2.27.2026

Bước Đầu và Kháng Chiến Ca: Buổi Bình Minh Của Phạm Duy


Tác giả: Học Trò và Claude Code (Anthropic AI)

Phân chia công việc:

  • Học Trò: Khởi xướng ý tưởng, sưu tầm tư liệu, định hướng nghiên cứu, am tường văn hóa, góp ý soạn bài (interactive process), kiểm chứng thông tin, duyệt xét lần chót
  • Claude (Anthropic AI): Phân tích tư liệu, soạn bản thảo, giữ gìn văn phong, kiểm tra trích dẫn

1: Mở Đầu - Những Tia Sáng Đầu Tiên

Trong lịch sử tân nhạc Việt Nam, có những năm tháng mang tính quyết định, những buổi bình minh báo trước một ngày sẽ đẹp. Đối với Phạm Duy, buổi bình minh ấy bắt đầu từ năm 1942, khi chàng trai hai mươi mốt tuổi lần đầu tiên đặt bút soạn một ca khúc hoàn chỉnh. Từ bài Cô Hái Mơ năm ấy cho đến khi ông rời Việt Nam sang Pháp học nhạc vào đầu thập niên 1950, Phạm Duy đã tạo dựng nền móng vững chắc cho cả một sự nghiệp đồ sộ kéo dài hơn sáu mươi năm.

Giai đoạn 1942-1950 này đặc biệt đáng chú ý vì nó cho thấy tài năng thiên phú của một người nghệ sĩ chưa qua đào tạo chính quy. Phạm Duy chưa học qua một trường nhạc nào. Ông không có bằng cấp về nhạc lý. Vậy mà từ những năm đầu ấy, ông đã tạo ra những "tuyệt phẩm" — chữ của nhà phê bình Georges Gauthier — khiến cho người nghe phải ngạc nhiên về sự tinh luyện và tao nhã trong khúc điệu.

Gauthier, nhà phê bình người Canada gốc Pháp đã nghiên cứu âm nhạc Phạm Duy trong nhiều năm, viết một nhận xét đáng chú ý:

"Khuôn mặt của một chàng còn thanh niên mà đã sáng tạo nên những tuyệt phẩm như Cô Hái Mơ, Khối Tình Trương Chi, Chinh Phụ Ca, Thu Chiến Trường, Thương Binh, Nương Chiều, Nhớ Người Ra Đi, Quê Nghèo, Về Miền Trung... Tuy nhiên cái nhìn quả quyết có vẻ cho ta biết rằng cái đích hãy còn xa, còn rất xa mới đạt được."

Đúng vậy, cái đích còn xa. Nhưng những bước đầu này đã cho thấy hướng đi rõ ràng. Phạm Duy không tìm, ông đã thấy. Ngay từ những bài hát đầu tiên, ông đã nhận ra tiếng nói riêng của mình, cái tác phong độc đáo mà không ai khác có thể bắt chước được.

Hoàn Cảnh Lịch Sử

Giai đoạn này trải qua nhiều biến động lớn của lịch sử Việt Nam. Năm 1942, đất nước còn dưới ách đô hộ của Pháp và sự chiếm đóng của Nhật. Năm 1945, Nhật đảo chính Pháp, rồi đầu hàng Đồng Minh. Cuối năm 1946, kháng chiến toàn quốc bùng nổ. Suốt những năm sau đó, nhân dân Việt Nam bước vào cuộc chiến đấu gian khổ.

Trong hoàn cảnh ấy, âm nhạc không thể đứng ngoài cuộc. Phạm Duy, với bản năng của người nghệ sĩ, đã cảm nhận được hơi thở của thời đại và phản ánh nó trong những ca khúc của mình. Từ những bài tình ca lãng mạn đầu tiên, ông chuyển sang những bài kháng chiến hùng tráng, rồi lại quay về với những bài dân ca mới mang đầy tình yêu quê hương.

Hai Giai Đoạn, Một Hành Trình

Bài viết này sẽ chia giai đoạn 1942-1950 thành hai phần chính:

Bước Đầu (1942-1945): Từ bài Cô Hái Mơ đến những năm tháng du ca với gánh hát cải lương, Phạm Duy tìm kiếm tiếng nói riêng của mình trong làn sóng tân nhạc còn non trẻ. Đây là giai đoạn thử nghiệm, học hỏi, và tích lũy vốn liếng âm nhạc dân gian qua những chuyến đi khắp ba miền đất nước.

Kháng Chiến Ca (1945-1950): Từ sau ngày toàn quốc kháng chiến, Phạm Duy bước vào giai đoạn sáng tác mãnh liệt nhất của tuổi trẻ. Ông tạo ra một thể loại mới gọi là "dân ca mới" — những ca khúc mang âm hưởng dân ca truyền thống nhưng với nội dung và hình thức hiện đại. Chính trong giai đoạn này, ông khám phá ra "gamme phamduyrienne" — thang âm đặc trưng của riêng mình.

Gauthier đã ghi lại niên biểu sáng tác đầy ý nghĩa: "1942 = một bài; 1943 = một bài; 1945 = bốn bài; 1946 = bảy bài; 1947 = chín bài; 1948 = hai mươi bài!" Con số này cho thấy sức sáng tạo ngày càng dồi dào của chàng nhạc sĩ trẻ, như dòng suối lặng lờ của Cô Hái Mơ nhanh chóng trở thành dòng thác lũ.

* * *

2: Bước Đầu (1942-1945) - Con Suối Lặng Lờ

Nguồn Gốc Của Năng Khiếu

Phạm Duy sinh năm 1921 tại Hà Nội, trong một gia đình có truyền thống văn chương. Cha ông là Phạm Duy Tốn, một nhà văn tiên phong của văn học quốc ngữ. Nhưng năng khiếu âm nhạc của Phạm Duy không đến từ cha mà từ bà nội — một ca kỹ tài danh của một thuở xa xưa. Dòng máu nghệ sĩ ấy chảy trong huyết quản, chờ đợi ngày bùng phát.

