6.19.2026

"Io non sono lì" — Khi Claudio Baglioni hát lời tạ từ của một người đàn ông đứng tuổi

Tác giả: Claude AI, dưới sự dẫn dắt và chỉnh sửa của Học Trò.


Bữa nọ tôi mở dĩa hát ra nghe lại bài "Io non sono lì" lần thứ mấy chục, lúc đó đã quá nửa đêm. Tiếng dương cầm của Celso Valli khẽ trỗi như có người đang lần mò bước trong cái phòng quen mà tối om. Rồi tới giọng Claudio Baglioni — sáu mươi chín tuổi khi thâu bản này — chậm rãi, hơi khàn, như thể ổng vừa thức dậy giữa cơn mộng và quên mất rằng người đàn bà đã không còn nằm bên cạnh nữa. Bài hát chưa tới hai phút thì tôi đã đặt cái ly xuống, ngồi im. Phải nói thiệt: nó làm tôi nhớ tới một người mà tôi tưởng mình đã quên rồi.


Người con của Roma

Muốn hiểu bài hát này thì phải hiểu cái người viết ra nó.

Claudio Baglioni sinh ngày 16 tháng năm năm 1951 tại Roma, trong một gia đình lao động bình thường. Ổng cao một thước tám lăm, dáng cao gầy, mái tóc đen rồi bạc dần theo năm tháng, giọng nói trầm và ấm. Hồi mới mười tám tuổi, vào năm 1969, ổng ra dĩa đơn đầu tay "Signora Lia" — một bài hát giễu cợt kể chuyện một bà vợ ngoại tình. Bán không chạy. Người ta cười, người ta quên. Nhưng cái duyên với âm nhạc của Baglioni nó không tắt vầy được.

Ba năm sau, năm 1972, ổng tung ra album "Questo piccolo grande amore" — "Tình yêu nhỏ lớn này". Bài hát chủ đề trở thành hiện tượng, và sau này, vào năm 1985, được bình chọn là "Bài hát Ý của thế kỷ". Hồi đó ổng mới có hai mươi mốt tuổi đầu. Năm 1974, ổng thâu bài "E tu..." có phần phối khí của Vangelis — phải, chính là cái Vangelis mà sau này soạn nhạc cho phim "Chariots of Fire". Bài đó đoạt giải Festivalbar.

Tới năm 1975, album "Sabato pomeriggio" ra đời, mang dấu ấn của thi sĩ Giacomo Leopardi — một thi nhân lãng mạn Ý thế kỷ mười chín chuyên viết về nỗi chờ đợi, về cõi vô vọng êm đềm. Đó là lúc Baglioni bắt đầu cho thấy ổng không phải chỉ là một anh hát bài tình ca thường thường. Ổng là một nhà thơ có giai điệu. Năm 1977, ổng cho ra "Solo" — album đầu tiên ổng tự nắm trọn vẹn cả lời lẫn nhạc lẫn việc sản xuất.

Bước ngoặt thiệt sự đến năm 1981, với album "Strada facendo" — "Trên đường đi". Đây là dĩa hát Ý đầu tiên bán được một triệu bản. Năm sau, tour Alé Oó của ổng trở thành tour diễn đầu tiên trong lịch sử nhạc Ý lấp đầy các sân vận động lớn. Cũng năm đó, tháng sáu năm 1982, ổng có con trai đầu lòng, và viết bài "Avrai" — "Con sẽ có" — chỉ trong một ngày. Một bài hát từ cha gửi con, mộc mạc tới rớt nước mắt.

Đỉnh cao thương mại đến với "La vita è adesso" năm 1985 — "Đời sống là bây giờ". Bốn triệu bản. Cho tới giờ vẫn là album bán chạy nhứt trong lịch sử nhạc Ý. Tour kèm theo thu hút hơn một triệu rưỡi khán giả. Buổi diễn ở Roma được truyền hình trực tiếp — lần đầu tiên trong lịch sử nhạc Ý. Năm 1986, ổng làm tour "Assolo" — một mình ổng trên sân khấu, đàn ghi-ta điện, dương cầm, pianola, máy tổng hợp âm và MIDI. Cái thời mà ở Mỹ Prince còn đang dạo chơi với MIDI, thì một anh Ý cũng đang vọc thử y vậy. Năm 1988, ổng tham gia tour "Human Rights Now!" cùng với Peter Gabriel, Sting và Bruce Springsteen — đứng chung sân khấu với những tên tuổi đó là chuyện không phải nghệ sĩ Ý nào cũng làm được.

Năm 1990, sau ba năm thâu, ổng cho ra album đôi "Oltre" — "Bên kia". Đa số người yêu nhạc Ý vẫn xem đây là kiệt tác của ổng. Tạp chí Billboard khen buổi diễn năm 1991 là "buổi hòa nhạc hay nhứt thế giới trong năm". Sau đó ổng còn ra "Io sono qui" (1995, một triệu rưỡi bản) và "Viaggiatore sulla coda del tempo" (1999, nửa triệu bản trong một tháng). Ba dĩa này, theo lời ổng, hợp thành "bộ ba thời gian" — quá khứ, hiện tại, tương lai.

Tới giao thừa năm 1999, ổng hát trước ba trăm tám chục ngàn người tại quảng trường Thánh Phêrô, có Đức Giáo hoàng dự. Là nghệ sĩ duy nhứt được làm chuyện đó. Năm 2006, ổng viết quốc thiều cho Thế Vận Hội Mùa Đông tại Torino. Hai năm 2018 và 2019, ổng làm giám đốc nghệ thuật cho Festival Sanremo — cái lễ hội âm nhạc bự nhứt nước Ý. Trong sự nghiệp dài hơn năm chục năm, ổng bán hơn sáu chục triệu dĩa. Năm 2022 được trao giải sự nghiệp Tenco.

Một người như vầy, khi đã sáu mươi chín tuổi, ngồi xuống viết một bài hát về sự vắng mặt — thì cái sự vắng mặt đó nó không còn là chuyện đôi lứa nữa. Nó là chuyện của một đời người.


Quyển sách cuối

Năm 2020, giữa đại dịch corona, Baglioni cho ra album "In questa storia, che è la mia" — "Trong câu chuyện này, là câu chuyện của tôi". Đây là album phòng thâu thứ mười bảy của ổng, và chính ổng tuyên bố rằng đây sẽ là album cuối cùng. Một quyển sách đóng lại. Một dấu chấm.

Album được làm theo lối thập niên 70 — âm thanh acoustic và điện, hầu như không có yếu tố điện tử số. Ổng nói nó là "đứa con tinh thần" của hai album cũ: "Oltre" và "Strada facendo". Tức là ổng quay lại với chính ổng của thời sung sức nhứt. Cấu trúc dĩa giống một vở nhạc kịch ngắn: có "Capostoria" mở đầu, mười bốn bài chính, bốn khúc dạo bằng dương cầm và giọng hát, và một "Finestoria" kết thúc. Một câu chuyện trọn vẹn.

"Io non sono lì" là dĩa đơn đầu tiên rút ra từ album này, phát hành ngày 6 tháng 11 năm 2020. Sau đó cả album ra ngày 4 tháng 12. Bài hát được thâu tại Forum Music Village ở Roma — phòng thâu lịch sử nơi Ennio Morricone đã làm nhạc cho biết bao bộ phim. Phần dương cầm do Celso Valli — một bậc thầy phối khí của nhạc Ý — đảm nhận. Phần trống là Gavin Harrison, người trống của ban Porcupine Tree bên Anh quốc, một tay trống với kỹ thuật tinh tế bậc thầy. Phần bass và ghi-ta do Paolo Gianolio. Một đội hình nhỏ, không cần dàn nhạc giao hưởng dày cộp như nhiều bản khác trong album. Đạo diễn video là Duccio Forzano.

