Tác giả: Học Trò và Claude Code (Anthropic AI)
Phân chia công việc:
- Học Trò: Khởi xướng ý tưởng, sưu tầm tư liệu, định hướng nghiên cứu, am tường văn hóa, góp ý soạn bài (interactive process), kiểm chứng thông tin, duyệt xét lần chót
- Claude (Anthropic AI): Phân tích tư liệu, soạn bản thảo, giữ gìn văn phong, kiểm tra trích dẫn
Chủ biên:Học Trò
Tìm Hiểu "Đường" Trong Nhạc Phạm Duy
Phần Mở Đầu: Lữ Hành - Tín Điều Của Một Đời Sáng Tác
Trong kho tàng âm nhạc Việt Nam, có những chữ mang sức nặng hơn nghĩa đen của chúng. Chữ "đường" trong nhạc Phạm Duy là một chữ như vậy. Nó không chỉ là con đường ta đi bằng chân, mà còn là con đường trong tâm trí, con đường của tình yêu, con đường của đời người, và sau cùng là con đường về cõi siêu thoát. Từ trường ca Con Đường Cái Quan đến tình ca Con Đường Tình Ta Đi, từ đường quê trong Quê Nghèo đến đường về nghĩa trang trong Đừng Bỏ Em Một Mình, con đường luôn hiện diện như một ẩn dụ trung tâm cho cách nhìn đời, cách sống, và cách yêu của người nhạc sĩ họ Phạm.
Muốn hiểu "đường" trong nhạc Phạm Duy, ta phải bắt đầu từ bài Lữ Hành, bài hát mà chính ông gọi là "tín điều" của mình trên con đường sáng tác. Bài hát này được viết tại Sài Gòn năm 1953, trong giai đoạn mà Phạm Duy đang tìm kiếm một hướng đi mới cho âm nhạc của mình. Ông viết trong hồi ký rằng lúc đó ông chưa thể làm những cuộc hành trình xa như vượt biên giới ba nước Đông Dương hay vượt đại dương để "ôm ấp nhân tình trên ngọn Tháp Effel," cho nên ông bèn làm cuộc "lên đường trong tâm tưởng." Với một bài có tính chất siêu hình, ông mở cuộc lữ hành.
Lữ Hành mở đầu bằng hình ảnh người đi trên dương gian, thở hơi gió từ ngàn năm. Đây không phải là một cuộc đi bình thường mà là cuộc đi của con người trong vũ trụ, trong lịch sử, trong thời gian vô tận. Gió mà người lữ hành thở là gió đã thổi qua Hoành Sơn, đã dâng cao Biển Đông. Người đi trong thanh xuân, sưởi hương nắng như lửa sống, máu sôi như sắc trời, bước nhanh vượt chân đời. Câu "bước nhanh vượt chân đời" cho thấy người lữ hành không chỉ đi trong không gian mà còn đi vượt qua thời gian, vượt qua giới hạn của kiếp người.
Điều đặc biệt trong Lữ Hành là cách Phạm Duy đặt câu hỏi và trả lời về ý nghĩa của việc đi. "Đi, đi đâu mà tới nơi, thấy lòng lên phơi phới. Đi phương nao mà tới đây, chỉ thấy lòng còn say." Người lữ hành không đi để đến một nơi chốn cụ thể. Họ đi và thấy lòng phơi phới, thấy lòng còn say. Cái đích của cuộc hành trình không phải là điểm đến mà là trạng thái của tâm hồn trong lúc đi. Đây là một quan niệm rất gần với triết lý Đông phương, nơi mà hành trình quan trọng hơn đích đến, nơi mà "đường" và "đạo" là một.
Phạm Duy đưa người lữ hành đi qua nhiều cảnh giới khác nhau. Người đi trong không gian, nhịp xe uốn vòng tử sinh, bánh xe tang ngoại ô, chiếc nôi trong vòng hoa. Sự sống và cái chết được đặt cạnh nhau, xe tang và chiếc nôi cùng nằm trên con đường của người đi. Người đi trong nhân gian, thấy tà áo rách cô hàng quán, thấy sức tuôn trên cánh đồng, thấy lúa thương vạt nâu sồng. Đây là hình ảnh của đời sống bình dân, của những người lao động, của vẻ đẹp giản dị trong cuộc sống hằng ngày.
Người đi nghe xa xăm mà chưa thấy bồn chồn chân. Bước đi trong thời gian, vướng bao nhiêu lòng thương. Câu này cho thấy người lữ hành không vội vã, không bồn chồn dù đường còn xa. Họ đi trong thời gian, và trên đường đi, họ vướng víu với lòng thương, với tình cảm của con người. Đây là cách Phạm Duy nói rằng cuộc lữ hành không phải là cuộc thoát ly khỏi đời sống mà là cuộc đi sâu vào đời sống, vào tình người.
Người đi trong thiên nhiên, từ khi biết nhen lửa chiến, máu xương chôn lấp rồi, cỏ hoa mọc kín đồi. Đoạn này gợi lên hình ảnh chiến tranh, của những cuộc chiến mà dân tộc Việt Nam đã trải qua. Nhưng sau máu xương là cỏ hoa, sau tàn phá là tái sinh. Đây là cái nhìn về lịch sử như một chu kỳ, như một con đường mà dân tộc phải đi qua.
Bài hát kết thúc bằng hình ảnh người đi sâu muôn nơi, tình trinh tiết làm thành đôi, áo chăn che tổ uyên, miếng cơm vui tình duyên. Người đi, đi không thôi, ngày thế giới lên nguồn vui, ngát như hương lúa mùa, sẽ lên đường trở về, đường trở về. Sau tất cả những cuộc đi, người lữ hành sẽ trở về. Nhưng trở về đâu? Có lẽ là trở về với chính mình, với nguồn cội, với những gì đơn sơ nhất của cuộc sống: tình duyên, miếng cơm, tổ ấm.
Phạm Duy viết: "Bài này trở thành một thứ tín điều của tôi trên con đường sáng tác. Nó được tiếp tục với những bài như Xuân Hành, Dạ Hành mà tôi soạn ra về sau." Chữ "tín điều" mà ông dùng rất đáng chú ý. Tín điều là những điều tin tưởng cốt lõi, là nền tảng của một hệ thống tư tưởng. Khi Phạm Duy gọi Lữ Hành là tín điều, ông đang nói rằng triết lý lữ hành, triết lý của người đi đường, là nền tảng cho toàn bộ sự nghiệp sáng tác của ông.
Ông giải thích thêm trong một đoạn khác: "Tôi theo đúng cái credo của tôi trong bài Lữ Hành trước đây, nghĩa là sống cho đến tận cùng của Tình Yêu, Sự Đau Khổ hay Cái Chết. Tôi soạn những bài nói tới toàn diện cuộc đời chứ không chỉ là mảnh đời vụn vặt." Đây là một tuyên ngôn quan trọng. Phạm Duy không viết nhạc để giải trí, để làm vui tai người nghe. Ông viết nhạc để nói về cuộc đời trong toàn bộ chiều sâu và chiều rộng của nó.
Bộ ba Lữ Hành, Xuân Hành, và Dạ Hành thể hiện ba chiều của cuộc hành trình. Phạm Duy viết: "Nếu Lữ Hành là cuộc lên đường bất tận, Xuân Hành là cuộc đi trong chật hẹp một đời người thì Dạ Hành là cuộc đi trên đường Việt Nam có bạo tàn và tham nhũng vây quanh người đi." Lữ Hành là cuộc đi siêu hình, vượt thời gian và không gian. Xuân Hành là cuộc đi trong giới hạn của một đời người, với câu hỏi muôn đời: "qui es tu? d'où viens-tu? où vas-tu?" (ngươi là ai? ngươi từ đâu đến? ngươi đi về đâu?). Dạ Hành là cuộc đi trong bóng tối của xã hội, với bạo tàn và tham nhũng.
Triết lý lữ hành của Phạm Duy có nguồn gốc sâu xa trong tư tưởng Đông phương. Chữ "đường" trong tiếng Việt có gốc Hán là "đạo," và đạo vừa có nghĩa là con đường vừa có nghĩa là lẽ sống, chân lý, phương pháp. Trong Đạo Đức Kinh, Lão Tử viết "đạo khả đạo phi thường đạo" - đường có thể nói ra không phải là đường thường hằng. Đường trong triết học Đông phương không chỉ là nơi để đi mà còn là cách để sống, là lẽ để theo.
Phạm Duy, dù không phải là một triết gia theo nghĩa hàn lâm, đã thấm nhuần triết lý này và thể hiện nó qua âm nhạc. Khi ông nói Lữ Hành là tín điều, ông đang nói rằng cuộc đời là một hành trình, và người nghệ sĩ là kẻ lữ hành đi mãi không ngừng. Không có điểm đến cuối cùng, chỉ có con đường và những bước chân trên đường.
Với nền tảng triết lý này, ta có thể hiểu vì sao "đường" xuất hiện với tần suất cao đến mức trở thành một ám ảnh trong nhạc Phạm Duy. Trong tập 100 Tình Khúc Của Một Đời Người, chữ "đường" xuất hiện hơn một trăm lần. Trong toàn bộ corpus của ông, con số này lên đến vài trăm. Mỗi lần xuất hiện, chữ "đường" lại mang một sắc thái khác, một ý nghĩa khác, nhưng tất cả đều bắt nguồn từ cùng một triết lý: cuộc đời là một hành trình, và âm nhạc là những dấu chân để lại trên đường đi.
Bài viết này sẽ đi theo những con đường đó, từ trường ca đến tình ca đến đạo ca và rong ca. Chúng ta sẽ xem cách Phạm Duy dùng hình ảnh con đường để nói về quê hương trong Con Đường Cái Quan, về tình yêu trong Con Đường Tình Ta Đi, về sự mất mát trong Đường Chiều Lá Rụng, và về sự siêu thoát trong Đạo Ca và Rong Ca. Mỗi thể loại âm nhạc mang đến một cách dùng chữ "đường" khác nhau, và khi đặt cạnh nhau, chúng tạo thành một bức tranh toàn cảnh về tư tưởng và nghệ thuật của người nhạc sĩ họ Phạm.
Hãy cùng lên đường.
Phần I: Đường Trong Trường Ca
2: Con Đường Cái Quan - Đường Như Xương Sống Của Quê Hương
Nếu Lữ Hành là cuộc lên đường trong tâm tưởng, thì Con Đường Cái Quan là cuộc lên đường trong không gian thực, trên mảnh đất hình chữ S của Việt Nam. Trường ca này được thai nghén từ năm 1954, bỏ dở dang trong những năm sau, và hoàn tất năm 1960. Nó ra đời trong bối cảnh đất nước bị chia cắt sau Hội nghị Genève, và mang trong mình một thông điệp chính trị rõ ràng: chống đối sự chia cắt, khẳng định sự thống nhất của quê hương.
