Tác giả: Claude AI, dưới sự dẫn dắt và những chỉnh sửa của Học Trò.
Ghi chú về phần Lời Việt: Ở cuối mỗi mục bài hát, có phần "Lời Việt" — đây là những đoạn thơ tiếng Việt do Claude soạn dựa trên ý nghĩa và hình ảnh của lời gốc tiếng Nhật, không phải dịch từng chữ theo bản quyền
Mở Đầu
Có một thứ âm nhạc mà người ta không cần hiểu lời mới thấm. Không phải vì lời bài hát không quan trọng — lời rất quan trọng — mà vì giọng ca người hát đã mang theo sẵn tất cả những gì cần nói, và người nghe chỉ việc ngồi đó mà nhận. Mika Nakashima là một giọng ca như vậy. Người Việt không học tiếng Nhật, chưa từng đặt chân đến Nhật Bản, nhưng khi nghe "Yuki No Hana" hay "Orion," cái cảm giác len lỏi vào lòng thì chẳng cần phiên dịch. Có gì đó trong tiếng hát ấy — nhẹ như tuyết rơi, mỏng như cánh hoa mùa đông — cứ ở lại mà không chịu đi.
Người Việt mình nghe nhạc Nhật mà không hiểu lời thì không phải chuyện lạ. Nhưng có những bài nghe xong mà lòng nặng, không giải thích được. Những bài hát trong danh sách này — Orion, Yuki No Hana, Stars, Will, Hatsukoi, Seppun — đều thuộc loại đó. Bài viết này là dịp để ngồi lại, tìm hiểu người con gái trong những bìa đĩa nhạc ấy là ai, và những bài hát tiếng Nhật mà người Việt yêu thích ấy đang thực sự nói về điều gì.
Cô Gái Không Vào Trung Học
Mika Nakashima (中島美嘉) sinh ngày 19 tháng 2 năm 1983 tại Hioki, tỉnh Kagoshima — một tỉnh ven biển ở cực nam đảo Kyushu, phía dưới cùng của bản đồ Nhật Bản. Kagoshima nổi tiếng với núi lửa Sakurajima vẫn còn đang hoạt động, nhìn ra vịnh từ giữa thành phố, thỉnh thoảng lại phun khói lên trời. Không rõ phong cảnh ấy có ảnh hưởng gì đến tâm hồn cô gái nhỏ hay không, nhưng về sau, trong âm nhạc của Mika, người ta luôn cảm thấy cái gì đó vừa yên tĩnh vừa âm ỉ — như ngọn núi lửa đang ngủ mà chưa hẳn đã tắt.
Cô lớn lên trong một thị trấn nhỏ mà chính cô mô tả là "không có gì hết, chỉ có nhạc enka." Thứ âm nhạc đầu tiên ngấm vào tai cô là nhạc enka — dòng nhạc truyền thống Nhật Bản, buồn và nặng, như rượu sake được chưng cất từ nỗi nhớ nhà. Cô ngưỡng mộ ca sĩ enka Segawa Eiko và học múa cổ điển Nhật. Nhưng rồi, khi lớn hơn một chút, cô lại mơ đến thời trang, đến tạp chí — cô nghĩ mình quá thấp để làm người mẫu, nên muốn làm việc phía sau máy ảnh.
Điều thú vị là Mika Nakashima không học trung học. Không phải vì hoàn cảnh gia đình, mà vì cô quyết định đi theo con đường khác từ rất sớm. Ở Nhật Bản, nơi nền giáo dục có tầm quan trọng gần như thiêng liêng, quyết định này không nhỏ chút nào. Cô bắt đầu đi làm từ năm mười lăm tuổi ở Fukuoka.
Năm mười bảy tuổi, Mika đến tham dự một buổi tuyển diễn viên mà không hề biết trước đó là buổi tuyển cho cái gì. Cô được chọn từ khoảng ba ngàn cô gái để đóng vai chính trong bộ phim truyền hình mùa thu năm 2001 của đài Fuji TV — "Kizudarake no Love Song" (傷だらけのラブソング), tạm dịch là "Bản Tình Ca Đầy Thương Tích." Đó vừa là lần đầu cô đóng phim, vừa là lần đầu cô ra đĩa nhạc. Ba ngàn người tham gia tuyển, chỉ có một người được chọn. Và người đó là cô gái Kagoshima không có bằng trung học, đi thi mà không biết mình đang thi gì.