Tới đây là tôi đã có đủ bối cảnh. Bây giờ vô bài hát.


Lời ca — Sự vắng mặt làm thành nỗi nhớ

Bài hát mở đầu bằng một câu hỏi. "Chi lo sa se..." — "Ai mà biết được liệu...". Một câu hỏi không có người trả lời, vì người đáng lẽ phải trả lời thì đã không còn ở đó nữa. Nhưng cũng không phải hỏi cho có. Người đàn ông trong bài hát hỏi như thể đang nhìn người yêu cũ từ xa, qua một tấm kính trong veo mà không xuyên được.

Ổng tưởng tượng buổi sáng của nàng. Liệu nàng có thức giấc còn ngái ngủ. Liệu nàng có bưng tách cà phê nóng để hơ ấm hai bàn tay. Liệu nàng có vô buồng tắm, có thử ướm áo quần trước gương, có quýnh quáng kiếm cái xe đã đậu chỗ nào hôm qua, có ngồi tô son trong khi kẹt xe. Mỗi câu hỏi là một chi tiết cụ thể, không có chữ nào trừu tượng. Đó là cái thói quen mà chỉ kẻ đã sống chung với nàng nhiều năm mới biết. Là cái biết của một người chồng cũ.

Rồi điệp khúc tới. "Io non sono lì" — "Tôi không có ở đó". Bốn chữ. Đơn giản tới mức gần như tầm thường. Nhưng đặt sau cái chuỗi hỏi han chi tiết ở trên, nó trở nên nặng trĩu. Tôi không có ở đó. Để pha cà phê cho nàng. Để nhường buồng tắm cho nàng. Để chỉ giùm nàng cái xe đậu chỗ nào.

Cái tài tình trong văn chương của Baglioni nằm ở chỗ ổng dùng phép điệp ngữ "Chi lo sa se" — "Ai mà biết được liệu" — như một thứ chú niệm. Ổng không phải đang viết một bài thơ mộng mị, ổng đang đếm. Đếm lại những gì mình đã mất. Mỗi câu "ai mà biết được" là một viên đá kê dưới đôi chân của nỗi cô đơn. Càng đếm càng cao, mà càng cao thì càng xa người ta.

Tới đoạn giữa bài, hình ảnh chuyển từ sinh hoạt thường ngày sang thiên nhiên. Một cơn giông mùa hạ. Một cánh đồng giả. Tuyết mùa đông. Những cái vuốt ve giá lạnh. Phép ẩn dụ thời tiết này nói rõ rằng cuộc tình đã đi qua đủ bốn mùa, đã đi qua cả những lúc nắng đẹp lẫn những bữa trời đất buồn thiu. Cái "carezze gelate" — "vuốt ve giá lạnh" — đặc biệt hay. Bàn tay vẫn vuốt ve mà đã thành đá. Tức là người ta vẫn còn đó, nhưng cái tình đã không còn ấm nữa. Một câu năm chữ Ý mà tả được cả cái khoảnh khắc trước khi tan vỡ.

Baglioni dùng phép hoán dụ rất nhiều trong bài này. Ổng nhắc tới cái lưng, cái ngực, cái đầu — những phần thân thể rời ra, không có nguyên một con người. Bởi vì người tình cũ trong ký ức không bao giờ hiện lên trọn vẹn nữa. Chỉ còn cái lưng nàng quay đi. Cái đầu nàng nghiêng xuống bên gối. Cái ngực nàng phập phồng trong giấc ngủ. Đó là cái lối nhớ của người đàn ông tuổi sáu mươi — không nhớ con người, mà nhớ những mảnh.

Đến đây tôi phải nói cho rõ. Bài "Io non sono lì" này nó không phải là một bản tình ca chia tay theo nghĩa thông thường. Nó không khóc lóc. Nó không trách móc. Nó không có giận hờn. Cái sầu trong bài hát này là cái sầu của người đã chấp nhận. Ổng biết rằng mình không còn quyền có mặt nữa. Ổng biết rằng nàng có đời nàng, và đời đó tiếp tục mà không cần ổng. Cái đau ở chỗ ổng vẫn còn cái thói quen biết quá rõ — biết nàng pha cà phê ra sao, biết nàng để xe chỗ nào — mà cái biết đó bây giờ thành vô dụng.

Có một câu trong bài mà tôi đặc biệt mê: cái ý tưởng ở đó mà không có đó. Đây là cái nghịch lý trung tâm. Người ta có thể có mặt mà vắng linh hồn. Người ta có thể vắng mặt mà vẫn ngự trong tâm tưởng kẻ khác. Hai cách "ở đó" này, cái nào thiệt hơn? Baglioni không trả lời. Ổng để cho câu hỏi treo lại đó.

Tôi không nghĩ Baglioni viết bài này về một người đàn bà cụ thể. Tôi nghĩ ổng viết về chính bản thân ổng đã sáu mươi chín tuổi, nhìn lại tất cả những người đàn bà đã đi qua đời mình, và nhận ra rằng họ vẫn còn ở đâu đó — đang sống đời họ, đang pha cà phê của họ, đang mặc áo của họ — mà không cần ổng. Cái buồn của một người đàn ông đứng tuổi không phải là buồn vì mất ai cụ thể. Mà là buồn vì mình đã trở thành một bóng ma trong đời người ta lúc nào không hay.

Lời ca tiếng Ý của bài hát có một cái nhịp đặc biệt. Câu ngắn xen với câu dài. Có lúc Baglioni hát như nói chuyện. Có lúc ổng kéo dài một nguyên âm như muốn níu lại một cái gì. Lối viết của ổng trong album cuối này gọn hơn hồi xưa nhiều. Hồi "Oltre" năm 1990, ổng viết những bài hơi rườm rà, chữ nghĩa dồn dập. Tới năm 2020, ổng đã biết rằng càng ít chữ thì càng nặng. Một dấu hiệu của tuổi tác và của bản lĩnh.


Âm nhạc — Sự im lặng có giai điệu

Bây giờ tới phần nhạc.

Bài hát mở đầu bằng tiếng dạo hợp âm. Một vài nốt rời rạc, ngập ngừng. Không dài dòng. Như thể có ai vừa đặt tay lên phím rồi do dự không biết có nên đàn tiếp không. Cái sự do dự này nó chính là tâm trạng của bài hát.

Hợp âm chính của bài là điệu trưởng trầm ấm mà không quá tối. Baglioni thường viết bài tình ca ở những điệu trưởng có sắc thái u sầu kiểu vầy, thay vì những điệu thứ rõ ràng. Đó là cái khôn của một người soạn nhạc lâu năm: nỗi buồn sâu sắc nhứt thường nằm ở giữa, không phải ở thái cực. Một bài hát hoàn toàn ở điệu thứ thì dễ rớt vào sến. Một bài ở điệu trưởng tươi sáng thì không chở nổi cái nặng nề của tình đã qua. Baglioni tìm cái giữa.

Tiếng trống của Gavin Harrison vào ở khoảng giữa bài, không sớm hơn. Mà khi vô rồi thì ảnh đánh rất khẽ, gần như chỉ chạm. Harrison là tay trống của ban Porcupine Tree — một ban rock tiến triển Anh quốc — và là một trong những tay trống có kỹ thuật tinh xảo nhứt thế giới. Vậy mà trong bài này ảnh tự kiềm chế tới mức gần như mất tích. Đó mới là cái khó. Đánh trống cho hay không khó bằng đánh trống cho ít, mà ít cho đúng chỗ. Bài này dài chừng năm phút, mà cái "biểu diễn" của Harrison chắc chỉ vừa một phút rưỡi. Nhưng chính một phút rưỡi đó nó là xương sống cho cả bài.

