Mời bạn đọc theo dõi "Featured Post":

Giáo Sư Đào Mộng Nam: Truyện Kiều Và Chữ Nho

Showing posts with label Claude AI. Show all posts
Showing posts with label Claude AI. Show all posts

9.12.2026

Chỉ Âm, Chỉ Ý — Mổ Xẻ Cấu Trúc 3.657 Chữ Hán-Nôm Trong Truyện Kiều 1870

Written by: Claude AI.

Curator/Editor: Học Trò.

Bạn đọc thân mến,

Tiếp theo, tôi đăng một bài làm chung với Claude, để tìm hiểu trong tác phẩm Kim Vân Kiều Truyện của đại thi hào Nguyễn Du. bản chữ Nôm 1870, có bao nhiêu chữ là thuần Nôm, còn bao nhiêu là lấy sẵn từ chữ Hán (Nho).
Xin thành thật cám ơn các nhà nghiên cứu từ Viện Nôm Foundation https://nomfoundation.org/nom-project/tale-of-kieu/tale-of-kieu-version-1870?uiLang=vn, đã type xuống những bản khác nhau rồi mang lên liên mạng, để tôi có thể cut-and-paste về làm nguồn khảo cứu.

Thân ái chào bạn

Hoctro

9/12/2026


Câu hỏi

Một chữ Nôm — như con chữ vẫn quen mặt trong bản Kiều — có mổ xẻ được thành hai phần, một phần gợi Ý (Chỉ Ý, thường là một bộ thủ quen thuộc: núi, nước, cây…) và một phần gợi Âm (Chỉ Âm, mượn cách đọc một chữ Hán có sẵn) hay không, giống cách sách Chữ Nho Tự Học vẫn trình bày cho chữ Hán chính thống? Câu trả lời, sau khi mổ xẻ toàn bộ 2.846 chữ Nôm khác nhau (3.657 cặp âm–chữ) trong bản Nôm Kim Vân Kiều 1870: đúng, phần lớn — nhưng không phải mọi chữ, và không phải hai lớp "Chỉ Ý/Chỉ Âm" nào cũng thuộc về người Việt sáng tạo ra.

Ví dụ mở đầu: núi = +

Chữ Nôm cho "núi" trong Kiều là 𡶀 (U+21D80, dùng 2 lần). Tra hai nguồn độc lập:

  • Unihan: mã này mang kIRG_VSource V0-3537 và KHÔNG mang bất kỳ nguồn nước nào khác (Trung, Nhật, Hàn, Đài…) — tức một chữ chỉ được Unicode hoá vì tiếng Việt cần, không tồn tại trong văn bản Hán/Nhật/Hàn nào.
  • Cơ sở dữ liệu IDS (Ideographic Description Sequence, dự án CHISE, cjkvi-ids): 山内 — cấu trúc trên-dưới, trên là (sơn — Chỉ Ý: "núi non"), dưới là (nội — Chỉ Âm: đọc gần "núi").

Đây là một chữ hình thanh (形聲/hài thanh) đúng nghĩa, và — quan trọng — là một chữ do người Việt tự sáng tạo, không mượn nguyên từ tiếng Hán. Câu hỏi của cả bài viết này là: có bao nhiêu chữ trong Kiều giống hệt trường hợp núi, và có bao nhiêu chữ TRÔNG giống hình thanh nhưng thực ra chỉ là một chữ Hán bình thường được mượn nguyên cả âm lẫn nghĩa?

Phương pháp

  1. Lấy cấu trúc lắp ghép (IDS) của cả 2.846 chữ Nôm trong Kiều từ cjkvi-ids/ids.txt.
  2. Với mỗi chữ tách được đúng 2 thành phần (không lồng nhau): kiểm từng thành phần có phải một trong 214 bộ thủ chuẩn (hoặc biến thể quen thuộc — /, /, /, /…) hay không.
  • Đúng MỘT bên là bộ → bên đó = Chỉ Ý, bên còn lại = Chỉ Âm (ứng viên).
  • CẢ HAI bên đều là bộ → xếp vào nhóm "hội ý khả dĩ" (không ép gán vai trò).
  • KHÔNG bên nào là bộ (trong 214 bộ chuẩn) → "không nhận diện được".
  1. Với mỗi Chỉ Âm ứng viên: tra âm Hán-Việt riêng của nó (đã có sẵn từ dự án hvdic của sách Hán-Việt, hoặc từ Unihan kVietnamese), so với âm Nôm thực tế mà chữ đó biểu diễn trong Kiều — khớp hoàn toàn / khớp gần (cùng vần, khác thanh điệu) / khớp một phần (cùng phụ âm đầu) / không rõ liên hệ.
  2. Với mỗi chữ: tra thêm Unihan kIRG_*Source để biết đây là chữ chỉ Việt Nam mới cần (tự tạo, V-only) hay chữ vốn đã có sẵn trong tiếng Hán (kế thừa — có mặt trong ít nhất một chuẩn Trung/Nhật/Hàn/Đài khác, bất kể Việt Nam có dùng lại hay không).

Kết quả 1 — Phân loại cấu trúc (toàn bộ 3.657 cặp âm–chữ)

Loại cấu trúc Số cặp Tỷ lệ
Hình thanh (Chỉ Ý + Chỉ Âm) rõ ràng 2.341 64,0%
Cả hai thành phần đều là bộ (hội ý khả dĩ) 581 15,9%
Không thành phần nào nhận diện được là bộ 257 7,0%
Cấu trúc lồng nhau (một bên là cụm ghép tiếp) — chưa phân loại 158 4,3%
Không có dữ liệu IDS 156 4,3%
Không tách được (bản thân là gốc, không ghép) 107 2,9%
3 thành phần trở lên 57 1,6%

=> Gần 2/3 số chữ Nôm trong Kiều mổ xẻ được rõ ràng thành Chỉ Ý + Chỉ Âm ngay ở lần thử đầu tiên, không cần can thiệp tay.

Kết quả 2 — Ai thật sự "sáng tạo" ra chữ hình thanh này?

Đây là phát hiện chính của bài viết. Trong số 2.341 chữ có cấu trúc Chỉ Ý + Chỉ Âm rõ ràng:

Nguồn gốc chữ Số chữ Tỷ lệ
Kế thừa từ chữ Hán có sẵn (cũng dùng ở Trung/Nhật/Hàn/Đài) 1.967 84,0%
Tự tạo riêng cho tiếng Việt (V-only, không nước nào khác dùng) 374 16,0%

Nói cách khác: phần lớn những chữ "trông giống hình thanh" trong Kiều KHÔNG PHẢI do người Việt phát minh — chúng vốn đã là chữ Hán bình thường (như an = +, bàn = +, câu = + — đều là chữ Hán có sẵn, cấu trúc hình thanh của CHÍNH TIẾNG HÁN, người Việt chỉ mượn nguyên cả chữ lẫn âm Hán-Việt). Chỉ khoảng 1/6 (374 chữ) là chữ hình thanh THẬT SỰ do người Việt tự chế để ghi một âm thuần Việt không có chữ Hán tương ứng — đúng loại chữ như 𡶀 (núi).

Kết quả 3 — Khi tự sáng tạo, người xưa chọn Chỉ Âm cẩn thận hơn

So sánh mức khớp âm giữa Chỉ Âm và âm Nôm thực tế, tách riêng hai nhóm nguồn gốc:

Mức khớp âm Tự tạo (374 chữ) Kế thừa từ Hán (1.967 chữ)
Khớp hoàn toàn 11,2% 8,5%
Khớp gần (cùng vần, khác thanh điệu) 5,3% 7,2%
Khớp một phần (cùng phụ âm đầu) 38,0% 21,6%
Tổng có liên hệ âm (3 mức trên cộng lại) 54,5% 37,3%
Không rõ liên hệ / không có dữ liệu âm 45,5% 62,7%

Chữ do người Việt tự sáng tạo có tỷ lệ khớp âm cao hơn hẳn (54,5% so với 37,3%) — phù hợp với lẽ thường: khi mượn nguyên một chữ Hán có sẵn, âm Hán-Việt của nó đã cố định từ trước, không nhất thiết khớp với âm cần ghi; nhưng khi TỰ CHẾ một chữ mới, người xưa CHỌN CÓ CHỦ ĐÍCH một thành phần nghe gần đúng âm Việt cần ghi. Đây là bằng chứng gián tiếp cho thấy việc chế chữ Nôm hình thanh không phải ngẫu nhiên — có một chủ ý ngữ âm học thực sự đứng sau.

Kết quả 4 — Bộ Chỉ Ý nào được dùng nhiều nhất?

Xếp theo số LƯỢT xuất hiện ở vị trí Chỉ Ý trong toàn bộ chữ (không phân biệt tự tạo hay kế thừa), 20 bộ đầu bảng:

Bộ Số lần Bộ Số lần
khẩu (miệng) 187 sước (đi) 48
thủ (tay) 170 𧾷 túc (chân) 43
thuỷ (nước) 162 nguyệt (mặt trăng/thịt) 42
mộc (cây gỗ) 86 hoả (lửa) 41
thảo (cỏ) 82 kim (vàng, kim loại) 38
nhân (người) 81 ngôn (lời nói) 38
tâm (lòng) 78 nữ (đàn bà) 35
mịch (tơ sợi) 62 nhật (mặt trời/ngày) 35
thổ (đất) 57 miên (mái nhà) 30

Bức tranh từ vựng khá rõ: nhiều động từ tay-chân-di-chuyển (, 𧾷, ), nhiều từ gắn với thiên nhiên (, , , , , ), nhiều từ tình cảm () — hợp lý với một truyện thơ giàu hành động và cảm xúc. (miệng) đứng đầu bảng nhưng cần một lưu ý quan trọng: trong phần lớn 187 chữ này, không thật sự mang nghĩa "miệng" — nó đóng vai trò một quy ước đánh dấu "đây là âm thuần Việt" hơn là Chỉ Ý có nghĩa cụ thể, một đặc điểm riêng của chữ Nôm mà các nhà Nôm học đã ghi nhận từ lâu (khác hẳn cách chữ Hán hình-thanh chính thống luôn dùng bộ có nghĩa thật). Đây là một giả thuyết hợp lý dựa trên hiểu biết chung về chữ Nôm, KHÔNG PHẢI một con số đã tự kiểm chứng riêng cho 187 chữ này trong phạm vi bài viết.

30 ví dụ minh hoạ rõ nhất (tự tạo, khớp âm hoàn toàn hoặc gần đúng)

Chọn trong số 374 chữ tự tạo, xếp theo tần suất dùng trong Kiều — đây là những trường hợp Chỉ Ý + Chỉ Âm khớp rõ nhất, đáng tin nhất làm ví dụ giảng dạy. (Bảng đã cập nhật sau khi sửa lỗi lấy nhầm âm đọc ở chữ có nhiều âm; vài dòng đổi mức khớp so với bản đầu, ví dụ "cánh"/"lối"/"khấn" nay lên "hoàn toàn" đúng hơn.)

Âm Chữ Lượt Chỉ Ý Chỉ Âm Mức khớp
non 𡽫 34 (núi) (non) hoàn toàn
mưa 𩅹 33 (mưa) (mưa) hoàn toàn
hôm 𣋚 15 (ngày) (hôm) hoàn toàn
khuya 𣌉 15 (ngày) (khuya) hoàn toàn
lúc 𣅶 14 (ngày) (lục) gần
cánh 𦑃 13 (lông chim) (cánh) hoàn toàn
mai 𣈕 13 (ngày) (mai) hoàn toàn
buồn 𢞂 11 (lòng) (buồn) hoàn toàn
lần 𨁮 10 𧾷 (chân) (lận) gần
lối 𡓃 10 (đất) (lối) hoàn toàn
rủ 𢷀 9 (tay) (rủ) hoàn toàn
chút 𡮍 7 (nhỏ) (chút) hoàn toàn
mảnh 𤗖 7 (mảnh) (mạnh) gần
tựa 𢭸 7 (tay) (tựa) hoàn toàn
khuyên 𡅳 6 (miệng) (khuyến) gần
nẻo 𡑩 6 (đất) (nẻo) hoàn toàn
thuê 𠾔 5 (miệng) (thuế) gần
đầy 𣹓 4 (nước) (đầy) hoàn toàn*
sắt 𨫊 4 (kim loại) (sắt) hoàn toàn
bình 𤭸 3 (ngói) (bình) hoàn toàn
đĩa 𥒦 3 (đá) (địa) gần
dựng 𥩯 3 (đứng) (dựng) hoàn toàn
lạt 𤁕 3 (nước) (lạt) hoàn toàn
mắc 𫄓 3 (tơ sợi) (mặc) gần
mảng 𠻵 3 (miệng) (mãng) gần
dữ 𢷣 2 (tay) (dữ) hoàn toàn
hằm 𢣇 2 (lòng) (hằm) hoàn toàn
khấn 𡄩 2 (miệng) (khấn) hoàn toàn
liếc 𥉬 2 (lửa) 𥆁 (liếc) hoàn toàn
lỗi 𢤡 2 (lòng) (lỗi) hoàn toàn

(dòng "đầy" đã kiểm tay: Unihan ghi thẳng kVietnamese: đầy cho chữ — dù nghĩa gốc tiếng Hán của là "rêu" (đọc Hán-Việt chuẩn "đài"/"thai"), Unihan lại lưu "đầy" làm âm đọc, đúng hiện tượng đã ghi nhận từ đầu dự án Sách Chữ Nôm: trường kVietnamese không phân biệt âm Hán-Việt với âm Nôm mượn — ở đây rất có thể được mượn THUẦN VỀ ÂM cho "đầy", không liên quan gì tới nghĩa "rêu". Giữ nguyên trong bảng vì đây là dữ liệu Unihan thật, không phải lỗi tính toán của script.)

Vài ví dụ đáng chú ý riêng:

  • non 𡽫 = + (34 lần, chữ tự tạo dùng NHIỀU NHẤT trong Kiều): (núi) làm Chỉ Ý rất hợp lý — "non" trong tiếng Việt cổ/thơ vẫn có nghĩa "núi" (non nước, non sông) — một trường hợp Chỉ Ý CHÍNH XÁC về nghĩa, không chỉ gần đúng.
  • mưa 𩅹 = + (33 lần, đứng ngay sau "non"): (mưa) làm Chỉ Ý — CHÍNH LÀ NGHĨA, không phải chỉ gần đúng — chữ Hán vốn nghĩa "mưa", ghép thêm cho đúng âm Việt "mưa": một trong những ví dụ trong sáng nhất của cả bộ dữ liệu, cùng hạng với "cánh" và "non".
  • khuya 𣌉 = + : (mặt trời/ngày, thường mang nghĩa rộng "thời gian trong ngày") làm Chỉ Ý cho "khuya" (khoảng thời gian) hợp lý; đọc "khuya" khớp âm hoàn toàn.
  • cánh 𦑃 = + : (lông chim, cánh) là Chỉ Ý mang nghĩa CHÍNH XÁC (không chỉ gần đúng).

Vài ví dụ giới hạn của phương pháp (trung thực, không giấu)

"Hội ý khả dĩ" đôi khi thực ra là hình thanh bị đọc nhầm vai trò — ví dụ rõ nhất: tay 𢬣 (80 lượt, rất phổ biến) được script xếp vào "cả hai đều là bộ" vì cả (thủ — tay) LẪN 西 (á — phương Tây, cũng là một trong 214 bộ) đều nằm trong bảng bộ thủ chuẩn. Nhưng thực chất 西 ở đây gần chắc chắn đóng vai trò Chỉ Âm (tây → tay), không phải Chỉ Ý — 214 bộ thủ không phải bộ nào cũng luôn đóng vai trò ngữ nghĩa trong MỌI chữ nó xuất hiện. Script hiện tại không tự phân biệt được trường hợp này; đây là giới hạn thật, không phải lỗi ẩn giấu.

"Không nhận diện được bộ nào" đôi khi là do Chỉ Ý không nằm trong 214 bộ chuẩn — ví dụ: ra 𠚢 (143 lượt, chữ tự tạo dùng nhiều thứ nhì toàn bộ dữ liệu) = + . (nghĩa "đi ra, thoát ra") rõ ràng liên quan chặt tới nghĩa "ra" — nhưng KHÔNG nằm trong danh sách 214 bộ thủ chuẩn, nên script bỏ qua, xếp vào "không nhận diện được" thay vì nhận ra đây cũng là một cặp Chỉ Ý + Chỉ Âm hợp lý (chỉ là Chỉ Ý dùng một chữ thường thay vì một bộ thủ chính thống). Tương tự trong 𥪝 (91 lượt) = + , trước 𠓀 (68 lượt) = + , đi 𠫾 (49 lượt) = + — đều là những chữ tự tạo tần suất rất cao, đáng lẽ nên phân tích được nếu mở rộng bảng nhận diện ra ngoài 214 bộ chuẩn (việc này để dành cho một đợt cải tiến sau, xem Process).

Hạn chế cần nhớ khi dùng bài viết này

  1. Mức khớp âm dùng phép so sánh đơn giản (giống hệt/cùng vần bỏ thanh/cùng phụ âm đầu) — không phải một mô hình ngữ âm lịch sử tiếng Việt thật sự (đó là việc của đề xuất #6, cần một bảng chuẩn vần/thanh điệu chưa có trong kho này).
  2. Bảng 214 bộ thủ chỉ bắt được Chỉ Ý khi nó là một bộ CHUẨN — nhiều chữ tự tạo dùng một chữ thường (không phải bộ thủ chính thống) làm phần gợi nghĩa (ví dụ , , , ở trên) vẫn bị xếp nhầm vào "không nhận diện được".
  3. "Cả hai đều là bộ" không đồng nghĩa với hội ý thật — như ví dụ "tay" ở trên, đôi khi một bộ thủ chuẩn vẫn chỉ đóng vai trò Chỉ Âm.
  4. Âm Hán-Việt dùng để so khớp lấy từ dòng ĐẦU TIÊN trong hvdic/Unihan — một chữ có nhiều âm đọc thì các âm khác không được xét tới, có thể bỏ sót một khớp âm đúng ở âm đọc thứ hai.
  5. Toàn bộ phân tích dựa trên cấu trúc IDS của cjkvi-ids (GPLv2) — bản thân dữ liệu IDS này cũng do người ngoài biên soạn, không phải không thể có sai sót ở một vài chữ hiếm.

9.11.2026

Tự Điển Đồng Âm Truyện Kiều - Bản 1870 (chưa thật hoàn chỉnh, do Claude Code thực hiện) - Phần 2

mộc 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. cây, gỗ
  • Dòng 1454: mộc già hãy thử một thiên trình nghề (木枷唉此𱥺篇呈藝)
  • Dòng 3244: một cây cù mộc một sân quế hoè (没𣘃樛木没𡑝桂槐)

môi 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𠶣 1 lần
  • Dòng 723: hở môi ra cũng thẹn thùng (𠼯𠶣𠚢拱𢢆𢝣)

mối 1 biến thể · 20 lượt trong Kiều

20 lần
  • Dòng 81: lòng đâu sẵn mối thương tâm (𢚸兜産䋦傷心)
  • Dòng 183: ngổn ngang trăm mối bên lòng (滚昂𤾓䋦邊𢚸)
  • Dòng 244: đố ai gỡ mối tơ mành cho xong (妬埃𫽻䋦絲萌朱衝)
  • Dòng 342: cho đành rồi sẽ liệu bài mối manh (朱停来仕料排䋦萌)
  • Dòng 448: tóc mây một mối dao vàng chia hai (𩯀𩄲𱥺䋦刀鐄𢺹𠄩)
  • Dòng 546: mối sầu khi gỡ cho xong còn chầy (䋦愁欺攑朱衝群迡)
  • Dòng 566: mối sầu sẻ nửa bước đàng chia hai (䋦愁𢫟姅𨀈塘𢺹𠄩)
  • Dòng 572: chín hồi vấn vít như vầy mối tơ (𠃩囬問曰如圍䋦絲)
  • Dòng 632: nhà băng đưa mối rước vào lầu trang (茹氷迻䋦逴𠓨樓粧)
  • Dòng 634: buồng trong mối đã giục nàng kíp ra (𢩣𥪝䋦㐌𠽖娘急𠚢)

mồi 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: mạo,
Nghĩa gốc (chữ Hán): (xem: đại mội 玳瑁)
  • Dòng 2246: còn ra khi đã da mồi tóc sương (群𠚢欺㐌䏧瑁𩯀霜)
  • Dòng 3141: động phòng dìu dặt chén mồi (洞房迢迭𱔩)
𠶣 1 lần
  • Dòng 2678: trước hàm rồng cá gieo mồi thuỷ tinh (𠓀唅𧏵𩵜招𠶣水星)

mỗi 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1017: kề tai mấy mỗi nằn nì (掑𦖻𱥯浽𡅧呢)

mỏi 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: mỗi,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. đau
  • Dòng 86: ngày xanh mòn mỏi má hồng phôi pha (𣈜撑𤷱痗𦟐紅配坡)

mới 2 biến thể · 115 lượt trong Kiều

114 lần — âm Hán-Việt chuẩn: mãi
Nghĩa gốc (chữ Hán): mua, sắm, tậu
  • Dòng 128: chẳng nề u hiển mới là chị em (𫽄尼幽顯買羅姉㛪)
  • Dòng 141: nẻo xa mới tỏ mặt người (裊賒買𤑟󰘚𠊚)
  • Dòng 194: mới cùng nhau lúc ban ngày đã quên (買拱饒𣅶班𣈜㐌悁)
  • Dòng 203: này mười bài mới mới ra (尼𨑮排買買𠚢)
  • Dòng 214: tỉnh ra mới biết là mình chiêm bao (醒𠚢買別浪命占包)
  • Dòng 315: mấy lâu mới được một ngày (𱥯婁買特𱥺𣈜)
  • Dòng 331: ngần ngừ nàng mới thưa rằng (菫魚娘買䜹浪)
  • Dòng 349: rằng trong buổi mới lạ lùng (浪𥪝𣇜買邏𨓡)
  • Dòng 390: cuối tường dường có nẻo thông mới rào (𡳳墻𱻌固裊通買樔)
  • Dòng 428: giã chàng nàng mới kíp dời song sa (啫払娘買急移蔥紗)
1 lần
  • Dòng 2438: lọ là thâm tạ mới là tri ân (路羅深謝貝羅知恩)

mời 1 biến thể · 8 lượt trong Kiều

𠶆 8 lần
  • Dòng 1842: bắt quì tận mặt bắt mời tận tay (󰈫跪盡󰘚󰈫𠶆盡𢬣)
  • Dòng 1850: chén mời phải ngậm bồ hòn ráo ngay (𱔩𠶆沛吟蒲丸燥𬆄)
  • Dòng 2018: chào mời vui vẻ nói năng dịu dàng (嘲𠶆𢝙𨤔呐能妙揚)
  • Dòng 2044: trụ trì nghe tiếng liền mời vào trong (住持𦖑㗂連𠶆𠓨𥪞)
  • Dòng 2312: cũng sai lệnh tiễn đem tin rước mời (拱差令箭󰝂信逴𠶆)
  • Dòng 2348: thoắt đưa đến trước vội mời rước lên (脱迻典𠓀倍𠶆逴𨖲)
  • Dòng 2828: rước mời viên ngoại ông bà cùng sang (逴𠶆員外翁妑拱𨖅)
  • Dòng 2920: liền sai đưa thiếp mời chàng thúc sinh (連差迻帖𠶆払束生)

mọi 1 biến thể · 14 lượt trong Kiều

14 lần — âm Hán-Việt chuẩn: mai,
Nghĩa gốc (chữ Hán): mỗi một
  • Dòng 539: gót đầu mọi nỗi đinh ninh (𨃴頭每浽丁寧)
  • Dòng 1362: tính sao cho vẹn mọi đường xin vâng (併牢朱院每塘嗔𠳐)
  • Dòng 1609: thưa nhà huyên hết mọi tình (𠽔茹萱歇每情)
  • Dòng 1722: hãi hùng nàng mới theo sau mọi người (駭雄娘買蹺𡢐每𠊚)
  • Dòng 1780: trúc tơ hỏi đến nghề chơi mọi ngày (竹絲𠳨典藝制每𣈜)
  • Dòng 1804: hàn huyên vừa cạn mọi bề gần xa (寒暄𣃣𣴓每皮𧵆賒)
  • Dòng 1853: rằng hoa nô đủ mọi tài (浪花奴𨁥每才)
  • Dòng 1938: tỏ lòng tưới tắt mọi đường trần duyên (𤏣𢚸洒𤎕每塘塵緣)
  • Dòng 2030: phật tiền sẵn có mọi đồ kim ngân (𫢋前産固每圖金銀)
  • Dòng 2089: nhắn sang dặn hết mọi đường (𠴍𨖅吲歇每塘)

mòn 1 biến thể · 8 lượt trong Kiều

𤷱 8 lần
  • Dòng 86: ngày xanh mòn mỏi má hồng phôi pha (𣈜撑𤷱痗𦟐紅配坡)
  • Dòng 325: xương mai tính đã rũ mòn (󰢇梅併㐌𢷀𤷱)
  • Dòng 735: chị dù thịt nát xương mòn (姉油䏦󰞺󰢇𤷱)
  • Dòng 774: dẫu mòn bia đá dám sai tấc vàng (𠱋𤷱碑𥒥鉴差𡬷鐄)
  • Dòng 1123: lối mòn lướt mướt hơi sương (𡓃𤷱洌𠖾唏霜)
  • Dòng 1981: dẫu rằng sông cạn đá mòn (唒浪滝𣴓𥒥𤷱)
  • Dòng 2254: đã mòn con mắt phương trời đăm đăm (㐌𤷱昆𬑉方𡗶耽耽)
  • Dòng 2840: tuyết sương ngày một hao mòn mình ve (雪霜𣈗𱥺耗𤷱命蟡)

môn 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. cái cửa
  • Dòng 410: chẳng sân ngọc bội cũng phường kim môn (拯𡑝玉佩拱坊金門)
  • Dòng 1715: vực nàng tạm xuống môn phòng (域娘暫𫴋門房)
  • Dòng 2094: bạc bà học với tú bà đồng môn (𱙘學貝秀𱙘同門)

mơn 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

綿 1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: miên
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. tơ tằm
  • Dòng 1006: kiếm lời khuyên giải mơn man gỡ dần (劍𠳒𡅳解綿蛮𫽻寅)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: man,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. lan rộng
  • Dòng 1285: hải đường mơn mởn cành tơ (海棠蔓蔓梗絲)

mởn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: man,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. lan rộng
  • Dòng 1285: hải đường mơn mởn cành tơ (海棠蔓蔓梗絲)

mọn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𨳒 1 lần
  • Dòng 469: nàng rằng nghề mọn riêng tay (娘浪藝𨳒𥢆𢬣)

mong 2 biến thể · 9 lượt trong Kiều

8 lần — âm Hán-Việt chuẩn: bàng,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. trùm lên
  • Dòng 65: kiếp hồng nhan có mong manh (刼紅顔固蒙萌)
  • Dòng 306: biết đâu hợp phố mà mong châu về (別兜合浦麻蒙珠衛)
  • Dòng 696: tinh kỳ giục giã đã mong độ về (星期𠽖吔㐌蒙度衛)
  • Dòng 798: thân này thôi có còn gì mà mong (身尼催固群之麻蒙)
  • Dòng 857: thôi còn chi nữa mà mong (催群之女麻蒙)
  • Dòng 1265: tình sâu mong trả nghĩa dày (情溇蒙假義𠫅)
  • Dòng 2428: xót thân bồ liễu nào mong có rày (㤕身蒲柳𱜢蒙固𣈙)
  • Dòng 2945: rắp mong treo ấn từ quan (泣蒙撩印辭官)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: mông,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. không rõ ràng
  • Dòng 1933: nhân duyên đâu dám còn mong (姻緣兜鍳群懞)

mòng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: bàng,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. trùm lên
  • Dòng 158: những là trộm dấu thầm yêu chốc mòng (仍羅濫唒忱夭祝蒙)

mông 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. không rõ ràng
  • Dòng 2641: trông vời con nước mênh mông (𬂙潙昆渃溟濛)
  • Dòng 2741: bốn bề bát ngát mênh mông (𦊚皮叭𠯪溟濛)
  • Dòng 2836: mênh mông nào biết bể trời nơi nao (溟濛𱜢別𣷭𡗶尼㝹)

mồng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: mông,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. mơ, mộng, chiêm bao
  • Dòng 2932: về sau chẳng biết vân mồng làm sao (衛𡢐拯別雲夢爫牢)

mỏng 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𤘁 3 lần
  • Dòng 411: nghĩ mình phận mỏng cánh chuồn (擬命分𤘁𦑃𧋃)
  • Dòng 418: một dày một mỏng biết là có nên (𱥺𠫆𱥺𤘁別羅固𢧚)
  • Dòng 2783: kiều nhi phận mỏng như tờ (翹兒分𤘁如詞)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: bàng,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. trùm lên
  • Dòng 2721: chị sao phận mỏng phúc dày (姉牢分蒙福𠫆)

mộng 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần — âm Hán-Việt chuẩn: mông,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. mơ, mộng, chiêm bao
  • Dòng 233: cứ trong mộng triệu mà suy (據𥪝夢兆麻推)
  • Dòng 235: dạy rằng mộng ảo cứ đâu (𠰺浪夢幻據兜)
  • Dòng 440: còn ngờ giấc mộng đêm xuân mơ màng (群疑職夢𣈘春𢠩恾)
  • Dòng 1019: vả suy thần mộng mấy lời (𡲤推神夢𱥯𠳒)
  • Dòng 2627: nhớ lời thần mộng rõ ràng (𢖵𠳒神夢𤑟𤉜)

mốt 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𱥺 1 lần
  • Dòng 1092: ngày hai mươi mốt tuất thì phải chăng (𣈜𠄩𨑮𱥺戌𪰛沛庒)

một 3 biến thể · 317 lượt trong Kiều

𱥺 304 lần
  • Dòng 3: trải qua một cuộc bể dâu (𣦰戈𱥺局𣷭橷)
  • Dòng 13: một trai con thứ rốt lòng (𱥺𤳇𡥵次卒𢚸)
  • Dòng 18: một người một vẻ mười phân vẹn mười (𱥺𠊚𱥺𨤔𨑮分院𨑮)
  • Dòng 27: một hai nghiêng nước nghiêng thành (𱥺𠄩迎渃迎城)
  • Dòng 28: sắc đành có một tài đành hoạ hai (色停固𱥺才停和𠄩)
  • Dòng 34: một cung bạc mệnh lại càng não nhân (𱥺宮薄命吏強𱞐)
  • Dòng 42: cành lê trắng điểm một vài bông hoa (梗梨𤽸點𱥺𢽼𱽐)
  • Dòng 78: vùi nông một nấmnắm mặc dầu cỏ hoa (𡏧燶𱥺捻默油𦹵花)
  • Dòng 92: sẵn đây ta kiếm một vài nén hương (産低些劎𱥺𢽼𱴸)
  • Dòng 97: một vùng cỏ áy bóng tà (𱥺漨𦹵曖䏾斜)
11 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. chìm mất
  • Dòng 1685: gần miền nghe có một thầy (𧵆沔𦖑固没柴)
  • Dòng 1887: một mình âm ỉ đêm chầy (没命陰倚𣈘遲)
  • Dòng 1912: hồng nhan bạc mệnh một người nào vay (紅顔薄命没𠊚𱜢)
  • Dòng 2575: một cung gió tủi mưa sầu (没宮𩙍𢣃𩅹愁)
  • Dòng 3180: một lời quyết hẳn muôn phần kính thêm (没𠳒决罕𨷈分敬添)
  • Dòng 3183: ai ngờ lại họp một nhà (埃疑吏合没茹)
  • Dòng 3219: một phen tri kỷ mừng nhau (没畨知己𢜠饒)
  • Dòng 3233: nhớ lời lập một am mây (𢖵𠳒立没庵𩄲)
  • Dòng 3241: một nhà phúc lộc gồm hai (没茹福祿𠁟𠄩)
  • Dòng 3244: một cây cù mộc một sân quế hoè (没𣘃樛木没𡑝桂槐)
𠬠 2 lần
  • Dòng 32: nghề riêng ăn đứt hồ cầm một trương (藝𥢆咹縆胡琹𠬠張)
  • Dòng 63: nổi danh tài sắc một kì (浽名才色𠬠期)

1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𩂟 3 lần
  • Dòng 286: tuyệt mù nào thấy bóng hồng vào ra (絶𩂟𱜢𧡊䏾紅𠓨𠚢)
  • Dòng 917: dặm khuya ngất tạnh mù khơi (𨤵𣌉𩁶凈𩂟𣾺)
  • Dòng 2035: mịt mù dặm cát đồi cây (𩆪𩂟𨤮吉頽𣘃)

mủ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𲀙 1 lần
  • Dòng 734: xót tình máu mủ thay lời nước non (㤕情𧖱𲀙台𠳒渃𡽫)

mụ 1 biến thể · 22 lượt trong Kiều

22 lần
  • Dòng 625: gần miền có một mụ nào (𧵆沔固𱥺𱜢)
  • Dòng 811: lầu xanh có mụ tú bà (楼撑固媒秀𱙘)
  • Dòng 843: mụ già dầu có điều gì (媒𫅷油固調之)
  • Dòng 942: cứ lời lạy xuống mụ thì khấn ngay (據𠳒𥛉𫴋媒𪰛𡄩𣦍)
  • Dòng 963: mụ nghe nàng nói hay tình (媒𦖑娘呐𫨩情)
  • Dòng 964: bấy giờ mới nổi tam bành mụ lên (閉𣇞買浽三彭媒𨖲)
  • Dòng 986: mụ còn trông mặt nàng đà quá tay (媒群𬂙󰘚娘它過𢬣)
  • Dòng 992: mụ thì cầm cập mặt nhìn hồn bay (媒𪰛岌岌󰘚𥆾魂𠖤)
  • Dòng 1029: mụ rằng con hãy thong dong (媒浪昆唉從容)
  • Dòng 1151: được lời mụ mới tuỳ cơ (特𠳒媒買隨機)

mua 2 biến thể · 6 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 236: bỗng không mua não chác sầu nghĩ nao (俸空謨𱞐卓愁擬𱜢)
  • Dòng 1583: có khi vui chuyện mua cười (固欺𢝙傳謨唭)
  • Dòng 1996: nghìn vàng thực cũng nên mua lấy tài (𠦳鐄寔拱𢧚謨𥙩才)
  • Dòng 2896: có mua người ở bắc kinh đưa về (固謨𠊛於北京迻𧗱)
  • Dòng 3260: mua vui cũng được một vài trống canh (謨𢝙拱特𱥺𠄽𤿰更)
󰢅 1 lần
  • Dòng 645: rằng mua ngọc đến lam kiều (󰢅玉典藍橋)

mùa 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần — âm Hán-Việt chuẩn: vũ,
Nghĩa gốc (chữ Hán): công việc
  • Dòng 1244: nửa rèm tuyết lạnh bốn mùa trăng thâu (姅簾雪冷𦊚務𦝄輸)
  • Dòng 1598: một niềm quan tái mấy mùa gió trăng (𱥺念關塞𱥯務𩙍𦝄)
  • Dòng 1920: có cây trăm thước có hoa bốn mùa (固𣘃𤾓𡱩固花𦊚務)
  • Dòng 3160: vớt hương dưới đất bẻ hoa cuối mùa (𢵼香󰡎坦𢯏花𡳜務)

mưa 2 biến thể · 34 lượt trong Kiều

𩅹 33 lần
  • Dòng 226: màu hoa lê hãy dầm dề giọt mưa (牟花梨唉滛湜湥𩅹)
  • Dòng 337: sinh rằng rày gió mai mưa (生浪𣈙𩙍𣈕𩅹)
  • Dòng 385: nàng rằng gió bắt mưa cầm (娘浪𩙍󰈫𩅹扲)
  • Dòng 404: tay tiên gió táp mưa sa (𢬣僊𩙍匝𩅹沙)
  • Dòng 484: tiếng mau sầm sập như trời đổ mưa (㗂㕰立立如𡗶覩𩅹)
  • Dòng 513: mây mưa đánh đổ đá vàng (𩄲𩅹打覩𥒥鐄)
  • Dòng 556: nghĩ người ăn gió nằm mưa xót thầm (擬𠊚咹𩙍𦣰𩅹㤕忱)
  • Dòng 569: não người cữ gió tuần mưa (𱞐𠊚𬂍𩙍旬𩅹)
  • Dòng 621: hạt mưa sá nghĩ phận hèn (曷𩅹詫擬分𢤞)
  • Dòng 792: hoài công nắng giữ mưa gìn với ai (懷功𬋟𪧚𩅹𱠳貝埃)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: mi,
Nghĩa gốc (chữ Hán): bờ cỏ nước rậm rạp
  • Dòng 1674: tro than một đống nắng mưa bốn tường (𱬜𱥺棟𪱆湄𦊚墻)

mực 2 biến thể · 6 lượt trong Kiều

5 lần — âm Hán-Việt chuẩn: mặc
Nghĩa gốc (chữ Hán): mực viết
  • Dòng 987: thương ôi tài sắc mực này (傷喂才色墨尼)
  • Dòng 1156: đón rào đến mực nồng nàn mới tha (頓樔典墨燶𱔪買他)
  • Dòng 1495: ví bằng giữ mực dấu quanh (𱒢朋𪧚墨𨁪觥)
  • Dòng 1568: ra vào một mực nói cười như không (𠚢𠓨𱥺墨呐唭如空)
  • Dòng 2380: khôn ngoan đến mực nói năng phải lời (坤頑典墨呐能沛𠳒)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: mặc
Nghĩa gốc (chữ Hán): lặng yên
  • Dòng 35: phong lưu rất mực hồng quần (風流窒默紅裙)

mui 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: mai
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. cây, quả, trái
  • Dòng 2713: trên mui lướt sướt áo là (𨕭枚洌𣹕襖纙)

mùi 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần — âm Hán-Việt chuẩn: vị
Nghĩa gốc (chữ Hán): mùi, hương vị
  • Dòng 30: pha nghề thi hoạ đủ mùi ca ngâm (坡藝詩畵𨇜味歌吟)
  • Dòng 140: cỏ pha mùi áo nhuộm non da trời (𦹵坡味襖染𡽫䏧𡗶)
  • Dòng 256: hương gây mùi nhớ trà khan giọng tình (香𡀲味𢖵茶乾𠰩情)
  • Dòng 1595: non quê thuần hức bén mùi (𡽫圭蓴𲌽𤊰味)
  • Dòng 3042: nửa đời nếm trải mọi mùi đắng cay (姅𠁀唸𣦰每味䔲荄)
  • Dòng 3049: mùi thiền đã bén muối dưa (味禪㐌𤓩㙁𦯬)

mừng 1 biến thể · 20 lượt trong Kiều

𢜠 20 lần
  • Dòng 191: rước mừng đón hỏi dò la (逴𢜠噋𠳨𠻀羅)
  • Dòng 281: thầm mừng chốn ấy chữ bài (忱𢜠准意𫳘排)
  • Dòng 445: vội mừng làm lễ rước vào (倍𢜠爫禮連𠓨)
  • Dòng 576: một đoàn mừng thọ ngoại hương mới về (𱥺團𢜠壽外鄕買衛)
  • Dòng 825: mừng thầm cờ đã đến tay (𢜠󰠐旗㐌典𢬣)
  • Dòng 1520: chén mừng xin đợi bữa này năm sau (𱔩𢜠嗔待𩛷尼𢆥𡢐)
  • Dòng 1806: buồng trong truyền gọi nàng ra lạy mừng (𢩣𥪞傳噲娘𫥨𥛉𢜠)
  • Dòng 1871: lòng riêng khấp khởi mừng thầm (𢚸𥢆泣啓𢜠󰠐)
  • Dòng 2091: những mừng được chốn an thân (仍𢜠特准安身)
  • Dòng 2096: mừng thầm được dịp bán buôn có lời (𢜠忱特󰢨半奔固利)

muối 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 2060: muối dưa đắp đổi tháng ngày thong dong (㙁𦯬㙮𢷮𣎃𣈜從容)
  • Dòng 2740: gió trăng mát mặt muối dưa chay lòng (𩙍𦝄𠖾󰘚㙁𦯬齋𢚸)
  • Dòng 3049: mùi thiền đã bén muối dưa (味禪㐌𤓩㙁𦯬)

mươi 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

𨑮 5 lần
  • Dòng 40: thiều quang chín chục đã ngoài sáu mươi (韶光𠃩𨔿㐌外𦒹𨑮)
  • Dòng 309: chiếc thoa nào của mấy mươi (隻釵𱜢𧵑𱥯𨑮)
  • Dòng 701: công trình kể biết mấy mươi (功程計别𱥯𨑮)
  • Dòng 1092: ngày hai mươi mốt tuất thì phải chăng (𣈜𠄩𨑮𱥺戌𪰛沛庒)
  • Dòng 1112: ba mươi sáu chước chước gì lại hơn (𠀧𨑮𦒹斫斫之吏欣)

mười 1 biến thể · 30 lượt trong Kiều

𨑮 30 lần
  • Dòng 18: một người một vẻ mười phân vẹn mười (𱥺𠊚𱥺𨤔𨑮分院𨑮)
  • Dòng 203: này mười bài mới mới ra (尼𨑮排買買𠚢)
  • Dòng 206: tay tiên một vẫy đủ mười khúc ngâm (𢬣僊𱥺捤𨇜𨑮曲吟)
  • Dòng 524: chàng càng thêm nể thêm vì mười phân (払強添𢘝添爲𨑮分)
  • Dòng 873: bề ngoài mười dặm trường đình (𣃣外𨑮𨤵長亭)
  • Dòng 1295: sinh càng một tỉnh mười mê (生強𱥺醒𨑮迷)
  • Dòng 1350: mười phần cũng đắp điếm cho một vài (𨑮分拱撘店朱𱥺𢽼)
  • Dòng 1586: mười phần ta đã tin nhau cả mười (𨑮分些㐌信饒奇𨑮)
  • Dòng 1944: trong gang tấc lại gấp mười quan san (𥪝𡬼𡬷吏急𨑮關山)
  • Dòng 2148: mối hàng một đã ra mười phải buông (䋦行𱥺㐌𠚢𨑮沛𱠍)

muôn 1 biến thể · 23 lượt trong Kiều

𨷈 23 lần
  • Dòng 752: kể làm sao xiết muôn vàn ái ân (計爫牢掣𨷈萬愛恩)
  • Dòng 945: muôn vàn người thấy cũng yêu (𨷈萬𠊚𧡊拱腰)
  • Dòng 1107: nàng rằng muôn sự ơn người (娘浪𨷈事恩𠊚)
  • Dòng 1335: nàng rằng muôn đội ơn lòng (娘浪𨷈隊恩𢚸)
  • Dòng 1526: kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi (几𠫾𨷈𨤵𱥺命賒吹)
  • Dòng 2101: rằng nàng muôn dặm một thân (娘浪𨷈𨤮𱥺)
  • Dòng 2127: nữa khi muôn một thế nào (女欺𨷈𱥺𱜢)
  • Dòng 2210: muôn chung nghìn tứ cũng là có nhau (𨷈鍾𠦳駟拱羅固饒)
  • Dòng 2241: đoái trông muôn dặm tử phần (兑𬂙𨷈𨤮梓枌)
  • Dòng 2327: nàng rằng muôn cậy uy linh (娘浪𨷈𢚁威靈)

muốn 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần — âm Hán-Việt chuẩn: muộn,
Nghĩa gốc (chữ Hán): bực bội, buồn bã
  • Dòng 894: tiếng oan đã muốn vạch trời kêu lên (㗂冤㐌悶拍𡗶呌𨖲)
  • Dòng 1000: người dù muốn quyết trời nào đã cho (𠊚油悶決𡗶𱜢㐌朱)
  • Dòng 1024: thưa rằng ai có muốn đâu thế này (𠽔浪埃固悶兜世尼)
  • Dòng 1420: có hai đường đó muốn sao mặc mình (固𠄩塘妬悶牢默命)
  • Dòng 1700: muốn nhìn mà chẳng dám nhìn lạ thay (悶𥆾𦓡拯鍳𥆾邏台)
  • Dòng 2552: mặc lòng nghĩ lấy muốn xin bề nào (默𢚸擬𥙩悶嗔皮𱜢)

muộn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: muộn,
Nghĩa gốc (chữ Hán): bực bội, buồn bã
  • Dòng 2863: những là phiền muộn đêm ngày (仍羅煩悶𣈘𣈜)

mướn 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2768: may thuê viết mướn kiếm ăn lần hồi (𦄆𠾔曰摱劍咹吝回)
  • Dòng 2833: biết bao công mướn của thuê (別包功摱𧵑𠾔)
𠼦 1 lần
  • Dòng 2149: mướn người thuê kiệu rước nàng (𠼦𠊚𠾔轎逴娘)

mượn 2 biến thể · 8 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 204: câu thần lại mượn bút hoa vẽ vời (勾神吏摱筆花𦘧潙)
  • Dòng 840: mượn màu chiêu tập lại là còn nguyên (摱牟招集吏羅群原)
  • Dòng 1104: ta đây phải mượn ai đâu mà rằng (些低沛摱埃兜麻浪)
  • Dòng 1373: mượn điều trúc viện thừa lương (摱調竹院乘凉)
  • Dòng 1376: cậy tay thầy thợ mượn người dò la (𢭄𢬣柴署摱𠊚𠻀囉)
  • Dòng 1416: mượn màu son phấn đánh lừa con đen (摱牟𣘈粉打󰢙昆顛)
  • Dòng 2790: mượn con em nó thuý vân thay lời (摱昆㛪怒翠雲台𠳒)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: mạn
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. chậm chạp
  • Dòng 1838: tẩy trần mượn chén giải phiền đêm thu (洗塵慢𱔩觧煩𣈘秋)

mướp 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𦲾 1 lần
  • Dòng 814: mạt cưa mướp đắng đôi bên một phường (𡊉鋸𦲾䔲堆邊𱥺)

mướt 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𠖾 1 lần
  • Dòng 1123: lối mòn lướt mướt hơi sương (𡓃𤷱洌𠖾唏霜)

mưu 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): lo liệu
  • Dòng 1614: mưu cao vốn đã rắp ranh những ngày (謀高本㐌㕸𩲵仍𣈜)
  • Dòng 1665: ngay tình ai biết mưu gian (𣦍情埃別謀奸)
  • Dòng 1709: khuyển ưng đã đắt mưu gian (犬鷹㐌担謀奸)
  • Dòng 2342: mưu sâu cũng trả nghĩa sâu cũng vừa (謀溇拱㨋義溇拱𣃣)

na 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: na,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. nhiều
  • Dòng 1668: nghĩ con vắng vẻ thương người nết na (擬昆永𡲈傷𠊚󰞺)

1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: na,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. nhiều
  • Dòng 1337: bình khang nấn ná bấy lâu (平康赧那閉𥹰)
  • Dòng 2951: những là nấn ná đợi tin (仍羅赧那待信)

1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): bắt lại
  • Dòng 2308: chiếu danh truy nã điệu về hỏi tra (照名追拿調𧗱𠳨查)

nách 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 240: nách tường bông liễu bay ngang trước mành (腋墻𱽐柳𠖤昂𫏾萌)
  • Dòng 579: người nách thước kẻ tay đao (𠊚腋𡱩几𢬣刀)

nài 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 521: vội chi liễu ép hoa nài (倍之柳押花奈)
  • Dòng 1010: đá vàng sao nỡ ép nài mưa mây (𥒥鐄牢女押奈𩅹𩄲)
  • Dòng 1396: đánh liều sinh mới lấy tình nài kêu (打料生買𥙩情奈呌)
  • Dòng 2806: nhận ngừng ông mới vỗ về nài khuyên (忍凝翁買撫𧗱奈𡅳)
1 lần
  • Dòng 648: gấp nhà nhờ lượng người thương dám nài (汲茹洳量𠊚傷𪾋㖠)

nam 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần — âm Hán-Việt chuẩn: na,
Nghĩa gốc (chữ Hán): phía nam, phương nam
  • Dòng 780: khắc canh đã giục nam lâu mấy hồi (刻更㐌𠽖南樓𱥯)
  • Dòng 2276: nam đình nghe động trống chầu đại doanh (南庭𦖑動𤿰朝大營)
  • Dòng 2450: huyện thành đạp đổ năm toà cõi nam (縣城踏覩𠄼座𡎝南)
  • Dòng 2955: kim nay cải điệu nam bình (󰅒改調南平)

năm 3 biến thể · 51 lượt trong Kiều

𢆥 38 lần
  • Dòng 1: trăm năm trong cõi người ta (𤾓𢆥𥪝𡎝𠊚些)
  • Dòng 9: rằng năm gia tĩnh triều minh (浪𢆥嘉靖朝明)
  • Dòng 182: trăm năm biết có duyên gì hay không (𤾓𢆥別固緣之咍空)
  • Dòng 355: rằng trăm năm cũng từ đây (浪𤾓𢆥拱自低)
  • Dòng 413: nhớ từ năm hãy thơ ngây (𢖵自𢆥唉䜹癡)
  • Dòng 452: trăm năm tạc một chữ đồng đến xương (𤾓𢆥鑿𱥺𫳘同典昌)
  • Dòng 510: tiết trăm năm nỡ bỏ đi một ngày (節𤾓𢆥女補𠫾𱥺𣈜)
  • Dòng 555: quản bao tháng đợi năm chờ (管包𣎃待𢆥徐)
  • Dòng 558: trăm năm thề chẳng ôm cầm thuyền ai (𤾓𢆥誓拯揞琴船埃)
  • Dòng 816: quanh năm buôn phấn bán hương đã lề (觥𢆥奔粉半香㐌例)
𠄼 11 lần
  • Dòng 1525: người về chiếc bóng năm canh (𠊚衛隻䏾𠄼更)
  • Dòng 1888: đĩa dầu vơi nước mắt đầy năm canh (𥒦油潙渃𬑉菭𠄼更)
  • Dòng 2174: vai năm tấc rộng thân mười thước cao (𦠘𠄼𡬷𢌌身𨑮𡱩高)
  • Dòng 2410: trong năm năm lại gặp nhau đó mà (𥪝𠄼𢆥吏饒妬𦓡)
  • Dòng 2414: năm nay là một nữa thì năm năm (𢆥󰅒𱥺女𪰛𠄼𢆥)
  • Dòng 2450: huyện thành đạp đổ năm toà cõi nam (縣城踏覩𠄼座𡎝南)
  • Dòng 2456: năm năm hùng cứ một phương hải tần (𠄼𢆥雄據𱥺方海瀕)
  • Dòng 2561: năm năm trời bể ngang tàng (𠄼𫷜𡗶𣷭昂藏)
  • Dòng 2576: bốn dây nhỏ máu năm đầu ngón tay (𦊚𦀊㳶𧖱𠄼頭𪮀𢬣)
  • Dòng 2953: năm mây bỗng thấy chiếu trời (𠄼𩄲俸𧡊詔𡗶)
𫷜 2 lần
  • Dòng 1601: cách năm mây bạc xa xa (隔𫷜𩄲萡賒賒)
  • Dòng 2561: năm năm trời bể ngang tàng (𠄼𫷜𡗶𣷭昂藏)

nắm 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 57: sè sè nắm đất bên đàng (茌茌捻坦邊塘)
  • Dòng 2614: nắm xương biết gửi tử sinh chốn nào (󰢇別𢭮死生准𱜢)

nằm 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

𦣰 6 lần
  • Dòng 88: khéo thay nằm xuống là ma không chồng (窖台𦣰𫴋羅魔空𫯳)
  • Dòng 110: thấy người nằm đấy biết sau thế nào (𧡊𠊚𦣰帶别𡢐世𱜢)
  • Dòng 299: liền tay ngắm nghía biếng nằm (連𢬣𥋴𥊘𠴠𦣰)
  • Dòng 556: nghĩ người ăn gió nằm mưa xót thầm (擬𠊚咹𩙍𦣰𩅹㤕忱)
  • Dòng 939: đổi hoa lót xuống chiếu nằm (對花𢯰𫴋詔𦣰)
  • Dòng 2884: nàng vân nằm bỗng chiêm bao thấy nàng (娘雲𦣰俸占包𧡊娘)

nấm (nắm) 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 78: vùi nông một nấmnắm mặc dầu cỏ hoa (𡏧燶𱥺捻默油𦹵花)

nàn 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𱔪 1 lần
  • Dòng 1156: đón rào đến mực nồng nàn mới tha (頓樔典墨燶𱔪買他)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: na,
Nghĩa gốc (chữ Hán): hoạn nạn
  • Dòng 2548: gặp cơn binh cách nghèo nàn cũng thương (﨤干兵革𫶺難拱傷)

năn 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𡅧 2 lần
  • Dòng 1786: sớm năn nỉ bóng khuya ân hận lòng (𣌋𡅧𪡇䏾𣌉殷恨𢚸)
  • Dòng 3201: ăn năn thì sự đã rồi (咹𡅧𪰛事㐌耒)

nằn 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𡅧 2 lần
  • Dòng 898: trước yên ông lại nằn nì thấp cao (𠓀鞍翁吏𡅧呢𥰊高)
  • Dòng 1017: kề tai mấy mỗi nằn nì (掑𦖻𱥯浽𡅧呢)

nấn 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1337: bình khang nấn ná bấy lâu (平康赧那閉𥹰)
  • Dòng 2951: những là nấn ná đợi tin (仍羅赧那待信)

nần 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𫱞 1 lần
  • Dòng 1100: lạc đàng mang lấy nợ nần yến anh (落塘恾𥙩𡢻𫱞燕𲍣)

nạn 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần — âm Hán-Việt chuẩn: na,
Nghĩa gốc (chữ Hán): hoạn nạn
  • Dòng 1697: bột cung đang mắc nạn to (孛宮當默難蘇)
  • Dòng 2673: hết hạn ấy đến nạn kia (歇難意典難箕)
  • Dòng 2743: nạn xưa trút sạch làu làu (難𠸗捽瀝漏漏)
  • Dòng 2745: nỗi nàng tai nạn đã đầy (餒娘灾難㐌菭)

nang 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 20: khuôn lưng đầy đặn nét người nở nang (囷𦝄苔󰡹󰞺𠊚𦬑囊)
  • Dòng 2488: nở nang mày mặt rỡ ràng mẹ cha (𦬑囊𪵟󰘚焒𤉜媄吒)

nàng 2 biến thể · 199 lượt trong Kiều

198 lần
  • Dòng 62: đạm tiên nàng ấy xưa là ca nhi (淡仙娘意𠸗羅歌兒)
  • Dòng 68: xa nghe cũng nức tiếng nàng tìm chơi (賒𦖑拱𱕔㗂娘尋制)
  • Dòng 126: nàng rằng này thực tinh thành chẳng xa (娘浪尼寔精誠拯賒)
  • Dòng 130: tạ lòng nàng lại nối thêm vài lời (謝𢚸娘吏𱹷添𣀟𠳒)
  • Dòng 212: nàng còn cầm lại một hai tự tình (娘群扲吏𱥺𠄩叙情)
  • Dòng 246: nỗi nàng canh cánh bên lòng biếng khuây (浽娘更更邊𢚸𠴠𢣧)
  • Dòng 331: ngần ngừ nàng mới thưa rằng (菫魚娘買䜹浪)
  • Dòng 385: nàng rằng gió bắt mưa cầm (娘浪𩙍󰈫𩅹扲)
  • Dòng 393: nàng ban ả tạ cũng đâu thế này (娘班妸謝拱兜世尼)
  • Dòng 409: nàng rằng trộm liếc dung quang (娘浪濫𥉬容光)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lang,
Nghĩa gốc (chữ Hán): con sóng
  • Dòng 2101: rằng nàng muôn dặm một thân (娘浪𨷈𨤮𱥺)

năng 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần — âm Hán-Việt chuẩn: nai,
Nghĩa gốc (chữ Hán): khả năng, có thể
  • Dòng 368: tin xuân đâu dễ đi về cho năng (信春兜易𠫾衛朱能)
  • Dòng 1566: nào ai còn dám nói năng một lời (𱜢埃群鉴呐能𱥺𠳒)
  • Dòng 2018: chào mời vui vẻ nói năng dịu dàng (嘲𠶆𢝙𨤔呐能妙揚)
  • Dòng 2380: khôn ngoan đến mực nói năng phải lời (坤頑典墨呐能沛𠳒)

nắng 2 biến thể · 7 lượt trong Kiều

𬋟 4 lần
  • Dòng 792: hoài công nắng giữ mưa gìn với ai (懷功𬋟𪧚𩅹𱠳貝埃)
  • Dòng 902: nắng mưa thui thủi quê người một thân (𬋟𩅹退退圭𠊚𱥺)
  • Dòng 1047: đình lai cách mấy nắng mưa (庭萊隔𱥯𬋟𩅹)
  • Dòng 2952: nắng mưa biết đã mấy phen đổi dời (𬋟𩅹別㐌𱥯畨嚉移)
𪱆 3 lần
  • Dòng 1079: những là lần lữa nắng mưa (仍羅𨁮𢙲𪱆𩅹)
  • Dòng 1674: tro than một đống nắng mưa bốn tường (𱬜𱥺棟𪱆湄𦊚墻)
  • Dòng 1809: phải rằng nắng quáng đèn loà (沛浪𪱆𤈛畑𤍶)

nâng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 468: vội vàng sinh đã tay nâng ngang mày (倍鐄生㐌𢬣㨢昂眉)

nặng 4 biến thể · 30 lượt trong Kiều

𱴸 20 lần
  • Dòng 397: góp lời phong nguyệt nặng nguyền non sông (𱔲𠳒風月𱴸願𡽫滝)
  • Dòng 747: hồn còn mang nặng lời thề (𩲉群恾𱴸𠳒誓)
  • Dòng 849: một cơn mưa gió nặng nề (𱥺干𩅹𩙍𱴸)
  • Dòng 897: xót con lòng nặng chề chề (㤕昆𢚸𱴸遲遲)
  • Dòng 999: số còn nặng nghiệp má đào (數群𱴸業𦟐桃)
  • Dòng 1169: nàng rằng thề thốt nặng lời (娘浪誓説𱴸𠳒)
  • Dòng 1370: chỉ non thề bể nặng gieo hết lời (指𡽫誓𣷭𱴸招歇𠳒)
  • Dòng 1392: nặng lòng e ấp tính bài phân chia (𱴸𢚸𠲖唈併排分𢺺)
  • Dòng 1412: lập nghiêm trước hãy ra uy nặng lời (立嚴𠓀唉𠚢威𱴸)
  • Dòng 1695: người này nặng kiếp oan gia (𠊚尼𱴸刼寃家)
𥘀 8 lần
  • Dòng 113: ở đây âm khí nặng nề (於低陰氣𥘀泥)
  • Dòng 176: giọt sương treo nặng cành xuân la đà (湥霜撩𥘀梗春羅陀)
  • Dòng 335: nặng lòng xót liễu vì hoa (𥘀𢚸㤕柳爲花)
  • Dòng 470: làm chi cho nặng lòng này lắm thân (爫之朱𥘀𢚸尼凜申)
  • Dòng 553: cùng nhau trót đã nặng lời (共饒卒㐌𥘀𠳒)
  • Dòng 570: một ngày nặng gánh tương tư một ngày (𱥺𣈜𥘀梗相思𱥺𣈜)
  • Dòng 604: chữ tình chữ hiếu bên nào nặng hơn (𡦂情𡦂孝邊𱜢𥘀欣)
  • Dòng 3174: tưởng thề thốt nặng những đau đớn nhiều (想誓説𥘀仍𤴬疸𡗉)
𥗾 1 lần
  • Dòng 1892: sa mày nặng mặt bởi duyên cớ gì (沙𡮠𥗾󰘚𤳷縁據之)
𨤼 1 lần
  • Dòng 1332: tấm riêng riêng những nặng vì nước non (𬌓𥢆𥢆仍𨤼爲渃𡽫)

nao 2 biến thể · 8 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 55: nao nao dòng nước uốn quanh (㝹㝹𣳔渃捥觥)
  • Dòng 492: dột lòng mình cũng nao nao lòng người (𢝀𢚸命共㝹㝹𢚸𠊚)
  • Dòng 502: dẽ cho thưa hết một lời đã nao (𠯇朱𠽔歇𱥺𠳒㐌㝹)
  • Dòng 2836: mênh mông nào biết bể trời nơi nao (溟濛𱜢別𣷭𡗶尼㝹)
𱜢 2 lần
  • Dòng 236: bỗng không mua não chác sầu nghĩ nao (俸空謨𱞐卓愁擬𱜢)
  • Dòng 2771: vội han di trú nơi nao (倍嘆移住尼𱜢)

nào 1 biến thể · 99 lượt trong Kiều

𱜢 99 lần
  • Dòng 89: nào người phượng chạ loan chung (𱜢𠊚鳯怎鸞終)
  • Dòng 90: nào người tiếc lục tham hồng là ai (𱜢𠊚惜録貪紅羅埃)
  • Dòng 110: thấy người nằm đấy biết sau thế nào (𧡊𠊚𦣰帶别𡢐世𱜢)
  • Dòng 215: trông theo nào thấy đâu nào (𬂙蹺𱜢𧡊兜𱜢)
  • Dòng 231: đoạn trường là số thế nào (斷膓羅𢼂世𱜢)
  • Dòng 286: tuyệt mù nào thấy bóng hồng vào ra (絶𩂟𱜢𧡊䏾紅𠓨𠚢)
  • Dòng 309: chiếc thoa nào của mấy mươi (隻釵𱜢𧵑𱥯𨑮)
  • Dòng 312: gần đây nào phải người nào xa xôi (𧵆低𱜢沛𠊚𱜢賒吹)
  • Dòng 408: phúc nào nhắc được giá này cho ngang (𱜢𢩮特價尼朱昂)
  • Dòng 490: nghe ra ngậm đắng nuốt cay thế nào (𦖑𠚢吟䔲𠽆𠹽世𱜢)

não 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

𱞐 6 lần
  • Dòng 34: một cung bạc mệnh lại càng não nhân (𱥺宮薄命吏強𱞐)
  • Dòng 236: bỗng không mua não chác sầu nghĩ nao (俸空謨𱞐卓愁擬𱜢)
  • Dòng 314: kể đà thiểu não lòng người bấy nay (計它少𱞐𢚸𠊚閉󰅒)
  • Dòng 569: não người cữ gió tuần mưa (𱞐𠊚𬂍𩙍旬𩅹)
  • Dòng 1287: nguyệt hoa hoa nguyệt não nùng (月花花月𱞐)
  • Dòng 3212: tiếng nào là chẳng não nùng xôn xao (𱜢羅拯𱞐濃𠮿嗃)

nắp 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: hạp
Nghĩa gốc (chữ Hán): cái hộp
  • Dòng 2361: dưới cờ gươm tuốt nắp ra (󰡎旗鎌捽匣𠚢)

nạp 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 653: định ngày nạp thái vu qui (定𣈜納釆于歸)
  • Dòng 959: đủ điều nạp thái vu qui (𨇜調納采于歸)

nập 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lạp
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. cái nón
  • Dòng 762: một nhà tấp nập kẻ trong người ngoài (𱥺茹㧜笠几𥪝𠊚外)

nát 2 biến thể · 12 lượt trong Kiều

󰞺 11 lần
  • Dòng 596: dẫu người đá cũng nát gan lọ người (酉𠊚𥒥拱󰞺肝路𠊚)
  • Dòng 735: chị dù thịt nát xương mòn (姉油䏦󰞺󰢇𤷱)
  • Dòng 748: nát thân bồ liễu trả nghì trúc mai (󰞺身蒲柳㨋誼竹梅)
  • Dòng 985: sợ gan nát ngọc liều hoa (𢜝肝󰞺玉料花)
  • Dòng 1742: thịt nào chẳng nát gan nào chẳng kinh (𦧘𱜢󰞺𱜢拯驚)
  • Dòng 1768: cũng liều ngọc nát hoa tàn mà chi (拱料玉󰞺花殘𦓡之)
  • Dòng 1849: sinh càng nát ruột tan hồn (生強󰞺𦛌散魂)
  • Dòng 1858: khiến người trên tiệc cũng tan nát lòng (遣𠊚𨕭席拱散󰞺𢚸)
  • Dòng 1961: thẹn mình đá nát vàng phai (𢢆命𥒥󰞺鐄派)
  • Dòng 2395: máu rơi thịt nát tan tành (𧖱淶𦧘󰞺散情)
1 lần
  • Dòng 2774: lau treo rèm nát trúc cài phên thưa (𦰤撩簾濕竹棋𤗹踈)

nau 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1132: làm chi dày tía vò hồng lắm nau (爫之𨃐紫紆紅𡗋㝹)

náu 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1769: những là nương náu qua kỳ (仍羅𢭗耨戈期)

nâu 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𣘽 3 lần
  • Dòng 1939: nâu sồng từ trở mầu thiền (𣘽𣙩自跙牟禪)
  • Dòng 2045: thấy âu ăn mặc nâu sồng (𧡊歐咹默𣘽𣙩)
  • Dòng 3050: màu thiền ăn mặc đã ưa nâu sồng (牟禪咹默㐌𢛨𣘽𣙩)

nay 2 biến thể · 31 lượt trong Kiều

󰅒 28 lần
  • Dòng 193: thưa rằng thanh khí xưa nay (䜹浪聲氣𠸗󰅒)
  • Dòng 314: kể đà thiểu não lòng người bấy nay (計它少𱞐𢚸𠊚閉󰅒)
  • Dòng 326: lần lừa ai biết hãy còn hôm nay (𨁮驢埃別唉群𣋚󰅒)
  • Dòng 376: gẫm cơ hội ngộ đã dành hôm nay (𡄎機會遇㐌停𣋚󰅒)
  • Dòng 387: vắng nhà được buổi hôm nay (永茹特𣇜𣋚󰅒)
  • Dòng 420: xưa nay nhân định thắng thiên cũng nhiều (𠸗󰅒人定勝天拱𡗉)
  • Dòng 456: bấy lâu nay một chút lòng chưa cam (閉𥹰󰅒𱥺𡭧𢚸渚甘)
  • Dòng 933: lầu xanh quen lối xưa nay (樓撑悁𡓃𠸗󰅒)
  • Dòng 1164: lạ gì một cốt một đồng xưa nay (邏之𱥺𱥺童𠸗󰅒)
  • Dòng 1270: nay hoàng hôn đã lại mai hôn hoàng (󰅒黄昏㐌吏𣈕昏黄)
𫢩 3 lần
  • Dòng 288: tuần trăng thấm thoắt nay đà đầy hai (旬𦝄瀋脱𫢩它菭𠄩)
  • Dòng 511: gẫm duyên kỳ ngộ xưa nay (𡄎綠奇遇𠸗𫢩)
  • Dòng 560: còn về còn nhớ đến người hôm nay (群衛群𢖵典𠊚𣋚𫢩)

này 2 biến thể · 109 lượt trong Kiều

108 lần
  • Dòng 126: nàng rằng này thực tinh thành chẳng xa (娘浪尼寔精誠拯賒)
  • Dòng 203: này mười bài mới mới ra (尼𨑮排買買𠚢)
  • Dòng 218: đường xa nghĩ nỗi sau này mà kinh (塘賒擬浽𡢐尼麻驚)
  • Dòng 296: này trong khuê các đâu mà đến đây (尼𥪝閨閣兜麻典低)
  • Dòng 297: ngẫm âu người ấy báu này (𡄎歐𠊚意寶尼)
  • Dòng 305: thoa này bắt được hư không (釵尼󰈫特虚空)
  • Dòng 356: của tin gọi một chút này làm ghi (𧵑信噲𱥺𡭧尼爫𥱬)
  • Dòng 393: nàng ban ả tạ cũng đâu thế này (娘班妸謝拱兜世尼)
  • Dòng 408: phúc nào nhắc được giá này cho ngang (𱜢𢩮特價尼朱昂)
  • Dòng 470: làm chi cho nặng lòng này lắm thân (爫之朱𥘀𢚸尼凜申)
1 lần
  • Dòng 2109: này chàng bạc hạnh cháu nhà (怩払薄幸𡥙茹)

nấy 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: nãi,
Nghĩa gốc (chữ Hán): bèn (trợ từ)
  • Dòng 125: mặt nhìn ai nấy đều kinh (𩈘𥆾埃乃調驚)
  • Dòng 1880: ai ra đường nấy ai nhìn được ai (埃𠚢塘乃埃𥆾特埃)

nảy 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: nhưng,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. ném, tung
  • Dòng 1389: cành thu mới nảy giò sương (梗秋買扔𥱰霜)
  • Dòng 1476: đào đà phai thắm sen vừa nảy xanh (桃它派𧺀蓮𣃤扔撑)

nề 3 biến thể · 4 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 113: ở đây âm khí nặng nề (於低陰氣𥘀泥)
  • Dòng 849: một cơn mưa gió nặng nề (𱥺干𩅹𩙍𱴸)
1 lần
  • Dòng 128: chẳng nề u hiển mới là chị em (𫽄尼幽顯買羅姉㛪)
󰢻 1 lần
  • Dòng 2901: phong trần chịu đã nặng nề (風塵𠹾㐌𱴸󰢻)

nể 3 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𢘝 2 lần
  • Dòng 524: chàng càng thêm nể thêm vì mười phân (払強添𢘝添爲𨑮分)
  • Dòng 3202: nể lòng người cũ vâng lời một phen (𢘝𢚸𠊛𡳵𠳐𠳒𱥺)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: nhĩ,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. anh, bạn, mày
  • Dòng 2066: sư càng nể mặt nàng càng vững chân (師強你󰘚娘強凭蹎)
𠰚 1 lần
  • Dòng 350: nể lòng có lẽ cầm lòng cho đang (𠰚𢚸固𨤰扲𢚸朱當)

ném 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 198: mấy lời hạ tứ ném châu gieo vàng (𱥯𠳒下賜捻珠招鐄)

nêm 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𢬧 2 lần
  • Dòng 48: ngựa xe như nước áo quần như nêm (馭車如渃襖裙如𢬧)
  • Dòng 990: trong nhà người chật một lần như nêm (𥪝茹𠊚躓𱥺吝如𢬧)

nếm 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: niệm,
Nghĩa gốc (chữ Hán): rên rỉ
  • Dòng 3042: nửa đời nếm trải mọi mùi đắng cay (姅𠁀唸𣦰每味䔲荄)

nén 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𱴸 2 lần
  • Dòng 92: sẵn đây ta kiếm một vài nén hương (産低些劎𱥺𢽼𱴸)
  • Dòng 1641: nén hương đến trước phật đài (𱴸香典𠓀𫢋臺)
𥘀 1 lần
  • Dòng 1692: xuất thần giây phút chưa tàn nén hương (出神𦀊丿渚殘𥘀香)

nên 1 biến thể · 30 lượt trong Kiều

𢧚 30 lần
  • Dòng 33: khúc nhà tay lựa nên chương (曲茄𢬣捛𢧚章)
  • Dòng 184: nên câu tuyệt cú ngụ trong tính tình (𢧚勾絶句寓𥪝性情)
  • Dòng 334: nên chăng thì cũng tại lòng mẹ cha (𢧚庒𪰛拱在𢚸媄吒)
  • Dòng 418: một dày một mỏng biết là có nên (𱥺𠫆𱥺𤘁別羅固𢧚)
  • Dòng 520: để sau nên thẹn cùng chàng bởi ai (底𡢐𢧚𢢆共払𪽝埃)
  • Dòng 739: dầu em nên vợ nên chồng (油㛪𢧚𡞕𢧚𫯳)
  • Dòng 813: tình cờ chẳng hẹn mà nên (情期拯限麻𢧚)
  • Dòng 827: đã nên quốc sắc thiên hương (㐌𢧚國色天香)
  • Dòng 1058: đau lòng lưu lạc nên vài bốn câu (𤴬𢚸流落𢧚𠄽𦊚勾)
  • Dòng 1453: cười rằng đã thế thì nên (唭浪㐌世𪰛𢧚)

nền 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𪤍 4 lần
  • Dòng 25: nền thu thuỷ thấp xuân sơn (𪤍秋水濕春山)
  • Dòng 149: nền phú quí bậc tài danh (𪤍富貴堛才名)
  • Dòng 156: một nền đồng tước khoá xuân hai kiều (𱥺𪤍銅雀鎖春𠄩嬌)
  • Dòng 1543: dại chi chẳng giữ lấy nền (𢚵之拯𪧚𥙩𪤍)

nện 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𪤍 1 lần
  • Dòng 457: chày sương chưa nện cầu lam (𨃉霜渚𪤍橋藍)

nẻo 2 biến thể · 12 lượt trong Kiều

𡑩 6 lần
  • Dòng 178: rộn đường gần với nẻo xa bời bời (遁塘𧵆貝𡑩賒排排)
  • Dòng 1434: nẻo xa trông thấy lòng càng xót xa (𡑩車𬂙𧡊𢚸強㤕𢚷)
  • Dòng 1627: dặn dò hết các nẻo đường (𠸕𠻀歇各𡑩塘)
  • Dòng 1986: hoa tì đã động tiếng người nẻo xa (花婢㐌動㗂𠊚𡑩賒)
  • Dòng 2041: chùa đâu trông thấy nẻo xa (厨兜𬂙𧡊𡑩賒)
  • Dòng 2118: trái lời nẻo trước luỵ mình đến sau (債𠳒𡑩𠓀累命典𡢐)
6 lần
  • Dòng 141: nẻo xa mới tỏ mặt người (裊賒買𤑟󰘚𠊚)
  • Dòng 161: bóng hồng nhác thấy nẻo xa (䏾紅𥋷𧡊裊賒)
  • Dòng 250: bụi hồng liệu nẻo đi về chiêm bao (𡏧紅料裊𠫾衛占包)
  • Dòng 266: xăm xăm đè nẻo lam kiều lần sang (侵侵提裊藍橋𨁮𨖅)
  • Dòng 390: cuối tường dường có nẻo thông mới rào (𡳳墻𱻌固裊通買樔)
  • Dòng 1808: trông xa nàng đã tỏ chừng nẻo xa (𬂙賒娘㐌𤏣澄裊賒)

nép 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 146: hai kiều e mặt nép vào dưới hoa (𠄩翹依󰘚納𠓨󰡎)
  • Dòng 1824: cúi đầu nép xuống sân mai một chiều (儈頭納𫴋𡑝枚𱥺)

nếp 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 77: sắm sanh nếp tử xe châu (懺生攝梓車珠)

nét 1 biến thể · 11 lượt trong Kiều

󰞺 11 lần
  • Dòng 20: khuôn lưng đầy đặn nét người nở nang (囷𦝄苔󰡹󰞺𠊚𦬑囊)
  • Dòng 103: lại càng ủ dột nét hoa (吏強塢湥󰞺)
  • Dòng 280: có hiên lãm thuý nét vàng chưa phai (固軒攬翠󰞺鐄渚派)
  • Dòng 348: chiều xuân dễ khiến nét thu ngại ngùng (朝春易遣󰞺秋礙顒)
  • Dòng 401: liếc khen nét bút càng nhìn càng tươi (𥉬𠸦󰞺筆強𥆾強鮮)
  • Dòng 640: nét buồn như cúc điệu gầy như mai (󰞺𢞂如菊調𤷍如梅)
  • Dòng 1215: khi khoé hạnh khi nét ngài (欺鞋杏欺󰞺𧍋)
  • Dòng 1247: đòi phen nét vẽ câu thơ (隊番󰞺󰖽勾踈)
  • Dòng 1284: vẻ nào chẳng mặn nét nào chẳng ưa (𨤔𱜢𫽄𪉽󰞺𱜢拯於)
  • Dòng 1315: sinh càng tỏ nét càng khen (生強𤏣󰞺強𠸦)

nết 1 biến thể · 12 lượt trong Kiều

󰞺 12 lần
  • Dòng 150: văn chương nết đất thông minh tính trời (文章󰞺坦聰明性𡗶)
  • Dòng 493: rằng quen mất nết đi rồi (浪悁秩󰞺𠫾耒)
  • Dòng 1218: đủ ngần ấy nết mới là tay trong (𨁥銀意󰞺買羅𢬣𥪝)
  • Dòng 1220: đủ ngần ấy nết mới là tay trong (𨁥銀意󰞺買羅𢬣𥪝)
  • Dòng 1302: càng quen thuộc nết càng dan díu tình (強悁属󰞺強攔𢬢情)
  • Dòng 1305: thúc sinh quen nết bốc rời (束生悁󰞺卜徠)
  • Dòng 1413: gã kia dại nết chơi bời (𭓊箕𤵺󰞺𨔈排)
  • Dòng 1471: thương vì nết trọng vì tài (傷爲󰞺重爲才)
  • Dòng 1535: ở ăn thì nết cũng hay (於咹𪰛󰞺拱𫨩)
  • Dòng 1668: nghĩ con vắng vẻ thương người nết na (擬昆永𡲈傷𠊚󰞺)

nẹt 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𠽇 1 lần
  • Dòng 1863: tiểu thư lại nẹt lấy nàng (小姐吏𠽇𥙩娘)

nga 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 15: đầu lòng hai ả tố nga (頭𢚸𠄩妸素娥)
  • Dòng 177: một mình rạng ngắm bóng nga (𱥺𨉟𤎜𥋴䏾娥)
  • Dòng 1065: bóng nga thấp thoáng dưới mành (䏾娥濕倘󰡎)
  • Dòng 2269: cung nga thể nữ theo sau (宮娥彩女蹺𡢐)

ngà 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1313: rõ màu trong ngọc trắng ngà (𤑟牟𤄯玉𤽸牙)

ngã 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 650: giờ lâu ngã giá chịu ngoài bốn trăm (徐𥹰我價𠹾外𦊚𤾓)
  • Dòng 2542: nàng vừa phục xuống từ liền ngã ra (娘𣃣伏𫴋徐連我𠚢)

ngả 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 51: tà tà bóng ngả về tây (斜斜䏾我𧗱西)
  • Dòng 114: bóng chiều đã ngả dặm về còn xa (䏾朝㐌我𨤮𧗱群賒)
  • Dòng 1256: một ngày một ngả bóng dâu tà tà (𱥺𣈜𱥺我䏾橷斜斜)
  • Dòng 3005: minh dương đôi ngả chắc rồi (冥陽堆我軄耒)

ngác 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

󰢰 1 lần
  • Dòng 2510: ngọn cờ ngơ ngác trống canh trễ tràng (𦰟旗魚󰢰𤿰更雉揚)

ngạc 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2258: đầy sông kình ngạc chật đường giáp binh (苔滝鯨鰐秩塘甲兵)

ngạch 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 3236: rêu trùm kẻ ngạch cỏ lên mái nhà (𦼔𠆳󰢿額𦹵𨖲𠃅茹)

ngài 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𧍋 3 lần
  • Dòng 929: bên này mấy ả mày ngài (邊尼𱥯妸𪵟𧍋)
  • Dòng 1215: khi khoé hạnh khi nét ngài (欺鞋杏欺󰞺𧍋)
  • Dòng 2173: râu hầm hàm én mày ngài (鬚𤞻頷燕𪵟𧍋)

ngại 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 348: chiều xuân dễ khiến nét thu ngại ngùng (朝春易遣󰞺秋礙顒)
  • Dòng 563: ngại ngùng một bước một xa (礙𥔘𱥺𨀈𱥺)
  • Dòng 637: ngại ngùng dạn gió e sương (礙𥔘憚𩙍𠲖霜)
  • Dòng 1365: đường dài chớ ngại ngô lào (塘𨱽𠤆礙吳𣒲)
1 lần
  • Dòng 1954: trông vào đau ruột nói ra ngại lời (𬂙𠓨𤴬𦛌呐𠚢碍𠳒)

ngắm 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𥋴 4 lần
  • Dòng 177: một mình rạng ngắm bóng nga (𱥺𨉟𤎜𥋴䏾娥)
  • Dòng 299: liền tay ngắm nghía biếng nằm (連𢬣𥋴𥊘𠴠𦣰)
  • Dòng 417: trông người lại ngắm đến ta (𬂙𠊚吏𥋴典些)
  • Dòng 890: ngắm ra cho kỹ như hình con buôn (𥋴𠚢朱技如形昆奔)

ngâm 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): ngâm thơ
  • Dòng 30: pha nghề thi hoạ đủ mùi ca ngâm (坡藝詩畵𨇜味歌吟)
  • Dòng 206: tay tiên một vẫy đủ mười khúc ngâm (𢬣僊𱥺捤𨇜𨑮曲吟)
  • Dòng 262: nước ngâm trong vắt thấy gì nữa đâu (渃吟𤄯沕𧡊之汝兜)
  • Dòng 1216: khi ngâm ngợi nguyệt khi cười cợt hoa (欺吟議月欺唭𠹳花)
  • Dòng 2577: ve ngâm vượn hót nào tày (蟡吟猿唿𱜢)

ngấm 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1023: lặng nghe thấm ngấm gót đầu (朗𦖑浸噤𡳳頭)

ngầm 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: ngâm
Nghĩa gốc (chữ Hán): ngâm thơ
  • Dòng 1872: đêm nay đã bõ đau ngầm lâu nay (𣈘󰅒㐌補𤴬吟𡢐󰅒)

ngẫm 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𡄎 4 lần
  • Dòng 297: ngẫm âu người ấy báu này (𡄎歐𠊚意寶尼)
  • Dòng 2499: ngẫm từ dấy việc binh đao (𡄎自𧻭役兵刀)
  • Dòng 2712: ngẫm lời tam hợp rõ mười chẳng ngoa (𡄎𠳒三合𤑟𨑮拯訛)
  • Dòng 3247: ngẫm hay muôn sự tại trời (𡄎𫨩𨷈事在𡗶)

ngậm 2 biến thể · 13 lượt trong Kiều

7 lần — âm Hán-Việt chuẩn: ham,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. (Động) Ngậm. § Thông “hàm” .
  • Dòng 736: ngậm cười chín suối hãy còn thơm lây (唅唭𠃩𤂬唉群𦹳徠)
  • Dòng 1059: ngậm ngùi rủ bước rèm châu (唅𠿯𢷀幅簾珠)
  • Dòng 1094: giá trà mi đã ngậm trăng nửa mành (架𨢕醿㐌唅𦝄姅萌)
  • Dòng 1102: còn nhiều kết cỏ ngậm vành về sau (群𡗉結𦹵唅鑅衛𡢐)
  • Dòng 1122: gió cây trút lá trăng ngàn ngậm gương (𩙍𣘃律蘿𦝄岸唅𦎛)
  • Dòng 1372: ngoài hiên thỏ đã non đoài ngậm gương (外軒兎㐌𡽫兑唅𦎛)
  • Dòng 1705: tiếc hoa những ngậm ngùi xuân (惜花仍唅𢢯春)
6 lần — âm Hán-Việt chuẩn: ngâm
Nghĩa gốc (chữ Hán): ngâm thơ
  • Dòng 426: trông ra ác đã ngậm gương non đoài (𬂙𠚢鵶㐌吟𦎛𡽫兑)
  • Dòng 490: nghe ra ngậm đắng nuốt cay thế nào (𦖑𠚢吟䔲𠽆𠹽世𱜢)
  • Dòng 1192: nghĩ thân mà lại ngậm ngùi cho thân (擬身麻吏吟𠿯朱身)
  • Dòng 1850: chén mời phải ngậm bồ hòn ráo ngay (𱔩𠶆沛吟蒲丸燥𬆄)
  • Dòng 1945: những là ngậm thở nuốt than (仍羅吟咀𠽆嘆)
  • Dòng 3142: bâng khuâng duyên mới ngậm ngùi tình xưa (氷傾緣買吟𢢯情𠸗)

ngán 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần — âm Hán-Việt chuẩn: ngạn
Nghĩa gốc (chữ Hán): thô tục, quê kệch
  • Dòng 252: mặt mơ tưởng mặt lòng ngao ngán lòng (󰘚𢠩想󰘚𢚸嗷喭𢚸)
  • Dòng 2159: nghĩ đời mà ngán cho đời (擬𠁀𦓡喭朱𠁀)
  • Dòng 2776: càng ngao ngán nỗi càng ngơ ngẩn dường (強嗷喭餒強魚菫𱻌)

ngàn 2 biến thể · 8 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 914: bạc phau cầu giá đen rầm ngàn mây (泊抛橋這顛霪岸𩄲)
  • Dòng 1122: gió cây trút lá trăng ngàn ngậm gương (𩙍𣘃律蘿𦝄岸唅𦎛)
  • Dòng 1524: trông người đã khuất mấy ngàn dâu xanh (𬂙𠊚㐌屈𱥯岸橷撑)
  • Dòng 2408: biết đâu hạc nội mây ngàn là đâu (別兜䳽内𩄲岸羅兜)
  • Dòng 2946: mấy sông cũng lội mấy ngàn cũng qua (𱥯滝拱𤂬𱥯岸拱過)
𠦳 3 lần
  • Dòng 534: có hương khơi diễn ngàn trùng sơn khê (故鄕𣾺演𠦳重山溪)
  • Dòng 1257: dặm ngàn nước thẳm non xa (𨤵𠦳渃瀋𡽫賒)
  • Dòng 2039: trời đông vừa rạng ngàn dâu (𡗶東𣃣𠓇𠦳橷)

ngăn 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 504: vườn hồng chi dám ngăn rào chim xanh (園紅之監垠樔𪀄撑)
  • Dòng 526: tin đâu đã kết cửa ngăn gọi vào (信兜㐌󰣅𲈳垠噲𠓨)
  • Dòng 795: vì ta ngăn đón gió đông (爲些垠𲆁𩙍東)
  • Dòng 2007: ngăn tôi đứng lại một bên (垠碎𨅸吏𱥺)

ngắn 1 biến thể · 8 lượt trong Kiều

𥐆 8 lần
  • Dòng 425: ngày vui ngắn chẳng đầy gang (𣈜𢝙𥐆拯𣹓𡬼)
  • Dòng 686: nhìn nhau giọt ngắn giọt dài ngổn ngang (𥆾饒湥𥐆湥𨱽滚昂)
  • Dòng 1330: ngắn ngày thôi chớ dài lời làm chi (𥐆𣈜傕渚𨱽唎爫之)
  • Dòng 1371: nỉ non đêm ngắn tình dài (𠰚𡄨𣎀𥐆情𨱽)
  • Dòng 1505: cầm tay dài ngắn thở than (擒𢬣𨱽𥐆咀嘆)
  • Dòng 1667: thúc ông sùi sụt ngắn dài (束翁洡湥𥐆𨱽)
  • Dòng 1798: sầu dài ngày ngắn đông đà sang xuân (愁𨱽𣈜𥐆冬它𨖅春)
  • Dòng 1844: giọt dài giọt ngắn chén đầy chén vơi (湥𨱽湥𥐆𡃹𣹓𡃹潙)

ngân 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 525: bóng tàu vừa lạt vẻ ngân (䏾艚𣃣𤁕𨤔銀)
  • Dòng 2030: phật tiền sẵn có mọi đồ kim ngân (𫢋前産固每圖金銀)
  • Dòng 2068: bóng hoa đầy đất vẻ ngân ngang trời (䏾花菭坦𨤔銀昂𡗶)
  • Dòng 2214: hai trăm lại cứ nguyên ngân chiếu hoàn (𠄩𤾓吏據原銀照還)
  • Dòng 2709: kiều từ gieo xuống duềnh ngân (翹自招𫴋溋銀)

ngấn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 174: vàng gieo ngấn nước cây lồng bóng sân (鐄招痕渃𣘃籠䏾𡑝)

ngần 3 biến thể · 11 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 102: lại càng đứng sững tần ngần chẳng ra (吏強𨅸𨁂秦銀拯𠚢)
  • Dòng 273: tần ngần đứng suốt giờ lâu (秦銀𨅸椊𣇞𥹰)
  • Dòng 575: tần ngần dạo gót lầu trang (秦銀𨄹𨃴樓粧)
  • Dòng 754: tơ duyên vắn vủi có ngần ấy thôi (絲縁𥐆𨤔固銀意傕)
  • Dòng 1193: tiếc thay trong giá trắng ngần (惜台𥪝價𤽸銀)
  • Dòng 1218: đủ ngần ấy nết mới là tay trong (𨁥銀意󰞺買羅𢬣𥪝)
  • Dòng 1220: đủ ngần ấy nết mới là tay trong (𨁥銀意󰞺買羅𢬣𥪝)
  • Dòng 1978: ái ân ta có ngần này mà thôi (爱恩些固銀尼𦓡催)
  • Dòng 2355: hai người trông mặt tần ngần (𠄩𠊚𬂙󰘚秦銀)
1 lần
  • Dòng 1795: mày xanh trăng mới in ngần (𪵟撑𦝄買印痕)
1 lần
  • Dòng 331: ngần ngừ nàng mới thưa rằng (菫魚娘買䜹浪)

ngẩn 2 biến thể · 11 lượt trong Kiều

10 lần
  • Dòng 302: quanh tường ra ý tìm tòi ngẩn ngơ (觥墻𠚢意尋頺菫魚)
  • Dòng 364: tình càng thấm thía lòng càng ngẩn ngơ (情強滲𤀏𢚸彊菫魚)
  • Dòng 486: khiến người ngồi đó mà ngơ ngẩn sầu (遣𠊚𡎢妬麻魚菫愁)
  • Dòng 591: một nhà hoảng hốt ngẩn ngơ (𱥺茹恍惚菫魚)
  • Dòng 1252: ngẩn ngơ trăm nỗi giùi mài một thân (菫魚𤾓餒搥󰢕𱥺)
  • Dòng 1821: càng trông mặt càng ngẩn ngơ (強𬂙󰘚強菫魚)
  • Dòng 2263: còn đang dùng dắng ngẩn ngơ (群當用孕菫魚)
  • Dòng 2731: nàng còn ngơ ngẩn biết sao (娘群魚菫別牢)
  • Dòng 2776: càng ngao ngán nỗi càng ngơ ngẩn dường (強嗷喭餒強魚菫𱻌)
  • Dòng 2941: đàn cầm khéo ngẩn ngơ dây (彈琹窖菫魚𦀊)
1 lần
  • Dòng 1904: thoắt trông dường cũng ngẩn ngơ chút tình (脱𬂙𱻌拱艮魚㤕情)

ngang 1 biến thể · 19 lượt trong Kiều

19 lần
  • Dòng 49: ngổn ngang gò đống kéo lên (衮昂塸埬𢹣𨖲)
  • Dòng 56: nhịp cầu nho nhỏ cuối ghềnh bắc ngang (𡑢橋儒𡮈𡳳𡌿北昂)
  • Dòng 183: ngổn ngang trăm mối bên lòng (滚昂𤾓䋦邊𢚸)
  • Dòng 240: nách tường bông liễu bay ngang trước mành (腋墻𱽐柳𠖤昂𫏾萌)
  • Dòng 408: phúc nào nhắc được giá này cho ngang (𱜢𢩮特價尼朱昂)
  • Dòng 468: vội vàng sinh đã tay nâng ngang mày (倍鐄生㐌𢬣㨢昂眉)
  • Dòng 686: nhìn nhau giọt ngắn giọt dài ngổn ngang (𥆾饒湥𥐆湥𨱽滚昂)
  • Dòng 1320: nỗi quê dở một hai điều ngang ngang (餒圭𢷣𱥺𠄩調昂昂)
  • Dòng 1347: trăm điều ngang ngửa vì tôi (𤾓調昂𠑕爲碎)
  • Dòng 1462: làm chi lỡ nhịp cho đờn ngang cung (爫之呂𣜿朱彈昂宮)

ngành 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1727: gạn gùng ngọn hỏi ngành tra (𠲟𡃕𦰟𠳨梗查)
  • Dòng 2047: gạn gùng ngành ngọn cho tường (𠲟𡃕梗𦰟朱詳)
  • Dòng 2933: nghe tường ngành ngọn tiêu hao (𦖑詳梗𦰟消耗)

ngảnh 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1613: vậy nên ngảnh mặt làm thinh (丕𢧚撔󰘚爫清)

ngao 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: ngao,
Nghĩa gốc (chữ Hán): tiếng om sòm
  • Dòng 252: mặt mơ tưởng mặt lòng ngao ngán lòng (󰘚𢠩想󰘚𢚸嗷喭𢚸)
  • Dòng 2776: càng ngao ngán nỗi càng ngơ ngẩn dường (強嗷喭餒強魚菫𱻌)

ngào 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: ngao,
Nghĩa gốc (chữ Hán): tiếng om sòm
  • Dòng 1989: cười cười nói nói ngọt ngào (唭唭呐呐𠮾嗷)

ngập 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 550: ngập ngừng nàng mới giãi lời trước sau (汲凝娘買𤋵𠳒𠓀𡢐)
  • Dòng 789: ngập ngừng thẹn lục e hồng (汲凝𢢆錄𠲖紅)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: hấp
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. hấp thụ
  • Dòng 2554: ngập ngừng mới gửi thấp cao sự lòng (吸凝買𠳚濕高事𢚸)

ngát 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𠯪 2 lần
  • Dòng 1037: bốn bề bát ngát xa trông (𦊚皮八𠯪賒𬂙)
  • Dòng 2741: bốn bề bát ngát mênh mông (𦊚皮叭𠯪溟濛)

ngắt 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𡴯 2 lần
  • Dòng 760: một hơi lặng ngắt đôi tay lạnh đồng (𱥺唏𠻴𡴯堆𢬣冷銅)
  • Dòng 2759: chung quanh lạnh ngắt như tờ (終觥冷𡴯如詞)

ngất 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

𡴯 3 lần
  • Dòng 71: buồng không lạnh ngất như tờ (𢩣空冷𡴯如詞)
  • Dòng 573: trông chừng khói ngất song thưa (𬂙澄𤌋𡴯窻疎)
  • Dòng 2257: ngất trời sát khí mơ màng (𡴯𡗶殺氣𤎎恾)
𩁶 2 lần
  • Dòng 917: dặm khuya ngất tạnh mù khơi (𨤵𣌉𩁶凈𩂟𣾺)
  • Dòng 2530: ù ù sát khí ngất trời ai đang (㗀㗀殺氣𩁶𡗶埃當)

ngẫu 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. tình cờ
  • Dòng 323: rằng từ ngẫu nhĩ gặp nhau (浪自偶爾)

