Ghi lại những mẩu chuyện, cảm nghĩ về âm nhạc và ngành điện toán/tin học. Posting in both English and Vietnamese my thoughts about popular music and Computer Science.
Dear readers,
The following is a pinned post. Hoctro's Place (Góc Học Trò) is a place for me to deliver my past, present, and future thoughts about music and about my "vibe-coding" experiences with Claude Code, tips and tricks, so to speak. It's also a place to post my collaboration with Claude Code, ranging from supervising it to write analysis essays about prominent Vietnamese musicians such as Phạm Duy and Trịnh Công Sơn, to everything else that I find interesting.
For me, Claude AI's analysis essays are so in-depth and showing many new perspectives, it would be wasteful not to share with the world. It is a collaboration, because just like "vibe-coding", I might have not written the words, but I was the one whom conceived the original ideas, supplied the documents for Claude to research from, read and corrected hallucinations, and gave final approval for it to be published.
I sometimes print transcripts of interesting videos from other places, in order to share with others whom are more comfortable in reading and thinking things through. I don't have adsense as a side source income, so again if anything it's just helping the original video owners to gain more potential viewers, and readers to have readable material to learn.
Trong kho tàng những bài viết về Phạm Duy, có một công trình đặc biệt mà ít người Việt Nam biết đến: loạt bài phân tích âm nhạc của Georges Gauthier, một nhà nghiên cứu âm nhạc người Canada gốc Pháp, viết từ thành phố Montréal trong những năm 1970-1971. Đây không phải là những bài ca ngợi xã giao hay hồi ức cảm tính. Đây là những phân tích âm nhạc học (musicology) nghiêm túc, áp dụng phương pháp phê bình âm nhạc cổ điển châu Âu vào tình ca Việt Nam, và đặt Phạm Duy vào cùng hàng ngũ với Mozart, Schubert, Chopin, Debussy.
Gauthier là ai mà dám làm điều này? Ông tự giới thiệu mình như một người đã biết đến tên Phạm Duy năm năm trước khi viết bài, và từ đó, Phạm Duy đã trở thành "một người bạn thiết, một người anh dẫn bước tôi trên con đường gian nan và hứng thú của đời nghệ sĩ." Ông không chỉ nghe nhạc Phạm Duy mà còn nghiên cứu bản hợp phổ, đánh đàn dương cầm những khúc điệu của nhạc sĩ, và phân tích từng âm thể, từng hoà âm, từng nhịp điệu với con mắt của một người được đào tạo bài bản trong truyền thống âm nhạc cổ điển Tây phương.
Điều đáng chú ý là Gauthier viết những bài này vào giữa lúc chiến tranh Việt Nam đang ở cao trào. Từ Montréal xa xôi, ông theo dõi tin tức về Việt Nam, trao đổi thư từ với Phạm Duy, và cảm nhận được nỗi đau của đất nước ấy qua âm nhạc. Trong một bức thư mà Gauthier trích dẫn, Phạm Duy viết: "Dù chúng tôi thích chiến tranh hay chống chiến tranh, cách mạng hay đế quốc, tham nhũng hay không, cuộc chiến tranh này rồi sẽ giết tất cả chúng tôi!" Câu nói đầy ý nghĩa này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa hai người, vượt qua khoảng cách địa lý và văn hóa.
Tại sao góc nhìn của Gauthier quan trọng? Bởi vì ông mang đến một cách tiếp cận mà các nhà phê bình Việt Nam thời ấy ít khi làm: phân tích kỹ thuật âm nhạc một cách có hệ thống. Khi người Việt viết về Phạm Duy, họ thường tập trung vào lời ca, vào hoàn cảnh sáng tác, vào cảm xúc mà bài hát gợi lên. Gauthier thì hỏi những câu hỏi khác: Tại sao bài Về Miền Trung lại thuộc âm thể "Si giảm" mà không phải "Do" hay "La"? Tại sao Tình Ca là "Đô thứ"? Tại sao Con Đường Cái Quan toàn dùng âm thăng trong khi Mẹ Việt Nam toàn dùng âm giảm? Những câu hỏi này mở ra một thế giới mới trong việc hiểu nghệ thuật Phạm Duy.
* * *
Phần II: Khuôn Mặt Người Nghệ Sĩ - Triết Lý Về Con Người và Tác Phẩm
Gauthier bắt đầu công trình của mình bằng một cách tiếp cận độc đáo: đọc khuôn mặt của Phạm Duy qua ba thập niên, từ bức ảnh năm 1948 đến bức vẽ của họa sĩ Lê Trung năm 1957, và những hình ảnh của những năm sáu mươi. Ông viết: "Chúng ta hãy nghiêng nhìn xuống khuôn mặt của con người ấy trong khoảng ba mươi năm nay: nó sẽ cho ta hiểu được nhiều điều."
Nhìn vào bức ảnh năm 1948, Gauthier thấy "khuôn mặt hơi kín nhiệm nhưng trước hết là trầm mặc của người nghệ sĩ mà cuộc sống và sự phong phú thực sự dồn vào cả bên trong." Đây là khuôn mặt của một chàng thanh niên đã sáng tạo nên những tuyệt phẩm như Cô Hái Mơ, Khối Tình Trương Chi, Thu Chiến Trường, Nương Chiều, Quê Nghèo. Nhưng cái nhìn quả quyết cho thấy "cái đích hãy còn xa, còn rất xa mới đạt được."
Đến bức vẽ của Lê Trung năm 1957, Gauthier nhận ra "khuôn mặt nhiễm vẻ cao nhã và sang trọng của bài Chiều Về Trên Sông." Ông chú ý đến từng chi tiết: "trán cao — vầng trán của thiên tài — những lọn tóc lòa xòa xuống trán, dấu hiệu duy nhất ở đây chứng tỏ một Phạm Duy giang hồ; hai vành tai sinh ra để đón nhận mọi âm thanh và nhịp điệu của cuộc sống; đôi môi đầy nhục cảm của kẻ yêu đời."
Điều đặc biệt nhất mà Gauthier nhận ra là đôi mắt của Phạm Duy: "Mắt bên trái dịu dàng, lý tưởng, trốn lánh thực tại và mất hút vào giấc mơ nghệ thuật. Mắt bên phải, ngược lại, thì nồng nàn, độc đoán, và còn hơi rắn rỏi nữa." Tính cách lưỡng diện này, theo Gauthier, phản ánh vào tác phẩm, đặc biệt trong những bài như Về Miền Trung hay Viễn Du, nơi "cứ một đoạn yên tĩnh và trầm lặng lại xen với một đoạn linh hoạt và hùng dũng."
Nhưng Gauthier không dừng lại ở việc mô tả. Ông đưa ra một luận điểm triết học quan trọng về mối liên hệ giữa con người và tác phẩm. Ông viết: "Những ai lấy làm khó chịu hay bất bình vì cử chỉ hay hành vi của con người ấy, nhưng lại yêu thích các bản nhạc ấy, xin hãy hiểu rằng những hành động quá độ đã bắt nguồn từ những tình cảm quá độ, đã từng tạo ra những cái đẹp quá độ, cái xúc động tuyệt vời của bao nhiêu nhạc phẩm Phạm Duy."
Đây là một cách bênh vực Phạm Duy khác hẳn với những lời ca ngợi thông thường. Gauthier không nói Phạm Duy hoàn hảo. Ông thừa nhận những "sự quá độ" trong đời sống của nhạc sĩ, nhưng ông lập luận rằng chính những sự quá độ đó là nguồn gốc của những tuyệt phẩm. "Người tầm thường thì làm ra tác phẩm tầm thường. Người phi thường thì làm ra tác phẩm phi thường."
"Chúng ta cần phải tha thứ rất nhiều cho Phạm Duy bởi vì con người ấy đã cống hiến rất nhiều. Hơn ai hết, nghệ thuật của Phạm Duy là một cống hiến của con tim."
* * *
Phần III: Phân Tích Âm Thể - Màu Sắc Của Âm Nhạc
Đây là phần quan trọng nhất và độc đáo nhất trong công trình của Gauthier. Ông mở đầu bằng một nhận xét sắc bén: "Theo chỗ tôi được biết thì trong các bài bình giải về nhạc Phạm Duy người ta chưa bao giờ hay rất ít khi bàn về vấn đề âm thể trong các tác phẩm của nhạc sĩ ấy."
Âm thể (tonality hay key signature) là gì? Đó là hệ thống các nốt nhạc được chọn làm nền tảng cho một bài hát. Khi ta nói bài hát này là "Đô trưởng" hay bài kia là "La thứ," ta đang nói về âm thể. Điều mà Gauthier nhấn mạnh là: âm thể không phải ngẫu nhiên. Mỗi âm thể mang một "màu sắc" cảm xúc riêng, và Phạm Duy chọn âm thể một cách có ý thức.
Gauthier trích dẫn thư của Phạm Duy: "Từ khi tôi biết rằng trong âm nhạc cổ truyền Việt Nam không có cao độ tuyệt đối, tôi quyết định dùng những màu sắc khác nhau phản ảnh những tâm trạng khác nhau vào một loại nhạc đơn điệu... Khốn nỗi ở nước tôi người ta không mấy tôn trọng kỷ luật ấy: nhiều khi người ta chuyển giọng các ca khúc của tôi sang những âm thể không thể chấp nhận được."
Từ đây, Gauthier đi vào phân tích từng âm thể mà Phạm Duy sử dụng. Ông lập một bảng phân loại đáng kinh ngạc:
"Đô trưởng" — rộng rãi, có khi huy hoàng, nhưng màu sắc có phần trang hoà. Phạm Duy ít dùng âm thể này trong những năm 40, nhưng dùng hiệu quả trong Viễn Du, Một Bàn Tay, Quán Bên Đường, Bà Mẹ Phù Sa.
"La thứ" — u huyền, gợi không khí bi kịch. Đây là âm thể của Thu Chiến Trường, Dạ Lai Hương, Kiếp Nào Có Yêu Nhau, Đừng Bỏ Em Một Mình.
"Ré trưởng" — vui vẻ dịu dàng, là âm thể của tình yêu đối với Phạm Duy. Những tuyệt phẩm như Thương Tình Ca, Đừng Xa Nhau, Ngày Đó Chúng Mình, Giọt Mưa Trên Lá đều thuộc âm thể này.
"Mi giảm trưởng" — phong phú và nồng nhiệt, là "âm thể của trạng thái ân sủng" trong nghệ thuật Phạm Duy. Gauthier viết: "Rất hiếm có tác phẩm nào của Phạm Duy với âm thể 'Mi giảm' mà không bắt nguồn từ một cảm hứng cao cả." Đây là âm thể của Nương Chiều, Tiếng Sáo Thiên Thai, Mộng Du, Mùa Xuân Yêu Em, Kỷ Vật Cho Em, Trả Lại Em Yêu.
"Đô thứ" — sang trọng, nghiêm trang hơn là u buồn. Gauthier so sánh: "Trước Phạm Duy, cũng có những nhạc sĩ khác ưa thích vẻ uy nghi nhuốm chút buồn thảm của 'Đô thứ' ấy. Do đó bản Grande Messe K.427, bản Sonate Pathétique của Beethoven, các bản Etudes của Chopin đều viết với âm 'Đô thứ'." Đây là âm thể của Tình Ca, Chiều Về Trên Sông, Tiếng Hát To, Mẹ Ta, Mẹ Xinh Đẹp.
Điều đáng chú ý nhất là Gauthier nhận ra sự tương đồng giữa Phạm Duy và Mozart trong cách chọn âm thể. Ông viết: "Sự chọn lựa âm thể ở Phạm Duy, ý nghĩa mà Phạm Duy có vẻ gán cho những âm thể ấy, khá giống với sự chọn lựa và với các ý nghĩa âm thể ở Wolfgang Amadeus Mozart. Phải chăng có một gần gũi tinh thần nào đó giữa tác giả Symphonie en sol mineur và tác giả Trường Ca? Theo tôi, điều ấy không phải không thể có..."
Gauthier cũng giải thích sự khác biệt giữa Con Đường Cái Quan (toàn âm thăng) và Mẹ Việt Nam (toàn âm giảm). Ông viết: "Lời thơ của Con Đường Cái Quan vốn bộc trực hơn, hướng ngoại hơn, có tính cách phong dao hơn và vui tươi hơn lời thơ của Mẹ Việt Nam, cho nên tôi thấy hiển nhiên là bản trường ca thứ nhất phải diễn đạt bằng âm thăng mới càng hay thêm. Cũng vì vậy, tính cách thâm trầm và đầy thi vị của Mẹ Việt Nam, khía cạnh siêu hình và cao cả của nó phải diễn đạt bằng âm giảm mới được tinh tế hơn."
