Mời bạn đọc theo dõi "Featured Post":

Giáo Sư Đào Mộng Nam: Truyện Kiều Và Chữ Nho

Showing posts with label Lê Uyên Phương. Show all posts
Showing posts with label Lê Uyên Phương. Show all posts

8.13.2026

Nghe Vài Câu Là Biết Ai Viết — Ba Nhạc Sĩ (Phạm Duy, Trịnh Công Sơn, Lê Uyên Phương), Bốn Kho Chữ, Và Cái Bẫy Của Chữ "Nhau"

Tác giả: Claude Opus 5.0 AI. Học Trò ra đề và biên tập (Tháng 8 năm 2026).


Bài này thử trả lời một câu hỏi ai cũng từng gặp mà ít ai đo: vì sao chỉ nghe hai câu hát là biết ngay đây là nhạc Trịnh Công Sơn, nhạc Phạm Duy, hay nhạc Lê Uyên Phương? Thay vì đọc vài bài rồi khái quát, tôi đem toàn bộ lời ca của ba người — bốn kho ngữ liệu, hơn sáu mươi hai ngàn âm tiết — ra đếm từng chữ một, rồi để các con số nói. Kết quả có ba chỗ đi ngược hẳn với những gì vẫn được lặp lại về ba người này; và chỗ bất ngờ nhất không nằm ở bất cứ trục nào tôi định đo trước, mà nằm ở một chữ hai âm tiết mà chính Phạm Duy đã tự chọn làm chữ ký cho mình. Mọi con số dưới đây đếm được lại; mọi câu hát đều đã đối chiếu với văn bản gốc, không câu nào chép từ trí nhớ.


Mở đầu: một trò chơi cũ, lần này có thước đo

Có một trò chơi mà bất cứ ai lớn lên với nhạc Sài Gòn trước 1975 đều từng chơi mà không cần gọi tên: mở radio giữa chừng một bài hát, nghe đúng hai câu, rồi biết ngay đây là "nhạc Trịnh", "nhạc Phạm Duy", hay — hiếm hơn vì ít người thuộc — "nhạc Lê Uyên Phương". Cái biết ấy đến trước khi kịp nhận ra giọng ca, trước khi nghe ra hoà âm; nó đến từ chính con chữ. Câu hỏi của bài này là câu hỏi cũ ấy, hỏi cho đến cùng: cái "biết ngay" ấy dựa vào cái gì, cụ thể đến mức nào?

Cách trả lời thông thường là đọc kỹ dăm bảy bài của mỗi người rồi rút ra nhận xét. Làm như vậy thì gần như bao giờ cũng ra được bốn nơi mà vân tay tác giả in rõ nhất: động từ (câu hát làm gì), danh từ thân thể (nó gọi tên cái gì trên người kia), tính từ (nó nhìn người kia ra sao), và ngôi kể (ai đang đứng ở đầu bên này của câu hát). Bốn trục ấy không sai. Nhưng dăm bảy bài trên tổng số hơn ba trăm sáu mươi bài của ba nhạc sĩ là một mẫu quá mỏng để nói chữ "thường", chữ "hiếm", chữ "không bao giờ" — mà những bài viết kiểu ấy, kể cả những bài hay nhất, đều nói cả ba chữ đó.

Cho nên lần này tôi dựng lại cả bốn kho ngữ liệu, đếm từng chữ, và giữ đúng một nguyên tắc: bằng chứng trước, kết luận sau. Một nhận xét kiểu "Trịnh Công Sơn ít nói tới thân thể" nghe rất thuận tai, lặp lại đủ nhiều thì thành thường thức, và không ai buồn kiểm. Đến khi kiểm thì nó sai — sai theo một cách thú vị hơn hẳn cái đúng mà nó tưởng mình đang nói. Ba lần như vậy sẽ xuất hiện trong bài này, và cả ba lần, chỗ sai lại chính là chỗ mở ra một luận điểm chắc hơn.


Phần I — Cái khung phân loại này do chính người trong cuộc dựng nên

Điều may mắn cho bất cứ ai muốn so ba nhạc sĩ này là: cái khung để so không phải do người đời sau áp đặt. Nó do chính một trong ba người dựng lên. Phạm Duy, trong bộ Hồi Ký của ông, đã tự tay dán nhãn cho các dòng nhạc tình miền Nam — trong đó có nhãn cho hai người kia.

"Rồi theo với thời gian, nhạc tình tiến tới giai đoạn phát triển của Tân Nhạc, nó rời khỏi khung cảnh lãng mạn (romantique) để tiến tới nhạc tình cảm tính (sentimental). Bây giờ đôi lứa yêu nhau không còn cần đến bối cảnh chung quanh nữa. Trong loại nhạc tình này, chỉ có anh với em mà thôi, nghĩa là chỉ có người nam, người nữ dìu nhau đi trên đường tình. Rồi nhạc tình Việt Nam sẽ tiến tới giai đoạn não tính (cérébral) với Trịnh Công Sơn, nhục tính (sensuel) với Lê Uyên Phương, ảo tính (psychedelique) với Nguyễn Trung Cang... Nhạc tình của tôi ra đời trong giai đoạn 58-68 nằm trong loại nhạc tình cảm tính vậy."

Đoạn ấy đáng đọc chậm, vì nó cho ta bốn thứ cùng một lúc.

Một, nó cho một bộ nhãn: Trịnh Công Sơn là não tính (cérébral), Lê Uyên Phương là nhục tính (sensuel), Nguyễn Trung Cang — và cùng thế hệ, Lê Hựu Hà — là ảo tính (psychédélique). Ba nhãn ấy thường được trích lại, và người ta hay dừng ở đó, coi như Phạm Duy đứng ngoài cái thước ông cầm.

Hai, ông không đứng ngoài. Ô trống thứ tư đã được chính chủ điền vào ngay trong cùng đoạn văn: Phạm Duy tự xếp mình là cảm tính — sentimental. Vậy khung này có bốn nhãn chứ không phải ba. Chi tiết ấy đổi hẳn thế của cả bài: ta không còn phải đi tìm chỗ đứng cho Phạm Duy trên một cái thước ông dựng cho người khác; ta có thể kiểm xem ông tự mô tả mình có đúng không — một việc khác hẳn, và công bằng hơn nhiều.

Ba, ông định nghĩa luôn cái nhãn ấy, và định nghĩa theo lối rất dễ kiểm: nhạc cảm tính là nhạc mà "đôi lứa yêu nhau không còn cần đến bối cảnh chung quanh nữa... chỉ có anh với em mà thôi". Không cần bối cảnh. Chỉ hai người. Hãy nhớ câu ấy — nó sẽ quay lại ở Phần VIII theo một cách mà chắc ông không lường trước.

Bốn, và đây là chỗ hiếm có: ông chỉ thẳng ra chữ nào là chữ ký của mình. Sau khi kể tên ba bài của chính ông — Ngày Đó Chúng Mình, Đừng Xa Nhau, Kiếp Nào Có Yêu Nhau — ông viết: "tất cả nhấn mạnh vào chữ ''nhau''".

Một nhạc sĩ tự nêu một chữ cụ thể làm dấu hiệu nhận dạng của dòng nhạc mình: đó là một tuyên bố kiểm được. Cả Phần VII dưới đây dành để kiểm đúng một chữ đó, và kết quả là chỗ bất ngờ nhất của bài này.

Cũng cần ghi thêm một câu nữa Phạm Duy viết về đôi Lê Uyên và Phương, vì nó là lời cảnh báo cho chính phương pháp đếm chữ:

"Nhìn đôi uyên ương này hát với lối diễn tả rất khêu gợi thì càng thấy được chất nhục tính trong nhạc của họ."

Nghĩa là: cái nhãn "nhục tính" ông gán, ngay từ đầu, không thuần tuý nói về lời ca — nó nói cả về cách hai người đứng trên sân khấu hát cho nhau nghe, trước mắt khán giả, ở một thời điểm mà cách hát ấy còn là chuyện lạ. Bài này chỉ đếm được chữ, không đếm được sân khấu. Nếu số liệu dưới đây có ủng hộ cái nhãn ấy thì cũng chỉ ủng hộ được một nửa của nó; và nếu có bác thì cũng chỉ bác được một nửa. Nói rõ điều đó ngay từ đầu thì đỡ phải rào đón về sau.


Phần II — Bốn kho ngữ liệu, không phải ba

Ba nhạc sĩ, nhưng bốn kho chữ. Lý do: kho Phạm Duy phải tách đôi mới dùng được, và lý do ấy nằm ngay trong chính tuyển tập của ông.

Kho Số bài Âm tiết lời ca Nguồn
Lê Uyên Phương 21 3.963 Trọn hai tập nhạc đã in: Yêu Nhau Khi Còn ThơKhi Loài Thú Xa Nhau
Phạm Duy — lời tự viết 67 13.718 Phần "giọng Phạm Duy" thật sự, rút từ tuyển tập 100 Tình Khúc
Phạm Duy — phổ thơ 33 6.125 Cùng tuyển tập, nhưng lời là của 23 nhà thơ khác
Trịnh Công Sơn 239 38.970 Gần trọn sự nghiệp 1958–2001

Ba điều về bảng này cần nói rõ, vì cả ba đều ảnh hưởng tới mọi con số về sau.

Một — vì sao phải tách kho Phạm Duy làm đôi. Trong tuyển tập 100 Tình Khúc, có 33 bài là phổ thơ người khác, của 23 nhà thơ: Hữu Loan, Cung Trầm Tưởng, Phạm Thiên Thư (3 bài), Nguyễn Tất Nhiên (3 bài), Hoàng Cầm, Huy Cận, Xuân Diệu, Thế Lữ, Lưu Trọng Lư, Vũ Hữu Định, Linh Phương, Nguyên Sa, Huyền Chi, Kim Tuấn, cho tới cả Apollinaire và Verlaine. Một phần ba tuyển tập, và là phần chứa nhiều bài nổi tiếng nhất. Nếu gộp chung mà đếm thì ta không đếm được "giọng Phạm Duy" — ta đếm một hỗn hợp giữa ông và hai mươi ba người khác, rồi gọi kết quả là chân dung của ông. Phần VIII dưới đây cho thấy sai lệch ấy không nhỏ chút nào; nó lớn đến mức lật ngược cả một chân dung quen thuộc. (Ghi chú nhỏ cho ai muốn đếm lại: con số vẫn hay được nhắc là "34 bài phổ thơ trên 100"; đếm lại từ chính tuyển tập thì đúng 33. Lệch một bài, không đủ đổi kết luận nào, nhưng đã lệch thì nên nói.)

Hai — mỗi kho là một lát cắt, không phải toàn bộ một đời người. Trịnh Công Sơn ở đây gần như trọn vẹn: 239 bài. Lê Uyên Phương chỉ có 21 bài — hai tập nhạc đã in, tức khoảng một phần ba số ca khúc ông thật sự viết. Phạm Duy thì chỉ có 100 bài của một tuyển tập do người khác chọn, trên tổng số hơn một nghìn bài ông viết trong đời. Mọi kết luận về Phạm Duy trong bài này vì thế chỉ đúng "trong phạm vi 100 Tình Khúc", không được suy rộng thành "Phạm Duy nói chung". Tôi sẽ nhắc lại điều này ở Phần XI, nhưng nói trước ở đây thì người đọc đỡ phải tin quá tay.

Ba — từ đây trở đi, mọi con số đều là số lần trên 1.000 âm tiết của chính kho ấy. Đây là điều kiện tối thiểu khi bốn kho lệch nhau gần mười lần về quy mô: kho Trịnh Công Sơn lớn gấp gần mười lần kho Lê Uyên Phương, nên mọi so sánh bằng số lần thô đều vô nghĩa. Khi tôi viết "ôm 2,27 ở Lê Uyên Phương so với 0,59 ở Trịnh Công Sơn", nghĩa là: cứ mỗi nghìn âm tiết lời ca, Lê Uyên Phương viết chữ ôm 2,27 lần, Trịnh Công Sơn 0,59 lần. Con số tuyệt đối vẫn ghi kèm trong bảng để ai muốn kiểm thì kiểm.


Phần III — Trục 1: động từ, và ba cách để một câu hát "làm" một việc gì đó

Động từ là nơi câu hát làm điều gì đó, nên đây là trục rõ nhất. Nhận xét quen thuộc là: Lê Uyên Phương là tiếp xúc thân thể ở thì hiện tại, Trịnh Công Sơn là trôi đi và nhớ lại, Phạm Duy là biến cố có mốc thời gian. Số liệu ủng hộ cả ba, nhưng không đều tay — và chỗ không đều mới là chỗ đáng nói.

3.1 — Động từ tiếp xúc: cái nhãn "nhục tính" đứng vững

Gom một nhóm mười động từ chỉ sự đụng chạm thân thể (ôm, hôn, vuốt, nắm, kề, ấp, ướp, riết, dìu, cắn):

Nhóm động từ tiếp xúc LUP PD tự viết PD phổ thơ TCS
Tổng (số lần / 1.000 âm tiết) 22 / 5,55 42 / 3,06 14 / 2,29 67 / 1,72
ôm 9 / 2,27 15 / 1,09 4 / 0,65 23 / 0,59
hôn 7 / 1,77 6 / 0,44 8 / 1,31 23 / 0,59
vuốt 2 / 0,50 2 / 0,15 1 / 0,16 0 / 0,00

Lê Uyên Phương dày gấp 3,2 lần Trịnh Công Sơn ở cả nhóm, gấp gần 4 lần riêng ở chữ ôm và gấp 3 lần ở chữ hôn. Trong 38.970 âm tiết của Trịnh Công Sơn không có lấy một chữ vuốt. Nhãn "nhục tính" Phạm Duy gán cho Lê Uyên Phương, ít nhất ở tầng động từ, không phải một lời khen bâng quơ hay một ấn tượng sân khấu — nó đếm được.

Và nó đếm được ở đúng những câu ai cũng nhớ. Dạ Khúc Cho Tình Nhân xếp ba động từ tiếp xúc liền nhau trong một câu — "Trên đôi vai thanh xuân ướp hôn nồng bên gối đắm say" — một mật độ không thấy ở bất cứ câu nào trong ba kho kia. Hãy Ngồi Xuống Đây thì gọi thẳng tên da thịt và bắt nó chịu tác động: "vai kề sát vai cho da thịt nầy đốt cháy thương đau". Ngay cả khi bài hát nói về chia lìa, động từ vẫn giữ nguyên tính tiếp xúc trong chính hành động từ chối tiếp xúc — Không Nhìn Nhau Lần Cuối: "Đừng nhìn nhau mắt hoe lệ nhòa... Đừng ôm đớn đau khi tình đã xa". Phủ định một động từ tiếp xúc vẫn là đặt tên nó ra trước đã.