ngay 3 biến thể · 16 lượt trong Kiều

𬆄 9 lần
  • Dòng 120: phút đâu trận gió cuốn cờ đến ngay (丿兜陣𩙍捲旗旦𬆄)
  • Dòng 1441: sụt sùi chàng mới thưa ngay (湥洡払買𠽔𬆄)
  • Dòng 1616: mà đường hải đạo sang ngay là gần (麻塘海道𨖅𬆄羅𧵆)
  • Dòng 1649: dảy ngay lên ngựa tức kỳ (𧿆𬆄𨖲馭卽期)
  • Dòng 1720: sảnh đường mảng tiếng đòi ngay lên hầu (廳堂𠻵㗂隊𬆄𨖲侯)
  • Dòng 1850: chén mời phải ngậm bồ hòn ráo ngay (𱔩𠶆沛吟蒲丸燥𬆄)
  • Dòng 2076: sự mình nàng mới gót đầu bày ngay (事命娘買𨃴頭排𬆄)
  • Dòng 2384: truyền quân lệnh xuống trướng tiền tha ngay (傳軍令𫴋帳前他𬆄)
  • Dòng 2602: quyết tình hồ mới đoán ngay một bài (决情胡買斷𬆄𱥺)
𣦍 6 lần
  • Dòng 378: gót sen thoăn thoắt dạo ngay mé tường (𨃴蓮脱脱𬧖𣦍𠃅墙)
  • Dòng 562: vầng đông trông đã đứng ngay nóc nhà (彙東𬂙㐌𨅸𣦍󰣓)
  • Dòng 942: cứ lời lạy xuống mụ thì khấn ngay (據𠳒𥛉𫴋媒𪰛𡄩𣦍)
  • Dòng 952: tú bà vắt nhục lên giường ngồi ngay (𱙘𢪱蓐𨖲床𡎢𣦍)
  • Dòng 1184: nói rồi rồi lại ăn lời được ngay (呐耒耒吏咹𠳒特𣦍)
  • Dòng 1665: ngay tình ai biết mưu gian (𣦍情埃別謀奸)
𦖑 1 lần
  • Dòng 2780: mé sau viên ngoại ông bà ra ngay (𠃅𡢐員外翁妑𠚢𦖑)

ngày 3 biến thể · 91 lượt trong Kiều

𣈜 82 lần
  • Dòng 39: ngày xuân con én đưa thoi (𣈜春昆燕迻梭)
  • Dòng 86: ngày xanh mòn mỏi má hồng phôi pha (𣈜撑𤷱痗𦟐紅配坡)
  • Dòng 194: mới cùng nhau lúc ban ngày đã quên (買拱饒𣅶班𣈜㐌悁)
  • Dòng 229: buổi ngày chơi mả đạm tiên (𣇜𣈜制𡏢淡僊)
  • Dòng 248: ba thu dồn lại một ngày dài ghê (𠀧秋扽吏𱥺𣈜𨱽稽)
  • Dòng 284: tường đông ghé mắt ngày ngày hằng trông (墻東𥊘眜𣈜𣈜恒𬂙)
  • Dòng 315: mấy lâu mới được một ngày (𱥯婁買特𱥺𣈜)
  • Dòng 338: ngày xuân dễ đã tình cờ mấy khi (𣈜春㐌易情期𱥯)
  • Dòng 369: lần lần ngày gió đêm trăng (吝吝𣈜𩙍𣈘𦝄)
  • Dòng 371: vừa ngày sinh nhật ngoại gia (𣃣𣈜生日外家)
𣈗 8 lần
  • Dòng 2830: dưỡng thân thay tấm lòng nàng ngày xưa (養親𠳙𬌓𢚸娘𣈗𠸗)
  • Dòng 2839: ruột tằm ngày một héo don (𦛌蠶𣈗𱥺𤉗𤶐)
  • Dòng 2840: tuyết sương ngày một hao mòn mình ve (雪霜𣈗𱥺耗𤷱命蟡)
  • Dòng 2856: đốt lò hương giở phím đồng ngày xưa (炪爐香𢷣泛銅𣈗𠸗)
  • Dòng 2881: cầm đường ngày tháng thanh nhàn (琹堂𣈗𣎃清閒)
  • Dòng 2997: phật tiền ngày bạc lân la (𫢋前𣈗薄鄰羅)
  • Dòng 3018: nọ chàng kim đó là người ngày xưa (怒払金妬羅𠊛𣈗𠸗)
  • Dòng 3198: thong dong lại hỏi ngón đàn ngày xưa (從容吏𠳨𦰟弹𣈗𠸗)
1 lần
  • Dòng 2927: gặp nàng ngày ở thai châu (﨤娘時於州台)

ngây 1 biến thể · 9 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 227: thưa rằng chút phận ngây thơ (疎浪𡭧分癡疎)
  • Dòng 413: nhớ từ năm hãy thơ ngây (𢖵自𢆥唉䜹癡)
  • Dòng 617: thương tình con trẻ thơ ngây (傷情昆𥘷疎癡)
  • Dòng 916: một trời thu để riêng ngây một người (𱥺𡗶秋底𥢆癡𱥺𠊚)
  • Dòng 958: ngây thơ chửa biết là danh phận gì (癡疎渚別羅名分之)
  • Dòng 1259: long đong nhà bạc em ngây (隆冬茄泊㛪癡)
  • Dòng 1843: sinh càng như dại như ngây (生強如𤵺如癡)
  • Dòng 2285: nàng rằng chút phận ngây thơ (娘浪𡭧分癡踈)
  • Dòng 2586: lạ cho mặt sắt cũng ngây vì tình (邏朱󰘚𨫊拱癡爲情)

nghe 3 biến thể · 73 lượt trong Kiều

𦖑 71 lần
  • Dòng 68: xa nghe cũng nức tiếng nàng tìm chơi (賒𦖑拱𱕔㗂娘尋制)
  • Dòng 82: thoắt nghe kiều đã đầm đầm châu sa (脱𦖑翹㐌潭潭珠沙)
  • Dòng 112: một điều là một vận vào khó nghe (𱥺調羅𱥺刎𠓨苦𦖑)
  • Dòng 134: nhạc vàng đâu bỗng tiếng nghe gần gần (樂鐄兜俸㗂𦖑𧵆𧵆)
  • Dòng 155: vẫn nghe thơm nức hương lân (刎𦖑𦹳𱕔鄕鄰)
  • Dòng 307: tiếng kiều nghe lọt bên kia (㗂翹𦖑律邊箕)
  • Dòng 347: lặng nghe lời nói như ru (朗𦖑𠳒呐如󰡽)
  • Dòng 463: rằng nghe nổi tiếng cầm đài (浪𦖑浽㗂琴臺)
  • Dòng 474: nghe ra tiếng sắt tiếng vàng chen nhau (𦖑𠚢㗂鉄㗂鐄扦饒)
  • Dòng 476: nghe ra như oán như sầu phải chăng (𦖑𠚢如怨如愁沛庒)
𣦍 1 lần
  • Dòng 1187: lời nghe đông mặt trong ngoài (𠳒𣦍冬󰘚𥪝外)
𬆄 1 lần
  • Dòng 1393: quyết nghe tăn hẳn một bề (决𬆄辛罕𱥺)

nghề 1 biến thể · 16 lượt trong Kiều

16 lần
  • Dòng 30: pha nghề thi hoạ đủ mùi ca ngâm (坡藝詩畵𨇜味歌吟)
  • Dòng 32: nghề riêng ăn đứt hồ cầm một trương (藝𥢆咹縆胡琹𠬠張)
  • Dòng 469: nàng rằng nghề mọn riêng tay (娘浪藝𨳒𥢆𢬣)
  • Dòng 818: giả danh hầu hạ dạy nghề ăn chơi (假名侯下𠰺藝咹𨔈)
  • Dòng 934: nghề này phải lấy ông này tiên sư (藝尼沛𥙩翁尼先師)
  • Dòng 978: gái tơ mà đã ngứa nghề sớm sao (𡛔絲麻㐌語藝𣋽牢)
  • Dòng 1203: nghề chơi cũng lắm công phu (藝制拱𡗋功夫)
  • Dòng 1212: vòng ngoài bảy chữ vòng trong tám nghề (𨦩外𬙞𡦂𨦩𥪝糁藝)
  • Dòng 1217: đều là đáp thỉnh nghề nhà (調羅撘請藝茹)
  • Dòng 1219: đều là đáp thỉnh nghề nhà (調羅撘請藝茹)

nghẹn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: ngạn
Nghĩa gốc (chữ Hán): thô tục, quê kệch
  • Dòng 1506: chia phôi ngừng chén hợp tan nghẹn lời (𢺺配凝𱔩合散喭唎)

nghênh 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2278: từ công ra ngựa thân nghênh cửa ngoài (徐公𠚢馭親迎𨷶外)
  • Dòng 2453: nghênh ngang một cõi biên thuỳ (迎昂𱥺𡎝邊陲)

nghèo 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𫶺 1 lần
  • Dòng 2548: gặp cơn binh cách nghèo nàn cũng thương (﨤干兵革𫶺難拱傷)

nghi 4 biến thể · 12 lượt trong Kiều

5 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. dáng bên ngoài
  • Dòng 646: sính nghi vâng dạy bao nhiêu cho tường (聘儀𠳐𠰺包饒朱詳)
  • Dòng 824: sính nghi rẻ giá nghinh hôn sẵn ngày (聘儀𥜤價迎婚産𣈜)
  • Dòng 2319: sẵn sàng tề chỉnh uy nghi (産床齊整威儀)
  • Dòng 2507: chỉnh nghi tiếp sứ vội vàng (整儀接使倍鐄)
  • Dòng 2516: lễ nghi dàn trước bác đồng phục sau (禮儀躝𠓀鎛銅伏𡢐)
4 lần
  • Dòng 846: mà ta bất động nữa người sinh nghi (麻些不動女𠊚生疑)
  • Dòng 1115: nghe lời nàng đã sinh nghi (𦖑𠳒娘㐌生疑)
  • Dòng 2886: nghe lời chàng cũng hai đường tin nghi (𦖑𠳒払拱𠄩塘信疑)
  • Dòng 3010: tình thâm luống hãy hồ nghi nửa phần (情深𨻫唉狐疑姅分)
2 lần
  • Dòng 2230: bấy giờ ta sẽ rước nàng nghi gia (閉𣇞些仕逴娘宜家)
  • Dòng 2460: tiện nghi phủ tiễu việc ngoài đổng nhung (便宜撫勦役外董戎)
𱎹 1 lần
  • Dòng 2271: sẵn sàng phượng liễn loan nghi (産床鳯輦鸞𱎹)

nghì 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 710: làm thân trâu ngựa đền nghì trúc mai (爫身𬌥馭填誼竹梅)
  • Dòng 748: nát thân bồ liễu trả nghì trúc mai (󰞺身蒲柳㨋誼竹梅)
𱎹 1 lần
  • Dòng 2432: dễ đem gan ốc đền nghì trời mây (󰝡肝𧎜填𱎹𡗶𩄲)

nghĩ 1 biến thể · 50 lượt trong Kiều

50 lần
  • Dòng 12: gia tư nghĩ cũng thường thường bậc trung (家資擬拱常常堛中)
  • Dòng 218: đường xa nghĩ nỗi sau này mà kinh (塘賒擬浽𡢐尼麻驚)
  • Dòng 222: nghĩ nguồn cơn lại sụt sùi đòi cơn (擬源干吏湥洡𠾕干)
  • Dòng 236: bỗng không mua não chác sầu nghĩ nao (俸空謨𱞐卓愁擬𱜢)
  • Dòng 238: chưa xong điều nghĩ đã dào mạch sương (渚衝調擬㐌𩆍脉霜)
  • Dòng 411: nghĩ mình phận mỏng cánh chuồn (擬命分𤘁𦑃𧋃)
  • Dòng 556: nghĩ người ăn gió nằm mưa xót thầm (擬𠊚咹𩙍𦣰𩅹㤕忱)
  • Dòng 612: vì nàng nghĩ cũng thương thầm xót vay (爲娘擬拱傷忱㤕𢠿)
  • Dòng 621: hạt mưa sá nghĩ phận hèn (曷𩅹詫擬分𢤞)
  • Dòng 706: nghĩ đâu rẽ cửa chia nhà tự tôi (擬兜𢩽𲈳𢺺茹自碎)

nghỉ 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

3 lần — âm Hán-Việt chuẩn: nghĩ
Nghĩa gốc (chữ Hán): ví như
  • Dòng 896: mái ngoài nghỉ đã giục liền ruổi xe (𠃅外儗㐌𠽖連𨇒車)
  • Dòng 1190: dơ tuồng nghỉ mới kiếm đường tháo lui (洳從儗買劍塘操𨆢)
  • Dòng 1918: cũng cho cho nghỉ trong vòng bước ra (拱朱朱儗𥪝𨦩𨀈𠚢)
2 lần
  • Dòng 1157: vực nàng vào nghỉ trong nhà (域娘𠓨擬𥪝茹)
  • Dòng 2090: dọn nhà hãy tạm cho nàng nghỉ chân (𢶿茹唉暫朱娘擬蹎)

nghía 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𥊘 1 lần
  • Dòng 299: liền tay ngắm nghía biếng nằm (連𢬣𥋴𥊘𠴠𦣰)

nghĩa 1 biến thể · 23 lượt trong Kiều

23 lần
  • Dòng 310: mà lòng trọng nghĩa khinh tài xiết bao (麻𢚸重義輕財掣包)
  • Dòng 776: nhờ cha trả được nghĩa chàng cho xuôi (洳吒㨋特義払朱吹)
  • Dòng 880: công cha nghĩa mẹ kiếp nào trả xong (功吒義媄刼𱜢㨋衝)
  • Dòng 969: đồ vô nghĩa ở bất nhân (徒無義於不仁)
  • Dòng 1265: tình sâu mong trả nghĩa dày (情溇蒙假義𠫅)
  • Dòng 1384: càng sâu nghĩa bể càng dài tình sông (強溇義𣷭強𨱽情滝)
  • Dòng 1511: đôi ta chút nghĩa đèo bòng (堆些𡮍義󰢞𢸚)
  • Dòng 1972: ấy là nghĩa trọng ấy là ân sâu (意羅義重意羅恩溇)
  • Dòng 2247: tiếc thay chút nghĩa cũ càng (惜台𡭧義𡳵強)
  • Dòng 2333: nàng rằng nghĩa nặng nghìn non (娘浪義𱴸𠦳𡽫)

nghiêm 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 267: thâm nghiêm kín cổng cao tường (審嚴謹槓高墙)
  • Dòng 531: mở xem thủ bút nghiêm đường (𨷑䀡手筆嚴堂)
  • Dòng 1280: theo nghiêm đường mở ngôi hàng lâm truy (蹺嚴堂𲉇𡾵行臨淄)
  • Dòng 1395: thấy lời nghiêm huấn rành rành (𧡊𠳒嚴訓伶伶)
  • Dòng 1412: lập nghiêm trước hãy ra uy nặng lời (立嚴𠓀唉𠚢威𱴸)
  • Dòng 2303: nghiêm quân chọn tướng sẵn sàng (嚴軍𪮙將産床)
  • Dòng 2323: tiên nghiêm trống chửa dứt hồi (先嚴𤿰渚𢴑回)

nghiên 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1452: theo đòi vả cũng ít nhiều bút nghiên (蹺𠾕𡲤共𠃣𡗉筆硯)

nghiến 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: ngận
Nghĩa gốc (chữ Hán): hài hước, buồn cười, thú vị
  • Dòng 1960: nghiến răng bẻ một chữ đồng làm hai (哏𪘵𢯏𱥺𡦂同爫𠄩)

nghiêng 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 27: một hai nghiêng nước nghiêng thành (𱥺𠄩迎渃迎城)
  • Dòng 241: hiên tà gác bóng nghiêng nghiêng (軒斜擱䏾迎迎)
  • Dòng 2910: hơn đời trí dũng nghiêng trời uy linh (欣𠁀智勇迎𡗶威靈)

nghiệp 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 999: số còn nặng nghiệp má đào (數群𱴸業𦟐桃)
  • Dòng 1224: lựa lòng học lấy những nghề nghiệp hay (捛𢚸學𥙩仍藝業𫨩)
  • Dòng 1755: cũng là oan nghiệp chi đây (拱羅寃業之低)
  • Dòng 2686: nghiệp duyên cân lại nhắc đi còn nhiều (業緣斤吏𢩮𠫾群𡗉)
  • Dòng 3255: đã mang nghiệp ấy vào thân (㐌恾業意𠓨身)

nghiệt 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 988: một dao oan nghiệt dứt dây phong trần (𱥺刀冤孽𢴑𦀊風塵)
󰠘 1 lần
  • Dòng 2368: càng cay nghiệt lắm càng oan trái nhiều (強荄󰠘𡗋強寃債𡗉)

nghìn 1 biến thể · 25 lượt trong Kiều

𠦳 25 lần
  • Dòng 107: rằng hồng nhan tự nghìn xưa (浪紅顔自𠦳𠸗)
  • Dòng 416: nghìn thu bạc mệnh một đời tài hoa (𠦳秋薄命𱥺𠁀才𱽣)
  • Dòng 545: ngoài nghìn dặm cách ba đông (外𠦳𨤵隔𠀧冬)
  • Dòng 647: mối rằng giá đáng nghìn vàng (䋦浪價當𠦳鐄)
  • Dòng 753: trăm nghìn gửi lại tình quân (𤾓𠦳𠳚𥛉情君)
  • Dòng 828: một cười này hẳn nghìn vàng chẳng ngoa (𱥺唭尼罕𠦳鐄拯訛)
  • Dòng 856: thân nghìn vàng để ô danh má hồng (身𠦳鐄底污名𦟐紅)
  • Dòng 903: nghìn tầm nhờ bóng tùng quân (𠦳尋洳䏾松筠)
  • Dòng 1306: trăm nghìn đổ một trận cười như không (𤾓𠦳覩𱥺陣唭如空)
  • Dòng 1458: tài này sắc ấy nghìn vàng chưa cân (才尼色意𠦳鐄渚斤)

nghinh 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 824: sính nghi rẻ giá nghinh hôn sẵn ngày (聘儀𥜤價迎婚産𣈜)

ngó 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𦬶 2 lần
  • Dòng 2248: dầu lìa tơ ngó còn vương tơ lòng (唒離絲𦬶群王絲𢚸)
  • Dòng 3143: những từ sen ngó đào tơ (仍自蓮𦬶桃絲)

ngô 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

3 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. nước Ngô
  • Dòng 275: là nhà ngô việt thương gia (羅茹吳越商家)
  • Dòng 1365: đường dài chớ ngại ngô lào (塘𨱽𠤆礙吳𣒲)
  • Dòng 2470: bấy lâu bể sở sông ngô tung hoành (閉𥹰𣷭楚滝吳縱横)
2 lần
  • Dòng 1388: sân ngô cành biếc đã chen lá vàng (𡑝梧梗碧㐌氊蘿鐄)
  • Dòng 1596: giếng vàng đã rụng một vài lá ngô (汫鐄㐌拥𱥺𠄽蘿梧)

ngõ 3 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𡉦 1 lần
  • Dòng 3128: tan sương đầu ngõ vén mây giữa trời (散霜頭𡉦援𩄲𡧲𡗶)
𢨵 1 lần
  • Dòng 1357: sá chi liễu ngõ hoa tường (詫之柳𢨵花墻)
𨳰 1 lần
  • Dòng 2868: hoa chào ngõ hạnh hương bay dặm phần (花嘲𨳰杏香𠖤𨤮枌)

ngỏ 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 623: sự lòng ngỏ với băng nhân (事𢚸吘貝水人)
  • Dòng 2213: sự lòng ngỏ với băng nhân (事𢚸吘貝氷人)
𪭟 1 lần
  • Dòng 529: cửa ngoài vừa ngỏ then hoa (𲈳外𣃣𪭟杄花)

ngơ 1 biến thể · 12 lượt trong Kiều

12 lần
  • Dòng 302: quanh tường ra ý tìm tòi ngẩn ngơ (觥墻𠚢意尋頺菫魚)
  • Dòng 364: tình càng thấm thía lòng càng ngẩn ngơ (情強滲𤀏𢚸彊菫魚)
  • Dòng 486: khiến người ngồi đó mà ngơ ngẩn sầu (遣𠊚𡎢妬麻魚菫愁)
  • Dòng 591: một nhà hoảng hốt ngẩn ngơ (𱥺茹恍惚菫魚)
  • Dòng 1252: ngẩn ngơ trăm nỗi giùi mài một thân (菫魚𤾓餒搥󰢕𱥺)
  • Dòng 1821: càng trông mặt càng ngẩn ngơ (強𬂙󰘚強菫魚)
  • Dòng 1904: thoắt trông dường cũng ngẩn ngơ chút tình (脱𬂙𱻌拱艮魚㤕情)
  • Dòng 2263: còn đang dùng dắng ngẩn ngơ (群當用孕菫魚)
  • Dòng 2510: ngọn cờ ngơ ngác trống canh trễ tràng (𦰟旗魚󰢰𤿰更雉揚)
  • Dòng 2731: nàng còn ngơ ngẩn biết sao (娘群魚菫別牢)

ngờ 1 biến thể · 9 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 440: còn ngờ giấc mộng đêm xuân mơ màng (群疑職夢𣈘春𢠩恾)
  • Dòng 592: tiếng oan dậy đất án ngờ loà mây (㗂寃𠰺坦案疑𤍶𩄲)
  • Dòng 807: chẳng ngờ gã mã giám sinh (拯疑𭓊馬監生)
  • Dòng 2093: nào ngờ những tổ bợm già (𱜢疑仍祖姂𫅷)
  • Dòng 2521: đang khi bất ý chẳng ngờ (當欺不意拯疑)
  • Dòng 2560: ai ngờ một phút tan tành thịt xương (埃疑𱥺丿散情𦧘󰢇)
  • Dòng 3020: rõ ràng mở mắt còn ngờ chiêm bao (𤑟𤉜𨷑𬑉群疑占包)
  • Dòng 3131: có điều chi nữa mà ngờ (固調之女𦓡疑)
  • Dòng 3183: ai ngờ lại họp một nhà (埃疑吏合没茹)

ngỡ 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𡂂 1 lần
  • Dòng 941: nàng còn bỡ ngỡ biết gì (娘群𠳝𡂂別之)
1 lần
  • Dòng 2559: ngỡ là phu quý phụ vinh (語羅夫貴婦榮)

ngộ 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 260: nhớ nơi kỳ ngộ vội dời chân đi (𢖵尼奇遇倍移蹎𠫾)
  • Dòng 376: gẫm cơ hội ngộ đã dành hôm nay (𡄎機會遇㐌停𣋚󰅒)
  • Dòng 511: gẫm duyên kỳ ngộ xưa nay (𡄎綠奇遇𠸗𫢩)
  • Dòng 602: trong khi ngộ biến tòng quyền biết sao (𥪝欺遇變從權别牢)
  • Dòng 603: duyên hội ngộ đức cù lao (綠會遇德劬勞)
  • Dòng 2413: bảo cho hội ngộ chi kỳ (保朱會遇之期)
  • Dòng 3103: thiếp từ ngộ biến đến giờ (妾自遇變典𣇞)

ngoa 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 828: một cười này hẳn nghìn vàng chẳng ngoa (𱥺唭尼罕𠦳鐄拯訛)
  • Dòng 2712: ngẫm lời tam hợp rõ mười chẳng ngoa (𡄎𠳒三合𤑟𨑮拯訛)

ngoái 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2754: hoa đào năm ngoái còn cười gió đông (花桃𢆥外群唭𩙍東)

ngoài 1 biến thể · 41 lượt trong Kiều

41 lần
  • Dòng 40: thiều quang chín chục đã ngoài sáu mươi (韶光𠃩𨔿㐌外𦒹𨑮)
  • Dòng 64: xôn xao ngoài cửa hiếm gì yến anh (吨嗃外𬮷險之燕𲍣)
  • Dòng 152: vào trong phong nhã ra ngoài hào hoa (𠓨𥪝風雅𠚢外豪花)
  • Dòng 164: tình trong như đã mặt ngoài còn e (情𥪝如㐌󰘚外群𠲖)
  • Dòng 239: ngoài song thỏ thẻ oanh vàng (外窻𠴡𠱈鶯鐄)
  • Dòng 415: anh hoa phát tiết ra ngoài (英花𤼵洩𠚢外)
  • Dòng 431: cửa ngoài vội rủ rèm the (𨷯外倍𢷀簾𦂛)
  • Dòng 483: tiếng khoan như gió thoảng ngoài (㗂寬如𩙍倘外)
  • Dòng 529: cửa ngoài vừa ngỏ then hoa (𲈳外𣃣𪭟杄花)
  • Dòng 545: ngoài nghìn dặm cách ba đông (外𠦳𨤵隔𠀧冬)

ngoại 1 biến thể · 8 lượt trong Kiều

8 lần
  • Dòng 11: có nhà viên ngoại họ vương (固茹員外户王)
  • Dòng 371: vừa ngày sinh nhật ngoại gia (𣃣𣈜生日外家)
  • Dòng 576: một đoàn mừng thọ ngoại hương mới về (𱥺團𢜠壽外鄕買衛)
  • Dòng 629: quá niên trạc ngoại bốn tuần (過年擢外𦊚旬)
  • Dòng 2780: mé sau viên ngoại ông bà ra ngay (𠃅𡢐員外翁妑𠚢𦖑)
  • Dòng 2828: rước mời viên ngoại ông bà cùng sang (逴𠶆員外翁妑拱𨖅)
  • Dòng 2879: vâng ra ngoại tề lâm truy (𠳐𠚢外宰臨淄)
  • Dòng 2893: sự này đã ngoại mười niên (事尼㐌外𨑮年)

ngoan 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2380: khôn ngoan đến mực nói năng phải lời (坤頑典墨呐能沛𠳒)
  • Dòng 2665: thuý kiều sắo sảo khôn ngoan (翠翹色稍坤頑)

ngọc 1 biến thể · 26 lượt trong Kiều

26 lần
  • Dòng 21: hoa cười ngọc nói đoan trang (花唭玉呐端莊)
  • Dòng 406: khen tài nhả ngọc phun châu (𠸦才吔玉噴珠)
  • Dòng 410: chẳng sân ngọc bội cũng phường kim môn (拯𡑝玉佩拱坊金門)
  • Dòng 547: gìn vàng giữ ngọc cho hay (𱠳鐄𫳘玉朱𫨩)
  • Dòng 645: rằng mua ngọc đến lam kiều (󰢅玉典藍橋)
  • Dòng 826: càng nhìn vẻ ngọc càng say khúc vàng (強𥆾𨤔玉強醝曲鐄)
  • Dòng 850: thương gì đến ngọc tiếc gì đến hương (傷洟典玉惜洟典香)
  • Dòng 985: sợ gan nát ngọc liều hoa (𢜝肝󰞺玉料花)
  • Dòng 1230: càng treo giá ngọc càng cao phẩm người (強撩價玉強高品𠊚)
  • Dòng 1234: sớm đưa tống ngọc tối tìm sở khanh (𣌋迻宋玉最尋楚卿)

ngôi 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𡾵 4 lần
  • Dòng 815: chung lưng mở một ngôi hàng (鍾𦝄𨷑𱥺𡾵行)
  • Dòng 961: giờ ra thay bậc đổi ngôi (除𠚢台堛𢷮𡾵)
  • Dòng 1280: theo nghiêm đường mở ngôi hàng lâm truy (蹺嚴堂𲉇𡾵行臨淄)
  • Dòng 2487: cũng ngôi mệnh phụ đường đường (拱𡾵命婦堂堂)

ngồi 2 biến thể · 23 lượt trong Kiều

𡎢 13 lần
  • Dòng 186: tựa ngồi bên triện một mình thiu thiu (𢭸𡎢边篆𱥺𨉟燒燒)
  • Dòng 427: vắng nhà chẳng tiện ngồi dai (永茹拯便𡎢佳)
  • Dòng 486: khiến người ngồi đó mà ngơ ngẩn sầu (遣𠊚𡎢妬麻魚菫愁)
  • Dòng 633: ghế trên ngồi tót sẵn sàng (㨳𨕭𡎢卒産床)
  • Dòng 719: cớ chi ngồi nhẫn tàn canh (據之𡎢忍殘更)
  • Dòng 852: đuốc hoa để đó mặc nàng ngồi trơ (𤒘花底妬默娘𡎢猪)
  • Dòng 930: bên kia ngồi bốn năm người làng chơi (邊箕𡎢𦊚𢆥𠊚廊𨔈)
  • Dòng 952: tú bà vắt nhục lên giường ngồi ngay (𱙘𢪱蓐𨖲床𡎢𣦍)
  • Dòng 960: đã khi suồng sã lại khi đứng ngồi (㐌欺悰𲭷吏欺𨅸𡎢)
  • Dòng 1056: âm thầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi (󰠐㗂㳥呌觥槣𡎢)
𡎥 10 lần
  • Dòng 96: sụp ngồi và gật trước mồ bước ra (垃𡎥𬏓拮𠓀墓𨀈𠚢)
  • Dòng 166: rốn ngồi chẳng tiện dứt về chỉn khôn (󰟱𡎥拯便攝衛㐱坤)
  • Dòng 726: ngồi lên cho chị lạy rồi sẽ thưa (𡎥蓮朱姉𥛉耒仕疎)
  • Dòng 2086: ngồi chờ nước đến chân giường còn quê (𡎥徐渃典蹎床群圭)
  • Dòng 2322: từ công sánh với phu nhân cùng ngồi (徐公𠁔貝夫人共𡎥)
  • Dòng 2357: nàng rằng xin hãy rốn ngồi (娘浪嗔唉󰟱𡎥)
  • Dòng 2624: một mình luống những đứng ngồi chưa xong (𱥺命𨻫仍𨅸𡎥渚衝)
  • Dòng 2670: ở không yên ổn ngồi không vững vàng (於空安稳𡎥空凭鐄)
  • Dòng 2736: bên mình chỉ thấy giác duyên ngồi kề (邊命只𧡊覺緣𡎥掑)
  • Dòng 2944: đỉnh chung sao nỡ ăn ngồi cho an (䁀鍾牢女咹𡎥朱安)

ngợi 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𬢱 1 lần
  • Dòng 2916: trước sau trọn vẹn xa gần ngợi khen (𠓀𡢐論院賒𧵆𬢱𠸦)
1 lần
  • Dòng 1216: khi ngâm ngợi nguyệt khi cười cợt hoa (欺吟議月欺唭𠹳花)

ngon 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: nghiễn,
Nghĩa gốc (chữ Hán): hỏi thăm
  • Dòng 833: miếng ngon kề đến tận nơi (𠰘唁掑典羡尼)

ngón 3 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𪮀 1 lần
  • Dòng 2576: bốn dây nhỏ máu năm đầu ngón tay (𦊚𦀊㳶𧖱𠄼頭𪮀𢬣)
𱠅 1 lần
  • Dòng 254: trúc se ngón thỏ tơ chùng phím loan (竹痴𱠅兎絲𦙸𪣇鸞)
𦰟 1 lần
  • Dòng 3198: thong dong lại hỏi ngón đàn ngày xưa (從容吏𠳨𦰟弹𣈗𠸗)

ngổn 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 183: ngổn ngang trăm mối bên lòng (滚昂𤾓䋦邊𢚸)
  • Dòng 686: nhìn nhau giọt ngắn giọt dài ngổn ngang (𥆾饒湥𥐆湥𨱽滚昂)
  • Dòng 2252: đường kia nỗi nọ ngổn ngang bời bời (塘箕餒怒滚昂排排)
1 lần
  • Dòng 49: ngổn ngang gò đống kéo lên (衮昂塸埬𢹣𨖲)

ngọn 1 biến thể · 29 lượt trong Kiều

𦰟 29 lần
  • Dòng 53: bước dần theo ngọn tiểu khê (𨀈寅蹺𦰟小溪)
  • Dòng 58: dàu dàu ngọn cỏ nửa vàng nửa xanh (油油𦰟𦹵姅鐄姅撑)
  • Dòng 98: gió hiu hiu thổi một và ngọn lau (𩙍囂囂𠺙𱥺𬏓𦰟𦰤)
  • Dòng 123: đè chừng ngọn gió lần theo (提澄𦰟𩙍𨁮蹺)
  • Dòng 175: hải đường lả ngọn đông lân (海棠拖𦰟東鄰)
  • Dòng 319: bực mây rón bước ngọn tường (堛𩄲𨂚𨀈𦰟墻)
  • Dòng 434: ngọn đèn trông lọt trướng huỳnh hắt hiu (𦰟畑𬂙𢫫帳螢吃󰢀)
  • Dòng 485: ngọn đèn khi tỏ khi mờ (𦰟畑欺𤏣欺𥊚)
  • Dòng 497: ngọn lan càng tỏ thức hồng (𦰟蘭強𤍊式紅)
  • Dòng 697: một mình nương ngọn đèn khuya (𱥺命𢭗𦰟畑𣌉)

ngọt 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𠮾 3 lần
  • Dòng 1632: biết đâu ấm lạnh biết đâu ngọt bùi (別兜蔭冷別兜𠮾裴)
  • Dòng 1989: cười cười nói nói ngọt ngào (唭唭呐呐𠮾嗷)
  • Dòng 2480: lễ nhiều nói ngọt nghe lời dễ xiêu (禮𡗉呐𠮾𦖑𠳒易漂)

ngũ 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): năm, 5
  • Dòng 31: cung thương làu bậc ngũ âm (宮商漏堛五音)
  • Dòng 1924: hương hoa ngũ cũng sắm sanh lễ thường (香花五供懺生禮常)
  • Dòng 1926: tam qui ngũ giới cho nàng xuất gia (三皈五戒朱娘出家)

ngư 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2711: ngư ông kéo lưới vớt người (漁翁𢹣䋥𢵼𠊚)
1 lần
  • Dòng 2705: thuê năm ngư phủ hai người (𠾔𢆥魚父𠄩𠊚)

ngừ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 331: ngần ngừ nàng mới thưa rằng (菫魚娘買䜹浪)

ngụ 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 184: nên câu tuyệt cú ngụ trong tính tình (𢧚勾絶句寓𥪝性情)
  • Dòng 1316: ngụ tình tay thảo một thiên luật đường (寓情𢬣草𱥺篇律唐)

ngứa 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 978: gái tơ mà đã ngứa nghề sớm sao (𡛔絲麻㐌語藝𣋽牢)

ngửa 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𠑕 1 lần
  • Dòng 1347: trăm điều ngang ngửa vì tôi (𤾓調昂𠑕爲碎)

ngựa 1 biến thể · 14 lượt trong Kiều

14 lần
  • Dòng 48: ngựa xe như nước áo quần như nêm (馭車如渃襖裙如𢬧)
  • Dòng 72: dấu xe ngựa đã rêu lờ mờ xanh (𨁪車馭㐌𦼔矑𥊚撑)
  • Dòng 139: tuyết in sắc ngựa câu giòn (雪印色馭󰙃𤶐)
  • Dòng 142: khách đà xuống ngựa tới nơi tự tình (客它𫴋馭細尼敘情)
  • Dòng 168: khách đà lên ngựa người còn ghé theo (客它𨖲馭𠊚群𥊘蹺)
  • Dòng 580: đầu trâu mặt ngựa ào ào như sôi (頭𬌥󰘚馭泑泑如㵢)
  • Dòng 710: làm thân trâu ngựa đền nghì trúc mai (爫身𬌥馭填誼竹梅)
  • Dòng 1109: rằng ta có ngựa truy phong (浪些固馭追風)
  • Dòng 1120: song song ngựa trước ngựa sau một đoàn (雙雙馭𫏾馭𨍦𱥺)
  • Dòng 1521: người lên ngựa kẻ chia bào (𠊚𨖲馭几𢺺袍)

ngục 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1708: hay đâu địa ngục ở miền nhân gian (𫨩兜地獄於沔人間)
  • Dòng 1776: biết đâu địa ngục thiên đàng là đâu (別兜地獄天堂羅兜)

ngùi 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

𢢯 3 lần
  • Dòng 1705: tiếc hoa những ngậm ngùi xuân (惜花仍唅𢢯春)
  • Dòng 2976: ngùi trông còn tưởng cánh hồng lúc gieo (𢢯𬂙群想𦑃鴻𣅶招)
  • Dòng 3142: bâng khuâng duyên mới ngậm ngùi tình xưa (氷傾緣買吟𢢯情𠸗)
𠿯 2 lần
  • Dòng 1059: ngậm ngùi rủ bước rèm châu (唅𠿯𢷀幅簾珠)
  • Dòng 1192: nghĩ thân mà lại ngậm ngùi cho thân (擬身麻吏吟𠿯朱身)

ngùng 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𥔘 2 lần
  • Dòng 563: ngại ngùng một bước một xa (礙𥔘𱥺𨀈𱥺)
  • Dòng 637: ngại ngùng dạn gió e sương (礙𥔘憚𩙍𠲖霜)
1 lần
  • Dòng 348: chiều xuân dễ khiến nét thu ngại ngùng (朝春易遣󰞺秋礙顒)

ngưng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): ngưng đọng
  • Dòng 1035: trước sau ngưng bích khoá xuân (𠓀𡢐凝碧鎖春)

ngừng 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần — âm Hán-Việt chuẩn: ngưng
Nghĩa gốc (chữ Hán): ngưng đọng
  • Dòng 550: ngập ngừng nàng mới giãi lời trước sau (汲凝娘買𤋵𠳒𠓀𡢐)
  • Dòng 789: ngập ngừng thẹn lục e hồng (汲凝𢢆錄𠲖紅)
  • Dòng 1506: chia phôi ngừng chén hợp tan nghẹn lời (𢺺配凝𱔩合散喭唎)
  • Dòng 1987: nhìn ngừng tủi đứng chân ra (𥆾凝𡀬𨅸蹎𠚢)
  • Dòng 2554: ngập ngừng mới gửi thấp cao sự lòng (吸凝買𠳚濕高事𢚸)
  • Dòng 2806: nhận ngừng ông mới vỗ về nài khuyên (忍凝翁買撫𧗱奈𡅳)

ngược 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 595: rường cao rút ngược dây oan (樑高𢫫虐𦀊冤)
  • Dòng 867: những là đo đắn ngược xuôi (仍羅𢵋旦虐吹)
  • Dòng 1515: hơn điều giấu ngược giấu xuôi (欣調𨁪虐𨁪吹)
  • Dòng 1979: bây giờ kẻ ngược người xuôi (碑𣇞几虐𠊚吹)

nguôi 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𢢯 3 lần
  • Dòng 1034: đành lòng nàng cũng sẽ nguôi nguôi dần (停𢚸娘拱仕𢢯𢢯寅)
  • Dòng 2244: tấm lòng thương nhớ biết là có nguôi (𬌓𢚸傷𢖵別羅固𢢯)

ngươi 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𤽗 4 lần
  • Dòng 258: làm chi đem giống khuynh thành trêu ngươi (爫之󰝂𱕶傾城撩𤽗)
  • Dòng 900: cực nhà đến đỗi giấn vào tôi ngươi (極茄典浽𤄱𠓨碎𤽗)
  • Dòng 1560: gớm tay thêu dệt ra lòng trêu ngươi (𡃍𢬣𬘏𦄅𠚢𢚸撩𤽗)
  • Dòng 1866: cho chàng buồn bã tội thì tại ngươi (朱払𢞂𠴙罪𪰛在𤽗)

người 3 biến thể · 221 lượt trong Kiều

𠊚 190 lần
  • Dòng 1: trăm năm trong cõi người ta (𤾓𢆥𥪝𡎝𠊚些)
  • Dòng 18: một người một vẻ mười phân vẹn mười (𱥺𠊚𱥺𨤔𨑮分院𨑮)
  • Dòng 20: khuôn lưng đầy đặn nét người nở nang (囷𦝄苔󰡹󰞺𠊚𦬑囊)
  • Dòng 67: có người khách ở viễn phương (固𠊚客於遠方)
  • Dòng 87: sống làm vợ khắp người ta (𤯩爫𡞕泣𠊚些)
  • Dòng 89: nào người phượng chạ loan chung (𱜢𠊚鳯怎鸞終)
  • Dòng 90: nào người tiếc lục tham hồng là ai (𱜢𠊚惜録貪紅羅埃)
  • Dòng 91: đã không kẻ đoái người hoài (㐌空几兑𠊚懷)
  • Dòng 94: hoạ là người dưới suối vàng biết cho (禍羅𠊚󰡎𤂬鐄别朱)
  • Dòng 106: khéo dư nước mắt khóc người đời xưa (窖餘渃𬑉哭𠊚𠁀𠸗)
𠊛 30 lần
  • Dòng 2691: hại một người cứu muôn người (𱥺𠊛救𨷈𠊚)
  • Dòng 2695: khi nên trời cũng chiều người (欺𢧚𡗶拱朝𠊛)
  • Dòng 2698: tiền đường đến một bè lau rước người (錢塘典𱥺𤿤𦰤逴𠊛)
  • Dòng 2835: người một nơi hỏi một nơi (𠊛𱥺尼𠳨𱥺)
  • Dòng 2847: người yểu điệu kẻ văn chương (𠊛窕窈几文章)
  • Dòng 2878: nghĩ mình vinh hiển thương người lưu ly (擬命榮顯傷𠊛流離)
  • Dòng 2896: có mua người ở bắc kinh đưa về (固謨𠊛於北京迻𧗱)
  • Dòng 2909: bỗng đâu lại gặp một người (俸兜吏﨤𱥺𠊛)
  • Dòng 2926: đánh quen trăm trận sức dư muôn người (打悁𤾓陣飭餘𨷈𠊛)
  • Dòng 2982: thất kinh mới hỏi những người đâu ta (秩驚買𠳨仍𠊛兜些)
1 lần
  • Dòng 1414: mà con người ấy là người đong đưa (麻昆𠊚意羅昆𨒟迻)

nguồn 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 157: nước non cách mấy nguồn đào (渃𡽫隔𱥯源桃)
  • Dòng 192: nguồn đào lạc lối đâu mà đến đây (源桃落𡓃兜麻旦低)
  • Dòng 222: nghĩ nguồn cơn lại sụt sùi đòi cơn (擬源干吏湥洡𠾕干)
  • Dòng 1334: phải dò cho đến ngọn nguồn lạch sông (沛𢲛朱典𦰟源瀝滝)
  • Dòng 2662: cội nguồn cũng ở lòng người mà ra (檜源拱於𢚸𠊚𦓡𠚢)

nguy 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: nguy,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. cao mà không vững
  • Dòng 2262: dẫu trong nguy hiểm dám rời ước xưa (唒𥪝危險鍳移約𠸗)

nguyên 2 biến thể · 10 lượt trong Kiều

9 lần — âm Hán-Việt chuẩn: nguyên,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. cánh đồng
  • Dòng 147: nguyên người quanh quất đâu xa (原𠊚觥橘兜賒)
  • Dòng 285: tấc gang động toả nguyên phong (𡬷𡱸洞鎖原封)
  • Dòng 840: mượn màu chiêu tập lại là còn nguyên (摱牟招集吏羅群原)
  • Dòng 864: truy nguyên chẳng kẻo luỵ vào song thân (追原拯矯累𠓨雙親)
  • Dòng 1417: suy trong tình trạng nguyên đơn (推𥪝情狀原單)
  • Dòng 1707: đành rằng nước đã cửu nguyên (停浪娘㐌九原)
  • Dòng 2198: khiến người lại nhớ câu bình nguyên quân (遣𠊚吏𢖵勾平原君)
  • Dòng 2214: hai trăm lại cứ nguyên ngân chiếu hoàn (𠄩𤾓吏據原銀照還)
  • Dòng 3006: cõi trần mà lại thấy người cửu nguyên (𡎝塵𦓡吏𧡊𠊚九原)
1 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. bắt đầu, thứ nhất
  • Dòng 944: đêm đêm hàn thực ngày ngày nguyên tiêu (𣎀𣎀寒食𣈜𣈜元宵)

nguyền 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 397: góp lời phong nguyệt nặng nguyền non sông (𱔲𠳒風月𱴸願𡽫滝)
  • Dòng 517: mái tây để lạnh hương nguyền (𠃅西底冷香願)
  • Dòng 557: đã nguyền hai chữ đồng tâm (㐌願𠄩𡦂同心)
  • Dòng 742: phím đàn với tấm hương nguyền ngày xưa (泛彈貝𬌓香願𣈜𠸗)
  • Dòng 2218: phỉ nguyền sánh phượng đẹp duyên cưỡi rồng (匪願𠁔鳯𫅠緣騎𧏵)
  • Dòng 3080: còn vầng trăng cũ còn lời nguyền xưa (群暈𦝄𡳵群𠳒願𠸗)
  • Dòng 3231: ba sinh đã phỉ mười nguyền (𠀧生㐌匪𨑮願)

nguyện 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 422: nguyện đem vàng đá mà liều với thân (󰝂鐄𥒥麻料貝身)
  • Dòng 938: trước thần sẽ nguyện mảnh hương lầm rầm (𠓀晨仕願𤗖香惏𠽍)
  • Dòng 1261: nhớ lời nguyện ước ba sinh (𢖵𠳒願約𠀧生)
  • Dòng 2138: quá lời nguyện hết thành hoàng thổ công (過𠳒願歇城隍土公)

nguyệt 1 biến thể · 16 lượt trong Kiều

16 lần
  • Dòng 185: chênh chênh bóng nguyệt xế mành (征征䏾月熾甍)
  • Dòng 397: góp lời phong nguyệt nặng nguyền non sông (𱔲𠳒風月𱴸願𡽫滝)
  • Dòng 461: tha điều nguyệt nọ hoa kia (他調月怒花箕)
  • Dòng 642: ép cung cầm nguyệt thử bài quạt thơ (押宮琹月此排𦑗疎)
  • Dòng 810: quen vùng lại kiếm ăn miền nguyệt hoa (悁塳吏劍咹沔月花)
  • Dòng 908: kìa gương nhật nguyệt nọ dao quỉ thần (箕𦎛日月怒刀鬼神)
  • Dòng 1041: tưởng người dưới nguyệt chén đồng (想𠊚󰡎𱔩)
  • Dòng 1069: giá đành trong nguyệt trên mây (價停𥪝月𨕭𩄲)
  • Dòng 1201: vừa tuần nguyệt sáng gương trong (𣃣旬月𤎜𦎛𤄯)
  • Dòng 1216: khi ngâm ngợi nguyệt khi cười cợt hoa (欺吟議月欺唭𠹳花)

nha 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 578: sai nha bỗng thấy bốn bề lao xao (差衙俸𧡊𦊚皮哰嗃)
  • Dòng 599: một ngày lạ thói sai nha (𱥺𣈜邏𫗁差衙)
  • Dòng 610: cũng trong nha dịch lại là từ tâm (拱𥪝衙役吏羅慈心)
  • Dòng 1409: cùng nhau theo gót sai nha (共饒蹺𨃴差衙)
  • Dòng 2601: công nha vừa buổi rạng ngày (公衙𣃣𣇜𠓇𣈜)
  • Dòng 3065: một đoàn về đến huyên nha (𱥺團𧗱典縣衙)

nhà 2 biến thể · 102 lượt trong Kiều

98 lần
  • Dòng 11: có nhà viên ngoại họ vương (固茹員外户王)
  • Dòng 148: họ kim tên trọng vốn nhà trâm anh (户金𠸜重本茹簪纓)
  • Dòng 153: chung quanh vẫn đất nước nhà (終觥刎坦渃茹)
  • Dòng 224: nhà huyên chợt tỉnh hỏi cơn cớ gì (茹萱秩醒𠳨干據之)
  • Dòng 274: dạo quanh chợt thấy mé sau có nhà (𬧖觥秩𧡊𠃅𡢐固茹)
  • Dòng 275: là nhà ngô việt thương gia (羅茹吳越商家)
  • Dòng 295: giơ tay với lấy về nhà (拁𢬣𢭲𥙩衛茹)
  • Dòng 317: vội về thêm lấy của nhà (倍衛添𥙩𧵑茹)
  • Dòng 332: thói nhà băng tuyết chất hằng phỉ phong (𫗁茹氷雪質恒菲葑)
  • Dòng 375: nhà lan thanh vắng một mình (茹蘭清永𱥺)
4 lần
  • Dòng 33: khúc nhà tay lựa nên chương (曲茄𢬣捛𢧚章)
  • Dòng 900: cực nhà đến đỗi giấn vào tôi ngươi (極茄典浽𤄱𠓨碎𤽗)
  • Dòng 1259: long đong nhà bạc em ngây (隆冬茄泊㛪癡)
  • Dòng 2040: bơ vơ nào đã biết đâu là nhà (𠇕爲𱜢㐌別兜羅茄)

nhã 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 152: vào trong phong nhã ra ngoài hào hoa (𠓨𥪝風雅𠚢外豪花)

nhả 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 406: khen tài nhả ngọc phun châu (𠸦才吔玉噴珠)

nhác 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𥋷 3 lần
  • Dòng 161: bóng hồng nhác thấy nẻo xa (䏾紅𥋷𧡊裊賒)
  • Dòng 294: trên đào nhác thấy một cành kim thoa (𨕭桃𥋷𧡊𱥺梗金釵)
  • Dòng 2985: nghe tin nhớn nhác rụng rời (𦖑信󰢼𥋷用移)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lạc
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. rơi, rụng
  • Dòng 2098: nàng đà nhớn nhác rụng rời lắm phen (娘它𡘯落用移𡗋畨)

nhắc 3 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𢩮 2 lần
  • Dòng 408: phúc nào nhắc được giá này cho ngang (𱜢𢩮特價尼朱昂)
  • Dòng 2686: nghiệp duyên cân lại nhắc đi còn nhiều (業緣斤吏𢩮𠫾群𡗉)
𠯅 1 lần
  • Dòng 920: nghe chim như nhắc tấm lòng thần hôn (𦖑𪀄如𠯅󰣔𢚸晨昏)
𧿑 1 lần
  • Dòng 2121: nghĩ mình túng đất nhắc chân (擬命縱坦𧿑蹎)

nhạc 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lạc,
Nghĩa gốc (chữ Hán): nhạc (trong ca nhạc, ...)
  • Dòng 134: nhạc vàng đâu bỗng tiếng nghe gần gần (樂鐄兜俸㗂𦖑𧵆𧵆)
  • Dòng 1469: bày hàng cổ nhạc xôn xao (排行鼓樂𠮿𡁞)
  • Dòng 2292: om thòm trống trận rập rình nhạc quân (𱓓𤿰陣習情樂軍)

nham 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1818: mà trong nham hiểm giết người không dao (𦓡𥪞巖險𣩂𠊚空刀)
  • Dòng 1974: lòng người nham hiểm biết đâu mà lường (𢚸𠊚巖險別兜𦓡量)

nhắm 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𥄮 2 lần
  • Dòng 1117: cũng liều nhắm mắt đưa chân (拱料𥄮𬑉迻蹎)
  • Dòng 2598: quan trên nhắm xuống người ta trông vào (官𨕭𥄮𫴋𠊚些𬂙𠓨)

nhằm 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2416: đã tin điều trước ắt nhằm việc sau (㐌信調𠓀乙䏕役𡢐)

nhan 1 biến thể · 12 lượt trong Kiều

12 lần
  • Dòng 65: kiếp hồng nhan có mong manh (刼紅顔固蒙萌)
  • Dòng 107: rằng hồng nhan tự nghìn xưa (浪紅顔自𠦳𠸗)
  • Dòng 671: vẻ chi một đoá hồng nhan (𨤔之𱥺朶紅顔)
  • Dòng 1196: hồng nhan phải giống ở đời mãi rủ (紅顔沛𱕶於𠁀買油)
  • Dòng 1273: đã cho lấy chữ hồng nhan (㐌朱𥙩𡦂紅顔)
  • Dòng 1766: khăng khăng buộc mãi lấy người hồng nhan (掯掯纀買𥙩𠊚紅顔)
  • Dòng 1912: hồng nhan bạc mệnh một người nào vay (紅顔薄命没𠊚𱜢)
  • Dòng 2367: dễ dàng là thói hồng nhan (易揚羅𫗁紅顔)
  • Dòng 2547: rằng nàng chút phận hồng nhan (浪娘㤕分紅顔)
  • Dòng 2666: vô duyên là phận hồng nhan đã đành (無緣羅分紅顔㐌停)

nhàn 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2215: phòng riêng sửa chốn thanh nhàn (房𥢆𢯢准清閒)
  • Dòng 2881: cầm đường ngày tháng thanh nhàn (琹堂𣈗𣎃清閒)

nhăn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𤶑 1 lần
  • Dòng 2578: lọt tai hồ cũng nhăn mày rơi châu (律𦖻胡拱𤶑𪵟淶珠)

nhắn 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

𠴍 5 lần
  • Dòng 532: nhắn rằng thúc phụ xa đường mệnh chung (𠴍浪叔父賖塘命終)
  • Dòng 1081: đánh liều nhắn một hai lời (打料𠴍𱥺𠄩𠳒)
  • Dòng 1086: tiện hồng nàng mới nhắn lời gửi sang (便鴻娘買𠴍𠳒𠳚𨖅)
  • Dòng 2089: nhắn sang dặn hết mọi đường (𠴍𨖅吲歇每塘)
  • Dòng 2832: cắt người tìm tõi đưa tờ nhắn nhe (割𠊚尋󰢹迻詞𠴍㖇)

nhẵn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 630: mày râu nhẵn nhụi áo quần bảnh bao (𪵟𫙂忍隊襖裙丙包)

nhân 4 biến thể · 34 lượt trong Kiều

23 lần — âm Hán-Việt chuẩn: nhân,
Nghĩa gốc (chữ Hán): người
  • Dòng 34: một cung bạc mệnh lại càng não nhân (𱥺宮薄命吏強𱞐)
  • Dòng 47: dập dìu tài tử giai nhân (習燿才子佳人)
  • Dòng 135: trông chừng thấy một văn nhân (𬂙澄𧡊𱥺文人)
  • Dòng 420: xưa nay nhân định thắng thiên cũng nhiều (𠸗󰅒人定勝天拱𡗉)
  • Dòng 623: sự lòng ngỏ với băng nhân (事𢚸吘貝水人)
  • Dòng 1459: thiệt là tài tử giai nhân (舌羅才子佳人)
  • Dòng 1617: dọn thuyền lựa mặt gia nhân (𢶿船攎󰘚家人)
  • Dòng 1623: phu nhân khen chước rất mầu (夫人𠸦斫窒牟)
  • Dòng 1643: dưới hoa dậy lũ ác nhân (󰡎花㖂𫫵惡人)
  • Dòng 1691: đạo nhân phục trước tĩnh đàn (道人伏𠓀凈壇)
7 lần
  • Dòng 201: âu đành quả kiếp nhân duyên (歐停果刼因緣)
  • Dòng 997: rỉ rằng nhân quả dở dang (𠯇浪因果𢷣揚)
  • Dòng 1020: túc nhân âu cũng có trời ở trong (夙因歐拱固𡗶於𥪝)
  • Dòng 1636: nhân duyên biết có vuông tròn cho chăng (因緣別固𣃲𧷺朱庒)
  • Dòng 1827: nhân làm sao đến thế này (因爫牢典世尼)
  • Dòng 2493: nhân khi bàn bạc gần xa (因欺盤薄𧵆賒)
  • Dòng 2991: sư rằng nhân quả với nàng (師浪因果貝娘)
3 lần — âm Hán-Việt chuẩn: nhân,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. lòng thương người
  • Dòng 969: đồ vô nghĩa ở bất nhân (徒無義於不仁)
  • Dòng 2724: bán mình là hiếu cứu người là nhân (半命羅孝救𠊚羅仁)
  • Dòng 2915: đã nên có nghĩa có nhân (㐌𢧚固義固仁)
1 lần
  • Dòng 1933: nhân duyên đâu dám còn mong (姻緣兜鍳群懞)

nhẫn 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 287: nhẫn từ quán khách lân la (忍自舘客鄰羅)
  • Dòng 719: cớ chi ngồi nhẫn tàn canh (據之𡎢忍殘更)

nhãn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1553: làm cho trông thấy nhãn tiền (爫朱𬂙𧡊眼前)

nhạn 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 568: đầu cành quyên nhặt cuối trời nhạn thưa (頭梗鵑日𡳳𡗶鴈疎)
  • Dòng 947: tin nhạn vẩn lá thơ bài (信鴈刎蘿詩排)
1 lần
  • Dòng 1480: đổi thay nhạn én đã hòng đầy niên (𣋇台雁燕㐌紅𨃐年)

nhận 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2806: nhận ngừng ông mới vỗ về nài khuyên (忍凝翁買撫𧗱奈𡅳)
1 lần
  • Dòng 2715: giác duyên nhận thật mặt nàng (覺緣認寔󰘚)

nhàng 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2299: tấm thân rày đã nhẹ nhàng (𬌓身𣈙㐌弭攘)
1 lần
  • Dòng 2696: nhẹ nhàng nợ trước đền bồi duyên sau (珥讓𡢻𠓀填培緣𡢐)

nhạnh 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𠴒 1 lần
  • Dòng 3259: lời quê chắp nhạnh dông dài (𠳒圭𠽃𠴒容𨱽)
󰢠 1 lần
  • Dòng 1669: di hài nhặt nhạnh về nhà (遺骸抇󰢠衛茹)

nhắp 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𥃱 1 lần
  • Dòng 230: nhắp đi thoắt thấy ứng liền chiêm bao (𥃱𠫾脱𧡊應連占包)

nhất 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. một, 1
  • Dòng 210: thì treo giải nhất chi nhường cho ai (𪰛撩解一之讓朱埃)
  • Dòng 2405: nàng rằng thiên tải nhất kỳ (娘浪千載一期)
  • Dòng 3057: ông rằng bỉ thử nhất thì (翁浪彼此一𪰛)

nhạt 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𤁕 2 lần
  • Dòng 1482: mặn tình cát luỹ nhạt tình tao khang (𪉽情葛藟𤁕情糟糠)
  • Dòng 2858: trầm bay nhạt khói gió đưa lay rèm (沉𠖤𤁕𤌋𩙍迻𢯦簾)

nhặt 3 biến thể · 7 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 568: đầu cành quyên nhặt cuối trời nhạn thưa (頭梗鵑日𡳳𡗶鴈疎)
  • Dòng 1155: mụ càng kể nhặt kể khoan (媒強計日計寬)
  • Dòng 1941: cửa phòng then nhặt lưới mau (𨷶房扦日䋥毛)
  • Dòng 2574: giở say lại ép vặn đàn nhặt tâu (𢷣醝吏押紊彈日奏)
2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: hột
Nghĩa gốc (chữ Hán): Kéo lê. Kéo đi — Đào sâu xuống — Rối loạn.
  • Dòng 433: nhặt thưa gương rọi đầu cành (抇疎𦎛𢶒頭梗)
  • Dòng 1669: di hài nhặt nhạnh về nhà (遺骸抇󰢠衛茹)
𱚓 1 lần
  • Dòng 1841: bắt khoan bắt nhặt đến lời (󰈫󰈫𱚓典𠳒)

nhật 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 371: vừa ngày sinh nhật ngoại gia (𣃣𣈜生日外家)
  • Dòng 908: kìa gương nhật nguyệt nọ dao quỉ thần (箕𦎛日月怒刀鬼神)
  • Dòng 2402: thanh thiên bạch nhật rõ ràng cho coi (青天白日𤑟𤉜朱𥋳)

nhau 1 biến thể · 49 lượt trong Kiều

49 lần
  • Dòng 2: chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau (𡦂才𡦂命窖羅恄饒)
  • Dòng 194: mới cùng nhau lúc ban ngày đã quên (買拱饒𣅶班𣈜㐌悁)
  • Dòng 197: mấy lòng hạ cố đến nhau (𱥯𢚸下顧旦饒)
  • Dòng 323: rằng từ ngẫu nhĩ gặp nhau (浪自偶爾)
  • Dòng 474: nghe ra tiếng sắt tiếng vàng chen nhau (𦖑𠚢㗂鉄㗂鐄扦饒)
  • Dòng 551: ông tơ chèo quải chi nhau (翁絲𢴿掛之饒)
  • Dòng 553: cùng nhau trót đã nặng lời (共饒卒㐌𥘀𠳒)
  • Dòng 686: nhìn nhau giọt ngắn giọt dài ngổn ngang (𥆾饒湥𥐆湥𨱽滚昂)
  • Dòng 830: vương tôn quý khách ắt là đua nhau (王孫貴客乙羅都饒)
  • Dòng 1119: cùng nhau lẻn bước dưới lầu (拱饒𨇍𨀈󰡎)

nhảy 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𧿆 1 lần
  • Dòng 1644: ầm ầm khốc quỷ kinh thần nhảy ra (喑喑哭鬼驚神𧿆𠚢)

nhe 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 320: phải người hôm nọ rõ ràng chẳng nhe (沛𠊚𣋚怒𤑟𤉜󰝸)
  • Dòng 2832: cắt người tìm tõi đưa tờ nhắn nhe (割𠊚尋󰢹迻詞𠴍㖇)

nhé 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𠰚 3 lần
  • Dòng 2605: ông tơ thực nhé đa đoan (翁絲寔𠰚多端)
  • Dòng 2629: đạm tiên nàng nhé có hay (淡僊娘𠰚固𫨩)
  • Dòng 2684: một đời nàng nhé thương ôi còn gì (𱥺𠁀娘𠰚傷喂群之)
𨤰 1 lần
  • Dòng 1181: nàng rằng trời nhé có hay (娘浪𡗶𨤰固咍)

nhẹ 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1883: nhẹ như bấc nặng như chì (珥如苝𱴸如𨨲)
  • Dòng 2696: nhẹ nhàng nợ trước đền bồi duyên sau (珥讓𡢻𠓀填培緣𡢐)
  • Dòng 2873: kim từ nhẹ bước thanh vân (金自珥𨀈青雲)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: mị,
Nghĩa gốc (chữ Hán): chuôi cung, cán cung
  • Dòng 2299: tấm thân rày đã nhẹ nhàng (𬌓身𣈙㐌弭攘)

nhen 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2382: làm ra thì cũng ra người nhỏ nhen (爫𠚢𪰛拱𠚢𠊚𡮈然)

nhện 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

󰔓 1 lần
  • Dòng 1424: nhện này vương lấy tơ kia mấy lần (󰔓尼王𥙩絲箕𱥯)

nhi 1 biến thể · 9 lượt trong Kiều

9 lần — âm Hán-Việt chuẩn: nghê,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. đứa trẻ
  • Dòng 62: đạm tiên nàng ấy xưa là ca nhi (淡仙娘意𠸗羅歌兒)
  • Dòng 1110: có tên dưới trướng vốn dòng kiện nhi (固𠸜󰡎帳本𣳔健兒)
  • Dòng 1131: hoá nhi thật có nỡ lòng (化兒舌固女𢚸)
  • Dòng 1281: hoa khôi mộ tiếng kiều nhi (花魁慕㗂翹兒)
  • Dòng 2182: tấm lòng nhi nữ cũng xiêu anh hùng (𬌓𢚸兒女拱漂英雄)
  • Dòng 2226: sao chưa thoát khỏi nữ nhi thường tình (牢渚脱塊女兒常情)
  • Dòng 2783: kiều nhi phận mỏng như tờ (翹兒分𤘁如詞)
  • Dòng 2797: phận sao bạc mấy kiều nhi (分牢薄𱥯翹兒)
  • Dòng 2880: quan sơn nghìn dặm thê nhi một đoàn (關山𠦳𨤮妻兒𱥺)

nhĩ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 323: rằng từ ngẫu nhĩ gặp nhau (浪自偶爾)

nhị 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 794: nhị đào đã bẻ cho người tình chung (蕊桃㐌𢯏朱𠊚情鍾)
1 lần
  • Dòng 3100: hoa thơm phong nhị trăng vòng tròn gương (花𦹳封蕋𦝄𨦩𧷺𦎛)

nhiệm 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: nhiễm
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. họ Nhiễm
  • Dòng 906: buộc chân thôi cũng xích thằng nhiệm trao (纀蹎傕拱赤绳冉𢭂)

nhiên 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 400: phong sương được vẻ thiên nhiên (風霜特𨤔天然)
  • Dòng 690: cầm dây chẳng lựa buộc vào tự nhiên (擒𦀊𫽄捛纀𠓨自然)
  • Dòng 965: này này sự đã quả nhiên (尼尼事㐌果然)
  • Dòng 1314: dày dày sẵn đúc một toà thiên nhiên (𠫅𠫅産𨯹𱥺座天然)

nhiêu 1 biến thể · 14 lượt trong Kiều

14 lần
  • Dòng 646: sính nghi vâng dạy bao nhiêu cho tường (聘儀𠳐𠰺包饒朱詳)
  • Dòng 676: một cây gánh vác biết bao nhiêu cành (𱥺𣘃梗搏别包饒梗)
  • Dòng 842: bao nhiêu cũng bấy nhiêu tiền mất chi (包饒拱閉饒錢𠅎之)
  • Dòng 883: xem gương trong bấy nhiêu ngày (䀡𦎛𥪝閉饒𣈜)
  • Dòng 893: vương bà nghe bấy nhiêu lời (𱙘𦖑閉饒𠳒)
  • Dòng 2005: bao nhiêu đoạn khổ tình thương (包饒段苦情傷)
  • Dòng 2564: kể bao nhiêu lại đau lòng bấy nhiêu (計包饒吏𤴬𢚸閉饒)
  • Dòng 2649: mười lăm năm bấy nhiêu lần (𨑮󰢵𢆥閉饒吝)
  • Dòng 2823: bao nhiêu của mấy ngày đàng (包饒𧵑𱥯𣈜塘)
  • Dòng 2929: vẫy vùng trong bấy nhiêu niên (浘漨𥪝閉饒年)

nhiều 1 biến thể · 21 lượt trong Kiều

𡗉 21 lần
  • Dòng 122: ở trong dường có hương bay ít nhiều (於𥪝𱻌固香𠖤𠃣𡗉)
  • Dòng 265: trạnh riêng tưởng ít nhớ nhiều (鄭𥢆想𠃣𢖵𡗉)
  • Dòng 420: xưa nay nhân định thắng thiên cũng nhiều (𠸗󰅒人定勝天拱𡗉)
  • Dòng 1102: còn nhiều kết cỏ ngậm vành về sau (群𡗉結𦹵唅鑅衛𡢐)
  • Dòng 1397: rằng con biết tội đã nhiều (浪昆別罪㐌𡗉)
  • Dòng 1452: theo đòi vả cũng ít nhiều bút nghiên (蹺𠾕𡲤共𠃣𡗉筆硯)
  • Dòng 1637: thân sao nhiều nỗi bất bằng (身牢𡗉浽不平)
  • Dòng 1696: còn nhiều nợ lắm sao đà thác cho (群𡗉𡢻𡗋牢它托朱)
  • Dòng 2368: càng cay nghiệt lắm càng oan trái nhiều (強荄󰠘𡗋強寃債𡗉)
  • Dòng 2417: còn nhiều ân nghĩa với nhau (群𡗉恩義貝饒)

nhìn 1 biến thể · 22 lượt trong Kiều

𥆾 22 lần
  • Dòng 125: mặt nhìn ai nấy đều kinh (𩈘𥆾埃乃調驚)
  • Dòng 322: kẻ nhìn tận mặt người e cúi đầu (几𥆾羡󰘚𠊚𠲖儈頭)
  • Dòng 394: mặt nhìn mặt càng thêm tươi (󰘚𥆾󰘚強添鮮)
  • Dòng 401: liếc khen nét bút càng nhìn càng tươi (𥉬𠸦󰞺筆強𥆾強鮮)
  • Dòng 658: nhìn nàng ông những máu sa ruột rầu (𥆾娘翁仍𧖱沙𫆧油)
  • Dòng 686: nhìn nhau giọt ngắn giọt dài ngổn ngang (𥆾饒湥𥐆湥𨱽滚昂)
  • Dòng 826: càng nhìn vẻ ngọc càng say khúc vàng (強𥆾𨤔玉強醝曲鐄)
  • Dòng 877: càng nhìn càng ứa giọt hồng (強𥆾強滸湥紅)
  • Dòng 992: mụ thì cầm cập mặt nhìn hồn bay (媒𪰛岌岌󰘚𥆾魂𠖤)
  • Dòng 1551: làm cho nhìn chẳng được nhau (爫朱𥆾拯特饒)

nhịp 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𡑢 1 lần
  • Dòng 56: nhịp cầu nho nhỏ cuối ghềnh bắc ngang (𡑢橋儒𡮈𡳳𡌿北昂)
𣜿 1 lần
  • Dòng 1462: làm chi lỡ nhịp cho đờn ngang cung (爫之呂𣜿朱彈昂宮)

nho 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: nho,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. học trò
  • Dòng 14: vương quan là chữ nối dòng nho gia (王觀羅𡦂𱹷𣳔儒家)
  • Dòng 56: nhịp cầu nho nhỏ cuối ghềnh bắc ngang (𡑢橋儒𡮈𡳳𡌿北昂)

nhỏ 2 biến thể · 8 lượt trong Kiều

𡮈 6 lần
  • Dòng 56: nhịp cầu nho nhỏ cuối ghềnh bắc ngang (𡑢橋儒𡮈𡳳𡌿北昂)
  • Dòng 95: lầm rầm khấn vái nhỏ to (啉𠽍哏拜𡮈𫰅)
  • Dòng 472: bốn dây to nhỏ theo vần cung thương (𦊚𦀊蘇𡮈蹺韻宫商)
  • Dòng 670: nhỏ to nàng lại tìm lời khuyên can (𡮈蘇娘吏尋𠳒𡅳干)
  • Dòng 2382: làm ra thì cũng ra người nhỏ nhen (爫𠚢𪰛拱𠚢𠊚𡮈然)
  • Dòng 2658: thong dong hỏi hết nhỏ to sự nàng (從容𠳨歇𡮈蘇事娘)
2 lần
  • Dòng 2576: bốn dây nhỏ máu năm đầu ngón tay (𦊚𦀊㳶𧖱𠄼頭𪮀𢬣)
  • Dòng 3209: trong sao châu nhỏ duềnh quyên (𤄯牢珠㳶溋涓)

nhớ 2 biến thể · 30 lượt trong Kiều

𢖵 29 lần
  • Dòng 256: hương gây mùi nhớ trà khan giọng tình (香𡀲味𢖵茶乾𠰩情)
  • Dòng 259: bâng khuâng nhớ cảnh nhớ người (氷傾𢖵景𢖵𠊚)
  • Dòng 260: nhớ nơi kỳ ngộ vội dời chân đi (𢖵尼奇遇倍移蹎𠫾)
  • Dòng 265: trạnh riêng tưởng ít nhớ nhiều (鄭𥢆想𠃣𢖵𡗉)
  • Dòng 324: thầm trông trộm nhớ bấy lâu đã chồn (󰠐𬂙濫𢖵閉𥹰㐌𤶐)
  • Dòng 383: những là đắp nhớ đổi sầu (仍羅撘𢖵𢷮愁)
  • Dòng 413: nhớ từ năm hãy thơ ngây (𢖵自𢆥唉䜹癡)
  • Dòng 560: còn về còn nhớ đến người hôm nay (群衛群𢖵典𠊚𣋚𫢩)
  • Dòng 1255: nhớ ơn chín chữ cao sâu (𢖵恩𠃩𡦂高溇)
  • Dòng 1261: nhớ lời nguyện ước ba sinh (𢖵𠳒願約𠀧生)
1 lần
  • Dòng 2351: nhớ khi lỡ bước sẩy vời (洳欺𲃨𨀈仕潙)

nhờ 1 biến thể · 12 lượt trong Kiều

12 lần
  • Dòng 648: gấp nhà nhờ lượng người thương dám nài (汲茹洳量𠊚傷𪾋㖠)
  • Dòng 776: nhờ cha trả được nghĩa chàng cho xuôi (洳吒㨋特義払朱吹)
  • Dòng 892: sống nhờ đất khách thác chôn quê người (𤯩洳坦客托墫圭𠊚)
  • Dòng 903: nghìn tầm nhờ bóng tùng quân (𠦳尋洳䏾松筠)
  • Dòng 1082: nhờ tay tế độ vớt người trầm luân (洳𢬣濟渡𢵼𠊚沉淪)
  • Dòng 1101: dám nhờ cốt nhục tử sinh (鉴洳骨肉死生)
  • Dòng 1916: rắp đem mệnh bạc xin nhờ cửa không (泣𢲠命薄嗔洳𨷯空)
  • Dòng 2286: cũng may dây cát được nhờ bóng cây (拱埋𦀊葛特洳䏾𣘃)
  • Dòng 2378: còn nhờ lượng cả thương bài nào chăng (群洳量奇傷排𱜢)
  • Dòng 2429: trộm nhờ sấm sét ra tay (濫洳𩆐𩂶𠚢𢬣)

nhơn 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2526: nhơn nhơn còn đứng chôn chân giữa vòng (然然群𨅸墫蹎𡧲𫒥)

nhớn 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𡘯 1 lần
  • Dòng 2098: nàng đà nhớn nhác rụng rời lắm phen (娘它𡘯落用移𡗋畨)
󰢼 1 lần
  • Dòng 2985: nghe tin nhớn nhác rụng rời (𦖑信󰢼𥋷用移)

nhờn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lạt
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. cay xé
  • Dòng 925: thoắt trông nhờn nhợt màu da (脱𬂙辣辣牟䏧)

nhợt 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lạt
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. cay xé
  • Dòng 925: thoắt trông nhờn nhợt màu da (脱𬂙辣辣牟䏧)

nhủ 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1497: nghe lời khuyên nhủ thong dong (𦖑𠳒𡅳啂從容)
  • Dòng 1600: tiểu thư trước đã liệu chừng nhủ qua (小姐𠓀㐌料澄啂戈)
  • Dòng 2260: nhủ nàng hãy tạm lánh mình một nơi (啂娘唉暫另命𱥺)
𠸕 1 lần
  • Dòng 773: lời con nhủ lại một hai (𠳒昆𠸕吏𱥺𠄩)

như 1 biến thể · 91 lượt trong Kiều

91 lần
  • Dòng 48: ngựa xe như nước áo quần như nêm (馭車如渃襖裙如𢬧)
  • Dòng 71: buồng không lạnh ngất như tờ (𢩣空冷𡴯如詞)
  • Dòng 144: một vùng như thấy cây quỳnh cành dao (𱥺漨如𧡊𣘃瓊梗瑤)
  • Dòng 164: tình trong như đã mặt ngoài còn e (情𥪝如㐌󰘚外群𠲖)
  • Dòng 167: bóng tà như giục cơn buồn (䏾斜如逐干盆)
  • Dòng 190: sen vàng lãng đãng như gần như xa (蓮鐄朗蕩如𧵆如賒)
  • Dòng 253: buồng văn hơi giá như đồng (𢩣文唏𬰊如銅)
  • Dòng 263: gió chiều như khảy cơn sầu (𩙍朝如𢭮干愁)
  • Dòng 264: vi lau hiu hắt như màu gợi trêu (葦𦰤囂𫤾如牟改撩)
  • Dòng 313: được rày như chút thơm rơi (特𣈙如𡭧𦹳逨)

nhục 3 biến thể · 4 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 601: sao cho cốt nhục vẹn tuyền (牢朱骨肉院全)
  • Dòng 1101: dám nhờ cốt nhục tử sinh (鉴洳骨肉死生)
1 lần
  • Dòng 952: tú bà vắt nhục lên giường ngồi ngay (𱙘𢪱蓐𨖲床𡎢𣦍)
1 lần
  • Dòng 1276: sao cho sỉ nhục một lần mới thôi (牢朱耻辱𱥺吝買傕)

nhụi 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 630: mày râu nhẵn nhụi áo quần bảnh bao (𪵟𫙂忍隊襖裙丙包)

nhung 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2460: tiện nghi phủ tiễu việc ngoài đổng nhung (便宜撫勦役外董戎)

nhúng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1399: trót vì tay đã nhúng chàm (捽爲𢬣㐌潀󰢘)

nhưng 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. nhưng
  • Dòng 598: oan này còn một kêu trời nhưng xa (冤尼群𱥺呌𡗶仍賒)
  • Dòng 1147: nhưng tôi có sá chi tôi (仍碎固詫之碎)

những 1 biến thể · 73 lượt trong Kiều

73 lần — âm Hán-Việt chuẩn: nhưng
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. nhưng
  • Dòng 4: những điều trông thấy mà đau đớn lòng (仍調𬂙𧡊麻𤴬疸𢚸)
  • Dòng 115: kiều rằng những đấng tài hoa (翹浪仍等才花)
  • Dòng 158: những là trộm dấu thầm yêu chốc mòng (仍羅濫唒忱夭祝蒙)
  • Dòng 383: những là đắp nhớ đổi sầu (仍羅撘𢖵𢷮愁)
  • Dòng 464: nước non luống những lắng tai chung kỳ (渃𡽫𨻫仍𠻴𦖻鐘期)
  • Dòng 491: so chi những bậc tiêu tao (攄之仍堛蕭騷)
  • Dòng 508: những con người ấy ai cầu làm chi (仍𡥵𠊚意埃求爫之)
  • Dòng 658: nhìn nàng ông những máu sa ruột rầu (𥆾娘翁仍𧖱沙𫆧油)
  • Dòng 659: nuôi con những ước về sau (餒昆仍約衛𡢐)
  • Dòng 682: cầm như chẳng đỗ những ngày còn xanh (擒如拯杜仍𣈜群撑)

nhuốc 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 3161: khéo là giở nhuốc bày trò (窖羅𢷣辱排路)

nhuốm 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 384: tuyết sương nhuốm nửa mái đầu hoa râm (雪霜染姅𠃅頭花𦼚)
  • Dòng 1522: rừng phong thu đã nhuốm màu quan san (棱楓秋㐌染牟關山)

nhuộm 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 140: cỏ pha mùi áo nhuộm non da trời (𦹵坡味襖染𡽫䏧𡗶)

nhường 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 22: mây thua nước tóc tuyết nhường màu da (𩄲輸渃𩯀雪讓牟䏢)
  • Dòng 210: thì treo giải nhất chi nhường cho ai (𪰛撩解一之讓朱埃)

nhuỵ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1008: hoa xuân đăng nhuỵ ngày xuân còn dài (花春當蕊𣈜春群𨱽)

nhuyễn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 585: đổ tế nhuyễn của riêng tây (圖細軟𧵑𥢆西)

ni 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1449: rằng như hẳn có thế ni (浪如罕固世尼)
  • Dòng 2056: phải ni hằng thuỷ là ta hậu tình (沛尼恒水羅些厚情)

1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: ni,
Nghĩa gốc (chữ Hán): một thứ dệt bằng lông giống như giạ
  • Dòng 898: trước yên ông lại nằn nì thấp cao (𠓀鞍翁吏𡅧呢𥰊高)
  • Dòng 1017: kề tai mấy mỗi nằn nì (掑𦖻𱥯浽𡅧呢)

nỉ 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𠰚 2 lần
  • Dòng 1371: nỉ non đêm ngắn tình dài (𠰚𡄨𣎀𥐆情𨱽)
  • Dòng 1782: nỉ non thánh thót dễ say lòng người (𠰚𡽫𡃑𡁾易醝𢚸𠊚)
𪡇 1 lần
  • Dòng 1786: sớm năn nỉ bóng khuya ân hận lòng (𣌋𡅧𪡇䏾𣌉殷恨𢚸)

niềm 2 biến thể · 10 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 109: nỗi niềm tưởng đến mà đau (浽念想典𦓡𤴬)
  • Dòng 316: dừng chân gạn chút niềm tây gọi là (停蹎𣵲𡭧念西噲羅)
  • Dòng 1597: chạnh niềm nhớ cảnh giang hồ (鄭念𢖵景江湖)
  • Dòng 1598: một niềm quan tái mấy mùa gió trăng (𱥺念關塞𱥯務𩙍𦝄)
  • Dòng 1762: nỗi lòng luống những bàn hoàn niềm tây (餒𢚸隴仍盤桓念西)
  • Dòng 1801: trạnh niềm nhớ cảnh gia hương (鄭念𢖵景家鄕)
  • Dòng 2725: một niềm vì nước vì dân (𱥺念爲渃爲民)
  • Dòng 2760: nỗi niềm tâm sự bây giờ hỏi ai (餒念心事悲𣇞𠳨埃)
  • Dòng 2781: khóc than kể hết niềm tây (哭嘆計歇念西)
1 lần
  • Dòng 37: êm niềm trướng rủ màn che (俺腍帳𢷀幔𩂏)

niên 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 629: quá niên trạc ngoại bốn tuần (過年擢外𦊚旬)
  • Dòng 1480: đổi thay nhạn én đã hòng đầy niên (𣋇台雁燕㐌紅𨃐年)
  • Dòng 2893: sự này đã ngoại mười niên (事尼㐌外𨑮年)
  • Dòng 2929: vẫy vùng trong bấy nhiêu niên (浘漨𥪝閉饒年)
  • Dòng 3242: thiên niên dằng dặc quan giai lần lần (千年弋弋官階吝吝)

ninh 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 450: đinh ninh hai mặt một lời song song (丁寧𠄩󰘚𱥺𠳒雙雙)
  • Dòng 539: gót đầu mọi nỗi đinh ninh (𨃴頭每浽丁寧)
  • Dòng 1500: thúc ông cũng vội giục chàng ninh gia (束翁拱倍𠽖払寧家)
  • Dòng 1608: xe hương nàng cũng thuận đường quy ninh (車香娘拱順塘歸寧)
  • Dòng 1770: tiểu thư phải buổi về nhà ninh gia (小姐沛𣇜𧗱茹寧家)
  • Dòng 2795: mấy lời ký chú đinh ninh (𱥯𠳒記註丁寧)
  • Dòng 2831: đinh ninh mài lệ chép thơ (丁寧𥕄淚劄踈)

níp 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2656: đeo bầu quảy níp rộng đường vân du (撩䕯掛攝𢌌塘雲遊)

no 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𩛂 1 lần
  • Dòng 2028: tay không chưa dễ tìm vành ấm no (𢬣空渚易尋鑅廕𩛂)

2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2786: bán mình nó phải tìm đường cứu cha (半命怒沛尋塘救吒)
  • Dòng 2790: mượn con em nó thuý vân thay lời (摱昆㛪怒翠雲台𠳒)
1 lần
  • Dòng 1894: cậy chàng hỏi nó rằng vì làm sao (𢭄払𠳨伮浪爲爫牢)

