Mời bạn đọc theo dõi "Featured Post":

Trói, Tàn, và Cháy: Ba Lời Việt Phạm Duy Trên Nhạc Pháp

10.11.2026

Tìm Hiểu Sách Xưa - Bài 5: Một cuốn từ điển chữ Nôm nhỏ, mọc lên từ chính một quyển sách

Đồng tác giả: Claude AI and Học Trò.


Bạn đọc thân mến,

Bài này là bài cuối của loạt năm bài. Tóm tắt lại, tôi nhờ Claude AI chuyển từ PDF ra nhiều trang png, rồi cũng chính Claude giúp chuyển sang Unicode, và dịch từ chữ Nôm thành Quốc ngữ. OCR là từ bản in: Contes plaisant Annamites, tác giả là Abel Des Michels soạn năm 1888.

Cuối cùng, tôi nhờ nó viết một bài nói về các công đoạn nó tìm kiếm và lắp ráp.

Mục đích của loạt bài viết này, cũng như một số các bài khảo luận, tìm tòi đã đăng, chỉ nhằm tạo hứng khởi cho các nhà nghiên cứu Hán Nôm chuyên nghiệp cũng như tài tử, dùng AI làm một công cụ hữu ích để tìm tòi sâu hơn.

Ngoài ra, tôi còn muốn nói thêm một điều. Không những Claude AI làm giỏi mà còn làm nhanh nữa. Tôi mới thấy sách có chữ Nôm sáng nay 11 tháng 10/2026, nảy ra ý tưởng scan OCR sách, rồi thử các công đoạn. Tới chiều thì xong, mà tôi còn được ngủ trưa, đi chơi mua bánh ở Porto, rồi về nhà soạn loạt bài này gửi bạn!!!

Đặc biệt nhất, tôi gửi luôn bạn Bonus #2, là một từ điển theo số nét, từ dễ sang khó. Tôi sẽ dùng từ điển này và cuốn 1800 chữ Truyện Kiều để làm căn bản cho Claude dịch các văn bản khác trong tương lai.

Thân mến chào bạn và hẹn gặp lại trong những lần tìm hiểu chữ Nôm qua Claude AI khác,

Học Trò
10/11/2026

Một cuốn từ điển chữ Nôm nhỏ, mọc lên từ chính một quyển sách - Tác giả: Claude AI

Cách đem các trang chữ Nôm của Des Michels so khớp với phần quốc ngữ của chính ông đã thay một lớp phỏng đoán âm Hán-Việt bằng âm Nôm thật — và trong công việc bạn đang làm (từ điển Taberd, bảng Kiều, sổ mục lục Quốc Âm Thư Mục) có những gì giúp lần sau tốt hơn.

Bạn chỉ nhờ một việc: đừng đọc các chữ trong Chuyện đời xưa bằng âm Hán-Việt nữa; hãy ghi tiếng Nôm trước, và chỉ đặt âm Hán trong ngoặc khi có. Kết quả của yêu cầu ấy nhiều hơn một lần chú âm lại. Nó là một cuốn từ điển nhỏ — 1.296 chữ, 1.941 cặp chữ–âm — dựng bằng chính văn bản của quyển sách chứ không mượn danh sách ngoài nào, và cách dựng nó chỉ thẳng ra những gì các công trình khác của bạn có thể làm cho nó, và nó làm lại cho chúng. Bài này kể theo thứ tự, nói thẳng chỗ nào còn yếu, và kết bằng một danh sách việc nên làm tiếp, xếp theo thứ tự lợi ích.

1. Lần đọc đầu sai ở đâu

Lần đọc đầu các trang Nôm là một lần đọc, không phải một lần tra. Với từng trong 66 trang, tôi đọc chữ trên bản scan, rồi bên cạnh mỗi chữ ghi một tiếng quốc ngữ đoán từ hình chữ và từ câu quanh nó. Chỗ nào chắc về chữ mà không chắc về tiếng, tôi lùi về âm Hán-Việt của chữ, vì đó là âm mà mọi cuốn từ điển đều cho trước. Kết quả đọc được và cẩn thận, nhưng sai có hệ thống: nó nói tiếng Hán ở chỗ văn bản nói tiếng Việt.

Mức độ sai chỉ lộ ra khi có cái để đối chiếu. Trong 8.365 ô kiểm được về sau, lời chú đầu của tôi trùng với âm thật ở 3.151 ô — 38 phần trăm. Ở 4.042 ô (48 phần trăm) nó là một từ khác, và ở 1.172 ô (14 phần trăm) tôi không ghi gì ngoài dấu †. Các lỗi hay gặp nhất cũng chính là các lỗi dạy được nhiều nhất:

Chữ Lời chú đầu (Hán-Việt) Tiếng Nôm thật Số lần
奴 nô nó 123
趁 trận đi 104
古 cổ có 87
至 chí vậy 71
細 tế tới 58
柴 sài thầy 56
囉 la ra 55
祕 bí lấy 55
未 vị rồi 53
衛 vệ về 52
得 được người 47
濫 lạm làm 36

Mỗi dòng trong bảng là cùng một hiện tượng: một chữ Hán được mượn vì âm hoặc vì hình, rồi người viết Nôm dùng lại cho một từ Việt chẳng liên quan gì đến nghĩa gốc. 古 là "xưa" trong chữ Hán và là có trong chữ Nôm. 濫 là "quá độ" trong Hán và là làm trong Nôm. Người chỉ biết âm Hán thấy một lời chú Hán-Việt trông rất hợp lý và không có cách nào biết nó sai. Đó đúng là chỗ bạn đã bắt được.

2. Bảng bạn chỉ — và vì sao nó không thể là toàn bộ câu trả lời

Cách sửa tự nhiên là cách bạn nêu: tra từng chữ trong bảng 1.800 chữ Kiều, nơi mỗi chữ có cột Đọc trong Kiều tách riêng khỏi cột Âm H-V. Cặp cột ấy chính là sự phân biệt bạn cần. Tôi dựng phép tra đó trước, và nó chạy tốt ở nơi nó áp dụng được.

Nhưng nó chỉ áp dụng cho khoảng một nửa. Trong 8.506 ô chữ, 4.434 ô (52 phần trăm) có trong bảng. Nửa còn lại vắng mặt, và vắng theo một kiểu có ý nghĩa: 昆 (con), 翁 (ông), 吶 (nói), 趁 (đi), 嬰 (anh), 祕 (lấy), 得 (người) — những từ thường nhất của văn xuôi lại chính là những từ bảng Kiều không có, vì một thiên tiểu thuyết lục bát không dùng cùng những từ hằng ngày — chỉ thị, loại từ, đại từ xưng hô trong đối thoại — như một tập truyện cười. Bảng làm từ thơ sẽ thiếu tiếng nói thường ngày của văn xuôi. Đó không phải lỗi của bảng; đó là bản chất của nó.

Còn một giới hạn tinh tế hơn. Ngay cả khi bảng có chữ, âm "trong Kiều" là âm trong thơ, và thơ uốn từ theo niêm luật. Chọn "âm Nôm đầu tiên trong bảng" là phỏng đoán về văn xuôi từ bằng chứng về thơ. Lần thử đầu làm vậy với 1.591 ô và sinh ra vài lỗi rất tự tin — nó biến 吏, trong cuốn này chỉ là lại, thành dễ, vì bảng Kiều ghi dễ cho chữ ấy. Bảng là một nhân chứng tốt. Nó không thể là nhân chứng duy nhất.

3. Câu làm đổi phương pháp

Bước ngoặt đến từ một chỗ tôi đã đọc rồi mà chưa dùng. Trong bài tựa mà tôi đã chép ít lâu trước, Des Michels nói về cấu trúc cuốn sách: phần một là "văn bản bằng chữ La-tinh của hai mươi truyện đầu", phần hai là bản dịch tiếng Pháp của cả tập, và — câu quan trọng — phần ba là "bản chuyển tả hai mươi truyện đầu sang caractères figuratifs", tức chữ Nôm. Các trang Nôm không phải một văn bản khác với các trang quốc ngữ. Chúng là hai mươi truyện ấy, viết lại bằng chữ.

Đó là một văn bản song song. Với hầu hết chữ Nôm đều có một âm quốc ngữ tương ứng, cùng thứ tự, cách đó vài trang trong cùng quyển sách. Phía Nôm tôi đã đọc. Phía quốc ngữ tôi cũng đọc được. Chỉ còn một câu hỏi: hai bên có khớp nhau không, và có một phép thử nhanh: đếm.

Chúng khớp gần như tuyệt đối. Truyện nào cũng vậy, số ô Nôm và số âm tiết quốc ngữ chỉ lệch một, hai phần trăm — truyện I có 497 chữ so với 491 âm tiết; truyện IX, dài nhất, 892 so với 885; truyện XIII, 320 so với 319. Có một truyện tưởng lệch dữ dội (195 âm tiết so với 497), hóa ra do chính đoạn mã đếm của tôi nuốt nhầm trang thứ hai của truyện đầu, chứ không phải lỗi của sách. Khi một truyện lệch sáu mươi phần trăm mà mười chín truyện kia lệch một phần trăm, thì cuốn sách không phải là thủ phạm.

4. Phép so khớp hoạt động ra sao, nói bằng lời thường

Có hai danh sách gần bằng nhau về độ dài và được cho là tương ứng theo thứ tự, phương pháp chính là cách một người hiệu đính làm bằng tay: đi dọc cả hai danh sách, ghép mỗi chữ với âm tiết kế tiếp, và khi có chỗ không vừa thì quyết định xem một từ bị bỏ, bị thêm, hay chỉ đơn giản được đọc khác. Một chương trình đi cùng đường ấy với một quy tắc chấm điểm: thưởng một cặp khi âm tiết trùng với điều tôi đoán ban đầu, hoặc trùng với một âm mà bất kỳ danh sách tham khảo nào cho chữ ấy, hoặc trùng khi bỏ dấu thanh; phạt nhẹ khi không khớp; phạt nặng hơn khi bỏ qua hẳn một chữ hay một âm tiết. Rồi chọn đường đi có tổng điểm cao nhất.

Hai điều khiến nó đáng tin chứ không chỉ may mắn. Một là hai danh sách gần bằng nhau, nên đường đi không thể lệch xa trước khi bị kéo lại. Hai là điểm neo dày: một hư từ như 麻 mà hay 吏 lại khớp ngay lập tức cứ vài chữ một lần, và mỗi lần khớp giữ đường đi tại chỗ, nên các chữ nằm giữa hai điểm neo chỉ có thể ghép với các âm tiết nằm giữa hai điểm ấy. Chữ lạ không bị đoán; chúng được định vị. Nếu một chữ nằm giữa rồi và ông ở phía Nôm, thì âm của nó là âm tiết nằm giữa rồi và ông ở phía quốc ngữ.

Phép so khớp ghép được 8.365 trong 8.502 chữ — 98,4 phần trăm. 137 ô còn lại hầu hết là các ô đầu đề "傳次…" (truyện thứ …) có trong chữ Nôm mà không có trong văn bản La-tinh, cộng thêm vài chỗ bản quốc ngữ in thiếu một từ mà bản Nôm có.

Một ví dụ lấy từ trang truyện Từ Thức vào hang tiên. Chữ 閣 xuất hiện bốn lần trên một trang. Lần đọc đầu của tôi đọc là các (âm Hán, "gác"). Phép so khớp đọc là cửa mỗi lần, và câu văn — "…có cái cửa vô, mà cửa đóng" — không để lại chút nghi ngờ. Bên cạnh nó, 趁 lặp đi lặp lại trong cùng một cột và lần nào cũng là đi, trong khi âm Hán-Việt trận sẽ làm cả trang vô nghĩa.

5. Cuốn từ điển trông như thế nào

Gom các cặp đã ghép theo chữ cho ra một bảng từ vựng 1.296 chữ và 1.941 cặp. Nó lệch lạc, như mọi vốn từ:

  • Một số ít chữ gánh cả văn bản. 50 chữ đứng đầu chiếm 42 phần trăm tổng số ô; 100 chữ đầu chiếm 56 phần trăm; 400 chữ đầu chiếm 84 phần trăm; 800 chữ đầu chiếm 94 phần trăm. Học 400 chữ đầu là đọc được năm từ trong sáu.
  • Cái đuôi dài của chữ chỉ xuất hiện một lần. 571 chữ — 44 phần trăm số chữ khác nhau — chỉ gặp đúng một lần. Với những chữ này, phép so khớp là bằng chứng duy nhất.
  • Đa âm thật sự. 115 chữ có hai âm trở lên mà mỗi âm gặp ít nhất hai lần. Phần lớn là thật: 奴 là nó 154 lần và nọ mười lần; 之 là gì 38 lần và chi 26 lần; 得 là người 49 lần, ngài sáu lần, và hiếm khi được. Một phần là nhiễu do phép đi trượt chân, và một âm chỉ gặp một lần bên cạnh một âm gặp một trăm lần cần được xem là nghi vấn chứ không phải phát hiện.
  • Hán và Nôm cạnh nhau. Khi một chữ có âm Hán riêng, nó được giữ trong ngoặc: 古 là có (cố), 朱 là cho (chu), 得 là người (đắc). Khi tiếng Nôm cũng chính là tiếng Hán (君 quân, 王 vương), không thêm gì.

So với các bảng của bạn, cuốn từ vựng này vừa là con nợ vừa là chủ nợ. Trong 399 chữ có chung với bảng 1.800 chữ, 413 trên 722 âm tìm thấy trong sách này không có ghi trong bảng — bảng cho biết chữ ấy làm gì trong Kiều, sách cho biết nó làm gì trong văn xuôi, và hai bên khác nhau nhiều hơn là giống. 41 hàng trong kho dữ liệu chữ Nôm lấy từ từ điển trực tuyến vốn không có âm nào, và sách này cấp cho mỗi hàng một âm. Và khoảng 600 chữ — phủ 2.384 trong 8.365 ô, gần ba phần mười — không nằm trong bảng nào của bạn. Đó là con số rõ ràng nhất trong bài: các danh sách tham khảo của bạn sẽ không đọc nổi ba từ trong mười của cuốn sách này.

6. Một kiểm chứng từ bên ngoài sách

Một phép so khớp nội bộ trong một quyển sách có thể tự nhất quán mà vẫn sai. Phép thử tốt nhất tôi chạy được mà không rời khỏi thư mục của bạn là bản chép Taberd của bạn — một nhân chứng hoàn toàn độc lập: một cuốn từ điển năm 1838, do người khác làm, cho một mục đích khác. Tra thử vài chữ trong các trang đã chép:

  • 得 xuất hiện trong các tổ hợp như 得一 "người —" (ille homo, "người ấy"): người, đúng như phép so khớp nói.
  • 昆 xuất hiện ở 72 trang là con: "con —", "— con".
  • 濫 xuất hiện ở 78 trang trong làm —, — làm: làm, "làm".
  • 奴 xuất hiện là "— nó" và "nô —": nó cho đại từ, nô trong từ ghép Hán "kẻ hầu".
  • 買 xuất hiện trong "mới nên" ở một câu tục ngữ: mới.
  • 趁 hiện ra ở mười một trang với nhiều âm — chín, chơn, đi — nhắc rằng đây là một chữ thật sự bị gánh nhiều nghĩa, và con số 151 lần đi của tôi so với vài âm khác là trung thực chứ không gọn gàng giả tạo.

Điều này không chứng minh cho hơn một nghìn chữ còn lại. Nhưng nó cho thấy trên những chữ kiểm được, phép so khớp đáp xuống đúng chỗ một nhà làm từ điển độc lập năm 1838 đã đáp xuống. Đó là loại bằng chứng đúng, và công trình Taberd của bạn còn giữ nhiều hơn nữa.

7. Cuốn từ điển yếu ở đâu

Cần nói chính xác nó là gì và không là gì.

Nó dựa trên việc tôi đọc cả hai phía. Cả chữ Nôm lẫn âm quốc ngữ đều do tôi chép bằng mắt từ bản scan, có dấu † ở chỗ tôi không chắc. Đọc sai một chữ là sai khóa; đọc sai một âm là sai giá trị. Phép so khớp chịu được vài lỗi mỗi loại, và sẽ lặng lẽ lan truyền phần còn lại.

Cái đuôi chữ gặp một lần chưa được kiểm. Gần một nửa số chữ chỉ có một lần xuất hiện và không có nhân chứng thứ hai. Tôi đánh † khi âm đã ghép không nằm trong các âm mà bảng của bạn ghi cho chữ ấy, tức khoảng 1.300 ô; đó là một bộ lọc hữu ích, không phải một chứng minh, và dấu ấy có nghĩa "xem lại", không phải "sai".

Âm Hán trong ngoặc chỉ tốt bằng nguồn của nó. Với chữ có trong bảng 1.800, âm Hán là âm bảng cho. Với chữ khác, nó lấy từ âm chính của từ điển trực tuyến, mà với một chữ thuần Nôm có thể chính là tiếng Nôm, nên hiện ra như một bản sao thứ hai chứ không phải âm Hán. Vì vậy một số âm Hán bị thiếu và vài âm có thể bị gán nhầm.

Một lối chính tả, một thời điểm. Quốc ngữ ở đây là chính tả in những năm 1870 với các biến thể riêng — mầy và mày, đươc, nầy. Tôi giữ nguyên như in. Ai muốn thêm một cột chính tả hiện đại sẽ phải thêm vào, tốt nhất bằng quy tắc chứ không bằng tay.

8. Làm cho tốt hơn — xếp theo thứ tự, dùng công việc bạn đã có

Các việc dưới đây xếp theo mức cải thiện trên công sức bỏ ra.

1. Chính thức hóa Taberd thành nhân chứng thứ hai. Các trang Taberd của bạn đã giữ, từng hàng, một chuỗi chữ Nôm ở một bên và các từ quốc ngữ mà nó ghi ở bên kia — với từ ghép thì dấu lặp đứng thay cho đầu mục. Khoảng 300 trang đã xong, chứa chừng bốn nghìn chữ khác nhau; trong 1.296 chữ của từ vựng này, khoảng 960 chữ đã có ở đó, và khoảng 336 chữ chưa có. Một đoạn mã ngắn đọc mỗi hàng bảng thành cặp (chuỗi chữ, chuỗi âm tiết), so khớp chúng (ngắn và bằng độ dài nên gần như chính xác), rồi tổng hợp, sẽ cho một từ vựng độc lập với Des Michels và với Kiều. Sau đó áp dụng quy tắc hai nhân chứng: một âm là chắc khi hai nguồn độc lập cùng cho; nếu không nó giữ dấu †. Riêng quy tắc này sẽ dọn sạch phần lớn 1.300 ô bị đánh dấu.

2. Để các chữ còn thiếu chỉ cho bạn trang Taberd nào nên làm tiếp. 336 chữ chưa có trong Taberd đã có âm từ cuốn sách này, nên bạn đoán được phụ âm đầu của chúng. Theo phụ âm đầu, chúng tụ lại: n (30), v (28), m (27), đ (25), rồi b, r, t, c, d, ng, x, l (16–17 mỗi nhóm). Khi các làn song song bạn đã dựng chạm tới các vần ấy, các trang đó sẽ sinh lợi hai lần — một lần là trang từ điển, một lần là nhân chứng khép lại từ vựng này. Đó là cách rẻ nhất để sắp thứ tự công việc bạn vốn định làm.

3. Chạy cùng mẹo ấy trên các sách song song khác của Des Michels. Danh mục in ở bìa sau chính quyển này ghi các ấn bản khác của ông là "văn bản chữ nôm, chuyển tả sang chữ La-tinh": Lục Vân Tiên (1883) và Kim Vân Kiều tân truyện (1885, theo như danh mục ấy in). (Đính chính cùng ngày: tệp PDF Kiều trong thư mục, đã duyệt từng trang, chỉ chứa văn bản quốc ngữ, bản dịch Pháp và chú thích — tập có các trang chữ Nôm không nằm trong đó. Phương pháp cần tập chữ Nôm ấy, hoặc kho Kiều 1870 của chính bạn, vốn đã được ghép sẵn từng câu.) Thơ dễ hơn văn xuôi: mỗi câu có sáu hoặc tám âm tiết, nên số âm tiết mỗi câu là một ràng buộc cứng, và phép so khớp có thể làm từng câu thay vì từng truyện. Một ấn bản Kiều so khớp theo cách này sẽ thêm hàng chục nghìn chữ đã ghép, mỗi chữ có âm, và là nơi tự nhiên để thử xem tỉ lệ lỗi của phương pháp có đúng như vẻ ngoài không.

4. Đưa từ vựng này trở lại bảng 1.800 chữ. Thêm một cột — đọc trong truyện cười — cạnh "đọc trong Kiều". Hai cột cạnh nhau tách âm trong thơ khỏi âm trong văn xuôi, một sự phân biệt người học chữ Nôm cần mà hầu như không bảng nào có. Và đưa 600 chữ không nằm trong bảng nào của bạn vào danh sách cho quyển kế tiếp của loạt sách, bắt đầu từ các chữ thường nhất: 趁, 吶, 嬰, 祕, 未, 乡, 庄, 巫. Chỉ tám chữ ấy đã chiếm bảy phần trăm cuốn sách.

5. Dùng bảng bộ thủ bạn vừa chép cho các chữ chưa rõ. Làn Taberd cuối bạn đang chạy là bảng bộ thủ Hán ở cuối quyển (Tabula Clavium). Với một chữ không có âm ở đâu cả, bộ và phần chỉ âm là hai cái tay nắm duy nhất còn lại, và bảng ấy là một chỉ mục tìm kiếm được cho cả hai. Thêm một điểm nhỏ vào bộ so khớp: khi âm tiết ứng viên cùng vần với âm tiết mà thành phần chỉ âm của chữ mang, cho điểm một phần. Nó không quyết định được một âm một mình, nhưng sẽ phân định các trường hợp yếu.

6. Giữ ba lớp, đừng giữ một. Với mỗi chữ, ghi riêng âm Hán-Việt, các âm có chứng cứ trong thơ, và các âm có chứng cứ trong văn xuôi, mỗi lớp có số đếm và nguồn. Bảng 1.800 của bạn đã có hai lớp đầu dưới dạng cột; việc này thêm lớp thứ ba. Từ khi các lớp được giữ riêng, câu hỏi "âm này là Hán hay Nôm?" thôi là một phán đoán và trở thành một phép tra.

7. Cho phía quốc ngữ một lượt đọc thứ hai. Danh sách âm tiết cũng là một bản chép như phía Nôm, và một từ viết sai hoặc bị bỏ sót làm lệch cả một đoạn của phép đi. Chỉ đọc lại những âm tiết mà bộ so khớp đã ghép với chữ bị đánh †, đối với bản scan, là mấy giờ làm việc và mua được độ chính xác nhiều hơn mọi thay đổi trong thuật toán.

9. Điều này nói gì về công trình của bạn

Nhìn lại cả loạt công trình trong thư mục của bạn — từ điển đồng âm Kiều, các bảng cấu tạo chữ, bản chép Taberd, cuốn sổ mục lục — có một mô hình mà bài tập này làm hiện ra. Mỗi cái, tận gốc, là một bộ sưu tập các cặp: một chữ và một âm, một nhan đề và bản Latinh của nó, một từ Nôm và từ quốc ngữ ghi nó. Mỗi cái đã được dựng như một kho riêng. Quyển sách này cho thấy nếu bạn giữ cặp làm đơn vị, và giữ cả nguồn của nó, thì hai kho trở thành bài kiểm tra của nhau. Các hàng từ ghép của Taberd kiểm tra phép so khớp; phép so khớp điền vào những chữ Taberd chưa chạm tới; Kiều cho biết chỗ nào âm bị uốn theo niêm luật.

Một cuốn từ điển chữ Nôm lớn lên theo cách ấy thì chậm, và chưa từng là kế hoạch của ai. Nó sẽ không trông như một danh sách mà một học giả ngồi xuống viết. Nó sẽ trông như cuốn này: một nghìn chữ, phần lớn là chữ thường dùng, mỗi chữ mang theo nơi và trang mà nó lần đầu được thấy có nghĩa. Đó không phải loại từ điển yếu hơn. Đó là loại từ điển có thể trả lời, khi bạn hỏi vì sao 趁 là đi: "vì nó là vậy, và đây là một trăm năm mươi mốt chỗ nó là vậy".


Bonus: Ghi chép quy trình — dựng từ vựng Nôm từ Chuyện đời xưa

Đi kèm CDX_NomLexicon_Essay_VI.md. Bài luận kể câu chuyện và xếp thứ tự các bước tiếp theo; tệp này là nhật ký làm việc: đã chạy gì, theo thứ tự nào, cái gì hỏng, các con số chính xác, và cách chạy lại.

0. Yêu cầu và kết quả

Yêu cầu (2026-10-11): dịch lại các chữ trong các trang Nôm của Chuyện đời xưa "sang đúng tiếng Nôm của nó", lấy bảng Kiều 1.800 hàng làm tham chiếu; nghĩa Nôm trước, âm Hán trong ngoặc nếu có; gộp các trang thành một md và cập nhật html. Sau đó: thêm bảng "Phiên âm theo cột" vào tệp gộp, làm chữ Việt lớn gấp đôi và đặt phông Arial, rồi viết lại quy trình này.

Kết quả: 8.365 trên 8.502 ô chữ được ghép với một âm tiết quốc ngữ thật (98,4 %); một từ vựng 1.296 chữ / 1.941 cặp chữ–âm; tệp gộp CDX_FullBook.md/.html có thanh dẫn bên trái, ảnh scan rộng 80 % phía trên mỗi trang, lưới chữ và bảng "Phiên âm theo cột".

1. Các tệp

Cái gì Ở đâu (dưới Google Scanned Books\Searches\Abel Des Michels\)
Bản chép chữ Nôm theo trang (không bị công việc này thay đổi) ChuyenDoiXua_Nom\_src\CDX_PageNNN.txt (195, 197–261)
Văn bản quốc ngữ theo trang ChuyenDoiXua_Fr\CDX_Fr_Page021.md … 045.md
Bộ so khớp ChuyenDoiXua_Nom\_align_nom2.py → _nom2\_align.json
Bộ dựng ChuyenDoiXua_Nom\_build_nom2.py → _nom2\CDX_Nom2_PageNNN.md, CDX_FullBook.md/.html
Bản gộp cũ (âm Hán-Việt), còn giữ ChuyenDoiXua_Nom\CDX_FullBook_v1_HanViet.md/.html
Bảng tham chiếu Chữ Nôm\HanNom600_CauTao\HanNom1800_TheoNet.md
Tham chiếu dự phòng Chữ Nôm\Sach_Chu_Nom\_NomUnicode_ChunomData.csv
Bản kê từ vựng (chữ → {âm: số lần}) ChuyenDoiXua_Nom\_nom2\_lexicon.json

Chạy lại: python _align_nom2.py rồi python _build_nom2.py, từ thư mục ChuyenDoiXua_Nom\. Thứ tự quan trọng: bộ dựng đọc _align.json.

2. Diễn tiến

2.1 Lần thử chỉ dùng bảng

Phiên bản đầu của _build_nom2.py tra từng chữ trong bảng 1.800, dùng các cột Đọc trong Kiều (âm Nôm, kèm số lần) và Âm H-V (âm Hán), dự phòng bằng CSV của chunom.org. Quy tắc:

  • lời chú sẵn có nằm trong các âm Nôm của bảng → giữ;
  • lời chú bằng âm Hán và bảng có âm Nôm khác → đổi sang âm Nôm đầu tiên;
  • lời chú trống → điền âm Nôm đầu tiên, đánh †;
  • còn lại giữ lời chú theo văn cảnh và đưa âm Hán vào ngoặc.

Độ phủ trên 8.506 ô lúc đó: có trong bảng 4.434 (52 %); không có 4.072. Trong 4.434 ô ấy: 1.454 ô đã trùng một âm Nôm, 1.591 ô bị đổi, 1.148 ô giữ theo văn cảnh, 241 ô được điền. Thiếu trong bảng 910 chữ khác nhau — gồm 趁 (158 ô), 昆 (124), 吶 (121), 翁 (94), 嬰 (82), 祕 (72), 得 (60).

Hai khuyết điểm hiện ra cùng lúc:

  1. Cột âm đọc phân cách các lựa chọn bằng cả , lẫn ; ("ấy (3); ý (5)"); tôi chỉ tách theo ,, nên kết quả có những chuỗi như ấy; ý. Sửa bằng cách tách theo cả hai và sắp theo số lần in.
  2. Quy tắc đổi không an toàn. 吏 có âm Hán lại, bảng chỉ ghi dễ cho nó, mà trong văn xuôi này nó là lại. Quy tắc biến lời chú đúng thành sai. Đến đây thì bỏ cách chỉ-dùng-bảng làm phương pháp chính.

2.2 Tìm nguồn thứ hai

CSV chunom.org cuối cùng cho âm của 675 trong 1.296 chữ khác nhau, nhưng cột doc_chinh phần lớn là âm Hán-Việt và unihan_vietnamese trộn âm Hán với âm Nôm mà không ghi cái nào là cái nào, nên nó chỉ cho ứng viên, không cho quyết định.

Bước quyết định là đọc lại bài tựa đã chép (CDX_Fr_Page017.md): sách có "trois parties" — văn bản chữ La-tinh của hai mươi truyện đầu, bản dịch Pháp của toàn tập, và "la transcription des vingt premiers morceaux en caractères figuratifs". Phần chữ Nôm chính là cùng một văn bản, viết lại.

2.3 Phép thử đếm

Trải các ô Nôm của trang 197–261 thành một dòng (bỏ ô trống _), cắt ở mỗi cặp 傳 次 (20 truyện), và tách âm tiết các trang quốc ngữ theo truyện (tách ở khoảng trắng và dấu gạch nối, bỏ dấu câu). Số đếm:

Truyện Ô Nôm Âm tiết quốc ngữ Lệch
I 497 491 6
II 496 491 5
III 412 406 6
IV 442 439 3
V 290 286 4
VI 338 334 4
VII 459 452 7
VIII 215 214 1
IX 892 885 7
X 364 357 7
XI 160 155 5
XII 260 253 7
XIII 320 319 1
XIV 416 413 3
XV 851 847 4
XVI 226 220 6
XVII 641 633 8
XVIII 149 144 5
XIX 684 680 4
XX 388 385 3

Phía Nôm luôn dài hơn vài ô, đúng như ô đầu đề ba chữ truyện thứ N ở mỗi truyện báo trước.

Một báo động giả đáng ghi. Đoạn mã đếm đầu tiên báo truyện I có 195 âm tiết quốc ngữ so với 497 chữ Nôm — lệch 60 % trong khi mọi nơi khác khớp trong khoảng 2 %. Nguyên nhân là một biểu thức chính quy xóa chú thích tiếng Pháp "(1) Pour faciliter…" bằng re.S, khiến .* chạy đến hết truyện và xóa cả trang thứ hai. Bài học: khi một mục trong hai mươi lệch dữ dội, hãy nghi đoạn mã trước khi nghi dữ liệu.

Trang 045 (cuối truyện XX, sáu dòng) phải được chép trước — đợt trước đã dừng ở trang 044 giữa câu.

2.4 So khớp

So khớp toàn cục (Needleman–Wunsch) theo từng truyện, ô Nôm đối với âm tiết quốc ngữ.

Sự kiện Điểm
âm tiết bằng lời chú trước đó của tôi cho chữ ấy +3
âm tiết nằm trong các âm tham chiếu của chữ (Nôm của bảng, Hán của bảng, doc_chinh/cach_doc_khac/unihan_vietnamese của chunom) +2
bằng nhau khi bỏ dấu thanh (với một trong hai loại trên) +1
mọi thay thế khác −1
bỏ trống ở một phía −1,5

Kết quả theo truyện (cặp ≥ 1 điểm / cặp yếu / ô Nôm không ghép): truyện I 312 / 177 / 8; II 300 / 188 / 8; III 287 / 119 / 6; IV 291 / 148 / 3; V 174 / 112 / 4; VI 206 / 128 / 4; VII 247 / 204 / 8; VIII 110 / 100 / 5; IX 518 / 366 / 8; X 215 / 139 / 10; XI 113 / 42 / 5; XII 158 / 95 / 7; XIII 203 / 112 / 5; XIV 256 / 156 / 4; XV 490 / 345 / 16; XVI 135 / 85 / 6; XVII 369 / 261 / 11; XVIII 95 / 49 / 5; XIX 385 / 292 / 7; XX 234 / 149 / 5. Tổng số cặp ghép: 8.365.

Đọc cột "yếu" cho đúng. Một cặp yếu nghĩa là "lời đoán đầu của tôi và các danh sách tham chiếu không ủng hộ âm tiết này", không phải "cặp này đáng ngờ". Thay thế rẻ hơn bỏ qua, và hai ô lân cận thường là các cặp khớp mạnh, nên một cặp yếu nằm giữa hai điểm neo hầu như luôn đúng — đó là chỗ lời đoán trước sai. Trang 203 và trang 250 được in từng chữ ra và đọc đối chiếu với bản scan: không thấy lỗi trượt nào ở cả hai.

2.5 Logic từng ô cuối cùng (_build_nom2.py)

Với mỗi ô:

  1. Đã ghép → âm Nôm = âm tiết đã ghép. Chỉ đặt † nếu chữ có ít nhất một âm tham chiếu và âm tiết không nằm trong số đó (1.305 ô).
  2. Âm Hán trong ngoặc → Âm H-V của bảng nếu bảng có chữ ấy, loại của nó không phải N, và khác âm Nôm; nếu không thì doc_chinh của chunom nếu hàng CSV có lời giải nghĩa Hán và khác âm Nôm.
  3. Không ghép được (137 ô) → logic bảng của §2.1, trừ những trường hợp tệ nhất của quy tắc đổi (nó vẫn còn, nhưng chỉ dành cho các ô không ghép được).
  4. Dấu câu in bên phải chữ cuối của một cột được giữ nguyên.

2.6 Thay đổi đầu ra và bố cục

  • Sách gộp: thanh dẫn trái nhóm theo truyện (20 nhóm + trang đề); mỗi trang = ảnh scan rộng 80 %, canh giữa → lưới chữ → bảng "Phiên âm theo cột"; các md theo trang ghi vào _nom2\.
  • Sau yêu cầu đầu, bảng Phiên âm theo cột (Cột | Chữ Nôm | Quốc ngữ (theo từng chữ)) vắng trong html gộp — bản trước có vì nhúng nguyên html từng trang. Đã thêm lại, cột ba đổi tên thành "Quốc ngữ (theo từng chữ) — Nôm (Hán)".
  • Cỡ chữ: cột ba 28 px Arial (từ ≈ 14 px); lời chú trong lưới 20 px Arial, âm Hán 18 px; ô lưới từ 64 × 64 lên 104 × 88 px để từ lớn vừa khít.
  • Sách gộp Hán-Việt cũ được giữ là CDX_FullBook_v1_HanViet.* (chép trước lần ghi đè đầu).

3. Cái gì hỏng, và sửa thế nào

# Triệu chứng Nguyên nhân Cách sửa
1 ấy; ý trong ô kết quả tách âm đọc chỉ theo , tách theo , và ;, sắp theo số lần
2 lời chú đúng bị thay (吏 lại → dễ) quy tắc đổi tin vào âm chỉ có trong thơ hạ ưu tiên; âm đã ghép được ưu tiên hơn
3 truyện I đếm 195 so với 497 biểu thức re.S xóa mất 300 âm tiết xóa chú thích theo từng dòng
4 html gộp 48 KB, lưới trống for cells in reversed([]) or cols: — một đối tượng lặp rỗng vẫn "đúng", nên vòng lặp chạy qua hư không lặp trực tiếp trên cols
5 SyntaxError: unterminated string literal (hai lần) ký tự xuống dòng viết qua heredoc thành xuống dòng thật trong chuỗi Python sửa bằng công cụ Edit, không qua heredoc
6 UnicodeEncodeError … cp1252 khi in chữ Hán bảng mã mặc định của console Windows sys.stdout.reconfigure(encoding="utf-8"), encoding="utf-8" ở mọi lần mở tệp

4. Các con số cho bài luận

  • Ô: 8.502 trong dòng; 8.365 đã ghép (98,4 %).
  • Từ vựng: 1.296 chữ, 1.941 cặp; 115 chữ có ≥ 2 âm mà mỗi âm gặp ≥ 2 lần; 571 chữ chỉ gặp một lần.
  • Độ tập trung: 50 chữ đầu = 42,2 % số ô; 100 = 55,9 %; 200 = 70,6 %; 400 = 84,0 %; 800 = 94,1 %.
  • Lời chú đầu so với âm đã ghép (8.365 ô): trùng 3.151 (38 %); khác 4.042 (48 %); trống/† 1.172 (14 %).
  • So với các danh sách tham chiếu: 399 chữ có trong bảng 1.800 (413 trên 722 âm không có ghi ở đó); 675 có trong CSV chunom; ≈ 600 không nằm trong cả hai, phủ 2.384 ô (28,5 %); 41 hàng CSV vốn không có âm nào nay đã có một âm.
  • So với Taberd (≈ 300 trang đã chép, ≈ 4.240 chữ Hán/Nôm khác nhau, trích bằng cách quét dòng bảng và dòng đầu mục tìm chữ trên U+2E80): 960 trong 1.296 chữ có mặt; 336 vắng. Các chữ vắng theo phụ âm đầu của âm đã ghép: n 30, v 28, m 27, đ 25, b 17, r 17, t 17, c 16, d 16, ng 16, x 16, l 16, ch 13, tr 12, th 11, s 10, h 9, nh 9, g 7, gi 6, kh 5, k 3, qu 3, ngh 2.

5. Các giới hạn đã biết (mang sang bài luận)

  1. Cả hai phía đều là bản tôi đọc từ scan; lỗi ở bên nào cũng lan cục bộ.
  2. Quy tắc † đánh dấu âm không được ủng hộ, không phải âm sai.
  3. Âm Hán trong ngoặc phụ thuộc vào bảng hoặc CSV; với chữ thuần Nôm, âm chính của CSV có thể chính là tiếng Nôm.
  4. Chính tả là quốc ngữ in những năm 1870 (mầy/mày, đươc); chưa có cột chính tả chuẩn hóa.
  5. Số đếm đa âm có lẫn một ít nhiễu của phép so khớp (ví dụ 趁 → chia, cá mỗi âm một lần); một âm chỉ gặp một lần cạnh một âm gặp một trăm lần cần được xem là nghi vấn.
  6. Việc trích chữ Taberd là một bộ lọc thô (mọi ký tự trên U+2E80 ở dòng bảng và dòng đầu mục), đủ cho việc đối chiếu tập hợp, không đủ để làm thống kê về chính Taberd.

6. Nếu muốn mở rộng

  • Nhân chứng thứ hai: đọc các bảng Taberd (cột Chữ Hán/Nôm và Nghĩa gốc, với 一 là dấu lặp đầu mục) thành các cặp (chuỗi chữ, chuỗi âm tiết) rồi so khớp; áp dụng quy tắc hai nhân chứng.
  • Cùng phương pháp, văn bản song song khác: danh mục ở bìa sau của quyển này ghi Lục Vân Tiên (1883) và Kim Vân Kiều tân truyện (1885) có chữ Nôm kèm chuyển tả La-tinh; tệp PDF của cuốn sau trong cùng thư mục, đã duyệt từng trang, chỉ có văn bản quốc ngữ, bản dịch Pháp và chú thích — không có trang chữ Nôm (tập Nôm không nằm trong đó); kho Kiều 1870 của bạn đã được ghép sẵn từng câu. Thơ cho phép so khớp theo từng câu.
  • Các đặc trưng chấm điểm nên thêm: chỉ mục Thiều Chửu cho âm Hán; vần của thành phần chỉ âm từ bảng cấu tạo chữ; bảng bộ thủ Taberd cho các chữ không có âm ở đâu cả.
  • Lược đồ nên giữ từ nay: chữ | âm | số lần | truyện | nhân chứng | loại (Hán / giả tá / Nôm tự tạo) | âm Hán | ghi chú.

Bonus 2: Từ điển chữ Nôm — Chuyện đời xưa (xếp theo số nét)

Cuốn thứ hai, cùng khuôn với bảng Kiều 1.800 chữ.

Cách đọc

  • H Hán đọc Hán-Việt · GT Nôm mượn Hán · N Nôm tự tạo
  • Đọc trong Chuyện đời xưa: âm Nôm + số lần; † = gặp một lần, chưa được ủng hộ
  • Bảng 1800: số thứ tự trong bảng Kiều nếu có
  • Lần đầu: truyện·trang scan

2 nét — 6 chữ

Bài 1 — hàng 0001–0006 (2 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0001 丁 2 GT đứa (13) đinh, chênh can Đinh; người đàn ông ⿱一亅 (一:nhất + 亅:quyết) đứa: có sinh được một đứa con trai Con nhà ⟨固生特没丁昆𤳆昆茹⟩ — truyện V, tr. 211 打、汀 0007 (TP) V·211
0002 乃 2 GT nấy (3), nầy (3), nới (1) nãi, ái bèn, mới; ấy là ⿹𠄎丿 (𠄎 + 丿:phiệt) nấy: lạy Thiên hạ ai nấy nghe đồn rủ nhau ⟨祕天下埃乃瞻吒曡饒⟩ — truyện IX, tr. 226
nầy: thêm thơm nữa Ai nầy đều định phải đem ⟨添薦女埃乃調定沛宠⟩ — truyện XVII, tr. 248
仍 0010 (GT) IX·225
0003 几 2 GT kẻ (5), ghế (2) kỷ ghế 几 (几:kỷ) kẻ: nhiều khi thắng được kẻ mạnh quờn mạnh thế ⟨饒欺勝特几盂權盂勢⟩ — truyện II, tr. 204
ghế: để ra giữa cái ghế mới giả đò nghe ⟨底呷𤍊巫几買假徒瞻⟩ — truyện V, tr. 212
凭 0020 (GT) II·204
0004 人 2 GT nhơn (1) nhân người 人 (人:nhân) nhơn: nói xàm kẻ tiểu nhơn hèn hạ bất tài ⟨吶侵几小人賢下不才⟩ — truyện IV, tr. 210 大、夫、全 0015 (TP) IV·210
0005 力 2 H lực (1) lực sức — lực: mầy ỷ mầy sức lực mạnh mẽ mà thôi ⟨眉倚眉飾力盂美麻崔⟩ — truyện II, tr. 204 勢、勇、勤、另、動、功、勞 0023 (TP) II·204
0006 卜 2 H bốc (1) bốc bói 卜 (卜:bốc) bốc: em nghi thì chịu bốc lấy mình có cầm ⟨俺疑時召卜祕命古擒⟩ — truyện XV, tr. 242 外、下 0026 (TP) XV·242

3 nét — 17 chữ

Bài 2 — hàng 0007–0016 (3 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0007 之 3 GT gì (39), chi (26) chi marks preceding phrase as modifier of following phrase ⿱丶② (丶:chủ + ②) gì: mừng hỏi chó giống gì trong cái bao nầy ⟨明嗨渚種之沖巫包𠳒⟩ — truyện I, tr. 200
chi: phải thua nó huống chi là tao Con cọp ⟨沛收奴況之羅蚤昆豹⟩ — truyện II, tr. 202
— — I·200
0008 乡 3 GT làm (32), chạy (17), lăm (1) — country — làm: vậy làng có bụng làm vậy thì thôi làng ⟨至廊古膝乡至時崔廊⟩ — truyện III, tr. 206
chạy: Nên nhảy trái ra chạy miệt dài Bấy khi ⟨年跡債囉乡蔑魅悲𠎝⟩ — truyện VII, tr. 218
— — III·206
0009 女 3 GT nữa (34), nữ (1), nợ (1), nó (1) nữ, nhữ con gái 女 (女:nữ) nữa: mạnh thôi Dầu mầy nữa cũng phải thua nó ⟨盂崔油眉女拱沛收奴⟩ — truyện II, tr. 202
nữ: thiếu vật chi đồ nữ trang cũng hiếm chẳng ⟨少物之國女婁拱險庄⟩ — truyện XV, tr. 241
妬、如、姑、婁、婚、奴、娘、要 … (+9) 0047 (TP) II·202
0010 子 3 H tử (24), tí (2) tử, tý con 子 (子:tử) tử: Bữa ấy có thái tử đông cung đi săn ⟨𩛽意古太子東宮𧿨猶⟩ — truyện I, tr. 199
tí: huyện tôi ngài tuổi Tí vậy làng có bụng ⟨縣碎得歲子至廊古膝⟩ — truyện III, tr. 206
𡥵、學、字 0048 (TP) I·199
0011 大 3 H đại (14), lục (3), lúc (1) đại, thái lớn (thiên về cụ thể) ⿻一人 (一:nhất + 人:nhân) đại: Con gái cầu chồng đại vương Có một con ⟨昆妬求重大王固没昆⟩ — truyện I, tr. 197
lục: cầm mình vậy chăng Lục tặc tới cửa mở ⟨禁命至庄大賊細閣嗎⟩ — truyện XVII, tr. 251
奈、天、奔、因 0046 (TP) I·197
0012 及 3 GT gặp (16), kịp (1) cập tới, kịp; và 及 (及:cập) gặp: ấy Anh ta sợ gặp quân gia quan quyền ⟨意嬰些怍及軍家官權⟩ — truyện I, tr. 199
kịp: nữa mà chạy không kịp trời dè giập xương ⟨女麻多空及至提軏昌⟩ — truyện XX, tr. 260
汲 0041 (GT) I·199
0013 丈 3 H trượng (12) trượng unit of length equal 3.3 meters 丈 (丈:trượng) trượng: Đại trượng phu với Quân tử ⟨大丈夫貝君子⟩ — truyện XV, tr. 240 — — XV·240
0014 下 3 H hạ (8) hạ, há ở dưới. Phân tích: Ngang dài trên chỉ mặt đất, ngang ngắn ⿱一卜 (一:nhất + 卜:bốc) hạ: thêm chưởi rủa hành hạ quá chừng Con cọp ⟨添𠿙嚼行下過澄昆豹⟩ — truyện II, tr. 201 — 0032 (TP) II·201
0015 才 3 H tài (7) tài talent, ability 才 (才:tài) tài: Mầy ỷ mầy có tài chạy hay nên chi ⟨眉倚眉古才𧿨怡年之⟩ — truyện IV, tr. 208 閉 — IV·208
0016 巾 3 GT khăn (4) cân khăn 巾 (巾:cân) khăn: nghi Chạy rớt cái khăn mắc trên bụi tre ⟨疑乡瀨巫巾纏連蓆枷⟩ — truyện X, tr. 229 常、幅、帶 0057 (GT) X·229

Bài 3 — hàng 0017–0023 (3 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0017 工 3 GT cong (2) công thợ 工 (工:công) cong: là điên thiệt nên cong lưng chạy riết về ⟨羅癲實年工棱乡紃衛⟩ — truyện X, tr. 229 空、尋、差、式、扛、功 0054 (TP) X·229
0018 巳 3 GT dĩ (2) tị sixth earthly branch — dĩ: biết nó có dạn dĩ lanh lợi hay không ⟨別奴固演巳靈利怡空⟩ — truyện IX, tr. 222 包 — IX·222
0019 三 3 H tam (1) tam, tám three ⿱一二 (一:nhất + 二:nhị) tam: rằng Sự bất quá tam Xin mầy để đi ⟨浪事不過三噴眉底趁⟩ — truyện XIX, tr. 256 𠀧 — XIX·256
0020 丌 3 GT đặng (1) — table — đặng: thằng lính cho nó đặng nó tha nàng Giáng ⟨尚另朱奴丌奴赦娘降⟩ — truyện XVII, tr. 249 — — XVII·249
0021 士 3 H sĩ (1) sĩ scholar, gentleman ⿱十一 (十:thập + 一:nhất) sĩ: người ấy đậu tân sĩ lại ban cho một ⟨得意杜進士吏頒朱没⟩ — truyện XIII, tr. 236 仕 — XIII·236
0022 小 3 H tiểu (1) tiểu nhỏ 小 (小:tiểu) tiểu: nầy nói xàm kẻ tiểu nhơn hèn hạ bất ⟨尼吶侵几小人賢下不⟩ — truyện IV, tr. 210 縣、少 0051 (TP) IV·210
0023 山 3 H sơn (1) sơn, san núi 山 (山:sơn) sơn: khí võng đi dạo sơn thủy chơi Thình lình ⟨儻綢趁道山水制清靈⟩ — truyện XIX, tr. 254 崔、岸、仙 0053 (TP) XIX·254

4 nét — 34 chữ

Bài 4 — hàng 0024–0033 (4 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0024 戶 4 GT họ (14) hộ door — họ: quan quyền có khi họ hỏi han khó lòng ⟨官權古欺戶嗁嘆苦弄⟩ — truyện I, tr. 199 所 — I·199
0025 夫 4 H phu (12) phu, phù người con trai đã thành nhân / chồng ⿻二人 (二:nhị + 人:nhân) phu: Đại trượng phu với Quân tử Thuở ⟨大丈夫貝君子課⟩ — truyện XV, tr. 240 嘆、失、難 0091 (TP) XV·240
0026 戈 4 H qua (10) qua cây giáo, ngọn mác ⿻弋丿 (弋:dặc + 丿:phiệt) qua: thì phải đi ngang qua cái rừng Bữa ấy ⟨時沛𧿨昂戈巫棱𩛽意⟩ — truyện I, tr. 199 — 0099 (GT) I·199
0027 太 4 H thái (7), lục (1) thái very, too, much — thái: rừng Bữa ấy có thái tử đông cung đi ⟨棱𩛽意古太子東宮𧿨⟩ — truyện I, tr. 199
lục: gậy ra nó lạy lục xin cứu Thầy nó ⟨𢯭囉奴禩太噴救柴奴⟩ — truyện IX, tr. 224
— — I·199
0028 少 4 H thiếu (6) thiểu, thiếu ít; trẻ ⿱小丿 (小:tiểu + 丿:phiệt) thiếu: nhiều khi túng ngặt thiếu trước thiếu sau Mà ⟨饒欺縱歹少𣅶少婁麻⟩ — truyện III, tr. 206 沙 0093 (GT) III·206
0029 分 4 H phân (2), phần (2), phận (1) phân, phận chia ⿱八刀 (八:bát + 刀:đao) phân: Dặn dò trước sau phân minh nàng ấy ra ⟨吲徒罟婁分明娘意囉⟩ — truyện XVII, tr. 251
phần: beo ra Con beo phần thì mệt phần thì ⟨豹囉昆豹分時療分時⟩ — truyện XIX, tr. 255
盆、頒 0086 (TP) XVII·251
0030 天 4 H thiên (5) thiên trời ⿱一大 (一:nhất + 大:đại) thiên: ngự cho mà lạy Thiên hạ ai nấy nghe ⟨御朱麻祕天下埃乃瞻⟩ — truyện IX, tr. 226 𡗶、奏 0090 (TP) IX·226
0031 仁 4 GT nhơn (4) nhân điều nhân ⿰亻二 (亻:nhân + 二:nhị) nhơn: Phú ông là người nhơn không chịu lấy rùa ⟨富翁羅得仁空召祕鹽⟩ — truyện XV, tr. 244 — 0077 (GT) XV·244
0032 仍 4 GT những (2), nhưng (2) nhưng vẫn, còn; noi theo ⿰亻乃 (亻:nhân + 乃:nãi) những: võng ra đi Nằm những thở ra thở vô ⟨絪呷趁齓仍咀囉咀無⟩ — truyện XIV, tr. 238
nhưng: oán là sự thường nhưng vậy ơn cũng chẳng ⟨怨𠄩事常仍至恩拱庄⟩ — truyện XIX, tr. 258
— 0079 (GT) XIV·238
0033 不 4 H bất (3) bất, phi chẳng ⿱一③ (一:nhất + ③) bất: tiểu nhơn hèn hạ bất tài mà hay nương ⟨小人賢下不才麻怡娘⟩ — truyện IV, tr. 210 丕 0072 (GT) IV·210

Bài 5 — hàng 0034–0043 (4 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0034 丑 4 H sửu (1), giấu (1), xấu (1) sửu clown, comedian — sửu: có nói là tuổi Sửu cho họ đúc con ⟨古吶羅歲丑朱戶鑽昆⟩ — truyện III, tr. 207
giấu: con rùa ấy mà giấu trên máng xối Xin ⟨昆鬣意麻丑逹構浬嗔⟩ — truyện XIV, tr. 239
— — III·207
0035 元 4 H nguyên (2) nguyên đầu ⿱一兀 (一:nhất + 兀:ngột) nguyên: vậy để ra giữa nguyên như vậy Rồi bẻ ⟨至底囉𤍊元如至未披⟩ — truyện V, tr. 212 頑 0081 (GT) V·212
0036 凶 4 GT hung (2) — culprit — hung: Việc gì mà chạy hung làm vậy Thì cọp ⟨役之麻乡凶乡至時鮶⟩ — truyện VII, tr. 218 — — VII·218
0037 勿 4 H vật (2) vật must not, do not ⿹勹⿱丿丿 (勹:bao + 丿:phiệt + 丿:phiệt) vật: mà dữ làm vậy vật voi xuống mà ăn ⟨麻與乡至勿鴉𤴋麻唉⟩ — truyện VII, tr. 217 物、易、沕 — VII·217
0038 反 4 H phản (1), gặp (1) phiên, phản reverse, opposite, contrary, anti — phản: con chồn cáo hay phản nghịch kiêu ngạo lại ⟨昆猻猎怡反逆驕敖吏⟩ — truyện IV, tr. 208
gặp: ngạo lại dễ ngươi gặp cọp thì nhún trẻ ⟨敖吏易的反貂時嚇𠺙⟩ — truyện IV, tr. 208
— — IV·208
0039 引 4 H dẫn (2) dẫn, dấn kéo, dẫn dắt ⿰弓丨 (弓:cung + 丨:cổn) dẫn: khoanh trong ấy thì dẫn về cho thái tử ⟨傾沖意時引衛朱太子⟩ — truyện I, tr. 199 吲 0097 (GT) I·199
0040 方 4 H phương (2) phương vuông; phương hướng ⿱亠⿰丿𠃌 (亠:đầu + 丿:phiệt + 𠃌) phương: vô không biết liệu phương nào Mới than rằng ⟨無空別料方笧買嘆浪⟩ — truyện XIV, tr. 238 於、房、防、坊 0106 (GT) XIV·238
0041 日 4 GT nhựt (1), nhặt (1) nhật ngày 日 (日:nhật) nhựt: cất nón Quân canh nhựt cửa đó liền bắt ⟨拮簽軍更日閣婚連抔⟩ — truyện XIII, tr. 234
nhặt: cho dàn canh giữ nhặt nhiệm kẻo sợ người ⟨朱民更侍日冉矯怍得⟩ — truyện XVII, tr. 248
昆、香、時、𣅶、昂、明、旦、易 … (+6) 0107 (GT) XIII·234
0042 父 4 H phụ (2) phụ, phủ father ⿱八乂 (八:bát + 乂:nghệ) phụ: vậy Tử năng thừa phụ nghiệp Thần khả báo ⟨至子能餘父業臣可報⟩ — truyện XIII, tr. 234 — — XIII·234
0043 王 4 H vương (2) vương, vượng vua ⿱一土 (一:nhất + 土:thổ) vương: gái cầu chồng đại vương Có một con kia ⟨妬求重大王固没昆箕⟩ — truyện I, tr. 197 現、弄、玉、班、全 0120 (TP) I·197

