Mời bạn đọc theo dõi "Featured Post":

Giáo Sư Đào Mộng Nam: Truyện Kiều Và Chữ Nho

9.16.2026

Hai Vị Giám Mục Và Một Cuốn Từ Điển: Pigneau de Béhaine, Jean-Louis Taberd, Và Cuộc Hành Trình Của Dictionarium Anamitico-Latinum

Written by: Claude Sonnet AI.

Curator/Editor: Học Trò.


Một cuốn từ điển in năm 1838 tại một thị trấn nhỏ bên bờ sông Hooghly, Ấn Độ, mang tên hai người chưa từng gặp nhau. Người thứ nhất đã qua đời gần bốn mươi năm trước khi cuốn sách ra đời; người thứ hai chỉ được thừa hưởng vài mảnh giấy sống sót sau một trận hỏa hoạn. Vậy mà chính cuốn sách mỏng manh ấy — không phải Hiệp ước Versailles, không phải bất kỳ đạo dụ triều đình nào — lại trở thành thứ hiếm hoi hôm nay còn giữ được mối liên hệ trực tiếp giữa âm thanh tiếng Việt ghi bằng chữ Quốc ngữ và hình chữ Nôm nó từng đại diện, ở đúng thời điểm bản lề đầu thế kỷ 19.

I. Lời mở đầu

Có những cuốn sách nổi tiếng vì nội dung, và có những cuốn sách nổi tiếng vì hành trình để nó ra đời cũng ly kỳ không kém nội dung bên trong. Dictionarium Anamitico-Latinum — từ điển Việt–La Tinh, in tại Serampore (Ấn Độ) năm 1838 — thuộc về loại thứ hai. Trang bìa sách ghi tên hai người: "Illustrissimo et Reverendissimo P.J. Pigneaux, Episcopo Adranensi" (Đức Cha Pierre Joseph Pigneaux, Giám mục Adran) là người khởi thảo, và "A.J.L. Taberd" (Giám mục Jean-Louis Taberd) là người biên tập và cho xuất bản. Giữa hai cái tên ấy là một khoảng cách gần bảy mươi năm, một trận hỏa hoạn, một cuộc chạy trốn xuyên ba quốc gia, và cái chết của cả hai người trên đất khách — một người chết giữa chiến trận ở Bình Định, người kia chết vì bệnh ở Calcutta.

Pierre Joseph Georges Pigneau de Béhaine (1741–1799) được sử sách Việt Nam nhớ đến trước hết như một nhà ngoại giao — người đứng sau Hiệp ước Versailles năm 1787, người đưa hoàng tử Cảnh sang yết kiến vua Louis XVI, người mà sử gia gọi là "giám mục hóa chính khách". Jean-Louis Taberd (1794–1840) ít được biết đến hơn nhiều, dù tên ông vẫn còn in trên một con đường ở Sài Gòn cũ và từng là tên của ngôi trường tư thục danh giá bậc nhất miền Nam — Lasan Taberd. Cả hai đều là giám mục của Hội Thừa Sai Paris (Missions Étrangères de Paris, viết tắt MEP), cả hai đều được Bộ Truyền Giáo (Propaganda Fide) tại La Mã bổ nhiệm làm Đại diện Tông tòa Cochinchina cách nhau nửa thế kỷ, và cả hai — theo một cách rất khác nhau — đều để lại một di sản lớn hơn nhiều so với những gì họ có thể hình dung lúc sinh thời.

Bài viết này kể lại cuộc đời của từng người, dựa trên các nguồn lưu trữ và học thuật đáng tin cậy nhất hiện có: hồ sơ chính thức của Viện Nghiên Cứu Pháp–Á (IRFA, Paris — cơ quan lưu trữ của MEP), các mục từ tiểu sử trên Encyclopaedia Britannica và Catholic-Hierarchy.org (Mỹ), và đặc biệt là một công trình nghiên cứu ngôn ngữ học công bố năm 2026 của hai học giả Ý tại Đại học Ca' Foscari (Venice) và Đại học L'Orientale (Naples) — công trình đầu tiên dịch và chú giải đầy đủ phần lời tựa của chính cuốn từ điển. Bài viết cũng trích dẫn trực tiếp một đoạn nguyên văn La Tinh của lá thư mở đầu cuốn sách, MONITUM, do chính người viết phiên âm và dịch trong một dự án riêng đọc lại toàn bộ 918 trang cuốn từ điển gốc.

Nhưng trọng tâm thực sự của bài viết nằm ở một điểm ít ai để ý: bản thân cuốn từ điển này, hơn bất kỳ tài liệu nào khác cùng thời, giữ vai trò như một cây cầu nối hiếm hoi giữa hai hệ thống chữ viết tưởng như đã vĩnh viễn chia lìa nhau — chữ Nôm, vốn không có quy tắc đọc cố định và ngày càng ít người đọc được, và chữ Quốc ngữ, thứ chữ ghi âm chính xác nhưng tự nó không lưu giữ được hình chữ Hán/Nôm nguyên gốc. Ở đúng khoảnh khắc bản lề cuối thế kỷ 18 sang đầu thế kỷ 19, một cuốn từ điển đem hai hệ thống ấy đặt cạnh nhau, mục từ theo mục từ — và đó là lý do vì sao, gần ba trăm năm sau, các nhà Nôm học vẫn còn phải mở lại nó.

II. Pigneau de Béhaine — Từ Cậu Cả Trong Gia Đình Mười Chín Anh Em Đến Chủng Sinh Viễn Xứ

Pierre Joseph Georges Pigneau chào đời ngày 2 tháng 11 năm 1741 tại Origny-en-Thiérache, một xã nhỏ thuộc vùng Aisne, miền Bắc nước Pháp — nơi gia đình bên ngoại ông sinh sống, còn gia đình bên nội sở hữu một trang trại nhỏ mang tên Béhaine, tại giáo xứ Marle kế cận. Ông là con cả trong một gia đình có tới mười chín người con — một chi tiết gần như khó tin đối với độc giả hiện đại, nhưng được xác nhận thống nhất bởi cả hồ sơ lưu trữ IRFA lẫn Wikipedia tiếng Anh. Cha ông làm quản lý đất đai cho các công tước dòng họ La Vallière — một vị trí trung lưu, không quý tộc, dù cái tên "de Béhaine" gắn liền với ông sau này nghe có vẻ mang chút hào quang dòng dõi. Trên thực tế, theo chính Wikipedia ghi nhận, tiểu từ "de" ấy chỉ chính thức xuất hiện lần đầu trong văn bản Hiệp ước Versailles năm 1787 — tức là gần nửa thế kỷ sau khi ông chào đời, khi cần một cái tên nghe "có trọng lượng" hơn trên bàn đàm phán ngoại giao với triều đình Pháp.

Cậu bé Pigneau theo học tại Laon, rồi hoàn tất việc học tại Chủng viện Ba Mươi Ba (Séminaire des Trente-trois) ở Paris — một chủng viện dành riêng cho những ai chuẩn bị dấn thân vào con đường truyền giáo hải ngoại. Ông gia nhập Chủng viện Hội Thừa Sai Paris năm 1765, và rời Paris lên đường ngày 9 tháng 9 cùng năm, xuống tàu tại cảng Lorient vào tháng 12, để rồi cập bến Pondichéry (Ấn Độ thuộc Pháp) ngày 21 tháng 6 năm 1766 — một hành trình đường biển kéo dài gần nửa năm, điều hoàn toàn bình thường vào thời đại thuyền buồm. Sau một thời gian chờ đợi ở Ma Cao, ông đến được Hà Tiên vào tháng 3 năm 1767, nơi ông được giao phụ trách giảng dạy tại Chủng viện Các Thánh Thiên Thần (Seminary of the Holy Angels) — một cơ sở đào tạo linh mục bản xứ vừa mới dời từ Ayutthaya (Xiêm La) sang sau cuộc xâm lược của quân Miến Điện năm 1765.

Đây là chi tiết đáng dừng lại: Pigneau không đến Việt Nam với tư cách một nhà truyền giáo cắm bản một mình giữa làng mạc, mà đến với tư cách một nhà giáo — người dạy tiếng La Tinh, thần học, và các môn học phổ thông cho các chủng sinh người Việt, người Khmer, người Xiêm đang được đào tạo để trở thành linh mục bản xứ đầu tiên của giáo hội vùng này. Đến cuối năm 1769, nhờ thâm niên, ông trở thành bề trên (superior) của chủng viện. Nhưng cũng chính năm đó, chủng viện bị tấn công — theo hồ sơ IRFA là do cướp biển/loạn quân — buộc Pigneau cùng các nhà truyền giáo khác và bốn mươi ba chủng sinh phải rời đi ngày 11 tháng 12 năm 1769, chạy sang Malacca rồi Pondichéry, nơi ông lập lại chủng viện tại Virampatnam, một vùng ngoại ô Pondichéry.

