Ý tưởng: tiếp nối cách khảo sát đã làm cho Lê Uyên Phương
(`_LeUyenPhuong_TuGhep_Analysis.md`), bài này áp cùng phương pháp — đếm
cặp âm tiết liền kề (bigram) và đo độ "dính" bằng PMI (pointwise
mutual information) — cho toàn bộ lời ca Trịnh Công Sơn trong file
`TCS_Corpus.txt`. Mục tiêu vẫn là tìm ra những "từ đôi" thật sự — cặp hai
âm tiết chỉ có nghĩa (hoặc mang nghĩa cụ thể hơn hẳn) khi đứng chung, so
với những cặp chỉ tình cờ đứng cạnh nhau vì lý do ngữ pháp. Cách tính PMI
cụ thể, cùng toàn bộ quy trình dựng kho ngữ liệu và các lỗi dữ liệu phát
hiện được trong lúc làm, nằm ở file `TCS_TuGhep_Process.md` đi kèm — ở đây
chỉ trình bày kết quả dưới dạng bảng đếm, không dựng lại nguyên văn câu
hát nào ngoài các cụm 2 âm tiết cần thiết để lập bảng.
Khác biệt về quy mô so với bài Lê Uyên Phương: kho ngữ liệu Lê Uyên
Phương gồm 21 bài, ~3.950 âm tiết. Kho Trịnh Công Sơn ở đây gồm 240 bài
(toàn bộ `TCS_Corpus.txt`), ~38.700 âm tiết — lớn hơn khoảng 11 lần.
Vì vậy một số ngưỡng lọc (số lần xuất hiện tối thiểu, ngưỡng PMI tối
thiểu để đưa vào bảng chính) đã được nới hoặc siết lại cho phù hợp với
quy mô mới; lý do cụ thể nằm ở file Process. Việc rà lỗi dữ liệu — kể cả
một lỗi khiến một bài hát ("Bằng lòng") từng bị gộp nhầm vào lời bài
trước — cũng nằm ở file Process, mục 2.
0. Kho ngữ liệu
240 bài hát, toàn bộ `TCS_Corpus.txt` (không chọn lọc theo chủ đề hay
giai đoạn — khác với bài Lê Uyên Phương vốn giới hạn ở hai tập nhạc cụ
thể). Vì đây là một sự nghiệp sáng tác trải dài hơn 40 năm (bài sớm nhất
đề năm 1958, muộn nhất năm 2001) và nhiều chủ đề — tình ca, phản chiến
("da vàng"), quê hương/dân tộc, thiền ca — bảng dưới đây phản ánh **toàn
bộ phổ chủ đề** đó cộng lại, không riêng mảng tình ca như bài Lê Uyên
Phương. Điều này thể hiện rõ trong mục 6 (nhận xét): tỷ trọng từ Hán-Việt
cao hơn hẳn so với bài Lê Uyên Phương, phần lớn đến từ mảng ca khúc phản
chiến/quê hương (xiềng xích, tật nguyền, hoả châu, đại bác, ngục tù, đô
hộ, diệt vong, giặc tây/giặc tàu…) vốn không có trong kho ngữ liệu Lê
Uyên Phương.
1. Tổng quan
- Tổng số âm tiết lời ca đã trích: 38.709
- Tổng số cặp âm tiết liền kề (bigram) hình thành: 38.469
- Số cặp khác nhau: 20.200, trong đó 72,0% (14.547 cặp) chỉ xuất
hiện đúng 1 lần — tỷ lệ gần giống bài Lê Uyên Phương (khoảng 80%), cho
thấy Trịnh Công Sơn cũng không lặp lại cụm từ máy móc trên diện rộng,
dù kho ngữ liệu lớn hơn nhiều.
2. Các "từ đôi" nổi bật nhất theo PMI (349 cặp, PMI ≥ 9,0 và xuất hiện ≥2 lần)
Vì kho ngữ liệu lớn hơn bài Lê Uyên Phương khoảng 11 lần (5.653 cặp đạt
ngưỡng "xuất hiện ≥2 lần" — quá nhiều để rà tay từng cặp một như bài
trước), bảng này dùng thêm một ngưỡng lọc thứ hai: PMI ≥ 9,0. Ngưỡng
9,0 được chọn vì đó là mức "dính" mà ở kho Lê Uyên Phương từng tương ứng
với những từ ghép/láy chắc chắn nhất (bài đó xếp hạng toàn bộ 58 cặp mà
không cần ngưỡng PMI riêng vì kho nhỏ hơn nhiều). Áp ngưỡng này cho kho
Trịnh Công Sơn thu hẹp diện rà tay xuống còn 446 cặp thô — vẫn được đọc
và phân loại thủ công toàn bộ, không lấy mẫu. Sau khi loại các cụm
ngữ pháp thuần túy (như "tưởng rằng", "bây giờ", "gì nữa"), các cụm hô
ngữ/vocalise (như "Ơ bai i à a á" — tương đương "la la" ở bài Lê Uyên
Phương), tên riêng (Sài Gòn, Hà Nội, Huế, chiến khu Đ, cư xá Thanh Quan…),
và một loại lỗi ranh giới mới phát hiện ở kho này — **mảnh vỡ do một từ
ghép thật bị một từ liền kề "cắt ngang"** (ví dụ "hội ngộ tan": từ ghép
thật là "hội ngộ", chữ "tan" đứng sau chỉ tình cờ liền kề; hay "công viên
dời": từ ghép thật là "công viên", "dời" chỉ là động từ theo sau) — còn
lại 349 cặp được giữ trong bảng chính dưới đây. Chi tiết cách phân
loại 3 nhóm trên, và toàn bộ danh sách loại trừ, nằm ở file Process mục 4.
Trong lúc rà bảng, một vài cặp ban đầu bị bỏ sót vì nằm sát ngưỡng PMI
9,0 nhưng là từ điển thật hiển nhiên (ví dụ "mênh mông" — từ láy rất
phổ biến, PMI 10,02 nhưng đứng ở dòng thứ 283 trong danh sách thô nên dễ
lướt qua) đã được rà lại bằng một bước đối chiếu chéo giữa danh sách đã
chọn và danh sách thô đầy đủ (xem Process mục 4.3) trước khi chốt bảng.
Cột "Nghĩa" là định nghĩa từ điển thông thường, không trích từ bài hát
nào.
| Từ đôi | Loại | Nghĩa (từ điển) | Số lần | PMI |
|---|---|---|---|---|
| lê thê | từ láy | kéo dài lê thê, dằng dặc | 2 | 14.25 |
| hoạn nạn | Hán-Việt | tai họa, khó khăn hoạn nạn | 2 | 14.25 |
| thí dụ | Hán-Việt | ví dụ, nêu ra để minh họa | 2 | 14.25 |
| thong dong | từ láy | thong thả, nhàn nhã | 3 | 13.66 |
| tả tơi | từ láy | rách nát, tơi tả | 3 | 13.66 |
| cong queo | từ láy | cong vẹo không thẳng | 2 | 13.66 |
| miệt mài | từ láy | chăm chỉ, chuyên cần không ngừng | 4 | 13.25 |
| hấp hối | Hán-Việt | hấp hối, sắp chết | 3 | 13.25 |
| lẻ loi | từ láy | cô đơn, một mình | 3 | 13.25 |
| tật nguyền | từ ghép Hán-Nôm | khuyết tật, thương tật | 3 | 13.25 |
| bồi hồi | từ láy | xao xuyến, bồn chồn | 2 | 13.25 |
| vừng trán | từ ghép thuần Việt | vầng trán (biến âm) | 2 | 13.25 |
| hẹp hòi | từ láy | nhỏ nhen, ích kỷ | 2 | 13.25 |
| vời vợi | từ láy | xa xăm, cao vợi | 2 | 13.25 |
| tung tăng | từ láy | nhảy nhót vui vẻ | 2 | 13.25 |
| quyến luyến | từ ghép Hán-Nôm | lưu luyến, vấn vương | 2 | 13.25 |
| heo may | từ ghép thuần Việt | gió heo may, gió mùa thu | 2 | 13.08 |
| phôi pha | từ láy | phai nhạt dần | 2 | 13.08 |
| luân phiên | Hán-Việt | thay phiên nhau theo thứ tự | 2 | 13.08 |
| vấn vương | từ láy | vướng bận tình cảm, khó dứt | 2 | 13.08 |
| biếng lười | từ ghép đồng nghĩa | lười biếng (đảo) | 2 | 13.08 |
| thảnh thơi | từ láy | nhàn nhã, thư thái | 5 | 12.93 |
| thống nhất | Hán-Việt | hợp nhất, đồng nhất | 4 | 12.93 |
| trói buộc | từ ghép đồng nghĩa | ràng buộc, giam hãm | 4 | 12.93 |
| loã lồ | từ láy | trần truồng, hở hang, phô bày lộ liễu | 4 | 12.93 |
| nhấp nhô | từ láy | cao thấp không đều | 3 | 12.93 |
| nhiệm mầu | từ ghép Hán-Nôm | huyền diệu, thiêng liêng | 3 | 12.93 |
| điệp khúc | Hán-Việt | đoạn nhạc lặp lại | 3 | 12.93 |
| bối rối | từ láy | lúng túng, không biết xử trí | 3 | 12.93 |
| bạo cường | Hán-Việt | hung bạo và cường quyền | 2 | 12.93 |
| lô nhô | từ láy | cao thấp lồi lõm | 2 | 12.93 |
| phú cường | Hán-Việt | giàu và mạnh | 2 | 12.93 |
| hàm oan | Hán-Việt | chịu oan ức, bị buộc oan | 2 | 12.93 |