Phạm Duy giải thích về tác phẩm này: "Trường ca Con Đường Cái Quan đưa ra một lữ khách đi trên con đường xuyên Việt, đi từ Ải Nam Quan cho tới mũi Cà Mâu, đi từ ngày mới lập quốc cho tới khi đã hoàn thành xứ xở, đi trong lịch sử và lòng dân, đi tới đâu cũng có tiếng dân chúng địa phương ca hát chúc tụng lữ khách đi nối liền được lòng người và đất nước."
Trong lời giới thiệu này, ta thấy ngay ba tầng ý nghĩa của con đường. Thứ nhất, đường là không gian địa lý, từ Ải Nam Quan đến mũi Cà Mâu. Thứ hai, đường là thời gian lịch sử, từ ngày mới lập quốc đến khi hoàn thành xứ xở. Thứ ba, đường là sợi dây kết nối, nối liền lòng người và đất nước. Con đường cái quan không chỉ là nơi để đi mà còn là nơi để nối, để kết, để làm cho một dân tộc trở thành một.
Trường ca được chia làm ba phần tương ứng với ba miền đất nước. Phần Thứ Nhất, Từ Miền Bắc, mang tính chất hào hùng của miền quê cha đất tổ. Phần Thứ Hai, Qua Miền Trung, với tình thương yêu chan chứa niềm xót xa. Phần Thứ Ba, Vào Miền Nam, tỏ sự vui mừng của con người đã chiến thắng thiên nhiên để hoàn thành nước Việt. Mỗi phần mang một sắc thái riêng, nhưng tất cả đều gắn kết với nhau qua hình ảnh người lữ khách đi trên con đường.
Bài hát mở đầu đặt ngay hình ảnh người đi và người ở lại. Cô Cắt Cỏ, đại diện cho người dân miền Bắc, cất tiếng gọi:
Hỡi anh đi đường cái quan,
dừng chân đứng lại, dừng chân đứng lại,
cho em đây than đôi lời.
Đi đâu vội mấy anh ơi...
Câu hát này đặt ra một câu hỏi mà cả trường ca sẽ trả lời: người lữ khách đi đâu, và đi để làm gì?
Lữ khách trả lời trong bài Tôi Đi Từ Ải Nam Quan, xác định điểm xuất phát của cuộc hành trình. Ải Nam Quan, cửa ngõ phía Bắc của nước Việt, là nơi bắt đầu của con đường cái quan. Từ đó, người lữ khách đi xuống phía Nam, qua từng vùng miền, gặp gỡ từng nhóm người, nghe từng giọng hát khác nhau.
Khi đi trong miền thượng du, có dân chúng vùng núi rừng hát tiễn đưa:
Người về miền suôi đem theo tình người miền núi,
nhà sàn lả lơi đứng bên đường hoang vắng soi,
đưa chân anh qua đồi...
Hình ảnh nhà sàn đứng bên đường hoang vắng soi cho thấy đường không chỉ là nơi đi qua mà còn là nơi người ta nhìn ngắm, dõi theo. Đường là nơi diễn ra cuộc chia tay, nơi tình cảm được bày tỏ.
Qua đò ngang, lữ khách gặp cô lái đò miền trung du. Cô hát một trong những câu quan trọng nhất của trường ca:
Này người ơi ghé bến sang sông,
lên đường đi tới bõ công em chèo thuyền,
mừng người đi tìm thấy tình duyên,
con đường đất nước nối liền lòng dân.
Câu "con đường đất nước nối liền lòng dân" là tuyên ngôn của cả tác phẩm. Đường không chỉ nối liền đất với đất mà còn nối liền lòng người với lòng người. Đường là phương tiện để xây dựng tình đoàn kết dân tộc.
Vào tới Miền Trung, lũ trẻ chạy ra đón:
Ai đi trong gió trong sương ơ,
phải mau ơ phải mau để mà tới người ơi,
kẻo đường ơi, người ơi còn xa,
kẻo đường ơi, người ơi còn xa...
Câu "kẻo đường còn xa" vừa là lời nhắc nhở thực tế vừa là lời động viên. Đường còn xa, nhưng chính vì còn xa nên phải đi, phải đi mau, đừng dừng lại.
Qua thôn xóm, gặp lúc ngày mùa, lữ khách nghe tiếng hò giã gạo:
Ai đi trên đường là dặm đường,
đi mô mà vội vã à, cùng là hò khoan...
Anh đi trên đường là gập ghềnh...
Hai câu này đặt cạnh nhau tạo ra một sự đối chiếu thú vị. "Ai đi trên đường là dặm đường" - đường của người ta là đường phẳng, đường dài, đo được bằng dặm. "Anh đi trên đường là gập ghềnh" - đường của người lữ khách là đường gập ghềnh, đường không bằng phẳng. Nhưng chính vì gập ghềnh nên mới đáng đi, mới có ý nghĩa.
Trong đoạn này, lữ khách nhắc đến Công Chúa Huyền Trân:
Năm tê trong lúc sang Xuân,
tôi theo Công Chúa Huyền Trân tôi lên đường.
Đường máu xương đã lắm oán thương,
đổi sắc hương lấy cõi giang san.
Huyền Trân Công Chúa, người con gái được gả cho vua Chế Mân để đổi lấy hai châu Ô, Lý, trở thành biểu tượng cho sự hy sinh vì đất nước. Đường của nàng là đường máu xương, đường oán thương, nhưng cũng là đường mở mang bờ cõi.
Phạm Duy viết: "Lữ khách muốn được như nàng Huyền Trân khi xưa, đi vào phía Nam bằng một tấm lòng. Lữ khách nghe thấy tiếng hát của Công Chúa vẳng lên từ những Tháp Hời." Và ông đưa ra một triết lý quan trọng qua lời Huyền Trân: "Công chúa Huyền Trân muốn nói rằng con đường thiên lý dù sao cũng không dài bằng con đường đi vào lòng người. Nàng mong lữ khách nối tiếp công việc đi vào đất nước và lòng người của nàng khi xưa."
Câu "con đường thiên lý dù sao cũng không dài bằng con đường đi vào lòng người" là một trong những câu triết lý sâu sắc nhất về đường trong toàn bộ sự nghiệp Phạm Duy. Đường thiên lý là đường vật chất, đo được bằng dặm, bằng cây số. Đường đi vào lòng người là đường tâm hồn, không có giới hạn, không đo được. Và đường tâm hồn này dài hơn, khó đi hơn, nhưng cũng quan trọng hơn. Khi ta đã đi vào lòng người, ta đã chinh phục được điều mà không có quân đội nào, không có sức mạnh nào có thể chinh phục.
Bài Nước Non Ngàn Dặm Ra Đi, đặt vào miệng Huyền Trân, diễn tả triết lý này bằng âm nhạc:
Nước non ngàn dặm ra đi,
nước non ngàn dặm ra đi,
dù đường thiên lý xa vời,
dù tình cố lý chơi vơi,
cũng không dài bằng lòng thương mến người.
Bước đi vào lòng muôn dân,
bước đi vào lòng muôn dân,
bằng hồn trinh nữ mơ màng,
bằng tình say đắm ơi chàng...
Đường thiên lý xa vời, tình cố lý chơi vơi, nhưng tất cả đều không dài bằng lòng thương mến người. Đây là cách Phạm Duy nói rằng tình yêu, tình thương mới là con đường dài nhất, con đường khó đi nhất, nhưng cũng là con đường đáng đi nhất.
Vào Miền Nam, sắc thái của trường ca thay đổi. Nếu Miền Bắc là hào hùng, Miền Trung là xót xa, thì Miền Nam là vui mừng, là sung sướng. Cô gái miền Trung hát tiễn biệt với nỗi buồn: "Bớ anh đi đường vắng đường xa..." Nhưng khi vào Nam, lữ khách hát khúc hành ca tươi vui:
Nhờ gió đưa về, về miền gió chan hòa,
thơm lòng đất phù sa,
trời nắng huy hoàng, trời sưởi ấm con đường,
cho ta vô miền sông nước, chiến đấu với sình lầy...
Đường trong Miền Nam được sưởi ấm bởi nắng, được thơm bởi đất phù sa. Đây là đường của niềm vui, của chiến thắng.
Phạm Duy viết: "Cô gái miền Nam muốn được đi bên lữ khách trên con đường và trong cuộc đời." Cô gái miền Nam hát:
Đi đâu cho thiếp theo cùng,
đói no thiếp chịu, lạnh lùng thiếp cam.
Ví dầu tình có dở dang,
thì cho thiếp gọi đò ngang thiếp về...
Đây không còn là đường của một người mà là đường của hai người, đường của đôi lứa. Cô gái muốn đi cùng, muốn chia sẻ con đường với người lữ khách. Và như vậy, đường không chỉ nối liền đất nước mà còn nối liền duyên tình.
Phạm Duy giải thích: "Từ biệt miền Bắc với tâm trạng của người chồng Nàng Tô Thị. Vào miền Trung với mối tình của Huyền Trân Công Chúa, nhưng tới miền Nam, lữ khách đã tìm được lương duyên ở cảnh và ở người. Lữ khách kết duyên cùng cô gái."
Đoạn kết của trường ca là bài Về Miền Nam, trong đó dân chúng hát:
Về miền Nam đem theo sương gió xưa,
về đồng khô đem cơn mưa rét về,
người về đây thương nhớ lắm con đường xa,
về miền Trung, ra xứ Bắc yêu mẹ cha.
Đường từ xa đem ta đã tới đây...
Đường về đây, đường về đây,
trời về Tây nghe gió cuồng bay...
Câu "người về đây thương nhớ lắm con đường xa" cho thấy dù đã đến nơi, người lữ khách vẫn nhớ con đường đã đi qua. Đường không chỉ là phương tiện để đến đích mà còn là ký ức, là tình cảm, là một phần của cuộc hành trình.
Bài cuối cùng, Đường Đi Đã Tới, mang tính chất tổng kết:
Đường đi đã tới, lòng dân đã nối,
người tạm dừng bước chân vui người ơi.
Người mơ ước tới, đường tan ranh giới,
để người được mãi đi trong một duyên tình dài.
Con đường thế giới xa xôi,
trong lòng dân chúng nơi nơi...
Đường đã tới, lòng dân đã nối. Nhưng người lữ khách vẫn mơ ước đường tan ranh giới, để được mãi đi trong một duyên tình dài. Và con đường cuối cùng mà người mơ ước là con đường thế giới xa xôi - mở rộng từ đường quốc gia sang đường quốc tế, từ tình dân tộc sang tình nhân loại.
Phạm Duy tổng kết: "Lữ khách đã tới cuối con đường xuyên Việt. Tạm dừng chân, người mong con đường cái quan sẽ có ngày hết ranh giới để người được mãi mãi đi trong cuộc đời và trong tình người."
Nhìn tổng thể, Con Đường Cái Quan là một tác phẩm mà đường đóng vai trò trung tâm tuyệt đối. Đường là cấu trúc của toàn bộ trường ca, là nơi diễn ra mọi sự kiện, là phương tiện để kết nối ba miền. Đường vừa là không gian địa lý vừa là thời gian lịch sử vừa là sợi dây tình cảm. Đường mang theo mình những triết lý sâu sắc: đường thiên lý không dài bằng đường đi vào lòng người, đường đất nước nối liền lòng dân, đường tan ranh giới để người được mãi đi.
