Tác giả: Claude Sonnet.
Người viết prompts và chỉnh sửa: Học Trò.
Ghi Chú: bài này sẽ là bài cuối của ngày làm việc hôm nay (8 tháng 7 năm 2026) với Claude của tôi. Bạn thấy đó, nếu tôi viết tay thì chưa chắc xong một hay hai trang giấy, còn nhờ AI viết với đề bài tôi ra, thì nó làm quá đỗi nhanh (tám đến mười bài theo plan pro 20USD một tháng) mà đọc cũng hay lắm. Chả trách người ta sợ AI cũng đúng thôi.
Lý do chính tôi viết prompt cho bài này là vì tôi là một trong các "trò" học các lớp 2/9 (niên khóa 1973-74) và 3/7 (1974-1975), do đó không có hình ảnh trong kỷ yếu. Tôi biết có một anh học lớp lớn hơn cho viewers xem quyển này, lật trang trên youtube, nhưng chỉ cho xem thôi, tôi có hỏi xin download hình thì không có hồi âm.
Bài viết này xin dành tặng cho bạn M.V. Bình bạn xóm Đồn Đất và cũng cùng lớp với tôi thời Taberd, và sau 1975. ba anh em Minh, An, Bình con Thầy MVR được xuất cảnh rời VN trước tôi nhiều năm.
About This Essay
Bài viết này là một tác phẩm đồng hành với trung_vuong_1979_1985_hoc_sinh_result.md — cùng độ dài (khoảng 9.000 từ), cùng lối viết, nhưng nói về một thế hệ học trò nhỏ tuổi hơn nhiều và ít được ghi lại hơn nhiều: những em học lớp Hai đến lớp Năm tại Lasan Taberd đúng niên khóa cuối cùng của trường, 1974–1975. Bài viết dựa trên ba nguồn đã có sẵn trong thư mục này — nghiên cứu về tủ truyện tranh "Sách Vàng," bài phân tích trình tự đọc sách của nhà văn Trần Vũ (cũng là cựu học sinh Taberd), và chính bài về Trưng Vương để đối chiếu ở phần kết — cùng với việc kiểm chứng trực tiếp một khẳng định cụ thể trong yêu cầu của người dùng: rằng cuốn kỷ yếu năm 1974, cuốn cuối cùng của trường, không có hình ảnh cho các lớp Hai, lớp Ba. Đối chiếu trực tiếp cấu trúc lưu trữ của taberd.org giữa hai niên khóa liên tiếp (1972–73 và 1973–74) xác nhận điều này là đúng, và còn phát hiện thêm một chi tiết không có trong yêu cầu ban đầu: trang kỷ yếu 1974–1975 tồn tại trên trang web nhưng hoàn toàn trống rỗng — không một cuốn kỷ yếu nào từng được biên soạn cho năm học bị chiến cuộc cắt ngang ấy.
Lời mở đầu
Trường Lasan Taberd, tọa lạc tại số 53 đường Nguyễn Du, Sài Gòn, là một trong những ngôi trường Công giáo Pháp danh tiếng nhất miền Nam trước năm 1975 — nơi mà cái tên, đối với nhiều gia đình trung lưu và trí thức Sài Gòn thời đó, gần như đồng nghĩa với một nền giáo dục song ngữ nghiêm túc, kỷ luật, và có phần "quý tộc" so với mặt bằng chung. Niên khóa 1973–1974, ngôi trường này có 115 lớp học với 7.464 học sinh, trải dài từ lớp Hai đến lớp Mười Hai. Đây là một chi tiết đáng dừng lại ngay từ câu đầu tiên: Taberd không có lớp Một. Đứa trẻ nhỏ nhất bước qua cổng trường, năm em lên bảy hoặc gần bảy tuổi, đã phải vào thẳng lớp Hai — như thể một năm học đầu đời được ngầm hiểu là đã hoàn tất ở đâu đó khác, có thể ở nhà, có thể ở một trường mẫu giáo tư thục nào đó, trước khi các em chính thức trở thành "học trò Taberd."
Bài viết này không nói về những học trò lớn của Taberd — không phải về khóa 1972–1973 đã tốt nghiệp Tú Tài trước khi biến cố xảy ra, không phải về những cậu học trò lớp Tám, lớp Chín đã đọc Quần Đảo Ngục Tù và Giã Từ Vũ Khí ngay trước khi Sài Gòn thất thủ. Bài viết này cố gắng dựng lại, trong giới hạn tư liệu công khai hiện có, đời sống của một nhóm học trò nhỏ hơn nhiều, ít được nhắc đến hơn nhiều: những đứa trẻ đang học lớp Hai, lớp Ba, lớp Bốn, hoặc lớp Năm tại Taberd vào chính niên khóa 1974–1975 — niên khóa cuối cùng của ngôi trường mang đúng cái tên "Lasan Taberd." Đó là những đứa trẻ sinh vào khoảng năm 1965 đến 1968, tức là khi biến cố 30 tháng 4 năm 1975 xảy ra, các em chỉ mới lên bảy, lên tám, lên chín, hoặc lên mười tuổi.
Sự khác biệt về tuổi tác này, tưởng như nhỏ, lại kéo theo một sự khác biệt lớn về những gì các em có thể hiểu, có thể đọc, và — như phần cuối bài viết sẽ trình bày với bằng chứng cụ thể lấy trực tiếp từ cấu trúc lưu trữ của một trang web cựu học sinh — có thể được ghi lại. Trong khi các anh chị lớn của mình đã bắt đầu đọc văn học chiến tranh và bút ký thời sự ngay trước khi đất nước chia lìa, những đứa trẻ lớp Hai, lớp Ba của Taberd năm 1975 vẫn còn đang chìm trong một thế giới hoàn toàn khác: thế giới của Tintin, của Astérix, của những "cua-rơ" cao bồi miền Viễn Tây trong Lucky Luke, của Xì Trum — thế giới mà tư liệu địa phương gọi chung là tủ sách "Sách Vàng." Và khi công cuộc số hóa ký ức cựu học sinh Taberd bắt đầu, hàng chục năm sau, chính những lớp học nhỏ nhất ấy — lớp Hai, lớp Ba — lại là những lớp duy nhất trong toàn bộ cuốn kỷ yếu năm học cuối cùng còn tương đối trọn vẹn của trường không hề có một trang hình ảnh nào được đưa lên mạng.
I. Một ngôi trường không có lớp Một
Trước khi đi vào đời sống của những đứa trẻ, cần hiểu một chút về cấu trúc rất riêng của Taberd — vì chính cấu trúc ấy sẽ giải thích vì sao "lớp Hai, lớp Ba" lại là điểm khởi đầu hợp lý cho một bài viết về những học trò nhỏ nhất, thay vì "lớp Năm, lớp Tư" như cách gọi bậc tiểu học truyền thống của các trường công lập miền Nam thời đó (nơi bậc tiểu học năm năm được đánh số ngược: lớp Năm là năm đầu, lớp Nhất là năm cuối). Taberd không theo lối gọi ấy. Toàn bộ hệ thống lớp học của trường, từ tiểu học lên đến trung học, được đánh số xuôi theo kiểu Pháp: lớp Hai là năm đầu tiên, lớp Ba, lớp Bốn, lớp Năm nối tiếp, rồi lớp Sáu, lớp Bảy... cho đến lớp Mười Hai, và ở bậc cao nhất còn giữ nguyên cách gọi Pháp — Première, Terminale — cho hệ song ngữ dạy chương trình Pháp. Đây là một chi tiết không nhỏ: nó cho thấy Taberd, dù là một trường tư thục Công giáo phục vụ đông đảo học sinh Việt Nam, vẫn giữ lại một khung đánh số lớp học mang dấu ấn hành chính giáo dục Pháp rõ rệt hơn hẳn phần lớn các trường công lập cùng thời.
