Showing posts with label Phạm Duy. Show all posts
Showing posts with label Phạm Duy. Show all posts

3.23.2026

Claude Phân Tích Nhạc Phạm Duy Qua Nhạc Phẩm: Tiễn Em


Tác giả: Claude AI, dưới sự dẫn dắt và chỉnh sửa cùa Học Trò.


Bối Cảnh Sáng Tác

Cuộc Gặp Gỡ Tại La Pagode

Câu chuyện về sự ra đời của "Tiễn Em" bắt đầu từ những buổi gặp gỡ tại nhà hàng La Pagode — một trong những địa điểm văn nghệ nổi tiếng nhất của Sài Gòn thập niên 1950. Tại đây, Phạm Duy thường gặp Cung Trầm Tưởng và Ngy Cao Uyên, hai sĩ quan Không Quân trẻ tuổi vừa có tài làm thơ vừa có khiếu hội họa.[1] Theo Hồi Ký của Phạm Duy, họ thường tranh nhau đánh "tilt" (bàn bi điện) tại đây, và nhờ quen chơi trò này từ thời còn đi học ở Khu La-tinh, Paris, Phạm Duy "luôn luôn thắng các bạn trẻ."[1]

Cung Trầm Tưởng vừa từ Paris trở về, mang theo trong hành trang những bài thơ tình được viết trong những năm tháng du học tại kinh đô ánh sáng. Ông đưa cho Phạm Duy mấy bài thơ để phổ nhạc: "Tiễn Em," "Mùa Thu Paris," "Chiều Đông," "Kiếp Sau," "Về Đây," "Bên Ni Bên Nớ."[1] Những bài thơ này sau đó trở thành một tập ca khúc mang tên "Tình Ca" với tranh của Ngy Cao Uyên và thơ Cung Trầm Tưởng do Phạm Duy phổ nhạc — một sự hợp tác nghệ thuật đã làm "chuyện ồn ào trong văn nghệ" thời bấy giờ.

Ký Ức Paris Của Phạm Duy

Điều đặc biệt là Phạm Duy không chỉ phổ nhạc thơ Cung Trầm Tưởng bằng kỹ thuật mà còn bằng chính những trải nghiệm cá nhân. Trong Hồi Ký, ông thú nhận: "Tôi không ngờ những cuộc tình tạm bợ này, về sau, giúp tôi rất nhiều khi tôi phổ nhạc những bài thơ của Cung Trầm Tưởng. Tôi chỉ cần nhớ lại hình ảnh tôi và những mỹ nhân tóc vàng sợi nhỏ đó là có thể dễ dàng gợi ra cảnh 'Mùa Thu Paris, trời buốt ra đi, hẹn em quán nhỏ...' hay cảnh 'tiễn em về xứ mẹ...' tại nhà 'ga Lyon đèn vàng, cầm tay em muốn khóc, nói chi cũng muộn màng...'"[1]

Phạm Duy từng sống tại Paris trong những năm tháng trẻ tuổi. Ông đã có những "cuộc tình dị chủng rất nhẹ, dễ vào dễ ra, dễ bén dễ tan" với những cô gái Pháp như Josiane, Lucy, Gisèle.[1] Những ký ức này trở thành nguồn cảm hứng sống động khi ông phổ nhạc cho thơ tình Paris của Cung Trầm Tưởng. Sự giao thoa giữa trải nghiệm thực của nhạc sĩ và thi tứ của nhà thơ đã tạo nên những ca khúc đầy cảm xúc chân thật.

Thời Điểm Sáng Tác Năm 1959

"Tiễn Em" được phổ nhạc vào năm 1959, cùng với những bài thơ khác của Cung Trầm Tưởng như "Mùa Thu Paris," "Kiếp Sau," "Chiều Đông," "Về Đây," và "Bên Ni Bên Nớ."[1] Đây là thời kỳ mà nhạc tình Việt Nam đang ở giai đoạn phát triển rực rỡ tại Sài Gòn. Các phòng trà ca nhạc mọc lên khắp nơi, và những bài hát mới được đón nhận nồng nhiệt bởi công chúng yêu nhạc.

Các nữ ca sĩ trẻ đẹp như Thanh Thúy, Thu Hương, Lệ Thanh đã trình bày những bài hát về Paris hằng đêm tại các phòng trà và được khán giả hoan nghênh.[1] "Tiễn Em" nhanh chóng trở thành một trong những ca khúc được yêu thích nhất, với giai điệu da diết và ca từ đầy chất thơ về tình yêu và sự chia ly.

Hiện Tượng Nhạc Ga Tàu

Sự thành công của "Tiễn Em" đã tạo ra một hiện tượng trong âm nhạc Việt Nam: hàng loạt bài hát về chủ đề tiễn đưa ở sân ga ra đời. Phạm Duy ghi nhận trong Hồi Ký: "Có lẽ vì bài Tiễn Em được hoan nghênh nên đã có các bản nhạc khác ra đời cũng lấy chủ đề là sự tiễn đưa nhau ở sân ga như: Ga Chiều, Buồn Ga Nhỏ, Ga Chiều Phố Nhỏ, Tầu Đêm Năm Cũ, Hai Chuyến Tầu Đêm, Chuyến Tầu Hoàng Hôn, Chuyến Tầu Về Quê Ngoại, Chuyến Tầu Tiễn Biệt..."[1]

Điều thú vị là Phạm Duy cũng lưu ý: "Nên biết rằng vào thời điểm này, chỉ còn rất ít nhà ga hoạt động vì đường xe lửa ở miền Nam luôn luôn bị Việt Cộng phá hoại."[1] Như vậy, hình ảnh ga tàu trong những bài hát này không phải là thực tế của miền Nam lúc bấy giờ, mà là hình ảnh được mượn từ châu Âu, từ Paris — nơi mà ga Lyon đèn vàng trong thơ Cung Trầm Tưởng đã trở thành biểu tượng của sự chia ly.

Mùa Đông Paris — Tên Gọi Khác Của Bài Hát

Bài hát còn được biết đến với tên gọi "Mùa Đông Paris," nhấn mạnh bối cảnh mùa đông lạnh giá tại thủ đô nước Pháp. Phạm Duy viết: "Ngoài bài Mùa Đông Chiến Sĩ soạn trong kháng chiến hay bài Mùa Đông Paris (tức Tiễn Em, thơ Cung Trầm Tưởng do tôi phổ nhạc), hồi tôi còn trẻ, tôi không soạn thêm một ca khúc mùa Đông nào khác."[1] Điều này cho thấy "Tiễn Em" có một vị trí đặc biệt trong sự nghiệp của Phạm Duy — là một trong số ít những ca khúc về mùa đông mà ông sáng tác.

Tên gọi "Mùa Đông Paris" cũng gợi lên một không gian và thời gian cụ thể: mùa đông tại Paris, với tuyết rơi, với cái lạnh buốt, với những ga tàu đèn vàng. Đây là một thế giới xa lạ với người Việt Nam nhưng lại trở nên quen thuộc qua những bài thơ và bài hát về Paris của các nghệ sĩ Việt từng du học hoặc sinh sống tại đây.

Vị Trí Trong 100 Tình Khúc

Trong bộ sưu tập 100 Tình Khúc của Phạm Duy, "Tiễn Em" đại diện cho dòng nhạc phổ thơ và chủ đề tình yêu lãng mạn với bối cảnh châu Âu. Bài hát này cùng với "Bên Ni Bên Nớ" — cũng là thơ Cung Trầm Tưởng — tạo thành một cặp đôi về tình yêu xa xứ, về những mối tình giữa người Việt và người phương Tây trong khung cảnh Paris.

So với những bài hát hoài hương thuần Việt như "Tình Hoài Hương" hay "Thuyền Viễn Xứ," "Tiễn Em" mang một màu sắc khác — lãng mạn hơn, Tây phương hơn, nhưng vẫn giữ được chiều sâu cảm xúc đặc trưng của âm nhạc Phạm Duy.


Ý Nghĩa Ca Từ

Khung Cảnh Chia Ly Tại Ga Lyon

Bài hát mở đầu với một hình ảnh đã trở thành kinh điển trong âm nhạc Việt Nam:

Lên xe tiễn em đi
Chưa bao giờ buồn thế
Trời mùa Đông Paris
Suốt đời làm chia ly

Bốn câu mở đầu đã nói lên tất cả: một cuộc chia ly tại Paris trong mùa đông lạnh giá. "Lên xe" ở đây là lên tàu hỏa — phương tiện di chuyển phổ biến ở châu Âu. "Chưa bao giờ buồn thế" là một câu thơ giản dị nhưng đầy sức nặng — nó diễn tả cảm xúc của người ở lại, của người phải tiễn đưa người mình yêu ra đi. Và "Trời mùa Đông Paris / Suốt đời làm chia ly" như một lời than trách nhẹ nhàng với thời tiết, với thành phố, như thể mùa đông và Paris là nguyên nhân của sự chia lìa.

Ga Lyon (Gare de Lyon) là một trong những nhà ga lớn nhất của Paris, nơi có những chuyến tàu đi về miền Nam nước Pháp và các nước Địa Trung Hải. Trong thơ Cung Trầm Tưởng, ga Lyon trở thành biểu tượng của sự chia ly — nơi những đôi tình nhân phải nói lời từ biệt, nơi những giọt nước mắt rơi trên sân ga lạnh lẽo.