1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 45: gần xa nô nức yến anh (𧵆賒奴𱕔𲍣)
  • Dòng 1745: hoa nô truyền dạy đổi tên (花奴傳𠰺𢷮𠸜)
  • Dòng 1853: rằng hoa nô đủ mọi tài (浪花奴𨁥每才)
  • Dòng 2350: hoa nô kia với trạc tuyền cũng tôi (花奴箕貝濯泉拱碎)

nỡ 1 biến thể · 10 lượt trong Kiều

10 lần
  • Dòng 510: tiết trăm năm nỡ bỏ đi một ngày (節𤾓𢆥女補𠫾𱥺𣈜)
  • Dòng 561: dùng dằng chưa nỡ rời tay (拥𥿱渚女𢯦𢬣)
  • Dòng 664: nỡ đày đoạ trẻ càng oan khốc già (女菭墮𥘷強冤酷𫅷)
  • Dòng 1010: đá vàng sao nỡ ép nài mưa mây (𥒥鐄牢女押奈𩅹𩄲)
  • Dòng 1131: hoá nhi thật có nỡ lòng (化兒舌固女𢚸)
  • Dòng 1402: ôm cầm ai nỡ dứt dây cho đành (揞琴埃女𢴑𦀊朱停)
  • Dòng 1985: mặt trông tay chẳng nỡ rời (󰘚𬂙𢬣拯女𢯦)
  • Dòng 2822: lòng nào mà nỡ dứt lòng cho đang (𢚸𱜢𦓡女𢴑𢚸朱當)
  • Dòng 2944: đỉnh chung sao nỡ ăn ngồi cho an (䁀鍾牢女咹𡎥朱安)
  • Dòng 3056: lòng nào nỡ dứt nghĩa người ra đi (𢚸𱜢女𢴑義𠊛𠚢𠫾)

nở 2 biến thể · 7 lượt trong Kiều

𦬑 6 lần
  • Dòng 20: khuôn lưng đầy đặn nét người nở nang (囷𦝄苔󰡹󰞺𠊚𦬑囊)
  • Dòng 766: kiều càng nức nở mở không ra lời (翹強𠽋𦬑𨷑空𠚢𠳒)
  • Dòng 1797: sen tàn mai lại nở hoa (蓮殘梅吏𦬑花)
  • Dòng 2488: nở nang mày mặt rỡ ràng mẹ cha (𦬑囊𪵟󰘚焒𤉜媄吒)
  • Dòng 2999: nghe tin nở mặt mở mày (𦖑信𦬑󰘚𨷑𪵟)
  • Dòng 3230: khi xem hoa nở khi chờ trăng lên (欺䀡花𦬑欺除𦝄𨖲)
𭈿 1 lần
  • Dòng 207: xem thơ nức nở khen thầm (䀡詩𠽋𭈿𠸦忱)

nợ 3 biến thể · 10 lượt trong Kiều

𡢻 6 lần
  • Dòng 711: nợ tình chưa trả cho ai (𡢻情渚假朱埃)
  • Dòng 1021: kiếp này nợ trả chưa xong (刼尼𡢻㨋渚衝)
  • Dòng 1100: lạc đàng mang lấy nợ nần yến anh (落塘恾𥙩𡢻𫱞燕𲍣)
  • Dòng 1200: lấy thân mà trả nợ đời cho xong (𥙩身麻假𡢻𠁀朱衝)
  • Dòng 1696: còn nhiều nợ lắm sao đà thác cho (群𡗉𡢻𡗋牢它托朱)
  • Dòng 2696: nhẹ nhàng nợ trước đền bồi duyên sau (珥讓𡢻𠓀填培緣𡢐)
3 lần
  • Dòng 257: ví chăng duyên nợ ba sinh (𱒢庒綠女𠀧生)
  • Dòng 707: biết bao duyên nợ thề bồi (别包綠女誓培)
  • Dòng 2616: nợ đâu ai đã dắt vào tận tay (女兜埃㐌㩫𠓨羡𢬣)
𧴱 1 lần
  • Dòng 998: đã toan trốn nợ đoạn tràng hay sao (㐌算遁𧴱断膓特牢)

nọ 1 biến thể · 13 lượt trong Kiều

13 lần
  • Dòng 320: phải người hôm nọ rõ ràng chẳng nhe (沛𠊚𣋚怒𤑟𤉜󰝸)
  • Dòng 366: bên trông đầu nọ bên chờ cuối kia (邊𬂙頭怒邊除𡳳箕)
  • Dòng 461: tha điều nguyệt nọ hoa kia (他調月怒花箕)
  • Dòng 908: kìa gương nhật nguyệt nọ dao quỉ thần (箕𦎛日月怒刀鬼神)
  • Dòng 1038: cát vàng cồn nọ bụi hồng dặm kia (吉鐄𡑱怒𡏧紅𨤵箕)
  • Dòng 1174: nọ nghe rằng có con nào ở đây (怒𦖑娘固昆𱜢於低)
  • Dòng 1588: bướm ong lại đặt những lời nọ kia (𧊉蜂吏達仍𠳒怒箕)
  • Dòng 1630: đường kia nỗi nọ như chia mối sầu (塘箕餒怒如𢺺䋦愁)
  • Dòng 2252: đường kia nỗi nọ ngổn ngang bời bời (塘箕餒怒滚昂排排)
  • Dòng 2887: nọ lâm thanh với lâm truy (怒臨清貝臨淄)

nóc 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𧂭 1 lần
  • Dòng 2703: đánh tranh chụm nóc thảo đường (打筝笘𧂭草堂)
󰣓 1 lần
  • Dòng 562: vầng đông trông đã đứng ngay nóc nhà (彙東𬂙㐌𨅸𣦍󰣓)

nọc 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𠷮 1 lần
  • Dòng 2022: miệng hùm nọc rắn ở đâu chốn này (𠰘𤞻𠷮𧋻於兜准尼)
𣕬 1 lần
  • Dòng 1737: chớ nào roi nọc chúng bay (𱜢檑𣕬眾𠎩)

nói 2 biến thể · 62 lượt trong Kiều

61 lần — âm Hán-Việt chuẩn: niệt,
Nghĩa gốc (chữ Hán): nói năng cẩn trọng
  • Dòng 21: hoa cười ngọc nói đoan trang (花唭玉呐端莊)
  • Dòng 111: quan rằng chị nói hay sao (觀浪姉呐咍牢)
  • Dòng 119: một lời nói chửa kịp thưa (𱥺𠳒呐渚趿䜹)
  • Dòng 270: con oanh học nói trên cành mỉa mai (昆鶯學呐𨕭梗𠸍枚)
  • Dòng 347: lặng nghe lời nói như ru (朗𦖑𠳒呐如󰡽)
  • Dòng 887: khi ăn khi nói lỡ làng (欺咹欺呐呂廊)
  • Dòng 891: thôi con còn nói chi con (傕昆群呐之昆)
  • Dòng 963: mụ nghe nàng nói hay tình (媒𦖑娘呐𫨩情)
  • Dòng 1184: nói rồi rồi lại ăn lời được ngay (呐耒耒吏咹𠳒特𣦍)
  • Dòng 1221: những nghe nói đã thẹn thùng (仍𦖑呐㐌𢢆𢝣)
𠺶 1 lần
  • Dòng 1942: nói lời trước mặt rơi châu vắng người (𠺶𠳒𠓀󰘚淶珠永𠊚)

nòi 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1278: kỳ tâm họ thúc cũng nòi thư hương (其心户束拱㐻書香)

nối 4 biến thể · 11 lượt trong Kiều

𱹷 5 lần
  • Dòng 14: vương quan là chữ nối dòng nho gia (王觀羅𡦂𱹷𣳔儒家)
  • Dòng 130: tạ lòng nàng lại nối thêm vài lời (謝𢚸娘吏𱹷添𣀟𠳒)
  • Dòng 1298: bầu tiên dốc rượu câu thần nối thơ (瓢僊𰔺𨢇勾神𱹷)
  • Dòng 1319: hay hèn lẽ cũng nối điêu (𫨩𪬡𨤰拱𱹷)
  • Dòng 2249: duyên em dù nối tơ hồng (緣㛪油𱹷絲紅)
𦀼 4 lần
  • Dòng 446: đài sen nối sáp song đào thêm hương (臺蓮𦀼蠟窻桃添香)
  • Dòng 1980: biết bao giờ lại nối lời nước non (別包𣇞吏𦀼𠳒渃𡽫)
  • Dòng 1998: thong dong nối gót thư trai cùng về (從容𦀼𨃴書齋共𧗱)
  • Dòng 2588: dây loan xin nối cầm lành cho ai (𦀊鸞嗔𦀼琴𫅜朱埃)
1 lần
  • Dòng 3195: thêm đèn giá nối hương bình (添畑架浽香𤭸)
1 lần
  • Dòng 104: sầu tuôn đứt nối châu sa vắn dài (愁𣻆𱹶綏珠沙𥐆𨱽)

nồi 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1936: ngày pho thủ tự đêm nồi tâm hương (𣈜鋪手字𣈘㘨心香)

nỗi 2 biến thể · 65 lượt trong Kiều

37 lần
  • Dòng 1210: nỗi đêm khép mở nỗi ngày riêng chung (餒𣎀怯𨷑餒𣈜𥢆終)
  • Dòng 1252: ngẩn ngơ trăm nỗi giùi mài một thân (菫魚𤾓餒搥󰢕𱥺)
  • Dòng 1320: nỗi quê dở một hai điều ngang ngang (餒圭𢷣𱥺𠄩調昂昂)
  • Dòng 1446: để nàng cho đến nỗi này vì tôi (底娘朱典餒尼爲碎)
  • Dòng 1530: buồng trong này nỗi chủ trương ở nhà (𢩣𥪝尼餒主張於茹)
  • Dòng 1574: nỗi lòng ai ở trong lòng mà ra (餒𢚸埃於𥪝𢚸麻𠚢)
  • Dòng 1630: đường kia nỗi nọ như chia mối sầu (塘箕餒怒如𢺺䋦愁)
  • Dòng 1642: nỗi lòng khấn chửa cạn lời vân vân (餒𢚸𡄩渚𣴓𠳒云云)
  • Dòng 1683: kể bao xiết nỗi thảm sầu (計包掣餒慘愁)
  • Dòng 1762: nỗi lòng luống những bàn hoàn niềm tây (餒𢚸隴仍盤桓念西)
28 lần
  • Dòng 109: nỗi niềm tưởng đến mà đau (浽念想典𦓡𤴬)
  • Dòng 218: đường xa nghĩ nỗi sau này mà kinh (塘賒擬浽𡢐尼麻驚)
  • Dòng 221: nỗi riêng lớp lớp sóng dồi (浽𥢆笠笠㳥𣼭)
  • Dòng 242: nỗi riêng riêng trạnh tấc riêng một mình (浽𥢆𥢆鄭𡬷𥢆𱥺)
  • Dòng 246: nỗi nàng canh cánh bên lòng biếng khuây (浽娘更更邊𢚸𠴠𢣧)
  • Dòng 537: mảng tin xiết nỗi kinh hoàng (𠻵信掣浽驚惶)
  • Dòng 539: gót đầu mọi nỗi đinh ninh (𨃴頭每浽丁寧)
  • Dòng 540: nỗi nhà tang tóc nỗi mình xa xôi (浽茹䘮𩯀浽命賒吹)
  • Dòng 635: nỗi mình thêm tức nỗi nhà (浽命添息浽茹)
  • Dòng 713: nỗi riêng riêng những bàn hoàn (浽𥢆𥢆仍盘桓)

nổi 1 biến thể · 18 lượt trong Kiều

18 lần
  • Dòng 63: nổi danh tài sắc một kì (浽名才色𠬠期)
  • Dòng 463: rằng nghe nổi tiếng cầm đài (浪𦖑浽㗂琴臺)
  • Dòng 549: tai nghe ruột nổi bời bời (𦖻𦖑𫆧浽排排)
  • Dòng 772: để con bèo nổi mây chìm vì ai (底昆䕯浽𩄲沉爲埃)
  • Dòng 964: bấy giờ mới nổi tam bành mụ lên (閉𣇞買浽三彭媒𨖲)
  • Dòng 1071: nổi gan riêng giận trời già (浽肝𥢆恨𡗶𫅷)
  • Dòng 1161: bạc tình nổi tiếng lầu xanh (薄情浽㗂樓撑)
  • Dòng 1391: phong lôi nổi trận bời bời (風雷浽陣󰢗󰢗)
  • Dòng 1407: đất bằng nổi sóng đùng đùng (坦平浽㳥同同)
  • Dòng 1559: tiểu thư nổi giận đùng đùng (小姐浽陣同同)

nơi 1 biến thể · 38 lượt trong Kiều

38 lần
  • Dòng 69: thuyền tình vừa ghé đến nơi (船情𣃣𨄾旦尼)
  • Dòng 142: khách đà xuống ngựa tới nơi tự tình (客它𫴋馭細尼敘情)
  • Dòng 260: nhớ nơi kỳ ngộ vội dời chân đi (𢖵尼奇遇倍移蹎𠫾)
  • Dòng 660: trao tơ phải lứa gieo cầu đáng nơi (𢭂絲沛侶招球當尼)
  • Dòng 833: miếng ngon kề đến tận nơi (𠰘唁掑典羡尼)
  • Dòng 922: lâm truy vừa một tháng tròn đến nơi (臨緇𣃣𱥺𣎃𧷺典尼)
  • Dòng 928: vâng lời nàng mới theo vào tận nơi (𠳐𠳒娘買蹺𠓨羡尼)
  • Dòng 1014: tìm nơi xứng đáng là con cái nhà (尋尼稱當羅昆丐茹)
  • Dòng 1088: phục thư đã thấy tin chàng đến nơi (復書㐌𧡊信払典尼)
  • Dòng 1135: tú bà tốc thẳng tới nơi (𱙘速𥊣細尼)

nội 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: nạp,
Nghĩa gốc (chữ Hán): bên trong
  • Dòng 2203: rộng thương cỏ nội hoa hèn (𢌌傷𦹵内花𢤞)
  • Dòng 2408: biết đâu hạc nội mây ngàn là đâu (別兜䳽内𩄲岸羅兜)

non 2 biến thể · 35 lượt trong Kiều

𡽫 34 lần
  • Dòng 41: cỏ non xanh tận chân trời (𦹵𡽫撑羡蹎𡗶)
  • Dòng 140: cỏ pha mùi áo nhuộm non da trời (𦹵坡味襖染𡽫䏧𡗶)
  • Dòng 157: nước non cách mấy nguồn đào (渃𡽫隔𱥯源桃)
  • Dòng 397: góp lời phong nguyệt nặng nguyền non sông (𱔲𠳒風月𱴸願𡽫滝)
  • Dòng 426: trông ra ác đã ngậm gương non đoài (𬂙𠚢鵶㐌吟𦎛𡽫兑)
  • Dòng 439: bâng khuâng đỉnh giáp non thần (氷傾嵿峽𡽫神)
  • Dòng 464: nước non luống những lắng tai chung kỳ (渃𡽫𨻫仍𠻴𦖻鐘期)
  • Dòng 559: còn non còn nước còn dài (群𡽫群渃群𨱽)
  • Dòng 678: gió mây âu hẳn tan tành nước non (𩙍𩅹歐罕散情渃𡽫)
  • Dòng 705: trời liêu non nước bao xa (𡗶遼𡽫渃包賒)
𡄨 1 lần
  • Dòng 1371: nỉ non đêm ngắn tình dài (𠰚𡄨𣎀𥐆情𨱽)

nông 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 78: vùi nông một nấmnắm mặc dầu cỏ hoa (𡏧燶𱥺捻默油𦹵花)
1 lần
  • Dòng 365: sông tương một dải nông sờ (瀧湘𱥺解農𣻄)

nồng 2 biến thể · 12 lượt trong Kiều

10 lần
  • Dòng 761: xuân huyên chợt tỉnh giấc nồng (椿萱秩醒職燶)
  • Dòng 1046: quạt nồng đắp lạnh những ai đó giờ (𦑗燶撘冷仍埃妬𣇞)
  • Dòng 1156: đón rào đến mực nồng nàn mới tha (頓樔典墨燶𱔪買他)
  • Dòng 1286: chiều xuân càng gió càng mưa càng nồng (朝春強𩙍強𩅹強燶)
  • Dòng 1354: giấm chua lại tội bằng ba lửa nồng (𨡉䣷吏罪平𠀧焒燶)
  • Dòng 1385: hương càng đượm lửa càng nồng (香強𬊊焒強燶)
  • Dòng 1539: lửa lòng càng dập càng nồng (焒𢚸強拉強燶)
  • Dòng 1572: chữ tình càng mặn chữ duyên càng nồng (𡦂情強𪉽𡦂緣強燶)
  • Dòng 1716: hãy còn thiêm thiếp giấc nồng chưa phai (唉群帖帖職燶渚派)
  • Dòng 2219: nửa năm hương lửa đương nồng (𡛤𢆥香焒當燶)
2 lần
  • Dòng 498: đầu mày cuối mặt càng nồng tấm yêu (頭眉𡳳󰘚強濃𬌓夭)
  • Dòng 643: mặn nồng một vẻ một ưa (𪉽濃𱥺𨤔𱥺)

nộp 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1714: khuyển ưng hai đứa nộp nàng dâng công (犬鷹𠄩𠀲納娘𤼸功)

nữ 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 2182: tấm lòng nhi nữ cũng xiêu anh hùng (𬌓𢚸兒女拱漂英雄)
  • Dòng 2226: sao chưa thoát khỏi nữ nhi thường tình (牢渚脱塊女兒常情)
  • Dòng 2269: cung nga thể nữ theo sau (宮娥彩女蹺𡢐)
  • Dòng 2466: hai tên thể nữ ngọc vàng nghìn cân (𠄩𠸜彩女玉鐄𠦳斤)
  • Dòng 3225: cho hay thục nữ chí cao (朱𫨩淑女志高)

nụ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𦵝 1 lần
  • Dòng 1860: người ngoài cười nụ người trong khóc thầm (𠊚外唭𦵝𠊚𥪞哭󰠐)

nữa 3 biến thể · 21 lượt trong Kiều

19 lần
  • Dòng 372: trên hai đường dưới nữa là hai em (𨕭𠄩堂󰡎女羅𠄩㛪)
  • Dòng 444: biết đâu rồi nữa chẳng là chiêm bao (別兜耒女拯羅占包)
  • Dòng 846: mà ta bất động nữa người sinh nghi (麻些不動女𠊚生疑)
  • Dòng 857: thôi còn chi nữa mà mong (催群之女麻蒙)
  • Dòng 862: một mình thì chớ hai tình nữa sao (𱥺命𪰛𠤆𠄩情女牢)
  • Dòng 1582: rút dây sợ nữa động rừng lại thôi (捽𦀊𢜝女動棱吏傕)
  • Dòng 1698: một năm nữa mới thăm dò được tin (𱥺𢆥女買𠽄𠻀特信)
  • Dòng 1966: sống thừa còn tưởng đến rày nữa sao (𤯩乘群想典𣈙女牢)
  • Dòng 1975: nữa khi giông tố phũ phàng (女欺𩘪𩘣負旁)
  • Dòng 2026: lênh đênh đâu nữa cũng là lênh đênh (泠汀兜女拱羅泠汀)
1 lần
  • Dòng 2002: dón chân đứng núp độ đâu nữa giờ (𨂚蹎𨅸納度兜姅𣇞)
1 lần
  • Dòng 262: nước ngâm trong vắt thấy gì nữa đâu (渃吟𤄯沕𧡊之汝兜)

nửa 2 biến thể · 27 lượt trong Kiều

26 lần
  • Dòng 58: dàu dàu ngọn cỏ nửa vàng nửa xanh (油油𦰟𦹵姅鐄姅撑)
  • Dòng 66: nửa chừng xuân thoắt gãy cành thiên hương (姅澄春脱技梗天香)
  • Dòng 283: song hồ nửa khép cánh mây (窻糊姅怯𦑃𩄲)
  • Dòng 384: tuyết sương nhuốm nửa mái đầu hoa râm (雪霜染姅𠃅頭花𦼚)
  • Dòng 480: nửa phần luyến chúa nửa phần tư gia (姅分戀主姅分思家)
  • Dòng 482: đục như tiếng suối mới sa nửa vời (濁如㗂𤂬買沙姅潙)
  • Dòng 566: mối sầu sẻ nửa bước đàng chia hai (䋦愁𢫟姅𨀈塘𢺹𠄩)
  • Dòng 1040: nửa tình nửa cảnh như chia tấm lòng (姅情姅景如𢺺𱭎𢚸)
  • Dòng 1094: giá trà mi đã ngậm trăng nửa mành (架𨢕醿㐌唅𦝄姅萌)
  • Dòng 1244: nửa rèm tuyết lạnh bốn mùa trăng thâu (姅簾雪冷𦊚務𦝄輸)
𡛤 1 lần
  • Dòng 2219: nửa năm hương lửa đương nồng (𡛤𢆥香焒當燶)

nức 2 biến thể · 7 lượt trong Kiều

𠽋 4 lần
  • Dòng 207: xem thơ nức nở khen thầm (䀡詩𠽋𭈿𠸦忱)
  • Dòng 292: hương còn thơm nức người đà vắng tanh (香群𦹳𠽋𠊚它永醒)
  • Dòng 766: kiều càng nức nở mở không ra lời (翹強𠽋𦬑𨷑空𠚢𠳒)
  • Dòng 1473: huệ hương sực nức một nhà (蕙香𠶗𠽋𱥺)
𱕔 3 lần
  • Dòng 45: gần xa nô nức yến anh (𧵆賒奴𱕔𲍣)
  • Dòng 68: xa nghe cũng nức tiếng nàng tìm chơi (賒𦖑拱𱕔㗂娘尋制)
  • Dòng 155: vẫn nghe thơm nức hương lân (刎𦖑𦹳𱕔鄕鄰)

nực 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𠽋 1 lần
  • Dòng 1546: làm chi những thói trẻ ranh nực cười (爫之仍𫗁𥘷𩲵𠽋唭)
𱕔 1 lần
  • Dòng 105: vân rằng chị cũng nực cười (雲浪姉拱𱕔)

núi 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𡶀 2 lần
  • Dòng 389: lần theo núi giả đi vòng (𨁮蹺𡶀假𠫾𥿺)
  • Dòng 1142: uốn lưng núi đổ cất đầu máu sa (捥𨉞𡶀覩拮頭𧖱沙)

nung 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2838: như nung gan sắt như bào lòng son (如燶肝𨫊如炮𢚸𣘈)

nùng 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 3212: tiếng nào là chẳng não nùng xôn xao (𱜢羅拯𱞐濃𠮿嗃)
1 lần
  • Dòng 1287: nguyệt hoa hoa nguyệt não nùng (月花花月𱞐)

nước 2 biến thể · 67 lượt trong Kiều

66 lần
  • Dòng 22: mây thua nước tóc tuyết nhường màu da (𩄲輸渃𩯀雪讓牟䏢)
  • Dòng 27: một hai nghiêng nước nghiêng thành (𱥺𠄩迎渃迎城)
  • Dòng 48: ngựa xe như nước áo quần như nêm (馭車如渃襖裙如𢬧)
  • Dòng 55: nao nao dòng nước uốn quanh (㝹㝹𣳔渃捥觥)
  • Dòng 106: khéo dư nước mắt khóc người đời xưa (窖餘渃𬑉哭𠊚𠁀𠸗)
  • Dòng 153: chung quanh vẫn đất nước nhà (終觥刎坦渃茹)
  • Dòng 157: nước non cách mấy nguồn đào (渃𡽫隔𱥯源桃)
  • Dòng 169: dưới dòng nước chảy trong veo (󰡎𣳔渃沚沖󰡺)
  • Dòng 174: vàng gieo ngấn nước cây lồng bóng sân (鐄招痕渃𣘃籠䏾𡑝)
  • Dòng 196: dưới dòng nước chảy bên trên có cầu (󰡎𣳔渃沚邊𨕭固橋)
1 lần
  • Dòng 1707: đành rằng nước đã cửu nguyên (停浪娘㐌九原)

nuôi 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 659: nuôi con những ước về sau (餒昆仍約衛𡢐)

nương 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𢭗 3 lần
  • Dòng 697: một mình nương ngọn đèn khuya (𱥺命𢭗𦰟畑𣌉)
  • Dòng 1769: những là nương náu qua kỳ (仍羅𢭗耨戈期)
  • Dòng 2995: cùng nhau nương cửa bồ đề (共饒𢭗𨷶菩提)
1 lần
  • Dòng 2072: khen rằng khéo giống của nhà hoạn nương (𠸦浪窖𱕶𧵑茹宦娘)

nuốt 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𠽆 2 lần
  • Dòng 490: nghe ra ngậm đắng nuốt cay thế nào (𦖑𠚢吟䔲𠽆𠹽世𱜢)
  • Dòng 1945: những là ngậm thở nuốt than (仍羅吟咀𠽆嘆)

núp 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2002: dón chân đứng núp độ đâu nữa giờ (𨂚蹎𨅸納度兜姅𣇞)

ô 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: ô,
Nghĩa gốc (chữ Hán): bẩn thỉu
  • Dòng 856: thân nghìn vàng để ô danh má hồng (身𠦳鐄底污名𦟐紅)

ơ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1251: thờ ơ gió trúc mưa mai (蜍於𩙍竹𩅹梅)

1 biến thể · 51 lượt trong Kiều

51 lần
  • Dòng 67: có người khách ở viễn phương (固𠊚客於遠方)
  • Dòng 113: ở đây âm khí nặng nề (於低陰氣𥘀泥)
  • Dòng 122: ở trong dường có hương bay ít nhiều (於𥪝𱻌固香𠖤𠃣𡗉)
  • Dòng 133: dùng dằng dở ở dở về (用𨀊𢷣於𢷣衛)
  • Dòng 195: hàn gia ở mé tây hiên (寒家於𠃅西軒)
  • Dòng 272: dãy thềm hoa rụng biết người ở đâu (𣲆㙴花用别𠊚於兜)
  • Dòng 509: phải điều ăn xổi ở thì (沛調咹󰟉於𪰛)
  • Dòng 768: chiếc thoa này với tờ bồi ở đây (隻釵尼貝詞培於低)
  • Dòng 783: đau lòng kẻ ở người đi (𤴬𢚸几於𠊚𠫾)
  • Dòng 788: tư bề xuân tỏa một nàng ở trong (𦊛皮春鎖𱥺娘於𥪝)

oan 2 biến thể · 28 lượt trong Kiều

17 lần
  • Dòng 592: tiếng oan dậy đất án ngờ loà mây (㗂寃𠰺坦案疑𤍶𩄲)
  • Dòng 718: một nhà để chị riêng oan một mình (𱥺茹底姉𥢆寃𱥺)
  • Dòng 750: rảy xin giọt nước cho người thác oan (洒填湥渃朱𠊚托寃)
  • Dòng 1695: người này nặng kiếp oan gia (𠊚尼𱴸刼寃家)
  • Dòng 1755: cũng là oan nghiệp chi đây (拱羅寃業之低)
  • Dòng 1760: con sâu con kiến kêu gì được oan (昆蝼昆蜆呌洏特寃)
  • Dòng 1767: đã đành túc trái tiền oan (㐌停夙債前寃)
  • Dòng 2103: giống oan gia của phá gia (𱕶寃家𧵑破家)
  • Dòng 2368: càng cay nghiệt lắm càng oan trái nhiều (強荄󰠘𡗋強寃債𡗉)
  • Dòng 2444: muôn binh nghìn tướng hội đồng tẩy oan (𨷈兵𠦳將會同洗寃)
11 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): oan uổng, oan khuất
  • Dòng 595: rường cao rút ngược dây oan (樑高𢫫虐𦀊冤)
  • Dòng 598: oan này còn một kêu trời nhưng xa (冤尼群𱥺呌𡗶仍賒)
  • Dòng 664: nỡ đày đoạ trẻ càng oan khốc già (女菭墮𥘷強冤酷𫅷)
  • Dòng 894: tiếng oan đã muốn vạch trời kêu lên (㗂冤㐌悶拍𡗶呌𨖲)
  • Dòng 988: một dao oan nghiệt dứt dây phong trần (𱥺刀冤孽𢴑𦀊風塵)
  • Dòng 989: nỗi oan vỡ lở xa gần (浽冤𫮒󰢐賒𧵆)
  • Dòng 1015: làm chi tội báo oan gia (爫之罪報冤家)
  • Dòng 1429: phận đành chi dám kêu oan (分停之監呌冤)
  • Dòng 1435: khóc rằng oan khốc vì ta (哭浪冤酷爲些)
  • Dòng 1680: con người thế ấy thác oan thế này (昆𠊚世意托冤世尼)

oán 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 476: nghe ra như oán như sầu phải chăng (𦖑𠚢如怨如愁沛庒)
  • Dòng 2300: chút còn ân oán đôi đường chưa xong (𡭧群恩怨堆塘渚衝)
  • Dòng 2325: từ rằng ân oán hai bên (徐浪恩怨𠄩邊)
  • Dòng 2425: nàng rằng ân oán rạch ròi (娘浪恩怨𫾐𢬗)
  • Dòng 2914: oán thì trả oán ân thì trả ân (怨𪰛者怨恩𪰛者恩)

oanh 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 239: ngoài song thỏ thẻ oanh vàng (外窻𠴡𠱈鶯鐄)
  • Dòng 270: con oanh học nói trên cành mỉa mai (昆鶯學呐𨕭梗𠸍枚)
  • Dòng 673: dâng thư đã thẹn nàng oanh (𤼸書㐌𢢆娘鶯)

ốc 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2859: dường như bên ốc bên thềm (𱻌如邊屋邊㙴)
𧎜 1 lần
  • Dòng 2432: dễ đem gan ốc đền nghì trời mây (󰝡肝𧎜填𱎹𡗶𩄲)

ôi 1 biến thể · 9 lượt trong Kiều

9 lần — âm Hán-Việt chuẩn: uy,
Nghĩa gốc (chữ Hán): chăn nuôi
  • Dòng 757: ôi kim lang hỡi kim lang (喂金郎唉金郎)
  • Dòng 987: thương ôi tài sắc mực này (傷喂才色墨尼)
  • Dòng 1067: than ôi sắc nước hương trời (嘆喂色渃香𡗶)
  • Dòng 1677: hỡi ôi nói hết sự duyên (唉喂呐歇事緣)
  • Dòng 1826: thương ôi chẳng phải nàng kiều ở đây (傷喂拯沛娘翹於低)
  • Dòng 1829: thương ôi mảnh sắt vào lò (傷喂𤗖鉄𠓨爐)
  • Dòng 2684: một đời nàng nhé thương ôi còn gì (𱥺𠁀娘𠰚傷喂群之)
  • Dòng 2782: chàng ôi biết nỗi nước này cho chưa (払喂別餒渃尼朱諸)
  • Dòng 2971: thương ôi không hợp mà tan (傷喂空合𦓡散)

om 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: âm,
Nghĩa gốc (chữ Hán): bị câm
  • Dòng 2292: om thòm trống trận rập rình nhạc quân (𱓓𤿰陣習情樂軍)

ôm 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 558: trăm năm thề chẳng ôm cầm thuyền ai (𤾓𢆥誓拯揞琴船埃)
  • Dòng 1048: có khi gốc tử đã vừa người ôm (固欺㭲梓㐌𣃣𠊚揞)
  • Dòng 1253: ôm lòng đòi đoạn xa gần (揞𢚸隊段賒𧵆)
  • Dòng 1402: ôm cầm ai nỡ dứt dây cho đành (揞琴埃女𢴑𦀊朱停)

ổn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2670: ở không yên ổn ngồi không vững vàng (於空安稳𡎥空凭鐄)

ơn 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 308: ơn người quân tử sá gì của rơi (恩𠊚君子詫之𧵑逨)
  • Dòng 606: làm con trước phải đền ơn sinh thành (爫𡥵𠓀沛填恩生成)
  • Dòng 672: tóc tơ chút chửa đền ơn sinh thành (𩅘絲𡭧渚填恩生成)
  • Dòng 1107: nàng rằng muôn sự ơn người (娘浪𨷈事恩𠊚)
  • Dòng 1255: nhớ ơn chín chữ cao sâu (𢖵恩𠃩𡦂高溇)
  • Dòng 1335: nàng rằng muôn đội ơn lòng (娘浪𨷈隊恩𢚸)

ong 2 biến thể · 8 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 848: con ong đã mở đường đi lối về (昆蜂㐌𨷑塘𠫾𡓃衛)
  • Dòng 940: bướm ong đi lại ầm ầm tứ vi (𧊉蜂𠫾吏喑喑四圍)
  • Dòng 1027: e khi ong bướm đãi đằng (𠲖欺蜂𧊉待騰)
  • Dòng 1231: biết bao bướm lả ong lơi (別包𧊉焒蜂𢯦)
  • Dòng 1240: thân sao bướm thán ong chường bấy thân (身牢𧊉𡁚蜂𠴔閉身)
  • Dòng 1588: bướm ong lại đặt những lời nọ kia (𧊉蜂吏達仍𠳒怒箕)
  • Dòng 3104: ong qua bướm lại đã thừa xấu xa (蜂戈𧊉吏㐌乘醜車)
1 lần
  • Dòng 38: tường đông ong bướm đi về mặc ai (墻東螉𧊉𠫾𧗱默埃)

ông 1 biến thể · 26 lượt trong Kiều

26 lần
  • Dòng 154: với vương ông trước vẫn là tương thân (貝王翁𠓀刎羅相親)
  • Dòng 551: ông tơ chèo quải chi nhau (翁絲𢴿掛之饒)
  • Dòng 656: khất từ tạm lĩnh vương ông về nhà (乞詞暫領王翁衛茹)
  • Dòng 658: nhìn nàng ông những máu sa ruột rầu (𥆾娘翁仍𧖱沙𫆧油)
  • Dòng 668: liều mình ông đã gieo đầu tường vôi (料命翁㐌招頭墙𪿙)
  • Dòng 685: phải lời ông cũng êm tai (沛𠳒翁拱淹𦖻)
  • Dòng 874: vương ông gánh tiệc tiễn hành đưa theo (王翁挭席餞行迻蹺)
  • Dòng 898: trước yên ông lại nằn nì thấp cao (𠓀鞍翁吏𡅧呢𥰊高)
  • Dòng 934: nghề này phải lấy ông này tiên sư (藝尼沛𥙩翁尼先師)
  • Dòng 1406: sốt gan ông mới thân quì cửa công (焠肝翁買申跪𨷶公)

pha 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 30: pha nghề thi hoạ đủ mùi ca ngâm (坡藝詩畵𨇜味歌吟)
  • Dòng 86: ngày xanh mòn mỏi má hồng phôi pha (𣈜撑𤷱痗𦟐紅配坡)
  • Dòng 140: cỏ pha mùi áo nhuộm non da trời (𦹵坡味襖染𡽫䏧𡗶)
  • Dòng 189: sương in mặt tuyết pha thân (霜印󰘚雪坡身)
  • Dòng 552: chưa vui sum họp đã sầu pha phôi (渚𢝙森合㐌愁坡𢴾)
  • Dòng 1654: tung pha bụi cỏ gốc cây ẩn mình (蹤坡蓓𦹵㭲𣘃隐命)

phá 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2103: giống oan gia của phá gia (𱕶寃家𧵑破家)

phác 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 402: sinh rằng phác hoạ vừa rồi (生浪樸畵𣃣耒)

phách 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 116: thác là thể phách còn là tinh anh (托羅體魄群羅精英)
  • Dòng 1653: tôi đòi phách lạc hồn bay (碎隊魄落魂𠖤)
  • Dòng 1825: sinh đà phách lạc hồn xiêu (生它魄落塊漂)
  • Dòng 2369: hoạn thư phách lạc hồn xiêu (宦姐魄落魂漂)
  • Dòng 2396: ai ai trông thấy hồn kinh phách rời (埃埃𬂙𧡊魂驚魄移)
  • Dòng 2717: mơ màng phách quế hồn mai (𦟟𦛿魄桂魂梅)

phai 1 biến thể · 10 lượt trong Kiều

10 lần
  • Dòng 280: có hiên lãm thuý nét vàng chưa phai (固軒攬翠󰞺鐄渚派)
  • Dòng 300: hãy còn thoang thoảng hương trầm chưa phai (唉群倘倘香沉渚派)
  • Dòng 764: mới dầu cơn vựng chưa phai giọt hồng (買油千彙渚派湥紅)
  • Dòng 1044: tấm son gột đến bao giờ cho phai (𱭎𣘈滑典包𣇞朱派)
  • Dòng 1339: rồi ra rã phấn phai hương (耒𠚢𣳮粉派香)
  • Dòng 1476: đào đà phai thắm sen vừa nảy xanh (桃它派𧺀蓮𣃤扔撑)
  • Dòng 1716: hãy còn thiêm thiếp giấc nồng chưa phai (唉群帖帖職燶渚派)
  • Dòng 1961: thẹn mình đá nát vàng phai (𢢆命𥒥󰞺鐄派)
  • Dòng 2609: nàng càng ủ liễu phai đào (娘強𱟒柳派桃)
  • Dòng 2716: nàng còn thiêm thiếp giấc vàng chưa phai (娘群帖帖職鐄渚派)

phải 1 biến thể · 64 lượt trong Kiều

64 lần
  • Dòng 289: cách tường phải buổi êm trời (隔墻沛𣇜淹𡗶)
  • Dòng 312: gần đây nào phải người nào xa xôi (𧵆低𱜢沛𠊚𱜢賒吹)
  • Dòng 320: phải người hôm nọ rõ ràng chẳng nhe (沛𠊚𣋚怒𤑟𤉜󰝸)
  • Dòng 442: vì hoa cho phải đổ đường tìm hoa (爲花朱沛𠴗塘尋花)
  • Dòng 466: đã lòng dạy đến kính vì phải vâng (㐌𢚸𠰺典敬爲沛𠳐)
  • Dòng 476: nghe ra như oán như sầu phải chăng (𦖑𠚢如怨如愁沛庒)
  • Dòng 509: phải điều ăn xổi ở thì (沛調咹󰟉於𪰛)
  • Dòng 536: thế nào con cũng phải về hộ tang (𱜢𡥵拱沛衛護䘮)
  • Dòng 590: phải tên xưng xuất tại thằng bán tơ (沛𠸜稱出在绳半絲)
  • Dòng 606: làm con trước phải đền ơn sinh thành (爫𡥵𠓀沛填恩生成)

phàm 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: hoàn,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. thường, bình thường, tục
  • Dòng 835: đào tiên đã bén tay phàm (桃僊㐌𤊰𢬣凡)

phẩm 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. đồ vật
  • Dòng 403: phẩm đề xin một vài lời thêm hoạ (品題嗔𱥺𠄽𠳒添花)
  • Dòng 791: phẩm tiên rơi đến tay hèn (品𠎣淶典𢬣𢤞)
  • Dòng 1230: càng treo giá ngọc càng cao phẩm người (強撩價玉強高品𠊚)

phạm 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2360: lại đem các tích phạm tù hậu tra (󰝡各跡犯囚侯查)
  • Dòng 2362: chính danh thủ phạm tên là hoạn thư (正名首犯𠸜羅宦姐)

phân 1 biến thể · 9 lượt trong Kiều

9 lần — âm Hán-Việt chuẩn: phân,
Nghĩa gốc (chữ Hán): thân phận, số phận
  • Dòng 18: một người một vẻ mười phân vẹn mười (𱥺𠊚𱥺𨤔𨑮分院𨑮)
  • Dòng 524: chàng càng thêm nể thêm vì mười phân (払強添𢘝添爲𨑮分)
  • Dòng 1392: nặng lòng e ấp tính bài phân chia (𱴸𢚸𠲖唈併排分𢺺)
  • Dòng 1740: dẫu rằng trăm miệng khôn phân lẽ nào (唒浪𤾓𠰘坤分𨤰𱜢)
  • Dòng 1784: khuôn uy dường cũng bớt vài bốn phân (囷威𱻌󰈫𠄽𦊚分)
  • Dòng 2240: cỏ cao hơn thước liễu gày vài phân (𦹵高欣𡱩柳𤷍𢽼分)
  • Dòng 2468: từ công riêng hãy mười phân hồ đồ (徐公𥢆唉𨑮分糊塗)
  • Dòng 2921: nỗi nàng hỏi hết phân minh (餒娘𠳨歇分明)
  • Dòng 3150: hoa xưa bướm cũ mười phân chung tình (花初蝶𡳵𨑮分鍾情)

phấn 1 biến thể · 9 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 816: quanh năm buôn phấn bán hương đã lề (觥𢆥奔粉半香㐌例)
  • Dòng 1339: rồi ra rã phấn phai hương (耒𠚢𣳮粉派香)
  • Dòng 1394: dạy rằng má phấn lại về lầu xanh (𠰺浪𦟐粉吏衛樓撑)
  • Dòng 1416: mượn màu son phấn đánh lừa con đen (摱牟𣘈粉打󰢙昆顛)
  • Dòng 1593: những là cười phấn cợt son (仍羅唭粉𠹳𣘈)
  • Dòng 1796: phấn thừa hương cũ bội phần xót xa (粉乘香𬟗倍分㤕車)
  • Dòng 1934: khỏi điều thẹn phấn tủi hồng là thôi (塊調𢢆粉𢣃紅羅崔)
  • Dòng 2095: thấy nàng lạt phấn sạm son (𧡊娘𤁕粉讒𣘈)
  • Dòng 2170: cũng liều má phấn cho rồi ngày xanh (拱料𦟐粉朱耒𣈜撑)

phần 2 biến thể · 25 lượt trong Kiều

22 lần — âm Hán-Việt chuẩn: phân,
Nghĩa gốc (chữ Hán): thân phận, số phận
  • Dòng 24: so bề tài sắc lại là phần hơn (搊皮才色吏羅分欣)
  • Dòng 480: nửa phần luyến chúa nửa phần tư gia (姅分戀主姅分思家)
  • Dòng 854: phần căm nỗi khách phần dơ nỗi mình (分惍浽客分𦝔浽命)
  • Dòng 1350: mười phần cũng đắp điếm cho một vài (𨑮分拱撘店朱𱥺𢽼)
  • Dòng 1586: mười phần ta đã tin nhau cả mười (𨑮分些㐌信饒奇𨑮)
  • Dòng 1796: phấn thừa hương cũ bội phần xót xa (粉乘香𬟗倍分㤕車)
  • Dòng 2032: lần nghe canh đã một phần trống ba (吝𦖑更㐌𱥺分鞁𠀧)
  • Dòng 2038: phần e đường sá phần thương dãi dầu (分𠵱塘詫分傷𤋵𱪳)
  • Dòng 2200: phỏng tin được một vài phần hay không (倣信特𱥺𠄽分𫨩空)
  • Dòng 2356: nửa phần khiếp sợ nửa phần mừng vui (姅分怯𢜝姅分𢜠𢝙)
3 lần
  • Dòng 2241: đoái trông muôn dặm tử phần (兑𬂙𨷈𨤮梓枌)
  • Dòng 2594: hơi tàn được thấy gốc phần là may (唏殘特𧡊㭲枌羅埋)
  • Dòng 2868: hoa chào ngõ hạnh hương bay dặm phần (花嘲𨳰杏香𠖤𨤮枌)

phận 1 biến thể · 47 lượt trong Kiều

47 lần — âm Hán-Việt chuẩn: phân,
Nghĩa gốc (chữ Hán): thân phận, số phận
  • Dòng 83: đau đớn thay phận đàn bà (𤴬疸台分彈𱙘)
  • Dòng 220: biết duyên mình biết phận mình thế thôi (别綠命别分命世催)
  • Dòng 227: thưa rằng chút phận ngây thơ (疎浪𡭧分癡疎)
  • Dòng 328: trần trần một phận ấp cây đã liều (陳陳𱥺分挹𣘃㐌料)
  • Dòng 411: nghĩ mình phận mỏng cánh chuồn (擬命分𤘁𦑃𧋃)
  • Dòng 621: hạt mưa sá nghĩ phận hèn (曷𩅹詫擬分𢤞)
  • Dòng 681: phận sao đành vậy cũng vầy (分牢停丕拱噅)
  • Dòng 699: phận dầu dầu vậy cũng dầu (分油油丕拱油)
  • Dòng 755: phận sao phận bạc như vôi (分牢分泊如𪿙)
  • Dòng 777: sá chi thân phận tôi đòi (詫之身分碎隊)

phàng 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 704: lỗi thề thôi đã phũ phàng với hoa (磊誓催㐌負徬貝花)
  • Dòng 2903: phải tay vợ cả phũ phàng (沛𢬣𡞕奇負徬)
2 lần
  • Dòng 85: phũ phàng chi bấy hoá công (負旁之閉化工)
  • Dòng 1975: nữa khi giông tố phũ phàng (女欺𩘪𩘣負旁)

phẳng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 10: bốn phương phẳng lặng hai kinh vững vàng (𦊚方滂𣼽𠄩京凭鐄)

phao 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1175: phao cho quyến gió rủ mây (抛朱眷𩙍𫫵𩄲)

pháp 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 414: cứ trong tướng pháp lắm thầy chê bai (據𥪝相法𪥀柴吱排)
  • Dòng 1928: pháp danh lại đổi tên ra trạc tuyền (法名吏𢷮𠸜𠚢濯泉)
  • Dòng 1993: khen rằng bút pháp đã tinh (𠸦浪筆法㐌精)
  • Dòng 2052: dạy đưa pháp bảo sang hầu sư huynh (𠰺迻法寶𨖅侯師兄)
  • Dòng 2401: ba quân đông mặt pháp trường (𠀧軍東󰘚法塲)
  • Dòng 2990: pháp sư dạy thế sự đâu lạ dường (法師𠰺世事兜邏𱻌)

phát 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2277: kéo cờ luỹ phát súng thành (撟旗壘發銃城)
  • Dòng 2520: ba bề phát súng bốn bên kéo cờ (𠀧皮發銃𦊚邊𢹣旗)
𤼵 1 lần
  • Dòng 415: anh hoa phát tiết ra ngoài (英花𤼵洩𠚢外)

phất 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 255: mành tương phất phất gió đàn (萌湘拂拂𩙍彈)

phật 2 biến thể · 10 lượt trong Kiều

𫢋 9 lần
  • Dòng 1641: nén hương đến trước phật đài (𱴸香典𠓀𫢋臺)
  • Dòng 1925: đưa nàng đến trước phật đường (迻娘典𠓀𫢋堂)
  • Dòng 1935: phật tiền thảm lấp sầu vùi (𫢋前惨垃愁培)
  • Dòng 2030: phật tiền sẵn có mọi đồ kim ngân (𫢋前産固每圖金銀)
  • Dòng 2082: ở đây cửa phật là không hẹp gì (於低𨷶𫢋羅空狹之)
  • Dòng 2997: phật tiền ngày bạc lân la (𫢋前𣈗薄鄰羅)
  • Dòng 3012: khỏi rừng lau đã tới sân phật đường (塊棱𦰤㐌細𡑝𫢋堂)
  • Dòng 3037: quây nhau lạy trước phật đài (𢮿饒𥛉𠓀𫢋臺)
  • Dòng 3059: phải điều cầu phật cầu tiên (沛調求𫢋求僊)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: bật,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. đức Phật
  • Dòng 2050: qui sư qui phật tu hành bấy lâu (皈師皈佛修行閉𥹰)

phau 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 914: bạc phau cầu giá đen rầm ngàn mây (泊抛橋這顛霪岸𩄲)

phê 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1456: tiên hoa trình trước án phê xem tường (箋花呈𠓀案批䀡詳)

phen 2 biến thể · 15 lượt trong Kiều

10 lần
  • Dòng 1744: một phen mưa gió tan tành một phen (𱥺畨𩅹𩙍散情𱥺)
  • Dòng 1940: sân thu trăng đã hai phen đứng đầu (𡑝秋𦝄㐌𠄩畨𨅸頭)
  • Dòng 2098: nàng đà nhớn nhác rụng rời lắm phen (娘它𡘯落用移𡗋畨)
  • Dòng 2202: tấn dương được thấy bay rồng có phen (晉陽特𧡊𠖤𧍰固畨)
  • Dòng 2340: phen này kẻ cắp bà già gặp nhau (畨尼几𠎨𱙘𫅷)
  • Dòng 2952: nắng mưa biết đã mấy phen đổi dời (𬋟𩅹別㐌𱥯畨嚉移)
  • Dòng 3001: từ phen chiếc lá lìa rừng (自畨隻蘿離棱)
  • Dòng 3202: nể lòng người cũ vâng lời một phen (𢘝𢚸𠊛𡳵𠳐𠳒𱥺)
  • Dòng 3219: một phen tri kỷ mừng nhau (没畨知己𢜠饒)
5 lần
  • Dòng 363: từ phen đá biết tuổi vàng (自番𥒥别歲鐄)
  • Dòng 790: nghĩ lòng lại xót xa lòng đòi phen (擬𢚸吏㤕車𢚸隊番)
  • Dòng 1243: đòi phen gió tựa hoa kề (隊番𩙍𢭸花掑)
  • Dòng 1247: đòi phen nét vẽ câu thơ (隊番󰞺󰖽勾踈)
  • Dòng 1577: mấy phen cười tỉnh nói say (𱥯番唭醒呐醝)

phèn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2161: tiếc thay nước đã đánh phèn (惜台渃㐌打矾)

phên 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𤗹 1 lần
  • Dòng 2774: lau treo rèm nát trúc cài phên thưa (𦰤撩簾濕竹棋𤗹踈)

phép 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 974: vào nhà phải cứ phép nhà tao đây (𠓨茹沛據法茹蚤低)
  • Dòng 979: phải làm cho biết phép tao (沛爫朱別法蚤)
  • Dòng 1419: phép công chiếu án luận vào (法公照案論𠓨)
  • Dòng 1421: một là cứ phép gia hình (𱥺羅據法加刑)
  • Dòng 1427: dạy rằng cứ phép gia hình (𠰺浪據法加刑)
  • Dòng 1464: dẫu ngoài là phép song trong là tình (唒外羅法雙𥪝羅情)
  • Dòng 1486: vào trong khuôn phép nói ra mối giềng (𠓨𥪝囷法呐𠚢䋦𦀚)

phi 3 biến thể · 8 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 1018: nàng nghe dường cũng thị phi rạch ròi (娘𦖑𱻌拱是非攊𢬗)
  • Dòng 1450: trăng hoa song cũng thị phi biết điều (𦝄花雙拱是非別調)
  • Dòng 1487: e thay những dạ phi thường (𠵱𠼷仍胣非常)
  • Dòng 1562: điều này hẳn miệng những người thị phi (調尼罕𠰘仍𠊚是非)
  • Dòng 1882: hết điều khinh trọng hết lời thị phi (歇調輕重歇𠳒是非)
  • Dòng 2229: làm cho tỏ mặt phi thường (爫朱𤑟󰘚非常)
1 lần
  • Dòng 2318: vệ trong thị lập cơ ngoài song phi (𧗱𥪝侍立奇外雙披)
1 lần
  • Dòng 1686: phi phù trí quỷ cao tay thông huyền (飛符𦤶鬼高𢬣通玄)

phỉ 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. không phải
  • Dòng 2218: phỉ nguyền sánh phượng đẹp duyên cưỡi rồng (匪願𠁔鳯𫅠緣騎𧏵)
  • Dòng 3231: ba sinh đã phỉ mười nguyền (𠀧生㐌匪𨑮願)
1 lần
  • Dòng 332: thói nhà băng tuyết chất hằng phỉ phong (𫗁茹氷雪質恒菲葑)

phiên 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1746: phòng thêu dạy ghép vào phiên thị tì (房絩𠰺押𠓨畨侍婢)

phiền 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 1678: tơ tình đứt bụng lửa phiền cháy gan (絲情𠞹䏾焒煩𤈜肝)
  • Dòng 1838: tẩy trần mượn chén giải phiền đêm thu (洗塵慢𱔩觧煩𣈘秋)
  • Dòng 2204: chút thân bèo bọt dám phiền mai sau (𡭧身䕯浡鍳煩𣈕𡢐)
  • Dòng 2863: những là phiền muộn đêm ngày (仍羅煩悶𣈘𣈜)

phiếu 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2354: mà lòng phiếu mẫu mấy vàng cho cân (𦓡𢚸漂母𱥯鐄朱斤)
1 lần
  • Dòng 1408: phủ đường sai lá phiếu hồng thôi tra (府堂差蘿票紅傕查)

phím 2 biến thể · 6 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 742: phím đàn với tấm hương nguyền ngày xưa (泛彈貝𬌓香願𣈜𠸗)
  • Dòng 744: đốt lò hương ấy so tơ phím này (焠爐香意搊絲泛尼)
  • Dòng 2856: đốt lò hương giở phím đồng ngày xưa (炪爐香𢷣泛銅𣈗𠸗)
  • Dòng 2940: mảnh gương còn đó phím đàn còn đây (𤗖𦎛群妬泛彈群低)
  • Dòng 3203: phím đàn dìu dặt tay tiên (泛彈迢迭𢬣僊)
𪣇 1 lần
  • Dòng 254: trúc se ngón thỏ tơ chùng phím loan (竹痴𱠅兎絲𦙸𪣇鸞)

pho 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1936: ngày pho thủ tự đêm nồi tâm hương (𣈜鋪手字𣈘㘨心香)

phó 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

3 lần — âm Hán-Việt chuẩn: phó,
Nghĩa gốc (chữ Hán): giao phó
  • Dòng 615: hãy về tạm phó giam ngoài (唉衛暫付檻外)
  • Dòng 1422: hai là lại cứ lầu xanh phó về (𠄩羅吏據樓撑付衛)
  • Dòng 2640: tấm lòng phó mặc trên trời dưới sông (𬌓𢚸付默𨕭𡗶󰡎)
1 lần
  • Dòng 2958: hai nhà cũng thuận một đàng phó quan (𠄩茹拱順𱥺塘赴官)

phố 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 306: biết đâu hợp phố mà mong châu về (別兜合浦麻蒙珠衛)

phổ 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2582: phổ vào đàn ấy những ngày còn thơ (譜𠓨彈意仍𣈜群踈)
  • Dòng 3213: chàng rằng phổ ấy tay nào (払浪譜意𢬣𱜢)

phôi 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 86: ngày xanh mòn mỏi má hồng phôi pha (𣈜撑𤷱痗𦟐紅配坡)
  • Dòng 1506: chia phôi ngừng chén hợp tan nghẹn lời (𢺺配凝𱔩合散喭唎)
𢴾 1 lần
  • Dòng 552: chưa vui sum họp đã sầu pha phôi (渚𢝙森合㐌愁坡𢴾)

phơi 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1606: thành xây khói biếc non phơi bóng vàng (城磋𤌋碧𡽫坡󰢺)
1 lần
  • Dòng 424: lòng xuân phơi phới chén xuân tàng tàng (𢚸春派派𱔩春藏藏)

phới 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 424: lòng xuân phơi phới chén xuân tàng tàng (𢚸春派派𱔩春藏藏)

phồn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 180: đời phồn hoa cũng là đời bỏ đi (𠁀繁花拱羅𠁀補𠫾)

phong 7 biến thể · 38 lượt trong Kiều

28 lần
  • Dòng 8: phong tình cổ lục còn truyền sử xanh (風情古錄群傳史撑)
  • Dòng 35: phong lưu rất mực hồng quần (風流窒默紅裙)
  • Dòng 54: lần xem phong cảnh có bề thanh thanh (𨁮䀡風景固皮清清)
  • Dòng 152: vào trong phong nhã ra ngoài hào hoa (𠓨𥪝風雅𠚢外豪花)
  • Dòng 188: có chiều phong vận có chiều thanh tân (固朝風韻固朝清新)
  • Dòng 397: góp lời phong nguyệt nặng nguyền non sông (𱔲𠳒風月𱴸願𡽫滝)
  • Dòng 400: phong sương được vẻ thiên nhiên (風霜特𨤔天然)
  • Dòng 567: buồn trông phong cảnh quê người (𢞂𬂙風景圭𠊚)
  • Dòng 808: vẫn là một đứa phong tình đã quen (刎羅𱥺𠀲風情㐌悁)
  • Dòng 988: một dao oan nghiệt dứt dây phong trần (𱥺刀冤孽𢴑𦀊風塵)
5 lần
  • Dòng 285: tấc gang động toả nguyên phong (𡬷𡱸洞鎖原封)
  • Dòng 1237: khi sao phong gấm rủ là (欺牢封錦𲊊)
  • Dòng 2464: phong thư mâm lễ sai quan thuyết hàng (封書鎫禮差官説降)
  • Dòng 2756: cỏ lan mặt đất rêu phong dấu giày (𦹵欄󰘚坦𦼔封𨁪𩌂)
  • Dòng 3100: hoa thơm phong nhị trăng vòng tròn gương (花𦹳封蕋𦝄𨦩𧷺𦎛)
1 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. đầy
  • Dòng 151: phong tư tài mạo tót vời (丰姿才貌捽潙)
1 lần
  • Dòng 1522: rừng phong thu đã nhuốm màu quan san (棱楓秋㐌染牟關山)
1 lần
  • Dòng 332: thói nhà băng tuyết chất hằng phỉ phong (𫗁茹氷雪質恒菲葑)
1 lần
  • Dòng 5: lạ gì bỉ sắc tư phong (邏之彼嗇斯豐)
1 lần
  • Dòng 2515: kéo cờ chiêu phủ tiên phong (𢹣旗招撫先鋒)

phòng 3 biến thể · 14 lượt trong Kiều

11 lần
  • Dòng 1650: phòng thêu viện sách bốn bề lửa dong (房𬘏院册𦊚皮焒炵)
  • Dòng 1663: chạy ra chốn cũ phòng hương (𧼋𠚢准𡳵房香)
  • Dòng 1715: vực nàng tạm xuống môn phòng (域娘暫𫴋門房)
  • Dòng 1746: phòng thêu dạy ghép vào phiên thị tì (房絩𠰺押𠓨畨侍婢)
  • Dòng 1875: người vào chung gối loan phòng (𠊚𠓨鍾襘鸞房)
  • Dòng 1941: cửa phòng then nhặt lưới mau (𨷶房扦日䋥毛)
  • Dòng 2062: hương đèn sự cũ trai phòng quen tay (香畑事𡳶齋房悁𢬣)
  • Dòng 2215: phòng riêng sửa chốn thanh nhàn (房𥢆𢯢准清閒)
  • Dòng 2855: có khi vắng vẻ thư phòng (固欺永𨤔書房)
  • Dòng 2883: phòng xuân trướng rủ hoa đào (房春帳𢷀花桃)
𢩣 2 lần
  • Dòng 1794: phòng không thương kẻ tháng ngày chiếc thân (𢩣空傷几𣎃𣈜隻身)
  • Dòng 3113: từ rày khép cửa phòng thu (自𣈙𢯖𨷶𢩣秋)
1 lần
  • Dòng 803: phòng khi nước đã đến chân (防欺渃㐌典蹎)

phỏng 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: phóng,
Nghĩa gốc (chữ Hán): bắt chước, làm theo, làm giống
  • Dòng 2200: phỏng tin được một vài phần hay không (倣信特𱥺𠄽分𫨩空)
  • Dòng 2284: rày xem phỏng đã cam lòng ấy chưa (𣈙䀡倣㐌甘𢚸意諸)

phu 2 biến thể · 9 lượt trong Kiều

8 lần
  • Dòng 506: đạo tòng phu lấy chữ trinh làm đầu (道從夫𥙩𡦂貞爫頭)
  • Dòng 1203: nghề chơi cũng lắm công phu (藝制拱𡗋功夫)
  • Dòng 1623: phu nhân khen chước rất mầu (夫人𠸦斫窒牟)
  • Dòng 1772: phu nhân lại gọi nàng ra dạy lời (夫人吏噲娘𠚢𠰺𠳒)
  • Dòng 2220: trượng phu thoắt đã động lòng bốn phương (丈夫脱㐌動𢚸𦊚方)
  • Dòng 2266: đồng thanh cùng gửi nào là phu nhân (同聲拱𠳚𱜢羅夫人)
  • Dòng 2322: từ công sánh với phu nhân cùng ngồi (徐公𠁔貝夫人共𡎥)
  • Dòng 2559: ngỡ là phu quý phụ vinh (語羅夫貴婦榮)
1 lần
  • Dòng 2328: hãy xin báo đáp ân tình cho phu (唉嗔報答恩情朱孚)

phú 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 149: nền phú quí bậc tài danh (𪤍富貴堛才名)
  • Dòng 3245: phong lưu phú quý ai bì (風流富貴埃皮)

phù 4 biến thể · 4 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: phu
Nghĩa gốc (chữ Hán): bắt được
  • Dòng 2359: kíp truyền chư tướng hiến phù (急傳諸將獻俘)
1 lần
  • Dòng 2747: từ ngày muôn dặm phù tang (自𣈜𨷈𨤮扶䘮)
1 lần
  • Dòng 1686: phi phù trí quỷ cao tay thông huyền (飛符𦤶鬼高𢬣通玄)
1 lần
  • Dòng 1162: một tay chôn biết mấy cành phù dung (𱥺𢬣墫別𱥯梗芙蓉)

phũ 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 85: phũ phàng chi bấy hoá công (負旁之閉化工)
  • Dòng 594: điếc tai lân tuất phũ tay tồi tàn (的𦖻憐恤負𢬣摧殘)
  • Dòng 704: lỗi thề thôi đã phũ phàng với hoa (磊誓催㐌負徬貝花)
  • Dòng 1975: nữa khi giông tố phũ phàng (女欺𩘪𩘣負旁)
  • Dòng 2903: phải tay vợ cả phũ phàng (沛𢬣𡞕奇負徬)

phủ 4 biến thể · 6 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1408: phủ đường sai lá phiếu hồng thôi tra (府堂差蘿票紅傕查)
  • Dòng 1439: phủ đường nghe thoảng vào tai (府堂𦖑𥊣𠓨𦖻)
2 lần
  • Dòng 2460: tiện nghi phủ tiễu việc ngoài đổng nhung (便宜撫勦役外董戎)
  • Dòng 2515: kéo cờ chiêu phủ tiên phong (𢹣旗招撫先鋒)
1 lần
  • Dòng 2705: thuê năm ngư phủ hai người (𠾔𢆥魚父𠄩𠊚)
1 lần
  • Dòng 2185: từ rằng tâm phủ tương cờ (徐浪心腑相期)

phụ 3 biến thể · 15 lượt trong Kiều

12 lần
  • Dòng 343: khuôn thiêng dầu phụ tấc thành (󰡼油負𡬷誠)
  • Dòng 724: để lòng ắt phụ tấm lòng với ai (底𢚸乙負𬌓𢚸貝埃)
  • Dòng 758: thôi thôi thiếp đã phụ chàng từ đây (催催妾㐌負払自低)
  • Dòng 1189: phụ tình án đã rõ ràng (負情案㐌𤑟𤉜)
  • Dòng 1404: phụ lòng thôi có tiếc mình làm chi (負𢚸傕固惜命爫之)
  • Dòng 2307: mấy người phụ bạc xưa kia (𱥯𠊚負薄𠸗𤞻)
  • Dòng 2398: phụ người chẳng bỏ khi người phụ ta (負𠊚拯補欺𠊚負些)
  • Dòng 2636: xót vì việc nước mà ra phụ lòng (㤕爲役渃𦓡𠚢負𢚸)
  • Dòng 2793: kiếp này duyên đã phụ duyên (刼尼緣㐌負緣)
  • Dòng 3095: duyên kia có phụ chi mình (緣箕固負之命)
2 lần
  • Dòng 2487: cũng ngôi mệnh phụ đường đường (拱𡾵命婦堂堂)
  • Dòng 2559: ngỡ là phu quý phụ vinh (語羅夫貴婦榮)
1 lần
  • Dòng 532: nhắn rằng thúc phụ xa đường mệnh chung (𠴍浪叔父賖塘命終)

phúc 2 biến thể · 11 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 395: bên lời vạn phúc bên lời hàn huyên (邊𠳒萬福邊𠳒寒暄)
  • Dòng 408: phúc nào nhắc được giá này cho ngang (𱜢𢩮特價尼朱昂)
  • Dòng 2661: sư rằng hoạ phúc tại trời (師浪禍福在𡗶)
  • Dòng 2664: tu là cội phúc tình là dây oan (修羅檜福情羅𦀊寃)
  • Dòng 2700: duyên ta mà cũng phúc trời chi không (緣些𦓡拱福𡗶之空)
  • Dòng 2721: chị sao phận mỏng phúc dày (姉牢分蒙福𠫆)
  • Dòng 2730: duyên xưa tròn trặn phúc lâu dồi dào (緣𠸗𧷺陣福𥹰𣼭𩆋)
  • Dòng 2960: sóng êm phúc kiến lửa tàn chiết giang (㳥淹福建焒殘淅江)
  • Dòng 3241: một nhà phúc lộc gồm hai (没茹福祿𠁟𠄩)
2 lần
  • Dòng 2225: từ rằng tâm phúc tương tri (徐浪心腹相知)
  • Dòng 3189: mấy lời tâm phúc ruột rà (𱥯𠳒心腹𦛌𦚐)

phục 3 biến thể · 9 lượt trong Kiều

3 lần — âm Hán-Việt chuẩn: bặc,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. áp mặt vào
  • Dòng 1691: đạo nhân phục trước tĩnh đàn (道人伏𠓀凈壇)
  • Dòng 2516: lễ nghi dàn trước bác đồng phục sau (禮儀躝𠓀鎛銅伏𡢐)
  • Dòng 2542: nàng vừa phục xuống từ liền ngã ra (娘𣃣伏𫴋徐連我𠚢)
3 lần
  • Dòng 1088: phục thư đã thấy tin chàng đến nơi (復書㐌𧡊信払典尼)
  • Dòng 2315: đạo trời báo phục chỉn ghê (道𡗶報復㐱稽)
  • Dòng 2403: việc nàng báo phục vừa rồi (役娘報復𣃣耒)
3 lần
  • Dòng 1141: hết lời thú phục khẩn cầu (歇𠳒首服懇求)
  • Dòng 1835: sinh rằng hiếu phục vừa xong (生浪孝服𣃣衝)
  • Dòng 2518: đại quan lễ phục ra đầu cửa viên (大冠禮服𠚢投𨷶轅)

phun 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 406: khen tài nhả ngọc phun châu (𠸦才吔玉噴珠)

phùng 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 159: may thay giải cấu tương phùng (枚台邂逅相逢)
  • Dòng 797: trùng phùng dù hoạ có khi (重逢油禍固欺)
  • Dòng 1788: nước bèo để chữ tương phùng kiếp sau (渃䕯抵𡦂相逢刼𡢐)
  • Dòng 3045: được rày tái thế tương phùng (特𣈙再世相逢)

phụng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 935: hương hoa hôm sớm phụng thờ (香花𣋚𣌋奉蜍)

phướn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2063: sớm khuya lá bối phướn mây (𣌋𣌉蘿貝幡𩄲)

phương 1 biến thể · 13 lượt trong Kiều

13 lần
  • Dòng 10: bốn phương phẳng lặng hai kinh vững vàng (𦊚方滂𣼽𠄩京凭鐄)
  • Dòng 67: có người khách ở viễn phương (固𠊚客於遠方)
  • Dòng 1269: song the vò võ phương trời (窻𦂛宇宇方𡗶)
  • Dòng 1752: giúp lời phương tiện mở đường hiếu sinh (執𠳒方便𨷑塘好生)
  • Dòng 1789: bốn phương mây trắng một màu (𦊚方𩄲𤽸𱥺)
  • Dòng 2220: trượng phu thoắt đã động lòng bốn phương (丈夫脱㐌動𢚸𦊚方)
  • Dòng 2254: đã mòn con mắt phương trời đăm đăm (㐌𤷱昆𬑉方𡗶耽耽)
  • Dòng 2256: lửa binh đâu đã ầm ầm bốn phương (焒兵兜㐌喑喑𦊚方)
  • Dòng 2411: nhớ ngày hành cước phương xa (𢖵𣈜行脚方賒)
  • Dòng 2456: năm năm hùng cứ một phương hải tần (𠄼𢆥雄據𱥺方海瀕)

phường 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 410: chẳng sân ngọc bội cũng phường kim môn (拯𡑝玉佩拱坊金門)
  • Dòng 787: rước dâu về đến trú phường (逴妯衛典駐坊)
  • Dòng 814: mạt cưa mướp đắng đôi bên một phường (𡊉鋸𦲾䔲堆邊𱥺)
  • Dòng 1358: lầu xanh lại bỏ ra phường lầu xanh (樓撑吏補𠚢坊樓撑)
  • Dòng 2146: cũng phường bán thịt cũng tay buôn người (共坊半𦧘共𢬣倴𠊚)
  • Dòng 2154: cũng thần mày trắng cũng phường lầu xanh (共神𪵟𤽸拱坊樓撑)

phượng 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 89: nào người phượng chạ loan chung (𱜢𠊚鳯怎鸞終)
  • Dòng 475: khúc đâu tư mã phượng cầu (曲兜司馬鳯求)
  • Dòng 2218: phỉ nguyền sánh phượng đẹp duyên cưỡi rồng (匪願𠁔鳯𫅠緣騎𧏵)
  • Dòng 2271: sẵn sàng phượng liễn loan nghi (産床鳯輦鸞𱎹)

phút 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

丿 4 lần — âm Hán-Việt chuẩn: phiệt,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. nét phảy, nét phẩy
  • Dòng 120: phút đâu trận gió cuốn cờ đến ngay (丿兜陣𩙍捲旗旦𬆄)
  • Dòng 1382: gót tiên phút đã thoát vòng trần ai (𨃴僊丿㐌脱𨦩塵埃)
  • Dòng 1692: xuất thần giây phút chưa tàn nén hương (出神𦀊丿渚殘𥘀香)
  • Dòng 2560: ai ngờ một phút tan tành thịt xương (埃疑𱥺丿散情𦧘󰢇)

qua 2 biến thể · 26 lượt trong Kiều

25 lần
  • Dòng 3: trải qua một cuộc bể dâu (𣦰戈𱥺局𣷭橷)
  • Dòng 370: thưa hồng rậm lục đã chừng xuân qua (疎紅葚綠㐌澄春戈)
  • Dòng 481: trong như tiếng hạc bay qua (𤄯如㗂䳽𠖤戈)
  • Dòng 600: làm cho khốc hại chẳng qua vì tiền (爫朱酷害拯戈爲錢)
  • Dòng 809: qua chơi lại gặp hồi đen (戈𨔈吏回顛)
  • Dòng 1600: tiểu thư trước đã liệu chừng nhủ qua (小姐𠓀㐌料澄啂戈)
  • Dòng 1684: đoạn trường ai có qua cầu mới hay (斷膓埃固戈橋買𫨩)
  • Dòng 1703: chẳng qua đồng cốt xằng xiên (拯戈童骨󰣊)
  • Dòng 1769: những là nương náu qua kỳ (仍羅𢭗耨戈期)
  • Dòng 1791: lần lần tháng trọn ngày qua (吝吝𣎃論𣈜戈)
1 lần
  • Dòng 2946: mấy sông cũng lội mấy ngàn cũng qua (𱥯滝拱𤂬𱥯岸拱過)

quá 1 biến thể · 18 lượt trong Kiều

18 lần
  • Dòng 344: cũng liều bỏ quá xuân xanh một đời (拱料補過春撑𱥺𠁀)
  • Dòng 458: sợ lần khân quá ra sàm sỡ chăng (𢜝吝巾過𠚢𲁰所庒)
  • Dòng 479: quá quan này khúc chiêu quân (過關尼曲昭君)
  • Dòng 514: quá chiều trước đã chán chường yến anh (過朝𠓀㐌𱔩𠴔燕𲍣)
  • Dòng 629: quá niên trạc ngoại bốn tuần (過年擢外𦊚旬)
  • Dòng 986: mụ còn trông mặt nàng đà quá tay (媒群𬂙󰘚娘它過𢬣)
  • Dòng 1116: song đà quá đất quản gì được thân (雙陀過坦管之特身)
  • Dòng 1992: tìm hoa quá bước xem người viết kinh (尋花過𨀈䀡𠊚曰經)
  • Dòng 2138: quá lời nguyện hết thành hoàng thổ công (過𠳒願歇城隍土公)
  • Dòng 2168: má hồng đền quá nửa thì chưa thôi (𦟐紅填過姅𪰛渚崔)

quả 3 biến thể · 6 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 201: âu đành quả kiếp nhân duyên (歐停果刼因緣)
  • Dòng 965: này này sự đã quả nhiên (尼尼事㐌果然)
  • Dòng 997: rỉ rằng nhân quả dở dang (𠯇浪因果𢷣揚)
  • Dòng 2991: sư rằng nhân quả với nàng (師浪因果貝娘)
1 lần
  • Dòng 2454: thiếu gì cô quả thiếu gì bá vương (少之孤寡少之伯王)
1 lần
  • Dòng 3081: quả mai ba bảy cũng vừa (菓梅𠀧𠤩拱𣃣)

quái 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2339: vợ chàng quỷ quái tinh ma (㛪払鬼怪精魔)

quải 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 551: ông tơ chèo quải chi nhau (翁絲𢴿掛之饒)

quại 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𠶔 1 lần
  • Dòng 1965: chút thân quằn quại vũng lầy (𡭧身𠹴𠶔淎𤀛)

quan 4 biến thể · 29 lượt trong Kiều

14 lần
  • Dòng 1532: con quan lại bộ tên là hoạn thư (昆官吏部𠸜羅宦姐)
  • Dòng 1724: thiên quan trủng tể có bài treo lên (天官冢宰固牌撩𨖲)
  • Dòng 2457: có quan tổng đốc trọng thần (固官總督重臣)
  • Dòng 2464: phong thư mâm lễ sai quan thuyết hàng (封書鎫禮差官説降)
  • Dòng 2529: quan quân truy sát đuổi dài (官軍追殺𨆷𨱽)
  • Dòng 2543: quan quân kẻ lại người qua (官軍几吏𠊚戈)
  • Dòng 2572: xôn xao tơ trúc hội đồng quân quan (㖔𡁞絲竹會同軍官)
  • Dòng 2598: quan trên nhắm xuống người ta trông vào (官𨕭𥄮𫴋𠊚些𬂙𠓨)
  • Dòng 2603: lệnh quan ai dám cãi lời (令官埃敢𢭮𠳒)
  • Dòng 2604: ép tình mới gán cho người thổ quan (押情買幹朱𠊚土官)
8 lần — âm Hán-Việt chuẩn: loan,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. cửa ải, cửa ô
  • Dòng 479: quá quan này khúc chiêu quân (過關尼曲昭君)
  • Dòng 1268: giấc hương quan luống lần mơ canh dài (職鄕關隴𣍵𥊚更𨱽)
  • Dòng 1501: tiễn đưa một chén quan hà (餞迻𱥺𡃹關河)
  • Dòng 1504: loi thoi bờ liễu mấy cành dương quan (雷傕坡柳𱥯梗陽關)
  • Dòng 1522: rừng phong thu đã nhuốm màu quan san (棱楓秋㐌染牟關山)
  • Dòng 1598: một niềm quan tái mấy mùa gió trăng (𱥺念關塞𱥯務𩙍𦝄)
  • Dòng 1944: trong gang tấc lại gấp mười quan san (𥪝𡬼𡬷吏急𨑮關山)
  • Dòng 2880: quan sơn nghìn dặm thê nhi một đoàn (關山𠦳𨤮妻兒𱥺)
5 lần
  • Dòng 14: vương quan là chữ nối dòng nho gia (王觀羅𡦂𱹷𣳔儒家)
  • Dòng 61: vương quan do dẫn gần xa (王觀由引𧵆賒)
  • Dòng 111: quan rằng chị nói hay sao (觀浪姉呐咍牢)
  • Dòng 1919: sẵn quan âm các vườn ta (産觀音閣園些)
  • Dòng 2766: hỏi vương quan lại cùng là thuý vân (𠳨王觀吏共羅翠雲)
2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: quan,
Nghĩa gốc (chữ Hán): cầm đầu mọi người
  • Dòng 2272: hoa quan chấp chới hà y rỡ ràng (花冠𤎒𤈪霞衣焒𤉜)
  • Dòng 2518: đại quan lễ phục ra đầu cửa viên (大冠禮服𠚢投𨷶轅)

quán 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 287: nhẫn từ quán khách lân la (忍自舘客鄰羅)
  • Dòng 1304: làm cho đổ quán xiêu đình như chơi (爫朱覩舘漂亭如𨔈)

quằn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𠹴 1 lần
  • Dòng 1965: chút thân quằn quại vũng lầy (𡭧身𠹴𠶔淎𤀛)

quân 4 biến thể · 34 lượt trong Kiều

25 lần
  • Dòng 1732: chẳng màu trốn chúa thì quân lộn chồng (拯牟遁主𪰛軍論𫯳)
  • Dòng 2267: hai bên mười vị tướng quân (𠄩邊𨑮位將軍)
  • Dòng 2292: om thòm trống trận rập rình nhạc quân (𱓓𤿰陣習情樂軍)
  • Dòng 2295: trong quân có lúc vui vầy (𥪝軍固𣅶𢝙圍)
  • Dòng 2303: nghiêm quân chọn tướng sẵn sàng (嚴軍𪮙將産床)
  • Dòng 2305: ba quân chỉ ngọn cờ đào (𠀧軍指𦰟旗桃)
  • Dòng 2317: quân trung gươm lớn giáo dài (軍中鎌𢀲槊𨱽)
  • Dòng 2321: trướng hùm mở giữa trung quân (帳𬮎𨷑𡨌中軍)
  • Dòng 2384: truyền quân lệnh xuống trướng tiền tha ngay (傳軍令𫴋帳前他𬆄)
  • Dòng 2393: lệnh quân truyền xuống khai đao (令軍傳𫴋開刀)
7 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. chỉ người con trai
  • Dòng 308: ơn người quân tử sá gì của rơi (恩𠊚君子詫之𧵑逨)
  • Dòng 351: đã lòng quân tử đa mang (㐌𢚸君子多恾)
  • Dòng 479: quá quan này khúc chiêu quân (過關尼曲昭君)
  • Dòng 753: trăm nghìn gửi lại tình quân (𤾓𠦳𠳚𥛉情君)
  • Dòng 2198: khiến người lại nhớ câu bình nguyên quân (遣𠊚吏𢖵勾平原君)
  • Dòng 2789: trót lời nặng với lang quân (律𠳒𱴸貝郎君)
  • Dòng 3188: là nhờ quân tử khác lòng người ta (羅洳君子恪𢚸𠊛些)
1 lần
  • Dòng 903: nghìn tầm nhờ bóng tùng quân (𠦳尋洳䏾松筠)
1 lần
  • Dòng 2163: hồng quân với khách hồng quần (紅鈞貝客紅裙)

quần 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 35: phong lưu rất mực hồng quần (風流窒默紅裙)
  • Dòng 48: ngựa xe như nước áo quần như nêm (馭車如渃襖裙如𢬧)
  • Dòng 630: mày râu nhẵn nhụi áo quần bảnh bao (𪵟𫙂忍隊襖裙丙包)
  • Dòng 2163: hồng quân với khách hồng quần (紅鈞貝客紅裙)
  • Dòng 2593: rộng thương còn mảnh hồng quần (𢌌傷群𤗖紅裙)
  • Dòng 2650: làm gương cho khách hồng quần thử soi (爫𦎛朱客紅裙此𤐝)

quẩn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 683: cũng đừng tính quẩn toan quanh (拱停併窘算觥)

quản 1 biến thể · 11 lượt trong Kiều

11 lần
  • Dòng 555: quản bao tháng đợi năm chờ (管包𣎃待𢆥徐)
  • Dòng 663: búa dao bao quản thân tàn (斧刀包管身殘)
  • Dòng 778: dẫu rằng xương trắng quê người quản bao (唒浪󰢇𤽸圭𠊚管包)
  • Dòng 782: quản huyền đâu đã giục người sinh ly (管弦兜㐌𠽖𠊚生離)
  • Dòng 1116: song đà quá đất quản gì được thân (雙陀過坦管之特身)
  • Dòng 1149: thân lươn bao quản lấm đầu (身𧐖包管𡓔頭)
  • Dòng 1748: dãi dầu tóc rối da chì quản bao (𤋵油𩯀𦇒䏧𨨲管包)
  • Dòng 1957: quản chi trên gác dưới duềnh (管之𨕭閣󰡎)
  • Dòng 2025: phận bèo bao quản nước sa (分䕯包管渃沙)
  • Dòng 2132: bấy giờ vượt bể ra khơi quản gì (閉𣇞𣾼𣷭𠚢𣾺管之)

quận 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1790: trông vời cố quận biết đâu là nhà (𬂙潙故郡別兜羅茹)

quang 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

4 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): sáng
  • Dòng 40: thiều quang chín chục đã ngoài sáu mươi (韶光𠃩𨔿㐌外𦒹𨑮)
  • Dòng 409: nàng rằng trộm liếc dung quang (娘浪濫𥉬容光)
  • Dòng 2069: gió quang mưa tạnh thảnh thơi (𩙍光𩅹淨請台)
  • Dòng 3030: dung quang chẳng khác chi ngày bước ra (容光拯恪之𣈜𨀈𠚢)
1 lần
  • Dòng 1626: khuyển ưng lại chọn một vài côn quang (犬鷹吏𪮙𱥺𠄽棍桄)

quáng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𤈛 1 lần
  • Dòng 1809: phải rằng nắng quáng đèn loà (沛浪𪱆𤈛畑𤍶)

quàng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: quang
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. hay nói
  • Dòng 1662: giếng sâu bụi rậm trước sau tìm quàng (汫溇蓓葚𠓀𡢐尋咣)

quảng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 477: kê khang này khúc quảng lăng (稽康尼曲廣陵)

quanh 2 biến thể · 22 lượt trong Kiều

21 lần
  • Dòng 55: nao nao dòng nước uốn quanh (㝹㝹𣳔渃捥觥)
  • Dòng 147: nguyên người quanh quất đâu xa (原𠊚觥橘兜賒)
  • Dòng 153: chung quanh vẫn đất nước nhà (終觥刎坦渃茹)
  • Dòng 274: dạo quanh chợt thấy mé sau có nhà (𬧖觥秩𧡊𠃅𡢐固茹)
  • Dòng 293: lần theo tường gấm dạo quanh (𨁮蹺墻錦𨄹觥)
  • Dòng 302: quanh tường ra ý tìm tòi ngẩn ngơ (觥墻𠚢意尋頺菫魚)
  • Dòng 683: cũng đừng tính quẩn toan quanh (拱停併窘算觥)
  • Dòng 816: quanh năm buôn phấn bán hương đã lề (觥𢆥奔粉半香㐌例)
  • Dòng 1056: âm thầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi (󰠐㗂㳥呌觥槣𡎢)
  • Dòng 1057: chung quanh những nước non người (終觥仍渃𡽫𠊚)
1 lần
  • Dòng 1897: loanh quanh cua lọt bò sàng (󰢥扃𧍆𢯰𨆶󰣛)

quạnh 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𡕷 1 lần
  • Dòng 2752: song mây quạnh quẽ vách mưa rã rời (窻𩄲𡕷𡎝壁𩅹也移)

quát 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: hoái,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. (Động) Nếm, liếm, ăn. § Xưa dùng như “thiểm” .
  • Dòng 1179: sở khanh quát mắng đùng đùng (楚卿咶𠻵哃哃)

quất 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 147: nguyên người quanh quất đâu xa (原𠊚觥橘兜賒)

quạt 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𦑗 4 lần
  • Dòng 357: sẵn tay bả quạt hoa quì (産𢬣把𦑗花葵)
  • Dòng 642: ép cung cầm nguyệt thử bài quạt thơ (押宮琹月此排𦑗疎)
  • Dòng 730: khi ngày quạt ước khi đêm chén thề (欺𣈜𦑗約欺𣎀𡃹誓)
  • Dòng 1046: quạt nồng đắp lạnh những ai đó giờ (𦑗燶撘冷仍埃妬𣇞)

quây 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𢮿 1 lần
  • Dòng 3037: quây nhau lạy trước phật đài (𢮿饒𥛉𠓀𫢋臺)

quấy 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2477: chọc trời quấy nước mặc dầu (擉𡗶恠渃默油)

quảy 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2656: đeo bầu quảy níp rộng đường vân du (撩䕯掛攝𢌌塘雲遊)
𢮿 1 lần
  • Dòng 565: buộc yên quảy gánh vội vàng (纀鞍𢮿梗倍鐄)

quê 1 biến thể · 20 lượt trong Kiều

20 lần — âm Hán-Việt chuẩn: khuê
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. ngọc khuê
  • Dòng 535: rày đưa linh thấn về quê (𣈙迻靈襯衛圭)
  • Dòng 567: buồn trông phong cảnh quê người (𢞂𬂙風景圭𠊚)
  • Dòng 628: hỏi quê rằng huyện lâm thanh cũng gần (𠳨圭浪縣臨清拱𧵆)
  • Dòng 778: dẫu rằng xương trắng quê người quản bao (唒浪󰢇𤽸圭𠊚管包)
  • Dòng 817: dạo tìm khắp chợ lại quê (𨄹尋泣𢄂吏圭)
  • Dòng 892: sống nhờ đất khách thác chôn quê người (𤯩洳坦客托墫圭𠊚)
  • Dòng 902: nắng mưa thui thủi quê người một thân (𬋟𩅹退退圭𠊚𱥺)
  • Dòng 1124: lòng quê đi một bước đường một đau (𢚸圭𠫾𱥺𨀈塘𱥺𤴬)
  • Dòng 1294: lại vừa gặp khoảng xuân đường lại quê (吏𣃣壙椿堂吏圭)
  • Dòng 1320: nỗi quê dở một hai điều ngang ngang (餒圭𢷣𱥺𠄩調昂昂)

quế 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1341: vả trong thềm quế cung trăng (𡲤𥪝㙴桂宫𦝄)
  • Dòng 2717: mơ màng phách quế hồn mai (𦟟𦛿魄桂魂梅)
  • Dòng 3244: một cây cù mộc một sân quế hoè (没𣘃樛木没𡑝桂槐)

quẽ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𡎝 1 lần
  • Dòng 2752: song mây quạnh quẽ vách mưa rã rời (窻𩄲𡕷𡎝壁𩅹也移)

quen 1 biến thể · 16 lượt trong Kiều

16 lần
  • Dòng 6: trời xanh quen với má hồng đánh ghen (𡗶撑悁貝𦟐紅打慳)
  • Dòng 145: chàng vương quen mặt ra chào (払王悁󰘚𠚢嘲)
  • Dòng 493: rằng quen mất nết đi rồi (浪悁秩󰞺𠫾耒)
  • Dòng 808: vẫn là một đứa phong tình đã quen (刎羅𱥺𠀲風情㐌悁)
  • Dòng 810: quen vùng lại kiếm ăn miền nguyệt hoa (悁塳吏劍咹沔月花)
  • Dòng 933: lầu xanh quen lối xưa nay (樓撑悁𡓃𠸗󰅒)
  • Dòng 1302: càng quen thuộc nết càng dan díu tình (強悁属󰞺強攔𢬢情)
  • Dòng 1305: thúc sinh quen nết bốc rời (束生悁󰞺卜徠)
  • Dòng 1387: nửa năm hơi tiếng vừa quen (姅𢆥唏㗂𣃣悁)
  • Dòng 1730: mắng rằng giống khéo bơ thờ quen thân (𠻵娘𱕶𱔫巴蜍悁身)

quên 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𫡻 3 lần
  • Dòng 740: nghĩ người mệnh bạc ắt lòng chẳng quên (擬𠊚命薄乙𢚸拯𫡻)
  • Dòng 1296: ngày xuân lắm lúc quên về với xuân (𣈜春𪥀𣅶𫡻衛貝春)
  • Dòng 2792: sầu này dằng dặc muôn đời chưa quên (愁尼弋弋𨷈𠁀渚𫡻)
1 lần
  • Dòng 194: mới cùng nhau lúc ban ngày đã quên (買拱饒𣅶班𣈜㐌悁)

quẹn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: quyến,
Nghĩa gốc (chữ Hán): cuộn, cuốn (rèm)
  • Dòng 3021: giọt châu thánh thót quẹn bào (湥珠請説卷袍)

quét 3 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𪭱 1 lần
  • Dòng 2449: đòi cơn gió quét mưa sa (隊干𩙍𪭱𩅹沙)
𢭯 1 lần
  • Dòng 2136: quét sân đặt trác rửa bình thắp hương (𢭯𡑝達桌𣳮𤭸𤏧香)
1 lần
  • Dòng 586: sạch sành sanh quét cho đầy túi tham (瀝𥑥生撅朱菭襊貪)

qui 3 biến thể · 8 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 653: định ngày nạp thái vu qui (定𣈜納釆于歸)
  • Dòng 959: đủ điều nạp thái vu qui (𨇜調納采于歸)
  • Dòng 2270: rằng vâng lệnh chỉ rước chầu vu qui (浪𠳐令旨逴朝于歸)
  • Dòng 2404: giác duyên vội đã gởi lời từ qui (覺緣倍㐌𠳚𠳒辭歸)
3 lần
  • Dòng 1926: tam qui ngũ giới cho nàng xuất gia (三皈五戒朱娘出家)
  • Dòng 2050: qui sư qui phật tu hành bấy lâu (皈師皈佛修行閉𥹰)
1 lần
  • Dòng 616: dặn nàng qui liệu trong đôi ba ngày (𠸕娘規料𥪝堆𠀧𣈜)

quí 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 149: nền phú quí bậc tài danh (𪤍富貴堛才名)
  • Dòng 3258: chữ tâm kia quí bằng ba chữ tài (𡦂心箕貴朋𠀧𡦂才)

quì 2 biến thể · 6 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 844: liều công mất một buổi quì mà thôi (料功𠅎𱥺𣇜跪麻催)
  • Dòng 1406: sốt gan ông mới thân quì cửa công (焠肝翁買申跪𨷶公)
  • Dòng 1410: song song vào trước sân hoa díu quì (雙雙𠓨𫏾𡑝花𥙙跪)
  • Dòng 1842: bắt quì tận mặt bắt mời tận tay (󰈫跪盡󰘚󰈫𠶆盡𢬣)
  • Dòng 2137: bạc sinh quì xuống vội vàng (薄生跪𫴋倍鐄)
1 lần
  • Dòng 357: sẵn tay bả quạt hoa quì (産𢬣把𦑗花葵)

quỉ 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 908: kìa gương nhật nguyệt nọ dao quỉ thần (箕𦎛日月怒刀鬼神)
  • Dòng 2128: bán hùm buôn quỉ chắc vào lưng đâu (半𤞻倴鬼𢟘𠓨𨉞兜)
  • Dòng 2671: ma mách lối quỉ đem đường (魔𫫗𡓃鬼󰝡)

quít 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 836: thì vin cành quít cho cam sự đời (𪰛楥梗橘朱甘事𠁀)

quở 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𠵩 1 lần
  • Dòng 1891: tiểu thư trông liếc quở liền (小姐𬂙𥆁𠵩連)

quốc 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 163: người quốc sắc kẻ thiên tài (𠊚國色几天才)
  • Dòng 827: đã nên quốc sắc thiên hương (㐌𢧚國色天香)
  • Dòng 2251: tấc lòng cố quốc tha hương (𡬷𢚸故國他鄕)
  • Dòng 2433: từ rằng quốc sĩ xưa nay (徐浪國士𠸗󰅒)
  • Dòng 2597: nghĩ mình phương diện quốc gia (擬命方靣國家)
  • Dòng 2928: lạ gì quốc sắc thiên tài phải duyên (邏之國色天才沛緣)

quy 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1608: xe hương nàng cũng thuận đường quy ninh (車香娘拱順塘歸寧)
  • Dòng 2849: tuy rằng vui chữ vu quy (雖浪𢝙𡦂于歸)

quý 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 830: vương tôn quý khách ắt là đua nhau (王孫貴客乙羅都饒)
  • Dòng 889: khác màu kẻ quý người thanh (恪牟几貴𠊚清)
  • Dòng 2559: ngỡ là phu quý phụ vinh (語羅夫貴婦榮)
  • Dòng 3245: phong lưu phú quý ai bì (風流富貴埃皮)

quỷ 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1644: ầm ầm khốc quỷ kinh thần nhảy ra (喑喑哭鬼驚神𧿆𠚢)
  • Dòng 1686: phi phù trí quỷ cao tay thông huyền (飛符𦤶鬼高𢬣通玄)
  • Dòng 2339: vợ chàng quỷ quái tinh ma (㛪払鬼怪精魔)

quyên 4 biến thể · 10 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 821: xót nàng chút phận thuyền quyên (㤕娘𡭧分婵娟)
  • Dòng 1073: thuyền quyên ví biết anh hùng (嬋娟𱒢別英雄)
  • Dòng 1885: lỡ làng chút phận thuyền quyên (呂廊𡭧分嬋娟)
  • Dòng 1909: bể trần chìm nổi thuyền quyên (𣷭塵沉浽嬋娟)
  • Dòng 2217: trai anh hùng gái thuyền quyên (𤳇英雄𡛔嬋娟)
3 lần
  • Dòng 568: đầu cành quyên nhặt cuối trời nhạn thưa (頭梗鵑日𡳳𡗶鴈疎)
  • Dòng 1309: dưới trăng quyên đã gọi hè (󰡎𦝄鵑㐌噲夏)
  • Dòng 3208: ấy hồn thục đế hay mình đỗ quyên (意魂蜀帝𫨩命杜鵑)
1 lần
  • Dòng 860: cầm dao nàng đã toan bài quyên sinh (擒刀娘㐌算排捐生)
1 lần
  • Dòng 3209: trong sao châu nhỏ duềnh quyên (𤄯牢珠㳶溋涓)

quyến 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1175: phao cho quyến gió rủ mây (抛朱眷𩙍𫫵𩄲)
  • Dòng 1182: quyến anh rủ yến sự này tại ai (𲍣𫫵燕事尼在埃)

quyền 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 602: trong khi ngộ biến tòng quyền biết sao (𥪝欺遇變從權别牢)
  • Dòng 2503: sao bằng lộc trọng quyền cao (牢朋祿重權高)
  • Dòng 3058: tu hành thì cũng phải khi tòng quyền (修行𪰛拱沛欺從權)
  • Dòng 3124: có quyền nào phải một đường chấp kinh (固權𱜢𱥺塘執經)
1 lần
  • Dòng 2176: côn quyền hơn sức lược thao gồm tài (棍拳欣飭略韜𫡂才)

quyết 3 biến thể · 23 lượt trong Kiều

18 lần — âm Hán-Việt chuẩn: huyết,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. khơi, tháo
  • Dòng 677: lượng trên dù chẳng quyết tình (量𨕭油拯决情)
  • Dòng 1033: thấy lời quyết đoán hẳn hoi (𧡊𠳒决断罕脄)
  • Dòng 1108: thế nào xin quyết một bài cho xong (𱜢嗔决𱥺排朱衝)
  • Dòng 1368: đá vàng đã quyết phong ba cũng liều (𥒥鐄㐌决風波拱料)
  • Dòng 1393: quyết nghe tăn hẳn một bề (决𬆄辛罕𱥺)
  • Dòng 1403: lượng trên quyết chẳng thương tình (量𨕭决拯傷情)
  • Dòng 1423: nàng rằng đã quyết một bề (娘浪㐌决𱥺)
  • Dòng 1498: đành lòng chàng mới quyết lòng hồi trang (停𢚸払買决𢚸回裝)
  • Dòng 2117: nàng dù chẳng quyết thuận tình (娘油拯决順情)
  • Dòng 2130: tâm minh xin quyết với nhau một lời (心盟嗔决貝饒𱥺𠳒)
4 lần — âm Hán-Việt chuẩn: huyết,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. khơi, tháo
  • Dòng 345: lượng xuân dù quyết hẹp hòi (量春油決挾徊)
  • Dòng 607: quyết tình nàng mới hạ tình (決情娘買下情)
  • Dòng 622: liệu đem tấc cỏ quyết đền ba xuân (料耽𡬷𦹵決𡊰𠀧春)
  • Dòng 1000: người dù muốn quyết trời nào đã cho (𠊚油悶決𡗶𱜢㐌朱)
1 lần
  • Dòng 1682: ai hay vĩnh quyết là ngày đưa nhau (埃𫨩永訣羅𣈜迻饒)

quỳnh 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 144: một vùng như thấy cây quỳnh cành dao (𱥺漨如𧡊𣘃瓊梗瑤)
  • Dòng 453: chén hà sánh giọng quỳnh tương (𡃹霞聘喠瓊漿)
  • Dòng 3196: cùng nhau lại chuốc chén quỳnh giao hoan (共饒吏祝𱔩瓊交歡)

ra 3 biến thể · 146 lượt trong Kiều

𠚢 143 lần
  • Dòng 52: chị em thơ thẩn dan tay ra về (姉㛪他矧扛𢬣𠚢𧗱)
  • Dòng 96: sụp ngồi và gật trước mồ bước ra (垃𡎥𬏓拮𠓀墓𨀈𠚢)
  • Dòng 102: lại càng đứng sững tần ngần chẳng ra (吏強𨅸𨁂秦銀拯𠚢)
  • Dòng 145: chàng vương quen mặt ra chào (払王悁󰘚𠚢嘲)
  • Dòng 152: vào trong phong nhã ra ngoài hào hoa (𠓨𥪝風雅𠚢外豪花)
  • Dòng 203: này mười bài mới mới ra (尼𨑮排買買𠚢)
  • Dòng 214: tỉnh ra mới biết là mình chiêm bao (醒𠚢買別浪命占包)
  • Dòng 216: hương thừa dường hãy ra vào đâu đây (香乘𱻌唉𠚢𠓨兜低)
  • Dòng 232: bài ra thế ấy vịnh vào thế kia (排𠚢世意詠𠓨世箕)
  • Dòng 234: thân con thôi có ra gì mai sau (身𡥵催固𠚢之𣈕𡢐)
𫥨 2 lần
  • Dòng 1064: hỏi ra mới biết rằng chàng sở khanh (𠳨𫥨買別浪払楚卿)
  • Dòng 1806: buồng trong truyền gọi nàng ra lạy mừng (𢩣𥪞傳噲娘𫥨𥛉𢜠)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: la
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. vải lụa
  • Dòng 1514: lớn ra uy lớn tôi đành phận tôi (𡘯羅威𡘯碎停分碎)

1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𦚐 2 lần
  • Dòng 2110: cùng trong thân thích ruột rà chẳng ai (拱𥪞親戚𦛌𦚐拯埃)
  • Dòng 3189: mấy lời tâm phúc ruột rà (𱥯𠳒心腹𦛌𦚐)

3 biến thể · 4 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 584: rã rời khung dệt tan tành gói may (扡徠椌𦄅散情𱑃𦁼)
  • Dòng 680: hoa dù rã cánh là còn xanh cây (花油扡𦑃羅群撑𣘃)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: dã,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. cũng
  • Dòng 2752: song mây quạnh quẽ vách mưa rã rời (窻𩄲𡕷𡎝壁𩅹也移)
𣳮 1 lần
  • Dòng 1339: rồi ra rã phấn phai hương (耒𠚢𣳮粉派香)

rắc 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𫽘 1 lần
  • Dòng 50: thoi vàng vó rắc tro tiền giấy bay (梭鐄鈽𫽘烣錢紙𠖤)

rạch 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1018: nàng nghe dường cũng thị phi rạch ròi (娘𦖑𱻌拱是非攊𢬗)
  • Dòng 2448: gồm hai văn võ rạch đôi sơn hà (𠁟𠄩文武攊堆山河)
𫾐 1 lần
  • Dòng 2425: nàng rằng ân oán rạch ròi (娘浪恩怨𫾐𢬗)

rằm 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𠄻 1 lần
  • Dòng 3130: trăng tàn mà lại hơn mười rằm xưa (𦝄殘𦓡吏欣𨑮𠄻𠸗)

râm 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𦼚 1 lần
  • Dòng 384: tuyết sương nhuốm nửa mái đầu hoa râm (雪霜染姅𠃅頭花𦼚)

rầm 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𠽍 2 lần
  • Dòng 95: lầm rầm khấn vái nhỏ to (啉𠽍哏拜𡮈𫰅)
  • Dòng 938: trước thần sẽ nguyện mảnh hương lầm rầm (𠓀晨仕願𤗖香惏𠽍)
2 lần
  • Dòng 785: trời hôm mây kéo tối rầm (𡗶𣋚𩄲蹻最霪)
  • Dòng 914: bạc phau cầu giá đen rầm ngàn mây (泊抛橋這顛霪岸𩄲)

rậm 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 370: thưa hồng rậm lục đã chừng xuân qua (疎紅葚綠㐌澄春戈)
  • Dòng 1662: giếng sâu bụi rậm trước sau tìm quàng (汫溇蓓葚𠓀𡢐尋咣)

ran 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2446: binh uy từ ấy sấm ran trong ngoài (兵威自意𩆐㘓𥪝外)

rắn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𧋻 1 lần
  • Dòng 2022: miệng hùm nọc rắn ở đâu chốn này (𠰘𤞻𠷮𧋻於兜准尼)

rân 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: liên
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. (Động) Gặm xương.
  • Dòng 1739: ả hoàn trên dưới dạ rân (阿鬟𨕭󰡎㖡噒)

ràng 1 biến thể · 15 lượt trong Kiều

𤉜 15 lần
  • Dòng 320: phải người hôm nọ rõ ràng chẳng nhe (沛𠊚𣋚怒𤑟𤉜󰝸)
  • Dòng 996: trong mê trông thấy đạm tiên rõ ràng (𥪝迷𬂙𧡊淡仙𤑟𤉜)
  • Dòng 1186: rõ ràng mặt ấy mặt này chứ ai (𤑟𤉜󰘚󰘚尼渚埃)
  • Dòng 1189: phụ tình án đã rõ ràng (負情案㐌𤑟𤉜)
  • Dòng 1379: rõ ràng của dẫn tay trao (𤑟𤉜𧵑引𢬣𢭂)
  • Dòng 1688: tìm đâu thì cũng biết tin rõ ràng (尋兜𪰛拱別信𤑟𤉜)
  • Dòng 1810: rõ ràng ngồi đó chẳng là thúc sinh (𤑟𤉜𡎢妬拯羅束生)
  • Dòng 1815: rõ ràng thiệt lứa đôi ta (𤑟𤉜舌侶堆些)
  • Dòng 2272: hoa quan chấp chới hà y rỡ ràng (花冠𤎒𤈪霞衣焒𤉜)
  • Dòng 2402: thanh thiên bạch nhật rõ ràng cho coi (青天白日𤑟𤉜朱𥋳)

răng 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

𪘵 5 lần
  • Dòng 1564: thằng đồng vả miệng con tì bẻ răng (繩童抯𠰘昆婢𢯏𪘵)
  • Dòng 1599: tình riêng chưa dám rỉ răng (情𥢆渚監𠯇𪘵)
  • Dòng 1960: nghiến răng bẻ một chữ đồng làm hai (哏𪘵𢯏𱥺𡦂同爫𠄩)
  • Dòng 2016: máu ghen ai cũng chau mày cắn răng (𧖱慳埃拱珠𪵟哏𪘵)
  • Dòng 2676: kề răng hùm sói gửi thân tôi đòi (掑𪘵𤞻𤢿𢭮身碎隊)

rằng 2 biến thể · 166 lượt trong Kiều

163 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lang,
Nghĩa gốc (chữ Hán): con sóng
  • Dòng 9: rằng năm gia tĩnh triều minh (浪𢆥嘉靖朝明)
  • Dòng 59: rằng sao trong tiết thanh minh (浪牢𥪝節清明)
  • Dòng 84: lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung (𠳒浪薄命拱羅𠳒終)
  • Dòng 105: vân rằng chị cũng nực cười (雲浪姉拱𱕔)
  • Dòng 107: rằng hồng nhan tự nghìn xưa (浪紅顔自𠦳𠸗)
  • Dòng 111: quan rằng chị nói hay sao (觀浪姉呐咍牢)
  • Dòng 115: kiều rằng những đấng tài hoa (翹浪仍等才花)
  • Dòng 126: nàng rằng này thực tinh thành chẳng xa (娘浪尼寔精誠拯賒)
  • Dòng 193: thưa rằng thanh khí xưa nay (䜹浪聲氣𠸗󰅒)
  • Dòng 227: thưa rằng chút phận ngây thơ (疎浪𡭧分癡疎)
3 lần
  • Dòng 1174: nọ nghe rằng có con nào ở đây (怒𦖑娘固昆𱜢於低)
  • Dòng 1730: mắng rằng giống khéo bơ thờ quen thân (𠻵娘𱕶𱔫巴蜍悁身)
  • Dòng 2101: rằng nàng muôn dặm một thân (娘浪𨷈𨤮𱥺)

rạng 2 biến thể · 7 lượt trong Kiều

𠓇 4 lần
  • Dòng 1085: tan sương vừa rạng ngày mai (散霜𣃣𠓇𣈜𣈕)
  • Dòng 2039: trời đông vừa rạng ngàn dâu (𡗶東𣃣𠓇𠦳橷)
  • Dòng 2601: công nha vừa buổi rạng ngày (公衙𣃣𣇜𠓇𣈜)
  • Dòng 3222: gà đà gáy sáng trời vừa rạng đông (𪃿它嘅創𡗶𣃣𠓇東)
𤎜 3 lần
  • Dòng 177: một mình rạng ngắm bóng nga (𱥺𨉟𤎜𥋴䏾娥)
  • Dòng 1032: trên đầu có bóng mặt trời rạng soi (𨕭頭固䏾󰘚𡗶𤎜𤐝)
  • Dòng 2596: hồ công đến lúc rạng ngày nhớ ra (胡公典𣅶𤎜𣈜𢖵𠚢)

ranh 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𩲵 2 lần
  • Dòng 1546: làm chi những thói trẻ ranh nực cười (爫之仍𫗁𥘷𩲵𠽋唭)
  • Dòng 1614: mưu cao vốn đã rắp ranh những ngày (謀高本㐌㕸𩲵仍𣈜)

rành 2 biến thể · 18 lượt trong Kiều

16 lần — âm Hán-Việt chuẩn: linh
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. diễn viên, người diễn, đào kép
  • Dòng 124: dấu hài từng bước in rêu rành rành (𨁪鞋曾𨀈印𦼔伶伶)
  • Dòng 1090: rành rành tích việt có hai chữ đề (伶伶昔越固𠄩𡦂題)
  • Dòng 1395: thấy lời nghiêm huấn rành rành (𧡊𠳒嚴訓伶伶)
  • Dòng 2042: rành rành chiêu ẩn am ba chữ bài (伶伶招隐庵𠀧𡦂排)
  • Dòng 2053: rày vâng diện hiến rành rành (𣈙𠳐靣獻伶伶)
  • Dòng 2894: tôi đà biết mặt biết tên rành rành (碎它別󰘚別𠸜伶伶)
  • Dòng 2954: khâm ban sắc chỉ đến nơi rành rành (欽頒敕旨典尼伶伶)
  • Dòng 2964: thật tin hỏi được tóc tơ rành rành (舌信𠳨特𩯀絲伶伶)
2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: đinh,
Nghĩa gốc (chữ Hán): (xem: linh đinh 伶仃)
  • Dòng 2003: rành rành kẽ tóc chân tơ (仃仃技𩯀蹎絲)

rao 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lao
Nghĩa gốc (chữ Hán): Tiếng nói không rõ, khó nghe.
  • Dòng 1173: sở khanh lên tiếng rêu rao (楚卿𨖲㗂嘹哰)

ráo 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 703: thề hoa chưa ráo chén vàng (誓花渚燥𡃹鐄)
  • Dòng 1850: chén mời phải ngậm bồ hòn ráo ngay (𱔩𠶆沛吟蒲丸燥𬆄)

rào 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 390: cuối tường dường có nẻo thông mới rào (𡳳墻𱻌固裊通買樔)
  • Dòng 504: vườn hồng chi dám ngăn rào chim xanh (園紅之監垠樔𪀄撑)
  • Dòng 1156: đón rào đến mực nồng nàn mới tha (頓樔典墨燶𱔪買他)
  • Dòng 2024: rào cây lâu cũng có ngày bẻ hoa (樔𣘃𥹰拱固𣈜𢯏花)
𩆋 1 lần
  • Dòng 1967: cũng liều một giọt mưa rào (拱料𱥺湥𩅹𩆋)

rạo 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𠻛 1 lần
  • Dòng 870: mã sinh giục rạo vội vàng ra đi (馬生𠽖𠻛倍鐄𠚢𠫾)

rắp 3 biến thể · 7 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1180: bước vào vừa rắp thị hùng ra tay (𨀈𠓨𣃣㕸恃雄𠚢𢬣)
  • Dòng 1558: mách tin rắp cũng toan bài dâng công (𫫗信㕸拱算排𤼸功)
  • Dòng 1614: mưu cao vốn đã rắp ranh những ngày (謀高本㐌㕸𩲵仍𣈜)
2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lạp
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. bẻ gãy
  • Dòng 980: giật bì tiên rắp sấn vào ra tay (𪮞皮鞭拉𪮭𠓨𠚢𢬣)
  • Dòng 1576: sự lòng cũng rắp lân la giải bày (事𢚸拱拉鄰羅𤉒排)
2 lần
  • Dòng 1916: rắp đem mệnh bạc xin nhờ cửa không (泣𢲠命薄嗔洳𨷯空)
  • Dòng 2945: rắp mong treo ấn từ quan (泣蒙撩印辭官)

rập 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𫃡 1 lần
  • Dòng 588: này ai đan rập giật giàm bỗng dưng (尼埃單𫃡秩緘俸仍)
1 lần
  • Dòng 2292: om thòm trống trận rập rình nhạc quân (𱓓𤿰陣習情樂軍)

rất 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 35: phong lưu rất mực hồng quần (風流窒默紅裙)
  • Dòng 1623: phu nhân khen chước rất mầu (夫人𠸦斫窒牟)

râu 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𫙂 1 lần
  • Dòng 630: mày râu nhẵn nhụi áo quần bảnh bao (𪵟𫙂忍隊襖裙丙包)
1 lần
  • Dòng 2173: râu hầm hàm én mày ngài (鬚𤞻頷燕𪵟𧍋)

rầu 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1832: đang cười nói bỗng mặt rầu lệ sa (當唭呐俸󰘚怞淚沙)
1 lần
  • Dòng 658: nhìn nàng ông những máu sa ruột rầu (𥆾娘翁仍𧖱沙𫆧油)

rày 2 biến thể · 17 lượt trong Kiều

𣈙 16 lần
  • Dòng 313: được rày như chút thơm rơi (特𣈙如𡭧𦹳逨)
  • Dòng 337: sinh rằng rày gió mai mưa (生浪𣈙𩙍𣈕𩅹)
  • Dòng 535: rày đưa linh thấn về quê (𣈙迻靈襯衛圭)
  • Dòng 1042: tin sương luống hãy rày trông mai chờ (信霜𨻫唉𣈙𬂙𣈕徐)
  • Dòng 1444: từ xưa nàng đã biết thân có rày (自𠸗娘㐌別身固𣈙)
  • Dòng 1496: rày lần mai lữa như hình chưa thông (𣈙𨁮𪰹捛如形渚通)
  • Dòng 1966: sống thừa còn tưởng đến rày nữa sao (𤯩乘群想典𣈙女牢)
  • Dòng 2053: rày vâng diện hiến rành rành (𣈙𠳐靣獻伶伶)
  • Dòng 2124: phải cung rày đã sợ lờn với cung (沛弓𣈙㐌𢜝㦦貝弓)
  • Dòng 2284: rày xem phỏng đã cam lòng ấy chưa (𣈙䀡倣㐌甘𢚸意諸)
𠳒 1 lần
  • Dòng 1026: hẳn rằng mai có như rày cho chăng (罕浪𣈕固如𠳒朱庒)

rảy 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 750: rảy xin giọt nước cho người thác oan (洒填湥渃朱𠊚托寃)