Ngôi trường có gốc gác từ một cô nhi viện. Theo phần lớn tư liệu còn lưu lại, linh mục Henri-Thérèse Kerlan (thường được ghi là "Cha Kerlan") đã đứng ra thành lập một trường từ thiện — có nguồn ghi năm 1873, có nguồn ghi 1874 — ban đầu chủ yếu để nuôi dạy trẻ mồ côi, trong đó có nhiều trẻ lai. Trường mang tên vị giám mục Jean-Louis Taberd, một nhà truyền giáo Pháp từng hoạt động tại Việt Nam đầu thế kỷ 19. Phải đến khoảng năm 1889–1890, việc quản lý trường mới chính thức được giao lại cho các Sư huynh dòng Lasan (Frères des Écoles Chrétiennes) — dòng tu Công giáo chuyên về giáo dục, vốn đã có mặt tại Sài Gòn từ năm 1866 khi sáu sư huynh đầu tiên từ Toulon, Pháp, sang tiếp quản trường Adran. Khi các Sư huynh Lasan nhận trường, số học sinh chỉ vào khoảng 160 em, một nửa trong số đó là học sinh nội trú. Từ một cơ sở từ thiện nhỏ bé như vậy, Taberd lớn dần suốt gần một thế kỷ, để rồi đến niên khóa 1973–1974 — năm học mà chính ngôi trường tổ chức lễ kỷ niệm Đệ Bách Chu Niên, tức 100 năm thành lập — con số đã lên tới 115 lớp và 7.464 học sinh.
Khuôn viên trường nằm tại số 53 đường Nguyễn Du, gần góc đường Tự Do (nay là Đồng Khởi) — một vị trí trung tâm Sài Gòn, không xa Nhà thờ Đức Bà, nơi mà — như sẽ nhắc lại ở phần sau — nhiều đứa trẻ Sài Gòn thời đó, không chỉ riêng học trò Taberd, thường ghé qua các hiệu sách để mua truyện tranh sau giờ tan học. Trường có cả hệ nội trú lẫn ngoại trú, dạy song song chương trình Việt và chương trình Pháp, và ngoài công việc giáo dục thuần túy, còn duy trì một truyền thống hoạt động xã hội đáng chú ý: học sinh và các Sư huynh từng tổ chức cắt tóc miễn phí và phát thuốc cho người nghèo, tham gia cứu trợ lũ lụt vào năm 1970–1971, và từ năm 1969, trường còn là nơi tổ chức "Đại Hội Nhạc Trẻ" — một trong những sự kiện âm nhạc giới trẻ được nhắc đến nhiều nhất của Sài Gòn cuối thập niên 1960, đầu thập niên 1970.
Nhưng đối với một đứa trẻ bảy tuổi bước vào lớp Hai năm 1974, phần lớn những chi tiết lịch sử hoành tráng ấy — con số 7.464, buổi lễ Bách Chu Niên, Đại Hội Nhạc Trẻ — hẳn chỉ là phông nền xa xôi, nếu không muốn nói là hoàn toàn vô hình. Thế giới của một đứa trẻ lớp Hai không phải là thế giới của những con số thống kê hay những buổi lễ kỷ niệm trọng thể; đó là thế giới của một dãy bàn ghế gỗ, một ông thầy hoặc một Sư huynh đứng lớp, giờ ra chơi, và — như phần sau của bài viết sẽ cho thấy — một cuốn truyện tranh giấu trong cặp sách.
II. Ai là "học trò nhỏ" của Taberd năm 1975
Để hình dung rõ hơn khoảng cách giữa "học trò nhỏ" và "học trò lớn" của Taberd đúng vào thời điểm bản lề 1975, có một phép so sánh hữu ích: nhà văn Trần Vũ — người sau này viết bài tùy bút nổi tiếng "Trước khi thất trận" (đăng trên tạp chí văn học Da Màu năm 2020) — cũng từng học tiểu học và trung học tại chính Lasan Taberd. Ông sinh ngày 2 tháng 10 năm 1962, nghĩa là đến năm 1975, ông đã 12, gần 13 tuổi — đủ tuổi để thuộc về khối "trung học" của trường, những lớp mang số Bảy, Tám, Chín trở lên. Trần Vũ, theo chính lời ông kể lại trong bài tùy bút ấy, đã đọc gần hết những gì một đứa trẻ miền Nam thời đó có thể đọc: từ truyện tranh năm 5–8 tuổi, đến cuốn tiểu thuyết "thật sự" đầu tiên năm lên 7 (Thằng Vũ của Duyên Anh), đến những tờ báo thiếu nhi hằng tuần, rồi — quan trọng nhất cho phép so sánh này — đến cả một loạt văn học dịch nặng ký trong giai đoạn 1973–1975, khi ông 11 đến 13 tuổi: Về Miền Đất Hứa (bản dịch Exodus của Leon Uris), Cuốn Theo Chiều Gió, Chùm Nho Phẫn Nộ, Đỉnh Gió Hú, Giã Từ Vũ Khí, thậm chí cả Quần Đảo Ngục Tù của Solzhenitsyn. Ông cũng đọc bút ký chiến trường thật của Phan Nhật Nam và nhật ký của một sĩ quan tùy viên từng chứng kiến cái chết của Tổng thống Ngô Đình Diệm. Nói cách khác, đến đúng thời điểm miền Nam sụp đổ, một cậu học trò Taberd 12, 13 tuổi đã đọc đủ để, nếu không hoàn toàn hiểu hết ý nghĩa chính trị của những gì đang xảy ra, thì ít nhất cũng đã có trong đầu một kho tàng hình ảnh về chiến tranh, về diệt chủng, về mất mát, về những cuộc di tản — kho tàng ấy khiến câu kết bài tùy bút của ông càng thêm chua xót: "Dân thủ đô không một chút hoài nghi thất trận đã kề cận."
Bây giờ, hãy lùi lại bốn, năm tuổi. Một đứa trẻ sinh năm 1967, đang học lớp Ba tại Taberd niên khóa 1974–1975, mới chỉ lên tám. Theo đúng trình tự đọc sách mà chính Trần Vũ ghi lại — và đây là điều quan trọng: trình tự ấy không phải suy đoán, mà là lời kể trực tiếp của một cựu học sinh cùng trường, cùng thế hệ gần — thì một đứa trẻ tám tuổi vẫn còn đang ở giai đoạn đầu tiên trong hành trình đọc sách của Trần Vũ: giai đoạn truyện tranh, khoảng 5 đến 8 tuổi. Nói cách khác, đúng vào thời điểm miền Nam sụp đổ, trong khi những anh chị lớp Tám, lớp Chín của cùng ngôi trường đã đọc xong Giã Từ Vũ Khí, thì những đứa em lớp Hai, lớp Ba, có lẽ vẫn đang mê mải với những trang truyện tranh màu Tintin hay Lucky Luke — chưa kịp bước sang giai đoạn đọc cuốn tiểu thuyết "thật sự" đầu tiên, chưa kịp biết đến tủ sách Tuổi Hoa, càng chưa thể nào chạm tới những cái tên như Hemingway hay Solzhenitsyn.