Phần bass và ghi-ta của Paolo Gianolio cũng vậy. Anh chỉ đệm. Không có một câu solo nào nhô lên trong cả bài hát. Cả ba nhạc công vây quanh giọng hát của Baglioni như những người bạn cũ ngồi trong một quán cà phê, lắng nghe ổng tâm sự, mà không ai chen lời. Đây là cái mà tiếng Việt ngày xưa hay gọi là "thinh không có nhạc". Khoảng lặng cũng là một nốt nhạc, và Baglioni biết rất rõ điều đó.

Giọng hát của Baglioni trong bài này hơi khàn, hơi mệt. Ổng không cố sức gì hết. Cũng phải, sáu mươi chín tuổi rồi, làm sao mà có cái giọng trong veo của thuở "Piccolo grande amore" được. Nhưng cái khàn đó nó hợp với bài. Nó cho ta cảm giác đang nghe một người ngồi đối diện mình, kể chuyện đời mình. Không có hiệu ứng phòng thâu lớn lao. Không có hợp xướng đệm. Chỉ một giọng người, một dương cầm, vài tiếng trống nhỏ.

Có một chỗ trong bài mà nhạc gần như dừng lại — chỉ còn giọng và dương cầm. Đó là chỗ Baglioni hát câu "Io non sono lì" lần cuối. Tiếng dương cầm rút lại, tiếng trống lặng đi. Như thể chính bản nhạc cũng đang biến mất, để chỉ còn câu chữ ở lại. Đó là một thủ pháp phối khí rất hay. Nó nhấn mạnh cái chủ đề: tôi không có ở đó. Ngay cả âm nhạc cũng không có ở đó nữa.

Bố cục bài hát theo lối phiên khúc - điệp khúc cổ điển, không có cầu nhạc rườm rà. Cũng không có đoạn nâng cao trào kiểu pop với dàn dây kéo lên rồi đập xuống. Baglioni từ chối cái mánh khóe rẻ tiền đó. Bài hát kết thúc lặng lẽ, gần như tự tan ra trong không khí.

Có một điều tôi muốn nói thẳng: trong cái album "In questa storia che è la mia", có vài bài tôi nghe thấy ổng cố quá. Có bài phối khí quá dày, có bài kéo dài thêm một đoạn không cần thiết. Nhưng "Io non sono lì" thì không. Bài này gọn, sạch, đúng mức. Đó là dấu hiệu của một người soạn nhạc biết khi nào nên dừng tay.


Một vài lời thiệt

Tôi mê Baglioni từ lâu. Nhưng tôi cũng phải nói rằng không phải bài nào của ổng tôi cũng thấy hay. Cái album "Oltre" năm 1990 mà người ta khen là kiệt tác, tôi thấy hơi tham. Bốn mươi mấy phút âm nhạc dồn dập, dày đặc, có lúc làm tôi mệt. Cái "La vita è adesso" bán bốn triệu bản, tôi thấy thì hay đó, nhưng có vài bài quá ngọt, quá đại chúng. Ngay cả những bài nổi tiếng nhứt của ổng — như "Piccolo grande amore" — tôi nghe khi còn trẻ thì mê, nghe khi đã đứng tuổi thì thấy có chút sến.

"Io non sono lì" thì khác. Đây là một bài hát chỉ có thể được viết bởi một người đã sống đủ lâu để hiểu rằng tình yêu lớn nhứt cũng có ngày trở thành ký ức, và rằng cái ký ức đó vẫn có khả năng làm đau, ngay cả khi mình đã chấp nhận mọi sự. Baglioni hai mươi mốt tuổi không viết nổi bài này. Ổng phải sáu mươi chín tuổi mới viết nổi.

Tôi có nghe lại "Avrai" — bài ổng viết cho con trai năm 1982 — rồi nghe ngay tới "Io non sono lì" 2020. Khoảng cách bốn mươi tám năm. Một người đàn ông trẻ tuổi nói với con mình về tương lai. Một người đàn ông già nói với người yêu cũ về quá khứ. Cùng một giọng. Cùng một con người. Mà khoảng cách giữa hai bài là cả một cuộc đời.

So sánh với những người cùng thời như Lucio Battisti hay Lucio Dalla, Baglioni không có cái thiên tài lạ lùng của Battisti, cũng không có cái mộng mơ kỳ ảo của Dalla. Cái mạnh của Baglioni nằm ở chỗ ổng có thể viết về những chuyện thường ngày — tách cà phê, cái xe đậu lề, son môi trong kẹt xe — mà làm cho nó thành chuyện đời. Cái đó là một cái tài khó học. Đa số mấy anh hát nhạc tình bây giờ cứ phải viết về biển, về sao, về vô hạn, vì họ không tin chuyện vặt vãnh có thể chứa nỗi đau lớn. Baglioni tin. Và ổng đúng.

Nếu phải chọn ra ba bài hay nhứt của ổng trong cả sự nghiệp, tôi sẽ chọn "Avrai", "Strada facendo", và "Io non sono lì". Cái bài cuối này tôi đưa vô không phải vì nó nổi tiếng hơn mấy bài kia — nó không nổi tiếng bằng — mà vì nó là kết tinh của một đời. Như rượu để lâu thành ngon, lời ca này chỉ có thể được chưng cất sau bao nhiêu năm sống và quên và nhớ.


Kết

Tôi viết bài này tới đây thì trời đã sáng. Ngoài kia có tiếng xe chạy ngang. Ai đó đang đi làm. Có khi cũng đang lái xe ngang qua một quán cà phê quen, hay nhìn thấy một người đàn bà ăn mặc giống một người mình từng biết. Ai mà biết được.

Tôi muốn cám ơn Baglioni vì đã làm bài này. Cũng cám ơn ổng đã không cố hát lại nó với giọng hai mươi tuổi. Cái khàn của ổng trong bản thâu năm 2020 là sự thiệt thà cuối cùng mà một nghệ sĩ có thể dâng cho khán giả mình.

Còn tôi, bây giờ tôi tắt loa. Cái ly nước trước mặt đã nguội. Đêm qua không gọi điện cho ai. Bài "Io non sono lì" thâu năm 2020 còn đó, trên bàn, sẵn sàng nghe lại bữa nào.


Tài liệu tham khảo (References)

  1. Soundsblog — "Claudio Baglioni, Io non sono lì, testo, video, significato"
  1. Canzoniweb — "Testo e significato di Io non sono lì di Claudio Baglioni"
  1. doremifasol.org — "Io non sono lì – La recensione di Katia" (Katia Picano, 13/11/2020)
  1. doremifasol.org — "Testo – Io non sono lì – Claudio Baglioni"
  1. Il Mohicano MilanoSound — "Claudio Baglioni, Io non sono lì (testo)" (Maria Elena Molteni, 29/11/2020)
  1. Letras.com — "Io non sono lì — Claudio Baglioni" (lời ca tiếng Ý)
  1. Wikipedia (Italiano) — "In questa storia che è la mia" (album, 2020)
  1. Wikipedia (English) — "Claudio Baglioni" (tiểu sử, sự nghiệp)
  1. Rockol — "Claudio Baglioni — In questa storia che è la mia (recensione)" (03/12/2020)
  1. AllMusic — "Claudio Baglioni — Biography, Songs, Albums"
  1. Accordi e Spartiti — "Io non sono lì — Accordi" (hợp âm, điệu thức)

"Io non sono lì" — Bản dịch ba sinh ngữ: Ý - Anh - Việt


Bản gốc: Claudio Baglioni (2020) — album "In questa storia, che è la mia"

Dịch: Claude AI, dưới sự dẫn dắt và chỉnh sửa của Học Trò.