Ba năm chức vụ giám mục đến với ông theo một cách gián tiếp và có phần bi kịch. Năm 1771, ông được bổ nhiệm làm Giám mục hiệu tòa Adran (một giáo phận danh nghĩa ở Syria, theo thông lệ "in partibus infidelium" — chức danh giám mục gắn với một tòa giám mục cổ đã không còn tồn tại trên thực địa, dành cho các giám mục truyền giáo không có lãnh thổ giáo phận thực sự) và làm giám mục phó (coadjutor) cho Đức Cha Guillaume Piguel, Đại diện Tông tòa Cochinchina đương nhiệm. Khi Piguel qua đời ngày 21 tháng 6 năm 1771, Pigneau kế vị ngay lập tức. Ông được tấn phong giám mục ngày 24 tháng 2 năm 1774 tại Madras (theo hồ sơ Catholic-Hierarchy.org, người chủ phong chính là Đức Cha Bernardo de São Caetano, Giám mục São Tomé de Meliapore), và trở về Đông Dương ngày 12 tháng 3 năm 1775. Ông đặt trụ sở tại Hà Tiên (khi ấy phương Tây gọi là Cancao), coi sóc một cộng đoàn khoảng sáu mươi nghìn tín hữu Công giáo với một lực lượng linh mục vô cùng mỏng.

Năm 1778, một biến cố kép xảy ra gần như cùng lúc, và chính biến cố này sẽ định hình toàn bộ phần còn lại của câu chuyện: chủng viện của ông, khi ấy đã dời đến tỉnh Cà Mau, bị đốt cháy. Chính Taberd, sáu mươi năm sau, sẽ thuật lại chi tiết này bằng chính lời của mình trong lá thư mở đầu cuốn từ điển — điều chúng ta sẽ trở lại ở phần V. Sau vụ hỏa hoạn ấy, Pigneau chuyển chủng viện đến Tân Triều, gần Sài Gòn — và chính tại đây, vào khoảng năm 1777–1778, giữa cơn binh biến Tây Sơn đang quét qua miền Nam, một vị hoàng tử họ Nguyễn mười lăm tuổi, đang lẩn trốn sau khi quân Tây Sơn tấn công Sài Gòn, đã tìm đến nương náu nơi vị giám mục người Pháp này. Cuộc gặp gỡ ấy — giữa một nhà truyền giáo bốn mươi tuổi vừa trải qua ba lần chủng viện bị phá và một thiếu niên lưu vong sắp trở thành hoàng đế Gia Long — sẽ thay đổi hoàn toàn quỹ đạo cuộc đời cả hai người, và đẩy vị giám mục Adran từ vai trò một nhà giáo dục sang một vai trò mà không một tài liệu huấn luyện chủng viện nào có thể chuẩn bị trước: cố vấn quân sự, nhà ngoại giao, và cuối cùng là kiến trúc sư thầm lặng đứng sau sự phục hưng của một triều đại.

III. Từ Giám Mục Thành Nhà Ngoại Giao: Pigneau, Nguyễn Ánh, Và Hiệp Ước Versailles

Điều làm nên sự khác biệt giữa Pigneau de Béhaine và hàng chục giám mục truyền giáo khác cùng thời không phải là lòng nhiệt thành tôn giáo — nhiều người trong số họ cũng nhiệt thành không kém — mà là một tình bạn cá nhân bất thường. Theo hồ sơ IRFA, hoàng tử lưu vong thường xuyên đến thăm vị giám mục, và hai người "ngồi thân mật trên cùng một chiếc chiếu, không cần nghi thức" — một hình ảnh gần như không tưởng nếu đặt trong khuôn khổ nghi lễ cung đình Nho giáo truyền thống, nơi khoảng cách giữa hoàng thân và một giáo sĩ ngoại quốc lẽ ra phải được giữ nghiêm ngặt. Chính sự thân tình vượt khuôn khổ ấy đã đặt nền cho một quyết định sẽ đưa Pigneau bước hẳn ra khỏi địa hạt tôn giáo.

Năm 1784, khi quân Nguyễn Ánh liên tiếp thất bại trước Tây Sơn và tình thế trở nên tuyệt vọng, Pigneau đề nghị đứng ra tìm kiếm viện trợ từ Pháp. Ông được trao ấn tín hoàng gia — biểu tượng cho thấy mức độ tin cậy tuyệt đối mà Nguyễn Ánh dành cho ông — và lên đường sang Pháp cùng với hoàng tử Cảnh, con trai cả của Nguyễn Ánh, khi đó mới lên năm tuổi. Đoàn cập cảng Lorient tháng 2 năm 1787. Tại triều đình Versailles, Pigneau vận động ráo riết, tranh thủ được sự ủng hộ của những nhân vật có ảnh hưởng lớn như Hồng y Loménie de Brienne và Tổng giám mục Arthur Richard Dillon. Sự xuất hiện của hoàng tử Cảnh — một đứa trẻ Á Đông năm tuổi giữa triều đình Pháp — gây nên một cơn sốt nhất thời: theo ghi chép được lưu lại, kiểu tóc của cậu bé thậm chí truyền cảm hứng cho nhà tạo mẫu tóc nổi tiếng Léonard sáng tạo ra một kiểu tóc mang tên "à la prince de Cochinchine" (kiểu hoàng tử xứ Cochinchina) — một chi tiết nhỏ nhưng cho thấy mức độ chấn động mà phái đoàn này gây ra trong giới thượng lưu Paris.

Ngày 28 tháng 11 năm 1787, Pigneau và Bá tước Montmorin (đại diện triều đình Pháp) ký kết tại Versailles một hiệp ước theo đó nước Pháp cam kết cung cấp bốn chiến hạm, 1.650 binh lính và 250 lính đánh thuê Ấn Độ để hỗ trợ Nguyễn Ánh, đổi lại quyền kiểm soát thương mại độc quyền cùng chủ quyền trên đảo Côn Lôn (Poulo Condor) và cảng Đà Nẵng (Tourane). Trên giấy tờ, đây là một thắng lợi ngoại giao vang dội cho một nhà truyền giáo không hề có kinh nghiệm đàm phán chính thức nào trước đó.

Nhưng lịch sử, như thường lệ, không đi đúng theo văn bản đã ký. Đoàn viễn chinh rời Pháp tháng 12 năm 1787, nhưng khi đến Pondichéry, viên toàn quyền Pháp tại đây — Bá tước de Conway — đã hủy bỏ việc thực hiện hiệp ước, viện cớ tình hình tài chính và chính trị của nước Pháp trước thềm cuộc Cách mạng 1789. Phái đoàn viện binh chính thức, trên thực tế, không bao giờ khởi hành. Nếu dừng lại ở đây, câu chuyện của Pigneau hẳn đã kết thúc như một trong vô số ví dụ về những lời hứa ngoại giao không thành. Nhưng ông đã không dừng lại: bằng tài sản cá nhân và các mối quan hệ thương nhân Pháp tại Ấn Độ, ông tự đứng ra tổ chức một lực lượng tình nguyện — tàu chiến, đại bác, đạn dược — và thuyết phục được khoảng hai mươi sĩ quan Pháp, trong đó có Olivier de Puymanel, cùng chừng ba trăm năm mươi thủy thủ tham gia. Do phải tự xoay xở tài chính và tổ chức, đoàn quân này chỉ thực sự cập bến Vũng Tàu ngày 24 tháng 7 năm 1789 — gần hai năm sau ngày ký hiệp ước.

Đóng góp của lực lượng này, dù không chính thức, lại mang tính quyết định về mặt kỹ thuật quân sự. Puymanel và các sĩ quan Pháp khác giám sát việc xây dựng thành Gia Định năm 1790 theo kiểu công sự Vauban — hệ thống phòng thủ hình sao đang là đỉnh cao kỹ thuật quân sự châu Âu đương thời — đồng thời huấn luyện quân đội Nguyễn Ánh theo chiến thuật châu Âu. Đến năm 1792, lực lượng đã được hiện đại hóa này đánh bại quân Tây Sơn tại Qui Nhơn — một bước ngoặt quan trọng trên con đường thống nhất đất nước của Nguyễn Ánh, dù còn phải mất thêm một thập niên nữa ông mới lên ngôi hoàng đế Gia Long năm 1802.

