trình tự chuẩn mực của Schoenberg, thực hiện bằng những cụm bốn tiếng.

"All I Have to Do Is Dream" (Everly Brothers, 1958; Trường Kỳ: Khi Ta Hai Mươi) nổi tiếng nhờ chuỗi nhạc đề nhỏ xâu lại như chuỗi hạt — "dream, dream, dream..." — một chữ, láy đi láy lại trên những nốt xoay vòng. Trường Kỳ không giữ giấc mơ, nhưng giữ chuỗi hạt: mỗi phiên khúc của ông mở bằng đúng bốn tiếng "Khi ta hai mươi," và đến đoạn giữa — chỗ nguyên tác láy chữ dày nhất — lời Việt cũng láy dày nhất: "Sẽ nhớ mãi nhớ mãi, khi hai mươi hai mươi." Chỗ nhạc nhân đôi, chữ nhân đôi. Bốn mươi năm trước khi Leaqua gạch nối "How Deep Is Your Love" thành từng cụm tiết tấu, Trường Kỳ đã làm cùng một việc phân tích ấy — không bằng dấu gạch, mà bằng chính phép láy của tiếng Việt.


3. Mô Tiến Trong Nhạc, Điệp Ngữ Trong Lời

Khi một nhạc đề được nhắc lại ở bậc khác — phép mô tiến — người nghe cảm thấy "vẫn câu đó, mà đã đi tới chỗ mới." Kho Trường Kỳ cho thấy tiếng Việt có một công cụ ăn khớp lạ lùng với cơ chế này: điệp ngữ đầu câu. Cứ chỗ nào nhạc nhắc lại cái đầu của nhạc đề rồi rẽ đi hướng khác, lời của ông nhắc lại cái đầu của câu rồi rẽ đi hướng khác.

Ví dụ tinh khiết nhất là "Too Young" (Nat King Cole hát, 1951; Trường Kỳ: Rồi Tình Yêu Sẽ Đến). Trên những câu nhạc mở ra cùng một dáng rồi mỗi lần ngả về một phía, ông viết một chuỗi so sánh bảy tầng: "Tình yêu như cánh hoa thơm đầu Xuân / Tình yêu như lá bay bay mùa Thu / Tình yêu như gió vi vu / Tình yêu như nước xuôi giòng / Tình yêu như tiếng dương cầm / như khúc ca trầm / Tình yêu như tuyết rơi trong chiều Đông." Ba tiếng "Tình yêu như" là cái đầu nhạc đề được giữ nguyên; phần sau mỗi câu — hoa, lá, gió, nước, dương cầm, tuyết — là phần biến đổi. Đây chính là sơ đồ "giữ một nét, đổi các nét còn lại" của Schoenberg, chép ra thành văn. Và để ý: nguyên tác là một bài tranh luận ("họ bảo chúng mình còn quá trẻ để yêu"); bản Việt Hóa tự do là một bài chiêm nghiệm. Nội dung đổi trắng thành đen, nhưng cấu trúc nhắc-và-biến thì được sao y — vì nó không nằm trong nội dung, nó nằm trong nhạc.

"Rồi Mai Đây" ("Lo Mucho Que Te Quiero," René & René, 1968) — bài mà Trường Kỳ tự nhận là điển hình của Việt Hóa tự do — làm đúng như vậy ở tầm cả bài: phiên khúc đầu mở bằng cặp câu song song "Rồi mai đây khi mình xa nhau nhớ đến nhau hoài / Rồi mai đây khi tình bay xa nhớ đến hôm này," và phiên khúc cuối quay về đúng cặp ấy, biến đổi nhẹ: "Rồi mai đây khi mình chia tay nhớ đến hôm nào / Rồi mai đây trong giờ chia ly nhớ phút giây này." Mở và đóng bằng cùng một dạng nhạc đề, lần sau mang sức nặng của lần trước — bài hát "tưởng là nhạc Việt thuần túy" này thuyết phục được người nghe Việt chính vì nó vận hành đúng luật vận hành của mọi giai điệu đáng nhớ.

Còn "Release Me" (Engelbert Humperdinck hát, 1967; Trường Kỳ: Như Một Giấc Mơ) cho thấy phiên bản nhỏ gọn nhất: nguyên tác mở mỗi phiên khúc bằng một lời khẩn nài đơn âm — "Please..." Trường Kỳ mở mỗi phiên khúc của mình bằng một tiếng buông tay đơn âm: "Thôi, như qua đi giấc mơ vàng... / Thôi, em mang theo những bông hồng... / Thôi, em mang theo những mong chờ..." Một tiếng, đứng riêng trước dấu phẩy, ở đúng vị trí nhịp lấy đà của nguyên tác. "Please" là níu kéo; "Thôi" là buông. Nghĩa ngược hẳn nhau — mà vị trí trong nhạc đề thì trùng khít. Không có minh họa nào gọn hơn cho ranh giới giữa cái thay được (nghĩa) và cái không thay được (dạng).


4. Làn Sóng Và Cao Trào

Schoenberg mô tả giai điệu hay như những làn sóng dâng lên có kiểm soát, tiến về một cao trào rồi lắng xuống. Người soạn lời có thanh điệu không thể làm ngơ trước những con sóng ấy — chữ của anh ta buộc phải leo cùng chúng.

"Unchained Melody" (North/Zaret, 1955; Trường Kỳ: Kiếp Phiêu Bồng) có câu mở đầu dâng từng bậc thành hình vòng cung — một trong những đường giai điệu được yêu mến nhất của thế kỷ. Trường Kỳ thả vào đường cong ấy những chữ mang vần bay bổng: "Đời phiêu bồng trong nắng hồng / mây trời đưa nhẹ bước chân." Nguyên tác là một người tù khao khát người yêu ("Oh, my love, my darling, I've hungered for your touch"); bản lời Việt là một khách giang hồ vui gió ngàn — lại một cú đổi nội dung trăm tám mươi độ. Nhưng đến đoạn giữa, nơi nguyên tác chuyển sang những câu mô tiến nổi tiếng — "Lonely rivers flow to the sea, to the sea" — với cụm "to the sea" láy lại hai lần, thì lời Việt cũng láy: "Tình yêu xưa đã xa, có xót xa rồi cũng qua / ... Cuộc tình xưa ấm êm đã lặng yên đừng tiếc thêm." Chữ xa vọng thành xót xa, êm vọng thành yên — tiếng vọng nội tại của lời bám theo tiếng vọng nội tại của nhạc. Trên đỉnh sóng và trong từng gợn nhỏ, người soạn lời đều đang chép lại bản đồ của giai điệu.

"I Left My Heart in San Francisco" (Cory/Cross; Tony Bennett, 1962; Trường Kỳ: Tình Trong Thoáng Giây) là bài ca về một thành phố, với giai điệu vươn dần lên những chỗ sáng nhất khi nói về nơi chốn ("your golden sun will shine for me"). Trường Kỳ biến nó thành bài ca về tiếng sét ái tình — và ông để dành hình ảnh mạnh nhất của mình cho đúng những chỗ giai điệu vươn cao: "Lòng bừng say say cho tình ngây ngất / Như sét trong trời giông tố, như trời thiêu đốt." Sét đánh ở đỉnh sóng. San Francisco không còn một dấu vết nào trong lời Việt, nhưng chỗ nào giai điệu rực lên thì lời Việt cũng rực lên đúng chỗ đó — cao trào của lời và cao trào của nhạc vẫn là một biến cố duy nhất, y như trong "Je vais t'aimer" của tập Leaqua.


5. Chỗ Nào Lời Ca Ngừng Lại: Vocalise Và Đoạn Tan Dần

Trong tập Leaqua, một trong những bằng chứng đẹp nhất là việc người soạn lời không dịch những tiếng đưa hơi — Wahhh, wo-o-o — vì cô nghe ra chỗ nào lời ca không còn quan trọng nữa. Kho Trường Kỳ có đúng hiện tượng đó, hai lần, cộng thêm một trường hợp ngược chiều mà tập Leaqua không có.

"El Cóndor Pasa" (Daniel Alomía Robles, 1913; bản Simon & Garfunkel, 1970; Trường Kỳ: Tình Yêu Vút Cánh): ở cuối đoạn đầu, nơi giai điệu Andes buông ra thành tiếng ngân không lời, trang lời của Trường Kỳ (theo bản đánh máy của Học Trò) ghi: "Khóc chi thêm buồn u ... u ..." Tiếng ngân được giữ nguyên làm tiếng ngân. Nhạc đề đang tan ra — Schoenberg gọi đó là liquidation, đoạn nhạc tự tước dần các nét đặc trưng của nó — và người soạn lời tôn trọng sự tan đó thay vì nhét chữ vào.

"The Last Waltz" (Les Reed/Barry Mason; Engelbert Humperdinck, 1967; Trường Kỳ: Bài Luân Vũ Mùa Mưa): đoạn coda hát la-la của nguyên tác — chỗ cả phòng khiêu vũ cùng ngân nga, lời ca đã nhường hẳn chỗ cho nhạc đề — được Trường Kỳ chép lại thành: "La là la là la lá la la là / La là la là la lá la là la." Nhìn kỹ chuỗi "la" đó: nó không phải một chuỗi "la" vô hồn. Nó có dấu — là, lá — tức là có thanh điệu lên xuống theo đúng đường giai điệu. Đây có lẽ là hiện vật kỳ lạ nhất của cả kho tư liệu: một bản ký âm bằng dấu tiếng Việt, nơi người soạn lời, không còn chữ nghĩa nào để viết, vẫn tiếp tục chép hình dáng của nhạc đề bằng phương tiện duy nhất còn lại — dấu huyền và dấu sắc. Nếu cần một hình ảnh duy nhất cho khái niệm "người soạn lời Việt là người phân tích nhạc đề bất đắc dĩ," thì nó đây.

Trường hợp ngược chiều là "Love Is Blue" (André Popp; Trường Kỳ: Tình Yêu Mờ Khuất). Với đôi tai Sài Gòn đầu thập niên 70, bài này gần như không có lời: nó nổi tiếng khắp thế giới qua bản hòa tấu của Paul Mauriat (1968) — một giai điệu tự đứng vững hoàn toàn bằng nhạc đề của nó, không cần một chữ nào. Đặt lời cho một bài như vậy là phép thử Schoenberg chạy ngược: không phải "rút lời ra xem bài còn sống không," mà là "bơm lời vào xem nhạc đề có chịu nhận không." Trường Kỳ mở bằng ba cụm hai tiếng thả xuống từng nhịp — "Thiết tha, say sưa, êm đềm" — ba giọt chữ rơi theo những bước xuống thong thả của cái nhạc đề mà cả thế giới thuộc lòng dù chưa từng hát nó. Giai điệu không lời nhận lời Việt một cách tự nhiên đến mức "Tình Yêu Mờ Khuất" nghe như bài hát vốn sinh ra đã có lời — thêm một hướng nữa mà nhạc đề chứng tỏ nó mới là chủ nhà, còn lời ca, tiếng nào cũng vậy, chỉ là khách.


6. Một Giai Điệu, Hai Người Soạn Lời, Nửa Thế Kỷ

Kho Trường Kỳ và tập Leaqua giao nhau ở đúng một bài — và sự giao nhau đó biến hai phòng thí nghiệm thành một thí nghiệm đối chứng.