* * *
Phần IV: Nghệ Thuật Hoà Âm - Từ Cổ Điển Đến Ấn Tượng
Nếu âm thể là màu sắc của toàn thể, thì hoà âm (harmony) là màu sắc của từng chi tiết. Gauthier viết: "Các khúc điệu của Phạm Duy tự nó đã đẹp, trong hình thức nguyên sơ, không chút hoà âm nào, đó đã thực là kỳ diệu, nhưng những khúc điệu ấy chỉ đạt đến chỗ tuyệt đỉnh của vẻ đẹp và sức biểu thị nếu được hoà âm đúng theo ý muốn hay theo sự chỉ dẫn của tác giả."
Gauthier phân chia sự phát triển hoà âm của Phạm Duy thành nhiều giai đoạn:
Những năm 40: Hoà âm "thường thường trong sáng và lại có vẻ hơi cổ điển," đặc biệt trong các bản hành khúc. Nhưng đây đó đã xuất hiện "những chi tiết hoà âm khá độc đáo và lạ lùng" trong Cây Đàn Bỏ Quên, Tiếng Bước Trên Đường Khuya, Thu Chiến Trường.
Những năm 50: "Nghệ thuật hoà âm của Phạm Duy mới đạt đến cực độ phong phú và tầm độ rộng lớn." Những bài như Nụ Tầm Xuân, Tiếng Sáo Thiên Thai, Tình Hoài Hương, Thuyền Viễn Xứ, Tình Ca, Ngày Trở Về đòi hỏi "phần hoà âm rất công phu và chính xác, lắm khi rất rắc rối." Màu sắc hoà âm lúc này có "tính chất lãng mạn rõ rệt."
Giữa những năm 60:Mẹ Việt Nam (1964) "đã đánh dấu bước ngoặt lớn lao của Phạm Duy về phía nhạc ấn tượng." Và bài Mùa Xuân Yêu Em (1965) là "một chứng cứ hùng hồn": "Âm 'Mi giảm' đã gợi cho tác giả một lối hoà âm đặc biệt tinh vi và thoáng khoát, khiến cho người ta nhớ đến Chopin của thời kỳ cuối cùng hay Debussy của giai đoạn thành thục."
Cuối những năm 60 và đầu 70: Phạm Duy tiến tới những lối hoà âm "táo bạo và rắc rối" mà Gauthier tin rằng "không giống bất cứ một nhạc sĩ Việt Nam hay Tây phương nào." Những hoà âm này "chỉ có thể do một người duy nhất quan niệm và thực hiện được: đó chính là Phạm Duy."
Đặc biệt, trong các bài Đạo Ca, Phạm Duy đã tiến tới nhạc vô thể (atonal music). Gauthier viết: "Trong các bài Đạo Ca Một và Năm, nét khúc điệu liên hệ chặt chẽ với nét hoà âm... Chỗ mới mẻ của toàn bộ khúc điệu và hoà điệu ấy là nó không có một căn bản âm thể thực sự nào."
Gauthier so sánh Phạm Duy với Debussy, người "là một trong những nhạc sĩ đầu tiên đã thoát ra khỏi hệ thống âm thể cổ điển, đã tự giải thoát mình và giải thoát cả âm nhạc bị khống chế bởi âm thể." Và ông kết luận: "Chính vì Phạm Duy đã biết rõ các qui luật âm thể mà ngày nay ông có thể thoát ra khỏi qui luật ấy."
* * *
Phần V: Thị Giác Trong Âm Nhạc - Nét Vẽ Trên Giấy
Một trong những ý tưởng độc đáo nhất của Gauthier là xem khúc điệu như một "nét vạch trên giấy." Ông viết: "Đối với tôi, một khúc điệu của Phạm Duy trước hết là một nét vạch trên giấy. Bởi vì nếu khi nghe một khúc điệu ta thấy rõ cơ cấu thanh âm của nó thì khi nhìn khúc điệu ấy, chúng ta lại thấy rõ ràng cấu thức trí năng của nó."
Gauthier nhận xét rằng "chưa bao giờ danh từ 'nét nhạc' lại có nhiều ý nghĩa như ở Phạm Duy." Ông so sánh: "Có thể nói mà không sợ quá đáng rằng ở Phạm Duy cũng như ở Mozart, Schubert hay Chopin, nhiều khi một khúc điệu đã đẹp mắt sẵn trên giấy trước khi đẹp tai nghe."
Gauthier đặc biệt khen ngợi sự cẩn thận của Phạm Duy trong việc chép nhạc: "Từ khi tôi bắt đầu ngành nhạc học đến nay, mắt tôi đã xem qua hàng trăm bản hợp phổ... vậy mà ít khi tôi trông thấy những bản hợp phổ được viết kỹ càng như của Phạm Duy. Bản viết rõ ràng và chính xác một cách kiểu mẫu." Ông so sánh Phạm Duy với Maurice Ravel và Igor Stravinsky, "những nhạc sĩ rất cẩn thận trong việc ghi nhạc trên bản thảo."
Gauthier còn phân tích cả chữ ký của Phạm Duy: "Chữ D, chữ U, và chữ Y họp thành ba nét mạnh mẽ gần liên tiếp nhau, chữ D như phóng các chữ U và Y tung lên một cách chắc chắn và quả quyết. Ba nét chữ ấy tiến thẳng lên cao một cách có ý nghĩa." Ông liên hệ điều này với khuynh hướng "hướng lên cao" trong khúc điệu của Phạm Duy: "Thường khi nét nhạc bắt đầu từ một điểm khá thâm trầm ở giọng thấp, rồi hoặc vào giữa bài hoặc cuối bài lại tiến lên một nốt cao, một cao đỉnh âm thanh gay go và căng thẳng."
"Chính vì thế mà Thái Thanh đã trở thành một người trình bày nhạc Phạm Duy giỏi nhất, hoàn toàn nhất. Ở nơi người đàn bà ấy sự hoà hợp giữa lý trí và tình cảm, giữa cảm xúc và năng khiếu đạt đến mức ngang bằng với sự hoà hợp giữa lý trí và tình cảm, giữa cảm xúc và năng khiếu nơi Phạm Duy. Nói thế là đa ngôn, nhưng cũng là nói lên tất cả những điều cần nói."
* * *
Phần VI: Nhịp Điệu - Từ Kiêu Hãnh Đến Tang Thương
Gauthier dành một phần quan trọng để phân tích sự tiến hóa của nhịp điệu trong nhạc Phạm Duy, và ở đây, ông đưa ra những nhận xét đau lòng nhất.
Trong những năm 40-50, nhịp nhạc của Phạm Duy "thường thường rõ ràng và vững chắc, nhất là trong các bài hành khúc và dân ca." Đây là thời kỳ của những bài hát kiêu hãnh như Gươm Tráng Sĩ, Thanh Niên Ca, Tình Ca. Nhịp điệu "dần dần trở nên riêng biệt và tế nhị" qua những năm 50, đạt đến "những thành công đẹp đẽ" trong Một Đàn Chim Nhỏ, Một Bàn Tay, và các đoạn của Con Đường Cái Quan.
Nhưng rồi, một sự thay đổi lớn xảy ra. Gauthier viết: "Bắt đầu từ 1965 với những bài tâm ca: Để Lại Cho Em và Ru Người Hấp Hối, rồi sau đó với những bài như Đi Vào Quê Hương, Kỷ Vật Cho Em, Một Ngày Một Đời và Dạ Hành... khúc điệu của Phạm Duy như mỗi lúc một rã rời, tan vụn ra thành những nhịp ngắn hay những câu ngắn và hổn hển."
Gauthier phân tích nguyên nhân: "Có hai biến cố quan trọng — việc chấm dứt một mối tình lớn và tình hình leo thang của cuộc chiến tranh sầu thảm này — làm cho trái tim của nghệ sĩ trĩu nặng." Ông so sánh với Robert Schumann, nhạc sĩ Đức thế kỷ 19 phải chống lại bệnh điên: "Trong nhiều bản đàn dương cầm của Schumann, người ta phải chú ý đến những câu ngắn, gấp gáp, đến sự lập đi lập lại như một ám ảnh, những nhịp ngắn gián đoạn, trúc trắc giống nhau."
Gauthier vội vàng giải thích: "Dĩ nhiên Phạm Duy không điên, nhưng chiến tranh nó là một sự điên rồ, và tôi không ngạc nhiên khi cuộc chiến tranh này cùng với một niềm đau khổ sâu xa về tình ái, cả hai đã đưa một con người giàu xúc cảm như thế đến một tình trạng chấn động tâm lý."
Ông viết về bài Thầm Gọi Tên Nhau (1971) với những lời đau xót: "Một khúc điệu tang thương và bạc nhược, chỉ còn là cái bóng của chính nó, một khúc điệu thực ra chỉ là hình ảnh của nước Việt Nam tang thương và bạc nhược, một nước Việt Nam chỉ còn là cái bóng của chính mình. Ôi, nghe những ca khúc như thế làm sao lòng chẳng thấy se sắt? Những gì đã xảy đến cho con người ấy, mới ngày nào từng phát ra những giọng kiêu hãnh và phấn khởi như Gươm Tráng Sĩ, Thanh Niên Ca, Tình Ca?"
Nhưng Gauthier không mất hy vọng. Ông nhận thấy dấu hiệu hồi phục trong một số bài của năm 1970-71: "Một vài bài trong số các ca khúc này không những chỉ cho thấy một con người đang tiếp tục vươn dậy mà — đặc biệt trong các bài Đạo Ca Ba, Đạo Ca Bảy — còn cho thấy một con người đã hoàn toàn đứng lên và đầy sức sáng tạo."
"Một ngày kia, những vết thương sẽ thành sẹo trong con tim người nghệ sĩ. Một ngày kia, nhịp thở của người sẽ trở lại bình thường và đều đặn. Một ngày kia, Phạm Duy sẽ tìm lại được sự an lành trong tâm hồn và trong nghệ thuật ông."
* * *
Phần VII: Đánh Giá Tổng Hợp
Công trình của Georges Gauthier là một đóng góp quý giá và độc đáo cho việc nghiên cứu Phạm Duy. Nhìn lại sau hơn năm mươi năm, chúng ta có thể đánh giá những điểm mạnh và hạn chế của nó.
Điểm mạnh:
Thứ nhất, Gauthier mang đến một phương pháp phân tích kỹ thuật âm nhạc chuyên sâu mà trước đó chưa ai áp dụng cho nhạc Phạm Duy. Việc phân loại các bài hát theo âm thể, phân tích sự tiến hóa của hoà âm qua các thập niên, so sánh kỹ thuật chuyển cung từ "thứ" sang "trưởng" — tất cả đều là những đóng góp học thuật có giá trị.
Thứ hai, Gauthier đặt Phạm Duy vào bối cảnh âm nhạc thế giới bằng cách so sánh ông với Mozart, Schubert, Chopin, Debussy, Stravinsky. Những so sánh này không phải để khoe khoang hay tâng bốc, mà để chỉ ra những điểm tương đồng trong kỹ thuật sáng tác. Khi Gauthier nói rằng cách Phạm Duy chọn âm thể giống với Mozart, ông đang nói về một sự trùng hợp khách quan, không phải một lời khen xã giao.
Thứ ba, Gauthier kết hợp phân tích kỹ thuật với nhận định nhân văn. Ông không chỉ phân tích nốt nhạc mà còn hiểu được mối liên hệ giữa âm nhạc và cuộc đời, giữa chiến tranh và sáng tác, giữa tình yêu và khúc điệu.
Thứ tư, ngôn ngữ của Gauthier trong sáng và dễ hiểu, dù đang nói về những vấn đề kỹ thuật phức tạp. Ông viết cho người đọc phổ thông, không chỉ cho các chuyên gia âm nhạc.
Hạn chế:
Tuy nhiên, công trình của Gauthier cũng có những hạn chế. Ông viết từ Montréal xa xôi, dựa trên đĩa hát, băng cassette, và bản hợp phổ. Điều này có thể dẫn đến một số hiểu lầm hoặc thiếu sót trong việc nắm bắt bối cảnh văn hóa Việt Nam.
Góc nhìn của Gauthier có thể được xem là quá "Tây phương hóa." Khi ông phân tích nhạc Phạm Duy bằng công cụ của nhạc cổ điển châu Âu, ông có thể đã bỏ qua những yếu tố đặc thù của âm nhạc Việt Nam không nằm trong hệ thống lý thuyết Tây phương.
Một số so sánh giữa Phạm Duy và các nhạc sĩ cổ điển có thể hơi khiên cưỡng. Mozart, Schubert, Chopin là những nhạc sĩ thuần túy khí nhạc, trong khi Phạm Duy chủ yếu viết ca khúc với lời. Sự khác biệt về thể loại này làm cho một số so sánh không hoàn toàn chính xác.
