Ý tưởng: tiếp nối cách khảo sát đã làm cho Lê Uyên Phương
(_LeUyenPhuong_TuGhep_Analysis.md) và Trịnh Công Sơn
(TCS_TuGhep_Analysis.md), bài này áp cùng phương pháp — đếm **cặp âm
tiết liền kề (bigram) và đo độ "dính" bằng PMI** (pointwise mutual
information) — cho phần lời ca Phạm Duy trong file "100 Tình Khúc Của
Một Đời Người". Mục tiêu vẫn là tìm ra những "từ đôi" thật sự — cặp hai
âm tiết chỉ có nghĩa (hoặc mang nghĩa cụ thể hơn hẳn) khi đứng chung, so
với những cặp chỉ tình cờ đứng cạnh nhau vì lý do ngữ pháp. Cách tính
PMI cụ thể, cùng toàn bộ quy trình dựng kho ngữ liệu và các lỗi/nhiễu dữ
liệu phát hiện được trong lúc làm, nằm ở file PhamDuy_TuGhep_Process.md
đi kèm — ở đây chỉ trình bày kết quả dưới dạng bảng đếm, không dựng
lại nguyên văn câu hát nào ngoài các cụm 2 âm tiết cần thiết để lập
bảng.
Khác biệt về bản chất kho ngữ liệu so với hai bài trước: kho Lê Uyên
Phương là 21 bài (2 tập nhạc cụ thể, ~3.950 âm tiết), kho Trịnh Công Sơn
là toàn bộ 240 bài của một sự nghiệp (~38.700 âm tiết). Kho Phạm Duy ở
đây không phải toàn bộ sự nghiệp (Phạm Duy để lại hơn 1.000 ca khúc)
mà là **100 bài đã được chính người biên soạn chọn làm "100 tình khúc
của một đời người"** — một tuyển tập tinh, gần như thuần tình ca (dù vẫn
có một số bài mang chất quê hương/lịch sử như Tình Hoài Hương, Về Miền
Trung, Nương Chiều, Quê Nghèo, Việt Nam! Việt Nam!). Vì vậy quy mô
(19.767 âm tiết) nằm giữa hai bài trước, nhưng **bản chất là một chọn
lọc chủ quan** (theo con mắt người tuyển) chứ không phải một lát cắt
trung tính như "toàn bộ 240 bài" của Trịnh Công Sơn.
0. Kho ngữ liệu
100 bài hát, trích từ file `100 Tình Khúc Của Một Đời Người - 100
Bai Nhac Pham Duy.txt (thư mục PhamDuy_References\PhamDuy`). File gốc
thực ra chứa 101 khối , nhưng bài "Còn Gì Nữa Đâu" xuất...
hiện y hệt hai lần liên tiếp (toàn bộ lời giống nhau tuyệt đối) —
rõ ràng là lỗi dán trùng khi dựng file, không phải một dị bản khác. Đã
loại bỏ bản sao thứ hai trước khi đếm, đưa kho về đúng 100 bài như
tên gọi. Nhiều bài trong tuyển tập này là thơ phổ nhạc (Hữu Loan, Cung
Trầm Tưởng, Phạm Thiên Thư, Nguyễn Tất Nhiên, Phạm Văn Bình, Vũ Hữu
Định, Minh Đức Hoài Trinh, Lưu Trọng Lư, Kim Tuấn, Linh Phương, Hoàng
Cầm, Nguyễn Tấn Phát, Xuân Diệu, Guillaume Apollinaire, Đỗ Quý Toàn, Huy
Cận, Lê Minh Ngọc, Paul Verlaine, Huyền Chi, Thế Lữ, Lê Lan, Nguyên Sa —
34/100 bài có dòng "(Thơ: ...)" ghi tên tác giả) — các dòng ghi tên tác
giả thơ này bị loại khỏi kho đếm, giống cách loại dòng "Trịnh Công Sơn,
[năm]" ở bài Trịnh Công Sơn.
1. Tổng quan
- Tổng số âm tiết lời ca đã trích: 19.767
- Tổng số cặp âm tiết liền kề (bigram) hình thành: 19.667
- Số cặp khác nhau: 12.822, trong đó 78,0% (9.997 cặp) chỉ xuất
hiện đúng 1 lần — tỷ lệ nằm giữa bài Trịnh Công Sơn (72,0%) và bài Lê
Uyên Phương (~80%), đúng như dự đoán từ quy mô kho (100 bài, ở giữa
21 và 240) — thêm một bằng chứng cho thấy cả ba nhạc sĩ đều không lặp
lại cụm từ máy móc trên diện rộng.
- Số cặp đạt ngưỡng "xuất hiện ≥2 lần": 2.825.
2. Các "từ đôi" nổi bật nhất theo PMI (230 cặp, PMI ≥ 9,0 và xuất hiện ≥2 lần)
Áp ngưỡng lọc PMI ≥ 9,0 — cùng mức đã dùng cho bài Trịnh Công Sơn,
chọn lại vì lý do tương tự: đó là mức "dính" mà ở hai bài trước tương
ứng với các từ ghép/láy chắc chắn nhất, và áp cho kho Phạm Duy cho ra
330 cặp thô — một quy mô vừa đủ để đọc và phân loại thủ công **toàn
bộ**, không lấy mẫu, giống cách làm ở bài Lê Uyên Phương (chỉ khác về
số lượng, không khác về phương pháp).
Sau khi loại các cụm ngữ pháp thuần túy (số từ, đại từ chỉ định, cụm
giới từ+danh từ, cụm chủ-vị thông thường), tên riêng (địa danh như Nha
Trang, Miền Trung, Đà Giang; nhân vật huyền thoại/nhân danh như Hằng
Nga, chú Cuội, Ẩn Lan; Việt Nam, Paris), các cụm hô ngữ/vocalise (điệu
hò "hò hố hò hô hà hớ hơ" ở bài Về Miền Trung, đệm "ý y y"/"ô ố" ở Thu
Ca Điệu Ru Đơn, "tình tang tính tính" ở Cây Đàn Bỏ Quên, "khoan khoan hò
ơi" ở Tiếng Đàn Tôi), và một loại nhiễu **mảnh vỡ do một từ ghép thật bị
từ liền kề "cắt ngang"** (cùng loại nhiễu đã gặp ở bài Trịnh Công Sơn,
ví dụ "cỏ nõn" cắt ngang từ láy thật "nõn nà", hay "ấm lũy" cắt ngang từ
ghép thật "lũy tre") — còn lại 230 cặp được giữ trong bảng chính
dưới đây. Toàn bộ 100 cặp bị loại, cùng lý do loại từng cặp, nằm ở file
Process mục 4.
Một trường hợp đặc biệt — "diêu bông" (xuất hiện 10 lần, từ bài "Lá
Diêu Bông" phổ thơ Hoàng Cầm) — bị loại khỏi bảng chính dù đạt cả PMI
lẫn tần suất, vì lý do khác hẳn mọi cặp bị loại còn lại: đây không phải
cụm ngữ pháp hay mảnh vỡ, mà là một **danh từ do chính nhà thơ sáng tạo
ra**, không có nghĩa từ điển (cột "Nghĩa (từ điển)" không thể điền được
cho một chiếc lá không tồn tại trong thực tế hay trong bất kỳ từ điển
nào). Trường hợp này được bàn riêng ở mục 5 bên dưới.
