Written by: Claude AI.
Curator/Editor: Học Trò.
Video: ca sĩ: Khánh Ly. Hòa âm: nhạc sĩ Duy Cường.
Diễm Xưa Productions.
Cùng năm 1960 với Diễm Xưa, Trịnh Công Sơn viết một bài hát mà nếu đặt hai bài cạnh nhau, người ta khó tin là của cùng một người. Diễm Xưa đầy những ghép chữ lạ — "vết chim di", "bia đá không đau", "chuyến mưa qua". "Phôi Pha" thì gần như không có chữ nào lạ: chén rượu, đường về, vầng trăng, tóc xanh, mây trôi. Đếm theo cùng một cách, nó là một trong những bài ít chữ "riêng" nhất của cả gia tài — đứng thứ 218 trên 231. Vậy mà nó là bài người ta trích ra khi muốn nói Trịnh Công Sơn đã già dặn từ rất sớm: "Từng tuổi xuân đã già", "Đời người như gió qua", "Đường trần đâu có gì". Bài này thử hiểu tại sao một bài hát làm bằng những chữ thường nhất lại nghe như lời của một người đã sống rất lâu, và tại sao chữ xuất hiện nhiều nhất trong nó — chữ "về" — sẽ còn theo ông suốt mười bốn năm, cho tới một bài hát mang tên "Một Cõi Đi Về".
Một tựa đề đi trước sáu năm
Cũng như "Lời Buồn Thánh", tựa bài "Phôi Pha" không có trong lời ca. Hát hết hai mươi bảy câu, không gặp chữ "phôi pha" lần nào. Tựa bài đứng ngoài, gọi tên cái cảm giác chung của cả bài — cái phai nhạt, cái tàn dần — mà không để cho chữ ấy lọt vào bên trong.
Điều thú vị là chữ "phôi pha" về sau có đi vào lời ca Trịnh Công Sơn, nhưng phải chờ sáu năm. Năm 1966 nó xuất hiện hai lần, ở hai bài: "Tình ngỡ đã phôi pha" trong "Tình Nhớ", và "Cho da thơm trên người nay cũng phôi pha" trong "Cúi Xuống Thật Gần". Lúc ấy chữ "phôi pha" đã có chỗ đứng cụ thể: phôi pha là cái tình tưởng đã nhạt, là làn da thơm đã tàn. Còn năm 1960, nó chỉ là một cái tên treo trên cửa. Một người hai mươi mốt tuổi đặt tên bài hát là "Phôi Pha" mà không nói phôi pha cái gì; phải sáu năm sống thêm, ông mới biết chính xác cái gì đã phai.
Ôm lòng đêm
Bài hát mở ra bằng ba chữ:
Ôm lòng đêm
Nhìn vầng trăng mới về
Nhớ chân giang hồ
Ôi phù du
Từng tuổi xuân đã già
Một ngày kia đến bờ
Đời người như gió qua
"Ôm lòng đêm" — không phải ôm người, ôm gối, ôm đàn, mà ôm lòng đêm. Ông Bùi Vĩnh Phúc gọi những lối nói như thế là "những nét thiếu rất nghệ thuật. Thiếu mà lại tràn đầy": thiếu chủ ngữ (ai ôm?), thiếu một cái gì cụ thể để ôm, nên người nghe tự điền vào. Có thể là người hát ôm lấy cả cái đêm như ôm một người; cũng có thể "lòng đêm" là chính lòng mình trong đêm — ôm lòng mình. Ba chữ mở đầu ấy đã đặt cả bài vào tư thế của người một mình, thức khuya, không có ai để ôm ngoài bóng tối.