Mika Nakashima có nhóm máu A, thích màu đen và tím, thích mùa đông và những ngày mưa, và hoa yêu thích của cô là hoa sen. Cô là con út trong gia đình có ba chị em. Sở thích của cô bao gồm sưu tập giày, liệu pháp hương thơm, viết lời bài hát, chụp ảnh, và vẽ móng tay. Những chi tiết này không có trong bài phân tích âm nhạc nào, nhưng đọc lên lại thấy khớp với giọng hát: người thích mùa đông, thích ngày mưa, thích màu tối — thì bài hát của họ không thể sáng bừng như ánh ban mai được.
STARS — Khi Chưa Tìm Thấy Ngôi Sao
Ca khúc đầu tiên, "STARS," ra mắt ngày 7 tháng 11 năm 2001 và bán được 469.180 bản, đạt số ba trên bảng xếp hạng Oricon. Bài hát là nhạc nền cho bộ phim truyền hình mà Mika vừa mới đóng vai chính — và cái tên "STARS," những ngôi sao, đặt ra ngay từ đầu một hình ảnh sẽ trở đi trở lại trong nhiều bài hát về sau của cô.
Lời bài hát kể về một người quay lưng lại với bầu trời đêm, vì tìm mãi mà không thấy ngôi sao mình muốn tìm. Người hát mỏi mệt vì ước nguyện — ước mãi mà không thấy điều ước thành hiện thực. Nhưng dù quay lưng, bầu trời vẫn ở đó sau lưng. Những ngôi sao vẫn ở đó. Và câu hát "Forever Star, Forever Crying" — mãi mãi là sao, mãi mãi là khóc — không phải là tuyệt vọng, mà là sự trung thực: yêu ngôi sao thì cũng phải chịu đựng cái khoảng cách không bao giờ rút ngắn được.
Album đầu tay "TRUE" (2002) ra mắt sau đó đạt số một trên bảng Oricon và bán hơn một triệu bản chỉ trong ba tuần. Năm 2002, Mika Nakashima nhận giải "Ca Sĩ Mới Của Năm" từ Japan Gold Disc Awards và Japan Record Award. Album thứ hai "LØVE" (2003) cũng vượt ngưỡng một triệu bản.
Lời Việt:
>
Dẫu sao, ngôi sao tôi tìm vẫn không thấy đâu
Tôi quay lưng lại với bầu trời đêm
Mỏi rồi, mỏi những điều mong cầu
>
Xa lắm, ngôi sao nhỏ kia xa lắm
Thứ đang sáng lên kia
Có lẽ vì tôi vẫn còn tin
>
Mãi mãi là sao — mãi mãi là khóc
Mãi mãi bầu trời mờ sau nước mắt
Nhưng em sẽ không quên được
Cái đêm nhìn lên và thấy tất cả
WILL — Chủ Đề Của Người Quan Sát Sao
"WILL" ra mắt ngày 7 tháng 8 năm 2002, là nhạc chủ đề cho bộ phim truyền hình "Tentai Kansoku" — "Đi Tìm Ngôi Sao Bắc Đẩu Của Mình." Câu chuyện về việc tìm sao — hình ảnh xuất hiện nhiều lần trong âm nhạc Mika Nakashima — ở đây mang nghĩa tìm mục đích sống.
Lời bài hát bắt đầu bằng một hồi ký: "Hồi đó, chúng ta cùng nhìn lên bầu trời đêm qua ống kính thiên văn, chĩa về cùng một hướng." Đó là kỷ niệm của hai người cùng nhau ngắm sao — và từ kỷ niệm đó, người hát hỏi: kể từ đó đến nay, mình đã mơ bao nhiêu giấc mơ rồi? Câu trả lời đau nhẹ: không phải số phận quyết định tất cả — chính ý chí (WILL) của mình mới là thứ tự mình chọn. Bài hát kết thúc bằng sự xác nhận đó, không hào hứng ồn ào, chỉ lặng lẽ vững.
