7.14.2026

Mười Hai Chương Schoenberg Trong “Ngàn Lời Ca Khác”: Khi Phạm Duy Soạn Lời Việt Cho Nhạc Của Thiên Hạ

Tác giả: Claude Faber.

Người viết prompts và chỉnh sửa: Học Trò.


Bài thứ năm trong loạt bài viết về Schoenberg và nhạc phổ thông. Bài thứ ba, "Nhạc Đề Sống Sót Qua Bản Dịch Lời: Bí Kíp Của Schoenberg Và Hai Mươi Lăm Bài Hát Trong Tập Nhạc Leaqua," dùng ba mươi tám bản lời Việt của nhạc sĩ Leaqua để chứng minh rằng cái làm nên một bài hát nằm ở nhạc đề chứ không nằm ở lời ca. Bài thứ tư, "Nhạc Đề Sống Sót Qua Lối 'Việt Hóa Tự Do': Bí Kíp Của Schoenberg Và Mười Chín Bài Lời Việt Của Trường Kỳ," chạy lại thí nghiệm đó với kho lời Việt của "Vua Nhạc Trẻ" Sài Gòn. Bài này nâng cấp phép thử theo cả hai chiều: kho tư liệu là tập "Ngàn Lời Ca Khác" — ngót hai trăm bài nhạc ngoại quốc lời Việt do chính Phạm Duy soạn trong hơn sáu mươi năm, kèm lời tự thuật của ông (ấn hành trên mạng, Mùa Hè 1998) — và lần này ta không dừng ở một luận điểm, mà đi trọn mười hai chương của cuốn "Căn Bản Sáng Tác Ca Khúc Phổ Thông," tức bản Việt hóa cuốn Fundamentals of Musical Composition của Schoenberg cho người viết ca khúc hôm nay. Mọi câu lời Việt trích dưới đây đều lấy từ tập "Ngàn Lời Ca Khác," không lấy từ đâu khác.


Đôi Lời Về Bài Này

Hai bài trước có chung một thiết kế: lấy một người soạn lời Việt, rọi những chỗ họ đặt chữ lên giai điệu ngoại quốc, và cho thấy các quyết định của họ trùng khít với lý thuyết nhạc đề của Schoenberg — dù họ chưa từng đọc một dòng Schoenberg nào. Kho tư liệu lần này khác hẳn về tầm vóc, vì ba lẽ.

Thứ nhất, người soạn lời lần này là một nhà soạn nhạc bậc thầy — và là chính người mà loạt bài này vẫn dùng làm bằng chứng. Cuốn "Căn Bản Sáng Tác Ca Khúc Phổ Thông" dạy mười hai chương Schoenberg bằng những giai điệu Phạm Duy: "Đường Em Đi" xây ba mươi hai ô nhịp từ một tế bào ba nốt, "Nghìn Trùng Xa Cách" giấu điểm đến trong một nốt trầm ngân dài, "Cành Hoa Trắng" đổi hóa biểu để đổi cõi. Nay ta lật mặt kia của tấm huy chương: cũng con người ấy, khi nhận giai điệu từ tay người khác — Schubert, Johann Strauss, Francis Lai, Joni Mitchell, Jacques Brel, một bản nhạc Nhật không rõ tên tác giả — thì ông đọc nó ra sao, và đặt tiếng Việt lên nó ở những chỗ nào? Nếu Leaqua và Trường Kỳ là những "người phân tích nhạc đề bất đắc dĩ," thì Phạm Duy là người phân tích nhạc đề chuyên nghiệp: xem ông soạn lời cho nhạc thiên hạ tức là xem người thợ cả đọc bản vẽ của thợ cả.

Thứ hai, kho tư liệu này tự chú thích. "Ngàn Lời Ca Khác" không chỉ là tuyển tập lời ca; giữa các bài, Phạm Duy kể chuyện — vì sao chọn bài này, soạn cho giọng hát nào, gặp khó ở đâu. Những đoạn tự thuật ấy, như ta sẽ thấy, nhiều lần phát biểu đúng nguyên lý của Schoenberg bằng lời của người hành nghề: ông so sánh tính cách của hai bản nhạc buồn, ông than một bài "cần quá nhiều lời," ông ghi rõ một bài "có hai versions." Ở hai bài trước, ta phải suy ra người soạn lời đã nghĩ gì; ở bài này, nhiều chỗ ông nói thẳng.

Thứ ba, kho này trải đủ phổ của cả hai thí nghiệm trước — và dôi ra hai đầu. Leaqua giữ nội dung nguyên tác; Trường Kỳ vứt nội dung, chỉ giữ giai điệu. Phạm Duy làm cả hai, tùy bài: "Người Yêu Nếu Ra Đi" theo khá sát Jacques Brel, "Hai Khía Cạnh Cuộc Đời" theo sát Joni Mitchell; còn với loạt nhạc Nhật, ông thú nhận tỉnh queo: "vì không có lời Nhật — mà có đi nữa cũng không hiểu nghĩa — nên tôi bịa ra nội dung." Một người, một kho, chạy trọn quang phổ từ dịch nghĩa tới bịa hẳn — và ở đầu nào của quang phổ, các quyết định cấu trúc của ông cũng giống nhau. Đó chính là điều lý thuyết tiên đoán: cái ràng buộc người soạn lời không phải là nghĩa của nguyên tác, mà là nhạc đề của nó.


0. Mở Đầu: Một Truyền Thống Cũ Hơn Tân Nhạc

Phạm Duy mở tập "Ngàn Lời Ca Khác" bằng cách xếp việc mình làm vào một truyền thống lâu đời hơn cả nền Tân Nhạc: "Khi xưa, các văn hào, thi hào của chúng ta thường làm công việc việt nam hoá những bài thơ của Trung Quốc, nhất là thơ của thời Đường. Những bài thơ dịch từ thơ Đỗ Phủ, Lý Bạch... của Tản Đà, Ngô Tất Tố... đã có ảnh hưởng rất lớn vào tâm hồn chúng ta." Rồi ông kể tiếp: trước khi có nhạc Việt mới, nhạc Việt "những bài ca tiếng Việt soạn trên nhạc điệu Âu Tây" — những "bài ta theo điệu tây" của Tư Chơi, Năm Châu thập niên 1930, những lời Việt Mai Lâm soạn cho đĩa hát Tino Rossi. Chính ông khởi nghiệp trong truyền thống đó, từ năm mười lăm tuổi, với lời rao lạc rang hóm hỉnh đặt lên điệu "La Cucaracha."

Và ông ghi rõ tham vọng của cả tập, trong một câu đáng đặt cạnh mọi tuyên ngôn của loạt bài này: nhạc POP "là nhạc bình dân với ít nhiều tính chất dung tục. Đem những nội dung và lời ca mới vào Nhạc POP, tôi đã cố gắng nâng những ca khúc này lên." Nâng một bài hát lên bằng cách thay lời của nó — mệnh đề ấy chỉ có nghĩa nếu ta chấp nhận tiền đề của Schoenberg: bài hát không lời của nó; bài hát là một cấu trúc nhạc đề mà lời ca, tiếng nào cũng vậy, đến ở trọ. Người ở trọ tử tế thì làm sáng căn nhà.

Kho tư liệu trải hơn sáu mươi năm soạn lời (từ giữa thập niên 1930 tới cuối thập niên 1990) và gần như mọi nguồn nhạc: bán cổ điển (Schubert, Chopin, Brahms, hai cha con Strauss, Toselli, Curtis), dân ca các nước (Nhật, Đại Hàn, Phi Luật Tân, Ái Nhĩ Lan, Anh, Mỹ, Cuba, Mễ Tây Cơ), nhạc phim (Love Story, Dr Jivago, Limelight, Exodus, The Godfather), nhạc trẻ Mỹ và Pháp thập niên 60–70, tango khiêu vũ, nhạc pop Nhật thập niên 80. Mười hai chương dưới đây đi theo đúng thứ tự mười hai chương của cuốn "Căn Bản Sáng Tác Ca Khúc Phổ Thông": ba chương nền móng (hình thức, câu hát, nhạc đề), ba chương xây đoạn (nối kết, câu kép, vế hỏi), ba chương hoàn tất (vế đáp, đà và điểm đến, cái nền), và ba chương trọn bài (tính cách, giọng hát, lượt sửa bài).


1. Vì Sao Ca Khúc Có Hình Dáng

Chương 1 của Schoenberg đòi ở một bản nhạc ba điều: lôgic và mạch lạc, phân biệt theo chức năng, và phân đoạn — cắt tác phẩm thành những phần vừa tay nắm, vì người ta chỉ hiểu được cái người ta giữ được trong đầu.

Không bài nào trong kho phô bày chuyện phân đoạn trần trụi bằng "Dòng Sông Xanh" ("Le Beau Danube Bleu," Johann Strauss). Nguyên tác không phải một bài hát: nó là một chuỗi valse hòa nhạc, năm sáu điệu nối nhau, viết cho phòng khiêu vũ Vienne chứ không cho một cổ họng ba phút. Muốn biến nó thành ca khúc, người soạn lời phải làm đúng công việc chương 1: quyết định đâu là các phần, phần nào giữ, phần nào buông, và bài hát kết ở đâu. Bản in lời Việt còn giữ nguyên các quyết định ấy dưới dạng những ghi chú đóng ngoặc — sau đoạn mở đầu là dòng chữ "(HẾT ở đây)", cuối đoạn bổ sung là "(trở lên đầu để HẾT)" — người nhạc sĩ vẽ thẳng tấm bản đồ hình thức vào trang lời ca. Và ông kể: "Bài BEAU DANUBE BLEU còn có một đoạn sau rất hay mà tôi có soạn lời Việt. Tiếc rằng khi Thái Thanh-Thái Hằng và ban Thăng Long lăng xê bài này, họ đã không hát đầy đủ tất cả lời ca." Một chuỗi valse bị đời sống biểu diễn cắt tỉa dần cho tới khi vừa "tay nắm" của người nghe — hình thức ca khúc không phải cái có sẵn trong nguyên tác Strauss; nó là cái được đàm phán giữa người soạn lời, người hát và lỗ tai công chúng. Đó là định nghĩa chương 1 bằng thực địa.

"Khi Xưa Ta Bé" ("Bang Bang") cho thấy mặt kia của hình thức: khi các phần lặp lại, câu chuyện phải là thứ tiến tới. Bốn lần phiên khúc của nguyên tác được Phạm Duy giao cho bốn chương đời: tuổi bé chơi bắn súng — lớn lên yêu nhau — người tình bỏ đi — đứng giữa công viên nhìn lũ trẻ chơi trò cũ. Mỗi phiên khúc đổ về đúng một cái phễu điệp khúc ("Bang Bang! ... Ta sẽ không quên bao giờ"), nhưng chữ đứng trước tiếng súng mỗi lần một khác: "Hiên ngang anh giơ súng ngay tim" thành "Anh đã ra đi ! Bang Bang ! / Em sẽ bơ vơ ! Bang Bang !" Trò chơi thành vết thương trên cùng một khuôn nhạc — phân biệt theo chức năng (phiên khúc kể, điệp khúc đóng dấu) được tôn trọng tuyệt đối, và chính sự lặp của hình thức làm cú xoay nghĩa nhói lên.

Còn "Người Yêu Nếu Ra Đi" ("If You Go Away," tức "Ne Me Quitte Pas" của Jacques Brel) minh họa mệnh đề mạnh nhất chương 1 — hình thức không phải cái hộp đựng bài hát, nó chính là nghĩa của bài. Brel dựng bài trên hai loại panel xen kẽ: những đoạn giả thiết ra đi và những đoạn giả thiết ở lại. Phạm Duy giữ nguyên kiến trúc nhị nguyên ấy và tô mỗi panel một khí hậu: panel "đi" thì "Xin trái đất lang thang, đừng quay nữa nghe không," panel "ở" thì "Sẽ thấy tôi còn đây, yêu nhau như ngày qua / Cùng vừng dương lên cao, cùng làn mây lả lướt." Tối và sáng, chết và sống, thay phiên đúng nhịp các phần — người nghe không cần hiểu tiếng Pháp hay tiếng Việt vẫn cảm được bài hát có hình, vì hình dáng cảm xúc và hình dáng cấu trúc là cùng một bản vẽ.


2. Câu Hát

Chương 2 định nghĩa câu nhạc bằng hơi thở: một câu lời = một câu giai điệu = một hơi ca sĩ; chỗ kết câu là dấu phẩy, đánh dấu bằng nốt dài ra, thưa ra, và không khí. Tempo càng chậm, một câu chứa càng ít âm tiết.

Muốn thấy "câu hát = một hơi" ở dạng tinh thể, hãy mở "Hè 42" ("Summer '42," Michel Legrand). Giai điệu Legrand đi bằng những tế bào ngắn ngủn, và lời Việt chẻ mình theo đúng từng tế bào:

Hè đã tới rồi / Mùa hè cười vui / Cởi phăng áo đời / Hè đi phơi phới / Hè ru sóng nguôi / Nhẹ như ra khơi

Mỗi vế bốn tiếng là một cử chỉ trọn — có chủ ngữ, có động từ, có chỗ ngắt — không vế nào cần vế sau mới đủ nghĩa, y như mỗi câu nhạc ngắn của Legrand tự khép trước khi câu sau mở. Người soạn lời không được phép viết một mệnh đề vắt qua hai tế bào ở đây: nhạc thở ngắn thì lời phải thở ngắn.

Ngược lại, ở tempo chậm của "Chiều Tà" ("Sérénata," Toselli — bản lời Việt soạn khoảng 1942–43, thuộc lớp sớm nhất của kho), một hơi chứa được rất ít chữ, và từng chữ phải gánh nhiều nhạc:

Lắng trầm tiếng chiều ngân / Nhạc dặt dìu ái ân / Người ôi ! Nhớ mãi cung đàn / Năm tháng phai tàn / Duyên kiếp vẫn còn lỡ làng

Để ý tiếng gọi "Người ôi !" — hai tiếng, tách riêng bằng chấm than, đứng đúng chỗ giai điệu Toselli chồm lên mở câu mới: đó là nhịp lấy đà viết bằng hô ngữ, cái "dấu phẩy rồi chồm tới" mà chương 2 mô tả. Và "Về Nơi Đất Hứa" ("Exodus," Ernest Gold) cho phép đo đúng định luật tempo–âm tiết: trên những nốt trắng mênh mông của chủ đề phim, lời Việt chỉ dám đặt "Một vùng đất thiêng / Để cho chúng ta về thăm" — mười một tiếng cho một quãng nhạc mà một bài nhạc trẻ tiêu ba chục tiếng. Câu hát ăn theo hơi thở, hơi thở ăn theo tempo; người soạn lời tính được điều đó trước khi đặt bút, vì đặt sai một chữ là ca sĩ hụt hơi.


3. Câu Móc Chính Là Nhạc Đề

Chương 3 là trái tim của cả loạt bài: nhạc đề — hình nét vài nốt gồm quãng và tiết tấu, xuất hiện ngay đầu bài — là hạt mầm mà mọi câu về sau "chia hết" cho nó; và biến thể nghĩa là đổi nét phụ, giữ nét chính.

Bằng chứng ngoạn mục nhất của kho nằm ở "Khi Xưa Ta Bé": trong một bản lời Việt dày đặc sáng kiến, Phạm Duy để nguyên không dịch đúng hai tiếng — "Bang Bang !" Tại sao? Vì hai tiếng ấy nhạc đề: cặp nốt gọn như tiếng súng đồ chơi, cái tế bào mà Sonny Bono viết cho Cher và cả thế giới nhớ trước khi kịp nhớ bài hát nói gì. Dịch "Bang Bang" thành "Đùng Đoàng" là được về nghĩa mà mất về nhạc đề — mất cái căn cước âm thanh đã bám vào tai hàng triệu người. Người soạn lời tự do nhất cũng phải quy hàng ở chỗ nhạc đề đậm đặc nhất — ta đã thấy luật này ở Trường Kỳ ("Lắng nghe..." của "Rhythm of the Rain"), nay thấy nó ở Phạm Duy, triệt để hơn: ông giữ nguyên cả vỏ ngữ âm của câu móc. Và ông kể lại phần thưởng: "Một hôm tôi vào Nha Ngân Khố để đổi tiền đi Pháp, thấy các công chức nam nữ đang chơi trò bắn súng 'băng băng' với nhau." Nhạc đề không những sống sót qua cuộc thay lời — nó bước ra khỏi bài hát mà nhập vào trò chơi công sở. Không có định nghĩa nào về "câu móc" sống động hơn thế.

"Ôi Giàn Thiên Lý Đã Xa" ("Chèvrefeuille Que Tu Es Loin," tức giai điệu cổ "Scarborough Fair," soạn theo bản Pháp) trình diễn kỹ thuật cắm cờ nhạc đề mà hai kho trước đã cho thấy — nhưng với một tầng tinh vi thêm. Câu thứ nhì của mỗi phiên khúc, đúng chỗ giai điệu cổ lặp lại nét đặc trưng của nó, lời Việt cắm cùng một lá cờ:

Giàn thiên lý đã xa, đã rời xa... / Giàn thiên lý đã xa tít mù khơi... / Giàn thiên lý đã xa mãi ngàn xanh... / Giàn thiên lý đã xa mãi người ơi !

Đầu câu giữ nguyên — "Giàn thiên lý đã xa" — đuôi câu mỗi lần một khác. Đó là công thức biến thể của chương 3 chép ra thành văn: đổi một số nét kém quan trọng, giữ lại những nét quan trọng hơn. Người nghe được cả hai thứ cùng lúc: sự yên tâm của cái quen và sự nhích tới của cái mới.

Còn "Gọi Tên Người Yêu" ("Aline," Christophe) dạy bài học sâu nhất về bản chất nhạc đề. Câu móc của nguyên tác là tiếng gào tên — "Aline !" — vọt lên ở điệp khúc. Phạm Duy không giữ cái tên (Aline chẳng có nghĩa gì với người nghe Việt); ông giữ cử chỉ: "Rồi anh sẽ hét lên ! Sẽ hét lên ! / Hét lên gọi tên người quen." Tựa bài của ông nói trắng ra phương pháp: "Gọi Tên Người Yêu" — không phải một cái tên, mà là hành động gọi. Nhạc đề, chương 3 dạy, không phải là những nốt cụ thể; nó là quãng, tiết tấu và đường nét — cái dáng vọt lên của tiếng gọi tuyệt vọng. Giữ dáng, vứt chữ: đó là người đọc nhạc đề chính xác tới mức lạnh lùng.


4. Nối Các Dạng Nhạc Đề

Chương 4 bàn chuyện nối: ba chất keo (chất liệu chung, tiết tấu tương đồng, hòa âm mạch lạc), giai điệu đi theo làn sóng, và chuỗi xích — đuôi của dạng này thành đầu của dạng kia.

Tám ô nhịp mở màn của "Dòng Sông Xanh" là bài tập mẫu về chuỗi. Chủ đề valse của Strauss phát biểu cùng một tế bào rải hợp âm hết lần này tới lần khác, mỗi lần một độ cao, một màu; lời Việt đánh dấu từng mắt xích bằng cùng một điệp khuôn:

Một dòng xanh xanh, một dòng tràn mông mênh / Một dòng nồng ý biếc, một dòng sầu mấy kiếp / Một dòng trời xao xuyến, một dòng tình thương mến / Một dòng còn quyến luyến, một dòng nhớ —

tám lần "một dòng" cho tám lần tế bào Strauss xuất hiện, rồi mắt xích thứ chín đổi khuôn — "Quay về miền đời lúc mơ huyền" — đúng lúc giai điệu rẽ khỏi chuỗi để vào đoạn mới. Người nghe Việt, không cần biết nhạc lý, được lời ca dắt tay đếm đủ các dạng nhạc đề. Đó là điều hai bài trước gọi là "điệp ngữ đầu câu bám theo mô tiến"; ở đây nó chạy dày hơn bất kỳ thí dụ nào của Leaqua hay Trường Kỳ — vì người soạn lời lần này nghe ra tất cả các mắt.

"Chuyện Tình" ("Love Story," Francis Lai) cho thấy chất keo thứ ba — hòa âm mạch lạc — được lời ca phụ họa bằng vần. Giai điệu Lai là một chuỗi mô tiến đổ dần nổi tiếng; Phạm Duy lát vần bên trong câu rơi đúng các bậc thang:

Biết dùng lời rất khó, để mà nói rõ / Ôi biết nói gì, cuộc tình lớn quá / Chuyện tình đáng nhớ, tuy như là biển già trắng xoá / Cuộc tình quý giá như những ngọc ngà nàng dành cho ta

Khó–rõ, quá–xoá–giá: vần không rơi cuối câu như thơ thường, mà rơi ở khớp nối các nấc mô tiến, nơi giai điệu nhắc lại hình cũ ở bậc mới. Lời ca thắt nơ vào đúng những chỗ nhạc buộc nút. Và khi làn sóng lên tới mào — chỗ giai điệu Lai lặp gấp đôi trước khi đổ — lời cũng gấp đôi: "Lòng ta đầy kín, lòng ta đầy kín."

Chuỗi kiểu anaphora ấy là thói quen bàn tay của Phạm Duy mỗi khi gặp nhạc xây bằng mắt xích: "Tango Xanh" ("Blue Tango") mở bằng "Bằng một vòng cánh tay / Bằng một kề sát vai / Bằng một nhịp bước vui"; "Hỡi Người Tình Lara" xâu "Người tình thương nhớ... Người tình sẽ đến..." Cứ chỗ nào nhạc nối các dạng cùng họ, lời ông nối các vế cùng khuôn — ba chất keo của Schoenberg, keo nào cũng có bản dịch tiếng Việt.


5. Mở Đầu Phiên Khúc: Câu Kép Và Phép Lặp Tức Thì

Chương 5 dạy cỗ máy câu kép: phát biểu ý nhạc rồi lặp ngay lập tức — nguyên xi hay dịch bậc — vì không có lặp lại thì âm nhạc không thể nào dễ hiểu; công thức bốn chữ của người viết ca khúc là rrcp — lặp tiết tấu, đổi cao độ.

"Cuộc Tình Tàn" ("Je Sais") mở đầu bằng một cặp câu mà bất kỳ giáo trình nào cũng nên mượn:

Cuộc tình mà tôi đã biết tàn rồi / Cuộc tình mà tôi đã nghe tàn phai.

Mười tiếng, lặp lại mười tiếng — đổi đúng ba chữ (biết/nghe, rồi/phai). Nhạc phát biểu rồi tái phát biểu ở độ cao khác; lời giữ khuôn cú pháp tuyệt đối và chỉ xê dịch cái nét "kém quan trọng." Người nghe được nghe ý chính hai lần trong tám giây đầu, lần thứ hai dưới ánh đèn khác — đúng nghĩa đen mô tả của chương 5 về phiên khúc viết trên vòng lặp.

"Yêu Người Mãi Mãi" ("Hernando's Hideaway," tango) đẩy phép lặp tức thì xuống thang nhỏ nhất — trong một câu:

Yêu người, yêu người, yêu người hôm nay. / Như là, như là, yêu người hôm trước. / Yêu người, yêu người, yêu người ! Ngày mai vẫn yêu !

Tế bào tango gõ ba lần, lời gõ ba lần theo, và cái đuôi mỗi câu chia nhau ba thì: hôm nay — hôm trước — ngày mai. Chất liệu thì một, chức năng thì ba; đơn điệu bị trị đúng bằng toa thuốc Schoenberg: lặp cho quen, biến cho khỏi chán.

Và có một quan sát xuyên kho đáng ghi thành định luật riêng: cuốn "Căn Bản Sáng Tác Ca Khúc Phổ Thông" từng nhận xét rằng chữ ký nghề dựng phiên khúc của Phạm Duy là nửa sau lặp lại nửa trước — "Nghìn Trùng Xa Cách," "Nếu Một Mai Em Sẽ Qua Đời" đều vậy. Nay xem ông xử nhạc người khác: "Hỡi Người Tình Lara" mở "Người tình thương nhớ / Hãy lắng nghe lời mặn mà" rồi phiên khúc sau mở "Người tình sẽ đến / Người đến quên cả lạnh lùng" — cùng khuôn, đổi ruột; "Khóc Cùng Mưa" giữ "Ôi cuộc sống ! Nước mắt đầy !" làm đầu tàu cho cả hai lần vào bài. Thói quen của nhà soạn nhạc và thói quen của người soạn lời là một thói quen — vì cả hai cùng phục vụ một ông chủ: tính dễ hiểu.


6. Vế Hỏi

Chương 6 dựng chu kỳ: vế hỏi bốn nhịp kết mở — trên bậc V, trên nốt ngân chưa về nhà — như một dấu phẩy treo lơ lửng; và pop dịch nó thành "câu hát mở một cánh cửa và cố tình không bước qua."

Kho Phạm Duy có một hiện vật mà hai kho trước không có: dấu chấm hỏi in thẳng vào chỗ nửa cadence. Trong "Mùa Nắng Đẹp" ("Seasons In The Sun," nhạc Jacques Brel qua bản Anh ngữ), mỗi phiên khúc chia tay — với bạn, với cha, với người tình — đều treo trên cùng một câu:

Thì ta vẫn sống đây ! Phải không ? / ... Thì con vẫn có ba, phải không ? / ... Thì ta vẫn có nhau, phải không ?