3.2 — Động từ của Trịnh Công Sơn: ru, gọi, và bốn con số không

Ở phía đối diện, Trịnh Công Sơn có một nhóm động từ riêng mà hai người kia gần như không đụng tới. Những người viết về ca từ Trịnh Công Sơn — Lê Hữu là một — đã nhặt ra nhóm ấy từ lâu bằng lối đọc định tính: rơi, rớt, bay, trôi, về, gọi, ru, phơi, lùa. Đem đếm trên cả bốn kho thì danh sách ấy đứng vững một cách đáng nể:

LUP PD tự viết PD phổ thơ TCS
ru 0 / 0,00 18 / 1,31 14 / 2,29 163 / 4,18
gọi 0 / 0,00 9 / 0,66 11 / 1,80 84 / 2,16
ngủ 0 / 0,00 12 / 0,87 9 / 1,47 100 / 2,57
quê 0 / 0,00 35 / 2,55 15 / 2,45 157 / 4,03
rớt 0 / 0,00 1 / 0,07 1 / 0,16 13 / 0,33

Bốn con số không liền nhau ở cột Lê Uyên Phương là một trong những kết quả sạch nhất của cả bài. Trong trọn vẹn hai tập nhạc, hai mươi mốt bài, 3.963 âm tiết, Lê Uyên Phương không một lần viết chữ ru, chữ gọi, chữ ngủ, hay chữ quê. Bốn chữ ấy ở Trịnh Công Sơn cộng lại là 504 lần.

Bốn con số không ấy không rời rạc — chúng cùng chỉ về một hướng. Ru là dỗ người khác ngủ; ngủ là rời khỏi cảnh hiện tại; gọi là hướng tiếng nói tới một người không có mặt; quê là một nơi chốn tập thể có sẵn từ trước khi hai người gặp nhau. Cả bốn đều đòi hỏi một khoảng cách — về thời gian, về ý thức, hay về không gian. Thế giới Lê Uyên Phương không có khoảng cách ấy để mà đòi: hai người đang ở cùng một chỗ, đang thức, đang chạm vào nhau, và ngoài căn phòng ấy thì không có quê hương nào cả. Ngược lại, "Ta ru ta ngậm ngùi" — câu hát nổi tiếng nhất của động từ ru — là hình ảnh của một người không còn ai để nương nhờ nên phải tự dỗ mình; nó chỉ viết ra được trong một thế giới mà người kia đã đi khỏi.

Chữ gọi thì đặc biệt đáng để ý: nó là động từ hướng ra ngoài mà không có gì bảo đảm được đáp lại. "Gọi nắng... Gọi em cho nắng chết trên sông dài" (Hạ Trắng). Gọi nắng thì nắng nào trả lời? Một động từ như thế chỉ có nghĩa khi người hát chấp nhận trước rằng mình đang nói vào khoảng không. Đó là một tư thế tồn tại, không phải một hành vi giao tiếp — và nó giải thích vì sao thứ ngôn ngữ ấy bị gọi là "não tính" hơn hẳn bất cứ tính từ nào.

3.3 — Động từ biến cố: chỗ nhận xét quen thuộc nói đúng, và chỗ nói hụt

Người ta hay mô tả động từ Phạm Duy là động từ của biến cố — những chữ đánh dấu một điểm mốc trong một câu chuyện có đầu có cuối: cưới, trả lại, ra đi, hẹn hò, tiễn. Cột "PD tự viết" ủng hộ điều này, nhưng yếu hơn ta tưởng, và một phần đáng kể của những dẫn chứng vẫn được viện ra hoá ra lại nằm ở cột bên cạnh — cột phổ thơ. Chuyện ấy để dành cho Phần VIII, vì nó xứng đáng có riêng một phần.

Điều số liệu ủng hộ chắc chắn là chữ về: 185 lần ở phần lời tự viết, tức 13,49 trên 1.000 — cao hơn Trịnh Công Sơn (9,16) và gấp hơn ba lần Lê Uyên Phương (4,04). "Về" là động từ của một hành trình có điểm xuất phát và điểm đến, của người đi rồi trở lại; nó là động từ của người kể chuyện. Và chữ dìu — chính chữ Phạm Duy dùng trong Hồi Ký để định nghĩa nhạc cảm tính ("người nam, người nữ dìu nhau đi trên đường tình") — quả thật đậm nhất ở phần lời ông tự viết (9 lần, 0,66) so với Trịnh Công Sơn (0,15) và Lê Uyên Phương (0,25), còn ở 33 bài phổ thơ thì đúng 0 lần. Người ta có thể tự mô tả mình sai ở nhiều chỗ, nhưng ở chữ này thì Phạm Duy tả đúng, và tả trúng đến từng con số.

3.4 — Một nghịch lý: kho nhiều tiếp xúc nhất cũng là kho nhiều chữ "xa" nhất

Nếu Lê Uyên Phương là nhạc sĩ của sự gần gũi thân xác, ta chờ đợi kho của ông ít nói tới sự xa cách. Ngược lại hẳn:

LUP PD tự viết PD phổ thơ TCS
xa 48 / 12,11 88 / 6,41 28 / 4,57 211 / 5,41

Chữ xa ở Lê Uyên Phương dày gấp 2,2 lần Trịnh Công Sơn và gần gấp đôi Phạm Duy tự viết. Kho ngữ liệu ôm nhiều nhất, hôn nhiều nhất, cũng là kho nói "xa" nhiều nhất — và chênh lệch không nhỏ chút nào.

Đây không phải mâu thuẫn; đây là cấu trúc của chính thứ tình yêu ấy. Ở Lê Uyên Phương, tiếp xúc luôn được hát lên trong bóng của một cuộc chia ly đã biết trước, thường là ngay trong cùng một câu. Hãy Ngồi Xuống Đây xếp bốn mệnh lệnh liên tiếp cùng một khuôn — "Hãy ngồi xuống đây / Hôn nhau lần nầy / Hãy ngồi xuống đây / cho nhau lần nầy / Hãy ngồi xuống đây / Chia tay lần nầy" — hôn, cho, rồi chia tay, cả ba đều là "lần nầy", cả ba nằm trong một hơi thở. Dạ Khúc Cho Tình Nhân kết bằng "có yêu nhau ngọt ngào tìm nhau chết bên nhau thật là hồn nhiên". Chính vì cuộc chia ly đã nằm sẵn trong câu mà sự đụng chạm mới gấp gáp đến thế. Cái Phạm Duy gọi là "tình điên" — chữ ông dùng ngay trước chữ "nhục tính" trong Hồi Ký — nằm ở chỗ đó, chứ không nằm ở riêng động từ nào.


Phần IV — Trục 2: danh từ thân thể, và cái bẫy của việc đếm danh từ

Đây là chỗ nhận xét quen thuộc sai rõ nhất, và là chỗ sửa lại thì được một luận điểm mạnh hơn hẳn cái sai.

Câu vẫn hay nghe là: Lê Uyên Phương gọi thẳng tên cơ thể, khác hẳn Trịnh Công Sơn — người được cho là né tránh chủ đề tiếp xúc bằng cách không nhắc tới nó, kể cả ở thể phủ định. Câu ấy sai. Và điều đáng chú ý là nó thường sai ngay trong chính những bài viết bênh vực nó: khó mà viết được ba đoạn về ca từ Trịnh Công Sơn mà không trích một câu như "Lá hát từ bàn tay thơm tho".

Đếm ra thì mức độ sai còn lớn hơn:

Danh từ thân thể LUP PD tự viết PD phổ thơ TCS
Cả nhóm 11 chữ 82 / 20,69 118 / 8,60 71 / 11,59 534 / 13,70
môi 24 / 6,06 19 / 1,39 7 / 1,14 96 / 2,46
tay 22 / 5,55 32 / 2,33 12 / 1,96 176 / 4,52
mắt 21 / 5,30 44 / 3,21 11 / 1,80 136 / 3,49
vai 10 / 2,52 11 / 0,80 4 / 0,65 46 / 1,18
tóc 4 / 1,01 34 / 2,48 32 / 5,22 51 / 1,31
da 4 / 1,01 4 / 0,29 1 / 0,16 59 / 1,51

Trịnh Công Sơn gọi tên thân thể nhiều hơn Phạm Duy, và nhiều hơn hẳn: 13,70 so với 8,60 ở phần lời Phạm Duy tự viết, tức gấp 1,6 lần. Riêng chữ da thì Trịnh Công Sơn dày gấp năm lần Phạm Duy. Con số này cũng khớp với các thống kê định lượng khác về ca từ Trịnh Công Sơn, vốn xếp trường nghĩa "cơ thể" vào hàng thứ tư trong các trường ngữ nghĩa lớn của ông, với gần 750 lượt trên toàn kho — và bảng chi tiết ở đó (tay 174, mắt 140, môi 92, tóc 51, vai 46) trùng gần như hoàn toàn với bảng trên. Nói Trịnh Công Sơn "không nhắc tới thân thể" là nói ngược với hai lần đếm độc lập.

Vậy thì cái gì thật sự khác? Không phải danh từ. Là chữ đứng trước danh từ ấy.

Tôi lấy ba danh từ thân thể có mặt ở cả bốn kho và đếm xem chữ nào hay đứng ngay trước chúng:

Chữ đứng trước môi LUP PD tự viết TCS
Số lần chữ môi xuất hiện 24 19 96
…đứng sau một giới từ nơi chốn (trên, bờ, trong…) 3 (12,5%) 3 (15,8%) 28 (29,2%)
Riêng cụm "trên môi" 2 4 25

Hai mươi lăm lần "trên môi" — đó là cách Trịnh Công Sơn dùng đôi môi: không phải để hôn, mà làm một cái nơi chốn, một mặt phẳng để cái khác đậu lên (nụ cười trên môi, câu hát trên môi). Ở chữ vai thì khoảng cách còn dứt khoát hơn: 28,3% số lần chữ vai của Trịnh Công Sơn đứng ngay sau một giới từ nơi chốn ("trên vai em gầy" — Hạ Trắng), so với đúng 0% ở Lê Uyên Phương. Ở Lê Uyên Phương, chữ đứng trước môi hay là chữ chỉ màu sắc và dáng vẻ (màu môi, nét môi, vành môi), còn chữ đứng trước tay thì 72,7% là loại từ sở hữu (bàn tay, đôi tay, vòng tay) — thân thể như một vật được cầm nắm, chứ không phải một địa điểm.

Cho nên câu đúng phải là thế này: cả ba nhạc sĩ đều gọi tên thân thể; điều phân biệt họ là ngữ pháp cai quản cái tên ấy. Lê Uyên Phương đặt một động từ tiếp xúc trước nó. Trịnh Công Sơn đặt một giới từ nơi chốn trước nó. Phạm Duy — sẽ thấy ở Phần VIII — đặt một danh từ riêng bên cạnh nó.

Một cách gọn hơn để thấy điều đó là lấy tỷ số giữa hai nhóm: cứ mỗi lần gọi tên một bộ phận thân thể thì có bao nhiêu lần một động từ tiếp xúc được dùng?

Tỷ số tiếp xúc / thân thể LUP PD tự viết PD phổ thơ TCS
0,268 0,356 0,197 0,125

Trịnh Công Sơn thấp nhất, chỉ bằng một phần ba phần lời Phạm Duy tự viết và chưa tới một nửa Lê Uyên Phương. Ông là người gọi tên thân thể nhiều thứ nhì trong bốn kho nhưng chạm vào nó ít nhất. Đó mới là "não tính" đọc ở tầng ngữ pháp: không phải một người tránh né thân xác, mà là một người luôn giữ thân xác ở một khoảng cách cú pháp — nhìn thấy nó, đặt tên nó, dựng cảnh quanh nó, nhưng hiếm khi để chủ ngữ của câu đưa tay ra.

(Cần thành thật một điều: tỷ số này xếp phần lời Phạm Duy tự viết cao nhất, cao hơn cả Lê Uyên Phương. Lý do là mẫu số của Phạm Duy nhỏ — ông gọi tên thân thể ít nhất trong bốn kho — chứ không phải vì ông chạm nhiều hơn; xét con số tuyệt đối thì Lê Uyên Phương vẫn dẫn đầu cả hai nhóm. Tỷ số này nói được một điều duy nhất thật vững, và tôi chỉ dùng nó cho điều ấy: Trịnh Công Sơn đứng cuối, cách biệt rõ rệt.)


Phần V — Trục 3: tính từ, và một câu trích rất hay bị đặt nhầm chỗ

Nếu động từ là hành động thì tính từ là cách mỗi người nhìn người mình yêu. Ba lối vẫn được mô tả là: Trịnh Công Sơn mượn thời tiết, Lê Uyên Phương dùng cường độ cơ thể, Phạm Duy dùng tính từ phẩm hạnh xã hội. Hai lối đầu đứng vững. Lối thứ ba phải sửa.

Về Trịnh Công Sơn, quan sát cũ vẫn đúng và có thể nói chặt hơn: ông hiếm khi để một tính từ đứng riêng mô tả người yêu; ông mô tả thời tiết rồi để thời tiết đứng thế chỗ. "Nắng có hồng bằng đôi môi em / Mưa có buồn bằng đôi mắt em" (Như Cánh Vạc Bay) — hai tính từ trong câu đều gán cho nắng và mưa, không gán cho em; vẻ đẹp của "em" chỉ tồn tại được qua phép so sánh, chưa từng đứng một mình. Và khi có một tính từ trực tiếp thật — "Vai em gầy guộc nhỏ" — thì câu ngay sau lập tức biến nó thành một hình ảnh chim bay: "Như cánh vạc về chốn xa xôi". Đây cũng là chỗ các nhà phê bình đi trước đã dừng lại: Lê Hữu gọi cái đẹp trong nhạc Trịnh là cái đẹp "mỏng manh, dễ vỡ", "gầy guộc quá, xanh xao quá"; Bùi Vĩnh Phúc thì nói chính ngôn ngữ đã tạo ra một thế giới "nhòe nhạt, lung linh hư ảo". Số liệu ở Phần IV cho hai nhận xét ấy một cơ chế cú pháp cụ thể: cái đẹp ấy nhoè vì nó không bao giờ được phép đứng yên trên một thân thể.

Lê Uyên Phương thì dùng tính từ cường độ, bám thẳng vào cảm giác cơ thể, không đi vòng qua thiên nhiên: nồng (hôn nồng), say (gối đắm say), sâu (ân tình sâu), thiết tha, đắm đuối. Đếm cả kho thì điều này hiện ra ở mức toàn cục — ân (4,79 trên 1.000, so với 0,10 ở Trịnh Công Sơn), thiết (3,03 so với 0,18), tha (3,28 so với 0,13), đớn (1,51 so với 0,03) đều là những chữ mà Lê Uyên Phương dùng dày hơn ba kho kia hàng chục lần. Đây là nơi cái nhãn "nhục tính" lộ rõ nhất ở tầng từ loại: tính từ không đi qua một vật trung gian nào, nó dính thẳng vào động từ tiếp xúc đã nói ở Phần III.

Còn Phạm Duy thì phải sửa. Dẫn chứng kinh điển cho "tính từ phẩm hạnh" của Phạm Duy là ba chữ: hiền hoà, ngây thơ, thân yêu. Chữ thứ nhất thường được dẫn qua câu "Nhớ xưa em hiền hoà" — một câu có thật, hát trong một bài mang tên Phạm Duy. Nhưng nó nằm trong Áo Anh Sứt Chỉ Đường Tà, tức là thơ Hữu Loan. Chữ ấy không phải chữ của Phạm Duy.

Đó không phải một lỗi chú thích lặt vặt. Nó là trường hợp thu nhỏ của đúng cái vấn đề mà Phần VIII dưới đây sẽ mở ra: khi dựng chân dung "giọng Phạm Duy" từ một tuyển tập mà một phần ba là thơ người khác, rất dễ lấy nhầm chữ của Hữu Loan làm chữ ký của Phạm Duy — và càng dễ nhầm hơn nữa khi bài phổ thơ ấy lại chính là bài nổi tiếng nhất.

