Đồng tác giả: Claude AI and Học Trò.
Bạn đọc thân mến,
Bài này là bài cuối của loạt năm bài. Tóm tắt lại, tôi nhờ Claude AI chuyển từ
PDF ra nhiều trang png, rồi cũng chính Claude giúp chuyển sang Unicode, và
dịch từ chữ Nôm thành Quốc ngữ. OCR là từ bản in:
Contes plaisant Annamites, tác giả là Abel Des Michels soạn năm 1888.
Mục đích của loạt bài viết này, cũng như một số các bài khảo luận, tìm tòi đã đăng, chỉ nhằm tạo hứng khởi cho các nhà nghiên cứu Hán Nôm chuyên nghiệp cũng như tài tử, dùng AI làm một công cụ hữu ích để tìm tòi sâu hơn.
Ngoài ra, tôi còn muốn nói thêm một điều. Không những Claude AI làm giỏi mà còn làm nhanh nữa. Tôi mới thấy sách có chữ Nôm sáng nay 11 tháng 10/2026, nảy ra ý tưởng scan OCR sách, rồi thử các công đoạn. Tới chiều thì xong, mà tôi còn được ngủ trưa, đi chơi mua bánh ở Porto, rồi về nhà soạn loạt bài này gửi bạn!!!
Đặc biệt nhất, tôi gửi luôn bạn Bonus #2, là một từ điển theo số nét, từ dễ sang khó. Tôi sẽ dùng từ điển này và cuốn 1800 chữ Truyện Kiều để làm căn bản cho Claude dịch các văn bản khác trong tương lai.
Thân mến chào bạn và hẹn gặp lại trong những lần tìm hiểu chữ Nôm qua Claude AI khác,
Học Trò
10/11/2026
Một cuốn từ điển chữ Nôm nhỏ, mọc lên từ chính một quyển sách - Tác giả: Claude AI
Cách đem các trang chữ Nôm của Des Michels so khớp với phần quốc ngữ của chính ông đã thay một lớp phỏng đoán âm Hán-Việt bằng âm Nôm thật — và trong công việc bạn đang làm (từ điển Taberd, bảng Kiều, sổ mục lục Quốc Âm Thư Mục) có những gì giúp lần sau tốt hơn.
Bạn chỉ nhờ một việc: đừng đọc các chữ trong Chuyện đời xưa bằng âm Hán-Việt nữa; hãy ghi tiếng Nôm trước, và chỉ đặt âm Hán trong ngoặc khi có. Kết quả của yêu cầu ấy nhiều hơn một lần chú âm lại. Nó là một cuốn từ điển nhỏ — 1.296 chữ, 1.941 cặp chữ–âm — dựng bằng chính văn bản của quyển sách chứ không mượn danh sách ngoài nào, và cách dựng nó chỉ thẳng ra những gì các công trình khác của bạn có thể làm cho nó, và nó làm lại cho chúng. Bài này kể theo thứ tự, nói thẳng chỗ nào còn yếu, và kết bằng một danh sách việc nên làm tiếp, xếp theo thứ tự lợi ích.
1. Lần đọc đầu sai ở đâu
Lần đọc đầu các trang Nôm là một lần đọc, không phải một lần tra. Với từng trong 66 trang, tôi đọc chữ trên bản scan, rồi bên cạnh mỗi chữ ghi một tiếng quốc ngữ đoán từ hình chữ và từ câu quanh nó. Chỗ nào chắc về chữ mà không chắc về tiếng, tôi lùi về âm Hán-Việt của chữ, vì đó là âm mà mọi cuốn từ điển đều cho trước. Kết quả đọc được và cẩn thận, nhưng sai có hệ thống: nó nói tiếng Hán ở chỗ văn bản nói tiếng Việt.
Mức độ sai chỉ lộ ra khi có cái để đối chiếu. Trong 8.365 ô kiểm được về sau, lời chú đầu của tôi trùng với âm thật ở 3.151 ô — 38 phần trăm. Ở 4.042 ô (48 phần trăm) nó là một từ khác, và ở 1.172 ô (14 phần trăm) tôi không ghi gì ngoài dấu †. Các lỗi hay gặp nhất cũng chính là các lỗi dạy được nhiều nhất:
| Chữ | Lời chú đầu (Hán-Việt) | Tiếng Nôm thật | Số lần |
|---|---|---|---|
| 奴 | nô | nó | 123 |
| 趁 | trận | đi | 104 |
| 古 | cổ | có | 87 |
| 至 | chí | vậy | 71 |
| 細 | tế | tới | 58 |
| 柴 | sài | thầy | 56 |
| 囉 | la | ra | 55 |
| 祕 | bí | lấy | 55 |
| 未 | vị | rồi | 53 |
| 衛 | vệ | về | 52 |
| 得 | được | người | 47 |
| 濫 | lạm | làm | 36 |
Mỗi dòng trong bảng là cùng một hiện tượng: một chữ Hán được mượn vì âm hoặc vì hình, rồi người viết Nôm dùng lại cho một từ Việt chẳng liên quan gì đến nghĩa gốc. 古 là "xưa" trong chữ Hán và là có trong chữ Nôm. 濫 là "quá độ" trong Hán và là làm trong Nôm. Người chỉ biết âm Hán thấy một lời chú Hán-Việt trông rất hợp lý và không có cách nào biết nó sai. Đó đúng là chỗ bạn đã bắt được.
2. Bảng bạn chỉ — và vì sao nó không thể là toàn bộ câu trả lời
Cách sửa tự nhiên là cách bạn nêu: tra từng chữ trong bảng 1.800 chữ Kiều, nơi mỗi chữ có cột Đọc trong Kiều tách riêng khỏi cột Âm H-V. Cặp cột ấy chính là sự phân biệt bạn cần. Tôi dựng phép tra đó trước, và nó chạy tốt ở nơi nó áp dụng được.
Nhưng nó chỉ áp dụng cho khoảng một nửa. Trong 8.506 ô chữ, 4.434 ô (52 phần trăm) có trong bảng. Nửa còn lại vắng mặt, và vắng theo một kiểu có ý nghĩa: 昆 (con), 翁 (ông), 吶 (nói), 趁 (đi), 嬰 (anh), 祕 (lấy), 得 (người) — những từ thường nhất của văn xuôi lại chính là những từ bảng Kiều không có, vì một thiên tiểu thuyết lục bát không dùng cùng những từ hằng ngày — chỉ thị, loại từ, đại từ xưng hô trong đối thoại — như một tập truyện cười. Bảng làm từ thơ sẽ thiếu tiếng nói thường ngày của văn xuôi. Đó không phải lỗi của bảng; đó là bản chất của nó.
Còn một giới hạn tinh tế hơn. Ngay cả khi bảng có chữ, âm "trong Kiều" là âm trong thơ, và thơ uốn từ theo niêm luật. Chọn "âm Nôm đầu tiên trong bảng" là phỏng đoán về văn xuôi từ bằng chứng về thơ. Lần thử đầu làm vậy với 1.591 ô và sinh ra vài lỗi rất tự tin — nó biến 吏, trong cuốn này chỉ là lại, thành dễ, vì bảng Kiều ghi dễ cho chữ ấy. Bảng là một nhân chứng tốt. Nó không thể là nhân chứng duy nhất.
3. Câu làm đổi phương pháp
Bước ngoặt đến từ một chỗ tôi đã đọc rồi mà chưa dùng. Trong bài tựa mà tôi đã chép ít lâu trước, Des Michels nói về cấu trúc cuốn sách: phần một là "văn bản bằng chữ La-tinh của hai mươi truyện đầu", phần hai là bản dịch tiếng Pháp của cả tập, và — câu quan trọng — phần ba là "bản chuyển tả hai mươi truyện đầu sang caractères figuratifs", tức chữ Nôm. Các trang Nôm không phải một văn bản khác với các trang quốc ngữ. Chúng là hai mươi truyện ấy, viết lại bằng chữ.
Đó là một văn bản song song. Với hầu hết chữ Nôm đều có một âm quốc ngữ tương ứng, cùng thứ tự, cách đó vài trang trong cùng quyển sách. Phía Nôm tôi đã đọc. Phía quốc ngữ tôi cũng đọc được. Chỉ còn một câu hỏi: hai bên có khớp nhau không, và có một phép thử nhanh: đếm.
Chúng khớp gần như tuyệt đối. Truyện nào cũng vậy, số ô Nôm và số âm tiết quốc ngữ chỉ lệch một, hai phần trăm — truyện I có 497 chữ so với 491 âm tiết; truyện IX, dài nhất, 892 so với 885; truyện XIII, 320 so với 319. Có một truyện tưởng lệch dữ dội (195 âm tiết so với 497), hóa ra do chính đoạn mã đếm của tôi nuốt nhầm trang thứ hai của truyện đầu, chứ không phải lỗi của sách. Khi một truyện lệch sáu mươi phần trăm mà mười chín truyện kia lệch một phần trăm, thì cuốn sách không phải là thủ phạm.
4. Phép so khớp hoạt động ra sao, nói bằng lời thường
Có hai danh sách gần bằng nhau về độ dài và được cho là tương ứng theo thứ tự, phương pháp chính là cách một người hiệu đính làm bằng tay: đi dọc cả hai danh sách, ghép mỗi chữ với âm tiết kế tiếp, và khi có chỗ không vừa thì quyết định xem một từ bị bỏ, bị thêm, hay chỉ đơn giản được đọc khác. Một chương trình đi cùng đường ấy với một quy tắc chấm điểm: thưởng một cặp khi âm tiết trùng với điều tôi đoán ban đầu, hoặc trùng với một âm mà bất kỳ danh sách tham khảo nào cho chữ ấy, hoặc trùng khi bỏ dấu thanh; phạt nhẹ khi không khớp; phạt nặng hơn khi bỏ qua hẳn một chữ hay một âm tiết. Rồi chọn đường đi có tổng điểm cao nhất.
Hai điều khiến nó đáng tin chứ không chỉ may mắn. Một là hai danh sách gần bằng nhau, nên đường đi không thể lệch xa trước khi bị kéo lại. Hai là điểm neo dày: một hư từ như 麻 mà hay 吏 lại khớp ngay lập tức cứ vài chữ một lần, và mỗi lần khớp giữ đường đi tại chỗ, nên các chữ nằm giữa hai điểm neo chỉ có thể ghép với các âm tiết nằm giữa hai điểm ấy. Chữ lạ không bị đoán; chúng được định vị. Nếu một chữ nằm giữa rồi và ông ở phía Nôm, thì âm của nó là âm tiết nằm giữa rồi và ông ở phía quốc ngữ.
Phép so khớp ghép được 8.365 trong 8.502 chữ — 98,4 phần trăm. 137 ô còn lại hầu hết là các ô đầu đề "傳次…" (truyện thứ …) có trong chữ Nôm mà không có trong văn bản La-tinh, cộng thêm vài chỗ bản quốc ngữ in thiếu một từ mà bản Nôm có.
Một ví dụ lấy từ trang truyện Từ Thức vào hang tiên. Chữ 閣 xuất hiện bốn lần trên một trang. Lần đọc đầu của tôi đọc là các (âm Hán, "gác"). Phép so khớp đọc là cửa mỗi lần, và câu văn — "…có cái cửa vô, mà cửa đóng" — không để lại chút nghi ngờ. Bên cạnh nó, 趁 lặp đi lặp lại trong cùng một cột và lần nào cũng là đi, trong khi âm Hán-Việt trận sẽ làm cả trang vô nghĩa.
5. Cuốn từ điển trông như thế nào
Gom các cặp đã ghép theo chữ cho ra một bảng từ vựng 1.296 chữ và 1.941 cặp. Nó lệch lạc, như mọi vốn từ:
- Một số ít chữ gánh cả văn bản. 50 chữ đứng đầu chiếm 42 phần trăm tổng số ô; 100 chữ đầu chiếm 56 phần trăm; 400 chữ đầu chiếm 84 phần trăm; 800 chữ đầu chiếm 94 phần trăm. Học 400 chữ đầu là đọc được năm từ trong sáu.
- Cái đuôi dài của chữ chỉ xuất hiện một lần. 571 chữ — 44 phần trăm số chữ khác nhau — chỉ gặp đúng một lần. Với những chữ này, phép so khớp là bằng chứng duy nhất.
- Đa âm thật sự. 115 chữ có hai âm trở lên mà mỗi âm gặp ít nhất hai lần. Phần lớn là thật: 奴 là nó 154 lần và nọ mười lần; 之 là gì 38 lần và chi 26 lần; 得 là người 49 lần, ngài sáu lần, và hiếm khi được. Một phần là nhiễu do phép đi trượt chân, và một âm chỉ gặp một lần bên cạnh một âm gặp một trăm lần cần được xem là nghi vấn chứ không phải phát hiện.
- Hán và Nôm cạnh nhau. Khi một chữ có âm Hán riêng, nó được giữ trong ngoặc: 古 là có (cố), 朱 là cho (chu), 得 là người (đắc). Khi tiếng Nôm cũng chính là tiếng Hán (君 quân, 王 vương), không thêm gì.
So với các bảng của bạn, cuốn từ vựng này vừa là con nợ vừa là chủ nợ. Trong 399 chữ có chung với bảng 1.800 chữ, 413 trên 722 âm tìm thấy trong sách này không có ghi trong bảng — bảng cho biết chữ ấy làm gì trong Kiều, sách cho biết nó làm gì trong văn xuôi, và hai bên khác nhau nhiều hơn là giống. 41 hàng trong kho dữ liệu chữ Nôm lấy từ từ điển trực tuyến vốn không có âm nào, và sách này cấp cho mỗi hàng một âm. Và khoảng 600 chữ — phủ 2.384 trong 8.365 ô, gần ba phần mười — không nằm trong bảng nào của bạn. Đó là con số rõ ràng nhất trong bài: các danh sách tham khảo của bạn sẽ không đọc nổi ba từ trong mười của cuốn sách này.
6. Một kiểm chứng từ bên ngoài sách
Một phép so khớp nội bộ trong một quyển sách có thể tự nhất quán mà vẫn sai. Phép thử tốt nhất tôi chạy được mà không rời khỏi thư mục của bạn là bản chép Taberd của bạn — một nhân chứng hoàn toàn độc lập: một cuốn từ điển năm 1838, do người khác làm, cho một mục đích khác. Tra thử vài chữ trong các trang đã chép:
- 得 xuất hiện trong các tổ hợp như 得一 "người —" (ille homo, "người ấy"): người, đúng như phép so khớp nói.
- 昆 xuất hiện ở 72 trang là con: "con —", "— con".
- 濫 xuất hiện ở 78 trang trong làm —, — làm: làm, "làm".
- 奴 xuất hiện là "— nó" và "nô —": nó cho đại từ, nô trong từ ghép Hán "kẻ hầu".
- 買 xuất hiện trong "mới nên" ở một câu tục ngữ: mới.
- 趁 hiện ra ở mười một trang với nhiều âm — chín, chơn, đi — nhắc rằng đây là một chữ thật sự bị gánh nhiều nghĩa, và con số 151 lần đi của tôi so với vài âm khác là trung thực chứ không gọn gàng giả tạo.
Điều này không chứng minh cho hơn một nghìn chữ còn lại. Nhưng nó cho thấy trên những chữ kiểm được, phép so khớp đáp xuống đúng chỗ một nhà làm từ điển độc lập năm 1838 đã đáp xuống. Đó là loại bằng chứng đúng, và công trình Taberd của bạn còn giữ nhiều hơn nữa.
7. Cuốn từ điển yếu ở đâu
Cần nói chính xác nó là gì và không là gì.
Nó dựa trên việc tôi đọc cả hai phía. Cả chữ Nôm lẫn âm quốc ngữ đều do tôi chép bằng mắt từ bản scan, có dấu † ở chỗ tôi không chắc. Đọc sai một chữ là sai khóa; đọc sai một âm là sai giá trị. Phép so khớp chịu được vài lỗi mỗi loại, và sẽ lặng lẽ lan truyền phần còn lại.
Cái đuôi chữ gặp một lần chưa được kiểm. Gần một nửa số chữ chỉ có một lần xuất hiện và không có nhân chứng thứ hai. Tôi đánh † khi âm đã ghép không nằm trong các âm mà bảng của bạn ghi cho chữ ấy, tức khoảng 1.300 ô; đó là một bộ lọc hữu ích, không phải một chứng minh, và dấu ấy có nghĩa "xem lại", không phải "sai".
Âm Hán trong ngoặc chỉ tốt bằng nguồn của nó. Với chữ có trong bảng 1.800, âm Hán là âm bảng cho. Với chữ khác, nó lấy từ âm chính của từ điển trực tuyến, mà với một chữ thuần Nôm có thể chính là tiếng Nôm, nên hiện ra như một bản sao thứ hai chứ không phải âm Hán. Vì vậy một số âm Hán bị thiếu và vài âm có thể bị gán nhầm.
Một lối chính tả, một thời điểm. Quốc ngữ ở đây là chính tả in những năm 1870 với các biến thể riêng — mầy và mày, đươc, nầy. Tôi giữ nguyên như in. Ai muốn thêm một cột chính tả hiện đại sẽ phải thêm vào, tốt nhất bằng quy tắc chứ không bằng tay.
8. Làm cho tốt hơn — xếp theo thứ tự, dùng công việc bạn đã có
Các việc dưới đây xếp theo mức cải thiện trên công sức bỏ ra.
1. Chính thức hóa Taberd thành nhân chứng thứ hai. Các trang Taberd của bạn đã giữ, từng hàng, một chuỗi chữ Nôm ở một bên và các từ quốc ngữ mà nó ghi ở bên kia — với từ ghép thì dấu lặp đứng thay cho đầu mục. Khoảng 300 trang đã xong, chứa chừng bốn nghìn chữ khác nhau; trong 1.296 chữ của từ vựng này, khoảng 960 chữ đã có ở đó, và khoảng 336 chữ chưa có. Một đoạn mã ngắn đọc mỗi hàng bảng thành cặp (chuỗi chữ, chuỗi âm tiết), so khớp chúng (ngắn và bằng độ dài nên gần như chính xác), rồi tổng hợp, sẽ cho một từ vựng độc lập với Des Michels và với Kiều. Sau đó áp dụng quy tắc hai nhân chứng: một âm là chắc khi hai nguồn độc lập cùng cho; nếu không nó giữ dấu †. Riêng quy tắc này sẽ dọn sạch phần lớn 1.300 ô bị đánh dấu.
2. Để các chữ còn thiếu chỉ cho bạn trang Taberd nào nên làm tiếp. 336 chữ chưa có trong Taberd đã có âm từ cuốn sách này, nên bạn đoán được phụ âm đầu của chúng. Theo phụ âm đầu, chúng tụ lại: n (30), v (28), m (27), đ (25), rồi b, r, t, c, d, ng, x, l (16–17 mỗi nhóm). Khi các làn song song bạn đã dựng chạm tới các vần ấy, các trang đó sẽ sinh lợi hai lần — một lần là trang từ điển, một lần là nhân chứng khép lại từ vựng này. Đó là cách rẻ nhất để sắp thứ tự công việc bạn vốn định làm.
3. Chạy cùng mẹo ấy trên các sách song song khác của Des Michels. Danh mục in ở bìa sau chính quyển này ghi các ấn bản khác của ông là "văn bản chữ nôm, chuyển tả sang chữ La-tinh": Lục Vân Tiên (1883) và Kim Vân Kiều tân truyện (1885, theo như danh mục ấy in). (Đính chính cùng ngày: tệp PDF Kiều trong thư mục, đã duyệt từng trang, chỉ chứa văn bản quốc ngữ, bản dịch Pháp và chú thích — tập có các trang chữ Nôm không nằm trong đó. Phương pháp cần tập chữ Nôm ấy, hoặc kho Kiều 1870 của chính bạn, vốn đã được ghép sẵn từng câu.) Thơ dễ hơn văn xuôi: mỗi câu có sáu hoặc tám âm tiết, nên số âm tiết mỗi câu là một ràng buộc cứng, và phép so khớp có thể làm từng câu thay vì từng truyện. Một ấn bản Kiều so khớp theo cách này sẽ thêm hàng chục nghìn chữ đã ghép, mỗi chữ có âm, và là nơi tự nhiên để thử xem tỉ lệ lỗi của phương pháp có đúng như vẻ ngoài không.
4. Đưa từ vựng này trở lại bảng 1.800 chữ. Thêm một cột — đọc trong truyện cười — cạnh "đọc trong Kiều". Hai cột cạnh nhau tách âm trong thơ khỏi âm trong văn xuôi, một sự phân biệt người học chữ Nôm cần mà hầu như không bảng nào có. Và đưa 600 chữ không nằm trong bảng nào của bạn vào danh sách cho quyển kế tiếp của loạt sách, bắt đầu từ các chữ thường nhất: 趁, 吶, 嬰, 祕, 未, 乡, 庄, 巫. Chỉ tám chữ ấy đã chiếm bảy phần trăm cuốn sách.
5. Dùng bảng bộ thủ bạn vừa chép cho các chữ chưa rõ. Làn Taberd cuối bạn đang chạy là bảng bộ thủ Hán ở cuối quyển (Tabula Clavium). Với một chữ không có âm ở đâu cả, bộ và phần chỉ âm là hai cái tay nắm duy nhất còn lại, và bảng ấy là một chỉ mục tìm kiếm được cho cả hai. Thêm một điểm nhỏ vào bộ so khớp: khi âm tiết ứng viên cùng vần với âm tiết mà thành phần chỉ âm của chữ mang, cho điểm một phần. Nó không quyết định được một âm một mình, nhưng sẽ phân định các trường hợp yếu.
6. Giữ ba lớp, đừng giữ một. Với mỗi chữ, ghi riêng âm Hán-Việt, các âm có chứng cứ trong thơ, và các âm có chứng cứ trong văn xuôi, mỗi lớp có số đếm và nguồn. Bảng 1.800 của bạn đã có hai lớp đầu dưới dạng cột; việc này thêm lớp thứ ba. Từ khi các lớp được giữ riêng, câu hỏi "âm này là Hán hay Nôm?" thôi là một phán đoán và trở thành một phép tra.
7. Cho phía quốc ngữ một lượt đọc thứ hai. Danh sách âm tiết cũng là một bản chép như phía Nôm, và một từ viết sai hoặc bị bỏ sót làm lệch cả một đoạn của phép đi. Chỉ đọc lại những âm tiết mà bộ so khớp đã ghép với chữ bị đánh †, đối với bản scan, là mấy giờ làm việc và mua được độ chính xác nhiều hơn mọi thay đổi trong thuật toán.
9. Điều này nói gì về công trình của bạn
Nhìn lại cả loạt công trình trong thư mục của bạn — từ điển đồng âm Kiều, các bảng cấu tạo chữ, bản chép Taberd, cuốn sổ mục lục — có một mô hình mà bài tập này làm hiện ra. Mỗi cái, tận gốc, là một bộ sưu tập các cặp: một chữ và một âm, một nhan đề và bản Latinh của nó, một từ Nôm và từ quốc ngữ ghi nó. Mỗi cái đã được dựng như một kho riêng. Quyển sách này cho thấy nếu bạn giữ cặp làm đơn vị, và giữ cả nguồn của nó, thì hai kho trở thành bài kiểm tra của nhau. Các hàng từ ghép của Taberd kiểm tra phép so khớp; phép so khớp điền vào những chữ Taberd chưa chạm tới; Kiều cho biết chỗ nào âm bị uốn theo niêm luật.
Một cuốn từ điển chữ Nôm lớn lên theo cách ấy thì chậm, và chưa từng là kế hoạch của ai. Nó sẽ không trông như một danh sách mà một học giả ngồi xuống viết. Nó sẽ trông như cuốn này: một nghìn chữ, phần lớn là chữ thường dùng, mỗi chữ mang theo nơi và trang mà nó lần đầu được thấy có nghĩa. Đó không phải loại từ điển yếu hơn. Đó là loại từ điển có thể trả lời, khi bạn hỏi vì sao 趁 là đi: "vì nó là vậy, và đây là một trăm năm mươi mốt chỗ nó là vậy".
Bonus: Ghi chép quy trình — dựng từ vựng Nôm từ Chuyện đời xưa
Đi kèm CDX_NomLexicon_Essay_VI.md. Bài luận kể câu chuyện và
xếp thứ tự các bước tiếp theo; tệp này là nhật ký làm việc: đã chạy gì, theo
thứ tự nào, cái gì hỏng, các con số chính xác, và cách chạy lại.
0. Yêu cầu và kết quả
Yêu cầu (2026-10-11): dịch lại các chữ trong các trang Nôm của Chuyện đời xưa "sang đúng tiếng Nôm của nó", lấy bảng Kiều 1.800 hàng làm tham chiếu; nghĩa Nôm trước, âm Hán trong ngoặc nếu có; gộp các trang thành một md và cập nhật html. Sau đó: thêm bảng "Phiên âm theo cột" vào tệp gộp, làm chữ Việt lớn gấp đôi và đặt phông Arial, rồi viết lại quy trình này.
Kết quả: 8.365 trên 8.502 ô chữ được ghép với một âm tiết
quốc ngữ thật (98,4 %); một từ vựng 1.296 chữ / 1.941 cặp chữ–âm; tệp gộp
CDX_FullBook.md/.html có thanh dẫn bên trái, ảnh scan rộng 80 %
phía trên mỗi trang, lưới chữ và bảng "Phiên âm theo cột".
1. Các tệp
| Cái gì |
Ở đâu (dưới Google Scanned Books\Searches\Abel Des Michels\)
|
|---|---|
| Bản chép chữ Nôm theo trang (không bị công việc này thay đổi) | ChuyenDoiXua_Nom\_src\CDX_PageNNN.txt (195, 197–261) |
| Văn bản quốc ngữ theo trang | ChuyenDoiXua_Fr\CDX_Fr_Page021.md … 045.md |
| Bộ so khớp |
ChuyenDoiXua_Nom\_align_nom2.py →
_nom2\_align.json
|
| Bộ dựng |
ChuyenDoiXua_Nom\_build_nom2.py →
_nom2\CDX_Nom2_PageNNN.md, CDX_FullBook.md/.html
|
| Bản gộp cũ (âm Hán-Việt), còn giữ | ChuyenDoiXua_Nom\CDX_FullBook_v1_HanViet.md/.html |
| Bảng tham chiếu | Chữ Nôm\HanNom600_CauTao\HanNom1800_TheoNet.md |
| Tham chiếu dự phòng | Chữ Nôm\Sach_Chu_Nom\_NomUnicode_ChunomData.csv |
| Bản kê từ vựng (chữ → {âm: số lần}) | ChuyenDoiXua_Nom\_nom2\_lexicon.json |
Chạy lại: python _align_nom2.py rồi
python _build_nom2.py, từ thư mục ChuyenDoiXua_Nom\.
Thứ tự quan trọng: bộ dựng đọc _align.json.
2. Diễn tiến
2.1 Lần thử chỉ dùng bảng
Phiên bản đầu của _build_nom2.py tra từng chữ trong bảng 1.800,
dùng các cột Đọc trong Kiều (âm Nôm, kèm số lần) và
Âm H-V (âm Hán), dự phòng bằng CSV của chunom.org. Quy tắc:
- lời chú sẵn có nằm trong các âm Nôm của bảng → giữ;
- lời chú bằng âm Hán và bảng có âm Nôm khác → đổi sang âm Nôm đầu tiên;
- lời chú trống → điền âm Nôm đầu tiên, đánh †;
- còn lại giữ lời chú theo văn cảnh và đưa âm Hán vào ngoặc.
Độ phủ trên 8.506 ô lúc đó: có trong bảng 4.434 (52 %); không có 4.072. Trong 4.434 ô ấy: 1.454 ô đã trùng một âm Nôm, 1.591 ô bị đổi, 1.148 ô giữ theo văn cảnh, 241 ô được điền. Thiếu trong bảng 910 chữ khác nhau — gồm 趁 (158 ô), 昆 (124), 吶 (121), 翁 (94), 嬰 (82), 祕 (72), 得 (60).
Hai khuyết điểm hiện ra cùng lúc:
-
Cột âm đọc phân cách các lựa chọn bằng cả
,lẫn;("ấy (3); ý (5)"); tôi chỉ tách theo,, nên kết quả có những chuỗi nhưấy; ý. Sửa bằng cách tách theo cả hai và sắp theo số lần in. - Quy tắc đổi không an toàn. 吏 có âm Hán lại, bảng chỉ ghi dễ cho nó, mà trong văn xuôi này nó là lại. Quy tắc biến lời chú đúng thành sai. Đến đây thì bỏ cách chỉ-dùng-bảng làm phương pháp chính.
2.2 Tìm nguồn thứ hai
CSV chunom.org cuối cùng cho âm của 675 trong 1.296 chữ khác nhau, nhưng cột
doc_chinh phần lớn là âm Hán-Việt và
unihan_vietnamese trộn âm Hán với âm Nôm mà không ghi cái nào là
cái nào, nên nó chỉ cho ứng viên, không cho quyết định.
Bước quyết định là đọc lại bài tựa đã chép (CDX_Fr_Page017.md):
sách có "trois parties" — văn bản chữ La-tinh của hai mươi truyện đầu, bản
dịch Pháp của toàn tập, và "la transcription des vingt premiers morceaux en
caractères figuratifs". Phần chữ Nôm chính là cùng một văn bản, viết lại.
2.3 Phép thử đếm
Trải các ô Nôm của trang 197–261 thành một dòng (bỏ ô trống _),
cắt ở mỗi cặp 傳 次 (20 truyện), và tách âm tiết các trang quốc
ngữ theo truyện (tách ở khoảng trắng và dấu gạch nối, bỏ dấu câu). Số đếm:
| Truyện | Ô Nôm | Âm tiết quốc ngữ | Lệch |
|---|---|---|---|
| I | 497 | 491 | 6 |
| II | 496 | 491 | 5 |
| III | 412 | 406 | 6 |
| IV | 442 | 439 | 3 |
| V | 290 | 286 | 4 |
| VI | 338 | 334 | 4 |
| VII | 459 | 452 | 7 |
| VIII | 215 | 214 | 1 |
| IX | 892 | 885 | 7 |
| X | 364 | 357 | 7 |
| XI | 160 | 155 | 5 |
| XII | 260 | 253 | 7 |
| XIII | 320 | 319 | 1 |
| XIV | 416 | 413 | 3 |
| XV | 851 | 847 | 4 |
| XVI | 226 | 220 | 6 |
| XVII | 641 | 633 | 8 |
| XVIII | 149 | 144 | 5 |
| XIX | 684 | 680 | 4 |
| XX | 388 | 385 | 3 |
Phía Nôm luôn dài hơn vài ô, đúng như ô đầu đề ba chữ truyện thứ N ở mỗi truyện báo trước.
Một báo động giả đáng ghi. Đoạn mã đếm đầu tiên báo truyện I
có 195 âm tiết quốc ngữ so với 497 chữ Nôm — lệch 60 % trong khi mọi nơi khác
khớp trong khoảng 2 %. Nguyên nhân là một biểu thức chính quy xóa chú thích
tiếng Pháp "(1) Pour faciliter…" bằng re.S, khiến
.* chạy đến hết truyện và xóa cả trang thứ hai. Bài học: khi một
mục trong hai mươi lệch dữ dội, hãy nghi đoạn mã trước khi nghi dữ liệu.
Trang 045 (cuối truyện XX, sáu dòng) phải được chép trước — đợt trước đã dừng ở trang 044 giữa câu.
2.4 So khớp
So khớp toàn cục (Needleman–Wunsch) theo từng truyện, ô Nôm đối với âm tiết quốc ngữ.
| Sự kiện | Điểm |
|---|---|
| âm tiết bằng lời chú trước đó của tôi cho chữ ấy | +3 |
âm tiết nằm trong các âm tham chiếu của chữ (Nôm của bảng, Hán của bảng,
doc_chinh/cach_doc_khac/unihan_vietnamese
của chunom)
|
+2 |
| bằng nhau khi bỏ dấu thanh (với một trong hai loại trên) | +1 |
| mọi thay thế khác | −1 |
| bỏ trống ở một phía | −1,5 |
Kết quả theo truyện (cặp ≥ 1 điểm / cặp yếu / ô Nôm không ghép): truyện I 312 / 177 / 8; II 300 / 188 / 8; III 287 / 119 / 6; IV 291 / 148 / 3; V 174 / 112 / 4; VI 206 / 128 / 4; VII 247 / 204 / 8; VIII 110 / 100 / 5; IX 518 / 366 / 8; X 215 / 139 / 10; XI 113 / 42 / 5; XII 158 / 95 / 7; XIII 203 / 112 / 5; XIV 256 / 156 / 4; XV 490 / 345 / 16; XVI 135 / 85 / 6; XVII 369 / 261 / 11; XVIII 95 / 49 / 5; XIX 385 / 292 / 7; XX 234 / 149 / 5. Tổng số cặp ghép: 8.365.
Đọc cột "yếu" cho đúng. Một cặp yếu nghĩa là "lời đoán đầu của tôi và các danh sách tham chiếu không ủng hộ âm tiết này", không phải "cặp này đáng ngờ". Thay thế rẻ hơn bỏ qua, và hai ô lân cận thường là các cặp khớp mạnh, nên một cặp yếu nằm giữa hai điểm neo hầu như luôn đúng — đó là chỗ lời đoán trước sai. Trang 203 và trang 250 được in từng chữ ra và đọc đối chiếu với bản scan: không thấy lỗi trượt nào ở cả hai.
2.5 Logic từng ô cuối cùng (_build_nom2.py)
Với mỗi ô:
-
Đã ghép → âm Nôm = âm tiết đã ghép. Chỉ đặt
†nếu chữ có ít nhất một âm tham chiếu và âm tiết không nằm trong số đó (1.305 ô). -
Âm Hán trong ngoặc → Âm H-V của bảng nếu bảng có
chữ ấy, loại của nó không phải
N, và khác âm Nôm; nếu không thìdoc_chinhcủa chunom nếu hàng CSV có lời giải nghĩa Hán và khác âm Nôm. - Không ghép được (137 ô) → logic bảng của §2.1, trừ những trường hợp tệ nhất của quy tắc đổi (nó vẫn còn, nhưng chỉ dành cho các ô không ghép được).
- Dấu câu in bên phải chữ cuối của một cột được giữ nguyên.
2.6 Thay đổi đầu ra và bố cục
-
Sách gộp: thanh dẫn trái nhóm theo truyện (20 nhóm + trang đề); mỗi trang =
ảnh scan rộng 80 %, canh giữa → lưới chữ → bảng "Phiên âm theo cột"; các md
theo trang ghi vào
_nom2\. -
Sau yêu cầu đầu, bảng Phiên âm theo cột (
Cột | Chữ Nôm | Quốc ngữ (theo từng chữ)) vắng trong html gộp — bản trước có vì nhúng nguyên html từng trang. Đã thêm lại, cột ba đổi tên thành "Quốc ngữ (theo từng chữ) — Nôm (Hán)". - Cỡ chữ: cột ba 28 px Arial (từ ≈ 14 px); lời chú trong lưới 20 px Arial, âm Hán 18 px; ô lưới từ 64 × 64 lên 104 × 88 px để từ lớn vừa khít.
-
Sách gộp Hán-Việt cũ được giữ là
CDX_FullBook_v1_HanViet.*(chép trước lần ghi đè đầu).
3. Cái gì hỏng, và sửa thế nào
| # | Triệu chứng | Nguyên nhân | Cách sửa |
|---|---|---|---|
| 1 | ấy; ý trong ô kết quả |
tách âm đọc chỉ theo , |
tách theo , và ;, sắp theo số lần |
| 2 | lời chú đúng bị thay (吏 lại → dễ) | quy tắc đổi tin vào âm chỉ có trong thơ | hạ ưu tiên; âm đã ghép được ưu tiên hơn |
| 3 | truyện I đếm 195 so với 497 | biểu thức re.S xóa mất 300 âm tiết |
xóa chú thích theo từng dòng |
| 4 | html gộp 48 KB, lưới trống |
for cells in reversed([]) or cols: — một đối tượng lặp rỗng
vẫn "đúng", nên vòng lặp chạy qua hư không
|
lặp trực tiếp trên cols |
| 5 | SyntaxError: unterminated string literal (hai lần) |
ký tự xuống dòng viết qua heredoc thành xuống dòng thật trong chuỗi Python | sửa bằng công cụ Edit, không qua heredoc |
| 6 | UnicodeEncodeError … cp1252 khi in chữ Hán |
bảng mã mặc định của console Windows |
sys.stdout.reconfigure(encoding="utf-8"),
encoding="utf-8" ở mọi lần mở tệp
|
4. Các con số cho bài luận
- Ô: 8.502 trong dòng; 8.365 đã ghép (98,4 %).
- Từ vựng: 1.296 chữ, 1.941 cặp; 115 chữ có ≥ 2 âm mà mỗi âm gặp ≥ 2 lần; 571 chữ chỉ gặp một lần.
- Độ tập trung: 50 chữ đầu = 42,2 % số ô; 100 = 55,9 %; 200 = 70,6 %; 400 = 84,0 %; 800 = 94,1 %.
- Lời chú đầu so với âm đã ghép (8.365 ô): trùng 3.151 (38 %); khác 4.042 (48 %); trống/† 1.172 (14 %).
- So với các danh sách tham chiếu: 399 chữ có trong bảng 1.800 (413 trên 722 âm không có ghi ở đó); 675 có trong CSV chunom; ≈ 600 không nằm trong cả hai, phủ 2.384 ô (28,5 %); 41 hàng CSV vốn không có âm nào nay đã có một âm.