Cột "Nghĩa" là định nghĩa từ điển thông thường, không trích từ bài hát
nào. Dấu † đánh dấu một cặp có khả năng là biến âm/lỗi chính tả của
nguồn (xem chú thích tại dòng đó).
| Từ đôi | Loại | Nghĩa (từ điển) | Số lần | PMI |
|---|---|---|---|---|
| cuống quít | từ láy | hối hả, luống cuống vì gấp gáp | 2 | 13.28 |
| nhát chém | từ ghép thuần Việt | một đường dao/gươm chém xuống | 2 | 13.28 |
| chênh vênh | từ láy | cheo leo, không vững chãi | 2 | 13.28 |
| bâng khuâng | từ láy | xao xuyến mơ hồ, buồn nhẹ | 2 | 13.28 |
| cắp rổ | khác (cụm động từ cố định) | kẹp rổ vào bên hông mà đi | 2 | 13.28 |
| trăn trối | từ láy | lời dặn dò lúc sắp chết | 2 | 13.28 |
| quạnh quẽ | từ láy | vắng vẻ, hiu quạnh | 2 | 13.28 |
| nõn nà | từ láy | mềm mại, trắng trẻo tươi non | 2 | 13.28 |
| quấn quýt | từ láy | gắn bó khăng khít không rời | 2 | 13.28 |
| bộ đội | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | quân đội, lực lượng vũ trang | 2 | 12.69 |
| le lói | từ láy | phát sáng yếu ớt, lập lòe | 2 | 12.69 |
| cửu long | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | tên sông Cửu Long (giữ vì mang nghĩa "chín rồng") | 2 | 12.69 |
| phũ phàng | từ láy | tàn nhẫn đến mức gây đau đớn | 3 | 12.69 |
| mỏng manh | từ láy | yếu ớt, dễ vỡ | 3 | 12.69 |
| tự do | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | không bị ràng buộc | 2 | 12.69 |
| dịu dàng | từ láy | êm ái, nhẹ nhàng | 3 | 12.69 |
| thạch thảo | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | tên một loài hoa (aster) | 3 | 12.69 |
| độ lượng | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | khoan dung, rộng lượng | 2 | 12.69 |
| líu lo | từ láy | tiếng chim hót ríu rít | 2 | 12.69 |
| tê tái | từ láy | đau đớn thấm thía | 2 | 12.69 |
| giống nòi | từ ghép đồng nghĩa | dòng dõi, chủng tộc | 2 | 12.69 |
| giun dế | từ ghép thuần Việt | các loài côn trùng nhỏ dưới đất, gọi chung | 2 | 12.69 |
| ngấp nghé | từ láy | nhìn dòm gần đạt tới, sắp sửa | 2 | 12.69 |
| phiêu lãng | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | phiêu bạt, lãng du đây đó | 2 | 12.28 |
| lẻ loi | từ láy | cô đơn, một mình | 4 | 12.28 |
| pháo nổ | từ ghép thuần Việt | tiếng pháo nổ mừng cưới hỏi | 2 | 12.28 |
| ngại ngùng | từ láy | do dự, e dè | 2 | 12.28 |
| âu yếm | từ láy | trìu mến, vuốt ve dịu dàng | 3 | 12.28 |
| ê chề | từ láy | chán chường đến cùng cực | 3 | 12.28 |
| quyến luyến | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | lưu luyến, vấn vương không nỡ rời | 3 | 12.28 |
| rực rỡ | từ láy | sáng chói, đẹp nổi bật | 2 | 12.28 |
| dao nhọn | từ ghép thuần Việt | dao có mũi nhọn sắc | 2 | 12.28 |
| lông măng | từ ghép thuần Việt | lông tơ mềm mới mọc | 2 | 12.28 |
| phôi pha | từ láy | phai nhạt dần theo thời gian | 2 | 12.11 |
| miếng trầu | từ ghép thuần Việt | một miếng trầu để ăn/mời | 2 | 12.11 |
| tiêu điều | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | hoang vắng, tàn tạ | 2 | 12.11 |
| vuốt ve | từ ghép đồng nghĩa | âu yếm, mơn trớn nhẹ nhàng | 2 | 12.11 |
| hững hờ | từ láy | thờ ơ, lạnh nhạt | 3 | 11.96 |
| hạnh phúc | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | niềm vui trọn vẹn trong đời sống | 5 | 11.96 |
| cần lao | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | lao động cần cù, vất vả | 2 | 11.96 |
| gác trọ | từ ghép thuần Việt | căn phòng thuê ở tầng gác | 2 | 11.96 |
| triền miên | từ láy | kéo dài liên tục không dứt | 3 | 11.96 |
| mồ hôi | từ ghép thuần Việt | chất lỏng tiết ra khi lao động/nóng | 2 | 11.96 |
| nghỉ ngơi | từ ghép đồng nghĩa | ngừng làm việc để thư giãn | 2 | 11.96 |
| oan khiên | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | oan trái, tai họa do nghiệp báo | 2 | 11.96 |
| chập chờn | từ láy | lúc ẩn lúc hiện, không ổn định | 6 | 11.69 |
| tả tơi | từ láy | rách nát, tơi tả | 4 | 11.69 |
| phơi phới | từ láy | phấn khởi, tràn đầy sức sống | 4 | 11.69 |
| dĩ vãng | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | quá khứ đã qua | 5 | 11.69 |
| thướt tha | từ láy | mềm mại, duyên dáng khi di chuyển | 2 | 11.69 |
| uyên ương | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | đôi lứa yêu nhau (như đôi chim uyên ương) | 4 | 11.69 |
| tơi bời | từ láy | tan tác, hỗn loạn | 2 | 11.69 |
| ưu phiền | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | lo âu, phiền muộn | 5 | 11.69 |
| kỷ niệm | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | điều đáng nhớ trong quá khứ | 3 | 11.69 |
| e thẹn | từ ghép đồng nghĩa | thẹn thùng, ngượng ngùng | 2 | 11.69 |
| nông phu | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | người làm ruộng | 2 | 11.69 |
| gia đình | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | tập hợp cha mẹ con cái | 3 | 11.54 |
| bồi hồi | từ láy | xao xuyến, bồn chồn | 5 | 11.47 |
| xao xuyến | từ láy | rung động trong lòng | 4 | 11.47 |
| dạt dào | từ láy | tràn đầy, mãnh liệt | 3 | 11.47 |
| xôn xao | từ láy | náo động, rộn ràng | 3 | 11.47 |
| trìu mến | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | yêu thương, quý mến | 2 | 11.47 |
| thổn thức | từ láy | nức nở, xúc động trong lòng | 2 | 11.47 |
| phất phơ | từ láy | đung đưa nhẹ theo gió, lang thang vô định | 5 | 11.43 |
| thủ đô | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | thành phố trung tâm hành chính một nước | 2 | 11.37 |
| lồng ngực | từ ghép thuần Việt | phần khung xương chứa tim phổi | 2 | 11.37 |
| thiết tha | từ láy | tha thiết, nồng nhiệt | 3 | 11.28 |
| lắng đọng | từ ghép đồng nghĩa | đọng lại sâu trong lòng | 2 | 11.28 |
| lê thê | từ láy | kéo dài dằng dặc | 2 | 11.28 |
| vĩ cầm | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | đàn violon | 3 | 11.28 |
| chuồn chuồn | từ láy | loài côn trùng cánh mỏng, đuôi dài (tên vốn láy đôi) | 2 | 11.28 |
| lả lơi | từ láy | phóng túng, ve vãn buông thả | 3 | 11.22 |
| mịt mùng | từ láy | mờ mịt, không rõ | 3 | 11.11 |
| nâng niu | từ láy | giữ gìn, chăm chút cẩn thận | 5 | 11.11 |
| bỗng dưng | từ láy | tự nhiên, bất ngờ không rõ lý do | 2 | 11.11 |
| nghẹn ngào | từ láy | xúc động đến mức khó nói | 6 | 11.11 |
| ngơ ngác | từ láy | hoang mang, không hiểu chuyện gì | 2 | 11.11 |
| ngẩn ngơ | từ láy | thẫn thờ, mất hồn | 5 | 11.11 |
| ghế đá | từ ghép thuần Việt | ghế làm bằng đá (ở công viên) | 3 | 11.11 |
