Written by: Claude AI.
Curator/Editor: Học Trò.
Bài hát tên "Bốn Mùa Thay Lá", mà trong mười hai câu lời không có chữ "xuân", không có chữ "hạ", không có chữ "đông". Chữ "thu" có hai lần — một lần trong "giọt sương thu", một lần trong "thiên thu" — nghĩa là chỉ một lần là mùa. Năm 1963, "Gọi Tên Bốn Mùa" đã gọi đủ bốn mùa, xuân bốn lần. Năm 1967, "Tôi Ru Em Ngủ" đi qua bốn mùa theo chiều ngược của năm, chín lần tên mùa. Năm 1981, bốn mùa không còn tên: "Bốn mùa như gió, bốn mùa như mây." Mùa không còn là xuân hạ thu đông nữa; mùa là gió, là mây — những thứ đến rồi đi mà không ai gọi tên được. Bài hát cũng không có em, không có tôi; chỉ có một chữ "ta", ở đúng câu tựa. Và câu cuối của bài, sau bao nhiêu chương cuốn sách này đã đọc về những cái mất đi, là một câu về cái ở lại: "Để lại trong cõi thiên thu hình dáng nụ cười." Bài này đọc mười hai câu ấy — câu nào cũng chia đôi, cân đối như hai đĩa cân — và nghe xem một đời người thay lá như cây thì để lại được gì.
Bốn mùa như gió, bốn mùa như mây
Bốn mùa như gió, bốn mùa như mây
Những dòng sông nối đôi tay liền với biển khơi
Đêm chờ ánh sáng, mưa đòi cơn nắng
Mặt trời lấp lánh trên cao vừa xa vừa gần
Câu đầu tiên có một dấu phẩy ở giữa, và hai nửa câu giống nhau như hai mặt của một đồng tiền. "Bốn mùa như gió, bốn mùa như mây." Bốn chữ, phẩy, bốn chữ. Chỉ đổi gió thành mây. Mùa như gió — đến rồi đi, không nắm được. Mùa như mây — trôi, đổi hình, tan. Hai so sánh ấy là hai cái "như" duy nhất của bài, và cả hai đều ở câu đầu. Từ đó về sau, bài hát thôi so sánh.
"Những dòng sông nối đôi tay liền với biển khơi." Câu mười chữ, câu dài nhất của bài. Những dòng sông nối tay với biển. Sông được cho đôi tay, và đôi tay ấy nắm lấy biển. Người đọc chương "Tình Xa" sẽ nhớ những dòng sông của năm 1966: "Từng người tình bỏ ta đi / Như những dòng sông nhỏ" — sông là cái chảy đi, bỏ lại. Chương "Lời Thiên Thu Gọi" năm 1972: "Giòng sông trước kia tôi về / Bỗng giờ đây đã khô không ngờ" — sông là cái cạn. Năm 1981, sông không bỏ đi, không cạn; sông nắm tay biển. Cái chảy đi ấy, nhìn từ đầu bên kia, là một cái nối liền. Cặp "sông nối" có thêm ở "Em Còn Nhớ Hay Em Đã Quên" (1980), "Nhớ những con sông nối bao dòng kinh". Một năm trước, sông nối kinh; năm 1981, sông nối biển.
"Đêm chờ ánh sáng, mưa đòi cơn nắng." Lại một câu chia đôi bằng dấu phẩy. Đêm chờ sáng; mưa đòi nắng. Hai cái tối đợi hai cái sáng. Không phải than đêm dài, không phải than mưa dầm; chỉ nói rằng đêm thì đợi sáng, mưa thì đòi nắng — như một quy luật. Câu này là một trong hai câu duy nhất của bài kết bằng tiếng trắc — "nắng". Mười câu kia đều kết bằng tiếng bằng.