Tiễn Em Về Xứ Mẹ

Đoạn tiếp theo làm rõ hơn hoàn cảnh của cuộc chia ly:

Tiễn em về xứ Mẹ
Anh nói bằng tiếng hôn
Không còn gì lâu hơn
Một trăm ngày xa cách

"Tiễn em về xứ Mẹ" cho thấy người được tiễn là cô gái đang trở về quê hương của mình — có thể là Việt Nam, có thể là một nơi nào đó không phải Paris. "Anh nói bằng tiếng hôn" là một câu thơ đẹp — khi lời nói không đủ, khi ngôn ngữ bất lực, thì nụ hôn trở thành cách diễn đạt tình cảm. "Không còn gì lâu hơn / Một trăm ngày xa cách" diễn tả cảm giác của người yêu xa — mỗi ngày xa cách như dài vô tận, một trăm ngày tưởng như một đời người.

Khoảnh Khắc Trên Sân Ga

Đoạn tiếp theo vẽ nên khung cảnh cụ thể của cuộc chia ly:

Tuyết rơi mỏng manh buồn
Ga Lyon đèn vàng
Cầm tay em muốn khóc
Nói chi cũng muộn màng

Hình ảnh "tuyết rơi mỏng manh buồn" gợi lên không khí mùa đông Paris — lạnh lẽo, u buồn, nhưng cũng có vẻ đẹp mong manh của những bông tuyết. "Ga Lyon đèn vàng" là một chi tiết rất thực — ánh đèn vàng của ga tàu trong đêm đông, tạo nên một không gian ấm áp giữa cái lạnh giá của mùa đông.

Hai câu "Cầm tay em muốn khóc / Nói chi cũng muộn màng" diễn tả tâm trạng của người tiễn đưa. Cầm tay em mà muốn khóc — tay thì ấm nhưng lòng thì đau. Và "nói chi cũng muộn màng" — khi đã đến lúc chia tay, mọi lời nói đều trở nên vô nghĩa, mọi điều muốn nói đều đã quá muộn.

Điệp Khúc Chia Ly

Sau mỗi đoạn, điệp khúc lại vang lên:

Lên xe tiễn em đi
Chưa bao giờ buồn thế
Trời mùa Đông Paris
Suốt đời làm chia ly

Sự lặp lại của điệp khúc không phải là sự đơn điệu mà là sự nhấn mạnh. Mỗi lần điệp khúc vang lên, nỗi buồn lại được khắc sâu thêm. Câu "Suốt đời làm chia ly" như một lời tiên tri — mùa đông Paris sẽ còn chứng kiến bao nhiêu cuộc chia ly nữa, của bao nhiêu đôi tình nhân nữa.

Khoảnh Khắc Từ Biệt

Đoạn bridge của bài hát là cao trào cảm xúc:

Hôn nhau phút này
Chia tay tức thì
Em ơi khóc đi em, khóc đi em, khóc đi em
Sao rơi rớt rụng
Vai em ướt mềm
Em ơi khóc đi em, khóc đi em, khóc đi em

"Hôn nhau phút này / Chia tay tức thì" — sự tương phản giữa khoảnh khắc gần gũi nhất và khoảnh khắc chia ly tạo nên một nỗi đau sâu sắc. "Em ơi khóc đi em" được lặp lại ba lần như một lời khuyến khích, như một sự cho phép — hãy khóc đi, đừng cố gượng, đừng giả vờ mạnh mẽ.

"Sao rơi rớt rụng / Vai em ướt mềm" là một hình ảnh đẹp và buồn. Nước mắt rơi trên vai như những vì sao rơi từ trời cao. Vai em ướt mềm — có thể là ướt vì nước mắt, có thể là ướt vì tuyết tan. Hình ảnh này vừa cụ thể vừa thơ mộng, vừa thực vừa mơ.

Hình Ảnh Người Xóm Học

Đoạn tiếp theo đưa ra một chi tiết về nguồn gốc của mối tình:

Hỡi em người xóm học
Sương thấm hè phố đêm
Trên con đường anh đi
Lệ em buồn vương vấn

"Người xóm học" — có thể hiểu là người cùng khu phố sinh viên, cùng học tại Paris. Điều này gợi lên một mối tình sinh viên, một mối tình được nảy nở trong những năm tháng du học xa xứ. "Sương thấm hè phố đêm" vẽ nên hình ảnh những con phố Paris về đêm, với sương mù giăng trên vỉa hè. "Trên con đường anh đi / Lệ em buồn vương vấn" — nước mắt của em như vương vấn trên mỗi bước chân anh đi.

Con Tàu Lạnh Lẽo

Đoạn cuối của bài hát theo dõi em lên tàu:

Tuyết rơi phủ con tầu
Trong toa em lạnh đầy
Làm sao em không rét
Cho ấm mộng đêm nay?

"Tuyết rơi phủ con tầu" — hình ảnh con tàu bị tuyết phủ trắng gợi lên sự lạnh lẽo, sự cô đơn. "Trong toa em lạnh đầy" — em ngồi một mình trong toa tàu lạnh giá, không có anh bên cạnh để sưởi ấm. "Làm sao em không rét / Cho ấm mộng đêm nay?" — một câu hỏi đầy lo lắng, đầy yêu thương. Anh không thể ở bên em để giữ ấm cho em, chỉ có thể hy vọng những giấc mơ sẽ mang đến cho em chút hơi ấm.

Anh Ở Lại Một Mình

Những câu kết của bài hát nói về người ở lại:

Nơi em có trăng soi
Anh một mình ở lại
Trời mùa Đông Paris
Suốt đời thèm trăng soi

"Nơi em có trăng soi" — nơi em về có ánh trăng, có vẻ đẹp, có sự ấm áp. "Anh một mình ở lại" — anh ở lại Paris, một mình trong mùa đông lạnh giá. "Suốt đời thèm trăng soi" — một câu kết đầy day dứt. Anh không chỉ nhớ em mà còn "thèm" ánh trăng, "thèm" vẻ đẹp, "thèm" sự ấm áp mà em mang theo khi ra đi.

Ngôn Ngữ Thơ Cung Trầm Tưởng

Ngôn ngữ thơ của Cung Trầm Tưởng trong "Tiễn Em" rất đặc biệt — vừa giản dị vừa sâu sắc. Ông sử dụng những từ ngữ đơn giản như "buồn," "khóc," "lạnh," "rét" nhưng kết hợp chúng một cách tinh tế để tạo nên những hình ảnh đầy sức gợi. Câu thơ "Chưa bao giờ buồn thế" là một ví dụ — không có gì cầu kỳ, không có gì hoa mỹ, nhưng lại diễn tả được một nỗi buồn sâu thẳm.

Đặc biệt, Cung Trầm Tưởng sử dụng những hình ảnh rất cụ thể — ga Lyon, đèn vàng, tuyết rơi, toa tàu — để xây dựng một không gian thực, một khung cảnh có thể hình dung được. Nhưng đằng sau những hình ảnh thực đó là những cảm xúc trừu tượng về tình yêu, về sự chia ly, về nỗi nhớ thương. Sự kết hợp giữa cụ thể và trừu tượng này tạo nên sức hút đặc biệt cho thơ Cung Trầm Tưởng.


Kỹ Thuật Viết Lời và Nhạc Thuật

Nghệ Thuật Phổ Thơ Từ Trải Nghiệm Thực

Phạm Duy đã phổ nhạc cho thơ Cung Trầm Tưởng không chỉ bằng kỹ thuật mà còn bằng chính những ký ức sống động của mình. Như ông thú nhận trong Hồi Ký, những cuộc tình với các cô gái Pháp như Josiane, Lucy, Gisèle trong thời gian ở Paris đã giúp ông "dễ dàng gợi ra cảnh" trong thơ Cung Trầm Tưởng.[1] Đây là một điểm đặc biệt trong quá trình sáng tác — nhạc sĩ không phổ nhạc từ trí tưởng tượng mà từ những trải nghiệm thực, từ những cảm xúc đã sống qua.

Sự giao thoa giữa trải nghiệm của Phạm Duy và thi tứ của Cung Trầm Tưởng tạo nên một tổng thể hài hòa. Cả hai đều từng sống ở Paris, đều từng có những mối tình với người phương Tây, đều từng trải qua những cuộc chia ly tại những nhà ga châu Âu. Vì vậy, khi Phạm Duy phổ nhạc cho "Tiễn Em," ông không chỉ chuyển lời thơ thành giai điệu mà còn chuyển cả những cảm xúc thực của mình vào trong âm nhạc.

Cấu Trúc Bài Hát

"Tiễn Em" có cấu trúc rõ ràng với phần verse (đoạn), chorus (điệp khúc), và bridge (đoạn chuyển). Cấu trúc này khá hiện đại so với nhiều bài hát Việt Nam cùng thời, cho thấy ảnh hưởng của nhạc Tây phương trong sáng tác của Phạm Duy.

Phần verse kể lại câu chuyện chia ly với những chi tiết cụ thể: ga Lyon, đèn vàng, tuyết rơi, toa tàu lạnh. Phần chorus lặp lại bốn câu mở đầu, nhấn mạnh chủ đề "Trời mùa Đông Paris / Suốt đời làm chia ly." Phần bridge là cao trào cảm xúc với những câu "Em ơi khóc đi em" được lặp lại đầy da diết. Cấu trúc này tạo nên một mạch cảm xúc tăng tiến — từ sự kể chuyện bình thản đến cao trào xúc động rồi trở về với sự u buồn lắng đọng.