Bản thân Pigneau không sống để chứng kiến ngày thống nhất ấy. Năm 1799, Nguyễn Ánh mời ông cùng tham gia chiến dịch vây hãm Qui Nhơn. Trong doanh trại, ông ngã bệnh kiết lỵ nặng — căn bệnh đã bào mòn thể trạng ông sau hàng chục năm gian khổ nơi đất khách. Theo ghi chép được IRFA lưu lại, trước khi lãnh nhận các bí tích sau hết, ông đã thốt lên những lời sau, hướng về cây thánh giá: "Ôi Thánh Giá quý báu, Người đã là gia nghiệp của cả đời con, xin hãy đến với xứ Cochinchina. Con đã mong muốn đặt Người lên ngai vàng các vua chúa; nhưng tội lỗi con khiến con không xứng đáng. Xin chính Người hãy tự đặt mình lên đó, lạy Đấng Cứu Chuộc của con." Ông qua đời ngày 9 tháng 10 năm 1799, gần cửa biển Thị Nại, tỉnh Bình Định, thọ năm mươi bảy tuổi, sau hai mươi chín năm giữ chức Đại diện Tông tòa.

Đám tang của ông, cử hành ngày 16 tháng 12 năm 1799, là một nghi lễ quốc tang đúng nghĩa: hơn bốn mươi nghìn người đưa tang, mười hai nghìn quân cấm vệ hoàng gia, một trăm hai mươi thớt voi trận, cùng các kiệu rước lộng lẫy. Chính Nguyễn Ánh — lúc này còn là chúa Nguyễn, chưa lên ngôi hoàng đế — đích thân chủ trì và đọc điếu văn, gọi Pigneau là "một người bạn quý báu" và "người tri kỷ của những suy nghĩ thầm kín nhất của trẫm". Ông được truy tặng tước hiệu "Bi Nhu Quận công" và tên thụy "Trung Ý". Một lăng mộ theo kiểu kiến trúc triều Nguyễn, do kiến trúc sư Barthélemy thiết kế, được dựng lên tại làng Thanh Hòa (xứ đạo Chí Hòa), Gia Định — mái ngói âm dương, tiền sảnh bái lạy, hậu điện có chạm nổi huy hiệu giám mục của ông. Nơi này về sau được dân gian gọi bằng một cái tên thân mật hơn nhiều so với danh xưng chính thức: Lăng Cha Cả.

Số phận của Lăng Cha Cả trong thế kỷ 20 tự nó là một câu chuyện về cách một đế quốc thực dân, rồi một nhà nước hậu thuộc địa, đối xử với ký ức. Chính quyền thực dân Pháp công nhận nơi này là di tích/tài sản được bảo hộ trong những thập niên 1860–1870 (chính thức hóa dưới thời Đô đốc Duperré), và năm 1902 dựng thêm một bức tượng Pigneau tại quảng trường mang tên ông trước Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn, tạc hình ông một tay cầm bản Hiệp ước Versailles, tay kia dẫn dắt hoàng tử Cảnh — bức tượng này bị hạ xuống trong Cách mạng Tháng Tám 1945. Bản thân lăng mộ vẫn tồn tại qua hai cuộc chiến, đến giữa thập niên 1960 đã trở thành một hòn đảo nhỏ giữa một vòng xoay giao thông sầm uất, sát ngay cổng chính căn cứ không quân Tân Sơn Nhất, nhưng vẫn được chính quyền Việt Nam Cộng hòa duy trì như một di tích quốc gia cho đến năm 1975. Theo bài viết chi tiết của Saigoneer về địa điểm này, chỉ sau khi đất nước thống nhất, trong bối cảnh đàm phán hồi hương các phần mộ nước ngoài, hài cốt của Pigneau mới được khai quật năm 1983, hỏa táng, và trao lại cho Tổng Lãnh sự Pháp để đưa về nước — nơi tro cốt ông hiện được lưu giữ tại trụ sở Hội Thừa Sai Paris. Lăng mộ bị san bằng để nhường chỗ cho một vòng xoay giao thông lớn — vòng xoay mà, một cách trớ trêu, người dân Sài Gòn cho đến tận hôm nay vẫn quen gọi bằng chính cái tên cũ: Lăng Cha Cả, dù ngôi lăng thực sự đã không còn tồn tại suốt hơn bốn mươi năm.

IV. Jean-Louis Taberd — Cuộc Đời Một Giám Mục Lưu Vong

Nếu Pigneau là hình mẫu nhà truyền giáo bước hẳn sang địa hạt chính trị, thì Jean-Louis Taberd là hình mẫu ngược lại: một giám mục bị các biến cố chính trị liên tục đẩy ra xa khỏi con đường mục vụ mà ông vốn dĩ theo đuổi, và cuối cùng tìm được tiếng nói lâu bền nhất của mình không phải trên bục giảng hay bàn đàm phán, mà trên trang giấy của một cuốn từ điển.

Taberd sinh ngày 18 tháng 6 năm 1794 tại Saint-Étienne, vùng Loire, thuộc giáo phận Lyon — mười lăm năm sau khi Pigneau đã đặt chân đến Đông Dương, và chỉ năm năm trước khi vị tiền bối ấy qua đời. Ông thụ phong linh mục ngày 27 tháng 7 năm 1817, rồi phục vụ với tư cách phó xứ (vicaire) đầu tiên tại Montluel (tỉnh Ain), sau đó, từ ngày 19 tháng 8 năm 1818, tại giáo xứ Saint-Irénée ở Lyon. Đáng chú ý, một nghiên cứu học thuật công bố năm 2026 trên Journal of the Southeast Asian Linguistics Society (JSEALS) — do hai học giả Trang Phan (Đại học Ca' Foscari, Venice) và Luisa M. Paternicò (Đại học L'Orientale, Naples) đồng thực hiện — đặc biệt đính chính một sai sót phổ biến trong nhiều tài liệu thứ cấp: tên thật của ông là Jean-Louis, không phải "Jean-Baptiste" như một số nguồn vẫn nhầm lẫn ghi lại suốt nhiều thập niên. Ngay cả một nhân vật để lại di sản ngôn ngữ học lớn như vậy vẫn có thể bị chính cái tên của mình viết sai trong sử sách — một nhắc nhở khiêm tốn về mức độ cẩn trọng cần thiết khi lần theo tiểu sử các nhân vật thế kỷ 19.

Tháng 8 năm 1820, Taberd gia nhập Chủng viện Hội Thừa Sai Paris, và lên đường sang xứ truyền giáo Cochinchina ngày 7 tháng 11 cùng năm. Từ 1821 đến 1834, ông luân chuyển qua nhiều địa bàn: năm 1821 tại Cổ Vưu (Quảng Trị), năm 1822 tại vùng Đồng Nai và châu thổ sông Mekong. Sau khi linh mục Auguste Thomassin qua đời năm 1824, Taberd — nhờ thâm niên — đảm nhận vai trò bề trên trong khi chờ đợi Bộ Truyền Giáo bổ nhiệm giám mục mới. Năm 1825, ông quản nhiệm khu vực Đông Cochinchina thuộc Địa phận Đại diện Tông tòa Cochinchina.

Tháng 6 năm 1827 xảy ra một biến cố kỳ lạ trong sự nghiệp của ông: vua Minh Mạng triệu tập Taberd cùng nhiều nhà truyền giáo khác về kinh đô Huế, với danh nghĩa là để làm thông dịch viên cho triều đình — nhưng trên thực tế đây là một hình thức giam lỏng trá hình, nhằm ngăn họ tiếp tục hoạt động truyền giáo tại các địa phương. Tình trạng "bị giam lỏng" này kéo dài đến giữa năm 1828, khi Taberd và các đồng sự được trả tự do theo đề nghị của Lê Văn Duyệt, Tổng trấn Gia Định — một nhân vật quyền lực vốn có thái độ khoan dung hơn nhiều so với triều đình trung ương đối với cộng đồng Công giáo. Cũng chính trong năm 1827 ấy, ngày 18 tháng 9, Taberd được bổ nhiệm làm Giám mục hiệu tòa Isauropolis (một tòa giám mục danh nghĩa đã không còn tồn tại, thuộc lãnh thổ Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay) kiêm Đại diện Tông tòa Cochinchina; lễ tấn phong giám mục diễn ra ngày 30 tháng 5 năm 1830 tại Bangkok. Sau đó ông định cư tại Lái Thiêu, miền Tây Cochinchina, nơi đặt chủng viện, và giám sát việc thành lập các tu viện dòng Mến Thánh Giá (Amantes de la Croix) tại Tân Triều và Lái Thiêu.