Giá trị lịch sử:
Dù có những hạn chế, công trình của Gauthier vẫn có giá trị lịch sử to lớn. Đây là tài liệu quý về cách một người Tây phương có học thức nhìn nhận Phạm Duy vào đầu những năm 1970. Nó chứng tỏ rằng nghệ thuật của Phạm Duy đã vượt qua biên giới văn hóa, chạm đến những giá trị phổ quát mà một người Canada gốc Pháp ở Montréal cũng có thể cảm nhận.
* * *
Phần VIII: Kết Luận
Georges Gauthier kết thúc công trình của mình bằng một câu thơ tự sáng tác: "Thơ nào cũng là nhạc, miễn là có Phạm Duy." Câu này đảo ngược câu nói của nhà thơ Gia Nã Đại mà ông yêu mến: "Cái gì cũng là thơ, miễn là có một thi sĩ." Bằng cách đảo ngược này, Gauthier khẳng định rằng Phạm Duy có khả năng biến bất cứ lời thơ nào thành âm nhạc tuyệt vời.
"Mùa Thu cũng là cái gì bắt đầu. Paul Claudel đã viết như thế. Vì vậy tôi nói rằng mùa thu của Phạm Duy sẽ đẹp."
Nhìn lại từ ngày hôm nay, chúng ta biết rằng Gauthier đã đúng. Phạm Duy đã vượt qua những năm tháng đau thương của chiến tranh, tiếp tục sáng tác qua nhiều thập niên nữa, và để lại một di sản âm nhạc đồ sộ. Những Rong Ca, những Hương Ca, những tác phẩm của tuổi xế chiều đều chứng minh rằng "mùa thu của Phạm Duy" thực sự đã đẹp, như Gauthier tiên đoán.
Công trình của Georges Gauthier nhắc nhở chúng ta rằng nghệ thuật không có biên giới. Một người Việt Nam có thể yêu Mozart, và một người Canada có thể say mê Phạm Duy. Âm nhạc là ngôn ngữ chung của nhân loại, và những ai có tai nghe, có tâm hồn mở rộng, đều có thể cảm nhận được cái đẹp, dù nó đến từ Vienna hay Sài Gòn, từ thế kỷ 18 hay thế kỷ 20.
Và có lẽ đó là bài học lớn nhất mà Gauthier để lại: không cần phải là người Việt Nam mới hiểu được Phạm Duy. Chỉ cần có một trái tim biết rung động trước cái đẹp, một đôi tai biết lắng nghe âm thanh, và một tâm hồn biết mở ra để đón nhận những gì khác lạ với mình. Với những điều kiện ấy, Phạm Duy — cũng như Mozart, Schubert, Chopin — sẽ mãi mãi sống trong lòng người.
Tác giả: Hiệp Dương (tức Học Trò) và Claude Code (Anthropic AI)
Phân chia công việc:
Hiệp Dương (tức Học Trò): Khởi xướng ý tưởng, sưu tầm tư liệu, định hướng nghiên cứu, am tường văn hóa, góp ý soạn bài (interactive process), kiểm chứng thông tin, duyệt xét lần chót
Claude (Anthropic AI): Phân tích tư liệu, soạn bản thảo, giữ gìn văn phong, kiểm tra trích dẫn
Chủ biên: Hiệp Dương (tức Học Trò)
Hãy Yêu Nhau Đi là một nhạc phẩm của cố nhạc sĩ Trịnh Công Sơn mà Học trò tôi rất yêu thích. Có một cái gì đó bất an trong lời nhạc, nhưng không yếm thế, ủy mị, gần với những "Ca Khúc Da Vàng" của nhạc sĩ hơn là những bài tình ca khác. Hơn 65 năm sau khi bài ra đời, những lời ca vẫn mới tinh khôi:
Hãy trao cho nhau muôn ngày yêu dấu
Hãy trao cho nhau hạnh phúc lẫn thương đau
Trái tim cho ta nơi về nương náu
Được quên rất nhiều ngày tháng tiêu điều.
***
Tiếng hát Thiên Phượng với phần hòa âm của nhạc sĩ Duy Cường (Circa 2000)
Hãy yêu nhau đi
Trịnh Công Sơn, 1970
Hãy yêu nhau đi khi rừng thay lá
Hãy yêu nhau đi giòng nước đã trôi xa
Nước trôi qua tim rong đầy trí nhớ
Ngày mãi mong chờ ngày sẽ thiên thu
Hãy ru nhau trên những lời gió mới
Hãy yêu nhau cho gạch đá có tin vui
Hãy kêu tên nhau trên ghềnh dưới bãi
Dù mai nơi này người có xa người
Hãy yêu nhau đi quên ngày u tối
Dù vẫn biết mai đây xa lìa thế giới
Mặt đất đã cho ta những ngày vui tới
Hãy nhìn vào mặt người lần cuối trong đời
Hãy yêu nhau đi bên đời nguy khốn
Hãy yêu nhau đi bù đắp cho trăm năm
Hãy yêu nhau đi quên ngày quên tháng
Dù đêm súng đạn dù sáng mưa bom
Hãy trao cho nhau muôn ngày yêu dấu
Hãy trao cho nhau hạnh phúc lẫn thương đau
Trái tim cho ta nơi về nương náu
Được quên rất nhiều ngày tháng tiêu điều.
Sau đây là phần phân tích của Claude, do tôi duyệt xét, hiệu đính và đăng tải lần đầu trên trang blog này hoctroviet.blogspot.com.
***
Trong toàn bộ sự nghiệp sáng tác của Trịnh Công Sơn, có lẽ không bài hát nào mang tính tuyên ngôn mạnh mẽ như Hãy Yêu Nhau Đi. Ra đời năm 1970, giữa thời điểm chiến tranh Việt Nam đang ở giai đoạn khốc liệt nhất, ca khúc này vang lên như một lời kêu gọi khẩn thiết, một mệnh lệnh của tình yêu giữa thế giới đầy thù hận và chết chóc. Không phải là lời than khóc về chiến tranh như những ca khúc da vàng, không phải là sự suy tưởng triết học như những thiên ca, Hãy Yêu Nhau Đi là một hành động, một động từ mệnh lệnh, một lời kêu gọi mọi người hãy yêu thương nhau ngay bây giờ, trước khi quá muộn.
Điều đầu tiên đáng chú ý về ca khúc này là cấu trúc mệnh lệnh thức (imperative) xuyên suốt. Từ "hãy" xuất hiện mười hai lần, tạo nên một nhịp điệu gấp gáp, khẩn thiết. "Hãy yêu nhau đi", "hãy ru nhau", "hãy kêu tên nhau", "hãy nhìn vào mặt người", "hãy trao cho nhau". Mỗi câu "hãy" là một lời thúc giục, một sự cấp bách, như thể thời gian đang cạn dần và ta phải hành động ngay lập tức.
Trịnh Công Sơn, ở tuổi ba mươi mốt, đã viết Hãy Yêu Nhau Đi như một người đã chứng kiến quá nhiều cái chết, quá nhiều chia ly, quá nhiều thù hận. Ông hiểu rằng trong chiến tranh, ngày mai là điều không ai có thể đảm bảo. "Dù vẫn biết mai đây xa lìa thế giới" - đây không phải là sự bi quan mà là sự thực tế, sự nhận thức rằng bất kỳ ai cũng có thể chết bất cứ lúc nào. Và nếu ngày mai không chắc chắn, thì điều duy nhất ta có thể làm là yêu thương ngay hôm nay.
Bài phân tích này sẽ đi sâu vào cấu trúc mệnh lệnh thức độc đáo của Hãy Yêu Nhau Đi, vào những hình ảnh đặc trưng như "rừng thay lá", "giòng nước trôi xa", "đêm súng đạn", "sáng mưa bom". Qua lăng kính "bóng chữ" của Lê Hữu và khung Em-Tôi-Cõi Thế của Trần Hữu Thục, chúng ta sẽ thấy ca khúc này không chỉ là một bài hát phản chiến, mà còn là một tuyên ngôn về sức mạnh cứu rỗi của tình yêu trước sự hủy diệt của chiến tranh, một lời kêu gọi nhân loại hãy chọn tình yêu thay vì thù hận.
Phần II: Cấu Trúc Ngôn Ngữ và Kỹ Thuật Mệnh Lệnh Thức
2.1 Điệp ngữ "Hãy" - Nhịp điệu của sự khẩn thiết
Cấu trúc ngôn ngữ nổi bật nhất của Hãy Yêu Nhau Đi là việc sử dụng mệnh lệnh thức với từ "hãy" lặp đi lặp lại mười hai lần. Đây không phải là sự lặp lại đơn điệu mà là một kỹ thuật tu từ có chủ đích, tạo nên nhịp điệu gấp gáp như tiếng trống thúc giục, như tiếng gọi khẩn cấp giữa chiến trường.
Nhà phê bình Bùi Vĩnh Phúc đã chỉ ra rằng Trịnh Công Sơn thường sử dụng điệp ngữ không phải để nhấn mạnh mà để tạo ra hiệu ứng tích lũy. Mỗi lần từ "hãy" xuất hiện, sự khẩn thiết tăng thêm một bậc. Từ "hãy yêu nhau đi khi rừng thay lá" (nhẹ nhàng, mở đầu) đến "hãy yêu nhau đi bên đời nguy khốn" (mạnh mẽ, cấp bách) đến "dù đêm súng đạn dù sáng mưa bom" (cao trào, khẩn cấp), sự tích lũy này tạo nên một đường cong cảm xúc đi lên không ngừng.
2.2 Cấu trúc song song - Nhịp đối xứng
Ca khúc sử dụng nhiều cấu trúc song song, tạo nên nhịp đối xứng trong từng khổ. "Hãy yêu nhau đi khi rừng thay lá / Hãy yêu nhau đi giòng nước đã trôi xa" - hai câu song song với cùng mô hình "Hãy yêu nhau đi + mệnh đề phụ". "Hãy trao cho nhau muôn ngày yêu dấu / Hãy trao cho nhau hạnh phúc lẫn thương đau" - cùng mô hình "Hãy trao cho nhau + đối tượng".
Cấu trúc song song này tạo nên cảm giác cân bằng, đối xứng, như hai cánh của một con chim, như hai bờ của một dòng sông. Nó cũng tạo nên sự dễ nhớ, dễ hát, dễ lan truyền - một yếu tố quan trọng đối với một bài hát mang tính tuyên ngôn.
2.3 Cấu trúc "Dù... dù" - Sự bất chấp
Một cấu trúc quan trọng khác là "dù... dù", xuất hiện ở cao trào của ca khúc: "Dù mai nơi này người có xa người", "Dù đêm súng đạn dù sáng mưa bom". Cấu trúc "dù" diễn tả sự bất chấp, sự không quan tâm đến khó khăn, sự quyết tâm yêu thương bất kể hoàn cảnh.
Từ "dù" trong tiếng Việt mang nghĩa nhượng bộ (concessive), thừa nhận rằng có khó khăn nhưng vẫn quyết tâm vượt qua. "Dù đêm súng đạn" không phủ nhận sự tồn tại của súng đạn, nó thừa nhận súng đạn nhưng khẳng định rằng súng đạn không thể ngăn cản tình yêu. Đây là một thái độ kiên cường, dũng cảm, đối mặt với thực tại nhưng không đầu hàng.
2.4 Thì hiện tại và tương lai - Thời điểm của hành động
Ca khúc chủ yếu sử dụng thì hiện tại và mệnh lệnh thức, không có quá khứ. Điều này tạo nên cảm giác "ngay bây giờ", "ngay lập tức". Không có thời gian để hoài niệm về quá khứ, không có thời gian để tiếc nuối những gì đã mất. Chỉ có hiện tại và hành động: "hãy yêu", "hãy ru", "hãy trao".
Tuy nhiên, có một ngoại lệ quan trọng: "Dù vẫn biết mai đây xa lìa thế giới". Câu này nói về tương lai, một tương lai không chắc chắn, một tương lai có thể là cái chết. Sự đối lập giữa "mai đây xa lìa thế giới" (tương lai bi quan) và "hãy yêu nhau đi" (hiện tại tích cực) tạo nên một nghịch lý đẹp: chính vì biết mình sẽ chết nên ta phải yêu ngay bây giờ.
2.5 Âm vận và nhạc tính
Về mặt âm vận, Hãy Yêu Nhau Đi sử dụng nhiều vần "a" (xa, nhớ, đá, bãi, lìa) và vần "ôi" (tối, giới, tới, đời, cuối). Vần "a" mở rộng, thoáng đãng, phù hợp với những hình ảnh thiên nhiên như rừng, nước, ghềnh, bãi. Vần "ôi" trầm hơn, nặng hơn, phù hợp với những hình ảnh về chiến tranh và chia ly.
