Tổng hợp từ tài liệu phê bình âm nhạc, phỏng vấn chính thức, và nghiên cứu từ cộng đồng fan toàn cầu.
Biên soạn: Claude AI. Biên tập và hiệu đính: Học Trò.
Tháng 2 năm 1973, tại Melodifestivalen — vòng chọn đại diện Thụy Điển cho Eurovision Song Contest — Björn, Benny, Agnetha và Frida bước lên sân khấu với bài "Ring Ring." Bài về thứ ba. Về nhà tay không.
Cái cú thứ ba đó không phải là thảm họa. Đứng thứ ba ở Melodifestivalen không có nghĩa là thất bại hoàn toàn — "Ring Ring" về sau trở thành hit ở Scandinavia và một số thị trường châu Âu. Nhưng với bốn người đang cố gắng thoát ra khỏi giới hạn của nhạc pop Thụy Điển để đặt chân lên sân khấu quốc tế, việc không được chọn đại diện đất nước có nghĩa là một năm nữa chờ đợi. Và trong khoảng thời gian đó, họ nhìn vào những gì xảy ra với người thắng Eurovision — những ban nhạc đến rồi đi, nổi tiếng một mùa rồi biến mất — và tự hỏi liệu mình có đang làm đúng hay không.
Câu trả lời của họ là: làm lại, nhưng làm đúng hơn. Và lần này, thay vì viết bài rồi hy vọng nó phù hợp với Eurovision, họ quyết định làm ngược lại — viết một bài cụ thể cho Eurovision, một bài được thiết kế để thắng, không phải chỉ để thi. Cái quyết định có vẻ thực dụng đó hóa ra là quyết định thay đổi hoàn toàn lịch sử nhạc pop thập niên 70.
Album Waterloo — phát hành ngày 4 tháng 3 năm 1974 tại Thụy Điển, sau đó phát hành quốc tế — là kết quả của cái quyết định đó. Không phải chỉ là album chứa bài hát thắng Eurovision. Nó là album đầu tiên của ABBA được thế giới biết đến, album đầu tiên mà tên "ABBA" được dùng trên bìa, và album mà trong vòng vài tuần sau khi bài tựa đề thắng cuộc thi, đã leo lên đỉnh bảng ở cả chục quốc gia. Nhưng Waterloo cũng là album khó đặt tên cho: không phải pop, không phải rock, không phải schlager thuần túy, không phải glam rock hoàn toàn — mà là tất cả những thứ đó cùng một lúc, đặt cạnh nhau trong mười một bài hát của ban nhạc đang thử tất cả cánh cửa để xem cánh nào mở.
Bài nghiên cứu này tổng hợp những gì được ghi lại về Waterloo — từ các buổi thu âm mùa thu-đông 1973, qua đêm Eurovision huyền thoại tại Brighton ngày 6 tháng 4 năm 1974, đến những đánh giá lại vào dịp kỷ niệm năm mươi năm của album vào năm 2024. Đây là câu chuyện của ban nhạc đang đặt cược tất cả vào một bài hát về Napoleon — và thắng.
Bối Cảnh Ra Đời: Sau "Ring Ring" Và Quyết Định Đặt Cược Vào Eurovision
Để hiểu Waterloo, cần hiểu vị trí của Björn và Benny trong bức tranh âm nhạc năm 1973.
Cả hai không phải người mới vào nghề. Björn Ulvaeus đã hát và viết nhạc với Hootenanny Singers từ giữa thập niên 60. Benny Andersson từng là keyboard player của Hep Stars — ban nhạc pop Thụy Điển lớn nhứt những năm 60, được so sánh với The Beatles ở trong nước. Cả hai đã biết viết nhạc, biết đứng trên sân khấu, biết studio. Nhưng năm 1973, tham vọng của họ lớn hơn Thụy Điển.
Vấn đề là cái hố cách biệt giữa thành công Scandinavia và thành công quốc tế không phải là hố nhỏ. Nhạc pop từ Thụy Điển — dù hay đến đâu — không tự nhiên được thị trường Anh hay Đức hay Pháp tiếp nhận chỉ vì bản thân nó hay. Nó cần một cửa ngõ. Và Eurovision — dù người trong giới nhạc Anh thường nhìn với con mắt hơi coi thường — là cái cửa ngõ đó. Người thắng Eurovision được phát trên đài phát thanh toàn châu Âu trong tuần sau đó. Tên họ được biết đến ở mười lăm quốc gia trong một tối.
Năm 1973, cặp đôi này quyết định viết bài đặc biệt cho Melodifestivalen 1974. Không phải bài viết sẵn rồi nộp — mà là bài được viết ra với một mục đích duy nhứt: thắng. Cái tư duy đó — nghề thủ công đặt trên nghệ thuật, chiến thuật đặt trên cảm hứng — không phải là thiếu liêm chính. Đó là cách người thực dụng làm việc trong một ngành công nghiệp có quy tắc riêng của nó. Và hóa ra, khi bạn có tài năng thật, cái tư duy thực dụng đó không giết chết âm nhạc — nó tập trung nó lại.
Đầu thu năm 1973 tại Thụy Điển, nhạc thế giới đang trong thời kỳ glam rock. David Bowie đang ở đỉnh cao với Aladdin Sane; T.Rex đang cháy sáng với Marc Bolan; Gary Glitter, Slade, Sweet đang thống trị radio Anh với những bài nhịp nặng, phục trang lạ mắt, makeup và sequins. Thể loại nhạc này — hào nhoáng, sân khấu tính cao, không giả vờ nghiêm túc — có một điểm chung với cái mà Björn và Benny đang hướng đến: nó tự tin vào sức mạnh của hook đơn giản, của điệp khúc mà người ta nhớ ngay từ lần nghe đầu tiên. Glam rock không phải là thứ họ muốn làm vĩnh viễn, nhưng nó cung cấp ngôn ngữ âm nhạc cho giai đoạn này. Và Waterloo nghe — ở nhiều bài, đặc biệt là bài tựa đề — như ban nhạc Thụy Điển đang nói tiếng glam rock với giọng accent của mình.
Còn một điều nữa về bối cảnh của Waterloo mà ít được nhắc đến: năm 1974 là năm ABBA trở thành "ABBA." Album Ring Ring (1973) được phát hành dưới tên "Björn & Benny, Agnetha & Frida" — tên dài dòng, không có một bản sắc nhóm rõ ràng. Tên viết tắt "ABBA" — lấy từ chữ đầu của Agnetha, Björn, Benny, và Anni-Frid — đã được dùng không chính thức từ giữa năm 1973, nhưng album Waterloo là lần đầu tiên tên đó xuất hiện chính thức trên bìa đĩa. Đây không chỉ là album âm nhạc — đây là khai sinh tên của ban nhạc.
Phòng Thu: Mùa Thu 1973 Tại Metronome, Và Cái Tên Lần Đầu Được Viết Xuống
Waterloo được thu âm tại Metronome Studio ở Stockholm trong khoảng bốn tháng — từ ngày 24 tháng 9 năm 1973 đến tháng 1 năm 1974. Cùng kỹ thuật viên âm thanh Michael B. Tretow, cùng producer là Björn và Benny. Nhưng có những điều khác biệt quan trọng so với những album sau.
