7.08.2026

Trưng Vương 1979–1985: Ký Ức Của Những Học Trò Song Ngữ

Tác giả: Claude Sonnet.

Người viết prompts và chỉnh sửa: Học Trò.


Lời mở đầu

Có một ngôi trường ở số 3 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, ngay cạnh Thảo Cầm Viên Sài Gòn, đã đi qua gần trọn thế kỷ hai mươi và mang trong mình hai cuộc đời hoàn toàn khác nhau. Trước năm 1975, đó là trường Nữ Trung Học Trưng Vương — một trong những trường nữ danh giá nhất miền Nam, nơi tà áo dài trắng và những buổi bình văn, học may vá, học nữ công gia chánh là hình ảnh quen thuộc. Sau ngày 30 tháng 4 năm 1975, cũng ngôi trường ấy, cũng dãy hành lang ấy, bắt đầu một đời sống khác: trở thành trường phổ thông cấp 3 nam nữ học chung, đón nhận một thế hệ học trò hoàn toàn mới — những đứa trẻ sinh ra vào cuối thập niên 1960, lớn lên giữa hai chế độ, và bước vào tuổi thiếu niên trong một đất nước vừa thống nhất, vừa nghèo khó, vừa đang dò dẫm tìm lại nhịp sống bình thường.

Bài viết này cố gắng dựng lại một phần đời sống của những học sinh Trưng Vương tốt nghiệp trong khoảng thời gian 1979–1985 — giai đoạn mà nhà trường vận hành song song hai khối ngoại ngữ: khối Anh văn (thường mang ký hiệu lớp "A") và khối Pháp văn (ký hiệu lớp "P"). Đây chính là giai đoạn mà rất nhiều học trò miền Nam, dù muốn hay không, đã học tiếp truyền thống "sinh ngữ chính – sinh ngữ phụ" của nền giáo dục cũ, chỉ khác là bối cảnh xã hội, giáo trình và cả tâm thế của thầy trò đã đổi khác hoàn toàn.

Cần nói thật với người đọc ngay từ đầu: tư liệu công khai trên internet về đúng giai đoạn và đúng những lớp học này không nhiều. Phần lớn chất liệu sống động nhất mà bài viết dựa vào đến từ một dự án nhỏ nhưng quý giá của chính các cựu học sinh — một trang blog do nhóm bạn học khóa tốt nghiệp năm 1983 (thường tự gọi là "TV83") lập ra vào năm 2015, nhân dịp cả nhóm bước sang tuổi 50, để góp bài làm một tập san kỷ niệm. Nhóm này nằm gọn trong khung thời gian 1979–1985 mà bài viết hướng tới, và nhờ có họ, ta có được những đoạn hồi ức bằng xương bằng thịt: tên thầy cô, tên bạn học, những chuyến đi chơi, những mối tình vụng dại, những lần chia ly. Bên cạnh đó là một vài mảnh ký ức độc lập khác, của những cựu học sinh Trưng Vương thuộc các khóa lân cận, giúp bổ sung góc nhìn cho trọn vẹn hơn. Ở những chỗ tư liệu còn mỏng — chẳng hạn đời sống cụ thể của khối Anh văn so với khối Pháp văn, hay những lớp tốt nghiệp đúng năm 1979 hoặc 1985 — bài viết sẽ nói rõ là thông tin còn hạn chế, thay vì suy diễn cho tròn câu chuyện.


I. Một ngôi trường đổi đời cùng đất nước

Muốn hiểu học trò Trưng Vương giai đoạn 1979–1985 sống ra sao, phải hiểu trước tòa nhà họ ngồi học từng là gì. Ngôi trường tại số 3 Nguyễn Bỉnh Khiêm nguyên là một quân y viện của Pháp — Quân y viện Coste — nằm sát bên Thảo Cầm Viên và không xa trường nam sinh Võ Trường Toản. Năm 1957, trường Nữ Trung Học Trưng Vương (vốn được thành lập từ 1954 bởi các thầy cô và học sinh trường Trưng Vương Hà Nội di cư vào Nam, tạm học nhờ trường Gia Long suốt ba năm đầu) mới chính thức dọn về địa điểm này. Từ đó, tòa nhà kiến trúc Pháp cổ kính ấy gắn liền với hình ảnh nữ sinh áo dài trắng, với truyền thống chọn "hai nữ sinh đẹp nhất trường" đóng vai Hai Bà Trưng trong lễ rước hằng năm, với những buổi học nữ công gia chánh mà nhiều thế hệ phụ huynh miền Nam vẫn còn nhắc.