| dịu dàng | từ láy | êm ái, nhẹ nhàng | 6 | 12.66 |
| hoả châu | Hán-Việt | đạn chiếu sáng ban đêm (từ chiến tranh) | 4 | 12.66 |
| xiềng xích | từ ghép đồng nghĩa | gông cùm, trói buộc | 4 | 12.66 |
| trị an | Hán-Việt | giữ gìn trật tự, an ninh | 3 | 12.66 |
| khát khao | từ láy | mong muốn mãnh liệt | 2 | 12.66 |
| trinh nguyên | Hán-Việt | còn nguyên vẹn, trong trắng | 2 | 12.66 |
| chập chùng | từ láy | trập trùng, nhấp nhô liên tiếp | 3 | 12.51 |
| hạnh phúc | Hán-Việt | niềm vui trọn vẹn trong đời sống | 7 | 12.44 |
| thiết tha | từ láy | tha thiết, nồng nhiệt | 5 | 12.44 |
| lấp lánh | từ láy | sáng lóe liên tục | 4 | 12.44 |
| êm đềm | từ láy | nhẹ nhàng, yên ả | 3 | 12.44 |
| nguôi ngoai | từ láy | dịu bớt, quên dần | 2 | 12.44 |
| kiến thiết | Hán-Việt | xây dựng | 2 | 12.44 |
| ý chí | Hán-Việt | quyết tâm, nghị lực | 2 | 12.34 |
| bó đuốc | từ ghép thuần Việt | bó lửa cầm tay soi đường | 2 | 12.34 |
| lận đận | từ láy | gian truân, trắc trở | 8 | 12.25 |
| co ro | từ láy | thu mình lại vì lạnh/sợ | 5 | 12.25 |
| vũ khí | Hán-Việt | khí giới để chiến đấu | 4 | 12.25 |
| cùm xiềng | từ ghép đồng nghĩa | gông cùm (đảo) | 4 | 12.25 |
| ăn năn | từ láy | hối hận | 8 | 12.08 |
| cách mạng | Hán-Việt | thay đổi lớn về chính trị-xã hội | 6 | 12.08 |
| miên man | từ láy | kéo dài không dứt | 6 | 12.03 |
| cô đơn | Hán-Việt | một mình, không ai bên cạnh | 5 | 11.99 |
| tiến thoái | Hán-Việt | tiến và lùi (thường đi với lưỡng nan) | 6 | 11.93 |
| mệt nhoài | từ láy | mệt lử, kiệt sức | 4 | 11.93 |
| não nề | từ láy | nặng nề, đau buồn | 4 | 11.93 |
| nòi giống | từ ghép đồng nghĩa | dòng dõi, chủng tộc | 4 | 11.93 |
| giặc tây | từ ghép Hán-Nôm | quân xâm lược phương Tây | 4 | 11.93 |
| cư xá | Hán-Việt | khu nhà ở tập thể | 4 | 11.93 |
| tắm gội | từ ghép đồng nghĩa | tắm rửa (đảo) | 2 | 11.93 |
| nôn nao | từ láy | xao xuyến, bồn chồn | 2 | 11.93 |
| thiêng liêng | từ láy | cao quý, đáng tôn kính | 2 | 11.93 |
| trầm ngâm | từ ghép Hán-Nôm | yên lặng suy nghĩ | 2 | 11.93 |
| thần thoại | Hán-Việt | chuyện huyền thoại | 2 | 11.86 |
| bâng khuâng | từ láy | xao xuyến mơ hồ, buồn nhẹ | 11 | 11.79 |
| hân hoan | Hán-Việt | vui mừng | 9 | 11.79 |
| gia tài | Hán-Việt | của cải để lại | 8 | 11.79 |
| long lanh | từ láy | sáng lấp lánh (thường tả nước mắt) | 7 | 11.79 |
| gập ghềnh | từ láy | gồ ghề, khó đi | 6 | 11.79 |
| nương náu | từ ghép đồng nghĩa | ẩn náu, nương tựa | 2 | 11.79 |
| cửu long | Hán-Việt | tên sông Cửu Long (được giữ vì mang nghĩa 'chín rồng') | 2 | 11.79 |
| nghẹn ngào | từ láy | xúc động đến mức khó nói | 2 | 11.79 |
| hoan hô | Hán-Việt | reo mừng, cổ vũ | 2 | 11.79 |
| chông gai | từ ghép thuần Việt | gian khổ, khó khăn | 3 | 11.71 |
| gông cùm | từ ghép đồng nghĩa | xiềng xích giam hãm | 4 | 11.66 |
| đô hộ | Hán-Việt | cai trị bởi ngoại bang | 4 | 11.66 |
| mộ bia | từ ghép thuần Việt | bia đá trên mộ | 3 | 11.66 |
| khai phá | Hán-Việt | mở mang, khám phá đất mới | 2 | 11.66 |
| buốt cóng | từ ghép đồng nghĩa | lạnh cóng, rét buốt | 2 | 11.66 |
| huy hoàng | Hán-Việt | rực rỡ, tráng lệ | 2 | 11.66 |
| lương tâm | Hán-Việt | ý thức đạo đức trong lòng | 2 | 11.66 |
| mật đắng | từ ghép thuần Việt | đắng như mật (thường: mật đắng của số phận) | 2 | 11.66 |
| ngược xuôi | từ ghép đồng nghĩa | hai chiều trái nhau, khắp nơi | 2 | 11.66 |
| mồ hôi | từ ghép thuần Việt | chất lỏng tiết ra khi lao động/nóng | 2 | 11.66 |
| gạch ngói | từ ghép thuần Việt | vật liệu xây nhà — hoán dụ cho nhà cửa/quê hương | 2 | 11.66 |
| chén rượu | từ ghép thuần Việt | ly rượu nhỏ | 4 | 11.61 |
| nằng nặng | từ láy | hơi nặng (láy giảm nhẹ của 'nặng') | 2 | 11.55 |
| khăn gói | từ ghép thuần Việt | đồ đạc gói trong khăn — hoán dụ việc lên đường | 2 | 11.49 |
| đại bác | Hán-Việt | súng lớn | 11 | 11.42 |
| ngập ngừng | từ láy | do dự, chưa quyết | 5 | 11.40 |
| nhọc nhằn | từ láy | vất vả, cực nhọc | 7 | 11.36 |
| lênh đênh | từ láy | trôi nổi không chốn nương thân | 15 | 11.34 |
| vinh quang | Hán-Việt | vẻ vang, được tôn vinh | 15 | 11.34 |
| rộn ràng | từ láy | náo nức, tưng bừng | 11 | 11.34 |
| hội ngộ | Hán-Việt | gặp lại nhau | 8 | 11.34 |
| diệt vong | Hán-Việt | bị tiêu diệt, mất hẳn | 2 | 11.34 |
| nhục nhằn | từ láy | tủi nhục và cực nhọc | 6 | 11.33 |
| phù du | Hán-Việt | ngắn ngủi, chóng tàn | 5 | 11.29 |
| ngẩn ngơ | từ láy | thẫn thờ | 10 | 11.25 |
| ngu ngơ | từ láy | ngơ ngác, khờ khạo | 4 | 11.25 |
| giặc tàu | từ ghép Hán-Nôm | quân xâm lược Trung Hoa | 4 | 11.25 |
| bàng hoàng | từ láy | sững sờ, choáng váng | 3 | 11.25 |
| lầm than | từ ghép Hán-Nôm | khổ cực, lầm lũi trong gian khó | 3 | 11.25 |
| chủ nhật | Hán-Việt | ngày cuối tuần | 3 | 11.25 |
| ngơ ngác | từ láy | hoang mang, không hiểu chuyện gì | 2 | 11.25 |
| kêu gào | từ ghép đồng nghĩa | kêu la lớn tiếng | 2 | 11.25 |
| lộng lẫy | từ láy | rực rỡ, đẹp nổi bật | 2 | 11.20 |
| trổ bông | từ ghép thuần Việt | ra hoa | 2 | 11.20 |
| giữ gìn | từ ghép đồng nghĩa | bảo vệ, gìn giữ | 2 | 11.20 |
| héo hon | từ láy | héo úa, tàn tạ | 5 | 11.16 |
| ngại ngùng | từ láy | e dè, ngần ngại | 3 | 11.16 |
| trang giấy | từ ghép thuần Việt | tờ giấy trong một cuốn sách | 2 | 11.12 |
| thoát thai | Hán-Việt | sinh ra từ, bắt nguồn từ | 2 | 11.12 |
| ướt mi | từ ghép thuần Việt | hàng mi ướt (nước mắt) | 2 | 11.12 |
| hình hài | từ ghép Hán-Nôm | hình dáng, thân thể | 5 | 11.11 |
| địa đàng | Hán-Việt | thiên đường nơi hạ giới (Địa Đàng — Eden) | 5 | 11.11 |
| mịt mùng | từ láy | mờ mịt, không rõ | 9 | 11.08 |
| chuyến đò | từ ghép thuần Việt | một lượt đò chở khách qua sông | 5 | 11.08 |
| cuồng điên | từ ghép đồng nghĩa | điên cuồng (đảo) | 5 | 11.08 |
| mộng mị | Hán-Việt | chiêm bao, mơ màng | 4 | 11.08 |
| tiêu điều | Hán-Việt | hoang vắng, tàn tạ | 3 | 11.08 |
| bốn bề | từ ghép thuần Việt | khắp bốn phía | 3 | 11.08 |
| hững hờ | từ láy | thờ ơ, lạnh nhạt | 6 | 11.03 |
| nấm mồ | từ ghép thuần Việt | ngôi mộ | 3 | 11.03 |
| bạn bè | từ ghép đồng nghĩa | bè bạn | 17 | 11.00 |
| lưỡng nan | Hán-Việt | khó xử cả hai đường | 6 | 11.00 |
| đam mê | Hán-Việt | say mê | 5 | 11.00 |
| giận hờn | từ ghép đồng nghĩa | giận dỗi | 4 | 11.00 |
| bất ngờ | Hán-Việt | không lường trước | 3 | 11.00 |
