Showing posts with label Trịnh Công Sơn. Show all posts
Showing posts with label Trịnh Công Sơn. Show all posts

2.26.2026

Diễm Xưa: Mưa, Ký Ức Và Sự Khởi Đầu Của Một Thế Giới Nghệ Thuật

 


Tác giả: Học Trò và Claude Code (Anthropic AI)

Phân chia công việc:

  • Học Trò: Khởi xướng ý tưởng, sưu tầm tư liệu, định hướng nghiên cứu, am tường văn hóa, góp ý soạn bài (interactive process), kiểm chứng thông tin, duyệt xét lần chót
  • Claude (Anthropic AI): Phân tích tư liệu, soạn bản thảo, giữ gìn văn phong, kiểm tra trích dẫn

Chủ biên:Học Trò


Mở Đầu

Năm 1960, khi Trịnh Công Sơn mới hai mươi mốt tuổi, ông cho ra đời "Diễm Xưa" — một bài hát mà về sau sẽ được xem là một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của âm nhạc Việt Nam thế kỷ hai mươi. Đây không chỉ là một trong những sáng tác đầu tay của ông, mà còn là bài hát đã định hình những đặc trưng nghệ thuật sẽ xuyên suốt toàn bộ sự nghiệp sau này: ngôn ngữ mờ ảo đầy sức gợi, hình ảnh thiên nhiên mang chiều kích siêu hình, và nỗi buồn không tên như một trạng thái hiện sinh. Bài hát được viết tại Huế, gắn liền với hình ảnh người con gái tên Diễm — Ngô Vũ Bích Diễm — đi qua con đường Nguyễn Trường Tộ mỗi chiều mưa. Nhưng vượt xa câu chuyện riêng tư đó, "Diễm Xưa" đã trở thành một tác phẩm nghệ thuật mang tầm vóc phổ quát về tình yêu, thời gian, và sự mất mát.

Bài viết này sẽ phân tích "Diễm Xưa" từ ba góc nhìn phê bình quan trọng: kỹ thuật ngôn ngữ và hình ảnh cơ thể theo lý thuyết của Bùi Vĩnh Phúc, khái niệm "bóng chữ" của Lê Hữu, và khung lý thuyết Em-Tôi-Cõi Thế của Trần Hữu Thục. 

Cấu Trúc Điệp Ngữ Và Nhịp Điệu Của Mưa

Điều đầu tiên đập vào tai người nghe khi tiếp xúc với "Diễm Xưa" là cấu trúc điệp ngữ dựa trên hình ảnh mưa. Cụm từ "Mưa vẫn mưa bay" và các biến thể của nó xuất hiện ở đầu hầu hết các khổ thơ, tạo thành một thứ nhịp điệu như tiếng mưa rơi đều đặn. Bùi Vĩnh Phúc từng nhận xét về kỹ thuật điệp ngữ của Trịnh Công Sơn rằng đó là "những nét thiếu rất nghệ thuật, thiếu mà lại tràn đầy." Trong bài hát này, sự "tràn đầy" nằm ở chỗ điệp ngữ không chỉ tạo ra nhịp điệu âm nhạc mà còn thiết lập một bầu không khí cảm xúc — bầu không khí của sự chờ đợi mòn mỏi, của thời gian đang trôi qua từng giọt mưa.

Về mặt cấu trúc, bài hát gồm năm khổ, với ba khổ dài và hai khổ ngắn hơn làm điệp khúc. Mỗi khổ dài mở đầu bằng hình ảnh mưa, nhưng với những biến thể tinh tế. Khổ đầu là "mưa bay trên tầng tháp cổ" — mưa trong không gian kiến trúc cổ kính. Khổ hai là "mưa trên hàng lá nhỏ" — mưa trong không gian thiên nhiên gần gũi hơn. Khổ bốn và năm là "mưa cho đời biển động" — mưa mở rộng ra phạm vi vũ trụ. Sự tiến triển này cho thấy Trịnh Công Sơn không lặp lại một cách máy móc, mà biến hóa điệp ngữ để tạo ra những tầng không gian khác nhau, từ cụ thể đến trừu tượng, từ cá nhân đến vũ trụ.

Trần Hữu Thục đã gọi ca từ Trịnh Công Sơn là "một cuộc hôn phối kỳ diệu giữa thi ca và âm nhạc," và trong "Diễm Xưa," sự hôn phối đó thể hiện qua cách mà điệp ngữ về mưa tạo ra nhịp điệu âm nhạc tự nhiên. Âm "ưa" trong tiếng Việt mang tính chất mở, kéo dài — "mưa," "xưa," "đưa" — rất phù hợp để diễn tả nỗi buồn miên man, day dứt. Trịnh Công Sơn đã dụng công trong việc chọn những từ có âm vần này để tạo thành một chuỗi âm thanh hài hòa: "Diễm Xưa," "mưa," "thuở," "nhỏ" (âm "ỏ" cũng mang tính chất tương tự). Sự dụng công này cho thấy ngay từ sáng tác đầu tay, Trịnh Công Sơn đã có ý thức cao về mối quan hệ giữa âm thanh và ý nghĩa trong ca từ.

Một điểm đáng chú ý khác là cách Trịnh Công Sơn xử lý thời gian trong cấu trúc bài hát. Điệp ngữ "mưa vẫn mưa" và "mưa vẫn hay mưa" tạo ra cảm giác về sự liên tục, về thời gian đang trôi qua mà không dừng lại. Chữ "vẫn" ở đây mang ý nghĩa quan trọng — nó cho thấy mưa đã rơi từ trước đó, đang rơi bây giờ, và sẽ tiếp tục rơi. Đây là thời gian tuần hoàn, không có điểm khởi đầu hay kết thúc rõ ràng, khác với thời gian tuyến tính của tường thuật thông thường. Sự lặp lại của mưa cũng gợi lên sự lặp lại của ký ức — mỗi cơn mưa mới lại gợi nhớ đến những cơn mưa cũ, mỗi lần chờ đợi lại gợi nhớ đến những lần chờ đợi trước đó.

Hình Ảnh Cơ Thể Và Sự "Lạ Hóa" Của Cái Thường Nhật

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của "Diễm Xưa" là cách Trịnh Công Sơn sử dụng hình ảnh cơ thể để mô tả người con gái. Bùi Vĩnh Phúc từng nhận xét rằng "hầu như tất cả những hình ảnh về bàn tay mà Trịnh Công Sơn đưa vào trong thế giới của mình đều là những bàn tay lạ." Trong "Diễm Xưa," không chỉ bàn tay mà toàn bộ cơ thể của nhân vật "em" đều được "lạ hóa" — biến thành những hình ảnh vừa cụ thể vừa siêu thực, vừa có thể hình dung được vừa không thể nắm bắt hoàn toàn.

Hình ảnh đầu tiên đáng chú ý là "dài tay em mấy thuở mắt xanh xao." Đây là một câu kỳ lạ về mặt ngữ pháp — "dài tay em" đặt tính từ trước danh từ một cách bất thường, và "mấy thuở" kết nối đôi tay với thời gian theo cách phi logic. Bùi Vĩnh Phúc gọi đây là kỹ thuật "tỉnh lược" — lược bỏ những liên kết ngữ pháp thông thường để tạo ra những kết hợp mới, bất ngờ. Đôi tay ở đây không còn là bộ phận cơ thể bình thường mà đã hóa thân thành biểu tượng của thời gian — "dài" không chỉ là chiều dài vật lý mà còn là chiều dài của năm tháng, của sự chờ đợi, của khoảng cách giữa hai người.

Hình ảnh "mắt xanh xao" cũng mang tính chất siêu thực tương tự. "Xanh xao" thường dùng để mô tả sắc mặt nhợt nhạt của người yếu đuối hoặc buồn bã, nhưng ở đây lại được gán cho đôi mắt. Sự kết hợp này tạo ra một hình ảnh vừa gợi cảm vừa bệnh hoạn — đôi mắt mang màu xanh của sự héo hon, của nỗi buồn ẩn sâu bên trong. Đây là cách Trịnh Công Sơn biến cơ thể thành ngôn ngữ của cảm xúc, không mô tả ngoại hình theo nghĩa thông thường mà sử dụng ngoại hình để diễn đạt những trạng thái tâm lý.

Tiếp theo là hình ảnh "gót nhỏ" trong câu "nghe lá thu mưa reo mòn gót nhỏ." Đôi gót chân — một bộ phận rất cụ thể và thường bị bỏ qua trong mô tả văn học — ở đây lại được đặt trong mối quan hệ với lá thu, với mưa, và với động từ "mòn." Lá thu mưa "reo mòn" gót nhỏ gợi lên hình ảnh về sự xói mòn của thời gian, về cái cách mà năm tháng chờ đợi làm hao mòn con người. Đây không phải là mô tả khách quan mà là chiếu xạ của cảm xúc nội tại ra hình ảnh cơ thể — gót chân bị mòn không phải vì đi nhiều mà vì chờ đợi nhiều.

Hình ảnh "đường dài hun hút cho mắt thêm sâu" tiếp tục chủ đề về cơ thể mang chiều kích thời gian và không gian. Đôi mắt "thêm sâu" không phải vì cấu trúc sinh học thay đổi, mà vì đường dài hun hút — khoảng cách, sự xa cách — đã khắc sâu vào đôi mắt. Đây là cách Trịnh Công Sơn xử lý mối quan hệ giữa không gian bên ngoài và thể xác bên trong: không gian không chỉ bao quanh con người mà còn xâm nhập vào con người, biến đổi cơ thể theo hình dạng của nó.

Trong khổ hai, hình ảnh "hồn xanh buốt" xuất hiện với sức ám ảnh mạnh mẽ. "Hồn" — một khái niệm trừu tượng — được gán cho màu sắc "xanh" và cảm giác "buốt," biến nó thành một thực thể gần như có thể sờ thấy được. Màu "xanh" ở đây không phải là xanh lá hay xanh dương theo nghĩa thông thường, mà là "xanh buốt" — một màu xanh lạnh lẽo, gợi lên sự đau đớn và cô đơn. Đây là ví dụ hoàn hảo cho cái mà Lê Hữu gọi là "bóng chữ" — màu xanh ở đây không phải là màu sắc vật lý mà là "bóng" của một trạng thái cảm xúc không thể diễn đạt bằng ngôn ngữ thông thường.

So sánh với các bài hát khác của Trịnh Công Sơn về cách xử lý hình ảnh cơ thể, ta thấy "Diễm Xưa" có phong cách riêng biệt. Trong "Tưởng Rằng Đã Quên," cơ thể mang vết thương của tình yêu một cách bạo liệt — "từng mũi đinh cuồng điên." Trong "Tuổi Đá Buồn," cơ thể mang sự nặng nề của thời gian — "từng ngón tay buồn em mang em mang." Còn trong "Diễm Xưa," cơ thể mờ ảo hơn, như đang tan vào mưa, vào không gian, vào thời gian. Đây là cơ thể của sự chờ đợi, của khoảng cách, của người đi qua mà không dừng lại.

Ngôn Ngữ "Bóng Chữ" Và Thế Giới Mờ Ảo

Lê Hữu, trong bài viết "Ảo giác Trịnh Công Sơn," đã đưa ra khái niệm then chốt "bóng chữ" để hiểu ngôn ngữ ca từ của nhạc sĩ này. Theo Lê Hữu, trong ngôn ngữ Trịnh Công Sơn, "chữ không phải là nghĩa... Chữ là chữ, nghĩa là nghĩa." Điều này có nghĩa là ngôn ngữ của Trịnh Công Sơn không hoạt động theo logic thông thường của sự biểu đạt trực tiếp, mà tạo ra những vùng ý nghĩa mờ ảo, lấp lửng. Trong "Diễm Xưa," đặc tính "bóng chữ" này hiện diện xuyên suốt, tạo ra một thế giới nơi ranh giới giữa thực và hư, giữa hiện tại và quá khứ, giữa con người và thiên nhiên trở nên mờ nhạt.

Xét câu "mưa vẫn mưa bay trên tầng tháp cổ." Đây là câu mở đầu của bài hát, nhưng cũng là câu đầy bí ẩn nếu ta suy nghĩ kỹ. "Tầng tháp cổ" ở đây là gì? Có thể hiểu là những tháp Chàm cổ ở miền Trung Việt Nam, gợi lên không gian Huế nơi bài hát ra đời. Nhưng "tháp cổ" cũng có thể là biểu tượng của thời gian, của quá khứ, của những gì đã qua và không thể trở lại. Mưa bay "trên" tầng tháp cổ — không phải "vào" hay "qua" mà là "trên" — gợi lên hình ảnh về sự bao phủ, về cái cách mà hiện tại (mưa) phủ lên quá khứ (tháp cổ) như một tấm màn. Đây chính là "bóng chữ" — hình ảnh không cố định mà lấp lửng giữa nhiều ý nghĩa.


Đỉnh điểm của ngôn ngữ "bóng chữ" trong bài hát là câu kết: "ngày sau sỏi đá cũng cần có nhau." Đây là một câu đầy bất ngờ và sức ám ảnh. Sỏi đá — những vật vô tri, lạnh lùng, không có cảm xúc — lại "cần có nhau." Điều này phi lý theo logic thông thường, nhưng trong ngôn ngữ "bóng chữ" của Trịnh Công Sơn, nó lại mang ý nghĩa sâu sắc. Nếu đến sỏi đá — thứ vô tri nhất — còn cần có nhau, thì con người — với tất cả cảm xúc và khát khao của mình — càng cần có nhau hơn biết bao. Đây là cách lập luận gián tiếp, không nói thẳng mà gợi ra, không khẳng định mà đặt câu hỏi ngầm.

