Written by: Claude Sonnet AI.
Curator/Editor: Học Trò.
283 bài viết, tám dòng quan tâm, và một người học trò vẫn đang tự học — từ 19/02 đến 16/09/2026.
Phần I
Lời mở đầu: blog này là gì
Nếu bạn mới ghé Hoctroviet lần đầu, có thể bạn sẽ hơi bối rối: một bài nói về hợp âm trong nhạc Phạm Duy, bài kế tiếp giải thích kiến trúc con chip GPU của Nvidia, rồi bài sau đó lại là một trang hồi ký dịch từ tiếng Pháp viết cách đây gần hai trăm năm. Đó không phải một blog viết lạc đề. Đó chính là cách nó vẫn luôn được viết ra — chỉ là năm nay, guồng quay nhanh hơn hẳn.
Trước đây, một bài như thế thường mất cả tuần: tìm cho ra bản gốc, đọc, ghi chú, rồi mới viết — và phần lớn thời gian đi vào khâu tìm và đọc, không phải khâu viết. Không phải bài nào cũng đáng bỏ ra một tuần như vậy, nên nhiều ý tưởng bị gác lại vô thời hạn. Cái thay đổi rõ nhất năm nay không nằm ở chất lượng từng bài — vẫn phải tự mình đọc, tự mình quyết định điều gì đáng tin — mà ở việc khâu tìm-và-đọc rút ngắn đủ để những ý tưởng từng bị gác lại có cơ hội thành bài thật.
Hoctroviet là nhật ký của một người học trò, theo đúng nghĩa đen: một người vẫn đang tự học, không đứng ở vị trí chuyên gia của bất cứ đề tài nào mình viết ra. Khác với những cuốn sổ tay tự học ngày trước, năm nay có thêm một người bạn đồng hành mới: Claude, trợ lý AI của Anthropic. Claude không viết thay cho suy nghĩ của tôi — nó giúp tôi tra cứu nhanh hơn, đọc kỹ hơn những gì trước đây phải bỏ qua vì thiếu thời gian, và quan trọng nhất, dám thử những việc mà một mình chắc chắn không đủ sức: chép lại ký âm một bài hát từ bản nhạc scan đã mờ theo năm tháng, dịch một đoạn hồi ký viết bằng tiếng Pháp, dựng bảng so sánh từ vựng của hai trăm bốn mươi bài hát Trịnh Công Sơn, hay lần theo tung tích một album nhạc Ý mà ngay cả người Ý bây giờ cũng ít ai còn nhắc tới.
Kết quả, sau hơn bảy tháng, là một con số khiến chính tôi cũng hơi giật mình khi ngồi gom lại: 283 bài viết mới, tính từ ngày 19 tháng 2 đến hôm nay — chưa kể một đợt phục hồi bài cũ vào ngày 22 tháng 3, khi tôi đăng lại hàng loạt bài viết cũ trong lúc sắp xếp lại kho lưu trữ của blog. Đợt đó dồn vào đúng một ngày với hàng trăm mốc thời gian trùng nhau, nên bài viết này cố tình bỏ ngày đó ra ngoài — không phải vì những bài cũ ấy không đáng đọc, mà vì chúng không phải là "bài viết của năm nay" theo đúng nghĩa của một bản tổng kết.
Nếu phải tìm một sợi chỉ xuyên suốt giữa một bài phân tích mô-típ trong nhạc Phạm Duy và một bài giải thích vì sao GPU xử lý được hàng triệu phép tính song song, có lẽ đó là cách tiếp cận: tra nguồn trước, kết luận sau. Với nhạc, nguồn là bản nhạc in, là hồi ký của chính tác giả, là báo chí cùng thời — không phải trí nhớ hay lời đồn về một bài hát nghe đã lâu. Với công nghệ, nguồn là tài liệu kỹ thuật, phỏng vấn gốc, hoặc chính sách được công bố — không phải một dòng tóm tắt lướt qua trên mạng. Cái thói quen dừng lại, tìm bản gốc, rồi mới viết ấy hoá ra là chỗ Claude giúp được nhiều nhất: nó không mệt khi phải đọc lại một trang scan lần thứ ba, và nó không ngại nói "chưa chắc" khi một chữ trong bản nhạc quá mờ để đọc chắc chắn.