Nhịp điệu của ca khúc nhanh, mạnh, như tiếng trống hành quân nhưng không phải hành quân ra chiến trường mà hành quân về phía tình yêu. Đây là một nhịp điệu của hành động, không phải của suy tư, một nhịp điệu thúc giục người nghe không chỉ cảm nhận mà còn hành động.
Phần III: Hình Ảnh Đặc Trưng
3.1 "Rừng thay lá", "Giòng nước trôi xa" - Thiên nhiên vô thường
Hình ảnh mở đầu của ca khúc là "rừng thay lá" và "giòng nước trôi xa", hai biểu tượng của sự vô thường trong thiên nhiên. Rừng thay lá theo mùa, đó là quy luật không ai có thể ngăn cản. Nước trôi đi và không bao giờ quay lại, đó là triết lý cổ xưa của Heraclitus. Cả hai hình ảnh đều nhắc nhở rằng thời gian đang trôi, mọi thứ đang thay đổi, và ta không thể chờ đợi.
Trong bối cảnh chiến tranh, "rừng thay lá" có thể mang thêm một lớp nghĩa khác: rừng Việt Nam đang bị chất độc hóa học phá hủy, lá rụng không phải vì mùa mà vì bom đạn. "Giòng nước trôi xa" có thể là dòng người tị nạn, dòng máu chảy, dòng nước mắt không ngừng. Những hình ảnh thiên nhiên tưởng chừng yên bình lại ẩn chứa bóng đen của chiến tranh.
3.2 "Nước trôi qua tim, rong đầy trí nhớ" - Ký ức như dòng nước
Hình ảnh "nước trôi qua tim, rong đầy trí nhớ" là một trong những hình ảnh đẹp nhất trong ca khúc. Nước không chỉ trôi bên ngoài mà còn trôi qua tim, như thể dòng ký ức chảy qua tâm hồn. "Rong đầy trí nhớ" gợi lên hình ảnh những kỷ niệm bám đầy như rêu rong bám đá dưới lòng suối.
Hình ảnh này kết nối thiên nhiên với nội tâm, thế giới bên ngoài với thế giới bên trong. Nước trôi qua tim như ký ức trôi qua tâm hồn, để lại dấu vết, để lại rong rêu. Ta không thể quên những gì đã qua, nhưng ta có thể chọn cách sống với những ký ức ấy: bằng thù hận hay bằng tình yêu.
3.3 "Gạch đá có tin vui" - Vạn vật đều cần tình yêu
Câu "hãy yêu nhau cho gạch đá có tin vui" là một trong những câu độc đáo nhất trong ca khúc. Gạch đá là vật vô tri, làm sao có thể có "tin vui"? Đây là một sự nhân hóa táo bạo, gợi lên rằng tình yêu giữa con người có sức mạnh lan tỏa đến cả vạn vật, cả những thứ vô tri cũng có thể cảm nhận được niềm vui của tình yêu.
Trong bối cảnh chiến tranh, "gạch đá" có thể là những ngôi nhà, những con đường, những thành phố đang bị tàn phá. "Cho gạch đá có tin vui" là mong muốn rằng thay vì chứng kiến sự hủy diệt, gạch đá sẽ chứng kiến tình yêu, chứng kiến sự sống thay vì cái chết.
3.4 "Ghềnh" và "Bãi" - Không gian của tiếng gọi
"Hãy kêu tên nhau trên ghềnh dưới bãi" mang đến hình ảnh không gian rộng lớn của thiên nhiên: ghềnh đá trên cao, bãi cát dưới thấp. Tiếng gọi tên nhau vang vọng giữa không gian bao la, như thể tình yêu cần được tuyên bố cho cả trời đất nghe thấy.
Hành động "kêu tên nhau" là hành động khẳng định sự tồn tại của người khác, khẳng định mối quan hệ giữa hai người. Trong chiến tranh, khi cái chết có thể đến bất cứ lúc nào, việc kêu tên nhau là cách để nói "tôi biết bạn tồn tại, bạn quan trọng với tôi, tôi sẽ không quên bạn".
3.5 "Đêm súng đạn", "Sáng mưa bom" - Chiến tranh như nhịp thở
Câu "dù đêm súng đạn dù sáng mưa bom" là một trong những câu trực diện nhất về chiến tranh trong toàn bộ sự nghiệp Trịnh Công Sơn. Không có ẩn dụ, không có biểu tượng, chỉ có sự thật trần trụi: đêm có súng đạn, sáng có mưa bom. Chiến tranh không phải là sự kiện thỉnh thoảng xảy ra, nó là nhịp sống hàng ngày: đêm súng, sáng bom.
3.6 "Lần cuối trong đời" - Sự khẩn thiết của thời gian
Câu "hãy nhìn vào mặt người lần cuối trong đời" mang đến một sự khẩn thiết đặc biệt. "Lần cuối" gợi lên sự vĩnh biệt, sự không còn cơ hội thứ hai. Trong chiến tranh, mỗi lần gặp nhau đều có thể là lần cuối, mỗi cái nhìn đều có thể là cái nhìn cuối cùng trước khi một trong hai người chết.
Đây không phải là sự bi quan mà là sự thực tế tỉnh táo. Và chính sự nhận thức này làm cho tình yêu trở nên quý giá hơn, làm cho mỗi khoảnh khắc bên nhau trở nên đáng trân trọng hơn. "Hãy nhìn vào mặt người lần cuối trong đời" là lời nhắc nhở hãy sống trọn vẹn với nhau ngay bây giờ.
Phần IV: Ngôn Ngữ "Bóng Chữ"
4.1 "Yêu" - Bóng chữ về tình cảm và hành động
Theo khái niệm "bóng chữ" của Lê Hữu, từ "yêu" trong Hãy Yêu Nhau Đi mang nhiều lớp nghĩa vượt ra ngoài nghĩa tình cảm thông thường. Nghĩa đen của "yêu" là có tình cảm với ai đó. Nhưng trong ngữ cảnh ca khúc, "yêu" mang thêm "bóng" nghĩa về sự đoàn kết (yêu nhau là đứng cùng nhau), về sự phản kháng (yêu nhau là từ chối thù hận), về sự sống (yêu nhau là khẳng định sự sống trước cái chết).
Đặc biệt, "yêu nhau" ở đây không chỉ là tình yêu đôi lứa mà còn là tình yêu rộng lớn hơn: yêu đồng bào, yêu đồng loại, yêu con người. Đây là "bóng" nghĩa mở rộng của từ "yêu", từ tình yêu cá nhân sang tình yêu nhân loại.
4.2 "Đi" - Bóng chữ về hành động và thời gian
Từ "đi" trong "hãy yêu nhau đi" không chỉ là trợ từ mà còn mang "bóng" nghĩa về sự khẩn thiết. "Yêu nhau đi" khác với "yêu nhau" ở chỗ nó thúc giục hành động ngay lập tức, không chờ đợi, không do dự. "Đi" ở đây như một tiếng hô thúc giục, một sự gấp gáp.
"Bóng" của từ "đi" còn gợi lên sự di chuyển, sự tiến về phía trước. "Yêu nhau đi" không phải là đứng yên và yêu, mà là đi và yêu, yêu trong khi đi, tiến về phía tình yêu như tiến về phía tương lai. Trong bối cảnh chiến tranh, "đi" còn có thể gợi lên hình ảnh những người lính đi vào trận, và lời thúc giục là hãy yêu nhau trước khi đi, trước khi có thể không bao giờ gặp lại.
4.3 "Thiên thu" - Bóng chữ về vĩnh cửu
Từ "thiên thu" trong câu "ngày mãi mong chờ ngày sẽ thiên thu" mang "bóng" nghĩa đặc biệt phong phú. Nghĩa đen của "thiên thu" là nghìn năm, là thời gian rất dài, gần như vĩnh cửu. Nhưng trong ngữ cảnh ca khúc, "ngày sẽ thiên thu" có thể hiểu là ngày hòa bình, ngày mà thời gian không còn bị đe dọa bởi chiến tranh, ngày mà con người có thể sống như thể họ có cả nghìn năm phía trước.
"Bóng" của từ "thiên thu" còn gợi lên ước mơ, hy vọng. Giữa chiến tranh, mỗi ngày đều ngắn ngủi, đều có thể là ngày cuối. Mong chờ "ngày sẽ thiên thu" là mong chờ một tương lai nơi thời gian trở lại bình thường, nơi ngày không còn bị đếm ngược bởi bom đạn.
4.4 "Nương náu" - Bóng chữ về sự che chở
Cụm từ "trái tim cho ta nơi về nương náu" sử dụng từ "nương náu" với "bóng" nghĩa đặc biệt. Nghĩa đen của "nương náu" là tìm nơi ẩn trốn, nơi che chở. Trong bối cảnh chiến tranh, người ta nương náu ở hầm trú ẩn, ở những nơi an toàn. Nhưng ở đây, nơi nương náu là "trái tim", là tình yêu.
"Bóng" của từ "nương náu" gợi lên rằng trong chiến tranh, không có nơi nào an toàn về mặt vật lý. Hầm trú ẩn có thể bị phá hủy, thành phố có thể bị san phẳng. Nơi nương náu duy nhất là trái tim người yêu, là tình cảm, là sự gắn kết giữa con người. Đây là một "bóng" nghĩa đầy sức mạnh: tình yêu là nơi trú ẩn cuối cùng.
4.5 "Tiêu điều" - Bóng chữ về sự hoang tàn
Từ "tiêu điều" trong câu cuối "được quên rất nhiều ngày tháng tiêu điều" mang "bóng" nghĩa về sự hoang tàn, sự tàn phá, sự mất mát. "Tiêu điều" không chỉ là buồn bã mà còn là sự tan hoang, sự đổ nát, sự không còn gì.
"Bóng" của cụm từ "ngày tháng tiêu điều" gợi lên hình ảnh những ngày tháng chiến tranh, khi mọi thứ bị phá hủy, khi cuộc sống bị đảo lộn, khi không có gì đáng để sống. Và "được quên" những ngày tháng ấy là một ước mơ: nhờ tình yêu, ta có thể quên đi những gì kinh khủng nhất, có thể tiếp tục sống và yêu.
4.6 "Bù đắp cho trăm năm" - Bóng chữ về sự bồi thường
Câu "hãy yêu nhau đi bù đắp cho trăm năm" sử dụng cụm từ "bù đắp" với "bóng" nghĩa về sự cân bằng, sự bồi thường. "Trăm năm" là cách nói về một đời người, về thời gian dài. "Bù đắp cho trăm năm" có thể hiểu là yêu đủ nhiều để bù cho những mất mát của cả đời, hoặc yêu đủ sâu để một khoảnh khắc bằng cả trăm năm.
"Bóng" của cụm từ này gợi lên một triết lý về chất lượng và số lượng của thời gian. Trong chiến tranh, ta có thể không có trăm năm, nhưng nếu yêu đủ mãnh liệt, vài năm hoặc vài tháng cũng có thể bù đắp cho cả một đời. Đây là cách sống với sự hữu hạn: không than khóc về những gì ta không có, mà tận dụng tối đa những gì ta có.
Phần V: Triết Học - Khung Em-Tôi-Cõi Thế và Tình Yêu Như Phản Kháng
5.1 Sự vắng mặt của "Em" và "Tôi" cá nhân
Trong khung lý thuyết Em-Tôi-Cõi Thế của Trần Hữu Thục, Hãy Yêu Nhau Đi là một trường hợp đặc biệt. Không có "Em" cụ thể được nhắc đến, không có "Tôi" đang kể chuyện tình của mình. Thay vào đó, có "chúng ta", có "nhau", có "người". Đây là một bài hát về tình yêu tập thể, không phải tình yêu cá nhân.
Sự vắng mặt của cái "Em" và cái "Tôi" cá nhân cho phép ca khúc vượt ra ngoài câu chuyện tình yêu đôi lứa để trở thành lời kêu gọi cho cả nhân loại. "Hãy yêu nhau đi" không phải là tôi nói với em, mà là mọi người nói với mọi người, là tiếng gọi của cộng đồng, của dân tộc, của nhân loại.
5.2 "Cõi Thế" như chiến trường
Trong ca khúc này, "Cõi Thế" là chiến trường, là thế giới đang bị chiến tranh tàn phá. Đêm súng đạn, sáng mưa bom, người xa người, thế giới sắp xa lìa - tất cả đều là những khía cạnh của "Cõi Thế" đang trong tình trạng khẩn cấp.