Trước câu kết đó là câu "làm sao em biết bia đá không đau." Bia đá — biểu tượng của sự vĩnh cửu, của ký ức được khắc ghi — "không đau" hay "có đau"? Câu hỏi này không có câu trả lời, nhưng chính việc đặt câu hỏi đã mở ra một khả năng: có lẽ bia đá cũng đau, có lẽ những vật vô tri cũng mang cảm xúc. Đây là thế giới quan vật linh (animism) mà ta có thể tìm thấy trong nhiều bài hát khác của Trịnh Công Sơn — nơi mà ranh giới giữa hữu tình và vô tình trở nên mờ nhạt.

Một đặc điểm khác của ngôn ngữ "bóng chữ" trong "Diễm Xưa" là cách Trịnh Công Sơn sử dụng hình ảnh thiên nhiên để nội tâm hóa cảm xúc. "Lá thu mưa reo," "đời biển động," "miền đất rộng" không phải là những mô tả khách quan về thế giới bên ngoài, mà là những chiếu xạ của tâm trạng nội tại. Lá thu "reo" vì lòng người reo, đời "biển động" vì tâm hồn biển động, đất "rộng" vì khoảng cách giữa hai người rộng. Trần Hữu Thục từng nhận xét rằng ngôn ngữ của Trịnh Công Sơn "có tính tạo hình, tạo âm và trong chừng mực nào đó, là một thứ ngôn ngữ 'vô ngôn'" — không nói lên điều gì cụ thể nhưng lại gợi ra cả một thế giới cảm xúc.


Triết Học Về Thời Gian, Chờ Đợi Và Sự Vô Thường

Trần Hữu Thục trong bài viết "Đi Vào Thế Giới Ca Từ Trịnh Công Sơn" đã đề xuất khung lý thuyết Em-Tôi-Cõi Thế để hiểu ca từ của nhạc sĩ này. Theo khung này, trong hầu hết các bài hát của Trịnh Công Sơn, ta có thể nhận diện ba thực thể: "Em" (người yêu, đối tượng của tình cảm), "Tôi" (chủ thể trữ tình, người đang yêu và đang chờ đợi), và "Cõi Thế" (bối cảnh rộng lớn hơn của nhân sinh, của kiếp người). Trong "Diễm Xưa," cả ba thực thể này đều hiện diện rõ nét, tạo thành một cấu trúc triết học sâu sắc về mối quan hệ giữa tình yêu cá nhân, thời gian, và sự vô thường.

"Em" trong bài hát xuất hiện qua những mảnh vỡ hình ảnh: "tay em," "mắt xanh xao," "gót nhỏ," "bước chân em." Trần Hữu Thục nhận xét rằng "Em trong ca từ Trịnh Công Sơn không có nhân dáng cụ thể rõ ràng," và điều này hoàn toàn đúng với "Diễm Xưa." Em ở đây không phải là một con người toàn vẹn với tính cách, lịch sử, hay động cơ riêng. Em là một hình bóng mờ ảo đi qua giữa mưa và tháp cổ, hiện diện qua những chi tiết cơ thể rời rạc nhưng đầy sức gợi. Chữ "xưa" trong tựa đề đã xác định rõ: em thuộc về quá khứ, em là "Diễm Xưa" chứ không phải "Diễm Nay." Sự hiện diện của em trong bài hát là sự hiện diện của ký ức, của những gì đã qua và chỉ còn sống trong hồi tưởng.

"Tôi" — chủ thể trữ tình — ở trong tư thế của người chờ đợi. "Buổi chiều ngồi ngóng những chuyến mưa qua" — đây là hình ảnh của sự thụ động, của người không làm gì khác ngoài việc chờ đợi. Nhưng chờ đợi cái gì? Chờ em, nhưng em đã thuộc về quá khứ. Chờ mưa qua, nhưng mưa vẫn tiếp tục rơi. Đây là sự chờ đợi không có điểm đến, không có kết thúc — một trạng thái hiện sinh hơn là một hành động có mục đích. Câu "chiều này còn mưa sao em không lại" vừa là câu hỏi vừa là lời than thở, vừa hy vọng vừa tuyệt vọng. Chủ thể biết rằng em sẽ không đến (vì em đã là "xưa"), nhưng vẫn hỏi, vẫn chờ, vẫn "ngồi ngóng."

"Cõi Thế" trong "Diễm Xưa" được thể hiện qua không gian mưa, tháp cổ, lá thu, đường dài, đời biển động, miền đất rộng. Đây không phải là những địa điểm cụ thể mà là những không gian biểu tượng của sự vô thường, của thời gian đang trôi qua. Trịnh Công Sơn đã từng nói về ảnh hưởng của triết học Phật giáo trong âm nhạc của mình, và trong "Diễm Xưa," ta có thể thấy rõ quan niệm về vô thường — mọi thứ đều thay đổi, đều trôi qua như "những chuyến mưa qua," không có gì bền vững, không có gì có thể nắm giữ.

Một khía cạnh triết học đáng chú ý trong bài hát là mối quan hệ giữa ký ức và hiện thực. Chữ "xưa" trong tựa đề đã xác định: đây là bài hát về quá khứ, về những gì đã qua. Nhưng mưa vẫn rơi trong hiện tại, người chờ vẫn ngồi ngóng trong hiện tại. Quá khứ và hiện tại đan xen vào nhau, không thể tách rời. Ký ức về em không phải là một bức tranh tĩnh được cất giữ đâu đó, mà là một thực tại đang sống, đang ảnh hưởng đến mỗi khoảnh khắc hiện tại. Đây là quan niệm về thời gian không tuyến tính, nơi mà quá khứ tiếp tục hiện diện trong hiện tại, nơi mà "xưa" không hẳn là đã qua mà vẫn đang diễn ra. Cuối cùng, câu "ngày sau sỏi đá cũng cần có nhau" đặt ra một triết lý về sự kết nối. Trong một thế giới vô thường, nơi mọi thứ đều trôi qua, nơi con người là kẻ phiêu lãng không có chốn dung thân, điều duy nhất có giá trị là sự kết nối — "có nhau." Nếu đến sỏi đá vô tri còn cần có nhau, thì con người — với tất cả nỗi cô đơn và khát khao của mình — càng cần có nhau hơn. Đây là thông điệp nhân văn sâu sắc, vượt xa một tình khúc đơn thuần để trở thành một suy tư về bản chất của sự tồn tại.

Vị Trí Của "Diễm Xưa" Trong Sự Nghiệp Trịnh Công Sơn

Để đánh giá đầy đủ giá trị của "Diễm Xưa," cần đặt bài hát trong bối cảnh rộng hơn của toàn bộ sự nghiệp sáng tác Trịnh Công Sơn và trong dòng chảy của ca khúc Việt Nam. Năm 1960 — năm bài hát ra đời — Trịnh Công Sơn mới hai mươi mốt tuổi, đang là sinh viên ở Huế. 

Xét về mặt lịch sử âm nhạc Việt Nam, "Diễm Xưa" ra đời trong giai đoạn mà ca khúc Việt Nam đang tìm kiếm những hướng đi mới. Trước đó, tình ca Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của nhạc tiền chiến với những giai điệu đẹp nhưng ca từ thường theo khuôn mẫu lãng mạn truyền thống. "Diễm Xưa" đã mang đến một luồng gió mới — ca từ mờ ảo, đầy chất thơ, không theo khuôn mẫu nào. Hình ảnh "mưa bay trên tầng tháp cổ," "sỏi đá cũng cần có nhau" là những sáng tạo ngôn ngữ chưa từng có trong ca khúc Việt Nam trước đó.

"Diễm Xưa" đã thiết lập nhiều đặc trưng phong cách mà Trịnh Công Sơn sẽ tiếp tục phát triển trong suốt sự nghiệp sau này. Thứ nhất là hình ảnh mưa như một motif trung tâm — từ "Diễm Xưa," mưa sẽ xuất hiện trong hàng loạt bài hát khác như "Tuổi Đá Buồn," "Còn Tuổi Nào Cho Em," và nhiều tác phẩm khác. Thứ hai là kỹ thuật tỉnh lược trong ngôn ngữ — lược bỏ những liên kết logic để tạo ra những kết hợp bất ngờ. Thứ ba là triết lý về sự vô thường và nhu cầu kết nối — "sỏi đá cũng cần có nhau" là mầm mống của những suy tư triết học sẽ được phát triển sâu hơn trong "Cát Bụi," "Một Cõi Đi Về," và nhiều bài hát khác.

So sánh "Diễm Xưa" với các bài hát cùng thời kỳ đầu của Trịnh Công Sơn — "Phôi Pha," "Hạ Trắng," "Nhìn Những Mùa Thu Đi" — ta thấy những điểm chung và khác biệt đáng chú ý. Cả bốn bài đều được viết trong giai đoạn 1960-1961, đều mang âm hưởng buồn, đều sử dụng hình ảnh thiên nhiên, và đều có chiều sâu triết học đáng ngạc nhiên cho một nhạc sĩ trẻ. Nhưng "Diễm Xưa" có vị trí đặc biệt vì nó gắn liền với một hình bóng cụ thể (Diễm), với một không gian cụ thể (Huế, tháp cổ), tạo ra sự kết hợp giữa riêng tư và phổ quát mà ít bài hát nào đạt được.

"Diễm Xưa" là tác phẩm đánh dấu sự khởi đầu của một thế giới nghệ thuật độc đáo — thế giới ca từ Trịnh Công Sơn. Qua phân tích từ ba góc nhìn phê bình của Bùi Vĩnh Phúc, Lê Hữu, và Trần Hữu Thục, chúng ta thấy bài hát không chỉ là một tình khúc đẹp mà còn là một văn bản phức tạp về ngôn ngữ, hình ảnh, và triết học. Kỹ thuật điệp ngữ với hình ảnh mưa tạo ra nhịp điệu của sự chờ đợi mòn mỏi. Hình ảnh cơ thể được "lạ hóa" để trở thành ngôn ngữ của cảm xúc. Ngôn ngữ "bóng chữ" tạo ra những vùng ý nghĩa mờ ảo, lấp lửng. Và khung Em-Tôi-Cõi Thế mở ra những suy tư sâu sắc về thời gian, ký ức, và sự vô thường.

"Ngày sau sỏi đá cũng cần có nhau" — câu kết của bài hát cũng là triết lý sống mà Trịnh Công Sơn sẽ tiếp tục khám phá trong suốt sự nghiệp. Trong một thế giới nơi mọi thứ đều trôi qua như mưa, nơi con người là kẻ phiêu lãng không có chốn dung thân, điều duy nhất có giá trị là tình yêu, là sự kết nối, là "có nhau." Đây là thông điệp nhân văn sâu sắc, và "Diễm Xưa" là nơi nó được thể hiện lần đầu tiên với tất cả sức mạnh và vẻ đẹp của nó.

Tháng 1, 2026



2.22.2026

Tìm Hiểu Nhạc Phẩm "Hoa Vàng Mấy Độ" của nhạc sĩ Trịnh Công Sơn

Tác giả: Học Trò và Claude Code (Anthropic AI)

Phân chia công việc:

  • Học Trò: Khởi xướng ý tưởng, sưu tầm tư liệu, định hướng nghiên cứu, am tường văn hóa, góp ý soạn bài (interactive process), kiểm chứng thông tin, duyệt xét lần chót
  • Claude (Anthropic AI): Phân tích tư liệu, soạn bản thảo, giữ gìn văn phong, kiểm tra trích dẫn

Hoa vàng mấy độ

Trịnh Công Sơn, 1981

1. Em đến bên đời hoa vàng một đóa

Một thoáng hương bay bên trời phố hạ

Nào có ai hay ta gặp tình cờ

Như là cơn gió em còn cứ mãi bay đi


Em đến bên đời hoa vàng rực rở

Nào dễ chóng phai trong lòng nỗi nhớ

Ngày tháng trôi qua cơn đau mịt mù


Xin cho bốn mùa đất trời lặng gió

Đường trần em đi hoa vàng mấy độ

Những đường cỏ lá từng giọt sương thu

Yêu em thật thà


2. Em đến nơi này bao điều chưa nói

Lặng lẽ chưa xa sao lòng quá vội

Một cõi bao la ta về ngậm ngùi

Em cười đâu đó trong lòng phố xá đông vui


Em đến nơi này vui buồn đi nhé

Đời sẽ trôi xuôi qua ghềnh qua suối

Một vết thương thôi riêng cho một người.



Mở Đầu

"Hoa Vàng Mấy Độ" là một trong những tình ca đẹp nhất của Trịnh Công Sơn giai đoạn sau 1975, được sáng tác năm 1981. Bài hát là một bức tranh thủy mặc bằng ngôn ngữ về sự xuất hiện và ra đi của một người tình, về vẻ đẹp thoáng qua như hoa vàng, về nỗi nhớ và sự chấp nhận. Với những hình ảnh tinh tế và ngôn ngữ đầy chất thơ, Trịnh Công Sơn đã tạo nên một tác phẩm vừa mang vẻ đẹp cổ điển vừa chứa đựng chiều sâu triết học về sự vô thường.