Bài 6 — hàng 0044–0053 (4 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0044 𠥼 4 N gả (2) — — — gả: thì sau tôi sẽ gả chị tôi cho anh ⟨時婁碎仕𠥼姊碎朱嬰⟩ — truyện VI, tr. 214 — — VI·214
0045 以 4 H dĩ (1) dĩ by means of — dĩ: mà thôi mà lại dĩ ân báo oán nữa ⟨麻崔麻吏以恩報怨女⟩ — truyện XIX, tr. 257 — — XIX·257
0046 切 4 H thiết (1) thiết, thế cut, mince, slice, carve ⿰七刀 (七:thất + 刀:đao) thiết: người anh em bạn thiết một người tên là ⟨得嬰俺伴切沒得笺罷⟩ — truyện XV, tr. 240 — — XV·240
0047 化 4 H hóa (1) hóa change, convert, reform ⿰亻𠤎 (亻:nhân + 𠤎) hóa: là Tứ tượng biến hóa vô cùng cầm đem ⟨羅四象變化無窮擒宠⟩ — truyện V, tr. 212 花 — V·212
0048 午 4 GT ngõ (1) ngọ giữa trưa (từ 11 đến 1 giờ); cái chầy giã gạo — ngõ: một câu liễn cửa ngõ đức ông Đáp chữ ⟨没句聯閣午德翁笒字⟩ — truyện XIII, tr. 234 — 0087 (TP) XIII·234
0049 厄 4 GT vào (1)† ngỏa, ách adversity, difficulty, distress — vào: bụi tre gai chun vào trỏng Gai đâm trầy ⟨𤓢枷芟𡑱厄沖芟銑沘⟩ — truyện IX, tr. 223 — — IX·223
0050 巴 4 GT bơ (1) ba hình con rắn to; tên đất 巴 (巴:ba) bơ: dầm bơi đi đi bơ vơ chẳng biết đi ⟨霆揜趁趁巴爲庄別趁⟩ — truyện XVII, tr. 250 色、𠀧、把 0096 (GT) XVII·250
0051 幻 4 GT huyền (1) huyễn illusion, fantasy, mirage ⿰幺𠃌 (幺:yêu + 𠃌) huyền: là người ta đồn huyền vậy anh Ấy không ⟨𠀧得些吨幻至嬰意空⟩ — truyện XX, tr. 259 — — XX·259
0052 心 4 H tâm (1) tâm tim, lòng 心 (心:tâm) tâm: tốt mầy mắc tham tâm mà quên nhơn ngãi ⟨卒買纜貪心麻消仁義⟩ — truyện XVI, tr. 246 意、悶、怒、息、悲、恩、想、急 … (+8) 0098 (TP) XVI·246
0053 曰 4 H viết (1) viết rằng 曰 (曰:viết) viết: cửa đóng Vậy ông viết thơ dán nơi cánh ⟨閣揀至翁曰卡演尼翅⟩ — truyện XVII, tr. 250 — 0108 (GT) XVII·250

Bài 7 — hàng 0054–0057 (4 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0054 木 4 GT mọc (1) mộc gỗ 木 (木:mộc) mọc: lình chỗ ấy có mọc lên một cây vô ⟨靈𡎝意古木迸蔑核無⟩ — truyện XVII, tr. 248 梗、棱、權、棋、樓、𣒲、杜、果 … (+16) 0110 (GT) XVII·248
0055 歹 4 GT ngặt (1) ngạt, đãi bad, vicious, depraved, wicked — ngặt: nghèo nhiều khi túng ngặt thiếu trước thiếu sau ⟨饒饒欺縱歹少𣅶少婁⟩ — truyện III, tr. 206 — — III·206
0056 水 4 H thủy (1) thủy nước ⿲㇇亅⿺乀丿 (㇇ + 亅:quyết + 乀:phật + 丿:phiệt) thủy: võng đi dạo sơn thủy chơi Thình lình nghe ⟨綢趁道山水制清靈瞻⟩ — truyện XIX, tr. 254 — 0114 (GT) XIX·254
0057 𠚦 4 N làm (1) — — — làm: nhiếc sao có chịu làm vậy Mầy có vóc ⟨吽牢古召𠚦至眉古朋⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201

5 nét — 49 chữ

Bài 8 — hàng 0058–0067 (5 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0058 奴 5 GT nó (154), nọ (10) nô đầy tớ gái ⿰女又 (女:nữ + 又:hựu) nó: ra chỗ nọ cho nó đem về nhà Vậy ⟨囉𡎝奴朱奴宪衛茹巫⟩ — truyện I, tr. 198
nọ: hò ngày kia buổi nọ thì ra chỗ nọ ⟨呼𣅶箕貝奴時囉𡎝奴⟩ — truyện I, tr. 198
怒 0153 (TP) I·198
0059 古 5 GT có (93), cổ (3), cô (1) cổ cũ ⿱十口 (十:thập + 口:khẩu) có: Quái giờ thì cũng có khi có đâu mà ⟨怪哇時拱古欺古兒麻⟩ — truyện I, tr. 197
cổ: trong nhảy ra bẻ cổ anh ta chết tươi ⟨沖跡囉披古嬰些折鮮⟩ — truyện I, tr. 200
固、姑、苦 0145 (TP) I·197
0060 未 5 GT rồi (55) mùi, vị not yet — rồi: họ đã đi đi rồi thì ra lại rờ ⟨戶包𧿨𧿨未時囉吏蹎⟩ — truyện I, tr. 200 — — I·200
0061 包 5 GT đã (25), bao (7), đà (3), vào (3) bao bọc, gói lại; cái bao ⿹勹巳 (勹:bao + 巳:tị) đã: trong bụi nghe coi đã vắng tiếng thì biết ⟨沖𡦂瞪魂包永嗜時別⟩ — truyện I, tr. 200
bao: con ấy vào cái bao không bỏ một đầu ⟨昆意𠆾𠀧包空補没頭⟩ — truyện I, tr. 198
— 0138 (TP) I·198
0062 尼 5 GT nầy (16), nơi (6), nấy (1) ni, nật con gái đi tu ⿸尸匕 (尸:thi + 匕:chủy) nầy: Mặt nào chớ mặt nầy có chạy đâu Thằng ⟨䋈節渚䋈尼古𡥵兒尚⟩ — truyện II, tr. 203
nơi: chỉ ra ngồi huyện nơi kia Mà ông ấy ⟨指囉𡎝縣尼箕麻翁意⟩ — truyện III, tr. 205
呢 0157 (GT) I·197
0063 召 5 GT chịu (17) triệu gọi ra — chịu: mắng nhiếc sao có chịu làm vậy Mầy có ⟨𠀡吽牢古召𠚦至眉古⟩ — truyện II, tr. 201 貂、招 0147 (TP) II·201
0064 打 5 GT đánh (16), dánh (1) đả đánh; đóng góp ⿰扌丁 (扌:thủ + 丁:đinh) đánh: cũng như ngày nấy Đánh mòm theo coi thấy ⟨拱如暑尼打𠺯蹺魂覓⟩ — truyện I, tr. 197
dánh: beo chết đi và dánh và dặn Mầy vô ⟨豹折趁吧打吧吲眉無⟩ — truyện XIX, tr. 257
— 0165 (GT) I·197
0065 半 5 H bán (12) bán một nửa ⿱丷⿻二丨 (丷 + 二:nhị + 丨:cổn) bán: mình sở nguyện Người bán nhang còn nhỏ tuổi ⟨命所願得半·群𡗶歲⟩ — truyện I, tr. 197 伴 0140 (TP) I·197
0066 皮 5 GT vừa (8), bề (2), bẻ (1), bể (1) bì da; vỏ 皮 (皮:bì) vừa: thế cho mình Liệu vừa chừng cô ấy vô ⟨替朱命料皮澄姑意無⟩ — truyện I, tr. 198
bề: hòn tự nhiên bốn bề đá dựng đêm ngày ⟨坂自然栗皮砂𨹾店暱⟩ — truyện XVII, tr. 248
披、坡、破 0182 (GT) I·198
0067 失 5 H thất (8), mất (1) thất mất ⿰丿夫 (丿:phiệt + 夫:phu) thất: Con cọp mắc trói thất thế vùng vẫy không ⟨昆·𤴬纏失勢瀧𣾿空⟩ — truyện II, tr. 203
mất: trong đền vua có mất con rùa vàng Kiếm ⟨沖𡑱柔古失昆鬣鐹劍⟩ — truyện XIV, tr. 237
秩、迭、鉄 0152 (TP) II·203

Bài 9 — hàng 0068–0077 (5 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0068 外 5 GT ngoài (6), ngoái (2) ngoại ngoài ⿰夕卜 (夕:tịch + 卜:bốc) ngoài: lấy thằng bán nhang ngoài chợ Sô con làm ⟨祕尚半香外罸數昆濫⟩ — truyện I, tr. 198
ngoái: thả khỉ ra Ngó ngoái lại thấy bầy khỉ ⟨旦猯囉昕外吏𠎝悲猯⟩ — truyện VII, tr. 219
— 0151 (GT) I·198
0069 主 5 H chủ (6), chúa (1) chủ master, chief owner ⿱亠土 (亠:đầu + 土:thổ) chủ: người ta mà ăn Chủ vườn giận gài bẫy ⟨得些麻唉主園悼棋欋⟩ — truyện VI, tr. 214
chúa: phải đi chầu bà chúa tiên thì đóng cửa ⟨沛趁朝妃主仙時揀閣⟩ — truyện XVII, tr. 250
— — VI·214
0070 仕 5 GT sẽ (6), sảy (1) sĩ làm quan ⿰亻士 (亻:nhân + 士:sĩ) sẽ: như lời thì ta sẽ nhai xương mầy đi ⟨如例時些仕唯昌眉趁⟩ — truyện IV, tr. 210
sảy: hở hang vô ý sảy chơn sụt xuống dưới ⟨許審無意仕眞律𡎝帯⟩ — truyện XX, tr. 258
— 0131 (GT) IV·210
0071 仙 5 H tiên (7) tiên Taoist super-being, transcendent, immortal ⿰亻山 (亻:nhân + 山:sơn) tiên: tôi gặp hai ông tiên ngồi đánh cờ tướng ⟨碎及𠄩翁仙墵打棋將⟩ — truyện XII, tr. 232 — — XII·232
0072 代 5 GT đời (5), dắc (2) đại đời; thay thế — đời: nghề chi đâu Ở đời có nhiều người nhờ ⟨藝之兒於代古饒·迦⟩ — truyện XIV, tr. 239
dắc: vậy chưa đủ tin Dắc nhau đi tới nữa ⟨至渚睹信代饒趁細女⟩ — truyện XIX, tr. 256
𠰺 0132 (TP) XIV·239
0073 可 5 GT khá (5), khả (2) khả, khắc may, can, -able — khá: vậy bây giờ chẳng khá à ⟨至悲𥄮庄可阿⟩ — truyện III, tr. 207
khả: thừa phụ nghiệp Thần khả báo quân ân Anh ⟨餘父業臣可報君恩嬰⟩ — truyện XIII, tr. 234
阿 — III·207
0074 句 5 H câu (6) câu, cú sentence ⿹勹口 (勹:bao + 口:khẩu) câu: lại mà đặt một câu liễn cửa ngõ đức ⟨吏麻達没句聯閣午德⟩ — truyện XIII, tr. 234 — — XIII·234
0075 生 5 H sinh (4), sanh (2) sinh, sanh sống 生 (生:sinh) sinh: mới nói rằng Trời sinh muôn vật mà khôn ⟨買吶浪丕生開物麻坤⟩ — truyện II, tr. 202
sanh: vậy là Thái cực sanh Lưỡng nghi Rồi lại ⟨至羅太極生兩儀未吏⟩ — truyện V, tr. 212
性 0175 (TP) II·202
0076 另 5 GT lính (4), lánh (1) — another, separate, other ⿱口力 (口:khẩu + 力:lực) lính: rủi rụng xuống Quân lính mới bắt lại đó ⟨磊·𠀧軍另買抔吏婧⟩ — truyện XVII, tr. 249
lánh: lễ mễ gì nên lánh đi Anh kia lèo ⟨禮米之年另趁嬰箕汀⟩ — truyện XVI, tr. 246
— — XVI·246
0077 白 5 GT từ (5) bạch trắng 白 (白:bạch) từ: chồn dặn biểu cọp Từ nầy về sau mầy ⟨猻吪表貂白尼衛婁眉⟩ — truyện IV, tr. 210 兜、泊、的、習、魄 0181 (TP) IV·210

Bài 10 — hàng 0078–0087 (5 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0078 用 5 H dụng (2), dùng (2) dụng dùng ⿵冂⿻二丨 (冂:quynh + 二:nhị + 丨:cổn) dụng: cho nên không hay dụng lề mề của ai ⟨朱年空怡用禮米貼埃⟩ — truyện III, tr. 205
dùng: cho được mới tính dùng mưu Vậy nó lấy ⟨朱特買併用謀𢆥奴祕⟩ — truyện IX, tr. 225
— 0176 (GT) III·205
0079 仔 5 H tử (2), từ (1) tể, tử small thing, child — tử: hai vợ chồng cũng tử tế có lòng thương ⟨𠄩婦重拱仔細固弄傷⟩ — truyện XV, tr. 240
từ: chữ vôi thếp vàng từ tề Hai câu ấy ⟨字𡋟𨪴𨪳仔細𠄩句意⟩ — truyện XIII, tr. 234
— — XIII·234
0080 仝 5 H đồng (3) đồng together, same — đồng: sửa đi cày Ra đồng cày đàng kia qua ⟨使趁棋囉仝棋唐箕戈⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201
0081 令 5 GT hề (2), lịnh (1) lệnh, linh lệnh truyền; viên quan nhỏ ⿱亽龴 (亽 + 龴) hề: chớ nắm đầu không hề gì Nắm mũi kia ⟨渚捻頭空令之捻躰箕⟩ — truyện IX, tr. 223
lịnh: lại làm sao Bẩm lịnh các ông lớn sửa ⟨吏乡牢稟令各翁客使⟩ — truyện XIII, tr. 236
伶、領 0133 (TP) IX·223
0082 叫 5 GT kêu (3) khiếu cry, shout — kêu: cọp mới lại gần kêu con trâu mà mắng ⟨豹買吏昕叫昆樓麻𠀡⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201
0083 四 5 H tứ (2), tớ (1) tứ four ⿴囗儿 (囗:vi + 儿:nhân) tứ: là Lưỡng nghi sanh Tứ tượng Rồi thầy cầm ⟨羅兩儀生四象未柴擒⟩ — truyện V, tr. 212
tớ: nó theo làm đầy tớ nó cho nó hành ⟨奴蹺濫苦四奴朱奴行⟩ — truyện II, tr. 202
— — II·202
0084 本 5 GT vốn (3) bản, bổn gốc. Phân tích: Nét ngang ngắn dưới chỉ mặt đất, ở trên 本 (本:bản) vốn: Về vinh vang mà vốn thiệt là việc may ⟨衛榮榮麻本實羅役埋⟩ — truyện XIV, tr. 239 — 0170 (GT) XIV·239
0085 他 5 GT thà (2) tha other, another ⿰亻也 (亻:nhân + 也:dã) thà: Nó tình ngay thiệt thà lật đật cầm đem ⟨奴性誕實他栗逹擒宠⟩ — truyện V, tr. 212 — — V·212
0086 北 5 H bắc (1), bước (1) bắc hướng đối nghịch với hướng nam; trái ngược nhau ⿰③匕 (③ + 匕:chủy) bắc: Từ thức Ở ngoài bắc có một cái hòn ⟨自式於外北古蔑𠀧坂⟩ — truyện XVII, tr. 248
bước: tới coi cho biết Bước vô thấy bắt buộc ⟨細魄朱別北無体抔樸⟩ — truyện XVII, tr. 249
— 0139 (TP) XVII·248
0087 旦 5 GT thả (2) đán buổi sớm ⿱日一 (日:nhật + 一:nhất) thả: thôi cày thằng chăn thả trâu ra đi ăn ⟨崔棋尚獨旦樓呼趁咳⟩ — truyện II, tr. 201 查、坦 0168 (GT) II·201

Bài 11 — hàng 0088–0097 (5 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0088 民 5 H dân (1), dàn (1) dân people, subjects, citizens 民 (民:dân) dân: húng hiếp người binh dân Lại nói biếm người ⟨荀脅得兵民吏吶貶得⟩ — truyện IV, tr. 210
dàn: vua Vậy mới cho dàn canh giữ nhặt nhiệm ⟨𡥧至買朱民更侍日冉⟩ — truyện XVII, tr. 248
— — IV·210
0089 汀 5 GT lèo (2) đinh sandbar, beach, bank, shore ⿰氵丁 (氵:thủy + 丁:đinh) lèo: lánh đi Anh kia lèo đèo tới hoài đã ⟨另趁嬰箕汀搗細懷包⟩ — truyện XVI, tr. 246 — — XVI·246
0090 立 5 GT sập (2) lập đứng ⿱⿱亠丷一 (亠:đầu + 丷 + 一:nhất) sập: đến mai nầy trời sập Cơ khổ thôi nhưng ⟨典埋尼至立餓苦崔仍⟩ — truyện XX, tr. 259 泣 0190 (TP) XX·259
0091 邛 5 GT đặng (2) cung in distress — đặng: nhớ thương ước cho đặng gặp mặt lại mới ⟨汝傷約朱邛及緬吏買⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
0092 且 5 H thả (1) thư, thả cái bàn để đồ cúng lễ; mà; vừa; và lại — thả: rồi mở miệng đày thả con beo ra Con ⟨未嗎吧伴且昆豹囉昆⟩ — truyện XIX, tr. 255 縣、阻、咀、祖、直、宜 0123 (TP) XIX·255
0093 丕 5 GT trời (1) phi lớn, cả ⿱不一 (不:bất + 一:nhất) trời: trâu mới nói rằng Trời sinh muôn vật mà ⟨樓買吶浪丕生開物麻⟩ — truyện II, tr. 202 — 0124 (GT) II·202
0094 世 5 H thế (1) thế generation 世 (世:thế) thế: ra Ngó ra thấy thế gian khi ấy mới ⟨呯旰囉覺世間欺意買⟩ — truyện XVII, tr. 251 — — XVII·251
0095 丙 5 GT nội (1) bính can Bính, thứ ba ⿱一内 (一:nhất + 内:nội) nội: cái thành chỗ đồng nội kia Thình lình chỗ ⟨𠀧城𡎝全丙箕清靈𡎝⟩ — truyện XVII, tr. 248 — 0125 (GT) XVII·248
0096 乍 5 GT sợ (1) sạ chợt; hốt nhiên 乍 (乍:sạ) sợ: khi anh Quân tử sợ mình có ngại lòng ⟨欺嬰君子乍命古碍弄⟩ — truyện XV, tr. 244 作 0127 (TP) XV·244
0097 付 5 GT giữ (1) phó give, deliver, pay, hand over ⿰亻寸 (亻:nhân + 寸:thốn) giữ: ra Thầy thì đứng giữ nơi cửa Nó vào ⟨囉柴時等付尼閣奴𠎝⟩ — truyện IX, tr. 222 府 — IX·222

Bài 12 — hàng 0098–0106 (5 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0098 冉 5 GT nhiệm (1) nhiễm mềm yếu; dần dần 冉 (冉:nhiễm) nhiệm: dàn canh giữ nhặt nhiệm kẻo sợ người ta ⟨民更侍日冉矯怍得些⟩ — truyện XVII, tr. 248 — 0134 (GT) XVII·248
0099 功 5 H công (1) công achievement, merit, good result ⿰工力 (工:công + 力:lực) công: phân không có biết công ơn chúng tôi chút ⟨坊空古別功恩眾碎拙⟩ — truyện XIX, tr. 256 — — XIX·256
0100 卡 5 GT thơ (1)† tạp card, punch card — thơ: đóng Vậy ông viết thơ dán nơi cánh cửa ⟨揀至翁曰卡演尼翅閣⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
0101 台 5 GT thài (1) đài, di cái đài, cái nền cao ⿱厶口 (厶:khư + 口:khẩu) thài: khỉ nhăn răng nằm thài lai thì cọp la ⟨猯嚫皠𦘴台吏時拾羅⟩ — truyện VII, tr. 219 𠄩、咍、𠼷、苔 0149 (GT) VII·219
0102 正 5 GT cái (1)† chánh, chính ngay thẳng ⿱一止 (一:nhất + 止:chỉ) cái: lực lại có hai cái sừng nhọn là khí ⟨·吏古𠄩正𦄖欽羅櫺⟩ — truyện II, tr. 201 𣦍、証 0171 (TP) II·201
0103 永 5 GT vắng (1) vĩnh lâu dài / không hết 永 (永:vĩnh) vắng: bụi nghe coi đã vắng tiếng thì biết họ ⟨𡦂瞪魂包永嗜時別戶⟩ — truyện I, tr. 200 羕 0173 (TP) I·200
0104 玉 5 H ngọc (1) ngọc, túc jade, precious stone, gem ⿷王丶 (王:vương + 丶:chủ) ngọc: sai khiến được vì Ngọc hoàng có phong cho ⟨差遣特為玉皇固封朱⟩ — truyện IV, tr. 209 — — IV·209
0105 由 5 H do (1) do bởi tại 由 (由:do) do: hang ông Từ thức Do cái chuyện nó người ⟨審翁自式由𠀧傳奴得⟩ — truyện XVII, tr. 248 油 0178 (TP) XVII·248
0106 𠕄 5 GT năm (1) — (Cant.) 酒𠕄, a dimple — năm: lắm Khi nó được năm sáu tuổi cha mẹ ⟨凜欺奴特𠕄䙱歲吃美⟩ — truyện V, tr. 211 — — V·211

6 nét — 56 chữ

Bài 13 — hàng 0107–0116 (6 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0107 朱 6 GT cho (118), thất (1) chu cây son, màu đỏ son; họ Chu 朱 (朱:chu) cho: đẹp đẽ mà trông cho được một người chồng ⟨□悌麻籠朱特没得重⟩ — truyện I, tr. 197
thất: bẩm Câu liễn ấy thất lễ là vì đặt ⟨凜句聯意朱禮罷為達⟩ — truyện XIII, tr. 235
— 0245 (GT) I·197
0108 吏 6 H lại (102), hữu (1), lai (1), đi (1) lại viên chức nhỏ trong quan phủ ⿻一史 (一:nhất + 史:sử) lại: lòng mới đứng ngừng lại Quân gia đâu vừa ⟨弄買等凝吏軍家兜皮⟩ — truyện I, tr. 199
hữu: Hữu dũng vô mưu Thần ⟨吏貝昆貂尚⟩ — truyện II, tr. 201
使 0212 (GT) I·199
0109 至 6 GT vậy (75), trời (7), bất (2), vầy (2) chí đến; rất đỗi — vậy: nói Con muốn làm vậy mà không nên con ⟨呐昆悶濫至麻空年昆⟩ — truyện I, tr. 198
trời: tắm cho mát kẻo trời nóng nực lắm Thằng ⟨沁朱沫嬌至煒燑凜尚⟩ — truyện XII, tr. 232
— 0267 (TP) I·198
0110 庄 6 GT chẳng (32), chăng (8) trang village, hamlet — chẳng: có đem vợ ra Chẳng ngờ vợ đâu chẳng ⟨古宠𡥵囉庄疑𡥵兒庄⟩ — truyện I, tr. 200
chăng: họa may có được chăng Vậy làng nghe lời ⟨禍埋古特庄至廊瞻𧿨⟩ — truyện III, tr. 206
賍 — I·200
0111 年 6 GT nên (30) niên năm; tuổi 年 (年:niên) nên: vương vì tướng cho nên thường bữa thường ra ⟨王為將朱年常𩛽常囉⟩ — truyện I, tr. 197 𢆥 0235 (TP) I·197
0112 如 6 H như (22) như cũng như ⿰女口 (女:nữ + 口:khẩu) như: khiến cho mình đặng như tình mình sở nguyện ⟨遣朱命鄧如情命所願⟩ — truyện I, tr. 197 茹 0226 (TP) I·197
0113 妃 6 GT bà (16), gả (1) phi wife, spouse — bà: vưng theo lời Phật bà dạy ra tìm người ⟨邦蹺𤴬佛妃𠿍囉尋得⟩ — truyện I, tr. 198
gả: nói Đàng gái chịu gả cho bỏ trầu cau ⟨吶唐妈召妃朱補樓樺⟩ — truyện X, tr. 228
— — I·198
0114 吒 6 GT dạy (5), kêu (2), cha (2), rỉ (1), đồn (1) cha gầm lên; mắng ⿰口乇 (口:khẩu + 乇) dạy: Thầy dạy ăn trộm thử học ⟨柴吒唉濫試學⟩ — truyện IX, tr. 222
kêu: Thầy thấy thèm mới kêu thằng học trò lại ⟨柴覔嚐買吒尚學徒吏⟩ — truyện V, tr. 212
— 0213 (GT) V·212
0115 式 6 H thức (11) thức style, system, formula, rule ⿹弋工 (弋:dặc + 工:công) thức: rẩy động con ấy thức dậy nắm đầu chú ⟨禮勳昆意式蹺捻頭注⟩ — truyện IX, tr. 222 — — IX·222
0116 吃 6 GT cha (8), dạy (1), mớp (1) cật ăn, uống; chịu đựng ⿰口乞 (口:khẩu + 乞:khất) cha: được năm sáu tuổi cha mẹ nó muốn cho ⟨特𠕄䙱歲吃美奴悶朱⟩ — truyện V, tr. 211
dạy: sao Ông may mới dạy rằng Đạo làm rể ⟨牢翁埋買吃浪道濫塔⟩ — truyện X, tr. 228
— 0207 (GT) V·211

Bài 14 — hàng 0117–0126 (6 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0117 各 6 H các (9) các mỗi, mỗi cái ⿱夂口 (夂:tri + 口:khẩu) các: nghĩa mà tao biểu các muông thú hại mầy ⟨義麻蚤表各蒙獸害眉⟩ — truyện IV, tr. 209 恪、路、閣、客、格 0208 (TP) IV·209
0118 汲 6 GT một (8) cấp múc nước giếng ⿰氵及 (氵:thủy + 及:cập) một: mặt thì về mua một con heo choai quay ⟨麵時衛謨汲昆𤝞𨾟鎚⟩ — truyện XVI, tr. 246 — 0252 (GT) XVI·246
0119 自 6 GT từ (5), tự (3) tự tự mình; từ đó 自 (自:tự) từ: Hang Từ thức Ở ngoài bắc ⟨審自式於外北⟩ — truyện XVII, tr. 248
tự: Đức ông mới hỏi tự sự trước sau Thì ⟨德翁買嗨自事𠲖婁時⟩ — truyện I, tr. 199
息 0266 (GT) I·199
0120 圭 6 GT chỗ (3), quề (2), quê (2) khuê hòn ngọc trên nhọn dưới vuông ⿱土土 (土:thổ + 土:thổ) chỗ: kia tháng nọ tới chỗ nọ nộp mình cho ⟨箕𥾚奴細圭奴納命朱⟩ — truyện VII, tr. 216
quề: Láo dinh láo quề Hai đứa kia có ⟨咾營咾圭𠄩丁箕古⟩ — truyện XII, tr. 232
封 0223 (TP) VII·216
0121 多 6 GT chạy (5) đa nhiều ⿱夕夕 (夕:tịch + 夕:tịch) chạy: con beo cong lưng chạy miết dài Chó sói ⟨昆豹工陵多蔑魃猿猊⟩ — truyện XIX, tr. 254 迻 0225 (TP) XIX·254
0122 曳 6 GT dại (5) duệ kéo, lôi — dại: hết mà con cọp dại tưởng chúng nó sợ ⟨歇麻昆貂曳想衆奴怍⟩ — truyện IV, tr. 210 洩 0244 (TP) IV·210
0123 汝 6 GT nhớ (5) nhữ mày, sông Nhữ. Ta nhận thấy gồm có hai phần: Bộ bên trái là ⿰氵女 (氵:thủy + 女:nữ) nhớ: Đại trượng phu sực nhớ lại con rùa chạy ⟨大丈夫直汝吏昆鹽𠄩⟩ — truyện XV, tr. 242 — 0250 (GT) XV·242
0124 任 6 GT nhằm (2), nhậm (1), nhầm (1) nhâm, nhậm trust to, rely on, appoint — nhằm: nơm Con thỏ ở nhằm chỗ đồng khô cỏ ⟨笥昆兔於任𡉘仝枯𢼂⟩ — truyện VI, tr. 213
nhậm: nài xin bà cắt nhậm lấy lễ biếu trẻ ⟨奈嗔妃拮任祕禮表祕⟩ — truyện III, tr. 206
凭 — III·206
0125 回 6 H hồi (4) hồi, hối xoay trở về ⿴囗口 (囗:vi + 口:khẩu) hồi: cứu tao với Tao hồi hôm sợ quá chun ⟨救蚤貝蚤回歇怍過墫⟩ — truyện IX, tr. 223 — 0220 (TP) IX·223
0126 廷 6 H đình (4) đình court ⿺廴壬 (廴:dẫn + 壬:nhâm) đình: trò sữa liền Triều đình đặt Có người học ⟨徒使聯朝廷達固得學⟩ — truyện XIII, tr. 234 霆 — XIII·234

Bài 15 — hàng 0127–0136 (6 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0127 收 6 GT thua (2), thàu (1), thò (1) thu, thú gather together, collect ⿰丩攵 (丩 + 攵:phộc) thua: mầy nữa cũng phải thua nó huống chi là ⟨眉女拱沛收奴況之羅⟩ — truyện II, tr. 202
thàu: lấy lễ biếu trẻ thàu cho Bà thấy làng ⟨祕禮表祕收朱妃体廊⟩ — truyện III, tr. 206
— — II·202
0128 吖 6 GT kêu (3) — used in translation — kêu: đây đặng cho tao kêu nó đánh với mầy ⟨低鄧朱蚤吖奴打貝眉⟩ — truyện II, tr. 202 — — II·202
0129 字 6 GT chữ (2), tử (1) tự chữ ⿱宀子 (宀:miên + 子:tử) chữ: tuổi mà đã già chữ nghĩa lắm Lúc dọn ⟨歲麻包蓁字義凜大𢬣⟩ — truyện XIII, tr. 234
tử: Hai vợ chồng Quân tử không biết tính làm ⟨𠄩嬸重君字空別併乡⟩ — truyện XV, tr. 242
𡦂 0227 (TP) XIII·234
0130 老 6 H lão (2), lảo (1) lão già cả; từng trải ⿸耂匕 (耂 + 匕:chủy) lão: thức là ông quan lão nghe đồn cũng đi ⟨式𠀧翁官老瞻吨拱趁⟩ — truyện XVII, tr. 249
lảo: hỏi sơ sài lều lảo ba tiếng biểu quân ⟨嗨初療𦨩老𡓁喈表軍⟩ — truyện XVI, tr. 247
— 0262 (TP) XVI·247
0131 臣 6 H thần (3) thần bề tôi 臣 (臣:thần) thần: năng thừa phụ nghiệp Thần khả báo quân ân ⟨能餘父業臣可報君恩⟩ — truyện XIII, tr. 234 臨 0265 (TP) XIII·234
0132 行 6 H hành (2), hàng (1) hạnh, hàng nết na ⿰彳亍 (彳:sách + 亍:xúc) hành: Lại thêm chưởi rủa hành hạ quá chừng Con ⟨吏添𠿙嚼行下過澄昆⟩ — truyện II, tr. 201
hàng: con gái hay làm hàng lụa Biết có cây ⟨昆妈怡濫行縷別古巫⟩ — truyện IX, tr. 222
— 0274 (GT) II·201
0133 邦 6 GT vưng (3) bang nation, country, state — vưng: Cô ta ra về vưng theo lời Phật bà ⟨姑些囉衛邦蹺𤴬佛妃⟩ — truyện I, tr. 198 — — I·198
0134 冲 6 GT trong (2) xung soar — trong: cáo với con cọp Trong thú vật thì con ⟨猎貝昆貂冲獸物時昆⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
0135 名 6 H danh (2) danh name, rank, title, position ⿱夕口 (夕:tịch + 口:khẩu) danh: thầy bói kia có danh xin cho rước va ⟨柴貝箕古名嗔朱違擒⟩ — truyện XIV, tr. 237 — — XIV·237
0136 妈 6 GT gái (2) — mother, mama — gái: nhà có đứa con gái hay làm hàng lụa ⟨茹古丁昆妈怡濫行縷⟩ — truyện IX, tr. 222 — — IX·222

Bài 16 — hàng 0137–0146 (6 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0137 扱 6 GT cắp (2) hấp, tráp collect, draw in, gather — cắp: đã đồng tình ăn cắp con rùa của vua ⟨包同情唉扱昆鬣貼柔⟩ — truyện XIV, tr. 238 — — XIV·238
0138 汕 6 GT ào (2) sán basket for catching fish — ào: còn đang táp làm ào ào trên mình con ⟨犀當𠯇濫汕汕達命昆⟩ — truyện VII, tr. 219 — — VII·219
0139 灰 6 H hôi (1), hòi (1) hôi, khôi tro; vôi ⿸𠂇火 (𠂇 + 火:hỏa) hôi: mầy mà thôi Tanh hôi dơ dáy quá chị ⟨眉麻崔腥灰浮洩過姊⟩ — truyện VI, tr. 214
hòi: chứng cớ cho hẳn hòi rồi sẽ ăn Vậy ⟨証據朱罕灰未仕啖至⟩ — truyện XIX, tr. 255
— 0254 (GT) VI·214
0140 米 6 GT mề (1), mễ (1) mễ gạo — mề: không hay dụng lề mề của ai lấy một ⟨空怡用禮米貼埃祕没⟩ — truyện III, tr. 205
mễ: không không có lễ mễ gì nên lánh đi ⟨空空固禮米之年另趁⟩ — truyện XVI, tr. 246
料、𧗱 0257 (TP) III·205
0141 芒 6 H mang (2) mang cỏ tranh; tua nhọn hạt lúa ⿱艹亡 (艹:thảo + 亡:vong) mang: ráo Thần ta mới mang đồ về nhà thầy ⟨燥神些買芒圖衛茹柴⟩ — truyện IX, tr. 227 — 0271 (GT) IX·227
0142 休 6 H hưu (1) hưu rest, stop — hưu: thôi làm quan về hưu trí thì nghèo nhiều ⟨崔濫官衛休致時饒饒⟩ — truyện III, tr. 206 — — III·206
0143 全 6 GT đồng (1) toàn trọn, đầy đủ ⿱人王 (人:nhân + 王:vương) đồng: một cái thành chỗ đồng nội kia Thình lình ⟨蔑𠀧城𡎝全丙箕清靈⟩ — truyện XVII, tr. 248 — 0201 (GT) XVII·248
0144 共 6 GT cùng (1) cộng, cung chung cùng nhau ⿱龷八 (龷 + 八:bát) cùng: đem vô chùa vái cùng Phật bà xin xui ⟨宪無廚𠺯共佛她嗔吹⟩ — truyện I, tr. 197 拱、供 0202 (GT) I·197
0145 吁 6 GT uống (1) hu interjection 'Alas!' — uống: trong cái dĩa ngồi uống rượu nói chuyện hoài ⟨沖巫磚𡑱吁腦吶傳懷⟩ — truyện XV, tr. 241 — — XV·241
0146 同 6 H đồng (1) đồng cùng ⿵𠔼口 (𠔼 + 口:khẩu) đồng: là hai đứa đã đồng tình ăn cắp con ⟨罷𠄩丁包同情唉扱昆⟩ — truyện XIV, tr. 238 銅 0211 (TP) XIV·238

Bài 17 — hàng 0147–0156 (6 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0147 因 6 GT ơn (1) nhân mầm mống đẻ sinh ra cái khác ⿴囗大 (囗:vi + 大:đại) ơn: chém chúng tôi hoài Ơn ngãi gì mà để ⟨刮眾碎懷因義之麻底⟩ — truyện XIX, tr. 255 恩 0221 (TP) XIX·255
0148 在 6 H tại (1) tại ở / còn ⿸③土 (③ + 土:thổ) tại: thôi chẳng phải là tại va có tài nghề ⟨崔庄沛羅在擒固才藝⟩ — truyện XIV, tr. 239 — 0222 (GT) XIV·239
0149 圩 6 GT vò (1) vu dike, embankment — vò: vậy bụng dạ vầy vò chẳng người thì trời ⟨至縢𦙄𦙄圩庄得時至⟩ — truyện XIX, tr. 257 — — XIX·257
0150 地 6 H địa (1) địa đất, mặt đất ⿰土也 (土:thổ + 也:dã) địa: thầy thông thiên đạt địa đã biết mình rồi ⟨柴通天達地包別命未⟩ — truyện XIV, tr. 238 — 0224 (TP) XIV·238
0151 她 6 GT bà (1) — she, her — bà: chùa vái cùng Phật bà xin xui khiến cho ⟨廚𠺯共佛她嗔吹遣朱⟩ — truyện I, tr. 197 — — I·197
0152 并 6 GT tính (1) — combine, annex — tính: Anh kia nghe vậy tính gạt ăn của nó ⟨嬰箕瞻𣇴并詰唉貼奴⟩ — truyện VIII, tr. 220 併 — VIII·220
0153 扛 6 GT giăng (1) giang gánh, xốc lên ⿰扌工 (扌:thủ + 工:công) giăng: và giơ tay ra giăng cánh đánh một và ⟨吧伽栖囉扛翅打沒把⟩ — truyện XVIII, tr. 253 — 0239 (GT) XVIII·253
0154 有 6 H hữu (1) dựu, hữu have, own, possess ⿸𠂇月 (𠂇 + 月:nguyệt) hữu: hùng hào mà lại hữu dõng vô mưu để ⟨雄豪麻吏有勇無謀底⟩ — truyện IV, tr. 210 — — IV·210
0155 汙 6 H ô (1) oa, ô filthy, dirty, impure, polluted — ô: rương rồi đờn bà ô uế phải đi đi ⟨廂未彈妃汙濊沛趁趁⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
0156 池 6 GT trầy (1) trì pool, pond — trầy: sành rạch mặt cho trầy ra rồi trồi lên ⟨礎攬瘂朱池囉未蹺連⟩ — truyện XII, tr. 233 — — XII·233

Bài 18 — hàng 0157–0162 (6 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0157 肋 6 GT tấm (1) lặc ribs — tấm: mua cho con một tấm đường hay là cái ⟨謨朱昆没肋糖怡罷巫⟩ — truyện V, tr. 212 — — V·212
0158 色 6 H sắc (1) sắc color, tint, hue, shade ⿱𠂊巴 (𠂊 + 巴:ba) sắc: một con kia nhan sắc đẹp đẽ mà trông ⟨没昆箕顏色□悌麻籠⟩ — truyện I, tr. 197 — — I·197
0159 防 6 H phòng (1) phòng defend ⿰阝方 (阝:phụ / ấp + 方:phương) phòng: nên mua gà để phòng khi nó có rớt ⟨年謨鵝底防欺奴古𠲖⟩ — truyện XI, tr. 231 — — XI·231
0160 𠆾 6 N vào (1) — — — vào: nó bỏ con ấy vào cái bao không bỏ ⟨奴補昆意𠆾𠀧包空補⟩ — truyện I, tr. 198 — — I·198
0161 𠯇 6 N táp (1) rỉ — ⿰口己 (口:khẩu + 己:kỷ) táp: con thỏ còn đang táp làm ào ào trên ⟨昆兔犀當𠯇濫汕汕達⟩ — truyện VII, tr. 219 — 0219 (N) VII·219
0162 𢪀 6 N năm (1) — — — năm: Học trò cũng được năm bảy đứa Có một ⟨學徒拱特𢪀罷丁古没⟩ — truyện IX, tr. 222 — — IX·222

7 nét — 99 chữ

Bài 19 — hàng 0163–0172 (7 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0163 吶 7 GT nói (119), khen (2) niệt, nột raise voice, yell out loud, shout — nói: nầy vậy thì nó nói nọ rằng Cọp đó ⟨𠳒至時奴吶怒浪貂姪⟩ — truyện I, tr. 200
khen: mà đền ơn Thầy khen nói Mầy học phép ⟨麻垌恩柴吶吶眉學法⟩ — truyện IX, tr. 227
— — I·200
0164 𠄩 7 N hai (38), chạy (8), làm (5), dưới (2), dắc (1), ba (1) hai — ⿰台二 (台:đài + 二:nhị) hai: ngồi lạy xin một hai cho được chồng làm ⟨𡑱禩嗔没𠄩朱特重濫⟩ — truyện I, tr. 198
chạy: cồm chồi dậy và chạy và la Chồn nào ⟨兼踏蹺吧𠄩吧囉猶節⟩ — truyện VIII, tr. 221
— 0281 (N) I·198
0165 貝 7 GT với (42), bói (9), buổi (2), dũng (1), quan (1), mới (1) bối vỏ loài thủy trùng như sò ốc v.v. / tiền ⿱目八 (目:mục + 八:bát) với: tao kêu nó đánh với mầy cho biết sức ⟨蚤吖奴打貝眉朱別飾⟩ — truyện II, tr. 202
bói: Thầy bói Bụng làm Dạ chịu ⟨柴貝膝濫胞召⟩ — truyện XIV, tr. 237
買、賒、貴、貞、賞、貪、寶、賊 … (+2) 0367 (GT) I·198
0166 没 7 H một (50) một không có; chìm ⿰氵殳 (氵:thủy + 殳:thù) một: chồng đại vương Có một con kia nhan sắc ⟨重大王固没昆箕顏色⟩ — truyện I, tr. 197 — 0350 (GT) I·197
0167 別 7 GT biết (44) biệt separate, other ⿰𠮠刂 (𠮠 + 刂:đao) biết: đã vắng tiếng thì biết họ đã đi đi ⟨包永嗜時別戶包𧿨𧿨⟩ — truyện I, tr. 200 — — I·200
0168 巫 7 GT cái (32), ít (4), vậy (1), cây (1), út (1) vu wizard, sorcerer, witch, shaman — cái: phải đi ngang qua cái rừng Bữa ấy có ⟨沛𧿨昂戈巫棱𩛽意古⟩ — truyện I, tr. 199
ít: chặt một khi một ít bán đi mà tiêu ⟨鑽没欺没巫半趁麻洽⟩ — truyện III, tr. 207
靈 — I·198
0169 牢 7 GT sao (31) lao nhà ngục / chuồng nuôi súc vật ⿱宀牛 (宀:miên + 牛:ngưu) sao: trâu mà mắng nhiếc sao có chịu làm vậy ⟨樓麻𠀡吽牢古召𠚦至⟩ — truyện II, tr. 201 𣒲、𢭂 0354 (GT) II·201
0170 沛 7 GT phải (30) bái, phái dồi dào, tràn trề ⿰氵巿 (氵:thủy + 巿) phải: mà không nên con phải lấy thằng bán nhang ⟨麻空年昆沛祕尚半香⟩ — truyện I, tr. 198 — 0349 (GT) I·198
0171 𠀧 7 N cái (13), là (10), vào (2), đến (1), vậy (1), dưới (1) ba — ⿺巴三 (巴:ba + 三:tam) cái: bỏ con ấy vào cái bao không bỏ một ⟨補昆意𠆾𠀧包空補没⟩ — truyện I, tr. 198
là: Người ta đặt tên là hang ông Từ thức ⟨得些達笁𠀧審翁自式⟩ — truyện XVII, tr. 248
— 0279 (N) I·198
0172 沖 7 GT trong (22), trỏng (3), trông (1) trùng, xung pour, infuse, steep ⿰氵中 (氵:thủy + 中:trung) trong: đông cung đi săn trong ấy Anh ta sợ ⟨東宮𧿨猶沖意嬰些怍⟩ — truyện I, tr. 199
trỏng: tre gai chun vào trỏng Gai đâm trầy da ⟨枷芟𡑱厄沖芟銑沘胮⟩ — truyện IX, tr. 223
— — I·199

Bài 20 — hàng 0173–0182 (7 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0173 君 7 H quân (20) quân vua ⿸尹口 (尹:duẫn + 口:khẩu) quân: nghiệp Thần khả báo quân ân Anh học trò ⟨業臣可報君恩嬰學徒⟩ — truyện XIII, tr. 234 群、裙 0298 (TP) XIII·234
0174 体 7 GT thấy (18), thể (1) thể body — thấy: nhang còn nhỏ tuổi thấy cô ấy mỗi bữa ⟨·群𡗶歲体姑意每𩛽⟩ — truyện I, tr. 197
thể: thăm nhà luôn trót thể Vào mới nói Cha ⟨探茹輪律体𠎝買吶吃⟩ — truyện XV, tr. 243
— — I·197
0175 抔 7 GT bắt (14), bứt (1), vụn (1), bất (1), bát (1) bồi take or hold up in both hands — bắt: mắc bẫy Người ta bắt được đem về lấy ⟨纔欋得些抔特宠衛祕⟩ — truyện VI, tr. 214
bứt: gì Để mầy tôi bứt dây cột xâu lại ⟨之底買碎抔繼𢬣搜吏⟩ — truyện VII, tr. 218
— — VI·214
0176 折 7 GT chết (14) chiết, đề break off, snap — chết: bẻ cổ anh ta chết tươi đi tức thì ⟨披古嬰些折鮮𧿨即時⟩ — truyện I, tr. 200 𣩂、誓 — I·200
0177 呂 7 GT trả (10), là (1), lở (1), rỡ (1) lã, lữ họ Lữ; một nốt nhạc ⿳口丿口 (口:khẩu + 丿:phiệt + 口:khẩu) trả: biết lấy chi mà trả Nên không dám lãnh ⟨別祕之麻呂年空敢領⟩ — truyện XV, tr. 240
là: bàn cờ mà quăng là mặt tôi đi đây ⟨盤棋麻弦呂𦤷碎趁低⟩ — truyện XII, tr. 233
宮、營 0304 (GT) XII·233
0178 吧 7 GT và (7), miệng (4), vài (1) — emphatic final particle — và: lồm cồm chồi dậy và chạy và la Chồn ⟨藍兼踏蹺吧𠄩吧囉猶⟩ — truyện VIII, tr. 221
miệng: đó Nói vừa buông miệng con ruồi ở đâu ⟨婧吶皮攏吧昆蛛於兜⟩ — truyện XVIII, tr. 253
— — VIII·221
0179 低 7 GT đây (9), đày (2) đê thấp; hạ xuống ⿰亻氐 (亻:nhân + 氐:đê) đây: vậy mầy đi lại đây đặng cho tao kêu ⟨至眉趁吏低鄧朱蚤吖⟩ — truyện II, tr. 202
đày: phá gà phá vịt đày lắm có muốn trừ ⟨破鶏破𧈧低凜古悶除⟩ — truyện VIII, tr. 220
— 0286 (GT) II·202
0180 吽 7 GT kêu (5), ra (3), dặn (2), nhiếc (1) hồng 'OM' — kêu: bợm Nó thất kinh kêu Nó nắm được đầu ⟨𧿩奴失驚吽奴捻特頭⟩ — truyện IX, tr. 223
ra: coi mở cái bao ra thấy một nàng xinh ⟨魂抳𠀧包吽覔没娘檈⟩ — truyện I, tr. 199
— — I·199
0181 弄 7 GT lòng (10), lóng (1) lộng chơi, mân mê; con hẻm ⿱王廾 (王:vương + 廾:củng) lòng: họ hỏi han khó lòng mới đứng ngừng lại ⟨戶嗁嘆苦弄買等凝吏⟩ — truyện I, tr. 199
lóng: làng năn nỉ cầm lóng không đậu thì bày ⟨廊難呢擒弄空杜時排⟩ — truyện III, tr. 206
𢌌 0325 (TP) I·199
0182 沒 7 H một (11) một not, have not, none — một: anh em bạn thiết một người tên là Đại ⟨嬰俺伴切沒得笺罷大⟩ — truyện XV, tr. 240 — — XV·240

Bài 21 — hàng 0183–0192 (7 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0183 伴 7 H bạn (7), đày (1) bạn bạn bè; đi cùng ⿰亻半 (亻:nhân + 半:bán) bạn: theo coi Biết là bạn học mình thì thưa ⟨蹺魂別羅伴學命時疎⟩ — truyện IX, tr. 226
đày: xa rồi mở miệng đày thả con beo ra ⟨賒未嗎吧伴且昆豹囉⟩ — truyện XIX, tr. 255
— 0283 (TP) IX·226
0184 杜 7 GT đậu (7) đỗ cây đậu / họ Đỗ ⿰木土 (木:mộc + 土:thổ) đậu: nỉ cầm lóng không đậu thì bày rằng Ông ⟨呢擒弄空杜時排浪翁⟩ — truyện III, tr. 206 — 0343 (TP) III·206
0185 役 7 GT việc (6) dịch việc sai dịch; người hầu việc ⿰彳殳 (彳:sách + 殳:thù) việc: bữa ấy tính làm việc chi đó nghe nói ⟨𩛽意併濫役之婚瞻吶⟩ — truyện VI, tr. 215 — 0326 (GT) VI·215
0186 芟 7 GT gai (5) sam mow, cut — gai: khỉ va đầu trong gai gốc chết nhăn răng ⟨猯擒頭冲芟袼折嚫皠⟩ — truyện VII, tr. 219 — — VII·219
0187 初 7 GT xưa (3), sơ (1) sơ beginning, initial, primary ⿰衤刀 (衤:y + 刀:đao) xưa: với Quân tử Thuở xưa kia có hai người ⟨貝君子課初箕古𠄩得⟩ — truyện XV, tr. 240
sơ: áo ra Chào hỏi sơ sài lều lảo ba ⟨襖囉嘲嗨初療𦨩老𡓁⟩ — truyện XVI, tr. 247
— — XV·240
0188 吨 7 GT đồn (4) — metric ton ⿰口屯 (口:khẩu + 屯:truân) đồn: bông đi Thiên hạ đồn dực đâu đó rủ ⟨嵐趁天下吨翼兒㜰𦂹⟩ — truyện XVII, tr. 248 — — XVII·248
0189 姊 7 GT chị (4) tỉ elder sister — chị: sau tôi sẽ gả chị tôi cho anh Cần ⟨婁碎仕𠥼姊碎朱嬰勤⟩ — truyện VI, tr. 214 — — VI·214
0190 沕 7 GT máu (4) — deep ⿰氵勿 (氵:thủy + 勿:vật) máu: thì thần phạt sạt máu ra mà chết Làng ⟨時神罰殺沕囉𠱃折廊⟩ — truyện IX, tr. 226 — — IX·226
0191 𤴬 7 N lời (1), chạy (1), cọp (1), mắc (1) đau — ⿸疒刀 (疒:nạch + 刀:đao) lời: ra về vưng theo lời Phật bà dạy ra ⟨囉衛邦蹺𤴬佛妃𠿍囉⟩ — truyện I, tr. 198
chạy: rồi thằng cày mới chạy đi bẻ cây lại ⟨未尚棋買𤴬趁披核吏⟩ — truyện II, tr. 203
— 0358 (N) I·198
0192 佛 7 H phật (3) phật Buddha ⿰亻弗 (亻:nhân + 弗:phất) phật: vô chùa vái cùng Phật bà xin xui khiến ⟨無廚𠺯共佛她嗔吹遣⟩ — truyện I, tr. 197 — — I·197

Bài 22 — hàng 0193–0202 (7 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0193 吟 7 GT ngăm (2), kêu (1) ngâm ngâm nga; một lối thơ ⿰口今 (口:khẩu + 今:kim) ngăm: cọp nổi giận mới ngăm Chọc tôi thì tôi ⟨貉浚悼買吟祝碎時碎⟩ — truyện XX, tr. 260
kêu: đi Thỏ cao mưu kêu Bớ ông chủ cá ⟨趁兔高謀吟播翁主鮶⟩ — truyện VI, tr. 215
— 0301 (GT) VI·215
0194 吲 7 GT dặn (3) — smile at ⿰口引 (口:khẩu + 引:dẫn) dặn: thì đóng cửa lại dặn ông ở nhà làm ⟨時揀閣吏吲翁於茹乡⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
0195 囮 7 GT miếng (1), miệng (1), tớ (1) ngoa inveigle, decoy — miếng: biểu quân cầm một miếng trầu chàm một điếu ⟨表軍擒沒囮樓針汲釣⟩ — truyện XVI, tr. 247
miệng: đem lại nhét trong miệng con heo đứng vòng ⟨宠吏熱沖囮昆獵等綏⟩ — truyện XVI, tr. 247
— — XVI·247
0196 壯 7 H tráng (3) tráng big, large — tráng: mua một cái bánh tráng mà thôi đừng có ⟨謨没巫𩛽壯麻崔停古⟩ — truyện XI, tr. 230 — — XI·230
0197 每 7 H mỗi (3) mỗi, môi có một ⿱𠂉母 (𠂉 + 母:mẫu) mỗi: tuổi thấy cô ấy mỗi bữa mỗi ra mua ⟨歲体姑意每𩛽每囉謨⟩ — truyện I, tr. 197 — 0345 (GT) I·197
0198 決 7 H quyết (3) quyết quyết định, dứt khoát ⿰氵夬 (氵:thủy + 夬:quái) quyết: bà cũng rằng rằng quyết một một hai không ⟨妃拱浪浪決没没𠄩空⟩ — truyện III, tr. 205 — 0346 (TP) III·205
0199 身 7 H thân (3) thân, quyên mình 身 (身:thân) thân: làm mưu mà thoát thân khi túng nước hay ⟨乡謀麻脫身欺縱諾怡⟩ — truyện IX, tr. 224 — 0370 (TP) IX·224
0200 阻 7 H trở (3) trở impede, hinder, obstruct ⿰阝且 (阝:phụ / ấp + 且:thư) trở: sợ mình cho nên trở lại xin lỗi với ⟨怍命朱年阻吏嗔磊貝⟩ — truyện IV, tr. 210 — — IV·210
0201 阿 7 GT à (2), a (1) a, á tiếng đệm trước tên ⿰阝可 (阝:phụ / ấp + 可:khả) à: bây giờ chẳng khá à ⟨悲𥄮庄可阿⟩ — truyện III, tr. 207
a: không có cất Khó a Không biết tính làm ⟨空固拮苦阿空別併濫⟩ — truyện XV, tr. 242
— 0378 (GT) III·207
0202 伶 7 GT rình (2) linh lẻ loi; người làm nghề hát ⿰亻令 (亻:nhân + 令:lệnh) rình: chừng Con cọp ngồi rình trong núi ngó thấy ⟨澄昆豹𨈋伶沖岸昕体⟩ — truyện II, tr. 201 — 0285 (TP) II·201

Bài 23 — hàng 0203–0212 (7 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0203 伽 7 GT giợ (1), giơ (1) già transcription of Sanskrit 'gha' in Buddhist texts ('samgha', etc.) ⿰亻加 (亻:nhân + 加:gia) giợ: đó cũng bắt chước giợ chơn đá mụ một ⟨婚拱抔斫伽眞𢂮媒没⟩ — truyện X, tr. 230
giơ: ông Và nói và giơ tay ra giăng cánh ⟨翁吧吶吧伽栖囉扛翅⟩ — truyện XVIII, tr. 253
— — X·230
0204 判 7 H phán (2) phán judge — phán: Rồi đi luôn đi phán dạy ai có muốn ⟨未趁輪趁判吒埃固悶⟩ — truyện IX, tr. 226 — — IX·226
0205 利 7 H lợi (1), lời (1) lợi có lời ⿰禾刂 (禾:hòa + 刂:đao) lợi: có dạn dĩ lanh lợi hay không thì thầy ⟨固演巳靈利怡空時柴⟩ — truyện IX, tr. 222
lời: lên thì bán được lời Thầy nghe nói lý ⟨迸時半特利柴瞻吶理⟩ — truyện XI, tr. 231
— 0292 (GT) IX·222
0206 吝 7 GT lần (1), lớn (1) lận gian dối ⿱文口 (文:văn + 口:khẩu) lần: lấy con chuột chặt lần ra mà bán lấy ⟨祕昆猶鑽吝呷麻半祕⟩ — truyện III, tr. 206
lớn: ngọt tròn tròn mà lớn Con nó ra mừng ⟨㕭論論麻吝昆奴囉明⟩ — truyện V, tr. 212
— 0299 (GT) III·206
0207 吹 7 GT xui (1), xuôi (1) xuy, xúy thổi ⿰口欠 (口:khẩu + 欠:khiếm) xui: cùng Phật bà xin xui khiến cho mình đặng ⟨共佛她嗔吹遣朱命鄧⟩ — truyện I, tr. 197
xuôi: ta lãnh lấy xăm xuôi đem lại nhét trong ⟨些領祕駭吹宠吏熱沖⟩ — truyện XVI, tr. 247
— 0303 (GT) I·197
0208 困 7 GT khôn (2) khốn to surround, besiege — khôn: thú hại mầy mà khôn giờ Cọp mới nói ⟨獸害眉麻困𥄮貂買吶⟩ — truyện IV, tr. 209 — — IV·209
0209 坂 7 GT hòn (2) phản hillside, inconvenient places — hòn: bắc có một cái hòn tự nhiên bốn bề ⟨北古蔑𠀧坂自然栗皮⟩ — truyện XVII, tr. 248 — — XVII·248
0210 尾 7 GT vẻ (2) vĩ đuôi — vẻ: thấy còi tiên vui vẻ cứ xăm đi tới ⟨覺𡎝仙盃尾據駭趁細⟩ — truyện XVII, tr. 250 — 0319 (TP) XVII·250
0211 希 7 GT vua (2) hy rare — vua: nói Thuở trước đời vua kia vua nọ thì ⟨吶課罟代希箕希奴時⟩ — truyện XVII, tr. 252 唏 — XVII·252
0212 快 7 H khoái (1), khuấy (1) khoái rapid, quick, speedy, fast — khoái: lòng nó bất khoăn khoái nhớ thương ước cho ⟨弄奴抔寬快汝傷約朱⟩ — truyện XVII, tr. 249
khuấy: cứ lèo đèo theo khuấy luôn Con cọp nổi ⟨據汀鴆蹺快輪昆貉浚⟩ — truyện XX, tr. 260
— — XVII·249