Biến cố 30 tháng 4 năm 1975 khép lại đời sống ấy gần như ngay lập tức. Có một chi tiết ít người để ý nhưng rất đáng nhớ: chỉ hơn một tháng sau ngày miền Nam thay đổi chính quyền, chính khuôn viên trường Trưng Vương từng được dùng làm một trong những điểm tập trung để các quân nhân, công chức chế độ cũ "trình diện học tập cải tạo" — một cựu sĩ quan kể lại rằng ông đã "xách gói ra trường Trưng Vương, Sài Gòn, trình diện cải tạo" vào ngày 15 tháng 6 năm 1975, trước khi bị đưa đi các trại cải tạo xa hơn. Nói cách khác, trước khi trở lại là một ngôi trường đúng nghĩa cho các em nhỏ, tòa nhà từng có một vai trò hoàn toàn khác trong những tháng ngày hỗn loạn đầu tiên của thời hậu chiến.

Trường Nữ Trung Học Trưng Vương, với tư cách một trường nữ riêng biệt, còn duy trì thêm vài năm nữa trước khi chính thức giải thể. Đến khoảng cuối thập niên 1970, ngôi trường được tổ chức lại thành một trường phổ thông cấp 3 (tương đương bậc trung học phổ thông ngày nay) dành cho cả nam lẫn nữ, với chương trình học ba năm — lớp 10, 11, 12 — theo hệ thống giáo dục mới đang dần được áp dụng thống nhất trên cả nước sau 1976. Đồng phục cũng đổi khác để phù hợp với một ngôi trường nam nữ học chung: nữ sinh vẫn giữ tà áo dài trắng, còn nam sinh mặc quần xanh áo trắng — một hình ảnh pha trộn giữa nét cũ và nét mới, giữa ký ức của một trường nữ danh tiếng và thực tế của một ngôi trường phổ thông bình thường thời bao cấp.

Chính vào khoảng bản lề này — cuối thập niên 1970 sang đầu thập niên 1980 — một thế hệ học trò mới bắt đầu điền vào những dãy bàn ghế cũ kỹ của Trưng Vương. Họ sinh ra vào khoảng 1962 đến 1968, tức là bước vào lớp 10 (đầu cấp 3) trong khoảng 1977 đến 1983 và tốt nghiệp lớp 12 trong khoảng 1979 đến 1985. Họ không còn là "nữ sinh Trưng Vương" theo nghĩa cũ nữa; họ là những cậu con trai, cô con gái cùng ngồi chung một lớp, cùng học chung một thầy, và — điều làm nên nét đặc trưng lớn nhất của thế hệ này — cùng được chia vào hai khối ngoại ngữ khác nhau: Anh văn hoặc Pháp văn.


II. Hai khối, một mái trường: chuyện lớp Anh văn và lớp Pháp văn

Trước năm 1975, học sinh trung học miền Nam đã quen với việc học hai ngoại ngữ: một "sinh ngữ chính" học từ năm đầu cấp hai, và một "sinh ngữ phụ" học thêm từ những năm sau — thường là cặp Anh văn và Pháp văn, ai chọn tiếng Anh làm chính thì học tiếp tiếng Pháp làm phụ, và ngược lại. Đây là di sản trực tiếp của nền giáo dục Pháp thuộc, khi tiếng Pháp từng là ngôn ngữ hành chính và học thuật chính thức, còn tiếng Anh dần trở nên quan trọng hơn từ thời chiến tranh có sự hiện diện của quân đội Mỹ.

