Tác giả: Học Trò và Claude Sonnet 5.0 AI (Tháng 8 năm 2026).
Tiêu chí phân loại 4 nhãn
Bốn nhãn dùng trong bảng dưới đây được phân biệt theo trọng tâm nội dung của mỗi bài, không phải theo một từ khoá thoáng qua:
- Da Vàng: có ít nhất một hình ảnh chiến tranh cụ thể (bom, đạn, mìn, xác người, hố hầm, khăn tang, hoả châu…) hoặc một lời kêu gọi hoà bình/thống nhất/đấu tranh rõ ràng, với điều kiện đây thật sự là nội dung trọng tâm của bài chứ không chỉ một từ lướt qua.
- Tình Khúc: trọng tâm là quan hệ "tôi/anh"–"em" cụ thể (yêu, nhớ, chia ly, hẹn hò…), không có hình ảnh chiến tranh làm trọng tâm.
- Hỗn Hợp: nhãn hiếm, chỉ dùng khi cả hai yếu tố trên đều là trọng tâm rõ rệt trong cùng một bài chứ không phải chỉ một câu thoáng qua; toàn corpus chỉ có 3 bài đạt ngưỡng này — Cúi Xuống Thật Gần (1966), Em Hãy Ngủ Đi (1970), và Hãy Yêu Nhau Đi (1970).
- Khác: mọi bài không đạt ngưỡng trọng tâm của Da Vàng lẫn Tình Khúc — gồm thiền ca/hiện sinh, nhạc thiếu nhi, quê hương thanh bình không nhắc chiến tranh, và một nhóm quan trọng cần phân biệt rõ là chính trị hậu-1975 (mừng thống nhất, lao động, công nghiệp hoá). Nhóm chính trị hậu chiến này cố ý được tách khỏi Da Vàng dù cùng dùng giọng tập thể, vì mục đích và bối cảnh lịch sử khác hẳn — Da Vàng là tiếng phản đối một cuộc chiến đang diễn ra, còn nhóm hậu chiến là bài ca xây dựng/mừng công sau khi chiến tranh đã kết thúc. Các bài "Khác" có yếu tố chính trị hậu-1975 được mô tả trung lập trong bảng, không kèm bình luận về chế độ đương thời.
Bảng thống kê tổng hợp
| Nhóm | Số bài | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Da Vàng — TIER1 (Ca Khúc Da Vàng gốc 1967/1969) | 14 | 5,8% |
| Da Vàng — TIER2 (Kinh Việt Nam + Ta Phải Thấy Mặt Trời + Phụ Khúc Da Vàng) | 32 | 13,3% |
| Da Vàng — EXT (phản chiến ngoài 4 tập, nhận diện qua nội dung) | 25 | 10,4% |
| Da Vàng — tổng | 71 | 29,6% |
| Hỗn Hợp (tình yêu + chiến tranh trộn lẫn rõ) | 3 | 1,3% |
| Tình Khúc (tình ca thuần) | 91 | 37,9% |
| Khác (thiền ca, thiếu nhi, quê hương thanh bình, chính trị hậu chiến…) | 75 | 31,3% |
| Tổng | 240 | 100% |
Bảng phân loại đầy đủ 240 bài
Cột "Nhóm" dùng đúng bốn nhãn vừa nêu trên: Da Vàng / Tình Khúc / Khác / Hỗn Hợp. Cột "Ghi chú xếp loại" nêu tập nhạc gốc (TIER1 = có trong tập Ca Khúc Da Vàng 1967/1969; TIER2 = có trong ba tập anh em Kinh Việt Nam/Ta Phải Thấy Mặt Trời/Phụ Khúc Da Vàng) khi có, hoặc lý do xếp loại khi dựa trên nội dung đọc trực tiếp.
