7.08.2026

Những Nhân Vật "Sách Vàng": Tám Bộ Truyện Tranh Franco-Belge Trong Ký Ức Tuổi Thơ Miền Nam

Tác giả: Claude Sonnet.

Người viết prompts và chỉnh sửa: Học Trò.


Một khảo cứu mở rộng về tám nhân vật/nhóm nhân vật truyện tranh được nhắc đến trong phần "Giai đoạn 1: Truyện tranh (khoảng 5–8 tuổi)" của bài tùy bút "Trước khi thất trận" (Trần Vũ, Da Màu, 2020) — giới thiệu người sáng tạo, lịch sử hình thành, và danh sách chính thức các tập truyện của từng bộ, viết bằng tiếng Việt chuẩn miền Nam. Vì Học Trò tôi cũng là một "nhí" học gần xong lớp 3 khi Sài Gòn thất thủ, chỉ sau anh Trần Vũ vài lớp và chung trường Lasan Taberd, đọc bài viết của anh thấy "đã tỉ" nên nhờ Claude Sonnet AI làm bài khảo cứu này. Nó "ngâm cứu" trên liên mạng rồi hạ bút viết xong trong vòng 1 giờ đồng hồ, với vài chỉnh sửa nho nhỏ của tôi (8 July 2026).

Vì sao có bài viết này

Bài nghiên cứu "truoc_khi_that_tran_reading_list_result" đã đối chiếu toàn bộ truyện tranh, sách, tác giả được nhắc trong bài tùy bút "Trước khi thất trận" với nguyên tác thật ngoài đời. Trong phần "Giai đoạn 1: Truyện tranh," tác giả Trần Vũ liệt kê 14 bộ truyện tranh mà ông từng đọc năm 5–8 tuổi, đối chiếu tên tiếng Việt (thường là tên do các dịch giả miền Nam trước 1975 đặt ra) với nguyên tác Franco-Belge.

Bài viết này đào sâu hơn vào 8 trong số những cái tên đầu tiên của danh sách đó — không tính 5 dòng cuối bảng (Tanguy et Laverdure, Buck Danny, Blake et Mortimer, Bob Morane, Blueberry), và gộp chung "Anh em nhà Dalton" vào bài Lucky Luke vì hai nhân vật này vốn cùng một vũ trụ truyện. Mỗi bộ truyện được trình bày qua ba phần: giới thiệu nhân vật, tiểu sử người sáng tạo và lịch sử hình thành, và danh sách chính thức các tập truyện gốc.

Bảng đối chiếu tám bộ truyện

Truyện gốc Tên tiếng Việt (Sách Vàng) Tác giả
Tintin Giữ nguyên tên Hergé
Astérix & Obélix Giữ nguyên tên Goscinny & Uderzo
Lucky Luke (và Anh em nhà Dalton) Lục Kỳ (chưa xác nhận chắc chắn) Goscinny & Morris
Spirou et Fantasio (với Marsupilami) Phan Tân & Sĩ Phú; Marsupilami = Vượn Đốm Franquin
Johan et Pirlouit Lữ Hân & Phi Lục Peyo
Les Schtroumpfs Xì Trum Peyo
Benoît Brisefer "12 Thành Công Lực" / Tí Hon Thần Lực Peyo
Gaston Lagaffe Giữ nguyên tên Franquin

Tintin (Hergé)

Giới thiệu nhân vật

Trong tủ truyện tranh "Sách Vàng" mà một đứa trẻ Sài Gòn thời trước 1975 từng ôm ấp, Tintin là cái tên duy nhất được giữ nguyên, không đổi thành tên Việt như Lữ Hân, Phi Lục hay Xì Trum. Có lẽ chính vì cái tên ấy đã quá nổi tiếng trên toàn thế giới — dịch đi thì mất cả thương hiệu — nên các nhà xuất bản miền Nam chọn giữ nguyên "Tintin," chỉ Việt hóa tên các tập truyện: Điếu Xì Gà Pharaon (dịch từ Les Cigares du Pharaon) và Đền Thờ Mặt Trời (dịch từ Le Temple du Soleil).

Tintin là một chàng phóng viên trẻ tuổi, tóc hất ngược đặc trưng, luôn mặc quần ống túm và áo len cổ lọ, đi khắp thế giới để phá án và phiêu lưu, đồng hành cùng chú chó lông trắng tên Milou (bản Việt cũng thường giữ tên Milou hoặc gọi là "Cẩu Nhi" tùy ấn bản). Không giống nhiều nhân vật truyện tranh thiếu nhi khác chỉ quanh quẩn trong một bối cảnh cố định, Tintin đi từ Liên Xô đến Congo, từ Ai Cập đến Trung Hoa, từ Nam Mỹ đến tận Mặt Trăng — biến bộ truyện thành một dạng bách khoa phiêu lưu địa lý, chính trị, khảo cổ cho trẻ em thời đó. Chính sự "đi khắp thế giới" này khiến Tintin khác hẳn không khí thuần Bỉ, thuần Pháp của phần lớn truyện tranh Franco-Belge cùng thời — và có lẽ cũng là lý do khiến một đứa trẻ Sài Gòn, sống ở một đất nước đang có chiến tranh, lại thấy gần gũi với một nhân vật luôn ở giữa những biến động thời sự thế giới.

Người sáng tạo: Hergé

Tintin do họa sĩ người Bỉ Georges Remi (22 tháng 5 năm 1907 – 3 tháng 3 năm 1983) sáng tạo, dưới bút danh Hergé — một cách chơi chữ đơn giản nhưng tinh tế: đọc ngược hai chữ cái đầu tên và họ của ông (R.G., viết theo lối phát âm tiếng Pháp, thành "Hergé"). Ông sinh tại Etterbeek, ngoại ô Bruxelles, trong một gia đình trung lưu Công giáo, và bắt đầu vẽ tranh từ nhỏ trong phong trào Hướng đạo sinh (Scout) — một chi tiết quan trọng, vì tinh thần phiêu lưu, kỷ luật, và đạo đức kiểu Hướng đạo sinh in đậm dấu ấn lên toàn bộ tính cách của Tintin sau này.

Năm 1925, khi mới 18 tuổi, Hergé vào làm việc tại tờ nhật báo Công giáo bảo thủ Le Vingtième Siècle ở Bruxelles, ban đầu chỉ là nhân viên văn phòng, sau chuyển sang vẽ minh họa. Năm 1928, cha xứ chủ nhiệm tờ báo — Abbé Norbert Wallez — quyết định lập một phụ trương thiếu nhi hằng tuần tên Le Petit Vingtième, và giao cho Hergé, khi ấy còn rất trẻ, làm chủ biên kiêm họa sĩ. Chính trên những trang phụ trương nhỏ bé ấy, ngày 10 tháng 1 năm 1929, Tintin ra đời lần đầu tiên, trong câu chuyện Tintin ở xứ Xô Viết — một truyện tranh mang màu sắc tuyên truyền chống cộng sản rõ rệt, phản ánh đúng lập trường chính trị của tờ báo bảo trợ nó.

Thành công của Tintin vượt xa mong đợi. Một nhà xuất bản riêng, Éditions du Petit Vingtième, được lập ra để in các tập đầu thành sách; đến năm 1934, khi Tintin đã nổi tiếng ra ngoài biên giới Bỉ, quyền xuất bản được chuyển giao cho nhà xuất bản lớn Casterman — nơi vẫn giữ bản quyền Tintin cho đến tận ngày nay, và cũng chính là nơi mà nhà xuất bản First News của Việt Nam phải đàm phán suốt bốn năm trời để mua được bản quyền chính thức, mãi đến năm 2014.

Từ tuyên truyền đến kinh điển: một hành trình nhiều tranh cãi

Không thể viết về Tintin mà bỏ qua phần lịch sử gai góc của nó. Hai tập đầu — Tintin ở xứ Xô Viết (1930) và đặc biệt là Tintin ở Congo (1931) — mang đậm màu sắc định kiến của thời thực dân: người Congo được vẽ và miêu tả theo lối rập khuôn, ngây ngô, cần "được khai hóa." Đến cuối thế kỷ 20, tập truyện này bị chỉ trích gay gắt; năm 2007, một sinh viên gốc Congo từng kiện ra tòa án Bỉ, cho rằng cuốn sách mang tính phân biệt chủng tộc và biện minh cho chủ nghĩa thực dân. Ngày nay, nhiều nhà xuất bản phải in kèm lời giới thiệu giải thích bối cảnh lịch sử, hoặc xếp tập này vào diện "chỉ dành cho người lớn."

Một vết đen khác nằm ở giai đoạn Đệ nhị Thế chiến. Trong thời Đức Quốc Xã chiếm đóng Bỉ, Hergé tiếp tục vẽ Tintin cho tờ Le Soir — khi đó tờ báo này bị đặt dưới sự kiểm soát của quân chiếm đóng Đức. Tập Ngôi Sao Bí Ẩn (1942) từng có một nhân vật thương gia Do Thái tên Blumenstein mang những nét khắc họa mang tính bài Do Thái rõ rệt; sau chiến tranh, Hergé đã tự sửa lại, đổi tên nhân vật thành Bohlwinkel và làm mờ bớt các chi tiết nhạy cảm trong các lần tái bản sau. Vì cộng tác với báo chí dưới sự kiểm soát của Đức, sau khi Bỉ được giải phóng, Hergé từng bị thẩm vấn và một thời gian bị cấm hành nghề, dù cuối cùng không bị truy tố hình sự.

Điều đáng chú ý là, càng về sau, Hergé càng có ý thức tự sửa mình. Từ thập niên 1940 trở đi, đặc biệt sau khi kết bạn với một sinh viên Trung Hoa tên Trương Sung Nhân (Zhang Chongren) — người đã giúp ông nghiên cứu kỹ lưỡng văn hóa, lịch sử Trung Hoa cho tập Hoa Sen Xanh (Le Lotus bleu, 1936) — Hergé bắt đầu chú trọng đến sự chính xác tư liệu và tôn trọng văn hóa các dân tộc khác hơn hẳn giai đoạn đầu. Hoa Sen Xanh thường được xem là bước ngoặt: lần đầu tiên, một tập Tintin miêu tả người Trung Hoa với sự cảm thông, không còn là biếm họa rập khuôn, mà là nạn nhân thực sự của quân phiệt Nhật Bản đang xâm lược. Sự chuyển mình này phản ánh đúng sự trưởng thành của Hergé như một nghệ sĩ, dù không xóa được vết tích của những tập đầu.

24 tập truyện — hành trình 57 năm

Trọn bộ Những cuộc phiêu lưu của Tintin (Les Aventures de Tintin) gồm 24 tập, xuất bản trải dài từ năm 1929 đến 1986 — tức 57 năm, vượt xa cả cuộc đời sáng tác của chính Hergé, vì tập cuối cùng, Tintin và Alph-Art, còn dang dở khi ông qua đời năm 1983 và chỉ được công bố dưới dạng bản phác thảo sau đó. Đây là một khối lượng sáng tác đồ sộ đối với một tác giả duy nhất, dù về sau Hergé có cả một xưởng vẽ (Studios Hergé) phụ giúp.