Nhan đề "Hoa Vàng Mấy Độ" đặt ra một câu hỏi về thời gian và sự tuần hoàn. "Mấy độ" là cách nói trong tiếng Việt để hỏi về số lần - hoa vàng đã nở bao nhiêu lần, bao nhiêu mùa đã trôi qua. Hoa vàng ở đây không chỉ là loài hoa cụ thể mà là biểu tượng của vẻ đẹp, của người tình, của những gì quý giá nhưng không thể giữ mãi. Câu hỏi "mấy độ" gợi lên sự hoài niệm về những mùa hoa đã qua, những cuộc gặp gỡ đã trở thành ký ức. Bài hát thuộc giai đoạn trưởng thành của sự nghiệp Trịnh Công Sơn, khi ông đã bước vào tuổi trung niên và có những chiêm nghiệm sâu sắc hơn về tình yêu và cuộc đời. So với những tình ca lãng mạn giai đoạn đầu, "Hoa Vàng Mấy Độ" có một sự thanh thản hơn, một sự chấp nhận vô thường mà vẫn giữ được vẻ đẹp và nỗi nhớ.


Cấu Trúc Ngôn Ngữ

Cấu Trúc Điệp Khúc Với Biến Tấu

Bài hát được xây dựng trên cấu trúc điệp khúc "Em đến..." xuất hiện nhiều lần, mỗi lần mở ra một hình ảnh mới. "Em đến bên đời hoa vàng một đóa", "Em đến bên đời hoa vàng rực rỡ", "Em đến nơi này bao điều chưa nói" - mỗi lần "em đến" là một lần mở đầu cho một khổ thơ mới, như những làn sóng của ký ức ùa về.

Theo lý thuyết của Bùi Vĩnh Phúc về cấu trúc ngôn ngữ, việc lặp lại "Em đến..." tạo nên một nhịp điệu đều đặn như nhịp tim, như hơi thở. Nhưng mỗi lần lặp lại đều có biến tấu: "bên đời" rồi "nơi này", "hoa vàng một đóa" rồi "hoa vàng rực rỡ" rồi "bao điều chưa nói". Đây là kỹ thuật biến tấu trong sự lặp lại mà Trịnh Công Sơn sử dụng thành thạo.

Kỹ Thuật Tương Phản

Bài hát sử dụng nhiều cặp tương phản tinh tế. "Đến" và "đi" - em đến rồi em đi, như cơn gió thoảng qua. "Nào dễ chóng phai" nhưng lại "cơn đau mịt mù" - vừa muốn nhớ mãi vừa đau đớn vì nhớ. "Lặng lẽ chưa xa sao lòng quá vội" - chưa xa mà đã vội, chưa đi mà đã nhớ.

Những tương phản này tạo nên một bức tranh phức tạp về cảm xúc. Tình yêu không phải là một chiều mà là sự đan xen của nhiều cảm xúc đối lập: vui và buồn, gần và xa, nhớ và quên.

Nhịp Điệu Và Âm Vận

Bài hát có nhịp điệu chậm rãi, phù hợp với tâm trạng hoài niệm. Các câu thường dài, kéo dài như sự suy tư, như nỗi nhớ không dứt. "Em đến bên đời hoa vàng một đóa / Một thoáng hương bay bên trời phố hạ" - những câu này như những dòng suối chảy êm đềm.

Về vần điệu, Trịnh Công Sơn sử dụng vần liền tinh tế: "đóa - hạ", "cờ - đi", "nhớ - mù". Âm "a" và "ơ" xuất hiện nhiều: "hạ", "ta", "xa", "nhớ", "rỡ" - tạo nên âm hưởng mở, thoáng đãng như không gian của bài hát.

Ngữ Pháp Sáng Tạo

"Đường trần em đi hoa vàng mấy độ" là câu thơ tiêu đề với ngữ pháp sáng tạo điển hình. "Đường trần" là cách nói ẩn dụ cho cuộc đời, cho hành trình sống. "Hoa vàng mấy độ" là câu hỏi về thời gian, về số lần hoa nở. Kết hợp hai yếu tố này tạo nên một câu thơ vừa cụ thể vừa trừu tượng: em đi trên đường đời, và trong suốt hành trình ấy, bao nhiêu mùa hoa đã nở?

"Những đường cỏ lá từng giọt sương thu / Yêu em thật thà" là một cấu trúc đặc biệt. "Đường cỏ lá" không phải là cách nói thông thường - đó là những con đường phủ đầy cỏ và lá, những con đường thiên nhiên. "Yêu em thật thà" đứng riêng như một lời khẳng định, một lời thề.


Hình Ảnh Đặc Trưng

Hoa Vàng - Biểu Tượng Của Vẻ Đẹp Thoáng Qua

Hoa vàng là hình ảnh trung tâm của bài hát, xuất hiện xuyên suốt với nhiều biến thể: "hoa vàng một đóa", "hoa vàng rực rỡ", "hoa vàng mấy độ". Hoa vàng trong văn hóa Việt Nam thường gắn với mùa xuân, với sự ấm áp, với niềm vui. Nhưng hoa cũng là biểu tượng của sự thoáng qua - hoa nở rồi tàn, vẻ đẹp không thể giữ mãi.

"Hoa vàng một đóa" gợi lên sự quý giá, sự hiếm hoi - chỉ một đóa hoa, một người tình, một cuộc gặp gỡ. "Hoa vàng rực rỡ" gợi lên vẻ đẹp rực rỡ, chói lọi của tình yêu ở đỉnh cao. "Hoa vàng mấy độ" gợi lên sự tuần hoàn của thời gian, của những mùa hoa nở rồi tàn.

Phố Hạ Và Cơn Gió - Không Gian Của Cuộc Gặp Gỡ

"Một thoáng hương bay bên trời phố hạ" là hình ảnh của cuộc gặp gỡ tình cờ trong không gian phố phường mùa hạ. "Phố hạ" gợi lên không khí nóng bức, rực rỡ của mùa hè, cũng là mùa của những cuộc tình. "Một thoáng hương bay" gợi lên sự ngắn ngủi, thoáng qua như hương thơm theo gió.

"Như là cơn gió em còn cứ mãi bay đi" - em được ví với cơn gió, luôn chuyển động, không thể nắm bắt. Gió đến rồi gió đi, như em đến rồi em đi. Hình ảnh này thể hiện sự bất lực của người ở lại: không ai có thể giữ gió, cũng không ai có thể giữ người muốn đi.

Sương Thu Và Cỏ Lá - Thiên Nhiên Như Đồng Cảm

"Những đường cỏ lá từng giọt sương thu" là hình ảnh của thiên nhiên được nhân cách hóa. Sương thu trên cỏ lá là hình ảnh của buổi sáng mùa thu, trong lành, tinh khiết. Đây là không gian thiên nhiên đồng cảm với tình yêu - thiên nhiên cũng yêu em, cũng nhớ em như người hát.

"Xin cho bốn mùa đất trời lặng gió" là lời cầu nguyện cho sự yên bình, cho con đường em đi được thuận lợi. Đây là sự quan tâm không vị kỷ: dù em đã đi, người hát vẫn cầu mong em được bình an.

Phố Xá Đông Vui - Nơi Em Ở Lại

"Em cười đâu đó trong lòng phố xá đông vui" là hình ảnh của em sau khi đã đi, đang sống ở một nơi nào đó, đang cười, đang vui. Đây là sự chấp nhận đầy trưởng thành: người hát không oán trách, không đau khổ vì em vui, mà chấp nhận rằng em đang có cuộc sống riêng.

"Phố xá đông vui" đối lập với sự cô đơn của người ở lại. Em ở nơi đông vui, còn người hát ở lại với "một vết thương thôi riêng cho một người".


Ngôn Ngữ "Bóng Chữ"

Bóng Chữ Của "Đến"

Từ "đến" trong bài hát mang nhiều bóng chữ phong phú. "Em đến bên đời" - đến đây là xuất hiện, là bước vào cuộc đời của người hát. Nhưng "đến" cũng gợi lên sự tạm thời: đến rồi sẽ đi, đến để rồi rời xa.

Theo phân tích của Lê Hữu về "bóng chữ", "đến" ở đây có bóng của sự may mắn (em đến là điều may mắn), nhưng cũng có bóng của sự vô thường (đến rồi sẽ đi). Trịnh Công Sơn không dùng từ "gặp" hay "quen" mà dùng "đến" - gợi lên em như một vị khách, một người ghé thăm cuộc đời rồi đi tiếp.

Bóng Chữ Của "Tình Cờ"

"Nào có ai hay ta gặp tình cờ" - "tình cờ" là sự ngẫu nhiên, không định trước. Nhưng bóng chữ của "tình cờ" ở đây rất sâu: cuộc gặp gỡ dường như là ngẫu nhiên, nhưng lại để lại dấu ấn sâu đậm. Có phải mọi cuộc gặp gỡ quan trọng đều bắt đầu từ sự tình cờ?

"Tình cờ" cũng gợi lên sự không thể điều khiển - ta không thể chọn lúc gặp, không thể chọn người để yêu. Tình yêu đến tình cờ và cũng đi tình cờ.

Hiệu Ứng Thị Giác & Ảo Giác Thời Gian

Bài hát tạo ra nhiều hình ảnh thị giác đẹp. "Hoa vàng rực rỡ" - màu vàng tươi sáng, rực rỡ. "Một thoáng hương bay bên trời phố hạ" - ta như nhìn thấy hương thơm bay trong không gian phố phường. "Những đường cỏ lá từng giọt sương thu" - một buổi sáng mùa thu với sương đọng trên cỏ lá. Những hình ảnh này tạo nên một bức tranh thủy mặc bằng ngôn ngữ, nhẹ nhàng, tinh tế, đầy chất thơ.


Bài hát tạo ra một ảo giác thời gian đặc biệt. "Em đến" gợi lên quá khứ, một thời điểm đã qua. "Em còn cứ mãi bay đi" gợi lên hiện tại liên tục. "Hoa vàng mấy độ" gợi lên sự tuần hoàn của thời gian. Quá khứ, hiện tại và sự tuần hoàn hòa quyện vào nhau trong nỗi nhớ. "Ngày tháng trôi qua cơn đau mịt mù" - thời gian trôi qua nhưng cơn đau không vơi. Đây là nghịch lý của ký ức: thời gian trôi nhưng nỗi nhớ không phai.


Triết Học

1. Vô Thường Và Chấp Nhận

"Hoa Vàng Mấy Độ" thể hiện triết lý vô thường một cách tinh tế. Hoa nở rồi tàn, người đến rồi đi - đó là quy luật tự nhiên. Trịnh Công Sơn không chống lại quy luật này mà chấp nhận nó với một tâm thế thanh thản.

"Như là cơn gió em còn cứ mãi bay đi" - sự chấp nhận rằng em sẽ đi, không thể giữ. Đây không phải là sự đầu hàng mà là sự hiểu biết: ta không thể sở hữu người khác, không thể giữ ai ở lại mãi mãi.

2. Tình Yêu Như Món Quà

Bài hát coi tình yêu như một món quà, một điều may mắn: "Em đến bên đời hoa vàng một đóa". Em đến như một bông hoa được tặng, quý giá và ngắn ngủi. Thay vì đau khổ vì hoa sẽ tàn, ta có thể biết ơn vì đã được nhận hoa.

"Xin cho bốn mùa đất trời lặng gió / Đường trần em đi hoa vàng mấy độ" - người hát không giữ em lại mà cầu mong em được bình an trên đường đi. Đây là tình yêu vị tha, yêu mà không sở hữu.

3. Vết Thương Như Dấu Ấn

"Một vết thương thôi riêng cho một người" - vết thương là dấu ấn của tình yêu, là bằng chứng rằng ta đã yêu. Vết thương không được coi là điều tiêu cực mà là điều riêng tư, điều quý giá. Mỗi người có những vết thương riêng, những ký ức riêng về những cuộc tình đã qua.

4. Sự Cân Bằng Giữa Nhớ Và Buông

Bài hát thể hiện sự cân bằng giữa việc nhớ và việc buông bỏ. "Nào dễ chóng phai trong lòng nỗi nhớ" - thừa nhận rằng nỗi nhớ không dễ phai. Nhưng đồng thời "Em cười đâu đó trong lòng phố xá đông vui" - chấp nhận rằng em đang có cuộc sống mới.

Đây là sự trưởng thành trong tình yêu: nhớ mà không níu, đau mà không oán, yêu mà biết buông.


"Hoa Vàng Mấy Độ" được sáng tác năm 1981, thuộc giai đoạn sau 1975 của sự nghiệp Trịnh Công Sơn. Đây là thời kỳ ông đã bước vào tuổi trung niên và có những chiêm nghiệm sâu sắc hơn về cuộc đời và tình yêu. So với những tình ca lãng mạn giai đoạn đầu, bài hát này có một sự thanh thản, chấp nhận hơn. Không còn những đau khổ dữ dội của tuổi trẻ mà là sự nhớ nhung nhẹ nhàng, sự chấp nhận vô thường của tuổi trung niên.

"Hoa Vàng Mấy Độ" được sáng tác cùng năm với "Bốn Mùa Thay Lá" (1981), và cả hai bài đều chia sẻ chủ đề về sự tuần hoàn của thời gian, về vô thường, về sự chấp nhận. Đây là những chủ đề nổi bật trong sáng tác của Trịnh Công Sơn giai đoạn này. So với "Bốn Mùa Thay Lá" mang tính triết học thuần túy, "Hoa Vàng Mấy Độ" có nhiều yếu tố tình ca hơn - có em, có cuộc gặp gỡ, có nỗi nhớ cụ thể.


"Hoa Vàng Mấy Độ" là một kiệt tác ngôn ngữ và triết học của Trịnh Công Sơn, thể hiện sự trưởng thành trong cách nhìn về tình yêu và vô thường. Bài hát là một bức tranh thủy mặc bằng ngôn ngữ, nhẹ nhàng, tinh tế, nhưng chứa đựng chiều sâu triết học về sự đến và đi, về vẻ đẹp thoáng qua, về cách yêu mà không sở hữu.