Nhưng thời kỳ ổn định này không kéo dài. Bách hại tôn giáo gia tăng buộc Taberd phải rời đi vào đầu năm 1833, sang Xiêm La cùng một số chủng sinh — những người sau đó tiếp tục đến Đại Chủng viện Tổng ở Penang vào năm sau. Năm 1834, ông từ chối yêu cầu của vua Xiêm đòi ông tháp tùng quân đội Xiêm trong một cuộc xâm lược Cochinchina — một quyết định đúng đắn về mặt đạo lý nhưng đẩy ông vào tình thế khó khăn, buộc phải lánh sang Singapore. Tại đây, ông nhận ra một nghịch lý cay đắng: nhiều giáo dân Cochinchina trách cứ chính ông vì đã "bỏ trốn" sang Xiêm La trong khi họ phải ở lại chịu đựng bách hại. Tin rằng mình không còn có thể an toàn trở về, Taberd đã tấn phong linh mục Étienne-Théodore Cuenot làm giám mục phó tại Singapore ngày 3 tháng 5 năm 1835, và trao lại toàn quyền quản lý địa phận cho vị tân giám mục này.

Từ 1833 đến 1838, địa bàn hoạt động chính thức của Taberd là Malacca, nhưng phần lớn tâm huyết của ông trong giai đoạn này lại dồn vào một dự án hoàn toàn khác: giám sát việc in ấn các công trình ngôn ngữ học mà ông đã dày công biên soạn, tại Serampore (khi ấy còn mang tên Đan Mạch cũ, Frederiksnagore), Ấn Độ. Ông nhận được sự hỗ trợ của Lord Auckland, Toàn quyền Anh tại Ấn Độ, và của Hội Á Châu (Asiatic Society) — điều đáng chú ý là Serampore, dù chỉ là một thị trấn nhỏ, khi ấy đã là một trong những trung tâm in ấn đa ngữ phương Đông danh tiếng nhất châu Á, nhờ nhà in truyền giáo Tin Lành do William Carey và các cộng sự (trong đó có chính người thợ in J.-C. Marshman, người trực tiếp in sách của Taberd) gây dựng — một chi tiết thú vị cho thấy một giám mục Công giáo Pháp đã phải tìm đến hạ tầng in ấn của một phái đoàn Tin Lành Anh để có thể xuất bản công trình về tiếng Việt của mình. Năm 1838, ông được bổ nhiệm làm Đại diện Tông tòa lâm thời của Bengal. Jean-Louis Taberd qua đời tại Calcutta ngày 31 tháng 7 năm 1840, ở tuổi bốn mươi sáu. Ông từng là hội viên danh dự của Hội Á Châu Paris và Hội Bengal (Societas Bengalensis). Và, theo chính ghi chép của IRFA, "tên ông sau đó được đặt cho một con đường ở Sài Gòn, cũng như cho trường Công giáo chính của miền Tây Cochinchina" — câu ghi chú ngắn gọn ấy chính là điểm khởi đầu cho phần đặc biệt của bài viết này, ở mục VII bên dưới.

V. Bản Thân Cuốn Từ Điển: Từ Bản Thảo Cháy Dở Đến Ấn Bản 1838 — Và Vị Trí Độc Nhất Của Nó Giữa Chữ Nôm Và Chữ Quốc Ngữ

5.1. Một cuốn sách được cứu, không phải được viết từ đầu

Câu chuyện đáng nhớ nhất về cuốn từ điển này không nằm ở nội dung ngôn ngữ học của nó, mà nằm ở chính việc nó suýt nữa đã không bao giờ tồn tại. Năm 1773, Pigneau de Béhaine — khi ấy đã là Đại diện Tông tòa Cochinchina được vài năm — bắt tay biên soạn một cuốn từ điển Việt–La Tinh, với sự cộng tác của tám cộng sự người Việt ở miền Nam, tiếp nối truyền thống mà Alexandre de Rhodes đã khởi xướng hơn một thế kỷ trước đó. Đây không phải là công việc của một cá nhân đơn độc: soạn từ điển cho một ngôn ngữ chưa có truyền thống từ điển học bản địa theo mô hình châu Âu đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà truyền giáo — người có khung phân loại ngữ pháp La Tinh — và những trí thức bản xứ nắm vững cả chữ Nôm lẫn khẩu ngữ.

Nhưng năm năm sau, năm 1778, thảm họa ập đến. Chính Taberd, trong lá thư mở đầu cuốn từ điển in năm 1838 — lá thư mang tiêu đề MONITUM ("Lời nhắn nhủ", gửi "Amice Lector", tức "Bạn đọc thân mến") — đã thuật lại biến cố này bằng chính lời của mình. Người viết bài này đã có dịp phiên âm và dịch trực tiếp đoạn văn ấy trong một dự án riêng đọc lại toàn bộ bản gốc cuốn từ điển, và xin trích nguyên văn La Tinh cùng bản dịch tại đây:

"Opus majus non tàm mole quam re, idem Præsul Illustrissimus confecerat, sed codex autographus adeò desiderandus, anno 1778, evasit præda ignis in incendio collegii Anamitici, in Provinciâ Cà mau, tùnc constituti."

"Công trình ấy — lớn lao về nội dung hơn là về khối lượng — vị Giám mục khả kính nói trên đã hoàn thành, nhưng bản thảo gốc, vốn đáng quý biết bao, đã rơi vào tay ngọn lửa năm 1778, trong vụ hỏa hoạn thiêu rụi trường dòng Anamitic khi ấy đặt tại tỉnh Cà Mau."

Và ngay sau đó, Taberd kể tiếp phần của chính mình trong câu chuyện — cách ông, người kế nhiệm không xứng đáng ("quamvis impares", "dù không sánh bằng", ông tự khiêm nhường viết) trong cùng địa phận Tông tòa ấy, đã cố công thu thập lại "những mảnh sót lại, tuy ít ỏi nhưng quý giá" ("Eximiæ etsi parvæ nobis supererant reliquiæ"), rà soát lại, rồi mở rộng thêm rất nhiều mục từ mới, một phần Ngữ pháp tóm lược (Grammaticae Compendium), một Khảo luận về các tiểu từ (Tractatus de Variis Particulis et Pronominibus), một bài Bình luận về cách gieo vần tiếng Việt (Compendium Versificationis Anamiticæ), một "Vườn Hoa" tuyển tập văn chương, và một Bảng khóa các bộ chữ Hán — trước khi cho công bố toàn bộ công trình.

Ở đây có một điểm cần làm rõ để tránh gây hiểu lầm. Bản thân lá thư MONITUM khiến người đọc dễ hình dung rằng toàn bộ di sản của Pigneau đã biến thành tro bụi, và Taberd chỉ còn vài trang giấy vụn để dựa vào. Nhưng nghiên cứu văn bản học của Phan và Paternicò (2026) — công bố trên JSEALS, dựa trên việc đối chiếu trực tiếp ấn bản in năm 1838 với một bản thảo của Pigneau còn được lưu giữ (nhiều khả năng là một bản sao từng được gửi về lưu trữ tại Paris trước khi bản dùng tại chỗ ở Cochinchina bị thiêu hủy) — cho thấy một điều đáng ngạc nhiên hơn nhiều: Taberd hầu như không thay đổi gì so với nguyên tác của Pigneau ở phần từ điển cốt lõi. Nói cách khác, cái mà Taberd "cứu" được rốt cuộc gần như là toàn bộ tinh thần và nội dung nguyên gốc, chứ không chỉ là những mảnh vụn khiêm tốn như ông khiêm nhường tự nhận trong lời tựa. Phần đóng góp thực sự mang dấu ấn cá nhân của Taberd, theo chính nghiên cứu này khẳng định, nằm ở phần giới thiệu ngữ pháp — bởi bản thảo gốc của Pigneau không hề có phần này.