Xuyên suốt 24 tập, dàn nhân vật phụ ngày càng đông đảo và trở thành một phần không thể thiếu của thương hiệu Tintin: Thuyền trưởng Haddock — một cựu sĩ quan hải quân nát rượu, nóng tính, nhưng trung thành tuyệt đối, nổi tiếng với vốn từ chửi thề phong phú không lặp lại; Giáo sư Tournesol (Calculus) — nhà khoa học lãng tai, đãng trí nhưng thiên tài; hai thám tử sinh đôi vụng về Dupont và Dupond (Thomson và Thompson); và nữ danh ca opera Bianca Castafiore, người luôn xuất hiện đúng lúc không ai mong đợi. Đây chính là công thức mà rất nhiều truyện tranh phiêu lưu sau này — kể cả Spirou et Fantasio, Blake et Mortimer, hay Bob Morane từng được nhắc trong "Sách Vàng" — đều học theo: một nhân vật chính nghiêm túc, cộng với dàn nhân vật phụ hài hước tạo nhịp cho câu chuyện.

Vì sao Tintin đến được với trẻ em Sài Gòn

Sự có mặt của Tintin ở Việt Nam trước 1975 không đến qua con đường bản quyền chính thức — mãi đến năm 2014, First News mới là nhà xuất bản đầu tiên đàm phán được quyền in Tintin hợp pháp từ Casterman, sau bốn năm thương lượng. Trước đó, kể cả những bản in "Sách Vàng" mà một đứa trẻ Sài Gòn từng mua ở các hiệu sách quanh Nhà thờ Đức Bà hay Tân Định, đều là những bản dịch không đăng ký bản quyền — một điều khá phổ biến với sách báo nước ngoài tại miền Nam thời đó, khi thị trường xuất bản còn chưa có khung pháp lý quốc tế chặt chẽ như bây giờ.

Điều này giải thích vì sao ngày nay, khi một độc giả từng đọc Tintin thời thơ ấu ở Sài Gòn muốn tìm lại đúng ấn bản mình từng cầm, gần như không thể: các bản in hiện có trên mạng hoặc trong các hiệu sách cũ phần lớn là bản dịch có bản quyền của First News sau 2014, dùng văn phong hiện đại, khác hẳn văn phong dịch thuật của những dịch giả vô danh miền Nam trước 1975 — những người đã đặt ra cái tên "Điếu Xì Gà Pharaon" mà không ai còn nhớ rõ là ai.

Di sản

Tintin ngày nay được dịch ra hơn 70 ngôn ngữ và phương ngữ, bán được hơn 230 triệu bản trên toàn thế giới, và Hergé được xem là một trong những người đặt nền móng cho trường phái "ligne claire" (nét vẽ rõ ràng, không đổ bóng rườm rà) — phong cách ảnh hưởng đến gần như toàn bộ truyện tranh Franco-Belge sau này, bao gồm cả những tác giả như Peyo (Xì Trum) hay Franquin (Gaston, Spirou) mà một đứa trẻ Sài Gòn cùng thời cũng từng đọc qua bản dịch Việt ngữ. Bảo tàng Hergé chính thức được khánh thành năm 2009 tại Louvain-la-Neuve, Bỉ. Với một đứa trẻ Việt Nam thời chiến, có lẽ điều đọng lại lâu nhất không phải là những tranh cãi lịch sử phía sau tác giả, mà là cảm giác được đi cùng Tintin đến những nơi xa xôi — Tây Tạng, Mặt Trăng, sa mạc Ả Rập — trong khi thế giới thật của mình đang thu hẹp dần lại sau lũy tre làng và những trận đánh mỗi lúc một gần hơn.

Danh sách chính thức 24 tập truyện Les Aventures de Tintin

# Tên gốc tiếng Pháp Năm xuất bản (dạng sách) Tên tiếng Việt (First News, 2014)
1 Tintin au pays des Soviets 1930 Tintin ở xứ Xô Viết
2 Tintin au Congo 1931 Tintin ở Congo
3 Tintin en Amérique 1932 Tintin ở Mỹ
4 Les Cigares du pharaon 1934 Điếu xì gà của Pharaon
5 Le Lotus bleu 1936 Hoa sen xanh
6 L'Oreille cassée 1937 Chiếc tai vỡ
7 L'Île noire 1938 Đảo đen
8 Le Sceptre d'Ottokar 1939 Vương trượng Ottokar
9 Le Crabe aux pinces d'or 1941 Con cua có càng vàng
10 L'Étoile mystérieuse 1942 Ngôi sao bí ẩn
11 Le Secret de La Licorne 1943 Bí mật tàu Kỳ Lân
12 Le Trésor de Rackham le Rouge 1944 Kho báu của Rackham Đỏ
13 Les Sept Boules de cristal 1948 Bảy quả cầu pha lê
14 Le Temple du Soleil 1949 Đền thờ Mặt Trời
15 Tintin au pays de l'or noir 1950 Tintin ở xứ vàng đen
16 Objectif Lune 1953 Mục tiêu Mặt Trăng
17 On a marché sur la Lune 1954 Chúng ta đã lên Mặt Trăng
18 L'Affaire Tournesol 1956 Vụ việc giáo sư Tournesol
19 Coke en stock 1958 Cô-ca trong hầm tàu
20 Tintin au Tibet 1960 Tintin ở Tây Tạng
21 Les Bijoux de la Castafiore 1963 Viên ngọc của Castafiore
22 Vol 714 pour Sydney 1968 Chuyến bay 714 đến Sydney
23 Tintin et les Picaros 1976 Tintin và những người Picaros
24 Tintin et l'Alph-Art (dở dang) 1986 (bản phác thảo, xuất bản sau khi Hergé mất) Tintin và nghệ thuật Alph-Art (chưa hoàn tất)

Ghi chú: tên tiếng Việt trong bảng trên theo ấn bản có bản quyền của First News (từ 2014), vì tên các tập trong ấn bản "Sách Vàng" trước 1975 phần lớn không còn tài liệu gốc để đối chiếu chính xác — chỉ còn lưu lại qua trí nhớ, như "Điếu Xì Gà Pharaon" và "Đền Thờ Mặt Trời" được nhắc trong bài "Trước khi thất trận."

Astérix & Obélix (Goscinny & Uderzo)

Giới thiệu nhân vật

Astérix là một chiến binh xứ Gaule (Gaulois — tổ tiên người Pháp thời cổ đại), thân hình nhỏ con nhưng lanh lợi, mưu trí, luôn đội chiếc mũ có cánh, sống trong một ngôi làng nhỏ bé duy nhất ở xứ Gaule còn chưa chịu khuất phục trước đế chế La Mã hùng mạnh của Julius Caesar. Bí quyết giữ vững tự do của cả làng nằm ở một thứ "nước thần" (potion magique) do thầy pháp sư Panoramix (Getafix trong bản tiếng Anh) pha chế, uống vào là có sức mạnh phi thường, đủ để đánh bật cả một đội quân La Mã trong nháy mắt.

Bên cạnh Astérix luôn có người bạn thân Obélix — một gã khổng lồ béo tốt, hiền lành, chuyên nghề khuân đá dựng bia mộ (menhir), sức khỏe vô song không cần uống nước thần vì hồi bé đã lỡ ngã vào vạc nước thần lúc đang nấu, nên "ngấm" vĩnh viễn — chi tiết hài hước vừa giải thích sức mạnh của Obélix, vừa là lý do vì sao thầy pháp sư nhất định không cho anh ta uống thêm nữa. Cặp đôi một cao lớn một nhỏ con, một điềm tĩnh một bộc trực, đã trở thành một trong những cặp bạn nổi tiếng nhất lịch sử truyện tranh thế giới, sánh ngang Don Quixote và Sancho Panza về độ ăn ý hài hước.

Điều khiến Astérix khác hẳn Tintin hay phần lớn truyện tranh phiêu lưu cùng thời là chất trào phúng lịch sử: gần như mọi tập truyện đều dựa trên một giai đoạn, một dân tộc, hoặc một hiện tượng văn hóa có thật (La Mã cổ đại, Ai Cập, Hy Lạp, xứ Goths tức nước Đức, xứ Helvetia tức Thụy Sĩ, đảo Corse...), được đem ra giễu nhại một cách thông minh, đầy chơi chữ, và thường cài cắm những lời châm biếm kín đáo về chính trị đương đại Pháp thời viết truyện. Đây là loại hài hước "hai tầng" — trẻ con đọc thấy vui vì đánh nhau, té ngã, còn người lớn đọc thấy vui vì nhận ra ẩn ý chính trị, xã hội bên dưới.

Hai người sáng tạo: René Goscinny và Albert Uderzo

Astérix ra đời từ sự kết hợp của hai tài năng bổ khuyết cho nhau hoàn hảo: René Goscinny (14 tháng 8 năm 1926 – 5 tháng 11 năm 1977) viết kịch bản, và Albert Uderzo (25 tháng 4 năm 1927 – 24 tháng 3 năm 2020) vẽ tranh.

Goscinny sinh tại Paris trong một gia đình Do Thái gốc Ba Lan, nhưng lớn lên chủ yếu ở Argentina, nơi gia đình ông chuyển đến vì công việc của cha, và ông theo học tại trường Pháp ở Buenos Aires. Tuổi thơ xa quê hương, sống giữa hai nền văn hóa, có lẽ đã rèn cho Goscinny một khiếu quan sát sắc bén về bản sắc dân tộc — thứ sau này trở thành trung tâm của toàn bộ tinh thần hài hước trong Astérix, vốn xoay quanh việc chế giễu (một cách trìu mến) tính cách đặc trưng của từng dân tộc châu Âu. Uderzo sinh tại Fismes, vùng Marne, Pháp, trong một gia đình gốc Ý nhập cư. Hai người gặp nhau lần đầu năm 1951 tại một hãng thông tấn tranh vẽ tên World Press, và nhanh chóng trở thành cặp cộng sự ăn ý, cùng nhau thực hiện nhiều dự án trước khi tạo ra Astérix — trong đó đáng chú ý là họ cũng chính là hai người khai sinh ra Lucky Luke phiên bản kịch bản của Goscinny (cộng tác với họa sĩ Morris), một cái tên khác cũng nằm trong tủ "Sách Vàng."

Năm 1959, Goscinny cùng Uderzo và vài cộng sự khác (Jean-Michel Charlier, Jean Hébrard, François Clauteaux) sáng lập tạp chí truyện tranh thiếu nhi Pilote. Số báo đầu tiên, ra ngày 29 tháng 10 năm 1959, in 300.000 bản và bán hết ngay ngày đầu tiên — ngay trên trang 20 của số báo đó là tập đầu tiên của Astérix Người Gaulois. Trước đó, cả hai từng định chuyển thể truyện Roman de Renart (Cáo Renart) thành truyện tranh, nhưng phát hiện một họa sĩ khác đã làm đề tài này trước, nên trong một buổi chiều "vắt óc" cùng nhau mùa hè năm 1959, họ nghĩ ra ý tưởng về một ngôi làng Gaule nhỏ bé chống lại cả đế chế La Mã — và Astérix ra đời từ đó.

Từ tập Le Bouclier arverne (Khiên xứ Arverne) trở đi, Uderzo dành trọn thời gian cho Astérix. Goscinny qua đời đột ngột năm 1977, ở tuổi 51, trong lúc đang làm bài kiểm tra gắng sức tim mạch tại một phòng khám — một cái chết bất ngờ khiến cả nước Pháp bàng hoàng, vì ông khi đó đang ở đỉnh cao sáng tác, không chỉ với Astérix mà còn với Lucky Luke và loạt truyện thiếu nhi Le Petit Nicolas. Sau khi Goscinny mất, Uderzo tiếp tục một mình cả việc viết lẫn vẽ cho đến khi ông cũng qua đời năm 2020, để lại thương hiệu Astérix cho thế hệ tác giả kế tiếp tiếp quản.

