Written by: Claude AI.
Curator/Editor: Học Trò.
Cuộc đời, sự nghiệp, đời tư và di sản của người đã để lại "Quốc Âm Thư Mục"
Mở đầu
Trong hộp tài liệu đang được phiên âm tại thư mục "Quoc Am Thu Muc" của tủ sách này, có một tập sổ tay viết tay — chữ Hán/Nôm xếp thành từng mục có đánh số, mỗi mục kèm một dòng phiên âm Quốc ngữ chép bằng chữ thảo ngay bên dưới. Trang bìa chỉ ghi vỏn vẹn bốn chữ Hán lớn: 國音書目 — Quốc âm thư mục. Không có tên tác giả, không có lời tựa, không có nhà xuất bản. Nhìn bề ngoài, đây chỉ là một quyển sổ tay khảo cứu riêng tư, loại tài liệu làm việc mà không mấy ai để ý tới nếu không tình cờ được lưu giữ.
Nhưng chính tính chất "riêng tư, không đề tên" ấy lại là dấu vết dẫn thẳng tới một trong những học giả Pháp có ảnh hưởng sâu rộng nhất đối với ngành Việt Nam học của thế kỷ XX: Maurice M. Durand (1914–1966). Durand là người đã dành trọn đời trưởng thành của mình cho việc sưu tầm, sao chép tay, đối chiếu và làm mục lục hàng trăm văn bản chữ Hán và chữ Nôm — từ truyện thơ Nôm, ca dao, kinh kệ, cho tới sách bói, sách thuốc, sách nghi lễ dân gian. Sau khi ông mất, toàn bộ khối tư liệu ấy — trong đó có nhiều sổ tay mang đúng hình thức "chữ Hán/Nôm kèm phiên âm Quốc ngữ viết tay bên dưới mỗi dòng" như tập đang được phiên âm ở đây — đã được vợ ông hiến tặng cho Đại học Yale (Hoa Kỳ), nơi hiện đang lưu giữ 121 hộp tài liệu mang tên ông, một phần đã được số hóa và công bố trực tuyến.
Bài viết này dựng lại chân dung Maurice Durand từ các nguồn công khai trên mạng — trang Wikipedia, hồ sơ lưu trữ chính thức của Yale, trang xuất bản của École française d'Extrême-Orient (Viễn Đông Bác Cổ, viết tắt EFEO), tạp chí BEFEO trên nền tảng Persée, cùng nhiều bài báo tiếng Việt viết về các công trình của ông trong những năm gần đây, khi một loạt di cảo của ông lần lượt được dịch và ấn hành tại Việt Nam. Ba mạch chính được triển khai: (1) cuộc đời và sự nghiệp — từ một cậu bé sinh ra ở Hà Nội mang "hai tiếng mẹ đẻ" cho tới vị giám đốc cuối cùng của Trung tâm EFEO tại Hà Nội thời chia cắt đất nước; (2) đời tư — gia đình, hôn nhân, tính cách; và (3) toàn bộ khối trước tác học thuật của ông, kèm liên kết trực tiếp tới nguồn gốc mỗi tác phẩm, đồng thời đặt riêng một mục bàn về mối liên hệ giữa "Quốc Âm Thư Mục" và bộ sưu tập của ông tại Yale.
Cần nói ngay từ đầu: không phải mọi chi tiết về Durand đều được ghi chép đầy đủ trên mạng. Có những khoảng trống — ví dụ bản cáo phó khoa học đầy đủ do Jean Filliozat viết năm 1969 chỉ truy cập được trang đầu qua công cụ tìm kiếm hiện có, còn nguyên văn bốn trang sau (19–22, kể chi tiết về thời chiến, về cái chết, về tính cách) nằm trong một file PDF mà công cụ không lấy được trọn vẹn. Bài viết sẽ nói rõ ở từng chỗ đâu là sự kiện đã xác nhận qua nhiều nguồn độc lập, đâu là suy luận có căn cứ nhưng chưa thể khẳng định tuyệt đối — đúng theo tinh thần "bằng chứng trước, kết luận sau" mà toàn bộ tủ sách này vẫn theo.
Phần I — Một cậu bé Hà Nội mang hai tiếng mẹ đẻ
1. Gốc gác gia đình
Maurice M. Durand sinh ngày 2 tháng 8 năm 1914 tại Hà Nội. Cha ông, Gustave Durand, là người gốc vùng Provence (miền Nam nước Pháp), giữ chức trưởng phòng phiên dịch tiếng Annam (Annamese) tại Tòa Thượng thẩm Hà Nội (Palais de Justice), đồng thời có thời gian dạy tiếng Hán tại một trường đại học ở Hà Nội. Mẹ ông là bà Nguyễn Thị Bình, người quê ở tỉnh Kiến An (nay thuộc Hải Phòng).
Bản cáo phó khoa học do Jean Filliozat viết, đăng trên Bulletin de l'École française d'Extrême-Orient (BEFEO) tập 55 năm 1969, mô tả cha ông — Gustave Durand — là một người mang trong mình lý tưởng triết học Trung Hoa cổ điển: tinh thần "tự chủ và buông bỏ những ngẫu nhiên của cuộc đời" (maîtrise de soi et détachement des contingences), gần với cốt cách Đạo gia. Cậu bé Maurice, theo lời Filliozat, đã ngưỡng mộ sâu sắc phong thái ấy của cha mình ngay từ nhỏ. Cũng chính bản cáo phó này dùng một cụm từ rất đáng nhớ để mô tả nền tảng song ngữ của Durand: ông có "hai tiếng mẹ đẻ, tiếng Pháp và tiếng Việt" — một sự song hành hiếm có, không phải kiểu "học ngoại ngữ" thông thường của giới thực dân Pháp ở Đông Dương, mà là một sự đồng hóa văn hóa từ trong nôi.
Sự pha trộn huyết thống Pháp–Việt này, kết hợp với việc người cha vừa là một quan chức thuộc địa vừa là một nhà Hán học nghiệp dư nghiêm túc, đã đặt nền cho toàn bộ hướng đi học thuật sau này của Durand: ông sẽ không bao giờ tiếp cận văn hóa Việt Nam như một nhà Đông phương học đứng ngoài quan sát, mà như một người mang cả hai truyền thống trong chính bản thân mình.
2. Học vấn: giữa lớp học Pháp và bàn học chữ Hán
Durand theo học chương trình giáo dục Pháp cổ điển — bậc trung học tại Lycée Albert Sarraut ở Hà Nội (một trong hai trường trung học Pháp danh giá nhất Đông Dương thời đó), rồi tiếp tục lên đại học tại Sorbonne (Paris), nơi ông lấy bằng cử nhân văn chương. Song song với nền giáo dục Pháp chính quy ấy, ông còn được chính cha mình — Gustave Durand — trực tiếp truyền dạy chữ Hán và chữ Nôm ngay từ nhỏ.
Theo nhận định của Filliozat trong bản cáo phó, kết quả của quá trình đào tạo song song này là Durand sở hữu "trọn vẹn hai nền văn hóa văn chương lớn của nhân loại" (chứ không phải chỉ biết chữ Hán ở mức công cụ tra cứu như phần lớn các nhà Đông phương học Pháp cùng thời), và ông đã biết cách hòa hợp hai nền tảng ấy vào một vốn hiểu biết nhân văn rộng lớn hơn, thay vì để chúng tồn tại tách rời.
3. Thế chiến II: sĩ quan ở Cameroun và Tchad
Khi Chiến tranh Thế giới thứ hai nổ ra, Durand phục vụ với cấp bậc sĩ quan tại các thuộc địa Pháp ở châu Phi — Cameroun và Tchad. Đây là giai đoạn duy nhất trong đời trưởng thành của ông không gắn với Việt Nam hay với nghiên cứu Hán Nôm; các nguồn hiện có không ghi chi tiết thêm về hoạt động quân sự cụ thể của ông trong thời gian này.
4. Trở lại Đông Dương (1946): thầy giáo văn chương ở Sài Gòn
Sau chiến tranh, năm 1946, Durand trở lại Việt Nam — nhưng không phải Hà Nội nơi ông sinh ra, mà là Sài Gòn. Ông nhận chức giáo sư văn chương tại trường Lycée Chasseloup-Laubat (một trong những trường trung học Pháp lâu đời và danh giá nhất Sài Gòn, sau này đổi tên thành trường Jean-Jacques Rousseau rồi Lê Quý Đôn). Đây là bước đệm nghề nghiệp trước khi ông chính thức bước chân vào con đường nghiên cứu học thuật chuyên nghiệp.
Phần II — Sự nghiệp tại Viễn Đông Bác Cổ (EFEO)
1. Gia nhập EFEO: từ thành viên tạm thời tới thành viên chính thức
Năm 1947, Durand gia nhập École française d'Extrême-Orient (Viễn Đông Bác Cổ — thường viết tắt EFEO), cơ quan nghiên cứu khoa học lớn nhất của Pháp về văn hóa, lịch sử, khảo cổ học và ngôn ngữ học Á Đông tại Đông Dương, với tư cách thành viên tạm thời (membre temporaire). Đến năm 1949, ông được bổ nhiệm làm thành viên chính thức (membre titulaire) — một vị trí đánh dấu ông chính thức bước vào giới nghiên cứu học thuật chuyên nghiệp, không còn là một nhà giáo trung học đơn thuần nữa.