Cần nói ngay, một cách trung thực: đây là một suy luận hợp lý dựa trên khoảng cách tuổi tác và trên chính trình tự đọc sách mà Trần Vũ đã ghi lại cho bản thân ông — chứ không phải một khẳng định được xác nhận trực tiếp bằng lời kể của một cựu học sinh Taberd nào đó từng ở đúng lớp Hai hay lớp Ba năm 1974–1975. Tư liệu công khai về chính xác nhóm học trò này — độ tuổi, lớp học, năm học cụ thể — gần như không tồn tại trên mạng, vì những lý do sẽ được trình bày kỹ ở phần VII của bài viết. Nhưng khoảng cách tuổi tác bốn, năm năm giữa một đứa trẻ lớp Ba và một cậu học trò lớp Tám là một sự thật nhân khẩu học đơn giản, không cần suy đoán: hai nhóm học trò ấy, dù ngồi trong cùng một khuôn viên trường, dùng chung một sân chơi, có thể đã trải qua chính biến cố lịch sử lớn nhất đời mình theo hai cách hoàn toàn khác nhau — một bên đã đọc đủ để phần nào cảm nhận được không khí chiến tranh đang đến gần qua các trang sách; một bên còn đang mải mê với những trận đấu súng vô hại của Lucky Luke chống lại anh em nhà Dalton, một thế giới bạo lực nhưng "không ai thực sự chết," như một nghiên cứu khác trong cùng thư mục về tủ sách Sách Vàng từng mô tả.
Cũng cần nói thêm: khối "học trò nhỏ" của Taberd, xét theo cấu trúc lớp học đã trình bày ở phần I, thật ra bao gồm bốn khối lớp — Hai, Ba, Bốn, Năm — trước khi bước sang khối "trung học đệ nhất cấp" bắt đầu từ lớp Sáu. Một chi tiết nhỏ nhưng đáng nhớ, được chính một cựu học sinh Taberd ghi lại trong hồi ký của mình (sẽ nhắc lại đầy đủ hơn ở phần VI): việc chuyển từ lớp Năm lên lớp Sáu tại Taberd không chỉ là một bước ngoặt học thuật, mà còn là một bước ngoặt về... trang phục — học trò lớp Sáu trở đi buộc phải mặc quần dài, không còn được mặc quần short như suốt những năm tiểu học trước đó. Đây là một cách rất cụ thể, rất "vật chất," để đánh dấu ranh giới giữa "trẻ con" và "thiếu niên" trong chính văn hóa nội bộ của trường — một ranh giới trùng khớp khá rõ với ranh giới về mặt đọc sách mà phần trên đã phân tích.
III. Một thế giới chưa có chỗ cho chính trị
Học trò lớp Hai, lớp Ba, lớp Bốn, lớp Năm của Taberd năm 1975 lớn lên trong một quãng thời gian mà cả nước đang ở giai đoạn ác liệt nhất của cuộc chiến — Mùa Hè Đỏ Lửa 1972, những trận đánh lớn dọc các mặt trận, và cuối cùng là cuộc tổng tấn công mùa xuân 1975 dẫn đến sự sụp đổ của toàn bộ chính quyền Việt Nam Cộng Hòa chỉ trong vài tuần lễ. Nhưng có một sự thật tâm lý học đơn giản, phổ quát cho bất kỳ đứa trẻ nào ở độ tuổi bảy đến mười, không riêng gì học trò Taberd: nhận thức chính trị và nhận thức lịch sử của một đứa trẻ ở độ tuổi đó, dù thông minh đến đâu, dù sống giữa một đô thị đầy biến động đến đâu, vẫn bị giới hạn rất nhiều bởi chính cấu trúc phát triển tâm lý của lứa tuổi ấy. Các em có thể cảm nhận được sự lo lắng của người lớn xung quanh mình — cha mẹ thì thầm, hàng xóm bàn tán, có thể là cảnh tượng dòng người tị nạn đổ về thành phố — nhưng khả năng ghép nối những cảm nhận rời rạc ấy thành một bức tranh chính trị, quân sự có ý nghĩa, gần như chắc chắn vượt quá tầm với của một đứa trẻ tám, chín tuổi.
Đây không phải là một nhận định chỉ áp dụng riêng cho học trò Taberd; đó là bối cảnh chung mà bất kỳ đứa trẻ nào cùng lứa tuổi ở Sài Gòn năm 1975 — dù học trường nào — hẳn cũng đã trải qua theo cách tương tự, và cần được trình bày rõ ràng ở đây như một khung cảnh chung của thời đại, chứ không phải một chi tiết riêng đã được xác nhận cho đúng nhóm học trò Taberd mà bài viết này đang nói tới. Điều làm nên sự khác biệt, nếu có, giữa một đứa trẻ lớp Ba của Taberd với một đứa trẻ cùng tuổi ở một trường khác, có lẽ không nằm ở mức độ hiểu biết chính trị — cả hai đều còn quá nhỏ để hiểu — mà nằm ở loại sách các em đọc, loại trường các em học, và sau này, ở việc liệu ký ức tuổi thơ của các em có bao giờ được ghi lại hay không. Ba điều này sẽ lần lượt được bàn đến trong các phần tiếp theo.
Có một chi tiết gián tiếp, nhưng đáng chú ý, giúp hình dung phần nào không khí mà những đứa trẻ này lớn lên: chính niên khóa 1973–1974 — năm học ngay trước niên khóa cuối cùng của trường — lại là năm học mà Taberd tổ chức rầm rộ nhất trong toàn bộ lịch sử của mình: lễ kỷ niệm Đệ Bách Chu Niên, tức tròn 100 năm thành lập trường. Cuốn kỷ yếu năm đó — cuốn kỷ yếu sẽ được phân tích kỹ ở phần VII — dành hẳn hơn hai mươi trang mục lục riêng cho các hoạt động kỷ niệm: phép lành Tòa Thánh, kiệu Đức Mẹ, thánh lễ tạ ơn, khai mạc triển lãm, trao Văn Hóa Bội Tinh, một cuộc diễu hành lớn ngày 17 tháng 2 năm 1974, các buổi văn nghệ kỷ niệm 100 năm được chia làm hai phần vì quá dài để gói gọn trong một buổi. Đối với một đứa trẻ lớp Hai hay lớp Ba năm ấy, có lẽ ký ức sống động nhất về "biến cố lớn" của trường không phải là bất kỳ điều gì liên quan đến chiến sự, mà chính là buổi diễu hành, buổi văn nghệ, hay cảnh trường mình được trang hoàng rực rỡ nhân dịp kỷ niệm 100 năm — một niềm tự hào rất trẻ con, rất vô tư, diễn ra chỉ đúng một năm trước khi chính ngôi trường ấy, dưới chính cái tên ấy, không còn tồn tại nữa.