Từ 24 tập "vàng son" đến di sản kéo dài quá nửa thế kỷ

Giai đoạn Goscinny và Uderzo cùng làm việc (1961–1977) thường được xem là thời kỳ đỉnh cao nhất của Astérix, sản sinh ra 24 tập truyện đầu tiên — từ Astérix Người Gaulois (1961) đến Astérix ở xứ Bỉ (1979, xuất bản sau khi Goscinny đã mất, dựa trên kịch bản ông để lại dang dở). Đây là những tập được xem là kinh điển nhất, thường xuyên được nhắc đến khi người ta nói về Astérix: Asterix và Nữ hoàng Cléopâtre (nhại lại bộ phim Hollywood Cleopatra năm 1963), Astérix ở Anh Quốc (giễu nhại thói quen uống trà đúng giờ và sự lịch thiệp kiểu Anh), Astérix ở Tây Ban Nha, Astérix ở Thụy Sĩ...

Sau khi Goscinny mất, Uderzo tiếp tục một mình sáng tác thêm 10 tập nữa (1980–2009), trong đó có những tập gây tranh cãi vì đưa vào các yếu tố khoa học viễn tưởng như người ngoài hành tinh (Astérix và vũ khí bí mật, Vòm trời rơi xuống) — bị nhiều người hâm mộ lâu năm cho là đi chệch tinh thần trào phúng lịch sử ban đầu. Đến khi Uderzo tuổi cao sức yếu, quyền tiếp tục bộ truyện được chuyển giao cho một đội ngũ tác giả mới: nhà văn Jean-Yves Ferri và họa sĩ Didier Conrad tiếp quản từ năm 2013, sau này đến lượt Fabcaro viết kịch bản từ năm 2023. Tính đến album mới nhất phát hành năm 2025 (Astérix ở xứ Lusitania, tức Bồ Đào Nha ngày nay), bộ truyện đã có tổng cộng 41 tập, trải dài suốt 64 năm — một trong những bộ truyện tranh châu Âu có tuổi đời dài và vẫn còn được tiếp tục sáng tác đến tận hôm nay.

Astérix ở Việt Nam: một trường hợp khác với Tintin

Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với Tintin. Trong khi có bằng chứng (dù chưa thật chắc chắn) về những bản dịch Tintin không bản quyền lưu hành ở miền Nam trước 1975, thì với Astérix, các nguồn tra cứu được không tìm thấy bằng chứng cụ thể nào về một bản dịch tiếng Việt chính thức trước 1975. Bản dịch chính thức đầu tiên tại Việt Nam, do Nhà xuất bản Kim Đồng thực hiện, chỉ xuất hiện muộn hơn nhiều — khoảng năm 1998, và một đợt tái bản/dịch mới quy mô lớn hơn vào năm 2018, gồm tám tập đầu: Astérix Người Gaulois, Chiếc Liềm Vàng, Astérix Và Người Goth, Đấu Sĩ Astérix, Chuyến Đi Vòng Quanh Xứ Gaule, Astérix Và Nữ Hoàng Cléopâtre, Astérix Làm Lính La Mã, và Vùng Đất Thần Thánh.

Điều này khớp với những gì bài "Trước khi thất trận" mô tả: trong bảng truyện tranh mà Trần Vũ liệt kê, Astérix & Obélix được ghi là "giữ nguyên tên," không có tên Việt hóa như Lữ Hân, Phi Lục, hay Xì Trum — rất có thể vì ông đọc bộ này bằng bản gốc tiếng Pháp mua tại Nhà Sách Liên Châu, chứ không phải qua một bản dịch tiếng Việt đầy đủ như với Tintin hay Johan et Pirlouit. Đây là một chi tiết nhỏ nhưng đáng lưu ý: không phải toàn bộ truyện tranh Franco-Belge mà trẻ em Sài Gòn thời đó tiếp cận đều đã được dịch sang tiếng Việt — có những bộ, như Astérix, được đọc trực tiếp bằng tiếng Pháp bởi những gia đình có điều kiện theo học trường Pháp như Lasan Taberd, trường mà chính Trần Vũ theo học.

Vì sao Astérix vẫn còn sống mạnh mẽ đến hôm nay

Nếu Tintin dừng lại vĩnh viễn cùng cái chết của Hergé (không ai được phép tiếp tục vẽ Tintin mới, theo di chúc của ông), thì Astérix đi theo một con đường ngược lại: bộ truyện được xây dựng để có thể truyền lại cho các thế hệ tác giả sau, miễn là vẫn giữ đúng tinh thần trào phúng ban đầu. Đây cũng là một phần lý do vì sao Astérix vẫn là một trong những biểu tượng văn hóa đại chúng lớn nhất của nước Pháp cho đến hôm nay — có công viên giải trí riêng (Parc Astérix, gần Paris, khai trương năm 1989), có hàng loạt phim hoạt hình và phim người đóng ăn khách, và vẫn tiếp tục bán hàng triệu bản mỗi khi có tập mới ra mắt.

Với một đứa trẻ Sài Gòn những năm đầu 1970, có lẽ điều hấp dẫn nhất ở Astérix không phải là những tầng nghĩa châm biếm chính trị châu Âu — thứ mà một đứa trẻ khó lòng nắm bắt hết — mà là nhịp hài hước thuần túy thể chất: những trận ẩu đả tưng bừng giữa dân làng Gaule và lính La Mã, luôn kết thúc bằng cảnh cả đám lính bay tung lên trời, rồi cả làng quây quần bên bàn tiệc lợn rừng nướng dưới ánh trăng — một hình ảnh khép lại gần như mọi tập truyện, giản dị và ấm áp, khác hẳn không khí căng thẳng của một đất nước đang có chiến tranh thật ngoài cửa sổ.

Danh sách chính thức các tập truyện Astérix (thời Goscinny & Uderzo, 1961–1979)

# Tên gốc tiếng Pháp Năm Ghi chú
1 Astérix le Gaulois 1961 Tập đầu tiên
2 La Serpe d'or 1962 Chiếc Liềm Vàng
3 Astérix et les Goths 1963 Astérix Và Người Goth
4 Astérix gladiateur 1964 Đấu Sĩ Astérix
5 Le Tour de Gaule d'Astérix 1965 Chuyến Đi Vòng Quanh Xứ Gaule
6 Astérix et Cléopâtre 1965 Astérix Và Nữ Hoàng Cléopâtre
7 Le Combat des chefs 1966
8 Astérix chez les Bretons 1966 Astérix ở Anh Quốc
9 Astérix et les Normands 1966
10 Astérix légionnaire 1967 Astérix Làm Lính La Mã
11 Le Bouclier arverne 1968
12 Astérix aux Jeux Olympiques 1968
13 Astérix et le Chaudron 1969
14 Astérix en Hispanie 1969 Astérix ở Tây Ban Nha
15 La Zizanie 1970
16 Astérix chez les Helvètes 1970 Astérix ở Thụy Sĩ
17 Le Domaine des dieux 1971 Vùng Đất Thần Thánh
18 Les Lauriers de César 1972
19 Le Devin 1972
20 Astérix en Corse 1973
21 Le Cadeau de César 1974
22 La Grande Traversée 1975
23 Obélix et Compagnie 1976
24 Astérix chez les Belges 1979 Tập cuối cùng có kịch bản của Goscinny

Sau 1979, bộ truyện được Uderzo tiếp tục một mình (1980–2009, các tập 25–34), rồi chuyển giao cho Jean-Yves Ferri & Didier Conrad (2013–2021, tập 35–39), và Fabcaro & Didier Conrad (từ 2023, tập 40 trở đi) — tính đến 2025 đã có 41 tập.

Lucky Luke và Anh Em Nhà Dalton (Goscinny & Morris)

Giới thiệu nhân vật

Lucky Luke là một tay súng cao bồi miền Viễn Tây nước Mỹ, mảnh khảnh, luôn ngậm một cọng cỏ khô (thay vì điếu thuốc lá — một chi tiết được thêm vào từ thập niên 1980 để phù hợp với chiến dịch chống hút thuốc), câu cửa miệng nổi tiếng nhất của anh là "tôi là một kẻ cô đơn nghèo khổ, bắn nhanh hơn cả cái bóng của chính mình" ("a poor lonesome cowboy... I'm a-ridin' all alone"). Bạn đồng hành trung thành nhất của anh không phải người, mà là con ngựa Jolly Jumper — khôn ngoan đến mức biết chơi cờ và đọc báo — cùng chú chó cảnh sát về hưu ngốc nghếch tên Rantanplan, một dạng nhại lại hình tượng chó cảnh sát khôn ngoan kiểu Rin Tin Tin, nhưng lại là con chó "ngu nhất miền Tây."

Nếu Astérix trào phúng lịch sử châu Âu, thì Lucky Luke trào phúng huyền thoại miền Viễn Tây nước Mỹ — cao bồi, tay súng, đường sắt xuyên lục địa, saloon, thổ dân da đỏ, đều được đem ra vừa tôn vinh vừa giễu nhại. Điều thú vị là rất nhiều nhân vật phản diện hoặc phụ trong truyện là người có thật trong lịch sử miền Tây: Billy the Kid, Jesse James, Calamity Jane, Judge Roy Bean... được Goscinny viết lại theo lối bán hư cấu, vừa tôn trọng một phần sự thật lịch sử, vừa cường điệu hóa cho vui.

Người khai sinh: Morris

Lucky Luke do họa sĩ người Bỉ Maurice De Bevere, bút danh Morris (1 tháng 12 năm 1923 – 16 tháng 7 năm 2001, tại Courtrai, Bỉ), sáng tạo năm 1946, khi ông vẽ tập truyện đầu tiên Arizona 1880, đăng trên tạp chí Spirou số ra tháng 10 năm 1946, sau đó in trong niên giám (Almanach) 1947 của nhà xuất bản Dupuis. Ban đầu, Morris tự viết kịch bản lẫn vẽ tranh một mình. Nhưng từ năm 1955, vì không mấy hứng thú với việc viết kịch bản và muốn tập trung hoàn toàn vào vẽ, Morris giao lại phần kịch bản cho một người bạn cũ: chính là René Goscinny — người sau này cũng là đồng tác giả của Astérix. Từ đó đến khi Goscinny qua đời năm 1977, cặp đôi Morris–Goscinny đã cùng nhau tạo ra phần lớn những tập truyện được xem là kinh điển nhất của Lucky Luke, đưa bộ truyện lên hàng bán chạy nhất lịch sử truyện tranh châu Âu, với hơn 300 triệu bản bán ra, dịch sang hơn 30 thứ tiếng.

Một chi tiết thú vị về quá trình hình thành: Morris từng có một chuyến đi thực tế đến nước Mỹ vào cuối thập niên 1940, sống tại New York một thời gian, quen biết nhiều họa sĩ truyện tranh Mỹ (trong đó có cả người sau này giúp giới thiệu ông với giới xuất bản Franco-Belge), và tận mắt quan sát văn hóa Mỹ — điều giúp lý giải vì sao, dù là một họa sĩ Bỉ chưa từng thật sự sống ở miền Tây nước Mỹ thế kỷ 19, Morris vẫn tái hiện được không khí cao bồi một cách sống động và đáng tin đến vậy.