Trong giai đoạn này, Durand bắt đầu triển khai công việc sẽ gắn liền với tên tuổi ông suốt phần đời còn lại: đi thực địa khắp miền Bắc Việt Nam, sưu tầm sách chữ Hán và chữ Nôm, tranh dân gian, và tham dự trực tiếp các nghi lễ tôn giáo dân gian như hầu đồng — không phải với tư cách người ngoài cuộc quan sát từ xa, mà bằng cách thực sự được các tín đồ chấp nhận cho tham dự các buổi lên đồng của họ, nhờ đó thu thập được những thông tin trực tiếp (first-hand) mà một nhà nghiên cứu ngoại quốc thông thường khó có thể tiếp cận.
2. Giám đốc Trung tâm EFEO Hà Nội thời chia cắt (1954–1957)
Đây là giai đoạn đặc biệt nhất, và có lẽ cũng nặng nề nhất, trong sự nghiệp của Durand. Sau Hiệp định Genève năm 1954, miền Bắc Việt Nam nằm dưới quyền kiểm soát của chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, còn cơ quan EFEO — vốn đặt trụ sở chính tại Hà Nội từ đầu thế kỷ XX — buộc phải thu hẹp mạnh về quy mô nhân sự Pháp còn lại. Chính trong bối cảnh đó, Durand được giao trọng trách giám đốc Trung tâm EFEO tại Hà Nội, đảm nhiệm việc điều hành một đội ngũ nhân viên Pháp đã bị cắt giảm đáng kể, đồng thời phối hợp bảo vệ và chuyển dời các bộ sưu tập tư liệu quý giá của EFEO trong bối cảnh đất nước bị chia cắt — nhằm bảo đảm công việc học thuật của cơ quan này vẫn tiếp tục được duy trì dù điều kiện hết sức căng thẳng.
Một chi tiết cá nhân đáng chú ý từ giai đoạn này: theo bản tưởng niệm do Pierre Huard viết, đăng trong Annuaire của École pratique des Hautes Études (khóa 1967–1968), chính Durand, trong cương vị giám đốc, đã từng đón tiếp bà Indira Gandhi — khi đó là một nhân vật cấp cao của Ấn Độ (sau này trở thành Thủ tướng Ấn Độ) — tại EFEO Hà Nội vào năm 1955. Chi tiết nhỏ này cho thấy vị trí của Durand khi đó không chỉ đơn thuần là một nhà nghiên cứu bàn giấy, mà còn là người đại diện ngoại giao — học thuật của Pháp tại một Hà Nội vừa mới đổi chủ.
Ông giữ vai trò giám đốc Trung tâm Hà Nội cho tới năm 1957, khi kết thúc một thập niên gắn bó trọn vẹn với EFEO tại Việt Nam, và quay trở về Pháp.
3. École pratique des Hautes Études: chín năm cuối đời dạy học ở Paris
Trở lại Pháp năm 1957, Durand nhận vị trí giảng dạy tại École pratique des Hautes Études (EPHE) — một trong những cơ sở đào tạo và nghiên cứu cao cấp danh giá nhất nước Pháp — nơi ông phụ trách giảng dạy lịch sử và ngữ văn học Việt Nam (histoire et philologie vietnamiennes) trong suốt chín năm, cho tới khi qua đời năm 1966.
Dấu vết học thuật của giai đoạn giảng dạy này còn được lưu lại khá đầy đủ: mỗi năm, EPHE đều công bố báo cáo hoạt động giảng dạy và nghiên cứu của từng giáo sư trong Annuaire của trường (thuộc phần "Section des sciences historiques et philologiques" — Ban Khoa học Lịch sử và Ngữ văn). Chín bản báo cáo thường niên như vậy — mang tên gọi lần lượt là "Philologie vietnamienne" (các khóa 1959–1962) rồi "Histoire et philologie vietnamiennes" (các khóa 1963–1966) — hiện vẫn được lưu trữ và có thể tra cứu trên nền tảng số hóa Persée của Pháp. Đây chính là "nhật ký nghề nghiệp" chi tiết nhất còn sót lại, cho biết từng năm Durand giảng những chuyên đề gì, khảo cứu văn bản nào — dù nội dung cụ thể của từng bài báo cáo chưa được trích dẫn đầy đủ trong phạm vi bài viết này.
4. Cái chết ở tuổi 52
Maurice Durand qua đời tại Paris ngày 2 tháng 5 năm 1966 (một số nguồn ghi ngày 30 tháng 4), khi mới 51–52 tuổi. Cái chết đến khi sự nghiệp học thuật của ông vẫn đang ở giai đoạn sung sức — bằng chứng rõ nhất là việc ông để lại phía sau ít nhất hai công trình lớn dang dở: bản thảo về truyện Nôm (sau này trở thành L'univers des Truyện Nôm, xuất bản năm 1998, tức 32 năm sau khi ông mất) và bản thảo về lịch sử nhà Tây Sơn (sau này trở thành Histoire des Tây Sơn, xuất bản năm 2006, tức 40 năm sau khi ông mất). Cả hai đều sẽ được bàn kỹ ở phần sau.
Đồng nghiệp thân thiết của ông — Pierre Huard, người từng cùng ông đứng tên chung trên công trình đồ sộ Connaissance du Viêt-Nam (1954) — đã viết bài tưởng niệm ông trên Annuaire của EPHE ngay năm sau đó (1967–1968). Jean Filliozat, một trong những nhà Đông phương học Pháp uy tín bậc nhất thời đó (từng là giám đốc EFEO), là người viết bản cáo phó khoa học chính thức, đăng trên BEFEO tập 55 (1969) — một sự vinh danh cho thấy vị thế học thuật mà Durand đã đạt được trong giới Việt Nam học và Đông phương học Pháp, dù cuộc đời ông khá ngắn ngủi so với nhiều đồng nghiệp cùng thời.
Phần III — Đời tư
So với khối lượng đồ sộ các nguồn nói về sự nghiệp học thuật của Durand, thông tin về đời tư ông trên các nguồn công khai khá ít ỏi — điều này bản thân nó cũng phản ánh đúng tính cách được Filliozat mô tả: một người hướng nội, "tự chủ và buông bỏ những ngẫu nhiên", không phải kiểu nhân vật công chúng ưa phô trương đời tư.
Hôn nhân. Durand kết hôn với bà Sylvie Durand, một nghệ sĩ vĩ cầm (violinist) người Bỉ. Đây là chi tiết được nhắc lại thống nhất trên nhiều nguồn độc lập (Wikipedia tiếng Anh, hồ sơ lưu trữ Yale, các bài viết tiếng Việt về ông), nhưng không nguồn nào đi sâu hơn — không rõ hai người gặp nhau khi nào, cưới năm nào, có bao nhiêu con. Chính bà Sylvie Durand, sau khi chồng mất, là người đã đứng ra thu thập lại toàn bộ bản thảo viết tay dang dở của ông (đặc biệt là phần liên quan tới truyện Nôm) và tìm cách gìn giữ, tiếp tục chuyển giao cho các học giả khác hoàn thiện — một hành động có ý nghĩa quyết định đối với việc di cảo của ông sau này không bị thất lạc hoàn toàn.
Con trai. Tên Marcus Durand xuất hiện nhiều lần trong vai trò biên soạn/dịch giả của các ấn bản tiếng Việt gần đây dựa trên các công trình của Maurice Durand — ví dụ ông là một trong những người biên soạn bản dịch Tranh Dân Gian Việt Nam (2017, cùng Philippe Papin) và một trong nhóm dịch giả của Điện thần và nghi thức hầu đồng Việt Nam (2020, cùng Nguyễn Thị Hiệp, Phạm Văn Ánh, Philippe Papin, do Olivier Tessier chủ biên). Cách các nguồn tiếng Việt liệt kê tên ông — luôn đi kèm học giả Pháp Philippe Papin trong vai trò "thừa kế học thuật" của di sản Maurice Durand — cho thấy nhiều khả năng Marcus Durand chính là con trai của Maurice Durand, tiếp nối việc chăm sóc di sản của cha mình gần sáu thập niên sau khi cha qua đời. Tuy vậy, quan hệ huyết thống chính xác giữa hai người chưa được một nguồn nào nói thẳng ra bằng câu chữ tường minh, nên ở đây chỉ nêu như một suy luận có cơ sở khá vững (trùng họ, trùng lĩnh vực, xuất hiện lặp lại trong vai trò người thừa kế bản thảo), chứ chưa phải một sự kiện đã xác nhận trực tiếp.
Tính cách. Ngoài chi tiết về "sự tự chủ và buông bỏ những ngẫu nhiên" mà Filliozat gán cho cả cha lẫn con nhà Durand (như một nét tính cách được truyền lại), một dấu hiệu gián tiếp khác về con người Durand nằm ở chính phương pháp làm việc của ông: việc ông trực tiếp tham dự các buổi lên đồng để nghiên cứu — thay vì chỉ đọc sách về đề tài này — cho thấy một nhà nghiên cứu ham thực địa, sẵn sàng dấn thân vào đời sống thực của đối tượng nghiên cứu, không hài lòng với tri thức sách vở đơn thuần. Cùng với việc ông tự tay chép lại hàng trăm trang sách Nôm bằng bút mực máy — chứ không thuê người chép hoặc chỉ dựa vào ảnh chụp — công việc học thuật của Durand mang đậm dấu ấn của một người làm việc tỉ mỉ, kiên trì, và trực tiếp nhúng tay vào tư liệu gốc.