1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 321: sượng sùng giữ ý rụt rè (𠶤𠼾𢷣意揬提)

rễ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𱿆 1 lần
  • Dòng 2877: rễ bèo chân sóng lạc loài (𱿆䕯蹎㳥落類)

rẽ 3 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𢩽 2 lần
  • Dòng 392: rẽ mây trông rõ lối vào thiên thai (𢩽𩄲𬂙𤑟𡓃𠓨天台)
  • Dòng 706: nghĩ đâu rẽ cửa chia nhà tự tôi (擬兜𢩽𲈳𢺺茹自碎)
𢪊 1 lần
  • Dòng 1879: chước đâu rẽ thuý chia uyên (斫兜𢪊翠𢺺鴛)
𢶾 1 lần
  • Dòng 1128: sở khanh đã rẽ dây cương lối nào (楚卿㐌𢶾𦀊綱𡓃𱜢)

rẻ 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𥜤 2 lần
  • Dòng 516: mà lòng rẻ rúng đã trình một bên (麻𢚸𥜤𱰟㐌呈𱥺)
  • Dòng 824: sính nghi rẻ giá nghinh hôn sẵn ngày (聘儀𥜤價迎婚産𣈜)

rèm 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

7 lần — âm Hán-Việt chuẩn: liêm
Nghĩa gốc (chữ Hán): cái mành mành
  • Dòng 431: cửa ngoài vội rủ rèm the (𨷯外倍𢷀簾𦂛)
  • Dòng 924: rèm trong đã thấy một người bước ra (簾𥪝㐌𧡊𱥺𠊚𨀈𠚢)
  • Dòng 1059: ngậm ngùi rủ bước rèm châu (唅𠿯𢷀幅簾珠)
  • Dòng 1244: nửa rèm tuyết lạnh bốn mùa trăng thâu (姅簾雪冷𦊚務𦝄輸)
  • Dòng 2633: cửa buồng vội mở rèm châu (𨷶𱟧倍𨷑簾珠)
  • Dòng 2774: lau treo rèm nát trúc cài phên thưa (𦰤撩簾濕竹棋𤗹踈)
  • Dòng 2858: trầm bay nhạt khói gió đưa lay rèm (沉𠖤𤁕𤌋𩙍迻𢯦簾)

rén 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: luyện
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. lụa trắng
  • Dòng 775: lạy thôi nàng lại rén chiềng (𥛉催娘吏練呈)

rền 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𡃚 1 lần
  • Dòng 223: giọng kiều rền rĩ trướng loan (喠翹𡃚𠯇帳鵉)

rêu 2 biến thể · 6 lượt trong Kiều

𦼔 5 lần
  • Dòng 72: dấu xe ngựa đã rêu lờ mờ xanh (𨁪車馭㐌𦼔矑𥊚撑)
  • Dòng 124: dấu hài từng bước in rêu rành rành (𨁪鞋曾𨀈印𦼔伶伶)
  • Dòng 2239: sân rêu chẳng vẽ dấu giày (𡑝𦼔拯𡳒𨁪𨃐)
  • Dòng 2756: cỏ lan mặt đất rêu phong dấu giày (𦹵欄󰘚坦𦼔封𨁪𩌂)
  • Dòng 3236: rêu trùm kẻ ngạch cỏ lên mái nhà (𦼔𠆳󰢿額𦹵𨖲𠃅茹)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: liệu
Nghĩa gốc (chữ Hán): tiếng inh ỏi, tiếng lanh lảnh
  • Dòng 1173: sở khanh lên tiếng rêu rao (楚卿𨖲㗂嘹哰)

1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 261: một làn cỏ mọc xanh rì (𱥺瀾𦹵木撑荑)

1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𠯇 1 lần
  • Dòng 223: giọng kiều rền rĩ trướng loan (喠翹𡃚𠯇帳鵉)

rỉ 1 biến thể · 9 lượt trong Kiều

𠯇 9 lần
  • Dòng 767: nỗi nàng vân mới rỉ tai (浽娘雲買𠯇𦖻)
  • Dòng 878: rỉ tai nàng mới giải lòng thấp cao (𠯇𦖻娘買𤉒𢚸𥰊高)
  • Dòng 997: rỉ rằng nhân quả dở dang (𠯇浪因果𢷣揚)
  • Dòng 1098: lạy thôi nàng mới rỉ trao ân cần (𥛉催娘買𠯇𢭂殷勤)
  • Dòng 1599: tình riêng chưa dám rỉ răng (情𥢆渚監𠯇𪘵)
  • Dòng 2000: rỉ tai hỏi lại hoa tì trước sau (𠯇𦖻𠳨吏花婢𠓀𡢐)
  • Dòng 2081: rỉ tai mới kể sự lòng (𠯇𦖻買計事𢚸)
  • Dòng 2857: bẻ bai rủ rỉ tiếng tơ (𢯏𢴾𢷀𠯇㗂絲)
  • Dòng 2885: tỉnh ra mới rỉ cùng chàng (醒𠚢買𠯇共払)

riêng 1 biến thể · 41 lượt trong Kiều

𥢆 41 lần
  • Dòng 32: nghề riêng ăn đứt hồ cầm một trương (藝𥢆咹縆胡琹𠬠張)
  • Dòng 221: nỗi riêng lớp lớp sóng dồi (浽𥢆笠笠㳥𣼭)
  • Dòng 242: nỗi riêng riêng trạnh tấc riêng một mình (浽𥢆𥢆鄭𡬷𥢆𱥺)
  • Dòng 265: trạnh riêng tưởng ít nhớ nhiều (鄭𥢆想𠃣𢖵𡗉)
  • Dòng 469: nàng rằng nghề mọn riêng tay (娘浪藝𨳒𥢆𢬣)
  • Dòng 585: đổ tế nhuyễn của riêng tây (圖細軟𧵑𥢆西)
  • Dòng 713: nỗi riêng riêng những bàn hoàn (浽𥢆𥢆仍盘桓)
  • Dòng 718: một nhà để chị riêng oan một mình (𱥺茹底姉𥢆寃𱥺)
  • Dòng 720: nỗi riêng còn vướng mối tình chi đây (浽𥢆群王䋦情之低)
  • Dòng 853: lệ riêng tầm tã tuôn mưa (淚𥢆潯瀉𣻆𩅹)

rình 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2292: om thòm trống trận rập rình nhạc quân (𱓓𤿰陣習情樂軍)

rìu 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1398: dẫu là sấm sét búa rìu cũng cam (唒羅𩆐𩄰鈽鉊拱甘)

1 biến thể · 19 lượt trong Kiều

𤑟 19 lần
  • Dòng 320: phải người hôm nọ rõ ràng chẳng nhe (沛𠊚𣋚怒𤑟𤉜󰝸)
  • Dòng 392: rẽ mây trông rõ lối vào thiên thai (𢩽𩄲𬂙𤑟𡓃𠓨天台)
  • Dòng 443: bây giờ rõ mặt đôi ta (悲𣇞𤑟󰘚堆些)
  • Dòng 996: trong mê trông thấy đạm tiên rõ ràng (𥪝迷𬂙𧡊淡仙𤑟𤉜)
  • Dòng 1186: rõ ràng mặt ấy mặt này chứ ai (𤑟𤉜󰘚󰘚尼渚埃)
  • Dòng 1189: phụ tình án đã rõ ràng (負情案㐌𤑟𤉜)
  • Dòng 1313: rõ màu trong ngọc trắng ngà (𤑟牟𤄯玉𤽸牙)
  • Dòng 1379: rõ ràng của dẫn tay trao (𤑟𤉜𧵑引𢬣𢭂)
  • Dòng 1688: tìm đâu thì cũng biết tin rõ ràng (尋兜𪰛拱別信𤑟𤉜)
  • Dòng 1810: rõ ràng ngồi đó chẳng là thúc sinh (𤑟𤉜𡎢妬拯羅束生)

rỡ 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 2272: hoa quan chấp chới hà y rỡ ràng (花冠𤎒𤈪霞衣焒𤉜)
  • Dòng 2279: rỡ mình lạ vẻ cân đai (焒命邏𨤔巾帶)
  • Dòng 2488: nở nang mày mặt rỡ ràng mẹ cha (𦬑囊𪵟󰘚焒𤉜媄吒)
𢙲 1 lần
  • Dòng 2737: thấy nhau mừng rỡ trăm bề (𧡊饒𢜠𢙲𤾓皮)

roi 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lôi
Nghĩa gốc (chữ Hán): khúc gỗ lớn để thủ thành (cho lăn vào địch từ từ trên cao xuống)
  • Dòng 1607: roi câu vừa gióng dặm trường (檑駒𣃣𢶢𨤵長)
  • Dòng 1737: chớ nào roi nọc chúng bay (𱜢檑𣕬眾𠎩)

ròi 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𢬗 2 lần
  • Dòng 1018: nàng nghe dường cũng thị phi rạch ròi (娘𦖑𱻌拱是非攊𢬗)
  • Dòng 2425: nàng rằng ân oán rạch ròi (娘浪恩怨𫾐𢬗)

rối 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𦇒 3 lần
  • Dòng 1254: chẳng vò mà rối chẳng dần mà đau (拯紆麻𦇒拯𬒞麻𤴬)
  • Dòng 1748: dãi dầu tóc rối da chì quản bao (𤋵油𩯀𦇒䏧𨨲管包)
  • Dòng 1822: ruột tằm đòi đoạn như tơ rối bời (𦛌𣎟隊段如絲𦇒俳)

rồi 2 biến thể · 32 lượt trong Kiều

31 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lỗi
Nghĩa gốc (chữ Hán): cái cày
  • Dòng 402: sinh rằng phác hoạ vừa rồi (生浪樸畵𣃣耒)
  • Dòng 444: biết đâu rồi nữa chẳng là chiêm bao (別兜耒女拯羅占包)
  • Dòng 493: rằng quen mất nết đi rồi (浪悁秩󰞺𠫾耒)
  • Dòng 726: ngồi lên cho chị lạy rồi sẽ thưa (𡎥蓮朱姉𥛉耒仕疎)
  • Dòng 954: lạy rồi sang lạy cậu mày bên kia (𥛉耒𨖅𥛉舅𡮠邊箕)
  • Dòng 966: thôi đà cướp sống chồng min đi rồi (催㐌刼𤯩𫯳綿𠫾耒)
  • Dòng 971: màu hồ đã mất đi rồi (牟糊㐌𠅎𠫾耒)
  • Dòng 1167: rồi ra trở mặt tức thì (耒𠚢跙󰘚即𪰛)
  • Dòng 1184: nói rồi rồi lại ăn lời được ngay (呐耒耒吏咹𠳒特𣦍)
  • Dòng 1339: rồi ra rã phấn phai hương (耒𠚢𣳮粉派香)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lai,
Nghĩa gốc (chữ Hán): đến nơi
  • Dòng 342: cho đành rồi sẽ liệu bài mối manh (朱停来仕料排䋦萌)

rơi 3 biến thể · 12 lượt trong Kiều

7 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lai
Nghĩa gốc (chữ Hán): sông Lai
  • Dòng 70: thì đà trâm gãy bình rơi bao giờ (𪰛它簪技𤭸淶包𣇞)
  • Dòng 784: lệ rơi thấm đá tơ chia rũ tằm (淚淶滲𥒥絲𢺺癒蠶)
  • Dòng 791: phẩm tiên rơi đến tay hèn (品𠎣淶典𢬣𢤞)
  • Dòng 1199: dẫu sao bình đã lỡ rơi (油牢󰜍㐌𢙲淶)
  • Dòng 1942: nói lời trước mặt rơi châu vắng người (𠺶𠳒𠓀󰘚淶珠永𠊚)
  • Dòng 2395: máu rơi thịt nát tan tành (𧖱淶𦧘󰞺散情)
  • Dòng 2578: lọt tai hồ cũng nhăn mày rơi châu (律𦖻胡拱𤶑𪵟淶珠)
3 lần
  • Dòng 308: ơn người quân tử sá gì của rơi (恩𠊚君子詫之𧵑逨)
  • Dòng 313: được rày như chút thơm rơi (特𣈙如𡭧𦹳逨)
  • Dòng 361: mơ màng lá rụng hoa rơi (𢠩恾蘿用花逨)
2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lai,
Nghĩa gốc (chữ Hán): an ủi
  • Dòng 771: vì ai rụng cải rơi kim (爲埃𱰟𦰦徠金)
  • Dòng 3041: nàng rằng chút phận hoa rơi (娘浪𪨀分花徠)

rời 4 biến thể · 17 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 2079: giác duyên nghe nói rụng rời (覺緣𦖑呐用移)
  • Dòng 2098: nàng đà nhớn nhác rụng rời lắm phen (娘它𡘯落用移𡗋畨)
  • Dòng 2262: dẫu trong nguy hiểm dám rời ước xưa (唒𥪝危險鍳移約𠸗)
  • Dòng 2396: ai ai trông thấy hồn kinh phách rời (埃埃𬂙𧡊魂驚魄移)
  • Dòng 2528: ai lay cho chuyển ai rung cho rời (埃𢯦朱轉埃𢲣朱移)
  • Dòng 2683: giác duyên nghe nói rụng rời (覺緣𦖑呐拥移)
  • Dòng 2752: song mây quạnh quẽ vách mưa rã rời (窻𩄲𡕷𡎝壁𩅹也移)
  • Dòng 2770: thoắt nghe chàng thoắt rụng rời xiết bao (脱𦖑払脱用移掣包)
  • Dòng 2985: nghe tin nhớn nhác rụng rời (𦖑信󰢼𥋷用移)
𢯦 5 lần
  • Dòng 561: dùng dằng chưa nỡ rời tay (拥𥿱渚女𢯦𢬣)
  • Dòng 597: mặt trông đau đớn rụng rời (󰘚𬂙𤴬疸𱰟𢯦)
  • Dòng 1140: lòng nào hồng rụng thắm rời chẳng đau (𢚸𱜢𱰟𧺀𢯦拯𤴬)
  • Dòng 1985: mặt trông tay chẳng nỡ rời (󰘚𬂙𢬣拯女𢯦)
  • Dòng 2012: nghĩ càng thêm nỗi đắng cay rụng rời (擬強添餒䔲荄用𢯦)
2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lai,
Nghĩa gốc (chữ Hán): an ủi
  • Dòng 584: rã rời khung dệt tan tành gói may (扡徠椌𦄅散情𱑃𦁼)
  • Dòng 1305: thúc sinh quen nết bốc rời (束生悁󰞺卜徠)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lai
Nghĩa gốc (chữ Hán): sông Lai
  • Dòng 1656: chợt trông ngọn lửa thất kinh rụng rời (秩𬂙𦰟焒失驚拥淶)

rọi 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𢶒 1 lần
  • Dòng 433: nhặt thưa gương rọi đầu cành (抇疎𦎛𢶒頭梗)

rón 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𨂚 1 lần
  • Dòng 319: bực mây rón bước ngọn tường (堛𩄲𨂚𨀈𦰟墻)

rốn 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

󰟱 3 lần
  • Dòng 166: rốn ngồi chẳng tiện dứt về chỉn khôn (󰟱𡎥拯便攝衛㐱坤)
  • Dòng 1488: dễ dò rốn bể khôn lường đáy sông (易𢲛󰟱𣷭坤量底滝)
  • Dòng 2357: nàng rằng xin hãy rốn ngồi (娘浪嗔唉󰟱𡎥)

rộn 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𡀷 1 lần
  • Dòng 2986: xúm quanh kể lể rộn lời hỏi tra (𨅾觥計𡅏𡀷𠳒𠳨查)
1 lần
  • Dòng 178: rộn đường gần với nẻo xa bời bời (遁塘𧵆貝𡑩賒排排)

ròng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𣳔 1 lần
  • Dòng 1489: mà ta suốt một năm ròng (麻些卒𱥺𢆥𣳔)

rồng 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𧏵 3 lần
  • Dòng 1869: giọt rồng canh đã điểm ba (湥𧏵更㐌點𠀧)
  • Dòng 2218: phỉ nguyền sánh phượng đẹp duyên cưỡi rồng (匪願𠁔鳯𫅠緣騎𧏵)
  • Dòng 2678: trước hàm rồng cá gieo mồi thuỷ tinh (𠓀唅𧏵𩵜招𠶣水星)
𧍰 1 lần
  • Dòng 2202: tấn dương được thấy bay rồng có phen (晉陽特𧡊𠖤𧍰固畨)

rộng 1 biến thể · 9 lượt trong Kiều

𢌌 9 lần
  • Dòng 1723: liếc trông toà rộng dãy dài (𥋷𬂙座𢌌𢩽𨱽)
  • Dòng 2116: dầu lòng bể rộng sông dài thênh thênh (油𢚸𣷭𢌌滝𨱽清清)
  • Dòng 2174: vai năm tấc rộng thân mười thước cao (𦠘𠄼𡬷𢌌身𨑮𡱩高)
  • Dòng 2203: rộng thương cỏ nội hoa hèn (𢌌傷𦹵内花𢤞)
  • Dòng 2556: dọc ngang trời rộng vẫy vùng bể khơi (育昂𡗶𢌌浘漨𣷭𣾺)
  • Dòng 2593: rộng thương còn mảnh hồng quần (𢌌傷群𤗖紅裙)
  • Dòng 2634: trời cao sông rộng một màu bao la (𡗶高滝𢌌𱥺牟包羅)
  • Dòng 2656: đeo bầu quảy níp rộng đường vân du (撩䕯掛攝𢌌塘雲遊)
  • Dòng 2867: cửa trời rộng mở đường mây (𲈳𡗶𢌌𨷑塘𩄲)

rợp 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𩄓 1 lần
  • Dòng 2320: bác đồng chật đất tinh kỳ rợp sân (博銅秩坦旌旗𩄓𡑝)
󰢫 1 lần
  • Dòng 2228: tiếng bề dậy đất bóng tinh rợp đường (㗂鼙𠰺坦䏾旌󰢫)

rốt 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thốt,
Nghĩa gốc (chữ Hán): cuối cùng
  • Dòng 13: một trai con thứ rốt lòng (𱥺𤳇𡥵次卒𢚸)

ru 3 biến thể · 3 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 3112: trông hoa đèn chẳng thẹn mình lắm ru (𬂙花畑拯𢢆命𡗋油)
1 lần
  • Dòng 346: công đeo đẳng chẳng thiệt thòi lắm ru (功㧅等拯舌催𡗋由)
󰡽 1 lần
  • Dòng 347: lặng nghe lời nói như ru (朗𦖑𠳒呐如󰡽)

2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 571: nàng còn đứng rũ hiên tây (娘群𨅸癒軒西)
  • Dòng 784: lệ rơi thấm đá tơ chia rũ tằm (淚淶滲𥒥絲𢺺癒蠶)
𢷀 1 lần
  • Dòng 325: xương mai tính đã rũ mòn (󰢇梅併㐌𢷀𤷱)

rủ 4 biến thể · 15 lượt trong Kiều

𢷀 9 lần
  • Dòng 37: êm niềm trướng rủ màn che (俺腍帳𢷀幔𩂏)
  • Dòng 431: cửa ngoài vội rủ rèm the (𨷯外倍𢷀簾𦂛)
  • Dòng 1059: ngậm ngùi rủ bước rèm châu (唅𠿯𢷀幅簾珠)
  • Dòng 1229: lầu xanh mới rủ trướng đào (樓撑買𢷀帳桃)
  • Dòng 1312: thang lan rủ bức trướng hồng tẩm hoa (湯蘭𢷀幅帳紅浸花)
  • Dòng 2608: lá màn rủ thấp ngọn đèn khêu cao (蘿幔𢷀濕𦰟畑挑高)
  • Dòng 2857: bẻ bai rủ rỉ tiếng tơ (𢯏𢴾𢷀𠯇㗂絲)
  • Dòng 2883: phòng xuân trướng rủ hoa đào (房春帳𢷀花桃)
  • Dòng 3147: canh khuya bức gấm rủ thao (更𣌉幅錦𢷀繰)
𫫵 3 lần
  • Dòng 1175: phao cho quyến gió rủ mây (抛朱眷𩙍𫫵𩄲)
  • Dòng 1182: quyến anh rủ yến sự này tại ai (𲍣𫫵燕事尼在埃)
  • Dòng 2961: được tin kim mới rủ vương (特信金買𫫵王)
𲊊 2 lần
  • Dòng 1233: dập dìu lá rủ cành chim (熠燿蘿𲊊梗𪀄)
  • Dòng 1237: khi sao phong gấm rủ là (欺牢封錦𲊊)
1 lần
  • Dòng 1196: hồng nhan phải giống ở đời mãi rủ (紅顔沛𱕶於𠁀買油)

rửa 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𣳮 2 lần
  • Dòng 2136: quét sân đặt trác rửa bình thắp hương (𢭯𡑝達桌𣳮𤭸𤏧香)
  • Dòng 2694: túc khiên đã rửa lâng lâng sạch rồi (夙愆㐌𣳮淩淩瀝耒)

rúc 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 869: lầu mai vừa rúc còi sương (樓𣈕𣃣㗜𧥇霜)

rủi 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𢤡 4 lần
  • Dòng 819: rủi may âu cũng sự trời (𢤡𱜿歐拱事𡗶)
  • Dòng 1753: dặn rằng may rủi đã đành (吲浪埋𢤡㐌停)
  • Dòng 1964: nổi chìm cũng mặc lúc nào rủi may (浽沉拱默𣅶𱜢𢤡埋)
  • Dòng 2078: phận hèn dù rủi dù may tại người (分𢤞油𢤡油埋在𠊚)

run 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

㬿 1 lần
  • Dòng 2332: mặt như chàm đổ mình dường dế run (󰘚如藍覩命羕𧕬㬿)

rung 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𢫝 1 lần
  • Dòng 121: ào ào đổ lộc rung cây (呦呦覩祿𢫝𣘃)
𢲣 1 lần
  • Dòng 2528: ai lay cho chuyển ai rung cho rời (埃𢯦朱轉埃𢲣朱移)

rúng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𱰟 1 lần
  • Dòng 516: mà lòng rẻ rúng đã trình một bên (麻𢚸𥜤𱰟㐌呈𱥺)

rừng 1 biến thể · 9 lượt trong Kiều

9 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lăng
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. oai linh
  • Dòng 919: rừng thu từng biếc chen hồng (棱秋層碧杆紅)
  • Dòng 1093: chim hôm thoi thót về rừng (𪀄𣋚催脱衛棱)
  • Dòng 1130: dặm rừng bước thấp bước cao hãi hùng (𨤵棱𨀈𥰊𨀈高駭雄)
  • Dòng 1522: rừng phong thu đã nhuốm màu quan san (棱楓秋㐌染牟關山)
  • Dòng 1582: rút dây sợ nữa động rừng lại thôi (捽𦀊𢜝女動棱吏傕)
  • Dòng 1757: ở đây tai vách mạch rừng (於低腮壁脉棱)
  • Dòng 1932: dường gần rừng tía dường xa bụi hồng (𱻌𧵆棱紫𱻌賒𡏧紅)
  • Dòng 3001: từ phen chiếc lá lìa rừng (自畨隻蘿離棱)
  • Dòng 3012: khỏi rừng lau đã tới sân phật đường (塊棱𦰤㐌細𡑝𫢋堂)

rụng 3 biến thể · 14 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 272: dãy thềm hoa rụng biết người ở đâu (𣲆㙴花用别𠊚於兜)
  • Dòng 361: mơ màng lá rụng hoa rơi (𢠩恾蘿用花逨)
  • Dòng 2012: nghĩ càng thêm nỗi đắng cay rụng rời (擬強添餒䔲荄用𢯦)
  • Dòng 2079: giác duyên nghe nói rụng rời (覺緣𦖑呐用移)
  • Dòng 2098: nàng đà nhớn nhác rụng rời lắm phen (娘它𡘯落用移𡗋畨)
  • Dòng 2770: thoắt nghe chàng thoắt rụng rời xiết bao (脱𦖑払脱用移掣包)
  • Dòng 2985: nghe tin nhớn nhác rụng rời (𦖑信󰢼𥋷用移)
4 lần
  • Dòng 1596: giếng vàng đã rụng một vài lá ngô (汫鐄㐌拥𱥺𠄽蘿梧)
  • Dòng 1656: chợt trông ngọn lửa thất kinh rụng rời (秩𬂙𦰟焒失驚拥淶)
  • Dòng 2683: giác duyên nghe nói rụng rời (覺緣𦖑呐拥移)
  • Dòng 3003: rõ ràng hoa rụng hương bay (𤑟𤉜花拥香𠖤)
𱰟 3 lần
  • Dòng 597: mặt trông đau đớn rụng rời (󰘚𬂙𤴬疸𱰟𢯦)
  • Dòng 771: vì ai rụng cải rơi kim (爲埃𱰟𦰦徠金)
  • Dòng 1140: lòng nào hồng rụng thắm rời chẳng đau (𢚸𱜢𱰟𧺀𢯦拯𤴬)

rước 3 biến thể · 26 lượt trong Kiều

24 lần
  • Dòng 191: rước mừng đón hỏi dò la (逴𢜠噋𠳨𠻀羅)
  • Dòng 632: nhà băng đưa mối rước vào lầu trang (茹氷迻䋦逴𠓨樓粧)
  • Dòng 787: rước dâu về đến trú phường (逴妯衛典駐坊)
  • Dòng 948: đưa người cửa trước rước người cửa sau (迻𠊚𨷶𠓀逴𠊚𨷶𡢐)
  • Dòng 968: đem về rước khách kiếm lời mà ăn (󰝡衛逴客劍利麻咹)
  • Dòng 994: cắt người xem sóc rước thầy thuốc thang (割𠊚䀡朔逴柴𫊚湯)
  • Dòng 1374: rước về hãy tạm giấu nàng một nơi (逴衛唉暫𨁪娘𱥺)
  • Dòng 1689: sắm sanh lễ vật rước sang (攕生禮物逴𨖅)
  • Dòng 2141: thành thân mới rước xuống thuyền (成親買逴𫴋船)
  • Dòng 2149: mướn người thuê kiệu rước nàng (𠼦𠊚𠾔轎逴娘)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: trác
Nghĩa gốc (chữ Hán): Như chữ Trác — Tiếng người ồn ào.
  • Dòng 1544: tốt chi mà rước tiếng ghen vào mình (卒之麻啅㗂慳𠓨命)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: liên,
Nghĩa gốc (chữ Hán): liền nối
  • Dòng 445: vội mừng làm lễ rước vào (倍𢜠爫禮連𠓨)

ruồi 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𧋆 1 lần
  • Dòng 583: đầy nhà vang tiếng ruồi xanh (菭茹㘇㗂𧋆撑)

ruổi 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𨇒 3 lần
  • Dòng 896: mái ngoài nghỉ đã giục liền ruổi xe (𠃅外儗㐌𠽖連𨇒車)
  • Dòng 1604: vó câu thẳng ruổi nước non quê người (𨀒駒𣦎𨇒渃𡽫圭𠊚)
  • Dòng 2275: hoả bài tiền lộ ruổi mau (火牌前路𨇒毛)
𥗐 1 lần
  • Dòng 2304: dưới cờ một lệnh vội vàng ruổi sao (󰡎𱥺令倍鐄𥗐𬁖)

rường 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lương
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. nước Lương
  • Dòng 595: rường cao rút ngược dây oan (樑高𢫫虐𦀊冤)

ruột 2 biến thể · 14 lượt trong Kiều

𦛌 11 lần
  • Dòng 1822: ruột tằm đòi đoạn như tơ rối bời (𦛌𣎟隊段如絲𦇒俳)
  • Dòng 1849: sinh càng nát ruột tan hồn (生強󰞺𦛌散魂)
  • Dòng 1873: sinh càng gan héo ruột đầy (生強肝𤉗𦛌𣹓)
  • Dòng 1895: sinh đà ruột héo như bào (生它𦛌𤉗如炮)
  • Dòng 1954: trông vào đau ruột nói ra ngại lời (𬂙𠓨𤴬𦛌呐𠚢碍𠳒)
  • Dòng 2110: cùng trong thân thích ruột rà chẳng ai (拱𥪞親戚𦛌𦚐拯埃)
  • Dòng 2839: ruột tằm ngày một héo don (𦛌蠶𣈗𱥺𤉗𤶐)
  • Dòng 2988: này là em ruột này là em dâu (尼羅㛪𦛌尼羅㛪妯)
  • Dòng 3074: cũng là máu chảy ruột mềm chớ sao (拱羅𧖱沚𦛌𦡙渚牢)
  • Dòng 3118: đã buồn cả ruột lại dơ cả đời (㐌𢞂奇𦛌吏洳奇𠁀)
𫆧 3 lần
  • Dòng 549: tai nghe ruột nổi bời bời (𦖻𦖑𫆧浽排排)
  • Dòng 658: nhìn nàng ông những máu sa ruột rầu (𥆾娘翁仍𧖱沙𫆧油)
  • Dòng 2816: gan càng tức tối ruột càng xót xa (肝強息最𫆧強㤕車)

rượu 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

𨢇 5 lần
  • Dòng 1235: khi tỉnh rượu lúc tàn canh (欺醒𨢇𣅶殘更)
  • Dòng 1298: bầu tiên dốc rượu câu thần nối thơ (瓢僊𰔺𨢇勾神𱹷)
  • Dòng 1475: mảng vui rượu sớm trà trưa (𠻵𢝙𨢇𣌋茶𬁑)
  • Dòng 1852: chưa xong cuộc rượu lại bày trò chơi (渚衝局𨢇吏排路制)
  • Dòng 3229: khi chén rượu lúc cuộc cờ (𱔩𨢇𣅶局碁)

rút 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1582: rút dây sợ nữa động rừng lại thôi (捽𦀊𢜝女動棱吏傕)
  • Dòng 2727: đoạn trường sổ rút tên ra (斷膓數捽𠸜𠚢)
𢫫 1 lần
  • Dòng 595: rường cao rút ngược dây oan (樑高𢫫虐𦀊冤)

rụt 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 321: sượng sùng giữ ý rụt rè (𠶤𠼾𢷣意揬提)

sa 3 biến thể · 19 lượt trong Kiều

17 lần
  • Dòng 82: thoắt nghe kiều đã đầm đầm châu sa (脱𦖑翹㐌潭潭珠沙)
  • Dòng 104: sầu tuôn đứt nối châu sa vắn dài (愁𣻆𱹶綏珠沙𥐆𨱽)
  • Dòng 404: tay tiên gió táp mưa sa (𢬣僊𩙍匝𩅹沙)
  • Dòng 482: đục như tiếng suối mới sa nửa vời (濁如㗂𤂬買沙姅潙)
  • Dòng 564: một lời trân trọng châu sa mấy hàng (𱥺𠳒珍重珠沙𱥯)
  • Dòng 658: nhìn nàng ông những máu sa ruột rầu (𥆾娘翁仍𧖱沙𫆧油)
  • Dòng 1051: buồn trông ngọn nước mới sa (𢞂𬂙𦰟渃買沙)
  • Dòng 1142: uốn lưng núi đổ cất đầu máu sa (捥𨉞𡶀覩拮頭𧖱沙)
  • Dòng 1756: sa cơ mới đến thế này chẳng dưng (沙機買典勢尼󰝸)
  • Dòng 1832: đang cười nói bỗng mặt rầu lệ sa (當唭呐俸󰘚怞淚沙)
1 lần
  • Dòng 428: giã chàng nàng mới kíp dời song sa (啫払娘買急移蔥紗)
1 lần
  • Dòng 1927: áo xanh đổi lấy cà sa (襖撑𢷮𥙩袈裟)

1 biến thể · 10 lượt trong Kiều

10 lần
  • Dòng 308: ơn người quân tử sá gì của rơi (恩𠊚君子詫之𧵑逨)
  • Dòng 465: thưa rằng tiện kỹ sá chi (𠽔浪賤技詫之)
  • Dòng 621: hạt mưa sá nghĩ phận hèn (曷𩅹詫擬分𢤞)
  • Dòng 777: sá chi thân phận tôi đòi (詫之身分碎隊)
  • Dòng 845: vả đây đường sá xa xôi (𡲤低塘詫賒吹)
  • Dòng 1147: nhưng tôi có sá chi tôi (仍碎固詫之碎)
  • Dòng 1357: sá chi liễu ngõ hoa tường (詫之柳𢨵花墻)
  • Dòng 2038: phần e đường sá phần thương dãi dầu (分𠵱塘詫分傷𤋵𱪳)
  • Dòng 2057: chỉn e đường sá một mình (㐱𠲖塘詫𱥺)
  • Dòng 2452: những loài giá áo túi cơm sá gì (仍類架襖襊𩚵詫之)

1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𲭷 1 lần
  • Dòng 960: đã khi suồng sã lại khi đứng ngồi (㐌欺悰𲭷吏欺𨅸𡎢)

sắc 3 biến thể · 18 lượt trong Kiều

16 lần
  • Dòng 23: kiều càng sắc sảo mặn mà (翹強色稍漫麻)
  • Dòng 24: so bề tài sắc lại là phần hơn (搊皮才色吏羅分欣)
  • Dòng 28: sắc đành có một tài đành hoạ hai (色停固𱥺才停和𠄩)
  • Dòng 63: nổi danh tài sắc một kì (浽名才色𠬠期)
  • Dòng 139: tuyết in sắc ngựa câu giòn (雪印色馭󰙃𤶐)
  • Dòng 163: người quốc sắc kẻ thiên tài (𠊚國色几天才)
  • Dòng 641: đắn đo cân sắc cân tài (旦都斤色斤才)
  • Dòng 827: đã nên quốc sắc thiên hương (㐌𢧚國色天香)
  • Dòng 987: thương ôi tài sắc mực này (傷喂才色墨尼)
  • Dòng 1067: than ôi sắc nước hương trời (嘆喂色渃香𡗶)
1 lần
  • Dòng 5: lạ gì bỉ sắc tư phong (邏之彼嗇斯豐)
1 lần
  • Dòng 2954: khâm ban sắc chỉ đến nơi rành rành (欽頒敕旨典尼伶伶)

sách 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): quyển sách, sổ
  • Dòng 278: túi đàn cặp sách đề huề dọn sang (襊彈笈册提𢹂𰔫𨖅)
  • Dòng 1650: phòng thêu viện sách bốn bề lửa dong (房𬘏院册𦊚皮焒炵)
  • Dòng 1943: gác kinh viện sách đôi nơi (閣經院册堆尼)

sạch 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lịch
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. nhỏ giọt, giỏ giọt
  • Dòng 586: sạch sành sanh quét cho đầy túi tham (瀝𥑥生撅朱菭襊貪)
  • Dòng 2694: túc khiên đã rửa lâng lâng sạch rồi (夙愆㐌𣳮淩淩瀝耒)
  • Dòng 2743: nạn xưa trút sạch làu làu (難𠸗捽瀝漏漏)

sai 1 biến thể · 15 lượt trong Kiều

15 lần
  • Dòng 578: sai nha bỗng thấy bốn bề lao xao (差衙俸𧡊𦊚皮哰嗃)
  • Dòng 599: một ngày lạ thói sai nha (𱥺𣈜邏𫗁差衙)
  • Dòng 774: dẫu mòn bia đá dám sai tấc vàng (𠱋𤷱碑𥒥鉴差𡬷鐄)
  • Dòng 1408: phủ đường sai lá phiếu hồng thôi tra (府堂差蘿票紅傕查)
  • Dòng 1409: cùng nhau theo gót sai nha (共饒蹺𨃴差衙)
  • Dòng 1778: phận con hầu hạ con hầu dám sai (分昆侯下昆侯鍳差)
  • Dòng 1812: thôi thôi đã mắc vào vành chẳng sai (催催㐌默𠓨鑅拯差)
  • Dòng 2112: thật thà có một đơn sai chẳng hề (舌他固𱥺单差𫽄兮)
  • Dòng 2309: lại sai lệnh tiễn truyền ra (吏差令箭傳𠚢)
  • Dòng 2312: cũng sai lệnh tiễn đem tin rước mời (拱差令箭󰝂信逴𠶆)

sàm 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𲁰 1 lần
  • Dòng 458: sợ lần khân quá ra sàm sỡ chăng (𢜝吝巾過𠚢𲁰所庒)

sắm 3 biến thể · 10 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 46: chị em sắm sửa bộ hành chơi xuân (姉㛪懺所步行制春)
  • Dòng 77: sắm sanh nếp tử xe châu (懺生攝梓車珠)
  • Dòng 373: tưng bừng sắm sửa áo xiêm (熷𤇊懺所襖襜)
  • Dòng 1467: kíp truyền sắm sửa lễ công (急傳懺所禮公)
  • Dòng 1924: hương hoa ngũ cũng sắm sanh lễ thường (香花五供懺生禮常)
  • Dòng 2134: mách tin họ bạc tức thì sắm sanh (𫫗信户薄卽𪰛懺生)
3 lần
  • Dòng 1689: sắm sanh lễ vật rước sang (攕生禮物逴𨖅)
  • Dòng 2845: vội vàng sắm lễ chọn ngày (倍鐄攕禮𪮙𣈜)
  • Dòng 2957: sắm xanh xa mã vội vàng (攕生車馬倍鐄)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: tính
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. hợp lại, gộp lại, dồn lại
  • Dòng 1929: sớm khuya sắm đủ dầu đèn (𣌋𣌉併覩油畑)

sâm 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: sam,
Nghĩa gốc (chữ Hán): can dự, tham gia
  • Dòng 2335: sâm thương chẳng vẹn chữ tòng (参商拯院𡦂從)

sấm 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

𩆐 5 lần
  • Dòng 1398: dẫu là sấm sét búa rìu cũng cam (唒羅𩆐𩄰鈽鉊拱甘)
  • Dòng 1759: kẻo khi sấm sét bất kỳ (矯欺𩆐𩂶不期)
  • Dòng 2302: bất bình nổi trận đùng đùng sấm vang (不平浽陣同同𩆐㘇)
  • Dòng 2429: trộm nhờ sấm sét ra tay (濫洳𩆐𩂶𠚢𢬣)
  • Dòng 2446: binh uy từ ấy sấm ran trong ngoài (兵威自意𩆐㘓𥪝外)

sầm 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lập
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. đứng thẳng
  • Dòng 484: tiếng mau sầm sập như trời đổ mưa (㗂㕰立立如𡗶覩𩅹)

sạm 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2095: thấy nàng lạt phấn sạm son (𧡊娘𤁕粉讒𣘈)

san 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1522: rừng phong thu đã nhuốm màu quan san (棱楓秋㐌染牟關山)
  • Dòng 1944: trong gang tấc lại gấp mười quan san (𥪝𡬼𡬷吏急𨑮關山)
1 lần
  • Dòng 915: vi lau san sát hơi may (葦𦰤察察唏𩘄)

sắn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𦼜 1 lần
  • Dòng 1635: sắn bìm chút phận con con (𦼜𦹴𡭧分昆昆)

sẵn 1 biến thể · 25 lượt trong Kiều

25 lần
  • Dòng 29: thông minh vốn sẵn tính trời (聰明本産性𡗶)
  • Dòng 81: lòng đâu sẵn mối thương tâm (𢚸兜産䋦傷心)
  • Dòng 92: sẵn đây ta kiếm một vài nén hương (産低些劎𱥺𢽼𱴸)
  • Dòng 99: chiếc trâm sẵn giắt mái đầu (隻簪産㩫𠃅頭)
  • Dòng 279: có cây có đá sẵn sàng (固𣘃固𥒥産床)
  • Dòng 357: sẵn tay bả quạt hoa quì (産𢬣把𦑗花葵)
  • Dòng 377: hào trân thức thức sẵn bày (餚珍式式産排)
  • Dòng 467: hiên sau treo sẵn cầm trăng (軒𡢐撩産琴𦝄)
  • Dòng 633: ghế trên ngồi tót sẵn sàng (㨳𨕭𡎢卒産床)
  • Dòng 691: trong tay đã sẵn đồng tiền (𥪝𢬣㐌産銅錢)

sân 2 biến thể · 21 lượt trong Kiều

𡑝 20 lần
  • Dòng 174: vàng gieo ngấn nước cây lồng bóng sân (鐄招痕渃𣘃籠䏾𡑝)
  • Dòng 410: chẳng sân ngọc bội cũng phường kim môn (拯𡑝玉佩拱坊金門)
  • Dòng 528: sinh liền dạo bước sân đào vội ra (生連𨄹𨀈𡑝桃倍𠚢)
  • Dòng 1297: khi gió gác khi trăng sân (欺𩙍閣欺𦝄𡑝)
  • Dòng 1388: sân ngô cành biếc đã chen lá vàng (𡑝梧梗碧㐌氊蘿鐄)
  • Dòng 1410: song song vào trước sân hoa díu quì (雙雙𠓨𫏾𡑝花𥙙跪)
  • Dòng 1426: yếu thơ vâng chịu trước sân lôi đình (要疎𠳐𠹾𫏾𡑝雷霆)
  • Dòng 1431: một sân lầm cát đã đầy (𱥺𡑝淋吉㐌菭)
  • Dòng 1645: đầy sân gươm tuốt sáng loà (苔𡑝鎌捽𠓇𤍶)
  • Dòng 1824: cúi đầu nép xuống sân mai một chiều (儈頭納𫴋𡑝枚𱥺)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: điên
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. đỉnh đầu
  • Dòng 1168: bớt lời liệu chớ sân si thiệt đời (叭𠳒料渚顛癡舌𠁀)

sấn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𪮭 1 lần
  • Dòng 980: giật bì tiên rắp sấn vào ra tay (𪮞皮鞭拉𪮭𠓨𠚢𢬣)

sang 3 biến thể · 22 lượt trong Kiều

𨖅 20 lần
  • Dòng 266: xăm xăm đè nẻo lam kiều lần sang (侵侵提裊藍橋𨁮𨖅)
  • Dòng 278: túi đàn cặp sách đề huề dọn sang (襊彈笈册提𢹂𰔫𨖅)
  • Dòng 530: gia đồng vào gửi thư nhà mới sang (家童𠓨𠳚書茹買𨖅)
  • Dòng 687: mái sau họ mã vừa sang (𠃅𡢐户馬𣃣𨖅)
  • Dòng 954: lạy rồi sang lạy cậu mày bên kia (𥛉耒𨖅𥛉舅𡮠邊箕)
  • Dòng 1086: tiện hồng nàng mới nhắn lời gửi sang (便鴻娘買𠴍𠳒𠳚𨖅)
  • Dòng 1616: mà đường hải đạo sang ngay là gần (麻塘海道𨖅𬆄羅𧵆)
  • Dòng 1628: thuận phong một lá vượt sang biển tề (順風𱥺蘿𣾼𨖅𣷭齊)
  • Dòng 1675: sang nhà cha tới trung đường (𨖅茹吒細中堂)
  • Dòng 1689: sắm sanh lễ vật rước sang (攕生禮物逴𨖅)
𢀨 1 lần
  • Dòng 1907: ví mà có số giàu sang (𱒢𦓡固數𢀭𢀨)
𢲲 1 lần
  • Dòng 1625: sửa sang buồm gió lèo mây (𢯢𢲲帆𩙍繚𩄲)

sáng 4 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𠓇 1 lần
  • Dòng 1645: đầy sân gươm tuốt sáng loà (苔𡑝鎌捽𠓇𤍶)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: sang,
Nghĩa gốc (chữ Hán): mới
  • Dòng 3222: gà đà gáy sáng trời vừa rạng đông (𪃿它嘅創𡗶𣃣𠓇東)
𱢞 1 lần
  • Dòng 1499: sáng ra đến gửi xuân đường (𱢞𠚢典𠳚椿堂)
𤎜 1 lần
  • Dòng 1201: vừa tuần nguyệt sáng gương trong (𣃣旬月𤎜𦎛𤄯)

sàng 2 biến thể · 7 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 279: có cây có đá sẵn sàng (固𣘃固𥒥産床)
  • Dòng 633: ghế trên ngồi tót sẵn sàng (㨳𨕭𡎢卒産床)
  • Dòng 1676: linh sàng bài vị thờ nàng ở trên (靈床牌位蜍娘於𨕭)
  • Dòng 2271: sẵn sàng phượng liễn loan nghi (産床鳯輦鸞𱎹)
  • Dòng 2303: nghiêm quân chọn tướng sẵn sàng (嚴軍𪮙將産床)
  • Dòng 2319: sẵn sàng tề chỉnh uy nghi (産床齊整威儀)
󰣛 1 lần
  • Dòng 1897: loanh quanh cua lọt bò sàng (󰢥扃𧍆𢯰𨆶󰣛)

sanh 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 77: sắm sanh nếp tử xe châu (懺生攝梓車珠)
  • Dòng 586: sạch sành sanh quét cho đầy túi tham (瀝𥑥生撅朱菭襊貪)
  • Dòng 1689: sắm sanh lễ vật rước sang (攕生禮物逴𨖅)
  • Dòng 1924: hương hoa ngũ cũng sắm sanh lễ thường (香花五供懺生禮常)
  • Dòng 2134: mách tin họ bạc tức thì sắm sanh (𫫗信户薄卽𪰛懺生)

sánh 4 biến thể · 7 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 453: chén hà sánh giọng quỳnh tương (𡃹霞聘喠瓊漿)
  • Dòng 1470: song song đưa tới trướng đào sánh đôi (雙雙迻細帳桃聘堆)
  • Dòng 1594: đèn khuya chung bóng trăng tròn sánh vai (畑𣌉終䏾𦝄𧷺聘𦠘)
𠁔 2 lần
  • Dòng 2218: phỉ nguyền sánh phượng đẹp duyên cưỡi rồng (匪願𠁔鳯𫅠緣騎𧏵)
  • Dòng 2322: từ công sánh với phu nhân cùng ngồi (徐公𠁔貝夫人共𡎥)
󰡾 1 lần
  • Dòng 396: sánh vai về chốn thư hiên (󰡾𦠘衛准書軒)
󰢛 1 lần
  • Dòng 1468: kiệu hoa sánh gió đuốc hồng điểm sao (轎花󰢛𩙍𤒘紅點𬁖)

sành 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𥑥 1 lần
  • Dòng 586: sạch sành sanh quét cho đầy túi tham (瀝𥑥生撅朱菭襊貪)

sảnh 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1713: giả đò lên trước sảnh đường (㨋渡蓮𠓀廳堂)
  • Dòng 1720: sảnh đường mảng tiếng đòi ngay lên hầu (廳堂𠻵㗂隊𬆄𨖲侯)

sao 2 biến thể · 85 lượt trong Kiều

81 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lao,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. chuồng nuôi súc vật
  • Dòng 59: rằng sao trong tiết thanh minh (浪牢𥪝節清明)
  • Dòng 111: quan rằng chị nói hay sao (觀浪姉呐咍牢)
  • Dòng 200: mà sao trong sổ đoạn trường có tên (麻牢𥪝數斷膓固𠸜)
  • Dòng 225: cớ sao trằn trọc canh khuya (據牢陳濁更𣌉)
  • Dòng 494: tẻ vui thôi cũng tính trời biết sao (󰢁𢝙催共性𡗶别牢)
  • Dòng 601: sao cho cốt nhục vẹn tuyền (牢朱骨肉院全)
  • Dòng 602: trong khi ngộ biến tòng quyền biết sao (𥪝欺遇變從權别牢)
  • Dòng 674: lại thua ả lý bán mình hay sao (吏輸妸李半命𫨩牢)
  • Dòng 681: phận sao đành vậy cũng vầy (分牢停丕拱噅)
  • Dòng 689: trăng già độc địa làm sao (𦝄𫅷毒地爫牢)
𬁖 4 lần
  • Dòng 1468: kiệu hoa sánh gió đuốc hồng điểm sao (轎花󰢛𩙍𤒘紅點𬁖)
  • Dòng 1640: nửa vành trăng khuyết ba sao giữa trời (姅𨦩𦝄缺𠀧𬁖𡧲𡗶)
  • Dòng 2304: dưới cờ một lệnh vội vàng ruổi sao (󰡎𱥺令倍鐄𥗐𬁖)
  • Dòng 3093: dẫu rằng vật đổi sao dời (唒浪物𢷮𬁖移)

saỏ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lao,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. chuồng nuôi súc vật
  • Dòng 1228: dẫu sao cũng ở tay người biết saỏ (唒牢拱於𢬣𠊚別牢)

sào 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2502: nghìn năm ai đã khen đâu hoàng sào (𠦳𢆥埃㐌𠸦兜黄巢)

sắo 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2665: thuý kiều sắo sảo khôn ngoan (翠翹色稍坤頑)

sảo 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 23: kiều càng sắc sảo mặn mà (翹強色稍漫麻)
  • Dòng 2665: thuý kiều sắo sảo khôn ngoan (翠翹色稍坤頑)

sáp 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: chá,
Nghĩa gốc (chữ Hán): cây nến
  • Dòng 446: đài sen nối sáp song đào thêm hương (臺蓮𦀼蠟窻桃添香)
  • Dòng 1725: ban ngày sáp thắp hai bên (班𣈜蠟𤏧𠄩邊)

sắp 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lạp
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. bẻ gãy
  • Dòng 1375: chiến hoà sắp sẵn hai bài (戰和拉産𠄩排)

sập 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lập
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. đứng thẳng
  • Dòng 484: tiếng mau sầm sập như trời đổ mưa (㗂㕰立立如𡗶覩𩅹)

sát 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 2257: ngất trời sát khí mơ màng (𡴯𡗶殺氣𤎎恾)
  • Dòng 2529: quan quân truy sát đuổi dài (官軍追殺𨆷𨱽)
  • Dòng 2530: ù ù sát khí ngất trời ai đang (㗀㗀殺氣𩁶𡗶埃當)
1 lần
  • Dòng 915: vi lau san sát hơi may (葦𦰤察察唏𩘄)

sắt 3 biến thể · 9 lượt trong Kiều

𨫊 4 lần
  • Dòng 1076: tai còn đồng vọng mấy lời sắt đanh (𦖻群同望𱥯𠳒𨫊釘)
  • Dòng 1411: trông lên mặt sắt đen sì (𬂙𨕭󰘚𨫊顛茌)
  • Dòng 2586: lạ cho mặt sắt cũng ngây vì tình (邏朱󰘚𨫊拱癡爲情)
  • Dòng 2838: như nung gan sắt như bào lòng son (如燶肝𨫊如炮𢚸𣘈)
3 lần
  • Dòng 474: nghe ra tiếng sắt tiếng vàng chen nhau (𦖑𠚢㗂鉄㗂鐄扦饒)
  • Dòng 1634: nào lời non nước nào lời sắt son (𱜢𠳒𡽫渃𱜢𠳒鉄𣘈)
  • Dòng 1829: thương ôi mảnh sắt vào lò (傷喂𤗖鉄𠓨爐)
2 lần
  • Dòng 3116: đem tình cầm sắt đổi ra cầm cờ (󰝡情琴瑟𢷮𠚢琴棋)
  • Dòng 3184: lọ là chăn gối mới ra sắt cầm (路羅𧜖襘買𠚢瑟琴)

sau 2 biến thể · 75 lượt trong Kiều

𡢐 73 lần
  • Dòng 76: thà chi chút đích gọi là duyên sau (他之㤕的噲羅縁𡢐)
  • Dòng 110: thấy người nằm đấy biết sau thế nào (𧡊𠊚𦣰帶别𡢐世𱜢)
  • Dòng 138: sau chân theo một vài thằng con con (𡢐蹎蹺𱥺𠄽繩𡥵𡥵)
  • Dòng 218: đường xa nghĩ nỗi sau này mà kinh (塘賒擬浽𡢐尼麻驚)
  • Dòng 234: thân con thôi có ra gì mai sau (身𡥵催固𠚢之𣈕𡢐)
  • Dòng 274: dạo quanh chợt thấy mé sau có nhà (𬧖觥秩𧡊𠃅𡢐固茹)
  • Dòng 360: mái sau dường có xôn xao tiếng người (𠃅𡢐𱻌固𠮿嗃㗂𠊚)
  • Dòng 467: hiên sau treo sẵn cầm trăng (軒𡢐撩産琴𦝄)
  • Dòng 520: để sau nên thẹn cùng chàng bởi ai (底𡢐𢧚𢢆共払𪽝埃)
  • Dòng 550: ngập ngừng nàng mới giãi lời trước sau (汲凝娘買𤋵𠳒𠓀𡢐)
𨍦 2 lần
  • Dòng 1120: song song ngựa trước ngựa sau một đoàn (雙雙馭𫏾馭𨍦𱥺)
  • Dòng 1133: một mình đo đắn trước sau (𱥺命𢵋捵𫏾𨍦)

sáu 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𦒹 2 lần
  • Dòng 40: thiều quang chín chục đã ngoài sáu mươi (韶光𠃩𨔿㐌外𦒹𨑮)
  • Dòng 1112: ba mươi sáu chước chước gì lại hơn (𠀧𨑮𦒹斫斫之吏欣)

sâu 3 biến thể · 15 lượt trong Kiều

13 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lâu
Nghĩa gốc (chữ Hán): sông Lâu Thuỷ (ở tỉnh Hồ Nam của Trung Quốc)
  • Dòng 1170: có đâu mà lại ra người hiểm sâu (固兜麻吏𠚢𠊚險溇)
  • Dòng 1255: nhớ ơn chín chữ cao sâu (𢖵恩𠃩𡦂高溇)
  • Dòng 1265: tình sâu mong trả nghĩa dày (情溇蒙假義𠫅)
  • Dòng 1384: càng sâu nghĩa bể càng dài tình sông (強溇義𣷭強𨱽情滝)
  • Dòng 1662: giếng sâu bụi rậm trước sau tìm quàng (汫溇蓓葚𠓀𡢐尋咣)
  • Dòng 1886: bể sâu sóng cả có tuyền được vay (𣷭溇㳥奇固全特爲)
  • Dòng 1972: ấy là nghĩa trọng ấy là ân sâu (意羅義重意羅恩溇)
  • Dòng 2013: người đâu sâu sắc nước đời (𠊚兜溇色渃𠁀)
  • Dòng 2020: cười dầu mới thực khôn lường hiểm sâu (唭妯買舌坤量險溇)
  • Dòng 2342: mưu sâu cũng trả nghĩa sâu cũng vừa (謀溇拱㨋義溇拱𣃣)
𡢐 1 lần
  • Dòng 1437: cạn lòng chẳng biết nghĩ sâu (𣴓𢚸拯別擬𡢐)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lâu
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. (xem: lâu cô 螻蛄,蝼蛄)
  • Dòng 1760: con sâu con kiến kêu gì được oan (昆蝼昆蜆呌洏特寃)

sầu 1 biến thể · 27 lượt trong Kiều

27 lần
  • Dòng 104: sầu tuôn đứt nối châu sa vắn dài (愁𣻆𱹶綏珠沙𥐆𨱽)
  • Dòng 236: bỗng không mua não chác sầu nghĩ nao (俸空謨𱞐卓愁擬𱜢)
  • Dòng 247: sầu đong càng giở càng đầy (愁𢫝強𫽻強𣹓)
  • Dòng 263: gió chiều như khảy cơn sầu (𩙍朝如𢭮干愁)
  • Dòng 383: những là đắp nhớ đổi sầu (仍羅撘𢖵𢷮愁)
  • Dòng 476: nghe ra như oán như sầu phải chăng (𦖑𠚢如怨如愁沛庒)
  • Dòng 486: khiến người ngồi đó mà ngơ ngẩn sầu (遣𠊚𡎢妬麻魚菫愁)
  • Dòng 546: mối sầu khi gỡ cho xong còn chầy (䋦愁欺攑朱衝群迡)
  • Dòng 552: chưa vui sum họp đã sầu pha phôi (渚𢝙森合㐌愁坡𢴾)
  • Dòng 566: mối sầu sẻ nửa bước đàng chia hai (䋦愁𢫟姅𨀈塘𢺹𠄩)

say 1 biến thể · 14 lượt trong Kiều

14 lần
  • Dòng 759: cạn lời hồn dứt máu say (𣴓𠳒魂𢴑𧖱醝)
  • Dòng 806: bâng khuâng như tỉnh như say một mình (氷傾如醒如醝𱥺)
  • Dòng 826: càng nhìn vẻ ngọc càng say khúc vàng (強𥆾𨤔玉強醝曲鐄)
  • Dòng 1232: cuộc say đầy tháng trận cười suốt đêm (局醝苔𣎃陣唭捽𣎀)
  • Dòng 1577: mấy phen cười tỉnh nói say (𱥯番唭醒呐醝)
  • Dòng 1719: bàng hoàng dở tỉnh dở say (徬徨𢷣醒𢷣醝)
  • Dòng 1782: nỉ non thánh thót dễ say lòng người (𠰚𡽫𡃑𡁾易醝𢚸𠊚)
  • Dòng 1846: giả say vội đã tính bài cáo qua (假醝倍㐌併排告戈)
  • Dòng 1851: tiểu thư cười tỉnh nói say (小姐唭醒呐醝)
  • Dòng 2574: giở say lại ép vặn đàn nhặt tâu (𢷣醝吏押紊彈日奏)

sẩy 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn:
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. học trò
  • Dòng 2351: nhớ khi lỡ bước sẩy vời (洳欺𲃨𨀈仕潙)

se 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 698: áo dầm giọt tủi tóc se mái sầu (襖滛湥𢣃𩯀車𠃅愁)
  • Dòng 2846: duyên vân sớm đã se dây cho chàng (緣雲𣌋㐌車𦀊朱払)
1 lần
  • Dòng 254: trúc se ngón thỏ tơ chùng phím loan (竹痴𱠅兎絲𦙸𪣇鸞)

1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 57: sè sè nắm đất bên đàng (茌茌捻坦邊塘)

sẽ 1 biến thể · 16 lượt trong Kiều

16 lần — âm Hán-Việt chuẩn:
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. học trò
  • Dòng 342: cho đành rồi sẽ liệu bài mối manh (朱停来仕料排䋦萌)
  • Dòng 379: cách hoa sẽ dặng tiếng vàng (隔花仕𠱆㗂鐄)
  • Dòng 437: tiếng sen sẽ động giấc hoè (㗂𨖲仕動職槐)
  • Dòng 726: ngồi lên cho chị lạy rồi sẽ thưa (𡎥蓮朱姉𥛉耒仕疎)
  • Dòng 804: dao này sẽ liệu với thân sau này (刀尼仕料貝身𡢐尼)
  • Dòng 938: trước thần sẽ nguyện mảnh hương lầm rầm (𠓀晨仕願𤗖香惏𠽍)
  • Dòng 1002: sông tiền đường sẽ hẹn hò về sau (瀧錢塘仕限㗅衛𡢐)
  • Dòng 1034: đành lòng nàng cũng sẽ nguôi nguôi dần (停𢚸娘拱仕𢢯𢢯寅)
  • Dòng 2114: thành thân rồi sẽ liệu về châu thai (成親耒仕料𧗱州台)
  • Dòng 2230: bấy giờ ta sẽ rước nàng nghi gia (閉𣇞些仕逴娘宜家)

sẻ 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𢫟 2 lần
  • Dòng 566: mối sầu sẻ nửa bước đàng chia hai (䋦愁𢫟姅𨀈塘𢺹𠄩)
  • Dòng 2812: sẻ lòng đoài chút tuổi cao thân tàn (𢫟𢚸兑𪨀歲高身殘)

sen 2 biến thể · 9 lượt trong Kiều

8 lần — âm Hán-Việt chuẩn: liên
Nghĩa gốc (chữ Hán): hoa sen
  • Dòng 190: sen vàng lãng đãng như gần như xa (蓮鐄朗蕩如𧵆如賒)
  • Dòng 378: gót sen thoăn thoắt dạo ngay mé tường (𨃴蓮脱脱𬧖𣦍𠃅墙)
  • Dòng 446: đài sen nối sáp song đào thêm hương (臺蓮𦀼蠟窻桃添香)
  • Dòng 1386: càng sôi vẻ nguyệt càng lồng màu sen (強吹𨤔月強籠牟蓮)
  • Dòng 1476: đào đà phai thắm sen vừa nảy xanh (桃它派𧺀蓮𣃤扔撑)
  • Dòng 1797: sen tàn mai lại nở hoa (蓮殘梅吏𦬑花)
  • Dòng 3014: buồng trong vội dạo sen vàng bước ra (𢩣𥪝倍𨄹蓮鐄𨀈𠚢)
  • Dòng 3143: những từ sen ngó đào tơ (仍自蓮𦬶桃絲)
𨖲 1 lần
  • Dòng 437: tiếng sen sẽ động giấc hoè (㗂𨖲仕動職槐)

sét 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𩂶 3 lần
  • Dòng 1759: kẻo khi sấm sét bất kỳ (矯欺𩆐𩂶不期)
  • Dòng 2429: trộm nhờ sấm sét ra tay (濫洳𩆐𩂶𠚢𢬣)
  • Dòng 2769: điều đâu sét đánh lưng trời (調兜𩂶打𨉞𡗶)
𩄰 1 lần
  • Dòng 1398: dẫu là sấm sét búa rìu cũng cam (唒羅𩆐𩄰鈽鉊拱甘)

si 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 339: dù chăng xét tấm tình si (油庒𥌀𬌓情癡)
  • Dòng 1168: bớt lời liệu chớ sân si thiệt đời (叭𠳒料渚顛癡舌𠁀)

1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2236: gió mây bằng sí đã lìa dặm khơi (𩙍迻鵬翅㐌離𨤮𣾺)

1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1411: trông lên mặt sắt đen sì (𬂙𨕭󰘚𨫊顛茌)

1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2433: từ rằng quốc sĩ xưa nay (徐浪國士𠸗󰅒)

sỉ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1276: sao cho sỉ nhục một lần mới thôi (牢朱耻辱𱥺吝買傕)

sịch 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 213: gió đâu sịch bức mành mành (𩙍兜擲幅萌萌)

sinh 1 biến thể · 76 lượt trong Kiều

76 lần
  • Dòng 228: dưỡng sinh đôi lứa tóc tơ chưa đền (養生堆侶𩯀絲渚填)
  • Dòng 257: ví chăng duyên nợ ba sinh (𱒢庒綠女𠀧生)
  • Dòng 282: ba sinh âu hẳn duyên trời chi đây (𠀧生歐罕綠𡗶之低)
  • Dòng 303: sinh đà có ý đợi chờ (生它固意待徐)
  • Dòng 311: sinh rằng lân lý ra vào (生浪鄰里𠚢𠓨)
  • Dòng 337: sinh rằng rày gió mai mưa (生浪𣈙𩙍𣈕𩅹)
  • Dòng 371: vừa ngày sinh nhật ngoại gia (𣃣𣈜生日外家)
  • Dòng 402: sinh rằng phác hoạ vừa rồi (生浪樸畵𣃣耒)
  • Dòng 419: sinh rằng giải cấu là duyên (生浪邂逅羅緣)
  • Dòng 435: sinh còn tựa án thiu thiu (生群𢭸案燒燒)

sính 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 646: sính nghi vâng dạy bao nhiêu cho tường (聘儀𠳐𠰺包饒朱詳)
  • Dòng 824: sính nghi rẻ giá nghinh hôn sẵn ngày (聘儀𥜤價迎婚産𣈜)

so 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 24: so bề tài sắc lại là phần hơn (搊皮才色吏羅分欣)
  • Dòng 744: đốt lò hương ấy so tơ phím này (焠爐香意搊絲泛尼)
  • Dòng 1994: so vào với thiếp lan đình nào thua (搊𠓨貝帖蘭亭𱜢)
2 lần
  • Dòng 471: so dần dây vũ dây văn (攄寅𦀊武𦀊文)
  • Dòng 491: so chi những bậc tiêu tao (攄之仍堛蕭騷)

số 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 799: đã sinh ra số long đong (㐌生𠚢數龍冬)
  • Dòng 999: số còn nặng nghiệp má đào (數群𱴸業𦟐桃)
  • Dòng 1907: ví mà có số giàu sang (𱒢𦓡固數𢀭𢀨)
  • Dòng 2157: gớm cho cái số hoa đào (𡃍朱丐數花桃)
𢼂 1 lần
  • Dòng 231: đoạn trường là số thế nào (斷膓羅𢼂世𱜢)

sổ 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 200: mà sao trong sổ đoạn trường có tên (麻牢𥪝數斷膓固𠸜)
  • Dòng 1074: ra tay tháo cũi sổ lồng như chơi (𠚢𢬣操櫃數籠如𨔈)
  • Dòng 2727: đoạn trường sổ rút tên ra (斷膓數捽𠸜𠚢)
1 lần
  • Dòng 2331: sổ danh xướng trước thúc lang (数名唱𠓀束郎)

sờ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𣻄 1 lần
  • Dòng 365: sông tương một dải nông sờ (瀧湘𱥺解農𣻄)

sỡ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 458: sợ lần khân quá ra sàm sỡ chăng (𢜝吝巾過𠚢𲁰所庒)

sở 2 biến thể · 12 lượt trong Kiều

11 lần
  • Dòng 473: khúc đâu hán sở chiến trường (曲兜漢楚戰場)
  • Dòng 1064: hỏi ra mới biết rằng chàng sở khanh (𠳨𫥨買別浪払楚卿)
  • Dòng 1096: đẩy song đã thấy sở khanh bước vào (𢩽窻㐌𧡊楚卿𨀈𠓨)
  • Dòng 1128: sở khanh đã rẽ dây cương lối nào (楚卿㐌𢶾𦀊綱𡓃𱜢)
  • Dòng 1160: đi đâu chẳng biết con người sở khanh (𠫾兜拯別昆𠊚楚卿)
  • Dòng 1173: sở khanh lên tiếng rêu rao (楚卿𨖲㗂嘹哰)
  • Dòng 1179: sở khanh quát mắng đùng đùng (楚卿咶𠻵哃哃)
  • Dòng 1234: sớm đưa tống ngọc tối tìm sở khanh (𣌋迻宋玉最尋楚卿)
  • Dòng 1241: mặc người mưa sở gió tần (默𠊚𩅹楚𩙍秦)
  • Dòng 2390: bên là ưng khuyển bên là sở khanh (邊羅鷹犬邊羅楚卿)
1 lần
  • Dòng 2129: nào ai lòng có sở cầu (𱜢埃𢚸固所求)

sợ 1 biến thể · 10 lượt trong Kiều

𢜝 10 lần
  • Dòng 458: sợ lần khân quá ra sàm sỡ chăng (𢜝吝巾過𠚢𲁰所庒)
  • Dòng 985: sợ gan nát ngọc liều hoa (𢜝肝󰞺玉料花)
  • Dòng 1582: rút dây sợ nữa động rừng lại thôi (捽𦀊𢜝女動棱吏傕)
  • Dòng 1823: sợ uy dám chẳng vâng lời (𢜝威鍳拯𠳐𠳒)
  • Dòng 1898: sợ đây thương đó hai đàng chưa xong (𢜝低傷妬𠄩塘渚衝)
  • Dòng 2080: nửa thương nửa sợ bồi hồi chẳng xong (姅傷姅𢜝徘徊拯衝)
  • Dòng 2124: phải cung rày đã sợ lờn với cung (沛弓𣈙㐌𢜝㦦貝弓)
  • Dòng 2346: sợ thay mà lại mừng thầm cho ai (𢜝台𦓡吏𢜠󰠐朱埃)
  • Dòng 2356: nửa phần khiếp sợ nửa phần mừng vui (姅分怯𢜝姅分𢜠𢝙)
  • Dòng 2843: thung huyên lo sợ xiết bao (樁萱𢥈𢜝掣包)

sóc 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 994: cắt người xem sóc rước thầy thuốc thang (割𠊚䀡朔逴柴𫊚湯)

soi 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

𤐝 5 lần
  • Dòng 330: đài gương soi đến dấu bèo cho chăng (臺𦎛𤐝典𨁪䕯朱庒)
  • Dòng 1032: trên đầu có bóng mặt trời rạng soi (𨕭頭固䏾󰘚𡗶𤎜𤐝)
  • Dòng 1528: nửa in gối chiếc nửa soi dặm trường (姅印襘隻姅𤐝𨤵長)
  • Dòng 2650: làm gương cho khách hồng quần thử soi (爫𦎛朱客紅裙此𤐝)
  • Dòng 3138: hoa soi ngọn đuốc hồng chen bức là (花𤐝𦰟𤒘紅氊幅纙)

sói 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𤢿 1 lần
  • Dòng 2676: kề răng hùm sói gửi thân tôi đòi (掑𪘵𤞻𤢿𢭮身碎隊)

sôi 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: xuy,
Nghĩa gốc (chữ Hán): thổi
  • Dòng 1386: càng sôi vẻ nguyệt càng lồng màu sen (強吹𨤔月強籠牟蓮)
1 lần
  • Dòng 580: đầu trâu mặt ngựa ào ào như sôi (頭𬌥󰘚馭泑泑如㵢)

sớm 2 biến thể · 21 lượt trong Kiều

𣌋 18 lần
  • Dòng 935: hương hoa hôm sớm phụng thờ (香花𣋚𣌋奉蜍)
  • Dòng 1234: sớm đưa tống ngọc tối tìm sở khanh (𣌋迻宋玉最尋楚卿)
  • Dòng 1299: khi hương sớm khi trà trưa (欺香𣌋欺茶𬁑)
  • Dòng 1475: mảng vui rượu sớm trà trưa (𠻵𢝙𨢇𣌋茶𬁑)
  • Dòng 1533: duyên đằng sớm thuận gió đưa (緣藤𣌋順𩙍迻)
  • Dòng 1567: buồng thêu khuya sớm thảnh thơi (𢩣絩𣌉𣌋清台)
  • Dòng 1777: sớm khuya khăn mặt lược đầu (𣌋𣌉巾󰘚畧頭)
  • Dòng 1786: sớm năn nỉ bóng khuya ân hận lòng (𣌋𡅧𪡇䏾𣌉殷恨𢚸)
  • Dòng 1889: sớm khuya hầu hạ đài doanh (𣌋𣌉侯下臺营)
  • Dòng 1929: sớm khuya sắm đủ dầu đèn (𣌋𣌉併覩油畑)
𣋽 3 lần
  • Dòng 978: gái tơ mà đã ngứa nghề sớm sao (𡛔絲麻㐌語藝𣋽牢)
  • Dòng 1039: bẽ bàng mây sớm đèn khuya (彼傍𩄲𣋽畑𣌉)
  • Dòng 1291: sớm đào tối mận lân la (𣋽桃最槾隣羅)

son 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

𣘈 7 lần
  • Dòng 1044: tấm son gột đến bao giờ cho phai (𱭎𣘈滑典包𣇞朱派)
  • Dòng 1416: mượn màu son phấn đánh lừa con đen (摱牟𣘈粉打󰢙昆顛)
  • Dòng 1593: những là cười phấn cợt son (仍羅唭粉𠹳𣘈)
  • Dòng 1603: được lời như mở tấc son (特𠳒如𨷑𡬷𣘈)
  • Dòng 1634: nào lời non nước nào lời sắt son (𱜢𠳒𡽫渃𱜢𠳒鉄𣘈)
  • Dòng 2095: thấy nàng lạt phấn sạm son (𧡊娘𤁕粉讒𣘈)
  • Dòng 2838: như nung gan sắt như bào lòng son (如燶肝𨫊如炮𢚸𣘈)

sơn 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 25: nền thu thuỷ thấp xuân sơn (𪤍秋水濕春山)
  • Dòng 534: có hương khơi diễn ngàn trùng sơn khê (故鄕𣾺演𠦳重山溪)
  • Dòng 605: để lời thệ hải minh sơn (底𠳒誓海盟山)
  • Dòng 1921: có cổ thụ có sơn hồ (固古樹固山湖)
  • Dòng 2448: gồm hai văn võ rạch đôi sơn hà (𠁟𠄩文武攊堆山河)
  • Dòng 2880: quan sơn nghìn dặm thê nhi một đoàn (關山𠦳𨤮妻兒𱥺)

song 4 biến thể · 30 lượt trong Kiều

15 lần
  • Dòng 450: đinh ninh hai mặt một lời song song (丁寧𠄩󰘚𱥺𠳒雙雙)
  • Dòng 864: truy nguyên chẳng kẻo luỵ vào song thân (追原拯矯累𠓨雙親)
  • Dòng 1116: song đà quá đất quản gì được thân (雙陀過坦管之特身)
  • Dòng 1120: song song ngựa trước ngựa sau một đoàn (雙雙馭𫏾馭𨍦𱥺)
  • Dòng 1410: song song vào trước sân hoa díu quì (雙雙𠓨𫏾𡑝花𥙙跪)
  • Dòng 1450: trăng hoa song cũng thị phi biết điều (𦝄花雙拱是非別調)
  • Dòng 1464: dẫu ngoài là phép song trong là tình (唒外羅法雙𥪝羅情)
  • Dòng 1470: song song đưa tới trướng đào sánh đôi (雙雙迻細帳桃聘堆)
  • Dòng 2318: vệ trong thị lập cơ ngoài song phi (𧗱𥪝侍立奇外雙披)
  • Dòng 2439: xót nàng còn chút song thân (㤕娘群𪨀雙親)
13 lần
  • Dòng 173: mảnh trăng chênh chếch dòm song (𤗖𦝄隻隻𥉰窻)
  • Dòng 239: ngoài song thỏ thẻ oanh vàng (外窻𠴡𠱈鶯鐄)
  • Dòng 245: chàng kim từ lại thư song (払金自吏書窻)
  • Dòng 249: mây tần khoá kín song the (𩄲秦鎖謹窻𦂛)
  • Dòng 283: song hồ nửa khép cánh mây (窻糊姅怯𦑃𩄲)
  • Dòng 446: đài sen nối sáp song đào thêm hương (臺蓮𦀼蠟窻桃添香)
  • Dòng 573: trông chừng khói ngất song thưa (𬂙澄𤌋𡴯窻疎)
  • Dòng 1075: song thu đã khép cánh ngoài (窻秋㐌怯𦑃外)
  • Dòng 1096: đẩy song đã thấy sở khanh bước vào (𢩽窻㐌𧡊楚卿𨀈𠓨)
  • Dòng 1269: song the vò võ phương trời (窻𦂛宇宇方𡗶)
1 lần
  • Dòng 1629: nàng từ chiếc bóng song the (娘自隻䏾窗𦂛)
1 lần
  • Dòng 428: giã chàng nàng mới kíp dời song sa (啫払娘買急移蔥紗)

sóng 1 biến thể · 15 lượt trong Kiều

15 lần
  • Dòng 221: nỗi riêng lớp lớp sóng dồi (浽𥢆笠笠㳥𣼭)
  • Dòng 499: sóng tình dường đã xiêu xiêu (㳥情𱻌㐌漂漂)
  • Dòng 731: sự đâu sóng gió bất kỳ (事兜㳥𩙍不期)
  • Dòng 1056: âm thầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi (󰠐㗂㳥呌觥槣𡎢)
  • Dòng 1303: lạ cho cái sóng khuynh thành (邏朱丐㳥傾城)
  • Dòng 1407: đất bằng nổi sóng đùng đùng (坦平浽㳥同同)
  • Dòng 1513: dù khi sóng gió bất bình (油欺㳥𩙍不平)
  • Dòng 1886: bể sâu sóng cả có tuyền được vay (𣷭溇㳥奇固全特爲)
  • Dòng 1963: nàng rằng chiếc bách sóng đào (娘浪隻栢㳥濤)
  • Dòng 2492: e dè sóng gió hãi hùng cỏ hoa (𠲖𠽮㳥𩙍駭雄𦹵花)

sòng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1652: đem vào để đánh lận sòng ai hay (󰝂𠓨底打吝崇埃咍)

sông 2 biến thể · 23 lượt trong Kiều

21 lần — âm Hán-Việt chuẩn: long
Nghĩa gốc (chữ Hán): Như chữ .
  • Dòng 397: góp lời phong nguyệt nặng nguyền non sông (𱔲𠳒風月𱴸願𡽫滝)
  • Dòng 918: thấy trăng mà thẹn những lời non sông (𧡊𦝄麻𢢆仍𠳒𡽫滝)
  • Dòng 1334: phải dò cho đến ngọn nguồn lạch sông (沛𢲛朱典𦰟源瀝滝)
  • Dòng 1384: càng sâu nghĩa bể càng dài tình sông (強溇義𣷭強𨱽情滝)
  • Dòng 1488: dễ dò rốn bể khôn lường đáy sông (易𢲛󰟱𣷭坤量底滝)
  • Dòng 1651: sẵn thây vô chủ bên sông (産屍無主邊滝)
  • Dòng 1981: dẫu rằng sông cạn đá mòn (唒浪滝𣴓𥒥𤷱)
  • Dòng 2116: dầu lòng bể rộng sông dài thênh thênh (油𢚸𣷭𢌌滝𨱽清清)
  • Dòng 2180: gươm đàn nửa gánh non sông một chèo (鎌彈姅梗𡽫滝𱥺)
  • Dòng 2258: đầy sông kình ngạc chật đường giáp binh (苔滝鯨鰐秩塘甲兵)
2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lang,
Nghĩa gốc (chữ Hán): chảy xiết
  • Dòng 365: sông tương một dải nông sờ (瀧湘𱥺解農𣻄)
  • Dòng 1002: sông tiền đường sẽ hẹn hò về sau (瀧錢塘仕限㗅衛𡢐)

sống 1 biến thể · 11 lượt trong Kiều

𤯩 11 lần
  • Dòng 87: sống làm vợ khắp người ta (𤯩爫𡞕泣𠊚些)
  • Dòng 892: sống nhờ đất khách thác chôn quê người (𤯩洳坦客托墫圭𠊚)
  • Dòng 966: thôi đà cướp sống chồng min đi rồi (催㐌刼𤯩𫯳綿𠫾耒)
  • Dòng 1028: đến điều sống đục sao bằng thác trong (典調𤯩濁牢朋托𤄯)
  • Dòng 1145: bây giờ sống thác ở tay (悲𣇞𤯩托於𢬣)
  • Dòng 1958: cũng toan sống thác với tình cho xong (拱算𤯩托貝情朱衝)
  • Dòng 1966: sống thừa còn tưởng đến rày nữa sao (𤯩乘群想典𣈙女牢)
  • Dòng 2538: cũng liều sống thác một ngày với nhau (拱料𤯩𣨰𱥺𣈜貝饒)
  • Dòng 2566: sống thừa tôi đã nên liều mình tôi (𤯩乘碎㐌𢧚料命碎)
  • Dòng 2619: đã không biết sống là vui (㐌空別𤯩羅𢝙)

sồng 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𣙩 3 lần
  • Dòng 1939: nâu sồng từ trở mầu thiền (𣘽𣙩自跙牟禪)
  • Dòng 2045: thấy âu ăn mặc nâu sồng (𧡊歐咹默𣘽𣙩)
  • Dòng 3050: màu thiền ăn mặc đã ưa nâu sồng (牟禪咹默㐌𢛨𣘽𣙩)

sốt 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1406: sốt gan ông mới thân quì cửa công (焠肝翁買申跪𨷶公)

2 biến thể · 21 lượt trong Kiều

20 lần
  • Dòng 934: nghề này phải lấy ông này tiên sư (藝尼沛𥙩翁尼先師)
  • Dòng 2046: giác duyên sư trưởng lành lòng liền thương (覺緣師長𫅜𢚸連傷)
  • Dòng 2050: qui sư qui phật tu hành bấy lâu (皈師皈佛修行閉𥹰)
  • Dòng 2051: bản sư rồi cũng đến sau (本師耒拱典𡢐)
  • Dòng 2052: dạy đưa pháp bảo sang hầu sư huynh (𠰺迻法寶𨖅侯師兄)
  • Dòng 2055: xem qua sư mới dạy qua (䀡戈師買𠰺戈)
  • Dòng 2058: ở đây chờ đợi sư huynh ít ngày (於低除待師兄𠃣𣈜)
  • Dòng 2066: sư càng nể mặt nàng càng vững chân (師強你󰘚娘強凭蹎)
  • Dòng 2313: thệ sư kể hết mọi lời (誓師計歇每𠳒)
  • Dòng 2347: mụ già sư trưởng thứ hai (媒𫅷師長次𠄩)
1 lần
  • Dòng 1352: trước hàm sư tử gửi người đằng la (𠓀唅獅子𢭮𠊚藤蘿)

sứ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

使 1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: sứ,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. khiến cho
  • Dòng 2507: chỉnh nghi tiếp sứ vội vàng (整儀接使倍鐄)

sử 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): lịch sử
  • Dòng 8: phong tình cổ lục còn truyền sử xanh (風情古錄群傳史撑)

sự 1 biến thể · 40 lượt trong Kiều

40 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. việc
  • Dòng 73: khóc than khôn xiết sự tình (哭嘆坤掣事情)
  • Dòng 541: sự đâu chưa kịp đôi hồi (事兜渚趿堆回)
  • Dòng 623: sự lòng ngỏ với băng nhân (事𢚸吘貝水人)
  • Dòng 731: sự đâu sóng gió bất kỳ (事兜㳥𩙍不期)
  • Dòng 765: hỏi sao ra sự lạ lùng (𠳨牢𠚢事邏𨓡)
  • Dòng 819: rủi may âu cũng sự trời (𢤡𱜿歐拱事𡗶)
  • Dòng 836: thì vin cành quít cho cam sự đời (𪰛楥梗橘朱甘事𠁀)
  • Dòng 863: sau dầu sinh sự thế nào (𡢐油生事世𱜢)
  • Dòng 965: này này sự đã quả nhiên (尼尼事㐌果然)
  • Dòng 1107: nàng rằng muôn sự ơn người (娘浪𨷈事恩𠊚)

sửa 2 biến thể · 8 lượt trong Kiều

𢯢 5 lần
  • Dòng 1625: sửa sang buồm gió lèo mây (𢯢𢲲帆𩙍繚𩄲)
  • Dòng 2215: phòng riêng sửa chốn thanh nhàn (房𥢆𢯢准清閒)
  • Dòng 2443: vội truyền sửa tiệc quân trung (倍傳𢯢席軍中)
  • Dòng 2827: vội về sửa chốn vườn hoa (倍𧗱𢯢准園花)
  • Dòng 3185: nghe lời sửa áo cài trâm (𦖑𠳒𢯢襖掑簪)
3 lần
  • Dòng 46: chị em sắm sửa bộ hành chơi xuân (姉㛪懺所步行制春)
  • Dòng 373: tưng bừng sắm sửa áo xiêm (熷𤇊懺所襖襜)
  • Dòng 1467: kíp truyền sắm sửa lễ công (急傳懺所禮公)

sức 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 693: họ chung ra sức giúp vì (户終𠚢飭執爲)
  • Dòng 1741: trúc côn ra sức đập vào (竹棍𠚢飭拉𠓨)
  • Dòng 2176: côn quyền hơn sức lược thao gồm tài (棍拳欣飭略韜𫡂才)
  • Dòng 2476: sức này đã dễ làm gì được nhau (飭尼㐌易爫之特饒)
  • Dòng 2926: đánh quen trăm trận sức dư muôn người (打悁𤾓陣飭餘𨷈𠊛)

sực 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𠶗 1 lần
  • Dòng 1473: huệ hương sực nức một nhà (蕙香𠶗𠽋𱥺)

sùi 2 biến thể · 6 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 222: nghĩ nguồn cơn lại sụt sùi đòi cơn (擬源干吏湥洡𠾕干)
  • Dòng 1191: buồng riêng riêng những sụt sùi (𢩣𥢆𥢆仍湥洡)
  • Dòng 1441: sụt sùi chàng mới thưa ngay (湥洡払買𠽔𬆄)
  • Dòng 1667: thúc ông sùi sụt ngắn dài (束翁洡湥𥐆𨱽)
  • Dòng 2826: tạ từ sinh mới sụt sùi trở ra (謝辭生買湥洡阻𠚢)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lai
Nghĩa gốc (chữ Hán): sông Lai
  • Dòng 1949: sụt sùi nghĩ nỗi đoạn trường (湥淶擬餒断膓)

sum 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 552: chưa vui sum họp đã sầu pha phôi (渚𢝙森合㐌愁坡𢴾)
  • Dòng 1383: một nhà sum họp trúc mai (𱥺茹森合竹梅)

súng 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2277: kéo cờ luỹ phát súng thành (撟旗壘發銃城)
  • Dòng 2520: ba bề phát súng bốn bên kéo cờ (𠀧皮發銃𦊚邊𢹣旗)

sùng 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𠼾 1 lần
  • Dòng 321: sượng sùng giữ ý rụt rè (𠶤𠼾𢷣意揬提)
1 lần
  • Dòng 1097: sượng sùng đánh dạn ra chào (𠶤崇打憚𠚢嘲)

sững 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𨁂 1 lần
  • Dòng 102: lại càng đứng sững tần ngần chẳng ra (吏強𨅸𨁂秦銀拯𠚢)

suối 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𤂬 3 lần
  • Dòng 94: hoạ là người dưới suối vàng biết cho (禍羅𠊚󰡎𤂬鐄别朱)
  • Dòng 482: đục như tiếng suối mới sa nửa vời (濁如㗂𤂬買沙姅潙)
  • Dòng 736: ngậm cười chín suối hãy còn thơm lây (唅唭𠃩𤂬唉群𦹳徠)

suồng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 960: đã khi suồng sã lại khi đứng ngồi (㐌欺悰𲭷吏欺𨅸𡎢)

sương 1 biến thể · 25 lượt trong Kiều

25 lần
  • Dòng 176: giọt sương treo nặng cành xuân la đà (湥霜撩𥘀梗春羅陀)
  • Dòng 189: sương in mặt tuyết pha thân (霜印󰘚雪坡身)
  • Dòng 238: chưa xong điều nghĩ đã dào mạch sương (渚衝調擬㐌𩆍脉霜)
  • Dòng 301: tan sương đã thấy bóng người (散霜㐌𧡊䏾𠊚)
  • Dòng 367: một tường tuyết đón sương che (𱥺墙雪迍霜𩂏)
  • Dòng 384: tuyết sương nhuốm nửa mái đầu hoa râm (雪霜染姅𠃅頭花𦼚)
  • Dòng 400: phong sương được vẻ thiên nhiên (風霜特𨤔天然)
  • Dòng 457: chày sương chưa nện cầu lam (𨃉霜渚𪤍橋藍)
  • Dòng 624: tin sương đồn đại xa gần xôn xao (信霜吨󰢄賒𧵆㖔嗃)
  • Dòng 637: ngại ngùng dạn gió e sương (礙𥔘憚𩙍𠲖霜)

sượng 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𠶤 2 lần
  • Dòng 321: sượng sùng giữ ý rụt rè (𠶤𠼾𢷣意揬提)
  • Dòng 1097: sượng sùng đánh dạn ra chào (𠶤崇打憚𠚢嘲)

suốt 4 biến thể · 6 lượt trong Kiều

3 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thốt,
Nghĩa gốc (chữ Hán): cuối cùng
  • Dòng 593: hạ từ van vái suốt ngày (下辭𠹚拜卒𣈜)
  • Dòng 1003: thuốc thang suốt một ngày thâu (𬟥湯卒𱥺𣈜偷)
  • Dòng 1489: mà ta suốt một năm ròng (麻些卒𱥺𢆥𣳔)
1 lần
  • Dòng 1232: cuộc say đầy tháng trận cười suốt đêm (局醝苔𣎃陣唭捽𣎀)
1 lần
  • Dòng 273: tần ngần đứng suốt giờ lâu (秦銀𨅸椊𣇞𥹰)
𨔊 1 lần
  • Dòng 3211: lọt tai nghe suốt năm cung (律𦖻𦖑𨔊𠄼宫)

sướt 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𣹕 1 lần
  • Dòng 2713: trên mui lướt sướt áo là (𨕭枚洌𣹕襖纙)

sụp 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lạp,
Nghĩa gốc (chữ Hán): rác rưởi
  • Dòng 96: sụp ngồi và gật trước mồ bước ra (垃𡎥𬏓拮𠓀墓𨀈𠚢)

sút 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2767: đều là sa sút khó khăn (調羅沙埣𧁷巾)

sụt 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 222: nghĩ nguồn cơn lại sụt sùi đòi cơn (擬源干吏湥洡𠾕干)
  • Dòng 1191: buồng riêng riêng những sụt sùi (𢩣𥢆𥢆仍湥洡)
  • Dòng 1441: sụt sùi chàng mới thưa ngay (湥洡払買𠽔𬆄)
  • Dòng 1667: thúc ông sùi sụt ngắn dài (束翁洡湥𥐆𨱽)
  • Dòng 1949: sụt sùi nghĩ nỗi đoạn trường (湥淶擬餒断膓)
  • Dòng 2826: tạ từ sinh mới sụt sùi trở ra (謝辭生買湥洡阻𠚢)

sưu 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 172: mặt trời đến đất chiêng đà sưu không (󰘚𡗶旦坦鉦㐌搜空)

suy 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 233: cứ trong mộng triệu mà suy (據𥪝夢兆麻推)
  • Dòng 1019: vả suy thần mộng mấy lời (𡲤推神夢𱥯𠳒)
  • Dòng 1091: lấy trong ý tứ mà suy (𥙩𥪝意思麻推)
  • Dòng 1171: còn đương suy trước nghĩ sau (群當推𠓀擬𡢐)
  • Dòng 1417: suy trong tình trạng nguyên đơn (推𥪝情狀原單)
  • Dòng 1589: thiếp dù vụng chẳng hay suy (妾油𢜗拯𫨩推)
  • Dòng 1836: suy lòng trắc khởidĩ đau lòng chung thiên (推𢚸陟𡵆𤴬𢚸終天)

ta 1 biến thể · 56 lượt trong Kiều

56 lần — âm Hán-Việt chuẩn: ta,
Nghĩa gốc (chữ Hán): ít ỏi
  • Dòng 1: trăm năm trong cõi người ta (𤾓𢆥𥪝𡎝𠊚些)
  • Dòng 74: khéo vô duyên bấy là mình với ta (窖無緣閉羅命貝些)
  • Dòng 87: sống làm vợ khắp người ta (𤯩爫𡞕泣𠊚些)
  • Dòng 92: sẵn đây ta kiếm một vài nén hương (産低些劎𱥺𢽼𱴸)
  • Dòng 127: hữu tình ta lại biết ta (有情些吏別些)
  • Dòng 417: trông người lại ngắm đến ta (𬂙𠊚吏𥋴典些)
  • Dòng 443: bây giờ rõ mặt đôi ta (悲𣇞𤑟󰘚堆些)
  • Dòng 702: vì ta khăng khít cho người dở dang (爲些𠻞喫朱𠊚𢷣揚)
  • Dòng 795: vì ta ngăn đón gió đông (爲些垠𲆁𩙍東)
  • Dòng 846: mà ta bất động nữa người sinh nghi (麻些不動女𠊚生疑)

