Dear readers,

The following is a pinned post. Hoctro's Place (Góc Học Trò) is a place for me to deliver my past, present, and future thoughts about music and about my "vibe-coding" experiences with Claude Code, tips and tricks, so to speak. It's also a place to post my collaboration with Claude Code, ranging from supervising it to write analysis essays about prominent Vietnamese musicians such as Phạm Duy and Trịnh Công Sơn, to everything else that I find interesting.

For me, Claude AI's analysis essays are so in-depth and showing many new angles and prospective, it would be wasteful not to share with the world. It is a collaboration, because just like "vibe-coding", I might have not written the words, but I was the one whom conveys the original ideas, supplies the documents for Claude to research from, reads and corrects hallucinations, and gives final approval for the analysis.

2.21.2026

Phạm Duy và Mười Bài Rong Ca: Cuộc Rong Chơi Cuối Đời Của Người Nhạc Sĩ

Tác giả: Hiệp Dương (tức Học Trò) và Claude Code (Anthropic AI)

Phân chia công việc:

  • Hiệp Dương (tức Học Trò): Khởi xướng ý tưởng, sưu tầm tư liệu, định hướng nghiên cứu, am tường văn hóa, góp ý soạn bài (interactive process), kiểm chứng thông tin, duyệt xét lần chót
  • Claude (Anthropic AI): Phân tích tư liệu, soạn bản thảo, giữ gìn văn phong, kiểm tra trích dẫn

Chủ biên: Hiệp Dương (tức Học Trò)


Chương 1: Mở Đầu - Người Hát Rong Trên Đầu Non

Trong sự nghiệp sáng tác kéo dài hơn sáu mươi năm của Phạm Duy, có những tác phẩm được viết trong sức mạnh tràn đầy của tuổi trẻ, có những bài ca ra đời giữa cơn hỗn loạn của chiến tranh, và có những nhạc phẩm được thai nghén trong sự tĩnh lặng của tuổi hoàng hôn. Mười Bài Rong Ca, hoàn tất vào năm 1988, thuộc về loại thứ ba. Đây là tiếng hát của một người nghệ sĩ đã đi gần hết đường đời, đứng trên đỉnh cao nhìn xuống cuộc trần gian mà mình đã từng yêu thương, từng đau khổ, từng rong ruổi khắp nơi.

Chữ "rong" trong tên gọi này mang nhiều ý nghĩa. Rong là đi không định hướng, đi theo gió, đi theo lòng. Rong cũng là thứ rêu xanh mọc tự do trên những gành đá, trên những bờ suối, không ai trồng, không ai vun, cứ sống một cách tự nhiên. Người hát rong trong truyền thống Tây phương là troubadour, kẻ lang thang từ làng này sang làng kia, hát cho mọi người nghe những bài ca về tình yêu, về cuộc đời, về những giấc mơ. Phạm Duy, ở tuổi gần bảy mươi, tự nhận mình là người tình già trên đầu non, nhìn xuống thế gian mà hát những khúc rong ca.

Về vị trí trong sự nghiệp, Mười Bài Rong Ca đứng ở một chỗ đặc biệt. Trước đó, Phạm Duy đã có những trường ca đồ sộ như Con Đường Cái Quan, Mẹ Việt Nam, Minh Họa Kiều. Ông cũng đã có những chương khúc mang tính triết lý như Mười Bài Tâm Ca, Mười Bài Đạo Ca. Rong Ca là sự tổng hợp của tất cả những gì ông đã làm trước đó, nhưng được nhìn qua con mắt của một người sắp rời khỏi cuộc chơi. Như nhà phê bình Lê Uyên Phương đã nhận xét:

"Người nghe cảm nhận ở nơi đó một cái gì, vừa thực, vừa giả, vừa như ngắn ngủi, vừa như thiên thu, vẻ đẹp thật là kỳ quái."

Điều đáng chú ý là Phạm Duy đã chọn phong cách nhạc NEW AGE cho Rong Ca, một thể loại đang nổi lên trên thế giới vào cuối thập niên 1980. Quyết định này không phải ngẫu nhiên. Ông giải thích: "Nội dung của Rong Ca là sự vượt thoát ra khỏi cái chật hẹp tù túng để vươn tới cái mênh mông bát ngát. Phải có một cái áo mới phù hợp với thân xác." NEW AGE với những giai điệu êm dịu, những khoảng không rộng rãi, những đề tài về tâm linh và vũ trụ, chính là chiếc áo mới mà ông đi tìm.

Bài luận này sẽ đi sâu vào nhiều khía cạnh của Mười Bài Rong Ca: hoàn cảnh sáng tác, cấu trúc của mười bài, những đặc điểm âm nhạc, những bài tiêu biểu, và những nhận định của các nhà phê bình. Qua đó, chúng ta sẽ thấy tại sao Rong Ca được coi là một trong những đỉnh cao cuối đời của Phạm Duy, nơi mà nghệ thuật và triết học, tình yêu và đạo, cuộc sống và cái chết hòa quyện vào nhau thành một thể thống nhất.

* * *

Chương 2: Hoàn Cảnh Sáng Tác - Từ Ngàn Lời Ca Đến Rong Ca

Giai Đoạn Ngưng Sáng Tác (1986)

Phạm Duy bắt đầu viết nhạc từ năm 1942. Sau bốn mươi bốn năm không ngừng sáng tác, từ những bài kháng chiến ca sục sôi cho đến những tình khúc da diết, từ những trường ca đồ sộ cho đến những bài đạo ca thâm trầm, ông quyết định dừng lại. Năm 1986, để kỷ niệm mười năm xa xứ, ông ngưng sáng tác để ngồi nhớ lại năm mươi năm soạn nhạc, sưu tập và ghi chép tất cả những lời hát mà mình còn nhớ được để in ra một tuyển tập nhan đề NGÀN LỜI CA.