Nếu so sánh với Lữ Hành, ta thấy một sự tiến hóa. Trong Lữ Hành, đường là cuộc lên đường trong tâm tưởng, mang tính siêu hình. Trong Con Đường Cái Quan, đường là con đường thực, với địa danh cụ thể, với lịch sử rõ ràng. Nhưng cả hai đều mang chung một triết lý: cuộc đời là hành trình, và ý nghĩa của hành trình không nằm ở đích đến mà nằm ở con đường và những gì ta gặp trên đường.
Sau Con Đường Cái Quan, Phạm Duy sẽ tiếp tục viết về đường trong nhiều tác phẩm khác. Nhưng trường ca này đã đặt nền móng cho cách ông dùng hình ảnh đường: đường không chỉ là nơi để đi mà còn là nơi để nối, để kết, để yêu thương. Đường là biểu tượng cho sự thống nhất, cho tình đoàn kết, cho khát vọng xây dựng một đất nước và một thế giới không còn ranh giới chia cắt.
3: Mẹ Việt Nam và Bầy Chim Bỏ Xứ - Đường Lạc và Đường Về
Sau Con Đường Cái Quan, Phạm Duy tiếp tục viết về đường trong hai trường ca khác: Mẹ Việt Nam và Bầy Chim Bỏ Xứ. Nếu Con Đường Cái Quan nói về đường nối liền đất nước, thì Mẹ Việt Nam nói về những con đường bị mất, và Bầy Chim Bỏ Xứ nói về đường lưu lạc rồi đường trở về. Ba trường ca này tạo thành một bộ ba về số phận dân tộc Việt Nam trong thế kỷ 20.
Phạm Duy giải thích về mối quan hệ giữa các trường ca: "Trường Ca Con Đường Cái Quan chống đối sự chia cắt đất nước sau Hòa Hội Genève vào năm 1954. Trường Ca Mẹ Việt Nam ra đời sau đó sẽ là lời kêu gọi đoàn kết giữa những người con của đất nước, trong một giai đoạn nhiễu nhương là khoảng 1963-64, với những cuộc chỉnh lý, xuống đường và với cuộc chiến tranh giữa hai miền đã gia tăng khốc liệt."
Ông còn nói rõ hơn về tính chất của mỗi trường ca: "Nếu Con Đường Cái Quan là một hành ca ghi lại bước tiến của dân tộc ta trên một sinh lộ nhất quyết không chịu chia cắt thì Mẹ Việt Nam là một âu ca, ca tụng Mẹ Tổ Quốc và những Mẹ điển hình trong truyền kỳ lịch sử nước nhà, đề tài và cảm hứng nhắm dựa vào tình thương yêu và tính hiếu hòa."
Trong Mẹ Việt Nam, hình ảnh đường xuất hiện ít hơn so với Con Đường Cái Quan, nhưng khi xuất hiện thì mang ý nghĩa rất sâu sắc. Đoạn đáng chú ý nhất là trong phần Sông Mẹ, khi nói về những dòng sông chia rẽ, những đứa con phản bội mẹ vì sự tranh giành lẫn nhau. Câu hát vang lên:
Không tìm tình thương cho nên không đường về tim.
Khoan hời hò khoan.
Câu "Không tìm tình thương cho nên không đường về tim" là một trong những câu triết lý sâu sắc nhất về đường trong nhạc Phạm Duy. Đường về tim là con đường tình cảm, con đường nối kết lòng người với lòng người. Khi ta không tìm tình thương, ta mất đường về tim. Đường không tự động có sẵn; nó chỉ mở ra khi ta có tình thương. Đây là cách Phạm Duy nói rằng sự chia rẽ của dân tộc không phải do địa lý mà do lòng người không còn tìm kiếm tình thương.
Trong bối cảnh lịch sử của Mẹ Việt Nam (1963-64), khi chiến tranh leo thang và xã hội bị phân hóa, câu hát này mang ý nghĩa chính trị rõ ràng. Những đứa con "dại dột, hiếu thắng, phản bội mẹ vì sự tranh giành lẫn nhau" đã mất đường về tim vì họ không tìm tình thương. Họ đi đường khác, đường của hận thù, đường của chia rẽ.
Phạm Duy viết rằng trong trường ca này, Mẹ còn "âm thầm sót thương lũ con sông ngòi, có những đứa dại dột, hiếu thắng, phản bội mẹ vì sự tranh giành lẫn nhau, gây oán hận phân chia, làm nát tan lòng mẹ." Hình ảnh "lũ con" này sẽ được phát triển đầy đủ hơn trong trường ca tiếp theo: Bầy Chim Bỏ Xứ.
Bầy Chim Bỏ Xứ được thai nghén một tháng trước ngày 30-4-1975 và hoàn tất năm 1985. Nhưng điều đặc biệt là Phạm Duy đã chờ đến năm 1989-90 mới công bố tác phẩm, vì lý do liên quan đến "đường." Ông viết: "Vào lúc đó (1985), tôi chưa nhìn thấy đường về của bầy chim xa xứ cho nên tôi chưa muốn phổ biến tác phẩm này."
Câu "tôi chưa nhìn thấy đường về của bầy chim xa xứ" cho thấy Phạm Duy không muốn viết một tác phẩm về sự tuyệt vọng, về đường cụt. Ông chờ cho đến khi có đường về, có hy vọng. Và hy vọng đó đến với làn sóng dân chủ cuối thập niên 1980: "Thế rồi vào những năm 1989-90, khi làn sóng dân chủ dâng lên với mùa hè Bắc Kinh, mùa Đông Ba Lan, mùa Xuân Tiệp Khắc và nhất là với sự xụp đổ của bức tường Bá Linh thì tổ khúc lập tức được sửa lại và tung ra, bởi vì bầy chim bỏ xứ ra đi từ 15 năm nay, bây giờ đã nhìn thấy con đường hồi xứ rồi."
Cụm từ "con đường hồi xứ" là trọng tâm của toàn bộ trường ca này. Đường hồi xứ không chỉ là đường địa lý từ nước ngoài về Việt Nam mà còn là đường hy vọng, đường tái sinh. Khi Phạm Duy nói ông "nhìn thấy con đường hồi xứ," ông không chỉ nói về việc có thể về nước mà còn nói về việc có một tương lai, có một hướng đi.
Về hình thức, Phạm Duy giải thích: "Nếu như tính chất của Con Đường Cái Quan là tả thực (réaliste), của Mẹ Việt Nam là tượng trưng (symbolique) thì Bầy Chim Bỏ Xứ mang tính chất ẩn dụ (allégorique)." Sự khác biệt này cũng ảnh hưởng đến cách đường được thể hiện trong mỗi trường ca. Trong Con Đường Cái Quan, đường là đường cái quan thật, từ Ải Nam Quan đến mũi Cà Mâu. Trong Mẹ Việt Nam, đường là đường về tim, mang tính tượng trưng. Trong Bầy Chim Bỏ Xứ, đường là đường hồi xứ, mang tính ẩn dụ cho khát vọng trở về và tái sinh.
Về nội dung, ông viết: "Tổ khúc đưa ra một xứ sở, vì hoàn cảnh đặc biệt, một bầy chim phải cất cánh bay đi. Trong đời sống xa xứ, có con thổ huyết chết, có con cấu cổ chết, có con chết trên sông, trên biển, trên núi, trên rừng hay trên những thành phố xa lạ, trong bão mưa, trong tuyết đổ... Có con buồn tủi nên không nhảy múa, không hót ca như xưa nữa..." Đây là hình ảnh của những người Việt Nam bỏ nước ra đi sau 1975, chết trên biển, trong rừng, trên đường tìm tự do.
Nhưng câu chuyện không dừng ở đó. Phạm Duy tiếp tục: "Nhưng trong đám chim chết, có con chim đã tái sinh trên xác tro của mình... chẳng khác chi con chim Quyên của huyền thoại Việt Nam hay con chim phoenix của huyền thoại Ai Cập." Và rồi: "Thế rồi một ngày kia, đàn én, đàn nhạn bay lên báo tin mừng là mùa Xuân nhân loại đã trở về... kêu gọi đàn chim xa xứ bay về làm lại mùa Xuân dân tộc trên quê hương yêu quý."
Đường trong Bầy Chim Bỏ Xứ không phải là đường đi một chiều. Nó là đường đi và đường về, đường bỏ xứ và đường hồi xứ. Chính vì có đường hồi xứ mà câu chuyện không bi thảm, mà có hy vọng, có tương lai.
So sánh ba trường ca, ta thấy một sự tiến hóa trong cách Phạm Duy dùng hình ảnh đường. Trong Con Đường Cái Quan, đường là con đường thống nhất, nối liền đất nước và lòng người. Trong Mẹ Việt Nam, đường là đường về tim, và khi mất tình thương thì mất đường. Trong Bầy Chim Bỏ Xứ, đường là đường lưu lạc rồi đường trở về, là đường của hy vọng sau tuyệt vọng.
Ba trường ca này cũng cho thấy mối quan hệ giữa đường và lịch sử. Con Đường Cái Quan ra đời năm 1954-1960, phản đối sự chia cắt sau Genève. Mẹ Việt Nam ra đời năm 1963-64, kêu gọi đoàn kết giữa chiến tranh. Bầy Chim Bỏ Xứ ra đời năm 1975-1990, nói về sự lưu vong và hy vọng hồi hương. Mỗi giai đoạn lịch sử có một con đường, và Phạm Duy đã ghi lại những con đường đó bằng âm nhạc.
Trong bốn sự kiện lớn mà Phạm Duy tham gia bằng âm nhạc, đường luôn hiện diện. Ông liệt kê: "1) 1945-1951, khi xảy ra cuộc Cách Mạng và cuộc Kháng Chiến giành độc lập... 2) 1954, khi Hội nghị Geneve chia Việt Nam ra hai miền Quốc-Cộng, tôi phản đối sự chia cắt đó bằng trường ca Con Đường Cái Quan. 3) 1963-65, khi VN trở thành nồi da nấu thịt... tôi kêu gọi lòng thương yêu và sự xóa bỏ hận thù bằng trường ca Mẹ Việt Nam. 4) 1975-1990, với biến cố lớn nhất trong đời sống Việt Nam, khi hằng triệu người lũ lượt bỏ nước ra đi thì tôi soạn tổ khúc Bầy Chim Bỏ Xứ."
Đường trong trường ca Phạm Duy không phải là đường trừu tượng mà là đường gắn liền với số phận dân tộc. Đường cái quan là con đường mà cha ông đã đi để dựng nước. Đường về tim là con đường mà dân tộc cần tìm lại trong chiến tranh. Đường hồi xứ là con đường mà những người lưu vong khao khát. Mỗi con đường mang trong mình một giai đoạn lịch sử, một nỗi đau, một hy vọng.