| # | Bài | Năm | Nhóm | Ghi chú xếp loại | Bằng chứng (trích lời) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ai ngoài cánh cửa | - | Khác (thiếu nhi) | - | "Em nhảy linh tinh... À mẹ mới về" trẻ con nô đùa |
| 2 | Bài ca dành cho những xác người | 1968 | Da Vàng | TIER1 (1969 reprint) | "Xác người nằm trôi sông, phơi trên ruộng đồng" |
| 3 | Bằng lòng | - | Tình Khúc | (không có dấu ♫ riêng, lỗi định dạng đã biết của corpus) | "Môi có bằng lòng cho một nụ hôn" |
| 4 | Bay đi thầm lặng | 1972 | Tình Khúc | có nhắc "chốn binh đao" nhưng khung là chia ly tình cảm cá nhân | "Có vẫy chào về giữa chốn binh đao" |
| 5 | Bên đời hiu quạnh | 1970 | Khác | existential/lãng du | không em, không chiến tranh, tự sự cô đơn |
| 6 | Bến sông | 1959 | Khác | quê hương/hoài cổ | không tình yêu cụ thể, không chiến tranh |
| 7 | Biển nghìn thu ở lại | 1999 | Tình Khúc | - | "Biển là em ngọt đắng trùng khơi" |
| 8 | Biển nhớ | 1962 | Tình Khúc | - | "Ngày mai em đi / Biển nhớ tên em gọi về" |
| 9 | Biển sáng | 1981 | Tình Khúc | - | "nhớ tóc người yêu" |
| 10 | Biết đâu nguồn cội | 1972 | Khác | thiền/existential | "biết đâu nguồn cội" |
| 11 | Bốn mùa thay lá | 1981 | Khác | thiên nhiên/existential | bốn mùa, không em không chiến tranh |
| 12 | Bống bồng ơi | 1993 | Khác | thiếu nhi/gia đình | "Bống" - mẹ bồng con |
| 13 | Bống không là bống | ≤1995 | Khác | thiếu nhi/whimsical | "tìm tình" nhẹ, chủ yếu chơi chữ Bống |
| 14 | Buồn từng phút giây | 1970 | Da Vàng | ngoài 4 tập, xếp theo nội dung (EXT) | "Tuổi trẻ chết oan... Một đời Việt Nam nào có lâu dài" |
| 15 | Ca dao mẹ | 1965 | Da Vàng | EXT (bài phản chiến nổi tiếng ngoài 4 tập) | "Chiến tranh ngục tù" + mẹ ru con giữa chiến tranh |
| 16 | Cánh chim cô đơn | 1980 | Khác | quê hương/xa xứ | "Quê hương là nỗi nhớ" không chiến tranh cụ thể |
| 17 | Cánh đồng hoà bình | ≤1968 | Da Vàng | TIER2 (Kinh Việt Nam #5) | "Ngày Việt Nam thoát ra cơn diệt vong" |
| 18 | Cát bụi | 1965 | Khác | thiền/existential | "Hạt bụi nào hóa kiếp thân tôi" |
| 19 | Chỉ có ta trong một đời | 1970 | Tình Khúc | existential-love | "một thời với yêu người mà thôi" |
| 20 | Chiếc lá thu phai | 1973 | Tình Khúc | - | "Vội vàng thêm những lúc yêu người" |
| 21 | Chiều một mình qua phố | 1961 | Tình Khúc | - | "Âm thầm nhớ nhớ tên em" |
| 22 | Chiều trên quê hương tôi | 1980 | Khác | quê hương thanh bình | không chiến tranh cụ thể, tả cảnh |
| 23 | Chìm dưới cơn mưa | 1974 | Tình Khúc | existential-love | "môi em hồng nhạt" |
| 24 | Chính chúng ta phải nói | 1969 | Da Vàng | TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #5) | "Đứng lên đòi thống nhất quê hương... Vũ khí xếp lại" |
| 25 | Cho đời chút ơn | 1993 | Tình Khúc | - | "Em là phấn thơm cho rừng chút hương" |
| 25b | Cho một người nằm xuống | 1968 | Da Vàng | EXT (ai điếu người tử trận, tương truyền viết cho Lưu Kim Cương) | "Những sớm mai lửa đạn / Những máu xương chập chùng" |
| 26 | Chờ nhìn quê hương sáng chói | 1967 | Da Vàng | TIER2 (Kinh Việt Nam #2) | "Chờ hoà bình đến / Chờ tiếng bom im" |
| 27 | Cho quê hương mỉm cười | 1967 | Da Vàng | EXT | "Trên da anh thịt xương tra tấn... Chặt cùm xích cho quê hương mỉm cười" |
| 28 | Chưa mất niềm tin | 1968 | Da Vàng | TIER2 (Phụ Khúc Da Vàng #5) | "quê hương sẽ có ngày hòa bình... Máu xương hai miền" |
| 29 | Chưa mòn giấc mơ | 1969 | Da Vàng | TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #10) | "dân ta cứ quyết chiến đấu mãi... qua mọi ngục tù" |
| 30 | Chuyện đoá quỳnh hương | 1982 | Tình Khúc | - | "một đôi lần đến như người tình" |
| 31 | Có duyên không nợ | 1998 | Tình Khúc | - | "Nhớ em không nợ" |
| 32 | Có một dòng sông đã qua đời | 1966 | Tình Khúc | - | "Có người lòng như khăn mới thêu" |