| tràn trề | từ láy | đầy tràn, dư dật | 2 | 11.11 |
| tượng đá | từ ghép thuần Việt | pho tượng tạc bằng đá | 3 | 11.11 |
| đắng cay | từ ghép đồng nghĩa | khổ sở, chua xót | 3 | 11.06 |
| lững lờ | từ láy | chậm rãi trôi nổi, không vội | 2 | 10.96 |
| khép nép | từ láy | e dè, rụt rè | 3 | 10.96 |
| cảm ơn | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | lời bày tỏ lòng biết ơn | 2 | 10.96 |
| lả lướt | từ láy | mềm mại, duyên dáng khi bay lượn | 2 | 10.96 |
| nương náu | từ ghép đồng nghĩa | ẩn náu, nương tựa | 2 | 10.96 |
| lung lay | từ láy | dao động, không vững | 2 | 10.96 |
| lờ lững | từ láy | (đảo của lững lờ) chậm rãi trôi | 2 | 10.96 |
| tạ ơn | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | bày tỏ lòng biết ơn | 2 | 10.96 |
| khốn khổ | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | khổ sở cùng cực | 3 | 10.96 |
| rung rinh | từ láy | lay động nhẹ nhàng | 7 | 10.96 |
| bỡ ngỡ | từ láy | ngạc nhiên, chưa quen | 7 | 10.96 |
| thánh giá | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | biểu tượng cây thập tự của Kitô giáo | 2 | 10.89 |
| thái hòa | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | thái bình, hòa hợp | 2 | 10.89 |
| trầu cay | từ ghép thuần Việt | miếng trầu vị cay nồng | 2 | 10.89 |
| đơn vị | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | tổ chức/nhóm quân đội cơ sở | 2 | 10.82 |
| ngoại ô | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | vùng ven đô thị | 3 | 10.82 |
| lặng thinh | từ ghép đồng nghĩa | im lặng hoàn toàn | 2 | 10.82 |
| bơ vơ | từ láy | lạc lõng, không nơi nương tựa | 8 | 10.82 |
| vẩn vơ | từ láy | mơ hồ, không rõ mục đích | 2 | 10.82 |
| đơn côi | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | cô đơn, một mình | 2 | 10.82 |
| tủi hờn | từ ghép đồng nghĩa | tủi thân và hờn dỗi | 2 | 10.82 |
| giận hờn | từ ghép đồng nghĩa | giận dỗi | 4 | 10.82 |
| lặng lẽ | từ láy | âm thầm, không ồn ào | 4 | 10.82 |
| nghĩa trang | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | khu đất chôn cất, nghĩa địa | 3 | 10.73 |
| thức dậy | từ ghép thuần Việt | tỉnh giấc, dậy sau khi ngủ | 3 | 10.73 |
| hành quân | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | di chuyển đội quân | 6 | 10.69 |
| mơn man | từ láy | vuốt ve nhẹ nhàng | 3 | 10.69 |
| bùi ngùi | từ láy | buồn nhẹ, cảm động | 2 | 10.69 |
| ngậm ngùi | từ láy | buồn thương, nuối tiếc | 2 | 10.69 |
| chít khăn | từ ghép thuần Việt | quấn khăn (tang) lên đầu | 2 | 10.69 |
| nhẹ nhàng | từ láy | êm ái, không nặng nề | 3 | 10.69 |
| ban phép | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | ban cho phép màu/ơn lành | 2 | 10.69 |
| than van | từ ghép đồng nghĩa | than thở, than vãn | 2 | 10.69 |
| tương lai | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | thời gian sắp tới | 4 | 10.66 |
| học trò | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | học sinh | 5 | 10.58 |
| lũy tre | từ ghép thuần Việt | hàng rào tre quanh làng | 5 | 10.58 |
| réo tên | khác (cụm động từ cố định) | gọi vang tên ai đó | 2 | 10.58 |
| vòm tre | từ ghép thuần Việt | mái che tạo bởi cành tre | 3 | 10.58 |
| lung linh | từ láy | sáng mờ ảo, lay động | 3 | 10.54 |
| oán trách | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | giận và trách móc | 3 | 10.54 |
| trầm ngâm | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | yên lặng suy nghĩ | 3 | 10.54 |
| đoàn quân | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | một toán quân đội | 2 | 10.52 |
| ngóng trông | từ ghép đồng nghĩa | chờ đợi tha thiết | 2 | 10.47 |
| khói lam | từ ghép thuần Việt | làn khói bếp xanh lam buổi chiều quê | 4 | 10.47 |
| tương tư | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | nhớ nhung, thầm yêu một chiều | 3 | 10.47 |
| công viên | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | nơi công cộng có cây xanh để dạo chơi | 3 | 10.47 |
| chuyến xe | từ ghép thuần Việt | một lượt xe chở khách | 2 | 10.47 |
| mịt mù | từ láy | mờ mịt, không thấy rõ | 5 | 10.43 |
| hờn căm | từ ghép đồng nghĩa | (đảo của căm hờn) căm giận, oán hờn | 3 | 10.40 |
| lấp lánh | từ láy | sáng lóe liên tục | 2 | 10.37 |
| mê mải | từ láy | say mê, miệt mài quên cả xung quanh | 2 | 10.37 |
| hư vô | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | trống rỗng, không còn gì (triết học) | 2 | 10.37 |
| gác chuông | từ ghép thuần Việt | tháp treo chuông nhà thờ/chùa | 2 | 10.37 |
| hái dâu | khác (cụm động từ cố định) | hái lá dâu để nuôi tằm | 2 | 10.37 |
| chói chan | từ láy | rực rỡ, tràn ngập ánh sáng | 2 | 10.37 |
| lạnh lùng | từ láy | thờ ơ, lạnh nhạt | 5 | 10.37 |
| thực dân | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | kẻ đi xâm chiếm, cai trị thuộc địa | 3 | 10.37 |
| vời vợi | từ láy | xa xăm, cao vợi | 2 | 10.37 |
| tuyệt vời | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | hoàn hảo, xuất sắc | 2 | 10.37 |
| nghênh đón | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | đón tiếp | 2 | 10.37 |
| hoàng hôn | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | lúc mặt trời lặn | 7 | 10.28 |
| lan huệ | từ ghép thuần Việt | hoa lan và hoa huệ, hình ảnh đôi lứa trong ca dao | 6 | 10.28 |
| thấp thoáng | từ láy | hiện ra mờ nhạt, không liên tục | 4 | 10.26 |
| rưng rưng | từ láy | nước mắt chực trào ra | 3 | 10.25 |
| báo tin | từ ghép thuần Việt | đưa tin | 2 | 10.23 |
| vội vã | từ láy | gấp gáp, hấp tấp | 2 | 10.23 |
| đìu hiu | từ láy | vắng vẻ, hiu quạnh | 3 | 10.19 |
| bát ngát | từ láy | rộng lớn mênh mông | 2 | 10.19 |
| góp chung | từ ghép đồng nghĩa | hợp sức lại cùng nhau | 2 | 10.15 |
| băng giá | từ ghép thuần Việt | lạnh giá như băng | 2 | 10.15 |
| giang hồ | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | cuộc đời phiêu bạt đây đó | 2 | 10.11 |
| thoát thai | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | sinh ra từ, bắt nguồn từ | 3 | 10.11 |
| lửa thiêu | từ ghép thuần Việt | lửa đốt cháy | 2 | 10.11 |
| nhân loại | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | loài người | 3 | 10.11 |
| quen thuộc | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | đã biết rõ, không xa lạ | 2 | 10.11 |
| vườn rau | từ ghép thuần Việt | khu vườn trồng rau | 2 | 10.11 |
| ngọt bùi | từ ghép đồng nghĩa | ngọt ngào và bùi, chia sẻ vui buồn | 3 | 10.11 |