Đôi lời mở

Bài hát này dùng phép điệp ngữ "Chi lo sa se" — "Who knows if" — "Ai mà biết được liệu" — như một sợi chỉ xuyên suốt. Đó là tiếng tự hỏi của một người đàn ông lớn tuổi nhìn theo bóng người yêu cũ đang sống tiếp đời mình mà không có ổng. Mỗi phiên khúc là một chuỗi chi tiết sinh hoạt rất cụ thể — pha cà phê, tắm rửa, thử áo, kẹt xe, tô môi, ngái ngủ, say nhẹ. Mỗi điệp khúc là một câu khẳng định trầm xuống: "Io non sono lì" — "I am not there" — "Tôi không có ở đó". Càng đọc kỹ càng thấy bài hát không phải chia tay theo nghĩa thường, mà là sự vắng mặt êm ru của một người đã chấp nhận mình đã ra đi.


Phiên khúc 1

🇮🇹 Tiếng Ý:

Chi lo sa se ti alzi ancora mezza addormentata

Se ti scaldi il petto con la tazza tra le dita

Se ti fai la doccia sulle punte a schiena un po' inarcata

Se ti provi tutti gli abiti e non c'è mai un sì

🇬🇧 English:

Who knows if you still wake up half-asleep

If you warm your chest with the cup between your fingers

If you shower on tiptoe with your back slightly arched

If you try on every dress and never say "yes" to any

🇻🇳 Tiếng Việt (Nam Bộ):

Ai mà biết được liệu em có còn thức giấc nửa mê nửa tỉnh

Có còn hơ ấm trước ngực với cái tách cà phê kẹp giữa mấy ngón tay

Có còn tắm rửa kiễng chân, lưng hơi cong

Có còn thử hết áo nọ áo kia mà chẳng cái nào ưng

Ghi chú: Đây là buổi sáng của em. Mỗi chi tiết là một thói quen mà người ngoài không thể nào biết — chỉ có người từng sống chung mới biết. Câu "non c'è mai un sì" (không bao giờ có một cái "ưng") là kiểu nhăn nhó nhỏ nhặt mà người chồng cũ đã từng thấy mỗi sáng.


Phiên khúc 2

🇮🇹 Tiếng Ý:

Chi lo sa se cerchi dove l'auto è parcheggiata

Se là in mezzo al traffico ti metti la matita

Se ti volti verso me con la tua faccia stralunata

Io ti vedo e chiedo perché invece resto qui

Se è meglio esserci o non esserci

🇬🇧 English:

Who knows if you go looking for where the car is parked

If there in the middle of traffic you put on your eye pencil

If you turn toward me with that dazed face of yours

I see you and ask why instead I'm staying here

Whether it's better to be there or not to be there

🇻🇳 Tiếng Việt (Nam Bộ):

Ai mà biết được liệu em có đi kiếm chỗ đậu xe

Giữa đám kẹt đường có ngồi tô viền mắt

Có ngoái mặt lại phía tôi với cái vẻ thất thần

Tôi nhìn thấy em rồi tự hỏi tại sao mình còn ở đây

Có mặt hay vắng mặt — đằng nào hơn

Ghi chú: Câu chót "Se è meglio esserci o non esserci" là cái nghịch lý trung tâm của cả bài. "Esserci" trong tiếng Ý nghĩa là "có đó", "có mặt". Người đàn ông tự hỏi: ở lại hay rời đi, cái nào tốt hơn? Mà ổng đã chọn không có ở đó rồi.


Điệp khúc 1

🇮🇹 Tiếng Ý:

Io non sono lì

Lì dov'eri tu

Quando l'aurora ci stupì

In quel temporale che un'estate già partì

Dentro un bacio eterno che il cuore ci stordì

Tra i desideri e giuramenti che il mondo non udì

Mi sento come se io fossi lì

🇬🇧 English:

I am not there

There where you used to be

When the dawn astonished both of us

Inside that thunderstorm where a summer was already taking its leave

Inside an eternal kiss that left our hearts dizzy

Among the desires and the oaths the world never heard

Yet I feel as if I were there

🇻🇳 Tiếng Việt (Nam Bộ):

Tôi không có ở đó

Cái chỗ mà em đã từng có mặt

Khi bình minh làm cả hai đứa mình ngỡ ngàng

Trong cơn giông kia mà một mùa hạ đã đi rồi

Bên trong nụ hôn vĩnh viễn làm con tim mình choáng váng

Giữa những ước nguyện và lời thề mà cõi đời không nghe thấy

Vậy mà tôi vẫn thấy như thể mình đang có đó

Ghi chú: Đây là điệp khúc kể về quá khứ — "lì dov'eri tu" (chỗ mà em từng có mặt). Bốn câu giữa là bốn cảnh ký ức: bình minh, cơn giông cuối hạ, nụ hôn dài, lời thề vụng trộm. Câu cuối — "tôi cảm như mình đang có đó" — là điều ngược lại với tiêu đề bài hát. Hai sự thật cùng tồn tại: tôi không có ở đó, mà ký ức làm như tôi vẫn có.


Phiên khúc 3

🇮🇹 Tiếng Ý:

Chi lo sa se arrivi sempre all'ultimo affannata

Se tu mangi poco e non ti trovi dimagrita

Se ti alleni con la stessa maglia logora e bagnata

Se ti vedi con le amiche a ridere di chi

🇬🇧 English:

Who knows if you still arrive at the last second, out of breath

If you eat little and never find yourself any thinner

If you train in the same worn-out, sweat-soaked shirt

If you meet up with your girlfriends to laugh at somebody

🇻🇳 Tiếng Việt (Nam Bộ):

Ai mà biết được liệu em có còn hớt hải tới phút chót

Có còn ăn ít mà chẳng thấy mình ốm bớt

Có còn tập thể dục trong cái áo cũ nhàu, ướt đẫm

Có còn ngồi với mấy cô bạn cười nhạo ai đó

Ghi chú: Phiên khúc này quan sát những nét đời rất thường: cái tật tới trễ, cái khổ tập thể dục, cái thú ngồi tám với bạn gái. Sự thường tình này càng làm cho người đàn ông thấy đời nàng vẫn chạy đều — không cần ổng.


Phiên khúc 4

🇮🇹 Tiếng Ý:

Chi lo sa se a cena ti sei solo un po' ubriacata

Se rientri tardi e ti abbandoni giù sfinita

Se ti appoggi al mio cuscino con la testa già assonata

E ti pesa un senso pure viverti così

Che è come esserci o non esserci

🇬🇧 English:

Who knows if at dinner you only got a little tipsy

If you come home late and let yourself drop down, worn out

If you rest your head on my pillow, already half asleep

And a kind of weight bears down on you, even just living yourself like this

Which is like being there or not being there

🇻🇳 Tiếng Việt (Nam Bộ):

Ai mà biết được liệu trong bữa cơm tối em có hơi say chút đỉnh

Có còn về khuya buông mình rã rời

Có còn tựa đầu lên cái gối của tôi với cơn ngái ngủ đã tới

Có một cảm giác đè nặng — sống như vầy nữa

Cũng giống như có đó hay không có đó

Ghi chú: Hai câu đắt giá nhứt nằm ở đây. "Ti appoggi al mio cuscino" — "em tựa lên cái gối của tôi". Chữ "mio" (của tôi) là cái xé lòng — cái gối vẫn còn được gọi là "của tôi" mặc dầu tôi đã không nằm trên đó nữa. Câu chót đảo cái nghịch lý: chính nàng cũng đang sống trong tình trạng "có đó mà như không có đó".