Qua lăng kính phê bình của Bùi Vĩnh Phúc, ta thấy bài hát sử dụng thành công cấu trúc điệp khúc với biến tấu, kỹ thuật tương phản, và ngữ pháp sáng tạo. Qua lăng kính của Trần Hữu Thục, ta thấy mô hình "Em-Tôi-Cõi Thế": "Em" là người đến và đi như cơn gió, "Tôi" là người ở lại với nỗi nhớ, và "Cõi Thế" là không gian với hoa vàng, phố hạ, cỏ lá sương thu. Qua lăng kính của Lê Hữu, ta khám phá những bóng chữ tinh tế của "đến", "tình cờ", và những ảo giác thời gian mà ngôn ngữ Trịnh Công Sơn tạo ra.

"Hoa Vàng Mấy Độ" xứng đáng là một trong những tình ca triết học quan trọng nhất của Trịnh Công Sơn giai đoạn trưởng thành, một bài hát mà mỗi lần nghe, ta lại thấy thêm vẻ đẹp của sự chấp nhận và buông bỏ trong tình yêu.


2.21.2026

Cùng nghe lại và phân tích nhạc phẩm "Hãy Yêu Nhau Đi" của nhạc sĩ Trịnh Công Sơn

Tác giả: Học Trò và Claude Code (Anthropic AI)

Phân chia công việc:

  • Học Trò: Khởi xướng ý tưởng, sưu tầm tư liệu, định hướng nghiên cứu, am tường văn hóa, góp ý soạn bài (interactive process), kiểm chứng thông tin, duyệt xét lần chót
  • Claude (Anthropic AI): Phân tích tư liệu, soạn bản thảo, giữ gìn văn phong, kiểm tra trích dẫn

Hãy Yêu Nhau Đi là một nhạc phẩm của cố nhạc sĩ Trịnh Công Sơn mà Học trò tôi rất yêu thích. Có một cái gì đó bất an trong lời nhạc, nhưng không yếm thế, ủy mị, gần với những "Ca Khúc Da Vàng" của nhạc sĩ hơn là những bài tình ca khác. Hơn 65 năm sau khi bài ra đời, những lời ca vẫn mới tinh khôi:

Hãy trao cho nhau muôn ngày yêu dấu
Hãy trao cho nhau hạnh phúc lẫn thương đau
Trái tim cho ta nơi về nương náu
Được quên rất nhiều ngày tháng tiêu điều.


***


Tiếng hát Thiên Phượng với phần hòa âm của nhạc sĩ Duy Cường (Circa 2000)


Hãy yêu nhau đi
Trịnh Công Sơn, 1970


Hãy yêu nhau đi khi rừng thay lá
Hãy yêu nhau đi giòng nước đã trôi xa
Nước trôi qua tim rong đầy trí nhớ
Ngày mãi mong chờ ngày sẽ thiên thu

Hãy ru nhau trên những lời gió mới
Hãy yêu nhau cho gạch đá có tin vui
Hãy kêu tên nhau trên ghềnh dưới bãi
Dù mai nơi này người có xa người

Hãy yêu nhau đi quên ngày u tối
Dù vẫn biết mai đây xa lìa thế giới
Mặt đất đã cho ta những ngày vui tới
Hãy nhìn vào mặt người lần cuối trong đời

Hãy yêu nhau đi bên đời nguy khốn
Hãy yêu nhau đi bù đắp cho trăm năm
Hãy yêu nhau đi quên ngày quên tháng
Dù đêm súng đạn dù sáng mưa bom

Hãy trao cho nhau muôn ngày yêu dấu
Hãy trao cho nhau hạnh phúc lẫn thương đau
Trái tim cho ta nơi về nương náu
Được quên rất nhiều ngày tháng tiêu điều.

Sau đây là phần phân tích của Claude, do tôi duyệt xét, hiệu đính và đăng tải lần đầu trên trang blog này hoctroviet.blogspot.com.

***

Trong toàn bộ sự nghiệp sáng tác của Trịnh Công Sơn, có lẽ không bài hát nào mang tính tuyên ngôn mạnh mẽ như Hãy Yêu Nhau Đi. Ra đời năm 1970, giữa thời điểm chiến tranh Việt Nam đang ở giai đoạn khốc liệt nhất, ca khúc này vang lên như một lời kêu gọi khẩn thiết, một mệnh lệnh của tình yêu giữa thế giới đầy thù hận và chết chóc. Không phải là lời than khóc về chiến tranh như những ca khúc da vàng, không phải là sự suy tưởng triết học như những thiên ca, Hãy Yêu Nhau Đi là một hành động, một động từ mệnh lệnh, một lời kêu gọi mọi người hãy yêu thương nhau ngay bây giờ, trước khi quá muộn.

Điều đầu tiên đáng chú ý về ca khúc này là cấu trúc mệnh lệnh thức (imperative) xuyên suốt. Từ "hãy" xuất hiện mười hai lần, tạo nên một nhịp điệu gấp gáp, khẩn thiết. "Hãy yêu nhau đi", "hãy ru nhau", "hãy kêu tên nhau", "hãy nhìn vào mặt người", "hãy trao cho nhau". Mỗi câu "hãy" là một lời thúc giục, một sự cấp bách, như thể thời gian đang cạn dần và ta phải hành động ngay lập tức.

Trịnh Công Sơn, ở tuổi ba mươi mốt, đã viết Hãy Yêu Nhau Đi như một người đã chứng kiến quá nhiều cái chết, quá nhiều chia ly, quá nhiều thù hận. Ông hiểu rằng trong chiến tranh, ngày mai là điều không ai có thể đảm bảo. "Dù vẫn biết mai đây xa lìa thế giới" - đây không phải là sự bi quan mà là sự thực tế, sự nhận thức rằng bất kỳ ai cũng có thể chết bất cứ lúc nào. Và nếu ngày mai không chắc chắn, thì điều duy nhất ta có thể làm là yêu thương ngay hôm nay.

Bài phân tích này sẽ đi sâu vào cấu trúc mệnh lệnh thức độc đáo của Hãy Yêu Nhau Đi, vào những hình ảnh đặc trưng như "rừng thay lá", "giòng nước trôi xa", "đêm súng đạn", "sáng mưa bom". Qua lăng kính "bóng chữ" của Lê Hữu và khung Em-Tôi-Cõi Thế của Trần Hữu Thục, chúng ta sẽ thấy ca khúc này không chỉ là một bài hát phản chiến, mà còn là một tuyên ngôn về sức mạnh cứu rỗi của tình yêu trước sự hủy diệt của chiến tranh, một lời kêu gọi nhân loại hãy chọn tình yêu thay vì thù hận.


Cấu Trúc Ngôn Ngữ và Kỹ Thuật Mệnh Lệnh Thức

Cấu trúc ngôn ngữ nổi bật nhất của Hãy Yêu Nhau Đi là việc sử dụng mệnh lệnh thức với từ "hãy" lặp đi lặp lại mười hai lần. Đây không phải là sự lặp lại đơn điệu mà là một kỹ thuật tu từ có chủ đích, tạo nên nhịp điệu gấp gáp như tiếng trống thúc giục, như tiếng gọi khẩn cấp giữa chiến trường.

Nhà phê bình Bùi Vĩnh Phúc đã chỉ ra rằng Trịnh Công Sơn thường sử dụng điệp ngữ không phải để nhấn mạnh mà để tạo ra hiệu ứng tích lũy. Mỗi lần từ "hãy" xuất hiện, sự khẩn thiết tăng thêm một bậc. Từ "hãy yêu nhau đi khi rừng thay lá" (nhẹ nhàng, mở đầu) đến "hãy yêu nhau đi bên đời nguy khốn" (mạnh mẽ, cấp bách) đến "dù đêm súng đạn dù sáng mưa bom" (cao trào, khẩn cấp), sự tích lũy này tạo nên một đường cong cảm xúc đi lên không ngừng.

Ca khúc sử dụng nhiều cấu trúc song song, tạo nên nhịp đối xứng trong từng khổ. "Hãy yêu nhau đi khi rừng thay lá / Hãy yêu nhau đi giòng nước đã trôi xa" - hai câu song song với cùng mô hình "Hãy yêu nhau đi + mệnh đề phụ". "Hãy trao cho nhau muôn ngày yêu dấu / Hãy trao cho nhau hạnh phúc lẫn thương đau" - cùng mô hình "Hãy trao cho nhau + đối tượng".

Cấu trúc song song này tạo nên cảm giác cân bằng, đối xứng, như hai cánh của một con chim, như hai bờ của một dòng sông. Nó cũng tạo nên sự dễ nhớ, dễ hát, dễ lan truyền - một yếu tố quan trọng đối với một bài hát mang tính tuyên ngôn.

Một cấu trúc quan trọng khác là "dù... dù", xuất hiện ở cao trào của ca khúc: "Dù mai nơi này người có xa người", "Dù đêm súng đạn dù sáng mưa bom". Cấu trúc "dù" diễn tả sự bất chấp, sự không quan tâm đến khó khăn, sự quyết tâm yêu thương bất kể hoàn cảnh.

Từ "dù" trong tiếng Việt mang nghĩa nhượng bộ (concessive), thừa nhận rằng có khó khăn nhưng vẫn quyết tâm vượt qua. "Dù đêm súng đạn" không phủ nhận sự tồn tại của súng đạn, nó thừa nhận súng đạn nhưng khẳng định rằng súng đạn không thể ngăn cản tình yêu. Đây là một thái độ kiên cường, dũng cảm, đối mặt với thực tại nhưng không đầu hàng.

Ca khúc chủ yếu sử dụng thì hiện tại và mệnh lệnh thức, không có quá khứ. Điều này tạo nên cảm giác "ngay bây giờ", "ngay lập tức". Không có thời gian để hoài niệm về quá khứ, không có thời gian để tiếc nuối những gì đã mất. Chỉ có hiện tại và hành động: "hãy yêu", "hãy ru", "hãy trao".

Tuy nhiên, có một ngoại lệ quan trọng: "Dù vẫn biết mai đây xa lìa thế giới". Câu này nói về tương lai, một tương lai không chắc chắn, một tương lai có thể là cái chết. Sự đối lập giữa "mai đây xa lìa thế giới" (tương lai bi quan) và "hãy yêu nhau đi" (hiện tại tích cực) tạo nên một nghịch lý đẹp: chính vì biết mình sẽ chết nên ta phải yêu ngay bây giờ.

Về mặt âm vận, Hãy Yêu Nhau Đi sử dụng nhiều vần "a" (xa, nhớ, đá, bãi, lìa) và vần "ôi" (tối, giới, tới, đời, cuối). Vần "a" mở rộng, thoáng đãng, phù hợp với những hình ảnh thiên nhiên như rừng, nước, ghềnh, bãi. Vần "ôi" trầm hơn, nặng hơn, phù hợp với những hình ảnh về chiến tranh và chia ly.

Nhịp điệu của ca khúc nhanh, mạnh, như tiếng trống hành quân nhưng không phải hành quân ra chiến trường mà hành quân về phía tình yêu. Đây là một nhịp điệu của hành động, không phải của suy tư, một nhịp điệu thúc giục người nghe không chỉ cảm nhận mà còn hành động.


Hình Ảnh Đặc Trưng

Hình ảnh mở đầu của ca khúc là "rừng thay lá" và "giòng nước trôi xa", hai biểu tượng của sự vô thường trong thiên nhiên. Rừng thay lá theo mùa, đó là quy luật không ai có thể ngăn cản. Nước trôi đi và không bao giờ quay lại, đó là triết lý cổ xưa của Heraclitus. Cả hai hình ảnh đều nhắc nhở rằng thời gian đang trôi, mọi thứ đang thay đổi, và ta không thể chờ đợi.

Trong bối cảnh chiến tranh, "rừng thay lá" có thể mang thêm một lớp nghĩa khác: rừng Việt Nam đang bị chất độc hóa học phá hủy, lá rụng không phải vì mùa mà vì bom đạn. "Giòng nước trôi xa" có thể là dòng người tị nạn, dòng máu chảy, dòng nước mắt không ngừng. Những hình ảnh thiên nhiên tưởng chừng yên bình lại ẩn chứa bóng đen của chiến tranh.

Hình ảnh "nước trôi qua tim, rong đầy trí nhớ" là một trong những hình ảnh đẹp nhất trong ca khúc. Nước không chỉ trôi bên ngoài mà còn trôi qua tim, như thể dòng ký ức chảy qua tâm hồn. "Rong đầy trí nhớ" gợi lên hình ảnh những kỷ niệm bám đầy như rêu rong bám đá dưới lòng suối.

Hình ảnh này kết nối thiên nhiên với nội tâm, thế giới bên ngoài với thế giới bên trong. Nước trôi qua tim như ký ức trôi qua tâm hồn, để lại dấu vết, để lại rong rêu. Ta không thể quên những gì đã qua, nhưng ta có thể chọn cách sống với những ký ức ấy: bằng thù hận hay bằng tình yêu.

Câu "hãy yêu nhau cho gạch đá có tin vui" là một trong những câu độc đáo nhất trong ca khúc. Gạch đá là vật vô tri, làm sao có thể có "tin vui"? Đây là một sự nhân hóa táo bạo, gợi lên rằng tình yêu giữa con người có sức mạnh lan tỏa đến cả vạn vật, cả những thứ vô tri cũng có thể cảm nhận được niềm vui của tình yêu.

Trong bối cảnh chiến tranh, "gạch đá" có thể là những ngôi nhà, những con đường, những thành phố đang bị tàn phá. "Cho gạch đá có tin vui" là mong muốn rằng thay vì chứng kiến sự hủy diệt, gạch đá sẽ chứng kiến tình yêu, chứng kiến sự sống thay vì cái chết.

