4.03.2026

Theo chân những thần tượng nhạc Pháp: Marie Laforêt — Đôi Mắt Vàng Và Giọng Ca Không Chịu Ở Yên

Tác giả: Claude AI, dưới sự dẫn dắt và chỉnh sửa của Học Trò.


Tôi biết bài trước. Chứ còn người hát thì không biết.

Cái đó nghe kỳ cục, tôi biết. Nhưng thật ra không hiếm chút nào — đặc biệt với những ai có cái thói quen mua album hòa tấu về nghe rồi mới đi ngược lên tìm bản gốc, như tôi hay làm. Mấy năm đầu qua Mỹ, tôi hay ra tiệm nhạc mua albums của Paul Mauriat, Raymond Lefèvre, Franck Pourcel. Nghe phải cái giai điệu nào hay, cứ đinh ninh trong đầu rồi từ từ tìm về bản gốc. Có khi mất mấy năm mới tìm ra.

"Viens Viens" là như vậy. Tôi nghe Paul Mauriat dạo giai điệu đó từ hồi chưa biết gì — cái tiếng violin lên cao rồi chùng xuống, nhẹ mà buồn, nghe như ai đó đang ngoái đầu nhìn lại một lần cuối trước khi đi. Cứ tưởng đó là nhạc Pháp thuần túy kiểu chanson cổ điển, loại nhạc không cần biết tên tác giả vẫn cảm nhận được ngay. Mãi sau mới biết đó là bài Marie Laforêt hát — và khi nghe bản gốc rồi thì hiểu ra ngay tại sao Paul Mauriat phải cover nó.

Còn "Manchester Et Liverpool" thì là Franck Pourcel. Không phải Mauriat. Pourcel cũng là một tên lớn trong làng nhạc hòa tấu Pháp — cái bộ ba Mauriat, Lefèvre, Pourcel là những cái tên tôi biết từ trước khi biết Marie Laforêt. Bản hòa tấu "Manchester Et Liverpool" của Pourcel mà nghe vô là tim đập lạ, cái tiếng violin thổn thức trên nền tiếng flute, không biết là đẹp hay buồn hơn, cứ không phân biệt được. Nghe mấy năm rồi mới gặp người hát thật sự.

Thế rồi tôi gặp Marie Laforêt.


Người Con Gái Đôi Mắt Vàng

Marie Laforêt không phải tên thật của bà. Bà sinh ra là Maïtena Marie Brigitte Douménach — cái tên dài ngoằng mang gốc Basque và Catalan từ miền tây nam nước Pháp. Mẹ bà người Basque, quê từ vùng đất giáp ranh Pháp và Tây Ban Nha; cha bà gốc Catalan. Cái tên Douménach đẹp theo kiểu riêng của nó, nhưng không phải tên của người sắp trở thành biểu tượng âm nhạc của cả một thập kỷ.

Bà sinh ngày 5 tháng 10 năm 1939, tại Soulac-sur-Mer — một thị trấn nhỏ bên bờ Đại Tây Dương ở vùng Médoc, nơi nổi tiếng với những vườn nho trải dài đến tận chân trời và không khí mặn mặn của biển. Cái khung cảnh đó ảnh hưởng sâu đến tâm hồn bà — bạn sẽ thấy nó vang lên trong "Les Vendanges De L'Amour" sau này, khi hình ảnh mùa hái nho trở thành ẩn dụ cho tình yêu.

Đến năm 1959, một sự kiện tình cờ đổi cả cuộc đời bà. Bà thay chị gái vào phút chót để tham dự cuộc thi tài năng trên đài phát thanh tên là Naissance d'une étoile — "Sự Ra Đời Của Một Ngôi Sao." Bà thắng. Và trong lúc đứng trên sân khấu ấy, bà tự chọn cho mình một cái tên mới: Marie Laforêt. "La forêt" nghĩa là khu rừng. Cái tên đó thật ra rất hợp với bà, bởi vì cả sự nghiệp của bà sau này cũng như vậy: nhiều lớp, nhiều tầng, có ánh sáng lọt qua đây đó, và không dễ đi một mạch từ đầu đến cuối mà không bị lạc.

Cái gì làm Marie Laforêt khác với đám đông? Trước tiên là đôi mắt. Báo chí Pháp gọi bà là "la fille aux yeux d'or" — cô gái với đôi mắt vàng. Mắt bà là một màu vàng hổ phách hiếm gặp, khi sáng nhìn như đá cẩm thạch xanh, khi chiều lại ấm như hổ phách thật — cái màu không phải ai cũng có. Người ta hay nói về đôi mắt đó như điều nhứt đầu tiên ai gặp bà cũng nhìn thấy.

Nhưng sau đôi mắt thì còn có giọng hát.