5.2. Cấu trúc một công trình đồ sộ hơn một cuốn từ điển thông thường

Điều khiến Dictionarium Anamitico-Latinum trở nên đặc biệt không chỉ là số lượng mục từ, mà là quy mô của phần khung sườn học thuật bao quanh nó. Theo mô tả chi tiết trong nghiên cứu JSEALS 2026, cuốn Dictionarium Anamitico-Latinum (Việt–La) có một phần dẫn nhập dài tới bốn mươi sáu trang, bao gồm bản Tóm lược Ngữ pháp và bản Khảo luận về các tiểu từ và đại từ hữu dụng nhất cho lối diễn đạt trang nhã trong tiếng Anamit — được xem là công trình nguyên gốc hoàn toàn của Taberd, vì bản thảo Pigneau không có phần ngữ pháp. Song song đó, Taberd còn tự mình biên soạn thêm một cuốn từ điển theo chiều ngược lại, Dictionarium Latino-Anamiticum (La–Việt), với một phần dẫn nhập còn đồ sộ hơn — tám mươi tám trang — trình bày chi tiết lịch sử và địa lý của Đế quốc An Nam, kèm theo một phụ lục và một mục từ vựng đa ngữ đặc biệt mang tên "Cochinchinese Vocabulary / Vocabulaire cochinchinois / Index Vocabulorum Cocincinensium / Tự vị An Nam" — một bảng đối chiếu Anh–Pháp–La Tinh–Việt dành cho các thương nhân và lữ khách, được đặt ở cuối sách "để tiện lợi hơn", như chính Taberd giải thích trong MONITUM.

Ngoài hai cuốn từ điển, cùng năm 1838 tại Serampore, nhà in J.-C. Marshman còn cho ra đời ba công trình khác liên quan đến Taberd — một cuốn về luận lý học (Compendium logicæ) do ông biên tập cho các chủng sinh của Đại Chủng viện Tổng Hội Thừa Sai, và hai văn bản giáo lý/lý luận khác — cùng với tấm bản đồ nổi tiếng mà chúng ta sẽ bàn đến ở phần VI. Nhìn tổng thể, đây không phải là công trình của một người làm từ điển đơn thuần, mà là nỗ lực của một học giả muốn đóng gói trọn vẹn hiểu biết về ngôn ngữ, địa lý, và văn hóa Việt Nam của cả một thế hệ nhà truyền giáo vào trong một bộ sách duy nhất, in một lần, tại một nơi duy nhất.

5.3. Vị trí độc nhất: gạch nối giữa chữ Nôm và chữ Quốc ngữ ở buổi giao thời

Đây là điểm quan trọng nhất của toàn bộ cuốn từ điển, và cũng là điều dễ bị bỏ qua nhất nếu chỉ đọc nó như một cuốn từ điển song ngữ thông thường.

Tiếng Việt, vào thời điểm Pigneau bắt đầu công trình của mình (thập niên 1770) và vào thời điểm Taberd cho in nó ra (1838), tồn tại đồng thời trong ba lớp văn tự: chữ Hán (dùng trong khoa cử, hành chính, văn chương bác học), chữ Nôm (hệ chữ bản địa mượn hoặc phỏng theo chữ Hán để ghi trực tiếp âm và nghĩa tiếng Việt, dùng cho văn chương truyền khẩu, thơ Nôm, gia phả, sắc phong), và chữ Quốc ngữ (hệ chữ La Tinh hóa mà các nhà truyền giáo Dòng Tên khởi xướng từ đầu thế kỷ 17). Vấn đề cốt lõi của chữ Nôm — điều khiến nó, dù giàu có về mặt văn học, lại trở thành một trở ngại lớn cho hậu thế — là nó không bao giờ được chuẩn hóa triệt để: cùng một âm tiết có thể được ghi bằng nhiều chữ Nôm khác nhau tùy vùng miền, tùy thời kỳ, tùy người chép; cùng một hình chữ Nôm đôi khi lại có thể đọc theo nhiều cách khác nhau tùy văn cảnh. Ngược lại, chữ Quốc ngữ giải quyết triệt để vấn đề âm đọc — ghi chính xác từng âm tiết, từng thanh điệu — nhưng bản thân nó, một khi tách khỏi chữ Hán/Nôm gốc, lại đánh mất hoàn toàn thông tin về mặt chữ viết, từ nguyên, và đôi khi cả sắc thái nghĩa mà hình chữ Hán/Nôm từng mang theo.

Nói cách khác: chữ Nôm giữ được hình nhưng để mất âm chuẩn; chữ Quốc ngữ giữ được âm chuẩn nhưng để mất hình. Một tài liệu ghi đồng thời cả hai — mục từ Quốc ngữ đặt cạnh chữ Hán/Nôm tương ứng, cả hai lại được giải nghĩa bằng một ngôn ngữ thứ ba trung lập là tiếng La Tinh — do đó trở thành một loại "hòn đá Rosetta" thu nhỏ cho riêng cặp văn tự Việt Nam: nó neo cố định đồng thời cả âm, cả hình, cả nghĩa của hàng nghìn mục từ, tại một thời điểm lịch sử cụ thể (ngôn ngữ vùng Nam Bộ cuối thế kỷ 18, được Taberd biên tập lại và công bố năm 1838). Chính đặc điểm cấu trúc "ba trong một" ấy — chứ không phải riêng số lượng mục từ — mới là điều khiến giới Nôm học hiện đại vẫn phải quay lại tra cứu cuốn sách này gần ba trăm năm sau.

Bằng chứng cụ thể nằm ngay trong phần dẫn nhập ngôn ngữ học mà chính Taberd viết. Ông dành hẳn một đoạn để giải thích cho độc giả châu Âu về mối quan hệ phức tạp giữa cách đọc chữ Hán của người Hoa và cách đọc cùng những chữ ấy của người Việt — và những ví dụ ông chọn minh chứng sinh động cho đúng vấn đề đang bàn. Ông lấy chữ 人 ("người"): người Hoa đọc là "Jîn" hoặc "Jen", người Việt đọc là "Nhơn" — âm khác hẳn nhưng nghĩa giữ nguyên. Ông lấy chữ 明 ("sáng, rõ"): người Việt đọc "Minh", người Hoa đọc "Ming" hay "Mim" — âm gần nhau, nghĩa vẫn giữ nguyên ở cả hai phía, nhưng theo Taberd, người Việt còn dùng chính chữ này với một nghĩa khác hẳn trong một số ngữ cảnh riêng — đoạn giải thích này, trớ trêu thay, lại bị cắt ngang bởi chính ranh giới trang giấy trong bản in gốc, khiến câu văn dang dở khi sang đến trang kế tiếp. Và đặc biệt thú vị là trường hợp một chữ Hán mà Taberd dùng để ghi âm "cha" (nghĩa là "cha, bố") — ông lưu ý rằng người Hoa đọc gần giống là "chá", nhưng "chá" trong tiếng Hán lại có nghĩa hoàn toàn khác: "tức giận". Cùng một hình chữ, một bên là "cha", một bên là "giận" — một minh chứng sống động cho việc vay mượn chữ viết giữa hai ngôn ngữ có thể tạo ra những khoảng trống nghĩa nguy hiểm nếu không có ai đứng ra đối chiếu tường minh.

Có một chi tiết mang tính giai thoại đáng kể ở đây: trong chính bản dịch mà người viết bài này thực hiện khi đọc lại trang MONITUM, chữ Hán được Taberd dùng để minh họa cho âm "cha" ấy phải đánh dấu (†) — ký hiệu quy ước cho một chữ chưa thể xác định chắc chắn 100% qua bản quét — vì nét chữ trên bản in thế kỷ 19 đã mờ đến mức khó phân định dứt khoát đó là chữ gì. Nói cách khác: hai trăm năm sau khi Taberd viết những dòng này để minh họa cho chính vấn đề "cùng một hình chữ, nhiều cách đọc, nhiều tầng nghĩa" của chữ Hán/Nôm trong tiếng Việt, người đọc hiện đại lại gặp phải đúng loại khó khăn ấy — lần này không phải vì bản chất đa nghĩa của chữ Nôm, mà vì chính chữ minh họa cho vấn đề đó cũng đã trở nên khó đọc qua thời gian. Đó là một minh chứng nhỏ nhưng đầy ý nghĩa cho việc tại sao những cuốn từ điển kiểu này không bao giờ thực sự "lỗi thời": mỗi thế hệ độc giả lại phát hiện ra một tầng khó khăn mới khi cố gắng bắc cầu qua khoảng cách giữa hình chữ và âm đọc.