| ngước mặt | khác (cụm động từ cố định) | ngẩng mặt lên nhìn | 2 | 10.11 |
| lạc loài | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | cô độc, không hợp với xung quanh | 3 | 10.08 |
| vấn vương | từ láy | vướng bận tình cảm, khó dứt | 3 | 10.08 |
| mênh mông | từ láy | rộng lớn không bờ bến | 13 | 10.07 |
| bụi đỏ | từ ghép thuần Việt | lớp bụi đất đỏ trên đường | 4 | 10.05 |
| phút giây | từ ghép đồng nghĩa | khoảnh khắc ngắn ngủi | 2 | 9.96 |
| lạnh lẽo | từ láy | lạnh và vắng vẻ | 3 | 9.96 |
| bình minh | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | lúc mặt trời mọc | 4 | 9.96 |
| mùi sữa | từ ghép thuần Việt | mùi thơm của sữa (cỏ non) | 2 | 9.96 |
| nhựa sống | từ ghép thuần Việt | sức sống mãnh liệt | 2 | 9.96 |
| giây phút | từ ghép đồng nghĩa | (đảo của phút giây) khoảnh khắc | 2 | 9.96 |
| gối chăn | từ ghép thuần Việt | chăn và gối, đời sống vợ chồng | 2 | 9.96 |
| kinh kỳ | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | kinh đô, chốn đế đô | 2 | 9.96 |
| canh khuya | từ ghép thuần Việt | đêm khuya | 2 | 9.89 |
| say sưa | từ láy | đắm chìm, mê mải | 3 | 9.89 |
| hạc trắng | từ ghép thuần Việt | con hạc lông trắng | 2 | 9.89 |
| biên giới | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | ranh giới giữa hai nước | 6 | 9.86 |
| viễn xứ | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | xứ xa, quê người | 3 | 9.86 |
| chơi vơi | từ láy | lơ lửng, hụt hẫng | 12 | 9.84 |
| đoạn trường | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | đau khổ như đứt từng khúc ruột | 2 | 9.82 |
| rạng đông | từ ghép thuần Việt | lúc trời hửng sáng, bình minh | 2 | 9.82 |
| đỏ hoe | từ ghép thuần Việt | đỏ nhạt (mắt vì khóc) | 2 | 9.79 |
| chiến thắng | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | thắng trận | 4 | 9.75 |
| xương máu | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | sự hy sinh, mất mát lớn lao | 3 | 9.73 |
| lễ chùa | từ ghép thuần Việt | đi lễ ở chùa | 2 | 9.69 |
| mở cửa | khác (cụm động từ cố định) | mở cửa ra | 2 | 9.69 |
| tháng hạ | từ ghép thuần Việt | tháng mùa hè | 6 | 9.69 |
| bác ái | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | lòng thương yêu rộng khắp | 2 | 9.69 |
| lửa thiêng | từ ghép thuần Việt | ngọn lửa linh thiêng | 2 | 9.69 |
| run run | từ láy | rung động nhẹ vì xúc động/lạnh | 2 | 9.66 |
| nói năng | từ ghép đồng nghĩa | cách ăn nói | 2 | 9.63 |
| thùy dương | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | cây liễu rủ | 5 | 9.63 |
| trâu bò | từ ghép đồng nghĩa | gia súc kéo cày nói chung | 2 | 9.63 |
| phố phường | từ ghép đồng nghĩa | đường phố, khu phố | 2 | 9.63 |
| điêu tàn | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | đổ nát, tan hoang | 2 | 9.63 |
| tươi ròn † | từ láy/biến âm | tươi tắn, giòn giã sức sống (có thể là biến âm/lỗi chính tả của "tươi giòn" hoặc "tươi rờn") | 2 | 9.63 |
| hiu hắt | từ láy | buồn tẻ, thưa thớt ánh sáng | 2 | 9.61 |
| thi sĩ | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | nhà thơ | 3 | 9.58 |
| ngọt ngào | từ láy | dịu dàng, êm ái | 3 | 9.52 |
| lâu đài | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | tòa nhà lớn, cung điện | 2 | 9.52 |
| dắt dìu | từ ghép đồng nghĩa | dẫn dắt, đưa đường chỉ lối | 2 | 9.52 |
| ân cần | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | chăm sóc chu đáo | 2 | 9.50 |
| vương vấn | từ láy | (đảo của vấn vương) vướng bận không dứt | 2 | 9.50 |
| hiền hoà | từ ghép đồng nghĩa | hiền lành, ôn hòa | 2 | 9.47 |
| cách biệt | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | xa cách hẳn nhau | 2 | 9.47 |
| thân hình | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | cơ thể, vóc dáng | 3 | 9.47 |
| gian dối | từ ghép đồng nghĩa | lừa dối, không thật | 3 | 9.47 |
| ôm ấp | từ ghép đồng nghĩa | ôm giữ trong lòng | 2 | 9.45 |
| nức nở | từ láy | khóc thổn thức từng cơn | 6 | 9.42 |
| đê mê | từ láy | ngất ngây, sung sướng đến mất cảm giác | 3 | 9.37 |
| dăm ba | từ ghép thuần Việt | một vài, một số ít (số từ ước lượng cố định) | 2 | 9.37 |
| oán thù | từ ghép đồng nghĩa | hờn oán và thù hận | 3 | 9.37 |
| chinh chiến | từ ghép đồng nghĩa | chiến tranh | 3 | 9.34 |
| phố xá | từ ghép đồng nghĩa | đường phố, khu buôn bán | 4 | 9.31 |
| trinh nữ | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | thiếu nữ còn trong trắng | 4 | 9.30 |
| lý tưởng | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | mục đích cao đẹp theo đuổi | 2 | 9.30 |
| thơm tho | từ láy | có mùi thơm dễ chịu | 4 | 9.28 |
| điệu ru | từ ghép thuần Việt | giai điệu dùng để ru | 3 | 9.28 |
| thời gian | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | khoảng thời gian trôi qua | 7 | 9.23 |
| âm thầm | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | lặng lẽ, không phô bày | 3 | 9.23 |
| vực sâu | từ ghép thuần Việt | hố sâu thăm thẳm | 2 | 9.23 |
| mỉm cười | khác (cụm động từ cố định) | cười nhẹ, không thành tiếng | 2 | 9.23 |
| nho nhỏ | từ láy | hơi nhỏ (giảm nhẹ) | 5 | 9.23 |
| thần tiên | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | cõi siêu nhiên, tốt đẹp | 15 | 9.19 |
| chiến binh | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | người lính | 4 | 9.17 |
| viễn phương | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | phương xa | 2 | 9.11 |
| cúi đầu | khác (cụm động từ cố định) | gập đầu xuống | 2 | 9.07 |
| cao ngất | từ ghép thuần Việt | cao vút, cao chót vót | 2 | 9.05 |
| chào đón | từ ghép đồng nghĩa | tiếp đón nồng nhiệt | 2 | 9.05 |
| dòng sữa | từ ghép thuần Việt | dòng chất lỏng như sữa (ẩn dụ đêm thơm) | 2 | 9.03 |
| lớp sóng | từ ghép thuần Việt | từng đợt sóng | 2 | 9.03 |
3. Những "từ đôi" lặp lại nhiều nhất bất kể PMI (tần suất thô, ≥10 lần)
Khác với mục 2 (đo độ "dính" thống kê), mục này chỉ đơn thuần xếp theo
số lần xuất hiện tuyệt đối, không quan tâm PMI. Ngưỡng ≥10 lần được
chọn theo kinh nghiệm (không suy ra thuần túy theo tỷ lệ so với ngưỡng
≥18 của bài Trịnh Công Sơn hay ≥5 của bài Lê Uyên Phương, vì hai kho đó
khác nhau cả về quy mô lẫn về độ đa dạng chủ đề) — mục tiêu là giữ một
danh sách có kích thước và độ thú vị tương đương hai bài trước. Danh
sách thô đầy đủ (mọi cặp ≥10 lần kể cả cụm ngữ pháp/hô ngữ/mảnh vỡ điệp
khúc) nằm ở file Process mục 5; ở đây chỉ giữ những cặp là từ ghép/từ
láy/thành ngữ thật.