Phần IV — Năm mảng nghiên cứu lớn
Nhìn tổng thể, sự nghiệp học thuật của Maurice Durand có thể chia thành năm mảng chính, phần lớn giao thoa và bổ sung cho nhau chứ không tách biệt hoàn toàn: (1) văn học Nôm và Kiều học; (2) tôn giáo dân gian — tín ngưỡng Đạo Mẫu và nghi lễ hầu đồng; (3) mỹ thuật dân gian — tranh dân gian Việt Nam; (4) sử học — đặc biệt là lịch sử phong trào Tây Sơn; và (5) công việc nền tảng âm thầm nhưng bền bỉ nhất: sưu tầm, sao chép và làm thư mục cho kho tư liệu Hán Nôm — chính là mạch công việc đã sinh ra tập "Quốc Âm Thư Mục" đang được phiên âm trong thư mục này.
1. Văn học Nôm và Kiều học
Đây có lẽ là mảng Durand dành nhiều tâm huyết nhất, và cũng là mảng để lại di sản lớn nhất — bao gồm cả một công trình dang dở khi ông mất, sau này được hoàn thiện bởi nhiều thế hệ học giả kế tiếp.
Công trình tổng quan quan trọng nhất của ông về đề tài này là Introduction à la littérature vietnamienne (Giới thiệu văn học Việt Nam), viết chung với học giả Nguyễn Trần Huân, xuất bản tại Paris năm 1969 (G.P. Maisonneuve et Larose) — tức ba năm sau khi Durand qua đời, cho thấy đây cũng là một công trình được hoàn thiện/xuất bản sau khi ông mất, dựa trên phần lớn công sức nghiên cứu ông đã để lại. Sách sau đó được dịch sang tiếng Anh với nhan đề An Introduction to Vietnamese Literature (người dịch: Nguyễn Trần Huân, Nhà xuất bản Đại học Columbia, New York, 1985, 213 trang), hiện có thể đọc toàn văn bản scan trên Internet Archive. Nội dung sách bao quát toàn bộ lịch sử văn học Việt Nam cho tới năm 1975: văn học dân gian, thơ cổ điển từ thời Nguyễn Trãi, các bước phát triển từ thế kỷ XVI đến XVIII, tác phẩm trọng tâm Kim Vân Kiều, các phát triển thế kỷ XIX–XX, báo chí, thơ hiện đại và tiểu thuyết đương đại.
Song hành với công trình tổng quan ấy là một chuyên khảo hẹp và sâu hơn: L'Œuvre de la poétesse vietnamienne Hồ Xuân Hương (Tác phẩm của nữ sĩ Việt Nam Hồ Xuân Hương), xuất bản năm 1968 trong tủ sách "Textes et documents sur l'Indochine" của EFEO — hai năm sau khi ông mất. Việc Durand chọn Hồ Xuân Hương — nhà thơ Nôm nữ nổi tiếng với phong cách trào phúng, đa nghĩa, thường bị coi là "khó dịch" nhất trong văn học cổ điển Việt Nam — làm đối tượng của một chuyên khảo riêng cho thấy trình độ đọc hiểu chữ Nôm của ông đã ở mức rất cao, đủ để xử lý những văn bản có tầng nghĩa phức tạp nhất.
Ông cũng dịch và chú giải Phan Trần: roman en vers (Phan Trần: tiểu thuyết bằng thơ), xuất bản năm 1962 trong cùng tủ sách "Textes et documents sur l'Indochine" của EFEO — một trong những truyện thơ Nôm cổ điển của Việt Nam.
Công trình lớn nhất, tham vọng nhất, và cũng bi kịch nhất về mặt xuất bản trong mảng này là L'univers des Truyện Nôm (Thế giới của truyện Nôm). Đây là bản thảo Durand để dở dang khi qua đời năm 1966. Theo lời kể lại trên báo chí Việt Nam (dịp ra mắt bản dịch tiếng Việt năm 2022), sau khi ông mất, chính vợ ông — bà Sylvie Durand — đã thu thập lại những trang bản thảo viết tay này. Từ đó, bản thảo đã đi qua tay nhiều học giả nối tiếp nhau trong suốt hơn ba thập niên: nhà Hán học Léon Vandermeersch và nhà nghiên cứu Lê Hữu Mục, trước khi quay trở lại EFEO. Cuối cùng, giáo sư Đinh Gia Khánh là người đảm nhận công việc biên soạn hoàn thiện để đưa ra xuất bản. Bản gốc tiếng Pháp L'univers des Truyện Nôm được EFEO ấn hành ngày 31 tháng 12 năm 1998 trong tủ sách "Bibliothèque vietnamienne" — 32 năm sau ngày tác giả qua đời — với sự tham gia biên soạn của giáo sư Đinh Gia Khánh, nhà nghiên cứu Nguyễn Văn Nguyên, giáo sư Philippe Papin và phó giáo sư Philippe Le Failler.
Đến năm 2022, một bản dịch tiếng Việt mang tên Thế giới của Truyện Nôm được Nhà xuất bản Tổng hợp TP HCM ấn hành, phối hợp cùng dự án ERC-Vietnamica và EFEO — nhân dịp kỷ niệm 200 năm ngày sinh danh nhân văn hóa Nguyễn Đình Chiểu theo vinh danh của UNESCO năm 2022 (sách khảo sát 18 truyện Nôm cổ điển, trong đó có cả Truyện Kiều lẫn Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu, cùng các thể loại liên quan như ngâm khúc). Dù bản thảo gốc còn nhiều chỗ khuyết do dang dở, giáo sư Đinh Gia Khánh vẫn nhận định công trình "đóng góp thiết thực vào việc tìm hiểu văn học truyền thống Việt Nam".
Ngoài ra, năm 1966 — chính năm ông mất — một tập kỷ yếu mang tên Mélanges sur Nguyễn Du (Tạp văn về Nguyễn Du) cũng được EFEO xuất bản trong tủ sách "Monographies / PEFEO" (Publications de l'École française d'Extrême-Orient). Việc chọn đúng thời điểm này để công bố một tập chuyên khảo về đại thi hào Nguyễn Du — tác giả Truyện Kiều, đối tượng nghiên cứu Durand quan tâm sâu sắc — có thể xem như một dấu mốc khép lại (hoặc mở ra di sản của) giai đoạn nghiên cứu Kiều học của ông.
2. Tín ngưỡng Đạo Mẫu và nghi lễ hầu đồng
Công trình dân tộc học nổi bật nhất của Durand, và có lẽ cũng là công trình khiến tên tuổi ông được nhắc tới nhiều nhất trong giới nghiên cứu tôn giáo dân gian Việt Nam ngày nay, là Technique et panthéon des médiums viêtnamiens (Đồng) (Kỹ thuật và điện thần của các đồng cốt Việt Nam), xuất bản năm 1959 trong tủ sách "Publications de l'École française d'Extrême-Orient", tập XLV — một công trình đồ sộ dày 327 trang, kèm 75 ảnh chụp và 8 bản màu.
Nội dung sách bao quát: nghi thức nhập đồng (lên đồng), hệ thống điện thần (pantheon) của tín ngưỡng hầu đồng, các bài văn chầu (liturgical hymns), cùng nhiều phụ lục về đồ cúng lễ, vật phẩm thờ cúng, tín ngưỡng thờ hổ, tín ngưỡng thờ Trần Hưng Đạo, và các văn bản văn học liên quan tới tín ngưỡng thờ Liễu Hạnh. Điều đặc biệt — và cũng là điều khiến công trình này có giá trị tư liệu hiếm có — là phương pháp nghiên cứu của Durand: ông đã trực tiếp xin được tham dự các buổi lên đồng của những tín đồ Việt Nam theo các tín ngưỡng này, từ đó thu thập thông tin trực tiếp tại hiện trường, thay vì chỉ dựa vào văn bản hoặc lời kể gián tiếp. Công trình được giới học thuật quốc tế đánh giá cao ngay từ khi ra đời: Journal of the Royal Asiatic Society (tập 93, số 1–2, tháng 1 năm 1961) đăng bài điểm sách; tạp chí Archives de sciences sociales des religions của Pháp cũng có bài giới thiệu riêng trên nền tảng Persée.
Năm 2020, hơn sáu thập niên sau khi ra đời, công trình này lần đầu được dịch và xuất bản đầy đủ bằng tiếng Việt với nhan đề Điện thần và nghi thức hầu đồng Việt Nam, do Olivier Tessier chủ biên, với nhóm dịch giả gồm Phạm Văn Ánh, Nguyễn Thị Hiệp, Marcus Durand và Philippe Papin, Nhà xuất bản Tổng hợp TP HCM ấn hành. Bản dịch này sau đó đã giành Giải B Sách Quốc gia của Việt Nam — một trong hai lần các công trình liên quan tới di sản của Durand được vinh danh bằng giải thưởng sách quốc gia (lần còn lại dành cho công trình về tranh dân gian, xem mục dưới).