Giai Điệu Mang Hơi Thở Tây Phương

Về mặt âm nhạc, giai điệu của "Tiễn Em" mang ảnh hưởng rõ rệt của nhạc Pháp — đặc biệt là dòng chanson (nhạc tình ca Pháp). Giai điệu không sử dụng thang âm ngũ cung Việt Nam mà sử dụng thang âm thất cung của nhạc Tây phương, tạo nên một âm hưởng lãng mạn, trữ tình đặc trưng của Paris.

Sự lựa chọn này hoàn toàn phù hợp với nội dung bài hát. "Tiễn Em" kể về một cuộc chia ly tại Paris, giữa hai người yêu nhau trong khung cảnh mùa đông châu Âu. Sử dụng giai điệu mang hơi thở Tây phương giúp bài hát tạo được không gian phù hợp, đưa người nghe đến với ga Lyon, với tuyết rơi, với đèn vàng — những hình ảnh xa lạ với Việt Nam nhưng quen thuộc với Paris.

Kỹ Thuật Lặp Lại Và Biến Tấu

Phạm Duy sử dụng kỹ thuật lặp lại một cách hiệu quả trong "Tiễn Em." Điệp khúc bốn câu được lặp lại sau mỗi đoạn, tạo nên một điểm neo cho người nghe. Câu "Em ơi khóc đi em" được lặp lại ba lần liên tiếp trong phần bridge, tạo nên một cao trào cảm xúc.

Tuy nhiên, sự lặp lại này không đơn điệu. Mỗi lần điệp khúc xuất hiện, nó mang một sắc thái cảm xúc hơi khác — từ sự u buồn ban đầu đến sự đau đớn sâu sắc ở giữa rồi đến sự chấp nhận lặng lẽ ở cuối. Phạm Duy đã biến những câu thơ giống nhau thành những moment cảm xúc khác nhau thông qua giai điệu và cách thể hiện.

Nhịp Điệu Và Tiết Tấu

Nhịp điệu của "Tiễn Em" chậm rãi, trầm lắng, phù hợp với nội dung bài hát về sự chia ly. Tiết tấu không nhanh, không gấp gáp, mà như tiếng thở dài, như bước chân nặng nề của người tiễn đưa. Nhịp điệu này tạo không gian cho người nghe cảm nhận được sự buồn bã, sự lưu luyến của cuộc chia ly.

Tuy nhiên, ở phần bridge ("Hôn nhau phút này / Chia tay tức thì"), nhịp điệu có sự thay đổi nhẹ — nhanh hơn một chút, gấp gáp hơn một chút — để diễn tả sự vội vàng của khoảnh khắc từ biệt. Sau đó, nhịp điệu lại trở về chậm rãi với những câu "Em ơi khóc đi em," như một sự buông xuôi, một sự chấp nhận.

Hòa Âm Và Phối Khí

Về mặt hòa âm, "Tiễn Em" sử dụng những hợp âm đặc trưng của nhạc Tây phương, với những tiến trình hòa thanh tạo cảm giác lãng mạn, da diết. Các bản thu âm của bài hát thường sử dụng guitar, piano, và đôi khi là những nhạc cụ dây như violin để tạo nên không gian âm nhạc châu Âu.

Phối khí của bài hát thường mang tính chất nhẹ nhàng, không ồn ào, để tập trung sự chú ý vào giọng hát và ca từ. Đây là một lựa chọn đúng đắn vì "Tiễn Em" là bài hát mà ca từ đóng vai trò rất quan trọng — mỗi câu thơ đều mang một hình ảnh, một cảm xúc cần được truyền tải rõ ràng.

Kỹ Thuật Kể Chuyện Qua Âm Nhạc

"Tiễn Em" là một bài hát kể chuyện (narrative song) — nó có một câu chuyện với bối cảnh, nhân vật, và diễn biến. Câu chuyện bắt đầu từ khoảnh khắc "lên xe tiễn em đi," đi qua những chi tiết về ga tàu, tuyết rơi, nước mắt, và kết thúc với hình ảnh người ở lại một mình trong mùa đông Paris.

Phạm Duy đã chuyển câu chuyện trong thơ Cung Trầm Tưởng thành một hành trình cảm xúc trong âm nhạc. Giai điệu đi theo mạch của câu chuyện — từ sự u buồn ban đầu, qua cao trào của phần bridge, đến sự lắng đọng ở cuối. Người nghe không chỉ nghe một bài hát mà còn như được chứng kiến một cuộc chia ly thực sự đang diễn ra trước mắt.

Sự Kết Hợp Giữa Thơ Và Nhạc

Điểm thành công nhất của "Tiễn Em" có lẽ là sự kết hợp hoàn hảo giữa thơ Cung Trầm Tưởng và nhạc Phạm Duy. Mỗi câu thơ được đặt vào một giai điệu phù hợp, mỗi hình ảnh thơ được tôn vinh bởi âm nhạc. Ví dụ, câu "Tuyết rơi mỏng manh buồn" được hát với giai điệu nhẹ nhàng, như những bông tuyết đang rơi. Câu "Cầm tay em muốn khóc" được hát với một nốt kéo dài ở "khóc," như một tiếng nghẹn ngào.

Sự kết hợp này không phải tự nhiên mà có. Nó đòi hỏi nhạc sĩ phải hiểu sâu sắc bài thơ, phải cảm nhận được từng hình ảnh, từng cảm xúc trong đó. Và như Phạm Duy đã chia sẻ, ông hiểu được thơ Cung Trầm Tưởng vì ông cũng đã sống qua những trải nghiệm tương tự tại Paris.


Tid-bits và Giai Thoại

Cung Trầm Tưởng — Thi Sĩ Sĩ Quan Không Quân

Cung Trầm Tưởng (tên thật là Cung Thức Cần, sinh năm 1932) là một nhân vật đặc biệt trong văn đàn Việt Nam — vừa là sĩ quan Không Quân, vừa là thi sĩ có tiếng. Ông từng du học tại Pháp và sống nhiều năm ở Paris, nơi ông viết những bài thơ tình nổi tiếng về thành phố này. Khi trở về Việt Nam, ông phục vụ trong Không Quân Việt Nam Cộng Hòa với cấp bậc Đại tá.

Phạm Duy gặp Cung Trầm Tưởng tại nhà hàng La Pagode, Sài Gòn, cùng với họa sĩ Ngy Cao Uyên — cũng là một sĩ quan Không Quân. Trong Hồi Ký, Phạm Duy mô tả họ là "hai sĩ quan Không Quân làm thơ hay và vẽ giỏi."[1] Sự kết hợp giữa ba người — nhạc sĩ Phạm Duy, thi sĩ Cung Trầm Tưởng, và họa sĩ Ngy Cao Uyên — đã tạo nên tập ca khúc "Tình Ca" nổi tiếng, một trong những thành công đáng nhớ của văn nghệ miền Nam.

Ga Lyon — Biểu Tượng Của Sự Chia Ly

Ga Lyon (Gare de Lyon) là một trong sáu nhà ga lớn của Paris, được xây dựng vào cuối thế kỷ 19. Nhà ga này chủ yếu phục vụ các chuyến tàu đi về phía nam nước Pháp, đến Địa Trung Hải, và các nước như Ý, Thụy Sĩ. Với kiến trúc đồ sộ và tháp đồng hồ cao hơn 60 mét, Ga Lyon là một trong những công trình kiến trúc ấn tượng nhất của Paris.

Trong thơ Cung Trầm Tưởng, Ga Lyon trở thành biểu tượng của sự chia ly. Hình ảnh "Ga Lyon đèn vàng" đã đi vào tâm thức của nhiều thế hệ người Việt yêu nhạc, dù hầu hết họ chưa bao giờ đặt chân đến Paris. Điều này cho thấy sức mạnh của nghệ thuật — một địa danh xa lạ có thể trở nên quen thuộc và đầy cảm xúc thông qua thơ ca và âm nhạc.

Tập "Tình Ca" Gây Tiếng Vang

Tập ca khúc "Tình Ca" với thơ Cung Trầm Tưởng, nhạc Phạm Duy, và tranh Ngy Cao Uyên đã tạo nên một tiếng vang lớn trong văn nghệ miền Nam thập niên 1950-1960. Đây là một sự hợp tác nghệ thuật hiếm có — ba bộ môn nghệ thuật (thơ, nhạc, họa) cùng kết hợp trong một tác phẩm, tạo nên một trải nghiệm thẩm mỹ đa chiều cho người thưởng thức.

Phạm Duy viết trong Hồi Ký rằng tập "Tình Ca" này "làm chuyện ồn ào trong văn nghệ" thời bấy giờ.[1] Những bài hát như "Tiễn Em," "Mùa Thu Paris," "Chiều Đông" nhanh chóng trở nên phổ biến, được các nữ ca sĩ nổi tiếng như Thanh Thúy, Thu Hương, Lệ Thanh trình bày tại các phòng trà và được khán giả đón nhận nồng nhiệt.[1]

Những Mối Tình Paris Của Phạm Duy

Điều thú vị là Phạm Duy đã thú nhận trong Hồi Ký rằng những "cuộc tình dị chủng rất nhẹ, dễ vào dễ ra, dễ bén dễ tan" của ông với các cô gái Pháp đã giúp ông phổ nhạc thơ Cung Trầm Tưởng một cách sống động.[1] Ông nhắc đến những cái tên như Josiane, Lucy, Gisèle — những mỹ nhân "tóc vàng sợi nhỏ" mà ông từng yêu trong những năm tháng ở Paris.

Sự thú nhận này cho thấy Phạm Duy là người rất thành thật về nguồn cảm hứng sáng tác của mình. Ông không cố tạo ra một hình ảnh "nghệ sĩ cao quý" mà thừa nhận rằng âm nhạc của ông bắt nguồn từ những trải nghiệm rất đời thường, rất con người. Và chính sự chân thật này đã giúp những bài hát của ông chạm đến trái tim người nghe.

