Showing posts with label Theo chân những thần tượng nhạc Pháp. Show all posts
Showing posts with label Theo chân những thần tượng nhạc Pháp. Show all posts

3.27.2026

Theo chân những thần tượng Nhạc Pháp: France Gall với "Poupée de cire, poupée de son" và "La déclaration d'amour"

Tác giả: Claude AI, dưới sự dẫn dắt và chỉnh sửa cùa Học Trò.


Từ Một Bài Viết Trước về Nhạc Pháp

    "... Chúng ta đang đi dần đến năm 1965. Sự kiện nổi bật trong năm của làng nhạc Pháp không gì khác hơn là việc nữ ca sĩ yé-yé rất trẻ (18 tuổi) France Gall thắng giải thưởng Eurovision với bài Poupée de cire, poupée de son. Điểm đáng lưu tâm là nhạc sĩ viết bài này không ai khác khác hơn là Serge Gainsbourg, một ca nhạc sĩ khởi nghiệp từ thời chanson những năm 50, nay chuyển mình thành công qua việc sáng tác nhạc cho mình và cho phong trào yé-yé. Không những vậy, ông còn là một người đi tiên phong trong làng nhạc Pháp với lối hát ẩn dụ, thì thào, rên rỉ đầy màu sắc dục tính qua bài nhạc “nóng bỏng” Je T’aime … Moi Non Plus với nữ ca sĩ Anh quốc Jane Birkin năm 1969.

 

     Quay lại với nữ ca sĩ France Gall. Cô là một người đặc biệt trong làng nhạc vì có hai discography tương phản hoàn toàn với nhau. Với riêng tôi, một kẻ sinh sau đẻ muộn, đó là một cú shock không lời giải đáp, cho đến gần đây. Tôi vốn mê nhạc giai đoạn thứ hai của cô, thường phát sóng qua đài phát thanh Sài Gòn thời “tiền-đổi-mới” những năm giữa 80, với những bài như La Déclaration D’amour, Si Maman Si, Ella, Elle l’a, Résiste, Calypso, v.v. Sang Hoa Kỳ định cư tôi tình cờ thấy một đĩa nhạc tuyển của France Gall, hí hửng đem về nghe thì thấy lạ hoắc, vì ngoài bài Búp Bê Không Tình Yêu thì toàn là loại nhạc gì mà người hát và cả nhịp điệu lẫn giai điệu như con nít hát! Sau này khi tìm hiểu kỹ thì biết được là thời gian đầu cô làm việc chung với Serge Gainsbourg, còn giai đoạn thứ hai thì với chồng là Michel Berger, cũng là một ca nhạc sĩ thời yé-yé rồi sau này thử nghiệm rất thành công trong việc kết hợp với nhạc Blues Hoa Kỳ. Cùng với Serge Gainsbourg và Michel Polnareff, ông được coi như là một trong các nghệ sĩ lớn của Pháp nửa sau thế kỷ 20."

Vừa rồi là trích đoạn một bài viết của tôi về nhạc Pháp. Sau đây là bài kế tiếp tôi cộng tác với Claude, nhờ nó làm research và viết thêm chi tiết về một trong những thần tượng nhạc Pháp: France Gall.


Mở Đầu 

Tôi nhớ hồi còn nhỏ ở Sài Gòn, ba tôi có một vài đĩa nhựa 45 RPM chất trong góc tủ — toàn nhạc Pháp, mua từ tiệm đĩa trên đường Lê Lợi. Ông không phải dân nghe nhạc theo nghĩa chuyên sâu gì cả, ông chỉ thích cái không khí của nó, cái cách mà nhạc Pháp thập niên 1960 nghe ra vừa trẻ trung vừa thanh lịch, vừa hiện đại theo kiểu Paris vừa dễ nghe theo kiểu mấy bài nhạc vàng. Một trong mấy cái đĩa đó có in hình một cô gái tóc mái thẳng, mặt còn rất trẻ, đứng trước background màu vàng. Tôi không đọc được tên cô vì lúc đó chưa biết tiếng Pháp, nhưng cái giai điệu bật lên từ cái kim nhựa chạy trên đĩa đó thì tôi nhớ rõ — nó nhảy như con nít đang chạy trong sân, vui một cách không cần lý do.