Sau năm 1975, dù chương trình giáo dục thay đổi nhiều mặt, cấu trúc "một ngoại ngữ chính" cho mỗi học sinh vẫn được giữ lại ở nhiều trường, trong đó có Trưng Vương. Nhưng khác với trước, đây không còn là chuyện "chính – phụ" mà gần như là một sự phân luồng dứt khoát ngay từ đầu cấp: học sinh được xếp hẳn vào một khối, và khối đó quyết định luôn tên lớp của các em suốt những năm còn lại. Lớp học Pháp văn mang ký hiệu bắt đầu bằng chữ P (Pháp) — ví dụ 10P2, 11P3, 12P2 — trong khi lớp học các môn khác, có thể là khối Anh văn, lại mang ký hiệu chữ A — như 12A1, 12A2, 12A3, 12A5, những tên lớp xuất hiện nhiều lần trong hồi ký của các cựu học sinh khóa 1983. Con số đứng sau chữ cái đơn giản là số thứ tự của lớp trong khối đó — có bao nhiêu lớp Pháp văn thì đánh số P1, P2, P3…, có bao nhiêu lớp còn lại thì đánh số A1, A2, A3… Cách gọi lớp học theo khối ngoại ngữ như vậy khiến cho ngay cái tên lớp cũng trở thành một mảnh danh tính: chỉ cần nghe "tôi học 12P2" là bạn cùng trường thời đó đã biết ngay người ấy thuộc "dân Pháp văn."

Về mặt tổ chức lớp học, học trò Trưng Vương thời ấy sống theo mô hình "học sinh đứng yên, thầy cô di chuyển" — nghĩa là mỗi lớp có một phòng cố định suốt cả năm học (đôi khi suốt cả ba năm cấp 3), học trò ngồi nguyên một chỗ, còn các thầy cô bộ môn lần lượt đi từ phòng này sang phòng khác theo thời khóa biểu. Đây là mô hình phổ biến ở hầu hết các trường phổ thông Việt Nam thời bao cấp, khác hẳn với kiểu học sinh phải di chuyển phòng theo môn học như ở nhiều nước phương Tây. Nó tạo ra một cảm giác gắn bó đặc biệt: lớp học không chỉ là một đơn vị hành chính, mà gần như một "ngôi nhà thứ hai" của mỗi khóa học trò, nơi bốn mươi mấy con người ngồi cạnh nhau ngày này qua ngày khác, chứng kiến từng thầy cô bước vào bước ra, và dần trở thành một tập thể khắng khít hơn hẳn so với học sinh ngày nay, những người thường xuyên phải di chuyển và ít khi giữ nguyên một nhóm bạn cố định suốt nhiều năm liền.

Sự phân chia theo khối ngoại ngữ cũng để lại một dấu ấn xã hội nho nhỏ mà chính người trong cuộc đã ghi lại. Một cựu học sinh, viết dưới bút danh Thanh Loan trong tập san kỷ niệm của khóa 1983, đã nhớ lại rằng "do phân chia hai môn học ngoại ngữ Anh – Pháp văn nên hai khối có phần hơi ngăn cách" — nói cách khác, học sinh khối Anh văn và khối Pháp văn tuy học chung trường, chung khối lớp (cùng là lớp 12 chẳng hạn), nhưng lại ít có dịp qua lại thân thiết với nhau như với bạn cùng khối, đơn giản vì thời khóa biểu, phòng học và cả nhiều hoạt động ngoại khóa đều tổ chức riêng theo từng khối. Ấy vậy mà theo đúng lời chị kể, ranh giới ấy không phải là bức tường không thể vượt qua — tình bạn giữa hai khối vẫn nảy nở, chỉ là cần nhiều nỗ lực hơn một chút để len qua cái khoảng cách vô hình do thời khóa biểu tạo ra.


III. Thầy cô — những người gieo chữ trong năm tháng khó khăn

Nếu học trò là nhân vật chính của câu chuyện này, thì thầy cô chính là những người đã âm thầm định hình cả một thế hệ, trong một giai đoạn mà bản thân nghề giáo cũng đầy gian nan: lương thấp, đời sống thiếu thốn, sách giáo khoa và phương tiện giảng dạy còn nghèo nàn, và không ít thầy cô còn phải tự xoay xở đủ nghề tay trái để nuôi gia đình. Vậy mà những cái tên vẫn được học trò khắc ghi suốt hơn ba mươi năm, được nhắc đi nhắc lại đầy trân trọng trong tập san kỷ niệm.