Điều quan sát đúng, và số liệu ủng hộ, là Phạm Duy vẫn có tính từ giác quan cụ thể không kém ai — "Uống ly chanh đường, uống môi em ngọt" (Trả Lại Em Yêu) — nhưng những câu ấy luôn xuất hiện xen giữa một chuỗi địa danh và biến cố, chưa bao giờ chiếm trọn một câu như cách Lê Uyên Phương để cho "ướp hôn nồng bên gối đắm say" chiếm cả một dòng nhạc.


Phần VI — Trục 4: ngôi kể, chỗ số liệu dứt khoát nhất

Đây là trục mà đếm đại từ cho kết quả gọn và mạnh nhất trong cả bài.

Đại từ LUP PD tự viết PD phổ thơ TCS
tôi 7 / 1,77 150 / 10,93 50 / 8,16 527 / 13,52
ta 13 / 3,28 77 / 5,61 41 / 6,69 332 / 8,52
anh 24 / 6,06 68 / 4,96 91 / 14,86 119 / 3,05
em 81 / 20,44 178 / 12,98 230 / 37,55 762 / 19,55
nàng 0 / 0,00 10 / 0,73 13 / 2,12 2 / 0,05
chàng 0 / 0,00 17 / 1,24 33 / 5,39 1 / 0,03

Ba điều đọc ra ngay.

Thứ nhất, ba kho gọi "em" gần như bằng nhau. Lê Uyên Phương 20,44; Trịnh Công Sơn 19,55; Phạm Duy tự viết 12,98. Hai người đầu chênh nhau chưa tới 5%. Cái phân biệt ba nhạc sĩ không phải là họ hát về ai — tất cả đều hát về "em" — mà là ai đang đứng ở đầu bên này của câu hát.

Thứ hai, và đây mới là chỗ dứt khoát: Lê Uyên Phương gần như không có chữ "tôi". 1,77 trên 1.000, so với 13,52 ở Trịnh Công Sơn — chênh 7,6 lần. Đổi lại, ông là người dùng "anh" đậm nhất trong ba giọng tự viết (6,06 so với 3,05 của Trịnh Công Sơn). "Tôi" là đại từ của một người đang tự thuật, có thể tự thuật cho bất kỳ ai nghe. "Anh" là đại từ chỉ tồn tại khi có một "em" đang nghe ngay trước mặt: nó là nửa kia của một cặp. Toàn bộ ngữ pháp của Lê Uyên Phương là ngữ pháp của hai người đang nói chuyện với nhau, và con số xác nhận điều mà lối gọi trực tiếp trong lời ca đã cho thấy — "Em ơi Em ơi", điệp hai lần liền trong Không Nhìn Nhau Lần Cuối; "Cho em... Cho em..." làm khung cả đoạn trong Tình Khúc Cho Em.

Trịnh Công Sơn thì ngược hẳn: "tôi" 527 lần cộng "ta" 332 lần, đối diện với một "em" thường xuyên vắng mặt. Cấu trúc quen thuộc nhất của ông là câu hỏi hướng về một người không trả lời — "Làm sao em biết bia đá không đau" (Diễm Xưa) — hỏi mà không chờ đáp. Ngay trong Hạ Trắng, câu duy nhất có đủ cả hai người đứng cạnh nhau, "Tôi đưa em về", cũng bị bao quanh bởi những câu chỉ có "em" chịu tác động của thời tiết.

Thứ ba, hai chữ nàngchàng là dấu vân tay sạch nhất trong toàn bộ bài này. Cả hai bằng 0 ở Lê Uyên Phương và gần bằng 0 ở Trịnh Công Sơn (3 lần trên 38.970 âm tiết). Ở kho Phạm Duy thì chúng có mặt rõ rệt. Nàngchàng là đại từ ngôi thứ ba — chúng chỉ xuất hiện khi người hát không phải là người trong cuộc, mà là người đứng ngoài kể lại chuyện tình của kẻ khác. Đó chính xác là cái "tôi kể chuyện" mà ai cũng nghe ra trong nhạc Phạm Duy: "Nàng có ba người anh đi bộ đội lâu rồi... Ngày hợp hôn tôi mặc đồ hành quân... Cưới vừa xong là tôi đi."

Chỉ có điều — và đây là chỗ dẫn thẳng sang phần sau — bốn câu vừa dẫn ấy là thơ Hữu Loan. Và nhìn lại bảng trên thì thấy cả nàng lẫn chàng đều đậm hơn hẳn ở cột phổ thơ so với cột tự viết: chàng 5,39 so với 1,24, tức gấp 4,3 lần.


Phần VII — Chữ "nhau": Phạm Duy tự đặt bẫy cho chính mình

Giờ quay lại lời tự khai ở Phần I. Phạm Duy nói nhạc tình của ông thuộc loại cảm tính, và dấu hiệu là các bài của ông "tất cả nhấn mạnh vào chữ ''nhau''".

Đếm chữ ấy:

LUP PD tự viết PD phổ thơ TCS
nhau 43 / 10,85 113 / 8,24 33 / 5,39 124 / 3,18

Phạm Duy đúng một nửa, và sai một nửa — sai đúng nửa quan trọng.

Ông đúng ở chỗ chữ "nhau" quả thật phân biệt ông rất mạnh với Trịnh Công Sơn: 8,24 so với 3,18, tức dày gấp 2,6 lần. Nếu chỉ so hai người ấy — mà trong Hồi Ký thì ông đang so đúng hai người ấy, đặt "cảm tính" của mình trước "não tính" của họ Trịnh — thì lời tự mô tả của ông trúng.

Nhưng ông sai ở chỗ: Lê Uyên Phương dùng chữ "nhau" nhiều hơn ông. 10,85 so với 8,24, tức dày hơn 32%. Cái chữ Phạm Duy tự chọn làm chữ ký cho loại nhạc "cảm tính" của mình lại là chữ đặc trưng hơn nữa cho loại nhạc mà chính ông dán nhãn "nhục tính". Ông dựng một cái thước để tự đo mình, rồi trao cái thước ấy cho người khác thì người ấy đo cao hơn.

Chỗ này nếu dừng lại thì mới chỉ là một sự lật ngược thú vị. Đi thêm một bước nữa thì nó thành ra điều đáng giá nhất của cả bài. Vì chữ "nhau" ở hai kho ấy không làm cùng một việc. Đếm động từ đứng ngay trước nó:

Kho Những chữ hay đứng trước nhau nhất
Lê Uyên Phương cho (9), bên (5), yêu (4), vào (3), nhìn (3), xa (3), gần (2), hôn (2)
Phạm Duy tự viết tìm (14), xa (10), yêu (10), gặp (9), dìu (7), đưa (5), quên (4)
Trịnh Công Sơn yêu (10), bên (9), với (8), hôn (7), cho (7), gặp (7), thương (6)

Hai danh sách đầu gần như không giao nhau ở đỉnh. Chữ đứng đầu bảng của Lê Uyên Phương là "cho nhau" — một hành vi trao tặng, xảy ra ngay lúc hát, giữa hai người đang có mặt: "Lần này đây đã hết cho nhau thôi", "Hãy ngồi xuống đây cho nhau lần nầy". Đứng thứ nhì là "bên nhau" — một trạng thái, không phải một sự kiện.

Chữ đứng đầu bảng của Phạm Duy là "tìm nhau", rồi "xa nhau", rồi "gặp nhau". Cả ba đều là những mốc trong một cốt truyện: đi tìm, gặp được, rồi lìa xa. Cộng thêm "dìu nhau" — đúng chữ ông tự dùng để định nghĩa mình. Không một chữ nào trong nhóm ấy mô tả điều gì đang xảy ra tại chỗ; tất cả đều định vị hai người trên một trục thời gian có trước có sau.

Vậy nên câu trả lời đầy đủ là: cả hai người đều viết nhạc của chữ "nhau", nhưng "nhau" của Lê Uyên Phương là trạng từ của hiện tại, còn "nhau" của Phạm Duy là mốc thời gian của một câu chuyện. Đây đúng là cùng một cơ chế đã thấy ở Phần IV với danh từ thân thể: chữ thì chung, kẻ cai quản chữ ấy mới là vân tay. Lần này thì cơ chế ấy áp đúng vào chữ mà chính Phạm Duy đã chỉ tay vào và nói: đây, chữ này là tôi.

Và nó cho cái nhãn "cảm tính" một nội dung cụ thể hơn hẳn cái nghĩa từ điển của sentimental. Nhạc tình cảm tính, theo đúng định nghĩa Phạm Duy tự viết trong Hồi Ký, là loại nhạc mà "đôi lứa yêu nhau không còn cần đến bối cảnh chung quanh nữa... chỉ có anh với em mà thôi". Nhưng số liệu nói ngược: kho lời tự viết của ông đầy bối cảnh chung quanh — chữ quê 35 lần, chữ về 185 lần, và như sẽ thấy ngay dưới đây, cả một trường từ vựng làng mạc mà hai người kia không có lấy một chữ. Người thật sự viết ra thứ nhạc "chỉ có anh với em mà thôi", không cần bối cảnh nào hết, không quê hương, không tiếng gọi, không lời ru — là Lê Uyên Phương.


Phần VIII — Khi Phạm Duy không phải là "Phạm Duy"

Đây là phần mà việc tách kho làm đôi ở Phần II trả công.

Nhận xét định tính vẫn nghe được là: ở các bài phổ thơ, vân tay Phạm Duy mờ đi, ngả gần về phía giọng trôi và mượn-thiên-nhiên của Trịnh Công Sơn. Đếm ra thì đúng, và đúng ở đúng những chữ ta chờ đợi:

PD tự viết PD phổ thơ Tỷ lệ
ru 18 / 1,31 14 / 2,29 ×1,7
gọi 9 / 0,66 11 / 1,80 ×2,7
ngủ 12 / 0,87 9 / 1,47 ×1,7
tóc 34 / 2,48 32 / 5,22 ×2,1

Khi Phạm Duy hát lời người khác, tần suất các chữ ru, gọi, ngủ, tóc của ông tăng gần gấp đôi tới gần gấp ba, đúng về phía kho từ vựng Trịnh Công Sơn. Câu "Hoa xanh đã phai rồi" trong Kiếp Nào Có Yêu Nhau — thơ Minh Đức Hoài Trinh — nghe gần Trịnh Công Sơn hơn là gần "trả lại", "ra đi" của chính Phạm Duy, và bây giờ thì nhận xét ấy có số đỡ lưng.

Nhưng chỗ đáng nói không phải đó. Chỗ đáng nói là chiều ngược lại.

Chân dung phổ biến nhất về ca từ Phạm Duy — cái chân dung có mặt trong phần lớn những gì được viết về ông — là: người kể chuyện đứng ngoài, thuật lại biến cố có mốc thời gian, với chàng, với nàng, với đám cưới và cuộc tiễn đưa. Dẫn chứng kinh điển cho chân dung ấy là những chữ cưới, khâu, viền tà, hiền hoà, và hình ảnh "chiếc bình hoa ngày cưới đã thành chiếc bình hương".

Đối chiếu lại văn bản: toàn bộ những chữ ấy đều nằm trong Áo Anh Sứt Chỉ Đường Tà, thơ Hữu Loan.

Và đếm cả kho thì thấy đó không phải chuyện trùng hợp của riêng một bài:

PD tự viết PD phổ thơ Tỷ lệ
cưới 2 / 0,15 6 / 0,98 ×6,5
chàng 17 / 1,24 33 / 5,39 ×4,3
nàng 10 / 0,73 13 / 2,12 ×2,9
tiễn 3 / 0,22 6 / 0,98 ×4,5

Bốn dấu hiệu, bốn lần đậm hơn ở phần phổ thơ. Nghĩa là chân dung "Phạm Duy người kể chuyện với chàng với nàng với đám cưới" được dựng chủ yếu từ chữ của các nhà thơ ông phổ nhạc, không phải từ chữ của ông. Càng gọi là "vân tay Phạm Duy" thì nó càng là vân tay Hữu Loan, Cung Trầm Tưởng, Phạm Thiên Thư.

Điều này không hạ thấp Phạm Duy chút nào — chọn được bài thơ ấy, và tìm ra được dòng nhạc cho nó, là một tài năng riêng, có lẽ là tài năng lớn nhất của ông. Nhưng nó là một tài năng khác với việc viết ra những chữ ấy. Và khi ta lẫn hai thứ, ta mô tả sai người mình đang khen.

Thế thì cái gì mới thật là của ông? Xếp hạng những chữ mà riêng 67 bài lời tự viết dùng đậm hơn hẳn cả ba kho kia gộp lại, câu trả lời khá bất ngờ. Những chữ đặc trưng nhất không phải chữ tình yêu nào cả, mà là: gánh (52 lần), thóc (14), trâu (9), lũy (5), cầy (5), rước (5), trèo (4), ới (17, trong các tiếng gọi đò và điệu hò). Không một chữ nào trong nhóm ấy xuất hiện dù chỉ một lần ở Lê Uyên Phương hay Trịnh Công Sơn.

Đó là trường từ vựng của làng quê và công việc đồng áng — của người gánh lúa, người qua đò, người hò trên ruộng. Ngay trong một tuyển tập mang tên 100 Tình Khúc, khi Phạm Duy tự cầm bút, thứ len vào lời ông không phải thân thể người yêu mà là cái đòn gánh, con trâu, luỹ tre. Và một lần nữa, chính ông đã nói trước điều đó — ngay sau khi tự xếp mình vào loại "cảm tính" trong đoạn Hồi Ký dẫn ở Phần I, ông kể tiếp về "xu hướng nhạc dân ca với những bài hát tình tự dân tộc, tình ca quê hương thì có tôi chủ trương".

Vậy nếu phải đặt một cái nhãn cho Phạm Duy bằng đúng phương pháp ông dùng cho hai người kia, thì "cảm tính" là cái nhãn ông tự chọn, nhưng cái mà kho ngữ liệu chỉ ra lại là một thứ khác và rộng hơn: giọng của người kể chuyện cộng đồng — người mà ngay khi viết tình ca vẫn mang theo cả một cái làng. "Trả lại em yêu, khung trời Đại Học / Con đường Duy Tân cây dài bóng mát" là cùng một phản xạ ấy chuyển vào thành phố: tình yêu được kể qua những địa điểm có tên riêng mà cả một thế hệ cùng biết. Không phải ngẫu nhiên mà Trả Lại Em Yêu trả lại từng món một — khung trời, con đường, ngôi trường — như một bản kiểm kê tài sản chung trước khi chia tay.


Phần IX — "Nầy": chữ của người chỉ tay vào hiện tại

Còn một phát hiện nhỏ mà tôi giữ lại cuối cùng, vì nó khép bốn trục lại thành một mối.

Khi xếp hạng các chữ mà Lê Uyên Phương dùng đậm hơn hẳn ba kho kia, chữ đứng đầu bảng không phải một chữ về thân thể hay tình yêu. Nó là "nầy" — 21 lần trong 3.963 âm tiết, so với đúng 0 lần ở cả hai kho Phạm Duy và 2 lần trong 38.970 âm tiết của Trịnh Công Sơn.