Tôi muốn nói thẳng điều này: giọng Marie Laforêt không phải loại giọng bạn nghe và nghĩ "ôi, kỹ thuật tuyệt vời quá." Không. Giọng bà là loại bạn nghe và hỏi thầm: "tại sao cái người này nghe buồn đến vậy?" Có gì đó trong giọng bà — một chất gì hơi run rẩy, hơi mong manh, như sợi chỉ mảnh mà không đứt — khiến người nghe không thể thờ ơ. Bà không phô kỹ thuật, không vươn cao chứng tỏ tầm giọng. Bà chỉ hát, thật và trực tiếp, như đang kể chuyện với bạn ngồi trước mặt.


"Les Vendanges De L'Amour" — Khi Mùa Thu Và Tình Yêu Cùng Đến

Năm 1963, Danyel Gérard và Michel Jourdan viết cho bà một bài có cái tên đẹp như thơ: Les Vendanges De L'Amour — mùa hái nho của tình yêu. Đây là bài hít đầu đời của bà, và thú vị thay, nó không phải bài yé-yé kiểu France Gall hay Sheila hay Sylvie Vartan. Nó nhẹ hơn, chậm hơn, như bài tình ca có gốc gác từ chanson truyền thống của Pháp nhưng mang theo hơi thở nhẹ của dân ca. Trong khi cả thế giới nhạc trẻ Pháp đang cuồng điên theo nhịp rock và beat từ Mỹ và Anh đưa qua, bà lại chọn một giai điệu mộc mạc, lời thơ dịu dàng về tình yêu như mùa hái nho — cái mùa mà con người ta ra đồng cùng nhau, làm việc cùng nhau, và tình yêu lớn lên từ đó.

Tôi đã đề cập bài này trong quyển Tản Mạn Về Âm Nhạc Việt Nam Và Thế Giới, nên ở đây không cần viết lại dài dòng. Chỉ muốn thêm một điều: bài hát không chỉ là ẩn dụ thơ mộng về tình yêu. Laforêt sinh ra ở Soulac-sur-Mer, ngay trong vùng Médoc nổi tiếng trồng nho của nước Pháp. "Les vendanges" không phải hình ảnh bà mượn từ sách vở — đó là ký ức thật. Những vườn nho trải dài, mùi đất ẩm cuối hè, không khí mặn từ biển thổi vào. Cái màu sắc địa phương ấy nghe được trong bài, dù người nghe ở đâu cũng cảm nhận được một cái gì đó rất cụ thể, rất chân thật, không phải nhạc viết cho thị trường.

Bài này phóng lên top các bảng xếp hạng ở Pháp và đưa tên Marie Laforêt vào giới âm nhạc như một sự xuất hiện không thể bỏ qua. Cùng năm đó, bà cũng thu âm bản tiếng Pháp của "Blowin' In The Wind" của Bob Dylan — và theo nhiều nhà phê bình, bà là người giúp phổ biến Dylan ở Pháp nhiều hơn bất kỳ ai khác lúc đó. Đó không phải sự ngẫu nhiên: bà có tai nghe ra cái gì thiệt và cái gì không.


"Manchester Et Liverpool" — Thành Phố Và Trái Tim Chia Đôi

Ba năm sau "Les Vendanges," bà ra "Manchester Et Liverpool" — và đây là bài tôi muốn nói nhiều hơn.

Eddy Marnay viết lời. André Popp viết nhạc. Dàn nhạc đệm là dàn nhạc của Franck Pourcel. Cái bộ ba đó tạo ra một bài hát nghe kỳ lạ: lời kể chuyện một cô gái bị chia cắt giữa hai thành phố, hai người đàn ông, hai tình yêu — một người ở Manchester, một người ở Liverpool. Hai thành phố cách nhau chỉ hơn năm chục cây số ở miền tây bắc nước Anh, nhưng trong bài hát thì như hai thế giới.

Lý do chọn đúng Manchester và Liverpool không phải ngẫu nhiên. Năm 1966, cả thế giới đang điên đảo vì The Beatles — mà The Beatles thì từ Liverpool. Manchester thì là đối thủ truyền thống trong bóng đá Anh. Marnay khéo léo lấy sự đối lập địa lý ấy làm phông nền cho một câu chuyện tình chia đôi. Cái địa lý trở thành ẩn dụ cho cái chia rẽ trong lòng. Hay, theo kiểu nhạc Pháp hay: dùng cái cụ thể bên ngoài để nói về cái trừu tượng bên trong.