| gặp gỡ | từ láy/ghép | gặp nhau | 2 | 11.00 |
| rực rỡ | từ láy | sáng chói, đẹp nổi bật | 4 | 10.96 |
| ngất ngây | từ láy | say sưa, mê mẩn | 2 | 10.96 |
| bơ vơ | từ láy | lạc lõng, không nơi nương tựa | 9 | 10.93 |
| đìu hiu | từ láy | vắng vẻ, hiu quạnh | 5 | 10.93 |
| muộn màng | từ láy | chậm trễ | 3 | 10.93 |
| nhạt nhòa | từ ghép đồng nghĩa | phai mờ | 2 | 10.93 |
| chiếu chăn | từ ghép thuần Việt | chăn và chiếu (đời sống gia đình) | 2 | 10.93 |
| phu quét | Hán-Nôm ghép chỉ nghề | người quét đường | 7 | 10.89 |
| giang hồ | Hán-Việt | cuộc đời phiêu bạt | 2 | 10.86 |
| khôn nguôi | từ ghép thuần Việt | không thể nguôi ngoai | 2 | 10.86 |
| bạc mệnh | Hán-Việt | số phận không may | 3 | 10.83 |
| chúa nhật | Hán-Việt | ngày chủ nhật (cách gọi miền Nam) | 5 | 10.82 |
| tự do | Hán-Việt | không bị ràng buộc | 14 | 10.79 |
| gia đình | Hán-Việt | gia đình | 2 | 10.79 |
| lửa bếp | từ ghép thuần Việt | lửa trong bếp, hơi ấm gia đình | 2 | 10.79 |
| bềnh bồng | từ láy | trôi nổi nhẹ nhàng | 2 | 10.76 |
| bể dâu | Hán-Việt | biển hóa nương dâu — cuộc đời đổi thay (thành ngữ) | 2 | 10.76 |
| bồng bế | từ ghép đồng nghĩa | ẵm bồng | 2 | 10.76 |
| chua xót | từ ghép đồng nghĩa | đau đớn, cay đắng | 2 | 10.76 |
| xé nát | từ ghép đồng nghĩa | xé cho tan nát | 3 | 10.75 |
| nghi ngại | từ láy | e ngại, nghi ngờ | 3 | 10.75 |
| ngục tù | từ ghép đồng nghĩa | nhà tù | 9 | 10.71 |
| tiên rồng | Hán-Việt | tổ tiên huyền thoại (con Rồng cháu Tiên) | 3 | 10.71 |
| tạ ơn | Hán-Việt | cảm ơn | 15 | 10.70 |
| khăn tang | từ ghép thuần Việt | khăn để tang | 3 | 10.66 |
| vạn dặm | Hán-Việt | đường xa vạn dặm | 3 | 10.66 |
| hy sinh | Hán-Việt | chết vì nghĩa lớn | 3 | 10.66 |
| cùm xích | từ ghép đồng nghĩa | xiềng xích (đảo) | 2 | 10.66 |
| cùm gông | từ ghép đồng nghĩa | gông cùm (đảo) | 2 | 10.66 |
| vỉa hè | từ ghép thuần Việt | lề đường | 2 | 10.66 |
| than van | từ ghép đồng nghĩa | than thở, than vãn | 2 | 10.66 |
| ngậm ngùi | từ láy | buồn thương, nuối tiếc | 19 | 10.65 |
| ngọt ngào | từ láy | dịu dàng, êm ái | 9 | 10.64 |
| thần tiên | Hán-Việt | cõi siêu nhiên, tốt đẹp | 4 | 10.63 |
| báo tin | từ ghép thuần Việt | đưa tin | 2 | 10.61 |
| loan tin | Hán-Việt | truyền tin đi khắp nơi | 2 | 10.61 |
| bão tố | từ ghép đồng nghĩa | bão lớn | 10 | 10.61 |
| chiếc nạng | từ ghép thuần Việt | gậy chống cho người què | 3 | 10.61 |
| rượu cay | từ ghép thuần Việt | rượu mạnh, vị cay nồng | 2 | 10.61 |
| nặng nề | từ láy | trầm trọng, khó chịu | 4 | 10.55 |
| lưu vong | Hán-Việt | sống xa quê hương vì biến cố | 3 | 10.55 |
| ngây ngô | từ láy | khờ khạo, ngây thơ | 2 | 10.55 |
| líu lo | từ láy | tiếng chim hót ríu rít | 2 | 10.55 |
| lưu luyến | Hán-Việt | quyến luyến không nỡ rời | 2 | 10.55 |
| hố hầm | từ ghép đồng nghĩa | hố sâu (thường từ bom đạn) | 3 | 10.51 |
| ân cần | Hán-Việt | chăm sóc chu đáo | 3 | 10.51 |
| căn gác | từ ghép thuần Việt | phòng trên gác | 3 | 10.51 |
| tương lai | Hán-Việt | thời gian sắp tới | 25 | 10.49 |
| nồng nàn | từ láy | đậm đà, tha thiết | 11 | 10.49 |
| mặn nồng | từ ghép đồng nghĩa | đậm đà tình cảm | 5 | 10.49 |
| lung linh | từ láy | sáng mờ ảo, lay động | 7 | 10.49 |
| quạnh hiu | từ láy | vắng vẻ, cô quạnh | 8 | 10.47 |
| đốm lửa | từ ghép thuần Việt | ngọn lửa nhỏ | 4 | 10.47 |
| ở đậu | cụm động từ cố định | ở nhờ, ở tạm | 5 | 10.46 |
| thấp thoáng | từ láy | hiện ra mờ nhạt, không liên tục | 3 | 10.44 |
| thanh niên | Hán-Việt | người trẻ tuổi | 2 | 10.44 |
| rong rêu | từ ghép thuần Việt | rêu mọc | 2 | 10.44 |
| phút giây | từ ghép đồng nghĩa | khoảnh khắc ngắn ngủi | 6 | 10.42 |
| hóa kiếp | Hán-Việt | chuyển sang kiếp khác — uyển ngữ chỉ cái chết | 2 | 10.42 |
| ơ hờ | từ láy | thờ ơ, dửng dưng (biến âm cổ) | 7 | 10.36 |
| ưu phiền | Hán-Việt | lo âu, phiền muộn | 11 | 10.34 |
| ưu tư | Hán-Việt | suy nghĩ lo âu | 2 | 10.34 |
| dành lấy | từ ghép đồng nghĩa | giành lấy, giữ lại cho mình | 2 | 10.34 |
| vơi cạn | từ ghép đồng nghĩa | giảm bớt dần đến hết | 2 | 10.34 |
| thênh thang | từ láy | rộng rãi, thoáng đãng | 19 | 10.32 |
| công viên | Hán-Việt | nơi công cộng có cây xanh để dạo chơi | 12 | 10.29 |
| rêu phong | Hán-Nôm ghép | phủ rêu do lâu năm — cổ kính | 2 | 10.27 |
| nấm mộ | từ ghép thuần Việt | mộ đất (đồng nghĩa với nấm mồ) | 2 | 10.27 |
| hành trang | Hán-Việt | đồ mang theo khi lên đường | 2 | 10.27 |
| nhịp điệu | Hán-Việt | tiết tấu | 6 | 10.26 |
| nguy nan | Hán-Việt | nguy hiểm | 3 | 10.26 |
| xôn xao | từ láy | náo động, xao xuyến | 17 | 10.25 |
| xao xuyến | từ láy | rung động trong lòng | 4 | 10.25 |
| rã rời | từ láy | mệt mỏi rã rượi | 3 | 10.25 |
| lưu đày | Hán-Việt | bị đày đi xa | 4 | 10.23 |
| phiêu du | Hán-Việt | đi chơi khắp nơi tự do | 2 | 10.23 |
| dã tràng | từ ghép thuần Việt | con dã tràng — biểu tượng công sức vô ích (thành ngữ) | 29 | 10.20 |
| nương dâu | từ ghép thuần Việt | ruộng trồng dâu | 3 | 10.20 |
| bãi dâu | từ ghép thuần Việt | bãi đất trồng dâu | 3 | 10.20 |
| làng mạc | từ ghép đồng nghĩa | làng xóm | 2 | 10.20 |
| rạng rỡ | từ láy | tươi sáng, vui vẻ lộ rõ | 2 | 10.20 |
| hiu hắt | từ láy | buồn tẻ, thưa thớt | 3 | 10.19 |
| vòng nôi | từ ghép thuần Việt | cái nôi cho trẻ nhỏ | 4 | 10.17 |
| nhè nhẹ | từ láy | nhẹ nhàng | 7 | 10.16 |
| thác đổ | từ ghép thuần Việt | nước đổ từ trên cao (thác nước) | 2 | 10.16 |
| thơ ấu | Hán-Việt | tuổi nhỏ | 2 | 10.16 |
| lạ kỳ | từ ghép đồng nghĩa | kỳ lạ (đảo) | 2 | 10.16 |
| nô lệ | Hán-Việt | người bị áp bức, mất tự do | 11 | 10.15 |
| biên giới | Hán-Việt | ranh giới giữa hai nước | 6 | 10.14 |
| nông trường | Hán-Việt | khu đất nông nghiệp quy mô lớn | 2 | 10.14 |
| lang thang | từ láy | đi vơ vẩn không định hướng | 10 | 10.13 |
| ca dao | Hán-Việt | thơ ca dân gian truyền miệng | 6 | 10.08 |
| đưa võng | từ ghép thuần Việt | đưa (đẩy) chiếc võng | 4 | 10.08 |
| lạnh lẽo | từ láy | lạnh và vắng vẻ | 2 | 10.08 |
| đô thị | Hán-Việt | thành phố | 2 | 10.08 |
| lớp học | từ ghép thuần Việt | phòng dạy học | 2 | 10.08 |
| bùi ngùi | từ láy | buồn nhẹ, cảm động | 3 | 10.05 |
| nhân loại | Hán-Việt | loài người | 11 | 10.04 |
| mênh mông | từ láy | rộng lớn không bờ bến | 30 | 10.02 |
| nhân danh | Hán-Việt | lấy danh nghĩa của | 9 | 10.01 |