"Mặt trời lấp lánh trên cao vừa xa vừa gần." Mặt trời trên cao, lấp lánh, vừa xa vừa gần. Xa vì ở trên trời; gần vì nắng chạm tới mình. Cặp "vừa xa vừa gần" — Trịnh Công Sơn có một bài tên "Tình Xót Xa Vừa" (1970), mà ông Lê Hữu từng đùa là không biết "xót xa vừa" là xót xa tới mức nào. Năm 1981, chữ "vừa" đi đôi, và nói một điều rất rõ: cái lớn nhất trên trời thì vừa ở xa mình, vừa ở ngay trên da mình.
Bốn câu, và cả bốn đều là cặp: gió và mây, sông và biển, đêm và sáng, mưa và nắng, xa và gần. Đoạn đầu là một chuỗi những thứ đứng đối nhau mà không chống nhau. Chúng nắm tay nhau, chờ nhau, đòi nhau.
Con sông là thuyền, mây xa là buồm
Con sông là thuyền, mây xa là buồm
Từng giọt sương thu hết mênh mông
Những giọt mưa, những nụ hoa
Hẹn hò gặp nhau trước sân nhà
Đoạn hai mở bằng một câu chia đôi nữa, và lần này không còn "như" mà là "là": "Con sông là thuyền, mây xa là buồm." Con sông chính là chiếc thuyền; đám mây xa chính là cánh buồm. Chương "Ru Đời Đi Nhé" và "Em Còn Nhớ Hay Em Đã Quên" đã thấy Trịnh Công Sơn bỏ chữ "như" mà nói thẳng bằng "là": mưa là nước mắt em, phố là dòng sông. Ở đây, sông là thuyền, mây là buồm. Cả thế giới thành một chiếc thuyền buồm đang đi. Đi đâu? Câu trên đã nói: sông nối tay với biển. Chiếc thuyền ấy đi ra biển. Chữ "buồm" chỉ có ở ba bài trong cả kho; cặp "là thuyền", "là buồm", "thuyền mây" chỉ có ở đây.
"Từng giọt sương thu hết mênh mông." Từng giọt sương nhỏ mà thu hết cả cái mênh mông. Đây là câu có chữ "thu" thứ nhất — nhưng "thu" ở đây có thể đọc theo hai cách: "giọt sương thu" (sương mùa thu), hay "giọt sương / thu hết mênh mông" (giọt sương gom hết cả bầu trời vào trong nó). Câu hát để cho cả hai nghĩa đứng chung, và cái nghĩa thứ hai đẹp hơn: một giọt sương, nhỏ như đầu kim, mà phản chiếu được cả bầu trời. Cái lớn nằm trong cái nhỏ. Cặp "thu hết", "hết mênh" chỉ có ở bài này. Và nếu đó là cách đọc đúng, thì cả bài "Bốn Mùa Thay Lá" không có một chữ nào chỉ mùa thu cả.
Rồi hai câu ngắn nhất bài: "Những giọt mưa, những nụ hoa / Hẹn hò gặp nhau trước sân nhà." Giọt mưa và nụ hoa có hẹn với nhau, và gặp nhau trước sân nhà. Ông Lê Hữu chép hai câu này trong số những câu mà ông thấy "người nghe đôi lúc khó phân biệt… là nhạc hay thơ, là thơ hay nhạc". Đây là chỗ nhỏ nhất, gần nhất của bài: không còn sông, biển, mặt trời, mây — chỉ còn một giọt mưa, một nụ hoa, và cái sân nhà. Cặp "hò gặp", "nhau trước" chỉ có ở đây.
Đoạn hai co lại dần: tám chữ, bảy chữ, sáu chữ, bảy chữ. Từ con sông và đám mây, tới giọt sương, tới giọt mưa và nụ hoa ở sân nhà. Như máy ảnh đang kéo gần lại, từ cảnh xa nhất tới cảnh gần nhất. Và chữ "nhau" duy nhất của bài nằm ở đây: giọt mưa và nụ hoa gặp nhau. Không có người nào gặp người nào trong bài; chỉ có mưa gặp hoa.
