4.02.2026

Theo chân những thần tượng nhạc Pháp: Laurent Voulzy — Người Đan Giấc Mơ Bằng Tiếng Nhạc

Tác giả: Claude AI, dưới sự dẫn dắt và chỉnh sửa của Học Trò.


Tôi không nhớ chính xác lần đầu mình nghe Laurent Voulzy là năm nào. Đó là cái đặc điểm kỳ lạ của những ca sĩ mà mình yêu thật sự — không có một khoảnh khắc "aha" rõ ràng, không có cái ngày đầu tiên được đánh dấu bằng bút đỏ trong ký ức. Họ thấm vào từ từ, như mưa thấm vào đất. Rồi một ngày nào đó mình nhận ra họ đã ở trong lòng mình từ rất lâu rồi, không biết tự lúc nào.

Với Voulzy, tôi đặc biệt thích sự trau chuốt trong âm nhạc của anh. Không phải trau chuốt theo nghĩa phô trương hay cầu kỳ — mà là trau chuốt theo nghĩa của một người thợ kim hoàn, người biết rằng cái đẹp nằm ở từng chi tiết nhỏ, và người có đủ kiên nhẫn để ngồi mài từng cạnh cho đến khi ánh sáng phản chiếu đúng góc. Nhạc của Voulzy nghe qua tưởng dễ, tưởng nhẹ nhàng và đơn giản — nhưng cứ để ý lại là thấy có cái gì đó ẩn bên dưới, một lớp nền hòa âm được tính toán kỹ, một câu giai điệu bất ngờ rẽ ngoặt đúng lúc, một cái khoảng lặng được đặt đúng chỗ để tiếng sau nghe nặng hơn.

Và rồi lời thì lại là của Alain Souchon.

Cái cặp đôi đó — Voulzy viết nhạc, Souchon viết lời — là một trong những partnership lâu dài nhứt và đặc biệt nhứt trong lịch sử chanson Pháp. Hơn nửa thế kỷ cộng tác, từ đầu thập niên 1970 cho tới tận bây giờ. Không phải là hợp đồng làm ăn. Không phải vì tiện lợi hay vì cùng công ty. Mà vì hai người này nghe nhạc theo cùng một cách, cảm thụ cái đẹp theo cùng một chiều, và quan trọng nhứt — tin tưởng nhau tuyệt đối.


Guy Laurent Larchet — Trước Khi Trở Thành Voulzy

Laurent Voulzy sinh ngày 26 tháng 9 năm 1948 tại Paris, tên thật là Guy Laurent Larchet. Tên nghệ danh "Voulzy" xuất phát từ tên bà ngoại của anh — bà mang dòng máu Trung Âu, cái tên nghe lạ tai với người Pháp, nhưng chính vì vậy mà nó lại đặc biệt, dễ nhớ.

Anh lớn lên trong một gia đình không có truyền thống âm nhạc theo nghĩa chuyên nghiệp, nhưng như nhiều đứa trẻ Paris thập niên 1950–1960, anh lớn lên cùng tiếng nhạc từ radio, từ các chương trình truyền hình, từ những đĩa nhựa 45 RPM của các ca sĩ Mỹ và Anh tràn ngập thị trường Pháp thời đó. The Beatles, Buddy Holly, Chuck Berry, Elvis — cái thế giới rock and roll của thập niên 60 là cái thế giới mà cậu thanh niên Guy Laurent Larchet lớn lên trong đó, với đôi tai mở rộng và trái tim chưa bị định kiến.

Anh bắt đầu chơi guitar từ rất sớm. Không học bài bản, không qua nhạc viện — tự mày mò, tự học theo băng đĩa, tự lắng nghe rồi bắt chước. Cái lối học đó tuy không cho anh nền tảng lý thuyết vững chắc, nhưng lại cho anh một cái gì quý hơn: cái tai. Cái khả năng nghe ra một bản nhạc hay và hiểu được tại sao nó hay, không cần phải dùng ngôn ngữ của nhạc lý để giải thích.

