Tổng hợp từ tài liệu phê bình âm nhạc, phỏng vấn chính thức, và nghiên cứu từ cộng đồng fan toàn cầu.
Biên soạn: Claude AI. Biên tập và hiệu đính: Học Trò.
Bài nghiên cứu này được tổng hợp từ những gì giới phê bình âm nhạc, nhà báo, nhà nghiên cứu âm nhạc và chính các thành viên ABBA đã ghi lại về album Super Trouper — từ thời điểm phát hành tháng 11 năm 1980 cho đến những đánh giá lại trong thế kỷ 21. Đây là một bức tranh toàn cảnh, không phải bài cảm nhận cá nhân, và đó là lý do bài này có thể khảo sát album một cách tổng thể hơn — bao gồm những góc nhìn mà đôi khi người yêu nhạc lâu năm đã quá quen thuộc đến mức không còn để ý.
Super Trouper ra đời năm 1980 trong một nghịch lý lớn: đây là album thành công thương mại nhứt trong toàn bộ sự nghiệp của ABBA — album bán chạy nhứt tại Anh năm 1980, đĩa số một tại sáu quốc gia, với hai single leo lên đỉnh bảng xếp hạng UK — nhưng đồng thời lại được thu âm trong bối cảnh cuộc đời riêng của bốn thành viên đang vỡ vụn. Không album nào trong lịch sử nhạc pop vừa đạt đỉnh thương mại vừa mang trong lòng nỗi đau thật đến như vậy cùng một lúc.
Bối Cảnh Ra Đời: 1980 — Đỉnh Cao và Vực Thẳm
Tháng 7 năm 1980, tòa án Stockholm chính thức ký giấy công nhận cuộc ly hôn giữa Björn Ulvaeus và Agnetha Fältskog. Họ đã ly thân từ cuối 1978, nộp đơn li hôn tháng 1 năm 1979 — nhưng phải đến ngày đó năm 1980, mọi thứ mới được pháp luật đóng dấu. Benny Andersson và Anni-Frid Lyngstad (Frida) lúc này vẫn còn là vợ chồng về mặt pháp lý — họ mới làm đám cưới năm 1978, muộn hơn cặp kia bảy năm — nhưng trong thực tế, mối quan hệ của họ cũng đã bắt đầu rạn nứt.
Trong khoảng thời gian đó, những buổi thu âm cho Super Trouper đang tiến hành song song tại Polar Music Studios ở Stockholm. Có những buổi chiều trong đó Björn và Agnetha phải ngồi trong cùng một phòng hát bè cho nhau, đối mặt nhau qua micro, trong khi luật sư của họ đang xử lý hồ sơ ở nơi khác. Sự chuyên nghiệp mà bốn người đó duy trì trong giai đoạn đó — không ai từ chối làm việc, không ai phá bỏ lịch thu âm, không ai đặt cái đau cá nhân lên trên cam kết nghề nghiệp — không chỉ đáng ngưỡng mộ. Nó còn giải thích tại sao Super Trouper nghe khác mọi album ABBA trước đó: đây là âm nhạc được làm ra từ một chỗ mà người ta không có lựa chọn nào khác ngoài sự thật.
Nhưng trước khi vào phòng thu, câu chuyện bắt đầu từ một hòn đảo ở vùng Caribê.
Tháng 1 năm 1980, Björn và Benny bay sang Barbados. Đây là thói quen mà hai người đã thiết lập: khi cần viết nhạc mới, rời Stockholm, tránh xa điện thoại và những cuộc họp bàn giấy, đến một nơi xa lạ và im lặng. Barbados đã cho ra đời nhiều bài trong Voulez-Vous (1979); lần này, cũng hòn đảo đó, hai người mang theo guitar và notebook, ngồi trong không khí ẩm và nắng của vùng nhiệt đới, và bắt đầu viết những bài hát sẽ trở thành Super Trouper.
Năm bài hát ra đời trong chuyến đi đó: Happy New Year, On and On and On, Andante, Andante, Our Last Summer, và một số bài khác còn đang dang dở. Những bài này đã có giai điệu hoàn chỉnh ngay từ Barbados; lời nhạc sẽ được hoàn thiện dần trong quá trình thu âm. Cách làm việc đó — giai điệu trước, lời sau — là đặc trưng của Björn và Benny từ thời kỳ đầu của ABBA, và nó giải thích tại sao giai điệu trong nhạc ABBA luôn cảm giác tự nhiên và không bị ép buộc: chúng ra đời từ cảm xúc thuần túy, không bị giam cầm bởi cấu trúc câu chữ từ ngay đầu.
Trở về Stockholm, các buổi thu âm chính thức bắt đầu từ ngày 4 tháng 2 năm 1980. Trong tháng 3, công việc bị gián đoạn bởi một chuyến lưu diễn ngắn ở Nhật Bản — ABBA cực kỳ nổi tiếng tại Nhật, đến mức một chuyến tour ngắn ở đó vẫn bán sạch vé trong vài giờ. Sau khi trở về, các buổi thu âm tiếp tục và kéo dài đến tận tháng 10 năm 1980. Nhân vật kỹ thuật không thể thiếu trong toàn bộ quá trình là Michael B. Tretow — kỹ thuật viên âm thanh đã làm việc với ABBA từ thuở đầu, người mà nhiều chuyên gia âm thanh sau này gọi là "thành viên thứ năm thầm lặng" của ban nhạc.
Album chính thức phát hành ngày 3 tháng 11 năm 1980.
Polar Music Studios — Phòng Thu Mang Dấu Ấn ABBA
Không thể hiểu Super Trouper mà không hiểu Polar Music Studios — không gian mà toàn bộ album được tạo ra.
Polar Studios nằm ở tầng hầm của một tòa nhà trên đường Kungsgatan ở Stockholm, nhìn từ ngoài thì không có gì đặc biệt. Nhưng bên trong là một trong những phòng thu được trang bị tốt nhứt châu Âu vào thời điểm đó. Björn, Benny và manager Stig Anderson cùng đầu tư xây dựng phòng thu này từ đầu thập niên 70, ban đầu để ABBA có chỗ làm việc mà không cần phụ thuộc vào lịch booking của các studio bên ngoài. Nhưng về sau, Polar Studios trở thành một cái tên trong giới âm nhạc quốc tế — Led Zeppelin thu một phần album In Through the Out Door tại đây năm 1978, và nhiều nghệ sĩ nổi tiếng khác cũng đặt phòng.
Đối với ABBA, Polar Studios là ngôi nhà thứ hai. Họ biết từng góc của nó, biết cách ánh sáng đổ vào phòng điều khiển vào buổi chiều, biết chỗ nào trong phòng thu có độ vang tự nhiên tốt nhứt. Sự quen thuộc đó có giá trị không đo được: khi người nhạc sĩ không phải lo về môi trường kỹ thuật, toàn bộ năng lượng tinh thần có thể đổ vào âm nhạc.
Nhạc cụ cốt lõi của Super Trouper không có gì thay đổi so với các album trước: Lasse Wellander trên guitar điện, Rutger Gunnarsson trên bass, Ola Brunkert trên trống. Đây là ba người đã đi cùng ABBA từ nhiều năm, hiểu cách Björn và Benny muốn nhạc nghe như thế nào đến mức đôi khi không cần giải thích. Benny tiếp tục dùng chiếc Yamaha GX-1 — cây đàn synthesizer khổng lồ, hiếm, cực kỳ đắt tiền, tạo ra cái âm thanh synth vừa ấm vừa lạnh đặc trưng trong nhạc ABBA giai đoạn cuối.