Buổi thu đầu tiên, ngày 24 tháng 9 năm 1973, là buổi thu của "Dance (While the Music Still Goes On)" — và ngay từ ngày đầu tiên, album này đã có một câu chuyện kỳ lạ. Benny Andersson — người chơi keyboard và synthesizer của ban nhạc, người mà sự hiện diện trên mọi bài ABBA từ đầu đến cuối là điều hiển nhiên — vắng mặt. Lý do không được ghi lại rõ ràng, nhưng kết quả thì có: phần piano và keyboard của "Dance (While the Music Still Goes On)" được chơi bởi John "Rabbit" Bundrick — một pianist người Mỹ đang ở Stockholm vào thời điểm đó. Bundrick không được ghi tên trong phần credit của album. Ông là người vô hình trong câu chuyện Waterloo, nhưng cái đóng góp của ông ở đó, trong suốt bài hát mở đầu của mùa thu 1973 đó.
Ba tuần sau buổi thu đầu tiên, ngày 16 tháng 10 năm 1973, Björn và Benny vào studio với một phiên thu mới: "Suzy-Hang-Around" và "My Mama Said." Và ở đây xảy ra một điều mà không ai trong studio hôm đó có thể biết trước ý nghĩa lịch sử của nó: tờ giấy ghi lịch thu âm ngày 16 tháng 10 năm 1973 — cái tờ giấy hành chính thông thường mà kỹ thuật viên điền tên nghệ sĩ và tên bài — ghi tên nghệ sĩ là "ABBA."
Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, tên "ABBA" được viết xuống thành văn bản chính thức, dưới dạng tên của một nhóm nhạc. Không phải trong hợp đồng, không phải trong phỏng vấn — mà trong cái tờ giấy ghi lịch thu âm của một studio bình thường ở Stockholm, vào buổi chiều tháng 10 của một năm mà chưa ai biết tên đó sẽ có ý nghĩa gì. Cái khoảnh khắc nhỏ và tự nhiên đó, nhìn lại từ năm mươi năm sau, có một sức nặng khó giải thích.
"Suzy-Hang-Around" — một trong những bài được thu trong buổi lịch sử đó — có một đặc điểm mà về sau trở thành footnote quan trọng trong catalog ABBA: đây là bài duy nhứt mà Benny Andersson hát lead vocal. Không phải Agnetha. Không phải Frida. Benny. Giọng Benny ít được biết đến hơn nhiều so với hai giọng nữ của ban nhạc — ông thường đứng sau cây đàn, ít khi ra trước micro — nhưng "Suzy-Hang-Around" là bằng chứng rằng ông hoàn toàn có khả năng hát lead khi muốn. Tại sao đây là lần duy nhứt và cuối cùng ông làm vậy trong sự nghiệp ABBA? Không có câu trả lời chính thức nào. Nhưng cái sự hiếm gặp đó biến "Suzy-Hang-Around" thành một bài mà fan ABBA kỹ tính luôn biết đến với một lý do đặc biệt.
Ngày 17 tháng 10 — một ngày sau buổi thu lịch sử đó — hai bài nữa được thu: "What About Livingstone" và "Honey, Honey." Cái tốc độ đó — bốn bài trong hai ngày — nói lên cái nhịp làm việc của Björn và Benny vào thời điểm này: không có nhiều thời gian thử đi thử lại, không có nhiều session kéo dài nhiều tuần cho một bài. Họ đến, họ thu, họ đi. Và phần lớn những gì thu được trong trạng thái đó nghe tự nhiên hơn là những thứ được polish kỹ lưỡng — cái roughness nhẹ của thập niên 70 còn hiện diện trong âm thanh của album này.
Ngày 14 tháng 11, "King Kong Song" được thu âm — và đây là bài mà Björn và Benny về sau thừa nhận không phải là bài họ tự hào nhứt. Working title của bài là "Mr. Sex" — một cái tên nói lên rất nhiều về cái hướng ban nhạc đang thử khi viết bài: muốn tạo ra cái gì đó provocative, energetic, glam rock-ish, có edge. Kết quả không thuyết phục hoàn toàn, nhưng không phải vì thiếu nỗ lực.
Bài quan trọng nhứt — "Waterloo" — được thu âm ngày 17 tháng 12 năm 1973. Vào thời điểm đó, bài đang có working title "Honey Pie" — một cái tên ngọt ngào, dịu dàng, không có gì liên quan đến Napoleon hay trận chiến hay số phận không thể tránh khỏi. Cái chuyển đổi từ "Honey Pie" sang "Waterloo" là một trong những quyết định naming quan trọng nhứt trong lịch sử nhạc pop, dù không ai nhận ra nó như vậy vào lúc xảy ra.
Các buổi thu tiếp tục đến tháng 1 năm 1974, hoàn tất trong khoảng bốn tháng kể từ buổi đầu tiên. Michael B. Tretow xử lý mọi thứ từ phòng điều khiển — công việc mà ông sẽ tiếp tục làm cho ABBA qua tất cả các album sau. Những nhạc sĩ session làm nền cho album này bao gồm nhiều người sẽ tiếp tục làm việc với ABBA: Janne Schaffer trên guitar, Ola Brunkert trên trống — những cái tên xuất hiện từ Waterloo và vẫn còn ở đó nhiều năm sau.
Bìa Album: Lâu Đài, Napoleon, Và Những Bộ Đồ Không Ai Quên
Ảnh bìa của Waterloo được chụp tại Lâu Đài Gripsholm — một trong những lâu đài cổ nổi tiếng nhứt của Thụy Điển, nằm cách Stockholm khoảng 100 km về phía tây, xây dựng từ thế kỷ 16. Nhiếp ảnh gia Ola Lager — người cũng sẽ chụp bìa cho ABBA (1975) sau này — đưa bốn người vào Gustav III's Theatre bên trong lâu đài, với một nhân vật đóng vai Napoleon ngồi trong khán đài.
Cái chủ đề Napoleon đó không phải ngẫu nhiên. Bài "Waterloo" — bài tựa đề của album — lấy ẩn dụ từ Trận Waterloo năm 1815, nơi Napoleon Bonaparte thất bại trước liên quân Anh-Phổ và chấm dứt sự nghiệp hoàng đế của mình. Björn dùng cái hình ảnh đó như ẩn dụ về tình yêu — người hát "gặp trận Waterloo của mình" khi gặp người họ yêu, không thể kháng cự, bị chinh phục hoàn toàn. Cái ẩn dụ tình yêu-như-trận-chiến không mới, nhưng cái chọn Napoleon như biểu tượng cho sự bại trận vinh quang thì có cái riêng của nó.
Trang phục trong ảnh bìa và trong màn trình diễn Eurovision do Frida và Inger Svenneke cùng thiết kế. Đây không phải là outfits mua sẵn hay thuê từ kho phục trang. Chúng được tạo ra đặc biệt — vải bóng, màu tươi, cổ áo rộng và bờm vai cường điệu theo phong cách glam rock của thời kỳ đó. Agnetha trong áo đen và trắng có chi tiết ren; Frida trong áo đỏ sáng; Björn và Benny trong quần ống loe và jacket lấp lánh. Tất cả bốn người trông giống như đang chuẩn bị bước lên sân khấu, không phải ngồi trong lâu đài — và đó chính xác là cái thông điệp hình ảnh muốn truyền tải: chúng tôi đang đến.