Thập niên 1960 qua đi. Thập niên 1970 bắt đầu. Và ở đâu đó trong cái Paris của những năm đầu thập niên 70 đó, Guy Laurent Larchet gặp Alain Kienast.


Alain Souchon — Người Viết Lời Của Những Nỗi Buồn Thường Ngày

Alain Souchon, tên thật Alain Kienast, sinh ngày 27 tháng 5 năm 1944, tại Casablanca, Maroc, khi đó còn là vùng đất thuộc địa Pháp. Gia đình anh về Pháp khi anh còn nhỏ, và anh lớn lên ở Paris.

Cái điều làm Souchon trở nên khác biệt trong nền chanson Pháp là thứ lời ca anh viết. Không phải lời tình yêu ngọt ngào theo kiểu thập niên 60. Không phải lời phản kháng chính trị theo kiểu thập niên 70. Souchon viết về những thứ nhỏ hơn, gần hơn, đời thường hơn — nỗi buồn không tên của một buổi chiều chủ nhật, cái cảm giác mình đang bị cuộc sống trôi qua không kịp nắm lại, những phút giây hạnh phúc mong manh mà người ta không biết trân trọng cho đến khi chúng đã mất. Lời của Souchon đọc lên như những trang nhật ký được viết bởi một người rất thông minh nhưng cố tình giả vờ không thông minh — dung dị đến mức tưởng ai cũng có thể viết được, nhưng thực ra không ai viết được ngoài ông.

Voulzy nghe Souchon viết và hiểu ngay. Souchon nghe Voulzy chơi đàn và hiểu ngay. Hai người không cần giải thích nhiều với nhau — cái ngôn ngữ chung của họ là âm nhạc, và nó đủ để nói hết mọi thứ.

Mô hình làm việc của họ, theo những gì hai người từng kể trong phỏng vấn, thường bắt đầu từ phía Voulzy: anh tìm ra một giai điệu, một câu nhạc, một mood (tâm trạng), rồi mang cho Souchon. Souchon nghe, ngẫm, rồi viết lời. Không phải ngược lại — Souchon không thường viết lời trước rồi nhờ Voulzy phổ nhạc, mà là âm nhạc của Voulzy tạo ra cái không gian mà lời của Souchon đến lấp đầy. Cái trình tự đó quan trọng, vì nó giải thích tại sao nhạc và lời trong các bài của họ nghe như được đúc chung từ một khuôn — không phải hai thứ ghép vào nhau, mà là một thứ duy nhứt được tạo ra đồng thời theo hai chiều.


Rockollection — Cái Bước Đầu Tiên Chấn Động

Năm 1977, Laurent Voulzy tung ra bài "Rockollection" và cả nước Pháp chấn động.

Không phải vì bài đó là một bài hát thông thường. "Rockollection" thực ra là một medley dài hơn sáu phút — anh lấy những câu nhạc, những giai điệu, những đoạn riff từ khoảng hai mươi bài rock and roll cổ điển từ thập niên 1950–1960 (của Buddy Holly, Eddie Cochran, Chuck Berry, The Beatles, The Rolling Stones và nhiều người khác), dệt chúng lại với nhau thành một tấm thảm âm nhạc duy nhứt, rồi đặt lên đó lời mới bằng tiếng Pháp của Alain Souchon. Lời của Souchon không phải là dịch — đó là một bài thơ mới, một lá thư tình gửi cho cái thời tuổi trẻ đã qua, gửi cho những buổi tối nghe nhạc từ radio, gửi cho cái cảm giác rock and roll cho mình tự do.

Bài hát leo lên đứng đầu bảng xếp hạng Pháp trong nhiều tuần. Voulzy, qua một đêm, từ một anh nhạc sĩ ít người biết tên trở thành một trong những cái tên được nhắc đến nhiều nhứt trong làng nhạc Pháp.