Có một chi tiết nhỏ, nếu để ý kỹ danh sách bài viết, sẽ thấy khá lạ: một số bài xuất hiện không chỉ bằng tiếng Việt và tiếng Anh, mà cả tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, có lần cả tiếng Nhật — cùng một bài, dịch ra nhiều bản. Bài viết về nhạc trưởng Raymond Lefèvre hồi tháng 4 có tới năm phiên bản ngôn ngữ khác nhau; bài suy ngẫm "Ba Tháng Cùng Claude" cũng vậy. Đây không phải tôi biết năm thứ tiếng — mà là một cách thử nghiệm: xem một bài viết, sau khi tự tay kiểm chứng nguồn bằng tiếng Việt, có thể "sống" được ở một ngôn ngữ khác hay không, và nhân tiện, để những nhân vật người Pháp, người Ý mình viết về có một bản mà chính đồng bào của họ đọc được.
Cái tên "học trò" không phải tôi tự đặt cho oai. Có một bài, viết hồi đầu tháng 8, tựa là "Những Người Thầy Tôi Chưa Từng Gặp" — nói về những người mình học được rất nhiều nhưng chưa bao giờ ngồi cùng lớp: tác giả một cuốn hồi ký, một nhà nghiên cứu ở nước ngoài, một kỹ sư viết tài liệu kỹ thuật, và cả một trợ lý AI. Tinh thần của cả năm bài vở nằm gọn trong tựa bài đó.
Bài viết này chia làm bốn phần. Phần I là những dòng bạn đang đọc. Phần II là bản đồ theo chủ đề — tám bảng, mỗi bảng gom các bài viết theo cùng một dòng quan tâm, kèm một đoạn giới thiệu ngắn để bạn biết nên bắt đầu từ đâu nếu chỉ có mười phút rảnh. Phần III là vài con số và một chút suy nghĩ thật về việc viết cùng AI trong một năm cụ thể — không phải lý thuyết chung chung. Phần IV, ở cuối bài, là một bảng duy nhất gồm đủ cả 283 bài, xếp theo ngày từ hôm nay ngược về điểm khởi đầu, cho ai muốn đọc theo đúng trình tự thời gian có một chỗ duy nhất để bắt đầu.
Phần II
Bản đồ theo chủ đề
Tám bảng dưới đây không đến từ nhãn dán tự động của Blogger, mà là cách tôi tự nhóm lại sau khi nhìn qua toàn bộ danh sách năm nay. Nhiều bài mang cùng lúc vài nhãn khác nhau — một bài về Phạm Duy có thể vừa gắn nhãn nhạc sĩ, vừa gắn nhãn "Claude AI" vì được viết cùng Claude — nên mỗi bài trong Phần II chỉ được xếp vào đúng một bảng, theo dòng quan tâm chính của nó, để bạn không phải đọc trùng giữa các bảng. Bảng tổng hợp ở Phần IV thì ngược lại: gồm đủ cả 283 bài, không sót cái nào, xếp theo ngày. Thứ tự tám bảng cũng không phải ngẫu nhiên hay theo số lượng bài nhiều-ít: năm bảng đầu đi hết vòng âm nhạc — từ Phạm Duy ra tới các nhạc sĩ Việt khác, rồi Leaqua, rồi Pháp – Ý, rồi Anh – Mỹ — sau đó mới sang chữ nghĩa, rồi công nghệ, và khép lại bằng phần tản mạn không xếp gọn vào đâu được. Đại khái là đi từ chỗ tôi mê nhất đến chỗ khó gọi tên nhất.