"Mùa thu" và "thương nhớ" đồng hạng nhất bảng (36 lần) — không có gì
bất ngờ với "thương nhớ" trong một tuyển tập tình ca, nhưng "mùa thu"
đứng ngang hàng cho thấy thiên nhiên bốn mùa (đặc biệt mùa thu — Mùa Thu
Chết, Mùa Thu Paris, Nước Mắt Mùa Thu, Nghìn Thu, Thu Ca Điệu Ru Đơn đều
có trong 100 bài) là một trục hình ảnh lớn ngang tầm với chủ đề tình cảm
trực tiếp.
| Từ đôi | Loại | Nghĩa (từ điển) | Số lần |
|---|---|---|---|
| mùa thu | từ ghép thuần Việt | mùa thu | 36 |
| thương nhớ | từ ghép đồng nghĩa | nhớ và thương | 36 |
| nước mắt | từ ghép thuần Việt | chất lỏng chảy ra khi khóc | 30 |
| trở về | từ ghép đồng nghĩa | quay về chốn cũ | 26 |
| quê hương | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | nơi mình sinh ra và lớn lên | 22 |
| con đường | từ ghép thuần Việt | đường đi | 21 |
| tình yêu | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | tình cảm yêu đương | 19 |
| một mình | từ ghép thuần Việt (cụm cố định) | chỉ có một mình, cô độc | 19 |
| giọt mưa | từ ghép thuần Việt | hạt nước mưa | 19 |
| trăm năm | từ ghép thuần Việt (thành ngữ) | trọn một đời người | 19 |
| giấc mơ | từ ghép thuần Việt | cơn mơ khi ngủ | 18 |
| cuộc tình | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | mối tình | 18 |
| mùa hè | từ ghép thuần Việt | mùa hạ | 18 |
| tiếng hát | từ ghép thuần Việt | giọng hát, lời ca | 16 |
| trở lại | từ ghép đồng nghĩa | quay lại lần nữa | 15 |
| thần tiên | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | cõi siêu nhiên, tốt đẹp | 15 |
| ngày mai | từ ghép thuần Việt | ngày sắp tới, tương lai gần | 14 |
| ra đi | từ ghép đồng nghĩa | rời khỏi, lên đường | 14 |
| người yêu | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | người mình yêu | 13 |
| yêu đương | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | chuyện tình cảm nam nữ | 13 |
| mênh mông | từ láy | rộng lớn không bờ bến | 13 |
| mãi mãi | từ láy (điệp) | luôn luôn, không bao giờ dứt | 13 |
| xa xôi | từ láy | ở rất xa | 12 |
| ánh trăng | từ ghép thuần Việt | ánh sáng của mặt trăng | 12 |
| mái tóc | từ ghép thuần Việt | tóc trên đầu (như mái nhà che đầu) | 12 |
| chơi vơi | từ láy | lơ lửng, hụt hẫng | 12 |
| gánh thóc | từ ghép thuần Việt | gánh lúa đã tuốt hạt | 12 |
| năm xưa | từ ghép thuần Việt | những năm trước đây, ngày trước | 11 |
| trăng vàng | từ ghép thuần Việt | ánh trăng màu vàng | 11 |
| cuộc đời | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | đời sống, kiếp người | 11 |
| người tình | Hán-Việt/Hán-Nôm ghép | người yêu | 11 |
| lá vàng | từ ghép thuần Việt | lá cây đã úa vàng (mùa thu) | 11 |
| ngày tháng | từ ghép đồng nghĩa | thời gian trôi qua | 11 |
| trả lời | từ ghép thuần Việt (cụm động từ cố định) | đáp lại câu hỏi | 11 |
| ước mơ | từ ghép đồng nghĩa | mong ước, mơ mộng | 11 |
| ngây thơ | từ láy | trong sáng, chưa từng trải | 10 |
| mùa đông | từ ghép thuần Việt | mùa lạnh nhất trong năm | 10 |
| yên vui | từ ghép đồng nghĩa | yên ổn và vui vẻ | 10 |
| nhớ thương | từ ghép đồng nghĩa | nhớ và thương | 10 |
Đáng chú ý: "Việt Nam" (23 lần) và "diêu bông" (10 lần) đều
không xuất hiện trong bảng trên dù đạt ngưỡng tần suất — lý do nêu ở
mục 2 (tên riêng) và mục 5 (danh từ tự tạo) bên dưới.
4. "Từ đôi" đặc trưng riêng theo từng bài (100 bài)
Dùng công thức tỷ trọng-so-với-nền (log-ratio) như hai bài trước: mỗi
bài, những cặp âm tiết nào có tỷ trọng trong bài đó cao vượt hẳn mức nền
toàn kho (chỉ xét cặp xuất hiện ≥2 lần trong chính bài đó, sau khi lọc
bằng danh sách ~50 từ chức năng thường gặp — đại từ, liên từ, giới từ,
trợ từ), lấy tối đa 3 cặp điểm cao nhất mỗi bài — cùng cách làm và cùng
mức độ tin cậy có chủ ý thấp hơn mục 2 như đã nêu ở bài Trịnh Công
Sơn (bảng này dùng bộ lọc tự động, không đọc tay từng bài, nên còn lẫn
một số mảnh vỡ ranh giới câu, ví dụ "đội lâu" ở bài đầu tiên là mảnh vỡ
của "bộ đội" + "lâu rồi", hay "cái nằm" ở Bài Ca Sao là mảnh vỡ của cụm
số đếm lặp "chín cái nằm dài" — người đọc cần tự đối chiếu lại nguồn nếu
muốn dùng một dòng cụ thể làm bằng chứng). 5/100 bài không có cặp nào
lặp lại ≥2 lần trong nội bộ bài đó (thường là bài ngắn hoặc lời biến hoá
liên tục, không lặp cụm) — để trống ở cột thứ hai.