Bài 24 — hàng 0213–0222 (7 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0213 改 7 GT gởi (1), cải (1) cải sửa, đổi ⿰己攵 (己:kỷ + 攵:phộc) gởi: sau Thì cô ấy gởi rỏ duyên cớ đầu ⟨婁時姑意改爐緣據頭⟩ — truyện I, tr. 199
cải: Chẳng biết kẻ của cải ra giống gì nguyên ⟨庄別·貼改呯種之元⟩ — truyện XV, tr. 245
— 0339 (TP) I·199
0214 旰 7 GT ngủ (1), ngó (1) cán, hãn sunset, dusk — ngủ: chẳng ngon nằm chẳng ngủ thao thức cả đêm ⟨庄喑𨿃庄旰浴式駕店⟩ — truyện XVII, tr. 250
ngó: cửa mở phứt ra Ngó ra thấy thế gian ⟨閣嗎拂呯旰囉覺世間⟩ — truyện XVII, tr. 251
— — XVII·250
0215 更 7 H canh (2) canh, cánh sửa đổi ⿱一⿻日乂 (一:nhất + 日:nhật + 乂:nghệ) canh: không cất nón Quân canh nhựt cửa đó liền ⟨空拮簽軍更日閣婚連⟩ — truyện XIII, tr. 234 梗、便 0340 (TP) XIII·234
0216 汰 7 GT thảy (2) thái, thải excessive — thảy: vua quản trị hết thảy mầy cũng phải kính ⟨𤓢管治歇汰眉拱沛敬⟩ — truyện IV, tr. 209 — — IV·209
0217 花 7 H hoa (2) hoa flower ⿱艹化 (艹:thảo + 化:hóa) hoa: gần rờ rẫm cái hoa rủi rụng xuống Quân ⟨斯疎稟𠀧花磊·𠀧軍⟩ — truyện XVII, tr. 248 — — XVII·248
0218 里 7 GT lịa (1), lý (1) lý làng, dặm đường. Phân tích: Trong chữ này ta thấy có hai ⿱⿻甲一一 (甲:giáp + 一:nhất + 一:nhất) lịa: bỏ vào thúng bẽ lịa bỏ vô túi Con ⟨補𠎝笥披里補無最昆⟩ — truyện VIII, tr. 221
lý: khác mắc vòng lao lý cực khổ Miễn là ⟨恪纜綏勞里極苦免𠀧⟩ — truyện XX, tr. 261
埋 0377 (TP) VIII·221
0219 𡉚 7 N đền (2) — — — đền: ông huyện lắm mà đền ơn nghĩa không được ⟨翁縣凜麻𡉚恩義空特⟩ — truyện III, tr. 205 — — III·205
0220 㕭 7 GT ngọt (1) — (same as 咬) to bark as a dog, obscene expressions, an interjection — ngọt: hay là cái bánh ngọt tròn tròn mà lớn ⟨怡罷巫𩛽㕭論論麻吝⟩ — truyện V, tr. 212 — — V·212
0221 作 7 GT sợ (1) tác make ⿰亻乍 (亻:nhân + 乍:sạ) sợ: dứng dựa cái giường sợ run rẩy động con ⟨等預巫脒作敦禮勳昆⟩ — truyện IX, tr. 222 — — IX·222
0222 免 7 H miễn (1) miễn, vấn spare — miễn: lao lý cực khổ Miễn là cho mình khỏi ⟨勞里極苦免𠀧朱命塊⟩ — truyện XX, tr. 261 — — XX·261

Bài 25 — hàng 0223–0232 (7 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0223 兵 7 H binh (1) binh soldier, troops ⿱丘八 (丘:khiêu + 八:bát) binh: mà húng hiếp người binh dân Lại nói biếm ⟨麻荀脅得兵民吏吶貶⟩ — truyện IV, tr. 210 — — IV·210
0224 刧 7 H kiếp (1) kiếp disaster, misfortune — kiếp: mầy nói tao đọa kiếp Mặt nào chớ mặt ⟨眉吶蚤墮刧䋈節渚䋈⟩ — truyện II, tr. 203 — — II·203
0225 即 7 GT tức (1) — promptly, quickly, immediately ⿰⑤卩 (⑤ + 卩:tiết) tức: ta chết tươi đi tức thì ⟨些折鮮𧿨即時⟩ — truyện I, tr. 200 節 — I·200
0226 吠 7 GT dạy (1) phệ bark — dạy: đây Bây giờ ông dạy tôi tha tôi có ⟨低悲睬翁吠碎赦碎古⟩ — truyện XVII, tr. 249 — — XVII·249
0227 吪 7 GT dặn (1) ngoa move — dặn: tạ đi thì chồn dặn biểu cọp Từ nầy ⟨謝趁時猻吪表貂白尼⟩ — truyện IV, tr. 210 — — IV·210
0228 告 7 GT kiếu (1) — tell, announce, inform ⿱𠂒口 (𠂒 + 口:khẩu) kiếu: Quân tử từ giã kiếu về Một chặp lâu ⟨君子辭渚告衛沒執婁⟩ — truyện XV, tr. 242 窖、酷 — XV·242
0229 呌 7 GT kêu (1) khiêu gọi, kêu ⿰口斗 (口:khẩu + 斗:đẩu) kêu: Người ta nói có kêu ra Hai đàng khóc ⟨得些吶古呌呯𠄩唐哭⟩ — truyện XV, tr. 244 — 0306 (GT) XV·244
0230 呐 7 H nói (1) nói nói to; nói lắp ⿰口内 (口:khẩu + 内:nội) nói: sau ứng tiếng lên nói Con muốn làm vậy ⟨婁膺啗进呐昆悶濫至⟩ — truyện I, tr. 198 — 0307 (GT) I·198
0231 坊 7 GT phân (1) phường neighborhood, urban subdivision ⿰土方 (土:thổ + 方:phương) phân: dép cứt thì làm phân không có biết công ⟨蹀結時乡坊空古別功⟩ — truyện XIX, tr. 256 — — XIX·256
0232 坑 7 GT hòn (1) — pit, hole — hòn: May đâu đi tới hòn tư bể đá dựng ⟨埋兜趁細坑罵皮砂𨹾⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250

Bài 26 — hàng 0233–0242 (7 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0233 妥 7 GT anh (1) thỏa satisfactory, appropriate ⿱爫女 (爫:làm + 女:nữ) anh: lại hay không Thì anh học trò nói Đặng ⟨吏怡空時妥學徒吶鄧⟩ — truyện XIII, tr. 235 綏 — XIII·235
0234 形 7 H hình (1) hình form, shape, appearance ⿰开彡 (开 + 彡:sam) hình: mới nhớ mường tượng hình nhan nàng con gái ⟨買汝咤像形顔娘昆媽⟩ — truyện XVII, tr. 249 — — XVII·249
0235 忍 7 GT nhịn (1) nhẫn nhịn; đành lòng ⿱刃心 (刃:nhận + 心:tâm) nhịn: Anh cọp hết sức nhịn mới dỗi quách anh ⟨嬰貉歇餘忍買搥郭嬰⟩ — truyện XX, tr. 260 — 0328 (TP) XX·260
0236 批 7 GT bước (1) phê comment, criticize ⿰扌比 (扌:thủ + 比:bì) bước: Bịt khăn bận áo bước lên võng ra đi ⟨𨪴巾梳襖批迸絪呷趁⟩ — truyện XIV, tr. 238 — — XIV·238
0237 找 7 GT dắc (1) hoa, trảo search, seek, look for — dắc: chòm cày cao lớn dắc nhau lại hỏi thì ⟨咕核高客找饒吏嗨時⟩ — truyện XIX, tr. 255 — — XIX·255
0238 把 7 GT và (1) bả cầm, nắm; canh giữ ⿰扌巴 (扌:thủ + 巴:ba) và: giăng cánh đánh một và trên mặt ông huyện ⟨扛翅打沒把違緬翁縣⟩ — truyện XVIII, tr. 253 — 0336 (TP) XVIII·253
0239 投 7 H đầu (1) đầu throw, cast, fling, pitch ⿰扌殳 (扌:thủ + 殳:thù) đầu: chồn cáo vưng phục đầu lụy con chồn Cọp ⟨猻猎邦服投累昆猻貂⟩ — truyện IV, tr. 210 — — IV·210
0240 拒 7 H cự (1) củ, cự ward off with hand, defend — cự: mầy sao mầy không cự không chống để gằm ⟨眉牢眉空拒空㨂底𥆺⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201
0241 步 7 H bộ (1) bộ step, pace ⿱止𣥂 (止:chỉ + 𣥂) bộ: làm sao mà làm bộ buồn bực làm vậy ⟨乡𠊠麻濫步盆幅𠄩至⟩ — truyện VII, tr. 216 — — VII·216
0242 求 7 H cầu (1) cầu seek ⿺⿻一氺丶 (一:nhất + 氺 + 丶:chủ) cầu: Con gái cầu chồng đại vương Có ⟨昆妬求重大王固⟩ — truyện I, tr. 197 救 — I·197

Bài 27 — hàng 0243–0252 (7 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0243 沁 7 GT tắm (1) thấm, sấm nước ngấm vào / làm cho ướt ⿰氵心 (氵:thủy + 心:tâm) tắm: mới rủ nhau mà tắm cho mát kẻo trời ⟨買曖饒麻沁朱沫嬌至⟩ — truyện XII, tr. 232 — 0347 (GT) XII·232
0244 沘 7 GT trầy (1)† — name of a river — trầy: vào trỏng Gai đâm trầy da nát cả và ⟨厄沖芟銑沘胮𤍮駕吧⟩ — truyện IX, tr. 223 — — IX·223
0245 沙 7 H sa (1) sa, sá sand, gravel, pebbles ⿰氵少 (氵:thủy + 少:thiểu) sa: ta tới đầm cọp sa hầm Thường kẻ xấu ⟨些細鉄貉沙𡎝常幾丑⟩ — truyện XX, tr. 261 — — XX·261
0246 狆 7 GT săn (1) — Pekinese dog, lap dog, pug — săn: tiếng chó sói đi săn Khỉ cái nghiệp nó ⟨喑猿猊趁狆儻𠀧業奴⟩ — truyện XIX, tr. 254 — — XIX·254
0247 甸 7 GT mọi (1) điền, điện suburbs of capital — mọi: vui vẻ đủ no mọi đàng Đến bữa nàng ⟨盃尾瞻飯甸唐典餂娘⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
0248 社 7 H xã (1) xã god of the soil and altars to him — xã: Lại có mời tổng xã tới thị đó nữa ⟨吏固逝總社細視婚女⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
0249 罕 7 GT hẳn (1) hãn hiếm, ít có ⿱㓁干 (㓁 + 干:can) hẳn: hỏi chứng cớ cho hẳn hòi rồi sẽ ăn ⟨嗨証據朱罕灰未仕啖⟩ — truyện XIX, tr. 255 — 0360 (GT) XIX·255
0250 芩 7 GT lành (1) cầm Phragmites japonicus — lành: thật là người ngay lành trung trực Chẳng biết ⟨實羅得𤻊芩忠直庄別⟩ — truyện XV, tr. 245 — — XV·245
0251 角 7 GT giạc (1) giác, giốc sừng thú; cạnh góc — giạc: vậy Mầy có vóc giạc mạnh mẽ sức lực ⟨至眉古朋角盂美飾·⟩ — truyện II, tr. 201 — 0363 (TP) II·201
0252 車 7 GT xe (1) xa chiếc xe 車 (車:xa) xe: vô được Dở rương xe ra biểu nó vô ⟨無特輿廂車吽表奴無⟩ — truyện IX, tr. 224 軍、輕、連 0371 (GT) IX·224

Bài 28 — hàng 0253–0261 (7 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0253 进 7 GT lên (1) — advance, make progress, enter — lên: ở sau ứng tiếng lên nói Con muốn làm ⟨於婁膺啗进呐昆悶濫⟩ — truyện I, tr. 198 — — I·198
0254 𠀡 7 N mắng (1)† — — — mắng: kêu con trâu mà mắng nhiếc sao có chịu ⟨叫昆樓麻𠀡吽牢古召⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201
0255 𠯹 7 N cha (1) — — — cha: vai gánh về nhà Cha mẹ anh em ra ⟨𦄡梗衛茹𠯹美嬰俺囉⟩ — truyện I, tr. 200 — — I·200
0256 𡉘 7 N chỗ (1) — — — chỗ: Con thỏ ở nhằm chỗ đồng khô cỏ cháy ⟨昆兔於任𡉘仝枯𢼂煙⟩ — truyện VI, tr. 213 — — VI·213
0257 𡗶 7 N nhỏ (1)† giời — ⿱天上 (天:thiên + 上:thượng) nhỏ: Người bán nhang còn nhỏ tuổi thấy cô ấy ⟨得半·群𡗶歲体姑意⟩ — truyện I, tr. 197 𠳒 0312 (N) I·197
0258 𢪮 7 N xuông (1) — — — xuông: ra thì nhảy mà xuông hồ thì thôi Họ ⟨囉時跡麻𢪮湖時崔戶⟩ — truyện VI, tr. 215 — — VI·215
0259 𣃙 7 N trước (1) — — — trước: chùa anh ta vô trước núp sau tượng Phật ⟨廚嬰些無𣃙納婁像佛⟩ — truyện I, tr. 198 — — I·198
0260 𦘴 7 N nằm (1) — — — nằm: bầy khỉ nhăn răng nằm thài lai thì cọp ⟨悲猯嚫皠𦘴台吏時拾⟩ — truyện VII, tr. 219 — — VII·219
0261 𧾷 7 GT vía (1) túc chân — vía: bà thất kinh hồn vía sợ dại nó có ⟨妃失驚魂𧾷怍曳奴固⟩ — truyện X, tr. 230 蹺、蹎、跡、𨅸、路、蹤、跪、踏 0369 (TP) X·230

8 nét — 127 chữ

Bài 29 — hàng 0262–0271 (8 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0262 昆 8 GT con (119), còn (2), vô (1) côn elder brother ⿱日比 (日:nhật + 比:bì) con: Con gái cầu chồng đại ⟨昆妬求重大⟩ — truyện I, tr. 197
còn: bụi tre gai thấy còn đi ngang qua mới ⟨𠱃枷芟覔昆趁昂戈買⟩ — truyện IX, tr. 223
𡥵 — I·197
0263 空 8 H không (122) không, khống trống rỗng ⿱穴工 (穴:huyệt + 工:công) không: muốn làm vậy mà không nên con phải lấy ⟨悶濫至麻空年昆沛祕⟩ — truyện I, tr. 198 — 0495 (GT) I·198
0264 固 8 GT có (51) cố vững bền ⿴囗古 (囗:vi + 古:cổ) có: cầu chồng đại vương Có một con kia nhan ⟨求重大王固没昆箕顏⟩ — truyện I, tr. 197 — 0418 (GT) I·197
0265 些 8 H ta (38) ta, tá một ít, chút ⿱此二 (此:thử + 二:nhị) ta: chồng cho sang Anh ta dòm hiểu được ý ⟨重朱郎嬰些窖曉特意⟩ — truyện I, tr. 198 — 0382 (GT) I·198
0266 宠 8 GT đem (35), ngôi (1), đơm (1) — favorite, concubine — đem: thì thái tử dạy đem con cọp mà bỏ ⟨時太子咟宠昆貂麻補⟩ — truyện I, tr. 199
ngôi: sách cho nó coi Ngôi Thái cực là như ⟨典朱奴魂宠太極羅如⟩ — truyện V, tr. 212
— — I·199
0267 底 8 H để (35) để đáy, dưới đáy ⿸广氐 (广:nghiễm + 氐:đê) để: tới Nó thấy vậy để gánh dẹp lại một ⟨細奴体至底梗揲吏没⟩ — truyện I, tr. 199 — 0442 (GT) I·199
0268 命 8 GT mình (33), mạng (1) mệnh mạng sống; số phận; lệnh truyền ⿱亼叩 (亼 + 叩:khấu) mình: xin xui khiến cho mình đặng như tình mình ⟨嗔吹遣朱命鄧如情命⟩ — truyện I, tr. 197
mạng: xương chết đi uổng mạng Mà anh Chẳng qua ⟨昌折趁枉命麻嬰庄戈⟩ — truyện XX, tr. 260
— 0405 (GT) I·197
0269 於 8 GT ở (29), ờ (2), ưa (1), ớ (1) ư, ô ở, tại ⿰方仒 (方:phương + 仒) ở: mà thôi Chú chàng ở sau ứng tiếng lên ⟨麻崔注撞於婁膺啗进⟩ — truyện I, tr. 198
ờ: quất thấy cọp lại Ờ Ờ Có cọp đây ⟨屈覔鮶吏於於固鮶低⟩ — truyện VII, tr. 217
— 0472 (GT) I·198
0270 尚 8 GT thằng (29), thần (1), tháng (1) thượng chuộng — thằng: nên con phải lấy thằng bán nhang ngoài chợ ⟨年昆沛祕尚半香外罸⟩ — truyện I, tr. 198
thần: Hữu dũng vô mưu Thần cày mở trâu ra ⟨吏貝昆貂尚棋抵樓囉⟩ — truyện II, tr. 201
倘 0439 (TP) I·198
0271 兒 8 GT đâu (19), đầu (1), đàu (1), nhi (1) nghê, nhi son, child, oneself ⿱臼儿 (臼:cữu + 儿:nhân) đâu: cũng có khi có đâu mà mỗi ngày ngày ⟨拱古欺古兒麻每暑暑⟩ — truyện I, tr. 197
đầu: nói mưu Tưởng nắm đầu chớ nắm đầu không ⟨吶謀想捻兒渚捻頭空⟩ — truyện IX, tr. 223
— — I·197

Bài 30 — hàng 0272–0281 (8 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0272 怍 8 GT sợ (22) tạc to be ashamed — sợ: trong ấy Anh ta sợ gặp quân gia quan ⟨沖意嬰些怍及軍家官⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199
0273 怡 8 GT hay (21), hai (1) di harmony — hay: coi vợ mình còn hay không Bóp coi thấy ⟨魂𡥵命群怡空揉魂体⟩ — truyện I, tr. 200
hai: Triều đình lại thưởng hai ngàn nữa ⟨朝廷吏賞怡詩女⟩ — truyện XIII, tr. 236
— — I·200
0274 表 8 H biểu (20), biếu (1), bíu (1) biểu show, express, manifest, display — biểu: phi nghĩa mà tao biểu các muông thú hại ⟨非義麻蚤表各蒙獸害⟩ — truyện IV, tr. 209
biếu: cắt nhậm lấy lễ biếu trẻ thàu cho Bà ⟨拮任祕禮表祕收朱妃⟩ — truyện III, tr. 206
— — III·206
0275 典 8 GT đến (16), sách (1) điển sách phép, sách kinh điển ⿱⑥八 (⑥ + 八:bát) đến: dám nói với chồng Đến sau khi ông huyện ⟨敢吶貝重典婁欺翁縣⟩ — truyện III, tr. 206
sách: mới giả đò nghe sách cho nó coi Ngôi ⟨買假徒瞻典朱奴魂宠⟩ — truyện V, tr. 212
— 0391 (GT) III·206
0276 併 8 H tính (16) tính nhập lại, thôn tính ⿰亻并 (亻:nhân + 并) tính: Ngài tôi thanh liêm tính không có chịu tôi ⟨得碎清廉併空固召碎⟩ — truyện III, tr. 205 — 0386 (GT) III·205
0277 𣅶 8 N trước (8), ngày (4), ngó (3), ngủ (1) lúc — ⿰日六 (日:nhật + 六:lục) trước: lại trong gánh như trước Còn cô ấy thì ⟨吏沖梗如𣅶𡥵姑意時⟩ — truyện I, tr. 200
ngày: bán nhang Hẹn hò ngày kia buổi nọ thì ⟨半香現呼𣅶箕貝奴時⟩ — truyện I, tr. 198
— 0475 (N) I·198
0278 兔 8 H thỏ (15) thỏ rabbit, hare — thỏ: Con Thỏ cứu cá mà ra ⟨昆兔救鯊麻囉⟩ — truyện VI, tr. 213 逸 — VI·213
0279 制 8 GT chơi (15) chế trị / ngăn giữ ⿰⿻牛冂刂 (牛:ngưu + 冂:quynh + 刂:đao) chơi: chưa dám ăn cầm chơi để dành Thầy thấy ⟨渚敢唉擒制底停柴覔⟩ — truyện V, tr. 212 — 0394 (GT) V·212
0280 苦 8 GT khó (6), khổ (3), nào (3), đầy (2) khổ đắng, cực ⿱艹古 (艹:thảo + 古:cổ) khó: khi họ hỏi han khó lòng mới đứng ngừng ⟨欺戶嗁嘆苦弄買等凝⟩ — truyện I, tr. 199
khổ: con trâu đà cơ khổ Lại thêm chưởi rủa ⟨昆樓𠲖餓苦吏添𠿙嚼⟩ — truyện II, tr. 201
— 0502 (GT) I·199
0281 盂 8 GT mạnh (11), vui (2) vu basin — mạnh: Mầy có vóc giạc mạnh mẽ sức lực lại ⟨眉古朋角盂美飾·吏⟩ — truyện II, tr. 201
vui: thấy một vườn mới vui vẻ xinh tốt đi ⟨𠎝没園買盂𢀿攃卒趁⟩ — truyện VI, tr. 214
— — II·201

Bài 31 — hàng 0282–0291 (8 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0282 官 8 H quan (12) quan official, public servant ⿱宀㠯 (宀:miên + 㠯) quan: sợ gặp quân gia quan quyền có khi họ ⟨怍及軍家官權古欺戶⟩ — truyện I, tr. 199 管 — I·199
0283 披 8 GT bẻ (11), bẽ (1) bia, phi wear ⿰扌皮 (扌:thủ + 皮:bì) bẻ: ở trong nhảy ra bẻ cổ anh ta chết ⟨於沖跡囉披古嬰些折⟩ — truyện I, tr. 200
bẽ: bột bỏ vào thúng bẽ lịa bỏ vô túi ⟨粹補𠎝笥披里補無最⟩ — truyện VIII, tr. 221
— — I·200
0284 卒 8 H tốt (10) thốt, tuất người lính; cuối cùng ⿱𠅃十 (𠅃 + 十:thập) tốt: thấy một nàng xinh tốt lắm nằm khoanh trong ⟨覔没娘檈卒𥢆䑋傾沖⟩ — truyện I, tr. 199 焠、碎 0396 (GT) I·199
0285 法 8 GT phép (10) pháp phép, luật ⿰氵去 (氵:thủy + 去:khứ) phép: như vậy Tao có phép mà sai khiến được ⟨如至蚤古法麻差遣特⟩ — truyện IV, tr. 209 — 0484 (GT) IV·209
0286 明 8 GT mừng (8), minh (1) minh sáng ⿰日月 (日:nhật + 月:nguyệt) mừng: mẹ anh em ra mừng hỏi chó giống gì ⟨美嬰俺囉明嗨渚種之⟩ — truyện I, tr. 200
minh: dò trước sau phân minh nàng ấy ra đi ⟨徒罟婁分明娘意囉趁⟩ — truyện XVII, tr. 251
— 0473 (TP) I·200
0287 呷 8 GT ra (7), ráo (1) hạp suck, swallow, drink — ra: con chuột chặt lần ra mà bán lấy tiền ⟨昆猶鑽吝呷麻半祕錢⟩ — truyện III, tr. 206
ráo: đau nhức nhôi rát ráo lắm Còn ông thầy ⟨𢆥瀸病慄呷凜群翁柴⟩ — truyện IX, tr. 223
— — III·206
0288 昕 8 GT ngó (4), ngủ (3), gần (1) hân dawn — ngó: ngồi rình trong núi ngó thấy vậy thì giận ⟨𨈋伶沖岸昕体至時悼⟩ — truyện II, tr. 201
ngủ: giường kề đầu mà ngủ Thầy mở cửa biểu ⟨脒棋頭麻昕柴𢬣閣表⟩ — truyện IX, tr. 222
— — II·201
0289 物 8 H vật (8) vật thing, substance, creature ⿰牛勿 (牛:ngưu + 勿:vật) vật: rằng Trời sinh muôn vật mà khôn thì làm ⟨浪丕生開物麻坤時濫⟩ — truyện II, tr. 202 — — II·202
0290 姑 8 H cô (6), cổ (1) cô father's sister ⿰女古 (女:nữ + 古:cổ) cô: còn nhỏ tuổi thấy cô ấy mỗi bữa mỗi ⟨群𡗶歲体姑意每𩛽每⟩ — truyện I, tr. 197
cổ: nơi tay tôi bắt cổ lại đây Bây giờ ⟨尼栖碎抔姑吏低悲睬⟩ — truyện XVII, tr. 249
— — I·197
0291 拂 8 GT xách (5), phứt (2) bật, phất shake off, brush away ⿰扌弗 (扌:thủ + 弗:phất) xách: bữa thì hết Thầy xách cái thúng tới lấy ⟨𩛽時歇柴拂巫笥細祕⟩ — truyện VIII, tr. 220
phứt: cùng cầm đem lủm phứt cái bánh đi Thằng ⟨窮擒宠嚃拂巫𩛽趁尚⟩ — truyện V, tr. 213
— — V·213

Bài 32 — hàng 0292–0301 (8 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0292 欣 8 GT hơn (7) hân vui vẻ ⿰斤欠 (斤:cân + 欠:khiếm) hơn: thì làm sao cũng hơn mạnh thôi Dầu mầy ⟨時濫牢拱欣盂崔油眉⟩ — truyện II, tr. 202 — 0480 (GT) II·202
0293 使 8 GT sửa (5), sữa (1) sứ, sử cause, send on a mission, order ⿰亻吏 (亻:nhân + 吏:lại) sửa: mở trâu ra sắm sửa đi cày Ra đồng ⟨抵樓囉懺使趁棋囉仝⟩ — truyện II, tr. 201
sữa: Anh học trò sữa liền Triều đình đặt ⟨嬰學徒使聯朝廷達⟩ — truyện XIII, tr. 234
— — II·201
0294 易 8 GT dễ (6) dị, dịch đổi dời; trao trác; chuyển biến ⿱日勿 (日:nhật + 勿:vật) dễ: thế mạnh mà khinh dễ người ta Có người ⟨勢盂麻輕易得些固得⟩ — truyện II, tr. 204 錫 0474 (GT) II·204
0295 苓 8 GT lành (6) linh fungus, tuber — lành: hai ba tháng mới lành Còn có thằng học ⟨𠄩𧿨胔買苓群固尚學⟩ — truyện IX, tr. 224 — — IX·224
0296 昂 8 H ngang (5) ngang rise, raise ⿱日卬 (日:nhật + 卬:ngang) ngang: nhà thì phải đi ngang qua cái rừng Bữa ⟨茹時沛𧿨昂戈巫棱𩛽⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199
0297 降 8 H giáng (5) giáng, hàng descend, fall, drop ⿰阝夅 (阝:phụ / ấp + 夅) giáng: được chăng Vậy vua giáng chỉ dạy sắm võng ⟨特庄至柔降指吒懺細⟩ — truyện XIV, tr. 237 — — XIV·237
0298 事 8 H sự (4) sự affair, matter, business 事 (事:sự) sự: ông mới hỏi tự sự trước sau Thì cô ⟨翁買嗨自事𠲖婁時姑⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199
0299 例 8 GT lời (4) lệ precedent, example ⿰亻列 (亻:nhân + 列:liệt) lời: không có thiệt như lời thì ta sẽ nhai ⟨空古實如例時些仕唯⟩ — truyện IV, tr. 210 — — IV·210
0300 供 8 GT cúng (4) cung supply, provide for ⿰亻共 (亻:nhân + 共:cộng) cúng: dạy ai có muốn cúng dàng vật chi thì ⟨吒埃固悶供𡧲物之時⟩ — truyện IX, tr. 226 — — IX·226
0301 兩 8 H lưỡng (2), lượng (2) lưỡng, lạng two, both, pair, couple — lưỡng: là Thái cực sanh Lưỡng nghi Rồi lại bẻ ⟨羅太極生兩儀未吏披⟩ — truyện V, tr. 212
lượng: để chơi Đưa năm lượng Cách ít lâu Quân ⟨底制迸𦨬兩隔巫婁君⟩ — truyện XV, tr. 241
— — V·212

Bài 33 — hàng 0302–0311 (8 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0302 呼 8 GT hò (2), ra (2) há, hô breathe sigh, exhale — hò: người bán nhang Hẹn hò ngày kia buổi nọ ⟨得半香現呼𣅶箕貝奴⟩ — truyện I, tr. 198
ra: thằng chăn thả trâu ra đi ăn Con cọp ⟨尚獨旦樓呼趁咳昆豹⟩ — truyện II, tr. 201
— — I·198
0303 咀 8 GT thở (4) trớ suck ⿰口且 (口:khẩu + 且:thư) thở: chạy riết về nhà Thở hào hển chạy ngay ⟨乡紃衛茄咀豪顯乡𡨺⟩ — truyện X, tr. 229 — — X·229
0304 咕 8 GT xóm (2), xúm (1), chòm (1) cô mumble, mutter, murmur — xóm: được Mỏ ông làng xóm chạy tới rượt theo ⟨持𣛠𡱊廊咕乡細辣蹺⟩ — truyện IX, tr. 223
xúm: mới bắt lại đó Xúm lại xin nói gảy ⟨買抔吏婧咕吏噴吶撥⟩ — truyện XVII, tr. 249
— — IX·223
0305 招 8 GT chậu (3), gieo (1) chiêu, thiêu lấy tay vẫy lại ⿰扌召 (扌:thủ + 召:triệu) chậu: gần một bên cái chậu cá Mà trong nhà ⟨斯没邊巫招鮶麻沖茹⟩ — truyện VI, tr. 215
gieo: va tới mà dạy gieo quẻ bói thử họa ⟨擒細麻𠼨招卦貝試禍⟩ — truyện XIV, tr. 237
— 0464 (GT) VI·215
0306 昌 8 H xương (4) xương light of sun ⿱日日 (日:nhật + 日:nhật) xương: mầy rồi tao nhai xương mầy tao chẳng tha ⟨眉未蚤𠵠昌眉蚤庄赦⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
0307 朋 8 H bằng (3), vóc (1) bằng friend, pal, acquaintance ⿰月月 (月:nguyệt + 月:nguyệt) bằng: đúc một con chuột bằng bạc đem tới đây ⟨鑽没昆猶朋簿宠細低⟩ — truyện III, tr. 206
vóc: làm vậy Mầy có vóc giạc mạnh mẽ sức ⟨𠚦至眉古朋角盂美飾⟩ — truyện II, tr. 201
— — II·201
0308 枉 8 H uổng (3), uồng (1) uổng useless, in vain — uổng: gà làm chi cho uổng của Học trò mới ⟨鵝濫之朱枉貼學徒買⟩ — truyện XI, tr. 231
uồng: đem mà gả cho uồng Nói vậy rồi bỏ ⟨宠麻𠥼朱枉吶至未補⟩ — truyện VI, tr. 214
— — VI·214
0309 郎 8 GT sang (4) lang chàng, người con trai ⿰⿱丶⑤阝 (丶:chủ + ⑤ + 阝:phụ / ấp) sang: được một người chồng sang trọng đứng vì vương ⟨特没得重郎重等為王⟩ — truyện I, tr. 197 廊 0510 (TP) I·197
0310 𠱊 8 N thịt (1), vào (1), ăn (1), hay (1) — — — thịt: nó tới nó ăn thịt mà nay đã gần ⟨奴細奴唉𠱊麻𡢐包斯⟩ — truyện VII, tr. 216
vào: ròng Đại trượng phu vào trả con rùa vàng ⟨泪大丈夫𠱊呂昆鹽鐿⟩ — truyện XV, tr. 244
— — VII·216
0311 卧 8 GT vào (3) — lie down — vào: tượng Phật Cô ấy vào thắp nhang đốt đèn ⟨像佛姑意卧爐香焠烟⟩ — truyện I, tr. 198 — — I·198

Bài 34 — hàng 0312–0321 (8 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0312 呯 8 GT ra (3) — (Cant.) onomatopoetic, the sound of a gong — ra: ta nói có kêu ra Hai đàng khóc ròng ⟨些吶古呌呯𠄩唐哭泪⟩ — truyện XV, tr. 244 — — XV·244
0313 坦 8 GT đất (2), đứt (1) thản bằng phẳng ⿰土旦 (土:thổ + 旦:đán) đất: ở đó nghe động đất thì biết nên về ⟨於婧瞻動坦時別年衛⟩ — truyện XVII, tr. 251
đứt: Anh nọ cắn ngang đứt lưỡi đi máu chảy ⟨嬰奴喂昂坦祕趁沕𠱃⟩ — truyện IX, tr. 227
— 0419 (GT) IX·227
0314 坫 8 H điếm (3) điếm a stand on which to replace goblets after drinking — điếm: nóng nực lắm Thằng điếm quê muốn nói láo ⟨煒燑凜尚坫圭悶吶咾⟩ — truyện XII, tr. 232 — — XII·232
0315 奈 8 GT nài (3) nại nhưng, biết làm sao ⿱大示 (大:đại + 示:kì) nài: rầy tôi Làng càng nài xin bà cắt nhậm ⟨蟯碎廊强奈嗔妃拮任⟩ — truyện III, tr. 206 — 0428 (GT) III·206
0316 奔 8 GT buôn (3) bôn chạy ⿱大卉 (大:đại + 卉:hủy) buôn: không có vốn mà buôn bán có muốn lấy ⟨空古本麻奔半古悶祕⟩ — truyện XV, tr. 240 — 0430 (GT) XV·240
0317 定 8 H định (3) đính, định decide, settle, fix ⿱宀𤴓 (宀:miên + 𤴓) định: không hiểu được Mới định chừng có khi anh ⟨空曉特買定澄古欺嬰⟩ — truyện XV, tr. 244 — — XV·244
0318 屈 8 H khuất (2), quất (1) khuất, quật bend, flex ⿸尸出 (尸:thi + 出:xuất) khuất: bung đội trên đầu khuất mặt khuất mày đi ⟨鐵除達頭屈𨆊屈眉趁⟩ — truyện IX, tr. 225
quất: Rồi ngó quanh ngó quất thấy cọp lại Ờ ⟨未𣅶迸𣅶屈覔鮶吏於⟩ — truyện VII, tr. 217
— — VII·217
0319 店 8 GT đêm (3) điếm cửa hàng, quán ⿸广占 (广:nghiễm + 占:chiêm) đêm: bốn bề đá dựng đêm ngày sóng tạt bồ ⟨栗皮砂𨹾店暱湍悉補⟩ — truyện XVII, tr. 248 — 0443 (TP) XVII·248
0320 怪 8 H quái (2), quải (1) quái lạ lùng, kỳ quái ⿰忄圣 (忄:tâm + 圣) quái: thì lấy làm lạ Quái giờ thì cũng có ⟨時祕濫邏怪哇時拱古⟩ — truyện I, tr. 197
quải: Đến bữa nó đơm quải dọn ra một mâm ⟨典餂奴宠怪拖囉汲搜⟩ — truyện XVIII, tr. 252
— 0450 (TP) I·197
0321 拖 8 GT dọn (3) tha, đà drag, tow, haul ⿰扌㐌 (扌:thủ + 㐌:đã) dọn: con thỏ thì đủ dọn Con thỏ mới nói ⟨昆兔時睹拖昆兔買吶⟩ — truyện VI, tr. 215 — — VI·215

Bài 35 — hàng 0322–0331 (8 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0322 拙 8 GT chút (3) chuyết stupid, clumsy, crude — chút: thương hại lấy một chút Ấy là mạnh mà ⟨傷害祕没拙意羅盂麻⟩ — truyện II, tr. 204 — — II·204
0323 治 8 H trị (2), quên (1) trì, trị govern, regulate, administer — trị: ba dều rồi có trị tội nó Mầy ỷ ⟨𧿨調未古治罪奴眉倚⟩ — truyện IV, tr. 208
quên: bẻ ná đặng cá quên nơm chẳng những là ⟨披挪鄧鮒治箔庄仍𠀧⟩ — truyện XIX, tr. 257
— — IV·208
0324 的 8 GT ngươi (3) đích, để possessive, adjectival suffix ⿰白勺 (白:bạch + 勺:chước) ngươi: kiêu ngạo lại dễ ngươi gặp cọp thì nhún ⟨驕敖吏易的反貂時嚇⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
0325 長 8 H trưởng (3) trướng, trường long ⿳④一⿰𠄌⿺乀丿 (④ + 一:nhất + 𠄌 + 乀:phật + 丿:phiệt) trưởng: tới với ông Phú trưởng giả giàu có muốn ⟨細貝翁富長墅朝古閉⟩ — truyện XV, tr. 243 — — XV·243
0326 𠱃 8 GT bụi (1), mà (1), chảy (1) — (Cant.) thin, flat — bụi: kiếm Nó ở trong bụi tre gai thấy còn ⟨劍奴於沖𠱃枷芟覔昆⟩ — truyện IX, tr. 223
mà: phạt sạt máu ra mà chết Làng tổng mới ⟨罰殺沕囉𠱃折廊總買⟩ — truyện IX, tr. 226
— — IX·223
0327 刮 8 GT chém (2) quát shave, pare off, scrape — chém: tên mình ra vua chém đi cho nên để ⟨笧命囉柔刮趁朱年底⟩ — truyện XIV, tr. 238 — — XIV·238
0328 卦 8 GT quẻ (2) quái fortune telling — quẻ: thầy bói Bói nhiều quẻ cũng khá ứng nên ⟨柴貝貝饒卦拱可膺年⟩ — truyện XIV, tr. 237 — — XIV·237
0329 呡 8 GT miếng (2) — the corners of the mouth the lips — miếng: Mà phép hễ có miếng trầu miếng cau rồi ⟨麻法係古呡樓呡樺未⟩ — truyện X, tr. 228 — — X·228
0330 呢 8 H nỉ (2) ni, nỉ tiếng đệm cuối câu ⿰口尼 (口:khẩu + 尼:ni) nỉ: Bà thấy làng năn nỉ cầm lóng không đậu ⟨妃体廊難呢擒弄空杜⟩ — truyện III, tr. 206 — 0402 (GT) III·206
0331 咍 8 H hay (1), e (1) hay tiếng cười ⿰口台 (口:khẩu + 台:đài) hay: muốn ra cho khỏi hay không Cá nói Làm ⟨悶吽朱塊咍空鮶吶濫⟩ — truyện VI, tr. 215
e: đái ra cay sợ e bói chẳng nhằm mà ⟨帶呷咳怍咍貝庄任麻⟩ — truyện XIV, tr. 238
— 0407 (GT) VI·215

Bài 36 — hàng 0332–0341 (8 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0332 坡 8 GT bờ (2) pha slope, bank, hillside ⿰土皮 (土:thổ + 皮:bì) bờ: đươc chở qua tới bờ Nó lên rồi nó ⟨特瀋戈細坡奴迸未奴⟩ — truyện VI, tr. 214 — — VI·214
0333 岸 8 GT núi (2) ngạn bank, shore ⿱山厈 (山:sơn + 厈) núi: cày ruộng gần chưn núi Khi cày thì thằng ⟨棋曬斯真岸欺棋時尚⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201
0334 府 8 H phủ (2) phủ prefecture ⿸广付 (广:nghiễm + 付:phó) phủ: nghĩa lắm Lúc dọn phủ cho đức ông nhứt ⟨義凜大𢬣府朱德翁壹⟩ — truyện XIII, tr. 234 — — XIII·234
0335 東 8 H đông (2) đông phía mặt trời mọc 東 (東:đông) đông: ấy có thái tử đông cung đi săn trong ⟨意古太子東宮𧿨猶沖⟩ — truyện I, tr. 199 㨂、陳、棟 0476 (TP) I·199
0336 沫 8 GT mát (2) mạt bọt nước ⿰氵末 (氵:thủy + 末:mạt) mát: thì chớ mà lại mát nữa Con cần đươc ⟨時渚麻吏沫女昆勤特⟩ — truyện VI, tr. 214 — 0481 (GT) VI·214
0337 油 8 GT dầu (2) du oil, fat, grease, lard ⿰氵由 (氵:thủy + 由:do) dầu: cũng hơn mạnh thôi Dầu mầy nữa cũng phải ⟨拱欣盂崔油眉女拱沛⟩ — truyện II, tr. 202 — — II·202
0338 況 8 H huống (2) huống condition, situation — huống: cũng phải thua nó huống chi là tao Con ⟨拱沛收奴況之羅蚤昆⟩ — truyện II, tr. 202 — — II·202
0339 注 8 H chú (2) chú concentrate, focus, direct — chú: làm vua mà thôi Chú chàng ở sau ứng ⟨濫□麻崔注撞於婁膺⟩ — truyện I, tr. 198 — — I·198
0340 直 8 GT sực (1), trực (1) trực ngay, thẳng ⿱十⿴且一 (十:thập + 且:thư + 一:nhất) sực: lâu Đại trượng phu sực nhớ lại con rùa ⟨婁大丈夫直汝吏昆鹽⟩ — truyện XV, tr. 242
trực: người ngay lành trung trực Chẳng biết kẻ của ⟨得𤻊芩忠直庄別·貼⟩ — truyện XV, tr. 245
— 0492 (GT) XV·242
0341 茄 8 GT nhà (2) gia cây cà ⿱艹加 (艹:thảo + 加:gia) nhà: lưng chạy riết về nhà Thở hào hển chạy ⟨棱乡紃衛茄咀豪顯乡⟩ — truyện X, tr. 229 — 0503 (GT) X·229

Bài 37 — hàng 0342–0351 (8 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0342 迦 8 GT nhờ (2) ca, già character for transliteration — nhờ: đời có nhiều người nhờ vận may mà nên ⟨代古饒·迦運埋麻年⟩ — truyện XIV, tr. 239 — — XIV·239
0343 𢼂 8 N cỏ (2) — — ⿰爻攵 (爻:hào + 攵:phộc) cỏ: nhằm chỗ đồng khô cỏ cháy không có cỏ ⟨任𡉘仝枯𢼂煙空古𢼂⟩ — truyện VI, tr. 213 — — VI·213
0344 𦙄 8 N dạ (1), vầy (1) — — — dạ: người làm vậy bụng dạ vầy vò chẳng người ⟨得乡至縢𦙄𦙄圩庄得⟩ — truyện XIX, tr. 257
vầy: làm vậy bụng dạ vầy vò chẳng người thì ⟨乡至縢𦙄𦙄圩庄得時⟩ — truyện XIX, tr. 257
— — XIX·257
0345 𧈧 8 N vịt (2) — — — vịt: hay nuôi gà nuôi vịt bán mà bị chồn ⟨怡··餘𧈧半麻被猶⟩ — truyện VIII, tr. 220 — — VIII·220
0346 㝵 8 GT dưng (1) ngại† ngăn trở — dưng: đều định phải đem dưng cho vua Vậy mới ⟨調定沛宠㝵朱𡥧至買⟩ — truyện XVII, tr. 248 得、𠊚、碍 0438 (TP) XVII·248
0347 侍 8 GT giữ (1) thị serve, attend upon ⿰亻寺 (亻:nhân + 寺:tự) giữ: mới cho dàn canh giữ nhặt nhiệm kẻo sợ ⟨買朱民更侍日冉矯怍⟩ — truyện XVII, tr. 248 — — XVII·248
0348 凭 8 GT vứng (1) bằng, bẵng tựa vào; nhờ cậy ⿱任几 (任:nhâm + 几:kỷ) vứng: mặt ông huyện xứng vứng ⟨緬翁縣拯凭⟩ — truyện XVIII, tr. 253 — 0393 (GT) XVIII·253
0349 到 8 GT dáo (1) đáo go to, arrive, been to — dáo: đèn chồn cáo láo dáo ăn gà tao chẳng ⟨烟猶猎咾到唉鴉蚤庄⟩ — truyện VIII, tr. 221 — — VIII·221
0350 卓 8 GT chác (1) trác cao vượt, xuất sắc ⿱⺊早 (⺊ + 早:tảo) chác: Tôi đi dạo kiếm chác ăn mà anh xuống ⟨碎趁道劍卓啖麻嬰𡎝⟩ — truyện XX, tr. 259 — 0397 (GT) XX·259
0351 咂 8 GT miệng (1) táp to suck, to smack the lips — miệng: càng đánh phách khua miệng rản Bữa kia trong ⟨强打魄櫃咂𠼨𩛽箕沖⟩ — truyện XIV, tr. 237 — — XIV·237

Bài 38 — hàng 0352–0361 (8 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0352 咄 8 GT xót (1) đoát, đốt noise of rage, cry out in anger — xót: thầy xin thầy thương xót đến mình vì đã ⟨柴嗔柴傷咄與命為包⟩ — truyện XIV, tr. 239 — — XIV·239
0353 咼 8 GT ủa (1) — chat, jaw, gossip, talk — ủa: cách mà nói rằng Ủa Vậy chớ anh không ⟨格麻吶浪咼至渚嬰空⟩ — truyện XX, tr. 259 過、禍 — XX·259
0354 坤 8 H khôn (1) khôn earth ⿰土申 (土:thổ + 申:thân) khôn: sinh muôn vật mà khôn thì làm sao cũng ⟨生開物麻坤時濫牢拱⟩ — truyện II, tr. 202 — — II·202
0355 坿 8 GT khoai (1) phụ mound — khoai: đi lần vô moi khoai người ta mà ăn ⟨趁客無枚坿得些麻唉⟩ — truyện VI, tr. 214 — — VI·214
0356 妬 8 GT gái (1) đố ghen ghét ⿰女石 (女:nữ + 石:thạch) gái: Con gái cầu chồng đại vương ⟨昆妬求重大王⟩ — truyện I, tr. 197 — 0431 (GT) I·197
0357 妻 8 H thế (1) thê, thế wife ⿱⿻十⿻コ一女 (十:thập + コ + 一:nhất + 女:nữ) thế: đồng mà chi độ thế nhi Anh Quân tử ⟨銅麻之度妻兒嬰君子⟩ — truyện XV, tr. 240 — — XV·240
0358 姈 8 N nửa (1) — — — nửa: cả đêm Đang chừng nửa đêm lồm cồm chờ ⟨駕店當澄姈店藍傘除⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
0359 孟 8 H mạnh (1) mãng, mạnh first in series — mạnh: Con cọp ỷ mình mạnh thì nói Tao chẳng ⟨昆貂倚命孟時吶蚤庄⟩ — truyện II, tr. 203 — — II·203
0360 宜 8 GT ngơi (1) nghi nên; thích đáng ⿱宀且 (宀:miên + 且:thư) ngơi: nói ngài giấc ngài ngơi đợi không được Lại ⟨吶得職得宜待空特吏⟩ — truyện XVI, tr. 246 𣦍 0437 (TP) XVI·246
0361 帕 8 GT dù (1) mạt, phách turban, kerchief, veil — dù: võng dá quân gia dù lọng cho đi rước ⟨細絞軍家帕擗朱趁違⟩ — truyện XIV, tr. 237 — — XIV·237

Bài 39 — hàng 0362–0371 (8 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0362 弦 8 GT quăng (1) huyền string ⿰弓玄 (弓:cung + 玄:huyền) quăng: lấy bàn cờ mà quăng là mặt tôi đi ⟨祕盤棋麻弦呂𦤷碎趁⟩ — truyện XII, tr. 233 — — XII·233
0363 忠 8 H trung (1) trung loyalty, devotion, fidelity ⿱中心 (中:trung + 心:tâm) trung: là người ngay lành trung trực Chẳng biết kẻ ⟨羅得𤻊芩忠直庄別·⟩ — truyện XV, tr. 245 — — XV·245
0364 性 8 GT tình (1) tính nature, character, sex ⿰忄生 (忄:tâm + 生:sinh) tình: nghĩa cho con Nó tình ngay thiệt thà lật ⟨義朱昆奴性誕實他栗⟩ — truyện V, tr. 212 — — V·212
0365 房 8 H phòng (1) bàng, phòng house, building ⿸户方 (户:hộ + 方:phương) phòng: cái bao ấy vào phòng được có đem vợ ⟨巫包意卧房持古宠𡥵⟩ — truyện I, tr. 200 — — I·200
0366 所 8 H sở (1) sở chỗ, nơi ⿰戶斤 (戶:hộ + 斤:cân) sở: đặng như tình mình sở nguyện Người bán nhang ⟨鄧如情命所願得半·⟩ — truyện I, tr. 197 — 0455 (GT) I·197
0367 抳 8 GT mở (1)† — (Cant.) to crush, mash, grind — mở: lại lục mà coi mở cái bao ra thấy ⟨吏𥱬麻魂抳𠀧包吽覔⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199
0368 抵 8 GT mở (1) chỉ, để resist, oppose ⿰扌氐 (扌:thủ + 氐:đê) mở: vô mưu Thần cày mở trâu ra sắm sửa ⟨昆貂尚棋抵樓囉懺使⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201
0369 服 8 H phục (1) phục clothes ⿰月𠬝 (月:nguyệt + 𠬝) phục: với chồn cáo vưng phục đầu lụy con chồn ⟨貝猻猎邦服投累昆猻⟩ — truyện IV, tr. 210 — — IV·210
0370 枕 8 GT khiêng (1) chấm, chẩm pillow ⿰木冘 (木:mộc + 冘) khiêng: may đâu hai tháng khiêng võng một đứa tên ⟨埋兒𠄩尚枕絪没丁笧⟩ — truyện XIV, tr. 238 — — XIV·238
0371 枚 8 GT moi (1) mai cái, tấm (đơn vị đếm); thân cây ⿰木攵 (木:mộc + 攵:phộc) moi: tốt đi lần vô moi khoai người ta mà ⟨卒趁客無枚坿得些麻⟩ — truyện VI, tr. 214 — 0478 (TP) VI·214

Bài 40 — hàng 0372–0381 (8 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0372 果 8 H quả (1) quả trái cây ⿻日木 (日:nhật + 木:mộc) quả: chịu Ừ mầy đã quả quyết làm vậy thì ⟨召唹眉包果決濫至時⟩ — truyện IV, tr. 209 課 0479 (TP) IV·209
0373 泊 8 H bạc (1) bạc, phách đậu thuyền; ghé lại ⿰氵白 (氵:thủy + 白:bạch) bạc: công đặc ruột bằng bạc ròng đem vô Bà ⟨貢特脾朋泊泗宠無妃⟩ — truyện III, tr. 206 — 0482 (TP) III·206
0374 泗 8 GT ròng (1) tứ mucous — ròng: đặc ruột bằng bạc ròng đem vô Bà huyện ⟨特脾朋泊泗宠無妃縣⟩ — truyện III, tr. 206 — — III·206
0375 泣 8 GT khắp (1) khấp khóc ⿰氵立 (氵:thủy + 立:lập) khắp: thôi đã cùng đã khắp mà không ra Người ⟨崔包窮包泣麻空囉得⟩ — truyện XIV, tr. 237 — 0485 (GT) XIV·237
0376 泪 8 GT ròng (1) — tears — ròng: ra Hai đàng khóc ròng Đại trượng phu vào ⟨呯𠄩唐哭泪大丈夫𠱊⟩ — truyện XV, tr. 244 — — XV·244
0377 炒 8 GT bếp (1) sao fry, saute, roast, boil, cook — bếp: thấy mụ ngồi trong bếp đang thổi lửa mới ⟨覔媒𡑱沖炒當退婚買⟩ — truyện X, tr. 229 — — X·229
0378 牧 8 GT thàu (1) mục tend cattle, shepherd — thàu: beo hồi đầu mầy thàu mình lại mà chun ⟨豹回頭眉牧命吏麻墫⟩ — truyện XIX, tr. 257 — — XIX·257
0379 苔 8 GT đầy (1) đài rêu ⿱艹台 (艹:thảo + 台:đài) đầy: nói Chúng tôi làm đầy tớ nó già đời ⟨吶眾碎濫苔囮女燦代⟩ — truyện XIX, tr. 256 — 0500 (TP) XIX·256
0380 迭 8 GT dựt (1) điệt thay nhau; nhiều lần ⿺辶失 (辶:sước + 失:thất) dựt: nó điên chăng nên dựt mình đâm đầu chạy ⟨奴癲庄年迭命鈌頭乡⟩ — truyện X, tr. 229 — 0508 (GT) X·229
0381 非 8 H phi (1) phi không phải; trái lẽ 非 (非:phi) phi: rằng Mầy đừng làm phi nghĩa mà tao biểu ⟨浪眉停𧿨非義麻蚤表⟩ — truyện IV, tr. 208 悲、排、罪、匪 0517 (TP) IV·208

Bài 41 — hàng 0382–0388 (8 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0382 𠅒 8 N tâm (1) mất — ⿰亡末 (亡:vong + 末:mạt) tâm: mặt lại mới phi tâm lòng Ra vô bàng ⟨緬吏買匪𠅒弄囉無𢱎⟩ — truyện XVII, tr. 250 — 0385 (N) XVII·250
0383 𠰺 8 N thịt (1) dạy — ⿰口代 (口:khẩu + 代:đại) thịt: còn phân thây xẻ thịt Cái xương thì làm ⟨羣分屍鑷𠰺𠀧昌時濫⟩ — truyện XIX, tr. 256 — 0413 (N) XIX·256
0384 𠱁 8 GT đau (1) — (Cant.) to fool, trick, cheat — đau: khi vậy không biết đau Thủng thẳng càng lâu ⟨欺至空別𠱁腫倘强婁⟩ — truyện IX, tr. 223 — — IX·223
0385 𡱊 8 N ông (1) — — — ông: chạy ra được Mỏ ông làng xóm chạy tới ⟨趾囉持𣛠𡱊廊咕乡細⟩ — truyện IX, tr. 223 — — IX·223
0386 𣃚 8 N trước (1) — — — trước: một đồng Đem của trước cũng không xong đem ⟨没銅宠閣𣃚拱空衝宠⟩ — truyện III, tr. 205 — — III·205
0387 𤝞 8 GT heo (1) — a lemur of the genus Cynocephalus — heo: về mua một con heo choai quay vàng lườm ⟨衛謨汲昆𤝞𨾟鎚鐄鎌⟩ — truyện XVI, tr. 246 — — XVI·246
0388 𦙍 8 N ruột (1)† — — — ruột: nhiều quá thì nóng ruột thì lồm cồm chồi ⟨饒·時𦝚𦙍時藍兼踏⟩ — truyện VIII, tr. 221 — — VIII·221