Nhưng Super Trouper cũng đánh dấu một bước chuyển tiếp về mặt kỹ thuật: đây là album cuối cùng của ABBA còn được thu trên băng analog hoàn toàn. Album tiếp theo — The Visitors (1981) — sẽ là album đầu tiên của họ chuyển sang ghi âm kỹ thuật số. Super Trouper vì vậy có một chất âm thanh rất đặc biệt: ấm hơn, hơi "thở" hơn, có cái dày dặn của analog tape mà các album sau sẽ không còn — nhưng đồng thời cũng rất sạch, rất kiểm soát, rõ ràng từng lớp nhạc một. Đó là âm thanh của một ban nhạc đang ở đỉnh cao tay nghề, làm chủ hoàn toàn công cụ của mình.
Bìa Album: Ánh Đèn, Rạp Xiếc, Và Bốn Người Đứng Trong Spotlight
Ý tưởng ban đầu cho bìa album Super Trouper rất đơn giản và hợp lý: chụp bốn thành viên ABBA tại Piccadilly Circus ở London, bao quanh bởi các diễn viên xiếc, với một cái đèn Super Trouper khổng lồ rọi xuống từ phía trên. Tên album là tên của loại đèn rọi sân khấu, nên việc đưa cái đèn đó vào ảnh bìa là ý tưởng tự nhiên.
Kế hoạch đó đổ vỡ khi ban tổ chức không xin được phép chụp ảnh tại Piccadilly Circus. Thay vào đó, họ chuyển sang Europa Film Studios ở Stockholm — một trường quay rộng lớn có thể tái tạo bất kỳ không gian nào. Nhiếp ảnh gia Lars Larsson và nhà thiết kế Rune Söderqvist — người đã làm việc với ABBA trên nhiều album trước và cũng là người thiết kế bìa The Visitors năm sau — cùng dựng lại khung cảnh trong studio. Hai đoàn xiếc địa phương được mời tham gia, cùng với một số bạn bè và đồng nghiệp của ABBA tại Polar Music: Görel Hanser (phó chủ tịch Polar Music), Berka Bergkvist (nhân viên Polar), ca sĩ Tomas Ledin, và Anders Anderson (con trai của manager ABBA).
Kết quả là một tấm ảnh bìa hoàn toàn khác với những gì người ta mong đợi.
Trong tất cả các album trước của ABBA — từ Ring Ring đến Arrival đến The Album đến Voulez-Vous — bìa album luôn có bốn người đứng chung với nhau, nhìn thẳng vào ống kính hoặc nhìn nhau, trong không khí tự tin và thống nhất của một ban nhạc biết mình đang ở đỉnh cao. Bìa Super Trouper thì khác: bốn người đứng giữa một đám đông những diễn viên xiếc đầy màu sắc, nhào lộn viên, ảo thuật gia, người thổi lửa — và chính cái đám đông đó khiến ABBA nhìn như đang bị bao vây. Ánh đèn Super Trouper rọi xuống từ phía trên, tạo ra những bóng tối sắc nét xung quanh mỗi khuôn mặt. Không ai cười. Không ai nhìn thẳng vào máy ảnh với sự tự tin hiển nhiên. Họ nhìn đâu đó ra ngoài khung hình, hoặc nhìn lên phía đèn, như những người đang bị buộc phải đứng trong ánh sáng mà không phải vì họ muốn.
Cái bìa album đó nói một điều mà bài hát cũng nói: ánh đèn sân khấu không phải là vinh quang. Nó là sự cô đơn được chiếu sáng.
Chủ Đề Bao Trùm: Khi Thành Công Là Một Loại Cô Đơn
Nếu The Visitors (1981) là album về nỗi sợ hãi — chính trị, cá nhân, hiện sinh — thì Super Trouper là album về sự cô đơn: cô đơn trong cuộc hôn nhân tan vỡ, cô đơn trên sân khấu giữa hàng chục nghìn người, cô đơn trong quá khứ không thể trở lại, và cô đơn trước tương lai chưa biết sẽ ra sao.
Điều thú vị là hai chủ đề đó — cô đơn của sự nổi tiếng và cô đơn của tình yêu tan vỡ — không phải là hai mạch riêng biệt trong album. Chúng đan vào nhau đến mức không thể tách ra được. Super Trouper (bài hát) kể về người ca sĩ nhớ đến người yêu trong khi đứng trên sân khấu trước hàng chục nghìn khán giả. The Winner Takes It All kể về sự kết thúc của tình yêu bằng ngôn ngữ của một trận chiến — không phải chiến tranh, mà là một trò chơi mà kẻ thua không được thua với phẩm giá. Happy New Year hát về tương lai bằng một giọng buồn không che giấu. Our Last Summer nhìn về quá khứ với vừa nhớ vừa đau.
Toàn bộ album, nếu nghe từ đầu đến cuối, vẽ ra chân dung của bốn người đang đứng ở ngưỡng cửa một thay đổi lớn — đứng đó nhìn về cả hai phía, không biết nên tiếc hay nên mừng.
Điều khiến Super Trouper khác biệt so với The Visitors là cái tone cảm xúc: nếu The Visitors lạnh và xa cách, thì Super Trouper vẫn còn ấm — ấm của nostalgia (Our Last Summer), ấm của tình yêu dù đã muộn màng (Andante, Andante), ấm của một đêm hát cuối năm (The Way Old Friends Do). Nhưng đó là cái ấm của người biết rằng một điều gì đó đang kết thúc, và muốn giữ lại khoảnh khắc cuối cùng đó càng lâu càng tốt.
Phân Tích Từng Bài
I. Super Trouper — Tên Của Một Cái Đèn, Và Tâm Sự Của Một Ngôi Sao
Không nhiều bài hát lấy tên theo một loại thiết bị chiếu sáng sân khấu — nhưng ABBA đã làm điều đó, và tên đó hoàn toàn phù hợp.
Super Trouper là tên thương mại của một loại đèn rọi sân khấu chuyên dụng được dùng trong các concert lớn từ thập niên 60 trở đi. Loại đèn này có công suất rất lớn, chùm sáng tập trung cực kỳ mạnh, và có thể chiếu theo từng người nghệ sĩ trên sân khấu dù họ di chuyển. Với ABBA — một ban nhạc đã lưu diễn khắp thế giới, đã đứng dưới ánh đèn đó hàng trăm lần — cái tên Super Trouper không phải là ẩn dụ. Đó là ký ức.
Câu chuyện ra đời của bài hát này khá bất ngờ: đây là bài cuối cùng được viết cho album, và nó được viết trong vòng chưa đầy ba tuần. Đến tháng 10 năm 1980, khi các bài khác đã được thu âm gần xong, Björn và Benny nhận ra album thiếu một bài có đủ sức mạnh để làm single mở đầu. Bài dự kiến thay thế là Put On Your White Sombrero — một bài trong "dòng Tây Ban Nha" mà ABBA hay thử trong giai đoạn đó, với synth thúc đẩy và màu sắc Latin. Nhưng khi nghe lại, cả Björn lẫn Benny đều cảm thấy nó chưa đủ — không đủ mạnh để làm mặt A của một single, không đủ tiêu biểu cho những gì album muốn nói.
Bài Super Trouper ra đời để thay thế.