Phạm Duy & Kỹ Thuật Sáng Tác
52 bàiĐây vẫn là mạch chính của Hoctroviet, và cũng là chỗ Claude thay đổi cách tôi viết nhiều nhất. Đầu tháng 4, cả một chùm gần hai mươi bài ra đời gần như liền mạch: bốn phần "Bốn Mùa Yêu Thương Trong Nhạc Phạm Duy" (Xuân – Hạ – Thu – Đông), hành trình từ Trường Ca Con Đường Cái Quan đến Tình Ca Con Đường Tình Ta Đi, và một bài gọi thẳng là "Gamme Phamduyrienne" — thử tìm xem Phạm Duy có một "thang âm của riêng mình" hay không. Rồi đến tháng 5 là loạt "100 Bài Nhạc Phạm Duy" và trọn mười bài Đạo Ca viết cùng thi sĩ Phạm Thiên Thư, mỗi bài một entry riêng. Từ tháng 7, hướng đi chuyển sang khung lý thuyết sáng tác của Schoenberg — vốn viết cho nhạc cổ điển — áp vào các ca khúc Phạm Duy: những "thế cờ mở" trong giai điệu, chuyện một mô-típ nhạc "sống sót" qua từng đoạn biến tấu, và một bài hỏi thẳng vì sao thơ của người khác, qua tay Phạm Duy phổ nhạc, vẫn nghe ra "chất Phạm Duy". Khép lại mảng này là phần tư liệu: thư từ qua lại với nhà nghiên cứu George Gauthier, một cặp bài hướng dẫn đàn guitar phím lõm, và tin sách hồi ký của Phạm Duy phát hành trên Amazon. Nếu chỉ đọc một bảng trong bài này, đây là bảng nên bắt đầu.
Các Nhạc Sĩ Việt Nam Khác
15 bàiNgoài Phạm Duy, năm nay Hoctroviet dành khá nhiều trang cho Trịnh Công Sơn — không phải nghe lại những bài quen thuộc như "Diễm Xưa" hay "Hoa Vàng Mấy Độ" suông, mà đào vào chữ nghĩa: một khảo sát từ láy/từ ghép trên toàn bộ hai trăm bốn mươi bài hát, một bảng phân loại theo bốn cung bậc cảm xúc (Da Vàng / Tình Khúc / Khác / Hỗn Hợp), và một bài riêng chỉ để nói về cách ông dùng đúng một chữ "từng". Cùng phương pháp "từ đôi" ấy còn được thử trên Lê Uyên Phương. Trường Kỳ được gọi lại là "Vua Nhạc Trẻ" qua một bài chân dung và một bài phân tích mười chín bản lời Việt ông "Việt hóa tự do" từ nhạc ngoại. Phạm Đình Chương có một bài tổng hợp đường dẫn trên mạng; Cung Tiến được nhắc tới qua lăng kính của Phạm Văn Kỳ Thanh; và một cuộc phỏng vấn cũ trên báo Bách Khoa với hai nhạc sĩ Nghiêm Phú Phi và Tôn Thất Tiết được đăng lại — những nhân vật ít được nhắc tới hơn Phạm Duy, nhưng không kém phần cần được nhắc tới.
Nhạc Ngoại, Hồn Việt — Leaqua
10 bàiLeaqua là một dự án riêng, ra đời trọn vẹn trong một loạt mười bài liên tiếp: chọn mười giọng ca / ban nhạc ngoại quốc — ABBA, The Carpenters, The Beatles, The Bee Gees, Air Supply, Barbra Streisand, Agnetha Fältskog (giọng ca của ABBA thời hậu chia tay), ca sĩ Pháp Chimène Badi, rồi khép lại bằng một bài tổng kết hai mươi lăm bài hát của hai mươi hai nghệ sĩ khác nhau hát tiếng Anh — mỗi bài đều đi kèm bản lời Việt và phân tích xem một mô-típ nhạc có "sống sót" được qua bản dịch hay không. Bảng này nhỏ nhưng cô đọng, khép lại bằng một bài tổng kết riêng vào tháng 7, đối chiếu cả hai mươi lăm bài hát trong songbook Leaqua dưới góc nhìn công cụ sáng tác của Schoenberg.