1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: ta,
Nghĩa gốc (chữ Hán): ít ỏi
  • Dòng 2922: chồng con đâu tá tính danh là gì (𫯳昆兜些姓名羅𱍽)

2 biến thể · 10 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 51: tà tà bóng ngả về tây (斜斜䏾我𧗱西)
  • Dòng 79: trải bao thỏ lặn ác tà (𣦰包兎𣵰鵶斜)
  • Dòng 97: một vùng cỏ áy bóng tà (𱥺漨𦹵曖䏾斜)
  • Dòng 167: bóng tà như giục cơn buồn (䏾斜如逐干盆)
  • Dòng 241: hiên tà gác bóng nghiêng nghiêng (軒斜擱䏾迎迎)
  • Dòng 1256: một ngày một ngả bóng dâu tà tà (𱥺𣈜𱥺我䏾橷斜斜)
  • Dòng 2034: lần đường theo bóng trăng tà về tây (吝塘蹺䏾𦝄斜𧗱西)
1 lần
  • Dòng 2688: mắc điều tình ái khỏi điều tà dâm (𫄓調情爱塊調邪淫)

2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 853: lệ riêng tầm tã tuôn mưa (淚𥢆潯瀉𣻆𩅹)
1 lần
  • Dòng 1950: lệ châu tầm tã đượm tràng áo xanh (湥珠尋謝𣿌長襖撑)

tả 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2773: nhà tranh vách đất tả tơi (茹棦壁坦左哉)

tạ 1 biến thể · 13 lượt trong Kiều

13 lần
  • Dòng 130: tạ lòng nàng lại nối thêm vài lời (謝𢚸娘吏𱹷添𣀟𠳒)
  • Dòng 388: lấy lòng gọi chút ra đây tạ lòng (𥙩𢚸噲𡭧𠚢低謝𢚸)
  • Dòng 393: nàng ban ả tạ cũng đâu thế này (娘班妸謝拱兜世尼)
  • Dòng 2338: tạ lòng dễ xứng báo ân gọi là (謝𢚸易稱報恩噲羅)
  • Dòng 2385: tạ lòng lạy trước sân mây (謝𢚸𥛉𠓀𡑝𩄲)
  • Dòng 2424: tạ từ thoắt đã dời chân cõi ngoài (謝辭脱㐌移蹎𡎝外)
  • Dòng 2427: tạ ân lạy trước từ công (謝恩𥛉𠓀徐公)
  • Dòng 2438: lọ là thâm tạ mới là tri ân (路羅深謝貝羅知恩)
  • Dòng 2826: tạ từ sinh mới sụt sùi trở ra (謝辭生買湥洡阻𠚢)
  • Dòng 2870: sang nhà chung lão tạ ân chu tuyền (𨖅茹終老謝恩周全)

tác 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần — âm Hán-Việt chuẩn: tá,
Nghĩa gốc (chữ Hán): làm, tạo nên
  • Dòng 1238: giờ sao tan tác như hoa giữa đường (除牢散作如花𡨌塘)
  • Dòng 1430: đào xơ xác má liễu tan tác mày (桃疎壳𦟐柳散作𣮮)
  • Dòng 3069: rằng trong tác hợp cơ trời (浪𥪝作合機𡗶)

tấc 1 biến thể · 13 lượt trong Kiều

𡬷 13 lần
  • Dòng 242: nỗi riêng riêng trạnh tấc riêng một mình (浽𥢆𥢆鄭𡬷𥢆𱥺)
  • Dòng 285: tấc gang động toả nguyên phong (𡬷𡱸洞鎖原封)
  • Dòng 343: khuôn thiêng dầu phụ tấc thành (󰡼油負𡬷誠)
  • Dòng 353: được lời như cởi tấc lòng (特𠳒如𢶒𡬷𢚸)
  • Dòng 374: cần dâng một lễ xa đem tấc thành (芹𤼸𱥺禮賒𢲠𡬷誠)
  • Dòng 451: tóc tơ căn vặn tấc lòng (𩯀絲根紊𡬷𢚸)
  • Dòng 622: liệu đem tấc cỏ quyết đền ba xuân (料耽𡬷𦹵決𡊰𠀧春)
  • Dòng 774: dẫu mòn bia đá dám sai tấc vàng (𠱋𤷱碑𥒥鉴差𡬷鐄)
  • Dòng 1603: được lời như mở tấc son (特𠳒如𨷑𡬷𣘈)
  • Dòng 1944: trong gang tấc lại gấp mười quan san (𥪝𡬼𡬷吏急𨑮關山)

tạc 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 352: một lời vâng tạc đá vàng thuỷ chung (𱥺𠳒𠳐鑿𥒥鐄始終)
  • Dòng 452: trăm năm tạc một chữ đồng đến xương (𤾓𢆥鑿𱥺𫳘同典昌)
  • Dòng 2861: bởi lòng tạc đá ghi vàng (𤳷𢚸鑿𥒥𥱬鐄)
1 lần
  • Dòng 1839: vợ chồng chén tạc chén thù (𡞕𫯳𡃹酢𡃹酬)

tai 4 biến thể · 21 lượt trong Kiều

𦖻 17 lần
  • Dòng 464: nước non luống những lắng tai chung kỳ (渃𡽫𨻫仍𠻴𦖻鐘期)
  • Dòng 549: tai nghe ruột nổi bời bời (𦖻𦖑𫆧浽排排)
  • Dòng 594: điếc tai lân tuất phũ tay tồi tàn (的𦖻憐恤負𢬣摧殘)
  • Dòng 685: phải lời ông cũng êm tai (沛𠳒翁拱淹𦖻)
  • Dòng 767: nỗi nàng vân mới rỉ tai (浽娘雲買𠯇𦖻)
  • Dòng 878: rỉ tai nàng mới giải lòng thấp cao (𠯇𦖻娘買𤉒𢚸𥰊高)
  • Dòng 949: lạ tai nghe chửa biết đâu (邏𦖻𦖑渚別𱏫)
  • Dòng 1017: kề tai mấy mỗi nằn nì (掑𦖻𱥯浽𡅧呢)
  • Dòng 1076: tai còn đồng vọng mấy lời sắt đanh (𦖻群同望𱥯𠳒𨫊釘)
  • Dòng 1439: phủ đường nghe thoảng vào tai (府堂𦖑𥊣𠓨𦖻)
2 lần
  • Dòng 618: gặp cơn vạ gió tai bay bất kỳ (﨤干禍𩙍灾𠖤不期)
  • Dòng 2745: nỗi nàng tai nạn đã đầy (餒娘灾難㐌菭)
1 lần
  • Dòng 3254: chữ tài liền với chữ tai một vần (𡦂才連貝𡦂災𱥺)
1 lần
  • Dòng 1757: ở đây tai vách mạch rừng (於低腮壁脉棱)

tái 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

3 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. lại, lần nữa
  • Dòng 709: tái sinh chưa dứt hương thề (再生渚𢴑香誓)
  • Dòng 3038: tái sinh trần tạ lòng người từ bi (再生陳謝𢚸𠊛慈悲)
  • Dòng 3045: được rày tái thế tương phùng (特𣈙再世相逢)
1 lần
  • Dòng 1598: một niềm quan tái mấy mùa gió trăng (𱥺念關塞𱥯務𩙍𦝄)

tài 2 biến thể · 34 lượt trong Kiều

33 lần
  • Dòng 2: chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau (𡦂才𡦂命窖羅恄饒)
  • Dòng 24: so bề tài sắc lại là phần hơn (搊皮才色吏羅分欣)
  • Dòng 28: sắc đành có một tài đành hoạ hai (色停固𱥺才停和𠄩)
  • Dòng 47: dập dìu tài tử giai nhân (習燿才子佳人)
  • Dòng 63: nổi danh tài sắc một kì (浽名才色𠬠期)
  • Dòng 115: kiều rằng những đấng tài hoa (翹浪仍等才花)
  • Dòng 149: nền phú quí bậc tài danh (𪤍富貴堛才名)
  • Dòng 151: phong tư tài mạo tót vời (丰姿才貌捽潙)
  • Dòng 163: người quốc sắc kẻ thiên tài (𠊚國色几天才)
  • Dòng 406: khen tài nhả ngọc phun châu (𠸦才吔玉噴珠)
1 lần
  • Dòng 310: mà lòng trọng nghĩa khinh tài xiết bao (麻𢚸重義輕財掣包)

tải 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2405: nàng rằng thiên tải nhất kỳ (娘浪千載一期)

tại 1 biến thể · 16 lượt trong Kiều

16 lần
  • Dòng 334: nên chăng thì cũng tại lòng mẹ cha (𢧚庒𪰛拱在𢚸媄吒)
  • Dòng 590: phải tên xưng xuất tại thằng bán tơ (沛𠸜稱出在绳半絲)
  • Dòng 1182: quyến anh rủ yến sự này tại ai (𲍣𫫵燕事尼在埃)
  • Dòng 1445: tại tôi xứng lấy một tay (在碎稱𥙩𱥺𢬣)
  • Dòng 1866: cho chàng buồn bã tội thì tại ngươi (朱払𢞂𠴙罪𪰛在𤽗)
  • Dòng 2078: phận hèn dù rủi dù may tại người (分𢤞油𢤡油埋在𠊚)
  • Dòng 2196: ai cho kén chọn vàng thau tại mình (埃朱挸𪮙鐄鍮在命)
  • Dòng 2336: tại ai há dám trách lòng cố nhân (在埃𧯶鍳責𢚸故人)
  • Dòng 2388: hại nhân nhân hại sự nào tại ta (害人人害事𱜢在些)
  • Dòng 2397: cho hay muôn sự tại trời (朱𫨩𨷈事在𡗶)

tam 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần — âm Hán-Việt chuẩn: tam,
Nghĩa gốc (chữ Hán): ba, 3
  • Dòng 964: bấy giờ mới nổi tam bành mụ lên (閉𣇞買浽三彭媒𨖲)
  • Dòng 1687: trên tam đảo dưới cửu tuyền (𨕭三島󰡎九泉)
  • Dòng 1926: tam qui ngũ giới cho nàng xuất gia (三皈五戒朱娘出家)
  • Dòng 2412: gặp sư tam hợp vốn là tiên tri (﨤師三合本羅先知)
  • Dòng 2657: gặp bà tam hợp đạo cô (﨤𱙘三合道姑)
  • Dòng 2712: ngẫm lời tam hợp rõ mười chẳng ngoa (𡄎𠳒三合𤑟𨑮拯訛)

tám 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1212: vòng ngoài bảy chữ vòng trong tám nghề (𨦩外𬙞𡦂𨦩𥪝糁藝)

tăm 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1877: bây giờ mới rõ tăm hơi (悲𣇞買𤑟沁唏)
  • Dòng 2950: bóng chim tăm cá biết đâu mà nhìn (䏾𪀄沁𩵜別兜𦓡𥆾)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: khấm
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. chó mèo mửa (ói)
  • Dòng 1484: tăm hơi ai dễ giữ giàng cho ta (吣唏埃易𪧚床朱些)

tằm 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 784: lệ rơi thấm đá tơ chia rũ tằm (淚淶滲𥒥絲𢺺癒蠶)
  • Dòng 1982: con tằm đến chết cũng còn kéo tơ (昆蠶典𣩂拱群𢹣絲)
  • Dòng 2839: ruột tằm ngày một héo don (𦛌蠶𣈗𱥺𤉗𤶐)
𣎟 1 lần
  • Dòng 1822: ruột tằm đòi đoạn như tơ rối bời (𦛌𣎟隊段如絲𦇒俳)

tâm 1 biến thể · 17 lượt trong Kiều

17 lần
  • Dòng 81: lòng đâu sẵn mối thương tâm (𢚸兜産䋦傷心)
  • Dòng 101: lại càng mê mẩn tâm thần (吏強迷敏心神)
  • Dòng 208: giá đành tú khẩu cẩm tâm khác thường (價停繡口錦心恪常)
  • Dòng 557: đã nguyền hai chữ đồng tâm (㐌願𠄩𡦂同心)
  • Dòng 610: cũng trong nha dịch lại là từ tâm (拱𥪝衙役吏羅慈心)
  • Dòng 694: lễ tâm đã đặt tụng kỳ cũng xong (禮心㐌達訟期拱衝)
  • Dòng 1278: kỳ tâm họ thúc cũng nòi thư hương (其心户束拱㐻書香)
  • Dòng 1870: tiểu thư nhìn mặt dường đà can tâm (小姐𥆾󰘚𱻌它甘心)
  • Dòng 1936: ngày pho thủ tự đêm nồi tâm hương (𣈜鋪手字𣈘㘨心香)
  • Dòng 2130: tâm minh xin quyết với nhau một lời (心盟嗔决貝饒𱥺𠳒)

tấm 3 biến thể · 19 lượt trong Kiều

𬌓 14 lần
  • Dòng 339: dù chăng xét tấm tình si (油庒𥌀𬌓情癡)
  • Dòng 498: đầu mày cuối mặt càng nồng tấm yêu (頭眉𡳳󰘚強濃𬌓夭)
  • Dòng 724: để lòng ắt phụ tấm lòng với ai (底𢚸乙負𬌓𢚸貝埃)
  • Dòng 742: phím đàn với tấm hương nguyền ngày xưa (泛彈貝𬌓香願𣈜𠸗)
  • Dòng 882: trăm năm để một tấm lòng từ đây (𤾓𢆥底𱥺𬌓𢚸自低)
  • Dòng 1332: tấm riêng riêng những nặng vì nước non (𬌓𥢆𥢆仍𨤼爲渃𡽫)
  • Dòng 2182: tấm lòng nhi nữ cũng xiêu anh hùng (𬌓𢚸兒女拱漂英雄)
  • Dòng 2244: tấm lòng thương nhớ biết là có nguôi (𬌓𢚸傷𢖵別羅固𢢯)
  • Dòng 2299: tấm thân rày đã nhẹ nhàng (𬌓身𣈙㐌弭攘)
  • Dòng 2352: non vàng chưa dễ đền bồi tấm thương (𡽫鐄渚易填倍𬌓傷)
𱭎 4 lần
  • Dòng 1036: vết non xa tấm trăng gần ở chung (𤵖𡽫賒𱭎𦝄𧵆於終)
  • Dòng 1040: nửa tình nửa cảnh như chia tấm lòng (姅情姅景如𢺺𱭎𢚸)
  • Dòng 1044: tấm son gột đến bao giờ cho phai (𱭎𣘈滑典包𣇞朱派)
  • Dòng 2723: tấm lòng đã thấu đến trời (𱭎𢚸㐌透旦𡗶)
󰣔 1 lần
  • Dòng 920: nghe chim như nhắc tấm lòng thần hôn (𦖑𪀄如𠯅󰣔𢚸晨昏)

tầm 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 903: nghìn tầm nhờ bóng tùng quân (𠦳尋洳䏾松筠)
  • Dòng 1950: lệ châu tầm tã đượm tràng áo xanh (湥珠尋謝𣿌長襖撑)
  • Dòng 2889: trong cơ thanh khí tương tầm (𥪝機聲氣相尋)
1 lần
  • Dòng 853: lệ riêng tầm tã tuôn mưa (淚𥢆潯瀉𣻆𩅹)

tẩm 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1312: thang lan rủ bức trướng hồng tẩm hoa (湯蘭𢷀幅帳紅浸花)

tạm 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 615: hãy về tạm phó giam ngoài (唉衛暫付檻外)
  • Dòng 656: khất từ tạm lĩnh vương ông về nhà (乞詞暫領王翁衛茹)
  • Dòng 695: việc nhà mới tạm thong dong (役茹買暫從容)
  • Dòng 1374: rước về hãy tạm giấu nàng một nơi (逴衛唉暫𨁪娘𱥺)
  • Dòng 1715: vực nàng tạm xuống môn phòng (域娘暫𫴋門房)
  • Dòng 2090: dọn nhà hãy tạm cho nàng nghỉ chân (𢶿茹唉暫朱娘擬蹎)
  • Dòng 2260: nhủ nàng hãy tạm lánh mình một nơi (啂娘唉暫另命𱥺)

tan 1 biến thể · 29 lượt trong Kiều

29 lần
  • Dòng 301: tan sương đã thấy bóng người (散霜㐌𧡊䏾𠊚)
  • Dòng 584: rã rời khung dệt tan tành gói may (扡徠椌𦄅散情𱑃𦁼)
  • Dòng 662: này ai vu thác cho người hợp tan (尼埃誣托朱𠊚合散)
  • Dòng 678: gió mây âu hẳn tan tành nước non (𩙍𩅹歐罕散情渃𡽫)
  • Dòng 684: tan nhà là một thiệt mình là hai (散茹羅𱥺舌命羅𠄩)
  • Dòng 712: khối tình mang xuống tuyền đài chưa tan (塊情芒𫴋泉臺渚散)
  • Dòng 751: bây giờ trâm gãy gương tan (悲徐簪技𦎛散)
  • Dòng 1004: giấc tiên nghe đã dàu dàu vừa tan (職僊𦖑㐌油油𣃣散)
  • Dòng 1085: tan sương vừa rạng ngày mai (散霜𣃣𠓇𣈜𣈕)
  • Dòng 1238: giờ sao tan tác như hoa giữa đường (除牢散作如花𡨌塘)

tán 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1855: nàng đà tán hoán tê mê (娘它散渙痺迷)

tàn 1 biến thể · 19 lượt trong Kiều

19 lần
  • Dòng 594: điếc tai lân tuất phũ tay tồi tàn (的𦖻憐恤負𢬣摧殘)
  • Dòng 663: búa dao bao quản thân tàn (斧刀包管身殘)
  • Dòng 719: cớ chi ngồi nhẫn tàn canh (據之𡎢忍殘更)
  • Dòng 1121: đêm thu khắc lậu canh tàn (𣎀秋刻漏更殘)
  • Dòng 1235: khi tỉnh rượu lúc tàn canh (欺醒𨢇𣅶殘更)
  • Dòng 1274: làm sao cho hại cho tàn cho cân (爫牢朱害朱殘朱斤)
  • Dòng 1664: trong than thấy một đống xương cháy tàn (𥪝炭𧡊𱥺棟𩩫𤈜殘)
  • Dòng 1692: xuất thần giây phút chưa tàn nén hương (出神𦀊丿渚殘𥘀香)
  • Dòng 1768: cũng liều ngọc nát hoa tàn mà chi (拱料玉󰞺花殘𦓡之)
  • Dòng 1797: sen tàn mai lại nở hoa (蓮殘梅吏𦬑花)

tăn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1393: quyết nghe tăn hẳn một bề (决𬆄辛罕𱥺)

tân 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 188: có chiều phong vận có chiều thanh tân (固朝風韻固朝清新)
1 lần
  • Dòng 3011: quanh co theo dải giang tân (觥孤蹺𦄂江津)

tấn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2202: tấn dương được thấy bay rồng có phen (晉陽特𧡊𠖤𧍰固畨)

tần 2 biến thể · 11 lượt trong Kiều

10 lần
  • Dòng 102: lại càng đứng sững tần ngần chẳng ra (吏強𨅸𨁂秦銀拯𠚢)
  • Dòng 249: mây tần khoá kín song the (𩄲秦鎖謹窻𦂛)
  • Dòng 273: tần ngần đứng suốt giờ lâu (秦銀𨅸椊𣇞𥹰)
  • Dòng 575: tần ngần dạo gót lầu trang (秦銀𨄹𨃴樓粧)
  • Dòng 970: buồn mình trước đã tần mần thử chơi (𢞂命𠓀㐌秦緡此𨔈)
  • Dòng 1241: mặc người mưa sở gió tần (默𠊚𩅹楚𩙍秦)
  • Dòng 1503: tần hoài một dải trong xanh (秦淮𱥺帶𤄯撑)
  • Dòng 2242: hồn quê theo ngọn mây tần xa xa (魂圭蹺𦰟𩄲秦賒賒)
  • Dòng 2355: hai người trông mặt tần ngần (𠄩𠊚𬂙󰘚秦銀)
  • Dòng 2440: bấy lâu kẻ việt người tần cách xa (閉𥹰几越𠊚秦隔賒)
1 lần
  • Dòng 2456: năm năm hùng cứ một phương hải tần (𠄼𢆥雄據𱥺方海瀕)

tận 2 biến thể · 10 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 41: cỏ non xanh tận chân trời (𦹵𡽫撑羡蹎𡗶)
  • Dòng 322: kẻ nhìn tận mặt người e cúi đầu (几𥆾羡󰘚𠊚𠲖儈頭)
  • Dòng 833: miếng ngon kề đến tận nơi (𠰘唁掑典羡尼)
  • Dòng 928: vâng lời nàng mới theo vào tận nơi (𠳐𠳒娘買蹺𠓨羡尼)
  • Dòng 2616: nợ đâu ai đã dắt vào tận tay (女兜埃㐌㩫𠓨羡𢬣)
  • Dòng 2710: nước xuôi bỗng đã trôi dần tận nơi (渃𣵶俸㐌㵢寅羡尼)
  • Dòng 2772: đánh đường chàng mới tìm vào tận nơi (打塘払買尋𠓨羡尼)
3 lần
  • Dòng 1842: bắt quì tận mặt bắt mời tận tay (󰈫跪盡󰘚󰈫𠶆盡𢬣)
  • Dòng 3216: hay là khổ tận đến ngày cam lai (𫨩羅苦盡典𣈜甘來)

tang 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 536: thế nào con cũng phải về hộ tang (𱜢𡥵拱沛衛護䘮)
  • Dòng 540: nỗi nhà tang tóc nỗi mình xa xôi (浽茹䘮𩯀浽命賒吹)
  • Dòng 1670: nào là khâm liệm nào là tang trai (𱜢羅衾殮𱜢羅䘮齋)
  • Dòng 2747: từ ngày muôn dặm phù tang (自𣈜𨷈𨤮扶䘮)
1 lần
  • Dòng 2015: thực tang bắt được dường này (寔賍󰈫𱻌)

táng 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 533: hãy còn kí táng liêu đông (唉群寄塟遼東)
1 lần
  • Dòng 2570: truyền cho cảo táng di hình bên sông (傳朱藁葬遺形邊滝)

tàng 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 424: lòng xuân phơi phới chén xuân tàng tàng (𢚸春派派𱔩春藏藏)
  • Dòng 2561: năm năm trời bể ngang tàng (𠄼𫷜𡗶𣷭昂藏)
  • Dòng 3067: tàng tàng chén cúc dở say (藏藏𱔩菊𢷣醝)

tâng 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1923: tâng tâng trời mới bình minh (曾曾𡗶買平明)

tanh 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 60: mà đây hương khói vắng tanh thế mà (麻低香𤌋永醒世麻)
  • Dòng 292: hương còn thơm nức người đà vắng tanh (香群𦹳𠽋𠊚它永醒)
1 lần
  • Dòng 855: tuồng chi là giống hôi tanh (從之羅𱕶脄腥)

tành 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 584: rã rời khung dệt tan tành gói may (扡徠椌𦄅散情𱑃𦁼)
  • Dòng 678: gió mây âu hẳn tan tành nước non (𩙍𩅹歐罕散情渃𡽫)
  • Dòng 1744: một phen mưa gió tan tành một phen (𱥺畨𩅹𩙍散情𱥺)
  • Dòng 2395: máu rơi thịt nát tan tành (𧖱淶𦧘󰞺散情)
  • Dòng 2560: ai ngờ một phút tan tành thịt xương (埃疑𱥺丿散情𦧘󰢇)

tạnh 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: tịnh
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. sạch sẽ
  • Dòng 917: dặm khuya ngất tạnh mù khơi (𨤵𣌉𩁶凈𩂟𣾺)
1 lần
  • Dòng 2069: gió quang mưa tạnh thảnh thơi (𩙍光𩅹淨請台)

tao 3 biến thể · 6 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 974: vào nhà phải cứ phép nhà tao đây (𠓨茹沛據法茹蚤低)
  • Dòng 979: phải làm cho biết phép tao (沛爫朱別法蚤)
  • Dòng 1561: chồng tao nào phải như ai (𫯳蚤𱜢沛如埃)
  • Dòng 1735: đã đem mình bán cửa tao (󰝡命半𨷶蚤)
1 lần
  • Dòng 1482: mặn tình cát luỹ nhạt tình tao khang (𪉽情葛藟𤁕情糟糠)
1 lần
  • Dòng 491: so chi những bậc tiêu tao (攄之仍堛蕭騷)

tảo 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 44: lễ là tảo mộ hội là đạp thanh (禮羅掃墓會羅踏青)

tạo 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1118: mà xem con tạo xoay vần đến đâu (麻䀡昆造磋運典𱏫)

táp 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: táp,
Nghĩa gốc (chữ Hán): một vòng xung quanh
  • Dòng 404: tay tiên gió táp mưa sa (𢬣僊𩙍匝𩅹沙)
  • Dòng 3105: bấy chầy gió táp mưa sa (閉遲𩙍匝𩅹沙)

tấp 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: liệp
Nghĩa gốc (chữ Hán): (như chữ )
  • Dòng 762: một nhà tấp nập kẻ trong người ngoài (𱥺茹㧜笠几𥪝𠊚外)

tập 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 209: ví đem vào tập đoạn trường (𱒢󰝂𠓨集斷膓)
  • Dòng 840: mượn màu chiêu tập lại là còn nguyên (摱牟招集吏羅群原)
1 lần
  • Dòng 2514: lễ tiên binh hậu khắc cờ tập công (禮先兵後刻期襲攻)

tắt 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𤎕 2 lần
  • Dòng 1938: tỏ lòng tưới tắt mọi đường trần duyên (𤏣𢚸洒𤎕每塘塵緣)
  • Dòng 3051: sự đời đã tắt lò lòng (事𠁀㐌𤎕爐𢚸)

tất 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 359: một lời vừa gắn tất giao (𱥺𠳒𣃣𭝫膝膠)

tàu 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 525: bóng tàu vừa lạt vẻ ngân (䏾艚𣃣𤁕𨤔銀)

tâu 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2574: giở say lại ép vặn đàn nhặt tâu (𢷣醝吏押紊彈日奏)

tay 1 biến thể · 80 lượt trong Kiều

𢬣 80 lần
  • Dòng 33: khúc nhà tay lựa nên chương (曲茄𢬣捛𢧚章)
  • Dòng 52: chị em thơ thẩn dan tay ra về (姉㛪他矧扛𢬣𠚢𧗱)
  • Dòng 136: lỏng buông tay khấu bước lần dặm băng (挵𢭾𢬣扣𨀈𨁮𨤮󰕸)
  • Dòng 206: tay tiên một vẫy đủ mười khúc ngâm (𢬣僊𱥺捤𨇜𨑮曲吟)
  • Dòng 295: giơ tay với lấy về nhà (拁𢬣𢭲𥙩衛茹)
  • Dòng 298: chẳng duyên chưa dễ vào tay ai cầm (拯緣渚易𠓨𢬣埃扲)
  • Dòng 299: liền tay ngắm nghía biếng nằm (連𢬣𥋴𥊘𠴠𦣰)
  • Dòng 354: giở kim thoa với khăn hồng trao tay (𢷣金釵貝巾紅𢭂𢬣)
  • Dòng 357: sẵn tay bả quạt hoa quì (産𢬣把𦑗花葵)
  • Dòng 391: xắn tay mở khoá động đào (趂𢬣𨷑鎖洞桃)

tày 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 512: lứa đôi ai dễ đẹp tày thôi trương (侶堆埃吏𫅠齊崔張)
  • Dòng 1516: lại mang những tiếng tày trời đến sau (吏恾仍㗂齊𡗶典𡢐)
  • Dòng 2577: ve ngâm vượn hót nào tày (蟡吟猿唿𱜢)

tây 1 biến thể · 13 lượt trong Kiều

西 13 lần
  • Dòng 51: tà tà bóng ngả về tây (斜斜䏾我𧗱西)
  • Dòng 195: hàn gia ở mé tây hiên (寒家於𠃅西軒)
  • Dòng 316: dừng chân gạn chút niềm tây gọi là (停蹎𣵲𡭧念西噲羅)
  • Dòng 517: mái tây để lạnh hương nguyền (𠃅西底冷香願)
  • Dòng 571: nàng còn đứng rũ hiên tây (娘群𨅸癒軒西)
  • Dòng 585: đổ tế nhuyễn của riêng tây (圖細軟𧵑𥢆西)
  • Dòng 993: vực nàng vào chốn hiên tây (域娘𠓨准軒西)
  • Dòng 1087: trời tây lãng đãng bóng vàng (𡗶西朗蕩䏾鐄)
  • Dòng 1344: thêm người ắt cũng chia lòng riêng tây (添𠊚𢖮拱𢺺𢚸𥢆西)
  • Dòng 1440: động lòng lại gạn đến lời riêng tây (動𢚸吏𣴓典𠳒𥢆西)

tẩy 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1573: tẩy trần vui chén thong dong (洗塵𢝙𱔩從容)
  • Dòng 1838: tẩy trần mượn chén giải phiền đêm thu (洗塵慢𱔩觧煩𣈘秋)
  • Dòng 2444: muôn binh nghìn tướng hội đồng tẩy oan (𨷈兵𠦳將會同洗寃)

1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1855: nàng đà tán hoán tê mê (娘它散渙痺迷)

tế 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1082: nhờ tay tế độ vớt người trầm luân (洳𢬣濟渡𢵼𠊚沉淪)
1 lần
  • Dòng 585: đổ tế nhuyễn của riêng tây (圖細軟𧵑𥢆西)

tề 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1628: thuận phong một lá vượt sang biển tề (順風𱥺蘿𣾼𨖅𣷭齊)
  • Dòng 2319: sẵn sàng tề chỉnh uy nghi (産床齊整威儀)
1 lần
  • Dòng 2879: vâng ra ngoại tề lâm truy (𠳐𠚢外宰臨淄)

tể 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1724: thiên quan trủng tể có bài treo lên (天官冢宰固牌撩𨖲)

tẻ 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1195: tẻ vui cũng một kiếp người (粃𢝙拱𱥺刼𠊚)
󰢁 1 lần
  • Dòng 494: tẻ vui thôi cũng tính trời biết sao (󰢁𢝙催共性𡗶别牢)

tệ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 386: đã cam tệ với tri âm bấy chầy (㐌甘弊貝知音閉遲)

tên 2 biến thể · 17 lượt trong Kiều

𠸜 16 lần
  • Dòng 148: họ kim tên trọng vốn nhà trâm anh (户金𠸜重本茹簪纓)
  • Dòng 200: mà sao trong sổ đoạn trường có tên (麻牢𥪝數斷膓固𠸜)
  • Dòng 590: phải tên xưng xuất tại thằng bán tơ (沛𠸜稱出在绳半絲)
  • Dòng 627: hỏi tên rằng mã giám sinh (𠳨𠸜浪馬監生)
  • Dòng 1110: có tên dưới trướng vốn dòng kiện nhi (固𠸜󰡎帳本𣳔健兒)
  • Dòng 1532: con quan lại bộ tên là hoạn thư (昆官吏部𠸜羅宦姐)
  • Dòng 1745: hoa nô truyền dạy đổi tên (花奴傳𠰺𢷮𠸜)
  • Dòng 1928: pháp danh lại đổi tên ra trạc tuyền (法名吏𢷮𠸜𠚢濯泉)
  • Dòng 1930: xuân thu cắt sẵn hai tên hương trà (春秋割産𠄩𠸜香茶)
  • Dòng 2178: họ từ tên hải vốn người việt đông (户徐𠸜海本𠊚粤東)
𥏋 1 lần
  • Dòng 2533: trong vòng tên đá bời bời (𥪝𨦩𥏋𥒥俳俳)

tênh 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1326: đoạn trường lúc ấy dở mà buồn tênh (断膓綠意𢷣麻𢞂腥)

tha 1 biến thể · 9 lượt trong Kiều

9 lần — âm Hán-Việt chuẩn: tha,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. nó
  • Dòng 170: bên cầu tơ liễu bóng chiều la tha (邊梂絲柳䏾朝羅他)
  • Dòng 290: dưới đào dường có bóng người thướt tha (󰡎𱻌固䏾𠊚切他)
  • Dòng 461: tha điều nguyệt nọ hoa kia (他調月怒花箕)
  • Dòng 1156: đón rào đến mực nồng nàn mới tha (頓樔典墨燶𱔪買他)
  • Dòng 2164: đã xoay đến thế còn vần chưa tha (㐌磋典世群運渚他)
  • Dòng 2251: tấc lòng cố quốc tha hương (𡬷𢚸故國他鄕)
  • Dòng 2381: tha ra là cũng may đời (他𠚢羅拱埋𠁀)
  • Dòng 2384: truyền quân lệnh xuống trướng tiền tha ngay (傳軍令𫴋帳前他𬆄)
  • Dòng 2436: giữa đường khi thấy bất bằng mà tha (𡨌塘欺𧡊不平𦓡他)

thà 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần — âm Hán-Việt chuẩn: tha,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. nó
  • Dòng 76: thà chi chút đích gọi là duyên sau (他之㤕的噲羅縁𡢐)
  • Dòng 666: thôi thà mặt khuất chẳng thà lòng đau (催他󰘚屈拯他𢚸𤴬)
  • Dòng 679: thà rằng liều một thân con (他浪料𱥺身昆)
  • Dòng 2112: thật thà có một đơn sai chẳng hề (舌他固𱥺单差𫽄兮)

thác 2 biến thể · 13 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 116: thác là thể phách còn là tinh anh (托羅體魄群羅精英)
  • Dòng 662: này ai vu thác cho người hợp tan (尼埃誣托朱𠊚合散)
  • Dòng 750: rảy xin giọt nước cho người thác oan (洒填湥渃朱𠊚托寃)
  • Dòng 892: sống nhờ đất khách thác chôn quê người (𤯩洳坦客托墫圭𠊚)
  • Dòng 1028: đến điều sống đục sao bằng thác trong (典調𤯩濁牢朋托𤄯)
  • Dòng 1145: bây giờ sống thác ở tay (悲𣇞𤯩托於𢬣)
  • Dòng 1680: con người thế ấy thác oan thế này (昆𠊚世意托冤世尼)
  • Dòng 1696: còn nhiều nợ lắm sao đà thác cho (群𡗉𡢻𡗋牢它托朱)
  • Dòng 1958: cũng toan sống thác với tình cho xong (拱算𤯩托貝情朱衝)
𣨰 4 lần
  • Dòng 2538: cũng liều sống thác một ngày với nhau (拱料𤯩𣨰𱥺𣈜貝饒)
  • Dòng 2590: trong mình nghĩ đã có người thác oan (𥪝命擬㐌固𠊚𣨰寃)
  • Dòng 2639: thôi thì một thác cho rồi (催𪰛𱥺𣨰朱耒)
  • Dòng 2681: làm cho sống đoạ thác đày (爫朱𤯩墮𣨰苔)

thai 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

4 lần — âm Hán-Việt chuẩn: di,
Nghĩa gốc (chữ Hán): cái bàn
  • Dòng 392: rẽ mây trông rõ lối vào thiên thai (𢩽𩄲𬂙𤑟𡓃𠓨天台)
  • Dòng 2111: cửa hàng buôn bán châu thai (𨷶行倴半州台)
  • Dòng 2114: thành thân rồi sẽ liệu về châu thai (成親耒仕料𧗱州台)
  • Dòng 2142: thuận buồm một lá xuôi miền châu thai (󱏹𱥺蘿吹沔州台)
1 lần
  • Dòng 2927: gặp nàng ngày ở thai châu (﨤娘時於州台)

thái 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 653: định ngày nạp thái vu qui (定𣈜納釆于歸)
1 lần
  • Dòng 959: đủ điều nạp thái vu qui (𨇜調納采于歸)

thải 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1415: tuồng chi hoa thải hương thừa (從之花貸香乘)

tham 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 90: nào người tiếc lục tham hồng là ai (𱜢𠊚惜録貪紅羅埃)
  • Dòng 586: sạch sành sanh quét cho đầy túi tham (瀝𥑥生撅朱菭襊貪)
  • Dòng 834: vốn nhà cũng tiếc của trời cũng tham (𲂪茹拱惜𧵑𡗶拱貪)
  • Dòng 1308: máu tham hễ thấy hơi đồng phải mê (𧖱貪係𧡊唏銅沛迷)
  • Dòng 1554: cho người tham ván bán thuyền biết tay (朱𠊚貪板半船別𢬣)

thăm 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

𠽄 4 lần
  • Dòng 80: ấy mồ vô chủ ai mà viếng thăm (意墓無主埃麻咏𠽄)
  • Dòng 1698: một năm nữa mới thăm dò được tin (𱥺𢆥女買𠽄𠻀特信)
  • Dòng 1802: nhớ quê chàng lại tìm đường thăm quê (𢖵圭払吏尋塘𠽄圭)
  • Dòng 3002: thăm tìm luống những liệu chừng nước mây (𠽄尋𨻫仍料澄渃𩄲)
1 lần
  • Dòng 912: góc trời thăm thẳm ngày ngày đăm đăm (𧣳𡗶瀋瀋𣈜𣈜󰝡󰝡)

thắm 1 biến thể · 8 lượt trong Kiều

𧺀 8 lần
  • Dòng 26: hoa ghen thua thắm liễu hờn kém xanh (花慳輸𧺀柳𢤞劍撑)
  • Dòng 268: cạn dòng lá thắm dứt đường chim xanh (𣴓𣳔蘿𧺀𢴑塘𫚳撑)
  • Dòng 333: dù khi lá thắm chỉ hồng (油欺蘿𧺀𥿗紅)
  • Dòng 518: xui duyên đằm thắm ra duyên bẽ bàng (吹綠潭𧺀𠚢緣㤳旁)
  • Dòng 574: hoa trôi trác thắm liễu xơ xác vàng (花㵢倬𧺀柳梌壳鐄)
  • Dòng 1140: lòng nào hồng rụng thắm rời chẳng đau (𢚸𱜢𱰟𧺀𢯦拯𤴬)
  • Dòng 1476: đào đà phai thắm sen vừa nảy xanh (桃它派𧺀蓮𣃤扔撑)
  • Dòng 1509: dễ loà yếm thắm trôn kim (易𤍶󰢝𧺀𢳳金)

thẳm 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 912: góc trời thăm thẳm ngày ngày đăm đăm (𧣳𡗶瀋瀋𣈜𣈜󰝡󰝡)
  • Dòng 981: nàng rằng trời thẳm đất dày (娘浪𡗶瀋坦𠫆)
  • Dòng 1257: dặm ngàn nước thẳm non xa (𨤵𠦳渃瀋𡽫賒)
  • Dòng 2949: nghĩ điều trời thẳm vực sâu (擬調𡗶瀋域溇)

thâm 2 biến thể · 10 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 582: một dây vô loại buộc hai thâm tình (𱥺𦀊無類纀𠄩深情)
  • Dòng 611: thấy nàng hiếu trọng tình thâm (𧡊娘孝重情深)
  • Dòng 2438: lọ là thâm tạ mới là tri ân (路羅深謝貝羅知恩)
  • Dòng 2689: lấy tình thâm trả nghĩa thâm (𥙩情深者義深)
  • Dòng 2977: tình thâm biển thảm lạ điều (情深𤅶惨邏調)
  • Dòng 3010: tình thâm luống hãy hồ nghi nửa phần (情深𨻫唉狐疑姅分)
  • Dòng 3091: một lời đã trót thâm giao (𱥺𠳒㐌捽深交)
  • Dòng 3186: khấu đầu lạy tạ cao thâm nghìn trùng (叩頭𥛉謝高深𠦳重)
1 lần
  • Dòng 267: thâm nghiêm kín cổng cao tường (審嚴謹槓高墙)

thấm 4 biến thể · 7 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 714: dầu chong trắng đĩa lệ tràn thấm khăn (油炵𤽸𥒦湥瀾渗巾)
  • Dòng 1103: lặng ngồi thấm thía gật đầu (朗𡎢渗󰣇𡴯頭)
  • Dòng 2496: tưới ra đã khắp thấm vào đã sâu (洒𠚢㐌泣渗𠓨㐌溇)
2 lần
  • Dòng 364: tình càng thấm thía lòng càng ngẩn ngơ (情強滲𤀏𢚸彊菫魚)
  • Dòng 784: lệ rơi thấm đá tơ chia rũ tằm (淚淶滲𥒥絲𢺺癒蠶)
1 lần
  • Dòng 1023: lặng nghe thấm ngấm gót đầu (朗𦖑浸噤𡳳頭)
1 lần
  • Dòng 288: tuần trăng thấm thoắt nay đà đầy hai (旬𦝄瀋脱𫢩它菭𠄩)

thầm 2 biến thể · 14 lượt trong Kiều

󰠐 8 lần
  • Dòng 324: thầm trông trộm nhớ bấy lâu đã chồn (󰠐𬂙濫𢖵閉𥹰㐌𤶐)
  • Dòng 825: mừng thầm cờ đã đến tay (𢜠󰠐旗㐌典𢬣)
  • Dòng 1056: âm thầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi (󰠐㗂㳥呌觥槣𡎢)
  • Dòng 1860: người ngoài cười nụ người trong khóc thầm (𠊚外唭𦵝𠊚𥪞哭󰠐)
  • Dòng 1862: cúi đầu nàng những gạt thầm hạt sương (儈頭娘仍拔󰠐紇霜)
  • Dòng 1871: lòng riêng khấp khởi mừng thầm (𢚸𥢆泣啓𢜠󰠐)
  • Dòng 2255: đêm ngày luống những âm thầm (𣈘𣈜𨻫仍陰󰠐)
  • Dòng 2346: sợ thay mà lại mừng thầm cho ai (𢜝台𦓡吏𢜠󰠐朱埃)
6 lần
  • Dòng 158: những là trộm dấu thầm yêu chốc mòng (仍羅濫唒忱夭祝蒙)
  • Dòng 207: xem thơ nức nở khen thầm (䀡詩𠽋𭈿𠸦忱)
  • Dòng 281: thầm mừng chốn ấy chữ bài (忱𢜠准意𫳘排)
  • Dòng 556: nghĩ người ăn gió nằm mưa xót thầm (擬𠊚咹𩙍𦣰𩅹㤕忱)
  • Dòng 612: vì nàng nghĩ cũng thương thầm xót vay (爲娘擬拱傷忱㤕𢠿)
  • Dòng 2096: mừng thầm được dịp bán buôn có lời (𢜠忱特󰢨半奔固利)

thảm 2 biến thể · 8 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 1867: sinh càng thảm thiết bồi hồi (生強惨切徘徊)
  • Dòng 1935: phật tiền thảm lấp sầu vùi (𫢋前惨垃愁培)
  • Dòng 2580: nghe ra muôn thảm nghìn sầu lắm thay (𦖑𠚢𨷈惨𠦳愁𡗋台)
  • Dòng 2837: sinh càng thảm thiết khát khao (生強惨切渴滈)
  • Dòng 2977: tình thâm biển thảm lạ điều (情深𤅶惨邏調)
  • Dòng 3214: xưa sao sầu thảm nay sao vui vầy (𠸗牢愁惨󰅒牢𢝙圍)
2 lần
  • Dòng 779: xiết bao kể nỗi thảm sầu (掣包計浽慘愁)
  • Dòng 1683: kể bao xiết nỗi thảm sầu (計包掣餒慘愁)

than 2 biến thể · 14 lượt trong Kiều

11 lần
  • Dòng 73: khóc than khôn xiết sự tình (哭嘆坤掣事情)
  • Dòng 1067: than ôi sắc nước hương trời (嘆喂色渃香𡗶)
  • Dòng 1505: cầm tay dài ngắn thở than (擒𢬣𨱽𥐆咀嘆)
  • Dòng 1679: gieo mình vật vã khóc than (招命勿抯哭嘆)
  • Dòng 1857: bốn dây như khóc như than (𦊚𦀊如哭如嘆)
  • Dòng 1945: những là ngậm thở nuốt than (仍羅吟咀𠽆嘆)
  • Dòng 2006: nỗi ông vật vã nỗi nàng thở than (餒翁勿𡲤餒娘咀嘆)
  • Dòng 2122: thế cùng nàng mới xa gần thở than (世窮娘買賒𧵆咀嘆)
  • Dòng 2781: khóc than kể hết niềm tây (哭嘆計歇念西)
  • Dòng 3024: khóc than mình kể sự tình đầu đuôi (哭嘆命計事情頭𡳪)
3 lần
  • Dòng 1664: trong than thấy một đống xương cháy tàn (𥪝炭𧡊𱥺棟𩩫𤈜殘)
  • Dòng 1674: tro than một đống nắng mưa bốn tường (𱬜𱥺棟𪱆湄𦊚墻)
  • Dòng 1764: lầm than lại có thứ này bằng hai (淋炭吏固次尼朋𠄩)

thán 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𡁚 1 lần
  • Dòng 1240: thân sao bướm thán ong chường bấy thân (身牢𧊉𡁚蜂𠴔閉身)

thân 3 biến thể · 98 lượt trong Kiều

78 lần
  • Dòng 189: sương in mặt tuyết pha thân (霜印󰘚雪坡身)
  • Dòng 234: thân con thôi có ra gì mai sau (身𡥵催固𠚢之𣈕𡢐)
  • Dòng 422: nguyện đem vàng đá mà liều với thân (󰝂鐄𥒥麻料貝身)
  • Dòng 522: còn thân còn một đền bồi có khi (群身群𱥺填培固欺)
  • Dòng 620: thân còn chẳng tiếc tiếc gì đến duyên (身群拯惜惜之典綠)
  • Dòng 663: búa dao bao quản thân tàn (斧刀包管身殘)
  • Dòng 679: thà rằng liều một thân con (他浪料𱥺身昆)
  • Dòng 710: làm thân trâu ngựa đền nghì trúc mai (爫身𬌥馭填誼竹梅)
  • Dòng 748: nát thân bồ liễu trả nghì trúc mai (󰞺身蒲柳㨋誼竹梅)
  • Dòng 777: sá chi thân phận tôi đòi (詫之身分碎隊)
16 lần
  • Dòng 154: với vương ông trước vẫn là tương thân (貝王翁𠓀刎羅相親)
  • Dòng 430: hai thân còn dở tiệc hoa chưa về (𠄩親群𢷣席花渚衛)
  • Dòng 864: truy nguyên chẳng kẻo luỵ vào song thân (追原拯矯累𠓨雙親)
  • Dòng 1442: đầu đuôi lại kể sự ngày cầu thân (頭𡳪吏計事𣈜求親)
  • Dòng 2110: cùng trong thân thích ruột rà chẳng ai (拱𥪞親戚𦛌𦚐拯埃)
  • Dòng 2114: thành thân rồi sẽ liệu về châu thai (成親耒仕料𧗱州台)
  • Dòng 2141: thành thân mới rước xuống thuyền (成親買逴𫴋船)
  • Dòng 2212: khi thân chẳng lọ là cầu mới thân (欺親拯路羅求買親)
  • Dòng 2278: từ công ra ngựa thân nghênh cửa ngoài (徐公𠚢馭親迎𨷶外)
  • Dòng 2439: xót nàng còn chút song thân (㤕娘群𪨀雙親)
4 lần
  • Dòng 470: làm chi cho nặng lòng này lắm thân (爫之朱𥘀𢚸尼凜申)
  • Dòng 1380: hoàn lương một thiếp thân vào cửa công (還良𱥺帖申𠓨𨷯公)
  • Dòng 1406: sốt gan ông mới thân quì cửa công (焠肝翁買申跪𨷶公)
  • Dòng 1902: thân cung nàng đã trình qua một tờ (申供娘㐌呈戈𱥺)

thấn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 535: rày đưa linh thấn về quê (𣈙迻靈襯衛圭)

thần 3 biến thể · 19 lượt trong Kiều

12 lần
  • Dòng 17: mai cốt cách tuyết tinh thần (梅骨格雪精神)
  • Dòng 101: lại càng mê mẩn tâm thần (吏強迷敏心神)
  • Dòng 204: câu thần lại mượn bút hoa vẽ vời (勾神吏摱筆花𦘧潙)
  • Dòng 439: bâng khuâng đỉnh giáp non thần (氷傾嵿峽𡽫神)
  • Dòng 908: kìa gương nhật nguyệt nọ dao quỉ thần (箕𦎛日月怒刀鬼神)
  • Dòng 1019: vả suy thần mộng mấy lời (𡲤推神夢𱥯𠳒)
  • Dòng 1298: bầu tiên dốc rượu câu thần nối thơ (瓢僊𰔺𨢇勾神𱹷)
  • Dòng 1644: ầm ầm khốc quỷ kinh thần nhảy ra (喑喑哭鬼驚神𧿆𠚢)
  • Dòng 1692: xuất thần giây phút chưa tàn nén hương (出神𦀊丿渚殘𥘀香)
  • Dòng 2154: cũng thần mày trắng cũng phường lầu xanh (共神𪵟𤽸拱坊樓撑)
4 lần
  • Dòng 920: nghe chim như nhắc tấm lòng thần hôn (𦖑𪀄如𠯅󰣔𢚸晨昏)
  • Dòng 938: trước thần sẽ nguyện mảnh hương lầm rầm (𠓀晨仕願𤗖香惏𠽍)
  • Dòng 1602: lâm truy cũng phải tính mà thần hôn (臨淄拱沛併麻晨昏)
  • Dòng 2829: thần hôn chăm chút lễ thường (晨昏針𪨀禮常)
3 lần
  • Dòng 2457: có quan tổng đốc trọng thần (固官總督重臣)
  • Dòng 2472: hàng thần lơ láo phận mình ra đâu (降臣𪭃恅分命𠚢兜)
  • Dòng 2483: bằng nay chịu tiếng vương thần (󰅒𠹾㗂王臣)

thẫn 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2802: dầm dề giọt ngọc thẫn thờ hồn mai (滛𣾸湥玉矧蜍魂梅)
  • Dòng 2934: lòng riêng luống những lao đao thẫn thờ (𢚸𥢆𨻫仍勞刀矧蜍)

thẩn 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 52: chị em thơ thẩn dan tay ra về (姉㛪他矧扛𢬣𠚢𧗱)
  • Dòng 2841: thẩn thờ lúc tỉnh lúc mê (矧踈𣅶醒𣅶迷)

thang 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 763: kẻ thang người thuốc bời bời (几湯𠊚𫊚排排)
  • Dòng 994: cắt người xem sóc rước thầy thuốc thang (割𠊚䀡朔逴柴𫊚湯)
  • Dòng 1003: thuốc thang suốt một ngày thâu (𬟥湯卒𱥺𣈜偷)
  • Dòng 1312: thang lan rủ bức trướng hồng tẩm hoa (湯蘭𢷀幅帳紅浸花)
  • Dòng 1751: khi chè chén khi thuốc thang (欺茶𱔩𱿌)

tháng 1 biến thể · 10 lượt trong Kiều

𣎃 10 lần
  • Dòng 43: thanh minh trong tiết tháng ba (清明𥪝節𣎃𠀧)
  • Dòng 327: tháng tròn như gửi cung mây (𣎃𧷺如𠳚宫𩄲)
  • Dòng 555: quản bao tháng đợi năm chờ (管包𣎃待𢆥徐)
  • Dòng 922: lâm truy vừa một tháng tròn đến nơi (臨緇𣃣𱥺𣎃𧷺典尼)
  • Dòng 1232: cuộc say đầy tháng trận cười suốt đêm (局醝苔𣎃陣唭捽𣎀)
  • Dòng 1615: lâm truy đường một tháng chầy (臨淄塘𱥺𣎃遲)
  • Dòng 1791: lần lần tháng trọn ngày qua (吝吝𣎃論𣈜戈)
  • Dòng 1794: phòng không thương kẻ tháng ngày chiếc thân (𢩣空傷几𣎃𣈜隻身)
  • Dòng 2060: muối dưa đắp đổi tháng ngày thong dong (㙁𦯬㙮𢷮𣎃𣈜從容)
  • Dòng 2881: cầm đường ngày tháng thanh nhàn (琹堂𣈗𣎃清閒)

thăng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. bay lên
  • Dòng 2891: thăng đường chàng mới hỏi tra (升堂払買𠳨查)

thắng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thăng,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. được, thắng lợi
  • Dòng 420: xưa nay nhân định thắng thiên cũng nhiều (𠸗󰅒人定勝天拱𡗉)

thằng 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

3 lần — âm Hán-Việt chuẩn: mẫn,
Nghĩa gốc (chữ Hán): dây thừng
  • Dòng 138: sau chân theo một vài thằng con con (𡢐蹎蹺𱥺𠄽繩𡥵𡥵)
  • Dòng 459: nàng rằng hồng diệp xích thằng (娘浪紅葉赤繩)
  • Dòng 1564: thằng đồng vả miệng con tì bẻ răng (繩童抯𠰘昆婢𢯏𪘵)
2 lần
  • Dòng 590: phải tên xưng xuất tại thằng bán tơ (沛𠸜稱出在绳半絲)
  • Dòng 906: buộc chân thôi cũng xích thằng nhiệm trao (纀蹎傕拱赤绳冉𢭂)

thẳng 3 biến thể · 6 lượt trong Kiều

𣦎 4 lần
  • Dòng 1604: vó câu thẳng ruổi nước non quê người (𨀒駒𣦎𨇒渃𡽫圭𠊚)
  • Dòng 1711: buồm cao treo thẳng cánh xuyền (帆高撩𣦎𦑃耑)
  • Dòng 2222: thanh gươm yên ngựa lên đàng thẳng giong (青鎌鞍馭𨖲塘𣦎𨀐)
  • Dòng 2607: kiệu hoa áp thẳng xuống thuyền (轎花押𣦎𫴋船)
𬆅 1 lần
  • Dòng 1657: tớ thầy chạy thẳng đến nơi (伵柴𬦳𬆅典尼)
𥊣 1 lần
  • Dòng 1135: tú bà tốc thẳng tới nơi (𱙘速𥊣細尼)

thanh 3 biến thể · 30 lượt trong Kiều

16 lần
  • Dòng 43: thanh minh trong tiết tháng ba (清明𥪝節𣎃𠀧)
  • Dòng 54: lần xem phong cảnh có bề thanh thanh (𨁮䀡風景固皮清清)
  • Dòng 59: rằng sao trong tiết thanh minh (浪牢𥪝節清明)
  • Dòng 188: có chiều phong vận có chiều thanh tân (固朝風韻固朝清新)
  • Dòng 375: nhà lan thanh vắng một mình (茹蘭清永𱥺)
  • Dòng 628: hỏi quê rằng huyện lâm thanh cũng gần (𠳨圭浪縣臨清拱𧵆)
  • Dòng 889: khác màu kẻ quý người thanh (恪牟几貴𠊚清)
  • Dòng 1477: trướng hồ vắng vẻ đêm thanh (帳糊永𨤔𣎀清)
  • Dòng 2074: đêm thanh mới hỏi lại nàng trước sau (𣈘清買𠳨吏娘𠓀𡢐)
  • Dòng 2171: lần lừa gió mát trăng thanh (吝𢥈𩙍沫𦝄清)
10 lần
  • Dòng 44: lễ là tảo mộ hội là đạp thanh (禮羅掃墓會羅踏青)
  • Dòng 399: đạm thanh có bức tranh tùng treo lên (淡青固幅幀松撩𨖲)
  • Dòng 1061: một chàng vừa trạc thanh xuân (𱥺払𣃣擢青春)
  • Dòng 1747: ra vào theo lũ thanh y (𠚢𠓨蹺𠎪青衣)
  • Dòng 2222: thanh gươm yên ngựa lên đàng thẳng giong (青鎌鞍馭𨖲塘𣦎𨀐)
  • Dòng 2402: thanh thiên bạch nhật rõ ràng cho coi (青天白日𤑟𤉜朱𥋳)
  • Dòng 2484: thênh thênh đường cái thanh vân hẹp gì (清清塘丐青雲狹𱍽)
  • Dòng 2674: thanh lâu hai lượt thanh y hai lần (青樓𠄩𦀎青衣𠄩吝)
  • Dòng 2873: kim từ nhẹ bước thanh vân (金自珥𨀈青雲)
4 lần
  • Dòng 193: thưa rằng thanh khí xưa nay (䜹浪聲氣𠸗󰅒)
  • Dòng 1289: lạ gì thanh khí lẽ hằng (邏之聲氣𨤰恒)
  • Dòng 2266: đồng thanh cùng gửi nào là phu nhân (同聲拱𠳚𱜢羅夫人)
  • Dòng 2889: trong cơ thanh khí tương tầm (𥪝機聲氣相尋)

thánh 3 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𡃑 1 lần
  • Dòng 1782: nỉ non thánh thót dễ say lòng người (𠰚𡽫𡃑𡁾易醝𢚸𠊚)
1 lần
  • Dòng 2495: rằng trong thánh trạch dồi dào (浪𥪝聖澤𣼭𱩋)
1 lần
  • Dòng 3021: giọt châu thánh thót quẹn bào (湥珠請説卷袍)

thành 3 biến thể · 19 lượt trong Kiều

10 lần
  • Dòng 27: một hai nghiêng nước nghiêng thành (𱥺𠄩迎渃迎城)
  • Dòng 258: làm chi đem giống khuynh thành trêu ngươi (爫之󰝂𱕶傾城撩𤽗)
  • Dòng 1303: lạ cho cái sóng khuynh thành (邏朱丐㳥傾城)
  • Dòng 1606: thành xây khói biếc non phơi bóng vàng (城磋𤌋碧𡽫坡󰢺)
  • Dòng 2138: quá lời nguyện hết thành hoàng thổ công (過𠳒願歇城隍土公)
  • Dòng 2277: kéo cờ luỹ phát súng thành (撟旗壘發銃城)
  • Dòng 2450: huyện thành đạp đổ năm toà cõi nam (縣城踏覩𠄼座𡎝南)
  • Dòng 2509: tin lời thành hạ yêu minh (信𠳒城下要盟)
  • Dòng 2912: kéo về đóng chật một thành lâm truy (𢹣𧗱棟秩𱥺城臨淄)
  • Dòng 2956: chàng vương cũng cải điệu thành hoài dương (払王拱改調城淮陽)
6 lần
  • Dòng 606: làm con trước phải đền ơn sinh thành (爫𡥵𠓀沛填恩生成)
  • Dòng 672: tóc tơ chút chửa đền ơn sinh thành (𩅘絲𡭧渚填恩生成)
  • Dòng 2114: thành thân rồi sẽ liệu về châu thai (成親耒仕料𧗱州台)
  • Dòng 2141: thành thân mới rước xuống thuyền (成親買逴𫴋船)
  • Dòng 2497: bình thành công đức bấy lâu (平成功德閉𥹰)
  • Dòng 2549: đã hay thành toán miếu đường (㐌𫨩成筭廟堂)
3 lần
  • Dòng 126: nàng rằng này thực tinh thành chẳng xa (娘浪尼寔精誠拯賒)
  • Dòng 343: khuôn thiêng dầu phụ tấc thành (󰡼油負𡬷誠)
  • Dòng 374: cần dâng một lễ xa đem tấc thành (芹𤼸𱥺禮賒𢲠𡬷誠)

thảnh 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2069: gió quang mưa tạnh thảnh thơi (𩙍光𩅹淨請台)
  • Dòng 2143: thuyền vừa đỗ bến thảnh thơi (船皮杜𤅶請台)
1 lần
  • Dòng 1567: buồng thêu khuya sớm thảnh thơi (𢩣絩𣌉𣌋清台)

thao 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 3147: canh khuya bức gấm rủ thao (更𣌉幅錦𢷀繰)
1 lần
  • Dòng 2176: côn quyền hơn sức lược thao gồm tài (棍拳欣飭略韜𫡂才)

tháo 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1074: ra tay tháo cũi sổ lồng như chơi (𠚢𢬣操櫃數籠如𨔈)
  • Dòng 1190: dơ tuồng nghỉ mới kiếm đường tháo lui (洳從儗買劍塘操𨆢)

thảo 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 405: khoảng trên dừng bút thảo và bốn câu (壙𨕭停筆草𢽼𦊚勾)
  • Dòng 447: tiên thề cùng thảo một chương (箋誓共草𱥺)
  • Dòng 1316: ngụ tình tay thảo một thiên luật đường (寓情𢬣草𱥺篇律唐)
  • Dòng 2703: đánh tranh chụm nóc thảo đường (打筝笘𧂭草堂)
  • Dòng 2738: dọn thuyền mới rước nàng về thảo lư (𰔫船買逴娘𧗱草廬)
  • Dòng 2996: thảo am đó cũng gần kề chẳng xa (草庵妬拱𧵆掑拯賒)

thắp 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𤏧 2 lần
  • Dòng 1725: ban ngày sáp thắp hai bên (班𣈜蠟𤏧𠄩邊)
  • Dòng 2136: quét sân đặt trác rửa bình thắp hương (𢭯𡑝達桌𣳮𤭸𤏧香)

thấp 2 biến thể · 12 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 25: nền thu thuỷ thấp xuân sơn (𪤍秋水濕春山)
  • Dòng 237: vâng lời khuyên giải thấp cao (𠳐𠳒勸解濕高)
  • Dòng 1065: bóng nga thấp thoáng dưới mành (䏾娥濕倘󰡎)
  • Dòng 1819: bây giờ đất thấp trời cao (碑𣇞坦濕𡗶高)
  • Dòng 2554: ngập ngừng mới gửi thấp cao sự lòng (吸凝買𠳚濕高事𢚸)
  • Dòng 2608: lá màn rủ thấp ngọn đèn khêu cao (蘿幔𢷀濕𦰟畑挑高)
  • Dòng 3204: khói trầm cao thấp tiếng huyền gần xa (𤌋沉高濕㗂絃𧵆賒)
𥰊 5 lần
  • Dòng 878: rỉ tai nàng mới giải lòng thấp cao (𠯇𦖻娘買𤉒𢚸𥰊高)
  • Dòng 898: trước yên ông lại nằn nì thấp cao (𠓀鞍翁吏𡅧呢𥰊高)
  • Dòng 1050: thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa (船埃𥰊倘𦑃帆賒賒)
  • Dòng 1130: dặm rừng bước thấp bước cao hãi hùng (𨤵棱𨀈𥰊𨀈高駭雄)
  • Dòng 1953: thấp cơ thua trí đàn bà (𥰊機輸智彈𱙘)

thất 4 biến thể · 7 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1646: thất kinh nàng chửa biết là làm sao (失驚娘渚別羅爫牢)
  • Dòng 1656: chợt trông ngọn lửa thất kinh rụng rời (秩𬂙𦰟焒失驚拥淶)
  • Dòng 2966: thất cơ từ đã thu linh trận tiền (失機徐㐌收靈陣前)
2 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): bảy, 7
  • Dòng 1726: trên giường thất bảo ngồi lên một bà (𨕭床七寶𡎢𨖲𱥺𱙘)
  • Dòng 2216: đặt giường thất bảo vây màn bát tiên (達床七寶圍幔八僊)
1 lần
  • Dòng 3097: nàng rằng gia thất duyên hài (娘浪家室緣諧)
1 lần
  • Dòng 2982: thất kinh mới hỏi những người đâu ta (秩驚買𠳨仍𠊛兜些)

thật 2 biến thể · 7 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 1131: hoá nhi thật có nỡ lòng (化兒舌固女𢚸)
  • Dòng 2112: thật thà có một đơn sai chẳng hề (舌他固𱥺单差𫽄兮)
  • Dòng 2964: thật tin hỏi được tóc tơ rành rành (舌信𠳨特𩯀絲伶伶)
  • Dòng 2989: thật tin nghe đã bấy lâu (舌信𦖑㐌閉𥹰)
3 lần
  • Dòng 1483: nghĩ ra thật cũng nên dường (擬𠚢寔拱𢧚𱻌)
  • Dòng 1541: ví bằng thú thật cùng ta (𱒢朋首寔拱些)
  • Dòng 2715: giác duyên nhận thật mặt nàng (覺緣認寔󰘚)

thau 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1585: rằng trong ngọc đá vàng thau (浪𥪝玉𥒥鐄鍮)
  • Dòng 2196: ai cho kén chọn vàng thau tại mình (埃朱挸𪮙鐄鍮在命)

thâu 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1244: nửa rèm tuyết lạnh bốn mùa trăng thâu (姅簾雪冷𦊚務𦝄輸)
  • Dòng 2238: đêm thâu đằng đẵng ngày cài then mây (𣈘輸蕩蕩𣈜掑杄𩄲)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: du,
Nghĩa gốc (chữ Hán): thu, thâu tóm
  • Dòng 1003: thuốc thang suốt một ngày thâu (𬟥湯卒𱥺𣈜偷)

thấu 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1262: xa xôi ai có thấu tình chăng ai (賒吹埃固透情庒埃)
  • Dòng 2723: tấm lòng đã thấu đến trời (𱭎𢚸㐌透旦𡗶)

thay 3 biến thể · 33 lượt trong Kiều

30 lần — âm Hán-Việt chuẩn: di,
Nghĩa gốc (chữ Hán): cái bàn
  • Dòng 83: đau đớn thay phận đàn bà (𤴬疸台分彈𱙘)
  • Dòng 88: khéo thay nằm xuống là ma không chồng (窖台𦣰𫴋羅魔空𫯳)
  • Dòng 159: may thay giải cấu tương phùng (枚台邂逅相逢)
  • Dòng 554: dẫu thay mái tóc dám dời lòng tơ (酉台𠃅𩯀鍳移𢚸絲)
  • Dòng 692: dầu lòng đổi trắng thay đen khó gì (油𢚸𢷮𤽸台顛𧁷之)
  • Dòng 734: xót tình máu mủ thay lời nước non (㤕情𧖱𲀙台𠳒渃𡽫)
  • Dòng 847: tiếc thay một đoá trà mi (惜台𱥺朶𨢕醿)
  • Dòng 871: đoạn trường thay lúc lâm kỳ (断膓台𣅶臨歧)
  • Dòng 961: giờ ra thay bậc đổi ngôi (除𠚢台堛𢷮𡾵)
  • Dòng 1193: tiếc thay trong giá trắng ngần (惜台𥪝價𤽸銀)
𠳙 2 lần
  • Dòng 2830: dưỡng thân thay tấm lòng nàng ngày xưa (養親𠳙𬌓𢚸娘𣈗𠸗)
  • Dòng 2864: xuân thu biết đã đổi thay mấy lần (春秋別㐌𢷮𠳙𱥯)
𠼷 1 lần
  • Dòng 1487: e thay những dạ phi thường (𠵱𠼷仍胣非常)

thây 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1651: sẵn thây vô chủ bên sông (産屍無主邊滝)

thấy 1 biến thể · 73 lượt trong Kiều

𧡊 73 lần
  • Dòng 4: những điều trông thấy mà đau đớn lòng (仍調𬂙𧡊麻𤴬疸𢚸)
  • Dòng 110: thấy người nằm đấy biết sau thế nào (𧡊𠊚𦣰帶别𡢐世𱜢)
  • Dòng 118: chờ xem ắt thấy hiển linh bây giờ (徐䀡乙𧡊顯靈碑𣇞)
  • Dòng 135: trông chừng thấy một văn nhân (𬂙澄𧡊𱥺文人)
  • Dòng 144: một vùng như thấy cây quỳnh cành dao (𱥺漨如𧡊𣘃瓊梗瑤)
  • Dòng 161: bóng hồng nhác thấy nẻo xa (䏾紅𥋷𧡊裊賒)
  • Dòng 187: thoắt đâu thấy một tiểu kiều (脱兜𧡊𱥺小嬌)
  • Dòng 215: trông theo nào thấy đâu nào (𬂙蹺𱜢𧡊兜𱜢)
  • Dòng 230: nhắp đi thoắt thấy ứng liền chiêm bao (𥃱𠫾脱𧡊應連占包)
  • Dòng 262: nước ngâm trong vắt thấy gì nữa đâu (渃吟𤄯沕𧡊之汝兜)

thầy 1 biến thể · 10 lượt trong Kiều

10 lần
  • Dòng 414: cứ trong tướng pháp lắm thầy chê bai (據𥪝相法𪥀柴吱排)
  • Dòng 631: trước thầy sau tớ lao xao (𠓀柴𡢐伵哰嗃)
  • Dòng 888: khi thầy khi tớ xem thường xem khinh (欺柴欺伵䀡常䀡輕)
  • Dòng 994: cắt người xem sóc rước thầy thuốc thang (割𠊚䀡朔逴柴𫊚湯)
  • Dòng 1376: cậy tay thầy thợ mượn người dò la (𢭄𢬣柴署摱𠊚𠻀囉)
  • Dòng 1657: tớ thầy chạy thẳng đến nơi (伵柴𬦳𬆅典尼)
  • Dòng 1685: gần miền nghe có một thầy (𧵆沔𦖑固没柴)
  • Dòng 1702: sự nàng là thế lời thầy dám tin (事娘羅世𠳒柴鍳信)
  • Dòng 3062: lập am rồi sẽ rước thầy ở chung (立庵耒仕逴柴於終)
  • Dòng 3234: sai người thân tín rước thầy giác duyên (差𠊛親信逴柴覺緣)

the 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

𦂛 6 lần
  • Dòng 249: mây tần khoá kín song the (𩄲秦鎖謹窻𦂛)
  • Dòng 431: cửa ngoài vội rủ rèm the (𨷯外倍𢷀簾𦂛)
  • Dòng 1269: song the vò võ phương trời (窻𦂛宇宇方𡗶)
  • Dòng 1311: buồng the phải buổi thong dong (𢩣𦂛沛貝從容)
  • Dòng 1629: nàng từ chiếc bóng song the (娘自隻䏾窗𦂛)
  • Dòng 1856: vâng lời ra trước bình the vặn đàn (𠳐𠳒𠚢𠓀屏𦂛紊彈)

thê 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2880: quan sơn nghìn dặm thê nhi một đoàn (關山𠦳𨤮妻兒𱥺)

thế 3 biến thể · 54 lượt trong Kiều

49 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. đời, trên đời
  • Dòng 60: mà đây hương khói vắng tanh thế mà (麻低香𤌋永醒世麻)
  • Dòng 110: thấy người nằm đấy biết sau thế nào (𧡊𠊚𦣰帶别𡢐世𱜢)
  • Dòng 179: người mà đến thế là thôi (𠊚麻旦世羅催)
  • Dòng 220: biết duyên mình biết phận mình thế thôi (别綠命别分命世催)
  • Dòng 231: đoạn trường là số thế nào (斷膓羅𢼂世𱜢)
  • Dòng 232: bài ra thế ấy vịnh vào thế kia (排𠚢世意詠𠓨世箕)
  • Dòng 393: nàng ban ả tạ cũng đâu thế này (娘班妸謝拱兜世尼)
  • Dòng 490: nghe ra ngậm đắng nuốt cay thế nào (𦖑𠚢吟䔲𠽆𠹽世𱜢)
  • Dòng 536: thế nào con cũng phải về hộ tang (𱜢𡥵拱沛衛護䘮)
  • Dòng 708: kiếp này thôi thế là thôi còn gì (劫尼催世羅催群之)
4 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. thế lực
  • Dòng 1351: thế trong dù lớn hơn ngoài (勢𥪝油𡘯欣外)
  • Dòng 1756: sa cơ mới đến thế này chẳng dưng (沙機買典勢尼󰝸)
  • Dòng 2506: thế công từ mới trở ra thế hàng (勢攻徐買阻𠚢勢降)
1 lần
  • Dòng 2959: xảy nghe thế giặc đã tan (侈𦖑賊勢㐌散)

thề 1 biến thể · 17 lượt trong Kiều

17 lần
  • Dòng 447: tiên thề cùng thảo một chương (箋誓共草𱥺)
  • Dòng 543: trăng thề còn đó trơ trơ (𦝄誓群妬猪猪)
  • Dòng 558: trăm năm thề chẳng ôm cầm thuyền ai (𤾓𢆥誓拯揞琴船埃)
  • Dòng 703: thề hoa chưa ráo chén vàng (誓花渚燥𡃹鐄)
  • Dòng 704: lỗi thề thôi đã phũ phàng với hoa (磊誓催㐌負徬貝花)
  • Dòng 707: biết bao duyên nợ thề bồi (别包綠女誓培)
  • Dòng 709: tái sinh chưa dứt hương thề (再生渚𢴑香誓)
  • Dòng 730: khi ngày quạt ước khi đêm chén thề (欺𣈜𦑗約欺𣎀𡃹誓)
  • Dòng 747: hồn còn mang nặng lời thề (𩲉群恾𱴸𠳒誓)
  • Dòng 1169: nàng rằng thề thốt nặng lời (娘浪誓説𱴸𠳒)

thể 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2269: cung nga thể nữ theo sau (宮娥彩女蹺𡢐)
  • Dòng 2466: hai tên thể nữ ngọc vàng nghìn cân (𠄩𠸜彩女玉鐄𠦳斤)
1 lần
  • Dòng 116: thác là thể phách còn là tinh anh (托羅體魄群羅精英)

thẻ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𠱈 1 lần
  • Dòng 239: ngoài song thỏ thẻ oanh vàng (外窻𠴡𠱈鶯鐄)

thệ 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 605: để lời thệ hải minh sơn (底𠳒誓海盟山)
  • Dòng 2313: thệ sư kể hết mọi lời (誓師計歇每𠳒)

thêm 1 biến thể · 18 lượt trong Kiều

18 lần
  • Dòng 130: tạ lòng nàng lại nối thêm vài lời (謝𢚸娘吏𱹷添𣀟𠳒)
  • Dòng 317: vội về thêm lấy của nhà (倍衛添𥙩𧵑茹)
  • Dòng 394: mặt nhìn mặt càng thêm tươi (󰘚𥆾󰘚強添鮮)
  • Dòng 403: phẩm đề xin một vài lời thêm hoạ (品題嗔𱥺𠄽𠳒添花)
  • Dòng 446: đài sen nối sáp song đào thêm hương (臺蓮𦀼蠟窻桃添香)
  • Dòng 524: chàng càng thêm nể thêm vì mười phân (払強添𢘝添爲𨑮分)
  • Dòng 635: nỗi mình thêm tức nỗi nhà (浽命添息浽茹)
  • Dòng 649: cò kè bớt một thêm hai (𪂲𤷍󰈫𱥺添𠄩)
  • Dòng 1344: thêm người ắt cũng chia lòng riêng tây (添𠊚𢖮拱𢺺𢚸𥢆西)
  • Dòng 1537: từ nghe vườn mới thêm hoa (自𦖑園買添花)

thềm 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 211: thềm hoa khách đã trở hài (㙴花客㐌跙鞋)
  • Dòng 272: dãy thềm hoa rụng biết người ở đâu (𣲆㙴花用别𠊚於兜)
  • Dòng 636: thềm xuân một bước lệ hoa mấy hàng (㙴春𱥺𨀈淚花𱥯)
  • Dòng 1341: vả trong thềm quế cung trăng (𡲤𥪝㙴桂宫𦝄)
  • Dòng 1899: dưới thềm trên ghế cùng trông (󰡎㙴𨕭槣拱𬂙)
  • Dòng 2151: kiệu hoa đặt trước thềm hoa (轎花達𠓀㙴花)
  • Dòng 2859: dường như bên ốc bên thềm (𱻌如邊屋邊㙴)

then 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 271: mấy lần cửa đóng then cài (𱥯𲈳㨂杄掑)
  • Dòng 529: cửa ngoài vừa ngỏ then hoa (𲈳外𣃣𪭟杄花)
  • Dòng 2238: đêm thâu đằng đẵng ngày cài then mây (𣈘輸蕩蕩𣈜掑杄𩄲)
2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: hãn,
Nghĩa gốc (chữ Hán): cành cây
  • Dòng 1941: cửa phòng then nhặt lưới mau (𨷶房扦日䋥毛)
  • Dòng 3235: đến thì đóng cửa cài then (典𪰛棟𨷶掑扦)

thẹn 1 biến thể · 13 lượt trong Kiều

𢢆 13 lần
  • Dòng 520: để sau nên thẹn cùng chàng bởi ai (底𡢐𢧚𢢆共払𪽝埃)
  • Dòng 638: xem hoa bóng thẹn trông gương mặt dày (䀡花䏾𢢆𬂙𦎛󰘚𠫆)
  • Dòng 673: dâng thư đã thẹn nàng oanh (𤼸書㐌𢢆娘鶯)
  • Dòng 723: hở môi ra cũng thẹn thùng (𠼯𠶣𠚢拱𢢆𢝣)
  • Dòng 789: ngập ngừng thẹn lục e hồng (汲凝𢢆錄𠲖紅)
  • Dòng 918: thấy trăng mà thẹn những lời non sông (𧡊𦝄麻𢢆仍𠳒𡽫滝)
  • Dòng 1221: những nghe nói đã thẹn thùng (仍𦖑呐㐌𢢆𢝣)
  • Dòng 1934: khỏi điều thẹn phấn tủi hồng là thôi (塊調𢢆粉𢣃紅羅崔)
  • Dòng 1961: thẹn mình đá nát vàng phai (𢢆命𥒥󰞺鐄派)
  • Dòng 3087: nói càng hổ thẹn trăm chiều (呐強虎𢢆𤾓朝)

thênh 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 2116: dầu lòng bể rộng sông dài thênh thênh (油𢚸𣷭𢌌滝𨱽清清)
  • Dòng 2484: thênh thênh đường cái thanh vân hẹp gì (清清塘丐青雲狹𱍽)

theo 1 biến thể · 30 lượt trong Kiều

30 lần
  • Dòng 53: bước dần theo ngọn tiểu khê (𨀈寅蹺𦰟小溪)
  • Dòng 123: đè chừng ngọn gió lần theo (提澄𦰟𩙍𨁮蹺)
  • Dòng 138: sau chân theo một vài thằng con con (𡢐蹎蹺𱥺𠄽繩𡥵𡥵)
  • Dòng 168: khách đà lên ngựa người còn ghé theo (客它𨖲馭𠊚群𥊘蹺)
  • Dòng 215: trông theo nào thấy đâu nào (𬂙蹺𱜢𧡊兜𱜢)
  • Dòng 293: lần theo tường gấm dạo quanh (𨁮蹺墻錦𨄹觥)
  • Dòng 389: lần theo núi giả đi vòng (𨁮蹺𡶀假𠫾𥿺)
  • Dòng 472: bốn dây to nhỏ theo vần cung thương (𦊚𦀊蘇𡮈蹺韻宫商)
  • Dòng 667: theo lời như chảy dòng châu (蹺𠳒如沚𣳔珠)
  • Dòng 874: vương ông gánh tiệc tiễn hành đưa theo (王翁挭席餞行迻蹺)

thét 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𠯦 1 lần
  • Dòng 1847: tiểu thư vội thét con hoa (小姐倍𠯦昆花)

thêu 2 biến thể · 6 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 527: nàng liền vội trở buồng thêu (娘連倍跙𢩣絩)
  • Dòng 1318: lời lời châu ngọc hàng hàng gấm thêu (𠳒𠳒珠玉行行錦絩)
  • Dòng 1567: buồng thêu khuya sớm thảnh thơi (𢩣絩𣌉𣌋清台)
  • Dòng 1746: phòng thêu dạy ghép vào phiên thị tì (房絩𠰺押𠓨畨侍婢)
𬘏 2 lần
  • Dòng 1560: gớm tay thêu dệt ra lòng trêu ngươi (𡃍𢬣𬘏𦄅𠚢𢚸撩𤽗)
  • Dòng 1650: phòng thêu viện sách bốn bề lửa dong (房𬘏院册𦊚皮焒炵)

thi 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 30: pha nghề thi hoạ đủ mùi ca ngâm (坡藝詩畵𨇜味歌吟)
  • Dòng 132: gốc cây lại vạch một bài cổ thi (㭲𣘃吏拍𱥺排古詩)

thì 1 biến thể · 55 lượt trong Kiều

𪰛 55 lần
  • Dòng 70: thì đà trâm gãy bình rơi bao giờ (𪰛它簪技𤭸淶包𣇞)
  • Dòng 210: thì treo giải nhất chi nhường cho ai (𪰛撩解一之讓朱埃)
  • Dòng 334: nên chăng thì cũng tại lòng mẹ cha (𢧚庒𪰛拱在𢚸媄吒)
  • Dòng 358: với cành thoa ấy tức thì đổi trao (貝梗釵意卽𪰛𢷮𢭂)
  • Dòng 489: rằng hay thì thực là hay (浪𫨩𪰛寔羅𫨩)
  • Dòng 509: phải điều ăn xổi ở thì (沛調咹󰟉於𪰛)
  • Dòng 836: thì vin cành quít cho cam sự đời (𪰛楥梗橘朱甘事𠁀)
  • Dòng 862: một mình thì chớ hai tình nữa sao (𱥺命𪰛𠤆𠄩情女牢)
  • Dòng 942: cứ lời lạy xuống mụ thì khấn ngay (據𠳒𥛉𫴋媒𪰛𡄩𣦍)
  • Dòng 984: sẵn dao tay áo tức thì giở ra (産刀𢬣襖即𪰛𢷣𠚢)

thị 3 biến thể · 8 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 1018: nàng nghe dường cũng thị phi rạch ròi (娘𦖑𱻌拱是非攊𢬗)
  • Dòng 1450: trăng hoa song cũng thị phi biết điều (𦝄花雙拱是非別調)
  • Dòng 1562: điều này hẳn miệng những người thị phi (調尼罕𠰘仍𠊚是非)
  • Dòng 1882: hết điều khinh trọng hết lời thị phi (歇調輕重歇𠳒是非)
3 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): thân cận, gần gũi
  • Dòng 1746: phòng thêu dạy ghép vào phiên thị tì (房絩𠰺押𠓨畨侍婢)
  • Dòng 2318: vệ trong thị lập cơ ngoài song phi (𧗱𥪝侍立奇外雙披)
  • Dòng 2573: bắt nàng thị yến dưới màn (󰈫娘侍宴󰡎)
1 lần
  • Dòng 1180: bước vào vừa rắp thị hùng ra tay (𨀈𠓨𣃣㕸恃雄𠚢𢬣)

thía 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𤀏 1 lần
  • Dòng 364: tình càng thấm thía lòng càng ngẩn ngơ (情強滲𤀏𢚸彊菫魚)
󰣇 1 lần
  • Dòng 1103: lặng ngồi thấm thía gật đầu (朗𡎢渗󰣇𡴯頭)

thích 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2110: cùng trong thân thích ruột rà chẳng ai (拱𥪞親戚𦛌𦚐拯埃)
  • Dòng 2983: với nàng thân thích gần xa (貝娘親戚𧵆賒)

thiêm 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1716: hãy còn thiêm thiếp giấc nồng chưa phai (唉群帖帖職燶渚派)
  • Dòng 2716: nàng còn thiêm thiếp giấc vàng chưa phai (娘群帖帖職鐄渚派)

thiên 4 biến thể · 20 lượt trong Kiều

14 lần
  • Dòng 66: nửa chừng xuân thoắt gãy cành thiên hương (姅澄春脱技梗天香)
  • Dòng 163: người quốc sắc kẻ thiên tài (𠊚國色几天才)
  • Dòng 392: rẽ mây trông rõ lối vào thiên thai (𢩽𩄲𬂙𤑟𡓃𠓨天台)
  • Dòng 400: phong sương được vẻ thiên nhiên (風霜特𨤔天然)
  • Dòng 420: xưa nay nhân định thắng thiên cũng nhiều (𠸗󰅒人定勝天拱𡗉)
  • Dòng 827: đã nên quốc sắc thiên hương (㐌𢧚國色天香)
  • Dòng 1314: dày dày sẵn đúc một toà thiên nhiên (𠫅𠫅産𨯹𱥺座天然)
  • Dòng 1724: thiên quan trủng tể có bài treo lên (天官冢宰固牌撩𨖲)
  • Dòng 1776: biết đâu địa ngục thiên đàng là đâu (別兜地獄天堂羅兜)
  • Dòng 1836: suy lòng trắc khởidĩ đau lòng chung thiên (推𢚸陟𡵆𤴬𢚸終天)
3 lần
  • Dòng 1316: ngụ tình tay thảo một thiên luật đường (寓情𢬣草𱥺篇律唐)
  • Dòng 1454: mộc già hãy thử một thiên trình nghề (木枷唉此𱥺篇呈藝)
  • Dòng 2632: một thiên tuyệt mệnh gọi là để sau (𱥺篇絶命噲羅底𡢐)
2 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): (xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
  • Dòng 2405: nàng rằng thiên tải nhất kỳ (娘浪千載一期)
  • Dòng 3242: thiên niên dằng dặc quan giai lần lần (千年弋弋官階吝吝)
1 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. nghiêng, lệch
  • Dòng 3251: có đâu thiên vị người nào (固兜偏爲𠊛𱜢)

thiền 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1939: nâu sồng từ trở mầu thiền (𣘽𣙩自跙牟禪)
  • Dòng 3049: mùi thiền đã bén muối dưa (味禪㐌𤓩㙁𦯬)
  • Dòng 3050: màu thiền ăn mặc đã ưa nâu sồng (牟禪咹默㐌𢛨𣘽𣙩)
2 lần
  • Dòng 2049: tiểu thiền quê ở bắc kinh (小嬋圭於北京)
  • Dòng 2067: cửa thiền vừa buổi cuối xuân (𨷶嬋𣃣𣇜𡳳春)

thiện 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thiến,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. người tài giỏi
  • Dòng 1731: con này chẳng phải thiện nhân (昆尼拯沛善人)
  • Dòng 3257: thiện căn ở tại lòng ta (善根於在𢚸些)

thiêng 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

󰡼 4 lần
  • Dòng 343: khuôn thiêng dầu phụ tấc thành (󰡼油負𡬷誠)
  • Dòng 2522: hùm thiêng khi đã sa cơ cũng hèn (𤞻󰡼欺㐌沙機拱𢤞)
  • Dòng 2525: khí thiêng tuy đã về thần (󰡼雖㐌𧗱神)
  • Dòng 3078: khuôn thiêng lừa lọc đã đành có nơi (󰡼攎𤀓㐌仃固尼)

thiếp 2 biến thể · 19 lượt trong Kiều

11 lần
  • Dòng 362: chàng về thư viện thiếp dời lầu trang (払衛書院妾移樓粧)
  • Dòng 608: dẽ cho để thiếp bán mình chuộc cha (𠯇朱底妾半命贖吒)
  • Dòng 758: thôi thôi thiếp đã phụ chàng từ đây (催催妾㐌負払自低)
  • Dòng 1327: thiếp như hoa đã lìa cành (妾如花㐌離梗)
  • Dòng 1360: đành thân phận thiếp nghĩ danh giá chàng (停身分妾擬名價払)
  • Dòng 1589: thiếp dù vụng chẳng hay suy (妾油𢜗拯𫨩推)
  • Dòng 2123: thiếp như con én lạc đàn (妾如昆燕落彈)
  • Dòng 2224: chàng đi thiếp cũng quyết lòng xin đi (払𠫾妾拱决𢚸嗔𠫾)
  • Dòng 2536: bởi nghe lời thiếp đến cơ hội này (𤳷𦖑𠳒妾典機會尼)
  • Dòng 3103: thiếp từ ngộ biến đến giờ (妾自遇變典𣇞)
8 lần
  • Dòng 652: hãy đưa cánh thiếp trước cầm làm ghi (唉迻𦑃帖𠓀擒爫𥱬)
  • Dòng 1282: thiếp hồng tìm đến hương khuê gửi vào (帖紅尋典香閨𠳚𠓨)
  • Dòng 1380: hoàn lương một thiếp thân vào cửa công (還良𱥺帖申𠓨𨷯公)
  • Dòng 1716: hãy còn thiêm thiếp giấc nồng chưa phai (唉群帖帖職燶渚派)
  • Dòng 1994: so vào với thiếp lan đình nào thua (搊𠓨貝帖蘭亭𱜢)
  • Dòng 2183: thiếp danh đưa đến lầu hồng (帖名迻典樓紅)
  • Dòng 2716: nàng còn thiêm thiếp giấc vàng chưa phai (娘群帖帖職鐄渚派)
  • Dòng 2920: liền sai đưa thiếp mời chàng thúc sinh (連差迻帖𠶆払束生)

thiết 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thiết,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. cắt, chạm khắc
  • Dòng 1867: sinh càng thảm thiết bồi hồi (生強惨切徘徊)
  • Dòng 2837: sinh càng thảm thiết khát khao (生強惨切渴滈)
1 lần
  • Dòng 2973: chiêu hồn thiết vị lễ thường (招魂設位禮常)

thiệt 1 biến thể · 14 lượt trong Kiều

14 lần
  • Dòng 340: thiệt đây mà có ích gì đến ai (舌低麻固益之典埃)
  • Dòng 346: công đeo đẳng chẳng thiệt thòi lắm ru (功㧅等拯舌催𡗋由)
  • Dòng 684: tan nhà là một thiệt mình là hai (散茹羅𱥺舌命羅𠄩)
  • Dòng 796: thiệt lòng khi ở đau lòng khi đi (舌𢚸欺於𤴬𢚸欺𠫾)
  • Dòng 1016: thiệt mình mà hại đến ta ích gì (舌命麻害典些益之)
  • Dòng 1168: bớt lời liệu chớ sân si thiệt đời (叭𠳒料渚顛癡舌𠁀)
  • Dòng 1459: thiệt là tài tử giai nhân (舌羅才子佳人)
  • Dòng 1815: rõ ràng thiệt lứa đôi ta (𤑟𤉜舌侶堆些)
  • Dòng 1911: sinh rằng thiệt có như lời (生浪舌固如𠳒)
  • Dòng 1956: cát lầm ngọc trắng thiệt thòi xuân xanh (葛淋玉𤽸舌摧春撑)

thiếu 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 1773: tiểu thư dưới trướng thiếu người (小姐󰡎帳少𠊚)
  • Dòng 2454: thiếu gì cô quả thiếu gì bá vương (少之孤寡少之伯王)
  • Dòng 2908: mây trôi bèo nổi thiếu gì là nơi (𩄲㵢䕯浽少𱍽羅尼)
  • Dòng 2924: trong quân tôi hỏi thiếu gì tóc tơ (𥪝軍碎𠳨少之𩯀絲)
  • Dòng 3034: lời tan hợp chuyện xa gần thiếu đâu (𠳒散合傳賒𧵆少兜)
  • Dòng 3191: chở che đùm bọc thiếu gì (𨔾𩂏𦅰𫃚少之)

thiều 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 40: thiều quang chín chục đã ngoài sáu mươi (韶光𠃩𨔿㐌外𦒹𨑮)

thiểu 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 314: kể đà thiểu não lòng người bấy nay (計它少𱞐𢚸𠊚閉󰅒)

thinh 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1613: vậy nên ngảnh mặt làm thinh (丕𢧚撔󰘚爫清)

thỉnh 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1217: đều là đáp thỉnh nghề nhà (調羅撘請藝茹)
  • Dòng 1219: đều là đáp thỉnh nghề nhà (調羅撘請藝茹)
  • Dòng 1591: thấy lời thủng thỉnh như chơi (𧡊𠳒統請如𨔈)

thịnh 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1457: khen rằng giá lọt thịnh đường (𠸦浪價𤁕盛唐)

thịt 3 biến thể · 6 lượt trong Kiều

𦧘 4 lần
  • Dòng 1742: thịt nào chẳng nát gan nào chẳng kinh (𦧘𱜢󰞺𱜢拯驚)
  • Dòng 2146: cũng phường bán thịt cũng tay buôn người (共坊半𦧘共𢬣倴𠊚)
  • Dòng 2395: máu rơi thịt nát tan tành (𧖱淶𦧘󰞺散情)
  • Dòng 2560: ai ngờ một phút tan tành thịt xương (埃疑𱥺丿散情𦧘󰢇)
1 lần
  • Dòng 735: chị dù thịt nát xương mòn (姉油䏦󰞺󰢇𤷱)
𬚸 1 lần
  • Dòng 1139: thịt da ai cũng là người (𬚸䏧埃拱羅𠊚)

thiu 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 186: tựa ngồi bên triện một mình thiu thiu (𢭸𡎢边篆𱥺𨉟燒燒)
  • Dòng 435: sinh còn tựa án thiu thiu (生群𢭸案燒燒)