Đây là một bước ngoặt quan trọng. Một nhạc sĩ đã sống bằng âm nhạc, thở bằng giai điệu, bỗng nhiên quyết định ngồi lại để kiểm kê gia tài. Theo lời nhà phê bình Bùi Duy Tâm, "Có lúc Phạm Duy đột nhiên thấy lòng mình trống trải, cô đơn khủng khiếp." Đó là tâm trạng của một người nghệ sĩ khi đối diện với tuổi già, khi những ngọn lửa sáng tác dường như đã nguội.

Hai Biến Cố Quan Trọng (1987-1988)

Nhưng rồi vào cuối năm 1987, đầu năm 1988, có hai biến cố xảy ra khiến Phạm Duy trở lại với sáng tác.

Biến cố thứ nhất là ông nhìn thấy rõ ràng rằng nhị-thế (second generation) của người Việt Nam sống tại hải ngoại, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, đã quay lưng lại nhạc Việt. Những người trẻ sinh ra và lớn lên ở Mỹ không còn quan tâm đến dòng nhạc của cha ông. Họ nghe nhạc Mỹ, nói tiếng Anh, và dần dần xa rời văn hóa Việt Nam. Đây là một nỗi lo lớn của Phạm Duy, người đã suốt đời cống hiến cho âm nhạc Việt Nam.

Biến cố thứ hai, có tính cách riêng tư hơn, là ông ngẫu nhiên gặp lại một người tình cũ sau nhiều năm xa cách. Cuộc gặp gỡ này như một tia lửa châm vào đống than tưởng đã nguội lạnh. Bùi Duy Tâm viết: "Cuối Đông 1987, bỗng nhiên một niềm hứng khởi trở lại với Phạm Duy như thể vừa được nghe tiếng người tình cũ sau mấy chục năm vắng lặng... Như thể người tình cũ và mình đã hoá sinh."

Hai biến cố này, một mang tính xã hội, một mang tính cá nhân, đã kết hợp lại để tạo ra cảm hứng cho Mười Bài Rong Ca.

Hướng Về Năm 2000

Trong vài chuyến đi chơi với bạn bè ở San Francisco vào đầu năm 1988, Phạm Duy bỗng nhận ra rằng chỉ còn mười hai năm nữa là tới Thế Kỷ thứ 21. Thời điểm chuyển giao thiên niên kỷ trở thành một điểm nhấn quan trọng trong tâm trí ông. Ông nghĩ ngay tới việc soạn những bài ca gọi là "hát cho năm 2000."

Đây không chỉ là một ý tưởng nghệ thuật mà còn là một tầm nhìn xa. Phạm Duy muốn gửi gắm điều gì đó cho thế hệ tương lai, cho những người sẽ bước vào thế kỷ mới. Và điều kỳ lạ là, như ông tự nhận, ông có khả năng "tiên tri" trong âm nhạc. Bài Viễn Du soạn năm 1953 đã tiên đoán cuộc di tản năm 1975. Bài Hẹn Em Năm 2000 soạn năm 1988 đã tiên đoán việc ông trở về Việt Nam vào đúng năm 2000. Ông viết: "Tôi không phải là người nói trước quên sau, trái lại, tôi luôn luôn là người lúc nào cũng giữ lời hứa."

Tại Sao Chọn NEW AGE?

Phạm Duy quyết định chọn phong cách nhạc NEW AGE cho Rong Ca vì hai lý do chính.

Thứ nhất, nội dung của Rong Ca là sự vượt thoát, là khát vọng đi từ cái chật hẹp tù túng đến cái mênh mông bát ngát. Những chủ đề như hóa sinh, vô hư, âm dương, tử sinh cần một hình thức âm nhạc phù hợp. NEW AGE với những giai điệu êm dịu, giản đơn, thuần khiết, với những khoảng không rộng rãi, yên bình, chính là chiếc áo mới mà ông đi tìm.

Thứ hai, ông muốn hình thức nhạc NEW AGE sẽ làm cho người yêu nhạc "khoái tai hơn là phải nghe lại hình thức cũ kỹ trước đây." Đây là sự thực dụng của một nghệ sĩ già dặn: biết rằng để thu hút người nghe, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần phải có một âm thanh mới mẻ, hấp dẫn.

Theo định nghĩa mà Phạm Duy trích dẫn, NEW AGE là âm nhạc điện tử với những giai điệu êm dịu, giản đơn, thuần khiết, sâu xa, cộng với những khoảng không rộng rãi, yên bình. Đề tài trong NEW AGE bao gồm không gian và vũ trụ, môi trường và thiên nhiên, tính nhân bản của con người, sự hòa hợp của bản thân với thế giới. NEW AGE còn hay kể về những giấc mơ hoặc những cuộc hành trình của tâm trí hay tinh thần. Tất cả những đặc điểm này đều phù hợp với nội dung mà Phạm Duy muốn gửi gắm trong Rong Ca.

Vai Trò Của Duy Cường

Không thể nói về Rong Ca mà không nhắc đến Duy Cường, người con trai đã thực hiện phần hòa âm phối khí cho toàn bộ mười bài. Phạm Duy viết rằng khi ông muốn tạm biệt giai đoạn nhạc đơn điệu để bước qua giai đoạn nhạc đa điệu, ông đã có ngay một người giúp đỡ. Duy Cường, sau khi từ Việt Nam qua Mỹ, đã nhập học khoa âm nhạc tại Santa Ana College và học các cách hòa âm phối khí. Hai bố con thử nghiệm tìm ra một đường lối hòa âm thuận với lỗ tai Việt Nam.