Rồi hết câu này tới câu khác, bài hát đi một đường rất nhanh — nhanh đến chóng mặt nếu mình để ý. Câu hai: trăng mới về — đầu đêm, trăng vừa lên. Câu ba: nhớ chân giang hồ — nhớ những bước đi lang bạt. Câu bốn: "Ôi phù du" — tiếng than về cái ngắn ngủi. Câu năm: "Từng tuổi xuân đã già" — tuổi trẻ đã già. Câu sáu: "Một ngày kia đến bờ" — một ngày sẽ tới bến. Câu bảy: "Đời người như gió qua." Trong bảy câu, từ một đêm trăng mới lên, bài hát đi suốt một đời người, tới tận bến bờ cuối cùng. Một đêm thành một đời. Đó là cái co giãn thời gian mà sau này Trịnh Công Sơn làm rất nhiều, nhưng ít khi làm gọn như ở đây.
"Từng tuổi xuân đã già" là câu đáng dừng lại. Tuổi xuân mà già — một nghịch lý chỉ có thể nói ra từ miệng một người trẻ. Người già không nói "tuổi xuân đã già"; người già nói "mình đã già". Phải là người còn đang ở trong tuổi xuân mới thấy tuổi xuân của mình đang già đi từng ngày. Chữ "từng" đứng đầu câu làm cho nó còn sâu hơn: không phải tuổi xuân già, mà từng tuổi xuân — từng năm tuổi trẻ, cái này rồi cái kia, lần lượt già đi. Chàng trai hai mươi mốt tuổi ngồi đếm từng năm tuổi trẻ của mình như người ta đếm những đồng bạc lẻ cuối cùng.
Còn "Một ngày kia đến bờ / Đời người như gió qua" thì ông Lê Hữu, trong bài "Một Cõi Trịnh Công Sơn", đã chọn làm thí dụ khi nói Trịnh Công Sơn "hay nói về gió, những làn gió bay, những hơi gió thoảng". Đời người như gió qua — câu so sánh quen thuộc đến mức gần như tục ngữ, nhưng đặt sau "một ngày kia đến bờ" thì nó có một chiều riêng. "Đến bờ" là tới bến, là cập vào bờ bên kia của một dòng nước — một hình ảnh mà người quen với lối nói nhà Phật sẽ nhận ra như chuyện "qua sông", tới "bờ bên kia". Bài hát không nói gì về đạo, nhưng cái hình ảnh một ngày nào đó cập bến, rồi đời người chỉ như một cơn gió đã đi qua, là một hình ảnh của người đã nghĩ tới cái chết ở tuổi hai mươi mốt.
Một khuôn bảy câu, ba lần
Đếm độ dài các câu thì thấy "Phôi Pha" là một bài có khuôn rất chặt, nhưng là một khuôn lạ. Đoạn một có bảy câu với độ dài ba – năm – bốn – ba – năm – năm – năm chữ. Đoạn hai: ba – năm – bốn – ba – năm – năm – năm. Đoạn bốn: ba – năm – bốn – ba – năm – năm – năm. Ba đoạn giống hệt nhau từng câu một. Chỉ có đoạn ba là khác: năm – năm – năm – tám – năm – ba, sáu câu, và có câu dài nhất bài, tám chữ.
Cái khuôn ba – năm – bốn – ba ở đầu mỗi đoạn là cái làm nên hơi thở riêng của Phôi Pha. Câu ba chữ như một tiếng thốt: "Ôm lòng đêm", "Không còn ai", "Thôi về đi". Câu năm chữ mở ra một hình ảnh. Câu bốn chữ thu lại. Rồi lại ba chữ: "Ôi phù du", "Chén rượu cay", "Có nhiều khi". Cả bài có bảy câu ba chữ — một phần tư số câu — và chúng rải ra như những khoảng nghỉ, những chỗ người hát dừng lại thở dài trước khi nói tiếp. Thơ Đường có lối câu ngắn như vậy; hát ru cũng có. Ở đây nó cho bài hát một cái nhịp ngập ngừng, như người say rượu nói chuyện: một cụm, rồi dừng, rồi một cụm.