| vẫy chào | từ ghép thuần Việt | vẫy tay chào | 3 | 10.00 |
| gõ nhịp | từ ghép thuần Việt | gõ theo nhịp điệu | 2 | 10.00 |
| tiền kiếp | Hán-Việt | kiếp sống trước | 2 | 10.00 |
| ở trọ | cụm động từ cố định | ở thuê, ở tạm nơi khác | 6 | 9.99 |
| chong đèn | từ ghép thuần Việt | thắp đèn để đó | 3 | 9.98 |
| lo sợ | từ ghép đồng nghĩa | lo lắng và sợ hãi | 2 | 9.96 |
| ngần ngại | từ láy | do dự, e dè | 3 | 9.94 |
| thức dậy | từ ghép thuần Việt | tỉnh giấc | 12 | 9.93 |
| đổi thay | từ ghép đồng nghĩa | thay đổi (đảo) | 2 | 9.93 |
| mật ngọt | từ ghép thuần Việt | chất ngọt của mật ong | 2 | 9.93 |
| hầm hố | từ ghép thuần Việt | hầm và hố (do bom đạn) — nơi trú ẩn/đổ nát | 2 | 9.93 |
| rạng ngời | từ láy | sáng tươi, rực rỡ | 3 | 9.92 |
| lớp lớp | điệp từ | từng lớp nối tiếp nhau | 2 | 9.91 |
| tường trắng | từ ghép thuần Việt | bức tường màu trắng | 2 | 9.91 |
| cò trắng | từ ghép thuần Việt | con cò lông trắng | 2 | 9.91 |
| gầm cầu | từ ghép thuần Việt | khoảng trống dưới gầm cây cầu | 2 | 9.91 |
| thằng bé | từ ghép thuần Việt | đứa trẻ trai nhỏ | 10 | 9.89 |
| thơm tho | từ láy | có mùi thơm dễ chịu | 5 | 9.89 |
| thật thà | từ láy | chân thật, không dối trá | 5 | 9.89 |
| lạnh lùng | từ láy | thờ ơ, lạnh nhạt | 13 | 9.87 |
| tuyệt vọng | Hán-Việt | mất hết hy vọng | 25 | 9.87 |
| im lìm | từ láy | im lặng tuyệt đối | 7 | 9.86 |
| chia ly | Hán-Việt | xa cách nhau | 2 | 9.86 |
| cành tre | từ ghép thuần Việt | nhánh cây tre | 2 | 9.86 |
| quay tròn | từ ghép thuần Việt | xoay vòng | 4 | 9.84 |
| vó ngựa | từ ghép thuần Việt | chân ngựa (thường chỉ tiếng vó ngựa) | 2 | 9.84 |
| điêu tàn | Hán-Việt | đổ nát, tan hoang | 3 | 9.83 |
| đá cuội | từ ghép thuần Việt | đá nhỏ tròn nhẵn | 3 | 9.82 |
| gỗ đá | từ ghép đồng nghĩa | vô tri vô giác (nghĩa bóng: chai lì cảm xúc) | 3 | 9.82 |
| chìm đắm | từ ghép đồng nghĩa | chìm sâu vào | 2 | 9.82 |
| vách đá | từ ghép thuần Việt | tường đá dựng đứng | 2 | 9.82 |
| tự hào | Hán-Việt | hãnh diện | 2 | 9.79 |
| cuồng phong | Hán-Việt | gió lớn dữ dội | 2 | 9.76 |
| đoàn quân | từ ghép Hán-Nôm | một toán quân đội | 2 | 9.76 |
| xóm thôn | từ ghép đồng nghĩa | thôn xóm (đảo) | 2 | 9.76 |
| thôn xóm | từ ghép đồng nghĩa | xóm làng | 2 | 9.76 |
| âu lo | từ ghép đồng nghĩa | lo lắng, bất an | 8 | 9.74 |
| nhịp nhàng | từ láy | đều đặn theo tiết tấu | 5 | 9.74 |
| hoàng hôn | Hán-Việt | lúc mặt trời lặn | 6 | 9.73 |
| khí giới | Hán-Việt | vũ khí | 4 | 9.73 |
| trường học | Hán-Nôm ghép | nơi dạy học | 4 | 9.73 |
| đong đưa | từ láy | đưa qua đưa lại nhẹ nhàng | 7 | 9.72 |
| trả nợ | từ ghép động từ | hoàn trả món nợ | 9 | 9.71 |
| muộn phiền | từ ghép đồng nghĩa | buồn phiền | 7 | 9.69 |
| lặng lẽ | từ láy | âm thầm, không ồn ào | 9 | 9.66 |
| tịch lặng | Hán-Nôm ghép | yên tĩnh tuyệt đối | 4 | 9.66 |
| xua tan | từ ghép động từ | làm cho tan biến | 2 | 9.66 |
| buốt giá | từ ghép đồng nghĩa | lạnh buốt | 2 | 9.66 |
| hiên ngang | từ láy/ghép | đứng thẳng, không khuất phục | 4 | 9.64 |
| tiếp nối | từ ghép đồng nghĩa | nối tiếp | 3 | 9.62 |
| căm hờn | từ ghép đồng nghĩa | căm giận, oán hờn | 5 | 9.62 |
| long đong | từ láy | lận đận, vất vả | 2 | 9.62 |
| hẹn hò | từ ghép thuần Việt | ước hẹn gặp nhau | 11 | 9.61 |
| ngọt bùi | từ ghép đồng nghĩa | ngọt ngào và bùi — chia sẻ vui buồn | 2 | 9.61 |
| xe tang | từ ghép thuần Việt | xe chở quan tài | 4 | 9.55 |
| lãng du | Hán-Việt | đi chơi lang thang tự do | 2 | 9.55 |
| cội nguồn | từ ghép đồng nghĩa | gốc gác, nguồn gốc | 5 | 9.54 |
| hỏi thăm | từ ghép động từ | hỏi han sức khỏe/tình hình | 11 | 9.54 |
| ấm êm | từ ghép đồng nghĩa | ấm áp và êm đềm | 2 | 9.54 |
| lao xao | từ láy | rì rào, xào xạc | 6 | 9.51 |
| hoang phế | Hán-Việt | bỏ hoang, đổ nát | 2 | 9.49 |
| hiền lành | từ ghép đồng nghĩa | hiền hậu, tốt bụng | 2 | 9.49 |
| chuyến xe | từ ghép thuần Việt | một lượt xe chở khách | 7 | 9.45 |
| chinh chiến | từ ghép đồng nghĩa | chiến tranh | 6 | 9.44 |
| trùng dương | Hán-Việt | biển cả mênh mông | 19 | 9.42 |
| tủi hờn | từ ghép đồng nghĩa | tủi thân và hờn dỗi | 2 | 9.42 |
| chết trận | từ ghép thuần Việt | tử trận | 5 | 9.40 |
| đổ nát | từ ghép đồng nghĩa | sụp đổ, hư hại | 5 | 9.40 |
| nhẹ nhàng | từ láy | êm ái, không nặng nề | 7 | 9.38 |
| chiến tranh | Hán-Việt | xung đột vũ trang | 23 | 9.38 |
| xác xơ | từ láy | tiều tụy, khô héo | 2 | 9.37 |
| dân tộc | Hán-Việt | cộng đồng người cùng nguồn gốc | 2 | 9.37 |
| ngại ngần | từ láy | do dự | 2 | 9.35 |
| ướt mềm | từ ghép thuần Việt | ướt và mềm (poetic) | 2 | 9.35 |
| vu vơ | từ láy | mơ hồ, không rõ mục đích | 9 | 9.34 |
| vực sâu | từ ghép thuần Việt | hố sâu thăm thẳm | 7 | 9.34 |
| bầy thú | từ ghép thuần Việt | đàn thú vật | 3 | 9.34 |
| ngọt đắng | từ ghép đồng nghĩa | vừa ngọt vừa đắng — hạnh phúc lẫn khổ đau | 2 | 9.34 |
| hao gầy | từ ghép đồng nghĩa | gầy yếu đi | 2 | 9.34 |
| cánh nhạn | từ ghép thuần Việt | cánh chim nhạn | 2 | 9.34 |
| tà dương | Hán-Việt | ánh nắng chiều tà | 2 | 9.34 |
| mong manh | từ láy | yếu ớt, dễ vỡ | 15 | 9.32 |
| rong chơi | từ ghép động từ | đi chơi thong thả | 3 | 9.31 |
| thơm ngát | từ ghép đồng nghĩa | thơm nồng | 2 | 9.31 |
| sóng triều | từ ghép thuần Việt | sóng theo con nước triều | 6 | 9.30 |
| nhỏ nhoi | từ láy | bé nhỏ, không đáng kể | 3 | 9.30 |
| ao tù | từ ghép thuần Việt | ao nước đọng, tù túng | 2 | 9.27 |
| hy vọng | Hán-Việt | mong chờ điều tốt | 5 | 9.25 |
| sỏi đá | từ ghép thuần Việt | đá nhỏ và đá lớn — đất đai cằn cỗi | 2 | 9.24 |
| nối liền | từ ghép đồng nghĩa | kết nối liên tục | 4 | 9.23 |
| đám đông | từ ghép thuần Việt | nhiều người tụ tập | 6 | 9.22 |
| oán thù | từ ghép đồng nghĩa | hờn oán và thù hận | 3 | 9.19 |
| mịt mù | từ láy | mờ mịt không thấy rõ | 7 | 9.19 |
| ngọn đuốc | từ ghép thuần Việt | cây đuốc | 2 | 9.17 |
| mơ ước | từ ghép đồng nghĩa | ước mơ (đảo) | 7 | 9.17 |
| thế giới | Hán-Việt | toàn bộ trái đất và loài người | 12 | 9.14 |
| nói năng | từ ghép đồng nghĩa | cách nói chuyện | 2 | 9.14 |
| chơi vơi | từ láy | lơ lửng, hụt hẫng cảm xúc | 2 | 9.14 |
| hư hao | từ ghép đồng nghĩa | hao mòn, hư hỏng | 4 | 9.12 |
| đấu tranh | Hán-Việt | chiến đấu vì mục tiêu | 4 | 9.12 |
| âm u | Hán-Nôm ghép | tối tăm, u ám | 14 | 9.09 |