- So với Taberd (≈ 300 trang đã chép, ≈ 4.240 chữ Hán/Nôm khác nhau, trích bằng cách quét dòng bảng và dòng đầu mục tìm chữ trên U+2E80): 960 trong 1.296 chữ có mặt; 336 vắng. Các chữ vắng theo phụ âm đầu của âm đã ghép: n 30, v 28, m 27, đ 25, b 17, r 17, t 17, c 16, d 16, ng 16, x 16, l 16, ch 13, tr 12, th 11, s 10, h 9, nh 9, g 7, gi 6, kh 5, k 3, qu 3, ngh 2.
5. Các giới hạn đã biết (mang sang bài luận)
- Cả hai phía đều là bản tôi đọc từ scan; lỗi ở bên nào cũng lan cục bộ.
-
Quy tắc
†đánh dấu âm không được ủng hộ, không phải âm sai. - Âm Hán trong ngoặc phụ thuộc vào bảng hoặc CSV; với chữ thuần Nôm, âm chính của CSV có thể chính là tiếng Nôm.
- Chính tả là quốc ngữ in những năm 1870 (mầy/mày, đươc); chưa có cột chính tả chuẩn hóa.
- Số đếm đa âm có lẫn một ít nhiễu của phép so khớp (ví dụ 趁 → chia, cá mỗi âm một lần); một âm chỉ gặp một lần cạnh một âm gặp một trăm lần cần được xem là nghi vấn.
- Việc trích chữ Taberd là một bộ lọc thô (mọi ký tự trên U+2E80 ở dòng bảng và dòng đầu mục), đủ cho việc đối chiếu tập hợp, không đủ để làm thống kê về chính Taberd.
6. Nếu muốn mở rộng
-
Nhân chứng thứ hai: đọc các bảng Taberd (cột
Chữ Hán/Nôm và Nghĩa gốc, với
一là dấu lặp đầu mục) thành các cặp (chuỗi chữ, chuỗi âm tiết) rồi so khớp; áp dụng quy tắc hai nhân chứng. - Cùng phương pháp, văn bản song song khác: danh mục ở bìa sau của quyển này ghi Lục Vân Tiên (1883) và Kim Vân Kiều tân truyện (1885) có chữ Nôm kèm chuyển tả La-tinh; tệp PDF của cuốn sau trong cùng thư mục, đã duyệt từng trang, chỉ có văn bản quốc ngữ, bản dịch Pháp và chú thích — không có trang chữ Nôm (tập Nôm không nằm trong đó); kho Kiều 1870 của bạn đã được ghép sẵn từng câu. Thơ cho phép so khớp theo từng câu.
- Các đặc trưng chấm điểm nên thêm: chỉ mục Thiều Chửu cho âm Hán; vần của thành phần chỉ âm từ bảng cấu tạo chữ; bảng bộ thủ Taberd cho các chữ không có âm ở đâu cả.
-
Lược đồ nên giữ từ nay:
chữ | âm | số lần | truyện | nhân chứng | loại (Hán / giả tá / Nôm tự tạo) | âm Hán | ghi chú.
Bonus 2: Từ điển chữ Nôm — Chuyện đời xưa (xếp theo số nét)
Cuốn thứ hai, cùng khuôn với bảng Kiều 1.800 chữ.
Cách đọc
- H Hán đọc Hán-Việt · GT Nôm mượn Hán · N Nôm tự tạo
- Đọc trong Chuyện đời xưa: âm Nôm + số lần; † = gặp một lần, chưa được ủng hộ
- Bảng 1800: số thứ tự trong bảng Kiều nếu có
- Lần đầu: truyện·trang scan
2 nét — 6 chữ
Bài 1 — hàng 0001–0006 (2 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0001 | 丁 | 2 | GT | đứa (13) | đinh, chênh | can Đinh; người đàn ông | ⿱一亅 (一:nhất + 亅:quyết) | đứa: có sinh được một đứa con trai Con nhà ⟨固生特没丁昆𤳆昆茹⟩ — truyện V, tr. 211 | 打、汀 | 0007 (TP) | V·211 |
| 0002 | 乃 | 2 | GT | nấy (3), nầy (3), nới (1) | nãi, ái | bèn, mới; ấy là | ⿹𠄎丿 (𠄎 + 丿:phiệt) |
nấy: lạy Thiên hạ ai nấy nghe đồn rủ nhau
⟨祕天下埃乃瞻吒曡饒⟩ — truyện IX, tr. 226 nầy: thêm thơm nữa Ai nầy đều định phải đem ⟨添薦女埃乃調定沛宠⟩ — truyện XVII, tr. 248 |
仍 | 0010 (GT) | IX·225 |
| 0003 | 几 | 2 | GT | kẻ (5), ghế (2) | kỷ | ghế | 几 (几:kỷ) |
kẻ: nhiều khi thắng được kẻ mạnh quờn mạnh thế
⟨饒欺勝特几盂權盂勢⟩ — truyện II, tr. 204 ghế: để ra giữa cái ghế mới giả đò nghe ⟨底呷𤍊巫几買假徒瞻⟩ — truyện V, tr. 212 |
凭 | 0020 (GT) | II·204 |
| 0004 | 人 | 2 | GT | nhơn (1) | nhân | người | 人 (人:nhân) | nhơn: nói xàm kẻ tiểu nhơn hèn hạ bất tài ⟨吶侵几小人賢下不才⟩ — truyện IV, tr. 210 | 大、夫、全 | 0015 (TP) | IV·210 |
| 0005 | 力 | 2 | H | lực (1) | lực | sức | — | lực: mầy ỷ mầy sức lực mạnh mẽ mà thôi ⟨眉倚眉飾力盂美麻崔⟩ — truyện II, tr. 204 | 勢、勇、勤、另、動、功、勞 | 0023 (TP) | II·204 |
| 0006 | 卜 | 2 | H | bốc (1) | bốc | bói | 卜 (卜:bốc) | bốc: em nghi thì chịu bốc lấy mình có cầm ⟨俺疑時召卜祕命古擒⟩ — truyện XV, tr. 242 | 外、下 | 0026 (TP) | XV·242 |
3 nét — 17 chữ
Bài 2 — hàng 0007–0016 (3 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0007 | 之 | 3 | GT | gì (39), chi (26) | chi | marks preceding phrase as modifier of following phrase | ⿱丶② (丶:chủ + ②) |
gì: mừng hỏi chó giống gì trong cái bao nầy
⟨明嗨渚種之沖巫包𠳒⟩ — truyện I, tr. 200 chi: phải thua nó huống chi là tao Con cọp ⟨沛收奴況之羅蚤昆豹⟩ — truyện II, tr. 202 |
— | — | I·200 |
| 0008 | 乡 | 3 | GT | làm (32), chạy (17), lăm (1) | — | country | — |
làm: vậy làng có bụng làm vậy thì thôi làng
⟨至廊古膝乡至時崔廊⟩ — truyện III, tr. 206 chạy: Nên nhảy trái ra chạy miệt dài Bấy khi ⟨年跡債囉乡蔑魅悲𠎝⟩ — truyện VII, tr. 218 |
— | — | III·206 |
| 0009 | 女 | 3 | GT | nữa (34), nữ (1), nợ (1), nó (1) | nữ, nhữ | con gái | 女 (女:nữ) |
nữa: mạnh thôi Dầu mầy nữa cũng phải thua nó
⟨盂崔油眉女拱沛收奴⟩ — truyện II, tr. 202 nữ: thiếu vật chi đồ nữ trang cũng hiếm chẳng ⟨少物之國女婁拱險庄⟩ — truyện XV, tr. 241 |
妬、如、姑、婁、婚、奴、娘、要 … (+9) | 0047 (TP) | II·202 |
| 0010 | 子 | 3 | H | tử (24), tí (2) | tử, tý | con | 子 (子:tử) |
tử: Bữa ấy có thái tử đông cung đi săn
⟨𩛽意古太子東宮𧿨猶⟩ — truyện I, tr. 199 tí: huyện tôi ngài tuổi Tí vậy làng có bụng ⟨縣碎得歲子至廊古膝⟩ — truyện III, tr. 206 |
𡥵、學、字 | 0048 (TP) | I·199 |
| 0011 | 大 | 3 | H | đại (14), lục (3), lúc (1) | đại, thái | lớn (thiên về cụ thể) | ⿻一人 (一:nhất + 人:nhân) |
đại: Con gái cầu chồng đại vương Có một con
⟨昆妬求重大王固没昆⟩ — truyện I, tr. 197 lục: cầm mình vậy chăng Lục tặc tới cửa mở ⟨禁命至庄大賊細閣嗎⟩ — truyện XVII, tr. 251 |
奈、天、奔、因 | 0046 (TP) | I·197 |
| 0012 | 及 | 3 | GT | gặp (16), kịp (1) | cập | tới, kịp; và | 及 (及:cập) |
gặp: ấy Anh ta sợ gặp quân gia quan quyền
⟨意嬰些怍及軍家官權⟩ — truyện I, tr. 199 kịp: nữa mà chạy không kịp trời dè giập xương ⟨女麻多空及至提軏昌⟩ — truyện XX, tr. 260 |
汲 | 0041 (GT) | I·199 |
| 0013 | 丈 | 3 | H | trượng (12) | trượng | unit of length equal 3.3 meters | 丈 (丈:trượng) | trượng: Đại trượng phu với Quân tử ⟨大丈夫貝君子⟩ — truyện XV, tr. 240 | — | — | XV·240 |
| 0014 | 下 | 3 | H | hạ (8) | hạ, há | ở dưới. Phân tích: Ngang dài trên chỉ mặt đất, ngang ngắn | ⿱一卜 (一:nhất + 卜:bốc) | hạ: thêm chưởi rủa hành hạ quá chừng Con cọp ⟨添𠿙嚼行下過澄昆豹⟩ — truyện II, tr. 201 | — | 0032 (TP) | II·201 |
| 0015 | 才 | 3 | H | tài (7) | tài | talent, ability | 才 (才:tài) | tài: Mầy ỷ mầy có tài chạy hay nên chi ⟨眉倚眉古才𧿨怡年之⟩ — truyện IV, tr. 208 | 閉 | — | IV·208 |
| 0016 | 巾 | 3 | GT | khăn (4) | cân | khăn | 巾 (巾:cân) | khăn: nghi Chạy rớt cái khăn mắc trên bụi tre ⟨疑乡瀨巫巾纏連蓆枷⟩ — truyện X, tr. 229 | 常、幅、帶 | 0057 (GT) | X·229 |
Bài 3 — hàng 0017–0023 (3 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0017 | 工 | 3 | GT | cong (2) | công | thợ | 工 (工:công) | cong: là điên thiệt nên cong lưng chạy riết về ⟨羅癲實年工棱乡紃衛⟩ — truyện X, tr. 229 | 空、尋、差、式、扛、功 | 0054 (TP) | X·229 |
| 0018 | 巳 | 3 | GT | dĩ (2) | tị | sixth earthly branch | — | dĩ: biết nó có dạn dĩ lanh lợi hay không ⟨別奴固演巳靈利怡空⟩ — truyện IX, tr. 222 | 包 | — | IX·222 |
| 0019 | 三 | 3 | H | tam (1) | tam, tám | three | ⿱一二 (一:nhất + 二:nhị) | tam: rằng Sự bất quá tam Xin mầy để đi ⟨浪事不過三噴眉底趁⟩ — truyện XIX, tr. 256 | 𠀧 | — | XIX·256 |
| 0020 | 丌 | 3 | GT | đặng (1) | — | table | — | đặng: thằng lính cho nó đặng nó tha nàng Giáng ⟨尚另朱奴丌奴赦娘降⟩ — truyện XVII, tr. 249 | — | — | XVII·249 |
| 0021 | 士 | 3 | H | sĩ (1) | sĩ | scholar, gentleman | ⿱十一 (十:thập + 一:nhất) | sĩ: người ấy đậu tân sĩ lại ban cho một ⟨得意杜進士吏頒朱没⟩ — truyện XIII, tr. 236 | 仕 | — | XIII·236 |
| 0022 | 小 | 3 | H | tiểu (1) | tiểu | nhỏ | 小 (小:tiểu) | tiểu: nầy nói xàm kẻ tiểu nhơn hèn hạ bất ⟨尼吶侵几小人賢下不⟩ — truyện IV, tr. 210 | 縣、少 | 0051 (TP) | IV·210 |
| 0023 | 山 | 3 | H | sơn (1) | sơn, san | núi | 山 (山:sơn) | sơn: khí võng đi dạo sơn thủy chơi Thình lình ⟨儻綢趁道山水制清靈⟩ — truyện XIX, tr. 254 | 崔、岸、仙 | 0053 (TP) | XIX·254 |
4 nét — 34 chữ
Bài 4 — hàng 0024–0033 (4 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0024 | 戶 | 4 | GT | họ (14) | hộ | door | — | họ: quan quyền có khi họ hỏi han khó lòng ⟨官權古欺戶嗁嘆苦弄⟩ — truyện I, tr. 199 | 所 | — | I·199 |
| 0025 | 夫 | 4 | H | phu (12) | phu, phù | người con trai đã thành nhân / chồng | ⿻二人 (二:nhị + 人:nhân) | phu: Đại trượng phu với Quân tử Thuở ⟨大丈夫貝君子課⟩ — truyện XV, tr. 240 | 嘆、失、難 | 0091 (TP) | XV·240 |
| 0026 | 戈 | 4 | H | qua (10) | qua | cây giáo, ngọn mác | ⿻弋丿 (弋:dặc + 丿:phiệt) | qua: thì phải đi ngang qua cái rừng Bữa ấy ⟨時沛𧿨昂戈巫棱𩛽意⟩ — truyện I, tr. 199 | — | 0099 (GT) | I·199 |
| 0027 | 太 | 4 | H | thái (7), lục (1) | thái | very, too, much | — |
thái: rừng Bữa ấy có thái tử đông cung đi
⟨棱𩛽意古太子東宮𧿨⟩ — truyện I, tr. 199 lục: gậy ra nó lạy lục xin cứu Thầy nó ⟨𢯭囉奴禩太噴救柴奴⟩ — truyện IX, tr. 224 |
— | — | I·199 |
| 0028 | 少 | 4 | H | thiếu (6) | thiểu, thiếu | ít; trẻ | ⿱小丿 (小:tiểu + 丿:phiệt) | thiếu: nhiều khi túng ngặt thiếu trước thiếu sau Mà ⟨饒欺縱歹少𣅶少婁麻⟩ — truyện III, tr. 206 | 沙 | 0093 (GT) | III·206 |
| 0029 | 分 | 4 | H | phân (2), phần (2), phận (1) | phân, phận | chia | ⿱八刀 (八:bát + 刀:đao) |
phân: Dặn dò trước sau phân minh nàng ấy ra
⟨吲徒罟婁分明娘意囉⟩ — truyện XVII, tr. 251 phần: beo ra Con beo phần thì mệt phần thì ⟨豹囉昆豹分時療分時⟩ — truyện XIX, tr. 255 |
盆、頒 | 0086 (TP) | XVII·251 |
| 0030 | 天 | 4 | H | thiên (5) | thiên | trời | ⿱一大 (一:nhất + 大:đại) | thiên: ngự cho mà lạy Thiên hạ ai nấy nghe ⟨御朱麻祕天下埃乃瞻⟩ — truyện IX, tr. 226 | 𡗶、奏 | 0090 (TP) | IX·226 |
| 0031 | 仁 | 4 | GT | nhơn (4) | nhân | điều nhân | ⿰亻二 (亻:nhân + 二:nhị) | nhơn: Phú ông là người nhơn không chịu lấy rùa ⟨富翁羅得仁空召祕鹽⟩ — truyện XV, tr. 244 | — | 0077 (GT) | XV·244 |
| 0032 | 仍 | 4 | GT | những (2), nhưng (2) | nhưng | vẫn, còn; noi theo | ⿰亻乃 (亻:nhân + 乃:nãi) |
những: võng ra đi Nằm những thở ra thở vô
⟨絪呷趁齓仍咀囉咀無⟩ — truyện XIV, tr. 238 nhưng: oán là sự thường nhưng vậy ơn cũng chẳng ⟨怨𠄩事常仍至恩拱庄⟩ — truyện XIX, tr. 258 |
— | 0079 (GT) | XIV·238 |
| 0033 | 不 | 4 | H | bất (3) | bất, phi | chẳng | ⿱一③ (一:nhất + ③) | bất: tiểu nhơn hèn hạ bất tài mà hay nương ⟨小人賢下不才麻怡娘⟩ — truyện IV, tr. 210 | 丕 | 0072 (GT) | IV·210 |
Bài 5 — hàng 0034–0043 (4 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0034 | 丑 | 4 | H | sửu (1), giấu (1), xấu (1) | sửu | clown, comedian | — |
sửu: có nói là tuổi Sửu cho họ đúc con
⟨古吶羅歲丑朱戶鑽昆⟩ — truyện III, tr. 207 giấu: con rùa ấy mà giấu trên máng xối Xin ⟨昆鬣意麻丑逹構浬嗔⟩ — truyện XIV, tr. 239 |
— | — | III·207 |
| 0035 | 元 | 4 | H | nguyên (2) | nguyên | đầu | ⿱一兀 (一:nhất + 兀:ngột) | nguyên: vậy để ra giữa nguyên như vậy Rồi bẻ ⟨至底囉𤍊元如至未披⟩ — truyện V, tr. 212 | 頑 | 0081 (GT) | V·212 |
| 0036 | 凶 | 4 | GT | hung (2) | — | culprit | — | hung: Việc gì mà chạy hung làm vậy Thì cọp ⟨役之麻乡凶乡至時鮶⟩ — truyện VII, tr. 218 | — | — | VII·218 |
| 0037 | 勿 | 4 | H | vật (2) | vật | must not, do not | ⿹勹⿱丿丿 (勹:bao + 丿:phiệt + 丿:phiệt) | vật: mà dữ làm vậy vật voi xuống mà ăn ⟨麻與乡至勿鴉𤴋麻唉⟩ — truyện VII, tr. 217 | 物、易、沕 | — | VII·217 |
| 0038 | 反 | 4 | H | phản (1), gặp (1) | phiên, phản | reverse, opposite, contrary, anti | — |
phản: con chồn cáo hay phản nghịch kiêu ngạo lại
⟨昆猻猎怡反逆驕敖吏⟩ — truyện IV, tr. 208 gặp: ngạo lại dễ ngươi gặp cọp thì nhún trẻ ⟨敖吏易的反貂時嚇𠺙⟩ — truyện IV, tr. 208 |
— | — | IV·208 |
| 0039 | 引 | 4 | H | dẫn (2) | dẫn, dấn | kéo, dẫn dắt | ⿰弓丨 (弓:cung + 丨:cổn) | dẫn: khoanh trong ấy thì dẫn về cho thái tử ⟨傾沖意時引衛朱太子⟩ — truyện I, tr. 199 | 吲 | 0097 (GT) | I·199 |
| 0040 | 方 | 4 | H | phương (2) | phương | vuông; phương hướng | ⿱亠⿰丿𠃌 (亠:đầu + 丿:phiệt + 𠃌) | phương: vô không biết liệu phương nào Mới than rằng ⟨無空別料方笧買嘆浪⟩ — truyện XIV, tr. 238 | 於、房、防、坊 | 0106 (GT) | XIV·238 |
| 0041 | 日 | 4 | GT | nhựt (1), nhặt (1) | nhật | ngày | 日 (日:nhật) |
nhựt: cất nón Quân canh nhựt cửa đó liền bắt
⟨拮簽軍更日閣婚連抔⟩ — truyện XIII, tr. 234 nhặt: cho dàn canh giữ nhặt nhiệm kẻo sợ người ⟨朱民更侍日冉矯怍得⟩ — truyện XVII, tr. 248 |
昆、香、時、𣅶、昂、明、旦、易 … (+6) | 0107 (GT) | XIII·234 |
| 0042 | 父 | 4 | H | phụ (2) | phụ, phủ | father | ⿱八乂 (八:bát + 乂:nghệ) | phụ: vậy Tử năng thừa phụ nghiệp Thần khả báo ⟨至子能餘父業臣可報⟩ — truyện XIII, tr. 234 | — | — | XIII·234 |
| 0043 | 王 | 4 | H | vương (2) | vương, vượng | vua | ⿱一土 (一:nhất + 土:thổ) | vương: gái cầu chồng đại vương Có một con kia ⟨妬求重大王固没昆箕⟩ — truyện I, tr. 197 | 現、弄、玉、班、全 | 0120 (TP) | I·197 |
Bài 6 — hàng 0044–0053 (4 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0044 | 𠥼 | 4 | N | gả (2) | — | — | — | gả: thì sau tôi sẽ gả chị tôi cho anh ⟨時婁碎仕𠥼姊碎朱嬰⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | — | VI·214 |
| 0045 | 以 | 4 | H | dĩ (1) | dĩ | by means of | — | dĩ: mà thôi mà lại dĩ ân báo oán nữa ⟨麻崔麻吏以恩報怨女⟩ — truyện XIX, tr. 257 | — | — | XIX·257 |
| 0046 | 切 | 4 | H | thiết (1) | thiết, thế | cut, mince, slice, carve | ⿰七刀 (七:thất + 刀:đao) | thiết: người anh em bạn thiết một người tên là ⟨得嬰俺伴切沒得笺罷⟩ — truyện XV, tr. 240 | — | — | XV·240 |
| 0047 | 化 | 4 | H | hóa (1) | hóa | change, convert, reform | ⿰亻𠤎 (亻:nhân + 𠤎) | hóa: là Tứ tượng biến hóa vô cùng cầm đem ⟨羅四象變化無窮擒宠⟩ — truyện V, tr. 212 | 花 | — | V·212 |
| 0048 | 午 | 4 | GT | ngõ (1) | ngọ | giữa trưa (từ 11 đến 1 giờ); cái chầy giã gạo | — | ngõ: một câu liễn cửa ngõ đức ông Đáp chữ ⟨没句聯閣午德翁笒字⟩ — truyện XIII, tr. 234 | — | 0087 (TP) | XIII·234 |
| 0049 | 厄 | 4 | GT | vào (1)† | ngỏa, ách | adversity, difficulty, distress | — | vào: bụi tre gai chun vào trỏng Gai đâm trầy ⟨𤓢枷芟𡑱厄沖芟銑沘⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | — | IX·223 |
| 0050 | 巴 | 4 | GT | bơ (1) | ba | hình con rắn to; tên đất | 巴 (巴:ba) | bơ: dầm bơi đi đi bơ vơ chẳng biết đi ⟨霆揜趁趁巴爲庄別趁⟩ — truyện XVII, tr. 250 | 色、𠀧、把 | 0096 (GT) | XVII·250 |
| 0051 | 幻 | 4 | GT | huyền (1) | huyễn | illusion, fantasy, mirage | ⿰幺𠃌 (幺:yêu + 𠃌) | huyền: là người ta đồn huyền vậy anh Ấy không ⟨𠀧得些吨幻至嬰意空⟩ — truyện XX, tr. 259 | — | — | XX·259 |
| 0052 | 心 | 4 | H | tâm (1) | tâm | tim, lòng | 心 (心:tâm) | tâm: tốt mầy mắc tham tâm mà quên nhơn ngãi ⟨卒買纜貪心麻消仁義⟩ — truyện XVI, tr. 246 | 意、悶、怒、息、悲、恩、想、急 … (+8) | 0098 (TP) | XVI·246 |
| 0053 | 曰 | 4 | H | viết (1) | viết | rằng | 曰 (曰:viết) | viết: cửa đóng Vậy ông viết thơ dán nơi cánh ⟨閣揀至翁曰卡演尼翅⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | 0108 (GT) | XVII·250 |
Bài 7 — hàng 0054–0057 (4 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0054 | 木 | 4 | GT | mọc (1) | mộc | gỗ | 木 (木:mộc) | mọc: lình chỗ ấy có mọc lên một cây vô ⟨靈𡎝意古木迸蔑核無⟩ — truyện XVII, tr. 248 | 梗、棱、權、棋、樓、𣒲、杜、果 … (+16) | 0110 (GT) | XVII·248 |
| 0055 | 歹 | 4 | GT | ngặt (1) | ngạt, đãi | bad, vicious, depraved, wicked | — | ngặt: nghèo nhiều khi túng ngặt thiếu trước thiếu sau ⟨饒饒欺縱歹少𣅶少婁⟩ — truyện III, tr. 206 | — | — | III·206 |
| 0056 | 水 | 4 | H | thủy (1) | thủy | nước | ⿲㇇亅⿺乀丿 (㇇ + 亅:quyết + 乀:phật + 丿:phiệt) | thủy: võng đi dạo sơn thủy chơi Thình lình nghe ⟨綢趁道山水制清靈瞻⟩ — truyện XIX, tr. 254 | — | 0114 (GT) | XIX·254 |
| 0057 | 𠚦 | 4 | N | làm (1) | — | — | — | làm: nhiếc sao có chịu làm vậy Mầy có vóc ⟨吽牢古召𠚦至眉古朋⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
5 nét — 49 chữ
Bài 8 — hàng 0058–0067 (5 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0058 | 奴 | 5 | GT | nó (154), nọ (10) | nô | đầy tớ gái | ⿰女又 (女:nữ + 又:hựu) |
nó: ra chỗ nọ cho nó đem về nhà Vậy
⟨囉𡎝奴朱奴宪衛茹巫⟩ — truyện I, tr. 198 nọ: hò ngày kia buổi nọ thì ra chỗ nọ ⟨呼𣅶箕貝奴時囉𡎝奴⟩ — truyện I, tr. 198 |
怒 | 0153 (TP) | I·198 |
| 0059 | 古 | 5 | GT | có (93), cổ (3), cô (1) | cổ | cũ | ⿱十口 (十:thập + 口:khẩu) |
có: Quái giờ thì cũng có khi có đâu mà
⟨怪哇時拱古欺古兒麻⟩ — truyện I, tr. 197 cổ: trong nhảy ra bẻ cổ anh ta chết tươi ⟨沖跡囉披古嬰些折鮮⟩ — truyện I, tr. 200 |
固、姑、苦 | 0145 (TP) | I·197 |
| 0060 | 未 | 5 | GT | rồi (55) | mùi, vị | not yet | — | rồi: họ đã đi đi rồi thì ra lại rờ ⟨戶包𧿨𧿨未時囉吏蹎⟩ — truyện I, tr. 200 | — | — | I·200 |
| 0061 | 包 | 5 | GT | đã (25), bao (7), đà (3), vào (3) | bao | bọc, gói lại; cái bao | ⿹勹巳 (勹:bao + 巳:tị) |
đã: trong bụi nghe coi đã vắng tiếng thì biết
⟨沖𡦂瞪魂包永嗜時別⟩ — truyện I, tr. 200 bao: con ấy vào cái bao không bỏ một đầu ⟨昆意𠆾𠀧包空補没頭⟩ — truyện I, tr. 198 |
— | 0138 (TP) | I·198 |
| 0062 | 尼 | 5 | GT | nầy (16), nơi (6), nấy (1) | ni, nật | con gái đi tu | ⿸尸匕 (尸:thi + 匕:chủy) |
nầy: Mặt nào chớ mặt nầy có chạy đâu Thằng
⟨䋈節渚䋈尼古𡥵兒尚⟩ — truyện II, tr. 203 nơi: chỉ ra ngồi huyện nơi kia Mà ông ấy ⟨指囉𡎝縣尼箕麻翁意⟩ — truyện III, tr. 205 |
呢 | 0157 (GT) | I·197 |
| 0063 | 召 | 5 | GT | chịu (17) | triệu | gọi ra | — | chịu: mắng nhiếc sao có chịu làm vậy Mầy có ⟨𠀡吽牢古召𠚦至眉古⟩ — truyện II, tr. 201 | 貂、招 | 0147 (TP) | II·201 |
| 0064 | 打 | 5 | GT | đánh (16), dánh (1) | đả | đánh; đóng góp | ⿰扌丁 (扌:thủ + 丁:đinh) |
đánh: cũng như ngày nấy Đánh mòm theo coi thấy
⟨拱如暑尼打𠺯蹺魂覓⟩ — truyện I, tr. 197 dánh: beo chết đi và dánh và dặn Mầy vô ⟨豹折趁吧打吧吲眉無⟩ — truyện XIX, tr. 257 |
— | 0165 (GT) | I·197 |
| 0065 | 半 | 5 | H | bán (12) | bán | một nửa | ⿱丷⿻二丨 (丷 + 二:nhị + 丨:cổn) | bán: mình sở nguyện Người bán nhang còn nhỏ tuổi ⟨命所願得半·群𡗶歲⟩ — truyện I, tr. 197 | 伴 | 0140 (TP) | I·197 |
| 0066 | 皮 | 5 | GT | vừa (8), bề (2), bẻ (1), bể (1) | bì | da; vỏ | 皮 (皮:bì) |
vừa: thế cho mình Liệu vừa chừng cô ấy vô
⟨替朱命料皮澄姑意無⟩ — truyện I, tr. 198 bề: hòn tự nhiên bốn bề đá dựng đêm ngày ⟨坂自然栗皮砂𨹾店暱⟩ — truyện XVII, tr. 248 |
披、坡、破 | 0182 (GT) | I·198 |
| 0067 | 失 | 5 | H | thất (8), mất (1) | thất | mất | ⿰丿夫 (丿:phiệt + 夫:phu) |
thất: Con cọp mắc trói thất thế vùng vẫy không
⟨昆·𤴬纏失勢瀧𣾿空⟩ — truyện II, tr. 203 mất: trong đền vua có mất con rùa vàng Kiếm ⟨沖𡑱柔古失昆鬣鐹劍⟩ — truyện XIV, tr. 237 |
秩、迭、鉄 | 0152 (TP) | II·203 |
Bài 9 — hàng 0068–0077 (5 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0068 | 外 | 5 | GT | ngoài (6), ngoái (2) | ngoại | ngoài | ⿰夕卜 (夕:tịch + 卜:bốc) |
ngoài: lấy thằng bán nhang ngoài chợ Sô con làm
⟨祕尚半香外罸數昆濫⟩ — truyện I, tr. 198 ngoái: thả khỉ ra Ngó ngoái lại thấy bầy khỉ ⟨旦猯囉昕外吏𠎝悲猯⟩ — truyện VII, tr. 219 |
— | 0151 (GT) | I·198 |
| 0069 | 主 | 5 | H | chủ (6), chúa (1) | chủ | master, chief owner | ⿱亠土 (亠:đầu + 土:thổ) |
chủ: người ta mà ăn Chủ vườn giận gài bẫy
⟨得些麻唉主園悼棋欋⟩ — truyện VI, tr. 214 chúa: phải đi chầu bà chúa tiên thì đóng cửa ⟨沛趁朝妃主仙時揀閣⟩ — truyện XVII, tr. 250 |
— | — | VI·214 |
| 0070 | 仕 | 5 | GT | sẽ (6), sảy (1) | sĩ | làm quan | ⿰亻士 (亻:nhân + 士:sĩ) |
sẽ: như lời thì ta sẽ nhai xương mầy đi
⟨如例時些仕唯昌眉趁⟩ — truyện IV, tr. 210 sảy: hở hang vô ý sảy chơn sụt xuống dưới ⟨許審無意仕眞律𡎝帯⟩ — truyện XX, tr. 258 |
— | 0131 (GT) | IV·210 |
| 0071 | 仙 | 5 | H | tiên (7) | tiên | Taoist super-being, transcendent, immortal | ⿰亻山 (亻:nhân + 山:sơn) | tiên: tôi gặp hai ông tiên ngồi đánh cờ tướng ⟨碎及𠄩翁仙墵打棋將⟩ — truyện XII, tr. 232 | — | — | XII·232 |
| 0072 | 代 | 5 | GT | đời (5), dắc (2) | đại | đời; thay thế | — |
đời: nghề chi đâu Ở đời có nhiều người nhờ
⟨藝之兒於代古饒·迦⟩ — truyện XIV, tr. 239 dắc: vậy chưa đủ tin Dắc nhau đi tới nữa ⟨至渚睹信代饒趁細女⟩ — truyện XIX, tr. 256 |
𠰺 | 0132 (TP) | XIV·239 |
| 0073 | 可 | 5 | GT | khá (5), khả (2) | khả, khắc | may, can, -able | — |
khá: vậy bây giờ chẳng khá à ⟨至悲𥄮庄可阿⟩ — truyện
III, tr. 207 khả: thừa phụ nghiệp Thần khả báo quân ân Anh ⟨餘父業臣可報君恩嬰⟩ — truyện XIII, tr. 234 |
阿 | — | III·207 |
| 0074 | 句 | 5 | H | câu (6) | câu, cú | sentence | ⿹勹口 (勹:bao + 口:khẩu) | câu: lại mà đặt một câu liễn cửa ngõ đức ⟨吏麻達没句聯閣午德⟩ — truyện XIII, tr. 234 | — | — | XIII·234 |
| 0075 | 生 | 5 | H | sinh (4), sanh (2) | sinh, sanh | sống | 生 (生:sinh) |
sinh: mới nói rằng Trời sinh muôn vật mà khôn
⟨買吶浪丕生開物麻坤⟩ — truyện II, tr. 202 sanh: vậy là Thái cực sanh Lưỡng nghi Rồi lại ⟨至羅太極生兩儀未吏⟩ — truyện V, tr. 212 |
性 | 0175 (TP) | II·202 |
| 0076 | 另 | 5 | GT | lính (4), lánh (1) | — | another, separate, other | ⿱口力 (口:khẩu + 力:lực) |
lính: rủi rụng xuống Quân lính mới bắt lại đó
⟨磊·𠀧軍另買抔吏婧⟩ — truyện XVII, tr. 249 lánh: lễ mễ gì nên lánh đi Anh kia lèo ⟨禮米之年另趁嬰箕汀⟩ — truyện XVI, tr. 246 |
— | — | XVI·246 |
| 0077 | 白 | 5 | GT | từ (5) | bạch | trắng | 白 (白:bạch) | từ: chồn dặn biểu cọp Từ nầy về sau mầy ⟨猻吪表貂白尼衛婁眉⟩ — truyện IV, tr. 210 | 兜、泊、的、習、魄 | 0181 (TP) | IV·210 |
Bài 10 — hàng 0078–0087 (5 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0078 | 用 | 5 | H | dụng (2), dùng (2) | dụng | dùng | ⿵冂⿻二丨 (冂:quynh + 二:nhị + 丨:cổn) |
dụng: cho nên không hay dụng lề mề của ai
⟨朱年空怡用禮米貼埃⟩ — truyện III, tr. 205 dùng: cho được mới tính dùng mưu Vậy nó lấy ⟨朱特買併用謀𢆥奴祕⟩ — truyện IX, tr. 225 |
— | 0176 (GT) | III·205 |
| 0079 | 仔 | 5 | H | tử (2), từ (1) | tể, tử | small thing, child | — |
tử: hai vợ chồng cũng tử tế có lòng thương
⟨𠄩婦重拱仔細固弄傷⟩ — truyện XV, tr. 240 từ: chữ vôi thếp vàng từ tề Hai câu ấy ⟨字𡋟𨪴𨪳仔細𠄩句意⟩ — truyện XIII, tr. 234 |
— | — | XIII·234 |
| 0080 | 仝 | 5 | H | đồng (3) | đồng | together, same | — | đồng: sửa đi cày Ra đồng cày đàng kia qua ⟨使趁棋囉仝棋唐箕戈⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
| 0081 | 令 | 5 | GT | hề (2), lịnh (1) | lệnh, linh | lệnh truyền; viên quan nhỏ | ⿱亽龴 (亽 + 龴) |
hề: chớ nắm đầu không hề gì Nắm mũi kia
⟨渚捻頭空令之捻躰箕⟩ — truyện IX, tr. 223 lịnh: lại làm sao Bẩm lịnh các ông lớn sửa ⟨吏乡牢稟令各翁客使⟩ — truyện XIII, tr. 236 |
伶、領 | 0133 (TP) | IX·223 |
| 0082 | 叫 | 5 | GT | kêu (3) | khiếu | cry, shout | — | kêu: cọp mới lại gần kêu con trâu mà mắng ⟨豹買吏昕叫昆樓麻𠀡⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
| 0083 | 四 | 5 | H | tứ (2), tớ (1) | tứ | four | ⿴囗儿 (囗:vi + 儿:nhân) |
tứ: là Lưỡng nghi sanh Tứ tượng Rồi thầy cầm
⟨羅兩儀生四象未柴擒⟩ — truyện V, tr. 212 tớ: nó theo làm đầy tớ nó cho nó hành ⟨奴蹺濫苦四奴朱奴行⟩ — truyện II, tr. 202 |
— | — | II·202 |
| 0084 | 本 | 5 | GT | vốn (3) | bản, bổn | gốc. Phân tích: Nét ngang ngắn dưới chỉ mặt đất, ở trên | 本 (本:bản) | vốn: Về vinh vang mà vốn thiệt là việc may ⟨衛榮榮麻本實羅役埋⟩ — truyện XIV, tr. 239 | — | 0170 (GT) | XIV·239 |
| 0085 | 他 | 5 | GT | thà (2) | tha | other, another | ⿰亻也 (亻:nhân + 也:dã) | thà: Nó tình ngay thiệt thà lật đật cầm đem ⟨奴性誕實他栗逹擒宠⟩ — truyện V, tr. 212 | — | — | V·212 |
| 0086 | 北 | 5 | H | bắc (1), bước (1) | bắc | hướng đối nghịch với hướng nam; trái ngược nhau | ⿰③匕 (③ + 匕:chủy) |
bắc: Từ thức Ở ngoài bắc có một cái hòn
⟨自式於外北古蔑𠀧坂⟩ — truyện XVII, tr. 248 bước: tới coi cho biết Bước vô thấy bắt buộc ⟨細魄朱別北無体抔樸⟩ — truyện XVII, tr. 249 |
— | 0139 (TP) | XVII·248 |
| 0087 | 旦 | 5 | GT | thả (2) | đán | buổi sớm | ⿱日一 (日:nhật + 一:nhất) | thả: thôi cày thằng chăn thả trâu ra đi ăn ⟨崔棋尚獨旦樓呼趁咳⟩ — truyện II, tr. 201 | 查、坦 | 0168 (GT) | II·201 |
Bài 11 — hàng 0088–0097 (5 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0088 | 民 | 5 | H | dân (1), dàn (1) | dân | people, subjects, citizens | 民 (民:dân) |
dân: húng hiếp người binh dân Lại nói biếm người
⟨荀脅得兵民吏吶貶得⟩ — truyện IV, tr. 210 dàn: vua Vậy mới cho dàn canh giữ nhặt nhiệm ⟨𡥧至買朱民更侍日冉⟩ — truyện XVII, tr. 248 |
— | — | IV·210 |
| 0089 | 汀 | 5 | GT | lèo (2) | đinh | sandbar, beach, bank, shore | ⿰氵丁 (氵:thủy + 丁:đinh) | lèo: lánh đi Anh kia lèo đèo tới hoài đã ⟨另趁嬰箕汀搗細懷包⟩ — truyện XVI, tr. 246 | — | — | XVI·246 |
| 0090 | 立 | 5 | GT | sập (2) | lập | đứng | ⿱⿱亠丷一 (亠:đầu + 丷 + 一:nhất) | sập: đến mai nầy trời sập Cơ khổ thôi nhưng ⟨典埋尼至立餓苦崔仍⟩ — truyện XX, tr. 259 | 泣 | 0190 (TP) | XX·259 |
| 0091 | 邛 | 5 | GT | đặng (2) | cung | in distress | — | đặng: nhớ thương ước cho đặng gặp mặt lại mới ⟨汝傷約朱邛及緬吏買⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 0092 | 且 | 5 | H | thả (1) | thư, thả | cái bàn để đồ cúng lễ; mà; vừa; và lại | — | thả: rồi mở miệng đày thả con beo ra Con ⟨未嗎吧伴且昆豹囉昆⟩ — truyện XIX, tr. 255 | 縣、阻、咀、祖、直、宜 | 0123 (TP) | XIX·255 |
| 0093 | 丕 | 5 | GT | trời (1) | phi | lớn, cả | ⿱不一 (不:bất + 一:nhất) | trời: trâu mới nói rằng Trời sinh muôn vật mà ⟨樓買吶浪丕生開物麻⟩ — truyện II, tr. 202 | — | 0124 (GT) | II·202 |
| 0094 | 世 | 5 | H | thế (1) | thế | generation | 世 (世:thế) | thế: ra Ngó ra thấy thế gian khi ấy mới ⟨呯旰囉覺世間欺意買⟩ — truyện XVII, tr. 251 | — | — | XVII·251 |