"Hãy kêu tên nhau trên ghềnh dưới bãi" mang đến hình ảnh không gian rộng lớn của thiên nhiên: ghềnh đá trên cao, bãi cát dưới thấp. Tiếng gọi tên nhau vang vọng giữa không gian bao la, như thể tình yêu cần được tuyên bố cho cả trời đất nghe thấy.

Hành động "kêu tên nhau" là hành động khẳng định sự tồn tại của người khác, khẳng định mối quan hệ giữa hai người. Trong chiến tranh, khi cái chết có thể đến bất cứ lúc nào, việc kêu tên nhau là cách để nói "tôi biết bạn tồn tại, bạn quan trọng với tôi, tôi sẽ không quên bạn".

Câu "dù đêm súng đạn dù sáng mưa bom" là một trong những câu trực diện nhất về chiến tranh trong toàn bộ sự nghiệp Trịnh Công Sơn. Không có ẩn dụ, không có biểu tượng, chỉ có sự thật trần trụi: đêm có súng đạn, sáng có mưa bom. Chiến tranh không phải là sự kiện thỉnh thoảng xảy ra, nó là nhịp sống hàng ngày: đêm súng, sáng bom.

Câu "hãy nhìn vào mặt người lần cuối trong đời" mang đến một sự khẩn thiết đặc biệt. "Lần cuối" gợi lên sự vĩnh biệt, sự không còn cơ hội thứ hai. Trong chiến tranh, mỗi lần gặp nhau đều có thể là lần cuối, mỗi cái nhìn đều có thể là cái nhìn cuối cùng trước khi một trong hai người chết.

Đây không phải là sự bi quan mà là sự thực tế tỉnh táo. Và chính sự nhận thức này làm cho tình yêu trở nên quý giá hơn, làm cho mỗi khoảnh khắc bên nhau trở nên đáng trân trọng hơn. "Hãy nhìn vào mặt người lần cuối trong đời" là lời nhắc nhở hãy sống trọn vẹn với nhau ngay bây giờ.


Ngôn Ngữ "Bóng Chữ"

Theo khái niệm "bóng chữ" của Lê Hữu, từ "yêu" trong Hãy Yêu Nhau Đi mang nhiều lớp nghĩa vượt ra ngoài nghĩa tình cảm thông thường. Nghĩa đen của "yêu" là có tình cảm với ai đó. Nhưng trong ngữ cảnh ca khúc, "yêu" mang thêm "bóng" nghĩa về sự đoàn kết (yêu nhau là đứng cùng nhau), về sự phản kháng (yêu nhau là từ chối thù hận), về sự sống (yêu nhau là khẳng định sự sống trước cái chết).

Đặc biệt, "yêu nhau" ở đây không chỉ là tình yêu đôi lứa mà còn là tình yêu rộng lớn hơn: yêu đồng bào, yêu đồng loại, yêu con người. Đây là "bóng" nghĩa mở rộng của từ "yêu", từ tình yêu cá nhân sang tình yêu nhân loại.

Từ "đi" trong "hãy yêu nhau đi" không chỉ là trợ từ mà còn mang "bóng" nghĩa về sự khẩn thiết. "Yêu nhau đi" khác với "yêu nhau" ở chỗ nó thúc giục hành động ngay lập tức, không chờ đợi, không do dự. "Đi" ở đây như một tiếng hô thúc giục, một sự gấp gáp.

"Bóng" của từ "đi" còn gợi lên sự di chuyển, sự tiến về phía trước. "Yêu nhau đi" không phải là đứng yên và yêu, mà là đi và yêu, yêu trong khi đi, tiến về phía tình yêu như tiến về phía tương lai. Trong bối cảnh chiến tranh, "đi" còn có thể gợi lên hình ảnh những người lính đi vào trận, và lời thúc giục là hãy yêu nhau trước khi đi, trước khi có thể không bao giờ gặp lại.

Từ "thiên thu" trong câu "ngày mãi mong chờ ngày sẽ thiên thu" mang "bóng" nghĩa đặc biệt phong phú. Nghĩa đen của "thiên thu" là nghìn năm, là thời gian rất dài, gần như vĩnh cửu. Nhưng trong ngữ cảnh ca khúc, "ngày sẽ thiên thu" có thể hiểu là ngày hòa bình, ngày mà thời gian không còn bị đe dọa bởi chiến tranh, ngày mà con người có thể sống như thể họ có cả nghìn năm phía trước.

"Bóng" của từ "thiên thu" còn gợi lên ước mơ, hy vọng. Giữa chiến tranh, mỗi ngày đều ngắn ngủi, đều có thể là ngày cuối. Mong chờ "ngày sẽ thiên thu" là mong chờ một tương lai nơi thời gian trở lại bình thường, nơi ngày không còn bị đếm ngược bởi bom đạn.

Cụm từ "trái tim cho ta nơi về nương náu" sử dụng từ "nương náu" với "bóng" nghĩa đặc biệt. Nghĩa đen của "nương náu" là tìm nơi ẩn trốn, nơi che chở. Trong bối cảnh chiến tranh, người ta nương náu ở hầm trú ẩn, ở những nơi an toàn. Nhưng ở đây, nơi nương náu là "trái tim", là tình yêu.

"Bóng" của từ "nương náu" gợi lên rằng trong chiến tranh, không có nơi nào an toàn về mặt vật lý. Hầm trú ẩn có thể bị phá hủy, thành phố có thể bị san phẳng. Nơi nương náu duy nhất là trái tim người yêu, là tình cảm, là sự gắn kết giữa con người. Đây là một "bóng" nghĩa đầy sức mạnh: tình yêu là nơi trú ẩn cuối cùng.

Từ "tiêu điều" trong câu cuối "được quên rất nhiều ngày tháng tiêu điều" mang "bóng" nghĩa về sự hoang tàn, sự tàn phá, sự mất mát. "Tiêu điều" không chỉ là buồn bã mà còn là sự tan hoang, sự đổ nát, sự không còn gì.

"Bóng" của cụm từ "ngày tháng tiêu điều" gợi lên hình ảnh những ngày tháng chiến tranh, khi mọi thứ bị phá hủy, khi cuộc sống bị đảo lộn, khi không có gì đáng để sống. Và "được quên" những ngày tháng ấy là một ước mơ: nhờ tình yêu, ta có thể quên đi những gì kinh khủng nhất, có thể tiếp tục sống và yêu.

Câu "hãy yêu nhau đi bù đắp cho trăm năm" sử dụng cụm từ "bù đắp" với "bóng" nghĩa về sự cân bằng, sự bồi thường. "Trăm năm" là cách nói về một đời người, về thời gian dài. "Bù đắp cho trăm năm" có thể hiểu là yêu đủ nhiều để bù cho những mất mát của cả đời, hoặc yêu đủ sâu để một khoảnh khắc bằng cả trăm năm.

"Bóng" của cụm từ này gợi lên một triết lý về chất lượng và số lượng của thời gian. Trong chiến tranh, ta có thể không có trăm năm, nhưng nếu yêu đủ mãnh liệt, vài năm hoặc vài tháng cũng có thể bù đắp cho cả một đời. Đây là cách sống với sự hữu hạn: không than khóc về những gì ta không có, mà tận dụng tối đa những gì ta có.


Triết Học - Khung Em-Tôi-Cõi Thế v

Trong khung lý thuyết Em-Tôi-Cõi Thế của Trần Hữu Thục, Hãy Yêu Nhau Đi là một trường hợp đặc biệt. Không có "Em" cụ thể được nhắc đến, không có "Tôi" đang kể chuyện tình của mình. Thay vào đó, có "chúng ta", có "nhau", có "người". Đây là một bài hát về tình yêu tập thể, không phải tình yêu cá nhân.

Sự vắng mặt của cái "Em" và cái "Tôi" cá nhân cho phép ca khúc vượt ra ngoài câu chuyện tình yêu đôi lứa để trở thành lời kêu gọi cho cả nhân loại. "Hãy yêu nhau đi" không phải là tôi nói với em, mà là mọi người nói với mọi người, là tiếng gọi của cộng đồng, của dân tộc, của nhân loại.

Trong ca khúc này, "Cõi Thế" là chiến trường, là thế giới đang bị chiến tranh tàn phá. Đêm súng đạn, sáng mưa bom, người xa người, thế giới sắp xa lìa - tất cả đều là những khía cạnh của "Cõi Thế" đang trong tình trạng khẩn cấp.

Tuy nhiên, "Cõi Thế" này không phải là hoàn toàn u ám. Vẫn có rừng thay lá (thiên nhiên vẫn tuần hoàn), vẫn có mặt đất cho "những ngày vui tới", vẫn có ghềnh và bãi để kêu tên nhau. "Cõi Thế" trong Hãy Yêu Nhau Đi vừa là nơi của chiến tranh vừa là nơi của tình yêu, vừa là chiến trường vừa là tổ ấm tiềm năng.

Triết học nền tảng của Hãy Yêu Nhau Đi là tình yêu như một hành động phản kháng chống lại chiến tranh và thù hận. Khi thế giới đang cố gắng khiến con người ghét nhau, giết nhau, thì việc yêu nhau là một hành động nổi loạn. Khi chiến tranh cố gắng chia rẽ, thì tình yêu là sự đoàn kết. Khi cái chết đang đe dọa, thì tình yêu là sự khẳng định sự sống.

Đây không phải là tình yêu lãng mạn thoát ly thực tế, mà là tình yêu đối mặt với thực tế. "Dù đêm súng đạn dù sáng mưa bom" - tình yêu không phủ nhận chiến tranh, nó thừa nhận chiến tranh nhưng vẫn quyết tâm yêu. Đây là sức mạnh của tình yêu: nó không chạy trốn mà đối đầu.

Một chủ đề triết học quan trọng trong ca khúc là sự hữu hạn của thời gian. "Dù vẫn biết mai đây xa lìa thế giới", "một ngày sẽ không còn thấy lại", "hãy nhìn vào mặt người lần cuối trong đời" - tất cả đều nhắc nhở rằng thời gian ta có bên nhau là hữu hạn, có thể rất ngắn.

Nhưng thay vì dẫn đến sự tuyệt vọng, nhận thức về sự hữu hạn lại dẫn đến hành động. Chính vì biết mình sẽ chết nên ta phải yêu ngay bây giờ. Chính vì ngày mai không chắc chắn nên hôm nay phải sống trọn vẹn. Đây là triết học existentialist theo phong cách Việt Nam: đối mặt với cái chết bằng tình yêu.

Câu "hãy trao cho nhau hạnh phúc lẫn thương đau" thể hiện một triết học trưởng thành về tình yêu. Tình yêu không chỉ là hạnh phúc, nó còn bao gồm cả thương đau. Yêu ai là chấp nhận cả niềm vui lẫn nỗi đau mà người ấy mang đến.

Triết học này đặc biệt phù hợp với bối cảnh chiến tranh. Yêu trong chiến tranh là yêu với rủi ro mất mát, yêu với khả năng chia ly vĩnh viễn, yêu với nỗi đau không thể tránh. Nhưng chính vì vậy mà tình yêu trong chiến tranh càng cao quý hơn, càng dũng cảm hơn.

Câu cuối "được quên rất nhiều ngày tháng tiêu điều" đặt ra một triết học về sự quên. Thông thường, ta nghĩ quên là xấu, nhớ là tốt. Nhưng ở đây, "được quên" là một ân sủng, một phước lành. Nhờ tình yêu, ta có thể quên đi những ngày tháng kinh hoàng, có thể tiếp tục sống mà không bị quá khứ đè nặng.

Đây không phải là sự chối bỏ lịch sử, mà là sự chữa lành. Quên không có nghĩa là phủ nhận những gì đã xảy ra, mà là không để những điều kinh khủng tiếp tục chi phối hiện tại. Tình yêu cho phép ta quên theo cách lành mạnh, để có thể sống tiếp, yêu tiếp.


Vị Trí Trong Sự Nghiệp Trịnh Công Sơn


Trong hệ thống phân loại các ca khúc của Trịnh Công Sơn, Hãy Yêu Nhau Đi thuộc dòng ca khúc phản chiến, nhưng với một góc tiếp cận khác biệt so với những ca khúc da vàng trực diện như Gia Tài Của Mẹ hay Đại Bác Ru Đêm. Thay vì miêu tả sự tàn khốc của chiến tranh, ca khúc này đề xuất một giải pháp: tình yêu.

Trong dòng ca khúc phản chiến của thập niên 1960-1970, Hãy Yêu Nhau Đi nổi bật như một tiếng nói tích cực, không chỉ chống lại mà còn đề xuất. Nó không chỉ nói "không" với chiến tranh mà còn nói "có" với tình yêu.

So với Gia Tài Của Mẹ (miêu tả hậu quả của chiến tranh lên gia đình), Đại Bác Ru Đêm (miêu tả tiếng súng như lời ru ác mộng), hay Người Mẹ Ô Lý (miêu tả nỗi đau của người mẹ mất con), Hãy Yêu Nhau Đi mang một tone khác: không phải than khóc mà kêu gọi, không phải bi thương mà dũng cảm.

Sự khác biệt này cho thấy Trịnh Công Sơn có khả năng tiếp cận chủ đề chiến tranh từ nhiều góc độ. Ông vừa có thể là người ghi lại nỗi đau (trong các ca khúc da vàng miêu tả), vừa có thể là người kêu gọi hành động (trong Hãy Yêu Nhau Đi).