Với ba trường ca này, Phạm Duy đã hoàn thành phần đường trong âm nhạc về quê hương. Từ đây, ông sẽ chuyển sang một loại đường khác: đường trong tình ca, đường của hai người yêu nhau, đường của tình yêu nam nữ. Nhưng những gì ông đã xây dựng trong trường ca sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến cách ông dùng hình ảnh đường trong tình ca: đường luôn là nơi để nối, để kết, để yêu thương, và mất đường là mất tất cả.
Phần II: Đường Trong Tình Ca
4: Con Đường Tình Ta Đi - Đường Của Đôi Lứa
Từ trường ca, ta chuyển sang tình ca. Nếu trong trường ca, đường là con đường của dân tộc, của lịch sử, của tập thể, thì trong tình ca, đường trở thành con đường của đôi lứa, của tình yêu, của cá nhân. Nhưng sự chuyển đổi này không phải là một bước nhảy mà là một sự tiến hóa tự nhiên. Trong Con Đường Cái Quan, ta đã thấy người lữ khách kết duyên với cô gái miền Nam, biến con đường đất nước thành con đường tình duyên. Bây giờ, Phạm Duy sẽ đi sâu hơn vào con đường tình duyên đó.
Phạm Duy giải thích về sự tiến hóa của nhạc tình Việt Nam: "Rồi theo với thời gian, nhạc tình tiến tới giai đoạn phát triển của Tân Nhạc, nó rời khỏi khung cảnh lãng mạn (romantique) để tiến tới loại nhạc tình cảm tính (sentimentale), nghĩa là bây giờ đôi lứa yêu nhau không cần đến bối cảnh chung quanh nữa. Trong loại nhạc tình này chỉ có anh với em mà thôi, nghĩa là chỉ có người nam, người nữ dìu nhau đi trên đường tình."
Cụm từ "dìu nhau đi trên đường tình" cho thấy đường đã trở thành không gian của tình yêu. Không còn là đường cái quan nối liền ba miền, đường bây giờ là nơi hai người yêu nhau dìu nhau đi. Và trong bài Con Đường Tình Ta Đi, viết tại Sài Gòn năm 1970, Phạm Duy đã tạo ra một tác phẩm mà chữ "đường" xuất hiện với mật độ dày đặc chưa từng có.
Phạm Duy giới thiệu bài hát: "Tiếp tục nói về con đường tình của mình, tôi có bài hát cho những mối tình của thư sinh, của nữ sinh..." Câu "con đường tình của mình" cho thấy ông không viết về một con đường trừu tượng mà về chính con đường ông đã đi, với những người ông đã yêu, trong những năm tháng cụ thể của cuộc đời.
Bài hát mở đầu bằng câu hỏi: "Con đường nào ta đi, với bàn chân nhỏ bé." Câu hỏi này gợi lên hình ảnh của tuổi trẻ, của những bước chân đầu tiên trên đường tình. Bàn chân nhỏ bé là bàn chân của cô nữ sinh, của anh nam sinh, chưa từng đi xa, chưa từng biết đường đời gập ghềnh. Và con đường họ đi là "con đường chiều thủ đô, con đường bụi mờ." Đây là con đường cụ thể, con đường của Sài Gòn những năm 1960-70, với bụi đường, với nắng chiều.
Tiếp theo là "con đường tuổi măng tre, nắng vàng tươi đẹp đẽ." Măng tre là hình ảnh của tuổi trẻ, của sự tươi mát, của sự ngây thơ. Con đường tuổi măng tre là con đường của những mối tình đầu, khi mọi thứ đều đẹp đẽ, khi nắng vàng tươi rực rỡ. Và trên con đường đó, "bóng người dài trên hè, con đường tình ta đi." Hình ảnh bóng người dài trên hè là hình ảnh của buổi chiều, khi mặt trời xuống thấp, khi bóng người kéo dài trên vỉa hè. Đây là lúc đẹp nhất để đi bên nhau, để tay trong tay trên con đường tình.
Bài hát tiếp tục với hình ảnh con đường trong mưa:
Con đường trời mưa êm,
chiếc dù che mầu tím
Môi tìm làn môi ngon,
nhưng còn thẹn thùng
Chiếc dù màu tím che cho hai người trong cơn mưa êm là một chi tiết rất Sài Gòn, rất nữ sinh, rất thơ mộng. Mưa tạo ra cơ hội để hai người đến gần nhau hơn, để che chung một chiếc dù. Và dưới chiếc dù đó, đôi môi tìm nhau nhưng còn e thẹn. Đây là khoảnh khắc thân mật đầu tiên. Con đường mưa trở thành không gian cho tình yêu nảy nở.
Rồi "con đường về ban trưa, tới nhà hay vào lớp." Đây là con đường thường ngày, con đường đưa em về nhà sau giờ học, hay đưa em vào lớp buổi trưa. Và Phạm Duy gọi đó là "con đường của đôi mình, ôi chuyện tình thư sinh." Chuyện tình thư sinh là chuyện tình trong sáng nhất, đẹp nhất, nhưng cũng mong manh nhất. Nó gắn liền với con đường, với những buổi đưa đón, với những khoảnh khắc bên nhau giữa hai tiết học.
Nhưng bài hát không dừng ở đó. Phần điệp khúc mang đến một sự chuyển đổi đột ngột:
Thế rồi cuộc đời là những cuộc tình chia xa.
Đi lạc vào những phía không đường về.
Từ con đường tình đẹp đẽ, ta bỗng rơi vào những nơi không đường về. Đây là cách Phạm Duy nói về sự mất mát, về những cuộc tình tan vỡ. Khi yêu, ta đi trên con đường. Khi mất tình, ta lạc vào nơi không đường.
Cụm từ "những phía không đường về" là một trong những cụm từ ám ảnh nhất trong tình ca Phạm Duy. Nó gợi lên hình ảnh của người đi lạc trong rừng, trong sa mạc, trong cuộc đời. Không có đường về nghĩa là không có hy vọng, không có tương lai, không có cách nào trở lại với tình yêu đã mất. Nếu trong Mẹ Việt Nam, ông viết "không tìm tình thương cho nên không đường về tim," thì ở đây ông nói "đi lạc vào những phía không đường về." Cả hai đều nói về sự mất đường, nhưng trong tình ca, sự mất đường mang tính cá nhân hơn, đau đớn hơn.
Người hát tiếp tục:
Đứng ở ngoài đầu rừng,
đứng ở đầu con sông.
Nhớ về con đường cũ mênh mông, mênh mông.
Hình ảnh đứng ở đầu rừng, đầu sông là hình ảnh của người đã đi xa, đã lạc lối, bây giờ đứng nhìn về quá khứ. Và con đường cũ bây giờ trở nên mênh mông, vừa xa vời vừa bao la. Chữ "mênh mông" được lặp lại hai lần để nhấn mạnh khoảng cách, sự cách biệt giữa hiện tại và quá khứ.
Rồi người hát gọi:
Hỡi người tình học trò,
hỡi người tình năm xưa.
Bóng người từng in dấu trên đường mờ.
Người tình học trò, người tình năm xưa không còn nữa, chỉ còn bóng người in dấu trên đường. Và con đường bây giờ đã mờ, đã phai, như ký ức đã xa. Câu "có thuộc vạn nẻo đường, có ngại ngùng nên quên" đặt ra câu hỏi: dù đã đi vạn nẻo đường, dù đã ngại ngùng mà quên, liệu có thể quên được con đường tình xưa? Và câu trả lời là: "Nhớ hoài con đường cũ không tên."
Cụm từ "con đường cũ không tên" rất đáng chú ý. Trong bài hát này, Phạm Duy nhắc đến nhiều địa danh cụ thể: đường Duy Tân, Văn Khoa, Trưng Vương, Gia Long. Nhưng con đường mà người ta nhớ hoài lại là con đường không tên. Đây là cách Phạm Duy nói rằng con đường tình không cần tên, không cần địa chỉ. Nó tồn tại trong ký ức, trong tình cảm, trong lòng người. Con đường không tên mới là con đường đáng nhớ nhất.
Phần cuối của bài hát trở lại với con đường hiện tại:
Con đường mộng hoa xưa,
vẫn từng đôi từng lứa.
Con đường vẫn còn đó, vẫn có những đôi lứa mới đi trên đó. Nhưng người hát không còn là một trong những đôi lứa đó nữa. Ông đứng ngoài, nhìn vào, và gọi tên những người tình:
Hỡi người tình Văn Khoa,
bóng người trên hè phố.
Lá đổ để đưa đường hỡi người tình Trưng Vương.
Hỡi người tình Gia Long,
hỡi người trong cuộc sống.
Văn Khoa, Trưng Vương, Gia Long là những trường học nổi tiếng của Sài Gòn thời đó. Văn Khoa là Đại Học Văn Khoa, nơi những cô sinh viên văn chương theo học. Trưng Vương và Gia Long là hai trường nữ trung học danh tiếng, nơi những cô nữ sinh áo dài trắng đi học mỗi ngày. Khi Phạm Duy gọi "người tình Văn Khoa," "người tình Trưng Vương," "người tình Gia Long," ông đang gọi tên những thế hệ nữ sinh, những người đã đi trên con đường tình, đã yêu và đã mất.
Câu "lá đổ để đưa đường" là một hình ảnh rất đẹp. Lá rụng trên đường không phải là sự tàn phai mà là sự đưa đường, là chỉ lối cho người đi. Đây là cách nhìn lạc quan về thời gian, về sự thay đổi. Lá rụng, nhưng lá rụng để đưa đường cho những mối tình mới.
Và rồi Phạm Duy mở rộng từ những người tình cụ thể đến "người trong cuộc sống":
Hỡi người tình Gia Long,
hỡi người trong cuộc sống.
Con đường này xin dâng cho người bình thường.
Con đường tình không chỉ dành cho những cô tiểu thư con nhà giàu, học trường danh tiếng. Nó dành cho "người bình thường," cho mọi người đang sống, đang yêu. Đây là cách Phạm Duy dân chủ hóa tình ca, biến con đường tình thành con đường chung của mọi người.
Bài hát kết thúc:
Hỡi người tình xa xăm,
có buồn ra mà ngắm.
Con đường thảnh thơi nằm nghe chuyện tình quanh năm.
Con đường được nhân cách hóa, nằm thảnh thơi và nghe chuyện tình của những đôi lứa đi qua. Con đường trở thành nhân chứng, là người lắng nghe, là nơi ghi nhận tất cả những mối tình của thư sinh, nữ sinh, qua bao nhiêu năm tháng.
Nhìn tổng thể, Con Đường Tình Ta Đi là một bài hát mà chữ "đường" mang rất nhiều sắc thái. Có con đường chiều thủ đô, con đường bụi mờ - đường vật chất. Có con đường tuổi măng tre, con đường tình ta đi - đường của tuổi trẻ và tình yêu. Có con đường trời mưa êm, con đường về ban trưa - đường của khoảnh khắc. Có những phía không đường về - đường của sự mất mát. Có con đường cũ không tên - đường của ký ức. Và cuối cùng là con đường thảnh thơi nằm nghe chuyện tình - đường như một nhân vật, một chứng nhân.