Về mặt âm nhạc, đây là một trong những bài được viết "hoàn hảo về mặt kỹ thuật" trong toàn bộ discography ABBA — theo cách mà người ta nói về một công thức toán học: mọi thứ nằm đúng chỗ, không thừa không thiếu. Phần mở đầu của bài dùng một đoạn nhạc dạo synthesizer kết hợp với tiếng trống điện tử tạo ra ngay lập tức cảm giác của một sân khấu đang sáng đèn. Phần điệp khúc — tên bài được nhắc đến ba lần trong vòng mười lăm giây — nghe như đèn spotlight bật lên: đột ngột, rực rỡ, không thể không chú ý.
Nhưng điều làm bài hát hay hơn cái catchy của nó là phần lời. Bài hát kể về một nghệ sĩ đang biểu diễn ở Glasgow (tên thành phố được nhắc trực tiếp trong lời) — xa nhà, mỏi mệt, đứng dưới ánh đèn Super Trouper trước hàng chục nghìn người, nhưng trong lòng chỉ nghĩ đến một người duy nhứt đang đợi ở đâu đó. Cái nghịch lý đó — bao quanh bởi hàng chục nghìn người mà vẫn cô đơn đến mức đau — là cái nghịch lý mà chỉ người từng đứng trên sân khấu thật sự mới hiểu được. Và ABBA lúc đó hiểu nó không phải qua lý thuyết.
Lời nhạc phần mở đầu (tạm dịch): "Tôi đã đứng ở sân khấu Glasgow tối hôm qua / Và nỗi buồn vẫn luôn đó bất kể tôi làm gì / Khi ánh đèn Super Trouper rọi xuống người tôi / Tôi cảm thấy như ánh sáng đó sẽ thiêu đốt mình." Rồi phần bridge mới đặt ra cái câu hỏi đằng sau tất cả: người hát sắp gặp lại người thương, và ý nghĩ đó — chỉ ý nghĩ thôi — đã đủ để thắp sáng lại trong lòng cái gì đó mà ánh đèn Super Trouper thật bên ngoài không làm được.
Bài phát hành ngày 3 tháng 11 năm 1980. Tại Anh, nó leo lên vị trí số 13 trong tuần đầu tiên, rồi số một hai tuần sau đó, và trụ lại đỉnh bảng ba tuần liên tiếp. Đây là single số 9 của ABBA đạt vị trí số một tại Anh — và là single cuối cùng của họ làm được điều đó. Không ai trong bốn người biết điều đó vào lúc bài được phát hành, nhưng nhìn lại, cái cách bài kết thúc — không phải bằng một grand finale, mà bằng tiếng fade-out nhẹ dần như ánh đèn sân khấu từ từ tắt — nghe như một dự cảm.
II. The Winner Takes It All — Bài Hát Được Viết Từ Ruột Gan
Trong lịch sử nhạc pop, không có nhiều trường hợp mà người viết nhạc và người hát nhạc cùng ngồi đối diện nhau trong phòng thu, mang trong lòng cùng một nỗi đau từ cùng một sự kiện, và tạo ra một bài hát về chính nỗi đau đó.
The Winner Takes It All là một trong những trường hợp hiếm hoi đó.
Bài hát ra đời vào ngày 2 tháng 6 năm 1980, khi Benny và Björn vào Polar Studios với ý tưởng còn rất sơ khai. Tên làm việc ban đầu của bài là The Story of My Life — một cái tên thẳng thắn đến mức gần như quá thật. Hai người ngồi với piano, guitar, và những từ ngữ vô nghĩa được hát lên để kiểm tra giai điệu — một kỹ thuật họ dùng từ nhiều năm, vì giai điệu luôn đến trước lời. Nhưng hôm đó, theo lời Björn kể lại sau này, cả hai đều biết ngay từ đầu rằng bài này sẽ không bình thường.
Bốn ngày sau, ngày 6 tháng 6, nhóm nhạc session quay lại thu backing track chính thức với thêm tay trống Åke Sundqvist — người mà Björn và Benny đặc biệt mời vào cho bài này vì cách anh xử lý nhịp ở phần bridge giúp bài có một sự "đàn hồi" về nhịp điệu mà ít trống thủ nào làm được.
Sau đó là phần lời.
Björn viết lời cho The Winner Takes It All trong vài tuần, và kết quả là một trong những bài lời hay nhứt ông từng viết. Không phải vì lời bóng bẩy hay dùng nhiều ẩn dụ phức tạp — trái lại, ngôn ngữ của bài rất đơn giản, gần như thông thường. Cái hay là ở chỗ: Björn chọn từ ngữ của trận cờ, của trận đấu thể thao, của trò chơi được ăn cả — để nói về tình yêu và cuộc hôn nhân tan vỡ. Trong trò chơi đó, kẻ thắng lấy tất. Kẻ thua không có gì. Không ai chơi để hòa.
Lời tạm dịch đoạn điệp khúc: "Tôi không muốn nói chuyện / Vì tôi đã quá đau trong khoảnh khắc này / Và tôi nghĩ chúng ta đã nhìn thấy hết rồi / Kẻ thắng lấy tất, kẻ thua không có gì phải thương / Điều đó vốn dĩ đã như vậy từ đầu."
Agnetha Fältskog thu giọng hát của mình vài ngày sau khi tờ giấy ly hôn được ký — tháng 7 năm 1980. Cái khoảng cách thời gian đó không thể ngẫu nhiên. Björn, theo lời Agnetha, biết rằng cô cần phải hát bài này đúng vào lúc đó, khi cảm xúc còn chưa được đặt vào hộp cất đi. Agnetha sau này nói: "Sự thật là Björn đã viết bài đó về chúng tôi sau khi hôn nhân tan vỡ. Điều đó thật sự rất xúc động. Đó là một bài tuyệt vời để thu âm vì tôi có thể đưa vào đó rất nhiều cảm xúc thật."
Björn, về phần mình, có lập trường khác biệt và nhứt quán: ông nói bài hát về chuyện ly hôn nói chung, không phải về cuộc ly hôn của ông. Ông thừa nhận có những yếu tố cảm xúc từ giai đoạn đó trong bài, nhưng không xác nhận nó là tự truyện. Cái khoảng cách giữa lời Agnetha và lời Björn về cùng một bài hát đó — và việc cả hai đều nói đúng theo cách riêng của họ — là một trong những điều thú vị nhứt trong câu chuyện ABBA.
Video clip của bài được quay mười ngày sau khi bản án ly hôn được ký chính thức. Trong video đó, Agnetha và Björn đứng đối diện nhau, nhìn thẳng vào mắt nhau, trong khi Agnetha hát những câu lời về người đã thua trong tình yêu. Không có đạo diễn nào viết được kịch bản đó. Nó là thật.
Về mặt âm nhạc, bài được viết trên giọng Fa thăng trưởng (F♯ major), một giọng điệu ít phổ biến trong nhạc pop thương mại vì nó đòi hỏi người hát và người đệm đàn phải có kỹ thuật tốt hơn. Phần mở đầu piano của Benny — nhẹ nhàng, không vội, leo từng bậc từ từ — là một trong những intro piano được nhận diện nhanh nhứt trong lịch sử pop thế giới. Chỉ cần bốn nhịp đó vang lên là người nghe biết ngay bài này là gì, dù họ nghe nó lần đầu hay lần thứ một trăm.