Phải cẩn thận ở đây, vì "nầy" là lối viết Nam Bộ của "này", nên một phần chênh lệch chỉ là chính tả của bản in chứ không phải lựa chọn từ vựng. Gộp cả hai lối viết lại cho công bằng:

LUP PD tự viết PD phổ thơ TCS
nầy + này 30 / 7,57 14 / 1,02 16 / 2,61 126 / 3,23

Sau khi gộp, chênh lệch vẫn còn nguyên: Lê Uyên Phương dùng chỉ định từ ấy dày gấp 2,3 lần Trịnh Công Sơn và gấp 7,4 lần phần lời Phạm Duy tự viết.

"Nầy" là một chỉ định từ trỏ vào hiện tại: cái này, ở đây, lúc này, không phải cái kia. Nó là chữ của người đang chỉ tay. Và nhìn lại thì nó xuất hiện đúng ở những câu căng nhất của kho ấy: "Hãy ngồi xuống đây / Hôn nhau lần nầy", "cho da thịt nầy đốt cháy thương đau", "cho cơn buồn nầy rót nóng tung hoang".

Chữ nhỏ ấy khép lại mọi thứ đã đếm ở trên. Một kho ngữ liệu không có chữ ru, không có chữ gọi, không có chữ ngủ, không có chữ quê, gần như không có chữ tôi, không có chàngnàng — nhưng dày đặc ôm, hôn, môi, da thịt, cho nhau, và nầy. Trừ ra tất cả những gì đòi hỏi một khoảng cách — khoảng cách của giấc ngủ, của tiếng gọi vọng đi, của quê hương, của ngôi thứ ba, của lời tự thuật — thì còn lại đúng một thứ: hai người, ở đây, bây giờ, đang chạm vào nhau và biết là sắp mất nhau. Cái nhãn "nhục tính" gọi được một nửa chuyện ấy. Nửa còn lại, chữ xa dày nhất trong bốn kho (12,11) đã nói ở Phần III.


Phần X — Bài test mù: mười hai câu

Che tên tác giả đi và đọc động từ trước, chỉ định từ và đại từ sau. Bốn câu cuối là những câu cố ý gài, lấy từ phần phổ thơ của Phạm Duy — chỗ mà theo Phần VIII, vân tay bị pha loãng nhất.

  1. "Gọi nắng… Gọi em cho nắng / Chết trên sông dài."
  2. "Trả lại em yêu, khung trời Đại Học / Con đường Duy Tân cây dài bóng mát."
  3. "Cho em môi hôn vội vàng / Cho em quên ân tình sâu."
  4. "Mưa vẫn mưa bay trên tầng tháp cổ / Nghe lá thu mưa reo mòn gót nhỏ."
  5. "Em ơi Em ơi quay đi để cho chia lìa."
  6. "Anh sẽ ra đi về miền cát trắng / Nơi có quê hương mịt mù thuốc súng."
  7. "Vai kề sát vai cho da thịt nầy đốt cháy thương đau."
  8. "Nắng có hồng bằng đôi môi em / Mưa có buồn bằng đôi mắt em."
  9. "Ta ru ta ngậm ngùi."
  10. "Nàng có ba người anh đi bộ đội lâu rồi."
  11. "Nhớ xưa em hiền hoà / Áo anh em viền tà."
  12. "Hoa xanh đã phai rồi / Hương trinh đã tan rồi."

Đáp án. 1, 4, 8, 9 — Trịnh Công Sơn (Hạ Trắng, Diễm Xưa, Như Cánh Vạc Bay, Ru Ta Ngậm Ngùi). 2, 6 — Phạm Duy, lời tự viết (Trả Lại Em Yêu). 3, 5, 7 — Lê Uyên Phương (Tình Khúc Cho Em, Không Nhìn Nhau Lần Cuối, Hãy Ngồi Xuống Đây). 10, 11 — Phạm Duy phổ thơ Hữu Loan (Áo Anh Sứt Chỉ Đường Tà). 12 — Phạm Duy phổ thơ Minh Đức Hoài Trinh (Kiếp Nào Có Yêu Nhau).

Bốn câu cuối là phần đáng đọc lại. Câu 10 và 11 nghe "rất Phạm Duy" — có nàng, có đám cưới, có tính từ phẩm hạnh hiền hoà — nhưng theo bảng ở Phần VIII thì đó chính là những chỗ vân tay Phạm Duy yếu nhất, vì cả bốn dấu hiệu ấy đều đậm hơn ở phần phổ thơ so với phần ông tự viết. Còn câu 12 thì nghe gần Trịnh Công Sơn hơn — hoa cỏ tàn phai, động từ phaitan — dù nó nằm trong một bài mang tên Phạm Duy.

Nói cách khác, nếu bạn đoán câu 10 và 11 là Phạm Duy thì bạn đoán trúng tên bìa nhạc mà trật tên người viết chữ. Đó là bài học thật của trò chơi này: cái tai người nghe đã học được, suốt mấy chục năm nay, là nhận ra Phạm Duy phổ thơ — thứ chiếm một phần ba tuyển tập và gồm phần lớn những bài nổi tiếng nhất — rồi gọi đó là "giọng Phạm Duy".


Phần XI — Những chỗ bài này không đứng vững, nói thẳng ra

Một bài đầy số thì càng phải nói rõ số của mình yếu ở đâu.

Kho không đối xứng, và không sửa được. Trịnh Công Sơn có 239 bài trên gần trọn sự nghiệp. Phạm Duy chỉ có 100 bài của một tuyển tập do người khác chọn, trên tổng số hơn một nghìn bài ông viết — nên mọi kết luận về Phạm Duy trong bài này chỉ đúng "trong phạm vi 100 Tình Khúc", không được suy rộng ra "Phạm Duy nói chung". Lê Uyên Phương có 21 bài, tức hai tập nhạc đã in, nhưng chỉ khoảng một phần ba số ca khúc ông thật sự viết. Bốn con số không ở Phần III (ru, gọi, ngủ, quê) là bốn con số không của hai tập nhạc ấy, không phải của con người Lê Uyên Phương; chỉ cần một bài chưa được đưa vào kho mà có chữ "gọi" là con số ấy thôi bằng không, dù tỷ lệ thì khó đổi nhiều.

Đếm âm tiết, không đếm từ. Tiếng Việt viết rời từng âm tiết, nên máy đếm "tay" sẽ bắt cả "tay" trong "bàn tay" lẫn "tay" trong "tay lái", và đếm "xa" sẽ gộp cả "xa" của xa cách lẫn "xa" trong "xa hoa". Tôi đã kiểm tay những chỗ có nguy cơ nhất — riêng chữ hôn phải lọc bỏ khôn, thôn, chôn, hoàng hôn mới còn lại 23 lần nghĩa "hôn" thật ở Trịnh Công Sơn, từ con số thô 344 — nhưng không thể kiểm hết mọi chữ. Với những chữ mà bài này dựa vào nhiều nhất (nhau, ru, gọi, ôm, nầy, chàng, nàng) thì nguy cơ đồng âm gần như bằng không, nên các luận điểm chính không bị đe doạ; với những chữ phụ như về, qua, xa thì con số nên đọc như một chỉ dấu, không như một phép đo.

Lời ca Lê Uyên Phương đi qua một khâu trung gian. Hai tập nhạc của ông chưa có bản lời ca đánh máy đáng tin nào lưu hành rộng, nên kho này phải rút ra từ bản ký âm từng nhịp một — tức là ranh giới câu đôi khi bị cắt giữa chừng. Ảnh hưởng của nhiễu ấy nằm ở các chữ tần suất thấp (những chữ xuất hiện một hai lần), không ở các con số hàng chục mà bài này dựa vào.

Cái nhãn "nhục tính" vốn không chỉ nói về chữ. Như đã dẫn ở Phần I, Phạm Duy gán nhãn ấy một phần vì "lối diễn tả rất khêu gợi" trên sân khấu của đôi Lê Uyên và Phương. Bài này đếm được chữ và thấy chữ ủng hộ cái nhãn ấy; nhưng nếu chữ có không ủng hộ, cái nhãn vẫn có thể đúng ở phần mà chữ không với tới được.

Và một chỗ chưa làm. Bốn trục ở đây mới đo bằng tần suất từ đơn và từ đứng liền trước. Chưa đo được cú pháp thật — ai là chủ ngữ của động từ nào, câu hỏi tu từ chiếm bao nhiêu phần trăm, mệnh lệnh thức nhiều ít ra sao. Đó là bước kế tiếp tự nhiên, và có lẽ là một bài riêng.


Kết: cái thước quay lại đo người cầm thước

Bốn trục vẫn còn nguyên sau khi đếm, nhưng cả bốn đều đổi hình.

Trục động từ mạnh lên: nhóm tiếp xúc của Lê Uyên Phương dày gấp hơn ba lần Trịnh Công Sơn, và bốn con số không của ông (ru, gọi, ngủ, quê) là bằng chứng sạch hơn bất cứ câu trích nào. Trục danh từ thì phải lộn ngược: không ai né tránh thân thể cả — Trịnh Công Sơn còn gọi tên nó nhiều hơn Phạm Duy — cái phân biệt ba người là thứ ngữ pháp cai quản cái tên ấy: động từ tiếp xúc ở Lê Uyên Phương, giới từ nơi chốn ở Trịnh Công Sơn ("trên môi", 25 lần), danh từ riêng ở Phạm Duy. Trục tính từ phải bỏ đi một dẫn chứng kinh điển vì nó vốn là chữ của Hữu Loan. Còn trục ngôi kể thì cho hai chữ chàngnàng — bằng 0 ở hai kho, có mặt rõ ở kho thứ ba — làm dấu vân tay sạch nhất của cả bài.

Nhưng điều đáng nhớ nhất không nằm ở trục nào trong bốn trục. Nó nằm ở chỗ Phạm Duy, người duy nhất trong ba người đã tự tay dựng nên cả cái khung phân loại này, cũng là người mà cái khung ấy đo trật nhất.

Ông tự xếp mình vào "cảm tính" và nói dấu hiệu là chữ "nhau" — nhưng người dùng chữ "nhau" đậm nhất lại là Lê Uyên Phương, kẻ ông dán nhãn "nhục tính". Ông định nghĩa nhạc cảm tính là thứ nhạc "không còn cần đến bối cảnh chung quanh nữa, chỉ có anh với em mà thôi" — nhưng chính lời ông tự viết thì đầy quê, đầy đò, đầy gánh thóc và luỹ tre, còn người thật sự viết ra thứ nhạc chỉ có hai người và không có gì khác lại là Lê Uyên Phương. Và cái chân dung "Phạm Duy kể chuyện, với chàng với nàng với đám cưới" mà đời sau vẫn nhắc, thì hoá ra phần lớn được dựng bằng chữ của Hữu Loan và những nhà thơ ông phổ nhạc.

Không có gì mỉa mai trong chuyện đó, và cũng chẳng phải Phạm Duy nói dối. Một nghệ sĩ mô tả chính mình bằng thứ mình có ý định làm, còn kho ngữ liệu ghi lại thứ tay ông thật sự viết ra trong hai mươi năm; hai thứ ấy không có lý do gì phải trùng nhau. Cái đáng quý là ông đã để lại một cái thước đủ cụ thể — bốn cái nhãn, kèm một chữ làm dấu hiệu — để người đời sau có thể cầm lấy mà đo, kể cả đo lại chính ông. Rất ít người viết nhạc để lại một công cụ như vậy.

Còn về trò chơi mở radio giữa chừng: nó vẫn chơi được, và giờ thì biết là mình đang nghe gì. Nghe hai câu mà thấy một động từ chạm vào da thịt kèm chữ "nầy", đó là Lê Uyên Phương. Thấy một bộ phận thân thể nằm sau chữ "trên", đó là Trịnh Công Sơn. Thấy một cái tên riêng — một con đường, một ngôi trường, một bến đò — đứng ngay cạnh người yêu, đó là Phạm Duy đang tự cầm bút. Còn nếu nghe thấy "nàng", thì hãy chờ một nhịp trước khi đoán: rất có thể người vừa viết câu ấy tên là Hữu Loan.

8.11.2026

Lê Uyên Phương — "Từ đôi": khảo sát từ láy / từ ghép song tiết trong lời ca

Bạn,

Tôi có 21 lời bài nhạc Lê Uyên Phương trong hai tập ca khúc của Ông. Tôi thử coi Claude AI Sonnet (cái yếu nhất và cũng rẻ tiền nhất) có thể tìm ra các từ kép được hay không, thì nó giải bài toán này trong 1/2 giờ!!!

Tôi gửi bạn kết quả, cũng như cách nó tạo ra (process).

Mỗi khi làm một cái gì, tôi hay biểu nó làm như vậy: mày ghi xuống cho tao những gì mày làm. để tao còn học hỏi theo! Thế là nó nghe lời răm rắp. Mời bạn xem cả hai bài, có nhiều chi tiết chắc sẽ làm bạn thích thú với ca từ Lê Uyên Phương.

Thân ái,

Học Trò

(7/27/2026)

Ghi chú: từ đây tới cuối bài là do AI viết, kể cả nghĩa của từ láy (cột Nghĩa (từ điển))!!!



Ý tưởng: nhiều từ tiếng Việt chỉ có nghĩa khi đi thành cặp hai âm tiết — tách riêng từng chữ thì vô nghĩa hoặc nghĩa khác hẳn. Ví dụ do chính người yêu cầu khảo sát nêu ra: "vòng tay", "dung nhan", "huy hoàng". Bài này dùng kho ngữ liệu 21/21 bài Lê Uyên Phương của hai tập Yêu Nhau Khi Còn ThơKhi Loài Thú Xa Nhau (bài gốc dùng 20/21 bài thống kê ở _LeUyenPhuong_WordUsage_Analysis.md — file đó chưa cập nhật đợt bổ sung này, xem ghi chú cuối mục 0), đếm cặp âm tiết liền kề (bigram) thay vì từng âm tiết đơn lẻ, để tìm ra những "từ đôi" nào lặp lại đủ thường xuyên và đủ "dính" với nhau (so với xác suất ngẫu nhiên) để được coi là một từ ghép/từ láy thật sự, chứ không phải hai chữ tình cờ đứng cạnh nhau.

Cách đo độ "dính" gọi là PMI (pointwise mutual information — thông tin tương hỗ theo điểm); cách tính cụ thể, với đúng hai ví dụ "vòng tay""dung nhan"/"huy hoàng" người yêu cầu đưa ra, nằm ở file _LeUyenPhuong_TuGhep_Process.md đi kèm — file đó cũng ghi lại toàn bộ đợt tính lại 2026-07-27 (bổ sung bài 21 + sửa lỗi đếm thiếu phát hiện được khi làm việc này). Ở đây chỉ trình bày kết quả dưới dạng bảng đếm — không dựng lại nguyên văn câu hát nào.

0. Hai tập nhạc và 21 bài

Tập 1 — Yêu Nhau Khi Còn Thơ (1960–1967), 10 bài: Buồn Đến Bao Giờ · Kỷ Niệm Trong Chiều · Nỗi Buồn Dâng Hiến · Một Ngày Vui Mùa Đông · Đêm Chợ Phiên Mùa Đông · Còn Nắng Trên Đồi · Bài Ca Hạnh Ngộ · Hết Rồi Những Ngày Vui · Bên Hồ Than Thở · Một Dạ Hội Buồn.