Bài này phát hành năm 1966 và trở thành một trong những bài nổi tiếng nhứt của Laforêt — không chỉ ở Pháp. Franck Pourcel thu âm bản hòa tấu không lời năm 1967 trong album Amour, Danse Et Violons — và bản Pourcel đó đi rất xa. Có người kể rằng ở nước Nga, người ta từng dùng giai điệu đó làm nhạc nền cho dự báo thời tiết trên đài truyền hình Liên Xô. Tôi không kiểm chứng được chuyện đó, nhưng cái hình ảnh thú vị thiệt: một bài hát Pháp về hai thành phố Anh, lại gắn liền với thời tiết ở Liên Xô.

Nghe lại cả hai bản rồi mới thấy Pourcel làm gì với bài này: ông lấy cái melody thoạt nhìn có vẻ đơn giản, rồi đưa tiếng violin lên cao như muốn với tới ai đó ở xa, và cho tiếng flute trả lời phía dưới — như hai người đang gọi nhau từ hai bờ. Cái arrangement đó hay. Nhưng khi nghe Laforêt hát, mới thấy bản hòa tấu dù hay đến mấy cũng thiếu đi cái gì. Thiếu cái giọng không chịu bình yên đó.


"Viens Viens" — Đứa Trẻ Khóc Gọi Cha

Năm 1973. Marie Laforêt không còn là cô gái trẻ hát "Les Vendanges" nữa. Bà ba mươi ba tuổi, đã qua nhiều năm làm phim, đã thành danh cả trên màn ảnh lẫn sân khấu. Và bà ra "Viens Viens" — bài hát trở thành hit thương mại lớn nhứt đời bà.

Bài này là bản tiếng Pháp của một bài Đức tên "Rain Rain Rain" — viết bởi Ralph Bernet, Ingeborg Simon và một số tác giả khác. Nhưng cái bản tiếng Pháp lại khác hoàn toàn về cảm xúc so với những gì cái tên dịch ra có thể gợi. Đây là tiếng kêu gọi của một đứa con, cầu xin người cha hãy quay về với mẹ. Mẹ đang héo mòn vì ông ấy bỏ đi theo người đàn bà khác. Đứa trẻ không nói cho mình — nó nói cho mẹ. Nó biết mẹ đẹp. Nó biết mẹ còn yêu. Nó chỉ muốn cha nhìn lại một lần.

Cái nội dung đó nghe qua thì tưởng như melodrama kiểu phim bộ. Nhưng Laforêt hát không như vậy. Bà hát nhẹ. Như người đã chấp nhận một điều không thể thay đổi nhưng vẫn phải nói ra một lần cuối. Cái nhẹ đó mới là điều làm bài hát day dứt hơn là dữ dội.

Paul Mauriat thu bản hòa tấu ngay trong cùng năm 1973 — trong album Nous Irons À Vérone. Và tôi thú nhận: tôi biết bản Mauriat trước. Nghe cái tiếng strings của Mauriat dâng lên ở đoạn chorus, tôi tưởng đó là một bài nhạc về nỗi nhớ quê hay nỗi nhớ xa cách gì đó. Hóa ra là tiếng kêu của một đứa trẻ đang cầu xin cha về.

Biết được nội dung rồi nghe lại, Mauriat hay thiệt, nhưng Laforêt không thể thay thế được. Ông chuyển bài thành âm nhạc thuần túy. Bà chuyển bài thành một câu chuyện.


"Il A Neigé Sur Yesterday" — Khi Băng Rơi Trên Một Thời Vàng Son

Năm 1977, bà ra bài mà tôi cho là thú vị nhứt trong toàn bộ sự nghiệp: Il A Neigé Sur Yesterday — "Đã Có Tuyết Rơi Trên Yesterday."

Bài này do Michel Jourdan viết lời — và ông viết nó như một lời ai điếu cho The Beatles. Không phải ai điếu theo kiểu trang trọng chính thức. Là kiểu của một người yêu nhạc, ngồi nhớ lại cả một thời đã qua, buồn vì thời đó không bao giờ trở lại. Nhạc của Jean-Claude Petit và Tony Rallo.

Cái chi tiết tôi thích nhứt về bài này là một sự nhầm lẫn. Jourdan không giỏi tiếng Anh, và khi viết bài ông tưởng "Yesterday" là tên một địa danh — một thành phố, một nơi chốn — chớ không biết đó là tên bài hát nổi tiếng nhứt của The Beatles. Ông viết như thể đang hình dung một thành phố tên Yesterday, một thành phố đã bị tuyết phủ, đã trở nên lạnh lẽo và xa cách.

Cái nhầm lẫn đó — dù tình cờ — lại tạo ra một hình ảnh đẹp đến không ngờ. Và bài hát tràn ngập những cái tên của The Beatles: Yesterday, Yellow Submarine, Hey Jude, Hello Goodbye, Penny Lane, Lady Madonna, Eleanor Rigby, Michelle. Tất cả vang lên như những ký ức, những tàn tích của một thứ gì đó đã tan vỡ. Trên tất cả những cái tên đó, tuyết đang rơi.