Cái đĩa đó, sau này tôi biết, là "Poupée de cire, poupée de son" của France Gall. Và câu chuyện đằng sau bài hát đó — đằng sau cô gái mười bảy tuổi đứng hát bài ca chiến thắng trên sân khấu Eurovision năm 1965 trong khi mắt đỏ hoe vì vừa mới bị bạn trai đá — là một câu chuyện thiệt sự không giống bất cứ câu chuyện nào khác trong âm nhạc Pháp.


Tiểu Sử — Cô Con Gái Của Người Viết Lời

Tên khai sinh của France Gall là Isabelle Geneviève Marie Anne Gall, sinh ngày 9 tháng 10 năm 1947 tại Paris, quận 12. Gia đình cô không phải gia đình thường — cha cô là Robert Gall (1918–1990), một tay viết lời nhạc chuyên nghiệp từng cộng tác với Édith Piaf và Charles Aznavour; mẹ cô là Cécile Berthier (1921–2021), một ca sĩ, cháu gái của Paul Berthier — người đồng sáng lập đoàn hợp xướng nổi tiếng Les Petits Chanteurs à la Croix de Bois. Tức là cô sinh ra đã thở không khí âm nhạc từ cả hai phía — cha viết lời, mẹ ca hát, ông ngoại chỉ huy hợp xướng. Cái tên "France Gall" là sáng kiến của giám đốc nghệ thuật Denis Bourgeois, đặt ra để phân biệt cô với ca sĩ Isabelle Aubret đang nổi thời đó — nghe đâu ông này vừa xem một trận bóng bầu dục giữa Pháp và xứ Wales xong thì nảy ra cái tên đó.

Năm 1963, mới mười lăm tuổi, cô ký hợp đồng với Philips Records sau một buổi thử giọng ở Théâtre des Champs-Élysées. Đúng ngày sinh nhựt mười sáu tuổi — 9 tháng 10 năm 1963 — single đầu tay "Ne sois pas si bête" phát sóng lần đầu trên radio Pháp và lập tức ăn khách. Chưa kịp mừng thì Serge Gainsbourg đã xuất hiện.

Gainsbourg lúc đó đang ở trong một giai đoạn kỳ lạ của sự nghiệp: ông đã có tiếng là thiên tài viết lời, nhưng những album solo của ông vẫn bán rất chậm — chưa đến được đại chúng. Viết cho một cô gái trẻ như France Gall là lối thoát thương mại hoàn hảo cho ông. Và cô, với sự trong sáng của đứa con gái lớn lên trong gia đình âm nhạc nhưng chưa hiểu gì về thế giới người lớn, là vật liệu lý tưởng cho cái loại tư duy viết lời phức tạp và ẩn hiểm của ông. Gainsbourg viết cho cô từ 1964; năm 1965 ông cho ra bài "Poupée de cire, poupée de son" và mọi thứ thay đổi.


Phong Trào Yé-Yé Và Cái Nghịch Lý Của Nó

Để hiểu tại sao "Poupée de cire, poupée de son" lại có nhiều tầng nghĩa như vậy, cần phải biết nó được sinh ra trong khung cảnh nào. Phong trào yé-yé bùng phát ở Pháp từ đầu thập niên 1960, bắt nguồn từ chương trình radio Salut les copains của Daniel Filipacchi và Frank Ténot. Cái tên "yé-yé" là từ chữ "yeah yeah yeah" của người Anh — đặc biệt là của ban nhạc The Beatles. Nó là nhạc của thanh niên Pháp sau chiến tranh: vui vẻ, đơn giản, pha trộn rock và roll Mỹ với giai điệu chanson Pháp, hát về tình yêu tuổi teen và mùa hè và khiêu vũ.

Những gương mặt nữ của yé-yé — France Gall, Françoise Hardy, Sylvie Vartan, Sheila — là những người đứng trước ánh đèn sân khấu, nhưng những người đàn ông đứng sau viết bài. Và đây là cái nghịch lý mà sau này các nhà nghiên cứu văn hóa tốn không ít giấy mực: phong trào giải phóng giới trẻ Pháp thập niên 1960, với bao nhiêu bài ca về tự do và tuổi trẻ, lại được điều hành phần lớn bởi những nhà viết lời đàn ông trung niên có những mục tiêu rất khác với những cô gái đứng hát. Gainsbourg là ví dụ điển hình nhứt — và France Gall là nạn nhân điển hình nhứt.