Bài đó là "The End of the World" (Kent/Dee; Skeeter Davis, 1962). Trong tập Leaqua, nó là "Ngày Cuối Cùng Của Thế Giới," ví dụ sách giáo khoa về đoạn hỏi-đáp: "Sao nắng chan hòa mãi thế gian này? / Sao sóng vỗ bờ bọt trắng bay?" — hai câu hỏi, một câu đáp, giữ nguyên khung cảnh của nguyên tác. Trong kho Trường Kỳ, nó là "Thương Nhớ Trong Mưa" — và vì đây là Việt Hóa tự do, mặt trời với đại dương biến mất, thay bằng mưa. Nhưng hãy xem cái gì không biến mất. Nguyên tác mở ba phiên khúc bằng cùng một khuôn ("Why does the sun...", "Why does the sea...", "Why does my heart..."); Trường Kỳ mở ba phiên khúc bằng cùng một khuôn: "Có lúc tâm hồn sao thấy ơ thờ... / Có lúc tâm hồn sao thấy u sầu... / Có lúc tâm hồn cay đắng dâng tràn..." Nguyên tác đặt một câu hỏi lửng lơ ở giữa mỗi phiên khúc; Trường Kỳ cũng có câu hỏi của mình, đặt đúng vào chỗ giai điệu treo chưa khép: "Dung nhan yêu kiều ôi thấy đâu?"

Hai người soạn lời, cách nhau nửa thế kỷ, không hề biết bản của nhau: một người giữ nội dung, một người vứt nội dung. Vậy mà cả hai cùng giữ điệp khuôn đầu phiên khúc và cùng giữ câu hỏi ở chỗ nhạc chưa khép. Khi hai thí nghiệm độc lập cho ra cùng một kết quả, khoa học gọi đó là tái lập — và cái được tái lập ở đây chính là khẳng định của Schoenberg: cấu trúc hỏi-đáp không nằm trong lời tiếng Anh của Sylvia Dee, nó nằm trong giai điệu của Arthur Kent, nên bất kỳ ai soạn lời tử tế cho giai điệu đó, bằng bất kỳ thứ tiếng nào, với bất kỳ nội dung nào, cũng sẽ bị nó ép phải viết ra một dạng hỏi-đáp.

Hiện tượng điệp khuôn strophic này chạy khắp kho Trường Kỳ: "Đêm đen..." mười một lần, "Thôi,..." ba lần, "Khi ta hai mươi" bốn lần, "Rồi mai đây" bốn lần, "Một ngày xa em" ba lần, "Tình yêu như" bảy lần. Mười chín bài hát, và gần như bài nào cũng cắm một lá cờ chữ ở đầu mỗi lần nhạc đề trở lại. Đó không phải thói quen văn chương — đó là bản năng của một đôi tai đã nghe ra rằng những chỗ ấy là cùng một chỗ.


7. Cơn Mưa Trong Tai Trường Kỳ

Còn một quan sát nữa, riêng của kho tư liệu này, đáng được một chương ngắn.

Đếm thử: "Tình Buồn Đêm Mưa" — mưa (có sẵn trong nguyên tác). "Thương Nhớ Trong Mưa" — mưa (nguyên tác không có mưa). "Bài Luân Vũ Mùa Mưa" — nguyên một mùa mưa (nguyên tác là một phòng khiêu vũ, không có mưa). "Rồi Mai Đây" — "Ngày xa nhau mưa buồn giăng mau" (nguyên tác không có mưa). "Tình Yêu Vút Cánh" — "Ngoài kia trời mưa giăng mắc... Tiếng mưa rơi" (dãy Andes của nguyên tác không có mưa). Năm bài mưa, bốn cơn trong số đó do Trường Kỳ tự đem vào.

Người ta có thể bảo: Sài Gòn lắm mưa, người viết nào chẳng viết mưa. Nhưng hãy để ý mưa của ông rơi vào những bài nào: toàn những giai điệu chậm, buồn, xây trên các dạng nhạc đề đi xuống hoặc lặp đều nhỏ giọt — chứ không rơi vào "Yêu Nhau Đi" hay "Tình Yêu Trong Đời," những bài có nhạc đề hăm hở, sáng. Mưa, trong tiếng Việt của Trường Kỳ, là cách gọi tên một họ hình dáng giai điệu: cái gì rơi từng giọt, lặp đều đều, và trĩu xuống, thì thành mưa. Cũng như thế, "Điệu Buồn" (từ "Tennessee Waltz") vứt hết câu chuyện mất người yêu giữa đêm khiêu vũ của nguyên tác, để chỉ còn lại... chính âm nhạc: "Nghìn âm thanh cũ, buồn như mưa lũ / Đàn buông lên tiếng tơ trùng," và câu định nghĩa hay nhất kho: "Buồn không duyên cớ thế thôi / Biết nhớ nhung chi bây giờ." Một nỗi buồn không có cốt truyện, không có duyên cớ — tức là nỗi buồn của riêng giai điệu, được lời ca chỉ thẳng vào mà gọi tên. Trong lúc "Việt Hóa tự do," Trường Kỳ đã vô tình viết ra tuyên ngôn của nhạc tuyệt đối: khi vứt hết nội dung vay mượn đi, cái còn lại để mô tả chỉ là hình dáng của chính nhạc đề — và hình dáng ấy, hóa ra, đã đủ là một nội dung.

Cũng phải ghi nhận chỗ nhạc đề kháng cự người soạn lời. "Sealed With a Kiss" là giai điệu khắc khoải về một mùa hè xa cách; Trường Kỳ thử mặc cho nó một chiếc áo vui — "Ngồi kề bên nhau cất tiếng ca, say tình chan hòa" — nhưng đến giữa bài, bóng chia ly của giai điệu vẫn lách được vào lời: "Rồi sẽ đến lúc ta cùng chia tay / Yêu nhau đi, không buồn không tiếc!" Chiếc áo may khéo đến đâu cũng phải may theo dáng người mặc. Người soạn lời tự do nhất Sài Gòn đổi được tên bài, đổi được câu chuyện, nhưng không đổi được cái khí hậu mà quãng và tiết tấu của nhạc đề đã định sẵn.


8. Phép Thử Tiếng Việt, Lần Thứ Hai

Bài trước đã lập luận: vì tiếng Việt có sáu thanh, mỗi thanh một đường cao độ, người soạn lời Việt không thể đặt chữ bừa lên nốt — anh ta buộc phải nghe ra từng quãng, từng nhịp của giai điệu, tức là buộc phải làm đúng công việc phân tích nhạc đề mà Schoenberg dạy trong Chương III của cuốn Fundamentals. Kho Trường Kỳ không những xác nhận điều đó — nó còn cho ta nghe điều đó được phát biểu bởi chính người trong cuộc, bằng đúng thứ ngôn ngữ của người trong cuộc. Trường Kỳ viết về hình thức dịch sát nghĩa: khó nhất, "bởi tính cách độc âm của tiếng Việt Nam với sự gò bó trong những dấu bằng trắc để phù hợp với những 'notes' nhạc trầm bổng." "Dấu bằng trắc phù hợp với notes nhạc trầm bổng" — đó là mô tả của một người hành nghề, năm 1970, về đúng cái ràng buộc thanh điệu-giai điệu mà bài trước gọi là "phép thử tiếng Việt." Ông biết rõ cái ràng buộc ấy; ông chỉ chọn giải nó theo cách khác Leaqua: cô giữ nội dung và đánh vật với từng chữ, ông thả nội dung ra để chữ được tự do bay theo giai điệu.

Và chính vì thế, hai kho tư liệu bổ sung cho nhau như hai nửa của một chứng minh. Tập Leaqua chứng minh: thay lời, giữ nghĩa — bài hát sống. Kho Trường Kỳ chứng minh: thay cả lời lẫn nghĩa — bài hát vẫn sống, thậm chí sống đến mức người nghe tưởng nó sinh ra ở Việt Nam. Biến số bị loại bỏ dần qua hai thí nghiệm, và cái bất biến lộ ra mỗi lúc một rõ: không phải chữ, không phải nghĩa, không phải tiếng gốc, không phải cả nội dung cảm xúc cụ thể — chỉ còn quãng và tiết tấu của cái mầm nhạc, cùng cách nó lặp lại và biến đổi. Đúng chỗ Schoenberg đã chỉ, từ năm 1948, cho những học trò chưa từng nghe nói đến nhạc trẻ Sài Gòn.


9. Kết Luận: Chiếc Áo Và Người Thợ May

Học Trò viết rằng Trường Kỳ "đã may lại những chiếc áo vừa vặn hơn, xinh xắn hơn cho giai điệu." Sau tám chương trên, ta có thể nói chính xác người thợ may ấy đã đo những gì: ông đo chỗ nhạc đề bắt đầu (và cắm điệp ngữ vào đó), đo chỗ nó lặp lại (và cho lời lặp theo, hoặc cố tình cho lời tiến tới trong khi nhạc đứng yên), đo chỗ nó vươn lên cao trào (và để dành hình ảnh sét đánh, trời thiêu cho đúng chỗ ấy), đo chỗ nó tan ra (và ngừng viết chữ, chỉ ghi "u... u..." hay "la là la" có bỏ dấu). Không một phép đo nào trong số đó cần đến lời ca gốc. Tất cả đều đo trên nhạc.

"Việt Hóa tự do," cái tên nghe như một lời thú nhận dễ dãi, hóa ra là hình thức phân tích âm nhạc trung thực nhất: nó thừa nhận thẳng thắn rằng trong một bài hát có một phần thay được và một phần không thay được, rồi thay hết phần thay được đi — để phần không thay được hiện ra nguyên hình. Phần đó, Schoenberg gọi là nhạc đề. Trường Kỳ gọi là "giai điệu của bài hát." Người nghe Sài Gòn thập niên 70 không gọi nó là gì cả — họ chỉ hát "Yêu nhau đi, đời có nghĩa chi""Trời lạnh giá bước chân buồn bã" suốt nửa thế kỷ, qua chiến tranh, qua ly tán, qua những đổi thay còn lớn hơn mọi bản dịch. Nhạc đề vẫn giữ vững. Nó luôn giữ vững. Đến đây thì ta đã có hai kho tư liệu, năm mươi bảy bài hát, và hơn nửa thế kỷ để tin vào điều đó.