Điệp khúc 2

🇮🇹 Tiếng Ý:

Io non sono lì

Dove fosti tu

Mentre una stella ci smaltì

Lungo il falsopiano che un inverno ci tradì

Sotto quella neve che i passi ci sbiadì

Nelle carezze e negli abbracci che il gelo intirizzì

Le stringo come se io fossi lì

🇬🇧 English:

I am not there

Where you once stood

While a star slowly dissolved both of us

Along the false-flat slope where a winter betrayed us

Beneath that snow that blurred away our footsteps

In the caresses and the embraces that the frost stiffened

I hold them tight as if I were there

🇻🇳 Tiếng Việt (Nam Bộ):

Tôi không có ở đó

Cái chỗ mà em đã đứng

Khi một vì sao tan biến giùm hai đứa

Dọc theo cái dốc thoai thoải mà một mùa đông đã phản bội mình

Dưới đám tuyết kia mà bước chân mình mờ phai

Trong những cái vuốt ve và ôm choàng bị cái giá lạnh làm đông cứng

Tôi siết chặt chúng như thể mình đang có đó

Ghi chú: Điệp khúc này là mùa đông — đối nghịch với điệp khúc thứ nhứt là mùa hạ. "Falsopiano" là chữ trong giới đạp xe đạp — một con dốc trông tưởng phẳng mà thực ra đang lên, làm cho người ta mệt mà không biết tại sao. Phép ẩn dụ này tinh: cuộc tình đã đi lên một con dốc giả mà cả hai không hay biết. "Carezze gelate" — vuốt ve giá lạnh — là khoảnh khắc cuối, khi bàn tay vẫn vuốt mà cái tình đã đông đá rồi.


Điệp khúc 3 (Kết)

🇮🇹 Tiếng Ý:

Io non sono lì

Dove sarai tu

E il nostro amore che appassì

Con le parole e con le note

Che poi il tempo ammutolì

Che canto come se io fossi lì

🇬🇧 English:

I am not there

Where you will be from now on

And our love that withered away

With the words and with the notes

That time eventually silenced

Yet I sing them as if I were there

🇻🇳 Tiếng Việt (Nam Bộ):

Tôi không có ở đó

Cái chỗ mà em sẽ có mặt

Và tình của hai đứa mình đã héo

Cùng với lời và nốt nhạc

Mà sau đó thời gian làm câm nín

Tôi vẫn hát như thể mình đang có đó

Ghi chú: Ba điệp khúc đi theo ba thì: quá khứ ("eri tu" — em đã có mặt), quá khứ xa hơn ("fosti tu" — em đã từng đứng), và tương lai ("sarai tu" — em sẽ có mặt). Đến cuối, người đàn ông buông một câu vừa cay vừa dịu: dù tôi không có ở đó, tôi vẫn hát bài hát này như thể mình có đó. Đó chính là chức năng cuối cùng của bài ca — thay thế cho sự có mặt mà người ta không còn quyền có nữa.


Ý nghĩa tổng thể

Bài hát đi qua ba mùa của một cuộc tình:

Mùa hạ trong điệp khúc 1 — buổi đầu ngỡ ngàng, nụ hôn vĩnh viễn, lời thề vụng trộm.

Mùa đông trong điệp khúc 2 — con dốc giả, bước chân mờ phai, vuốt ve đông cứng. Đây là lúc tình tan nhưng chưa ai dám gọi tên.

Tương lai trong điệp khúc 3 — em sẽ ở đâu, tôi không biết, mà tôi vẫn hát.

Lời ca Ý của Baglioni hầu như không có chữ trừu tượng. Mọi thứ đều cụ thể: cái tách, cây bút chì, cái áo nhàu, cái gối, đám tuyết. Đó là cái tài của ổng — biết rằng nỗi đau lớn nhứt phải bám vào những vật nhỏ nhứt mới đứng vững được. Một bài thơ chỉ nói về "tình yêu vĩnh hằng" thì không ai tin. Một bài thơ nói về cái tách cà phê em hơ ấm trước ngực — thì người ta khóc.

Câu hay nhứt của cả bài, theo ý tôi, là câu "Se ti appoggi al mio cuscino" — "Liệu em có còn tựa lên cái gối của tôi". Chữ "của tôi" trong câu đó nó nói lên hết thảy. Cái gối vẫn còn là "của tôi", mặc dầu tôi đã rời giường này từ lâu lắm rồi.

Những giọng ca tiêu biểu của làng nhạc Ý

Mỗi đường dẫn là một cuộc tìm kiếm trên YouTube đã được lọc sẵn cho video chánh thức, nên kết quả đầu trang gần như luôn là kênh chánh thức của nghệ sĩ hoặc bản phát hành của hãng đĩa.

Anna Oxa

Sanh ở Bari, cha người Albania mẹ người Ý, Anna Oxa bước lên sân khấu lần đầu khi mới mười sáu tuổi, tại Đại hội Sanremo năm 1978, với nhạc phẩm thấm chất punk Un'emozione da poco. Suốt bốn mươi năm sau đó, bả không ngừng tự lột xác — new wave, pop, soul — đoạt Sanremo hai lần, trở thành một trong những giọng ca dễ nhận ra nhứt của làng nhạc pop nước Ý.


Annalisa Minetti

Vừa là ca sĩ, vừa là vận động viên Paralympic, Annalisa Minetti đoạt giải Sanremo năm 1998 với Senza te o con te trong hạng mục Tân nhân. Mù lòa từ những năm hai mươi tuổi vì một chứng bịnh thoái hóa, bả song hành hai sự nghiệp — đứng trên sân khấu hát, và chạy điền kinh giữ kỷ lục thế giới.


Antonello Venditti

Người La-Mã chánh hiệu từ đầu tới chưn, Venditti là một trong những nhạc sĩ kiêm ca sĩ lớn của thế hệ cantautore nổi lên giữa thập niên bảy mươi. Nhạc của ông pha trộn tình ca lãng mạn với những lời bình về thời cuộc, và một mối tình son sắt dành cho thành phố quê nhà — Roma hầu như là một nhân vật sống động trong toàn bộ đĩa nhạc của ổng.


Arisa

Tên thiệt là Rosalba Pippa, sanh tại Genoa, Arisa đoạt Sanremo hạng Tân nhân năm 2009 với nhạc phẩm dí dỏm Sincerità và giải chánh thức năm 2014 với Controvento. Bả nổi danh nhờ chất giọng trong trẻo, biểu cảm, và sự dạn dĩ thử nghiệm — từ nhạc jazz cổ điển tới nhạc pop thuần.


Chiara Civello

Một nữ nhạc sĩ kiêm ca sĩ dòng jazz-pop người La-Mã, từng theo học tại Berklee và đã cộng tác với Burt Bacharach, Esperanza Spalding, cùng Ana Carolina. Nhạc của bà nằm ngay giao điểm của bossa nova, jazz, và giai điệu Ý.


Claudio Baglioni

Với người Ý ở một độ tuổi nhứt định, Baglioni chính là nhạc pop lãng mạn. Nhạc phẩm Questo piccolo grande amore được thính giả Ý bầu chọn là bài ca của thế kỷ vào năm 1985, và từ đó tới nay ổng vẫn lấp đầy hết sân vận động này tới sân vận động khác. Lời ca của ổng dịu dàng, có học, và đậm chất La-Mã tới tận xương tủy.


Domenico Modugno

Cha đẻ của làng nhạc pop Ý hiện đại. Nhạc phẩm Nel blu dipinto di blu năm 1958 — ở nước ngoài quen thuộc hơn với cái tên Volare — đoạt hai giải Grammy đầu tiên trong lịch sử và trở thành một trong những đĩa đơn bán chạy nhứt mọi thời. Dio Come Ti Amo! đoạt Sanremo năm 1966, song ca cùng Gigliola Cinquetti.


Espresso Milano

Một dự án đương đại theo dòng lounge / easy-listening, làm mới những nhạc phẩm Ý cổ điển bằng phong cách café-jazz dịu lắng. Nhạc nền hoàn hảo cho bất cứ ai đang muốn làm quen với cuốn sổ ca khúc của làng nhạc pop Ý.

Raffaella Carrà — A far l'amore comincia tu (Libelei) (1977) • TopPop

Nữ ca sĩ người Ý Raffaella Carrà qua đời ngày 5 tháng Bảy năm 2021, hưởng thọ 78 tuổi. Bả được công chúng — nhứt là dân Hòa Lan — biết tới qua bản 'A Far L'amore Comincia Tu'. Bài ca này đã làm mưa làm gió tại Hòa Lan, phần lớn nhờ màn trình diễn của bả trên chương trình TopPop!