Thuở nhỏ, Phạm Duy theo học tại trường Thăng Long (1935-36), nơi ông có những người thầy lừng danh như Võ Nguyên Giáp dạy sử địa, và bạn học như Quang Dũng, người sau này trở thành thi sĩ nổi tiếng. Ông nghe lén bộ sưu tập đĩa nhạc cổ điển của anh trai Phạm Duy Khiêm: Serenade của Schubert, Élégie của Massenet. Ông tập chuyển đổi giữa giọng trưởng và giọng thứ của những bản nhạc cổ điển ấy — một bài tập vô tình chuẩn bị cho sự nghiệp sáng tác sau này.

Năm 1938, Phạm Duy lần đầu tiên nghe nhạc cải cách qua phong trào vận động của Nguyễn Văn Tuyên. Ông gặp Dương Thiệu Tước tại một tiệm đàn trên phố Hàng Gai. Những cuộc gặp gỡ này mở ra cho ông một thế giới mới — thế giới của tân nhạc Việt Nam còn đang trong giai đoạn hình thành.

Cô Hái Mơ (1942) - Bài Hát Đầu Tiên

Năm 1942, Phạm Duy phổ nhạc bài thơ Cô Hái Mơ của Nguyễn Bính. Đây là bài hát đầu tiên của ông, và như Gauthier nhận xét, "việc làm đầu tiên của Phạm Duy đã là việc thành công ngay."

Về kỹ thuật, Phạm Duy mô tả: "Tôi vô tình chọn một hệ thống âm giai để phổ nhạc, cho nên trong đoạn 1 của Cô Hái Mơ, motif là nét nhạc đi xuống: fa mi re do, có repetition và imitation đi lên: sol mi do fa." Giai điệu nằm trong một hệ thống gần giống ngũ cung có thêm nốt giáng.

Gauthier phân tích chi tiết hơn:

"Câu nhạc đầu, xuống bậc, với hơi điệu trầm tĩnh và mênh mông, dẫn chúng ta vào cảnh về chiều mơ mộng của thi sĩ. Rồi thì cái nhìn của nghệ sĩ ngước lên ánh trời và ta được hưởng một nét nhạc rất 'phạm duy' lúc bấy giờ đã mềm mại và uyển chuyển."

Điều đáng chú ý là ngay từ bài đầu tiên này, Phạm Duy đã cho thấy năng khiếu về nhạc vô thể. Gauthier viết: "Bài Cô Hái Mơ, bài hát đầu tiên của Phạm Duy như người ta đã biết, có đoạn giữa và đoạn cuối khá bất định về mặt âm thể."

Và ông kết luận: "Bởi vì phải nói đến cái đẹp dị thường của bản hợp phổ này. Không có chi là gượng ép, tất cả như tuôn ra từ một dòng suối thiên nhiên tinh khiết."

Những Năm Du Ca (1943-1945)

Từ năm 1943 đến 1945, Phạm Duy gia nhập gánh hát Đức Huy-Charlot Miều, một gánh cải lương nổi tiếng thời bấy giờ. Ông làm phó quản lý và ca sĩ hát nhạc cải cách. Đây là giai đoạn quan trọng trong việc hình thành phong cách âm nhạc của ông.

Với gánh hát, Phạm Duy đi khắp ba miền đất nước, từ Hải Phòng ở miền Bắc đến tận Cà Mau ở cực Nam. Ông tự hào: "Tôi có may mắn là người ca sĩ đầu tiên đi khắp mọi nơi ở trong nước để biểu dương một loại nhạc mới mẻ và rất hấp dẫn so với những loại nhạc cổ đang đi vào quên lãng."

Những chuyến lưu diễn này cho ông cơ hội tiếp xúc với đủ loại âm nhạc dân gian: quan họ Bắc Giang, ca Huế miền Trung, vọng cổ miền Nam. Tất cả thấm vào trong ông, tạo nên một vốn liếng phong phú mà sau này sẽ trở thành chất liệu cho những sáng tác độc đáo.

Gươm Tráng Sĩ (1945) - Tác Phẩm Tự Viết Đầu Tiên

Năm 1945, Phạm Duy soạn Gươm Tráng Sĩ — bài hát đầu tiên mà ông tự viết cả nhạc lẫn lời, không còn phải vay mượn thơ của ai. Ông đề tặng bài này cho Hồ Hoàn Kiếm — Thăng Long Thành, nơi ông đã sống thuở ấu thơ.

Gauthier đánh giá cao bài này:

"Với bài Gươm Tráng Sĩ, chúng ta đứng trước một trong những mẫu hoàn hảo nhất của toàn thể nghệ thuật Phạm Duy. Bản hợp phổ Gươm Tráng Sĩ có một vẻ Á Đông rõ ràng hơn, nồng nhiệt và hào hùng, khúc điệu này được vẽ ra bằng từng đợt nhạc nồng nàn và rất nổi bật. Biết bao hung hãn, biết bao cuồng nộ trong khúc điệu 'Ré thứ' ấy!"

Về mặt kỹ thuật, Phạm Duy cho biết bài này vẫn theo "gamme diatonique có chủ thể (tonal), với giọng re mineur (re thứ) mà ai cũng dùng, kể từ Lê Thương, Đặng Thế Phong, Văn Cao, Đỗ Nhuận." Ông chưa tìm ra tiếng nói hoàn toàn riêng biệt, nhưng đã cho thấy sức mạnh và nhiệt huyết của tuổi trẻ.

Cùng với Gươm Tráng Sĩ, ông còn soạn Cây Đàn Bỏ Quên — một bài hát theo thể thơ lục bát với những câu láy "tình tang tính tính tình tang." Ông muốn tạo ra một gamme riêng, nhưng chưa thành công. Phải đợi đến giai đoạn kháng chiến, ông mới thực sự khám phá ra "gamme phamduyrienne."

Tháng Ba 1945 - Bước Ngoặt

Tháng Ba 1945, Nhật đảo chính Pháp. Lúc đó Phạm Duy đang ở Cà Mau cùng gánh hát. Ông bị cảnh sát Pháp bắt vì đã làm cờ Nhật cho gánh hát treo lên. Khi lính Nhật giải phóng tù nhân, ông được thả. Kinh nghiệm "chính trị" tình cờ này, dù ngắn ngủi, đã gieo mầm cho lòng nhiệt thành cách mạng sau này.

Con suối lặng lờ của Cô Hái Mơ sắp trở thành dòng thác lũ.