Bảng Tra Nhanh: Ý Tưởng → Bằng Chứng Trong Kho Trường Kỳ

Ý tưởng của Schoenberg Ví dụ rõ nhất Ở đâu
Nhạc đề mang thể mệnh lệnh trong quãng và tiết tấu Yêu Nhau Đi (Bésame Mucho) — "Yêu nhau đi" / "Trao nhau đi" ch. 1
Nhạc đề của phần đệm (tiếng mưa giả trên phím đàn) Tình Buồn Đêm Mưa (Rhythm of the Rain) — "rơi rơi" ch. 1
Nhạc đề ám ảnh, lặp không ngừng Đêm Đen (La Nuit) — 11 dòng mở bằng "Đêm đen" ch. 1
Lặp y nguyên giải phóng lời ca Tiễn Em Lần Cuối (Five Hundred Miles) — đám tang trên nền nhạc lặp ch. 2
Câu vọng / bè đáp Một Ngày Xa Em (Never My Love) — "Tràn muôn tiếc nhớ" ×2 ch. 2
Chuỗi nhạc đề láy Khi Ta Hai Mươi (All I Have to Do Is Dream) — "nhớ mãi nhớ mãi… hai mươi hai mươi" ch. 2
Mô tiến ↔ điệp ngữ đầu câu Rồi Tình Yêu Sẽ Đến (Too Young) — "Tình yêu như" ×7 ch. 3
Mở-đóng bằng cùng dạng nhạc đề Rồi Mai Đây (Lo Mucho Que Te Quiero) ch. 3
Tiếng lấy đà đơn âm Như Một Giấc Mơ (Release Me) — "Thôi," đối lại "Please" ch. 3
Làn sóng, cao trào Kiếp Phiêu Bồng (Unchained Melody); Tình Trong Thoáng Giây (I Left My Heart in San Francisco) ch. 4
Đoạn tan dần, vocalise giữ nguyên Tình Yêu Vút Cánh (El Cóndor Pasa) — "u… u…"; Bài Luân Vũ Mùa Mưa (The Last Waltz) — "La là la lá" có bỏ dấu ch. 5
Nhạc đề tự đứng không cần lời (phép thử ngược) Tình Yêu Mờ Khuất (Love Is Blue, quen qua bản hòa tấu Mauriat) ch. 5
Đoạn hỏi-đáp tái lập qua hai người soạn lời Thương Nhớ Trong Mưa đối chiếu Ngày Cuối Cùng Của Thế Giới (Leaqua) — cùng The End of the World ch. 6
Điệp khuôn strophic đánh dấu nhạc đề trở lại Đêm Đen, Như Một Giấc Mơ, Khi Ta Hai Mươi, Rồi Mai Đây, Một Ngày Xa Em ch. 6
Hình ảnh dò theo họ hình dáng giai điệu Năm bài mưa (bốn cơn mưa tự đem vào) ch. 7
Nhạc tuyệt đối — nỗi buồn không duyên cớ Điệu Buồn (Tennessee Waltz) ch. 7
Khí hậu của nhạc đề kháng cự nội dung Tình Yêu Trong Đời (Sealed With a Kiss) — "Rồi sẽ đến lúc ta cùng chia tay" ch. 7
Ràng buộc thanh điệu-giai điệu, do người trong nghề phát biểu Trường Kỳ, Một Thời Nhạc Trẻ, trang 361 — "dấu bằng trắc… notes nhạc trầm bổng" ch. 8

Nguồn Tài Liệu

  • Học Trò, "Những bài nhạc ngoại quốc lời Việt của Trường Kỳ" (blog, tháng 3, 2011) — toàn bộ lời Việt trích dẫn trong bài, cùng các đoạn trích hồi ký Một Thời Nhạc Trẻ của Trường Kỳ (2002, trang 360–362) về ba hình thức Việt Hóa và căn phòng 22 Khách sạn Bồng Lai. Danh mục mười chín bài đã được lập thành tệp truong_ky_loi_viet_songbook.md.
  • "Nhạc Đề Sống Sót Qua Bản Dịch Lời: Bí Kíp Của Schoenberg Và Hai Mươi Lăm Bài Hát Trong Tập Nhạc Leaqua" — bài thứ ba trong loạt, nơi phép thử này chạy lần đầu, và là nguồn của bản "Ngày Cuối Cùng Của Thế Giới" dùng để đối chiếu trong chương 6.
  • Arnold Schoenberg, Fundamentals of Musical Composition (Gerald Strang & Leonard Stein biên tập, 1967) — các khái niệm nhạc đề, lặp y nguyên, biến tấu dần, câu nhạc, đoạn hỏi-đáp, làn sóng giai điệu, đoạn tan dần, như đã tóm tắt trong bài đầu của loạt.
  • Mười chín bài gốc được nhắc tới: Lo Mucho Que Te Quiero (René & René, 1968), La Nuit (Adamo, 1964), Tennessee Waltz (Stewart/King, 1948), Unchained Melody (North/Zaret, 1955), Never My Love (Addrisi Brothers; The Association, 1967), I Started a Joke (Bee Gees, 1968), Release Me (Miller/Yount; Humperdinck, 1967), Five Hundred Miles (Hedy West, 1961), Rhythm of the Rain (The Cascades, 1962), I Left My Heart in San Francisco (Cory/Cross; Bennett, 1962), Love Is Blue (Popp/Cour, 1967; hòa tấu Mauriat, 1968), Too Young (Lippman/Dee; Cole, 1951), Sealed With a Kiss (Geld/Udell; Hyland, 1962), El Cóndor Pasa (Robles, 1913; Simon & Garfunkel, 1970), Bésame Mucho (Velázquez, 1940), The End of the World (Kent/Dee; Skeeter Davis, 1962), The Last Waltz (Reed/Mason; Humperdinck, 1967), All I Have to Do Is Dream (Boudleaux Bryant; Everly Brothers, 1958), và Mùa Tình Yêu (bài gốc không được ghi trong nguồn).

Bài do Claude (Fable 5) viết theo đặt bài và hiệu đính của Học Trò, tiếp nối bài thứ ba trong loạt.

Trường Kỳ: "Vua Nhạc Trẻ" Và Người Chép Sử Của Một Thời Sài Gòn Sôi Động

Tác giả: Claude Sonnet.

Người viết prompts và chỉnh sửa: Học Trò.


Từ cây đàn accordion ở trường Lạc Hồng đến những đại nhạc hội Taberd rực lửa, từ bút danh Johnny Kỳ trên báo Kịch Ảnh đến 384 trang hồi ký "Một Thời Nhạc Trẻ" viết nơi đất khách — chân dung người đàn ông được cả một thế hệ gọi là vua nhạc trẻ và lãnh tụ hippy Sài Gòn.

Tóm tắt

Trường Kỳ (1946–2009) là một trong những người tiên phong khai sinh và dẫn dắt phong trào nhạc trẻ Sài Gòn trước năm 1975, đồng thời là nhà báo, nhà văn và sau này là nhà biên khảo về tân nhạc Việt Nam có uy tín bậc nhất ở hải ngoại. Không chơi một nhạc cụ nào ở trình độ chuyên nghiệp, ông vẫn được cùng với Tùng Giang và Nam Lộc mệnh danh là "vua nhạc trẻ" nhờ tài tổ chức: từ những đại nhạc hội Taberd rầm rộ đến phong trào Việt hóa nhạc trẻ đầu thập niên 1970. Sau 1975, ông vượt biên, định cư tại Montreal, Canada, và dành phần đời còn lại để viết — hàng nghìn bài báo, một cuốn tiểu thuyết được dựng thành phim, và cuốn hồi ký "Một Thời Nhạc Trẻ" (2002) trở thành tài liệu tham khảo quý giá về lịch sử nhạc trẻ Sài Gòn. Ông qua đời đột ngột ngày 22 tháng 3 năm 2009 tại vùng Toronto, Canada.

Nguồn ảnh: https://www.beemusic.vn/2022/09/cuoc-oi-va-su-nghiep-cua-truong-ky-ong.html

Thân thế và học vấn

Trường Kỳ tên đầy đủ là Vũ Trường Kỳ (một số nguồn ghi thêm tên thánh Joseph — Joseph Vũ Trường Kỳ), sinh ngày 29 tháng 3 năm 1946 tại Hà Nội, con của ông Vũ Ngọc Trân và bà Phạm Thị Trọng Yêm. Cái tên "Trường Kỳ" do một người bác — cũng là tác giả sách giáo khoa — đặt cho, lấy cảm hứng từ cụm từ "kháng chiến trường kỳ" thịnh hành thời bấy giờ.

Cha mẹ ông chia tay khi ông còn rất nhỏ, và ông được ông bà nội nuôi dưỡng tại làng Đồng Nghĩa, tỉnh Nam Định, trong khoảng sáu, bảy năm đầu đời trước khi trở lại Hà Nội. Tại đây ông theo học trường Puginier cho đến năm 1954. Sau Hiệp định Genève, gia đình ông di cư vào Nam. Ông tiếp tục học tại trường Aurore (1956) rồi trường Lasan Taberd, đỗ bằng Trung học đệ nhất cấp (Brevet) năm 1963, sau đó học tiếp bậc Tú tài và ghi danh vào trường Luật. Vì bị cận thị nặng, ông được miễn quân dịch.

Từ cây đàn accordion đến những đại nhạc hội Taberd

Niềm say mê âm nhạc của Trường Kỳ khởi nguồn từ chiếc máy hát của nhà chủ trọ và chương trình "Tuyển lựa ca sĩ" trên đài phát thanh Sài Gòn. Ông theo học đàn accordion với nhạc sĩ Vũ Lung và lần đầu biểu diễn trước công chúng tại trường Lạc Hồng, cùng thời với giọng ca nhí Phương Lan (tên thật Võ Thị Nhi). Khi quân đội Mỹ đổ vào miền Nam năm 1965, ông tự học thêm tiếng Anh qua tiếp xúc hằng ngày.

Nhưng đóng góp lớn nhất của Trường Kỳ cho nền âm nhạc miền Nam không nằm ở cây đàn, mà ở tài tổ chức. Từ năm 1964, ông cùng Jo Marcel, Tùng Giang và Nam Lộc đứng ra dàn dựng hàng loạt đại nhạc hội quy mô lớn tại Sài Gòn, nổi bật nhất là chuỗi Đại Nhạc Hội Nhạc Trẻ tại trường Lasan Taberd, tổ chức đều đặn hằng năm từ 1964 đến 1973 (trừ năm 1968). Đêm đại hội ngày 28 tháng 11 năm 1965 — đúng ngày lễ Thánh Cecilia, thánh bổn mạng ngành âm nhạc — quy tụ kỷ lục 17 ban nhạc trên tổng số 40 ban đăng ký tham dự, trong đó có The Black Caps, The Blue Stars và Les Vampires. Sau đó còn có đại nhạc hội nhạc trẻ quốc tế ngoài trời tại sân vận động Hoa Lư (1971) và các đại hội nhạc trẻ tại Thảo Cầm Viên (1971–1974).

Để duy trì sân chơi cho giới trẻ vào những thời điểm không có đại nhạc hội lớn, từ năm 1967 Trường Kỳ còn tổ chức đều đặn hằng tuần các chương trình "Teen Á-Gô-Gô" rồi "Hippies Á-Gô-Gô" tại các vũ trường Sài Gòn. Cũng chính ông là người đề nghị dùng cụm từ "nhạc trẻ" để thay cho cách gọi "nhạc kích động" vốn mang hàm ý tiêu cực lúc bấy giờ — cái tên "nhạc trẻ" gắn liền với ông từ đó.

"Vua Nhạc Trẻ", "Lãnh Tụ Hippy" — tên gọi của một thời

Nhờ những đại nhạc hội và chương trình hằng tuần kể trên, Trường Kỳ được giới trẻ Sài Gòn phong tặng hai biệt danh gắn liền với tên tuổi ông suốt đời: "Vua Nhạc Trẻ" và "Lãnh Tụ Hippy". Điều đáng nói là ông có được những danh xưng ấy không phải nhờ tài đàn hát, mà nhờ khả năng kết nối nghệ sĩ, tổ chức sự kiện và cảm nhận đúng thị hiếu của một thế hệ thanh niên đô thị đang khao khát một thứ âm nhạc "của riêng mình" giữa những năm tháng chiến tranh.

Phong trào Việt hóa nhạc trẻ và "Tình Ca Nhạc Trẻ"

Khoảng năm 1972, Trường Kỳ đứng ra mời một nhóm nhạc sĩ — Nam Lộc, Vũ Xuân Hùng, Nguyễn Duy Biên, Tùng Giang, Kỳ Phát — họp bàn tròn để thảo luận việc "Việt hóa nhạc trẻ", tức đặt lời Việt cho các ca khúc Âu Mỹ thịnh hành, với sự ủng hộ của nhạc sĩ Phạm Duy. Từ sáng kiến này hình thành "phong trào Việt hóa nhạc trẻ", một trong những hiện tượng âm nhạc đặc trưng nhất của Sài Gòn đầu thập niên 1970.