Không phải ngẫu nhiên mà nhóm tác giả JSEALS 2026, khi thực hiện phần chú giải các từ có gốc Hán trong bản dịch của họ, đã phải nhờ đến sự tham vấn trực tiếp của Nguyễn Tuấn Cường — một trong những chuyên gia Nôm học hàng đầu hiện nay tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm, Hà Nội — cùng với việc đối chiếu hai bộ tài liệu tham khảo Hán–Việt kinh điển do học giả Lê biên soạn (1959 và 1993). Việc một công trình ngôn ngữ học xuất bản năm 2026 vẫn cần đến sự hợp tác giữa một chuyên gia Nôm học Việt Nam và hai học giả châu Âu để giải mã chính xác từng chữ trong một cuốn từ điển in từ năm 1838 cho thấy rõ: đây không phải một di tích chết, mà vẫn là một hiện trường nghiên cứu đang hoạt động, nơi việc đọc đúng một chữ Nôm hai trăm năm tuổi vẫn đòi hỏi sự hợp tác học thuật xuyên lục địa y hệt như khi cuốn sách được biên soạn lần đầu — chỉ khác là lần này, những cộng sự người Việt được thay bằng tài liệu tham khảo và tham vấn từ xa.

VI. Tấm Bản Đồ 1838 Và Câu Hỏi Về Hoàng Sa

Song song với hai cuốn từ điển, Taberd còn công bố năm 1838 một tấm bản đồ mang tên đầy đủ An Nam Đại Quốc Họa Đồ, seu Tabula Geographica Imperii Anamitici ab Auctore Dictionarii Latino-Anamitici disposita ("Bản đồ địa lý Đế quốc Anamit, do chính tác giả cuốn Từ điển La–Việt biên soạn") — thường được giới sưu tầm bản đồ phương Tây gọi bằng cái tên thân mật "Bản đồ của vị Giám mục" (the Bishop's Map). Theo mô tả của Geographicus Rare Antique Maps, tấm bản đồ này là kết quả của mười năm thực địa của Taberd tại Cochinchina, kết hợp với dữ liệu đo đạc của các "kỹ sư đo đạc bằng dây xích và la bàn" người Việt cho phần lưu vực sông Mekong — một sự kết hợp hiếm có giữa kỹ thuật bản đồ hành chính truyền thống Việt Nam và kỹ thuật trắc địa phương Tây, được in bởi Nhà in Thạch bản Phương Đông (Oriental Lithographic Press) tại Calcutta để đính kèm vào cuốn Dictionarium Anamitico-Latinum.

Bản đồ mô tả lãnh thổ Đế quốc Nguyễn ở thời kỳ mở rộng cực đại, trải dài về phía tây tới hồ Tonlé Sap, bao trùm phần lớn lãnh thổ Campuchia và Lào ngày nay, đánh dấu các khu định cư, đồn lũy — và đáng chú ý, ghi nhận nhóm đảo Hoàng Sa dưới tên gọi "Paracel seu Cát Vàng" như một phần lãnh thổ thuộc Cochinchina. Chi tiết này không đứng riêng lẻ: trong một bài viết riêng về địa lý Cochinchina đăng năm 1837 trên Journal of the Asiatic Society of Bengal (số 6), chính Taberd đã viết rõ: "Paracels or Pracel, tức là Hoàng Sa – Cồn Vàng, thuộc về Cochinchina." Bối cảnh lịch sử của ghi nhận này gắn liền với việc vua Gia Long đã cho quân ra cắm mốc chủ quyền tại quần đảo này năm 1816 — hơn hai mươi năm trước khi Taberd công bố bản đồ. Bản đồ gốc hiện được lưu giữ tại Thư viện Quốc gia Pháp (Bibliothèque nationale de France, khu Richelieu), và một ấn bản mới của cùng tấm bản đồ được công bố lại năm 1862.

Cần nói rõ: mục đích của phần này không phải để lập luận pháp lý — đó là công việc của các nhà nghiên cứu luật quốc tế và lịch sử ngoại giao, không phải phạm vi một bài essay về tiểu sử hai tác giả từ điển. Điều đáng ghi nhận ở đây, trong khuôn khổ câu chuyện về Taberd, chỉ đơn giản là: cùng một người, cùng một dự án xuất bản năm 1838, đã để lại không chỉ một cuốn từ điển mà còn một tấm bản đồ — và cả hai, theo những cách khác nhau, đều trở thành tư liệu gốc mà hậu thế liên tục quay lại tham khảo cho những mục đích mà bản thân Taberd, khi ngồi biên soạn ở Serampore năm ấy, hẳn không thể lường trước.

VII. Chuyên Đề: Vì Sao Tên Taberd Được Đặt Cho Một Ngôi Trường Ở Sài Gòn

Đây là phần mà nhiều người quen thuộc với cái tên "Lasan Taberd" — một trong bốn ngôi trường trung học trăm tuổi nổi tiếng nhất Sài Gòn xưa, cùng với Pétrus Ký, Gia Long, và Trưng Vương — có thể chưa từng đặt câu hỏi: vì sao lại là Taberd?

7.1. Một cái tên ra đời mười lăm năm trước khi trở thành "Lasan"

Điều đầu tiên cần làm rõ, vì đây là một nhầm lẫn khá phổ biến: "Lasan" và "Taberd" trong tên trường không phải là cùng một sự vinh danh, mà là hai lớp lịch sử chồng lên nhau, cách nhau mười lăm năm. "Lasan" không phải tên một người — đó là cách phiên âm tiếng Việt của "La Salle", tên Dòng Sư huynh Các Trường Kitô giáo (Frères des Écoles Chrétiennes) do Thánh Gioan Baotixita de La Salle sáng lập tại Pháp cuối thế kỷ 17, một dòng tu chuyên trách giáo dục. "Taberd" mới là phần vinh danh cá nhân — vinh danh chính Giám mục Jean-Louis Taberd mà chúng ta đã theo dõi cuộc đời ở các phần trên.

Theo mô tả chi tiết của Historic Vietnam, ngôi trường được thành lập ngày 31 tháng 8 năm 1874 bởi linh mục Henri de Kerlan (1844–1877), một nhà truyền giáo thuộc Hội Thừa Sai Paris — tức là cùng một hội dòng mà cả Pigneau lẫn Taberd từng thuộc về. Kerlan "dành trọn tâm huyết và phần lớn tài sản cá nhân" để biến khuôn viên dinh thống đốc cũ thành một cơ sở giáo dục dành cho trẻ em lai (Âu-Á) bị bỏ rơi — một vấn đề xã hội nhức nhối trong những năm đầu thực dân Pháp thiết lập tại Nam Kỳ. Cơ sở vật chất ban đầu chỉ là các dãy nhà gỗ vốn từng là dinh thống đốc đầu tiên (xây 1861–1862, gồm nơi ở, văn phòng, một hội trường sáu trăm chỗ, và các công trình phụ nông trại) — sau khi viên thống đốc dời đi năm 1873, những dãy nhà này được tận dụng lại cho mục đích giáo dục. Trường khởi đầu chỉ với năm mươi tám học sinh, do các nhà truyền giáo và giảng sư đảm nhận giảng dạy, trong đó có hai người Việt và hai người Pháp.

Vậy tại sao trường mang tên Taberd ngay từ năm 1874, tức mười lăm năm trước khi các Sư huynh Lasan (Frères des Écoles Chrétiennes) thực sự được mời từ Pháp sang tiếp quản việc giảng dạy vào năm 1889? Các nguồn hiện có không ghi lại một tuyên bố trực tiếp nào của chính Kerlan giải thích lý do cá nhân chọn tên này, nhưng bối cảnh cho phép suy luận một cách hợp lý: Taberd là Giám mục hiệu tòa Isauropolis, Đại diện Tông tòa Cochinchina từ 1830 đến 1840 — tức chính là vị giám mục từng đứng đầu địa phận Tông tòa mà miền Tây Cochinchina (nơi ngôi trường mới sẽ phục vụ) trực thuộc, người đã đặt trụ sở ngay tại Lái Thiêu, một vùng đất chỉ cách Sài Gòn một quãng ngắn. Trong con mắt của một nhà truyền giáo MEP như Kerlan, sinh sau khi Taberd đã qua đời nhưng lớn lên trong một hội dòng còn ghi nhớ rất rõ câu chuyện về vị giám mục học giả từng bị giam lỏng ở Huế, bị bách hại phải lưu vong qua ba nước, rồi để lại cho hậu thế một công trình từ điển đồ sộ, việc chọn Taberd làm tên gọi cho một ngôi trường mới thành lập tại chính vùng đất ông từng cai quản là một lựa chọn mang tính biểu tượng gần như hiển nhiên: vừa vinh danh một vị tiền bối lỗi lạc của chính dòng tu, vừa gắn kết ngôi trường mới với một di sản trí thức — cuốn từ điển — mà đến tận năm 1874 vẫn còn là công trình tham khảo tiếng Việt uy tín bậc nhất bằng một ngôn ngữ châu Âu. Con đường chạy ngang khu vực trường tọa lạc cũng được đặt tên Taberd cùng thời điểm — một sự vinh danh song song, phổ biến trong quy hoạch đô thị thuộc địa Pháp.