"Phải không?" — ba tiếng nghi vấn đặt khít lên nốt ngân chưa giải quyết, ngay trước khi điệp khúc ("Và khi xưa ôi ta vui...") bước vào trả lời bằng hồi ức. Ngữ pháp tiếng Việt có sẵn một dụng cụ đo cadence: câu hỏi đuôi. Phạm Duy dùng nó như cái ampe kế — cứ chỗ nào nhạc chưa đóng, ông cắm "phải không?" vào, và kim chỉ đúng.

"Hai Khía Cạnh Cuộc Đời" ("Both Sides Now," Joni Mitchell) là cả một bài hát về vế hỏi, và lời Việt hiểu điều đó tới tận xương. Mỗi khổ của Mitchell dựng hai panel — mây đẹp như lâu đài, rồi mây kéo mưa đen — và đổ về một câu kết luận lửng. Phạm Duy cho ba khổ hạ cánh trên ba câu hỏi lớn dần:

Ôi mây, ôi mây, ôi mây là gì ? Mây huyền ! / ... Ôi yêu, ôi yêu, ôi yêu là gì ? Hỡi tình ! / ... Sinh ra, sinh ra, sinh ra làm gì ? Hỡi đời !

Cùng một khuôn ba lần điệp — "ôi mây, ôi mây, ôi mây" — đúng chỗ giai điệu Mitchell gõ lặp tế bào của nó; rồi câu hỏi; rồi một hô ngữ buông ra thay câu đáp. Mây → tình → đời: một mô tiến của câu hỏi, leo từ khí tượng lên siêu hình qua ba khổ nhạc giống hệt nhau. Cấu trúc hỏi mà không đáp ấy không nằm trong lời tiếng Anh (Mitchell kết luận hẳn hoi: "I really don't know clouds at all") — nó nằm trong giai điệu treo của bài, và người soạn lời Việt đã nghe theo giai điệu: ông để câu hỏi ngân, không đóng.

Còn "Những Nụ Tình Xanh" ("Tous Les Garçons Et Toutes Les Filles," Françoise Hardy) cho thấy vế tương phản của chu kỳ được lời đánh dấu bằng liên từ: sau những câu tả đôi lứa hạnh phúc, đúng chỗ giai điệu Hardy quay về nét mở nhưng chưa chịu khép, lời Việt vào "Thế nhưng tôi vẫn đơn côi vẫn không ai kết duyên đôi / Thế nhưng tôi vẫn đơn côi vẫn không ai đoái hoài tôi" — "thế nhưng," lặp hai lần, hai mắt xích của cùng một vế nghi vấn về phận mình, treo lơ lửng cho tới câu hỏi trắng: "Ai đưa tôi lên chốn Thiên Đường ?"


7. Vế Đáp

Chương 7 trả lời dấu phẩy treo: vế đáp mở giống vế hỏi mà hạ cánh khác — "mở giống nhau, hạ cánh khác nhau" — và nếu chu kỳ là trọn bài thì phải kết trên chủ, khóa cửa.

Kiệt tác hỏi–đáp của kho là "Người Yêu Nếu Ra Đi." Xét ở tầm toàn bài, các panel "nếu ra đi" là vế hỏi vĩ mô — và lời Việt cho chúng treo đúng kiểu vế hỏi, bằng chính câu giả thiết lặp đi lặp lại không lời giải:

Người yêu nếu ra đi ? / Người yêu nếu chia lìa ? / Người yêu nếu ra đi ?

— ba lần, dấu hỏi chồng dấu hỏi, y như Brel láy "si tu t'en vas." Rồi panel "ở lại" mở ra bằng cùng cái khuôn ấy mà đổi hướng ngay từ chữ thứ ba: "Người mà không đi, người tình tôi còn đó / Sẽ thấy tôi còn đây, yêu nhau như ngày qua." Mở giống nhau, hạ cánh khác nhau — định nghĩa vế đáp nằm gọn trong cặp câu. Và cái kết? Sau bốn vòng hỏi–đáp, bản in ghi một dòng CODA duy nhất: "Người yêu chớ ra đi." Suốt bài là giả thiết — nếu — và câu cuối cùng đổi thể ngữ pháp thành mệnh lệnh — chớ. Đó là cadence trọn viết bằng cú pháp: mọi câu hỏi của bài được giải quyết không phải bằng một câu trả lời, mà bằng một lời van đặt xuống như dấu chấm hết.

"Không Có Em Trên Đời" ("Et Si Tu N'existais Pas," Joe Dassin) cho thấy hỏi–đáp ăn sâu tới tận ngữ pháp. Cặp vế nhạc của Dassin — câu điều kiện treo, câu hệ quả về nhà — được lời Việt đặt lên đúng cặp liên từ điều kiện của tiếng Việt:

Nhược bằng không có em trên đời / Thì ta coi như không có nơi này

"Nhược bằng... thì..." — vế hỏi và vế đáp có sẵn trong văn phạm, chỉ chờ được xếp khít lên nhạc. Cứ mỗi cặp câu của Dassin, một cặp "nhược bằng/thì" hoặc "đời ta không có em/thì ta" — bốn lần trong bài, không lần nào lệch khớp.

"Tình Cho Không Biếu Không" ("L'amour C'est Pour Rien," Enrico Macias) trình bày quan hệ hỏi–đáp ở tầm phiên khúc–điệp khúc, đúng như chương 6 từng gợi ý rằng tiền điệp khúc là "một vế hỏi mà vế đáp chính là điệp khúc." Phiên khúc của Phạm Duy là một chuỗi ví von cố tình không có mệnh đề chính — "Ngon như là trái táo chín / Thơm như vườn hoa kín / Mong manh như dây tơ chìm / Nhẹ êm như là mây tím" — bốn câu so sánh mà chưa nói cái gì ngon, thơm, mong manh; văn phạm bị treo hững hờ như hòa âm bị treo. Điệp khúc bước vào đặt chủ ngữ xuống và khóa cửa: "Tình cho không, biếu không / Ân tình ai cũng cho được nhiều." Câu đố của phiên khúc, lời giải của điệp khúc: chức năng hỏi–đáp chảy trong huyết quản của cả cấu trúc verse–chorus, và người soạn lời cho nó chảy cả trong cú pháp.


8. Đà Và Điểm Đến

Chương 8 dạy nghề dựng đà: tinh giản (gạt dần nét đặc trưng tới khi chỉ còn cặn), rút ngắn câu (2 nhịp → 1 nhịp → nửa nhịp), mô tiến trong phần tiếp diễn — và điểm đến xứng đáng, kể cả ritardando viết hẳn ra nốt.

Muốn xem rút ngắn câu bằng tiếng Việt, không đâu bằng điệp khúc "Gọi Tên Người Yêu":

Rồi anh sẽ hét lên ! Sẽ hét lên ! / Hét lên gọi tên người quen / Rồi anh sẽ khóc ! Sẽ khóc lên ! / Khóc lên lòng đau triền miên.

Nhìn vào chuỗi: "Rồi anh sẽ hét lên" (năm tiếng) → "Sẽ hét lên" (ba tiếng) → "Hét lên" (hai tiếng). Câu tự cắt ngắn dần bằng phép tỉnh lược — mỗi lần vứt đi phần đầu, giữ lại cái lõi động từ — cho tới khi chỉ còn cặn: hai tiếng "hét lên" trần trụi. Đó là tinh giản và rút ngắn câu của Schoenberg, thực hiện bằng ngữ pháp tỉnh lược của tiếng Việt, và nó chép lại chính xác cái build dồn lên tiếng gào của Christophe. Cùng một cỗ máy chạy ở vế sau ("sẽ khóc" → "khóc lên"), cho đối xứng — và cho thấy đây là phương pháp, không phải ăn may.

"Em Đẹp Nhất Đêm Nay" ("La Plus Belle Pour Aller Danser," Sylvie Vartan) dựng đà bằng mật độ. Các đoạn kể chuyện dồn âm tiết dày — "Em mong cho chiếc áo, chiếc áo tươi mầu em đã chọn kỹ / Một chiếc áo rực rỡ em vừa thêu" — rồi các đoạn điệp khúc thả nốt dài với những "A ha !", "A à ạ a" gần như không lời. Chính Phạm Duy ghi lại phía sau hậu trường: soạn bài này "cũng khá rắc rối vì cần quá nhiều lời." Lời than ấy là một mẩu lý thuyết: mật độ âm tiết là cần ga của bài hát, và người soạn lời Việt phải đạp đúng chân ga của nguyên tác — chỗ nhạc chạy thì chữ phải đủ để chạy, chỗ nhạc ngân thì chữ phải biết nhường.

Còn điểm đến? Hãy trở lại "Dòng Sông Xanh." Sau tất cả các chuỗi "một dòng," các đoạn kể, các đoạn "Ngày ấy..." — bài hát đổ vào đoạn kết thế này:

A á a a a a a a a a ! Em ơi ! Em ơi ! Yêu đi ! / A á a a a a a a a a ! Có sóng nước trên sông ghi.

Ở đỉnh điểm, lời ca tự tinh giản tới cặn: chữ nghĩa rơi rụng hết, còn lại nguyên âm thuần ("A á a a...") và hai tiếng gọi tối giản ("Em ơi ! Yêu đi !"). Người soạn lời hiểu rằng chỗ cao trào của valse Strauss không cần thêm thông tin — nó cần thêm hơi; nên ông trao cho ca sĩ một chuỗi vocalise, đúng cái cách đoạn tan dần trong "El Cóndor Pasa" của Trường Kỳ chỉ còn "u... u..." Và ở phía đối cực, cái kết "Về Nơi Đất Hứa" dồn lực cho cadence đúng kiểu chương 8: "Đất tôi, quyết tâm giữ không rời tay / Dù tôi sẽ chết / Đất lành còn đây !" — ba vế ngắn dần, nặng dần, đặt chữ "chết" và chữ "còn" vào hai nốt cuối như hai quả tạ cân nhau. Đà là để tiêu vào một điểm đến; kho này tiêu không trượt phát nào.


9. Cái Nền

Chương 9 nói về phần đệm: nó không được là đồ gắn thêm; nó có nhạc đề riêng; groove là căn cước; và một chữ chỉ dẫn ("MAMBO") có thể giao trọn tính cách bài hát cho cái nền.

Kho "Ngàn Lời Ca Khác" đầy những cái nền được gọi tên ngay trên đầu bài — "Điệu Tango Á Căn Đình," "Tango Nam Mỹ," "Điệu Tango" — mỗi nhãn là một chữ "MAMBO" của Phạm Duy: cũng những nguyên lý ấy, đổi nhãn đầu trang là đổi cả thế giới. Nhưng điều đáng phân tích hơn là lời ca của ông nói chuyện với cái nền. Trong "Chút Hờn Ghen" ("Jalousie"), bài tango về cơn ghen, lời Việt hai lần chỉ thẳng vào phần đệm như chỉ vào thủ phạm:

Chỉ cần một điệu nhạc cũ nổi lên / Nhắc tới chút dĩ vãng của em / Cũng khiến ta ưu phiền... / Nhịp nhàng, bước nhịp nhàng, lướt sàn êm / Cùng nhẩy khúc tango của hờn ghen !

"Khúc tango của hờn ghen" — bài hát tự mô tả groove của mình, biến cái nền thành nhân vật trong truyện. Còn "Vũ Nữ Thân Gầy" ("La Cumparsita," soạn từ thời ông đánh đàn cho gánh hát Đức Huy – Charlot Miều) mở màn bằng bốn câu mà chủ ngữ đều là cây đàn:

Đàn đã khơi rồi, trong lúc đêm tàn rơi / Đàn khóc ai hoài, cho héo hon lòng tôi / Đàn nhớ nhung người, như sắc hương tàn phai / Đàn cố nuôi lời, cho giấc mơ còn lơi

Trước khi người vũ nữ xuất hiện, trước khi có "tôi," có "người" — có đàn. Người soạn lời từng ngồi trong ban nhạc tiền trường tấu chính bản tango này, và ông viết từ chỗ ngồi ấy: phần đệm là điều có trước, giai điệu hát và câu chuyện đến sau. Đó là "nhạc đề của phần đệm" được thăng chức thành đề tài.

Tinh nhất là những chỗ lời ca làm nghề bù đắp — lấp vào chỗ nhạc cụ nói. Giữa "Dòng Sông Xanh" có câu: "Sông vi vu ù u... vui nghe tầu hú... u hú." Những "ù u," "u hú" ấy không phải chữ — chúng là tiếng còi tàu của dàn nhạc Strauss được chép vào phần lời, để giọng hát nhại cái nền đúng chỗ cái nền có câu chèn. Cùng một bản năng, "Cánh Buồm Xưa" ("La Paloma") mở bằng hai tiếng "Vi vu" treo trên đầu bài như tiếng gió trong hình đệm habanera. Người soạn lời nghe bản phối, không chỉ nghe giai điệu — và chương 9 chính là chương dạy điều đó.


10. Tính Cách Và Tâm Trạng

Chương 10 phá ảo tưởng "tốc độ quyết định tính cách": không có một tính cách chậm — có hàng trăm; tính cách nằm ở kiểu đệm và nét tiết tấu, và cảm xúc là có thật ở người nghe nhưng phương tiện tạo ra nó là kỹ thuật ở người viết.

Kho này chứa một câu tự thuật mà Schoenberg có thể đem in vào giáo trình. Nói về hai bản nhạc cổ điển buồn mà ông soạn lời ở Chợ Neo, Phạm Duy viết: "Theo tôi, MỐI TÌNH XA XƯA [valse Brahms] là một mối sầu man mác, toả ra ngoài... trong khi, bài TRISTESSE của Chopin, theo tôi nghĩ, nói lên mối sầu nội tâm." Hai bài cùng chậm, cùng buồn — và người soạn lời phân biệt được hai giống buồn khác nhau, rồi may hai chiếc áo khác nhau: bản Brahms nhận những hình ảnh mở ra ngoại cảnh ("Chiều hè êm du, tràn ngập hương mơ / Cuộc tình đôi lứa như bài thơ"), bản Chopin nhận độc thoại hướng vào trong ("Ta muốn níu em về với dòng châu / Ta hướng hết u sầu đến đời sau / Ta muốn tìm mau tới cõi nào nương náu") — một chuỗi "ta muốn" tự giam trong ngôi thứ nhất. "Không có một tính cách adagio — có hàng trăm": đây là mệnh đề ấy, phát biểu năm 1998 bởi một người chưa chắc đã đọc Schoenberg, kèm theo hai bằng chứng may đo.

Cũng tinh thần ấy trong lời ông kể về "Dạ Khúc" (Sérénade, Schubert): "bản dạ khúc của nhạc sĩ Đức Quốc nói thẳng vào cảnh vật và con người. Nhưng với lời Việt, với tình cảm Việt, tôi không dùng ngôn ngữ trực tiếp" — ông đọc ra tính cách khẩn cầu trực tiếp của Ständchen, rồi quyết định chuyển nó sang giọng gián tiếp cho "cái sầu của những buổi chiều trong không gian Việt Nam." Tính cách không phải thứ dịch máy; nó là thứ được chẩn đoán rồi phát thuốc lại theo khí hậu mới — cảm xúc thật, phương tiện kỹ thuật.

"Mưa Và Nước Mắt" ("Rain and Tears," ban Aphrodite's Child — giai điệu dựng trên nền Canon của Pachelbel) cho thấy tính cách được đọc từ cấu trúc đệm. Cái nền của bài là một vòng hòa âm baroque lặp không lối thoát; lời Việt nghe ra đúng cái "không lối thoát" ấy: "Ôi cuộc sống ! Nước mắt đầy ! / Nỗi nhục tháng ngày, kiếp sống lê lết, ôi đắng cay !... / Đáy lòng bít bùng không có tia nắng sáng soi !" Một bài pop nghe thoáng qua khá êm — nhưng vòng ground bass xoay mãi một chỗ, và người soạn lời dịch cái xoay mãi ấy thành "bít bùng." Ngược hẳn, "Hè 42" nhận từ Michel Legrand một tính cách kép — ngọt và ngắn ngủi — và lời tự thuật của Phạm Duy tóm nó bằng một câu có thể đặt cạnh chỉ dẫn "Buồn, Hơi Nhanh" của "Yêu Là Chết Ở Trong Lòng": "Hãy vui lên, hãy yêu đi trước khi mùa Thu của đời mình lê thê bước tới." Vui, nhưng có hạn dùng — hai tính cách trong một bài, đúng thứ mà chương 10 gọi là tương phản nội bộ.

Và toàn kho, nhìn từ trên cao, được tổ chức theo tính cách: mục bán cổ điển, mục dân ca thế giới, mục nhạc trẻ, mục tango khiêu vũ, mục nhạc Nhật — mỗi mục một "gói" tempo, groove, ngôn ngữ đệm. Phạm Duy sắp xếp kho lời ca của mình y như một producer sắp thư viện: theo vibe.


11. Viết Cho Một Giọng Hát

Chương 11 là kinh tế học cổ họng: âm khu giữa là buồng máy, nốt đắt phải để dành, tiếng hát cần thời gian để nở, và viết cho một ca sĩ cụ thể là nghề trong nghề.

Đọc "Ngàn Lời Ca Khác" theo trục này, ta nhận ra cả tập gần như là một sổ đo ni. Các lời ca không sinh ra chung chung — chúng sinh ra có tên người mặc: ông soạn "Dạ Khúc," "Dòng Sông Xanh," "Trở Về Mái Nhà Xưa" năm 1949 "vì Thái Thanh, lúc đó còn bé lắm, thích hát nhạc cổ điển... để cho cả hai chị em hát"; hai chục năm sau ông soạn lời nhạc trẻ "cho các con tôi hát" trong ban The Dreamers; "Vòng Tay Nữ Sinh" ra đời vì nó "rất phù hợp với giọng Julie"; loạt nhạc Pháp nhanh miệng dành cho Thanh Lan — người "có tài hát những bài có nhịp điệu nhanh nhẹn, khác với nhịp điệu chậm rãi, buồn bã như nhạc Việt Nam"; "Đã Chót Yêu Anh" đo cho "giọng ca nhừa nhựa" của Cathy Huệ; "Những Ai Âm Thầm" (Eleanor Rigby của Lennon–McCartney) thì "chỉ Thái Hiền mới diễn tả đúng mức"; các bản khiêu vũ đời sau dành cho Ý Lan; "Mùa Nắng Đẹp" cho đôi song ca "sở trường trong những bài có nhịp nhanh." Mỗi dòng tự thuật ấy là một phiếu đo: âm khu nào, tốc độ âm tiết nào, màu giọng nào. "Viết cho một giọng hát" không phải chương lý thuyết đối với Phạm Duy — nó là quy trình sản xuất mặc định suốt năm mươi năm.

Trên trang giấy, dấu vết của người đo ni hiện ra ở một chi tiết dễ bỏ qua: những nguyên âm đệm đóng ngoặc. "Tiếng chim ca ngoan hiền, tiếng hát rất quen (ư)" ("Lắng Tai Nghe"); "sẽ viết lên khung trời bao la (a) ngời" ("Vòng Tay Nữ Sinh"); "Bao nhiêu tháng ngày lấp lánh (i i i i)" ("Mưa Và Nước Mắt"). Mỗi ký hiệu ấy nghĩa là: chỗ này giai điệu có thêm một (hoặc bốn) nốt luyến mà câu chữ không đủ âm tiết để phủ — và thay vì nhồi thêm chữ làm nghẹt câu, người soạn lời chèn nguyên âm cho tiếng nở. Đó là "thời gian cho tiếng nở" của chương 11, giải quyết bằng dụng cụ khiêm tốn nhất có thể. Còn ở những chỗ nhạc ngân dài hẳn, ông viết thẳng vocalise có bỏ dấu — "A à ạ a" ("Em Đẹp Nhất Đêm Nay"), "Ồ ô ố ! Lắng tai nghe !" ("Listen To The Music"), "A á a a" ("Dòng Sông Xanh") — những chuỗi nguyên âm mà dấu huyền, dấu sắc, dấu nặng vẽ lại đường lên xuống của giai điệu. Bài trước đã gặp hiện tượng này ở coda "La là la lá" của Trường Kỳ và gọi nó là "ký âm bằng dấu tiếng Việt"; kho Phạm Duy xác nhận: đây là kỹ thuật chung của nghề soạn lời Việt, và là bằng chứng rằng người soạn lời có thanh điệu bắt buộc phải nghe ra từng nốt — kể cả những nốt không có chữ.


12. Lượt Sửa Bài

Chương 12, ngắn nhất mà đáng tiền nhất: tự phê bình là việc cần cho người sáng tác, có tài hay không có tài cũng vậy; phác thảo cho nhiều; và dấu hiệu của bậc thầy không phải là không lạc đường, mà là bản in sau tốt hơn bản in trước.

"Ngàn Lời Ca Khác" là kho duy nhất trong ba kho của loạt bài này chứa được bằng chứng trực tiếp cho chương 12 — vì nó có những bài được soạn lời hai lần. Chính Phạm Duy ghi chú: "Bài VIENS M'EMBRASSER có hai versions, một version mà Ngọc Lan đã hát trước đây và một version cho Duy Quang hát sau đây." Giai điệu "Memory" (vở Cats của Andrew Lloyd Webber) xuất hiện dưới hai lời khác hẳn nhau — "Chúng Ta Ngày Đó" là tình ca đôi lứa, "Hoài Niệm" theo sát cảnh phố đêm của nguyên tác. "Torn Between Two Lovers" có mặt hai lần. Đây là điều thứ sáu trong bảy điều của Schoenberg — phác thảo cho nhiều — hiện nguyên hình: cùng một giai điệu, thử hai chiếc áo, giữ cả hai bản trong hồ sơ.

Đắt nhất là những cặp cho phép so từng chữ. "Rain and Tears" được soạn lời hai lần — "Mưa Và Nước Mắt" rồi "Khóc Cùng Mưa" — và đặt hai bản cạnh nhau là thấy bàn tay biên tập di chuyển:

Bản một: "Nên phải khóc cuộc sống tơi bời" → bản hai: "Lệ tuôn rơi, cuộc sống tơi bời"

Bản một: "Mưa là khóc, khóc cho người !" → bản hai: "Lệ như mưa, khóc cho người"

Bản một: "Bao nhiêu tháng ngày lấp lánh (i i i i)" → bản hai: "Bao nhiêu tháng ngày buồn tênh"

Ba chỗ sửa, một hướng đi: bớt lối giải thích ("nên phải khóc," "mưa là khóc") để lấy hình ảnh trực tiếp ("lệ tuôn rơi," "lệ như mưa"); và chỗ bốn nốt luyến từng phải vá bằng "(i i i i)" được viết lại hẳn cho chữ tự khớp nốt. Đó chính là thao tác "nghe lại — phân tích — gạt cái không cốt yếu" của bảy điều, thực hiện trên lời ca.

Cặp Sérénade còn kể chuyện dài hơn: "Dạ Khúc" soạn ở Chợ Neo năm 1949 cho chị em Thái Thanh; "Chiều Buồn" soạn lại nhiều chục năm sau cho Ý Lan hát phòng trà. Hai bài thơ khác nhau — một bên "Chiều buồn nhẹ xuống đời / Người tình tìm đến người," một bên "Một chiều buồn giữa đời / Ngồi một mình dưới đồi" — nhưng nhìn xuống chỗ hạ cánh cuối cùng của giai điệu Schubert:

1949: "Cuộc tình vĩnh viễn xa vời / Chỉ còn thương nhớ mà thôi / Bóng tối buồn không lời."

Sau này: "Cuộc tình vĩnh viễn xa vời / Chỉ còn thương nhớ mà thôi ! / Ôi buồn không lời."

Nửa thế kỷ, hai lần soạn, và ở cadence chót người nhạc sĩ quay về gần như nguyên văn những chữ cũ. Cũng vậy, hai bản "Back To Sorriento" — "Trở Về Mái Nhà Xưa" (Chợ Neo, thời kháng chiến) và "Trở Về Với Em" (đời sau, cho Ý Lan) — khác nhau toàn phần, trừ một câu sống sót qua cuộc đại tu: "Một mùa Xuân mới, mắt êm nắng hào hoa." Lượt sửa bài của bậc thầy làm đúng điều thứ hai trong bảy điều: biết nét nào là nét đắt — và khi sửa, đắt thì giữ, phụ thì thay. Những chữ trở về sau năm mươi năm không trở về vì thói quen; chúng trở về vì chúng đã khớp với giai điệu tới mức mọi phương án khác đều kém hơn. Bản in sau tốt hơn bản in trước — và chỗ nào bản in trước đã tối ưu, bản in sau đủ khiêm tốn để giữ nguyên.


13. Kết Luận: Ba Thí Nghiệm, Một Người Thợ Cả

Loạt bài này giờ có ba kho tư liệu. Tập Leaqua chứng minh: thay lời, giữ nghĩa — bài hát sống. Kho Trường Kỳ chứng minh: thay cả lời lẫn nghĩa — bài hát vẫn sống. Kho Phạm Duy chứng minh nốt phần còn lại: một người có thể làm cả hai, lúc dịch sát Brel và Mitchell, lúc "bịa ra nội dung" cho nhạc Nhật không lời — và dù đứng ở đầu nào của quang phổ, các quyết định cấu trúc của ông không đổi: điệp ngữ cắm vào chỗ nhạc đề trở lại, dấu hỏi cắm vào chỗ nửa cadence, câu tỉnh lược ngắn dần theo đà build, nguyên âm đệm chèn vào chỗ luyến, vocalise thả ra ở đỉnh điểm. Cái bất biến, qua ba thí nghiệm, vẫn là cái Schoenberg chỉ ra từ 1948: quãng và tiết tấu của nhạc đề, cùng cách nó lặp lại và biến đổi — nay được xác nhận thêm trên đủ mười hai chương, từ hình dáng tổng thể xuống tới lượt sửa bài.