9 nét — 109 chữ

Bài 42 — hàng 0389–0398 (9 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0389 祕 9 GT lấy (58), lạy (7), lưỡi (5), lười (1), trẻ (1) bí mysterious, secret, abstruse — lấy: ra mua nhang thì lấy làm lạ Quái giờ ⟨囉謨香時祕濫邏怪哇⟩ — truyện I, tr. 197
lạy: vợ chủ nhà ra lạy Thầy đứng vòng tay ⟨媚主茹囉祕柴等綏栖⟩ — truyện VIII, tr. 220
— — I·197
0390 眉 9 GT mầy (62), mày (1) mi, my lông mày ⿸𠃜目 (𠃜 + 目:mục) mầy: có chịu làm vậy Mầy có vóc giạc mạnh ⟨古召𠚦至眉古朋角盂⟩ — truyện II, tr. 201
mày: đầu khuất mặt khuất mày đi hết Ở trong ⟨頭屈𨆊屈眉趁歇於沖⟩ — truyện IX, tr. 225
— 0600 (GT) II·201
0391 蚤 9 GT tao (48) tảo flea ⿱叉虫 (叉:xoa + 虫:trùng) tao: nó huống chi là tao Con cọp tức giận ⟨奴況之羅蚤昆豹息悼⟩ — truyện II, tr. 202 — — II·202
0392 拱 9 GT cũng (44) củng chắp tay vái ⿰扌共 (扌:thủ + 共:cộng) cũng: lạ Quái giờ thì cũng có khi có đâu ⟨邏怪哇時拱古欺古兒⟩ — truyện I, tr. 197 — 0563 (GT) I·197
0393 茹 9 GT nhà (38) như, nhự rễ rau; ăn ⿱艹如 (艹:thảo + 如:như) nhà: cho nó đem về nhà Vậy nó bỏ con ⟨朱奴宪衛茹巫奴補昆⟩ — truyện I, tr. 198 — 0621 (GT) I·198
0394 迸 9 GT lên (23), quanh (1), đưa (1), trên (1) — gush out — lên: mầy để tao leo lên lưng mầy tao cỡi ⟨眉底蚤蹺迸棱眉蚤騎⟩ — truyện IV, tr. 209
quanh: làm vậy Rồi ngó quanh ngó quất thấy cọp ⟨濫至未𣅶迸𣅶屈覔鮶⟩ — truyện VII, tr. 217
— — IV·209
0395 重 9 GT chồng (16), trọng (3) trùng, trọng chồng chất lên nhau 重 (重:trùng) chồng: Con gái cầu chồng đại vương Có một ⟨昆妬求重大王固没⟩ — truyện I, tr. 197
trọng: một người chồng sang trọng đứng vì vương vì ⟨没得重郎重等為王為⟩ — truyện I, tr. 197
衝、動 0631 (TP) I·197
0396 客 9 GT lớn (8), lần (4), khách (1) khách guest, traveller ⿱宀各 (宀:miên + 各:các) lớn: thì con cọp làm lớn có oai quờn Hễ ⟨時昆貂濫客古威權係⟩ — truyện IV, tr. 208
lần: tao nữa Mới một lần thì tao tha đi ⟨蚤女買没客時蚤赦趁⟩ — truyện IV, tr. 210
額 — IV·208
0397 香 9 GT nhang (8), hương (4), phen (1) hương mùi thơm ⿱禾日 (禾:hòa + 日:nhật) nhang: thường ra chợ mua nhang đèn đem vô chùa ⟨常囉□謨香烟宪無廚⟩ — truyện I, tr. 197
hương: Mà có nàng Giáng hương tiên xinh tốt lại ⟨麻古娘降香仙樽卒吏⟩ — truyện XVII, tr. 248
— 0641 (GT) I·197
0398 𥄮 9 N giờ (10), nghe (1), chạy (1), nhỏ (1) nhắm — ⿰目壬 (目:mục + 壬:nhâm) giờ: cọp rằng Tao bây giờ đang đói bụng không ⟨豹浪蚤悲𥄮當𠻫膝空⟩ — truyện II, tr. 202
nghe: lại cho Đức ông nghe Sẵn có săn được ⟨吏朱德翁𥄮產固猶特⟩ — truyện I, tr. 199
— 0601 (N) I·199

Bài 43 — hàng 0399–0408 (9 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0399 恪 9 H khác (12) khác kính cẩn ⿰忄各 (忄:tâm + 各:các) khác: bữa sau mướn người khác bán thế cho mình ⟨𩛽婁慢得恪半替朱命⟩ — truyện I, tr. 198 — 0557 (GT) I·198
0400 係 9 GT hễ (9), hề (2) hệ buộc, ràng; quan hệ ⿰亻系 (亻:nhân + 系:hệ) hễ: ơn nghĩa không được Hễ đem tới giống gì ⟨恩義空特係宠細種之⟩ — truyện III, tr. 205
hề: khỏi Khỉ nói Không hề gì Để mầy tôi ⟨塊猯吶空係之底買碎⟩ — truyện VII, tr. 218
— 0521 (GT) III·205
0401 軍 9 H quân (11) quân đội binh / việc binh ⿱冖車 (冖:mịch + 車:xa) quân: Anh ta sợ gặp quân gia quan quyền có ⟨嬰些怍及軍家官權古⟩ — truyện I, tr. 199 運 0625 (TP) I·199
0402 𢬣 9 N cột (3), mở (2), rính (1), bắt (1), dắc (1), đùa (1) tay — ⿰手西 (手:thủ + 西:tây) cột: mầy tôi bứt dây cột xâu lại với nhau ⟨買碎抔繼𢬣搜吏貝饒⟩ — truyện VII, tr. 218
mở: rồi tao ra tao mở mầy ra đặng mầy ⟨未蚤囉蚤𢬣眉囉鄧眉⟩ — truyện II, tr. 203
— 0571 (N) I·200
0403 神 9 H thần (10) thần spirit, god, supernatural being ⿰礻申 (礻:thị + 申:thân) thần: chủ nhà Ta là thần Bấy lâu nay ta ⟨主茹些羅神閒婁眨些⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
0404 美 9 GT mẹ (6), mẽ (3), mẻ (1) mỹ đẹp — mẹ: gánh về nhà Cha mẹ anh em ra mừng ⟨梗衛茹𠯹美嬰俺囉明⟩ — truyện I, tr. 200
mẽ: có vóc giạc mạnh mẽ sức lực lại có ⟨古朋角盂美飾·吏古⟩ — truyện II, tr. 201
媄 0613 (TP) I·200
0405 除 9 H trừ (4), đội (2), chờ (2), thờ (1), đòi (1) trừ bỏ đi, trừ ra ⿰阝余 (阝:phụ / ấp + 余:dư) trừ: Thầy trừ chồn cáo Cái nhà ⟨柴除猶猎𠀧茹⟩ — truyện VIII, tr. 220
đội: lại lấy cái bung đội trên đầu khuất mặt ⟨吏祕巫鐵除達頭屈𨆊⟩ — truyện IX, tr. 225
— 0634 (GT) VIII·220
0406 咾 9 GT láo (8) — a noise — láo: Chồn đèn chồn cáo láo dáo ăn gà tao ⟨猶烟猶猎咾到唉鴉蚤⟩ — truyện VIII, tr. 221 — — VIII·221
0407 為 9 GT vì (8) vi do, handle, govern, act — vì: chồng sang trọng đứng vì vương vì tướng cho ⟨重郎重等為王為將朱⟩ — truyện I, tr. 197 — — I·197
0408 拮 9 GT cất (6), cắt (1) cát, kiết laboring hard, occupied ⿰扌吉 (扌:thủ + 吉:cát) cất: Cọp đó chớ gì cất nhang dồ rồi nó ⟨貂姪渚之拮香圖未奴⟩ — truyện I, tr. 200
cắt: càng nài xin bà cắt nhậm lấy lễ biếu ⟨强奈嗔妃拮任祕禮表⟩ — truyện III, tr. 206
— — I·200

Bài 44 — hàng 0409–0418 (9 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0409 柔 9 GT vua (7) nhu soft — vua: Bữa kia trong đền vua có mất con rùa ⟨𩛽箕沖𡑱柔古失昆鬣⟩ — truyện XIV, tr. 237 — — XIV·237
0410 信 9 GT tin (6) tín tin. Phân tích: Trong chữ gồm hai bộ: bộ bên trái là chữ ⿰亻言 (亻:nhân + 言:ngôn) tin: Cọp nói Tao không tin ngay Có lẽ nào ⟨貂吶蚤空信誕古理筩⟩ — truyện IV, tr. 209 — 0523 (GT) IV·209
0411 指 9 H chỉ (4) chỉ finger, toe ⿰扌旨 (扌:thủ + 旨:chỉ) chỉ: Ông huyện kia đác chỉ ra ngồi huyện nơi ⟨翁縣箕得指囉𡎝縣尼⟩ — truyện III, tr. 205 — — III·205
0412 胞 9 GT dạ (4) bào womb, placenta, fetal membrane — dạ: Thầy bói Bụng làm Dạ chịu Có một anh ⟨柴貝膝濫胞召古没要⟩ — truyện XIV, tr. 237 — — XIV·237
0413 要 9 H yêu (2), anh (2) yêu, yếu necessary, essential ⿱覀女 (覀 + 女:nữ) yêu: ta Có người tuy yêu thế yêu sức mà ⟨些固得雖要勢要飾麻⟩ — truyện II, tr. 204
anh: Dạ chịu Có một anh bất tài chẳng biết ⟨胞召古没要不才庄別⟩ — truyện XIV, tr. 237
— — II·204
0414 𠲖 9 GT rớt (2), trước (1), đà (1) — to grin, laugh ⿰口衣 (口:khẩu + 衣:y) rớt: làm sao cho khỏi rớt vụn vần xuống cũng ⟨濫牢朱塊𠲖抔𢆥𡞕拱⟩ — truyện XI, tr. 231
trước: mới hỏi tự sự trước sau Thì cô ấy ⟨買嗨自事𠲖婁時姑意⟩ — truyện I, tr. 199
— — I·199
0415 𢂮 9 N đá (2), mặt (1), dưới (1) — — — đá: bắt chước giợ chơn đá mụ một đá như ⟨抔斫伽眞𢂮媒没𢂮如⟩ — truyện X, tr. 230
mặt: lên đàng sau dòm mặt biết Anh kia mới ⟨迸堂婁窖𢂮別嬰箕買⟩ — truyện IX, tr. 227
— — IX·227
0416 便 9 H tiện (3) tiện convenience, ease ⿰亻更 (亻:nhân + 更:canh) tiện: Học phép hà tiện Anh kia đi tìm ⟨學法荷便嬰箕趁尋⟩ — truyện XI, tr. 230 — — XI·230
0417 枷 9 GT tre (3) gia cái gông ⿰木加 (木:mộc + 加:gia) tre: sợ quá nhè bụi tre gai chun vào trỏng ⟨怍過暡𤓢枷芟𡑱厄沖⟩ — truyện IX, tr. 223 — 0578 (GT) IX·223
0418 洎 9 GT quên (3) kịp until — quên: đặt không nhầm nên quên lấy nón xuống Quân ⟨達空任年洎祕簽𦢢軍⟩ — truyện XIII, tr. 235 — — XIII·235

Bài 45 — hàng 0419–0428 (9 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0419 祝 9 GT chọc (3) chú, chúc chúc, cầu phúc ⿰礻兄 (礻:thị + 兄:huynh) chọc: anh chồn mới theo chọc anh cọp hoài Cọp ⟨嬰猫買蹺祝嬰貉懷貉⟩ — truyện XX, tr. 260 — 0603 (GT) XX·260
0420 咳 9 GT ăn (1), cay (1) khái cough — ăn: thả trâu ra đi ăn Con cọp mới lại ⟨旦樓呼趁咳昆豹買吏⟩ — truyện II, tr. 201
cay: bíu lo đái ra cay sợ e bói chẳng ⟨表慮帶呷咳怍咍貝庄⟩ — truyện XIV, tr. 238
— — II·201
0421 威 9 GT oai (2) uy pomp, power ⿵戌女 (戌:tuất + 女:nữ) oai: cọp làm lớn có oai quờn Hễ nó đi ⟨貂濫客古威權係奴趁⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
0422 宪 9 GT đem (2) — constitution, statute, law — đem: chợ mua nhang đèn đem vô chùa vái cùng ⟨□謨香烟宪無廚𠺯共⟩ — truyện I, tr. 197 — — I·197
0423 封 9 H phong (2) phong letter, envelope ⿰圭寸 (圭:khuê + 寸:thốn) phong: vì Ngọc hoàng có phong cho tao làm vua ⟨為玉皇固封朱蚤濫𤓢⟩ — truyện IV, tr. 209 — — IV·209
0424 度 9 H độ (2) đạc, độ degree, system ⿸广⿱廿又 (广:nghiễm + 廿:chấp + 又:hựu) độ: thì tính bẻ lật độ nó chơi nên mới ⟨時併皮栗度奴制年買⟩ — truyện XII, tr. 233 — — XII·233
0425 律 9 GT trót (1), sụt (1) luật luật lệ, khuôn phép ⿰彳聿 (彳:sách + 聿:duật) trót: về thăm nhà luôn trót thể Vào mới nói ⟨衛探茹輪律体𠎝買吶⟩ — truyện XV, tr. 243
sụt: vô ý sảy chơn sụt xuống dưới hầm chẳng ⟨無意仕眞律𡎝帯𦖻庄⟩ — truyện XX, tr. 258
— 0548 (GT) XV·243
0426 急 9 GT cặp (1), kíp (1) cấp gấp, kíp ⿱刍心 (刍 + 心:tâm) cặp: cho nó nó mừng cặp ôm lấy lại tiếc ⟨朱奴奴明急擋祕吏惜⟩ — truyện V, tr. 212
kíp: dữ chẳng chầy thì kíp chạy đàng trời không ⟨與庄遲時急多唐至空⟩ — truyện XIX, tr. 258
— 0551 (GT) V·212
0427 怨 9 H oán (2) oán hatred, enmity, resentment ⿱夗心 (夗 + 心:tâm) oán: lại dĩ ân báo oán nữa Mấy người làm ⟨吏以恩報怨女買得乡⟩ — truyện XIX, tr. 257 — — XIX·257
0428 拜 9 H bái (2) bái kính lạy; trao chức quan cho ⿰龵⿱一丰 (龵 + 一:nhất + 丰:phong) bái: lụy con chồn Cọp bái tạ đi thì chồn ⟨累昆猻貂拜謝趁時猻⟩ — truyện IV, tr. 210 — 0561 (GT) IV·210

Bài 46 — hàng 0429–0438 (9 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0429 持 9 GT được (2) trì cầm, giữ ⿰扌寺 (扌:thủ + 寺:tự) được: bao ấy vào phòng được có đem vợ ra ⟨包意卧房持古宠𡥵囉⟩ — truyện I, tr. 200 — 0564 (TP) I·200
0430 斫 9 H chước (2) chước cut, chop, lop off ⿰石斤 (石:thạch + 斤:cân) chước: còn đó cũng bắt chước giợ chơn đá mụ ⟨犀婚拱抔斫伽眞𢂮媒⟩ — truyện X, tr. 230 — — X·230
0431 昨 9 GT ngũ (1), ngó (1) tạc yesterday — ngũ: nọ chồn cáo nằm ngũ cọp đi tới gặp ⟨奴猻猎䋈昨貂趁細及⟩ — truyện IV, tr. 208
ngó: xăm đi tới hoài ngó trước thấy nàng Giáng ⟨駭趁細懷昨署体·降⟩ — truyện XVII, tr. 250
— — IV·208
0432 洪 9 GT hòng (2) hồng vast, immense — hòng: có nói đâu mà hòng sợ Tới nơi anh ⟨固吶兒麻洪怍細尼嬰⟩ — truyện XIV, tr. 239 — — XIV·239
0433 盃 9 GT vui (2) bôi glass, cup — vui: vào thấy còi tiên vui vẻ cứ xăm đi ⟨包覺𡎝仙盃尾據駭趁⟩ — truyện XVII, tr. 250 𢝙 — XVII·250
0434 盆 9 GT buồn (2) bồn cái chậu ⿱分皿 (分:phân + 皿:mãnh) buồn: sao mà làm bộ buồn bực làm vậy Thì ⟨𠊠麻濫步盆幅𠄩至時⟩ — truyện VII, tr. 216 — 0598 (GT) VII·216
0435 相 9 GT mát (2) tương, tướng mutual, reciprocal, each other ⿰木目 (木:mộc + 目:mục) mát: đứa ngang tàng rán mát ăn hiếp chăng nên ⟨丁昂臟蛞相唉脅庄年⟩ — truyện V, tr. 211 想 — V·211
0436 眨 9 GT nay (2) trát wink — nay: là thần Bấy lâu nay ta ở với cho ⟨羅神閒婁眨些於貝朱⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
0437 砂 9 GT đá (2) sa sand — đá: tự nhiên bốn bề đá dựng đêm ngày sóng ⟨自然栗皮砂𨹾店暱湍⟩ — truyện XVII, tr. 248 — — XVII·248
0438 笁 9 N tên (2) — — — tên: ầm Người ta đặt tên là hang ông Từ ⟨喑得些達笁𠀧審翁自⟩ — truyện XVII, tr. 248 — — XVII·248

Bài 47 — hàng 0439–0448 (9 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0439 荫 9 GT mảnh (1), mánh (1) — shade, shelter — mảnh: khi nó có rớt mảnh mùn thì nó lượm ⟨欺奴古𠲖荫悶時奴𤓢⟩ — truyện XI, tr. 231
mánh: tử chơi thì hỏi mánh rằng Hôm trước đó ⟨子制時嗨荫浪歡𣅶婚⟩ — truyện XV, tr. 242
— — XI·231
0440 計 9 GT kể (1), kế (1) kê, kế tính toán; mưu kế ⿰言十 (言:ngôn + 十:thập) kể: đình thần vào mới kể tự sự cho các ⟨廷臣𠎝買計敘事朱各⟩ — truyện XIII, tr. 235
kế: mới lo mưu định kế rồi lên tiếng hỏi ⟨買慮謀定計未迸啖嗨⟩ — truyện XX, tr. 259
— 0624 (GT) XIII·235
0441 迻 9 GT đưa (2) áy đưa chuyển dời ⿺辶多 (辶:sước + 多:đa) đưa: điếu thuốc đem lại đưa cho Anh ta lãnh ⟨釣萊宠吏迻朱嬰些領⟩ — truyện XVI, tr. 247 — 0627 (GT) XVI·247
0442 退 9 GT thổi (1), thôi (1) thoái, thối lui, rút về ⿺辶艮 (辶:sước + 艮:cấn) thổi: ngồi trong bếp đang thổi lửa mới đá mồng ⟨𡑱沖炒當退婚買𢥭朦⟩ — truyện X, tr. 229
thôi: dài không bề tận thôi như cá mắc lờ ⟨魃空皮進退如鮋纜臚⟩ — truyện XX, tr. 259
𠺙 0629 (GT) X·229
0443 𥄭 9 N lâu (1), năm (1) — — — lâu: nghĩa với nhau đã lâu Có một anh tốt ⟨義貝饒包𥄭古沒嬰卒⟩ — truyện XVI, tr. 246
năm: đèo tới hoài đã năm ba phen mà không ⟨搗細懷包𥄭𠄩番麻空⟩ — truyện XVI, tr. 246
— — XVI·246
0444 侯 9 H hầu (1) hầu marquis, lord ⿰亻⿱ユ矢 (亻:nhân + ユ + 矢:thỉ) hầu: dậy kêu một đứa hầu thổi lửa thắp đèn ⟨踐吽蔑丁侯嵬焰爚烟⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
0445 侵 9 GT xàm (1) xâm xâm phạm, lấn ⿰亻𠬶 (亻:nhân + 𠬶) xàm: nữa Chuyện nầy nói xàm kẻ tiểu nhơn hèn ⟨女傳尼吶侵几小人賢⟩ — truyện IV, tr. 210 — 0520 (GT) IV·210
0446 俗 9 H tục (1) tục social customs — tục: chưa có chắc lời tục ngữ có nói rằng ⟨渚古職痾俗語··浪⟩ — truyện XIX, tr. 256 — — XIX·256
0447 修 9 H tu (1) tu study ⿰⿰亻丨⿱夂彡 (亻:nhân + 丨:cổn + 夂:tri + 彡:sam) tu: giống gì nguyên lo tu đạo đức lấy nhơn ⟨種之元慮修道德祕仁⟩ — truyện XV, tr. 245 — — XV·245
0448 剉 9 GT ngồi (1) tỏa cut, file, trim — ngồi: vòng trèo lên cây ngồi hết Còn con beo ⟨綱蹂迸核剉歇羣昆豹⟩ — truyện XIX, tr. 254 — — XIX·254

Bài 48 — hàng 0449–0458 (9 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0449 勅 9 H sắc (1) sắc imperial decree — sắc: lại phong cho chức sắc Về vinh vang mà ⟨吏封朱職勅衛榮榮麻⟩ — truyện XIV, tr. 239 — — XIV·239
0450 勇 9 GT dõng (1) dũng brave, courageous, fierce ⿱甬力 (甬:dũng + 力:lực) dõng: hào mà lại hữu dõng vô mưu để cho ⟨豪麻吏有勇無謀底朱⟩ — truyện IV, tr. 210 — — IV·210
0451 咟 9 N dạy (1) — — — dạy: cọp thì thái tử dạy đem con cọp mà ⟨貂時太子咟宠昆貂麻⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199
0452 咡 9 GT ừ (1) — side of mouth — ừ: anh cho có bạn Ừ mặc ý xuống thì ⟨嬰朱固伴咡默意𡎝時⟩ — truyện XX, tr. 260 — — XX·260
0453 咢 9 GT cả (1) — sound — cả: mấy ông già bà cả thì người ta nói ⟨買翁燦妃咢時得些吶⟩ — truyện XVII, tr. 251 — — XVII·251
0454 咤 9 GT mường (1) trá scold, bellow, shout at, roar — mường: Từ thức mới nhớ mường tượng hình nhan nàng ⟨白式買汝咤像形顔娘⟩ — truyện XVII, tr. 249 — — XVII·249
0455 咥 9 GT chôi (1) hý, điệt sound of a cat — chôi: nói Đó còn từ chôi gì nữa Nó xốc ⟨吶婧群辭咥之女奴觸⟩ — truyện XIX, tr. 255 — — XIX·255
0456 哇 9 GT giờ (1) oa vomit — giờ: lấy làm lạ Quái giờ thì cũng có khi ⟨祕濫邏怪哇時拱古欺⟩ — truyện I, tr. 197 — — I·197
0457 垌 9 GT đền (1) — a field — đền: chia cho thầy mà đền ơn Thầy khen nói ⟨𠳒朱柴麻垌恩柴吶吶⟩ — truyện IX, tr. 227 — — IX·227
0458 城 9 H thành (1) thành castle ⿰土成 (土:thổ + 成:thành) thành: tính xây một cái thành chỗ đồng nội kia ⟨併㜰蔑𠀧城𡎝全丙箕⟩ — truyện XVII, tr. 248 — — XVII·248

Bài 49 — hàng 0459–0468 (9 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0459 奏 9 GT tâu (1) tấu memorialize emperor ⿱𡗗天 (𡗗 + 天:thiên) tâu: ra Người ta mới tâu có anh thầy bói ⟨囉得些買奏固要柴貝⟩ — truyện XIV, tr. 237 — — XIV·237
0460 姪 9 GT đó (1) điệt brother's child — đó: nói nọ rằng Cọp đó chớ gì cất nhang ⟨吶怒浪貂姪渚之拮香⟩ — truyện I, tr. 200 — — I·200
0461 屍 9 GT thây (1) thi corpse, carcass ⿸尸死 (尸:thi + 死:tử) thây: rồi nó còn phân thây xẻ thịt Cái xương ⟨未奴羣分屍鑷𠰺𠀧昌⟩ — truyện XIX, tr. 256 — — XIX·256
0462 差 9 H sai (1) sai, si khác nhau; sai lệch ⿸羊工 (羊:dương + 工:công) sai: Tao có phép mà sai khiến được vì Ngọc ⟨蚤古法麻差遣特為玉⟩ — truyện IV, tr. 209 — 0540 (TP) IV·209
0463 待 9 GT đợi (1) đãi đối đãi; chờ ⿰彳寺 (彳:sách + 寺:tự) đợi: ngài giấc ngài ngơi đợi không được Lại về ⟨得職得宜待空特吏衛⟩ — truyện XVI, tr. 246 — 0546 (GT) XVI·246
0464 怒 9 GT nọ (1) nộ giận giữ ⿱奴心 (奴:nô + 心:tâm) nọ: vậy thì nó nói nọ rằng Cọp đó chớ ⟨至時奴吶怒浪貂姪渚⟩ — truyện I, tr. 200 — 0550 (GT) I·200
0465 思 9 H tư (1) tai, tư think, consider, ponder ⿱田心 (田:điền + 心:tâm) tư: Ra vô bàng khuâng tư tưởng ăn chẳng ngon ⟨囉無𢱎傾思想𠱊庄喑⟩ — truyện XVII, tr. 250 慮、𦖻 — XVII·250
0466 恆 9 GT hằng (1) — constant, regular, persistent — hằng: làm chi Mầy tôi hằng giúp nó làm nên ⟨濫之買碎恆執奴濫年⟩ — truyện XIX, tr. 255 — — XIX·255
0467 恢 9 GT nao (1) khôi restore — nao: Anh chồn cũng không nao càng ngăm lại càng ⟨嬰猫拱空恢强吟吏强⟩ — truyện XX, tr. 260 — — XX·260
0468 恬 9 GT ghét (1) điềm quiet, calm, tranquil, peaceful — ghét: trời đè cho bỏ ghét Anh chồn mừng quá ⟨至提朱補恬嬰猫明過⟩ — truyện XX, tr. 260 — — XX·260

Bài 50 — hàng 0469–0478 (9 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0469 拯 9 GT xứng (1) chửng cứu vớt, nâng lên ⿰扌丞 (扌:thủ + 丞:chưng) xứng: trên mặt ông huyện xứng vứng ⟨違緬翁縣拯凭⟩ — truyện XVIII, tr. 253 — 0562 (GT) XVIII·253
0470 拾 9 GT cọp (1) kiệp, thiệp pick up, collect, tidy up — cọp: nằm thài lai thì cọp la mắng nó Tao ⟨𦘴台吏時拾羅嗨奴蚤⟩ — truyện VII, tr. 219 — — VII·219
0471 挪 9 GT ná (1) na move, shift on one side — ná: tình đặng chim bẻ ná đặng cá quên nơm ⟨情鄧鴿披挪鄧鮒治箔⟩ — truyện XIX, tr. 257 — — XIX·257
0472 枯 9 H khô (1) khô dried out, withered, decayed — khô: ở nhằm chỗ đồng khô cỏ cháy không có ⟨於任𡉘仝枯𢼂煙空古⟩ — truyện VI, tr. 213 — — VI·213
0473 查 9 H tra (1) tra investigate, examine, seek into ⿱木旦 (木:mộc + 旦:đán) tra: chẳng có tha tao tra vào thúng Nói vừa ⟨庄古赦蚤查𠎝笛吶皮⟩ — truyện VIII, tr. 221 — — VIII·221
0474 洗 9 GT thét (1) tiển, tẩy wash, rinse ⿰氵先 (氵:thủy + 先:tiên) thét: vô đây Họ rượt thét lấy chun đại vào ⟨無低戶辣洗祕墫大𠎝⟩ — truyện IX, tr. 224 — — IX·224
0475 洩 9 GT dáy (1) duệ, tiết leak, drip ⿰氵曳 (氵:thủy + 曳:duệ) dáy: thôi Tanh hôi dơ dáy quá chị ở đâu ⟨崔腥灰浮洩過姊於兒⟩ — truyện VI, tr. 214 — — VI·214
0476 洽 9 GT tiêu (1) hiệp, hợp to blend with, be in harmony — tiêu: ít bán đi mà tiêu dụng Thì ông huyện ⟨巫半趁麻洽用時翁縣⟩ — truyện III, tr. 207 — — III·207
0477 派 9 GT dề (1) phái chi phái, ngành ⿰氵𠂢 (氵:thủy + 𠂢) dề: máu chảy ra dầm dề Nó chạy ra mà ⟨沕𠱃囉霆派奴𠄩囉麻⟩ — truyện IX, tr. 227 — 0588 (GT) IX·227
0478 畏 9 GT uý (1) úy fear, dread, awe, reverence — uý: vậy Thì cọp nói Uý đừng hỏi Cái con ⟨至時鮶吶畏停嗨巫昆⟩ — truyện VII, tr. 218 喂 — VII·218

Bài 51 — hàng 0479–0488 (9 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0479 皇 9 H hoàng (1) hoàng royal, imperial — hoàng: khiến được vì Ngọc hoàng có phong cho tao ⟨遣特為玉皇固封朱蚤⟩ — truyện IV, tr. 209 — — IV·209
0480 祖 9 H tổ (1) tổ ancestor, forefather ⿰礻且 (礻:thị + 且:thư) tổ: mà làm lễ cúng tổ Thầy mới biểu đi ⟨麻濫禮供祖柴買表趁⟩ — truyện XI, tr. 230 — — XI·230
0481 紃 9 GT riết (1) xuyên a cord — riết: nên cong lưng chạy riết về nhà Thở hào ⟨年工棱乡紃衛茄咀豪⟩ — truyện X, tr. 229 — — X·229
0482 約 9 H ước (1) ước treaty, agreement, covenant ⿰糹勺 (糹:mịch + 勺:chước) ước: khoăn khoái nhớ thương ước cho đặng gặp mặt ⟨寬快汝傷約朱邛及緬⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
0483 胗 9 GT da (1) — gizzard — da: xương thì làm vạch da thì bịt trống đóng ⟨昌時濫畫胗時錫𣾼揀⟩ — truyện XIX, tr. 256 — — XIX·256
0484 胛 9 GT ruột (1)† giáp the shoulder, shoulder blade — ruột: trời sập đè dẹp ruột đi giờ Anh chồn ⟨至立提揲胛趁·嬰猫⟩ — truyện XX, tr. 260 — — XX·260
0485 荀 9 GT húng (1) tuân surname — húng: có oai quờn mà húng hiếp người binh dân ⟨古威權麻荀脅得兵民⟩ — truyện IV, tr. 210 — — IV·210
0486 貞 9 GT riêng (1) trinh virtuous, chaste, pure ⿱⺊貝 (⺊ + 貝:bối) riêng: đó có muốn ra riêng thì thầy cho ra ⟨婚固悶囉貞時柴朱囉⟩ — truyện IX, tr. 227 𥢆 — IX·227
0487 逆 9 H nghịch (1) nghịch, nghịnh disobey, rebel — nghịch: chồn cáo hay phản nghịch kiêu ngạo lại dễ ⟨猻猎怡反逆驕敖吏易⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
0488 鬼 9 GT quỉ (1) quỷ ma, quỷ ⿱甶⿺儿厶 (甶 + 儿:nhân + 厶:khư) quỉ: mà dại mắc chúng quỉ quái hãm mà thua ⟨麻曳𦾤衆鬼怪陷麻收⟩ — truyện VII, tr. 219 魂、塊、魄、醜 0642 (TP) VII·219

Bài 52 — hàng 0489–0497 (9 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0489 𠱓 9 GT chôi (1) — (Cant.) to importune, beg — chôi: cũng phải không phép chôi đi Vậy mới bán ⟨拱沛空法𠱓趁至買半⟩ — truyện XV, tr. 243 — — XV·243
0490 𡋟 9 N vôi (1) — — — vôi: đức ông Đáp chữ vôi thếp vàng từ tề ⟨德翁笒字𡋟𨪴𨪳仔細⟩ — truyện XIII, tr. 234 — — XIII·234
0491 𡥧 9 GT vua (1) — last — vua: phải đem dưng cho vua Vậy mới cho dàn ⟨沛宠㝵朱𡥧至買朱民⟩ — truyện XVII, tr. 248 — — XVII·248
0492 𡧲 9 N dàng (1) giữa — ⿰宁中 (宁:trữ + 中:trung) dàng: ai có muốn cúng dàng vật chi thì đi ⟨埃固悶供𡧲物之時趁⟩ — truyện IX, tr. 226 — 0537 (N) IX·226
0493 𢘾 9 N nhờ (1) — — — nhờ: Có cái làng kia nhờ ông huyện lắm mà ⟨固巫𤍊箕𢘾翁縣凜麻⟩ — truyện III, tr. 205 — — III·205
0494 𢬠 9 N mất (1) — — — mất: rùa vàng của vua mất đi Trong lòng đã ⟨鬣鐹貼柔𢬠趁沖弄包⟩ — truyện XIV, tr. 238 — — XIV·238
0495 𣴓 9 GT nếu (1) — 北𣴓省, Bắc Kạn Province in northern Vietnam ⿰氵件 (氵:thủy + 件:kiện) nếu: tao đem mầy đi nếu không có thiệt như ⟨蚤宠眉趁𣴓空古實如⟩ — truyện IV, tr. 210 — — IV·210
0496 𤽊 9 N cưng (1) — — — cưng: là con một nên cưng lắm Khi nó được ⟨羅昆没年𤽊凜欺奴特⟩ — truyện V, tr. 211 — — V·211
0497 𦤷 9 N mặt (1) — — — mặt: cờ mà quăng là mặt tôi đi đây Té ⟨棋麻弦呂𦤷碎趁低細⟩ — truyện XII, tr. 233 — — XII·233

10 nét — 100 chữ

Bài 53 — hàng 0498–0507 (10 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0498 時 10 H thì (157) thời, thì thời gian; thời buổi ⿰日寺 (日:nhật + 寺:tự) thì: mỗi ra mua nhang thì lấy làm lạ Quái ⟨每囉謨香時祕濫邏怪⟩ — truyện I, tr. 197 — 0716 (GT) I·197
0499 翁 10 H ông (94) ông old man ⿱公羽 (公:công + 羽:vũ) ông: cho thái tử Đức ông mới hỏi tự sự ⟨朱太子德翁買嗨自事⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199
0500 柴 10 GT thầy (56), ta (1) sài, tí củi ⿱此木 (此:thử + 木:mộc) thầy: Ông thầy già nghe nghĩa mà ⟨翁柴假瞻義麻⟩ — truyện V, tr. 211
ta: sợ Tới nơi anh ta bói xong kiếm được ⟨怍細尼嬰柴貝衝劍特⟩ — truyện XIV, tr. 239
— 0720 (GT) V·211
0501 特 10 GT được (45), đươc (6), đặc (1), đước (1) đặc riêng, đặc biệt ⿰牛寺 (牛:ngưu + 寺:tự) được: đẽ mà trông cho được một người chồng sang ⟨悌麻籠朱特没得重郎⟩ — truyện I, tr. 197
đươc: thế vùng vẫy không đươc bị đòn mà chết ⟨勢瀧𣾿空特被𣒲麻折⟩ — truyện II, tr. 203
— 0739 (GT) I·197
0502 唉 10 GT ăn (33), ơi (1) ai alas, exclamation of surprise or pain ⿰口矣 (口:khẩu + 矣:hĩ) ăn: lấy tiền mua sắm ăn sắm mặc Bữa kia ⟨祕錢謨懺唉懺默𩛽箕⟩ — truyện III, tr. 206
ơi: kêu thằng kia Anh ơi tôi xuống gặp hai ⟨叫尚箕嬰唉碎𦢢及𠄩⟩ — truyện XII, tr. 233
— — III·206
0503 浪 10 GT rằng (24), láng (1) lãng, lang làn sóng; phóng đãng ⿰氵良 (氵:thủy + 良:lương) rằng: thì nó nói nọ rằng Cọp đó chớ gì ⟨時奴吶怒浪貂姪渚之⟩ — truyện I, tr. 200
láng: nói chi nữa Đã láng thì chớ mà lại ⟨吶之女包浪時渚麻吏⟩ — truyện VI, tr. 214
— 0724 (GT) I·200
0504 徒 10 GT trò (19), dò (2), đò (1) đồ học trò; đi bộ ⿰彳走 (彳:sách + 走:tẩu) trò: khín bánh của học trò Có một nhà kia ⟨遣𩛽貼學徒固没茹箕⟩ — truyện V, tr. 211
dò: Để mặc tôi Dặn dò xong rồi cọp đâu ⟨底默碎吽徒衝未鮶兒⟩ — truyện VII, tr. 217
— 0693 (TP) V·211
0505 埋 10 GT may (14), mai (3) mai chôn ⿰土里 (土:thổ + 里:lý) may: nói giùm cho họa may có được chăng Vậy ⟨吶嫌朱禍埋古特庄至⟩ — truyện III, tr. 206
mai: một thúng cái Đến mai tôi làm phép cho ⟨没笥𠀧典埋碎濫法朱⟩ — truyện VIII, tr. 220
— 0681 (GT) III·206
0506 豹 10 GT beo (12), cọp (5) báo leopard, panther — beo: Con beo nhờ ông già cứu ⟨昆豹淑翁燦救⟩ — truyện XIX, tr. 254
cọp: hạ quá chừng Con cọp ngồi rình trong núi ⟨下過澄昆豹𨈋伶沖岸⟩ — truyện II, tr. 201
— — II·201
0507 埃 10 H ai (15), hãy (1) ai bụi bặm ⿰土矣 (土:thổ + 矣:hĩ) ai: dụng lề mề của ai lấy một đồng Đem ⟨用禮米貼埃祕没銅宠⟩ — truyện III, tr. 205
hãy: lần nữa rồi mầy hãy ăn tao cho đáng ⟨客女未眉埃啖蚕朱當⟩ — truyện XIX, tr. 256
— 0680 (GT) III·205

Bài 54 — hàng 0508–0517 (10 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0508 恩 10 GT ơn (13), ân (3) ân kindness, mercy, charity ⿱因心 (因:nhân + 心:tâm) ơn: huyện lắm mà đền ơn nghĩa không được Hễ ⟨縣凜麻𡉚恩義空特係⟩ — truyện III, tr. 205
ân: Thần khả báo quân ân Anh học trò đi ⟨臣可報君恩嬰學徒趁⟩ — truyện XIII, tr. 234
— — III·205
0509 唐 10 GT đàng (13), đường (2) đường Tang dynasty ⿸广⿱肀口 (广:nghiễm + 肀 + 口:khẩu) đàng: gánh thẳng về nhà Đàng về nhà thì phải ⟨梗倘衛茹唐衛茹時沛⟩ — truyện I, tr. 199
đường: dẹp lại một bên đường chạy tuột vào bụi ⟨揲吏没邊唐·□揀𠿲⟩ — truyện I, tr. 199
— — I·199
0510 核 10 GT cây (9), cày (4) hạch seed, kernel, core, nut — cây: mới chạy đi bẻ cây lại đánh con cọp ⟨買𤴬趁披核吏打昆𤴬⟩ — truyện II, tr. 203
cày: ăn Vậy tới chòm cày cao lớn dắc nhau ⟨啖至細咕核高客找饒⟩ — truyện XIX, tr. 255
— — II·203
0511 栖 10 GT tay (9) thê, tê perch — tay: lạy Thầy đứng vòng tay đọc Chồn đèn chồn ⟨祕柴等綏栖讀猶烟猶⟩ — truyện VIII, tr. 221 — — VIII·221
0512 俺 10 GT em (8) yêm ta, tôi ⿰亻奄 (亻:nhân + 奄:yêm) em: nhà Cha mẹ anh em ra mừng hỏi chó ⟨茹𠯹美嬰俺囉明嗨渚⟩ — truyện I, tr. 200 — 0648 (GT) I·200
0513 連 10 GT trên (3), liền (3), lên (2) liên liền, nối nhau ⿺辶車 (辶:sước + 車:xa) trên: đã tao mới ngồi trên mầy mà thôi Tanh ⟨包蚤買𥂭連眉麻崔腥⟩ — truyện VI, tr. 214
liền: Chủ nhà nghe chịu liền Vậy thầy mới biểu ⟨主茹瞻召連𠀧柴買表⟩ — truyện VIII, tr. 220
— 0774 (GT) VI·214
0514 娘 10 GT nàng (6), nương (1) nương mẹ; người con gái ⿰女良 (女:nữ + 良:lương) nàng: bao ra thấy một nàng xinh tốt lắm nằm ⟨包吽覔没娘檈卒𥢆䑋⟩ — truyện I, tr. 199
nương: bất tài mà hay nương thế kẻ có oai ⟨不才麻怡娘勢几古威⟩ — truyện IV, tr. 210
— 0685 (GT) I·199
0515 家 10 H gia (7) cô, gia house, home, residence ⿱宀豕 (宀:miên + 豕:thỉ) gia: ta sợ gặp quân gia quan quyền có khi ⟨些怍及軍家官權古欺⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199
0516 栗 10 H lật (5), bốn (2) lật chestnut tree, chestnuts — lật: tình ngay thiệt thà lật đật cầm đem lại ⟨性誕實他栗逹擒宠吏⟩ — truyện V, tr. 212
bốn: cái hòn tự nhiên bốn bề đá dựng đêm ⟨𠀧坂自然栗皮砂𨹾店⟩ — truyện XVII, tr. 248
— — V·212
0517 烟 10 GT đèn (7) yên smoke, soot — đèn: ra chợ mua nhang đèn đem vô chùa vái ⟨囉□謨香烟宪無廚𠺯⟩ — truyện I, tr. 197 — — I·197

Bài 55 — hàng 0518–0527 (10 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0518 秩 10 GT mất (6) trật thứ tự ⿰禾失 (禾:hòa + 失:thất) mất: thì mầy chạy đi mất còn gì mà đánh ⟨時眉𡥵趁秩群之麻打⟩ — truyện II, tr. 203 — 0749 (GT) II·203
0519 納 10 GT núp (4), nộp (2) nạp nhận vào, thu nạp ⿰糹内 (糹:mịch + 内:nội) núp: anh ta vô trước núp sau tượng Phật Cô ⟨嬰些無𣃙納婁像佛姑⟩ — truyện I, tr. 198
nộp: nọ tới chỗ nọ nộp mình cho nó tới ⟨奴細圭奴納命朱奴細⟩ — truyện VII, tr. 216
— 0753 (TP) I·198
0520 蚕 10 GT tao (6) tàm silkworms — tao: nhờ có mầy nên tao mới vào được cửa ⟨迦古眉年蚕買包特閣⟩ — truyện XVI, tr. 247 — — XVI·247
0521 眞 10 GT chơn (5) chân real, actual, true, genuine — chơn: Tao mạnh lại lẹ chơn Có sao tao chạy ⟨蚤盂吏廝眞固牢碎乡⟩ — truyện VII, tr. 218 — — VII·218
0522 倚 10 H ỷ (3), ý (1) ỷ tựa vào, nhờ cậy ⿰亻奇 (亻:nhân + 奇:cơ) ỷ: biết chừng Con cọp ỷ mình mạnh thì nói ⟨別澄昆貂倚命孟時吶⟩ — truyện II, tr. 203
ý: mạnh mà không mưu ý thế mạnh mà khinh ⟨盂麻空謀倚勢盂麻輕⟩ — truyện II, tr. 204
— 0651 (GT) II·203
0523 害 10 H hại (4) hại, hạt injure, harm ⿱𫲸口 (𫲸 + 口:khẩu) hại: mầy lắm không thương hại lấy một chút Ấy ⟨眉凜空傷害祕没拙意⟩ — truyện II, tr. 204 — — II·204
0524 料 10 H liệu (3), liều (1) liệu, liêu liệu tính; vật liệu ⿰米斗 (米:mễ + 斗:đẩu) liệu: bán thế cho mình Liệu vừa chừng cô ấy ⟨半替朱命料皮澄姑意⟩ — truyện I, tr. 198
liều: vưng phải đi đánh liều mặc may mặc rủi ⟨邦沛趁打料默埋默磊⟩ — truyện XIV, tr. 238
— 0713 (GT) I·198
0525 涓 10 GT quen (2), dòng (1), quên (1) quyên brook, stream ⿰氵肙 (氵:thủy + 肙) quen: gài bẫy đánh Thỏ quen chừng qua bữa sau ⟨棋欋打兔涓澄戈𩛽婁⟩ — truyện VI, tr. 214
dòng: chịu mới để cột dòng theo sau một bầy ⟨召買底𢬣涓蹺婁没悲⟩ — truyện VII, tr. 218
— — VI·214
0526 被 10 H bị (4) bí, bị passive indicator 'by' — bị: vùng vẫy không đươc bị đòn mà chết Con ⟨瀧𣾿空特被𣒲麻折昆⟩ — truyện II, tr. 203 — — II·203
0527 倘 10 GT thẳng (3) thảng nếu, ví như ⿰亻尚 (亻:nhân + 尚:thượng) thẳng: đầu thì nhang gánh thẳng về nhà Đàng về ⟨頭時香梗倘衛茹唐衛⟩ — truyện I, tr. 199 — 0650 (GT) I·199

Bài 56 — hàng 0528–0537 (10 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0528 宮 10 H cung (3) cung palace, temple, dwelling, enclose ⿱宀呂 (宀:miên + 呂:lã) cung: có thái tử đông cung đi săn trong ấy ⟨古太子東宮𧿨猶沖意⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199
0529 帯 10 GT đày (2), dưới (1) — belt — đày: sao mới mở cái đày ông biểu nó chun ⟨牢買嗎𠄩帯翁表奴墫⟩ — truyện XIX, tr. 254
dưới: sảy chơn sụt xuống dưới hầm chẳng biết làm ⟨仕眞律𡎝帯𦖻庄別乡⟩ — truyện XX, tr. 258
— — XIX·254
0530 破 10 H phá (3) phá break, ruin, destroy ⿰石皮 (石:thạch + 皮:bì) phá: mà bị chồn nó phá nó ăn hết nhiều ⟨麻被猶奴破奴唉歇饒⟩ — truyện VIII, tr. 220 — — VIII·220
0531 罟 10 GT trước (3) cổ net — trước: đó nữa Dặn dò trước sau phân minh nàng ⟨婧女吲徒罟婁分明娘⟩ — truyện XVII, tr. 251 — — XVII·251
0532 能 10 H năng (3) nai, năng to be able ⿰䏍𫧇 (䏍 + 𫧇) năng: đặt như vậy Tử năng thừa phụ nghiệp Thần ⟨達如至子能餘父業臣⟩ — truyện XIII, tr. 234 — — XIII·234
0533 荷 10 H hà (3) hà lotus, water lily — hà: Học phép hà tiện Anh kia đi ⟨學法荷便嬰箕趁⟩ — truyện XI, tr. 230 — — XI·230
0534 逝 10 GT mời (2), mười (1) thệ pass away — mời: tạ thần Lại có mời tổng xã tới thị ⟨謝神吏固逝總社細視⟩ — truyện IX, tr. 225
mười: tao lại mạnh cho mười nó đi nữa tao ⟨蚤吏盂朱逝奴趁女蚤⟩ — truyện II, tr. 202
— — II·202
0535 都 10 GT đua (2), đô (1) đô đều; vùng trung tâm to lớn của xã hội ⿰者阝 (者:giả + 阝:phụ / ấp) đua: nên thiên hạ tin đua nhau đem tiền đến ⟨年天下信都饒宠錢典⟩ — truyện XIV, tr. 237
đô: nghe đồn rủ nhau đô hội đi theo coi ⟨瞻吒曡饒都會趁蹺魂⟩ — truyện IX, tr. 226
— 0776 (TP) IX·226
0536 高 10 H cao (3) cao trái với thấp ⿳亠口冋 (亠:đầu + 口:khẩu + 冋) cao: thế yêu sức mà cao mưu nên nhiều khi ⟨勢要飾麻高謀年饒欺⟩ — truyện II, tr. 204 — 0782 (TP) II·204
0537 𠊚 10 N đau (2), nhát (1) ngài — ⿰亻㝵 (亻:nhân + 㝵:ngại†) đau: đại vào không biết đau bầy giờ chun ra ⟨大𠎝空別𠊚悲𥄮墫囉⟩ — truyện IX, tr. 224
nhát: cứu con voi mà nhát cọp Lần khác con ⟨救昆鴉麻𠊚貂客恪昆⟩ — truyện VII, tr. 216
— 0653 (N) VII·216

Bài 57 — hàng 0538–0547 (10 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0538 䍃 10 GT năm (2) — a vase, a pitcher, earthenware — năm: trồi lên tay xách năm tiền mà nói rằng ⟨蹺迸栖拂䍃錢麻吶浪⟩ — truyện XII, tr. 232 — — XII·232
0539 哭 10 GT khóc (2) khốc weep, cry, wail ⿱吅犬 (吅 + 犬:khuyển) khóc: ra nó giãy nó khóc Mẹ nó nghe mới ⟨囉奴蹤奴哭美奴瞻買⟩ — truyện V, tr. 213 — — V·213
0540 唏 10 GT hơi (2) hy, hí khóc thổn thức ⿰口希 (口:khẩu + 希:hy) hơi: chạy mệt đà hết hơi mà bay còn vui ⟨乡癡包歇唏麻懋嚭盂⟩ — truyện VII, tr. 219 — 0664 (GT) VII·219
0541 容 10 H dung (1), dong (1) dung, dong chứa / bao bọc ⿱宀谷 (宀:miên + 谷:cốc) dung: vậy thì tao không dung nữa Chuyện nầy nói ⟨至時蚤空容女傳尼吶⟩ — truyện IV, tr. 210
dong: coi rồi mượn may dong đi nói Đàng gái ⟨魂未嗳埋容趁吶唐妈⟩ — truyện X, tr. 228
— 0688 (TP) IV·210
0542 息 10 H tức (2) tức rest, put stop to, end, cease ⿱自心 (自:tự + 心:tâm) tức: là tao Con cọp tức giận mới nói rằng ⟨羅蚤昆豹息悼買吶浪⟩ — truyện II, tr. 202 — — II·202
0543 挽 10 H vãn (2) vãn pull — vãn: đàng gặp nói chuyện vãn với nhau Đâu vừa ⟨唐及吶傳挽貝饒兒皮⟩ — truyện XII, tr. 232 — — XII·232
0544 殺 10 GT sạt (2) sái, sát kill, slaughter, murder ⿰杀殳 (杀 + 殳:thù) sạt: gần thì thần phạt sạt máu ra mà chết ⟨斯時神罰殺沕囉𠱃折⟩ — truyện IX, tr. 226 — — IX·226
0545 班 10 GT bươn (1), ban (1) ban lớp, tốp; ban ⿲王②王 (王:vương + ② + 王:vương) bươn: chết thì vô Nó bươn nó vô leo lên ⟨折時無奴班奴無蹺迸⟩ — truyện IX, tr. 227
ban: nói gốc tích lại ban đầu cho nó nghe ⟨吶𥳑績吏班頭朱奴瞻⟩ — truyện XIX, tr. 257
— 0742 (GT) IX·227
0546 笆 10 GT đà (1), đã (1) ba bamboo fence — đà: đàng nọ Trâu một đà lẹ lười mà mắc ⟨唐奴樓𤸳笆離祕麻纂⟩ — truyện II, tr. 201
đã: bông lá lạ thường đã xinh mà lại thêm ⟨蒿羅邏常笆樽麻吏添⟩ — truyện XVII, tr. 248
— — II·201
0547 翅 10 GT cánh (2) sí wings ⿺支羽 (支:chi + 羽:vũ) cánh: viết thơ dán nơi cánh cửa bỗng cửa tự ⟨曰卡演尼翅閣俸閣自⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250

Bài 58 — hàng 0548–0557 (10 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0548 脅 10 H hiếp (2) hiếp ribs — hiếp: oai quờn mà húng hiếp người binh dân Lại ⟨威權麻荀脅得兵民吏⟩ — truyện IV, tr. 210 — — IV·210
0549 脒 10 GT giường (2) — amidine — giường: nó để trên đầu giường kề đầu mà ngủ ⟨奴底達頭脒棋頭麻昕⟩ — truyện IX, tr. 222 — — IX·222
0550 荳 10 H đậu (2) đậu beans, peas — đậu: bột cho nhỏ lấy đậu làm nhuần cho lấy ⟨粹朱𧿨祕荳濫潤朱祕⟩ — truyện VIII, tr. 220 — — VIII·220
0551 軏 10 H ngột (1), giập (1) nguyệt, ngột cross-bar at the end of the poles of a cart — ngột: bỏ tôi vô đày ngột thiếu một chút nữa ⟨補碎無帯軏少沒拙女⟩ — truyện XIX, tr. 255
giập: không kịp trời dè giập xương chết đi uổng ⟨空及至提軏昌折趁枉⟩ — truyện XX, tr. 260
— — XIX·255
0552 郭 10 H quách (2) quách outer part (of a city) — quách: Ở ngoài thầy khóa quách lại bỏ đó ra ⟨於外柴誇郭吏補婚囉⟩ — truyện IX, tr. 224 — — IX·224
0553 𠳒 10 N nầy (1), chia (1) lời — ⿰口𡗶 (口:khẩu + 𡗶:giời) nầy: gì trong cái bao nầy vậy thì nó nói ⟨之沖巫包𠳒至時奴吶⟩ — truyện I, tr. 200
chia: đồ về nhà thầy chia cho thầy mà đền ⟨圖衛茹柴𠳒朱柴麻垌⟩ — truyện IX, tr. 227
— 0667 (N) I·200
0554 𨹾 10 N dựng (2) — — — dựng: nhiên bốn bề đá dựng đêm ngày sóng tạt ⟨然栗皮砂𨹾店暱湍悉⟩ — truyện XVII, tr. 248 — — XVII·248
0555 俸 10 GT bỗng (1) bổng lương bổng ⿰亻奉 (亻:nhân + 奉:phụng) bỗng: dán nơi cánh cửa bỗng cửa tự nhiên khi ⟨演尼翅閣俸閣自然欺⟩ — truyện XVII, tr. 250 — 0647 (GT) XVII·250
0556 倍 10 H bội (1) bội gấp lên, nhân lên ⿰亻咅 (亻:nhân + 咅) bội: Anh chồn mừng quá bội mừng thấy mình gạt ⟨嬰猫明過倍明体命喆⟩ — truyện XX, tr. 260 — 0649 (GT) XX·260
0557 兼 10 GT cồm (1) kiêm unite, combine — cồm: nóng ruột thì lồm cồm chồi dậy và chạy ⟨𦝚𦙍時藍兼踏蹺吧𠄩⟩ — truyện VIII, tr. 221 鎌 — VIII·221