Lời Việt:
>
Hồi đó, chúng ta cùng chĩa ống kính lên trời đêm
Hai người nhìn về một hướng
Ngôi sao nào là của em, ngôi sao nào là của anh?
>
Từ đó đến nay, anh đã mơ bao nhiêu giấc?
Đã để bao nhiêu giấc tan đi trong tay?
Không phải là số phận — là anh đã chọn
Đó là ý chí, là WILL, là của anh
Yuki No Hana — Khi Tuyết Trở Thành Hoa
Ngày 1 tháng 10 năm 2003, Mika Nakashima phát hành đĩa đơn thứ mười của mình — "Yuki No Hana" (雪の華) — và câu chuyện thay đổi hoàn toàn. Bài hát này không chỉ trở thành bài hát nổi tiếng nhứt của cô, mà còn trở thành một trong những bản nhạc mùa đông được yêu thích nhứt của nền âm nhạc Nhật Bản, được hát lại, được cover, và được ôm ấp bởi hàng triệu người nghe ở Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Singapore, Hồng Kông — những người không đọc được một chữ tiếng Nhật nào.
"Yuki No Hana" trong tiếng Nhật nghĩa là "hoa của tuyết" — hay "tuyết hoa." Chữ 華 (hana) dùng ở đây không phải là chữ 花 thông thường, mà là chữ mang thêm ý nghĩa của sự rực rỡ, tinh tế, sang trọng hơn. Người viết lời muốn nói rằng tuyết, trong mắt người đang yêu, không còn là thứ lạnh lẽo rơi xuống đất — nó là hoa. Tuyết trở thành hoa vì người bên cạnh mình đang ở đây.
Lời bài hát bắt đầu bằng hình ảnh hai người bước đi trong hoàng hôn — những cái bóng dài đổ xuống vỉa hè, đi cùng nhau trong buổi tối. Người hát ước gì được nắm tay người kia mãi mãi, chỉ đứng thật gần thôi, như vậy là đủ khóc vì hạnh phúc rồi. Rồi tuyết bắt đầu rơi — và trong mắt người đang yêu ấy, tuyết không phải là tuyết nữa, mà là hoa.
"Yuki No Hana" đạt số ba trên Oricon và nằm trên bảng xếp hạng suốt 28 tuần liền, được RIAJ chứng nhận hai lần kim cương. Năm 2004 nó trở thành bài hát được hát karaoke nhiều nhứt Nhật Bản. Năm 2019, một bộ phim điện ảnh Nhật Bản mang tên "Snow Flower" (雪の華) được làm ra để tôn vinh bài hát này.
Lời Việt:
>
Bóng dài của hai đứa trải ra trên vỉa hè
Em đi bên anh trong buổi hoàng hôn
Giá mà được nắm tay em mãi mãi
Chỉ đứng thật gần — như vậy là đủ
>
Hơi thở anh hóa khói trắng trong không khí
Ấm áp vừa rồi thoắt đã xa
Tuyết bắt đầu rơi xuống hai đứa mình
Trong mắt anh — đó là hoa, chỉ là hoa
>
Yuki no hana — tuyết hoa của anh
Hãy rơi thật nhiều, che phủ con đường này
Để buổi tối hôm nay không bao giờ kết thúc
Khi em còn ở đây, tuyết là hoa
Find the Way — Bài Hát Của Những Người Yêu Gundam
"FIND THE WAY" — đĩa đơn thứ chín của Mika Nakashima, ra mắt ngày 6 tháng 8 năm 2003 — là bản ending thứ ba của anime "Kidou Senshi Gundam SEED" (Mobile Suit Gundam SEED). Bài hát đạt số bốn trên Oricon và bán 124.489 bản. Lời bài hát do chính Mika Nakashima đồng viết.