Tôi muốn nói rõ hơn một chút về điểm này. Françoise Hardy khác với France Gall ở chỗ: Hardy viết nhạc của mình từ đầu, tự chọn hướng đi, và giữ một khoảng cách sáng tạo đủ lớn để không ai có thể dùng cô làm phương tiện. France Gall thì không — cô là con gái của một người cha làm nghề viết lời, cô biết nhạc từ trong bụng mẹ, nhưng cô không được trang bị để tự viết hay tự bảo vệ mình. Gainsbourg thấy điều đó ngay và khai thác nó.


"Poupée de cire, poupée de son" — Bài Ca Tự Họa Mà Người Hát Không Biết

Ngày 20 tháng 3 năm 1965, tại Nhà Hát Thành Phố Naples, Italy, France Gall bước lên sân khấu cuộc thi Eurovision Song Contest lần thứ 10. Cô đại diện cho Luxembourg — không phải Pháp, vì hồi đó Luxembourg hay mướn ca sĩ Pháp về hát thay mình, điều này hoàn toàn hợp lệ theo quy định. Cô mười bảy tuổi. Cô vừa chia tay với bạn trai Claude François — người sau này sẽ viết "Comme d'habitude" từ nỗi đau đó, và bài hát đó sau này Paul Anka sẽ đổi lời thành "My Way" cho Frank Sinatra hát, nhưng đó là chuyện khác. Điều quan trọng là lúc cô bước ra sân khấu, mắt cô đỏ.



Theo tường thuật sau này, François đã nói với cô: "Mày thắng Eurovision rồi, nhưng mày thua tao." (Cái câu đó nghe thiệt sự rất Claude François — vừa cruelty, vừa drama). Những giọt nước mắt rơi xuống khi bài hát kết thúc và kết quả điểm được đọc lên — đó không phải là nước mắt hạnh phúc. Những người xem truyền hình tối hôm đó nghĩ đó là niềm vui tràn bờ. Thực ra cô đang khóc vì mất người yêu.

Bài hát đó — "Poupée de cire, poupée de son" — do Gainsbourg viết cả nhạc lẫn lời. Giai điệu mượn từ bản Sonata Piano số 1 giọng Fa thứ của Beethoven, phần Prestissimo. Arrangement nhẹ nhàng, buoyant kiểu yé-yé chuẩn — trống nhịp nhàng, kèn đồng, tiếng đàn dây. Nghe qua tưởng đây là một bài hát trẻ con.

Nhưng nghe kỹ lời thì không phải vậy.

Gainsbourg viết một bài hát trong đó cô gái tự nhận mình là "búp bê bằng sáp, búp bê bằng âm thanh" — poupée de cire là búp bê sáp, poupée de son vừa có nghĩa là búp bê bằng cám (chất độn nhét vào búp bê cũ), vừa có nghĩa là "búp bê của âm thanh", vừa — và đây là cái tinh tế của Gainsbourg — son còn nghĩa là "của nó/của ông ấy". Tức là poupée de son là "búp bê của ông ấy" — cụ thể là búp bê của Gainsbourg. Cô gái hát ra điều đó mà không biết mình đang hát gì.

Bài hát kể chuyện một ca sĩ trẻ hát về tình yêu mà chưa từng yêu, hát theo lời người khác đặt sẵn, nhìn cuộc đời qua tấm kính màu hồng kẹo. Trong bài có câu — tôi dịch thoáng:

Tôi hát tình yêu, hát tình yêu

Mà chưa hiểu tình yêu là gì

Tôi là búp bê bằng sáp

Búp bê bằng tiếng, búp bê của ông ấy

Đây là một bài hát tự họa — và người được họa không biết mình đang bị vẽ. Gainsbourg đã viết một bức chân dung của France Gall bằng chính giọng hát của France Gall. Cô hát về sự vô minh của cô mà không biết mình vô minh. Cái tinh vi (và tàn nhẫn) của ông ở chỗ đó.

Và bài hát thắng Eurovision. Bán được hơn 500.000 bản trong vòng bốn tháng. Đưa France Gall lên đỉnh.