Laforêt hát bài này với một giọng khác hẳn những bài trước — trầm hơn, già hơn, như người đã sống qua đủ thứ và còn lại một nỗi buồn bình thản. Bà không than khóc. Bà chỉ kể. Và cái cách kể đó làm người nghe hiểu ra: mất The Beatles không chỉ là mất bốn người đàn ông từ Liverpool. Là mất cả một thời kỳ, một cách hiểu về thế giới, một mùa xuân dài không bao giờ trở lại.

Tôi nhớ lần đầu nghe bài này, tiếng Pháp không rành lắm, chỉ nhận ra những cái tên Beatles xen vào — Yesterday, Hey Jude, Penny Lane — và cảm giác lạ lắm, như nghe ai đó gọi tên những người bạn cũ đã mất, từng người một, bình tĩnh và chậm rãi. Sau khi hiểu lời rồi thì lại thấy hay theo một kiểu khác nữa. Cái cách bài hát hoạt động ở hai tầng — không biết lời thì nghe như bản ballad buồn về mùa đông, biết lời rồi thì thành cả một tập hồi ký — là điều mà không phải bài hát nào cũng làm được.

Tôi rất đắc ý khi thấy câu "De ces mots qui vont si bien ensemble, Si bien ensemble" là câu trích dẫn lời Pháp của bài "Michelle" ở phiên khúc, cũng như câu "Et Jude habite seule, un cottage à Chelsea John et Paul, je crois, sont les seuls ..." có cái bass đi xuống hệt như điệp khúc bài Michelle, chỗ "I will say the only words I know that you'll understand ..."


Màn Ảnh, Gallery, Và Quyết Định Im Lặng

Không thể viết về Marie Laforêt mà không nhắc đến điện ảnh. Năm 1960, bà xuất hiện trong Plein Soleil — bộ phim của đạo diễn René Clément dựa trên tiểu thuyết The Talented Mr. Ripley của Patricia Highsmith. Vai nữ chính đối diện với Alain Delon, lúc này vừa mới nổi và đang trong thời kỳ đẹp trai chói lọi nhứt của mình.

Cái vai đó không nhỏ. Plein Soleil là một trong những phim Pháp hay nhứt của thập niên 60, và Delon diễn đẹp đến mức người ta nhớ mãi. Laforêt trong phim không lấn át ông — bà không cố. Bà chỉ hiện diện, tự nhiên và sống động theo cái cách khó bắt chước, và cái hiện diện đó khiến người xem tin rằng nhân vật của Delon si mê nhân vật của bà là điều hoàn toàn có thể hiểu được.

Bà tiếp tục làm phim trong suốt thập niên 60 và 70. Hơn ba mươi lăm bộ phim, không phải tất cả đều hay. Nhưng bà không bao giờ là yếu tố tệ nhứt của bất kỳ bộ phim nào bà đóng.

Năm 1978, bà chuyển đến Geneva, Thụy Sĩ. Mở gallery tranh. Ngưng hát.

Nhiều người ngạc nhiên. Bà không giải thích nhiều — chỉ nói đại ý là đã sống đủ với sân khấu và cần làm điều gì đó khác. Đó là cái đặc trưng của bà: không thích biện minh, không thích giải trình. Làm là làm.

Mãi đến năm 2005, hơn hai mươi năm sau, bà trở lại. Tour diễn khắp nước Pháp. Mỗi đêm bán hết vé. Khán giả ngồi im lặng nghe một người phụ nữ sáu mươi lăm tuổi hát những bài từ hồi họ còn trẻ — và không ai thấy thời gian là kẻ thù. Thời gian chỉ làm giọng bà trầm hơn, sâu hơn, và mang theo những thứ không thể trẻ mà có được.

Bà mất ngày 2 tháng 11 năm 2019 tại Genolier, Thụy Sĩ, vì ung thư xương. Tám mươi tuổi. Hơn ba mươi lăm triệu album bán ra trong suốt sự nghiệp.


Hôm trước có người hỏi tôi tại sao tôi hay viết về những ca sĩ Pháp mà bây giờ ít người còn nhớ. Tôi nói: vì tôi nhớ. Không phải vì hoài cổ hay vì sao chép sách sử. Tôi nhớ vì những giai điệu đó đã có mặt trong những năm quan trọng của đời tôi — những năm mới qua Mỹ, tìm đường, nghe nhạc thay vì ngủ, và học cách phân biệt cái gì mình thật sự thích với cái gì chỉ vì người khác thích.

Marie Laforêt là một trong những người tôi tự tìm ra. Không có ai chỉ, không có sách vở hướng dẫn. Chỉ là tình cờ nghe một bản hòa tấu, rồi đi ngược về tìm bản gốc, rồi gặp bà.

Cám ơn bà đã hát.


Tham Khảo