Hiện Tượng "Nhạc Ga Tàu"

Như đã đề cập, sự thành công của "Tiễn Em" đã tạo ra một làn sóng các bài hát về chủ đề ga tàu và chia ly. Phạm Duy liệt kê trong Hồi Ký hàng loạt bài hát ra đời sau "Tiễn Em": "Ga Chiều, Buồn Ga Nhỏ, Ga Chiều Phố Nhỏ, Tầu Đêm Năm Cũ, Hai Chuyến Tầu Đêm, Chuyến Tầu Hoàng Hôn, Chuyến Tầu Về Quê Ngoại, Chuyến Tầu Tiễn Biệt..."[1]

Điều đáng chú ý là vào thời điểm những bài hát này được sáng tác, hệ thống đường sắt ở miền Nam Việt Nam hầu như không hoạt động do chiến tranh. Phạm Duy ghi nhận: "Nên biết rằng vào thời điểm này, chỉ còn rất ít nhà ga hoạt động vì đường xe lửa ở miền Nam luôn luôn bị Việt Cộng phá hoại."[1] Như vậy, hình ảnh ga tàu trong những bài hát này hoàn toàn là hình ảnh mượn từ châu Âu, từ Paris — một sự "nhập khẩu" văn hóa thú vị trong âm nhạc Việt Nam.

Các Ca Sĩ Trình Diễn

"Tiễn Em" đã được nhiều ca sĩ tài năng trình bày qua các thời kỳ. Trong thập niên 1960, các nữ ca sĩ như Thanh Thúy, Thu Hương, Lệ Thanh là những người đầu tiên hát bài này tại các phòng trà Sài Gòn.[1] Giọng hát u buồn, da diết của họ rất phù hợp với tâm trạng bài hát, góp phần làm cho "Tiễn Em" trở nên nổi tiếng.

Sau năm 1975, "Tiễn Em" tiếp tục được các ca sĩ hải ngoại trình bày. Bài hát có ý nghĩa đặc biệt với cộng đồng người Việt xa xứ — họ cũng là những người phải rời xa quê hương, phải trải qua những cuộc chia ly đau đớn. Hình ảnh "Trời mùa Đông Paris / Suốt đời làm chia ly" như nói thay cho nỗi lòng của bao nhiêu người Việt lưu vong.

Cung Trầm Tưởng Sau 1975

Sau biến cố 1975, Cung Trầm Tưởng bị giam giữ trong trại cải tạo. Ông trải qua nhiều năm tháng khó khăn trước khi được định cư tại Hoa Kỳ. Ở hải ngoại, ông tiếp tục sáng tác thơ và được nhiều người yêu thơ trân trọng. Bức ảnh Phạm Duy "với Cung Trầm Tưởng, thăm bức tường lưu niệm Vietnam War" được đăng trong Hồi Ký cho thấy tình bạn giữa hai người vẫn được duy trì sau bao nhiêu biến cố.[1]

Những bài thơ Paris của Cung Trầm Tưởng, qua giai điệu của Phạm Duy, đã trở thành một phần không thể thiếu của di sản âm nhạc Việt Nam. "Tiễn Em" vẫn được hát, vẫn được yêu thích, như một lời nhắc nhở về thời kỳ vàng son của nhạc Việt, khi thơ và nhạc kết hợp tạo nên những tác phẩm bất hủ.


So Sánh Với Các Ca Khúc Khác

So Với "Mùa Thu Paris"

"Tiễn Em" và "Mùa Thu Paris" đều là thơ Cung Trầm Tưởng do Phạm Duy phổ nhạc, đều nói về Paris, nhưng có những khác biệt quan trọng về chủ đề và tâm trạng. "Mùa Thu Paris" nói về mùa thu với những hình ảnh lãng mạn: "Mùa Thu Paris, trời buốt ra đi, hẹn em quán nhỏ..." Đây là bài hát về sự gặp gỡ, về tình yêu đang nở rộ, về những buổi hẹn hò trong khung cảnh Paris mùa thu.

Ngược lại, "Tiễn Em" nói về mùa đông và sự chia ly. "Trời mùa Đông Paris / Suốt đời làm chia ly" — không còn sự lãng mạn của những buổi hẹn hò mà là nỗi đau của sự từ biệt. Nếu "Mùa Thu Paris" là bài hát về tình yêu đang đến, thì "Tiễn Em" là bài hát về tình yêu đang ra đi. Hai bài hát như hai mặt của một câu chuyện tình — gặp gỡ và chia ly, hạnh phúc và đau khổ.

So Với "Bên Ni Bên Nớ"

"Bên Ni Bên Nớ" cũng là thơ Cung Trầm Tưởng do Phạm Duy phổ nhạc, cũng nằm trong 100 Tình Khúc. Cả hai bài đều nói về sự xa cách, nhưng "Bên Ni Bên Nớ" có một góc nhìn khác — nó nói về sự cách biệt giữa hai thế giới, giữa "bên ni" (bên này) và "bên nớ" (bên kia). Ngôn ngữ của bài hát sử dụng giọng miền Trung, tạo nên một màu sắc khác so với "Tiễn Em" với bối cảnh Paris.

"Tiễn Em" cụ thể hơn trong việc diễn tả một cuộc chia ly — có ga tàu, có tuyết rơi, có khoảnh khắc tiễn đưa. "Bên Ni Bên Nớ" trừu tượng hơn, nói về sự cách biệt như một trạng thái tồn tại. Cả hai đều buồn, nhưng "Tiễn Em" buồn vì một sự kiện cụ thể, còn "Bên Ni Bên Nớ" buồn vì một hoàn cảnh triền miên.

So Với "Thuyền Viễn Xứ"

So với "Thuyền Viễn Xứ" — bài hát vừa được viết trong bộ sưu tập 100 Tình Khúc — "Tiễn Em" có một số điểm tương đồng và khác biệt thú vị. Cả hai đều nói về sự chia ly, về việc tiễn đưa ai đó ra đi. Nhưng bối cảnh hoàn toàn khác: "Thuyền Viễn Xứ" là sông Đà Giang, là bến thuyền, là sương khói — một khung cảnh thuần Việt. "Tiễn Em" là ga Lyon, là tuyết rơi, là đèn vàng — một khung cảnh Tây phương.

Về mặt âm nhạc, "Thuyền Viễn Xứ" mang âm hưởng dân ca Việt Nam, còn "Tiễn Em" mang âm hưởng chanson Pháp. Sự khác biệt này phản ánh nguồn gốc của hai bài thơ: "Thuyền Viễn Xứ" là thơ của Huyền Chi, một cô gái Bắc nhớ quê; "Tiễn Em" là thơ của Cung Trầm Tưởng, một trí thức từng sống ở Paris.

So Với "Tình Hoài Hương"

"Tình Hoài Hương" là một bài hát hoài hương nổi tiếng khác của Phạm Duy, nhưng có tâm trạng hoàn toàn khác so với "Tiễn Em." "Tình Hoài Hương" tươi sáng, ấm áp, đầy tình yêu với quê hương: "Quê hương tôi có con sông dài xinh xắn..." Đây là bài hát về nỗi nhớ nhưng cũng là bài hát về niềm tự hào với cội nguồn.

"Tiễn Em" u buồn hơn nhiều, không có sự ấm áp của "Tình Hoài Hương." Nó nói về sự chia ly trong lạnh giá, về mùa đông Paris với tuyết rơi và đèn vàng. Nếu "Tình Hoài Hương" là một vòng tay ôm lấy quê hương, thì "Tiễn Em" là một cái nắm tay đang tuột ra.

So Với Các Bài Phổ Thơ Verlaine

Trong 100 Tình Khúc, Phạm Duy cũng phổ nhạc thơ của các nhà thơ Pháp như Verlaine ("Thu Ca Điệu Ru Đơn") và Apollinaire ("Mùa Thu Chết"). So với những bài này, "Tiễn Em" có một điểm đặc biệt: tác giả thơ (Cung Trầm Tưởng) là người Việt Nam viết về Paris, chứ không phải người Pháp viết về Paris.

Sự khác biệt này tạo nên một góc nhìn độc đáo. Cung Trầm Tưởng nhìn Paris với con mắt của một người Việt xa xứ — ông không chỉ thấy vẻ đẹp của Paris mà còn thấy sự cô đơn, sự lạnh lẽo, sự xa lạ. "Tiễn Em" vì thế không chỉ là một bài hát về Paris mà còn là một bài hát về trải nghiệm của người Việt ở phương Tây.

So Với Các Bài Hát "Ga Tàu" Khác

Như Phạm Duy ghi nhận, "Tiễn Em" đã tạo ra một làn sóng các bài hát về chủ đề ga tàu.[1] So với những bài hát này (Ga Chiều, Buồn Ga Nhỏ, Hai Chuyến Tầu Đêm...), "Tiễn Em" có vị trí đặc biệt vì nó là bài đầu tiên, bài khai sinh ra cả một thể loại.

Hơn nữa, "Tiễn Em" có chiều sâu văn học mà nhiều bài hát "ga tàu" sau này thiếu. Thơ Cung Trầm Tưởng không chỉ đơn thuần mô tả khung cảnh ga tàu mà còn khám phá những cảm xúc sâu sắc về tình yêu và sự chia ly. Câu "Nói chi cũng muộn màng" hay "Suốt đời thèm trăng soi" mang một chiều sâu triết lý mà khó tìm thấy ở những bài hát bắt chước sau này.