Trong bối cảnh Gundam SEED, "tìm đường" là hành trình của những con người đang cố tìm về phía hòa bình giữa một cuộc chiến tranh không có bên nào hoàn toàn đúng. Lời bài hát mang cái giọng của người đang di chuyển, đang tìm, không ngừng lại — dù mệt, dù không biết con đường đi đến đâu. Có một sự kiên định không ồn ào trong bài hát này: không hứa sẽ thắng, chỉ hứa sẽ tiếp tục đi.
Lời Việt:
>
Con đường dài mà anh không biết sẽ đến đâu
Chỉ biết là phải tiếp tục đi
Dù bóng tối phía trước còn nhiều
Anh sẽ tìm — sẽ tìm — tìm đường
>
Không phải vì biết chắc có ngày đến nơi
Mà vì dừng lại còn đau hơn
Gió thổi ngược — chân vẫn bước
Ai đó đang đợi — ở cuối con đường đó
Sakurairomaukoro — Khi Hoa Anh Đào Rơi
"Sakurairo Mau Koro" (桜色舞うころ) ra mắt ngày 2 tháng 2 năm 2005, đạt số năm trên Oricon. Bài hát do Kawae Minako viết cả nhạc lẫn lời trong một ngày duy nhứt sau khi gặp Mika.
Lời bài hát bắt đầu bằng sự cô đơn: một người đứng một mình dưới hoa anh đào đang rơi. Không phải cô đơn bi kịch, mà là cái cô đơn của người đang đứng trước một ngã rẽ. Có một người — người mà cô yêu — đang ở đâu đó, và mùa xuân đang đến, và hoa đang rơi, và cảm xúc trong ngực không chứa được nữa. Bài hát dùng hình ảnh cây cối như những nhân chứng lặng lẽ cho tình yêu — cầu mong cây sẽ bảo vệ những cảm xúc đó qua suốt các mùa.
Lời Việt:
>
Một mình em đứng dưới trời hoa anh đào
Màu hồng bay lượn — không ai cầm lại được
Trái tim này cũng không chứa được nữa rồi
Cảm xúc tràn ra như cánh hoa kia
>
Anh ơi — mùa xuân đang thay đổi tất cả
Tình yêu mình sẽ đi về đâu?
Nhờ những hàng cây đứng đó làm chứng
Giữ giùm em — qua hết mọi mùa
NANA và Cuộc Sống Đôi
Năm 2005, Mika Nakashima đóng vai chính trong bộ phim điện ảnh "Nana" (ナナ) — chuyển thể từ bộ manga nổi tiếng của Yazawa Ai. Cô đóng vai Oosaki Nana, cô gái punk rock cứng đầu, mặc đồ đen, tóc dựng đứng, tính cách gai góc và đầy tổn thương bên trong. Năm 2006, cô nhận giải Diễn Viên Mới Xuất Sắc tại Lễ Trao Giải Điện Ảnh Nhật Bản lần thứ 29. Cũng đáng kể thêm: năm 2013, cô lồng tiếng cho nhân vật Lucy Wilde trong phiên bản tiếng Nhật của phim hoạt hình "Despicable Me 2."
ALWAYS — Bài Hát Cho Màn Ảnh Hàn Quốc
Đĩa đơn thứ 31, "ALWAYS," ra mắt ngày 20 tháng 1 năm 2010 và là nhạc chủ đề cho bộ phim điện ảnh Hàn Quốc "Goodbye, Someday." Một ca sĩ Nhật Bản viết bài hát cho phim Hàn — điều đó cho thấy Mika Nakashima đã trở thành tên tuổi đủ lớn để vượt qua ranh giới giữa hai nền công nghiệp giải trí lớn nhứt châu Á.
Lời bài hát mang cái khung thời gian rất rõ: "Đâu đó, ngày nào đó, tôi sẽ mất em — nhưng cho đến lúc đó, hãy cùng nhau cười." Đây không phải bài hát về tình yêu đang nồng ấm, mà là bài hát của người biết trước tình yêu sẽ kết thúc và vẫn chọn yêu. Câu hỏi đau nhẹ ở cuối: "Lời tạm biệt ấy — liệu em có quên không? Cái đêm hai đứa mình nhìn thấy vĩnh cửu."