3. Tranh dân gian Việt Nam
Ngay từ những năm cuối thập niên 1940, khi vừa gia nhập EFEO, Durand đã nhận ra giá trị nghệ thuật đặc sắc của dòng tranh dân gian Việt Nam (tranh Tết, tranh thờ, tranh minh họa truyện dân gian...) — vào thời điểm mà loại hình nghệ thuật này còn chưa được giới học thuật coi trọng đúng mức. Ông đã đi khắp Hà Nội và các tỉnh lân cận để sưu tầm tranh, với sự hỗ trợ của nhiều học giả Pháp và Việt cùng thời như P. Lévy, L. Bezacier, Trần Văn Giáp và Trần Huy Bá. Bộ sưu tập tranh dân gian do ông tập hợp được đã hai lần được trưng bày công khai: lần đầu tại Hà Nội năm 1949, lần sau tại Bảo tàng Guimet (Paris, Pháp) năm 1960 — một trong những bảo tàng nghệ thuật châu Á danh giá nhất châu Âu.
Từ khối sưu tầm ấy, Durand biên soạn công trình L'imagerie populaire vietnamienne (Tranh dân gian Việt Nam), in lần đầu ở dạng đen trắng năm 1960, khi ông 46 tuổi. Sách khảo sát tranh dân gian theo tám chủ đề lớn, và qua đó rút ra những nhận định về đời sống văn hóa, tinh thần của người Việt được phản chiếu trong loại hình nghệ thuật bình dân này. Qua khảo sát thực địa năm 1957, Durand còn ghi nhận được một con số thống kê đáng chú ý: có tới khoảng 300.000 bức tranh dân gian được bán ra chỉ riêng trong dịp Tết — một minh chứng cho sức sống mạnh mẽ của dòng tranh này trong đời sống dân gian đương thời, theo ông thậm chí còn phổ biến hơn tranh Tết gốc Trung Hoa vào dịp lễ hội. Công trình đã được Viện Hàn lâm Văn khắc và Văn chương Pháp (Académie des inscriptions et belles-lettres) trao giải thưởng vinh danh.
Sách được tái bản dạng bản màu đầy đủ năm 2011, và đến năm 2017 được dịch sang tiếng Việt với nhan đề Tranh Dân Gian Việt Nam, do Nhà xuất bản Văn hóa — Văn nghệ ấn hành (ISBN 978-604-68-4112-8-0). Đội ngũ thực hiện bản dịch gồm hai học giả biên soạn — Marcus Durand (Société Asiatique) và Philippe Papin (EPHE, PSL) — cùng hai người dịch và giới thiệu — Nguyễn Thị Hiệp (CASE, CNRS) và Olivier Tessier (EFEO, PSL). Bộ sưu tập được giới thiệu trong sách gồm hơn 400 bức tranh dân gian tập hợp từ Hà Nội và các vùng phụ cận miền Bắc, với các chủ đề đa dạng từ sinh hoạt đời thường, tín ngưỡng tôn giáo, minh họa lịch sử cho tới các đề tài văn học.
Cũng theo một số nguồn báo chí tiếng Việt, công trình về tranh dân gian này là một trong hai công trình liên quan tới di sản Maurice Durand từng được trao Giải thưởng Sách Quốc gia Việt Nam (cùng với công trình về hầu đồng nêu trên) — hai lần vinh danh trong các năm 2019 và 2021 theo một nguồn, cho thấy sức sống học thuật của các công trình này vẫn tiếp tục lan tỏa gần sáu mươi năm sau khi tác giả qua đời.
4. Lịch sử phong trào Tây Sơn
Mảng nghiên cứu sử học của Durand tập trung vào một trong những giai đoạn biến động nhất của lịch sử Việt Nam: cuộc khởi nghĩa Tây Sơn (1771–1802), từ một cuộc nổi dậy nông dân khiêm tốn trở thành phong trào lật đổ ba tập đoàn phong kiến cùng lúc (chúa Nguyễn ở Đàng Trong, chúa Trịnh — vua Lê ở Đàng Ngoài, và sau đó đánh bại quân Xiêm La lẫn quân Mãn Thanh) và tạm thời thống nhất đất nước dưới triều Tây Sơn.
Cũng giống trường hợp L'univers des Truyện Nôm, công trình Histoire des Tây Sơn (Lịch sử nhà Tây Sơn) của Durand dựa trên khối tư liệu lưu trữ, ghi chép và bản thảo mà ông để lại khi qua đời, và chỉ được xuất bản lần đầu năm 2006 — 40 năm sau khi tác giả mất — bởi nhà xuất bản Les Indes savantes (Paris), một quyển dày 211 trang kèm bản đồ. Công trình được thực hiện trong khuôn khổ hợp tác giữa phòng thí nghiệm "Etats et sociétés de la péninsule indochinoise" (Nhà nước và xã hội bán đảo Đông Dương) thuộc EPHE — Sorbonne và EFEO, với sự đóng góp của nhà nghiên cứu George Edson Dutton (tác giả phần giới thiệu bằng tiếng Anh trong ấn bản, theo hồ sơ thư mục của Thư viện Quốc gia Pháp — BnF). Đây là lần đầu tiên một công trình sử học hoàn chỉnh về nhà Tây Sơn được dựng lại từ chính kho tư liệu, ghi chú và bản thảo do "nhà Việt Nam học lớn" (le grand vietnamologue — cách BnF gọi ông) để lại.
5. Sưu tầm — sao chép — làm thư mục: mạch việc âm thầm nhất, cũng gần nhất với "Quốc Âm Thư Mục"
Bốn mảng nghiên cứu kể trên — Kiều học/truyện Nôm, tín ngưỡng hầu đồng, tranh dân gian, sử Tây Sơn — đều là những công trình đã hoàn thiện (hoặc được hoàn thiện sau khi ông mất) thành sách in, có ISBN, có nhà xuất bản, dễ tra cứu. Nhưng phía sau tất cả những cuốn sách ấy là một khối lượng công việc nền tảng ít được nhắc tới hơn nhiều: việc Durand tự tay sưu tầm, sao chép, đối chiếu và lập mục lục cho hàng trăm văn bản Hán Nôm gốc — công việc mà kết quả trực tiếp không phải là một cuốn sách xuất bản, mà là chính những cuốn sổ tay viết tay ông để lại.
Theo mô tả từ hồ sơ lưu trữ chính thức của Yale, khối tư liệu Hán Nôm trong bộ sưu tập Maurice Durand được chia làm hai phần: Series I gồm 35 tập sách đóng tay theo lối truyền thống (khâu chỉ) hoặc viết tay bằng bút lông, gồm cả bản khắc gỗ (woodblock) lẫn bản chép tay bằng mực bút lông; Series II gồm 169 cuốn sổ tay song ngữ song song (bilingual parallel-script notebooks), viết tay bằng bút mực máy (fountain pen), trình bày văn bản chữ Hán Nôm song song với phiên âm Quốc ngữ — đúng loại hình thức mà tập "Quốc Âm Thư Mục" đang được phiên âm ở đây mang trên mình.
Đáng chú ý, nhiều tiêu đề sổ tay trong bộ sưu tập này khi được Yale đưa lên hệ thống mục lục số đều mang theo một mã số gọi là "AB" — ví dụ Ca Trù Thế Cách có tới hai bản riêng biệt được phân biệt bằng mã AB 160 và AB 431; Hồ Xuân Hương Thi Tập mang mã AB 398; Tây Du Truyện mang mã AB.81. Đây không phải là mã số riêng của Durand đặt ra, mà là ký hiệu phân loại chính thức của thư viện Viễn Đông Bác Cổ tại Hà Nội (tiền thân của Viện Nghiên cứu Hán Nôm Việt Nam ngày nay): ký hiệu "A" (cùng các biến thể VHv, VHb, VHt) dùng cho sách chữ Hán, còn ký hiệu "AB" (cùng VNv, VNb) dùng riêng cho sách chữ Nôm — trong lần bàn giao tư liệu Hán Nôm từ Thư viện Khoa học Xã hội cho Viện Nghiên cứu Hán Nôm vào tháng 2 năm 1982, riêng số sách mang ký hiệu AB đã lên tới 652 cuốn.
Từ dữ kiện này, có thể đưa ra một suy luận khá vững chắc — dù chưa tìm được nguồn nào phát biểu thẳng — về bản chất thực sự của tập "Quốc Âm Thư Mục": nội dung tập sổ tay này, với từng mục được đánh một con số (375, 575, 642, 402, 555, 591, 351, 421, 211, 52, 541, 278, 82, 354, 563, 53, 407, 254...) đi kèm một dòng tiêu đề chữ Hán/Nôm và một dòng phiên âm Quốc ngữ, rất có khả năng chính là bản mục lục làm việc riêng của Durand cho kho sách chữ Nôm mang ký hiệu "AB" tại thư viện Viễn Đông Bác Cổ Hà Nội — tức ông đang tự tay liệt kê lại, theo thứ tự số hiệu AB, toàn bộ (hoặc một phần) những đầu sách Nôm mà thư viện đang lưu giữ, kèm phiên âm Quốc ngữ để tiện tra cứu về sau. Nếu suy luận này đúng, "Quốc Âm Thư Mục" không phải một tác phẩm độc lập tách rời khỏi 169 cuốn sổ tay Series II tại Yale, mà chính là một trong số đó, hoặc là công cụ tra cứu đi kèm cho toàn bộ khối 169 cuốn ấy — nói cách khác, nó là "chiếc chìa khóa mục lục" cho cả một thư viện thu nhỏ mà Durand đã dành hàng chục năm để dựng nên.