Kết Luận

Hãy Yêu Nhau Đi là một trong những tuyên ngôn âm nhạc mạnh mẽ nhất về tình yêu và hòa bình trong toàn bộ sự nghiệp Trịnh Công Sơn và trong lịch sử âm nhạc Việt Nam. Qua cấu trúc mệnh lệnh thức với mười hai lần "hãy", ca khúc tạo nên một nhịp điệu khẩn thiết, thúc giục người nghe không chỉ cảm nhận mà còn hành động.

Về mặt ngôn ngữ, ca khúc thể hiện tài năng bậc thầy của Trịnh Công Sơn trong việc sử dụng mệnh lệnh thức, cấu trúc song song, và kỹ thuật tích lũy cảm xúc. Từ "hãy" lặp đi lặp lại như tiếng trống thúc giục, tạo nên sự gấp gáp của một lời kêu gọi giữa chiến tranh.

Về mặt hình ảnh, ca khúc đan xen thiên nhiên (rừng, nước, ghềnh, bãi) với chiến tranh (súng đạn, mưa bom), tạo nên một bức tranh vừa đẹp vừa bi thương, vừa hy vọng vừa khẩn thiết. Mỗi hình ảnh đều phục vụ cho thông điệp chính: hãy yêu nhau ngay bây giờ, trước khi quá muộn.

Về mặt "bóng chữ", theo khái niệm của Lê Hữu, ca khúc là một ví dụ xuất sắc về cách từ ngữ mở rộng nghĩa vượt ra ngoài nghĩa đen. Từ "yêu" mang bóng của sự đoàn kết và phản kháng, "nương náu" mang bóng của sự che chở giữa chiến tranh, "tiêu điều" mang bóng của sự hoang tàn cần được quên.

Về mặt triết học, ca khúc đặt ra một quan điểm độc đáo về tình yêu như hành động phản kháng. Trong khung Em-Tôi-Cõi Thế của Trần Hữu Thục, cái "Em" và cái "Tôi" cá nhân được thay thế bằng "chúng ta" tập thể, và "Cõi Thế" là chiến trường nơi tình yêu có thể tồn tại như một nơi nương náu. Ca khúc phản ánh triết học existentialist: đối mặt với sự hữu hạn và cái chết bằng tình yêu và hành động.

Về vị trí trong sự nghiệp, Hãy Yêu Nhau Đi đứng như một đỉnh cao của dòng ca khúc phản chiến, khác biệt với các ca khúc da vàng khác ở chỗ nó không chỉ miêu tả mà còn kêu gọi, không chỉ than khóc mà còn đề xuất giải pháp. Ca khúc này là bằng chứng rằng Trịnh Công Sơn không chỉ là nhạc sĩ của nỗi đau mà còn là nhạc sĩ của hy vọng.

Cuối cùng, Hãy Yêu Nhau Đi là một bài hát về sự lựa chọn: giữa thù hận và tình yêu, giữa chia rẽ và đoàn kết, giữa cái chết và sự sống, ta có thể chọn. Và ca khúc kêu gọi ta hãy chọn tình yêu, chọn ngay bây giờ, "dù đêm súng đạn dù sáng mưa bom". Đây là một thông điệp vượt thời gian, vẫn còn nguyên giá trị hôm nay và sẽ còn giá trị mãi về sau.

**

Tất cả những bài nhạc Trịnh Công Sơn và bài viết của ông đều được lấy từ trang của Hội Văn Hóa Trịnh Công Sơn. Xin thành thật cám ơn Hội Văn Hóa.

https://www.tcs-home.org/songs/titles/


1.13.2024

Học Trò: Lại bàn về cách tạo dựng một ca khúc

Trong một số tiểu luận trước đây, tôi góp nhặt những gì mình tự học hỏi, mong tìm ra một phương thức để sáng tác một bản nhạc. Khởi đi từ những bài phân tích nho nhỏ về từng bài hát, như Phôi Pha, Lặng Lẽ Nơi Này, Buồn Đến Bao Giờ, Chiều Phi Trường, Hoa Rụng Ven Sông, Nghìn Trùng Xa Cách, Trên Ngọn Tình Sầu, tôi bàn tiếp đến định nghĩa của motive/motif (nhạc đề) và các cách thức khai triển chúng. Tuy vậy, tôi nhận thấy tôi chưa hệ thống hóa được các phương pháp tạo dựng một phiên khúc hoàn chỉnh, từ một nét nhạc, phát triển ý, rồi đóng lại. Tôi chỉ siêng nói về motive, rồi mười bảy cách tạo biến thể từ motive (trong tiểu luận Tìm hiểu cách phát triển giai điệu trong nhạc Phạm Duy - 2009), và bỏ lửng lơ con cá vàng ở đó, mặc nó bơi đi đâu thì bơi. Trong dịp nghỉ đông năm nay (2023), tôi xem lại các tài liệu và tìm thấy trong quyển Great Songwriting Techniques (tác giả: Jack Perricone) có một chương dành riêng cho việc này (Chapter 9: Developmental Techniques). Tôi bèn thử xem lại các bản nhạc “kinh điển” coi chúng có theo các phương thức này không, và tìm ra nhiều chi tiết thú vị. Lại nữa, một người bạn “ảo” có hỏi tôi là “Nhạc tố (motif) tui nghe khá nhiều nhưng nó có vẻ mơ hồ và trừu tượng quá đối với tui”, tôi muốn nhân dịp này thử làm (lại) công việc định danh motive và cách phát triển cho trọn vẹn một phiên khúc, mà không quá chú trọng đến những từ ngữ chuyên môn, chỉ nêu ra những khái niệm chính mà thôi.

 

Vậy thì, nhạc đề (motif/motive) là cái gì ? Sau nhiều năm xoay sở, trăn trở, nay tôi nghĩ nó chẳng qua là câu đầu tiên của một phiên khúc. Dễ thấy nhất là các bản nhạc danh tiếng của hai nhạc sĩ Trịnh Công Sơn (TCS) và Phạm Duy (PD). Xin đơn cử một số nhạc đề của tiền bối Trịnh Công Sơn:

Một đêm bước chân về gác nhỏ (Đêm thấy ta là thác đổ)

Mưa vẫn mưa bay trên tầng tháp cổ (Diễm Xưa)

Em đứng lên gọi mưa vào Hạ (Gọi Tên Bốn Mùa)

Ngày tháng nào đã ra đi khi ta còn ngồi lại (Tình Xa)

Môi nào hãy còn thơm, cho ta phơi cuộc tình (Ru Ta Ngậm Ngùi)

Tôi ru em ngủ, một sớm mùa Đông (Tôi Ru Em Ngủ)

Ru mãi ngàn năm giòng tóc Em buồn (Ru Em Từng Ngón Xuân Nồng)

Tình yêu mật ngọt, mật ngọt trên môi (Lặng Lẽ Nơi Này)

 

Đặc điểm chung của các câu này là diễn tả trọn một ý, làm nền tảng cho câu kế tiếp. Do vậy, ta không nên định nghĩa một motive là một phần của câu, thí dụ như trong câu “Tôi ru em ngủ, một sớm mùa Đông” ta không nên nghĩ là có hai motives : “Tôi ru em ngủ” và “một sớm mùa Đông”, mà nên coi hai đoạn đó là hai “nét” (đặc trưng - feature) của một motive.

 

Motives trong nhạc Phạm Duy cũng vậy, đa số các bản nhạc đều dễ định danh bởi câu đầu:

Ngày đó có em đi nhẹ vào đời (Ngày đó chúng mình)

Ta ngắt đi một cụm hoa thạch thảo (Mùa Thu Chết – PD và Bùi Giáng, theo thơ Guillaume Apollinaire)

Rồi đây anh sẽ đưa em về nhà (bài nhạc cùng tên)

Tôi yêu tiếng nước tôi, từ khi mới ra đời, người ơi (Tình Ca)

Làm sao tôi biết, yêu đương là khúc đoạn trường (Yêu Là Chết Ở Trong Lòng)

Chiều rơi trên đường vắng, có ta rơi giữa chiều (Đường Chiều Lá Rụng)

 

Xin nhắc lại, một motive phải diễn tả trọn một ý, nên khi ta thấy bài nào mà motive có vẻ ngắn quá, ta không nên ngần ngại mà chọn luôn cả câu, cho dù nó hơi dài một chút. Thí dụ như trong bài Về Miền Trung, ta hãy chọn luôn câu “Về miền Trung ! Miền thùy dương bóng dừa ngàn thông” làm motive, thay vì chỉ định danh “Về miền Trung” là motive. Trước kia, tôi hay “bối rối” khi phân tích những bài như vậy, vì không biết nên chọn đâu là motive, ba chữ đầu hay cả câu. Từ khi “nhất trí” dùng cách diễn tả trọn một ý, thì quả thật nhận diện motive có dễ dàng hơn trước.

 

Một đặc điểm của nhạc phổ thông (popular - pop) là mỗi phiên khúc phải có ít nhất bốn câu, vậy thì câu thứ hai ta nên làm gì ? Sách Great Songwriting Techniques chỉ ra rằng, cách hay nhất là dùng lại tiết tấu, và thay đổi các nốt nhạc (repeat the rhythm/change the pitch : rrcp). Các nốt nhạc có thể cùng tịnh tiến lên, cùng tịnh tiến xuống, nửa lên nửa xuống, nửa xuống nửa lên, hay thậm chí giữ nguyên như câu đầu. Nhưng ta phải ráng giữ cho tiết tấu câu thứ hai giống hệt, hoặc chỉ thay đổi một chút ít từ câu thứ nhất. Ta hãy đối chiếu với các thí dụ vừa kể :

Mưa vẫn mưa bay trên tầng tháp cổ

Dài tay em mấy thuở mắt xanh xao

 

Ngày tháng nào đã ra đi khi ta còn ngồi lại

Cuộc tình nào đã ra khơi ta còn mãi nơi đây

 

Môi nào hãy còn thơm, cho ta phơi cuộc tình

Tóc nào hãy còn xanh, cho ta chút hồn nhiên

 

Ta ngắt đi một cụm hoa thạch thảo

Em nhớ cho, mùa Thu đã chết rồi

 

Làm sao tôi biết, yêu đương là khúc đoạn trường

Làm sao tôi biết, yêu đương là tiếng thê lương

 

Chiều rơi trên đường vắng, có ta rơi giữa chiều

Hồn ta theo vạt nắng, theo làn gió đìu hiu

 

Trong một số tác phẩm, tiêu biểu nhất là của nhạc sĩ TCS, ta thấy ông không ngần ngại dùng luôn tiết tấu đó cho cả phiên khúc, không cần thêm bớt nốt nhạc chi cả, vì tự thân toàn phiên khúc đã rất sáng sủa, hoàn chỉnh. Rõ nét nhất là nhạc phẩm Diễm Xưa, tuy chỉ là bốn câu, mỗi câu tám chữ với tiết tấu cố định, lặp lại hai lần trước khi qua điệp khúc, nhưng bài này vẫn đứng vững với thời gian:

 

Mưa vẫn mưa bay trên tầng tháp cổ

Dài tay em mấy thuở mắt xanh xao

Nghe lá thu mưa reo mòn gót nhỏ

Đường dài hun hút cho mắt thêm sâu

 

Mưa vẫn hay mưa trên hàng lá nhỏ

Buổi chiều ngồi ngóng những chuyến mưa qua

Trên bước chân em âm thầm lá đổ

Chợt hồn xanh buốt cho mình xót xa.

 

Như những phân tích gia đàn anh khác đã từng viết về thơ và nhạc Trịnh Công Sơn, tôi trộm nghĩ TCS trước tiên và trên hết là một nhà thơ. Khi sáng tác một bản nhạc, có lẽ ông có cả thơ lẫn nhạc trong đầu. Thành ra, với một bài thơ tám chữ hoàn chỉnh như ở trên, muốn thêm vào một nốt cũng khó. Còn với một số bài khác, dĩ nhiên sau khi câu thứ hai đã lặp lại tiết tấu câu đầu, để thoát khỏi nhàm chán, dễ đoán, nhạc sĩ phải dụng công thêm bớt nhạc đề để tạo nên một phiên khúc hoàn chỉnh.

 

Một thí dụ là bài “Tình Xa”. Sau hai câu đầu rất chân phương, TCS dùng tiếp kỹ thuật rrcp ở câu thứ ba (“Từng người tình bỏ ta đi, như những dòng sông nhỏ”). Ở câu cuối (thứ tư), nhạc sĩ dùng lại nửa sau câu thứ ba (“Ôi những dòng sông nhỏ”); rồi đoạn sau dùng lại ba chữ “lời hẹn thề (là một thành tố của motif), và kết thúc phiên khúc với “ những cơn mưa. Chữ “” có tác dụng như là một liên từ (conjunction), một phương thức khác để khai triển motive.

Ngày tháng nào đã ra đi, khi ta còn ngồi lại

Cuộc tình nào đã ra khơi, ta còn mãi nơi đây

Từng người tình bỏ ta đi, như những dòng sông nhỏ

Ôi những dòng sông nhỏ, lời hẹn thề những cơn mưa.

 

Trong một nhạc phẩm khác là Bốn Mùa Thay Lá, liên từ được TCS dụng công rất đạt, cả về nhạc lẫn lời :

Bốn mùa như gió  ……….   Bốn mùa như mây

Những dòng sông nối đôi tay liền với biển khơi.

 

Không chỉ sử dụng các kỹ thuật như rrcp, liên từ, bớt đi, TCS cũng lắm khi dùng kỹ thuật thêm vào, làm câu dài ra (extension). Trong nhạc phẩm Lặng lẽ nơi này, chúng ta sẽ thấy “một mình tôi đi” được thêm vào bằng cách lặp lại, làm câu dài ra, tô đậm nghĩa “tôi đi”, “tôi về”. Nhưng rõ nét nhất là hai chữ cuối “với tôi”, được thêm vào như một dấu chấm than, khi toàn bài đa số là bốn chữ :

Trời cao đất rộng, một mình tôi đi, một mình tôi đi

Đời như vô tận, một mình tôi về, một mình tôi về

Với tôi.