* * *

3: Kháng Chiến Ca (1945-1950) - Dòng Thác Lũ

Đêm 19 Tháng 12, 1946

Đêm 19 tháng 12 năm 1946, kháng chiến toàn quốc bùng nổ. Phạm Duy đang ở Hà Nội. Ông gặp Văn Cao trên phố Huế, người trao cho ông một mảnh giấy ghi điểm hẹn ở Hà Đông. Đêm ấy, ông thoát khỏi Hà Nội khi tiếng súng vang lên, không kịp nói lời từ biệt với mẹ. Ông không bao giờ gặp lại bà — mẹ ông qua đời năm 1950.

Phạm Duy gia nhập đài phát thanh bí mật đặt tại Chùa Trầm, một hang đá trong vùng núi đá vôi. Ông là một trong những ca sĩ đầu tiên phát thanh từ đài bí mật này, mang tiếng hát đến với đồng bào qua làn sóng điện trong những ngày đầu kháng chiến.

Sau đó, ông gia nhập Đoàn Giải Phóng — một đoàn văn nghệ thuộc Vụ Thanh Niên do Phạm Văn Đôn lãnh đạo. Tại đây, ông có cơ hội tiếp xúc với một cố vấn văn nghệ người Trung Quốc, người giới thiệu cho ông về "yang ge" — một hình thức dân ca mới của Trung Quốc. Ông cũng được nghe về bản "Hoàng Hà Đại Hợp Xướng" của Nhiếp Nhĩ. Những ảnh hưởng này sẽ thúc đẩy ông quyết định tạo ra "dân ca mới" của Việt Nam.

Sự Ra Đời Của Dân Ca Mới

Năm 1947, Phạm Duy quyết định soạn một loại nhạc mới mà ông gọi là "dân ca mới." Đây không phải là dân ca truyền thống được sưu tầm và phục hồi, mà là những ca khúc mới sáng tác theo tinh thần và âm hưởng dân ca.

Ông giải thích triết lý của mình: "90% đồng bào của chúng ta là dân quê. Dân ca mới có thể đến với quần chúng; còn quân ca, thanh niên ca chỉ đến được với thanh niên thành thị."

Bài đầu tiên trong loại dân ca mới này là Nhớ Người Thương Binh, được sáng tác năm 1947. Phạm Duy kể lại rằng ông viết bài này sau khi gặp một người bạn cũ tên Lý Ngọc bị thương trong Trung Đoàn Thủ Đô. Bài hát nói về nỗi nhớ của người ở hậu phương dành cho người chiến sĩ bị thương nơi tiền tuyến.

Điều đáng chú ý là ban giám khảo một cuộc thi sáng tác đã từ chối bài này. Họ cho rằng một cá nhân không thể "sáng tác" dân ca — dân ca phải là sản phẩm của tập thể. Nhưng Phạm Duy không nản lòng. Ông tiếp tục sáng tác hàng loạt bài dân ca mới khác: Mùa Đông Binh Sĩ, Ru Con, Nhớ Người Ra Đi...

Gamme Phamduyrienne

Chính trong bài Nhớ Người Thương Binh, Phạm Duy khám phá ra cái mà ông gọi là "gamme phamduyrienne" — thang âm đặc trưng của riêng mình. Ông mô tả: "Đó là một loạt đoản khúc mà Nhớ Người Thương Binh là bài khởi đầu với nhạc ngũ cung với bốn lần chuyển hệ."

Khác với giai đoạn trước khi ông còn dùng gamme diatonique có chủ thể (tonal) với giọng re mineur như các nhạc sĩ khác, giờ đây ông đã tìm ra một lối viết riêng: nhạc modal với nhiều lần chuyển hệ (chuyển từ hệ ngũ cung này sang hệ ngũ cung khác).

Ông đưa vào những motif có âm hưởng dân ca cổ — cái mà ông gọi là "melody signature." Nghe là thấy trong đó có âm hưởng hát hò, hát chèo, ru con, hát cò lả. Đây là kết quả của những năm tháng du ca, khi ông thấm nhuần đủ loại âm nhạc dân gian từ khắp ba miền đất nước.

Những Bài Hát Kháng Chiến Tiêu Biểu

Từ năm 1946 đến 1948, sức sáng tạo của Phạm Duy bùng phát mãnh liệt. Gauthier ghi lại: "1946 = bảy bài; 1947 = chín bài; 1948 = hai mươi bài!"

Trong số những bài hát quan trọng của giai đoạn này có:

Chinh Phụ Ca (1946): Một tuyệt phẩm về nỗi nhớ của người vợ có chồng đi chiến trận. Gauthier so sánh bài này với Buồn Tàn Thu của Văn Cao, nhưng nhận xét rằng trong khi Văn Cao "chỉ diễn thành một bản hợp phổ sôi nổi và u sầu," thì Phạm Duy đã tạo ra một bản nhạc "thanh tịnh hơn nhiều, khinh khoái hơn nhiều."

Thu Chiến Trường (1946): Ngay trong những ngày kháng chiến khốc liệt nhất, Phạm Duy đã viết một bài ca ngợi hòa bình. Gauthier nhận xét: "Ngay từ 1946, chàng nghệ sĩ ấy đã ca tụng hoà bình trong một tác phẩm cực hay nhan đề Thu Chiến Trường."

Tiếng Hát Sông Lô: Bài hát có đoạn giữa hát theo ad libitum — một câu dài như giọng ngâm bồng mạc, sa mạc. Phạm Duy nhấn mạnh: "Đoạn này là MỘT câu chứ không phải là BA câu."

Về Miền Trung (1948): Đây là bài hát đánh dấu sự trưởng thành trong kỹ thuật sáng tác của Phạm Duy. Ông mô tả: "Cho tới khi tôi soạn Về Miền Trung thì mới thấy motif hay melody của tôi là có hơi thở, rộng rãi, mênh mang và rất lyric."

Gauthier đặc biệt chú ý đến bài này: "Đến năm 1948, trong số vài chục ca khúc sáng tác vào năm ấy, người ta nhận thấy trong các bài Nương Chiều, Cô Gánh Gạo, và đích xác hơn cả là bài Về Miền Trung — bắt đầu có một sự pha lẫn dáng dấp và âm điệu Đông phương với Tây phương."