IV. Trong khi anh chị lớp lớn đọc Solzhenitsyn
Phần này quay trở lại, chi tiết hơn, với phép so sánh đã nêu ở phần II — vì đây chính là trục chính giúp bài viết này định vị được đời sống nội tâm của những đứa trẻ lớp Hai, lớp Ba giữa một ngôi trường mà phần lớn tư liệu công khai còn sót lại lại thiên hẳn về khối học trò lớn.
Theo lời kể của Trần Vũ, hành trình đọc sách của một đứa trẻ Taberd điển hình — ít nhất là đứa trẻ thuộc thế hệ sinh đầu thập niên 1960 như ông — trải qua nhiều giai đoạn rõ rệt, gắn chặt với tuổi tác:
Giai đoạn đầu tiên, khoảng 5 đến 8 tuổi, là giai đoạn truyện tranh thuần túy — thế giới của tủ sách "Sách Vàng" sẽ được trình bày kỹ ở phần V.
Giai đoạn thứ hai, đánh dấu bằng một cột mốc cụ thể: năm lên 7, đứa trẻ nhận được món quà là cuốn tiểu thuyết "thật sự" đầu tiên trong đời — với Trần Vũ, đó là cuốn Thằng Vũ của nhà văn Duyên Anh, một cuốn sách mang chính tên nhân vật chính là "Vũ," do người anh cả tặng.
Giai đoạn thứ ba là giai đoạn đọc báo thiếu nhi hằng tuần — Thằng Bờm, Thiếu Nhi, Ngàn Thông, Tuổi Hoa, Tuổi Ngọc — những tờ báo và tủ sách dành riêng cho lứa tuổi thiếu niên, không còn là truyện tranh thuần túy nhưng cũng chưa phải văn học người lớn.
Chỉ đến giai đoạn thứ tư và thứ năm — độ tuổi 11 đến 13, tức đúng vào những năm 1973 đến 1975 đối với thế hệ sinh năm 1962 như Trần Vũ — đứa trẻ mới thật sự bước vào thế giới văn học dịch nặng ký: Exodus, Cuốn Theo Chiều Gió, Đỉnh Gió Hú, Chùm Nho Phẫn Nộ, các tác phẩm của Hemingway, Solzhenitsyn, Tolstoy, Saint-Exupéry — và song song với đó, những cuốn sách chiến tranh thật sự bắt đầu chạm đến các em: bút ký của Phan Nhật Nam về trận đánh đồi Charlie, nhật ký của một sĩ quan tùy viên từng chứng kiến những giờ phút cuối cùng của Tổng thống Ngô Đình Diệm.
Nếu đặt một đứa trẻ sinh năm 1967 — tức tám tuổi vào năm 1975, đang học lớp Ba — vào đúng khung thời gian này, kết quả gần như chắc chắn: đứa trẻ ấy vẫn đang ở giữa giai đoạn một và giai đoạn hai, tức là vẫn chủ yếu đọc truyện tranh, có thể vừa mới hoặc sắp nhận được cuốn tiểu thuyết "thật sự" đầu tiên trong đời, và còn cách rất xa giai đoạn đọc Quần Đảo Ngục Tù. Đứa trẻ ấy chưa từng, và sẽ không bao giờ có cơ hội, đọc Giã Từ Vũ Khí dưới mái trường Taberd — vì chỉ một năm sau, ngôi trường ấy không còn mang tên Taberd nữa, và toàn bộ hệ thống xuất bản, phát hành sách miền Nam mà Trần Vũ mô tả — từ Nhà Sách Liên Châu, đến tủ sách Tuổi Hoa ở số 38 Kỳ Đồng, đến "Tủ Sách Adolf Hitler" của nhà xuất bản Sông Kiên — cũng gần như sụp đổ hoàn toàn trong vài năm sau đó, khi sách báo miền Nam bị liệt vào diện "văn hóa phẩm đồi trụy, phản động" và bị thu gom, tiêu hủy trên diện rộng, thậm chí bị chính cha mẹ của một số gia đình tự tay đốt bỏ vì sợ liên lụy.
Nói cách khác: những đứa trẻ lớp Hai, lớp Ba, lớp Bốn của Taberd năm 1975 là những đứa trẻ đã bị "cắt ngang" đúng vào giai đoạn sơ khởi nhất của hành trình đọc sách — giai đoạn mà, đối với một đứa trẻ như Trần Vũ sinh sớm hơn bốn, năm năm, chỉ là bước khởi đầu của một hành trình còn kéo dài, còn phong phú hơn rất nhiều. Các em không có cơ hội để "tốt nghiệp" khỏi thế giới truyện tranh theo đúng nhịp độ tự nhiên mà các anh chị lớn của mình đã từng trải qua.
V. Sách Vàng, trong cặp sách của một đứa trẻ Taberd
Vậy chính xác thì những đứa trẻ này đã đọc gì? Câu trả lời, dựa trên nghiên cứu đã có sẵn trong cùng thư mục này về tủ truyện tranh "Sách Vàng" — và được chính lời kể của Trần Vũ xác nhận thêm một lần nữa, độc lập — là một nhóm truyện tranh dịch từ nguyên tác Pháp-Bỉ (Franco-Belge), phát hành bởi các nhà xuất bản miền Nam mang tên Sách Vàng và Phong Phú, bán tại các hiệu sách quanh khu trung tâm Sài Gòn, trong đó Trần Vũ nhắc cụ thể đến Nhà Sách Liên Châu, ngay cạnh Nhà thờ Đức Bà — nghĩa là chỉ cách khuôn viên Taberd trên đường Nguyễn Du một quãng đi bộ ngắn.
Tám bộ truyện tranh trụ cột của tủ sách này, cùng tên tiếng Việt mà các dịch giả miền Nam khuyết danh đã đặt cho chúng, gồm có:
Tintin — cái tên duy nhất trong nhóm được giữ nguyên không Việt hóa, có lẽ vì đã quá nổi tiếng để đổi tên. Nhân vật phóng viên trẻ tóc hất ngược của họa sĩ Bỉ Hergé, cùng chú chó Milou, đưa độc giả nhỏ tuổi đi khắp thế giới — từ Liên Xô đến Congo, từ Tây Tạng đến Mặt Trăng — trở thành một dạng bách khoa phiêu lưu địa lý cho trẻ em thời chiến.
Astérix & Obélix — cũng giữ nguyên tên, nhưng với một điểm khác biệt đáng chú ý: không tìm được bằng chứng về một bản dịch tiếng Việt chính thức nào lưu hành tại miền Nam trước 1975. Rất có thể một bộ phận trẻ em Sài Gòn — đặc biệt là con em những gia đình theo học các trường Pháp như chính Lasan Taberd — đã đọc bộ này thẳng bằng nguyên bản tiếng Pháp, mua tại những hiệu sách như Liên Châu, thay vì qua một bản dịch tiếng Việt đầy đủ.