| 0095 | 丙 | 5 | GT | nội (1) | bính | can Bính, thứ ba | ⿱一内 (一:nhất + 内:nội) | nội: cái thành chỗ đồng nội kia Thình lình chỗ ⟨𠀧城𡎝全丙箕清靈𡎝⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | 0125 (GT) | XVII·248 |
| 0096 | 乍 | 5 | GT | sợ (1) | sạ | chợt; hốt nhiên | 乍 (乍:sạ) | sợ: khi anh Quân tử sợ mình có ngại lòng ⟨欺嬰君子乍命古碍弄⟩ — truyện XV, tr. 244 | 作 | 0127 (TP) | XV·244 |
| 0097 | 付 | 5 | GT | giữ (1) | phó | give, deliver, pay, hand over | ⿰亻寸 (亻:nhân + 寸:thốn) | giữ: ra Thầy thì đứng giữ nơi cửa Nó vào ⟨囉柴時等付尼閣奴𠎝⟩ — truyện IX, tr. 222 | 府 | — | IX·222 |
Bài 12 — hàng 0098–0106 (5 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0098 | 冉 | 5 | GT | nhiệm (1) | nhiễm | mềm yếu; dần dần | 冉 (冉:nhiễm) | nhiệm: dàn canh giữ nhặt nhiệm kẻo sợ người ta ⟨民更侍日冉矯怍得些⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | 0134 (GT) | XVII·248 |
| 0099 | 功 | 5 | H | công (1) | công | achievement, merit, good result | ⿰工力 (工:công + 力:lực) | công: phân không có biết công ơn chúng tôi chút ⟨坊空古別功恩眾碎拙⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | — | XIX·256 |
| 0100 | 卡 | 5 | GT | thơ (1)† | tạp | card, punch card | — | thơ: đóng Vậy ông viết thơ dán nơi cánh cửa ⟨揀至翁曰卡演尼翅閣⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 0101 | 台 | 5 | GT | thài (1) | đài, di | cái đài, cái nền cao | ⿱厶口 (厶:khư + 口:khẩu) | thài: khỉ nhăn răng nằm thài lai thì cọp la ⟨猯嚫皠𦘴台吏時拾羅⟩ — truyện VII, tr. 219 | 𠄩、咍、𠼷、苔 | 0149 (GT) | VII·219 |
| 0102 | 正 | 5 | GT | cái (1)† | chánh, chính | ngay thẳng | ⿱一止 (一:nhất + 止:chỉ) | cái: lực lại có hai cái sừng nhọn là khí ⟨·吏古𠄩正𦄖欽羅櫺⟩ — truyện II, tr. 201 | 𣦍、証 | 0171 (TP) | II·201 |
| 0103 | 永 | 5 | GT | vắng (1) | vĩnh | lâu dài / không hết | 永 (永:vĩnh) | vắng: bụi nghe coi đã vắng tiếng thì biết họ ⟨𡦂瞪魂包永嗜時別戶⟩ — truyện I, tr. 200 | 羕 | 0173 (TP) | I·200 |
| 0104 | 玉 | 5 | H | ngọc (1) | ngọc, túc | jade, precious stone, gem | ⿷王丶 (王:vương + 丶:chủ) | ngọc: sai khiến được vì Ngọc hoàng có phong cho ⟨差遣特為玉皇固封朱⟩ — truyện IV, tr. 209 | — | — | IV·209 |
| 0105 | 由 | 5 | H | do (1) | do | bởi tại | 由 (由:do) | do: hang ông Từ thức Do cái chuyện nó người ⟨審翁自式由𠀧傳奴得⟩ — truyện XVII, tr. 248 | 油 | 0178 (TP) | XVII·248 |
| 0106 | 𠕄 | 5 | GT | năm (1) | — | (Cant.) 酒𠕄, a dimple | — | năm: lắm Khi nó được năm sáu tuổi cha mẹ ⟨凜欺奴特𠕄䙱歲吃美⟩ — truyện V, tr. 211 | — | — | V·211 |
6 nét — 56 chữ
Bài 13 — hàng 0107–0116 (6 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0107 | 朱 | 6 | GT | cho (118), thất (1) | chu | cây son, màu đỏ son; họ Chu | 朱 (朱:chu) |
cho: đẹp đẽ mà trông cho được một người chồng
⟨□悌麻籠朱特没得重⟩ — truyện I, tr. 197 thất: bẩm Câu liễn ấy thất lễ là vì đặt ⟨凜句聯意朱禮罷為達⟩ — truyện XIII, tr. 235 |
— | 0245 (GT) | I·197 |
| 0108 | 吏 | 6 | H | lại (102), hữu (1), lai (1), đi (1) | lại | viên chức nhỏ trong quan phủ | ⿻一史 (一:nhất + 史:sử) |
lại: lòng mới đứng ngừng lại Quân gia đâu vừa
⟨弄買等凝吏軍家兜皮⟩ — truyện I, tr. 199 hữu: Hữu dũng vô mưu Thần ⟨吏貝昆貂尚⟩ — truyện II, tr. 201 |
使 | 0212 (GT) | I·199 |
| 0109 | 至 | 6 | GT | vậy (75), trời (7), bất (2), vầy (2) | chí | đến; rất đỗi | — |
vậy: nói Con muốn làm vậy mà không nên con
⟨呐昆悶濫至麻空年昆⟩ — truyện I, tr. 198 trời: tắm cho mát kẻo trời nóng nực lắm Thằng ⟨沁朱沫嬌至煒燑凜尚⟩ — truyện XII, tr. 232 |
— | 0267 (TP) | I·198 |
| 0110 | 庄 | 6 | GT | chẳng (32), chăng (8) | trang | village, hamlet | — |
chẳng: có đem vợ ra Chẳng ngờ vợ đâu chẳng
⟨古宠𡥵囉庄疑𡥵兒庄⟩ — truyện I, tr. 200 chăng: họa may có được chăng Vậy làng nghe lời ⟨禍埋古特庄至廊瞻𧿨⟩ — truyện III, tr. 206 |
賍 | — | I·200 |
| 0111 | 年 | 6 | GT | nên (30) | niên | năm; tuổi | 年 (年:niên) | nên: vương vì tướng cho nên thường bữa thường ra ⟨王為將朱年常𩛽常囉⟩ — truyện I, tr. 197 | 𢆥 | 0235 (TP) | I·197 |
| 0112 | 如 | 6 | H | như (22) | như | cũng như | ⿰女口 (女:nữ + 口:khẩu) | như: khiến cho mình đặng như tình mình sở nguyện ⟨遣朱命鄧如情命所願⟩ — truyện I, tr. 197 | 茹 | 0226 (TP) | I·197 |
| 0113 | 妃 | 6 | GT | bà (16), gả (1) | phi | wife, spouse | — |
bà: vưng theo lời Phật bà dạy ra tìm người
⟨邦蹺𤴬佛妃𠿍囉尋得⟩ — truyện I, tr. 198 gả: nói Đàng gái chịu gả cho bỏ trầu cau ⟨吶唐妈召妃朱補樓樺⟩ — truyện X, tr. 228 |
— | — | I·198 |
| 0114 | 吒 | 6 | GT | dạy (5), kêu (2), cha (2), rỉ (1), đồn (1) | cha | gầm lên; mắng | ⿰口乇 (口:khẩu + 乇) |
dạy: Thầy dạy ăn trộm thử học ⟨柴吒唉濫試學⟩ — truyện
IX, tr. 222 kêu: Thầy thấy thèm mới kêu thằng học trò lại ⟨柴覔嚐買吒尚學徒吏⟩ — truyện V, tr. 212 |
— | 0213 (GT) | V·212 |
| 0115 | 式 | 6 | H | thức (11) | thức | style, system, formula, rule | ⿹弋工 (弋:dặc + 工:công) | thức: rẩy động con ấy thức dậy nắm đầu chú ⟨禮勳昆意式蹺捻頭注⟩ — truyện IX, tr. 222 | — | — | IX·222 |
| 0116 | 吃 | 6 | GT | cha (8), dạy (1), mớp (1) | cật | ăn, uống; chịu đựng | ⿰口乞 (口:khẩu + 乞:khất) |
cha: được năm sáu tuổi cha mẹ nó muốn cho
⟨特𠕄䙱歲吃美奴悶朱⟩ — truyện V, tr. 211 dạy: sao Ông may mới dạy rằng Đạo làm rể ⟨牢翁埋買吃浪道濫塔⟩ — truyện X, tr. 228 |
— | 0207 (GT) | V·211 |
Bài 14 — hàng 0117–0126 (6 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0117 | 各 | 6 | H | các (9) | các | mỗi, mỗi cái | ⿱夂口 (夂:tri + 口:khẩu) | các: nghĩa mà tao biểu các muông thú hại mầy ⟨義麻蚤表各蒙獸害眉⟩ — truyện IV, tr. 209 | 恪、路、閣、客、格 | 0208 (TP) | IV·209 |
| 0118 | 汲 | 6 | GT | một (8) | cấp | múc nước giếng | ⿰氵及 (氵:thủy + 及:cập) | một: mặt thì về mua một con heo choai quay ⟨麵時衛謨汲昆𤝞𨾟鎚⟩ — truyện XVI, tr. 246 | — | 0252 (GT) | XVI·246 |
| 0119 | 自 | 6 | GT | từ (5), tự (3) | tự | tự mình; từ đó | 自 (自:tự) |
từ: Hang Từ thức Ở ngoài bắc ⟨審自式於外北⟩ — truyện
XVII, tr. 248 tự: Đức ông mới hỏi tự sự trước sau Thì ⟨德翁買嗨自事𠲖婁時⟩ — truyện I, tr. 199 |
息 | 0266 (GT) | I·199 |
| 0120 | 圭 | 6 | GT | chỗ (3), quề (2), quê (2) | khuê | hòn ngọc trên nhọn dưới vuông | ⿱土土 (土:thổ + 土:thổ) |
chỗ: kia tháng nọ tới chỗ nọ nộp mình cho
⟨箕𥾚奴細圭奴納命朱⟩ — truyện VII, tr. 216 quề: Láo dinh láo quề Hai đứa kia có ⟨咾營咾圭𠄩丁箕古⟩ — truyện XII, tr. 232 |
封 | 0223 (TP) | VII·216 |
| 0121 | 多 | 6 | GT | chạy (5) | đa | nhiều | ⿱夕夕 (夕:tịch + 夕:tịch) | chạy: con beo cong lưng chạy miết dài Chó sói ⟨昆豹工陵多蔑魃猿猊⟩ — truyện XIX, tr. 254 | 迻 | 0225 (TP) | XIX·254 |
| 0122 | 曳 | 6 | GT | dại (5) | duệ | kéo, lôi | — | dại: hết mà con cọp dại tưởng chúng nó sợ ⟨歇麻昆貂曳想衆奴怍⟩ — truyện IV, tr. 210 | 洩 | 0244 (TP) | IV·210 |
| 0123 | 汝 | 6 | GT | nhớ (5) | nhữ | mày, sông Nhữ. Ta nhận thấy gồm có hai phần: Bộ bên trái là | ⿰氵女 (氵:thủy + 女:nữ) | nhớ: Đại trượng phu sực nhớ lại con rùa chạy ⟨大丈夫直汝吏昆鹽𠄩⟩ — truyện XV, tr. 242 | — | 0250 (GT) | XV·242 |
| 0124 | 任 | 6 | GT | nhằm (2), nhậm (1), nhầm (1) | nhâm, nhậm | trust to, rely on, appoint | — |
nhằm: nơm Con thỏ ở nhằm chỗ đồng khô cỏ
⟨笥昆兔於任𡉘仝枯𢼂⟩ — truyện VI, tr. 213 nhậm: nài xin bà cắt nhậm lấy lễ biếu trẻ ⟨奈嗔妃拮任祕禮表祕⟩ — truyện III, tr. 206 |
凭 | — | III·206 |
| 0125 | 回 | 6 | H | hồi (4) | hồi, hối | xoay trở về | ⿴囗口 (囗:vi + 口:khẩu) | hồi: cứu tao với Tao hồi hôm sợ quá chun ⟨救蚤貝蚤回歇怍過墫⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | 0220 (TP) | IX·223 |
| 0126 | 廷 | 6 | H | đình (4) | đình | court | ⿺廴壬 (廴:dẫn + 壬:nhâm) | đình: trò sữa liền Triều đình đặt Có người học ⟨徒使聯朝廷達固得學⟩ — truyện XIII, tr. 234 | 霆 | — | XIII·234 |
Bài 15 — hàng 0127–0136 (6 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0127 | 收 | 6 | GT | thua (2), thàu (1), thò (1) | thu, thú | gather together, collect | ⿰丩攵 (丩 + 攵:phộc) |
thua: mầy nữa cũng phải thua nó huống chi là
⟨眉女拱沛收奴況之羅⟩ — truyện II, tr. 202 thàu: lấy lễ biếu trẻ thàu cho Bà thấy làng ⟨祕禮表祕收朱妃体廊⟩ — truyện III, tr. 206 |
— | — | II·202 |
| 0128 | 吖 | 6 | GT | kêu (3) | — | used in translation | — | kêu: đây đặng cho tao kêu nó đánh với mầy ⟨低鄧朱蚤吖奴打貝眉⟩ — truyện II, tr. 202 | — | — | II·202 |
| 0129 | 字 | 6 | GT | chữ (2), tử (1) | tự | chữ | ⿱宀子 (宀:miên + 子:tử) |
chữ: tuổi mà đã già chữ nghĩa lắm Lúc dọn
⟨歲麻包蓁字義凜大𢬣⟩ — truyện XIII, tr. 234 tử: Hai vợ chồng Quân tử không biết tính làm ⟨𠄩嬸重君字空別併乡⟩ — truyện XV, tr. 242 |
𡦂 | 0227 (TP) | XIII·234 |
| 0130 | 老 | 6 | H | lão (2), lảo (1) | lão | già cả; từng trải | ⿸耂匕 (耂 + 匕:chủy) |
lão: thức là ông quan lão nghe đồn cũng đi
⟨式𠀧翁官老瞻吨拱趁⟩ — truyện XVII, tr. 249 lảo: hỏi sơ sài lều lảo ba tiếng biểu quân ⟨嗨初療𦨩老𡓁喈表軍⟩ — truyện XVI, tr. 247 |
— | 0262 (TP) | XVI·247 |
| 0131 | 臣 | 6 | H | thần (3) | thần | bề tôi | 臣 (臣:thần) | thần: năng thừa phụ nghiệp Thần khả báo quân ân ⟨能餘父業臣可報君恩⟩ — truyện XIII, tr. 234 | 臨 | 0265 (TP) | XIII·234 |
| 0132 | 行 | 6 | H | hành (2), hàng (1) | hạnh, hàng | nết na | ⿰彳亍 (彳:sách + 亍:xúc) |
hành: Lại thêm chưởi rủa hành hạ quá chừng Con
⟨吏添𠿙嚼行下過澄昆⟩ — truyện II, tr. 201 hàng: con gái hay làm hàng lụa Biết có cây ⟨昆妈怡濫行縷別古巫⟩ — truyện IX, tr. 222 |
— | 0274 (GT) | II·201 |
| 0133 | 邦 | 6 | GT | vưng (3) | bang | nation, country, state | — | vưng: Cô ta ra về vưng theo lời Phật bà ⟨姑些囉衛邦蹺𤴬佛妃⟩ — truyện I, tr. 198 | — | — | I·198 |
| 0134 | 冲 | 6 | GT | trong (2) | xung | soar | — | trong: cáo với con cọp Trong thú vật thì con ⟨猎貝昆貂冲獸物時昆⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 0135 | 名 | 6 | H | danh (2) | danh | name, rank, title, position | ⿱夕口 (夕:tịch + 口:khẩu) | danh: thầy bói kia có danh xin cho rước va ⟨柴貝箕古名嗔朱違擒⟩ — truyện XIV, tr. 237 | — | — | XIV·237 |
| 0136 | 妈 | 6 | GT | gái (2) | — | mother, mama | — | gái: nhà có đứa con gái hay làm hàng lụa ⟨茹古丁昆妈怡濫行縷⟩ — truyện IX, tr. 222 | — | — | IX·222 |
Bài 16 — hàng 0137–0146 (6 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0137 | 扱 | 6 | GT | cắp (2) | hấp, tráp | collect, draw in, gather | — | cắp: đã đồng tình ăn cắp con rùa của vua ⟨包同情唉扱昆鬣貼柔⟩ — truyện XIV, tr. 238 | — | — | XIV·238 |
| 0138 | 汕 | 6 | GT | ào (2) | sán | basket for catching fish | — | ào: còn đang táp làm ào ào trên mình con ⟨犀當𠯇濫汕汕達命昆⟩ — truyện VII, tr. 219 | — | — | VII·219 |
| 0139 | 灰 | 6 | H | hôi (1), hòi (1) | hôi, khôi | tro; vôi | ⿸𠂇火 (𠂇 + 火:hỏa) |
hôi: mầy mà thôi Tanh hôi dơ dáy quá chị
⟨眉麻崔腥灰浮洩過姊⟩ — truyện VI, tr. 214 hòi: chứng cớ cho hẳn hòi rồi sẽ ăn Vậy ⟨証據朱罕灰未仕啖至⟩ — truyện XIX, tr. 255 |
— | 0254 (GT) | VI·214 |
| 0140 | 米 | 6 | GT | mề (1), mễ (1) | mễ | gạo | — |
mề: không hay dụng lề mề của ai lấy một
⟨空怡用禮米貼埃祕没⟩ — truyện III, tr. 205 mễ: không không có lễ mễ gì nên lánh đi ⟨空空固禮米之年另趁⟩ — truyện XVI, tr. 246 |
料、𧗱 | 0257 (TP) | III·205 |
| 0141 | 芒 | 6 | H | mang (2) | mang | cỏ tranh; tua nhọn hạt lúa | ⿱艹亡 (艹:thảo + 亡:vong) | mang: ráo Thần ta mới mang đồ về nhà thầy ⟨燥神些買芒圖衛茹柴⟩ — truyện IX, tr. 227 | — | 0271 (GT) | IX·227 |
| 0142 | 休 | 6 | H | hưu (1) | hưu | rest, stop | — | hưu: thôi làm quan về hưu trí thì nghèo nhiều ⟨崔濫官衛休致時饒饒⟩ — truyện III, tr. 206 | — | — | III·206 |
| 0143 | 全 | 6 | GT | đồng (1) | toàn | trọn, đầy đủ | ⿱人王 (人:nhân + 王:vương) | đồng: một cái thành chỗ đồng nội kia Thình lình ⟨蔑𠀧城𡎝全丙箕清靈⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | 0201 (GT) | XVII·248 |
| 0144 | 共 | 6 | GT | cùng (1) | cộng, cung | chung cùng nhau | ⿱龷八 (龷 + 八:bát) | cùng: đem vô chùa vái cùng Phật bà xin xui ⟨宪無廚𠺯共佛她嗔吹⟩ — truyện I, tr. 197 | 拱、供 | 0202 (GT) | I·197 |
| 0145 | 吁 | 6 | GT | uống (1) | hu | interjection 'Alas!' | — | uống: trong cái dĩa ngồi uống rượu nói chuyện hoài ⟨沖巫磚𡑱吁腦吶傳懷⟩ — truyện XV, tr. 241 | — | — | XV·241 |
| 0146 | 同 | 6 | H | đồng (1) | đồng | cùng | ⿵𠔼口 (𠔼 + 口:khẩu) | đồng: là hai đứa đã đồng tình ăn cắp con ⟨罷𠄩丁包同情唉扱昆⟩ — truyện XIV, tr. 238 | 銅 | 0211 (TP) | XIV·238 |
Bài 17 — hàng 0147–0156 (6 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0147 | 因 | 6 | GT | ơn (1) | nhân | mầm mống đẻ sinh ra cái khác | ⿴囗大 (囗:vi + 大:đại) | ơn: chém chúng tôi hoài Ơn ngãi gì mà để ⟨刮眾碎懷因義之麻底⟩ — truyện XIX, tr. 255 | 恩 | 0221 (TP) | XIX·255 |
| 0148 | 在 | 6 | H | tại (1) | tại | ở / còn | ⿸③土 (③ + 土:thổ) | tại: thôi chẳng phải là tại va có tài nghề ⟨崔庄沛羅在擒固才藝⟩ — truyện XIV, tr. 239 | — | 0222 (GT) | XIV·239 |
| 0149 | 圩 | 6 | GT | vò (1) | vu | dike, embankment | — | vò: vậy bụng dạ vầy vò chẳng người thì trời ⟨至縢𦙄𦙄圩庄得時至⟩ — truyện XIX, tr. 257 | — | — | XIX·257 |
| 0150 | 地 | 6 | H | địa (1) | địa | đất, mặt đất | ⿰土也 (土:thổ + 也:dã) | địa: thầy thông thiên đạt địa đã biết mình rồi ⟨柴通天達地包別命未⟩ — truyện XIV, tr. 238 | — | 0224 (TP) | XIV·238 |
| 0151 | 她 | 6 | GT | bà (1) | — | she, her | — | bà: chùa vái cùng Phật bà xin xui khiến cho ⟨廚𠺯共佛她嗔吹遣朱⟩ — truyện I, tr. 197 | — | — | I·197 |
| 0152 | 并 | 6 | GT | tính (1) | — | combine, annex | — | tính: Anh kia nghe vậy tính gạt ăn của nó ⟨嬰箕瞻𣇴并詰唉貼奴⟩ — truyện VIII, tr. 220 | 併 | — | VIII·220 |
| 0153 | 扛 | 6 | GT | giăng (1) | giang | gánh, xốc lên | ⿰扌工 (扌:thủ + 工:công) | giăng: và giơ tay ra giăng cánh đánh một và ⟨吧伽栖囉扛翅打沒把⟩ — truyện XVIII, tr. 253 | — | 0239 (GT) | XVIII·253 |
| 0154 | 有 | 6 | H | hữu (1) | dựu, hữu | have, own, possess | ⿸𠂇月 (𠂇 + 月:nguyệt) | hữu: hùng hào mà lại hữu dõng vô mưu để ⟨雄豪麻吏有勇無謀底⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | — | IV·210 |
| 0155 | 汙 | 6 | H | ô (1) | oa, ô | filthy, dirty, impure, polluted | — | ô: rương rồi đờn bà ô uế phải đi đi ⟨廂未彈妃汙濊沛趁趁⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 0156 | 池 | 6 | GT | trầy (1) | trì | pool, pond | — | trầy: sành rạch mặt cho trầy ra rồi trồi lên ⟨礎攬瘂朱池囉未蹺連⟩ — truyện XII, tr. 233 | — | — | XII·233 |
Bài 18 — hàng 0157–0162 (6 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0157 | 肋 | 6 | GT | tấm (1) | lặc | ribs | — | tấm: mua cho con một tấm đường hay là cái ⟨謨朱昆没肋糖怡罷巫⟩ — truyện V, tr. 212 | — | — | V·212 |
| 0158 | 色 | 6 | H | sắc (1) | sắc | color, tint, hue, shade | ⿱𠂊巴 (𠂊 + 巴:ba) | sắc: một con kia nhan sắc đẹp đẽ mà trông ⟨没昆箕顏色□悌麻籠⟩ — truyện I, tr. 197 | — | — | I·197 |
| 0159 | 防 | 6 | H | phòng (1) | phòng | defend | ⿰阝方 (阝:phụ / ấp + 方:phương) | phòng: nên mua gà để phòng khi nó có rớt ⟨年謨鵝底防欺奴古𠲖⟩ — truyện XI, tr. 231 | — | — | XI·231 |
| 0160 | 𠆾 | 6 | N | vào (1) | — | — | — | vào: nó bỏ con ấy vào cái bao không bỏ ⟨奴補昆意𠆾𠀧包空補⟩ — truyện I, tr. 198 | — | — | I·198 |
| 0161 | 𠯇 | 6 | N | táp (1) | rỉ | — | ⿰口己 (口:khẩu + 己:kỷ) | táp: con thỏ còn đang táp làm ào ào trên ⟨昆兔犀當𠯇濫汕汕達⟩ — truyện VII, tr. 219 | — | 0219 (N) | VII·219 |
| 0162 | 𢪀 | 6 | N | năm (1) | — | — | — | năm: Học trò cũng được năm bảy đứa Có một ⟨學徒拱特𢪀罷丁古没⟩ — truyện IX, tr. 222 | — | — | IX·222 |
7 nét — 99 chữ
Bài 19 — hàng 0163–0172 (7 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0163 | 吶 | 7 | GT | nói (119), khen (2) | niệt, nột | raise voice, yell out loud, shout | — |
nói: nầy vậy thì nó nói nọ rằng Cọp đó
⟨𠳒至時奴吶怒浪貂姪⟩ — truyện I, tr. 200 khen: mà đền ơn Thầy khen nói Mầy học phép ⟨麻垌恩柴吶吶眉學法⟩ — truyện IX, tr. 227 |
— | — | I·200 |
| 0164 | 𠄩 | 7 | N | hai (38), chạy (8), làm (5), dưới (2), dắc (1), ba (1) | hai | — | ⿰台二 (台:đài + 二:nhị) |
hai: ngồi lạy xin một hai cho được chồng làm
⟨𡑱禩嗔没𠄩朱特重濫⟩ — truyện I, tr. 198 chạy: cồm chồi dậy và chạy và la Chồn nào ⟨兼踏蹺吧𠄩吧囉猶節⟩ — truyện VIII, tr. 221 |
— | 0281 (N) | I·198 |
| 0165 | 貝 | 7 | GT | với (42), bói (9), buổi (2), dũng (1), quan (1), mới (1) | bối | vỏ loài thủy trùng như sò ốc v.v. / tiền | ⿱目八 (目:mục + 八:bát) |
với: tao kêu nó đánh với mầy cho biết sức
⟨蚤吖奴打貝眉朱別飾⟩ — truyện II, tr. 202 bói: Thầy bói Bụng làm Dạ chịu ⟨柴貝膝濫胞召⟩ — truyện XIV, tr. 237 |
買、賒、貴、貞、賞、貪、寶、賊 … (+2) | 0367 (GT) | I·198 |
| 0166 | 没 | 7 | H | một (50) | một | không có; chìm | ⿰氵殳 (氵:thủy + 殳:thù) | một: chồng đại vương Có một con kia nhan sắc ⟨重大王固没昆箕顏色⟩ — truyện I, tr. 197 | — | 0350 (GT) | I·197 |
| 0167 | 別 | 7 | GT | biết (44) | biệt | separate, other | ⿰𠮠刂 (𠮠 + 刂:đao) | biết: đã vắng tiếng thì biết họ đã đi đi ⟨包永嗜時別戶包𧿨𧿨⟩ — truyện I, tr. 200 | — | — | I·200 |
| 0168 | 巫 | 7 | GT | cái (32), ít (4), vậy (1), cây (1), út (1) | vu | wizard, sorcerer, witch, shaman | — |
cái: phải đi ngang qua cái rừng Bữa ấy có
⟨沛𧿨昂戈巫棱𩛽意古⟩ — truyện I, tr. 199 ít: chặt một khi một ít bán đi mà tiêu ⟨鑽没欺没巫半趁麻洽⟩ — truyện III, tr. 207 |
靈 | — | I·198 |
| 0169 | 牢 | 7 | GT | sao (31) | lao | nhà ngục / chuồng nuôi súc vật | ⿱宀牛 (宀:miên + 牛:ngưu) | sao: trâu mà mắng nhiếc sao có chịu làm vậy ⟨樓麻𠀡吽牢古召𠚦至⟩ — truyện II, tr. 201 | 𣒲、𢭂 | 0354 (GT) | II·201 |
| 0170 | 沛 | 7 | GT | phải (30) | bái, phái | dồi dào, tràn trề | ⿰氵巿 (氵:thủy + 巿) | phải: mà không nên con phải lấy thằng bán nhang ⟨麻空年昆沛祕尚半香⟩ — truyện I, tr. 198 | — | 0349 (GT) | I·198 |
| 0171 | 𠀧 | 7 | N | cái (13), là (10), vào (2), đến (1), vậy (1), dưới (1) | ba | — | ⿺巴三 (巴:ba + 三:tam) |
cái: bỏ con ấy vào cái bao không bỏ một
⟨補昆意𠆾𠀧包空補没⟩ — truyện I, tr. 198 là: Người ta đặt tên là hang ông Từ thức ⟨得些達笁𠀧審翁自式⟩ — truyện XVII, tr. 248 |
— | 0279 (N) | I·198 |
| 0172 | 沖 | 7 | GT | trong (22), trỏng (3), trông (1) | trùng, xung | pour, infuse, steep | ⿰氵中 (氵:thủy + 中:trung) |
trong: đông cung đi săn trong ấy Anh ta sợ
⟨東宮𧿨猶沖意嬰些怍⟩ — truyện I, tr. 199 trỏng: tre gai chun vào trỏng Gai đâm trầy da ⟨枷芟𡑱厄沖芟銑沘胮⟩ — truyện IX, tr. 223 |
— | — | I·199 |
Bài 20 — hàng 0173–0182 (7 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0173 | 君 | 7 | H | quân (20) | quân | vua | ⿸尹口 (尹:duẫn + 口:khẩu) | quân: nghiệp Thần khả báo quân ân Anh học trò ⟨業臣可報君恩嬰學徒⟩ — truyện XIII, tr. 234 | 群、裙 | 0298 (TP) | XIII·234 |
| 0174 | 体 | 7 | GT | thấy (18), thể (1) | thể | body | — |
thấy: nhang còn nhỏ tuổi thấy cô ấy mỗi bữa
⟨·群𡗶歲体姑意每𩛽⟩ — truyện I, tr. 197 thể: thăm nhà luôn trót thể Vào mới nói Cha ⟨探茹輪律体𠎝買吶吃⟩ — truyện XV, tr. 243 |
— | — | I·197 |
| 0175 | 抔 | 7 | GT | bắt (14), bứt (1), vụn (1), bất (1), bát (1) | bồi | take or hold up in both hands | — |
bắt: mắc bẫy Người ta bắt được đem về lấy
⟨纔欋得些抔特宠衛祕⟩ — truyện VI, tr. 214 bứt: gì Để mầy tôi bứt dây cột xâu lại ⟨之底買碎抔繼𢬣搜吏⟩ — truyện VII, tr. 218 |
— | — | VI·214 |
| 0176 | 折 | 7 | GT | chết (14) | chiết, đề | break off, snap | — | chết: bẻ cổ anh ta chết tươi đi tức thì ⟨披古嬰些折鮮𧿨即時⟩ — truyện I, tr. 200 | 𣩂、誓 | — | I·200 |
| 0177 | 呂 | 7 | GT | trả (10), là (1), lở (1), rỡ (1) | lã, lữ | họ Lữ; một nốt nhạc | ⿳口丿口 (口:khẩu + 丿:phiệt + 口:khẩu) |
trả: biết lấy chi mà trả Nên không dám lãnh
⟨別祕之麻呂年空敢領⟩ — truyện XV, tr. 240 là: bàn cờ mà quăng là mặt tôi đi đây ⟨盤棋麻弦呂𦤷碎趁低⟩ — truyện XII, tr. 233 |
宮、營 | 0304 (GT) | XII·233 |
| 0178 | 吧 | 7 | GT | và (7), miệng (4), vài (1) | — | emphatic final particle | — |
và: lồm cồm chồi dậy và chạy và la Chồn
⟨藍兼踏蹺吧𠄩吧囉猶⟩ — truyện VIII, tr. 221 miệng: đó Nói vừa buông miệng con ruồi ở đâu ⟨婧吶皮攏吧昆蛛於兜⟩ — truyện XVIII, tr. 253 |
— | — | VIII·221 |
| 0179 | 低 | 7 | GT | đây (9), đày (2) | đê | thấp; hạ xuống | ⿰亻氐 (亻:nhân + 氐:đê) |
đây: vậy mầy đi lại đây đặng cho tao kêu
⟨至眉趁吏低鄧朱蚤吖⟩ — truyện II, tr. 202 đày: phá gà phá vịt đày lắm có muốn trừ ⟨破鶏破𧈧低凜古悶除⟩ — truyện VIII, tr. 220 |
— | 0286 (GT) | II·202 |
| 0180 | 吽 | 7 | GT | kêu (5), ra (3), dặn (2), nhiếc (1) | hồng | 'OM' | — |
kêu: bợm Nó thất kinh kêu Nó nắm được đầu
⟨𧿩奴失驚吽奴捻特頭⟩ — truyện IX, tr. 223 ra: coi mở cái bao ra thấy một nàng xinh ⟨魂抳𠀧包吽覔没娘檈⟩ — truyện I, tr. 199 |
— | — | I·199 |
| 0181 | 弄 | 7 | GT | lòng (10), lóng (1) | lộng | chơi, mân mê; con hẻm | ⿱王廾 (王:vương + 廾:củng) |
lòng: họ hỏi han khó lòng mới đứng ngừng lại
⟨戶嗁嘆苦弄買等凝吏⟩ — truyện I, tr. 199 lóng: làng năn nỉ cầm lóng không đậu thì bày ⟨廊難呢擒弄空杜時排⟩ — truyện III, tr. 206 |
𢌌 | 0325 (TP) | I·199 |
| 0182 | 沒 | 7 | H | một (11) | một | not, have not, none | — | một: anh em bạn thiết một người tên là Đại ⟨嬰俺伴切沒得笺罷大⟩ — truyện XV, tr. 240 | — | — | XV·240 |
Bài 21 — hàng 0183–0192 (7 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0183 | 伴 | 7 | H | bạn (7), đày (1) | bạn | bạn bè; đi cùng | ⿰亻半 (亻:nhân + 半:bán) |
bạn: theo coi Biết là bạn học mình thì thưa
⟨蹺魂別羅伴學命時疎⟩ — truyện IX, tr. 226 đày: xa rồi mở miệng đày thả con beo ra ⟨賒未嗎吧伴且昆豹囉⟩ — truyện XIX, tr. 255 |
— | 0283 (TP) | IX·226 |
| 0184 | 杜 | 7 | GT | đậu (7) | đỗ | cây đậu / họ Đỗ | ⿰木土 (木:mộc + 土:thổ) | đậu: nỉ cầm lóng không đậu thì bày rằng Ông ⟨呢擒弄空杜時排浪翁⟩ — truyện III, tr. 206 | — | 0343 (TP) | III·206 |
| 0185 | 役 | 7 | GT | việc (6) | dịch | việc sai dịch; người hầu việc | ⿰彳殳 (彳:sách + 殳:thù) | việc: bữa ấy tính làm việc chi đó nghe nói ⟨𩛽意併濫役之婚瞻吶⟩ — truyện VI, tr. 215 | — | 0326 (GT) | VI·215 |
| 0186 | 芟 | 7 | GT | gai (5) | sam | mow, cut | — | gai: khỉ va đầu trong gai gốc chết nhăn răng ⟨猯擒頭冲芟袼折嚫皠⟩ — truyện VII, tr. 219 | — | — | VII·219 |
| 0187 | 初 | 7 | GT | xưa (3), sơ (1) | sơ | beginning, initial, primary | ⿰衤刀 (衤:y + 刀:đao) |
xưa: với Quân tử Thuở xưa kia có hai người
⟨貝君子課初箕古𠄩得⟩ — truyện XV, tr. 240 sơ: áo ra Chào hỏi sơ sài lều lảo ba ⟨襖囉嘲嗨初療𦨩老𡓁⟩ — truyện XVI, tr. 247 |
— | — | XV·240 |
| 0188 | 吨 | 7 | GT | đồn (4) | — | metric ton | ⿰口屯 (口:khẩu + 屯:truân) | đồn: bông đi Thiên hạ đồn dực đâu đó rủ ⟨嵐趁天下吨翼兒㜰𦂹⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | — | XVII·248 |
| 0189 | 姊 | 7 | GT | chị (4) | tỉ | elder sister | — | chị: sau tôi sẽ gả chị tôi cho anh Cần ⟨婁碎仕𠥼姊碎朱嬰勤⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | — | VI·214 |
| 0190 | 沕 | 7 | GT | máu (4) | — | deep | ⿰氵勿 (氵:thủy + 勿:vật) | máu: thì thần phạt sạt máu ra mà chết Làng ⟨時神罰殺沕囉𠱃折廊⟩ — truyện IX, tr. 226 | — | — | IX·226 |
| 0191 | 𤴬 | 7 | N | lời (1), chạy (1), cọp (1), mắc (1) | đau | — | ⿸疒刀 (疒:nạch + 刀:đao) |
lời: ra về vưng theo lời Phật bà dạy ra
⟨囉衛邦蹺𤴬佛妃𠿍囉⟩ — truyện I, tr. 198 chạy: rồi thằng cày mới chạy đi bẻ cây lại ⟨未尚棋買𤴬趁披核吏⟩ — truyện II, tr. 203 |
— | 0358 (N) | I·198 |
| 0192 | 佛 | 7 | H | phật (3) | phật | Buddha | ⿰亻弗 (亻:nhân + 弗:phất) | phật: vô chùa vái cùng Phật bà xin xui khiến ⟨無廚𠺯共佛她嗔吹遣⟩ — truyện I, tr. 197 | — | — | I·197 |
Bài 22 — hàng 0193–0202 (7 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0193 | 吟 | 7 | GT | ngăm (2), kêu (1) | ngâm | ngâm nga; một lối thơ | ⿰口今 (口:khẩu + 今:kim) |
ngăm: cọp nổi giận mới ngăm Chọc tôi thì tôi
⟨貉浚悼買吟祝碎時碎⟩ — truyện XX, tr. 260 kêu: đi Thỏ cao mưu kêu Bớ ông chủ cá ⟨趁兔高謀吟播翁主鮶⟩ — truyện VI, tr. 215 |
— | 0301 (GT) | VI·215 |
| 0194 | 吲 | 7 | GT | dặn (3) | — | smile at | ⿰口引 (口:khẩu + 引:dẫn) | dặn: thì đóng cửa lại dặn ông ở nhà làm ⟨時揀閣吏吲翁於茹乡⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 0195 | 囮 | 7 | GT | miếng (1), miệng (1), tớ (1) | ngoa | inveigle, decoy | — |
miếng: biểu quân cầm một miếng trầu chàm một điếu
⟨表軍擒沒囮樓針汲釣⟩ — truyện XVI, tr. 247 miệng: đem lại nhét trong miệng con heo đứng vòng ⟨宠吏熱沖囮昆獵等綏⟩ — truyện XVI, tr. 247 |
— | — | XVI·247 |
| 0196 | 壯 | 7 | H | tráng (3) | tráng | big, large | — | tráng: mua một cái bánh tráng mà thôi đừng có ⟨謨没巫𩛽壯麻崔停古⟩ — truyện XI, tr. 230 | — | — | XI·230 |
| 0197 | 每 | 7 | H | mỗi (3) | mỗi, môi | có một | ⿱𠂉母 (𠂉 + 母:mẫu) | mỗi: tuổi thấy cô ấy mỗi bữa mỗi ra mua ⟨歲体姑意每𩛽每囉謨⟩ — truyện I, tr. 197 | — | 0345 (GT) | I·197 |
| 0198 | 決 | 7 | H | quyết (3) | quyết | quyết định, dứt khoát | ⿰氵夬 (氵:thủy + 夬:quái) | quyết: bà cũng rằng rằng quyết một một hai không ⟨妃拱浪浪決没没𠄩空⟩ — truyện III, tr. 205 | — | 0346 (TP) | III·205 |
| 0199 | 身 | 7 | H | thân (3) | thân, quyên | mình | 身 (身:thân) | thân: làm mưu mà thoát thân khi túng nước hay ⟨乡謀麻脫身欺縱諾怡⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | 0370 (TP) | IX·224 |
| 0200 | 阻 | 7 | H | trở (3) | trở | impede, hinder, obstruct | ⿰阝且 (阝:phụ / ấp + 且:thư) | trở: sợ mình cho nên trở lại xin lỗi với ⟨怍命朱年阻吏嗔磊貝⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | — | IV·210 |
| 0201 | 阿 | 7 | GT | à (2), a (1) | a, á | tiếng đệm trước tên | ⿰阝可 (阝:phụ / ấp + 可:khả) |
à: bây giờ chẳng khá à ⟨悲𥄮庄可阿⟩ — truyện III, tr.