Thầy Nguyễn Phúc Đại là một trong những gương mặt được nhắc đến nhiều nhất. Thầy dạy cả Anh văn lẫn Pháp văn — một chi tiết cho thấy ranh giới giữa hai khối ngoại ngữ, dù có thật trên giấy tờ tổ chức lớp, vẫn không ngăn được việc một giáo viên giỏi ngoại ngữ có thể đứng lớp cho cả hai bên. Trong dịp họp mặt kỷ niệm 30 năm ra trường, tổ chức ngày 14 tháng 7 năm 2013, thầy đã góp một câu thơ ngắn gọn mà đầy tự hào về nghề nghiệp của mình: "Anh văn và Pháp văn / Ngôn ngữ Thầy truyền lại" — chỉ hai câu, nhưng gói trọn cả một đời dạy học xuyên suốt hai ngôn ngữ, hai thế hệ học trò.

Thầy Huỳnh Công Hoàng cũng là một thầy giáo dạy song song cả Anh văn và Pháp văn, đứng cùng hàng với thầy Nguyễn Phúc Đại trong ký ức học trò khóa ấy. Việc có tới hai thầy giáo cùng đảm nhận cả hai ngoại ngữ cho thấy đội ngũ giáo viên ngoại ngữ ở Trưng Vương giai đoạn này hẳn không dồi dào, và những thầy cô giỏi, có thể dạy được cả hai thứ tiếng, trở thành trụ cột không thể thiếu của cả hai khối lớp.

Thầy Vũ Đức Lợi được học trò nhớ đến với vai trò dạy văn học Pháp — tức không chỉ dạy ngữ pháp, từ vựng thông thường, mà còn dẫn dắt học trò khối Pháp văn đi sâu hơn vào các tác phẩm văn chương tiếng Pháp, một phần chương trình học nâng cao dành riêng cho khối chuyên ngữ.

Cô Phạm Thanh Lan để lại một trong những câu nói cảm động nhất được ghi lại từ buổi họp mặt năm 2013: "Tôi thấy cuộc đời đáng sống cũng một phần là tình cảm của các em đối với Thầy Cô." Một câu nói giản dị, không hoa mỹ, nhưng phản ánh đúng tâm tình của biết bao nhà giáo Việt Nam thời ấy — những người sống qua giai đoạn khó khăn nhất của đất nước, và tìm thấy ý nghĩa của đời mình không phải ở đồng lương hay điều kiện làm việc, mà ở chính tình cảm học trò dành cho họ, đôi khi phải chờ đến ba mươi năm sau mới có dịp bày tỏ trọn vẹn.

Bên cạnh khối ngoại ngữ, ký ức về các thầy cô dạy những môn khác cũng được ghi lại, dù rải rác hơn. Một cựu học sinh khóa gần kề, viết hồi ký dưới tên "Ngọc B" trên diễn đàn văn học hải ngoại Diễn Đàn (diendan.org), nhớ về một người thầy dạy Toán tên Đức Lân với nhiều tình cảm — dù bài viết của Ngọc B thuộc về một khóa học sớm hơn một chút (người viết rời trường năm 1980), nó vẫn cho thấy hình ảnh chung của những người thầy tận tụy trong giai đoạn chuyển giao ấy: vừa phải dạy một chương trình còn đang định hình, vừa phải giữ được ngọn lửa nghề giáo giữa bao thiếu thốn. Chính Ngọc B, sau này, cũng nối nghiệp dạy học — trở thành giáo viên tại một trường ở Hóc Môn — và đã ví von nghề giáo bằng một câu rất hay: "Nghề dạy học ví như ông lái đò cần mẫn đưa khách hết lớp này, đến lớp khác sang sông." Câu ví von ấy, tuy được viết bởi một cựu học sinh chứ không phải chính người thầy, lại phản ánh đúng tinh thần mà chính các thầy cô Trưng Vương giai đoạn 1979–1985 đã sống: những người lái đò thầm lặng, đưa hết chuyến này đến chuyến khác những đứa học trò của một đất nước đang gượng dậy sau chiến tranh.