Tuy nhiên, "Cõi Thế" này không phải là hoàn toàn u ám. Vẫn có rừng thay lá (thiên nhiên vẫn tuần hoàn), vẫn có mặt đất cho "những ngày vui tới", vẫn có ghềnh và bãi để kêu tên nhau. "Cõi Thế" trong Hãy Yêu Nhau Đi vừa là nơi của chiến tranh vừa là nơi của tình yêu, vừa là chiến trường vừa là tổ ấm tiềm năng.
5.3 Tình yêu như hành động phản kháng
Triết học nền tảng của Hãy Yêu Nhau Đi là tình yêu như một hành động phản kháng chống lại chiến tranh và thù hận. Khi thế giới đang cố gắng khiến con người ghét nhau, giết nhau, thì việc yêu nhau là một hành động nổi loạn. Khi chiến tranh cố gắng chia rẽ, thì tình yêu là sự đoàn kết. Khi cái chết đang đe dọa, thì tình yêu là sự khẳng định sự sống.
Đây không phải là tình yêu lãng mạn thoát ly thực tế, mà là tình yêu đối mặt với thực tế. "Dù đêm súng đạn dù sáng mưa bom" - tình yêu không phủ nhận chiến tranh, nó thừa nhận chiến tranh nhưng vẫn quyết tâm yêu. Đây là sức mạnh của tình yêu: nó không chạy trốn mà đối đầu.
5.4 Triết học về sự hữu hạn
Một chủ đề triết học quan trọng trong ca khúc là sự hữu hạn của thời gian. "Dù vẫn biết mai đây xa lìa thế giới", "một ngày sẽ không còn thấy lại", "hãy nhìn vào mặt người lần cuối trong đời" - tất cả đều nhắc nhở rằng thời gian ta có bên nhau là hữu hạn, có thể rất ngắn.
Nhưng thay vì dẫn đến sự tuyệt vọng, nhận thức về sự hữu hạn lại dẫn đến hành động. Chính vì biết mình sẽ chết nên ta phải yêu ngay bây giờ. Chính vì ngày mai không chắc chắn nên hôm nay phải sống trọn vẹn. Đây là triết học existentialist theo phong cách Việt Nam: đối mặt với cái chết bằng tình yêu.
5.5 Tình yêu bao gồm cả đau khổ
Câu "hãy trao cho nhau hạnh phúc lẫn thương đau" thể hiện một triết học trưởng thành về tình yêu. Tình yêu không chỉ là hạnh phúc, nó còn bao gồm cả thương đau. Yêu ai là chấp nhận cả niềm vui lẫn nỗi đau mà người ấy mang đến.
Triết học này đặc biệt phù hợp với bối cảnh chiến tranh. Yêu trong chiến tranh là yêu với rủi ro mất mát, yêu với khả năng chia ly vĩnh viễn, yêu với nỗi đau không thể tránh. Nhưng chính vì vậy mà tình yêu trong chiến tranh càng cao quý hơn, càng dũng cảm hơn.
5.6 Quên như ân sủng
Câu cuối "được quên rất nhiều ngày tháng tiêu điều" đặt ra một triết học về sự quên. Thông thường, ta nghĩ quên là xấu, nhớ là tốt. Nhưng ở đây, "được quên" là một ân sủng, một phước lành. Nhờ tình yêu, ta có thể quên đi những ngày tháng kinh hoàng, có thể tiếp tục sống mà không bị quá khứ đè nặng.
Đây không phải là sự chối bỏ lịch sử, mà là sự chữa lành. Quên không có nghĩa là phủ nhận những gì đã xảy ra, mà là không để những điều kinh khủng tiếp tục chi phối hiện tại. Tình yêu cho phép ta quên theo cách lành mạnh, để có thể sống tiếp, yêu tiếp.
Phần VI: Vị Trí Trong Sự Nghiệp Trịnh Công Sơn
6.1 Hãy Yêu Nhau Đi trong dòng "ca khúc phản chiến"
Trong hệ thống phân loại các ca khúc của Trịnh Công Sơn, Hãy Yêu Nhau Đi thuộc dòng ca khúc phản chiến, nhưng với một góc tiếp cận khác biệt so với những ca khúc da vàng trực diện như Gia Tài Của Mẹ hay Đại Bác Ru Đêm. Thay vì miêu tả sự tàn khốc của chiến tranh, ca khúc này đề xuất một giải pháp: tình yêu.
Trong dòng ca khúc phản chiến của thập niên 1960-1970, Hãy Yêu Nhau Đi nổi bật như một tiếng nói tích cực, không chỉ chống lại mà còn đề xuất. Nó không chỉ nói "không" với chiến tranh mà còn nói "có" với tình yêu.
6.2 So sánh với các ca khúc da vàng khác
So với Gia Tài Của Mẹ (miêu tả hậu quả của chiến tranh lên gia đình), Đại Bác Ru Đêm (miêu tả tiếng súng như lời ru ác mộng), hay Người Mẹ Ô Lý (miêu tả nỗi đau của người mẹ mất con), Hãy Yêu Nhau Đi mang một tone khác: không phải than khóc mà kêu gọi, không phải bi thương mà dũng cảm.
Sự khác biệt này cho thấy Trịnh Công Sơn có khả năng tiếp cận chủ đề chiến tranh từ nhiều góc độ. Ông vừa có thể là người ghi lại nỗi đau (trong các ca khúc da vàng miêu tả), vừa có thể là người kêu gọi hành động (trong Hãy Yêu Nhau Đi).
6.3 So sánh với phong trào hòa bình quốc tế
Hãy Yêu Nhau Đi ra đời cùng thời với phong trào hòa bình quốc tế và các bài hát phản chiến nổi tiếng như "Give Peace a Chance" của John Lennon (1969) hay "What's Going On" của Marvin Gaye (1971). Giống như những bài hát ấy, Hãy Yêu Nhau Đi mang thông điệp về tình yêu và hòa bình, nhưng với bối cảnh Việt Nam đặc thù.
Điểm khác biệt là Trịnh Công Sơn viết từ góc nhìn của người trong cuộc, người đang sống giữa chiến tranh, không phải người quan sát từ xa. "Dù đêm súng đạn dù sáng mưa bom" là thực tế hàng ngày của ông, không phải hình ảnh trên tivi.
6.4 Ảnh hưởng và di sản
Hãy Yêu Nhau Đi đã trở thành một trong những ca khúc biểu tượng của Trịnh Công Sơn và của âm nhạc Việt Nam nói chung. Ca khúc này vượt ra ngoài bối cảnh chiến tranh ban đầu để trở thành một tuyên ngôn vượt thời gian về tình yêu và sự sống.
Ngày nay, ca khúc vẫn được hát trong các buổi hòa nhạc, trong các dịp kỷ niệm, và trong cuộc sống hàng ngày. Thông điệp của nó vẫn còn nguyên giá trị: dù trong hoàn cảnh nào, hãy chọn tình yêu thay vì thù hận.
6.5 Hãy Yêu Nhau Đi trong bối cảnh năm 1970
Năm 1970 là năm chiến tranh Việt Nam mở rộng sang Campuchia, là năm của những cuộc biểu tình lớn chống chiến tranh trên khắp thế giới, là năm mà nhiều người Việt Nam bắt đầu mất hy vọng về một giải pháp hòa bình sớm. Trong bối cảnh đó, Hãy Yêu Nhau Đi vang lên như một tiếng nói của hy vọng, của niềm tin rằng tình yêu vẫn có thể tồn tại và chiến thắng.
Ca khúc này cũng phản ánh quan điểm trung lập của Trịnh Công Sơn: không ủng hộ bên nào trong cuộc chiến, chỉ kêu gọi tất cả mọi người, bất kể phe phái, hãy yêu thương nhau. Đây là một lập trường khó khăn và dũng cảm trong thời chiến, khi mọi người đều bị áp lực phải chọn phe.
Phần VII: Kết Luận
Hãy Yêu Nhau Đi là một trong những tuyên ngôn âm nhạc mạnh mẽ nhất về tình yêu và hòa bình trong toàn bộ sự nghiệp Trịnh Công Sơn và trong lịch sử âm nhạc Việt Nam. Qua cấu trúc mệnh lệnh thức với mười hai lần "hãy", ca khúc tạo nên một nhịp điệu khẩn thiết, thúc giục người nghe không chỉ cảm nhận mà còn hành động.
Về mặt ngôn ngữ, ca khúc thể hiện tài năng bậc thầy của Trịnh Công Sơn trong việc sử dụng mệnh lệnh thức, cấu trúc song song, và kỹ thuật tích lũy cảm xúc. Từ "hãy" lặp đi lặp lại như tiếng trống thúc giục, tạo nên sự gấp gáp của một lời kêu gọi giữa chiến tranh.
Về mặt hình ảnh, ca khúc đan xen thiên nhiên (rừng, nước, ghềnh, bãi) với chiến tranh (súng đạn, mưa bom), tạo nên một bức tranh vừa đẹp vừa bi thương, vừa hy vọng vừa khẩn thiết. Mỗi hình ảnh đều phục vụ cho thông điệp chính: hãy yêu nhau ngay bây giờ, trước khi quá muộn.
Về mặt "bóng chữ", theo khái niệm của Lê Hữu, ca khúc là một ví dụ xuất sắc về cách từ ngữ mở rộng nghĩa vượt ra ngoài nghĩa đen. Từ "yêu" mang bóng của sự đoàn kết và phản kháng, "nương náu" mang bóng của sự che chở giữa chiến tranh, "tiêu điều" mang bóng của sự hoang tàn cần được quên.
Về mặt triết học, ca khúc đặt ra một quan điểm độc đáo về tình yêu như hành động phản kháng. Trong khung Em-Tôi-Cõi Thế của Trần Hữu Thục, cái "Em" và cái "Tôi" cá nhân được thay thế bằng "chúng ta" tập thể, và "Cõi Thế" là chiến trường nơi tình yêu có thể tồn tại như một nơi nương náu. Ca khúc phản ánh triết học existentialist: đối mặt với sự hữu hạn và cái chết bằng tình yêu và hành động.
Về vị trí trong sự nghiệp, Hãy Yêu Nhau Đi đứng như một đỉnh cao của dòng ca khúc phản chiến, khác biệt với các ca khúc da vàng khác ở chỗ nó không chỉ miêu tả mà còn kêu gọi, không chỉ than khóc mà còn đề xuất giải pháp. Ca khúc này là bằng chứng rằng Trịnh Công Sơn không chỉ là nhạc sĩ của nỗi đau mà còn là nhạc sĩ của hy vọng.
Cuối cùng, Hãy Yêu Nhau Đi là một bài hát về sự lựa chọn: giữa thù hận và tình yêu, giữa chia rẽ và đoàn kết, giữa cái chết và sự sống, ta có thể chọn. Và ca khúc kêu gọi ta hãy chọn tình yêu, chọn ngay bây giờ, "dù đêm súng đạn dù sáng mưa bom". Đây là một thông điệp vượt thời gian, vẫn còn nguyên giá trị hôm nay và sẽ còn giá trị mãi về sau.
Tài Liệu Tham Khảo
1. Bùi Vĩnh Phúc, "Nghệ Thuật Ngôn Ngữ Trong Ca Từ của Trịnh Công Sơn", trích trong Trịnh Công Sơn: Ngôn Ngữ và Những Ám Ảnh Nghệ Thuật, Văn Mới, California, 2005 / Văn Hóa Sài Gòn, 2008 - sắp xếp lại và bổ sung cho bản đăng trên Da Màu, 4/2009.
4. Trung Quốc – hậu phương lớn và sao Bắc Đẩu của miền Bắc trong chiến tranh Việt Nam? " Không chỉ vậy, chính quyền Bắc Kinh còn hỗ trợ thiết bị quân sự, quân nhu và nhu yếu phẩm của quân đội Việt Nam Dân chủ Cộng hòa cho hoạt động của họ ở mọi mặt trận, từ Lào, Cambodia đến miền Nam Việt Nam."
Boris Cherny (creator of Claude Code) and Cat Woo (PM of Claude Code) sit down to discuss the origins, design philosophy, and future of one of the most transformative coding tools of the AI era.
From "Latent Space" — an AI engineering podcast.
Hosts: Alessio (Partner & CTO at Decibel) and Swyx (Founder of Small AI).
Guests: Boris Cherny, Creator of Claude Code, and Cat Woo, PM of Claude Code at Anthropic.
Source: Latent Space Podcast
ALESSIO: Hey everyone, welcome to the Latent Space podcast. This is Alessio, partner and CTO at Decibel, and I'm joined by my co-host Swyx, founder of Small AI.