Tập 2 — Khi Loài Thú Xa Nhau (1967–1969), 12 bài: Vũng Lầy Của Chúng Ta · Chiều Phi Trường · Không Nhìn Nhau Lần Cuối · Cho Lần Cuối · Hãy Ngồi Xuống Đây · Tình Khúc Cho Em · Dạ Khúc Cho Tình Nhân · Buồn Đến Bao Giờ (bản in lại y hệt bài #1 tập 1) · Lời Gọi Chân Mây · Đưa Người Tuyệt Vọng · Ngồi Lại Trên Đồi · Đá Xanh.


Cộng hai tập là 22 lượt tên bài; vì "Buồn Đến Bao Giờ" ở tập 2 là bản in lại y hệt bài tập 1 (không phải bài khác), số bài khác nhau thực sự là 21. Kho ngữ liệu dùng cho các bảng dưới đây nay gồm đủ 21/21 bài — "Tình Khúc Cho Em" (bản TinhKhucChoEm_KyAm.md, 173 âm tiết lời) đã được bổ sung vào đợt tính lại này.

Hai chỉnh sửa so với bản gốc (2026-07-27):

  1. Bổ sung bài 21 — "Tình Khúc Cho Em". Đóng góp riêng: 173 âm tiết, 172 bigram nội bộ. Cụm nổi bật nhất bài này là "nồng nàn" (4 lần, chỉ trong bài này — xem mục 2 và mục 6).
  2. Sửa lỗi đếm thiếu ở bài "Lời Gọi Chân Mây". Khi dựng lại corpus để cộng thêm bài 21, đối chiếu số âm tiết/bài với _LeUyenPhuong_WordUsage_Analysis.md cho thấy bài này trước đây chỉ được đếm 70/181 âm tiết thật — bản gốc chỉ bắt được cột "Khổ 1", bỏ sót cột "Khổ 2 (cùng nhạc)" (63 âm tiết) và đoạn hội tụ "Lời (chung 2 khổ)" cuối bài (48 âm tiết), do file này có cấu trúc bảng đặc biệt (2 khổ song song rồi hội tụ thành 1 dòng — xem mục cấu trúc trong chính file ký âm). Đã tính lại đầy đủ 181 âm tiết cho bài này. Chi tiết cách phát hiện và sửa nằm ở file Process.

Vì cả hai thay đổi trên làm tăng mẫu số (tổng âm tiết/bigram toàn kho), mọi con số PMI trong bài này (kể cả hai ví dụ gốc "vòng tay"/"dung nhan"/"huy hoàng") đều xê dịch nhẹ so với bản trước — xem mục 5.

1. Tổng quan

  • Tổng số âm tiết lời ca đã trích: 3.952 (trước: 3.661)
  • Tổng số cặp âm tiết liền kề (bigram) hình thành: 3.923 (trước: 3.636)
  • Số cặp khác nhau: 2.878 (trước: 2.712), trong đó phần lớn (khoảng 80%) chỉ xuất hiện đúng 1 lần — dấu hiệu cho thấy Lê Uyên Phương không lặp lại cụm từ máy móc, trừ những cụm mang chức năng "từ đôi cố định" thật sự, vốn sẽ nổi lên rõ trong bảng PMI dưới đây.

3.22.2026

Ðà Lạt, ma túy tình yêu và Lê Uyên Phương

Nguyễn Mạnh Trinh
Cách nay đúng 10 năm, ngày 29 Tháng Sáu năm 1999 là ngày từ trần của nhạc sĩ Lê Uyên Phương. Người thì đã mất nhưng những bản nhạc vẫn còn được hát và tiếp tục cuộc sống của nó, tạo cảm giác cho những người trẻ yêu nhau. Bắt đầu với bản nhạc viết ở xứ Pleiku nắng bụi mưa sình “Buồn đến bao giờ” rồi đến những bản nhạc kế tiếp, nhạc Lê Uyên Phương đã thổi một luồng gió mới vào tân nhạc Việt Nam. Trong bối cảnh khốc liệt của một cuộc chiến tranh mà nỗi khắc khoải tương lai cũng như những băn khoăn từ ngày tháng hiện tại đã làm giới trẻ thấy gần gũi với những ca khúc của ông mà một thời được hát như lời rao giảng bàng bạc của trái tim dù đôi khi có nhuốm nét siêu hình của triết lý. Ngôn từ thiết tha, cung bậc âm thanh thầm thì đã làm những ca khúc như Dạ Khúc Cho Tình Nhân, Còn Nắng Trên Ðồi, Lời Gọi Chân Mây, Vũng Lầy Của Chúng Ta, ... một thời đã thành những lời ngỏ yêu thương cho cả một thế hệ.

Trước khi rời khỏi trần gian có lần Lê Uyên Phương đã tâm sự trong một cuộc phỏng vấn của Trường Kỳ:

“Tôi nghĩ rằng cuộc đời này không có gì miên viễn. Cái gì nó cũng có cái lúc của nó. Tuổi trẻ tôi có rồi, khi tôi nghĩ lại thì, cái tuổi trẻ đó thật là tuyệt vời. Tôi có tình yêu rồi, tôi có tình yêu này, tôi có tình yêu khác. Tôi có một giây phút này, có giây phút khác. Tôi có tuổi cắp sách đến trường, tôi có những lúc tôi tìm kiếm những gì trong cuộc sống. Có những lúc tôi có, những lúc tôi mất. Tôi thấy tôi có hết, mà có những cái tôi thấy enjoy ghê gớm lắm. Nếu bây giờ nói, vì bây giờ cái đó nó là cái gì tuyệt vời lắm nên mình phải tìm lại nó nếu không thì nguy hiểm lắm, thì cái đó tôi không stupid để tôi làm. OK, đi, đi luôn đi! Nó có đó và nó mất rồi. Bây giờ khi nhìn sự việc như vậy thì tôi đâu có nghĩ là tôi phải mất mát cái gì đâu, tôi không nghĩ tôi phải sợ cái gì mà mất nó đâu!

Tôi không hối tiếc điều gì hết. Bây giờ tôi không nghĩ là đáng lẽ cái điều đó nó phải thế này thay vì nó phải như vậy. Không! Không! Tôi không nghĩ như thế. Ðối với tôi không có chữ đáng lẽ. Nó phải như vậy, nó là như vậy rồi. Nó có đó, và nó mất đó. Giản dị thôi, không có gì hết. Tôi chỉ thấy có cái điều như thế này, tôi chỉ sợ một ngày nào đó khi tôi mở mắt ra tôi nhìn và tôi thấy không còn cái gì đẹp hết. Thấy mưa chán bỏ xừ! Thấy nắng chán muốn chết, làm nhạc thấy muốn khùng, muốn điên lên luôn... Tôi sợ cái đó ghê gớm lắm.”

Tự nhiên, khi nghe nhạc Lê Uyên Phương, tôi lại nhớ về Ðà lạt. Thành phố ấy, những giấc mơ thanh xuân, những ước vọng tuổi trẻ. Tôi tưởng tượng như khi mình đang sống giữa thành phố sương mù. Con đường rào rạt tiếng thông reo của những bình minh vừa ửng hồng. Giữa cái trong veo của thiên nhiên, thấy lòng trải ra những kỷ niệm. Xuống con dốc, qua chợ Hòa Bình, đến thung lũng thấp hơn, khu Hồ Xuân Hương, bến xe. Leo lên con dốc nữa, nhà thờ Con Gà. Những cảnh gợi nhớ đến người, có lẽ hoài trong trí nhớ không có Ðà Lạt với rừng thông, với mây trời, không có những bãi cỏ xanh ngút ngàn mông mênh, không có những con dốc đầy hoa, chắc sẽ không có những ca khúc độc đáo mang tên Lê Uyên Phương.

Thành phố ấy, là nơi Lê Uyên Phương viết những bản nhạc đều tiên “Khi Loài Thú Xa Nhau”. Lúc tuổi trẻ, nhạc có nét hoang sơ của những lũng vắng, của mùi mật cỏ, của vị da thịt người tình. Bằng âm nhạc, bằng ngôn ngữ, là những bước chân khám phá giây phút linh thiêng lạ lùng của bà Eva cắn miếng táo cấm đầu tiên. Nhiều người phê phán sự ví von. Tại sao lại hạ thấp vị trí của con người như vậy. Nhưng phần đông, nhất là giới trẻ, lại ưa thích nồng nhiệt những bài hát mang cái tâm tư khắc khoải cùng những ước vọng, những đam mê rất thường, rất người. Những bài hát có một lúc đã thành một hiện tượng âm nhạc.

Nghe nhạc Lê Uyên Phương, những lúc buồn hay những khi vui, vẫn là một nhịp của trái tim hối hả. Tình yêu, khó mường tượng. Có lúc, là mượt mà da thịt của người nữ, gợi cảm, mời gọi. Nó gợi nhớ đến những giọt mồ hôi lóng lánh trên làn da mướt lông măng. Nhưng, cũng có lúc, là những cánh chim đơn lẻ chíu chít trên con phố sương mù, của bâng khuâng thoảng đến trong tâm thức. Khi yêu nhau, bóng với hình lẫn lộn, thực lẫn mộng chỉ có tấc gang và bất hạnh cùng hạnh phúc kề cận nhau trong niềm nhòa nhạt của cuộc sống. Nghe nhạc Lê Uyên Phương, trái tim trẻ hoài, trẻ mãi Khi tuổi đã lớn, ngẫm nghĩ từ ca từ, lắng nghe từng nốt nhạc, vẫn tìm thấy nhiều điều kỳ thú, mới lạ. Nhịp đập trái tim có khác với suy tư của lý trí? Hay xúc cảm có nhiều ngả rẽ, nhiều bước ngoặt. Từ trước, có nhiều người tìm hiểu và định nghĩa tình yêu. Và, hình như, đều có chung những kết luận không đầy đủ. Một sự bất lực của lý trí để giải nghĩa cho cảm xúc của con tim.

Cách nay hơn ba chục năm, năm 1973 ở Ðà lạt, Lê Uyên Phương đã viết những lời nhạc trong “Cất Tiếng Hát Giữa Ðời”:

“Hãy thử hỏi lại, ta còn lại gì

Trong trí nhớ nhỏ nhoi

Là một bầu trời xanh

Là mối tình lành

Hay nhẹ nhàng nuối tiếc

Hãy thử hỏi lại

Ta còn lại gì

Trong trí nhớ nhỏ nhoi

Là cơn mưa đầu mùa

Là câu hát vu vơ

Hay một giây tuyệt vọng.”

Trong tập nhạc thưở ấy, “Con Người, Một Sinh Vật Nhân Tạo” nhạc sĩ đặt nhiều câu hỏi. Tùy mỗi người, câu trả lời sẽ dễ dàng hay khó khăn theo từng cá nhân cảm nhận. Với mọi người, câu trả lời đi gần với lý lẽ tự nhiên, kiểu như “cuộc đời nó như thế, như vậy.” Nhưng, nếu ở người mà xúc cảm căng lên cao độ, như nhạc sĩ Lê Uyên Phương mà những nốt nhạc thăng hoa thành cao ngất cảm giác, thì khác. Bầu trời xanh, cơn mưa đầu mùa, những lời ngỏ của bài hát tình, những câu đối thoại vu vơ ngơ ngẩn, những chiều mưa một mình con dốc, tất cả thành khuôn cửa mở ra một lãnh thổ của tưởng tượng. Ở đó, ngôn ngữ văn chương và cung bậc âm nhạc giao hòa, tưởng như ngàn xa vọng về. Hạt mưa, sợi nắng, chiếc lá, ngọn gió, không đơn thuần là vật chất, mà còn là tượng hình của cảm giác nào xa xôi lắm nhưng lại thân gần. Như hạt mưa, không chỉ là thuần túy hạt nước rơi xuống từ trời cao, mà, nó gợi lại những nhịp điệu của âm vọng tiếng mưa trên mái tôn thuở thơ ấu nào. Hay giọt nắng, không phải chỉ là mầu vàng phai lóng lánh, mà còn gợi nhớ đến buổi sáng nào dìu em trên ngọn dốc, nghe mùi nhựa thông thoang thoảng giữa đất trời.

Lê Uyên Phương đã viết về ngày xưa, lúc anh vừa viết những bản tình ca cho tuổi trẻ muôn năm. Không phải là không khí của những phòng trà nồng nặc mùi khói thuốc của những trang sách hiện sinh vẽ ra. Mà lúc ấy, còn có bóng dáng của chiến tranh, của những nỗi niềm tuổi trẻ. (“Nhạc trẻ”, tôi vẫn không thích cái từ ngữ gộp chung cho các loại nhạc thật sự cho tuổi trẻ mà chỉ là những bài hát lai căng hát để phục vụ cho nhu cầu đầu tiên của các sân khấu dành cho quân nhân ngoại quốc...)

Viết về Ðà Lạt, nhạc sĩ như người trở về thánh địa xưa của mình, của hồi ức mang mang, của những phút giây chẳng thể nào quên được:

“...không thể nào quên được những đêm thật tuyệt vời của Ðà Lạt vào những năm của thập niên 60 chúng tôi, như phần đông những người trẻ lúc đó, thường hay la cà khắp các quán cà phê ở Ðà Lạt, nhất là cà phê Tùng gần chợ Hòa Bình. Cái phòng vuông vức với những hàng ghế liền bọc plastic đỏ, những chiếc bàn thật thấp, trên tường có một bức tranh lớn vẽ một người chơi guitar theo lối nửa lập thể, nửa ấn tượng, và cái không gian đầy khói thuốc trộn lẫn với âm nhạc nhẹ phát ra từ chiếc loa không lớn lắm đặt trên cao, tất cả đã trở thành một thứ ma túy đối với chúng tôi, một bài hát mà lúc bấy giờ chúng tôi ai cũng ưa thích, bài “J'Entend Soufflet le Train”, tôi không nhớ ai đã hát bài hát đó, nhưng cái âm hưởng vừa gần gũi vừa xa vắng của bài hát, như một tiếng còi tàu, đã thể hiện đúng tâm trạng của chúng tôi lúc bấy giờ. Phải chăng trong sự thôi thúc của đời sống, trái tim ta đôi lúc cũng bắt gặp được cái nhịp đập bất thường rất kỳ diệu của cuộc đời và trong mỗi khối óc của chúng ta, một số những tế bào não bộ đã hiểu biết được đôi điều về cái đẹp vô cùng của sự não nề trong kiếp sống.

Trong cái bấp bênh của cuộc sống lúc bấy giờ và trong cái xao xuyến khôn cùng của trí óc, âm nhạc đã tự nhiên có sức quyến rũ đặc biệt đối với chúng tôi. Không có thời kỳ nào mà âm nhạc lại đóng vai trò tuyệt vời đến như thế, nó thâm nhập vào con tim chúng ta và biến mọi lo âu của cuộc đời thành một niềm hoan lạc mới.”

“hãy ngồi xuống đây vai kề sát vai

cho da thịt này đốt cháy thương đau

cho cơn buồn này rót nóng truy hoan

cho thiên đường này

đốt cháy trong cơn chia phôi

chia phôi tràn trề

hãy ngồi xuống đây bên con vực này

ngó xuống thương đau...”