Ngoài các thầy cô trực tiếp đứng lớp, còn có một nhân vật gắn bó mật thiết với đời sống kỷ luật và nền nếp của trường: cô Vũ Thị Nguyệt Minh, người từng giữ vai trò giám thị của trường từ những năm trước 1975 và tiếp tục là một hình ảnh quen thuộc với nhiều thế hệ học trò Trưng Vương. Chồng bà, thầy giáo Nguyễn Tá — người dạy Toán nhiều năm tại các trường Chu Văn An, Nguyễn Trãi ở Hà Nội trước 1954, rồi tiếp tục dạy Toán tại các trường Hồ Ngọc Cẩn và Hùng Vương ở Sài Gòn giai đoạn 1954–1975 — tuy không được ghi nhận là trực tiếp đứng lớp tại Trưng Vương, nhưng vẫn được cộng đồng cựu học sinh Trưng Vương xem như một phần không thể tách rời của "gia đình" nhà trường, nhờ mối gắn bó qua người vợ giám thị của mình. Khi thầy Nguyễn Tá qua đời năm 2022, ở tuổi 100, sau nhiều năm định cư tại Montréal (từ năm 1980) và trở thành một người làm vườn nổi tiếng trong cộng đồng người Việt tại đó, chính các cựu học sinh Trưng Vương là những người đã viết bài tưởng niệm, gọi đó là "Trưng Vương khóc Thầy" — một cách gọi cho thấy ranh giới giữa "thầy của trường tôi" và "người thân của người coi sóc trường tôi" đôi khi mờ nhạt đến mức nào trong tình cảm học trò. Một học trò cũ nhớ về thầy: "Thầy rất ít nói nhưng rất say mê làm vườn," còn chính cô Nguyệt Minh miêu tả chồng mình: "Thầy nói gì, làm gì cũng rất mẫu mực" — một sự mẫu mực âm thầm, ít lời, mà bất kỳ ai từng là học trò thời đó hẳn cũng nhận ra hình bóng của không chỉ một, mà rất nhiều thầy cô cùng thế hệ.


IV. Đời sống học trò: từ sân trường đến những chuyến đi xa

Nếu chỉ nhìn vào những khó khăn của thời hậu chiến — thiếu sách vở, thiếu lương thực, thiếu cả niềm tin vào một tương lai rõ ràng — người ta dễ tưởng tượng tuổi học trò giai đoạn 1979–1985 hẳn phải khô khan, nặng nề. Nhưng những trang hồi ức được các cựu học sinh Trưng Vương ghi lại lại cho thấy một bức tranh phức tạp và sống động hơn nhiều: giữa những thiếu thốn ấy, tuổi trẻ vẫn tìm được cách nảy nở theo cách riêng của nó — vẫn có những buổi văn nghệ, những chuyến đi chơi xa, những rung động đầu đời, những trò nghịch ngợm hồn nhiên không khác gì học trò bất kỳ thời đại nào.

Một trong những mảnh ký ức sinh động nhất đến từ bài viết "Cổ tích tuổi 50" của cựu học sinh Nguyễn Thế Nghiệp, lớp 12A5. Anh nhớ lại những chuyến đạp xe đường dài cùng đám bạn để đi cắm trại trên núi Bửu Long (Biên Hòa) — một hành trình không hề ngắn nếu tính từ trung tâm Sài Gòn, đòi hỏi cả một buổi đạp xe kiên trì, băng qua đại lộ Thống Nhất rợp bóng cây, ngang qua những ngôi chùa cổ, trước khi đến được chân núi. Đây là kiểu hoạt động ngoại khóa "tự tổ chức" điển hình của học trò thời đó — không có xe đưa đón, không có sự giám sát chặt chẽ của nhà trường, chỉ có một nhóm bạn cùng lớp, vài chiếc xe đạp, và quyết tâm của tuổi trẻ. Trong những chuyến đi như vậy, anh còn nhắc đến cảnh "những đứa học trò nghịch ngợm, chụm đầu tán dóc giữa những khoảnh khắc chuyển tiết" — hình ảnh rất đỗi quen thuộc của bất kỳ lớp học nào, cho thấy dù hoàn cảnh đất nước ra sao, cái chất tinh nghịch hồn nhiên của tuổi học trò vẫn không hề mất đi.

Việc phân chia trại theo giới tính truyền thống cũng được ghi lại một cách hài hước và chân thật: trong những chuyến cắm trại, "tốp con trai chuẩn bị chỗ nghỉ ngơi, đám con gái lo việc hậu cần" — một sự phân công lao động rất "kiểu cũ," phản ánh đúng những chuẩn mực giới tính phổ biến thời đó, nhưng đồng thời cũng là dịp để những cô cậu học trò mới học chung lớp lần đầu (nhớ rằng đây là những lớp học sinh nam nữ học chung, một điều khá mới mẻ so với các trường đơn tính trước 1975) có cơ hội tương tác, làm quen, và dần dà, nảy sinh những tình cảm đầu đời.