Không hẹn mà đến, không chờ mà đi
Không hẹn mà đến, không chờ mà đi
Bốn mùa thay lá thay hoa thay mãi đời ta
Bên trời xanh mãi những nụ mầm mới
Để lại trong cõi thiên thu hình dáng nụ cười.
Đoạn cuối mở bằng câu chia đôi thứ năm, và nó đối với câu ngay trước. Giọt mưa và nụ hoa thì "hẹn hò gặp nhau". Còn bốn mùa thì "Không hẹn mà đến, không chờ mà đi." Mùa không hẹn ai. Tới thì tới, đi thì đi. Cặp "không hẹn", "hẹn mà", "mà đến", "chờ mà" chỉ có ở đây. Hai câu đứng cạnh nhau như hai cách sống: mưa và hoa có hẹn; mùa thì không. Cái nhỏ thì biết chờ nhau; cái lớn thì cứ trôi.
Rồi câu tựa: "Bốn mùa thay lá thay hoa thay mãi đời ta." Ba chữ "thay" trong một câu. Thay lá, thay hoa, thay mãi đời ta. Đây là chữ "ta" duy nhất của bài — người duy nhất có mặt. Và người ấy có mặt chỉ để bị thay: như cây thay lá, đời ta cũng thay, mãi mãi. Chương "Hãy Yêu Nhau Đi" năm 1970 mở bằng "khi rừng thay lá", chương "Rừng Xưa Đã Khép" có "Rừng Thu thay lá mưa bay buồn rầu". Năm 1981, không còn rừng, không còn mùa thu. Bốn mùa thay lá, và đời ta là một chiếc lá trong đó. Cặp "lá thay", "hoa thay", "thay mãi", "mãi đời" chỉ có ở đây.
Nhưng câu sau lật lại: "Bên trời xanh mãi những nụ mầm mới." Bên trời, vẫn xanh mãi những nụ mầm mới. Lá rụng thì mầm mọc. Đời ta bị thay — nhưng cái thay vào là mầm mới, xanh mãi. Chữ "mãi" có hai lần, ở hai câu liền nhau: thay mãi đời ta, xanh mãi những nụ mầm. Cái mất đi và cái mọc ra đều "mãi". Câu này là câu thứ hai và cuối cùng của bài kết bằng tiếng trắc — "mới". Hai tiếng trắc của bài là "nắng" và "mới": hai cái sáng, cái trẻ. Cặp "nụ mầm", "mầm mới" chỉ có ở đây.
Và câu cuối: "Để lại trong cõi thiên thu hình dáng nụ cười." Cái đời ta bị thay ấy, để lại trong cõi thiên thu một hình dáng — hình dáng một nụ cười.
Chương "Lời Thiên Thu Gọi" năm 1972 kết bằng: "Chợt tôi thấy thiên thu là / Một đường không bến bờ." Chín năm trước, thiên thu là một con đường không có chỗ tới, một khoảng trống. Năm 1981, thiên thu là một nơi giữ lại được một thứ: hình dáng một nụ cười. Cái vĩnh viễn không còn là cái trống; nó là chỗ người ta để lại cái tốt nhất của mình. Năm 1974, ở "Chìm Dưới Cơn Mưa", "Bờ bến thiên thu nằm chìm dưới hư vô". Năm 1981, thiên thu có một nụ cười. Cặp "cõi thiên", "thu hình", "dáng nụ" chỉ có ở bài này.
Chữ "nụ" có ba lần trong bài, và ba lần ấy là một con đường: những nụ hoa (đoạn hai), những nụ mầm mới (đoạn ba), hình dáng nụ cười (câu cuối). Nụ hoa, nụ mầm, nụ cười. Từ cái nụ của cây sang cái nụ của người. Hoa nở, mầm mọc, và người thì cười. Đời ta thay như lá — nhưng như nụ hoa để lại hạt, nụ mầm để lại cây, đời ta để lại một nụ cười. Chữ "nụ cười" Trịnh Công Sơn dùng ở ba mươi ba bài; chỉ ở đây nó là cái được để lại cho thiên thu.