Thính Giả Thời Kháng Chiến

Gauthier viết một nhận xét đầy xúc động về ảnh hưởng của những bài hát này đối với thính giả thời kháng chiến:

"Thính giả thời kháng chiến hẳn không bao giờ quên được những bài hát vang động và nồng nàn, trong đó chàng thanh niên Phạm Duy đã cô đọng một cách mãnh liệt ước vọng của mọi người và của mỗi người, bằng phép mầu của ngôn ngữ và âm thanh."

Những bài hát ấy không chỉ là âm nhạc. Chúng là tiếng nói của cả một thế hệ đang chiến đấu, yêu thương, và hy vọng.

* * *

4: Phân Tích Âm Nhạc - Từ Tonal Đến Modal

Sự Chuyển Biến Trong Kỹ Thuật Sáng Tác

Một trong những khía cạnh đáng chú ý nhất của giai đoạn 1942-1950 là sự chuyển biến trong kỹ thuật sáng tác của Phạm Duy. Ông bắt đầu với lối viết tonal (có chủ âm) như các nhạc sĩ đồng thời, rồi dần dần phát triển sang lối viết modal (theo thang âm) đặc trưng của riêng mình.

Phạm Duy tự thuật: "Khi mới khởi sự viết nhạc, tôi chưa có một hướng đi nào trong sáng tác. Nét nhạc hay nhạc đề của tôi chỉ giản dị là sự tùy hứng phổ nhạc những câu thơ mới... Vì phải theo prosody của thơ nên tiết điệu cũng đơn sơ."

Trong những bài đầu như Gươm Tráng Sĩ và Cây Đàn Bỏ Quên, ông "soạn theo gamme diatonique có chủ thể (tonal), với giọng re mineur (re thứ) mà ai cũng dùng, kể từ Lê Thương, Đặng Thế Phong, Văn Cao, Đỗ Nhuận."

Nhưng đến năm 1947, với bài Nhớ Người Thương Binh, ông đã "quyết định soạn dân ca mới thì mới lòi ra cái gamme phamduyrienne." Đây là bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển kỹ thuật của ông.

Ngũ Cung Với Chuyển Hệ

"Gamme phamduyrienne" mà Phạm Duy nói đến thực chất là nhạc ngũ cung (pentatonic) với nhiều lần chuyển hệ. Trong âm nhạc Việt Nam truyền thống, thang ngũ cung có năm hệ khác nhau, mỗi hệ bắt đầu từ một nốt khác. Phạm Duy sử dụng kỹ thuật chuyển từ hệ này sang hệ khác trong cùng một bài hát, tạo nên sự phong phú và biến hóa trong giai điệu.

Ông mô tả bài Nhớ Người Thương Binh: "Nhạc ngũ cung với bốn lần chuyển hệ... Là bài hát modal nhưng vẫn có thể là bài hát có tonalité với 2 phần minor và major."

Trong bài Cô Hái Mơ, ông cũng đã thử nghiệm kỹ thuật này: "Trong đoạn 2 này, giai điệu nằm trong ngũ cung do re fa sol la với 2 chuyển hệ: fa sol lab do re mib và fa sol sib do re."

Kỹ thuật chuyển hệ này tạo ra một hiệu ứng đặc biệt: giai điệu nghe vừa quen thuộc vừa mới lạ, vừa có âm hưởng dân ca truyền thống vừa mang tính hiện đại.

Năng Khiếu Nhạc Vô Thể

Gauthier nhận ra một đặc điểm quan trọng trong âm nhạc Phạm Duy ngay từ những năm đầu: năng khiếu về nhạc vô thể (atonal music). Ông viết: "Thực ra nhà nghệ sĩ của chúng ta đã có năng khiếu nhạc vô thể rất sớm, cái năng khiếu về những sự tinh tế, những chuyển biến và bất định âm thể."

Về bài Cô Hái Mơ, Gauthier phân tích: "Bài Cô Hái Mơ, bài hát đầu tiên của Phạm Duy như người ta đã biết, có đoạn giữa và đoạn cuối khá bất định về mặt âm thể."

"Sự bất định âm thể ấy, điều có thể cảm thấy hơn là trình bày, lại thấy hoặc khá rõ ràng hoặc kín đáo hơn ở các bài Cây Đàn Bỏ Quên, Thu Chiến Trường, Khởi Hành, Cô Gánh Gạo, Tình Hoài Hương..."

Đây là một nhận xét sâu sắc. Trong khi các nhạc sĩ khác viết theo lối tonal rõ ràng với chủ âm xác định, Phạm Duy đã có xu hướng tạo ra những giai điệu "bất định âm thể" — không hoàn toàn thuộc về một giọng nào, lơ lửng giữa các thang âm khác nhau.

Hòa Âm Độc Đáo

Gauthier đặc biệt chú ý đến phần hòa âm trong các tác phẩm đầu của Phạm Duy: "Hoặc do công phu nghiên cứu, hoặc do linh khiếu, Phạm Duy đã biết rất sớm rằng chính hoà âm lay động được các tình cảm, khiến cho khúc điệu có sức biểu thị và có chân lý."

Ông liệt kê những bài hát cần đến "một phần hoà âm chính xác và khá dị biệt": "Cô Gái Mơ, Gươm Tráng Sĩ, Cây Đàn Bỏ Quên, Khối Tình Trương Chi, Tiếng Bước Trên Đường Khuya, Thu Chiến Trường..."

Về đặc điểm hòa âm của những năm 40, Gauthier nhận xét: "Phần hoà âm của Phạm Duy ở những năm 40 thường thường trong sáng và lại có vẻ hơi cổ điển... nhưng đây đó trong các bản dân ca và trong các tác phẩm như Cây Đàn Bỏ Quên, Tiếng Bước Trên Đường Khuya, Thu Chiến Trường, Thanh Niên Ca, Tiếng Đàn Tôi, Đêm Xuân và Cành Hoa Trắng đã xuất hiện những chi tiết hoà âm khá độc đáo và lạ lùng."