thổ 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 2138: quá lời nguyện hết thành hoàng thổ công (過𠳒願歇城隍土公)
  • Dòng 2567: xin cho tiện thổ một doi (嗔朱淺土𱥺)
  • Dòng 2604: ép tình mới gán cho người thổ quan (押情買幹朱𠊚土官)
  • Dòng 2643: thổ quan theo vớt vội vàng (土官蹺𣾼倍鐄)
  • Dòng 2968: lệnh quân lại ép vào duyên thổ tù (令軍吏押𠓨緣土酋)

thỏ 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

4 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thỏ,
Nghĩa gốc (chữ Hán): con thỏ
  • Dòng 79: trải bao thỏ lặn ác tà (𣦰包兎𣵰鵶斜)
  • Dòng 254: trúc se ngón thỏ tơ chùng phím loan (竹痴𱠅兎絲𦙸𪣇鸞)
  • Dòng 1271: lần lần thỏ bạc ác vàng (吝吝兎泊鵶鐄)
  • Dòng 1372: ngoài hiên thỏ đã non đoài ngậm gương (外軒兎㐌𡽫兑唅𦎛)
𠴡 1 lần
  • Dòng 239: ngoài song thỏ thẻ oanh vàng (外窻𠴡𠱈鶯鐄)

thơ 6 biến thể · 25 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 131: lòng thơ lai láng bồi hồi (𢚸疎來𣼽徘徊)
  • Dòng 227: thưa rằng chút phận ngây thơ (疎浪𡭧分癡疎)
  • Dòng 269: lơ thơ tơ liễu buông mành (盧疎絲柳𱠍)
  • Dòng 617: thương tình con trẻ thơ ngây (傷情昆𥘷疎癡)
  • Dòng 642: ép cung cầm nguyệt thử bài quạt thơ (押宮琹月此排𦑗疎)
  • Dòng 879: hổ sinh ra phận thơ đào (虎生𠚢分疎桃)
  • Dòng 899: xót thân yếu liễu thơ đào (㤕身要柳疎桃)
  • Dòng 958: ngây thơ chửa biết là danh phận gì (癡疎渚別羅名分之)
  • Dòng 1426: yếu thơ vâng chịu trước sân lôi đình (要疎𠳐𠹾𫏾𡑝雷霆)
6 lần
  • Dòng 207: xem thơ nức nở khen thầm (䀡詩𠽋𭈿𠸦忱)
  • Dòng 947: tin nhạn vẩn lá thơ bài (信鴈刎蘿詩排)
  • Dòng 1298: bầu tiên dốc rượu câu thần nối thơ (瓢僊𰔺𨢇勾神𱹷)
  • Dòng 2728: đoạn trường thơ phải đưa mà trả nhau (斷膓詩沛迻𦓡者饒)
  • Dòng 2898: đã nghề đàn lại đủ nghề văn thơ (㐌藝弹吏𨁥藝文詩)
  • Dòng 3228: chẳng trong chăn gối cũng ngoài cầm thơ (拯𥪝𧜖襘拱外琹詩)
6 lần
  • Dòng 1247: đòi phen nét vẽ câu thơ (隊番󰞺󰖽勾踈)
  • Dòng 1673: bước vào chốn cũ lầu thơ (𨀈𠓨准𡳵樓踈)
  • Dòng 2285: nàng rằng chút phận ngây thơ (娘浪𡭧分癡踈)
  • Dòng 2582: phổ vào đàn ấy những ngày còn thơ (譜𠓨彈意仍𣈜群踈)
  • Dòng 2811: nặng lòng thương phận thơ đào (𱴸𢚸傷分踈桃)
  • Dòng 2831: đinh ninh mài lệ chép thơ (丁寧𥕄淚劄踈)
2 lần
  • Dòng 336: trẻ thơ đã biết đâu mà dám thưa (𥘷䜹㐌別兜麻监𠽔)
  • Dòng 413: nhớ từ năm hãy thơ ngây (𢖵自𢆥唉䜹癡)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: tha,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. nó
  • Dòng 52: chị em thơ thẩn dan tay ra về (姉㛪他矧扛𢬣𠚢𧗱)
1 lần
  • Dòng 1903: xem rồi đưa lại tiểu thơ (䀡耒迻吏小姐)

thờ 2 biến thể · 7 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 935: hương hoa hôm sớm phụng thờ (香花𣋚𣌋奉蜍)
  • Dòng 1251: thờ ơ gió trúc mưa mai (蜍於𩙍竹𩅹梅)
  • Dòng 1676: linh sàng bài vị thờ nàng ở trên (靈床牌位蜍娘於𨕭)
  • Dòng 1730: mắng rằng giống khéo bơ thờ quen thân (𠻵娘𱕶𱔫巴蜍悁身)
  • Dòng 2802: dầm dề giọt ngọc thẫn thờ hồn mai (滛𣾸湥玉矧蜍魂梅)
  • Dòng 2934: lòng riêng luống những lao đao thẫn thờ (𢚸𥢆𨻫仍勞刀矧蜍)
1 lần
  • Dòng 2841: thẩn thờ lúc tỉnh lúc mê (矧踈𣅶醒𣅶迷)

thở 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần — âm Hán-Việt chuẩn: chuỷ,
Nghĩa gốc (chữ Hán): nhấm, nhai
  • Dòng 1505: cầm tay dài ngắn thở than (擒𢬣𨱽𥐆咀嘆)
  • Dòng 1945: những là ngậm thở nuốt than (仍羅吟咀𠽆嘆)
  • Dòng 2006: nỗi ông vật vã nỗi nàng thở than (餒翁勿𡲤餒娘咀嘆)
  • Dòng 2122: thế cùng nàng mới xa gần thở than (世窮娘買賒𧵆咀嘆)
  • Dòng 3136: gót đầu nàng những vắn dài thở than (𨆝頭娘仍𥐆𨱽咀嘆)

thợ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1376: cậy tay thầy thợ mượn người dò la (𢭄𢬣柴署摱𠊚𠻀囉)

thọ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 576: một đoàn mừng thọ ngoại hương mới về (𱥺團𢜠壽外鄕買衛)

thoa 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 294: trên đào nhác thấy một cành kim thoa (𨕭桃𥋷𧡊𱥺梗金釵)
  • Dòng 305: thoa này bắt được hư không (釵尼󰈫特虚空)
  • Dòng 309: chiếc thoa nào của mấy mươi (隻釵𱜢𧵑𱥯𨑮)
  • Dòng 354: giở kim thoa với khăn hồng trao tay (𢷣金釵貝巾紅𢭂𢬣)
  • Dòng 358: với cành thoa ấy tức thì đổi trao (貝梗釵意卽𪰛𢷮𢭂)
  • Dòng 768: chiếc thoa này với tờ bồi ở đây (隻釵尼貝詞培於低)

thoả 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 160: gặp tuần đố lá thoả lòng tìm hoa (趿旬妬蘿妥𢚸尋花)
  • Dòng 3046: khát khao đã thoả tấm lòng lâu nay (渴滈㐌妥𬌓𢚸𥹰󰅒)

thoăn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 378: gót sen thoăn thoắt dạo ngay mé tường (𨃴蓮脱脱𬧖𣦍𠃅墙)

thoang 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thảng
Nghĩa gốc (chữ Hán): ví như
  • Dòng 300: hãy còn thoang thoảng hương trầm chưa phai (唉群倘倘香沉渚派)

thoáng 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thảng
Nghĩa gốc (chữ Hán): ví như
  • Dòng 1050: thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa (船埃𥰊倘𦑃帆賒賒)
  • Dòng 1065: bóng nga thấp thoáng dưới mành (䏾娥濕倘󰡎)

thoảng 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thảng
Nghĩa gốc (chữ Hán): ví như
  • Dòng 300: hãy còn thoang thoảng hương trầm chưa phai (唉群倘倘香沉渚派)
  • Dòng 483: tiếng khoan như gió thoảng ngoài (㗂寬如𩙍倘外)
𥊣 1 lần
  • Dòng 1439: phủ đường nghe thoảng vào tai (府堂𦖑𥊣𠓨𦖻)

thoát 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1382: gót tiên phút đã thoát vòng trần ai (𨃴僊丿㐌脱𨦩塵埃)
  • Dòng 2226: sao chưa thoát khỏi nữ nhi thường tình (牢渚脱塊女兒常情)
  • Dòng 3178: nghĩ rằng chưa thoát khỏi vành ái ân (擬浪渚脱塊鑅爱恩)

thoắt 1 biến thể · 21 lượt trong Kiều

21 lần
  • Dòng 66: nửa chừng xuân thoắt gãy cành thiên hương (姅澄春脱技梗天香)
  • Dòng 82: thoắt nghe kiều đã đầm đầm châu sa (脱𦖑翹㐌潭潭珠沙)
  • Dòng 187: thoắt đâu thấy một tiểu kiều (脱兜𧡊𱥺小嬌)
  • Dòng 230: nhắp đi thoắt thấy ứng liền chiêm bao (𥃱𠫾脱𧡊應連占包)
  • Dòng 288: tuần trăng thấm thoắt nay đà đầy hai (旬𦝄瀋脱𫢩它菭𠄩)
  • Dòng 378: gót sen thoăn thoắt dạo ngay mé tường (𨃴蓮脱脱𬧖𣦍𠃅墙)
  • Dòng 925: thoắt trông nhờn nhợt màu da (脱𬂙辣辣牟䏧)
  • Dòng 1502: xuân đình thoắt đã dọn ra cao đình (春亭脱㐌𢶿𠚢臯亭)
  • Dòng 1904: thoắt trông dường cũng ngẩn ngơ chút tình (脱𬂙𱻌拱艮魚㤕情)
  • Dòng 2155: thoắt trông nàng đã biết tình (脱𬂙娘㐌別情)

thoi 3 biến thể · 5 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 39: ngày xuân con én đưa thoi (𣈜春昆燕迻梭)
  • Dòng 50: thoi vàng vó rắc tro tiền giấy bay (梭鐄鈽𫽘烣錢紙𠖤)
  • Dòng 519: gieo thoi trước chẳng giữ giàng (招梭𠓀拯𪧚床)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: giác,
Nghĩa gốc (chữ Hán): họ Quyết
  • Dòng 1504: loi thoi bờ liễu mấy cành dương quan (雷傕坡柳𱥯梗陽關)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thôi
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. thúc giục
  • Dòng 1093: chim hôm thoi thót về rừng (𪀄𣋚催脱衛棱)

thói 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

𫗁 5 lần
  • Dòng 332: thói nhà băng tuyết chất hằng phỉ phong (𫗁茹氷雪質恒菲葑)
  • Dòng 599: một ngày lạ thói sai nha (𱥺𣈜邏𫗁差衙)
  • Dòng 1546: làm chi những thói trẻ ranh nực cười (爫之仍𫗁𥘷𩲵𠽋唭)
  • Dòng 2367: dễ dàng là thói hồng nhan (易揚羅𫗁紅顔)
  • Dòng 3159: lại như những thói người ta (吏如仍𫗁𠊛些)

thòi 3 biến thể · 3 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thôi
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. thúc giục
  • Dòng 346: công đeo đẳng chẳng thiệt thòi lắm ru (功㧅等拯舌催𡗋由)
1 lần
  • Dòng 1956: cát lầm ngọc trắng thiệt thòi xuân xanh (葛淋玉𤽸舌摧春撑)
󰣜 1 lần
  • Dòng 2620: tấm thân nào biết thiệt thòi là thương (𬌓身𱜢別舌󰣜羅傷)

thôi 4 biến thể · 80 lượt trong Kiều

51 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. thúc giục
  • Dòng 179: người mà đến thế là thôi (𠊚麻旦世羅催)
  • Dòng 220: biết duyên mình biết phận mình thế thôi (别綠命别分命世催)
  • Dòng 234: thân con thôi có ra gì mai sau (身𡥵催固𠚢之𣈕𡢐)
  • Dòng 494: tẻ vui thôi cũng tính trời biết sao (󰢁𢝙催共性𡗶别牢)
  • Dòng 666: thôi thà mặt khuất chẳng thà lòng đau (催他󰘚屈拯他𢚸𤴬)
  • Dòng 704: lỗi thề thôi đã phũ phàng với hoa (磊誓催㐌負徬貝花)
  • Dòng 708: kiếp này thôi thế là thôi còn gì (劫尼催世羅催群之)
  • Dòng 758: thôi thôi thiếp đã phụ chàng từ đây (催催妾㐌負払自低)
  • Dòng 770: thôi thôi nỗi ấy sau này đã em (催催浽意𡢐尼㐌㛪)
  • Dòng 775: lạy thôi nàng lại rén chiềng (𥛉催娘吏練呈)
18 lần — âm Hán-Việt chuẩn: giác,
Nghĩa gốc (chữ Hán): họ Quyết
  • Dòng 754: tơ duyên vắn vủi có ngần ấy thôi (絲縁𥐆𨤔固銀意傕)
  • Dòng 868: tiếng gà nghe đã gáy thôi mé tường (㗂𬷤𦖑㐌嘅傕𠃅墙)
  • Dòng 891: thôi con còn nói chi con (傕昆群呐之昆)
  • Dòng 906: buộc chân thôi cũng xích thằng nhiệm trao (纀蹎傕拱赤绳冉𢭂)
  • Dòng 1146: thân này đã đến thế này cũng thôi (身尼㐌典世尼拱傕)
  • Dòng 1159: thôi đà mắc lận thì thôi (催㐌默吝𪰛傕)
  • Dòng 1177: nàng rằng thôi thế thì thôi (娘浪催世𪰛傕)
  • Dòng 1206: liều thân ấy cũng phải liều thế thôi (料身意拱沛料世傕)
  • Dòng 1226: kiếp này đã đến thế này là thôi (刼尼㐌典世尼羅傕)
  • Dòng 1276: sao cho sỉ nhục một lần mới thôi (牢朱耻辱𱥺吝買傕)
10 lần
  • Dòng 512: lứa đôi ai dễ đẹp tày thôi trương (侶堆埃吏𫅠齊崔張)
  • Dòng 1828: thôi thôi ta đã mắc tay mặt thù (崔崔些㐌默𢬣󰘚)
  • Dòng 1917: thôi thôi thôi cũng chiều lòng (崔崔崔拱朝𢚸)
  • Dòng 1934: khỏi điều thẹn phấn tủi hồng là thôi (塊調𢢆粉𢣃紅羅崔)
  • Dòng 2009: nghe thôi kinh hãi xiết đâu (𦖑崔驚駭掣兜)
  • Dòng 2168: má hồng đền quá nửa thì chưa thôi (𦟐紅填過姅𪰛渚崔)
  • Dòng 2660: kiếp sao mắc những đoạn trường thế thôi (刼牢𫄓仍斷膓世崔)
𦾣 1 lần
  • Dòng 675: thôi xuân tuổi hạc càng cao (𦾣椿歲鶴強高)

thổi 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𠺙 1 lần
  • Dòng 98: gió hiu hiu thổi một và ngọn lau (𩙍囂囂𠺙𱥺𬏓𦰟𦰤)

thơi 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần — âm Hán-Việt chuẩn: di,
Nghĩa gốc (chữ Hán): cái bàn
  • Dòng 1183: đem người bỏ xuống giếng thơi (󰝡𠊚補𫴋汫台)
  • Dòng 1567: buồng thêu khuya sớm thảnh thơi (𢩣絩𣌉𣌋清台)
  • Dòng 2069: gió quang mưa tạnh thảnh thơi (𩙍光𩅹淨請台)
  • Dòng 2143: thuyền vừa đỗ bến thảnh thơi (船皮杜𤅶請台)

thời 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𪰛 1 lần
  • Dòng 2383: đã lòng tri quá thời nên (㐌𢚸知過𪰛𢧚)

thòm 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𱓓 1 lần
  • Dòng 2292: om thòm trống trận rập rình nhạc quân (𱓓𤿰陣習情樂軍)

thơm 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

𦹳 6 lần
  • Dòng 7: cảo thơm lần giở trước đèn (藁𦹳吝𢷣𠓀畑)
  • Dòng 155: vẫn nghe thơm nức hương lân (刎𦖑𦹳𱕔鄕鄰)
  • Dòng 292: hương còn thơm nức người đà vắng tanh (香群𦹳𠽋𠊚它永醒)
  • Dòng 313: được rày như chút thơm rơi (特𣈙如𡭧𦹳逨)
  • Dòng 736: ngậm cười chín suối hãy còn thơm lây (唅唭𠃩𤂬唉群𦹳徠)
  • Dòng 3100: hoa thơm phong nhị trăng vòng tròn gương (花𦹳封蕋𦝄𨦩𧷺𦎛)

thổn 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 721: rằng lòng đương thổn thức đầy (浪𢚸當忖恜菭)
  • Dòng 1127: nàng càng thổn thức gan vàng (娘強忖式肝鐄)

thơn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1817: bề ngoài thơn thớt nói cười (皮外噠噠呐唭)

thong 1 biến thể · 12 lượt trong Kiều

12 lần
  • Dòng 695: việc nhà mới tạm thong dong (役茹買暫從容)
  • Dòng 1029: mụ rằng con hãy thong dong (媒浪昆唉從容)
  • Dòng 1202: tú bà ghé lại thong dong dặn dò (𱙘𨄾吏從容吲𠻀)
  • Dòng 1311: buồng the phải buổi thong dong (𢩣𦂛沛貝從容)
  • Dòng 1497: nghe lời khuyên nhủ thong dong (𦖑𠳒𡅳啂從容)
  • Dòng 1573: tẩy trần vui chén thong dong (洗塵𢝙𱔩從容)
  • Dòng 1998: thong dong nối gót thư trai cùng về (從容𦀼𨃴書齋共𧗱)
  • Dòng 2060: muối dưa đắp đổi tháng ngày thong dong (㙁𦯬㙮𢷮𣎃𣈜從容)
  • Dòng 2296: thong dong mới kể chuyện ngày hàn vi (從容買計傳𣈜寒微)
  • Dòng 2658: thong dong hỏi hết nhỏ to sự nàng (從容𠳨歇𡮈蘇事娘)

thông 2 biến thể · 7 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 29: thông minh vốn sẵn tính trời (聰明本産性𡗶)
  • Dòng 150: văn chương nết đất thông minh tính trời (文章󰞺坦聰明性𡗶)
  • Dòng 2065: thấy nàng thông tuệ khác thường (𧡊娘聰慧恪常)
  • Dòng 2612: cướp công cha mẹ thiệt đời thông minh (刼功吒媄舌𠁀聰明)
3 lần
  • Dòng 390: cuối tường dường có nẻo thông mới rào (𡳳墻𱻌固裊通買樔)
  • Dòng 1496: rày lần mai lữa như hình chưa thông (𣈙𨁮𪰹捛如形渚通)
  • Dòng 1686: phi phù trí quỷ cao tay thông huyền (飛符𦤶鬼高𢬣通玄)

thót 3 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𡁾 1 lần
  • Dòng 1782: nỉ non thánh thót dễ say lòng người (𠰚𡽫𡃑𡁾易醝𢚸𠊚)
1 lần
  • Dòng 1093: chim hôm thoi thót về rừng (𪀄𣋚催脱衛棱)
1 lần
  • Dòng 3021: giọt châu thánh thót quẹn bào (湥珠請説卷袍)

thốt 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1169: nàng rằng thề thốt nặng lời (娘浪誓説𱴸𠳒)
  • Dòng 2819: cùng nhau thề thốt đã nhiều (共饒誓説㐌𡗉)
  • Dòng 3174: tưởng thề thốt nặng những đau đớn nhiều (想誓説𥘀仍𤴬疸𡗉)

thớt 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1817: bề ngoài thơn thớt nói cười (皮外噠噠呐唭)
1 lần
  • Dòng 544: dám xa xôi mặt mà thưa thớt lòng (監賒吹󰘚麻䜹撻𢚸)

thu 2 biến thể · 20 lượt trong Kiều

19 lần
  • Dòng 25: nền thu thuỷ thấp xuân sơn (𪤍秋水濕春山)
  • Dòng 162: xuân lan thu cúc mặn mà cả hai (春蘭秋菊漫麻奇𠄩)
  • Dòng 248: ba thu dồn lại một ngày dài ghê (𠀧秋扽吏𱥺𣈜𨱽稽)
  • Dòng 348: chiều xuân dễ khiến nét thu ngại ngùng (朝春易遣󰞺秋礙顒)
  • Dòng 416: nghìn thu bạc mệnh một đời tài hoa (𠦳秋薄命𱥺𠁀才𱽣)
  • Dòng 916: một trời thu để riêng ngây một người (𱥺𡗶秋底𥢆癡𱥺𠊚)
  • Dòng 919: rừng thu từng biếc chen hồng (棱秋層碧杆紅)
  • Dòng 1075: song thu đã khép cánh ngoài (窻秋㐌怯𦑃外)
  • Dòng 1121: đêm thu khắc lậu canh tàn (𣎀秋刻漏更殘)
  • Dòng 1325: nàng càng tuôn giọt thu ba (娘強𣻆湥秋波)
1 lần
  • Dòng 2966: thất cơ từ đã thu linh trận tiền (失機徐㐌收靈陣前)

thú 3 biến thể · 5 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2179: giang hồ quen thú vẫy vùng (江湖悁趣浘漨)
  • Dòng 2702: lân la tìm thú bên sông tiền đường (隣羅尋趣邊滝錢塘)
2 lần
  • Dòng 1141: hết lời thú phục khẩn cầu (歇𠳒首服懇求)
  • Dòng 1541: ví bằng thú thật cùng ta (𱒢朋首寔拱些)
1 lần
  • Dòng 1336: chút e bên thú bên tòng dễ đâu (𡮍𠲖邊娶邊從易兜)

thù 4 biến thể · 6 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 2329: báo ân rồi sẽ trả thù (報恩耒仕㨋讐)
  • Dòng 2358: xem cho rõ mặt biết tôi báo thù (䀡朱𤑟󰘚別碎報讐)
  • Dòng 3162: còn tình đâu nữa mà thù đó thôi (群情兜女𦓡讐妬催)
1 lần
  • Dòng 1062: hình thù chải chuốt áo khăn gọn gàng (形殊沚淬襖巾衮強)
1 lần
  • Dòng 1828: thôi thôi ta đã mắc tay mặt thù (崔崔些㐌默𢬣󰘚)
1 lần
  • Dòng 1839: vợ chồng chén tạc chén thù (𡞕𫯳𡃹酢𡃹酬)

thủ 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): cái tay
  • Dòng 531: mở xem thủ bút nghiêm đường (𨷑䀡手筆嚴堂)
  • Dòng 1936: ngày pho thủ tự đêm nồi tâm hương (𣈜鋪手字𣈘㘨心香)
1 lần
  • Dòng 2362: chính danh thủ phạm tên là hoạn thư (正名首犯𠸜羅宦姐)

thư 2 biến thể · 33 lượt trong Kiều

21 lần
  • Dòng 1532: con quan lại bộ tên là hoạn thư (昆官吏部𠸜羅宦姐)
  • Dòng 1559: tiểu thư nổi giận đùng đùng (小姐浽陣同同)
  • Dòng 1584: tiểu thư lại giở những lời đâu đâu (小姐吏𢷣仍唎兜兜)
  • Dòng 1600: tiểu thư trước đã liệu chừng nhủ qua (小姐𠓀㐌料澄啂戈)
  • Dòng 1770: tiểu thư phải buổi về nhà ninh gia (小姐沛𣇜𧗱茹寧家)
  • Dòng 1773: tiểu thư dưới trướng thiếu người (小姐󰡎帳少𠊚)
  • Dòng 1783: tiểu thư xem cũng thương tài (小姐䀡拱傷才)
  • Dòng 1803: tiểu thư đón cửa dã dề (小姐迍𨷶吔㖷)
  • Dòng 1833: tiểu thư trông mặt hỏi tra (小姐𬂙󰘚𠳨查)
  • Dòng 1847: tiểu thư vội thét con hoa (小姐倍𠯦昆花)
12 lần
  • Dòng 245: chàng kim từ lại thư song (払金自吏書窻)
  • Dòng 362: chàng về thư viện thiếp dời lầu trang (払衛書院妾移樓粧)
  • Dòng 396: sánh vai về chốn thư hiên (󰡾𦠘衛准書軒)
  • Dòng 398: trên yên bút giá thư đồng (𨕭案筆架書筒)
  • Dòng 530: gia đồng vào gửi thư nhà mới sang (家童𠓨𠳚書茹買𨖅)
  • Dòng 673: dâng thư đã thẹn nàng oanh (𤼸書㐌𢢆娘鶯)
  • Dòng 1063: nghĩ rằng cũng mạch thư hương (擬浪拱脉書香)
  • Dòng 1088: phục thư đã thấy tin chàng đến nơi (復書㐌𧡊信払典尼)
  • Dòng 1278: kỳ tâm họ thúc cũng nòi thư hương (其心户束拱㐻書香)
  • Dòng 1998: thong dong nối gót thư trai cùng về (從容𦀼𨃴書齋共𧗱)

thứ 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 13: một trai con thứ rốt lòng (𱥺𤳇𡥵次卒𢚸)
  • Dòng 1764: lầm than lại có thứ này bằng hai (淋炭吏固次尼朋𠄩)
  • Dòng 2347: mụ già sư trưởng thứ hai (媒𫅷師長次𠄩)

thử 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 642: ép cung cầm nguyệt thử bài quạt thơ (押宮琹月此排𦑗疎)
  • Dòng 970: buồn mình trước đã tần mần thử chơi (𢞂命𠓀㐌秦緡此𨔈)
  • Dòng 1454: mộc già hãy thử một thiên trình nghề (木枷唉此𱥺篇呈藝)
  • Dòng 1854: bản đàn thử dạo một bài chàng nghe (板彈此𢳥𱥺排払𦖑)
  • Dòng 2193: chút riêng chọn đá thử vàng (𡭧𥢆𪮙𥒥此鐄)
  • Dòng 2650: làm gương cho khách hồng quần thử soi (爫𦎛朱客紅裙此𤐝)
  • Dòng 3057: ông rằng bỉ thử nhất thì (翁浪彼此一𪰛)

thụ 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thâu,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. được
  • Dòng 2729: còn nhiều hưởng thụ về sau (群𡗉享受𧗱𡢐)
1 lần
  • Dòng 1921: có cổ thụ có sơn hồ (固古樹固山湖)

thua 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 22: mây thua nước tóc tuyết nhường màu da (𩄲輸渃𩯀雪讓牟䏢)
  • Dòng 26: hoa ghen thua thắm liễu hờn kém xanh (花慳輸𧺀柳𢤞劍撑)
  • Dòng 674: lại thua ả lý bán mình hay sao (吏輸妸李半命𫨩牢)
  • Dòng 1378: thua cơ mụ cũng cầu hoà dám sao (輸機媒拱求和監牢)
  • Dòng 1953: thấp cơ thua trí đàn bà (𥰊機輸智彈𱙘)
  • Dòng 1994: so vào với thiếp lan đình nào thua (搊𠓨貝帖蘭亭𱜢)

thưa 5 biến thể · 27 lượt trong Kiều

𠽔 11 lần
  • Dòng 336: trẻ thơ đã biết đâu mà dám thưa (𥘷䜹㐌別兜麻监𠽔)
  • Dòng 465: thưa rằng tiện kỹ sá chi (𠽔浪賤技詫之)
  • Dòng 501: thưa rằng đừng lấy làm chơi (𠽔浪停𥙩爫制)
  • Dòng 502: dẽ cho thưa hết một lời đã nao (𠯇朱𠽔歇𱥺𠳒㐌㝹)
  • Dòng 905: cạn lời khách mới thưa rằng (𣴓𠳒客買𠽔浪)
  • Dòng 1024: thưa rằng ai có muốn đâu thế này (𠽔浪埃固悶兜世尼)
  • Dòng 1441: sụt sùi chàng mới thưa ngay (湥洡払買𠽔𬆄)
  • Dòng 1609: thưa nhà huyên hết mọi tình (𠽔茹萱歇每情)
  • Dòng 2581: thưa rằng bạc mệnh khúc này (𠽔浪薄命曲尼)
  • Dòng 2589: thưa rằng chút phận lạc loài (𠽔浪㤕分落類)
7 lần
  • Dòng 227: thưa rằng chút phận ngây thơ (疎浪𡭧分癡疎)
  • Dòng 370: thưa hồng rậm lục đã chừng xuân qua (疎紅葚綠㐌澄春戈)
  • Dòng 433: nhặt thưa gương rọi đầu cành (抇疎𦎛𢶒頭梗)
  • Dòng 568: đầu cành quyên nhặt cuối trời nhạn thưa (頭梗鵑日𡳳𡗶鴈疎)
  • Dòng 573: trông chừng khói ngất song thưa (𬂙澄𤌋𡴯窻疎)
  • Dòng 726: ngồi lên cho chị lạy rồi sẽ thưa (𡎥蓮朱姉𥛉耒仕疎)
  • Dòng 936: cô nào xấu vía có thưa mối hàng (𱜢醜𩴬固疎䋦行)
5 lần
  • Dòng 119: một lời nói chửa kịp thưa (𱥺𠳒呐渚趿䜹)
  • Dòng 193: thưa rằng thanh khí xưa nay (䜹浪聲氣𠸗󰅒)
  • Dòng 331: ngần ngừ nàng mới thưa rằng (菫魚娘買䜹浪)
  • Dòng 544: dám xa xôi mặt mà thưa thớt lòng (監賒吹󰘚麻䜹撻𢚸)
  • Dòng 2363: thoắt trông nàng đã chào thưa (脱𬂙娘㐌嘲䜹)
2 lần
  • Dòng 2751: đầy vườn cỏ mọc lưa thưa (苔園𦹵木盧踈)
  • Dòng 2774: lau treo rèm nát trúc cài phên thưa (𦰤撩簾濕竹棋𤗹踈)
󰣚 2 lần
  • Dòng 1728: sự mình nàng đã cứ mà gửi thưa (事命娘㐌據𦓡𠳚󰣚)
  • Dòng 2201: thưa rằng lượng cả bao dong (󰣚浪量奇包容)

thừa 2 biến thể · 16 lượt trong Kiều

15 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thặng,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. cưỡi
  • Dòng 216: hương thừa dường hãy ra vào đâu đây (香乘𱻌唉𠚢𠓨兜低)
  • Dòng 728: keo loan chắp mối duyên thừa mặc em (膠鸞執䋦絲乘默㛪)
  • Dòng 1111: thừa cơ lẻn bước ra đi (乘機𨇍𨀈𠚢𠫾)
  • Dòng 1373: mượn điều trúc viện thừa lương (摱調竹院乘凉)
  • Dòng 1415: tuồng chi hoa thải hương thừa (從之花貸香乘)
  • Dòng 1796: phấn thừa hương cũ bội phần xót xa (粉乘香𬟗倍分㤕車)
  • Dòng 1947: thừa cơ sinh mới lẻn ra (乘機生買𨇍𠚢)
  • Dòng 1966: sống thừa còn tưởng đến rày nữa sao (𤯩乘群想典𣈙女牢)
  • Dòng 2445: thừa cơ trúc chẻ khói tan (乘機竹扯𤌋散)
  • Dòng 2494: thừa cơ nàng mới bàn ra nói vào (乘機娘買盤𠚢呐𠓨)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: chưng,
Nghĩa gốc (chữ Hán): giúp đỡ
  • Dòng 3243: thừa gia chẳng hết nàng vân (丞家拯歇娘雲)

thửa 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𲏂 1 lần
  • Dòng 2693: thửa công đức ấy ai bằng (𲏂功德意埃朋)

thuần 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1595: non quê thuần hức bén mùi (𡽫圭蓴𲌽𤊰味)

thuận 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 1533: duyên đằng sớm thuận gió đưa (緣藤𣌋順𩙍迻)
  • Dòng 1592: thuận lời chàng cũng nói xuôi đỡ đòn (順𠳒払拱呐吹扡扽)
  • Dòng 1608: xe hương nàng cũng thuận đường quy ninh (車香娘拱順塘歸寧)
  • Dòng 1628: thuận phong một lá vượt sang biển tề (順風𱥺蘿𣾼𨖅𣷭齊)
  • Dòng 2117: nàng dù chẳng quyết thuận tình (娘油拯决順情)
  • Dòng 2142: thuận buồm một lá xuôi miền châu thai (󱏹𱥺蘿吹沔州台)
  • Dòng 2958: hai nhà cũng thuận một đàng phó quan (𠄩茹拱順𱥺塘赴官)

thúc 2 biến thể · 18 lượt trong Kiều

17 lần
  • Dòng 1278: kỳ tâm họ thúc cũng nòi thư hương (其心户束拱㐻書香)
  • Dòng 1305: thúc sinh quen nết bốc rời (束生悁󰞺卜徠)
  • Dòng 1433: nghĩ tình chàng thúc mà thương (擬情払束麻傷)
  • Dòng 1472: thúc ông thôi cũng dẹp lời phong ba (束翁傕拱擛𠳒風波)
  • Dòng 1500: thúc ông cũng vội giục chàng ninh gia (束翁拱倍𠽖払寧家)
  • Dòng 1655: thúc ông nhà cũng gần quanh (束翁茹拱𧵆觥)
  • Dòng 1667: thúc ông sùi sụt ngắn dài (束翁洡湥𥐆𨱽)
  • Dòng 1810: rõ ràng ngồi đó chẳng là thúc sinh (𤑟𤉜𡎢妬拯羅束生)
  • Dòng 1905: liền tay trao lại thúc sinh (連𢬣𢭂吏束生)
  • Dòng 2014: mà chàng thúc phải ra người bó tay (𦓡払束沛𠚢𠊚抪𢬣)
1 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. chú ruột, cậu ruột
  • Dòng 532: nhắn rằng thúc phụ xa đường mệnh chung (𠴍浪叔父賖塘命終)

thức 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 377: hào trân thức thức sẵn bày (餚珍式式産排)
  • Dòng 497: ngọn lan càng tỏ thức hồng (𦰟蘭強𤍊式紅)
  • Dòng 1127: nàng càng thổn thức gan vàng (娘強忖式肝鐄)
1 lần
  • Dòng 721: rằng lòng đương thổn thức đầy (浪𢚸當忖恜菭)

thực 3 biến thể · 9 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 126: nàng rằng này thực tinh thành chẳng xa (娘浪尼寔精誠拯賒)
  • Dòng 489: rằng hay thì thực là hay (浪𫨩𪰛寔羅𫨩)
  • Dòng 1996: nghìn vàng thực cũng nên mua lấy tài (𠦳鐄寔拱𢧚謨𥙩才)
  • Dòng 2015: thực tang bắt được dường này (寔賍󰈫𱻌)
  • Dòng 2479: nàng đà thực dạ tin người (娘它寔胣信𠊚)
  • Dòng 2512: vương sư đã thấy tỏ tường thực hư (王師㐌𧡊𤏣詳寔虚)
  • Dòng 2605: ông tơ thực nhé đa đoan (翁絲寔𠰚多端)
1 lần
  • Dòng 2020: cười dầu mới thực khôn lường hiểm sâu (唭妯買舌坤量險溇)
1 lần
  • Dòng 944: đêm đêm hàn thực ngày ngày nguyên tiêu (𣎀𣎀寒食𣈜𣈜元宵)

thục 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 3225: cho hay thục nữ chí cao (朱𫨩淑女志高)
1 lần
  • Dòng 3208: ấy hồn thục đế hay mình đỗ quyên (意魂蜀帝𫨩命杜鵑)

thuê 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

𠾔 5 lần
  • Dòng 277: lấy điều du học hỏi thuê (𥙩調遊學𠳨𠾔)
  • Dòng 2149: mướn người thuê kiệu rước nàng (𠼦𠊚𠾔轎逴娘)
  • Dòng 2705: thuê năm ngư phủ hai người (𠾔𢆥魚父𠄩𠊚)
  • Dòng 2768: may thuê viết mướn kiếm ăn lần hồi (𦄆𠾔曰摱劍咹吝回)
  • Dòng 2833: biết bao công mướn của thuê (別包功摱𧵑𠾔)

thui 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

退 1 lần
  • Dòng 902: nắng mưa thui thủi quê người một thân (𬋟𩅹退退圭𠊚𱥺)

thủi 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

退 1 lần
  • Dòng 902: nắng mưa thui thủi quê người một thân (𬋟𩅹退退圭𠊚𱥺)

thung 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

椿 1 lần
  • Dòng 1355: ở trên còn có nhà thung (於𨕭群固茹椿)
1 lần
  • Dòng 2843: thung huyên lo sợ xiết bao (樁萱𢥈𢜝掣包)

thùng 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𢝣 2 lần
  • Dòng 723: hở môi ra cũng thẹn thùng (𠼯𠶣𠚢拱𢢆𢝣)
  • Dòng 1221: những nghe nói đã thẹn thùng (仍𦖑呐㐌𢢆𢝣)

thủng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1591: thấy lời thủng thỉnh như chơi (𧡊𠳒統請如𨔈)

thuở 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần — âm Hán-Việt chuẩn: khoá
Nghĩa gốc (chữ Hán): bài học
  • Dòng 1331: sinh rằng từ thuở tương tri (生浪自課相知)
  • Dòng 1793: lâm truy từ thuở uyên bay (臨淄自課𪂦𠖤)
  • Dòng 2293: vinh hoa bõ thuở phong trần (榮花補課風塵)

thuốc 4 biến thể · 6 lượt trong Kiều

𫊚 2 lần
  • Dòng 763: kẻ thang người thuốc bời bời (几湯𠊚𫊚排排)
  • Dòng 994: cắt người xem sóc rước thầy thuốc thang (割𠊚䀡朔逴柴𫊚湯)
𬟥 2 lần
  • Dòng 1003: thuốc thang suốt một ngày thâu (𬟥湯卒𱥺𣈜偷)
  • Dòng 3237: sư đà hái thuốc phương xa (師它𢲨𬟥方賒)
𧆄 1 lần
  • Dòng 1647: thuốc mê đâu đã tưới vào (𧆄迷兜㐌洒𠓨)
𱿌 1 lần
  • Dòng 1751: khi chè chén khi thuốc thang (欺茶𱔩𱿌)

thuộc 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1758: thấy ai quen thuộc cũng đừng nhìn chi (𧡊埃悁屬拱仃𥆾之)
  • Dòng 2061: kệ kinh câu cũ thuộc lòng (偈經勾𡳶屬𢚸)
  • Dòng 2259: người quen thuộc kẻ chung quanh (𠊚悁屬几終觥)
2 lần
  • Dòng 1211: này con thuộc lấy làm lòng (尼昆属𥙩爫𢚸)
  • Dòng 1302: càng quen thuộc nết càng dan díu tình (強悁属󰞺強攔𢬢情)

thước 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𡱩 4 lần
  • Dòng 579: người nách thước kẻ tay đao (𠊚腋𡱩几𢬣刀)
  • Dòng 1920: có cây trăm thước có hoa bốn mùa (固𣘃𤾓𡱩固花𦊚務)
  • Dòng 2174: vai năm tấc rộng thân mười thước cao (𦠘𠄼𡬷𢌌身𨑮𡱩高)
  • Dòng 2240: cỏ cao hơn thước liễu gày vài phân (𦹵高欣𡱩柳𤷍𢽼分)

thương 2 biến thể · 59 lượt trong Kiều

55 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): đau đớn
  • Dòng 81: lòng đâu sẵn mối thương tâm (𢚸兜産䋦傷心)
  • Dòng 612: vì nàng nghĩ cũng thương thầm xót vay (爲娘擬拱傷忱㤕𢠿)
  • Dòng 617: thương tình con trẻ thơ ngây (傷情昆𥘷疎癡)
  • Dòng 648: gấp nhà nhờ lượng người thương dám nài (汲茹洳量𠊚傷𪾋㖠)
  • Dòng 657: thương tình con trẻ cha già (傷情昆𥘷吒𫅷)
  • Dòng 850: thương gì đến ngọc tiếc gì đến hương (傷洟典玉惜洟典香)
  • Dòng 913: thương nàng dặm khách xa xăm (傷娘𨤵客賒駸)
  • Dòng 987: thương ôi tài sắc mực này (傷喂才色墨尼)
  • Dòng 1227: thương thay thân phận lạc loài (傷台身分落類)
  • Dòng 1236: giật mình mình lại thương mình xót xa (弋𨉟𨉟吏傷𨉟㤕車)
4 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): buôn bán
  • Dòng 31: cung thương làu bậc ngũ âm (宮商漏堛五音)
  • Dòng 275: là nhà ngô việt thương gia (羅茹吳越商家)
  • Dòng 472: bốn dây to nhỏ theo vần cung thương (𦊚𦀊蘇𡮈蹺韻宫商)
  • Dòng 2335: sâm thương chẳng vẹn chữ tòng (参商拯院𡦂從)

thường 1 biến thể · 20 lượt trong Kiều

20 lần
  • Dòng 12: gia tư nghĩ cũng thường thường bậc trung (家資擬拱常常堛中)
  • Dòng 208: giá đành tú khẩu cẩm tâm khác thường (價停繡口錦心恪常)
  • Dòng 888: khi thầy khi tớ xem thường xem khinh (欺柴欺伵䀡常䀡輕)
  • Dòng 1279: vốn người huyện tích châu thường (本𠊚縣錫州常)
  • Dòng 1340: lòng kia giữ được thường thường thế chăng (𢚸箕𪧚特常常世庒)
  • Dòng 1487: e thay những dạ phi thường (𠵱𠼷仍胣非常)
  • Dòng 1671: lễ thường đã đủ một hai (禮常㐌𨁥𱥺𠄩)
  • Dòng 1924: hương hoa ngũ cũng sắm sanh lễ thường (香花五供懺生禮常)
  • Dòng 2019: giận dầu ra dạ thế thường (恨妯𠚢胣世常)
  • Dòng 2065: thấy nàng thông tuệ khác thường (𧡊娘聰慧恪常)

thưởng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. xem, ngắm
  • Dòng 2291: tiệc bày thưởng tướng khao binh (席排賞將犒兵)

thướt 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thiết,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. cắt, chạm khắc
  • Dòng 290: dưới đào dường có bóng người thướt tha (󰡎𱻌固䏾𠊚切他)

thuý 1 biến thể · 11 lượt trong Kiều

11 lần
  • Dòng 16: thuý kiều là chị em là thuý vân (翠翹羅姉㛪羅翠雲)
  • Dòng 280: có hiên lãm thuý nét vàng chưa phai (固軒攬翠󰞺鐄渚派)
  • Dòng 715: thuý vân chợt tỉnh giấc xuân (翠雲秩醒職春)
  • Dòng 1879: chước đâu rẽ thuý chia uyên (斫兜𢪊翠𢺺鴛)
  • Dòng 2665: thuý kiều sắo sảo khôn ngoan (翠翹色稍坤頑)
  • Dòng 2687: xét trong tội án thuý kiều (察𥪝罪案翠翹)
  • Dòng 2749: vội sang vườn thuý dò la (倍𨖅園翠𨃝羅)
  • Dòng 2766: hỏi vương quan lại cùng là thuý vân (𠳨王觀吏共羅翠雲)
  • Dòng 2790: mượn con em nó thuý vân thay lời (摱昆㛪怒翠雲台𠳒)
  • Dòng 2897: thuý kiều tài sắc ai bì (翠翹才色埃皮)

thuỳ 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2453: nghênh ngang một cõi biên thuỳ (迎昂𱥺𡎝邊陲)
  • Dòng 2475: sao bằng riêng một biên thuỳ (牢朋𥢆𱥺邊陲)

thuỷ 2 biến thể · 8 lượt trong Kiều

6 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. nước
  • Dòng 25: nền thu thuỷ thấp xuân sơn (𪤍秋水濕春山)
  • Dòng 478: một rằng lưu thuỷ một rằng hành vân (𱥺浪流水𱥺浪行雲)
  • Dòng 1432: gương lờ nước thuỷ mai gầy vóc sương (𦎛矑渃水梅𤷍󰢚)
  • Dòng 2056: phải ni hằng thuỷ là ta hậu tình (沛尼恒水羅些厚情)
  • Dòng 2678: trước hàm rồng cá gieo mồi thuỷ tinh (𠓀唅𧏵𩵜招𠶣水星)
  • Dòng 3088: thì cho ngọn nước thuỷ triều chảy xuôi (𪰛朱𦰟渃水潮沚𣵶)
2 lần
  • Dòng 352: một lời vâng tạc đá vàng thuỷ chung (𱥺𠳒𠳐鑿𥒥鐄始終)
  • Dòng 2301: từ công nghe nói thuỷ chung (徐公𦖑呐始終)

thuyền 3 biến thể · 22 lượt trong Kiều

17 lần
  • Dòng 69: thuyền tình vừa ghé đến nơi (船情𣃣𨄾旦尼)
  • Dòng 202: cùng người một hội một thuyền đâu xa (拱𠊚𱥺𱥺船兜賒)
  • Dòng 558: trăm năm thề chẳng ôm cầm thuyền ai (𤾓𢆥誓拯揞琴船埃)
  • Dòng 651: một lời thuyền đã êm giầm (𱥺𠳒船㐌淹潭)
  • Dòng 822: cành hoa đem bán vào thuyền lái buôn (梗花󰝡半𠓨船俚倴)
  • Dòng 1050: thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa (船埃𥰊倘𦑃帆賒賒)
  • Dòng 1554: cho người tham ván bán thuyền biết tay (朱𠊚貪板半船別𢬣)
  • Dòng 1617: dọn thuyền lựa mặt gia nhân (𢶿船攎󰘚家人)
  • Dòng 1710: vực nàng đưa xuống để an dưới thuyền (域娘迻𫴋底安󰡎)
  • Dòng 1997: thuyền trà cạn chén hồng mai (船茶𣴓𡃹紅梅)
4 lần
  • Dòng 1073: thuyền quyên ví biết anh hùng (嬋娟𱒢別英雄)
  • Dòng 1885: lỡ làng chút phận thuyền quyên (呂廊𡭧分嬋娟)
  • Dòng 1909: bể trần chìm nổi thuyền quyên (𣷭塵沉浽嬋娟)
  • Dòng 2217: trai anh hùng gái thuyền quyên (𤳇英雄𡛔嬋娟)
1 lần
  • Dòng 821: xót nàng chút phận thuyền quyên (㤕娘𡭧分婵娟)

thuyết 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2464: phong thư mâm lễ sai quan thuyết hàng (封書鎫禮差官説降)

1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 1564: thằng đồng vả miệng con tì bẻ răng (繩童抯𠰘昆婢𢯏𪘵)
  • Dòng 1746: phòng thêu dạy ghép vào phiên thị tì (房絩𠰺押𠓨畨侍婢)
  • Dòng 1986: hoa tì đã động tiếng người nẻo xa (花婢㐌動㗂𠊚𡑩賒)
  • Dòng 2000: rỉ tai hỏi lại hoa tì trước sau (𠯇𦖻𠳨吏花婢𠓀𡢐)

tía 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1132: làm chi dày tía vò hồng lắm nau (爫之𨃐紫紆紅𡗋㝹)
  • Dòng 1932: dường gần rừng tía dường xa bụi hồng (𱻌𧵆棱紫𱻌賒𡏧紅)

tích 3 biến thể · 9 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 1279: vốn người huyện tích châu thường (本𠊚縣錫州常)
  • Dòng 1712: đè chừng vô tích băng miền vượt sang (提澄無錫氷沔𣾼𨖅)
  • Dòng 2297: khi vô tích khi lâm truy (欺無錫欺臨淄)
  • Dòng 2306: đạo sang vô tích đạo vào lâm truy (道𨖅無錫道𠓨臨淄)
  • Dòng 2904: bắt về vô tích toan đường bẻ hoa (󰈫𧗱無錫筭塘𢯏花)
2 lần
  • Dòng 1090: rành rành tích việt có hai chữ đề (伶伶昔越固𠄩𡦂題)
  • Dòng 1185: còn tiên tích việt ở tay (群牋昔越於𢬣)
2 lần
  • Dòng 2360: lại đem các tích phạm tù hậu tra (󰝡各跡犯囚侯查)
  • Dòng 2913: tóc tơ các tích mọi khi (𩯀絲各跡每欺)

tiếc 1 biến thể · 15 lượt trong Kiều

15 lần
  • Dòng 90: nào người tiếc lục tham hồng là ai (𱜢𠊚惜録貪紅羅埃)
  • Dòng 462: còn ra ai lại tiếc gì với ai (群𠚢埃吏惜之貝埃)
  • Dòng 620: thân còn chẳng tiếc tiếc gì đến duyên (身群拯惜惜之典綠)
  • Dòng 834: vốn nhà cũng tiếc của trời cũng tham (𲂪茹拱惜𧵑𡗶拱貪)
  • Dòng 847: tiếc thay một đoá trà mi (惜台𱥺朶𨢕醿)
  • Dòng 850: thương gì đến ngọc tiếc gì đến hương (傷洟典玉惜洟典香)
  • Dòng 983: thôi thôi còn có tiếc gì (催催群固惜之)
  • Dòng 1068: tiếc cho đâu bỗng lạc loài đến đây (惜朱兜俸落類典低)
  • Dòng 1193: tiếc thay trong giá trắng ngần (惜台𥪝價𤽸銀)
  • Dòng 1404: phụ lòng thôi có tiếc mình làm chi (負𢚸傕固惜命爫之)

tiệc 1 biến thể · 9 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 430: hai thân còn dở tiệc hoa chưa về (𠄩親群𢷣席花渚衛)
  • Dòng 851: tiệc xuân một giấc mơ màng (席春𱥺職𢠩恾)
  • Dòng 874: vương ông gánh tiệc tiễn hành đưa theo (王翁挭席餞行迻蹺)
  • Dòng 1858: khiến người trên tiệc cũng tan nát lòng (遣𠊚𨕭席拱散󰞺𢚸)
  • Dòng 2291: tiệc bày thưởng tướng khao binh (席排賞將犒兵)
  • Dòng 2443: vội truyền sửa tiệc quân trung (倍傳𢯢席軍中)
  • Dòng 2571: trong quân mở tiệc hạ công (𥪝軍𨷑席賀功)
  • Dòng 3066: đoàn viên vội mở tiệc hoa vui vầy (團圓倍𨷑席花𢝙圍)
  • Dòng 3137: nhà lan mở tiệc viên đoàn (茹蘭𨷑席圓團)

tiên 7 biến thể · 32 lượt trong Kiều

15 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. tiên, người đã tu luyện
  • Dòng 206: tay tiên một vẫy đủ mười khúc ngâm (𢬣僊𱥺捤𨇜𨑮曲吟)
  • Dòng 229: buổi ngày chơi mả đạm tiên (𣇜𣈜制𡏢淡僊)
  • Dòng 404: tay tiên gió táp mưa sa (𢬣僊𩙍匝𩅹沙)
  • Dòng 835: đào tiên đã bén tay phàm (桃僊㐌𤊰𢬣凡)
  • Dòng 991: nàng vừa bằn bặt giấc tiên (娘𣃣弼弼職僊)
  • Dòng 1004: giấc tiên nghe đã dàu dàu vừa tan (職僊𦖑㐌油油𣃣散)
  • Dòng 1298: bầu tiên dốc rượu câu thần nối thơ (瓢僊𰔺𨢇勾神𱹷)
  • Dòng 1382: gót tiên phút đã thoát vòng trần ai (𨃴僊丿㐌脱𨦩塵埃)
  • Dòng 1706: thân này dễ biết mấy lần gặp tiên (身尼易別𱥯)
  • Dòng 2216: đặt giường thất bảo vây màn bát tiên (達床七寶圍幔八僊)
6 lần — âm Hán-Việt chuẩn: tiên,
Nghĩa gốc (chữ Hán): trước
  • Dòng 934: nghề này phải lấy ông này tiên sư (藝尼沛𥙩翁尼先師)
  • Dòng 2323: tiên nghiêm trống chửa dứt hồi (先嚴𤿰渚𢴑回)
  • Dòng 2412: gặp sư tam hợp vốn là tiên tri (﨤師三合本羅先知)
  • Dòng 2419: nàng rằng tiền định tiên tri (娘浪前定先知)
  • Dòng 2514: lễ tiên binh hậu khắc cờ tập công (禮先兵後刻期襲攻)
  • Dòng 2515: kéo cờ chiêu phủ tiên phong (𢹣旗招撫先鋒)
4 lần
  • Dòng 447: tiên thề cùng thảo một chương (箋誓共草𱥺)
  • Dòng 1089: mở xem một bức tiên mai (𨷑䀡𱥺幅箋枚)
  • Dòng 1456: tiên hoa trình trước án phê xem tường (箋花呈𠓀案批䀡詳)
  • Dòng 2631: dưới đèn sẵn bức tiên hoa (󰡎畑産幅箋花)
2 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. tiên, người đã tu luyện
  • Dòng 62: đạm tiên nàng ấy xưa là ca nhi (淡仙娘意𠸗羅歌兒)
  • Dòng 996: trong mê trông thấy đạm tiên rõ ràng (𥪝迷𬂙𧡊淡仙𤑟𤉜)
2 lần
  • Dòng 1083: mảnh tiên kể hết xa gần (𤗖牋計歇賒𧵆)
  • Dòng 1185: còn tiên tích việt ở tay (群牋昔越於𢬣)
2 lần
  • Dòng 980: giật bì tiên rắp sấn vào ra tay (𪮞皮鞭拉𪮭𠓨𠚢𢬣)
  • Dòng 1893: bì tiên giao lại tức thì (皮鞭交吏卽𪰛)
𠎣 1 lần
  • Dòng 791: phẩm tiên rơi đến tay hèn (品𠎣淶典𢬣𢤞)

tiền 2 biến thể · 23 lượt trong Kiều

12 lần
  • Dòng 50: thoi vàng vó rắc tro tiền giấy bay (梭鐄鈽𫽘烣錢紙𠖤)
  • Dòng 600: làm cho khốc hại chẳng qua vì tiền (爫朱酷害拯戈爲錢)
  • Dòng 654: tiền lưng đã có việc gì chẳng xong (錢𨉞㐌固役之拯衝)
  • Dòng 691: trong tay đã sẵn đồng tiền (𥪝𢬣㐌産銅錢)
  • Dòng 842: bao nhiêu cũng bấy nhiêu tiền mất chi (包饒拱閉饒錢𠅎之)
  • Dòng 1002: sông tiền đường sẽ hẹn hò về sau (瀧錢塘仕限㗅衛𡢐)
  • Dòng 1208: không dưng ai mất tiền hoài đến đây (空仍埃𠅒錢懷典低)
  • Dòng 2626: hỏi ra mới biết rằng sông tiền đường (𠳨𠚢買別浪滝錢塘)
  • Dòng 2698: tiền đường đến một bè lau rước người (錢塘典𱥺𤿤𦰤逴𠊛)
  • Dòng 2702: lân la tìm thú bên sông tiền đường (隣羅尋趣邊滝錢塘)
11 lần — âm Hán-Việt chuẩn: tiền,
Nghĩa gốc (chữ Hán): trước
  • Dòng 1553: làm cho trông thấy nhãn tiền (爫朱𬂙𧡊眼前)
  • Dòng 1767: đã đành túc trái tiền oan (㐌停夙債前寃)
  • Dòng 1935: phật tiền thảm lấp sầu vùi (𫢋前惨垃愁培)
  • Dòng 2030: phật tiền sẵn có mọi đồ kim ngân (𫢋前産固每圖金銀)
  • Dòng 2275: hoả bài tiền lộ ruổi mau (火牌前路𨇒毛)
  • Dòng 2384: truyền quân lệnh xuống trướng tiền tha ngay (傳軍令𫴋帳前他𬆄)
  • Dòng 2415: mới hay tiền định chẳng lầm (買𫨩前定拯惏)
  • Dòng 2419: nàng rằng tiền định tiên tri (娘浪前定先知)
  • Dòng 2523: tử sinh liều giữa trận tiền (死生料𡧲陣前)
  • Dòng 2966: thất cơ từ đã thu linh trận tiền (失機徐㐌收靈陣前)

tiễn 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2309: lại sai lệnh tiễn truyền ra (吏差令箭傳𠚢)
  • Dòng 2312: cũng sai lệnh tiễn đem tin rước mời (拱差令箭󰝂信逴𠶆)
2 lần
  • Dòng 874: vương ông gánh tiệc tiễn hành đưa theo (王翁挭席餞行迻蹺)
  • Dòng 1501: tiễn đưa một chén quan hà (餞迻𱥺𡃹關河)

tiện 3 biến thể · 11 lượt trong Kiều

便 9 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. thuận lợi, thuận tiện
  • Dòng 166: rốn ngồi chẳng tiện dứt về chỉn khôn (󰟱𡎥拯便攝衛㐱坤)
  • Dòng 329: tiện đây xin một hai điều (便低嗔𱥺𠄩調)
  • Dòng 427: vắng nhà chẳng tiện ngồi dai (永茹拯便𡎢佳)
  • Dòng 1086: tiện hồng nàng mới nhắn lời gửi sang (便鴻娘買𠴍𠳒𠳚𨖅)
  • Dòng 1752: giúp lời phương tiện mở đường hiếu sinh (執𠳒方便𨷑塘好生)
  • Dòng 1896: nói ra chẳng tiện trông vào sao đang (呐𠚢拯便𬂙𠓨牢當)
  • Dòng 2107: nơi gần thì chẳng tiện nơi (尼𧵆𪰛拯便尼)
  • Dòng 2460: tiện nghi phủ tiễu việc ngoài đổng nhung (便宜撫勦役外董戎)
  • Dòng 2962: tiện đường cùng lại tìm nàng sau xưa (便塘拱吏尋娘𡢐𠸗)
1 lần
  • Dòng 2567: xin cho tiện thổ một doi (嗔朱淺土𱥺)
1 lần
  • Dòng 465: thưa rằng tiện kỹ sá chi (𠽔浪賤技詫之)

tiếng 1 biến thể · 56 lượt trong Kiều

56 lần
  • Dòng 68: xa nghe cũng nức tiếng nàng tìm chơi (賒𦖑拱𱕔㗂娘尋制)
  • Dòng 134: nhạc vàng đâu bỗng tiếng nghe gần gần (樂鐄兜俸㗂𦖑𧵆𧵆)
  • Dòng 304: cách tường lên tiếng xa đưa ướm lòng (隔墻𨖲㗂賒迻厭𢚸)
  • Dòng 307: tiếng kiều nghe lọt bên kia (㗂翹𦖑律邊箕)
  • Dòng 360: mái sau dường có xôn xao tiếng người (𠃅𡢐𱻌固𠮿嗃㗂𠊚)
  • Dòng 379: cách hoa sẽ dặng tiếng vàng (隔花仕𠱆㗂鐄)
  • Dòng 437: tiếng sen sẽ động giấc hoè (㗂𨖲仕動職槐)
  • Dòng 460: một lời cũng đã tiếng rằng tương tri (𱥺𠳒拱㐌㗂浪相知)
  • Dòng 463: rằng nghe nổi tiếng cầm đài (浪𦖑浽㗂琴臺)
  • Dòng 474: nghe ra tiếng sắt tiếng vàng chen nhau (𦖑𠚢㗂鉄㗂鐄扦饒)

tiếp 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2507: chỉnh nghi tiếp sứ vội vàng (整儀接使倍鐄)

tiết 2 biến thể · 6 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 43: thanh minh trong tiết tháng ba (清明𥪝節𣎃𠀧)
  • Dòng 59: rằng sao trong tiết thanh minh (浪牢𥪝節清明)
  • Dòng 510: tiết trăm năm nỡ bỏ đi một ngày (節𤾓𢆥女補𠫾𱥺𣈜)
  • Dòng 2655: giác duyên từ tiết giã nàng (覺緣自節啫娘)
  • Dòng 3192: trăm năm danh tiết cũng vì đêm nay (𤾓𢆥名節拱爲𣈘󰅒)
1 lần
  • Dòng 415: anh hoa phát tiết ra ngoài (英花𤼵洩𠚢外)

tiêu 4 biến thể · 6 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1491: bấy chầy chưa tỏ tiêu hao (閉遲渚𤏣消耗)
  • Dòng 2933: nghe tường ngành ngọn tiêu hao (𦖑詳梗𦰟消耗)
2 lần
  • Dòng 491: so chi những bậc tiêu tao (攄之仍堛蕭騷)
  • Dòng 3132: khách qua đường để hững hờ chàng tiêu (客戈塘底𠾿哬払蕭)
1 lần
  • Dòng 944: đêm đêm hàn thực ngày ngày nguyên tiêu (𣎀𣎀寒食𣈜𣈜元宵)
1 lần
  • Dòng 2882: sớm khuya tiếng hạc tiếng đàn tiêu dao (𣌋𣌉㗂䳽㗂彈逍遙)

tiễu 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): chặn lại, trừ khử
  • Dòng 2460: tiện nghi phủ tiễu việc ngoài đổng nhung (便宜撫勦役外董戎)

tiểu 1 biến thể · 23 lượt trong Kiều

23 lần
  • Dòng 53: bước dần theo ngọn tiểu khê (𨀈寅蹺𦰟小溪)
  • Dòng 187: thoắt đâu thấy một tiểu kiều (脱兜𧡊𱥺小嬌)
  • Dòng 956: phận hèn vâng đã cam bề tiểu tinh (分𪬡𠳐㐌甘皮小星)
  • Dòng 1559: tiểu thư nổi giận đùng đùng (小姐浽陣同同)
  • Dòng 1584: tiểu thư lại giở những lời đâu đâu (小姐吏𢷣仍唎兜兜)
  • Dòng 1600: tiểu thư trước đã liệu chừng nhủ qua (小姐𠓀㐌料澄啂戈)
  • Dòng 1770: tiểu thư phải buổi về nhà ninh gia (小姐沛𣇜𧗱茹寧家)
  • Dòng 1773: tiểu thư dưới trướng thiếu người (小姐󰡎帳少𠊚)
  • Dòng 1783: tiểu thư xem cũng thương tài (小姐䀡拱傷才)
  • Dòng 1803: tiểu thư đón cửa dã dề (小姐迍𨷶吔㖷)

tìm 1 biến thể · 33 lượt trong Kiều

33 lần
  • Dòng 68: xa nghe cũng nức tiếng nàng tìm chơi (賒𦖑拱𱕔㗂娘尋制)
  • Dòng 160: gặp tuần đố lá thoả lòng tìm hoa (趿旬妬蘿妥𢚸尋花)
  • Dòng 302: quanh tường ra ý tìm tòi ngẩn ngơ (觥墻𠚢意尋頺菫魚)
  • Dòng 442: vì hoa cho phải đổ đường tìm hoa (爲花朱沛𠴗塘尋花)
  • Dòng 626: đưa người viễn khách tìm vào vấn danh (迻𠊚遠客尋𠓨問名)
  • Dòng 670: nhỏ to nàng lại tìm lời khuyên can (𡮈蘇娘吏尋𠳒𡅳干)
  • Dòng 817: dạo tìm khắp chợ lại quê (𨄹尋泣𢄂吏圭)
  • Dòng 1014: tìm nơi xứng đáng là con cái nhà (尋尼稱當羅昆丐茹)
  • Dòng 1234: sớm đưa tống ngọc tối tìm sở khanh (𣌋迻宋玉最尋楚卿)
  • Dòng 1282: thiếp hồng tìm đến hương khuê gửi vào (帖紅尋典香閨𠳚𠓨)

tin 1 biến thể · 34 lượt trong Kiều

34 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thân,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. tin tưởng, tin theo
  • Dòng 356: của tin gọi một chút này làm ghi (𧵑信噲𱥺𡭧尼爫𥱬)
  • Dòng 368: tin xuân đâu dễ đi về cho năng (信春兜易𠫾衛朱能)
  • Dòng 429: đến nhà vừa thấy tin nhà (典茹𣃣𧡊信茹)
  • Dòng 526: tin đâu đã kết cửa ngăn gọi vào (信兜㐌󰣅𲈳垠噲𠓨)
  • Dòng 537: mảng tin xiết nỗi kinh hoàng (𠻵信掣浽驚惶)
  • Dòng 624: tin sương đồn đại xa gần xôn xao (信霜吨󰢄賒𧵆㖔嗃)
  • Dòng 741: mất người còn chút của tin (秩𠊚群𡭧𧵑信)
  • Dòng 947: tin nhạn vẩn lá thơ bài (信鴈刎蘿詩排)
  • Dòng 1042: tin sương luống hãy rày trông mai chờ (信霜𨻫唉𣈙𬂙𣈕徐)
  • Dòng 1088: phục thư đã thấy tin chàng đến nơi (復書㐌𧡊信払典尼)

tín 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thân,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. tin tưởng, tin theo
  • Dòng 3234: sai người thân tín rước thầy giác duyên (差𠊛親信逴柴覺緣)

tinh 3 biến thể · 16 lượt trong Kiều

11 lần
  • Dòng 17: mai cốt cách tuyết tinh thần (梅骨格雪精神)
  • Dòng 116: thác là thể phách còn là tinh anh (托羅體魄群羅精英)
  • Dòng 126: nàng rằng này thực tinh thành chẳng xa (娘浪尼寔精誠拯賒)
  • Dòng 1814: người đâu mà lại có người tinh ma (𠊚兜麻吏固𠊚精魔)
  • Dòng 1993: khen rằng bút pháp đã tinh (𠸦浪筆法㐌精)
  • Dòng 2207: khen cho con mắt tinh đời (𠸦朱昆𬑉精𠁀)
  • Dòng 2227: bao giờ mười vạn tinh binh (包𣇞𨑮𨷈精兵)
  • Dòng 2339: vợ chàng quỷ quái tinh ma (㛪払鬼怪精魔)
  • Dòng 2399: mấy người bạc ác tinh ma (𱥯𠊚薄惡精魔)
  • Dòng 2911: trong tay mười vạn tinh binh (𥪝𢬣𨑮萬精兵)
3 lần
  • Dòng 696: tinh kỳ giục giã đã mong độ về (星期𠽖吔㐌蒙度衛)
  • Dòng 956: phận hèn vâng đã cam bề tiểu tinh (分𪬡𠳐㐌甘皮小星)
  • Dòng 2678: trước hàm rồng cá gieo mồi thuỷ tinh (𠓀唅𧏵𩵜招𠶣水星)
2 lần
  • Dòng 2228: tiếng bề dậy đất bóng tinh rợp đường (㗂鼙𠰺坦䏾旌󰢫)
  • Dòng 2320: bác đồng chật đất tinh kỳ rợp sân (博銅秩坦旌旗𩄓𡑝)

tính 3 biến thể · 21 lượt trong Kiều

16 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. hợp lại, gộp lại, dồn lại
  • Dòng 325: xương mai tính đã rũ mòn (󰢇梅併㐌𢷀𤷱)
  • Dòng 613: tính bài lót đó luồn đây (併排律妬𠍓低)
  • Dòng 683: cũng đừng tính quẩn toan quanh (拱停併窘算觥)
  • Dòng 1333: trăm năm tính cuộc vuông tròn (𤾓𢆥併局𣃲𧷺)
  • Dòng 1362: tính sao cho vẹn mọi đường xin vâng (併牢朱院每塘嗔𠳐)
  • Dòng 1392: nặng lòng e ấp tính bài phân chia (𱴸𢚸𠲖唈併排分𢺺)
  • Dòng 1443: nàng đà tính hết xa gần (娘它併歇賒𧵆)
  • Dòng 1602: lâm truy cũng phải tính mà thần hôn (臨淄拱沛併麻晨昏)
  • Dòng 1846: giả say vội đã tính bài cáo qua (假醝倍㐌併排告戈)
  • Dòng 2092: vội vàng nào kịp tính gần tính xa (倍鐄𱜢及併𧵆併賒)
4 lần
  • Dòng 29: thông minh vốn sẵn tính trời (聰明本産性𡗶)
  • Dòng 150: văn chương nết đất thông minh tính trời (文章󰞺坦聰明性𡗶)
  • Dòng 184: nên câu tuyệt cú ngụ trong tính tình (𢧚勾絶句寓𥪝性情)
  • Dòng 494: tẻ vui thôi cũng tính trời biết sao (󰢁𢝙催共性𡗶别牢)
1 lần
  • Dòng 2922: chồng con đâu tá tính danh là gì (𫯳昆兜些姓名羅𱍽)

tình 1 biến thể · 122 lượt trong Kiều

122 lần
  • Dòng 8: phong tình cổ lục còn truyền sử xanh (風情古錄群傳史撑)
  • Dòng 69: thuyền tình vừa ghé đến nơi (船情𣃣𨄾旦尼)
  • Dòng 73: khóc than khôn xiết sự tình (哭嘆坤掣事情)
  • Dòng 117: dễ hay tình lại gặp tình (易台情吏)
  • Dòng 127: hữu tình ta lại biết ta (有情些吏別些)
  • Dòng 142: khách đà xuống ngựa tới nơi tự tình (客它𫴋馭細尼敘情)
  • Dòng 164: tình trong như đã mặt ngoài còn e (情𥪝如㐌󰘚外群𠲖)
  • Dòng 184: nên câu tuyệt cú ngụ trong tính tình (𢧚勾絶句寓𥪝性情)
  • Dòng 212: nàng còn cầm lại một hai tự tình (娘群扲吏𱥺𠄩叙情)
  • Dòng 243: cho hay là giống hữu tình (朱咍羅𱕶有情)

tĩnh 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: tịnh
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. sạch sẽ
  • Dòng 1691: đạo nhân phục trước tĩnh đàn (道人伏𠓀凈壇)
1 lần
  • Dòng 9: rằng năm gia tĩnh triều minh (浪𢆥嘉靖朝明)

tỉnh 2 biến thể · 17 lượt trong Kiều

16 lần
  • Dòng 214: tỉnh ra mới biết là mình chiêm bao (醒𠚢買別浪命占包)
  • Dòng 224: nhà huyên chợt tỉnh hỏi cơn cớ gì (茹萱秩醒𠳨干據之)
  • Dòng 436: dở chiều như tỉnh dở chiều như mê (𢷣朝如醒𢷣朝如迷)
  • Dòng 715: thuý vân chợt tỉnh giấc xuân (翠雲秩醒職春)
  • Dòng 761: xuân huyên chợt tỉnh giấc nồng (椿萱秩醒職燶)
  • Dòng 806: bâng khuâng như tỉnh như say một mình (氷傾如醒如醝𱥺)
  • Dòng 1235: khi tỉnh rượu lúc tàn canh (欺醒𨢇𣅶殘更)
  • Dòng 1295: sinh càng một tỉnh mười mê (生強𱥺醒𨑮迷)
  • Dòng 1577: mấy phen cười tỉnh nói say (𱥯番唭醒呐醝)
  • Dòng 1717: mơ màng chợt tỉnh hồn mai (𤎎恾秩醒魂枚)
1 lần
  • Dòng 165: chập chờn cơn tỉnh cơn mê (執廛干省干迷)

to 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 472: bốn dây to nhỏ theo vần cung thương (𦊚𦀊蘇𡮈蹺韻宫商)
  • Dòng 670: nhỏ to nàng lại tìm lời khuyên can (𡮈蘇娘吏尋𠳒𡅳干)
  • Dòng 1697: bột cung đang mắc nạn to (孛宮當默難蘇)
  • Dòng 2658: thong dong hỏi hết nhỏ to sự nàng (從容𠳨歇𡮈蘇事娘)
𫰅 1 lần
  • Dòng 95: lầm rầm khấn vái nhỏ to (啉𠽍哏拜𡮈𫰅)

1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1283: trướng tô giáp mặt hoa đào (帳蘇夾󰘚花桃)
  • Dòng 1307: mụ càng tô lục chuốt hồng (媒強蘇綠捽紅)

tố 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 15: đầu lòng hai ả tố nga (頭𢚸𠄩妸素娥)
  • Dòng 1638: liều như ả tố cung trăng nghĩ nào (料如妸素宮𦝄擬𱜢)
𩘣 1 lần
  • Dòng 1975: nữa khi giông tố phũ phàng (女欺𩘪𩘣負旁)

tổ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2093: nào ngờ những tổ bợm già (𱜢疑仍祖姂𫅷)

tỏ 3 biến thể · 12 lượt trong Kiều

𤏣 9 lần
  • Dòng 485: ngọn đèn khi tỏ khi mờ (𦰟畑欺𤏣欺𥊚)
  • Dòng 1072: lòng này ai tỏ cho ai hỡi lòng (𢚸尼埃𤏣朱些唉𢚸)
  • Dòng 1315: sinh càng tỏ nét càng khen (生強𤏣󰞺強𠸦)
  • Dòng 1491: bấy chầy chưa tỏ tiêu hao (閉遲渚𤏣消耗)
  • Dòng 1808: trông xa nàng đã tỏ chừng nẻo xa (𬂙賒娘㐌𤏣澄裊賒)
  • Dòng 1938: tỏ lòng tưới tắt mọi đường trần duyên (𤏣𢚸洒𤎕每塘塵緣)
  • Dòng 2004: mấy lời nghe hết đã dư tỏ tường (𱥯𠳒𦖑歇㐌餘𤏣詳)
  • Dòng 2512: vương sư đã thấy tỏ tường thực hư (王師㐌𧡊𤏣詳寔虚)
  • Dòng 3148: dưới đèn tỏ dạng má đào thêm xuân (󰡎畑𤏣𱻌𦟐桃添春)
𤑟 2 lần
  • Dòng 141: nẻo xa mới tỏ mặt người (裊賒買𤑟󰘚𠊚)
  • Dòng 2229: làm cho tỏ mặt phi thường (爫朱𤑟󰘚非常)
𤍊 1 lần
  • Dòng 497: ngọn lan càng tỏ thức hồng (𦰟蘭強𤍊式紅)

1 biến thể · 52 lượt trong Kiều

52 lần
  • Dòng 170: bên cầu tơ liễu bóng chiều la tha (邊梂絲柳䏾朝羅他)
  • Dòng 228: dưỡng sinh đôi lứa tóc tơ chưa đền (養生堆侶𩯀絲渚填)
  • Dòng 244: đố ai gỡ mối tơ mành cho xong (妬埃𫽻䋦絲萌朱衝)
  • Dòng 254: trúc se ngón thỏ tơ chùng phím loan (竹痴𱠅兎絲𦙸𪣇鸞)
  • Dòng 269: lơ thơ tơ liễu buông mành (盧疎絲柳𱠍)
  • Dòng 451: tóc tơ căn vặn tấc lòng (𩯀絲根紊𡬷𢚸)
  • Dòng 542: duyên đâu chưa kịp một lời trao tơ (緣兜渚趿𱥺𠳒𢭂絲)
  • Dòng 551: ông tơ chèo quải chi nhau (翁絲𢴿掛之饒)
  • Dòng 554: dẫu thay mái tóc dám dời lòng tơ (酉台𠃅𩯀鍳移𢚸絲)
  • Dòng 572: chín hồi vấn vít như vầy mối tơ (𠃩囬問曰如圍䋦絲)

tớ 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 631: trước thầy sau tớ lao xao (𠓀柴𡢐伵哰嗃)
  • Dòng 888: khi thầy khi tớ xem thường xem khinh (欺柴欺伵䀡常䀡輕)
  • Dòng 1657: tớ thầy chạy thẳng đến nơi (伵柴𬦳𬆅典尼)

tờ 1 biến thể · 10 lượt trong Kiều

10 lần
  • Dòng 71: buồng không lạnh ngất như tờ (𢩣空冷𡴯如詞)
  • Dòng 688: tờ hoa đã ký cân vàng mới trao (詞花㐌記斤鐄買𢭂)
  • Dòng 737: chiếc vành với bức tờ mây (隻鑅貝幅詞𩄲)
  • Dòng 768: chiếc thoa này với tờ bồi ở đây (隻釵尼貝詞培於低)
  • Dòng 1152: bắt người bảo lãnh làm tờ cung chiêu (󰈫𠊚保領爫詞供招)
  • Dòng 1902: thân cung nàng đã trình qua một tờ (申供娘㐌呈戈𱥺)
  • Dòng 1915: tiểu thư rằng ý trong tờ (小姐浪意𥪝詞)
  • Dòng 2759: chung quanh lạnh ngắt như tờ (終觥冷𡴯如詞)
  • Dòng 2783: kiều nhi phận mỏng như tờ (翹兒分𤘁如詞)
  • Dòng 2832: cắt người tìm tõi đưa tờ nhắn nhe (割𠊚尋󰢹迻詞𠴍㖇)

toà 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1314: dày dày sẵn đúc một toà thiên nhiên (𠫅𠫅産𨯹𱥺座天然)
  • Dòng 1723: liếc trông toà rộng dãy dài (𥋷𬂙座𢌌𢩽𨱽)
  • Dòng 2450: huyện thành đạp đổ năm toà cõi nam (縣城踏覩𠄼座𡎝南)

toả 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 285: tấc gang động toả nguyên phong (𡬷𡱸洞鎖原封)

tỏa 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 788: tư bề xuân tỏa một nàng ở trong (𦊛皮春鎖𱥺娘於𥪝)

toan 2 biến thể · 10 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 683: cũng đừng tính quẩn toan quanh (拱停併窘算觥)
  • Dòng 860: cầm dao nàng đã toan bài quyên sinh (擒刀娘㐌算排捐生)
  • Dòng 998: đã toan trốn nợ đoạn tràng hay sao (㐌算遁𧴱断膓特牢)
  • Dòng 1558: mách tin rắp cũng toan bài dâng công (𫫗信㕸拱算排𤼸功)
  • Dòng 1958: cũng toan sống thác với tình cho xong (拱算𤯩托貝情朱衝)
  • Dòng 2105: kíp toan kiếm chốn xe dây (急算劍准車𦀊)
  • Dòng 3108: đã xong thân thế còn toan nỗi nào (㐌衝身世群算餒𱜢)
3 lần
  • Dòng 2904: bắt về vô tích toan đường bẻ hoa (󰈫𧗱無錫筭塘𢯏花)
  • Dòng 3096: mà toan chia gánh chung tình làm hai (𦓡筭技梗鍾情爫𠄩)
  • Dòng 3158: còn toan mở mặt với người cho qua (群筭𨷑󰘚貝𠊛朱戈)

toán 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2549: đã hay thành toán miếu đường (㐌𫨩成筭廟堂)

tóc 2 biến thể · 21 lượt trong Kiều

𩯀 18 lần
  • Dòng 22: mây thua nước tóc tuyết nhường màu da (𩄲輸渃𩯀雪讓牟䏢)
  • Dòng 228: dưỡng sinh đôi lứa tóc tơ chưa đền (養生堆侶𩯀絲渚填)
  • Dòng 448: tóc mây một mối dao vàng chia hai (𩯀𩄲𱥺䋦刀鐄𢺹𠄩)
  • Dòng 451: tóc tơ căn vặn tấc lòng (𩯀絲根紊𡬷𢚸)
  • Dòng 540: nỗi nhà tang tóc nỗi mình xa xôi (浽茹䘮𩯀浽命賒吹)
  • Dòng 554: dẫu thay mái tóc dám dời lòng tơ (酉台𠃅𩯀鍳移𢚸絲)
  • Dòng 698: áo dầm giọt tủi tóc se mái sầu (襖滛湥𢣃𩯀車𠃅愁)
  • Dòng 1534: cùng chàng kết tóc xe tơ những ngày (共払結𩯀車絲仍𣈜)
  • Dòng 1578: tóc tơ chẳng động mảy may sự tình (𩯀絲拯動𡮨埋事情)
  • Dòng 1633: tóc thề đã chấm ngang vai (𩯀誓㐌枕昂𦠘)
𩅘 3 lần
  • Dòng 639: mối càng vén tóc bắt tay (䋦強𢵼𩅘󰈫𢬣)
  • Dòng 672: tóc tơ chút chửa đền ơn sinh thành (𩅘絲𡭧渚填恩生成)
  • Dòng 2784: một lời đã lỗi tóc tơ với chàng (𱥺𠳒㐌𢤡𩅘絲貝払)

tốc 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1135: tú bà tốc thẳng tới nơi (𱙘速𥊣細尼)

tòi 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 302: quanh tường ra ý tìm tòi ngẩn ngơ (觥墻𠚢意尋頺菫魚)

tôi 1 biến thể · 32 lượt trong Kiều

32 lần
  • Dòng 706: nghĩ đâu rẽ cửa chia nhà tự tôi (擬兜𢩽𲈳𢺺茹自碎)
  • Dòng 777: sá chi thân phận tôi đòi (詫之身分碎隊)
  • Dòng 900: cực nhà đến đỗi giấn vào tôi ngươi (極茄典浽𤄱𠓨碎𤽗)
  • Dòng 1099: rằng tôi bèo bọt chút thân (浪碎䕯浡𡮍身)
  • Dòng 1143: rằng tôi chút phận đàn bà (浪碎㤕分彈𱙘)
  • Dòng 1147: nhưng tôi có sá chi tôi (仍碎固詫之碎)
  • Dòng 1148: phận tôi đành vậy vốn người để đâu (分碎停丕本𠊚低𱏫)
  • Dòng 1347: trăm điều ngang ngửa vì tôi (𤾓調昂𠑕爲碎)
  • Dòng 1445: tại tôi xứng lấy một tay (在碎稱𥙩𱥺𢬣)
  • Dòng 1446: để nàng cho đến nỗi này vì tôi (底娘朱典餒尼爲碎)

tối 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 785: trời hôm mây kéo tối rầm (𡗶𣋚𩄲蹻最霪)
  • Dòng 1234: sớm đưa tống ngọc tối tìm sở khanh (𣌋迻宋玉最尋楚卿)
  • Dòng 1291: sớm đào tối mận lân la (𣋽桃最槾隣羅)
  • Dòng 2816: gan càng tức tối ruột càng xót xa (肝強息最𫆧強㤕車)
  • Dòng 3226: phải người sớm mận tối đào như ai (沛𠊛𣌋槾最桃如埃)

tồi 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 594: điếc tai lân tuất phũ tay tồi tàn (的𦖻憐恤負𢬣摧殘)

tõi 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

󰢹 1 lần
  • Dòng 2832: cắt người tìm tõi đưa tờ nhắn nhe (割𠊚尋󰢹迻詞𠴍㖇)

tơi 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𥯒 2 lần
  • Dòng 1138: đang tay vùi liễu giập hoa tơi bời (當𢬣𱠩柳垃花𥯒排)
  • Dòng 1658: tơi bời tưới lửa tìm người lao xao (𥯒排洒焒尋𠊚劳嗃)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: tai
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. rất, lắm (ý nhấn mạnh)
  • Dòng 2773: nhà tranh vách đất tả tơi (茹棦壁坦左哉)

tới 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 36: xuân xanh xấp xỉ tới tuần cập kê (春撑執齒細旬及筓)
  • Dòng 142: khách đà xuống ngựa tới nơi tự tình (客它𫴋馭細尼敘情)
  • Dòng 1135: tú bà tốc thẳng tới nơi (𱙘速𥊣細尼)
  • Dòng 1470: song song đưa tới trướng đào sánh đôi (雙雙迻細帳桃聘堆)
  • Dòng 1675: sang nhà cha tới trung đường (𨖅茹吒細中堂)
  • Dòng 3012: khỏi rừng lau đã tới sân phật đường (塊棱𦰤㐌細𡑝𫢋堂)

tội 1 biến thể · 10 lượt trong Kiều

10 lần
  • Dòng 1015: làm chi tội báo oan gia (爫之罪報冤家)
  • Dòng 1348: thân sau ai chịu tội trời ấy cho (身𡢐埃𠹾罪𡗶意朱)
  • Dòng 1354: giấm chua lại tội bằng ba lửa nồng (𨡉䣷吏罪平𠀧焒燶)
  • Dòng 1397: rằng con biết tội đã nhiều (浪昆別罪㐌𡗉)
  • Dòng 1866: cho chàng buồn bã tội thì tại ngươi (朱払𢞂𠴙罪𪰛在𤽗)
  • Dòng 1952: chúa đông để tội một mình cho hoa (主東底罪𱥺命朱花)
  • Dòng 2167: đầu xanh đã tội tình gì (頭撑㐌罪情之)
  • Dòng 2392: chính danh tội đã đáng tình còn sao (正名罪㐌當情群牢)
  • Dòng 2565: xét mình công ít tội nhiều (察命功𠃣罪𡗉)
  • Dòng 2687: xét trong tội án thuý kiều (察𥪝罪案翠翹)

tóm 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𫃰 1 lần
  • Dòng 2316: khéo thay một mẻ tóm về đầy nơi (窖台𱥺𬒙𫃰𧗱苔尼)

tôn 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 830: vương tôn quý khách ắt là đua nhau (王孫貴客乙羅都饒)
1 lần
  • Dòng 2458: là hồ tôn hiến kinh luân gồm tài (羅胡尊憲經綸𠁟才)

tòng 1 biến thể · 8 lượt trong Kiều

8 lần
  • Dòng 506: đạo tòng phu lấy chữ trinh làm đầu (道從夫𥙩𡦂貞爫頭)
  • Dòng 602: trong khi ngộ biến tòng quyền biết sao (𥪝欺遇變從權别牢)
  • Dòng 1336: chút e bên thú bên tòng dễ đâu (𡮍𠲖邊娶邊從易兜)
  • Dòng 1479: phận bồ từ vẹn chữ tòng (分蒲自院𡦂從)
  • Dòng 2125: cùng đường dù tính chữ tòng (窮塘油併𡦂從)
  • Dòng 2223: nàng rằng phận gái chữ tòng (娘浪分𡛔𡦂從)
  • Dòng 2335: sâm thương chẳng vẹn chữ tòng (参商拯院𡦂從)
  • Dòng 3058: tu hành thì cũng phải khi tòng quyền (修行𪰛拱沛欺從權)

tông 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1959: tông đường chút chửa cam lòng (尊堂𡭧渚甘𢚸)

tống 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1234: sớm đưa tống ngọc tối tìm sở khanh (𣌋迻宋玉最尋楚卿)

tổng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2457: có quan tổng đốc trọng thần (固官總督重臣)

tót 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thốt,
Nghĩa gốc (chữ Hán): cuối cùng
  • Dòng 633: ghế trên ngồi tót sẵn sàng (㨳𨕭𡎢卒産床)
  • Dòng 977: cớ sao chịu tót một bề (據牢𠹾卒𱥺)
1 lần
  • Dòng 151: phong tư tài mạo tót vời (丰姿才貌捽潙)

tốt 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thốt,
Nghĩa gốc (chữ Hán): cuối cùng
  • Dòng 1544: tốt chi mà rước tiếng ghen vào mình (卒之麻啅㗂慳𠓨命)

tra 1 biến thể · 10 lượt trong Kiều

10 lần
  • Dòng 1137: hưng hành chẳng hỏi chẳng tra (興行拯𠳨拯查)
  • Dòng 1408: phủ đường sai lá phiếu hồng thôi tra (府堂差蘿票紅傕查)
  • Dòng 1694: mặt nàng chẳng thấy việc nàng đã tra (󰘚娘拯𧡊役娘㐌查)
  • Dòng 1727: gạn gùng ngọn hỏi ngành tra (𠲟𡃕𦰟𠳨梗查)
  • Dòng 1833: tiểu thư trông mặt hỏi tra (小姐𬂙󰘚𠳨查)
  • Dòng 1901: lấy lòng giả cách hỏi tra (𥙩𢚸假格𠳨查)
  • Dòng 2308: chiếu danh truy nã điệu về hỏi tra (照名追拿調𧗱𠳨查)
  • Dòng 2360: lại đem các tích phạm tù hậu tra (󰝡各跡犯囚侯查)
  • Dòng 2891: thăng đường chàng mới hỏi tra (升堂払買𠳨查)
  • Dòng 2986: xúm quanh kể lể rộn lời hỏi tra (𨅾觥計𡅏𡀷𠳒𠳨查)

trà 2 biến thể · 7 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 256: hương gây mùi nhớ trà khan giọng tình (香𡀲味𢖵茶乾𠰩情)
  • Dòng 1299: khi hương sớm khi trà trưa (欺香𣌋欺茶𬁑)
  • Dòng 1475: mảng vui rượu sớm trà trưa (𠻵𢝙𨢇𣌋茶𬁑)
  • Dòng 1930: xuân thu cắt sẵn hai tên hương trà (春秋割産𠄩𠸜香茶)
  • Dòng 1997: thuyền trà cạn chén hồng mai (船茶𣴓𡃹紅梅)
𨢕 2 lần
  • Dòng 847: tiếc thay một đoá trà mi (惜台𱥺朶𨢕醿)
  • Dòng 1094: giá trà mi đã ngậm trăng nửa mành (架𨢕醿㐌唅𦝄姅萌)

trả 3 biến thể · 15 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 748: nát thân bồ liễu trả nghì trúc mai (󰞺身蒲柳㨋誼竹梅)
  • Dòng 776: nhờ cha trả được nghĩa chàng cho xuôi (洳吒㨋特義払朱吹)
  • Dòng 880: công cha nghĩa mẹ kiếp nào trả xong (功吒義媄刼𱜢㨋衝)
  • Dòng 1021: kiếp này nợ trả chưa xong (刼尼𡢻㨋渚衝)
  • Dòng 2329: báo ân rồi sẽ trả thù (報恩耒仕㨋讐)
  • Dòng 2342: mưu sâu cũng trả nghĩa sâu cũng vừa (謀溇拱㨋義溇拱𣃣)
6 lần
  • Dòng 2689: lấy tình thâm trả nghĩa thâm (𥙩情深者義深)
  • Dòng 2728: đoạn trường thơ phải đưa mà trả nhau (斷膓詩沛迻𦓡者饒)
  • Dòng 2791: gọi là trả chút nghĩa người (噲羅者㤕義𠊚)
  • Dòng 2871: tình xưa ân trả nghĩa đền (情𠸗恩者義填)
  • Dòng 2914: oán thì trả oán ân thì trả ân (怨𪰛者怨恩𪰛者恩)
3 lần — âm Hán-Việt chuẩn: giá,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. dối trá
  • Dòng 711: nợ tình chưa trả cho ai (𡢻情渚假朱埃)
  • Dòng 1200: lấy thân mà trả nợ đời cho xong (𥙩身麻假𡢻𠁀朱衝)
  • Dòng 1265: tình sâu mong trả nghĩa dày (情溇蒙假義𠫅)

trác 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): rõ rệt, lớn lao
  • Dòng 574: hoa trôi trác thắm liễu xơ xác vàng (花㵢倬𧺀柳梌壳鐄)
1 lần
  • Dòng 2136: quét sân đặt trác rửa bình thắp hương (𢭯𡑝達桌𣳮𤭸𤏧香)

trắc 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1836: suy lòng trắc khởidĩ đau lòng chung thiên (推𢚸陟𡵆𤴬𢚸終天)

trạc 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1928: pháp danh lại đổi tên ra trạc tuyền (法名吏𢷮𠸜𠚢濯泉)
  • Dòng 2350: hoa nô kia với trạc tuyền cũng tôi (花奴箕貝濯泉拱碎)
  • Dòng 2732: trạc tuyền nghe tiếng gọi vào bên tai (濯泉𦖑㗂噲𠓨邊𦖻)
2 lần
  • Dòng 629: quá niên trạc ngoại bốn tuần (過年擢外𦊚旬)
  • Dòng 1061: một chàng vừa trạc thanh xuân (𱥺払𣃣擢青春)

trách 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 381: trách lòng hờ hững mấy lòng (責𢚸哬𠾿𱥯𢚸)
  • Dòng 1540: trách người đen bạc ra lòng trăng hoa (責𠊚顛泊𠚢𢚸𦝄花)
  • Dòng 2336: tại ai há dám trách lòng cố nhân (在埃𧯶鍳責𢚸故人)
  • Dòng 3256: cũng đừng trách lẫn trời gần trời xa (拱停責吝𡗶𧵆𡗶賒)

trạch 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2495: rằng trong thánh trạch dồi dào (浪𥪝聖澤𣼭𱩋)

trai 2 biến thể · 7 lượt trong Kiều

𤳇 4 lần
  • Dòng 13: một trai con thứ rốt lòng (𱥺𤳇𡥵次卒𢚸)
  • Dòng 581: già giang một lão một trai (拁扛𱥺𱥺𤳇)
  • Dòng 2217: trai anh hùng gái thuyền quyên (𤳇英雄𡛔嬋娟)
  • Dòng 2848: trai tài gái sắc xuân đương kịp kỳ (𤳇才𡛔色春當皮期)
3 lần
  • Dòng 1670: nào là khâm liệm nào là tang trai (𱜢羅衾殮𱜢羅䘮齋)
  • Dòng 1998: thong dong nối gót thư trai cùng về (從容𦀼𨃴書齋共𧗱)
  • Dòng 2062: hương đèn sự cũ trai phòng quen tay (香畑事𡳶齋房悁𢬣)

trái 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): nợ nần
  • Dòng 1767: đã đành túc trái tiền oan (㐌停夙債前寃)
  • Dòng 2118: trái lời nẻo trước luỵ mình đến sau (債𠳒𡑩𠓀累命典𡢐)
  • Dòng 2368: càng cay nghiệt lắm càng oan trái nhiều (強荄󰠘𡗋強寃債𡗉)

trải 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𣦰 3 lần
  • Dòng 3: trải qua một cuộc bể dâu (𣦰戈𱥺局𣷭橷)
  • Dòng 79: trải bao thỏ lặn ác tà (𣦰包兎𣵰鵶斜)
  • Dòng 3042: nửa đời nếm trải mọi mùi đắng cay (姅𠁀唸𣦰每味䔲荄)

trăm 1 biến thể · 32 lượt trong Kiều

𤾓 32 lần
  • Dòng 1: trăm năm trong cõi người ta (𤾓𢆥𥪝𡎝𠊚些)
  • Dòng 182: trăm năm biết có duyên gì hay không (𤾓𢆥別固緣之咍空)
  • Dòng 183: ngổn ngang trăm mối bên lòng (滚昂𤾓䋦邊𢚸)
  • Dòng 355: rằng trăm năm cũng từ đây (浪𤾓𢆥拱自低)
  • Dòng 452: trăm năm tạc một chữ đồng đến xương (𤾓𢆥鑿𱥺𫳘同典昌)
  • Dòng 510: tiết trăm năm nỡ bỏ đi một ngày (節𤾓𢆥女補𠫾𱥺𣈜)
  • Dòng 558: trăm năm thề chẳng ôm cầm thuyền ai (𤾓𢆥誓拯揞琴船埃)
  • Dòng 614: có ba trăm lạng việc này mới xuôi (固𠀧𤾓两役尼買吹)
  • Dòng 650: giờ lâu ngã giá chịu ngoài bốn trăm (徐𥹰我價𠹾外𦊚𤾓)
  • Dòng 753: trăm nghìn gửi lại tình quân (𤾓𠦳𠳚𥛉情君)