Với Rong Ca, Duy Cường thể nghiệm hòa âm phối khí theo phong cách NEW AGE, và kết quả được đánh giá là "rất phù hợp, rất mới mẻ, rất hấp dẫn." Ông sử dụng những âm thanh tự nhiên như tiếng phi thuyền bay trong vũ trụ, tiếng nước reo, tiếng sáo, tiếng harp. Ông cũng dùng những nhạc cụ đặc biệt như đàn sitar của Ấn Độ trong bài Rong Khúc, tạo ra một không gian âm nhạc vừa hiện đại vừa mang màu sắc tâm linh.

* * *

Chương 3: Cấu Trúc Mười Bài - Một Hành Trình Tâm Linh

Mười Bài Rong Ca không phải là mười bài hát rời rạc mà là một chương khúc, một hành trình có khởi điểm và có đích đến. Từ bài đầu tiên đến bài cuối cùng, người nghe được dẫn dắt qua nhiều cảnh giới khác nhau, từ tình yêu đến triết lý, từ lịch sử đến tâm linh, từ trần gian đến cõi không.

Bài 1: Người Tình Già Trên Đầu Non (Hóa Sinh)

Bài mở đầu đặt ra bối cảnh cho toàn bộ chương khúc. Một "lão tình" đứng trên đỉnh núi trong buổi hoàng hôn, chợt nghe tiếng người yêu từ dưới thế gian vọng lên. Người tình lững thững xuống núi, cùng nàng sống lại bốn mùa của một cuộc đời, rồi hẹn nhau sẽ cứ sau một trăm năm lại tái sinh. Đây là bài ca về sự hóa sinh, về vòng luân hồi của tình yêu.

Phạm Duy đặt câu hỏi: "EM đây là một người tình có thật hay một người tình tưởng tượng? Cũng có thể là MẸ VIỆT NAM chăng?" Sự mập mờ này là cố ý, vì EM trong Rong Ca có thể là người yêu, có thể là quê hương, có thể là cuộc đời.



Bài 2: Hẹn Em Năm 2000

Từ chuyện tình cá nhân, Phạm Duy chuyển sang chuyện nước. Bài này nói về thân phận một nước trong một trăm năm qua: nửa đầu thế kỷ đầy hy sinh đấu tranh cho độc lập tự do, nửa sau tưởng được sống yên vui nhưng những chia rẽ oán thù đã đầy đọa người dân ở cả hai miền. Bài hát kết thúc như một dấu hỏi lớn: liệu một trăm năm lầm lỗi sắp qua có thể là bài học tốt cho trăm năm sắp tới hay không?





Bài 3: Mẹ Năm 2000

Phạm Duy vốn nổi tiếng với những bài hát về Mẹ, từ Bà Mẹ Gio Linh cho đến trường ca Mẹ Việt Nam. Nhưng trong bài này, ông đặt một câu hỏi mới: tại sao ta cứ phải quan niệm Mẹ là bà già năm sáu mươi tuổi? Ngay bây giờ, Mẹ Việt Nam của tương lai đang là những bé gái lên ba, lên mười, hay hai mươi tuổi. Do đó, ông viết rong ca Mẹ Năm 2000 cho những bé gái mới lên sáu tuổi. Theo định nghĩa của nhạc NEW AGE, đây là bài ca kể về một giấc mơ về tương lai.



Bài 4: Mộ Phần Thế Kỷ

Đây là bài ca u ám nhất trong loạt Rong Ca. Trong mùa Đông của thế kỷ 20 và khi mùa Xuân của thế kỷ 21 đang tới, người phu làm nghề lượm xác chiến trường đi nhặt và chôn xác của thời qua. Anh ta muốn chôn đi những điều buồn của thế kỷ 20: những cuộc thế chiến, những cuộc nội chiến, những chủ nghĩa, Thần Đói, và cả những yếu hèn của riêng từng người trên thế giới. Phạm Duy mong rằng mộ phần thối tha này sẽ là phân bón cho những ngọn cỏ, ngọn lúa, nụ hoa của thế kỷ mới.



Bài 5: Ngụ Ngôn Mùa Xuân

Sau bài ca nghiêm túc về chiến tranh và thù hận, Phạm Duy chuyển sang một bài có tính chất khôi hài và trớ trêu. Ông kể chuyện về sự chia đôi thế giới của hai quyền lực tư bản và cộng sản, và cách hai đại cường quốc này dùng những tiểu quốc thuộc phe mình xung đột với nhau. Ông ví những quốc gia bị áp đặt như những người mù, người câm, người điếc. Đã mù lại còn mù quáng đánh nhau cho nên cả hai đều sứt trán bể đầu.



Bài 6: Nắng Chiều Rực Rỡ

Đây là bài tình khúc duy nhất trong loạt Rong Ca, được hoàn tất vào đêm tận cùng của một năm. Phạm Duy cho rằng nắng rạng rỡ nhất, tươi đẹp nhất là nắng chiều, chứ không phải là nắng ban trưa hay nắng bình minh. Trước khi nắng tắt để nhường chỗ cho màn đêm, bao giờ nắng cũng rực sáng lên. Buổi chiều có nắng chưa tàn là lúc những người tình yêu nhau hơn bao giờ hết. Ông viết: "Tôi còn yêu, tôi cứ yêu, thì cuộc đời ơi, vội gì mà tàn ngay được!"