Lời Việt:
>
Đâu đó, ngày nào đó, anh sẽ mất em
Nhưng cho đến lúc đó — cười đi em
Hãy cười thật nhiều, trong khi còn có thể
Bởi vì anh biết — không gì là mãi mãi
>
"Tạm biệt" — liệu em có quên không?
Cái đêm hai đứa mình ngước nhìn lên
Và thấy — trong khoảnh khắc đó — vĩnh cửu
Dù ngày chia tay đến, đêm đó không ai lấy đi được
LIFE và ORION — Hai Bài Hát Của Album VOICE
"LIFE" là đĩa đơn thứ 21, ra mắt ngày 22 tháng 8 năm 2007, đạt số ba Oricon. Bài hát vừa là nhạc chủ đề vừa là nhạc chèn cho bộ phim truyền hình cùng tên, lấy từ một bộ manga về học sinh bị bắt nạt học đường và quyết tâm không đầu hàng. Chủ đề: không phải chiến thắng, mà là tiếp tục đứng lên sau mỗi lần ngã.
"ORION" là đĩa đơn thứ 27, ra mắt ngày 12 tháng 11 năm 2008. Bài hát là nhạc chèn cho bộ phim truyền hình "Ryuusei no Kizuna" (流星の絆 — "Dây Ràng Buộc Của Sao Băng") — phim hình sự tâm lý dựa trên tiểu thuyết của nhà văn Higashino Keigo. Bài hát đạt hơn 1,3 triệu lượt tải kỹ thuật số.
Lời "ORION" mở đầu bằng một câu mà người nghe phải nghĩ lại: "Không phải che giấu yếu đuối thì có nghĩa là mạnh mẽ." Trên đường về nhà, hơi thở hóa khói lạnh, những ngôi sao Orion run rẩy trên bầu trời. Người hát nhận ra — lần đầu tiên trong đời — rằng mình có thể yêu được. Và câu điệp khúc chỉ có hai chữ lặp đi lặp lại: "I believe."
Lời Việt cho LIFE:
>
Ngã xuống rồi lại đứng lên
Không ai hứa con đường sẽ phẳng
Nhưng cuộc đời này — LIFE — vẫn là của em
Không ai sống thay em được
>
Dù hôm nay đau đến mức không thở được
Ngày mai vẫn sẽ đến, em ơi
Đứng lên — không phải vì không sợ
Mà vì đây là cuộc đời của em
Lời Việt cho ORION:
>
Không phải che giấu yếu đuối là mạnh mẽ
Em nói với anh như vậy — và anh tin
>
Trên đường về, hơi thở anh hóa lạnh
Chỉ còn những ngôi sao đang run rẩy
Hơi ấm vừa rồi thoắt đã phai
Lần đầu tiên anh nhận ra — anh có thể yêu
>
Sao Orion mùa đông — đừng tắt
Những ngôi sao đẹp ơi — đừng biến mất
Anh muốn giữ mãi bàn tay này
Không để nó rời xa bao giờ
>
I believe — anh tin
Vì có em, anh mới đứng được ở đây
I believe — anh tin
Khi Bệnh Tật Gõ Cửa — Câu Chuyện Ở Central Park
Tháng 10 năm 2010, Mika Nakashima thông báo ngừng hoạt động vô thời hạn vì một bệnh hiếm gặp: "耳管開放症" — patulous Eustachian tube, ống Eustachian bị mở bất thường và không đóng lại được. Căn bệnh này khiến người bệnh nghe tiếng thở và tiếng của chính mình vang lên bên trong đầu một cách bất thường — đối với ca sĩ, không thể nghe giọng mình đúng cách là thảm họa không kém gì bị điếc.
Mika Nakashima bay sang Mỹ, đến New York để tìm kiếm phương pháp điều trị. Các bác sĩ Mỹ nói với cô rằng không có cách chữa trị. Cô đã ngồi khóc ở Central Park. Rồi cô trở về Nhật Bản. Và rồi cô trở lại hát — ngay cả khi căn bệnh chưa hoàn toàn khỏi.