Trong hai năm 1972–1973, Trường Kỳ cho ra đời bảy cuộn băng "Tình Ca Nhạc Trẻ" — tập 1 do một mình ông thực hiện, từ tập 2 trở đi có sự cộng tác của Phạm Duy, Lê Hựu Hà, Nguyễn Trung Cang. Qua các tuyển tập này, hàng loạt ca khúc ngoại quốc được đặt lời Việt và trở nên quen thuộc với khán giả miền Nam qua giọng hát Elvis Phương, Duy Quang, Thanh Lan… Bản thân Trường Kỳ cũng đứng tên sáng tác và viết lời Việt cho một số ca khúc, trong đó có "Yêu Nhau Đi" (Việt hóa từ "Bésame Mucho" của Consuelo Velázquez), cùng với "Biết Đến Thuở Nào" (viết chung với Tùng Giang), "Khi Ta Hai Mươi", "Rồi Mai Đây" và "Như Một Giấc Mơ".

Xem thêm: https://hoctroviet.blogspot.com/2011/03/nhung-bai-nhac-ngoai-quoc-loi-viet-cua.html

Nhà báo, nhà văn: Johnny Kỳ và những cuốn phóng sự một thời

Song song với hoạt động âm nhạc, Trường Kỳ cầm bút từ đầu thập niên 1960 dưới bút hiệu Johnny Kỳ, viết bài cho các báo Kịch Ảnh (từ 1964), Màn Ảnh, phụ trách trang nhạc trẻ trên nhật báo Sống của Chu Tử, và cộng tác với Tinh Hoa, Chính Luận, Tiền Tuyến, Thứ Tư. Ông từng tự ra một tờ báo riêng mang tên Nhạc Trẻ nhưng chỉ phát hành được một số vì chi phí sản xuất quá cao.

Ông cũng là tác giả của nhiều phóng sự và tiểu thuyết phóng sự ăn khách trước 1975: "Mặt Trái Của Nữ Sinh Sài Gòn" (1968), "36 Kiểu Cua Đào" (1969, đăng nhiều kỳ trên báo Thứ Tư) và "Tuổi Choai Choai" (1971–1972). Cuốn "Tuổi Choai Choai" sau đó được Jo Marcel dựng thành phim màu "Vết Chân Hoang" với sự cộng tác của chính Trường Kỳ và Nam Lộc; ông còn tham gia thực hiện một cuốn phim tài liệu về đời sống âm nhạc giới trẻ Sài Gòn mang tên "Thế Giới Nhạc Trẻ".

Đời tư trước 1975

Ngày 26 tháng 10 năm 1973, Trường Kỳ kết hôn với bà Tô Thị Thu Huyền — người vợ duy nhất, gắn bó với ông từ đó cho đến cuối đời. Con gái duy nhất của hai người, Vũ Ngọc Tô Uyên, chào đời ngày 31 tháng 3 năm 1975, chỉ ít ngày trước khi Sài Gòn thất thủ.

Vượt biên và những năm tháng lưu vong

Sau biến cố 1975, gia đình Trường Kỳ tìm đường rời khỏi Việt Nam. Năm 1979, ông vượt biên bằng thuyền cùng 47 người khác; sau mười hai ngày lênh đênh và trải qua ba cơn bão, con thuyền được một tàu buôn của Scotland cứu vớt gần Tokyo. Ông sống hơn một năm tại Omiya, Nhật Bản, vừa chờ định cư vừa dạy tiếng Anh và tiếng Pháp. Đến tháng 11 năm 1980, ông đặt chân đến Montreal, Canada; phải đến năm 1983 gia đình ông mới đoàn tụ đầy đủ.

Ngòi bút hải ngoại: từ "Chào" đến "Một Thời Nhạc Trẻ"

Tại hải ngoại, Trường Kỳ tiếp tục sống bằng ngòi bút. Ông cộng tác với hàng loạt tờ báo Việt ngữ khắp thế giới — Thời Báo (Toronto), Thẩm Mỹ, Nghệ Thuật (Montreal) và nhiều tạp chí tại Hoa Kỳ — viết về nghệ sĩ, du lịch và ẩm thực. Năm 1982, ông cùng Tùng Giang sáng lập tạp chí Chào. Trong nhiều năm, ông là cây bút kỳ cựu của tuần báo TiVi Tuần San, để lại khoảng một nghìn bài viết; bài cuối cùng của ông, viết về ca sĩ Chế Linh, đăng báo ngay trước khi ông qua đời.

Ông cũng biên soạn bộ "Tuyển Tập Nghệ Sĩ" — series sách ghi lại chân dung và tiểu sử các ca nhạc sĩ Việt Nam ở hải ngoại, xuất bản nhiều tập trong khoảng 1995–2007 — và trong những năm cuối đời cộng tác với các đài phát thanh Việt ngữ như VOA (Đài Tiếng Nói Hoa Kỳ, phụ trách mục "Nghệ sĩ và đời sống"), SBS và VOVN.

Tác phẩm quan trọng nhất trong giai đoạn hải ngoại — và có lẽ là di sản lớn nhất của ông — là cuốn hồi ký "Một Thời Nhạc Trẻ", xuất bản năm 2002, dày 384 trang, có minh họa bằng hình ảnh tư liệu. Sách chia làm bốn chương, kể lại tuần tự thời niên thiếu vui tươi của tác giả, quá trình hình thành phong trào nhạc trẻ Sài Gòn, những ngày sôi động của phong trào hippy, và phần hồi ức riêng mang màu sắc cá nhân của ông. Cuốn sách không chỉ là chuyện đời một người, mà còn ghi lại tên tuổi và bước khởi đầu của rất nhiều nghệ sĩ nổi tiếng thời 1960–1970, từ Thanh Lan, Tuấn Ngọc, Đức Huy đến Duy Quang.

Những năm cuối đời và cái chết đột ngột

Ngày 22 tháng 3 năm 2009, Trường Kỳ đến vùng Toronto (cụ thể là Mississauga, Ontario) để dự buổi ra mắt album của ca sĩ Tường Vi. Theo lời kể của một người có mặt, sáng hôm đó ông đã có dấu hiệu mệt mỏi, nôn ói và đau lưng; ông mất ý thức trong lúc được đưa đi cấp cứu bằng xe cứu thương và qua đời khoảng hai giờ sau khi triệu chứng đầu tiên xuất hiện, hưởng dương 62 tuổi (một số nguồn ghi 63 tuổi theo cách tính tuổi ta). Ông vốn có tiền sử bệnh tiểu đường. Chỉ ít lâu trước đó, ông vừa từ Việt Nam trở về sau chuyến thăm mẹ vợ đang lâm bệnh, và dự định viết về chuyến đi này cho báo. Thi hài ông sau đó được đưa về Montreal, nơi vợ và con gái ông sinh sống.

Di sản

Trường Kỳ ra đi để lại một khoảng trống trong làng báo và làng nhạc hải ngoại — nhiều đồng nghiệp gọi ông là "một người anh coi như bậc thầy". Di sản của ông trải rộng trên nhiều mặt: người đặt tên và một trong những người khai sinh phong trào nhạc trẻ Sài Gòn; người tiên phong trong phong trào Việt hóa nhạc trẻ đầu thập niên 1970; tác giả của hàng loạt phóng sự, tiểu thuyết và khoảng một nghìn bài báo; và trên hết, người chép sử bằng ký ức của chính mình qua "Một Thời Nhạc Trẻ" và bộ "Tuyển Tập Nghệ Sĩ" — những tư liệu vẫn còn được các nhà nghiên cứu âm nhạc Việt Nam tham khảo cho đến ngày nay.


Lưu ý: một vài chi tiết nhỏ (nơi mất — Toronto hay Mississauga thuộc vùng Toronto; tuổi hưởng thọ 62 hay 63) có sự chênh lệch nhẹ giữa các nguồn, có thể do cách tính tuổi ta/tuổi tây hoặc cách gọi vùng đô thị Toronto. Bài viết chọn theo dữ liệu nhất quán nhất giữa nhiều nguồn.

3.22.2026

Phong Trào Việt Hoá Nhạc Trẻ

*****
Một bài viết ngắn của tôi về Nhạc Lời Việt Trường Kỳ 

http://hoctroviet.blogspot.com/2011/03/nhung-bai-nhac-ngoai-quoc-loi-viet-cua.html Trường Kỳ


***


Trong số những người soạn lời Việt từ những nhạc phẩm ngoại quốc trong thời kỳ đầu tiên của phong trào Việt Hoá Nhạc Trẻ, Vũ Xuân Hùng là một trong những tác giả gây được nhiều chú ý với những lời ca giản dị và trẻ trung – đôi khi anh viết cùng với Nguyễn Duy Biên - đã tỏ ra rất thích hợp với những tâm hồn trẻ yêu nhạc trong thập niên 70. Trong số hàng chục ca khúc soạn lời Việt từ nhạc ngoại quốc của Vũ Xuân Hùng, những nhạc phẩm sau được coi là thành công nhất của anh: Nói Sao Cho Em Hiểu ( How Can I Tell Her ), Bachelor Boy ), Chuyện Phim Buồn ( Sad Movies, tựa tiếng Pháp : Quand Le Film Est Triste ), Hôm Nay Không Sữa ( No Milk Today ), Lãng Du ( L’Avventura ), Em Đẹp Như Mơ ( Elle Était Si Jolie ), Anh Thì Không ( Toi Jamais ), Gõ Cửa 3 Lần ( Knock Three Times ), Búp Bê Không Tình Yêu (Poupée De Cire, Poupée De Son ), vv...Với nhạc phẩm sau, cũng nhạc sĩ trong nước Lê Quang lại bị phát giác là cố tình “cầm nhầm” phần soạn lời Việt của Vũ Xuân Hùng, hiện đã về cư ngụ tại Sài Gòn từ nhiều năm nay. Trong khi người thỉnh thoảng cùng viết lời chung với anh là Nguyễn Duy Biên hiện cư ngụ ở tiểu bang Texas, không còn hoạt động gì liên quan đến ca nhạc.





Còn Nam Lộc, ngay từ đầu đã soạn lời Việt cho một số nhạc phẩm ngoại quốc và nhanh chóng được biết đến với những nhạc phẩm Mây Lang Thang ( The Cowboy’s Work Is Never Done ), Chỉ Là Giấc Mơ Qua ( Yellow Bird ), Cho Quên Thú Đau Thương ( Main Dans La Main ), Dòng Đời ( My Way ), Trưng Vương Khung Cửa Mùa Thu ( Tell Laura I Love Her ), vv.... Mặc dù dựa trên những âm điệu Mỹ, nhưng Nam Lộc đã dùng lời Việt một cách khéo léo, đến nỗi những người không am tường nhạc Mỹ đều cho rằng đó là những nhạc phẩm Việt Nam thuần túy. Đặc biệt là nhạc phẩm Trưng Vương Khung Cửa Mùa Thu, được trình bày lần đầu tiên qua tiếng hát Thanh Lan vào năm 1973, rất được các cựu nữ sinh Trưng Vương ưa thích.



Về phần Kỳ Phát cũng đã có một số nhạc phẩm chuyển lời Việt, đáng chú ý nhất phải kể đến : Vắng nàng ( Sans Elle ), Tìm Nhau ( You Want To See Me ), Chuyến tầu Vĩnh Biệt ( The Morning After ), vv...

Một số nhạc sĩ trong ban nhạc Mây Trắng như Tuấn Dũng, Trung Hành và Cao Giảng cũng đã nhiệt liệt hưởng ứng phong trào Việt Hoá Nhạc Trẻ với sự đóng góp khá nhiều nhạc phẩm được chuyển qua lời Việt. Đặc biệt phải kể đến Tuấn Dũng với Thương Tiếc ( Donna Donna ), Bướm Hoa ( Black And White ), Tình Thơ ( Puppy Love ), Lá Xanh Mùa Hè ( The Green Leaves Of Summer ), Không Bao Giờ Tôi Quên ( Without You ), vv...