The Winner Takes It All ra mắt tháng 7 năm 1980, trước khi album phát hành. Nó leo lên số một tại Anh và giữ vị trí đó. Nhiều thập kỷ sau, nó vẫn xuất hiện trong hầu hết mọi danh sách "bài pop hay nhứt mọi thời đại" của các tạp chí và tổ chức âm nhạc lớn. Nhưng số liệu không nói lên được điều quan trọng nhứt: đây là bài hát mà người ta nghe lần đầu thì hiểu ngay, nhưng nghe đến lần thứ ba mươi mới thật sự thấy nó hay ở đâu.
III. On and On and On — Bài Hát Đi Ngược Lại Tâm Trạng Album
Nếu đặt On and On and On bên cạnh The Winner Takes It All — hai bài nằm trên cùng mặt A của album vinyl gốc — sự tương phản gần như gây sốc.
The Winner Takes It All chậm, nặng, cồng kềnh với cảm xúc. On and On and On thì đi như xe lửa — từ giây đầu tiên, bài hát đẩy về phía trước không ngừng nghỉ, với nhịp trống đập mạnh, guitar điện sắc gọn, và phần hát đối đáp giữa Agnetha và Frida tạo ra cái năng lượng của một ban nhạc rock nhỏ hơn là ABBA của Dancing Queen.
Bài được viết ở Barbados tháng 1 năm 1980 và là một trong những bài đầu tiên được thu âm — backing track hoàn thành ngày 12 tháng 2, chỉ tám ngày sau khi các buổi thu chính thức bắt đầu. Giọng hát của Agnetha và Frida được thu ngày 9 tháng 4, và phần kèn saxophone được thêm vào ngày 17 tháng 4 — tạo ra cái màu sắc brass cuối bài mà ít người chú ý nhưng thiếu đi thì bài mất đi một phần chất rock.
Lý do On and On and On thường không nằm trong danh sách "bài ABBA hay nhứt" của người hâm mộ phổ thông không phải vì nó kém — mà vì nó quá khác. Đây không phải ABBA của ballad lãng mạn, không phải ABBA của pop sáng sủa kiểu Voulez-Vous. Đây là ABBA đang thử xem mình có thể đi đâu nếu không có những ràng buộc của hình ảnh thương mại đã gắn chặt với tên tuổi họ.
Lời bài hát (tạm dịch đại ý): "Đôi khi tôi nghĩ rằng mọi thứ đều quá điên rồ / Cuộc đời này cứ tiếp diễn, tiếp diễn mãi không thôi." Có thể đọc lời đó như một câu nói về áp lực của cuộc sống hiện đại — nhưng cũng có thể đọc như cảm xúc của ban nhạc đang ngồi trong phòng thu giữa những cuộc ly hôn đang diễn ra, thấy rằng cuộc đời cứ đi tiếp dù mình có muốn dừng lại hay không.
Không phải tình cờ mà On and On and On được đặt ngay sau The Winner Takes It All trong tracklist. Cái tương phản đó — từ thứ nặng nhứt trong album sang thứ nhanh nhứt — là một quyết định có chủ đích của Björn và Benny, những người luôn chú ý đến việc một album phải nghe như một hành trình, không phải một tập hợp bài hát rời.
IV. Andante, Andante — Nghệ Thuật Chơi Nhạc Chậm
Trong tiếng Ý, andante là một thuật ngữ âm nhạc chỉ tốc độ: đi bước chân thong thả, không vội không chậm — nhanh hơn adagio (chậm rãi sâu lắng) nhưng chậm hơn moderato (nhịp vừa). Người chơi nhạc cổ điển biết ngay khi nhìn chữ đó trên tờ nhạc: đây là đoạn cần thở, cần để từng nốt có đất đứng.
Björn và Benny viết Andante, Andante ở Barbados tháng 1 năm 1980 — cùng chuyến đi với Happy New Year và On and On and On. Nhưng ba bài đó không thể khác nhau hơn về màu sắc: On and On and On là tốc độ cao, Happy New Year là suy tư bâng khuâng, còn Andante, Andante là bài hát chậm nhứt, tĩnh nhứt, và theo một nghĩa nào đó, riêng tư nhứt trong toàn bộ album.
Frida — Anni-Frid Lyngstad — là người hát chính trong bài này, và đây là một trong những màn trình diễn giọng ca đẹp nhứt của bà trong toàn bộ sự nghiệp ABBA. Giọng Frida có một chất khác với giọng Agnetha: nếu Agnetha nghe đau và dễ vỡ ngay cả khi bà không cố ý, thì Frida nghe ấm và có chiều sâu — như gỗ đàn, không phải dây đàn. Trong Andante, Andante, cái chất đó được khai thác hết mức: bài hát cần một giọng có thể vừa van lơn vừa uy nghi, và Frida mang lại cả hai cùng một lúc.
Lời bài hát (tạm dịch) là một lời khẩn cầu — không phải khẩn cầu tình yêu, mà khẩn cầu cách yêu: "Nhẹ nhàng thôi với tôi nhé / Hãy chạm vào em dịu dàng như làn gió hạ êm / Hãy ve vuốt tình yêu của mình thật khẽ khàng / Andante, andante — chậm lại, chậm lại."
Cái ẩn dụ âm nhạc trong lời bài hát — tình yêu như một bản nhạc, người yêu như người nhạc sĩ, và người hát đang xin người đó đừng chơi quá nhanh, quá mạnh, quá ầm — là ẩn dụ tinh tế và đẹp. Không phải vì nó mới lạ về mặt văn học, mà vì Björn dùng ngôn ngữ âm nhạc để nói về tình yêu theo cách mà chỉ người thật sự biết âm nhạc mới viết được.
Bài này cũng tiêu biểu cho một điều mà Super Trouper làm tốt hơn nhiều album ABBA trước: để không gian. Phần đệm nhạc nền không chen lấp vào giọng hát. Benny sử dụng synthesizer không phải để lấp đầy mà để tạo ra cái nền hơi sương — như ánh sáng mờ qua rèm buổi sáng. Kết quả là một bài hát nghe có thể không gây ấn tượng mạnh trong lần đầu, nhưng nghe lại thì thấy cái hay của nó ở trong từng khoảng lặng giữa các nốt.
Trong nhiều năm sau khi ABBA dừng hoạt động, Andante, Andante là một trong những bài ít được nhắc đến nhứt trong discography của họ — bị kẹt giữa những tên tuổi lớn hơn như The Winner Takes It All và Happy New Year. Năm 2010, Frida biểu diễn lại bài này tại một buổi gala ở Thụy Điển — lần đầu tiên bà hát lại một bài ABBA trong một sự kiện công cộng sau rất nhiều năm. Sự lựa chọn đó không phải ngẫu nhiên: trong tất cả những bài của ABBA mà Frida có thể chọn, bà chọn bài này.
V. Me and I — Cuộc Đối Thoại Với Chính Mình
Có những bài hát mà ý tưởng trung tâm nghe đơn giản đến mức người ta hay bỏ qua — nhưng thật ra, sự đơn giản đó là bề mặt của một cái gì đó khá phức tạp.
Me and I là một trong những bài đó.
Bài được viết bởi Benny và Björn, với Agnetha hát chính. Tên bài — "tôi" và "cái tôi" (hay trong ngữ pháp tiếng Anh: me là tân ngữ, I là chủ ngữ, hai đại từ cùng chỉ một người nhưng đứng ở các vị trí khác nhau trong câu) — là điểm xuất phát cho toàn bộ bài: người hát đang nói chuyện với chính mình, như thể trong lòng có hai người khác nhau đang tồn tại song song.