SWYX: Hey, and today we're in the studio with Cat Woo and Boris Cherny. Welcome.
BORIS: Thanks for having us.
CAT: Thank you.
SWYX: Cat, you and I know each other from before. Dagster as well and then Index Ventures and now Anthropic.
CAT: Exactly. It's so cool to see like a friend that you know from before now working at Anthropic and shipping really cool stuff.
SWYX: And Boris, you were a celebrity because we were just having you outside just getting coffee and people recognized you from your video.
BORIS: Oh wow. That's new. I definitely had that experience like once or twice in the last few weeks. It was surprising.
SWYX: Well, thank you for making the time. You're here to talk — we're here to talk about Claude Code. Most people probably have heard of it. We think quite a few people have tried it, but let's get a crisp upfront definition — what is Claude Code?
BORIS: So Claude Code is Claude in the terminal. Claude has a bunch of different interfaces. There's desktop, there's web, and yeah, Claude Code runs in your terminal. Because it runs in the terminal, it has access to a bunch of stuff that you just don't get if you're running on the web or on desktop or whatever. So it can run bash commands, it can see all of the files in the current directory, and it does all that agentically. I guess it maybe comes back to the question under the question — where did this idea come from? Part of it was we just want to learn how people use agents. We're doing this with the CLI form factor because coding is kind of a natural place where people use agents today, and there's kind of product market fit for this thing. But yeah, it's just sort of this crazy research project. Obviously it's kind of bare bones and simple, but yeah, it's an agent in your terminal.
SWYX: That's how the best stuff starts.
I. Origins of Claude Code
ALESSIO: How did it start? Did you have a master plan to build Claude Code?
BORIS: There's no master plan. When I joined Anthropic, I was experimenting with different ways to use the model kind of in different places. And the way I was doing that was through the public API, the same API that everyone else has access to. And one of the really weird experiments was this Claude that runs in a terminal. And I was using it for kind of weird stuff — I was using it to look at what music I was listening to and react to that, and then screenshot my video player and explain what's happening there and things like this. And this was a pretty quick thing to build and it was pretty fun to play around with.
And then at some point I gave it access to the terminal and the ability to code, and suddenly it just felt very useful — I was using this thing every day. It kind of expanded from there. We gave the core team access and they all started using it every day, which was pretty surprising. And then we gave all the engineers and researchers at Anthropic access and pretty soon everyone was using it every day. And I remember we had this DAU chart for internal users and I was just watching it and it was vertical — like for days — and we're like, "All right, there's something here. We got to give this to external people so everyone else can try this too."
ALESSIO: And were you also working with Boris already, or did this come out and then it started growing and then you're like, "Okay, we need to maybe make this a team so to speak?"
CAT: Yeah, the original team was Boris, Sid, and Ben. And over time, as more people were adopting the tool, we felt like, okay, we really have to invest in supporting it because all our researchers are using it and this is like our one lever to make them really productive. And so at that point I was using Claude Code to build some visualizations. I was analyzing a bunch of data and sometimes it's super useful to spin up a Streamlit and see all the aggregate stats at once. Claude Code made it really really easy to do. So I think I sent Boris a bunch of feedback and at some point Boris was like, "Do you want to just work on this?"
BORIS: It was actually more than that on my side. You were sending all this feedback and at the same time we were looking for a PM and we were looking at a few people. And then I remember telling the manager, "Hey, I want Cat."
SWYX: I'm sure people are curious — what's the process within Anthropic to graduate one of these projects? So you have kind of a lot of growth, then you get a PM. When did you decide, okay, it's ready to be opened up?
II. Anthropic's Product Philosophy
CAT: Generally at Anthropic we have this product principle of "do the simple thing first" and I think the way we build product is really based on that principle. So you kind of staff things as little as you can and keep things as scrappy as you can because the constraints are actually pretty helpful. And for this case, we wanted to see some signs of product market fit before we scaled it.
SWYX: I imagine MCP also now has a team around it in much the same way. It is now very much officially an Anthropic product. So I'm curious, Cat — how do you view PM-ing something like this?
CAT: I think I am with a pretty light touch. I think Boris and the team are extremely strong product thinkers and for the vast majority of the features on our road map, it's actually just people building the thing that they wish the product had. So very little actually is top-down. I feel like I'm mainly there to clear the path if anything gets in the way and just make sure that we're all good to go from a legal, marketing, etc. perspective.
And then I think in terms of very broad road map or long-term road map, the whole team comes together and just thinks about, "Okay, what do we think models will be really good at in 3 months, and let's just make sure that what we're building is really compatible with the future of what models are capable of."
SWYX: I'd be interested to double click on this. What will models be good at in 3 months? Because I think that's something that people always say to think about when building AI products, but nobody knows how to think about it. Everyone's just like, "It's generically getting better all the time. We're getting AGI soon, so don't bother." How do you calibrate 3 months of progress?
CAT: I think if you look back historically, we tend to ship models every couple of months or so. So 3 months is just an arbitrary number that I picked. I think the direction that we want our models to go in is being able to accomplish more and more complex tasks with as much autonomy as possible. And so this includes things like making sure that the models are able to explore and find the right information that they need to accomplish a task. Making sure that models are thorough in accomplishing every aspect of a task. Making sure the models can compose different tools together effectively. These are directions we care about.
BORIS: Coming back to Code, this kind of approach affected the way that we built Code also, because we know that if we want some product that has very broad product market fit today, we would build a Cursor or a Windsurf or something like this. These are awesome products that so many people use every day. I use them. That's not the product that we want to build. We want to build something that's kind of much earlier on that curve and something that will maybe be a big product a year from now or however much time from now as the model improves. And that's why Code runs in a terminal. It's a lot more bare bones. You have raw access to the model because we didn't spend time building all this kind of nice UI and scaffolding on top of it.
III. What Should Go into Claude Code?
SWYX: When it comes to the harness so to speak and things you want to put around it, there's the maybe prompt optimization. I use Cursor every day. There's a lot going on in Cursor that is beyond my prompt for optimization and whatnot, but I know you recently released compacting context features and all that. How do you decide how thick it needs to be on top of the CLI? And at what point are you deciding between, "Okay, this should be a part of Claude Code versus this is just something for the IDE people to figure out?"
BORIS: There's kind of three layers at which we can build something. Being an AI company, the most natural way to build anything is to just build it into the model and have the model do the behavior. The next layer is probably scaffolding on top — Claude Code itself. And then the layer after that is using Claude Code as a tool in a broader workflow. So for example, a lot of people use Code with tmux to manage a bunch of windows and sessions happening in parallel. We don't need to build all of that in.
Compact — it's sort of this thing that has to live in the middle because it's something that we want to work when you use Code. You shouldn't have to pull in extra tools on top of it. And rewriting memory in this way isn't something the model can do today. So you have to use a tool for it. We tried a bunch of different options for compacting — rewriting old tool calls, truncating old messages and not new messages. And then in the end we actually just did the simplest thing: ask Claude to summarize the previous messages and just return that. And that's it. It's funny — when the model is so good, the simple thing usually works. You don't have to over-engineer it.
IV. Claude.md and Memory Simplification
SWYX: And then you have the CLAUDE.md file for the more user-driven memories so to speak — kind of like the equivalent of maybe Cursor rules.
BORIS: CLAUDE.md is another example of this idea of "do the simple thing first." We had all these crazy ideas about memory architectures, and there's so much literature about this. There's so many different external products about this, and we wanted to be inspired by all the stuff. But in the end the thing we did is ship the simplest thing — it's a file that has some stuff and it's auto-read into context. And there's now a few versions of this file. You can put it in the root or you can put it in child directories or you can put it in your home directory, and we'll read all of these in kind of different ways. But yeah, simplest thing that could work.
V. Claude Code vs Aider
SWYX: I'm sure you're familiar with Aider which is another thing that people in our Discord loved. And then when Claude Code came out, the same people love Claude Code. Any thoughts on inspiration that you took from it, things you did differently, design principles in which you went a different way?
BORIS: This is actually the moment I got AGI-pilled, and it's related to this. So Aider inspired this internal tool that we used to have at Anthropic called Clyde. So Clyde is like CLI Claude. And that's the predecessor to Claude Code. It's kind of this research tool that's written using Python. It takes like a minute to start up. It's very much written by researchers — it's not a polished product.
And when I first joined Anthropic, I was putting up my first pull request. I hand-wrote this pull request because I didn't know any better. And my boot camp buddy at the time, Adam Wolf, was like, "You know, actually, maybe instead of handwriting it, just ask Clyde to write it." And I was like, "Okay, I guess so. It's an AI lab. Maybe there's some capability I didn't know about." And so I start up this terminal tool. It took like a minute to start up. And I asked Claude, "Hey, here's the description. Can you make a PR for me?" And after a few minutes of chugging along, it made a PR and it worked.
And I was just blown away because I had no idea. I had just no clue that there were tools that could do this kind of thing. I thought that single-line autocomplete was the state of the art before I joined. And then that's the moment where I got AGI-pilled, and that's where Code came from. So yeah, Aider inspired Clyde which inspired Claude Code. Very much big fan of Aider. It's an awesome product.
VI. Parallel Workflows and Unix Utility Philosophy
SWYX: I think people are interested in comparing and contrasting, obviously. People are interested in figuring out how to choose between tools — there's the Cursors of the world, there's the Devins of the world, there's Aiders and there's Claude Code. Where do you place it in the universe of options?
BORIS: We use all these tools in house too. We're big fans of all this stuff. Claude Code is obviously a little different than some of these other tools in that it's a lot more raw. Like I said, there isn't this kind of big beautiful UI on top of it. It's raw access to the model — as raw as it gets. So if you want to use a power tool that lets you access the model directly and use Claude for automating big workloads — for example, if you have a thousand lint violations and you want to start a thousand instances of Claude and have it fix each one and then make a PR — then Claude Code is a pretty good tool.
ALESSIO: It's a tool for power workloads, for power users. The idea of parallel versus single path — the IDE is really focused on what you want to do, versus Claude Code where you kind of more see it as less supervision required. You can spin up a lot of them. Is that the right mental model?
BORIS: Yeah. And there's some people at Anthropic that have been racking up thousands of dollars a day with this kind of automation. Most people don't do anything like that, but you totally could. We think of it as a Unix utility. The same way that you would compose grep or cat or other tools, the same way you can compose Code into workflows.
VII. Cost Considerations and Pricing Model
ALESSIO: The cost thing is interesting. Do people pay internally or do you get it for free?
BORIS: If you work at Anthropic, you can just run this thing as much as you want every day. It's for free internally.
SWYX: I think if everybody had it for free, it would be huge. Because if I think about it, I pay Cursor 20 bucks a month. I use millions and millions of tokens in Cursor that would cost me a lot more in Claude Code. And so a lot of people that I've talked to don't actually understand how much it costs to do these things. They'll do a task and they're like, "Oh, that cost 20 cents. I can't believe I paid that much." How do you think about that, going back to the product side? How much do you think of that being your responsibility to try and make it more efficient versus that's not really what you're trying to do with the tool?
CAT: We really see Claude Code as the tool that gives you the smartest abilities out of the model. We do care about cost insofar as it's very correlated with latency and we want to make sure that this tool is extremely snappy to use and extremely thorough in its work. We want to be very intentional about all the tokens that it produces. I think we can do more to communicate the costs with users. Currently we're seeing costs around $6 per day per active user. So it does come out to a bit higher over the course of a month than Cursor, but I don't think it's out of band, and that's roughly how we're thinking about it.
BORIS: I would add that the way I think about it is it's an ROI question, not a cost question. If you think about an average engineer salary — engineers are very expensive. And if you can make an engineer 50–70% more productive, that's worth a lot. I think that's the way to think about it.
SWYX: So if you're targeting Claude to be the most powerful end of the spectrum as opposed to the less powerful but faster cheaper side, then there's typically a waterfall — you try the faster simple one, that doesn't work, you upgrade and upgrade and finally you hit Claude Code. At least for people who are token-constrained and don't work at Anthropic.
VIII. Key Features Shipped Since Launch
SWYX: How about we recap the brief history of Claude Code between when you launched and now? There have been quite a few ships. How would you highlight the major ones?
CAT: I think a big one that we've gotten a lot of requests for is web fetch. We worked really closely with our legal team to make sure that we shipped as secure of an implementation as possible. So we'll web fetch if a user directly provides a URL — whether that's in their CLAUDE.md or in their message directly, or if a URL is mentioned in one of the previously fetched URLs. And so this way enterprises can feel pretty secure about letting their developers continue to use it.