Tôi nghĩ — và đây là quan điểm có thể khiến nhiều người không đồng ý với tôi — rằng "Poupée de cire, poupée de son" thực ra là bài hay nhứt Gainsbourg từng viết cho cô, và cũng là bài trung thực nhứt về hoàn cảnh của cô. Bài hát không chế nhạo cô — nó mô tả cô một cách chính xác. Cô thiệt sự là một cô gái đang hát về những điều chưa trải qua, đang hát lời người khác đặt sẵn, đang nhìn đời qua tấm kính màu hồng. Gainsbourg viết sự thật. Vấn đề là ông không cho cô cơ hội đọc cái sự thật đó rồi quyết định có muốn hát nó không.


Gainsbourg, "Les Sucettes", Và Cái Giá Của Sự Vô Tư

Năm 1966, scandal nổ ra.

Gainsbourg viết cho cô bài "Les sucettes" — "Kẹo que anise" — bề ngoài là bài hát về một cô gái tên Annie thích ăn kẹo que có mùi anise. Bài hát nghe ngây thơ hoàn toàn. France Gall thu âm không chút nghi ngờ — cô yêu thích kẹo que anise thiệt, Gainsbourg nói rõ nguồn cảm hứng từ sở thích của cô, mọi thứ có vẻ bình thường.

Nhưng trong tiếng Pháp, "sucette" (kẹo que) còn có một nghĩa thứ hai, theo như bài sau https://fr.wikipedia.org/wiki/Les_Sucettes. Trong khi France Gall đang lưu diễn ở Nhật tháng 3 năm 1966, Gainsbourg xuất hiện trên chương trình truyền hình của Denise Glaser và giải thích toàn bộ ý nghĩa ẩn của bài hát trên sóng quốc gia.

France Gall biết tin khi đang ở Tokyo. Cô không ra khỏi phòng khách sạn nhiều ngày.

Về sau, trong một cuộc phỏng vấn truyền hình năm 2001, cô nói: "Tôi cảm thấy bị phản bội bởi những người lớn xung quanh mình." Cô giữ niềm tự hào rằng cô đã hát những bài đó với sự vô tư chân thật — nhưng sự vô tư đó đã bị dùng làm vũ khí chống lại cô. Và khi nhìn lại "Poupée de cire, poupée de son" — bài hát về một cô gái hát lời người khác mà không biết mình đang hát gì — thì cái ý nghĩa ẩn của nó cũng hiện ra rõ hơn. Gainsbourg đã xây dựng cái mô thức đó từ đầu.

Đây là điều làm tôi không thể hoàn toàn tha thứ cho Gainsbourg dù tôi thừa nhận tài năng của ông: ông có thể dùng tài năng đó để viết những bài hát hay và đẹp mà không cần khai thác sự vô minh của một đứa bé gái. Ông chọn cách khác. Và cô gái đó mất nhiều năm để lấy lại bình tĩnh.


Những Năm Lạc Lõng — Giữa Gainsbourg và Berger

Sau scandal "Les sucettes," France Gall cắt đứt hoàn toàn với Gainsbourg. Nhưng cắt đứt xong thì sự nghiệp cũng trôi dạt luôn. Cuối thập niên 1960, phong trào yé-yé đã qua đỉnh — May '68 nổ ra, thế giới âm nhạc chuyển sang những thứ nặng ký hơn: rock, folk, singer-songwriter kiểu Bob Dylan. France Gall lạc vào một khoảng trống kỳ lạ — không còn là yé-yé nữa, mà chưa tìm được tiếng nói mới.

Năm 1971, cô là ca sĩ Pháp đầu tiên ký hợp đồng với Atlantic Records tại Pháp — điều đó nghe oai, nhưng những single ra trong giai đoạn đó không để lại dấu ấn. Đây là thời kỳ mà cô vẫn còn được biết đến chủ yếu vì giải Eurovision, một thứ cô càng về sau càng không muốn nhắc đến.

Cho đến năm 1973.

Năm đó, France Gall tình cờ nghe một bài hát của một nhạc sĩ trẻ người Pháp tên Michel Berger. Tên thật của ông là Michel Jean Hamburger — sinh năm 1947, cùng tuổi với cô, con trai của một giáo sư y khoa danh tiếng, được đào tạo piano cổ điển từ nhỏ. Ông đã viết và thu âm vài album solo nhưng chưa thật sự thành danh. France Gall nghe bài "Attends-moi" của ông và lập tức muốn tìm ông để cộng tác.