Ở Hòa Lan chẳng ai hiểu bài ca đó nói chuyện gì, bởi có ai biết tiếng Ý đâu. Có lẽ chính vì vậy mà cái điệp khúc kỳ bí kia mới găm sâu vô trí nhớ, và 'A far l'amore comincia tu' của Raffaella Carrà trở thành một cú hit khổng lồ. Khi bả xuất hiện trong phòng thâu của Toppop đài Avro, cả nước hát theo: 'Scoppia scoppia mi sco...', rồi tới hai tiếng nổ tung của trống trầm. Dầu cuối cùng Carrà chỉ là một one-hit wonder tại Hòa Lan, nhưng bài ca ấy đã hóa thành một cú hit ngầm bất tử ở đây, cứ thấp thoáng xuất hiện hoài, từ lễ hội carnival cho tới những đêm tiệc hipster.

Carrà (1943–2021), qua đời thứ Hai ngày 5 tháng Bảy năm 2021, đã ca về tình yêu trong cú hit năm 1976 của mình, và nhứt là về những khoái lạc xác thịt đi kèm. Bả chẳng giấu giếm chi hết. "Khi mình bắt đầu mần tình với em, trái tim em nổ tung, nổ tung, nổ tung," bả hát như vậy. Và trong điệu vũ khó quên đi kèm bài ca, bả lắc đầu tới lui muốn rớt cổ, mình mặc chiếc đầm lấp lánh kim sa với đường khoét ngực sâu chưa từng có trong lịch sử. Hễ Carrà bước lên màn ảnh truyền hình là có chuyện liền!

Bài ca trở thành cơn sốt lớn ở nhiều quốc gia, bán ra trên hai chục triệu bản. Tại Hòa Lan, nó vọt lên hạng 3 trong Top 40; tại Bỉ, đứng đầu BRT Top 30. Ở Anh quốc, nó phải đợi lâu hơn — phải tới tháng Tư năm 1978 mới lọt bảng UK Singles Chart, đạt đỉnh hạng 9 dưới cái tựa 'Do it do it again.' Đây là bản chroma-key. Xin mời nghe luôn bản gốc trên kênh TopPop!

Nguồn: https://www.youtube.com/watch?v=YnBs1MuGSAA


Fiorella Mannoia

Một trong những nữ danh ca lớn của Ý — những năm đầu không tự viết nhạc, nhưng là một giọng hát mà chỉ cần chạm vô bài nào là bài ấy hóa của riêng, nhờ chất giọng khàn khói trải đời. Quello Che Le Donne Non Dicono, do Enrico Ruggeri chấp bút riêng cho bà, là một bản tuyên ngôn nữ quyền lặng lẽ.


Francesca Alotta

Nữ ca sĩ gốc Sicily nổi danh trong một sớm một chiều tại Sanremo năm 1992, đoạt giải hạng Tân nhân khi song ca cùng Aleandro Baldi (Non amarmi). Bản 'O surdato 'nnammurato — một nhạc phẩm cổ điển vùng Napoli mà bả thâu — cho thấy chiều sâu của truyền thống thanh nhạc nuôi dưỡng bà.


Gianni Morandi

Một quốc bảo. Morandi thâu đĩa từ năm 1962 tới giờ, vượt qua hết trào lưu này tới trào lưu khác bằng chất giọng nắng vàng và một bản tánh ngoài đời còn nắng vàng hơn nữa. Canzoni stonate, do Lucio Dalla chấp bút, là viên ngọc bùi ngùi của giai đoạn cuối nghề, kể về những bài ca "trật nốt" mà vẫn chạm thấu lòng người.


Mara Sattei

Nữ nhạc sĩ kiêm ca sĩ người La-Mã (tên thiệt Sara Mattei), trưởng thành từ nhóm thaSup / 333 Mob cùng người anh ruột — nhà sản xuất tha Supreme. Phong cách của bả pha trộn giữa R&B u ám và dòng nhạc pop Ý mong manh.


Maria Antonietta & Colombre

Maria Antonietta (tên thiệt Letizia Cesarini) và Colombre (tên thiệt Giovanni Imparato) là hai nhạc sĩ kiêm ca sĩ dòng indie, đều xuất thân từ vùng Marche của nước Ý, thỉnh thoảng lại bắt tay nhau. La felicità e basta là một bản song ca indie-folk dịu dàng.


Mia Martini

Có lẽ là giọng ca làm tan vỡ lòng người nhứt trong âm nhạc Ý. Domenica "Mimì" Bertè cả đời đối mặt với những lời đồn mê tín tàn nhẫn và sự đối xử bạc bẽo của giới làm nghề, vậy mà bà đã để lại những phần trình diễn xé lòng nhứt từng được thâu — Almeno tu nell'universoGli uomini non cambiano tới nay vẫn là quốc ca.


Mietta

Daniela Miglietta, người vùng Puglia, đoạt Sanremo hạng Tân nhân năm 1989 với Canzoni, rồi qua năm sau trở lại với bản song ca khó quên Vattene amore cùng Amedeo Minghi — bài ca đã tặng người Ý động từ trottolino amoroso. Ấm áp, đầy kịch tánh, nhận ra ngay từ giây đầu tiên.


Mietta & Arhia


Mina

Mina Mazzini, Nữ Hùm vùng Cremona, được giới mộ điệu công nhận rộng rãi là nữ danh ca vĩ đại nhứt mọi thời của xứ Ý — quãng giọng ba octave rưỡi, lối phân câu gan dạ, và một sự nghiệp coi thường mọi luật chơi của làng giải trí (bà giã từ sân khấu sống năm 1978, không bao giờ ngó lại, vậy mà từ Thụy Sĩ vẫn cho ra đời những đĩa nhạc bán chạy).


Ornella Vanoni, Elodie & Ditonellapiaga

Một cuộc bắt tay của ba thế hệ: Ornella Vanoni, bậc đại danh ca thanh lịch của làng nhạc Ý (sanh năm 1934, tới nay vẫn ra đĩa); Elodie, ngôi sao pop đương thời; và Ditonellapiaga, tân nhân dòng indie-pop. Ti voglio nối liền ba thời đại của họ một cách tuyệt đẹp.


Peppino di Capri

Người nghệ sĩ vừa đờn dương cầm vừa ca, gốc đảo Capri, đã mang hương vị rock 'n' roll và bossa nova vào nhạc Ý giữa thập niên sáu mươi. Hai lần đoạt Sanremo, được người nghe thương mến nhờ những giai điệu mát rượi tắm trong nắng vàng.


Piji & Simona Molinari

Piji (tên thiệt Pierluigi Siciliani) là nhạc sĩ kiêm ca sĩ người La-Mã thuộc dòng swing/jazz, hay cộng tác với Simona Molinari — người có chất giọng mướt như tơ. Bản Swing politik của hai người là một màn song ca dí dỏm, đậm hương vị big-band.



Sergio Endrigo

Một nhà thơ của làng ca khúc Ý. Sanh tại Pula (lúc đó thuộc Ý, nay thuộc Croatia), Endrigo đoạt Sanremo năm 1968 với Canzone per te. Giai điệu của ổng giản dị một cách đánh lừa, lời ca tàn phá người nghe trong lặng lẽ; Io che amo solo te đã được hát lại bởi đủ mọi người, từ Mina cho tới Ornella Vanoni.


Simona Molinari

Nữ nhạc sĩ kiêm ca sĩ dòng jazz-pop người La-Mã, sở hữu chất giọng khàn khói, linh hoạt, và một thiên hướng giao thoa thể loại — từ nhạc tiêu chuẩn Mỹ tới bossa nova, tới những sáng tác Ý được swing hóa. Thường xuyên góp mặt tại Sanremo từ năm 2009.