We shipped a bunch of auto features. Like autocomplete — where you can press tab to complete a file name or file path. Auto compact — so that users feel like they have infinite context since we'll compact behind the scenes. And we also shipped auto accept, because we noticed that a lot of users were like, "Hey, Claude Code can figure it out. I've developed a lot of trust for Claude Code. I want it to just autonomously edit my files, run tests, and then come back to me later." So those are some of the big ones. Vim mode, custom slash commands. People love Vim mode — that was a top request. Memory — the hashtag to remember. Yeah.
IX. Claude Code Writes 80% of Claude Code
SWYX: On the technical side, Paul from Aider always says how much of it was coded by Aider. So the question is how much of it was coded by Claude Code?
BORIS: Pretty high. Probably near 80%, I'd say.
SWYX: That's very high.
BORIS: A lot of human code review though. A lot of human code review. Some of the stuff has to be handwritten and some of the code can be written by Claude. And there's sort of a wisdom in knowing which one to pick and what percent for each kind of task. Usually where we start is Claude writes the code and then if it's not good, then maybe a human will dive in. There's also some stuff where I actually prefer to do it by hand — like intricate data model refactoring or something. I won't leave it to Claude because I have really strong opinions and it's easier to just do it and experiment than it is to explain it to Claude. So yeah, I think that nets out to maybe 80–90% Claude-written code overall.
X. Custom Slash Commands and MCP Integration
ALESSIO: The custom slash command — I had a question. How do you think about custom slash commands, MCPs, how does this all tie together? Is the slash command in Claude Code kind of like an extension of the MCP? Are people building things that should not be MCP but are just kind of self-contained? How should people think about it?
BORIS: Obviously we're big fans of MCP. You can use MCP to do a lot of different things — custom tools, custom commands, all this stuff. But at the same time you shouldn't have to use it. If you just want something really simple and local — you just want some essentially like a prompt that's been saved — just use local commands for that.
Over time, something that we've been thinking a lot about is how to re-expose things in convenient ways. So for example, let's say you had this local command. Could you re-expose that as an MCP prompt? Because Claude Code is an MCP client and an MCP server. Or let's say you pass in a custom bash tool. Is there a way to re-expose that as an MCP tool? We think generally you shouldn't have to be tied to a particular technology. You should use whatever works for you.
ALESSIO: Because there's like Puppeteer — that's a great thing to use with Claude Code for testing. There's a Puppeteer MCP protocol, but then people can also write their own slash commands. I'm curious where MCPs are going to end up — where it's like maybe each slash command leverages MCPs, but no command itself is an MCP because it ends up being customized.
BORIS: I think for something like Puppeteer, that probably belongs in MCP because there's a few tool calls that go into that. So it's probably nice to encapsulate that in the MCP server. Whereas slash commands are actually just prompts — they're not actually tools. We're thinking about how to expose more customizability options so that people can bring their own tools or turn off some of the tools that Claude Code comes with. But there's also some trickiness because we want to make sure the tools people bring are things that Claude is able to understand and that people don't accidentally inhibit their experience by bringing a tool that is confusing to Claude.
I'll give an example of how this stuff connects for Claude Code. Internally in the GitHub repo, we have this GitHub action that runs. The GitHub action invokes Claude Code with a local slash command. The slash command is "lint." So it just runs a linter using Claude. It checks for a bunch of things that are pretty tricky to do with a traditional linter based on static analysis — for example, it'll check for spelling mistakes, but also checks that code matches comments. It also checks that we use a particular library for network fetches instead of the built-in library. There's a bunch of specific things that are pretty difficult to express just with lint.
In theory, you can go and write a bunch of lint rules for this. Some of it you could cover, some of it you probably couldn't. But honestly, it's much easier to just write one bullet in markdown in a local command and commit that. So what we do is Claude runs through the GitHub action. We invoke it with /project:lint. It'll run the linter, identify any mistakes, make the code changes, and then use the GitHub MCP server to commit the changes back to the PR. And so you can compose these tools together. That's a lot of the way we think about Code — just one tool in an ecosystem that composes nicely without being opinionated about any particular piece.
XI. Terminal UX and Technical Stack
SWYX: There's a decompilation of Claude Code out there. It seems like you use Commander.js and React Ink. At some point you're not even building Claude Code — you're kind of just building a general-purpose CLI framework. Do you ever think about this level of configurability being more of a CLI framework or some new form factor?
BORIS: It's definitely been fun to hack on a really awesome CLI because there's not that many of them. We're big fans of Ink. Vadim Demedes — we actually used React Ink for a lot of our projects.
Ink is amazing. It's sort of hacky and janky in a lot of ways — you have React and then the renderer is just translating the React code to ANSI escape codes. And there's all sorts of stuff that just doesn't work at all because ANSI escape codes are like this thing that started to be written in the 1970s and there's no really great spec about it. Every terminal is a little different. So building in this way feels a little bit like building for the browser back in the day, where you had to think about Internet Explorer 6 versus Opera versus Firefox. You have to think about these cross-terminal differences a lot. But yeah, big fans of Ink because it helps abstract over that.
We also use Bun. We don't use it in the runtime yet — we use Bun to compile the code together. It makes writing our tests and running tests much faster.
XII. Code Review and Semantic Linting
SWYX: On the review side — the linter part that you mentioned, I think maybe people skipped over it. Going from rule-based linting to semantic linting I think is great and super important. And I think a lot of companies are trying to figure out how to do autonomous PR review, which I've not seen one that I use so far. I'm curious how you think about closing the loop or making that better — especially like, what are you supposed to review? Because these PRs get pretty big when you vibe code.
BORIS: We have some experiments where Claude is doing code review internally. We're not super happy with the results yet. So it's not something that we want to open up quite yet. The way we're thinking about it is Claude Code is, like I said before, a primitive. So if you want to use it to build a code review tool, you can do this. If you want to build a security scanning or vulnerability scanning tool, you can do that. If you want to build a semantic linter, you can do that. And hopefully with Code it makes it so that if you want to do this, it's just a few lines of code — and you can just have Claude write that code also, because Claude is really great at writing GitHub actions.
SWYX: Sometimes you let the model decide, sometimes you're like, "This is a destructive action, always ask me." I'm curious if you have any internal heuristics around when to auto-accept and where all this is going.
BORIS: We're spending a lot of time building out the permission system. Robert on our team is leading this work. We think it's really important to give developers the control to say, "Hey, these are the allowed permissions." Generally, this includes stuff like — the model is always allowed to read files or read anything. And then it's up to the user to say, "Hey, it's about to edit files, about to run tests." These are probably the safest three actions. And then there's a long list of other actions that users can either allow-list or deny-list based on regex matches with the action.
SWYX: Can writing a file ever be unsafe if you have version control?
BORIS: I think there's a few different aspects of safety to think about. For file editing, it's actually less about safety — although there is still a safety risk. What might happen is let's say the model fetches a URL and then there's a prompt injection attack in the URL, and then the model writes malicious code to disk and you don't realize it. Although there is code review as a separate layer of protection.
But generally, for file writes, the biggest thing is the model might just do the wrong thing. What we find is that if the model is doing something wrong, it's better to identify that earlier and correct it earlier. If you wait for the model to just go down this totally wrong path and then correct it 10 minutes later, you're going to have a bad time. So it's better to identify failures early.
But at the same time, there's some cases where you just want to let the model go. For example, if Claude Code is writing tests for me, I'll just hit shift-tab, enter auto-accept mode, and just let it run the tests and iterate on the tests until they pass. Because I know that's a pretty safe thing to do. And then for some other tools like the bash tool, it's pretty different — because Claude could run rm -rf / and that would suck. So we definitely want people in the loop. The model is trained and aligned not to do that, but these are non-deterministic systems. You still want a human in the loop.
CAT: I think generally the way that things are trending is less time between human input.
XIII. Non-Interactive Mode and Automation
CAT: One thing to mention is we do have a non-interactive mode — which is how we use Claude in these situations to automate Claude Code. A lot of the companies using Claude Code actually use this non-interactive mode. They'll for example say, "Hey, I have hundreds of thousands of tests in my repo. Some of them are out of date, some of them are flaky," and they'll send Claude Code to look at each of these tests and decide, "How can I update any of them? Should I deprecate some of them? How do I increase our code coverage?" So that's been a really cool way that people are non-interactively using Claude Code.
SWYX: What are the best practices here? Because when it's non-interactive, it could run forever and you're not necessarily reviewing the output of everything.
BORIS: For folks that haven't used it — non-interactive mode is just claude -p and then you pass in the prompt in quotes. That's all it is — it's just the -p flag. Generally, it's best for tasks that are read-only. That's the place where it works really well and you don't have to think about permissions and running forever and things like that.
For example, a linter that runs and doesn't fix any issues. Or for example, we're working on a thing where we use Claude with -p to generate the changelog for Claude. So every PR is just looking over the commit history and being like, "Okay, this makes it into the changelog, this doesn't."
For tasks where you want to write things, we usually recommend passing in a very specific set of permissions on the command line. So you can pass in --allowed-tools and then allow a specific tool — for example, not just bash, but for example git status or git diff. You give it a set of tools that it can use, or the edit tool. And --allowed-tools lets you, instead of the permission prompt (because you don't have that in non-interactive mode), pre-accept tool uses.
We'd also definitely recommend that you start small — test it on one test, make sure that it has reasonable behavior, iterate on your prompt, then scale it up to 10, make sure that it succeeds, or if it fails, analyze what the patterns of failures are, and gradually scale up from there. So definitely don't kick off a run to fix 100,000 tests.
XIV. Engineering Productivity Metrics
BORIS: Claude Code also makes a lot of quality work become a lot easier. For example, I have not manually written a unit test in many months. And we have a lot of unit tests. It's because Claude writes all the tests. Before, I felt like a jerk if on someone's PR I'm like, "Hey, can you write a test?" because they kind of know they should probably write a test. And somewhere in their head they made that trade-off where they just want to ship faster. And so you always feel like a jerk for asking. But now I always ask because Claude can just write the test. There's no human work. You just ask Claude to do it. And with writing tests becoming easier and with writing lint rules becoming easier, it's actually much easier to have high-quality code than it was before.
ALESSIO: What are the metrics that you believe in? A lot of people don't believe in 100% code coverage because sometimes that is optimizing for the wrong thing. What still makes sense?
BORIS: I think it's very engineering team dependent. I wish there was a one-size-fits-all answer. For some teams, test coverage is extremely important. For other teams, type coverage is very important — especially if you're working in a very strictly typed language and avoiding nulls in JavaScript and Python. Complexity gets a lot of flack, but it's still honestly a pretty good metric just because there isn't anything better in terms of ways to measure code quality.
ALESSIO: And productivity — obviously not lines of code, but do you care about measuring productivity?
BORIS: Lines of code honestly isn't terrible. It has downsides, but it's really hard to make anything better. It's the least terrible. The two that we're really trying to nail down are: one, decrease in cycle time — how much faster are your features shipping because you're using these tools. So that might be something like the time between first commit and when your PR is merged. It's very tricky to get right but one of the ones that we're targeting.
The other one that we want to measure more rigorously is the number of features that you wouldn't have otherwise built. We have a lot of channels where we get customer feedback, and one of the patterns that we've seen with Claude Code is that sometimes customer support or customer success will post, "Hey, this app has this bug," and then sometimes 10 minutes later one of the engineers on that team will be like, "Claude Code made a fix for it." And a lot of those situations — when you ping them and you're like, "Hey, that was really cool" — they were like, "Yeah, without Claude Code I probably wouldn't have done that because it would have been too much of a divergence from what I was otherwise going to do. It would have just ended up in this long backlog."
That was the other AGI-pilled moment for me. There was a really early version of Claude Code many, many months ago. And this one engineer at Anthropic, Jeremy, built a bot that looked through a particular feedback channel on Slack and hooked it up to Code to have Code automatically put up PRs with fixes to all the stuff. And some of the stuff — it couldn't fix every issue but it fixed a lot of the issues. And I was like — this was early on so I don't remember the exact number but it was surprisingly high, to the point where I became a believer in this kind of workflow. And I wasn't before.
XV. Balancing Feature Creation and Maintenance
SWYX: So PM isn't that scary too in a way where you can build too many things? It's almost like maybe you shouldn't build that many things. I think that's what I'm struggling with the most — it gives you the ability to create, create, create, but at some point you got to support. This is the Jurassic Park: "Your scientists were so preoccupied with whether they could..."
SWYX: But how do you make decisions now that the cost of actually implementing the thing is going down? As a PM, how do you decide what is actually worth doing?
CAT: We definitely still hold a very high bar for net new features. Most of the fixes were like, "Hey, this functionality is broken," or "There's a weird edge case that we hadn't addressed yet." So it was very much smoothing out the rough edges as opposed to building something completely net new. For net new features, we hold a pretty high bar that it's very intuitive to use. The new user experience is minimal. It's just obvious that it works.