Lời bài hát (tạm dịch) mở đầu bằng cách mô tả hai "phiên bản" của người hát: một bên trách mình, một bên bào chữa; một bên muốn rời đi, một bên muốn ở lại; một bên gọi bác sĩ Freud, một bên nói rằng cả hai đều là người bình thường — chỉ hơi "kỳ" một chút. Cái "kỳ" đó, trong lời bài, không phải là bất thường bệnh lý mà là sự thừa nhận thực tế rằng mọi người đều sống với một cuộc nội chiến nhỏ bên trong.
Phần âm nhạc của bài này là ví dụ rõ nhứt trong album về cách Benny Andersson sử dụng Yamaha GX-1 không phải như một nhạc cụ bổ sung mà như nhạc cụ chủ đạo. Tiếng synth chính trong Me and I nghe vừa quen vừa lạ — nó có hình dáng của một cây đàn dây (string section) nhưng âm sắc thì rõ ràng điện tử, có cái gì đó hơi méo ở tần số cao. Cái tính chất "không hẳn là đàn dây nhưng cũng không hẳn là máy" đó phù hợp với chủ đề bài hát: về một cái gì đó đang ở giữa hai thứ, không thuộc về bên nào hoàn toàn.
Cấu trúc bài theo dạng ABAB (verse-chorus-verse-chorus) cổ điển của pop, nhưng với một twist ở phần bridge: nhịp độ đột ngột chậm lại, synth làm nền đổ về một hợp âm treo (suspended chord), và Agnetha hát một đoạn gần như đơn độc — không có bè, không có nhịp trống — trước khi mọi thứ bùng lên trở lại cho điệp khúc cuối. Khoảnh khắc đó — cái khoảnh khắc chỉ có một giọng người trong phòng trống — là khoảnh khắc hay nhứt trong bài, và ít người chú ý đến nó.
Me and I không được phát hành single ở hầu hết các thị trường, và vì vậy nó không có cái lịch sử chart performance để người ta nhớ đến. Nhưng trong số những người hâm mộ ABBA biết album Super Trouper từng bài từng bài, đây là bài thường được nhắc đến với sự trân trọng riêng — như một viên đá quý giấu ở góc khuất của một cái tủ quen.
VI. Happy New Year — Mùa Tiệc Tùng Mang Nỗi Buồn Thật
Trong tất cả các bài hát trên Super Trouper, Happy New Year có lẽ là bài có hành trình ra đời kỳ lạ nhứt — bắt đầu từ một ý tưởng hoàn toàn khác, qua một cái tên làm việc gần như không liên quan, rồi đến tay một ngôi sao hài kịch nổi tiếng người Anh trước khi cuối cùng trở thành một bài hát trên album ABBA.
Tên làm việc ban đầu của bài — viết tắt cho mục đích ghi chép trong studio — là Daddy Don't Get Drunk on Christmas Day. Cái tên đó nghe như một bài blues miền Nam nước Mỹ hơn là ABBA, nhưng nó nói lên điều gì đó về điểm xuất phát của bài: Björn và Benny đang nghĩ về những mùa lễ với tất cả sự phức tạp cảm xúc đằng sau chúng — không phải phiên bản thiệp Giáng sinh màu đỏ và vàng trên kệ siêu thị, mà là phiên bản thật với những kỳ vọng chưa được đáp ứng và những lời hứa đầu năm biết rằng sẽ không giữ được.
Từ cái ý tưởng ban đầu đó, Björn và Benny phát triển một dự án tham vọng hơn: một vở nhạc kịch ngắn về đêm Giao Thừa — các nhân vật, các câu chuyện cắt ngang nhau trong một đêm tiệc. Họ mê ý tưởng đó đến mức tìm người viết kịch bản cho nó. Và người họ nhắm đến là John Cleese — thành viên của Monty Python, người vừa nổi tiếng với loạt phim hài Fawlty Towers trên BBC.
Cleese từ chối.
Không rõ lý do chính xác — có tài liệu nói ông quá bận, có tài liệu nói ông không thấy dự án đó phù hợp với phong cách của mình. Nhưng kết quả là dự án nhạc kịch về đêm Giao Thừa không bao giờ trở thành thực tế. Bài Happy New Year — và chỉ bài đó thôi trong số những gì đã được viết cho dự án đó — sống sót và được đưa vào album Super Trouper.
Nhưng nó mang theo cái tinh thần của dự án nhạc kịch chưa bao giờ được dàn dựng: không phải bài hát bữa tiệc, mà là bài suy ngẫm. Lời (tạm dịch) mở đầu bằng cảnh đêm Giao Thừa — tiếng chuông, ly rượu, những người đứng bên nhau — rồi dần chuyển sang một giọng buồn không giấu được: "Dường như với tôi bây giờ / Những ước mơ chúng ta từng có / Tất cả đã chết, chẳng còn gì hơn / Mọi sự tàn phai, chẳng có gì bền."
Cái hòa âm của bài này đẹp theo cách cổ điển Bắc Âu — có gì đó trong nó nghe gần với những bài thánh ca mùa Đông của các nước Scandinavia, ấm nhưng xa, thanh thản nhưng không vui. Phần bè của Agnetha và Frida ở điệp khúc tạo ra một hiệu ứng hòa âm mà nhiều nhạc sĩ sau này đã cố bắt chước nhưng không ai bắt được chính xác: hai giọng đó quấn vào nhau theo cách nghe như một chứ không phải hai.
Bài không được phát hành single ở Anh nhưng được phát hành ở nhiều nước châu Âu khác, nơi nó leo lên bảng xếp hạng cuối năm. Tại Thụy Điển và một số nước Bắc Âu, Happy New Year trở thành một bài hát Giao Thừa truyền thống — phát trên truyền hình và đài phát thanh mỗi dịp đầu năm. Điều đó tạo ra một nghịch lý thú vị: một bài hát với lời buồn đến mức gần như không phù hợp với tiệc tùng lại trở thành nhạc nền của buổi tiệc đầu năm.
Có lẽ người ta không nghe lời bài kỹ. Hoặc có lẽ giai điệu đẹp đến mức át được lời. Hoặc có lẽ — và đây là khả năng thú vị nhứt — người ta nghe lời và thấy đúng, rồi vẫn cứ dơ ly lên mà hát theo, vì đó là cái gì đó chân thật hơn mọi "Chúc mừng năm mới, vạn sự như ý" thông thường.
VII. Our Last Summer — Một Mùa Hè Ở Paris, Và Ký Ức Không Bao Giờ Phai
Có những bài hát mà người ta nghe và biết ngay rằng người viết không tưởng tượng ra — mà nhớ lại.
Our Last Summer là một bài như vậy.
Björn Ulvaeus viết lời bài này từ ký ức thật: một mùa hè thời thanh niên khi ông còn mười tám tuổi, đến Paris và chạy theo một cô gái Thụy Điển đang làm việc như au pair tại đó. Cô gái đó không phải Agnetha — đây là câu chuyện xảy ra nhiều năm trước khi ABBA hình thành, một câu chuyện tình trẻ của một chàng trai Bắc Âu lần đầu đến Paris. Nhưng ký ức của mùa hè đó — buổi sáng ăn croissant bên hè phố, chiều ngồi trên cỏ nhìn lên tháp Eiffel, tối đi bộ dọc bờ sông Seine — đã theo Björn rất lâu.
Backing track của bài được thu trong các buổi ghi âm tháng 6 năm 1980. Cấu trúc bài theo dạng ABAB với một bridge mở rộng và phần guitar solo (lead guitar) ở cuối — chi tiết đáng chú ý vì không nhiều bài ABBA trong giai đoạn này dùng guitar solo như điểm nhấn kết bài. Bridge đó mở ra một không gian âm thanh rộng hơn, như cánh cửa đột ngột mở ra nhìn ra một phong cảnh khác, trước khi giai điệu chính quay lại.