Sự phong phú này cho thấy Phạm Duy không dùng chữ "đường" một cách máy móc mà rất linh hoạt, rất sáng tạo. Mỗi lần xuất hiện, chữ "đường" lại mang một ý nghĩa khác, một sắc thái khác. Và tất cả những con đường đó tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh về tình yêu: từ lúc bắt đầu với bàn chân nhỏ bé, qua những khoảnh khắc thân mật dưới mưa, đến lúc chia xa và lạc lối, rồi cuối cùng là sự chấp nhận và nhìn lại.
Con Đường Tình Ta Đi cũng cho thấy mối liên hệ giữa đường và ký ức. Trong bài hát, con đường không chỉ là nơi để đi mà còn là nơi để nhớ. Ta nhớ con đường cũ, ta nhớ bóng người trên đường, ta nhớ những bước chân đã in dấu. Đường trở thành kho lưu trữ của ký ức, là nơi quá khứ được bảo tồn. Và khi ta đứng ở đầu rừng, đầu sông, nhìn về con đường cũ mênh mông, ta đang nhìn về chính quá khứ của mình.
Với bài hát này, Phạm Duy đã hoàn thành việc chuyển đổi từ đường của trường ca sang đường của tình ca. Nếu trong Con Đường Cái Quan, đường là xương sống của quê hương, thì trong Con Đường Tình Ta Đi, đường là xương sống của tình yêu. Và như ông đã nói trong trường ca: "con đường thiên lý dù sao cũng không dài bằng con đường đi vào lòng người." Bài tình ca này chính là sự thể hiện cụ thể của triết lý đó.
5: Trả Lại Em Yêu - Đường Của Kỷ Vật
Nếu Con Đường Tình Ta Đi là bài hát về nhiều con đường, thì Trả Lại Em Yêu là bài hát về một con đường cụ thể: đường Duy Tân. Bài hát được viết tại Sài Gòn năm 1971, trong bối cảnh chiến tranh leo thang, khi hàng triệu thanh niên phải rời ghế nhà trường để ra chiến trường. Và Phạm Duy đã dùng hình ảnh con đường để nói về sự chia ly, về những gì phải trả lại khi ra đi.
Phạm Duy giải thích về bài hát này: "Hoặc xin được trả lại những vết chân trên con đường Duy Tân cây dài bóng mát là nơi tôi thường đưa nàng đi học, với bài Trả Lại Em Yêu. Trong bài này, tôi cố ý mượn lời nói của người trai phải đi lính và xa người yêu để bắt toàn thể thanh niên lúc bấy giờ phải hát mối tình của tôi."
Câu "tôi cố ý mượn lời nói của người trai phải đi lính" cho thấy Phạm Duy đã biến câu chuyện cá nhân thành câu chuyện của cả một thế hệ. Ông không chỉ viết về mình mà viết cho tất cả những người trai trẻ phải rời bỏ người yêu, rời bỏ con đường quen thuộc để đi vào nơi mịt mù thuốc súng.
Bài hát mở đầu:
Trả lại em yêu, khung trời Đại Học.
Con đường Duy Tân cây dài bóng mát.
Buổi chiều khuôn viên mây trời xanh ngát.
Vết chân trên đường vẫn chưa phai nhạt.
Đường Duy Tân là một con đường thật ở Sài Gòn, nằm gần khu Đại Học, với những hàng cây cao tạo bóng mát. Đây không phải là con đường trừu tượng của tình ca thông thường mà là con đường cụ thể, có tên, có địa chỉ, có hàng cây và có bóng mát.
Hình ảnh "vết chân trên đường vẫn chưa phai nhạt" rất đáng chú ý. Vết chân là dấu tích của những lần đi bên nhau, của những buổi chiều đưa em đi học, của những khoảnh khắc hạnh phúc. Và vết chân vẫn chưa phai nhạt, nghĩa là ký ức còn mới, tình yêu còn đậm. Nhưng người trai phải trả lại, phải ra đi, phải để lại tất cả những vết chân đó trên con đường.
Đoạn thứ hai tiếp tục với những hình ảnh của mùa hạ: ngọn đèn hiu hiu, nỗi buồn cư xá, vài giọt mưa sa hôn mềm trên má. Đây là những khoảnh khắc riêng tư, những ký ức thân mật giữa hai người. Nhưng tất cả đều phải trả lại, vì người trai sẽ ra đi.
Phần điệp khúc nói về cuộc ra đi:
Anh sẽ ra đi về miền cát trắng.
Nơi có quê hương mịt mù thuốc súng.
Anh sẽ ra đi về miền mênh mông.
Cơn gió Cao Nguyên, từng đêm lạnh lùng.
Miền cát trắng, miền mênh mông, Cao Nguyên - đây là những vùng chiến sự, nơi mà người lính sẽ đến. Và "mịt mù thuốc súng" là hình ảnh của chiến tranh, của cái chết, của sự mất mát.
Câu "Anh sẽ ra đi chẳng mong ngày về" là câu đau đớn nhất trong bài hát. Người trai không mong ngày về vì biết rằng chiến tranh là tàn khốc, là bất định. Anh đi mà không biết có còn trở lại. Và chính vì không mong ngày về nên anh phải trả lại tất cả: trả lại khung trời, trả lại con đường, trả lại vết chân, trả lại mối tình.
Đoạn tiếp theo trở lại với con đường:
Trả lại em yêu con đường học trò.
Những ngày Thủ Đô tưng bừng phố xá.
Con đường học trò là con đường của tuổi trẻ, của những ngày còn ngồi ghế nhà trường, của những mối tình thư sinh. Và Thủ Đô tưng bừng phố xá là hình ảnh của Sài Gòn thời bình, trước khi chiến tranh lấy đi mọi thứ.
Câu kết của bài hát hỏi một câu hỏi không có câu trả lời:
Đường buồn anh đi bao giờ cho tới?
Nỗi đau cao vời, nỗi đau còn dài.
Đường buồn là con đường chiến tranh, con đường xa cách, con đường không biết đâu là điểm đến. Câu "bao giờ cho tới" vừa là câu hỏi về không gian vừa là câu hỏi về thời gian. Đường còn xa bao nhiêu? Bao giờ mới hết chiến tranh? Bao giờ mới được trở về?
So sánh với Con Đường Tình Ta Đi, ta thấy một sự khác biệt về giọng điệu. Trong Con Đường Tình Ta Đi, đường là nơi để nhớ, để hoài niệm. Trong Trả Lại Em Yêu, đường là thứ phải trả lại, phải từ bỏ. Nhưng cả hai bài đều dùng đường như một biểu tượng cho tình yêu. Mất đường là mất tình, xa đường là xa người yêu.
Đường Duy Tân trong bài hát này trở thành một địa danh mang tính biểu tượng. Nó không chỉ là con đường vật chất mà còn là biểu tượng cho một thời kỳ, một thế hệ, một cách sống. Khi người trai trả lại con đường Duy Tân, anh đang trả lại cả tuổi trẻ, cả sự bình yên, cả tương lai mà đáng lẽ anh được hưởng.
Phạm Duy đã rất khéo léo khi dùng động từ "trả lại" thay vì "từ bỏ" hay "bỏ lại." Trả lại có nghĩa là những thứ đó vốn không thuộc về mình, là tạm mượn, là phải trả. Người trai mượn khung trời Đại Học, mượn con đường Duy Tân, mượn mối tình vời vợi, và bây giờ phải trả lại. Đây là cách nhìn khiêm nhường, chấp nhận số phận, chấp nhận rằng cuộc đời không cho phép mình giữ những gì đẹp đẽ nhất.
Với Trả Lại Em Yêu, Phạm Duy đã thêm một chiều mới cho hình ảnh đường trong tình ca. Đường không chỉ là nơi để đi, để nhớ, mà còn là thứ phải trả lại khi cuộc đời thay đổi. Và đường cụ thể, đường có tên như đường Duy Tân, trở thành đường của ký ức, đường của một thế hệ, đường của những mối tình bị chiến tranh chia cắt.
6: Đường Em Đi và Các Bài Tình Ca Khác - Đường Của Nhiều Sắc Thái
Ngoài Con Đường Tình Ta Đi và Trả Lại Em Yêu, Phạm Duy còn viết nhiều bài tình ca khác mà trong đó chữ "đường" xuất hiện với những sắc thái khác nhau. Trong chương này, ta sẽ xem xét ba bài tiêu biểu: Đường Em Đi, Đường Chiều Lá Rụng, và Nghìn Trùng Xa Cách.
Bài Đường Em Đi là một bài tình ca mà đường trở thành không gian thơ mộng, nơi mà bước chân của người yêu tạo ra phép màu. Bài hát mở đầu:
Đường em có đi hằng đêm
gót hoa nở những đoá thơ, ôi dị kỳ.
Hình ảnh gót hoa nở những đoá thơ là một hình ảnh siêu thực, nơi mà bước chân của người con gái không chỉ đi trên đường mà còn làm đường nở hoa, nở thơ. Đường trở thành nơi phép lạ xảy ra.
Tiếp theo:
Đường êm có khi chờ em
bước qua là nghiêng giấc mơ ước thề.
Đường được nhân cách hóa, đường chờ em, đường nghiêng giấc mơ. Đây không còn là con đường vô tri mà là con đường có cảm xúc, biết chờ đợi, biết mơ ước. Cách dùng này cho thấy Phạm Duy đã đi xa hơn việc dùng đường như một hình ảnh đơn thuần; ông biến đường thành một nhân vật, một thực thể sống.
Bài hát tiếp tục với những hình ảnh đẹp:
Đường thơm bóng gầy nhạc run lá bay,
hàng cây thiết tha đắm say.
Đường thơm, đường có bóng gầy, có nhạc run, có lá bay. Đây là con đường được cảm nhận bằng tất cả các giác quan: khứu giác (thơm), thị giác (bóng gầy), thính giác (nhạc run), xúc giác (lá bay). Và hàng cây bên đường cũng thiết tha đắm say như người đang yêu.
Nhưng bài hát không chỉ có vẻ đẹp. Phần giữa mang đến những hình ảnh u sầu:
Đường dìu ngang bao ngõ đắng cay,
dừng chân phút giây xong chia lìa.
Đường dài thêm bao nỗi éo le,
dài thêm nắng mưa thêm ê chề.
Đường dìu qua ngõ đắng cay, đường dài thêm nỗi éo le. Đây là mặt tối của con đường tình, nơi mà chia lìa xảy ra, nơi mà nắng mưa và ê chề chờ đón.
Câu kết của bài hát mở ra hy vọng:
Đường em cứ đi tình ta cứ xây,
chờ em thoát thai quay đường về.