Những quán cà phê lúc bấy giờ đã thực sự trở thành cái nhà của chúng tôi, ngoài giờ đi làm, đi học ra, quán cà phê là nơi chúng tôi thường xuyên có mặt, bất kể ngày đêm, ở đó chúng tôi có thể tìm gặp những người hiểu được mình và có thể thổ lộ mọi điều riêng tư mà không ai phàn nàn gì cả

Bây giờ, tôi đang nằm nghe nhạc Lê Uyên Phương. Một người bạn, rất yêu nhạc của anh đã thu tất cả những bản nhạc anh thành một bộ tặng tôi. Nghe nhạc một mình cũng có cái thú nhất là vào những ngày lạnh chớm Ðông như hôm nay. Trong căn nhà vắng lặng, qua cửa kính nhìn thấy trời và biển, dõi những con chim chao lượn, thấy nhạc và lời như có ý vị hơn. Con tim như có khi xao xuyến. Một thưở nào, như sống lại thoảng khi.

Tự nhiên, nhớ lại lúc còn trẻ, lúc mà các quán cà phê hầu như ở toàn miền Nam đều mở nhạc Lê Uyên Phương. Những năm của thập niên 70. Những tối mưa dầm ở Pleiku, tôi đã nghe “Khi Loài Thú Xa Nhau”, đã nghe “Yêu Nhau Khi Còn Thơ”. Mưa sùi sụt nỉ non làm ẩm ướt cả ngày cái phố núi lạnh căm. Cả bọn ghé vào quán cà phê. Thật kỳ lạ, dường như nhạc của Phương phải để cho Lê Uyên hát. Giọng hát hơi khàn có pha ma túy của mê đắm tình yêu, khiến sự giao cảm thành giác quan rung động. Những nốt láy, những dấu nhấn, những lên cao và xuống thấp thành òa vỡ cảm nhận đến độ rợn người lúc ấy. Bên ngoài trời mưa, gió ào ào qua khuôn cửa, ngồi chung với mấy đứa bạn, thấy cuộc sống như có chút gì tạm bợ, chút gì bâng khuâng. Ngày mai, có đứa ở trại Biệt Ðộng Quân Biên Phòng phải trở về đơn vị vào trong tôi ngủ nhờ. Nó vừa cười vừa hỏi, “Ðêm nay có mục gì không? Hay là gọi một em cho vui.” Câu thơ Nguyễn Bắc Sơn lại trở về với tôi trong trí nhớ. Lúc ấy, thời buổi chiến tranh, nào biết được đứa nào còn đứa nào mất. Chuyện hiện tại, chỉ biết được đến ngày hôm nay. Ðời sống ngắn ngủi nên tình yêu cũng vội vàng. Nghe nhạc L.U. P, như nghe một thông điệp nào mà mọi người đồng vọng. Cất tiếng hát, dù chỉ trong một sít sao, mà sao vang vọng vô tận muôn năm. Bài “Cất Tiếng Hát Giữa Ðời”:

“Tôi đang làm một con chim giữa đời

cất tiếng hát để đánh thức bình minh

những tiếng hát ngắn một giây đồng hồ

nhưng dài bằng thế kỷ

Tôi đang làm một con chim giữa đời

Cất tiếng hát để đánh thức con tim

Những tiếng hát ngắn một giây đồng hồ

Nhưng cả bằng cả cuộc đời.”

Ngồi trong quán, đếm những hạt mưa, nhìn thời gian nhẹ rớt trong phin cà phê đen, nghe lời nhạc thì thầm, bạn bè dăm ba đứa thú vị và cảm khái nào hơn. Mãi sau này, làm sao tìm lại được những giây phút bốc đồng bất cần đời ấy được. Tuổi thanh xuân, nhìn đời thẳng tắp, không khuất khúc. Tâm ý lúc nào cũng trong veo chân thật dù buồn hay vui. Tình yêu, thì như đốt lửa bằng nhiệt huyết tuổi trẻ. Ngày mai, có khi chỉ là một chuỗi cười dài vô tư. Y hệt như bài hát “Dạ Khúc Cho Tình Nhân”:

“Ngày em thắp sao trời

chờ trăng gió lên khơi

mà mưa bão tơi bời

một ngày mưa bão không rời

trên đôi môi thanh xuân

ướp hôn nồng trên gối đắm say

ánh sao trời theo gió rụng rơi đầy

cùng rớt bao nhiêu ngày hoang

cùng đếm bao nhiêu mộng tàn

ru người yêu dấu trong vùng trời đêm

vừa hoa nở tươi môi

tình nhân đã xa xôi

đời ngăn cách nhau hoài

một lần thôi đã không thôi

yêu nhau trong lo âu

biết bao lần tha thiết nhớ mong

lá hoa rừng mau xóa đường quay về

làm ánh sao đêm lẻ loi

màu tối gương bùn đèn soi

ân tình sâu vẫn trong đời thủy chung...”

Nghe nhạc LUP, sao nhớ lại ngày tuổi trẻ đầy mơ mộng, lãng mạn của tầm mắt làm rộn rã nhịp đập của trái tim. Người nhạc sĩ, hơn ai hết là người làm mơ mộng thăng hoa, làm người thắp sao trời, đem tinh tú trang trí cho bầu trời đêm, như ánh trăng làm mượt làn da, làm huyền chân tóc. LUP đã viết về những giấc mơ của mình trong “Không có mây trên thành phố Los Angeles”:

“Tôi đã mơ đến một chân trời mở ra bất tận, tôi đã mơ đến những hải đảo, đến những dòng sông, đến những thành phố lạ tràn ngập ánh đèn, tôi đã mơ đến những bài hát sẽ được bay xa, bay xa mãi. Tôi đã mơ đến những nụ cười thân ái không xen lẫn một chút nghi kỵ sợ hãi nào; tôi đã mơ đến một tình người thật ấm áp không pha trộn những tranh chấp hèn mọn nào của cuộc sống; tôi đã mơ đến một cuộc sống không bị khô héo vì những độc dược của chủ nghĩa, vì những đeo đuổi mỏi mòn theo cơm áo. Chúng tôi đã mơ, đã mơ... Chúng tôi đã hát, đã hát những điều gì đang vọng lại từ những ốc đảo chơ vơ, giữa một sa mạc mênh mông, giữa một biển cả không đâu là bờ bến? Một sự thờ ơ, một niềm im lặng. Chúng ta đã thật quá bé nhỏ giữa cái thế giới rộng lớn này. Chúng ta lại càng bé nhỏ hơn giữa dòng thời gian tạo nên lịch sử nhân loại.”

Lúc sau này, ngoài những tập nhạc đã hoàn thành như “Yêu Nhau Khi Còn Thơ”,”Khi Loài Thú Xa Nhau”, “Uyên Ương Trong Lồng”, “Bầu Trời Vẫn Còn Xanh”, “Con Người, Một Sinh Vật Nhân Tạo”, “Biển, Kẻ Phán Xét Cuối Cùng”, “Trái tim kẻ lạ”, “Lục Diệp Tố”, anh còn phổ nhạc nhiều bài thơ của các thi sĩ đương thời như Nguyễn Xuân Thiệp, Phạm Công Thiện, Thái Tú Hạp, Kim Tuấn, Hoàng Khởi Phong, Huy Tưởng (riêng tôi cũng ghé vào được vài bài thơ anh phổ nhạc).

Ðến lúc nhắm mắt lìa đời, dường như LUP vẫn còn mải mê với nhiều cơn mộng. Dù một thời kỳ đã qua, một đời người đã xong, nhưng vẫn còn đó những bài hát, còn đó những phím đàn. Vẫn còn những ca khúc cất lên trong sôi nổi hào hứng của tuổi trẻ. Như khi tóc còn mướt xanh và mắt còn biếc thắm.

Anh Lộc, bây giờ chắc anh gần gũi lắm với suối nhạc của Bach, của Strauss, của Schuberg, của Beethoven. Có khi nào anh trở về, ngồi lại và ghé thăm ngọn đồi thấp gần trường tiểu học thị xã “trước mặt là con đường dốc dẫn xuống Hồ Xuân Hương, dọc hai bên đường những cây mai hồng đang nở rộ, trông như những khóm bông gòn màu hồng nhạt lúc nào cũng tưởng chừng như sắp rời ra từng mảnh nhỏ dưới cơn gió chiều hiu hiu của Ðà Lạt?”


Nguồn: nguoi-viet

Lê Uyên Phương Trong Mắt Ai?

Triệu Thần

"Đâu có ai biết mai sau?
Đâu có ai mãi thương đau?
Đâu có ai phải muôn kiếp xa nhau?
..."
Những câu hát cứ theo tôi hoài trong suốt một thời gian dài đăng đẳng, dài bằng cả chuỗi ngày lớn lên, nuôi hy vọng từ trong những khốn khó.

Lần đầu tiên tôi nghe chị hát bài này từ trong băng, tôi đang thu mình trên cái ghế mây nhỏ đặt ở cuối vườn quán cà phê Dạ Khúc. Những âm thanh lưu luyến trầm bổng cứ theo nhau rót mãi vào đầu óc tôi lúc ấy hãy còn khờ khạo lắm. Ở cái tuổi bắt đầu biết suy diễn, những ý tưởng lạ lùng, dù hay dù dỡ, vẫn tạo ấn tượng mạnh. Mà những ý tưởng trong ca khúc của anh, thường là lạ lùng, thường là sống động. Để rồi tôi chăm chú đi tìm hiểu về cuộc đời và nét nhạc của cặp song ca có một không hai này, Lê Uyên & Phương. Kể lại cho bạn nghe nhé...

Lúc còn bé, tôi chẳng được nghe hai người họ hát. Lớn lên một chút, tôi cũng chửa được nghe. Nhưng giòng nhạc của họ, không hẹn mà nên, vẫn như là một ám ảnh. Từ Sài Gòn về, tôi mang theo mấy cuốn nhạc quay ronéo trên giấy đen, trong đó có hai cuốn Khi Loài Thú Xa Nhau và Yêu Nhau Khi Còn Thơ. Và thế là, tha hồ để các chị và các anh tôi hát bè, từ Lời Gọi Chân Mây đến Tình Khúc Cho Em, từ Vũng Lầy Của Chúng Ta đến Cho Lần Cuối. Tất cả, tất cả tạo cho tôi một động lực kỳ dị, động lực của sự tò mò. Tôi tập hát theo bài nhạc, tập hát theo những gì mà tôi nghe được từ các anh các chị. Rồi dần dần, tôi đâm ra mê hát bè. Và tôi cám ơn Lê Uyên Phương đã viết nên những ca khúc kỳ lạ ấy, những ca khúc dường như được viết ra để mà hoà giọng, để mà mỗi câu hát đều phải mang sắc thái của một sự hoà hợp đến tan lẫn vào trong nhau. Và chính lúc ấy, ca khúc sẽ thăng hoa...

Anh là ai? Chị là ai? Và cái tên Lê Uyên Phương, từ đâu mà có? Nhiều người đã hỏi, có lẽ rồi sẽ còn nhiều người sẽ hỏi. Tôi cũng đã từng hỏi, và đã từng ngạc nhiên biết bao khi nghe mẹ của bạn tôi kể lại. Bà là bạn học của anh, bốn năm trung học đệ nhất cấp. Cậu học trò nhỏ con, rụt rè tên Lê Văn Lộc, ai ngờ có một ngày rồi trở thành một tên tuổi lớn trong nền âm nhạc Việt Nam hiện đại. Mười chín tuổi, anh viết ca khúc đầu tiên, Buồn Đến Bao Giờ. Ngày lần đầu đem trình làng vào đầu thập niên bảy mươi, ca khúc mười năm ngủ yên này đã lần nữa khẳng định sự trưởng thành của một nhạc sĩ đặc biệt. Anh đó anh Phương! Hãy nghe đã nhé...

Dung nhan mang tình yêu
Đầy ánh sáng huy hoàng
Tìm ánh mắt, tìm suối tóc
khi còn thơ ngây...

Em ơi!
Lá đổ hoa tàn
Đếm tuổi cuộc đời
trên hai bàn tay trơ
Em ơi!
Em ơi!
Xuân nào tàn? Thu nào vàng?
Môi nào ngỡ ngàng?...

Lại thêm một người nữa, thích viết những giòng ám ảnh, những giòng thương đau như thế! Bên cạnh Trịnh Công Sơn, có lẽ anh là người thứ hai coi trọng vấn đề ca từ trong bài hát. Nhưng Trịnh Công Sơn hơi trừu tượng, hơi xa vắng chừng nào thì mớ ngôn ngữ trong ca khúc của anh giàu hình tượng và thực đến chừng ấy. Cho nên, đã có một thời người ta cho anh là kẻ nổi loạn, vì những hình ảnh anh vẽ ra trong mấy bài hát đang trở nên quá nổi tiếng đối với giới trẻ dường như trần trụi quá, dường như muốn đánh đổ cả một nền tảng giá trị luân lý, động chạm đến những cấm kỵ mà bao nhiêu lớp đàn anh không dám nhắc tới. Ở cái thời kỳ mà tuổi trẻ Việt Nam đang muốn đập vỡ tung bầu không khí ngột ngạt của chiến tranh, của hủ tục, vươn tay ra đón nhận những luồng gió mới, giòng nhạc của anh là một trong những phần họ mong đợi. Áo chim cò, tóc tai rối bù, quần ống loe, họ đua nhau vào quán, ngồi gục đầu đốt thuốc bên những tách cà phê đen khói bay vẩn vơ, nghe từng chữ từng lời phát ra từ anh, từ chị, từng tiếng đàn dập dồn. Có phải anh đã là một người trong số họ?

Đâu là năm 64 gì đó, người ta mới bắt đầu nghe tới tên anh. Đến năm sáu bảy, người ta bắt đầu kháo nhau về anh, và đến năm bảy mươi, đôi song ca đến từ miền cao nguyên Lê Uyên và Phương đã trở thành một hiện tượng. Chị tên thật là Lâm Phúc Anh, người gốc Hoa, Bắc Kỳ. Anh tên Lộc, giáo viên ở một trường trung học. Vẫn chưa có một chút gì Uyên và Phương ở đây! Từ từ đã. Mẹ anh tên Phương Nhi, người đã cấy vào anh lòng say mê âm nhạc, gieo cho anh nguồn cảm hứng với những cung điệu. Và anh nhận chữ Phương từ mẹ. Uyên, hay Lê Uyên, thường được dùng để chỉ chị. Nhưng nó vẫn đến từ anh. Uyên là tên một người con gái ở vùng cao nguyên rất xanh kia. Mối tình gần như là đơn phương để lại dấu ấn đặc biệt trong mỗi lựa chọn của người nhạc sĩ kỳ lạ. Từ đó, bất cứ một người con gái nào trong đời anh, đều là Uyên. Thế đấy, lại không phải kỳ lạ!

Bài hát đầu tiên đưa đôi song ca hai người họ lên tột đỉnh thành công, có lẽ nhiều người sẽ đồng ý với tôi là... Vũng Lầy Của Chúng Ta. Tại sao? Đừng hỏi tôi, vì cho tới bây giờ tôi cũng chưa tìm được câu trả lời. Vậy tại sao lại là "vũng lầy của chúng ta", trong khi bài hát cứ dập dồn niềm say mê, ngút ngàn sự dâng hiến? Cho nên lạ, lạ từ tiết tấu đến ý tưởng, lạ từ cách chuyển đổi đến lối gieo âm vận. Mà lạ nhất, vẫn là cái cách hai người họ hát, vì nếu phải tách rời từng người ra, chắc mỗi người họ không có gì đặc biệt. Hợp lại, bỗng thành một hiện tượng. Một người gục trên cần đàn, mắt mở lớn vô hồn, tay khua gấp gáp trên mấy giây đàn phừng phừng, cất giọng khàn khàn khô khốc mà gào. Một người, tay vung loạn bản, mắt nhắm mở, đầu lắc lư, cứ như đang bị quỷ ám. Ấy thế mà hay đáo để, có một không hai, nghe một lần là nhớ đời...