Lời bài hát (tạm dịch, giọng người đàn ông nhìn lại): "Chúng ta ngồi trên bãi cỏ nhìn lên tháp Eiffel / Cao như trời, chạm tới những áng mây trắng / Em còn nhớ không, khi đó trời xanh trong vắt / Mùa hè Paris — mùa hè cuối cùng của chúng ta."
Cái phrase "mùa hè cuối cùng" — our last summer — mang hai tầng nghĩa cùng một lúc: đây là mùa hè cuối cùng của mối tình đó (vì sau đó họ chia tay), nhưng cũng có thể đọc như mùa hè cuối cùng của một thời kỳ trong cuộc đời — trước khi trưởng thành, trước khi những trách nhiệm ập đến, trước khi cuộc đời trở nên phức tạp theo những cách mà tuổi mười tám chưa thể tưởng tượng. Và đó là cái nghĩa mà bài hát sống lâu hơn câu chuyện tình cụ thể của Björn: ai cũng có một "mùa hè cuối cùng" của họ. Ai cũng có một buổi chiều ngồi trên cỏ ở đâu đó mà mình biết sẽ không bao giờ trở lại.
Dòng lời cuối bài (tạm dịch): "Và bây giờ anh đứng đây / Với tất cả những gì anh có / Chỉ là ký ức / Về mùa hè cuối cùng đó."
Không phải bài kết thúc với một câu trả lời hay một kết luận. Nó chỉ dừng lại ở chỗ của ký ức — không giải quyết, không tổng kết. Và đó là lý do nó hay.
Our Last Summer không được phát hành single trong hầu hết các thị trường, nhưng sau này nó trở thành một trong những bài được dùng nhiều nhứt trong nhạc kịch Mamma Mia! (1999) — nơi bài hát được hát từ góc nhìn nhân vật Harry Bright kể lại mùa hè anh gặp Sophie's mother ở đảo Hy Lạp. Việc bài hát chuyển được sang một bối cảnh hoàn toàn khác mà vẫn giữ nguyên cảm xúc chứng tỏ cái hay của nó không nằm ở chi tiết địa lý (Paris hay đảo Hy Lạp cũng được) mà nằm ở cái cảm giác phổ quát.
VIII. The Piper — Kẻ Thổi Sáo Dẫn Đám Đông Đến Diệt Vong
Trong tất cả mười bài của Super Trouper, The Piper là bài ABBA nhứt mà lại cũng ít ABBA nhứt cùng một lúc.
Ít ABBA vì: không có điệp khúc pop bắt tai, không có giọng hát đối đáp giữa Agnetha và Frida, không có cái "bling" của tiếng synthesizer sáng bóng mà người ta quen nghe. Nhất ABBA vì: cái tham vọng kể một câu chuyện phức tạp bằng âm nhạc pop — điều mà Björn và Benny đã làm từ Fernando (1976) và Eagle (1977) — đạt đến mức cao nhứt trong bài này.
The Piper dựa trên câu chuyện dân gian cổ người Đức Der Rattenfänger von Hameln — Người Thổi Sáo Dẫn Chuột ở Hameln. Câu chuyện nguyên bản: một người lạ đến thị trấn bị nạn chuột, thổi sáo dẫn tất cả chuột ra khỏi thành, nhưng sau khi hoàn thành nhiệm vụ không được trả tiền, liền thổi sáo dẫn theo tất cả trẻ em của thành phố đi mất.
Nhưng nguồn cảm hứng trực tiếp của Björn khi viết bài này không phải truyện cổ Đức — mà là cuốn tiểu thuyết The Stand (1978) của Stephen King. Trong The Stand, nhân vật phản diện Randall Flagg là một thực thể ma quỷ có sức hút huyền bí — mọi người theo hắn không phải vì họ bị ép, mà vì hắn biết cách nói những điều người ta muốn nghe, biết cách dắt đám đông bằng lời hứa về một trật tự mới. Björn đọc cuốn đó và thấy trong nhân vật Flagg một ẩn dụ rõ ràng cho lịch sử nhân loại: những kẻ độc tài, những lãnh tụ mị dân, những người đã dùng sức hút cá nhân để dẫn hàng triệu người đi theo một hướng mà cuối cùng chỉ có họ là người hưởng lợi.
Nhà nghiên cứu âm nhạc Carl Magnus Palm — người đã viết cuốn tiểu sử đầy đủ nhứt về ABBA cho đến nay — ghi lại rằng Björn mô tả nhân vật trong The Piper là "một lãnh tụ có sức hút trong khuôn mẫu của Adolf Hitler", và lời bài hát "nói về nỗi sợ rằng sẽ đến một lúc người ta lại muốn một lãnh tụ như vậy."
Đó là một chủ đề nặng đến mức không tưởng cho nhạc pop của ban nhạc Thụy Điển nổi tiếng với những bài disco và ballad tình yêu.
Âm nhạc của bài phù hợp với nội dung đó: sáo dọc (flute) tạo ra cái màu sắc âm thanh cổ xưa, trung cổ — như tiếng nhạc của một đoàn lữ hành mà bạn không biết là đi hội hay đi đến nơi nguy hiểm. Phần hát đồng thanh (choir-like) của Agnetha và Frida nghe như đám đông đang theo bước người thổi sáo — không còn giọng cá nhân, chỉ còn âm thanh tập thể. Bài không có điệp khúc theo nghĩa thông thường; thay vào đó nó xây dựng dần dần theo kiểu narrative — kể câu chuyện từ đầu đến cuối, không lặp lại.
The Piper được chọn làm mặt B của single Super Trouper ở nhiều thị trường — một quyết định hợp lý vì bài quá khác biệt để phát radio, nhưng quá hay để bỏ đi. Ở Thụy Điển, bài không được phát hành gì cả. Ở Mỹ, bài không được chú ý. Nhưng trong cộng đồng fan ABBA toàn cầu, The Piper luôn được nhắc đến như bài chứng minh rằng Björn Ulvaeus không chỉ là người viết những bài tình ca pop dễ nghe — ông là người viết lời có tầm nhìn chính trị và văn học thật sự.
IX. Lay All Your Love on Me — Bài Hát Không Ai Ngờ Là Hit
Năm 1981, khi Super Trouper đã phát hành được gần một năm, một sự kiện kỳ lạ xảy ra ở các câu lạc bộ đêm ở Mỹ.
Một người tên Raul A. Rodriguez — DJ làm việc cho dịch vụ remix Disconet — lấy bản thu âm gốc của Lay All Your Love on Me, remix lại với bản mix dài hơn phù hợp với sàn nhảy, và phát hành nó dưới dạng 12-inch DJ copy. Bản remix đó bắt đầu lan ra các câu lạc bộ từ New York đến Chicago đến Los Angeles. Người ta nhảy. Người ta yêu cầu DJ phát lại. Cái bài mà Polar Music chưa bao giờ có kế hoạch phát hành single đó bỗng dưng trở thành hiện tượng.
Phản ứng của ban nhạc và hãng đĩa: phát hành bài đó chính thức dưới dạng 12-inch single vào tháng 7 năm 1981 — lần đầu tiên ABBA phát hành một bài dưới định dạng 12-inch, hình thức gắn liền với văn hóa disco và club. Kết quả: bài lên đến vị trí số 7 tại Anh, và tại thời điểm đó trở thành single 12-inch bán chạy nhứt trong lịch sử bảng xếp hạng UK. Tại Mỹ, nó đứng đầu bảng Billboard Dance Club Songs.