| 33 | Có một ngày như thế | 1994 | Tình Khúc | - | "Có nhớ trong em từng ngày yêu dấu" |
| 34 | Có nghe đời nghiêng | 1973 | Khác | ly biệt/existential | không em/không chiến tranh rõ |
| 35 | Có những con đường | 1973 | Da Vàng | EXT (pha trộn, nghiêng chiến tranh) | "Đường hao mòn từ ngày chinh chiến... Đường máu xương" |
| 36 | Cỏ xót xa đưa | 1969 | Khác | existential | "Trên đời người trổ nhánh hoang vu" |
| 37 | Còn ai với ai | 1993 | Tình Khúc | - | "Không có em còn tôi với ai" |
| 38 | Còn có bao ngày | 1969 | Tình Khúc | existential-love | "Còn em hãy yêu tôi" |
| 39 | Con đường mùa xuân | 1976 | Khác | chính trị hậu chiến (không phải phản chiến) | "Đường đã tới Bắc Nam nay lại gặp nhau... độc lập tự do" |
| 40 | Còn mãi tìm nhau | 1993 | Tình Khúc | - | "Tìm em tôi tựa bé không nhà" |
| 41 | Con mắt còn lại | 1992 | Tình Khúc | - | "Nhìn em yêu thương" |
| 42 | Còn thấy mặt người | 1970 | Tình Khúc | - | "Cuộc đời này đã có em" |
| 43 | Còn tuổi nào cho em | 1964 | Tình Khúc | - | "Còn tuổi nào cho nhau" |
| 44 | Cúi xuống thật gần | 1966 | Hỗn Hợp | tình yêu + chiến tranh trộn rõ | phần 1 "đổ nát quê hương"; phần 2 nhục cảm "da thịt mềm" |
| 45 | Cũng sẽ chìm trôi | 1973 | Khác | existential/thiền | "Nhật nguyệt trên cao" |
| 46 | Cuối cùng cho một tình yêu | 1958 | Tình Khúc | - | "Một lần yêu thương" |
| 47 | Dã tràng ca | 1962 | Khác | existential/triết lý (trường ca) | ẩn dụ dã tràng xe cát = thân phận con người |
| 48 | Đại bác ru đêm | 1967 | Da Vàng | TIER1 | "Hàng vạn tấn bom trút xuống đầu làng" |
| 49 | Dân ta vẫn sống | 1968 | Da Vàng | TIER2 (Kinh Việt Nam #1) | "Nhìn rừng phơi xác thân anh em" |
| 50 | Dấu chân địa đàng | 1962 | Khác | existential/siêu thực | ẩn dụ thân phận, "mắt em" thoáng qua không phải trọng tâm |
| 51 | Để gió cuốn đi | 1971 | Khác | nhân sinh/existential (bài nổi tiếng) | "Sống trong đời sống cần có một tấm lòng" |
| 52 | Đêm | - | Tình Khúc | - | "Đêm ôm vai em nhỏ... Cho tình bay lên cao" |
| 53 | Đêm bây giờ đêm mai | 1967 | Da Vàng | TIER1 | "Ôi bom đạn cày trên những xác... Ôi da vàng Việt Nam vỡ nát" |
| 54 | Đêm thấy ta là thác đổ | 1971 | Khác | existential, kết bằng mất mát tình yêu | "Nhiều đêm thấy ta là thác đổ" |
| 55 | Đi mãi trên đường | 1999 | Khác | existential/lãng du | "Không tình không vấn vương" |
| 56 | Đi tìm quê hương | 1967 | Da Vàng | TIER1 | "Người nô lệ da vàng ngủ quên... Xiềng xích vô hình" |
| 57 | Diễm xưa | 1960 | Tình Khúc | - | "Mưa vẫn mưa bay trên tầng tháp cổ... Làm sao có nhau" |
| 58 | Đóa hoa vô thường | 1972 | Tình Khúc | tình yêu khung Phật giáo | "Từ nay tôi đã có người / Có em yêu dấu" |
| 59 | Đoản khúc thu Hà Nội | 1995 | Tình Khúc | - | "Không bởi vì em hay vì em" |
| 60 | Đời cho ta thế | 1973 | Khác | existential/triết lý | đối ngẫu triết lý, không phải chuyện tình cụ thể |
| 61 | Đợi có một ngày | 1972 | Da Vàng | TIER2 (Phụ Khúc Da Vàng #2) | "Bao nhiêu năm mịt mùng dấu đạn bom chưa dứt" |
| 62 | Đời gọi em biết bao lần | 1980 | Tình Khúc | - | "Đời gọi em về giữa yêu thương" |
| 63 | Đôi mắt nào mở ra | 1968 | Da Vàng | TIER2 (Kinh Việt Nam #8) | "Nhìn đạn bom vũ khí im hơi... người lính trở về" |
| 64 | Đời sống không già vì có chúng em | ≤1991 | Khác | thiếu nhi/gia đình | "Vì có chúng em nên đời sống mãi không già" |
| 65 | Đốm lửa hồng | 2001 | Tình Khúc | - | "Hồng nhan em là đốm lửa hồng" |
| 66 | Đồng dao 2000 | ~2000 | Khác | chính trị hậu chiến/thiên niên kỷ | "Đường hòa bình ta đến rồi... Năm hai ngàn ta đi tới" |
| 67 | Đồng dao hoà bình | 1968 | Da Vàng | TIER2 (Kinh Việt Nam #11) | "Hai mươi năm nhục nhằn đã qua" |