Điểm Độc Đáo Của "Tiễn Em"

Điểm độc đáo nhất của "Tiễn Em" trong 100 Tình Khúc là sự kết hợp giữa chất Tây phương và hồn Việt. Bài hát có bối cảnh hoàn toàn Tây phương (Paris, ga Lyon, tuyết rơi), có giai điệu mang âm hưởng chanson Pháp, nhưng lại được viết bởi hai nghệ sĩ Việt Nam (Cung Trầm Tưởng và Phạm Duy) và nói lên những cảm xúc rất con người về tình yêu và sự chia ly.

Bài hát cũng độc đáo ở khả năng vượt thời gian. Dù được sáng tác từ năm 1959, "Tiễn Em" vẫn có sức hút với người nghe ngày nay. Hình ảnh ga tàu, tuyết rơi, đèn vàng vẫn gợi lên những cảm xúc về sự chia ly, dù người nghe có thể chưa bao giờ đến Paris hay nhìn thấy tuyết rơi.


Chú Thích

[1] Tất cả thông tin về cuộc gặp gỡ giữa Phạm Duy và Cung Trầm Tưởng, quá trình sáng tác, các ca sĩ trình bày, và hiện tượng "nhạc ga tàu" đều được trích từ Hồi Ký Phạm Duy, quyển 3. Trong đó, Phạm Duy viết chi tiết về mối quan hệ với Cung Trầm Tưởng, về việc phổ nhạc các bài thơ Paris, và về những trải nghiệm cá nhân đã giúp ông hiểu được tâm tình trong thơ Cung Trầm Tưởng.


Tham Khảo

  • Phạm Duy, *Hồi Ký* (4 quyển).
  • Phạm Duy, *100 Tình Khúc Của Một Đời Người*, tuyển tập nhạc.
  • Cung Trầm Tưởng, tập thơ *Tình Ca*.

3.22.2026

Tìm Hiểu Tinh Yếu Trong Nghệ Thuật Sáng Tác Nhạc của Nhạc Sĩ Phạm Duy

hay là

Tìm Lại Một "Đường Về Dân Ca" Qua Thang Âm Ngũ Cung và Thuật Chuyển Hệ

Loạt bài: http://www.phamduy.com/2005/pdf/PhantichNhacPhamDuy/itro.html

Trong nhiều nhạc phẩm của nhạc sĩ Phạm Duy, nếu bạn để ý, bạn sẽ cảm thấy chúng đều có cùng chung một cấu trúc vững chắc, với một lối phát triển nét nhạc rất hài hòa, cân phương, và lô gíc. Tôi tìm kiếm đã lâu, quan sát nhiều bản nhạc, mà vẫn không tìm ra những phương pháp riêng biệt nhạc sĩ đã dùng để xây dựng bản nhạc. Áp dụng những quy tắc viết nhạc tây phương để xem cách viết của nhạc sĩ thì thấy chúng cũng đúng hết (1), nhưng tôi vẫn còn cảm thấy mình còn thiếu một mắt xích nào đó. Cho tới một ngày tôi lục lọi trong bộ sách sưu tầm nhạc của tôi, có quyển "Đường Về Dân Ca" cũng của nhạc sĩ viết, thì tôi mới "ah-ha!" và chợt hiểu ra tại sao nhạc sĩ lại viết nhạc như vậy. Sau đây là những ghi nhận của tôi sau khi suy ngẫm về quyển sách, mời bạn cùng chia xẻ với tôi.



Phần 1. Nhạc Ngũ Cung


Nhạc sĩ Phạm Duy, trong quyển "Đường Về Dân Ca"( NXB Xuân Thu 1990), đã giải thích cặn kẽ sự hình thành của "nhạc ngũ cung." Dựa trên nghiên cứu của các vị thầy Jacques Chailley, Constantin Brailiou, thang âm - căn bản của nhạc điệu - được thành lập dựa trên một hiện tượng âm thanh là luật cộng hưởng (loi de la résonance.) Luật này cho ta biết rằng một âm thanh chính sẽ đẻ ra những âm thanh phụ gọi là bội âm (sons concomittants) và họa âm (sons harmoniques.)

Tiếp theo, nhạc sĩ nói đến sự hình thành của nhị cung, tam cung, tứ cung, cuối cùng là ngũ cung. Ông cũng nói đến các dạng (thể) có được do cách sắp đặt các thể đảo (inversions) từ các nốt trong nhị, tam, tứ và ngũ cung. Ông lấy thí dụ, từ nốt đầu là Fa, thì họa âm nghe rõ nhất của nó là Do (quãng 5), do đó tạo thành nhị cung. Tương tự, Do có họa âm rõ nhất là Sol, do đó Fa, Do và Sol hợp thành tam cung. Kế đến, vì quãng 5 của Sol là Re, nên Fa, Do, Sol và Re tạo thành tứ cung. Cuối cùng, vì La là quãng 5 của Re, nên ta có Fa, Do, Sol, Re và La hợp thành năm nốt ngũ cung. Sau đây là bảng tóm gọn nhị cung tới ngũ cung với các dạng (thể) có được:

Nhị Cung :
luật cộng hưởng: Fa Do;
thể #1: Do Fa

Tam Cung:
luật cộng hưởng: Fa Do Sol;
thể #1: Fa Sol Do;
thể đảo #2: Do Fa Sol;
thể đảo #3: Sol Do Fa

Tứ Cung:
luật cộng hưởng: Fa Do Sol Re;
thể #1: Fa Sol Do Re;
thể đảo #2: Sol Do Re Fa;
thể đảo #3: Do Re Fa Sol;
thể đảo #4: Re Fa Sol Do

Ngũ Cung:
luật cộng hưởng: Fa Do Sol Re La;
thể #1: Do Re Fa Sol La;
thể đảo #2: Re Fa Sol La Do;
thể đảo #3: Fa Sol La Do Re;
thể đảo #4: Sol La Do Re Fa;
thể đảo #5: La Do Re Fa Sol;

Cũng theo nhạc sĩ, nếu tứ cung cùng với các thể đảo cho ta các quãng âm 5, 4, 2, 7 thứ và 3 thứ, thì ngũ cung đã tạo cho nhạc từ một không khí nhạc thức (music modale) bỗng có không khí nhạc chủ thể (musique tonale) vì đã cho thêm quãng 3 trưởng (Fa->La). Ngoài ra, ta có một chuỗi nhạc đi liền nhau (Fa Sol La), mà các nhạc học gia gọi là pycnon, làm cho giai điệu có chỗ nghỉ ngơi.

Điều mà tôi học được đầu tiên là nhận ra tầm quan trọng của các thể đảo, mà quy tắc bất biến là: trong một câu nhạc (ít ra là nhạc hát Việt Nam,) ta chỉ có thể dùng các nốt trong một thể ấy mà thôi. Sau đó, nếu ta muốn phát triển câu đó sang một biến thể khác của ngũ cung, hay chuyển hẳn sang một ngũ cung khác, thì ta lại tìm cách bắc cầu để sang câu mới. Trong câu mới, quy tắc đó lại được lặp lại, tức là câu nhạc chỉ nằm trong phạm vi năm nốt của ngũ cung ta chọn mà thôi.

Ngoài ra, nếu ta muốn dùng nốt từ quãng 8 trở lên (tức là không thuộc bất kỳ một thể đảo nào của ngũ cung, ta phải đặt nốt đó ở chỗ cuối câu, đa phần để làm nền sang câu khác, hay là nhấn mạnh một ý nào đó, chứ nốt đó không thể nằm lẫn vào giữa câu được. Kết luận này sở dĩ tôi rút ra được là vì nhạc sĩ Phạm Duy dùng rất nhiều các thí dụ minh họa cho các thể đảo: từ câu rao hàng, hát ả đào dùng nhị cung, tới hò huế, hát ví của tam cung, ố tang tình tang hay lý ngựa ô của tứ cung, cho tới ru con miền Bắc, lý con cò, lý ngựa tây, v.v. của ngũ cung, tuyệt nhiên không thấy thí dụ nào dùng một quãng 8 hết, mà chỉ lòng vòng quanh các nốt trong thể định sẵn. Thực ra, tôi đã tìm ra một ngoại lệ cho luật này ở (2): chữ "trống" là nốt re cao, cách nốt re đầu "lệnh" một quãng 8.

Ngũ cung ông thí dụ ở trên, ông đặt tên là "Ngũ cung Do Re Fa Sol La." Theo tôi thấy, ngũ cung này nếu đặt tên theo nhạc Tây Phương ta có thể nôm na gọi là Ngũ cung F/Dm chăng? Năm nốt trên ta thấy vừa nằm cả trong âm giai thứ Dm lẫn âm giai trưởng Fa, nhưng đặc biệt là key signature (Si bemol) lại không xuất hiện trong ký hiệu "F/Dm" tôi vừa tạm đặt này. Đặt tên như vậy theo tôi có cái lợi là ta có thể làm cho người học nhạc tây phương hiểu rất mau mắn.

Điều thứ hai tôi rút ra được là sự chuyển đổi giữa trưởng và thứ xảy ra mau lẹ và nhuần nhuyễn hơn nếu ta chỉ dùng những nốt thuần trưởng trong câu nhạc (F: Fa La Do) để nghe có "chất" trưởng, sau đó dễ dàng chuyển qua thứ nếu cứ "trụ" ở hai nốt Fa và La (mà bỏ nốt Do đi) rồi sau đó thêm vào nốt Re để tiếp theo giai điệu và trở thành âm giai thứ (Dm: Re Fa La).