Anh em nhà Dalton: từ tội phạm có thật đến bốn gã hề bất tài

Đây là một trong những ví dụ thú vị nhất về cách Goscinny và Morris "chế biến" chất liệu lịch sử có thật thành hài kịch. Băng đảng Dalton là một nhóm cướp có thật hoạt động ở miền Viễn Tây nước Mỹ vào đầu thập niên 1890, trong đó ba người — Grat, Bob, và Emmett Dalton — là anh em ruột (sau này có thêm Bill Dalton gia nhập). Cả nhóm từng là nhân viên công lực (marshal) trước khi quay sang làm cướp, một phần vì lý do... không được trả lương đầy đủ khi làm luật pháp. Băng đảng chuyên cướp tàu hỏa và ngân hàng, và đến năm 1892, trong một vụ cướp ngân hàng ở thị trấn Coffeyville, bang Kansas, phần lớn bọn họ bị bắn chết tại chỗ.

Những anh em Dalton có thật này lần đầu xuất hiện trong truyện Lucky Luke ở tập Hors-la-loi (1954) — và đúng theo lịch sử, họ bị tiêu diệt ở Coffeyville ngay trong tập truyện đó, y hệt số phận thật ngoài đời. Nhưng Goscinny và Morris không dừng ở đó: nhận thấy sức hút của những tên phản diện này, họ "hồi sinh" gia đình Dalton dưới dạng hư cấu hoàn toàn — bốn anh em họ (cousins) của gia đình Dalton thật, cố tình đặt tên giống hệt để gợi nhớ, xuất hiện lần đầu ở tập Lucky Luke chống lại Joss Jamon (1958) rồi chính thức ra mắt trong tập riêng Les Cousins Dalton (Anh Em Họ Nhà Dalton, 1958).

Bốn anh em Dalton hư cấu — Joe, Jack, William, và Averell — có ngoại hình giống hệt nhau ngoại trừ chiều cao: Joe, người anh cả, thấp nhất nhưng lại tinh ranh và mưu mẹo nhất, luôn là kẻ chỉ huy nóng nảy; Averell, người em út, cao nhất nhưng ngốc nghếch nhất, chỉ biết ăn và ngủ, thường vô tình phá hỏng mọi kế hoạch của các anh; William và Jack, hai người ở giữa, tính cách mờ nhạt hơn, ít thoại hơn hẳn hai anh em kia. Cả bốn liên tục vượt ngục, liên tục bị Lucky Luke tóm lại, tạo thành một mô-típ lặp đi lặp lại nhưng chưa bao giờ nhàm chán suốt hàng chục tập truyện — gần như là "kẻ thù không đội trời chung" thường trực của Lucky Luke, giống vai trò của Moriarty với Sherlock Holmes, nhưng theo hướng hài hước thuần túy thay vì kỳ bí, ly kỳ.

Đáng chú ý, người mẹ của họ, Ma Dalton, cũng xuất hiện thành một tập riêng năm 1971 — một bà già nhỏ bé, tưởng như hiền lành, nhưng thực chất còn hung dữ và thiện chiến hơn cả bốn đứa con trai cộng lại, chuyên đi cướp ngân hàng cùng con và luôn tự hào khoe "các con tôi ngoan lắm."

Từ 1949 đến nay: một trong những bộ truyện dài hơi nhất châu Âu

Tập Lucky Luke đầu tiên dưới dạng sách riêng, La Mine d'or de Dick Digger, xuất bản năm 1949. Từ đó đến nay, bộ truyện đã có hơn 80 tập chính thức, trải qua nhiều giai đoạn tác giả: Morris tự viết và vẽ một mình giai đoạn đầu (1946–1955), rồi hợp tác với Goscinny giai đoạn hoàng kim (1955–1977), rồi tự viết kịch bản một mình sau khi Goscinny mất, và sau khi Morris qua đời năm 2001, các tác giả mới (như Achdé vẽ, nhiều biên kịch khác nhau viết) tiếp tục duy trì bộ truyện cho đến hôm nay. Đây là một trong số ít bộ truyện tranh Franco-Belge từ thời "Sách Vàng" vẫn còn đang được tiếp tục sáng tác mới ở thời điểm hiện tại, cùng với Astérix.

Lucky Luke ở Sài Gòn trước 1975

Không giống Astérix — chưa tìm được bằng chứng có bản dịch chính thức trước 1975 — Lucky Luke dường như đã có mặt khá phổ biến trong tủ sách "Sách Vàng" ở miền Nam, dù bài "Trước khi thất trận" chỉ nhắc thoáng qua với cái tên tạm gọi "Lục Kỳ" (chưa xác nhận được chắc chắn qua nhiều nguồn độc lập). Một điều thú vị được ghi nhận qua các nguồn khác: một số ấn bản Lucky Luke tại miền Nam trước đây, khổ A5 nhỏ gọn (bằng nửa cuốn tập học sinh), có những dịch giả rất sáng tạo — trong một tập kể về cuộc đối đầu giữa Lucky Luke với một vị "tướng quân thi sĩ," toàn bộ lời thoại được dịch theo thể lục bát, thể thơ truyền thống của Việt Nam; ở một tập khác, kể cảnh Lucky Luke đấu súng với Billy the Kid, cả hai nhân vật cũng "đối đáp" với nhau bằng văn vần. Đây là một chi tiết rất đặc trưng cho tinh thần dịch thuật miền Nam trước 1975 mà bài "Trước khi thất trận" ca ngợi: các dịch giả không chỉ chuyển ngữ đơn thuần, mà còn "Việt hóa" cả về mặt hình thức văn chương, biến một cuốn truyện tranh cao bồi Mỹ thành một trải nghiệm đọc rất riêng, rất Việt Nam.

Vì sao Dalton trở thành biểu tượng hài hước vượt khỏi Lucky Luke

Ngày nay, "anh em nhà Dalton" đã trở thành một cụm từ mang tính biểu tượng văn hóa đại chúng ở Pháp và nhiều nước châu Âu, dùng để chỉ chung một nhóm người vụng về, hay bị bắt quả tang, hoặc có ngoại hình giống hệt nhau xếp theo thứ tự cao thấp — vượt ra khỏi phạm vi bộ truyện gốc. Với một đứa trẻ Sài Gòn đọc "Sách Vàng" giữa lúc chiến tranh đang leo thang ngoài phố, có lẽ sức hút của Lucky Luke và anh em nhà Dalton nằm ở chính sự đối lập: một thế giới bạo lực (súng ống, cướp bóc, vượt ngục) nhưng hoàn toàn vô hại, nơi không ai thực sự chết, không ai thực sự đau, và trật tự luôn được lập lại ở trang cuối cùng — một phiên bản an toàn, có thể đóng lại và cất vào ngăn kéo, của chính bạo lực đang diễn ra thật ngoài đời.

Danh sách chính thức các tập truyện Lucky Luke (giai đoạn Morris & Goscinny, 1949–1977)

# Tên gốc tiếng Pháp Năm Tác giả kịch bản
1 La Mine d'or de Dick Digger 1949 Morris
2 Rodéo 1951 Morris
3 Arizona 1951 Morris
4 Sous le ciel de l'Ouest 1952 Morris
5 Lucky Luke contre Pat Poker 1953 Morris
6 Hors-la-loi (anh em Dalton thật, bị tiêu diệt ở Coffeyville) 1954 Morris
7 L'Élixir du Dr Doxey 1955 Morris
8 Phil Defer 1956 Morris
9 Des rails sur la Prairie 1957 Goscinny & Morris
10 Lucky Luke contre Joss Jamon (anh em Dalton hư cấu xuất hiện lần đầu) 1958 Goscinny & Morris
11 Les Cousins Dalton 1958 Goscinny & Morris
12 Le Juge 1959 Goscinny & Morris
13 Ruée sur l'Oklahoma 1960 Goscinny & Morris
14 L'Évasion des Dalton 1960 Goscinny & Morris
15 En remontant le Mississippi 1961 Goscinny & Morris
16 Sur la piste des Dalton 1962 Goscinny & Morris
17 Billy the Kid 1962 Goscinny & Morris
18 Les Dalton dans le blizzard 1963 Goscinny & Morris
19 Les Dalton courent toujours 1964 Goscinny & Morris
20 La Ville fantôme 1965 Goscinny & Morris
21 Les Dalton se rachètent 1965 Goscinny & Morris
22 Calamity Jane 1967 Goscinny & Morris
23 Tortillas pour les Daltons 1967 Goscinny & Morris
24 Dalton City 1969 Goscinny & Morris
25 Jesse James 1969 Goscinny & Morris
26 Ma Dalton 1971 Goscinny & Morris
27 L'Héritage de Rantanplan 1973 Goscinny & Morris
28 La Guérison des Dalton 1975 Goscinny & Morris
29 Le Fil qui chante 1977 Goscinny & Morris (kịch bản cuối cùng của Goscinny)

Ghi chú: đây là danh sách rút gọn, tập trung vào các tập tiêu biểu và các tập liên quan trực tiếp đến anh em nhà Dalton trong giai đoạn Morris–Goscinny; tổng số tập Lucky Luke chính thức (tính đến nay, qua nhiều tác giả kế nhiệm) đã vượt quá 80 tập.

Spirou et Fantasio — Phan Tân & Sĩ Phú (Franquin)

Giới thiệu nhân vật

Trong bản dịch tiếng Việt lưu hành ở miền Nam trước 1975, cặp đôi Spirou và Fantasio được đổi tên thành Sĩ Phú (Spirou) và Phan Tân (Fantasio) — hai cái tên nghe rất "Việt," đến mức nếu không biết trước, khó ai đoán được gốc gác Bỉ của họ. Sĩ Phú là một chàng trai trẻ làm nghề bồi phòng khách sạn (bản gốc: "groom," tức người mặc đồng phục đỏ, phục vụ tại khách sạn Moustic ở Bruxelles), tính tình điềm đạm, khéo léo, luôn mặc bộ đồng phục đỏ đặc trưng. Phan Tân là bạn thân của anh — một nhà báo phóng khoáng, có phần vô tổ chức, luôn đội mũ phớt, thích phiêu lưu không kém gì Sĩ Phú. Cùng nhau, hai người trải qua vô số cuộc phiêu lưu kỳ bí, hài hước, xen lẫn yếu tố khoa học viễn tưởng — không khác nhiều so với công thức của Tintin, nhưng nhẹ nhàng, hài hước hơn.

Chi tiết đáng nhớ nhất của bộ truyện, đối với hầu hết độc giả, chính là con vật đồng hành xuất hiện từ giữa bộ truyện: Marsupilami, được Việt hóa thành Vượn Đốm — một sinh vật hư cấu giống loài khỉ/báo lai tạo, lông vàng đốm đen, cái đuôi dài gấp nhiều lần thân mình, dùng đuôi để làm đủ mọi việc: đu cây, làm lò xo bật nhảy, thậm chí làm roi hoặc dây thừng. Vượn Đốm không biết nói, chỉ kêu "Houba! Houba!", nhưng lại thông minh, trung thành, và có sức mạnh phi thường — nhanh chóng trở thành nhân vật được yêu thích không kém gì hai nhân vật chính, đến mức về sau được tách ra thành một bộ truyện, một series phim hoạt hình, và cả phim điện ảnh riêng.