Điều thú vị là nhìn lại "Rockollection" hôm nay, cái điều làm bài đó đặc biệt hơn cả sự ăn khách là cái tình cảm thật sự chứa đựng trong đó. Nó không phải là một trò chơi của một anh nghệ sĩ thông minh muốn đố thính giả nhận ra bao nhiêu bài. Nó là một hành động yêu thương — Voulzy yêu những bài nhạc đó, và anh muốn chia sẻ tình yêu đó với người nghe bằng cách kể lại chúng theo ngôn ngữ của mình. Cái sự chân thành đó nghe ra được.


Le Cœur Grenadine - Khi Tình Yêu Có Màu Đỏ Lựu

Năm 1979, Voulzy ra album đầu tay mang tên "Le Cœur Grenadine" — Trái Tim Lựu Đỏ. Bài hát chủ đề của album trở thành một trong những bài nổi tiếng nhứt của anh.

Grenadine trong tiếng Pháp vừa là tên loại quả lựu, vừa là tên một loại siro màu đỏ đặc trưng của Pháp — thứ mà người ta pha vào nước cho trẻ con uống mùa hè, ngọt ngào và đỏ tươi. Souchon dùng cái hình ảnh đó để viết về một trái tim đang yêu — không phải tình yêu bi kịch hay tình yêu trưởng thành, mà là tình yêu của mùa hè, tình yêu trẻ thơ, tình yêu vẫn còn tin vào mọi thứ.

Giai điệu của bài này — Voulzy viết ra nó theo một kiểu mà người nghe chỉ cần nghe một lần là nhớ mãi. Không phải vì nó đơn giản, mà vì nó cảm giác đơn giản dù thực ra không phải vậy. Câu nhạc chính trôi tự nhiên như một con suối, nhưng nếu nhìn kỹ vào cấu trúc thì thấy Voulzy đặt những chỗ ngoặt hòa âm rất tinh tế — những chỗ mà bình thường người ta sẽ đi theo hướng này, nhưng anh rẽ sang hướng khác, và cái ngạc nhiên nhỏ đó là thứ giúp câu nhạc còn đẹp sau mười lần nghe.

Album "Le Cœur Grenadine" cho thấy rõ một điều: Voulzy không phải là ca sĩ theo nghĩa thông thường. Giọng anh không mạnh, không có cái trầm ấm của Jacques Brel hay cái cao vút của Michel Sardou. Giọng anh mỏng, gần như mong manh, và đó chính là vũ khí bí mật của anh — cái sự mỏng manh đó tạo ra một khoảng không gian cảm xúc mà giọng to hơn, mạnh hơn sẽ đóng lại. Người nghe không bị thuyết phục bởi Voulzy, họ bị rủ vào một chỗ êm ái mà anh tạo ra.


Désir Désir — Khi Souchon Viết Về Khát Vọng

Năm 1981, bài "Désir Désir" ra đời, và một lần nữa Souchon và Voulzy chứng minh rằng partnership của họ không bao giờ lặp lại chính mình.

Nếu "Le Cœur Grenadine" là tình yêu màu đỏ lựu của mùa hè, thì "Désir Désir" là điều gì đó phức tạp hơn — nó là bài về khát vọng, về cái lửa bên trong mỗi người mà cuộc sống thường ngày cứ cố tắt đi. Souchon viết lời theo kiểu điệp âm — chữ "désir" (khát vọng, ham muốn) lặp đi lặp lại, nhưng mỗi lần lặp lại thì nghĩa nó lại được mở rộng thêm một chút, như một vòng tròn cứ lan ra mãi.

Voulzy phổ nhạc cho bài này với một tiết tấu có chất disco — thập niên đầu 1980 thì disco vẫn còn ảnh hưởng mạnh ở châu Âu — nhưng anh xử lý nó theo cách của riêng mình: nhịp điệu đủ để người ta muốn cử động theo, nhưng không ồn ào đến mức át đi lời. Cái balance đó thiệt ra rất khó làm, và nhiều người không làm được — họ hoặc làm quá pop nên lời bị chìm, hoặc làm quá chanson nên không có groove. Voulzy tìm được điểm giữa, và điểm giữa đó chính là chỗ âm nhạc của anh sống.