| 68 | Du mục | 1965 | Da Vàng | EXT | "Ôi quê hương đã lầm than / Sao còn còn chiến tranh" |
| 69 | Dựng lại người dựng lại nhà | 1968 | Da Vàng | TIER2 (Kinh Việt Nam #3) | "Ta cùng lên đường / Đi xây lại Việt Nam" |
| 70 | Đừng mong ai, đừng nghi ngại | 1969 | Da Vàng | TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #7) | "Xin anh chị hãy vùng lên... đạn bom đêm đêm gầm thét" |
| 71 | Đường xa vạn dặm | 1992 | Khác | tang mẹ/gia đình | "Mẹ bỏ tôi đi. Đường xa vạn dặm" |
| 72 | Em còn nhớ hay em đã quên | 1980 | Khác | quê hương/hoài niệm Sài Gòn | "em" tượng trưng Sài Gòn/người xa quê |
| 73 | Em đã cho tôi bầu trời | 1970 | Tình Khúc | - | "Em đã cho tôi yêu thêm loài người" |
| 74 | Em đến cùng mùa xuân | 1991 | Khác | chính trị/mùa xuân đất nước hậu chiến | "lòng quê hương thống nhất em nhanh chân vào ngồi" |
| 75 | Em đến từ nghìn xưa | 1980 | Tình Khúc | quê hương lồng trong ngợi ca em | "Vì em mang trong mắt / Nỗi yêu đời thiết tha" |
| 76 | Em đi bỏ lại con đường | 1995 | Tình Khúc | - | "Bỏ mặc tôi buồn giữa cuộc vui... nhớ em" |
| 77 | Em đi trong chiều | 1969 | Da Vàng | EXT | "Thổi bung khăn tang... Tiếng súng vang theo" |
| 78 | Em hãy ngủ đi | 1970 | Hỗn Hợp | tình yêu/nhục cảm giữa cảnh chiến tranh | "Rừng đã cháy và rừng đã héo... Ngủ đi em đôi môi lửa cháy" |
| 79 | Em là hoa hồng nhỏ | 1982 | Khác | thiếu nhi | "Em sẽ là mùa xuân của mẹ" |
| 80 | Em ở nông trường em ra biên giới | 1981 | Khác | lao động/thanh niên hậu chiến | "Trên nông trường... Xa nông trường ra biên giới" |
| 81 | Gần như niềm tuyệt vọng | 1973 | Tình Khúc | existential-love | "Môi em hồng như lá hư không" |
| 82 | Gia tài của mẹ | 1965 | Da Vàng | TIER1 | "Một ngàn năm nô lệ giặc Tàu... một rừng xương khô" |
| 83 | Giọt lệ thiên thu | 1973 | Khác | existential/triết lý | "Sống có bao năm vui vui buồn buồn" |
| 84 | Gọi đời lên mau | 1964 | Khác | existential/tang thương trừu tượng | "Gọi bằng tên em" (thoáng qua trong mạch trừu tượng) |
| 85 | Gọi tên bốn mùa | 1963 | Tình Khúc | - | "Rồi từ nay em gọi / Tình yêu dấu chim bay" |
| 86 | Góp lá mùa xuân | 1969 | Da Vàng | EXT (ai điếu chiến tranh) | "Mùa Xuân lót lá em nằm / Lót đầy hố hầm / Lót lời đạn bom" |
| 87 | Hạ trắng | 1961 | Tình Khúc | - | "Gọi tên em mãi" |
| 88 | Hai mươi mùa nắng lạ | 1995 | Tình Khúc | - | "Em hai mươi tuổi em là nắng" |
| 89 | Hành ca | 1961 | Da Vàng | TIER2 (Kinh Việt Nam #10) | "Bỏ hai mươi năm chiến chinh buồn xây thanh bình" |
| 90 | Hành hương trên đồi cao | 1962 | Khác | existential/lãng du | "gọi tên nhớ em" (thoáng qua) |
| 91 | Hạt điều khăn điều | 2001 | Tình Khúc | - | "muộn màng nhớ em" |
| 92 | Hát trên những xác người | 1968 | Da Vàng | TIER1 (1969 reprint) | "Mẹ vỗ tay reo mừng xác con" |
| 93 | Hãy cố như | 1967 | Da Vàng | EXT | "Người góp máu cho tương lai đất nước này... Hoà Bình sẽ trổ bông" |
| 94 | Hãy cứ vui như mọi ngày | 1969 | Tình Khúc | - | "Còn đây em ngọt ngào" |
| 95 | Hãy đi cùng nhau | 1968 | Da Vàng | TIER2 (Kinh Việt Nam #9) | "Hỏi thăm từng anh lính... Bàn tay nâng hòa bình" |
| 96 | Hãy khóc đi em | 1972 | Tình Khúc | - | "Hãy khóc đi em cuối cuộc tình" |
| 97 | Hãy nhìn lại | 1972 | Da Vàng | TIER2 (Phụ Khúc Da Vàng #7) | "người dân quê đã mất ruộng đồng" |
| 98 | Hãy nói giùm tôi | 1967 | Da Vàng | TIER1 | "Còn thấy gì ngoài bom lửa đạn" |
| 99 | Hãy yêu nhau đi | 1970 | Hỗn Hợp | tình yêu như nơi trú ẩn giữa chiến tranh | "Hãy yêu nhau đi bên đời nguy khốn... Dù đêm súng đạn dù sáng mưa bom" |
| 100 | Hòa bình là cơm áo | 1972 | Da Vàng | EXT | "Mỗi người là một ngọn giáo đâm vào mặt chiến-tranh... Hòa Bình là xương máu" |
| 101 | Hoa vàng mấy độ | 1981 | Tình Khúc | - | "Em đến bên đời hoa vàng một đóa... Yêu em thật thà" |