Nhưng kho thứ ba cho ta một điều hai kho trước không thể cho. Leaqua và Trường Kỳ là những người soạn lời nghe nhạc đề bằng bản năng; Phạm Duy là nhà soạn nhạc mà chính giai điệu của ông đã làm bằng chứng cho cuốn "Căn Bản Sáng Tác Ca Khúc Phổ Thông" — người xây "Đường Em Đi" từ một tế bào ba nốt, người giấu điểm đến của "Nghìn Trùng Xa Cách" trong nốt trầm ngân bốn ô nhịp. Khi con người ấy nhận giai điệu của Schubert, của Francis Lai, của một tác giả Nhật vô danh, ông đối xử với nhạc đề của thiên hạ y như với nhạc đề của mình: đọc cho ra hạt mầm, tôn trọng các lần nó trở lại, đo ni cổ họng người sẽ hát nó, và sửa tới khi bản in sau tốt hơn bản in trước. "Đem những nội dung và lời ca mới vào Nhạc POP, tôi đã cố gắng nâng những ca khúc này lên" — câu ấy, đọc qua mười hai chương trên, hóa ra không phải lời khiêm tốn của người làm nghề tay trái. Nó là tuyên ngôn của một người hiểu rằng bài hát là một ý nhỏ, và ý nhỏ thì phải được đối xử tử tế — bằng tiếng nào cũng vậy.

Còn số phận của những lời ca ấy? Phạm Duy kể: sau tháng Tư 1975, nhạc trẻ bị cấm; vậy mà năm 1977, ở Florida, ông đọc báo thấy người Sài Gòn vẫn hát "Tình Cho Không Biếu Không" — "bài ca quốc cấm." Nhạc đề sống sót qua bản dịch lời, qua lối Việt hóa tự do, qua nửa thế kỷ, và qua cả lệnh cấm. Nó luôn giữ vững. Đến bài thứ năm này, ta đã có ba kho tư liệu, trên dưới hai trăm rưởi bài hát, một nhà soạn nhạc bậc thầy làm chứng — và không còn lý do gì để nghi ngờ điều đó nữa.


Bảng Tra Nhanh: Mười Hai Chương → Bằng Chứng Trong "Ngàn Lời Ca Khác"

Chương của "Căn Bản Sáng Tác Ca Khúc Phổ Thông"Ví dụ rõ nhất trong kho
1. Hình dáng — phân đoạn, chức năngDòng Sông Xanh (ghi chú "HẾT ở đây" / đoạn bị cắt khi hát); Khi Xưa Ta Bé (bốn chương đời trên bốn lần lặp); Người Yêu Nếu Ra Đi (hai loại panel đi/ở)
2. Câu hát — một hơi, dấu phẩy, tempoHè 42 (vế bốn tiếng); Chiều Tà ("Người ôi !" nhịp lấy đà); Về Nơi Đất Hứa (tempo chậm, ít âm tiết)
3. Câu móc = nhạc đềKhi Xưa Ta Bé ("Bang Bang !" không dịch); Ôi Giàn Thiên Lý Đã Xa (giữ đầu, đổi đuôi); Gọi Tên Người Yêu (giữ cử chỉ, vứt cái tên)
4. Nối các dạng nhạc đềDòng Sông Xanh ("một dòng" ×8); Chuyện Tình (vần nội bộ theo nấc mô tiến); Tango Xanh ("Bằng một..." xâu chuỗi)
5. Câu kép — lặp tức thì, rrcpCuộc Tình Tàn (cặp câu đổi ba chữ); Yêu Người Mãi Mãi (ba thì trên một khuôn); Hỡi Người Tình Lara (nửa sau lặp nửa trước)
6. Vế hỏiMùa Nắng Đẹp ("phải không ?" ×3 trên nửa cadence); Hai Khía Cạnh Cuộc Đời ("...là gì ?" — mô tiến của câu hỏi); Những Nụ Tình Xanh ("Thế nhưng..." ×2)
7. Vế đápNgười Yêu Nếu Ra Đi ("nếu ra đi ?" / "mà không đi !" + CODA "chớ ra đi"); Không Có Em Trên Đời ("nhược bằng... thì..."); Tình Cho Không (điệp khúc giải câu đố phiên khúc)
8. Đà và điểm đến — tinh giản, rút ngắn câuGọi Tên Người Yêu ("Rồi anh sẽ hét lên → Sẽ hét lên → Hét lên"); Em Đẹp Nhất Đêm Nay (mật độ âm tiết, "cần quá nhiều lời"); Dòng Sông Xanh (đỉnh điểm = vocalise); Về Nơi Đất Hứa (cadence dồn lực)
9. Cái nềnChút Hờn Ghen ("khúc tango của hờn ghen"); Vũ Nữ Thân Gầy (bốn câu mở đầu chủ ngữ là "Đàn"); Dòng Sông Xanh ("u hú" nhại còi tàu); nhãn "Điệu Tango" = chữ "MAMBO"
10. Tính cách và tâm trạngBrahms "sầu man mác toả ra ngoài" đối Chopin "sầu nội tâm" (chính chủ phát biểu); Dạ Khúc (đổi giọng trực tiếp → gián tiếp); Mưa Và Nước Mắt (đọc "bít bùng" từ vòng Pachelbel); Hè 42 (vui có hạn dùng)
11. Viết cho một giọng hátSổ đo ni Thái Thanh–Julie–Thanh Lan–Cathy Huệ–Thái Hiền–Ý Lan; "cần quá nhiều lời"; nguyên âm đệm "(ư)", "(a)", "(i i i i)"; vocalise bỏ dấu "A à ạ a"
12. Lượt sửa bàiViens M'embrasser "có hai versions"; Rain and Tears ×2 (so được từng chữ); Sérénade ×2 và Sorriento ×2 (nét đắt sống sót qua đại tu); Memory ×2 (hai chiếc áo cho một giai điệu)

Nguồn Tài Liệu

  • Phạm Duy, "Ngàn Lời Ca Khác" (ấn hành trên mạng, Mùa Hè 1998) — toàn bộ lời Việt và các đoạn tự thuật trích dẫn trong bài. Bản lưu trong sưu tập: `PhamDuy 2nd Corpus (Nhac Ngoai Loi Viet).html`. Chính tả trích dẫn theo bản lưu (ký tự "Ð" của bản gốc được ghi thống nhất là "Đ").
  • "Căn Bản Sáng Tác Ca Khúc Phổ Thông" (Học Trò, 2026) — bản Việt hóa Fundamentals of Musical Composition của Arnold Schoenberg (Phần Một, chương 1–12) cho người viết ca khúc phổ thông, dùng kho ca khúc Phạm Duy làm thí dụ; là khung của mười hai chương trong bài này.
  • "Nhạc Đề Sống Sót Qua Bản Dịch Lời: Bí Kíp Của Schoenberg Và Hai Mươi Lăm Bài Hát Trong Tập Nhạc Leaqua" — bài thứ ba trong loạt.
  • "Nhạc Đề Sống Sót Qua Lối 'Việt Hóa Tự Do': Bí Kíp Của Schoenberg Và Mười Chín Bài Lời Việt Của Trường Kỳ" — bài thứ tư trong loạt (tệp `truong_ky_schoenberg_phantich.md` trong sưu tập).
  • Arnold Schoenberg, Fundamentals of Musical Composition (Gerald Strang & Leonard Stein biên tập, 1967).
  • Các nguyên tác được nhắc tới, theo ghi chú của chính tập "Ngàn Lời Ca Khác" và tư liệu phổ thông: Sérénata (Toselli), Sérénade (Schubert), Le Beau Danube Bleu (Johann Strauss II), Back To Sorriento (E. De Curtis), La Cumparsita (Rodríguez), Jalousie (tango), Blue Tango, La Paloma, Célèbre Valse (Brahms), Tristesse (Chopin), Love Story (Francis Lai), Somewhere My Love / Dr Jivago (Maurice Jarre), If You Go Away / Ne Me Quitte Pas (Jacques Brel), Seasons In The Sun / Le Moribond (Jacques Brel), Both Sides Now (Joni Mitchell), Bang Bang (Sonny Bono), La Plus Belle Pour Aller Danser (Sylvie Vartan), Tous Les Garçons Et Toutes Les Filles (Françoise Hardy), L'amour C'est Pour Rien (Enrico Macias), Et Si Tu N'existais Pas (Joe Dassin), Aline (Christophe), Je Sais, Chèvrefeuille Que Tu Es Loin / Scarborough Fair (cổ ca Anh), Eleanor Rigby (Lennon–McCartney), Rain and Tears (Aphrodite's Child, trên nền Canon Pachelbel), Summer '42 (Michel Legrand), Exodus (Ernest Gold), Limelight (Charlie Chaplin), Memory (Andrew Lloyd Webber), Viens M'embrasser (Julio Iglesias), Hernando's Hideaway, Listen To The Music, To Sir With Love.

7.13.2026

Nhạc Đề Sống Sót Qua Lối "Việt Hóa Tự Do": Bí Kíp Của Schoenberg Và Mười Chín Bài Lời Việt Của Trường Kỳ

Tác giả: Claude Faber.

Người viết prompts và chỉnh sửa: Học Trò.


Bài thứ tư trong loạt bài viết về Schoenberg và nhạc phổ thông. Bài thứ ba, "Nhạc Đề Sống Sót Qua Bản Dịch Lời: Bí Kíp Của Schoenberg Và Hai Mươi Lăm Bài Hát Trong Tập Nhạc Leaqua," đã dùng ba mươi tám bản lời Việt của người bạn Leaqua làm một phòng thí nghiệm để chứng minh điều Schoenberg nói trong cuốn Fundamentals of Musical Composition: cái làm nên một bài hát nằm ở nhạc đề — đoạn nhạc ngắn gồm quãng và tiết tấu xuất hiện ở đầu bài — chứ không nằm ở lời ca. Bài này chạy lại đúng thí nghiệm đó với một kho tư liệu khác, xưa hơn nửa thế kỷ: mười chín bài nhạc ngoại quốc lời Việt của cố nghệ sĩ Trường Kỳ (1946–2009), "Vua Nhạc Trẻ" Sài Gòn, do blog Học Trò sưu tầm và đánh máy lại trong bài viết "Những bài nhạc ngoại quốc lời Việt của Trường Kỳ" (tháng 3, 2011). Mọi câu lời Việt trích dưới đây đều lấy từ bài viết đó, không lấy từ đâu khác.


Đôi Lời Về Bài Này

Nếu tập nhạc Leaqua là một phòng thí nghiệm, thì kho lời Việt của Trường Kỳ là một phòng thí nghiệm với điều kiện còn khắc nghiệt hơn — và vì thế, nếu nhạc đề vẫn sống sót được, kết luận sẽ còn chắc chắn hơn. Có ba lý do.

Thứ nhất, phép thử ở đây triệt để hơn. Leaqua, trong nhiều bài, còn giữ lại khung cảnh của nguyên tác — đứa con vẫy tay trong "Slipping Through My Fingers," đêm đầy sao của "Vincent." Trường Kỳ thì phần lớn vứt bỏ cả nội dung lẫn lời ca. Chính ông đặt tên cho cách làm của mình, trong hồi ký Một Thời Nhạc Trẻ (2002), là "Việt Hóa... tự do": "Chỉ dựa trên giai điệu của bài hát để sáng chế ra lời ca mà không cần biết đến nội dung ra sao." Bài "Five Hundred Miles" nói về tiếng còi tàu và một kẻ tha hương cách nhà trăm dặm; "Tiễn Em Lần Cuối" của ông nói về một đám tang. Bài "The End of the World" không có giọt mưa nào; "Thương Nhớ Trong Mưa" của ông mưa suốt bốn phiên khúc. Vậy mà ai nghe cũng nhận ra ngay đó là bài nào. Khi cả nghĩa lẫn chữ đều bị thay hết mà bài hát vẫn là chính nó, thì cái còn lại — cái duy nhất còn lại — chính là điều Schoenberg gọi là nhạc đề.

Thứ hai, kho tư liệu này rộng hơn về gốc gác. Mười chín bài trải từ một giai điệu Andes soạn năm 1913 ("El Cóndor Pasa"), qua một bản bolero Mexico năm 1940 ("Bésame Mucho"), một điệu valse nhà quê Mỹ năm 1948 ("Tennessee Waltz"), đến nhạc Pháp ("La Nuit" của Adamo), nhạc Anh-Mỹ thập niên 50 và 60 (Everly Brothers, Nat King Cole, Bee Gees, The Association). Bốn thứ tiếng gốc — Anh, Pháp, Tây Ban Nha, và cả một giai điệu vốn sinh ra không lời. Nếu phép thử của Leaqua cho thấy nhạc đề sống sót qua việc đổi từ tiếng Anh và tiếng Pháp sang tiếng Việt, phép thử của Trường Kỳ cho thấy nó sống sót bất kể xuất phát từ đâu.

Thứ ba — và đây là điều thú vị nhất — người làm thí nghiệm lần này đã tự phát biểu luận điểm của Schoenberg từ hơn nửa thế kỷ trước, bằng lời của một người trong nghề. Trong hồi ký, Trường Kỳ chia việc "Việt Hóa" thành ba hình thức: dịch sát nghĩa (khó nhất, vì "tính cách độc âm của tiếng Việt Nam với sự gò bó trong những dấu bằng trắc để phù hợp với những 'notes' nhạc trầm bổng"), giữ nội dung mà đảo chữ, và cuối cùng là Việt Hóa tự do — chỉ giữ giai điệu. Rồi ông ghi lại kết quả của hình thức thứ ba ấy, về bài "Rồi Mai Đây" của mình: "Nhiều người đã lầm tưởng đây là một nhạc phẩm Việt Nam thuần túy." Hãy dừng lại ở câu đó một chút. Nó nói rằng nhạc đề không những sống sót qua cuộc thay lời — nó sống khỏe đến mức nhập tịch luôn vào nền nhạc mới, khiến người nghe quên hẳn nó từng là nhạc ngoại quốc. Không có lời khen nào dành cho luận điểm của Schoenberg lớn hơn thế.


0. Mở Đầu: Căn Phòng 22 Khách Sạn Bồng Lai

Kho tư liệu của bài này ra đời không phải trong nhạc viện mà trong một căn phòng trọ. Theo hồi ký của Trường Kỳ, căn phòng 22 ở Khách sạn Bồng Lai, nơi ông thuê ở những năm 1971–73, đã trở thành "một trung tâm Việt Hóa nhạc trẻ": Nam Lộc, Vũ Xuân Hùng, Nguyễn Duy Biên, Kỳ Phát lui tới thường xuyên để viết lời Việt, "nhiều khi còn 'xí phần' một bài ngoại quốc nổi tiếng nào đó." Phạm Duy cũng hưởng ứng phong trào với "Khi Xưa Ta Bé," "Tình Cho Không Biếu Không," "Chuyện Tình." Mục đích của họ hoàn toàn thực dụng: giới trẻ Sài Gòn mê nhạc ngoại quốc nhưng "thiếu người dịch lời để hát theo" (chữ của Học Trò). Không ai trong căn phòng đó có ý định chứng minh một lý thuyết sáng tác nào cả — cũng như Leaqua nửa thế kỷ sau không hề có ý định đó. Và chính vì vậy mà bằng chứng của họ đáng tin: những bài hát này được chọn vì chúng nổi tiếng, tức là vì nhạc đề của chúng đã tự chứng minh được sức bám vào trí nhớ của hàng triệu người, trước khi có ai đặt một chữ tiếng Việt nào lên chúng.

Người sưu tầm cũng góp một quan sát nền tảng cho bài này. Học Trò, sau gần một tuần mỗi sáng ngồi đánh máy lại từng bài, viết: "Càng chép xuống tôi càng thấy ông là một người viết lời cho nhạc thật tài hoa. Có thể nói ông có một khả năng cảm thụ giai điệu thật tuyệt vời, và ông đã may lại những chiếc áo vừa vặn hơn, xinh xắn hơn cho giai điệu." May áo cho giai điệu — muốn may vừa thì trước hết phải đo. Phần còn lại của bài này là đi xem Trường Kỳ đã đo những gì.


1. Cái Mầm Nhạc Ở Đầu Bài Hát

Nhạc đề của Schoenberg là một đoạn ngắn gồm quãng và tiết tấu, "được dùng theo cách nổi bật và gây ấn tượng ngay ở đầu bài." Cách nhanh nhất để tìm nó trong kho Trường Kỳ là nhìn vào chỗ ông đặt những chữ quan trọng nhất của mình.

"Bésame Mucho" (Consuelo Velázquez, 1940; Trường Kỳ: Yêu Nhau Đi) mở bằng một trong những cử chỉ giai điệu nổi tiếng nhất của âm nhạc thế kỷ hai mươi: ba tiếng gọi "Bé-sa-me" — một lời cầu khẩn bằng nốt nhạc, thể mệnh lệnh được viết thẳng vào quãng và tiết tấu. Trường Kỳ đáp lại bằng ba tiếng "Yêu nhau đi" — cũng một mệnh lệnh, cũng ba tiếng, đặt khít lên đúng ba nốt ấy. Và mỗi lần cái mầm nhạc ba nốt đó quay lại trong bài, lời của ông cũng quay lại đúng dạng của nó: "Yêu nhau đi, đời có nghĩa chi / Yêu nhau đi ta lo chi..." — rồi ở phiên khúc cuối, một biến tấu nhẹ: "Yêu nhau đi, mình không nên tiếc chi... / Trao nhau đi muôn môi hôn..." Vẫn khuôn mệnh lệnh ba tiếng, chỉ đổi động từ — lời ca đang làm đúng cái việc mà Schoenberg gọi là biến tấu dần trên một nhạc đề: giữ tiết tấu, giữ dáng, đổi một nét. Điều đáng nói nhất: Velázquez viết một lời van xin ("hãy hôn em thật nhiều, như thể đêm nay là đêm cuối"); Trường Kỳ không dịch một chữ nào của bà, nhưng "Phút giây này có bao giờ / Đến với đời tôi hai lần đâu" lại nói đúng cái ý "đêm cuối" ấy. Ông không đọc lời — ông nghe nhạc, và cái khẩn khoản nằm sẵn trong nhạc đề đã dẫn ông về cùng một chỗ.

"Rhythm of the Rain" (The Cascades, 1962; Trường Kỳ: Tình Buồn Đêm Mưa) mở bằng động từ "Listen..." — và Trường Kỳ mở bằng "Lắng nghe..." Đây là chỗ duy nhất trong cả kho tư liệu mà ông "dịch" gần như sát chữ, và chỗ đó không phải ngẫu nhiên: nó rơi đúng vào cái mầm nhạc của bài — câu hát mở đầu với những nốt lăn xuống như giọt nước, cùng với nét đàn phím lóng lánh giả tiếng mưa ở phần đệm mà ai từng nghe bản The Cascades đều nhớ. Ở nơi nhạc đề đậm đặc nhất, người soạn lời tự do nhất cũng phải quy hàng: "Lắng nghe mưa rơi rơi, sao trong lòng ta bồi hồi." Hai tiếng "rơi rơi" láy lại ngay trên những nốt lặp lại — chữ nghĩa bắt chước quãng và tiết tấu, một bức ký âm nhỏ viết bằng từ láy.

"La Nuit" (Salvatore Adamo, 1964; Trường Kỳ: Đêm Đen) là trường hợp nhạc đề mang tính ám ảnh: Adamo cho hai tiếng "la nuit" trở đi trở lại như một ý nghĩ không đuổi đi được. Trường Kỳ nghe ra cấu trúc ám ảnh đó và tái tạo nó bằng điệp ngữ: trong bản của ông, mười một dòng bắt đầu bằng đúng hai tiếng "Đêm đen""Đêm đen trăng sao xa rời thế gian / Đêm đen mang theo muôn ngàn nhớ thương... Đêm đen u mê như đời thế nhân / Đêm đen lê thê phong trần bước chân..." Mỗi lần nhạc đề quay lại, hai tiếng ấy quay lại. Một người "Việt Hóa tự do," không hề bị ràng buộc phải giữ chữ "nuit," đã tự nguyện giữ nó — vì cái cần giữ không phải là chữ, mà là vị trí của chữ trong dạng nhạc đề. Đặt một chữ khác vào đầu mỗi dòng thì vẫn hát được; nhưng đặt cùng một chữ vào đầu mỗi dòng thì lời ca lặp lại đúng như nhạc lặp lại, và bài hát tiếng Việt giữ nguyên được cái kiến trúc ám ảnh của bài hát tiếng Pháp. Đó là một quyết định của người phân tích nhạc đề — dù ông có gọi nó bằng tên đó hay không.


2. Lặp Y Nguyên, Và Những Tiếng Vọng

Schoenberg xếp phép lặp y nguyên — kể cả lặp có dời cao độ — làm nền móng của mọi cấu trúc: nhạc đề phải trở lại thì người nghe mới bám được vào bài. Nhạc phổ thông thập niên 50–60 sống bằng nguyên tắc đó, và kho Trường Kỳ cho thấy người soạn lời Việt xử lý những lần trở lại ấy bằng đủ mọi cách — kể cả cách táo bạo nhất: đi ngược chiều với nguyên tác.

"Five Hundred Miles" (Hedy West, 1961; Trường Kỳ: Tiễn Em Lần Cuối) là bài dân ca có giai điệu hẹp, bốn câu nhạc gần như anh em sinh tư, và nguyên tác xử lý sự lặp lại đó bằng phép đếm: "a hundred miles, a hundred miles... " rồi một trăm, hai trăm, ba trăm, bốn trăm, năm trăm dặm — lời ca lặp y nguyên và tăng dần, khít với nhạc lặp y nguyên. Trường Kỳ vứt con số đi và làm điều ngược lại: trên cùng những câu nhạc lặp lại ấy, ông kể một câu chuyện tiến tới — đoàn xe tang đi qua phố lạnh, lời kinh cầu, hàng cây khô, đôi mắt vội khép, thiên đàng: "Trời lạnh giá bước chân buồn bã / Đưa hồn em tới nơi xa vời / Đoàn xe tang tiễn đưa em về / vùng trời xa xôi." Chính Học Trò chọn bài này làm thí dụ rõ nhất cho tài của Trường Kỳ, và nhìn qua lăng kính Schoenberg thì thấy rõ vì sao nó hay đến vậy: khi nhạc đã đảm nhận toàn bộ việc lặp lại, lời ca được giải phóng khỏi việc lặp lại. Nhạc giữ cho bài đứng yên một chỗ như đoàn người đưa tang bước chậm; lời đưa cỗ quan tài đi dần về phía huyệt. Sự lặp y nguyên của nhạc đề không phải là gông cùm của người soạn lời — nó là mặt đất chắc chắn để anh ta xây một thứ khác lên trên.

"Never My Love" (The Association, 1967; Trường Kỳ: Một Ngày Xa Em) xây trên một cơ chế hỏi-vọng: câu hát chính buông ra, rồi một câu ngắn vọng lại như bè đáp. Trường Kỳ giữ nguyên cơ chế ấy trong văn bản: "Một ngày xa em nắng không tươi màu / Chiều không mây trôi dật dờ / tràn muôn tiếc nhớ // Tràn muôn tiếc nhớ" — câu vọng được chép lại y nguyên, hai lần, đúng chỗ nhạc vọng hai lần. Rồi ở phiên khúc sau, tiếng vọng biến đổi: "về nỗi dĩ vãng / về nỗi héo tàn." Lặp y nguyên trước, biến tấu sau — trình tự chuẩn mực của Schoenberg, thực hiện bằng những cụm bốn tiếng.

"All I Have to Do Is Dream" (Everly Brothers, 1958; Trường Kỳ: Khi Ta Hai Mươi) nổi tiếng nhờ chuỗi nhạc đề nhỏ xâu lại như chuỗi hạt — "dream, dream, dream..." — một chữ, láy đi láy lại trên những nốt xoay vòng. Trường Kỳ không giữ giấc mơ, nhưng giữ chuỗi hạt: mỗi phiên khúc của ông mở bằng đúng bốn tiếng "Khi ta hai mươi," và đến đoạn giữa — chỗ nguyên tác láy chữ dày nhất — lời Việt cũng láy dày nhất: "Sẽ nhớ mãi nhớ mãi, khi hai mươi hai mươi." Chỗ nhạc nhân đôi, chữ nhân đôi. Bốn mươi năm trước khi Leaqua gạch nối "How Deep Is Your Love" thành từng cụm tiết tấu, Trường Kỳ đã làm cùng một việc phân tích ấy — không bằng dấu gạch, mà bằng chính phép láy của tiếng Việt.