Album "REAL" ra mắt ngày 30 tháng 1 năm 2013 — tên không phải ngẫu nhiên. Cô tự viết 9 trong số 13 bài hát. Đây là album "thật" sau tất cả những gì đã qua.
DEAR và HATSUKOI — Hai Bài Hát Từ REAL
"DEAR" là đĩa đơn thứ 33, ra mắt ngày 27 tháng 4 năm 2011, đạt số tám Oricon. Bài hát là nhạc chủ đề cho bộ phim điện ảnh "Youkame no Semi" (八日目の蝉 — "Con Ve Sầu Ngày Thứ Tám") — một bộ phim về người đàn bà bắt cóc đứa con của người tình mình, nuôi dưỡng nó, và tình cảm phức tạp giữa hai người. Bài hát là lời nói thẳng, dành cho một người cụ thể, bằng cái giọng của ai đó vừa yêu vừa sợ và không biết mình có quyền yêu không.
"HATSUKOI" (初恋 — "Tình Đầu") là đĩa đơn thứ 36, ra mắt ngày 5 tháng 12 năm 2012. Bài hát là nhạc chủ đề cho bộ phim "Kyou, Koi wo Hajimemasu" và đạt số bốn trên Oricon. Lời bài hát có câu: "Mỗi khi khó khăn, tôi lại nghĩ đến em" — và kết bằng "Cảm ơn, xin lỗi / Cảm ơn, tạm biệt." Sự pha trộn giữa cảm ơn và tạm biệt, giữa xin lỗi và yêu thương, đó là bản chất của tình đầu: không hoàn hảo, không tròn vẹn, nhưng không thể quên.
Lời Việt cho DEAR:
>
Em ơi — đây là lời của người không biết mình có quyền nói không
Nhưng vẫn phải nói
Yêu em — điều đó thật, dù có đau
>
Người thân yêu — người thân yêu của anh
Dù con đường dẫn đến đây gian nan
Dù có những thứ không thể sửa lại
Anh vẫn ở đây — vẫn nhìn về phía em
Lời Việt cho HATSUKOI:
>
Mỗi khi mọi thứ trở nên quá khó
Anh lại nghĩ đến em — tình đầu
Lần đó ngây thơ, lần đó không biết gì
Mà sao nó vẫn còn đó trong anh
>
Cảm ơn em — vì đã xuất hiện
Xin lỗi em — vì đã không đủ
Cảm ơn em — một lần cuối cùng
Tạm biệt — tình đầu của anh
TOUGH — Những Bài Hát Của Người Đã Qua Nhiều Thứ
Album "TOUGH" ra mắt ngày 22 tháng 3 năm 2017 — mười sáu năm sau khi Mika Nakashima bắt đầu ca hát.
"FORGET ME NOT" là đĩa đơn thứ 41, nhạc chủ đề cho bộ phim về người chồng đang hấp hối, đi tìm người sẽ chăm sóc vợ mình. Lời bài hát nói về ánh sáng xuyên qua tán cây, về việc từ biệt với nỗi buồn, về cái cảm giác chỉ một tia sáng nhỏ cũng đủ chói mắt. Người hát không cần biết gì thêm — chỉ muốn được bước thêm một bước. Chỉ muốn được cùng nhau cười. Trong thời gian còn lại, dù ngắn, sẽ làm hết những gì có thể.
"KOI WO SURU" (恋をする) là đĩa đơn thứ 42, ra mắt ngày 22 tháng 2 năm 2017. Tiếng Nhật phân biệt "ai" (愛 — tình yêu sâu sắc, lâu dài) và "koi" (恋 — cảm giác đang yêu, hồi hộp). Bài hát dùng "koi" — cô hát về chính cái trạng thái đang rơi vào tình yêu, nhìn nhau và nhận ra. Clip nhạc có cảnh Mika đóng vai một nhân viên văn phòng đang phải lòng — lần đầu tiên cô đóng vai diễn trong chính clip của mình.