Nhạc sĩ Lê Hựu Hà của ban nhạc Phượng Hoàng cũng tham gia một cách đắc lực vào phong trào Việt Hoá Nhạc Trẻ với những nhạc phẩm như Tưởng Như Ngày Hôm Qua ( Yesterday ), Yêu Em Một Đời Chiêm Bao ( A A Groovy KindOf Love ), Hôm Nay Ta Về ( Yellow River ), Không Có Em ( Without You ), Đồng Xanh ( Greenfield ), vv...Nhưng Lê Hựu Hà không dừng lại ở đó trong sự đóng góp vào phong trào Việt Hoá Nhạc Trẻ qua việc chuyển lời Việt từ nhạc ngoại quốc. Anh còn đi xa hơn bằng cách sáng tác những ca khúc nhạc trẻ thuần túy Việt Nam, ngoài những ca khúc khác hợp soạn với Nguyễn Trung Cang. Lê Hựu Hà và Nguyễn Trung Can với sự thành lập ban nhạc Phượng Hoàng vào thời kỳ này thật sự đã nói lên tính chất đích thực của phong trào Việt Hoá Nhạc Trẻ. Những sáng tác của “John Lennon và Paul Mac Cartney Việt Nam” là Hà và Cang sẽ mãi mãi được coi như những ca khúc nhạc trẻ tiêu biểu đưa đến sự sáng tác sau đó nơi những nhạc sĩ trẻ.




Do ảnh hưởng lề lối trình diễn của ban nhạc Phượng Hoàng, một vài ban nhạc ra đời sau đó đã cố gắng đạt được mục đích, khiến danh từ Việt Hoá Nhạc Trẻ mang nhiều ý nghĩa hơn trong khi thế đứng của việc đặt lời Việt cho những ca khúc ngoại quốc vẫn không hề suy suyển . Ý nghĩa của danh từ Việt Hoá ít nhất cũng được thể hiện qua những tên ban nhạc bằng tiếng Việt như Hồn Hoang và Mây Trắng. Ban nhạc trước do nhạc sĩ Quốc Dũng thành lập, thường trình bày những sáng tác của anh, được hoà âm theo phong cách gọi là nhạc trẻ. Ban nhạc sau là Mây Trắng rất thu hút lớp khán giả trẻ với nghệ thuật trình bày hợp ca của Tuấn Dũng, Trung Hành, Cao Giảng, vv.....

Mặt khác, phong trào Việt Hoá Nhạc Trẻ cũng được thể hiện dưới một hình thức khác. Đó là giai đoạn khi hầu hết những ca sĩ xuất thân từ nhạc trẻ đã lần lượt chuyển qua hát nhạc Việt Nam và trở thành những giọng ca sáng chói của làng tân nhạc nói chung. Elvis Phương, Tuấn Ngọc, Thanh Lan, Khánh Hà, Julie, Paolo, Carol Kim, Minh Xuân, Vy Vân, vv... là những tên tuổi tiêu biểu. Về phía nhạc sĩ sáng tác, Đức Huy tuy xuất thân từ nhạc trẻ, nhưng đã nhanh chóng trở thành một nhạc sĩ trẻ nhanh chóng tạo được tên tuổi với những ca khúc tình cảm trẻ trung và giản dị.




Trở về với thời kỳ đầu tiên của phong trào Việt Hoá Nhạc Trẻ, phần chuyển lời Việt từ nhạc ngoại quốc được thực hiện duới 3 chiều hướng rõ rệt. Với chiều hướng thứ nhất, người viết lời hoàn toàn dựa theo âm điệu của một nhạc phẩm nào đó được chọn lựa để soạn thành lời Việt mà không cần để ý đến nội dung của phần lời ca viết bằng Pháp hay Anh ngữõ. Đa số những nhạc phẩm Việt Hoá được viết theo chiều hướng này, điển hình như bài Bướm Hoa dựa trên âm điệu của nhạc phẩm nổi tiếng Black And White do Tuấn Dũng của ban nhạc Mây Trắng soạn lời Việt và trình bày vào năm 1972.

Trong chiều hướng thứ 2,ụ người viết phóng tác theo nội dung của nhạc phẩm nguyên thủy trong khi cố gắng giữ được ý chính càng nhiều càng tốt. Đó là trường hợp của nhạc phẩm Gọi Tên Người Yêu của Phạm Duy do Elvis Phương trình bầy, phóng tác theo nhạc phẩm Aline. Hay nhạc phẩm Anh Ước Mong ( J’Ai Envie ) do Trường Kỳ viết lời Việt và do Jo Marcel trình bày lần đầu tiên vào năm 73.




Trong khi đó chiều hướng thứ 3 được coi như khó khăn hơn cả đối với những người soạn lời Việt. Đó là làm sao dịch ttương đối sát nghĩa từng câu của nhạc phẩm chính, cùng một lúc tôn trọng nội dung của tác giả của nhạc phẩm đó muốn gửi gấm. Lý do chính đến từ vấn đề độc âm của tiếng Việt cùng những dấu bằng trắc, không thể gò uốn theo âm điệu của nhạc phẩm chính như tiếng Anh hay Pháp. Chỉ có một số ít nhạc phẩm Việt Hoá được viết theo chiều hướng thứ 3 này, trong số có nhạc phẩm Gõ Cửa 3 Lần ( Knock Three Times ) hay Nói Sao Cho Em Hiểu ( How Can I Tell Her ) của Vũ Xuân Hùng hoặc Điện Thoại Tới Anh ( Téléphones – Moi ), Khi Nào Đây? ( Cuando, Cuando, Cuando ) của Trường Kỳ, vv......

Phong trào Việt Hoá Nhạc Trẻ ngoài phần lớn nhắm vào những nhạc phẩm Âu Mỹ thịnh hành, kể cả một số nhạc phẩm của Ý hay Tây Ban Nha. Trong thời kỳ đó, một số còn được soạn lời Việt từ những nhạc phẩm Á Đông như Trung Hoa và Nhật Bản. Chắc khó ai quên được nhạc phẩm Trung Hoa soạn thành lời Việt mang cùng tên với cuốn phim Mùa Thu Lá Bay hay nhạc phẩm Anata của Nhật được Phạm Duy chuyển lời Việt dưới tên Căn Nhà Xinh. (Xem thêm các nhạc phẩm khác do ns PD soạn lời Việt tại đây. - HT)



Nhận thấy sự thu hút mạnh mẽ của phong trào soạn lời Việt nơi giới trẻ, một nhà xuất bản có uy tín vào thời đó là Hiện Đại đã mạnh dạn đứng ra phát hành hành những tập nhạc với tựa đề Tình Ca Nhạc Trẻ, với những nhạc phẩm ngoại quốc soạn lời Việt vào năm 1973. Đồng thời, giám đốc nhà xuất bản này là ông Nguyễn Văn Thành, hiện là giám đốc trung tâm World ở Orange County, đã khuyến khích nhiều người viết lời Việt đóng góp vào phong trào này và nhận được một sự hưởng ứng đáng kể. Sau sự thành công của tập Tình Ca Nhạc Trẻ 1, đã có đến 6, 7 tập Tình Ca Nhạc Trẻ khác liên tiếp ra đời với hàng trăm ca khúc ngoại quốc được Việt Hoá. Nhạc sĩ Ngọc Chánh, người điều hành nhà xuất bản Khai Sáng cũng cùng một lúc cho ra đời những bản nhạc rời với một sự thành công không ngờ.

http://amnhacviet.net/tapebef75-nhactre.htm

Hầu hết những ca khúc Việt Hoá trong thời kỳ này đã được thu thanh vào những băng nhạc trẻ được thực hiện dưới những tên như : Nhạc Hồng do Trường Kỳ và Nam Lộc thực hiện, Sinh Hoạt Nhạc Trẻ do Tùng Giang thực hiện, Thế Giới Nhạc Trẻ của Kỳ Phát, Nhạc Trẻ của nhạc sĩ Ngọc Chánh và những băng nhạc Tình Ca Nhạc Trẻ do Vũ Xuân Hùng và một nhóm người viết lời Việt từ những nhạc phẩm ngoại quốc thực hiện.

Sự phát triển mạnh mẽ của chương trình Việt Hoá Nhạc Trẻ cũng đã được những nhà sản xuất điện ảnh chú ý để đưa vào những sản phẩm của họ, như Cô Hippy Lạc Loài, Hoa Mới Nở, Thế Giới Nhạc Trẻ, vv...



Không những phong trào Việt Hoá Nhạc Trẻ đã đi vào các chương trình Đại Hội Nhạc Trẻ tổ chức tại sân trường Taberd hay Thảo Cầm Viên Sài Gòn, mà còn hiện diện thường xuyên trong các chương trình nhạc trẻ hàng tuần, điển hình là những chương trình “Hippies À Gogo”, tổ chức tại nhiều phòng trà và vũ trường. Những chương trình ca nhạc tổ chức hàng đêm cũng bắt đầu xuất hiện những tiết mục nhạc ngoại quốc lời Việt trình bày bởi những ban tam ca nổi tiếng như Ba Trái Táo tức The Apple Tree hay Ba Con Mèo tức The Cat’s Trio. Trong khi đó, Minh Xuân của ban tam ca 3 Con Mèo cũng được coi là một tiếng hát điển hình của phong trào Việt Hoá Nhạc Trẻ qua phần trình diễn đơn ca cũng như hợp ca cùng với Uyên Ly và Kim Anh...



Người bạn đời của Minh Xuân là Minh Phúc cũng là một trong những giọng ca đóng góp không ít vào phong trào Việt Hoá Nhạc Trẻ. Nhất là trong thời gian anh cùng với Minh Xuân hợp thành cặp song ca Minh Xuân-Minh Phúc, chuyên trình bày những nhạc phẩm ngoại quốc lờiViệt, ngoài phần trình bày đơn ca....

Từ năm 1973, sự kiện nhạc trẻ đi vào phòng trà và vũ trường Sài Gòn đã được ghi nhận một cách rõ ràng hơn, sau khi Jo Marcel được coi như người đầu tiên đứng ra chủ trương ngay từ những năm cuối thập niên 60. Vào thời đó Jo Marcel đã đưa phần trình diễn của ban nhạc trẻ The Spotlights với Đức Huy, Billy Shane, Tiến Chỉnh, Martio Cruz và Hồng Hải lên sân khấu phòng trà. Một thời gian sau phần trình diễn của những nghệ sĩ nhạc trẻ như những cặp Đức Huy- Thanh Tuyền, Tuấn Ngọc-Đức Huy hay Minh Xuân-Minh Phúc đã dần dần chinh phục được cảm tính của lớp khán giả vủ trường và phòng trà ca nhạc tại Sài Gòn. Riêng phần mình, Jo Marcel vẫn thường xuyên trình diễn những nhạc phẩm Việt Hoá trong những chương trình do anh thực hiện...



Một điều cần ghi nhận là không một nghệ sĩ nhạc trẻ nào vào thời đó không trình bày những nhạc phẩm ngoại quốc lời Việt, song song với việc trình bày những nhạc phẩm Việt Nam hay ngoại quốc thuần túy theo con đường đi riêng. Sự kiện này đã nói lên được sự thành công to lớn của phong trào Việt Hoá nhắm tới việc khuyến khích việc sáng tác những ca khúc nhạc trẻ một thời gian sau đó ở trong nước cũng như ở hải ngoại để có được một dòng nhạc trẻ thuần túy Việt Nam...