Dựa trên cách ký hiệu trên, và dựa theo thí dụ ở trang 80 của "Đường Về Dân Ca", tôi vẽ xuống các nốt nhạc thể #1 của cả 12 nốt nhạc (7 nốt trắng của piano ở bảng trên và 5 nốt đen ở bảng dưới) như sau, chú ý là ngũ cung thể #1 gồm 1 quãng 2, theo sau là quãng 2 1/2, rồi 2 quãng hai, và sau cùng là một quãng hai 1/2. Cách đặt tên cho thang âm kiểu xưa cũng hơi khó hiểu một tí. Tôi có vẽ 2 lằn kẻ dọc ở nốt thứ ba của ngũ cung, thí dụ, với ngũ cung Do Re ||Fa|| Sol La, thì Fa mới là nốt chủ âm của thất cung trưởng (F); còn nốt thứ hai của ngũ cung lại là nốt tương ứng với nốt chủ âm của thất cung thứ (Dm).



Hình 1 - Thang Âm Ngũ Cung của 12 Nốt Nhạc


(Bảng trên: Do->Si; bảng dưới: 5 nốt thăng/giáng)


Phần 2. Sự Chuyển Hệ (metabole) Giữa Các Ngũ Cung


Trong "Đường Về Dân Ca", nhạc sĩ Phạm Duy có nói đến biến cung (pien) như là một sự sử dụng tạm một nốt ngoại lai trong một thang âm ngũ cung. Tôi nghĩ đây là một dạng của nốt tạm (passing note) trong đó nhạc chỉ thoáng qua và ở nhịp yếu, không quan trọng. Tiếp theo, ông dành 4 trang để nói về sự chuyển hệ (metabole) từ một ngũ cung này đến một ngũ cung khác. Theo ông, vì hiện tượng chuyển hệ, một nét nhạc không còn bị trói buộc trong 5 cung bực nữa. Ông lấy thí dụ, ngũ cung Do Re Fa Sol La (F/Dm - theo ký âm của tôi) có thể đổi qua ngũ cung Re Mi Sol La Si (G/Em) để có thêm hai cung mới là MiSi. Hoặc ta cũng có thể chuyển khéo từ Do Re Fa Sol La (F/Dm) sang Fa Sol Si b Do Re (Bb/Gm) để cho cung Si b hiện ra. Sau đó, ông lấy thí dụ bắt đầu từ ngũ cung Do Re Fa Sol La, rồi lấy từng nốt trong ngũ cung để tìm ra các ngũ cung liên quan.

Thực vậy, cách dựng một bảng chuyển hệ rất dễ dàng, một khi ta đã có Bảng 1 bên trên. Trước tiên ta vẽ một bảng kẻ ô 5 dòng sáu cột (5X6), sau đó viết xuống ngũ cung cần tìm với nốt đầu hai lần như sau, thí dụ là ngũ cung Sol La Do Re Mi (C/Am):

Sol La Do Re Mi Sol

Sau đó, ta viết các nốt trong ngũ cung xuống cột 1 của các dòng kế:

Sol La Do Re Mi Sol
La
Do
Re
Mi


Cuối cùng ta dò theo bảng 1 và đem từng hàng vào để hoàn tất bảng. Ta cũng không quên bỏ vào ký âm để biết dòng thuộc về ngũ cung nào.

Sol La Do Re Mi Sol
La Si Re Mi Fa# La (D/Bm)
Do Re Fa Sol La Do (F/Dm)
Re Mi Sol La Si Re (G/Em)
Mi Fa# La Si Do# Re (A/F#m)

Áp dụng phương pháp trên, và đối chiếu với hình 1, tôi vẽ ra đây hai bảng chuyển hệ của hai thang âm Sol La do Re Mi (C/Am) và Si b Do Mi b Fa Sol (Eb/Cm). Ngoài việc minh họa cho phần 2 này, các thang âm ấy sẽ là công cụ trợ giúp đắc lực cho việc tìm hiểu Áo Anh Sứt Chỉ Đường Tà trong phần sau.


Hình 2 - Bảng Chuyển Hệ của các Thang Âm Ngũ Cung
Sol La Do Re Mi (C/Am) và Si b Do Mi b Fa Sol (Eb/Cm)








4. Tôi thấy các ngũ cung cùng bảng với nhau có thể chuyển đổi rất dễ dàng. Đây là một quan hệ song phương. Thí dụ ta có thể di chuyển dễ dàng từ C/Am qua G/Em và ngược lại. Trái lại, ta không dễ dàng đổi từ bảng này sang bảng khác khi bảng trước không có dòng nào chứa đựng tên thang âm của bảng sau. Có thể gọi đây là quan hệ đơn phương. Thí dụ, trong bảng C/Am không chứa ngũ cung Eb/Cm, nên rất khó đổi từ C sang Cm.

Ngoài ra, tôi thấy vì ngũ cung không có quãng 1/2, vì không có hai nốt IV và VII, nên trong nhạc ngũ cung nói chung không có tính chất kịch tính (dramatic - không có nhu cầu hóa giải về các nốt ổn định - xem tài liệu #1), nhạc nghe thong dong, nhẹ nhàng hơn nhạc thất cung.

Sau đây chúng ta sẽ áp dụng hai phần đầu vào việc tìm hiểu cách sáng tác nhạc dùng thang âm ngũ cung làm nền tảng.

Phần 3. Tìm Hiểu Một Phương Pháp Sáng Tác Nhạc Theo Ngũ Cung và Thuật Chuyển Hệ



1. Chất Liệu và Sự Phát Triển Ý Nhạc


Tôi nghĩ, âm nhạc cũng hệt như hội họa, muốn viết nhạc ta cần có chất liệu. Trong hội họa, bạn có hàng triệu màu sắc khác nhau để chọn. Nhưng như bạn thấy, trong các tác phẩm của các danh họa nổi tiếng như Salvador Dalí, Vincent Van Gogh, Pablo Picasso, v.v. họ đều giới hạn lại số màu sắc căn bản của họ, và làm việc trên căn bản đó. Nói cho cùng, mọi màu sắc đều là những biến đổi khác nhau từ ba màu căn bản là đỏ, xanh lá cây và xanh đậm, tức là trong cái đa dạng là một tổ chức rất chặt chẽ và khoa học. Nếu ta không biết giới hạn số màu sắc ta sẽ dùng, bức tranh của ta sẽ không có cá tính và nội dung.




Các gam màu sử dụng của các họa sĩ đều khác nhau,
từ Vincent Van Gogh, Pablo Picasso, đến Salvador Dalí



Về phần âm nhạc, hãy khoan bàn về các yếu tố khác làm thành bản nhạc như tiết tấu, hòa âm, ca từ, cách chia đoạn (phiên khúc, điệp khúc), nét nhạc, v.v. ta hãy bàn về điều căn bản nhất. Ta muốn bao nhiêu nốt nhạc khác nhau hiện ra trong một khúc đoạn? Cũng giống như một gia đình nhiều con, không biết cu tí, cu tèo hay cô con gái rượu đang làm gì, có càng nhiều nốt nhạc ta càng khó cai quản, do đó khi soạn nhạc rất dễ đi vào tình trạng lan man, lạc đề. Tuy âm nhạc có các thang âm (scales) khác nhau: aeolian scale, dorian scale, harmonic và melodic minor scales, v.v., các thang âm này bị bế tắc ở chỗ chúng chỉ đưa ra các nốt tạo thành thang âm, chứ không đưa ra một phương pháp phát triển giai điệu dựa theo các thang âm đó.

Thang âm ngũ cung thì ngược lại. Vì xây dựng trên nền tảng họa âm, không những ngũ cung có đầy đủ các quãng 2, 3 thứ & trưởng, 4, 5, 6 và 7 thứ, thang âm còn cung cấp một phương pháp xây dựng giai điệu với rất nhiều khả năng biến đổi khác nhau, từ câu nhạc này sang câu nhạc khác.

Thực vậy, sau mỗi câu nhạc, thí dụ như "Còn đâu em ơi ..." trong nhạc phẩm Hoa Rụng Ven Sông, ta có những khả năng (possibilities) để viết câu kế (trong cùng thang âm) như sau:

5 dạng thể của ngũ cung + 4 dạng thể của tứ cung + 3 dạng thể của tam cung + 2 dạng thể của nhị cung = 14 khả năng.

(Xem phần 1 để thấy hết các thể và thể đảo với thí dụ từ ngũ cung Do Re Fa Sol La - F/Dm)

Trên đây ta chỉ nói đến các biến thể của cùng một thang âm. Nếu ta tính thêm 4 thang âm họ hàng khác (như trong hình 2 chẳng hạn, với thang âm C/Am ta có D/Bm, F/Dm, G/Em và A/#Fm) ta có thể tạo ra tổng cộng: 14 x 5 = 70 khả năng biến đổi! Đó là ta chưa kể việc kết hợp nhuần nhuyễn thất cung tây phương để chuyển mạch lạc từ ngũ cung qua thất cung và quay về lại ngũ cung (Xem #2.)

Sau đây ta hãy tìm hiểu cách sáng tác nhạc theo thang âm ngũ cung qua vài nhạc phẩm của ns Phạm Duy.