Bài 7: Bài Hát Nghìn Thu (Vô Hư)

Từ tình yêu đôi lứa, Phạm Duy đi vào cõi triết lý sâu xa. Bài này mang hơi hướng Thiền và Dịch, nói về sự hòa nhập của anh và em, của âm và dương, của có và không. Theo nhà phê bình Bùi Duy Tâm, bài Nghìn Thu là một toát yếu của Kinh Dịch: "Em là cõi trống, Anh là nơi vắng" là vô cực; "Tình ra ánh sáng, Tình về tối đen" là lưỡng nghi; và "Anh là đã em rồi, em đã ngồi ở anh" là tứ tượng.

Bài 8: Trăng Già

Đây là bài mang tính chất "lão ca," dành cho tuổi bảy mươi. Phạm Duy mượn ý của câu ca dao: "Trăng bao nhiêu tuổi trăng già / Núi bao nhiêu tuổi gọi là núi non?" Ông cũng già và cũng sống một mình như trăng. Nhưng đá nào cũng phải là rất buồn, là trơ trọi, là câm lặng suốt đời. Đá chắc chắn là sống muôn đời còn kiếp người thì chỉ có trăm năm. Thôi, để ông thay trăng hát cho đời vậy.

Bài 9: Ngựa Hồng

Bài này nói về con ngựa hồng vốn là con ngựa chiến với vinh quang của đời ngựa xông pha nơi chiến trường. Nhưng rồi hết chiến tranh, nó lâm vào cảnh ngựa kéo xe vì ham mùi danh lợi, vướng phải những hệ lụy của cuộc đời sống bằng thành kiến hẹp hòi. Liệu con ngựa hồng có thoát ra khỏi sự thắt chặt vào yên cương để phi thân trên cỏ nội hoa ngàn? Phạm Duy viết bài này để tặng những ai còn đang sống trong cảnh tham lam, nhỏ nhen. Hãy cùng con ngựa và người tình già chui lọt qua lỗ kim để phi vào cõi không!

Bài 10: Rong Khúc

Bài cuối cùng nói về chuyến đi cuối cùng về miền an tĩnh. Mở đầu Rong Ca, với bài Người Tình Già Trên Đầu Non, Phạm Duy chỉ mong vượt được thời gian. Nhưng bây giờ, ông muốn đi vào cõi Thiên Thể với không gian vô tận. Bài này kết thúc Chương khúc Rong Ca, đưa người tình già về miền muôn thuở.

Nhà phê bình Xuân Vũ viết về bài này:

"Ở Rong Khúc, bạn thấy Người Tình Già chân đã phủi sạch bụi trần, người đã rong chơi những đâu đâu, người đến từ muôn vàn thế giới, không phải thế giới này, người tình già đã sống trên cuộc đời, ngoài cuộc đời, ngoài vòng sinh tử, ở ngoại càn khôn."

Nhưng điều đáng nói là dù đã bỏ đường trần để về đường tiên, Phạm Duy vẫn hứa: nếu có ai gọi người tình thì ông sẽ quay lưng trở về ngay. Đây là sự gắn bó mãnh liệt với cuộc đời, ngay cả khi đã ở ngoài cuộc đời.

* * *

Chương 4: Phân Tích Âm Nhạc - Giữa Ngũ Cung Và NEW AGE

Thể Loại Ballad

Tất cả mười bài Rong Ca đều viết ở thể hát kể (ballad), một thể loại của những người hát rong (troubadour) trong truyền thống Tây phương. Những bài ballad thường có kết cấu đơn giản, dù nội dung có thể là những lời tán tụng tình yêu hay những suy ngẫm siêu hình, những lời hoạt kê thời sự xã hội. Phạm Duy giải thích: vì chủ ý của ông là theo phong cách NEW AGE, nên ông chỉ cần một câu nhạc giản dị để chuyên chở nội dung kể chuyện.

Sự giản dị này không có nghĩa là nghèo nàn. Trái lại, nó là sự tinh lọc sau nhiều thập kỷ sáng tác. Phạm Duy đã đi qua giai đoạn phức tạp của trường ca, của những bài hát dài nhiều phút với nhiều chuyển đoạn. Bây giờ, ở tuổi gần bảy mươi, ông trở về với sự đơn giản, nhưng đó là sự đơn giản của người đã hiểu hết, đã trải qua hết.

Âm Giai Ngũ Cung

Dù mang chiếc áo NEW AGE, Rong Ca vẫn đậm đà âm sắc dân giã Việt Nam. Nhiều bài sử dụng âm giai ngũ cung truyền thống. Bài đầu tiên, Người Tình Già Trên Đầu Non, được viết trên âm giai ngũ cung Sol la do re mi. Bài Trăng Già cũng dùng ngũ cung. Phạm Duy nhấn mạnh: dù nhạc điệu không có gì lạ tai, nhưng hòa âm của Duy Cường thì không còn là những hợp âm hòa hợp mà tất cả đều là hợp âm chói tai như C9, Dmin4(7), Amin7, G11. Chói tai là đối với người theo trường phái nhạc cổ điển, nhưng rất thuận tai với nhạc tân thời và nhạc Á Châu khi có áp dụng hòa âm.

Kỹ Thuật Modulation

Phạm Duy sử dụng kỹ thuật chuyển cung (modulation) một cách tinh tế để tạo hiệu ứng tâm lý. Trong bài Người Tình Già, điệp khúc chuyển từ minor qua major rồi trở về ngay, tạo cảm giác như ánh sáng lóe lên rồi lại mờ đi. Trong bài Mộ Phần Thế Kỷ, nhạc đề từ minor chuyển cung sang major, tươi sáng hẳn lên, ngọt ngào hẳn lên, như từ bóng tối của mộ phần bước ra ánh sáng của hy vọng.