Buon ascolto! Chúc quý vị nghe nhạc thiệt vui! 🎶

Hành trình Tạp chí Văn Học


Văn Học số đầu tiên phát Hành vào tháng 11-1962

Văn Học được ra đời do một số người trẻ nhập cuộc. Họ là những học sinh, sinh viên của các trường Trung học, Đại học trên toàn quốc, và một số đang du học tại ngoại quốc nhưng đã cùng nhau chung một lý tưởng thực hiện một tờ tạp chí nghiên cứu và phê bình về văn hóa và chính trị để làm diễn đàn chung cho những thanh niên tự do tại Miền Nam. Số đầu tiên phát hành vào tháng 11-1962 trong thời Đệ nhất Cộng Hòa, và số cuối cùng là số Mùa Xuân 75, kéo dài được 13 năm - số tuổi xem như rất thọ so với các tạp chí văn học miền nam khác, ngoại trừ chỉ sau tạp chí Bách Khoa. Từ số 1 đến số 72 (1-5-67), khổ báo khổ lớn (15x25 cm). Từ số 73 đen số cuối cùng khổ giấy loại nhỏ (14x20 cm). Hai năm đầu, báo được phát hành mỗt tháng một kỳ, sau đó, báo đổi thành bán nguyệt san, phát hành mỗi nửa tháng một kỳ (kể từ số 21). Chủ nhiệm đứng tên là Phan Kim Thịnh, nhưng chủ bút thì thay đổi ba lần. Hai năm đầu (1961-1963), chủ bút là Dương Kiền, sau đó chủ bút là Phan Kim Thịnh. Tiếp đen vào năm 1966 là Nguyễn Đình Toàn (từ số 63 ngày 1-9-66 đến số 69 ngày 15-11-66). Sau đó vai trò chủ bút lại được giao lại cho Phan Kim Thịnh. Hai năm đầu (từ số 1 đến số 20), tạp chí nhắm vào thành phần thanh niên sinh viên như tiêu đề trên bìa của tạp chí: Nguyệt san văn hóa xã hội nghệ thuật. Diễn đàn sinh viên Việt Nam tự do. Mỗi số báo đều có mục liên quan đến sinh viên như Sinh Hoạt Sinh Viên do Trần văn Ngô, Phương Khanh, Hà Thanh phụ trách... Cọng thêm vào những bài viết liên quan đến những vấn đề của sinh viên như Vài tâm trạng nghịch thường của thanh niên trước những giá trị xã hội (Dương Nhất Nhân - số 1), Sinh Viên và trí thức lảnh đạo (Quan điểm, số 2), Chính sách sinh viên (Quan điểm, số 3), Cái nhìn của người sinh viên (Nguyễn Vũ, số 4),. Dân chủ hóa nền đại học (Quan điểm, số 5), Chỉ huy hay hướng dẫn (Quan điểm, số 6) hay mỗi số có mục Vấn Đề

của chúng ta ví dụ: Bài trả lời ông Nguyễn Đăng Thục, Khoa trưởng đại học văn khoa SG của Văn Học (số 4), Nhân các kỳ thi: Đặt lại vấn đề nguyên tắc (số 6) v.v...

Sau số 20, tiêu đề Diễn đàn sinh viên Việt Nam tự do được lấy ra, và nội dung Văn học có tinh cách khai phóng hơn, ảnh hưởng nhiều bởi thời sự. Sau 1965 chiến cuộc càng lúc càng leo thang, những người cọng tác viên trẻ phải vào quân ngũ, hay xa Saigon, để lại một khoảng trống lớn cho Văn Học. Cọng vào sắc luật 007 đã khiến chủ trương của Văn Học từ một tờ báo chính trị văn học đổi sang một tờ báo thuần túy văn học kể từ năm 1968.

Sau đây là những điểm nổi bật của tạp chí Văn Học : 1. Văn Học là tạp chí đầu tiên đăng truyện viết về cuộc chiến miền Nam ngay ở giai đoạn phát khởi (Năm 1963).

Đó là truyện ngắn Khu rừng Mùa Xuân của Vương Thanh và Lớp lớp phù sa của Vương Trân Nam (VH số 3 tháng 1 năm 1963). Vẫn là sự tàn bạo của chiến tranh. Và dạt dào nhân bản của người lính miền Nam:

Khà, khà, mày bị thương giống tao, nhưng mày thiếu may mắn hơn vì mày không có dao và súng. Tụi nó không đế lại cho mày một khấu súng nào à? Chắc tụi nó tưởng mày đã chết rồi, mà mày thì chết thật rồi, chỉ tao, còn một con dao, thế là tao sống ha... ha... cười lên mày, hỡi thằng bé không thù oán của ta.

Thức lật xác hắn nằm úp xuống để khỏi phải nhìn vào mắt hắn, nhưng chân tay anh đã run bắn và lạnh cóng. Anh gối đầu hắn lên ngực một tử thi khác cạnh một hồ nước và đè lên hắn, khóc. Bỗng Thức đứng dậy, lảo đảo, ngã dúi mấy lần. Anh hoa mắt, vết thương hả miệng lở loét như một nụ cười đẫm máu. Thức ngã quỵ xuống, chồng lên xác hắn, thân mật và bạn bè. (Khu rừng mùa xuân, VH số 3, trang 58)

2. Văn Học là tạp chí đăng những bài khảo luận về văn học miền Bắc đầy giá trị mà ít người biết.

Đó là là những bài khảo luận của Sông Thai như Đọc Vào Đời của HÀ MINH-TUẲN (Cơ sở xuất bản Văn Nghệ Hà NỘI 1963 (VH số 58 ngày 15-5-1966), “Nguyễn Tuân, sau ba mươi năm cầm bút...” (VH chủ đề Nguyễn Tuân), “Văn Cao, một nghệ sĩ tài hoa đang bị cuộc đời ruồng bỏ” (VH 115), “Lê Đạt, chiến sĩ dũng cảm của phong trào trăm hoa đua nở”(VH số 139), “Hoàng Cầm và sự nghiệp đấu tranh cho độc lập, tổ quốc và nhân phẩm con người" (VH số 141).

Bây giờ, được dịp đọc những bài viết của các nhà nhận định, nghiên cứu ở trong nước, càng thấy phục tác giả Sông Thai ở tài nhận xét và khả năng lý luận phê bình của ông. Đó là lý do tại sao chúng tôi chọn đăng lại bài viết về Nguyễn Tuân trong số này.

3. Văn Học qui tụ rất nhiều cây bút, đủ thành phần:

Ngày từ số 3, ta thấy những nhà văn như Võ Phiến, Dương Nghiễm Mâu. Vũ Bằng, Nhật Tiến, Nguyễn thị Vinh, Linh Bảo, Nguyễn Đình Toàn, Vũ Hoàng Chương, Nguyễn Mạnh Côn, Doãn Quốc Sỹ, Đinh Hùng, Thanh Lãng, Nguyên Sa bắt đầu có mặt trên Văn Học cọng thêm vào lực lượng chủ chốt của Văn Học như Viêm Đẩu, Nguyễn Hữu Dung, Thế Viên, Hoàng Vũ. Lê Đôn Khoan, Vương trân Nam, Dương Cự, Dương Kiền, Vương Thanh, Nguyễn Đông Ngạc, Trần Triệu Luật, Lôi Tam... Một tên tuổi cọng tác rất tích cực và thường xuyên ngay từ số đầu chuyên về lĩnh vực dịch thuật cũng như lãnh vực nghiên cứu văn học là Bác sĩ Hoàng văn Đức, tức Hoàng Vũ Đức Vân.