Đúng như nhận xét đã có ở hai bài trước, phần lớn "từ đôi đặc trưng
riêng bài" ở đây không phải từ ghép có sẵn trong từ điển mà là
cụm-khóa/điệp ngữ do chính bài đó tạo ra — ví dụ "đừng bỏ"/"mình
đừng" ở Đừng Bỏ Em Một Mình, "hãy yêu"/"yêu chàng"/"chàng hãy" ở Hãy Yêu
Chàng (điệp khúc lặp nguyên câu 12 lần), hay "lá diêu"/"diêu bông" ở Lá
Diêu Bông.
| Bài hát | Cặp âm tiết đặc trưng (số lần) |
|---|---|
| Áo Anh Sứt Chỉ Đường Tà | bộ đội (2); đội lâu (2); tóc nàng (4) |
| Bài Ca Sao | chín cái (2); cái nằm (10); thuở mẹ (4) |
| Bên Cầu Biên Giới | bên giòng (2); cầu biên (2); biên giới (3) |
| Bên Ni Bên Nớ | bên ni (3); sương rơi (2); rơi ngoài (2) |
| Cành Hoa Trắng | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Cây Đàn Bỏ Quên | đàn tình (2); tính tính (4); tính tình (4) |
| Chiều Về Trên Sông | chiều buông (2); hãy cất (2); cất tiếng (2) |
| Chú Cuội | đàn con (2); chú cuội (2); trâu ăn (2) |
| Chuyện Tình Buồn | ngày nhà (2); pháo nổ (2); nhát chém (2) |
| Cỏ Hồng | đồi cỏ (2); nghiêng nghiêng (2); cao thanh (2) |
| Còn Chút Gì Để Nhớ | cao phố (2); xin cảm (2); cảm ơn (2) |
| Con Đường Tình Ta Đi | chuyện tình (2); đứng ở (2); đường cũ (2) |
| Còn Gì Nữa Đâu | thương đau (2) |
| Dạ Lai Hương | lũ chúng (2); nhẹ bàn (2); chân hương (2) |
| Đêm Xuân | tàn xin (2); xin đừng (3); đừng nhạt (2) |
| Đố Ai | biết sông (2); ơ ời (2); ời ơ (2) |
| Đưa Em Tìm Động Hoa Vàng | vàng nhớ (2); nhau thôi (2); rằng xưa (3) |
| Đừng Bỏ Em Một Mình | đừng bỏ (16); mình đừng (8); lạnh quá (2) |
| Đừng Xa Nhau | đừng xa (3); nhau đừng (5); đừng quên (3) |
| Đường Chiều Lá Rụng | vàng bay (2); vàng rơi (2); vàng êm (2) |
| Đường Em Đi | dài thêm (2) |
| Em Hiền Như Ma Soeur | mưa nói (2); nói năng (2); năng chi (2) |
| Em Lễ Chùa Này | lễ lễ (2); lễ chùa (2); vườn chùa (2) |
| Gánh Lúa | gánh lúa (3); rạng đông (2); quang gánh (2) |
| Giết Người Trong Mộng | trả thù (2); thù duyên (2); kiếp phũ (2) |
| Gió Thoảng Đêm Hè | thoảng đêm (4); hè gió (2); khuya gió (2) |
| Giọt Mưa Trên Lá | lá nước (2); tiếng khóc (2); yêu lần (2) |
| Gọi Em Là Đóa Hoa Sầu | áo nhuộm (3); nhuộm hoàng (3); hôn áo (2) |
| Hạ Hồng | mùa hè (18); hè thôi (2); thôi đôi (4) |
| Hãy Yêu Chàng | hãy yêu (21); yêu chàng (27); chàng hãy (12) |
| Hẹn Em Năm 2000 | vã trăm (2); nửa đời (2); trăm năm (7) |
| Hẹn Hò | nước chảy (2); rơi mưa (2); mưa rơi (4) |
| Hoa Rụng Ven Sông | tóc rối (2); bước chân (2); trăng vàng (2) |
| Hoa Xuân | thấy hoa (2); xuân hoa (4); vui xuân (2) |
| Khi Tôi Về | con cò (2); cò lại (2); lại bay (2) |
| Khối Tình Trương Chi | đêm năm (7); êm dần (2); cung nam (2) |
| Kiếp Nào Có Yêu Nhau | đừng nhìn (5); nhìn chi (2); hoa xanh (3) |
| Kiếp Sau | ngàn thơ (2); sông thương (2); nghe trắc (2) |
| Kỷ Niệm | mơ thành (2); vội về (3); không đòi (2) |
| Kỷ Vật Cho Em | giờ trở (5); lại xin (5); xin trả (10) |
| Lá Diêu Bông | lá diêu (8); diêu bông (10); nay tao (3) |
| Làm Sao Mà Quên Được | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Mẹ Trùng Dương | sóng vỗ (2); mẹ hiền (2) |
| Mộ Khúc | trời nhẹ (2); chẳng hiểu (2); sương trinh (2) |
| Mộng Du | mơ hồ (2) |
| Mùa Thu Chết | cụm hoa (2); hoa thạch (2); nay mãi (2) |
| Mùa Thu Paris | thu paris (4); quán nhỏ (2); viên lá (2) |
| Mùa Xuân Yêu Em | đồng cỏ (2); yêu quý (2); trời hôm (2) |
| Nắng Chiều Rực Rỡ | chớ buồn (2); giây phút (2); ước nguyện (3) |
| Nếu Một Mai Em Sẽ Qua Đời | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Ngậm Ngùi | mộng bình (2); tiếng thùy (2); bình thường (3) |
| Ngày Đó Chúng Mình | ngày đôi (4); tiếng thơ (2); đôi môi (3) |
| Ngày Em Hai Mươi Tuổi | hai mươi (4); mươi tuổi (4); tuổi tay (2) |
| Ngày Tháng Hạ | tháng hạ (6); ngày tháng (6) |
| Ngày Trở Về | ngày trở (8); thương binh (2); sống đời (3) |
| Ngày Xưa Hoàng Thị | đường mưa (3); xưa tan (3); mang bụi (3) |
| Nghìn Năm Vẫn Chưa Quên | gặp mười (2); nhau không (2); tạ ơn (2) |
| Nghìn Thu | nghìn thu (6); về bên (2) |
| Nghìn Trùng Xa Cách | trùng xa (4); trả hết (5); nghìn trùng (4) |
| Người Về | tới nhớ (3); nhớ tới (6) |
| Nha Trang Ngày Về | trang ngày (2); lớp sóng (2); nha trang (3) |
| Nhớ Người Ra đi | hát hành (3); quân xa (3); không nhớ (3) |
| Nụ Tầm Xuân | vườn cà (2); nụ tầm (3); tầm xuân (3) |
| Nước Mắt Mùa Thu | mắt mùa (7); khóc than (2); thu khóc (7) |
| Nước Mắt Rơi | mắt rơi (3); nước mắt (12) |
| Nước Non Ngàn Dặm Ra Đi | non ngàn (2); ngàn dặm (2); lòng muôn (2) |
| Nương Chiều | lúc chiều (3); ới chiều (6); chiều ới (2) |
| Phượng Yêu | xin yêu (2); yêu bằng (3); bằng tiếng (2) |
| Quê Nghèo (Bao Giờ Anh Lấy Được Đồn Tây) | mơ thấy (2) |
| Rồi Đây Anh Sẽ Đưa Em Về Nhà | về nhà (2); biển đông (2); đông vỗ (2) |
| Tạ Ơn Đời | mang ơn (2); ơn đời (4) |
| Tâm Sự Gửi Về Đâu | thầm hỏi (2); nhớ nhà (2); lý tưởng (2) |
| Thà Như Giọt Mưa | mưa vỡ (2); đá thà (2); mưa khô (2) |
| Thu Ca Điệu Ru Đơn | thu nức (3); nở ơ (3); ớ tiếng (3) |
| Thương Ai Nhớ Ai | khăn thương (4); hoa thương (4); thương nhớ (16) |