Bài Nắng Chiều Rực Rỡ có đoạn chuyển cung đặc biệt: từ D qua G, qua Em rồi qua A7 và qua Bm, từ đó trở về Em, A7 và kết thúc bằng D. Câu hát dài với những chuyển cung nhuyễn này tạo ra cảm giác mặn mà, quyến luyến, như ánh nắng chiều đang dần phai nhưng không chịu tắt hẳn.

Bài Ngựa Hồng mở đầu với nhạc điệu Re minor và nhịp ngựa phi, tạo cảm giác căng thẳng, bị trói buộc. Rồi qua một đoạn bridge ngắn, nhạc chuyển qua Re major sáng sủa và cương quyết. Đây là lúc ngựa hồng đã phá được yên cương, rũ bỏ mọi sự vương vấn, phi vào cõi không.

Hợp Âm Augmented

Trong bài Nghìn Thu (Vô Hư), Duy Cường sử dụng những hợp âm augmented. Phạm Duy giải thích: những hợp âm augmented nghe rất trống vắng, nhưng được đong đầy bởi những hợp âm tròn trĩnh, xác định rằng "chúng ta tuy hai mà một, tuy một mà hai." Đây là cách dùng âm nhạc để diễn đạt triết lý Kinh Dịch về sự tương sinh của âm và dương.

Contrepoint Và Hòa Âm Của Duy Cường

Duy Cường đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra âm thanh đặc trưng của Rong Ca. Ông thêm vào nhiều bài những câu đối âm (contrepoint) làm tăng sự thiết tha của ca khúc. Trong bài Mẹ Năm 2000, ông viết những triolet Fa sib la, fa la sol, mib sol fa. Trong bài Ngựa Hồng, ông viết những contrepoint bằng tiếng kèn trompet nghe rất mông lung, xa vắng.

Mỗi bài có một intro riêng, theo style NEW AGE, thường dùng âm thanh tự nhiên. Bài Người Tình Già mở đầu với tiếng như phi thuyền bay trong vũ trụ, tiếng sáo, tiếng harp. Bài Mộ Phần Thế Kỷ có intro với tiếng trống rung liên hồi trên nền âm thanh ầm ỳ, chen lẫn tiếng tức tưởi như tiếng khóc trong đám ma. Bài Rong Khúc dùng tiếng đàn sitar của Ấn Độ, tạo không khí tâm linh phương Đông.

Nhịp Điệu

Nhịp điệu trong Rong Ca rất đa dạng. Bài Người Tình Già có nhịp tự do ở phần đầu, rồi chuyển sang nhịp bay bổng và ngẫu hứng giống như smooth jazz. Bài Ngụ Ngôn Mùa Xuân có nhịp như điệu folk-rock, nhẹ nhàng, vui vẻ. Bài Ngựa Hồng có nhịp ngựa phi, thôi thúc và mạnh mẽ. Bài Rong Khúc có nhịp điệu thôi thúc để dìu dắt người tình già về miền muôn thuở.

Tính Chất "Phamduyrienne"

Dù áp dụng phong cách NEW AGE, Phạm Duy vẫn giữ được cái mà ông gọi là "nhạc tính cá biệt" của mình. Ông dùng chữ "phamduyrienne" để phân biệt với "nhạc gregorienne, palestrinienne" của Tây phương. Đây là sự kết hợp giữa ngũ cung Việt Nam và hòa âm Tây phương, giữa lối hát kể dân gian và kỹ thuật sáng tác hiện đại, giữa nội dung triết lý phương Đông và hình thức NEW AGE phương Tây.

Có thể nói, Rong Ca là một trong những tác phẩm thể hiện rõ nhất khả năng tổng hợp của Phạm Duy. Ông không chỉ làm nhạc Việt Nam hóa hay Tây phương hóa, mà tạo ra một thứ âm nhạc mới, vừa quen vừa lạ, vừa xưa vừa nay, vừa địa phương vừa toàn cầu.

* * *

Chương 5: Những Bài Tiêu Biểu - Bốn Đỉnh Cao Của Rong Ca

Trong số mười bài Rong Ca, có bốn bài nổi bật đặc biệt về cả nghệ thuật lẫn nội dung: Người Tình Già Trên Đầu Non, Nắng Chiều Rực Rỡ, Nghìn Thu (Vô Hư), và Rong Khúc. Bốn bài này tạo thành một vòng tròn: từ xuống núi gặp người yêu đến yêu nhau trong nắng chiều, từ hòa nhập vào cõi vô hư đến chuyến đi cuối cùng về miền an tĩnh.

Người Tình Già Trên Đầu Non (Hóa Sinh)

Bài mở đầu này được viết tại Cựu Kim Sơn vào tháng Giêng 1988. Chỉ với bốn dòng đầu tiên, Phạm Duy đã mô tả rất tài tình một khung cảnh bao la vời vợi: một người tình già đứng một mình trên đỉnh núi, tuyết đã tan trên vai, mây xanh xao chập chờn, mặt trời thoi thóp hoàng hôn. Đây là hình ảnh của một người đã đi gần hết đường đời, đứng ở chỗ cao nhất nhìn xuống cuộc trần gian.

Nhà phê bình Hoctro nhận xét: "Nơi ta đứng cô đơn quá, vì chỉ có ta với ta mà thôi, ân oán giang hồ, vinh nhục cũng đã nhiều, hiểu ta cũng chẳng có ai khác, ngoài ánh dương cũng đang lụi tàn."