Belle-Île-en-Mer, Marie-Galante — Bài Ca Của Những Hòn Đảo Mơ Hồ

Năm 1985, Voulzy ra đĩa "Bopper en larmes" (Anh Chàng Buồn Nhảy Rock), và trong đó có một bài hát sẽ trở thành bài nổi tiếng nhứt của anh cho đến tận bây giờ: "Belle-Île-en-Mer, Marie-Galante."

Belle-Île-en-Mer là một hòn đảo thật, nằm ngoài khơi bờ biển Bretagne ở tây bắc nước Pháp. Marie-Galante là một hòn đảo thật khác, thuộc quần đảo Antilles ở vùng biển Caribbean. Hai hòn đảo cách nhau hàng ngàn cây số — một cái lạnh và xanh xám như biển Bắc Âu, một cái ấm và xanh như ngọc của vùng nhiệt đới. Souchon đặt tên hai cái đó cạnh nhau không phải vì chúng liên quan gì đến nhau về địa lý, mà vì cái âm thanh của hai cái tên đó ghép với nhau nghe rất hay. "Belle-Île-en-Mer, Marie-Galante" — nói lên đã thấy như đang hát rồi.

Bài hát đó là một giấc mơ về những nơi chốn xa xôi, về tự do, về cái cảm giác muốn bỏ tất cả lại và đi ra một hòn đảo nào đó không ai biết mình. Souchon viết không phải về một cuộc hành trình cụ thể — đó là cái ước mơ của người đang bị cuộc sống bình thường giam cầm, người nhìn ra cửa sổ văn phòng mà thấy biển, người đặt tên hai hòn đảo nghe lãng mạn vào cùng một câu và cảm thấy trong chốc lát mình được tự do.

Voulzy đặt âm nhạc cho bài này với một nhịp điệu bay bổng — người ta hay dùng chữ "pop" để mô tả, nhưng tôi nghĩ "pop" chưa đủ. Đó là âm nhạc có chất sóng biển, có cái nhịp lên xuống của thủy triều, có cái rộng mở của bầu trời. Anh sắp xếp (arrangement) rất kỹ — từng nhạc cụ có vị trí riêng trong không gian âm thanh, không cái nào lấn cái nào, và tất cả cộng lại tạo ra một bức tranh âm thanh mà người nghe có thể ngả lưng vào đó và nhắm mắt lại.

Đây là bài Voulzy tôi hay nghe nhứt. Không phải vì nó phức tạp nhứt, không phải vì lời hay nhứt — mà vì nó hay nhứt theo cái nghĩa giản dị nhứt của chữ "hay": mỗi lần nghe là mỗi lần muốn nghe lại.


Hơn Nửa Thế Kỷ Cộng Tác — Hai Người Bạn Nghe Nhạc Giống Nhau

Tôi nghĩ cái điều ít được nói đến nhứt trong câu chuyện Voulzy-Souchon là cái giản dị của nó.

Hai người này không phải là một công thức kinh doanh được lập ra bởi các ông bầu nhạc. Họ không phải là một team được ghép lại theo cách mà công ty đĩa nhạc hay làm — "anh hát tốt thì ghép với người viết lời tốt". Họ là hai người bạn từ thập niên 70, hai người nghe nhạc theo cùng một cách, yêu những bài nhạc giống nhau, hiểu cái đẹp theo cùng một tiêu chí. Sự hợp tác của họ bắt đầu từ tình bạn, và tình bạn tồn tại được vì sự hợp tác không bao giờ phá hỏng nó.

Điều đó không phải tự nhiên mà có. Trong làng nhạc Pháp — trong bất cứ làng nhạc nào — những partnership như vậy thường vỡ ra vì tiền, vì cái tôi, vì một người muốn đi một hướng mà người kia không muốn theo. Lennon-McCartney không tránh được. Simon và Garfunkel không tránh được. Abba không tránh được. Nhưng Voulzy và Souchon, theo tất cả những gì họ nói trong phỏng vấn qua nhiều thập kỷ, vẫn ngồi được cạnh nhau và làm nhạc mà không cần phải giả vờ.