Vần thì gần như toàn bằng. Trong hai mươi bảy câu, chỉ có ba câu kết thúc bằng tiếng trắc: "Cho nhân gian chờ đợi", "Có những ai xa đời quay về lại", "Bàn chân ai rất nhẹ". Hai mươi bốn câu còn lại đều kết bằng tiếng bằng — đêm, về, hồ, du, già, bờ, qua, ai, dài, người, cay, hoài, vui… Một bài hát mà gần như câu nào cũng kết bằng một tiếng bằng thì nghe như trôi, không có chỗ nào vấp, không có chỗ nào gắt. Cũng như cái tựa "phôi pha" — hai tiếng bằng — bài hát cứ nhạt dần, tan dần, không có chỗ nào gãy.
Ba tiếng trắc hiếm hoi thì đứng ở ba chỗ đáng để ý. "Chờ đợi" kết đoạn hai — chỗ người hát trả lại tin vui cho nhân gian. "Quay về lại" là câu tám chữ dài nhất bài. "Rất nhẹ" là câu áp chót của cả bài. Ba chỗ bài hát hơi vấp lại là ba chỗ nói về chờ đợi, về quay về, và về một bước chân. Đó cũng là ba ý chính của bài.
Chén rượu cay, tin vui trả lại
Đoạn hai là đoạn người hát nói về mình rõ nhất:
Không còn ai
Đường về ôi quá dài
Những đêm xa người
Chén rượu cay
Một đời tôi uống hoài
Trả lại từng tin vui
Cho nhân gian chờ đợi
"Không còn ai" — ba chữ, câu đầu, mà là câu buồn nhất bài. Không còn ai, nên đường về quá dài. Không còn ai, nên đêm nào cũng "xa người". Và rồi "chén rượu cay / một đời tôi uống hoài" — đây là lần duy nhất trong bài chữ "tôi" xuất hiện. Người hát chỉ đứng ra nhận mình là "tôi" vào lúc nói đến chén rượu. Cái chén rượu ấy không phải uống một lần cho say, mà "uống hoài", uống "một đời". Nó không còn là rượu nữa; nó là cái vị cay mà đời người phải nuốt mãi.
Trong cả kho lời 239 bài mà cuốn sách này dùng làm nguồn đối chiếu, "rượu cay" chỉ trở lại một lần, năm năm sau, trong "Xin Cho Tôi" (1965): "Xin cho tôi là thoáng rượu cay". Năm 1960 người hát uống rượu cay; năm 1965 người hát xin được là thoáng rượu cay ấy. Từ người uống thành chính vị rượu — cái đổi chỗ ấy rất Trịnh Công Sơn: những gì ông chịu đựng, rốt cuộc ông xin được trở thành.
Rồi hai câu cuối đoạn: "Trả lại từng tin vui / Cho nhân gian chờ đợi." Ở đây là một hành động rất lạ cho một người trẻ: trả lại. Không phải từ chối, không phải đánh mất, mà trả lại — như một người được cho mượn những tin vui, rồi giờ đem trả cho thế gian, để thế gian còn có cái mà chờ đợi. Mình không còn cần tin vui nữa; người khác cần hơn. Câu hát có cái giọng của một người đã buông, đã lùi ra khỏi cuộc chơi, và nhường chỗ. Chữ "nhân gian" ấy về sau sẽ thành một chữ quen của ông — "Này nhân gian có nghe đời nghiêng", "Nhân gian về trọ nhiều nơi", "Đôi tay nhân gian chưa từng độ lượng" — nhưng đây là lần đầu tiên nó xuất hiện, và lần đầu tiên nó xuất hiện là để nhận lại những tin vui một chàng trai không giữ.