| chìm khuất | từ ghép đồng nghĩa | mất hút, khuất dạng | 3 | 9.09 |
| tà áo | từ ghép thuần Việt | vạt áo dài | 3 | 9.09 |
| đập tan | từ ghép động từ | phá vỡ hoàn toàn | 4 | 9.08 |
| câu thề | từ ghép thuần Việt | lời thề nguyện | 3 | 9.08 |
| hơi thở | từ ghép thuần Việt | luồng khí thở ra vào | 2 | 9.08 |
| lệ nhòa | từ ghép thuần Việt | nước mắt làm nhòe đi | 2 | 9.07 |
| thiên nhiên | Hán-Việt | tự nhiên, tạo hóa | 5 | 9.07 |
| đỉnh cao | từ ghép thuần Việt | điểm cao nhất | 2 | 9.05 |
| đàn bướm | từ ghép thuần Việt | nhiều con bướm | 2 | 9.04 |
| hạt bụi | từ ghép thuần Việt | hạt cát bụi nhỏ (ẩn dụ kiếp người) | 5 | 9.02 |
| ghế đá | từ ghép thuần Việt | ghế làm bằng đá (ghế công viên) | 4 | 9.02 |
| nhạt phai | từ ghép đồng nghĩa | phai nhạt dần | 4 | 9.00 |
| khôn lớn | từ ghép đồng nghĩa | trưởng thành, lớn lên khôn ngoan | 3 | 9.00 |
| măng non | từ ghép thuần Việt | mầm tre non — biểu tượng tuổi trẻ | 2 | 8.99 |
| búp non | từ ghép thuần Việt | chồi non mới nhú | 2 | 8.99 |
3. Những "từ đôi" lặp lại nhiều nhất bất kể PMI (tần suất thô, ≥18 lần)
Khác với mục 2 (đo độ "dính" thống kê), mục này chỉ đơn thuần xếp theo
số lần xuất hiện tuyệt đối, không quan tâm PMI — nhiều từ ở đây rất
phổ biến trong tiếng Việt nói chung (nên PMI của chúng không cao, vì cả
hai vế đều là từ tần suất cao) nhưng lại là từ vựng ruột mà Trịnh
Công Sơn dùng đi dùng lại xuyên suốt sự nghiệp. Ngưỡng ≥18 lần được chọn
theo kinh nghiệm (không phải suy ra tỷ lệ thuần túy từ ngưỡng ≥5 của bài
Lê Uyên Phương, vì kho 240 bài trải rộng nhiều chủ đề hơn hẳn 21 bài cùng
2 tập nhạc — quy mô tỷ lệ thuần túy sẽ cho ngưỡng quá cao, loại mất nhiều
từ đáng chú ý) để giữ lại một danh sách có kích thước và độ thú vị tương
đương bài trước. Danh sách thô đầy đủ (mọi cặp ≥17 lần, kể cả cụm ngữ
pháp) nằm ở file Process mục 5; ở đây chỉ giữ những cặp là từ ghép/từ láy
thật.
"Quê hương" đứng đầu bảng với 125 lần — không có gì bất ngờ đây là
cặp từ được dùng nhiều nhất trong toàn bộ kho ngữ liệu, đúng với hình
ảnh Trịnh Công Sơn như một nhạc sĩ ám ảnh với chủ đề quê hương/dân tộc
xuyên suốt sự nghiệp, không riêng gì mảng ca khúc phản chiến.
| Từ đôi | Loại | Nghĩa (từ điển) | Số lần |
|---|---|---|---|
| quê hương | Hán-Nôm ghép | nơi mình sinh ra và lớn lên | 125 |
| bàn tay | từ ghép thuần Việt | bàn tay con người | 49 |
| mặt trời | từ ghép thuần Việt | mặt trời | 48 |
| mùa xuân | từ ghép thuần Việt | mùa xuân | 47 |
| trái tim | từ ghép thuần Việt | quả tim, biểu tượng tình cảm | 45 |
| cuộc đời | Hán-Nôm ghép | đời sống, kiếp người | 39 |
| ngày mai | từ ghép thuần Việt | ngày sắp tới, tương lai gần | 38 |
| ngàn năm | từ ghép thuần Việt | số năm rất lớn — ý nói vĩnh cửu | 37 |
| nụ cười | từ ghép thuần Việt | hình ảnh miệng cười | 36 |
| tình yêu | Hán-Nôm ghép | tình cảm yêu đương | 36 |
| con đường | từ ghép thuần Việt | đường đi | 36 |
| hòa bình | Hán-Việt | không có chiến tranh | 35 |
| nước mắt | từ ghép thuần Việt | chất lỏng chảy ra khi khóc | 32 |
| thành phố | Hán-Việt | đô thị | 31 |
| bàn chân | từ ghép thuần Việt | bàn chân | 31 |
| mênh mông | từ láy | rộng lớn không bờ bến | 30 |
| cơn mưa | từ ghép thuần Việt | một trận mưa | 30 |
| dòng sông | từ ghép thuần Việt | con sông | 28 |
| trăm năm | từ ghép thuần Việt | trăm năm — ý nói trọn một đời người | 28 |
| mùa thu | từ ghép thuần Việt | mùa thu | 28 |
| bước chân | từ ghép thuần Việt | bước đi | 28 |
| bao la | từ láy | rộng lớn mênh mông | 28 |
| đường phố | từ ghép đồng nghĩa | phố xá | 28 |
| con người | từ ghép thuần Việt | con người | 26 |
| ru con | từ ghép thuần Việt | hát ru đứa trẻ | 26 |
| cuộc tình | Hán-Nôm ghép | mối tình | 27 |
| tương lai | Hán-Việt | thời gian sắp tới | 25 |
| tuyệt vọng | Hán-Việt | mất hết hy vọng | 25 |
| đất nước | từ ghép đồng nghĩa | quốc gia, tổ quốc | 25 |
| tiếng cười | từ ghép thuần Việt | âm thanh của tiếng cười | 24 |
| da vàng | từ ghép thuần Việt | màu da — TCS dùng chỉ người Việt (Ca Khúc Da Vàng) | 24 |
| chiến tranh | Hán-Việt | xung đột vũ trang | 23 |
| đời sống | Hán-Nôm ghép | cuộc sống | 22 |
| âm thầm | Hán-Nôm ghép | lặng lẽ, không phô bày | 21 |
| mùa đông | từ ghép thuần Việt | mùa đông | 21 |
| hoang vu | Hán-Nôm ghép | vắng vẻ, hoang vắng | 20 |
| tiếng nói | từ ghép thuần Việt | lời nói, giọng nói | 20 |
| cơn đau | từ ghép thuần Việt | một cơn đau | 20 |
| yêu thương | từ ghép đồng nghĩa | yêu mến và thương xót | 20 |
| ngậm ngùi | từ láy | buồn thương, nuối tiếc | 19 |
| trùng dương | Hán-Việt | biển cả mênh mông | 19 |
| thênh thang | từ láy | rộng rãi, thoáng đãng | 19 |
| thanh bình | Hán-Việt | yên ổn, không loạn lạc | 19 |
| chờ đợi | từ ghép đồng nghĩa | mong chờ | 18 |
| lắng nghe | từ ghép thuần Việt | nghe chăm chú | 18 |
| vết thương | từ ghép thuần Việt | dấu tích của thương tích | 18 |
| người tình | Hán-Nôm ghép | người yêu | 18 |
| yêu dấu | từ ghép đồng nghĩa | yêu quý, trân trọng | 18 |
| im lặng | Hán-Nôm ghép | yên lặng, không nói | 18 |
4. "Từ đôi" đặc trưng riêng theo từng bài (240 bài)
Cũng dùng công thức tỷ trọng-so-với-nền (log-ratio) như bài Lê Uyên
Phương mục 4: mỗi bài, những cặp âm tiết nào có tỷ trọng trong bài đó cao
vượt hẳn mức nền toàn kho (chỉ xét cặp xuất hiện ≥2 lần trong chính bài
đó), lấy tối đa 3 cặp điểm cao nhất mỗi bài.
Khác biệt về độ tin cậy so với mục 2: vì đọc tay 240 dòng × nhiều ứng
viên mỗi dòng là không khả thi ở quy mô này, bảng dưới đây được lọc bằng
một bộ lọc từ ngữ pháp tự động (loại các cặp có một vế là đại từ,
liên từ, giới từ, trợ từ thường gặp — "và, là, có, của, đã, sẽ, này,
những, một, cho, với, trong, tôi, ta, em, anh…") thay vì được một người
đọc và phân loại từng dòng như mục 2. Vì vậy bảng này **kém chính xác
hơn** mục 2 một cách có chủ ý — vẫn còn lẫn một số mảnh vỡ ranh giới câu
(ví dụ "ngoài cánh" cạnh "cánh cửa" ở bài đầu tiên) và cụm không phải từ
ghép thật. Đây là đánh đổi được ghi nhận rõ ở Process mục 6, không phải
sơ suất — bảng này giữ vai trò minh họa/khảo sát, không phải bằng
chứng khẳng định như mục 2. 24/240 bài không có cặp nào lặp lại ≥2 lần
trong nội bộ bài đó (thường là bài ngắn hoặc lời biến hoá liên tục, không
lặp cụm) — các bài này để trống trong cột thứ hai.