Thần Tượng Nhạc Pháp & Ý
46 bàiĐây là bảng lớn thứ nhì, và có lẽ là mảng ít người đoán trước nhất nếu chỉ biết Hoctroviet qua các bài Phạm Duy. Cả năm là một cuộc rong ruổi qua thế giới nhạc hòa tấu và nhạc nhẹ châu Âu, đi theo hai loạt bài dài hơi song song: "Theo chân những thần tượng nhạc Pháp" — tám bài, lần lượt qua France Gall, Françoise Hardy, Sheila, Sylvie Vartan, Charles Trenet, Laurent Voulzy, Marie Laforêt, và Indila — và "...nhạc Ý", ghé qua Peppino di Capri, Laura Pausini, Amedeo Minghi và Mietta, rồi Claudio Baglioni. Baglioni còn được ưu ái riêng một chùm ba bài chỉ để mổ xẻ một bài hát duy nhất, "Io non sono lì": lời tạ từ của một người đàn ông đứng tuổi, cách chuyển điệu giữa "ba căn phòng hòa âm", và một phụ chương hỏi bài hát "cho tai nghe được mấy nốt" — cùng lối phân tích âm nhạc học vốn chỉ dùng cho nhạc Phạm Duy, lần này mượn sang một bài hát tiếng Ý. Song song đó, Raymond Lefèvre — người nhạc trưởng hòa âm gắn liền với tuổi thơ của rất nhiều người Việt — được viết hẳn một tiểu sử đầy đủ, dịch ra tới sáu thứ tiếng (Việt, Anh, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, cả Nhật); Paul Mauriat, Ennio Morricone, Demis Roussos cũng lần lượt xuất hiện trong năm.
Nhạc Anh – Mỹ Quốc Tế
16 bàiSong song với mạch Pháp – Ý là một loạt bài nghiên cứu toàn diện, từng album một, về ABBA: từ "Ring Ring" (1973) — cái khởi đầu chẳng ai ngờ — qua "Waterloo" và Eurovision 1974, cho đến "Voulez-Vous", "Super Trouper", "The Visitors", rồi khép lại bằng một bài tổng kết đi từ những năm im lặng cho đến "Mamma Mia!", "Voyage" và những lần ban nhạc tái hợp — tổng cộng tám album, mỗi album một bài riêng, viết liền trong khoảng một tuần giữa tháng 4. Air Supply có một bài kể "năm mươi năm đồng hành" của cặp đôi Russell Hitchcock và Graham Russell. Tháng 5 có câu chuyện phía sau đêm thu âm "We Are the World". Và gần đây nhất, tháng 9, là bài về "Yesterday" của The Beatles cùng bản dịch lời Việt "Mới Hôm Qua" — khép bảng này bằng một cái tên quen thuộc hơn cả.
Chữ Nghĩa, Báo Chí Xưa
18 bàiBảng này gom những bài không phải về âm nhạc mà về chữ và giấy. Một nửa là chuyện những người âm thầm giữ lại một nền văn học từng có nguy cơ thất lạc: nhà văn Trần Hoài Thư với Thư Quán Bản Thảo và Thư Ấn Quán, trang T.Vấn & Bạn Hữu đã "sáng đèn suốt hai mươi năm", và một bài riêng gọi ông cùng Võ Phi Hùng là "hai người lưu trữ bất đắc dĩ" sau khi một thư viện bị thiêu hủy. Đi cùng đó là hai bài kiểm kê quy mô lớn: toàn bộ nội dung 426 số báo Bách Khoa (1957–1975) và của tạp chí Văn Học / Văn Học Nghệ Thuật ở hải ngoại (1978–2008), mỗi bộ kèm một bảng tên tác giả riêng. Nửa còn lại nghiêng về chữ Hán-Nôm: Giáo sư Đào Mộng Nam bàn về Truyện Kiều và chữ Nho, Giáo sư Nguyễn Đình-Hoà kiểm điểm các công trình nghiên cứu chữ Nôm, bộ Khang Hy Tự Điển ba thế kỷ tuổi, và hai phần đầu của một cuốn tự điển đồng âm Truyện Kiều dựng từ bản in năm 1870 — trong đó có một bài riêng mổ xẻ cấu trúc của 3.657 chữ Hán-Nôm dùng trong bản Kiều ấy. Đây là mảng tốn công nhất tính theo từng bài, và cũng là mảng nối liền với một dự án Hán-Nôm lớn hơn tôi đang làm song song, chưa xong.