207 a: không có cất Khó a Không biết tính làm ⟨空固拮苦阿空別併濫⟩ — truyện XV, tr. 242 |
— | 0378 (GT) | III·207 |
| 0202 | 伶 | 7 | GT | rình (2) | linh | lẻ loi; người làm nghề hát | ⿰亻令 (亻:nhân + 令:lệnh) | rình: chừng Con cọp ngồi rình trong núi ngó thấy ⟨澄昆豹𨈋伶沖岸昕体⟩ — truyện II, tr. 201 | — | 0285 (TP) | II·201 |
Bài 23 — hàng 0203–0212 (7 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0203 | 伽 | 7 | GT | giợ (1), giơ (1) | già | transcription of Sanskrit 'gha' in Buddhist texts ('samgha', etc.) | ⿰亻加 (亻:nhân + 加:gia) |
giợ: đó cũng bắt chước giợ chơn đá mụ một
⟨婚拱抔斫伽眞𢂮媒没⟩ — truyện X, tr. 230 giơ: ông Và nói và giơ tay ra giăng cánh ⟨翁吧吶吧伽栖囉扛翅⟩ — truyện XVIII, tr. 253 |
— | — | X·230 |
| 0204 | 判 | 7 | H | phán (2) | phán | judge | — | phán: Rồi đi luôn đi phán dạy ai có muốn ⟨未趁輪趁判吒埃固悶⟩ — truyện IX, tr. 226 | — | — | IX·226 |
| 0205 | 利 | 7 | H | lợi (1), lời (1) | lợi | có lời | ⿰禾刂 (禾:hòa + 刂:đao) |
lợi: có dạn dĩ lanh lợi hay không thì thầy
⟨固演巳靈利怡空時柴⟩ — truyện IX, tr. 222 lời: lên thì bán được lời Thầy nghe nói lý ⟨迸時半特利柴瞻吶理⟩ — truyện XI, tr. 231 |
— | 0292 (GT) | IX·222 |
| 0206 | 吝 | 7 | GT | lần (1), lớn (1) | lận | gian dối | ⿱文口 (文:văn + 口:khẩu) |
lần: lấy con chuột chặt lần ra mà bán lấy
⟨祕昆猶鑽吝呷麻半祕⟩ — truyện III, tr. 206 lớn: ngọt tròn tròn mà lớn Con nó ra mừng ⟨㕭論論麻吝昆奴囉明⟩ — truyện V, tr. 212 |
— | 0299 (GT) | III·206 |
| 0207 | 吹 | 7 | GT | xui (1), xuôi (1) | xuy, xúy | thổi | ⿰口欠 (口:khẩu + 欠:khiếm) |
xui: cùng Phật bà xin xui khiến cho mình đặng
⟨共佛她嗔吹遣朱命鄧⟩ — truyện I, tr. 197 xuôi: ta lãnh lấy xăm xuôi đem lại nhét trong ⟨些領祕駭吹宠吏熱沖⟩ — truyện XVI, tr. 247 |
— | 0303 (GT) | I·197 |
| 0208 | 困 | 7 | GT | khôn (2) | khốn | to surround, besiege | — | khôn: thú hại mầy mà khôn giờ Cọp mới nói ⟨獸害眉麻困𥄮貂買吶⟩ — truyện IV, tr. 209 | — | — | IV·209 |
| 0209 | 坂 | 7 | GT | hòn (2) | phản | hillside, inconvenient places | — | hòn: bắc có một cái hòn tự nhiên bốn bề ⟨北古蔑𠀧坂自然栗皮⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | — | XVII·248 |
| 0210 | 尾 | 7 | GT | vẻ (2) | vĩ | đuôi | — | vẻ: thấy còi tiên vui vẻ cứ xăm đi tới ⟨覺𡎝仙盃尾據駭趁細⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | 0319 (TP) | XVII·250 |
| 0211 | 希 | 7 | GT | vua (2) | hy | rare | — | vua: nói Thuở trước đời vua kia vua nọ thì ⟨吶課罟代希箕希奴時⟩ — truyện XVII, tr. 252 | 唏 | — | XVII·252 |
| 0212 | 快 | 7 | H | khoái (1), khuấy (1) | khoái | rapid, quick, speedy, fast | — |
khoái: lòng nó bất khoăn khoái nhớ thương ước cho
⟨弄奴抔寬快汝傷約朱⟩ — truyện XVII, tr. 249 khuấy: cứ lèo đèo theo khuấy luôn Con cọp nổi ⟨據汀鴆蹺快輪昆貉浚⟩ — truyện XX, tr. 260 |
— | — | XVII·249 |
Bài 24 — hàng 0213–0222 (7 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0213 | 改 | 7 | GT | gởi (1), cải (1) | cải | sửa, đổi | ⿰己攵 (己:kỷ + 攵:phộc) |
gởi: sau Thì cô ấy gởi rỏ duyên cớ đầu
⟨婁時姑意改爐緣據頭⟩ — truyện I, tr. 199 cải: Chẳng biết kẻ của cải ra giống gì nguyên ⟨庄別·貼改呯種之元⟩ — truyện XV, tr. 245 |
— | 0339 (TP) | I·199 |
| 0214 | 旰 | 7 | GT | ngủ (1), ngó (1) | cán, hãn | sunset, dusk | — |
ngủ: chẳng ngon nằm chẳng ngủ thao thức cả đêm
⟨庄喑𨿃庄旰浴式駕店⟩ — truyện XVII, tr. 250 ngó: cửa mở phứt ra Ngó ra thấy thế gian ⟨閣嗎拂呯旰囉覺世間⟩ — truyện XVII, tr. 251 |
— | — | XVII·250 |
| 0215 | 更 | 7 | H | canh (2) | canh, cánh | sửa đổi | ⿱一⿻日乂 (一:nhất + 日:nhật + 乂:nghệ) | canh: không cất nón Quân canh nhựt cửa đó liền ⟨空拮簽軍更日閣婚連⟩ — truyện XIII, tr. 234 | 梗、便 | 0340 (TP) | XIII·234 |
| 0216 | 汰 | 7 | GT | thảy (2) | thái, thải | excessive | — | thảy: vua quản trị hết thảy mầy cũng phải kính ⟨𤓢管治歇汰眉拱沛敬⟩ — truyện IV, tr. 209 | — | — | IV·209 |
| 0217 | 花 | 7 | H | hoa (2) | hoa | flower | ⿱艹化 (艹:thảo + 化:hóa) | hoa: gần rờ rẫm cái hoa rủi rụng xuống Quân ⟨斯疎稟𠀧花磊·𠀧軍⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | — | XVII·248 |
| 0218 | 里 | 7 | GT | lịa (1), lý (1) | lý | làng, dặm đường. Phân tích: Trong chữ này ta thấy có hai | ⿱⿻甲一一 (甲:giáp + 一:nhất + 一:nhất) |
lịa: bỏ vào thúng bẽ lịa bỏ vô túi Con
⟨補𠎝笥披里補無最昆⟩ — truyện VIII, tr. 221 lý: khác mắc vòng lao lý cực khổ Miễn là ⟨恪纜綏勞里極苦免𠀧⟩ — truyện XX, tr. 261 |
埋 | 0377 (TP) | VIII·221 |
| 0219 | 𡉚 | 7 | N | đền (2) | — | — | — | đền: ông huyện lắm mà đền ơn nghĩa không được ⟨翁縣凜麻𡉚恩義空特⟩ — truyện III, tr. 205 | — | — | III·205 |
| 0220 | 㕭 | 7 | GT | ngọt (1) | — | (same as 咬) to bark as a dog, obscene expressions, an interjection | — | ngọt: hay là cái bánh ngọt tròn tròn mà lớn ⟨怡罷巫𩛽㕭論論麻吝⟩ — truyện V, tr. 212 | — | — | V·212 |
| 0221 | 作 | 7 | GT | sợ (1) | tác | make | ⿰亻乍 (亻:nhân + 乍:sạ) | sợ: dứng dựa cái giường sợ run rẩy động con ⟨等預巫脒作敦禮勳昆⟩ — truyện IX, tr. 222 | — | — | IX·222 |
| 0222 | 免 | 7 | H | miễn (1) | miễn, vấn | spare | — | miễn: lao lý cực khổ Miễn là cho mình khỏi ⟨勞里極苦免𠀧朱命塊⟩ — truyện XX, tr. 261 | — | — | XX·261 |
Bài 25 — hàng 0223–0232 (7 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0223 | 兵 | 7 | H | binh (1) | binh | soldier, troops | ⿱丘八 (丘:khiêu + 八:bát) | binh: mà húng hiếp người binh dân Lại nói biếm ⟨麻荀脅得兵民吏吶貶⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | — | IV·210 |
| 0224 | 刧 | 7 | H | kiếp (1) | kiếp | disaster, misfortune | — | kiếp: mầy nói tao đọa kiếp Mặt nào chớ mặt ⟨眉吶蚤墮刧䋈節渚䋈⟩ — truyện II, tr. 203 | — | — | II·203 |
| 0225 | 即 | 7 | GT | tức (1) | — | promptly, quickly, immediately | ⿰⑤卩 (⑤ + 卩:tiết) | tức: ta chết tươi đi tức thì ⟨些折鮮𧿨即時⟩ — truyện I, tr. 200 | 節 | — | I·200 |
| 0226 | 吠 | 7 | GT | dạy (1) | phệ | bark | — | dạy: đây Bây giờ ông dạy tôi tha tôi có ⟨低悲睬翁吠碎赦碎古⟩ — truyện XVII, tr. 249 | — | — | XVII·249 |
| 0227 | 吪 | 7 | GT | dặn (1) | ngoa | move | — | dặn: tạ đi thì chồn dặn biểu cọp Từ nầy ⟨謝趁時猻吪表貂白尼⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | — | IV·210 |
| 0228 | 告 | 7 | GT | kiếu (1) | — | tell, announce, inform | ⿱𠂒口 (𠂒 + 口:khẩu) | kiếu: Quân tử từ giã kiếu về Một chặp lâu ⟨君子辭渚告衛沒執婁⟩ — truyện XV, tr. 242 | 窖、酷 | — | XV·242 |
| 0229 | 呌 | 7 | GT | kêu (1) | khiêu | gọi, kêu | ⿰口斗 (口:khẩu + 斗:đẩu) | kêu: Người ta nói có kêu ra Hai đàng khóc ⟨得些吶古呌呯𠄩唐哭⟩ — truyện XV, tr. 244 | — | 0306 (GT) | XV·244 |
| 0230 | 呐 | 7 | H | nói (1) | nói | nói to; nói lắp | ⿰口内 (口:khẩu + 内:nội) | nói: sau ứng tiếng lên nói Con muốn làm vậy ⟨婁膺啗进呐昆悶濫至⟩ — truyện I, tr. 198 | — | 0307 (GT) | I·198 |
| 0231 | 坊 | 7 | GT | phân (1) | phường | neighborhood, urban subdivision | ⿰土方 (土:thổ + 方:phương) | phân: dép cứt thì làm phân không có biết công ⟨蹀結時乡坊空古別功⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | — | XIX·256 |
| 0232 | 坑 | 7 | GT | hòn (1) | — | pit, hole | — | hòn: May đâu đi tới hòn tư bể đá dựng ⟨埋兜趁細坑罵皮砂𨹾⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
Bài 26 — hàng 0233–0242 (7 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0233 | 妥 | 7 | GT | anh (1) | thỏa | satisfactory, appropriate | ⿱爫女 (爫:làm + 女:nữ) | anh: lại hay không Thì anh học trò nói Đặng ⟨吏怡空時妥學徒吶鄧⟩ — truyện XIII, tr. 235 | 綏 | — | XIII·235 |
| 0234 | 形 | 7 | H | hình (1) | hình | form, shape, appearance | ⿰开彡 (开 + 彡:sam) | hình: mới nhớ mường tượng hình nhan nàng con gái ⟨買汝咤像形顔娘昆媽⟩ — truyện XVII, tr. 249 | — | — | XVII·249 |
| 0235 | 忍 | 7 | GT | nhịn (1) | nhẫn | nhịn; đành lòng | ⿱刃心 (刃:nhận + 心:tâm) | nhịn: Anh cọp hết sức nhịn mới dỗi quách anh ⟨嬰貉歇餘忍買搥郭嬰⟩ — truyện XX, tr. 260 | — | 0328 (TP) | XX·260 |
| 0236 | 批 | 7 | GT | bước (1) | phê | comment, criticize | ⿰扌比 (扌:thủ + 比:bì) | bước: Bịt khăn bận áo bước lên võng ra đi ⟨𨪴巾梳襖批迸絪呷趁⟩ — truyện XIV, tr. 238 | — | — | XIV·238 |
| 0237 | 找 | 7 | GT | dắc (1) | hoa, trảo | search, seek, look for | — | dắc: chòm cày cao lớn dắc nhau lại hỏi thì ⟨咕核高客找饒吏嗨時⟩ — truyện XIX, tr. 255 | — | — | XIX·255 |
| 0238 | 把 | 7 | GT | và (1) | bả | cầm, nắm; canh giữ | ⿰扌巴 (扌:thủ + 巴:ba) | và: giăng cánh đánh một và trên mặt ông huyện ⟨扛翅打沒把違緬翁縣⟩ — truyện XVIII, tr. 253 | — | 0336 (TP) | XVIII·253 |
| 0239 | 投 | 7 | H | đầu (1) | đầu | throw, cast, fling, pitch | ⿰扌殳 (扌:thủ + 殳:thù) | đầu: chồn cáo vưng phục đầu lụy con chồn Cọp ⟨猻猎邦服投累昆猻貂⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | — | IV·210 |
| 0240 | 拒 | 7 | H | cự (1) | củ, cự | ward off with hand, defend | — | cự: mầy sao mầy không cự không chống để gằm ⟨眉牢眉空拒空㨂底𥆺⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
| 0241 | 步 | 7 | H | bộ (1) | bộ | step, pace | ⿱止𣥂 (止:chỉ + 𣥂) | bộ: làm sao mà làm bộ buồn bực làm vậy ⟨乡𠊠麻濫步盆幅𠄩至⟩ — truyện VII, tr. 216 | — | — | VII·216 |
| 0242 | 求 | 7 | H | cầu (1) | cầu | seek | ⿺⿻一氺丶 (一:nhất + 氺 + 丶:chủ) | cầu: Con gái cầu chồng đại vương Có ⟨昆妬求重大王固⟩ — truyện I, tr. 197 | 救 | — | I·197 |
Bài 27 — hàng 0243–0252 (7 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0243 | 沁 | 7 | GT | tắm (1) | thấm, sấm | nước ngấm vào / làm cho ướt | ⿰氵心 (氵:thủy + 心:tâm) | tắm: mới rủ nhau mà tắm cho mát kẻo trời ⟨買曖饒麻沁朱沫嬌至⟩ — truyện XII, tr. 232 | — | 0347 (GT) | XII·232 |
| 0244 | 沘 | 7 | GT | trầy (1)† | — | name of a river | — | trầy: vào trỏng Gai đâm trầy da nát cả và ⟨厄沖芟銑沘胮𤍮駕吧⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | — | IX·223 |
| 0245 | 沙 | 7 | H | sa (1) | sa, sá | sand, gravel, pebbles | ⿰氵少 (氵:thủy + 少:thiểu) | sa: ta tới đầm cọp sa hầm Thường kẻ xấu ⟨些細鉄貉沙𡎝常幾丑⟩ — truyện XX, tr. 261 | — | — | XX·261 |
| 0246 | 狆 | 7 | GT | săn (1) | — | Pekinese dog, lap dog, pug | — | săn: tiếng chó sói đi săn Khỉ cái nghiệp nó ⟨喑猿猊趁狆儻𠀧業奴⟩ — truyện XIX, tr. 254 | — | — | XIX·254 |
| 0247 | 甸 | 7 | GT | mọi (1) | điền, điện | suburbs of capital | — | mọi: vui vẻ đủ no mọi đàng Đến bữa nàng ⟨盃尾瞻飯甸唐典餂娘⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 0248 | 社 | 7 | H | xã (1) | xã | god of the soil and altars to him | — | xã: Lại có mời tổng xã tới thị đó nữa ⟨吏固逝總社細視婚女⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 0249 | 罕 | 7 | GT | hẳn (1) | hãn | hiếm, ít có | ⿱㓁干 (㓁 + 干:can) | hẳn: hỏi chứng cớ cho hẳn hòi rồi sẽ ăn ⟨嗨証據朱罕灰未仕啖⟩ — truyện XIX, tr. 255 | — | 0360 (GT) | XIX·255 |
| 0250 | 芩 | 7 | GT | lành (1) | cầm | Phragmites japonicus | — | lành: thật là người ngay lành trung trực Chẳng biết ⟨實羅得𤻊芩忠直庄別⟩ — truyện XV, tr. 245 | — | — | XV·245 |
| 0251 | 角 | 7 | GT | giạc (1) | giác, giốc | sừng thú; cạnh góc | — | giạc: vậy Mầy có vóc giạc mạnh mẽ sức lực ⟨至眉古朋角盂美飾·⟩ — truyện II, tr. 201 | — | 0363 (TP) | II·201 |
| 0252 | 車 | 7 | GT | xe (1) | xa | chiếc xe | 車 (車:xa) | xe: vô được Dở rương xe ra biểu nó vô ⟨無特輿廂車吽表奴無⟩ — truyện IX, tr. 224 | 軍、輕、連 | 0371 (GT) | IX·224 |
Bài 28 — hàng 0253–0261 (7 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0253 | 进 | 7 | GT | lên (1) | — | advance, make progress, enter | — | lên: ở sau ứng tiếng lên nói Con muốn làm ⟨於婁膺啗进呐昆悶濫⟩ — truyện I, tr. 198 | — | — | I·198 |
| 0254 | 𠀡 | 7 | N | mắng (1)† | — | — | — | mắng: kêu con trâu mà mắng nhiếc sao có chịu ⟨叫昆樓麻𠀡吽牢古召⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
| 0255 | 𠯹 | 7 | N | cha (1) | — | — | — | cha: vai gánh về nhà Cha mẹ anh em ra ⟨𦄡梗衛茹𠯹美嬰俺囉⟩ — truyện I, tr. 200 | — | — | I·200 |
| 0256 | 𡉘 | 7 | N | chỗ (1) | — | — | — | chỗ: Con thỏ ở nhằm chỗ đồng khô cỏ cháy ⟨昆兔於任𡉘仝枯𢼂煙⟩ — truyện VI, tr. 213 | — | — | VI·213 |
| 0257 | 𡗶 | 7 | N | nhỏ (1)† | giời | — | ⿱天上 (天:thiên + 上:thượng) | nhỏ: Người bán nhang còn nhỏ tuổi thấy cô ấy ⟨得半·群𡗶歲体姑意⟩ — truyện I, tr. 197 | 𠳒 | 0312 (N) | I·197 |
| 0258 | 𢪮 | 7 | N | xuông (1) | — | — | — | xuông: ra thì nhảy mà xuông hồ thì thôi Họ ⟨囉時跡麻𢪮湖時崔戶⟩ — truyện VI, tr. 215 | — | — | VI·215 |
| 0259 | 𣃙 | 7 | N | trước (1) | — | — | — | trước: chùa anh ta vô trước núp sau tượng Phật ⟨廚嬰些無𣃙納婁像佛⟩ — truyện I, tr. 198 | — | — | I·198 |
| 0260 | 𦘴 | 7 | N | nằm (1) | — | — | — | nằm: bầy khỉ nhăn răng nằm thài lai thì cọp ⟨悲猯嚫皠𦘴台吏時拾⟩ — truyện VII, tr. 219 | — | — | VII·219 |
| 0261 | 𧾷 | 7 | GT | vía (1) | túc | chân | — | vía: bà thất kinh hồn vía sợ dại nó có ⟨妃失驚魂𧾷怍曳奴固⟩ — truyện X, tr. 230 | 蹺、蹎、跡、𨅸、路、蹤、跪、踏 | 0369 (TP) | X·230 |
8 nét — 127 chữ
Bài 29 — hàng 0262–0271 (8 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0262 | 昆 | 8 | GT | con (119), còn (2), vô (1) | côn | elder brother | ⿱日比 (日:nhật + 比:bì) |
con: Con gái cầu chồng đại ⟨昆妬求重大⟩ — truyện I,
tr. 197 còn: bụi tre gai thấy còn đi ngang qua mới ⟨𠱃枷芟覔昆趁昂戈買⟩ — truyện IX, tr. 223 |
𡥵 | — | I·197 |
| 0263 | 空 | 8 | H | không (122) | không, khống | trống rỗng | ⿱穴工 (穴:huyệt + 工:công) | không: muốn làm vậy mà không nên con phải lấy ⟨悶濫至麻空年昆沛祕⟩ — truyện I, tr. 198 | — | 0495 (GT) | I·198 |
| 0264 | 固 | 8 | GT | có (51) | cố | vững bền | ⿴囗古 (囗:vi + 古:cổ) | có: cầu chồng đại vương Có một con kia nhan ⟨求重大王固没昆箕顏⟩ — truyện I, tr. 197 | — | 0418 (GT) | I·197 |
| 0265 | 些 | 8 | H | ta (38) | ta, tá | một ít, chút | ⿱此二 (此:thử + 二:nhị) | ta: chồng cho sang Anh ta dòm hiểu được ý ⟨重朱郎嬰些窖曉特意⟩ — truyện I, tr. 198 | — | 0382 (GT) | I·198 |
| 0266 | 宠 | 8 | GT | đem (35), ngôi (1), đơm (1) | — | favorite, concubine | — |
đem: thì thái tử dạy đem con cọp mà bỏ
⟨時太子咟宠昆貂麻補⟩ — truyện I, tr. 199 ngôi: sách cho nó coi Ngôi Thái cực là như ⟨典朱奴魂宠太極羅如⟩ — truyện V, tr. 212 |
— | — | I·199 |
| 0267 | 底 | 8 | H | để (35) | để | đáy, dưới đáy | ⿸广氐 (广:nghiễm + 氐:đê) | để: tới Nó thấy vậy để gánh dẹp lại một ⟨細奴体至底梗揲吏没⟩ — truyện I, tr. 199 | — | 0442 (GT) | I·199 |
| 0268 | 命 | 8 | GT | mình (33), mạng (1) | mệnh | mạng sống; số phận; lệnh truyền | ⿱亼叩 (亼 + 叩:khấu) |
mình: xin xui khiến cho mình đặng như tình mình
⟨嗔吹遣朱命鄧如情命⟩ — truyện I, tr. 197 mạng: xương chết đi uổng mạng Mà anh Chẳng qua ⟨昌折趁枉命麻嬰庄戈⟩ — truyện XX, tr. 260 |
— | 0405 (GT) | I·197 |
| 0269 | 於 | 8 | GT | ở (29), ờ (2), ưa (1), ớ (1) | ư, ô | ở, tại | ⿰方仒 (方:phương + 仒) |
ở: mà thôi Chú chàng ở sau ứng tiếng lên
⟨麻崔注撞於婁膺啗进⟩ — truyện I, tr. 198 ờ: quất thấy cọp lại Ờ Ờ Có cọp đây ⟨屈覔鮶吏於於固鮶低⟩ — truyện VII, tr. 217 |
— | 0472 (GT) | I·198 |
| 0270 | 尚 | 8 | GT | thằng (29), thần (1), tháng (1) | thượng | chuộng | — |
thằng: nên con phải lấy thằng bán nhang ngoài chợ
⟨年昆沛祕尚半香外罸⟩ — truyện I, tr. 198 thần: Hữu dũng vô mưu Thần cày mở trâu ra ⟨吏貝昆貂尚棋抵樓囉⟩ — truyện II, tr. 201 |
倘 | 0439 (TP) | I·198 |
| 0271 | 兒 | 8 | GT | đâu (19), đầu (1), đàu (1), nhi (1) | nghê, nhi | son, child, oneself | ⿱臼儿 (臼:cữu + 儿:nhân) |
đâu: cũng có khi có đâu mà mỗi ngày ngày
⟨拱古欺古兒麻每暑暑⟩ — truyện I, tr. 197 đầu: nói mưu Tưởng nắm đầu chớ nắm đầu không ⟨吶謀想捻兒渚捻頭空⟩ — truyện IX, tr. 223 |
— | — | I·197 |
Bài 30 — hàng 0272–0281 (8 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0272 | 怍 | 8 | GT | sợ (22) | tạc | to be ashamed | — | sợ: trong ấy Anh ta sợ gặp quân gia quan ⟨沖意嬰些怍及軍家官⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
| 0273 | 怡 | 8 | GT | hay (21), hai (1) | di | harmony | — |
hay: coi vợ mình còn hay không Bóp coi thấy
⟨魂𡥵命群怡空揉魂体⟩ — truyện I, tr. 200 hai: Triều đình lại thưởng hai ngàn nữa ⟨朝廷吏賞怡詩女⟩ — truyện XIII, tr. 236 |
— | — | I·200 |
| 0274 | 表 | 8 | H | biểu (20), biếu (1), bíu (1) | biểu | show, express, manifest, display | — |
biểu: phi nghĩa mà tao biểu các muông thú hại
⟨非義麻蚤表各蒙獸害⟩ — truyện IV, tr. 209 biếu: cắt nhậm lấy lễ biếu trẻ thàu cho Bà ⟨拮任祕禮表祕收朱妃⟩ — truyện III, tr. 206 |
— | — | III·206 |
| 0275 | 典 | 8 | GT | đến (16), sách (1) | điển | sách phép, sách kinh điển | ⿱⑥八 (⑥ + 八:bát) |
đến: dám nói với chồng Đến sau khi ông huyện
⟨敢吶貝重典婁欺翁縣⟩ — truyện III, tr. 206 sách: mới giả đò nghe sách cho nó coi Ngôi ⟨買假徒瞻典朱奴魂宠⟩ — truyện V, tr. 212 |
— | 0391 (GT) | III·206 |
| 0276 | 併 | 8 | H | tính (16) | tính | nhập lại, thôn tính | ⿰亻并 (亻:nhân + 并) | tính: Ngài tôi thanh liêm tính không có chịu tôi ⟨得碎清廉併空固召碎⟩ — truyện III, tr. 205 | — | 0386 (GT) | III·205 |
| 0277 | 𣅶 | 8 | N | trước (8), ngày (4), ngó (3), ngủ (1) | lúc | — | ⿰日六 (日:nhật + 六:lục) |
trước: lại trong gánh như trước Còn cô ấy thì
⟨吏沖梗如𣅶𡥵姑意時⟩ — truyện I, tr. 200 ngày: bán nhang Hẹn hò ngày kia buổi nọ thì ⟨半香現呼𣅶箕貝奴時⟩ — truyện I, tr. 198 |
— | 0475 (N) | I·198 |
| 0278 | 兔 | 8 | H | thỏ (15) | thỏ | rabbit, hare | — | thỏ: Con Thỏ cứu cá mà ra ⟨昆兔救鯊麻囉⟩ — truyện VI, tr. 213 | 逸 | — | VI·213 |
| 0279 | 制 | 8 | GT | chơi (15) | chế | trị / ngăn giữ | ⿰⿻牛冂刂 (牛:ngưu + 冂:quynh + 刂:đao) | chơi: chưa dám ăn cầm chơi để dành Thầy thấy ⟨渚敢唉擒制底停柴覔⟩ — truyện V, tr. 212 | — | 0394 (GT) | V·212 |
| 0280 | 苦 | 8 | GT | khó (6), khổ (3), nào (3), đầy (2) | khổ | đắng, cực | ⿱艹古 (艹:thảo + 古:cổ) |
khó: khi họ hỏi han khó lòng mới đứng ngừng
⟨欺戶嗁嘆苦弄買等凝⟩ — truyện I, tr. 199 khổ: con trâu đà cơ khổ Lại thêm chưởi rủa ⟨昆樓𠲖餓苦吏添𠿙嚼⟩ — truyện II, tr. 201 |
— | 0502 (GT) | I·199 |
| 0281 | 盂 | 8 | GT | mạnh (11), vui (2) | vu | basin | — |
mạnh: Mầy có vóc giạc mạnh mẽ sức lực lại
⟨眉古朋角盂美飾·吏⟩ — truyện II, tr. 201 vui: thấy một vườn mới vui vẻ xinh tốt đi ⟨𠎝没園買盂𢀿攃卒趁⟩ — truyện VI, tr. 214 |
— | — | II·201 |
Bài 31 — hàng 0282–0291 (8 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0282 | 官 | 8 | H | quan (12) | quan | official, public servant | ⿱宀㠯 (宀:miên + 㠯) | quan: sợ gặp quân gia quan quyền có khi họ ⟨怍及軍家官權古欺戶⟩ — truyện I, tr. 199 | 管 | — | I·199 |
| 0283 | 披 | 8 | GT | bẻ (11), bẽ (1) | bia, phi | wear | ⿰扌皮 (扌:thủ + 皮:bì) |
bẻ: ở trong nhảy ra bẻ cổ anh ta chết
⟨於沖跡囉披古嬰些折⟩ — truyện I, tr. 200 bẽ: bột bỏ vào thúng bẽ lịa bỏ vô túi ⟨粹補𠎝笥披里補無最⟩ — truyện VIII, tr. 221 |
— | — | I·200 |
| 0284 | 卒 | 8 | H | tốt (10) | thốt, tuất | người lính; cuối cùng | ⿱𠅃十 (𠅃 + 十:thập) | tốt: thấy một nàng xinh tốt lắm nằm khoanh trong ⟨覔没娘檈卒𥢆䑋傾沖⟩ — truyện I, tr. 199 | 焠、碎 | 0396 (GT) | I·199 |
| 0285 | 法 | 8 | GT | phép (10) | pháp | phép, luật | ⿰氵去 (氵:thủy + 去:khứ) | phép: như vậy Tao có phép mà sai khiến được ⟨如至蚤古法麻差遣特⟩ — truyện IV, tr. 209 | — | 0484 (GT) | IV·209 |
| 0286 | 明 | 8 | GT | mừng (8), minh (1) | minh | sáng | ⿰日月 (日:nhật + 月:nguyệt) |
mừng: mẹ anh em ra mừng hỏi chó giống gì
⟨美嬰俺囉明嗨渚種之⟩ — truyện I, tr. 200 minh: dò trước sau phân minh nàng ấy ra đi ⟨徒罟婁分明娘意囉趁⟩ — truyện XVII, tr. 251 |
— | 0473 (TP) | I·200 |
| 0287 | 呷 | 8 | GT | ra (7), ráo (1) | hạp | suck, swallow, drink | — |
ra: con chuột chặt lần ra mà bán lấy tiền
⟨昆猶鑽吝呷麻半祕錢⟩ — truyện III, tr. 206 ráo: đau nhức nhôi rát ráo lắm Còn ông thầy ⟨𢆥瀸病慄呷凜群翁柴⟩ — truyện IX, tr. 223 |
— | — | III·206 |
| 0288 | 昕 | 8 | GT | ngó (4), ngủ (3), gần (1) | hân | dawn | — |
ngó: ngồi rình trong núi ngó thấy vậy thì giận
⟨𨈋伶沖岸昕体至時悼⟩ — truyện II, tr. 201 ngủ: giường kề đầu mà ngủ Thầy mở cửa biểu ⟨脒棋頭麻昕柴𢬣閣表⟩ — truyện IX, tr. 222 |
— | — | II·201 |
| 0289 | 物 | 8 | H | vật (8) | vật | thing, substance, creature | ⿰牛勿 (牛:ngưu + 勿:vật) | vật: rằng Trời sinh muôn vật mà khôn thì làm ⟨浪丕生開物麻坤時濫⟩ — truyện II, tr. 202 | — | — | II·202 |
| 0290 | 姑 | 8 | H | cô (6), cổ (1) | cô | father's sister | ⿰女古 (女:nữ + 古:cổ) |
cô: còn nhỏ tuổi thấy cô ấy mỗi bữa mỗi
⟨群𡗶歲体姑意每𩛽每⟩ — truyện I, tr. 197 cổ: nơi tay tôi bắt cổ lại đây Bây giờ ⟨尼栖碎抔姑吏低悲睬⟩ — truyện XVII, tr. 249 |
— | — | I·197 |
| 0291 | 拂 | 8 | GT | xách (5), phứt (2) | bật, phất | shake off, brush away | ⿰扌弗 (扌:thủ + 弗:phất) |
xách: bữa thì hết Thầy xách cái thúng tới lấy
⟨𩛽時歇柴拂巫笥細祕⟩ — truyện VIII, tr. 220 phứt: cùng cầm đem lủm phứt cái bánh đi Thằng ⟨窮擒宠嚃拂巫𩛽趁尚⟩ — truyện V, tr. 213 |
— | — | V·213 |
Bài 32 — hàng 0292–0301 (8 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0292 | 欣 | 8 | GT | hơn (7) | hân | vui vẻ | ⿰斤欠 (斤:cân + 欠:khiếm) | hơn: thì làm sao cũng hơn mạnh thôi Dầu mầy ⟨時濫牢拱欣盂崔油眉⟩ — truyện II, tr. 202 | — | 0480 (GT) | II·202 |
| 0293 | 使 | 8 | GT | sửa (5), sữa (1) | sứ, sử | cause, send on a mission, order | ⿰亻吏 (亻:nhân + 吏:lại) |
sửa: mở trâu ra sắm sửa đi cày Ra đồng
⟨抵樓囉懺使趁棋囉仝⟩ — truyện II, tr. 201 sữa: Anh học trò sữa liền Triều đình đặt ⟨嬰學徒使聯朝廷達⟩ — truyện XIII, tr. 234 |
— | — | II·201 |
| 0294 | 易 | 8 | GT | dễ (6) | dị, dịch | đổi dời; trao trác; chuyển biến | ⿱日勿 (日:nhật + 勿:vật) | dễ: thế mạnh mà khinh dễ người ta Có người ⟨勢盂麻輕易得些固得⟩ — truyện II, tr. 204 | 錫 | 0474 (GT) | II·204 |
| 0295 | 苓 | 8 | GT | lành (6) | linh | fungus, tuber | — | lành: hai ba tháng mới lành Còn có thằng học ⟨𠄩𧿨胔買苓群固尚學⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | — | IX·224 |
| 0296 | 昂 | 8 | H | ngang (5) | ngang | rise, raise | ⿱日卬 (日:nhật + 卬:ngang) | ngang: nhà thì phải đi ngang qua cái rừng Bữa ⟨茹時沛𧿨昂戈巫棱𩛽⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
| 0297 | 降 | 8 | H | giáng (5) | giáng, hàng | descend, fall, drop | ⿰阝夅 (阝:phụ / ấp + 夅) | giáng: được chăng Vậy vua giáng chỉ dạy sắm võng ⟨特庄至柔降指吒懺細⟩ — truyện XIV, tr. 237 | — | — | XIV·237 |
| 0298 | 事 | 8 | H | sự (4) | sự | affair, matter, business | 事 (事:sự) | sự: ông mới hỏi tự sự trước sau Thì cô ⟨翁買嗨自事𠲖婁時姑⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
| 0299 | 例 | 8 | GT | lời (4) | lệ | precedent, example | ⿰亻列 (亻:nhân + 列:liệt) | lời: không có thiệt như lời thì ta sẽ nhai ⟨空古實如例時些仕唯⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | — | IV·210 |
| 0300 | 供 | 8 | GT | cúng (4) | cung | supply, provide for | ⿰亻共 (亻:nhân + 共:cộng) | cúng: dạy ai có muốn cúng dàng vật chi thì ⟨吒埃固悶供𡧲物之時⟩ — truyện IX, tr. 226 | — | — | IX·226 |
| 0301 | 兩 | 8 | H | lưỡng (2), lượng (2) | lưỡng, lạng | two, both, pair, couple | — |
lưỡng: là Thái cực sanh Lưỡng nghi Rồi lại bẻ
⟨羅太極生兩儀未吏披⟩ — truyện V, tr. 212 lượng: để chơi Đưa năm lượng Cách ít lâu Quân ⟨底制迸𦨬兩隔巫婁君⟩ — truyện XV, tr. 241 |
— | — | V·212 |
Bài 33 — hàng 0302–0311 (8 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0302 | 呼 | 8 | GT | hò (2), ra (2) | há, hô | breathe sigh, exhale | — |
hò: người bán nhang Hẹn hò ngày kia buổi nọ
⟨得半香現呼𣅶箕貝奴⟩ — truyện I, tr. 198 ra: thằng chăn thả trâu ra đi ăn Con cọp ⟨尚獨旦樓呼趁咳昆豹⟩ — truyện II, tr. 201 |
— | — | I·198 |
| 0303 | 咀 | 8 | GT | thở (4) | trớ | suck | ⿰口且 (口:khẩu + 且:thư) | thở: chạy riết về nhà Thở hào hển chạy ngay ⟨乡紃衛茄咀豪顯乡𡨺⟩ — truyện X, tr. 229 | — | — | X·229 |
| 0304 | 咕 | 8 | GT | xóm (2), xúm (1), chòm (1) | cô | mumble, mutter, murmur | — |