Ngồi nhìn nắng, ngồi nhìn mưa
Đoạn thứ ba là đoạn phá khuôn:
Về ngồi trong những ngày
Nhìn từng hôm nắng ngời
Nhìn từng khi mưa bay
Có những ai xa đời quay về lại
Về lại nơi cuối trời
Làm mây trôi
Đây là đoạn duy nhất không mở bằng một câu ba chữ, mà bằng ba câu năm chữ liền nhau, đều như những ngày trôi qua. "Về ngồi trong những ngày" — một câu lạ: người ta ngồi trong nhà, ngồi trong quán, chứ ít ai ngồi "trong những ngày". Những ngày ở đây như những căn phòng, và người hát ngồi trong đó, hết ngày này sang ngày khác. Rồi "nhìn từng hôm nắng ngời / nhìn từng khi mưa bay" — chữ "từng" lại trở lại, như ở "từng tuổi xuân". Cả bài có bốn lần chữ "từng": từng tuổi xuân, từng tin vui, từng hôm, từng khi. Người hát không nhìn thời gian một cục; người hát nhìn nó từng mẩu, từng hôm một, từng cơn mưa một.
Ai đọc Diễm Xưa, bài cùng năm, sẽ nhận ra cái tư thế này: "Buổi chiều ngồi ngóng những chuyến mưa qua." Ở Diễm Xưa người hát ngồi ngóng mưa vì chờ một người; ở Phôi Pha người hát ngồi nhìn nắng, nhìn mưa, mà không chờ ai cả. "Mưa bay" thì có ở cả hai bài — "mưa vẫn mưa bay" ở Diễm Xưa, "khi mưa bay" ở đây. Cùng một cơn mưa bay của năm 1960, một bài thì có người để chờ, một bài thì "không còn ai".
Rồi câu dài nhất bài: "Có những ai xa đời quay về lại." Những người đã "xa đời" — một cách nói tránh để gọi những người đã mất — quay về. Về đâu? "Về lại nơi cuối trời / Làm mây trôi." Họ không quay về với người sống; họ quay về làm mây ở cuối trời. Đây là lần đầu trong ca từ Trịnh Công Sơn cái chết được nói một cách hiền như vậy — không mồ mả, không nước mắt, chỉ là người xa đời hóa thành mây. Về sau, "Ở Trọ" (1973) sẽ nói: "Trăm năm về chốn xa xăm cuối trời". Mười ba năm sau, vẫn là "về", vẫn là "cuối trời".
Thôi về đi
Đoạn cuối trở lại khuôn cũ, và mở ra bằng một lời khuyên:
Thôi về đi
Đường trần đâu có gì
Tóc xanh mấy mùa
Có nhiều khi
Từ vườn khuya bước về
Bàn chân ai rất nhẹ
Tựa hồn những năm xưa.
"Thôi về đi / Đường trần đâu có gì." Đây là câu được trích nhiều nhất của bài, và nó nghe như một câu kệ: đường trần chẳng có gì, thôi về đi. Ai khuyên ai? Có thể là người hát tự khuyên mình. Có thể là người hát khuyên người kia. Có thể là cái giọng của những người "xa đời" ở đoạn trên, gọi người sống về. Bài hát không nói, và vì không nói, câu "thôi về đi" thành một lời gọi chung — gọi bất cứ ai còn đang đi lang thang trên đường trần.
"Tóc xanh mấy mùa" — bốn chữ, mà là cả một câu hỏi về thời gian: tóc còn xanh được mấy mùa nữa? Nó đứng ngay sau "đường trần đâu có gì" như một lý do: về đi, vì tóc xanh không được mấy mùa. Cũng như "từng tuổi xuân đã già" ở đoạn đầu, đây là cái giọng của người trẻ đã đếm ngược.