Dù có đắng cay, dù có éo le, đường vẫn tiếp tục, tình vẫn tiếp tục xây dựng. Và người chờ em "thoát thai quay đường về," nghĩa là chờ em trưởng thành, chờ em trở lại. Đường về trong câu này là đường của sự đoàn tụ, của hy vọng.
Bài Đường Chiều Lá Rụng lại mang một sắc thái hoàn toàn khác. Đây là bài hát về sự tàn phai, về mùa thu, về cái chết. Bài mở đầu:
"Chiều rơi trên đường vắng có ta rơi giữa chiều."
Người hát không đi trên đường mà rơi giữa chiều, như lá rơi, như dĩ vãng rơi. Đường vắng là đường của cô đơn, của sự mất mát.
Câu "trên nẻo đường hấp hối" là một trong những hình ảnh mạnh nhất về đường trong nhạc Phạm Duy. Nẻo đường hấp hối là con đường đang chết, đang tàn, đang hết. Đây không còn là con đường tình lãng mạn mà là con đường của sự kết thúc, của cái chết. Và "nẻo đường băng giá" ở cuối bài hát tiếp tục hình ảnh này: đường không còn ấm áp mà đã lạnh, đã đóng băng.
Trong bài hát này, đường không phải là nơi để đi mà là nơi để rơi, để tàn. Lá vàng rơi trên đường như "chút hơi người giã ơn đời." Đường trở thành nơi để giã từ, để kết thúc một giai đoạn của cuộc đời. Đây là cách Phạm Duy dùng đường để nói về sự mất mát, về cái chết của tình yêu.
Bài Nghìn Trùng Xa Cách lại mang một sắc thái khác nữa: đường của sự chia xa vĩnh viễn. Bài hát mở đầu:
"Nghìn trùng xa cách người đã đi rồi."
Nghìn trùng là khoảng cách không thể vượt qua, là sự chia xa không có đường về. Và trong suốt bài hát, người hát trả lại tất cả những gì đã có: kỷ niệm, xương hoa, tóc nâu, lời nói, lời cười.
Đường xuất hiện trong đoạn:
Đường em đi trời đất yên vui.
Rừng vắng ban mai, đường phố trăng soi.
Đường em đi là đường của người đã ra đi, đường của tương lai mà người ở lại không được đi cùng. Câu "trời đất yên vui" là lời chúc phúc cho người đi, dù người ở lại đau đớn. Và câu cuối cùng:
"Đường dài hạnh phúc, cầu chúc cho người"
là lời từ biệt cuối cùng, khi người ở lại chúc cho người đi có con đường dài hạnh phúc.
So sánh ba bài hát, ta thấy đường mang ba sắc thái khác nhau. Trong Đường Em Đi, đường là không gian thơ mộng, nơi phép lạ xảy ra. Trong Đường Chiều Lá Rụng, đường là nơi của sự tàn phai, của cái chết. Trong Nghìn Trùng Xa Cách, đường là nơi của sự chia xa, của lời chúc phúc cuối cùng.
Ba sắc thái này tương ứng với ba giai đoạn của tình yêu. Đường Em Đi là giai đoạn yêu đương, khi mọi thứ đều đẹp đẽ, khi bước chân của người yêu làm nở hoa. Đường Chiều Lá Rụng là giai đoạn tàn phai, khi tình yêu đã chết, khi đường đã hấp hối. Nghìn Trùng Xa Cách là giai đoạn chia tay vĩnh viễn, khi người đi không còn trở lại, khi đường trở thành lời chúc phúc.
Qua ba bài hát này, ta thấy Phạm Duy không dùng đường một cách đơn điệu. Ông biến đường thành một hình ảnh đa chiều, có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh và tâm trạng của bài hát. Đường có thể đẹp, có thể buồn, có thể là hy vọng, có thể là tuyệt vọng. Và chính sự đa dạng này làm cho hình ảnh đường trong nhạc Phạm Duy trở nên phong phú và sâu sắc.
7: Đường Lạc và Đường Mất - Khi Không Còn Đường
Trong những chương trước, ta đã thấy đường là nơi để đi, để yêu, để nhớ. Nhưng trong nhạc Phạm Duy còn có một loại đường khác: đường lạc, đường mất, những nơi không có đường. Đây là mặt tối của hình ảnh đường, nơi mà sự mất mát, sự tuyệt vọng được thể hiện qua việc không còn đường để đi.
Trong Con Đường Tình Ta Đi, ta đã gặp câu: "Thế rồi cuộc đời là những cuộc tình chia xa. Đi lạc vào những phía không đường về." Cụm từ "những phía không đường về" là một hình ảnh rất mạnh. Phía không đường về là nơi mà ta bị mắc kẹt, không thể thoát ra, không thể quay lại. Đây không chỉ là sự mất phương hướng về không gian mà còn là sự mất phương hướng về tình cảm, về cuộc đời.
Trong Mẹ Việt Nam, ta gặp câu: "Không tìm tình thương cho nên không đường về tim." Câu này đưa ra một mối quan hệ nhân quả: không tìm tình thương thì không có đường về tim. Đường không tự động có sẵn; nó chỉ mở ra khi ta có tình thương. Mất tình thương là mất đường, và mất đường là mất tất cả. Đây là cách Phạm Duy nói về sự chia rẽ của dân tộc, nhưng nó cũng áp dụng cho tình yêu cá nhân.
Nhưng hình ảnh đường mất ám ảnh nhất có lẽ nằm trong bài Đừng Bỏ Em Một Mình, phổ thơ Minh Đức Hoài Trinh. Bài hát này nói về cái chết, về tang lễ, về người sống xin người chết đừng bỏ mình một mình. Và trong đó có câu:
Đường về nghĩa trang mông mênh, đừng bỏ em.
Đường về nghĩa trang lênh dênh, đừng bỏ em.
Đường về nghĩa trang là con đường cuối cùng, con đường mà ai cũng phải đi một lần và không bao giờ trở lại. Nhưng trong bài hát, người sống không đi trên đường đó; người chết mới là người đi. Và người sống xin người chết đừng bỏ mình, đừng đi một mình trên con đường mông mênh, lênh dênh đó.
Hai tính từ "mông mênh" và "lênh dênh" diễn tả sự bao la và sự bất định của con đường này. Đường về nghĩa trang không có điểm đến rõ ràng, không có mốc để nhận biết. Nó mông mênh như biển, lênh dênh như sóng. Người đi trên đường đó đi vào cõi vô định, cõi không có gì ngoài sự im lặng và bóng tối.
Sự khác biệt giữa đường mất trong tình ca và đường mất trong bài hát về cái chết rất đáng chú ý. Trong tình ca, đường mất là mất tình yêu, là không còn đường về với người yêu. Trong Đừng Bỏ Em Một Mình, đường mất là mất người thân, là con đường dẫn đến sự chia ly vĩnh viễn. Nhưng cả hai đều dùng hình ảnh đường để diễn tả sự mất mát, sự trống vắng.
Trong ngữ cảnh triết học, đường mất có thể hiểu như sự mất đạo. Khi ta lạc đường, ta không chỉ mất phương hướng về không gian mà còn mất phương hướng về đạo đức, về ý nghĩa cuộc sống. Đường và đạo, như đã nói trong chương mở đầu, có cùng gốc Hán. Mất đường là mất đạo, và mất đạo là mất chính mình.
Phạm Duy đã dùng hình ảnh đường mất để nói về nhiều loại mất mát khác nhau. Mất đường về tim là mất tình thương. Mất đường về là mất hy vọng. Mất đường về nghĩa trang là mất người thân. Mỗi loại mất mát đều được diễn tả qua cùng một hình ảnh: không còn đường, không còn cách đi, không còn hướng để theo.
Nhưng điều đáng chú ý là ngay cả khi nói về đường mất, Phạm Duy vẫn giữ một niềm hy vọng. Trong Bầy Chim Bỏ Xứ, ông chờ cho đến khi "nhìn thấy con đường hồi xứ" mới công bố tác phẩm. Trong Con Đường Tình Ta Đi, dù có câu "đi lạc vào những phía không đường về," bài hát vẫn kết thúc bằng hình ảnh con đường "thảnh thơi nằm nghe chuyện tình quanh năm." Đường có thể mất, nhưng đường vẫn còn ở đâu đó, chờ ta tìm lại.
Đây là triết lý lạc quan của Phạm Duy. Dù đường có mất, dù ta có lạc, vẫn còn hy vọng tìm lại đường. Và chính việc tìm đường, chính cuộc hành trình đi tìm đường đã mất, mới là điều quan trọng. Như ông đã nói trong Lữ Hành: người lữ hành đi mãi không ngừng, và chính cuộc đi đó mới là ý nghĩa của cuộc sống.
Phần III: Đường Trong Đạo Ca và Rong Ca
8: Từ Đường Đến Đạo - Hành Trình Tiến Về Ánh Sáng
Từ trường ca và tình ca, ta chuyển sang đạo ca. Đây là bước chuyển quan trọng trong sự nghiệp Phạm Duy, khi ông đi từ đường của quê hương, đường của tình yêu sang đường của tâm linh, đường của đạo. Và ở đây, mối quan hệ giữa "đường" và "đạo" trở nên rõ ràng nhất.
Như đã nói trong chương mở đầu, chữ "đường" trong tiếng Việt có gốc Hán là "đạo," và đạo vừa có nghĩa là con đường vừa có nghĩa là lẽ sống, chân lý, phương pháp. Trong Đạo Đức Kinh, Lão Tử viết "đạo khả đạo phi thường đạo" - đường có thể nói ra không phải là đường thường hằng. Phạm Duy, khi viết Mười Bài Đạo Ca (1971) với thơ Phạm Thiên Thư, đã đưa mối quan hệ đường-đạo này vào âm nhạc Việt Nam.
Phạm Duy viết về Mười Bài Đạo Ca: "Mười bài đạo ca này là một cuộc hành trình tiến về ánh sáng." Cụm từ "cuộc hành trình tiến về ánh sáng" cho thấy đạo ca không phải là sự tĩnh tại mà là sự di chuyển, là một cuộc hành trình. Và ánh sáng ở đây là ánh sáng của chân lý, của giác ngộ, của sự hiểu biết. Đường trong đạo ca là đường dẫn đến ánh sáng, dẫn đến sự giải thoát.
Ông còn nói thêm: "Nhưng cuộc hành trình chẳng dễ dàng gì, nó phải đi qua đau khổ và lo âu." Đây là cách Phạm Duy nói rằng đường đến đạo không phải là đường bằng phẳng. Nó phải đi qua đau khổ, đi qua lo âu, đi qua những thử thách. Đường đạo là đường khó đi, nhưng chính vì khó đi nên mới đáng đi, mới có ý nghĩa.
Mười Bài Đạo Ca gồm có: Pháp Thân, Đại Nguyện, Chàng Dũng Sĩ Và Con Ngựa Vàng, Quán Thế Âm, Một Cành Mai, Lời Ru Bú Mớm Nâng Niu, Qua Suối Mây Hồng, Giọt Chuông Cam Lộ, Chắp Tay Hoa, và Tâm Xuân. Mỗi bài là một chặng đường trên hành trình tiến về ánh sáng, từ sự nhận biết về Pháp Thân đến sự đạt được Tâm Xuân.