Nhưng câu chuyện bài hát hay hơn cả câu chuyện commercial.
Lay All Your Love on Me được thu âm ngày 9 tháng 9 năm 1980, với bản mix hoàn chỉnh ngày 10 tháng 10 — gần ba tháng sau khi bản án ly hôn của Björn và Agnetha được ký. Bài có Agnetha trên giọng chính, và là một bài về tình yêu không phải theo nghĩa lãng mạn dịu dàng — mà là tình yêu theo nghĩa gần như ám ảnh, muốn kiểm soát, muốn giữ riêng cho mình.
Lời (tạm dịch): "Trước anh, tôi không biết ghen tuông là gì / Không biết lo âu khi ai đó đi xa / Nhưng bây giờ anh đã đến / Và tôi muốn mọi thứ của anh — chỉ riêng cho tôi thôi."
Cái sự chuyển đổi đó — từ người độc lập, không phụ thuộc, sang người bỗng dưng cần và sợ mất — được Agnetha hát với một sự thẳng thắn đáng kinh ngạc. Không phải thẳng thắn theo nghĩa tự tin; mà là thẳng thắn của người vừa nhận ra mình đang dễ tổn thương hơn mình từng nghĩ, và không giấu điều đó.
Về mặt âm nhạc, Lay All Your Love on Me là bài electro-disco chặt chẽ và tối nhứt trong album — không có cái không khí sáng sủa của Super Trouper, không có cái ấm áp của Andante, Andante. Tiếng synth bass đập theo nhịp điệu thúc đẩy liên tục; tiếng trống điện tử (electronic drum) được pha với tiếng trống acoustic tạo ra một texture âm thanh mà nghe qua loa nhỏ thì không rõ hết, nhưng qua loa của một club lớn thì hiểu ngay tại sao bài này làm sàn nhảy điên đảo.
Lay All Your Love on Me là ví dụ điển hình của một bài hát mà bảo đúng chỗ thì xuất sắc, nhưng đặt sai chỗ thì không ai chú ý. Trên đĩa LP của Super Trouper, nó là bài thứ chín — gần cuối, bị kẹp giữa The Piper và The Way Old Friends Do. Ít người nghe đĩa vinyl theo thứ tự từ đầu đến cuối đủ nhiều lần để chú ý đến nó. Nhưng khi bài được đặt trong môi trường club — âm lượng lớn, ánh đèn tối, sàn nhảy đầy người — nó trở thành thứ khác hoàn toàn.
X. The Way Old Friends Do — Lần Duy Nhứt ABBA Đưa Sân Khấu Vào Studio
Bài cuối cùng của Super Trouper không được thu âm trong phòng thu.
Nó được thu âm ở Wembley Arena, London, vào đêm 10 tháng 11 năm 1979 — tức là một năm trước khi album phát hành, trong buổi diễn cuối cùng của chuyến lưu diễn Bắc Mỹ và châu Âu 1979. ABBA đã biểu diễn The Way Old Friends Do như một bài encore — bài hát được thêm vào sau phần chương trình chính để đáp lại tiếng hoan hô của khán giả.
Ghi âm live từ đêm đó tại Wembley được mang về phòng thu Polar Studios, và ngày 8 tháng 10 năm 1980 — gần một năm sau khi bài được hát trước hàng chục nghìn khán giả — các studio overdubs (tiếng bổ sung thu trong studio) được chèn vào để làm sạch một số chi tiết kỹ thuật. Nhưng phần cốt lõi của bài — giọng hát, năng lượng, tiếng khán giả vỗ tay — là thật, thu từ đêm đó.
Đây là lần duy nhứt trong toàn bộ discography studio của ABBA mà một live recording được đưa vào album chính thức.
Lý do lựa chọn đó không khó đoán: The Way Old Friends Do là bài không thể thu trong phòng trống được. Bài hát là về sự kết nối giữa người với người — về cái gì đó chỉ xảy ra khi có nhiều người cùng ở một chỗ, hát cùng nhau, cảm nhận cùng một thứ. Thu trong phòng studio thì có thể tái tạo được nhịp điệu và giai điệu, nhưng không tái tạo được cái gì đó quan trọng hơn: cảm giác rằng đây không phải nhạc trên đĩa, mà là một khoảnh khắc đang xảy ra trong thời gian thật.
Lời bài hát (tạm dịch) giản dị đến mức gần như không thể phân tích: "Hãy nâng ly và cụng với tôi / Nói với nhau rằng mọi sự đều ổn / Dù chúng ta đã đi khắp nơi / Chúng ta vẫn là bạn của nhau — như ngày xưa."
Không có gì phức tạp trong lời. Không có tầng nghĩa ẩn. Không có ẩn dụ. Chỉ là một lời mời: nâng ly, nhìn nhau, nhớ rằng dù mọi thứ thay đổi, ít nhứt cái này vẫn còn.
Nhưng khi được hát bởi Agnetha và Björn — hai người vừa ký giấy ly hôn vài tháng trước — trước hàng chục nghìn khán giả Wembley đang gào lên cùng họ, câu lời đơn giản đó mang một trọng lượng khác. Không ai trong số khán giả đêm đó biết rằng hai người đứng trên sân khấu là cặp vợ chồng đang tan vỡ. Nhưng bài hát về tình bạn trường tồn qua thay đổi, về việc giữ lại mối kết nối dù cuộc đời đi về đâu — đối với Björn và Agnetha đêm đó, nó có thể là điều thật nhứt họ đã hát cho nhau trong nhiều năm.
Và đó là lý do người ta muốn kết thúc album bằng bài này, không phải bằng một bài mới được viết hoàn hảo trong phòng thu.
Bài Hát Bị Bỏ Lại: Put On Your White Sombrero
Không thể kết thúc câu chuyện về Super Trouper mà không nhắc đến bài hát không có mặt trong album — nhưng lẽ ra đã có thể thay thế bài tựa đề.
Put On Your White Sombrero được thu âm tại Polar Studios tháng 9 năm 1980, với các tên làm việc Spansk II ("Tây Ban Nha II"), Pig Party On Mallorca, và Padre. Đây là bài trong "dòng Tây Ban Nha" của ABBA — một thứ Björn và Benny thỉnh thoảng thử khi muốn làm nhạc có tiết tấu Latin, gần giống với những bài như Chiquitita (1979) hay Fernando (1976) nhưng nặng hơn về synth.
Khi so sánh hai bài — Put On Your White Sombrero và Super Trouper — Björn và Benny chọn bài sau. Lý do: Put On Your White Sombrero không đủ sức để làm single mở đầu cho album; nó hay nhưng không đủ đại diện. Sau khi bị từ chối, bài này không được phát hành gì cho đến năm 1994, khi nó xuất hiện trong box set Thank You for the Music. Nhưng câu chuyện không dừng ở đó: phần arrangement (phối khí) của bài này sau đó được dùng lại làm nền cho một bài khác — Cassandra — được thu âm mùa hè 1982 trong các buổi thu cuối cùng của ABBA.