Kể từ năm 1964 trở đi, độc giả thấy sự góp mặt tích cực của những cây bút trẻ miền Trung hay những người mới cọng tác với VH lần đầu. Số lượng này càng lúc càng đông đảo: Luân Hoán, Cao Thoại Châu, Thành Tôn, Hoàng Lộc, Chu Tân, Trần Dzạ Lữ, Đynh Hoàng Sa, Trần Quang Long, Phan Duy Nhân, Nguyễn Nho Nhượng, Sâm Thương, Hà Nguyên Thạch, Nguyễn văn Bổn (Tần Hoài Dạ Vũ), Lê Đình Phạm Phú, Thái Ngọc San, Phan Nhự Thức, Võ Quê, Khắc Minh, Trần Hoài Thư, Lê Nghiêm Vũ, Trần Hữu Nghiễm, Trần Xuân Kiêm, v.vv...

4. Văn Học là tạp chí thực hiện rất nhiều chủ đề giá trị.

Trước số 87 (1968), chủ đề của Văn Học thường mang tính cách thời sự ví dụ “Tưởng niệm văn hào Nhất Linh” (số 9 tháng 7-1963). “Những vấn đề của thời cuộc” (Số 10 tháng 8¬1963), “Quê hương còn đau khổ” (số 23, 1-9-64), “Chúng tôi tố cáo: Hội đồng Nhân Dân cứu quốc, ông là ai?” “ Đối thoại giữa người Việt và người Mỹ” (Số 25, tháng 10-64). “Chiến thuật biến hình của Cọng Sản” (sô 26), “Cách mạng và phản cách mạng” (số 29) “Thơ văn chiến tranh” (số 36 ngày 15-4¬65), “Nhận định thi ca” (Số 37 ngày 1-5-65), “Triết học - thi ca” (số 38 15-5-1965), “Đặt lại vấn đề thông tin văn hóa miền Nam”, “Tình yêu và văn chương” (số 40,15-6-65), “Quân đội và cách mạng” (số 43, l-8-65), ”Văn chương phản kháng” (số 46, ngày 15-9-65), “Cách mạng Việt Nam đi về đâu?”, “Sinh viên Huế lên tiếng” (số 49 ngày 1-11-65), “Cuộc đời và triết lí của Socrate” (số 54 ngày 15 tháng 2-66), “Tiếng nói da đen” (Số 56, 15-3-66), “Thi ca da đen” (1-4-66) v.v... Sau số 87, vì sự khắt khe của luật 007, nên Văn Học quay sang việc giới thiệu những chủ đề văn học, vô thưởng vô phạt. Ví dụ: Bưu hoa và nghệ thuật (số 135), Phú Đức: Tiểu thuyết gia miền Nam (số 136), Nhà văn và thuốc phiện (số 137), Những phụ nữ lưu danh trong Thi đàn Việt Nam (số 150), Tìm hiểu quốc kỳ và quốc ca Việt Nam (số 151), Ái tình và thi sĩ (số 152), Khám phá danh tính dịch giả Chinh phụ ngâm (số 153), Thi nhân và mùa thu (số 154), Nghĩ về tiểu thuyết (số 155), Hiện tượng đọc truyện Quỳnh Dao (số 156) v.v... Văn học “đại thẳng mùa hè” 1966

Thình thoảng trên Văn Học có một mục dành cho sinh hoạt văn học nghệ thuật trong và ngoài nước. Mục này thoạt đầu được lấy tên là Sinh Hoạt Văn Hóa, do nhiều người viết, số 1 có Nguyễn Đức. số 2 có Nguyễn Cao Đàm. Kể từ số 33 trở đi. tên “Sinh Hoạt Văn Hóa”được đổi thành “Chân Trời Văn Học”, do một tập thể phụ trách ghi nhận “chuyện trong làng”, “chuyện ngoài làng” (Phương Khanh, Trần Liên Chi, Trần Hoàng Oanh), Tràng Thiên chỉ ghi những tin tức sinh hoạt ngoài nước... Kể từ số 54, độc giả thấy Duyên Anh xuất hiện trong mục Chân Trời

Văn Học. Ông xuất hiện với cây viết và lưỡi gươm, mà bài “Một tác phong văn nghệ” của ông là một trận bão dữ nhắm vào báo Văn nói chung, và Trần Phong Giao nói riêng. Kết quả là mục “quét đình làng” mà Văn lập ra có mặt trên hai năm phải gỡ bảng hiệu. (Mời đọc bài viết của Ba Cận thị trong số này).

Xin nhớ rằng Trần Phong Giao đã có mặt trên Văn Học ngay từ số đầu tiên, đã có một số bài dịch trên Văn Học.

Kết luân:

Văn Học, mặc dù là tờ báo được chủ trương bởi những người không chuyên nghiệp, nhưng nhờ sự nhiệt tình và dấn thân của tuổi trẻ, nên tạp chí đã vượt tất cả những trở ngại để biến thành một tạp chí có tầm cở của miền Nam. Để bạn đọc biết được nỗi thăng trầm của tờ báo, chúng tôi xin đăng lại lá thư của tòa soạn, viết vào năm 1974, kỷ niệm Văn Học bước vào năm thứ 12:

“Mười hai năm trước, chúng tôi còn là những học sinh, sinh viên của các trường Trung học, Đại học trên toàn quốc, và một số đang du học tại ngoại quốc nhưng đã cùng nhau chung một lý tưởng thực hiện một tờ tạp chí nghiên cứu và phê bình về văn hóa và chính trị để làm diễn đàn chung cho những thanh niên tự do tại Miền Nam. Hoài bão trên chúng tôi đã thực hiện được tờ Văn Học số 1 phát hành ngày 1 tháng 11 năm 1962 với hình thức trang nhã, và nội dung các sáng tác của các bạn trẻ đóng góp. Thêm vào còn có sự góp mặt của các vị giáo sư, nhà văn tên tuổi trong nước. Vì vậy khi Văn Học được phát hành đã được bạn đọc đón nhận một cách nồng nhiệt.

Với thành quả trên, hôm nay chúng tôi một lần nữa xin chân thành gửi đến bạn đọc và các thân hữu lời cảm tạ. Mười hai năm vừa qua, vì chính tình Việt Nam đã đổi khác. Bao biến cố dồn dập, báo chí nước nhà đã lâm vào tình trạng khủng hoảng, giấy in báo năm 1962 là 50 đồng một ram mà nay năm 1974 đã 800 đồng một ram, một tờ tạp chí khi trước bán 10 đồng một số tòa báo thâu về đã dư gỉa, nay phải báo 250 đồng một số mà tòa báo còn ngất ngư thiếu hụt không có tiền trả tiền bài cho anh chị em. Thêm vào hoàn cảnh kiềm duyệt, và sắc luật 007 đã làm một số văn nghệ sĩ gác bút, và nhiều tờ báo TỰ Ý ĐÌNH BẢN. Riêng chúng tôi vì được bạn đọc khuyến khích tinh thần nên đã cố gắng còn có mặt đến ngày hôm nay trong làng Báo miền Nam. Nhưng sự cố gắng này chúng tôi đã phải buộc lòng thay đổi nội dung từ chủ trương chính trị sang chủ trương văn liệu để tránh cho sự trở ngại xuất bản. Hơn nữa những bạn trẻ có nhiệt tình với thân phận đất nước những năm 60-68 đã góp mặt trong Văn Học, nay đã mỗi người một phương trời. Một số kẹt trong quân ngũ, một số ngã gục... Vì vậy thực hiện một nội dung Văn Học như những măm 62-68 ngày nay không thể làm được. Nhưng để khỏi phụ lòng bạn đọc đã và đang dành cho Văn Học từ mười hai năm qua, những tháng, năm vừa qua chúng tôi đã cố gắng thực hiện những chủ đề văn liệu hữu ích để gửi đến bạn đọc...”(Trích Văn Học (giai phẩm) chủ đề Nguyễn Du, năm 1974)

Thư Quán Bản Thảo số 72, Tháng 10-2016