2. Giải mã "Hoa Rụng Ven Sông" dựa theo ngũ cung

Ta đã biết khả năng biến đổi (70+ cách khác nhau) từ câu này sang câu khác của mỗi câu nhạc, vậy cách thức biến đổi thì như thế nào? Như nhạc sĩ Phạm Duy "bật mí", việc chuyển câu này cũng không khó hiểu cho lắm. Theo ông, trước hết ta bắt đầu bằng một ý nhạc với tiết tấu và quãng nhảy nhất định, rồi khi viết sang câu kế ta chỉ cần đổi sang một dạng thể khác trên hoặc dưới dạng thể đó, (hoặc giữ nguyên cũng được, nếu câu kế chứa đủ nốt phải tịnh tiến) rồi chuyển dịch câu nhạc theo đúng thứ tự đó. Giữa các đoạn nhạc thì ta thay đổi tiết tấu, nhạc đề, ngũ cung, v.v. Vậy ít ra ta sẽ có một bản nhạc, hay dở chưa biết, nhưng theo đúng cách phát triển nhạc theo thang âm ngũ cung. (Xem tài liệu #3 để hiểu nhạc sĩ đã chọn ngũ cung nào.)

Trong nửa đầu đoạn A, 4 trong 5 nốt của thể #1 ngũ cung Re Mi Sol La Si (G/Em) được dùng rất nhiều, theo một cấu trúc phát triển rất logic: re sol sol sol, sol mi sol re; re la la la, la re la sol. Trước kia, tôi không hiểu tại sao nhạc sĩ lại bắt đầu từ re, và dùng sol và la như vậy. Hoặc tại sao ông bắt đầu câu 1 "còn đâu" với re sol rồi trong câu 2 chuyển lên một "còn đâu" khác re la thay vì bắt đầu với re si rồi lên re do? Nay, tôi đã có câu trả lời, là nhạc sĩ sáng tác nhạc theo âm giai ngũ cung.



Ở nửa sau đoạn A, nhạc sĩ dùng nét nhạc tương tự như nửa đoạn đầu, nhưng lần này ông dùng dạng đảo #3 Sol La Si Re Mi để viết câu nhạc. Cuối cùng ông cho vào nốt Mi giáng không có trong ngũ cung, làm cho bài nhạc mang âm hưởng buồn của nhạc tây phương. (Lưu ý thêm, nốt do gần cuối câu cũng không có trong ngũ cung, nhưng vì nó rơi vào nhịp yếu (nhịp thứ ba), nên ta có thể coi đây là một nốt tạm, được sử dụng để câu nhạc tiến tới nốt re cao.)



Kế tiếp, trong đoạn B ta thấy nhạc sĩ dùng thể đảo #3 của ngũ cung G/Em là Sol La Si Re Mi để viết câu si re re re, si re mi re si. Sau đó ông chuyển qua thể #1: Re Mi Sol la Si và giữ nguyên cấu trúc câu "re mi re" chuyển thành "la si la." Câu cuối cũng sử dụng 4 nốt trong thể #1 như vậy và nâng giai điệu lên "sol mi re sol ti."



3. Giải mã "Áo Anh Sứt Chỉ Đường Tà" dựa theo ngũ cung

Nếu xem nguyên bản "Đồi tím Hoa Sim" ta thấy bài thơ dài gần hai trang giấy này có rất nhiều tình tiết, ý tưởng. Khi phổ nhạc, nếu có quá nhiều tình tiết như vậy mà chỉ dùng một thang âm trưởng hoặc thứ thì sẽ không lột tả được hết màu sắc của bản nhạc. Nhạc sĩ Phạm Duy đã sử dụng ba thang âm chính - theo định nghĩa tây phương - là Do trưởng, Do thứ, và La thứ. Để sắp xếp chúng đi từ thang âm này sang thang âm khác một cách nhuần nhuyễn và hợp lý, ông đã chọn theo thứ tự sau (xin xem phần một nội dung của /A/, /B/, v.v.):

A: Cm -> B: C -> C: Am -> D: Am -> E: C -> F: Cm -> A': Cm -> G: C -> H: C.

Thêm vào đó, nhạc sĩ đã tài tình thay đổi tiết tấu để làm bài nhạc sinh động, mà vẫn rất hợp lý như sau:

A: 4/4 -> B: 2/4 -> C: 6/4 -> D: 4/4 -> E: 3/4 -> F: 3/4 -> A': 4/4 -> G: 4/4 -> H: 4/4.

Sau đây là vài giải thích ngắn về cách soạn nhạc theo thất cung hay ngũ cung của nhạc sĩ, cũng như vài ý kiến khác về tiết tấu, v.v. (Xin xem trước bài viết "Áo Anh Sứt Chỉ Đường Tà" (tài liệu #4) về các nhận xét khác của tôi về nhạc phẩm này.)

Đoạn A và A'

Vì lý do câu 2 (nàng có đôi người em) là một nốt quãng 6 của hợp âm Fm, ta có thể nói nhạc sĩ dùng thang âm thất cung Do thứ trong đoạn này. Ngoài ra, nốt nhạc lạ tai như si flat của hợp âm G7 cũng là hòa âm tây phương để G7 (hay G sus4 như ký hiệu trong bài) có thể hóa giải về Cm. Nhắc lại, để có thể chuyển từ âm giai thứ qua âm giai trưởng một cách nhẹ nhàng, nhạc sĩ đã tránh dùng nốt mi giáng lúc gần cuối câu (người em gái tôi yêu, người em gái tôi yêu,người em gái tôi yêu ...)



Đoạn B

Đoạn B có thể nói là một thí dụ tiêu biểu về cách viết nhạc ngũ cung. Đoạn được xây dựng với ngũ cung Sol La Do Re Mi (C/Am), thể #1. Vì là thể 1, nên nghe rất rõ, rất hùng dũng. Điều này cũng hệt như trong nhạc tây phương, nếu ta đánh hợp âm ở một thể chính (do mi sol), thì nghe hùng dũng hơn là ở các thể đảo của nó (mi sol do, hay sol do mi.) Câu nhạc bắt đầu bằng cách sử dụng 3 nốt sol, do và la, sau đó nét nhạc chuyển dịch lên do mi re, và sau cùng luyến láy rất cầu kỳ (tôi mới từ xa, nơi đơn vị về: re mi do re, do do sol sol ...) đoạn nhạc B được lặp lại hai lần gây chú ý cần thiết và diễn tả hết các chi tiết của ngày cưới.

Các nốt chính trong hợp âm trưởng (do mi sol) được dùng nhiều hơn, thành ra câu nhạc nghe như Do trưởng của thất cung, nhưng thực ra nhạc sĩ lại viết trên nền tảng của một thang âm ngũ cung. Hai nốt re và la xuất hiện ít, và được dùng như các nốt tạm.



Đoạn C

Sang đoạn C, nhạc sĩ dùng âm giai La thứ, vì trong nhạc có nốt la ở nhịp mạnh trường canh đầu, và ông cũng dùng nhiều nốt si để hóa giải câu nhạc từ E7 về Am.



Đoạn D

Đoạn này, nhạc sĩ lại dùng ngũ cung C/Am lần nữa, nhưng với biến thể #5 Mi Sol La Do Re (la la do mi la do do). Tiếp theo, nhạc sĩ dùng thể #1 Sol La Do Re Mi trong câu 2 (re re mi, la re mi mi) và chuyển dịch câu nhạc đi lên hai lần. Kế tiếp, ông chuyển ngũ cung sang thể #3 Sol La Si Re Mi của ngũ cung G/Em (si si re, sol do re re) trước khi trở về thất cung do trưởng.



Đoạn E

Bây giờ thì có lẽ bạn đã nhìn quen thang âm ngũ cung rồi? Đoạn này, nhạc sĩ Phạm Duy dùng ngũ cung C/Am hai lần (tôi về không gặp nàng, má ngồi bên mộ nàng), rồi chuyển qua G/Em (chiếc bình hoa ngày cưới, đã thành chiếc bình ...) và trở về C/Am ở chữ "hương."



Đoạn F

Như đã nói ở phần chuyển hệ, vì trong thang âm C/Am không chứa thang âm Eb/Cm, nên rất khó chuyển về. Nhạc sĩ đã dùng hai nốt do và mi giáng để bất ngờ chuyển từ Do trưởng sang Do thứ. Câu này rất ăn khớp (prosody) với lời nhạc: nhà thơ Hữu Loan buồn nhớ đến những kỷ niệm vui, thì thực tại buồn bã (reality strucked) là người vợ đã qua đời mà chẳng được nói một lời. Cách đặt hòa âm cũng thú vị, chuyển động chậm đi xuống trên một nền hai nốt nhạc trơ lì.



Đoạn G

Đoạn này lại cũng là ngũ cung C/Am. Xin xem thêm tài liệu #4 về cách nhạc sĩ dùng cung nhạc.



Đoạn H

Ở đoạn cuối, thang âm do trưởng được sử dụng với nốt la giáng thêm vào, và cuối cùng là một loạt các chuyển cung mạnh mẽ từ Do sang Fa rồi Do, ... làm giai điệu có vẻ rất chủ thể, rất mạnh mẽ.

Ta thấy, mặc dù ngũ cung C/Am được dùng rất nhiều, ta nghe vẫn thấy mới lạ và không nhàm tai, một phần vì nhạc sĩ sử dụng các thể đảo khác nhau, phần khác nhờ vào tài năng viết nhạc của nhạc sĩ. Điều đáng nói là, cũng hệt như không ai biết chạy trước khi biết đi, hệ thang âm ngũ cung là một nền móng vững chắc mà người tập sáng tác nào cũng nên biết thấu đáo trước khi viết được một bản nhạc hay, nhất là nhạc có âm hưởng dân ca.