xóm: được Mỏ ông làng xóm chạy tới rượt theo
⟨持𣛠𡱊廊咕乡細辣蹺⟩ — truyện IX, tr. 223 xúm: mới bắt lại đó Xúm lại xin nói gảy ⟨買抔吏婧咕吏噴吶撥⟩ — truyện XVII, tr. 249 |
— | — | IX·223 |
| 0305 | 招 | 8 | GT | chậu (3), gieo (1) | chiêu, thiêu | lấy tay vẫy lại | ⿰扌召 (扌:thủ + 召:triệu) |
chậu: gần một bên cái chậu cá Mà trong nhà
⟨斯没邊巫招鮶麻沖茹⟩ — truyện VI, tr. 215 gieo: va tới mà dạy gieo quẻ bói thử họa ⟨擒細麻𠼨招卦貝試禍⟩ — truyện XIV, tr. 237 |
— | 0464 (GT) | VI·215 |
| 0306 | 昌 | 8 | H | xương (4) | xương | light of sun | ⿱日日 (日:nhật + 日:nhật) | xương: mầy rồi tao nhai xương mầy tao chẳng tha ⟨眉未蚤𠵠昌眉蚤庄赦⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 0307 | 朋 | 8 | H | bằng (3), vóc (1) | bằng | friend, pal, acquaintance | ⿰月月 (月:nguyệt + 月:nguyệt) |
bằng: đúc một con chuột bằng bạc đem tới đây
⟨鑽没昆猶朋簿宠細低⟩ — truyện III, tr. 206 vóc: làm vậy Mầy có vóc giạc mạnh mẽ sức ⟨𠚦至眉古朋角盂美飾⟩ — truyện II, tr. 201 |
— | — | II·201 |
| 0308 | 枉 | 8 | H | uổng (3), uồng (1) | uổng | useless, in vain | — |
uổng: gà làm chi cho uổng của Học trò mới
⟨鵝濫之朱枉貼學徒買⟩ — truyện XI, tr. 231 uồng: đem mà gả cho uồng Nói vậy rồi bỏ ⟨宠麻𠥼朱枉吶至未補⟩ — truyện VI, tr. 214 |
— | — | VI·214 |
| 0309 | 郎 | 8 | GT | sang (4) | lang | chàng, người con trai | ⿰⿱丶⑤阝 (丶:chủ + ⑤ + 阝:phụ / ấp) | sang: được một người chồng sang trọng đứng vì vương ⟨特没得重郎重等為王⟩ — truyện I, tr. 197 | 廊 | 0510 (TP) | I·197 |
| 0310 | 𠱊 | 8 | N | thịt (1), vào (1), ăn (1), hay (1) | — | — | — |
thịt: nó tới nó ăn thịt mà nay đã gần
⟨奴細奴唉𠱊麻𡢐包斯⟩ — truyện VII, tr. 216 vào: ròng Đại trượng phu vào trả con rùa vàng ⟨泪大丈夫𠱊呂昆鹽鐿⟩ — truyện XV, tr. 244 |
— | — | VII·216 |
| 0311 | 卧 | 8 | GT | vào (3) | — | lie down | — | vào: tượng Phật Cô ấy vào thắp nhang đốt đèn ⟨像佛姑意卧爐香焠烟⟩ — truyện I, tr. 198 | — | — | I·198 |
Bài 34 — hàng 0312–0321 (8 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0312 | 呯 | 8 | GT | ra (3) | — | (Cant.) onomatopoetic, the sound of a gong | — | ra: ta nói có kêu ra Hai đàng khóc ròng ⟨些吶古呌呯𠄩唐哭泪⟩ — truyện XV, tr. 244 | — | — | XV·244 |
| 0313 | 坦 | 8 | GT | đất (2), đứt (1) | thản | bằng phẳng | ⿰土旦 (土:thổ + 旦:đán) |
đất: ở đó nghe động đất thì biết nên về
⟨於婧瞻動坦時別年衛⟩ — truyện XVII, tr. 251 đứt: Anh nọ cắn ngang đứt lưỡi đi máu chảy ⟨嬰奴喂昂坦祕趁沕𠱃⟩ — truyện IX, tr. 227 |
— | 0419 (GT) | IX·227 |
| 0314 | 坫 | 8 | H | điếm (3) | điếm | a stand on which to replace goblets after drinking | — | điếm: nóng nực lắm Thằng điếm quê muốn nói láo ⟨煒燑凜尚坫圭悶吶咾⟩ — truyện XII, tr. 232 | — | — | XII·232 |
| 0315 | 奈 | 8 | GT | nài (3) | nại | nhưng, biết làm sao | ⿱大示 (大:đại + 示:kì) | nài: rầy tôi Làng càng nài xin bà cắt nhậm ⟨蟯碎廊强奈嗔妃拮任⟩ — truyện III, tr. 206 | — | 0428 (GT) | III·206 |
| 0316 | 奔 | 8 | GT | buôn (3) | bôn | chạy | ⿱大卉 (大:đại + 卉:hủy) | buôn: không có vốn mà buôn bán có muốn lấy ⟨空古本麻奔半古悶祕⟩ — truyện XV, tr. 240 | — | 0430 (GT) | XV·240 |
| 0317 | 定 | 8 | H | định (3) | đính, định | decide, settle, fix | ⿱宀𤴓 (宀:miên + 𤴓) | định: không hiểu được Mới định chừng có khi anh ⟨空曉特買定澄古欺嬰⟩ — truyện XV, tr. 244 | — | — | XV·244 |
| 0318 | 屈 | 8 | H | khuất (2), quất (1) | khuất, quật | bend, flex | ⿸尸出 (尸:thi + 出:xuất) |
khuất: bung đội trên đầu khuất mặt khuất mày đi
⟨鐵除達頭屈𨆊屈眉趁⟩ — truyện IX, tr. 225 quất: Rồi ngó quanh ngó quất thấy cọp lại Ờ ⟨未𣅶迸𣅶屈覔鮶吏於⟩ — truyện VII, tr. 217 |
— | — | VII·217 |
| 0319 | 店 | 8 | GT | đêm (3) | điếm | cửa hàng, quán | ⿸广占 (广:nghiễm + 占:chiêm) | đêm: bốn bề đá dựng đêm ngày sóng tạt bồ ⟨栗皮砂𨹾店暱湍悉補⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | 0443 (TP) | XVII·248 |
| 0320 | 怪 | 8 | H | quái (2), quải (1) | quái | lạ lùng, kỳ quái | ⿰忄圣 (忄:tâm + 圣) |
quái: thì lấy làm lạ Quái giờ thì cũng có
⟨時祕濫邏怪哇時拱古⟩ — truyện I, tr. 197 quải: Đến bữa nó đơm quải dọn ra một mâm ⟨典餂奴宠怪拖囉汲搜⟩ — truyện XVIII, tr. 252 |
— | 0450 (TP) | I·197 |
| 0321 | 拖 | 8 | GT | dọn (3) | tha, đà | drag, tow, haul | ⿰扌㐌 (扌:thủ + 㐌:đã) | dọn: con thỏ thì đủ dọn Con thỏ mới nói ⟨昆兔時睹拖昆兔買吶⟩ — truyện VI, tr. 215 | — | — | VI·215 |
Bài 35 — hàng 0322–0331 (8 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0322 | 拙 | 8 | GT | chút (3) | chuyết | stupid, clumsy, crude | — | chút: thương hại lấy một chút Ấy là mạnh mà ⟨傷害祕没拙意羅盂麻⟩ — truyện II, tr. 204 | — | — | II·204 |
| 0323 | 治 | 8 | H | trị (2), quên (1) | trì, trị | govern, regulate, administer | — |
trị: ba dều rồi có trị tội nó Mầy ỷ
⟨𧿨調未古治罪奴眉倚⟩ — truyện IV, tr. 208 quên: bẻ ná đặng cá quên nơm chẳng những là ⟨披挪鄧鮒治箔庄仍𠀧⟩ — truyện XIX, tr. 257 |
— | — | IV·208 |
| 0324 | 的 | 8 | GT | ngươi (3) | đích, để | possessive, adjectival suffix | ⿰白勺 (白:bạch + 勺:chước) | ngươi: kiêu ngạo lại dễ ngươi gặp cọp thì nhún ⟨驕敖吏易的反貂時嚇⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 0325 | 長 | 8 | H | trưởng (3) | trướng, trường | long | ⿳④一⿰𠄌⿺乀丿 (④ + 一:nhất + 𠄌 + 乀:phật + 丿:phiệt) | trưởng: tới với ông Phú trưởng giả giàu có muốn ⟨細貝翁富長墅朝古閉⟩ — truyện XV, tr. 243 | — | — | XV·243 |
| 0326 | 𠱃 | 8 | GT | bụi (1), mà (1), chảy (1) | — | (Cant.) thin, flat | — |
bụi: kiếm Nó ở trong bụi tre gai thấy còn
⟨劍奴於沖𠱃枷芟覔昆⟩ — truyện IX, tr. 223 mà: phạt sạt máu ra mà chết Làng tổng mới ⟨罰殺沕囉𠱃折廊總買⟩ — truyện IX, tr. 226 |
— | — | IX·223 |
| 0327 | 刮 | 8 | GT | chém (2) | quát | shave, pare off, scrape | — | chém: tên mình ra vua chém đi cho nên để ⟨笧命囉柔刮趁朱年底⟩ — truyện XIV, tr. 238 | — | — | XIV·238 |
| 0328 | 卦 | 8 | GT | quẻ (2) | quái | fortune telling | — | quẻ: thầy bói Bói nhiều quẻ cũng khá ứng nên ⟨柴貝貝饒卦拱可膺年⟩ — truyện XIV, tr. 237 | — | — | XIV·237 |
| 0329 | 呡 | 8 | GT | miếng (2) | — | the corners of the mouth the lips | — | miếng: Mà phép hễ có miếng trầu miếng cau rồi ⟨麻法係古呡樓呡樺未⟩ — truyện X, tr. 228 | — | — | X·228 |
| 0330 | 呢 | 8 | H | nỉ (2) | ni, nỉ | tiếng đệm cuối câu | ⿰口尼 (口:khẩu + 尼:ni) | nỉ: Bà thấy làng năn nỉ cầm lóng không đậu ⟨妃体廊難呢擒弄空杜⟩ — truyện III, tr. 206 | — | 0402 (GT) | III·206 |
| 0331 | 咍 | 8 | H | hay (1), e (1) | hay | tiếng cười | ⿰口台 (口:khẩu + 台:đài) |
hay: muốn ra cho khỏi hay không Cá nói Làm
⟨悶吽朱塊咍空鮶吶濫⟩ — truyện VI, tr. 215 e: đái ra cay sợ e bói chẳng nhằm mà ⟨帶呷咳怍咍貝庄任麻⟩ — truyện XIV, tr. 238 |
— | 0407 (GT) | VI·215 |
Bài 36 — hàng 0332–0341 (8 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0332 | 坡 | 8 | GT | bờ (2) | pha | slope, bank, hillside | ⿰土皮 (土:thổ + 皮:bì) | bờ: đươc chở qua tới bờ Nó lên rồi nó ⟨特瀋戈細坡奴迸未奴⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | — | VI·214 |
| 0333 | 岸 | 8 | GT | núi (2) | ngạn | bank, shore | ⿱山厈 (山:sơn + 厈) | núi: cày ruộng gần chưn núi Khi cày thì thằng ⟨棋曬斯真岸欺棋時尚⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
| 0334 | 府 | 8 | H | phủ (2) | phủ | prefecture | ⿸广付 (广:nghiễm + 付:phó) | phủ: nghĩa lắm Lúc dọn phủ cho đức ông nhứt ⟨義凜大𢬣府朱德翁壹⟩ — truyện XIII, tr. 234 | — | — | XIII·234 |
| 0335 | 東 | 8 | H | đông (2) | đông | phía mặt trời mọc | 東 (東:đông) | đông: ấy có thái tử đông cung đi săn trong ⟨意古太子東宮𧿨猶沖⟩ — truyện I, tr. 199 | 㨂、陳、棟 | 0476 (TP) | I·199 |
| 0336 | 沫 | 8 | GT | mát (2) | mạt | bọt nước | ⿰氵末 (氵:thủy + 末:mạt) | mát: thì chớ mà lại mát nữa Con cần đươc ⟨時渚麻吏沫女昆勤特⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | 0481 (GT) | VI·214 |
| 0337 | 油 | 8 | GT | dầu (2) | du | oil, fat, grease, lard | ⿰氵由 (氵:thủy + 由:do) | dầu: cũng hơn mạnh thôi Dầu mầy nữa cũng phải ⟨拱欣盂崔油眉女拱沛⟩ — truyện II, tr. 202 | — | — | II·202 |
| 0338 | 況 | 8 | H | huống (2) | huống | condition, situation | — | huống: cũng phải thua nó huống chi là tao Con ⟨拱沛收奴況之羅蚤昆⟩ — truyện II, tr. 202 | — | — | II·202 |
| 0339 | 注 | 8 | H | chú (2) | chú | concentrate, focus, direct | — | chú: làm vua mà thôi Chú chàng ở sau ứng ⟨濫□麻崔注撞於婁膺⟩ — truyện I, tr. 198 | — | — | I·198 |
| 0340 | 直 | 8 | GT | sực (1), trực (1) | trực | ngay, thẳng | ⿱十⿴且一 (十:thập + 且:thư + 一:nhất) |
sực: lâu Đại trượng phu sực nhớ lại con rùa
⟨婁大丈夫直汝吏昆鹽⟩ — truyện XV, tr. 242 trực: người ngay lành trung trực Chẳng biết kẻ của ⟨得𤻊芩忠直庄別·貼⟩ — truyện XV, tr. 245 |
— | 0492 (GT) | XV·242 |
| 0341 | 茄 | 8 | GT | nhà (2) | gia | cây cà | ⿱艹加 (艹:thảo + 加:gia) | nhà: lưng chạy riết về nhà Thở hào hển chạy ⟨棱乡紃衛茄咀豪顯乡⟩ — truyện X, tr. 229 | — | 0503 (GT) | X·229 |
Bài 37 — hàng 0342–0351 (8 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0342 | 迦 | 8 | GT | nhờ (2) | ca, già | character for transliteration | — | nhờ: đời có nhiều người nhờ vận may mà nên ⟨代古饒·迦運埋麻年⟩ — truyện XIV, tr. 239 | — | — | XIV·239 |
| 0343 | 𢼂 | 8 | N | cỏ (2) | — | — | ⿰爻攵 (爻:hào + 攵:phộc) | cỏ: nhằm chỗ đồng khô cỏ cháy không có cỏ ⟨任𡉘仝枯𢼂煙空古𢼂⟩ — truyện VI, tr. 213 | — | — | VI·213 |
| 0344 | 𦙄 | 8 | N | dạ (1), vầy (1) | — | — | — |
dạ: người làm vậy bụng dạ vầy vò chẳng người
⟨得乡至縢𦙄𦙄圩庄得⟩ — truyện XIX, tr. 257 vầy: làm vậy bụng dạ vầy vò chẳng người thì ⟨乡至縢𦙄𦙄圩庄得時⟩ — truyện XIX, tr. 257 |
— | — | XIX·257 |
| 0345 | 𧈧 | 8 | N | vịt (2) | — | — | — | vịt: hay nuôi gà nuôi vịt bán mà bị chồn ⟨怡··餘𧈧半麻被猶⟩ — truyện VIII, tr. 220 | — | — | VIII·220 |
| 0346 | 㝵 | 8 | GT | dưng (1) | ngại† | ngăn trở | — | dưng: đều định phải đem dưng cho vua Vậy mới ⟨調定沛宠㝵朱𡥧至買⟩ — truyện XVII, tr. 248 | 得、𠊚、碍 | 0438 (TP) | XVII·248 |
| 0347 | 侍 | 8 | GT | giữ (1) | thị | serve, attend upon | ⿰亻寺 (亻:nhân + 寺:tự) | giữ: mới cho dàn canh giữ nhặt nhiệm kẻo sợ ⟨買朱民更侍日冉矯怍⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | — | XVII·248 |
| 0348 | 凭 | 8 | GT | vứng (1) | bằng, bẵng | tựa vào; nhờ cậy | ⿱任几 (任:nhâm + 几:kỷ) | vứng: mặt ông huyện xứng vứng ⟨緬翁縣拯凭⟩ — truyện XVIII, tr. 253 | — | 0393 (GT) | XVIII·253 |
| 0349 | 到 | 8 | GT | dáo (1) | đáo | go to, arrive, been to | — | dáo: đèn chồn cáo láo dáo ăn gà tao chẳng ⟨烟猶猎咾到唉鴉蚤庄⟩ — truyện VIII, tr. 221 | — | — | VIII·221 |
| 0350 | 卓 | 8 | GT | chác (1) | trác | cao vượt, xuất sắc | ⿱⺊早 (⺊ + 早:tảo) | chác: Tôi đi dạo kiếm chác ăn mà anh xuống ⟨碎趁道劍卓啖麻嬰𡎝⟩ — truyện XX, tr. 259 | — | 0397 (GT) | XX·259 |
| 0351 | 咂 | 8 | GT | miệng (1) | táp | to suck, to smack the lips | — | miệng: càng đánh phách khua miệng rản Bữa kia trong ⟨强打魄櫃咂𠼨𩛽箕沖⟩ — truyện XIV, tr. 237 | — | — | XIV·237 |
Bài 38 — hàng 0352–0361 (8 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0352 | 咄 | 8 | GT | xót (1) | đoát, đốt | noise of rage, cry out in anger | — | xót: thầy xin thầy thương xót đến mình vì đã ⟨柴嗔柴傷咄與命為包⟩ — truyện XIV, tr. 239 | — | — | XIV·239 |
| 0353 | 咼 | 8 | GT | ủa (1) | — | chat, jaw, gossip, talk | — | ủa: cách mà nói rằng Ủa Vậy chớ anh không ⟨格麻吶浪咼至渚嬰空⟩ — truyện XX, tr. 259 | 過、禍 | — | XX·259 |
| 0354 | 坤 | 8 | H | khôn (1) | khôn | earth | ⿰土申 (土:thổ + 申:thân) | khôn: sinh muôn vật mà khôn thì làm sao cũng ⟨生開物麻坤時濫牢拱⟩ — truyện II, tr. 202 | — | — | II·202 |
| 0355 | 坿 | 8 | GT | khoai (1) | phụ | mound | — | khoai: đi lần vô moi khoai người ta mà ăn ⟨趁客無枚坿得些麻唉⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | — | VI·214 |
| 0356 | 妬 | 8 | GT | gái (1) | đố | ghen ghét | ⿰女石 (女:nữ + 石:thạch) | gái: Con gái cầu chồng đại vương ⟨昆妬求重大王⟩ — truyện I, tr. 197 | — | 0431 (GT) | I·197 |
| 0357 | 妻 | 8 | H | thế (1) | thê, thế | wife | ⿱⿻十⿻コ一女 (十:thập + コ + 一:nhất + 女:nữ) | thế: đồng mà chi độ thế nhi Anh Quân tử ⟨銅麻之度妻兒嬰君子⟩ — truyện XV, tr. 240 | — | — | XV·240 |
| 0358 | 姈 | 8 | N | nửa (1) | — | — | — | nửa: cả đêm Đang chừng nửa đêm lồm cồm chờ ⟨駕店當澄姈店藍傘除⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 0359 | 孟 | 8 | H | mạnh (1) | mãng, mạnh | first in series | — | mạnh: Con cọp ỷ mình mạnh thì nói Tao chẳng ⟨昆貂倚命孟時吶蚤庄⟩ — truyện II, tr. 203 | — | — | II·203 |
| 0360 | 宜 | 8 | GT | ngơi (1) | nghi | nên; thích đáng | ⿱宀且 (宀:miên + 且:thư) | ngơi: nói ngài giấc ngài ngơi đợi không được Lại ⟨吶得職得宜待空特吏⟩ — truyện XVI, tr. 246 | 𣦍 | 0437 (TP) | XVI·246 |
| 0361 | 帕 | 8 | GT | dù (1) | mạt, phách | turban, kerchief, veil | — | dù: võng dá quân gia dù lọng cho đi rước ⟨細絞軍家帕擗朱趁違⟩ — truyện XIV, tr. 237 | — | — | XIV·237 |
Bài 39 — hàng 0362–0371 (8 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0362 | 弦 | 8 | GT | quăng (1) | huyền | string | ⿰弓玄 (弓:cung + 玄:huyền) | quăng: lấy bàn cờ mà quăng là mặt tôi đi ⟨祕盤棋麻弦呂𦤷碎趁⟩ — truyện XII, tr. 233 | — | — | XII·233 |
| 0363 | 忠 | 8 | H | trung (1) | trung | loyalty, devotion, fidelity | ⿱中心 (中:trung + 心:tâm) | trung: là người ngay lành trung trực Chẳng biết kẻ ⟨羅得𤻊芩忠直庄別·⟩ — truyện XV, tr. 245 | — | — | XV·245 |
| 0364 | 性 | 8 | GT | tình (1) | tính | nature, character, sex | ⿰忄生 (忄:tâm + 生:sinh) | tình: nghĩa cho con Nó tình ngay thiệt thà lật ⟨義朱昆奴性誕實他栗⟩ — truyện V, tr. 212 | — | — | V·212 |
| 0365 | 房 | 8 | H | phòng (1) | bàng, phòng | house, building | ⿸户方 (户:hộ + 方:phương) | phòng: cái bao ấy vào phòng được có đem vợ ⟨巫包意卧房持古宠𡥵⟩ — truyện I, tr. 200 | — | — | I·200 |
| 0366 | 所 | 8 | H | sở (1) | sở | chỗ, nơi | ⿰戶斤 (戶:hộ + 斤:cân) | sở: đặng như tình mình sở nguyện Người bán nhang ⟨鄧如情命所願得半·⟩ — truyện I, tr. 197 | — | 0455 (GT) | I·197 |
| 0367 | 抳 | 8 | GT | mở (1)† | — | (Cant.) to crush, mash, grind | — | mở: lại lục mà coi mở cái bao ra thấy ⟨吏𥱬麻魂抳𠀧包吽覔⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
| 0368 | 抵 | 8 | GT | mở (1) | chỉ, để | resist, oppose | ⿰扌氐 (扌:thủ + 氐:đê) | mở: vô mưu Thần cày mở trâu ra sắm sửa ⟨昆貂尚棋抵樓囉懺使⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
| 0369 | 服 | 8 | H | phục (1) | phục | clothes | ⿰月𠬝 (月:nguyệt + 𠬝) | phục: với chồn cáo vưng phục đầu lụy con chồn ⟨貝猻猎邦服投累昆猻⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | — | IV·210 |
| 0370 | 枕 | 8 | GT | khiêng (1) | chấm, chẩm | pillow | ⿰木冘 (木:mộc + 冘) | khiêng: may đâu hai tháng khiêng võng một đứa tên ⟨埋兒𠄩尚枕絪没丁笧⟩ — truyện XIV, tr. 238 | — | — | XIV·238 |
| 0371 | 枚 | 8 | GT | moi (1) | mai | cái, tấm (đơn vị đếm); thân cây | ⿰木攵 (木:mộc + 攵:phộc) | moi: tốt đi lần vô moi khoai người ta mà ⟨卒趁客無枚坿得些麻⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | 0478 (TP) | VI·214 |
Bài 40 — hàng 0372–0381 (8 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0372 | 果 | 8 | H | quả (1) | quả | trái cây | ⿻日木 (日:nhật + 木:mộc) | quả: chịu Ừ mầy đã quả quyết làm vậy thì ⟨召唹眉包果決濫至時⟩ — truyện IV, tr. 209 | 課 | 0479 (TP) | IV·209 |
| 0373 | 泊 | 8 | H | bạc (1) | bạc, phách | đậu thuyền; ghé lại | ⿰氵白 (氵:thủy + 白:bạch) | bạc: công đặc ruột bằng bạc ròng đem vô Bà ⟨貢特脾朋泊泗宠無妃⟩ — truyện III, tr. 206 | — | 0482 (TP) | III·206 |
| 0374 | 泗 | 8 | GT | ròng (1) | tứ | mucous | — | ròng: đặc ruột bằng bạc ròng đem vô Bà huyện ⟨特脾朋泊泗宠無妃縣⟩ — truyện III, tr. 206 | — | — | III·206 |
| 0375 | 泣 | 8 | GT | khắp (1) | khấp | khóc | ⿰氵立 (氵:thủy + 立:lập) | khắp: thôi đã cùng đã khắp mà không ra Người ⟨崔包窮包泣麻空囉得⟩ — truyện XIV, tr. 237 | — | 0485 (GT) | XIV·237 |
| 0376 | 泪 | 8 | GT | ròng (1) | — | tears | — | ròng: ra Hai đàng khóc ròng Đại trượng phu vào ⟨呯𠄩唐哭泪大丈夫𠱊⟩ — truyện XV, tr. 244 | — | — | XV·244 |
| 0377 | 炒 | 8 | GT | bếp (1) | sao | fry, saute, roast, boil, cook | — | bếp: thấy mụ ngồi trong bếp đang thổi lửa mới ⟨覔媒𡑱沖炒當退婚買⟩ — truyện X, tr. 229 | — | — | X·229 |
| 0378 | 牧 | 8 | GT | thàu (1) | mục | tend cattle, shepherd | — | thàu: beo hồi đầu mầy thàu mình lại mà chun ⟨豹回頭眉牧命吏麻墫⟩ — truyện XIX, tr. 257 | — | — | XIX·257 |
| 0379 | 苔 | 8 | GT | đầy (1) | đài | rêu | ⿱艹台 (艹:thảo + 台:đài) | đầy: nói Chúng tôi làm đầy tớ nó già đời ⟨吶眾碎濫苔囮女燦代⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | 0500 (TP) | XIX·256 |
| 0380 | 迭 | 8 | GT | dựt (1) | điệt | thay nhau; nhiều lần | ⿺辶失 (辶:sước + 失:thất) | dựt: nó điên chăng nên dựt mình đâm đầu chạy ⟨奴癲庄年迭命鈌頭乡⟩ — truyện X, tr. 229 | — | 0508 (GT) | X·229 |
| 0381 | 非 | 8 | H | phi (1) | phi | không phải; trái lẽ | 非 (非:phi) | phi: rằng Mầy đừng làm phi nghĩa mà tao biểu ⟨浪眉停𧿨非義麻蚤表⟩ — truyện IV, tr. 208 | 悲、排、罪、匪 | 0517 (TP) | IV·208 |
Bài 41 — hàng 0382–0388 (8 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0382 | 𠅒 | 8 | N | tâm (1) | mất | — | ⿰亡末 (亡:vong + 末:mạt) | tâm: mặt lại mới phi tâm lòng Ra vô bàng ⟨緬吏買匪𠅒弄囉無𢱎⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | 0385 (N) | XVII·250 |
| 0383 | 𠰺 | 8 | N | thịt (1) | dạy | — | ⿰口代 (口:khẩu + 代:đại) | thịt: còn phân thây xẻ thịt Cái xương thì làm ⟨羣分屍鑷𠰺𠀧昌時濫⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | 0413 (N) | XIX·256 |
| 0384 | 𠱁 | 8 | GT | đau (1) | — | (Cant.) to fool, trick, cheat | — | đau: khi vậy không biết đau Thủng thẳng càng lâu ⟨欺至空別𠱁腫倘强婁⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | — | IX·223 |
| 0385 | 𡱊 | 8 | N | ông (1) | — | — | — | ông: chạy ra được Mỏ ông làng xóm chạy tới ⟨趾囉持𣛠𡱊廊咕乡細⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | — | IX·223 |
| 0386 | 𣃚 | 8 | N | trước (1) | — | — | — | trước: một đồng Đem của trước cũng không xong đem ⟨没銅宠閣𣃚拱空衝宠⟩ — truyện III, tr. 205 | — | — | III·205 |
| 0387 | 𤝞 | 8 | GT | heo (1) | — | a lemur of the genus Cynocephalus | — | heo: về mua một con heo choai quay vàng lườm ⟨衛謨汲昆𤝞𨾟鎚鐄鎌⟩ — truyện XVI, tr. 246 | — | — | XVI·246 |
| 0388 | 𦙍 | 8 | N | ruột (1)† | — | — | — | ruột: nhiều quá thì nóng ruột thì lồm cồm chồi ⟨饒·時𦝚𦙍時藍兼踏⟩ — truyện VIII, tr. 221 | — | — | VIII·221 |
9 nét — 109 chữ
Bài 42 — hàng 0389–0398 (9 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0389 | 祕 | 9 | GT | lấy (58), lạy (7), lưỡi (5), lười (1), trẻ (1) | bí | mysterious, secret, abstruse | — |
lấy: ra mua nhang thì lấy làm lạ Quái giờ
⟨囉謨香時祕濫邏怪哇⟩ — truyện I, tr. 197 lạy: vợ chủ nhà ra lạy Thầy đứng vòng tay ⟨媚主茹囉祕柴等綏栖⟩ — truyện VIII, tr. 220 |
— | — | I·197 |
| 0390 | 眉 | 9 | GT | mầy (62), mày (1) | mi, my | lông mày | ⿸𠃜目 (𠃜 + 目:mục) |
mầy: có chịu làm vậy Mầy có vóc giạc mạnh
⟨古召𠚦至眉古朋角盂⟩ — truyện II, tr. 201 mày: đầu khuất mặt khuất mày đi hết Ở trong ⟨頭屈𨆊屈眉趁歇於沖⟩ — truyện IX, tr. 225 |
— | 0600 (GT) | II·201 |
| 0391 | 蚤 | 9 | GT | tao (48) | tảo | flea | ⿱叉虫 (叉:xoa + 虫:trùng) | tao: nó huống chi là tao Con cọp tức giận ⟨奴況之羅蚤昆豹息悼⟩ — truyện II, tr. 202 | — | — | II·202 |
| 0392 | 拱 | 9 | GT | cũng (44) | củng | chắp tay vái | ⿰扌共 (扌:thủ + 共:cộng) | cũng: lạ Quái giờ thì cũng có khi có đâu ⟨邏怪哇時拱古欺古兒⟩ — truyện I, tr. 197 | — | 0563 (GT) | I·197 |
| 0393 | 茹 | 9 | GT | nhà (38) | như, nhự | rễ rau; ăn | ⿱艹如 (艹:thảo + 如:như) | nhà: cho nó đem về nhà Vậy nó bỏ con ⟨朱奴宪衛茹巫奴補昆⟩ — truyện I, tr. 198 | — | 0621 (GT) | I·198 |
| 0394 | 迸 | 9 | GT | lên (23), quanh (1), đưa (1), trên (1) | — | gush out | — |
lên: mầy để tao leo lên lưng mầy tao cỡi
⟨眉底蚤蹺迸棱眉蚤騎⟩ — truyện IV, tr. 209 quanh: làm vậy Rồi ngó quanh ngó quất thấy cọp ⟨濫至未𣅶迸𣅶屈覔鮶⟩ — truyện VII, tr. 217 |
— | — | IV·209 |
| 0395 | 重 | 9 | GT | chồng (16), trọng (3) | trùng, trọng | chồng chất lên nhau | 重 (重:trùng) |
chồng: Con gái cầu chồng đại vương Có một
⟨昆妬求重大王固没⟩ — truyện I, tr. 197 trọng: một người chồng sang trọng đứng vì vương vì ⟨没得重郎重等為王為⟩ — truyện I, tr. 197 |
衝、動 | 0631 (TP) | I·197 |
| 0396 | 客 | 9 | GT | lớn (8), lần (4), khách (1) | khách | guest, traveller | ⿱宀各 (宀:miên + 各:các) |
lớn: thì con cọp làm lớn có oai quờn Hễ
⟨時昆貂濫客古威權係⟩ — truyện IV, tr. 208 lần: tao nữa Mới một lần thì tao tha đi ⟨蚤女買没客時蚤赦趁⟩ — truyện IV, tr. 210 |
額 | — | IV·208 |
| 0397 | 香 | 9 | GT | nhang (8), hương (4), phen (1) | hương | mùi thơm | ⿱禾日 (禾:hòa + 日:nhật) |
nhang: thường ra chợ mua nhang đèn đem vô chùa
⟨常囉□謨香烟宪無廚⟩ — truyện I, tr. 197 hương: Mà có nàng Giáng hương tiên xinh tốt lại ⟨麻古娘降香仙樽卒吏⟩ — truyện XVII, tr. 248 |
— | 0641 (GT) | I·197 |
| 0398 | 𥄮 | 9 | N | giờ (10), nghe (1), chạy (1), nhỏ (1) | nhắm | — | ⿰目壬 (目:mục + 壬:nhâm) |
giờ: cọp rằng Tao bây giờ đang đói bụng không
⟨豹浪蚤悲𥄮當𠻫膝空⟩ — truyện II, tr. 202 nghe: lại cho Đức ông nghe Sẵn có săn được ⟨吏朱德翁𥄮產固猶特⟩ — truyện I, tr. 199 |
— | 0601 (N) | I·199 |
Bài 43 — hàng 0399–0408 (9 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0399 | 恪 | 9 | H | khác (12) | khác | kính cẩn | ⿰忄各 (忄:tâm + 各:các) | khác: bữa sau mướn người khác bán thế cho mình ⟨𩛽婁慢得恪半替朱命⟩ — truyện I, tr. 198 | — | 0557 (GT) | I·198 |
| 0400 | 係 | 9 | GT | hễ (9), hề (2) | hệ | buộc, ràng; quan hệ | ⿰亻系 (亻:nhân + 系:hệ) |
hễ: ơn nghĩa không được Hễ đem tới giống gì
⟨恩義空特係宠細種之⟩ — truyện III, tr. 205 hề: khỏi Khỉ nói Không hề gì Để mầy tôi ⟨塊猯吶空係之底買碎⟩ — truyện VII, tr. 218 |
— | 0521 (GT) | III·205 |
| 0401 | 軍 | 9 | H | quân (11) | quân | đội binh / việc binh | ⿱冖車 (冖:mịch + 車:xa) | quân: Anh ta sợ gặp quân gia quan quyền có ⟨嬰些怍及軍家官權古⟩ — truyện I, tr. 199 | 運 | 0625 (TP) | I·199 |
| 0402 | 𢬣 | 9 | N | cột (3), mở (2), rính (1), bắt (1), dắc (1), đùa (1) | tay | — | ⿰手西 (手:thủ + 西:tây) |
cột: mầy tôi bứt dây cột xâu lại với nhau
⟨買碎抔繼𢬣搜吏貝饒⟩ — truyện VII, tr. 218 mở: rồi tao ra tao mở mầy ra đặng mầy ⟨未蚤囉蚤𢬣眉囉鄧眉⟩ — truyện II, tr. 203 |
— | 0571 (N) | I·200 |
| 0403 | 神 | 9 | H | thần (10) | thần | spirit, god, supernatural being | ⿰礻申 (礻:thị + 申:thân) | thần: chủ nhà Ta là thần Bấy lâu nay ta ⟨主茹些羅神閒婁眨些⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 0404 | 美 | 9 | GT | mẹ (6), mẽ (3), mẻ (1) | mỹ | đẹp | — |
mẹ: gánh về nhà Cha mẹ anh em ra mừng
⟨梗衛茹𠯹美嬰俺囉明⟩ — truyện I, tr. 200 mẽ: có vóc giạc mạnh mẽ sức lực lại có ⟨古朋角盂美飾·吏古⟩ — truyện II, tr. 201 |
媄 | 0613 (TP) | I·200 |
| 0405 | 除 | 9 | H | trừ (4), đội (2), chờ (2), thờ (1), đòi (1) | trừ | bỏ đi, trừ ra | ⿰阝余 (阝:phụ / ấp + 余:dư) |
trừ: Thầy trừ chồn cáo Cái nhà ⟨柴除猶猎𠀧茹⟩ —
truyện VIII, tr. 220 đội: lại lấy cái bung đội trên đầu khuất mặt ⟨吏祕巫鐵除達頭屈𨆊⟩ — truyện IX, tr. 225 |
— | 0634 (GT) | VIII·220 |
| 0406 | 咾 | 9 | GT | láo (8) | — | a noise | — | láo: Chồn đèn chồn cáo láo dáo ăn gà tao ⟨猶烟猶猎咾到唉鴉蚤⟩ — truyện VIII, tr. 221 | — | — | VIII·221 |
| 0407 | 為 | 9 | GT | vì (8) | vi | do, handle, govern, act | — | vì: chồng sang trọng đứng vì vương vì tướng cho ⟨重郎重等為王為將朱⟩ — truyện I, tr. 197 | — | — | I·197 |
| 0408 | 拮 | 9 | GT | cất (6), cắt (1) | cát, kiết | laboring hard, occupied | ⿰扌吉 (扌:thủ + 吉:cát) |
cất: Cọp đó chớ gì cất nhang dồ rồi nó