Bài 59 — hàng 0558–0567 (10 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0558 務 10 GT mùa (1) vụ việc; phải, nên ⿰矛务 (矛:mâu + 务) mùa: xứ rầy bái quê mùa Đến bữa nó đơm ⟨處禮拜圭務典餂奴宠⟩ — truyện XVIII, tr. 252 — 0658 (GT) XVIII·252
0559 匪 10 GT phi (1) phỉ bandits, robbers, gangsters ⿷匚非 (匚:phương + 非:phi) phi: gặp mặt lại mới phi tâm lòng Ra vô ⟨及緬吏買匪𠅒弄囉無⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
0560 唄 10 GT van (1) bái final particle of assertion — van: chịu Chớ khá than van Chẳng ngờ may đâu ⟨召渚可嘆唄庄疑埋兒⟩ — truyện XIV, tr. 238 — — XIV·238
0561 恐 10 GT cậy (1) khúng, khủng fear — cậy: tới dinh đi thăm Cậy quân vô bẩm nó ⟨細營趁探恐軍無稟奴⟩ — truyện XVI, tr. 246 — — XVI·246
0562 悌 10 GT đẽ (1) đễ kính anh, thuận hòa ⿰忄弟 (忄:tâm + 弟:đễ) đẽ: kia nhan sắc đẹp đẽ mà trông cho được ⟨箕顏色□悌麻籠朱特⟩ — truyện I, tr. 197 — 0696 (GT) I·197
0563 敖 10 H ngạo (1) ngao, ngạo ramble, play about — ngạo: hay phản nghịch kiêu ngạo lại dễ ngươi gặp ⟨怡反逆驕敖吏易的反⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
0564 朗 10 GT lửng (1) lãng sáng rõ ⿰⿱丶⑤月 (丶:chủ + ⑤ + 月:nguyệt) lửng: khi tỉnh dậy quên lửng con rùa vàng Quân ⟨欺醒蹺洎朗昆鹽鐿君⟩ — truyện XV, tr. 242 — 0718 (GT) XV·242
0565 栲 10 GT rụng (1) khảo mangrove — rụng: núm cái hoa nó rụng xuống nơi tay tôi ⟨捻𠀧花奴栲𥯌尼栖碎⟩ — truyện XVII, tr. 249 — — XVII·249
0566 根 10 H căn (1) căn root, base(d on) ⿰木艮 (木:mộc + 艮:cấn) căn: lại thấy nó lăn căn chạy theo lại càng ⟨吏𠎝奴鄰根乡蹺吏强⟩ — truyện X, tr. 229 — — X·229
0567 格 10 H cách (1) cách, các khuôn, cách thức ⿰木各 (木:mộc + 各:các) cách: chồn ta lại trở cách mà nói rằng Ủa ⟨猫些吏阻格麻吶浪咼⟩ — truyện XX, tr. 259 — 0721 (GT) XX·259

Bài 60 — hàng 0568–0577 (10 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0568 浚 10 GT nổi (1) tuấn dredge — nổi: khuấy luôn Con cọp nổi giận mới ngăm Chọc ⟨快輪昆貉浚悼買吟祝⟩ — truyện XX, tr. 260 — — XX·260
0569 浬 10 GT xối (1) lí nautical mile — xối: mà giấu trên máng xối Xin thầy làm phước ⟨麻丑逹構浬嗔柴濫福⟩ — truyện XIV, tr. 239 — — XIV·239
0570 浮 10 GT dơ (1) phù to float, drift, waft — dơ: mà thôi Tanh hôi dơ dáy quá chị ở ⟨麻崔腥灰浮洩過姊於⟩ — truyện VI, tr. 214 — — VI·214
0571 浴 10 GT thao (1) dục bathe, wash — thao: ngon nằm chẳng ngủ thao thức cả đêm Đang ⟨喑𨿃庄旰浴式駕店當⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
0572 涅 10 GT nát (1) niết blacken — nát: không được mình mẩy nát hết Vợ nó về ⟨空特命𦤾涅歇嫣奴衛⟩ — truyện IX, tr. 224 — — IX·224
0573 消 10 GT quên (1) tiêu vanish, die out ⿰氵肖 (氵:thủy + 肖:tiêu) quên: mắc tham tâm mà quên nhơn ngãi Bữa kia ⟨纜貪心麻消仁義餂箕⟩ — truyện XVI, tr. 246 — — XVI·246
0574 畜 10 H súc (1) húc, súc livestock, domestic animals — súc: Ông già nói Lục súc vô đồ cũng chưa ⟨翁燦吶大畜無圖拱渚⟩ — truyện XIX, tr. 256 — — XIX·256
0575 病 10 GT nhôi (1) bệnh illness, sickness, disease — nhôi: lâu càng đau nhức nhôi rát ráo lắm Còn ⟨婁强𢆥瀸病慄呷凜群⟩ — truyện IX, tr. 223 — — IX·223
0576 真 10 GT chưn (1) chân thật; không giả — chưn: mắc cày ruộng gần chưn núi Khi cày thì ⟨纂棋曬斯真岸欺棋時⟩ — truyện II, tr. 201 嗔、蹎、顛 0745 (TP) II·201
0577 眩 10 GT quăng (1) huyễn to confuse — quăng: động rừng thất kinh quăng vòng trèo lên cây ⟨動棱失驚眩綱蹂迸核⟩ — truyện XIX, tr. 254 — — XIX·254

Bài 61 — hàng 0578–0587 (10 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0578 笇 10 GT nào (1) toán — — nào: mà mỗi ngày ngày nào cũng như ngày nấy ⟨麻每暑暑笇拱如暑尼⟩ — truyện I, tr. 197 — — I·197
0579 笒 10 N đáp (1) — — — đáp: cửa ngõ đức ông Đáp chữ vôi thếp vàng ⟨閣午德翁笒字𡋟𨪴𨪳⟩ — truyện XIII, tr. 234 — — XIII·234
0580 笔 10 GT tên (1) — writing brush — tên: các quan nghe rằng Tên học trò chê câu ⟨各官瞻浪笔學徒𣦍句⟩ — truyện XIII, tr. 235 — — XIII·235
0581 胮 10 GT da (1)† — to swell — da: trỏng Gai đâm trầy da nát cả và mình ⟨沖芟銑沘胮𤍮駕吧命⟩ — truyện IX, tr. 223 — — IX·223
0582 致 10 H trí (1) trí send, deliver, present — trí: làm quan về hưu trí thì nghèo nhiều khi ⟨濫官衛休致時饒饒欺⟩ — truyện III, tr. 206 — — III·206
0583 莱 10 GT thuốc (1) — goosefoot, weed — thuốc: ra được Về nhà thuốc men hai ba tháng ⟨呷特衛茹莱綿𠄩𧿨胔⟩ — truyện IX, tr. 224 — — IX·224
0584 莽 10 GT lành (1) — thicket, underbrush — lành: có sợ không biết lành dữ dường nào Chẳng ⟨固怍空別莽與羕笧庄⟩ — truyện XIV, tr. 238 — — XIV·238
0585 貢 10 GT công (1) cống offer tribute — công: đúc một con chuột công đặc ruột bằng bạc ⟨鑽没昆猶貢特脾朋泊⟩ — truyện III, tr. 206 — — III·206
0586 通 10 H thông (1) thông pass through ⿺辶甬 (辶:sước + 甬:dũng) thông: thì ngờ là thầy thông thiên đạt địa đã ⟨時疑罷柴通天達地包⟩ — truyện XIV, tr. 238 — — XIV·238
0587 部 10 H bộ (1) bộ part, division, section ⿰咅阝 (咅 + 阝:phụ / ấp) bộ: chịu cứ ở làm bộ hạ chơn tay Cách ⟨召據於濫部下眞栖隔⟩ — truyện XV, tr. 243 — — XV·243

Bài 62 — hàng 0588–0597 (10 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0588 針 10 GT chàm (1) châm kim để may vá / châm chích ⿰金十 (金:kim + 十:thập) chàm: cầm một miếng trầu chàm một điếu thuốc đem ⟨擒沒囮樓針汲釣萊宠⟩ — truyện XVI, tr. 247 — 0779 (GT) XVI·247
0589 陳 10 GT rần (1) trần, trận exhibit, display ⿰阝東 (阝:phụ / ấp + 東:đông) rần: về Thấy quân gia rần rộ tới nhà trong ⟨衛覔軍家陳簪細茹沖⟩ — truyện XIV, tr. 237 — — XIV·237
0590 陵 10 GT lưng (1) lăng hill, mound ⿰阝夌 (阝:phụ / ấp + 夌:lăng) lưng: Còn con beo cong lưng chạy miết dài Chó ⟨羣昆豹工陵多蔑魃猿⟩ — truyện XIX, tr. 254 — — XIX·254
0591 陷 10 H hãm (1) hãm submerge, sink, plunge — hãm: mắc chúng quỉ quái hãm mà thua thì là ⟨𦾤衆鬼怪陷麻收時羅⟩ — truyện VII, tr. 219 — — VII·219
0592 隻 10 GT chiếc (1) chích một, lẻ loi / chiếc (đồ vật) / con (động vật) ⿱隹又 (隹:chuy + 又:hựu) chiếc: ông cuông gói xuống chiếc xuồng cầm dầm bơi ⟨翁捲繪衜隻艎擒霆揜⟩ — truyện XVII, tr. 250 — 0780 (GT) XVII·250
0593 𠊠 10 N sao (1) — — — sao: mới hỏi vì làm sao mà làm bộ buồn ⟨買嗨為乡𠊠麻濫步盆⟩ — truyện VII, tr. 216 — — VII·216
0594 𢀿 10 N vẻ (1) — — — vẻ: một vườn mới vui vẻ xinh tốt đi lần ⟨没園買盂𢀿攃卒趁客⟩ — truyện VI, tr. 214 — — VI·214
0595 𢭂 10 N bừa (1)† — — ⿰扌牢 (扌:thủ + 牢:lao) bừa: nó già đời cày bừa lam ruộng cho có ⟨女燦代棋𢭂濫朧朱固⟩ — truyện XIX, tr. 256 — 0705 (N) XIX·256
0596 𥾚 10 N tháng (1) — — — tháng: tôi thì ngày kia tháng nọ tới chỗ nọ ⟨碎時睹箕𥾚奴細圭奴⟩ — truyện VII, tr. 216 — — VII·216
0597 𦍤 10 N năm (1) — — — năm: làm tôi mà xin năm lượng vàng làm rùa ⟨濫碎麻嗔𦍤兩鐿濫鹽⟩ — truyện XV, tr. 243 — — XV·243

11 nét — 110 chữ

Bài 63 — hàng 0598–0607 (11 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0598 麻 11 GT mà (183), má (1) ma cây gai (vỏ dùng để dệt vải) ⿸广林 (广:nghiễm + 林:lâm) mà: nhan sắc đẹp đẽ mà trông cho được một ⟨顏色□悌麻籠朱特没⟩ — truyện I, tr. 197
má: tôi mới xuống đây má núp kẻo đến nữa ⟨碎買𡎝低麻納矯典女⟩ — truyện XX, tr. 260
— 0938 (GT) I·197
0599 細 11 GT tới (59), té (3), tế (2), tề (1), võng (1) tế nhỏ, mịn ⿰糹田 (糹:mịch + 田:điền) tới: đâu vừa đi trợt tới Nó thấy vậy để ⟨兜皮𧿨跌細奴体至底⟩ — truyện I, tr. 199
té: mặt tôi đi đây Té ra điếm mác điếm ⟨𦤷碎趁低細囉坫𥾀坫⟩ — truyện XII, tr. 233
— 0906 (GT) I·199
0600 得 11 GT người (53), ngài (6), đác (1) đắc obtain, get, gain, acquire ⿰彳㝵 (彳:sách + 㝵:ngại†) người: trông cho được một người chồng sang trọng đứng ⟨籠朱特没得重郎重等⟩ — truyện I, tr. 197
ngài: hai không dám lãnh Ngài tôi thanh liêm tính ⟨𠄩空敢領得碎清廉併⟩ — truyện III, tr. 205
— — I·197
0601 婁 11 GT sau (23), lâu (4), củ (2), trang (1) lu, lâu surname ⿱⑧女 (⑧ + 女:nữ) sau: được ý thì bữa sau mướn người khác bán ⟨特意時𩛽婁慢得恪半⟩ — truyện I, tr. 198
lâu: đau Thủng thẳng càng lâu càng đau nhức nhôi ⟨𠱁腫倘强婁强𢆥瀸病⟩ — truyện IX, tr. 223
數、樓 — I·198
0602 崔 11 H thôi (29) thôi cao chót vót; họ Thôi ⿱山隹 (山:sơn + 隹:chuy) thôi: chồng làm vua mà thôi Chú chàng ở sau ⟨重濫□麻崔注撞於婁⟩ — truyện I, tr. 198 — 0819 (TP) I·198
0603 渚 11 GT chớ (15), chưa (6), chó (1), giã (1) chử bãi cát nhỏ giữa sông ⿰氵者 (氵:thủy + 者:giả) chớ: nọ rằng Cọp đó chớ gì cất nhang dồ ⟨怒浪貂姪渚之拮香圖⟩ — truyện I, tr. 200
chưa: ôm lấy lại tiếc chưa dám ăn cầm chơi ⟨擋祕吏惜渚敢唉擒制⟩ — truyện V, tr. 212
— 0877 (GT) I·200
0604 婚 11 GT đó (19), vợ (2), lửa (1) hôn get married ⿰女昏 (女:nữ + 昏:hôn) đó: Sô con làm vậy đó Cô ta ra về ⟨數昆濫至婚姑些囉衛⟩ — truyện I, tr. 198
vợ: của anh khó lòng Vợ chồng Đại trượng phu ⟨貼嬰苦弄婚重大丈夫⟩ — truyện XV, tr. 241
— — I·198
0605 覔 11 GT thấy (19), thầy (2) — to search for — thấy: mở cái bao ra thấy một nàng xinh tốt ⟨抳𠀧包吽覔没娘檈卒⟩ — truyện I, tr. 199
thầy: đèn ló lên Coi thầy rồi thụt đèn đi ⟨烟露蓬魂覔未肆烟趁⟩ — truyện IX, tr. 222
— — I·199
0606 啖 11 GT ăn (16), an (3), tiếng (1) đạm eat, feed — ăn: đặng tao về tao ăn cơm cho no rồi ⟨鄧蚤衛蚤啖𤚯朱𢌌未⟩ — truyện II, tr. 203
an: là giống bất nhơn An nó đi Để làm ⟨羅種至仁啖奴趁底濫⟩ — truyện XIX, tr. 255
— — II·203
0607 𧿨 11 N đi (6), chạy (4), ba (2), nhỏ (2), trai (1), lời (1) — — — đi: về nhà thì phải đi ngang qua cái rừng ⟨衛茹時沛𧿨昂戈巫棱⟩ — truyện I, tr. 199
chạy: trẻ cho nó rồi chạy tách đi mất Cọp ⟨𠺙朱奴未𧿨𠵼趁秩貂⟩ — truyện IV, tr. 208
— — I·199

Bài 64 — hàng 0608–0617 (11 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0608 停 11 GT đừng (9), dành (3), dừng (2), đứng (2) đình dừng lại ⿰亻亭 (亻:nhân + 亭:đình) đừng: với cọp rằng Mầy đừng làm phi nghĩa mà ⟨貝貂浪眉停𧿨非義麻⟩ — truyện IV, tr. 208
dành: ăn cầm chơi để dành Thầy thấy thèm mới ⟨唉擒制底停柴覔嚐買⟩ — truyện V, tr. 212
— 0784 (GT) IV·208
0609 廊 11 GT làng (14) lang hành lang, hè ⿸广郎 (广:nghiễm + 郎:lang) làng: nữa sau rầy tôi Làng càng nài xin bà ⟨女婁蟯碎廊强奈嗔妃⟩ — truyện III, tr. 206 — 0821 (GT) III·206
0610 救 11 H cứu (14) cứu save, rescue, relieve ⿰求攵 (求:cầu + 攵:phộc) cứu: Con Thỏ cứu cá mà ra khỏi ⟨昆兔救鯊麻囉塊⟩ — truyện VI, tr. 213 — — VI·213
0611 兜 11 H đâu (12) đâu cái túi, cái đãi ⿱⿲②白コ儿 (② + 白:bạch + コ + 儿:nhân) đâu: ngừng lại Quân gia đâu vừa đi trợt tới ⟨凝吏軍家兜皮𧿨跌細⟩ — truyện I, tr. 199 — 0785 (GT) I·199
0612 過 11 H quá (12) qua, quá pass, pass through, go across ⿺辶咼 (辶:sước + 咼) quá: chưởi rủa hành hạ quá chừng Con cọp ngồi ⟨𠿙嚼行下過澄昆豹𨈋⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201
0613 婧 11 GT đó (10) — modest — đó: lính mới bắt lại đó Xúm lại xin nói ⟨另買抔吏婧咕吏噴吶⟩ — truyện XVII, tr. 249 — — XVII·249
0614 捻 11 GT nắm (7), ném (2), núm (1) niệm, niệp vê, xoắn bằng ngón tay ⿰扌念 (扌:thủ + 念:niệm) nắm: con ấy thức dậy nắm đầu chú bợm Nó ⟨昆意式蹺捻頭注𧿩奴⟩ — truyện IX, tr. 222
ném: khăn của nó mà ném lại đó như cha ⟨巾貼奴麻捻吏婚如吒⟩ — truyện X, tr. 229
— 0839 (GT) IX·222
0615 𡥵 11 N vợ (4), còn (3), chạy (2), nầy (1) con — ⿰子昆 (子:tử + 昆:côn) vợ: tử đem về làm vợ Anh kia núp vào ⟨子宠衛𠄩𡥵嬰箕納𠀧⟩ — truyện I, tr. 200
còn: trong gánh như trước Còn cô ấy thì thái ⟨沖梗如𣅶𡥵姑意時太⟩ — truyện I, tr. 200
— 0811 (N) I·200
0616 悼 11 GT giận (9) điệu grieve, mourn, lament — giận: ngó thấy vậy thì giận lắm Đến buổi thôi ⟨昕体至時悼凜𠀧貝崔⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201
0617 探 11 GT thăm (9) tham, thám find, locate — thăm: khó lòng mới hỏi thăm ông may Chớ làm ⟨苦弄買嗨探翁埋渚濫⟩ — truyện X, tr. 228 — — X·228

Bài 65 — hàng 0618–0627 (11 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0618 赦 11 GT tha (8) xá forgive, remit, pardon — tha: xương mầy tao chẳng tha Con chồn mới nói ⟨昌眉蚤庄赦昆猻買吶⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
0619 隊 11 GT đòi (6), đồi (2) đội toán, đội quân ⿰阝㒸 (阝:phụ / ấp + 㒸) đòi: xuống mà ăn lại đòi ăn tới thịt cọp ⟨𤴋麻唉吏隊唉細酷鮶⟩ — truyện VII, tr. 217
đồi: già đi được một đồi xa xa rồi mở ⟨燦趁特沒隊賒賒未嗎⟩ — truyện XIX, tr. 255
— 0934 (GT) VII·217
0620 情 11 H tình (7) tình feeling, sentiment, emotion ⿰忄青 (忄:tâm + 青:thanh) tình: cho mình đặng như tình mình sở nguyện Người ⟨朱命鄧如情命所願得⟩ — truyện I, tr. 197 — — I·197
0621 敢 11 GT dám (7) cảm dám, mạnh dạn ⿰⿱乛耳攵 (乛 + 耳:nhĩ + 攵:phộc) dám: ưa thì cũng không dám lãnh lấy của ai ⟨於時拱空敢領祕貼埃⟩ — truyện III, tr. 205 — 0856 (GT) III·205
0622 猎 11 GT cáo (7) — hunt — cáo: Con chồn cáo với con cọp Trong ⟨昆猻猎貝昆貂冲⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
0623 猫 11 GT chồn (7) miêu con mèo ⿰犭苗 (犭 + 苗) chồn: Con chồn với con cọp Ngày ⟨昆猫貝昆貉暏⟩ — truyện XX, tr. 258 — 0885 (GT) XX·258
0624 笧 11 GT tên (4), nào (3) — to entwine around — tên: khiêng võng một đứa tên là Bụng một đứa ⟨枕絪没丁笧囉膝没丁⟩ — truyện XIV, tr. 238
nào: biết lành dữ dường nào Chẳng ngờ nghe nói ⟨別莽與羕笧庄疑瞻吶⟩ — truyện XIV, tr. 238
— — XIV·238
0625 執 11 GT chụp (3), giúp (2), chặp (1) chấp cầm giữ; chịu ⿰幸丸 (幸:hạnh + 丸:hoàn) chụp: cọp đi tới gặp chụp bắt lấy muốn ăn ⟨貂趁細及執𢬣祕悶唉⟩ — truyện IV, tr. 208
giúp: Mà không cô thân giúp mà thôi Đàng kia ⟨麻空顧身執麻崔唐箕⟩ — truyện XV, tr. 243
— 0803 (GT) IV·208
0626 添 11 GT thêm (6) thiêm thêm vào ⿰氵忝 (氵:thủy + 忝:thiểm) thêm: đà cơ khổ Lại thêm chưởi rủa hành hạ ⟨𠲖餓苦吏添𠿙嚼行下⟩ — truyện II, tr. 201 — 0874 (GT) II·201
0627 笥 11 GT nơm (3), thúng (3) tứ a hamper, wicker basket — nơm: cá mà ra khỏi nơm Con thỏ ở nhằm ⟨鯊麻囉塊笥昆兔於任⟩ — truyện VI, tr. 213
thúng: nhuần cho lấy một thúng cái Đến mai tôi ⟨潤朱祕没笥𠀧典埋碎⟩ — truyện VIII, tr. 220
— — VI·213

Bài 66 — hàng 0628–0637 (11 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0628 處 11 H xứ (3), xử (3) xứ, xử place, locale — xứ: qua sông sang đi xứ khác thì nói với ⟨戈瀧郎趁處恪時吶貝⟩ — truyện VI, tr. 214
xử: quan mà xin quan xử Té ra ba nhà ⟨官麻嗔官處細囉𡓁茹⟩ — truyện XV, tr. 245
— — VI·214
0629 常 11 H thường (5) thường common, normal, frequent, regular ⿱𫩠巾 (𫩠 + 巾:cân) thường: vì tướng cho nên thường bữa thường ra chợ ⟨為將朱年常𩛽常囉□⟩ — truyện I, tr. 197 — — I·197
0630 梗 11 GT gánh (5) ngạnh cuống, cành cây ⿰木更 (木:mộc + 更:canh) gánh: một đầu thì nhang gánh thẳng về nhà Đàng ⟨没頭時香梗倘衛茹唐⟩ — truyện I, tr. 198 — 0865 (GT) I·198
0631 清 11 H thanh (3), thình (2) thanh clear, pure, clean ⿰氵青 (氵:thủy + 青:thanh) thanh: Ông huyện thanh liêm Ông huyện kia ⟨翁縣清廉翁縣箕⟩ — truyện III, tr. 205
thình: chỗ đồng nội kia Thình lình chỗ ấy có ⟨𡎝全丙箕清靈𡎝意古⟩ — truyện XVII, tr. 248
— — III·205
0632 猊 11 GT sói (5) nghê lion — sói: lình nghe tiếng chó sói đi săn Khỉ cái ⟨靈瞻喑猿猊趁狆儻𠀧⟩ — truyện XIX, tr. 254 — — XIX·254
0633 排 11 GT bày (3), bời (1) bài hàng, dãy; xếp hàng ⿰扌非 (扌:thủ + 非:phi) bày: lóng không đậu thì bày rằng Ông huyện tôi ⟨弄空杜時排浪翁縣碎⟩ — truyện III, tr. 206
bời: năng tới lui chơi bời với nhau Hai vợ ⟨能細蹈制排貝饒𠄩婦⟩ — truyện XV, tr. 240
— 0842 (GT) III·206
0634 理 11 GT lẽ (3), lý (1) lý reason, logic — lẽ: đói bụng không có lẽ mà đánh với mầy ⟨𠻫膝空古理麻打貝眉⟩ — truyện II, tr. 202
lý: lời Thầy nghe nói lý ấy thì nói Thôi ⟨利柴瞻吶理意時吶崔⟩ — truyện XI, tr. 231
— — II·202
0635 眾 11 H chúng (4) chúng đông người, số nhiều ⿱罒乑 (罒:võng + 乑) chúng: rìu nó chặt chém chúng tôi hoài Ơn ngãi ⟨鐐奴鑽刮眾碎懷因義⟩ — truyện XIX, tr. 255 — 0894 (TP) XIX·255
0636 䋈 11 GT mặt (2), nằm (1) — to bind loose hemp, old yarn, to stuff — mặt: nói tao đọa kiếp Mặt nào chớ mặt nầy ⟨吶蚤墮刧䋈節渚䋈尼⟩ — truyện II, tr. 203
nằm: Bữa nọ chồn cáo nằm ngũ cọp đi tới ⟨𩛽奴猻猎䋈昨貂趁細⟩ — truyện IV, tr. 208
— — II·203
0637 堆 11 H đôi (3) đôi đống; đắp đống ⿰土隹 (土:thổ + 隹:chuy) đôi: đến tuổi phải lo đôi bạn với người ta ⟨典歲沛慮堆伴貝得些⟩ — truyện X, tr. 228 — 0805 (GT) X·228

Bài 67 — hàng 0638–0647 (11 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0638 惜 11 GT tiếc (3) tích pity, regret, rue, begrudge ⿰忄昔 (忄:tâm + 昔:tích) tiếc: Thì ông huyện mới tiếc mới nói rằng Vậy ⟨時翁縣買惜買吶浪至⟩ — truyện III, tr. 207 — — III·207
0639 覓 11 GT thấy (3) mịch seek — thấy: Đánh mòm theo coi thấy vô chùa vái xin ⟨打𠺯蹺魂覓無廚𠺯嗔⟩ — truyện I, tr. 198 — — I·198
0640 𠶜 11 GT và (2), táp (1) — (Cant.) to do, work — và: đầu táp một miếng và táp và nói Không ⟨頭𠶢没·𠶜𠶜𠶜吶空⟩ — truyện VII, tr. 217
táp: táp một miếng và táp và nói Không có ⟨𠶢没·𠶜𠶜𠶜吶空古⟩ — truyện VII, tr. 217
— — VII·217
0641 假 11 GT già (1), giả (1) giá, giả falsehood, deception ⿰亻叚 (亻:nhân + 叚:giả) già: Ông thầy già nghe nghĩa mà ăn ⟨翁柴假瞻義麻唉⟩ — truyện V, tr. 211
giả: giữa cái ghế mới giả đò nghe sách cho ⟨𤍊巫几買假徒瞻典朱⟩ — truyện V, tr. 212
— — V·211
0642 動 11 H động (2) động move, happen ⿰重力 (重:trùng + 力:lực) động: tiên ở đó nghe động đất thì biết nên ⟨仙於婧瞻動坦時別年⟩ — truyện XVII, tr. 251 — — XVII·251
0643 唹 11 GT ừ (2) — to smile at — ừ: không cùng Cọp chịu Ừ mầy đã quả quyết ⟨空窮貂召唹眉包果決⟩ — truyện IV, tr. 209 — — IV·209
0644 啥 11 GT ngon (2) — what? — ngon: cọp đây Thịt cọp ngon hơn thịt voi Cọp ⟨鮶低酷鮶啥欣酷鴉鮶⟩ — truyện VII, tr. 217 — — VII·217
0645 婦 11 GT vợ (2) phụ married women ⿰女帚 (女:nữ + 帚:trửu) vợ: bời với nhau Hai vợ chồng anh Đại trượng ⟨排貝饒𠄩婦重嬰大丈⟩ — truyện XV, tr. 240 — — XV·240
0646 將 11 H tướng (2) thương, tương will, going to, future ⿰爿⿱⿴𠂊冫寸 (爿:tường + 𠂊 + 冫:băng + 寸:thốn) tướng: đứng vì vương vì tướng cho nên thường bữa ⟨等為王為將朱年常𩛽⟩ — truyện I, tr. 197 — — I·197
0647 淆 11 H hào (2) hào confused, in disarray, mixed up — hào: ăn trước đi hỗn hào quá lắm Ông huyện ⟨啖罟趁混淆過稟翁縣⟩ — truyện XVIII, tr. 253 — — XVIII·253

Bài 68 — hàng 0648–0657 (11 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0648 混 11 H hỗn (2) cổn, hỗn to mix, blend, mingle — hỗn: nó ăn trước đi hỗn hào quá lắm Ông ⟨奴啖罟趁混淆過稟翁⟩ — truyện XVIII, tr. 253 — — XVIII·253
0649 現 11 GT hẹn (2) hiện appear, manifest, become visible ⿰王見 (王:vương + 見:hiện) hẹn: tìm người bán nhang Hẹn hò ngày kia buổi ⟨尋得半香現呼𣅶箕貝⟩ — truyện I, tr. 198 — — I·198
0650 產 11 GT sẵn (2) sản give birth, bring forth, produce — sẵn: cho Đức ông nghe Sẵn có săn được một ⟨朱德翁𥄮產固猶特没⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199
0651 笨 11 GT tên (1), nào (1) bổn foolish, stupid, dull — tên: cũng không có nghe tên ấy bao giờ Hỏi ⟨拱空古瞻笨意包睬嗨⟩ — truyện XVII, tr. 251
nào: ơn chúng tôi chút nào huống gì là anh ⟨恩眾碎拙笨況之羅嬰⟩ — truyện XIX, tr. 256
— — XVII·251
0652 笺 11 GT tên (2) — note, memo — tên: bạn thiết một người tên là Đại trượng phu ⟨伴切沒得笺罷大丈夫⟩ — truyện XV, tr. 240 — — XV·240
0653 習 11 H tập (2) tập chim mới học bay / năng làm cho quen ⿱羽白 (羽:vũ + 白:bạch) tập: đem lại cho thầy tập nghe nghĩa cho con ⟨宠吏朱柴習瞻義朱昆⟩ — truyện V, tr. 212 — 0912 (GT) V·212
0654 許 11 GT hớ (1), hở (1) hổ, hứa allow, permit — hớ: thầy nghe nói mới hớ hơi được đem bụng ⟨柴瞻吶買許唏特宠膝⟩ — truyện XIV, tr. 239
hở: ăn trong rừng mắc hở hang vô ý sảy ⟨啖沖棱纜許審無意仕⟩ — truyện XX, tr. 258
— — XIV·239
0655 象 11 H tượng (2) tượng elephant — tượng: Lưỡng nghi sanh Tứ tượng Rồi thầy cầm lấy ⟨兩儀生四象未柴擒祕⟩ — truyện V, tr. 212 像 — V·212
0656 貪 11 H tham (2) tham ham, tham lam ⿱今貝 (今:kim + 貝:bối) tham: đã dại sinh lòng tham mới ăn cắp con ⟨包曳生弄貪買唉扱昆⟩ — truyện XIV, tr. 239 — 0928 (TP) XIV·239
0657 進 11 GT tân (1), tận (1) tiến advance, make progress, enter — tân: cho người ấy đậu tân sĩ lại ban cho ⟨朱得意杜進士吏頒朱⟩ — truyện XIII, tr. 236
tận: thở dài không bề tận thôi như cá mắc ⟨咀魃空皮進退如鮋纜⟩ — truyện XX, tr. 259
— — XIII·236

Bài 69 — hàng 0658–0667 (11 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0658 逸 11 GT đưa (2) dật chạy thoát; thong dong ⿺辶兔 (辶:sước + 兔:thỏ) đưa: chợ về mẹ nó đưa cho nó nó mừng ⟨𤑳衛美奴逸朱奴奴明⟩ — truyện V, tr. 212 — 0931 (GT) V·212
0659 逹 11 GT đật (1), trên (1) — arrive at, reach — đật: ngay thiệt thà lật đật cầm đem lại Thầy ⟨誕實他栗逹擒宠吏柴⟩ — truyện V, tr. 212
trên: rùa ấy mà giấu trên máng xối Xin thầy ⟨鬣意麻丑逹構浬嗔柴⟩ — truyện XIV, tr. 239
— — V·212
0660 㨂 11 GT chống (1) — đánh, đập ⿰扌東 (扌:thủ + 東:đông) chống: mầy không cự không chống để gằm đầu mà ⟨眉空拒空㨂底𥆺頭麻⟩ — truyện II, tr. 201 — 0837 (GT) II·201
0661 偉 11 GT xác (1) vĩ great, robust — xác: giận sao nó có xác mới đi thưa với ⟨悼牢奴古偉買趁疎貝⟩ — truyện XVIII, tr. 252 — — XVIII·252
0662 唯 11 GT nhai (1) duy, dụy only — nhai: lời thì ta sẽ nhai xương mầy đi cho ⟨例時些仕唯昌眉趁朱⟩ — truyện IV, tr. 210 — — IV·210
0663 唳 11 GT cắn (1) lệ cry of bird — cắn: lời tôi thì xong Cắn đuôi nhau mà vùng ⟨例碎時衝唳雕饒麻瀧⟩ — truyện VI, tr. 215 — — VI·215
0664 唾 11 GT chôi (1) thóa spit, spit on — chôi: nói Rồi về anh chôi đi anh không chia ⟨吶未衛嬰唾趁嬰空趁⟩ — truyện IX, tr. 227 — — IX·227
0665 問 11 GT ván (1) vấn ask (about), inquire after ⿵門口 (門:môn + 口:khẩu) ván: sức tính nữa Than ván thở dài không bề ⟨餘併女嘆問咀魃空皮⟩ — truyện XX, tr. 259 — — XX·259
0666 啗 11 GT tiếng (1) đạm eat, chew, bite — tiếng: chàng ở sau ứng tiếng lên nói Con muốn ⟨撞於婁膺啗进呐昆悶⟩ — truyện I, tr. 198 — — I·198
0667 啵 11 GT ăn (1) — phonetic — ăn: Vậy thì mầy đi ăn cơm đi rồi có ⟨至時眉趁啵𧣎趁未古⟩ — truyện II, tr. 202 — — II·202

Bài 70 — hàng 0668–0677 (11 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0668 國 11 GT đồ (1) quốc nation, country, nation-state ⿴囗或 (囗:vi + 或:hoặc) đồ: chẳng thiếu vật chi đồ nữ trang cũng hiếm ⟨庄少物之國女婁拱險⟩ — truyện XV, tr. 241 — — XV·241
0669 堂 11 GT đàng (1) đường nhà chính trong cung thất ⿱𫩠土 (𫩠 + 土:thổ) đàng: nó vô leo lên đàng sau dòm mặt biết ⟨奴無蹺迸堂婁窖𢂮別⟩ — truyện IX, tr. 227 — 0804 (GT) IX·227
0670 帶 11 H đái (1) đái belt, girdle, band, strap, zone ⿳⑤冖巾 (⑤ + 冖:mịch + 巾:cân) đái: đã bàn bíu lo đái ra cay sợ e ⟨包髮表慮帶呷咳怍咍⟩ — truyện XIV, tr. 238 — — XIV·238
0671 悉 11 GT tạt (1) tất biết rõ, hết cả — tạt: dựng đêm ngày sóng tạt bồ ầm ầm Người ⟨𨹾店暱湍悉補喑喑得⟩ — truyện XVII, tr. 248 — 0827 (TP) XVII·248
0672 捨 11 H xả (1) xả discard, give up willingly — xả: cày trói nó Xong xả rồi thằng cày mới ⟨棋纏奴衡捨未尚棋買⟩ — truyện II, tr. 203 — — II·203
0673 捲 11 GT cuông (1)† quyền, quyển curl, roll up ⿰扌卷 (扌:thủ + 卷:quyển) cuông: thắp đèn rồi ông cuông gói xuống chiếc xuồng ⟨爚烟未翁捲繪衜隻艎⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
0674 掇 11 GT cột (1) xuyết collect, gather up, pick up — cột: bỏ vào cái bao cột lại để lại trong ⟨補𠀧巫包掇吏底吏沖⟩ — truyện I, tr. 200 — — I·200
0675 採 11 GT thăm (1) thái, thải gather, collect — thăm: lại rờ cái bao thăm coi vợ mình còn ⟨吏蹎巫包採魂𡥵命群⟩ — truyện I, tr. 200 — — I·200
0676 揶 11 GT bưng (1) gia make fun of, ridicule — bưng: lườm để vô mâm bưng tới Quân vô bẩm ⟨鎌底無搜揶細軍無稟⟩ — truyện XVI, tr. 246 — — XVI·246
0677 敘 11 H tự (1) tự express, state, relate, narrate ⿰余攵 (余:dư + 攵:phộc) tự: thần vào mới kể tự sự cho các quan ⟨臣𠎝買計敘事朱各官⟩ — truyện XIII, tr. 235 — — XIII·235

Bài 71 — hàng 0678–0687 (11 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0678 械 11 GT giái (1) giới weapons — giái: sừng nhọn là khí giái mầy sao mầy không ⟨𦄖欽羅櫺械眉牢眉空⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201
0679 梳 11 GT bận (1) sơ comb — bận: mặc rủi Bịt khăn bận áo bước lên võng ⟨默磊𨪴巾梳襖批迸絪⟩ — truyện XIV, tr. 238 — — XIV·238
0680 淑 11 GT nhờ (1)† thục good, pure, virtuous, charming ⿰氵叔 (氵:thủy + 叔:thúc) nhờ: Con beo nhờ ông già cứu rồi ⟨昆豹淑翁燦救未⟩ — truyện XIX, tr. 254 — — XIX·254
0681 笛 11 GT thúng (1) địch bamboo flute — thúng: tha tao tra vào thúng Nói vừa rồi bắt ⟨赦蚤查𠎝笛吶皮未抔⟩ — truyện VIII, tr. 221 — — VIII·221
0682 紩 11 GT thắt (1) — to sew — thắt: vô rồi thì nó thắt miệng đày lại vô ⟨無未時奴紩吧傍吏無⟩ — truyện XIX, tr. 257 — — XIX·257
0683 累 11 H lụy (1) luy, lũy chồng lên; liên lụy; mệt ⿱田糸 (田:điền + 糸:mịch) lụy: cáo vưng phục đầu lụy con chồn Cọp bái ⟨猎邦服投累昆猻貂拜⟩ — truyện IV, tr. 210 — 0905 (TP) IV·210
0684 羕 11 GT dường (1) — overflow ⿱𦍌永 (𦍌:dương + 永:vĩnh) dường: không biết lành dữ dường nào Chẳng ngờ nghe ⟨空別莽與羕笧庄疑瞻⟩ — truyện XIV, tr. 238 — 0911 (N) XIV·238
0685 脫 11 H thoát (1) thoát, đoái take off, peel off, strip — thoát: biết làm mưu mà thoát thân khi túng nước ⟨別乡謀麻脫身欺縱諾⟩ — truyện IX, tr. 224 — — IX·224
0686 萊 11 GT thuốc (1) lai goosefoot, weed ⿱艹來 (艹:thảo + 來:lai) thuốc: trầu chàm một điếu thuốc đem lại đưa cho ⟨樓針汲釣萊宠吏迻朱⟩ — truyện XVI, tr. 247 — — XVI·247
0687 蛄 11 GT rán (1) cô mole cricket — rán: quách anh chồn lên Rán mát Nói không được ⟨郭嬰猫迸蛄相吶空特⟩ — truyện XX, tr. 260 — — XX·260

Bài 72 — hàng 0688–0697 (11 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0688 袼 11 GT gốc (1) — seam below armpit — gốc: va đầu trong gai gốc chết nhăn răng hết ⟨擒頭冲芟袼折嚫皠歇⟩ — truyện VII, tr. 219 — — VII·219
0689 視 11 H thị (1) thị look at, inspect, observe, see — thị: mời tổng xã tới thị đó nữa Dọn dẹp ⟨逝總社細視婚女拖揲⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
0690 貶 11 H biếm (1) biếm decrease, lower — biếm: binh dân Lại nói biếm người có quờn thế ⟨兵民吏吶貶得古權勢⟩ — truyện IV, tr. 210 — — IV·210
0691 趾 11 GT chạy (1) chỉ toe — chạy: mũi nó dựt nó chạy ra được Mỏ ông ⟨躰奴燥奴趾囉持𣛠𡱊⟩ — truyện IX, tr. 223 — — IX·223
0692 釣 11 H điếu (1) điếu fish — điếu: miếng trầu chàm một điếu thuốc đem lại đưa ⟨囮樓針汲釣萊宠吏迻⟩ — truyện XVI, tr. 247 — — XVI·247
0693 閉 11 GT muốn (1) bế đóng, khép lại ⿵門才 (門:môn + 才:tài) muốn: trưởng giả giàu có muốn hộ Vào lạy ông ⟨長墅朝古閉護𠎝禩翁⟩ — truyện XV, tr. 243 — 0933 (GT) XV·243
0694 𠵠 11 N nhai (1) — — — nhai: sô mầy rồi tao nhai xương mầy tao chẳng ⟨數眉未蚤𠵠昌眉蚤庄⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
0695 𠵼 11 GT tách (1) — (Cant.) scars on the eyelid — tách: cho nó rồi chạy tách đi mất Cọp giận ⟨朱奴未𧿨𠵼趁秩貂悼⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
0696 𠶢 11 N táp (1)† — — — táp: nhảy ra trước đầu táp một miếng và táp ⟨跡囉𣅶頭𠶢没·𠶜𠶜⟩ — truyện VII, tr. 217 — — VII·217
0697 𡞕 11 N xuống (1) vợ — ⿰女备 (女:nữ + 备) xuống: khỏi rớt vụn vần xuống cũng uổng nên mua ⟨塊𠲖抔𢆥𡞕拱枉年謨⟩ — truyện XI, tr. 231 — 0810 (N) XI·231

Bài 73 — hàng 0698–0707 (11 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0698 𡨺 11 N ngay (1)† — — — ngay: Thở hào hển chạy ngay vô nhà thấy mụ ⟨咀豪顯乡𡨺無茄覔媒⟩ — truyện X, tr. 229 — — X·229
0699 𣇟 11 N nhỏ (1) — — — nhỏ: người học trò còn nhỏ tuổi mà đã già ⟨得學徒群𣇟歲麻包蓁⟩ — truyện XIII, tr. 234 — — XIII·234
0700 𣒲 11 N đòn (1) sao — ⿰木牢 (木:mộc + 牢:lao) đòn: vẫy không đươc bị đòn mà chết Con trâu ⟨𣾿空特被𣒲麻折昆樓⟩ — truyện II, tr. 203 — 0866 (N) II·203
0701 𣷭 11 N nỗi (1) bể — ⿰氵彼 (氵:thủy + 彼:bỉ) nỗi: bay còn vui sướng Nỗi gì mà cười Mạnh ⟨懋嚭盂暘𣷭之麻𠿈盂⟩ — truyện VII, tr. 219 — 0878 (N) VII·219
0702 𦍨 11 N trai (1) — — — trai: đôi ba bữa con trai Đại trượng phu chơi ⟨堆𠼷𩛽昆𦍨大丈夫制⟩ — truyện XV, tr. 243 — — XV·243
0703 𦤾 11 N mẩy (1) — — — mẩy: ra không được mình mẩy nát hết Vợ nó ⟨囉空特命𦤾涅歇嫣奴⟩ — truyện IX, tr. 224 — — IX·224
0704 𦨩 11 N lều (1) — — — lều: Chào hỏi sơ sài lều lảo ba tiếng biểu ⟨嘲嗨初療𦨩老𡓁喈表⟩ — truyện XVI, tr. 247 — — XVI·247
0705 𦨬 11 N năm (1) — — — năm: vàng để chơi Đưa năm lượng Cách ít lâu ⟨鐿底制迸𦨬兩隔巫婁⟩ — truyện XV, tr. 241 — — XV·241
0706 𧣎 11 N cơm (1) — — — cơm: thì mầy đi ăn cơm đi rồi có lại ⟨時眉趁啵𧣎趁未古吏⟩ — truyện II, tr. 202 — — II·202
0707 𧿩 11 N bợm (1) — — — bợm: dậy nắm đầu chú bợm Nó thất kinh kêu ⟨蹺捻頭注𧿩奴失驚吽⟩ — truyện IX, tr. 222 — — IX·222

12 nét — 122 chữ

Bài 74 — hàng 0708–0717 (12 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0708 趁 12 GT đi (155), chia (3) sấn take advantage of, avail oneself — đi: trâu ra sắm sửa đi cày Ra đồng cày ⟨樓囉懺使趁棋囉仝棋⟩ — truyện II, tr. 201
chia: chôi đi anh không chia Anh kia nói Không ⟨唾趁嬰空趁嬰箕吶空⟩ — truyện IX, tr. 227
— — II·201
0709 買 12 GT mới (104), mầy (3), mấy (3), đậu (1), mãi (1) mãi mua vào ⿱罒貝 (罒:võng + 貝:bối) mới: hỏi han khó lòng mới đứng ngừng lại Quân ⟨嗁嘆苦弄買等凝吏軍⟩ — truyện I, tr. 199
mầy: Không hề gì Để mầy tôi bứt dây cột ⟨空係之底買碎抔繼𢬣⟩ — truyện VII, tr. 218
— 1073 (GT) I·199
0710 無 12 H vô (45) mô, vô negative, no, not ⿱⿳𠂉卌一灬 (𠂉 + 卌:tấp + 一:nhất + 灬) vô: mua nhang đèn đem vô chùa vái cùng Phật ⟨謨香烟宪無廚𠺯共佛⟩ — truyện I, tr. 197 — — I·197
0711 欺 12 H khi (25) khi dối gạt ⿰其欠 (其:kỳ + 欠:khiếm) khi: giờ thì cũng có khi có đâu mà mỗi ⟨哇時拱古欺古兒麻每⟩ — truyện I, tr. 197 — 1019 (GT) I·197
0712 貂 12 GT cọp (22), mưu (1) điêu marten, sable, mink ⿰豸召 (豸:trĩ + 召:triệu) cọp: săn được một con cọp thì thái tử dạy ⟨猶特没昆貂時太子咟⟩ — truyện I, tr. 199
mưu: Hữu dũng vô mưu Thần cày mở trâu ⟨吏貝昆貂尚棋抵樓⟩ — truyện II, tr. 201
— — I·199
0713 棋 12 GT cày (14), gài (2), cờ (2), kề (1) kỳ, kí cờ, quân cờ ⿰木其 (木:mộc + 其:kỳ) cày: dũng vô mưu Thần cày mở trâu ra sắm ⟨貝昆貂尚棋抵樓囉懺⟩ — truyện II, tr. 201
gài: ăn Chủ vườn giận gài bẫy đánh Thỏ quen ⟨唉主園悼棋欋打兔涓⟩ — truyện VI, tr. 214
— 1014 (GT) II·201
0714 猶 12 GT chồn (12), chuột (5), săn (2) do, dứu like, similar to, just like, as — chồn: Thầy trừ chồn cáo Cái nhà kia ⟨柴除猶猎𠀧茹箕⟩ — truyện VIII, tr. 220
chuột: về đúc một con chuột bằng bạc đem tới ⟨衛鑽没昆猶朋簿宠細⟩ — truyện III, tr. 206
— — I·199
0715 補 12 GT bỏ (16), bò (1), bồ (1) bổ vá, sửa, bù thêm ⿰衤甫 (衤:y + 甫:phủ) bỏ: về nhà Vậy nó bỏ con ấy vào cái ⟨衛茹巫奴補昆意𠆾𠀧⟩ — truyện I, tr. 198
bò: thật vật heo vật bò để tạ thần Lại ⟨實物獵物補底謝神吏⟩ — truyện IX, tr. 225
— 1069 (GT) I·198
0716 悲 12 GT bây (10), bầy (6), bấy (1) bi buồn thương ⿱非心 (非:phi + 心:tâm) bây: với cọp rằng Tao bây giờ đang đói bụng ⟨貝豹浪蚤悲𥄮當𠻫膝⟩ — truyện II, tr. 202
bầy: dòng theo sau một bầy khỉ dắc nhau tới ⟨涓蹺婁没悲猯𤊿饒細⟩ — truyện VII, tr. 218
— 0985 (GT) II·202
0717 悶 12 GT muốn (16), mùn (1) muộn buồn rầu ⿵門心 (門:môn + 心:tâm) muốn: tiếng lên nói Con muốn làm vậy mà không ⟨啗进呐昆悶濫至麻空⟩ — truyện I, tr. 198
mùn: nó có rớt mảnh mùn thì nó lượm nó ⟨奴古𠲖荫悶時奴𤓢奴⟩ — truyện XI, tr. 231
— 0986 (GT) I·198

Bài 75 — hàng 0718–0727 (12 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0718 𡎝 12 N xuống (9), chỗ (4), ngồi (1), chợ (1), còi (1), hầm (1) cõi — ⿰土癸 (土:thổ + 癸:quý) xuống: kia thấy mới lặn xuống dưới nước một hồi ⟨箕覔買落𡎝𠄩諾没回⟩ — truyện XII, tr. 232
chỗ: buổi nọ thì ra chỗ nọ cho nó đem ⟨貝奴時囉𡎝奴朱奴宪⟩ — truyện I, tr. 198
— 0968 (N) I·198
0719 等 12 GT đứng (15), dứng (1) đẳng rank, grade ⿱竹寺 (竹:trúc + 寺:tự) đứng: người chồng sang trọng đứng vì vương vì tướng ⟨得重郎重等為王為將⟩ — truyện I, tr. 197
dứng: lụa mà chưa từng dứng dựa cái giường sợ ⟨縷麻渚曾等預巫脒作⟩ — truyện IX, tr. 222
𨅸 — I·197
0720 達 12 GT đặt (7), trên (4), đật (3), đạt (1) đạt đến; thông suốt ⿺辶𦍒 (辶:sước + 𦍒) đặt: sữa liền Triều đình đặt Có người học trò ⟨使聯朝廷達固得學徒⟩ — truyện XIII, tr. 234
trên: tới rước thỏ cỡi trên lưng mà đem tới ⟨細違兔騎達棱麻宠細⟩ — truyện VII, tr. 217
— 1088 (GT) VI·215
0721 貼 12 GT của (14) thiếp paste to, stick on — của: hay dụng lề mề của ai lấy một đồng ⟨怡用禮米貼埃祕没銅⟩ — truyện III, tr. 205 — — III·205
0722 違 12 GT trên (7), rước (6) vi disobey, violate, defy — trên: lật đật chạy lên trên nhà Quân tử hỏi ⟨栗達𠀧迸違茹君子嗨⟩ — truyện XV, tr. 244
rước: tốn thì tốn lo rước thầy về nhà cho ⟨損時損慮違柴衛茹朱⟩ — truyện V, tr. 211
— — V·211
0723 朝 12 GT giàu (6), triều (3), chầu (1) triêu, triều buổi sớm; triều đình ⿰𠦝月 (𠦝 + 月:nguyệt) giàu: Có một nhà kia giàu có sinh được một ⟨固没茹箕朝固生特没⟩ — truyện V, tr. 211
triều: học trò sữa liền Triều đình đặt Có người ⟨學徒使聯朝廷達固得⟩ — truyện XIII, tr. 234
嘲 1011 (GT) V·211
0724 塔 12 GT rể (6), đập (3) tháp tower, spire, tall building — rể: Thằng đi làm rể Có một thằng ít ⟨尚趁濫塔固没尚巫⟩ — truyện X, tr. 228
đập: cày hò hét đánh đập con trâu đà cơ ⟨棋呼噉打塔昆樓𠲖餓⟩ — truyện II, tr. 201
— — II·201
0725 强 12 GT càng (9) cường strong, powerful, energetic — càng: sau rầy tôi Làng càng nài xin bà cắt ⟨婁蟯碎廊强奈嗔妃拮⟩ — truyện III, tr. 206 — — III·206
0726 塊 12 GT khỏi (8) khối hòn, cục ⿰土鬼 (土:thổ + 鬼:quỷ) khỏi: cứu cá mà ra khỏi nơm Con thỏ ở ⟨救鯊麻囉塊笥昆兔於⟩ — truyện VI, tr. 213 — 0967 (GT) VI·213
0727 棱 12 GT rừng (4), lưng (4) lăng gỗ vuông; góc cạnh ⿰木夌 (木:mộc + 夌:lăng) rừng: đi ngang qua cái rừng Bữa ấy có thái ⟨𧿨昂戈巫棱𩛽意古太⟩ — truyện I, tr. 199
lưng: để tao leo lên lưng mầy tao cỡi mà ⟨底蚤蹺迸棱眉蚤騎麻⟩ — truyện IV, tr. 209
— 1017 (GT) I·199

Bài 76 — hàng 0728–0737 (12 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0728 揀 12 GT đóng (4), vào (1), lọt (1), xách (1) giản, luyến choose — đóng: cửa vô mà cửa đóng Vậy ông viết thơ ⟨閣無麻閣揀至翁曰卡⟩ — truyện XVII, tr. 250
vào: bên đường chạy tuột vào bụi trốn trông Quân ⟨邊唐·□揀𠿲遁沖軍⟩ — truyện I, tr. 199
— — I·199
0729 斯 12 GT gần (7) tư this, thus, such ⿰其斤 (其:kỳ + 斤:cân) gần: mà mắc cày ruộng gần chưn núi Khi cày ⟨麻纂棋曬斯真岸欺棋⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201
0730 媒 12 GT mụ (5), mủ (1) môi người làm mối ⿰女某 (女:nữ + 某:mỗ) mụ: ông huyện nói với mụ rằng Bây giờ ta ⟨翁縣吶貝媒浪悲𥄮些⟩ — truyện III, tr. 206
mủ: lửa mới đá mồng mủ một đá biểu chạy ⟨婚買𢥭朦媒没𢥭表𢥭⟩ — truyện X, tr. 229
— 0973 (GT) III·206
0731 富 12 H phú (6) phú abundant, ample ⿱宀畐 (宀:miên + 畐) phú: đi tới với ông Phú trưởng giả giàu có ⟨趁細貝翁富長墅朝古⟩ — truyện XV, tr. 243 — — XV·243
0732 猯 12 N khỉ (6) — — — khỉ: mà chạy sao khỏi Khỉ nói Không hề gì ⟨麻乡牢塊猯吶空係之⟩ — truyện VII, tr. 218 — — VII·218
0733 衆 12 GT chúng (5), bốn (1) — multitude, crowd — chúng: con cọp dại tưởng chúng nó sợ con chồn ⟨昆貂曳想衆奴怍昆猻⟩ — truyện IV, tr. 210
bốn: lại bẻ ra làm bốn mà nói rằng Như ⟨吏披呼濫衆麻吶浪如⟩ — truyện V, tr. 212
— — IV·210
0734 道 12 GT dạo (4), đạo (2) đạo, đáo đường đi; đạo lý ⿺辶首 (辶:sước + 首:thú) dạo: tao cỡi mà đi dạo các nẻo đàng rừng ⟨蚤騎麻趁道各𣀗唐棱⟩ — truyện IV, tr. 209
đạo: may mới dạy rằng Đạo làm rể hễ thấy ⟨埋買吃浪道濫塔係体⟩ — truyện X, tr. 228
— 1087 (TP) IV·209
0735 喈 12 GT thịt (3), tiếng (1), già (1) dê music — thịt: chừng nó đòi ăn thịt ông già đi Ông ⟨澄奴隊啖喈翁燦趁翁⟩ — truyện XIX, tr. 255
tiếng: sài lều lảo ba tiếng biểu quân cầm một ⟨療𦨩老𡓁喈表軍擒沒⟩ — truyện XVI, tr. 247
— — XVI·247
0736 喑 12 GT ầm (2), ngon (1), thịt (1), tiếng (1) âm, ấm to be dumb ⿰口音 (口:khẩu + 音:âm) ầm: ngày sóng tạt bồ ầm ầm Người ta đặt ⟨暱湍悉補喑喑得些達⟩ — truyện XVII, tr. 248
ngon: tư tưởng ăn chẳng ngon nằm chẳng ngủ thao ⟨思想𠱊庄喑𨿃庄旰浴⟩ — truyện XVII, tr. 250
— — XVII·248
0737 廂 12 GT rương (5) sương side-room, wing — rương: ngạch vô được Dở rương xe ra biểu nó ⟨額無特輿廂車吽表奴⟩ — truyện IX, tr. 224 — — IX·224