Thay Lời Kết




Bạn vừa theo dõi xong những gì tôi thu thập được sau khi đọc quyển sách "Đường Về Dân Ca". Nhạc Ngũ Cung và thuật chuyển hệ mà tôi trích dẫn ở đây chỉ là một phần nhỏ những gì nhạc sĩ Phạm Duy đề cập đến trong quyển sách ấy. Tuy trong phần "Phạm Duy và Dân Ca Kháng Chiến," ông có giải thích cặn kẽ những nhạc thuật đã dùng trong "Nhớ Người Thương Binh", "Dặn Dò", "Mùa Đông Chiến Sĩ", và "Tiếng Hát Trên Sông Lô," nhưng những tác phẩm quan trọng hơn như "Trường Ca Con Đường Cái Quan" hay "Trường Ca Mẹ Việt Nam", mà theo ông thì "có sự pha trộn của hàng trăm hệ thống nhạc ngũ cung khác nhau" thì không có thí dụ nào hết, tạo cho những kẻ hậu sanh như tôi một niềm tiếc nuối sâu xa. "Minh Họa Kiều" cũng vậy, vì được sáng tác sau khi "Đường Về Dân Ca" ra đời, nên không có mặt trong quyển sách ấy, thật đáng tiếc. Tôi rất hy vọng ông bỏ thời giờ quý báu ra để viết một quyển sách mới lấy tư liệu từ "Đường Về Dân Ca" và thêm vào nhiều hơn phần áp dụng dân ca và nhạc ngũ cung vào nhạc của ông (kèm theo một CD với nhạc minh họa cho các giai điệu được thí dụ trong sách) để hậu thế có một tài liệu quý báu. Gần đây, tôi mua được ở nhà sách Tự Lực, California quyển "Nhớ", và "Sự Hình Thành của Tân Nhạc Việt Nam" ông viết sau khi hồi hương (2005 - NXB Phương Nam ấn hành.) Hy vọng quyển sách mới tiếp theo sẽ là "Phạm Duy và Nhạc Dân Ca/Ngũ Cung."

Ta hãy xem ông viết trong câu cuối phần "Phạm Duy và Dân Ca Kháng Chiến":


Với một người có gần một ngàn bản nhạc, với chỉ mười bốn trang sách mô tả về nhạc thuật (trong phần "Phạm Duy và Dân Ca Kháng Chiến") phỏng có ít lắm chăng? Một người mà cả sự nghiệp đã vinh danh và thăng hoa nhạc dân ca như ông, sự xuất bản một quyển sách mới chuyên về nhạc với nhiều trang bổ sung về nhạc thuật của ông sẽ là một món quà tinh thần quý báu ông trao tặng cho chúng ta, nhất là lớp trẻ. Tôi thực sự tin như vậy.

Học Trò (8/2006)
Blog: http://hoctro.blogspot.com/

***

Phụ lục:

#1 - Tìm hiểu nghệ thuật sáng tác nhạc qua ca khúc "Hoa Rụng Ven Sông" của nhạc sĩ Phạm Duy - Tiểu Luận của Học Trò. Link: http://dactrung.net/baiviet/noidung.aspx?BaiID=FpnbnB9rg73quvcqjUuhdg%3d%3d


#2 - Ns Phạm Duy cho ta thí dụ bài Hòn Vọng Phu (Phần thứ Nhất) của nhạc sĩ Lê Thương là sự kết hợp của ngũ cung Do Re Fa Sol La và thất cung với âm thể Re Mineur.


"Đối với một người sáng tác, sự trưng bày lề lối làm việc của mình lắm khi là một việc quá thừa và vô ích. Nhưng vì lý do tôi muốn dẫn dắt tuổi trẻ đi vào đường lối soạn dân ca Việt Nam cho nên tôi đã phải phân tích cặn kẽ nhạc thuật mà tôi đã sử dụng bấy lâu nay. Mong rằng tuổi trẻ tiếp thu kỹ lưỡng."

Nhạc phẩm Hòn Vọng Phu (Phần 1) - (Nguồn: email từ Ns Phạm Duy)


#3 - Đây là toàn văn giải thích của nhạc sĩ về cách sử dụng ngũ cung trong nhạc phẩm "Hoa Rụng Ven Sông":

"Một nhạc đề ngũ cung (re mi sol la si) tạm gọi là đoạn A, với nét nhạc đi lên và ngưng ở cung re, nhắc lại một chuyện tình đã vỡ…

Giờ đây trên sông hoa rụng tơi bời
Giờ đây em ơi cơn mộng tan rồi
Lòng anh tan hoang thôi vỗ tình ơi
Ngày như theo sông bóng xế tàn rơi…


Đoan B là một nhạc đề ngũ cung khác với môt “dáng nhạc” (melodic contour) được nhắc đi nhắc lại để nhấn mạnh tới cuộc tình mùa thu ngày xưa của anh và em :

Còn đâu em ơi?
Còn đâu ánh trăng vàng
Còn đâu ánh trăng vàng
Mơ trên làn tóc rối…
Còn đâu em ơi?
Còn đâu bước chân người
Còn đâu bước chân người
Mơ trên đường chiều rơi…


Tôi trở lại đoạn A để (theo lời thơ) nói thêm vào ngày xưa và ngày nay của cuộc tình :

Còn đâu đêm sang lá đổ rộn ràng
Còn đâu sương tan trăng nội mơ màng
Còn đâu em ngoan tóc rối ngổn ngang
Tuổi em đôi mươi, xuân mới vừa sang…


Bây giờ thì tôi thêm một nhạc đề khác với đoạn C. Từ ngũ cung re mi sol la si, tôi nhẩy qua nhạc đề minơ si re fa# si và mi sol si mi… bởi vì mộng đã tan, tình đã nhạt, và thơ ngây cũng chẳng còn trên đôi má của em nữa !

Còn đâu em ơi?
Còn đâu giờ nhung lụa
Mộng trùm trên bông
Tỉnh nồng trên gối…
Còn đâu em ơi?
Còn đâu mùi cỏ dại
Chút tình thơ ngây
Không còn trên đôi má..


Và ca khúc kết thúc với nhạc đề của đoạn A một cách rất hợp lý (logic) và cổ điển (classic) :

Giờ đây trên sông hoa rụng tơi bời
Giờ đây em ơi cơn mộng tan rồi
Lòng anh tan hoang thôi vỗ tình ơi
Ngày như theo sông bóng xế tàn rơi…

"
Nguồn: tài liệu riêng của tôi do ns Phạm Duy gửi tặng "Phạm Duy
Phổ Thơ Lưu Trọng Lư." Tôi đã đưa lên mạng internet ở địa chỉ sau:


http://dactrung.net/baiviet/noidung.aspx?BaiID=FpnbnB9rg73quvcqjUuhdg%3d%3d


#4 - Áo Anh Sứt Chỉ Đường Tà - Vài Nhận Xét của Học Trò. Link: http://hoctroviet.blogspot.com/2006/09/o-anh-st-ch-ng-t.html


Nhìn vào hai bảng trên, tôi có các nhận xét như sau:

1. Trong thang âm "C/Am" ta thấy sự xuất hiện của tất cả các hợp âm chính được dùng trong âm giai Do trưởng khi ta viết nhạc (dựa theo 1 trong 5 thể chính và đảo): C, Dm, Em, F, G, và Am (dĩ nhiên!). Do vậy, di chuyển giữa các ngũ cung này rất mạch lạc và dễ dàng, vì theo hệ thất cung tây phương, chúng đều là họ hàng gần của nhau, đều cùng tạo ra các hợp âm ấy dựa vào cách xây dựng quãng 3 và 5 của các nốt trong thang âm trưởng chồng lên nhau.

2. Trong thang âm "C/Am", nếu nói về âm giai thứ, ta không thấy sự xuất hiện của hợp âm V quen thuộc (E), do đó V7 (E7) đương nhiên cũng không có! Đây lại là hợp âm mà các nhạc sĩ Việt Nam 30-40 năm trở lại đây hay sử dụng trước khi trở về chủ âm Im ( vì họ dùng thang âm harmonic minor: la, si, do, re, mi, fa, sol#, la,) mà tiêu biểu nhất là nhạc của nhạc sĩ Trịnh Công Sơn (Thí dụ: ... nghe buồn nhịp chân bơ vơ (E7) Ngày mai em đi (Am) ... - Biển Nhớ.) Từ đó, ta có bằng chứng để nói rằng nhạc Trịnh Công Sơn không bắt nguồn từ nhạc ngũ cung.

3. Muốn chuyển hệ, ta chỉ cần "trụ" (linger?) ở các nốt chung của cả hai ngũ cung một chặp (giai đoạn chuyển tiếp) cho thính giả nghe quen tai, sau đó chuyển sang nốt của ngũ cung mới. Chỉ có vậy thôi! That's it! Thí dụ: trong bài "Áo Anh Sứt Chỉ Đường Tà", để chuyển từ âm giai thứ Cm sang âm giai trưởng C từ /A/ sang /B/(từ người em gái tôi yêu ... sang Ngày hợp hôn ...) , nhạc sĩ Phạm Duy chủ ý không dùng nốt Mi giáng, là nốt tạo nên nét thứ ở cuối câu, rồi sau đó ông dùng hai nốt Sol và Do là hai nốt giống nhau ở cả hai ngũ cung C/Am và Ab/Cm như thấy ở trong bảng chuyển hệ Ab/Cm bên trên. Xin xem hai hình sau:



****

Một số bài nhạc xưa. Cám ơn Hồng Thất Công đã sưu tầm, scan và chia xẻ với bạn hữu,