Đúng như nhận xét đã có ở bài Lê Uyên Phương, phần lớn "từ đôi đặc trưng
riêng bài" ở đây không phải từ ghép có sẵn trong từ điển mà là
cụm-khóa/điệp ngữ do chính bài đó tạo ra — ví dụ "hãy ngồi/ngồi
xuống" ở Lê Uyên Phương có đối ứng rõ ở đây là "dừng chổi" (Người phu
quét đường), "quét cả" (một bài về gió bốn mùa), hay điệp danh xưng
"quê hương" ở nhiều bài quê hương/dân tộc.
| Bài hát | Cặp âm tiết đặc trưng (số lần) |
|---|---|
| Ai ngoài cánh cửa | ngoài cánh (3), cánh cửa (3) |
| Bay đi thầm lặng | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Biết đâu nguồn cội | qua chuyến (5), chuyến đò (5), chơi giữa (2) |
| Biển nghìn thu ở lại | biển đánh (2), đánh bờ (2), bờ xôn (2) |
| Biển nhớ | biển nhớ (3), sang ngày (2), phố mắt (2) |
| Biển sáng | yêu biển (2), biển khơi (2) |
| Buồn từng phút giây | ngày sống (4), ngày chết (3) |
| Bài ca dành cho những xác người | đây xác (2), mai đây (2), ngày mai (3) |
| Bên đời hiu quạnh | lòng thật (2), thật bình (2) |
| Bằng lòng | bằng lòng (8) |
| Bến sông | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Bốn mùa thay lá | bốn mùa (3) |
| Bống bồng ơi | vội bống (6), vội nắng (2), vàng nắng (2) |
| Bống không là bống | tìm tình (6), bống bống (2), hay tìm (2) |
| Ca dao mẹ | con đong (3), ngồi ru (8), đưa võng (4) |
| Chiếc lá thu phai | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Chiều một mình qua phố | phố âm (5), thầm nhớ (5), nhớ tên (6) |
| Chiều trên quê hương tôi | quê hương (7) |
| Cho một người nằm xuống | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Cho quê hương mỉm cười | tay chúng (2), đấm tan (2), lòng tin (2) |
| Cho đời chút ơn | thiên đường (2), tìm thấy (2) |
| Chuyện đoá quỳnh hương | tấm lòng (2) |
| Chìm dưới cơn mưa | hạt cát (3), nằm chìm (4), khuya trời (2) |
| Chính chúng ta phải nói | chính chúng (6), phải nói (4), nói hoà (4) |
| Chưa mòn giấc mơ | dấu yêu (5), bước bước (10), bước hoài (5) |
| Chưa mất niềm tin | dù hôm (6), nội dù (3), gòn nhưng (3) |
| Chỉ có ta trong một đời | đời vẽ (6), vẽ thêm (2) |
| Chờ nhìn quê hương sáng chói | chờ tiếng (2), tin mừng (2), ngồi chờ (3) |
| Con mắt còn lại | mắt khóc (3), con khóc (3) |
| Con đường mùa xuân | nhiêu con (2) |
| Cuối cùng cho một tình yêu | mưa giông (2), giông tới (2) |
| Cánh chim cô đơn | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Cánh đồng hoà bình | đồng hoà (2), ngày việt (2), cánh đồng (2) |
| Cát bụi | ôi cát (3), cát bụi (4), hóa kiếp (2) |
| Còn ai với ai | cơn gió (2) |
| Còn có bao ngày | dù nhớ (2), nhớ thương (3) |
| Còn mãi tìm nhau | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Còn thấy mặt người | trời mặt (4) |
| Còn tuổi nào cho em | xin tuổi (2) |
| Có duyên không nợ | duyên nợ (2) |
| Có một dòng sông đã qua đời | mười năm (4), dòng sông (2), bàn chân (2) |
| Có một ngày như thế | bạc đầu (3) |
| Có nghe đời nghiêng | thềm đá (2), tạ ơn (2) |
| Có những con đường | phố buồn (3), dài đường (2), hồng đường (2) |
| Cúi xuống thật gần | nước sông (2), bóng mát (2) |
| Cũng sẽ chìm trôi | nhật nguyệt (2) |
| Cỏ xót xa đưa | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Diễm xưa | vẫn hay (3), mưa vẫn (4), đời biển (2) |
| Du mục | thấy buồn (4), buồn bỗng (2), đàn bò (5) |
| Dân ta vẫn sống | nhìn trái (2), nhiêu năm (3) |
| Dã tràng ca | sóng triều (6), cát biển (3), biển đông (3) |
| Dấu chân địa đàng | loài sâu (3), nửa đêm (3), tiếng ca (2) |
| Dựng lại người dựng lại nhà | nhà mới (2), nung lòng (2), dựng nhà (3) |
| Em còn nhớ hay em đã quên | nhớ sài (3), nhớ hay (8), quên nhớ (4) |
| Em hãy ngủ đi | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Em là hoa hồng nhỏ | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Em đi bỏ lại con đường | bỏ mặc (18) |
| Em đi trong chiều | qua cầu (6) |
| Em đã cho tôi bầu trời | ngày từ (2), từ chiều (2), từ đây (3) |
| Em đến cùng mùa xuân | cùng mùa (4), tay cuộc (2), xuân ồ (2) |
| Em đến từ nghìn xưa | vẫn nhìn (4), đông xa (4), giữa đám (4) |
| Em ở nông trường em ra biên giới | nông trường (2), biên giới (2) |
| Gia tài của mẹ | gia tài (8), năm nô (4), lệ giặc (4) |
| Giọt lệ thiên thu | lanh giọt (2), xanh bạc (2), nói đôi (3) |
| Góp lá mùa xuân | quét lá (3), đường quét (3), hoa tím (2) |
| Gần như niềm tuyệt vọng | niềm tuyệt (4) |
| Gọi tên bốn mùa | đêm mưa (3), trẻ thơ (2) |
| Gọi đời lên mau | lá ru (2) |
| Hai mươi mùa nắng lạ | gòn nắng (2), mươi tuổi (5), nắng mưa (2) |
| Hoa vàng mấy độ | đời hoa (2), hoa vàng (3), bên đời (2) |
| Hoa xuân ca | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Huyền thoại mẹ | tứng câu (2), mưa che (2), mưa mẹ (2) |
| Huế Sài Gòn Hà nội | huế sài (4), gòn hà (4), triệu chân (2) |
| Hành ca | nam đoàn (2), lớp sóng (2) |
| Hành hương trên đồi cao | hành hương (6), vẫn âm (2), thầm gõ (2) |
| Hát trên những xác người | mẹ vỗ (3), cao hát (2), con mẹ (2) |
| Hãy cố như | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Hãy cứ vui như mọi ngày | chơi cuộc (3), cứ vui (6), vui chơi (3) |
| Hãy khóc đi em | cuối cuộc (2) |
| Hãy nhìn lại | chờ đợi (4) |
| Hãy nói giùm tôi | sống giùm (4), nói giùm (4), thở giùm (4) |
| Hãy yêu nhau đi | quên ngày (2) |
| Hãy đi cùng nhau | nhà hỏi (2) |
| Hòa bình là cơm áo | bình hòa (6), mươi triệu (5), ngọn giáo (2) |
| Hôm nay tôi nghe | giữa đời (2), hôm nay (2) |
| Hạ trắng | gọi nắng (3), cơn mê (3) |
| Hạt điều khăn điều | lụa đỏ (3), đỏ thênh (2), thang bay (2) |
| Khói trời mênh mông | tháng năm (2) |
| Khăn quàng thắp sáng bình minh | kìa các (2) |
| Lại gần với nhau | gần gần (2), ngồi gần (2), hơn ngồi (2) |
| Lặng lẽ nơi này | yêu mật (2), mật ngọt (2), mật đắng (2) |
| Lời buồn thánh | chiều chúa (5), chúa nhật (5), căn gác (3) |
| Lời của dòng sông | tay hư (2) |
| Lời mẹ ru | ngủ giấc (3), đổ ngoài (3), lời mẹ (4) |
| Lời ru đêm | đêm mẹ (4), ngồi cầu (2), hoài ru (2) |
| Lời thiên thu gọi | đêm muốn (2) |
| Lời ở phố về | đêm xưa (2) |
| Muôn trùng biển ơi | lặng biển (3), cát mòn (2) |
| Mênh mông Đồng Tháp | mùa nước (3), nước năm (2), đồng tháp (2) |
| Môi hồng đào | tuổi mười (2), mười sáu (2), ngày vui (2) |
| Mùa hè đến | mùa hè (3) |
| Mùa phục hồi | đêm xin (2), xuân xanh (2), đêm đêm (2) |
| Mùa áo quan | phố đứng (2), nghe mùa (2) |
| Mưa hồng | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Mưa mùa hạ | qua mưa (2), mưa nghe (2), tiếng mưa (2) |
| Mỗi ngày tôi chọn một niềm vui | mỗi ngày (5) |
| Một buổi sáng mùa xuân | buổi sáng (4), sáng mùa (4), đứa bé (4) |
| Một cõi đi về | tàn mùa (2) |
| Một lần thoáng có | lần thấy (2), cùng giòng (2), hoa lan (2) |
| Một ngày như mọi ngày | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Một ngày vinh quang một ngày tuyệt vọng | ngày tuyệt (6), đời tuyệt (2), nhìn mặt (2) |
| Nghe những tàn phai | thấy đời (4), đêm tới (4) |
| Nghe tiếng muôn trùng | đêm nghe (7), nghe gió (3), nghe tiếng (2) |
| Nguyệt ca | vườn năm (3) |
| Ngày dài trên quê hương | ngày dài (3), năm xương (2), da mềm (2) |
| Ngày mai đây bình yên | đây bình (3), hoang ngày (2), đây việt (2) |
| Ngày nay không còn bé | ngày nay (3), nhưng hôm (2) |
| Ngày về | đất nước (2) |
| Người con gái Việt Nam | gái việt (5), nam da (5), vàng yêu (4) |
| Người già em bé | già co (5), co ro (5), ghế đá (4) |
| Người mẹ Ô Lý | trái bí (4), mẹ già (2) |
| Người về bỗng nhớ | đồi núi (2) |
| Ngẫu nhiên | hòn đá (2), cái chết (2), biết riêng (2) |
| Ngậm ngùi riêng ta | ngây dại (2), ngoài hiên (2), tiếng cười (2) |
| Ngọn lửa | nay qua (2), qua công (2), ô hay (2) |
| Ngụ ngôn của mùa Đông | ngày mùa (6), nguồn nhớ (2), đồi non (2) |
| Ngủ đi con | con đứa (2), năm đàn (2), con da (2) |
| Nhân danh Việt nam | chống chiến (6), tranh nhân (5), đòi hòa (2) |