Những bộ trang phục đó về sau trở thành biểu tượng văn hóa theo cách mà không ai lên kế hoạch. Năm 2023 và 2024 — kỷ niệm năm mươi năm chiến thắng Eurovision — các phiên bản replica của trang phục Waterloo được trưng bày tại Lãnh địa Trận Waterloo ở Bỉ trong suốt một năm. Những bộ quần áo được tạo ra cho một buổi thi hát truyền hình năm 1974 đã trở thành di sản lịch sử đủ quan trọng để được trưng bày tại địa điểm của trận chiến thật cách đó 159 năm.
Chủ Đề Bao Trùm: Album Muốn Làm Tất Cả Mọi Thứ
Waterloo (1974) là album khó xếp loại nhứt trong catalog ABBA — không phải vì nó phức tạp, mà vì nó đang thử quá nhiều hướng cùng một lúc.
Nghe từ đầu đến cuối, Waterloo nghe như bốn người đang ở một cái chợ âm nhạc lớn và muốn thử mọi loại hàng: glam rock ở "Watch Out," schlager châu Âu ở "Sitting in the Palmtree" và "I've Been Waiting for You," ballad chịu ảnh hưởng Connie Francis ở "Hasta Mañana," R&B nhẹ ở "My Mama Said," pop hóm hỉnh ở "King Kong Song," nhạc không lời cảm xúc ở "Dance (While the Music Still Goes On)." Cái đa dạng đó không phải là vấn đề về mặt nhạc — mỗi bài trong số đó được làm tốt với những gì nó đang là. Vấn đề là khi nghe cả album, không dễ tìm thấy một cái thread bao trùm nối tất cả lại ngoài việc tất cả đều do cùng bốn người làm.
So sánh với ABBA (1975) — album tiếp theo — cái sự khác biệt rõ ràng hơn: năm 1975, ban nhạc đã tìm ra cái âm thanh của mình trong "SOS" và "Mamma Mia," và dù album đó cũng không đồng đều, cái âm thanh ABBA đặc trưng đã xuất hiện. Năm 1974, âm thanh đó chưa có. Waterloo là album của ban nhạc đang thăm dò, không phải đang tuyên ngôn.
Nhưng cái sự thăm dò đó không phải là yếu điểm — nó là chân dung trung thực của bốn người đang ở đỉnh đầu của một hành trình dài. Và trong tất cả những thử nghiệm của album, có một bài nổi trội lên cao hơn tất cả — bài tựa đề — đến mức người ta đôi khi quên rằng còn có mười bài khác xung quanh nó.
Phân Tích Từng Bài
I. Waterloo — Từ "Honey Pie" Đến Napoleon, Và Cái Đêm Ở Brighton
Trước khi trở thành "Waterloo," bài hát có working title "Honey Pie." Hai từ đó — "Honey Pie" — không gợi ra bất kỳ điều gì về Napoleon, về chiến trận, về số phận không thể tránh. Chúng gợi ra cái ngọt ngào, cái dịu dàng, có lẽ là một ballad yêu đương nhẹ nhàng. Sự chuyển đổi từ cái tên đó sang "Waterloo" là câu chuyện về cách một bài hát tìm ra bản sắc của mình.
Björn viết phần lời sau khi giai điệu đã hình thành. Cái ý tưởng dùng tên một trận chiến lịch sử như ẩn dụ cho khoảnh khắc đầu hàng trong tình yêu không phải là ý tưởng mà bất kỳ ai cũng có thể có — nhưng khi đã có, nó hiển nhiên đến mức khó tưởng tượng bài hát tồn tại với bất kỳ tên nào khác. "My, my, at Waterloo Napoleon did surrender" — câu đầu tiên của bài đặt ngay lập tức cái framework: đây không phải là người đang yêu đơn thuần, đây là người đang bị đánh bại một cách vinh quang. Cái paradox đó — thất bại như thắng lợi, đầu hàng như niềm vui — là cái làm cho bài trở nên thú vị về mặt cảm xúc dù chủ đề tình yêu không hề mới.
Tại Melodifestivalen 1974, ABBA mang đến hai bài ứng cử: "Waterloo" và "Hasta Mañana." Trước khi lên sân khấu, ban nhạc lo ngại rằng "Waterloo" — energetic, uptempo, có cái glam rock brashness — có thể quá mạo hiểm cho ban giám khảo. "Hasta Mañana" với cái ballad lãng mạn của nó nghe an toàn hơn, dễ chinh phục hơn. Nhưng cuối cùng họ chọn "Waterloo" — theo lời kể lại sau này, vì đó là hướng âm nhạc họ muốn đi, không phải hướng an toàn nhứt. Và vì "Waterloo" có hai giọng nữ chia sẻ lead vocal — điều mà "Hasta Mañana" không có, với Agnetha hát một mình. Cái quyết định đó — chọn bài có hai giọng hát thay vì một — phản ánh cái hiểu biết của Björn và Benny rằng sức mạnh đặc biệt nhứt của ban nhạc là khi Agnetha và Frida hát cùng nhau.
"Waterloo" thắng Melodifestivalen 1974 và được chọn đại diện Thụy Điển.
Ngày 6 tháng 4 năm 1974, Eurovision Song Contest được tổ chức tại The Dome ở Brighton, Anh, do BBC phát sóng trực tiếp toàn châu Âu. Đây là lần thứ 19 cuộc thi được tổ chức — và sẽ là lần đáng nhớ nhứt trong lịch sử lâu dài của nó. ABBA trình diễn "Waterloo" với đầy đủ trang phục, vũ đạo, và năng lượng của ban nhạc đang không chỉ thi hát mà đang trình diễn thật sự.
Kết quả: Thụy Điển thắng với 24 điểm, cách người về thứ hai — ca sĩ Ý Gigliola Cinquetti với "Sì" — 6 điểm. Đây không phải là chiến thắng vừa vặn — đây là chiến thắng thuyết phục trong một kỳ thi có tính cạnh tranh cao. Các ban giám khảo từ khắp châu Âu nhìn nhận "Waterloo" là bài hát xuất sắc nhứt đêm đó.
Có một chi tiết thú vị mà ABBA về sau nhắc lại với nụ cười: Anh Quốc — nước chủ nhà, nước mà ABBA sẽ sau này chinh phục hoàn toàn và nơi nhiều hit lớn nhứt của họ đứng số một — cho ABBA nul points trong đêm đó. Không một điểm nào. Ban giám khảo Anh nhìn vào "Waterloo" và không bỏ một phiếu nào. Chưa đầy hai tuần sau, "Waterloo" leo lên UK #1 và ở đó hai tuần.
Phần còn lại của câu chuyện thương mại thì vang dội: "Waterloo" đứng số một tại Bỉ, Đan Mạch, Phần Lan, Tây Đức, Ireland, Na Uy, Nam Phi, và Thụy Sĩ. Top 3 tại Áo, Pháp, Hà Lan, Tây Ban Nha. #6 tại Mỹ — không phải số một, nhưng là đặt chân của ABBA lần đầu tiên vào top 10 Mỹ. Chủ tịch Atlantic Records sau đó ký hợp đồng với ABBA cho thị trường Mỹ ngay sau khi Eurovision, và "Waterloo" trở thành single Atlantic đầu tiên của ban nhạc tại Mỹ.