| 102 | Hoa xuân ca | 1986 | Tình Khúc | - | "Em đến bên tôi ngồi đời mở ra cuộc tình" |
| 103 | Hôm nay tôi nghe | 1993 | Khác | existential/niềm vui sống | "Tôi thấy ngày thật lạ" |
| 104 | Huế Sài Gòn Hà nội | 1969 | Da Vàng | TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #11) | "Hỡi ba miền vùng lên cách mạng... Đạn bom ơi" |
| 105 | Huyền thoại mẹ | 1985 | Da Vàng | EXT (sáng tác sau 1975, hồi tưởng chiến tranh) | "Mẹ lội qua con suối / Dưới mưa bom không ngại" |
| 106 | Khăn quàng thắp sáng bình minh | 1991 | Khác | thiếu nhi/trường học | "Đoàn thiếu nhi em là / Hy vọng Việt Nam" |
| 107 | Khói trời mênh mông | 1972 | Tình Khúc | tình yêu trong khung cảnh chiến tranh | mở "phố xưa dấu đạn" nhưng trọng tâm "Tên em là vết thương khô" |
| 108 | Lại gần với nhau | 1965 | Da Vàng | EXT (hoà giải dân tộc) | "Hai mươi năm chinh chiến / Mẹ ngủ không yên" |
| 109 | Lặng lẽ nơi này | 1987 | Tình Khúc | - | "Tình yêu mật ngọt... Em đi về nơi ấy" |
| 110 | Lời buồn thánh | 1959 | Tình Khúc | bài riêng (khác đoạn lồng trong Dã Tràng Ca #47) | "Tôi xin năm ngón tay em thiên thần" |
| 111 | Lời của dòng sông | 1964 | Tình Khúc | existential-love | "Rồi tình yêu cũng qua mau chia người một bãi sầu" |
| 112 | Lời mẹ ru | 1964 | Khác | gia đình/mẹ | không chiến tranh cụ thể |
| 113 | Lời ở phố về | 1972 | Da Vàng | EXT | "Từng ngày xương máu chưa quên / Tuổi vừa khôn lớn bước lên chiến trường" |
| 114 | Lời ru đêm | 1972 | Da Vàng | TIER2 (Phụ Khúc Da Vàng #8) | "Đêm chờ bom rung từng liếp cửa... Con nơi chiến trường" |
| 115 | Lời thiên thu gọi | 1972 | Khác | existential | "thiên thu là một đường không bến bờ" |
| 116 | Mênh mông Đồng Tháp | 1986 | Khác | quê hương địa phương/hậu chiến, giọng ngợi ca không phản kháng | "Mùa nước năm xưa em đang là du kích... dưới bom rơi" |
| 117 | Môi hồng đào | 1973 | Tình Khúc | - | "Một cuộc tình nhỏ bé / Bên đôi môi hồng đào" |
| 118 | Mỗi ngày tôi chọn một niềm vui | 1977 | Khác | nhân sinh/existential hậu chiến | "Vì đất nước cần một trái tim" |
| 119 | Một buổi sáng mùa xuân | 1969 | Da Vàng | EXT (trẻ em chết vì mìn) | "Đạp trái mìn nổ chậm / Xác không còn đôi chân" |
| 120 | Một cõi đi về | 1974 | Khác | existential/triết lý (bài nổi tiếng) | "Bao nhiêu năm rồi còn mãi ra đi" |
| 121 | Một lần thoáng có | 1972 | Tình Khúc | - | "Một ngày thấy dáng em" |
| 122 | Một ngày như mọi ngày | 1969 | Tình Khúc | - | "Em trả lại đời tôi... Ta nhận lời tình cuối" |
| 123 | Một ngày vinh quang một ngày tuyệt vọng | 1972 | Da Vàng | TIER2 (Phụ Khúc Da Vàng #1) | "Mẹ nằm ôm con, dọc đường tang thương" |
| 124 | Mùa áo quan | 1972 | Da Vàng | TIER2 (Phụ Khúc Da Vàng #9) | "Trời nồng khói súng đường mìn lô nhô" |
| 125 | Mùa hè đến | 1991 | Khác | tuổi học trò/mùa hè | "Tờ lưu bút ấm êm bao nhiêu kỷ niệm" |
| 126 | Mưa hồng | 1964 | Tình Khúc | - | "Này em đã khóc chiều mưa đỉnh cao" |
| 127 | Mưa mùa hạ | 1990 | Tình Khúc | - | "trái tim em buồn" |
| 128 | Mùa phục hồi | 1973 | Da Vàng | EXT | "Xin cho ngục tù thành những công viên" |
| 129 | Muôn trùng biển ơi | 1996 | Tình Khúc | ẩn dụ biển cho tình yêu | "Có tình vui đùa có tình ơ hờ" |
| 130 | Nắng thuỷ tinh | 1963 | Tình Khúc | - | "Màu nắng hay là màu mắt em" |
| 131 | Này em có nhớ | 1972 | Tình Khúc | existential-love | "Này em có nhớ gì tôi" |
| 132 | Ngậm ngùi riêng ta | 1973 | Khác | existential/cô đơn | "Ngậm ngùi có riêng ta" |
| 133 | Ngẫu nhiên | 1972 | Khác | existential/triết lý cái chết | "Không có cái chết đầu tiên" |
| 134 | Ngày dài trên quê hương | 1967 | Da Vàng | TIER1 (Ca Khúc Da Vàng gốc #1) | "Một người ngồi nghe bom nổ... Một ngục tù nuôi da vàng" |