We sometimes actually use Claude Code to prototype instead of using docs. So you'll have prototypes that you can play around with and that often gives us a faster feel for, "Hey, is this feature ready yet? Is this the right abstraction? Is this the right interaction pattern?" So it gets us faster to feeling really confident about a feature, but it doesn't circumvent the process of making sure that the feature definitely fits in the product vision.
BORIS: It's interesting how as it gets easier to build stuff, it changes the way that I write software. Before I would write a big design doc and think about a problem for a long time before building it. Now I'll just ask Claude Code to prototype three versions of it and I'll try the feature and see which one I like better. And that informs me much better and much faster than a doc would have.
XVI. Memory and the Future of Context
SWYX: I'm interested in memory. We talked about auto-compact and memory using hashtags and stuff. My impression is you like to say the simplest approach works, but I'm curious if you've seen any other requests that are interesting or internal hacks of memory that people have explored.
BORIS: There's a bunch of different approaches to memory. Most of them use external stores — there's Chroma, there's key-value or graph shapes.
SWYX: Are you a believer in knowledge graphs for this stuff?
BORIS: If you talked to me before I joined Anthropic and this team, I would have said yeah, definitely. But now actually I feel everything is the model — that's the thing that wins in the end. As the model gets better, it subsumes everything else. At some point the model will encode its own knowledge graph, its own KV store, if you just give it the right tools.
SWYX: In some ways, are we just coping for lack of context length? Are we doing things for memory now that if we had a 100-million-token context window we wouldn't care about?
BORIS: I would love to have 100-million-token context for sure. But here's a question — if you took all the world's knowledge and put it in your brain, is that something that you would want to do, or would you still want to record knowledge externally?
CAT: We've been seeing people play around with memory in quite interesting ways — like having Claude write a logbook of all the actions that it's done so that over time Claude develops this understanding of what your team does, what you do within your team, what your goals are, how you like to approach work. We would love to figure out what the most generalized version of this is so that we can share broadly. I think with things like Claude Code, it's actually less work to implement the feature and a lot of work to tune these features to make sure that they work well for general audiences across a broad range of use cases.
BORIS: A related problem to memory is how you get stuff into context. Originally we tried very early versions of Claude that used RAG — we were using Voyage, just off-the-shelf RAG, and that worked pretty well. We tried a few different versions of it. There was RAG and then we tried a few different kinds of search tools, and eventually we landed on just agentic search as the way to do stuff.
There were two big reasons, maybe three big reasons. One is it outperformed everything by a lot. And this was surprising. Just using regular code searching — glob, grep, just regular code search. The second was there's this whole indexing step that you have to do for RAG and there's a lot of complexity that comes with that because the code drifts out of sync and then there's security issues because this index has to live somewhere. So it's just a lot of liability. Agentic search just sidesteps all that. Essentially, at the cost of latency and tokens, you now have really awesome search without security downsides.
XVII. Sandboxing, Branching, and Agent Planning
SWYX: Your takes on sandboxing environments, branching, rewindability?
BORIS: I could talk for hours about this. Starting with sandboxing: ideally, the thing that we want is to always run code in a Docker container and then it has freedom. You can snapshot, rewind, do all this stuff. Unfortunately, working with a Docker container for everything is just a lot of work and most people aren't going to do it. And so we want some way to simulate some of these things without having to go full container.
There's some stuff you can do today. For example, something I'll do sometimes is if I have a planning question or a research type question, I'll ask Claude to investigate a few paths in parallel. You can do this today if you just ask it. Say, "I want to refactor X to do Y. Can you research three separate ideas for how to do it? Do it in parallel. Use three agents to do it." In the UI, when you see a "task" — that's actually a sub-Claude, a sub-agent that does this. Usually when I do something hairy, I'll ask it to investigate three times or five times or however many times in parallel, and then Claude will pick the best option and summarize that for you.
SWYX: But how does Claude pick the best option? Don't you want to choose?
BORIS: I think it depends on the problem. You can also ask Claude to present the options to you.
SWYX: How do you observe Claude Code failing?
CAT: There's definitely a lot of room for improvement in the models, which I think is very exciting. Most of our research team actually uses Claude Code day-to-day, and so it's been a great way for them to be very hands-on and experience the model failures, which makes it a lot easier for us to target these in model training and actually provide better models not just for Claude Code but for all of our coding customers.
One of the things about the latest Sonnet 3.7 is it's a very persistent model. It's very motivated to accomplish the user's goal, but it sometimes takes the user's goal very literally and doesn't always fulfill the implied parts of the request because it's so narrowed in on "I must get X done." And so we're trying to figure out, "Okay, how do we give it a bit more common sense so that it knows the line between trying very hard and no, the user definitely doesn't want that?"
BORIS: The classic example is like, "Hey, get this test to pass," and then five minutes later it's like, "All right, well, I hardcoded everything. The test passes." And I'm like, "No, that's not what I wanted." But that's the thing — it only gets better from here. These use cases work sometimes today, not every time. The model sometimes tries too hard, but it only gets better.
Context is a big one where if you have a very long conversation and you compact a few times, maybe some of your original intent isn't as strongly present as it was when you first started. So maybe the model forgets some of what you originally told it to do. We're really excited about things like larger effective context windows so that you can have these gnarly, really long, hundreds-of-thousands-of-tokens-long tasks and make sure that Claude Code is on track the whole way through. That would be a huge lift not just for Claude Code but for every coding company.
BORIS: What we find is that Claude Code doesn't have that much between-session memory or caching. It reforms the whole state from whole cloth every single time so as to make the minimum assumptions on the changes that can happen in between. Our best advice now for people who want to resume across sessions is to tell Claude, "Hey, write down the state of this session into this text doc" — probably not the CLAUDE.md but a different doc. And in your new session, tell Claude to read from that doc. But we plan to build in more native ways to handle this specific workflow.
There's a lot of different cases. Sometimes you don't want Claude to have the context — it's sort of like Git. Sometimes I just want a fresh branch that doesn't have any history. But sometimes I've been working on a PR for a while and I need all that historical context. So we kind of want to support all these cases.
One thing other people have done is ask Claude to commit after every change. You can just put that in the CLAUDE.md. Some people are asking Claude to create a worktree every time so that they could have a few Claudes running in parallel in the same repo. From our point of view, we want to support all of this. Claude Code is a primitive and it doesn't matter what your workflow is — it should just fit in.
XVIII. Future Roadmap
SWYX: You obviously do not have a separate Claude Code subscription. What's the road map? Is this just going to be a research preview for much longer? Are you going to turn it into an actual product? Is there going to be Claude Code Enterprise?
CAT: We have a permanent team on Claude Code. We're growing the team. We're really excited to support Claude Code in the long run. In terms of subscription, it's something that we've talked about. It depends a lot on whether or not most users would prefer that over pay-as-you-go. So far, pay-as-you-go has made it really easy for people to start experiencing the product because there's no upfront commitment. And it also makes a lot more sense with a more autonomous world in which people are scripting Claude Code a lot more. But we also hear the concern around, "Hey, I want more price predictability if this is going to be my go-to tool." So we're very much still figuring that out.
For enterprises, given that Claude Code is very much a productivity multiplier for ICs and most ICs can adopt it directly, we've been supporting enterprises as they have questions around security and productivity monitoring.
ALESSIO: Do you have a credible number for the productivity improvement? Like for people not at Anthropic — are we talking 30%? Some number would help justify things.
BORIS: We're working on getting this. Anecdotally, for me it's probably 2x my productivity. I'm an engineer that codes all day every day. For me it's probably 2x. I think there's some engineers at Anthropic where it's probably 10x their productivity. And then there's some people that haven't really figured out how to use it yet and they just use it to generate commit messages or something — that's maybe 10%. So I think there's probably a big range and we need to study more.
CAT: For reference, sometimes we're in meetings together and sales or compliance or someone is like, "Hey, we really need X feature." And then Boris will ask a few questions to understand the specs, and then 10 minutes later he's like, "All right, well, it's built. I'm going to merge it later. Anything else?" So it definitely feels far different than any other PM role I've had.
BORIS: Megan, the designer on our team — she is not a coder but she's putting up pull requests. She uses Code to do it. She designs the UI and she's landing PRs to our console product. It's not even just building on Claude Code — it's building across our product suite in our monorepo. Similarly, our data scientist uses Claude Code to write BigQuery queries. And there was a finance person that went up to me the other day and was like, "Hey, I've been using Claude Code." And I was like, "What? How did you even get it installed? You know how to use Git?" And they're like, "Yeah, I figured it out."
They take their data, put it in a CSV, and then they cat the CSV, pipe it into Code, and then ask it questions about the CSV. They've been using it for that.
SWYX: I know that there's a broad interest in people forking or customizing Claude Code. We have to ask — why is it not open source?
BORIS: We are investigating. So it's not yet. There's a lot of trade-offs that go into it. On one side, our team is really small and we're really excited for open source contributions if it was open source. But it's a lot of work to maintain everything. I maintain a lot of open source stuff and a lot of other people on the team do too, and it's just a lot of work — it's a full-time job managing contributions.
Generally our approach is — all the secret sauce, it's all in the model. And this is the thinnest possible wrapper over the model. We literally could not build anything more minimal. This is the most minimal thing. So there's just not that much in it.
XIX. Why Anthropic Excels at Developer Tools
SWYX: Why is Anthropic doing so well with developers? It seems like there's no centralized strategy — every time I talk to Anthropic people they're like, "Oh yeah, we just had this idea and we pushed it and it did well."
CAT: Everyone just wants to build awesome stuff. I think a lot of this trickles down from the model itself being very good at code generation. We're very much building off the backs of an incredible model — that's the only reason why Claude Code is possible. So much of the world is run via software and there's immense demand for great software engineers. And it's also something that you can do almost entirely with just a laptop. So it's an environment that's very suitable for LLMs. It's an area where we feel like you can unlock a lot of economic value by being very good at it.
BORIS: One anecdote that might be interesting — the night before the Code launch, we were going through to burn down the last few issues. The team was up pretty late. One thing that was bugging me for a while is we had this markdown rendering that we were using. The markdown rendering in Claude today is beautiful — really nice rendering in the terminal with bold, headings, and spacing. But we tried a bunch of off-the-shelf libraries — two or three or four different libraries — and nothing was quite perfect. Sometimes the spacing was off between a paragraph and a list, or the text wrapping wasn't quite correct, or the colors weren't perfect.
So the night before the release, at like 10 p.m., I'm like, "All right, I'm going to do this." I just asked Claude to write a markdown parser for me and it wrote it. It wasn't quite zero-shot, but after maybe one or two prompts, it got it. And that's the markdown parser that's in Code today. And that's the reason that markdown looks so beautiful.
CAT: It's interesting what the new bar is for implementing features — like this exact example where there's libraries out there that you normally reach for, that you find some dissatisfaction with, for literally whatever reason. You could just spin up an alternative and go off of that.
BORIS: AI has changed so much in the last year. A feature you might not have built before, or you might have used a library — now you can just do it yourself. The cost of writing code is going down and productivity is going up, and we just have not internalized what that really means yet. But I expect that a lot more people are going to start doing things like this — writing your own libraries or just shipping every feature.
SWYX: Has Claude Code been rewritten many times?
BORIS: Boris and the team have rewritten this like five times. Probably every 3 weeks, 4 weeks or something. And it just — all the pieces keep getting swapped out. It's like a ship of Theseus. Every piece keeps getting swapped out because Claude is so good at writing its own code. Most of the changes are to make things more simple — to share interfaces across different components. We just want to make sure that the context given to the model is in the purest form and that the harness doesn't intervene with the user's intent. Very much a lot of that is just removing things that could get in the way or that could confuse the model.
On the UX side, something that's been pretty tricky — and the reason we have a designer working on a terminal app — is that it's actually really hard to design for a terminal. There's not a lot of literature on this. Terminal is sort of new. There's a lot of really old terminal UIs that use curses and very sophisticated UI systems, but they all feel really antiquated by the UI standards of today. So it's taken a lot of work to figure out how exactly you make the app feel fresh and modern and intuitive in a terminal. And we've had to come up with a lot of that design language ourselves.
ALESSIO: Who do you want to hire?
BORIS: We don't have a particular profile. If you feel really passionate about coding and about the space, if you're interested in learning how models work and how terminals work and how all these technologies are involved — hit us up. Always happy to chat.
SWYX: Awesome. Well, thank you for coming on. This was fun.
BORIS: Thank you. Thanks for having us. This was fun.
Transcript source: "Latent Space" podcast — Claude Code: Anthropic's CLI Agent. Formatted for readability.