Lucky Luke (và anh em nhà Dalton) — tay súng cao bồi cô đơn cưỡi ngựa Jolly Jumper, tên tiếng Việt được ghi lại (dù chưa xác nhận chắc chắn qua nhiều nguồn độc lập) là "Lục Kỳ." Bốn anh em Dalton hư cấu — Joe, Jack, William, Averell — mang lại một thế giới bạo lực súng ống nhưng hoàn toàn vô hại, nơi không ai thực sự chết, trật tự luôn được lập lại ở trang cuối mỗi tập.
Spirou et Fantasio, Việt hóa thành Phan Tân & Sĩ Phú, cùng con vật đồng hành nổi tiếng Marsupilami, Việt hóa thành Vượn Đốm — một sinh vật lông vàng đốm đen với cái đuôi dài vạn năng, chỉ biết kêu "Houba! Houba!"
Johan et Pirlouit, Việt hóa thành Lữ Hân & Phi Lục — một hiệp sĩ trẻ và một chú lùn, bối cảnh trung cổ, của họa sĩ Peyo — người cũng chính là cha đẻ của bộ truyện tách ra sau đó, Les Schtroumpfs, Việt hóa thành cái tên mà có lẽ không một đứa trẻ Sài Gòn nào thời đó không biết: Xì Trum.
Benoît Brisefer, được bài tùy bút của Trần Vũ gọi là "12 Thành Công Lực" (các bản tái bản sau này gọi là Tí Hon Thần Lực) — một cậu bé có sức mạnh phi thường nhưng lại... rất hay bị cảm lạnh, mất sạch sức mạnh mỗi khi bị sổ mũi, cũng do Peyo sáng tạo.
Gaston Lagaffe, giữ nguyên tên — nhân vật nhân viên văn phòng vụng về, chuyên gây tai họa hài hước, của cùng họa sĩ Franquin — người vẽ Spirou.
Ngoài tám bộ trụ cột này, Trần Vũ còn nhắc đến việc hai phi công Pháp trong bộ truyện Tanguy et Laverdure được các dịch giả Việt hóa thành hai cái tên Trần Vũ và Lê Dũng — và ông, viết bài tùy bút này gần nửa thế kỷ sau, lại chọn chính bút danh "Trần Vũ" cho sự nghiệp văn chương của mình, một sự trùng hợp (hay một cách âm thầm nhớ lại tuổi thơ) mà không nguồn nào xác nhận được chắc chắn.
Đối với một đứa trẻ Taberd lớp Hai hay lớp Ba năm 1974–1975, đây gần như chắc chắn là toàn bộ vũ trụ văn chương của các em. Cách các em tiếp cận những cuốn truyện này, theo mô tả của Trần Vũ về chính trải nghiệm của ông, có thể mang tính "song ngữ" theo đúng nghĩa đen: mua bản gốc tiếng Pháp tại một hiệu sách, mua thêm bản tiếng Việt tại một hiệu sách khác, rồi vừa xem hình màu bên bản Pháp, vừa đọc lời thoại đen trắng bên bản Việt để ráp nối câu chuyện lại với nhau — một thói quen đọc sách chỉ có thể nảy sinh ở những đứa trẻ theo học chương trình song ngữ, chính xác là loại chương trình mà Taberd cung cấp.
Có một sự thật cay đắng đi kèm với toàn bộ tủ sách tuổi thơ này, đáng nhắc lại ở đây vì nó áp dụng chính xác cho thế hệ học trò nhỏ mà bài viết đang nói tới: sau năm 1975, phần lớn hiện vật của tủ sách này — bản in gốc, đúng con dấu nhà xuất bản Sách Vàng hay Phong Phú, đúng trang bìa, đúng chất giấy năm xưa — đã không còn tồn tại, bị tiêu hủy trên diện rộng hoặc bị chính các gia đình tự tay đốt bỏ vì lo sợ liên lụy chính trị. Một hồi ký cá nhân từng được trích dẫn trong nghiên cứu liên quan kể lại rằng, đúng vào tháng 12 năm 1975 — chỉ vài tháng sau khi các em học trò Taberd nhỏ tuổi bước vào niên khóa cuối dưới một cái tên trường mới — có gia đình đã đốt nguyên bộ truyện tranh "Sách Vàng" của con mình để làm chất đốt sưởi ấm. Nếu điều này cũng xảy ra với những gia đình có con học lớp Hai, lớp Ba tại Taberd, thì món đồ vật chất duy nhất còn sót lại của tuổi thơ các em — không phải một cuốn kỷ yếu có hình, như phần VII sẽ cho thấy, mà chính là những cuốn truyện tranh ấy — cũng đã biến mất theo, chỉ còn tồn tại trong trí nhớ.
VI. Sân trường của những đứa nhỏ
Nếu tư liệu về chính niên khóa 1974–1975 của khối lớp nhỏ gần như không tồn tại công khai, thì may mắn thay, vẫn có một số hồi ký của cựu học sinh Taberd — thuộc những niên khóa gần đó, cùng một nền văn hóa trường học chưa kịp thay đổi nhiều theo năm tháng — giúp phác họa được phần nào không khí đời sống của "khối nhỏ" tại ngôi trường này.
Một hồi ký đáng chú ý, viết năm 2010 bởi cựu học sinh Nguyễn Quân, có nhan đề "Những trò chơi tuổi học trò," mô tả lại các trò chơi sân trường của khối tiểu học Taberd — cụ thể là niên khóa 1970–1971, tức bốn năm trước niên khóa mà bài viết này quan tâm, nhưng vẫn thuộc cùng một nếp văn hóa học đường chưa có lý do gì để thay đổi đáng kể trong bốn năm ngắn ngủi đó. Theo hồi ký này, học trò các lớp tiểu học — cho đến hết lớp Năm — chơi một loạt trò chơi rất đặc trưng của tuổi thơ Sài Gòn: "chọi hình" (dùng những con vật hay hình nhân bằng nhựa nhỏ để "đấu" nhau, cá cược dựa trên giá trị được gán cho từng hình), "đoán hình" (nắm chặt các hình nhân trong tay, đố nhau đoán tổng số lượng), và đặc biệt là trò "chơi u" — một trò rượt đuổi chia hai phe, trong đó tác giả hồi ký nhớ lại một người bạn tên Hưng, nhờ thân hình tròn trịa và làn da trơn tuột mồ hôi, trở thành "quân bài" cực kỳ giá trị vì khó bị tóm được: "người nó tròn lẳng mà khi đổ mồ hôi rồi thì da nó trơn tuột." Ngoài ra còn có những trận "đánh lộn" giả — rượt đuổi, vật lộn, xô đẩy nhau — để rồi kết thúc giờ ra chơi với "quần áo xốc xếch dơ dáy, tóc tai thì bù xù cứ như thằng ăn mày vậy," như chính lời tác giả tự trào.