3. Mô Tiến Trong Nhạc, Điệp Ngữ Trong Lời

Khi một nhạc đề được nhắc lại ở bậc khác — phép mô tiến — người nghe cảm thấy "vẫn câu đó, mà đã đi tới chỗ mới." Kho Trường Kỳ cho thấy tiếng Việt có một công cụ ăn khớp lạ lùng với cơ chế này: điệp ngữ đầu câu. Cứ chỗ nào nhạc nhắc lại cái đầu của nhạc đề rồi rẽ đi hướng khác, lời của ông nhắc lại cái đầu của câu rồi rẽ đi hướng khác.

Ví dụ tinh khiết nhất là "Too Young" (Nat King Cole hát, 1951; Trường Kỳ: Rồi Tình Yêu Sẽ Đến). Trên những câu nhạc mở ra cùng một dáng rồi mỗi lần ngả về một phía, ông viết một chuỗi so sánh bảy tầng: "Tình yêu như cánh hoa thơm đầu Xuân / Tình yêu như lá bay bay mùa Thu / Tình yêu như gió vi vu / Tình yêu như nước xuôi giòng / Tình yêu như tiếng dương cầm / như khúc ca trầm / Tình yêu như tuyết rơi trong chiều Đông." Ba tiếng "Tình yêu như" là cái đầu nhạc đề được giữ nguyên; phần sau mỗi câu — hoa, lá, gió, nước, dương cầm, tuyết — là phần biến đổi. Đây chính là sơ đồ "giữ một nét, đổi các nét còn lại" của Schoenberg, chép ra thành văn. Và để ý: nguyên tác là một bài tranh luận ("họ bảo chúng mình còn quá trẻ để yêu"); bản Việt Hóa tự do là một bài chiêm nghiệm. Nội dung đổi trắng thành đen, nhưng cấu trúc nhắc-và-biến thì được sao y — vì nó không nằm trong nội dung, nó nằm trong nhạc.

"Rồi Mai Đây" ("Lo Mucho Que Te Quiero," René & René, 1968) — bài mà Trường Kỳ tự nhận là điển hình của Việt Hóa tự do — làm đúng như vậy ở tầm cả bài: phiên khúc đầu mở bằng cặp câu song song "Rồi mai đây khi mình xa nhau nhớ đến nhau hoài / Rồi mai đây khi tình bay xa nhớ đến hôm này," và phiên khúc cuối quay về đúng cặp ấy, biến đổi nhẹ: "Rồi mai đây khi mình chia tay nhớ đến hôm nào / Rồi mai đây trong giờ chia ly nhớ phút giây này." Mở và đóng bằng cùng một dạng nhạc đề, lần sau mang sức nặng của lần trước — bài hát "tưởng là nhạc Việt thuần túy" này thuyết phục được người nghe Việt chính vì nó vận hành đúng luật vận hành của mọi giai điệu đáng nhớ.

Còn "Release Me" (Engelbert Humperdinck hát, 1967; Trường Kỳ: Như Một Giấc Mơ) cho thấy phiên bản nhỏ gọn nhất: nguyên tác mở mỗi phiên khúc bằng một lời khẩn nài đơn âm — "Please..." Trường Kỳ mở mỗi phiên khúc của mình bằng một tiếng buông tay đơn âm: "Thôi, như qua đi giấc mơ vàng... / Thôi, em mang theo những bông hồng... / Thôi, em mang theo những mong chờ..." Một tiếng, đứng riêng trước dấu phẩy, ở đúng vị trí nhịp lấy đà của nguyên tác. "Please" là níu kéo; "Thôi" là buông. Nghĩa ngược hẳn nhau — mà vị trí trong nhạc đề thì trùng khít. Không có minh họa nào gọn hơn cho ranh giới giữa cái thay được (nghĩa) và cái không thay được (dạng).


4. Làn Sóng Và Cao Trào

Schoenberg mô tả giai điệu hay như những làn sóng dâng lên có kiểm soát, tiến về một cao trào rồi lắng xuống. Người soạn lời có thanh điệu không thể làm ngơ trước những con sóng ấy — chữ của anh ta buộc phải leo cùng chúng.

"Unchained Melody" (North/Zaret, 1955; Trường Kỳ: Kiếp Phiêu Bồng) có câu mở đầu dâng từng bậc thành hình vòng cung — một trong những đường giai điệu được yêu mến nhất của thế kỷ. Trường Kỳ thả vào đường cong ấy những chữ mang vần bay bổng: "Đời phiêu bồng trong nắng hồng / mây trời đưa nhẹ bước chân." Nguyên tác là một người tù khao khát người yêu ("Oh, my love, my darling, I've hungered for your touch"); bản lời Việt là một khách giang hồ vui gió ngàn — lại một cú đổi nội dung trăm tám mươi độ. Nhưng đến đoạn giữa, nơi nguyên tác chuyển sang những câu mô tiến nổi tiếng — "Lonely rivers flow to the sea, to the sea" — với cụm "to the sea" láy lại hai lần, thì lời Việt cũng láy: "Tình yêu xưa đã xa, có xót xa rồi cũng qua / ... Cuộc tình xưa ấm êm đã lặng yên đừng tiếc thêm." Chữ xa vọng thành xót xa, êm vọng thành yên — tiếng vọng nội tại của lời bám theo tiếng vọng nội tại của nhạc. Trên đỉnh sóng và trong từng gợn nhỏ, người soạn lời đều đang chép lại bản đồ của giai điệu.

"I Left My Heart in San Francisco" (Cory/Cross; Tony Bennett, 1962; Trường Kỳ: Tình Trong Thoáng Giây) là bài ca về một thành phố, với giai điệu vươn dần lên những chỗ sáng nhất khi nói về nơi chốn ("your golden sun will shine for me"). Trường Kỳ biến nó thành bài ca về tiếng sét ái tình — và ông để dành hình ảnh mạnh nhất của mình cho đúng những chỗ giai điệu vươn cao: "Lòng bừng say say cho tình ngây ngất / Như sét trong trời giông tố, như trời thiêu đốt." Sét đánh ở đỉnh sóng. San Francisco không còn một dấu vết nào trong lời Việt, nhưng chỗ nào giai điệu rực lên thì lời Việt cũng rực lên đúng chỗ đó — cao trào của lời và cao trào của nhạc vẫn là một biến cố duy nhất, y như trong "Je vais t'aimer" của tập Leaqua.


5. Chỗ Nào Lời Ca Ngừng Lại: Vocalise Và Đoạn Tan Dần

Trong tập Leaqua, một trong những bằng chứng đẹp nhất là việc người soạn lời không dịch những tiếng đưa hơi — Wahhh, wo-o-o — vì cô nghe ra chỗ nào lời ca không còn quan trọng nữa. Kho Trường Kỳ có đúng hiện tượng đó, hai lần, cộng thêm một trường hợp ngược chiều mà tập Leaqua không có.

"El Cóndor Pasa" (Daniel Alomía Robles, 1913; bản Simon & Garfunkel, 1970; Trường Kỳ: Tình Yêu Vút Cánh): ở cuối đoạn đầu, nơi giai điệu Andes buông ra thành tiếng ngân không lời, trang lời của Trường Kỳ (theo bản đánh máy của Học Trò) ghi: "Khóc chi thêm buồn u ... u ..." Tiếng ngân được giữ nguyên làm tiếng ngân. Nhạc đề đang tan ra — Schoenberg gọi đó là liquidation, đoạn nhạc tự tước dần các nét đặc trưng của nó — và người soạn lời tôn trọng sự tan đó thay vì nhét chữ vào.

"The Last Waltz" (Les Reed/Barry Mason; Engelbert Humperdinck, 1967; Trường Kỳ: Bài Luân Vũ Mùa Mưa): đoạn coda hát la-la của nguyên tác — chỗ cả phòng khiêu vũ cùng ngân nga, lời ca đã nhường hẳn chỗ cho nhạc đề — được Trường Kỳ chép lại thành: "La là la là la lá la la là / La là la là la lá la là la." Nhìn kỹ chuỗi "la" đó: nó không phải một chuỗi "la" vô hồn. Nó có dấu — là, lá — tức là có thanh điệu lên xuống theo đúng đường giai điệu. Đây có lẽ là hiện vật kỳ lạ nhất của cả kho tư liệu: một bản ký âm bằng dấu tiếng Việt, nơi người soạn lời, không còn chữ nghĩa nào để viết, vẫn tiếp tục chép hình dáng của nhạc đề bằng phương tiện duy nhất còn lại — dấu huyền và dấu sắc. Nếu cần một hình ảnh duy nhất cho khái niệm "người soạn lời Việt là người phân tích nhạc đề bất đắc dĩ," thì nó đây.

Trường hợp ngược chiều là "Love Is Blue" (André Popp; Trường Kỳ: Tình Yêu Mờ Khuất). Với đôi tai Sài Gòn đầu thập niên 70, bài này gần như không có lời: nó nổi tiếng khắp thế giới qua bản hòa tấu của Paul Mauriat (1968) — một giai điệu tự đứng vững hoàn toàn bằng nhạc đề của nó, không cần một chữ nào. Đặt lời cho một bài như vậy là phép thử Schoenberg chạy ngược: không phải "rút lời ra xem bài còn sống không," mà là "bơm lời vào xem nhạc đề có chịu nhận không." Trường Kỳ mở bằng ba cụm hai tiếng thả xuống từng nhịp — "Thiết tha, say sưa, êm đềm" — ba giọt chữ rơi theo những bước xuống thong thả của cái nhạc đề mà cả thế giới thuộc lòng dù chưa từng hát nó. Giai điệu không lời nhận lời Việt một cách tự nhiên đến mức "Tình Yêu Mờ Khuất" nghe như bài hát vốn sinh ra đã có lời — thêm một hướng nữa mà nhạc đề chứng tỏ nó mới là chủ nhà, còn lời ca, tiếng nào cũng vậy, chỉ là khách.


6. Một Giai Điệu, Hai Người Soạn Lời, Nửa Thế Kỷ

Kho Trường Kỳ và tập Leaqua giao nhau ở đúng một bài — và sự giao nhau đó biến hai phòng thí nghiệm thành một thí nghiệm đối chứng.

Bài đó là "The End of the World" (Kent/Dee; Skeeter Davis, 1962). Trong tập Leaqua, nó là "Ngày Cuối Cùng Của Thế Giới," ví dụ sách giáo khoa về đoạn hỏi-đáp: "Sao nắng chan hòa mãi thế gian này? / Sao sóng vỗ bờ bọt trắng bay?" — hai câu hỏi, một câu đáp, giữ nguyên khung cảnh của nguyên tác. Trong kho Trường Kỳ, nó là "Thương Nhớ Trong Mưa" — và vì đây là Việt Hóa tự do, mặt trời với đại dương biến mất, thay bằng mưa. Nhưng hãy xem cái gì không biến mất. Nguyên tác mở ba phiên khúc bằng cùng một khuôn ("Why does the sun...", "Why does the sea...", "Why does my heart..."); Trường Kỳ mở ba phiên khúc bằng cùng một khuôn: "Có lúc tâm hồn sao thấy ơ thờ... / Có lúc tâm hồn sao thấy u sầu... / Có lúc tâm hồn cay đắng dâng tràn..." Nguyên tác đặt một câu hỏi lửng lơ ở giữa mỗi phiên khúc; Trường Kỳ cũng có câu hỏi của mình, đặt đúng vào chỗ giai điệu treo chưa khép: "Dung nhan yêu kiều ôi thấy đâu?"

Hai người soạn lời, cách nhau nửa thế kỷ, không hề biết bản của nhau: một người giữ nội dung, một người vứt nội dung. Vậy mà cả hai cùng giữ điệp khuôn đầu phiên khúc và cùng giữ câu hỏi ở chỗ nhạc chưa khép. Khi hai thí nghiệm độc lập cho ra cùng một kết quả, khoa học gọi đó là tái lập — và cái được tái lập ở đây chính là khẳng định của Schoenberg: cấu trúc hỏi-đáp không nằm trong lời tiếng Anh của Sylvia Dee, nó nằm trong giai điệu của Arthur Kent, nên bất kỳ ai soạn lời tử tế cho giai điệu đó, bằng bất kỳ thứ tiếng nào, với bất kỳ nội dung nào, cũng sẽ bị nó ép phải viết ra một dạng hỏi-đáp.

Hiện tượng điệp khuôn strophic này chạy khắp kho Trường Kỳ: "Đêm đen..." mười một lần, "Thôi,..." ba lần, "Khi ta hai mươi" bốn lần, "Rồi mai đây" bốn lần, "Một ngày xa em" ba lần, "Tình yêu như" bảy lần. Mười chín bài hát, và gần như bài nào cũng cắm một lá cờ chữ ở đầu mỗi lần nhạc đề trở lại. Đó không phải thói quen văn chương — đó là bản năng của một đôi tai đã nghe ra rằng những chỗ ấy là cùng một chỗ.


7. Cơn Mưa Trong Tai Trường Kỳ

Còn một quan sát nữa, riêng của kho tư liệu này, đáng được một chương ngắn.

Đếm thử: "Tình Buồn Đêm Mưa" — mưa (có sẵn trong nguyên tác). "Thương Nhớ Trong Mưa" — mưa (nguyên tác không có mưa). "Bài Luân Vũ Mùa Mưa" — nguyên một mùa mưa (nguyên tác là một phòng khiêu vũ, không có mưa). "Rồi Mai Đây" — "Ngày xa nhau mưa buồn giăng mau" (nguyên tác không có mưa). "Tình Yêu Vút Cánh" — "Ngoài kia trời mưa giăng mắc... Tiếng mưa rơi" (dãy Andes của nguyên tác không có mưa). Năm bài mưa, bốn cơn trong số đó do Trường Kỳ tự đem vào.

Người ta có thể bảo: Sài Gòn lắm mưa, người viết nào chẳng viết mưa. Nhưng hãy để ý mưa của ông rơi vào những bài nào: toàn những giai điệu chậm, buồn, xây trên các dạng nhạc đề đi xuống hoặc lặp đều nhỏ giọt — chứ không rơi vào "Yêu Nhau Đi" hay "Tình Yêu Trong Đời," những bài có nhạc đề hăm hở, sáng. Mưa, trong tiếng Việt của Trường Kỳ, là cách gọi tên một họ hình dáng giai điệu: cái gì rơi từng giọt, lặp đều đều, và trĩu xuống, thì thành mưa. Cũng như thế, "Điệu Buồn" (từ "Tennessee Waltz") vứt hết câu chuyện mất người yêu giữa đêm khiêu vũ của nguyên tác, để chỉ còn lại... chính âm nhạc: "Nghìn âm thanh cũ, buồn như mưa lũ / Đàn buông lên tiếng tơ trùng," và câu định nghĩa hay nhất kho: "Buồn không duyên cớ thế thôi / Biết nhớ nhung chi bây giờ." Một nỗi buồn không có cốt truyện, không có duyên cớ — tức là nỗi buồn của riêng giai điệu, được lời ca chỉ thẳng vào mà gọi tên. Trong lúc "Việt Hóa tự do," Trường Kỳ đã vô tình viết ra tuyên ngôn của nhạc tuyệt đối: khi vứt hết nội dung vay mượn đi, cái còn lại để mô tả chỉ là hình dáng của chính nhạc đề — và hình dáng ấy, hóa ra, đã đủ là một nội dung.

Cũng phải ghi nhận chỗ nhạc đề kháng cự người soạn lời. "Sealed With a Kiss" là giai điệu khắc khoải về một mùa hè xa cách; Trường Kỳ thử mặc cho nó một chiếc áo vui — "Ngồi kề bên nhau cất tiếng ca, say tình chan hòa" — nhưng đến giữa bài, bóng chia ly của giai điệu vẫn lách được vào lời: "Rồi sẽ đến lúc ta cùng chia tay / Yêu nhau đi, không buồn không tiếc!" Chiếc áo may khéo đến đâu cũng phải may theo dáng người mặc. Người soạn lời tự do nhất Sài Gòn đổi được tên bài, đổi được câu chuyện, nhưng không đổi được cái khí hậu mà quãng và tiết tấu của nhạc đề đã định sẵn.


8. Phép Thử Tiếng Việt, Lần Thứ Hai

Bài trước đã lập luận: vì tiếng Việt có sáu thanh, mỗi thanh một đường cao độ, người soạn lời Việt không thể đặt chữ bừa lên nốt — anh ta buộc phải nghe ra từng quãng, từng nhịp của giai điệu, tức là buộc phải làm đúng công việc phân tích nhạc đề mà Schoenberg dạy trong Chương III của cuốn Fundamentals. Kho Trường Kỳ không những xác nhận điều đó — nó còn cho ta nghe điều đó được phát biểu bởi chính người trong cuộc, bằng đúng thứ ngôn ngữ của người trong cuộc. Trường Kỳ viết về hình thức dịch sát nghĩa: khó nhất, "bởi tính cách độc âm của tiếng Việt Nam với sự gò bó trong những dấu bằng trắc để phù hợp với những 'notes' nhạc trầm bổng." "Dấu bằng trắc phù hợp với notes nhạc trầm bổng" — đó là mô tả của một người hành nghề, năm 1970, về đúng cái ràng buộc thanh điệu-giai điệu mà bài trước gọi là "phép thử tiếng Việt." Ông biết rõ cái ràng buộc ấy; ông chỉ chọn giải nó theo cách khác Leaqua: cô giữ nội dung và đánh vật với từng chữ, ông thả nội dung ra để chữ được tự do bay theo giai điệu.

Và chính vì thế, hai kho tư liệu bổ sung cho nhau như hai nửa của một chứng minh. Tập Leaqua chứng minh: thay lời, giữ nghĩa — bài hát sống. Kho Trường Kỳ chứng minh: thay cả lời lẫn nghĩa — bài hát vẫn sống, thậm chí sống đến mức người nghe tưởng nó sinh ra ở Việt Nam. Biến số bị loại bỏ dần qua hai thí nghiệm, và cái bất biến lộ ra mỗi lúc một rõ: không phải chữ, không phải nghĩa, không phải tiếng gốc, không phải cả nội dung cảm xúc cụ thể — chỉ còn quãng và tiết tấu của cái mầm nhạc, cùng cách nó lặp lại và biến đổi. Đúng chỗ Schoenberg đã chỉ, từ năm 1948, cho những học trò chưa từng nghe nói đến nhạc trẻ Sài Gòn.


9. Kết Luận: Chiếc Áo Và Người Thợ May

Học Trò viết rằng Trường Kỳ "đã may lại những chiếc áo vừa vặn hơn, xinh xắn hơn cho giai điệu." Sau tám chương trên, ta có thể nói chính xác người thợ may ấy đã đo những gì: ông đo chỗ nhạc đề bắt đầu (và cắm điệp ngữ vào đó), đo chỗ nó lặp lại (và cho lời lặp theo, hoặc cố tình cho lời tiến tới trong khi nhạc đứng yên), đo chỗ nó vươn lên cao trào (và để dành hình ảnh sét đánh, trời thiêu cho đúng chỗ ấy), đo chỗ nó tan ra (và ngừng viết chữ, chỉ ghi "u... u..." hay "la là la" có bỏ dấu). Không một phép đo nào trong số đó cần đến lời ca gốc. Tất cả đều đo trên nhạc.

"Việt Hóa tự do," cái tên nghe như một lời thú nhận dễ dãi, hóa ra là hình thức phân tích âm nhạc trung thực nhất: nó thừa nhận thẳng thắn rằng trong một bài hát có một phần thay được và một phần không thay được, rồi thay hết phần thay được đi — để phần không thay được hiện ra nguyên hình. Phần đó, Schoenberg gọi là nhạc đề. Trường Kỳ gọi là "giai điệu của bài hát." Người nghe Sài Gòn thập niên 70 không gọi nó là gì cả — họ chỉ hát "Yêu nhau đi, đời có nghĩa chi""Trời lạnh giá bước chân buồn bã" suốt nửa thế kỷ, qua chiến tranh, qua ly tán, qua những đổi thay còn lớn hơn mọi bản dịch. Nhạc đề vẫn giữ vững. Nó luôn giữ vững. Đến đây thì ta đã có hai kho tư liệu, năm mươi bảy bài hát, và hơn nửa thế kỷ để tin vào điều đó.


Bảng Tra Nhanh: Ý Tưởng → Bằng Chứng Trong Kho Trường Kỳ

Ý tưởng của Schoenberg Ví dụ rõ nhất Ở đâu
Nhạc đề mang thể mệnh lệnh trong quãng và tiết tấu Yêu Nhau Đi (Bésame Mucho) — "Yêu nhau đi" / "Trao nhau đi" ch. 1
Nhạc đề của phần đệm (tiếng mưa giả trên phím đàn) Tình Buồn Đêm Mưa (Rhythm of the Rain) — "rơi rơi" ch. 1
Nhạc đề ám ảnh, lặp không ngừng Đêm Đen (La Nuit) — 11 dòng mở bằng "Đêm đen" ch. 1
Lặp y nguyên giải phóng lời ca Tiễn Em Lần Cuối (Five Hundred Miles) — đám tang trên nền nhạc lặp ch. 2
Câu vọng / bè đáp Một Ngày Xa Em (Never My Love) — "Tràn muôn tiếc nhớ" ×2 ch. 2
Chuỗi nhạc đề láy Khi Ta Hai Mươi (All I Have to Do Is Dream) — "nhớ mãi nhớ mãi… hai mươi hai mươi" ch. 2
Mô tiến ↔ điệp ngữ đầu câu Rồi Tình Yêu Sẽ Đến (Too Young) — "Tình yêu như" ×7 ch. 3
Mở-đóng bằng cùng dạng nhạc đề Rồi Mai Đây (Lo Mucho Que Te Quiero) ch. 3
Tiếng lấy đà đơn âm Như Một Giấc Mơ (Release Me) — "Thôi," đối lại "Please" ch. 3
Làn sóng, cao trào Kiếp Phiêu Bồng (Unchained Melody); Tình Trong Thoáng Giây (I Left My Heart in San Francisco) ch. 4
Đoạn tan dần, vocalise giữ nguyên Tình Yêu Vút Cánh (El Cóndor Pasa) — "u… u…"; Bài Luân Vũ Mùa Mưa (The Last Waltz) — "La là la lá" có bỏ dấu ch. 5
Nhạc đề tự đứng không cần lời (phép thử ngược) Tình Yêu Mờ Khuất (Love Is Blue, quen qua bản hòa tấu Mauriat) ch. 5
Đoạn hỏi-đáp tái lập qua hai người soạn lời Thương Nhớ Trong Mưa đối chiếu Ngày Cuối Cùng Của Thế Giới (Leaqua) — cùng The End of the World ch. 6
Điệp khuôn strophic đánh dấu nhạc đề trở lại Đêm Đen, Như Một Giấc Mơ, Khi Ta Hai Mươi, Rồi Mai Đây, Một Ngày Xa Em ch. 6
Hình ảnh dò theo họ hình dáng giai điệu Năm bài mưa (bốn cơn mưa tự đem vào) ch. 7
Nhạc tuyệt đối — nỗi buồn không duyên cớ Điệu Buồn (Tennessee Waltz) ch. 7
Khí hậu của nhạc đề kháng cự nội dung Tình Yêu Trong Đời (Sealed With a Kiss) — "Rồi sẽ đến lúc ta cùng chia tay" ch. 7
Ràng buộc thanh điệu-giai điệu, do người trong nghề phát biểu Trường Kỳ, Một Thời Nhạc Trẻ, trang 361 — "dấu bằng trắc… notes nhạc trầm bổng" ch. 8

Nguồn Tài Liệu

  • Học Trò, "Những bài nhạc ngoại quốc lời Việt của Trường Kỳ" (blog, tháng 3, 2011) — toàn bộ lời Việt trích dẫn trong bài, cùng các đoạn trích hồi ký Một Thời Nhạc Trẻ của Trường Kỳ (2002, trang 360–362) về ba hình thức Việt Hóa và căn phòng 22 Khách sạn Bồng Lai. Danh mục mười chín bài đã được lập thành tệp truong_ky_loi_viet_songbook.md.
  • "Nhạc Đề Sống Sót Qua Bản Dịch Lời: Bí Kíp Của Schoenberg Và Hai Mươi Lăm Bài Hát Trong Tập Nhạc Leaqua" — bài thứ ba trong loạt, nơi phép thử này chạy lần đầu, và là nguồn của bản "Ngày Cuối Cùng Của Thế Giới" dùng để đối chiếu trong chương 6.
  • Arnold Schoenberg, Fundamentals of Musical Composition (Gerald Strang & Leonard Stein biên tập, 1967) — các khái niệm nhạc đề, lặp y nguyên, biến tấu dần, câu nhạc, đoạn hỏi-đáp, làn sóng giai điệu, đoạn tan dần, như đã tóm tắt trong bài đầu của loạt.
  • Mười chín bài gốc được nhắc tới: Lo Mucho Que Te Quiero (René & René, 1968), La Nuit (Adamo, 1964), Tennessee Waltz (Stewart/King, 1948), Unchained Melody (North/Zaret, 1955), Never My Love (Addrisi Brothers; The Association, 1967), I Started a Joke (Bee Gees, 1968), Release Me (Miller/Yount; Humperdinck, 1967), Five Hundred Miles (Hedy West, 1961), Rhythm of the Rain (The Cascades, 1962), I Left My Heart in San Francisco (Cory/Cross; Bennett, 1962), Love Is Blue (Popp/Cour, 1967; hòa tấu Mauriat, 1968), Too Young (Lippman/Dee; Cole, 1951), Sealed With a Kiss (Geld/Udell; Hyland, 1962), El Cóndor Pasa (Robles, 1913; Simon & Garfunkel, 1970), Bésame Mucho (Velázquez, 1940), The End of the World (Kent/Dee; Skeeter Davis, 1962), The Last Waltz (Reed/Mason; Humperdinck, 1967), All I Have to Do Is Dream (Boudleaux Bryant; Everly Brothers, 1958), và Mùa Tình Yêu (bài gốc không được ghi trong nguồn).