⟨貂姪渚之拮香圖未奴⟩ — truyện I, tr. 200 cắt: càng nài xin bà cắt nhậm lấy lễ biếu ⟨强奈嗔妃拮任祕禮表⟩ — truyện III, tr. 206 |
— | — | I·200 |
Bài 44 — hàng 0409–0418 (9 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0409 | 柔 | 9 | GT | vua (7) | nhu | soft | — | vua: Bữa kia trong đền vua có mất con rùa ⟨𩛽箕沖𡑱柔古失昆鬣⟩ — truyện XIV, tr. 237 | — | — | XIV·237 |
| 0410 | 信 | 9 | GT | tin (6) | tín | tin. Phân tích: Trong chữ gồm hai bộ: bộ bên trái là chữ | ⿰亻言 (亻:nhân + 言:ngôn) | tin: Cọp nói Tao không tin ngay Có lẽ nào ⟨貂吶蚤空信誕古理筩⟩ — truyện IV, tr. 209 | — | 0523 (GT) | IV·209 |
| 0411 | 指 | 9 | H | chỉ (4) | chỉ | finger, toe | ⿰扌旨 (扌:thủ + 旨:chỉ) | chỉ: Ông huyện kia đác chỉ ra ngồi huyện nơi ⟨翁縣箕得指囉𡎝縣尼⟩ — truyện III, tr. 205 | — | — | III·205 |
| 0412 | 胞 | 9 | GT | dạ (4) | bào | womb, placenta, fetal membrane | — | dạ: Thầy bói Bụng làm Dạ chịu Có một anh ⟨柴貝膝濫胞召古没要⟩ — truyện XIV, tr. 237 | — | — | XIV·237 |
| 0413 | 要 | 9 | H | yêu (2), anh (2) | yêu, yếu | necessary, essential | ⿱覀女 (覀 + 女:nữ) |
yêu: ta Có người tuy yêu thế yêu sức mà
⟨些固得雖要勢要飾麻⟩ — truyện II, tr. 204 anh: Dạ chịu Có một anh bất tài chẳng biết ⟨胞召古没要不才庄別⟩ — truyện XIV, tr. 237 |
— | — | II·204 |
| 0414 | 𠲖 | 9 | GT | rớt (2), trước (1), đà (1) | — | to grin, laugh | ⿰口衣 (口:khẩu + 衣:y) |
rớt: làm sao cho khỏi rớt vụn vần xuống cũng
⟨濫牢朱塊𠲖抔𢆥𡞕拱⟩ — truyện XI, tr. 231 trước: mới hỏi tự sự trước sau Thì cô ấy ⟨買嗨自事𠲖婁時姑意⟩ — truyện I, tr. 199 |
— | — | I·199 |
| 0415 | 𢂮 | 9 | N | đá (2), mặt (1), dưới (1) | — | — | — |
đá: bắt chước giợ chơn đá mụ một đá như
⟨抔斫伽眞𢂮媒没𢂮如⟩ — truyện X, tr. 230 mặt: lên đàng sau dòm mặt biết Anh kia mới ⟨迸堂婁窖𢂮別嬰箕買⟩ — truyện IX, tr. 227 |
— | — | IX·227 |
| 0416 | 便 | 9 | H | tiện (3) | tiện | convenience, ease | ⿰亻更 (亻:nhân + 更:canh) | tiện: Học phép hà tiện Anh kia đi tìm ⟨學法荷便嬰箕趁尋⟩ — truyện XI, tr. 230 | — | — | XI·230 |
| 0417 | 枷 | 9 | GT | tre (3) | gia | cái gông | ⿰木加 (木:mộc + 加:gia) | tre: sợ quá nhè bụi tre gai chun vào trỏng ⟨怍過暡𤓢枷芟𡑱厄沖⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | 0578 (GT) | IX·223 |
| 0418 | 洎 | 9 | GT | quên (3) | kịp | until | — | quên: đặt không nhầm nên quên lấy nón xuống Quân ⟨達空任年洎祕簽𦢢軍⟩ — truyện XIII, tr. 235 | — | — | XIII·235 |
Bài 45 — hàng 0419–0428 (9 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0419 | 祝 | 9 | GT | chọc (3) | chú, chúc | chúc, cầu phúc | ⿰礻兄 (礻:thị + 兄:huynh) | chọc: anh chồn mới theo chọc anh cọp hoài Cọp ⟨嬰猫買蹺祝嬰貉懷貉⟩ — truyện XX, tr. 260 | — | 0603 (GT) | XX·260 |
| 0420 | 咳 | 9 | GT | ăn (1), cay (1) | khái | cough | — |
ăn: thả trâu ra đi ăn Con cọp mới lại
⟨旦樓呼趁咳昆豹買吏⟩ — truyện II, tr. 201 cay: bíu lo đái ra cay sợ e bói chẳng ⟨表慮帶呷咳怍咍貝庄⟩ — truyện XIV, tr. 238 |
— | — | II·201 |
| 0421 | 威 | 9 | GT | oai (2) | uy | pomp, power | ⿵戌女 (戌:tuất + 女:nữ) | oai: cọp làm lớn có oai quờn Hễ nó đi ⟨貂濫客古威權係奴趁⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 0422 | 宪 | 9 | GT | đem (2) | — | constitution, statute, law | — | đem: chợ mua nhang đèn đem vô chùa vái cùng ⟨□謨香烟宪無廚𠺯共⟩ — truyện I, tr. 197 | — | — | I·197 |
| 0423 | 封 | 9 | H | phong (2) | phong | letter, envelope | ⿰圭寸 (圭:khuê + 寸:thốn) | phong: vì Ngọc hoàng có phong cho tao làm vua ⟨為玉皇固封朱蚤濫𤓢⟩ — truyện IV, tr. 209 | — | — | IV·209 |
| 0424 | 度 | 9 | H | độ (2) | đạc, độ | degree, system | ⿸广⿱廿又 (广:nghiễm + 廿:chấp + 又:hựu) | độ: thì tính bẻ lật độ nó chơi nên mới ⟨時併皮栗度奴制年買⟩ — truyện XII, tr. 233 | — | — | XII·233 |
| 0425 | 律 | 9 | GT | trót (1), sụt (1) | luật | luật lệ, khuôn phép | ⿰彳聿 (彳:sách + 聿:duật) |
trót: về thăm nhà luôn trót thể Vào mới nói
⟨衛探茹輪律体𠎝買吶⟩ — truyện XV, tr. 243 sụt: vô ý sảy chơn sụt xuống dưới hầm chẳng ⟨無意仕眞律𡎝帯𦖻庄⟩ — truyện XX, tr. 258 |
— | 0548 (GT) | XV·243 |
| 0426 | 急 | 9 | GT | cặp (1), kíp (1) | cấp | gấp, kíp | ⿱刍心 (刍 + 心:tâm) |
cặp: cho nó nó mừng cặp ôm lấy lại tiếc
⟨朱奴奴明急擋祕吏惜⟩ — truyện V, tr. 212 kíp: dữ chẳng chầy thì kíp chạy đàng trời không ⟨與庄遲時急多唐至空⟩ — truyện XIX, tr. 258 |
— | 0551 (GT) | V·212 |
| 0427 | 怨 | 9 | H | oán (2) | oán | hatred, enmity, resentment | ⿱夗心 (夗 + 心:tâm) | oán: lại dĩ ân báo oán nữa Mấy người làm ⟨吏以恩報怨女買得乡⟩ — truyện XIX, tr. 257 | — | — | XIX·257 |
| 0428 | 拜 | 9 | H | bái (2) | bái | kính lạy; trao chức quan cho | ⿰龵⿱一丰 (龵 + 一:nhất + 丰:phong) | bái: lụy con chồn Cọp bái tạ đi thì chồn ⟨累昆猻貂拜謝趁時猻⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | 0561 (GT) | IV·210 |
Bài 46 — hàng 0429–0438 (9 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0429 | 持 | 9 | GT | được (2) | trì | cầm, giữ | ⿰扌寺 (扌:thủ + 寺:tự) | được: bao ấy vào phòng được có đem vợ ra ⟨包意卧房持古宠𡥵囉⟩ — truyện I, tr. 200 | — | 0564 (TP) | I·200 |
| 0430 | 斫 | 9 | H | chước (2) | chước | cut, chop, lop off | ⿰石斤 (石:thạch + 斤:cân) | chước: còn đó cũng bắt chước giợ chơn đá mụ ⟨犀婚拱抔斫伽眞𢂮媒⟩ — truyện X, tr. 230 | — | — | X·230 |
| 0431 | 昨 | 9 | GT | ngũ (1), ngó (1) | tạc | yesterday | — |
ngũ: nọ chồn cáo nằm ngũ cọp đi tới gặp
⟨奴猻猎䋈昨貂趁細及⟩ — truyện IV, tr. 208 ngó: xăm đi tới hoài ngó trước thấy nàng Giáng ⟨駭趁細懷昨署体·降⟩ — truyện XVII, tr. 250 |
— | — | IV·208 |
| 0432 | 洪 | 9 | GT | hòng (2) | hồng | vast, immense | — | hòng: có nói đâu mà hòng sợ Tới nơi anh ⟨固吶兒麻洪怍細尼嬰⟩ — truyện XIV, tr. 239 | — | — | XIV·239 |
| 0433 | 盃 | 9 | GT | vui (2) | bôi | glass, cup | — | vui: vào thấy còi tiên vui vẻ cứ xăm đi ⟨包覺𡎝仙盃尾據駭趁⟩ — truyện XVII, tr. 250 | 𢝙 | — | XVII·250 |
| 0434 | 盆 | 9 | GT | buồn (2) | bồn | cái chậu | ⿱分皿 (分:phân + 皿:mãnh) | buồn: sao mà làm bộ buồn bực làm vậy Thì ⟨𠊠麻濫步盆幅𠄩至時⟩ — truyện VII, tr. 216 | — | 0598 (GT) | VII·216 |
| 0435 | 相 | 9 | GT | mát (2) | tương, tướng | mutual, reciprocal, each other | ⿰木目 (木:mộc + 目:mục) | mát: đứa ngang tàng rán mát ăn hiếp chăng nên ⟨丁昂臟蛞相唉脅庄年⟩ — truyện V, tr. 211 | 想 | — | V·211 |
| 0436 | 眨 | 9 | GT | nay (2) | trát | wink | — | nay: là thần Bấy lâu nay ta ở với cho ⟨羅神閒婁眨些於貝朱⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 0437 | 砂 | 9 | GT | đá (2) | sa | sand | — | đá: tự nhiên bốn bề đá dựng đêm ngày sóng ⟨自然栗皮砂𨹾店暱湍⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | — | XVII·248 |
| 0438 | 笁 | 9 | N | tên (2) | — | — | — | tên: ầm Người ta đặt tên là hang ông Từ ⟨喑得些達笁𠀧審翁自⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | — | XVII·248 |
Bài 47 — hàng 0439–0448 (9 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0439 | 荫 | 9 | GT | mảnh (1), mánh (1) | — | shade, shelter | — |
mảnh: khi nó có rớt mảnh mùn thì nó lượm
⟨欺奴古𠲖荫悶時奴𤓢⟩ — truyện XI, tr. 231 mánh: tử chơi thì hỏi mánh rằng Hôm trước đó ⟨子制時嗨荫浪歡𣅶婚⟩ — truyện XV, tr. 242 |
— | — | XI·231 |
| 0440 | 計 | 9 | GT | kể (1), kế (1) | kê, kế | tính toán; mưu kế | ⿰言十 (言:ngôn + 十:thập) |
kể: đình thần vào mới kể tự sự cho các
⟨廷臣𠎝買計敘事朱各⟩ — truyện XIII, tr. 235 kế: mới lo mưu định kế rồi lên tiếng hỏi ⟨買慮謀定計未迸啖嗨⟩ — truyện XX, tr. 259 |
— | 0624 (GT) | XIII·235 |
| 0441 | 迻 | 9 | GT | đưa (2) | áy đưa | chuyển dời | ⿺辶多 (辶:sước + 多:đa) | đưa: điếu thuốc đem lại đưa cho Anh ta lãnh ⟨釣萊宠吏迻朱嬰些領⟩ — truyện XVI, tr. 247 | — | 0627 (GT) | XVI·247 |
| 0442 | 退 | 9 | GT | thổi (1), thôi (1) | thoái, thối | lui, rút về | ⿺辶艮 (辶:sước + 艮:cấn) |
thổi: ngồi trong bếp đang thổi lửa mới đá mồng
⟨𡑱沖炒當退婚買𢥭朦⟩ — truyện X, tr. 229 thôi: dài không bề tận thôi như cá mắc lờ ⟨魃空皮進退如鮋纜臚⟩ — truyện XX, tr. 259 |
𠺙 | 0629 (GT) | X·229 |
| 0443 | 𥄭 | 9 | N | lâu (1), năm (1) | — | — | — |
lâu: nghĩa với nhau đã lâu Có một anh tốt
⟨義貝饒包𥄭古沒嬰卒⟩ — truyện XVI, tr. 246 năm: đèo tới hoài đã năm ba phen mà không ⟨搗細懷包𥄭𠄩番麻空⟩ — truyện XVI, tr. 246 |
— | — | XVI·246 |
| 0444 | 侯 | 9 | H | hầu (1) | hầu | marquis, lord | ⿰亻⿱ユ矢 (亻:nhân + ユ + 矢:thỉ) | hầu: dậy kêu một đứa hầu thổi lửa thắp đèn ⟨踐吽蔑丁侯嵬焰爚烟⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 0445 | 侵 | 9 | GT | xàm (1) | xâm | xâm phạm, lấn | ⿰亻𠬶 (亻:nhân + 𠬶) | xàm: nữa Chuyện nầy nói xàm kẻ tiểu nhơn hèn ⟨女傳尼吶侵几小人賢⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | 0520 (GT) | IV·210 |
| 0446 | 俗 | 9 | H | tục (1) | tục | social customs | — | tục: chưa có chắc lời tục ngữ có nói rằng ⟨渚古職痾俗語··浪⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | — | XIX·256 |
| 0447 | 修 | 9 | H | tu (1) | tu | study | ⿰⿰亻丨⿱夂彡 (亻:nhân + 丨:cổn + 夂:tri + 彡:sam) | tu: giống gì nguyên lo tu đạo đức lấy nhơn ⟨種之元慮修道德祕仁⟩ — truyện XV, tr. 245 | — | — | XV·245 |
| 0448 | 剉 | 9 | GT | ngồi (1) | tỏa | cut, file, trim | — | ngồi: vòng trèo lên cây ngồi hết Còn con beo ⟨綱蹂迸核剉歇羣昆豹⟩ — truyện XIX, tr. 254 | — | — | XIX·254 |
Bài 48 — hàng 0449–0458 (9 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0449 | 勅 | 9 | H | sắc (1) | sắc | imperial decree | — | sắc: lại phong cho chức sắc Về vinh vang mà ⟨吏封朱職勅衛榮榮麻⟩ — truyện XIV, tr. 239 | — | — | XIV·239 |
| 0450 | 勇 | 9 | GT | dõng (1) | dũng | brave, courageous, fierce | ⿱甬力 (甬:dũng + 力:lực) | dõng: hào mà lại hữu dõng vô mưu để cho ⟨豪麻吏有勇無謀底朱⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | — | IV·210 |
| 0451 | 咟 | 9 | N | dạy (1) | — | — | — | dạy: cọp thì thái tử dạy đem con cọp mà ⟨貂時太子咟宠昆貂麻⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
| 0452 | 咡 | 9 | GT | ừ (1) | — | side of mouth | — | ừ: anh cho có bạn Ừ mặc ý xuống thì ⟨嬰朱固伴咡默意𡎝時⟩ — truyện XX, tr. 260 | — | — | XX·260 |
| 0453 | 咢 | 9 | GT | cả (1) | — | sound | — | cả: mấy ông già bà cả thì người ta nói ⟨買翁燦妃咢時得些吶⟩ — truyện XVII, tr. 251 | — | — | XVII·251 |
| 0454 | 咤 | 9 | GT | mường (1) | trá | scold, bellow, shout at, roar | — | mường: Từ thức mới nhớ mường tượng hình nhan nàng ⟨白式買汝咤像形顔娘⟩ — truyện XVII, tr. 249 | — | — | XVII·249 |
| 0455 | 咥 | 9 | GT | chôi (1) | hý, điệt | sound of a cat | — | chôi: nói Đó còn từ chôi gì nữa Nó xốc ⟨吶婧群辭咥之女奴觸⟩ — truyện XIX, tr. 255 | — | — | XIX·255 |
| 0456 | 哇 | 9 | GT | giờ (1) | oa | vomit | — | giờ: lấy làm lạ Quái giờ thì cũng có khi ⟨祕濫邏怪哇時拱古欺⟩ — truyện I, tr. 197 | — | — | I·197 |
| 0457 | 垌 | 9 | GT | đền (1) | — | a field | — | đền: chia cho thầy mà đền ơn Thầy khen nói ⟨𠳒朱柴麻垌恩柴吶吶⟩ — truyện IX, tr. 227 | — | — | IX·227 |
| 0458 | 城 | 9 | H | thành (1) | thành | castle | ⿰土成 (土:thổ + 成:thành) | thành: tính xây một cái thành chỗ đồng nội kia ⟨併㜰蔑𠀧城𡎝全丙箕⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | — | XVII·248 |
Bài 49 — hàng 0459–0468 (9 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0459 | 奏 | 9 | GT | tâu (1) | tấu | memorialize emperor | ⿱𡗗天 (𡗗 + 天:thiên) | tâu: ra Người ta mới tâu có anh thầy bói ⟨囉得些買奏固要柴貝⟩ — truyện XIV, tr. 237 | — | — | XIV·237 |
| 0460 | 姪 | 9 | GT | đó (1) | điệt | brother's child | — | đó: nói nọ rằng Cọp đó chớ gì cất nhang ⟨吶怒浪貂姪渚之拮香⟩ — truyện I, tr. 200 | — | — | I·200 |
| 0461 | 屍 | 9 | GT | thây (1) | thi | corpse, carcass | ⿸尸死 (尸:thi + 死:tử) | thây: rồi nó còn phân thây xẻ thịt Cái xương ⟨未奴羣分屍鑷𠰺𠀧昌⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | — | XIX·256 |
| 0462 | 差 | 9 | H | sai (1) | sai, si | khác nhau; sai lệch | ⿸羊工 (羊:dương + 工:công) | sai: Tao có phép mà sai khiến được vì Ngọc ⟨蚤古法麻差遣特為玉⟩ — truyện IV, tr. 209 | — | 0540 (TP) | IV·209 |
| 0463 | 待 | 9 | GT | đợi (1) | đãi | đối đãi; chờ | ⿰彳寺 (彳:sách + 寺:tự) | đợi: ngài giấc ngài ngơi đợi không được Lại về ⟨得職得宜待空特吏衛⟩ — truyện XVI, tr. 246 | — | 0546 (GT) | XVI·246 |
| 0464 | 怒 | 9 | GT | nọ (1) | nộ | giận giữ | ⿱奴心 (奴:nô + 心:tâm) | nọ: vậy thì nó nói nọ rằng Cọp đó chớ ⟨至時奴吶怒浪貂姪渚⟩ — truyện I, tr. 200 | — | 0550 (GT) | I·200 |
| 0465 | 思 | 9 | H | tư (1) | tai, tư | think, consider, ponder | ⿱田心 (田:điền + 心:tâm) | tư: Ra vô bàng khuâng tư tưởng ăn chẳng ngon ⟨囉無𢱎傾思想𠱊庄喑⟩ — truyện XVII, tr. 250 | 慮、𦖻 | — | XVII·250 |
| 0466 | 恆 | 9 | GT | hằng (1) | — | constant, regular, persistent | — | hằng: làm chi Mầy tôi hằng giúp nó làm nên ⟨濫之買碎恆執奴濫年⟩ — truyện XIX, tr. 255 | — | — | XIX·255 |
| 0467 | 恢 | 9 | GT | nao (1) | khôi | restore | — | nao: Anh chồn cũng không nao càng ngăm lại càng ⟨嬰猫拱空恢强吟吏强⟩ — truyện XX, tr. 260 | — | — | XX·260 |
| 0468 | 恬 | 9 | GT | ghét (1) | điềm | quiet, calm, tranquil, peaceful | — | ghét: trời đè cho bỏ ghét Anh chồn mừng quá ⟨至提朱補恬嬰猫明過⟩ — truyện XX, tr. 260 | — | — | XX·260 |
Bài 50 — hàng 0469–0478 (9 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0469 | 拯 | 9 | GT | xứng (1) | chửng | cứu vớt, nâng lên | ⿰扌丞 (扌:thủ + 丞:chưng) | xứng: trên mặt ông huyện xứng vứng ⟨違緬翁縣拯凭⟩ — truyện XVIII, tr. 253 | — | 0562 (GT) | XVIII·253 |
| 0470 | 拾 | 9 | GT | cọp (1) | kiệp, thiệp | pick up, collect, tidy up | — | cọp: nằm thài lai thì cọp la mắng nó Tao ⟨𦘴台吏時拾羅嗨奴蚤⟩ — truyện VII, tr. 219 | — | — | VII·219 |
| 0471 | 挪 | 9 | GT | ná (1) | na | move, shift on one side | — | ná: tình đặng chim bẻ ná đặng cá quên nơm ⟨情鄧鴿披挪鄧鮒治箔⟩ — truyện XIX, tr. 257 | — | — | XIX·257 |
| 0472 | 枯 | 9 | H | khô (1) | khô | dried out, withered, decayed | — | khô: ở nhằm chỗ đồng khô cỏ cháy không có ⟨於任𡉘仝枯𢼂煙空古⟩ — truyện VI, tr. 213 | — | — | VI·213 |
| 0473 | 查 | 9 | H | tra (1) | tra | investigate, examine, seek into | ⿱木旦 (木:mộc + 旦:đán) | tra: chẳng có tha tao tra vào thúng Nói vừa ⟨庄古赦蚤查𠎝笛吶皮⟩ — truyện VIII, tr. 221 | — | — | VIII·221 |
| 0474 | 洗 | 9 | GT | thét (1) | tiển, tẩy | wash, rinse | ⿰氵先 (氵:thủy + 先:tiên) | thét: vô đây Họ rượt thét lấy chun đại vào ⟨無低戶辣洗祕墫大𠎝⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | — | IX·224 |
| 0475 | 洩 | 9 | GT | dáy (1) | duệ, tiết | leak, drip | ⿰氵曳 (氵:thủy + 曳:duệ) | dáy: thôi Tanh hôi dơ dáy quá chị ở đâu ⟨崔腥灰浮洩過姊於兒⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | — | VI·214 |
| 0476 | 洽 | 9 | GT | tiêu (1) | hiệp, hợp | to blend with, be in harmony | — | tiêu: ít bán đi mà tiêu dụng Thì ông huyện ⟨巫半趁麻洽用時翁縣⟩ — truyện III, tr. 207 | — | — | III·207 |
| 0477 | 派 | 9 | GT | dề (1) | phái | chi phái, ngành | ⿰氵𠂢 (氵:thủy + 𠂢) | dề: máu chảy ra dầm dề Nó chạy ra mà ⟨沕𠱃囉霆派奴𠄩囉麻⟩ — truyện IX, tr. 227 | — | 0588 (GT) | IX·227 |
| 0478 | 畏 | 9 | GT | uý (1) | úy | fear, dread, awe, reverence | — | uý: vậy Thì cọp nói Uý đừng hỏi Cái con ⟨至時鮶吶畏停嗨巫昆⟩ — truyện VII, tr. 218 | 喂 | — | VII·218 |
Bài 51 — hàng 0479–0488 (9 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0479 | 皇 | 9 | H | hoàng (1) | hoàng | royal, imperial | — | hoàng: khiến được vì Ngọc hoàng có phong cho tao ⟨遣特為玉皇固封朱蚤⟩ — truyện IV, tr. 209 | — | — | IV·209 |
| 0480 | 祖 | 9 | H | tổ (1) | tổ | ancestor, forefather | ⿰礻且 (礻:thị + 且:thư) | tổ: mà làm lễ cúng tổ Thầy mới biểu đi ⟨麻濫禮供祖柴買表趁⟩ — truyện XI, tr. 230 | — | — | XI·230 |
| 0481 | 紃 | 9 | GT | riết (1) | xuyên | a cord | — | riết: nên cong lưng chạy riết về nhà Thở hào ⟨年工棱乡紃衛茄咀豪⟩ — truyện X, tr. 229 | — | — | X·229 |
| 0482 | 約 | 9 | H | ước (1) | ước | treaty, agreement, covenant | ⿰糹勺 (糹:mịch + 勺:chước) | ước: khoăn khoái nhớ thương ước cho đặng gặp mặt ⟨寬快汝傷約朱邛及緬⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 0483 | 胗 | 9 | GT | da (1) | — | gizzard | — | da: xương thì làm vạch da thì bịt trống đóng ⟨昌時濫畫胗時錫𣾼揀⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | — | XIX·256 |
| 0484 | 胛 | 9 | GT | ruột (1)† | giáp | the shoulder, shoulder blade | — | ruột: trời sập đè dẹp ruột đi giờ Anh chồn ⟨至立提揲胛趁·嬰猫⟩ — truyện XX, tr. 260 | — | — | XX·260 |
| 0485 | 荀 | 9 | GT | húng (1) | tuân | surname | — | húng: có oai quờn mà húng hiếp người binh dân ⟨古威權麻荀脅得兵民⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | — | IV·210 |
| 0486 | 貞 | 9 | GT | riêng (1) | trinh | virtuous, chaste, pure | ⿱⺊貝 (⺊ + 貝:bối) | riêng: đó có muốn ra riêng thì thầy cho ra ⟨婚固悶囉貞時柴朱囉⟩ — truyện IX, tr. 227 | 𥢆 | — | IX·227 |
| 0487 | 逆 | 9 | H | nghịch (1) | nghịch, nghịnh | disobey, rebel | — | nghịch: chồn cáo hay phản nghịch kiêu ngạo lại dễ ⟨猻猎怡反逆驕敖吏易⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 0488 | 鬼 | 9 | GT | quỉ (1) | quỷ | ma, quỷ | ⿱甶⿺儿厶 (甶 + 儿:nhân + 厶:khư) | quỉ: mà dại mắc chúng quỉ quái hãm mà thua ⟨麻曳𦾤衆鬼怪陷麻收⟩ — truyện VII, tr. 219 | 魂、塊、魄、醜 | 0642 (TP) | VII·219 |
Bài 52 — hàng 0489–0497 (9 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0489 | 𠱓 | 9 | GT | chôi (1) | — | (Cant.) to importune, beg | — | chôi: cũng phải không phép chôi đi Vậy mới bán ⟨拱沛空法𠱓趁至買半⟩ — truyện XV, tr. 243 | — | — | XV·243 |
| 0490 | 𡋟 | 9 | N | vôi (1) | — | — | — | vôi: đức ông Đáp chữ vôi thếp vàng từ tề ⟨德翁笒字𡋟𨪴𨪳仔細⟩ — truyện XIII, tr. 234 | — | — | XIII·234 |
| 0491 | 𡥧 | 9 | GT | vua (1) | — | last | — | vua: phải đem dưng cho vua Vậy mới cho dàn ⟨沛宠㝵朱𡥧至買朱民⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | — | XVII·248 |
| 0492 | 𡧲 | 9 | N | dàng (1) | giữa | — | ⿰宁中 (宁:trữ + 中:trung) | dàng: ai có muốn cúng dàng vật chi thì đi ⟨埃固悶供𡧲物之時趁⟩ — truyện IX, tr. 226 | — | 0537 (N) | IX·226 |
| 0493 | 𢘾 | 9 | N | nhờ (1) | — | — | — | nhờ: Có cái làng kia nhờ ông huyện lắm mà ⟨固巫𤍊箕𢘾翁縣凜麻⟩ — truyện III, tr. 205 | — | — | III·205 |
| 0494 | 𢬠 | 9 | N | mất (1) | — | — | — | mất: rùa vàng của vua mất đi Trong lòng đã ⟨鬣鐹貼柔𢬠趁沖弄包⟩ — truyện XIV, tr. 238 | — | — | XIV·238 |
| 0495 | 𣴓 | 9 | GT | nếu (1) | — | 北𣴓省, Bắc Kạn Province in northern Vietnam | ⿰氵件 (氵:thủy + 件:kiện) | nếu: tao đem mầy đi nếu không có thiệt như ⟨蚤宠眉趁𣴓空古實如⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | — | IV·210 |
| 0496 | 𤽊 | 9 | N | cưng (1) | — | — | — | cưng: là con một nên cưng lắm Khi nó được ⟨羅昆没年𤽊凜欺奴特⟩ — truyện V, tr. 211 | — | — | V·211 |
| 0497 | 𦤷 | 9 | N | mặt (1) | — | — | — | mặt: cờ mà quăng là mặt tôi đi đây Té ⟨棋麻弦呂𦤷碎趁低細⟩ — truyện XII, tr. 233 | — | — | XII·233 |
10 nét — 100 chữ
Bài 53 — hàng 0498–0507 (10 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0498 | 時 | 10 | H | thì (157) | thời, thì | thời gian; thời buổi | ⿰日寺 (日:nhật + 寺:tự) | thì: mỗi ra mua nhang thì lấy làm lạ Quái ⟨每囉謨香時祕濫邏怪⟩ — truyện I, tr. 197 | — | 0716 (GT) | I·197 |
| 0499 | 翁 | 10 | H | ông (94) | ông | old man | ⿱公羽 (公:công + 羽:vũ) | ông: cho thái tử Đức ông mới hỏi tự sự ⟨朱太子德翁買嗨自事⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
| 0500 | 柴 | 10 | GT | thầy (56), ta (1) | sài, tí | củi | ⿱此木 (此:thử + 木:mộc) |
thầy: Ông thầy già nghe nghĩa mà ⟨翁柴假瞻義麻⟩ —
truyện V, tr. 211 ta: sợ Tới nơi anh ta bói xong kiếm được ⟨怍細尼嬰柴貝衝劍特⟩ — truyện XIV, tr. 239 |
— | 0720 (GT) | V·211 |
| 0501 | 特 | 10 | GT | được (45), đươc (6), đặc (1), đước (1) | đặc | riêng, đặc biệt | ⿰牛寺 (牛:ngưu + 寺:tự) |
được: đẽ mà trông cho được một người chồng sang
⟨悌麻籠朱特没得重郎⟩ — truyện I, tr. 197 đươc: thế vùng vẫy không đươc bị đòn mà chết ⟨勢瀧𣾿空特被𣒲麻折⟩ — truyện II, tr. 203 |
— | 0739 (GT) | I·197 |
| 0502 | 唉 | 10 | GT | ăn (33), ơi (1) | ai | alas, exclamation of surprise or pain | ⿰口矣 (口:khẩu + 矣:hĩ) |
ăn: lấy tiền mua sắm ăn sắm mặc Bữa kia
⟨祕錢謨懺唉懺默𩛽箕⟩ — truyện III, tr. 206 ơi: kêu thằng kia Anh ơi tôi xuống gặp hai ⟨叫尚箕嬰唉碎𦢢及𠄩⟩ — truyện XII, tr. 233 |
— | — | III·206 |
| 0503 | 浪 | 10 | GT | rằng (24), láng (1) | lãng, lang | làn sóng; phóng đãng | ⿰氵良 (氵:thủy + 良:lương) |
rằng: thì nó nói nọ rằng Cọp đó chớ gì
⟨時奴吶怒浪貂姪渚之⟩ — truyện I, tr. 200 láng: nói chi nữa Đã láng thì chớ mà lại ⟨吶之女包浪時渚麻吏⟩ — truyện VI, tr. 214 |
— | 0724 (GT) | I·200 |
| 0504 | 徒 | 10 | GT | trò (19), dò (2), đò (1) | đồ | học trò; đi bộ | ⿰彳走 (彳:sách + 走:tẩu) |
trò: khín bánh của học trò Có một nhà kia
⟨遣𩛽貼學徒固没茹箕⟩ — truyện V, tr. 211 dò: Để mặc tôi Dặn dò xong rồi cọp đâu ⟨底默碎吽徒衝未鮶兒⟩ — truyện VII, tr. 217 |
— | 0693 (TP) | V·211 |
| 0505 | 埋 | 10 | GT | may (14), mai (3) | mai | chôn | ⿰土里 (土:thổ + 里:lý) |
may: nói giùm cho họa may có được chăng Vậy
⟨吶嫌朱禍埋古特庄至⟩ — truyện III, tr. 206 mai: một thúng cái Đến mai tôi làm phép cho ⟨没笥𠀧典埋碎濫法朱⟩ — truyện VIII, tr. 220 |
— | 0681 (GT) | III·206 |
| 0506 | 豹 | 10 | GT | beo (12), cọp (5) | báo | leopard, panther | — |
beo: Con beo nhờ ông già cứu ⟨昆豹淑翁燦救⟩ — truyện
XIX, tr. 254 cọp: hạ quá chừng Con cọp ngồi rình trong núi ⟨下過澄昆豹𨈋伶沖岸⟩ — truyện II, tr. 201 |
— | — | II·201 |
| 0507 | 埃 | 10 | H | ai (15), hãy (1) | ai | bụi bặm | ⿰土矣 (土:thổ + 矣:hĩ) |
ai: dụng lề mề của ai lấy một đồng Đem
⟨用禮米貼埃祕没銅宠⟩ — truyện III, tr. 205 hãy: lần nữa rồi mầy hãy ăn tao cho đáng ⟨客女未眉埃啖蚕朱當⟩ — truyện XIX, tr. 256 |
— | 0680 (GT) | III·205 |
Bài 54 — hàng 0508–0517 (10 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0508 | 恩 | 10 | GT | ơn (13), ân (3) | ân | kindness, mercy, charity | ⿱因心 (因:nhân + 心:tâm) |
ơn: huyện lắm mà đền ơn nghĩa không được Hễ
⟨縣凜麻𡉚恩義空特係⟩ — truyện III, tr. 205 ân: Thần khả báo quân ân Anh học trò đi ⟨臣可報君恩嬰學徒趁⟩ — truyện XIII, tr. 234 |
— | — | III·205 |
| 0509 | 唐 | 10 | GT | đàng (13), đường (2) | đường | Tang dynasty | ⿸广⿱肀口 (广:nghiễm + 肀 + 口:khẩu) |
đàng: gánh thẳng về nhà Đàng về nhà thì phải
⟨梗倘衛茹唐衛茹時沛⟩ — truyện I, tr. 199 đường: dẹp lại một bên đường chạy tuột vào bụi ⟨揲吏没邊唐·□揀𠿲⟩ — truyện I, tr. 199 |
— | — | I·199 |
| 0510 | 核 | 10 | GT | cây (9), cày (4) | hạch | seed, kernel, core, nut | — |
cây: mới chạy đi bẻ cây lại đánh con cọp
⟨買𤴬趁披核吏打昆𤴬⟩ — truyện II, tr. 203 cày: ăn Vậy tới chòm cày cao lớn dắc nhau ⟨啖至細咕核高客找饒⟩ — truyện XIX, tr. 255 |
— | — | II·203 |
| 0511 | 栖 | 10 | GT | tay (9) | thê, tê | perch | — | tay: lạy Thầy đứng vòng tay đọc Chồn đèn chồn ⟨祕柴等綏栖讀猶烟猶⟩ — truyện VIII, tr. 221 | — | — | VIII·221 |
| 0512 | 俺 | 10 | GT | em (8) | yêm | ta, tôi | ⿰亻奄 (亻:nhân + 奄:yêm) | em: nhà Cha mẹ anh em ra mừng hỏi chó ⟨茹𠯹美嬰俺囉明嗨渚⟩ — truyện I, tr. 200 | — | 0648 (GT) | I·200 |
| 0513 | 連 | 10 | GT | trên (3), liền (3), lên (2) | liên | liền, nối nhau | ⿺辶車 (辶:sước + 車:xa) |
trên: đã tao mới ngồi trên mầy mà thôi Tanh
⟨包蚤買𥂭連眉麻崔腥⟩ — truyện VI, tr. 214 liền: Chủ nhà nghe chịu liền Vậy thầy mới biểu ⟨主茹瞻召連𠀧柴買表⟩ — truyện VIII, tr. 220 |
— | 0774 (GT) | VI·214 |
| 0514 | 娘 | 10 | GT | nàng (6), nương (1) | nương | mẹ; người con gái | ⿰女良 (女:nữ + 良:lương) |
nàng: bao ra thấy một nàng xinh tốt lắm nằm
⟨包吽覔没娘檈卒𥢆䑋⟩ — truyện I, tr. 199 nương: bất tài mà hay nương thế kẻ có oai ⟨不才麻怡娘勢几古威⟩ — truyện IV, tr. 210 |
— | 0685 (GT) | I·199 |