Sự Tinh Luyện Của Khúc Điệu

Một trong những điều làm Gauthier ngạc nhiên nhất là sự tinh luyện trong các khúc điệu của Phạm Duy ngay từ những năm đầu. Ông viết:

"Tôi luôn luôn ngạc nhiên về tính cách cực kỳ tinh luyện của các khúc điệu Phạm Duy. Từ 1942 cho đến 1965, tôi không thấy một khúc điệu nào của ông có bợn chút thô vụng hay có thoáng dấu hiệu cẩu thả nào đó."

Đây là một nhận xét đáng chú ý vì Phạm Duy chưa qua đào tạo chính quy trong giai đoạn này. Ông chưa học qua trường nhạc nào, chưa có bằng cấp về nhạc lý. Vậy mà từ bài đầu tiên, ông đã cho thấy một sự tinh luyện đáng kinh ngạc.

Gauthier giải thích: "Bất cứ tác phẩm thuộc loại nào, điệu nào, bất cứ hình thức và nội dung của nó như thể nào, khúc điệu của ông bao giờ cũng cực kỳ tinh luyện, cực kỳ tao nhã."

Kỹ Thuật Periphrase

Trong bài Về Miền Trung (1948), Phạm Duy sử dụng một kỹ thuật mà ông gọi là "periphrase" — phát triển một motif qua nhiều biến thể. Ông mô tả: "Vẫn là motif đó, nhưng trong 2 periphrases sau đây, phần melody có sự thay đổi, nghĩa là giai điệu sau là sự phát triển (development) của motif trước."

Kỹ thuật này cho thấy sự trưởng thành trong tư duy âm nhạc của Phạm Duy. Ông không còn chỉ phổ thơ theo cách đơn giản, mà đã bắt đầu suy nghĩ về cấu trúc và sự phát triển của giai điệu.

* * *

5: Những Bài Tiêu Biểu - Bốn Đỉnh Cao Của Giai Đoạn Đầu

Trong số hàng chục bài hát Phạm Duy sáng tác từ 1942 đến 1950, có bốn bài tiêu biểu cho thấy rõ nhất sự phát triển trong tài năng và kỹ thuật của ông: Cô Hái Mơ, Chinh Phụ Ca, Thu Chiến Trường, và Nhớ Người Thương Binh.

Cô Hái Mơ (1942) - Khởi Điểm Hoàn Hảo

Cô Hái Mơ là bài hát đầu tiên của Phạm Duy, phổ thơ Nguyễn Bính. Bài thơ kể về một buổi chiều mùa xuân, chàng trai thi sĩ gặp cô gái hái mơ trên núi và cố gắng tán tỉnh nhưng không thành.

Gauthier dành nhiều trang để phân tích bài này. Ông mô tả phần đầu: "Câu nhạc đầu, xuống bậc, với hơi điệu trầm tĩnh và mênh mông, dẫn chúng ta vào cảnh về chiều mơ mộng của thi sĩ."

Về phần thứ hai, ông viết: "Chính phần thứ hai của ca khúc mới biểu lộ tất cả sức tưởng tượng và nhạc hứng của chàng nghệ sĩ, tất cả sự táo bạo và coi thường ước lệ của ông."

Ông đặc biệt chú ý đến những khó khăn kỹ thuật mà Phạm Duy đã vượt qua: "Nào là tiết điệu khá phức tạp của nét nhạc, nào là những nhịp ngoại (syncopes) và những thanh trình (intervalles) khó hát, những nốt móc kép (double croches) hiểm hóc, những chuyển biến đột ngột từ hơi trưởng qua hơi thứ."

Và kết luận: "Việc làm đầu tiên của Phạm Duy đã là việc thành công ngay. Vâng, trên bàn cờ nghệ thuật khó khăn, nhà soạn nhạc đã chiếu bí và thắng ván đầu."

Phạm Duy cũng có những nhận xét kỹ thuật về bài này. Ông giải thích về chữ "và" trong câu "khí trời trong sáng và êm ái": "Chữ 'và' được giảm xuống nửa cung, gây sự êm ái, mơ mộng." Đây là một chi tiết nhỏ cho thấy sự tinh tế trong cách xử lý prosody của ông ngay từ bài đầu tiên.

Chinh Phụ Ca (1946) - Nỗi Bâng Khuâng Việt Nam

Năm 1946, Phạm Duy soạn Chinh Phụ Ca — một bài hát về nỗi nhớ của người vợ có chồng đi chinh chiến. Gauthier gọi đây là "một tuyệt phẩm của Phạm Duy hồi 1946."

Ông so sánh bài này với Buồn Tàn Thu của Văn Cao: "Bài ấy, nhất là về phương diện âm nhạc, có chỗ hơi gần với bài Buồn Tàn Thu, bài hát hay nhất và có lẽ là buồn thấm thía nhất trong các ca khúc của Văn Cao."

Nhưng sự khác biệt nằm ở cách xử lý: "Do lời ca, bài hát của Văn Cao bắt đầu và kết thúc bằng một âm giai 'Ré thứ' buồn bã, còn bài của Phạm Duy thì sau hai đoạn 'Ré thứ' sang đoạn thứ ba lại mở ra một 'Ré trưởng' khoan hoà và man mác."

Gauthier nhận ra trong bài này "nét đặc biệt của tâm hồn Việt Nam" — sự bâng khuâng. Ông viết: "Tâm hồn của chàng nghệ sĩ trẻ tuổi của chúng ta đã thấm nhuần đặc điểm ấy!"

Thu Chiến Trường (1946) - Khát Vọng Hòa Bình

Cũng trong năm 1946, khi kháng chiến mới bùng nổ, Phạm Duy đã soạn Thu Chiến Trường — một bài hát ca ngợi hòa bình. Gauthier nhận xét: "Ngay từ 1946, chàng nghệ sĩ ấy đã ca tụng hoà bình trong một tác phẩm cực hay nhan đề Thu Chiến Trường."

Về mặt kỹ thuật, bài này sử dụng âm thể La thứ — "hơi u huyền, gợi không khí bi kịch hoặc tiệm ẩn hoặc hoàn mãn." Gauthier liệt kê Thu Chiến Trường cùng với Dạ Lai Hương và Kiếp Nào Có Yêu Nhau như những bài tiêu biểu cho việc sử dụng âm thể này.