Điều thú vị nhất trong hồi ký này, đối với bài viết hiện tại, là một chi tiết rất cụ thể về ranh giới giữa khối nhỏ và khối lớn tại Taberd: tác giả nhớ lại rằng những trò chơi sân trường kiểu trẻ con này dừng hẳn lại khi học sinh lên đến lớp Sáu — không hẳn vì các em đột nhiên "lớn" về mặt tâm lý, mà vì một lý do rất thực tế: "lên trung học phải mặc quần dài không được mặc quần short nữa." Bộ đồng phục, nói cách khác, chính là ranh giới vật lý phân chia "tuổi thơ" và "tuổi thiếu niên" trong chính văn hóa nội bộ ngôi trường — một quần short cho phép ngồi bệt xuống đất chơi chọi hình, lăn lê trong những trận đánh lộn giả; một quần dài thì không còn phù hợp cho những trò chơi ấy nữa.
Một hồi ký khác của cùng tác giả Nguyễn Quân, "Những bài hát tuổi học trò," mô tả những buổi sinh hoạt ca hát tập thể mà các Sư huynh tổ chức cho toàn trường, thường vào dịp trước Tết hoặc trước nghỉ hè: "các Frère thường tập trung học sinh toàn trường để tổ chức những buổi học hát." Những bài hát được dạy — "Một Đàn Chim Nhỏ" (Phạm Duy), "Khúc Ca Đồng Tháp" (Thu Hồ, lời Trọng Danh), "Quê Mẹ" (Thu Hồ), "Tuổi Hoa Niên" (Minh Kỳ), "Trường Làng Tôi" (Phạm Trọng Cầu) — đều là những ca khúc nhẹ nhàng, mang màu sắc quê hương, tuổi thơ, hoàn toàn không liên quan đến thời sự chiến tranh. Với một đứa trẻ lớp Hai hay lớp Ba, một buổi sinh hoạt như vậy — cả trường cùng hát vang trong sân, dưới sự hướng dẫn của các Sư huynh áo dòng đen — hẳn là một trong những ký ức đẹp và trong trẻo nhất về mái trường, hoàn toàn tách biệt khỏi bất kỳ điều gì đang xảy ra bên ngoài cổng trường.
Một hồi ký thứ ba, của tác giả Vũ Văn Chính, thuộc loạt bài "Nhất Quỷ, Nhì Ma, Thứ Ba Học Trò," kể về đời sống nghịch ngợm của khối lớp lớn hơn một chút — cụ thể là lớp Bảy — dưới sự giám sát của Sư huynh Marcien Luật, người phụ trách khối lớp Sáu, Bảy và được các học trò mô tả là "rất hiền." Câu chuyện kể lại một mánh khóe chơi bàn bóng bàn tự động không cần bỏ tiền xu (nhét một que kem dẹp vào để cần gạt không thụt vào), bị phát hiện nhưng chỉ bị phạt dọn dẹp trường vào Chủ Nhật thay vì hình phạt nặng nề — cho thấy một hình ảnh kỷ luật nghiêm khắc nhưng vẫn có độ khoan dung nhất định của các Sư huynh dòng Lasan, dù đây là câu chuyện của một lớp lớn hơn khối "học trò nhỏ" mà bài viết chính đang tập trung.
Tổng hợp lại, dù không có hồi ký nào xác nhận trực tiếp cho đúng niên khóa 1974–1975, bức tranh chung về đời sống của khối tiểu học Taberd — sân chơi đầy những trò chọi hình, chơi u, đánh lộn giả; những buổi ca hát tập thể dưới sự hướng dẫn của các Sư huynh; một ranh giới đồng phục rõ ràng đánh dấu tuổi thơ kết thúc ở lớp Sáu — là một nền văn hóa trường học ổn định, có lẽ đã tồn tại gần như nguyên vẹn suốt nhiều niên khóa liên tiếp, và nhiều khả năng vẫn còn đúng, gần như y hệt, cho những đứa trẻ lớp Hai, lớp Ba, lớp Bốn, lớp Năm của niên khóa cuối cùng — niên khóa 1974–1975.
VII. Cuốn kỷ yếu không có mặt các em
Đây là phần mà bài viết này có thể đưa ra bằng chứng cụ thể nhất, không phải suy luận, mà lấy trực tiếp từ chính cấu trúc lưu trữ của trang web cựu học sinh taberd.org — dự án số hóa ký ức Taberd do chính các cựu học sinh thành lập, ra mắt vào mùa thu năm 2009 và thu hút được sự tham gia đông đảo của cựu học sinh khắp nơi ngay từ năm 2010.
Trang web này lưu trữ kỷ yếu (ký ức bằng hình ảnh và văn bản, xuất bản hằng năm bởi nhà trường) của nhiều niên khóa, trải dài từ 1929–1930 cho đến 1973–1974. Cuốn kỷ yếu niên khóa 1973–1974 — tức cuốn kỷ yếu được in ra vào chính năm 1974, đúng dịp lễ Bách Chu Niên của trường — là cuốn kỷ yếu cuối cùng còn tương đối đầy đủ trong toàn bộ kho lưu trữ này. Có một mục "Kỷ yếu 1974–1975" cũng tồn tại trên trang web, mang đúng địa chỉ dành cho niên khóa cuối cùng của trường trước biến cố — nhưng khi truy cập trực tiếp, trang này hoàn toàn trống rỗng về nội dung: không có một trang lớp học nào, không một danh sách lớp nào, không một tấm hình nào được đưa lên, chỉ còn lại khung điều hướng chung của toàn trang web. Điều này gần như chắc chắn phản ánh một sự thật lịch sử đơn giản: niên khóa 1974–1975 kết thúc giữa chừng, trong hỗn loạn của những tháng đầu năm 1975, và không một cuốn kỷ yếu chính thức nào từng được biên soạn, in ấn cho năm học đó — khiến cho kỷ yếu 1973–1974, in ra đúng một năm trước biến cố, thật sự là cuốn kỷ yếu cuối cùng, đầy đủ nhất, mà Taberd từng có.
Và chính trong cuốn kỷ yếu cuối cùng ấy, có một khoảng trống đáng chú ý. Đối chiếu trực tiếp cấu trúc đường dẫn của hai cuốn kỷ yếu liên tiếp nhau trên trang taberd.org — niên khóa 1972–1973 và niên khóa 1973–1974 — cho ra một kết quả rõ ràng:
Kỷ yếu niên khóa 1972–1973 có đầy đủ các trang lớp học, kèm theo hình ảnh, cho toàn bộ các khối lớp: khối lớp Hai (15 lớp, từ hai-1 đến hai-15), khối lớp Ba (13 lớp, từ ba-1 đến ba-13), khối lớp Bốn (12 lớp), khối lớp Năm (11 lớp), và tiếp tục lên đến hết bậc trung học.
Kỷ yếu niên khóa 1973–1974 — chỉ một năm sau, và là cuốn kỷ yếu đặc biệt nhân dịp Bách Chu Niên, được đầu tư công phu hơn hẳn với hàng chục trang riêng cho các hoạt động kỷ niệm 100 năm — lại hoàn toàn không có một trang lớp học nào cho khối lớp Hai hay khối lớp Ba. Toàn bộ phần "các lớp" của cuốn kỷ yếu này chỉ bắt đầu từ khối lớp Bốn (14 lớp, từ bon-1 đến bon-14) trở lên, tiếp tục qua khối lớp Năm, Sáu, Bảy, Tám, Chín, Mười, Mười Một, Mười Hai, và các lớp Première, Terminale của hệ Pháp.