Claude, Claude Code & Chuyện Học AI
39 bàiBảng này là chỗ tôi viết về chính công cụ đang giúp mình viết mọi bảng còn lại. Ngay từ cuối tháng 2, một chùm bài đã kể lại sự ra đời của Claude Code qua lời chính hai người tạo ra nó, Boris Cherny và Cat Wu — rồi tháng 3 có thêm góc nhìn của Jenny Wen, trưởng nhóm thiết kế của Claude, về việc "quy trình thiết kế đã chết"; và một bài giải thích lại buổi hội thảo Claude Agent SDK của Thariq Shihipar cho người không rành kỹ thuật. Andrej Karpathy xuất hiện hai lần cách nhau đúng năm tuần — cuối tháng 3 và đầu tháng 5 — với hai góc nhìn khác nhau về tương lai AI. Tháng 8 dồn lại nhiều bài nặng ký nhất: chân dung Dario Amodei (CEO Anthropic), Boris Cherny nói về việc chạy Claude Code với hàng ngàn AI agent cùng lúc, bài phỏng vấn Chip Huyen về cuốn "AI Engineering" của cô, và một chùm bài phần cứng đứng sau làn sóng AI — kiến trúc chip GeForce của Nvidia, lập trình GPU bằng CUDA, và vụ Nvidia mua lại Hugging Face đầu tháng 9. Một bài tôi thích nhất trong bảng này có cái tựa hơi giễu: "Ngôn Ngữ Lập Trình Hot Nhất Bây Giờ Là Tiếng Anh" — đúng tinh thần của một người học trò đang học lập trình theo kiểu mới.
Tản Mạn & Những Chuyện Khác
87 bàiĐây là bảng lớn nhất — 87 bài, gần một phần ba tổng số — và cố tình để nó lớn nhất, vì đó mới đúng là bản chất một blog cá nhân: không phải mọi bài đều xếp gọn được vào một chủ đề, và không phải bài nào "khác chủ đề" cũng có nghĩa là nhẹ ký. Ngay ngày 23 tháng 3, cùng lúc với đợt phục hồi bài cũ, một loạt tám bài "Bên Trong AI — Chuyện Chưa Kể" ra đời trọn vẹn, giải thích từ "token là gì" đến "AI trả lời kiểu gì", viết song song cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh — một giáo trình nhỏ về AI cho người mới, nằm ở đây chỉ vì không mang đúng nhãn kỹ thuật của bảng AI/Công Nghệ bên trên. Đầu tháng 7 có một chùm bài khác hẳn về chất liệu: ký ức tuổi thơ Sài Gòn trước 1975 qua những cuốn "Sách Vàng" — truyện tranh Franco-Belge dịch tiếng Việt — cùng tạp chí Thiếu Nhi, trường Trưng Vương, và một cuốn kỷ yếu Lasan Taberd năm 1975 "thiếu vắng các em". Có cả một chùm bài thể thao mùa World Cup 2026, viết về Messi và Roberto Baggio. Và gần cuối bài, một chùm bài về công cuộc bảo tồn sách báo miền Nam 1954–1975 bằng vi phim, cùng một bài kể lại chính "Sự Ra Đời Của Claude Code" — kỹ hơn cả loạt bài hồi tháng 2 trong bảng AI/Công Nghệ. Hai mươi bốn trong số 87 bài này thậm chí không mang một nhãn nào cả — đúng nghĩa muốn viết thì viết.