Bí quyết, theo cách tôi hiểu, là ở chỗ: họ không sống trong túi nhau. Souchon có sự nghiệp solo riêng của mình — ông là một trong những ca sĩ-nhạc sĩ được kính trọng nhứt nước Pháp, với những album solo nổi tiếng như "J'ai dix ans" hay "Jamais content." Voulzy cũng vậy — anh làm nhạc của riêng mình, album solo của riêng mình, không phải lúc nào cũng cần Souchon viết lời. Họ là hai người độc lập, và chính sự độc lập đó cho phép sự cộng tác tồn tại mà không trở thành gánh nặng.

Có một chi tiết tôi thích: trong nhiều cuộc phỏng vấn, cả hai người đều nói rằng họ hiếm khi bất đồng ý kiến trong quá trình sáng tác. Không phải vì họ luôn đồng ý với nhau — mà vì khi một người đề xuất điều gì đó, người kia thường ngay lập tức hiểu tại sao. Cái ngôn ngữ chung của họ đủ chính xác để không cần tranh luận nhiều. Đó là dấu hiệu của một tình bạn đã chín.


La Septième Vague — Đợt Sóng Thứ Bảy

Năm 2012, sau nhiều năm im hơi lặng tiếng, Voulzy ra album "La Septième Vague" — Đợt Sóng Thứ Bảy.

Album này khác với tất cả những gì anh đã làm trước đó, vì đây không phải là album nhạc gốc của anh — đây là album cover, tập hợp những bài nhạc mà anh yêu thích từ cả đời mình. Mỗi bài được Voulzy xử lý lại theo cách của riêng mình — không phải copy, không phải karaoke, mà là đọc lại từng bài qua cái nhìn của một người đã sống với nó mấy chục năm và giờ mới đủ từng trải để kể lại đúng cách.

Cái tên "La Septième Vague" — Đợt Sóng Thứ Bảy — có cái hay riêng của nó. Trong dân gian biển người ta hay nói đến "làn sóng thứ bảy" như là làn sóng to nhứt, mạnh nhứt trong một chuỗi sóng. Voulzy lúc đó đã 64 tuổi, đây là album thứ bảy của anh, và anh muốn nó là đợt sóng lớn nhứt — không phải vì ồn ào, mà vì chứa đựng nhiều nhứt.

Khi một người chọn cover những bài nào, họ đang nói với bạn rằng những bài đó có ý nghĩa gì với mình. "La Septième Vague" là một cuốn nhật ký âm nhạc — qua những bài anh chọn hát lại, người nghe có thể đọc ra được Voulzy đã lớn lên cùng những âm thanh nào, đã bị ảnh hưởng bởi những dòng nhạc nào, và cuối cùng thì âm nhạc của anh từ đâu mà ra.


Mười Tám Bài Hát — Mười Tám Trang Nhật Ký

Nhìn vào danh sách mười tám bài trong album, cái điều đập vào mắt trước nhứt là sự không đồng đều có chủ ý của nó. Đây không phải là một tuyển tập "nhạc Pháp thập niên 60" hay "nhạc Anh Mỹ cổ điển" — đây là những bài được chọn bởi một người có gu riêng, không cần giải thích cho ai.

Mở đầu album là "Do You Want To Dance?" — bài gốc của Bobby Freeman năm 1958, sau đó được The Beach Boys thu âm lại năm 1965. Voulzy chọn bài này để mở đầu không phải vì nó là bài hay nhứt trong album, mà vì nó đặt cái tone đúng ngay từ đầu: vui vẻ, nhẹ nhàng, không cần lý do. Cái tâm trạng của một người đang mời bạn vào một buổi tối nghe nhạc thoải mái, không phải một buổi concert nghiêm túc.