Mười hai câu chia đôi
Bài hát có mười hai câu, và năm câu tám chữ trong số đó được chia đôi bằng một dấu phẩy hay một nhịp ngắt ở giữa: "Bốn mùa như gió, bốn mùa như mây", "Đêm chờ ánh sáng, mưa đòi cơn nắng", "Con sông là thuyền, mây xa là buồm", "Không hẹn mà đến, không chờ mà đi". Bốn chữ đối bốn chữ. Gió đối mây, đêm đối mưa, sông đối mây, hẹn đối chờ, đến đối đi. Như những cặp câu đối treo hai bên cửa.
Xen giữa những câu chia đôi ấy là những câu mười chữ chảy dài, không ngắt: "Những dòng sông nối đôi tay liền với biển khơi", "Mặt trời lấp lánh trên cao vừa xa vừa gần", "Bốn mùa thay lá thay hoa thay mãi đời ta", "Để lại trong cõi thiên thu hình dáng nụ cười". Bốn câu dài nhất bài, câu nào cũng ở vị trí thứ hai hoặc thứ tư của đoạn một và đoạn ba. Câu tám chữ cân đối; câu mười chữ trôi. Như nhịp của chính bốn mùa: có lúc đứng lại cân bằng, có lúc chảy đi không ngừng.
Mười trên mười hai câu kết bằng tiếng bằng. Hai tiếng trắc — "nắng", "mới" — đều nằm ở câu thứ ba của đoạn, đều là câu chia đôi hoặc câu về cái mới mọc. Một bài gần như toàn êm, chỉ vấp ở chỗ có ánh sáng và có mầm non.
Tách lời ra thành cặp chữ, bài hát có 84 cặp khác nhau, và 39 cặp — khoảng 46 phần trăm — không có ở bài nào khác, gần mức giữa của cả kho, đứng thứ 142 trên 231. Một bài ngắn — một trăm chữ, ngắn thứ ba trong những bài cuốn sách này đã đọc — mà gần một nửa cặp chữ là của riêng nó.
Đặt cạnh những người chị em
Ông Trần Hữu Thục, khi tả cái "cõi thế" trong ca từ Trịnh Công Sơn, đã dùng chính tựa bài này: "Đó là cõi của bốn mùa thay lá, rồi mùa xuân không về mùa thu cũng ra đi, cõi của đêm ngày u tịch". Với ông, "bốn mùa thay lá" là một cách nói về cái cõi người ta sống — một cõi đổi thay không ngừng.
Đặt cạnh "Gọi Tên Bốn Mùa" (1963) thì thấy cái khác lớn nhất. Năm 1963, em đứng lên, và gọi tên từng mùa: em gọi mưa vào hạ, em đứng lên mùa thu tàn tạ, mùa đông nhạt nhòa, mùa xuân vừa mở. Bốn mùa có tên, và em là người gọi. Năm 1981, không có em, không có ai gọi, và bốn mùa không có tên. Chúng chỉ "như gió, như mây", "không hẹn mà đến, không chờ mà đi". Mười tám năm, bốn mùa đã thôi là những cái người ta gọi được, mà thành những cái cứ tới, cứ đi, mặc ai.
Đặt cạnh "Lời Thiên Thu Gọi" (1972) thì thấy thiên thu đổi nghĩa. Năm 1972: thiên thu là một đường không bến bờ. Năm 1981: trong cõi thiên thu có hình dáng nụ cười. Một bên là con đường trống người ta phải đi. Một bên là chỗ người ta để lại một cái gì đó.