Về mặt âm nhạc, "Waterloo" không phải bài pop phức tạp nhứt Björn và Benny từng viết — sau này họ sẽ viết những bài tinh tế hơn nhiều về mặt hòa âm và cảm xúc. Nhưng trong cái đơn giản của nó có một sự hoàn hảo riêng: phần mở đầu piano/synth tạo ra ngay lập tức cái đứa-con-nít chạy-vào-trong cảm giác hứng khởi, phần điệp khúc "Waterloo! I was defeated, you won the war" bùng lên theo đúng nghĩa đen, và cái groove glam-rock của nhịp trống và guitar điện đẩy toàn bộ bài về phía trước không ngừng. Bài không cho người nghe thở. Nó chỉ cho phép người ta vỗ tay và hát theo.
Năm 2005, trong một sự kiện đặc biệt kỷ niệm năm mươi năm Eurovision, "Waterloo" được bỏ phiếu chọn là bài hát hay nhứt trong toàn bộ lịch sử cuộc thi — trong hơn năm mươi năm và hàng trăm bài hát thắng giải từ khắp châu Âu. Đó không phải là kết quả ngạc nhiên với những ai biết âm nhạc, nhưng cái xác nhận chính thức đó là điều ban nhạc Thụy Điển từng bị người Anh phớt lờ không thể chối bỏ.
II. Hasta Mañana — Bài Hát Khác, Và Cái Phong Cách Connie Francis
Trong tất cả các bài trên Waterloo, "Hasta Mañana" có lẽ là bài có câu chuyện ra đời kỳ lạ và thú vị nhứt sau bài tựa đề.
Working title của bài là "Who's Gonna Love You?" — một cái tên Anh ngữ thẳng thắn và không có gì đặc biệt. Khi backing track được thu âm ngày 18 tháng 12 năm 1973 — một ngày sau "Waterloo" — bài vẫn còn là "Who's Gonna Love You?" và chưa ai biết nó sẽ là gì. Theo câu chuyện được ghi lại, cả nhóm không thể hát bài này theo cách thỏa mãn — giai điệu đòi hỏi một cái gì đó mà không ai trong phòng đang tìm được.
Rồi Agnetha, đang ở lại một mình trong studio, thử hát bài theo phong cách của Connie Francis — giọng hát Mỹ nổi tiếng với những bài pop nhẹ nhàng, sentimental của thập niên 50-60. Cái phong cách đó — ấm, hơi cổ điển, có cái nasal quality đặc trưng của American pop thời đó — làm cho bài trở nên khác hẳn. Và nó hoạt động.
Trong khi đó, Stig Anderson — manager và đồng tác giả — đang đi nghỉ ở Quần đảo Canary. Ông mang theo băng demo của bài hát. Một đêm đang nghe đài radio Tây Ban Nha, ông nghe liên tục cái phrase "hasta mañana" — "gặp nhau ngày mai" — trong các chương trình. Cái phrase đó vừa nghe vui tai vừa phù hợp với giai điệu của bài. Ông viết lời và đặt tên bài ngay từ cụm từ đó, nghe được từ đài radio ở một hòn đảo nhiệt đới.
"Hasta Mañana" về sau trở thành single thứ ba và cuối cùng từ album Waterloo — phát hành tháng 9 năm 1974, sau khi "Waterloo" và "Honey, Honey" đã ra thị trường. Bài đạt top 10 ở Hà Lan, Bỉ, và Thụy Sĩ — không phải hit lớn như bài tựa đề, nhưng là bằng chứng rằng ABBA không phải one-hit wonder ngay cả ở giai đoạn này.
Cái irony của câu chuyện "Hasta Mañana" không phải là nhỏ: bài có thể đã là bài ABBA mang đi thi Eurovision năm 1974 thay vì "Waterloo." Nếu điều đó xảy ra, lịch sử âm nhạc pop sẽ khác đi theo những cách không thể đoán trước. "Hasta Mañana" có thể thắng hoặc thua Eurovision; Agnetha có thể có hay không có cái thành công riêng đó. Nhưng cái "Waterloo" chúng ta biết — cái bài thắng tất cả mọi người tưởng là không thể thắng — sẽ không xảy ra. Mỗi lần nghe "Hasta Mañana," người ta nghe không chỉ bài hát mà còn cả con đường khác không được đi.
III. Honey, Honey — Bài Phá Vỡ Nước Mỹ
"Honey, Honey" là bài thứ hai được phát hành từ Waterloo và là bài đầu tiên mang ABBA vào top 30 Mỹ.
Bài được thu âm ngày 17 tháng 10 năm 1973, cùng ngày với "What About Livingstone" — một trong những ngày thu dày đặc nhứt của toàn bộ sessions. Trên album, Agnetha, Frida, và Björn đều có phần hát — không phải dạng co-lead rõ ràng của "Waterloo" mà là bài hát chung, giọng hòa lẫn vào nhau theo kiểu nhẹ nhàng, tươi sáng.
Về âm nhạc, "Honey, Honey" có cái bounce vui vẻ đặc trưng của pop châu Âu đầu thập niên 70 — không nặng, không thách thức, không cố gắng làm bất cứ điều gì ngoài khiến người nghe cảm thấy tốt trong ba phút. Cái đơn giản đó không phải là thiếu tham vọng — đó là biết rõ mình đang làm gì và làm nó tốt. Björn và Benny ở đây không đang cố chứng minh gì về mặt nghệ thuật. Họ đang viết nhạc pop.
Tại Anh, "Honey, Honey" không phát hành như single riêng — nó xuất hiện như B-side của "Waterloo" tại thị trường này. Nhưng tại Mỹ, sau khi Atlantic Records ký hợp đồng với ABBA hậu Eurovision, bài được phát hành riêng và đạt #27 trên Billboard Hot 100 và Adult Contemporary — đây là single ABBA đầu tiên lọt vào bảng AC của Mỹ. Tại Tây Đức, bài lên đến #2. Những con số đó, nhìn từ hôm nay, không nghe ấn tượng so với những gì ABBA sẽ đạt được sau này — nhưng vào năm 1974, #27 tại Mỹ với một ban nhạc Thụy Điển là điều đủ để người ta chú ý.
Cái câu chuyện của "Honey, Honey" tại Mỹ cũng là câu chuyện của cái nền tảng được xây dựng từng bước: Atlantic Records không kỳ vọng ABBA trở thành số một ngay lập tức. Họ đang thử xem thị trường Mỹ có tiếp nhận một ban nhạc châu Âu nói tiếng Anh với giọng accent Thụy Điển hay không. Kết quả của "Honey, Honey" đủ tốt để giữ cánh cửa Mỹ hé mở — cánh cửa mà "Dancing Queen" năm 1976 sẽ đẩy ra hoàn toàn.
IV. Watch Out — Glam Rock Với Giọng Accent Bắc Âu
"Watch Out" là bài glam rock nhứt trên Waterloo — và cũng là bài mà nhà phê bình mô tả như ABBA được "cho vào máy xay cùng với nhạc phim Jesus Christ Superstar và Crazy Horses của The Osmonds." Cái hỗn hợp kỳ lạ đó, khi nghe, không sai: bài có cái năng lượng rock gospel của Jesus Christ Superstar, cái nhịp trống điên loạn của The Osmonds bài đó, và bên trên tất cả là giọng của Agnetha và Frida đang hát với cái vui vẻ của người không quá nghiêm trọng về những gì họ đang làm.