 

Nhạc sĩ Phạm Duy cũng vậy, ông sử dụng phép thêm vào rất nhuần nhuyễn trong nhạc phẩm Đường Chiều Lá Rụng. Sau hai câu đầu với kỹ thuật rrcp, ông bớt đi năm chữ motive thành ba chữ, rồi với nét nhạc si re si / sol si sol / re sol re, ông kéo dài ra, uốn quanh, tịnh tiến đi xuống, là mô tả “đắt giá” của một chiếc “lá vàng bay” ở câu trước.

 

Chiều rơi trên đường vắng, có ta rơi giữa chiều

Hồn ta theo vạt nắng, theo làn gió đìu hiu.

 

Lá vàng bay, lá vàng bay,

Như dĩ vãng gầy / tóc buông dài /bước ra khỏi / tình phai.

Lá vàng rơi, lá vàng rơi,

Như chút hơi người / giã ơn đời / trên nẻo đường / hấp hối.

 

Rồi, cũng như lời ca hấp hối, nhạc lại tịnh tiến đi lên, kéo dài ra, như những cố gắng cuối cùng còn sót lại, để rồi cung nhạc lại từ từ chìm về chủ âm. Lưu ý rằng ông dùng kỹ thuật thêm vào cho ba chữ (dĩ vãng gầy), bốn chữ (hoàng hôn mở lối), hay sáu chữ (từng chiếc thuyền hồn lướt trôi) thật dễ dàng, tự nhiên, không có vẻ dụng công chút nào cả.

 

Hoàng hôn mở lối /rừng khô thở khói / trời như biển chói

Từng chiếc thuyền hồn lướt trôi / Neo đứt một lần cuối thôi / Cho cánh buồm lộng gió vơi / gió đầy.

Chiều ôm vòng tay / một bóng thuyền say / thuyền lơ lửng mãi

Từng tiếng xào xạc lá bay/ Là tiếng cội già khóc cây / Hay tiếng lòng mình khóc ai / giờ đây.

 

Sau những xào xạc, lơ lửng, khóc than, nhạc trở về hai câu đầu mở bài, chỉ khác ở năm nốt nhạc an phận cuối cùng, “đang chờ phút đầu thai”.

 

Chiều tan trên đường tối, có ta như rã rời

Hồn ta như gò mối, đang chờ phút đầu thai.

 

Chúng ta vừa điểm qua phương pháp rrcp, dùng lại tiết tấu ở câu thứ nhì. Có hai giải pháp chính khi bước qua câu thứ ba, hoặc lại tiếp tục tiết tấu đó cho đến cuối bài, như trong bài Diễm Xưa, hoặc thêm bớt câu cho dài ra hay ngắn đi như trong bài Tình Xa hay Lặng Lẽ Nơi Này, rồi tìm cách kết thúc phiên khúc để còn chuyển sang điệp khúc. Thí dụ của bài Đường Chiều Lá Rụng có phần đặc biệt vì không có điệp khúc, nên thân bài dài hơn bình thường. Trong một tiểu luận trước với nhan đề Cấu trúc nhạc trong dòng nhạc Phạm Duy, tôi không xếp loại nó mà gộp chung với một số bài với tiểu mục là “đoạn nhạc, cung nhạc và tiết tấu cầu kỳ”, nhưng thật ra, Đường Chiều Lá Rụng phải là loại Sentence, và rrcp thực ra cũng là một định danh khác của Sentence, khi mà câu thứ hai lặp lại câu thứ nhất, thì câu thứ ba trở đi phải làm khác đi, nếu làm giống thì sẽ phải giống hết tới cuối phiên khúc. Trong tiểu luận ấy, tôi mô tả kỹ lưỡng cấu trúc của một bài nhạc Phạm Duy, mong rằng những suy luận của tiểu luận này sẽ bổ túc cho những thiếu sót của bài trước, nếu có.

 

Người em song sanh của kỹ thuật Sentence (rrcp) không gì khác hơn là Period, khi câu thứ hai khác hẳn câu thứ nhất. Rồi, vì nhạc đề không còn thấy rõ trong câu hai, nó phải được nhắc lại ở câu thứ ba. Cuối cùng, câu thứ tư sẽ hoặc giống câu thứ hai, hoặc được thêm bớt, nối câu để tạo nên một phiên khúc hoàn chỉnh. Chúng ta sẽ xem qua vài thí dụ của nhạc sĩ TCS và các nhạc sĩ khác:

 

Em đứng lên gọi mưa vào Hạ

Từng cơn mưa, từng cơn mưa, từng cơn mưa, mưa thì thầm dưới chân ngà.

Em đứng lên mùa Thu tàn tạ

Hàng cây khô, cành bơ vơ, hàng cây đưa em về giọt nắng nhấp nhô.

(Gọi Tên Bốn Mùa - TCS)

 

Tôi ru em ngủ, một sớm mùa Đông

Em ra ngoài ruộng đồng, hỏi thăm cành lúa mới.

Tôi ru em ngủ, một sớm mùa Thu

Em đi trong sương mù, gọi cây lá vào mùa.

 (Tôi Ru Em Ngủ - TCS)

 

Trời mưa mãi mưa hoài, thần tiên giấc mơ dài

Vào cuộc đời sỏi đá biết mình si mê

Buồn ơi đến bao giờ, còn thương đến bao giờ

Khi mùa thu còn mang tiếng buồn đêm hè

(Buồn Đến Bao Giờ - Lê Uyên Phương)

 

Em ơi, quên đi, bao nhiêu xót xa

Những chiều thiết tha bên nhau

Em ơi, xin em, xin em nói yêu đương đậm đà

Để rồi ngày mai cách xa.

Anh ơi, bao nhiêu tang thương, mỗi khi

đã rời giấc mơ yêu đương

Anh ơi, xin anh, xin anh cúi trên cơn mộng dài

Để chờ ngày mai lên nắng …

(Lời Gọi Chân Mây – Lê Uyên Phương)

 

Như bạn thấy, khi đề cập đến dòng nhạc Lê Uyên Phương (LUP), lằn ranh chia cắt nhạc đề với các phát triển ý nhạc bắt đầu không rõ nét, vì nhạc LUP khúc khuỷu, nhạc sĩ khi thêm, khi bớt chữ. Hai bài tôi vừa nêu trên thực ra dễ phân loại hơn một số bài khác, như Đá Xanh hay Dạ Khúc Cho Tình Nhân. Tuy nhiên, chúng ta cũng thấy những kỹ thuật thêm bớt rất điêu luyện, như trong bài Vũng Lầy Của Chúng Ta:

Nhạc đề: Theo em xuống phố trưa nay, đang còn chất ngất cơn say

Lặp lại nhạc đề: Theo em bước xuống cơn đau, bên ngoài nắng đã lên mau

Khai triển theo cách Sentence, nhưng câu 3 vẫn giữ tiết tấu câu 2: Cho nhau hết những mê say, cho nhau hết cả chua cay

Câu 4 dùng phép thêm chữ đến hết phiên khúc với các liên ba, không còn nghỉ ngơi gì hết,nhạc đi liền tù tì tới cuối phiên khúc: Cho nhau chắt hết thơ ngây, trên cánh môi say, trên những đôi tay, trên ngón chân bước về, tình buồn, tình buồn.

 

Do những thêm bớt như trên, đầu hay cuối ca từ của một câu hay đoạn nhỏ câu sẽ rơi vào hoặc nhịp thứ nhất, hoặc nhịp thứ ba (nếu là 4/4), hoặc nhạc sĩ sẽ khéo léo đặt tiết tấu của nhạc đề ở những vị trí khác nhau.  Cách đổi vị trí này (rhythmic displacement) cũng là một cách để làm bài nhạc không quá rập khuôn, cứng nhắc. Một phương thức khác cũng thuộc loại thêm bớt, nhưng là thêm bớt nốt lặng, là làm giảm thiểu khoảng cách giữa hai câu nhạc, làm cho câu nhạc dồn dập hơn. Đoạn nhạc vừa phân tích hội đủ các kỹ thuật đang bàn.


Một thí dụ khác là nhạc phẩm Buồn Đến Bao Giờ, khi ông khéo léo cho câu kết điệp khúc rơi vào ba nhịp khác nhau: nhịp 1, phách yếu của 1, và nhịp 2, tạo một cảm giác hụt hẫng, ngỡ ngàng vì kết ở nhịp yếu 2:

Em ơi, lá đổ hoa tàn,

Đếm tuổi cuộc đời trên hai bàn tay trơn

Em ơi, em ơi,

Xuân nào tàn, Thu nào vàng, môi nào ngỡ ngàng.



Một nhạc sĩ khác có lẽ rất “tâm đắc” với cách dịch chuyển phối hợp với cách thêm bớt chữ này, đó là nhạc sĩ Từ Công Phụng. Hãy xem ông kéo dài câu ra trong điệp khúc của nhạc phẩm Như chiếc que diêm, cũng như làm hai câu đầu kết ở nhịp 3 (gian dối, tăm tối) làm cho câu lãng đãng, không rập khuôn.

 

Vì lời em sớm muộn gì cũng một lần gian dối

Tình anh sớm muộn gì cũng đưa vào tăm tối

Đời anh sớm muộn gì, đời em sớm muộn gì, tình ta sớm muộn gì, cũng hấp hối.

 

Trong đoạn cuối, nhạc sĩ đặt câu có 6 nhịp, không bằng như số nhịp của một trường canh là 4 nhịp, nên nhạc thật đi đôi với lời (prosody), là một hụt hẫng khi “ngựa bầy đã xa”:

Thôi cũng đành như tấm gương tan, mờ phai vết xưa

Xót dùm cho tấm thân ta, ngựa bầy đã xa

Những đêm mơ, thấy tan hoang, hương tình vừa chớm muộn màng.


Vừa rồi là hai phương thức chính để tạo một phiên khúc: Sentence (rrcp)Period, cùng những cách thức thêm bớt câu nhạc để khai triển và rút ngắn lại. Có nhiều bản nhạc có cách vào đề và khai triển hơi lạ tai, nhưng ta cũng có thể xếp vào dạng rrcp, như bài Un Homme Et Une Femme, nhạc Francis Lai, lời Pierre Barouh, lời Việt Phạm Duy với nhan đề “Anh và Em”:

https://www.youtube.com/watch?v=M3y8tsDUl0s

Ðời ta yên vui (ba đa ba đa- đa ba đa ba đa)

Cùng ca hát lên (ba đa ba đa - đa ba da ba đa)

Tình trong trái tim (ba đa ba đa - đa ba đa ba đa)

Là câu nói thương yêu, cao như tiếng diều.

 

Lời ca bao la (ba đa ba đa- đa ba đa ba đa)

Biển xanh cũng mơ (ba đa ba đa - đa ba da ba đa)

Ðược như chúng ta (ba đa ba đa - đa ba đa ba đa)

Tình như nước xanh lơ, không gieo gió mưa.

 

Nhạc Francis Lai thì quá nổi tiếng với bài Love Story (Lời Việt Phạm Duy với tựa đề “Chuyện Tình”), với nhạc đề bốn chữ, rồi lập ngay lại với những nốt ấy, và tịnh tiến như Khổng Minh (cứ như thế, như thế) tới cuối phiên khúc. Vậy thì nó cũng là một biến thể của phép rrcp, nhưng không những chỉ dùng tiết tấu, mà còn dùng chung những nốt nhạc của câu trước để quay (pivot) tới câu sau!

 

Biết dùng lời rất khó, để mà nói rõ

Ôi biết nói gì, cuộc tình lớn quá. Chuyện tình đáng nhớ,

tuy cũ như là biển già trắng xoá, Cuộc tình quý giá

như những ngọc ngà nàng dành cho ta

Ôi biết nói gì ?


Nhân đà nói chuyện về Francis Lai, tôi rất tâm đắc với những nhạc phẩm khác của ông, như: Concerto Pour La Fin D’Un Amour, Un Homme Qui Me Plaît, 13 Jours En France, La Bicyclette, L’Amour D’Aimer (Emmanuelle 2), La Chanson De Mélissa (Bilitis), Thème de Bilitis, (L’Amour Est Bien) Plus Fort Que Nous, La Leçon Particulière, Du Soleil Plein Les Yeux, và một số bài nữa. Đặc điểm của ông là ông chỉ viết nhạc cũng như cộng tác với các nhà hòa âm tầm cỡ như Christian Gaubert hay Jean Musy, cũng như để người khác viết lời, như Catherine Desage, Didier Barbelivien, hay Pierre Barouh. Xin nói thêm, nhạc sĩ Phạm Duy có viết lời Việt cho một số bài khác nữa ngoài hai bài phân tích phần trên, nhưng lại để vào chuyên mục “Nhục Tình Ca”, hơi nóng bỏng và “taboo” nên cũng không có nhiều người Việt mình dám hát lại. Người Pháp thì họ công bằng hơn, họ đánh giá nhạc của ông rất có giá trị - với những bài nhạc viết cho các phim như Emmanuelle 2, Bilitis, Madame Claude, khi mà nhạc đã bay xa hơn nhiều nội dung của ba bộ phim ông được mời viết kể trên.