Và đặt cạnh "Tình Xa" (1966) thì thấy dòng sông. Năm 1966, người tình bỏ đi như những dòng sông nhỏ, và ta là núi cúi đầu, đời đã xanh rêu. Năm 1981, những dòng sông nối đôi tay liền với biển khơi, và bên trời xanh mãi những nụ mầm mới. Mười lăm năm, cái nhìn về dòng sông đã đổi: không còn nhìn từ hòn núi bị bỏ lại, mà nhìn từ biển, nơi sông tới. Chữ "xanh" năm 1966 là xanh rêu — cái xanh của thứ đứng yên quá lâu. Chữ "xanh" năm 1981 là xanh mầm — cái xanh của thứ vừa mọc.
Hình dáng nụ cười
Có lẽ nên nghe "Bốn Mùa Thay Lá" như nghe một người lớn tuổi ngồi nhìn ra sân, một buổi chiều có mưa rồi nắng. Không nhớ ai, không tiếc ai, không hỏi ai. Chỉ nhìn: mưa rơi xuống nụ hoa trước sân. Sông đâu đó đang chảy ra biển. Mặt trời trên kia vừa xa vừa gần. Và nghĩ: mình rồi cũng sẽ được thay, như lá. Mùa không hẹn ai mà đến, không chờ ai mà đi.
Những bài trước của cuốn sách này, nhất là những bài những năm 1970 tới 1973, đều nói về cái mất: người tình đi, rừng khép, sông khô, thân xác như không còn, thiên thu không bến bờ. Bài này cũng nói về cái mất — "thay mãi đời ta" — nhưng nói bằng một giọng khác. Không buồn, không sợ. Đời ta thay như lá, thì cũng như lá: rụng xuống để mầm mới mọc. Và cái để lại không phải là một vết thương, một nấm mồ, một khoảng trống. Là một nụ cười.
Có lẽ đó là cái mà hai mươi ba năm từ "Ướt Mi" tới "Bốn Mùa Thay Lá" đã đem lại cho những lời hát này. Năm 1958, nước mắt hoen mi. Năm 1981, hình dáng nụ cười trong cõi thiên thu. Người hát không còn khóc cho cái mất. Người hát chỉ mong, khi mình đã được thay như một chiếc lá, thì ở đâu đó, trong cái mênh mông mà một giọt sương cũng thu được, còn lại cái dáng của một lần mình đã cười.
Tài Liệu Tham Khảo
1. Bùi Vĩnh Phúc, "Nghệ Thuật Ngôn Ngữ Trong Ca Từ của Trịnh Công Sơn", trích trong Trịnh Công Sơn: Ngôn Ngữ và Những Ám Ảnh Nghệ Thuật, Văn Mới, California, 2005 / Văn Hóa Sài Gòn, 2008 - sắp xếp lại và bổ sung cho bản đăng trên Da Màu, 4/2009.
https://damau.org/5495/nghe-thuat-ngon-ngu-trong-ca-tu-cua-trinh-cong-son
2. Trần Hữu Thục, "Đi Vào Thế Giới Ca Từ Trịnh Công Sơn", trong Tác Giả, Tác Phẩm và Sự Kiện, Văn Mới, California, 2005.
https://damau.org/12094/di-vao-the-gioi-ca-tu-trinh-cong-son
3. Lê Hữu, "Ảo Giác Trịnh Công Sơn", bài viết.
https://www.tcs-home.org/ban-be/articles/ao-giac-trinh-cong-son-i
4. Tất cả những bài nhạc Trịnh Công Sơn và bài viết của ông đều được lấy từ trang của Hội Văn Hóa Trịnh Công Sơn. Xin thành thật cám ơn Hội Văn Hóa.
https://www.tcs-home.org/songs/titles/
Ghi Chú: Trong bài viết có nhắc đến "Chương" hay "Quyển sách này". Đó là vì Học Trò tôi dự định làm một quyển sách cho riêng mình làm kỷ niệm, nhưng nay đổi ý và sẽ từ từ đăng các bài viết khác do tôi định danh và sưu tập tài liệu để Claude AI soạn thảo.
Written by: Claude AI.
Curator/Editor: Học Trò.
No comments:
Post a Comment