Chính sự "học chung" nam nữ này — một điểm khác biệt lớn so với thời các anh chị lớp trước học trường nữ hay trường nam riêng biệt — được một cựu học sinh mô tả khá tinh tế trong hồi ký của mình: khi các lớp 10 mới được ghép nam nữ, "những rụt rè, e ngại ban đầu... nhanh chóng qua đi," để rồi đến lớp 11, không khí lớp học trở nên sôi động hẳn lên bởi những mối quan tâm mới mẻ giữa các bạn khác giới. Có một học trò tên Tùng được nhắc đến với tài đàn guitar, thường xuyên góp mặt trong các buổi văn nghệ của lớp, đến mức bạn bè còn trêu chọc anh về gu chọn bài hát: "Sao toàn nhạc tình hông à?" — một câu trêu đùa giản dị nhưng đủ gợi lại không khí hồn nhiên, ấm áp của những buổi sinh hoạt lớp thời ấy, khi cả lớp quây quần bên tiếng đàn của một người bạn, không cần sân khấu, không cần loa đài, chỉ cần vài cây guitar thùng và những giọng hát non nớt.

Đời sống thường nhật cũng được ghi lại qua những chi tiết nhỏ nhưng gợi nhiều cảm xúc: cảnh học trò tan trường "đi bộ dưới những tàn cây rợp bóng mát" trên đường về nhà, đôi khi len lỏi qua những con hẻm quen thuộc để rút ngắn đường, những ván cờ tướng vỉa hè, những ly chè giải khát sau giờ học được "cá độ" bằng một câu rủ rê tinh nghịch: "Cá độ chầu chè nghe?" Đó là những chi tiết chẳng có gì to tát, nhưng chính vì nhỏ bé và đời thường như vậy mà chúng lại là thứ neo giữ ký ức bền chặt nhất qua hàng chục năm — không phải những bài giảng, không phải những kỳ thi, mà là cảm giác của một buổi chiều tan học, mùi chè nóng, tiếng cười đùa của bạn bè.

Không thể không nhắc đến bối cảnh chung của thời đại mà những học trò này lớn lên: đó là những năm hậu chiến với muôn vàn khó khăn. Một đoạn hồi ức khác trong cùng tuyển tập nhắc đến cảnh gia đình phải đón nhận người thân từ khắp "bốn vùng chiến thuật" cũ đổ về thành phố lánh nạn ngay từ đầu năm 1975, và những mất mát âm thầm hơn về sau — như chuyện một người bạn thời thơ ấu ở quê đã chết vì đạp phải mìn còn sót lại sau chiến tranh trong lúc làm đồng, "hoà mình vào lòng đất." Những chi tiết như vậy nhắc ta nhớ rằng, dù các trang hồi ức về trường lớp thường mang màu sắc hoài niệm ấm áp, thế hệ học trò Trưng Vương 1979–1985 đã lớn lên trong một đất nước còn đang gượng dậy từ những vết thương rất sâu, và tuổi hồn nhiên của họ luôn có một lớp nền là ký ức chiến tranh chưa xa.


V. Những mối tình học trò và tình bạn không phân biệt khối lớp

Một trong những mảng ký ức được kể lại nhiều nhất, và có lẽ cũng gần gũi nhất với bất kỳ ai từng là học trò cấp 3, chính là chuyện tình cảm tuổi học trò. Như đã nhắc ở trên, việc lớp 10 mới bắt đầu học chung nam nữ (khác hẳn truyền thống trường nữ trước kia) đã tạo ra một bầu không khí "rụt rè, e ngại" ban đầu, nhưng rồi nhanh chóng trở thành mảnh đất màu mỡ cho những rung động đầu đời. Đến năm lớp 11, khi các em đã quen mặt, quen tính nhau, những mối quan tâm đặc biệt giữa bạn nam và bạn nữ trong lớp bắt đầu nảy sinh rõ rệt hơn, thể hiện qua những buổi văn nghệ, những lần cùng nhau ôn bài, những ánh mắt và câu chuyện phiếm không đầu không cuối giữa giờ ra chơi.