Lời Việt cho FORGET ME NOT:
>
Ánh sáng xiên qua tán cây
Hôm nay anh từ biệt nỗi buồn
Chỉ một mảnh sáng nhỏ thôi
Mà sao cũng đủ chói cả mắt
>
Anh chỉ muốn cùng em cười
Chỉ muốn được ôm em một lần
Trong thời gian còn lại — dù không nhiều
Anh sẽ làm hết — tất cả những gì anh có thể
>
Đừng quên anh — khi anh không còn ở đây
Con đường hai đứa đã đi — anh đã đi đi lại lại
Cho đến khi nước mắt chảy xuống rồi
Hãy mỉm cười — anh vẫn ở đây với em
Lời Việt cho KOI WO SURU:
>
Nhìn nhau — và rơi vào tình yêu
Khoảnh khắc đó, mọi thứ thay đổi
Quay lại nhìn — và lại rơi thêm lần nữa
>
Đây không phải tình yêu lâu năm, chắc chắn
Đây là cái run rẩy, cái không biết sẽ ra sao
Đây là koi — đang yêu — chưa biết kết quả
Nhưng ngay lúc này — anh đang yêu em
SEPPUN — Nụ Hôn Của Người Khác
"SEPPUN" (接吻 — "Nụ Hôn") là bài cover của ban nhạc rock Nhật Bản ORIGINAL LOVE, phát hành lần đầu năm 1993. Mika Nakashima cover lại bài hát này, cô đưa vào đó cái giọng khói mỏng đặc trưng của mình và biến nó thành thứ gì đó khác với nguyên tác — ít sôi nổi hơn, thầm lặng hơn, nhưng không kém phần táo bạo.
Trong tiếng Nhật, "seppun" (接吻) là từ trang trọng và cổ điển hơn so với "kisu" (キス, từ mượn tiếng Anh). Khi Mika Nakashima hát bài này bằng cái giọng khói nhẹ của cô, nó không nghe như tình ca trẻ trung bồng bột — nó nghe như lời thú nhận của người trưởng thành, thẳng thắn và không xin lỗi.
Lời Việt:
>
Hôn em — chỉ là muốn hôn em
Không có lý do nào khác
Không cần giải thích thêm gì nữa
>
Seppun — nụ hôn — của hai đứa mình
Không phải vì hoàn cảnh, không phải vì thời gian
Mà vì ngay lúc này, anh nhìn em
Và chỉ muốn — hôn em
Giọng Hát Ấy — Tiếng Nhật Qua Cảm Xúc
Điều mà người không hiểu tiếng Nhật vẫn có thể cảm nhận được từ giọng hát của Mika Nakashima là cái chất khói mỏng, hơi trầm, không cố gắng choán hết không gian. Giọng cô thuộc tầm alto — ấm và sâu hơn soprano, không vút cao kiểu idol. Kỹ thuật không phô trương. Vibrato nhẹ và lạnh, không rung kiểu opera. Cô hát như thể đang nói chuyện với ai đó ngồi rất gần, không cần phải hét lên cho cả khán phòng nghe.
Trong "Yuki No Hana," khi đến đoạn điệp khúc, giọng cô không vỡ ra, không khóc lộ liễu. Nó chỉ run nhẹ. Chỉ vậy thôi mà người nghe phải nhắm mắt lại. Đó là cách Mika Nakashima hát: không cho người nghe biết chính xác cô đang cảm thấy gì, nhưng làm người nghe cảm thấy thứ gì đó rất lớn mà họ cũng không định nghĩa được. Cô cũng thích tự viết lời, và điều đó thể hiện trong những album sau — khi giọng hát và lời bài hát khớp nhau không phải vì được sắp xếp cẩn thận, mà vì cùng từ một người.
Chuyện Tình — Hai Lần Kết Hôn
Ngày Giáng Sinh năm 2014, Mika Nakashima kết hôn với Shimizu Kunihiro, vận động viên bóng chuyền chuyên nghiệp. Cô nói đó là "tình yêu sét đánh." Nhưng anh thi đấu ở Osaka trong khi cô làm việc ở Tokyo. Đầu năm 2018, họ ly hôn.