Nếu trở về với những ngày tháng đáng ghi nhớ đó, chắc khó ai quên được một số tiếng hát có mặt ngay từ những ngày đầu của phong trào Việt Hoá để rồi sau đó rất ít hoặc không còn hoạt động trong lãnh vực ca hát. Chẳng hạn như Cathy Huệ, hiện cư ngụ tại Úc, hay Pauline Ngọc, thỉnh thoảng hoạt động ở Đức. Cũng khó ai có thể quên được Bích Trâm ( vợ Nguyễn Chánh Tín ) hiện ở Việt Nam, Vân Trung hiện ở Úc, hay Thanh Mai, cư ngụ ở Orange County.

Đã 40 năm qua đi, nhưng những sự kiện được trình bày trong bài viết này hẳn cần được ghi nhớ, khi đến nay dòng nhạc trẻ thuần túy Việt Nam đã hoà nhập chung với dòng tân nhạc Việt qua những sáng tác của những nhạc sĩ thuộc thế hệ sau...

TRƯỜNG KỲ

Nghe Sampling Nhạc Trẻ

Rồi Mai Đây - LO MUCHO QUE TE QUIERO (THE MORE I LOVE YOU)

Lời Việt: Trường Kỳ


Rồi mai đây khi mình xa nhau nhớ đến nhau hoài
Rồi mai đây khi tình bay xa nhớ đến hôm này
Còn mãi mãi những gì mình chất chứa trong lòng 
Còn cho nhau chút dư hương
Đừng tiếc nhau gì vấn vương


Ngày xa nhau mưa buồn giăng mau cát buốt âu sầu
Ngày xa nhau tâm hồn thương đau khói thuốc không màu
Mình nhớ mãi chuỗi ngày nào đó đã xa rồi
Mình chia tay gió bay bay, còn đó khung trời xám mây


Mình xa nhau, xin đừng quên nhau chớ trách nhau gì
Mình xa nhau, xin đừng quên mau, nắng sẽ phai màu
Đừng khóc nữa, gió buồn vì mắt ướt hoen rồi
Đừng cho nhau tiếng than vãn đừng nói lên lời khóc than


Rồi mai đây khi mình chia tay nhớ đến hôm nào
Rồi mai đây trong giờ chia ly nhớ phút giây này
Hồn quyến luyến những gì mình đã cho nhau rồi
Đành xa nhau cho đi mau, sợ vỡ tâm tình bấy lâu







LO MUCHO QUE TE QUIERO (THE MORE I LOVE YOU)
(Herrera / Ibarra / Ornelas)

Rene y Rene - 1969
Pedro Fernandez - 1993


Quisiera que supieras, vida mía
Lo mucho que te quiero y que te adoro
Tú vives en mi pensamiento
Y ahora me arrepiento si yo te hice llorar

Yo nunca te hablo a ti con la mentira
Yo siempre te hablo a ti con la verdad
Quisiera que olvides el pasado
Que vuelvas a mi lado, que tengas compasión

Believe me when I say how much I love you
Believe me when I say how much I care
Forgive me, give me piece of mind
All I need is time to prove my love for you

(Instrumental Break)

Quisiera que supieras, vida mía
Lo mucho que te quiero y que te adoro
Tú vives en mi pensamiento
Y ahora me arrepiento si yo te hice llorar

Believe me when I say how much I love you
Believe me when I say how much I care
Forgive me, give me peace of mind
All I need is time to prove my love for you






*****

Khi ta hai mươi - All I have to do is dream

Lời Việt: Trường Kỳ


Khi ta hai mươi, yêu thương có trong ta chơi vơi
Nghe trong tim hát lên bao câu ca
Chứa chan ngập tràn đầy niềm vui,
Lòng nhớ ghi trong cuộc đời (... chớ có quên...)

Khi ta hai mươi, ta yêu gió, yêu mây xa xôi,
Ta yêu sông nước mênh mông muôn nơi
Đó đây ngập tràn đầy niềm vui,
Lòng nhớ muôn đời...

Sẽ nhớ mãi nhớ mãi, khi hai mươi hai mươi,
Toàn là niềm vui trong lòng
Sẽ nhớ mãi nhớ mãi, ước gì
Được sống mãi tháng năm mộng mơ...

Khi ta hai mươi, ta mong ta nhớ khi ta hai mươi
Ta luôn ghi nhớ môi hôn đam mê
Ngất ngây ngập tràn đầy niềm vui
Lòng nhớ ghi trong cuộc đời...






{ Repeat Refrain }

When I want you... in my arms, when I want you
And all your charms, whenever I want you
All I have to do, is dream (dream dream)

Dream dream dream, when I feel blue,
In the night and I need you,
To hold me tight whenever I want you
All I have to do, is dream (dream dream...)

I can make you mine... taste your lips of wine...
Anytime... night or day...
Only trouble is... Jeez whiz, I'm dreaming my life away...

I need you so, that I could die,
I love you so, and that is why whenever I want you
All I have to do is dream (dream dream)...

All I have to do is dream... (when...) dream...

Nguồn: Dactrung.net

Bài Luân Vũ Mùa Mưa - The Last Waltz

Lời Việt: Trường Kỳ


Kìa trông trời mang mùa mưa đến bên ta rồi
Từng cơn từng cơn sầu hắt hiu nhẹ rơi
Trời mưa chiều nay buồn rơi buồn rơi
khắp nơi xa vời
Giọt mưa tưởng đâu là mắt em lệ rơi

Mùa mưa ôi thấy sao buồn tênh
Mưa rơi mưa rơi muôn nơi chỉ thế thôi
Lá cây lặng buông bên đường
Rồi nước cuốn mất theo cùng thời gian

Rồi đây mùa mưa rời xa cuốn theo đau buồn
Trời mưa trời mưa rồi cuốn đi mộng mơ
Tình em rồi đây rời xa rời xa
cũng như mây trời
Giọt mưa giờ đây là xót xa mình tôi

Mùa mưa ôi thấy sao buồn tênh
Mưa rơi mưa rơi muôn nơi chỉ thế thôi
Lá cây lặng buông bên đường
Rồi nước cuốn mất theo cùng thời gian
Mùa mưa tới nơi rồi Mùa mưa tới đây rồi
Tiếng mưa buồn bồi hồi như tâm tư thế gian

La là la là la lá la la là
La là la là la lá la là la

Mùa mưa ôi thấy sao buồn tênh
Mưa rơi mưa rơi muôn nơi chỉ thế thôi
Lá cây lặng buông bên đường
Rồi nước cuốn mất theo cùng thời gian

La là la là la lá la la là




Nguồn: http://www.tkaraoke.com/lyrics/22592/Bai_Luan_Vu_Mua_Mua.html

Nhạc ngoại Lời Việt Trường Kỳ (tiếp theo ...)

Bạn,

Gần cả tuần nay tôi dành mỗi sáng 1 tiếng vào blog đánh máy lại những bài nhạc lời Việt của nhà báo Trường Kỳ, cũng như sưu tầm được lời của vài ba bài khác, nhưng chưa kiểm chứng là do ông viết hay không. Số bài đánh máy lại khoảng gần 20 bài. Tôi đăng lại vào trang viết cách đây gần 1 tháng:

http://hoctroviet.blogspot.com/2011/03/nhung-bai-nhac-ngoai-quoc-loi-viet-cua.html

Tôi quan niệm nếu muốn hiểu lời nhạc của ai, không những phải hát theo, mà nếu có lời nhạc trên giấy thì phải đánh máy hoặc chép lại để nhớ vào đầu hơn những câu văn hay. Ngoài ra, đây cũng là một cách để tăng lượng người đọc, vì họ sẽ đi tìm lời nhạc dựa theo những câu nhạc họ nhớ trong đầu, và hy vọng họ sẽ tìm ra blog này, hiện đang là nơi lưu trữ nhiều nhất lời của các bài nhạc lời Việt của nhà báo nghệ sĩ Trường Kỳ.

Càng chép xuống tôi càng thấy ông là một người viết lời cho nhạc thật tài hoa. Có thể nói ông có một khả năng cảm thụ giai điệu thật tuyệt vời, và ông đã may lại những chiếc áo vừa vặn hơn, xinh xắn hơn cho giai điệu. Bài Tiễn Em Lần Cuối là một thí dụ rõ nhất. trong khi lời Anh ngữ thì nói về một sự cách xa vẳng qua một tiếng còi tàu cách xa một trăm dặm, hai trăm dặm, ba trăm dặm, v.v., Trường Kỳ nghĩ ra một chuyện chia ly cảm động:

Trời lạnh giá bước chân buồn bã
Đưa hồn em tới nơi xa vời
Đoàn xe tang tiễn đưa em về 
vùng trời xa xôi

Một ngày nào có mắt em rực rỡ
Môi hồng tươi, tóc xanh mây trời
Nụ hôn xưa ngất ngây tuyệt vời
Ngập ngừng xôn xao

Các bài viết lại lời Việt này của ông chú trọng vào tình cảm lứa đôi, mô tả những sắc thái tình cảm phù hợp với giới trẻ miền Nam Việt Nam 60' và 70', thích nghe nhạc ngoại quốc, nhưng thiếu người dịch lời để hát theo. Những dòng nhạc khác như Trịnh Công Sơn thì lại có nhiều suy tư nội tâm, mà không có những cảnh tả lại tình cảm bồng bột "Yêu nhau đi, đời có nghĩa chi" hay vu vơ "Có lúc tâm hồn sao thấy u sầu", những hứa hẹn, những lời khuyên bất cần đời như "Tiếc nhau chi, cho nhau phút này Nhớ nhau muôn đời"

Mong bạn sẽ có thì giờ rảnh ngồi nghe và đối chiếu lại lời Anh và Việt để cùng thấy được tài năng của nhà báo nghệ sĩ Trường Kỳ.

Thân ái,

Vua Nhạc Trẻ Trường Kỳ qua đời (1946-2009)

Ông vua nhạc trẻ “Trường Kỳ” đã vĩnh viễn ra đi lúc 1 giờ trưa ngày 22 tháng 3 năm 2009 tại thành phố Toronto, Canada. Ký giả Kỳ Phát nhận được tin đầu tiên và kế đó là tôi từ ca sĩ Quốc Anh đang đi lưu diễn tại canada.

Tôi, Kỳ Phát, và Nam Lộc đếu bàng hoàng khi nghe tin. Tôi liền gọi điện thoại về Việt Nam cho anh Tiến Chỉnh (tay bass guitar của ban nhạc Strawberry Four, cũng là người bạn rất thân với Trường Kỳ để nhắn giùm chị Huyền là hiền thê của anh trở về Canda gấp, để lo công việc.) Tôi vẫn còn bàng hoàng và thương tiếc người anh thân yêu của tôi mà đã bao lần cùng anh dấn thân vào con đường viết lách, và say mê âm nhạc đến tột độ. Nhân đây cho các bạn biết thêm về Trường Kỳ. tại Sao Trường Kỳ được mệnh danh là ông vua Nhạc Trẻ.

Trường Kỳ Ra đời ngày 29 tháng 3 năm 1946 tại Hà Nội, con của ông Vũ Ngọc Trân và bà Phạm Thị Trọng Yêm, được người bác vốn là soạn giả nhiều bộ sách giáo khoa Pháp văn, không tức cảnh sinh tình, mà vịn vào chữ nghĩa phổ biến của thời đại “trường kỳ kháng chiến” đặt cho cái tên có tuổi thọ đáng nể: Trường Kỳ.