7.2. Từ nhà gỗ đến tòa nhà ba tầng, và sự xuất hiện muộn của "Lasan"

Chỉ đến năm 1889, các Sư huynh Dòng La San đầu tiên mới được mời từ Pháp sang đảm nhận việc giảng dạy tại trường — và chính từ thời điểm này trở đi, cái tên "Lasan Taberd" quen thuộc mới thực sự hình thành trong cách gọi dân gian, bởi từ đây trường chính thức trở thành một trong hệ thống trường học do Dòng La San điều hành, tương tự như Lasan Hiền Vương, Lasan Đức Minh, hay Lasan Mossard sau này. Năm 1890, dưới sự chỉ đạo của linh mục Lucien Mossard cùng các Sư huynh Lasan, một công trình ba tầng kiên cố được xây dựng bao quanh một sân trong rộng rãi, thay thế hoàn toàn các dãy nhà gỗ cũ kỹ đã xuống cấp. Đến năm 1894, số học sinh đã tăng lên 344 em, trong đó 306 em nội trú — một sự tăng trưởng nhanh chóng phản ánh uy tín ngày càng lớn của ngôi trường trong cộng đồng Công giáo và cả ngoài Công giáo tại Sài Gòn.

Nói cách khác, cái tên đầy đủ "Lasan Taberd" mà nhiều thế hệ học sinh Sài Gòn trước 1975 quen gọi thực chất là kết quả của hai quyết định lịch sử tách biệt, cách nhau mười lăm năm: quyết định năm 1874 của một linh mục truyền giáo đơn lẻ, chọn vinh danh một vị giám mục học giả đã qua đời được ba mươi tư năm; và quyết định năm 1889 của cả một hội dòng giáo dục, chọn cử người sang tiếp quản một ngôi trường đã có sẵn danh tiếng. Ít ai trong số học sinh gọi tên trường mỗi ngày còn nhớ rằng nửa đầu cái tên ấy là tên một dòng tu, còn nửa sau là tên một người từng bị giam lỏng ở Huế và qua đời lưu vong tại Calcutta.

Sau Hiệp định Genève 1954 và biến cố thống nhất đất nước năm 1975, hệ thống trường học Dòng La San tại miền Nam ngừng hoạt động dưới hình thức cũ. Cơ sở trường Lasan Taberd trở thành một trường sư phạm cấp hai của nhà nước từ năm 1976, và đến năm 2000 chính thức trở thành Trường Trung học Phổ thông Chuyên Trần Đại Nghĩa — nơi đào tạo học sinh năng khiếu, mang tên nhà khoa học quân sự Trần Đại Nghĩa thay vì tên vị giám mục người Pháp. Tên "Taberd" không còn xuất hiện trên bảng hiệu trường học nữa, nhưng — giống như cái tên "Lăng Cha Cả" vẫn còn sống trong khẩu ngữ Sài Gòn dù ngôi lăng đã bị phá bỏ từ 1983 — cái tên "Taberd" vẫn tiếp tục tồn tại trong ký ức tập thể của nhiều thế hệ cựu học sinh, trong vô số hồi ký, và trong chính cuốn từ điển vẫn còn được các nhà ngôn ngữ học tra cứu đến tận năm 2026.

VIII. Di Sản Chữ Quốc Ngữ: Một Chuỗi Cứu Vớt Nối Tiếp Nhau

Câu chuyện của Pigneau và Taberd không đứng độc lập, mà là một mắt xích trong một chuỗi dài hơn nhiều — chuỗi hình thành nên chữ Quốc ngữ mà người Việt sử dụng hằng ngày ngày nay. Mắt xích đầu tiên, đặt nền móng gần một thế kỷ trước Pigneau, chính là Alexandre de Rhodes (1591–1660), giáo sĩ Dòng Tên gốc Avignon, người công bố cuốn Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum (Việt–Bồ–La) tại Roma năm 1651 — bản thân việc in tại Roma, dưới sự bảo trợ của chính Bộ Truyền Giáo (Sacra Congregatio de Propaganda Fide), là dấu mốc Ý đầu tiên trong toàn bộ chuỗi này, gần hai thế kỷ trước khi Taberd tìm đến nhà in Serampore của người Anh. Cuốn từ điển của de Rhodes, với tám nghìn mục từ cùng một bản khảo lược ngữ pháp ba mươi mốt trang (Brevis Declaratio), là ấn bản in đầu tiên hệ thống hóa lối ghi âm tiếng Việt bằng chữ La Tinh — nhưng bản thân de Rhodes cũng không phải người khởi đầu từ số không: ông kế thừa công trình của những nhà truyền giáo Bồ Đào Nha đi trước như Francisco de Pina (soạn một bảng từ vựng từ năm 1619), António de Fontes (ghi lại dấu thanh điệu năm 1631), và Gaspar do Amaral (soạn từ vựng năm 1634) — cả ba công trình này đều chỉ tồn tại dưới dạng bản thảo, chưa từng được in.

Sau de Rhodes, chữ Quốc ngữ tiếp tục phát triển trong khuôn khổ nội bộ giáo hội suốt thế kỷ 17–18, chủ yếu như một công cụ hành chính và mục vụ cho các nhà truyền giáo MEP kế nhiệm Dòng Tên. Một dấu mốc thú vị: năm 1685, Giám mục François Deydier ra lệnh mọi báo cáo mật phải viết bằng "chữ cái châu Âu" — tức chữ Quốc ngữ — sau khi một số sứ giả mang văn bản chữ Nôm bị bắt giữ. Chính từ mệnh lệnh mang tính an ninh này, chữ Quốc ngữ chuyển từ một công cụ lớp học thành phương tiện liên lạc chính thức của giáo hội tại Việt Nam. Chính trong dòng chảy ấy, công trình của Pigneau (1772–1773, dạng bản thảo) rồi đến ấn bản mở rộng của Taberd (Serampore, 1838) xuất hiện như mắt xích tiếp theo — và, theo nhận định của chính nghiên cứu JSEALS 2026, phần Khảo luận về tiểu từ trong ấn bản Taberd có thể là bảng liệt kê có hệ thống đầu tiên của các từ chức năng tiếng Việt (phủ định, nghi vấn, liên từ, so sánh, lượng từ, tiểu từ diễn ngôn...) từng được in ấn — một đóng góp ngữ pháp học đi trước thời đại của nó rất xa.

Phải đến cuộc chinh phục của Pháp (Đà Nẵng, 1858) và sự thiết lập chế độ thuộc địa, chữ Quốc ngữ mới thực sự vượt khỏi khuôn khổ giáo hội để bước vào đời sống hành chính và giáo dục đại chúng: nghị định của Đô đốc Charner ngày 21 tháng 9 năm 1861 lập ra Trường Thông ngôn Adran (Adran School — chính cái tên "Adran" ở đây một lần nữa gợi nhắc đến tước hiệu giám mục của Pigneau); dưới thời Đô đốc de la Grandière (từ 1864), giáo dục sơ cấp bằng chữ Quốc ngữ mở rộng nhanh chóng vì có thể học trong vài tháng thay vì nhiều năm như chữ Hán; các trường công lập và lớp học tối tiếp nối dưới thời Đô đốc Ohier (từ 1868); nghị định Dupré năm 1871 đưa chữ Quốc ngữ vào một phần các kỳ thi hành chính; đến năm 1882, chữ Quốc ngữ được quy định bắt buộc cho giấy tờ hành chính; và sau các hiệp ước bảo hộ 1884–1885, mô hình này lan ra Bắc Kỳ và Trung Kỳ dưới thời Paul Bert cùng những người kế nhiệm.