Phần III
Vài con số, và một năm viết cùng Claude
Xếp 283 bài viết theo tháng, nhịp điệu của năm hiện ra khá rõ. Tháng 2 (chỉ tính từ ngày 19) có 21 bài — khởi động chậm. Tháng 3 nhảy lên 54 bài, phần lớn dồn vào một ngày duy nhất: 23 tháng 3, với 38 bài đăng cùng lúc, đúng ngày sau đợt phục hồi bài cũ — đó là lúc loạt mười bài "Leaqua: Nhạc Ngoại, Hồn Việt" ra đời gần như trọn vẹn trong một buổi. Tháng 4 là tháng sung sức nhất, 66 bài, phần lớn nhờ loạt bài nghiên cứu ABBA album-by-album và loạt "Theo chân những thần tượng nhạc Ý" khởi đầu ngày 1–2 tháng 4. Rồi nhịp viết chậm lại hẳn trong tháng 5 và tháng 6 — chỉ 17 và 20 bài — trước khi tăng tốc trở lại vào tháng 7 (31 bài) và đặc biệt tháng 8 (48 bài), khi loạt bài về Raymond Lefèvre, Guitar phím lõm, và cụm bài công nghệ Nvidia/CUDA cùng xuất hiện. Tính chung, có 85 trên khoảng 210 ngày trong giai đoạn này có ít nhất một bài mới — nghĩa là gần như cứ hai ngày rưỡi thì có một ngày blog "lên tiếng".
Nhìn theo tỷ lệ chủ đề, âm nhạc — gộp cả năm bảng Phạm Duy, các nhạc sĩ Việt khác, Leaqua, Pháp – Ý, và Anh – Mỹ — chiếm 139 trên 283 bài, tức gần một nửa. Mảng chữ nghĩa/báo chí xưa chiếm 18 bài, khiêm tốn về số lượng nhưng là chỗ tốn thời gian nhất cho mỗi bài, vì phần lớn đòi hỏi dịch hoặc tra cứu tư liệu gốc. Mảng AI/công nghệ chiếm 39 bài, hơn một phần bảy tổng số — nhiều hơn tôi tưởng, vì tôi vẫn nghĩ mình chỉ "tiện tay" viết về công cụ đang dùng, hoá ra tiện tay cả năm cũng ra được gần bốn mươi bài. Còn lại là 87 bài tản mạn và chuyện khác, gần một phần ba tổng số — con số nói lên rằng một blog cá nhân, dù có định hướng chủ đề rõ tới đâu, vẫn luôn cần một chỗ để không phải theo khuôn nào cả.
Còn về việc viết cùng AI, có lẽ điều đáng nói thật nhất, sau bảy tháng, không phải là tốc độ — dù tốc độ có tăng thật — mà là việc dám thử những bài mà trước đây tôi sẽ bỏ qua vì ngại tốn công: một bài đòi đọc từng chữ trên bản nhạc scan mờ, một bài đòi so sánh hàng trăm bài hát để tìm ra một khuôn mẫu từ vựng, một bài đòi dịch nguyên trang tiếng Pháp cổ. Cũng có những lần công sức ấy phải làm lại. Một ví dụ cụ thể, không giấu ở đây: bìa một số bản in nhạc Phạm Duy ghi năm sáng tác của một bài hát là "Đà Lạt, Hạ 1950" — nhưng chính Phạm Duy, trong bộ hồi ký của mình, đã tự đính chính lại mốc thời gian ấy, đưa về khoảng năm 1970, hai mươi năm sau cái năm in trên bìa. Khi một bài viết trên Hoctroviet nhắc tới bài hát đó, tôi chọn tin hồi ký hơn bìa in, và ghi rõ vì sao — vì giữa lời tác giả tự kể và một dòng chữ in trên trang bìa, cái sau dễ sai hơn nhiều. Những chỗ như vậy, cách xử lý luôn là sửa ngay khi phát hiện ra, ghi rõ chỗ sai, không lặng lẽ thay bài cũ bằng bài mới — vì mục đích của Hoctroviet chưa bao giờ là tỏ ra luôn đúng ngay từ đầu, mà là học thật, kể cả phần học từ chỗ sai.