Và rồi câu kết: "Có nhiều khi / Từ vườn khuya bước về / Bàn chân ai rất nhẹ / Tựa hồn những năm xưa." Sau tất cả những lời về phù du, về đường trần, về người xa đời, bài hát khép lại bằng một hình ảnh rất nhỏ, rất cụ thể: một bước chân. Có những khi, từ khu vườn trong đêm khuya, có bước chân ai đi về, rất nhẹ — nhẹ như hồn của những năm đã qua. Bước chân ấy của ai? Một người thật đi về khuya? Một bóng ma? Chính những năm xưa đang bước về? Bài hát để lơ lửng. Nhưng ai đã đọc "Thương Một Người" sẽ nhớ "Bàn chân âm thầm nói"; ai đã đọc Diễm Xưa sẽ nhớ "Trên bước chân em âm thầm lá đổ". Bàn chân, bước chân — cái bộ phận thân thể Trịnh Công Sơn để ý nhiều nhất trong những năm đầu — trở lại ở đây, lần này không còn của một người con gái cụ thể, mà của "ai", của "hồn những năm xưa". "Chân ai" cũng đã có trong "Những Giọt Mưa Khuya" (1959): "Tìm chân ai / Chân bước trong đêm dài".
Chữ "về" đóng bài hát lần thứ bảy ở đây: "bước về". Mở bài là "trăng mới về", đóng bài là bước chân "bước về". Giữa hai cái "về" ấy là "đường về ôi quá dài", "về ngồi trong những ngày", "quay về lại", "về lại nơi cuối trời", "thôi về đi". Bảy lần trong một trăm hai mươi mốt chữ — chữ nhiều nhất bài, hơn cả "đời", hơn cả "ai". "Phôi Pha" là một bài hát về sự trở về: trăng về, người xa đời về, bước chân về, và người hát được khuyên về. Nhưng về đâu thì không bao giờ nói rõ. Có cái về của người đi xa trở lại nhà; có cái về của người chết trở lại cát bụi. Chữ "về" của tiếng Việt chở được cả hai, và bài hát để nó chở cả hai.
Bài hát của những chữ thường
Bây giờ trở lại cái con số ở đầu bài. Tách lời "Phôi Pha" ra thành những cặp chữ đi liền nhau thì có 92 cặp khác nhau. Chỉ có 33 cặp — chừng 36 phần trăm — là không có ở bài nào khác. Mức giữa của cả kho là khoảng 48 phần trăm; Diễm Xưa đúng ở mức giữa; "Phôi Pha" đứng thứ 218 trên 231. Nghĩa là trong cả đời viết của Trịnh Công Sơn, chỉ có mười ba bài dùng chữ "chung" nhiều hơn bài này.
Con số ấy khớp với cảm giác khi đọc. Chữ của "Phôi Pha" là chữ của ca dao, của thơ cổ, của lời khuyên người già: đường về, chén rượu, đường trần, tóc xanh, phù du, giang hồ, nhân gian, cuối trời, mây trôi. Những chữ ấy nhiều chữ là gốc Hán — phù du, giang hồ, nhân gian, trần — cái vốn chữ của những câu thơ Đường người Việt thuộc lòng từ nhỏ. Không có chữ nào phải giải thích. Không có ghép đôi nào bắt mình hỏi "cái gì vậy?". Và chính vì vậy, "Phôi Pha" nghe già. Một người trẻ muốn nghe khác người thì dùng chữ lạ; một người đã sống lâu thì dùng chữ thường, vì đã thấy chữ thường đủ nói. Năm 1960, Trịnh Công Sơn làm cả hai việc cùng một lúc: Diễm Xưa là giọng của người trẻ tìm chữ lạ, Phôi Pha là giọng của người già biết chữ thường đủ dùng.