Từ Rob-Vel đến Franquin: một nhân vật đổi chủ nhiều lần

Khác với Tintin (một tác giả duy nhất suốt đời) hay Astérix (hai tác giả rồi truyền lại có kiểm soát), Spirou là một trường hợp đặc biệt: nhân vật thuộc bản quyền của nhà xuất bản Dupuis, không thuộc về một tác giả cá nhân, nên qua nhiều thập niên đã được giao cho nhiều họa sĩ, biên kịch khác nhau tiếp quản — một mô hình gần giống truyện tranh siêu anh hùng Mỹ (nơi Batman, Superman có thể do nhiều người thay nhau viết vẽ) hơn là mô hình "tác giả duy nhất" thường thấy ở truyện tranh châu Âu.

Spirou ra đời năm 1938, do họa sĩ người Pháp gốc Bỉ Rob-Vel (Robert Velter) sáng tạo, ban đầu chỉ là nhân vật quảng bá cho chính tạp chí Spirou của Dupuis, xuất hiện lần đầu ngay trên trang bìa số báo đầu tiên (21 tháng 4 năm 1938). Sau Đệ nhị Thế chiến, Rob-Vel không thể tiếp tục do những vấn đề cá nhân, và Dupuis giao Spirou cho họa sĩ Jijé (Joseph Gillain) từ năm 1943. Chính Jijé là người, vào năm 1944, đã tạo ra nhân vật Fantasio — người bạn đồng hành làm nên tên tuổi cặp đôi "Spirou et Fantasio" như ta biết ngày nay.

Năm 1946, Jijé giao lại nhân vật cho người học trò trẻ của mình: André Franquin (sinh năm 1924 tại Etterbeek, Bỉ — cùng khu vực với Hergé — mất năm 1997). Franquin khi đó mới ngoài 20 tuổi, đã học vẽ tại trường École Saint-Luc từ 1943, nhưng trường phải đóng cửa vì chiến tranh, khiến ông chuyển sang làm việc tại một xưởng phim hoạt hình ở Bruxelles — nơi ông quen biết cả Maurice De Bevere (tức Morris, người sau này tạo ra Lucky Luke) và Pierre Culliford (tức Peyo, người sau này tạo ra Xì Trum và Lữ Hân Phi Lục). Ba người này — Franquin, Morris, Peyo — về sau đều trở thành trụ cột của làng truyện tranh Franco-Belge, và cùng ảnh hưởng lẫn nhau qua nhóm bạn thân thường được giới nghiên cứu gọi vui là "Băng nhóm Marcinelle" (École de Marcinelle), theo tên thị trấn nơi đặt trụ sở Dupuis — đối trọng với "Băng nhóm Bruxelles" (École de Bruxelles) quy tụ quanh Hergé và phong cách "ligne claire."

Franquin cầm bút vẽ Spirou et Fantasio suốt 20 năm (1946–1969), và được xem là tác giả định hình nên bản sắc thật sự của bộ truyện: ông kéo dài các câu chuyện thành những cuộc phiêu lưu nhiều tập phức tạp hơn, xây dựng cả một dàn nhân vật phụ lập dị, hài hước — trong đó nổi bật nhất chính là Bá tước Zorglub (một nhà khoa học điên phản diện định kỳ quay lại) và dĩ nhiên là Vượn Đốm.

Marsupilami: con vật nổi tiếng hơn cả người tạo ra nó

Vượn Đốm lần đầu xuất hiện trong tập Spirou et les Héritiers (1952), trong một khu rừng nhiệt đới hư cấu ở Nam Mỹ tên "Palombia." Franquin có một quyết định hiếm thấy đối với thời đó: trong khi toàn bộ các nhân vật khác của Spirou thuộc bản quyền nhà xuất bản Dupuis, ông đã giữ lại bản quyền cá nhân đối với riêng nhân vật Marsupilami — một quyết định khôn ngoan, vì về sau, khi Franquin rời Spirou vào năm 1969 (do bất đồng với Dupuis và cả áp lực tâm lý — Franquin từng trải qua giai đoạn trầm cảm nặng khiến phong cách vẽ giai đoạn cuối trở nên u tối hơn hẳn, được giới nghiên cứu gọi là giai đoạn "đen tối" trong sự nghiệp ông), ông có toàn quyền mang Marsupilami theo, phát triển thành một bộ truyện độc lập mang chính tên nó từ thập niên 1980, rồi phim hoạt hình truyền hình, phim điện ảnh, và cả trò chơi điện tử sau này — một sự nghiệp riêng biệt, tách hẳn khỏi số phận của Spirou et Fantasio gốc.

Vì sao "Phan Tân & Sĩ Phú" khác với "Lữ Hân & Phi Lục"

Đây là một điểm dễ gây nhầm lẫn mà bản thân nghiên cứu về "Sách Vàng" từng phải đính chính: nhiều người nhớ lẫn hai bộ truyện với nhau, vì cả hai đều là cặp đôi nam chính phiêu lưu kiểu Franco-Belge, cùng do những họa sĩ có liên hệ mật thiết với nhau (Franquin và Peyo là bạn thân, từng làm việc chung một thời gian). Nhưng thực chất đây là hai bộ truyện, hai tác giả, hai vũ trụ riêng biệt: "Phan Tân & Sĩ Phú" là Spirou et Fantasio của Franquin — bối cảnh hiện đại, phóng viên và bồi phòng khách sạn; còn "Lữ Hân & Phi Lục" là Johan et Pirlouit của Peyo — bối cảnh trung cổ, hiệp sĩ và chú lùn — một bộ truyện hoàn toàn khác, chỉ tình cờ có cùng công thức "đôi bạn phiêu lưu."

Vị trí trong tủ sách "Sách Vàng"

Bộ Spirou et Fantasio, dưới tên "Phan Tân & Sĩ Phú," là một trong những cái tên được nhắc đến thường xuyên nhất trong hồi ức của những người từng đọc truyện tranh dịch ở miền Nam trước 1975 — đi kèm gần như luôn luôn với "Vượn Đốm." Cùng với Tintin và Lữ Hân Phi Lục, đây được xem là ba trụ cột chính của tủ truyện tranh dịch "Sách Vàng," đại diện cho ba phong cách khác nhau của truyện tranh Franco-Belge: Tintin (phiêu lưu quốc tế nghiêm túc), Lữ Hân Phi Lục (dã sử/kỳ ảo trung cổ), và Phan Tân & Sĩ Phú (phiêu lưu hiện đại pha khoa học viễn tưởng nhẹ nhàng, hài hước).

Danh sách chính thức các tập truyện thời Franquin (1946–1969)

# Tên gốc tiếng Pháp Năm Ghi chú
Spirou et Fantasio (tuyển tập truyện ngắn đầu tiên) 1948 Trước khi đánh số album chính thức
1 Quatre aventures de Spirou et Fantasio 1950 Album đầu tiên
2 Il y a un sorcier à Champignac 1951
3 Les Chapeaux noirs 1952
4 Spirou et les Héritiers 1952 Vượn Đốm (Marsupilami) xuất hiện lần đầu
5 Les Voleurs du marsupilami 1954
6 La Corne de rhinocéros 1955
7 Le Dictateur et le Champignon 1956
8 La Mauvaise Tête 1957
9 Le Repaire de la murène 1957
10 Les Pirates du silence 1958
11 Le gorille a bonne mine 1959
12 Le Nid des marsupilamis 1960
13 Le Voyageur du Mésozoïque 1960
14 Le Prisonnier du Bouddha 1960
15 Z comme Zorglub 1961 Bá tước Zorglub xuất hiện
16 L'Ombre du Z 1962
17 Spirou et les Hommes-bulles 1964
18 QRN sur Bretzelburg 1966
19 Panade à Champignac 1969 Tập cuối cùng của Franquin

Ghi chú: sau khi Franquin rời bộ truyện năm 1969, Spirou et Fantasio tiếp tục được nhiều tác giả khác thực hiện (Jean-Claude Fournier, rồi Nic & Cauvin, Tome & Janry, và các tác giả đương đại), nâng tổng số album chính thức lên hơn 50 tập tính đến nay. Marsupilami, tách riêng từ thập niên 1980 dưới sự chỉ đạo sáng tác của Franquin, hiện có bộ truyện độc lập riêng với hàng chục tập.

Johan et Pirlouit — Lữ Hân & Phi Lục (Peyo)

Giới thiệu nhân vật

Trong bản dịch tiếng Việt trước 1975, cặp đôi Johan và Pirlouit được đặt tên là Lữ Hân (Johan) và Phi Lục (Pirlouit) — hai cái tên nghe như trong tiểu thuyết kiếm hiệp, rất phù hợp với bối cảnh truyện: thời Trung Cổ ở một vương quốc châu Âu hư cấu. Lữ Hân là một chàng thị đồng (page) trẻ tuổi, dũng cảm, trung thành, phục vụ nhà vua, cưỡi ngựa đi khắp nơi để bảo vệ kẻ yếu và chống lại âm mưu của các lãnh chúa phản loạn hay phù thủy độc ác. Phi Lục là người bạn đồng hành của anh — một chú lùn (dwarf) nhỏ con nhưng mồm mép, hay khoác lác, đôi khi gian xảo vặt vãnh nhưng bản chất tốt bụng, cưỡi một con dê tên Biquette thay vì ngựa, luôn lẽo đẽo theo sau Lữ Hân trong mọi cuộc phiêu lưu.

Đây là bộ truyện duy nhất trong nhóm "Sách Vàng" lấy bối cảnh Trung Cổ hoàn toàn — không có súng ống, không có xe hơi, không có máy bay, chỉ có kiếm, ngựa, lâu đài, và phép thuật — mang lại một không khí khác hẳn so với Tintin (phiêu lưu hiện đại) hay Lucky Luke (miền Viễn Tây). Với một đứa trẻ Sài Gòn, đây có lẽ là cánh cửa đầu tiên bước vào thế giới hiệp sĩ, lâu đài, và những câu chuyện dân gian châu Âu thời trung đại — một thể loại gần như không tồn tại trong văn học thiếu nhi bản địa Việt Nam thời đó.

Người sáng tạo: Peyo

Johan et Pirlouit do họa sĩ người Bỉ Pierre Culliford, bút danh Peyo (25 tháng 6 năm 1928 – 24 tháng 12 năm 1992), sáng tạo. Ông sinh tại Schaerbeek, một quận của Bruxelles, trong gia đình có cha người Anh, mẹ người Bỉ. Bút danh "Peyo" xuất phát từ cách một người anh họ nói tiếng Anh của ông phát âm sai chữ "Pierrot" (cách gọi thân mật của tên Pierre) — một biệt danh tình cờ mà ông giữ lại suốt sự nghiệp.

Sau Đệ nhị Thế chiến, Peyo từng làm việc ngắn hạn tại một xưởng phim hoạt hình nhỏ ở Bỉ (Compagnie Belge d'Actualités — CBA), nơi ông quen biết André Franquin (người sau này vẽ Spirou et Fantasio) và Maurice De Bevere (Morris, người tạo ra Lucky Luke) — cùng nhóm bạn thân thiết sau này trở thành trụ cột của "Băng nhóm Marcinelle." Sau khi xưởng phim đóng cửa, Peyo chuyển sang vẽ truyện tranh cho các báo hằng ngày như Le Soir.