| Thương Tình Ca | dìu nhau (6); đưa nhau (3) |
| Thuyền Viễn Xứ | sương khói (2); đà giang (2); cô lý (2) |
| Tiễn Em | xe tiễn (4); buồn thế (4); thế trời (4) |
| Tiếng Đàn Tôi | mông lả (2); khoan khoan (4); khoan hò (4) |
| Tiếng Sáo Thiên Thai | cao xanh (2); xanh ngắt (2); ngắt ô (2) |
| Tiếng Thu | không nghe (3) |
| Tìm Nhau | tỏ tìm (2); cổ tìm (2); gặp nhau (8) |
| Tình Ca | yêu tiếng (2); ruộng đồng (2); rừng cao (2) |
| Tình Cầm | trăng vàng (2) |
| Tình Hoài Hương | cô mình (2); về về (2); ơ ớ (2) |
| Tóc Mai Sợi Vắn Sợi Dài | thuở ấy (4); vừa thôi (2); làm thơ (2) |
| Tôi Còn Yêu Tôi Cứ Yêu | yêu mãi (3); yêu đời (2); tiêu điều (2) |
| Tôi Đang Mơ Giấc Mộng Dài | đừng lay (2); thấy màu (2); nhìn thấy (3) |
| Trả Lại Em Yêu | yêu khung (2); mây trời (2); nỗi đau (2) |
| Trên Đồi Xuân | cỏ nõn (2); nõn nà (2); thở quê (2) |
| Tuổi Mộng Mơ | tuổi mười (8); mười ba (2); ban phép (2) |
| Tuổi Ngọc | hồng xin (2); tóc tơ (2); tơ xanh (2) |
| Tuổi Thần Tiên | tuổi thần (11); thần tiên (12); quê hương (2) |
| Về Miền Trung | miền trung (4); đêm hôm (2); hát xao (2) |
| Vết Sâu | trời oan (2); oan khiên (2); khiên mang (2) |
| Viễn Du | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Việt Nam! Việt Nam! | nam hai (2); hai câu (2); câu nói (2) |
| Xuân Ca | dài xuân (2); xuân xuân (5); xuân ới (10) |
| Xuân Thì | (không có cặp lặp lại trong bài) |
| Yêu Là Chết Ở Trong Lòng | yêu đương (10); biết yêu (9); yêu nhau (4) |
5. Ba ví dụ minh họa cách tính (chọn từ chính kho Phạm Duy)
Hai bài trước dùng "vòng tay"/"dung nhan"/"huy hoàng" (Lê Uyên Phương)
và "dã tràng"/"hoạn nạn" (Trịnh Công Sơn) làm ví dụ đối lập tần suất
cao/thấp. Ở đây chọn ba ví dụ tương đương, thêm một trường hợp đặc biệt
không nằm trong bảng chính:
- "mênh mông" — cặp có tần suất cao nhất trong toàn bảng mục 2 (13
lần). Số liệu:
- P(mênh,mông) = 13/19.667 = 0,000661
- P(mênh) = 16/19.767 = 0,000809 · P(mông) = 15/19.767 = 0,000759
- P(mênh) × P(mông) = 0,000000614 → tỉ số ≈ 1.076 → PMI = log2(1.076) ≈
10,07
- "mênh" xuất hiện 16 lần toàn kho nhưng chỉ 13 lần đi với "mông"
(3 lần còn lại là "mênh mang" ở một bài khác); "mông" xuất hiện 15
lần, cũng chỉ 13 lần đi với "mênh" (2 lần là mảnh vỡ "mông lả" đã bị
loại ở mục 2 Process). Vì cả hai vế đều "rò rỉ" sang vài ngữ cảnh
khác chứ không tuyệt đối 100% chỉ đi với nhau, PMI của "mênh mông"
(10,07) thấp hơn khá nhiều so với các cặp đứng đầu bảng (13,28) dù
tần suất tuyệt đối cao nhất — đúng hiệu ứng đã nêu ở hai bài trước:
PMI đo độ "dính tương đối", không phải độ phổ biến tuyệt đối.
- "cuống quít" và "trăn trối" — hai trong số chín cặp đồng hạng nhất
bảng PMI (13,28), mỗi cặp chỉ xuất hiện đúng 2 lần và cả hai âm tiết
mỗi bên cũng chỉ xuất hiện đúng 2 lần toàn kho (nghĩa là **cả bốn âm
tiết "cuống", "quít", "trăn", "trối" đều 100% chỉ đi với đúng một đối
tác duy nhất** trong phạm vi 100 bài này):
- P(cuống,quít) = 2/19.667 = 0,0001017; P(cuống) = P(quít) =
2/19.767 = 0,0001012 → tỉ số ≈ 9.932 → PMI = log2(9.932) ≈ 13,28
- Về mặt từ vựng, "cuống quít" là từ láy hoàn chỉnh (không có nghĩa gì
khi tách "cuống" hay "quít" riêng ra trong ngữ cảnh này), còn "trăn
trối" là trường hợp tương tự — hai ví dụ rõ ràng cho loại "từ đôi vô
nghĩa khi tách rời" đúng như câu hỏi gốc đặt ra cho cả loạt bài này.
Cũng như "hoạn nạn" ở bài Trịnh Công Sơn, mẫu chỉ 2 lần khiến PMI bị
"thổi phồng" — không thể khẳng định "cuống" hay "trăn" không bao giờ
đứng một mình trong toàn bộ sự nghiệp Phạm Duy, chỉ có thể nói trong
phạm vi 100 bài này, chúng luôn đi cùng đối tác nêu trên.
- "diêu bông" — trường hợp đặc biệt, không nằm trong bảng chính.
"Lá Diêu Bông" (thơ Hoàng Cầm) là một chiếc lá không tồn tại, một
hình ảnh siêu thực do nhà thơ bịa ra để nói về một mối tình cầu không
thể với tới ("Từ thuở ấy Em cầm chiếc lá đi đầu non"). "Diêu" xuất
hiện đúng 10 lần trong toàn kho, và cả 10 lần đều đi với "bông"
(100% — giống mức độ "dính" của "cuống"/"trăn" ở trên), nhưng "bông"
lại xuất hiện tới 23 lần (13 lần còn lại là "bông hoa" ở bài khác) —
tính ra:
- P(diêu,bông) = 10/19.667 = 0,000508
- P(diêu) = 10/19.767 = 0,000506 · P(bông) = 23/19.767 = 0,001164
- P(diêu) × P(bông) = 0,000000589 → tỉ số ≈ 864 → PMI = log2(864) ≈
9,75 — đủ cao để vượt ngưỡng 9,0 của mục 2, và tần suất 10 lần
cũng vượt ngưỡng 10 của mục 3. Lý do duy nhất "diêu bông" bị loại
khỏi cả hai bảng chính không phải vì thống kê yếu, mà vì **"diêu"
không phải một âm tiết/hình vị có nghĩa trong tiếng Việt** — nó chỉ
tồn tại trong duy nhất bài thơ này, không tra được ở bất kỳ từ điển
nào. Đây là bằng chứng thống kê mạnh nhất có thể có cho việc "diêu
bông" là một danh từ hoàn toàn do nhà thơ sáng tạo, khác hẳn
"dã tràng" ở bài Trịnh Công Sơn (một con vật/thành ngữ có thật, chỉ
tình cờ có độ "dính" cao) — ở đây độ "dính" tuyệt đối bắt nguồn từ
việc "diêu" chưa từng, và sẽ không bao giờ, xuất hiện ở bất kỳ ngữ
cảnh nào khác ngoài "diêu bông".