Những chuyển biến chính sách ấy khơi mào những cuộc tranh luận gay gắt, cả trong giới quan chức Pháp lẫn trí thức Việt Nam, về việc ngôn ngữ và văn tự nào nên làm nền tảng cho giáo dục hiện đại. Nhà thơ Nho học Nguyễn Đình Chiểu phản đối việc thay thế chữ Hán, trong khi các học giả Công giáo như Trương Vĩnh Ký (Petrus Ký) và Huỳnh Tịnh Của lại tích cực cổ vũ chữ Quốc ngữ cho giáo dục đại chúng — dù bản thân Trương Vĩnh Ký giữ một lập trường khá tinh tế, vừa chủ trương duy trì việc học chữ Hán để giữ chiều sâu lịch sử, vừa dùng chữ Quốc ngữ để phổ cập việc biết đọc biết viết. Đầu thế kỷ 20, chữ Quốc ngữ trở thành phương tiện của cả một nền báo chí và văn học hiện đại — từ tờ Gia Định Báo (1865) đến phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục (1907) tại Hà Nội và tờ Đông Dương Tạp Chí (1913) của Nguyễn Văn Vĩnh. Cột mốc quyết định cuối cùng là việc bãi bỏ khoa cử Nho học năm 1919, sau đó chữ Quốc ngữ chính thức thay thế chữ Hán trong mọi lĩnh vực hành chính và pháp lý, để rồi trở thành văn tự quốc gia chính thức từ năm 1945 cho đến nay.

Điều đáng suy ngẫm là: trong toàn bộ quá trình chuyển đổi văn tự kéo dài gần ba thế kỷ ấy — từ chữ Nôm sang chữ Quốc ngữ — càng về sau, số người Việt còn đọc thông thạo chữ Nôm càng thu hẹp lại, đến mức ngày nay chữ Nôm gần như trở thành một loại "văn tự chuyên gia", chỉ còn các nhà Hán Nôm học được đào tạo bài bản mới đọc được thành thạo. Chính vì sự thu hẹp ấy, những tài liệu hiếm hoi còn ghi lại đồng thời cả hai hệ chữ viết — như cuốn từ điển của Pigneau và Taberd — trở nên quý giá hơn theo thời gian, chứ không hề mất giá trị. Nó không chỉ là một cuốn từ điển để tra nghĩa, mà là một trong số rất ít cánh cửa còn lại cho phép hậu thế bước ngược trở lại, đối chiếu từng mục từ Quốc ngữ với hình chữ Nôm nó từng đại diện, tại đúng thời điểm hai hệ văn tự ấy còn cùng tồn tại sống động trong đời sống một cộng đồng nói tiếng Việt.

IX. Hai Cuộc Đời, Hai Lối Đi, Một Số Phận Chung

Đặt cạnh nhau, cuộc đời của Pigneau de Béhaine và Jean-Louis Taberd tạo thành một cặp đối xứng gần như hoàn hảo, dù cả hai chưa từng gặp mặt.

Cả hai đều xuất thân từ những gia đình trung lưu tỉnh lẻ nước Pháp, đều theo học tại chủng viện MEP, đều được Bộ Truyền Giáo tại La Mã bổ nhiệm làm giám mục hiệu tòa của những tòa giám mục danh nghĩa đã biến mất từ lâu trên bản đồ thực địa (Adran ở Syria, Isauropolis ở Thổ Nhĩ Kỳ), và cả hai đều giữ chức Đại diện Tông tòa Cochinchina — dù cách nhau nửa thế kỷ và những địa bàn cụ thể có khác nhau. Cả hai đều từng chứng kiến chủng viện hay cơ sở truyền giáo của mình bị tấn công, phá hủy, phải di dời nhiều lần. Và cả hai, một cách trớ trêu, đều để lại cho hậu thế những gì họ ít ngờ tới nhất khi còn sống: Pigneau, người dành phần lớn năng lượng cuối đời cho chiến trận và ngoại giao, lại được sử sách nhớ đến nhiều nhất qua một bức tượng và một hiệp ước; Taberd, người phần lớn sự nghiệp bị các biến cố chính trị liên tục đẩy ra khỏi vị trí mục vụ mà ông mong muốn, lại tìm được tiếng nói bền vững nhất của mình trong một cuốn sách ngữ pháp.

Nhưng khác biệt giữa hai người mới thực sự đáng chú ý. Pigneau là nhà truyền giáo hóa thành chính khách: ông bước hẳn vào vòng xoáy quyền lực triều đại, cá cược cả sinh mạng và tài sản cho một ván cờ chính trị-quân sự, và thắng cược — theo nghĩa Nguyễn Ánh cuối cùng đã thống nhất đất nước, dù bản thân ông không sống để chứng kiến ngày ấy. Cái giá của lựa chọn ấy là số phận hậu thế đầy biến động của chính di sản vật chất ông để lại: một lăng mộ được xây dựng hoành tráng bằng nghi lễ hoàng gia, rồi bị chính quyền thuộc địa biến thành di tích chính trị, rồi bị chính thể hậu thuộc địa xóa bỏ hoàn toàn để xây một vòng xoay giao thông — dù cái tên dân gian "Lăng Cha Cả" vẫn ngoan cường sống sót trong khẩu ngữ đến tận hôm nay, gắn với một địa điểm không còn dấu vết vật chất nào của ngôi lăng gốc.

Taberd, ngược lại, là nhà truyền giáo hóa thành học giả ngôn ngữ: bị đẩy ra khỏi Việt Nam bởi bách hại, bị chính những giáo dân ông từng phục vụ nghi ngờ, ông không có cơ hội — và có lẽ cũng không có tham vọng — bước vào vòng xoáy quyền lực chính trị như Pigneau. Di sản của ông vì thế mang một hình thái khác hẳn: không phải một công trình kiến trúc để chính quyền sau này quyết định giữ hay phá, mà là một văn bản — thứ có thể bị lãng quên trên giá sách nhưng không thể bị "phá bỏ" theo cách một tòa lăng mộ có thể bị san bằng — và một cái tên gắn với một ngôi trường, thứ tuy đã đổi tên từ năm 2000 nhưng vẫn tiếp tục sống trong ký ức hàng vạn cựu học sinh và trong chính những trang từ điển vẫn còn được các nhà nghiên cứu quốc tế tra cứu, dịch lại, chú giải lại — gần đây nhất là năm 2026, gần hai trăm năm sau khi ông đặt bút viết lá thư MONITUM ở Serampore.

X. Kết Luận

Nếu phải tìm một hình ảnh duy nhất để khép lại câu chuyện của hai người, có lẽ đó không phải là bức tượng bị hạ xuống năm 1945, cũng không phải vòng xoay giao thông đã thay thế một ngôi lăng, mà là chính đoạn văn ngắn ngủi trong lá thư MONITUM — nơi Taberd, một người chưa từng gặp Pigneau, viết về công trình của tiền bối mình bằng một sự khiêm nhường gần như áy náy, thuật lại việc bản thảo gốc "rơi vào tay ngọn lửa," rồi lặng lẽ kể tiếp việc chính ông đã nhặt nhạnh "những mảnh sót lại, tuy ít ỏi nhưng quý giá" để dựng lại toàn bộ công trình. Đó không phải là một khoảnh khắc hào hùng kiểu Hiệp ước Versailles hay một trận đánh quyết định — chỉ là hình ảnh một người đàn ông cặm cụi bên đống tro tàn của công việc người khác, quyết định rằng nó xứng đáng được cứu.

Hai trăm năm sau, mỗi lần một nhà Nôm học hôm nay lật lại một trang chữ Nôm khó đọc và đối chiếu nó với mục từ Quốc ngữ tương ứng trong cuốn từ điển ấy, họ đang thừa hưởng không phải thành quả của một thiên tài đơn độc, mà của cả một chuỗi những sự cứu vớt nối tiếp nhau: một bản thảo được kéo ra khỏi đám cháy, một cuộc lưu vong biến thành công trình học thuật, một cái tên được khắc lên cổng trường rồi vẫn sống sót cả khi tấm bảng tên đã được thay. Không có Pigneau, sẽ không có bản thảo để cứu. Không có Taberd, bản thảo ấy hẳn đã mục nát cùng những mảnh giấy sót lại sau vụ cháy Cà Mau, không bao giờ đến được với những người đọc hôm nay. Và không có cả hai — không có cái nhìn xa của một giám mục biến mình thành nhà ngoại giao, cũng không có sự cần mẫn của một giám mục biến mình thành nhà ngữ pháp học — có lẽ hôm nay đã không còn cách nào để nghe lại, dù chỉ qua một cuốn từ điển ố vàng, tiếng Việt của hai trăm năm mươi năm trước từng vang lên như thế nào.


Nguồn Tham Khảo


Written by: Claude Sonnet AI.

Curator/Editor: Học Trò.

Mọi trích dẫn đều phải ghi chú với dòng trên và nói rõ bài khảo luận được lấy từ trang https://hoctroviet.blogspot.com/