Bài do Claude (Fable 5) viết theo đặt bài và hiệu đính của Học Trò, tiếp nối bài thứ ba trong loạt.

Trường Kỳ: "Vua Nhạc Trẻ" Và Người Chép Sử Của Một Thời Sài Gòn Sôi Động

Tác giả: Claude Sonnet.

Người viết prompts và chỉnh sửa: Học Trò.


Từ cây đàn accordion ở trường Lạc Hồng đến những đại nhạc hội Taberd rực lửa, từ bút danh Johnny Kỳ trên báo Kịch Ảnh đến 384 trang hồi ký "Một Thời Nhạc Trẻ" viết nơi đất khách — chân dung người đàn ông được cả một thế hệ gọi là vua nhạc trẻ và lãnh tụ hippy Sài Gòn.

Tóm tắt

Trường Kỳ (1946–2009) là một trong những người tiên phong khai sinh và dẫn dắt phong trào nhạc trẻ Sài Gòn trước năm 1975, đồng thời là nhà báo, nhà văn và sau này là nhà biên khảo về tân nhạc Việt Nam có uy tín bậc nhất ở hải ngoại. Không chơi một nhạc cụ nào ở trình độ chuyên nghiệp, ông vẫn được cùng với Tùng Giang và Nam Lộc mệnh danh là "vua nhạc trẻ" nhờ tài tổ chức: từ những đại nhạc hội Taberd rầm rộ đến phong trào Việt hóa nhạc trẻ đầu thập niên 1970. Sau 1975, ông vượt biên, định cư tại Montreal, Canada, và dành phần đời còn lại để viết — hàng nghìn bài báo, một cuốn tiểu thuyết được dựng thành phim, và cuốn hồi ký "Một Thời Nhạc Trẻ" (2002) trở thành tài liệu tham khảo quý giá về lịch sử nhạc trẻ Sài Gòn. Ông qua đời đột ngột ngày 22 tháng 3 năm 2009 tại vùng Toronto, Canada.

Nguồn ảnh: https://www.beemusic.vn/2022/09/cuoc-oi-va-su-nghiep-cua-truong-ky-ong.html

Thân thế và học vấn

Trường Kỳ tên đầy đủ là Vũ Trường Kỳ (một số nguồn ghi thêm tên thánh Joseph — Joseph Vũ Trường Kỳ), sinh ngày 29 tháng 3 năm 1946 tại Hà Nội, con của ông Vũ Ngọc Trân và bà Phạm Thị Trọng Yêm. Cái tên "Trường Kỳ" do một người bác — cũng là tác giả sách giáo khoa — đặt cho, lấy cảm hứng từ cụm từ "kháng chiến trường kỳ" thịnh hành thời bấy giờ.

Cha mẹ ông chia tay khi ông còn rất nhỏ, và ông được ông bà nội nuôi dưỡng tại làng Đồng Nghĩa, tỉnh Nam Định, trong khoảng sáu, bảy năm đầu đời trước khi trở lại Hà Nội. Tại đây ông theo học trường Puginier cho đến năm 1954. Sau Hiệp định Genève, gia đình ông di cư vào Nam. Ông tiếp tục học tại trường Aurore (1956) rồi trường Lasan Taberd, đỗ bằng Trung học đệ nhất cấp (Brevet) năm 1963, sau đó học tiếp bậc Tú tài và ghi danh vào trường Luật. Vì bị cận thị nặng, ông được miễn quân dịch.

Từ cây đàn accordion đến những đại nhạc hội Taberd

Niềm say mê âm nhạc của Trường Kỳ khởi nguồn từ chiếc máy hát của nhà chủ trọ và chương trình "Tuyển lựa ca sĩ" trên đài phát thanh Sài Gòn. Ông theo học đàn accordion với nhạc sĩ Vũ Lung và lần đầu biểu diễn trước công chúng tại trường Lạc Hồng, cùng thời với giọng ca nhí Phương Lan (tên thật Võ Thị Nhi). Khi quân đội Mỹ đổ vào miền Nam năm 1965, ông tự học thêm tiếng Anh qua tiếp xúc hằng ngày.

Nhưng đóng góp lớn nhất của Trường Kỳ cho nền âm nhạc miền Nam không nằm ở cây đàn, mà ở tài tổ chức. Từ năm 1964, ông cùng Jo Marcel, Tùng Giang và Nam Lộc đứng ra dàn dựng hàng loạt đại nhạc hội quy mô lớn tại Sài Gòn, nổi bật nhất là chuỗi Đại Nhạc Hội Nhạc Trẻ tại trường Lasan Taberd, tổ chức đều đặn hằng năm từ 1964 đến 1973 (trừ năm 1968). Đêm đại hội ngày 28 tháng 11 năm 1965 — đúng ngày lễ Thánh Cecilia, thánh bổn mạng ngành âm nhạc — quy tụ kỷ lục 17 ban nhạc trên tổng số 40 ban đăng ký tham dự, trong đó có The Black Caps, The Blue Stars và Les Vampires. Sau đó còn có đại nhạc hội nhạc trẻ quốc tế ngoài trời tại sân vận động Hoa Lư (1971) và các đại hội nhạc trẻ tại Thảo Cầm Viên (1971–1974).

Để duy trì sân chơi cho giới trẻ vào những thời điểm không có đại nhạc hội lớn, từ năm 1967 Trường Kỳ còn tổ chức đều đặn hằng tuần các chương trình "Teen Á-Gô-Gô" rồi "Hippies Á-Gô-Gô" tại các vũ trường Sài Gòn. Cũng chính ông là người đề nghị dùng cụm từ "nhạc trẻ" để thay cho cách gọi "nhạc kích động" vốn mang hàm ý tiêu cực lúc bấy giờ — cái tên "nhạc trẻ" gắn liền với ông từ đó.

"Vua Nhạc Trẻ", "Lãnh Tụ Hippy" — tên gọi của một thời

Nhờ những đại nhạc hội và chương trình hằng tuần kể trên, Trường Kỳ được giới trẻ Sài Gòn phong tặng hai biệt danh gắn liền với tên tuổi ông suốt đời: "Vua Nhạc Trẻ" và "Lãnh Tụ Hippy". Điều đáng nói là ông có được những danh xưng ấy không phải nhờ tài đàn hát, mà nhờ khả năng kết nối nghệ sĩ, tổ chức sự kiện và cảm nhận đúng thị hiếu của một thế hệ thanh niên đô thị đang khao khát một thứ âm nhạc "của riêng mình" giữa những năm tháng chiến tranh.

Phong trào Việt hóa nhạc trẻ và "Tình Ca Nhạc Trẻ"

Khoảng năm 1972, Trường Kỳ đứng ra mời một nhóm nhạc sĩ — Nam Lộc, Vũ Xuân Hùng, Nguyễn Duy Biên, Tùng Giang, Kỳ Phát — họp bàn tròn để thảo luận việc "Việt hóa nhạc trẻ", tức đặt lời Việt cho các ca khúc Âu Mỹ thịnh hành, với sự ủng hộ của nhạc sĩ Phạm Duy. Từ sáng kiến này hình thành "phong trào Việt hóa nhạc trẻ", một trong những hiện tượng âm nhạc đặc trưng nhất của Sài Gòn đầu thập niên 1970.

Trong hai năm 1972–1973, Trường Kỳ cho ra đời bảy cuộn băng "Tình Ca Nhạc Trẻ" — tập 1 do một mình ông thực hiện, từ tập 2 trở đi có sự cộng tác của Phạm Duy, Lê Hựu Hà, Nguyễn Trung Cang. Qua các tuyển tập này, hàng loạt ca khúc ngoại quốc được đặt lời Việt và trở nên quen thuộc với khán giả miền Nam qua giọng hát Elvis Phương, Duy Quang, Thanh Lan… Bản thân Trường Kỳ cũng đứng tên sáng tác và viết lời Việt cho một số ca khúc, trong đó có "Yêu Nhau Đi" (Việt hóa từ "Bésame Mucho" của Consuelo Velázquez), cùng với "Biết Đến Thuở Nào" (viết chung với Tùng Giang), "Khi Ta Hai Mươi", "Rồi Mai Đây" và "Như Một Giấc Mơ".

Xem thêm: https://hoctroviet.blogspot.com/2011/03/nhung-bai-nhac-ngoai-quoc-loi-viet-cua.html

Nhà báo, nhà văn: Johnny Kỳ và những cuốn phóng sự một thời

Song song với hoạt động âm nhạc, Trường Kỳ cầm bút từ đầu thập niên 1960 dưới bút hiệu Johnny Kỳ, viết bài cho các báo Kịch Ảnh (từ 1964), Màn Ảnh, phụ trách trang nhạc trẻ trên nhật báo Sống của Chu Tử, và cộng tác với Tinh Hoa, Chính Luận, Tiền Tuyến, Thứ Tư. Ông từng tự ra một tờ báo riêng mang tên Nhạc Trẻ nhưng chỉ phát hành được một số vì chi phí sản xuất quá cao.

Ông cũng là tác giả của nhiều phóng sự và tiểu thuyết phóng sự ăn khách trước 1975: "Mặt Trái Của Nữ Sinh Sài Gòn" (1968), "36 Kiểu Cua Đào" (1969, đăng nhiều kỳ trên báo Thứ Tư) và "Tuổi Choai Choai" (1971–1972). Cuốn "Tuổi Choai Choai" sau đó được Jo Marcel dựng thành phim màu "Vết Chân Hoang" với sự cộng tác của chính Trường Kỳ và Nam Lộc; ông còn tham gia thực hiện một cuốn phim tài liệu về đời sống âm nhạc giới trẻ Sài Gòn mang tên "Thế Giới Nhạc Trẻ".

Đời tư trước 1975

Ngày 26 tháng 10 năm 1973, Trường Kỳ kết hôn với bà Tô Thị Thu Huyền — người vợ duy nhất, gắn bó với ông từ đó cho đến cuối đời. Con gái duy nhất của hai người, Vũ Ngọc Tô Uyên, chào đời ngày 31 tháng 3 năm 1975, chỉ ít ngày trước khi Sài Gòn thất thủ.

Vượt biên và những năm tháng lưu vong

Sau biến cố 1975, gia đình Trường Kỳ tìm đường rời khỏi Việt Nam. Năm 1979, ông vượt biên bằng thuyền cùng 47 người khác; sau mười hai ngày lênh đênh và trải qua ba cơn bão, con thuyền được một tàu buôn của Scotland cứu vớt gần Tokyo. Ông sống hơn một năm tại Omiya, Nhật Bản, vừa chờ định cư vừa dạy tiếng Anh và tiếng Pháp. Đến tháng 11 năm 1980, ông đặt chân đến Montreal, Canada; phải đến năm 1983 gia đình ông mới đoàn tụ đầy đủ.

Ngòi bút hải ngoại: từ "Chào" đến "Một Thời Nhạc Trẻ"

Tại hải ngoại, Trường Kỳ tiếp tục sống bằng ngòi bút. Ông cộng tác với hàng loạt tờ báo Việt ngữ khắp thế giới — Thời Báo (Toronto), Thẩm Mỹ, Nghệ Thuật (Montreal) và nhiều tạp chí tại Hoa Kỳ — viết về nghệ sĩ, du lịch và ẩm thực. Năm 1982, ông cùng Tùng Giang sáng lập tạp chí Chào. Trong nhiều năm, ông là cây bút kỳ cựu của tuần báo TiVi Tuần San, để lại khoảng một nghìn bài viết; bài cuối cùng của ông, viết về ca sĩ Chế Linh, đăng báo ngay trước khi ông qua đời.

Ông cũng biên soạn bộ "Tuyển Tập Nghệ Sĩ" — series sách ghi lại chân dung và tiểu sử các ca nhạc sĩ Việt Nam ở hải ngoại, xuất bản nhiều tập trong khoảng 1995–2007 — và trong những năm cuối đời cộng tác với các đài phát thanh Việt ngữ như VOA (Đài Tiếng Nói Hoa Kỳ, phụ trách mục "Nghệ sĩ và đời sống"), SBS và VOVN.

Tác phẩm quan trọng nhất trong giai đoạn hải ngoại — và có lẽ là di sản lớn nhất của ông — là cuốn hồi ký "Một Thời Nhạc Trẻ", xuất bản năm 2002, dày 384 trang, có minh họa bằng hình ảnh tư liệu. Sách chia làm bốn chương, kể lại tuần tự thời niên thiếu vui tươi của tác giả, quá trình hình thành phong trào nhạc trẻ Sài Gòn, những ngày sôi động của phong trào hippy, và phần hồi ức riêng mang màu sắc cá nhân của ông. Cuốn sách không chỉ là chuyện đời một người, mà còn ghi lại tên tuổi và bước khởi đầu của rất nhiều nghệ sĩ nổi tiếng thời 1960–1970, từ Thanh Lan, Tuấn Ngọc, Đức Huy đến Duy Quang.

Những năm cuối đời và cái chết đột ngột

Ngày 22 tháng 3 năm 2009, Trường Kỳ đến vùng Toronto (cụ thể là Mississauga, Ontario) để dự buổi ra mắt album của ca sĩ Tường Vi. Theo lời kể của một người có mặt, sáng hôm đó ông đã có dấu hiệu mệt mỏi, nôn ói và đau lưng; ông mất ý thức trong lúc được đưa đi cấp cứu bằng xe cứu thương và qua đời khoảng hai giờ sau khi triệu chứng đầu tiên xuất hiện, hưởng dương 62 tuổi (một số nguồn ghi 63 tuổi theo cách tính tuổi ta). Ông vốn có tiền sử bệnh tiểu đường. Chỉ ít lâu trước đó, ông vừa từ Việt Nam trở về sau chuyến thăm mẹ vợ đang lâm bệnh, và dự định viết về chuyến đi này cho báo. Thi hài ông sau đó được đưa về Montreal, nơi vợ và con gái ông sinh sống.

Di sản

Trường Kỳ ra đi để lại một khoảng trống trong làng báo và làng nhạc hải ngoại — nhiều đồng nghiệp gọi ông là "một người anh coi như bậc thầy". Di sản của ông trải rộng trên nhiều mặt: người đặt tên và một trong những người khai sinh phong trào nhạc trẻ Sài Gòn; người tiên phong trong phong trào Việt hóa nhạc trẻ đầu thập niên 1970; tác giả của hàng loạt phóng sự, tiểu thuyết và khoảng một nghìn bài báo; và trên hết, người chép sử bằng ký ức của chính mình qua "Một Thời Nhạc Trẻ" và bộ "Tuyển Tập Nghệ Sĩ" — những tư liệu vẫn còn được các nhà nghiên cứu âm nhạc Việt Nam tham khảo cho đến ngày nay.


Lưu ý: một vài chi tiết nhỏ (nơi mất — Toronto hay Mississauga thuộc vùng Toronto; tuổi hưởng thọ 62 hay 63) có sự chênh lệch nhẹ giữa các nguồn, có thể do cách tính tuổi ta/tuổi tây hoặc cách gọi vùng đô thị Toronto. Bài viết chọn theo dữ liệu nhất quán nhất giữa nhiều nguồn.

7.09.2026

Nhạc Đề Sáng Tác Ra Lời: Bí Kíp Của Schoenberg Và Trăm Bài Tình Ca Một Đời Người Của Phạm Duy

Tác giả: Claude Faber.

Người viết prompts và chỉnh sửa: Học Trò.


Bài này là bài thứ tư trong loạt bài về Schoenberg và nhạc phổ thông (hai bài đầu không đăng trên blog). Bài đầu, "Schoenberg Nói Về Nhạc Đề — Ghi Chú Và Một Kế Hoạch Viết Nhạc," tóm tắt những chương đầu cuốn Fundamentals of Musical Composition của Arnold Schoenberg thành các ghi chú dễ dùng. Bài thứ hai đem bộ công cụ đó ra thử với bốn bài nhạc phổ thông nổi tiếng. Bài thứ ba, "Nhạc Đề Sống Sót Qua Bản Dịch Lời," thử nó với hai mươi lăm bài trong tập nhạc Leaqua — và thấy rằng cái làm nên một bài hát nằm ở nhạc đề, chứ không nằm ở lời ca. Bài này chạy ngược lại thí nghiệm đó, qua một kho tư liệu duy nhất: 100 Tình Khúc Của Một Đời Người — trăm bài hát của Phạm Duy (1921–2013), người nhạc sĩ lớn nhất của nền tân nhạc Việt Nam. Mọi câu lời trích dưới đây đều lấy từ chính tập nhạc đó; mọi nhận định về cách bản nhạc vang lên đều dựa vào những bài phân tích có ghi nguồn ở cuối bài, chủ yếu là bài viết năm 1965 của Trần Văn Khê trên tạp chí Bách Khoa và những bài viết riêng của dự án nghiên cứu Phạm Duy.


Đôi Lời Về Bài Này

Bài Leaqua khép lại trước một cánh cửa mà nó không bước qua được. Nó cho thấy: khi một người soạn lời ở Sài Gòn thay hết lời của ba mươi tám bài hát Tây phương, các bài hát vẫn sống — bằng chứng cho thấy cái làm nên bản sắc một bài hát nằm ở tầng mà Schoenberg gọi là nhạc đề, không nằm ở lời ca. Nhưng thí nghiệm đó chỉ chạy một chiều: giai điệu có trước, lời đặt vào sau. Bài này bước qua cánh cửa đó bằng một kho tư liệu bù khuyết vừa khít: trăm bài hát của một người, viết bằng một ngôn ngữ, trải dài nửa thế kỷ — một nhạc sĩ mà với ông, lời và nhạc đề chưa bao giờ là hai thứ tách rời.

Ba phát hiện sẽ dẫn dắt phần sau.

Trang web phamduy2010 xưa do Học Trò designed và là webmaster,
nay đã ngưng hoạt động. Hình minh họa.

Thứ nhất, kho tư liệu này cho thấy cấu trúc của Schoenberg được lắp ráp bằng tay: hơn một phần tư trong trăm bài hát này là nhạc phổ thơ, và chính trang lời in ra cho thấy rõ ràng Phạm Duy lặp câu, vọng lại đuôi câu, cắt một bài thơ liền mạch thành từng tế bào lặp đi lặp lại — tự tay chế ra cái "hát lên rồi lặp lại ngay" từ những bài thơ vốn dĩ không có sẵn điều đó. Ở tập Leaqua, những gạch nối và ghi chú "lên tông" là sản phẩm của việc phân tích nhạc đề một cách bất đắc dĩ; còn những trang lời của Phạm Duy là sản phẩm của việc chế tạo nhạc đề.

Thứ hai, nền nếp dân ca Việt Nam hóa ra đã định chế hóa sẵn phân nửa bộ công cụ của Schoenberg từ trước khi Schoenberg viết nó ra: bài hát đố là một hình thức sinh hoạt cộng đồng đúng nghĩa đoạn hỏi-đáp, tiếng "hò" là một phép tan dần có sẵn, câu ca dao lục bát là một nhạc đề mà cả nước đã thuộc lòng — chính là điều mà lý tưởng thế kỷ 18 mà Schoenberg trích dẫn mong muốn: một thứ nhạc mang "một cái gì đó mà cả thế giới đã biết từ trước."

Thứ ba, kho tư liệu này chứa có lẽ là bài hát mang tinh thần Schoenberg nhất từng được viết ra: "Nghìn Trùng Xa Cách," toàn bộ lời ca của nó — trả hết cho người — là một đoạn tan dần tự kể chuyện về chính nó, một bài hát nói về việc trả xong mọi món nợ, được xây dựng như chính hành động trả xong "món nợ" của nhạc đề.


0. Mở Đầu: Một Người, Một Ngôn Ngữ, Mũi Tên Quay Ngược

Tập nhạc Leaqua là một kho tư liệu được chọn bằng tình yêu: ba mươi tám bài hát mà một người soạn lời nghe hoài không dứt ra được. 100 Tình Khúc Của Một Đời Người là một kho tư liệu được chọn bằng cả một đời người. Học Trò là người soạn ra 100 bài này năm 2009. Trăm bài hát trong đó trải dài suốt sự nghiệp Phạm Duy: những bài hát làng quê thời kháng chiến cuối thập niên 1940 ("Nhớ Người Ra Đi," "Quê Nghèo," "Nương Chiều," "Gánh Lúa," "Về Miền Trung"), những bài hát quê hương lớn đầu thập niên 1950 ("Tình Ca," "Tình Hoài Hương," "Thuyền Viễn Xứ," "Ngày Trở Về"), những bài tình ca và bài phổ thơ thời Sài Gòn thập niên 1960 đầu 1970 ("Nghìn Trùng Xa Cách," "Ngày Xưa Hoàng Thị," "Kỷ Vật Cho Em," "Trả Lại Em Yêu," "Mùa Thu Chết"), và những bài suy niệm cuối đời nơi đất khách ("Hẹn Em Năm 2000," "Nắng Chiều Rực Rỡ," "Nghìn Thu"). Một người viết tất cả, bằng một ngôn ngữ, trong khoảng năm mươi năm.

Chính cái sự "cùng một người viết" đó khiến kho tư liệu này trở thành phòng thí nghiệm đúng chỗ cho câu hỏi của bài này. Bài trước đã chứng minh: nhạc đề của một bài hát sống sót qua việc thay hết lời ca — Leaqua lột hết lời cũ, và các bài hát vẫn còn là chính chúng. Nhưng thí nghiệm đó chưa đụng tới câu hỏi sâu hơn: vậy nhạc đề từ đâu mà ra? Một kho tư liệu của mười hai đội ngũ viết lời khác nhau không trả lời được câu đó; câu trả lời sẽ là mười hai tiểu sử khác nhau. Một kho tư liệu của một nhạc sĩ duy nhất thì trả lời được — nhất là nhạc sĩ này, vì hai lý do.

Lý do thứ nhất thuộc về ngôn ngữ. Tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu: mỗi tiếng mang một trong sáu thanh, mỗi thanh là một đường cao độ — bằng phẳng, đổ xuống, vút lên, trũng rồi lên lại. Bài Leaqua đã cho thấy điều này có ý nghĩa gì với người đặt lời: cô không thể đặt chữ vào một giai điệu mà không dò theo đúng hình dáng của giai điệu ấy. Nhưng chạy mũi tên theo chiều ngược lại thì hệ quả còn lạ và đẹp hơn nữa: một câu tiếng Việt vốn dĩ đã là một giai điệu phôi thai. Một câu thơ tiếng Việt, đọc lên thành tiếng, đã có sẵn một đường nét — một chuỗi lên xuống nhất định, do chính các thanh điệu của nó quy định. Người nhạc sĩ phổ câu thơ ấy không bịa ra một hình dáng từ hư không; ông phát triển một hình dáng mà ngôn ngữ đã gửi sẵn vào đó. Khi Phạm Duy phổ thơ — và hai mươi sáu trong trăm bài này là phổ thơ của những nhà thơ có tên tuổi, từ Hữu Loan, Huy Cận, đến Phạm Thiên Thư, Nguyễn Tất Nhiên, Cung Trầm Tưởng, và cả Apollinaire, Verlaine qua bản dịch — ông đang đọc những tấm bản đồ đường nét có sẵn và soạn nhạc triển khai chúng ra. Nhạc đề của Schoenberg — sự hòa quyện giữa quãng và tiết tấu — hóa ra chính là thứ mà một ngôn ngữ có thanh điệu tự động sinh ra mỗi khi có người viết một câu thơ.

Lý do thứ hai thuộc về tiểu sử, và chính tài liệu đi kèm kho tư liệu này ghi lại rất rõ. Đầu năm 1955, Phạm Duy sang Paris học nhạc; nhà dân tộc nhạc học Trần Văn Khê kể lại rằng mỗi thứ Ba, hai người cùng đi nghe giảng của Giáo sư Chailley về nghiên cứu âm nhạc, và Phạm Duy thường đến sớm để hát những giai điệu dân ca, những phác thảo của mình vào máy ghi âm của ông Khê. Đây không phải là một người tự nhiên viết ra những điều giống lý thuyết một cách tình cờ. Đây là một nhạc sĩ đang hành nghề, từng ngồi trong giảng đường nhạc học thuộc quỹ đạo Sorbonne — một người biết rõ, bằng cả tiếng Pháp lẫn tiếng Việt, thế nào là một điệu thức, một hệ thống, một biến tấu. Khi những bài hát của ông cư xử giống hệt như trong Fundamentals of Musical Composition, đó là vì cùng một nền sư phạm châu Âu đứng sau cả hai — chỉ khác là, ở trường hợp ông, nó được rót vào một thế giới ngũ cung, có thanh điệu, và biến đổi tất cả những gì nó chạm tới.