Nhưng từ chỗ cô đơn đó, người tình già chợt nghe tiếng em từ dưới thế gian vọng lên. Và ông lững thững xuống núi, đi qua lũng sâu, leo qua ngọn đèo, để gặp lại người yêu. Bốn mùa của một cuộc đời được gói trọn trong một phiên khúc: từng là nắng mùa Xuân, đã vuốt ve em trong Hạ mềm, rồi lạnh lùng Thu đến lìa em, và trở thành cây mùa Đông với lá úa rơi vun cao cội nguồn.

Điều kỳ diệu là ở cuối bước đi trăm năm, đầu cành khô bỗng hoa nở tràn. Đây là triết lý về sự sống và cái chết: trong cái chết dậy lên sự sống mãnh liệt. Và cuối cùng, người tình hẹn rằng sẽ cứ sau trăm năm lại hoá sinh, tiếp tục cuộc rong chơi.

Nắng Chiều Rực Rỡ

Đây là bài tình khúc duy nhất trong loạt Rong Ca, được hoàn tất vào đêm tận cùng của một năm. Phạm Duy viết: "Đồng ý là trong bách niên qua, trong cả cuộc đời mình cũng như trong một năm cũ... có rất nhiều điều đáng buồn. Tuy nhiên, nếu đêm nay là đêm chót của một năm thì lúc này cũng chưa phải là lúc cuối cùng của đời mình hay lúc cuối cùng của một thế kỷ."

Ý tưởng chính của bài là: nắng đẹp nhất, rạng rỡ nhất là nắng chiều, không phải nắng ban trưa hay nắng bình minh. Trước khi tắt để nhường chỗ cho màn đêm, bao giờ nắng cũng rực sáng lên. Buổi chiều có nắng chưa tàn là lúc những người tình yêu nhau hơn bao giờ hết.

Bài hát có những câu mang tính triết học sâu sắc về sự chấp nhận chia ly như một phần tự nhiên của cuộc sống, về việc sống trọn vẹn trong hiện tại. Người hát không than vãn về nắng sắp tắt mà mời gọi người yêu cùng nhìn ngắm vẻ đẹp đang có. Phạm Duy tuyên bố: "Tôi còn yêu, tôi cứ yêu, thì cuộc đời ơi, vội gì mà tàn ngay được!"

Nghìn Thu (Vô Hư)

Bài này đánh dấu bước chuyển từ tình yêu đôi lứa sang triết lý vũ trụ. Phạm Duy viết rằng đây là sự tổng hợp của các loại ca trước đây: dân ca, tình ca, tâm ca, bình ca và đặc biệt là đạo ca. Với Nghìn Thu, ông muốn nói thêm vào những điều đã nói trong Mười Bài Đạo Ca.

Nhà phê bình Bùi Duy Tâm phân tích rằng bài Nghìn Thu là một toát yếu của Kinh Dịch. Khi ca từ nói về cõi trống và nơi vắng, đó là vô cực. Khi tình ra ánh sáng và về tối đen, đó là lưỡng nghi. Và khi anh là đã em rồi, em đã ngồi ở anh, đó là tứ tượng. Cái quân bình của Dịch là một quân bình chuyển động, như người đi trên giây phải nghiêng mình về bên này, về bên nọ để giữ thăng bằng.

Hình ảnh trong bài rất đẹp và mang tính biểu tượng: anh là suối trên ngàn, thành sông đi xuống, tuôn tràn biển mơ; em là sóng xô bờ, vào sông đi mãi. Đây là vòng tuần hoàn vô tận của nước, của tình yêu, của sự sống. Anh và em không còn là hai cá thể riêng biệt mà hòa vào nhau như nước hòa vào nước.

Xuân Vũ viết về những bài này: "Một thứ tình yêu đi vào cõi Thiên Thu, một thứ tình yêu biến hóa trong từng sát na, một thứ tình ra ánh sáng mà về thì tối đen, một thứ tình âm dương chan chứa và xoay trong vòng tử sinh."

Rong Khúc

Bài cuối cùng kết thúc hành trình. Nếu bài đầu tiên nói về người tình già xuống núi để gặp người yêu, thì bài cuối cùng nói về chuyến đi cuối cùng về miền an tĩnh. Phạm Duy viết rằng mở đầu Rong Ca, ông chỉ mong vượt được thời gian. Nhưng bây giờ, ông muốn dùng hoả tiễn, phi thuyền tối tân để ra khỏi Thái Dương Hệ, đi vào cõi Thiên Thể với không gian vô tận.

Duy Cường dùng tiếng đàn sitar của Ấn Độ để làm intro cho bài này, tạo không khí tâm linh phương Đông. Nhịp điệu thôi thúc dìu dắt người tình già về miền muôn thuở.

Nhưng điều đáng nói là dù đã rời khỏi đường trần, Phạm Duy vẫn không quên cuộc đời. Ông hứa rằng nếu có ai gọi, ông sẽ quay lưng trở về ngay. Đây là sự gắn bó mãnh liệt của một nghệ sĩ với cuộc đời, ngay cả khi đã ở ngoài cuộc đời.

* * *

Chương 6: Nhận Định Của Các Nhà Phê Bình

Mười Bài Rong Ca đã nhận được sự quan tâm của nhiều nhà phê bình âm nhạc và văn học. Họ nhìn nhận tác phẩm này từ nhiều góc độ khác nhau: có người chú trọng đến khía cạnh tâm linh, có người phân tích triết lý Kinh Dịch trong ca từ, có người đánh giá sự đổi mới về hình thức âm nhạc. Chương này sẽ tổng hợp những nhận định tiêu biểu.