| 0515 | 家 | 10 | H | gia (7) | cô, gia | house, home, residence | ⿱宀豕 (宀:miên + 豕:thỉ) | gia: ta sợ gặp quân gia quan quyền có khi ⟨些怍及軍家官權古欺⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
| 0516 | 栗 | 10 | H | lật (5), bốn (2) | lật | chestnut tree, chestnuts | — |
lật: tình ngay thiệt thà lật đật cầm đem lại
⟨性誕實他栗逹擒宠吏⟩ — truyện V, tr. 212 bốn: cái hòn tự nhiên bốn bề đá dựng đêm ⟨𠀧坂自然栗皮砂𨹾店⟩ — truyện XVII, tr. 248 |
— | — | V·212 |
| 0517 | 烟 | 10 | GT | đèn (7) | yên | smoke, soot | — | đèn: ra chợ mua nhang đèn đem vô chùa vái ⟨囉□謨香烟宪無廚𠺯⟩ — truyện I, tr. 197 | — | — | I·197 |
Bài 55 — hàng 0518–0527 (10 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0518 | 秩 | 10 | GT | mất (6) | trật | thứ tự | ⿰禾失 (禾:hòa + 失:thất) | mất: thì mầy chạy đi mất còn gì mà đánh ⟨時眉𡥵趁秩群之麻打⟩ — truyện II, tr. 203 | — | 0749 (GT) | II·203 |
| 0519 | 納 | 10 | GT | núp (4), nộp (2) | nạp | nhận vào, thu nạp | ⿰糹内 (糹:mịch + 内:nội) |
núp: anh ta vô trước núp sau tượng Phật Cô
⟨嬰些無𣃙納婁像佛姑⟩ — truyện I, tr. 198 nộp: nọ tới chỗ nọ nộp mình cho nó tới ⟨奴細圭奴納命朱奴細⟩ — truyện VII, tr. 216 |
— | 0753 (TP) | I·198 |
| 0520 | 蚕 | 10 | GT | tao (6) | tàm | silkworms | — | tao: nhờ có mầy nên tao mới vào được cửa ⟨迦古眉年蚕買包特閣⟩ — truyện XVI, tr. 247 | — | — | XVI·247 |
| 0521 | 眞 | 10 | GT | chơn (5) | chân | real, actual, true, genuine | — | chơn: Tao mạnh lại lẹ chơn Có sao tao chạy ⟨蚤盂吏廝眞固牢碎乡⟩ — truyện VII, tr. 218 | — | — | VII·218 |
| 0522 | 倚 | 10 | H | ỷ (3), ý (1) | ỷ | tựa vào, nhờ cậy | ⿰亻奇 (亻:nhân + 奇:cơ) |
ỷ: biết chừng Con cọp ỷ mình mạnh thì nói
⟨別澄昆貂倚命孟時吶⟩ — truyện II, tr. 203 ý: mạnh mà không mưu ý thế mạnh mà khinh ⟨盂麻空謀倚勢盂麻輕⟩ — truyện II, tr. 204 |
— | 0651 (GT) | II·203 |
| 0523 | 害 | 10 | H | hại (4) | hại, hạt | injure, harm | ⿱𫲸口 (𫲸 + 口:khẩu) | hại: mầy lắm không thương hại lấy một chút Ấy ⟨眉凜空傷害祕没拙意⟩ — truyện II, tr. 204 | — | — | II·204 |
| 0524 | 料 | 10 | H | liệu (3), liều (1) | liệu, liêu | liệu tính; vật liệu | ⿰米斗 (米:mễ + 斗:đẩu) |
liệu: bán thế cho mình Liệu vừa chừng cô ấy
⟨半替朱命料皮澄姑意⟩ — truyện I, tr. 198 liều: vưng phải đi đánh liều mặc may mặc rủi ⟨邦沛趁打料默埋默磊⟩ — truyện XIV, tr. 238 |
— | 0713 (GT) | I·198 |
| 0525 | 涓 | 10 | GT | quen (2), dòng (1), quên (1) | quyên | brook, stream | ⿰氵肙 (氵:thủy + 肙) |
quen: gài bẫy đánh Thỏ quen chừng qua bữa sau
⟨棋欋打兔涓澄戈𩛽婁⟩ — truyện VI, tr. 214 dòng: chịu mới để cột dòng theo sau một bầy ⟨召買底𢬣涓蹺婁没悲⟩ — truyện VII, tr. 218 |
— | — | VI·214 |
| 0526 | 被 | 10 | H | bị (4) | bí, bị | passive indicator 'by' | — | bị: vùng vẫy không đươc bị đòn mà chết Con ⟨瀧𣾿空特被𣒲麻折昆⟩ — truyện II, tr. 203 | — | — | II·203 |
| 0527 | 倘 | 10 | GT | thẳng (3) | thảng | nếu, ví như | ⿰亻尚 (亻:nhân + 尚:thượng) | thẳng: đầu thì nhang gánh thẳng về nhà Đàng về ⟨頭時香梗倘衛茹唐衛⟩ — truyện I, tr. 199 | — | 0650 (GT) | I·199 |
Bài 56 — hàng 0528–0537 (10 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0528 | 宮 | 10 | H | cung (3) | cung | palace, temple, dwelling, enclose | ⿱宀呂 (宀:miên + 呂:lã) | cung: có thái tử đông cung đi săn trong ấy ⟨古太子東宮𧿨猶沖意⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
| 0529 | 帯 | 10 | GT | đày (2), dưới (1) | — | belt | — |
đày: sao mới mở cái đày ông biểu nó chun
⟨牢買嗎𠄩帯翁表奴墫⟩ — truyện XIX, tr. 254 dưới: sảy chơn sụt xuống dưới hầm chẳng biết làm ⟨仕眞律𡎝帯𦖻庄別乡⟩ — truyện XX, tr. 258 |
— | — | XIX·254 |
| 0530 | 破 | 10 | H | phá (3) | phá | break, ruin, destroy | ⿰石皮 (石:thạch + 皮:bì) | phá: mà bị chồn nó phá nó ăn hết nhiều ⟨麻被猶奴破奴唉歇饒⟩ — truyện VIII, tr. 220 | — | — | VIII·220 |
| 0531 | 罟 | 10 | GT | trước (3) | cổ | net | — | trước: đó nữa Dặn dò trước sau phân minh nàng ⟨婧女吲徒罟婁分明娘⟩ — truyện XVII, tr. 251 | — | — | XVII·251 |
| 0532 | 能 | 10 | H | năng (3) | nai, năng | to be able | ⿰䏍𫧇 (䏍 + 𫧇) | năng: đặt như vậy Tử năng thừa phụ nghiệp Thần ⟨達如至子能餘父業臣⟩ — truyện XIII, tr. 234 | — | — | XIII·234 |
| 0533 | 荷 | 10 | H | hà (3) | hà | lotus, water lily | — | hà: Học phép hà tiện Anh kia đi ⟨學法荷便嬰箕趁⟩ — truyện XI, tr. 230 | — | — | XI·230 |
| 0534 | 逝 | 10 | GT | mời (2), mười (1) | thệ | pass away | — |
mời: tạ thần Lại có mời tổng xã tới thị
⟨謝神吏固逝總社細視⟩ — truyện IX, tr. 225 mười: tao lại mạnh cho mười nó đi nữa tao ⟨蚤吏盂朱逝奴趁女蚤⟩ — truyện II, tr. 202 |
— | — | II·202 |
| 0535 | 都 | 10 | GT | đua (2), đô (1) | đô | đều; vùng trung tâm to lớn của xã hội | ⿰者阝 (者:giả + 阝:phụ / ấp) |
đua: nên thiên hạ tin đua nhau đem tiền đến
⟨年天下信都饒宠錢典⟩ — truyện XIV, tr. 237 đô: nghe đồn rủ nhau đô hội đi theo coi ⟨瞻吒曡饒都會趁蹺魂⟩ — truyện IX, tr. 226 |
— | 0776 (TP) | IX·226 |
| 0536 | 高 | 10 | H | cao (3) | cao | trái với thấp | ⿳亠口冋 (亠:đầu + 口:khẩu + 冋) | cao: thế yêu sức mà cao mưu nên nhiều khi ⟨勢要飾麻高謀年饒欺⟩ — truyện II, tr. 204 | — | 0782 (TP) | II·204 |
| 0537 | 𠊚 | 10 | N | đau (2), nhát (1) | ngài | — | ⿰亻㝵 (亻:nhân + 㝵:ngại†) |
đau: đại vào không biết đau bầy giờ chun ra
⟨大𠎝空別𠊚悲𥄮墫囉⟩ — truyện IX, tr. 224 nhát: cứu con voi mà nhát cọp Lần khác con ⟨救昆鴉麻𠊚貂客恪昆⟩ — truyện VII, tr. 216 |
— | 0653 (N) | VII·216 |
Bài 57 — hàng 0538–0547 (10 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0538 | 䍃 | 10 | GT | năm (2) | — | a vase, a pitcher, earthenware | — | năm: trồi lên tay xách năm tiền mà nói rằng ⟨蹺迸栖拂䍃錢麻吶浪⟩ — truyện XII, tr. 232 | — | — | XII·232 |
| 0539 | 哭 | 10 | GT | khóc (2) | khốc | weep, cry, wail | ⿱吅犬 (吅 + 犬:khuyển) | khóc: ra nó giãy nó khóc Mẹ nó nghe mới ⟨囉奴蹤奴哭美奴瞻買⟩ — truyện V, tr. 213 | — | — | V·213 |
| 0540 | 唏 | 10 | GT | hơi (2) | hy, hí | khóc thổn thức | ⿰口希 (口:khẩu + 希:hy) | hơi: chạy mệt đà hết hơi mà bay còn vui ⟨乡癡包歇唏麻懋嚭盂⟩ — truyện VII, tr. 219 | — | 0664 (GT) | VII·219 |
| 0541 | 容 | 10 | H | dung (1), dong (1) | dung, dong | chứa / bao bọc | ⿱宀谷 (宀:miên + 谷:cốc) |
dung: vậy thì tao không dung nữa Chuyện nầy nói
⟨至時蚤空容女傳尼吶⟩ — truyện IV, tr. 210 dong: coi rồi mượn may dong đi nói Đàng gái ⟨魂未嗳埋容趁吶唐妈⟩ — truyện X, tr. 228 |
— | 0688 (TP) | IV·210 |
| 0542 | 息 | 10 | H | tức (2) | tức | rest, put stop to, end, cease | ⿱自心 (自:tự + 心:tâm) | tức: là tao Con cọp tức giận mới nói rằng ⟨羅蚤昆豹息悼買吶浪⟩ — truyện II, tr. 202 | — | — | II·202 |
| 0543 | 挽 | 10 | H | vãn (2) | vãn | pull | — | vãn: đàng gặp nói chuyện vãn với nhau Đâu vừa ⟨唐及吶傳挽貝饒兒皮⟩ — truyện XII, tr. 232 | — | — | XII·232 |
| 0544 | 殺 | 10 | GT | sạt (2) | sái, sát | kill, slaughter, murder | ⿰杀殳 (杀 + 殳:thù) | sạt: gần thì thần phạt sạt máu ra mà chết ⟨斯時神罰殺沕囉𠱃折⟩ — truyện IX, tr. 226 | — | — | IX·226 |
| 0545 | 班 | 10 | GT | bươn (1), ban (1) | ban | lớp, tốp; ban | ⿲王②王 (王:vương + ② + 王:vương) |
bươn: chết thì vô Nó bươn nó vô leo lên
⟨折時無奴班奴無蹺迸⟩ — truyện IX, tr. 227 ban: nói gốc tích lại ban đầu cho nó nghe ⟨吶𥳑績吏班頭朱奴瞻⟩ — truyện XIX, tr. 257 |
— | 0742 (GT) | IX·227 |
| 0546 | 笆 | 10 | GT | đà (1), đã (1) | ba | bamboo fence | — |
đà: đàng nọ Trâu một đà lẹ lười mà mắc
⟨唐奴樓𤸳笆離祕麻纂⟩ — truyện II, tr. 201 đã: bông lá lạ thường đã xinh mà lại thêm ⟨蒿羅邏常笆樽麻吏添⟩ — truyện XVII, tr. 248 |
— | — | II·201 |
| 0547 | 翅 | 10 | GT | cánh (2) | sí | wings | ⿺支羽 (支:chi + 羽:vũ) | cánh: viết thơ dán nơi cánh cửa bỗng cửa tự ⟨曰卡演尼翅閣俸閣自⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
Bài 58 — hàng 0548–0557 (10 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0548 | 脅 | 10 | H | hiếp (2) | hiếp | ribs | — | hiếp: oai quờn mà húng hiếp người binh dân Lại ⟨威權麻荀脅得兵民吏⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | — | IV·210 |
| 0549 | 脒 | 10 | GT | giường (2) | — | amidine | — | giường: nó để trên đầu giường kề đầu mà ngủ ⟨奴底達頭脒棋頭麻昕⟩ — truyện IX, tr. 222 | — | — | IX·222 |
| 0550 | 荳 | 10 | H | đậu (2) | đậu | beans, peas | — | đậu: bột cho nhỏ lấy đậu làm nhuần cho lấy ⟨粹朱𧿨祕荳濫潤朱祕⟩ — truyện VIII, tr. 220 | — | — | VIII·220 |
| 0551 | 軏 | 10 | H | ngột (1), giập (1) | nguyệt, ngột | cross-bar at the end of the poles of a cart | — |
ngột: bỏ tôi vô đày ngột thiếu một chút nữa
⟨補碎無帯軏少沒拙女⟩ — truyện XIX, tr. 255 giập: không kịp trời dè giập xương chết đi uổng ⟨空及至提軏昌折趁枉⟩ — truyện XX, tr. 260 |
— | — | XIX·255 |
| 0552 | 郭 | 10 | H | quách (2) | quách | outer part (of a city) | — | quách: Ở ngoài thầy khóa quách lại bỏ đó ra ⟨於外柴誇郭吏補婚囉⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | — | IX·224 |
| 0553 | 𠳒 | 10 | N | nầy (1), chia (1) | lời | — | ⿰口𡗶 (口:khẩu + 𡗶:giời) |
nầy: gì trong cái bao nầy vậy thì nó nói
⟨之沖巫包𠳒至時奴吶⟩ — truyện I, tr. 200 chia: đồ về nhà thầy chia cho thầy mà đền ⟨圖衛茹柴𠳒朱柴麻垌⟩ — truyện IX, tr. 227 |
— | 0667 (N) | I·200 |
| 0554 | 𨹾 | 10 | N | dựng (2) | — | — | — | dựng: nhiên bốn bề đá dựng đêm ngày sóng tạt ⟨然栗皮砂𨹾店暱湍悉⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | — | XVII·248 |
| 0555 | 俸 | 10 | GT | bỗng (1) | bổng | lương bổng | ⿰亻奉 (亻:nhân + 奉:phụng) | bỗng: dán nơi cánh cửa bỗng cửa tự nhiên khi ⟨演尼翅閣俸閣自然欺⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | 0647 (GT) | XVII·250 |
| 0556 | 倍 | 10 | H | bội (1) | bội | gấp lên, nhân lên | ⿰亻咅 (亻:nhân + 咅) | bội: Anh chồn mừng quá bội mừng thấy mình gạt ⟨嬰猫明過倍明体命喆⟩ — truyện XX, tr. 260 | — | 0649 (GT) | XX·260 |
| 0557 | 兼 | 10 | GT | cồm (1) | kiêm | unite, combine | — | cồm: nóng ruột thì lồm cồm chồi dậy và chạy ⟨𦝚𦙍時藍兼踏蹺吧𠄩⟩ — truyện VIII, tr. 221 | 鎌 | — | VIII·221 |
Bài 59 — hàng 0558–0567 (10 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0558 | 務 | 10 | GT | mùa (1) | vụ | việc; phải, nên | ⿰矛务 (矛:mâu + 务) | mùa: xứ rầy bái quê mùa Đến bữa nó đơm ⟨處禮拜圭務典餂奴宠⟩ — truyện XVIII, tr. 252 | — | 0658 (GT) | XVIII·252 |
| 0559 | 匪 | 10 | GT | phi (1) | phỉ | bandits, robbers, gangsters | ⿷匚非 (匚:phương + 非:phi) | phi: gặp mặt lại mới phi tâm lòng Ra vô ⟨及緬吏買匪𠅒弄囉無⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 0560 | 唄 | 10 | GT | van (1) | bái | final particle of assertion | — | van: chịu Chớ khá than van Chẳng ngờ may đâu ⟨召渚可嘆唄庄疑埋兒⟩ — truyện XIV, tr. 238 | — | — | XIV·238 |
| 0561 | 恐 | 10 | GT | cậy (1) | khúng, khủng | fear | — | cậy: tới dinh đi thăm Cậy quân vô bẩm nó ⟨細營趁探恐軍無稟奴⟩ — truyện XVI, tr. 246 | — | — | XVI·246 |
| 0562 | 悌 | 10 | GT | đẽ (1) | đễ | kính anh, thuận hòa | ⿰忄弟 (忄:tâm + 弟:đễ) | đẽ: kia nhan sắc đẹp đẽ mà trông cho được ⟨箕顏色□悌麻籠朱特⟩ — truyện I, tr. 197 | — | 0696 (GT) | I·197 |
| 0563 | 敖 | 10 | H | ngạo (1) | ngao, ngạo | ramble, play about | — | ngạo: hay phản nghịch kiêu ngạo lại dễ ngươi gặp ⟨怡反逆驕敖吏易的反⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 0564 | 朗 | 10 | GT | lửng (1) | lãng | sáng rõ | ⿰⿱丶⑤月 (丶:chủ + ⑤ + 月:nguyệt) | lửng: khi tỉnh dậy quên lửng con rùa vàng Quân ⟨欺醒蹺洎朗昆鹽鐿君⟩ — truyện XV, tr. 242 | — | 0718 (GT) | XV·242 |
| 0565 | 栲 | 10 | GT | rụng (1) | khảo | mangrove | — | rụng: núm cái hoa nó rụng xuống nơi tay tôi ⟨捻𠀧花奴栲𥯌尼栖碎⟩ — truyện XVII, tr. 249 | — | — | XVII·249 |
| 0566 | 根 | 10 | H | căn (1) | căn | root, base(d on) | ⿰木艮 (木:mộc + 艮:cấn) | căn: lại thấy nó lăn căn chạy theo lại càng ⟨吏𠎝奴鄰根乡蹺吏强⟩ — truyện X, tr. 229 | — | — | X·229 |
| 0567 | 格 | 10 | H | cách (1) | cách, các | khuôn, cách thức | ⿰木各 (木:mộc + 各:các) | cách: chồn ta lại trở cách mà nói rằng Ủa ⟨猫些吏阻格麻吶浪咼⟩ — truyện XX, tr. 259 | — | 0721 (GT) | XX·259 |
Bài 60 — hàng 0568–0577 (10 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0568 | 浚 | 10 | GT | nổi (1) | tuấn | dredge | — | nổi: khuấy luôn Con cọp nổi giận mới ngăm Chọc ⟨快輪昆貉浚悼買吟祝⟩ — truyện XX, tr. 260 | — | — | XX·260 |
| 0569 | 浬 | 10 | GT | xối (1) | lí | nautical mile | — | xối: mà giấu trên máng xối Xin thầy làm phước ⟨麻丑逹構浬嗔柴濫福⟩ — truyện XIV, tr. 239 | — | — | XIV·239 |
| 0570 | 浮 | 10 | GT | dơ (1) | phù | to float, drift, waft | — | dơ: mà thôi Tanh hôi dơ dáy quá chị ở ⟨麻崔腥灰浮洩過姊於⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | — | VI·214 |
| 0571 | 浴 | 10 | GT | thao (1) | dục | bathe, wash | — | thao: ngon nằm chẳng ngủ thao thức cả đêm Đang ⟨喑𨿃庄旰浴式駕店當⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 0572 | 涅 | 10 | GT | nát (1) | niết | blacken | — | nát: không được mình mẩy nát hết Vợ nó về ⟨空特命𦤾涅歇嫣奴衛⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | — | IX·224 |
| 0573 | 消 | 10 | GT | quên (1) | tiêu | vanish, die out | ⿰氵肖 (氵:thủy + 肖:tiêu) | quên: mắc tham tâm mà quên nhơn ngãi Bữa kia ⟨纜貪心麻消仁義餂箕⟩ — truyện XVI, tr. 246 | — | — | XVI·246 |
| 0574 | 畜 | 10 | H | súc (1) | húc, súc | livestock, domestic animals | — | súc: Ông già nói Lục súc vô đồ cũng chưa ⟨翁燦吶大畜無圖拱渚⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | — | XIX·256 |
| 0575 | 病 | 10 | GT | nhôi (1) | bệnh | illness, sickness, disease | — | nhôi: lâu càng đau nhức nhôi rát ráo lắm Còn ⟨婁强𢆥瀸病慄呷凜群⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | — | IX·223 |
| 0576 | 真 | 10 | GT | chưn (1) | chân | thật; không giả | — | chưn: mắc cày ruộng gần chưn núi Khi cày thì ⟨纂棋曬斯真岸欺棋時⟩ — truyện II, tr. 201 | 嗔、蹎、顛 | 0745 (TP) | II·201 |
| 0577 | 眩 | 10 | GT | quăng (1) | huyễn | to confuse | — | quăng: động rừng thất kinh quăng vòng trèo lên cây ⟨動棱失驚眩綱蹂迸核⟩ — truyện XIX, tr. 254 | — | — | XIX·254 |
Bài 61 — hàng 0578–0587 (10 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0578 | 笇 | 10 | GT | nào (1) | toán | — | — | nào: mà mỗi ngày ngày nào cũng như ngày nấy ⟨麻每暑暑笇拱如暑尼⟩ — truyện I, tr. 197 | — | — | I·197 |
| 0579 | 笒 | 10 | N | đáp (1) | — | — | — | đáp: cửa ngõ đức ông Đáp chữ vôi thếp vàng ⟨閣午德翁笒字𡋟𨪴𨪳⟩ — truyện XIII, tr. 234 | — | — | XIII·234 |
| 0580 | 笔 | 10 | GT | tên (1) | — | writing brush | — | tên: các quan nghe rằng Tên học trò chê câu ⟨各官瞻浪笔學徒𣦍句⟩ — truyện XIII, tr. 235 | — | — | XIII·235 |
| 0581 | 胮 | 10 | GT | da (1)† | — | to swell | — | da: trỏng Gai đâm trầy da nát cả và mình ⟨沖芟銑沘胮𤍮駕吧命⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | — | IX·223 |
| 0582 | 致 | 10 | H | trí (1) | trí | send, deliver, present | — | trí: làm quan về hưu trí thì nghèo nhiều khi ⟨濫官衛休致時饒饒欺⟩ — truyện III, tr. 206 | — | — | III·206 |
| 0583 | 莱 | 10 | GT | thuốc (1) | — | goosefoot, weed | — | thuốc: ra được Về nhà thuốc men hai ba tháng ⟨呷特衛茹莱綿𠄩𧿨胔⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | — | IX·224 |
| 0584 | 莽 | 10 | GT | lành (1) | — | thicket, underbrush | — | lành: có sợ không biết lành dữ dường nào Chẳng ⟨固怍空別莽與羕笧庄⟩ — truyện XIV, tr. 238 | — | — | XIV·238 |
| 0585 | 貢 | 10 | GT | công (1) | cống | offer tribute | — | công: đúc một con chuột công đặc ruột bằng bạc ⟨鑽没昆猶貢特脾朋泊⟩ — truyện III, tr. 206 | — | — | III·206 |
| 0586 | 通 | 10 | H | thông (1) | thông | pass through | ⿺辶甬 (辶:sước + 甬:dũng) | thông: thì ngờ là thầy thông thiên đạt địa đã ⟨時疑罷柴通天達地包⟩ — truyện XIV, tr. 238 | — | — | XIV·238 |
| 0587 | 部 | 10 | H | bộ (1) | bộ | part, division, section | ⿰咅阝 (咅 + 阝:phụ / ấp) | bộ: chịu cứ ở làm bộ hạ chơn tay Cách ⟨召據於濫部下眞栖隔⟩ — truyện XV, tr. 243 | — | — | XV·243 |
Bài 62 — hàng 0588–0597 (10 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0588 | 針 | 10 | GT | chàm (1) | châm | kim để may vá / châm chích | ⿰金十 (金:kim + 十:thập) | chàm: cầm một miếng trầu chàm một điếu thuốc đem ⟨擒沒囮樓針汲釣萊宠⟩ — truyện XVI, tr. 247 | — | 0779 (GT) | XVI·247 |
| 0589 | 陳 | 10 | GT | rần (1) | trần, trận | exhibit, display | ⿰阝東 (阝:phụ / ấp + 東:đông) | rần: về Thấy quân gia rần rộ tới nhà trong ⟨衛覔軍家陳簪細茹沖⟩ — truyện XIV, tr. 237 | — | — | XIV·237 |
| 0590 | 陵 | 10 | GT | lưng (1) | lăng | hill, mound | ⿰阝夌 (阝:phụ / ấp + 夌:lăng) | lưng: Còn con beo cong lưng chạy miết dài Chó ⟨羣昆豹工陵多蔑魃猿⟩ — truyện XIX, tr. 254 | — | — | XIX·254 |
| 0591 | 陷 | 10 | H | hãm (1) | hãm | submerge, sink, plunge | — | hãm: mắc chúng quỉ quái hãm mà thua thì là ⟨𦾤衆鬼怪陷麻收時羅⟩ — truyện VII, tr. 219 | — | — | VII·219 |
| 0592 | 隻 | 10 | GT | chiếc (1) | chích | một, lẻ loi / chiếc (đồ vật) / con (động vật) | ⿱隹又 (隹:chuy + 又:hựu) | chiếc: ông cuông gói xuống chiếc xuồng cầm dầm bơi ⟨翁捲繪衜隻艎擒霆揜⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | 0780 (GT) | XVII·250 |
| 0593 | 𠊠 | 10 | N | sao (1) | — | — | — | sao: mới hỏi vì làm sao mà làm bộ buồn ⟨買嗨為乡𠊠麻濫步盆⟩ — truyện VII, tr. 216 | — | — | VII·216 |
| 0594 | 𢀿 | 10 | N | vẻ (1) | — | — | — | vẻ: một vườn mới vui vẻ xinh tốt đi lần ⟨没園買盂𢀿攃卒趁客⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | — | VI·214 |
| 0595 | 𢭂 | 10 | N | bừa (1)† | — | — | ⿰扌牢 (扌:thủ + 牢:lao) | bừa: nó già đời cày bừa lam ruộng cho có ⟨女燦代棋𢭂濫朧朱固⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | 0705 (N) | XIX·256 |
| 0596 | 𥾚 | 10 | N | tháng (1) | — | — | — | tháng: tôi thì ngày kia tháng nọ tới chỗ nọ ⟨碎時睹箕𥾚奴細圭奴⟩ — truyện VII, tr. 216 | — | — | VII·216 |
| 0597 | 𦍤 | 10 | N | năm (1) | — | — | — | năm: làm tôi mà xin năm lượng vàng làm rùa ⟨濫碎麻嗔𦍤兩鐿濫鹽⟩ — truyện XV, tr. 243 | — | — | XV·243 |
11 nét — 110 chữ
Bài 63 — hàng 0598–0607 (11 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0598 | 麻 | 11 | GT | mà (183), má (1) | ma | cây gai (vỏ dùng để dệt vải) | ⿸广林 (广:nghiễm + 林:lâm) |
mà: nhan sắc đẹp đẽ mà trông cho được một
⟨顏色□悌麻籠朱特没⟩ — truyện I, tr. 197 má: tôi mới xuống đây má núp kẻo đến nữa ⟨碎買𡎝低麻納矯典女⟩ — truyện XX, tr. 260 |
— | 0938 (GT) | I·197 |
| 0599 | 細 | 11 | GT | tới (59), té (3), tế (2), tề (1), võng (1) | tế | nhỏ, mịn | ⿰糹田 (糹:mịch + 田:điền) |
tới: đâu vừa đi trợt tới Nó thấy vậy để
⟨兜皮𧿨跌細奴体至底⟩ — truyện I, tr. 199 té: mặt tôi đi đây Té ra điếm mác điếm ⟨𦤷碎趁低細囉坫𥾀坫⟩ — truyện XII, tr. 233 |
— | 0906 (GT) | I·199 |
| 0600 | 得 | 11 | GT | người (53), ngài (6), đác (1) | đắc | obtain, get, gain, acquire | ⿰彳㝵 (彳:sách + 㝵:ngại†) |
người: trông cho được một người chồng sang trọng đứng
⟨籠朱特没得重郎重等⟩ — truyện I, tr. 197 ngài: hai không dám lãnh Ngài tôi thanh liêm tính ⟨𠄩空敢領得碎清廉併⟩ — truyện III, tr. 205 |
— | — | I·197 |
| 0601 | 婁 | 11 | GT | sau (23), lâu (4), củ (2), trang (1) | lu, lâu | surname | ⿱⑧女 (⑧ + 女:nữ) |
sau: được ý thì bữa sau mướn người khác bán
⟨特意時𩛽婁慢得恪半⟩ — truyện I, tr. 198 lâu: đau Thủng thẳng càng lâu càng đau nhức nhôi ⟨𠱁腫倘强婁强𢆥瀸病⟩ — truyện IX, tr. 223 |
數、樓 | — | I·198 |
| 0602 | 崔 | 11 | H | thôi (29) | thôi | cao chót vót; họ Thôi | ⿱山隹 (山:sơn + 隹:chuy) | thôi: chồng làm vua mà thôi Chú chàng ở sau ⟨重濫□麻崔注撞於婁⟩ — truyện I, tr. 198 | — | 0819 (TP) | I·198 |
| 0603 | 渚 | 11 | GT | chớ (15), chưa (6), chó (1), giã (1) | chử | bãi cát nhỏ giữa sông | ⿰氵者 (氵:thủy + 者:giả) |
chớ: nọ rằng Cọp đó chớ gì cất nhang dồ
⟨怒浪貂姪渚之拮香圖⟩ — truyện I, tr. 200 chưa: ôm lấy lại tiếc chưa dám ăn cầm chơi ⟨擋祕吏惜渚敢唉擒制⟩ — truyện V, tr. 212 |
— | 0877 (GT) | I·200 |
| 0604 | 婚 | 11 | GT | đó (19), vợ (2), lửa (1) | hôn | get married | ⿰女昏 (女:nữ + 昏:hôn) |
đó: Sô con làm vậy đó Cô ta ra về
⟨數昆濫至婚姑些囉衛⟩ — truyện I, tr. 198 vợ: của anh khó lòng Vợ chồng Đại trượng phu ⟨貼嬰苦弄婚重大丈夫⟩ — truyện XV, tr. 241 |
— | — | I·198 |
| 0605 | 覔 | 11 | GT | thấy (19), thầy (2) | — | to search for | — |
thấy: mở cái bao ra thấy một nàng xinh tốt
⟨抳𠀧包吽覔没娘檈卒⟩ — truyện I, tr. 199 thầy: đèn ló lên Coi thầy rồi thụt đèn đi ⟨烟露蓬魂覔未肆烟趁⟩ — truyện IX, tr. 222 |
— | — | I·199 |
| 0606 | 啖 | 11 | GT | ăn (16), an (3), tiếng (1) | đạm | eat, feed | — |
ăn: đặng tao về tao ăn cơm cho no rồi
⟨鄧蚤衛蚤啖𤚯朱𢌌未⟩ — truyện II, tr. 203 an: là giống bất nhơn An nó đi Để làm ⟨羅種至仁啖奴趁底濫⟩ — truyện XIX, tr. 255 |
— | — | II·203 |
| 0607 | 𧿨 | 11 | N | đi (6), chạy (4), ba (2), nhỏ (2), trai (1), lời (1) | — | — | — |
đi: về nhà thì phải đi ngang qua cái rừng
⟨衛茹時沛𧿨昂戈巫棱⟩ — truyện I, tr. 199 chạy: trẻ cho nó rồi chạy tách đi mất Cọp ⟨𠺙朱奴未𧿨𠵼趁秩貂⟩ — truyện IV, tr. 208 |
— | — | I·199 |
Bài 64 — hàng 0608–0617 (11 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0608 | 停 | 11 | GT | đừng (9), dành (3), dừng (2), đứng (2) | đình | dừng lại | ⿰亻亭 (亻:nhân + 亭:đình) |
đừng: với cọp rằng Mầy đừng làm phi nghĩa mà
⟨貝貂浪眉停𧿨非義麻⟩ — truyện IV, tr. 208 dành: ăn cầm chơi để dành Thầy thấy thèm mới ⟨唉擒制底停柴覔嚐買⟩ — truyện V, tr. 212 |
— | 0784 (GT) | IV·208 |
| 0609 | 廊 | 11 | GT | làng (14) | lang | hành lang, hè | ⿸广郎 (广:nghiễm + 郎:lang) | làng: nữa sau rầy tôi Làng càng nài xin bà ⟨女婁蟯碎廊强奈嗔妃⟩ — truyện III, tr. 206 | — | 0821 (GT) | III·206 |
| 0610 | 救 | 11 | H | cứu (14) | cứu | save, rescue, relieve | ⿰求攵 (求:cầu + 攵:phộc) | cứu: Con Thỏ cứu cá mà ra khỏi ⟨昆兔救鯊麻囉塊⟩ — truyện VI, tr. 213 | — | — | VI·213 |
| 0611 | 兜 | 11 | H | đâu (12) | đâu | cái túi, cái đãi | ⿱⿲②白コ儿 (② + 白:bạch + コ + 儿:nhân) | đâu: ngừng lại Quân gia đâu vừa đi trợt tới ⟨凝吏軍家兜皮𧿨跌細⟩ — truyện I, tr. 199 | — | 0785 (GT) | I·199 |
| 0612 | 過 | 11 | H | quá (12) | qua, quá | pass, pass through, go across | ⿺辶咼 (辶:sước + 咼) | quá: chưởi rủa hành hạ quá chừng Con cọp ngồi ⟨𠿙嚼行下過澄昆豹𨈋⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
| 0613 | 婧 | 11 | GT | đó (10) | — | modest | — | đó: lính mới bắt lại đó Xúm lại xin nói ⟨另買抔吏婧咕吏噴吶⟩ — truyện XVII, tr. 249 | — | — | XVII·249 |
| 0614 | 捻 | 11 | GT | nắm (7), ném (2), núm (1) | niệm, niệp | vê, xoắn bằng ngón tay | ⿰扌念 (扌:thủ + 念:niệm) |
nắm: con ấy thức dậy nắm đầu chú bợm Nó
⟨昆意式蹺捻頭注𧿩奴⟩ — truyện IX, tr. 222 ném: khăn của nó mà ném lại đó như cha ⟨巾貼奴麻捻吏婚如吒⟩ — truyện X, tr. 229 |
— | 0839 (GT) | IX·222 |
| 0615 | 𡥵 | 11 | N | vợ (4), còn (3), chạy (2), nầy (1) | con | — | ⿰子昆 (子:tử + 昆:côn) |
vợ: tử đem về làm vợ Anh kia núp vào
⟨子宠衛𠄩𡥵嬰箕納𠀧⟩ — truyện I, tr. 200 còn: trong gánh như trước Còn cô ấy thì thái ⟨沖梗如𣅶𡥵姑意時太⟩ — truyện I, tr. 200 |
— | 0811 (N) | I·200 |
| 0616 | 悼 | 11 | GT | giận (9) | điệu | grieve, mourn, lament | — | giận: ngó thấy vậy thì giận lắm Đến buổi thôi ⟨昕体至時悼凜𠀧貝崔⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
| 0617 | 探 | 11 | GT | thăm (9) | tham, thám | find, locate | — | thăm: khó lòng mới hỏi thăm ông may Chớ làm ⟨苦弄買嗨探翁埋渚濫⟩ — truyện X, tr. 228 | — | — | X·228 |
Bài 65 — hàng 0618–0627 (11 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0618 | 赦 | 11 | GT | tha (8) | xá | forgive, remit, pardon | — | tha: xương mầy tao chẳng tha Con chồn mới nói ⟨昌眉蚤庄赦昆猻買吶⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 0619 | 隊 | 11 | GT | đòi (6), đồi (2) | đội | toán, đội quân | ⿰阝㒸 (阝:phụ / ấp + 㒸) |