Trường Kỳ đã sớm mất tình mẫu tử. Ngay trong ngày ngấp nghé ba tháng tuổi, cuộc tình giữa cha mẹ đã đổ vở, Trường Kỳ được đưa về làng Đồng Nghĩa tỉnh Nam Định cho ông bà nội nuôi dưỡng. Sáu năm ấu thơ đi qua, thằng cháu đích tôn, chưa hề dám đuổi một con ruồi, sống trong tình thương yêu của bố, của ông bà nội thật ấm áp, tuyệt vời. Vườn rau, chái hiên, vuông sân, bờ ao, gốc đa...thay nhau rủ rê, dìu dắt cậu đi khắp thôn, khắp làng, đi dần đến những ước mơ chập chờn, chưa định hình trong đầu óc. Cứ thế mà anh lớn lên cho đến ngày được trở về Hà Nội, được đưa vào trường Puginier và ở đây cùng văn hoá Pháp cho đến lớp 11è, năm 1954.

Song song với các trò chơi sưu tầm tem thư, sưu tập truyện bằng hình mua từ hội quán Coeur Vaillant, Trường Kỳ chơi âm nhạc bằng cách mở radio nghe đều đặn các chương trình Tuyển Lựa Ca Sĩ của đài Phát Thanh Sài Gòn. Âm nhạc từ đó, từng bước đi vào cuộc sống Trường Kỳ. Anh đã được các ông chú, bà cô đưa vào phòng trà Anh Vũ, đến rạp Kim Chung và không bỏ sót những chương trình Đại Nhạc Hội. Trường Kỳ sớm biết mê những tiếng đàn, tiếng trống của Khánh Băng, Phùng Trọng, ban nhạc The Blue Jean Boys...Cuối cùng, thời kỳ trực tiếp chạm tay vào âm nhạc cũng đến. Trường Kỳ theo học đàn accordéon từ nhạc sĩ Vũ Lung. Với cái đàn khá nặng trước lồng ngực hẹp của thân thể nhỏ con, nhưng Trường Kỳ đã cùng người bạn mới này, lần lượt đi qua các ca khúc Thoi Tơ, Dừng Bước Giang Hồ, Cumparsita, La Paloma, Come Back To Sorrrento, Blue Danube....Những tên tuổi trong giới nghệ sĩ chưa hề gặp cũng cảm thấy gần gũi hơn, nào là Phạm Duy, Văn Phụng, La Hối, Nguyễn Hiền, Canh Thân, nào là Thái Thanh, Thái Hằng, Mộc Lan, Hà Thanh, Châu Hà, Kim Tước... Giữa giai đoạn chăm chỉ rèn luyện, Trường Kỳ bỗng tình cờ có cơ hội biểu diễn lần đầu tiên trong đời. Bục diễn của anh nằm trong sân trường Lạc Hồng. Khán giả của anh là vô số học sinh cấp tiểu học cùng đầy đủ mẹ cha của họ. Trường Kỳ đã trổ tài cùng với giọng ca Phương Lan, Quốc Thắng, Kim Chi...Cuộc biểu diễn được chính Trường Kỳ cho là non tay, nhưng phần thưởng anh nhận khá lớn, đó là sự quen biết giữa anh và thần đồng Phương Lan, sau mấy lời ngợi khen của cô ca sĩ tí hon này.(Phương Lan tên thật Võ Thị Nhi).

Từ một cậu bé nhút nhát, thường “cúi gầm mặt khi đối diện với người lạ” thằng “Kỳ Đen” rủ thằng “Kỳ Lùn” tiến đến những biệt danh “Vua Nhạc Trẻ”, “Lãnh Tụ Hippy” không phải là những tình cờ ngẫu nhiên. Đó là cả một quá trình sinh hoạt văn nghệ với nhiều bộ môn, thơ, truyện, âm nhạc... rất phong phú của Trường Kỳ. Nhưng âm nhạc, tài nghệ tổ chức, lẫn ký giả văn nghệ mới chính là những trọng điểm giúp cho cậu thanh niên không lớn con, không xấu trai này thành danh.

“Với bản tính hiền hòa, cởi mở, năng động, Trường Kỳ biết cách kết nối thành công những tài năng có chung một một chí hướng, một sự yêu mê nghệ thuật lại với nhau. Trong gần suốt hai thập niên 60, 70 anh cùng một số bạn trong giới nghệ sĩ như Jo Marcel, Tùng Giang, Nam Lộc, vv…đã đứng ra tổ chức thành công nhiều cuộc trình diễn ca nhạc qui mô tại những địa điểm rộng lớn ở thủ đô Sài Gòn. Bước khởi đầu vào sân chơi âm nhạc rộng lớn của Trường Kỳ và các bạn chính thức mở màn trong năm 1964. Thị dân SàiGòn, nhất là lớp trẻ của một thời tự do hẳn khó quên những: Đại Nhạc Hội Nhạc Trẻ Taberd liên tiếp từ năm 64 đến năm 1973 ( trừ năm 68 ), Đại hội Nhạc Trẻ Quốc Tế Ngoài Trời 1971 (tại sân Hoa Lư), Đại Hội Nhạc Trẻ Thảo Cầm Viên từ 71 đến 74,....Ngoài ra còn các chương trình nhạc trẻ hàng tuần “Hippies À Go Go” được tổ chức tại những vũ trường ỏ Sài Gòn từ năm 67 đến 71 như : Chez Jo Marcel , Queen Bee và Ritz”

Gia tài ca khúc nhạc trẻ thời bấy giờ tại Việt Nam còn khá nghèo nàn so với sự ra đời thật náo nhiệt của những ban, nhóm chơi nhạc kích động như: (danh xưng này được đổi thành Nhạc Trẻ do chính Trường Kỳ nêu ra và được dùng từ năm 1965): Les Fanatiques, Les Vampires, The Teddy Bears, The Daltons, Les Faucons Noirs, Les Tridents, The Rockin’ Stars, The Black Caps, The Hard Stones, The Dreamers, The Spotlights, Phượng Hoàng, The Strawberry Four, The Bee Gees, The Apple Three, The Cats’ Trio, The Hammers, The Dreamers, The Crazy Dogs, The Teen Sound, The Peanuts Company, The Enterprise, The New Flintsones Corporation, The Hard Stones, The Fighters, The Starling Show, The Blue Stars, The Free Ones, vv…Vì lẽ này, Trường Kỳ liền xắn tay áo chuyển ca khúc ngoại quốc thành lời Việt, đồng thời cho phát hành những bộ sưu tậpTình Ca Nhạc Trẻ đánh số từ 1 đến 7 trong khoảng thời gian 1972-1973. Những ca khúc Trường Kỳ viết lời Việt được in thành từng bản rời phát hành rộng rãi và thu thanh trên các băng nhạc Tình Hồng (thực hiện cùng Nam Lộc 1973), Tình Ca Nhạc Trẻ, Thế Giới Nhạc Trẻ (ca sĩ trình bày gồm: Elvis Phương, Duy Quang, Minh Xuân, Minh Phúc, Thanh Lan, Julie, Thanh Mai, Paolo...) Được đón nhận nhiều nhất là các bản: Tình Yêu Trong Đời (Sealed With A Kiss), Rồi Mai Đây (Lo Mucho Te Quiero), Thú Yêu Thương (The Godfather), Khi Ta Hai Mươi (All I Have To Do Is Dream), Thương Nhớ Trong Mưa (The Rhythm Of The Rain), Mùa Tình Yêu (Le Temps De L’Amour), Mùa Đông Em Đi (I Started A Joke), Điện Thoại Tới Anh (Téléphone-moi)... Kể từ Tình Ca Nhạc Trẻ 2, còn có thêm những nhạc phẩm được gọi là Việt Hóa của nhiều nhạc sĩ khác như : Phạm Duy, Lê Hựu Hà, Nguyễn Trung Cang, Nam Lộc, Tuấn Dũng, Trung Hành, Cao Giảng, vv...Ngoài ra anh còn viết lời cho một số sáng tác của Tùng Giang như : Biết Đến Thuở Nào, Cuộc Tình Xưa, Ta Hôn Nhau Trong Công Viên, vv…

Danh tiếng của Trường Kỳ mỗi ngày một nổi, bởi cùng với âm nhạc, anh biết chen vào lãnh vực báo chí. Nghề làm ký giả, tưởng chỉ đóng vai trò phụ nhưng chính cái viết lách tùy hứng này đã giúp tên tuổi Trường Kỳ đứng vững đến hôm nay. Cũng như nhiều bạn trẻ sính văn nghệ, Trường Kỳ làm thơ và thành lập thi văn đoàn lấy tên Hội Hoa Cương. Không rõ anh chơi thơ được bao lâu. Bài Xuân Nhớ Em của anh đăng trên nhật báo Ngôn Luận, có thể nói lên được tuổi thọ của thi văn đoàn do anh lập

Nghề thơ không thành công nhưng nghề viết phóng sự của Trường Kỳ sớm có đất dụng võ. Anh dùng tên Johnny Kỳ cho một số bài phóng sự âm nhạc của mình trên báo Kịch Ảnh từ năm 1964. Bài viết đương nhiên được ông chủ nhiệm Quốc Phong trả nhuận bút hẳn hoi. Về sau Trường Kỳ còn được mời viết ở tuần báo Màn Ảnh, rồi phụ trách trang nhạc trẻ trên nhật báo Sống của nhà văn Chu Tử.. Phóng sự hoặc những bài viết có liên quan đến âm nhạc của Trường Kỳ còn xuất hiện trên nhiều tuần báo, nhật báo tại thủ đô như Tinh Hoa, Chính Luận, Tiền Tuyến...Phóng sự ăn khách của Trường Kỳ lúc bấy giờ có tên “36 Kiểu Cua Đào” đi trên tạp chí Thứ Tư.

Trước sự phát triển mạnh mẽ của nhạc trẻ, những trang báo của người khác chủ trương có phần không đủ chỗ cho Trường Kỳ múa bút, nên anh đã bàn với một số bạn chí thân để khai sinh một vùng đất mới, chuyên đề về âm nhạc. Báo của Trường Kỳ mang tên Nhạc Trẻ, khổ nhỏ như tạp chí, 100 trang, phát hành 300 số. Báo có tòa soạn hẳn hoi trên đường Trương Công Định. Nhưng rất tiếc, tiền rửa hình, tiền đánh máy, tiền đóng gáy, dán bìa....chỉ cho phép Nhạc Trẻ trình diện một lần duy nhất. Trong nghiệp viết của Trường Kỳ, ngoài phóng sự anh còn viết tiểu thuyết. Cuốn Tuổi Choai Choai của anh được Jo Marcel và chính anh cùng Nam Lộc góp tay thực hiện thành phim Vết Chân Hoang, một phim màu scope khá thành công. Trước phim này, Trường Kỳ và Jo Marcel cũng thực hiện được phim Thế Giới Nhạc Trẻ.