 

Đặc điểm rõ nét nhất là câu đầu tiên – motive – trong những bài tôi vừa kể ra của ông rất đẹp, chứa đựng nhiều nét nhạc nhỏ, để có thể dùng chúng mà khai triển thêm. Cách tịnh tiến của ông cũng rất chân phương, theo kiểu rrcp của Love Story mà tịnh tiến dần đến cuối bài. Rõ nét nhất là nhạc phẩm (L’Amour Est Bien) Plus Fort Que Nous (Lời Pháp : Pierre Barouh, lời Việt Phạm Duy với tựa đề “Tình Vẫn Trói Ta ). Theo thiển ý, bài này là bài hay nhất của phim Un Homme Et Une Femme, (A Man And A Woman) với hai tài tử chính là Anouk Aimée và Jean-Louis Trintignant. Phim đoạt hai giải Oscar năm 1967 (phim nước ngoài hay nhất và screenplay hay nhất).  (Tôi xem xong phim này, mê quá, bèn đặt mua luôn 2 quyển tiếp là A Man And A Woman, 20 years later, và Les Plus Belles Années d’Une Vie, đều do Claude Lelouch đạo diễn, tiếc rằng quyển thứ ba không có phụ đề Anh ngữ, chỉ có phụ đề cho người Hòa Lan xem, nên tôi cũng hơi bị “lúa” vì tiếng Pháp của tôi hãy còn non, họ nói nhiều mình chẳng hiểu bao nhiêu.) Phiên bản jazz của danh ca Nicole Croisille hát chung với Pierre Barouh có thể gọi là tuyệt kỹ :

https://www.youtube.com/watch?v=M9qPulvWkA4

 

Dù vẫn bên nhau nhưng ngờ vực lẫn nhau

Dù nói yêu nhau nhưng lời chỉ thoáng mau.

Dù muốn xa nhau cho khỏi buồn đau

Tình vẫn không cho ta lìa xa nhau.

. . . .

Người thì thường mong cho người sống xa người

Người thì thường mong cho đời chóng quên đời

Voilà ! Mình muốn sống trong lẻ loi

Mà tình thì lại trói ta mà thôi.

 

Một bản nhạc khác cũng theo đường hướng rrcp là bài Concerto Pour La Fin D’Un Amour, trong phim Un Homme Qui Me Plaît (tên Mỹ là Love is a Funny Thing) với hai nam nữ tài tử chính là Annie Girardot và Jean-Paul Belmondo. Nhạc sĩ Phạm Duy viết lời Việt với tựa đề “Cho Cuộc Tình Tàn”. Giai điệu thật ngoắt ngoéo ngay từ câu đầu tiên, rồi cứ thế tịnh tiến theo dòng chảy hợp âm.

https://www.youtube.com/watch?v=2meVZitYFxg

 

Tình đã tàn theo ngày tháng cuốn đi vội vàng.

Người đã chìm sâu vào dĩ vãng xa ngụt ngàn !

Ðời đã quạnh hiu, đời thêm vắng tanh, mênh mang.

Ðời còn buồn tênh, lùi lũi đám ma đi ngang !

Ðời như giọt mưa sầu vẫn khóc cho uyên ương

Ðã ly tan ! Ðã ly tan !

. . . .

Tình của ngày nao tình vươn tới nơi địa đàng.

Người của ngày nao lả lơi tóc buông mịn màng.

Tình nhẹ nhàng trôi từ mắt tới đôi môi hôn.

Người mới nhìn nhau, lòng bối rối như tơ vương.

Tình ta là hoa là bướm, suối reo không ngưng.

Nhớ chăng em ? Nhớ chăng em ?

 

Nhạc phẩm cuối cùng mà tôi muốn giới thiệu là bài Thème principal de la musique du film Bilitis.Trong tờ nhạc tôi lượm được trên internet, tuyệt nhiên không có lời nhạc. Thế mà nhạc sĩ Phạm Duy viết thành một tình khúc thật cao đẹp, sang cả, thánh thiện, chả thấy có tí gì là “nhục tình” hết, chỉ thấy có “cùng dìu” nhau đi mà thôi. Thật là oan uổng cho một bản nhạc hay, ca từ đẹp mà bị bỏ quên nơi xó nhà. Tên bài này là “Nơi Trần Thế”. Bài mở đầu bằng một motive năm chữ, trước tiên là một liên tục fa-sol-la, sau đó nhảy thẳng lên tiên cảnh với nốt fá, rồi hạ xuống nốt si. Thế rồi Francis Lai cho nhạc nhảy lò cò lên tới nốt Mí, rồi lại hạ cánh xuống nốt La, cứ thế, lại cứ thế cho đến hết phiên khúc. Điệp khúc không gì khác hơn là một lặp lại nhưng biến đổi tiết tấu đôi chút, cung nhạc đi lên rồi đi xuống, chứ không tà tà đi lên như phiên khúc:

https://www.youtube.com/watch?v=X5jhIBkMQLA

 

Một bầy tiên hát mừng

Cập tình nhân kia, yêu thương lẫy lừng

Cùng dìu nhau đi, mênh mang bước đường

Ðể bầy tiên ngoan xôn xang cõi lòng.

Bầy tiên xin đón chào

Cập tình nhân kia, Thiên Thai bước vào

Cùng dìu nhau đi, nhẹ nhàng lên cao

Tình đẹp như hoa, đẹp tựa trăng sao

 

Cùng đàn ca, cho người hát nên lời

Kể chuyện nghe, nơi trần thế con người,

Người yêu nhau là như đã lên trời.

Người khi đã yêu rồi

Là bao xướng vui !

  

Để làm một điệp khúc từ phiên khúc, thiển nghĩ cách phát triển cũng tương tự: một ý nhạc lấy từ phiên khúc, rồi khai triển sao cho tương phản hay khác đi phiên khúc, cả về nốt nhạc, tiết tấu lẫn lời ca, rồi ta sẽ tìm cách trở lại phiên khúc. Cũng với suy diễn đó, thật ra có tất cả mười bảy cách phát triển như đã bàn trong tiểu luận Tìm hiểu cách phát triển giai điệu trong nhạc Phạm Duy, bạn đọc có thể tải xuống e-book ở phần Tài Liệu Tham Khảo để xem thêm. Thật ra, tôi chỉ bàn về những nhạc phẩm có phiên khúc gồm bốn câu, nhằm tạo hứng khởi để bạn đọc có thể nhẩn nha mày mò tự sáng tác. Còn rất nhiều các bài nhạc khác với phiên khúc dài hơn, có lẽ sẽ là những bài tập phân tích nhạc của bạn trong tương lai chăng ?

 

Để kết thúc tiểu luận, tôi mong bạn đọc nhận chân được nhạc đề, rằng chỉ có nhạc đề và những lặp lại cùng thêm bớt từng câu nhạc mới tạo nên một bản nhạc đích thực mà thôi. Nếu bạn thấy bài thơ nào hay hay, rồi nương theo bài thơ của người ta viết thành một bài nhạc là “rách việc”, vì không phải ai cũng có thể là thi sĩ như Trịnh Công Sơn, hay Phạm Duy, mà nghĩ ra thơ cùng lúc với nhạc được. Nhạc sẽ tẻ vì không có nhạc đề, không có lặp lại nhạc đề nhằm tạo hứng thú cho người nghe cảm thụ tiếp, hoặc không có những thêm bớt làm bài nhạc bớt đơn điệu. Những người chỉ bàn suông, phân tích suông mà chưa dám nghĩ đến việc thực tập sáng tạo ca khúc hằng ngày (như tôi!) cũng có một chút ích lợi, là trình độ thưởng thức âm nhạc sẽ từng ngày phát triển lên một ít, biết phân loại thế nào là nhạc hay, nhạc dở, khỏi phải tốn thì giờ nghe đến hết bài; chỉ nghe xong hai câu đầu là né sang nghe bài khác, hoặc háo hức muốn nghe tiếp coi tác giả làm thế nào để hoàn thành một phiên khúc, rồi một điệp khúc, và cả bản nhạc với hòa âm phối khí đầy đủ.

 

Xin hẹn bạn kỳ tản mạn tới và mến chúc bạn một năm mới 2024 an khang thịnh vượng, dồi dào sức khỏe.

 

Học Trò

Nam Cali 12/28/2023


Bổ Túc : Nhạc Phẩm Đầu Tay

 

Thân ái gửi đến bạn đọc sáng tác đầu tay của mình, làm ra sau 20 năm on-and-off tìm hiểu sâu về cách tạo dựng một bản nhạc. Bài nhạc này nhằm minh họa những điểm chính về cách sáng tác nhạc của bài viết trước (Lại bàn về cách tạo dựng một ca khúc.) Download tờ nhạc ở đây:

 

https://drive.google.com/file/d/1QdBaUQeB8t2xIMxWA2Ssq2i-R0tx5On3/view?pli=1

 

và nghe nhạc ở đây:

https://www.youtube.com/watch?v=t34T7VxqyzU

 


Bài thơ của Evergreen, tôi dùng để soạn bài nhạc:

 

Cà phê trưa

 

nhấp mối cà phê đắng

như nỗi buồn vừa quên

lời ru nao xa vắng

tình nào vừa gọi tên

 

chiều đi không bóng nắng

chẳng có mây che đầu

thời gian la tro bụi

tình nào la tình sau

 

sao ngăn dòng ký ức

vị cà phê tan dần

thêm chạm môi lần nữa

mà sao vẫn ngập ngừng

 

ừ thì say, thì say một chốc

đếm những mảnh tình rơi

tình đầu hay tình cuối

tôi ngồi lại với tôi

 

Tiếp theo, sau khi soạn xong nhạc phẩm, tôi gửi người bạn cùng “luyện tập” sáng tác ca khúc các bước tôi làm, để bạn tôi có thể thử làm theo:

 

Đầu tiên, mình thấy hai câu kế đầu bài (thơ/poem bạn gửi) rất có nhạc tính:

 

"Như nỗi buồn vừa quên, lời ru nao xa vắng".

 

Nhưng mình không muốn phổ thơ năm chữ, mình bèn thử 6 chữ, 7 chữ, 8 chữ, lên piano dạo theo melody nghĩ trong đầu, một chặp thì ra được câu đầu tiên:

 

Có một nỗi buồn vừa quên,

Như lời ru xa vắng nào.

 

Thế rồi mình thep phương pháp rrcp (Repeat Rhythm, Change Pitch), không nhìn bài thơ nữa, và tìm cách lắp vào câu 2, và từ từ chuyển về Bb, là cung trường liên hệ cùa Gm, coi xem sao. Notice "sáng nay", thêm vào nốt "sáng" cho đỡ tẻ nhạt, và delay nữa vì Re không nằm trong gamme Cm.

 

Đặc điểm của cách chọn âm giai Sol thứ, là nó không quá đơn giản như La thứ, vì với La thứ mình đã biết hết đường đi, các gamme liên quan.

 

Mình chơi một hồi, tự nhiên chuyển qua Ab, thấy hay hay, xong rồi lại chuyển về Gm, là một tịnh tiến 3 nốt xuống của Ab (Ab Do Mib sang G Bb Re) nhưng mình không cho nốt Ab vào ở melody, quá lạ tai vì không có trong thang âm, mà dùng nốt Do, có trong thang âm Gm.

 

Mình giới thiệu một rhythm mới "Nhớ không em, những đêm nao", cũng đi xuống như những câu trước đó (có một nỗi buồn vừa quên), nhưng giảm nốt đi, chỉ còn 3 (nhớ không em)

 

Lưu ý sự lặp lại trong bài này ở câu 1 và 2, rồi 3 và 4, để thấy lặp lại là căn bản của nhạc, khác với thơ.

 

Xong câu 4, mình cho đi lại một lần nữa (chưa có lời), rồi sang điệp khúc.

 

Trong khi đang lúng túng không biết điệp khúc phải ra sao, thì tay phải cùa mình chơi lại chord G7 với cùng nốt sol, mình thấy có vẻ hợp với bài, vì tiết tấu đã khác đi rồi, nhưng chords vẫn dùng lại G7 từ phiên khúc. Rồi mình lặp lại câu và tịnh tiến dần về Bb.

 

Mình lại tìm thấy một chord khác rất "dramatic" là F# dim (Fa# La Do Mi#), trong đó cả 4 nốt đều nằm trong thang âm Gm, nên tha hồ chế biến từ các nốt đó. Mình cũng tạo các lời "tạm" (để giữ chỗ/place holder) thôi, nhưng nghe ra cũng hợp với bài nhạc. Vì lý do đó mình có "Ý thơ: Evergreen".

 

Tôi rất sung sướng khi viết xong bản nhạc đầu tay. Với “thắng lợi” này, tôi biết mình sẽ dễ dàng hơn khi muốn viết một bài kế tiếp. Tôi cũng tự hứa là sẽ luôn tìm hiểu và viết tiếp các tiểu luận khác về âm nhạc, như tôi đã làm trong suốt gần 20 năm qua.

 

Thân ái chào bạn.

 Hoctro

 

Tài Liệu Tham Khảo:

·        Great Songwriting Techniques – Jack Perricone 2016. URL: https://www.jackperricone.com/great-songwriting-techniques

 

 

·        Những Nhận Định Về Nhạc Việt Nam Và Âu Mỹ Từ Thập Kỷ 60 đến nay – Hiệp Dương (also known as Học Trò) 2020. URL: https://t-van.net/hoc-tro-nhung-nhan-dinh-ve-nhac-viet-nam-va-au-my/

 

·        Francis Lai Story. URL: https://www.youtube.com/watch?v=Vr6YVGMlXQ0

 

 

·        Phạm Duy - Nhục Tình Ca. URL : https://phamduy.com/en/van-nghien-cuu/ngan-loi-ca-khac/5518-nhuc-tinh-ca-1986-87