Việc dịch một bài ra năm, sáu thứ tiếng — như đã kể ở Phần I — hoá ra cũng là một phép thử cho chính cái nguyên tắc "tra nguồn trước, kết luận sau" ấy, chỉ là thử theo chiều ngược lại: không phải kiểm chứng một sự kiện, mà kiểm chứng xem một câu văn tiếng Việt, sau khi lật qua tiếng Anh rồi tiếng Ý, có còn giữ được đúng cái ý ban đầu hay không. Nhiều lần câu trả lời là không hẳn — một cách chơi chữ tiếng Việt không có đường tương đương trong tiếng Pháp, một sắc thái mỉa mai nhẹ trong câu tiếng Ý bị dịch thẳng ra nghe hoá nghiêm trọng. Những chỗ như vậy phải viết lại chứ không dịch, và đó cũng là lý do một số bài đa ngôn ngữ đọc kỹ sẽ thấy không phải bản dịch từng chữ của nhau, mà là từng ấy lần viết lại cùng một câu chuyện.
Nhìn về phía trước, hai mảng chưa xong trong tám bảng ở Phần II là chỗ tôi nghĩ năm sau sẽ tốn nhiều trang nhất: cuốn tự điển đồng âm Truyện Kiều mới đi được hai phần, và một dự án Hán-Nôm rộng hơn đứng phía sau nó. Loạt bài Schoenberg áp vào nhạc Phạm Duy cũng còn nhiều nhạc phẩm chưa tới lượt — mười hai chương lý thuyết mới dùng hết cho một phần nhỏ trong toàn bộ ca khúc của ông. Và nếu đúng như nhịp độ leo thang từ tháng 6 sang tháng 8 năm nay, nhiều khả năng danh sách này, viết lại vào năm sau, sẽ còn dài hơn nữa.
Một chi tiết cuối, đúng tinh thần "học trò", về cách chính bài viết này ra đời: tôi không ngồi lục lại 283 bài bằng tay. Claude lấy danh mục bài viết công khai thẳng từ hệ thống của Blogger, lọc theo năm và loại bỏ đợt đăng lại ngày 22 tháng 3, rồi nhóm từng bài vào một trong tám chủ đề dựa trên nhãn dán mà chính tôi đã gắn khi đăng — và chỉ dừng ở đó, vì phần còn lại là chỗ tôi khăng khăng phải tự làm: đọc lại danh sách, thấy có gì thật sự đáng kể trong mỗi bảng để kể lại bằng lời của mình, chứ không phải một dòng tóm tắt máy móc. Bảng thì có thể dựng tự động; nhưng nhận ra một bài "Io non sono lì" đáng được kể tới ba lần dưới ba góc độ khác nhau, hay một cuốn kỷ yếu Taberd 1975 "thiếu vắng các em" đáng được nhắc riêng — cái đó vẫn phải là người, không phải máy.
Nếu bạn đã đọc đến đây, xin cảm ơn vì đã kiên nhẫn theo một bài viết dài hơn thường lệ. Phần cuối cùng, ngay bên dưới, là bảng tổng hợp toàn bộ 283 bài — không chia chủ đề, chỉ có ngày tháng và tựa bài, xếp từ hôm nay ngược về điểm khởi đầu của năm.
Phần IV
Bảng tổng hợp toàn năm
Bảng dưới đây gồm đủ cả 283 bài viết từ ngày 19 tháng 2 đến hôm nay, 16 tháng 9 năm 2026, xếp theo thời gian từ mới nhất đến cũ nhất — không phân biệt chủ đề, và không tính đợt đăng lại bài cũ ngày 22 tháng 3. Nếu bạn đã đọc qua tám bảng chủ đề ở Phần II, sẽ nhận ra mọi bài ở trên đều có mặt lại ở đây, chỉ khác là xếp chung theo một dòng thời gian duy nhất.
No comments:
Post a Comment