Đáng chú ý, một trong những hồi ký được viết lại nhân dịp tập san kỷ niệm 1983 còn nhắc đến quan hệ giữa Trưng Vương và một trường nam sinh gần đó — mô típ vốn đã rất quen thuộc từ thời Trưng Vương còn là trường nữ riêng biệt, khi những mối tình giữa nữ sinh Trưng Vương và nam sinh trường Võ Trường Toản kế bên từng là chuyện tình cảm kinh điển của học trò Sài Gòn trước 1975. Dù sau 1975 hai trường không còn tách biệt nam nữ như trước, dư âm của kiểu quan hệ "trường này – trường kia" ấy dường như vẫn phảng phất trong ký ức của những thế hệ học trò kế tiếp, dù bằng chứng cụ thể cho giai đoạn 1979–1985 không nhiều bằng giai đoạn trước đó.

Điều thú vị hơn cả là việc những mối tình học trò ấy, dù ngây ngô và nhiều khi không đi đến đâu, lại chính là chất liệu bền vững nhất giúp kết nối bạn bè cùng khóa qua hàng chục năm sau này. Trong các bài viết góp cho tập san kỷ niệm tuổi 50, không ít tác giả nhắc lại những rung động thuở đó với một sự trìu mến pha lẫn hài hước, như một cách tự trào về sự ngây thơ của chính mình năm xưa, hơn là nuối tiếc thực sự. Đó có lẽ cũng là điều khiến những trang hồi ức này trở nên chân thực và dễ đồng cảm: người viết không cố tô vẽ một quá khứ hoàn hảo, mà kể lại đúng như nó đã từng là — vụng về, bối rối, nhưng ấm áp.


VI. Chia ly: vượt biên, định cư, tản mác bốn phương

Không thể kể về bất kỳ một khóa học trò Sài Gòn nào giai đoạn cuối thập niên 1970 – đầu thập niên 1980 mà không nhắc đến làn sóng di tản, vượt biên đã chia cắt biết bao lớp học, biết bao nhóm bạn thân. Đây chính là điều làm nên chất bi tráng đặc biệt của những hồi ức Trưng Vương thời kỳ này: khác với những khóa học trước 1975, khi bạn bè tốt nghiệp rồi vẫn có thể dễ dàng gặp lại nhau trong nước, các lớp học sinh 1979–1985 chứng kiến bạn học của mình tan tác theo nhiều ngả — có người ở lại, có người vượt biên bằng đường biển ngay trong những năm còn đi học hoặc ngay sau khi tốt nghiệp, có người đi theo diện đoàn tụ gia đình nhiều năm sau đó, để rồi cuối cùng, một lớp học 40-50 người ngày nào lại có thể tản mác trên khắp thế giới — từ Nam California, Houston, đến Washington D.C., Montréal, Paris, Sydney.

Chính vì sự phân tán ấy, những trang hồi ức của khóa 1983 khi viết về "hiện tại" (mục "Bây giờ" trong tập san kỷ niệm của họ) thường không tránh khỏi kể lại hành trình định cư ở nước ngoài, đời sống mới, những khó khăn hòa nhập, và cả những đổi thay không thể tránh khỏi của tuổi tác — "tuổi năm mươi là nửa cuộc đời," như một người viết đã đúc kết, kèm theo những suy tư về sức khỏe, ngoại hình đổi khác, hôn nhân kéo dài hàng chục năm, con cái đã trưởng thành. Đọc những trang này, người ta cảm nhận rõ một điều: ký ức trường lớp không tồn tại tách biệt, mà luôn được nhìn lại qua lăng kính của cả một đời người đã đi qua — với tất cả những biến động lịch sử lớn lao mà thế hệ này đã phải gánh chịu.


VII. Hội ngộ: 30 năm sau và tập san "TV83 Tuổi 50"

Có lẽ chương đẹp nhất trong câu chuyện của khóa 1983 chính là hành trình họ tìm lại nhau. Ngày 14 tháng 7 năm 2013, đúng 30 năm sau khi rời mái trường Trưng Vương, các cựu học sinh và một số thầy cô cũ đã tổ chức một buổi họp mặt — nơi những cái tên như thầy Nguyễn Phúc Đại, thầy Huỳnh Công Hoàng, thầy Vũ Đức Lợi, cô Phạm Thanh Lan được mời đến, và mỗi người đều để lại một vài dòng cảm xúc chân thành, như những câu đã trích ở phần trên.