Nhân vật Johan (khi đó chưa có Pirlouit) đã xuất hiện từ khoảng năm 1947, ban đầu trên báo Le Soir. Đến năm 1952, theo lời giới thiệu của chính người bạn thân Franquin, Peyo gia nhập tạp chí Spirou của nhà xuất bản Dupuis, và tiếp tục phát triển Johan tại đây với câu chuyện dài đầu tiên, Le Châtiment de Basenhau (Basenhau Bị Trừng Phạt). Nhân vật Pirlouit — chú lùn đồng hành sau này làm nên tên tuổi cặp đôi — chỉ chính thức xuất hiện trong tập thứ ba của Johan, có tên Le Lutin du Bois aux Roches (1956), khi Johan được giao nhiệm vụ bắt giữ một sinh vật kỳ lạ tên là... Pirlouit. Từ đó, bộ truyện đổi tên thành "Johan et Pirlouit" và giữ nguyên định dạng đôi bạn đồng hành cho đến hết.

Khoảnh khắc quan trọng nhất: ngày Xì Trum ra đời

Nếu chỉ nhớ một điều duy nhất về Johan et Pirlouit, thì đó phải là sự kiện: chính trong một tập truyện của bộ này, những sinh vật nhỏ bé màu xanh nổi tiếng nhất lịch sử truyện tranh châu Âu đã chào đời. Ngày 23 tháng 10 năm 1958, tập La Flûte à six Schtroumpfs (Cây Sáo Sáu Lỗ Của Xì Trum — hay còn được nhiều nguồn gọi ngắn gọn là "Cây Sáo Thần") được đăng, trong đó Lữ Hân và Phi Lục lạc vào một khu rừng và gặp một bộ tộc những sinh vật tí hon, da xanh, đội mũ chóp trắng, sống trong những căn nhà hình nấm — gọi nhau là "Schtroumpf." Đây chính là lần đầu tiên Xì Trum (Les Schtroumpfs / The Smurfs) xuất hiện trước công chúng — không phải như một bộ truyện độc lập, mà như những nhân vật khách mời trong chính bộ Johan et Pirlouit.

Phản ứng của độc giả với những sinh vật xanh nhỏ bé này mạnh mẽ đến mức Peyo và nhà xuất bản Dupuis quyết định tách hẳn chúng ra thành một series riêng chỉ vài năm sau đó — và phần còn lại đã trở thành lịch sử: Xì Trum vượt xa độ nổi tiếng của chính bộ truyện đã sinh ra nó, trở thành một trong những thương hiệu truyện tranh — và sau này là phim hoạt hình, sản phẩm tiêu dùng — thành công nhất mọi thời đại, được nhắc riêng ở một bài khác trong loạt bài này.

Từ 13 tập của Peyo đến việc bộ truyện được "hồi sinh"

Trong suốt cuộc đời sáng tác, Peyo hoàn thành 13 tập Johan et Pirlouit chính thức, tính từ khi bộ truyện có tên gọi và định dạng album như ngày nay (khoảng 1954) cho đến khi ông qua đời năm 1992. Đáng chú ý, không giống Xì Trum (được Peyo và xưởng vẽ của ông tiếp tục phát triển mạnh mẽ suốt đời), Johan et Pirlouit dần trở thành bộ truyện "phụ," ít được ưu tiên hơn khi Xì Trum bùng nổ về thương mại từ thập niên 1960 trở đi. Sau khi Peyo mất, xưởng Peyo Studio đã mời các tác giả khác tiếp tục thêm 4 tập nữa, phát hành từ 1994 đến 2001, khép lại bộ truyện với tổng cộng 17 tập.

Lữ Hân & Phi Lục ở Sài Gòn: cánh cửa vào Xì Trum

Theo hồi ức của những độc giả từng đọc "Sách Vàng" ở miền Nam trước 1975 (được ghi lại trong nhiều nguồn, trong đó có một bài tùy bút gốc chính là nền tảng của loạt bài nghiên cứu này), trẻ em Sài Gòn biết đến các nhân vật của Johan et Pirlouit qua tên Việt hóa "Lữ Hân và Phi Lục" — và điều thú vị là, giống hệt lịch sử xuất bản gốc ở Bỉ, chính bộ truyện "Lữ Hân Phi Lục" là nơi trẻ em Sài Gòn lần đầu gặp Xì Trum, trước khi Xì Trum được tách ra thành một cái tên độc lập, nổi tiếng hơn cả "cha đẻ" của nó.

Vì sao bối cảnh Trung Cổ lại cuốn hút trẻ em Việt Nam

Không giống các bộ truyện lấy bối cảnh hiện đại hay miền Viễn Tây — nơi trẻ em có thể liên tưởng ít nhiều đến thế giới thời sự quanh mình (chiến tranh, súng ống, máy bay) — Johan et Pirlouit đưa người đọc thoát hẳn ra khỏi thực tại, vào một thế giới cổ tích thuần túy: lâu đài, hiệp sĩ, phù thủy, rồng, kho báu. Đây có lẽ chính là sức hút riêng của bộ truyện này trong tủ "Sách Vàng": không phải là một phiên bản "an toàn hóa" của bạo lực thời sự như Lucky Luke, mà là một lối thoát hoàn toàn khỏi thời sự — một khoảng không trong trẻo, xa xưa, không liên quan gì đến những gì đang xảy ra ngoài phố.

Danh sách chính thức các tập truyện Johan et Pirlouit (thời Peyo, 1954–1992)

# Tên gốc tiếng Pháp Năm Ghi chú
1 Le Châtiment de Basenhau 1954 Chưa có Pirlouit, chỉ có Johan
2 Le Maître de Roucybeuf 1954
3 Le Lutin du Bois aux Roches 1956 Pirlouit chính thức xuất hiện
4 La Pierre de Lune 1956
5 Le Serment des Vikings 1957
6 La Source des dieux 1957
7 La Flèche noire 1959
8 La Flûte à six Schtroumpfs 1958–1959 Xì Trum xuất hiện lần đầu trong lịch sử truyện tranh
9 Le Sire de Montrésor 1960
10 Les Troubadours de Roc-à-Pic 1961
11 Le Pays maudit 1964
12 Le Sortilège de Maltrochu 1970s
13 La Guerre des 7 fontaines 1980s Tập cuối cùng hoàn toàn do Peyo thực hiện

Ghi chú: sau khi Peyo qua đời năm 1992, Peyo Studio đã cho ra thêm 4 tập nữa (1994–2001) với các tác giả kế nhiệm, nâng tổng số lên 17 tập. Việc Xì Trum xuất hiện lần đầu bên trong bộ truyện này (1958) khiến tập số 8 trở thành một trong những tập truyện tranh có ảnh hưởng văn hóa lớn nhất thế kỷ 20, dù bản thân Johan et Pirlouit chưa bao giờ đạt độ nổi tiếng ngang với "đứa con" mà nó sinh ra.

Les Schtroumpfs — Xì Trum (Peyo)

Giới thiệu nhân vật

Xì Trum là tên tiếng Việt của "Les Schtroumpfs" (tiếng Anh: The Smurfs) — một bộ tộc sinh vật tí hon, cao chỉ bằng ba quả táo chồng lên nhau, da xanh dương, mặc quần trắng, đội mũ chóp trắng, sống quây quần trong những căn nhà hình nấm giữa một khu rừng bí mật mà không người phàm nào tìm thấy được. Đứng đầu bộ tộc là Xì Trum Cha (Papa Schtroumpf) — người duy nhất mặc đồ đỏ thay vì trắng, có bộ râu dài, đóng vai trò lãnh đạo và cũng là phù thủy của cả bộ tộc. Mỗi thành viên Xì Trum còn lại được đặt tên theo đúng một nét tính cách hoặc nghề nghiệp nổi bật nhất của mình — Xì Trum Khỏe, Xì Trum Lười, Xì Trum Cận (đeo kính, thông thái), Xì Trum Vụng Về, Xì Trum Họa Sĩ... — một công thức đặt tên đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả, giúp trẻ em dễ dàng phân biệt và ghi nhớ hàng chục nhân vật cùng lúc dù chúng trông gần như giống hệt nhau.

Đối trọng lại thế giới hiền hòa của Xì Trum là phù thủy độc ác Gargamel — một pháp sư người thường, sống cùng con mèo Azrael, luôn tìm cách bắt Xì Trum để biến chúng thành vàng hoặc dùng trong các loại thuốc phù thủy. Mối quan hệ "mèo vờn chuột" giữa Gargamel và cả bộ tộc Xì Trum trở thành mô-típ trung tâm xuyên suốt gần như toàn bộ các câu chuyện, dù bối cảnh cụ thể mỗi tập có thể rất khác nhau.

Ra đời tình cờ bên trong một bộ truyện khác

Điều đặc biệt nhất về Xì Trum, xét về mặt lịch sử sáng tác, là chúng không hề được tạo ra như một bộ truyện độc lập ngay từ đầu. Xì Trum lần đầu xuất hiện ngày 23 tháng 10 năm 1958, trên tạp chí Spirou, như những nhân vật khách mời bên trong một tập truyện của bộ Johan et Pirlouit (Lữ Hân & Phi Lục) — bộ truyện Trung Cổ của cùng tác giả Peyo. Trong câu chuyện đó, hai nhân vật chính Lữ Hân và Phi Lục lạc vào khu rừng của một bộ tộc sinh vật da xanh bé nhỏ gọi nhau là "Schtroumpf." Ban đầu, đây chỉ được xem là một tình tiết phụ, một sáng kiến ngẫu hứng của Peyo cho một câu chuyện — không ai, kể cả chính Peyo, ngờ rằng những sinh vật phụ này sẽ trở thành di sản lớn nhất trong sự nghiệp của ông.

Nguồn gốc cái tên "Schtroumpf" cũng mang tính giai thoại thú vị: theo lời kể của chính Peyo, trong một bữa ăn cùng người bạn thân André Franquin (họa sĩ vẽ Spirou et Fantasio), ông nhất thời quên mất từ "muối" (sel) trong tiếng Pháp, bèn buột miệng nói "passe-moi le schtroumpf" (đưa tôi cái... schtroumpf), và Franquin đùa lại bằng cách hỏi "sau khi schtroumpf xong thì có schtroumpf không?" — cả hai cứ thế đùa giỡn qua lại bằng từ vô nghĩa này suốt bữa ăn. Cái từ đùa ấy sau đó ăn sâu vào đầu Peyo đến mức ông dùng nó để đặt tên cho bộ tộc sinh vật xanh của mình. Bản dịch tiếng Anh "Smurf" thực chất bắt nguồn từ bản dịch tiếng Hà Lan của từ "Schtroumpf." Còn "Xì Trum" trong tiếng Việt là một cách phiên âm gần đúng theo cách đọc của "Schtroumpf" — giữ lại phần nào âm thanh vui tai, hơi kỳ quặc của từ gốc, đúng tinh thần một cái tên được bịa ra trong lúc đùa giỡn.

Peyo — người cha chung của cả Xì Trum lẫn Lữ Hân Phi Lục

Người sáng tạo ra Xì Trum chính là Pierre Culliford, bút danh Peyo (1928–1992), cùng một tác giả đã tạo ra Johan et Pirlouit (xem bài riêng). Sau khi nhận thấy phản ứng nồng nhiệt bất ngờ của độc giả với những nhân vật phụ da xanh này, Peyo cùng nhà xuất bản Dupuis quyết định tách Xì Trum ra thành một series độc lập chỉ một năm sau đó — những câu chuyện Xì Trum độc lập đầu tiên xuất hiện trên Spirou ngay từ năm 1959, đi kèm với đợt sản phẩm ăn theo (merchandising) đầu tiên. Đây là một trong những ví dụ sớm và thành công nhất của việc một nhân vật phụ "vượt mặt" chính bộ truyện sinh ra nó — một hiện tượng về sau lặp lại với chính Vượn Đốm trong Spirou et Fantasio.