Theo em xuống phố trưa mai
Đang còn nhức mỏi đôi vai...
Cho nhau hết những mê say
Cho nhau hết cả chua cay
Cho nhau, chắt hết thơ ngây
... trên cánh môi say
... trên những đôi tay
... trên ngón chân bước về tình buồn... tình buồn...

Có một lần, tôi được xem một đoạn phim đen trắng về hai người họ, hình như quay vào khoảng năm bảy mươi. Đoạn đầu, họ ngồi với nhau ở một cái tam cấp dẫn vào một ngồi nhà lớn, cũng có thể là một ngôi trường, hay một thư viện gì đó. Chị, tóc xoã dài, mắt to đen. Anh, tóc phủ dài, ngồi cạnh bên. Và cây đàn trong tay, dây đàn đeo trên vai cất lên những âm thanh quen thuộc,... theo em xuống phố trưa nay... Bài kế tiếp, là một trong những ca khúc tôi mê nhất, anh viết khi một mình vào Sài Gòn. Và gởi về cho chị, lúc ấy còn ở Đà Lạt, với những câu tưởng chừng như quái gở...

Màn đêm mở huyệt sâu
Mộng đầu xin dài lâu
Một vì sao lạ rơi, nghe hồn tê tái, trên dòng hương khói bay...
Ái ân ơi đừng phụ lòng ta
Nhớ thương sâu xin gửi người xa
Khóc nhau trong cuộc đời
Giấc mơ xưa khăn phủ vành sô
Có yêu nhau ngọt ngào tìm nhau
Chết bên nhau thật là...
hồn nhiên!

Chị hát, anh đàn. Bên một dòng suối, trên một tảng đá, ngồi tựa lưng và nhau, xa mà chẳng xa. Và êm êm phía xa, có tiếng rì rào của suối, của gió, của cây, hát cho họ nghe bài tình ca của chúng. Để anh cười, chị cười, rạng rỡ trong tình yêu...

Có thể nói, tôi thích những ca khúc của Lê Uyên Phương không chỉ khơi khơi ở chỗ nghe thấy hay rồi thích, như biết bao nhiêu những người khác. Có những ca khúc của họ, gắn liền với những tao ngộ của tôi, của những ngày sống và lớn lên, của những chiêm bao trăn trở, của những nụ cười và những giọt nước mắt. Có khi là những "vết sẹo dài theo năm tháng" (?), lâu lâu lại âm ỉ nhói đau. Và cũng có khi là chút mật ngọt tan ở đầu lưỡi, cho tôi đứng dậy sau mỗi phút yếu lòng.

Đêm Việt Nam, một đêm cuối năm chín mươi. Tôi sắp phải ra đi, đi thật xa, không hứa hẹn lần trở về. Đi, xóa hết chuyện xưa, làm lại một con người mới. Có một người bạn học khác cũng sắp phải đi xa, thế là đám bạn cũ từ thời trung học làm một buổi gặp mặt - chia tay sau một thời gian tản mác. Dù chẳng thoải mái cho lắm (vì rất nhiều lý do), tôi vẫn đến. Buổi gặp gỡ tràn tiếng cười vui, ngập những câu chuyện góp nhặt từ muôn phương bạn bè tôi san sẻ cho nhau. Không khí không trầm lắng như một buổi chia tay đúng nghĩa. Rồi chuyển qua phần giải trí. Sau hơn mươi bài hát gì đó, có người đề nghị tôi góp vui. Vài người nhao nhao ủng hộ đề nghị đó. Cũng phải, chính tôi là kẻ sắp phải đi xa, cũng nên để lại một chút gì với những người ở lại. Thế là tôi hát. Không hiểu vì sao, tôi lại chọn trúng Lê Uyên Phương, và chọn đúng... Không Nhìn Nhau Lần Cuối. Có những lý do không thành hình, phát ra gần như là vô thức. Tôi ơi, tại sao lại chọn nó!

Thế là tôi hát. Bắt đầu từ "thôi đành giã từ niềm vui mong manh, chung đường tình đi loanh quanh, đến nay bước chân đã bơ vơ rồi... Thôi đành cúi đầu phận người long đong, xa nhau như nước xa nguồn - một ngày niềm vui tìm đến, rồi mãi mãi xa" cho đến "thôi đành giã từ niềm vui trong ta, con đường tình... ôi bao la, đến nay bước chân đã hoang mang rồi. Thôi đành cúi đầu phận người long đong, xa nhau xa cách muôn trùng - tình yêu một lần tìm đến, còn mãi thiết tha...", hình như bài hát gói trọn cả một chuỗi ngày dài rất dài đã qua trong tôi. Tôi mở mắt, bàng hoàng nhận ra những giọt nước mắt mình đang chảy xuống. Nhìn xung quanh, có những khuôn mặt ngơ ngác, có những tiếng xầm xì, có cả những tia nhìn đầy thương hại. Có lẽ nhiều người trong số họ không bao giờ và sẽ chẳng bao giờ hiểu nổi, nhưng tôi chẳng trách họ. Tôi đã để lại tôi với họ, thì cái hình ảnh thằng tôi để lại dù có là thế nào, cũng vẫn là tôi, ngờ nghệch với con đường dài trước mặt.

Đêm Việt Nam, một đêm hè mười một năm sau. Đêm Sài thành hầm hập hơi người. Tôi ngồi giữa bao người, rạng rỡ, tự tin. Những cốc rượu, những ly bia chếnh choáng. Nơi đó, có những người bạn thân, có gia đình tôi, có cả những người bạn lớn tuổi. Một buổi gặp mặt thân mật của người Việt sẽ mất đi phần nào ý nghĩa nếu không có lời ca tiếng đàn. Đêm ấy cũng chẳng ngoại lệ. Có khác đi, là sự có mặt của một vài người tôi không dám nghĩ tới. Mấy ông anh họ tôi làm ở bên Văn Hoá Nghệ Thuật, ai dè lại quen biết rộng rãi thế. Tôi được nghe những ca khúc rất lạ, những ca khúc hình như chưa bao giờ được phổ biến. Tôi ngồi đó, say sưa, lòng thầm cám ơn mọi người. Tay tôi vô thức cứ rót rượu, cứ cạn ly, nào biết men rượu có khả năng trợ giúp sự can đảm đến vậy. Rồi người ta bảo tôi hát. Và tôi chọn Lê Uyên Phương, ca khúc Kỷ Niệm Trong Chiều. Nhẹ nhàng hơn, không tan nát như những ca khúc khác. Tình tự hơn, tại vì tôi muốn thế mà. Và tôi cũng chọn rải dây, để cho lời hát, cảm xúc của người hát làm chủ thể...

Nhớ em, đường chiều hoa nắng gót chân thềm in
Tuổi đời trong trắng biết bao ân tình ngọt ngào
Chờ đợi tay em trong phút si mê cuồng điên
Ngày mai hỡi... cố nhân
Buồn khoé mắt ngây thơ sáng hoa đời
Còn chi nữa người ơi!
Trả em quay về... chiều chiều gợi giấc mơ...

Tôi đâu ngờ bài hát lại thành công đến vậy. Im lặng một hồi. Nhiều người nhìn tôi kỳ lạ, không nói. Nụ cười họ nói cho tôi nghe. Một người cầm một cốc rượu đi từ đằng kia đến, cạn ly, và chỉ nói có mấy chữ "dễ thương lắm, cám ơn em!" Tôi biết người này trước giờ ít nói, vì những gì anh muốn nói, hầu hết đã nằm trên trang giấy, giòng nhạc. Tôi sung sướng đến nổi da gà, trẻ con thế đấy. Và người ta muốn tôi hát thêm một bài nữa. Tôi vẫn chọn Lê Uyên Phương, Đêm Chợ Phiên Mùa Đông. Đơn giản, vì tôi biết có chị tôi ngồi đó. Thuở nào, lúc tôi còn là thằng bé chưa bể tiếng, chị tôi dạy tôi hát bài này. Tôi muốn tặng lại cho chị tôi, cho mọi người, và tôi biết, chị tôi rồi sẽ chẳng nhịn được. Thế là sẽ có cái vụ hát bè, theo đúng nghĩa ca khúc... Lê Uyên Phương...

Tôi bắt đầu, hơi cười cười. Tôi biết chị tôi đang đấu tranh tư tưởng lắm. Đến đoạn điệp khúc, "Ơ, gió rung ngọn đèn vàng...", tôi mở bừng mắt, nhìn sang chị tôi, cổ vũ. Thế là chị tôi mê mải... "Ơ, gió say lòng rộn ràng..." Hai chị em tôi, say sưa hát, hát để mà quay trở lại với mấy mươi năm về trước. Phựt một tiếng, dây sol đứt. Thây kệ, chị em tôi vẫn hát, quay lại một vòng nguyên ca khúc... Một nụ cười thoáng... qua!

Bài hát hết, nhưng có nhiều chuyện chỉ mới bắt đầu. Ví dụ như là kỷ niệm, bắt đầu sống lại với chị em tôi, với nhiều người. Và đêm Sài Gòn không còn ngột ngạt nóng. Ấm hơn chút tình thân thuộc, tình tri ngộ!

Một ngày đông cuối năm 91. Quán Tao Nhân có Lê Uyên hát. Tôi từ dưới San thành bươn bả lên nghe hát. Lúc đó còn khó khăn lắm, phải cắc củm chi tiêu để bồi dưỡng cho tinh thần. Chị hát một mình, và hát rất nhiều ca khúc không phải của anh. Cũng như cuốn Ca Khúc Da Vàng mới ra kia, cũng như những ca khúc đang trình bày trên kia, dù hay tôi cứ thấy có gì đó thiêu thiếu. Giọng chị sau này có khoẻ hơn, nồng hơn, phát âm tròn hơn, nhưng những ca khúc không phải của anh, làm như chị không cảm được hết. Tôi ngồi đó, bắt đầu suy nghĩ miên man. Có lẽ, chuyện người ta nói là thực. Sự hiện diện của người em gái, của một thi sĩ trong đời sống họ đã đẩy họ ra xa nhau. Nên tôi tiếc rùi rụi, chẳng nghe thêm được mấy bài hát. Phần thứ hai là phần yêu cầu, tôi táo gan yêu cầu chị hát "Nỗi Buồn Dâng Hiến". Trên máy vi âm, chị xin lỗi, vì "bài này Lê Uyên lâu rồi không hát, cũng chẳng tập, nên chẳng nhớ lời." Có chút buồn buồn trong tôi. Cái ca khúc đã hơn một lần tôi hát, ca khúc tôi thuộc từng chữ, nhớ từng chỗ phải cần lấy hơi, ca khúc của anh chị không thuộc. Tôi không trách chị chị ơi, tôi chỉ buồn mình đến chẳng phải lúc. Có một thời, thời bế tắc nhất của một thiếu niên đang lớn, đầy những ước mơ, bỗng thấy tất cả sụp đổ tan tành, tôi vẫn thường hát "Nỗi Buồn Dâng Hiến"...

Em mơ cuộc đời thêu hoa
Ôm tâm tư buồn bàn tay như Giáng Tiên
Sông Tương ơi đừng vì tương lai gió sương
Đâu những linh hồn xưa cũ
Biết bao giờ hết buồn vì thương
Biết bao giờ thấy màu thời gian
...
Tương lai mịt mờ mãi mãi
Tương lai mịt mờ mãi mãi...
Vì đâu?

Thuở đó, có mấy ai hiểu tôi? Lúc này, có mấy ai hiểu cho tôi?

Thay vì Nỗi Buồn Dâng Hiến, chị hát Bài Ca Hạnh Ngộ. Chị kể về chuyện anh sửa lại khổ cuối của ca khúc, từ "một mai trao áo hồng, là khi trao tiếng cười, luôn ghi kỷ niệm ban đầu yêu thương" sang "ngày hôm nay có đôi, rồi mai chia gánh đời, luôn ghi kỷ niệm ban đầu yêu thương..." Hay hơn, nghe cũng u ẩn hơn. Để đến khi chị hát, cũng ngậm ngùi hơn, trở thành "ngày hôm xưa có đôi... một mai chia..." Mà phải, chia rồi, nhưng chắc những kỷ niệm vẫn còn đó chưa xa...

Lần khác, tôi đến một quán khác, nghe anh biểu diễn. Một mình, với cây đàn muôn thuở. Vẫn tiếng đàn ấy, vẫn giọng hát ấy, vẫn những ca khúc ấy, không có chị bên cạnh, hầu như mất một phần sinh khí. Như lá cây không đủ chất diệp lục, sống cũng lây lất không ngày mai. Anh hát "ta đâu ngờ tình xưa vẫn còn như ngày ấy, khi xa... người (ơi) sao đành quên?" (xin lỗi anh chị, tôi tự ngắt và bỏ dấu...), nghe buồn tê tái. Một người đàn ông nức nở, chắc đau hơn một người phụ nữ nức nở, tôi nghĩ vậy. Anh vẫn gục đầu, cái khoảng trống trước mặt vẫn mênh mông, mênh mông. Tôi nhìn anh, nhớ lại hồi nào nhìn chị, bỗng mù mờ tin rằng rồi sẽ có một ngày họ sẽ trở lại bên nhau, để hát cho tôi nghe những ca khúc tôi yêu thương biết bao. Không có người này bên cạnh người kia, lúc nào cũng có một cái bóng sẫm màu tang tóc cho một người, một lỗ hỗng xót xa cho một người. Và để lại cả một sự thiếu vắng trong mỗi ca khúc được trình bày. Chắc chắn, họ sẽ tái hợp, tôi nhận ra vậy, vì họ sinh ra vốn thuộc về nhau, kết hợp bằng tình yêu thiết tha, và bằng những ca khúc thiết tha dành cho nhau. Và họ trở lại với nhau thật!

Ra khỏi lớp, tôi phóng lên xe bus, chuyển qua xe BART về Fremont. Ở đó, có mấy người bạn đã chờ sẵn. Tối hôm ấy, anh chị hát ở Garden City. Người ta đến Garden City để đen đỏ, còn tôi thì đến để nghe hát. Tám giờ rưỡi, anh và chị bước lên cái khán đài nho nhỏ dựng tạm trên lối đi. Lác đác chừng vài mươi người ngồi chung quanh, dõi mắt chờ đợi. Sau vài câu giới thiệu, họ bắt đầu. Tiếng đàn guitare của anh trỗi dậy, nghe như reo vui. Lòng tôi cũng muốn mở cờ theo tiếng đàn,... Vũng Lầy Của Chúng Ta đó,... qua đi qua đi những cơn mê... qua đi qua đi những cơn... muộn phiền. Ơ hay, đời bỗng dưng vui!