Phần V — Bộ sưu tập Maurice Durand tại Đại học Yale
1. Nguồn gốc bộ sưu tập
Sau khi Maurice Durand qua đời năm 1966, phần lớn di sản tư liệu của ông — cùng với tư liệu của chính cha ông, Gustave Durand — được vợ ông chuyển nhượng cho Đại học Yale (Hoa Kỳ). Theo hồ sơ lưu trữ chính thức của Yale, Southeast Asia Collection (Bộ sưu tập Đông Nam Á) của trường đã tiếp nhận khối tư liệu này qua hai đợt: mua lại và hiến tặng từ bà Maurice Durand vào các năm 1967 và 1973 — tức đợt đầu chỉ một năm sau khi ông mất, và đợt sau đó sáu năm.
2. Quy mô và nội dung
Bộ sưu tập mang tên chính thức Maurice Durand papers, mã số MS 1728, hiện được lưu giữ tại bộ phận Manuscripts and Archives (Thủ bản và Lưu trữ) của Thư viện Sterling Memorial thuộc Đại học Yale — tổng cộng 121 hộp tài liệu. Nội dung bao gồm: các ấn phẩm đã xuất bản, các bản phiên âm (transliterations) do Durand thực hiện, ảnh chụp, ghi chú nghiên cứu, và vi phim (microfilm) — tất cả xoay quanh chủ đề châu Á, chủ yếu là Việt Nam, trải dài qua các thế kỷ XVIII, XIX và XX, với phần lớn ghi chú nghiên cứu cá nhân của Durand tập trung vào văn học Việt Nam và ngôn ngữ học Việt Nam/Đông Dương.
Phần tư liệu Hán Nôm gốc — tức các văn bản chép tay hoặc khắc gỗ bằng chữ Hán/Nôm — được tách riêng thành một tiểu mục trong bộ sưu tập lớn này, với cấu trúc hai phần đã nêu ở trên: Series I (35 tập sách đóng tay/khắc gỗ) và Series II (169 sổ tay song ngữ viết tay bút máy).
3. Số hóa và truy cập trực tuyến
Nhờ nguồn tài trợ của Arcadia Fund, Southeast Asia Collection của Yale đã triển khai dự án số hóa Series I và Series II của khối tư liệu Hán Nôm này, đưa lên nền tảng "Maurice Durand Han Nom Handwritten and Woodblock Manuscripts" trên hệ thống thư viện số của Yale — cho phép độc giả khắp nơi trên thế giới truy cập trực tuyến miễn phí. Nhiều đầu sách cụ thể trong bộ sưu tập này đã có thể tra cứu và xem trực tiếp qua hệ thống Digital Collections của Yale, ví dụ:
- Nguyệt Lịnh Quốc Âm Ca (chữ Nôm)
- Tì Bà Quốc Âm Tân Truyện (lời tựa chữ Hán, văn bản chữ Nôm)
- Quốc Văn Tùng Ký: Yên Đổ Thi Tập (chữ Nôm)
- Quan Âm Chính Văn Tân Truyện (chữ Nôm)
- Hương Sơn Quan Thế Âm Chân Kinh Tân Dịch (chữ Nôm)
- Hòa Bình Quan Lang Sử Lược Ca Âm (chữ Nôm)
- Nam Giao Kim Lý Hạng Ca Dao Chú Giải (chữ Nôm, 3 tập)
- Hồ Xuân Hương Thi Tập, mã AB 398 (chữ Nôm)
- Ca Trù Thế Cách, hai bản riêng mang mã AB 160 và AB 431 (chữ Nôm)
- Truyện Vua Quang Trung (chữ Nôm)
- Đại Việt Sử Kí Bản Kỉ Toàn Thư, nhiều quyển (chữ Hán)
Phần lưu trữ giấy tờ hành chính, thư từ, ghi chú nghiên cứu còn lại (không thuộc khối Hán Nôm gốc) hiện chưa được số hóa toàn bộ, và độc giả muốn tiếp cận trực tiếp cần đăng ký nghiên cứu tại chỗ, phòng 213C, Thư viện Sterling Memorial — liên hệ qua Brent Bianchi, phụ trách Đông Nam Á học (Southeast Asian Studies Librarian) của Yale.
Bên cạnh đó, một ấn bản in giấy dựa trên khối tư liệu này cũng được lưu trong hệ thống thư mục sách của Yale (bibid 4324288), cho thấy Yale còn xuất bản/lưu hành một phiên bản mục lục hoặc tuyển tập in giấy song song với bản số hóa trực tuyến.
4. Vị trí của bộ sưu tập trong ngành Việt Nam học quốc tế
Bộ sưu tập Maurice Durand tại Yale hiện được xem là một trong những kho tư liệu tư nhân về Hán Nôm lớn và có giá trị hàng đầu bên ngoài Việt Nam — sánh cùng các sưu tập khác trong mạng lưới "Digitizing Việt Nam" mà nhiều nguồn học thuật quốc tế đã dẫn tới. Việc phần lớn tư liệu gốc chữ Nôm của EFEO Hà Nội — nơi Durand từng làm giám đốc — đã được chuyển giao lại cho Viện Nghiên cứu Hán Nôm Việt Nam từ năm 1982, trong khi bản sao chép tay riêng của cá nhân Durand lại "di cư" sang tận Hoa Kỳ, tạo nên một tình huống khá đặc biệt: cùng một truyền thống văn bản Nôm, nhưng tồn tại song song ở hai đầu cầu — Hà Nội (bản gốc thư viện) và New Haven, Connecticut (bản sao chép tay cá nhân của một học giả Pháp gốc Hà Nội) — khiến bộ sưu tập Yale trở thành một điểm đối chiếu tư liệu quý giá cho bất cứ ai muốn nghiên cứu văn bản học Nôm.
Phần VI — Toàn bộ danh sách tác phẩm của Maurice Durand (kèm liên kết)
Dưới đây là danh sách các công trình chính của Maurice Durand — sách độc lập, sách đồng tác giả, các công trình di cảo được xuất bản sau khi ông mất, cùng các bài báo khoa học đăng trên Bulletin de l'École française d'Extrême-Orient (BEFEO) và Annuaire của EPHE — được tổng hợp từ các nguồn công khai trực tuyến, mỗi mục kèm liên kết trực tiếp tới trang nguồn để tiện tra cứu thêm.
A. Sách và chuyên khảo độc lập (xuất bản khi sinh thời)
| Năm | Tác phẩm | Ghi chú | Nguồn/Liên kết |
|---|---|---|---|
| 1949–1950 | Texte et commentaire de l'histoire du Viêt par ordre impérial | Dịch và chú giải trích đoạn Khâm định Việt sử thông giám cương mục | EFEO |
| 1954 | Connaissance du Viêt-Nam | Đồng tác giả với Pierre Huard; 356 trang, có bản đồ gấp, minh họa; dịch tiếng Anh Viet-Nam: Civilization and Culture; dịch tiếng Việt Hiểu biết về Việt Nam (1993, với Trọng Quang Đỗ) | Ghi nhận trên AbeBooks |
| 1959 | Technique et panthéon des médiums viêtnamiens (Đồng) | 327 trang, 75 ảnh, 8 bản màu; PEFEO tập XLV; dịch tiếng Việt Điện thần và nghi thức hầu đồng Việt Nam (2020) — đoạt Giải B Sách Quốc gia | EFEO · Điểm sách JRAS · Bản dịch VN |
| 1960 | L'imagerie populaire vietnamienne | Tranh dân gian, 8 chủ đề; tái bản màu 2011; dịch tiếng Việt Tranh Dân Gian Việt Nam (2017) | Nhân Dân (tiếng Anh) · Giới thiệu bản dịch VN |
| 1961 | Les impressifs en vietnamien: étude préliminaire | Nghiên cứu ngôn ngữ học về nhóm từ tượng thanh/tượng hình (từ láy mô phỏng) trong tiếng Việt | OpenLibrary |
| 1962 | Phan Trần: roman en vers | Dịch và chú giải truyện thơ Nôm Phan Trần | EFEO |
B. Công trình xuất bản ngay sau khi ông mất (1966–1969)
| Năm | Tác phẩm | Ghi chú | Nguồn/Liên kết |
|---|---|---|---|
| 1966 | Mélanges sur Nguyễn Du | Tập kỷ yếu về đại thi hào Nguyễn Du, PEFEO | EFEO |
| 1968 | L'Œuvre de la poétesse vietnamienne Hồ Xuân Hương | Chuyên khảo về thơ Hồ Xuân Hương | EFEO |
| 1969 | Introduction à la littérature vietnamienne | Đồng tác giả Nguyễn Trần Huân; dịch tiếng Anh 1985 (Columbia University Press) | Wikipedia) · Bản tiếng Anh, Internet Archive |
C. Di cảo — xuất bản nhiều thập niên sau khi ông mất
| Năm xuất bản | Tác phẩm | Khoảng cách so với năm mất | Người hoàn thiện | Nguồn/Liên kết |
|---|---|---|---|---|
| 1998 | L'univers des Truyện Nôm | 32 năm | Đinh Gia Khánh, Nguyễn Văn Nguyên, Philippe Papin, Philippe Le Failler | EFEO |
| 2006 | Histoire des Tây Sơn | 40 năm | Giới thiệu tiếng Anh: George Dutton; xuất bản Les Indes savantes | BnF · Decitre |
| 2022 | Thế giới của Truyện Nôm (bản dịch tiếng Việt của L'univers des Truyện Nôm) | 56 năm | NXB Tổng hợp TP.HCM, dự án ERC-Vietnamica, EFEO | Tuổi Trẻ · Znews |
D. Bản dịch tiếng Việt các công trình đã xuất bản khi sinh thời
| Năm | Bản dịch tiếng Việt | Dịch từ | Nguồn/Liên kết |
|---|---|---|---|
| 1993 | Hiểu biết về Việt Nam | Connaissance du Viêt-Nam (1954) | OpenLibrary |
| 2017 | Tranh Dân Gian Việt Nam | L'imagerie populaire vietnamienne (1960) | Giới thiệu |
| 2020 | Điện thần và nghi thức hầu đồng Việt Nam | Technique et panthéon des médiums viêtnamiens (1959) — Giải B Sách Quốc gia | Sách Khải Minh · Vietnamnet — giải thưởng |
| 2022 | Thế giới của Truyện Nôm | L'univers des Truyện Nôm (1998) | Tuổi Trẻ |
E. Một số bài báo khoa học tiêu biểu trên BEFEO (Bulletin de l'École française d'Extrême-Orient)
Durand có ít nhất 24 bài đăng trên BEFEO trải dài từ những năm 1950 đến bài đăng sau khi mất năm 1967 — phần lớn là các bài điểm sách (comptes rendus) chuyên sâu, giới thiệu và phê bình học thuật đối với các công trình mới về Việt Nam học đương thời. Một số bài tiêu biểu:
| Năm | Bài viết | Liên kết |
|---|---|---|
| 1951 | Ghi chú về lịch sử nhà Lý | Persée |
| 1954 | Ghi chú về kỹ thuật cổ truyền Việt Nam | Persée |
| 1955 | Về bản dịch Cương mục | Persée |
| 1957 | Về một văn bản sứ trình (đi sứ) | Persée |
| 1958 | Về tranh Trung Hoa | Persée |
| 1959 | Thư mục y học Hán-Việt | Persée |
| 1960 | Ghi chú tiểu sử học giả Trần Hàm Tấn | Persée |
| 1962 | Điểm sách về thơ Nguyễn Du (Bùi Kỷ, Phan Võ, Nguyễn Khắc Hanh) | Persée |
| 1963 | Về Mục lục châu bản triều Nguyễn (Đại học Huế) | Persée |
| 1964 | Điểm sách Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam (Nguyễn Đổng Chi) | Persée |
| 1964 | Điểm sách Ca dao giảng luận (Thuần Phong) | Persée |
| 1966 | Điểm sách Essai critique sur la grammaire vietnamienne (Trương Văn Chình & Nguyễn Hiến Lê) | Persée |
| 1967 | Trịnh Hoài Đức: Cấn Trai thi tập (đăng sau khi ông mất) | Persée |
(Toàn bộ danh mục 24 bài BEFEO, cùng 9 báo cáo thường niên "Philologie vietnamienne"/"Histoire et philologie vietnamiennes" tại EPHE và 1 bài trên Revue d'histoire des sciences năm 1956, có thể tra cứu đầy đủ tại trang tác giả trên Persée — xem mục Nguồn tham khảo ở cuối bài.)
F. Bài viết chuyên đề khác
| Năm | Tác phẩm | Nguồn/Liên kết |
|---|---|---|
| 1956 | "Un traité de médecine sino-vietnamienne du XVIIIe siècle: La compréhension intuitive des recettes médicales de Hải Thượng" — Revue d'histoire des sciences | Persée |
Phần VII — Vị trí bộ sổ tay "Quốc Âm Thư Mục" trong toàn bộ bức tranh này
Đặt cạnh nhau, hai chuỗi sự kiện — (1) Durand dành gần trọn sự nghiệp EFEO của mình để trực tiếp sưu tầm và sao chép tay các văn bản Nôm mang ký hiệu "AB" của thư viện Viễn Đông Bác Cổ, kết quả cụ thể là 169 cuốn sổ tay song ngữ hiện lưu tại Yale; và (2) tập "Quốc Âm Thư Mục" đang được phiên âm trong thư mục này mang đúng hình thức trình bày ấy (chữ Hán/Nôm kèm phiên âm Quốc ngữ viết tay bên dưới), lại tổ chức nội dung theo đúng kiểu một bản mục lục đánh số theo hệ AB ("Số sách về loại A B") — cho phép đưa ra một nhận định khá chắc chắn: đây nhiều khả năng chính là một mảnh trong công trình nền tảng, ít được biết tới nhất nhưng có lẽ cũng bền bỉ nhất trong sự nghiệp của Maurice Durand — công việc của một người thủ thư kiêm học giả, âm thầm ghi lại từng đầu sách Nôm mà ông từng cầm trên tay, để rồi nhiều thập niên sau, chính những trang sổ tay ấy lại trở thành cánh cửa cho những người đọc ở một đầu cầu khác của thế giới — bao gồm cả công việc phiên âm đang được thực hiện ở đây — bước vào lại kho tàng văn bản Nôm mà ông đã dành cả đời gìn giữ.
như quyển tập giấy học trò kẻ vuông "Quốc âm thư mục" (國音書目)
Điều đáng nói là: trong toàn bộ sự nghiệp được ca ngợi qua sách in, giải thưởng, các buổi ra mắt sách sang trọng nhiều thập niên sau khi ông mất, chính những cuốn sổ tay không tên, không lời tựa, không nhà xuất bản như "Quốc Âm Thư Mục" mới là nơi có thể nhìn thấy rõ nhất bàn tay thật của Durand — không phải bàn tay của một tác giả đang viết cho độc giả, mà là bàn tay của một người đang cặm cụi làm việc một mình, cho chính mình, và (không hề hay biết) cho những người sẽ đọc lại công việc ấy sáu mươi năm sau.
Kết luận
Maurice Durand là một trường hợp hiếm gặp trong lịch sử Việt Nam học phương Tây: một người Pháp sinh ra ở Hà Nội, lớn lên với "hai tiếng mẹ đẻ", được chính cha mình — một viên chức thuộc địa nhưng cũng là một người say mê Hán học — truyền dạy chữ Hán từ nhỏ, để rồi trở thành một trong những học giả hiếm hoi có thể vừa đọc thẳng văn bản Nôm gốc, vừa trực tiếp dự phần vào đời sống tôn giáo dân gian mà ông nghiên cứu, vừa giữ vai trò quản lý hành chính — ngoại giao ở một Hà Nội đang chuyển giao thời cuộc.
Sự nghiệp của ông khép lại đột ngột ở tuổi 52, nhưng di sản lại tiếp tục sinh sôi suốt gần sáu mươi năm sau đó — qua bàn tay của vợ ông, con trai ông, và nhiều thế hệ học giả Pháp lẫn Việt Nam nối tiếp nhau hoàn thiện những bản thảo ông để dở: từ L'univers des Truyện Nôm (1998) đến Histoire des Tây Sơn (2006), từ Điện thần và nghi thức hầu đồng Việt Nam (2020, đoạt Giải B Sách Quốc gia) đến Thế giới của Truyện Nôm (2022). Và ở một góc khiêm tốn hơn nhiều so với những cuốn sách được vinh danh ấy — trong 121 hộp tài liệu tại Sterling Memorial Library của Đại học Yale, trong 169 cuốn sổ tay viết tay bằng bút máy — vẫn còn nằm đó những trang mục lục không tên như "Quốc Âm Thư Mục", chờ được đọc lại, chờ được nối tiếp công việc mà một người đàn ông sinh ra ở Hà Nội năm 1914 đã bắt đầu, và không kịp nhìn thấy nó hoàn thành.
Nguồn tham khảo
- Maurice Durand (linguist) — Wikipedia tiếng Anh)
- Collection: Maurice Durand papers — Archives at Yale
- Maurice Durand Collection — Southeast Asia Collection, Yale University Library Research Guides
- Maurice Durand Han Nom Handwritten and Woodblock Manuscripts — Yale University Library
- Digitization of Hán Nôm Handwritten and Woodblock Manuscripts — Yale University Library News
- Maurice DURAND (1914-1966) — The Holy Land of Vietnam Studies
- Maurice DURAND (1914, Hanoi – 1966, Paris) — Holyland Indochine Coloniale
- French scholar with great love with Vietnamese folk paintings — Nhân Dân (tiếng Anh)
- Giới thiệu bản dịch "Tranh Dân Gian Việt Nam" — Virgil Gheorghiu blogspot
- Durand, Maurice (1914-1966) — trang tác giả trên Persée
- III. Notice nécrologique: Maurice Durand (1914-1966), Jean Filliozat, BEFEO t.55, 1969
- Maurice Durand (1914-1966), Pierre Huard, Annuaire EPHE 1967-1968
- Éditeurs — Durand (Maurice) — École française d'Extrême-Orient
- Durand Maurice — Archives de l'EFEO (hồ sơ sự nghiệp)
- Technique et panthéon des médiums viêtnamiens (Đông) — EFEO
- Technique et Panthéon des Médiums Viêtnamiens — điểm sách, Journal of the Royal Asiatic Society (Cambridge Core)
- Une étude sur la religion vietnamienne — điểm sách, Archives de sciences sociales des religions (Persée)
- L'univers des truyên nôm — EFEO
- An introduction to Vietnamese literature — Internet Archive (bản scan đầy đủ)
- Maurice M. Durand — trang tác giả trên OpenLibrary
- Notice bibliographique Histoire des Tây Sơn — BnF Catalogue général
- Histoire des Tây Sơn — Decitre
- Truyện Nôm qua di khảo của nhà nghiên cứu Pháp Maurice Durand — Tuổi Trẻ
- Khám phá truyện Nôm qua di cảo của học giả Pháp — Znews
- Nghi thức hầu đồng trong nghiên cứu của học giả Pháp — Znews
- Giải B Sách quốc gia: Thông tin quý về cách thức, nghi lễ của tín ngưỡng thờ Mẫu — Vietnamnet
- Điện thần và nghi thức hầu đồng Việt Nam — Sách Khải Minh
- Maurice Durand (1914-1966) với công trình "Điện thần và hầu đồng ở Việt Nam" 1959 — Giao Blog
- Ký hiệu viết tắt sách Hán Nôm (A, AB, VHv, VNv...) — Vietnamese Nôm Preservation Foundation
- Ca Trù Thế Cách, AB 160 — Yale Digital Collections
- Ca Trù Thế Cách, AB 431 — Yale Digital Collections
- Hồ Xuân Hương Thi Tập, AB 398 — Yale Digital Collections
- Truyện Vua Quang Trung — Yale Digital Collections
- Nguyệt Lịnh Quốc Âm Ca — Yale Digital Collections
- Đại Việt Sử Kí Bản Kỉ Toàn Thư, Quyển 1 — Yale Digital Collections
Ghi chú về độ tin cậy: mọi sự kiện, ngày tháng, tên tác phẩm trong bài đều
lấy trực tiếp từ các nguồn liệt kê ở trên (tra cứu qua WebSearch/WebFetch,
không dựa vào trí nhớ có sẵn). Những chỗ mang tính suy luận (chưa có nguồn
phát biểu thẳng) đều được đánh dấu rõ bằng các cụm từ như "nhiều khả năng",
"có cơ sở khá vững", "chưa xác nhận trực tiếp" — đặc biệt là mối liên hệ
giữa "Quốc Âm Thư Mục" và hệ ký hiệu AB/Series II tại Yale (Phần IV.5 và
Phần VII), cùng quan hệ cha con giữa Maurice Durand và Marcus Durand (Phần
III). Xem thêm chi tiết quá trình tra cứu trong
MauriceDurand_Process.md.