Guitar điện trong bài "nổ tung" ở phần kết — không phải guitar solo theo nghĩa kỹ thuật, mà là cái ầm ầm của một bài đang kết thúc theo kiểu không thể kết thúc dịu dàng. Cái cách kết đó, khi so sánh với những bài ABBA sau này — kết bằng fade-out, bằng giai điệu nhẹ dần, bằng khoảng lặng — nghe như của một ban nhạc khác. "Watch Out" là ABBA đang nói ngôn ngữ glam rock của thập niên 70 trôi chảy, trước khi chuyển sang ngôn ngữ riêng của mình.
Bài không được phát hành single và không có nhiều câu chuyện ghi lại về nó. Trong bức tranh tổng thể của album, "Watch Out" là bài đứng cạnh "King Kong Song" trong cái nhóm bài "glam rock experiment" mà sau này cả ban nhạc và giới phê bình đồng ý là chưa phải hướng đúng nhứt của ABBA. Nhưng như một thời điểm trong lịch sử, nó ghi lại cái khoảnh khắc ban nhạc đang học cách không cần làm giống ai khác.
V. King Kong Song — Bài Mà Chính Người Viết Không Thích
"King Kong Song" là ví dụ hiếm gặp trong catalog ABBA: một bài mà chính những người viết nó về sau công khai thừa nhận không phải là thứ họ tự hào. Björn và Benny — những người hiếm khi phàn nàn về bất kỳ bài nào trong sự nghiệp dài của mình — đã đề cập đến "King Kong Song" như một trong những bài yếu nhứt mà họ từng làm.
Working title "Mr. Sex" nói lên điều gì đó về điểm xuất phát của bài: Björn và Benny muốn viết bài có cái provocative, dám nói thẳng, có cái chất rock không cần xin lỗi. Kết quả là bài hát có nhịp điệu nặng, phần điệp khúc nghe ồn ào, và lời nhạc về King Kong và sức mạnh — một cái cố gắng làm bài "cool" theo kiểu glam rock mà cuối cùng không thuyết phục.
Điểm thú vị duy nhứt của bài, nhìn từ góc độ âm nhạc, là khoảnh khắc hai giọng Agnetha và Frida nhảy vào ở phần điệp khúc. Dù bài hát nói chung không thành công, cái instant khi hai giọng đó xuất hiện cho thấy ban nhạc hiểu vũ khí mạnh nhứt của mình — nhưng chưa biết cách dùng nó tối ưu trong bối cảnh bài này. "King Kong Song" là ví dụ rõ ràng nhứt của cái gap giữa tiềm năng và thực tế trên album Waterloo.
Bài được phát hành là B-side quốc tế của "Honey, Honey" — vị trí phù hợp cho một bài mà người viết không nghĩ là đủ mạnh để đứng một mình.
VI. My Mama Said — R&B Và Bài Đầu Tiên Với Tên ABBA
"My Mama Said" được thu ngày 16 tháng 10 năm 1973 — ngày lịch sử mà tờ giấy thu âm lần đầu tiên ghi tên "ABBA." Điều đó làm cho bài này có một chỗ đặc biệt trong dòng thời gian: nó là một trong những bài đầu tiên được thu dưới cái tên mà cả thế giới sẽ biết đến.
Nội dung đơn giản: một cô gái phàn nàn về người mẹ quá kiểm soát — "Mama said don't you ever do that, Mama said..." Cái chủ đề đó không mới, nhưng cái cách Frida và Agnetha trình bày nó không theo kiểu pop nhẹ nhàng mà theo kiểu có cái R&B edge — rhythm and blues nhẹ, không phải soul sâu, nhưng đủ để nghe khác với phần lớn những bài khác trên album.
Điều đáng chú ý về "My Mama Said" là cái "sophisticated refrain and middle eight guitar solo" mà nhà phê bình ghi lại — phần bridge của bài có một guitar solo ngắn gọn nhưng rõ nét, kiểu solo không cầu kỳ nhưng đúng chỗ. Đó là loại detail nhỏ mà người không nghe kỹ bỏ qua, nhưng là loại detail khiến một bài hát đứng vững hơn so với những bài chỉ có verse-chorus lặp lại.
Cái R&B flavor của bài nghe như ABBA đang thử một ngôn ngữ âm nhạc mà sau này họ sẽ không theo đuổi nhiều — ban nhạc của "SOS" và "Mamma Mia" và "The Winner Takes It All" không phải là ban nhạc R&B. Nhưng ở đây, năm 1973, khi mọi thứ đang còn là thử nghiệm, cái thử nghiệm R&B đó có cái tươi mới của bài hát không biết giới hạn của mình là ở đâu.
VII. Sitting in the Palmtree — Holiday Pop Và Cái Nhẹ Nhàng Không Cần Biện Hộ
"Sitting in the Palmtree" là một trong những bài đơn giản nhứt trên Waterloo — và sự đơn giản đó không phải là vấn đề hay là ưu điểm, mà chỉ là bản chất của nó.
Lời bài hát kể về một người đàn ông ngồi trên cây dừa, nhìn xuống cửa sổ nhà người mình yêu — không phải hành động lãng mạn nhứt hay đặc biệt nhứt trong lịch sử tình yêu, nhưng nó được hát với cái vui vẻ nhứt có thể. Nhà phê bình mô tả bài "sprightly đến mức gần như không có trọng lực" — cái floating quality của nó, cái nhẹ nhàng lâng lâng không cần lý do, là điểm đặc trưng nhứt.
Cái nhãn "novelty holiday hit" mà một số nhà phê bình gán cho bài không hoàn toàn sai, nhưng cũng không hoàn toàn công bằng. Nhạc pop của thập niên 60 và 70 có một truyền thống pop về những bài hát không cần chủ đề sâu sắc — không phải mọi bài đều cần nói về chiến tranh hay ly hôn hay ý nghĩa cuộc sống. Đôi khi một bài hát tốt chỉ cần khiến người ta mỉm cười. "Sitting in the Palmtree" làm điều đó, và không xin lỗi về điều đó.
Trong bức tranh toàn bộ album, bài này đứng cạnh "Suzy-Hang-Around" và "Gonna Sing You My Lovesong" trong cái nhóm bài "nhẹ hơn" — không phải single candidate, không phải centerpiece, nhưng tạo ra cái breathing room cần thiết trong một album nếu không sẽ nghe quá nặng nề hoặc quá cố gắng.
VIII. Dance (While the Music Still Goes On) — Bài Đầu Tiên, Người Đàn Ông Vô Hình
"Dance (While the Music Still Goes On)" có hai điểm đặc biệt trong lịch sử của Waterloo: nó là bài đầu tiên được thu âm cho album, và nó là bài duy nhứt trong toàn bộ sự nghiệp ABBA mà Benny Andersson không chơi keyboard.