Không dừng lại ở một buổi họp mặt đơn thuần, nhóm cựu học sinh này còn đi xa hơn: vào tháng 4 năm 2015, khi cả khóa chuẩn bị bước sang tuổi 50 (phần lớn sinh năm 1965), một trong số họ đã đăng một "Lời kêu gọi" trên trang blog chung, mời gọi bạn bè cùng góp bài để làm ra một tập san kỷ niệm mang tên "TV83 Tuổi 50" — một dự án hoàn toàn tự phát, không có sự bảo trợ của bất kỳ tổ chức chính thức nào, chỉ đơn giản là mong muốn lưu giữ lại những gì còn sót lại của một thời tuổi trẻ chung, trước khi ký ức của mỗi người phai nhạt dần theo năm tháng. Trang blog được tổ chức thành nhiều chuyên mục nhỏ — "Kỷ niệm," "Gia đình tôi," "Sức khỏe," "Nhật ký," "Góc tôi yêu," "Chuyên mục vui," "Trang thơ," "Truyện ngắn" — như một cuốn kỷ yếu sống, nơi mỗi người bạn cũ có thể góp một mảnh nhỏ của đời mình, dù là chuyện học trò ngày xưa, chuyện gia đình hiện tại, hay chỉ đơn giản là một bài thơ, một tấm ảnh phong cảnh yêu thích.

Đọc qua những đóng góp ấy, ta thấy rõ một điều: với thế hệ học trò Trưng Vương 1979–1985, ngôi trường không chỉ là nơi họ đã học — nó là điểm quy chiếu để họ đo đếm cả cuộc đời mình đã trôi qua như thế nào, là sợi dây mà dù bị chiến tranh, ly tán, khoảng cách địa lý kéo căng đến đâu, vẫn không đứt. Ba mươi, rồi bốn mươi năm sau, họ vẫn tìm về nhau, vẫn gọi nhau bằng tên lớp cũ — 12A1, 12A2, 12A5, hay 12P2 — như thể thời gian ấy chưa từng trôi qua.


VIII. Vĩ thanh — vì sao những mảnh ký ức nhỏ lại đáng quý

Bài viết này không thể, và không có tham vọng, kể lại đầy đủ câu chuyện của tất cả học sinh Trưng Vương tốt nghiệp trong giai đoạn 1979–1985. Tư liệu công khai hiện có nghiêng hẳn về một khóa cụ thể — khóa 1983 — đơn giản vì đó là nhóm duy nhất đã chủ động ghi chép, xuất bản và chia sẻ ký ức của mình lên internet một cách có tổ chức. Những khóa liền trước và liền sau — tốt nghiệp năm 1979, 1980, 1981, 1982, 1984, 1985 — chắc chắn cũng có những câu chuyện tương tự, có thể còn phong phú hơn, nhưng nếu chưa được ai ghi lại và công bố công khai, thì đơn giản là chúng ta chưa thể tiếp cận được từ bên ngoài.

Nhưng có lẽ, chính vì tính "không đầy đủ" ấy mà những mảnh ký ức này càng trở nên quý giá. Chúng không phải là một cuốn lịch sử chính thức được viết bởi các nhà nghiên cứu, mà là những gì còn sót lại trong trí nhớ của những con người bình thường — một thầy giáo dạy hai ngoại ngữ cùng lúc, một cô giáo tìm thấy ý nghĩa đời mình trong tình cảm học trò, một nhóm bạn đạp xe cả buổi để đi cắm trại, một câu trêu chọc vô hại về gu nhạc của bạn cùng lớp. Chúng nhắc chúng ta rằng, giữa những trang sử lớn về chiến tranh, thống nhất, cải tạo, vượt biên — vốn đã được viết đi viết lại nhiều lần — vẫn còn đó một tầng ký ức nhỏ hơn, gần gũi hơn: tầng ký ức của những đứa trẻ chỉ đơn giản muốn học xong cấp 3, có bạn bè, có một mối tình vụng dại, có một thầy cô để nhớ về, và — nếu may mắn — có một ngày được ngồi lại cùng nhau, ba mươi năm sau, để kể lại tất cả những điều ấy.


Nguồn tham khảo