Vậy nên mười hai chương của bài này soi theo mười chương của bài Leaqua — mầm nhạc, lặp y nguyên, biến tấu dần, câu nhạc và đoạn hỏi-đáp, nhạc đề của phần đệm, làn sóng, đoạn tan dần, ranh giới của lối hát strophic, sự tiết chế, và một phép thử cuối cùng — nhưng phép thử cuối cùng ở đây là chiều ngược lại của phép thử tiếng Việt đã khép bài trước. Ở đó câu hỏi là: lời có thể bị thay hết mà bài hát vẫn sống không? Ở đây câu hỏi là: lời có thể sinh ra bài hát không? Trăm bài tình ca của một đời người trả lời: có — và tự phơi bày cách chúng làm điều đó.

Một ghi chú thành thật về phương pháp, trước khi vào bằng chứng. Nguồn chính của bài này là văn bản in của tập nhạc — lời ca, mà cấu trúc lặp lại của nó nhìn thấy được ngay trên trang giấy, một cách khách quan. Chỗ nào một nhận định liên quan tới cách bản thân âm nhạc chuyển động — một lần đổi điệu thức, một tầm cao giai điệu, một cao trào — nó dựa vào những bài phân tích có ghi nguồn ở phần cuối, vì không nên khẳng định điều gì về âm thanh mà không có căn cứ. Một điều may mắn của kho tư liệu này là rất nhiều cấu trúc âm nhạc của nó nhìn thấy được ngay trong lời — và như chương 10 sẽ lập luận, chính sự nhìn thấy được đó tự nó đã là một phát hiện.


1. Cái Mầm Nhạc Ở Đầu Bài Hát

Nhạc đề căn bản của Schoenberg là một tế bào ngắn, có cá tính riêng, gồm quãng và tiết tấu, "được dùng theo cách nổi bật và gây ấn tượng ngay ở đầu bài," đơn giản trên ít nhất một mặt nào đó để tai người nghe còn dò theo được. Kho tư liệu Leaqua từng đưa ra sáu kiểu mầm nhạc từ sáu bài hát Tây phương. Kho tư liệu Phạm Duy đưa ra đúng bấy nhiêu kiểu đó — và thêm một kiểu mà phương Tây không có.

Trường hợp tối giản nhất là "Việt Nam! Việt Nam!", đoạn hợp xướng kết của trường ca Mẹ Việt Nam năm 1964. Mầm nhạc của nó chính là tên nước: hai tiếng, một tế bào, gieo ngay từ hai chữ đầu tiên và — như văn bản trong tập nhạc cho thấy — được hát lại hơn chục lần trước khi bài kết thúc. "Việt Nam Việt Nam nghe từ vào đời / Việt Nam hai câu nói bên vành nôi / Việt Nam nước tôi" — giống như đoạn mở đầu Giao Hưởng Số 5 của Beethoven, đặc điểm nhận dạng gần như chẳng có gì cả: một tiếng gọi hai nốt mà mỗi lần trở lại chính là cả bài hát. Lời ca còn tự tuyên bố công dụng của mầm nhạc bằng đúng ngôn ngữ của Schoenberg — nó là điều đầu tiên nghe được lúc chào đời (nghe từ vào đời) và điều cuối cùng nói ra lúc lìa đời (hai câu nói sau cùng khi lìa đời): một nhạc đề gieo lúc mở đầu và trả xong lúc kết thúc, ở quy mô của cả một đời người.

"Tình Ca" (1953), bài nổi tiếng nhất tập, mở ra bằng mầm nhạc giàu có nhất trong cả kho tư liệu: "Tôi yêu tiếng nước tôi từ khi mới ra đời, người ơi." Hai tế bào hòa vào nhau ở đây. Tế bào thứ nhất là lối khẳng định "Tôi yêu" sẽ mở đầu cả ba phiên khúc lớn của bài — yêu tiếng nói, yêu đất nước ("Tôi yêu đất nước tôi"), yêu con người ("Tôi yêu bác nông phu"): một mầm nhạc, ba lần nhắm về một đối tượng mới, cùng một cử chỉ mở đầu — đúng là điều Schoenberg gọi là "đổi vài nét, giữ lại những nét khác." Tế bào thứ nhì là một câu trích, không phải một câu soạn: "À à ơi! Tiếng ru muôn đời" — chính tiếng ru đưa nôi, hình vẽ hai nốt đung đưa mà bất kỳ người Việt nào cũng nghe trước mọi thứ âm nhạc khác. Một bài hát về tình yêu tiếng mẹ đẻ lấy làm mầm nhạc chính giai điệu đầu tiên mà tiếng mẹ đẻ trao cho bất kỳ ai. Không bài hát Tây phương nào trong kho Leaqua dám lấy một mầm nhạc nguyên sơ đến vậy.

"Ngày Xưa Hoàng Thị" (thơ Phạm Thiên Thư, phổ nhạc đầu thập niên 1970) là ví dụ thuần khiết nhất trong tập về cách xây dựng bằng tế bào. Bài thơ viết theo thể bốn chữ, và bản phổ nhạc lấy dòng đầu tiên làm mầm nhạc tiết tấu bốn chữ rồi xây cả bài hát thành một chuỗi những hình dạng biến đổi của nó:

Em tan trường về

Đường mưa nho nhỏ

Em tan trường về

Đường mưa nho nhỏ

Ôm nghiêng tập vở

Tóc dài tà áo vờn bay

Cô gái tan trường đi về; cậu con trai theo sau. Tế bào mở đầu được hát lên, lập tức hát lại (bản phổ nhân đôi cặp câu — chương 2 sẽ trở lại điều này), rồi mỗi câu trong bài đều là một hình dạng bốn chữ khác của tế bào đó, cho tới khi câu thứ sáu dài hơn xuất hiện như một lối thoát. Chính bài phân tích của dự án về bài hát này ghi nhận giai điệu lặp lại hình "Em tan trường về" "với những biến đổi nhỏ... để mỗi lần trở lại mang một sắc thái mới" — đúng là cái mà Schoenberg gọi tên: biến tấu dần dần. Và những lần trở lại quan trọng nhất của tế bào chính là những lần nó bị biến đổi: "Xưa tan trường về / Anh theo Ngọ về" — chỉ đổi một tiếng, Em thành Xưa, mà cả bài hát nghiêng hẳn từ một cảnh đang diễn ra sang một kỷ niệm. Một biến đổi tối thiểu trên nốt đầu tiên của mầm nhạc; một biến đổi tối đa trên ý nghĩa của nó.

"Giọt Mưa Trên Lá" cho thấy kiểu mầm-nhạc-biểu-tượng, kiểu mà "Vincent" từng đại diện trong kho Leaqua — nhưng ở đây được hệ thống hóa. Mỗi cặp câu trong bài đều mở bằng cùng năm chữ đầu: "Giọt mưa trên lá..." — theo sau mỗi lần là một vế hoàn tất mới: nước mắt người mẹ già trên xác lạnh con trai, tiếng khóc chào đời của trẻ sơ sinh, lời thì thầm của Phật trở về, tiếng nhận đóng đinh của Chúa. Đầu câu bất biến, thân câu xoay vòng, tám lần liên tiếp: một biểu tượng strophic chạy ở mật độ của một bài kinh cầu. Không bài hát nào trong kho tư liệu Tây phương lặp lại mầm nhạc của mình dồn dập đến vậy ngay trên câu chữ.

"Nương Chiều" (từ thời kháng chiến) góp vào kiểu mà phương Tây không có: mầm nhạc tiếng gọi. Tế bào của bài hát là một tiếng gọi — "Chiều ơi!" — tiếng "ơi" hô gọi của tiếng Việt, hát trên hình nốt đổ xuống đúng như người ta thật sự gọi ai đó vắt qua một cánh đồng. Mọi câu trong phiên khúc đều mở bằng nó ("Chiều ơi! Lúc chiều về rợp bóng nương khoai"), và bài hát khép lại bằng cách cho tiếng gọi ấy tan dần: "Chiều ới! Chiều ơi! Chiều ơi!" — tiếng gọi rỗng hết mọi thứ, chỉ còn lại việc gọi. Tiếng Việt trong đời sống hằng ngày đầy những tiếng gọi có giai điệu kiểu này (mẹ ơi, em ơi, làng ơi); cái tài của Phạm Duy là nghe ra chúng vốn dĩ đã là những mầm nhạc làm sẵn — quãng, tiết tấu, và cả tư thế cảm xúc, gói trong hai tiếng — rồi xây cả bài hát trên đó. "Tình Ca" gọi người ơi, nước ơi, áo ơi ở cuối những câu liên tiếp như một sơ đồ tiếng chuông; "Mẹ Trùng Dương" được đóng khung bằng tiếng biển gọi những đứa con về nhà.

Cuối cùng, "Mùa Thu Paris" (thơ Cung Trầm Tưởng) cho thấy tế bào-đầu-câu ở quy mô kiến trúc: tám khổ thơ, khổ nào cũng mở bằng tế bào hai chữ "Mùa Thu," và bài hát kết thúc bằng cách phân rã đúng cái đầu câu ấy ("Mùa Thu Paris / Mùa Thu Paris / Với tình Thu..."). Mầm nhạc ở mọi cửa ngõ, mầm nhạc là thứ cuối cùng tan biến: trọn vẹn vòng đời của một nhạc đề theo đúng nghĩa Schoenberg, nhìn thấy được ngay trong lời một bài thơ về việc ngồi đợi trong một quán cà phê ở Paris.


2. Xưởng Chế Tạo Lộ Thiên: Chế Ra Sự Lặp Lại Ngay Tức Khắc

Đây là chương mà bài Leaqua không viết nổi, vì bằng chứng của nó chỉ tồn tại ở đúng chỗ người nhạc sĩ và lời thơ gặp nhau. Kiểu "câu nhạc" của Schoenberg mở đầu bằng một lời phát biểu và sự lặp lại ngay tức khắc của nó — con đường ngắn nhất tới chỗ dễ hiểu. Nhưng thơ thì hiếm khi lặp câu; thơ đi tới. Vậy nên một nhạc sĩ phổ thơ theo kiểu câu nhạc gặp phải một vấn đề: hình thức đòi một sự lặp lại mà văn bản không có sẵn. Những trang lời trong tập nhạc này cho thấy, hết lần này tới lần khác, chính xác cách Phạm Duy giải quyết vấn đề đó — và những cách giải quyết ấy chính là bảng biến đổi của Schoenberg, được thực hiện bằng kéo và hồ dán trên thơ của người khác.

Cách thứ nhất: nhân đôi câu. Cặp câu nổi tiếng nhất của Xuân Diệu, trong nguyên bản bài thơ, viết: Hôm nay trời nhẹ lên cao / Tôi buồn không hiểu vì sao tôi buồn. Bản phổ nhạc của Phạm Duy, "Mộ Khúc," in ra:

Hôm nay trời nhẹ lên cao

Trời nhẹ lên cao, tôi buồn.

Ô hay, chẳng hiểu vì sao,

Chẳng hiểu vì sao, tôi buồn.

Đuôi mỗi câu được vọng lại làm đầu câu kế — trời nhẹ lên cao... trời nhẹ lên cao; chẳng hiểu vì sao... chẳng hiểu vì sao — biến hai câu thơ liền mạch thành bốn dòng phát biểu-rồi-vọng-lại. Đây không phải là trang trí; đây là chế tạo ra các hình dạng của nhạc đề. Tiếng vọng lặp lại tế bào ở một vị trí nhịp mới (điều Schoenberg gọi là "dời tiết tấu sang phách khác"), và chữ "tôi buồn" thêm vào mỗi lần chính là phần tiếp diễn đã biến đổi. Lưu Trọng Lư cũng được xử lý y vậy trong "Hoa Rụng Ven Sông": "Còn đâu em ơi còn đâu ánh trăng vàng / còn đâu ánh trăng vàng / mơ trên làn tóc rối" — câu thơ gốc được phát biểu trong một dòng dài hơn, rồi lập tức phát biểu lại riêng nó, rồi mới hoàn tất. Và "Vết Sâu" của Nguyên Sa mở đầu bằng thủ pháp này ở dạng trần trụi nhất: "Khi em / Khi em mở cửa bước vào / Em bước vào" — đầu câu vọng tới trước, đuôi câu vọng lại sau, một tế bào hai giây được lặp ba lần trước khi câu văn kịp nói xong.

Cách thứ hai: cắt câu ca dao thành tế bào. Câu ca dao mà người Việt nào cũng thuộc: Trèo lên cây bưởi hái hoa / Bước xuống vườn cà hái nụ tầm xuân — liền mạch, thể lục bát, không hề lặp lại. Bài "Nụ Tầm Xuân" của Phạm Duy mở đầu:

Trèo lên, lên trèo lên,

Trèo lên, lên trèo lên,

lên cây bưởi hái hoa

Hai chữ đầu của câu ca dao đã bị bẻ ra, nghiền thành một tế bào ba chữ với chính sự lặp lại nội tại của nó (trèo lên, lên trèo lên), tế bào đó được hát hai lần, rồi câu thơ gốc mới được phép hoàn tất. Phát biểu, lặp lại ngay, rồi tiếp diễn: đúng kiểu câu nhạc, được ráp lại từ một câu văn vốn dĩ thẳng tắp cho tới khi có người gấp nó lại. Về sau trong cùng bài hát, câu hỏi được lặp ba lần: "Sao anh không hỏi / Sao anh không hỏi / Sao anh không hỏi / Những ngày em còn không?" — ba lần phát biểu tế bào trách móc trước khi nó hoàn tất, nỗi đau được trao cho cấu trúc của một nỗi ám ảnh.

Cách thứ ba: chêm tiếng đệm. Bài viết năm 1965 của Trần Văn Khê khen ngợi cách Phạm Duy phổ nhạc "những câu lục bát biến thể, hay những câu lục bát có thêm tiếng đệm được phổ nhạc một cách tài tình." Kho tư liệu cho thấy điều này ngay bên trong một bài phổ thơ. "Kiếp Sau" của Cung Trầm Tưởng là thơ lục bát chuẩn mực; bản phổ của Phạm Duy in ra: "Đền em một tháng trời gần / Đơm hoa là hoa kết mộng cũng ngần ấy thôi" — cụm "là hoa" trong ngoặc là điều bất khả về mặt niêm luật trong thể lục bát (câu này mang mười chữ trong khi thể thơ chỉ cho phép tám); bỏ nó ra là còn nguyên tám chữ hoàn hảo của nhà thơ. Người nhạc sĩ đã chêm vào một tiếng vọng lại danh từ đứng trước — hoa... là hoa — một nốt lướt qua bằng âm nhạc được viết thành chữ. Bảng biến đổi của Schoenberg liệt kê đúng thao tác này trong mục biến đổi quãng: "lấp đầy quãng bằng những nốt lướt qua." Những tiếng đệm — ư, à, ơi, là, mà — rải khắp "Tình Ca" ("tiếng sáo diều (ư diều) làng ta"), "Gánh Lúa" ("Lúc trời mà rạng đông ư rạng đông"), và hầu như mọi bài mang chất dân ca trong tập, chính là những nốt lướt mang theo âm vị: mô liên kết được hát ra, có nhiệm vụ duy nhất là chở những nốt nhỏ của giai điệu đi giữa các âm chính của câu thơ.

Cách thứ tư: trích riêng đoạn điệp khúc. Động Hoa Vàng của Phạm Thiên Thư là một chuỗi dài những khổ thơ lục bát, không hề có điệp khúc. "Đưa Em Tìm Động Hoa Vàng" của Phạm Duy chọn ra một cặp câu — "Rằng xưa có gã từ quan / Lên non tìm động hoa vàng nhớ nhau" — và biến nó thành một đoạn ngâm trở lại, xuất hiện ba lần trong bài. Và lần trở lại thứ ba đã bị biến đổi: "...tìm động hoa vàng ngủ say" — không còn nhớ nhau nữa, mà ngủ say. Người nhạc sĩ chọn một mầm nhạc từ trăm cặp câu của bài thơ, biến nó thành ý cố định của bài hát, rồi — bài học cuối cùng của Schoenberg — biến đổi nó ở lần trở lại cuối để hình thức có thể kết thúc. Ông quan thôi nhớ nhau và chìm vào giấc ngủ; nhạc đề thôi phát triển và tiến vào một chỗ kết.

Đặt bốn thao tác này bên cạnh những trường hợp trong tập Leaqua thì thấy đối xứng gần như tuyệt đối. Cô ấy không viết nổi một câu nào mà không phân tích hình dạng của nhạc đề, và những gạch nối, ghi chú của cô là bằng chứng. Còn ông không phổ nổi một câu thơ nào mà không xây dựng những lần lặp lại của nhạc đề, và những lần nhân đôi, cắt tế bào, chêm tiếng đệm, trích đoạn của ông là bằng chứng — in sẵn, trong mọi bản in của những bài hát này. Tập nhạc Leaqua cho thấy nhạc đề sống sót qua lời ca. Những trang lời của Phạm Duy cho thấy một sự thật có trước đó: lời ca đã bị nhào nặn, xếp đặt lại bằng tay, cho tới khi nó trở thành nhạc đề.


3. Lặp Y Nguyên, Và Phép Đổi Hệ Ngũ Cung

Điều Schoenberg dạy khó tin nhất: đổi tông, đảo ngược, chạy ngược, kéo dài, rút ngắn — tất cả đều là lặp lại y nguyên, vì chúng giữ nguyên mọi mối liên hệ bên trong. Kho tư liệu Leaqua từng thấy rằng trong số đó, nhạc phổ thông chỉ giữ lại phép đổi tông — được ghi chú bên lề là "lên tông." Kho tư liệu Phạm Duy cũng giữ lại cả họ biến đổi này — và thêm vào một dạng đổi tông mà phương Tây không có: phép chuyển hệ.

Trước hết là những lần lặp y nguyên trần trụi. "Tiễn Em" (thơ Cung Trầm Tưởng) được xây trên một khổ thơ ngâm trở lại bốn lần, không hề đổi khác, suốt bài hát:

Lên xe tiễn em đi

Chưa bao giờ buồn thế

Trời mùa Đông Paris

Suốt đời làm chia ly.

Giữa những lần trở lại đó, câu tuyệt vọng nhất bài cũng tự nó là một chuỗi tế bào — "Em ơi khóc đi em, khóc đi em, khóc đi em" — một hình ba chữ gõ ba lần, hai lượt liên tiếp. Những lần trở lại nguyên vẹn của khổ thơ làm đúng điều Schoenberg nói lặp y nguyên làm được: giữ bản sắc bài hát đứng yên trong khi mọi thứ chung quanh nó (nước mắt, tuyết trên mui xe lửa, chuyến về trống rỗng) cứ phát triển. "Còn Gì Nữa Đâu" là trường hợp tới hạn, một bài hát gần như chẳng có gì ngoài một tế bào và những lần nó vang lại: "Còn gì nữa đâu mà..." — hoàn tất bảy cách khác nhau (tìm đến nhau, chờ đón nhau, tưởng nhớ nhau, oán trách nhau, khóc nhau, kể với nhau, gọi mãi nhau). Một nhạc đề, bảy cách hòa âm của nỗi đau, và bài hát kết thúc trên lần phát biểu cuối cùng của tế bào, không hề có phần tiếp diễn nào cả: "Còn gì nữa đâu mà gọi mãi nhau." Giống như "You Raise Me Up" trong bài trước, nó chứng minh một khối nhạc đề cộng với những lần nó được nhắc lại chính là một bài hát; khác với bài đó, đường đi ở đây không phải đi lên, mà đi xuống, vào chỗ kiệt cùng.

"Đừng Bỏ Em Một Mình" (thơ Minh Đức Hoài Trinh) biến phép lặp y nguyên thành kịch tính. Tế bào — "Đừng bỏ em một mình" — được phát biểu từng cặp ở đầu mỗi phiên khúc, mười lần và hơn, trong khi lời ca đi từ một buổi tối lạnh tới tiếng tụng kinh đám tang, tiếng búa đóng đinh quan tài, con đường ra nghĩa địa, côn trùng, cỏ dại. Việc âm nhạc từ chối biến đổi lời cầu xin ấy trong khi hình ảnh chung quanh nó cứ tàn lụi dần chính là nỗi kinh hoàng của bài hát: giọng hát không thể phát triển, vì người chết không thể đổi khác. Schoenberg cảnh báo rằng lặp lại không biến đổi sẽ gây nhàm chán; ở đây sự nhàm chán chính là ý nghĩa — nơi duy nhất trong kho tư liệu mà quy luật bị phá vỡ một cách cố ý, và sự phá vỡ đó chính là nghệ thuật.

Rồi đến phép đổi tông kiểu Việt Nam. Bài viết của Trần Văn Khê về trường ca Con Đường Cái Quan (1960) ghi lại hai thao tác trong cách Phạm Duy xử lý chất liệu ngũ cung. Trong những bài hò giã gạo, ông tìm thấy một hệ ba âm (la–ré–mi) mang một cặp câu, rồi cũng những hình đó vang lại "trên một bậc khác: mi–la–si" — một chùm ba nốt được đổi tông nguyên khối, chính là phép lặp y nguyên của Schoenberg thực hiện ngay trên bản thân cái thang âm. Và trong "Nước Non Ngàn Dặm Ra Đi" — lời từ biệt của công chúa Huyền Trân, có trong kho tư liệu trăm bài này — ông Khê ghi nhận giai điệu đi từ một hệ năm âm (hò xự xang xê cống: ré–mi–sol–la–si) sang một hệ năm âm khác (đô–ré–mi–sol–la) cho khổ thơ giữa — "Nhưng ánh Tháp vàng / Cây quế giữa rừng / Chỉ một mùa tang là hương là sắc tan" — rồi trở lại hệ ban đầu lúc kết bài. Nhạc học châu Âu, ông Khê ghi chú, gọi đây là métabole; ông đặt ra thuật ngữ tiếng Việt chuyển hệ — "đổi hệ." Đó là phép đổi tông của thế giới ngũ cung: mọi mối liên hệ nội tại của nhạc đề được giữ nguyên, chỉ có cả khung âm bị thay — cột hòa âm-thay-thế trong bảng của Schoenberg, được thực hiện ngay ở tầng điệu thức. Nếu Leaqua ghi "(lên tông)" bên lề chỗ Barry Gibb đổi tông, thì Phạm Duy xây phép đổi tông thẳng vào câu chuyện: hệ ngũ cung đổi đúng chỗ lời hứa của công chúa hóa thành tro bụi, và trở về nhà đúng lúc khổ thơ trở về. Và bài thơ mà ông Khê trích dẫn ở chỗ đổi hệ đó nằm nguyên văn trong tập nhạc này.

Phép đảo ngược và chạy ngược cũng vắng bóng ở đây như trong kho tư liệu Tây phương — xác nhận, qua cả hai nền văn hóa, rằng hai phép biến đổi đó thuộc về người đọc được bản nhạc trên giấy. Nhưng có một trường hợp gần-đảo-ngược tuyệt đẹp, làm bằng âm vị chứ không phải cao độ, và chương 4 sẽ kể chuyện đó.


4. Biến Tấu Dần, Từng Phiên Khúc Một

Biến tấu dần dần — đổi vài nét, giữ lại những nét khác, để mỗi hình dạng mới của nhạc đề mọc ra từ hình dạng trước — là nơi kho tư liệu này hào phóng nhất. Bốn ví dụ, xếp theo mức độ táo bạo tăng dần.

"Giọt Mưa Trên Lá" phát triển bằng cách thêm vị ngữ. Tế bào đầu câu bất biến (chương 1) nhận một vị ngữ mới mỗi lần, và bản thân những vị ngữ đó càng lúc càng dồn nén hơn về mặt ngữ pháp: từ những hình ảnh trọn vẹn (nước mắt người mẹ trên xác con) tới, ở những khổ cuối, những chuỗi tính từ ghép đôi thuần túy — "Giọt mưa trên lá bối rối, bồi hồi, / Ráo riết, miệt mài, em biết yêu lần cuối." Những phần hoàn tất của mầm nhạc đang bị nén lại, đúng là phép "cô đọng" mà Schoenberg liệt vào mục biến đổi quãng; tới cuối bài, bài hát gọi tên cảm xúc nhanh hơn cả cú pháp còn giữ nổi, rồi nó thôi dùng chữ hẳn (chương 7).

"Kỷ Vật Cho Em" (thơ Linh Phương, 1970) phát triển bằng câu đáp. Đoạn hỏi-đáp của nó cố định: "Em hỏi anh, em hỏi anh bao giờ trở lại / Xin trả lời, xin trả lời mai mốt anh về." Câu hỏi không bao giờ đổi. Cái phát triển, từng phiên khúc một, là tế bào "Anh trở về" — được hoàn tất mỗi lần bằng một hình ảnh khủng khiếp hơn: trở về trong chiến thắng vinh quang; trở về "hòm gỗ cài hoa"; trở về "trên chiếc băng ca / Trên trực thăng sơn màu tang trắng"; trở về "trên đôi nạng gỗ"; trở về, một "bại tướng cụt chân"; trở về, cuối cùng, để gặp nhau như người xa lạ. Đây là cỗ máy biến tấu dần đứng sau một trong những bài phản chiến đau đớn nhất từng được viết: nhạc đề là lời hứa sẽ trở về, các hình dạng của nó là những cách một cuộc chiến có thể giữ lời hứa đó, và mỗi lần biến đổi giữ nguyên tiết tấu của niềm hy vọng trong khi thay nội dung của nó bằng thảm họa. Người nghe dõi theo cái giống nhau (anh sẽ trở về) đối chọi với cái khác nhau (trở về như thế nào?), và khoảng cách giữa hai điều đó chính là bài hát.