trâm 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 70: thì đà trâm gãy bình rơi bao giờ (𪰛它簪技𤭸淶包𣇞)
  • Dòng 99: chiếc trâm sẵn giắt mái đầu (隻簪産㩫𠃅頭)
  • Dòng 148: họ kim tên trọng vốn nhà trâm anh (户金𠸜重本茹簪纓)
  • Dòng 751: bây giờ trâm gãy gương tan (悲徐簪技𦎛散)
  • Dòng 3185: nghe lời sửa áo cài trâm (𦖑𠳒𢯢襖掑簪)

trầm 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

7 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thẩm,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. chìm
  • Dòng 300: hãy còn thoang thoảng hương trầm chưa phai (唉群倘倘香沉渚派)
  • Dòng 1082: nhờ tay tế độ vớt người trầm luân (洳𢬣濟渡𢵼𠊚沉淪)
  • Dòng 1106: bể trầm luân lấp cho bằng mới thôi (𣷭沉淪垃朱平買催)
  • Dòng 2858: trầm bay nhạt khói gió đưa lay rèm (沉𠖤𤁕𤌋𩙍迻𢯦簾)
  • Dòng 2969: nàng đà gieo ngọc trầm châu (娘它招玉沉珠)
  • Dòng 2993: khi nàng gieo ngọc trầm châu (欺娘招玉沉珠)
  • Dòng 3204: khói trầm cao thấp tiếng huyền gần xa (𤌋沉高濕㗂絃𧵆賒)

tràn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lan
Nghĩa gốc (chữ Hán): sóng lớn
  • Dòng 714: dầu chong trắng đĩa lệ tràn thấm khăn (油炵𤽸𥒦湥瀾渗巾)

trằn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 225: cớ sao trằn trọc canh khuya (據牢陳濁更𣌉)

trân 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 377: hào trân thức thức sẵn bày (餚珍式式産排)
  • Dòng 564: một lời trân trọng châu sa mấy hàng (𱥺𠳒珍重珠沙𱥯)
  • Dòng 1260: trân cam ai kẻ đỡ thay việc mình (珍甘埃几柂台𱥺)

trần 2 biến thể · 33 lượt trong Kiều

25 lần
  • Dòng 837: dưới trần mấy mặt làng chơi (󰡎𱥯󰘚廊𨔈)
  • Dòng 910: một xe trong cõi hồng trần như bay (𱥺車𥪝𡎝紅塵如𠖤)
  • Dòng 988: một dao oan nghiệt dứt dây phong trần (𱥺刀冤孽𢴑𦀊風塵)
  • Dòng 995: nào hay chưa hết trần duyên (𱜢𫨩渚歇塵緣)
  • Dòng 1080: kiếp phong trần biết bao giờ là thôi (刼風塵別包𣇞羅催)
  • Dòng 1194: đến phong trần cũng phong trần như ai (典風塵拱風塵如埃)
  • Dòng 1275: đã đày vào kiếp phong trần (㐌苔𠓨刼風塵)
  • Dòng 1382: gót tiên phút đã thoát vòng trần ai (𨃴僊丿㐌脱𨦩塵埃)
  • Dòng 1573: tẩy trần vui chén thong dong (洗塵𢝙𱔩從容)
  • Dòng 1704: người đâu mà lại thấy trên cõi trần (𠊚兜𦓡吏𧡊𨕭𡎝塵)
8 lần
  • Dòng 328: trần trần một phận ấp cây đã liều (陳陳𱥺分挹𣘃㐌料)
  • Dòng 1460: châu trần lại có châu trần nào hơn (朱陳吏固朱陳𱜢)
  • Dòng 2100: lấy lời hung hiểm ép duyên châu trần (𥙩𠳒兇險押緣朱陳)
  • Dòng 2675: trong vòng giáo dựng gươm trần (𡧲𨦩槊𥩯鎌陳)
  • Dòng 2872: gia thân bèn mới kết duyên châu trần (加親卞買結緣朱陳)
  • Dòng 3038: tái sinh trần tạ lòng người từ bi (再生陳謝𢚸𠊛慈悲)

trặn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2730: duyên xưa tròn trặn phúc lâu dồi dào (緣𠸗𧷺陣福𥹰𣼭𩆋)

trận 1 biến thể · 11 lượt trong Kiều

11 lần
  • Dòng 120: phút đâu trận gió cuốn cờ đến ngay (丿兜陣𩙍捲旗旦𬆄)
  • Dòng 1232: cuộc say đầy tháng trận cười suốt đêm (局醝苔𣎃陣唭捽𣎀)
  • Dòng 1306: trăm nghìn đổ một trận cười như không (𤾓𠦳覩𱥺陣唭如空)
  • Dòng 1391: phong lôi nổi trận bời bời (風雷浽陣󰢗󰢗)
  • Dòng 1729: bất tình nổi trận mây mưa (不情浽陣𩄲𩅹)
  • Dòng 2292: om thòm trống trận rập rình nhạc quân (𱓓𤿰陣習情樂軍)
  • Dòng 2302: bất bình nổi trận đùng đùng sấm vang (不平浽陣同同𩆐㘇)
  • Dòng 2523: tử sinh liều giữa trận tiền (死生料𡧲陣前)
  • Dòng 2854: tuôn châu đòi trận vò tơ trăm vòng (𣻆珠隊陣紆絲𤾓𨦩)
  • Dòng 2926: đánh quen trăm trận sức dư muôn người (打悁𤾓陣飭餘𨷈𠊛)

trang 3 biến thể · 10 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 362: chàng về thư viện thiếp dời lầu trang (払衛書院妾移樓粧)
  • Dòng 538: băng mình lẻn trước đài trang tự tình (氷命𨇍𠓀臺粧叙情)
  • Dòng 575: tần ngần dạo gót lầu trang (秦銀𨄹𨃴樓粧)
  • Dòng 632: nhà băng đưa mối rước vào lầu trang (茹氷迻䋦逴𠓨樓粧)
  • Dòng 1338: yêu hoa yêu được một màu điểm trang (夭花夭特𱥺牟點粧)
  • Dòng 1774: cho về bên ấy theo đòi lầu trang (朱𧗱邊意蹺隊樓粧)
3 lần
  • Dòng 19: vân xem trang trọng khác vời (雲䀡莊重恪潙)
  • Dòng 21: hoa cười ngọc nói đoan trang (花唭玉呐端莊)
  • Dòng 3206: ấy là hồ điệp hay là trang sinh (意羅蝴蝶𫨩羅莊生)
1 lần
  • Dòng 1498: đành lòng chàng mới quyết lòng hồi trang (停𢚸払買决𢚸回裝)

tràng 5 biến thể · 9 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 998: đã toan trốn nợ đoạn tràng hay sao (㐌算遁𧴱断膓特牢)
  • Dòng 1272: xót người trong hội đoạn tràng đòi cơn (悴𠊚𥪝會断膓隊干)
  • Dòng 1864: cuộc vui gảy khúc đoạn tràng ấy chi (局𢝙𢭮曲断膓意之)
  • Dòng 2194: biết đâu mà gửi can tràng vào đâu (別兜𦓡𠳚肝膓𠓨兜)
  • Dòng 2628: này thôi hết kiếp đoạn tràng từ đây (尼催歇刼斷膓自低)
1 lần
  • Dòng 2865: chế khoa gặp hội tràng văn (制科會場文)
1 lần
  • Dòng 2974: giải oan lập một đàn tràng bên sông (解寃立𱥺壇塲邊滝)
1 lần
  • Dòng 2510: ngọn cờ ngơ ngác trống canh trễ tràng (𦰟旗魚󰢰𤿰更雉揚)
1 lần
  • Dòng 1950: lệ châu tầm tã đượm tràng áo xanh (湥珠尋謝𣿌長襖撑)

trăng 1 biến thể · 43 lượt trong Kiều

𦝄 43 lần
  • Dòng 137: đề huề lưng túi gió trăng (提𢹂𠦻襊𩙋𦝄)
  • Dòng 173: mảnh trăng chênh chếch dòm song (𤗖𦝄隻隻𥉰窻)
  • Dòng 251: tuần trăng khuyết đĩa dầu hao (旬𦝄缺𥒦油耗)
  • Dòng 288: tuần trăng thấm thoắt nay đà đầy hai (旬𦝄瀋脱𫢩它菭𠄩)
  • Dòng 369: lần lần ngày gió đêm trăng (吝吝𣈜𩙍𣈘𦝄)
  • Dòng 438: bóng trăng đã xế hoa lê lại gần (䏾𦝄㐌熾花棃吏𧵆)
  • Dòng 449: vầng trăng vằng vặc giữa trời (彙𦝄域域𡧲𡗶)
  • Dòng 455: sinh rằng gió mát trăng trong (生浪𩙍沫𦝄𤄯)
  • Dòng 467: hiên sau treo sẵn cầm trăng (軒𡢐撩産琴𦝄)
  • Dòng 543: trăng thề còn đó trơ trơ (𦝄誓群妬猪猪)

trắng 1 biến thể · 10 lượt trong Kiều

𤽸 10 lần
  • Dòng 42: cành lê trắng điểm một vài bông hoa (梗梨𤽸點𱥺𢽼𱽐)
  • Dòng 692: dầu lòng đổi trắng thay đen khó gì (油𢚸𢷮𤽸台顛𧁷之)
  • Dòng 714: dầu chong trắng đĩa lệ tràn thấm khăn (油炵𤽸𥒦湥瀾渗巾)
  • Dòng 778: dẫu rằng xương trắng quê người quản bao (唒浪󰢇𤽸圭𠊚管包)
  • Dòng 932: trên treo một tượng trắng đôi lông mày (𨕭撩𱥺像𤽸堆𱥤𪵟)
  • Dòng 1193: tiếc thay trong giá trắng ngần (惜台𥪝價𤽸銀)
  • Dòng 1313: rõ màu trong ngọc trắng ngà (𤑟牟𤄯玉𤽸牙)
  • Dòng 1789: bốn phương mây trắng một màu (𦊚方𩄲𤽸𱥺)
  • Dòng 1956: cát lầm ngọc trắng thiệt thòi xuân xanh (葛淋玉𤽸舌摧春撑)
  • Dòng 2154: cũng thần mày trắng cũng phường lầu xanh (共神𪵟𤽸拱坊樓撑)

trạng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1417: suy trong tình trạng nguyên đơn (推𥪝情狀原單)

tranh 4 biến thể · 4 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 399: đạm thanh có bức tranh tùng treo lên (淡青固幅幀松撩𨖲)
1 lần
  • Dòng 2773: nhà tranh vách đất tả tơi (茹棦壁坦左哉)
1 lần
  • Dòng 2455: trước cờ ai dám tranh cường (𠓀旗埃鍳爭強)
1 lần
  • Dòng 2703: đánh tranh chụm nóc thảo đường (打筝笘𧂭草堂)

trạnh 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 242: nỗi riêng riêng trạnh tấc riêng một mình (浽𥢆𥢆鄭𡬷𥢆𱥺)
  • Dòng 265: trạnh riêng tưởng ít nhớ nhiều (鄭𥢆想𠃣𢖵𡗉)
  • Dòng 1801: trạnh niềm nhớ cảnh gia hương (鄭念𢖵景家鄕)

trao 1 biến thể · 10 lượt trong Kiều

𢭂 10 lần
  • Dòng 354: giở kim thoa với khăn hồng trao tay (𢷣金釵貝巾紅𢭂𢬣)
  • Dòng 358: với cành thoa ấy tức thì đổi trao (貝梗釵意卽𪰛𢷮𢭂)
  • Dòng 542: duyên đâu chưa kịp một lời trao tơ (緣兜渚趿𱥺𠳒𢭂絲)
  • Dòng 660: trao tơ phải lứa gieo cầu đáng nơi (𢭂絲沛侶招球當尼)
  • Dòng 688: tờ hoa đã ký cân vàng mới trao (詞花㐌記斤鐄買𢭂)
  • Dòng 906: buộc chân thôi cũng xích thằng nhiệm trao (纀蹎傕拱赤绳冉𢭂)
  • Dòng 1098: lạy thôi nàng mới rỉ trao ân cần (𥛉催娘買𠯇𢭂殷勤)
  • Dòng 1165: có ba trăm lạng trao tay (固𠀧𤾓两𢭂𢬣)
  • Dòng 1379: rõ ràng của dẫn tay trao (𤑟𤉜𧵑引𢬣𢭂)
  • Dòng 1905: liền tay trao lại thúc sinh (連𢬣𢭂吏束生)

trâu 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𬌥 2 lần
  • Dòng 580: đầu trâu mặt ngựa ào ào như sôi (頭𬌥󰘚馭泑泑如㵢)
  • Dòng 710: làm thân trâu ngựa đền nghì trúc mai (爫身𬌥馭填誼竹梅)

trễ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2510: ngọn cờ ngơ ngác trống canh trễ tràng (𦰟旗魚󰢰𤿰更雉揚)

trẻ 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

𥘷 5 lần
  • Dòng 336: trẻ thơ đã biết đâu mà dám thưa (𥘷䜹㐌別兜麻监𠽔)
  • Dòng 617: thương tình con trẻ thơ ngây (傷情昆𥘷疎癡)
  • Dòng 657: thương tình con trẻ cha già (傷情昆𥘷吒𫅷)
  • Dòng 664: nỡ đày đoạ trẻ càng oan khốc già (女菭墮𥘷強冤酷𫅷)
  • Dòng 1546: làm chi những thói trẻ ranh nực cười (爫之仍𫗁𥘷𩲵𠽋唭)

trên 1 biến thể · 34 lượt trong Kiều

𨕭 34 lần
  • Dòng 196: dưới dòng nước chảy bên trên có cầu (󰡎𣳔渃沚邊𨕭固橋)
  • Dòng 270: con oanh học nói trên cành mỉa mai (昆鶯學呐𨕭梗𠸍枚)
  • Dòng 294: trên đào nhác thấy một cành kim thoa (𨕭桃𥋷𧡊𱥺梗金釵)
  • Dòng 372: trên hai đường dưới nữa là hai em (𨕭𠄩堂󰡎女羅𠄩㛪)
  • Dòng 398: trên yên bút giá thư đồng (𨕭案筆架書筒)
  • Dòng 405: khoảng trên dừng bút thảo và bốn câu (壙𨕭停筆草𢽼𦊚勾)
  • Dòng 507: ra tuồng trên bộc trong dâu (𠚢從𨕭濮𥪝𣘛)
  • Dòng 633: ghế trên ngồi tót sẵn sàng (㨳𨕭𡎢卒産床)
  • Dòng 677: lượng trên dù chẳng quyết tình (量𨕭油拯决情)
  • Dòng 801: trên yên sẵn có con dao (𨕭案産固昆刀)

treo 1 biến thể · 10 lượt trong Kiều

10 lần — âm Hán-Việt chuẩn: liêu,
Nghĩa gốc (chữ Hán): nâng lên, nhấc lên, vén lên
  • Dòng 176: giọt sương treo nặng cành xuân la đà (湥霜撩𥘀梗春羅陀)
  • Dòng 210: thì treo giải nhất chi nhường cho ai (𪰛撩解一之讓朱埃)
  • Dòng 399: đạm thanh có bức tranh tùng treo lên (淡青固幅幀松撩𨖲)
  • Dòng 467: hiên sau treo sẵn cầm trăng (軒𡢐撩産琴𦝄)
  • Dòng 932: trên treo một tượng trắng đôi lông mày (𨕭撩𱥺像𤽸堆𱥤𪵟)
  • Dòng 1230: càng treo giá ngọc càng cao phẩm người (強撩價玉強高品𠊚)
  • Dòng 1711: buồm cao treo thẳng cánh xuyền (帆高撩𣦎𦑃耑)
  • Dòng 1724: thiên quan trủng tể có bài treo lên (天官冢宰固牌撩𨖲)
  • Dòng 2774: lau treo rèm nát trúc cài phên thưa (𦰤撩簾濕竹棋𤗹踈)
  • Dòng 2945: rắp mong treo ấn từ quan (泣蒙撩印辭官)

trêu 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần — âm Hán-Việt chuẩn: liêu,
Nghĩa gốc (chữ Hán): nâng lên, nhấc lên, vén lên
  • Dòng 258: làm chi đem giống khuynh thành trêu ngươi (爫之󰝂𱕶傾城撩𤽗)
  • Dòng 264: vi lau hiu hắt như màu gợi trêu (葦𦰤囂𫤾如牟改撩)
  • Dòng 1560: gớm tay thêu dệt ra lòng trêu ngươi (𡃍𢬣𬘏𦄅𠚢𢚸撩𤽗)

tri 1 biến thể · 16 lượt trong Kiều

16 lần
  • Dòng 386: đã cam tệ với tri âm bấy chầy (㐌甘弊貝知音閉遲)
  • Dòng 460: một lời cũng đã tiếng rằng tương tri (𱥺𠳒拱㐌㗂浪相知)
  • Dòng 1250: ai tri âm đó mặn mà với ai (埃知音妬𳐞𢠩貝埃)
  • Dòng 1331: sinh rằng từ thuở tương tri (生浪自課相知)
  • Dòng 1405: thấy lời vàng đá tri tri (𧡊𠳒鐄𥒥知知)
  • Dòng 2206: cười rằng tri kỉ trước sau mấy người (唭浪知己𠓀𡢐𱥯𠊚)
  • Dòng 2225: từ rằng tâm phúc tương tri (徐浪心腹相知)
  • Dòng 2383: đã lòng tri quá thời nên (㐌𢚸知過𪰛𢧚)
  • Dòng 2412: gặp sư tam hợp vốn là tiên tri (﨤師三合本羅先知)
  • Dòng 2419: nàng rằng tiền định tiên tri (娘浪前定先知)

trí 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1953: thấp cơ thua trí đàn bà (𥰊機輸智彈𱙘)
  • Dòng 2535: khóc rằng trí dũng có thừa (哭浪智勇固乘)
  • Dòng 2910: hơn đời trí dũng nghiêng trời uy linh (欣𠁀智勇迎𡗶威靈)
𦤶 1 lần
  • Dòng 1686: phi phù trí quỷ cao tay thông huyền (飛符𦤶鬼高𢬣通玄)

trì 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1840: bắt nàng đứng chực trì hồ hai nơi (󰈫娘𨅸𨁷持壼𠄩尼)
  • Dòng 2044: trụ trì nghe tiếng liền mời vào trong (住持𦖑㗂連𠶆𠓨𥪞)

triền 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2541: lạ thay oan khí tương triền (邏台寃氣相廛)

triện 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 186: tựa ngồi bên triện một mình thiu thiu (𢭸𡎢边篆𱥺𨉟燒燒)
  • Dòng 931: giữa bày hương triện hẳn hoi (𡧲排香篆罕灰)

triều 2 biến thể · 8 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 9: rằng năm gia tĩnh triều minh (浪𢆥嘉靖朝明)
  • Dòng 2447: triều đình riêng một góc trời (朝廷𥢆𱥺𧣳𡗶)
  • Dòng 2471: bó thân về với triều đình (𥿠身𧗱貝朝廷)
  • Dòng 2558: đem thân bách chiến làm tôi triều đình (󰝡身百戰爫碎朝廷)
4 lần
  • Dòng 2625: triều đâu nổi tiếng đùng đùng (潮兜浽㗂同同)
  • Dòng 2742: triều dâng hôm sớm mây lồng trước sau (潮𤼸𣋚𣌋𩄲籠𠓀𡢐)
  • Dòng 2975: ngọn triều non bạc trùng trùng (𦰟潮𡽫泊重重)
  • Dòng 3088: thì cho ngọn nước thuỷ triều chảy xuôi (𪰛朱𦰟渃水潮沚𣵶)

triệu 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. điềm, triệu chứng
  • Dòng 233: cứ trong mộng triệu mà suy (據𥪝夢兆麻推)

trinh 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 506: đạo tòng phu lấy chữ trinh làm đầu (道從夫𥙩𡦂貞爫頭)
  • Dòng 1150: chút lòng trinh bạch từ sau cũng chừa (𡮍𢚸貞白自𡢐拱除)
  • Dòng 2899: kiên trinh chẳng phải gan vừa (堅貞拯沛肝𣃣)
  • Dòng 3101: chữ trinh đáng giá nghìn vàng (𡦂貞當價𠦳鐄)
  • Dòng 3122: chữ trinh kia cũng có ba bảy đường (𡦂貞箕拱固𠀧𠤩𱻌)
  • Dòng 3125: như nàng lấy hiếu làm trinh (如娘𥙩孝爫貞)
  • Dòng 3167: chữ trinh còn một chút này (𡦂貞群𱥺𡭧尼)

trình 2 biến thể · 7 lượt trong Kiều

5 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): trình ra, đưa ra, dâng lên
  • Dòng 199: vâng trình hội chủ xem tường (𠳐呈會主䀡詳)
  • Dòng 516: mà lòng rẻ rúng đã trình một bên (麻𢚸𥜤𱰟㐌呈𱥺)
  • Dòng 1454: mộc già hãy thử một thiên trình nghề (木枷唉此𱥺篇呈藝)
  • Dòng 1456: tiên hoa trình trước án phê xem tường (箋花呈𠓀案批䀡詳)
  • Dòng 1902: thân cung nàng đã trình qua một tờ (申供娘㐌呈戈𱥺)
2 lần
  • Dòng 701: công trình kể biết mấy mươi (功程計别𱥯𨑮)
  • Dòng 1672: lục trình chàng cũng đến nơi bấy giờ (陸程払拱典尼閉除)

tro 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 50: thoi vàng vó rắc tro tiền giấy bay (梭鐄鈽𫽘烣錢紙𠖤)
  • Dòng 3187: thân tàn nước đục tro trong (身殘渃濁烣𤄯)
𱬜 1 lần
  • Dòng 1674: tro than một đống nắng mưa bốn tường (𱬜𱥺棟𪱆湄𦊚墻)

trò 2 biến thể · 6 lượt trong Kiều

4 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lạc,
Nghĩa gốc (chữ Hán): đường đi
  • Dòng 1771: mẹ con trò chuyện lân la (媄𡥵路傳隣羅)
  • Dòng 1852: chưa xong cuộc rượu lại bày trò chơi (渚衝局𨢇吏排路制)
  • Dòng 3161: khéo là giở nhuốc bày trò (窖羅𢷣辱排路)
  • Dòng 3221: chuyện trò chưa cạn tóc tơ (傳路渚𣴓𩯀絲)
𠻀 2 lần
  • Dòng 1166: không dưng chi có chuyện này trò kia (空仍之固𡀯尼𠻀箕)
  • Dòng 1622: sau cho để một trò cười về sau (𡢐朱底𱥺𠻀唭衛𡢐)

trơ 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 543: trăng thề còn đó trơ trơ (𦝄誓群妬猪猪)
  • Dòng 852: đuốc hoa để đó mặc nàng ngồi trơ (𤒘花底妬默娘𡎢猪)
  • Dòng 2527: trơ như đá vững như đồng (猪如𥒥凭如銅)
  • Dòng 2534: thấy từ còn đứng giữa trời trơ trơ (𧡊徐群𨅸𡨌𡗶猪猪)

trở 2 biến thể · 10 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 171: kiều từ trở gót trướng hoa (翹自跙𨃴帳花)
  • Dòng 211: thềm hoa khách đã trở hài (㙴花客㐌跙鞋)
  • Dòng 527: nàng liền vội trở buồng thêu (娘連倍跙𢩣絩)
  • Dòng 812: làng chơi đã trở về già hết duyên (𰐁𨔈㐌跙衛𫅷歇綠)
  • Dòng 1167: rồi ra trở mặt tức thì (耒𠚢跙󰘚即𪰛)
  • Dòng 1693: trở về minh bạch nói tường (跙𧗱明白呐詳)
  • Dòng 1939: nâu sồng từ trở mầu thiền (𣘽𣙩自跙牟禪)
3 lần
  • Dòng 2506: thế công từ mới trở ra thế hàng (勢攻徐買阻𠚢勢降)
  • Dòng 2826: tạ từ sinh mới sụt sùi trở ra (謝辭生買湥洡阻𠚢)
  • Dòng 3036: đứng trông nàng đã trở sầu làm tươi (𨅸𬂙娘㐌阻愁爫鮮)

trọc 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 225: cớ sao trằn trọc canh khuya (據牢陳濁更𣌉)

trói 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𦆹 1 lần
  • Dòng 2473: áo xiêm buộc trói lấy nhau (襖襜纀𦆹𥙩饒)
𦇒 1 lần
  • Dòng 1536: nói điều trói buộc là tay cũng già (呐調𦇒纀羅𢬣拱𫅷)

trôi 1 biến thể · 9 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 219: hoa trôi bèo dạt đã đành (花㵢䕯𣼸㐌停)
  • Dòng 574: hoa trôi trác thắm liễu xơ xác vàng (花㵢倬𧺀柳梌壳鐄)
  • Dòng 756: đã đành nước chảy hoa trôi lỡ làng (㐌停渃沚花㵢呂𰐁)
  • Dòng 1052: hoa trôi man mác biết là về đâu (花㵢蠻漠別羅衛𱏫)
  • Dòng 2710: nước xuôi bỗng đã trôi dần tận nơi (渃𣵶俸㐌㵢寅羡尼)
  • Dòng 2818: để cho đến nỗi trôi hoa dạt bèo (底朱典餒㵢花戞䕯)
  • Dòng 2908: mây trôi bèo nổi thiếu gì là nơi (𩄲㵢䕯浽少𱍽羅尼)
  • Dòng 2937: hoa trôi nước chảy xuôi dòng (花㵢渃沚𣵶𣳔)
  • Dòng 3026: bèo trôi sóng vỗ chốc mười lăm năm (䕯㵢㳥撫祝𨑮𠄼𢆥)

trời 1 biến thể · 92 lượt trong Kiều

𡗶 92 lần
  • Dòng 6: trời xanh quen với má hồng đánh ghen (𡗶撑悁貝𦟐紅打慳)
  • Dòng 29: thông minh vốn sẵn tính trời (聰明本産性𡗶)
  • Dòng 41: cỏ non xanh tận chân trời (𦹵𡽫撑羡蹎𡗶)
  • Dòng 140: cỏ pha mùi áo nhuộm non da trời (𦹵坡味襖染𡽫䏧𡗶)
  • Dòng 150: văn chương nết đất thông minh tính trời (文章󰞺坦聰明性𡗶)
  • Dòng 172: mặt trời đến đất chiêng đà sưu không (󰘚𡗶旦坦鉦㐌搜空)
  • Dòng 282: ba sinh âu hẳn duyên trời chi đây (𠀧生歐罕綠𡗶之低)
  • Dòng 289: cách tường phải buổi êm trời (隔墻沛𣇜淹𡗶)
  • Dòng 449: vầng trăng vằng vặc giữa trời (彙𦝄域域𡧲𡗶)
  • Dòng 484: tiếng mau sầm sập như trời đổ mưa (㗂㕰立立如𡗶覩𩅹)

trộm 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần — âm Hán-Việt chuẩn: cãm,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. giàn giụa
  • Dòng 158: những là trộm dấu thầm yêu chốc mòng (仍羅濫唒忱夭祝蒙)
  • Dòng 324: thầm trông trộm nhớ bấy lâu đã chồn (󰠐𬂙濫𢖵閉𥹰㐌𤶐)
  • Dòng 409: nàng rằng trộm liếc dung quang (娘浪濫𥉬容光)
  • Dòng 1485: trộm nghe kẻ lớn trong nhà (濫𦖑几𡘯𥪝茹)
  • Dòng 2429: trộm nhờ sấm sét ra tay (濫洳𩆐𩂶𠚢𢬣)

tròn 1 biến thể · 8 lượt trong Kiều

𧷺 8 lần
  • Dòng 327: tháng tròn như gửi cung mây (𣎃𧷺如𠳚宫𩄲)
  • Dòng 412: khuôn xanh biết có vuông tròn mà hay (囷撑別固𱡴𧷺麻𫨩)
  • Dòng 922: lâm truy vừa một tháng tròn đến nơi (臨緇𣃣𱥺𣎃𧷺典尼)
  • Dòng 1333: trăm năm tính cuộc vuông tròn (𤾓𢆥併局𣃲𧷺)
  • Dòng 1594: đèn khuya chung bóng trăng tròn sánh vai (畑𣌉終䏾𦝄𧷺聘𦠘)
  • Dòng 1636: nhân duyên biết có vuông tròn cho chăng (因緣別固𣃲𧷺朱庒)
  • Dòng 2730: duyên xưa tròn trặn phúc lâu dồi dào (緣𠸗𧷺陣福𥹰𣼭𩆋)
  • Dòng 3100: hoa thơm phong nhị trăng vòng tròn gương (花𦹳封蕋𦝄𨦩𧷺𦎛)

trôn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𢳳 1 lần
  • Dòng 1509: dễ loà yếm thắm trôn kim (易𤍶󰢝𧺀𢳳金)

trốn 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 998: đã toan trốn nợ đoạn tràng hay sao (㐌算遁𧴱断膓特牢)
  • Dòng 1732: chẳng màu trốn chúa thì quân lộn chồng (拯牟遁主𪰛軍論𫯳)
  • Dòng 2905: bực mình nàng phải trốn ra (愊命娘沛遁𠚢)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: chuyết,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. chuẩn mực
  • Dòng 2059: gửi thân được trốn am mây (𢭮身特准庵𩄲)

trọn 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: luân,
Nghĩa gốc (chữ Hán): bàn bạc
  • Dòng 1791: lần lần tháng trọn ngày qua (吝吝𣎃論𣈜戈)
  • Dòng 2916: trước sau trọn vẹn xa gần ngợi khen (𠓀𡢐論院賒𧵆𬢱𠸦)

trong 5 biến thể · 111 lượt trong Kiều

𥪝 91 lần
  • Dòng 1: trăm năm trong cõi người ta (𤾓𢆥𥪝𡎝𠊚些)
  • Dòng 43: thanh minh trong tiết tháng ba (清明𥪝節𣎃𠀧)
  • Dòng 59: rằng sao trong tiết thanh minh (浪牢𥪝節清明)
  • Dòng 122: ở trong dường có hương bay ít nhiều (於𥪝𱻌固香𠖤𠃣𡗉)
  • Dòng 152: vào trong phong nhã ra ngoài hào hoa (𠓨𥪝風雅𠚢外豪花)
  • Dòng 164: tình trong như đã mặt ngoài còn e (情𥪝如㐌󰘚外群𠲖)
  • Dòng 184: nên câu tuyệt cú ngụ trong tính tình (𢧚勾絶句寓𥪝性情)
  • Dòng 200: mà sao trong sổ đoạn trường có tên (麻牢𥪝數斷膓固𠸜)
  • Dòng 233: cứ trong mộng triệu mà suy (據𥪝夢兆麻推)
  • Dòng 296: này trong khuê các đâu mà đến đây (尼𥪝閨閣兜麻典低)
𤄯 12 lần
  • Dòng 262: nước ngâm trong vắt thấy gì nữa đâu (渃吟𤄯沕𧡊之汝兜)
  • Dòng 455: sinh rằng gió mát trăng trong (生浪𩙍沫𦝄𤄯)
  • Dòng 481: trong như tiếng hạc bay qua (𤄯如㗂䳽𠖤戈)
  • Dòng 881: lỡ làng nước đục bụi trong (呂廊渃濁𣻃𤄯)
  • Dòng 1028: đến điều sống đục sao bằng thác trong (典調𤯩濁牢朋托𤄯)
  • Dòng 1201: vừa tuần nguyệt sáng gương trong (𣃣旬月𤎜𦎛𤄯)
  • Dòng 1313: rõ màu trong ngọc trắng ngà (𤑟牟𤄯玉𤽸牙)
  • Dòng 1425: đục trong thân cũng là thân (濁𤄯身拱羅身)
  • Dòng 1503: tần hoài một dải trong xanh (秦淮𱥺帶𤄯撑)
  • Dòng 3179: gương trong chẳng chút bụi trần (𦎛𤄯拯𡭧𡏧塵)
𥪞 6 lần
  • Dòng 1806: buồng trong truyền gọi nàng ra lạy mừng (𢩣𥪞傳噲娘𫥨𥛉𢜠)
  • Dòng 1818: mà trong nham hiểm giết người không dao (𦓡𥪞巖險𣩂𠊚空刀)
  • Dòng 1859: cùng trong một tiếng tơ đồng (拱𥪞𱥺㗂絲桐)
  • Dòng 1860: người ngoài cười nụ người trong khóc thầm (𠊚外唭𦵝𠊚𥪞哭󰠐)
  • Dòng 2044: trụ trì nghe tiếng liền mời vào trong (住持𦖑㗂連𠶆𠓨𥪞)
  • Dòng 2110: cùng trong thân thích ruột rà chẳng ai (拱𥪞親戚𦛌𦚐拯埃)
𡧲 1 lần
  • Dòng 2675: trong vòng giáo dựng gươm trần (𡧲𨦩槊𥩯鎌陳)
1 lần
  • Dòng 169: dưới dòng nước chảy trong veo (󰡎𣳔渃沚沖󰡺)

trông 1 biến thể · 65 lượt trong Kiều

𬂙 65 lần
  • Dòng 4: những điều trông thấy mà đau đớn lòng (仍調𬂙𧡊麻𤴬疸𢚸)
  • Dòng 135: trông chừng thấy một văn nhân (𬂙澄𧡊𱥺文人)
  • Dòng 215: trông theo nào thấy đâu nào (𬂙蹺𱜢𧡊兜𱜢)
  • Dòng 284: tường đông ghé mắt ngày ngày hằng trông (墻東𥊘眜𣈜𣈜恒𬂙)
  • Dòng 324: thầm trông trộm nhớ bấy lâu đã chồn (󰠐𬂙濫𢖵閉𥹰㐌𤶐)
  • Dòng 366: bên trông đầu nọ bên chờ cuối kia (邊𬂙頭怒邊除𡳳箕)
  • Dòng 380: dưới hoa thấy đã có chàng đứng trông (󰡎花𧡊㐌固払𨅸𬂙)
  • Dòng 392: rẽ mây trông rõ lối vào thiên thai (𢩽𩄲𬂙𤑟𡓃𠓨天台)
  • Dòng 417: trông người lại ngắm đến ta (𬂙𠊚吏𥋴典些)
  • Dòng 426: trông ra ác đã ngậm gương non đoài (𬂙𠚢鵶㐌吟𦎛𡽫兑)

trống 2 biến thể · 7 lượt trong Kiều

𤿰 6 lần
  • Dòng 2273: dựng cờ nổi trống lên đàng (𥩯旗浽𤿰𨖲塘)
  • Dòng 2276: nam đình nghe động trống chầu đại doanh (南庭𦖑動𤿰朝大營)
  • Dòng 2292: om thòm trống trận rập rình nhạc quân (𱓓𤿰陣習情樂軍)
  • Dòng 2323: tiên nghiêm trống chửa dứt hồi (先嚴𤿰渚𢴑回)
  • Dòng 2510: ngọn cờ ngơ ngác trống canh trễ tràng (𦰟旗魚󰢰𤿰更雉揚)
  • Dòng 3260: mua vui cũng được một vài trống canh (謨𢝙拱特𱥺𠄽𤿰更)
1 lần
  • Dòng 2032: lần nghe canh đã một phần trống ba (吝𦖑更㐌𱥺分鞁𠀧)

trọng 1 biến thể · 13 lượt trong Kiều

13 lần
  • Dòng 19: vân xem trang trọng khác vời (雲䀡莊重恪潙)
  • Dòng 148: họ kim tên trọng vốn nhà trâm anh (户金𠸜重本茹簪纓)
  • Dòng 310: mà lòng trọng nghĩa khinh tài xiết bao (麻𢚸重義輕財掣包)
  • Dòng 564: một lời trân trọng châu sa mấy hàng (𱥺𠳒珍重珠沙𱥯)
  • Dòng 611: thấy nàng hiếu trọng tình thâm (𧡊娘孝重情深)
  • Dòng 1471: thương vì nết trọng vì tài (傷爲󰞺重爲才)
  • Dòng 1882: hết điều khinh trọng hết lời thị phi (歇調輕重歇𠳒是非)
  • Dòng 1906: rằng tài nên trọng mà tình nên thương (浪才𢧚重𦓡情𢧚傷)
  • Dòng 1972: ấy là nghĩa trọng ấy là ân sâu (意羅義重意羅恩溇)
  • Dòng 2457: có quan tổng đốc trọng thần (固官總督重臣)

trót 4 biến thể · 9 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 1399: trót vì tay đã nhúng chàm (捽爲𢬣㐌潀󰢘)
  • Dòng 2377: trót đà gây việc chông gai (捽它𨢟役蔠荄)
  • Dòng 2817: rằng tôi trót quá chân ra (浪碎捽過蹎𠚢)
  • Dòng 3054: đã tu tu trót qua thì thì thôi (㐌修修捽戈𪰛𪰛催)
  • Dòng 3091: một lời đã trót thâm giao (𱥺𠳒㐌捽深交)
2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thốt,
Nghĩa gốc (chữ Hán): cuối cùng
  • Dòng 553: cùng nhau trót đã nặng lời (共饒卒㐌𥘀𠳒)
  • Dòng 1011: lỡ chân đã trót vào đây (𢙲蹎㐌卒𠓨低)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: luật
Nghĩa gốc (chữ Hán): quy tắc, luật
  • Dòng 2789: trót lời nặng với lang quân (律𠳒𱴸貝郎君)
1 lần
  • Dòng 865: trót liều âu phải gắng dần (悴料歐沛𠡚寅)

trú 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: trú,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. ở
  • Dòng 2771: vội han di trú nơi nao (倍嘆移住尼𱜢)
1 lần
  • Dòng 787: rước dâu về đến trú phường (逴妯衛典駐坊)

trụ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: trú,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. ở
  • Dòng 2044: trụ trì nghe tiếng liền mời vào trong (住持𦖑㗂連𠶆𠓨𥪞)

trưa 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𬁑 3 lần
  • Dòng 1299: khi hương sớm khi trà trưa (欺香𣌋欺茶𬁑)
  • Dòng 1475: mảng vui rượu sớm trà trưa (𠻵𢝙𨢇𣌋茶𬁑)
  • Dòng 2739: một nhà chung chạ sớm trưa (𱥺茹終乍𣌋𬁑)

truân 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2482: đã nhiều lưu lạc lại nhiều gian truân (㐌𡗉流落吏𡗉艱屯)

trúc 1 biến thể · 14 lượt trong Kiều

14 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. cây trúc, cây tre
  • Dòng 254: trúc se ngón thỏ tơ chùng phím loan (竹痴𱠅兎絲𦙸𪣇鸞)
  • Dòng 710: làm thân trâu ngựa đền nghì trúc mai (爫身𬌥馭填誼竹梅)
  • Dòng 748: nát thân bồ liễu trả nghì trúc mai (󰞺身蒲柳㨋誼竹梅)
  • Dòng 946: xôn xao anh yến dập dìu trúc mai (𠮿嗃𲍣燕熠燿竹梅)
  • Dòng 1251: thờ ơ gió trúc mưa mai (蜍於𩙍竹𩅹梅)
  • Dòng 1373: mượn điều trúc viện thừa lương (摱調竹院乘凉)
  • Dòng 1383: một nhà sum họp trúc mai (𱥺茹森合竹梅)
  • Dòng 1681: chắc rằng mai trúc lại vầy (󰣐浪梅竹吏圍)
  • Dòng 1741: trúc côn ra sức đập vào (竹棍𠚢飭拉𠓨)
  • Dòng 1780: trúc tơ hỏi đến nghề chơi mọi ngày (竹絲𠳨典藝制每𣈜)

trùm 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𠆳 1 lần
  • Dòng 3236: rêu trùm kẻ ngạch cỏ lên mái nhà (𦼔𠆳󰢿額𦹵𨖲𠃅茹)

trung 3 biến thể · 10 lượt trong Kiều

8 lần — âm Hán-Việt chuẩn: trung,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. đúng, trúng, tin
  • Dòng 12: gia tư nghĩ cũng thường thường bậc trung (家資擬拱常常堛中)
  • Dòng 1675: sang nhà cha tới trung đường (𨖅茹吒細中堂)
  • Dòng 2317: quân trung gươm lớn giáo dài (軍中鎌𢀲槊𨱽)
  • Dòng 2321: trướng hùm mở giữa trung quân (帳𬮎𨷑𡨌中軍)
  • Dòng 2443: vội truyền sửa tiệc quân trung (倍傳𢯢席軍中)
  • Dòng 2462: biết nàng cũng dự quân trung luận bàn (別娘拱預軍中論盤)
  • Dòng 2467: tin vào gửi trước trung quân (信𠓨𠳚𠓀中軍)
  • Dòng 2545: dẫn vào đến trước trung quân (𫸬𠓨典𠓀中軍)
1 lần
  • Dòng 2490: một là đắc hiếu hai là đắc trung (𱥺羅得孝𠄩羅得忠)
1 lần
  • Dòng 423: đủ điều trung khúc ân cần (𨇜調衷曲慇懃)

trùng 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 534: có hương khơi diễn ngàn trùng sơn khê (故鄕𣾺演𠦳重山溪)
  • Dòng 797: trùng phùng dù hoạ có khi (重逢油禍固欺)
  • Dòng 2975: ngọn triều non bạc trùng trùng (𦰟潮𡽫泊重重)
  • Dòng 3055: trùng sinh ân nặng bể trời (重生恩𱴸𣷭𡗶)
  • Dòng 3186: khấu đầu lạy tạ cao thâm nghìn trùng (叩頭𥛉謝高深𠦳重)

trủng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: trũng,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. mồ, mả đắp cao
  • Dòng 1724: thiên quan trủng tể có bài treo lên (天官冢宰固牌撩𨖲)

trước 3 biến thể · 74 lượt trong Kiều

𠓀 68 lần
  • Dòng 7: cảo thơm lần giở trước đèn (藁𦹳吝𢷣𠓀畑)
  • Dòng 75: đã không duyên trước chăng mà (㐌空縁𠓀庒麻)
  • Dòng 96: sụp ngồi và gật trước mồ bước ra (垃𡎥𬏓拮𠓀墓𨀈𠚢)
  • Dòng 154: với vương ông trước vẫn là tương thân (貝王翁𠓀刎羅相親)
  • Dòng 514: quá chiều trước đã chán chường yến anh (過朝𠓀㐌𱔩𠴔燕𲍣)
  • Dòng 519: gieo thoi trước chẳng giữ giàng (招梭𠓀拯𪧚床)
  • Dòng 538: băng mình lẻn trước đài trang tự tình (氷命𨇍𠓀臺粧叙情)
  • Dòng 550: ngập ngừng nàng mới giãi lời trước sau (汲凝娘買𤋵𠳒𠓀𡢐)
  • Dòng 606: làm con trước phải đền ơn sinh thành (爫𡥵𠓀沛填恩生成)
  • Dòng 631: trước thầy sau tớ lao xao (𠓀柴𡢐伵哰嗃)
𫏾 5 lần
  • Dòng 240: nách tường bông liễu bay ngang trước mành (腋墻𱽐柳𠖤昂𫏾萌)
  • Dòng 1120: song song ngựa trước ngựa sau một đoàn (雙雙馭𫏾馭𨍦𱥺)
  • Dòng 1133: một mình đo đắn trước sau (𱥺命𢵋捵𫏾𨍦)
  • Dòng 1410: song song vào trước sân hoa díu quì (雙雙𠓨𫏾𡑝花𥙙跪)
  • Dòng 1426: yếu thơ vâng chịu trước sân lôi đình (要疎𠳐𠹾𫏾𡑝雷霆)
𱏯 1 lần
  • Dòng 2753: trước sau nào thấy mặt người (𱏯𡢐𱜢𧡊󰘚𠊚)

trương 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 32: nghề riêng ăn đứt hồ cầm một trương (藝𥢆咹縆胡琹𠬠張)
  • Dòng 512: lứa đôi ai dễ đẹp tày thôi trương (侶堆埃吏𫅠齊崔張)
  • Dòng 1342: chủ trương đành đã chị hằng ở trong (主張停㐌姉姮於𥪝)
  • Dòng 1530: buồng trong này nỗi chủ trương ở nhà (𢩣𥪝尼餒主張於茹)

trướng 1 biến thể · 16 lượt trong Kiều

16 lần
  • Dòng 37: êm niềm trướng rủ màn che (俺腍帳𢷀幔𩂏)
  • Dòng 171: kiều từ trở gót trướng hoa (翹自跙𨃴帳花)
  • Dòng 223: giọng kiều rền rĩ trướng loan (喠翹𡃚𠯇帳鵉)
  • Dòng 434: ngọn đèn trông lọt trướng huỳnh hắt hiu (𦰟畑𬂙𢫫帳螢吃󰢀)
  • Dòng 1110: có tên dưới trướng vốn dòng kiện nhi (固𠸜󰡎帳本𣳔健兒)
  • Dòng 1229: lầu xanh mới rủ trướng đào (樓撑買𢷀帳桃)
  • Dòng 1283: trướng tô giáp mặt hoa đào (帳蘇夾󰘚花桃)
  • Dòng 1312: thang lan rủ bức trướng hồng tẩm hoa (湯蘭𢷀幅帳紅浸花)
  • Dòng 1470: song song đưa tới trướng đào sánh đôi (雙雙迻細帳桃聘堆)
  • Dòng 1477: trướng hồ vắng vẻ đêm thanh (帳糊永𨤔𣎀清)

trường 4 biến thể · 23 lượt trong Kiều

14 lần
  • Dòng 200: mà sao trong sổ đoạn trường có tên (麻牢𥪝數斷膓固𠸜)
  • Dòng 209: ví đem vào tập đoạn trường (𱒢󰝂𠓨集斷膓)
  • Dòng 231: đoạn trường là số thế nào (斷膓羅𢼂世𱜢)
  • Dòng 820: đoạn trường lại chọn mặt người vô duyên (斷膓吏論󰘚𠊚無綠)
  • Dòng 871: đoạn trường thay lúc lâm kỳ (断膓台𣅶臨歧)
  • Dòng 1326: đoạn trường lúc ấy dở mà buồn tênh (断膓綠意𢷣麻𢞂腥)
  • Dòng 1684: đoạn trường ai có qua cầu mới hay (斷膓埃固戈橋買𫨩)
  • Dòng 1949: sụt sùi nghĩ nỗi đoạn trường (湥淶擬餒断膓)
  • Dòng 2660: kiếp sao mắc những đoạn trường thế thôi (刼牢𫄓仍斷膓世崔)
  • Dòng 2672: lại tìm những chốn đoạn trường mà đi (吏尋仍准斷膓𦓡𠫾)
6 lần
  • Dòng 441: nàng rằng khoảng vắng đêm trường (娘浪曠永𣎀長)
  • Dòng 873: bề ngoài mười dặm trường đình (𣃣外𨑮𨤵長亭)
  • Dòng 1528: nửa in gối chiếc nửa soi dặm trường (姅印襘隻姅𤐝𨤵長)
  • Dòng 1607: roi câu vừa gióng dặm trường (檑駒𣃣𢶢𨤵長)
  • Dòng 2037: canh khuya thân gái dặm trường (更𣌉身𡛔𨤮長)
  • Dòng 2642: đem thân gieo xuống giữa dòng trường giang (󰝡身招𫴋𡧲𣳔長江)
2 lần
  • Dòng 2401: ba quân đông mặt pháp trường (𠀧軍東󰘚法塲)
  • Dòng 2562: đem thân đi bỏ chiến trường như không (󰝡身𠫾補戰塲如空)
1 lần
  • Dòng 473: khúc đâu hán sở chiến trường (曲兜漢楚戰場)

trưởng 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 2046: giác duyên sư trưởng lành lòng liền thương (覺緣師長𫅜𢚸連傷)
  • Dòng 2347: mụ già sư trưởng thứ hai (媒𫅷師長次𠄩)
  • Dòng 3017: hai em phương trưởng hoà hai (𠄩㛪方長和𠄩)

trượng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. đơn vị đo (bằng 10 thước)
  • Dòng 2220: trượng phu thoắt đã động lòng bốn phương (丈夫脱㐌動𢚸𦊚方)

trút 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: luật
Nghĩa gốc (chữ Hán): quy tắc, luật
  • Dòng 1122: gió cây trút lá trăng ngàn ngậm gương (𩙍𣘃律蘿𦝄岸唅𦎛)
1 lần
  • Dòng 2743: nạn xưa trút sạch làu làu (難𠸗捽瀝漏漏)

truy 3 biến thể · 19 lượt trong Kiều

13 lần
  • Dòng 1280: theo nghiêm đường mở ngôi hàng lâm truy (蹺嚴堂𲉇𡾵行臨淄)
  • Dòng 1602: lâm truy cũng phải tính mà thần hôn (臨淄拱沛併麻晨昏)
  • Dòng 1615: lâm truy đường một tháng chầy (臨淄塘𱥺𣎃遲)
  • Dòng 1787: lâm truy chút phận đèo bòng (臨淄𡮍分岧蓬)
  • Dòng 1793: lâm truy từ thuở uyên bay (臨淄自課𪂦𠖤)
  • Dòng 2297: khi vô tích khi lâm truy (欺無錫欺臨淄)
  • Dòng 2306: đạo sang vô tích đạo vào lâm truy (道𨖅無錫道𠓨臨淄)
  • Dòng 2334: lâm truy người cũ chàng còn nhớ không (臨淄𠊚𱿈払群𢖵空)
  • Dòng 2834: lâm truy mấy độ đi về dặm khơi (臨淄𱥯度𠫾𧗱𨤮𣾺)
  • Dòng 2879: vâng ra ngoại tề lâm truy (𠳐𠚢外宰臨淄)
5 lần
  • Dòng 864: truy nguyên chẳng kẻo luỵ vào song thân (追原拯矯累𠓨雙親)
  • Dòng 1109: rằng ta có ngựa truy phong (浪些固馭追風)
  • Dòng 1301: miệt mài trong cuộc truy hoan (󰎎埋𥪝局追歡)
  • Dòng 2308: chiếu danh truy nã điệu về hỏi tra (照名追拿調𧗱𠳨查)
  • Dòng 2529: quan quân truy sát đuổi dài (官軍追殺𨆷𨱽)
1 lần
  • Dòng 922: lâm truy vừa một tháng tròn đến nơi (臨緇𣃣𱥺𣎃𧷺典尼)

truyền 1 biến thể · 11 lượt trong Kiều

11 lần — âm Hán-Việt chuẩn: truyến,
Nghĩa gốc (chữ Hán): truyện
  • Dòng 8: phong tình cổ lục còn truyền sử xanh (風情古錄群傳史撑)
  • Dòng 1467: kíp truyền sắm sửa lễ công (急傳懺所禮公)
  • Dòng 1745: hoa nô truyền dạy đổi tên (花奴傳𠰺𢷮𠸜)
  • Dòng 1806: buồng trong truyền gọi nàng ra lạy mừng (𢩣𥪞傳噲娘𫥨𥛉𢜠)
  • Dòng 2309: lại sai lệnh tiễn truyền ra (吏差令箭傳𠚢)
  • Dòng 2359: kíp truyền chư tướng hiến phù (急傳諸將獻俘)
  • Dòng 2384: truyền quân lệnh xuống trướng tiền tha ngay (傳軍令𫴋帳前他𬆄)
  • Dòng 2393: lệnh quân truyền xuống khai đao (令軍傳𫴋開刀)
  • Dòng 2443: vội truyền sửa tiệc quân trung (倍傳𢯢席軍中)
  • Dòng 2519: hồ công ám hiệu mật truyền (胡公暗號密傳)

tu 1 biến thể · 10 lượt trong Kiều

10 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. tu hành
  • Dòng 407: kiếp tu xưa ví chưa dày (刼修𠸗𱒢渚𠫆)
  • Dòng 1001: chịu lời cho vẹn kiếp tu (𠹾𠳒朱院刼修)
  • Dòng 1197: kiếp xưa đã vụng đường tu (刼𠸗㐌𢜗塘修)
  • Dòng 2050: qui sư qui phật tu hành bấy lâu (皈師皈佛修行閉𥹰)
  • Dòng 2664: tu là cội phúc tình là dây oan (修羅檜福情羅𦀊寃)
  • Dòng 3054: đã tu tu trót qua thì thì thôi (㐌修修捽戈𪰛𪰛催)
  • Dòng 3058: tu hành thì cũng phải khi tòng quyền (修行𪰛拱沛欺從權)
  • Dòng 3114: chẳng tu thôi cũng là tu mới là (拯修催拱羅修買羅)

2 biến thể · 10 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 811: lầu xanh có mụ tú bà (楼撑固媒秀𱙘)
  • Dòng 952: tú bà vắt nhục lên giường ngồi ngay (𱙘𢪱蓐𨖲床𡎢𣦍)
  • Dòng 1005: tú bà chực sẵn bên màn (𱙘直産邊幔)
  • Dòng 1135: tú bà tốc thẳng tới nơi (𱙘速𥊣細尼)
  • Dòng 1202: tú bà ghé lại thong dong dặn dò (𱙘𨄾吏從容吲𠻀)
  • Dòng 1377: bắn tin đến mặt tú bà (𡭉信典󰘚𱙘)
  • Dòng 2094: bạc bà học với tú bà đồng môn (𱙘學貝秀𱙘同門)
  • Dòng 2391: tú bà với mã giám sinh (𱙘貝馬監生)
  • Dòng 2895: tú bà cùng mã giám sinh (𱙘共馬監生)
1 lần
  • Dòng 208: giá đành tú khẩu cẩm tâm khác thường (價停繡口錦心恪常)

2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2360: lại đem các tích phạm tù hậu tra (󰝡各跡犯囚侯查)
1 lần
  • Dòng 2968: lệnh quân lại ép vào duyên thổ tù (令軍吏押𠓨緣土酋)

7 biến thể · 10 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 480: nửa phần luyến chúa nửa phần tư gia (姅分戀主姅分思家)
  • Dòng 570: một ngày nặng gánh tương tư một ngày (𱥺𣈜𥘀梗相思𱥺𣈜)
  • Dòng 727: giữa đường đứt gánh tương tư (𡧲塘縆梗相思)
2 lần
  • Dòng 1381: công tư hai lẽ đều xong (公私𠄩𨤰調衝)
  • Dòng 2485: công tư vẹn cả hai bề (公私院奇𠄩皮)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: ti,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. chủ trì, quản lý
  • Dòng 475: khúc đâu tư mã phượng cầu (曲兜司馬鳯求)
姿 1 lần
  • Dòng 151: phong tư tài mạo tót vời (丰姿才貌捽潙)
1 lần
  • Dòng 5: lạ gì bỉ sắc tư phong (邏之彼嗇斯豐)
𦊛 1 lần
  • Dòng 788: tư bề xuân tỏa một nàng ở trong (𦊛皮春鎖𱥺娘於𥪝)
1 lần
  • Dòng 12: gia tư nghĩ cũng thường thường bậc trung (家資擬拱常常堛中)

tứ 4 biến thể · 6 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1091: lấy trong ý tứ mà suy (𥙩𥪝意思麻推)
  • Dòng 1575: chàng về xem ý tứ nhà (払衛䀡意思茹)
  • Dòng 1865: sao không biết ý tứ gì (牢空別意思𱍽)
1 lần
  • Dòng 940: bướm ong đi lại ầm ầm tứ vi (𧊉蜂𠫾吏喑喑四圍)
1 lần
  • Dòng 198: mấy lời hạ tứ ném châu gieo vàng (𱥯𠳒下賜捻珠招鐄)
1 lần
  • Dòng 2210: muôn chung nghìn tứ cũng là có nhau (𨷈鍾𠦳駟拱羅固饒)

từ 5 biến thể · 65 lượt trong Kiều

36 lần
  • Dòng 171: kiều từ trở gót trướng hoa (翹自跙𨃴帳花)
  • Dòng 245: chàng kim từ lại thư song (払金自吏書窻)
  • Dòng 287: nhẫn từ quán khách lân la (忍自舘客鄰羅)
  • Dòng 323: rằng từ ngẫu nhĩ gặp nhau (浪自偶爾)
  • Dòng 355: rằng trăm năm cũng từ đây (浪𤾓𢆥拱自低)
  • Dòng 363: từ phen đá biết tuổi vàng (自番𥒥别歲鐄)
  • Dòng 413: nhớ từ năm hãy thơ ngây (𢖵自𢆥唉䜹癡)
  • Dòng 729: kể từ khi gặp chàng kim (計自欺払金)
  • Dòng 758: thôi thôi thiếp đã phụ chàng từ đây (催催妾㐌負払自低)
  • Dòng 882: trăm năm để một tấm lòng từ đây (𤾓𢆥底𱥺𬌓𢚸自低)
21 lần
  • Dòng 2178: họ từ tên hải vốn người việt đông (户徐𠸜海本𠊚粤東)
  • Dòng 2185: từ rằng tâm phủ tương cờ (徐浪心腑相期)
  • Dòng 2197: từ rằng lời nói hữu tình (徐浪𠳒呐有情)
  • Dòng 2225: từ rằng tâm phúc tương tri (徐浪心腹相知)
  • Dòng 2278: từ công ra ngựa thân nghênh cửa ngoài (徐公𠚢馭親迎𨷶外)
  • Dòng 2301: từ công nghe nói thuỷ chung (徐公𦖑呐始終)
  • Dòng 2322: từ công sánh với phu nhân cùng ngồi (徐公𠁔貝夫人共𡎥)
  • Dòng 2325: từ rằng ân oán hai bên (徐浪恩怨𠄩邊)
  • Dòng 2330: từ rằng việc ấy để cho mặc nàng (徐浪役意底朱默娘)
  • Dòng 2427: tạ ân lạy trước từ công (謝恩𥛉𠓀徐公)
5 lần
  • Dòng 593: hạ từ van vái suốt ngày (下辭𠹚拜卒𣈜)
  • Dòng 2404: giác duyên vội đã gởi lời từ qui (覺緣倍㐌𠳚𠳒辭歸)
  • Dòng 2424: tạ từ thoắt đã dời chân cõi ngoài (謝辭脱㐌移蹎𡎝外)
  • Dòng 2826: tạ từ sinh mới sụt sùi trở ra (謝辭生買湥洡阻𠚢)
  • Dòng 2945: rắp mong treo ấn từ quan (泣蒙撩印辭官)
2 lần
  • Dòng 610: cũng trong nha dịch lại là từ tâm (拱𥪝衙役吏羅慈心)
  • Dòng 3038: tái sinh trần tạ lòng người từ bi (再生陳謝𢚸𠊛慈悲)
1 lần
  • Dòng 656: khất từ tạm lĩnh vương ông về nhà (乞詞暫領王翁衛茹)

tử 3 biến thể · 19 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 619: đau lòng tử biệt sinh ly (𤴬𢚸死别生離)
  • Dòng 1101: dám nhờ cốt nhục tử sinh (鉴洳骨肉死生)
  • Dòng 2523: tử sinh liều giữa trận tiền (死生料𡧲陣前)
  • Dòng 2568: gọi là đắp điếm lấy người tử sinh (噲羅㙮店𥙩𠊚死生)
  • Dòng 2614: nắm xương biết gửi tử sinh chốn nào (󰢇別𢭮死生准𱜢)
  • Dòng 2948: vào sinh ra tử hoạ là thấy nhau (𠓨生𠚢死禍羅𧡊饒)
  • Dòng 3094: tử sinh cũng giữ lấy lời tử sinh (死生拱𪧚𥙩𠳒死生)
  • Dòng 3175: cùng nhau sinh tử đã liều (共饒生死㐌料)
7 lần
  • Dòng 47: dập dìu tài tử giai nhân (習燿才子佳人)
  • Dòng 308: ơn người quân tử sá gì của rơi (恩𠊚君子詫之𧵑逨)
  • Dòng 351: đã lòng quân tử đa mang (㐌𢚸君子多恾)
  • Dòng 1352: trước hàm sư tử gửi người đằng la (𠓀唅獅子𢭮𠊚藤蘿)
  • Dòng 1459: thiệt là tài tử giai nhân (舌羅才子佳人)
  • Dòng 1837: khen rằng hiếu tử đã nên (𠸦浪孝子㐌𢧚)
  • Dòng 3188: là nhờ quân tử khác lòng người ta (羅洳君子恪𢚸𠊛些)
3 lần
  • Dòng 77: sắm sanh nếp tử xe châu (懺生攝梓車珠)
  • Dòng 1048: có khi gốc tử đã vừa người ôm (固欺㭲梓㐌𣃣𠊚揞)
  • Dòng 2241: đoái trông muôn dặm tử phần (兑𬂙𨷈𨤮梓枌)

tự 4 biến thể · 8 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 107: rằng hồng nhan tự nghìn xưa (浪紅顔自𠦳𠸗)
  • Dòng 690: cầm dây chẳng lựa buộc vào tự nhiên (擒𦀊𫽄捛纀𠓨自然)
  • Dòng 706: nghĩ đâu rẽ cửa chia nhà tự tôi (擬兜𢩽𲈳𢺺茹自碎)
2 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): thuật lại, kể lại
  • Dòng 212: nàng còn cầm lại một hai tự tình (娘群扲吏𱥺𠄩叙情)
  • Dòng 538: băng mình lẻn trước đài trang tự tình (氷命𨇍𠓀臺粧叙情)
2 lần
  • Dòng 142: khách đà xuống ngựa tới nơi tự tình (客它𫴋馭細尼敘情)
  • Dòng 2290: dan tay về chốn trướng mai tự tình (攔𢬣𧗱准帳梅敘情)
1 lần
  • Dòng 1936: ngày pho thủ tự đêm nồi tâm hương (𣈜鋪手字𣈘㘨心香)

tựa 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

𢭸 7 lần
  • Dòng 186: tựa ngồi bên triện một mình thiu thiu (𢭸𡎢边篆𱥺𨉟燒燒)
  • Dòng 435: sinh còn tựa án thiu thiu (生群𢭸案燒燒)
  • Dòng 487: khi tựa gối khi cúi đầu (欺𢭸𫋻欺儈頭)
  • Dòng 515: trong khi tựa cánh liền cành (𥪝欺𢭸𦑃連梗)
  • Dòng 1045: xót người tựa cửa hôm mai (㤕𠊚𢭸𫔸𣋚𣈕)
  • Dòng 1243: đòi phen gió tựa hoa kề (隊番𩙍𢭸花掑)
  • Dòng 1876: nàng ra tựa bóng đèn chong canh dài (娘𠚢𢭸䏾畑炵更𨱽)

tuần 1 biến thể · 9 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 36: xuân xanh xấp xỉ tới tuần cập kê (春撑執齒細旬及筓)
  • Dòng 160: gặp tuần đố lá thoả lòng tìm hoa (趿旬妬蘿妥𢚸尋花)
  • Dòng 251: tuần trăng khuyết đĩa dầu hao (旬𦝄缺𥒦油耗)
  • Dòng 288: tuần trăng thấm thoắt nay đà đầy hai (旬𦝄瀋脱𫢩它菭𠄩)
  • Dòng 569: não người cữ gió tuần mưa (𱞐𠊚𬂍𩙍旬𩅹)
  • Dòng 629: quá niên trạc ngoại bốn tuần (過年擢外𦊚旬)
  • Dòng 895: vài tuần chưa cạn chén khuyên (𠄽旬渚𣴓𡃹𡅳)
  • Dòng 1201: vừa tuần nguyệt sáng gương trong (𣃣旬月𤎜𦎛𤄯)
  • Dòng 1557: tuần sau bỗng có hai người (旬𡢐俸固𠄩𠊚)

tuất 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 594: điếc tai lân tuất phũ tay tồi tàn (的𦖻憐恤負𢬣摧殘)
1 lần
  • Dòng 1092: ngày hai mươi mốt tuất thì phải chăng (𣈜𠄩𨑮𱥺戌𪰛沛庒)

túc 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1020: túc nhân âu cũng có trời ở trong (夙因歐拱固𡗶於𥪝)
  • Dòng 1767: đã đành túc trái tiền oan (㐌停夙債前寃)
  • Dòng 2694: túc khiên đã rửa lâng lâng sạch rồi (夙愆㐌𣳮淩淩瀝耒)

tức 3 biến thể · 9 lượt trong Kiều

5 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. tới gần
  • Dòng 358: với cành thoa ấy tức thì đổi trao (貝梗釵意卽𪰛𢷮𢭂)
  • Dòng 1649: dảy ngay lên ngựa tức kỳ (𧿆𬆄𨖲馭卽期)
  • Dòng 1893: bì tiên giao lại tức thì (皮鞭交吏卽𪰛)
  • Dòng 2134: mách tin họ bạc tức thì sắm sanh (𫫗信户薄卽𪰛懺生)
  • Dòng 3039: kiệu hoa giục rước tức thì (轎花𠽖逴卽𪰛)
2 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. tới gần
  • Dòng 984: sẵn dao tay áo tức thì giở ra (産刀𢬣襖即𪰛𢷣𠚢)
  • Dòng 1167: rồi ra trở mặt tức thì (耒𠚢跙󰘚即𪰛)
2 lần
  • Dòng 635: nỗi mình thêm tức nỗi nhà (浽命添息浽茹)
  • Dòng 2816: gan càng tức tối ruột càng xót xa (肝強息最𫆧強㤕車)

tuệ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: huệ,
Nghĩa gốc (chữ Hán): (trong trí tuệ)
  • Dòng 2065: thấy nàng thông tuệ khác thường (𧡊娘聰慧恪常)

túi 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 137: đề huề lưng túi gió trăng (提𢹂𠦻襊𩙋𦝄)
  • Dòng 278: túi đàn cặp sách đề huề dọn sang (襊彈笈册提𢹂𰔫𨖅)
  • Dòng 586: sạch sành sanh quét cho đầy túi tham (瀝𥑥生撅朱菭襊貪)
  • Dòng 2452: những loài giá áo túi cơm sá gì (仍類架襖襊𩚵詫之)

tủi 2 biến thể · 8 lượt trong Kiều

𢣃 7 lần
  • Dòng 698: áo dầm giọt tủi tóc se mái sầu (襖滛湥𢣃𩯀車𠃅愁)
  • Dòng 859: giận duyên tủi phận bời bời (恨綠𢣃分排排)
  • Dòng 1438: để ai trăng tủi hoa sầu vì ai (底埃𦝄𢣃花愁爲埃)
  • Dòng 1934: khỏi điều thẹn phấn tủi hồng là thôi (塊調𢢆粉𢣃紅羅崔)
  • Dòng 2575: một cung gió tủi mưa sầu (没宮𩙍𢣃𩅹愁)
  • Dòng 3022: mừng mừng tủi tủi xiết bao là tình (𢜠𢜠𢣃𢣃掣包羅情)
𡀬 1 lần
  • Dòng 1987: nhìn ngừng tủi đứng chân ra (𥆾凝𡀬𨅸蹎𠚢)

tung 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2470: bấy lâu bể sở sông ngô tung hoành (閉𥹰𣷭楚滝吳縱横)
1 lần
  • Dòng 1654: tung pha bụi cỏ gốc cây ẩn mình (蹤坡蓓𦹵㭲𣘃隐命)

túng 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1734: ra tuồng lúng túng chẳng xong bề nào (𠚢從隴縱拯衝皮𱜢)
  • Dòng 2121: nghĩ mình túng đất nhắc chân (擬命縱坦𧿑蹎)

tùng 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 399: đạm thanh có bức tranh tùng treo lên (淡青固幅幀松撩𨖲)
  • Dòng 903: nghìn tầm nhờ bóng tùng quân (𠦳尋洳䏾松筠)

tưng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 373: tưng bừng sắm sửa áo xiêm (熷𤇊懺所襖襜)

từng 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 124: dấu hài từng bước in rêu rành rành (𨁪鞋曾𨀈印𦼔伶伶)
  • Dòng 1364: lòng đây lòng đó chưa từng hay sao (𢚸低𢚸妬渚曾咍牢)
  • Dòng 1474: từng cay đắng lại mặn mà hơn xưa (󰣙䔲吏𳐞麻欣𠸗)
1 lần
  • Dòng 919: rừng thu từng biếc chen hồng (棱秋層碧杆紅)

tụng 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 694: lễ tâm đã đặt tụng kỳ cũng xong (禮心㐌達訟期拱衝)
  • Dòng 2763: hỏi ông ông mắc tụng đình (𠳨翁翁𫄓訟庭)
1 lần
  • Dòng 1922: cho nàng ra đó giữ chùa tụng kinh (朱娘𠚢妬𪧚厨誦經)

tước 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 156: một nền đồng tước khoá xuân hai kiều (𱥺𪤍銅雀鎖春𠄩嬌)

tuổi 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 363: từ phen đá biết tuổi vàng (自番𥒥别歲鐄)
  • Dòng 675: thôi xuân tuổi hạc càng cao (𦾣椿歲鶴強高)
  • Dòng 2812: sẻ lòng đoài chút tuổi cao thân tàn (𢫟𢚸兑𪨀歲高身殘)
  • Dòng 3048: tuổi này gửi với cỏ cây cũng vừa (歲尼𢭮貝𦹵𣘃拱𣃣)

tươi 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 394: mặt nhìn mặt càng thêm tươi (󰘚𥆾󰘚強添鮮)
  • Dòng 401: liếc khen nét bút càng nhìn càng tươi (𥉬𠸦󰞺筆強𥆾強鮮)
  • Dòng 2610: trăm phần nào có phần nào phần tươi (𤾓分𱜢固分𱜢分鮮)
  • Dòng 3016: xuân già còn khoẻ huyên già còn tươi (椿𫅷群跬萱𫅷群鮮)
  • Dòng 3036: đứng trông nàng đã trở sầu làm tươi (𨅸𬂙娘㐌阻愁爫鮮)
  • Dòng 3129: hoa tàn mà lại thêm tươi (花殘𦓡吏添鮮)

tưới 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 1647: thuốc mê đâu đã tưới vào (𧆄迷兜㐌洒𠓨)
  • Dòng 1658: tơi bời tưới lửa tìm người lao xao (𥯒排洒焒尋𠊚劳嗃)
  • Dòng 1938: tỏ lòng tưới tắt mọi đường trần duyên (𤏣𢚸洒𤎕每塘塵緣)
  • Dòng 2496: tưới ra đã khắp thấm vào đã sâu (洒𠚢㐌泣渗𠓨㐌溇)

tuôn 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

𣻆 6 lần
  • Dòng 104: sầu tuôn đứt nối châu sa vắn dài (愁𣻆𱹶綏珠沙𥐆𨱽)
  • Dòng 853: lệ riêng tầm tã tuôn mưa (淚𥢆潯瀉𣻆𩅹)
  • Dòng 1325: nàng càng tuôn giọt thu ba (娘強𣻆湥秋波)
  • Dòng 2553: nàng càng giọt ngọc tuôn dào (娘強湥玉𣻆𩆋)
  • Dòng 2801: vật mình gào gió tuôn mưa (物命咆𩙍𣻆𩅹)
  • Dòng 2854: tuôn châu đòi trận vò tơ trăm vòng (𣻆珠隊陣紆絲𤾓𨦩)

tuông 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2372: ghen tuông là cũng người ta thường tình (悭相羅拱𠊚些常情)

tuồng 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 507: ra tuồng trên bộc trong dâu (𠚢從𨕭濮𥪝𣘛)
  • Dòng 855: tuồng chi là giống hôi tanh (從之羅𱕶脄腥)
  • Dòng 1190: dơ tuồng nghỉ mới kiếm đường tháo lui (洳從儗買劍塘操𨆢)
  • Dòng 1415: tuồng chi hoa thải hương thừa (從之花貸香乘)
  • Dòng 1733: ra tuồng mèo mả cua đồng (𠚢從猫𡏢𧍆同)
  • Dòng 1734: ra tuồng lúng túng chẳng xong bề nào (𠚢從隴縱拯衝皮𱜢)
  • Dòng 2599: phải tuồng trăng gió hay sao (沛從𦝄𩙍𫨩牢)

tương 3 biến thể · 17 lượt trong Kiều

14 lần
  • Dòng 154: với vương ông trước vẫn là tương thân (貝王翁𠓀刎羅相親)
  • Dòng 159: may thay giải cấu tương phùng (枚台邂逅相逢)
  • Dòng 460: một lời cũng đã tiếng rằng tương tri (𱥺𠳒拱㐌㗂浪相知)
  • Dòng 570: một ngày nặng gánh tương tư một ngày (𱥺𣈜𥘀梗相思𱥺𣈜)
  • Dòng 727: giữa đường đứt gánh tương tư (𡧲塘縆梗相思)
  • Dòng 1331: sinh rằng từ thuở tương tri (生浪自課相知)
  • Dòng 1788: nước bèo để chữ tương phùng kiếp sau (渃䕯抵𡦂相逢刼𡢐)
  • Dòng 2185: từ rằng tâm phủ tương cờ (徐浪心腑相期)
  • Dòng 2225: từ rằng tâm phúc tương tri (徐浪心腹相知)
  • Dòng 2541: lạ thay oan khí tương triền (邏台寃氣相廛)
2 lần
  • Dòng 255: mành tương phất phất gió đàn (萌湘拂拂𩙍彈)
  • Dòng 365: sông tương một dải nông sờ (瀧湘𱥺解農𣻄)
漿 1 lần
  • Dòng 453: chén hà sánh giọng quỳnh tương (𡃹霞聘喠瓊漿)

tướng 2 biến thể · 7 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 2267: hai bên mười vị tướng quân (𠄩邊𨑮位將軍)
  • Dòng 2291: tiệc bày thưởng tướng khao binh (席排賞將犒兵)
  • Dòng 2303: nghiêm quân chọn tướng sẵn sàng (嚴軍𪮙將産床)
  • Dòng 2359: kíp truyền chư tướng hiến phù (急傳諸將獻俘)
  • Dòng 2444: muôn binh nghìn tướng hội đồng tẩy oan (𨷈兵𠦳將會同洗寃)
  • Dòng 2524: dạn dày cho biết gan liền tướng quân (磾苔朱別肝連將軍)
1 lần
  • Dòng 414: cứ trong tướng pháp lắm thầy chê bai (據𥪝相法𪥀柴吱排)

tường 3 biến thể · 32 lượt trong Kiều

16 lần
  • Dòng 38: tường đông ong bướm đi về mặc ai (墻東螉𧊉𠫾𧗱默埃)
  • Dòng 240: nách tường bông liễu bay ngang trước mành (腋墻𱽐柳𠖤昂𫏾萌)
  • Dòng 284: tường đông ghé mắt ngày ngày hằng trông (墻東𥊘眜𣈜𣈜恒𬂙)
  • Dòng 289: cách tường phải buổi êm trời (隔墻沛𣇜淹𡗶)
  • Dòng 293: lần theo tường gấm dạo quanh (𨁮蹺墻錦𨄹觥)
  • Dòng 302: quanh tường ra ý tìm tòi ngẩn ngơ (觥墻𠚢意尋頺菫魚)
  • Dòng 304: cách tường lên tiếng xa đưa ướm lòng (隔墻𨖲㗂賒迻厭𢚸)
  • Dòng 319: bực mây rón bước ngọn tường (堛𩄲𨂚𨀈𦰟墻)
  • Dòng 390: cuối tường dường có nẻo thông mới rào (𡳳墻𱻌固裊通買樔)
  • Dòng 1095: tường đông lay động bóng cành (墻東𢯦動䏾梗)
10 lần
  • Dòng 199: vâng trình hội chủ xem tường (𠳐呈會主䀡詳)
  • Dòng 646: sính nghi vâng dạy bao nhiêu cho tường (聘儀𠳐𠰺包饒朱詳)
  • Dòng 1456: tiên hoa trình trước án phê xem tường (箋花呈𠓀案批䀡詳)
  • Dòng 1693: trở về minh bạch nói tường (跙𧗱明白呐詳)
  • Dòng 2004: mấy lời nghe hết đã dư tỏ tường (𱥯𠳒𦖑歇㐌餘𤏣詳)
  • Dòng 2047: gạn gùng ngành ngọn cho tường (𠲟𡃕梗𦰟朱詳)
  • Dòng 2512: vương sư đã thấy tỏ tường thực hư (王師㐌𧡊𤏣詳寔虚)
  • Dòng 2917: chưa tường được họ được tên (渚詳特户特𠸜)
  • Dòng 2918: sự này hỏi thúc sinh viên mới tường (事尼𠳨束生員買詳)
  • Dòng 2933: nghe tường ngành ngọn tiêu hao (𦖑詳梗𦰟消耗)
6 lần
  • Dòng 267: thâm nghiêm kín cổng cao tường (審嚴謹槓高墙)
  • Dòng 367: một tường tuyết đón sương che (𱥺墙雪迍霜𩂏)
  • Dòng 378: gót sen thoăn thoắt dạo ngay mé tường (𨃴蓮脱脱𬧖𣦍𠃅墙)
  • Dòng 668: liều mình ông đã gieo đầu tường vôi (料命翁㐌招頭墙𪿙)
  • Dòng 868: tiếng gà nghe đã gáy thôi mé tường (㗂𬷤𦖑㐌嘅傕𠃅墙)
  • Dòng 2755: xập xè én lạnh tường không (立茌燕冷墙空)

tưởng 1 biến thể · 11 lượt trong Kiều

11 lần
  • Dòng 109: nỗi niềm tưởng đến mà đau (浽念想典𦓡𤴬)
  • Dòng 252: mặt mơ tưởng mặt lòng ngao ngán lòng (󰘚𢠩想󰘚𢚸嗷喭𢚸)
  • Dòng 265: trạnh riêng tưởng ít nhớ nhiều (鄭𥢆想𠃣𢖵𡗉)
  • Dòng 1041: tưởng người dưới nguyệt chén đồng (想𠊚󰡎𱔩)
  • Dòng 1966: sống thừa còn tưởng đến rày nữa sao (𤯩乘群想典𣈙女牢)
  • Dòng 1973: sinh rằng riêng tưởng bấy lâu (生浪𥢆想閉𥹰)
  • Dòng 2862: tưởng nàng nên lại thấy nàng về đây (想娘𢧚吏𧡊娘𧗱低)
  • Dòng 2976: ngùi trông còn tưởng cánh hồng lúc gieo (𢢯𬂙群想𦑃鴻𣅶招)
  • Dòng 3019: tưởng bây giờ là bao giờ (想碑𣇞羅包𣇞)
  • Dòng 3044: lòng nào còn tưởng có rày nữa không (𢚸𱜢群想固𣈙女空)

tượng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: tương,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. hình dáng
  • Dòng 932: trên treo một tượng trắng đôi lông mày (𨕭撩𱥺像𤽸堆𱥤𪵟)

tuốt 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1645: đầy sân gươm tuốt sáng loà (苔𡑝鎌捽𠓇𤍶)
  • Dòng 2361: dưới cờ gươm tuốt nắp ra (󰡎旗鎌捽匣𠚢)

tuy 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 2525: khí thiêng tuy đã về thần (󰡼雖㐌𧗱神)
  • Dòng 2714: tuy dầm hơi nước chưa loà bóng gương (𱕛唏渃渚𤍶䏾𦎛)
  • Dòng 2849: tuy rằng vui chữ vu quy (雖浪𢝙𡦂于歸)
  • Dòng 3085: một lời tuy có ước xưa (𱥺𠳒雖固約𠸗)

tuỳ 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 644: bằng lòng khách mới tuỳ cơ dặt dìu (平𢚸客買隨機迭迢)
  • Dòng 1151: được lời mụ mới tuỳ cơ (特𠳒媒買隨機)
  • Dòng 3154: chiều lòng gọi có xướng tuỳ mảy may (朝𢚸噲固倡隨𡮨埋)

tuyền 2 biến thể · 9 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 712: khối tình mang xuống tuyền đài chưa tan (塊情芒𫴋泉臺渚散)
  • Dòng 1687: trên tam đảo dưới cửu tuyền (𨕭三島󰡎九泉)
  • Dòng 1928: pháp danh lại đổi tên ra trạc tuyền (法名吏𢷮𠸜𠚢濯泉)
  • Dòng 2350: hoa nô kia với trạc tuyền cũng tôi (花奴箕貝濯泉拱碎)
  • Dòng 2732: trạc tuyền nghe tiếng gọi vào bên tai (濯泉𦖑㗂噲𠓨邊𦖻)
4 lần — âm Hán-Việt chuẩn: toàn
Nghĩa gốc (chữ Hán): tất cả, toàn bộ
  • Dòng 601: sao cho cốt nhục vẹn tuyền (牢朱骨肉院全)
  • Dòng 1886: bể sâu sóng cả có tuyền được vay (𣷭溇㳥奇固全特爲)
  • Dòng 2551: bây giờ sự đã vạn tuyền (碑𣇞事㐌萬全)
  • Dòng 2870: sang nhà chung lão tạ ân chu tuyền (𨖅茹終老謝恩周全)

tuyết 1 biến thể · 10 lượt trong Kiều

10 lần
  • Dòng 17: mai cốt cách tuyết tinh thần (梅骨格雪精神)
  • Dòng 22: mây thua nước tóc tuyết nhường màu da (𩄲輸渃𩯀雪讓牟䏢)
  • Dòng 139: tuyết in sắc ngựa câu giòn (雪印色馭󰙃𤶐)
  • Dòng 189: sương in mặt tuyết pha thân (霜印󰘚雪坡身)
  • Dòng 332: thói nhà băng tuyết chất hằng phỉ phong (𫗁茹氷雪質恒菲葑)
  • Dòng 367: một tường tuyết đón sương che (𱥺墙雪迍霜𩂏)
  • Dòng 384: tuyết sương nhuốm nửa mái đầu hoa râm (雪霜染姅𠃅頭花𦼚)
  • Dòng 904: tuyết sương che chở cho thân cát đằng (雪霜𩂏𨔾朱身葛藤)
  • Dòng 1244: nửa rèm tuyết lạnh bốn mùa trăng thâu (姅簾雪冷𦊚務𦝄輸)
  • Dòng 2840: tuyết sương ngày một hao mòn mình ve (雪霜𣈗𱥺耗𤷱命蟡)

tuyệt 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 184: nên câu tuyệt cú ngụ trong tính tình (𢧚勾絶句寓𥪝性情)
  • Dòng 286: tuyệt mù nào thấy bóng hồng vào ra (絶𩂟𱜢𧡊䏾紅𠓨𠚢)
  • Dòng 2253: cánh hồng bay bổng tuyệt vời (𦑃鴻𠖤俸絶潙)
  • Dòng 2632: một thiên tuyệt mệnh gọi là để sau (𱥺篇絶命噲羅底𡢐)

u 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 128: chẳng nề u hiển mới là chị em (𫽄尼幽顯買羅姉㛪)

ù 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2530: ù ù sát khí ngất trời ai đang (㗀㗀殺氣𩁶𡗶埃當)

3 biến thể · 4 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn:
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. lô cốt phòng giặc cướp
  • Dòng 103: lại càng ủ dột nét hoa (吏強塢湥󰞺)
  • Dòng 1999: nàng càng e lệ ủ ê (娘強𱞣戾塢𠵱)
𱟒 1 lần
  • Dòng 2609: nàng càng ủ liễu phai đào (娘強𱟒柳派桃)
󰢩 1 lần
  • Dòng 2119: nàng càng mặt ủ mày chau (娘強󰘚󰢩𪵟珠)

1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1359: lại càng ứ dáng dại hình (吏強淤𱻌𤵺形)

ưa 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

𢛨 3 lần
  • Dòng 2184: hai bên cùng liếc hai lòng cùng ưa (𠄩邊共𥆁𠄩𢚸拱𢛨)
  • Dòng 2281: cười rằng cá nước duyên ưa (唭浪𩵜渃緣𢛨)
  • Dòng 3050: màu thiền ăn mặc đã ưa nâu sồng (牟禪咹默㐌𢛨𣘽𣙩)
2 lần
  • Dòng 643: mặn nồng một vẻ một ưa (𪉽濃𱥺𨤔𱥺)
  • Dòng 1284: vẻ nào chẳng mặn nét nào chẳng ưa (𨤔𱜢𫽄𪉽󰞺𱜢拯於)

ứa 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 877: càng nhìn càng ứa giọt hồng (強𥆾強滸湥紅)

ưng 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 1626: khuyển ưng lại chọn một vài côn quang (犬鷹吏𪮙𱥺𠄽棍桄)
  • Dòng 1709: khuyển ưng đã đắt mưu gian (犬鷹㐌担謀奸)
  • Dòng 1714: khuyển ưng hai đứa nộp nàng dâng công (犬鷹𠄩𠀲納娘𤼸功)
  • Dòng 2390: bên là ưng khuyển bên là sở khanh (邊羅鷹犬邊羅楚卿)

ứng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 230: nhắp đi thoắt thấy ứng liền chiêm bao (𥃱𠫾脱𧡊應連占包)

ước 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần
  • Dòng 659: nuôi con những ước về sau (餒昆仍約衛𡢐)
  • Dòng 730: khi ngày quạt ước khi đêm chén thề (欺𣈜𦑗約欺𣎀𡃹誓)
  • Dòng 1261: nhớ lời nguyện ước ba sinh (𢖵𠳒願約𠀧生)
  • Dòng 2262: dẫu trong nguy hiểm dám rời ước xưa (唒𥪝危險鍳移約𠸗)
  • Dòng 3075: những là rày ước mai ao (仍羅𣈙約𣈕泑)
  • Dòng 3085: một lời tuy có ước xưa (𱥺𠳒雖固約𠸗)

ướm 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: yêm,
Nghĩa gốc (chữ Hán): chán ghét
  • Dòng 304: cách tường lên tiếng xa đưa ướm lòng (隔墻𨖲㗂賒迻厭𢚸)
1 lần
  • Dòng 2043: xăm xăm gõ cửa ướm lời (侵侵𢱗𨷶捥𠳒)

uốn 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 55: nao nao dòng nước uốn quanh (㝹㝹𣳔渃捥觥)
  • Dòng 1142: uốn lưng núi đổ cất đầu máu sa (捥𨉞𡶀覩拮頭𧖱沙)

ướt 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𣿌 1 lần
  • Dòng 2344: mồ hôi chàng đã như mưa ướt dầm (蒲灰払㐌如𩅹𣿌滛)

uy 1 biến thể · 11 lượt trong Kiều

11 lần
  • Dòng 1412: lập nghiêm trước hãy ra uy nặng lời (立嚴𠓀唉𠚢威𱴸)
  • Dòng 1448: dẹp uy mới dạy mở bài giải vi (擛威買𠰺𨷑排觧圍)
  • Dòng 1514: lớn ra uy lớn tôi đành phận tôi (𡘯羅威𡘯碎停分碎)
  • Dòng 1563: chưng lừng làm dữ ra uy (徵凌爫𢷣𠚢威)
  • Dòng 1784: khuôn uy dường cũng bớt vài bốn phân (囷威𱻌󰈫𠄽𦊚分)
  • Dòng 1823: sợ uy dám chẳng vâng lời (𢜝威鍳拯𠳐𠳒)
  • Dòng 2314: lòng lòng cũng giận người người chấp uy (𢚸𢚸拱恨𠊚𠊚𢴇威)
  • Dòng 2319: sẵn sàng tề chỉnh uy nghi (産床齊整威儀)
  • Dòng 2327: nàng rằng muôn cậy uy linh (娘浪𨷈𢚁威靈)
  • Dòng 2446: binh uy từ ấy sấm ran trong ngoài (兵威自意𩆐㘓𥪝外)

uyên 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1879: chước đâu rẽ thuý chia uyên (斫兜𢪊翠𢺺鴛)
𪂦 1 lần
  • Dòng 1793: lâm truy từ thuở uyên bay (臨淄自課𪂦𠖤)

2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𬏓 2 lần
  • Dòng 96: sụp ngồi và gật trước mồ bước ra (垃𡎥𬏓拮𠓀墓𨀈𠚢)
  • Dòng 98: gió hiu hiu thổi một và ngọn lau (𩙍囂囂𠺙𱥺𬏓𦰟𦰤)
𢽼 1 lần
  • Dòng 405: khoảng trên dừng bút thảo và bốn câu (壙𨕭停筆草𢽼𦊚勾)