Nói cách khác: đúng vào niên khóa mà một đứa trẻ sinh năm 1966 hay 1967 sẽ học lớp Hai hoặc lớp Ba tại Taberd, cuốn kỷ yếu duy nhất còn sót lại của năm học đó — cuốn kỷ yếu cuối cùng của toàn bộ lịch sử ngôi trường — lại không hề có một trang hình ảnh nào dành cho đúng lớp học của các em. Không một danh sách tên, không một tấm hình tập thể, không một dòng chữ nào ghi lại rằng các em đã từng ngồi trong những lớp học ấy, vào đúng năm học ấy.
Vì sao lại có khoảng trống này? Bản thân trang web taberd.org, trong các bài viết giới thiệu về chính dự án của mình (như bài "Ngọn hải đăng của Lasan Taberd" của cựu học sinh Lê Xuân Việt, viết nhân dịp ba năm hoạt động của trang), không hề đề cập trực tiếp đến việc thiếu sót này, cũng không giải thích lý do. Đây là điểm mà bài viết cần thành thật: không có nguồn nào xác nhận trực tiếp tại sao hai khối lớp nhỏ nhất lại bị bỏ trống trong cuốn kỷ yếu số hóa, trong khi các khối lớp lớn hơn — kể cả khối lớp Bốn, chỉ lớn hơn khối lớp Ba đúng một năm — lại có đầy đủ hình ảnh.
Nhưng có một cách giải thích hợp lý, dù chỉ là suy luận của người viết bài này chứ không phải một sự thật đã được xác nhận: những trang kỷ yếu trên taberd.org không phải tự nhiên xuất hiện — chúng được chính các cựu học sinh, nhiều năm sau, tìm lại cuốn kỷ yếu giấy gốc của mình (hoặc của con em, người quen), đem đi quét (scan) từng trang, rồi tải lên trang web chung. Dự án taberd.org khởi động vào năm 2009, tức 35 năm sau khi cuốn kỷ yếu 1973–1974 được in ra. Một cựu học sinh đứng ra quét và đóng góp trang kỷ yếu của lớp mình gần như chắc chắn là một cựu học sinh còn giữ được cuốn kỷ yếu ấy trong suốt 35 năm lưu vong hoặc di chuyển nhiều nơi — và xét theo lẽ thường, người có động lực và điều kiện làm việc này nhiều khả năng thuộc về những khóa học sinh lớn hơn, đã đủ tuổi để tự ý thức được giá trị của cuốn kỷ yếu, tự giữ nó qua nhiều biến động, và sau này đủ gắn bó với cộng đồng cựu học sinh để tham gia vào một dự án hoài niệm tập thể như vậy. Một đứa trẻ mới học lớp Hai, lớp Ba năm 1974 — khi ấy mới bảy, tám tuổi — gần như chắc chắn không phải là người tự giữ cuốn kỷ yếu của lớp mình; cuốn kỷ yếu đó, nếu gia đình từng có, nhiều khả năng đã bị thất lạc, bị bỏ lại, hoặc bị tiêu hủy cùng số phận với rất nhiều sách vở khác của miền Nam sau 1975 — trong khi cuốn kỷ yếu của một người anh, người chị lớn tuổi hơn trong cùng gia đình, học ở khối lớp lớn, lại có nhiều khả năng được giữ gìn kỹ hơn, cẩn thận hơn, chỉ vì người giữ nó khi ấy đã đủ lớn để hiểu giá trị của một cuốn kỷ yếu.
Dù lý do thật sự là gì, kết quả cuối cùng vẫn không đổi: trong toàn bộ kho lưu trữ số hóa của cộng đồng cựu học sinh Taberd, thế hệ học trò nhỏ tuổi nhất của niên khóa cuối cùng — chính là những đứa trẻ mà bài viết này đang cố gắng phác họa lại — là nhóm duy nhất hoàn toàn vắng mặt về mặt hình ảnh. Các anh chị lớn của các em, những người đã đọc Giã Từ Vũ Khí trước khi đất nước sụp đổ, ít nhất còn có một trang kỷ yếu ghi lại gương mặt tuổi thơ của mình. Các em thì không.
VIII. Một thế hệ hai lần vắng mặt
Nhìn lại toàn bộ những gì đã trình bày, học trò lớp Hai, lớp Ba, lớp Bốn, lớp Năm của Lasan Taberd niên khóa 1974–1975 hiện ra như một thế hệ hai lần vắng mặt khỏi câu chuyện lớn của chính ngôi trường mình.
Lần vắng mặt thứ nhất là vắng mặt về mặt nhận thức lịch sử. Các em còn quá nhỏ, năm 1975, để hiểu được ý nghĩa của những gì đang xảy ra quanh mình — quá nhỏ để đọc những cuốn sách chiến tranh mà các anh chị lớp lớn đã đọc, quá nhỏ để cảm nhận, theo đúng nghĩa mà một thiếu niên mười hai, mười ba tuổi có thể cảm nhận, rằng "thất trận đã kề cận." Thế giới của các em, đúng vào thời điểm bản lề ấy, vẫn còn là thế giới của Tintin, của Lucky Luke, của Xì Trum — một thế giới phiêu lưu vô hại, nơi bạo lực chỉ mang tính trang trí, nơi mọi chuyện luôn kết thúc tốt đẹp ở trang cuối mỗi tập truyện. Đây không phải là điều đáng trách hay đáng tiếc theo nghĩa cá nhân — đó chỉ đơn giản là tuổi thơ đúng như bản chất của nó, và có lẽ chính điều đó — sự ngây thơ được kéo dài thêm một chút, nhờ vào chỗ đứng của các em trong hệ thống lớp học — lại là điều đáng được ghi nhận, thay vì lãng quên.
Lần vắng mặt thứ hai, muộn hơn nhiều, nhưng có lẽ đáng buồn hơn, là vắng mặt khỏi chính kho lưu trữ ký ức tập thể của cộng đồng cựu học sinh. Ba mươi lăm năm sau khi rời khỏi những dãy bàn ghế lớp Hai, lớp Ba ấy, khi những người bạn học cùng trường, cùng thế hệ với các anh chị lớn của mình đã bắt đầu số hóa, chia sẻ, làm sống lại toàn bộ ký ức về ngôi trường cũ — qua những trang kỷ yếu được quét lại, những bài hồi ký viết tay được gõ máy, những buổi họp mặt được ghi hình — thì đúng những lớp học nhỏ nhất, đúng những gương mặt trẻ thơ nhất của niên khóa cuối cùng, lại là mảnh ghép duy nhất không có ai đứng ra khôi phục. Không phải vì không ai còn nhớ các em, mà rất có thể chỉ đơn giản vì không ai trong số các em, ở tuổi bảy, tám khi rời trường, còn giữ được món đồ vật cụ thể — cuốn kỷ yếu giấy — cần thiết để việc khôi phục ấy có thể xảy ra.