| Nhìn những mùa thu đi | lần thu (2), mùa thu (2) |
| Như chim ưu phiền | con chim (6) |
| Như cánh vạc bay | bằng đôi (2) |
| Như hòn bi xanh | hòn bi (4), bi xanh (4), xanh trái (4) |
| Như một lời chia tay | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Như một vết thương | cuối hôn (3), nao hôn (2), đầu đời (2) |
| Như tiếng thở dài | đêm mơ (2), mơ thấy (2), đường hôm (2) |
| Nhưng hôm nay | nay quê (8), nam quê (2), đứa trẻ (2) |
| Nhớ mùa thu Hà Nội | thu mùa (2), trả lời (2), nội mùa (5) |
| Những ai còn là Việt nam | mở mắt (4) |
| Những con mắt trần gian | con mắt (7) |
| Những giọt máu trổ bông | năm máu (2), máu mẹ (2), nở trăm (2) |
| Những giọt mưa khuya | mưa khuya (11), khuya nhìn (2), giọt mưa (11) |
| Này em có nhớ | bỏ loài (6), xin cứ (2), cứ phụ (2) |
| Níu tay nghìn trùng | chiều kia (4), kia mất (2) |
| Nước mắt cho Quê hương | mắt thương (11), ôi giòng (2), giọt nước (13) |
| Nắng thuỷ tinh | màu nắng (2), qua công (2), công viên (2) |
| Nối vòng tay lớn | tay nối (2), nối liền (3), nắm tay (2) |
| Phôi pha | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Phúc âm buồn | ngựa xa (3), nằm co (2), loài thú (2) |
| Quê hương | tâm hồn (2), câu chuyện (2), quê hương (3) |
| Quê hương nặng đau | quê hương (2) |
| Quỳnh hương | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Ra đồng giữa ngọ | cùng diều (6), ngọ ngờ (6), ngộ tan (6) |
| Ru em | mê ru (2) |
| Ru em từng ngón xuân nồng | mãi ru (2), ru thêm (2), thêm ngàn (2) |
| Ru ta ngậm ngùi | lặng câm (2), xin ngủ (2), rạng đông (2) |
| Ru tình | ngồi mãi (2), mãi cùng (2), sen hồng (2) |
| Ru đời đi nhé | ru đời (2) |
| Ru đời đã mất | đêm đòi (2) |
| Rơi lệ ru người | thí dụ (2), dụ bây (2), dấu ngồi (2) |
| Rồi như đá ngây ngô | nhớ đôi (3) |
| Rừng xanh xanh mãi | rừng xanh (6), xanh rừng (2), cây non (2) |
| Rừng xưa đã khép | tiền kiếp (2), vẫn mong (2), rừng xưa (3) |
| Sao mắt mẹ chưa vui | nay hòa (10), nhìn phố (2), phố ngợp (2) |
| Sóng về đâu | biển sóng (17), sóng đừng (9), đừng xô (9) |
| Sẽ còn ai | bên dòng (5), sau mãi (2), sông nhớ (4) |
| Ta phải thấy mặt trời | thấy hoà (3), phải thấy (7), hoà bình (5) |
| Ta quyết phải sống | cách mạng (2), máu xương (2) |
| Ta thấy gì đêm nay | trăm ngọn (3), nay cờ (2), bay trăm (2) |
| Ta đi dựng cờ | dựng cờ (3), áo cơm (2) |
| Thanh quan ca | cư xá (4), xá thanh (4), thanh quan (4) |
| Thuở bống là người | làm chi (3), xưa ngần (2), buồn gió (2) |
| Thành phố mùa xuân | xuân thay (4), hót chuyện (4), sàigòn mùa (2) |
| Thương một người | ngõ tối (3), rơi thương (2), đôi vai (2) |
| Tiến thoái lưỡng nan | tiến thoái (6), thoái lưỡng (6), lưỡng nan (6) |
| Tiếng ve gọi hè | tiếng ve (5), hè hè (4), ve kêu (2) |
| Trong mỗi đời riêng | xưa nhớ (2) |
| Trong nỗi đau tình cờ | mưa yêu (2) |
| Tuổi trẻ Việt Nam | trẻ việt (6), tuổi trẻ (6), đứa con (2) |
| Tuổi đá buồn | ngày chủ (3), chủ nhật (3), dài lời (3) |
| Tuổi đời mênh mông | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Tình ca của người mất trí | chết trận (5), yêu chết (4), chết ngoài (2) |
| Tình khúc Ơ-Bai | nhịp điệu (6), bằng nhịp (4), điệu nhịp (2) |
| Tình nhớ | tình ngỡ (4), nhưng tình (2), tình vẫn (2) |
| Tình sầu | mai thức (2), nắng tình (2), cao vút (2) |
| Tình xa | sông nhỏ (2) |
| Tình xót xa vừa | đứng yên (4), xin vỗ (4), xin đứng (4) |
| Tình yêu tìm thấy | tìm thấy (4) |
| Tôi biết tôi yêu | ngủ muộn (2) |
| Tôi ru em ngủ | sớm mùa (3), ngày cuối (2) |
| Tôi sẽ nhớ | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Tôi sẽ đi thăm | ngừng sài (2) |
| Tôi đang lắng nghe | nghe im (8), qua im (2), lặng thở (2) |
| Tôi đã mất | tình việt (3), nhiêu mộng (3) |
| Tôi ơi đừng tuyệt vọng | đừng tuyệt (8), con diều (2) |
| Tưởng rằng đã quên | quên cuộc (4), yên tưởng (4), tưởng rằng (8) |
| Tạ ơn | xin tạ (4), đời tạ (4), tạ ơn (12) |
| Tết suối hồng | trung thu (2) |
| Từng ngày qua | đời trần (2), kia ôi (2), ôi thân (2) |
| Tự tình khúc | hôm buồn (4), đô thị (2), ngắm giòng (2) |
| Việt nam ơi hãy vùng lên | đường hôm (4), nay dân (4), đồng bào (2) |
| Vàng phai trước ngõ | vàng phai (3), giữa ngọ (2), dòng sông (2) |
| Vì bé ngoan | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Vì tôi cần thấy em yêu đời | cần thấy (4), làm cây (2), yêu hoài (2) |
| Vườn xưa | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Vẫn có em bên đời | vẫn thấy (2) |
| Vẫn nhớ cuộc đời | ngày bỗng (3), bỗng thấy (2), cuộc đời (2) |
| Vết lăn trầm | vết lăn (4), lăn vết (3), lăn trầm (2) |
| Về giữa Trị An | trị an (3), giữa mùa (2), chiến khu (2) |
| Về thăm mái trường xưa | cười ngày (2), lớp học (2), học sân (2) |
| Về trong suối nguồn | tâm hồn (2), câu chuyện (2), quê hương (3) |
| Xa dấu mặt trời | nay thức (8), thức dậy (8), thấy mặt (5) |
| Xanh lòng phai tàn | dù mùa (3), rừng mùa (2), hận thù (3) |
| Xin cho tôi | vui xin (2) |
| Xin mặt trời ngủ yên | ôi nhân (4), qua ôi (2), loại mặt (2) |
| Xin trả nợ người | trả nợ (9), thơ dại (4), xin trả (2) |
| Xác ta xác thù | xác thù (8), thù hôm (8), buồn chi (4) |
| Yêu dấu tan theo | ngày yêu (2), yêu dấu (2) |
| Ông Tiên vui | tiên vui (3) |
| Đi mãi trên đường | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Đi tìm quê hương | lệ da (6), đập tan (4), tan gông (4) |
| Đoản khúc thu Hà Nội | nội thu (2), thu hà (3), chợt nắng (2) |
| Đêm | đêm sâu (2), lạ kéo (2), kéo gần (2) |
| Đêm bây giờ đêm mai | ôi đêm (3), đêm mai (3), đêm bây (4) |
| Đêm thấy ta là thác đổ | hôm bước (2), vườn khuya (2) |
| Đóa hoa vô thường | vô thường (4) |
| Đôi mắt nào mở ra | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Đường xa vạn dặm | bỏ con (12), xa vạn (3), vạn dặm (3) |
| Đại bác ru đêm | bác đêm (6), nghe đại (3), đêm dội (4) |
| Để gió cuốn đi | cuốn trôi (2), buốt trái (2), dù vắng (2) |
| Đốm lửa hồng | tìm tìm (2), tìm đời (2), nhan giữa (2) |
| Đồng dao 2000 | đường hòa (2), hòa bình (2), con đường (2) |
| Đồng dao hoà bình | nuôi tim (3), nay thấy (4), năm nhục (2) |
| Đời cho ta thế | xa tình (2) |
| Đời gọi em biết bao lần | đời gọi (2), bước chân (2) |
| Đời sống không già vì có chúng em | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Đợi có một ngày | đợi thấy (2), nhiêu năm (2), con tim (2) |
| Đừng mong ai, đừng nghi ngại | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Ước mơ về dòng điện | dòng điện (3), dòng sông (2) |
| Ướt mi | hiên mưa (2), ướt mi (2), rơi rơi (2) |
| Ở trọ | a í (7), ở trọ (6), ở đậu (5) |
5. Hai ví dụ minh họa cách tính (chọn từ chính kho Trịnh Công Sơn)
Bài Lê Uyên Phương dùng "vòng tay" (tần suất cao, một vế gắn chặt) và
"dung nhan"/"huy hoàng" (tần suất thấp, cả hai vế đều hiếm) làm hai ví dụ
đối lập. Ở đây chọn hai ví dụ tương đương ngay trong kho Trịnh Công Sơn:
- "dã tràng" — cặp có tần suất cao nhất trong toàn bảng PMI (29 lần,
gần như chắc chắn vì đây vừa là hình ảnh thơ ưa thích của Trịnh Công
Sơn — con dã tràng xe cát biển Đông, biểu tượng công sức vô ích — vừa
là nhan đề một ca khúc riêng, "Dã Tràng Ca"). Số liệu:
- P(dã,tràng) = 29/38.469 = 0,000754
- P(dã) = 33/38.709 = 0,000853 · P(tràng) = 29/38.709 = 0,000749
- P(dã) × P(tràng) = 0,000000639 → tỉ số ≈ 1.180 → PMI = log2(1.180) ≈
10,21
- Điều thú vị: khác hẳn "tay" ở ví dụ "vòng tay" (rất đa năng, đi với
nhiều từ khác), ở đây **"tràng" không bao giờ xuất hiện ngoài "dã
tràng" (29/29 lần) — nhưng "dã" cũng gần như vậy**: trong 33 lần
xuất hiện, chỉ có 4 lần "dã" đi với từ khác ("dã man", "dã thú" ×2,
"dã cầm" — đều là từ ghép Hán-Việt khác nghĩa hẳn, không liên quan
con dã tràng). Cả hai vế của "dã tràng" đều gần như "chỉ đi kèm một
đối tác" — mức độ "dính" cao và ổn định hơn hẳn trường hợp "vòng tay"
ở bài Lê Uyên Phương (nơi "tay" rất phổ biến, dùng cho nhiều cụm
khác).