Bài 77 — hàng 0738–0747 (12 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0738 提 12 GT dè (2), đè (2), đề (1) thì, đề xách; bày ra ⿰扌是 (扌:thủ + 是:thị) dè: con chồn chớ không dè là chúng nó sợ ⟨昆猻渚空提羅衆奴怍⟩ — truyện IV, tr. 210
đè: lên cho trời sập đè dẹp ruột đi giờ ⟨迸朱至立提揲胛趁·⟩ — truyện XX, tr. 260
— 0993 (GT) IV·210
0739 暑 12 GT ngày (3), trước (1), thợ (1) thử hot — ngày: có đâu mà mỗi ngày ngày nào cũng như ⟨古兒麻每暑暑笇拱如⟩ — truyện I, tr. 197
trước: là Quân tử Anh trước giàu có anh sau ⟨羅君子嬰暑朝古嬰婁⟩ — truyện XV, tr. 240
— — I·197
0740 極 12 H cực (5) cực extreme, utmost, furthest, final ⿰木亟 (木:mộc + 亟:cức) cực: nó coi Ngôi Thái cực là như vậy để ⟨奴魂宠太極羅如至底⟩ — truyện V, tr. 212 — — V·212
0741 疎 12 GT thưa (4), rờ (1) sơ thưa; sơ suất ⿰𤴔束 (𤴔 + 束:thúc) thưa: hết Vợ nó về thưa lại với thầy Thầy ⟨歇嫣奴衛疎禩貝柴柴⟩ — truyện IX, tr. 224
rờ: xinh tốt lại gần rờ rẫm cái hoa rủi ⟨樽卒吏斯疎稟𠀧花磊⟩ — truyện XVII, tr. 248
— 1035 (GT) IX·224
0742 揲 12 GT dẹp (4) thiệt, điệp to sort out the stalks used in divination — dẹp: thấy vậy để gánh dẹp lại một bên đường ⟨体至底梗揲吏没邊唐⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199
0743 落 12 GT lặn (3), rác (1) lạc rụng, rơi xuống ⿱艹洛 (艹:thảo + 洛:lạc) lặn: thằng kia thấy mới lặn xuống dưới nước một ⟨尚箕覔買落𡎝𠄩諾没⟩ — truyện XII, tr. 232
rác: cháy không có cỏ rác mà ăn cho no ⟨煙空古𢼂落麻唉朱𩛽⟩ — truyện VI, tr. 213
— 1061 (TP) VI·213
0744 遁 12 GT trốn (4) độn, tuần trốn, lẩn tránh ⿺辶盾 (辶:sước + 盾:thuẫn) trốn: chạy tuột vào bụi trốn trông Quân thấy gánh ⟨·□揀𠿲遁沖軍覓梗⟩ — truyện I, tr. 199 — 1085 (TP) I·199
0745 喂 12 GT ôi (1), cắn (1), oi (1) uy tiếng gọi (ơi, này) ⿰口畏 (口:khẩu + 畏:úy) ôi: đầu tôi rồi thầy ôi Thầy nó mới nói ⟨頭碎未柴喂柴奴買吶⟩ — truyện IX, tr. 223
cắn: lưỡi ra Anh nọ cắn ngang đứt lưỡi đi ⟨祕囉嬰奴喂昂坦祕趁⟩ — truyện IX, tr. 227
— 0949 (GT) IX·223
0746 報 12 H báo (3) báo report, tell, announce ⿰幸𠬝 (幸:hạnh + 𠬝) báo: phụ nghiệp Thần khả báo quân ân Anh học ⟨父業臣可報君恩嬰學⟩ — truyện XIII, tr. 234 — — XIII·234
0747 尋 12 GT tìm (3) tầm tìm kiếm ⿳彐⿰工口寸 (彐:ký + 工:công + 口:khẩu + 寸:thốn) tìm: Phật bà dạy ra tìm người bán nhang Hẹn ⟨佛妃𠿍囉尋得半香現⟩ — truyện I, tr. 198 — 0976 (GT) I·198

Bài 78 — hàng 0748–0757 (12 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0748 搜 12 GT mâm (2), xâu (1) sưu, sảo search, seek ⿰扌叟 (扌:thủ + 叟:tẩu) mâm: vàng lườm để vô mâm bưng tới Quân vô ⟨鐄鎌底無搜揶細軍無⟩ — truyện XVI, tr. 246
xâu: tôi bứt dây cột xâu lại với nhau rồi ⟨碎抔繼𢬣搜吏貝饒未⟩ — truyện VII, tr. 218
— — VII·218
0749 森 12 GT sùm (3) sâm rậm rạp ⿱木林 (木:mộc + 林:lâm) sùm: quần tốt mặc vào sùm sùm sề sề lại ⟨裙卒默𠎝森森稀稀吏⟩ — truyện IX, tr. 225 — 1016 (GT) IX·225
0750 爲 12 GT vì (2), vơ (1) vi, vị làm; vì 爲 (爲:vi) vì: ra khách được Là vì thấy tới mặt không ⟨囉客特羅爲体細麵空⟩ — truyện XVI, tr. 246
vơ: bơi đi đi bơ vơ chẳng biết đi đâu ⟨揜趁趁巴爲庄別趁兜⟩ — truyện XVII, tr. 250
— 1030 (GT) XVI·246
0751 犀 12 GT còn (3) tê rhinoceros — còn: không Bóp coi thấy còn thì kề vai gánh ⟨空揉魂体犀時纏𦄡梗⟩ — truyện I, tr. 200 遲 — I·200
0752 稀 12 GT sề (3) hi rare, unusual, scarce — sề: mặc vào sùm sùm sề sề lại lấy cái ⟨默𠎝森森稀稀吏祕巫⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
0753 絪 12 GT võng (3) nhân matting — võng: bận áo bước lên võng ra đi Nằm những ⟨梳襖批迸絪呷趁齓仍⟩ — truyện XIV, tr. 238 — — XIV·238
0754 蛛 12 GT ruồi (3) chu, thù spider — ruồi: huyện xử tội con ruồi Một người kia ở ⟨縣處罪昆蛛沒得箕於⟩ — truyện XVIII, tr. 252 — — XVIII·252
0755 躰 12 GT mũi (3) thể body — mũi: không hề gì Nắm mũi kia mới sợ Con ⟨空令之捻躰箕買怍昆⟩ — truyện IX, tr. 223 — — IX·223
0756 傍 12 GT đày (2) bàng, bạng by side of, beside, near, close ⿰亻旁 (亻:nhân + 旁:bàng) đày: lại mà chun vô đày ông già làm sao ⟨吏麻墫無傍翁燦濫牢⟩ — truyện XIX, tr. 257 — — XIX·257
0757 幾 12 GT kẻ (2) ki, kí how many? how much? — kẻ: cọp sa hầm Thường kẻ xấu làm nạn thì ⟨貉沙𡎝常幾丑臨難時⟩ — truyện XX, tr. 261 — — XX·261

Bài 79 — hàng 0758–0767 (12 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0758 揉 12 GT bóp (1), chồng (1) nhu, nhụ rub, massage — bóp: mình còn hay không Bóp coi thấy còn thì ⟨命群怡空揉魂体犀時⟩ — truyện I, tr. 200
chồng: tiệm tất mở rương chồng nắp lên dẹp lại ⟨僧畾攜廂揉藥迸揲吏⟩ — truyện IX, tr. 225
— — I·200
0759 暏 12 GT ngày (2) — (variant of 暑) summer heat — ngày: thịt ông già đi Ngày kia con beo buồn ⟨喑翁燦趁暏箕昆豹盆⟩ — truyện XIX, tr. 254 — — XIX·254
0760 替 12 H thế (2) thế change, replace, substitute for — thế: mướn người khác bán thế cho mình Liệu vừa ⟨慢得恪半替朱命料皮⟩ — truyện I, tr. 198 — — I·198
0761 期 12 GT kì (2) ky, kỳ period of time ⿰其月 (其:kỳ + 月:nguyệt) kì: gì giống gì bất kì vàng bạc tiền của ⟨之種之至期鎊簿錢貼⟩ — truyện III, tr. 205 — — III·205
0762 然 12 H nhiên (2) nhiên đúng vậy; như thế ⿱⿰⿴𠂊冫犬灬 (𠂊 + 冫:băng + 犬:khuyển + 灬) nhiên: một cái hòn tự nhiên bốn bề đá dựng ⟨蔑𠀧坂自然栗皮砂𨹾⟩ — truyện XVII, tr. 248 — 1028 (GT) XVII·248
0763 禍 12 H họa (2) họa misfortune, calamity, disaster ⿰礻咼 (礻:thị + 咼) họa: tôi nói giùm cho họa may có được chăng ⟨碎吶嫌朱禍埋古特庄⟩ — truyện III, tr. 206 — — III·206
0764 窖 12 GT dòm (2) diếu hầm, hố chứa ⿱穴告 (穴:huyệt + 告) dòm: cho sang Anh ta dòm hiểu được ý thì ⟨朱郎嬰些窖曉特意時⟩ — truyện I, tr. 198 — 1044 (GT) I·198
0765 結 12 H kết (1), cứt (1) kết thắt nút; kết lại ⿰糹吉 (糹:mịch + 吉:cát) kết: anh em bạn học kết nghĩa với nhau đã ⟨嬰俺伴學結義貝饒包⟩ — truyện XVI, tr. 246
cứt: đóng giày đóng dép cứt thì làm phân không ⟨揀踏揀蹀結時乡坊空⟩ — truyện XIX, tr. 256
— 1048 (TP) XVI·246
0766 貴 12 GT quói (1), quí (1) quý expensive, costly, valuable ⿱𠀐貝 (𠀐 + 貝:bối) quói: mình thì thưa với quói chức xin cho va ⟨命時疎貝貴職嗔朱搗⟩ — truyện IX, tr. 226
quí: giống gì xinh tốt quí báu hơn bên nầy ⟨種之榫卒貴寶欣邊尼⟩ — truyện XVII, tr. 251
— — IX·226
0767 運 12 H vận (2) vận vận chuyển; vận may ⿺辶軍 (辶:sước + 軍:quân) vận: có nhiều người nhờ vận may mà nên mà ⟨古饒·迦運埋麻年麻⟩ — truyện XIV, tr. 239 — 1086 (GT) XIV·239

Bài 80 — hàng 0768–0777 (12 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0768 開 12 GT muôn (1), khai (1) khai mở ⿵門开 (門:môn + 开) muôn: nói rằng Trời sinh muôn vật mà khôn thì ⟨吶浪丕生開物麻坤時⟩ — truyện II, tr. 202
khai: học trò cũng cứ khai thiệt làm vậy Chừng ⟨學徒拱據開實濫至澄⟩ — truyện XIII, tr. 235
— 1091 (TP) II·202
0769 隔 12 H cách (2) cách separate, partition ⿰阝鬲 (阝:phụ / ấp + 鬲:cách) cách: chơi Đưa năm lượng Cách ít lâu Quân tử ⟨制迸𦨬兩隔巫婁君子⟩ — truyện XV, tr. 241 — — XV·241
0770 飯 12 GT no (2) phãn, phạn cooked rice — no: đó vui vẻ đủ no mọi đàng Đến bữa ⟨婧盃尾瞻飯甸唐典餂⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
0771 𢯭 12 N dắc (1), gậy (1) — — — dắc: hay không thì thầy dắc nó đi ăn trộm ⟨怡空時柴𢯭奴趁唉濫⟩ — truyện IX, tr. 222
gậy: với thầy Thầy xách gậy ra nó lạy lục ⟨貝柴柴拂𢯭囉奴禩太⟩ — truyện IX, tr. 224
— — IX·222
0772 𧗱 12 N nghe (1), sàn (1) — — ⿲彳米亍 (彳:sách + 米:mễ + 亍:xúc) nghe: ấy mầy không muốn nghe tao mầy ỷ mầy ⟨意眉空悶𧗱蚤眉倚眉⟩ — truyện II, tr. 204
sàn: thì đứng xa ngoài sàn không dám vô Bữa ⟨時等賒外𧗱空敢無𩛽⟩ — truyện IX, tr. 226
— 1067 (N) II·204
0773 傘 12 GT cồm (1) tản umbrella, parasol, parachute — cồm: chừng nửa đêm lồm cồm chờ dậy kêu một ⟨澄姈店藍傘除踐吽蔑⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
0774 創 12 H sáng (1) sang, sáng establish, create ⿰倉刂 (倉:thương + 刂:đao) sáng: thẳng về nhà ngủ Sáng ngày ra thầy nói ⟨倘衛茹昕創𣅶囉柴吶⟩ — truyện IX, tr. 223 — — IX·223
0775 勝 12 H thắng (1) thăng, thắng victory ⿰月劵 (月:nguyệt + 劵) thắng: mưu nên nhiều khi thắng được kẻ mạnh quờn ⟨謀年饒欺勝特几盂權⟩ — truyện II, tr. 204 — — II·204
0776 勞 12 H lao (1) lao labor, toil, do manual work ⿱𤇾力 (𤇾 + 力:lực) lao: kẻ khác mắc vòng lao lý cực khổ Miễn ⟨幾恪纜綏勞里極苦免⟩ — truyện XX, tr. 261 — — XX·261
0777 喆 12 GT gạt (1) — a sage — gạt: bội mừng thấy mình gạt được anh cọp mắc ⟨倍明体命喆特嬰貉纜⟩ — truyện XX, tr. 261 — — XX·261

Bài 81 — hàng 0778–0787 (12 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0778 喋 12 GT xài (1) điệp nag — xài: nghèo túng xảy túng xài hơn thuở trước ta ⟨饒縱𤡚縱喋欣課𣅶些⟩ — truyện III, tr. 207 — — III·207
0779 嗟 12 GT ờ (1) ta sigh, alas — ờ: thấy tôi nó nói Ờ thịt cọp ăn ngon ⟨𠎝碎奴吶嗟酷鮶唉啥⟩ — truyện VII, tr. 218 — — VII·218
0780 壹 12 GT nhứt (1) nhất number one — nhứt: phủ cho đức ông nhứt ở thì triều đình ⟨府朱德翁壹於時朝廷⟩ — truyện XIII, tr. 234 — — XIII·234
0781 媄 12 H mẹ (1) mẹ đẹp ⿰女美 (女:nữ + 美:mỹ) mẹ: tôi cúng cho cha mẹ tôi mà con chi ⟨碎供朱吒媄碎麻昆之⟩ — truyện XVIII, tr. 253 — 0972 (GT) XVIII·253
0782 媚 12 GT vợ (1) mị charming, attractive — vợ: Rồi đứng dậy biểu vợ chủ nhà ra lạy ⟨未等蹺表媚主茹囉祕⟩ — truyện VIII, tr. 220 — — VIII·220
0783 嵐 12 GT bông (1) lam mountain mist, mountain haze — bông: sợ người ta hái bông đi Thiên hạ đồn ⟨怍得些蒲嵐趁天下吨⟩ — truyện XVII, tr. 248 — — XVII·248
0784 嵬 12 GT thổi (1) ngôi núi cao gập ghềnh — thổi: kêu một đứa hầu thổi lửa thắp đèn rồi ⟨吽蔑丁侯嵬焰爚烟未⟩ — truyện XVII, tr. 250 — 0982 (TP) XVII·250
0785 幅 12 GT bực (1) bức, phúc piece, strip, breadth of, hem ⿰巾畐 (巾:cân + 畐) bực: mà làm bộ buồn bực làm vậy Thì con ⟨麻濫步盆幅𠄩至時昆⟩ — truyện VII, tr. 216 — — VII·216
0786 御 12 H ngự (1) ngự, nhạ drive, ride — ngự: chùa thần mới vô ngự cho mà lạy Thiên ⟨廚神買無御朱麻祕天⟩ — truyện IX, tr. 226 — — IX·226
0787 揜 12 GT bơi (1) yểm cover up — bơi: chiếc xuồng cầm dầm bơi đi đi bơ vơ ⟨隻艎擒霆揜趁趁巴爲⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250

Bài 82 — hàng 0788–0797 (12 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0788 揩 12 GT ôm (1) giai, khai rub and wipe, dust, clean — ôm: lấy một chồn Rồi ôm con chồn lớn chạy ⟨祕没猶未揩昆猶客𠄩⟩ — truyện VIII, tr. 221 — — VIII·221
0789 搥 12 GT dỗi (1) trùy, đôi đập, giã ⿰扌追 (扌:thủ + 追:truy) dỗi: hết sức nhịn mới dỗi quách anh chồn lên ⟨歇餘忍買搥郭嬰猫迸⟩ — truyện XX, tr. 260 — 0996 (GT) XX·260
0790 散 12 GT tơn (1) tán, tản tan ra, rải rác ⿰⿱龷⺼攵 (龷 + ⺼ + 攵:phộc) tơn: Anh trai cày lơn tơn lại nói với cọp ⟨嬰𧿨棋蘭散吏吶貝豹⟩ — truyện II, tr. 202 — 1000 (GT) II·202
0791 敦 12 GT run (1) đôi, đôn esteem — run: dựa cái giường sợ run rẩy động con ấy ⟨預巫脒作敦禮勳昆意⟩ — truyện IX, tr. 222 — — IX·222
0792 敬 12 H kính (1) kính respect, honor ⿰苟攵 (苟:cẩu + 攵:phộc) kính: thảy mầy cũng phải kính sợ tao nữa Cọp ⟨汰眉拱沛敬怍蚤女貂⟩ — truyện IV, tr. 209 驚 — IV·209
0793 晳 12 GT bội (1) chế, triết fair — bội: nơm chẳng những là bội ơn mà thôi mà ⟨箔庄仍𠀧晳恩麻崔麻⟩ — truyện XIX, tr. 257 — — XIX·257
0794 曾 12 GT từng (1) tằng từng, đã ⿱丷𭥴 (丷 + 𭥴) từng: cây lụa mà chưa từng dứng dựa cái giường ⟨核縷麻渚曾等預巫脒⟩ — truyện IX, tr. 222 — 1010 (GT) IX·222
0795 最 12 GT túi (1)† tối hơn hết, nhất ⿱日取 (日:nhật + 取:thủ) túi: bẽ lịa bỏ vô túi Con mẹ nọ thấy ⟨披里補無最昆嫌奴覔⟩ — truyện VIII, tr. 221 — 0942 (TP) VIII·221
0796 棟 12 GT đông (1) đống cây cột cái ⿰木東 (木:mộc + 東:đông) đông: nó làm nên lương đông nhà cửa mà nó ⟨奴濫年檃棟茹閣麻奴⟩ — truyện XIX, tr. 255 — 1015 (GT) XIX·255
0797 欽 12 GT nhọn (1) khâm respect, admire ⿰金欠 (金:kim + 欠:khiếm) nhọn: có hai cái sừng nhọn là khí giái mầy ⟨古𠄩正𦄖欽羅櫺械眉⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201

Bài 83 — hàng 0798–0807 (12 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0798 湍 12 GT sóng (1) thoan rapid water current, rapids — sóng: đá dựng đêm ngày sóng tạt bồ ầm ầm ⟨砂𨹾店暱湍悉補喑喑⟩ — truyện XVII, tr. 248 — — XVII·248
0799 湖 12 H hồ (1) hồ a lake ⿰氵胡 (氵:thủy + 胡:hồ) hồ: thì nhảy mà xuông hồ thì thôi Họ bắt ⟨時跡麻𢪮湖時崔戶抔⟩ — truyện VI, tr. 215 — — VI·215
0800 焠 12 GT đốt (1) thối tôi thép; nung ⿰火卒 (火:hỏa + 卒:thốt) đốt: ấy vào thắp nhang đốt đèn ngồi lạy xin ⟨意卧爐香焠烟𡑱禩嗔⟩ — truyện I, tr. 198 — 1027 (GT) I·198
0801 焰 12 GT lửa (1) diễm flame, blaze — lửa: một đứa hầu thổi lửa thắp đèn rồi ông ⟨蔑丁侯嵬焰爚烟未翁⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
0802 番 12 GT phen (1) phiên, ba lần, lượt; phiên ⿱釆田 (釆:biện + 田:điền) phen: hoài đã năm ba phen mà không có gặp ⟨懷包𥄭𠄩番麻空古及⟩ — truyện XVI, tr. 246 審 1034 (GT) XVI·246
0803 畫 12 GT vạch (1) hoạch, họa delineate, painting, picture, drawing — vạch: Cái xương thì làm vạch da thì bịt trống ⟨𠀧昌時濫畫胗時錫𣾼⟩ — truyện XIX, tr. 256 — — XIX·256
0804 痾 12 GT lời (1)† a chronic illness — lời: cũng chưa có chắc lời tục ngữ có nói ⟨拱渚古職痾俗語··⟩ — truyện XIX, tr. 256 — — XIX·256
0805 筆 12 GT vụt (1) bút writing brush ⿱竹聿 (竹:trúc + 聿:duật) vụt: thất kinh quên đau vụt chạy ra được Về ⟨失驚涓𠊚筆𠄩呷特衛⟩ — truyện IX, tr. 224 — — IX·224
0806 筍 12 GT nào (1) duẩn, tấn bamboo shoot — nào: phải đi kiếm đàng nào Vợ nó ra đi ⟨沛趁劍唐筍嫣奴囉趁⟩ — truyện IX, tr. 223 — — IX·223
0807 絞 12 GT dá (1) giảo, hào twist, wring — dá: chỉ dạy sắm võng dá quân gia dù lọng ⟨指吒懺細絞軍家帕擗⟩ — truyện XIV, tr. 237 — — XIV·237

Bài 84 — hàng 0808–0817 (12 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0808 胔 12 GT tháng (1) tí rotten meat — tháng: thuốc men hai ba tháng mới lành Còn có ⟨莱綿𠄩𧿨胔買苓群固⟩ — truyện IX, tr. 224 — — IX·224
0809 脾 12 GT ruột (1) tì spleen, pancreas — ruột: con chuột công đặc ruột bằng bạc ròng đem ⟨昆猶貢特脾朋泊泗宠⟩ — truyện III, tr. 206 — — III·206
0810 蛞 12 GT rán (1) khoát snail — rán: nhiều đứa ngang tàng rán mát ăn hiếp chăng ⟨饒丁昂臟蛞相唉脅庄⟩ — truyện V, tr. 211 — — V·211
0811 裙 12 H quần (1) quần skirt, apron, petticoat ⿰衤君 (衤:y + 君:quân) quần: lấy hết các áo quần tốt mặc vào sùm ⟨祕歇各襖裙卒默𠎝森⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
0812 証 12 H chứng (1) chứng prove, confirm, verify ⿰言正 (言:ngôn + 正:chánh) chứng: Thôi Thì đi hỏi chứng cớ cho hẳn hòi ⟨崔時趁嗨証據朱罕灰⟩ — truyện XIX, tr. 255 — — XIX·255
0813 貯 12 GT nay (1) trữ chứa, tích trữ ⿰貝宁 (貝:bối + 宁:trữ) nay: ba bốn trăm năm nay rồi còn ở đâu ⟨𡓁栗𥡷醉貯未群於兜⟩ — truyện XVII, tr. 252 — 1072 (GT) XVII·252
0814 跌 12 GT trợt (1) trật, điệt stumble, slip, fall down — trợt: gia đâu vừa đi trợt tới Nó thấy vậy ⟨家兜皮𧿨跌細奴体至⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199
0815 遊 12 GT đuổi (1) du wander, roam, travel ⿺辶斿 (辶:sước + 斿:du) đuổi: thì biết nên về đuổi ông Từ thức về ⟨時別年衛遊翁自式衛⟩ — truyện XVII, tr. 251 — — XVII·251
0816 酥 12 GT năm (1) tô butter — năm: kia chơi thì buộc năm tiền vào lưng không ⟨箕制時纔酥錢𠎝棱空⟩ — truyện XII, tr. 232 — — XII·232
0817 鈌 12 GT đâm (1) — to pierce, to stab — đâm: chăng nên dựt mình đâm đầu chạy đi Ngó ⟨庄年迭命鈌頭乡趁昕⟩ — truyện X, tr. 229 — — X·229

Bài 85 — hàng 0818–0827 (12 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0818 閒 12 GT bấy (1) gian, gián leisure ⿵門月 (門:môn + 月:nguyệt) bấy: nhà Ta là thần Bấy lâu nay ta ở ⟨茹些羅神閒婁眨些於⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
0819 間 12 H gian (1) gian interval, space ⿵門日 (門:môn + 日:nhật) gian: Ngó ra thấy thế gian khi ấy mới nhớ ⟨旰囉覺世間欺意買汝⟩ — truyện XVII, tr. 251 — — XVII·251
0820 雄 12 H hùng (1) hùng male of species ⿰厷隹 (厷 + 隹:chuy) hùng: có quờn thế lớn hùng hào mà lại hữu ⟨古權勢客雄豪麻吏有⟩ — truyện IV, tr. 210 — — IV·210
0821 𡦂 12 N bụi (1) chữ — ⿰字字 (字:tự + 字:tự) bụi: kia núp vào trong bụi nghe coi đã vắng ⟨箕納𠀧沖𡦂瞪魂包永⟩ — truyện I, tr. 200 — 0974 (N) I·200
0822 𡲫 12 N trăm (1) — — — trăm: muốn lấy năm ba trăm chi đó thì lấy ⟨悶祕𦄾趣𡲫之婚時祕⟩ — truyện XV, tr. 240 — — XV·240
0823 𢝙 12 N đi (1) vui — ⿰忄盃 (忄:tâm + 盃:bôi) đi: tử mắc nợ không đi trả rùa cho Quân ⟨子纜女空𢝙呂鹽朱君⟩ — truyện XV, tr. 245 — 0988 (N) XV·245
0824 𢱎 12 N bàng (1) — — — bàng: tâm lòng Ra vô bàng khuâng tư tưởng ăn ⟨𠅒弄囉無𢱎傾思想𠱊⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
0825 𣇴 12 N vậy (1) — — — vậy: được Anh kia nghe vậy tính gạt ăn của ⟨特嬰箕瞻𣇴并詰唉貼⟩ — truyện VIII, tr. 220 — — VIII·220
0826 𥆺 12 N gằm (1) — — — gằm: cự không chống để gằm đầu mà chịu nó ⟨拒空㨂底𥆺頭麻召奴⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201
0827 𥿹 12 N nào (1) — — — nào: biết rồi mới nói Nào con beo hồi đầu ⟨別未買吶𥿹昆豹回頭⟩ — truyện XIX, tr. 257 — — XIX·257

Bài 86 — hàng 0828–0829 (12 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0828 𨾟 12 N choai (1) — — — choai: mua một con heo choai quay vàng lườm để ⟨謨汲昆𤝞𨾟鎚鐄鎌底⟩ — truyện XVI, tr. 246 — — XVI·246
0829 𪻭 12 N nằm (1) — — — nằm: Thỏ dặn voi Cứ nằm đó đừng nói gì ⟨兔吽鴉據𪻭婚停吶之⟩ — truyện VII, tr. 217 — — VII·217

13 nét — 90 chữ

Bài 87 — hàng 0830–0839 (13 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0830 碎 13 GT tôi (78), tao (1) toái vỡ vụn ⿰石卒 (石:thạch + 卒:thốt) tôi: không dám lãnh Ngài tôi thanh liêm tính không ⟨空敢領得碎清廉併空⟩ — truyện III, tr. 205
tao: lẹ chơn Có sao tao chạy được mà bay ⟨廝眞固牢碎乡特麻懋⟩ — truyện VII, tr. 218
— 1182 (GT) III·205
0831 意 13 GT ấy (38), ý (6), cà (1), hôm (1), hồm (1) ý ý nghĩ, ý tứ ⿱音心 (音:âm + 心:tâm) ấy: nhỏ tuổi thấy cô ấy mỗi bữa mỗi ra ⟨𡗶歲体姑意每𩛽每囉⟩ — truyện I, tr. 197
ý: ta dòm hiểu được ý thì bữa sau mướn ⟨些窖曉特意時𩛽婁慢⟩ — truyện I, tr. 198
— 1135 (GT) I·197
0832 嗨 13 GT hỏi (31), mắng (1) — an exclamation — hỏi: tử Đức ông mới hỏi tự sự trước sau ⟨子德翁買嗨自事𠲖婁⟩ — truyện I, tr. 199
mắng: lai thì cọp la mắng nó Tao chạy mệt ⟨吏時拾羅嗨奴蚤乡癡⟩ — truyện VII, tr. 219
— — I·199
0833 魂 13 GT coi (25), hồn (1) hồn soul, spirit ⿰云鬼 (云:vân + 鬼:quỷ) coi: nấy Đánh mòm theo coi thấy vô chùa vái ⟨尼打𠺯蹺魂覓無廚𠺯⟩ — truyện I, tr. 198
hồn: ông bà thất kinh hồn vía sợ dại nó ⟨翁妃失驚魂𧾷怍曳奴⟩ — truyện X, tr. 230
— — I·198
0834 歇 13 GT hết (16), hôm (1) hiết nghỉ, ngừng ⿰曷欠 (曷:hạt + 欠:khiếm) hết: cũng không thèm gì hết tức mình mới lo ⟨拱空嚐之歇息命買慮⟩ — truyện III, tr. 205
hôm: tao với Tao hồi hôm sợ quá chun vô ⟨蚤貝蚤回歇怍過墫無⟩ — truyện IX, tr. 223
— 1151 (GT) III·205
0835 群 13 GT còn (17) quần bầy ⿰君羊 (君:quân + 羊:dương) còn: nguyện Người bán nhang còn nhỏ tuổi thấy cô ⟨願得半·群𡗶歲体姑⟩ — truyện I, tr. 197 𡑱 1189 (GT) I·197
0836 嗔 13 GT xin (13) sân, điền be angry at, scold, rebuke ⿰口真 (口:khẩu + 真:chân) xin: vái cùng Phật bà xin xui khiến cho mình ⟨𠺯共佛她嗔吹遣朱命⟩ — truyện I, tr. 197 — — I·197
0837 義 13 H nghĩa (7), ngãi (6) nghĩa đạo phải; việc nên làm ⿱𦍌我 (𦍌:dương + 我:ngã) nghĩa: lắm mà đền ơn nghĩa không được Hễ đem ⟨凜麻𡉚恩義空特係宠⟩ — truyện III, tr. 205
ngãi: đạo đức lấy nhơn ngãi mà ở với nhau ⟨道德祕仁義麻於貝饒⟩ — truyện XV, tr. 245
儀、議 1190 (GT) III·205
0838 猻 13 GT chồn (12) tôn monkey — chồn: Con chồn cáo với con cọp ⟨昆猻猎貝昆貂⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
0839 當 13 GT đang (5), đáng (5) đương, đáng cầm đồ / cáng đáng ⿱𫩠田 (𫩠 + 田:điền) đang: rằng Tao bây giờ đang đói bụng không có ⟨浪蚤悲𥄮當𠻫膝空古⟩ — truyện II, tr. 202
đáng: giờ mầy chết là đáng sô mầy lắm không ⟨𥄮眉折羅當數眉凜空⟩ — truyện II, tr. 204
— 1176 (GT) II·202

Bài 88 — hàng 0840–0849 (13 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0840 稟 13 H bẩm (6), lắm (3), rẫm (1) bẩm, lẫm report to, petition — bẩm: sửa lại làm sao Bẩm lịnh các ông lớn ⟨使吏乡牢稟令各翁客⟩ — truyện XIII, tr. 236
lắm: đi hỗn hào quá lắm Ông huyện mới biểu ⟨趁混淆過稟翁縣買表⟩ — truyện XVIII, tr. 253
凜 — XIII·236
0841 貉 13 GT cọp (10) hạc, mạch badger — cọp: Con chồn với con cọp Ngày kia con chồn ⟨昆猫貝昆貉暏箕昆猫⟩ — truyện XX, tr. 258 — — XX·258
0842 勢 13 H thế (7), thể (2) thế power, force ⿱埶力 (埶:nghệ + 力:lực) thế: cọp mắc trói thất thế vùng vẫy không đươc ⟨·𤴬纏失勢瀧𣾿空特⟩ — truyện II, tr. 203
thể: thì người khác chẳng thể nầy thì thể khác ⟨時得恪庄勢尼時勢恪⟩ — truyện XIX, tr. 258
— — II·203
0843 試 13 GT thử (8), thi (1) thí test, try, experiment — thử: nói tao nghe coi thử Chồn mới nói lại ⟨吶蚤瞻魂試猻買吶吏⟩ — truyện IV, tr. 209
thi: anh tốt phước đi thi đậu về làm quan ⟨嬰卒福趁試杜衛濫官⟩ — truyện XVI, tr. 246
— — IV·209
0844 歲 13 GT tuổi (7) tuế tuổi; năm ⿱止⿵戌𣥂 (止:chỉ + 戌:tuất + 𣥂) tuổi: bán nhang còn nhỏ tuổi thấy cô ấy mỗi ⟨半·群𡗶歲体姑意每⟩ — truyện I, tr. 197 — 1153 (GT) I·197
0845 罪 13 H tội (7) tội crime, sin, vice ⿱罒非 (罒:võng + 非:phi) tội: dều rồi có trị tội nó Mầy ỷ mầy ⟨調未古治罪奴眉倚眉⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
0846 跡 13 GT nhảy (7) tích search, track, trace ⿰𧾷亦 (𧾷:túc + 亦:diệc) nhảy: thấy cọp ở trong nhảy ra bẻ cổ anh ⟨債貂於沖跡囉披古嬰⟩ — truyện I, tr. 200 — — I·200
0847 飾 13 H sức (5), bánh (2) sức decorate, ornament, adorn — sức: vóc giạc mạnh mẽ sức lực lại có hai ⟨朋角盂美飾·吏古𠄩⟩ — truyện II, tr. 201
bánh: đi chợ mua cái bánh tráng lại có mua ⟨趁𧸝謨巫飾壯吏古謨⟩ — truyện XI, tr. 231
— — II·201
0848 傳 13 GT chuyện (6) truyền, truyến truyền đi; trao lại ⿰亻專 (亻:nhân + 專) chuyện: huyện mới học lại chuyện làng đem của đền ⟨縣買學吏傳廊宠貼𡉚⟩ — truyện III, tr. 207 — 1098 (TP) III·207
0849 想 13 H tưởng (6) tưởng think, speculate, plan, consider ⿱相心 (相:tương + 心:tâm) tưởng: mà con cọp dại tưởng chúng nó sợ con ⟨麻昆貂曳想衆奴怍昆⟩ — truyện IV, tr. 210 — — IV·210

Bài 89 — hàng 0850–0859 (13 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0850 業 13 H nghiệp (6) nghiệp profession, business, trade ⿱业𦍎 (业 + 𦍎) nghiệp: sao Thỏ thấy tội nghiệp thì nói Thôi Để ⟨牢兔覔罪業時吶崔底⟩ — truyện VII, tr. 217 — — VII·217
0851 與 13 H dữ (4), đến (1), hửng (1) dữ, dự and — dữ: con gì nhỏ mà dữ làm vậy vật voi ⟨昆之𧁼麻與乡至勿鴉⟩ — truyện VII, tr. 217
đến: xin thầy thương xót đến mình vì đã dại ⟨嗔柴傷咄與命為包曳⟩ — truyện XIV, tr. 239
— — VII·217
0852 嗎 13 GT mở (5) mạ final interrogative particle — mở: tự nhiên khi không mở ra Ông vào thấy ⟨自然欺空嗎囉翁包覺⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
0853 猿 13 GT chó (5) viên ape ⿰犭袁 (犭 + 袁:viên) chó: Thình lình nghe tiếng chó sói đi săn Khỉ ⟨清靈瞻喑猿猊趁狆儻⟩ — truyện XIX, tr. 254 — — XIX·254
0854 傷 13 H thương (4) thương vết thương; đau ⿰亻𬀷 (亻:nhân + 𬀷) thương: sô mầy lắm không thương hại lấy một chút ⟨數眉凜空傷害祕没拙⟩ — truyện II, tr. 204 — 1099 (GT) II·204
0855 勤 13 H cần (4) cần siêng năng ⿰堇力 (堇:cẩn + 力:lực) cần: thì nói với con cần đước rằng Anh chịu ⟨時吶貝昆勤特浪嬰召⟩ — truyện VI, tr. 214 — 1105 (GT) VI·214
0856 嗜 13 GT láo (2), tiếng (1), thèm (1) thị be fond of, have weakness for — láo: nói Mầy hay nói láo lắm tao bỏ tao ⟨吶眉怡吶嗜凜蚤補蚤⟩ — truyện II, tr. 203
tiếng: nghe coi đã vắng tiếng thì biết họ đã ⟨瞪魂包永嗜時別戶包⟩ — truyện I, tr. 200
— — I·200
0857 睹 13 GT đủ (3), ngày (1) đổ look at, gaze at — đủ: với con thỏ thì đủ dọn Con thỏ mới ⟨貝昆兔時睹拖昆兔買⟩ — truyện VI, tr. 215
ngày: gặp biểu tôi thì ngày kia tháng nọ tới ⟨及表碎時睹箕𥾚奴細⟩ — truyện VII, tr. 216
— — VI·215
0858 福 13 GT phước (4) phúc happiness, good fortune, blessing ⿰礻畐 (礻:thị + 畐) phước: đi với tôi làm phước tôi cứu cho Đến ⟨趁貝碎濫福碎救朱典⟩ — truyện VII, tr. 217 — — VII·217
0859 節 13 GT nào (4) tiết, tiệt đốt, mắt; tiết, dịp ⿱竹即 (竹:trúc + 即) nào: tao đọa kiếp Mặt nào chớ mặt nầy có ⟨蚤墮刧䋈節渚䋈尼古⟩ — truyện II, tr. 203 — 1184 (GT) II·203

Bài 90 — hàng 0860–0869 (13 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0860 𠺯 13 N vái (2), mòm (1), giữa (1) — — — vái: đèn đem vô chùa vái cùng Phật bà xin ⟨烟宪無廚𠺯共佛她嗔⟩ — truyện I, tr. 197
mòm: như ngày nấy Đánh mòm theo coi thấy vô ⟨如暑尼打𠺯蹺魂覓無⟩ — truyện I, tr. 197
— — I·197
0861 傾 13 GT khoanh (1), lãnh (1), khuâng (1) khuynh nghiêng, đổ ⿰亻頃 (亻:nhân + 頃:khoảnh) khoanh: xinh tốt lắm nằm khoanh trong ấy thì dẫn ⟨檈卒𥢆䑋傾沖意時引⟩ — truyện I, tr. 199
lãnh: cho Phú ông mà lãnh hai vợ chồng Quân ⟨朱富翁麻傾𠄩嫚重君⟩ — truyện XV, tr. 244
— 1100 (GT) I·199
0862 媽 13 GT gái (2), mở (1) ma, mụ mother, mama — gái: Người ta là con gái mà bắt làm gì ⟨得些羅昆媽麻抔濫之⟩ — truyện XVII, tr. 249
mở: làm mà đừng có mở cái cửa sau mà ⟨乡麻停古媽𠀧閣婁麻⟩ — truyện XVII, tr. 250
— — XVII·249
0863 嫌 13 GT giùm (2), mẹ (1) hiềm hate, detest — giùm: chịu khó tôi nói giùm cho họa may có ⟨召苦碎吶嫌朱禍埋古⟩ — truyện III, tr. 206
mẹ: bỏ vô túi Con mẹ nọ thấy vậy tiếc ⟨補無最昆嫌奴覔至惜⟩ — truyện VIII, tr. 221
— — III·206
0864 廉 13 H liêm (3) liêm upright, honorable, honest — liêm: Ông huyện thanh liêm Ông huyện kia đác ⟨翁縣清廉翁縣箕得⟩ — truyện III, tr. 205 — — III·205
0865 損 13 GT tốn (3) tổn diminish — tốn: ăn hiếp chăng nên tốn thì tốn lo rước ⟨唉脅庄年損時損慮違⟩ — truyện V, tr. 211 — — V·211
0866 搗 13 GT va (2), đèo (1) đảo hull — va: quói chức xin cho va vô va coi cho ⟨貴職嗔朱搗無搗魂朱⟩ — truyện IX, tr. 226
đèo: đi Anh kia lèo đèo tới hoài đã năm ⟨趁嬰箕汀搗細懷包𥄭⟩ — truyện XVI, tr. 246
— — IX·226
0867 睬 13 GT giờ (3) thải notice — giờ: cổ lại đây Bây giờ ông dạy tôi tha ⟨姑吏低悲睬翁吠碎赦⟩ — truyện XVII, tr. 249 — — XVII·249
0868 綏 13 GT vòng (3) thỏa, tuy soothe, appease, pacify ⿰糹妥 (糹:mịch + 妥:thỏa) vòng: ra lạy Thầy đứng vòng tay đọc Chồn đèn ⟨囉祕柴等綏栖讀猶烟⟩ — truyện VIII, tr. 221 — — VIII·221
0869 署 13 GT trước (2), thợ (1) thự public office ⿱罒者 (罒:võng + 者:giả) trước: thợ làm con rùa trước tới làm rồi giao ⟨署濫昆鹽署細乡未𤓢⟩ — truyện XV, tr. 243
thợ: lấy vàng kêu anh thợ làm con rùa trước ⟨祕鐿叫嬰署濫昆鹽署⟩ — truyện XV, tr. 243
— — XV·243

Bài 91 — hàng 0870–0879 (13 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0870 羣 13 GT còn (3) quần group, crowd, multitude, mob — còn: con rùa vàng đi còn gì Hai vợ chồng ⟨昆鹽鐿趁羣之𠄩嫚重⟩ — truyện XV, tr. 244 — — XV·244
0871 詰 13 GT gạt (3) cật question, interrogate — gạt: cho kẻ dưới mình gạt được ⟨朱几蓆命詰特⟩ — truyện IV, tr. 211 — — IV·211
0872 遣 13 GT khiến (2), khín (1) khiển, khán send, dispatch ⿺辶𠳋 (辶:sước + 𠳋) khiến: Phật bà xin xui khiến cho mình đặng như ⟨佛她嗔吹遣朱命鄧如⟩ — truyện I, tr. 197
khín: nghe nghĩa mà ăn khín bánh của học trò ⟨瞻義麻唉遣𩛽貼學徒⟩ — truyện V, tr. 211
— — I·197
0873 鉄 13 GT thắt (1), mất (1), đầm (1) thiết sắt ⿰金失 (金:kim + 失:thất) thắt: nó chun vô rồi thắt lại vác trên vai ⟨奴墫無未鉄吏摶違鵠⟩ — truyện XIX, tr. 254
mất: chạy tới thấy đâu mất đi mới hỏi thăm ⟨多細体兜鉄趁買嗨探⟩ — truyện XIX, tr. 254
— 1212 (GT) XIX·254
0874 鉈 13 GT rựa (3) — a short spear — rựa: cha vợ nó xách rựa đi đốn cây nó ⟨吃嫣奴拂鉈趁頓核奴⟩ — truyện X, tr. 228 — — X·228
0875 頓 13 H đốn (3) đốn dừng lại; sửa soạn; cúi đầu ⿰屯頁 (屯:truân + 頁:hiệt) đốn: nó xách rựa đi đốn cây nó cũng vác ⟨奴拂鉈趁頓核奴拱搏⟩ — truyện X, tr. 228 — 1216 (GT) X·228
0876 債 13 GT thấy (1), trái (1) trái debt, loan, liabilities ⿰亻責 (亻:nhân + 責:trách) thấy: ngờ vợ đâu chẳng thấy cọp ở trong nhảy ⟨疑𡥵兒庄債貂於沖跡⟩ — truyện I, tr. 200
trái: cọp nữa Nên nhảy trái ra chạy miệt dài ⟨鮶女年跡債囉乡蔑魅⟩ — truyện VII, tr. 218
— — I·200
0877 像 13 H tượng (2) tượng a picture, image, figure ⿰亻象 (亻:nhân + 象:tượng) tượng: vô trước núp sau tượng Phật Cô ấy vào ⟨無𣃙納婁像佛姑意卧⟩ — truyện I, tr. 198 — — I·198
0878 園 13 GT vườn (2) viên vườn ⿴囗袁 (囗:vi + 袁:viên) vườn: Lên bờ thấy một vườn mới vui vẻ xinh ⟨蓬坡𠎝没園買盂𢀿攃⟩ — truyện VI, tr. 214 — 1119 (GT) VI·214
0879 會 13 H hội (2) hội, cối họp lại; gặp nhau ⿱亼𭥴 (亼 + 𭥴) hội: đồn rủ nhau đô hội đi theo coi Tới ⟨吒曡饒都會趁蹺魂細⟩ — truyện IX, tr. 226 檜 1146 (TP) IX·226

Bài 92 — hàng 0880–0889 (13 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0880 蓁 13 GT già (1), vua (1) trăn abundant, luxuriant vegetation — già: nhỏ tuổi mà đã già chữ nghĩa lắm Lúc ⟨𣇟歲麻包蓁字義凜大⟩ — truyện XIII, tr. 234
vua: cha tôi đứng trước vua Làm vậy sao cho ⟨吃碎等𣅶蓁濫至牢朱⟩ — truyện XIII, tr. 235
— — XIII·234
0881 蓆 13 GT dưới (1), bụi (1) tịch straw mat, mat — dưới: mưu để cho kẻ dưới mình gạt được ⟨謀底朱几蓆命詰特⟩ — truyện IV, tr. 211
bụi: cái khăn mắc trên bụi tre Nó thấy vậy ⟨巫巾纏連蓆枷奴体至⟩ — truyện X, tr. 229
— — IV·211
0882 蓬 13 GT lên (2) bồng cỏ bồng ⿱艹逢 (艹:thảo + 逢:phùng) lên: rồi bỏ đi đi Lên bờ thấy một vườn ⟨未補趁趁蓬坡𠎝没園⟩ — truyện VI, tr. 214 — 1197 (GT) VI·214
0883 詩 13 GT ngàn (2) thi thơ ⿰言寺 (言:ngôn + 寺:tự) ngàn: lại ban cho một ngàn quan tiền thưởng tài ⟨吏頒朱没詩貝錢賞才⟩ — truyện XIII, tr. 236 — 1203 (GT) XIII·236
0884 誕 13 GT ngay (2) đản to bear children, give birth — ngay: nói Tao không tin ngay Có lẽ nào mầy ⟨吶蚤空信誕古理筩眉⟩ — truyện IV, tr. 209 — — IV·209
0885 𣦍 13 N chê (2) ngay — ⿰宜正 (宜:nghi + 正:chánh) chê: rằng Tên học trò chê câu liễn các quan ⟨浪笔學徒𣦍句聯各官⟩ — truyện XIII, tr. 235 — 1154 (N) XIII·235
0886 嗁 13 GT hỏi (1) đề give forth sound, make noise — hỏi: quyền có khi họ hỏi han khó lòng mới ⟨權古欺戶嗁嘆苦弄買⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199
0887 嗳 13 GT mượn (1) — interjection — mượn: vợ Đi coi rồi mượn may dong đi nói ⟨嬬趁魂未嗳埋容趁吶⟩ — truyện X, tr. 228 — — X·228
0888 愁 13 GT rầu (1)† sầu anxiety ⿱秋心 (秋:thu + 心:tâm) rầu: gặp con voi đang rầu rỉ quá mới hỏi ⟨及昆鴉當愁吒過買嗨⟩ — truyện VII, tr. 216 — — VII·216
0889 感 13 GT cám (1) cảm cảm thấy; xúc động ⿱咸心 (咸:hàm + 心:tâm) cám: nghèo thì chịu vậy Cám ơn anh chị có ⟨饒·召至感恩嬰姊固⟩ — truyện XV, tr. 241 — 1136 (GT) XV·241

Bài 93 — hàng 0890–0899 (13 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0890 慄 13 GT rát (1) lật shiver, shudder, tremble — rát: càng đau nhức nhôi rát ráo lắm Còn ông ⟨强𢆥瀸病慄呷凜群翁⟩ — truyện IX, tr. 223 — — IX·223
0891 搏 13 GT vác (1) bác seize ⿰扌尃 (扌:thủ + 尃) vác: đốn cây nó cũng vác rựa mà đi theo ⟨頓核奴拱搏鉈麻趁蹺⟩ — truyện X, tr. 228 — — X·228
0892 搞 13 GT quào (1) — to clear, clarify — quào: Nó mới lặn xuống quào dưới bùn lấy miếng ⟨奴買落𦢢搞𠀧攬祕磷⟩ — truyện XII, tr. 233 — — XII·233
0893 暘 13 GT sướng (1) dương rising sun — sướng: mà bay còn vui sướng Nỗi gì mà cười ⟨麻懋嚭盂暘𣷭之麻𠿈⟩ — truyện VII, tr. 219 — — VII·219
0894 煒 13 GT nóng (1) vĩ brilliant red — nóng: cho mát kẻo trời nóng nực lắm Thằng điếm ⟨朱沫嬌至煒燑凜尚坫⟩ — truyện XII, tr. 232 — — XII·232
0895 煙 13 GT cháy (1) yên smoke, soot — cháy: chỗ đồng khô cỏ cháy không có cỏ rác ⟨𡉘仝枯𢼂煙空古𢼂落⟩ — truyện VI, tr. 213 — — VI·213
0896 瘂 13 GT mặt (1) — dumb — mặt: lấy miếng sành rạch mặt cho trầy ra rồi ⟨祕磷礎攬瘂朱池囉未⟩ — truyện XII, tr. 233 — — XII·233
0897 碍 13 H ngại (1) ngại obstruct, hinder, block, deter ⿰石㝵 (石:thạch + 㝵:ngại†) ngại: tử sợ mình có ngại lòng ảnh nên mới ⟨子乍命古碍弄嬰年買⟩ — truyện XV, tr. 244 — — XV·244
0898 禁 13 GT cầm (1) câm, cấm restrict, prohibit, forbid — cầm: bên nầy nên cổ cầm mình vậy chăng Lục ⟨邊尼年古禁命至庄大⟩ — truyện XVII, tr. 251 — — XVII·251
0899 筩 13 GT nào (1) đồng bamboo pipe — nào: tin ngay Có lẽ nào mầy là hèn hạ ⟨信誕古理筩眉罷賢下⟩ — truyện IV, tr. 209 — — IV·209

Bài 94 — hàng 0900–0909 (13 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0900 肆 13 GT thụt (1)† tứ indulge — thụt: lên Coi thầy rồi thụt đèn đi thò tay ⟨蓬魂覔未肆烟趁收栖⟩ — truyện IX, tr. 222 — — IX·222
0901 腥 13 GT tanh (1) tinh raw meat ⿰月星 (月:nguyệt + 星:tinh) tanh: trên mầy mà thôi Tanh hôi dơ dáy quá ⟨連眉麻崔腥灰浮洩過⟩ — truyện VI, tr. 214 — — VI·214
0902 腦 13 GT rượu (1) não brain — rượu: cái dĩa ngồi uống rượu nói chuyện hoài rót ⟨巫磚𡑱吁腦吶傳懷擗⟩ — truyện XV, tr. 241 — — XV·241
0903 腫 13 GT thủng (1) thũng, trũng swell — thủng: vậy không biết đau Thủng thẳng càng lâu càng ⟨至空別𠱁腫倘强婁强⟩ — truyện IX, tr. 223 — — IX·223
0904 蒙 13 GT muông (1) mông che; mờ tối; chịu ⿱艹冡 (艹:thảo + 冡) muông: mà tao biểu các muông thú hại mầy mà ⟨麻蚤表各蒙獸害眉麻⟩ — truyện IV, tr. 209 — 1195 (GT) IV·209
0905 蒲 13 GT hái (1) bồ cỏ bồ, cây lác ⿱艹浦 (艹:thảo + 浦:phố) hái: kẻo sợ người ta hái bông đi Thiên hạ ⟨矯怍得些蒲嵐趁天下⟩ — truyện XVII, tr. 248 — 1196 (TP) XVII·248
0906 蒿 13 GT bông (1) hao mugwort, artemisia — bông: một cây vô danh bông lá lạ thường đã ⟨蔑核無名蒿羅邏常笆⟩ — truyện XVII, tr. 248 — — XVII·248
0907 誇 13 GT khóa (1) khoa exaggerate — khóa: vô Ở ngoài thầy khóa quách lại bỏ đó ⟨無於外柴誇郭吏補婚⟩ — truyện IX, tr. 224 — — IX·224
0908 賊 13 H tặc (1) tặc thief, traitor ⿰貝戎 (貝:bối + 戎:nhung) tặc: mình vậy chăng Lục tặc tới cửa mở phứt ⟨命至庄大賊細閣嗎拂⟩ — truyện XVII, tr. 251 — — XVII·251
0909 賍 13 GT trai (1) tang booty, loot, stolen goods ⿰貝庄 (貝:bối + 庄:trang) trai: gặp một người còn trai đi đường đứng dừng ⟨及沒得昆賍趁唐等停⟩ — truyện XIX, tr. 257 — — XIX·257

Bài 95 — hàng 0910–0919 (13 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0910 跪 13 GT quày (1) quỵ quỳ ⿰𧾷危 (𧾷:túc + 危:nguy) quày: voi cọp lại sợ quày chạy đi Kéo lết ⟨鴉鮶吏怍跪乡趁橋踴⟩ — truyện VII, tr. 219 — 1205 (GT) VII·219
0911 路 13 GT lựa (1) lộ đường đi ⿰𧾷各 (𧾷:túc + 各:các) lựa: tao cũng làm chết lựa là một Con trâu ⟨蚤拱濫折路羅没昆樓⟩ — truyện II, tr. 202 — 1207 (GT) II·202
0912 預 13 GT dựa (1) dự prepare, arrange ⿰予頁 (予:dư + 頁:hiệt) dựa: mà chưa từng dứng dựa cái giường sợ run ⟨麻渚曾等預巫脒作敦⟩ — truyện IX, tr. 222 — — IX·222
0913 頑 13 H ngoan (1) ngoan obstinate, stubborn ⿰元頁 (元:nguyên + 頁:hiệt) ngoan: thử coi nó có ngoan biết làm mưu mà ⟨試魂奴古頑別乡謀麻⟩ — truyện IX, tr. 224 — — IX·224
0914 頒 13 H ban (1) ban, phân confer, bestow ⿰分頁 (分:phân + 頁:hiệt) ban: đậu tân sĩ lại ban cho một ngàn quan ⟨杜進士吏頒朱没詩貝⟩ — truyện XIII, tr. 236 — — XIII·236
0915 𠺙 13 N trẻ (1) — — ⿰口退 (口:khẩu + 退:thoái) trẻ: gặp cọp thì nhún trẻ cho nó rồi chạy ⟨反貂時嚇𠺙朱奴未𧿨⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
0916 𢱾 13 N ngồi (1) — — — ngồi: không lấy Thuở ông ngồi huyện làng kia mắc ⟨空祕課翁𢱾縣廊箕纏⟩ — truyện III, tr. 207 — — III·207
0917 𣩂 13 N lưng (1) chết — ⿱折死 (折:chiết + 死:tử) lưng: cần đươc hỏi Cái lưng tôi vậy ngồi có ⟨勤特嗨巫𣩂碎至𥂭古⟩ — truyện VI, tr. 214 — 1157 (N) VI·214
0918 𤊿 13 N dắc (1) — — — dắc: sau một bầy khỉ dắc nhau tới Tới nơi ⟨婁没悲猯𤊿饒細細尼⟩ — truyện VII, tr. 218 — — VII·218
0919 𦝚 13 N nóng (1)† — — — nóng: đà nhiều quá thì nóng ruột thì lồm cồm ⟨包饒·時𦝚𦙍時藍兼⟩ — truyện VIII, tr. 221 — — VIII·221