Có một sự đối xứng đáng suy ngẫm, nếu đặt bài viết này bên cạnh một nghiên cứu khác trong cùng thư mục, viết về các học trò Trưng Vương tốt nghiệp giai đoạn 1979–1985. Ở trường hợp Trưng Vương, ký ức được cứu lại nhờ chính một nhóm bạn học — khóa 1983 — chủ động đứng ra tổ chức họp mặt, viết bài, làm một tập san kỷ niệm mang tên "TV83 Tuổi 50," đúng vào lúc cả nhóm bước sang tuổi 50. Ở trường hợp Taberd, không có một "khóa lớp Ba 1975" nào đứng ra làm điều tương tự — không phải vì họ ít gắn bó với trường hơn, mà rất có thể vì, xét theo đúng logic đã trình bày ở phần VII, những đứa trẻ ấy rời trường quá sớm, quá đột ngột, và quá nhỏ tuổi để mang theo bất kỳ hiện vật cụ thể nào làm điểm tựa cho một dự án hoài niệm tập thể sau này. Ký ức của các em, nếu còn tồn tại, chỉ có thể tồn tại trong đầu từng cá nhân — rời rạc, không được đối chiếu, không được xác nhận lẫn nhau qua những cuộc họp mặt hay những trang kỷ yếu chung — chứ không tồn tại dưới dạng một câu chuyện tập thể đã được kể lại, như trường hợp may mắn hơn nhiều của khóa Trưng Vương 1983.
Và rồi, ngay cả mái trường vật lý — nơi duy nhất còn có thể neo giữ ký ức ấy — cũng không còn tồn tại dưới đúng hình hài mà các em từng biết. Sau tháng 4 năm 1975, trường bị đổi tên; nhưng khác với nhiều trường công lập khác vốn chỉ đổi tên và tiếp tục vận hành gần như liên tục, hệ thống trường dòng Lasan bị giải thể gần như hoàn toàn trên cả nước — các Sư huynh hoặc rời khỏi Việt Nam, hoặc chỉ còn giữ lại một cơ sở khiêm tốn duy nhất tại Sài Gòn để làm công việc tôn giáo và dạy nghề nhỏ lẻ cho các gia đình Công giáo, không còn vận hành trường học theo đúng nghĩa cũ. Bản thân ngôi trường tại số 53 Nguyễn Du vẫn tiếp tục hoạt động thêm một niên khóa nữa — 1975–1976 — dưới một Ban Giám Hiệu và một danh xưng hoàn toàn khác, với khóa học sinh tốt nghiệp năm 1976 được ghi nhận là khóa cuối cùng gắn liền, dù chỉ còn trong ký ức, với cái tên Taberd. Sang năm 1976, trường chính thức đóng cửa dưới hình thức cũ, cơ sở vật chất được chuyển giao cho Trường Trung Học Sư Phạm, rồi sau đó trở thành Trường Trung Học Phổ Thông Chuyên Trần Đại Nghĩa — một trường chuyên nổi tiếng của Thành phố Hồ Chí Minh ngày nay, mang một cái tên, một chương trình giảng dạy, một bản sắc hoàn toàn khác, không còn chút liên hệ nào với các Sư huynh áo dòng đen từng dạy hát "Trường Làng Tôi" cho những đứa trẻ lớp Hai, lớp Ba của bốn, năm mươi năm về trước.
Điều đó có nghĩa là: những đứa trẻ lớp Hai, lớp Ba của niên khóa 1974–1975, nếu còn tiếp tục học tại chính cơ sở ấy thêm một năm nữa, đã trải qua chính niên học 1975–1976 dưới một cái tên trường xa lạ, trước khi — cùng với toàn bộ hệ thống trường dòng Lasan trên cả nước — bị phân tán đến những ngôi trường công lập khác, ở một đất nước đang vận hành theo một logic giáo dục hoàn toàn khác so với những gì các em vừa mới bắt đầu làm quen. Các em không chỉ mất đi cơ hội được ghi vào kỷ yếu; các em còn mất luôn cả ngôi trường, cả cái tên trường, chỉ trong vòng chưa đầy hai năm kể từ khi bước chân vào lớp Hai.
Bài viết này, vì vậy, không thể — và không có tham vọng — kể lại câu chuyện của bất kỳ một cá nhân cụ thể nào từng học lớp Hai hay lớp Ba tại Taberd năm 1975, đơn giản vì, theo tất cả những gì tư liệu công khai hiện có cho thấy, chưa có ai trong số họ từng công khai kể lại câu chuyện ấy theo cách mà các anh chị lớn của mình đã làm. Điều bài viết có thể làm, và đã cố gắng làm, là dựng lại — bằng những mảnh dữ kiện xác thực nhất có thể tìm được: cấu trúc lớp học của trường, trình tự đọc sách được ghi lại bởi một cựu học sinh lớn tuổi hơn cùng trường, văn hóa sân chơi của khối tiểu học từ những niên khóa liền kề, và trên hết, bằng chứng cụ thể lấy trực tiếp từ cấu trúc lưu trữ số của chính cộng đồng cựu học sinh — một khung cảnh hợp lý nhất có thể về những gì thế hệ học trò nhỏ tuổi, vô danh, và gần như vô hình này đã có thể đã trải qua. Nếu một ngày nào đó, một trong số các em — nay đã ngoài năm mươi tám, năm mươi chín tuổi — tình cờ đọc được bài viết này và nhận ra chính mình trong đó, có lẽ đó sẽ là cách duy nhất để khoảng trống trong cuốn kỷ yếu năm 1974 cuối cùng cũng được lấp đầy, dù chỉ bằng một dòng bình luận, một tấm hình cũ tìm lại được trong ngăn kéo, nửa thế kỷ sau.
Nguồn tham khảo
- Trường trung học La San Taberd — Wikipedia tiếng Việt
- Trường Lasan Taberd - Huyền Thoại Giáo Dục Sài Gòn Xưa — dobuon.vn
- Lịch sử trường Taberd — taberd75.com
- Taberd.org — trang chủ
- Taberd.org — Ngược dòng thời gian
- Taberd.org — Kỷ yếu 1973-1974
- Taberd.org — Kỷ yếu 1972-1973
- Taberd.org — Kỷ yếu 1974-1975
- Taberd.org — Ký ức về Taberd Sài Gòn (Nguyễn Hồng Phúc)
- Taberd.org — Nhất Quỷ, Nhì Ma, Thứ Ba Học Trò (1), Vũ Văn Chính
- Taberd.org — Những trò chơi tuổi học trò, Nguyễn Quân
- Taberd.org — Những bài hát tuổi học trò, Nguyễn Quân
- Taberd.org — Ngọn hải đăng của Lasan Taberd, Lê Xuân Việt
- Trường La San Taberd – Ký ức về trường Taberd tại Sài Gòn — dongsongcu.wordpress.com
- Trần Vũ (nhà văn) — Wikipedia tiếng Việt)
- Trước Khi Thất Trận — Việt Báo Văn Học Nghệ Thuật
- Nghiên cứu nội bộ trong cùng thư mục: truoc_khi_that_tran_reading_list_result.md — trình tự đọc sách của Trần Vũ theo độ tuổi
- Nghiên cứu nội bộ trong cùng thư mục: sach_vang_characters_result.md — tám bộ truyện tranh "Sách Vàng" và lịch sử hình thành
- Nghiên cứu nội bộ trong cùng thư mục: trung_vuong_1979_1985_hoc_sinh_result.md — dùng để đối chiếu ở phần VIII