Lê Uyên Phương: Cái Riêng Trong Cái Riêng

Nhạc sĩ Lê Uyên Phương, người nổi tiếng với những tình khúc da diết như Vũng Lầy Của Chúng Ta, đã có những nhận xét sâu sắc về Rong Ca:

"Người nghe cảm nhận ở nơi đó một cái gì, vừa thực, vừa giả, vừa như ngắn ngủi, vừa như thiên thu, vẻ đẹp thật là kỳ quái, nếu người nghe bước qua khỏi được những giới hạn của chủ quan, hẳn sẽ cảm thấy được sự kỳ diệu của một đời người sáng tạo, hẳn sẽ thấy được cái chung trong cái riêng của Phạm Duy, cái riêng trong cái chung của Phạm Duy và hôm nay cái riêng trong cái riêng của Phạm Duy."

Nhận xét này đặc biệt thú vị vì Lê Uyên Phương nhìn Rong Ca như sự tiến hóa của Phạm Duy. Trước đây, trong những bài dân ca, kháng chiến ca, Phạm Duy nói lên cái chung của dân tộc. Rồi trong những tình khúc, ông nói lên cái riêng của mình nhưng vẫn mang tính phổ quát. Bây giờ, với Rong Ca, ông nói cái riêng trong cái riêng, tức là những suy tư thâm sâu nhất của tuổi già, của người sắp rời cuộc chơi.

Xuân Vũ: Màu Sắc Tôn Giáo

Nhà văn Xuân Vũ, trong bài viết dài "Nửa Thế Kỷ Phạm Duy," đã dành nhiều trang để phân tích Rong Ca. Ông nhấn mạnh đến màu sắc tôn giáo trong những bài hát này:

"Màu sắc tôn giáo trội hẳn lên ở những bài nhạc tình trong vườn rong ca của anh vừa viết xong. Phạm Duy nói về Hóa Sinh, Cõi Hư Vô, Âm Dương trong năm bài liên tiếp: Người Tình Già Trên Đầu Non, Nắng Chiều Rực Rỡ, Vô Hư, Trăng Già, Rong Khúc..."

Xuân Vũ giải thích tại sao Phạm Duy hướng về tôn giáo và tâm linh: "Chẳng còn ai có thể cứu nổi ta ngoài Trời Phật, trong lúc đồng loại ta coi ta là kẻ thù... Chẳng còn ai cứu ta nổi ngoài Trời Phật trong lúc đồng minh phản bội ta."

Cuối cùng, Xuân Vũ đánh giá tổng quát: "Có Phạm Duy tuổi trẻ tuổi già chúng ta lang thang hải ngoại hay u buồn quốc nội có mười khúc Rong Ca để ngâm nga, nghĩ ngợi về cuộc đời, về nắng sáng nắng trưa. Không có Phạm Duy ta mất nhiều quá."

Bùi Duy Tâm: Triết Lý Kinh Dịch

Nhà phê bình Bùi Duy Tâm đã phân tích bài Nghìn Thu (Vô Hư) từ góc độ Kinh Dịch. Theo ông, bài hát này là một toát yếu của triết lý âm dương:

"Em là cõi trống, Anh là nơi vắng là: vô cực. Tình ra ánh sáng, Tình về tối đen là: lưỡng nghi (âm, dương). Nghìn Thu, anh là đã em rồi, và em, trong muôn kiếp, em đã ngồi ở anh là tứ tượng."

Bùi Duy Tâm cũng giải thích về khái niệm "quân bình chuyển động" (Équilibre mobile) trong Kinh Dịch: như người đi trên giây phải nghiêng mình về bên này, về bên nọ để giữ thăng bằng. Đây là cách Phạm Duy diễn tả sự hòa hợp giữa anh và em, giữa có và không, giữa sống và chết.

Hoctro: Sự Kết Nối Với Thiền

Trong bài viết "Tản Mạn về nhạc phẩm Rong Ca 1," tác giả Hoctro đã nhận xét về sự kết nối giữa Rong Ca và triết lý Thiền:

"Trong cái chết, dậy lên Sự Sống mãnh liệt của những nụ hoa nở tràn, hệt như trong bài diễn văn của Steve Jobs: 'bởi chưng Sự chết là sáng chế tuyệt vời, độc nhất vô nhị của Sự sống. Nó là tác nhân làm thay đổi Sự Sinh Tồn. Nó dẹp bỏ đi những gì cũ kỹ để dọn chỗ cho cái mới tiếp vào.'"

Hoctro cũng khen ngợi khả năng viết bốn mùa trong một phiên khúc của Phạm Duy: "Tôi vẫn thường khâm phục những nhạc sĩ viết trọn bốn mùa trong một bài hát, một đoạn hát, hay một concerto, nhưng tôi vẫn khâm phục cách viết của ns Phạm Duy nhất."

Nhận Định Chung

Qua những nhận định trên, ta thấy các nhà phê bình đều đồng ý rằng Rong Ca là một tác phẩm đặc biệt trong sự nghiệp Phạm Duy. Nó không chỉ là âm nhạc mà còn là triết học, không chỉ là nghệ thuật mà còn là tâm linh. Phạm Duy đã thành công trong việc kết hợp NEW AGE phương Tây với ngũ cung Việt Nam, Thiền với Dịch, tình yêu đôi lứa với tình yêu vũ trụ.