Tiếp theo là "La madrague" của Brigitte Bardot (1963) — một bài hè Pháp kinh điển, nhắc về cái thời Bardot còn là biểu tượng của cả nước Pháp, về vịnh Saint-Tropez, về nắng và biển và sự trẻ trung không cần bận tâm đến ngày mai. Rồi "Oh Lori" của anh em nhà Alessi (Alessi Brothers, 1977) — cái lựa chọn này có lẽ làm nhiều người ngạc nhiên, vì đây không phải là bài nổi tiếng gì đặc biệt theo tiêu chuẩn quốc tế, nhưng nó là một viên ngọc nhỏ của soft rock Mỹ thập niên 70 với những giọng ca hòa âm đẹp đến mức nghe xong muốn nghe lại ngay.

Rồi bất ngờ: "Smooth Operator" của Sade (1984). Đây là bài hoàn toàn khác về không khí — R&B mượt mà, cool, hiện đại theo tiêu chuẩn của thập niên 80. Sade là một người Anh gốc Nigeria, giọng hát của bà lạnh mà ấm, xa mà gần. Voulzy hát bài này và — tôi tò mò lắm, thú thật — không biết anh xử lý cái không khí đặc trưng đó như thế nào với giọng mỏng của mình. Nhưng cái việc anh chọn bài này nói lên điều gì đó quan trọng: anh không bị giam cầm trong một thập kỷ hay một phong cách.

"Everybody's Got To Learn Sometime" của The Korgis (1980) — bài này nhiều người biết qua phim "Eternal Sunshine of the Spotless Mind" của Michel Gondry hơn là qua ban nhạc gốc, nhưng đó chính là sức sống của một bài nhạc hay: nó tự tìm được thế hệ mới để nương tựa. Bài hát về việc mình phải học cách yêu, và cái học đó đôi khi đau. Câu mở đầu đơn giản mà ám ảnh — tôi dịch thoáng:

Thay đổi trái tim của em

Học cách yêu mới được

Thay đổi trái tim của em

Vì anh cần anh

Sau đó là "All I Have To Do Is Dream" của anh em Everly Brothers (1958) — một trong những bài pop Mỹ hay nhứt từng được viết ra. Giọng hòa âm của Don và Phil Everly ảnh hưởng trực tiếp đến The Beatles, đến rất nhiều ban nhạc Anh thập niên 60. Voulzy chọn bài này và tôi hiểu ngay tại sao — đây là bài hát về giấc mơ, về cái thứ đẹp nhứt xảy ra trong đầu mình khi mình nhắm mắt lại. Giai điệu nó bay, nhẹ như hơi thở.

Bài số bảy là "La septième vague" — bài gốc của Voulzy, tựa đề album, phần duy nhứt do anh tự viết. Nó đứng ở giữa album như một trục quay: tất cả những bài trước đó là ký ức của người khác mà anh mang về; bài này là ký ức của chính anh.

Rồi "La bicyclette" — bài của Yves Montand (1968), nhạc của Georges Moustaki, lời của Jacques Lanzmann. Một trong những bài chanson Pháp đẹp nhứt về tuổi thơ, về cái xe đạp cũ, về cái làng nhỏ, về ký ức mà người lớn mang theo mãi. Voulzy chọn bài này là Voulzy nói: tôi là người Pháp, tôi lớn lên với cái âm nhạc này, nó là một phần của người tôi.

"Here, There And Everywhere" của The Beatles, từ album Revolver (1966), do Paul McCartney viết — nhiều nhạc sĩ và nhà phê bình xem đây là một trong những bài đẹp nhứt McCartney từng viết, thậm chí là một trong những bài pop hay nhứt của thập niên 60. Không phải vì nó phức tạp, mà vì cái đơn giản của nó đạt đến mức hoàn hảo: giai điệu tự nhiên như đang kể chuyện, hòa âm tinh tế nhưng không bao giờ phô. Voulzy hát bài này là Voulzy thú nhận rằng McCartney là một trong những người thầy của anh. Không cần nói thẳng — bài hát nói thay.