"Đường Chiều Lá Rụng" — theo lời người mộ điệu Phạm Duy, giai điệu táo bạo nhất về mặt hòa âm của ông — phát triển một tế bào cảm thán duy nhất qua bốn trạng thái, trong một hình thức viết liền không lặp đoạn:

Lá vàng bay! Lá vàng bay!

Lá vàng rơi! Lá vàng rơi!

Lá vàng êm! Lá vàng êm!

Lá vàng khô! Lá vàng khô!

Mỗi trạng thái được phát biểu hai lần (lại tế bào nhân đôi), và mỗi lần mở ra một phần tiếp diễn hoàn toàn khác — chiếc lá bay là bóng ma mỏng manh bước ra khỏi một mối tình phai; chiếc lá rơi là hơi thở cuối của một người sắp lìa đời, cảm tạ cuộc đời; chiếc lá êm trở thành mũi kim khâu kín cánh cửa số phận; chiếc lá khô là nếp nhăn trên một khóe miệng già. Một hình ảnh, một chữ đổi mỗi lần trở lại, bốn hình dạng nhạc đề chở cả một triết lý về sự tàn phai. Đây là ô cửa sổ sạch nhất trong tập cho thấy Phạm Duy nghe biến tấu như thế nào: không phải như trang trí, mà như cách một hình ảnh già đi.

Và giải thưởng cho sự táo bạo nhất thuộc về "Giết Người Trong Mộng." Tế bào của bài là một mệnh lệnh — "Giết người đi! Giết người đi!" (giết kẻ trong giấc mộng đã phụ lòng) — gõ từng cặp suốt phiên khúc đầu. Phiên khúc hai giữ nguyên tiết tấu và cách nhân đôi của tế bào, chỉ thay phụ âm: "Nhưng người ơi! Nhưng người ơi!" — tế bào giết chóc bị đảo ngược thành một lời van xin mà không hề đổi lớp vỏ âm nhạc. Và đoạn kết thực hiện phép biến tấu ở cấp độ âm vị duy nhất trong cả tập: "Giết người trong mộng? / Hay giữ người trong mộng?" — giết đối lại giữ: chỉ bẻ cong một nguyên âm, và hai nghĩa của nhạc đề — hủy diệt người yêu hay giữ lấy người yêu — lộ ra là những biến thể của nhau. Nguyên tắc của Schoenberg, "đổi vài nét, giữ lại những nét khác," được thực hiện bên trong một chữ duy nhất. Không bài hát nào trong kho tư liệu Tây phương làm được biến tấu dần ở độ phân giải của một âm vị, vì không ngôn ngữ phi thanh điệu nào làm được điều đó: chỉ ở nơi âm thanh và ý nghĩa được hàn chặt vào nhau đến mức này, một nhạc đề mới có thể bị biến đổi bằng cách bẻ cong một nguyên âm.

Ranh giới giữa phát triển thật sự và biến thể đơn thuần — những chỗ tô điểm cục bộ của Schoenberg — cũng có sách giáo khoa riêng ở đây: "Tuổi Mộng Mơ," điệp khúc của nó trở lại sau mỗi phiên khúc với đúng một chữ đổi khác ("Thật đẹp thay! Giấc mơ tiên!" → mơ hoa → mơ xinh → mơ ngoan). Một âm tiết thay thế mỗi lần trở lại, dõi theo tuổi lớn dần của cô gái: những biến thể, dễ thương và nhẹ nhàng, chẳng phát triển gì cả — và được cân nhắc hoàn hảo cho một bài hát thiếu nhi, nơi sự phát triển sẽ là một sự phản bội tính hồn nhiên của hình thức.


5. Câu Nhạc Và Đoạn Hỏi-Đáp: Bài Hát Đố Vốn Dĩ Luôn Là Đoạn Hỏi-Đáp

Hai hình dạng chủ đề của Schoenberg — câu nhạc (phát biểu, lặp lại ngay, tiếp diễn) và đoạn hỏi-đáp (một câu mở ra — gọi là câu hỏi — rồi một câu đáp khép nó lại) — trong nhạc phổ thông Tây phương chuyên biệt hóa thành điệp khúc và phiên khúc. Kho tư liệu Việt Nam xác nhận cả hai hình dạng đó, rồi hé lộ thêm một điều còn hay hơn: thơ ca dân gian Việt Nam đã định chế hóa đoạn hỏi-đáp thành một sinh hoạt xã hội từ nhiều thế kỷ trước khi lý thuyết châu Âu đặt tên cho nó.

Trước hết là câu nhạc. "Tìm Nhau" là một mẫu sạch sẽ không kém "Happy New Year" trong bài trước:

Tìm nhau trong hoa nở

Tìm nhau trong cơn gió

Tìm nhau trong đêm khô hay mưa lũ

Phát biểu, lặp lại ngay, và một phần tiếp diễn dài gấp rưỡi: đúng tỷ lệ của câu nhạc cổ điển, vẽ ra ngay trên trang lời. Cả phiên khúc được xây từ những tế bào "Tìm nhau"; rồi điệp khúc đổi động từ — "Gặp nhau trong hơi thở của cuộc đời, người ơi" — giải quyết chữ tìm thành chữ gặp, đúng như một câu đáp giải quyết một câu hỏi: mối quan hệ câu nhạc/đoạn hỏi-đáp vận hành ngay trên ranh giới giữa hai đoạn, đúng kiểu lồng ghép hai quy mô mà bài Leaqua từng nhận ra trong nhạc phổ thông Tây phương. "Đừng Xa Nhau" ("Đừng xa nhau! Đừng quên nhau!") và "Thương Tình Ca" ("Dìu nhau đi trên phố vắng / Dìu nhau đi trong ánh sáng") mở đầu với đúng cấu trúc đó: cặp tế bào song song, rồi câu văn xoay đi.

Giờ tới đoạn hỏi-đáp, và hình thức dân gian sở hữu nó. "Đố Ai" được xây từ bài hát đố truyền thống: "đố" nghĩa là "tôi thách bạn đoán ra." Mỗi khổ thơ là một lời thách đố — "Đố ai biết lúa... ư... lúa mấy cây / biết sông... biết sông mấy khúc..." — về mặt giai điệu lẫn ngữ pháp đều để ngỏ, là một câu hỏi ngay từ cách xây dựng, vì một câu đố vốn dĩ được đặt ra để chờ câu trả lời. Ở làng quê, câu trả lời đến từ phía bên kia của sân hát giao duyên: bài hát đố được hát theo cặp, bên thách bên đáp, bên trai bên gái. Đoạn hỏi-đáp — câu-hỏi và câu-đáp của Schoenberg — ở đây không phải là một phép ví von; nó chính là cơ chế xã hội thật sự của thể loại này. "Thương Ai Nhớ Ai," phổ từ câu ca dao chiếc khăn nổi tiếng, là trường hợp lửng lơ: "khăn thương nhớ ai, khăn rơi xuống đất? / khăn thương nhớ ai, khăn nhặt để vai?" — một chuỗi câu hỏi (chiếc khăn, ngọn đèn, đôi mắt, đóa hoa) mà câu đáp không bao giờ tới, nỗi nhớ được thể hiện thành một đoạn hỏi-đáp từ chối khép lại.

"Quê Nghèo" cho ta đoạn hỏi-đáp sách giáo khoa của cả tập, người thừa kế trực tiếp của "The End of the World" trong bài trước — dấu hỏi in ra đúng chỗ những nốt lửng chưa xong nằm:

Bao giờ cho lúa được mùa luôn, lúa ơi

Để cho cô con gái không buồn vì gió Đông

Bao giờ cho lúa về đầy sân, hỡi em

Để cho anh trai tráng được gần người gái quê

"Bao giờ" mở ra; "Để cho" khép lại; và cặp câu đó được phát biểu hai lần, cả một khối hỏi-đáp lặp nguyên. Một làng quê tan hoang vì chiến tranh hỏi về tương lai của mình bằng đúng văn phạm của một đoạn hỏi-đáp, hai lần liên tiếp.

Và có một bài hát khiến đoạn hỏi-đáp mang một ý nghĩa mà chưa nhà lý thuyết nào từng tưởng tượng ra. "Hẹn Hò" là cách Phạm Duy kể lại truyền thuyết Ngưu Lang – Chức Nữ — hai người yêu nhau bị chia cắt bởi một dòng sông, mỗi năm gặp nhau một lần qua đó. Những câu mở đầu của bài:

Một người ngồi bên kia sông im nghe nước chảy về đâu

Một người ngồi đây trông hoa trôi theo nước chảy phương nào

Hai câu song song, mỗi câu đứng một bên khoảng ngắt giữa dòng, đáp lại hình dạng của nhau qua khoảng cách đó mà không bao giờ hòa làm một — câu hỏi và câu đáp chính là hai người yêu nhau, và khoảng ngắt giữa họ chính là dòng sông. Hình thức đoạn hỏi-đáp, mà Schoenberg trình bày như một thủ pháp giúp dễ hiểu, ở đây chính là đề tài của bài hát: hai câu cân xứng thuộc về nhau mà bị giữ cách xa nhau, đó chính là điều truyền thuyết muốn nói. Hình thức trở thành nội dung; hình dạng chủ đề trở thành bi kịch.


6. Phần Đệm Tự Hát Lên Tên Mình

"Nhạc đề của phần đệm" của Schoenberg — một nét nhạc cụ lặp đi lặp lại, mang bản sắc riêng, độc lập với giai điệu hát — từng xuất hiện trong kho tư liệu Leaqua qua nét đàn guitar của Harrison và những đường bè trầm đi xuống của ABBA. Trong một kho tư liệu đến với ta dưới dạng văn bản in, phần đệm không thể nghe được — nhưng kho tư liệu này làm một điều lạ hơn: các bài hát của nó viết luôn phần đệm vào trong lời ca.

"Cây Đàn Bỏ Quên" (bản hit đầu tay của người nhạc sĩ trẻ, về việc bỏ quên cây đàn — cố ý chăng? — ở nhà một cô gái) chấm câu mỗi cặp câu bằng chính tiếng đàn: "Hôm xưa tôi đến nhà em / Ra về mới nhớ rằng quên cây đàn / Tình tang tính tính tình tang." Những âm tiết tình tang tính tính tình tang là tiếng tượng thanh của tiếng Việt cho dây đàn gảy — chính là câu riff của phần đệm, được chép lại thành lời hát sau mỗi câu, đúng chỗ một đoạn nhạc cụ chêm vào sẽ đứng. Cái đùa còn sâu hơn thế: tình tang chơi chữ với chữ tình — tiếng đàn và chữ tình yêu là cùng một âm — nên khi bài hát kết thúc bằng câu hỏi để ngỏ nổi tiếng của nó, "Yêu tôi hay yêu đàn? / Yêu tôi hay yêu đàn?", cái mập mờ đó đã được gieo sẵn trong nhạc đề của phần đệm từ ô nhịp đầu tiên. Schoenberg nói nhạc đề của phần đệm có thể thống nhất cả bài hát, độc lập với giai điệu; ở đây nó còn cung cấp luôn cả cốt truyện.

"Tiếng Sáo Thiên Thai" (thơ Thế Lữ) đi xa hơn nữa, viết luôn cả thang âm vào lời ca. Giữa các câu hát là những câu chen vào trong ngoặc: "(Hò xàng xê) Tiếng sáo, / Nhẹ nhàng lướt cỏ nắng" — và hò, xàng, xê không phải là chữ, mà là các tên bậc của lối xướng âm truyền thống Việt Nam, chính những tên bậc (hò xự xang xê cống) mà Trần Văn Khê dùng để đánh vần các hệ ngũ cung trong bài phân tích của ông. Bài hát về cây sáo thần gọi tên đúng những nốt của cây sáo khi nó mô phỏng tiếng sáo: nhạc đề của phần đệm, bước vào lời ca như chính lối xướng âm của nó. "Khối Tình Trương Chi" — truyền thuyết người đánh cá có tiếng hát làm nàng công chúa say lòng — làm điều tương tự với điệu thức: "Êm êm êm dần lan / Cung Nam Thương mờ vang... Xa xa xa rồi tan / Cung Nam Ai thở than" — êm ả lan xa: cung Nam Thương vang mờ; xa xăm rồi tan: cung Nam Ai than thở. Lời ca tuyên bố sự chuyển điệu ngay khi nó xảy ra, gọi tên hai điệu buồn miền Nam đúng như một bản nhạc sẽ in ra một dấu hóa. Ở kho tư liệu Leaqua, phần bình giải của tập sách phải vươn tới những đường bè trầm và những lần đổi tông; ở kho tư liệu này, chính các bài hát mang theo lớp phân tích đó, vì người nhạc sĩ biết rằng người nghe của mình cùng chia sẻ vốn từ vựng điệu thức với ông. "Tiếng Đàn Tôi" khép lại bộ ba này bằng tiếng hò chèo đò — "Khoan, khoan, hò ơi!" — tiếng hô lao động có tiết tấu của những bài hát trên sông Việt Nam, được cài vào làm điệp khúc cho một bài nhạc thính phòng về nỗi đau của người nhạc sĩ: một mẫu hình đệm nhạc đã hóa thạch thành chữ.


7. Làn Sóng, Cao Trào, Và Tầm Cữ Của Nỗi Đau

Một giai điệu xây khéo, theo Schoenberg, chuyển động thành từng làn sóng: những lần dâng lên được cân bằng bằng những lần hạ xuống, cao trào được tiếp cận qua một chuỗi đỉnh trung gian, một lần lắng xuống sau đỉnh cao. Văn bản của kho tư liệu này — và những bài phân tích của dự án về các bài hát nổi tiếng nhất của nó — vẽ ra những làn sóng đó rõ ràng khác thường, vì Phạm Duy luôn đặt những câu cảm thán của mình đúng chỗ những đỉnh giai điệu.

"Tình Hoài Hương" là trường hợp chuẩn mực. Các phiên khúc của nó thấp, kiên nhẫn, mang chất đồng quê — dòng sông dài, hạt gạo thơm, mái tóc bạc của mẹ — còn điệp khúc vỡ ra thành một chuỗi cảm thán: "Tình hoài hương! / Khói lam vương tâm hồn chìm xuống / Chiều soay hướng!... Tình ngàn phương!" — mỗi tiếng kêu hai nhịp là một đỉnh sóng, mỗi lần theo sau là một câu lắng xuống, cả điệp khúc là một dãy sóng vỗ cùng một bãi biển. Bài hát khép lại ngay ở đỉnh cao — "Xa quê hương! Yêu quê hương!" — rồi rơi trở lại cho lần lắng xuống cuối cùng: "...quê hương ấy!" — chữ ấy đó: sự lắng xuống mà Schoenberg nói một cao trào nợ người nghe, thực hiện bằng một chữ chỉ định.

"Kiếp Nào Có Yêu Nhau" (thơ Minh Đức Hoài Trinh) là vòm kịch tính lớn nhất tập. Phiên khúc quẩn quanh, thấp, ám ảnh — "Đừng nhìn em nữa anh ơi" (hoa đã tàn) — và điệp khúc leo lên tới câu hỏi không chịu nổi của cả bài, phát biểu, như trang lời cho thấy, hai lần ngay đỉnh cao: "Anh đâu anh đâu rồi? / Anh đâu anh đâu rồi?" — tế bào nhân đôi ngay đỉnh cao chính là logic của đỉnh-trung-gian thu nhỏ: ngay cả đỉnh cao nhất cũng được tiếp cận bằng cách phát biểu hai lần. Và câu cuối bài chính là câu đầu bài cộng thêm sự kiệt sức — "Đừng nhìn nhau nữa... anh ơi!" — nhạc đề mở đầu trở lại, lùi thêm một bước (từ "đừng nhìn em" thành "đừng nhìn nhau"), chính là sự lắng xuống thực hiện bằng một bước lùi của đại từ.

"Nghìn Trùng Xa Cách" vẽ làn sóng của nó lên một tâm lý. Bài phân tích của dự án về bài hát này dõi theo cấu trúc — sự thừa nhận (người đã đi), đoàn tiễn đưa (mời người lên chuyến xe trở về quá khứ), sự "trả lại" kéo dài (chương 8), và lời chúc phúc — và ghi nhận rằng giai điệu dâng lên ở chỗ những điều đẹp đẽ được trả lại được gọi tên, rồi lắng xuống thành lời chúc, câu cuối "nhẹ nhàng, như một lời cầu chúc thật lòng, không còn nặng nề." Làn sóng ở đây không phải là sự phấn khích, mà là sự giải thoát: đỉnh cao là hành động trả lại khó khăn nhất, và sự lắng xuống là âm thanh của sự tha thứ.

Ngay cả bài quốc ca cũng tuân theo quy luật ấy. "Việt Nam! Việt Nam!" dựng lên bằng cách nâng mầm nhạc hai chữ của nó qua những tuyên bố ngày càng lớn hơn — nghe từ lúc chào đời, tên của một dân tộc, "Lửa thiêng soi toàn thế giới" — rồi kết thúc không phải bằng một tiếng hét, mà bằng mầm nhạc thêm hai lần nữa và một tính từ lắng xuống: "Việt Nam! Việt Nam! / Việt Nam quê hương đất nước sáng ngời / Việt Nam! Việt Nam! Việt Nam muôn đời" — làn sóng cao nhất được cho phép chạy hết đà của nó.

Trường hợp thu nhỏ, mà Schoenberg khẳng định quan trọng không kém: "Tiếng Thu" (thơ Lưu Trọng Lư), chín dòng, đỉnh sóng duy nhất là hình ảnh con nai vàng đạp trên lá vàng khô — và toàn bộ sự lắng xuống của nó là hai tiếng nhẹ nhàng khép bài, "vàng khô." Một làn sóng cao chưa tới gang tay, cân đối hoàn hảo, trong bài hát ngắn nhất tập.


8. Đoạn Tan Dần: Bài Hát Trả Lại Hết Mọi Thứ

Phép "tan dần" của Schoenberg — vào lúc gần kết, tước dần nhạc đề khỏi những nét đặc trưng của nó cho tới khi chỉ còn lại chất liệu chung chung, "trả xong những món nợ" của nó — là khái niệm nhiều bằng chứng nhất của bài trước, tìm thấy trong những đoạn "Wahhh" và những tiếng vọng "lãng quên" của tập nhạc Leaqua. Kho tư liệu Phạm Duy chứa đủ mọi loại đoạn tan dần đó, cộng thêm một bài hát biến khái niệm này thành cả một cốt truyện.

Trước hết là những đoạn tan dần bằng âm vô nghĩa, vì chúng là anh em ruột thịt của "Wahhh — muốn bên người." "Giọt Mưa Trên Lá," sau khi nén các vị ngữ thành chuỗi tính từ (chương 4), kết thúc bằng bốn ô nhịp thuần âm vị: "Ù u u ú! Ù u u ú! / Ù u u ú! Ù u u ú!" — tế bào cơn mưa đã trút bỏ hết chữ nghĩa, chỉ còn quay tròn như một hình dạng thuần túy. "Em Hiền Như Ma Soeur" (thơ Nguyễn Tất Nhiên) tan biến khổ cuối vào "La la là lá la,.. lá la la la là"; "Xuân Ca" chấm câu mỗi khổ thơ bằng điệp khúc gồm những tiếng gần-như-chữ của nó — "Xuân Xuân ơi, Xuân ới, Xuân ơi" — tên mùa xuân tan chảy vào chính tiếng gọi của nó cho tới khi nó là tiếng gọi nhiều hơn là danh từ; "Đố Ai" khép mỗi câu đố bằng tiếng ngân dân ca kéo dài "ơ... ời... ơ," cái tan-dần-làm-sẵn của người hát hò. Điều cuối này đáng nhấn mạnh: trong truyền thống dân ca Việt Nam, mỗi câu của một số thể loại nhất định đều kết bằng những âm không lời — đoạn tan dần không phải là thủ pháp riêng cho đoạn kết, mà là một thói quen ở cấp độ từng câu, được định chế hóa từ nhiều thế kỷ trước khi Schoenberg giải thích vì sao đoạn kết cần tới nó.

Kế đến là những đoạn tan dần bằng cách phân mảnh. "Mùa Thu Chết" (từ bài L'Adieu của Apollinaire) kết thúc bằng cách bẻ tế bào chờ đợi của nó thành những phát biểu ngày càng ngắn — "Vẫn chờ em, vẫn chờ em / Vẫn chờ..../ Vẫn chờ... đợi em!" — một kiểu chậm dần viết sẵn trên giấy, trong đó nhạc đề mất trước hết đối tượng, rồi mất luôn phần hoàn tất của động từ, đúng là điều Schoenberg gọi "tan dần thành cặn bã." "Ngày Xưa Hoàng Thị" kết thúc chuỗi tế bào bốn chữ của nó bằng một tế bào lặp lại ba lần vào im lặng: "Ai mang bụi đỏ đi rồi / Ai mang bụi đỏ đi rồi / Ai mang bụi đỏ đi rồi" — câu hỏi không thể tiến thêm, chỉ có thể phai đi. Và "Áo Anh Sứt Chỉ Đường Tà" (thơ Hữu Loan), bản trường ca chiến tranh viết liền suốt cả tập, kết thúc bằng cách tan dần ám ảnh hình ảnh trung tâm của nó: "Những đồi sim, những đồi sim, đồi tím hoa sim / Đồi tím hoa sim, đồi tím hoa sim / Đồi tím hoa sim, đồi tím hoa sim / Đồi tím hoa sim..." — những đồi hoa sim tím, nhạc đề mang màu sắc của người vợ đã khuất, lặp đi lặp lại quá cả ý nghĩa, tan vào phong cảnh. Đây là đoạn tan dần lớn nhất trong nhạc Việt: một tế bào sáu chữ hấp thụ cả một câu chuyện rồi hòa tan nó, với dấu chấm lửng in sẵn ngay trên trang giấy.

Rồi đến kiệt tác. "Nghìn Trùng Xa Cách" nói về đoạn tan dần — không phải theo nghĩa ẩn dụ, mà đúng nghĩa đen, ngay trong cấu trúc và câu chữ của nó. Người yêu ra đi vĩnh viễn ("Nghìn trùng xa cách người đã đi rồi"), và phản ứng của người hát là trả lại hết mọi thứ:

Trả hết về người chuyện cũ đẹp ngời

Trả hết cho người, cho người đi

Trả hết cho ai ngày tháng êm trôi

Trả hết cho ai cả những chua cay

Trả nốt đôi môi gượng cười

Trả hết — trả lại tất cả: những chuyện cũ sáng ngời, những tháng ngày êm trôi, cả những chua cay, và cuối cùng (trả nốt) là nụ cười gượng gạo cuối cùng. Cánh hoa ép được thả cho tan biến ("Rồi sẽ tan đi mịt mù"), lọn tóc nâu được trao cho gió. Mọi kỷ vật, mọi ký ức, mọi tàn dư của mối tình đều được trả xong — từng món một, trong một chuỗi tế bào "trả hết" — tự nó là một nhạc đề lặp đi lặp lại trong khi những đối tượng của nó cứ vơi dần — cho tới khi chẳng còn gì, và bài hát mới có thể khép lại bằng lời chúc phúc thuần túy: "Đường dài hạnh phúc, cầu chúc cho người." Ẩn dụ của Schoenberg về đoạn tan dần là chỗ kết "trả xong những món nợ" của nhạc đề. Đây là một bài hát mà lời ca chính là bảng liệt kê những món nợ đang được trả, mà tế bào lặp lại của nó có nghĩa là "trả lại tất cả," và hình thức của nó vơi dần đúng như bảng liệt kê vơi dần. Đoạn tan dần hay nhất của bài Leaqua là một chữ có nghĩa là lãng quên; đây là cả một bài hát chính là bản kê khai đó. Nếu muốn dạy khái niệm của Schoenberg bằng đúng một bản nhạc, bất kể ngôn ngữ nào, thì đây chính là bản nhạc đó.

Kho tư liệu cũng giữ lại trường hợp ngoại lệ xác nhận quy luật — câu bỏ ngỏ, cũng chính là điều tập Leaqua từng gọi tên. "Cây Đàn Bỏ Quên" kết bằng câu hỏi chưa giải quyết, hỏi hai lần ("Yêu tôi hay yêu đàn?"); "Vết Sâu" kết ngay giữa vết thương — "Hãy còn vết đau / Chưa liền vết sâu..." — một dấu chấm lửng ngay chỗ lẽ ra phải có một câu đáp; "Hẹn Em Năm 2000" kết trong ngoặc kép, ngay chỗ một câu hỏi về thế kỷ tới mà người hát không trả lời nổi. Phạm Duy, cũng như nàng Michèle của Leaqua, biết rõ những bài hát nào không được phép kết thúc.


9. Ranh Giới Của Lối Hát Strophic, Được Chính Người Xây Nên Nó Xác Nhận

Điều bài trước bổ sung vào lý thuyết Schoenberg — trong một bài hát strophic (mỗi phiên khúc dùng lại một giai điệu), hãy đọc lời ca như đọc bản nhạc — được suy ra từ bên ngoài: những phiên khúc "Vincent" của Leaqua biến đổi hình ảnh trên một nền nhạc không hề đổi, nên phần biến tấu dần chỉ có thể sống ở trong lời ca. Kho tư liệu này xác nhận điều bổ sung đó từ bên trong, vì ở đây chính người viết ra bản nhạc không đổi cũng là người viết ra những lời ca biến đổi, và cách ông thiết kế cho thấy rõ chủ ý đó.