Từ truyện tranh Bỉ đến hiện tượng văn hóa toàn cầu

Không giống phần lớn các bộ truyện khác trong tủ "Sách Vàng," vốn chủ yếu nổi tiếng trong phạm vi độc giả nói tiếng Pháp hoặc các nước từng là thuộc địa Pháp, Xì Trum đã vươn ra thành một hiện tượng toàn cầu thực thụ, đặc biệt từ thập niên 1980 trở đi khi phim hoạt hình truyền hình Mỹ The Smurfs (do Hanna-Barbera sản xuất, 1981–1990) phát sóng khắp thế giới, đưa những sinh vật xanh bé nhỏ này đến với hàng trăm triệu trẻ em ở cả những quốc gia chưa từng nghe đến truyện tranh Franco-Belge gốc. Tính đến năm 2008, truyện tranh Xì Trum đã được dịch ra 25 ngôn ngữ, bán được khoảng 25 triệu bản album, và cùng với Tintin và Lucky Luke, được xem là một trong ba bộ truyện tranh Bỉ bán chạy nhất thế giới. Độ nhận diện thương hiệu Xì Trum trên toàn cầu ước tính đạt tới 95% — một con số hiếm có đối với bất kỳ nhân vật hư cấu nào, kể cả các nhân vật Disney.

Peyo trực tiếp thực hiện 16 album Xì Trum trong suốt cuộc đời mình, từ 1963 đến 1991 (tập cuối cùng, Le Schtroumpf financier, được hoàn thành cùng con trai ông là Thierry Culliford và ra mắt năm 1992, ngay trước và sau khi ông qua đời ngày 24 tháng 12 năm 1992). Sau đó, Thierry Culliford tiếp quản việc giám sát toàn bộ thương hiệu, tiếp tục cho ra thêm nhiều album mới, đồng thời quản lý việc mở rộng Xì Trum sang phim ảnh (bao gồm loạt phim điện ảnh kết hợp hoạt hình CGI và người đóng, khởi chiếu từ 2011), trò chơi điện tử, và vô số sản phẩm tiêu dùng khác.

Xì Trum ở Sài Gòn Xưa

Hồi ký cá nhân của những người từng là trẻ con ở miền Nam trước 1975 cũng như của chính tôi (Học Trò) nhớ rất rõ "Xì Trum" như một phần của ký ức tuổi thơ, với những quyển "Sách Vàng" in đen trắng, và những cái tên thân quen như Tí Vua, Tí Điệu, Tí Phá, Tí Cô Nương, Tí Lười, Tí Đô, Tí Cận, Tí Phi Hành Gia, v.v. và v.v. Bài "Trước khi thất trận" — nguồn tài liệu chính cho loạt bài nghiên cứu này — cũng liệt kê "Xì Trum" ngang hàng với các cái tên chắc chắn thuộc về trước 1975 khác như Lữ Hân Phi Lục hay Tintin. Riêng (Học Trò) tôi, sau này những cái tên đại loại như "Xì trum Phá", "Xì Trum Lười", cũng như cách xưng hô "cậu", "tớ", cho dù hình đẹp mấy đi nữa tôi thà mua bản tiếng Pháp hay tiếng Anh cho dễ coi và cảm thông hơn.

Vì sao Xì Trum lại gắn bó với ký ức tuổi thơ đến vậy

Có một câu chuyện rất đau lòng đi kèm với ký ức về Xì Trum ở Việt Nam: một hồi ký cá nhân kể lại rằng, đúng vào tháng 12 năm 1975, chỉ vài tháng sau ngày đất nước thống nhất, cha mẹ tác giả — vì sợ bị khám nhà và liên lụy do sách báo "văn hóa phẩm đồi trụy" từ chế độ cũ — đã đích thân đốt toàn bộ tủ truyện tranh "Sách Vàng" thời thơ ấu của con mình, trong đó có Xì Trum, để làm chất đốt sưởi ấm. Câu chuyện này, dù chỉ là một trường hợp cá nhân, phần nào lý giải vì sao thế hệ những người từng đọc Xì Trum thời thơ ấu ở Sài Gòn ngày nay thường nhớ về nó với một sự trìu mến đặc biệt pha lẫn tiếc nuối: đó không chỉ là một bộ truyện tranh vui nhộn, mà còn là một trong những mảnh ký ức vật chất cụ thể của tuổi thơ đã không còn tồn tại được đến hôm nay dưới dạng nguyên bản.

Danh sách 16 album chính thức do Peyo trực tiếp thực hiện (1963–1992)

# Tên gốc tiếng Pháp Năm
1 Les Schtroumpfs noirs 1963
2 Le Schtroumpfissime 1965
3 La Schtroumpfette 1967
4 L'Œuf et les Schtroumpfs 1968
5 Les Schtroumpfs et le Cracoucass 1969
6 Le Cosmoschtroumpf 1970
7 L'Apprenti Schtroumpf 1971
8 Histoires de Schtroumpfs 1972
9 Schtroumpf vert et vert Schtroumpf 1973
10 La Soupe aux Schtroumpfs 1976
11 Les Schtroumpfs olympiques 1983
12 Le Bébé Schtroumpf 1984
13 Les P'tits Schtroumpfs 1988
14 L'Aéroschtroumpf 1990
15 L'Étrange Réveil du Schtroumpf paresseux 1991
16 Le Schtroumpf financier 1992 (hoàn thành cùng Thierry Culliford)

Ghi chú: tập truyện gốc nơi Xì Trum lần đầu xuất hiện — "La Flûte à six Schtroumpfs" (1958) — thuộc về bộ Johan et Pirlouit, không tính vào 16 album chính thức của riêng series Xì Trum. Sau năm 1992, con trai Peyo là Thierry Culliford tiếp tục giám sát việc phát hành thêm nhiều album mới, hiện đã vượt quá 40 tập.

Benoît Brisefer — Tí Hon Thần Lực (Peyo)

Giới thiệu nhân vật

Trong tủ "Sách Vàng," bộ truyện này được biết đến dưới hai cái tên khác nhau tùy giai đoạn: bài "Trước khi thất trận" nhắc đến cái tên "12 Thành Công Lực" như cách gọi thời ông còn nhỏ, trong khi các bản tái bản sau này (và cách gọi phổ biến hơn trong trí nhớ tập thể ngày nay) dùng tên Tí Hon Thần Lực. Cả hai cái tên đều mô tả đúng bản chất nhân vật: một cậu bé tí hon nhưng sở hữu sức mạnh phi thường.

Benoît Brisefer (nghĩa đen: "Benoît Bẻ Gãy Sắt") là một cậu bé trông hoàn toàn bình thường — thấp bé, mặt tròn, ăn mặc gọn gàng, lễ phép, ngoan ngoãn đến mức bất kỳ bậc phụ huynh nào cũng mong có một đứa con như vậy — nhưng lại sở hữu sức mạnh siêu phàm: có thể nhấc bổng cả một chiếc xe hơi, chạy nhanh hơn xe lửa, nhảy cao qua cả tòa nhà, mà không hề tỏ ra gắng sức hay kiêu ngạo về điều đó. Điểm độc đáo và cũng là nguồn gốc của phần lớn các tình huống hài hước trong truyện: sức mạnh của cậu biến mất hoàn toàn mỗi khi cậu bị cảm lạnh — chỉ cần hắt hơi, sổ mũi là Benoît trở lại thành một cậu bé bình thường, yếu ớt như bao đứa trẻ khác, đúng vào những lúc cần sức mạnh nhất để cứu nguy. Đây là một trong những "điểm yếu siêu anh hùng" (kryptonite) được xây dựng khéo léo và hài hước bậc nhất trong lịch sử truyện tranh thiếu nhi châu Âu — vừa tạo kịch tính, vừa giữ được sự hồn nhiên, không bao giờ để câu chuyện trở nên quá nghiêm trọng hay bạo lực.

Cùng một người cha với Xì Trum và Lữ Hân Phi Lục

Benoît Brisefer do chính Peyo (Pierre Culliford, 1928–1992) sáng tạo — cùng một tác giả đã tạo ra Xì Trum và Johan et Pirlouit — ra mắt lần đầu trên tạp chí Spirou số 1183, giữa tháng 12 năm 1960, tức chỉ hai năm sau khi Xì Trum lần đầu xuất hiện. Đây là một chi tiết đáng chú ý: cùng một giai đoạn cuối thập niên 1950 — đầu thập niên 1960, Peyo gần như đồng thời phát triển ba vũ trụ truyện tranh hoàn toàn khác nhau về bối cảnh (Trung Cổ kỳ ảo với Lữ Hân Phi Lục, thế giới tí hon huyền bí với Xì Trum, và đời sống thành thị hiện đại với Benoît Brisefer) — một sức sáng tạo dồi dào hiếm thấy, dù về sau, do thành công vang dội của Xì Trum, Peyo buộc phải dồn phần lớn thời gian cho bộ truyện thành công nhất của mình, khiến Benoît Brisefer trở thành bộ truyện "thiệt thòi" nhất trong ba đứa con tinh thần của ông.

Chính vì lý do đó, Peyo chỉ hoàn thành được 7 tập Benoît Brisefer trong suốt cuộc đời (từ 1960 đến 1978), một con số khá khiêm tốn so với sản lượng Xì Trum. Bộ truyện có một dàn nhân vật phụ đáng nhớ: bà Adolphine — một bà cô già tốt bụng nhưng hay gặp rắc rối, nhân vật trung tâm của tập Madame Adolphine (1963) nổi tiếng; và "chú Placide" (Tonton Placide), một nhân vật vui nhộn khác xuất hiện trong tập năm 1968.

Từ 7 tập của Peyo đến sự hồi sinh muộn màng

Sau tập cuối cùng do chính Peyo thực hiện — Le Fétiche (1978) — bộ truyện gần như bị bỏ ngỏ trong suốt 15 năm, khi toàn bộ nguồn lực của xưởng Peyo dồn vào Xì Trum đang ở đỉnh cao thương mại toàn cầu. Chỉ sau khi Peyo qua đời năm 1992, con trai ông Thierry Culliford mới quyết định hồi sinh Benoît Brisefer, hợp tác với các tác giả khác (Dugomier, rồi Garray) để tiếp tục sản xuất thêm nhiều tập mới, bắt đầu từ Hold-up sur pellicule (1993) và kéo dài đến tận tập gần đây nhất, Sur les traces du Gorille Blanc (2015). Tính đến nay, bộ truyện có tổng cộng khoảng 15 tập, chia làm hai giai đoạn rõ rệt: 7 tập nguyên tác của Peyo, và các tập "hậu Peyo" do gia đình ông giám sát thực hiện.

Tí Hon Thần Lực ở Sài Gòn: bản dịch nào có trước?