"Clair" của Gilbert O'Sullivan (1972) — một bài dịu dàng của người ca sĩ Ireland, viết về cô cháu gái nhỏ của ông. Không phải tình yêu nam nữ, chỉ là tình thương một đứa bé, cái cách mà một đứa bé có thể làm một buổi chiều buồn trở nên ấm hơn. Rồi "Derniers baisers" — phiên bản Pháp của bài "Last Kiss" thập niên 60, bài hát về một buổi tối cuối cùng, về những nụ hôn không biết là sẽ là lần cuối.

"The 59th Street Bridge Song (Feelin' Groovy)" của Simon & Garfunkel (1966) — cái tên bài dài hơn bài hát. Simon viết nó trong mười lăm phút, theo lời kể, và nó nghe đúng như vậy: hồn nhiên, tươi tắn, không cần cố gắng. Đây là bài nhạc của một buổi sáng đẹp trời mà mình chỉ muốn đi bộ và không nghĩ gì.

"Yesterday Once More" của The Carpenters (1973) — Karen Carpenter là một trong những giọng ca hay nhứt lịch sử nhạc pop Mỹ. Bài này là bài về cái cảm giác nghe lại một bản nhạc cũ và thấy ký ức ùa về. Voulzy chọn bài này đặt vào giữa album về ký ức âm nhạc — đó là một quyết định rất có ý thức.

Bài "Le piano de la plage" — chiếc đàn piano bên bãi biển. Rồi "The Shadow Of Your Smile" từ bộ phim "The Sandpiper" (1965), nhạc của Johnny Mandel, đoạt giải Oscar bài hát hay nhứt năm 1966 — một trong những bài jazz ballad đẹp nhứt của thập niên 60, đã được hàng trăm nghệ sĩ cover từ Frank Sinatra đến Tony Bennett.

"The Captain of Her Heart" của ban nhạc Double (1985) — cái này là lựa chọn tôi thích nhứt trong cả album. Double là một ban nhạc Thụy Sĩ gần như không ai nhớ tên ngoài cái bài hit duy nhứt này, nhưng bài đó hay đến mức nó không cần gì thêm. Âm nhạc buồn buồn, đẹp đẹp, giọng ca Felix Haug nghe như người đang nói chuyện với mình trong bóng tối. Voulzy chọn bài này là Voulzy chứng minh rằng anh không nghe nhạc theo tiêu chuẩn của thị trường — anh nghe bằng tai, không bằng bảng xếp hạng.

"Santiano" của Hugues Aufray (1961) — một bài hát biển cả Pháp, có gốc từ bài hát dân gian hàng hải truyền thống. Aufray là một trong những ca sĩ đầu tiên của Pháp hát theo phong cách folk Mỹ ảnh hưởng bởi Bob Dylan. "Santiano" nghe ra biển, nghe ra gió, nghe ra cái cô đơn của những người đàn ông xa nhà nhiều tháng trên tàu.

Và album kết thúc bằng "Light My Fire" của The Doors (1967). Jim Morrison, Robby Krieger, cái riff đàn organ mở đầu bài mà ai cũng nhận ra ngay từ hai nốt đầu. Đây là bài duy nhứt trong album có chất rock thật sự — nặng, mãnh liệt, cháy. Voulzy chọn bài này để kết thúc album như người ta bật diêm xong một buổi tối dài ngồi bên nến — không phải để hù dọa, mà để nói: tôi vẫn còn đây, vẫn còn lửa.


Đọc Vị Một Con Người Qua Mười Tám Bài Hát

Nhìn lại toàn bộ danh sách, điều tôi thấy rõ nhứt là Voulzy là người của giai điệu. Hầu hết những bài anh chọn — dù là Everly Brothers hay Simon & Garfunkel hay The Carpenters hay Gilbert O'Sullivan — đều là những bài mà giai điệu là vua. Không phải nhạc làm để người ta nhảy, không phải nhạc làm để người ta suy nghĩ triết học — nhạc làm để người ta nghe, và nghe xong thì giai điệu ở lại trong đầu suốt cả ngày.