"Em Lễ Chùa Này" (thơ Phạm Thiên Thư) là bằng chứng thuyết phục nhất. Bốn khổ thơ mở đầu bằng cùng một công thức, qua bốn mùa: "Đầu mùa xuân cùng em đi lễ," rồi mùa hạ ("Mùa hạ qua cùng em đi lễ"), mùa thu, mùa đông — khung bất biến, mùa xoay vòng, biểu tượng strophic làm công việc dịu dàng của nó. Rồi khổ thơ thứ năm phá vỡ công thức: "Tàn mùa đông vào chùa bỡ ngỡ / Tiễn đưa em trong áo quan này." Cô gái đã mất, và cái chết không được thông báo chỉ bằng lời — nó được thông báo bằng hình thức: khổ thơ cuối không nói được "cùng em đi lễ," vì không còn ai để "cùng" nữa. Trên một nền nhạc gần như y hệt, sơ đồ biến đổi của lời ca chở cả bi kịch. Một nhạc sĩ không hiểu rằng lớp lời chính là môi trường biến tấu của một bài hát strophic sẽ không thể xây được khổ thơ thứ năm đó; Phạm Duy xây nó có chủ đích.

"Kỷ Niệm" chạy đúng sơ đồ này ở ngôi thứ nhất: năm khổ thơ đều mở bằng "Cho tôi lại..." — cho tôi lại những buổi chiều xưa, con đường mùa hạ, mái trường, con hẻm nghèo mưa, mối tình đầu — một điệp ngữ của sự đòi lại mà khổ cuối biến đổi ngay chính công thức đó: "Cho đi lại từ đầu chưa đi vội về sau," phát biểu hai lần để kết bài. Tế bào cho-tôi-lại, ở cuối cùng, xin được bắt đầu lại — và bài hát, vì là strophic, đã bắt đầu lại suốt từ đầu tới giờ: hình thức chính là điều ước. "Bài Ca Sao" xây một bảng liệt kê dân gian — mỗi khổ ghép một chòm sao với một chặng đời người yêu ("Sao Tua chín cái nằm kề / Thương em từ thuở mẹ về với cha") — với những cặp câu nối làm khoảng đệm, và khép bảng liệt kê bằng lời gọi-tan-dần hướng tới chính những vì sao ("Sao ơi sao hỡi buồn gì / Sao ơi sao hỡi buồn chi"). Và "Mùa Thu Paris" (chương 1) đưa tám khổ "Mùa Thu" của nó qua tám khung cảnh của cùng một nỗi chờ đợi — quán cà phê, công viên, vườn Luxembourg, căn gác xép — đầu câu bất biến và nỗi cô đơn xoay vòng, làm đúng điều "Vincent" của McLean từng làm qua bốn khổ, nhưng ở đây là tám.

Vậy ranh giới strophic không phải là chỗ khung lý thuyết của Schoenberg thất bại; nó là chỗ sự phân công giữa khuông nhạc và lời ca trở nên rõ ràng, công khai. Trong kho tư liệu này, cùng một bàn tay nắm giữ cả hai, và bàn tay đó rõ ràng đã soạn những biến đổi của lời ca như là những biến đổi của âm nhạc. Điều bổ sung không còn là một suy luận nữa. Nó chính là phương pháp làm việc của người nhạc sĩ lớn nhất thế kỷ của nền tân nhạc Việt Nam, nhìn thấy được ngay trên cách ông trình bày trang giấy.


10. Sự Tiết Chế, Hay Cái Mà Cả Một Dân Tộc Đã Biết Từ Trước

Ý tưởng ít mang tính kỹ thuật nhất của Schoenberg lại là ý tưởng có tầm nhìn xa nhất: những chủ đề lớn thực hành sự tiết chế, vì sự đa dạng dồn dập, không kiềm chế sẽ cản trở việc hiểu — và sự dè dặt đó không phải là một sự nhân nhượng cho đám đông, mà là kỷ luật đứng sau lý tưởng thế kỷ 18 mà ông trích dẫn: một thứ nhạc mang "một cái gì đó mà cả thế giới đã biết từ trước." Bài Leaqua từng tìm thấy lý tưởng đó hiện thực trong sự tiết kiệm của Bacharach và ABBA. Kho tư liệu Phạm Duy hiện thực hóa nó còn sát nghĩa đen hơn cả Schoenberg từng tưởng tượng: rất nhiều bài hát trong tập lấy làm mầm nhạc một điều mà cả một dân tộc thật sự, đã biết từ trước — một câu ca dao.

"Tóc Mai Sợi Vắn Sợi Dài" kể cả một cuộc đời đôi lứa (nàng thôi tết tóc, chàng học xong; nàng lấy chồng khác, chàng thành người nghệ sĩ) trong những khổ thơ mà điệp khúc là một câu ca dao được trích dẫn, đánh dấu bằng tiếng hắng giọng truyền thống của người hát — "A à! Lan Huệ sầu ai Lan Huệ héo / Lan Huệ sầu đời trong héo ngoài tươi." Hai lần điệp khúc trở lại y nguyên; đến lúc kết nó được thay thế — cùng một chỗ, cùng một "A à!," nhưng đổi câu ca dao: "A à! Tóc mai sợi vắn sợi dài / Lấy nhau chẳng đặng, thương hoài ngàn năm." Nhạc đề của điệp khúc được giữ nguyên hai lần trở lại, rồi, ngay tại chỗ kết, được thay bằng đúng câu ca dao giải quyết cả câu chuyện — câu ca dao làm tựa bài. Đó là sự tiết chế của Schoenberg thực hành ở cấp độ trích dẫn: dành phần thay đổi duy nhất của mình cho đúng chỗ hình thức kết thúc. "Nụ Tầm Xuân""Thương Ai Nhớ Ai" là ca dao từ đầu tới cuối; "Đố Ai" được xây từ những công thức đố mà người nghe nào cũng lớn lên cùng nó. Trong mỗi trường hợp, mầm nhạc đến sẵn trong tai người nghe — nhạc đề đã được phân phát cho cả dân tộc từ trước, bởi truyền thống dân gian — và sự tiết chế của Phạm Duy nằm ở chỗ không viết đè lên nó: cắt tế bào, vọng lại, kéo dài, nhưng không bao giờ chôn vùi cái điều mà ai cũng đã biết.

Bài viết năm 1965 của Trần Văn Khê nói điều này bằng chính vốn từ của ông. Điều làm nên đặc trưng lời và nhạc của Phạm Duy, ông viết, là chúng "không chỉ hay, mà còn mang cái chất giản dị, mộc mạc và nên thơ của những bài ca dao" — và bảng liệt kê của ông về những bài hát trong Con Đường Cái Quan là một danh sách các thể loại dân ca được mượn nguyên vẹn hoặc "được làm giàu thêm mà không mất đi bản sắc dân tộc": những điệu ru con, hát ví, hò giã gạo, hò lơ. Sự tiết chế mà Schoenberg tìm thấy ở Haydn — chủ động giới hạn lượng thay đổi diễn ra cùng lúc — thì ông Khê tìm thấy ở lòng trung thành của Phạm Duy với chất liệu mà người nghe của ông mang sẵn trong máu thịt. Và những bài hát ngắn nhất tập chính là kỷ luật đó được cất thành tiếng: "Tiếng Thu," chín dòng, một hình ảnh, không có ý thứ hai; "Ngậm Ngùi" (thơ Huy Cận), một khúc ru mà trung tâm là một tế bào nhân đôi giản dị tới mức tối đa — "Ngủ đi em mộng bình thường, / ngủ đi em mộng bình thường" — theo sau là chính cặn bã của tế bào đó, "Ngủ đi em, ngủ đi em." Một nhạc sĩ đủ sức viết ra "Đường Chiều Lá Rụng" đã chọn, ở đây, chỉ bốn nốt và một câu và sự lặp lại — vì bổn phận của một khúc ru không phải là phát triển, mà là sự tin cậy, và sự tin cậy được xây từ cái đã-biết-từ-trước.


11. Phép Thử Ngược: Lời Ca Sáng Tác Ra Nhạc Đề

Chương cuối bài Leaqua chạy điều gọi là phép thử tiếng Việt: thay hết lời ca, và bài hát vẫn sống — vậy nên bản sắc nằm ở nhạc đề. Kho tư liệu này chạy chiều ngược lại, và chiều ngược lại mới là điều sâu sắc hơn: chỉ bắt đầu với lời, mà nhạc đề đã có sẵn ở đó rồi.

Nhắc lại cơ chế. Sáu thanh điệu, mỗi thanh là một đường cao độ; vậy nên mọi câu nói tiếng Việt đều có sẵn một bộ khung giai điệu do chính các tiếng của nó quy định. Thơ Việt điều tiết những thanh điệu đó — thể lục bát quy định lớp thanh ở những vị trí cố định trong mỗi câu — nên một bài thơ không chỉ là những chữ có thể được hát lên: nó là một đường nét đã được ghi sẵn, một mầm nhạc đang chờ tiết tấu. Đó là lý do vì sao thể loại phổ thơ là thể loại trung tâm của tân nhạc Việt Nam, và vì sao kho tư liệu này chứa hai mươi sáu bài phổ thơ: đối với một nhạc sĩ tài năng như Phạm Duy, những bài thơ của Huy Cận, Phạm Thiên Thư, hay Cung Trầm Tưởng không phải là văn bản cần nhạc, mà là những giai điệu cần được phát triển — những mầm nhạc phôi thai đòi hỏi đúng những thao tác trong Chương III của Schoenberg.

Và những trang lời của kho tư liệu này cho thấy ông thực hiện những thao tác đó, qua năm minh chứng bài này đã tập hợp lại.

Minh chứng một: sự lặp lại ngay tức khắc được chế tạo ra — những tiếng vọng đuôi câu của "Mộ Khúc" và "Hoa Rụng Ven Sông," những tế bào lặp ba lần của "Vết Sâu" và "Gọi Em Là Đóa Hoa Sầu" ("Ngày xưa áo nhuộm hoàng hôn / Áo nhuộm hoàng hôn / Áo nhuộm hoàng hôn"), câu ca dao bị cắt tế bào của "Nụ Tầm Xuân": hình thức câu nhạc được lắp vào thơ liền mạch bằng cách xếp đặt lại chữ nghĩa bằng tay.

Minh chứng hai: những tiếng đệm được chêm vào — là hoa, ư diều, mà rạng đông — những nốt lướt mang âm vị, bất khả về mặt niêm luật trong những bài thơ gốc, và vì vậy rõ ràng là phần thêm vào của người nhạc sĩ.

Minh chứng ba: đoạn điệp khúc được trích ra rồi biến đổi ở lần cuối — một cặp câu của Động Hoa Vàng được nâng lên thành đoạn ngâm trở lại rồi bị đổi khác ở lần trở lại cuối cùng.

Minh chứng bốn: sự biến tấu ở cấp độ âm vị — giết/giữ — chỉ có thể xảy ra ở nơi âm thanh và ý nghĩa được hàn chặt vào nhau.

Minh chứng năm: phép chuyển hệ — tài liệu của Trần Văn Khê cho thấy trong "Nước Non Ngàn Dặm Ra Đi," bản thân hệ ngũ cung đổi rồi trở lại bên dưới một phong cách giai điệu được giữ nguyên: cột hòa âm-thay-thế trong bảng biến đổi, được thực hiện ngay trên điệu thức, bởi một nhạc sĩ từng ngồi trong cùng giảng đường Paris với người đặt tên cho kỹ thuật đó.

Đặt hai phép thử cạnh nhau, chúng khép kín một vòng tròn mà không kho tư liệu nào riêng lẻ khép được. Phép thử Leaqua chứng minh nhạc đề là cái sống sót khi lời ca bị thay hết — lời ca không phải là bản sắc. Phép thử Phạm Duy chứng minh nhạc đề là cái mà lời ca sinh ra ngay từ đầu — trong một ngôn ngữ có thanh điệu, lời ca là cha mẹ của nhạc đề. Không có gì mâu thuẫn ở đây: một đứa con sống lâu hơn cha mẹ nó. Một giai điệu sinh ra từ thanh điệu của "Em tan trường về" trở thành một vật thể độc lập với chính những chữ ấy — đó là lý do, như bài trước đã cho thấy, những lời hoàn toàn mới sau này vẫn có thể cưỡi lên nó. Nhạc đề là số hạng trung gian bền vững giữa những âm tiết của một nhà thơ và những âm tiết của một người soạn lời khác: được chế tạo ra từ ngôn ngữ ở đầu này, dửng dưng với ngôn ngữ ở đầu kia.

Và điều này giải đáp câu hỏi còn bỏ ngỏ ở cuối bài Leaqua — vì sao một cuốn sách giáo khoa soạn nhạc năm 1948 lại mô tả chính xác đến vậy những bài hát viết cách nửa vòng trái đất, bởi những người chưa từng đọc nó. Câu trả lời mà kho tư liệu này đưa ra là: Schoenberg không đặt ra luật lệ; ông đang mô tả vật lý học của một giai điệu đáng nhớ, và thứ vật lý học đó được thực thi ở bất cứ đâu một giai điệu phải sống sót chỉ nhờ vào việc dễ hiểu — được thực thi gắt gao nhất trong một ngôn ngữ có thanh điệu, nơi mỗi câu thơ đã được phổ nhạc sẵn một nửa, và toàn bộ nghệ thuật của người nhạc sĩ là biến tấu có kỷ luật trên những tế bào đã cho sẵn. Phạm Duy không cần tới Fundamentals of Musical Composition. Ông có lục bát, ca dao, tiếng hò, bài hát đố, sáu thanh điệu, và một giảng đường ở Paris — năm định chế dân gian và một lớp học, cùng nhau dạy đủ mọi chương.


12. Kết Luận: Trăm Bài Hát Của Một Đời Người Cho Thấy Điều Gì

Bài Leaqua rút ra những phát hiện thẳng thắn từ hai mươi lăm bài hát; kho tư liệu này rút ra những phát hiện còn thẳng thắn hơn từ một trăm bài, vì ở đây người làm thí nghiệm và đối tượng thí nghiệm là cùng một người.

Nhạc đề là có thật, và trong tiếng Việt nó sinh ra đã mang lời. Mọi mầm nhạc trong kho tư liệu này — Việt Nam, Tôi yêu, Em tan trường về, Chiều ơi, Giọt mưa trên lá, Trả hết — đồng thời là một tế bào tiết tấu-giai điệu và một câu nói được, vì ngôn ngữ có thanh điệu hàn hai tầng đó lại làm một ngay trong từng tiếng. Mọi kiểu mầm nhạc của kho tư liệu Tây phương đều trở lại ở đây, cộng thêm một kiểu mà phương Tây không có: tiếng gọi.

Xưởng chế tạo lộ ra trước mắt. Nhân đôi câu, vọng đuôi câu, cắt câu ca dao thành tế bào, chêm tiếng đệm, trích điệp khúc: những trang lời in ra ghi lại việc chế tạo cấu trúc kiểu Schoenberg từ những bài thơ vốn không hề lặp lại. Đây là đóng góp riêng của kho tư liệu này — không phải chỉ ở chỗ những cấu trúc đó hiện diện, mà ở chỗ quá trình lắp ráp để lại dấu vân tay.

Câu nhạc và đoạn hỏi-đáp còn sống, và đoạn hỏi-đáp là một định chế dân gian. "Tìm Nhau" là một câu nhạc sách giáo khoa; "Quê Nghèo" là một đoạn hỏi-đáp sách giáo khoa; và truyền thống bài hát đố đứng sau "Đố Ai" cho thấy cặp câu-hỏi–câu-đáp vận hành như một hình thức xã hội — hỏi bằng lời hát, đáp bằng lời hát — từ nhiều thế kỷ trước khi có lý thuyết. "Hẹn Hò" nâng đoạn hỏi-đáp lên thành chính đề tài: hai câu cách nhau bởi một khoảng ngắt, hai người yêu nhau cách nhau bởi một dòng sông.

Phép đổi tông sống sót dưới dạng chuyển hệ. Phép đổi hệ ngũ cung mà Trần Văn Khê ghi lại năm 1965 chính là phép đổi tông kiểu Việt Nam: lặp y nguyên với cả khung âm được thay, triển khai theo mạch truyện — điệu thức rời nhà đúng lúc công chúa rời nhà, và trở về đúng lúc câu chuyện kết thúc.

Đoạn tan dần là một tập tục dân gian Việt Nam — và là toàn bộ ý nghĩa của một bài hát. Tiếng ngân hò tan dần mỗi câu; "Ù u u ú" và "Xuân ới" tan dần các đoạn kết; và "Nghìn Trùng Xa Cách" xây cả một bài hát như một sự trả xong món nợ — trả hết cho người — hiện thực hoàn hảo nhất của khái niệm này, viết ra một thế hệ sau Schoenberg, cách nửa vòng trái đất, bởi một người gần như chắc chắn chưa từng đọc câu chữ đó.

Điều bổ sung về lối hát strophic được xác nhận. Trong một bài hát strophic, hãy đọc lời như đọc bản nhạc — đề xuất từ bên ngoài trong bài trước, được xác nhận từ bên trong ở đây: "Em Lễ Chùa Này" giết nhân vật nữ chính của nó bằng cách phá vỡ chính công thức strophic của mình.

Bài trước kết thúc với hình ảnh một người phụ nữ ở Sài Gòn, nghe đi nghe lại cả trăm lần rồi viết những lời mới bám sát đường nét một giai điệu đến mức bài hát sống sót qua bản dịch. Bài này kết thúc ở nơi hẳn cô đã học được rằng một điều như vậy là có thể: với người nhạc sĩ đã bỏ ra năm mươi năm chứng minh cùng một bản sắc đó từ phía bên kia — lấy những đường nét vốn đã ngủ yên trong thơ của ngôn ngữ mình, rồi biến tấu chúng, phát biểu lại chúng, đổi hệ những thang âm của chúng, và cho chúng tan dần thành âm vị, cho tới khi trăm bài tình ca của một đời người trở thành một sự tái khám phá trọn vẹn, độc lập, bằng thực nghiệm, về chính nhạc đề. Schoenberg nói nhạc đề là mầm mống của ý tưởng. Kho tư liệu của Phạm Duy bổ sung thêm chi tiết thực vật học mà cuốn sách giáo khoa kia còn thiếu: hạt giống ấy, từ đầu, vốn dĩ đã là một chữ.


Bảng Tra Cứu Nhanh: Khái Niệm → Bằng Chứng Trong Kho Tư Liệu

Khái niệm của Schoenberg Ví dụ rõ nhất trong kho tư liệu Ở đâu
Mầm nhạc là tế bào tối thiểu Việt Nam! Việt Nam! (chính tên nước) ch. 1
Mầm nhạc hòa trộn lời khẳng định + câu trích Tình Ca (Tôi yêu + tiếng ru À à ơi) ch. 1
Xây dựng chuỗi tế bào bốn chữ Ngày Xưa Hoàng Thị ch. 1, 8
Mầm-nhạc-biểu-tượng strophic Giọt Mưa Trên Lá, Mùa Thu Paris ch. 1
Mầm nhạc tiếng gọi Nương Chiều (Chiều ơi!) ch. 1
Sự lặp lại ngay tức khắc được chế tạo (vọng đuôi câu) Mộ Khúc, Hoa Rụng Ven Sông, Vết Sâu, Gọi Em Là Đóa Hoa Sầu ch. 2, 11
Cắt câu ca dao thành tế bào Nụ Tầm Xuân ch. 2
Tiếng đệm / nốt lướt Kiếp Sau (là hoa), Tình Ca (ư diều), Gánh Lúa ch. 2
Điệp khúc trích ra rồi biến đổi ở lần cuối Đưa Em Tìm Động Hoa Vàng (nhớ nhau → ngủ say) ch. 2
Lặp y nguyên (ngâm trở lại, tế bào lặp) Tiễn Em, Còn Gì Nữa Đâu, Đừng Bỏ Em Một Mình ch. 3
Đổi tông một hệ ngũ cung (chuyển hệ/métabole) Nước Non Ngàn Dặm Ra Đi (theo Trần Văn Khê, 1965) ch. 3, 11
Biến tấu dần bằng vị ngữ Giọt Mưa Trên Lá ch. 4
Biến tấu dần bằng câu đáp Kỷ Vật Cho Em (Anh trở về...) ch. 4
Một tế bào, bốn trạng thái Đường Chiều Lá Rụng (bay/rơi/êm/khô) ch. 4
Biến tấu ở cấp độ âm vị Giết Người Trong Mộng (giết/giữ) ch. 4, 11
Biến thể đối lại phát triển thật sự Tuổi Mộng Mơ (tiên/hoa/xinh/ngoan) ch. 4
Câu nhạc (phát biểu–lặp lại–tiếp diễn) Tìm Nhau, Đừng Xa Nhau, Thương Tình Ca ch. 5
Đoạn hỏi-đáp (câu hỏi–câu đáp) Quê Nghèo (Bao giờ.../Để cho...) ch. 5
Đoạn hỏi-đáp là định chế dân gian / là đề tài Đố Ai, Thương Ai Nhớ Ai; Hẹn Hò (dòng sông là khoảng ngắt) ch. 5
Nhạc đề của phần đệm viết vào lời Cây Đàn Bỏ Quên (tình tang tính tính), Tiếng Sáo Thiên Thai (hò xàng xê), Khối Tình Trương Chi (Nam Thương/Nam Ai) ch. 6
Làn sóng, đỉnh trung gian, lắng xuống Tình Hoài Hương, Kiếp Nào Có Yêu Nhau, Nghìn Trùng Xa Cách ch. 7
Đoạn tan dần bằng âm vô nghĩa Giọt Mưa Trên Lá (Ù u u ú), Xuân Ca, Đố Ai, Em Hiền Như Ma Soeur ch. 8
Đoạn tan dần bằng phân mảnh Mùa Thu Chết (Vẫn chờ...), Ngày Xưa Hoàng Thị, Áo Anh Sứt Chỉ Đường Tà ch. 8
Đoạn tan dần là toàn bộ đề tài Nghìn Trùng Xa Cách (trả hết cho người) ch. 8
Câu bỏ ngỏ Cây Đàn Bỏ Quên, Vết Sâu, Hẹn Em Năm 2000 ch. 8
Biến tấu strophic chở bởi lời ca Em Lễ Chùa Này (công thức bị phá vỡ), Kỷ Niệm, Bài Ca Sao ch. 9
Sự tiết chế / mầm nhạc đã-biết-từ-trước Tóc Mai Sợi Vắn Sợi Dài, Nụ Tầm Xuân, Tiếng Thu, Ngậm Ngùi ch. 10
Nhạc đề sinh ra từ lời (phép thử ngược) cả kho tư liệu; năm minh chứng ch. 11

Nguồn

  • Arnold Schoenberg, Fundamentals of Musical Composition, biên tập Gerald Strang và Leonard Stein — các Chương I–VII, tóm lược trong schoenberg_motive_songwriting.md (bài đầu tiên trong loạt bài này).
  • schoenberg_motive_leaqua_songbook.md — bài trước trong loạt, mà khung lý thuyết và phát hiện của nó được bài này thử lại theo chiều ngược.
  • 100 Tình Khúc Của Một Đời Người — 100 Bài Nhạc Phạm Duy (tập văn bản trong kho tư liệu của dự án): nguồn của mọi câu lời trích dẫn ở trên. Các tên tác giả thơ (Hữu Loan, Cung Trầm Tưởng, Phạm Thiên Thư, Nguyễn Tất Nhiên, Minh Đức Hoài Trinh, Huy Cận, Hoàng Cầm, Xuân Diệu, Lưu Trọng Lư, Nguyên Sa, Thế Lữ, Huyền Chi, Linh Phương, Kim Tuấn, Vũ Hữu Định, Phạm Văn Bình, Đỗ Quý Toàn, Lê Minh Ngọc, Lê Lan, Nguyễn Tấn Phát, Guillaume Apollinaire, Paul Verlaine) như được in trong tập nhạc đó.
  • Trần Văn Khê, "Nhân Xem Trường Ca Con Đường Cái Quan của Phạm Duy," Bách Khoa, 1965 (phục hồi từ kho lưu trữ phamduy2010.com trong thư mục tham khảo của dự án): hồi ức về Paris/Chailley; những phân tích về hệ ba âm và hệ ngũ âm; phân tích chuyển hệ/métabole của "Nước Non Ngàn Dặm Ra Đi"; những nhận xét về cách phổ nhạc thể lục bát, tiếng đệm, và chất ca dao trong lời Phạm Duy.
  • Những bài phân tích riêng của dự án nghiên cứu Phạm Duy (loạt 100 Tình Khúc, Học Trò và Claude): các bài Kỹ Thuật về "Nghìn Trùng Xa Cách" (cấu trúc, sự lặp lại của chữ trả hết, lời chúc phúc nhẹ nhàng cuối bài) và "Ngày Xưa Hoàng Thị" (những lần biến đổi của hình Em tan trường về; vần điệu bốn chữ).
  • Mọi nhận định về giai điệu/điệu thức đều có nguồn từ những bài phân tích đã trích dẫn; mọi nhận định cấu trúc khác dựa trên các mẫu hình lặp lại nhìn thấy được trong lời ca in ra của tập nhạc.