"La déclaration d'amour" — Lần Đầu Tiên Cô Hát Cho Chính Mình

Tháng 5 năm 1974, France Gall phát hành single "La déclaration d'amour" — "Lời tuyên bố tình yêu." Đây là bài hát đầu tiên Michel Berger viết cho cô, và câu chuyện đằng sau nó thiệt ra là một câu chuyện tình. Theo những gì được kể lại, Berger ngồi vào đàn và hát bài đó riêng cho cô nghe — như một lời tỏ tình cá nhân, không phải như một sản phẩm thương mại. Cô "chờ đợi thứ gì đó có nhịp điệu" nhưng thay vào đó nhận được một bản piano swing cảm tính và sâu lắng.

Khi cô biết ông có ý định giữ bài đó cho mình, cô nói: "Bài đó tôi muốn, tôi sẽ thu âm bài đó." Và cô tự viết đoạn nói (spoken word) trong bài — câu "Je t'aime quand tu es près de moi" ("Tôi yêu anh khi anh ở gần tôi") — đây là lần đầu tiên trong sự nghiệp cô tự tay viết một dòng vào bài mình hát. Không phải Gainsbourg viết cho cô. Là cô viết cho chính mình.


Nhạc của bài rất khác với những gì France Gall từng hát. Piano của Berger dẫn dắt bài theo một kiểu slow swing tao nhã — không phải nhạc pop ồn ào, không phải yé-yé tươi rói, mà là cái gì đó gần với chanson trưởng thành hơn. Giọng của cô trong bài này nghe khác: không còn cái naivety gần như cố ý của những năm Gainsbourg nữa — cô hát như người đang nói chuyện thiệt, đang cảm nhận thiệt.

Lời bài — tôi dịch:

Tôi mơ thấy anh đang ôm tôi

Khi tôi một mình và đêm về

Tôi muốn anh gần bên hơn

Và kể anh nghe tất cả những gì tim tôi đang nói

Đây không phải là bài hát về người ca sĩ trẻ vô tư hát lời người khác. Đây là bài hát của một người đang yêu và biết mình đang yêu. Cái khác biệt đó — giữa hát theo và hát từ trong lòng ra — nghe được ngay.

Bài hát bán khoảng 75.000 bản tại Pháp, lọt vào top 30, và đủ để tái thiết lập sự hiện diện của cô trên thị trường. Không phải số bán khổng lồ, nhưng đủ để người ta biết France Gall vẫn còn đó — và vừa trở thành người khác.

Leaqua có dịch bài này sang tiếng Việt với nhan đề: Yêu Tự Bao Giờ:

https://t-van.net/michel-berger-la-declaration-damour-yeu-tu-bao-gio-073-france-gall/

1.

Mộng cứ mãi đến giữa đêm nằm ôm gối chiếc 

Cho em hơi ấm trong tay người quanh đời

Lời em thầm nói trong mơ từng đêm buồn 

.

Yêu từ bao giờ ?

Yêu từ lâu rồi !


2.

Rồi có những lúc mơ hồ nghe tiếng nói

Bên tai những tiếng “yêu em” rồi xa dần…

Lòng em thầm nhớ trong mơ,thầm dỗi hờn

.

Yêu từ bao giờ ?

Yêu từ lâu rồi !


ĐK

Giá cứ yêu thì nói yêu đi !

Có chi đắn đo nghĩ suy ?

Giá có thể mỗi ngày nói “yêu em”!

Và em thầm mơ mãi…


3.

Lòng vẫn muốn nói thế nhưng tình không thể nói

Đôi ta chỉ có nhau trong từng giấc mộng buồn

Bài ca mình chỉ cho nhau tình lỡ làng

.

Yêu từ bao giờ ?

Yêu từ lâu rồi !

………………..

………………..


Yêu từ bao giờ ?

Yêu từ lâu rồi !


ĐK

Giá cứ yêu thì nói yêu đi !

Có chi đắn đo nghĩ suy ?

Giá có thể mỗi ngày nói “yêu em”!

Và em thầm mơ mãi…


1.(nhắc lại)


Mộng cứ mãi đến giữa đêm nằm ôm gối chiếc 

Cho em hơi ấm trong tay người quanh đời

Lời em thầm nói trong mơ từng đêm buồn 

.

Yêu từ bao giờ ?

Yêu từ lâu rồi !


(Nói)

Em yêu anh,khi bên nhau

Yêu anh khi có nhau trong vòng tay

Em nghĩ về anh

Về nụ cười ấm áp của anh

.