Maurice Durand — Ghi chú quá trình nghiên cứu (Process)
Yêu cầu gốc: Nghiên cứu về Maurice Durand — tác giả của nhiều sách chép tay, trong đó có tập đang được phiên âm tại thư mục "Quoc Am Thu Muc" — về sự nghiệp, thành tựu, đời tư, và toàn bộ tác phẩm hiện lưu tại Đại học Yale, có liên kết trực tiếp nếu có thể. Bài viết tiếng Việt, tối thiểu 8.000 từ, 4 file.
Kết quả: MauriceDurand_NghienCuu.md/.html (9.298
từ phần .md) + MauriceDurand_Process.md/.html (file này) = 4
file.
Ràng buộc từ CLAUDE.md áp dụng cho phiên này
- Không dùng Agent tool trong thư mục này — toàn bộ tra cứu, đọc nguồn, viết bài đều làm trực tiếp trong luồng chính, không farm ra subagent.
- Dùng nguồn web, không dựa trí nhớ sẵn có — người dùng nhắc lại yêu cầu này giữa phiên ("use web sources, not from your memory"). Mọi sự kiện trong bài đều tra bằng WebSearch/WebFetch trong chính phiên này, không viết theo kiến thức nền có sẵn của mô hình.
- Viết file văn xuôi bằng Write tool, không dùng Bash heredoc — áp dụng cho cả hai file .md.
-
HTML phải chảy thành đoạn (paragraph), không phải một
<p>mỗi dòng nguồn — dùngconvert_md_to_html.pyđã sửa lỗi 2026-08-13 ở gốc thư mục Working Folders.
Bối cảnh xuất phát
Trước khi tra cứu, đã đọc _QuocAmThuMuc_Progress.md và
QuocAmThuMuc_Pages004-006.md trong cùng thư mục để hiểu rõ hình
thức vật lý của tập tài liệu đang phiên âm: trang bìa chỉ có bốn chữ Hán
國音書目 (Quốc âm thư mục), không đề tên tác giả; nội dung là các mục sách
đánh số (375, 575, 642...) kèm dòng chữ Hán/Nôm và dòng phiên âm Quốc ngữ viết
tay ngay bên dưới. Không có gì trong bản thân tập tài liệu này tự nhận là của
Maurice Durand — mối liên hệ hoàn toàn dựa trên bối cảnh người dùng cung cấp
(đây là một trong nhiều sách chép tay của Durand) cộng với các đối chiếu tìm
được qua tra cứu (xem "Đánh giá độ tin cậy" bên dưới).
Trình tự tra cứu đã thực hiện
- WebSearch "Maurice Durand EFEO Vietnamese scholar biography" — tìm được khung sự kiện đầu tiên: ngày sinh/mất, cha mẹ, sự nghiệp EFEO, các đầu sách chính, việc hiến tặng Yale (121 hộp).
-
WebFetch
archives.yale.edu/repositories/12/resources/4897— bị chặn 403 (trang yêu cầu xác thực/chống bot). Không cố vượt qua; chuyển sang tìm nội dung tương đương qua WebSearch. - WebSearch cụm "Maurice Durand papers" Yale archives finding aid — lấy được các chi tiết chính của hồ sơ lưu trữ MS 1728: nguồn thu nhận (mua + hiến tặng từ bà Durand, 1967 và 1973), Series I/II đã số hóa.
-
WebFetch
web.library.yale.edu/digital-collections/han-nom— xác nhận cấu trúc Series I (35 tập đóng tay/khắc gỗ) và Series II (169 sổ tay song ngữ bút máy), ví dụ Tây Du Truyện (AB.81). -
WebFetch Wikipedia tiếng Anh
Maurice_Durand_(linguist)— bổ sung chi tiết cha (Gustave Durand, gốc Provence) và mẹ (Nguyễn Thị Bình, Kiến An), vợ (Sylvie Durand, nghệ sĩ vĩ cầm Bỉ). -
WebFetch
holylandvietnamstudies.com/blog/maurice-durand/— về cơ bản trùng lặp thông tin Wikipedia (khả năng cùng nguồn gốc), không có gì mới đáng kể. - WebFetch bài Nhân Dân (tiếng Anh) về tranh dân gian — nguồn quan trọng nhất cho mảng L'imagerie populaire vietnamienne: quá trình sưu tầm (Hà Nội + các tỉnh, cùng P. Lévy, L. Bezacier, Trần Văn Giáp, Trần Huy Bá), hai lần triển lãm (Hà Nội 1949, Bảo tàng Guimet 1960), số liệu 300.000 tranh Tết bán ra năm 1957, giải thưởng của Viện Hàn lâm Văn khắc và Văn chương Pháp.
- WebSearch "Quốc âm thư mục" Durand bibliography Nom manuscript — không tìm thấy tên gọi "Quốc Âm Thư Mục" xuất hiện trực tiếp như một tiêu đề đã catalog hóa ở đâu; nhưng phát hiện nhiều đầu sách Nôm khác trong sưu tập Durand tại Yale có tên gần giống ("Quốc Âm..." trong tiêu đề).
-
WebFetch
guides.library.yale.edu(Maurice Durand Collection guide) — chi tiết truy cập vật lý (phòng 213C, liên hệ Brent Bianchi). -
WebFetch
openlibrary.org/authors/OL1234726A— danh sách tác phẩm gắn với tên "Maurice M. Durand" trên OpenLibrary. Cảnh báo: danh sách này lẫn cả một số tác phẩm rõ ràng KHÔNG phải của học giả Durand (ví dụ sách luật năm 1897/1910/1942, hoặc một bài hóa học năm 1976) — nhiều khả năng OpenLibrary đã gộp nhầm nhiều tác giả trùng tên "Maurice Durand" vào một trang. Các mục đó đã bị loại khỏi bài viết, chỉ giữ lại những đầu sách xác nhận được qua ít nhất một nguồn độc lập khác (EFEO, Wikipedia, báo chí, Persée). - WebSearch tiểu sử EFEO/Wikipedia tiếng Pháp — nguồn tổng hợp cho biết chi tiết học vấn (Lycée Albert Sarraut, Sorbonne), mốc nghề nghiệp chính xác hơn (dạy văn ở Lycée Chasseloup-Laubat Sài Gòn 1946; gia nhập EFEO thành viên tạm thời 1947, chính thức 1949; giám đốc Hà Nội 1954–1957; về Pháp dạy tại EPHE 9 năm).
-
WebFetch
publications.efeo.fr/fr/editeur/106_durand-maurice— danh sách 4 đầu sách EFEO còn bán/còn ghi nhận trực tiếp trên trang xuất bản chính thức của EFEO. -
WebFetch
archives.efeo.fr/index.php/aas-d-d8— hồ sơ nghề nghiệp lưu tại chính EFEO (mã FR EFEO AAS/D/D8), xác nhận có tham dự Đại hội Đông phương học lần thứ XXIII tại Cambridge (1954). -
WebFetch
persee.fr/authority/8202— trang tác giả tổng hợp trên Persée, liệt kê 9 báo cáo thường niên EPHE + 24 bài BEFEO + 1 bài Revue d'histoire des sciences, kèm link trực tiếp từng bài. Đây là nguồn nền cho toàn bộ Phần VI.E của bài viết.