| 135 | Ngày mai đây bình yên | 1968 | Da Vàng | TIER2 (Kinh Việt Nam #4) | "Bao nhiêu người đã hy sinh... Ngày mai đây bình yên" |
| 136 | Ngày nay không còn bé | 1993 | Khác | existential/tuổi thơ | "Ngày xưa khi còn bé / Tôi yêu quá cuộc đời" |
| 137 | Ngày về | 1969 | Da Vàng | EXT | "hòa bình đến đây rồi... bên đời Mẹ từ nay vắng con rồi" |
| 138 | Nghe những tàn phai | 1972 | Tình Khúc | - | "Nhớ một người tình nào cũ" |
| 139 | Nghe tiếng muôn trùng | 1972 | Khác | existential/siêu thực | "Nghe hoang phế cạnh đây" |
| 140 | Ngọn lửa | 1971 | Da Vàng | EXT (tưởng niệm người tranh đấu) | "Lửa thiêng nơi quê hương không biết mỏi / Đấu tranh dựng nước" |
| 141 | Ngủ đi con | 1967 | Da Vàng | TIER1 | "Đứa con của mẹ da vàng / Ru con ru đạn nhuộm hồng vết thương" |
| 142 | Ngụ ngôn của mùa Đông | 1967 | Da Vàng | TIER1 | "Trái mìn nổ chậm / Người chết hai lần" |
| 143 | Người con gái Việt Nam | 1965 | Da Vàng | TIER1 (="Người con gái Việt Nam da vàng") | "Yêu quê hương nước mắt lưng giòng" |
| 144 | Người già em bé | 1965 | Da Vàng | EXT | "Em bé loã lồ khóc tuổi thơ đi... Khi chiến tranh về" |
| 145 | Người mẹ Ô Lý | 1971 | Da Vàng | TIER2 (Phụ Khúc Da Vàng #6) | mẹ già ôm trái bí chạy loạn |
| 146 | Người về bỗng nhớ | 1971 | Tình Khúc | - | "Mùa xuân yêu em, đồi núi thênh thang" |
| 147 | Nguyệt ca | 1972 | Tình Khúc | - | "Từ khi em là nguyệt / Trong tôi có những mặt trời" |
| 148 | Nhân danh Việt nam | 1970 | Da Vàng | EXT (khẩu hiệu rõ) | "Nhân danh Hòa Bình ta chống chiến tranh" |
| 149 | Nhìn những mùa thu đi | 1961 | Tình Khúc | - | "Em nghe sầu lên trong nắng" |
| 150 | Nhớ mùa thu Hà Nội | 1984 | Khác | quê hương/hoài niệm Hà Nội | "Nhớ đến một người để nhớ mọi người" |
| 151 | Như cánh vạc bay | 1964 | Tình Khúc | - | "Nắng có hồng bằng đôi môi em" |
| 152 | Như chim ưu phiền | 1993 | Khác | existential (tự ví như chim) | "Lòng đầy những oán thù" |
| 153 | Như hòn bi xanh | 1980 | Khác | nhân sinh/địa cầu | "Trái đất này quay tròn" |
| 154 | Như một lời chia tay | 1981 | Tình Khúc | - | "Những hẹn hò từ nay khép lại" |
| 155 | Như một vết thương | 1973-74 | Tình Khúc | - | "Hôn nhau lần cuối hôn nhau lần đầu" |
| 156 | Như tiếng thở dài | 1973-74 | Khác | existential nhân sinh (thoáng "xác người") | "Lúc tỉnh ra thấy lại xác người bên xác người" |
| 157 | Những ai còn là Việt nam | 1969 | Da Vàng | TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #3) | "Triệu người đã chết... Dân ta tắm máu tươi" |
| 158 | Những con mắt trần gian | 1965 | Khác | existential/triết lý tình người | trừu tượng, không rõ chiến tranh |
| 159 | Những giọt máu trổ bông | 1969 | Da Vàng | TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #2) | "Những giọt máu đến ngày trổ bông / Nở hòa bình" |
| 160 | Những giọt mưa khuya | 1959 | Tình Khúc | - | "Thương em nói nên lời" |
| 161 | Nhưng hôm nay | 1967 | Da Vàng | TIER1 | "Quê hương thở đạn mìn / Những đứa trẻ chạy bom" |
| 162 | Níu tay nghìn trùng | 1973 | Tình Khúc | - | "có người tình trẻ... có em buồn buồn" |
| 163 | Nối vòng tay lớn | 1968 | Da Vàng | TIER2 (Kinh Việt Nam #12, đoàn kết nổi tiếng nhất) | "Từ Bắc vô Nam nối liền nắm tay" |
| 164 | Nước mắt cho Quê hương | 1965 | Da Vàng | EXT | "Giọt nước mắt thương em / Trên vận nước điêu linh" |
| 165 | Ở trọ | 1973 | Khác | existential/kiếp người tạm bợ | "Tôi nay ở trọ trần gian" |
| 166 | Ông Tiên vui | 1963 | Khác | thiếu nhi/cổ tích | "Ông Tiên vui ông có cái râu dài" |
| 167 | Phôi pha | 1960 | Khác | existential (bài nổi tiếng) | "Đời người như gió qua" |
| 168 | Phúc âm buồn | 1965 | Khác | existential/thân phận con người | "Người nằm co như loài thú khi mùa đông về" |