Điều thú vị về cái tên trong bài "Trước khi thất trận" là tác giả Trần Vũ gọi bộ truyện này bằng cái tên "12 Thành Công Lực" — một cách gọi mang hơi hướng võ hiệp Trung Hoa hơn hẳn so với "Tí Hon Thần Lực," cái tên quen thuộc hơn trong trí nhớ tập thể ngày nay và trong các bản tái bản hiện có trên mạng (dịch giả được ghi nhận trong các bản scan lưu hành hiện nay là "Tú Hoa," dù chưa rõ đây có phải chính dịch giả gốc trước 1975 hay không). Rất có thể "12 Thành Công Lực" là tên gọi của một ấn bản cụ thể, sớm hơn, trong khi "Tí Hon Thần Lực" là tên của một đợt tái bản khác — hai cái tên cho cùng một nhân vật, giống như trường hợp "Xì Trum" từng có nhiều biến thể tên gọi tùy ấn bản. Đây cũng là một minh chứng cho việc thị trường xuất bản truyện tranh dịch ở miền Nam trước 1975 khá đa dạng, với nhiều nhà xuất bản, nhiều dịch giả cùng khai thác một tác phẩm gốc theo những cách đặt tên khác nhau, không có một chuẩn hóa tên gọi thống nhất như các ấn bản có bản quyền ngày nay.

Vì sao một cậu bé "yếu vì cảm lạnh" lại đáng nhớ

So với các siêu nhân vật có sức mạnh phi thường khác trong văn hóa đại chúng phương Tây (Superman sợ Kryptonite, một khối đá ngoài hành tinh hiếm có), điểm yếu của Benoît Brisefer — chỉ là một cơn cảm lạnh thông thường, thứ bệnh vặt mà bất kỳ đứa trẻ nào cũng từng trải qua — mang tính gần gũi, đời thường hơn hẳn. Đây chính là điều khiến nhân vật này đặc biệt dễ đồng cảm với trẻ em: sức mạnh phi thường của Benoît không đến từ một nguồn gốc xa lạ, kỳ bí (như phóng xạ, hành tinh khác, phép thuật cổ xưa), mà tồn tại song song với sự mong manh rất con người — hắt hơi một cái là "mất phép" ngay lập tức. Với một đứa trẻ Sài Gòn thời chiến, có lẽ đây là một phiên bản an ủi ngầm: sức mạnh và sự yếu đuối luôn tồn tại cạnh nhau trong cùng một con người, không có gì đáng xấu hổ khi đôi lúc trở nên yếu ớt — điều mà một đứa trẻ sống giữa một đất nước có chiến tranh hẳn đã cảm nhận được theo cách riêng của mình.

Danh sách chính thức các tập truyện Benoît Brisefer

# Tên gốc tiếng Pháp Năm Tác giả
1 Les Taxis rouges 1960 Peyo
2 Madame Adolphine 1963 Peyo
3 Les Douze Travaux de Benoît Brisefer 1966 Peyo
4 Tonton Placide 1968 Peyo
5 Le Cirque Bodoni 1969 Peyo
6 Lady d'Olphine 1972 Peyo
7 Pas de joie pour Noël 1976 Peyo
8 Le Fétiche 1978 Peyo (tập cuối cùng do Peyo trực tiếp thực hiện)
9 Hold-up sur pellicule 1993 Culliford & Dugomier
10 L'Île de la désunion 1995 Culliford & Garray
11 La Route du sud 1997 Culliford & Garray
12 Le Secret d'Églantine 1999 Culliford & Garray
13 Chocolats et coups fourrés 2002 Culliford & Garray
14 John-John 2004 Culliford, Jannin & Garray
15 Sur les traces du Gorille Blanc 2015 Culliford, Jannin & Garray

Ghi chú: các bản dịch tiếng Việt trước 1975 chỉ có thể tương ứng với các tập 1–7 hoặc 1–8 (giai đoạn Peyo trực tiếp thực hiện, kết thúc năm 1978 — trễ hơn thời điểm 1975 một chút, nên khả năng cao chỉ các tập từ 1960–1972 mới thật sự lưu hành ở miền Nam trước khi đất nước thống nhất).

Gaston Lagaffe (Franquin)

Giới thiệu nhân vật

Trong bảng liệt kê của bài "Trước khi thất trận," Gaston Lagaffe là một trong số ít cái tên được giữ nguyên không Việt hóa — có lẽ vì bản thân cái tên "Lagaffe" (nghĩa đen: "cú vụng về," "sự cố lỡ tay") đã gắn liền quá chặt với tính cách nhân vật, khó có cách dịch nào giữ được trọn vẹn cái dí dỏm của nguyên gốc. Gaston là một nhân viên văn phòng trẻ tuổi, làm việc (nếu có thể gọi là "làm việc") tại tòa soạn tạp chí Spirou ở Bruxelles — bối cảnh giả tưởng nhưng có thật một phần, vì tòa soạn trong truyện chính là tòa soạn thật của tạp chí đăng truyện. Gaston lười biếng, luôn đi dép xăng-đan bất kể hoàn cảnh, ngủ gật trong giờ làm, và đặc biệt: mọi việc anh động tay vào đều biến thành thảm họa nho nhỏ — từ những phát minh kỳ quặc không bao giờ hoạt động đúng ý, đến những vụ nổ nhỏ trong văn phòng, hay đơn giản chỉ là làm đổ mực khắp bàn của cấp trên.

Nhân vật đối lập thường xuyên với Gaston là ông Fantasio (đúng, cùng một Fantasio của bộ Spirou et Fantasio) trong vai biên tập viên khó tính hay bị Gaston chọc giận, và đặc biệt là ông De Mesmaeker — một đối tác kinh doanh quan trọng, người mà Gaston liên tục (và luôn vô tình) phá hỏng mọi hợp đồng đang chờ ký kết, trở thành một mô-típ hài hước lặp lại xuyên suốt hàng trăm mẩu truyện ngắn.

Từ một nhân vật phụ tình cờ đến ngôi sao riêng

Gaston không phải là một nhân vật được thiết kế có chủ đích ngay từ đầu, mà ra đời gần như tình cờ — giống hệt số phận của Xì Trum bên phía Peyo. Gaston lần đầu xuất hiện ngày 28 tháng 2 năm 1957, ban đầu chỉ là một hình ảnh phụ, "khách qua đường" trong một khung truyện của chính bộ Spirou et Fantasio (cụ thể là hai khung hình nhỏ trong tập Le Voyageur du Mésozoïque, đăng trên tạp chí Spirou số 1014, ngày 19 tháng 9 năm 1957). Nhân vật này do chính André Franquin — họa sĩ đang vẽ Spirou et Fantasio lúc bấy giờ — nghĩ ra, với sự góp ý và cổ vũ quan trọng của Yvan Delporte, khi đó là tổng biên tập tạp chí Spirou. Ban đầu nhân vật này thậm chí không có tên, chỉ được giới thiệu như một "gã tập sự" mới vô tình lảng vảng trong tòa soạn.

Sức hút hài hước của nhân vật phụ này lớn dần đến mức, chỉ hai năm sau, Gaston đã có hẳn một khung tranh nửa trang riêng hằng tuần (từ 1959), rồi phát triển thành nguyên một trang đầy đủ vào giữa thập niên 1960. Đây là một ví dụ điển hình khác — cùng mô-típ với Xì Trum trong Johan et Pirlouit, hay Vượn Đốm trong Spirou et Fantasio — cho thấy cách các tác giả Franco-Belge thời kỳ hoàng kim của "Băng nhóm Marcinelle" thường để những nhân vật phụ ngẫu hứng, không định trước, "vượt mặt" chính series đã sinh ra chúng, một khi độc giả tỏ ra yêu thích.

André Franquin: từ Spirou đến di sản Gaston

Franquin (1924–1997) — người đã được nhắc đến kỹ hơn trong bài về Spirou et Fantasio — dành phần lớn thời gian sáng tác những năm cuối sự nghiệp cho Gaston, sau khi rời bộ Spirou et Fantasio năm 1969. Gaston tiếp tục xuất hiện đều đặn trên tạp chí Spirou từ 1957 đến tận 1996, chỉ vài tháng trước khi Franquin qua đời năm 1997 — nói cách khác, gần như trọn cuộc đời làm nghề của Franquin đều gắn liền với nhân vật lười biếng, vụng về này, một sự gắn bó kéo dài gần 40 năm.

Điều đáng chú ý là bản thân Franquin, trong giai đoạn cuối sự nghiệp, từng trải qua một thời kỳ trầm cảm nặng nề, và một số nhà nghiên cứu về tác phẩm của ông cho rằng chính sự lười biếng ngoan cố, thái độ "bất hợp tác nhẹ nhàng" của Gaston đối với guồng máy công sở — không bao giờ nổi loạn ồn ào, chỉ đơn giản từ chối vận hành theo đúng quy củ — phần nào phản ánh chính tâm thế của Franquin đối với áp lực sáng tác liên tục mà ngành công nghiệp truyện tranh thương mại đòi hỏi ở ông.

Gaston trong tủ "Sách Vàng"

So với các cái tên khác trong danh sách — Tintin, Lữ Hân Phi Lục, Xì Trum — Gaston Lagaffe có phần khác biệt về thể loại: đây không phải truyện phiêu lưu có cốt truyện dài, mà là truyện tranh theo mảng ngắn (gag-a-day), mỗi mẩu chỉ dài một trang hoặc ít hơn, không có mạch truyện xuyên suốt, có thể đọc theo bất kỳ thứ tự nào. Với một đứa trẻ Sài Gòn, đây có lẽ là một trải nghiệm đọc khác hẳn: không cần theo dõi diễn biến nhiều tập như Tintin hay Lucky Luke, chỉ cần mở ra bất kỳ trang nào cũng có thể cười ngay với một tình huống trớ trêu độc lập — một hình thức giải trí "ăn liền" phù hợp với những khoảnh khắc rảnh rỗi ngắn ngủi giữa giờ học hoặc trước giờ đi ngủ.

Danh sách các tập truyện gốc tiêu biểu (thời Franquin, 1960–1996)

# Tên gốc tiếng Pháp Năm
1 Gaston 1960
2 Gala de gaffes 1963
3 Gaffes à gogo 1964
4 Gaffes en gros 1965
5 Gare aux gaffes 1966
6 Les gaffes d'un gars gonflé 1967
7 Des gaffes et des dégâts 1968
8 Un gaffeur sachant gaffer 1969
9 Lagaffe nous gâte 1970
10 Le cas Lagaffe 1971
11 Le géant de la gaffe 1972
12 Gaffes, bévues et boulettes 1973
13 Le gang des gaffeurs 1974
14 Lagaffe mérite des baffes 1979
15 La saga des gaffes 1982
16 Gaffe à Lagaffe! 1996 (tập cuối cùng, năm Franquin qua đời)

Ghi chú: đây là các album tổng hợp các mẩu truyện ngắn đăng định kỳ trên tạp chí Spirou, không phải truyện dài liền mạch; năm 2009, Dupuis và Marsu Productions còn phát hành lại toàn bộ theo đúng thứ tự thời gian gốc, chia thành 19 tập "Édition Définitive."


Tài liệu tham khảo

Nguồn gốc bài viết

Tintin (Hergé)

Astérix & Obélix (Goscinny & Uderzo)

Lucky Luke và Anh em nhà Dalton (Goscinny & Morris)

Spirou et Fantasio — Phan Tân & Sĩ Phú (Franquin)

Johan et Pirlouit — Lữ Hân & Phi Lục (Peyo)

Les Schtroumpfs — Xì Trum (Peyo)

Benoît Brisefer — Tí Hon Thần Lực (Peyo)

Gaston Lagaffe (Franquin)