14 nét — 71 chữ

Bài 96 — hàng 0920–0929 (14 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0920 箕 14 GT kia (47) cơ, ky cái nia, cái sàng ⿱竹其 (竹:trúc + 其:kỳ) kia: vương Có một con kia nhan sắc đẹp đẽ ⟨王固没昆箕顏色□悌⟩ — truyện I, tr. 197 — 1292 (GT) I·197
0921 𠎝 14 N vào (13), thấy (5), khi (1), đã (1) — — — vào: tới Tới nơi ngó vào thấy con thỏ còn ⟨細細尼昕𠎝体昆兔犀⟩ — truyện VII, tr. 218
thấy: đi đi Lên bờ thấy một vườn mới vui ⟨趁趁蓬坡𠎝没園買盂⟩ — truyện VI, tr. 214
— — VI·214
0922 閣 14 GT cửa (18), của (1) các cái gác, lầu ⿵門各 (門:môn + 各:các) cửa: cũng không xong đem cửa sau cũng không lọt ⟨拱空衝宠閣婁拱空揀⟩ — truyện III, tr. 205
của: lấy một đồng Đem của trước cũng không xong ⟨祕没銅宠閣𣃚拱空衝⟩ — truyện III, tr. 205
— 1331 (GT) III·205
0923 實 14 GT thiệt (7), thật (7) thật real, true, solid, honest — thiệt: cày nói Như có thiệt làm vậy thì để ⟨棋吶如古實濫至時底⟩ — truyện II, tr. 203
thật: nhà ngờ là thần thật vật heo vật bò ⟨茹疑羅神實物獵物補⟩ — truyện IX, tr. 225
— — II·203
0924 疑 14 GT ngờ (7), nghi (5) nghi ngờ vực ⿰𠤕⿱龴疋 (𠤕 + 龴 + 疋:nhã) ngờ: đem vợ ra Chẳng ngờ vợ đâu chẳng thấy ⟨宠𡥵囉庄疑𡥵兒庄債⟩ — truyện I, tr. 200
nghi: thấy vậy mới sinh nghi có khi nó điên ⟨𠎝至買生疑古欺奴癲⟩ — truyện X, tr. 229
凝、癡 1281 (GT) I·200
0925 賒 14 H xa (12) xa buy and sell on credit ⿰貝佘 (貝:bối + 佘:xà) xa: phải đi đi cho xa Còn đờn ông thì ⟨沛趁趁朱賒𡥵彈翁時⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
0926 鄧 14 H đặng (9) đặng a county in Henan ⿰登阝 (登:đăng + 阝:phụ / ấp) đặng: xui khiến cho mình đặng như tình mình sở ⟨吹遣朱命鄧如情命所⟩ — truyện I, tr. 197 — — I·197
0927 種 14 GT giống (8) chúng, chủng seed — giống: ra mừng hỏi chó giống gì trong cái bao ⟨囉明嗨渚種之沖巫包⟩ — truyện I, tr. 200 — — I·200
0928 酷 14 GT thịt (8) khốc strong, stimulating ⿰酉告 (酉:dậu + 告) thịt: bắt lấy muốn ăn thịt đi mới mắng chồn ⟨𢬣祕悶唉酷趁買嘑猻⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
0929 圖 14 H đồ (6), dồ (1) đồ diagram ⿴囗啚 (囗:vi + 啚:bỉ) đồ: biểu nó vô khuân đồ Nó chun vô Ở ⟨表奴無據圖奴墫無於⟩ — truyện IX, tr. 224
dồ: chớ gì cất nhang dồ rồi nó rính cái ⟨渚之拮香圖未奴𢬣巫⟩ — truyện I, tr. 200
— — I·200

Bài 97 — hàng 0930–0939 (14 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0930 蔑 14 GT một (5), miệt (1), miết (1) miệt coi rẻ, xem thường — một: Ở ngoài bắc có một cái hòn tự nhiên ⟨於外北古蔑𠀧坂自然⟩ — truyện XVII, tr. 248
miệt: nhảy trái ra chạy miệt dài Bấy khi thấy ⟨跡債囉乡蔑魅悲𠎝覔⟩ — truyện VII, tr. 218
— 1303 (TP) VII·218
0931 嫚 14 GT vợ (5), đó (1) mạn scorn, despise — vợ: đi còn gì Hai vợ chồng chưng hửng lấy ⟨趁羣之𠄩嫚重衛與祕⟩ — truyện XV, tr. 244
đó: con rùa vàng nào đó Nghe nói vậy không ⟨昆鹽鐿苦嫚瞻吶至空⟩ — truyện XV, tr. 244
— — XV·244
0932 領 14 GT lãnh (6) lĩnh neck ⿰令頁 (令:lệnh + 頁:hiệt) lãnh: thì cũng không dám lãnh lấy của ai vật ⟨時拱空敢領祕貼埃物⟩ — truyện III, tr. 205 — — III·205
0933 嫣 14 GT vợ (5) — charming, fascinating — vợ: ra thầy nói với vợ nó phải lo mà ⟨囉柴吶貝嫣奴沛慮麻⟩ — truyện IX, tr. 223 — — IX·223
0934 餂 14 GT bữa (5) thiểm to obtain by hook — bữa: mà quên nhơn ngãi Bữa kia anh học trò ⟨麻消仁義餂箕嬰學徒⟩ — truyện XVI, tr. 246 — — XVI·246
0935 魄 14 GT coi (4), phách (1) bạc, phách vigor ⿰白鬼 (白:bạch + 鬼:quỷ) coi: rủ nhau tới đó coi Tiên ở hòn nói ⟨𦂹饒細㜰魄仙於坂吶⟩ — truyện XVII, tr. 248
phách: dạn dĩ càng đánh phách khua miệng rản Bữa ⟨演巳强打魄櫃咂𠼨𩛽⟩ — truyện XIV, tr. 237
— — XIV·237
0936 嘆 14 GT than (3), han (1) thán than thở; khen ⿰口⿱廿⿻口夫 (口:khẩu + 廿:chấp + 口:khẩu + 夫:phu) than: liệu phương nào Mới than rằng Bụng làm dạ ⟨料方笧買嘆浪膝濫胞⟩ — truyện XIV, tr. 238
han: có khi họ hỏi han khó lòng mới đứng ⟨古欺戶嗁嘆苦弄買等⟩ — truyện I, tr. 199
— 1225 (GT) I·199
0937 榮 14 H vinh (2), vang (2) vinh vẻ vang; tươi tốt ⿱𤇾木 (𤇾 + 木:mộc) vinh: cho chức sắc Về vinh vang mà vốn thiệt ⟨朱職勅衛榮榮麻本實⟩ — truyện XIV, tr. 239
vang: chức sắc Về vinh vang mà vốn thiệt là ⟨職勅衛榮榮麻本實羅⟩ — truyện XIV, tr. 239
— 1267 (TP) XIV·239
0938 演 14 GT dạn (3), dán (1) diễn perform, put on ⿰氵寅 (氵:thủy + 寅:dần) dạn: cho biết nó có dạn dĩ lanh lợi hay ⟨朱別奴固演巳靈利怡⟩ — truyện IX, tr. 222
dán: Vậy ông viết thơ dán nơi cánh cửa bỗng ⟨至翁曰卡演尼翅閣俸⟩ — truyện XVII, tr. 250
— — IX·222
0939 辣 14 GT rượt (4) lạt cay; cay độc ⿰辛束 (辛:tân + 束:thúc) rượt: làng xóm chạy tới rượt theo Nó sợ quá ⟨廊咕乡細辣蹺奴怍過⟩ — truyện IX, tr. 223 — 1322 (GT) IX·223

Bài 98 — hàng 0940–0949 (14 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0940 墅 14 GT giả (3) thự villa, country house — giả: với ông Phú trưởng giả giàu có muốn hộ ⟨貝翁富長墅朝古閉護⟩ — truyện XV, tr. 243 — — XV·243
0941 粹 14 GT bột (3) túy pure — bột: thầy mới biểu đàm bột cho nhỏ lấy đậu ⟨柴買表銑粹朱𧿨祕荳⟩ — truyện VIII, tr. 220 — — VIII·220
0942 罰 14 H phạt (3) phạt penalty, fine — phạt: nó cho nó hành phạt mầy nó leo nó ⟨奴朱奴行罰眉奴蹺奴⟩ — truyện II, tr. 202 — — II·202
0943 誓 14 GT thề (3) thệ swear, pledge ⿱折言 (折:chiết + 言:ngôn) thề: kia nói Không thì thề Thằng nọ hỏi Thề ⟨箕吶空時誓尚奴嗨誓⟩ — truyện IX, tr. 227 — — IX·227
0944 輕 14 H khinh (3) khinh, khánh light ⿰車巠 (車:xa + 巠) khinh: ý thế mạnh mà khinh dễ người ta Có ⟨倚勢盂麻輕易得些固⟩ — truyện II, tr. 204 — — II·204
0945 𤍊 14 N giữa (2), làng (1) — — ⿰火素 (火:hỏa + 素:tố) giữa: lấy rồi để ra giữa cái ghế mới giả ⟨祕未底呷𤍊巫几買假⟩ — truyện V, tr. 212
làng: vật gì Có cái làng kia nhờ ông huyện ⟨物之固巫𤍊箕𢘾翁縣⟩ — truyện III, tr. 205
— — III·205
0946 塲 14 GT trường (2) tràng cái sân; chợ, nơi ⿰土𬀷 (土:thổ + 𬀷) trường: học mà sợ tới trường học học trò nhiều ⟨學麻怍細塲學學徒饒⟩ — truyện V, tr. 211 — 1243 (GT) V·211
0947 慢 14 GT mướn (1), mượn (1) mạn chậm rãi; trễ nải ⿰忄曼 (忄:tâm + 曼:man) mướn: ý thì bữa sau mướn người khác bán thế ⟨意時𩛽婁慢得恪半替⟩ — truyện I, tr. 198
mượn: lấy rùa Anh có mượn của tôi sao anh ⟨祕鹽嬰固慢貼碎·嬰⟩ — truyện XV, tr. 244
— 1253 (GT) I·198
0948 樺 14 GT cau (2) hoa type of birch — cau: gả cho bỏ trầu cau Mà phép hễ có ⟨妃朱補樓樺麻法係古⟩ — truyện X, tr. 228 — — X·228
0949 豪 14 H hào (2) hào brave, heroic, chivalrous ⿱⿳亠口冖豕 (亠:đầu + 口:khẩu + 冖:mịch + 豕:thỉ) hào: quờn thế lớn hùng hào mà lại hữu dõng ⟨權勢客雄豪麻吏有勇⟩ — truyện IV, tr. 210 — — IV·210

Bài 99 — hàng 0950–0959 (14 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0950 鄰 14 GT lăn (2) lân neighbor ⿰粦阝 (粦 + 阝:phụ / ấp) lăn: học trò nó mới lăn ra nó giãy nó ⟨學徒奴買鄰囉奴蹤奴⟩ — truyện V, tr. 213 — — V·213
0951 銅 14 H đồng (2) đồng copper (element 29, Cu) ⿰金同 (金:kim + 同:đồng) đồng: của ai lấy một đồng Đem của trước cũng ⟨貼埃祕没銅宠閣𣃚拱⟩ — truyện III, tr. 205 — — III·205
0952 銑 14 GT đàm (1), đâm (1) tiển mill — đàm: Vậy thầy mới biểu đàm bột cho nhỏ lấy ⟨𠀧柴買表銑粹朱𧿨祕⟩ — truyện VIII, tr. 220
đâm: chun vào trỏng Gai đâm trầy da nát cả ⟨𡑱厄沖芟銑沘胮𤍮駕⟩ — truyện IX, tr. 223
— — VIII·220
0953 霆 14 GT dầm (2) đình a sudden peal of thunder ⿱雨廷 (雨:vũ + 廷:đình) dầm: đi máu chảy ra dầm dề Nó chạy ra ⟨趁沕𠱃囉霆派奴𠄩囉⟩ — truyện IX, tr. 227 — — IX·227
0954 魃 14 GT dài (2) bạt drought demon — dài: cong lưng chạy miết dài Chó sói cứ rượt ⟨工陵多蔑魃猿猊據辣⟩ — truyện XIX, tr. 254 — — XIX·254
0955 𠼨 14 N rản (1), dạy (1) — — — rản: đánh phách khua miệng rản Bữa kia trong đền ⟨打魄櫃咂𠼨𩛽箕沖𡑱⟩ — truyện XIV, tr. 237
dạy: rước va tới mà dạy gieo quẻ bói thử ⟨違擒細麻𠼨招卦貝試⟩ — truyện XIV, tr. 237
— — XIV·237
0956 𠼷 14 N nào (1), ba (1) — — ⿰台哉 (台:đài + 哉:tai) nào: đó là phủ ông nào chăng Người học trò ⟨婚羅府翁𠼷庄得學徒⟩ — truyện XIII, tr. 235
ba: chơn tay Cách đôi ba bữa con trai Đại ⟨眞栖隔堆𠼷𩛽昆𦍨大⟩ — truyện XV, tr. 243
— — XIII·235
0957 僧 14 GT tiệm (1) tăng Buddhist priest, monk — tiệm: nữa Dọn dẹp xong tiệm tất mở rương chồng ⟨女拖揲衝僧畾攜廂揉⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
0958 厭 14 GT êm (1) yêm, yếm dislike, detest, reject ⿸厂猒 (厂:hán + 猒) êm: tôi vậy ngồi có êm có tốt không Thỏ ⟨碎至𥂭古厭古卒空兔⟩ — truyện VI, tr. 214 — — VI·214
0959 嘈 14 GT dối (1) tào noisy — dối: biết chớ tao nói dối với mầy cũng không ⟨別渚蚤吶嘈貝眉拱空⟩ — truyện IV, tr. 209 — — IV·209

Bài 100 — hàng 0960–0969 (14 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0960 嘑 14 GT mắng (1) hô, hố to menace — mắng: ăn thịt đi mới mắng chồn ba dều rồi ⟨唉酷趁買嘑猻𧿨調未⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
0961 噉 14 GT hét (1) đạm bite, chew — hét: trai cầm cày hò hét đánh đập con trâu ⟨𧼒擒棋呼噉打塔昆樓⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201
0962 墮 14 H đọa (1) huy, đọa fall, sink, let fall ⿱隋土 (隋:tùy + 土:thổ) đọa: trốn mầy nói tao đọa kiếp Mặt nào chớ ⟨遁眉吶蚤墮刧䋈節渚⟩ — truyện II, tr. 203 — — II·203
0963 嫕 14 GT mẹ (1)† — compliant, yielding — mẹ: Vào mới nói Cha mẹ thì thôi hồm may ⟨𠎝買吶吃嫕時崔意埋⟩ — truyện XV, tr. 243 — — XV·243
0964 嫩 14 GT cưới (1) nộn soft, tender, delicate — cưới: ta mới tính đi cưới vợ Đi coi rồi ⟨些買併趁嫩嬬趁魂未⟩ — truyện X, tr. 228 — — X·228
0965 察 14 GT xét (1) sát xem xét, tra xét ⿱宀祭 (宀:miên + 祭:sái) xét: lắm Lấy đó mà xét ở đời biết là ⟨稟祕婧麻察於代別羅⟩ — truyện XIX, tr. 257 — 1246 (GT) XIX·257
0966 寠 14 GT củ (1) — poor, impoverished — củ: quan mà thăm bạn củ tao Rồi bỏ ra ⟨官麻探伴寠蚕未補囉⟩ — truyện XVI, tr. 247 — — XVI·247
0967 寬 14 GT khoăn (1) khoan broad, wide ⿱宀萈 (宀:miên + 萈) khoăn: trong lòng nó bất khoăn khoái nhớ thương ước ⟨沖弄奴抔寬快汝傷約⟩ — truyện XVII, tr. 249 — — XVII·249
0968 摶 14 GT vác (1) chuyên, đoàn roll around with hand — vác: vô rồi thắt lại vác trên vai mà đi ⟨無未鉄吏摶違鵠麻趁⟩ — truyện XIX, tr. 254 — — XIX·254
0969 暡 14 N nhè (1) — — — nhè: theo Nó sợ quá nhè bụi tre gai chun ⟨蹺奴怍過暡𤓢枷芟𡑱⟩ — truyện IX, tr. 223 — — IX·223

Bài 101 — hàng 0970–0979 (14 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0970 暱 14 GT ngày (1) nật intimate, close — ngày: bề đá dựng đêm ngày sóng tạt bồ ầm ⟨皮砂𨹾店暱湍悉補喑⟩ — truyện XVII, tr. 248 — — XVII·248
0971 榫 14 GT xinh (1) chuẩn mortise and tenon — xinh: kia có giống gì xinh tốt quí báu hơn ⟨箕古種之榫卒貴寶欣⟩ — truyện XVII, tr. 251 — — XVII·251
0972 構 14 GT máng (1) cấu frame, building, structure — máng: ấy mà giấu trên máng xối Xin thầy làm ⟨意麻丑逹構浬嗔柴濫⟩ — truyện XIV, tr. 239 — — XIV·239
0973 箔 14 GT nơm (1) bạc reed screen — nơm: ná đặng cá quên nơm chẳng những là bội ⟨挪鄧鮒治箔庄仍𠀧晳⟩ — truyện XIX, tr. 257 — — XIX·257
0974 管 14 H quản (1) quản pipe, tube, duct ⿱竹官 (竹:trúc + 官:quan) quản: cho tao làm vua quản trị hết thảy mầy ⟨朱蚤濫𤓢管治歇汰眉⟩ — truyện IV, tr. 209 — — IV·209
0975 綢 14 GT võng (1) thao, trù silk cloth, satin damask — võng: beo buồn bát khí võng đi dạo sơn thủy ⟨豹盆抔儻綢趁道山水⟩ — truyện XIX, tr. 254 — — XIX·254
0976 綱 14 GT vòng (1) cương heavy rope, hawser ⿰糹岡 (糹:mịch + 岡:cương) vòng: rừng thất kinh quăng vòng trèo lên cây ngồi ⟨棱失驚眩綱蹂迸核剉⟩ — truyện XIX, tr. 254 — — XIX·254
0977 綿 14 GT men (1) miên bông; mềm mại ⿰糹帛 (糹:mịch + 帛:bạch) men: được Về nhà thuốc men hai ba tháng mới ⟨特衛茹莱綿𠄩𧿨胔買⟩ — truyện IX, tr. 224 — 1295 (GT) IX·224
0978 語 14 H ngữ (1) ngữ, ngứ lời nói, tiếng ⿰言吾 (言:ngôn + 吾:ngô) ngữ: có chắc lời tục ngữ có nói rằng Sự ⟨古職痾俗語··浪事⟩ — truyện XIX, tr. 256 — 1310 (GT) XIX·256
0979 豨 14 GT beo (1) hi pig, hog — beo: để An đi Con beo nói Đó còn từ ⟨底啖趁昆豨吶婧群辭⟩ — truyện XIX, tr. 255 — — XIX·255

Bài 102 — hàng 0980–0989 (14 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0980 銃 14 GT búa (1) súng ancient weapon, blunderbuss ⿰金充 (金:kim + 充:sung) búa: mà nó còn lấy búa lấy rìu nó chặt ⟨麻奴群祕銃祕鐐奴鑽⟩ — truyện XIX, tr. 255 — — XIX·255
0981 魅 14 GT dài (1)† mị kind of forest demon, elf — dài: trái ra chạy miệt dài Bấy khi thấy cọp ⟨債囉乡蔑魅悲𠎝覔鮶⟩ — truyện VII, tr. 218 — — VII·218
0982 𠻗 14 GT ghe (1) — (Cant.) imperative final particle — ghe: mầy khinh dễ tao ghe phen Bây giờ tới ⟨眉輕易蚤𠻗香悲𥄮細⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
0983 𠻫 14 N đói (1) — — — đói: Tao bây giờ đang đói bụng không có lẽ ⟨蚤悲𥄮當𠻫膝空古理⟩ — truyện II, tr. 202 — — II·202
0984 𠼲 14 N gạo (1) — — — gạo: ruộng cho có lúa gạo cho nó ăn cho ⟨朧朱固繒𠼲朱奴啖朱⟩ — truyện XIX, tr. 256 — — XIX·256
0985 𠽈 14 N gốc (1) — — — gốc: duyên cớ đầu đuôi gốc ngọn lại cho Đức ⟨緣據頭𣟻𠽈𥢆吏朱德⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199
0986 𣉞 14 GT đã (1) — white, clear — đã: giận họ nói Tao đã cho thằng trước năm ⟨悼戶吶蚤𣉞朱尚𣅶𧀈⟩ — truyện XII, tr. 233 — — XII·233
0987 𤚯 14 N cơm (1) — — — cơm: tao về tao ăn cơm cho no rồi tao ⟨蚤衛蚤啖𤚯朱𢌌未蚤⟩ — truyện II, tr. 203 — — II·203
0988 𤡚 14 N xảy (1) — — — xảy: giờ ta nghèo túng xảy túng xài hơn thuở ⟨𥄮些饒縱𤡚縱喋欣課⟩ — truyện III, tr. 207 — — III·207
0989 𥯌 14 N xuống (1) — — — xuống: cái hoa nó rụng xuống nơi tay tôi bắt ⟨𠀧花奴栲𥯌尼栖碎抔⟩ — truyện XVII, tr. 249 — — XVII·249

Bài 103 — hàng 0990–0990 (14 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0990 𨿃 14 N nằm (1) — — — nằm: tưởng ăn chẳng ngon nằm chẳng ngủ thao thức ⟨想𠱊庄喑𨿃庄旰浴式⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250

15 nét — 73 chữ

Bài 104 — hàng 0991–1000 (15 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
0991 衛 15 GT về (52), chưng (1) vệ giữ gìn, bảo vệ ⿲彳韋亍 (彳:sách + 韋:vi + 亍:xúc) về: đó Cô ta ra về vưng theo lời Phật ⟨婚姑些囉衛邦蹺𤴬佛⟩ — truyện I, tr. 198
chưng: gì Hai vợ chồng chưng hửng lấy làm lạ ⟨之𠄩嫚重衛與祕鹽邏⟩ — truyện XV, tr. 244
— 1440 (GT) I·198
0992 擒 15 H cầm (12), va (3), chun (1), ôm (1) cầm catch, capture, seize, arrest ⿰扌禽 (扌:thủ + 禽:cầm) cầm: cày thì thằng trai cầm cày hò hét đánh ⟨棋時尚𧼒擒棋呼噉打⟩ — truyện II, tr. 201
va: Kéo lết bầy khỉ va đầu trong gai gốc ⟨橋踴悲猯擒頭冲芟袼⟩ — truyện VII, tr. 219
— — II·201
0993 凜 15 GT lắm (15), bẩm (1) lẫm run vì lạnh, ghê sợ ⿰冫稟 (冫:băng + 稟:bẩm) lắm: thấy vậy thì giận lắm Đến buổi thôi cày ⟨体至時悼凜𠀧貝崔棋⟩ — truyện II, tr. 201
bẩm: Anh học trò mới bẩm Câu liễn ấy thất ⟨嬰學徒買凜句聯意朱⟩ — truyện XIII, tr. 235
— 1341 (GT) II·201
0994 罷 15 GT là (12), bởi (2), bảy (1) bãi, bì thôi, nghỉ — là: đem dâng vì ông là tuổi Tí Bây giờ ⟨宠𠚝為翁罷歲子悲𥄮⟩ — truyện III, tr. 207
bởi: Già ơn mầy vì bởi nhờ có mầy nên ⟨喈恩眉爲罷迦古眉年⟩ — truyện XVI, tr. 247
— 1429 (TP) III·207
0995 樓 15 GT trâu (10), trầu (3) lâu building of two or more stories ⿰木婁 (木:mộc + 婁:lu) trâu: mưu Thần cày mở trâu ra sắm sửa đi ⟨貂尚棋抵樓囉懺使趁⟩ — truyện II, tr. 201
trầu: chịu gả cho bỏ trầu cau Mà phép hễ ⟨召妃朱補樓樺麻法係⟩ — truyện X, tr. 228
— — II·201
0996 慮 15 GT lo (12) lư, lự be concerned, worry about ⿸虍思 (虍:hô + 思:tai) lo: hết tức mình mới lo đem đút cho bà ⟨歇息命買慮宠撲朱妃⟩ — truyện III, tr. 205 — — III·205
0997 調 15 GT đều (9), dều (1), điệu (1) điều, điệu transfer, move, change ⿰言周 (言:ngôn + 周:chu) đều: thì con nào cũng đều sợ nó Có một ⟨時昆節拱調怍奴古没⟩ — truyện IV, tr. 208
dều: mới mắng chồn ba dều rồi có trị tội ⟨買嘑猻𧿨調未古治罪⟩ — truyện IV, tr. 208
— — IV·208
0998 鴉 15 GT voi (10), gà (1) nha crow, raven — voi: Con thỏ cứu con voi mà nhát cọp Lần ⟨昆兔救昆鴉麻𠊚貂客⟩ — truyện VII, tr. 216
gà: cáo láo dáo ăn gà tao chẳng có tha ⟨猎咾到唉鴉蚤庄古赦⟩ — truyện VIII, tr. 221
— — VII·216
0999 劍 15 H kiếm (10) kiếm cây kiếm ⿰僉刂 (僉:thiêm + 刂:đao) kiếm: phải lo mà đi kiếm nó về chỉ phải ⟨沛慮麻趁劍奴衛指沛⟩ — truyện IX, tr. 223 — 1342 (TP) IX·223
1000 墫 15 GT chun (9) — cup ⿰土尊 (土:thổ + 尊:tôn) chun: hồi hôm sợ quá chun vô đây Họ rượt ⟨回歇怍過墫無低戶辣⟩ — truyện IX, tr. 224 — — IX·224

Bài 105 — hàng 1001–1010 (15 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1001 澄 15 GT chừng (9) trừng purify water by allowing sediment to settle ⿰氵登 (氵:thủy + 登:đăng) chừng: cho mình Liệu vừa chừng cô ấy vô chùa ⟨朱命料皮澄姑意無廚⟩ — truyện I, tr. 198 — — I·198
1002 德 15 H đức (8) đức ethics, morality, virtue ⿰彳𢛳 (彳:sách + 𢛳) đức: về cho thái tử Đức ông mới hỏi tự ⟨衛朱太子德翁買嗨自⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199
1003 膝 15 GT bụng (8) tất knee ⿰月桼 (月:nguyệt + 桼) bụng: bây giờ đang đói bụng không có lẽ mà ⟨悲𥄮當𠻫膝空古理麻⟩ — truyện II, tr. 202 — — II·202
1004 衝 15 GT xong (8) xung xông tới, đâm vào ⿲彳重亍 (彳:sách + 重:trùng + 亍:xúc) xong: của trước cũng không xong đem cửa sau cũng ⟨閣𣃚拱空衝宠閣婁拱⟩ — truyện III, tr. 205 — 1441 (GT) III·205
1005 噴 15 GT xin (6) phún phun ra ⿰口賁 (口:khẩu + 賁:bí) xin: ra nó lạy lục xin cứu Thầy nó mới ⟨囉奴禩太噴救柴奴買⟩ — truyện IX, tr. 224 — 1347 (GT) IX·224
1006 廚 15 GT chùa (6) trù kitchen — chùa: nhang đèn đem vô chùa vái cùng Phật bà ⟨香烟宪無廚𠺯共佛她⟩ — truyện I, tr. 197 — — I·197
1007 課 15 GT thuở (6) khóa bài học; thuế khóa ⿰言果 (言:ngôn + 果:quả) thuở: xảy túng xài hơn thuở trước ta còn làm ⟨𤡚縱喋欣課𣅶些群濫⟩ — truyện III, tr. 207 — 1443 (GT) III·207
1008 磊 15 GT rủi (4), lỗi (1) lỗi đá xếp thành đống; ngay thẳng ⿱石砳 (石:thạch + 砳) rủi: cột vào mình anh Rủi có làm sao anh ⟨𢬣卧命嬰磊古乡牢嬰⟩ — truyện VII, tr. 218
lỗi: nên trở lại xin lỗi với chồn cáo vưng ⟨年阻吏嗔磊貝猻猎邦⟩ — truyện IV, tr. 210
— 1420 (TP) IV·210
1009 餘 15 GT thừa (2), sức (2), nuôi (1) dư surplus, excess, remainder ⿰飠余 (飠:thực + 余:dư) thừa: như vậy Tử năng thừa phụ nghiệp Thần khả ⟨如至子能餘父業臣可⟩ — truyện XIII, tr. 234
sức: lên cho được Hết sức tính nữa Than ván ⟨迸朱特歇餘併女嘆問⟩ — truyện XX, tr. 259
— — VIII·220
1010 墵 15 N rể (2), ngồi (2) — — — rể: chạy trốn đi thằng rể nó diên thiệt Chàng ⟨𢥭遁趁尚墵奴癲·撞⟩ — truyện X, tr. 229
ngồi: gặp hai ông tiên ngồi đánh cờ tướng với ⟨及𠄩翁仙墵打棋將貝⟩ — truyện XII, tr. 232
— — X·229

Bài 106 — hàng 1011–1020 (15 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1011 數 15 GT sô (4) sác, số number ⿰婁攵 (婁:lu + 攵:phộc) sô: bán nhang ngoài chợ Sô con làm vậy đó ⟨半香外罸數昆濫至婚⟩ — truyện I, tr. 198 — — I·198
1012 禩 15 GT lạy (3), lại (1) tự to sacrifice, worship — lạy: nhang đốt đèn ngồi lạy xin một hai cho ⟨香焠烟𡑱禩嗔没𠄩朱⟩ — truyện I, tr. 198
lại: Vợ nó về thưa lại với thầy Thầy xách ⟨嫣奴衛疎禩貝柴柴拂⟩ — truyện IX, tr. 224
— — I·198
1013 諾 15 GT nước (4) nặc promise — nước: thoát thân khi túng nước hay không thì đem ⟨脫身欺縱諾怡空時宠⟩ — truyện IX, tr. 224 — — IX·224
1014 審 15 GT hang (3) thẩm examine, investigate ⿱宀番 (宀:miên + 番:phiên) hang: Hang Từ thức Ở ngoài ⟨審自式於外⟩ — truyện XVII, tr. 248 瀋 — XVII·248
1015 窮 15 H cùng (3) cùng poor, destitute, impoverished ⿱穴躬 (穴:huyệt + 躬:cung) cùng: với mầy cũng không cùng Cọp chịu Ừ mầy ⟨貝眉拱空窮貂召唹眉⟩ — truyện IV, tr. 209 — — IV·209
1016 緬 15 GT mặt (3) diến, miễn distant, remote — mặt: ước cho đặng gặp mặt lại mới phi tâm ⟨約朱邛及緬吏買匪𠅒⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
1017 論 15 GT tròn (2), trọn (1) luân, luận bàn luận ⿰言侖 (言:ngôn + 侖:lôn) tròn: là cái bánh ngọt tròn tròn mà lớn Con ⟨罷巫𩛽㕭論論麻吝昆⟩ — truyện V, tr. 212
trọn: hai tiền rưỡi ăn trọn một mình không được ⟨𠄩錢禮唉論没命空特⟩ — truyện XII, tr. 233
— 1445 (GT) V·212
1018 賞 15 GT thưởng (3) — reward, grant, bestow ⿱𫩠貝 (𫩠 + 貝:bối) thưởng: một ngàn quan tiền thưởng tài Triều đình lại ⟨没詩貝錢賞才朝廷吏⟩ — truyện XIII, tr. 236 — — XIII·236
1019 輪 15 GT luôn (3) luân wheel — luôn: đi ra Rồi đi luôn đi phán dạy ai ⟨趁囉未趁輪趁判吒埃⟩ — truyện IX, tr. 226 — — IX·226
1020 𢆥 15 N đau (1), vậy (1), vần (1) năm — ⿰南年 (南:nam + 年:niên) đau: thẳng càng lâu càng đau nhức nhôi rát ráo ⟨倘强婁强𢆥瀸病慄呷⟩ — truyện IX, tr. 223
vậy: mới tính dùng mưu Vậy nó lấy hết các ⟨買併用謀𢆥奴祕歇各⟩ — truyện IX, tr. 225
— 1368 (N) IX·223

Bài 107 — hàng 1021–1030 (15 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1021 𣾿 15 N vẫy (1), nhờ (1), tre (1) — — — vẫy: trói thất thế vùng vẫy không đươc bị đòn ⟨纏失勢瀧𣾿空特被𣒲⟩ — truyện II, tr. 203
nhờ: tuổi Tí Bây giờ nhờ con chuột ấy tôi ⟨歲子悲𥄮𣾿昆猶意碎⟩ — truyện III, tr. 207
— — II·203
1022 儀 15 H nghi (2) nghi ceremony, rites gifts ⿰亻義 (亻:nhân + 義:nghĩa) nghi: Thái cực sanh Lưỡng nghi Rồi lại bẻ ra ⟨太極生兩儀未吏披呼⟩ — truyện V, tr. 212 — — V·212
1023 彈 15 GT đờn (2) đàn, đạn pellet, bullet, shot, shell ⿰弓單 (弓:cung + 單:thiền) đờn: bữa Mở rương rồi đờn bà ô uế phải ⟨𩛽攜廂未彈妃汙濊沛⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
1024 撞 15 H chàng (2) chàng knock against, bump into, collide — chàng: vua mà thôi Chú chàng ở sau ứng tiếng ⟨□麻崔注撞於婁膺啗⟩ — truyện I, tr. 198 — — I·198
1025 播 15 GT bớ (2) bá, bả sow, spread — bớ: Thỏ cao mưu kêu Bớ ông chủ cá đi ⟨兔高謀吟播翁主鮶趁⟩ — truyện VI, tr. 215 — — VI·215
1026 盤 15 H bàn (2) bàn cái mâm, cái khay ⿱般皿 (般:ban + 皿:mãnh) bàn: vô chùa leo trên bàn thờ ngồi cất cái ⟨無廚蹺連盤除𡑱拮巫⟩ — truyện IX, tr. 226 — 1417 (GT) IX·226
1027 賢 15 GT hèn (2) hiền virtuous, worthy, good — hèn: lẽ nào mầy là hèn hạ làm vậy mà ⟨理筩眉罷賢下濫至麻⟩ — truyện IV, tr. 209 — — IV·209
1028 踏 15 GT chồi (1), giày (1) đạp step on, trample, tread on, walk ⿰𧾷沓 (𧾷:túc + 沓:đạp) chồi: ruột thì lồm cồm chồi dậy và chạy và ⟨𦙍時藍兼踏蹺吧𠄩吧⟩ — truyện VIII, tr. 221
giày: thì bịt trống đóng giày đóng dép cứt thì ⟨時錫𣾼揀踏揀蹀結時⟩ — truyện XIX, tr. 256
— — VIII·221
1029 險 15 GT hiếm (2) hiểm narrow pass, strategic point, dangerous ⿰阝僉 (阝:phụ / ấp + 僉:thiêm) hiếm: đồ nữ trang cũng hiếm chẳng thiếu gì mới ⟨國女婁拱險庄少之買⟩ — truyện XV, tr. 241 — — XV·241
1030 餓 15 GT cơ (2) ngạ hungry — cơ: đập con trâu đà cơ khổ Lại thêm chưởi ⟨塔昆樓𠲖餓苦吏添𠿙⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201

Bài 108 — hàng 1031–1040 (15 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1031 駕 15 GT cả (2) giá to drive, sail, fly — cả: đâm trầy da nát cả và mình mà khi ⟨銑沘胮𤍮駕吧命麻欺⟩ — truyện IX, tr. 223 — — IX·223
1032 嘲 15 GT chào (1) trào chê cười, trêu ⿰口朝 (口:khẩu + 朝:triêu) chào: đật mang áo ra Chào hỏi sơ sài lều ⟨達芒襖囉嘲嗨初療𦨩⟩ — truyện XVI, tr. 247 — 1344 (GT) XVI·247
1033 嬉 15 GT mẹ (1)† hi enjoy — mẹ: rể chạy thấy bà mẹ còn đó cũng bắt ⟨墵乡覔妃嬉犀婚拱抔⟩ — truyện X, tr. 230 — — X·230
1034 嬌 15 GT kẻo (1) kiều seductive and loveable ⿰女喬 (女:nữ + 喬:kiều) kẻo: mà tắm cho mát kẻo trời nóng nực lắm ⟨麻沁朱沫嬌至煒燑凜⟩ — truyện XII, tr. 232 — — XII·232
1035 廝 15 GT lẹ (1) tư servant — lẹ: nói Tao mạnh lại lẹ chơn Có sao tao ⟨吶蚤盂吏廝眞固牢碎⟩ — truyện VII, tr. 218 — — VII·218
1036 憂 15 GT nhát (1) ưu sad, grieved — nhát: ấy anh học trò nhát mà bị chúng rượt ⟨意嬰學徒憂麻被衆辣⟩ — truyện IX, tr. 226 — — IX·226
1037 撥 15 GT gảy (1) bát gạt, khảy; chia ra ⿰扌發 (扌:thủ + 發:phát) gảy: Xúm lại xin nói gảy lưỡi cũng không tha ⟨咕吏噴吶撥祕拱空赦⟩ — truyện XVII, tr. 249 — 1381 (GT) XVII·249
1038 撲 15 GT đút (1) bạc, phác pound, beat, strike — đút: mình mới lo đem đút cho bà huyện Mà ⟨命買慮宠撲朱妃縣麻⟩ — truyện III, tr. 205 — — III·205
1039 潤 15 GT nhuần (1) nhuận soft, moist — nhuần: nhỏ lấy đậu làm nhuần cho lấy một thúng ⟨𧿨祕荳濫潤朱祕没笥⟩ — truyện VIII, tr. 220 — — VIII·220
1040 熱 15 GT nhét (1) nhiệt hot — nhét: xăm xuôi đem lại nhét trong miệng con heo ⟨駭吹宠吏熱沖囮昆獵⟩ — truyện XVI, tr. 247 — — XVI·247

Bài 109 — hàng 1041–1050 (15 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1041 畾 15 GT tất (1) — fields divided by dikes — tất: Dọn dẹp xong tiệm tất mở rương chồng nắp ⟨拖揲衝僧畾攜廂揉藥⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
1042 緘 15 GT dệt (1) giam niêm phong; phong thư ⿰糹咸 (糹:mịch + 咸:hàm) dệt: Biết có cây lụa dệt rồi nó gói nó ⟨別古巫縷緘未奴繪奴⟩ — truyện IX, tr. 222 — 1425 (GT) IX·222
1043 緣 15 H duyên (1) duyên, duyến hem, margin ⿰糹彖 (糹:mịch + 彖:thoán) duyên: cô ấy gởi rỏ duyên cớ đầu đuôi gốc ⟨姑意改爐緣據頭𣟻𠽈⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199
1044 罵 15 GT tư (1) mạ accuse, blame, curse, scold — tư: đâu đi tới hòn tư bể đá dựng đứng ⟨兜趁細坑罵皮砂𨹾等⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
1045 罸 15 GT chợ (1) — penalty, fine — chợ: thằng bán nhang ngoài chợ Sô con làm vậy ⟨尚半香外罸數昆濫至⟩ — truyện I, tr. 198 — — I·198
1046 艎 15 GT xuồng (1) — fast boat — xuồng: cuông gói xuống chiếc xuồng cầm dầm bơi đi ⟨捲繪衜隻艎擒霆揜趁⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
1047 衜 15 GT xuống (1)† — way, path — xuống: rồi ông cuông gói xuống chiếc xuồng cầm dầm ⟨未翁捲繪衜隻艎擒霆⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
1048 趣 15 GT ba (1) thú, xúc what attracts one's attention ⿺走取 (走:tẩu + 取:thủ) ba: có muốn lấy năm ba trăm chi đó thì ⟨古悶祕𦄾趣𡲫之婚時⟩ — truyện XV, tr. 240 — — XV·240
1049 踐 15 GT dậy (1) tiễn trample, tread upon, walk on — dậy: đêm lồm cồm chờ dậy kêu một đứa hầu ⟨店藍傘除踐吽蔑丁侯⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250
1050 遲 15 GT chầy (1) trì, trí chậm, muộn ⿺辶犀 (辶:sước + 犀:tê) chầy: lại gặp dữ chẳng chầy thì kíp chạy đàng ⟨吏及與庄遲時急多唐⟩ — truyện XIX, tr. 258 — 1455 (GT) XIX·258

Bài 110 — hàng 1051–1060 (15 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1051 醉 15 GT năm (1) túy intoxicated, drunk — năm: hơn ba bốn trăm năm nay rồi còn ở ⟨欣𡓁栗𥡷醉貯未群於⟩ — truyện XVII, tr. 252 — — XVII·252
1052 髮 15 GT bàn (1) phát hair — bàn: đi Trong lòng đã bàn bíu lo đái ra ⟨趁沖弄包髮表慮帶呷⟩ — truyện XIV, tr. 238 — — XIV·238
1053 魯 15 H lỗ (1) lỗ foolish, stupid, rash — lỗ: mai sau rủi có lỗ hay là có đều ⟨埋婁磊固魯怡囉古調⟩ — truyện XV, tr. 240 — — XV·240
1054 鴆 15 GT đèo (1) chậm a bird resembling the secretary falcon — đèo: không đặng cứ lèo đèo theo khuấy luôn Con ⟨空邛據汀鴆蹺快輪昆⟩ — truyện XX, tr. 260 — — XX·260
1055 𡢐 15 N nay (1) sau — ⿰娄后 (娄:lâu + 后:hậu) nay: nó ăn thịt mà nay đã gần tới kì ⟨奴唉𠱊麻𡢐包斯細期⟩ — truyện VII, tr. 216 — 1361 (N) VII·216
1056 𣾼 15 N trống (1) vượt — ⿰氵越 (氵:thủy + 越:việt) trống: vạch da thì bịt trống đóng giày đóng dép ⟨畫胗時錫𣾼揀踏揀蹀⟩ — truyện XIX, tr. 256 — 1407 (N) XIX·256
1057 𤍮 15 N nát (1) — — — nát: Gai đâm trầy da nát cả và mình mà ⟨芟銑沘胮𤍮駕吧命麻⟩ — truyện IX, tr. 223 — — IX·223
1058 𤛠 15 N giữa (1) — — — giữa: đươc chịu Đưa tới giữa sông cần đươc hỏi ⟨特召逸細𤛠瀧勤特嗨⟩ — truyện VI, tr. 214 — — VI·214
1059 𤳆 15 N trai (1) — — — trai: được một đứa con trai Con nhà giàu lại ⟨特没丁昆𤳆昆茹朝吏⟩ — truyện V, tr. 211 — — V·211
1060 𤸳 15 N một (1) — — — một: qua đàng nọ Trâu một đà lẹ lười mà ⟨戈唐奴樓𤸳笆離祕麻⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201

Bài 111 — hàng 1061–1063 (15 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1061 𦂹 15 N rủ (1) — — — rủ: đồn dực đâu đó rủ nhau tới đó coi ⟨吨翼兒㜰𦂹饒細㜰魄⟩ — truyện XVII, tr. 248 — — XVII·248
1062 𦖻 15 N hầm (1) tai — ⿰耳思 (耳:nhĩ + 思:tai) hầm: chơn sụt xuống dưới hầm chẳng biết làm sao ⟨眞律𡎝帯𦖻庄別乡牢⟩ — truyện XX, tr. 258 — 1431 (N) XX·258
1063 𧼒 15 N trai (1) — — — trai: Khi cày thì thằng trai cầm cày hò hét ⟨欺棋時尚𧼒擒棋呼噉⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201

16 nét — 58 chữ

Bài 112 — hàng 1064–1073 (16 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1064 學 16 H học (33) học học ⿱𦥯子 (𦥯 + 子:tử) học: Thì bà huyện mới học lại chuyện làng đem ⟨時妃縣買學吏傳廊宠⟩ — truyện III, tr. 207 — 1476 (GT) III·207
1065 𩛽 16 N bữa (18), bánh (6), no (1), cơm (1) — — — bữa: tướng cho nên thường bữa thường ra chợ mua ⟨將朱年常𩛽常囉□謨⟩ — truyện I, tr. 197
bánh: nghĩa mà ăn khín bánh của học trò Có ⟨義麻唉遣𩛽貼學徒固⟩ — truyện V, tr. 211
— — I·197
1066 縣 16 H huyện (19) huyền, huyện county, district, subdivision ⿰⿱⿴且一小系 (且:thư + 一:nhất + 小:tiểu + 系:hệ) huyện: Ông huyện thanh liêm Ông huyện ⟨翁縣清廉翁縣⟩ — truyện III, tr. 205 — — III·205
1067 頭 16 H đầu (18) đầu head ⿰豆頁 (豆:đậu + 頁:hiệt) đầu: bao không bỏ một đầu thì nó một đầu ⟨包空補没頭時奴没頭⟩ — truyện I, tr. 198 — — I·198
1068 錢 16 H tiền (12) tiền, tiễn money, currency, coins ⿰金戔 (金:kim + 戔:tiên) tiền: bất kì vàng bạc tiền của gì ông cũng ⟨至期鎊簿錢貼之翁拱⟩ — truyện III, tr. 205 — — III·205
1069 據 16 H cứ (8), cớ (2), khuân (1) cứ to occupy, take possession of ⿰扌豦 (扌:thủ + 豦) cứ: hẹn Thỏ dặn voi Cứ nằm đó đừng nói ⟨現兔吽鴉據𪻭婚停吶⟩ — truyện VII, tr. 217
cớ: ấy gởi rỏ duyên cớ đầu đuôi gốc ngọn ⟨意改爐緣據頭𣟻𠽈𥢆⟩ — truyện I, tr. 199
— — I·199
1070 謀 16 H mưu (10), mủ (1) mưu plan, scheme ⿰言某 (言:ngôn + 某:mỗ) mưu: là mạnh mà không mưu ý thế mạnh mà ⟨羅盂麻空謀倚勢盂麻⟩ — truyện II, tr. 204
mủ: Ai nấy thấy máu mủ vậy thì ngờ là ⟨埃乃覔沕謀至時疑罷⟩ — truyện IX, tr. 227
— — II·204
1071 默 16 H mặc (9) mặc im lặng ⿰黑犬 (黑:hắc + 犬:khuyển) mặc: mua sắm ăn sắm mặc Bữa kia ông huyện ⟨謨懺唉懺默𩛽箕翁縣⟩ — truyện III, tr. 206 — 1540 (TP) III·206
1072 𡑱 16 N ngồi (4), chun (1), bụi (1), đền (1) cồn — ⿰土群 (土:thổ + 群:quần) ngồi: thắp nhang đốt đèn ngồi lạy xin một hai ⟨爐香焠烟𡑱禩嗔没𠄩⟩ — truyện I, tr. 198
chun: nhè bụi tre gai chun vào trỏng Gai đâm ⟨暡𤓢枷芟𡑱厄沖芟銑⟩ — truyện IX, tr. 223
— 1473 (N) I·198
1073 縢 16 GT bụng (4) đằng bind, tie up, restrain — bụng: vang tử tế mà bụng không được tốt mầy ⟨榮仔細麻縢空特卒買⟩ — truyện XVI, tr. 246 — — XVI·246

Bài 113 — hàng 1074–1083 (16 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1074 擗 16 GT rót (2), lọng (1) bịch, phích to beat the breast — rót: rượu nói chuyện hoài rót thêm rót thêm hoài ⟨腦吶傳懷擗添擗添懷⟩ — truyện XV, tr. 241
lọng: dá quân gia dù lọng cho đi rước cho ⟨絞軍家帕擗朱趁違朱⟩ — truyện XIV, tr. 237
— — XIV·237
1075 曉 16 H hiểu (3) hiểu dawn, daybreak — hiểu: sang Anh ta dòm hiểu được ý thì bữa ⟨郎嬰些窖曉特意時𩛽⟩ — truyện I, tr. 198 — — I·198
1076 橋 16 GT kéo (3) cao, khiêu cái cầu ⿰木喬 (木:mộc + 喬:kiều) kéo: sao anh chạy anh kéo đùa với tôi theo ⟨牢嬰乡嬰橋𢬣貝碎蹺⟩ — truyện VII, tr. 218 — 1493 (GT) VII·218
1077 營 16 H dinh (3) dinh, doanh encampment, barracks ⿱𤇾呂 (𤇾 + 呂:lã) dinh: Láo dinh láo quề Hai đứa ⟨咾營咾圭𠄩丁⟩ — truyện XII, tr. 232 — — XII·232
1078 薄 16 H bạc (3) bác, bạc thin, slight, weak ⿱艹溥 (艹:thảo + 溥:phổ) bạc: về đúc con chuột bạc đem dâng vì ông ⟨衛鑽昆猶薄宠𠚝為翁⟩ — truyện III, tr. 207 — — III·207
1079 𥡷 16 N trâu (2), trăm (1) — — — trâu: nữa Gặp một bầy trâu già Con beo lại ⟨女及汲悲𥡷燦昆豹吏⟩ — truyện XIX, tr. 256
trăm: đã hơn ba bốn trăm năm nay rồi còn ⟨包欣𡓁栗𥡷醉貯未群⟩ — truyện XVII, tr. 252
— — XVII·252
1080 器 16 GT cả (1), trước (1) khí receptacle, vessel — cả: chết nhăn răng hết cả bầy Tới chỗ khỉ ⟨折嚫皠歇器悲細圭猯⟩ — truyện VII, tr. 219
trước: Tiên ở hòn nói trước nầy cũng đua nhau ⟨仙於坂吶器尼拱都饒⟩ — truyện XVII, tr. 248
— — VII·219
1081 樸 16 GT buộc (2) bốc, phác simple, honest ⿰木菐 (木:mộc + 菐) buộc: tử tôi có bắt buộc chi mà anh xin ⟨子碎固抔樸之麻·噴⟩ — truyện XV, tr. 245 — — XV·245
1082 樽 16 GT xinh (2) tôn goblet — xinh: lá lạ thường đã xinh mà lại thêm thơm ⟨羅邏常笆樽麻吏添薦⟩ — truyện XVII, tr. 248 — — XVII·248
1083 皠 16 N răng (2) — — — răng: gai gốc chết nhăn răng hết cả bầy Tới ⟨芟袼折嚫皠歇器悲細⟩ — truyện VII, tr. 219 — — VII·219

Bài 114 — hàng 1084–1093 (16 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1084 蹂 16 GT trèo (1), theo (1) nhu, nhựu trample under foot, tread on — trèo: thất kinh quăng vòng trèo lên cây ngồi hết ⟨失驚眩綱蹂迸核剉歇⟩ — truyện XIX, tr. 254
theo: gặp một ông già theo lạy lục xin ông ⟨及汲翁燦蹂祕大噴翁⟩ — truyện XIX, tr. 254
— — XIX·254
1085 駭 16 GT xăm (2) hãi terrify, frighten, scare ⿰馬亥 (馬:mã + 亥:hợi) xăm: Anh ta lãnh lấy xăm xuôi đem lại nhét ⟨嬰些領祕駭吹宠吏熱⟩ — truyện XVI, tr. 247 — — XVI·247
1086 𠿙 16 N chưởi (1), gắn (1) — — — chưởi: cơ khổ Lại thêm chưởi rủa hành hạ quá ⟨餓苦吏添𠿙嚼行下過⟩ — truyện II, tr. 201
gắn: thôi Chồn cáo lại gắn đều nầy nữa Như ⟨崔猻猎吏𠿙調尼女如⟩ — truyện IV, tr. 209
— — II·201
1087 𣛠 16 N mỏ (1), cái (1) — — — mỏ: nó chạy ra được Mỏ ông làng xóm chạy ⟨奴趾囉持𣛠𡱊廊咕乡⟩ — truyện IX, tr. 223
cái: vậy nó cũng lột cái khăn của nó mà ⟨至奴拱·𣛠巾貼奴麻⟩ — truyện X, tr. 229
— — IX·223
1088 𥢆 16 N lắm (1), ngọn (1) riêng — ⿰私貞 (私:tư + 貞:trinh) lắm: một nàng xinh tốt lắm nằm khoanh trong ấy ⟨没娘檈卒𥢆䑋傾沖意⟩ — truyện I, tr. 199
ngọn: cớ đầu đuôi gốc ngọn lại cho Đức ông ⟨據頭𣟻𠽈𥢆吏朱德翁⟩ — truyện I, tr. 199
— 1515 (N) I·199
1089 䬆 16 GT no (1) — a blustering gale — no: Đại trượng phu chơi no con rùa cầm về ⟨大丈夫制䬆昆鹽擒衛⟩ — truyện XV, tr. 243 — — XV·243
1090 凝 16 GT ngừng (1) ngưng đông lại, ngưng ⿰冫疑 (冫:băng + 疑:nghi) ngừng: khó lòng mới đứng ngừng lại Quân gia đâu ⟨苦弄買等凝吏軍家兜⟩ — truyện I, tr. 199 — 1461 (GT) I·199
1091 勳 16 GT động (1) — meritorious deed — động: giường sợ run rẩy động con ấy thức dậy ⟨脒作敦禮勳昆意式蹺⟩ — truyện IX, tr. 222 — — IX·222
1092 噹 16 GT thép (1) — sound of bells — thép: thầy ấy hay ăn thép Bữa kia mẹ thằng ⟨柴意怡唉噹𩛽箕美尚⟩ — truyện V, tr. 211 — — V·211
1093 嚃 16 GT lủm (1) — gobble — lủm: vô cùng cầm đem lủm phứt cái bánh đi ⟨無窮擒宠嚃拂巫𩛽趁⟩ — truyện V, tr. 213 — — V·213

Bài 115 — hàng 1094–1103 (16 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1094 擋 16 GT ôm (1) — to obstruct — ôm: nó nó mừng cặp ôm lấy lại tiếc chưa ⟨奴奴明急擋祕吏惜渚⟩ — truyện V, tr. 212 — — V·212
1095 檃 16 GT lương (1) ổn — — lương: giúp nó làm nên lương đông nhà cửa mà ⟨執奴濫年檃棟茹閣麻⟩ — truyện XIX, tr. 255 — — XIX·255
1096 濊 16 H uế (1) khoát, uế vast, expansive, deep — uế: rồi đờn bà ô uế phải đi đi cho ⟨未彈妃汙濊沛趁趁朱⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
1097 燑 16 N nực (1) — — — nực: mát kẻo trời nóng nực lắm Thằng điếm quê ⟨沫嬌至煒燑凜尚坫圭⟩ — truyện XII, tr. 232 — — XII·232
1098 獨 16 GT chăn (1) độc alone, single, solitary, only — chăn: buổi thôi cày thằng chăn thả trâu ra đi ⟨貝崔棋尚獨旦樓呼趁⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201
1099 磚 16 GT dĩa (1) — tile, brick — dĩa: rồi để trong cái dĩa ngồi uống rượu nói ⟨未底沖巫磚𡑱吁腦吶⟩ — truyện XV, tr. 241 — — XV·241
1100 糖 16 H đường (1) đường sugar — đường: cho con một tấm đường hay là cái bánh ⟨朱昆没肋糖怡罷巫𩛽⟩ — truyện V, tr. 212 — — V·212
1101 膩 16 GT má (1) nhị, nị greasy, oily, dirty — má: bay lại đậu trên má ông huyện ấy Thì ⟨戀吏杜迸膩翁縣意時⟩ — truyện XVIII, tr. 253 — — XVIII·253
1102 薦 16 GT thơm (1) tiến offer, present — thơm: xinh mà lại thêm thơm nữa Ai nầy đều ⟨樽麻吏添薦女埃乃調⟩ — truyện XVII, tr. 248 — — XVII·248
1103 衡 16 GT xong (1) hoành, hành measure, weigh, judge, consider — xong: thằng cày trói nó Xong xả rồi thằng cày ⟨尚棋纏奴衡捨未尚棋⟩ — truyện II, tr. 203 — — II·203

Bài 116 — hàng 1104–1113 (16 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1104 踴 16 GT lết (1) dũng leap, jump — lết: quày chạy đi Kéo lết bầy khỉ va đầu ⟨跪乡趁橋踴悲猯擒頭⟩ — truyện VII, tr. 219 — — VII·219
1105 蹀 16 GT dép (1) điệp to skip, to dance — dép: trống đóng giày đóng dép cứt thì làm phân ⟨𣾼揀踏揀蹀結時乡坊⟩ — truyện XIX, tr. 256 — — XIX·256
1106 蹄 16 GT trồi (1) đề hoof — trồi: Tôi mừng xách tiền trồi lên Thằng kia biết ⟨碎明拂錢蹄連尚箕別⟩ — truyện XII, tr. 232 — — XII·232
1107 醒 16 H tỉnh (1) tỉnh wake up ⿰酉星 (酉:dậu + 星:tinh) tỉnh: đi chơi Đến khi tỉnh dậy quên lửng con ⟨趁制典欺醒蹺洎朗昆⟩ — truyện XV, tr. 242 — — XV·242
1108 醛 16 GT say (1) — aldehyde — say: hoài hai anh em say nằm ngủ quên đi ⟨懷𠄩嬰俺醛醜𣅶洎趁⟩ — truyện XV, tr. 241 — — XV·241
1109 醜 16 GT nằm (1) xú ugly looking, homely ⿰酉鬼 (酉:dậu + 鬼:quỷ) nằm: hai anh em say nằm ngủ quên đi Thằng ⟨𠄩嬰俺醛醜𣅶洎趁尚⟩ — truyện XV, tr. 241 — — XV·241
1110 錫 16 GT bịt (1) tích tin (element 50, Sn) ⿰金易 (金:kim + 易:dị) bịt: làm vạch da thì bịt trống đóng giày đóng ⟨濫畫胗時錫𣾼揀踏揀⟩ — truyện XIX, tr. 256 — — XIX·256
1111 錯 16 GT thó (1) thác error, blunder, mistake, wrong — thó: Cái con chi nhỏ thó mà nó vật voi ⟨巫昆之𥄮錯麻奴勿鴉⟩ — truyện VII, tr. 218 — — VII·218
1112 雕 16 GT đuôi (1) điêu engrave, inlay, carve — đuôi: tôi thì xong Cắn đuôi nhau mà vùng cho ⟨碎時衝唳雕饒麻瀧朱⟩ — truyện VI, tr. 215 — — VI·215
1113 鮋 16 N cá (1) — — — cá: bề tận thôi như cá mắc lờ tưởng đã ⟨皮進退如鮋纜臚想包⟩ — truyện XX, tr. 259 — — XX·259