Một tiếng đồng hồ dài, hai người họ say mê hát những ca khúc của... ba mươi năm về trước. Vẫn nồng nhiệt, vẫn những tin yêu trong mắt, trong môi, trong mỗi lời ca tiếng đàn. Tôi ngồi nghe như nuốt lấy. Đêm ấy, tiếng đàn anh vang lên rộn rã chi lạ, giọng hát chị vang lên tình tứ chi lạ. Như có một thông điệp họ muốn gửi gắm đến mọi người, hình như là tình yêu. Phải rồi, không có tình yêu thế gian này rồi có ra gì cơ chứ! Tha hồ mà nghe bằng thích, từ những ca khúc trong tập Khi Loài Thú Xa Nhau đến những ca khúc của Yêu Nhau Khi Còn Thơ, những ca khúc ba mươi năm trước đã yêu, ba mươi năm sau còn yêu bạo. Tôi lại yêu cầu Nỗi Buồn Dâng Hiến, và lại bị chối từ. Nhưng tôi chả buồn chút nào, vì cái lý do quá ư là thuyết phục. Họ mới tái hợp, chị chưa tập bài này. Vả lại, ca khúc đó không có chỗ cho cả hai người họ hát, không có chỗ cho... một đêm vui.

Sau khi giải lao chừng mươi phút, anh chị quay trở lại sân khấu. Lần này, anh muốn trình tấu ca khúc mới nhất (phổ thơ), Máu Biếc Xanh Và Ngực Tối. Anh vào khúc dạo nhạc, đầu lắc lư nghiêng ngả, mắt lim dim, tay vung vẩy gảy đàn. Hay, hay! Bất chợt mà lạnh sống lưng! Im lặng! Một ông Mỹ tự nhiên đứng lên vỗ tay ì xèo, và hét lên những câu ngợi khen. Cái gì mà "phù thủy" đó, cái gì mà "thiên tài" đó! Cám ơn ông, nhưng càng cám ơn nếu ông im lặng ngồi xuống. Đôi lúc, sự im lặng tán thưởng là lời khen bằng vạn những tiếng vỗ tay ầm ĩ hay những câu tán dương nghe kêu như mõ. Xin lỗi ông vậy nhé!

Chị hát, bắt đầu từ câu đầu tiên đã thấy... đã! Hai người họ, một đàn một hát, cứ như đã nhập vào ca khúc. Hát như vậy mới là hát, không phải hát bằng... diện mạo hay bằng... tướng tá!... Máu biếc xanh trên vai người em nhỏ... hơi rung vút lên, tiếng đàn run lên, hai người họ run lên, và biết bao nhiêu người ở đó cũng run lên, trong đó có tôi. Lúc nào cũng vậy, nghe hát trực tiếp là tôi khoái nhất. Âm nhạc là một phần của đời sống, thực như đời sống, cho nên đôi khi có những tiếng động nhiễu, ca khúc lại thực hơn thì phải, biết đâu! Nói chung là tôi thích vậy...

Tôi rời Việt Nam, lòng thắc thỏm lo âu. Chẳng là trong túi quần có một cuốn tape nhạc tôi giấu bố mẹ lận theo. Khi Loài Thú Xa Nhau đó, tình khúc Lê Uyên Phương đó. Tôi đi học xa nhà, quen với một người cũng mê Lê Uyên Phương. Chị lớn hơn tôi nhiều tuổi, lại mê hát. Chị có một người bạn hát, tôi được một người bạn... giống như tôi. Và lâu lâu, chúng tôi ngồi hát với bạn bè, cái đinh của những buổi văn nghệ bỏ túi thường là những ca khúc của... Lê Uyên Phương. Vì tôi thích hát bè, và vì những ca khúc Lê Uyên Phương thích hợp để hát bè. Một lý do nữa, bạn tôi thuộc Lê Uyên Phương thì nhiều, lại chẳng thuộc những người khác là mấy. Đi coi hai người họ hát về, tôi lại càng thích hát nhạc của họ. Có thêm một vài ca khúc, để những đêm trắng dài hơn, để đời sống sinh viên giàu hơn những kỷ niệm. Tôi vẫn nghĩ mình chẳng giàu có gì hơn ai, ngoài những kỷ niệm loại ấy, những kỷ niệm tôi mang theo hoài với đời mình. Cho nên tôi cám ơn anh chị, nhiều nhiều nhiều lắm!

... Rồi anh đi, đột ngột! Cái dự định hoàn thành cuốn Yêu Nhau Khi Còn Thơ đành dang dở. Tôi ngẩn ngơ, nhưng nghe rằng anh đã đau khổ biết bao nhiêu trên giường bệnh, tôi lại thấy mình ích kỷ vì... tiếc. Cơn bạo bệnh sau này lấy mạng của anh Sĩ Phú, cũng chính là cơn bạo bệnh cướp mất anh ra khỏi vòng tay yêu thương của vợ con. Trong đoạn phim tôi coi lại, anh nằm đó, hai tay đặt lên nhau. Cái cục u trên ngón tay lại chẳng phải là cội nguồn của sự chia xa, vậy mà bao nhiêu lần, bao nhiêu người đã lo lắng vì nó. Anh nằm đó, vẫn là người nhạc sĩ tài hoa tôi yêu thích. Cho tôi nhìn lại một lần nữa, hàm râu, nụ cười, bàn tay, để rồi anh đi đi mãi. Nơi ấy, giờ đây chắc bình yên, có bao nhiêu những người bạn đã cùng anh hít thở khí trời Đà Lạt, những người bạn cùng anh chuyên chở giòng nhạc Việt vào lòng người. Chỉ thiếu chị bên cạnh, chắc nếu anh muốn hát cho họ nghe cũng khó. Anh chị hai người, thiếu một người là thiếu... hơn một nửa. Nghe lạ nhưng mà quen, nghe dần rồi sẽ quen. Vì tôi đã từng nghe Uyên Uyên đàn, nghe Umi hát với chị. Vẫn là một sự thiếu vắng không bù đắp nổi!

Hôm nay, tôi viết một chút tâm tình tạ ơn anh chị, đã làm giàu thêm đời sống này, giàu thêm đời sống tôi. Và tặng bạn tôi, như đã hứa! Cuối cùng, tôi tặng DT, tặng anh chị Cả, tặng các bạn gần xa. Ở nơi đây, tôi bắt đầu viết rất nhiều những cảm xúc, và nếu như tôi muốn ngừng lại, cũng mong ngừng lại ở nơi đây. Cám ơn tất cả!

Nguồn: Dactrung

6.01.2022

Vài cảm nghĩ về nhạc thuật của nhạc sĩ Lê Uyên Phương

... Chỉ một lần nghe, ta cũng có thể cảm thấy ngay đó là những khúc ca được sáng tác với cảm hứng âm nhạc đích thực, nhưng đó là một cảm giác không làm dáng và cũng không làm ra quá đáng, mà độ lượng, như là cố ý cầm lại vừa với tầm ngậm ngùi, ngao ngán của kiếp sống ...

... Tiếng nói mới đó, những "chansons de sanglot" đó, không biểu tỏ gì khác hơn là hạnh phúc ái tình giống như một hòn đảo mịt mù sương trong cơn giông thời đại. Bởi vậy mà ta nghe thấy nhiều đau đớn, nhiều nức nở đến thế. Chẳng phải là niềm đau mê man, mà là niềm đau sáng suốt: mắt mở thật lớn, ta nhìn nó đi thẳng vào tim ta đau nhói. Đó là tại sao những melodies đau đớn của PHƯƠNG - nơi ta có lẽ đã bắt lại được một machochisme huy hoàng - luôn luôn ở mode majeur. Cái "buồn majeur" là cái buồn sâu thẳm nhất trong âm nhạc có chủ âm.Và đó chính là "thú đau thương" đơn và thuần vậy ....

Cung Tiến
Sàigòn 20-2-1970

Đó là những lời thật trân trọng của nhạc sĩ Cung Tiến chia sẻ cảm nghĩ của ông về dòng nhạc Lê Uyên Phương (LUP), được đăng lại ở bìa sau tập nhạc Lê Uyên Phương - Khi Loài Thú Xa Nhau. (Toàn bộ tập nhạc này cũng như tập nhạc Yêu Nhau Khi Còn Thơ đã được gia đình nhạc sĩ cho ấn hành trên mạng lưới toàn cầu ở đây: http://www.leuyenphuong.com/tapnhac/khiloaithuxanhau.htm )




Thật vậy, mười bẩy trên hăm hai ca khúc của hai tập nhạc đó đều nằm ở cung trưởng, mà lại là cung trưởng tươi sáng như Do Trưởng, Sol và Re trưởng, chứ rất ít bài ở thể buồn buồn Fa trưởng, còn tuyệt nhiên là ông không dùng hai dấu giáng Si bemol trưởng. Đây là một nghịch lý cần phải được làm sáng tỏ về mặt nhạc thuật. Trưởng thì thường thường là vui, tại sao trong nhạc Lê Uyên Phương nó lại trở nên buồn sâu thẳm, thậm chí đau đớn, nức nở, mà cũng lại vừa rất huy hoàng - như nhạc sĩ Cung Tiến đã phê bình?

Thật ra một vài ghi chú nho nhỏ sau đây cũng chẳng thể nói lên được nhiều về dòng nhạc, nhưng nếu bạn để ý, bạn sẽ thấy cách thức khai triển cũng như cấu trúc bài nhạc của nhạc sĩ Lê Uyên Phương phức tạp hơn nhiều so với các nhạc sĩ cùng thời, như nhạc sĩ Trịnh Công Sơn (TCS) chẳng hạn. Một đoạn phiên khúc của một bài nhạc thường không chỉ đơn giản là một loạt những tịnh tiến của một cung nhạc (Tình Nhớ - TCS), hay một khai triển đơn thuần của một ý nhạc nào đó (Nắng Thủy Tinh - TCS). Các câu nhạc cũng có độ dài không bằng nhau, như 8 8 8 8 trong phiên khúc của Diễm Xưa (TCS) chẳng hạn. Nhạc Lê Uyên Phương gập ghềnh, các câu nhạc có độ dài khác nhau, cách phát triển câu nhạc cũng thay đổi theo từng bài chứ không theo một khuôn mẫu nhất định. Trong phiên khúc, nhiều khi nhạc sĩ đổi từ Trưởng sang Thứ thật lạ kỳ như trong bài Đá Xanh, hay chuyển đoạn nhỏ Re thứ xen kẽ giữa điệp khúc Re Trưởng và phiên khúc cũng Re Trưởng của Đêm Chợ Phiên Mùa Đông . Hay nhất là các cấu trúc (song system) của bài nhạc. Sau đây là một vài thí dụ về sự đa dạng: 

- Buồn Đến Bao Giờ : ABA'CA, 
- Kỷ Niệm Trong Chiều : AA'BA''C, 
- Nỗi Buồn Dâng Hiến : ABA', 
- Một Ngày Vui Mùa Đông /  Còn Nắng Trên Đồi / Hết Rồi Những Ngày Vui: AABA, 
- Đêm Chợ Phiên Mùa Đông hay Vũng Lầy của Chúng Ta:: AABCA 
- Không Nhìn Nhau Lần Cuối : ABCAB
- Dạ Khúc Cho Tình Nhân : AABC
- Đá Xanh ABABAB

v.v.

Ngoài ra, cái tựa đề của bài nhạc cũng góp phần không nhỏ vào việc "loãng hóa" nhạc LUP nữa. Các tựa bài của ông hầu như cũng chỉ là định nghĩa sơ sài về nội dung bài hát, chứ không theo kiểu mẫu của nhạc pop. Trong nhạc pop, tựa bài phải nằm ở hai chỗ chiến lược là đầu bài hoặc cuối bài, và phải được lặp đi lặp lại ở điệp khúc, nhằm để người nghe nhớ bài nhạc dai hơn. Tựa bài trong nhạc Lê Uyên Phương phớt lờ một cách cố ý khái niệm tựa bài đó. Thậm chí trong bài nhạc Chiều Phi Trường, cả bài nhạc không có một chi tiết nào tả cảnh phi trường hay phi cơ, nếu nhạc sĩ để tựa là Chiều Quán Trọ nghe cũng rất thích hợp :)

Những chi tiết nho nhỏ vừa kể trên, nếu gom góp lại vào một bài sẽ tạo nên một không khí lãng đãng, rời rạc, có lẽ vì thế mà góp phần vào cái sự buồn đau đớn chăng?

Lời nhạc của Lê Uyên Phương cũng góp một phần rất đáng kể tạo nên nét nhạc riêng biệt của dòng nhạc này. Trong nhạc của ông, người nam và người nữ là một hiện hữu, gắn bó vào đời nhau: "tôi với em, dương trần vai tiễn đưa", "ta từng thương mến nhau ... em đành quên lãng sao?", "em ơi, xin em nói yêu thương đậm đà". Khi nói lời chia ly cũng phải là hành động rất rõ ràng "Em ơi Em ơi quay đi để cho chia lìa lần này dài phút xót xa". Ông cũng sử dụng rất nhiều các hình ảnh trăng, sao, mây trời, v.v để nói lên tâm trạng, như nhiều nhạc sĩ cùng thời. Riêng vấn đề "mây trời" trong nhạc của ông cũng khá dài để thừa sức làm một tiểu luận phân tích. Khác với quan niệm thường gặp về nhạc LUP là nhạc của ông có vẻ wild, man dại, thậm chí có nhiều "dục tính", tôi thấy nhạc của ông có nhiều bài thật thanh khiết, cao sang, thật đẹp như "Mình ngồi ngắm mây trời, tuổi hồng đã xa vời", "khi em bước đến bên tôi, lời chim tưng bừng", "nầy anh ơi suối reo sườn đồi, nầy chim ơi reo mừng cuộc đời ghi tên", "vì đâu mê say phồn hoa, như áo gấm sáng lóng lánh", v.v. và v.v.

Dòng nhạc Lê Uyên Phương thật say đắm, có thật nhiều điều cần phải được phân tích để tìm kiếm, để đồng cảm, để thấy sự thông minh trong cách tạo dựng một bài nhạc để tạo một ấn tượng, vu vơ hay say đắm, hồn nhiên hay ưu tư, buồn thoáng qua hay buồn muôn thuở. Hy vọng sẽ có một  hay nhiều dịp khác nữa để tôi phân tích từng bài nhạc một cách cụ thể hơn và cùng bạn hiểu thêm về nhạc thuật của người nhạc sĩ đa tài Lê Uyên Phương.

Học Trò
5-2011

Tái bút: Mời bạn nghe một số bài nhạc LUP qua giọng ca Thiên Phượng và hòa âm của nhạc sĩ Duy Cường:


Tái bút #2: Mời bạn xem tiếp bài kế, trong đó tôi phân tích nhạc phẩm đầu tay Buồn Đến Bao Giờ của nhạc sĩ Lê Uyên Phương : http://hoctroviet.blogspot.com/2011/05/vai-cam-nghi-ve-buon-en-bao-gio-ban.html

1.01.2019

Phân tích bài "Không nhìn nhau lần cuối" của nhạc sĩ Lê Uyên Phương

Bạn,

Không nhìn nhau lần cuối có lẽ là một trong những bài nhạc sáng tạo nhất của nhạc sĩ Lê Uyên Phương. Nhạc phẩm này vừa có nhiều đoạn nhạc với cung nhạc đặc sắc, mà câu chữ cũng gập ghềnh. Ngoài ra LUP còn đổi mạch nhạc từ La thứ sang La trưởng một cách thật tân kỳ, ngay giữa một cụm từ (phrase) trong đoạn nhạc thứ hai.



Xem nhạc tờ: https://nguyenthoai.files.wordpress.com/2017/10/khong-nhin-nhau-lan-cuoi-le-uyen-phuong.pdf
Nghe trên Youtube: https://youtu.be/AdHqVIKaHqE?t=19m53s