Ngày 24 tháng 9 năm 1973 — buổi thu đầu tiên — John "Rabbit" Bundrick ngồi trước cây đàn thay cho Benny. Bundrick, một pianist người Mỹ đang ở Stockholm vào thời điểm đó (không rõ lý do cụ thể), đã đóng góp phần nhạc cụ trung tâm của bài nhưng tên ông không xuất hiện trong bất kỳ phần credit nào của album. Ông là người vô hình — có mặt trong âm thanh, vắng mặt trong ghi chép.
Bài có cái mood cảm xúc đặc biệt trong bối cảnh album: trong khi phần lớn Waterloo energetic và tươi sáng, "Dance (While the Music Still Goes On)" nghe suy tư hơn, chậm hơn, có cái undertone của người đang nhận ra rằng mọi thứ rồi sẽ kết thúc và vì vậy hãy nhảy trong khi nhạc còn chơi. Cái contradiction đó — invite người nghe đến sàn nhảy trong khi lời nhạc ngụ ý rằng buổi khiêu vũ có hồi kết — là cái tinh tế nhứt về mặt cảm xúc trên toàn bộ album.
Frida hát lead toàn bài — và đây là một trong những màn trình diễn early Frida hay nhứt được ghi âm. Giọng bà ở đây không phải cái dramatic của những bài sau, mà là cái ấm, steady, của người kể chuyện biết mình đang nói về điều gì.
IX. What About Livingstone — Bài Hát Về Nhà Thám Hiểm, Và Những Thanh Niên Thụy Điển
"What About Livingstone" là bài bất thường nhứt về mặt chủ đề trong catalog early ABBA: một bài hát về David Livingstone — nhà thám hiểm và nhà truyền giáo người Scotland thế kỷ 19, người đã đi sâu vào châu Phi khi chưa ai biết phần lớn lục địa đó ra sao.
Nội dung của bài, theo mô tả của The Guardian, "quở trách thanh niên Thụy Điển vì không quan tâm đến những nhà thám hiểm vĩ đại." Đó là một chủ đề cho bài hát pop — không phải tình yêu, không phải nhảy múa, không phải khát vọng — mà là lịch sử và sự thiếu tò mò của thế hệ trẻ. Cái bất thường đó chính xác là điều làm cho bài đứng riêng biệt trong danh sách bài hát của album.
Về mặt âm nhạc, bài có "catchy bass synth riff" ở điệp khúc và một "innovative vocal countermelody" mà nhà phê bình ghi nhận là dấu hiệu đầu tiên của cái sẽ trở thành đặc trưng của ABBA trong các album sau — vocal arrangement phức tạp, nhiều lớp, nghe có thể đơn giản nhưng thực ra đòi hỏi kỹ thuật hòa âm thật sự. Nhà phê bình Music Hub gọi đây là "sự khởi đầu của sự phát triển đều đặn về mặt độ phức tạp trong vocal arrangement" của ban nhạc.
X. Gonna Sing You My Lovesong — Viên Đá Quý Ẩn
Trong tất cả các bài trên Waterloo, "Gonna Sing You My Lovesong" là bài ít được nhắc đến nhứt nhưng cũng là bài mà người nghe kỹ thường ghi nhận như một trong những hidden gems — viên đá quý ẩn giấu trong cái album ồn ào của một ban nhạc đang cố làm tất cả mọi thứ.
Bài không có cái energetic của "Waterloo," không có cái hook bắt tai của "Honey, Honey," không có cái drama của "Hasta Mañana." Nó chỉ là một ballad tình cảm, ấm, viết và hát với sự chân thành không cần trang trí. Và đôi khi đó là tất cả những gì một bài hát cần.
Agnetha hát lead, và đây là một trong những bài early Agnetha mà cái chất trong sáng, dễ vỡ, trực tiếp của giọng bà được nghe rõ nhứt mà không bị cuộc cạnh tranh phối khí nào lấn át. Không có cái synth dày, không có cái guitar riff mạnh — chỉ là giọng hát, giai điệu, và cái câu chuyện đơn giản nhứt: tôi muốn hát cho bạn nghe bài tình ca của tôi.
XI. Suzy-Hang-Around — Lần Duy Nhứt Benny Cầm Micro
"Suzy-Hang-Around" kết thúc tracklist của album — và là bài kết với một đặc điểm không thể tìm thấy ở bất kỳ đâu khác trong catalog ABBA: Benny Andersson hát lead vocal.
Tên của bài — cô gái tên Suzy hay lảng vảng, hay "hang around" — gợi ra nhân vật của một cô gái trẻ không biết mình muốn gì, cứ xuất hiện ở đây ở đó không có lý do rõ ràng. Cái chân dung đó được Benny hát theo kiểu có cảm giác vừa đùa vừa thật — không phải giọng hát kỹ thuật hoàn hảo, nhưng có cái honest quality của người đang nói chuyện, không phải biểu diễn.
Kết thúc album bằng bài Benny hát lead là lựa chọn bất ngờ. Nhưng trong bối cảnh của Waterloo — album của ban nhạc đang thử tất cả mọi thứ — nó không ngờ thì cũng vừa. Và cái fact rằng đây là lần duy nhứt và cuối cùng Benny hát lead trong sự nghiệp ABBA biến "Suzy-Hang-Around" thành bài mà fan lâu năm có xu hướng giữ với sự trân trọng đặc biệt — không phải vì bài hay nhứt, mà vì nó là bài không thể tìm lại được.
Đêm Brighton: Chi Tiết Của Một Khoảnh Khắc Lịch Sử
Ngày 6 tháng 4 năm 1974 tại The Dome ở Brighton là buổi tối mà ABBA, nhìn từ bây giờ, là tâm điểm lịch sử không thể tranh cãi. Nhưng vào thời điểm đó, với bốn người đang đứng hậu trường chờ đến lượt trình diễn, không ai biết điều đó. Họ chỉ biết rằng đã làm hết sức có thể để chuẩn bị, và kết quả nằm trong tay ban giám khảo từ mười bảy quốc gia.
Eurovision 1974 tại Brighton là kỳ thi có chất lượng cạnh tranh cao hơn thường. Gigliola Cinquetti của Ý với bài "Sì" — người cuối cùng về thứ hai — là ca sĩ đã thắng Eurovision 1964 với bài "Non ho l'età" (Tôi Chưa Đủ Tuổi), tức là người có kinh nghiệm sân khấu quốc tế mà ABBA lúc đó chưa có. Ngoài ra còn Mouth & MacNeal của Hà Lan, Carita của Phần Lan, và nhiều đại diện từ các quốc gia Tây Âu với bề dày âm nhạc. Đây không phải cuộc thi mà bất kỳ ai cũng có thể thắng bằng một bài hát dễ thương.
ABBA trình diễn ở vị trí thứ bảy trong số mười bảy tiết mục — một vị trí mid-show không đặc biệt thuận lợi hay bất lợi. Họ bước lên sân khấu trong bộ trang phục mà Frida và Inger Svenneke đã dựng lên — màu sắc, lấp lánh, không giả vờ modest. Màn trình diễn kéo dài chưa đến ba phút nhưng đủ để làm khán giả trong hội trường và người xem truyền hình trên toàn châu Âu nhận ra: đây là ban nhạc khác với những gì đã thấy trước đó tối hôm đó.