Phần lớn những chữ ấy cũng sống lâu trong ca từ của ông. "Phù du" trở lại bốn lần: "Hồn ta gió cát phù du bay về" (Tình Xa, 1966), "Một chút mây phù du" (Đóa Hoa Vô Thường, 1972), "Từng ngày qua thấy mưa về miền phù du" (Từng Ngày Qua, 1972), và hai mươi lăm năm sau, "Năm xưa vui buồn chút phù du" (Hai Mươi Mùa Nắng Lạ, 1995). "Đường trần" trở lại ba lần, trong đó có một câu rất nổi tiếng: "Đường trần em đi hoa vàng mấy độ" (Hoa Vàng Mấy Độ, 1981). "Cuối trời" trở lại bảy lần. "Giang hồ" thì chỉ trở lại một lần, hai mươi năm sau, trong "Cánh Chim Cô Đơn" (1980): "Như là mây giang hồ" — chân giang hồ năm 1960 đã thành mây giang hồ năm 1980, cũng như những người "xa đời" trong Phôi Pha đã thành mây.
Đặt cạnh những người chị em
Nếu phải chọn một bài để đặt cạnh "Phôi Pha", thì không phải Diễm Xưa — dù hai bài cùng năm — mà là "Một Cõi Đi Về", viết mười bốn năm sau, năm 1974. Mở đầu:
Bao nhiêu năm rồi còn mãi ra đi
Đi đâu loanh quanh cho đời mỏi mệt
Trên hai vai ta đôi vầng nhật nguyệt
Rọi suốt trăm năm một cõi đi về
Đặt hai bài cạnh nhau thì thấy những sợi chỉ chạy từ bài này sang bài kia. "Phôi Pha" có "Nhìn vầng trăng mới về"; "Một Cõi Đi Về" có "đôi vầng nhật nguyệt". Chữ "vầng" ấy trong cả kho lời chỉ có ở ba bài, và hai trong ba là hai bài này. "Phôi Pha" có "Về ngồi trong những ngày"; "Một Cõi Đi Về" có "Một chiều ngồi say một đời thật nhẹ ngày qua". Cái "ngồi" ấy, cái "say" ấy — Phôi Pha có chén rượu cay, Một Cõi Đi Về có ngồi say — và cái "nhẹ" ấy: "Bàn chân ai rất nhẹ" năm 1960, "một đời thật nhẹ" năm 1974. "Phôi Pha" có "Trả lại từng tin vui / Cho nhân gian chờ đợi"; "Một Cõi Đi Về" có "Đôi tay nhân gian chưa từng độ lượng". Năm 1960, người hát trả tin vui cho nhân gian; năm 1974, người hát thấy nhân gian chưa bao giờ rộng lượng. Và trên tất cả là chữ "về": Phôi Pha có bảy lần "về" mà không nói về đâu; Một Cõi Đi Về đặt chữ "về" ngay vào tựa đề, và trả lời bằng một chữ "cõi".
"Trong khi ta về lại nhớ ta đi" — câu này của năm 1974 có lẽ là câu giải thích hay nhất cho cái chữ "về" lơ lửng của năm 1960. Phôi Pha cứ gọi "thôi về đi", cứ thấy người xa đời "quay về lại", cứ nghe bước chân "bước về", nhưng không bao giờ thật sự về tới. Mười bốn năm sau, Trịnh Công Sơn mới hiểu ra rằng cái về và cái đi là một: đi tức là về, về tức là đi, và cả đời người chỉ là "một cõi đi về". Phôi Pha là lần đầu ông đi một vòng quanh cái cõi ấy, mà chưa biết gọi nó là gì.
Còn đặt cạnh Diễm Xưa, thì "Phôi Pha" như mặt sau của một đồng tiền. Diễm Xưa có một người — Diễm — và cả bài là chờ người ấy. Phôi Pha thì "không còn ai", "những đêm xa người", chỉ có "ai" ở thể bất định. Diễm Xưa nhìn về "ngày sau" với một câu sỏi đá cần có nhau. Phôi Pha nhìn về "một ngày kia đến bờ" với một đời người như gió qua. Hai bài cùng năm, một bài là tình, một bài là đời. Ông Trần Hữu Thục, khi xếp các bài theo giọng, đặt Phôi Pha vào nhóm La thứ và Diễm Xưa vào nhóm Mi thứ — chương này không có bản in để kiểm, chỉ ghi lại như ông cho — nhưng ngay cả khi không biết giọng, người nghe cũng thấy hai bài đứng ở hai phía khác nhau của cùng một năm.