Cassandra không bao giờ được phát hành chính thức trong thời ABBA còn hoạt động. Nhưng nó tồn tại như một dấu nối giữa Super Trouper và những gì ABBA có thể đã làm nếu họ tiếp tục. Cái phần arrangement được tái sử dụng đó là ví dụ điển hình về cách Björn và Benny làm việc: không gì bị lãng phí, mọi ý tưởng đều có thể được đặt vào chỗ khác, vào thời điểm khác, khi nó phù hợp hơn.
Di Sản và Ảnh Hưởng: Album Của Đỉnh Cao và Của Chia Ly
Super Trouper kết thúc năm 1980 là album bán chạy nhứt tại Anh trong cả năm đó — một kỳ tích với album phát hành vào tháng 11, tức là chỉ có hai tháng để bán trong năm. Nó đứng số một tại Bỉ, Hà Lan, Phần Lan, Đức, Na Uy, và nhiều nước châu Âu khác. Hai single từ album — The Winner Takes It All (tháng 7 năm 1980) và Super Trouper (tháng 11 năm 1980) — đều đứng số một tại Anh. Đây là đỉnh cao thương mại tuyệt đối của ABBA.
Nhưng di sản thật sự của album không nằm ở những con số.
Super Trouper là album chứng minh rằng nhạc pop không cần phải chọn giữa thành thật và thành công — rằng có thể viết nhạc về nỗi đau thật sự, về cuộc hôn nhân tan vỡ, về sự cô đơn của người nổi tiếng, về những ước mơ đã chết — và vẫn đứng đầu bảng xếp hạng. Điều đó không hiển nhiên vào năm 1980. Nhiều người trong ngành công nghiệp âm nhạc tin rằng thành thật và thành công thương mại là hai thứ không đi cùng nhau. ABBA chứng minh điều ngược lại.
Album cũng là ví dụ rõ nhứt về sức mạnh của nghề nghiệp trong hoàn cảnh bất lợi. Bốn người đó bước vào phòng thu trong khi cuộc đời riêng của họ đang tan vỡ, và họ tạo ra một album hay hơn bất kỳ album nào họ đã làm trước đó xét về mặt thống nhứt cảm xúc. Không phải vì đau thương tự động tạo ra nghệ thuật — mà vì khi người nghệ sĩ đủ kỷ luật để làm việc ngay cả khi đau, cái đau đó thấm vào tác phẩm theo những cách mà bình thường không ai kiểm soát được.
Năm 1999, vở nhạc kịch Mamma Mia! ra mắt tại West End London, sử dụng nhạc ABBA làm xương sống câu chuyện. Trong số mười bài được chọn từ Super Trouper, có The Winner Takes It All, Our Last Summer, Lay All Your Love on Me, Super Trouper, và The Way Old Friends Do — tức là một nửa album. Sự chọn lựa đó không ngẫu nhiên: đây là những bài có đủ câu chuyện trong đó để trở thành cột đỡ của một vở kịch.
The Winner Takes It All đặc biệt trở thành một trong những bài quan trọng nhứt trong nhạc kịch đó — được hát ở thời điểm cảm xúc cao trào nhứt, bởi nhân vật đang đối mặt với người đàn ông từng rời bỏ mình. Khi vở kịch chuyển thành phim năm 2008 với Meryl Streep thủ vai chính, cảnh Streep hát The Winner Takes It All đứng trên vách đá nhìn ra biển Aegean là một trong những cảnh được nhớ nhứt — và trong cảnh đó, bài hát không mất đi chút nào sức mạnh của nó. Một bài được viết về một cuộc ly hôn cụ thể, ở Stockholm năm 1980, vẫn đủ lớn để chứa đựng mọi cuộc chia tay mà con người từng trải qua.
Đó là định nghĩa của nghệ thuật tồn tại lâu dài.
Thay Lời Kết: Bốn Người Đứng Trong Ánh Đèn
Năm 1982, khi Polar Music bắt đầu thu âm những gì được dự kiến sẽ là album thứ chín của ABBA, công việc không tiến về phía trước. Không phải vì thiếu nhạc — Björn và Benny vẫn viết được. Không phải vì vấn đề kỹ thuật — Polar Studios vẫn đó. Mà vì bốn người đó không còn là ABBA theo cái nghĩa đã làm ra Waterloo, Arrival, Super Trouper. Hai cặp vợ chồng tan vỡ. Bốn cá nhân có cuộc đời đang đi về những hướng khác nhau. Agnetha muốn lui về với con. Frida bắt đầu thu album solo với Phil Collins. Björn và Benny đang nghĩ đến nhạc kịch Chess — một dự án hoàn toàn khác về quy mô và tham vọng.
Không ai ký giấy giải thể. Không có cuộc họp báo tuyên bố tan rã. Họ chỉ... dừng.
Super Trouper vì vậy là album cuối cùng của ABBA khi họ còn là một tập thể có đủ lý do — âm nhạc và cảm xúc — để tiếp tục. The Visitors (1981) là album của sự chấm dứt, được làm ra với đầy đủ ý thức rằng đây là lần cuối. Nhưng Super Trouper là album của khoảnh khắc kỳ lạ giữa chừng: khi tất cả đã thay đổi nhưng chưa ai nói ra. Khi ánh đèn Super Trouper vẫn đang rọi. Khi bài hát vẫn chưa kết thúc.
Và trong cái khoảnh khắc giữa chừng đó, họ đã làm ra một trong những album pop hay nhứt thế kỷ hai mươi.
Danh Sách Bài Hát
| STT | Tựa bài | Năm thu âm chính | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Super Trouper | Tháng 10/1980 | Single #1 UK; bài cuối cùng được viết cho album |
| 2 | The Winner Takes It All | Tháng 6-7/1980 | Single #1 UK; vocal thu ngay sau khi ly hôn |
| 3 | On and On and On | Tháng 2-4/1980 | Viết ở Barbados; electro-rock |
| 4 | Andante, Andante | Tháng 2/1980 | Viết ở Barbados; Frida vocal chính |
| 5 | Me and I | 1980 | Agnetha vocal; Yamaha GX-1 chủ đạo |
| 6 | Happy New Year | Tháng 2/1980 | Từ dự án nhạc kịch không thành; John Cleese từ chối |
| 7 | Our Last Summer | Tháng 6/1980 | Từ ký ức Paris thời thanh niên Björn |
| 8 | The Piper | 1980 | Lấy cảm hứng từ The Stand (Stephen King) |
| 9 | Lay All Your Love on Me | Tháng 9/1980 | UK #7; highest-selling 12-inch single UK khi phát hành |
| 10 | The Way Old Friends Do | Live Wembley 11/1979; overdubs 10/1980 | Bài live duy nhứt trong studio album của ABBA |
Tham Khảo
- Super Trouper (album) — Wikipedia)
- The Winner Takes It All — Wikipedia
- Happy New Year (song) — Wikipedia)
- Lay All Your Love on Me — Wikipedia
- The Piper (song) — Wikipedia)
- Our Last Summer — Wikipedia
- On and On and On — Wikipedia
- Andante, Andante — Wikipedia
- In Focus: The Making Of Super Trouper — abbasite.com
- In Focus: The Winner Takes It All — abbasite.com
- In Focus: Happy New Year — abbasite.com
- Live at Wembley Arena — Wikipedia
- The Way Old Friends Do — abbaomnibus.com
- ABBA and the Piper: When Pop Predicted the Return of Authoritarianism — Medium
- Put On Your White Sombrero — Wikipedia
- The Story of The Winner Takes It All — Smooth Radio
- 'Super Trouper': ABBA's Shining Start To The 80s — uDiscover Music
- Official Chart Flashback 1980: ABBA Super Trouper — officialcharts.com