| 169 | Quê hương | 1986 | Khác | quê hương thanh bình hậu chiến | "Sau cơn chinh chiến núi non vẫn mượt mà" |
| 170 | Quê hương nặng đau | 1971 | Da Vàng | EXT | "Quê ta bãi hoang chiến trường / Diệt nhau như thú" |
| 171 | Quỳnh hương | 1974 | Tình Khúc | - | "Ta mang cho em một đóa quỳnh" |
| 172 | Ra đồng giữa ngọ | 1973 | Khác | ai điếu trẻ em/existential, nguyên nhân không rõ | "Ngờ đâu hội ngộ tan giữa hư không" |
| 173 | Rơi lệ ru người | 1976? | Khác | existential/ly biệt giả định | "Thí dụ bây giờ tôi phải ra đi" |
| 174 | Rồi như đá ngây ngô | 1970 | Tình Khúc | - | "Đôi khi nhớ trong mắt em" |
| 175 | Ru đời đã mất | 1972 | Tình Khúc | - | "Ta thấy em đi quanh từng giọt nước mắt" |
| 176 | Ru đời đi nhé | 1973 | Tình Khúc | - | "Là giọt nước mắt em" |
| 177 | Ru em | 1965 | Tình Khúc | - | "Yêu em yêu thêm tình phụ" |
| 178 | Ru em từng ngón xuân nồng | 1964 | Tình Khúc | - | "Bàn tay em năm ngón... Ru mãi ngàn năm" |
| 179 | Ru ta ngậm ngùi | 1970 | Tình Khúc | existential-love | "Em về hãy về đi" |
| 180 | Ru tình | 1993 | Tình Khúc | - | "Ru em đầu cơn gió em hong tóc bên hồ" |
| 181 | Rừng xanh xanh mãi | 1992 | Tình Khúc | ẩn dụ cây già/cây non, có thể tình cảm chênh lệch tuổi (biên mờ) | "Em cây non mới đến" |
| 182 | Rừng xưa đã khép | 1972 | Tình Khúc | - | "Rừng xưa đã khép em hãy ra đi" |
| 183 | Sao mắt mẹ chưa vui | 1968 | Da Vàng | TIER2 (Kinh Việt Nam #7) | "Đêm nay hòa bình sao em nhỏ chưa vui... Anh đi trận về" |
| 184 | Sẽ còn ai | ≤1972 | Khác | existential | "Ngồi bên dòng sông sẽ còn ai" |
| 185 | Sóng về đâu | 1995 | Tình Khúc | - | "Ta tìm em nơi đâu" |
| 186 | Ta đi dựng cờ | 1969 | Da Vàng | TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #6) | "Ngày nào dân ta đi dựng cờ... Quyết đòi áo cơm" |
| 187 | Tạ ơn | 1964 | Tình Khúc | - | "Ôi mênh mông tháng ngày vắng em" |
| 188 | Ta phải thấy mặt trời | 1969 | Da Vàng | TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #1, bài chủ đề) | "Người Việt Nam đã quên nhau trong bom đạn" |
| 189 | Ta quyết phải sống | 1969 | Da Vàng | TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #9) | "Đã qua bao năm hy sinh thịt xương" |
| 190 | Ta thấy gì đêm nay | ≤1968 | Da Vàng | TIER2 (Kinh Việt Nam #6) | "Mười năm đêm trong tiếng súng" |
| 191 | Tết suối hồng | 1991 | Khác | thiếu nhi/Trung thu | "Trung thu đốt đèn lên cho sáng" |
| 192 | Thành phố mùa xuân | 1982 | Tình Khúc | - | "Đường phố em về tóc cùng hoa quyến luyến" |
| 193 | Thanh quan ca | 1970 | Khác | kỷ niệm sinh viên/tuổi trẻ | "Đời sinh viên không dài" |
| 194 | Thuở bống là người | 1998 | Khác | whimsical (chuỗi bài Bống) | "Em đi bống về" |
| 195 | Thương một người | 1958-59 | Tình Khúc | - | "Thương ai về ngõ tối" |
| 196 | Tiến thoái lưỡng nan | 1998 | Khác | existential | "Là ... giọt hư không" |
| 197 | Tiếng ve gọi hè | 1961 | Khác | mùa hè/tuổi học trò | "Em đón mừng tiếng ve" |
| 198 | Tình ca của người mất trí | 1967 | Da Vàng | TIER1 (pha trộn tình yêu+chiến tranh, ví dụ điển hình) | "Tôi có người yêu, chết trận Pleime" |
| 199 | Tình khúc Ơ-Bai | 1988 | Tình Khúc | - | "Làm sao ta gặp được nhau" |
| 200 | Tình nhớ | 1966 | Tình Khúc | - | "Tình ngỡ đã quên đi" |
| 201 | Tình sầu | 1965 | Tình Khúc | mượn ẩn dụ chiến tranh cho tình yêu (đáng chú ý) | "Tình yêu như trái phá" |
| 202 | Tình xa | 1966 | Tình Khúc | - | "Từng người tình bỏ ta đi" |
| 203 | Tình xót xa vừa | 1970 | Tình Khúc | - | "Khi tình trôi đã trôi xa" |
| 204 | Tình yêu tìm thấy | 1982 | Tình Khúc | tình yêu qua hình ảnh quê hương | "Đã mang hình bóng quê hương" |
| 205 | Tôi biết tôi yêu | 1972 | Da Vàng | TIER2 (Phụ Khúc Da Vàng #4) | "Ðường về hai miền Bắc Nam... đạn réo vang" |