Bài hát cho thấy một khía cạnh quan trọng trong con người Phạm Duy: ngay trong những ngày chiến tranh khốc liệt nhất, ông vẫn giữ được khát vọng hòa bình. Ông không chỉ là người hát cho chiến tranh mà còn là người hát cho hòa bình.

Nhớ Người Thương Binh (1947) - Bước Ngoặt Quyết Định

Năm 1947, Phạm Duy soạn Nhớ Người Thương Binh — bài hát đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp của ông. Đây là bài đầu tiên trong loại "dân ca mới" và là bài khởi đầu của "gamme phamduyrienne."

Phạm Duy kể lại hoàn cảnh sáng tác: ông viết bài này sau khi gặp người bạn cũ tên Lý Ngọc bị thương trong Trung Đoàn Thủ Đô. Bài hát nói về nỗi nhớ của người ở hậu phương dành cho người chiến sĩ bị thương.

Về mặt kỹ thuật, ông mô tả: "Nhạc ngũ cung với bốn lần chuyển hệ... Qua bài này và những bài dân ca kháng chiến khác, tôi chú ý đưa vào những motifs có âm hưởng dân ca cổ (gọi là melody signature). Nghe là thấy trong đó có âm hưởng hát hò, hát chèo, ru con, hát cò lả."

Điều đặc biệt là bài này "là bài hát modal nhưng vẫn có thể là bài hát có tonalité với 2 phần minor và major." Đây là sự kết hợp độc đáo giữa kỹ thuật phương Tây (tonal) và âm nhạc truyền thống Việt Nam (modal).

Điểm Chung Của Bốn Bài

Bốn bài tiêu biểu này cho thấy sự phát triển liên tục trong tài năng của Phạm Duy. Từ Cô Hái Mơ — bài phổ thơ đầu tiên với vẻ đẹp tự nhiên như "dòng suối thiên nhiên tinh khiết" — đến Nhớ Người Thương Binh — bài dân ca mới với kỹ thuật chuyển hệ tinh vi — ông đã đi một chặng đường dài trong chỉ năm năm.

Tất cả bốn bài đều cho thấy sự tinh luyện trong khúc điệu, sự tinh tế trong xử lý prosody, và sự sâu sắc trong cảm xúc. Chúng là những viên đá nền móng cho cả một sự nghiệp đồ sộ về sau.

* * *

6: Nhận Định Phê Bình - Cái Nhìn Của Gauthier

Trong số các nhà phê bình đã viết về giai đoạn đầu của Phạm Duy, Georges Gauthier nổi bật lên như người đã dành nhiều tâm huyết và sự sâu sắc nhất. Nhà phê bình người Canada gốc Pháp này đã nghiên cứu âm nhạc Phạm Duy trong nhiều năm và để lại những nhận định đáng giá về buổi bình minh của người nhạc sĩ.

Về Sự Thành Công Ngay Từ Đầu

Gauthier đặc biệt ấn tượng với sự thành công ngay từ bài đầu tiên của Phạm Duy. Ông viết: "Việc làm đầu tiên của Phạm Duy đã là việc thành công ngay. Vâng, trên bàn cờ nghệ thuật khó khăn, nhà soạn nhạc đã chiếu bí và thắng ván đầu."

Ông nhấn mạnh: "Ngay từ Cô Hái Mơ, từ Cây Đàn Bỏ Quên, Tiếng Thu, Khối Tình Trương Chi, Chinh Phụ Ca, Thu Chiến Trường và phần nhiều những bước đầu khác, chàng nhạc sĩ trẻ tuổi đã thấy rõ lối diễn đạt độc đáo và riêng biệt của mình, cái cốt cách, cái tác phong của mình."

Và ông đưa ra một nhận xét sâu sắc: "Nhưng cái 'tác phong' Phạm Duy chính là chỗ không có tác phong, hay nói cho đúng, là chỉ có một thôi: tác phong luôn luôn tự mình đổi mới."

Về Mãnh Lực Và Tinh Tế

Gauthier nhận ra sự kết hợp độc đáo giữa mãnh lực và tinh tế trong con người Phạm Duy trẻ tuổi. Ông viết:

"Sự nghiệp ấy tự mở ra dưới mạng sao tuổi trẻ. Nhưng ở Phạm Duy, tuổi trẻ sẽ rất đặc biệt, đã là sự pha lẫn hay sự xen lẫn nhau giữa mãnh lực và tinh tế, giữa niềm vui sống và nỗi bâng khuâng, giữa suy tư và hành động."

Ông mô tả một cách thi vị: "Từ buổi bình minh trong cuộc đời, những tia sáng của Cô Hái Mơ vừa báo trước một ngày sẽ đẹp, thì chính hai phần đối lập nhau của bản nhạc ấy đã nói ngay tức khắc về chàng Phạm Duy của những năm trai trẻ."

Về niên biểu sáng tác, Gauthier ghi nhận sự phát triển vũ bão: "1942 = một bài; 1943 = một bài; 1945 = bốn bài; 1946 = bảy bài; 1947 = chín bài; 1948 = hai mươi bài! Quả là đầy ý nghĩa."

Và ông dùng một hình ảnh ấn tượng: "Xuất Quân, Khởi Hành, Đường Về Quê, Đường Ra Biên Ải: con suối lặng lờ của Cô Hái Mơ đã nhanh chóng trở thành dòng thác lũ."

Về Sự Tinh Luyện

Một trong những điều làm Gauthier ngạc nhiên nhất là sự tinh luyện trong các khúc điệu của Phạm Duy: "Tôi luôn luôn ngạc nhiên về tính cách cực kỳ tinh luyện của các khúc điệu Phạm Duy. Từ 1942 cho đến 1965, tôi không thấy một khúc điệu nào của ông có bợn chút thô vụng hay có thoáng dấu hiệu cẩu thả nào đó."

Ông đặt câu hỏi về nguồn gốc của sự tinh luyện này: "Cái tinh luyện ấy là đức tính của một dân tộc chăng? Của một cá nhân chăng?" Và tự trả lời: "Trong lúc này thì tôi nghĩ rằng trước tiên và hơn hết," đó là kết quả của tài năng thiên phú và sự nhạy cảm đặc biệt.