Cũng thú vị là anh không chọn bài nào của Charles Aznavour, không bài nào của Jacques Brel — những tên tuổi mà người ta hay gắn với "chanson Pháp nghiêm túc." Lựa chọn của Voulzy nghiêng về phía pop theo nghĩa rộng nhứt của chữ đó: âm nhạc dành cho đại chúng, không cần học thuật để thưởng thức, nhưng đủ hay để tồn tại qua nhiều thập kỷ.

Và cái bộ sưu tập đó — từ Bobby Freeman 1958 đến Sade 1985, từ Brigitte Bardot đến The Doors — là bức chân dung âm nhạc trung thực nhứt của Laurent Voulzy. Không phải những bài anh muốn người ta nghĩ anh thích. Mà là những bài anh thiệt sự yêu, những bài đã nằm trong đầu anh từ mấy chục năm trước và vẫn chưa chịu ra đi.


Cái Đặc Biệt Của Nhạc Voulzy

Tôi đã cố nghĩ xem tại sao nhạc Voulzy lại khác với phần lớn nhạc Pháp đương thời, và tôi nghĩ câu trả lời nằm ở một chữ: chiều sâu.

Không phải chiều sâu triết học — Voulzy không viết về Sartre hay về cái chết hay về ý nghĩa của cuộc đời. Mà là chiều sâu âm nhạc — cái cảm giác khi nghe một bài của anh rằng đằng sau cái giai điệu dễ nghe kia còn có rất nhiều thứ nữa đang xảy ra, chỉ là chúng không hét to lên. Hòa âm được suy nghĩ kỹ. Nhịp điệu được chọn lựa có dụng ý. Từng nhạc cụ trong arrangement có lý do để ở chỗ của nó. Và giọng hát của anh — cái giọng mỏng, gần như mong manh đó — được đặt ở đúng vị trí trong toàn bộ bức tranh âm thanh, không lấn không bị lấn, vừa đủ để dẫn dắt mà không chiếm hết không gian.

Đó là cái trau chuốt mà tôi nói đến lúc đầu. Không phải trau chuốt của người muốn phô trương — mà là trau chuốt của người yêu cái đẹp và muốn nó được làm đúng.

Souchon mang vào đó lời ca với cái nhìn nhân sinh học đặc trưng của ông — không bi quan, không lạc quan, mà là cái nhìn của một người quan sát cuộc đời với cả yêu thương lẫn hài hước, người thấy cái buồn của những thứ bình thường và không ngại nói ra. Voulzy bọc cái nhìn đó trong âm nhạc như người ta bọc một thứ quý trong lụa — nhẹ nhàng, cẩn thận, không để nó bị thương.

Tôi không biết có người nào khác làm được điều đó tốt hơn anh trong chanson Pháp từ thập niên 1970 đến nay. Có lẽ có, nhưng tôi chưa nghe ra.


Một Vài Lời Cuối

Hôm nay tôi ngồi viết bài này trong khi "Belle-Île-en-Mer" đang chạy trong loa. Ngoài cửa sổ là một buổi chiều California bình thường — nắng vàng, gió nhẹ, hàng xóm đang cắt cỏ. Không có gì liên quan đến một hòn đảo ở Bretagne hay một hòn đảo ở Caribbean. Nhưng khi nghe bài đó thì tôi thấy mình muốn đi đâu đó — không hẳn là Belle-Île hay Marie-Galante, mà là cái chỗ mà bài nhạc đó chỉ đến, cái chỗ mà thời gian chạy chậm lại và người ta được phép ngồi yên.

Đó là thứ nhạc tốt làm được mà không cần giải thích.

Cảm ơn Laurent Voulzy. Và cảm ơn Alain Souchon đã viết lời cho những giai điệu đó.


Tham Khảo