2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𡲤 1 lần
  • Dòng 2006: nỗi ông vật vã nỗi nàng thở than (餒翁勿𡲤餒娘咀嘆)
1 lần
  • Dòng 1679: gieo mình vật vã khóc than (招命勿抯哭嘆)

vả 2 biến thể · 6 lượt trong Kiều

𡲤 5 lần
  • Dòng 845: vả đây đường sá xa xôi (𡲤低塘詫賒吹)
  • Dòng 1019: vả suy thần mộng mấy lời (𡲤推神夢𱥯𠳒)
  • Dòng 1341: vả trong thềm quế cung trăng (𡲤𥪝㙴桂宫𦝄)
  • Dòng 1401: cùng nhau vả tiếng một ngày (拱饒𡲤㗂𱥺𣈜)
  • Dòng 1452: theo đòi vả cũng ít nhiều bút nghiên (蹺𠾕𡲤共𠃣𡗉筆硯)
1 lần
  • Dòng 1564: thằng đồng vả miệng con tì bẻ răng (繩童抯𠰘昆婢𢯏𪘵)

vạ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: hoạ
Nghĩa gốc (chữ Hán): tai hoạ, tai vạ
  • Dòng 618: gặp cơn vạ gió tai bay bất kỳ (﨤干禍𩙍灾𠖤不期)

vác 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 676: một cây gánh vác biết bao nhiêu cành (𱥺𣘃梗搏别包饒梗)

vặc 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 449: vầng trăng vằng vặc giữa trời (彙𦝄域域𡧲𡗶)

vách 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1757: ở đây tai vách mạch rừng (於低腮壁脉棱)
  • Dòng 2752: song mây quạnh quẽ vách mưa rã rời (窻𩄲𡕷𡎝壁𩅹也移)
  • Dòng 2773: nhà tranh vách đất tả tơi (茹棦壁坦左哉)

vạch 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 100: vạch da cây vịnh bốn câu ba vần (拍䏧𣘃咏𦊚勾𠀧韻)
  • Dòng 132: gốc cây lại vạch một bài cổ thi (㭲𣘃吏拍𱥺排古詩)
  • Dòng 894: tiếng oan đã muốn vạch trời kêu lên (㗂冤㐌悶拍𡗶呌𨖲)
  • Dòng 3009: bẻ lau vạch cỏ tìm đi (𢯏𦰤拍𦹵尋𠫾)

vai 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

𦠘 4 lần
  • Dòng 396: sánh vai về chốn thư hiên (󰡾𦠘衛准書軒)
  • Dòng 1594: đèn khuya chung bóng trăng tròn sánh vai (畑𣌉終䏾𦝄𧷺聘𦠘)
  • Dòng 1633: tóc thề đã chấm ngang vai (𩯀誓㐌枕昂𦠘)
  • Dòng 2174: vai năm tấc rộng thân mười thước cao (𦠘𠄼𡬷𢌌身𨑮𡱩高)
𦢳 1 lần
  • Dòng 1153: bày vai có ả mã kiều (排𦢳固妸馬嬌)

vái 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 95: lầm rầm khấn vái nhỏ to (啉𠽍哏拜𡮈𫰅)
  • Dòng 593: hạ từ van vái suốt ngày (下辭𠹚拜卒𣈜)

vài 3 biến thể · 14 lượt trong Kiều

𠄽 9 lần
  • Dòng 138: sau chân theo một vài thằng con con (𡢐蹎蹺𱥺𠄽繩𡥵𡥵)
  • Dòng 403: phẩm đề xin một vài lời thêm hoạ (品題嗔𱥺𠄽𠳒添花)
  • Dòng 895: vài tuần chưa cạn chén khuyên (𠄽旬渚𣴓𡃹𡅳)
  • Dòng 1058: đau lòng lưu lạc nên vài bốn câu (𤴬𢚸流落𢧚𠄽𦊚勾)
  • Dòng 1596: giếng vàng đã rụng một vài lá ngô (汫鐄㐌拥𱥺𠄽蘿梧)
  • Dòng 1626: khuyển ưng lại chọn một vài côn quang (犬鷹吏𪮙𱥺𠄽棍桄)
  • Dòng 1784: khuôn uy dường cũng bớt vài bốn phân (囷威𱻌󰈫𠄽𦊚分)
  • Dòng 2200: phỏng tin được một vài phần hay không (倣信特𱥺𠄽分𫨩空)
  • Dòng 3260: mua vui cũng được một vài trống canh (謨𢝙拱特𱥺𠄽𤿰更)
𢽼 4 lần
  • Dòng 42: cành lê trắng điểm một vài bông hoa (梗梨𤽸點𱥺𢽼𱽐)
  • Dòng 92: sẵn đây ta kiếm một vài nén hương (産低些劎𱥺𢽼𱴸)
  • Dòng 1350: mười phần cũng đắp điếm cho một vài (𨑮分拱撘店朱𱥺𢽼)
  • Dòng 2240: cỏ cao hơn thước liễu gày vài phân (𦹵高欣𡱩柳𤷍𢽼分)
𣀟 1 lần
  • Dòng 130: tạ lòng nàng lại nối thêm vài lời (謝𢚸娘吏𱹷添𣀟𠳒)

vãi 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2311: mụ hoạn thư vãi giác duyên (媒宦姐娓覺緣)

van 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𠹚 1 lần
  • Dòng 593: hạ từ van vái suốt ngày (下辭𠹚拜卒𣈜)

ván 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1554: cho người tham ván bán thuyền biết tay (朱𠊚貪板半船別𢬣)
  • Dòng 2807: bây giờ ván đã đóng thuyền (悲𣇞板㐌棟船)

vàn 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 752: kể làm sao xiết muôn vàn ái ân (計爫牢掣𨷈萬愛恩)
  • Dòng 945: muôn vàn người thấy cũng yêu (𨷈萬𠊚𧡊拱腰)
  • Dòng 2939: lời xưa đã lỗi muôn vàn (𠳒𠸗㐌𢤡𨷈萬)

văn 1 biến thể · 9 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 135: trông chừng thấy một văn nhân (𬂙澄𧡊𱥺文人)
  • Dòng 143: hài văn lần bước dặm xanh (鞋文𨁮𨀈𨤮撑)
  • Dòng 150: văn chương nết đất thông minh tính trời (文章󰞺坦聰明性𡗶)
  • Dòng 253: buồng văn hơi giá như đồng (𢩣文唏𬰊如銅)
  • Dòng 471: so dần dây vũ dây văn (攄寅𦀊武𦀊文)
  • Dòng 2448: gồm hai văn võ rạch đôi sơn hà (𠁟𠄩文武攊堆山河)
  • Dòng 2847: người yểu điệu kẻ văn chương (𠊛窕窈几文章)
  • Dòng 2865: chế khoa gặp hội tràng văn (制科會場文)
  • Dòng 2898: đã nghề đàn lại đủ nghề văn thơ (㐌藝弹吏𨁥藝文詩)

vắn 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𥐆 3 lần
  • Dòng 104: sầu tuôn đứt nối châu sa vắn dài (愁𣻆𱹶綏珠沙𥐆𨱽)
  • Dòng 754: tơ duyên vắn vủi có ngần ấy thôi (絲縁𥐆𨤔固銀意傕)
  • Dòng 3136: gót đầu nàng những vắn dài thở than (𨆝頭娘仍𥐆𨱽咀嘆)

vân 2 biến thể · 18 lượt trong Kiều

16 lần
  • Dòng 16: thuý kiều là chị em là thuý vân (翠翹羅姉㛪羅翠雲)
  • Dòng 19: vân xem trang trọng khác vời (雲䀡莊重恪潙)
  • Dòng 105: vân rằng chị cũng nực cười (雲浪姉拱𱕔)
  • Dòng 478: một rằng lưu thuỷ một rằng hành vân (𱥺浪流水𱥺浪行雲)
  • Dòng 715: thuý vân chợt tỉnh giấc xuân (翠雲秩醒職春)
  • Dòng 767: nỗi nàng vân mới rỉ tai (浽娘雲買𠯇𦖻)
  • Dòng 2484: thênh thênh đường cái thanh vân hẹp gì (清清塘丐青雲狹𱍽)
  • Dòng 2656: đeo bầu quảy níp rộng đường vân du (撩䕯掛攝𢌌塘雲遊)
  • Dòng 2766: hỏi vương quan lại cùng là thuý vân (𠳨王觀吏共羅翠雲)
  • Dòng 2790: mượn con em nó thuý vân thay lời (摱昆㛪怒翠雲台𠳒)
2 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. rằng (phụ từ)
  • Dòng 1642: nỗi lòng khấn chửa cạn lời vân vân (餒𢚸𡄩渚𣴓𠳒云云)

vấn 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. hỏi
  • Dòng 572: chín hồi vấn vít như vầy mối tơ (𠃩囬問曰如圍䋦絲)
  • Dòng 626: đưa người viễn khách tìm vào vấn danh (迻𠊚遠客尋𠓨問名)
  • Dòng 1946: tiểu thư phải buổi vấn an về nhà (小姐沛𣇜問安𧗱茹)

vần 2 biến thể · 9 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 100: vạch da cây vịnh bốn câu ba vần (拍䏧𣘃咏𦊚勾𠀧韻)
  • Dòng 472: bốn dây to nhỏ theo vần cung thương (𦊚𦀊蘇𡮈蹺韻宫商)
  • Dòng 1060: cách lầu nghe có tiếng đâu hoạ vần (隔楼𦖑固㗂兜和韻)
  • Dòng 1322: hoạ vần xin hãy chịu chàng hôm nay (和韻嗔唉𠹾払𣋚󰅒)
  • Dòng 3254: chữ tài liền với chữ tai một vần (𡦂才連貝𡦂災𱥺)
4 lần
  • Dòng 909: đùng đùng gió giục mây vần (同同𩙍𠽖𩄲運)
  • Dòng 1118: mà xem con tạo xoay vần đến đâu (麻䀡昆造磋運典𱏫)
  • Dòng 2164: đã xoay đến thế còn vần chưa tha (㐌磋典世群運渚他)
  • Dòng 2708: khéo thay gặp gỡ cũng trong chuyển vần (窖台攑拱𥪝轉運)

vẫn 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): đâm vào cổ
  • Dòng 153: chung quanh vẫn đất nước nhà (終觥刎坦渃茹)
  • Dòng 154: với vương ông trước vẫn là tương thân (貝王翁𠓀刎羅相親)
  • Dòng 155: vẫn nghe thơm nức hương lân (刎𦖑𦹳𱕔鄕鄰)
  • Dòng 808: vẫn là một đứa phong tình đã quen (刎羅𱥺𠀲風情㐌悁)

vẩn 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: vẫn
Nghĩa gốc (chữ Hán): đâm vào cổ
  • Dòng 947: tin nhạn vẩn lá thơ bài (信鴈刎蘿詩排)
𪷦 1 lần
  • Dòng 2162: mà cho bùn lại vẩn lên mấy lần (𦓡朱湓吏𪷦𨖲買吝)

vạn 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 395: bên lời vạn phúc bên lời hàn huyên (邊𠳒萬福邊𠳒寒暄)
  • Dòng 2551: bây giờ sự đã vạn tuyền (碑𣇞事㐌萬全)
  • Dòng 2911: trong tay mười vạn tinh binh (𥪝𢬣𨑮萬精兵)
𨷈 1 lần
  • Dòng 2227: bao giờ mười vạn tinh binh (包𣇞𨑮𨷈精兵)

vặn 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 451: tóc tơ căn vặn tấc lòng (𩯀絲根紊𡬷𢚸)
  • Dòng 1369: cùng nhau căn vặn đến điều (共饒根紊典調)
  • Dòng 1856: vâng lời ra trước bình the vặn đàn (𠳐𠳒𠚢𠓀屏𦂛紊彈)
  • Dòng 2574: giở say lại ép vặn đàn nhặt tâu (𢷣醝吏押紊彈日奏)

vận 3 biến thể · 3 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: vẫn
Nghĩa gốc (chữ Hán): đâm vào cổ
  • Dòng 112: một điều là một vận vào khó nghe (𱥺調羅𱥺刎𠓨苦𦖑)
1 lần
  • Dòng 1800: lấy câu vận mệnh khuây dần nhớ thương (𥙩勾運命𢣧寅𢖵傷)
1 lần
  • Dòng 188: có chiều phong vận có chiều thanh tân (固朝風韻固朝清新)

vang 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 583: đầy nhà vang tiếng ruồi xanh (菭茹㘇㗂𧋆撑)
  • Dòng 2302: bất bình nổi trận đùng đùng sấm vang (不平浽陣同同𩆐㘇)

vàng 2 biến thể · 79 lượt trong Kiều

78 lần
  • Dòng 10: bốn phương phẳng lặng hai kinh vững vàng (𦊚方滂𣼽𠄩京凭鐄)
  • Dòng 50: thoi vàng vó rắc tro tiền giấy bay (梭鐄鈽𫽘烣錢紙𠖤)
  • Dòng 58: dàu dàu ngọn cỏ nửa vàng nửa xanh (油油𦰟𦹵姅鐄姅撑)
  • Dòng 94: hoạ là người dưới suối vàng biết cho (禍羅𠊚󰡎𤂬鐄别朱)
  • Dòng 134: nhạc vàng đâu bỗng tiếng nghe gần gần (樂鐄兜俸㗂𦖑𧵆𧵆)
  • Dòng 174: vàng gieo ngấn nước cây lồng bóng sân (鐄招痕渃𣘃籠䏾𡑝)
  • Dòng 190: sen vàng lãng đãng như gần như xa (蓮鐄朗蕩如𧵆如賒)
  • Dòng 198: mấy lời hạ tứ ném châu gieo vàng (𱥯𠳒下賜捻珠招鐄)
  • Dòng 239: ngoài song thỏ thẻ oanh vàng (外窻𠴡𠱈鶯鐄)
  • Dòng 280: có hiên lãm thuý nét vàng chưa phai (固軒攬翠󰞺鐄渚派)
1 lần
  • Dòng 1868: vội vàng nói nói cười cười cho qua (倍徬呐呐唭唭朱戈)

vắng 1 biến thể · 12 lượt trong Kiều

12 lần
  • Dòng 60: mà đây hương khói vắng tanh thế mà (麻低香𤌋永醒世麻)
  • Dòng 292: hương còn thơm nức người đà vắng tanh (香群𦹳𠽋𠊚它永醒)
  • Dòng 375: nhà lan thanh vắng một mình (茹蘭清永𱥺)
  • Dòng 387: vắng nhà được buổi hôm nay (永茹特𣇜𣋚󰅒)
  • Dòng 427: vắng nhà chẳng tiện ngồi dai (永茹拯便𡎢佳)
  • Dòng 441: nàng rằng khoảng vắng đêm trường (娘浪曠永𣎀長)
  • Dòng 885: khi đi bỏ vắng trong nhà (欺𠫾補永𥪝茹)
  • Dòng 1477: trướng hồ vắng vẻ đêm thanh (帳糊永𨤔𣎀清)
  • Dòng 1481: tin nhà ngày một vắng tin (信茹𣈜𱥺永信)
  • Dòng 1668: nghĩ con vắng vẻ thương người nết na (擬昆永𡲈傷𠊚󰞺)

vằng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 449: vầng trăng vằng vặc giữa trời (彙𦝄域域𡧲𡗶)

vâng 1 biến thể · 22 lượt trong Kiều

𠳐 22 lần
  • Dòng 199: vâng trình hội chủ xem tường (𠳐呈會主䀡詳)
  • Dòng 205: kiều vâng lĩnh ý đề bài (翹𠳐領意題排)
  • Dòng 237: vâng lời khuyên giải thấp cao (𠳐𠳒勸解濕高)
  • Dòng 352: một lời vâng tạc đá vàng thuỷ chung (𱥺𠳒𠳐鑿𥒥鐄始終)
  • Dòng 466: đã lòng dạy đến kính vì phải vâng (㐌𢚸𠰺典敬爲沛𠳐)
  • Dòng 495: lời vàng vâng lĩnh ý cao (𠳒鐄𠳐領意高)
  • Dòng 646: sính nghi vâng dạy bao nhiêu cho tường (聘儀𠳐𠰺包饒朱詳)
  • Dòng 928: vâng lời nàng mới theo vào tận nơi (𠳐𠳒娘買蹺𠓨羡尼)
  • Dòng 956: phận hèn vâng đã cam bề tiểu tinh (分𪬡𠳐㐌甘皮小星)
  • Dòng 1178: rằng không ấy cũng vâng lời rằng không (浪空意拱𠳐𠳒浪空)

vầng 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 449: vầng trăng vằng vặc giữa trời (彙𦝄域域𡧲𡗶)
  • Dòng 562: vầng đông trông đã đứng ngay nóc nhà (彙東𬂙㐌𨅸𣦍󰣓)
2 lần
  • Dòng 1527: vầng trăng ai xẻ làm đôi (暈𦝄埃仕爫堆)
  • Dòng 3080: còn vầng trăng cũ còn lời nguyền xưa (群暈𦝄𡳵群𠳒願𠸗)

vành 2 biến thể · 8 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 737: chiếc vành với bức tờ mây (隻鑅貝幅詞𩄲)
  • Dòng 1102: còn nhiều kết cỏ ngậm vành về sau (群𡗉結𦹵唅鑅衛𡢐)
  • Dòng 1328: chàng như con bướm liệng vành chút chơi (払如昆𧊉󰡃鑅𡮍𨔈)
  • Dòng 1812: thôi thôi đã mắc vào vành chẳng sai (催催㐌默𠓨鑅拯差)
  • Dòng 2028: tay không chưa dễ tìm vành ấm no (𢬣空渚易尋鑅廕𩛂)
  • Dòng 3157: những như âu yếm vành ngoài (仍如歐厭鑅外)
  • Dòng 3178: nghĩ rằng chưa thoát khỏi vành ái ân (擬浪渚脱塊鑅爱恩)
𨦩 1 lần
  • Dòng 1640: nửa vành trăng khuyết ba sao giữa trời (姅𨦩𦝄缺𠀧𬁖𡧲𡗶)

vào 1 biến thể · 88 lượt trong Kiều

𠓨 88 lần
  • Dòng 112: một điều là một vận vào khó nghe (𱥺調羅𱥺刎𠓨苦𦖑)
  • Dòng 146: hai kiều e mặt nép vào dưới hoa (𠄩翹依󰘚納𠓨󰡎)
  • Dòng 152: vào trong phong nhã ra ngoài hào hoa (𠓨𥪝風雅𠚢外豪花)
  • Dòng 209: ví đem vào tập đoạn trường (𱒢󰝂𠓨集斷膓)
  • Dòng 216: hương thừa dường hãy ra vào đâu đây (香乘𱻌唉𠚢𠓨兜低)
  • Dòng 232: bài ra thế ấy vịnh vào thế kia (排𠚢世意詠𠓨世箕)
  • Dòng 286: tuyệt mù nào thấy bóng hồng vào ra (絶𩂟𱜢𧡊䏾紅𠓨𠚢)
  • Dòng 298: chẳng duyên chưa dễ vào tay ai cầm (拯緣渚易𠓨𢬣埃扲)
  • Dòng 311: sinh rằng lân lý ra vào (生浪鄰里𠚢𠓨)
  • Dòng 392: rẽ mây trông rõ lối vào thiên thai (𢩽𩄲𬂙𤑟𡓃𠓨天台)

vắt 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𢪱 1 lần
  • Dòng 952: tú bà vắt nhục lên giường ngồi ngay (𱙘𢪱蓐𨖲床𡎢𣦍)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: mật,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. ẩn giấu, tiềm tàng
  • Dòng 262: nước ngâm trong vắt thấy gì nữa đâu (渃吟𤄯沕𧡊之汝兜)

vật 2 biến thể · 7 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 738: duyên này phải giữ vật này của chung (綠尼沛𪧚物尼𧵑終)
  • Dòng 1689: sắm sanh lễ vật rước sang (攕生禮物逴𨖅)
  • Dòng 2801: vật mình gào gió tuôn mưa (物命咆𩙍𣻆𩅹)
  • Dòng 3093: dẫu rằng vật đổi sao dời (唒浪物𢷮𬁖移)
3 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. dừng lại
  • Dòng 1679: gieo mình vật vã khóc than (招命勿抯哭嘆)
  • Dòng 2006: nỗi ông vật vã nỗi nàng thở than (餒翁勿𡲤餒娘咀嘆)
  • Dòng 2186: phải người trăng gió vật vờ hay sao (沛𠊚𦝄𩙍勿󰁍咍牢)

vay 3 biến thể · 4 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1886: bể sâu sóng cả có tuyền được vay (𣷭溇㳥奇固全特爲)
  • Dòng 1912: hồng nhan bạc mệnh một người nào vay (紅顔薄命没𠊚𱜢)
𢠿 1 lần
  • Dòng 612: vì nàng nghĩ cũng thương thầm xót vay (爲娘擬拱傷忱㤕𢠿)
1 lần
  • Dòng 3126: bụi nào cho đục được mình ấy vay (𡏧𱜢朱濁特命意潙)

vây 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2216: đặt giường thất bảo vây màn bát tiên (達床七寶圍幔八僊)

vầy 2 biến thể · 6 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 572: chín hồi vấn vít như vầy mối tơ (𠃩囬問曰如圍䋦絲)
  • Dòng 1681: chắc rằng mai trúc lại vầy (󰣐浪梅竹吏圍)
  • Dòng 2295: trong quân có lúc vui vầy (𥪝軍固𣅶𢝙圍)
  • Dòng 3066: đoàn viên vội mở tiệc hoa vui vầy (團圓倍𨷑席花𢝙圍)
  • Dòng 3214: xưa sao sầu thảm nay sao vui vầy (𠸗牢愁惨󰅒牢𢝙圍)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: huy,
Nghĩa gốc (chữ Hán): nói dối, nói sai
  • Dòng 681: phận sao đành vậy cũng vầy (分牢停丕拱噅)

vẫy 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 2179: giang hồ quen thú vẫy vùng (江湖悁趣浘漨)
  • Dòng 2556: dọc ngang trời rộng vẫy vùng bể khơi (育昂𡗶𢌌浘漨𣷭𣾺)
  • Dòng 2929: vẫy vùng trong bấy nhiêu niên (浘漨𥪝閉饒年)
1 lần
  • Dòng 206: tay tiên một vẫy đủ mười khúc ngâm (𢬣僊𱥺捤𨇜𨑮曲吟)

vậy 1 biến thể · 8 lượt trong Kiều

8 lần — âm Hán-Việt chuẩn: phi
Nghĩa gốc (chữ Hán): lớn lao
  • Dòng 681: phận sao đành vậy cũng vầy (分牢停丕拱噅)
  • Dòng 699: phận dầu dầu vậy cũng dầu (分油油丕拱油)
  • Dòng 1148: phận tôi đành vậy vốn người để đâu (分碎停丕本𠊚低𱏫)
  • Dòng 1613: vậy nên ngảnh mặt làm thinh (丕𢧚撔󰘚爫清)
  • Dòng 2669: vậy nên những chốn thong dong (丕𢧚仍准從容)
  • Dòng 2722: kiếp này đã vậy lòng này dễ ai (刼尼㐌丕𢚸尼易埃)
  • Dòng 3072: vậy đem duyên chị xe vào cho em (󰝡緣姉車𠓨朱㛪)
  • Dòng 3090: dẫu lòng kia vậy còn lời ấy sao (唒𢚸箕丕群𠳒意牢)

ve 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2577: ve ngâm vượn hót nào tày (蟡吟猿唿𱜢)
  • Dòng 2840: tuyết sương ngày một hao mòn mình ve (雪霜𣈗𱥺耗𤷱命蟡)

về 2 biến thể · 79 lượt trong Kiều

43 lần
  • Dòng 133: dùng dằng dở ở dở về (用𨀊𢷣於𢷣衛)
  • Dòng 166: rốn ngồi chẳng tiện dứt về chỉn khôn (󰟱𡎥拯便攝衛㐱坤)
  • Dòng 250: bụi hồng liệu nẻo đi về chiêm bao (𡏧紅料裊𠫾衛占包)
  • Dòng 276: buồng không để đó người xa chưa về (𢩣空底妬𠊚賒渚衛)
  • Dòng 295: giơ tay với lấy về nhà (拁𢬣𢭲𥙩衛茹)
  • Dòng 306: biết đâu hợp phố mà mong châu về (別兜合浦麻蒙珠衛)
  • Dòng 317: vội về thêm lấy của nhà (倍衛添𥙩𧵑茹)
  • Dòng 362: chàng về thư viện thiếp dời lầu trang (払衛書院妾移樓粧)
  • Dòng 368: tin xuân đâu dễ đi về cho năng (信春兜易𠫾衛朱能)
  • Dòng 396: sánh vai về chốn thư hiên (󰡾𦠘衛准書軒)
𧗱 36 lần
  • Dòng 38: tường đông ong bướm đi về mặc ai (墻東螉𧊉𠫾𧗱默埃)
  • Dòng 51: tà tà bóng ngả về tây (斜斜䏾我𧗱西)
  • Dòng 52: chị em thơ thẩn dan tay ra về (姉㛪他矧扛𢬣𠚢𧗱)
  • Dòng 114: bóng chiều đã ngả dặm về còn xa (䏾朝㐌我𨤮𧗱群賒)
  • Dòng 1693: trở về minh bạch nói tường (跙𧗱明白呐詳)
  • Dòng 1770: tiểu thư phải buổi về nhà ninh gia (小姐沛𣇜𧗱茹寧家)
  • Dòng 1774: cho về bên ấy theo đòi lầu trang (朱𧗱邊意蹺隊樓粧)
  • Dòng 1834: mới về có việc chi mà động dong (買𧗱固𭛣之𦓡動容)
  • Dòng 1946: tiểu thư phải buổi vấn an về nhà (小姐沛𣇜問安𧗱茹)
  • Dòng 1998: thong dong nối gót thư trai cùng về (從容𦀼𨃴書齋共𧗱)

vẽ 3 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𡳒 1 lần
  • Dòng 2239: sân rêu chẳng vẽ dấu giày (𡑝𦼔拯𡳒𨁪𨃐)
𦘧 1 lần
  • Dòng 204: câu thần lại mượn bút hoa vẽ vời (勾神吏摱筆花𦘧潙)
󰖽 1 lần
  • Dòng 1247: đòi phen nét vẽ câu thơ (隊番󰞺󰖽勾踈)

vẻ 2 biến thể · 16 lượt trong Kiều

𨤔 15 lần
  • Dòng 18: một người một vẻ mười phân vẹn mười (𱥺𠊚𱥺𨤔𨑮分院𨑮)
  • Dòng 400: phong sương được vẻ thiên nhiên (風霜特𨤔天然)
  • Dòng 503: vẻ chi một đoá đào yêu (𨤔之𱥺朶桃夭)
  • Dòng 525: bóng tàu vừa lạt vẻ ngân (䏾艚𣃣𤁕𨤔銀)
  • Dòng 643: mặn nồng một vẻ một ưa (𪉽濃𱥺𨤔𱥺)
  • Dòng 671: vẻ chi một đoá hồng nhan (𨤔之𱥺朶紅顔)
  • Dòng 826: càng nhìn vẻ ngọc càng say khúc vàng (強𥆾𨤔玉強醝曲鐄)
  • Dòng 1284: vẻ nào chẳng mặn nét nào chẳng ưa (𨤔𱜢𫽄𪉽󰞺𱜢拯於)
  • Dòng 1345: vẻ chi chút phận bèo mây (𨤔之𡭧分䕯𩄲)
  • Dòng 1386: càng sôi vẻ nguyệt càng lồng màu sen (強吹𨤔月強籠牟蓮)
𡲈 1 lần
  • Dòng 1668: nghĩ con vắng vẻ thương người nết na (擬昆永𡲈傷𠊚󰞺)

vệ 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𧗱 1 lần
  • Dòng 2318: vệ trong thị lập cơ ngoài song phi (𧗱𥪝侍立奇外雙披)
1 lần
  • Dòng 2978: nào hồn tinh vệ biết theo chốn nào (𱜢魂精衛別蹺准𱜢)

vén 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 3128: tan sương đầu ngõ vén mây giữa trời (散霜頭𡉦援𩄲𡧲𡗶)
𢵼 1 lần
  • Dòng 639: mối càng vén tóc bắt tay (䋦強𢵼𩅘󰈫𢬣)

vẹn 1 biến thể · 12 lượt trong Kiều

12 lần
  • Dòng 18: một người một vẻ mười phân vẹn mười (𱥺𠊚𱥺𨤔𨑮分院𨑮)
  • Dòng 601: sao cho cốt nhục vẹn tuyền (牢朱骨肉院全)
  • Dòng 732: hiếu tình khôn lẽ hai bề vẹn hai (孝情坤𨤰𠄩皮院𠄩)
  • Dòng 1001: chịu lời cho vẹn kiếp tu (𠹾𠳒朱院刼修)
  • Dòng 1361: thương sao cho vẹn thì thương (傷牢朱院𪰛傷)
  • Dòng 1362: tính sao cho vẹn mọi đường xin vâng (併牢朱院每塘嗔𠳐)
  • Dòng 1479: phận bồ từ vẹn chữ tòng (分蒲自院𡦂從)
  • Dòng 2335: sâm thương chẳng vẹn chữ tòng (参商拯院𡦂從)
  • Dòng 2485: công tư vẹn cả hai bề (公私院奇𠄩皮)
  • Dòng 2699: trước sau cho vẹn một lời (𠓀𡢐朱院𱥺𠳒)

veo 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

󰡺 1 lần
  • Dòng 169: dưới dòng nước chảy trong veo (󰡎𣳔渃沚沖󰡺)

vết 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𤵖 1 lần
  • Dòng 1036: vết non xa tấm trăng gần ở chung (𤵖𡽫賒𱭎𦝄𧵆於終)

vi 3 biến thể · 5 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 940: bướm ong đi lại ầm ầm tứ vi (𧊉蜂𠫾吏喑喑四圍)
  • Dòng 1448: dẹp uy mới dạy mở bài giải vi (擛威買𠰺𨷑排觧圍)
2 lần
  • Dòng 264: vi lau hiu hắt như màu gợi trêu (葦𦰤囂𫤾如牟改撩)
  • Dòng 915: vi lau san sát hơi may (葦𦰤察察唏𩘄)
1 lần
  • Dòng 2296: thong dong mới kể chuyện ngày hàn vi (從容買計傳𣈜寒微)

1 biến thể · 8 lượt trong Kiều

𱒢 8 lần
  • Dòng 209: ví đem vào tập đoạn trường (𱒢󰝂𠓨集斷膓)
  • Dòng 257: ví chăng duyên nợ ba sinh (𱒢庒綠女𠀧生)
  • Dòng 407: kiếp tu xưa ví chưa dày (刼修𠸗𱒢渚𠫆)
  • Dòng 1073: thuyền quyên ví biết anh hùng (嬋娟𱒢別英雄)
  • Dòng 1495: ví bằng giữ mực dấu quanh (𱒢朋𪧚墨𨁪觥)
  • Dòng 1541: ví bằng thú thật cùng ta (𱒢朋首寔拱些)
  • Dòng 1907: ví mà có số giàu sang (𱒢𦓡固數𢀭𢀨)
  • Dòng 2023: ví không chắp cánh cao bay (𱒢空𢴇𦑃高𠖤)

1 biến thể · 36 lượt trong Kiều

36 lần
  • Dòng 335: nặng lòng xót liễu vì hoa (𥘀𢚸㤕柳爲花)
  • Dòng 442: vì hoa cho phải đổ đường tìm hoa (爲花朱沛𠴗塘尋花)
  • Dòng 466: đã lòng dạy đến kính vì phải vâng (㐌𢚸𠰺典敬爲沛𠳐)
  • Dòng 524: chàng càng thêm nể thêm vì mười phân (払強添𢘝添爲𨑮分)
  • Dòng 600: làm cho khốc hại chẳng qua vì tiền (爫朱酷害拯戈爲錢)
  • Dòng 612: vì nàng nghĩ cũng thương thầm xót vay (爲娘擬拱傷忱㤕𢠿)
  • Dòng 693: họ chung ra sức giúp vì (户終𠚢飭執爲)
  • Dòng 702: vì ta khăng khít cho người dở dang (爲些𠻞喫朱𠊚𢷣揚)
  • Dòng 771: vì ai rụng cải rơi kim (爲埃𱰟𦰦徠金)
  • Dòng 772: để con bèo nổi mây chìm vì ai (底昆䕯浽𩄲沉爲埃)

vị 3 biến thể · 5 lượt trong Kiều

3 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): vị trí
  • Dòng 1676: linh sàng bài vị thờ nàng ở trên (靈床牌位蜍娘於𨕭)
  • Dòng 2267: hai bên mười vị tướng quân (𠄩邊𨑮位將軍)
  • Dòng 2973: chiêu hồn thiết vị lễ thường (招魂設位禮常)
1 lần
  • Dòng 2981: trông lên linh vị chữ bài (𬂙𨖲靈座𡦂排)
1 lần
  • Dòng 3251: có đâu thiên vị người nào (固兜偏爲𠊛𱜢)

vía 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𩴬 1 lần
  • Dòng 936: cô nào xấu vía có thưa mối hàng (𱜢醜𩴬固疎䋦行)

việc 3 biến thể · 17 lượt trong Kiều

14 lần
  • Dòng 614: có ba trăm lạng việc này mới xuôi (固𠀧𤾓两役尼買吹)
  • Dòng 654: tiền lưng đã có việc gì chẳng xong (錢𨉞㐌固役之拯衝)
  • Dòng 695: việc nhà mới tạm thong dong (役茹買暫從容)
  • Dòng 1694: mặt nàng chẳng thấy việc nàng đã tra (󰘚娘拯𧡊役娘㐌查)
  • Dòng 2330: từ rằng việc ấy để cho mặc nàng (徐浪役意底朱默娘)
  • Dòng 2377: trót đà gây việc chông gai (捽它𨢟役蔠荄)
  • Dòng 2403: việc nàng báo phục vừa rồi (役娘報復𣃣耒)
  • Dòng 2416: đã tin điều trước ắt nhằm việc sau (㐌信調𠓀乙䏕役𡢐)
  • Dòng 2437: huống chi việc cũng việc nhà (况之役拱役茹)
  • Dòng 2460: tiện nghi phủ tiễu việc ngoài đổng nhung (便宜撫勦役外董戎)
𭛣 2 lần
  • Dòng 1549: lo gì việc ấy mà lo (𢥈之𭛣意麻𢥈)
  • Dòng 1834: mới về có việc chi mà động dong (買𧗱固𭛣之𦓡動容)
𱥺 1 lần
  • Dòng 1260: trân cam ai kẻ đỡ thay việc mình (珍甘埃几柂台𱥺)

viên 3 biến thể · 8 lượt trong Kiều

4 lần — âm Hán-Việt chuẩn: viên,
Nghĩa gốc (chữ Hán): người, kẻ, gã
  • Dòng 11: có nhà viên ngoại họ vương (固茹員外户王)
  • Dòng 2780: mé sau viên ngoại ông bà ra ngay (𠃅𡢐員外翁妑𠚢𦖑)
  • Dòng 2828: rước mời viên ngoại ông bà cùng sang (逴𠶆員外翁妑拱𨖅)
  • Dòng 2918: sự này hỏi thúc sinh viên mới tường (事尼𠳨束生員買詳)
2 lần
  • Dòng 3066: đoàn viên vội mở tiệc hoa vui vầy (團圓倍𨷑席花𢝙圍)
  • Dòng 3137: nhà lan mở tiệc viên đoàn (茹蘭𨷑席圓團)
2 lần
  • Dòng 2324: điểm danh trước đã chực ngoài cửa viên (點名𠓀㐌直外𨷶轅)
  • Dòng 2518: đại quan lễ phục ra đầu cửa viên (大冠禮服𠚢投𨷶轅)

viễn 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 67: có người khách ở viễn phương (固𠊚客於遠方)
  • Dòng 626: đưa người viễn khách tìm vào vấn danh (迻𠊚遠客尋𠓨問名)

viện 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 362: chàng về thư viện thiếp dời lầu trang (払衛書院妾移樓粧)
  • Dòng 1373: mượn điều trúc viện thừa lương (摱調竹院乘凉)
  • Dòng 1650: phòng thêu viện sách bốn bề lửa dong (房𬘏院册𦊚皮焒炵)
  • Dòng 1943: gác kinh viện sách đôi nơi (閣經院册堆尼)
  • Dòng 2145: cũng nhà hành viện xưa nay (共茹行院𠸗󰅒)

viếng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: vịnh
Nghĩa gốc (chữ Hán): vịnh thơ
  • Dòng 80: ấy mồ vô chủ ai mà viếng thăm (意墓無主埃麻咏𠽄)

viết 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1992: tìm hoa quá bước xem người viết kinh (尋花過𨀈䀡𠊚曰經)
  • Dòng 2373: nghĩ cho khi gác viết kinh (擬朱欺閣曰經)
  • Dòng 2768: may thuê viết mướn kiếm ăn lần hồi (𦄆𠾔曰摱劍咹吝回)

việt 3 biến thể · 6 lượt trong Kiều

4 lần — âm Hán-Việt chuẩn: hoạt,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. vượt quá
  • Dòng 275: là nhà ngô việt thương gia (羅茹吳越商家)
  • Dòng 1090: rành rành tích việt có hai chữ đề (伶伶昔越固𠄩𡦂題)
  • Dòng 1185: còn tiên tích việt ở tay (群牋昔越於𢬣)
  • Dòng 2440: bấy lâu kẻ việt người tần cách xa (閉𥹰几越𠊚秦隔賒)
1 lần
  • Dòng 2070: có người đàn việt lên chơi cửa già (固𠊚檀樾𨖲制𨷶伽)
1 lần
  • Dòng 2178: họ từ tên hải vốn người việt đông (户徐𠸜海本𠊚粤東)

vin 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: hoãn,
Nghĩa gốc (chữ Hán): cái cốt giày
  • Dòng 836: thì vin cành quít cho cam sự đời (𪰛楥梗橘朱甘事𠁀)

vinh 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 2293: vinh hoa bõ thuở phong trần (榮花補課風塵)
  • Dòng 2559: ngỡ là phu quý phụ vinh (語羅夫貴婦榮)
  • Dòng 2878: nghĩ mình vinh hiển thương người lưu ly (擬命榮顯傷𠊛流離)
  • Dòng 2972: một nhà vinh hiển riêng oan một nàng (𱥺茹榮顯𥢆寃𱥺)

vĩnh 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1682: ai hay vĩnh quyết là ngày đưa nhau (埃𫨩永訣羅𣈜迻饒)

vịnh 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): vịnh thơ
  • Dòng 100: vạch da cây vịnh bốn câu ba vần (拍䏧𣘃咏𦊚勾𠀧韻)
1 lần
  • Dòng 232: bài ra thế ấy vịnh vào thế kia (排𠚢世意詠𠓨世箕)

vít 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 572: chín hồi vấn vít như vầy mối tơ (𠃩囬問曰如圍䋦絲)

2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𨀒 2 lần
  • Dòng 872: vó câu khấp khểnh bánh xe gập ghềnh (𨀒駒泣警𨋣車岌𡹡)
  • Dòng 1604: vó câu thẳng ruổi nước non quê người (𨀒駒𣦎𨇒渃𡽫圭𠊚)
1 lần
  • Dòng 50: thoi vàng vó rắc tro tiền giấy bay (梭鐄鈽𫽘烣錢紙𠖤)

2 biến thể · 7 lượt trong Kiều

6 lần — âm Hán-Việt chuẩn: hu,
Nghĩa gốc (chữ Hán): quanh co
  • Dòng 488: khi vò chín khúc khi chau đôi mày (欺紆𠃩曲欺珠堆眉)
  • Dòng 1132: làm chi dày tía vò hồng lắm nau (爫之𨃐紫紆紅𡗋㝹)
  • Dòng 1254: chẳng vò mà rối chẳng dần mà đau (拯紆麻𦇒拯𬒞麻𤴬)
  • Dòng 1267: mối tình đòi đoạn vò tơ (䋦情隊段紆絲)
  • Dòng 1830: bấy lâu nay biết giày vò đến đâu (閉𥹰󰅒󰢢紆典兜)
  • Dòng 2854: tuôn châu đòi trận vò tơ trăm vòng (𣻆珠隊陣紆絲𤾓𨦩)
1 lần
  • Dòng 1269: song the vò võ phương trời (窻𦂛宇宇方𡗶)

1 biến thể · 14 lượt trong Kiều

14 lần
  • Dòng 74: khéo vô duyên bấy là mình với ta (窖無緣閉羅命貝些)
  • Dòng 80: ấy mồ vô chủ ai mà viếng thăm (意墓無主埃麻咏𠽄)
  • Dòng 582: một dây vô loại buộc hai thâm tình (𱥺𦀊無類纀𠄩深情)
  • Dòng 820: đoạn trường lại chọn mặt người vô duyên (斷膓吏論󰘚𠊚無綠)
  • Dòng 969: đồ vô nghĩa ở bất nhân (徒無義於不仁)
  • Dòng 1188: ai ai cũng gớm mặt người vô lương (埃埃拱𡃍󰘚𠊚無良)
  • Dòng 1651: sẵn thây vô chủ bên sông (産屍無主邊滝)
  • Dòng 1712: đè chừng vô tích băng miền vượt sang (提澄無錫氷沔𣾼𨖅)
  • Dòng 1910: hữu tình thương nỗi vô duyên lạ đời (有情傷餒無緣邏𠁀)
  • Dòng 2297: khi vô tích khi lâm truy (欺無錫欺臨淄)

vỗ 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 2806: nhận ngừng ông mới vỗ về nài khuyên (忍凝翁買撫𧗱奈𡅳)
  • Dòng 3026: bèo trôi sóng vỗ chốc mười lăm năm (䕯㵢㳥撫祝𨑮𠄼𢆥)

2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1269: song the vò võ phương trời (窻𦂛宇宇方𡗶)
1 lần
  • Dòng 2448: gồm hai văn võ rạch đôi sơn hà (𠁟𠄩文武攊堆山河)

vỏ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𤿭 1 lần
  • Dòng 839: nước vỏ lựu máu mào gà (渃𤿭橊𧖱毷𬷤)

3 biến thể · 6 lượt trong Kiều

3 lần — âm Hán-Việt chuẩn: huy
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. vung lên
  • Dòng 1078: cám lòng chua xót lạt tình chơ vơ (感𢚸洙悴𤁕情諸撝)
  • Dòng 2606: xe dây sao khéo vơ càn vơ xiên (車絲牢窖撝乾撝扦)
2 lần
  • Dòng 1043: bên trời góc bể bơ vơ (邊𡗶𧣳𣷭巴爲)
  • Dòng 2040: bơ vơ nào đã biết đâu là nhà (𠇕爲𱜢㐌別兜羅茄)
1 lần
  • Dòng 2935: xót thay chiếc lá bơ vơ (㤕台隻蘿𠀧潙)

vờ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

󰁍 1 lần
  • Dòng 2186: phải người trăng gió vật vờ hay sao (沛𠊚𦝄𩙍勿󰁍咍牢)

vỡ 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𫮒 1 lần
  • Dòng 989: nỗi oan vỡ lở xa gần (浽冤𫮒󰢐賒𧵆)
𱴃 1 lần
  • Dòng 3077: bây giờ gương vỡ lại lành (悲𣇞𦎛𱴃吏𫅜)

vợ 2 biến thể · 7 lượt trong Kiều

𡞕 6 lần
  • Dòng 87: sống làm vợ khắp người ta (𤯩爫𡞕泣𠊚些)
  • Dòng 739: dầu em nên vợ nên chồng (油㛪𢧚𡞕𢧚𫯳)
  • Dòng 1839: vợ chồng chén tạc chén thù (𡞕𫯳𡃹酢𡃹酬)
  • Dòng 2821: chưa chăn gối cũng vợ chồng (渚𧜖襘拱𡞕𫯳)
  • Dòng 2903: phải tay vợ cả phũ phàng (沛𢬣𡞕奇負徬)
  • Dòng 3099: nghĩ rằng trong đạo vợ chồng (擬浪𥪝道𡞕𫯳)
1 lần
  • Dòng 2339: vợ chàng quỷ quái tinh ma (㛪払鬼怪精魔)

vóc 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

󰢚 1 lần
  • Dòng 1432: gương lờ nước thuỷ mai gầy vóc sương (𦎛矑渃水梅𤷍󰢚)

vôi 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𪿙 2 lần
  • Dòng 668: liều mình ông đã gieo đầu tường vôi (料命翁㐌招頭墙𪿙)
  • Dòng 755: phận sao phận bạc như vôi (分牢分泊如𪿙)

vơi 1 biến thể · 5 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 1346: làm cho bể ái khi đầy khi vơi (爫朱𣷭爱欺菭欺潙)
  • Dòng 1844: giọt dài giọt ngắn chén đầy chén vơi (湥𨱽湥𥐆𡃹𣹓𡃹潙)
  • Dòng 1888: đĩa dầu vơi nước mắt đầy năm canh (𥒦油潙渃𬑉菭𠄼更)
  • Dòng 2426: bể oan dường đã vơi vơi cạnh lòng (𣷭冤𱻌㐌潙潙竟𢚸)

với 2 biến thể · 51 lượt trong Kiều

50 lần
  • Dòng 6: trời xanh quen với má hồng đánh ghen (𡗶撑悁貝𦟐紅打慳)
  • Dòng 74: khéo vô duyên bấy là mình với ta (窖無緣閉羅命貝些)
  • Dòng 154: với vương ông trước vẫn là tương thân (貝王翁𠓀刎羅相親)
  • Dòng 178: rộn đường gần với nẻo xa bời bời (遁塘𧵆貝𡑩賒排排)
  • Dòng 354: giở kim thoa với khăn hồng trao tay (𢷣金釵貝巾紅𢭂𢬣)
  • Dòng 358: với cành thoa ấy tức thì đổi trao (貝梗釵意卽𪰛𢷮𢭂)
  • Dòng 386: đã cam tệ với tri âm bấy chầy (㐌甘弊貝知音閉遲)
  • Dòng 422: nguyện đem vàng đá mà liều với thân (󰝂鐄𥒥麻料貝身)
  • Dòng 462: còn ra ai lại tiếc gì với ai (群𠚢埃吏惜之貝埃)
  • Dòng 623: sự lòng ngỏ với băng nhân (事𢚸吘貝水人)
𢭲 1 lần
  • Dòng 295: giơ tay với lấy về nhà (拁𢬣𢭲𥙩衛茹)

vời 1 biến thể · 10 lượt trong Kiều

10 lần
  • Dòng 19: vân xem trang trọng khác vời (雲䀡莊重恪潙)
  • Dòng 151: phong tư tài mạo tót vời (丰姿才貌捽潙)
  • Dòng 204: câu thần lại mượn bút hoa vẽ vời (勾神吏摱筆花𦘧潙)
  • Dòng 482: đục như tiếng suối mới sa nửa vời (濁如㗂𤂬買沙姅潙)
  • Dòng 911: trông vời gạt lệ chia tay (𬂙潙拔淚𢺹𢬣)
  • Dòng 1790: trông vời cố quận biết đâu là nhà (𬂙潙故郡別兜羅茹)
  • Dòng 2221: trông vời trời bể mênh mang (𬂙潙𡗶𣷭溟𱦡)
  • Dòng 2253: cánh hồng bay bổng tuyệt vời (𦑃鴻𠖤俸絶潙)
  • Dòng 2351: nhớ khi lỡ bước sẩy vời (洳欺𲃨𨀈仕潙)
  • Dòng 2641: trông vời con nước mênh mông (𬂙潙昆渃溟濛)

vội 1 biến thể · 39 lượt trong Kiều

39 lần — âm Hán-Việt chuẩn: bội
Nghĩa gốc (chữ Hán): gấp nhiều lần
  • Dòng 260: nhớ nơi kỳ ngộ vội dời chân đi (𢖵尼奇遇倍移蹎𠫾)
  • Dòng 291: buông cầm xốc áo vội ra (𢭾琹󰡻襖倍𠚢)
  • Dòng 317: vội về thêm lấy của nhà (倍衛添𥙩𧵑茹)
  • Dòng 431: cửa ngoài vội rủ rèm the (𨷯外倍𢷀簾𦂛)
  • Dòng 445: vội mừng làm lễ rước vào (倍𢜠爫禮連𠓨)
  • Dòng 468: vội vàng sinh đã tay nâng ngang mày (倍鐄生㐌𢬣㨢昂眉)
  • Dòng 521: vội chi liễu ép hoa nài (倍之柳押花奈)
  • Dòng 527: nàng liền vội trở buồng thêu (娘連倍跙𢩣絩)
  • Dòng 528: sinh liền dạo bước sân đào vội ra (生連𨄹𨀈𡑝桃倍𠚢)
  • Dòng 565: buộc yên quảy gánh vội vàng (纀鞍𢮿梗倍鐄)

vốn 2 biến thể · 12 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 29: thông minh vốn sẵn tính trời (聰明本産性𡗶)
  • Dòng 148: họ kim tên trọng vốn nhà trâm anh (户金𠸜重本茹簪纓)
  • Dòng 1110: có tên dưới trướng vốn dòng kiện nhi (固𠸜󰡎帳本𣳔健兒)
  • Dòng 1148: phận tôi đành vậy vốn người để đâu (分碎停丕本𠊚低𱏫)
  • Dòng 1279: vốn người huyện tích châu thường (本𠊚縣錫州常)
  • Dòng 1531: vốn dòng họ hoạn danh gia (本𣳔户宦名家)
  • Dòng 1614: mưu cao vốn đã rắp ranh những ngày (謀高本㐌㕸𩲵仍𣈜)
  • Dòng 2178: họ từ tên hải vốn người việt đông (户徐𠸜海本𠊚粤東)
  • Dòng 2412: gặp sư tam hợp vốn là tiên tri (﨤師三合本羅先知)
𲂪 3 lần
  • Dòng 832: cũng đà vừa vốn còn sau là lời (拱陀𣃣𲂪群𡢐羅󰢊)
  • Dòng 834: vốn nhà cũng tiếc của trời cũng tham (𲂪茹拱惜𧵑𡗶拱貪)
  • Dòng 972: thôi thôi vốn liếng đi đời nhà ma (催催𲂪󰢎𠫾𠁀茹魔)

vòng 3 biến thể · 11 lượt trong Kiều

𨦩 9 lần
  • Dòng 1212: vòng ngoài bảy chữ vòng trong tám nghề (𨦩外𬙞𡦂𨦩𥪝糁藝)
  • Dòng 1382: gót tiên phút đã thoát vòng trần ai (𨃴僊丿㐌脱𨦩塵埃)
  • Dòng 1918: cũng cho cho nghỉ trong vòng bước ra (拱朱朱儗𥪝𨦩𨀈𠚢)
  • Dòng 2533: trong vòng tên đá bời bời (𥪝𨦩𥏋𥒥俳俳)
  • Dòng 2675: trong vòng giáo dựng gươm trần (𡧲𨦩槊𥩯鎌陳)
  • Dòng 2677: giữa vòng nước dẫy sóng dồi (𡧲𨦩渃𣲆㳥𣼭)
  • Dòng 2854: tuôn châu đòi trận vò tơ trăm vòng (𣻆珠隊陣紆絲𤾓𨦩)
  • Dòng 3100: hoa thơm phong nhị trăng vòng tròn gương (花𦹳封蕋𦝄𨦩𧷺𦎛)
𥿺 1 lần
  • Dòng 389: lần theo núi giả đi vòng (𨁮蹺𡶀假𠫾𥿺)
𫒥 1 lần
  • Dòng 2526: nhơn nhơn còn đứng chôn chân giữa vòng (然然群𨅸墫蹎𡧲𫒥)

vọng 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1076: tai còn đồng vọng mấy lời sắt đanh (𦖻群同望𱥯𠳒𨫊釘)
  • Dòng 2860: tiếng kiều đồng vọng bóng xiêm mơ màng (㗂嬌同望󰢺襜𢠩恾)

vớt 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𢵼 3 lần
  • Dòng 1082: nhờ tay tế độ vớt người trầm luân (洳𢬣濟渡𢵼𠊚沉淪)
  • Dòng 2711: ngư ông kéo lưới vớt người (漁翁𢹣䋥𢵼𠊚)
  • Dòng 3160: vớt hương dưới đất bẻ hoa cuối mùa (𢵼香󰡎坦𢯏花𡳜務)
𣾼 1 lần
  • Dòng 2643: thổ quan theo vớt vội vàng (土官蹺𣾼倍鐄)

vu 2 biến thể · 5 lượt trong Kiều

4 lần — âm Hán-Việt chuẩn: hu,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. ở, tại
  • Dòng 653: định ngày nạp thái vu qui (定𣈜納釆于歸)
  • Dòng 959: đủ điều nạp thái vu qui (𨇜調納采于歸)
  • Dòng 2270: rằng vâng lệnh chỉ rước chầu vu qui (浪𠳐令旨逴朝于歸)
  • Dòng 2849: tuy rằng vui chữ vu quy (雖浪𢝙𡦂于歸)
1 lần
  • Dòng 662: này ai vu thác cho người hợp tan (尼埃誣托朱𠊚合散)

1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 471: so dần dây vũ dây văn (攄寅𦀊武𦀊文)

vừa 4 biến thể · 40 lượt trong Kiều

𣃣 37 lần
  • Dòng 69: thuyền tình vừa ghé đến nơi (船情𣃣𨄾旦尼)
  • Dòng 359: một lời vừa gắn tất giao (𱥺𠳒𣃣𭝫膝膠)
  • Dòng 371: vừa ngày sinh nhật ngoại gia (𣃣𣈜生日外家)
  • Dòng 402: sinh rằng phác hoạ vừa rồi (生浪樸畵𣃣耒)
  • Dòng 429: đến nhà vừa thấy tin nhà (典茹𣃣𧡊信茹)
  • Dòng 525: bóng tàu vừa lạt vẻ ngân (䏾艚𣃣𤁕𨤔銀)
  • Dòng 529: cửa ngoài vừa ngỏ then hoa (𲈳外𣃣𪭟杄花)
  • Dòng 687: mái sau họ mã vừa sang (𠃅𡢐户馬𣃣𨖅)
  • Dòng 832: cũng đà vừa vốn còn sau là lời (拱陀𣃣𲂪群𡢐羅󰢊)
  • Dòng 869: lầu mai vừa rúc còi sương (樓𣈕𣃣㗜𧥇霜)
𣃤 1 lần
  • Dòng 1476: đào đà phai thắm sen vừa nảy xanh (桃它派𧺀蓮𣃤扔撑)
1 lần
  • Dòng 2143: thuyền vừa đỗ bến thảnh thơi (船皮杜𤅶請台)
1 lần
  • Dòng 1765: phận sao bạc chẳng vừa thôi (分牢泊拯)

vực 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 993: vực nàng vào chốn hiên tây (域娘𠓨准軒西)
  • Dòng 1157: vực nàng vào nghỉ trong nhà (域娘𠓨擬𥪝茹)
  • Dòng 1710: vực nàng đưa xuống để an dưới thuyền (域娘迻𫴋底安󰡎)
  • Dòng 1715: vực nàng tạm xuống môn phòng (域娘暫𫴋門房)
  • Dòng 1881: bây giờ một vực một trời (悲𣇞𱥺𱥺𡗶)
  • Dòng 2544: xót nàng sẽ lại vực ra dần dần (㤕娘仕吏域𠚢寅寅)
  • Dòng 2949: nghĩ điều trời thẳm vực sâu (擬調𡗶瀋域溇)

vui 1 biến thể · 21 lượt trong Kiều

𢝙 21 lần
  • Dòng 425: ngày vui ngắn chẳng đầy gang (𣈜𢝙𥐆拯𣹓𡬼)
  • Dòng 494: tẻ vui thôi cũng tính trời biết sao (󰢁𢝙催共性𡗶别牢)
  • Dòng 552: chưa vui sum họp đã sầu pha phôi (渚𢝙森合㐌愁坡𢴾)
  • Dòng 1195: tẻ vui cũng một kiếp người (粃𢝙拱𱥺刼𠊚)
  • Dòng 1246: người buồn cảnh có vui đâu bao giờ (𠊚𢞂景固𢝙兜包徐)
  • Dòng 1249: vui là vui gượng kẻo là (𢝙羅𢝙強矯羅)
  • Dòng 1475: mảng vui rượu sớm trà trưa (𠻵𢝙𨢇𣌋茶𬁑)
  • Dòng 1573: tẩy trần vui chén thong dong (洗塵𢝙𱔩從容)
  • Dòng 1583: có khi vui chuyện mua cười (固欺𢝙傳謨唭)
  • Dòng 1864: cuộc vui gảy khúc đoạn tràng ấy chi (局𢝙𢭮曲断膓意之)

vùi 3 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𱠩 2 lần
  • Dòng 1138: đang tay vùi liễu giập hoa tơi bời (當𢬣𱠩柳垃花𥯒排)
  • Dòng 2611: đành thân cát lấp sóng vùi (停身吉垃㳥𱠩)
1 lần
  • Dòng 1935: phật tiền thảm lấp sầu vùi (𫢋前惨垃愁培)
𡏧 1 lần
  • Dòng 78: vùi nông một nấmnắm mặc dầu cỏ hoa (𡏧燶𱥺捻默油𦹵花)

vủi 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𨤔 1 lần
  • Dòng 754: tơ duyên vắn vủi có ngần ấy thôi (絲縁𥐆𨤔固銀意傕)

vùng 2 biến thể · 6 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 97: một vùng cỏ áy bóng tà (𱥺漨𦹵曖䏾斜)
  • Dòng 144: một vùng như thấy cây quỳnh cành dao (𱥺漨如𧡊𣘃瓊梗瑤)
  • Dòng 2179: giang hồ quen thú vẫy vùng (江湖悁趣浘漨)
  • Dòng 2556: dọc ngang trời rộng vẫy vùng bể khơi (育昂𡗶𢌌浘漨𣷭𣾺)
  • Dòng 2929: vẫy vùng trong bấy nhiêu niên (浘漨𥪝閉饒年)
1 lần
  • Dòng 810: quen vùng lại kiếm ăn miền nguyệt hoa (悁塳吏劍咹沔月花)

vũng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1965: chút thân quằn quại vũng lầy (𡭧身𠹴𠶔淎𤀛)

vững 1 biến thể · 6 lượt trong Kiều

6 lần — âm Hán-Việt chuẩn: bằng,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. ngồi tựa ghế
  • Dòng 10: bốn phương phẳng lặng hai kinh vững vàng (𦊚方滂𣼽𠄩京凭鐄)
  • Dòng 1349: như chàng có vững tay co (如払固凭𢬣𢮩)
  • Dòng 2066: sư càng nể mặt nàng càng vững chân (師強你󰘚娘強凭蹎)
  • Dòng 2527: trơ như đá vững như đồng (猪如𥒥凭如銅)
  • Dòng 2670: ở không yên ổn ngồi không vững vàng (於空安稳𡎥空凭鐄)
  • Dòng 3168: chẳng cầm cho vững lại giày cho tan (拯扲木凭束𨃐朱散)

vựng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 764: mới dầu cơn vựng chưa phai giọt hồng (買油千彙渚派湥紅)

vụng 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

𢜗 2 lần
  • Dòng 1197: kiếp xưa đã vụng đường tu (刼𠸗㐌𢜗塘修)
  • Dòng 1589: thiếp dù vụng chẳng hay suy (妾油𢜗拯𫨩推)

vườn 2 biến thể · 10 lượt trong Kiều

8 lần
  • Dòng 432: xăm xăm băng lối vườn khuya một mình (駸駸氷𡓃園𣌉𱥺)
  • Dòng 504: vườn hồng chi dám ngăn rào chim xanh (園紅之監垠樔𪀄撑)
  • Dòng 1537: từ nghe vườn mới thêm hoa (自𦖑園買添花)
  • Dòng 1919: sẵn quan âm các vườn ta (産觀音閣園些)
  • Dòng 1931: nàng từ lánh dấu vườn hoa (娘自另𨁪園花)
  • Dòng 2749: vội sang vườn thuý dò la (倍𨖅園翠𨃝羅)
  • Dòng 2751: đầy vườn cỏ mọc lưa thưa (苔園𦹵木盧踈)
  • Dòng 2827: vội về sửa chốn vườn hoa (倍𧗱𢯢准園花)
2 lần
  • Dòng 1948: xăm xăm đến mé vườn hoa với nàng (駸駸典𠃅圍花貝娘)
  • Dòng 3246: vườn xuân một cửa để bia muôn đời (圍春𱥺𨷶底碑𨷈𠁀)

vượn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2577: ve ngâm vượn hót nào tày (蟡吟猿唿𱜢)

vuông 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

𣃲 2 lần
  • Dòng 1333: trăm năm tính cuộc vuông tròn (𤾓𢆥併局𣃲𧷺)
  • Dòng 1636: nhân duyên biết có vuông tròn cho chăng (因緣別固𣃲𧷺朱庒)
𱡴 2 lần
  • Dòng 318: xuyến vàng đôi chiếc khăn là một vuông (釧鐄堆隻巾纙𱥺𱡴)
  • Dòng 412: khuôn xanh biết có vuông tròn mà hay (囷撑別固𱡴𧷺麻𫨩)

vương 1 biến thể · 22 lượt trong Kiều

22 lần
  • Dòng 11: có nhà viên ngoại họ vương (固茹員外户王)
  • Dòng 14: vương quan là chữ nối dòng nho gia (王觀羅𡦂𱹷𣳔儒家)
  • Dòng 61: vương quan do dẫn gần xa (王觀由引𧵆賒)
  • Dòng 145: chàng vương quen mặt ra chào (払王悁󰘚𠚢嘲)
  • Dòng 154: với vương ông trước vẫn là tương thân (貝王翁𠓀刎羅相親)
  • Dòng 656: khất từ tạm lĩnh vương ông về nhà (乞詞暫領王翁衛茹)
  • Dòng 830: vương tôn quý khách ắt là đua nhau (王孫貴客乙羅都饒)
  • Dòng 874: vương ông gánh tiệc tiễn hành đưa theo (王翁挭席餞行迻蹺)
  • Dòng 893: vương bà nghe bấy nhiêu lời (𱙘𦖑閉饒𠳒)
  • Dòng 1424: nhện này vương lấy tơ kia mấy lần (󰔓尼王𥙩絲箕𱥯)

vướng 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 720: nỗi riêng còn vướng mối tình chi đây (浽𥢆群王䋦情之低)
  • Dòng 722: tơ duyên còn vướng mối này chưa xong (絲綠群王䋦尼渚衝)

vuốt 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𤢇 1 lần
  • Dòng 1134: vuốt đâu xuống đất cánh đâu lên trời (𤢇兜𫴋坦𦑃兜𨖲𡗶)

vượt 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

𣾼 3 lần
  • Dòng 1628: thuận phong một lá vượt sang biển tề (順風𱥺蘿𣾼𨖅𣷭齊)
  • Dòng 1712: đè chừng vô tích băng miền vượt sang (提澄無錫氷沔𣾼𨖅)
  • Dòng 2132: bấy giờ vượt bể ra khơi quản gì (閉𣇞𣾼𣷭𠚢𣾺管之)

xa 4 biến thể · 80 lượt trong Kiều

71 lần
  • Dòng 45: gần xa nô nức yến anh (𧵆賒奴𱕔𲍣)
  • Dòng 61: vương quan do dẫn gần xa (王觀由引𧵆賒)
  • Dòng 68: xa nghe cũng nức tiếng nàng tìm chơi (賒𦖑拱𱕔㗂娘尋制)
  • Dòng 114: bóng chiều đã ngả dặm về còn xa (䏾朝㐌我𨤮𧗱群賒)
  • Dòng 126: nàng rằng này thực tinh thành chẳng xa (娘浪尼寔精誠拯賒)
  • Dòng 141: nẻo xa mới tỏ mặt người (裊賒買𤑟󰘚𠊚)
  • Dòng 147: nguyên người quanh quất đâu xa (原𠊚觥橘兜賒)
  • Dòng 161: bóng hồng nhác thấy nẻo xa (䏾紅𥋷𧡊裊賒)
  • Dòng 178: rộn đường gần với nẻo xa bời bời (遁塘𧵆貝𡑩賒排排)
  • Dòng 190: sen vàng lãng đãng như gần như xa (蓮鐄朗蕩如𧵆如賒)
7 lần
  • Dòng 790: nghĩ lòng lại xót xa lòng đòi phen (擬𢚸吏㤕車𢚸隊番)
  • Dòng 1236: giật mình mình lại thương mình xót xa (弋𨉟𨉟吏傷𨉟㤕車)
  • Dòng 1434: nẻo xa trông thấy lòng càng xót xa (𡑩車𬂙𧡊𢚸強㤕𢚷)
  • Dòng 1796: phấn thừa hương cũ bội phần xót xa (粉乘香𬟗倍分㤕車)
  • Dòng 2816: gan càng tức tối ruột càng xót xa (肝強息最𫆧強㤕車)
  • Dòng 2957: sắm xanh xa mã vội vàng (攕生車馬倍鐄)
  • Dòng 3104: ong qua bướm lại đã thừa xấu xa (蜂戈𧊉吏㐌乘醜車)
𢚷 1 lần
  • Dòng 1434: nẻo xa trông thấy lòng càng xót xa (𡑩車𬂙𧡊𢚸強㤕𢚷)
1 lần
  • Dòng 532: nhắn rằng thúc phụ xa đường mệnh chung (𠴍浪叔父賖塘命終)

xác 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 574: hoa trôi trác thắm liễu xơ xác vàng (花㵢倬𧺀柳梌壳鐄)
  • Dòng 1430: đào xơ xác má liễu tan tác mày (桃疎壳𦟐柳散作𣮮)
𠳗 1 lần
  • Dòng 1125: tiếng gà xao xác gáy mau (㗂𬷤嗃𠳗嘅㕰)

xăm 2 biến thể · 9 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 432: xăm xăm băng lối vườn khuya một mình (駸駸氷𡓃園𣌉𱥺)
  • Dòng 913: thương nàng dặm khách xa xăm (傷娘𨤵客賒駸)
  • Dòng 1948: xăm xăm đến mé vườn hoa với nàng (駸駸典𠃅圍花貝娘)
4 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thẩm,
Nghĩa gốc (chữ Hán): chiếm lấy
  • Dòng 266: xăm xăm đè nẻo lam kiều lần sang (侵侵提裊藍橋𨁮𨖅)
  • Dòng 2043: xăm xăm gõ cửa ướm lời (侵侵𢱗𨷶捥𠳒)

xắn 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 391: xắn tay mở khoá động đào (趂𢬣𨷑鎖洞桃)

xằng 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

󰣊 1 lần
  • Dòng 1703: chẳng qua đồng cốt xằng xiên (拯戈童骨󰣊)

xanh 2 biến thể · 40 lượt trong Kiều

39 lần
  • Dòng 6: trời xanh quen với má hồng đánh ghen (𡗶撑悁貝𦟐紅打慳)
  • Dòng 8: phong tình cổ lục còn truyền sử xanh (風情古錄群傳史撑)
  • Dòng 26: hoa ghen thua thắm liễu hờn kém xanh (花慳輸𧺀柳𢤞劍撑)
  • Dòng 36: xuân xanh xấp xỉ tới tuần cập kê (春撑執齒細旬及筓)
  • Dòng 41: cỏ non xanh tận chân trời (𦹵𡽫撑羡蹎𡗶)
  • Dòng 58: dàu dàu ngọn cỏ nửa vàng nửa xanh (油油𦰟𦹵姅鐄姅撑)
  • Dòng 72: dấu xe ngựa đã rêu lờ mờ xanh (𨁪車馭㐌𦼔矑𥊚撑)
  • Dòng 86: ngày xanh mòn mỏi má hồng phôi pha (𣈜撑𤷱痗𦟐紅配坡)
  • Dòng 143: hài văn lần bước dặm xanh (鞋文𨁮𨀈𨤮撑)
  • Dòng 261: một làn cỏ mọc xanh rì (𱥺瀾𦹵木撑荑)
1 lần
  • Dòng 2957: sắm xanh xa mã vội vàng (攕生車馬倍鐄)

xao 2 biến thể · 11 lượt trong Kiều

9 lần
  • Dòng 64: xôn xao ngoài cửa hiếm gì yến anh (吨嗃外𬮷險之燕𲍣)
  • Dòng 360: mái sau dường có xôn xao tiếng người (𠃅𡢐𱻌固𠮿嗃㗂𠊚)
  • Dòng 578: sai nha bỗng thấy bốn bề lao xao (差衙俸𧡊𦊚皮哰嗃)
  • Dòng 624: tin sương đồn đại xa gần xôn xao (信霜吨󰢄賒𧵆㖔嗃)
  • Dòng 631: trước thầy sau tớ lao xao (𠓀柴𡢐伵哰嗃)
  • Dòng 946: xôn xao anh yến dập dìu trúc mai (𠮿嗃𲍣燕熠燿竹梅)
  • Dòng 1125: tiếng gà xao xác gáy mau (㗂𬷤嗃𠳗嘅㕰)
  • Dòng 1658: tơi bời tưới lửa tìm người lao xao (𥯒排洒焒尋𠊚劳嗃)
  • Dòng 3212: tiếng nào là chẳng não nùng xôn xao (𱜢羅拯𱞐濃𠮿嗃)
𡁞 2 lần
  • Dòng 1469: bày hàng cổ nhạc xôn xao (排行鼓樂𠮿𡁞)
  • Dòng 2572: xôn xao tơ trúc hội đồng quân quan (㖔𡁞絲竹會同軍官)

xấp 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 36: xuân xanh xấp xỉ tới tuần cập kê (春撑執齒細旬及筓)

xập 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: lập
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. đứng thẳng
  • Dòng 2755: xập xè én lạnh tường không (立茌燕冷墙空)

xấu 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 936: cô nào xấu vía có thưa mối hàng (𱜢醜𩴬固疎䋦行)
  • Dòng 1612: xấu chàng mà có ai khen chi mình (醜払麻固埃𠸦之命)
  • Dòng 3104: ong qua bướm lại đã thừa xấu xa (蜂戈𧊉吏㐌乘醜車)
  • Dòng 3163: người yêu ta xấu với người (𠊛腰些醜貝𠊛)

xây 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1606: thành xây khói biếc non phơi bóng vàng (城磋𤌋碧𡽫坡󰢺)

xảy 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: xỉ
Nghĩa gốc (chữ Hán): phí phạm, phí của
  • Dòng 2959: xảy nghe thế giặc đã tan (侈𦖑賊勢㐌散)

xe 1 biến thể · 17 lượt trong Kiều

17 lần
  • Dòng 48: ngựa xe như nước áo quần như nêm (馭車如渃襖裙如𢬧)
  • Dòng 72: dấu xe ngựa đã rêu lờ mờ xanh (𨁪車馭㐌𦼔矑𥊚撑)
  • Dòng 77: sắm sanh nếp tử xe châu (懺生攝梓車珠)
  • Dòng 872: vó câu khấp khểnh bánh xe gập ghềnh (𨀒駒泣警𨋣車岌𡹡)
  • Dòng 896: mái ngoài nghỉ đã giục liền ruổi xe (𠃅外儗㐌𠽖連𨇒車)
  • Dòng 910: một xe trong cõi hồng trần như bay (𱥺車𥪝𡎝紅塵如𠖤)
  • Dòng 923: xe châu dừng bánh cửa ngoài (車珠仃𨋣𨷶外)
  • Dòng 927: trước xe lơi lả han chào (𠓀車雷焒𪡗嘲)
  • Dòng 1534: cùng chàng kết tóc xe tơ những ngày (共払結𩯀車絲仍𣈜)
  • Dòng 1608: xe hương nàng cũng thuận đường quy ninh (車香娘拱順塘歸寧)

1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2755: xập xè én lạnh tường không (立茌燕冷墙空)

xế 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 185: chênh chênh bóng nguyệt xế mành (征征䏾月熾甍)
  • Dòng 438: bóng trăng đã xế hoa lê lại gần (䏾𦝄㐌熾花棃吏𧵆)
  • Dòng 1631: bóng dâu đã xế ngang đầu (䏾橷㐌熾昂頭)

xẻ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn:
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. học trò
  • Dòng 1527: vầng trăng ai xẻ làm đôi (暈𦝄埃仕爫堆)

xem 1 biến thể · 32 lượt trong Kiều

32 lần
  • Dòng 19: vân xem trang trọng khác vời (雲䀡莊重恪潙)
  • Dòng 54: lần xem phong cảnh có bề thanh thanh (𨁮䀡風景固皮清清)
  • Dòng 118: chờ xem ắt thấy hiển linh bây giờ (徐䀡乙𧡊顯靈碑𣇞)
  • Dòng 129: đã lòng hiển hiện cho xem (㐌𢚸顯現朱䀡)
  • Dòng 199: vâng trình hội chủ xem tường (𠳐呈會主䀡詳)
  • Dòng 207: xem thơ nức nở khen thầm (䀡詩𠽋𭈿𠸦忱)
  • Dòng 500: xem trong âu yếm có điều lả lơi (䀡𥪝歐厭固調𢙲𢜞)
  • Dòng 531: mở xem thủ bút nghiêm đường (𨷑䀡手筆嚴堂)
  • Dòng 638: xem hoa bóng thẹn trông gương mặt dày (䀡花䏾𢢆𬂙𦎛󰘚𠫆)
  • Dòng 883: xem gương trong bấy nhiêu ngày (䀡𦎛𥪝閉饒𣈜)

xếpsắp 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𢮿 1 lần
  • Dòng 3007: xếpsắp nhau lạy tạ giác duyên (𢮿饒𥛉謝覺緣)

xét 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 2565: xét mình công ít tội nhiều (察命功𠃣罪𡗉)
  • Dòng 2687: xét trong tội án thuý kiều (察𥪝罪案翠翹)
  • Dòng 3086: xét mình dãi gió dầu mưa đã nhiều (察命𤋵𩙍油𩅹㐌𡗉)
𥌀 1 lần
  • Dòng 339: dù chăng xét tấm tình si (油庒𥌀𬌓情癡)

xỉ 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 36: xuân xanh xấp xỉ tới tuần cập kê (春撑執齒細旬及筓)

xích 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 459: nàng rằng hồng diệp xích thằng (娘浪紅葉赤繩)
  • Dòng 906: buộc chân thôi cũng xích thằng nhiệm trao (纀蹎傕拱赤绳冉𢭂)
𦀗 1 lần
  • Dòng 1618: hãy đem dây xích buộc chân nàng về (󰝡𦀊𦀗纀蹎娘衛)

xiêm 2 biến thể · 4 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 373: tưng bừng sắm sửa áo xiêm (熷𤇊懺所襖襜)
  • Dòng 2473: áo xiêm buộc trói lấy nhau (襖襜纀𦆹𥙩饒)
  • Dòng 2860: tiếng kiều đồng vọng bóng xiêm mơ màng (㗂嬌同望󰢺襜𢠩恾)
1 lần
  • Dòng 937: cổi xiêm lột áo chán chường (𢶒袩𢯰襖𢥇悜)

xiên 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: thiên
Nghĩa gốc (chữ Hán): nghìn, 1000
  • Dòng 1703: chẳng qua đồng cốt xằng xiên (拯戈童骨󰣊)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: hãn,
Nghĩa gốc (chữ Hán): cành cây
  • Dòng 2606: xe dây sao khéo vơ càn vơ xiên (車絲牢窖撝乾撝扦)

xiết 1 biến thể · 11 lượt trong Kiều

11 lần
  • Dòng 73: khóc than khôn xiết sự tình (哭嘆坤掣事情)
  • Dòng 310: mà lòng trọng nghĩa khinh tài xiết bao (麻𢚸重義輕財掣包)
  • Dòng 537: mảng tin xiết nỗi kinh hoàng (𠻵信掣浽驚惶)
  • Dòng 752: kể làm sao xiết muôn vàn ái ân (計爫牢掣𨷈萬愛恩)
  • Dòng 779: xiết bao kể nỗi thảm sầu (掣包計浽慘愁)
  • Dòng 1683: kể bao xiết nỗi thảm sầu (計包掣餒慘愁)
  • Dòng 2009: nghe thôi kinh hãi xiết đâu (𦖑崔驚駭掣兜)
  • Dòng 2498: ai ai cũng đội trên đầu xiết bao (埃埃拱隊𨕭頭掣包)
  • Dòng 2770: thoắt nghe chàng thoắt rụng rời xiết bao (脱𦖑払脱用移掣包)
  • Dòng 2843: thung huyên lo sợ xiết bao (樁萱𢥈𢜝掣包)

xiêu 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 499: sóng tình dường đã xiêu xiêu (㳥情𱻌㐌漂漂)
  • Dòng 1304: làm cho đổ quán xiêu đình như chơi (爫朱覩舘漂亭如𨔈)
  • Dòng 1825: sinh đà phách lạc hồn xiêu (生它魄落塊漂)
  • Dòng 2182: tấm lòng nhi nữ cũng xiêu anh hùng (𬌓𢚸兒女拱漂英雄)
  • Dòng 2369: hoạn thư phách lạc hồn xiêu (宦姐魄落魂漂)
  • Dòng 2480: lễ nhiều nói ngọt nghe lời dễ xiêu (禮𡗉呐𠮾𦖑𠳒易漂)

xin 2 biến thể · 19 lượt trong Kiều

18 lần
  • Dòng 329: tiện đây xin một hai điều (便低嗔𱥺𠄩調)
  • Dòng 403: phẩm đề xin một vài lời thêm hoạ (品題嗔𱥺𠄽𠳒添花)
  • Dòng 962: dám xin gửi lại một lời cho minh (鉴嗔𠳚吏𱥺𠳒朱明)
  • Dòng 1108: thế nào xin quyết một bài cho xong (𱜢嗔决𱥺排朱衝)
  • Dòng 1322: hoạ vần xin hãy chịu chàng hôm nay (和韻嗔唉𠹾払𣋚󰅒)
  • Dòng 1362: tính sao cho vẹn mọi đường xin vâng (併牢朱院每塘嗔𠳐)
  • Dòng 1493: xin chàng liệu kíp lại nhà (嗔払料急吏茹)
  • Dòng 1517: thương nhau xin nhớ lời nhau (傷饒嗔𢖵𠳒饒)
  • Dòng 1520: chén mừng xin đợi bữa này năm sau (𱔩𢜠嗔待𩛷尼𢆥𡢐)
  • Dòng 1690: xin tìm cho thấy mặt nàng hỏi han (嗔尋朱𧡊󰘚娘𠳨𠻃)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: trấn,
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. lấp đầy
  • Dòng 750: rảy xin giọt nước cho người thác oan (洒填湥渃朱𠊚托寃)

2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 574: hoa trôi trác thắm liễu xơ xác vàng (花㵢倬𧺀柳梌壳鐄)
1 lần
  • Dòng 1430: đào xơ xác má liễu tan tác mày (桃疎壳𦟐柳散作𣮮)

xoay 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 1118: mà xem con tạo xoay vần đến đâu (麻䀡昆造磋運典𱏫)
  • Dòng 2164: đã xoay đến thế còn vần chưa tha (㐌磋典世群運渚他)

xốc 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

󰡻 1 lần
  • Dòng 291: buông cầm xốc áo vội ra (𢭾琹󰡻襖倍𠚢)

xôi 1 biến thể · 7 lượt trong Kiều

7 lần — âm Hán-Việt chuẩn: xuy,
Nghĩa gốc (chữ Hán): thổi
  • Dòng 312: gần đây nào phải người nào xa xôi (𧵆低𱜢沛𠊚𱜢賒吹)
  • Dòng 540: nỗi nhà tang tóc nỗi mình xa xôi (浽茹䘮𩯀浽命賒吹)
  • Dòng 544: dám xa xôi mặt mà thưa thớt lòng (監賒吹󰘚麻䜹撻𢚸)
  • Dòng 845: vả đây đường sá xa xôi (𡲤低塘詫賒吹)
  • Dòng 1262: xa xôi ai có thấu tình chăng ai (賒吹埃固透情庒埃)
  • Dòng 1526: kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi (几𠫾𨷈𨤵𱥺命賒吹)
  • Dòng 2943: bình bồng còn kẻ xa xôi (萍蓬群几賒吹)

xổi 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

󰟉 1 lần
  • Dòng 509: phải điều ăn xổi ở thì (沛調咹󰟉於𪰛)

xôn 3 biến thể · 7 lượt trong Kiều

𠮿 4 lần
  • Dòng 360: mái sau dường có xôn xao tiếng người (𠃅𡢐𱻌固𠮿嗃㗂𠊚)
  • Dòng 946: xôn xao anh yến dập dìu trúc mai (𠮿嗃𲍣燕熠燿竹梅)
  • Dòng 1469: bày hàng cổ nhạc xôn xao (排行鼓樂𠮿𡁞)
  • Dòng 3212: tiếng nào là chẳng não nùng xôn xao (𱜢羅拯𱞐濃𠮿嗃)
2 lần
  • Dòng 624: tin sương đồn đại xa gần xôn xao (信霜吨󰢄賒𧵆㖔嗃)
  • Dòng 2572: xôn xao tơ trúc hội đồng quân quan (㖔𡁞絲竹會同軍官)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: đốn
Nghĩa gốc (chữ Hán): 1. tấn Anh (đơn vị đo khối lượng, bằng 1720 cân Trung Quốc)
  • Dòng 64: xôn xao ngoài cửa hiếm gì yến anh (吨嗃外𬮷險之燕𲍣)

xong 1 biến thể · 26 lượt trong Kiều

26 lần
  • Dòng 238: chưa xong điều nghĩ đã dào mạch sương (渚衝調擬㐌𩆍脉霜)
  • Dòng 244: đố ai gỡ mối tơ mành cho xong (妬埃𫽻䋦絲萌朱衝)
  • Dòng 546: mối sầu khi gỡ cho xong còn chầy (䋦愁欺攑朱衝群迡)
  • Dòng 654: tiền lưng đã có việc gì chẳng xong (錢𨉞㐌固役之拯衝)
  • Dòng 694: lễ tâm đã đặt tụng kỳ cũng xong (禮心㐌達訟期拱衝)
  • Dòng 722: tơ duyên còn vướng mối này chưa xong (絲綠群王䋦尼渚衝)
  • Dòng 858: đời người thôi thế là xong một đời (𠁀𠊚催世羅衝𱥺𠁀)
  • Dòng 880: công cha nghĩa mẹ kiếp nào trả xong (功吒義媄刼𱜢㨋衝)
  • Dòng 951: lễ xong hương hoả gia đường (禮衝香火家堂)
  • Dòng 1021: kiếp này nợ trả chưa xong (刼尼𡢻㨋渚衝)

xót 2 biến thể · 29 lượt trong Kiều

25 lần
  • Dòng 335: nặng lòng xót liễu vì hoa (𥘀𢚸㤕柳爲花)
  • Dòng 556: nghĩ người ăn gió nằm mưa xót thầm (擬𠊚咹𩙍𦣰𩅹㤕忱)
  • Dòng 612: vì nàng nghĩ cũng thương thầm xót vay (爲娘擬拱傷忱㤕𢠿)
  • Dòng 734: xót tình máu mủ thay lời nước non (㤕情𧖱𲀙台𠳒渃𡽫)
  • Dòng 790: nghĩ lòng lại xót xa lòng đòi phen (擬𢚸吏㤕車𢚸隊番)
  • Dòng 821: xót nàng chút phận thuyền quyên (㤕娘𡭧分婵娟)
  • Dòng 897: xót con lòng nặng chề chề (㤕昆𢚸𱴸遲遲)
  • Dòng 899: xót thân yếu liễu thơ đào (㤕身要柳疎桃)
  • Dòng 1045: xót người tựa cửa hôm mai (㤕𠊚𢭸𫔸𣋚𣈕)
  • Dòng 1236: giật mình mình lại thương mình xót xa (弋𨉟𨉟吏傷𨉟㤕車)
4 lần
  • Dòng 1078: cám lòng chua xót lạt tình chơ vơ (感𢚸洙悴𤁕情諸撝)
  • Dòng 1154: xót nàng ra mới đánh liều chịu đoan (悴娘𠚢買打料𠹾端)
  • Dòng 1223: xót mình cửa các buồng khuê (悴命𨷶閣𢩣圭)
  • Dòng 1272: xót người trong hội đoạn tràng đòi cơn (悴𠊚𥪝會断膓隊干)

xử 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2326: mặc nàng xử quyết báo đền cho minh (默娘䖏决報填朱明)

xua 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: xuy,
Nghĩa gốc (chữ Hán): thổi
  • Dòng 2099: mụ càng xua đuổi cho liền (媒強吹嚉朱連)

xưa 2 biến thể · 49 lượt trong Kiều

𠸗 48 lần
  • Dòng 62: đạm tiên nàng ấy xưa là ca nhi (淡仙娘意𠸗羅歌兒)
  • Dòng 106: khéo dư nước mắt khóc người đời xưa (窖餘渃𬑉哭𠊚𠁀𠸗)
  • Dòng 107: rằng hồng nhan tự nghìn xưa (浪紅顔自𠦳𠸗)
  • Dòng 193: thưa rằng thanh khí xưa nay (䜹浪聲氣𠸗󰅒)
  • Dòng 407: kiếp tu xưa ví chưa dày (刼修𠸗𱒢渚𠫆)
  • Dòng 420: xưa nay nhân định thắng thiên cũng nhiều (𠸗󰅒人定勝天拱𡗉)
  • Dòng 511: gẫm duyên kỳ ngộ xưa nay (𡄎綠奇遇𠸗𫢩)
  • Dòng 742: phím đàn với tấm hương nguyền ngày xưa (泛彈貝𬌓香願𣈜𠸗)
  • Dòng 933: lầu xanh quen lối xưa nay (樓撑悁𡓃𠸗󰅒)
  • Dòng 1164: lạ gì một cốt một đồng xưa nay (邏之𱥺𱥺童𠸗󰅒)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn:
Nghĩa gốc (chữ Hán): lần đầu, vừa mới, bắt đầu
  • Dòng 3150: hoa xưa bướm cũ mười phân chung tình (花初蝶𡳵𨑮分鍾情)

xuân 3 biến thể · 59 lượt trong Kiều

51 lần
  • Dòng 25: nền thu thuỷ thấp xuân sơn (𪤍秋水濕春山)
  • Dòng 36: xuân xanh xấp xỉ tới tuần cập kê (春撑執齒細旬及筓)
  • Dòng 39: ngày xuân con én đưa thoi (𣈜春昆燕迻梭)
  • Dòng 46: chị em sắm sửa bộ hành chơi xuân (姉㛪懺所步行制春)
  • Dòng 66: nửa chừng xuân thoắt gãy cành thiên hương (姅澄春脱技梗天香)
  • Dòng 156: một nền đồng tước khoá xuân hai kiều (𱥺𪤍銅雀鎖春𠄩嬌)
  • Dòng 162: xuân lan thu cúc mặn mà cả hai (春蘭秋菊漫麻奇𠄩)
  • Dòng 176: giọt sương treo nặng cành xuân la đà (湥霜撩𥘀梗春羅陀)
  • Dòng 338: ngày xuân dễ đã tình cờ mấy khi (𣈜春㐌易情期𱥯)
  • Dòng 344: cũng liều bỏ quá xuân xanh một đời (拱料補過春撑𱥺𠁀)
椿 7 lần
  • Dòng 675: thôi xuân tuổi hạc càng cao (𦾣椿歲鶴強高)
  • Dòng 761: xuân huyên chợt tỉnh giấc nồng (椿萱秩醒職燶)
  • Dòng 1294: lại vừa gặp khoảng xuân đường lại quê (吏𣃣壙椿堂吏圭)
  • Dòng 1390: gối yên đã thấy xuân đường đến nơi (襘鞍㐌𧡊椿堂典尼)
  • Dòng 1499: sáng ra đến gửi xuân đường (𱢞𠚢典𠳚椿堂)
  • Dòng 2243: xót thay huyên cỗi xuân già (㤕台萱檜椿𫅷)
  • Dòng 3016: xuân già còn khoẻ huyên già còn tươi (椿𫅷群跬萱𫅷群鮮)
1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: hương
Nghĩa gốc (chữ Hán): hương, mùi
  • Dòng 1805: nhà xuân cao cuốn bức là (茹香高捲幅纙)

xuất 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần — âm Hán-Việt chuẩn: xuý,
Nghĩa gốc (chữ Hán): một tấn (một đoạn) trong vở tuồng
  • Dòng 590: phải tên xưng xuất tại thằng bán tơ (沛𠸜稱出在绳半絲)
  • Dòng 1692: xuất thần giây phút chưa tàn nén hương (出神𦀊丿渚殘𥘀香)
  • Dòng 1926: tam qui ngũ giới cho nàng xuất gia (三皈五戒朱娘出家)

xui 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: xuy,
Nghĩa gốc (chữ Hán): thổi
  • Dòng 518: xui duyên đằm thắm ra duyên bẽ bàng (吹綠潭𧺀𠚢緣㤳旁)

xúm 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

𨅾 1 lần
  • Dòng 2986: xúm quanh kể lể rộn lời hỏi tra (𨅾觥計𡅏𡀷𠳒𠳨查)

xưng 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 590: phải tên xưng xuất tại thằng bán tơ (沛𠸜稱出在绳半絲)
  • Dòng 1580: nào ai có khảo mà mình đã xưng (𱜢埃固拷麻命㐌稱)

xứng 1 biến thể · 4 lượt trong Kiều

4 lần
  • Dòng 1014: tìm nơi xứng đáng là con cái nhà (尋尼稱當羅昆丐茹)
  • Dòng 1445: tại tôi xứng lấy một tay (在碎稱𥙩𱥺𢬣)
  • Dòng 2338: tạ lòng dễ xứng báo ân gọi là (謝𢚸易稱報恩噲羅)
  • Dòng 3140: lễ đà đủ lễ đôi đà xứng đôi (禮它𨁥禮堆它稱堆)

xuôi 2 biến thể · 11 lượt trong Kiều

8 lần — âm Hán-Việt chuẩn: xuy,
Nghĩa gốc (chữ Hán): thổi
  • Dòng 614: có ba trăm lạng việc này mới xuôi (固𠀧𤾓两役尼買吹)
  • Dòng 776: nhờ cha trả được nghĩa chàng cho xuôi (洳吒㨋特義払朱吹)
  • Dòng 867: những là đo đắn ngược xuôi (仍羅𢵋旦虐吹)
  • Dòng 1198: kiếp này chẳng kẻo đền bù mới xuôi (刼尼拯矯填蒲買吹)
  • Dòng 1515: hơn điều giấu ngược giấu xuôi (欣調𨁪虐𨁪吹)
  • Dòng 1592: thuận lời chàng cũng nói xuôi đỡ đòn (順𠳒払拱呐吹扡扽)
  • Dòng 1979: bây giờ kẻ ngược người xuôi (碑𣇞几虐𠊚吹)
  • Dòng 2142: thuận buồm một lá xuôi miền châu thai (󱏹𱥺蘿吹沔州台)
𣵶 3 lần
  • Dòng 2710: nước xuôi bỗng đã trôi dần tận nơi (渃𣵶俸㐌㵢寅羡尼)
  • Dòng 2937: hoa trôi nước chảy xuôi dòng (花㵢渃沚𣵶𣳔)
  • Dòng 3088: thì cho ngọn nước thuỷ triều chảy xuôi (𪰛朱𦰟渃水潮沚𣵶)

xuống 1 biến thể · 22 lượt trong Kiều

𫴋 22 lần
  • Dòng 88: khéo thay nằm xuống là ma không chồng (窖台𦣰𫴋羅魔空𫯳)
  • Dòng 142: khách đà xuống ngựa tới nơi tự tình (客它𫴋馭細尼敘情)
  • Dòng 712: khối tình mang xuống tuyền đài chưa tan (塊情芒𫴋泉臺渚散)
  • Dòng 939: đổi hoa lót xuống chiếu nằm (對花𢯰𫴋詔𦣰)
  • Dòng 942: cứ lời lạy xuống mụ thì khấn ngay (據𠳒𥛉𫴋媒𪰛𡄩𣦍)
  • Dòng 1134: vuốt đâu xuống đất cánh đâu lên trời (𤢇兜𫴋坦𦑃兜𨖲𡗶)
  • Dòng 1183: đem người bỏ xuống giếng thơi (󰝡𠊚補𫴋汫台)
  • Dòng 1356: lòng trên trông xuống biết lòng có thương (𢚸𨕭𬂙𫴋別𢚸固傷)
  • Dòng 1570: sinh đà về đến lầu hồng xuống yên (生陀衛典樓紅𫴋鞍)
  • Dòng 1710: vực nàng đưa xuống để an dưới thuyền (域娘迻𫴋底安󰡎)

xương 3 biến thể · 9 lượt trong Kiều

󰢇 7 lần
  • Dòng 325: xương mai tính đã rũ mòn (󰢇梅併㐌𢷀𤷱)
  • Dòng 735: chị dù thịt nát xương mòn (姉油䏦󰞺󰢇𤷱)
  • Dòng 778: dẫu rằng xương trắng quê người quản bao (唒浪󰢇𤽸圭𠊚管包)
  • Dòng 2431: khắc xương chép dạ nói chi (󰢯󰢇劄胣呐之)
  • Dòng 2500: đống xương vô định đã cao bằng đầu (󰢇無定㐌高朋頭)
  • Dòng 2560: ai ngờ một phút tan tành thịt xương (埃疑𱥺丿散情𦧘󰢇)
  • Dòng 2614: nắm xương biết gửi tử sinh chốn nào (󰢇別𢭮死生准𱜢)
1 lần
  • Dòng 452: trăm năm tạc một chữ đồng đến xương (𤾓𢆥鑿𱥺𫳘同典昌)
𩩫 1 lần
  • Dòng 1664: trong than thấy một đống xương cháy tàn (𥪝炭𧡊𱥺棟𩩫𤈜殘)

xướng 2 biến thể · 2 lượt trong Kiều

1 lần — âm Hán-Việt chuẩn: xương,
Nghĩa gốc (chữ Hán): nêu ra đầu tiên
  • Dòng 3154: chiều lòng gọi có xướng tuỳ mảy may (朝𢚸噲固倡隨𡮨埋)
1 lần
Nghĩa gốc (chữ Hán): kêu lên
  • Dòng 2331: sổ danh xướng trước thúc lang (数名唱𠓀束郎)

xuyến 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 318: xuyến vàng đôi chiếc khăn là một vuông (釧鐄堆隻巾纙𱥺𱡴)

xuyền 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 1711: buồm cao treo thẳng cánh xuyền (帆高撩𣦎𦑃耑)

y 1 biến thể · 3 lượt trong Kiều

3 lần
  • Dòng 1747: ra vào theo lũ thanh y (𠚢𠓨蹺𠎪青衣)
  • Dòng 2272: hoa quan chấp chới hà y rỡ ràng (花冠𤎒𤈪霞衣焒𤉜)
  • Dòng 2674: thanh lâu hai lượt thanh y hai lần (青樓𠄩𦀎青衣𠄩吝)

ý 1 biến thể · 15 lượt trong Kiều

15 lần
  • Dòng 205: kiều vâng lĩnh ý đề bài (翹𠳐領意題排)
  • Dòng 302: quanh tường ra ý tìm tòi ngẩn ngơ (觥墻𠚢意尋頺菫魚)
  • Dòng 303: sinh đà có ý đợi chờ (生它固意待徐)
  • Dòng 321: sượng sùng giữ ý rụt rè (𠶤𠼾𢷣意揬提)
  • Dòng 495: lời vàng vâng lĩnh ý cao (𠳒鐄𠳐領意高)
  • Dòng 1091: lấy trong ý tứ mà suy (𥙩𥪝意思麻推)
  • Dòng 1158: mã kiều lại hở ý ra dặn lời (馬嬌吏𠼯意𠚢吲𠳒)
  • Dòng 1494: trước người đẹp ý sau ta biết tình (𠓀𠊚𢢲意𡢐些別情)
  • Dòng 1575: chàng về xem ý tứ nhà (払衛䀡意思茹)
  • Dòng 1865: sao không biết ý tứ gì (牢空別意思𱍽)

yếm 2 biến thể · 3 lượt trong Kiều

2 lần — âm Hán-Việt chuẩn: yêm,
Nghĩa gốc (chữ Hán): chán ghét
  • Dòng 500: xem trong âu yếm có điều lả lơi (䀡𥪝歐厭固調𢙲𢜞)
  • Dòng 3157: những như âu yếm vành ngoài (仍如歐厭鑅外)
󰢝 1 lần
  • Dòng 1509: dễ loà yếm thắm trôn kim (易𤍶󰢝𧺀𢳳金)

yên 3 biến thể · 9 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 565: buộc yên quảy gánh vội vàng (纀鞍𢮿梗倍鐄)
  • Dòng 898: trước yên ông lại nằn nì thấp cao (𠓀鞍翁吏𡅧呢𥰊高)
  • Dòng 1390: gối yên đã thấy xuân đường đến nơi (襘鞍㐌𧡊椿堂典尼)
  • Dòng 1570: sinh đà về đến lầu hồng xuống yên (生陀衛典樓紅𫴋鞍)
  • Dòng 2222: thanh gươm yên ngựa lên đàng thẳng giong (青鎌鞍馭𨖲塘𣦎𨀐)
2 lần
  • Dòng 2310: giữ giàng họ thúc một nhà cho yên (𪧚𦀾户束𱥺茹朱安)
  • Dòng 2670: ở không yên ổn ngồi không vững vàng (於空安稳𡎥空凭鐄)
2 lần
  • Dòng 398: trên yên bút giá thư đồng (𨕭案筆架書筒)
  • Dòng 801: trên yên sẵn có con dao (𨕭案産固昆刀)

yến 2 biến thể · 8 lượt trong Kiều

7 lần
  • Dòng 45: gần xa nô nức yến anh (𧵆賒奴𱕔𲍣)
  • Dòng 64: xôn xao ngoài cửa hiếm gì yến anh (吨嗃外𬮷險之燕𲍣)
  • Dòng 514: quá chiều trước đã chán chường yến anh (過朝𠓀㐌𱔩𠴔燕𲍣)
  • Dòng 946: xôn xao anh yến dập dìu trúc mai (𠮿嗃𲍣燕熠燿竹梅)
  • Dòng 957: điều đâu lấy yến làm anh (調兜𥙩燕爫𲍣)
  • Dòng 1100: lạc đàng mang lấy nợ nần yến anh (落塘恾𥙩𡢻𫱞燕𲍣)
  • Dòng 1182: quyến anh rủ yến sự này tại ai (𲍣𫫵燕事尼在埃)
1 lần
  • Dòng 2573: bắt nàng thị yến dưới màn (󰈫娘侍宴󰡎)

yêu 3 biến thể · 11 lượt trong Kiều

5 lần
  • Dòng 158: những là trộm dấu thầm yêu chốc mòng (仍羅濫唒忱夭祝蒙)
  • Dòng 498: đầu mày cuối mặt càng nồng tấm yêu (頭眉𡳳󰘚強濃𬌓夭)
  • Dòng 503: vẻ chi một đoá đào yêu (𨤔之𱥺朶桃夭)
  • Dòng 1338: yêu hoa yêu được một màu điểm trang (夭花夭特𱥺牟點粧)
5 lần
  • Dòng 945: muôn vàn người thấy cũng yêu (𨷈萬𠊚𧡊拱腰)
  • Dòng 2375: lòng riêng riêng những kính yêu (𢚸𥢆𥢆仍敬腰)
  • Dòng 3163: người yêu ta xấu với người (𠊛腰些醜貝𠊛)
  • Dòng 3164: yêu nhau thì lại bằng mười phụ nhau (腰饒𪰛吏朋𨑮負饒)
  • Dòng 3194: càng yêu vì nết càng say vì tình (強腰爲󰞺強醝爲情)
1 lần
  • Dòng 2509: tin lời thành hạ yêu minh (信𠳒城下要盟)

yếu 1 biến thể · 2 lượt trong Kiều

2 lần
  • Dòng 899: xót thân yếu liễu thơ đào (㤕身要柳疎桃)
  • Dòng 1426: yếu thơ vâng chịu trước sân lôi đình (要疎𠳐𠹾𫏾𡑝雷霆)

yểu 1 biến thể · 1 lượt trong Kiều

1 lần
  • Dòng 2847: người yểu điệu kẻ văn chương (𠊛窕窈几文章)