Vấn đề là, như thường xảy ra trong lịch sử nghệ thuật, sự bầu phiếu không hoàn toàn phản ánh chất lượng âm nhạc. Vương quốc Anh — nước đang tổ chức cuộc thi, nước mà những đĩa hát của ABBA sẽ leo lên #1 trong những tuần tiếp theo — cho ABBA không một điểm nào. Đây là một trong những trường hợp nổi tiếng nhứt trong lịch sử Eurovision về việc ban giám khảo bỏ lỡ hoàn toàn. Nhưng mười bảy ban giám khảo từ mười bảy quốc gia khác, tổng cộng, trao cho ABBA 24 điểm — đủ để thắng với cách biệt thoải mái.
Khi kết quả được công bố, Agnetha sau này kể lại cái cảm giác không thể tin vào tai — không phải vì không tin vào chất lượng bài hát, mà vì cái khoảng cách giữa hy vọng và thực tế đôi khi rộng đến mức chiến thắng thật sự nghe như không thật. Björn nhớ đến cái hỗn độn của hậu trường, báo chí và nhiếp ảnh gia từ khắp nơi tràn vào. Benny nhớ đến cái âm thanh của khán giả. Frida nhớ đến ánh đèn.
Trong những ngày sau Eurovision, ABBA ở lại Anh để quảng bá. Họ xuất hiện trên chương trình truyền hình, trả lời phỏng vấn, và nghe tin "Waterloo" đang leo lên bảng xếp hạng Anh. Ba tuần sau đêm Brighton, bài hát đạt UK #1 — chính xác là cái thị trường mà ban giám khảo đã không cho họ một điểm nào.
Những Bài Không Nằm Trong Tracklist: Phiên Bản Thay Thế Và Bonus Tracks
Waterloo có nhiều phiên bản phát hành khác nhau ở các thị trường khác nhau, và cái sự không nhứt quán đó là đặc trưng của cách âm nhạc được phân phối trong thập niên 70 — trước khi khái niệm "global release" tồn tại.
Tại các thị trường nói tiếng Đức, "Waterloo" được phát hành như đĩa đơn với lời tiếng Đức thay vì tiếng Anh. Tương tự với tiếng Pháp. Cái thực hành thu âm cùng bài theo nhiều ngôn ngữ — một điều phổ biến trong nhạc pop châu Âu thập niên 60-70 — đặt ra một câu hỏi thú vị: khi ABBA hát "Waterloo, mein Waterloo" thay vì "Waterloo, I was defeated, you won the war," họ đang là cùng một ban nhạc hay đang biến thành ai đó khác? Câu trả lời, theo cái cách âm nhạc hoạt động, là cả hai: bài hát vẫn là bài hát, nhưng ngôn ngữ mang vào đó một cái âm thanh khác, một cái cảm giác khác.
Phiên bản Deluxe Edition của Waterloo — phát hành lần đầu vào thập niên 2000 và tái phát hành vào dịp kỷ niệm năm mươi năm — bao gồm những bài không có trong tracklist gốc: các phiên bản ngôn ngữ khác của "Waterloo," demo recordings, và một số single B-sides của giai đoạn đó. Trong số đó, đáng chú ý nhứt là phiên bản tiếng Đức và tiếng Pháp của bài tựa đề — những bản thu này cho thấy Agnetha và Frida có thể thay đổi cách xử lý giọng hát rất đáng kể khi ngôn ngữ thay đổi, dù giai điệu giống nhau hoàn toàn.
Phòng Thu Và Nhạc Cụ: Metronome Trong Năm 1973-74
Metronome Studio ở Stockholm — nơi thu âm phần lớn Waterloo — là một trong những studio hàng đầu của Thụy Điển vào thời điểm đó. Khác với Glen Studio ngoại ô nơi nhiều bài của ABBA (1975) được thu sau này, Metronome là studio trung tâm, thành phố, được sử dụng bởi nhiều nghệ sĩ Thụy Điển quan trọng trong thập niên đó.
Michael B. Tretow, kỹ thuật viên âm thanh, đang ở giai đoạn đầu của mối quan hệ làm việc với ABBA — ông mới bắt đầu hiểu cách hai người viết nhạc này làm việc, cách họ muốn âm thanh phải nghe. Những kỹ thuật đặc trưng nhứt của âm thanh ABBA — cái multi-layered vocal, cái cách mỗi nhạc cụ chiếm một không gian riêng trong mix — còn đang hình thành trên Waterloo, chưa hoàn chỉnh như những album sau. Nhưng những viên gạch đầu tiên đã được đặt.
Một chi tiết về nhạc cụ đáng ghi nhận: Waterloo vẫn sử dụng nhiều organ và piano acoustic hơn so với những album sau của ABBA, nơi synthesizer sẽ dần chiếm vị trí trung tâm. Cái âm thanh của Waterloo vì vậy có một chất "cơ học" hơn, gần với live performance hơn, ít electronic hơn — và điều đó tạo ra một texture âm thanh khác biệt rõ ràng với Arrival hay Super Trouper. Nghe Waterloo là nghe ABBA trước khi họ trở thành ban nhạc của synthesizer; nghe Arrival là nghe họ sau khi đã biến thành điều đó. Cái khoảng cách giữa hai âm thanh đó, dù chỉ cách nhau hai năm, là khoảng cách của một thế giới âm nhạc đang thay đổi.
Janne Schaffer trên guitar và Ola Brunkert trên trống — cùng những người sẽ xuất hiện trong nhiều album ABBA sau này — đặt nền tảng rhythm section của Waterloo với cái chắc chắn và hiệu quả không phô trương. Không ai ngồi xuống nghe Waterloo để chú ý đến guitar của Schaffer hay trống của Brunkert — và đó chính xác là điều họ muốn: làm cho âm nhạc nghe tự nhiên đến mức không cần để ý đến phần kỹ thuật nền tảng.
Di Sản: Album Thứ Hai, Lần Đầu Thế Giới Biết Đến
Waterloo (1974) là album thứ hai của ABBA về mặt kỹ thuật — nhưng là album đầu tiên mà thế giới biết đến. Ring Ring (1973) không được phát hành ở Anh cho đến năm 1992, không được phát hành ở Mỹ cho đến năm 1995. Trong khi đó, Waterloo ra mắt đồng loạt ở hàng chục thị trường quốc tế vào mùa xuân 1974. Với phần lớn khán giả toàn cầu, Waterloo là album ABBA đầu tiên họ từng nghe — và cái ấn tượng đầu tiên đó quan trọng.
Tại Thụy Điển, album bán hơn bất kỳ album nào trước đó trong lịch sử âm nhạc Thụy Điển tính đến thời điểm phát hành — một kỷ lục quê nhà mà ban nhạc sẽ tiếp tục phá nhiều lần trong những năm sau. Cái thành công đó tại quê nhà, kết hợp với cú nổ Eurovision, tạo ra một momentum thương mại mà hãng đĩa Atlantic Records tại Mỹ và Epic Records tại Anh đều muốn tận dụng ngay lập tức.
Nhưng nhìn lại từ 2024 — năm kỷ niệm năm mươi năm của album — Waterloo được đánh giá không chỉ theo tiêu chí thương mại mà còn theo tiêu chí âm nhạc thật sự. Và cái đánh giá âm nhạc đó thú vị hơn cái số liệu chart.