Một người già hai mươi mốt tuổi
Người ta hay nói Trịnh Công Sơn "già trước tuổi", và thường dẫn những bài như "Cát Bụi" hay "Một Cõi Đi Về" làm chứng. Nhưng những bài ấy viết khi ông đã gần ba mươi, ba mươi lăm. "Phôi Pha" thì viết năm hai mươi mốt tuổi, và có lẽ là chỗ đầu tiên cái "già" ấy lộ ra trọn vẹn. Không phải già vì buồn — Ướt Mi buồn hơn nhiều. Già vì đã thôi chờ. Trong "Phôi Pha" không có ai để chờ, không có ai để xin, không có ai để hỏi "người lạnh lắm hay không". Chỉ có một người ôm lòng đêm, nhìn trăng, uống rượu, ngồi nhìn nắng mưa, trả lại tin vui, và tự khuyên mình "thôi về đi".
Cái già ấy được làm bằng những chữ thường nhất. Đó có lẽ là bài học của "Phôi Pha" cho những ai muốn hiểu ngôn ngữ Trịnh Công Sơn: không phải lúc nào ông cũng là người của "bóng chữ", của "chuyến mưa", của "bia đá không đau". Có những lúc ông là người của chén rượu cay, đường trần, mây trôi — những chữ mà ai cũng có, và chính vì ai cũng có nên khi ông đặt chúng vào đúng chỗ, mỗi người nghe đều thấy mình trong đó. Bàn chân ai rất nhẹ từ vườn khuya bước về — ai cũng từng nghe một bước chân như vậy, trong một đêm nào đó, và không biết là của người hay của những năm đã qua.
Tài Liệu Tham Khảo
1. Bùi Vĩnh Phúc, "Nghệ Thuật Ngôn Ngữ Trong Ca Từ của Trịnh Công Sơn", trích trong Trịnh Công Sơn: Ngôn Ngữ và Những Ám Ảnh Nghệ Thuật, Văn Mới, California, 2005 / Văn Hóa Sài Gòn, 2008 - sắp xếp lại và bổ sung cho bản đăng trên Da Màu, 4/2009.
https://damau.org/5495/nghe-thuat-ngon-ngu-trong-ca-tu-cua-trinh-cong-son
2. Trần Hữu Thục, "Đi Vào Thế Giới Ca Từ Trịnh Công Sơn", trong Tác Giả, Tác Phẩm và Sự Kiện, Văn Mới, California, 2005.
https://damau.org/12094/di-vao-the-gioi-ca-tu-trinh-cong-son
3. Lê Hữu, "Ảo Giác Trịnh Công Sơn", bài viết.
https://www.tcs-home.org/ban-be/articles/ao-giac-trinh-cong-son-i
4. Tất cả những bài nhạc Trịnh Công Sơn và bài viết của ông đều được lấy từ trang của Hội Văn Hóa Trịnh Công Sơn. Xin thành thật cám ơn Hội Văn Hóa.
https://www.tcs-home.org/songs/titles/
Ghi Chú: Trong bài viết có nhắc đến "Chương" hay "Quyển sách này". Đó là vì Học Trò tôi dự định làm một quyển sách cho riêng mình làm kỷ niệm, nhưng nay đổi ý và sẽ từ từ đăng các bài viết khác do tôi định danh và sưu tập tài liệu để Claude AI soạn thảo.
Written by: Claude AI.
Curator/Editor: Học Trò.
Mọi trích dẫn đều phải ghi chú với dòng trên và nói rõ bài khảo luận được lấy từ trang https://hoctroviet.blogspot.com/
No comments:
Post a Comment