(Hát xen kẽ)

Yêu từ bao giờ ? 

Yêu từ lâu rồi !


(Nói)

Em muốn tình yêu ghi dấu nhiều kỷ niệm

Muốn đi với anh cùng trời cuối đất

Cất giữ muôn vàn hình ảnh trong trái tim

Những nơi mình từng có nhau


(Hát xen kẽ)

Yêu từ bao giờ ?

Yêu từ lâu rồi !


(Nói)

Em yêu anh – những lúc anh không vui

Vẫn yêu anh – những lúc em cứ nói và anh làm ngơ 

Em yêu và chỉ cần anh bên em 

.

(Hát xen kẽ) 

Yêu từ bao giờ

Yêu từ bao giờ


SG,25/02/2012


Leaqua


Michel Berger, Hai Mươi Năm Chung, Và Cái Mà Gainsbourg Không Bao Giờ Cho Cô

Năm 1976, France Gall và Michel Berger kết hôn. Từ đó đến khi ông mất năm 1992, đây là sự hợp tác âm nhạc và tình yêu trọn vẹn nhứt mà cô từng có — và có lẽ là một trong những cặp đôi nhạc sĩ-ca sĩ đáng chú ý nhứt trong lịch sử nhạc pop Pháp.

Khác biệt căn bản giữa Berger và Gainsbourg không phải ở tài năng — cả hai đều có tài. Khác biệt ở chỗ Berger viết bài với cô, còn Gainsbourg viết bài về cô (và phần nhiều là chống lại cô mà cô không hay). Berger viết những bài hát trong đó France Gall là một con người đầy đủ — yêu, chống cự, chọn lựa, chịu đựng. "Résiste" (1981) là bài hát về việc không chịu đầu hàng, không chịu biến thành thứ người khác muốn mày trở thành. "Il jouait du piano debout" (1980) — bài mà cô hát về Berger như nhìn từ xa, như họa sĩ vẽ người mình yêu đang chơi đàn — là một trong những bài tình Pháp hay nhứt tôi biết. "Ella, elle l'a" (1987), bài hát về Ella Fitzgerald, là đỉnh cao của cả sự nghiệp hai người: từ một bài yé-yé ngây thơ đến một bài ca tôn vinh thiên tài âm nhạc — France Gall đã đi xa đến vậy.

Năm 1979, France Gall đóng vai Cristal trong vở nhạc kịch rock Starmania của Michel Berger và Luc Plamondon — một trong những vở nhạc kịch pop thành công nhứt trong lịch sử sân khấu Pháp-Québec. Đây là lần đầu cô thực sự đứng trên sân khấu theo nghĩa diễn xuất, không chỉ biểu diễn.

Michel Berger qua đời đột ngột vào tháng 8 năm 1992, ở tuổi 44. France Gall rút lui khỏi biểu diễn vào cuối thập niên 1990, và mất ngày 7 tháng 1 năm 2018, hưởng thọ 70 tuổi.


So Sánh — France Gall, Françoise Hardy, Và Cái Khác Nhau Giữa Hai Loại Tự Do

Người ta hay so sánh France Gall với Françoise Hardy khi nói về yé-yé, và cái so sánh đó thường thiệt ra không công bằng với France Gall. Hardy từ đầu đã viết nhạc của mình, chọn hướng đi của mình, giữ được cái autonomy nghệ thuật mà Gall mất đi trong tay Gainsbourg. Nhưng điều đó không có nghĩa là Hardy hay hơn Gall — nó chỉ có nghĩa là hai người đi theo hai con đường khác nhau với những điều kiện rất khác nhau.

Hardy là tiêu biểu của cái loại tự do mà nghệ sĩ tự chọn con đường từ đầu. Gall là tiêu biểu của cái loại tự do khó khăn hơn và, tôi nghĩ, ít được công nhận hơn: tự do được lấy lại sau khi đã mất đi. Cô không sinh ra trong nghệ thuật với cái autonomy của Hardy. Cô bị lấy mất nó lúc mười bảy tuổi. Và cô dành hai mươi năm tiếp theo để xây dựng lại nó từ đầu — qua Michel Berger, qua Starmania, qua từng bài hát trong giai đoạn 1974–1992.