Về Sự Gặp Gỡ Đông-Tây

Gauthier nhận ra quá trình phát triển trong việc kết hợp văn hóa Đông-Tây của Phạm Duy: "Từ năm 1942 cho đến 1948, các khúc điệu của ông hoặc có một không khí, một dáng dấp Đông phương, hoặc một không khí, một dáng dấp Tây phương. Không có một ca khúc nào mà người ta có thể thực sự bảo rằng trong đó hai không khí kia hoà hợp vào nhau."

Nhưng đến năm 1948, có sự thay đổi: "Tuy nhiên đến năm 1948, trong số vài chục ca khúc sáng tác vào năm ấy, người ta nhận thấy trong các bài Nương Chiều, Cô Gánh Gạo, và đích xác hơn cả là bài Về Miền Trung — bắt đầu có một sự pha lẫn dáng dấp và âm điệu Đông phương với Tây phương."

Đây là một nhận xét quan trọng: năm 1948 đánh dấu sự trưởng thành trong khả năng tổng hợp văn hóa của Phạm Duy.

Về Ảnh Hưởng Đến Thính Giả

Gauthier không chỉ phân tích kỹ thuật mà còn quan tâm đến tác động của âm nhạc Phạm Duy đến thính giả: "Thính giả thời kháng chiến hẳn không bao giờ quên được những bài hát vang động và nồng nàn, trong đó chàng thanh niên Phạm Duy đã cô đọng một cách mãnh liệt ước vọng của mọi người và của mỗi người, bằng phép mầu của ngôn ngữ và âm thanh."

Về Vai Trò Lịch Sử

Gauthier cũng đặt âm nhạc Phạm Duy trong bối cảnh lịch sử Việt Nam: "Chắc chắn phải có nước Việt Nam ấy với từng nấy đau thương và quằn quại mới có một Phạm Duy với vóc dáng ấy."

Nhưng ông cũng lưu ý: "Xin đừng ai coi những lời trên đây như một cách gián tiếp 'ca ngợi' cuộc chiến tranh gợi hứng cho nghệ sĩ." Và ông bảo vệ Phạm Duy trước những người chỉ trích ông là "xu thời": "Tại sao lại cho Phạm Duy là kẻ 'xu thời' như một số người đã bảo? Ngay từ 1946, chàng nghệ sĩ ấy đã ca tụng hoà bình trong một tác phẩm cực hay nhan đề Thu Chiến Trường."

Kết Luận Của Gauthier

Cuối cùng, Gauthier đưa ra một nhận định tổng quát về giai đoạn đầu: "Phạm Duy không tìm, ông đã thấy. Ở nơi ông, không có sự do dự, không có sự dò dẫm, hình như vậy."

Và ông trích dẫn Picasso để kết luận: "Tôi không tìm, tôi thấy." Đây là cách Gauthier mô tả tài năng thiên phú của Phạm Duy — một người nghệ sĩ không phải mò mẫm tìm kiếm tiếng nói của mình mà đã "thấy" nó ngay từ bài hát đầu tiên.

* * *

7: Kết Luận - Nền Móng Cho Một Sự Nghiệp

Tổng Kết Hành Trình

Qua sáu chương vừa rồi, chúng ta đã đi qua nhiều khía cạnh của giai đoạn 1942-1950 trong sự nghiệp Phạm Duy: những bước đầu tiên với Cô Hái Mơ năm 1942, những năm du ca với gánh cải lương, sự bùng nổ sáng tạo trong thời kỳ kháng chiến, sự ra đời của "dân ca mới" và "gamme phamduyrienne," những bài hát tiêu biểu, và những nhận định của các nhà phê bình.

Bây giờ, chúng ta hãy dừng lại để nhìn tổng thể giai đoạn này và ý nghĩa của nó trong sự nghiệp đồ sộ của Phạm Duy.

Tài Năng Thiên Phú

Điều đáng chú ý nhất về giai đoạn này là sự thể hiện của một tài năng thiên phú. Phạm Duy chưa qua đào tạo chính quy. Ông chưa học qua trường nhạc nào, chưa có bằng cấp về nhạc lý. Ông phải đợi đến đầu thập niên 1950 mới sang Pháp học nhạc lý một cách có hệ thống.

Vậy mà từ bài đầu tiên, ông đã cho thấy những phẩm chất mà Gauthier gọi là "cực kỳ tinh luyện, cực kỳ tao nhã." Ông đã biết cách xử lý prosody, biết cách chuyển giọng trưởng sang giọng thứ, biết cách tạo ra những giai điệu vừa mang âm hưởng dân gian vừa có tính hiện đại.

Như Gauthier nhận xét: "Phạm Duy không tìm, ông đã thấy." Đây là dấu hiệu của tài năng thiên phú — khả năng nhìn thấy con đường mà không cần mò mẫm tìm kiếm.

Nền Móng Cho Những Thành Tựu Về Sau

Giai đoạn 1942-1950 đặt nền móng cho tất cả những thành tựu về sau của Phạm Duy. Những kỹ thuật ông khám phá trong giai đoạn này — ngũ cung với chuyển hệ, modal với tonal, sự kết hợp Đông-Tây — sẽ tiếp tục được phát triển và tinh luyện trong các tác phẩm sau này.

"Gamme phamduyrienne" mà ông tạo ra năm 1947 sẽ trở thành "chữ ký" âm nhạc của ông. Kỹ thuật đưa "melody signature" vào giai điệu sẽ được áp dụng trong hàng trăm bài hát khác.

Quan trọng hơn, giai đoạn này định hình triết lý âm nhạc của Phạm Duy. Ông nhận ra rằng âm nhạc phải gắn liền với đời sống của nhân dân. Ông nhận ra rằng dân ca truyền thống có thể được hiện đại hóa mà không mất đi bản sắc. Ông nhận ra rằng người nghệ sĩ có thể vừa phục vụ lý tưởng vừa giữ được cá tính sáng tạo riêng.

Sự Chuyển Hóa Của Con Người Nghệ Sĩ

Trong tám năm từ 1942 đến 1950, Phạm Duy đã trải qua một sự chuyển hóa đáng kể. Ông bắt đầu như một chàng trai trẻ mê thơ mới, phổ nhạc bài thơ Cô Hái Mơ của Nguyễn Bính theo cách "tùy hứng." Ông kết thúc giai đoạn này như một nhạc sĩ trưởng thành với hàng chục tác phẩm có giá trị, với một phong cách riêng biệt, và với một triết lý âm nhạc rõ ràng.