Trong một bình luận về sự nghiệp Phạm Duy, có người viết: "Con đường hành xử để tới Thiền là con đường tịch lặng, xa chốn phồn hoa đô hội." Câu này cho thấy đường đến thiền, đường đến đạo là đường tịch lặng, đường yên tĩnh, đường xa rời những ồn ào của cuộc đời. Nhưng Phạm Duy lại khác. Ông sống với quần chúng, sáng tác cho quần chúng, và đường đạo của ông không phải là đường tịch lặng mà là đường trong âm nhạc, trong tình ca, trong lời hát.
Người bình luận tiếp: "Phong cách sống với và sống vì quần chúng, hành động sáng tác của Phạm Duy, tự nó, có một nội dung sinh động, một tư chất phản thiền. Tuy phản thiền nhưng lại rất thiền vì ba đặc trưng khai phóng nhân sinh của thiền: trực nhận, vô ngôn và vô ngã luôn luôn hiện diện trong Phạm Duy, con người và tác phẩm."
Đây là một nhận xét rất sâu sắc. Phạm Duy không đi con đường thiền truyền thống - đường tịch lặng, đường xa rời thế gian. Ông đi con đường riêng của mình - đường trong âm nhạc, đường trong quần chúng. Và chính con đường riêng này lại mang trong mình những đặc trưng của thiền: trực nhận (nhận biết ngay, không qua lý luận), vô ngôn (không cần lời), và vô ngã (không còn cái tôi).
So sánh đường trong đạo ca với đường trong trường ca và tình ca, ta thấy một sự tiến hóa. Trong trường ca, đường là đường của dân tộc, của lịch sử, của tập thể. Trong tình ca, đường là đường của đôi lứa, của tình yêu, của cá nhân. Trong đạo ca, đường là đường của tâm linh, của chân lý, của sự giải thoát. Mỗi loại đường mang một chiều kích khác nhau, nhưng tất cả đều bắt nguồn từ cùng một triết lý: cuộc đời là hành trình, và ý nghĩa nằm ở con đường và cách ta đi.
Đường trong đạo ca cũng mang tính siêu thoát. Nếu đường trong trường ca gắn liền với đất nước cụ thể (từ Ải Nam Quan đến mũi Cà Mâu), đường trong tình ca gắn liền với địa điểm cụ thể (đường Duy Tân, Văn Khoa, Trưng Vương), thì đường trong đạo ca vượt qua những giới hạn địa lý. Đường đạo là đường trong tâm, đường của ánh sáng, đường của sự giác ngộ.
Phạm Duy đã thành công trong việc đưa triết lý Phật giáo vào âm nhạc đại chúng mà không làm mất đi tính nghệ thuật. Mười Bài Đạo Ca không phải là nhạc tôn giáo theo nghĩa hẹp; chúng là những tác phẩm nghệ thuật mang trong mình triết lý sâu sắc về đường và đạo. Và chính điều này làm cho chúng có sức sống lâu dài, vượt qua ranh giới tôn giáo để đến với mọi người.
Với Mười Bài Đạo Ca, Phạm Duy đã mở ra một chiều kích mới cho hình ảnh đường trong âm nhạc Việt Nam. Đường không chỉ là nơi để đi, để yêu, để nhớ mà còn là con đường đến với chân lý, đến với ánh sáng, đến với sự giải thoát. Và đây là nền tảng để ông tiếp tục phát triển hình ảnh đường trong những tác phẩm sau này.
9: Rong Ca - Đường Của Người Hát Rong
Sau Mười Bài Đạo Ca, Phạm Duy viết Mười Bài Rong Ca trong những năm 1986-88, khi ông đã ở tuổi hoàng hôn của cuộc đời sáng tác. Nếu Đạo Ca là đường tiến về ánh sáng, thì Rong Ca là đường của người hát rong, đường của kẻ lang thang trên mặt đất, đi khắp nơi để hát, để sống, để yêu.
Phạm Duy giải thích về hoàn cảnh ra đời của Rong Ca: sau khi đã quyết định ngưng sáng tác để ngồi nhớ lại 50 năm soạn nhạc, ông có hai tháng để hoàn toàn nghỉ ngơi và rong chơi. Chữ "rong chơi" ở đây rất quan trọng. Rong là đi không định hướng, đi theo gió, đi theo lòng. Chơi là không vì mục đích, không vì lợi ích, chỉ vì niềm vui của việc đi.
Trong Rong Khúc, bài cuối cùng của loạt Rong Ca, Phạm Duy hát:
Anh đã rong chơi khắp nẻo đường tình.
Anh đã theo Em đi gặp bình minh.
Như đã rong chơi khắp nẻo đường chiều.
Như đã đưa Em tới đỉnh tình yêu.
Đây là cái nhìn lại một đời người, một đời đã đi qua nhiều nẻo đường: đường tình, đường chiều, đường đến bình minh, đường đến đỉnh tình yêu.
Và rồi người hát nói:
Thôi nhé, cho anh giã từ trái đất.
Anh đã nghe vang tiếng gọi càn khôn.
Đây là lúc ra đi, lúc giã từ. Nhưng đây không phải là sự kết thúc bi thảm mà là sự đáp lời gọi của càn khôn, của vũ trụ. Người nghệ sĩ nghe tiếng gọi từ một nơi xa hơn, rộng hơn, và sẵn sàng lên đường.
Câu tiếp theo rất đẹp:
Nhưng nếu Em yêu muốn vào cõi lớn,
Anh sẽ cho Em dắt tay lên đường.
Cõi lớn là cõi vượt qua giới hạn của trái đất, của cuộc đời. Và người hát sẵn sàng dắt tay người yêu cùng đi vào cõi lớn đó. Đường ở đây là đường của hai người, như trong tình ca, nhưng đường này dẫn đến một nơi vượt qua mọi nơi chốn.
Phạm Duy viết:
Một đường hành tinh, đi thăm những Thái Dương.
Anh dắt tay Em đi vào Ngàn Mai.
Anh khoác vai Em bước về Ngàn Xưa.
Đường hành tinh là đường vũ trụ, đường giữa các vì sao. Và Ngàn Mai, Ngàn Xưa là thời gian vô tận, vượt qua giới hạn của một đời người. Đường ở đây là đường xuyên không gian và thời gian, đường dẫn đến vô cùng.
Câu:
Ta sẽ quên như có mình nơi đó,
Ta sẽ quên như có Ta nơi này
mang triết lý thiền sâu sắc. Quên mình, quên Ta là đạt đến vô ngã, là vượt qua cái tôi nhỏ bé để hòa vào cái lớn hơn. Và đường dẫn đến sự quên mình này là đường về cõi hết, cõi mà mọi ranh giới đều tan biến.
Cuối cùng, người hát nói:
"Ta vứt sau ta những nẻo đường trần."
Đường trần là những con đường của cuộc đời, của thế gian. Khi vào cõi lớn, ta vứt bỏ những đường trần đó, như vứt bỏ hành lý không cần thiết. Nhưng đây không phải là sự chối bỏ cuộc đời mà là sự vượt qua, sự siêu thoát.
So sánh đường trong thiền khúc này với đường trong Đừng Bỏ Em Một Mình (đã nói ở chương trước), ta thấy hai cách nhìn về cái chết. Trong Đừng Bỏ Em Một Mình, đường về nghĩa trang là đường mông mênh, lênh dênh, đường của sự cô đơn và sợ hãi. Trong Hát Trên Đường Về, đường về cõi lớn là đường của sự tự do, của sự giải thoát, của sự hòa nhập vào vũ trụ.
Sự khác biệt này không phải là mâu thuẫn mà là hai góc nhìn bổ sung cho nhau. Từ góc nhìn của người ở lại, cái chết là sự mất mát, là đường về nghĩa trang. Từ góc nhìn của người ra đi (khi đã giác ngộ), cái chết là sự giải thoát, là đường về cõi lớn. Phạm Duy đã thể hiện cả hai góc nhìn này trong âm nhạc của mình.
Đường về cõi hết cũng liên quan đến ý niệm "đường trở về" trong Lữ Hành. Ở cuối bài Lữ Hành, người lữ hành hát: "Ngát như hương lúa mùa, sẽ lên đường trở về, đường trở về." Đường trở về ở đây không phải là trở về một địa điểm cụ thể mà là trở về nguồn, trở về với chính mình, trở về với cõi mà từ đó ta đã đến. Và đường về cõi hết chính là sự hoàn tất của đường trở về đó.
Với những tác phẩm về đường cuối cùng, Phạm Duy đã hoàn tất vòng tròn của hình ảnh đường trong âm nhạc. Từ đường của quê hương, đường của tình yêu, đường của đạo, đến đường của sự siêu thoát. Mỗi loại đường là một chặng trong hành trình của con người, và đường cuối cùng dẫn đến sự hòa nhập vào cái vô cùng, cái vô tận.
Chữ "nẻo" xuất hiện nhiều lần trong Rong Ca: nẻo đường trần, nẻo đường tiên, nẻo đường đời, nẻo đường tình, nẻo đường chiều. Nẻo là con đường nhỏ, con đường rẽ, con đường không chính. Người hát rong không đi trên đường cái quan mà đi trên những nẻo đường, những con đường nhỏ, những con đường mà người ta ít đi. Đây là sự khác biệt với trường ca, nơi mà đường là đường lớn, đường chính, đường của dân tộc.
Trong bài Trăng Già, Phạm Duy viết:
Suốt đời lăn quanh, suốt đời lang thang,
hát ca êm đềm hay hát vang vang.
Suốt đời lang thang là định nghĩa của người hát rong. Không có nhà, không có quê, không có nơi cố định. Chỉ có đường và những nẻo đường. Và trên đường, người hát rong hát - khi êm đềm, khi vang vang, tùy theo tâm trạng, tùy theo hoàn cảnh.
Bài Ngựa Hồng có hình ảnh con ngựa chiến xưa nay phải kéo xe thổ mộ, nhưng cuối cùng:
Ngựa Hồng vươn lên phi qua lỗ bé trôn kim,
thong dong đi vào cõi không.
Đường của ngựa hồng là đường từ sự trói buộc đến sự giải thoát, từ đường trần gian chật hẹp đến cõi không mênh mông. Đây là đường siêu thoát, nhưng được diễn tả bằng hình ảnh rất cụ thể, rất dân gian.
Trong bài Nắng Chiều Rực Rỡ, tình khúc duy nhất trong loạt Rong Ca, có câu: "Cho thuận đường âm dương bước đi." Đường âm dương là đường của vũ trụ, đường của quy luật tự nhiên. Người hát rong đi thuận theo đường âm dương, không chống lại, không cưỡng lại. Đây là triết lý Lão Trang: thuận theo tự nhiên, đi theo đường của trời đất.