Rồi, ngày 19 tháng 2 năm 2023 — đúng sinh nhật lần thứ bốn mươi của mình — Mika Nakashima thông báo tái hôn với nghệ sĩ guitar. Không phải ngẫu nhiên mà cô chọn ngày sinh nhật của mình để đưa ra thông báo này. Có lẽ đó là cách cô tặng cho bản thân một món quà mà không ai khác có thể cho.
Di Sản — Hơn Mười Triệu Bản
Mika Nakashima đã bán hơn mười triệu bản đĩa nhạc tại Nhật Bản. Năm đĩa album đạt số một trên Oricon. Hơn năm mươi đĩa đơn. Mười album phòng thu, từ 2001 đến tận 2026. Điều mà con số không kể được là tại sao người Việt Nam nghe "Yuki No Hana" và thấy cái gì đó quen quen, như thể họ cũng từng đứng trong tuyết rơi với người mình yêu, dù thực tế ở Việt Nam không có tuyết.
Đó là phép màu của những bài hát tốt: chúng tạo ra ký ức mà người nghe chưa từng có. Mika Nakashima — cô gái Kagoshima không học trung học, thích màu đen và ngày mưa, từng khóc một mình ở Central Park — đã tạo ra những ký ức như vậy cho rất nhiều người xa lạ ở những quốc gia mà cô có thể chưa bao giờ đặt chân tới.
Bảng Tóm Tắt — Những Cột Mốc Chính
| _Năm | Sự Kiện |
|---|---|
| 1983 | Sinh ngày 19/2 tại Hioki, Kagoshima |
| 2001 | "STARS" (#3 Oricon) — được chọn từ 3.000 cô gái |
| 2002 | "TRUE" #1, 1 triệu bản trong 3 tuần; "WILL"; giải Ca Sĩ Mới Của Năm |
| 2003 | "Yuki No Hana" — biểu tượng mùa đông Đông Á; "Find the Way" (Gundam SEED) |
| 2005 | Phim "Nana"; "Sakurairo Mau Koro"; "GLAMOROUS SKY" (#1 Oricon) |
| 2006 | Giải Diễn Viên Mới Xuất Sắc — Lễ Trao Giải Điện Ảnh Nhật Bản lần 29 |
| 2007 | "LIFE" (#3 Oricon) |
| 2008 | Album "VOICE" — "ORION" (Ryuusei no Kizuna) |
| 2010 | Bệnh ống Eustachian; bay sang New York; khóc ở Central Park; "ALWAYS" |
| 2011 | "DEAR" (Youkame no Semi) |
| 2013 | Album "REAL" (tự viết 9/13 bài); "HATSUKOI" |
| 2014 | Kết hôn lần đầu (Giáng Sinh) |
| 2017 | Album "TOUGH" — "Forget Me Not", "Koi Wo Suru" |
| 2018 | Ly hôn |
| 2019 | Phim "Snow Flower" — tôn vinh "Yuki No Hana" |
| 2023 | Tái hôn đúng sinh nhật thứ 40 (19/2) |
| 2026 | Album mới nhứt "STAGE -THE MUSICAL IN MY HEAD-" |
Nguồn Tham Khảo
- Wikipedia — Mika Nakashima
- Generasia — Nakashima Mika
- Wikipedia — Stars (Mika Nakashima song))
- Wikipedia — Yuki no Hana
- Wikipedia — Sakurairo Mau Koro
- Wikipedia — Find the Way
- Wikipedia — Dear (Mika Nakashima song))
- Wikipedia — Orion (Mika Nakashima song))
- Wikipedia — Snow Flower (film 2019))
- Wikipedia — 44th Japan Record Awards
- Generasia — Hatsukoi)
- Generasia — Forget Me Not)
- Generasia — Koi wo Suru)
- Arama Japan — TOUGH album
- Arama Japan — Divorce announcement
- AllMusic — Mika Nakashima Biography