Bài 117 — hàng 1114–1121 (16 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1114 鮒 16 GT cá (1) phụ carp, Carassius auratus — cá: chim bẻ ná đặng cá quên nơm chẳng những ⟨鴿披挪鄧鮒治箔庄仍⟩ — truyện XIX, tr. 257 — — XIX·257
1115 齓 16 N nằm (1) — — — nằm: lên võng ra đi Nằm những thở ra thở ⟨迸絪呷趁齓仍咀囉咀⟩ — truyện XIV, tr. 238 — — XIV·238
1116 𠚝 16 N dâng (1) — — — dâng: con chuột bạc đem dâng vì ông là tuổi ⟨昆猶薄宠𠚝為翁罷歲⟩ — truyện III, tr. 207 — — III·207
1117 𠿈 16 N cười (1) — — — cười: sướng Nỗi gì mà cười Mạnh mà dại mắc ⟨暘𣷭之麻𠿈盂麻曳𦾤⟩ — truyện VII, tr. 219 — — VII·219
1118 𠿍 16 N dạy (1) — — — dạy: theo lời Phật bà dạy ra tìm người bán ⟨蹺𤴬佛妃𠿍囉尋得半⟩ — truyện I, tr. 198 — — I·198
1119 𠿲 16 N bụi (1)† — — — bụi: đường chạy tuột vào bụi trốn trông Quân thấy ⟨唐·□揀𠿲遁沖軍覓⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199
1120 𤎪 16 N vua (1) — — — vua: vầy Thuở xưa kia vua tính xây một cái ⟨至課初箕𤎪併㜰蔑𠀧⟩ — truyện XVII, tr. 248 — — XVII·248
1121 𥱬 16 N lục (1) ghi — ⿱竹記 (竹:trúc + 記:kí) lục: có người thì lại lục mà coi mở cái ⟨古得時吏𥱬麻魂抳𠀧⟩ — truyện I, tr. 199 — 1518 (N) I·199

17 nét — 45 chữ

Bài 118 — hàng 1122–1131 (17 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1122 濫 17 GT làm (83), trộm (5), lam (1) lạm, cãm tràn lan; quá mức ⿰氵監 (氵:thủy + 監:giám) làm: mua nhang thì lấy làm lạ Quái giờ thì ⟨謨香時祕濫邏怪哇時⟩ — truyện I, tr. 197
trộm: Thầy dạy ăn trộm thử học trò Có ⟨柴吒唉濫試學徒古⟩ — truyện IX, tr. 222
— 1562 (GT) I·197
1123 嬰 17 H anh (81), ảnh (1) anh baby, infant — anh: xin chồng cho sang Anh ta dòm hiểu được ⟨嗔重朱郎嬰些窖曉特⟩ — truyện I, tr. 198
ảnh: mình có ngại lòng ảnh nên mới làm rùa ⟨命古碍弄嬰年買濫鹽⟩ — truyện XV, tr. 244
— — I·198
1124 燦 17 GT già (18) xán vivid, illuminating — già: giờ Hỏi mấy ông già bà cả thì người ⟨睬嗨買翁燦妃咢時得⟩ — truyện XVII, tr. 251 — — XVII·251
1125 謨 17 GT mua (15) mô mưu kế, sách lược ⿰言莫 (言:ngôn + 莫:mạc) mua: bữa thường ra chợ mua nhang đèn đem vô ⟨𩛽常囉□謨香烟宪無⟩ — truyện I, tr. 197 — 1581 (GT) I·197
1126 禮 17 H lễ (6), lề (1), rẩy (1), rưỡi (1), rầy (1) lễ lễ nghi, phép tắc ⿰礻豊 (礻:thị + 豊) lễ: bà cắt nhậm lấy lễ biếu trẻ thàu cho ⟨妃拮任祕禮表祕收朱⟩ — truyện III, tr. 206
lề: nên không hay dụng lề mề của ai lấy ⟨年空怡用禮米貼埃祕⟩ — truyện III, tr. 205
— 1571 (TP) III·205
1127 縱 17 H túng (6) tung, túng indulge in, give free reign to ⿰糹從 (糹:mịch + 從:thung) túng: thì nghèo nhiều khi túng ngặt thiếu trước thiếu ⟨時饒饒欺縱歹少𣅶少⟩ — truyện III, tr. 206 — — III·206
1128 聯 17 GT liễn (5), liền (1) liên connect, join — liễn: mà đặt một câu liễn cửa ngõ đức ông ⟨麻達没句聯閣午德翁⟩ — truyện XIII, tr. 234
liền: Anh học trò sữa liền Triều đình đặt Có ⟨嬰學徒使聯朝廷達固⟩ — truyện XIII, tr. 234
— — XIII·234
1129 縷 17 GT lụa (4), mắc (1) lâu, lũ thread — lụa: gái hay làm hàng lụa Biết có cây lụa ⟨妈怡濫行縷別古巫縷⟩ — truyện IX, tr. 222
mắc: coi cho gần Mà mắc có lời thần đã ⟨魂朱斯麻縷古例神𠎝⟩ — truyện IX, tr. 226
— — IX·222
1130 襖 17 H áo (4) áo outer garments ⿰衤奥 (衤:y + 奥:áo) áo: nó lấy hết các áo quần tốt mặc vào ⟨奴祕歇各襖裙卒默𠎝⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
1131 嚐 17 GT thèm (3) — taste — thèm: cọp nói Tao chẳng thèm trốn mầy nói tao ⟨貂吶蚤庄嚐遁眉吶蚤⟩ — truyện II, tr. 203 — — II·203

Bài 119 — hàng 1132–1141 (17 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1132 懋 17 GT bay (3) mậu splendid, grand, majestic — bay: tao chạy được mà bay đến chừng làm vậy ⟨碎乡特麻懋典澄濫至⟩ — truyện VII, tr. 218 — — VII·218
1133 膺 17 GT ứng (2), ưng (1) ưng breast, chest — ứng: Chú chàng ở sau ứng tiếng lên nói Con ⟨注撞於婁膺啗进呐昆⟩ — truyện I, tr. 198
ưng: đứng lại coi không ưng ý Đi học về ⟨等吏魂空膺意趁學衛⟩ — truyện XIII, tr. 234
— — I·198
1134 燥 17 GT dựt (1), ráo (1) táo khô ráo; nóng nảy ⿰火喿 (火:hỏa + 喿:táo) dựt: nắm lấy mũi nó dựt nó chạy ra được ⟨捻祕躰奴燥奴趾囉持⟩ — truyện IX, tr. 223
ráo: thất kinh bỏ chạy ráo Thần ta mới mang ⟨失驚補𠄩燥神些買芒⟩ — truyện IX, tr. 227
— 1564 (GT) IX·223
1135 療 17 GT sài (1), mệt (1) liệu be healed, cured, recover — sài: ra Chào hỏi sơ sài lều lảo ba tiếng ⟨囉嘲嗨初療𦨩老𡓁喈⟩ — truyện XVI, tr. 247
mệt: Con beo phần thì mệt phần thì đói bụng ⟨昆豹分時療分時餽縢⟩ — truyện XIX, tr. 255
— — XVI·247
1136 矯 17 GT kẻo (2) kiểu uốn cho ngay; làm giả ⿰矢喬 (矢:thỉ + 喬:kiều) kẻo: canh giữ nhặt nhiệm kẻo sợ người ta hái ⟨更侍日冉矯怍得些蒲⟩ — truyện XVII, tr. 248 — 1568 (GT) XVII·248
1137 總 17 H tổng (2) tổng collect ⿰糹悤 (糹:mịch + 悤:thông) tổng: thần Lại có mời tổng xã tới thị đó ⟨神吏固逝總社細視婚⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
1138 藍 17 GT lồm (2) lam blue ⿱艹監 (艹:thảo + 監:giám) lồm: thì nóng ruột thì lồm cồm chồi dậy và ⟨時𦝚𦙍時藍兼踏蹺吧⟩ — truyện VIII, tr. 221 — — VIII·221
1139 謝 17 H tạ (2) tạ thank ⿰言射 (言:ngôn + 射:dạ) tạ: con chồn Cọp bái tạ đi thì chồn dặn ⟨昆猻貂拜謝趁時猻吪⟩ — truyện IV, tr. 210 — — IV·210
1140 蹈 17 GT lui (2) đạo stamp feet — lui: thì nghèo năng tới lui chơi bời với nhau ⟨時饒能細蹈制排貝饒⟩ — truyện XV, tr. 240 — — XV·240
1141 餽 17 GT đói (2) quỹ make present of food — đói: thì mệt phần thì đói bụng quá chừng nó ⟨時療分時餽縢過澄奴⟩ — truyện XIX, tr. 255 — — XIX·255

Bài 120 — hàng 1142–1151 (17 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1142 𥂭 17 N ngồi (2) — — — ngồi: Cái lưng tôi vậy ngồi có êm có tốt ⟨巫𣩂碎至𥂭古厭古卒⟩ — truyện VI, tr. 214 — — VI·214
1143 償 17 H thường (1) thường repay, recompense — thường: thân mà lấy vàng thường con rùa vàng nào ⟨身麻祕鐿償昆鹽鐿苦⟩ — truyện XV, tr. 244 — — XV·244
1144 嚇 17 GT nhún (1) hách scare, frighten — nhún: ngươi gặp cọp thì nhún trẻ cho nó rồi ⟨的反貂時嚇𠺙朱奴未⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
1145 嬬 17 GT vợ (1) — mistress, concubine — vợ: mới tính đi cưới vợ Đi coi rồi mượn ⟨買併趁嫩嬬趁魂未嗳⟩ — truyện X, tr. 228 — — X·228
1146 擧 17 GT gỡ (1) cử raise, lift up — gỡ: nạn thì lo phương gỡ mình dầu phải làm ⟨難時慮方擧命油沛乡⟩ — truyện XX, tr. 261 — — XX·261
1147 攃 17 GT xinh (1) — preceding — xinh: vườn mới vui vẻ xinh tốt đi lần vô ⟨園買盂𢀿攃卒趁客無⟩ — truyện VI, tr. 214 — — VI·214
1148 曖 17 GT rủ (1) ái obscure, dim, ambiguous, vague ⿰日愛 (日:nhật + 愛:ái) rủ: đến cái sông mới rủ nhau mà tắm cho ⟨典巫瀧買曖饒麻沁朱⟩ — truyện XII, tr. 232 — — XII·232
1149 朦 17 GT mồng (1) mông condition or appearance of moon — mồng: thổi lửa mới đá mồng mủ một đá biểu ⟨退婚買𢥭朦媒没𢥭表⟩ — truyện X, tr. 229 — — X·229
1150 檈 17 N xinh (1)† — — — xinh: ra thấy một nàng xinh tốt lắm nằm khoanh ⟨吽覔没娘檈卒𥢆䑋傾⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199
1151 檜 17 GT côi (1) cối cây cối (giống tùng bách) ⿰木會 (木:mộc + 會:hội) côi: già lại nói Cày côi biết gì Nói vậy ⟨燦吏吶核檜別之吶至⟩ — truyện XIX, tr. 256 — 1559 (GT) XIX·256

Bài 121 — hàng 1152–1161 (17 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1152 濕 17 H thấp (1) chập, thấp wet, moist, humid, damp ⿰氵㬎 (氵:thủy + 㬎) thấp: quờn mạnh thế mà thấp mưu ⟨權盂勢麻濕謀⟩ — truyện II, tr. 204 — — II·204
1153 瞪 17 GT nghe (1) trừng stare at — nghe: núp vào trong bụi nghe coi đã vắng tiếng ⟨納𠀧沖𡦂瞪魂包永嗜⟩ — truyện I, tr. 200 — — I·200
1154 磷 17 GT miếng (1) lân, lấn phosphorus (element 15, P) — miếng: quào dưới bùn lấy miếng sành rạch mặt cho ⟨搞𠀧攬祕磷礎攬瘂朱⟩ — truyện XII, tr. 233 — — XII·233
1155 績 17 H tích (1) tích spin — tích: người biểu nói gốc tích lại ban đầu cho ⟨得表吶𥳑績吏班頭朱⟩ — truyện XIX, tr. 257 — — XIX·257
1156 翼 17 H dực (1) dực wings — dực: đi Thiên hạ đồn dực đâu đó rủ nhau ⟨趁天下吨翼兒㜰𦂹饒⟩ — truyện XVII, tr. 248 — — XVII·248
1157 臨 17 GT làm (1) lâm, lấm draw near, approach ⿰臣⿱𠂉品 (臣:thần + 𠂉 + 品:phẩm) làm: hầm Thường kẻ xấu làm nạn thì lo phương ⟨𡎝常幾丑臨難時慮方⟩ — truyện XX, tr. 261 — — XX·261
1158 蹎 17 GT rờ (1) chân to stumble, trip ⿰𧾷真 (𧾷:túc + 真:chân) rờ: rồi thì ra lại rờ cái bao thăm coi ⟨未時囉吏蹎巫包採魂⟩ — truyện I, tr. 200 — 1583 (N) I·200
1159 輿 17 GT dở (1) dư cart, palanquin — dở: đánh ngạch vô được Dở rương xe ra biểu ⟨打額無特輿廂車吽表⟩ — truyện IX, tr. 224 — — IX·224
1160 鎚 17 GT quay (1) chùy hammer, mallet — quay: một con heo choai quay vàng lườm để vô ⟨汲昆𤝞𨾟鎚鐄鎌底無⟩ — truyện XVI, tr. 246 — — XVI·246
1161 雖 17 H tuy (1) tuy tuy, dẫu rằng ⿰虽隹 (虽 + 隹:chuy) tuy: người ta Có người tuy yêu thế yêu sức ⟨得些固得雖要勢要飾⟩ — truyện II, tr. 204 — 1593 (GT) II·204

Bài 122 — hàng 1162–1166 (17 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1162 鮮 17 GT tươi (1) tiên, tiển tươi mới; ít có ⿰魚羊 (魚:ngư + 羊:dương) tươi: cổ anh ta chết tươi đi tức thì ⟨古嬰些折鮮𧿨即時⟩ — truyện I, tr. 200 — 1596 (GT) I·200
1163 鴿 17 GT chim (1) cáp pigeon, dove — chim: người bạc tình đặng chim bẻ ná đặng cá ⟨得薄情鄧鴿披挪鄧鮒⟩ — truyện XIX, tr. 257 — — XIX·257
1164 𦄖 17 N sừng (1) — — — sừng: lại có hai cái sừng nhọn là khí giái ⟨吏古𠄩正𦄖欽羅櫺械⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201
1165 𦄡 17 N vai (1) — — — vai: thấy còn thì kề vai gánh về nhà Cha ⟨体犀時纏𦄡梗衛茹𠯹⟩ — truyện I, tr. 200 — — I·200
1166 𦾤 17 N mắc (1) — — — mắc: cười Mạnh mà dại mắc chúng quỉ quái hãm ⟨𠿈盂麻曳𦾤衆鬼怪陷⟩ — truyện VII, tr. 219 — — VII·219

18 nét — 37 chữ

Bài 123 — hàng 1167–1176 (18 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1167 瞻 18 GT nghe (36), ghé (1), đủ (1) chiêm look — nghe: được chăng Vậy làng nghe lời về đúc một ⟨特庄至廊瞻𧿨衛鑽没⟩ — truyện III, tr. 206
ghé: với nhau tôi ngồi ghé lại tôi coi Thì ⟨貝饒碎墵瞻吏碎魂時⟩ — truyện XII, tr. 232
— — III·206
1168 鮶 18 N cọp (14), cá (8) — — — cọp: Dặn dò xong rồi cọp đâu vừa tới Thỏ ⟨吽徒衝未鮶兒皮細兔⟩ — truyện VII, tr. 217
cá: một bên cái chậu cá Mà trong nhà bữa ⟨没邊巫招鮶麻沖茹𩛽⟩ — truyện VI, tr. 215
— — VI·215
1169 職 18 GT chắc (5), chức (3), giấc (1) chức chức việc, nhiệm sở ⿰耳戠 (耳:nhĩ + 戠) chắc: tao như vậy mới chắc không mầy trốn đi ⟨蚤如至買職空眉遁趁⟩ — truyện II, tr. 203
chức: ai đi cho mầy chức quờn sang trọng thể ⟨埃趁朱眉職權郎重體⟩ — truyện IV, tr. 209
— 1631 (GT) II·203
1170 邊 18 GT bên (8) biên đường viền mép áo; ven bờ ⿺辶臱 (辶:sước + 臱) bên: gánh dẹp lại một bên đường chạy tuột vào ⟨梗揲吏没邊唐·□揀⟩ — truyện I, tr. 199 — 1641 (GT) I·199
1171 騎 18 GT cỡi (5) kị cưỡi ngựa ⿰馬奇 (馬:mã + 奇:cơ) cỡi: mầy nó leo nó cỡi lưng cỡi cổ mầy ⟨眉奴蹺奴騎𨅸騎古眉⟩ — truyện II, tr. 202 — 1656 (GT) II·202
1172 鵝 18 GT gà (5) nga goose — gà: có mua một con gà ôm về Thầy nó ⟨古謨没昆鵝擒衛柴奴⟩ — truyện XI, tr. 231 — — XI·231
1173 𡓁 18 N ba (5) — — — ba: quan xử Té ra ba nhà hết thảy đều ⟨官處細囉𡓁茹歡汰調⟩ — truyện XV, tr. 245 — — XV·245
1174 嬸 18 GT vợ (4) thẩm wife of father's younger brother — vợ: rùa chạy vào hỏi vợ Vợ nói không có ⟨鹽𠄩𠎝嗨嬸嬸吶空固⟩ — truyện XV, tr. 242 — — XV·242
1175 離 18 GT le (3), lẹ (1) ly rời, chia lìa ⿰离隹 (离 + 隹:chuy) le: sao Nó nói Anh le lưỡi tôi liếm rồi ⟨牢奴吶嬰離祕碎𡂕未⟩ — truyện IX, tr. 227
lẹ: nọ Trâu một đà lẹ lười mà mắc cày ⟨奴樓𤸳笆離祕麻纂棋⟩ — truyện II, tr. 201
— 1648 (GT) II·201
1176 㜰 18 GT đó (2), xây (1) — exquisite — đó: hạ đồn dực đâu đó rủ nhau tới đó ⟨下吨翼兒㜰𦂹饒細㜰⟩ — truyện XVII, tr. 248
xây: xưa kia vua tính xây một cái thành chỗ ⟨初箕𤎪併㜰蔑𠀧城𡎝⟩ — truyện XVII, tr. 248
— — XVII·248

Bài 124 — hàng 1177–1186 (18 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1177 獵 18 GT heo (3) liệp hunt — heo: là thần thật vật heo vật bò để tạ ⟨羅神實物獵物補底謝⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
1178 𡂕 18 N liếm (2), miệng (1) — — — liếm: Anh le lưỡi tôi liếm rồi tôi le lưỡi ⟨嬰離祕碎𡂕未碎離祕⟩ — truyện IX, tr. 227
miệng: khi ấy mới khè miệng con cọp rằng Tao ⟨欺意買䵋𡂕昆貂浪蚤⟩ — truyện II, tr. 203
— — II·203
1179 𨪴 18 N thếp (1), bịt (1), bước (1) — — — thếp: ông Đáp chữ vôi thếp vàng từ tề Hai ⟨翁笒字𡋟𨪴𨪳仔細𠄩⟩ — truyện XIII, tr. 234
bịt: mặc may mặc rủi Bịt khăn bận áo bước ⟨默埋默磊𨪴巾梳襖批⟩ — truyện XIV, tr. 238
— — XIII·234
1180 瀋 18 GT chở (2) thẩm juice ⿰氵審 (氵:thủy + 審:thẩm) chở: rằng Anh chịu khó chở tôi qua bên kia ⟨浪嬰召苦瀋碎戈邊箕⟩ — truyện VI, tr. 214 — — VI·214
1181 藝 18 GT nghề (2) nghệ nghề, tài nghệ ⿱蓺云 (蓺:nghệ + 云:vân) nghề: nói rằng Tao có nghề trong mình tao lại ⟨吶浪蚤古藝沖命蚤吏⟩ — truyện II, tr. 202 — 1632 (GT) II·202
1182 䵋 18 GT khè (1) — yellow, greenish yellow — khè: trâu khi ấy mới khè miệng con cọp rằng ⟨樓欺意買䵋𡂕昆貂浪⟩ — truyện II, tr. 203 — — II·203
1183 櫃 18 GT khua (1) quỹ cupboard, wardrobe, counter ⿰木匱 (木:mộc + 匱:quỹ) khua: dĩ càng đánh phách khua miệng rản Bữa kia ⟨巳强打魄櫃咂𠼨𩛽箕⟩ — truyện XIV, tr. 237 — — XIV·237
1184 礎 18 GT sành (1) sở foundation stone, plinth — sành: dưới bùn lấy miếng sành rạch mặt cho trầy ⟨𠀧攬祕磷礎攬瘂朱池⟩ — truyện XII, tr. 233 — — XII·233
1185 簡 18 GT giớn (1) giản simple, terse, succinct — giớn: cái nghiệp nó hay giớn giác Nghe động rừng ⟨𠀧業奴怡簡覺瞻動棱⟩ — truyện XIX, tr. 254 — — XIX·254
1186 簪 18 GT rộ (1) trâm hairpin, clasp ⿱竹朁 (竹:trúc + 朁) rộ: Thấy quân gia rần rộ tới nhà trong bụng ⟨覔軍家陳簪細茹沖膝⟩ — truyện XIV, tr. 237 — — XIV·237

Bài 125 — hàng 1187–1196 (18 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1187 繒 18 GT lúa (1)† tăng silk fabrics — lúa: lam ruộng cho có lúa gạo cho nó ăn ⟨濫朧朱固繒𠼲朱奴啖⟩ — truyện XIX, tr. 256 — — XIX·256
1188 藥 18 GT nắp (1) dược drugs, pharmaceuticals, medicine — nắp: tất mở rương chồng nắp lên dẹp lại hai ⟨畾攜廂揉藥迸揲吏𠄩⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
1189 蟯 18 GT rầy (1) nhiêu Enterobius vermicularis, pinworm — rầy: có lấy nữa sau rầy tôi Làng càng nài ⟨固祕女婁蟯碎廊强奈⟩ — truyện III, tr. 206 — — III·206
1190 蹤 18 GT giãy (1) tung footprints, traces, tracks ⿰𧾷從 (𧾷:túc + 從:thung) giãy: mới lăn ra nó giãy nó khóc Mẹ nó ⟨買鄰囉奴蹤奴哭美奴⟩ — truyện V, tr. 213 — — V·213
1191 鎊 18 GT vàng (1) bàng, bảng pound sterling — vàng: giống gì bất kì vàng bạc tiền của gì ⟨種之至期鎊簿錢貼之⟩ — truyện III, tr. 205 — — III·205
1192 鎌 18 GT lườm (1) liêm sickle ⿰金兼 (金:kim + 兼:kiêm) lườm: heo choai quay vàng lườm để vô mâm bưng ⟨𤝞𨾟鎚鐄鎌底無搜揶⟩ — truyện XVI, tr. 246 — — XVI·246
1193 額 18 H ngạch (1) ngạch forehead ⿰客頁 (客:khách + 頁:hiệt) ngạch: giàu lắm Thầy đánh ngạch vô được Dở rương ⟨朝凜柴打額無特輿廂⟩ — truyện IX, tr. 224 — — IX·224
1194 顏 18 H nhan (1) nhan face, facial appearance — nhan: Có một con kia nhan sắc đẹp đẽ mà ⟨固没昆箕顏色□悌麻⟩ — truyện I, tr. 197 — — I·197
1195 顔 18 GT nhan (1) — face, facial appearance ⿰彦頁 (彦 + 頁:hiệt) nhan: nhớ mường tượng hình nhan nàng con gái mình ⟨汝咤像形顔娘昆媽命⟩ — truyện XVII, tr. 249 — — XVII·249
1196 鯊 18 GT cá (1)† sa shark — cá: Con Thỏ cứu cá mà ra khỏi nơm ⟨昆兔救鯊麻囉塊笥⟩ — truyện VI, tr. 213 — — VI·213

Bài 126 — hàng 1197–1203 (18 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1197 鵠 18 GT vai (1) cốc, hộc target — vai: thắt lại vác trên vai mà đi Chó sói ⟨鉄吏摶違鵠麻趁猿猊⟩ — truyện XIX, tr. 254 — — XIX·254
1198 𣀗 18 N nẻo (1) — — — nẻo: mà đi dạo các nẻo đàng rừng mà coi ⟨麻趁道各𣀗唐棱麻魂⟩ — truyện IV, tr. 209 — — IV·209
1199 𤻊 18 GT ngay (1) — (same as 㿉) disease of the private part of the human body — ngay: đều thật là người ngay lành trung trực Chẳng ⟨調實羅得𤻊芩忠直庄⟩ — truyện XV, tr. 245 — — XV·245
1200 𥳑 18 N gốc (1) — — — gốc: thì người biểu nói gốc tích lại ban đầu ⟨時得表吶𥳑績吏班頭⟩ — truyện XIX, tr. 257 — — XIX·257
1201 𦄾 18 N năm (1) — — — năm: bán có muốn lấy năm ba trăm chi đó ⟨半古悶祕𦄾趣𡲫之婚⟩ — truyện XV, tr. 240 — — XV·240
1202 𧀈 18 N năm (1) — — — năm: đã cho thằng trước năm tiền biểu về mà ⟨𣉞朱尚𣅶𧀈錢表衛麻⟩ — truyện XII, tr. 233 — — XII·233
1203 𨪳 18 N vàng (1) — — — vàng: Đáp chữ vôi thếp vàng từ tề Hai câu ⟨笒字𡋟𨪴𨪳仔細𠄩句⟩ — truyện XIII, tr. 234 — — XIII·234

19 nét — 25 chữ

Bài 127 — hàng 1204–1213 (19 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1204 羅 19 GT là (33), la (6), ra (1), lá (1) la cái lưới bắt chim; lụa mỏng ⿱罒維 (罒:võng + 維:duy) là: hai cái sừng nhọn là khí giái mầy sao ⟨𠄩正𦄖欽羅櫺械眉牢⟩ — truyện II, tr. 201
la: thài lai thì cọp la mắng nó Tao chạy ⟨台吏時拾羅嗨奴蚤乡⟩ — truyện VII, tr. 219
囉、邏 1679 (GT) II·201
1205 蹺 19 GT theo (16), leo (5), dậy (4), trồi (2) khiêu nhấc chân lên ⿰𧾷堯 (𧾷:túc + 堯:nghiêu) theo: ngày nấy Đánh mòm theo coi thấy vô chùa ⟨暑尼打𠺯蹺魂覓無廚⟩ — truyện I, tr. 197
leo: hành phạt mầy nó leo nó cỡi lưng cỡi ⟨行罰眉奴蹺奴騎𨅸騎⟩ — truyện II, tr. 202
— 1681 (GT) I·197
1206 懷 19 H hoài (10) hoài bosom, breast ⿰忄褱 (忄:tâm + 褱:hoài) hoài: Gài bẫy đánh nó hoài mà cũng không trừ ⟨棋欋打奴懷麻·空除⟩ — truyện VIII, tr. 220 — — VIII·220
1207 瀧 19 GT vùng (5), sông (4) lung, lang nước chảy mạnh; tên sông ⿰氵龍 (氵:thủy + 龍:long) vùng: mắc trói thất thế vùng vẫy không đươc bị ⟨𤴬纏失勢瀧𣾿空特被⟩ — truyện II, tr. 203
sông: cho no Tính qua sông sang đi xứ khác ⟨朱𩛽併戈瀧郎趁處恪⟩ — truyện VI, tr. 213
— 1675 (GT) II·203
1208 𦢢 19 N xuống (6) — — — xuống: nói Để tôi lặn xuống tôi coi thử có ⟨吶底碎落𦢢碎魂試固⟩ — truyện XII, tr. 233 — — XII·233
1209 繪 19 GT gói (3), lúa (1), cởi (1) hội draw, sketch, paint — gói: lụa dệt rồi nó gói nó để trên đầu ⟨縷緘未奴繪奴底達頭⟩ — truyện IX, tr. 222
lúa: chun núp dưới vựa lúa Nó cũng chun theo ⟨墫納𢂮廬繪奴拱擒蹺⟩ — truyện X, tr. 230
— — IX·222
1210 難 19 GT năn (2), nắn (1), nạn (1) nan, nạn khó, gian nan ⿰⿱廿⿻口夫隹 (廿:chấp + 口:khẩu + 夫:phu + 隹:chuy) năn: cho Bà thấy làng năn nỉ cầm lóng không ⟨朱妃体廊難呢擒弄空⟩ — truyện III, tr. 206
nắn: để đầy ghế lại nắn một con lớn hơn ⟨底苦几吏難没昆客欣⟩ — truyện VIII, tr. 220
— 1688 (TP) III·206
1211 簽 19 GT nón (3) thiêm sign, endorse — nón: đi đó không cất nón Quân canh nhựt cửa ⟨吏婚空拮簽軍更日閣⟩ — truyện XIII, tr. 234 — — XIII·234
1212 簿 19 H bạc (2), bộ (1) bạc, bộ register, account book, notebook — bạc: gì bất kì vàng bạc tiền của gì ông ⟨之至期鎊簿錢貼之翁⟩ — truyện III, tr. 205
bộ: con cọp Thì làm bộ mừng rỡ mới hỏi ⟨昆貉時乡簿明呂買嗨⟩ — truyện XX, tr. 259
— — III·205
1213 嚫 19 GT nhăn (2) — (Cant.) aspect marker of injury — nhăn: trong gai gốc chết nhăn răng hết cả bầy ⟨冲芟袼折嚫皠歇器悲⟩ — truyện VII, tr. 219 — — VII·219

Bài 128 — hàng 1214–1223 (19 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1214 獸 19 H thú (2) thú beast, animal — thú: với con cọp Trong thú vật thì con cọp ⟨貝昆貂冲獸物時昆貂⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
1215 繹 19 GT thịch (2) dịch to unravel or unreel silk — thịch: May đâu nghe đi thịch thịch trên đất mới ⟨埋兜瞻趁繹繹違坦買⟩ — truyện XX, tr. 259 — — XX·259
1216 辭 19 H từ (2) từ words, speech, expression, phrase ⿰𤔔辛 (𤔔 + 辛:tân) từ: rùa vàng Quân tử từ giã kiếu về Một ⟨鹽鐿君子辭渚告衛沒⟩ — truyện XV, tr. 242 — — XV·242
1217 鐹 19 N vàng (2) — — — vàng: có mất con rùa vàng Kiếm thôi đã cùng ⟨古失昆鬣鐹劍崔包窮⟩ — truyện XIV, tr. 237 — — XIV·237
1218 顛 19 GT đen (2) điên chóp, đỉnh; lật ngược ⿰真頁 (真:chân + 頁:hiệt) đen: đầu đội cái bung đen đen đi ra Rồi ⟨頭除巫鐵顛顛趁囉未⟩ — truyện IX, tr. 226 — 1693 (GT) IX·226
1219 嚭 19 GT còn (1) — mound, lump — còn: hết hơi mà bay còn vui sướng Nỗi gì ⟨歇唏麻懋嚭盂暘𣷭之⟩ — truyện VII, tr. 219 — — VII·219
1220 廬 19 GT vựa (1) lư hut, cottage ⿸广盧 (广:nghiễm + 盧:lô) vựa: chạy chun núp dưới vựa lúa Nó cũng chun ⟨𠄩墫納𢂮廬繪奴拱擒⟩ — truyện X, tr. 230 — — X·230
1221 攏 19 GT buông (1) long collect, bring together — buông: nó đó Nói vừa buông miệng con ruồi ở ⟨奴婧吶皮攏吧昆蛛於⟩ — truyện XVIII, tr. 253 — — XVIII·253
1222 曡 19 GT rủ (1) — repeat, duplicate — rủ: ai nấy nghe đồn rủ nhau đô hội đi ⟨埃乃瞻吒曡饒都會趁⟩ — truyện IX, tr. 226 — — IX·226
1223 瀨 19 GT rớt (1) lại swift current — rớt: càng thêm nghi Chạy rớt cái khăn mắc trên ⟨强添疑乡瀨巫巾纏連⟩ — truyện X, tr. 229 — — X·229

Bài 129 — hàng 1224–1228 (19 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1224 癡 19 GT mệt (1) si ngây, si dại ⿸疒疑 (疒:nạch + 疑:nghi) mệt: mắng nó Tao chạy mệt đà hết hơi mà ⟨嗨奴蚤乡癡包歇唏麻⟩ — truyện VII, tr. 219 — 1677 (GT) VII·219
1225 鐄 19 GT vàng (1) bịt vàng cái chuông lớn ⿰金黄 (金:kim + 黄:hoàng) vàng: con heo choai quay vàng lườm để vô mâm ⟨昆𤝞𨾟鎚鐄鎌底無搜⟩ — truyện XVI, tr. 246 — 1686 (GT) XVI·246
1226 願 19 H nguyện (1) nguyện mong muốn, ước ⿰原頁 (原:nguyên + 頁:hiệt) nguyện: như tình mình sở nguyện Người bán nhang còn ⟨如情命所願得半·群⟩ — truyện I, tr. 197 — 1692 (GT) I·197
1227 鶏 19 GT gà (1) — chicken — gà: nói chồn nó phá gà phá vịt đày lắm ⟨吶猶奴破鶏破𧈧低凜⟩ — truyện VIII, tr. 220 — — VIII·220
1228 𨅸 19 N lưng (1) đứng — ⿰𧾷等 (𧾷:túc + 等:đẳng) lưng: nó leo nó cỡi lưng cỡi cổ mầy như ⟨奴蹺奴騎𨅸騎古眉如⟩ — truyện II, tr. 202 — 1683 (N) II·202

20 nét — 21 chữ

Bài 130 — hàng 1229–1238 (20 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1229 饒 20 GT nhau (21), nhiều (7), nghèo (7) nhiêu dư dật, nhiều ⿰飠堯 (飠:thực + 堯:nghiêu) nhau: thì xong Cắn đuôi nhau mà vùng cho mạnh ⟨時衝唳雕饒麻瀧朱盂⟩ — truyện VI, tr. 215
nhiều: mà cao mưu nên nhiều khi thắng được kẻ ⟨麻高謀年饒欺勝特几⟩ — truyện II, tr. 204
— 1721 (GT) II·204
1230 懺 20 GT sắm (4) sám ăn năn, sám hối ⿰忄韱 (忄:tâm + 韱:tiêm) sắm: cày mở trâu ra sắm sửa đi cày Ra ⟨棋抵樓囉懺使趁棋囉⟩ — truyện II, tr. 201 — 1704 (GT) II·201
1231 覺 20 GT thấy (3), giác (1) giác, giáo to wake up from sleep ⿱𦥯見 (𦥯 + 見:hiện) thấy: mở ra Ông vào thấy còi tiên vui vẻ ⟨嗎囉翁包覺𡎝仙盃尾⟩ — truyện XVII, tr. 250
giác: nghiệp nó hay giớn giác Nghe động rừng thất ⟨業奴怡簡覺瞻動棱失⟩ — truyện XIX, tr. 254
— — XVII·250
1232 議 20 GT nghĩ (3), nghi (1) nghị bàn bạc, nghị luận ⿰言義 (言:ngôn + 義:nghĩa) nghĩ: nhi Anh Quân tử nghĩ đi nghĩ lại Mình ⟨兒嬰君子議趁議吏命⟩ — truyện XV, tr. 240
nghi: Từ thức ở nhà nghi hoài Mẽ Nầy Không ⟨自式於茹議懷美尼空⟩ — truyện XVII, tr. 251
— 1717 (GT) XV·240
1233 爐 20 GT thắp (2), rỏ (1) lô cái lò ⿰火盧 (火:hỏa + 盧:lô) thắp: Phật Cô ấy vào thắp nhang đốt đèn ngồi ⟨佛姑意卧爐香焠烟𡑱⟩ — truyện I, tr. 198
rỏ: Thì cô ấy gởi rỏ duyên cớ đầu đuôi ⟨時姑意改爐緣據頭𣟻⟩ — truyện I, tr. 199
— 1709 (GT) I·198
1234 麵 20 GT mặt (2) miến flour, dough, noodles — mặt: Là vì thấy tới mặt không không có lễ ⟨羅爲体細麵空空固禮⟩ — truyện XVI, tr. 246 — — XVI·246
1235 嚼 20 GT rủa (1) tước prattle, be glib — rủa: khổ Lại thêm chưởi rủa hành hạ quá chừng ⟨苦吏添𠿙嚼行下過澄⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201
1236 寶 20 GT báu (1) bảo treasure, jewel ⿱𡩧貝 (𡩧 + 貝:bối) báu: gì xinh tốt quí báu hơn bên nầy nên ⟨之榫卒貴寶欣邊尼年⟩ — truyện XVII, tr. 251 — — XVII·251
1237 朧 20 GT ruộng (1)† lông condition or appearance of moon — ruộng: đời cày bừa lam ruộng cho có lúa gạo ⟨代棋𢭂濫朧朱固繒𠼲⟩ — truyện XIX, tr. 256 — — XIX·256
1238 瀸 20 GT nhức (1) — moisten, soak — nhức: càng lâu càng đau nhức nhôi rát ráo lắm ⟨强婁强𢆥瀸病慄呷凜⟩ — truyện IX, tr. 223 — — IX·223

Bài 131 — hàng 1239–1248 (20 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1239 繼 20 GT dây (1) kế continue, maintain, carry on — dây: Để mầy tôi bứt dây cột xâu lại với ⟨底買碎抔繼𢬣搜吏貝⟩ — truyện VII, tr. 218 — — VII·218
1240 纂 20 GT mắc (1) toản edit, compile — mắc: đà lẹ lười mà mắc cày ruộng gần chưn ⟨笆離祕麻纂棋曬斯真⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201
1241 臚 20 GT lờ (1) lư arrange in order — lờ: thôi như cá mắc lờ tưởng đã xong đời ⟨退如鮋纜臚想包衝代⟩ — truyện XX, tr. 259 — — XX·259
1242 蘭 20 GT lơn (1) lan orchid ⿱艹闌 (艹:thảo + 闌:lan) lơn: lại Anh trai cày lơn tơn lại nói với ⟨吏嬰𧿨棋蘭散吏吶貝⟩ — truyện II, tr. 202 — — II·202
1243 觸 20 GT xốc (1) xúc touch — xốc: chôi gì nữa Nó xốc lại nó đòi ăn ⟨咥之女奴觸吏奴隊啖⟩ — truyện XIX, tr. 256 — — XIX·256
1244 護 20 H hộ (1) hộ protect, guard, defend, shelter ⿰言蒦 (言:ngôn + 蒦) hộ: giả giàu có muốn hộ Vào lạy ông xin ⟨墅朝古閉護𠎝禩翁嗔⟩ — truyện XV, tr. 243 — — XV·243
1245 鐐 20 GT rìu (1) liêu fetters — rìu: còn lấy búa lấy rìu nó chặt chém chúng ⟨群祕銃祕鐐奴鑽刮眾⟩ — truyện XIX, tr. 255 — — XIX·255
1246 𤑳 20 N chợ (1) — — — chợ: ra mừng mẹ đi chợ về mẹ nó đưa ⟨囉明美趁𤑳衛美奴逸⟩ — truyện V, tr. 212 — — V·212
1247 𧁼 20 N nhỏ (1) — — — nhỏ: hiểu đặng con gì nhỏ mà dữ làm vậy ⟨曉鄧昆之𧁼麻與乡至⟩ — truyện VII, tr. 217 — — VII·217
1248 𧸝 20 N chợ (1) — — — chợ: tiền Nó mới đi chợ mua cái bánh tráng ⟨錢奴買趁𧸝謨巫飾壯⟩ — truyện XI, tr. 231 — — XI·231

Bài 132 — hàng 1249–1249 (20 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1249 𨆊 20 N mặt (1) — — — mặt: đội trên đầu khuất mặt khuất mày đi hết ⟨除達頭屈𨆊屈眉趁歇⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225

21 nét — 14 chữ

Bài 133 — hàng 1250–1259 (21 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1250 鐿 21 GT vàng (16) — ytterbium (element 70, Yb) — vàng: tính với nhau lấy vàng đem cho thợ kéo ⟨併貝饒祕鐿宠朱暑橋⟩ — truyện XV, tr. 241 — — XV·241
1251 纏 21 GT trói (5), mắc (2), kề (1), kê (1) triền wrap, wind around — trói: vậy thì để tao trói mầy lại đây đặng ⟨至時底蚤纏眉吏低鄧⟩ — truyện II, tr. 203
mắc: ngồi huyện làng kia mắc ơn ông mà tới ⟨𢱾縣廊箕纏恩翁麻細⟩ — truyện III, tr. 207
— — I·200
1252 權 21 GT quờn (5), quyền (1) quyền power, right, authority ⿰木雚 (木:mộc + 雚) quờn: thắng được kẻ mạnh quờn mạnh thế mà thấp ⟨勝特几盂權盂勢麻濕⟩ — truyện II, tr. 204
quyền: gặp quân gia quan quyền có khi họ hỏi ⟨及軍家官權古欺戶嗁⟩ — truyện I, tr. 199
— — I·199
1253 攜 21 GT mở (3) huề lead by hand, take with — mở: mà làm giàu nay mở rương cho ta ra ⟨麻濫朝眨攜廂朱些囉⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
1254 鐵 21 GT bung (3) thiết iron (element 26, Fe) — bung: sề lại lấy cái bung đội trên đầu khuất ⟨稀吏祕巫鐵除達頭屈⟩ — truyện IX, tr. 225 — — IX·225
1255 歡 21 GT hôm (1), hết (1) hoan happy, pleased, glad ⿰雚欠 (雚 + 欠:khiếm) hôm: thì hỏi mánh rằng Hôm trước đó con rùa ⟨時嗨荫浪歡𣅶婚昆鹽⟩ — truyện XV, tr. 242
hết: Té ra ba nhà hết thảy đều thật là ⟨細囉𡓁茹歡汰調實羅⟩ — truyện XV, tr. 245
— — XV·242
1256 顧 21 GT cô (2) cố look back ⿰雇頁 (雇:cố + 頁:hiệt) cô: về trả Mà không cô thân giúp mà thôi ⟨衛呂麻空顧身執麻崔⟩ — truyện XV, tr. 243 — — XV·243
1257 䑋 21 GT nằm (1) — fat — nằm: nàng xinh tốt lắm nằm khoanh trong ấy thì ⟨娘檈卒𥢆䑋傾沖意時⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199
1258 櫺 21 GT khí (1) linh carved or patterned window sills — khí: cái sừng nhọn là khí giái mầy sao mầy ⟨正𦄖欽羅櫺械眉牢眉⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201
1259 爚 21 GT thắp (1)† dược bright — thắp: đứa hầu thổi lửa thắp đèn rồi ông cuông ⟨丁侯嵬焰爚烟未翁捲⟩ — truyện XVII, tr. 250 — — XVII·250

Bài 134 — hàng 1260–1263 (21 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1260 臟 21 GT tàng (1) tạng internal organs, viscera — tàng: trò nhiều đứa ngang tàng rán mát ăn hiếp ⟨徒饒丁昂臟蛞相唉脅⟩ — truyện V, tr. 211 — — V·211
1261 辯 21 GT vua (1) biện dispute, argue, debate, discuss — vua: ai nấy đều khen vua cho người ấy đậu ⟨埃乃調吶辯朱得意杜⟩ — truyện XIII, tr. 236 — — XIII·236
1262 露 21 GT ló (1) — dew — ló: Nó vào thắp đèn ló lên Coi thầy rồi ⟨奴𠎝爐烟露蓬魂覔未⟩ — truyện IX, tr. 222 — — IX·222
1263 𣟻 21 N đuôi (1) — — — đuôi: rỏ duyên cớ đầu đuôi gốc ngọn lại cho ⟨爐緣據頭𣟻𠽈𥢆吏朱⟩ — truyện I, tr. 199 — — I·199

22 nét — 12 chữ

Bài 135 — hàng 1264–1273 (22 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1264 囉 22 GT ra (69), là (2), la (1) la tiếng đệm cuối câu ⿰口羅 (口:khẩu + 羅:la) ra: nên thường bữa thường ra chợ mua nhang đèn ⟨年常𩛽常囉□謨香烟⟩ — truyện I, tr. 197
là: võng một đứa tên là Bụng một đứa tên ⟨絪没丁笧囉膝没丁笧⟩ — truyện XIV, tr. 238
— 1749 (GT) I·197
1265 驚 22 H kinh (6), kính (1) kinh frighten, surprise, startle ⿱敬馬 (敬:kính + 馬:mã) kinh: Cọp nghe nói thất kinh không hiểu đặng con ⟨鮶瞻吶失驚空曉鄧昆⟩ — truyện VII, tr. 217
kính: chi cũng đều thất kính chạy hết mà con ⟨之拱調失驚𥄮歇麻昆⟩ — truyện IV, tr. 210
— — IV·210
1266 邏 22 GT lạ (4) la patrol ⿺辶羅 (辶:sước + 羅:la) lạ: nhang thì lấy làm lạ Quái giờ thì cũng ⟨香時祕濫邏怪哇時拱⟩ — truyện I, tr. 197 — — I·197
1267 欋 22 GT bẫy (3) — to wave — bẫy: Chủ vườn giận gài bẫy đánh Thỏ quen chừng ⟨主園悼棋欋打兔涓澄⟩ — truyện VI, tr. 214 — — VI·214
1268 𢥭 22 N đá (2), chạy (1) — — — đá: đang thổi lửa mới đá mồng mủ một đá ⟨當退婚買𢥭朦媒没𢥭⟩ — truyện X, tr. 229
chạy: mủ một đá biểu chạy trốn đi thằng rể ⟨媒没𢥭表𢥭遁趁尚墵⟩ — truyện X, tr. 229
— — X·229
1269 儻 22 GT khí (1), khỉ (1) thảng if, supposing, in case — khí: con beo buồn bát khí võng đi dạo sơn ⟨昆豹盆抔儻綢趁道山⟩ — truyện XIX, tr. 254
khỉ: chó sói đi săn Khỉ cái nghiệp nó hay ⟨猿猊趁狆儻𠀧業奴怡⟩ — truyện XIX, tr. 254
— — XIX·254
1270 體 22 H thể (2) thể body ⿰骨豊 (骨:cốt + 豊) thể: chức quờn sang trọng thể ấy Mầy nói láo ⟨職權郎重體意眉吶嗜⟩ — truyện IV, tr. 209 — — IV·209
1271 攤 22 GT nắn (1) than spread out, open — nắn: lấy đậu đem ra nắn chồn lớn chồn nhỏ ⟨祕荳宠囉攤猶客猶𧿨⟩ — truyện VIII, tr. 220 — — VIII·220
1272 籠 22 GT trông (1) lung, lộng cage ⿱竹龍 (竹:trúc + 龍:long) trông: sắc đẹp đẽ mà trông cho được một người ⟨色□悌麻籠朱特没得⟩ — truyện I, tr. 197 — — I·197
1273 讀 22 GT đọc (1) đậu, độc read, study — đọc: Thầy đứng vòng tay đọc Chồn đèn chồn cáo ⟨柴等綏栖讀猶烟猶猎⟩ — truyện VIII, tr. 221 — — VIII·221

Bài 136 — hàng 1274–1275 (22 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1274 驕 22 H kiêu (1) kiêu spirited horse — kiêu: cáo hay phản nghịch kiêu ngạo lại dễ ngươi ⟨猎怡反逆驕敖吏易的⟩ — truyện IV, tr. 208 — — IV·208
1275 𢌌 22 N no (1) rộng — ⿰弄廣 (弄:lộng + 廣:quảng) no: tao ăn cơm cho no rồi tao ra tao ⟨蚤啖𤚯朱𢌌未蚤囉蚤⟩ — truyện II, tr. 203 — 1753 (N) II·203

23 nét — 5 chữ

Bài 137 — hàng 1276–1280 (23 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1276 戀 23 GT bay (2) luyến love ⿱䜌心 (䜌 + 心:tâm) bay: chi không biết nó bay lên nó ăn trước ⟨之空別奴戀迸奴啖罟⟩ — truyện XVIII, tr. 253 — — XVIII·253
1277 纔 23 GT mắc (1), buộc (1) tài talent, ability — mắc: cũng tới đó ăn mắc bẫy Người ta bắt ⟨拱細婚唉纔欋得些抔⟩ — truyện VI, tr. 214
buộc: thằng kia chơi thì buộc năm tiền vào lưng ⟨尚箕制時纔酥錢𠎝棱⟩ — truyện XII, tr. 232
— — VI·214
1278 曬 23 GT ruộng (1) sái dry in sun, expose to sun — ruộng: lười mà mắc cày ruộng gần chưn núi Khi ⟨祕麻纂棋曬斯真岸欺⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201
1279 變 23 H biến (1) biến, biện đổi khác, biến chuyển ⿱䜌攵 (䜌 + 攵:phộc) biến: vậy là Tứ tượng biến hóa vô cùng cầm ⟨至羅四象變化無窮擒⟩ — truyện V, tr. 212 — 1773 (TP) V·212
1280 顯 23 GT hển (1) hiển manifest, display ⿰㬎頁 (㬎 + 頁:hiệt) hển: về nhà Thở hào hển chạy ngay vô nhà ⟨衛茄咀豪顯乡𡨺無茄⟩ — truyện X, tr. 229 — — X·229

24 nét — 4 chữ

Bài 138 — hàng 1281–1284 (24 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1281 鹽 24 GT rùa (20), trai (1), làm (1) diêm salt — rùa: ra đậu một con rùa vàng để chơi Đưa ⟨囉買没昆鹽鐿底制迸⟩ — truyện XV, tr. 241
trai: quên đi Thằng con trai anh Đại trượng phu ⟨洎趁尚昆鹽嬰大丈夫⟩ — truyện XV, tr. 242
— — XV·241
1282 癲 24 H điên (2), diên (1) điên crazy, mad — điên: nghi có khi nó điên chăng nên dựt mình ⟨疑古欺奴癲庄年迭命⟩ — truyện X, tr. 229
diên: đi thằng rể nó diên thiệt Chàng rể chạy ⟨趁尚墵奴癲·撞墵乡⟩ — truyện X, tr. 229
— — X·229
1283 靈 24 GT lình (2), lanh (1) linh spirit, soul ⿱霝巫 (霝 + 巫:vu) lình: đồng nội kia Thình lình chỗ ấy có mọc ⟨全丙箕清靈𡎝意古木⟩ — truyện XVII, tr. 248
lanh: nó có dạn dĩ lanh lợi hay không thì ⟨奴固演巳靈利怡空時⟩ — truyện IX, tr. 222
— — IX·222
1284 攬 24 GT bùn (1), rạch (1) lãm grasp, take hold of ⿰扌覽 (扌:thủ + 覽:lãm) bùn: lặn xuống quào dưới bùn lấy miếng sành rạch ⟨落𦢢搞𠀧攬祕磷礎攬⟩ — truyện XII, tr. 233
rạch: bùn lấy miếng sành rạch mặt cho trầy ra ⟨攬祕磷礎攬瘂朱池囉⟩ — truyện XII, tr. 233
— — XII·233

25 nét — 3 chữ

Bài 139 — hàng 1285–1287 (25 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1285 鬣 25 GT rùa (4) liệp horse's mane — rùa: vua có mất con rùa vàng Kiếm thôi đã ⟨柔古失昆鬣鐹劍崔包⟩ — truyện XIV, tr. 237 — — XIV·237
1286 𤓢 25 N vua (1), bụi (1), lượm (1), giao (1) — — — vua: phong cho tao làm vua quản trị hết thảy ⟨封朱蚤濫𤓢管治歇汰⟩ — truyện IV, tr. 209
bụi: Nó sợ quá nhè bụi tre gai chun vào ⟨奴怍過暡𤓢枷芟𡑱厄⟩ — truyện IX, tr. 223
— — IV·209
1287 纘 25 GT mắc (1) toản continue, carry on, succeed — mắc: nói Tôi biết mà mắc tôi giận thấy câu ⟨吶碎別麻纘碎悼覔句⟩ — truyện XIII, tr. 235 — — XIII·235

26 nét — 2 chữ

Bài 140 — hàng 1288–1289 (26 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1288 鑷 26 GT xẻ (1) nhiếp tweezers, forceps, pincers — xẻ: nó còn phân thây xẻ thịt Cái xương thì ⟨奴羣分屍鑷𠰺𠀧昌時⟩ — truyện XIX, tr. 256 — — XIX·256
1289 𤴋 26 N xuống (1) — — — xuống: làm vậy vật voi xuống mà ăn lại đòi ⟨乡至勿鴉𤴋麻唉吏隊⟩ — truyện VII, tr. 217 — — VII·217

27 nét — 4 chữ

Bài 141 — hàng 1290–1293 (27 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1290 纜 27 GT mắc (8), trói (1) lãm hawser, heavy-duty rope, cable — mắc: vợ chồng Quân tử mắc nợ không đi trả ⟨嫚重君子纜女空𢝙呂⟩ — truyện XV, tr. 245
trói: tình chi mà bắt trói người ta lại Người ⟨情之麻抔纜得些吏得⟩ — truyện XVII, tr. 249
— — XV·245
1291 鑽 27 GT đúc (4), chặt (3) toàn, toản drill, bore — đúc: có muốn thì về đúc một con chuột bằng ⟨固悶時衛鑽没昆猶朋⟩ — truyện III, tr. 206
chặt: thì lấy con chuột chặt lần ra mà bán ⟨時祕昆猶鑽吝呷麻半⟩ — truyện III, tr. 206
— — III·206
1292 䙱 27 GT sáu (1) — (same as 襡) a long coat — sáu: Khi nó được năm sáu tuổi cha mẹ nó ⟨欺奴特𠕄䙱歲吃美奴⟩ — truyện V, tr. 211 — — V·211
1293 𥾀 27 N mác (1) — — — mác: đây Té ra điếm mác điếm Thằng kia phải ⟨低細囉坫𥾀坫尚箕沛⟩ — truyện XII, tr. 233 — — XII·233

30 nét — 1 chữ

Bài 142 — hàng 1294–1294 (30 nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1294 𨈋 30 N ngồi (1) — — — ngồi: quá chừng Con cọp ngồi rình trong núi ngó ⟨過澄昆豹𨈋伶沖岸昕⟩ — truyện II, tr. 201 — — II·201

chưa rõ số nét — 1 chữ

Bài 143 — hàng 1295–1295 (chưa rõ số nét)

STT Chữ Nét Loại Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) Âm H-V Nghĩa gốc Hán Cấu tạo Thí dụ Dùng trong Bảng 1800 Lần đầu
1295 □ — N đẹp (1), chợ (1), vua (1), tuột (1) — — — đẹp: con kia nhan sắc đẹp đẽ mà trông cho ⟨昆箕顏色□悌麻籠朱⟩ — truyện I, tr. 197
chợ: thường bữa thường ra chợ mua nhang đèn đem ⟨常𩛽常囉□謨香烟宪⟩ — truyện I, tr. 197
— — I·197