Đời sinh hoạt nghệ thuật của Trường Kỳ quả thật sôi động, phong phú, nhờ đó anh tiếp xúc, quen biết với nhiều nhân vật trong nhiều lãnh vực văn học, nghệ thuật, quân sự, chính trị như Mai Thảo, Duyên Anh, Chu Tử, Phạm Duy, Viên Linh, Lê Hoàng Hoa, Phạm Huấn, Đỗ Kiến Nhiễu, Nguyễn Cao Kỳ...Nhưng tuyệt vời nhất, đây là cơ hội ngàn vàng tạo cho gia tài tình nhân của anh trở nên vô cùng giàu có. Khởi từ tuổi mười ba, Trường Kỳ đã biết cái thú của nhà thơ Nguyễn Bính dù không có hàng dậu mùng tơi nào nơi anh cư ngụ. Anh cũng sớm nhận ra mùi hương của một thịt da, được cấu tạo có chút khác biệt với phái nam, khi anh được một cô giáo ôm tiễn chân sang trường khác. Tình yêu nằm trong khoảnh khắc dậy thì thật là tuyệt vời. Trường Kỳ đã ghi lại giúp chúng ta những náo nức, rạo rực một thời, rất tinh tế, thành thật:

Trước năm 1975, Trường Kỳ ngoài việc phát hành nhạc bản, tuyển tập nhạc trẻ, anh còn cho in các tập phóng sự: Mặt Trái Của Nữ Sinh Sài Gòn (1968), 36 Kiểu Cua Đào (1969), Tuổi Choai Choai (phóng sự tiểu thuyết, 1971).Chỉ cần đọc tên sách, chúng ta đã có thể biết những cuốn sách của Trường Kỳ rất ăn khách. Anh đánh hơi thật rõ thị hiếu của lớp trẻ thành phố, đánh những phát trúng ngay mục tiêu. Tuổi nữ sinh là thời kỳ tinh hoa nhất của mọi người thiếu nữ, ở đó còn đủ e lệ, thẹn thùng, còn đủ những ngây thơ dễ thương và cũng có cả những ranh mãnh lẫn những táo bạo khi bắt đầu biết nhớ nhung biết yêu thương, Đó là lúc mọi người thiếu nữ đều xinh đẹp, lộng lẫy bởi vì:

Năm 2002 tại hải ngoại, Trường Kỳ cho xuất bản tập bút ký ưng ý nhất của anh, cuốn Một Thời Nhạc Trẻ. Sách dày 384 trang bìa mầu được trình bày bởi Lê Phan Lân, một giọng ca tài tử rất được mến mộ tại Montréal. Một Thời Nhạc Trẻ được chia làm 4 chương. Mỗi chương mang một tên riêng. Chương 1: Một Thuở Ham Vui. Chương hai: Một Thời Nhạc Trẻ. Chương ba: Những Ngày Tháng Hippy. Chương kết: Một Chốn Bồng Lai.

Danh từ Nhạc Trẻ cũng do chính Trường Kỳ đề nghị đưa ra dùng thay cho tên gọi Nhạc Kích Động, hơi gần với bạo động. Nhạc Trẻ đem lại không khí tươi vui, hoạt náo, năng động. Nhưng với mắt nhìn của xã hội, nhất là trong giai đoạn có máu thịt đổ ra, tan nát từng giây phút tại các mặt trận không xa Sài Gòn bao nhiêu, không thể không có những phê phán. Phong trào nhạc trẻ Sài Gòn, theo tôi, là một hình thức phản chiến cao cấp nhất, và đã có kết quả khả quan. Cũng là thủ đô trong thời chiến, nhưng Hà Nội khác hẳn. Cái hơn của miền Nam là tự do. Nhưng những bước chân quá đà của những người thụ hưởng tự do nhiều khi rất tai hại, và tai hại đã xảy ra thật. Sự thất thủ của Sài Gòn một phần do giới lãnh đạo, nhưng quần chúng không thể hoàn toàn phủ nhận sự góp tay gián tiếp của mình. Trường Kỳ một thanh niên yêu âm nhạc, yêu tự do và đương nhiên rất cần thiết hòa bình, anh theo đuổi, thực hiện tận tình nguyện vọng, sở thích của anh đó là một ưu điểm. Nhưng không thể hoàn toàn biện minh cho anh trước những nghi ngờ. chỉ trích của một số nhân vật chính quyền lẫn báo giới. Trong Một Thời Nhạc Trẻ, Trường Kỳ đã nhắc lại đủ những điều này, thật đáng quí. Cũng phải cảm ơn Trường Kỳ cho chúng ta biết tường tận những khởi đầu của những tên tuổi trong làng nhạc Việt Nam, khởi đi từ thập niên 60, 70 như Thanh Lan, Trung Hành, Duy Quang, Ngọc Bích, Tuấn Ngọc, Đức Huy, Nam Lộc, Tùng Giang vv...



Vĩnh Biệt ông vua nhạc trẻ “Trường Kỳ”

Trời California sáng nay mây sầu giăng khắp chốn và mưa rơi tầm tã.

Lê Xuân Trường

22 tháng 3 năm 2009**********
Một bài viết ngắn của tôi về Nhạc Lời Việt Trường Kỳ 

http://hoctroviet.blogspot.com/2011/03/nhung-bai-nhac-ngoai-quoc-loi-viet-cua.html Trường Kỳ


***

4.15.2011

Nhạc ngoại Lời Việt Trường Kỳ (tiếp theo ...)

Bạn,

Gần cả tuần nay tôi dành mỗi sáng 1 tiếng vào blog đánh máy lại những bài nhạc lời Việt của nhà báo Trường Kỳ, cũng như sưu tầm được lời của vài ba bài khác, nhưng chưa kiểm chứng là do ông viết hay không. Số bài đánh máy lại khoảng gần 20 bài. Tôi đăng lại vào trang viết cách đây gần 1 tháng:

http://hoctroviet.blogspot.com/2011/03/nhung-bai-nhac-ngoai-quoc-loi-viet-cua.html

Tôi quan niệm nếu muốn hiểu lời nhạc của ai, không những phải hát theo, mà nếu có lời nhạc trên giấy thì phải đánh máy hoặc chép lại để nhớ vào đầu hơn những câu văn hay. Ngoài ra, đây cũng là một cách để tăng lượng người đọc, vì họ sẽ đi tìm lời nhạc dựa theo những câu nhạc họ nhớ trong đầu, và hy vọng họ sẽ tìm ra blog này, hiện đang là nơi lưu trữ nhiều nhất lời của các bài nhạc lời Việt của nhà báo nghệ sĩ Trường Kỳ.

Càng chép xuống tôi càng thấy ông là một người viết lời cho nhạc thật tài hoa. Có thể nói ông có một khả năng cảm thụ giai điệu thật tuyệt vời, và ông đã may lại những chiếc áo vừa vặn hơn, xinh xắn hơn cho giai điệu. Bài Tiễn Em Lần Cuối là một thí dụ rõ nhất. trong khi lời Anh ngữ thì nói về một sự cách xa vẳng qua một tiếng còi tàu cách xa một trăm dặm, hai trăm dặm, ba trăm dặm, v.v., Trường Kỳ nghĩ ra một chuyện chia ly cảm động:

Trời lạnh giá bước chân buồn bã
Đưa hồn em tới nơi xa vời
Đoàn xe tang tiễn đưa em về 
vùng trời xa xôi

Một ngày nào có mắt em rực rỡ
Môi hồng tươi, tóc xanh mây trời
Nụ hôn xưa ngất ngây tuyệt vời
Ngập ngừng xôn xao

Các bài viết lại lời Việt này của ông chú trọng vào tình cảm lứa đôi, mô tả những sắc thái tình cảm phù hợp với giới trẻ miền Nam Việt Nam 60' và 70', thích nghe nhạc ngoại quốc, nhưng thiếu người dịch lời để hát theo. Những dòng nhạc khác như Trịnh Công Sơn thì lại có nhiều suy tư nội tâm, mà không có những cảnh tả lại tình cảm bồng bột "Yêu nhau đi, đời có nghĩa chi" hay vu vơ "Có lúc tâm hồn sao thấy u sầu", những hứa hẹn, những lời khuyên bất cần đời như "Tiếc nhau chi, cho nhau phút này Nhớ nhau muôn đời"

Mong bạn sẽ có thì giờ rảnh ngồi nghe và đối chiếu lại lời Anh và Việt để cùng thấy được tài năng của nhà báo nghệ sĩ Trường Kỳ.

Thân ái,

3.25.2011

Những bài nhạc ngoại quốc lời Việt của nhà báo nghệ sĩ Trường Kỳ


Cố nghệ sĩ Trường Kỳ là một người có tầm ảnh hưởng sâu rộng tới nền nhạc trẻ miền Nam Việt Nam. Một trong các nỗ lực của ông là Việt Hóa những bản nhạc ngoại quốc, thay vì chỉ hát lời Mỹ hoặc Pháp. Những bước đi tiên phong đó đã làm tăng thêm sức hấp dẫn của nhạc pop với giới trẻ Việt Nam, thế hệ 60,70 và ngay cả các lớp đàn em bị kẹt lại khi nhạc trẻ không còn được tự do ca hát nữa.

Tôi xin post lên các bài nhạc tôi sưu tầm được, cùng những ý kiến của tôi về các bài nhạc này, mỗi ngày thêm vào một chút. Các bài nhạc sẽ được mang lên trước.

Trong quyển "Một Thời nhạc Trẻ", Trường Kỳ có nhắc đến sáng kiến "Việt Hóa Nhạc Trẻ" vào khoảng thời gian năm 1970 của ông như sau:

Trước sự đi lên mạnh mẽ của phong trào nhạc trẻ, tôi chợt có câu hỏi trong đầu" "Tại sao không kêu gọi những anh em nhạc sĩ trong làng nhạc trẻ sáng tác những nhạc phẩm thuần túy Việt Nam để các nghệ sĩ trình bầy?". Từ đó ý định "Việt Hóa nhạc trẻ" bắt nguồn trong tôi. Để đánh tan thành kiến nhạc trẻ phải là nhạc ngoại quốc từ lâu đã in sâu nơi đầu óc mọi người không phải là chuyện dễ thực hiện. Thêm vào đó quan niệm cái gì của ngoại quốc mới hay, còn đồ "nội hóa" không ra cái thống chế gì cũng là một trở ngại lớn." (Một thời Nhạc Trẻ - trang 360-361)

Ông viết tiếp:

The End of The World - Một bài hát, hai cách dịch

Bạn,

Hôm nay có chút giờ rảnh tôi lục lọi harddrive và tìm ra được bài nhạc "The End of the World" tôi đã scan và lưu trữ. Đây là một trong khoảng 100 bài nhạc mà tôi đã sưu tầm và chép tay từ thời còn trai tráng 20 năm trước, khi còn ở VN thiếu thốn đủ thứ. Tôi nhớ hồi đó không biết sao mà tiếc tiền không đi copy, chịu khó ngồi hoặc nhìn bài chép lại, hoặc do thầy viết xuống rồi chép lại, và cũng có một số bài tự nghe rồi viết lại nữa.

Tôi thêm vào lời dịch của bạn Leaqua để bạn dễ đánh theo hợp âm và hát theo.




Ngày cuối cùng của thế giới
Dịch lời việt Leaqua

Sao nắng chan hòa mãi thế gian này?
Sao sóng vỗ bờ bọt trắng bay?
Nào ai hay ngày thế giới sẽ dừng trôi
Là đến khi anh không còn yêu em !

Chim vẫn trên cành hót líu lo gần
Ngôi sao trên trời lấp lánh xa
Nào ai hay ngày thế giới sẽ dừng trôi
Tận thế sẽ như một ngày em mất anh

Hỏi lòng mình sao mỗi sáng cứ thức giấc nơi này?
Vì đâu ngày vẫn nối tiếp từng đêm dài?
Ai biết đâu, vì sao?
Nào ai biết đâu, vì sao?
Đời cứ vô tư xoay hoài xoay mãi


Sao con tim này đập mãi ân tình?
Sao lệ dâng đầy nghe mắt cay?
Nào ai hay ngày thế giới sẽ dừng trôi
Lời nói chia tay đau buồn anh đã trao

Nào ai hay ngày thế giới sẽ dừng trôi
Mình đã chia tay nhau rồi,xa mãi thôi!

***