- Lưu ý một điểm bất thường: danh sách BEFEO có một mục năm 1903 ("Cham cremation notes"), tức 11 năm TRƯỚC khi Maurice Durand ra đời (1914) — chắc chắn không phải cùng một tác giả (rất có thể là một học giả EFEO khác cùng họ Durand, ví dụ Edmond Durand, chuyên gia về văn hóa Chăm đầu thế kỷ XX). Mục này đã bị loại hẳn khỏi danh sách trong bài viết chính để tránh gán nhầm tác phẩm.
-
WebFetch
web.library.yale.edu/news/2013/05/...— chi tiết dự án số hóa (tài trợ Arcadia Fund). - WebSearch collections.library.yale.edu cho "Quốc Âm Thư Mục" — không tìm thấy kết quả khớp trực tiếp, nhưng thu được nhiều ví dụ tên sổ tay cụ thể trong Series II kèm mã "AB" (Ca Trù Thế Cách AB 160/AB 431, Hồ Xuân Hương Thi Tập AB 398...).
- WebSearch "Maurice Durand" "Quốc âm thư mục" Durand Yale bibid — không xác nhận được số bibid cụ thể ứng với riêng tập "Quốc Âm Thư Mục"; không đưa số bibid chưa xác thực vào bài viết chính.
- WebSearch tiểu sử/bìa sách "Connaissance du Viêt-Nam" (1954, với Pierre Huard) — xác nhận nhà xuất bản, số trang, bản dịch Anh ngữ và Việt ngữ.
-
WebFetch
archive.org/details/introductiontovi0000dura— chi tiết ấn bản tiếng Anh An Introduction to Vietnamese Literature (Columbia University Press, 1985, dịch giả Nguyễn Trần Huân). - WebSearch "L'univers des Truyện Nôm" 1998 — xác nhận đây là công trình dang dở khi Durand mất, được nhóm học giả (Đinh Gia Khánh, Nguyễn Văn Nguyên, Philippe Papin, Philippe Le Failler) hoàn thiện, EFEO xuất bản 31/12/1998.
- WebFetch báo Tuổi Trẻ (qua redirect từ nld.com.vn) — bài tiếng Việt về bản dịch Thế giới của Truyện Nôm (2022), xác nhận Vietnam National Book Award "hai lần" liên quan tới các công trình của Durand, và nội dung sách khảo 18 truyện Nôm.
- WebSearch "Histoire des Tây Sơn" 2006 — xác nhận nhà xuất bản Les Indes savantes, 211 trang, hợp tác EPHE-Sorbonne/EFEO, phần giới thiệu tiếng Anh của George Dutton.
-
WebFetch trang persee.fr obituary (BEFEO t.55, 1969, Jean
Filliozat) — chỉ lấy được trang đầu (tr. 19): thông tin về
cha mẹ, "hai tiếng mẹ đẻ", tính cách người cha ảnh hưởng Đạo gia. Đã thử
fetch lại 2 lần với prompt khác nhau và thử link PDF trực tiếp
(
persee.fr/docAsPDF/...pdf) — bị chặn 403. Không có được nội dung trang 20–22 (thời chiến, sự nghiệp EFEO chi tiết, tính cách, cái chết) — đây là khoảng trống lớn nhất còn lại trong nguồn tư liệu, đã nêu rõ trong bài viết chính ở phần Mở đầu. -
WebFetch
persee.fr/doc/ephe_0000-0001_1967_num_1_1_5103(tưởng niệm của Pierre Huard, Annuaire EPHE 1967-1968) — chỉ lấy được phần siêu dữ liệu + một chi tiết giai thoại: Durand từng đón tiếp bà Indira Gandhi tại EFEO Hà Nội năm 1955. Nội dung đầy đủ (tr. 58–65) không lấy được qua công cụ. - WebSearch "Điện thần và nghi thức hầu đồng Việt Nam" xuất bản dịch — xác nhận năm dịch (2020), nhóm dịch giả (Olivier Tessier chủ biên; Phạm Văn Ánh, Nguyễn Thị Hiệp, Marcus Durand, Philippe Papin), và liên hệ tới Giải B Sách Quốc gia.
- WebSearch quan hệ Marcus Durand – Maurice Durand — không tìm được nguồn phát biểu thẳng quan hệ cha con; chỉ có bằng chứng gián tiếp (trùng họ, luôn xuất hiện trong vai trò biên soạn/dịch di sản của Maurice Durand cùng Philippe Papin). Đã ghi rõ trong bài là suy luận, không phải sự kiện xác nhận.
- WebSearch ký hiệu "AB" thư viện Viễn Đông Bác Cổ / Hán Nôm — tra cứu này được thực hiện theo yêu cầu trực tiếp của người dùng ("yes, what is AB means?") giữa phiên, sau khi người dùng quan sát các câu truy vấn trước đó. Tìm được nguồn xác nhận rõ ràng (nomfoundation.org, trang "Ký hiệu chữ viết tắt"): ký hiệu A/VHv/VHb/VHt dùng cho sách chữ Hán, còn AB/VNv/VNb dùng riêng cho sách chữ Nôm — trong đợt bàn giao tư liệu từ Thư viện Khoa học Xã hội sang Viện Nghiên cứu Hán Nôm tháng 2/1982, riêng ký hiệu AB có 652 cuốn. Đã báo lại trực tiếp cho người dùng trong hội thoại, và đưa vào bài viết chính (Phần IV.5) làm cơ sở cho suy luận về bản chất của "Quốc Âm Thư Mục".
Đánh giá độ tin cậy — điều gì chắc chắn, điều gì là suy luận
Đã xác nhận qua ≥ 2 nguồn độc lập (mức tin cậy cao):
- Ngày sinh/mất (2/8/1914 Hà Nội — 2/5/1966 Paris), cha Gustave Durand, mẹ Nguyễn Thị Bình.
- Trình tự sự nghiệp EFEO: 1946 dạy ở Sài Gòn → 1947 thành viên tạm thời EFEO → 1949 thành viên chính thức → 1954–1957 giám đốc Trung tâm Hà Nội → 1957 về Pháp dạy tại EPHE tới 1966.
- Vợ là Sylvie Durand, nghệ sĩ vĩ cầm người Bỉ.
- 121 hộp tài liệu tại Yale (MS 1728), hiến tặng/bán lại 1967 và 1973, Series I (35 tập) + Series II (169 sổ tay), số hóa nhờ Arcadia Fund.
- Danh mục sách chính: Connaissance du Viêt-Nam (1954), Technique et panthéon des médiums viêtnamiens (1959), L'imagerie populaire vietnamienne (1960), Phan Trần (1962), Mélanges sur Nguyễn Du (1966), L'Œuvre de la poétesse... Hồ Xuân Hương (1968), Introduction à la littérature vietnamienne (1969), L'univers des Truyện Nôm (1998, di cảo), Histoire des Tây Sơn (2006, di cảo) — cùng các bản dịch tiếng Việt tương ứng.
- Ký hiệu "AB" = sách chữ Nôm trong hệ thống thư viện Viễn Đông Bác Cổ/Viện Hán Nôm.
Suy luận có căn cứ, chưa có nguồn phát biểu thẳng (đã đánh dấu rõ trong bài):
- Mối liên hệ cụ thể giữa tập "Quốc Âm Thư Mục" đang phiên âm và Series II/hệ ký hiệu AB tại Yale — dựa trên sự trùng khớp hình thức trình bày (Hán/Nôm + phiên âm Quốc ngữ viết tay) và cách đánh số mục ("Số sách về loại A B"), nhưng không có nguồn nào xác nhận trực tiếp đây chính là một trong 169 sổ tay đó hay là bản mục lục riêng đi kèm.
- Quan hệ cha con giữa Maurice Durand và Marcus Durand.
Khoảng trống chưa lấp được:
- Nội dung đầy đủ trang 20–22 bản cáo phó của Filliozat (BEFEO 1969) — nơi lẽ ra có chi tiết về thời chiến, cái chết, tính cách đầy đủ hơn.
- Nội dung đầy đủ bài tưởng niệm của Pierre Huard (Annuaire EPHE 1967–1968, tr. 58–65).
- Số bibid/catalog cụ thể (nếu có) riêng cho tập "Quốc Âm Thư Mục" trên hệ thống Yale.
Không mục nào trong hai khoảng trống trên được lấp bằng suy đoán hay trí nhớ có sẵn — bài viết chính nêu thẳng các khoảng trống này ở phần Mở đầu, đúng tinh thần "bằng chứng trước, kết luận sau" của toàn bộ tủ sách.
Việc tiếp theo (nếu người dùng muốn đào sâu thêm)
- Thử truy cập bản PDF đầy đủ của cáo phó Filliozat qua một kênh khác (ví dụ Gallica hoặc bản in tại thư viện) để lấp khoảng trống tr. 20–22.
- Liên hệ trực tiếp Southeast Asia Collection của Yale (Brent Bianchi) nếu cần xác minh số bibid/hộp cụ thể ứng với "Quốc Âm Thư Mục".
- Sau khi hoàn tất phiên âm toàn bộ 84 trang "Quốc Âm Thư Mục" (hiện đang ở đợt 5/16), có thể đối chiếu các số hiệu AB xuất hiện trong đó với danh mục AB đã biết trên Yale Digital Collections để kiểm chứng thêm giả thuyết ở Phần VII của bài nghiên cứu.
Written by: Claude AI.
Curator/Editor: Học Trò.
Mọi trích dẫn đều phải ghi chú với dòng trên và nói rõ bài khảo luận được lấy từ trang https://hoctroviet.blogspot.com/