Gauthier mô tả sự chuyển hóa này bằng hình ảnh: "Con suối lặng lờ của Cô Hái Mơ đã nhanh chóng trở thành dòng thác lũ."

Bài Học Cho Hậu Thế

Giai đoạn 1942-1950 để lại nhiều bài học cho những người quan tâm đến âm nhạc Việt Nam:

Về tài năng: Tài năng thiên phú có thể bù đắp cho việc thiếu đào tạo chính quy. Nhưng tài năng cần được rèn luyện qua thực hành. Những năm du ca của Phạm Duy, dù không phải là đào tạo chính quy, đã cho ông cơ hội tiếp xúc với đủ loại âm nhạc và tích lũy vốn liếng phong phú.

Về sáng tạo: Sáng tạo không nhất thiết phải đoạn tuyệt với truyền thống. Phạm Duy tạo ra "dân ca mới" bằng cách kế thừa và phát triển âm nhạc dân gian, không phải bằng cách bác bỏ nó.

Về nghệ thuật và đời sống: Nghệ thuật vĩ đại thường sinh ra trong những thời kỳ biến động. Nhưng như Gauthier lưu ý, điều này không có nghĩa là chúng ta nên "ca ngợi" chiến tranh hay đau khổ. Nghệ sĩ chỉ đơn giản là người có khả năng chuyển hóa kinh nghiệm sống thành nghệ thuật.

Lời Cuối

Nhìn lại bức hình Phạm Duy năm 1948 — khuôn mặt của một chàng còn thanh niên mà đã sáng tạo nên những tuyệt phẩm — Gauthier đã viết:

"Cái nhìn quả quyết có vẻ cho ta biết rằng cái đích hãy còn xa, còn rất xa mới đạt được, và rồi đây sẽ còn nhiều tác phẩm đẹp hơn, vĩ đại hơn, phong phú hơn và thâm trầm hơn nữa."

Lời tiên đoán ấy đã thành hiện thực. Sau giai đoạn 1942-1950, Phạm Duy còn sáng tác hàng trăm bài hát khác, những trường ca đồ sộ như Con Đường Cái Quan và Mẹ Việt Nam, những loại ca mới như Tâm Ca, Đạo Ca, Rong Ca, Thiền Ca. Nhưng tất cả đều có nguồn gốc từ buổi bình minh ấy — những năm tháng Bước Đầu và Kháng Chiến Ca.

Như Gauthier kết luận: "Người nhạc sĩ như Phạm Duy — vốn là con người của xác tín — đã tìm được giải pháp ngay từ thời Cô Hái Mơ."

Chú Thích

[1] Phạm Duy, Những Trang Hồi Âm - Chương về Đi Tìm Giai Điệu.

[2] Georges Gauthier, "Khuôn Mặt Người Nghệ Sĩ," đăng trên báo Bách Khoa, Saigon 1970.

[3] Phạm Duy, Hồi Ký - Các chương về giai đoạn 1942-1951.

Tài Liệu Tham Khảo

  1. Phạm Duy, Những Trang Hồi Âm - 01: Đi Tìm Giai Điệu
  2. Phạm Duy, Hồi Ký - Tập 1 và 2
  3. Georges Gauthier, Khuôn Mặt Người Nghệ Sĩ
  4. Pham Duy Corpus - Mục Bước Đầu và Nhạc Hùng

No comments:

Post a Comment

Note: Only a member of this blog may post a comment.

Dear readers,

The following is a pinned post. Hoctro's Place (Góc Học Trò) is a place for me to deliver my past, present, and future thoughts about music and about my "vibe-coding" experiences with Claude Code, tips and tricks, so to speak. It's also a place to post my collaboration with Claude Code, ranging from supervising it to write analysis essays about prominent Vietnamese musicians such as Phạm Duy and Trịnh Công Sơn, to everything else that I find interesting.

For me, Claude AI's analysis essays are so in-depth and showing many new perspectives, it would be wasteful not to share with the world. It is a collaboration, because just like "vibe-coding", I might have not written the words, but I was the one whom conceived the original ideas, supplied the documents for Claude to research from, read and corrected hallucinations, and gave final approval for it to be published.

I sometimes print transcripts of interesting videos from other places, in order to share with others whom are more comfortable in reading and thinking things through. I don't have adsense as a side source income, so again if anything it's just helping the original video owners to gain more potential viewers, and readers to have readable material to learn.


Bạn đọc thân ái,

Sau đây là vài dòng tự sự. Hoctro's Place (Góc Học Trò) là chỗ để tôi chia sẻ những suy nghĩ của mình về âm nhạc và về những trải nghiệm "vibe-coding" với Claude Code, mấy mẹo hay ho mà tôi học được. Đây cũng là chỗ để tôi đăng những bài làm chung với Claude Code, từ việc tôi hướng dẫn nó viết bài phân tích về những nhạc sĩ Việt Nam nổi tiếng như Phạm Duy và Trịnh Công Sơn, cho tới đủ thứ khác mà tôi thấy hay.

Với tôi, những bài phân tích của Claude AI rất sâu sắc, chỉ ra nhiều góc nhìn mới, không chia sẻ với bạn đọc thì rất uổng phí. Nói là làm chung, bởi vì giống như "vibe-coding" vậy đó, tôi có thể không phải là người viết ra từng chữ, nhưng tôi là người nghĩ ra ý tưởng ban đầu, cung cấp tài liệu cho Claude nghiên cứu, đọc lại rồi sửa mấy chỗ nó viết sai, và quyết định cuối cùng có đăng hay không.

Thỉnh thoảng tôi cũng in lại nội dung mấy video hay từ chỗ khác, để chia sẻ cho những bạn nào thích đọc và suy ngẫm hơn là coi video. Tôi không có chạy quảng cáo kiếm tiền gì hết, nên nếu có gì thì cũng chỉ là giúp mấy chủ video gốc có thêm người xem, và giúp bạn đọc có thêm tài liệu để học thôi. Chào bạn và mong bạn tìm thấy những khoảnh khắc vui khi đọc trang này.