Bài Ngụ Ngôn Mùa Xuân có câu kết: "Đường đưa người tới nghìn thu." Đường không chỉ đưa người từ nơi này đến nơi kia mà còn đưa người tới nghìn thu, tới vĩnh cửu. Đây là cách Phạm Duy nói rằng đường không chỉ là không gian mà còn là thời gian, không chỉ là nơi để đi mà còn là cách để vượt qua giới hạn của kiếp người.
Mười Bài Rong Ca cũng cho thấy sự trở về với những chủ đề lớn trong sự nghiệp Phạm Duy. Bài Mẹ Năm 2000 nói về Mẹ Việt Nam, như trường ca Mẹ Việt Nam trước đây. Bài Hẹn Em Năm 2000 nói về quê hương, về sự trở về. Bài Mộ Phần Thế Kỷ nói về lịch sử, về những đau thương của thế kỷ 20. Tất cả những chủ đề này đều được đặt trong khuôn khổ của người hát rong, người đi trên đường và hát về những gì mình thấy, mình nghe, mình sống.
So sánh đường trong Rong Ca với đường trong các tác phẩm trước, ta thấy một sự tổng hợp. Đường trong Rong Ca vừa là đường của quê hương (như trường ca), vừa là đường của tình yêu (như tình ca), vừa là đường của tâm linh (như đạo ca). Nhưng tất cả đều được nhìn từ góc độ của người hát rong - người đi mãi, hát mãi, không dừng lại.
Phạm Duy viết Rong Ca khi đã già, khi đã đi qua hầu hết các chặng đường của cuộc đời. Và Rong Ca là cách ông nhìn lại, tổng kết, và tiếp tục đi. Người hát rong không bao giờ ngừng đi, không bao giờ ngừng hát. Và đường của người hát rong là đường vô tận, đường không có điểm đến cuối cùng, chỉ có những nẻo đường để khám phá, để rong chơi.
Với Mười Bài Rong Ca, Phạm Duy đã hoàn tất hành trình từ đường của quê hương đến đường của tâm linh, từ đường của tuổi trẻ đến đường của tuổi già. Và ở mỗi chặng, đường luôn là hình ảnh trung tâm, là nơi để đi, để sống, để hát, và cuối cùng là nơi để trở về.
Phần IV: Tổng Hợp
10: Triết Lý Đường Trong Nhạc Phạm Duy - Một Cái Nhìn Toàn Cảnh
Qua mười chương trước, ta đã đi qua nhiều loại đường trong nhạc Phạm Duy: đường của trường ca, đường của tình ca, đường của đạo ca, đường của rong ca. Bây giờ là lúc tổng hợp, nhìn lại toàn bộ hình ảnh đường như một hệ thống triết lý nhất quán.
Trước hết, ta thấy đường trong nhạc Phạm Duy mang tính lưỡng cực. Có đường đi và đường về. Có đường mở ra và đường khép lại. Có đường tìm thấy và đường mất đi. Sự lưỡng cực này phản ánh tính chất biện chứng của cuộc sống: mọi thứ đều có hai mặt, mọi con đường đều có thể dẫn đến hai hướng.
Trong trường ca Con Đường Cái Quan, người lữ khách đi từ Bắc vào Nam, nhưng ở cuối hành trình, ông mơ ước "đường tan ranh giới để người được mãi đi." Đây là ước mơ về một con đường không có điểm cuối, không có ranh giới, một con đường vô tận. Và trong Rong Ca, sau khi đã "rong chơi khắp nẻo đường trần," người hát rong sẵn sàng "vứt sau ta những nẻo đường trần" để đi vào đường tiên. Đường trần và đường tiên, đường hữu hạn và đường vô hạn, cả hai đều có mặt trong triết lý của Phạm Duy.
Thứ hai, đường trong nhạc Phạm Duy mang tính kết nối. Đường cái quan nối liền ba miền đất nước. Đường tình nối liền hai trái tim. Đường về tim nối liền lòng người với lòng người. Và khi đường bị mất, sự kết nối cũng mất theo. "Không tìm tình thương cho nên không đường về tim" - câu này nói rõ mối quan hệ giữa đường và sự kết nối. Đường không tự có; nó chỉ mở ra khi có tình thương, có ý chí muốn nối kết.
Thứ ba, đường trong nhạc Phạm Duy mang tính chuyển hóa. Đường không chỉ đưa người từ nơi này đến nơi kia mà còn chuyển hóa người đi. Trong Con Đường Cái Quan, người lữ khách kết duyên với cô gái miền Nam - đường đã chuyển hóa một người đi thành một người yêu. Trong Đạo Ca, đường tiến về ánh sáng chuyển hóa người đi từ vô minh sang giác ngộ. Trong Rong Ca, đường rong chơi chuyển hóa người hát rong từ kẻ lang thang thành người tự do.
Thứ tư, đường trong nhạc Phạm Duy mang tính lịch sử. Mỗi giai đoạn lịch sử có một con đường, và Phạm Duy đã ghi lại những con đường đó. Năm 1954, sau Genève, ông viết Con Đường Cái Quan để phản đối sự chia cắt. Năm 1963-64, trong chiến tranh, ông viết Mẹ Việt Nam để kêu gọi đoàn kết. Năm 1975-90, sau biến cố lưu vong, ông viết Bầy Chim Bỏ Xứ để nói về đường hồi xứ. Đường không chỉ là hình ảnh thơ mà còn là chứng nhân lịch sử.
Thứ năm, đường trong nhạc Phạm Duy mang tính siêu việt. Từ đường vật chất (đường cái quan, đường Duy Tân), đường tiến đến đường tình cảm (đường về tim, đường tình), rồi đến đường tâm linh (đường đạo, đường tiên), và cuối cùng là đường siêu thoát (đường về cõi lớn, đường hành tinh). Đây là một hành trình đi lên, từ thấp đến cao, từ hữu hình đến vô hình, từ hữu hạn đến vô hạn.
Mối quan hệ giữa đường và đạo là chìa khóa để hiểu triết lý của Phạm Duy. Trong tiếng Hán, "đạo" vừa có nghĩa là con đường vừa có nghĩa là lẽ sống, chân lý. Phạm Duy đã khai thác triệt để sự đa nghĩa này. Khi ông nói về đường, ông cũng đang nói về đạo. Khi ông nói về người đi đường, ông cũng đang nói về người tìm đạo. Và khi ông nói "con đường thiên lý dù sao cũng không dài bằng con đường đi vào lòng người," ông đang nói rằng đạo của tình yêu dài hơn, sâu hơn, khó hơn đạo của bất cứ thứ gì khác.
Phạm Duy tự nhận Lữ Hành là "tín điều" của mình trên con đường sáng tác. Chữ "tín điều" rất quan trọng - nó cho thấy triết lý lữ hành không chỉ là một đề tài mà là một niềm tin, một cách sống. Người nghệ sĩ là người lữ hành, đi mãi không ngừng, và mỗi tác phẩm là một dấu chân trên đường đi. Đây là cách Phạm Duy nhìn về nghệ thuật và cuộc đời.
So sánh với các nhạc sĩ khác, ta thấy Phạm Duy có cách dùng hình ảnh đường độc đáo và nhất quán. Trong khi nhiều nhạc sĩ dùng đường như một hình ảnh tình cờ, Phạm Duy dùng đường như một hệ thống biểu tượng xuyên suốt sự nghiệp. Từ trường ca đầu tiên đến rong ca cuối cùng, đường luôn hiện diện, luôn mang những ý nghĩa sâu sắc, luôn kết nối các tác phẩm với nhau.
Triết lý đường của Phạm Duy cũng mang tính nhân văn sâu sắc. Đường không phải là thứ để chinh phục mà là thứ để đi cùng, để chia sẻ. Trong Con Đường Cái Quan, đường nối liền lòng dân. Trong tình ca, đường là nơi hai người dìu nhau. Trong Rong Ca, đường là nơi để rong chơi, để sống. Đường luôn gắn liền với con người, với tình người, với cuộc sống.
Cuối cùng, triết lý đường của Phạm Duy mang tính lạc quan. Dù có những lúc đường mất, dù có những phía không đường về, nhưng luôn có hy vọng tìm lại đường. Trong Bầy Chim Bỏ Xứ, Phạm Duy chờ cho đến khi "nhìn thấy con đường hồi xứ" mới công bố tác phẩm. Ông tin rằng đường sẽ mở ra, đường sẽ có, miễn là ta có tình thương, có ý chí, có niềm tin.
Với triết lý đường này, Phạm Duy đã tạo ra một di sản âm nhạc độc đáo trong nền nhạc Việt Nam. Đường không chỉ là một chữ, một hình ảnh, mà là một cách nhìn đời, một cách sống, một cách yêu. Và mỗi khi ta nghe những bài hát của ông, ta lại được mời lên đường, đi cùng ông trên những con đường mà ông đã đi, đang đi, và sẽ còn đi mãi.
11: Kết Luận - Đường Vẫn Còn Đây
Khi bắt đầu bài viết này, ta đã hỏi: chữ "đường" trong nhạc Phạm Duy mang những ý nghĩa gì? Sau mười một chương, câu trả lời đã rõ. Đường trong nhạc Phạm Duy là con đường vật chất nối liền đất nước, là con đường tình cảm nối liền lòng người, là con đường tâm linh dẫn đến ánh sáng, và là con đường triết học nối liền đường với đạo.
Từ trường ca Con Đường Cái Quan với tuyên ngôn "con đường đất nước nối liền lòng dân," qua tình ca Con Đường Tình Ta Đi với "con đường cũ không tên," đến đạo ca với "cuộc hành trình tiến về ánh sáng" và rong ca với "rong chơi khắp nẻo đường trần," Phạm Duy đã xây dựng một hệ thống biểu tượng phong phú và nhất quán về đường.
Câu "con đường thiên lý dù sao cũng không dài bằng con đường đi vào lòng người" có lẽ là tuyên ngôn quan trọng nhất về đường trong nhạc Phạm Duy. Nó cho thấy đường vật chất dù xa đến đâu cũng không thể so sánh với đường tình cảm, đường tâm hồn. Và đây là di sản mà Phạm Duy để lại cho nền nhạc Việt Nam: một cách dùng hình ảnh đường vừa cụ thể vừa siêu việt, vừa dân tộc vừa nhân loại.
Đường trong nhạc Phạm Duy cũng là lời mời gọi. Mỗi bài hát mời ta lên đường, đi cùng người lữ khách, người tình, người hát rong. Và khi ta đi, ta không chỉ đi trên đường mà còn đi vào lòng người, đi vào ký ức, đi vào vĩnh cửu.
Cuối cùng, như Phạm Duy đã hát trong Lữ Hành:
Người đi, đi không thôi,
ngày thế giới lên nguồn vui,
ngát như hương lúa mùa,
sẽ lên đường trở về, đường trở về.
Sau tất cả những con đường đã đi, người lữ hành sẽ trở về. Trở về với nguồn cội, với chính mình, với những gì đơn sơ nhất của cuộc sống.
Hãy cùng lên đường.
No comments:
Post a Comment
Note: Only a member of this blog may post a comment.