Cái quá trình tái tạo đó, đối với tôi, là câu chuyện thú vị hơn cả. Hardy là thiên tài tự nhiên. Gall là người học cách trở thành chính mình sau khi đã biết mình từng không được là mình.

Nếu so với những ca sĩ nữ trong nhạc pop quốc tế cùng thời và cùng thế hệ, có lẽ cô gần nhứt với Agnetha Fältskog của ABBA — không phải về âm nhạc (ABBA pop to và wall-of-sound hơn nhiều), mà về số phận: người phụ nữ hát những bài hát do người yêu/chồng mình viết, rồi khi mối quan hệ đó kết thúc, phải tìm lại giọng nói của mình trong một thế giới đã thay đổi. Cả hai đều biết bao nhiêu là mất mát nằm đằng sau những bài ca có vẻ tươi vui.

Ở Việt Nam, những bài của France Gall thời yé-yé được biết đến qua các bản cover nhạc Pháp thập niên 1960 — loại nhạc mà người Sài Gòn trước 1975 gọi là "nhạc Pháp" và yêu thích vì nó vừa sang trọng vừa trẻ trung. Ba tôi nghe "Poupée de cire, poupée de son" không biết Gainsbourg là ai, không biết câu chuyện ẩn đằng sau. Ông chỉ nghe thấy một giai điệu vui vẻ và một cô gái trẻ hát hay. Đó cũng là cách phần lớn khán giả thế giới nghe bài đó — và theo một nghĩa nào đó, sự vô tư của ba tôi không khác gì sự vô tư của France Gall khi hát bài đó lần đầu.


Hai Bài, Hai Thế Giới

Đặt "Poupée de cire, poupée de son" (1965) và "La déclaration d'amour" (1974) cạnh nhau là nghe thấy ngay mười năm biến động trong cả cuộc đời của một người lẫn lịch sử nhạc pop Pháp.

"Poupée de cire, poupée de son" được xây dựng trên giai điệu nhảy vọt, bounce của nhạc pop. Giọng của France Gall trong bài này đặt ở một register trên, sáng, gần như tiếng trẻ em. "La déclaration d'amour" thì ngược lại hoàn toàn. Piano của Berger dẫn dắt theo kiểu swing nhẹ, vừa có phần chanson vừa có phần jazz cocktail bar. Nhịp thở của bài chậm hơn, cho phép giọng cô có thể xuống thấp hơn, ở lại lâu hơn trên từng chữ. Cái đoạn cô nói chứ không hát — là một kỹ thuật ít phổ biến trên radio singles thời đó. Thay vì "búp bê hát cho công chúng nghe," ta nghe một người đang thì thầm với người mình yêu.


Câu Hỏi Về Quyền Làm Chủ Tiếng Hát Của Mình

Nhìn lại toàn bộ câu chuyện của France Gall — từ cô bé 15 tuổi ký hợp đồng với Philips, qua Gainsbourg, qua Eurovision, qua "Les sucettes," qua những năm lạc lõng, đến Berger: một câu hỏi được bật ra : ai có quyền định nghĩa giọng hát của một ca sĩ?

Gainsbourg định nghĩa France Gall như một "búp bê" còn Berger xem cô như một người phụ nữ trưởng thành có nội tâm phức tạp — và hai mươi năm cộng tác với ông là hai mươi năm cô xây dựng cái identity đó thành thật. Khi ông mất đi, cô tiếp tục — nhưng với album cuối cùng France (1996), rồi rút lui.

Cảm ơn France Gall. Và cảm ơn Michel Berger đã trả lại cho bà cái quyền hát cho chính mình.


Tham Khảo

  • Wikipedia — France Gall (tiếng Anh)
  • Wikipedia — Poupée de cire, poupée de son (tiếng Anh)
  • Wikipedia — Michel Berger (tiếng Anh)
  • Wikipedia — Yé-yé (tiếng Anh)
  • Wikipedia — Les sucettes (tiếng Anh) https://fr.wikipedia.org/wiki/Les_Sucettes
  • Wikipedia — La Déclaration d'amour (tiếng Pháp)
  • RTBF.be — "Quand Michel Berger faisait sa 'Déclaration d'amour' à France Gall" (2021)
  • Eurovision.tv — France Gall obituary (2018)
  • LoulouDamour.com — "Michel Berger and France Gall"
  • https://www.thetimes.com/uk/article/france-gall-obituary-j7dh8nwnt