Có lẽ điều đáng quý nhất mà các nhà phê bình thấy ở Rong Ca là sự chân thành. Đây không phải là sự chân thành của tuổi trẻ sục sôi mà là sự chân thành của tuổi già an nhiên. Phạm Duy viết về cái chết, về sự chia ly, về việc rời khỏi cuộc chơi, nhưng không hề bi quan. Trái lại, ông vẫn yêu, vẫn hát, vẫn tin rằng nắng chiều rực rỡ hơn bất cứ ánh nắng nào khác.

* * *

Chương 7: Kết Luận - Cuộc Rong Chơi Bất Tận

Tổng Kết Hành Trình

Qua sáu chương vừa rồi, chúng ta đã đi qua nhiều khía cạnh của Mười Bài Rong Ca: hoàn cảnh sáng tác sau giai đoạn ngưng viết, quyết định chọn phong cách NEW AGE, cấu trúc mười bài như một hành trình tâm linh, những kỹ thuật âm nhạc kết hợp ngũ cung với hòa âm hiện đại, những bài tiêu biểu như Người Tình Già và Nắng Chiều Rực Rỡ, và những nhận định của các nhà phê bình từ Lê Uyên Phương đến Xuân Vũ.

Bây giờ, chúng ta hãy dừng lại để nhìn tổng thể tác phẩm này.

Vị Trí Trong Sự Nghiệp Phạm Duy

Mười Bài Rong Ca chiếm một vị trí đặc biệt trong sự nghiệp Phạm Duy. Nếu Con Đường Cái Quan là chiều dài, đi suốt đất nước từ Bắc đến Nam, và Mẹ Việt Nam là chiều sâu, đi vào tâm hồn dân tộc qua hình ảnh người mẹ, thì Rong Ca là chiều cao, vươn lên tầm vóc của triết học và tâm linh.

Rong Ca cũng là sự tổng hợp. Phạm Duy viết rằng trong mỗi bài, người yêu nhạc có thể nhận thấy sự trộn lẫn hay giao thoa của dân ca, tình ca, tâm ca, bình ca và đạo ca. Đây là kết quả của hơn bốn mươi năm sáng tác, là sự chín muồi của một nghệ sĩ đã đi qua tất cả các thể loại và bây giờ có thể tự do kết hợp chúng theo ý mình.

Triết Lý Rong Chơi

Có lẽ bài học lớn nhất mà Rong Ca để lại là triết lý rong chơi. Rong là đi không định hướng, đi theo gió, đi theo lòng. Chơi là không vì mục đích, không vì lợi ích, chỉ vì niềm vui của việc đi. Người hát rong không cần đến đích, không cần hoàn thành, chỉ cần đi và hát.

Đây là một triết lý mà ít người đạt được, nhất là trong xã hội hiện đại luôn luôn hối hả, luôn luôn đuổi theo mục tiêu. Phạm Duy, ở tuổi gần bảy mươi, đã tìm thấy sự an nhiên trong việc rong chơi. Ông không còn cần chứng minh gì, không còn cần chinh phục gì. Ông chỉ cần hát, và hát những gì ông cảm nhận.

Tình Yêu Siêu Thoát

Trong toàn bộ loạt Rong Ca, tình yêu được nâng lên một tầm mới. Đây không phải là tình yêu của tuổi trẻ nồng nàn hay của tuổi trung niên đau khổ. Đây là tình yêu của tuổi xế chiều, khi người ta đã đi gần hết đường đời và nhìn lại tất cả với một ánh mắt thanh thản.

Tình yêu trong Rong Ca không còn là sự bám víu mà là sự buông bỏ trong yêu thương. Yêu không phải là giữ chặt mà là để cho người mình yêu được tự do, kể cả tự do để ra đi. Và khi đã đạt đến sự hiểu biết đó, tình yêu không còn là nguồn gốc của đau khổ mà trở thành nguồn gốc của giải thoát.

Lời Cuối

Nhà văn Xuân Vũ viết: "Không có Phạm Duy ta mất nhiều quá. Có Phạm Duy ta được nhiều quá." Mười Bài Rong Ca là một trong những điều mà chúng ta "được" từ Phạm Duy. Đây là tiếng hát của một người đã sống trọn vẹn, đã yêu thương trọn vẹn, và bây giờ sẵn sàng để rời đi nhưng vẫn hứa sẽ quay về nếu có ai gọi.

Cuối cùng, có lẽ hình ảnh đẹp nhất trong Rong Ca là hình ảnh người tình già đứng trên đầu non, nhìn xuống thế gian, chợt nghe tiếng người yêu vọng lên, rồi lững thững xuống núi để gặp lại người thương. Đó là hình ảnh của một nghệ sĩ không bao giờ ngừng yêu, không bao giờ ngừng hát, không bao giờ ngừng rong chơi. Và như lời hứa trong bài cuối cùng, cứ sau một trăm năm, ông sẽ lại hoá sinh, lại xuống núi, lại hát cho chúng ta nghe.

Chú Thích

[1] Phạm Duy, Những Trang Hồi Âm - Chương về Mười Bài Rong Ca.

[2] Bùi Duy Tâm, nhận xét về Rong Ca, trích trong Những Trang Hồi Âm.

[3] Lê Uyên Phương, nhận xét về Rong Ca, trích trong Những Trang Hồi Âm.

[4] Xuân Vũ, Nửa Thế Kỷ Phạm Duy.

[5] Hoctro, "Vài cảm nghĩ về nhạc phẩm Rong Ca 1."

Tài Liệu Tham Khảo

1. Phạm Duy, Những Trang Hồi Âm - Chương về Mười Bài Rong Ca

2. Xuân Vũ, Nửa Thế Kỷ Phạm Duy

3. Hoctro, Tản mạn về các nhạc phẩm Phạm Duy