- "hoạn nạn" — chỉ xuất hiện đúng 2 lần trong toàn kho, cả hai lần
đều trong cùng một câu lặp lại nguyên vẹn ở hai đoạn của cùng một bài
("...trên rừng hoạn nạn"). "hoạn" và "nạn" mỗi âm cũng chỉ xuất hiện
đúng 2 lần — luôn đi cùng nhau:
- P(hoạn,nạn) = 2/38.469 = 0,0000520
- P(hoạn) = P(nạn) = 2/38.709 = 0,0000517
- P(hoạn) × P(nạn) = 0,00000000267 → tỉ số ≈ 19.475 → PMI = log2(19.475)
≈ 14,25 — PMI cao nhất trong toàn bảng, đúng hiệu ứng "PMI thổi
phồng cặp hiếm" đã nêu ở bài Lê Uyên Phương: mẫu chỉ 2 lần, cả hai
lần đều từ cùng một bài, nên chưa thể khẳng định chắc "hoạn" không
bao giờ đứng một mình trong toàn bộ sự nghiệp Trịnh Công Sơn (ngoài
240 bài này) — chỉ có thể nói: trong phạm vi kho ngữ liệu này, "hoạn"
và "nạn" luôn đi cùng nhau. Về mặt từ vựng, đây đúng là loại "từ đôi
vô nghĩa khi tách rời" — "hoạn" và "nạn" hầu như không dùng độc lập
trong khẩu ngữ hiện đại, chỉ có nghĩa khi ghép thành "hoạn nạn" (tai
họa, khó khăn).
6. Nhận xét
- Phân loại theo cấu tạo (349 cặp ở mục 2): khoảng **100 cặp (28,7%)
là từ láy, 108 cặp (30,9%) là Hán-Việt/Hán-Nôm ghép, 73 cặp
(20,9%) là từ ghép thuần Việt, và một nhóm riêng — 60 cặp (17,2%)
là từ ghép đồng nghĩa** (hai âm tiết gần nghĩa nhau ghép lại để nhấn
mạnh, như "xiềng xích", "gông cùm", "thôn xóm", "ngược xuôi", "chua
xót", "oán thù", "ngọt bùi") — nhóm này tách riêng khỏi 3 nhóm của bài
Lê Uyên Phương vì tỷ trọng đủ lớn để đáng chú ý tự thân, một đặc điểm
phong cách rõ hơn hẳn ở kho Trịnh Công Sơn so với kho Lê Uyên Phương.
So với bài Lê Uyên Phương (43% láy / 28% Hán-Việt / 29% thuần Việt, chỉ
3 nhóm), tỷ trọng từ láy giảm và tỷ trọng Hán-Việt/Hán-Nôm tăng
rõ rệt — phù hợp với việc kho Trịnh Công Sơn ở đây phủ toàn bộ sự
nghiệp (tình ca, phản chiến, quê hương, thiền ca) chứ không riêng
mảng tình ca giàu từ láy như hai tập Lê Uyên Phương khảo sát.
- Mảng từ vựng chiến tranh/chính trị (xiềng xích, hoả châu, đại bác,
ngục tù, đô hộ, diệt vong, giặc tây, giặc tàu, gông cùm, tật nguyền,
lầm than, cách mạng, đấu tranh, chiến tranh, dân tộc, thanh niên, biên
giới…) chiếm một phần đáng kể trong bảng Hán-Việt — hoàn toàn vắng mặt
ở kho Lê Uyên Phương (thuần tình ca) và là dấu ấn rõ nhất của mảng "da
vàng"/phản chiến trong toàn bộ sự nghiệp Trịnh Công Sơn.
- "Dã tràng" nổi lên như hình ảnh thơ đặc trưng nhất về mặt thống kê
của Trịnh Công Sơn trong kho này — tần suất cao nhất bảng PMI (29 lần)
và độ "dính" gần như tuyệt đối ở cả hai chiều (xem mục 5) — phản ánh
đúng vị trí của thành ngữ "dã tràng xe cát" như một ẩn dụ trung tâm về
công sức vô ích/kiếp người trong nhạc Trịnh, đủ quan trọng để trở thành
nhan đề riêng một ca khúc ("Dã Tràng Ca").
- "Quê hương" đứng đầu bảng tần suất thô (125 lần, mục 3) — không có
đối ứng gần bằng ở kho Lê Uyên Phương (nơi "tình yêu đôi lứa" chiếm ưu
thế tuyệt đối). Đây là khác biệt chủ đề rõ nhất giữa hai nhạc sĩ khi
nhìn qua lăng kính thống kê từ đôi: Lê Uyên Phương xoay quanh "bàn
tay/vòng tay/đôi tay" (tình cảm đôi lứa cụ thể, thân thể), Trịnh Công
Sơn xoay quanh "quê hương/đất nước/dân tộc" (trừu tượng, tập thể) dù
cả hai đều có một mảng tình ca riêng.
- "Phu quét" (người quét đường) là một ví dụ nhỏ nhưng đáng chú ý về
từ vựng chỉ nghề nghiệp/thân phận lao động bình dân — loại hình ảnh
gần như vắng bóng trong lời ca Lê Uyên Phương (vốn tập trung vào nội
tâm đôi lứa) nhưng xuất hiện tự nhiên trong nhạc Trịnh (cùng nhóm với
"phu quét" là "đám đông", "bạn bè", "thôn xóm" — cái nhìn hướng ra cộng
đồng nhiều hơn).
- Mục 4 (từ đôi đặc trưng riêng bài, 240 bài) một lần nữa xác nhận
quan sát đã có ở bài Lê Uyên Phương: phần lớn cụm "đặc trưng riêng bài"
không phải từ ghép từ điển mà là điệp ngữ/cụm-khóa tự tạo của riêng
bài đó — ví dụ "dừng chổi" (Người phu quét đường), "quét cả" (một bài
về gió bốn mùa), "bước bước" (Chưa mòn giấc mơ). Đây tiếp tục là một kỹ
thuật tu từ khác hẳn từ ghép có sẵn, và ở quy mô 240 bài càng thấy rõ
đây là một thủ pháp lặp-điệp mà Trịnh Công Sơn dùng thường xuyên để xây
cấu trúc bài hát, không phải hiện tượng cá biệt.
- Giới hạn cần nêu rõ (song song mục 10 bài Lê Uyên Phương): (1) đây
vẫn là ký âm/trích lời ở mức "đọc nhanh" từ file corpus có sẵn, không
đối chiếu từng chữ với ấn bản gốc từng bài — một số âm tiết hiếm có
thể có sai sót nhỏ; (2) mục 4 (đặc trưng riêng bài) dùng bộ lọc tự động
thay vì đọc tay từng bài như mục 2, nên độ chính xác thấp hơn có chủ ý
(đã nêu rõ ở đầu mục 4); (3) ngưỡng PMI ≥ 9,0 ở mục 2 là một lựa chọn
thực dụng để việc rà tay khả thi ở quy mô 240 bài — chắc chắn còn sót
một số từ ghép thật có PMI dưới 9,0 (đặc biệt các từ rất phổ biến, như
"âm thầm" ở mục 3, PMI dưới ngưỡng dù là từ ghép thật) — mục 3 (tần
suất thô) phần nào bù lại giới hạn này bằng cách nhìn từ góc độ khác
(số lần tuyệt đối thay vì độ "dính" thống kê).
No comments:
Post a Comment