6. Nhận xét
- Phân loại theo cấu tạo (230 cặp ở mục 2): **84 cặp (36,5%) là từ
láy, 70 cặp (30,4%) là Hán-Việt/Hán-Nôm ghép, 41 cặp (17,8%)
là từ ghép thuần Việt, 28 cặp (12,2%) là từ ghép đồng nghĩa**, và
7 cặp (3,0%) thuộc nhóm "khác" (cụm động từ cố định như "cắp rổ",
"hái dâu", "réo tên", "ngước mặt", "mỉm cười", "cúi đầu", "mở cửa").
So sánh ba bài: tỷ trọng từ láy của Phạm Duy (36,5%) nằm giữa Lê
Uyên Phương (43%, thuần tình ca) và Trịnh Công Sơn (28,7%, toàn sự
nghiệp nhiều chủ đề) — hợp lý vì kho Phạm Duy ở đây tuy là tuyển tập
tình ca nhưng vẫn có một số bài quê hương/chiến chinh xen vào (khác
Lê Uyên Phương thuần tình ca, giống một phần Trịnh Công Sơn). Tỷ trọng
Hán-Việt/Hán-Nôm (30,4%) gần sát Trịnh Công Sơn (30,9%) và cao hơn hẳn
Lê Uyên Phương (28%) — phản ánh phần nào việc gần 1/3 số bài trong
tuyển tập là thơ phổ nhạc của các nhà thơ tiền chiến/hiện đại (Hữu
Loan, Cung Trầm Tưởng, Phạm Thiên Thư, Huy Cận, Thế Lữ, Xuân Diệu…),
vốn có xu hướng dùng từ Hán-Việt trang trọng hơn lời ca thuần túy.
- Mảng từ vựng chiến tranh/quân sự (bộ đội, đơn vị, đoàn quân, hành
quân, chiến binh, chiến thắng, thực dân, xương máu, nghĩa trang) xuất
hiện rải rác dù đây là tuyển tập "tình khúc" — chủ yếu đến từ những
bài có bối cảnh thời chiến làm nền cho câu chuyện tình (Áo Anh Sứt Chỉ
Đường Tà — thơ Hữu Loan viết về một người lính mất vợ; Nhớ Người Ra
Đi; Ngày Trở Về; Vết Sâu — về một thương binh) — khác hẳn bài Lê Uyên
Phương (không có mảng này) nhưng tinh tế hơn Trịnh Công Sơn (từ vựng
chiến tranh ở Trịnh Công Sơn đến từ hẳn một mảng đề tài phản chiến
riêng, ở đây chỉ là bối cảnh cho một câu chuyện tình cụ thể).
- "Mùa thu" và "thương nhớ" đồng hạng nhất bảng tần suất thô (36
lần, mục 3) — khác hẳn Trịnh Công Sơn ("quê hương" dẫn đầu, phản ánh
toàn sự nghiệp) và Lê Uyên Phương ("bàn tay/vòng tay", tình cảm cụ thể
qua thân thể). Ở Phạm Duy trong tuyển tập tình khúc này, cảm xúc trừu
tượng ("thương nhớ") đi cùng một mùa cụ thể trong bốn mùa ("mùa thu")
đứng ngang hàng nhau — phù hợp với vị trí "nhạc sĩ của tứ thời/tứ
quý" đã được ghi nhận trong nhiều bài viết trước đây, nay được xác
nhận lại bằng con số thống kê từ chính một tuyển tập tình ca.
- "Việt Nam" (23 lần, mục 1) đứng cao hơn hẳn "quê hương" (22 lần)
về tần suất tuyệt đối, dù bị loại khỏi cả hai bảng chính vì là tên
riêng — một phát hiện thú vị tự thân: ngay trong một tuyển tập được
đóng khung là "100 tình khúc" (tình ca đôi lứa), tên đất nước vẫn xuất
hiện nhiều hơn từ ghép "quê hương" xét về số lần tuyệt đối, phần lớn
đến từ các bài như "Việt Nam! Việt Nam!", "Tình Hoài Hương", "Nhớ
Người Ra Đi", "Nước Non Ngàn Dặm Ra Đi" — cho thấy ranh giới giữa
"tình ca" và "quê hương ca" trong sự nghiệp Phạm Duy mỏng hơn nhãn
"tình khúc" của tuyển tập này gợi ý.
- "Diêu bông" (mục 5) là phát hiện đối lập thú vị nhất so với "dã
tràng" của bài Trịnh Công Sơn: cả hai đều đạt độ "dính" gần tuyệt đối
ở một chiều, nhưng "dã tràng" là một hình ảnh có thật (con vật + thành
ngữ dân gian) được Trịnh Công Sơn dùng lại nhiều lần, còn "diêu bông"
là một từ hoàn toàn không tồn tại ngoài bài thơ/bài hát này — một
minh chứng bằng số cho năng lực "chế tác ngôn ngữ" đặc biệt của thơ
Hoàng Cầm mà Phạm Duy chọn phổ nhạc, khác hẳn cách hai nhạc sĩ kia
dùng vốn từ có sẵn của tiếng Việt dù láy/ghép chặt đến đâu.
- 34/100 bài là thơ phổ nhạc — tỷ lệ này giải thích một phần vì sao
tỷ trọng Hán-Việt cao và vì sao nhiều cặp mang tính văn chương/cổ điển
hơn (đoạn trường, giang hồ, thoát thai, oan khiên, thánh giá, thùy
dương) xuất hiện dày hơn so với hai bài trước — đây là điểm khác biệt
về nguồn gốc lời ca mà bài Lê Uyên Phương và Trịnh Công Sơn (lời do
chính nhạc sĩ viết toàn bộ) không có.
- Giới hạn cần nêu rõ (song song mục 9 hai bài trước): (1) đây là
trích lời ở mức "đọc nhanh" từ file nguồn có sẵn, không đối chiếu
từng chữ với bản in gốc từng bài — cặp "tươi ròn" ở mục 2 được đánh
dấu † vì nghi ngờ là biến âm/lỗi chính tả; (2) mục 4 dùng bộ lọc
tự động thay vì đọc tay từng bài, độ chính xác thấp hơn có chủ ý; (3)
ngưỡng PMI ≥ 9,0 và tần suất ≥10 ở mục 2–3 là lựa chọn thực dụng, chắc
chắn còn sót một số từ ghép thật dưới ngưỡng; (4) quan trọng nhất —
100 bài này là một tuyển tập đã qua chọn lọc chủ quan (không phải
toàn bộ hay một lát cắt ngẫu nhiên trong sự nghiệp Phạm Duy), nên mọi
con số thống kê ở đây phản ánh "gu chọn bài của người tuyển 100 Tình
Khúc", không hẳn phản ánh toàn bộ vốn từ của Phạm Duy qua hơn 1.000 ca
khúc đã viết.
No comments:
Post a Comment