| 206 | Tôi đã mất | 1970 | Da Vàng | EXT (khung "trong chiến tranh này" lặp lại) | "Tôi mất trong chiến tranh này / Bao nhiêu bao nhiêu người tình" |
| 207 | Tôi đang lắng nghe | 1981 | Khác | existential | "Im lặng của đêm tôi đã lắng nghe" |
| 208 | Tôi ơi đừng tuyệt vọng | 1992 | Khác | existential/nhân sinh (bài nổi tiếng) | "Đừng tuyệt vọng tôi ơi đừng tuyệt vọng" |
| 209 | Tôi ru em ngủ | 1967 | Tình Khúc | - | "Em hôn một nụ hồng" |
| 210 | Tôi sẽ đi thăm | 1967 | Da Vàng | TIER1 | "Khi đất nước tôi thanh bình / Tôi sẽ đi thăm... cầu gẫy vì mìn" |
| 211 | Tôi sẽ nhớ | 1980 | Khác | nhân sinh/existential | "Hãy chia cho đều những cuộc đời vui" |
| 212 | Trong mỗi đời riêng | 1980 | Khác | chính trị tưởng niệm hậu chiến (nhắc "anh Trỗi") | "nhớ anh Trỗi ngày nào... Dậy mà đi" |
| 213 | Trong nỗi đau tình cờ | 1981 | Tình Khúc | - | "Tôi đã yêu em bao ngày nắng" |
| 214 | Tự tình khúc | 1970 | Khác | existential | "Tôi như trẻ nhỏ ngồi bên hiên nhà" |
| 215 | Từng ngày qua | 1972 | Khác | existential (thoáng "tình nhân") | "Đời tình nhân đã bao nhiêu lần gió rét" |
| 216 | Tuổi đá buồn | 1961 | Tình Khúc | - | "Ru em nồng nàn" |
| 217 | Tuổi đời mênh mông | 1982 | Khác | ca ngợi tuổi trẻ/tự do | "Em đứng bên trời tự do / Yêu đời thiết tha" |
| 218 | Tuổi trẻ Việt Nam | 1969 | Da Vàng | TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #4) | "Tuổi trẻ Việt Nam là hầm hố chông gai... xác người Việt nằm" |
| 219 | Tưởng rằng đã quên | 1972 | Tình Khúc | - | "Một ngày thấy em / Là đời bỗng đêm vây khốn" |
| 220 | Ước mơ về dòng điện | 1980 | Khác | lao động/công nghiệp hậu chiến | "Dòng điện như dòng sông" |
| 221 | Ướt mi | 1958 | Tình Khúc | bài hit đầu tay của TCS | "Người em thương mưa ngâu" |
| 222 | Vẫn có em bên đời | 1986 | Tình Khúc | - | "Vẫn thấy bên đời còn có em" |
| 223 | Vẫn nhớ cuộc đời | ≤1972 | Khác | existential/nhân sinh | "Xin em nụ cười" (thoáng qua cuối bài) |
| 224 | Vàng phai trước ngõ | 1973 | Tình Khúc | - | "Vàng phai sẽ nhớ em một mùa" |
| 225 | Về giữa Trị An | 1985 | Khác | lao động/thuỷ điện hậu chiến (nhắc "chiến khu Đ" xưa) | "Bàn tay anh đến khơi lên dòng điện" |
| 226 | Về thăm mái trường xưa | 1990 | Khác | kỷ niệm trường xưa | "Về đây đứng bên mái trường xưa" |
| 227 | Về trong suối nguồn | 1986 | Khác | quê hương thanh bình hậu chiến (gần như dị bản của "Quê hương" #169) | "Sau cơn chinh chiến núi non vẫn mượt mà" |
| 228 | Vết lăn trầm | 1963 | Khác | existential/lãng du | "Người đi phiêu du từ đó chưa thấy về quê nhà" |
| 229 | Vì bé ngoan | - | Khác | thiếu nhi/học vần | "Bờ a ba là ba của bé" |
| 230 | Vì tôi cần thấy em yêu đời | 1980 | Tình Khúc | - | "Rồi từ đó tôi yêu em" |
| 231 | Việt nam ơi hãy vùng lên | 1969 | Da Vàng | TIER2 (Ta Phải Thấy Mặt Trời #8) | "Việt Nam ơi xin hãy vùng lên... Ta đi trong cách mạng" |
| 232 | Vườn xưa | 1993 | Tình Khúc | - | "một chút tình riêng" |
| 233 | Xa dấu mặt trời | 1965? | Khác | existential/khải huyền cá nhân (thoáng "cuộc tình") | "không còn thấy loài người" |
| 234 | Xác ta xác thù | 1972 | Da Vàng | TIER2 (Phụ Khúc Da Vàng #3) | "Xác ta xác thù hôm nay / Rất nhiều trên hàng kẽm gai" |
| 235 | Xanh lòng phai tàn | 1972 | Da Vàng | EXT | "Viên đạn vẫn trên nòng / Hận thù trên cánh tay" |
| 236 | Xin cho tôi | 1965 | Da Vàng | EXT | "Xin cho đêm không có đạn bay... Cho tôi đi nâng dậy hoà bình" |
| 237 | Xin mặt trời ngủ yên | 1964 | Da Vàng | EXT (trường ca triết lý có khung chiến tranh) | "Ôi chinh chiến đã mang đi bạn bè" |
| 238 | Xin trả nợ người | 1993 | Tình Khúc | - | "Trả nợ một đời em đã phụ tôi" |
| 239 | Yêu dấu tan theo | 1972 | Tình Khúc | - | "Bao nhiêu ngày yêu dấu tan theo" |
No comments:
Post a Comment