Waterloo không phải album hay nhứt của ABBA theo chuẩn nội tại của ban nhạc — Arrival (1976), The Album (1977), Super Trouper (1980), và The Visitors (1981) đều sẽ vượt nó về chiều sâu và tính nhứt quán. Nhưng Waterloo có một thứ mà những album đó không có: nó là album duy nhứt của ABBA được làm trong trạng thái không biết mình là ai sẽ trở thành. Cái tự do của việc không biết — không bị cái kỳ vọng của thành công trước đây đè lên — cho phép ban nhạc thử nhiều thứ mà về sau họ sẽ không còn cơ hội thử. Benny hát lead. Glam rock thẳng thắn. R&B nhẹ. Một bài về David Livingstone. Tất cả những điều đó có mặt vì năm 1974, ABBA chưa là "ABBA" theo nghĩa stereotype sẽ hình thành sau này.
Năm Mươi Năm Sau: Album Được Tái Phát Hành Và Nhìn Lại
Tháng 3 năm 2024, nhân dịp đúng năm mươi năm ngày phát hành (4 tháng 3 năm 1974), Waterloo được tái phát hành trong hai định dạng đặc biệt. Phiên bản đĩa vinyl Half-Speed mastered 45RPM 2LP — dùng kỹ thuật mastering cẩn thận hơn ở tốc độ quay chậm hơn để tái tạo lại âm thanh analog gốc một cách trung thực nhứt — cho phép người nghe của thập niên 2020 nghe album theo cách gần với bản gốc năm 1974 nhứt có thể. Phiên bản limited edition box set gồm ba single vinyl gốc — bao gồm "Honey, Honey" và "Hasta Mañana" như picture discs riêng biệt, và "Waterloo" được phát hành như đĩa 10-inch theo bốn ngôn ngữ khác nhau.
Cái chi tiết bốn ngôn ngữ của "Waterloo" không phải chỉ là chi tiết thú vị về mặt kỹ thuật. Vào năm 1974, Stig Anderson và Björn Ulvaeus đã dịch "Waterloo" sang tiếng Đức (Waterloo, bản Đức), tiếng Pháp (Waterloo, mein Waterloo), và tiếng Tây Ban Nha (Waterloo) — cố gắng đưa bài hát vào từng thị trường bằng ngôn ngữ của thị trường đó. Cái thực hành đó — thu âm cùng một bài theo nhiều ngôn ngữ — phổ biến trong nhạc pop châu Âu thập niên 60-70 và là cách ABBA nhìn nhận âm nhạc của mình: không phải là thứ chỉ có thể nghe theo một cách, mà là thứ có thể được điều chỉnh cho từng khán giả.
Ngày 5 tháng 4 năm 2024 — đúng năm mươi năm sau khi ABBA đứng trên sân khấu The Dome ở Brighton — cả bốn thành viên cùng ngồi lại và nhớ về đêm đó. Trong nhiều phỏng vấn, cả Björn lẫn Benny đều nhắc rằng đêm Eurovision 1974 là khoảnh khắc họ biết — biết chắc, không phải hy vọng — rằng âm nhạc của họ có thể đi xa. Agnetha và Frida, trong các phỏng vấn riêng, nhớ đến cái hỗn độn hậu trường, cái nhảy múa, cái tiếng hò hét từ khán giả khi kết quả được công bố.
Và tất cả bốn người đều nhớ một chi tiết giống nhau: cái ánh đèn rọi xuống sân khấu The Dome khi họ trình diễn. Không phải Super Trouper — loại đèn sân khấu mà sáu năm sau sẽ trở thành tên của một bài hát — mà chỉ là những ngọn đèn bình thường của một sân khấu thi hát truyền hình. Nhưng dưới cái ánh đèn đó, bốn người từ Thụy Điển đã hát một bài về Napoleon và sự đầu hàng vinh quang, và cả châu Âu đã nghe.
Danh Sách Bài Hát — Waterloo (1974)
| # | Tên Bài | Giọng Ca Chính | Ngày Thu | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Waterloo | Agnetha + Frida | 17/12/1973 | Working title "Honey Pie"; thắng Eurovision 1974 Brighton; UK #1; voted best Eurovision song of all time 2005 |
| 2 | Sitting in the Palmtree | Agnetha + Frida | — | Pop nhẹ nhàng kiểu holiday; không phải single |
| 3 | King Kong Song | Agnetha + Frida | 14/11/1973 | Working title "Mr. Sex"; Björn và Benny tự nhận là một trong bài yếu nhứt; B-side quốc tế của "Honey Honey" |
| 4 | Hasta Mañana | Agnetha (sole lead) | 18/12/1973 | Working title "Who's Gonna Love You?"; Agnetha hát kiểu Connie Francis; tên đặt bởi Stig ở Canary Islands; ứng cử viên Eurovision bị bỏ |
| 5 | My Mama Said | Frida + Agnetha | 16/10/1973 | Cùng ngày "ABBA" đầu tiên được viết xuống; R&B feel; guitar solo ở bridge |
| 6 | Dance (While the Music Still Goes On) | Frida | 24/9/1973 | Bài đầu tiên thu âm; John "Rabbit" Bundrick thay Benny trên piano — không ghi credit |
| 7 | Honey, Honey | Agnetha + Frida + Björn | 17/10/1973 | US #27 Billboard Hot 100; single ABBA đầu tiên vào US Adult Contemporary chart; Atlantic Records Mỹ |
| 8 | Watch Out | Agnetha + Frida | — | Glam rock nhứt album; giống Jesus Christ Superstar + Osmonds; guitar "nổ tung" ở kết |
| 9 | What About Livingstone | Agnetha + Frida | 17/10/1973 | Về nhà thám hiểm David Livingstone; catchy bass synth riff; vocal countermelody phức tạp |
| 10 | Gonna Sing You My Lovesong | Agnetha | — | Hidden gem; ballad sentimental nhứt album; không phải single |
| 11 | Suzy-Hang-Around | Benny (sole lead) | 16/10/1973 | Lần duy nhứt và cuối cùng Benny hát lead trong sự nghiệp ABBA; cùng ngày "ABBA" đầu tiên được viết xuống |
Tham Khảo
- Waterloo (album) — Wikipedia)
- Waterloo (song) — Wikipedia)
- Hasta Mañana — Wikipedia
- Honey, Honey — Wikipedia
- My Mama Said — Wikipedia
- What About Livingstone — Wikipedia
- King Kong Song — Wikipedia
- Eurovision Song Contest 1974 — Wikipedia
- In Focus: Waterloo! — abbasite.com
- In Focus: Hasta Mañana — abbasite.com
- How ABBA Conquered All With The Waterloo Album — uDiscover Music
- Waterloo at 50: Revisiting ABBA's Charge to Eurovision Victory — Eurovision.tv
- ABBA To Reissue Waterloo For 50th Anniversary — uDiscover Music
- Making ABBA: Waterloo — Classic Pop Magazine
- Superstars at the Castle — Kungliga Slotten (Gripsholm)
- Waterloo — ABBA Omnibus
- Abba's U.S. Success: The Inside Story — Best Classic Bands
- Carl Magnus Palm, Bright Lights Dark Shadows: The Real Story of ABBA — Omnibus Press