đòi: xuống mà ăn lại đòi ăn tới thịt cọp
⟨𤴋麻唉吏隊唉細酷鮶⟩ — truyện VII, tr. 217 đồi: già đi được một đồi xa xa rồi mở ⟨燦趁特沒隊賒賒未嗎⟩ — truyện XIX, tr. 255 |
— | 0934 (GT) | VII·217 |
| 0620 | 情 | 11 | H | tình (7) | tình | feeling, sentiment, emotion | ⿰忄青 (忄:tâm + 青:thanh) | tình: cho mình đặng như tình mình sở nguyện Người ⟨朱命鄧如情命所願得⟩ — truyện I, tr. 197 | — | — | I·197 |
| 0621 | 敢 | 11 | GT | dám (7) | cảm | dám, mạnh dạn | ⿰⿱乛耳攵 (乛 + 耳:nhĩ + 攵:phộc) | dám: ưa thì cũng không dám lãnh lấy của ai ⟨於時拱空敢領祕貼埃⟩ — truyện III, tr. 205 | — | 0856 (GT) | III·205 |
| 0622 | 猎 | 11 | GT | cáo (7) | — | hunt | — | cáo: Con chồn cáo với con cọp Trong ⟨昆猻猎貝昆貂冲⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 0623 | 猫 | 11 | GT | chồn (7) | miêu | con mèo | ⿰犭苗 (犭 + 苗) | chồn: Con chồn với con cọp Ngày ⟨昆猫貝昆貉暏⟩ — truyện XX, tr. 258 | — | 0885 (GT) | XX·258 |
| 0624 | 笧 | 11 | GT | tên (4), nào (3) | — | to entwine around | — |
tên: khiêng võng một đứa tên là Bụng một đứa
⟨枕絪没丁笧囉膝没丁⟩ — truyện XIV, tr. 238 nào: biết lành dữ dường nào Chẳng ngờ nghe nói ⟨別莽與羕笧庄疑瞻吶⟩ — truyện XIV, tr. 238 |
— | — | XIV·238 |
| 0625 | 執 | 11 | GT | chụp (3), giúp (2), chặp (1) | chấp | cầm giữ; chịu | ⿰幸丸 (幸:hạnh + 丸:hoàn) |
chụp: cọp đi tới gặp chụp bắt lấy muốn ăn
⟨貂趁細及執𢬣祕悶唉⟩ — truyện IV, tr. 208 giúp: Mà không cô thân giúp mà thôi Đàng kia ⟨麻空顧身執麻崔唐箕⟩ — truyện XV, tr. 243 |
— | 0803 (GT) | IV·208 |
| 0626 | 添 | 11 | GT | thêm (6) | thiêm | thêm vào | ⿰氵忝 (氵:thủy + 忝:thiểm) | thêm: đà cơ khổ Lại thêm chưởi rủa hành hạ ⟨𠲖餓苦吏添𠿙嚼行下⟩ — truyện II, tr. 201 | — | 0874 (GT) | II·201 |
| 0627 | 笥 | 11 | GT | nơm (3), thúng (3) | tứ | a hamper, wicker basket | — |
nơm: cá mà ra khỏi nơm Con thỏ ở nhằm
⟨鯊麻囉塊笥昆兔於任⟩ — truyện VI, tr. 213 thúng: nhuần cho lấy một thúng cái Đến mai tôi ⟨潤朱祕没笥𠀧典埋碎⟩ — truyện VIII, tr. 220 |
— | — | VI·213 |
Bài 66 — hàng 0628–0637 (11 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0628 | 處 | 11 | H | xứ (3), xử (3) | xứ, xử | place, locale | — |
xứ: qua sông sang đi xứ khác thì nói với
⟨戈瀧郎趁處恪時吶貝⟩ — truyện VI, tr. 214 xử: quan mà xin quan xử Té ra ba nhà ⟨官麻嗔官處細囉𡓁茹⟩ — truyện XV, tr. 245 |
— | — | VI·214 |
| 0629 | 常 | 11 | H | thường (5) | thường | common, normal, frequent, regular | ⿱𫩠巾 (𫩠 + 巾:cân) | thường: vì tướng cho nên thường bữa thường ra chợ ⟨為將朱年常𩛽常囉□⟩ — truyện I, tr. 197 | — | — | I·197 |
| 0630 | 梗 | 11 | GT | gánh (5) | ngạnh | cuống, cành cây | ⿰木更 (木:mộc + 更:canh) | gánh: một đầu thì nhang gánh thẳng về nhà Đàng ⟨没頭時香梗倘衛茹唐⟩ — truyện I, tr. 198 | — | 0865 (GT) | I·198 |
| 0631 | 清 | 11 | H | thanh (3), thình (2) | thanh | clear, pure, clean | ⿰氵青 (氵:thủy + 青:thanh) |
thanh: Ông huyện thanh liêm Ông huyện kia
⟨翁縣清廉翁縣箕⟩ — truyện III, tr. 205 thình: chỗ đồng nội kia Thình lình chỗ ấy có ⟨𡎝全丙箕清靈𡎝意古⟩ — truyện XVII, tr. 248 |
— | — | III·205 |
| 0632 | 猊 | 11 | GT | sói (5) | nghê | lion | — | sói: lình nghe tiếng chó sói đi săn Khỉ cái ⟨靈瞻喑猿猊趁狆儻𠀧⟩ — truyện XIX, tr. 254 | — | — | XIX·254 |
| 0633 | 排 | 11 | GT | bày (3), bời (1) | bài | hàng, dãy; xếp hàng | ⿰扌非 (扌:thủ + 非:phi) |
bày: lóng không đậu thì bày rằng Ông huyện tôi
⟨弄空杜時排浪翁縣碎⟩ — truyện III, tr. 206 bời: năng tới lui chơi bời với nhau Hai vợ ⟨能細蹈制排貝饒𠄩婦⟩ — truyện XV, tr. 240 |
— | 0842 (GT) | III·206 |
| 0634 | 理 | 11 | GT | lẽ (3), lý (1) | lý | reason, logic | — |
lẽ: đói bụng không có lẽ mà đánh với mầy
⟨𠻫膝空古理麻打貝眉⟩ — truyện II, tr. 202 lý: lời Thầy nghe nói lý ấy thì nói Thôi ⟨利柴瞻吶理意時吶崔⟩ — truyện XI, tr. 231 |
— | — | II·202 |
| 0635 | 眾 | 11 | H | chúng (4) | chúng | đông người, số nhiều | ⿱罒乑 (罒:võng + 乑) | chúng: rìu nó chặt chém chúng tôi hoài Ơn ngãi ⟨鐐奴鑽刮眾碎懷因義⟩ — truyện XIX, tr. 255 | — | 0894 (TP) | XIX·255 |
| 0636 | 䋈 | 11 | GT | mặt (2), nằm (1) | — | to bind loose hemp, old yarn, to stuff | — |
mặt: nói tao đọa kiếp Mặt nào chớ mặt nầy
⟨吶蚤墮刧䋈節渚䋈尼⟩ — truyện II, tr. 203 nằm: Bữa nọ chồn cáo nằm ngũ cọp đi tới ⟨𩛽奴猻猎䋈昨貂趁細⟩ — truyện IV, tr. 208 |
— | — | II·203 |
| 0637 | 堆 | 11 | H | đôi (3) | đôi | đống; đắp đống | ⿰土隹 (土:thổ + 隹:chuy) | đôi: đến tuổi phải lo đôi bạn với người ta ⟨典歲沛慮堆伴貝得些⟩ — truyện X, tr. 228 | — | 0805 (GT) | X·228 |
Bài 67 — hàng 0638–0647 (11 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0638 | 惜 | 11 | GT | tiếc (3) | tích | pity, regret, rue, begrudge | ⿰忄昔 (忄:tâm + 昔:tích) | tiếc: Thì ông huyện mới tiếc mới nói rằng Vậy ⟨時翁縣買惜買吶浪至⟩ — truyện III, tr. 207 | — | — | III·207 |
| 0639 | 覓 | 11 | GT | thấy (3) | mịch | seek | — | thấy: Đánh mòm theo coi thấy vô chùa vái xin ⟨打𠺯蹺魂覓無廚𠺯嗔⟩ — truyện I, tr. 198 | — | — | I·198 |
| 0640 | 𠶜 | 11 | GT | và (2), táp (1) | — | (Cant.) to do, work | — |
và: đầu táp một miếng và táp và nói Không
⟨頭𠶢没·𠶜𠶜𠶜吶空⟩ — truyện VII, tr. 217 táp: táp một miếng và táp và nói Không có ⟨𠶢没·𠶜𠶜𠶜吶空古⟩ — truyện VII, tr. 217 |
— | — | VII·217 |
| 0641 | 假 | 11 | GT | già (1), giả (1) | giá, giả | falsehood, deception | ⿰亻叚 (亻:nhân + 叚:giả) |
già: Ông thầy già nghe nghĩa mà ăn ⟨翁柴假瞻義麻唉⟩ —
truyện V, tr. 211 giả: giữa cái ghế mới giả đò nghe sách cho ⟨𤍊巫几買假徒瞻典朱⟩ — truyện V, tr. 212 |
— | — | V·211 |
| 0642 | 動 | 11 | H | động (2) | động | move, happen | ⿰重力 (重:trùng + 力:lực) | động: tiên ở đó nghe động đất thì biết nên ⟨仙於婧瞻動坦時別年⟩ — truyện XVII, tr. 251 | — | — | XVII·251 |
| 0643 | 唹 | 11 | GT | ừ (2) | — | to smile at | — | ừ: không cùng Cọp chịu Ừ mầy đã quả quyết ⟨空窮貂召唹眉包果決⟩ — truyện IV, tr. 209 | — | — | IV·209 |
| 0644 | 啥 | 11 | GT | ngon (2) | — | what? | — | ngon: cọp đây Thịt cọp ngon hơn thịt voi Cọp ⟨鮶低酷鮶啥欣酷鴉鮶⟩ — truyện VII, tr. 217 | — | — | VII·217 |
| 0645 | 婦 | 11 | GT | vợ (2) | phụ | married women | ⿰女帚 (女:nữ + 帚:trửu) | vợ: bời với nhau Hai vợ chồng anh Đại trượng ⟨排貝饒𠄩婦重嬰大丈⟩ — truyện XV, tr. 240 | — | — | XV·240 |
| 0646 | 將 | 11 | H | tướng (2) | thương, tương | will, going to, future | ⿰爿⿱⿴𠂊冫寸 (爿:tường + 𠂊 + 冫:băng + 寸:thốn) | tướng: đứng vì vương vì tướng cho nên thường bữa ⟨等為王為將朱年常𩛽⟩ — truyện I, tr. 197 | — | — | I·197 |
| 0647 | 淆 | 11 | H | hào (2) | hào | confused, in disarray, mixed up | — | hào: ăn trước đi hỗn hào quá lắm Ông huyện ⟨啖罟趁混淆過稟翁縣⟩ — truyện XVIII, tr. 253 | — | — | XVIII·253 |
Bài 68 — hàng 0648–0657 (11 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0648 | 混 | 11 | H | hỗn (2) | cổn, hỗn | to mix, blend, mingle | — | hỗn: nó ăn trước đi hỗn hào quá lắm Ông ⟨奴啖罟趁混淆過稟翁⟩ — truyện XVIII, tr. 253 | — | — | XVIII·253 |
| 0649 | 現 | 11 | GT | hẹn (2) | hiện | appear, manifest, become visible | ⿰王見 (王:vương + 見:hiện) | hẹn: tìm người bán nhang Hẹn hò ngày kia buổi ⟨尋得半香現呼𣅶箕貝⟩ — truyện I, tr. 198 | — | — | I·198 |
| 0650 | 產 | 11 | GT | sẵn (2) | sản | give birth, bring forth, produce | — | sẵn: cho Đức ông nghe Sẵn có săn được một ⟨朱德翁𥄮產固猶特没⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
| 0651 | 笨 | 11 | GT | tên (1), nào (1) | bổn | foolish, stupid, dull | — |
tên: cũng không có nghe tên ấy bao giờ Hỏi
⟨拱空古瞻笨意包睬嗨⟩ — truyện XVII, tr. 251 nào: ơn chúng tôi chút nào huống gì là anh ⟨恩眾碎拙笨況之羅嬰⟩ — truyện XIX, tr. 256 |
— | — | XVII·251 |
| 0652 | 笺 | 11 | GT | tên (2) | — | note, memo | — | tên: bạn thiết một người tên là Đại trượng phu ⟨伴切沒得笺罷大丈夫⟩ — truyện XV, tr. 240 | — | — | XV·240 |
| 0653 | 習 | 11 | H | tập (2) | tập | chim mới học bay / năng làm cho quen | ⿱羽白 (羽:vũ + 白:bạch) | tập: đem lại cho thầy tập nghe nghĩa cho con ⟨宠吏朱柴習瞻義朱昆⟩ — truyện V, tr. 212 | — | 0912 (GT) | V·212 |
| 0654 | 許 | 11 | GT | hớ (1), hở (1) | hổ, hứa | allow, permit | — |
hớ: thầy nghe nói mới hớ hơi được đem bụng
⟨柴瞻吶買許唏特宠膝⟩ — truyện XIV, tr. 239 hở: ăn trong rừng mắc hở hang vô ý sảy ⟨啖沖棱纜許審無意仕⟩ — truyện XX, tr. 258 |
— | — | XIV·239 |
| 0655 | 象 | 11 | H | tượng (2) | tượng | elephant | — | tượng: Lưỡng nghi sanh Tứ tượng Rồi thầy cầm lấy ⟨兩儀生四象未柴擒祕⟩ — truyện V, tr. 212 | 像 | — | V·212 |
| 0656 | 貪 | 11 | H | tham (2) | tham | ham, tham lam | ⿱今貝 (今:kim + 貝:bối) | tham: đã dại sinh lòng tham mới ăn cắp con ⟨包曳生弄貪買唉扱昆⟩ — truyện XIV, tr. 239 | — | 0928 (TP) | XIV·239 |
| 0657 | 進 | 11 | GT | tân (1), tận (1) | tiến | advance, make progress, enter | — |
tân: cho người ấy đậu tân sĩ lại ban cho
⟨朱得意杜進士吏頒朱⟩ — truyện XIII, tr. 236 tận: thở dài không bề tận thôi như cá mắc ⟨咀魃空皮進退如鮋纜⟩ — truyện XX, tr. 259 |
— | — | XIII·236 |
Bài 69 — hàng 0658–0667 (11 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0658 | 逸 | 11 | GT | đưa (2) | dật | chạy thoát; thong dong | ⿺辶兔 (辶:sước + 兔:thỏ) | đưa: chợ về mẹ nó đưa cho nó nó mừng ⟨𤑳衛美奴逸朱奴奴明⟩ — truyện V, tr. 212 | — | 0931 (GT) | V·212 |
| 0659 | 逹 | 11 | GT | đật (1), trên (1) | — | arrive at, reach | — |
đật: ngay thiệt thà lật đật cầm đem lại Thầy
⟨誕實他栗逹擒宠吏柴⟩ — truyện V, tr. 212 trên: rùa ấy mà giấu trên máng xối Xin thầy ⟨鬣意麻丑逹構浬嗔柴⟩ — truyện XIV, tr. 239 |
— | — | V·212 |
| 0660 | 㨂 | 11 | GT | chống (1) | — | đánh, đập | ⿰扌東 (扌:thủ + 東:đông) | chống: mầy không cự không chống để gằm đầu mà ⟨眉空拒空㨂底𥆺頭麻⟩ — truyện II, tr. 201 | — | 0837 (GT) | II·201 |
| 0661 | 偉 | 11 | GT | xác (1) | vĩ | great, robust | — | xác: giận sao nó có xác mới đi thưa với ⟨悼牢奴古偉買趁疎貝⟩ — truyện XVIII, tr. 252 | — | — | XVIII·252 |
| 0662 | 唯 | 11 | GT | nhai (1) | duy, dụy | only | — | nhai: lời thì ta sẽ nhai xương mầy đi cho ⟨例時些仕唯昌眉趁朱⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | — | IV·210 |
| 0663 | 唳 | 11 | GT | cắn (1) | lệ | cry of bird | — | cắn: lời tôi thì xong Cắn đuôi nhau mà vùng ⟨例碎時衝唳雕饒麻瀧⟩ — truyện VI, tr. 215 | — | — | VI·215 |
| 0664 | 唾 | 11 | GT | chôi (1) | thóa | spit, spit on | — | chôi: nói Rồi về anh chôi đi anh không chia ⟨吶未衛嬰唾趁嬰空趁⟩ — truyện IX, tr. 227 | — | — | IX·227 |
| 0665 | 問 | 11 | GT | ván (1) | vấn | ask (about), inquire after | ⿵門口 (門:môn + 口:khẩu) | ván: sức tính nữa Than ván thở dài không bề ⟨餘併女嘆問咀魃空皮⟩ — truyện XX, tr. 259 | — | — | XX·259 |
| 0666 | 啗 | 11 | GT | tiếng (1) | đạm | eat, chew, bite | — | tiếng: chàng ở sau ứng tiếng lên nói Con muốn ⟨撞於婁膺啗进呐昆悶⟩ — truyện I, tr. 198 | — | — | I·198 |
| 0667 | 啵 | 11 | GT | ăn (1) | — | phonetic | — | ăn: Vậy thì mầy đi ăn cơm đi rồi có ⟨至時眉趁啵𧣎趁未古⟩ — truyện II, tr. 202 | — | — | II·202 |
Bài 70 — hàng 0668–0677 (11 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0668 | 國 | 11 | GT | đồ (1) | quốc | nation, country, nation-state | ⿴囗或 (囗:vi + 或:hoặc) | đồ: chẳng thiếu vật chi đồ nữ trang cũng hiếm ⟨庄少物之國女婁拱險⟩ — truyện XV, tr. 241 | — | — | XV·241 |
| 0669 | 堂 | 11 | GT | đàng (1) | đường | nhà chính trong cung thất | ⿱𫩠土 (𫩠 + 土:thổ) | đàng: nó vô leo lên đàng sau dòm mặt biết ⟨奴無蹺迸堂婁窖𢂮別⟩ — truyện IX, tr. 227 | — | 0804 (GT) | IX·227 |
| 0670 | 帶 | 11 | H | đái (1) | đái | belt, girdle, band, strap, zone | ⿳⑤冖巾 (⑤ + 冖:mịch + 巾:cân) | đái: đã bàn bíu lo đái ra cay sợ e ⟨包髮表慮帶呷咳怍咍⟩ — truyện XIV, tr. 238 | — | — | XIV·238 |
| 0671 | 悉 | 11 | GT | tạt (1) | tất | biết rõ, hết cả | — | tạt: dựng đêm ngày sóng tạt bồ ầm ầm Người ⟨𨹾店暱湍悉補喑喑得⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | 0827 (TP) | XVII·248 |
| 0672 | 捨 | 11 | H | xả (1) | xả | discard, give up willingly | — | xả: cày trói nó Xong xả rồi thằng cày mới ⟨棋纏奴衡捨未尚棋買⟩ — truyện II, tr. 203 | — | — | II·203 |
| 0673 | 捲 | 11 | GT | cuông (1)† | quyền, quyển | curl, roll up | ⿰扌卷 (扌:thủ + 卷:quyển) | cuông: thắp đèn rồi ông cuông gói xuống chiếc xuồng ⟨爚烟未翁捲繪衜隻艎⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 0674 | 掇 | 11 | GT | cột (1) | xuyết | collect, gather up, pick up | — | cột: bỏ vào cái bao cột lại để lại trong ⟨補𠀧巫包掇吏底吏沖⟩ — truyện I, tr. 200 | — | — | I·200 |
| 0675 | 採 | 11 | GT | thăm (1) | thái, thải | gather, collect | — | thăm: lại rờ cái bao thăm coi vợ mình còn ⟨吏蹎巫包採魂𡥵命群⟩ — truyện I, tr. 200 | — | — | I·200 |
| 0676 | 揶 | 11 | GT | bưng (1) | gia | make fun of, ridicule | — | bưng: lườm để vô mâm bưng tới Quân vô bẩm ⟨鎌底無搜揶細軍無稟⟩ — truyện XVI, tr. 246 | — | — | XVI·246 |
| 0677 | 敘 | 11 | H | tự (1) | tự | express, state, relate, narrate | ⿰余攵 (余:dư + 攵:phộc) | tự: thần vào mới kể tự sự cho các quan ⟨臣𠎝買計敘事朱各官⟩ — truyện XIII, tr. 235 | — | — | XIII·235 |
Bài 71 — hàng 0678–0687 (11 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0678 | 械 | 11 | GT | giái (1) | giới | weapons | — | giái: sừng nhọn là khí giái mầy sao mầy không ⟨𦄖欽羅櫺械眉牢眉空⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
| 0679 | 梳 | 11 | GT | bận (1) | sơ | comb | — | bận: mặc rủi Bịt khăn bận áo bước lên võng ⟨默磊𨪴巾梳襖批迸絪⟩ — truyện XIV, tr. 238 | — | — | XIV·238 |
| 0680 | 淑 | 11 | GT | nhờ (1)† | thục | good, pure, virtuous, charming | ⿰氵叔 (氵:thủy + 叔:thúc) | nhờ: Con beo nhờ ông già cứu rồi ⟨昆豹淑翁燦救未⟩ — truyện XIX, tr. 254 | — | — | XIX·254 |
| 0681 | 笛 | 11 | GT | thúng (1) | địch | bamboo flute | — | thúng: tha tao tra vào thúng Nói vừa rồi bắt ⟨赦蚤查𠎝笛吶皮未抔⟩ — truyện VIII, tr. 221 | — | — | VIII·221 |
| 0682 | 紩 | 11 | GT | thắt (1) | — | to sew | — | thắt: vô rồi thì nó thắt miệng đày lại vô ⟨無未時奴紩吧傍吏無⟩ — truyện XIX, tr. 257 | — | — | XIX·257 |
| 0683 | 累 | 11 | H | lụy (1) | luy, lũy | chồng lên; liên lụy; mệt | ⿱田糸 (田:điền + 糸:mịch) | lụy: cáo vưng phục đầu lụy con chồn Cọp bái ⟨猎邦服投累昆猻貂拜⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | 0905 (TP) | IV·210 |
| 0684 | 羕 | 11 | GT | dường (1) | — | overflow | ⿱𦍌永 (𦍌:dương + 永:vĩnh) | dường: không biết lành dữ dường nào Chẳng ngờ nghe ⟨空別莽與羕笧庄疑瞻⟩ — truyện XIV, tr. 238 | — | 0911 (N) | XIV·238 |
| 0685 | 脫 | 11 | H | thoát (1) | thoát, đoái | take off, peel off, strip | — | thoát: biết làm mưu mà thoát thân khi túng nước ⟨別乡謀麻脫身欺縱諾⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | — | IX·224 |
| 0686 | 萊 | 11 | GT | thuốc (1) | lai | goosefoot, weed | ⿱艹來 (艹:thảo + 來:lai) | thuốc: trầu chàm một điếu thuốc đem lại đưa cho ⟨樓針汲釣萊宠吏迻朱⟩ — truyện XVI, tr. 247 | — | — | XVI·247 |
| 0687 | 蛄 | 11 | GT | rán (1) | cô | mole cricket | — | rán: quách anh chồn lên Rán mát Nói không được ⟨郭嬰猫迸蛄相吶空特⟩ — truyện XX, tr. 260 | — | — | XX·260 |
Bài 72 — hàng 0688–0697 (11 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0688 | 袼 | 11 | GT | gốc (1) | — | seam below armpit | — | gốc: va đầu trong gai gốc chết nhăn răng hết ⟨擒頭冲芟袼折嚫皠歇⟩ — truyện VII, tr. 219 | — | — | VII·219 |
| 0689 | 視 | 11 | H | thị (1) | thị | look at, inspect, observe, see | — | thị: mời tổng xã tới thị đó nữa Dọn dẹp ⟨逝總社細視婚女拖揲⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 0690 | 貶 | 11 | H | biếm (1) | biếm | decrease, lower | — | biếm: binh dân Lại nói biếm người có quờn thế ⟨兵民吏吶貶得古權勢⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | — | IV·210 |
| 0691 | 趾 | 11 | GT | chạy (1) | chỉ | toe | — | chạy: mũi nó dựt nó chạy ra được Mỏ ông ⟨躰奴燥奴趾囉持𣛠𡱊⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | — | IX·223 |
| 0692 | 釣 | 11 | H | điếu (1) | điếu | fish | — | điếu: miếng trầu chàm một điếu thuốc đem lại đưa ⟨囮樓針汲釣萊宠吏迻⟩ — truyện XVI, tr. 247 | — | — | XVI·247 |
| 0693 | 閉 | 11 | GT | muốn (1) | bế | đóng, khép lại | ⿵門才 (門:môn + 才:tài) | muốn: trưởng giả giàu có muốn hộ Vào lạy ông ⟨長墅朝古閉護𠎝禩翁⟩ — truyện XV, tr. 243 | — | 0933 (GT) | XV·243 |
| 0694 | 𠵠 | 11 | N | nhai (1) | — | — | — | nhai: sô mầy rồi tao nhai xương mầy tao chẳng ⟨數眉未蚤𠵠昌眉蚤庄⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 0695 | 𠵼 | 11 | GT | tách (1) | — | (Cant.) scars on the eyelid | — | tách: cho nó rồi chạy tách đi mất Cọp giận ⟨朱奴未𧿨𠵼趁秩貂悼⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 0696 | 𠶢 | 11 | N | táp (1)† | — | — | — | táp: nhảy ra trước đầu táp một miếng và táp ⟨跡囉𣅶頭𠶢没·𠶜𠶜⟩ — truyện VII, tr. 217 | — | — | VII·217 |
| 0697 | 𡞕 | 11 | N | xuống (1) | vợ | — | ⿰女备 (女:nữ + 备) | xuống: khỏi rớt vụn vần xuống cũng uổng nên mua ⟨塊𠲖抔𢆥𡞕拱枉年謨⟩ — truyện XI, tr. 231 | — | 0810 (N) | XI·231 |
Bài 73 — hàng 0698–0707 (11 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0698 | 𡨺 | 11 | N | ngay (1)† | — | — | — | ngay: Thở hào hển chạy ngay vô nhà thấy mụ ⟨咀豪顯乡𡨺無茄覔媒⟩ — truyện X, tr. 229 | — | — | X·229 |
| 0699 | 𣇟 | 11 | N | nhỏ (1) | — | — | — | nhỏ: người học trò còn nhỏ tuổi mà đã già ⟨得學徒群𣇟歲麻包蓁⟩ — truyện XIII, tr. 234 | — | — | XIII·234 |
| 0700 | 𣒲 | 11 | N | đòn (1) | sao | — | ⿰木牢 (木:mộc + 牢:lao) | đòn: vẫy không đươc bị đòn mà chết Con trâu ⟨𣾿空特被𣒲麻折昆樓⟩ — truyện II, tr. 203 | — | 0866 (N) | II·203 |
| 0701 | 𣷭 | 11 | N | nỗi (1) | bể | — | ⿰氵彼 (氵:thủy + 彼:bỉ) | nỗi: bay còn vui sướng Nỗi gì mà cười Mạnh ⟨懋嚭盂暘𣷭之麻𠿈盂⟩ — truyện VII, tr. 219 | — | 0878 (N) | VII·219 |
| 0702 | 𦍨 | 11 | N | trai (1) | — | — | — | trai: đôi ba bữa con trai Đại trượng phu chơi ⟨堆𠼷𩛽昆𦍨大丈夫制⟩ — truyện XV, tr. 243 | — | — | XV·243 |
| 0703 | 𦤾 | 11 | N | mẩy (1) | — | — | — | mẩy: ra không được mình mẩy nát hết Vợ nó ⟨囉空特命𦤾涅歇嫣奴⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | — | IX·224 |
| 0704 | 𦨩 | 11 | N | lều (1) | — | — | — | lều: Chào hỏi sơ sài lều lảo ba tiếng biểu ⟨嘲嗨初療𦨩老𡓁喈表⟩ — truyện XVI, tr. 247 | — | — | XVI·247 |
| 0705 | 𦨬 | 11 | N | năm (1) | — | — | — | năm: vàng để chơi Đưa năm lượng Cách ít lâu ⟨鐿底制迸𦨬兩隔巫婁⟩ — truyện XV, tr. 241 | — | — | XV·241 |
| 0706 | 𧣎 | 11 | N | cơm (1) | — | — | — | cơm: thì mầy đi ăn cơm đi rồi có lại ⟨時眉趁啵𧣎趁未古吏⟩ — truyện II, tr. 202 | — | — | II·202 |
| 0707 | 𧿩 | 11 | N | bợm (1) | — | — | — | bợm: dậy nắm đầu chú bợm Nó thất kinh kêu ⟨蹺捻頭注𧿩奴失驚吽⟩ — truyện IX, tr. 222 | — | — | IX·222 |
12 nét — 122 chữ
Bài 74 — hàng 0708–0717 (12 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0708 | 趁 | 12 | GT | đi (155), chia (3) | sấn | take advantage of, avail oneself | — |
đi: trâu ra sắm sửa đi cày Ra đồng cày
⟨樓囉懺使趁棋囉仝棋⟩ — truyện II, tr. 201 chia: chôi đi anh không chia Anh kia nói Không ⟨唾趁嬰空趁嬰箕吶空⟩ — truyện IX, tr. 227 |
— | — | II·201 |
| 0709 | 買 | 12 | GT | mới (104), mầy (3), mấy (3), đậu (1), mãi (1) | mãi | mua vào | ⿱罒貝 (罒:võng + 貝:bối) |
mới: hỏi han khó lòng mới đứng ngừng lại Quân
⟨嗁嘆苦弄買等凝吏軍⟩ — truyện I, tr. 199 mầy: Không hề gì Để mầy tôi bứt dây cột ⟨空係之底買碎抔繼𢬣⟩ — truyện VII, tr. 218 |
— | 1073 (GT) | I·199 |
| 0710 | 無 | 12 | H | vô (45) | mô, vô | negative, no, not | ⿱⿳𠂉卌一灬 (𠂉 + 卌:tấp + 一:nhất + 灬) | vô: mua nhang đèn đem vô chùa vái cùng Phật ⟨謨香烟宪無廚𠺯共佛⟩ — truyện I, tr. 197 | — | — | I·197 |
| 0711 | 欺 | 12 | H | khi (25) | khi | dối gạt | ⿰其欠 (其:kỳ + 欠:khiếm) | khi: giờ thì cũng có khi có đâu mà mỗi ⟨哇時拱古欺古兒麻每⟩ — truyện I, tr. 197 | — | 1019 (GT) | I·197 |
| 0712 | 貂 | 12 | GT | cọp (22), mưu (1) | điêu | marten, sable, mink | ⿰豸召 (豸:trĩ + 召:triệu) |
cọp: săn được một con cọp thì thái tử dạy
⟨猶特没昆貂時太子咟⟩ — truyện I, tr. 199 mưu: Hữu dũng vô mưu Thần cày mở trâu ⟨吏貝昆貂尚棋抵樓⟩ — truyện II, tr. 201 |
— | — | I·199 |
| 0713 | 棋 | 12 | GT | cày (14), gài (2), cờ (2), kề (1) | kỳ, kí | cờ, quân cờ | ⿰木其 (木:mộc + 其:kỳ) |
cày: dũng vô mưu Thần cày mở trâu ra sắm
⟨貝昆貂尚棋抵樓囉懺⟩ — truyện II, tr. 201 gài: ăn Chủ vườn giận gài bẫy đánh Thỏ quen ⟨唉主園悼棋欋打兔涓⟩ — truyện VI, tr. 214 |
— | 1014 (GT) | II·201 |
| 0714 | 猶 | 12 | GT | chồn (12), chuột (5), săn (2) | do, dứu | like, similar to, just like, as | — |
chồn: Thầy trừ chồn cáo Cái nhà kia ⟨柴除猶猎𠀧茹箕⟩
— truyện VIII, tr. 220 chuột: về đúc một con chuột bằng bạc đem tới ⟨衛鑽没昆猶朋簿宠細⟩ — truyện III, tr. 206 |
— | — | I·199 |
| 0715 | 補 | 12 | GT | bỏ (16), bò (1), bồ (1) | bổ | vá, sửa, bù thêm | ⿰衤甫 (衤:y + 甫:phủ) |
bỏ: về nhà Vậy nó bỏ con ấy vào cái
⟨衛茹巫奴補昆意𠆾𠀧⟩ — truyện I, tr. 198 bò: thật vật heo vật bò để tạ thần Lại ⟨實物獵物補底謝神吏⟩ — truyện IX, tr. 225 |
— | 1069 (GT) | I·198 |
| 0716 | 悲 | 12 | GT | bây (10), bầy (6), bấy (1) | bi | buồn thương | ⿱非心 (非:phi + 心:tâm) |
bây: với cọp rằng Tao bây giờ đang đói bụng
⟨貝豹浪蚤悲𥄮當𠻫膝⟩ — truyện II, tr. 202 bầy: dòng theo sau một bầy khỉ dắc nhau tới ⟨涓蹺婁没悲猯𤊿饒細⟩ — truyện VII, tr. 218 |
— | 0985 (GT) | II·202 |
| 0717 | 悶 | 12 | GT | muốn (16), mùn (1) | muộn | buồn rầu | ⿵門心 (門:môn + 心:tâm) |
muốn: tiếng lên nói Con muốn làm vậy mà không
⟨啗进呐昆悶濫至麻空⟩ — truyện I, tr. 198 mùn: nó có rớt mảnh mùn thì nó lượm nó ⟨奴古𠲖荫悶時奴𤓢奴⟩ — truyện XI, tr. 231 |
— | 0986 (GT) | I·198 |
Bài 75 — hàng 0718–0727 (12 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0718 | 𡎝 | 12 | N | xuống (9), chỗ (4), ngồi (1), chợ (1), còi (1), hầm (1) | cõi | — | ⿰土癸 (土:thổ + 癸:quý) |
xuống: kia thấy mới lặn xuống dưới nước một hồi
⟨箕覔買落𡎝𠄩諾没回⟩ — truyện XII, tr. 232 chỗ: buổi nọ thì ra chỗ nọ cho nó đem ⟨貝奴時囉𡎝奴朱奴宪⟩ — truyện I, tr. 198 |
— | 0968 (N) | I·198 |
| 0719 | 等 | 12 | GT | đứng (15), dứng (1) | đẳng | rank, grade | ⿱竹寺 (竹:trúc + 寺:tự) |
đứng: người chồng sang trọng đứng vì vương vì tướng
⟨得重郎重等為王為將⟩ — truyện I, tr. 197 dứng: lụa mà chưa từng dứng dựa cái giường sợ ⟨縷麻渚曾等預巫脒作⟩ — truyện IX, tr. 222 |
𨅸 | — | I·197 |
| 0720 | 達 | 12 | GT | đặt (7), trên (4), đật (3), đạt (1) | đạt | đến; thông suốt | ⿺辶𦍒 (辶:sước + 𦍒) |
đặt: sữa liền Triều đình đặt Có người học trò
⟨使聯朝廷達固得學徒⟩ — truyện XIII, tr. 234 trên: tới rước thỏ cỡi trên lưng mà đem tới ⟨細違兔騎達棱麻宠細⟩ — truyện VII, tr. 217 |
— | 1088 (GT) | VI·215 |
| 0721 | 貼 | 12 | GT | của (14) | thiếp | paste to, stick on | — | của: hay dụng lề mề của ai lấy một đồng ⟨怡用禮米貼埃祕没銅⟩ — truyện III, tr. 205 | — | — | III·205 |
| 0722 | 違 | 12 | GT | trên (7), rước (6) | vi | disobey, violate, defy | — |
trên: lật đật chạy lên trên nhà Quân tử hỏi
⟨栗達𠀧迸違茹君子嗨⟩ — truyện XV, tr. 244 rước: tốn thì tốn lo rước thầy về nhà cho ⟨損時損慮違柴衛茹朱⟩ — truyện V, tr. 211 |
— | — | V·211 |
| 0723 | 朝 | 12 | GT | giàu (6), triều (3), chầu (1) | triêu, triều | buổi sớm; triều đình | ⿰𠦝月 (𠦝 + 月:nguyệt) |
giàu: Có một nhà kia giàu có sinh được một
⟨固没茹箕朝固生特没⟩ — truyện V, tr. 211 triều: học trò sữa liền Triều đình đặt Có người ⟨學徒使聯朝廷達固得⟩ — truyện XIII, tr. 234 |
嘲 | 1011 (GT) | V·211 |
| 0724 | 塔 | 12 | GT | rể (6), đập (3) | tháp | tower, spire, tall building | — |
rể: Thằng đi làm rể Có một thằng ít
⟨尚趁濫塔固没尚巫⟩ — truyện X, tr. 228 đập: cày hò hét đánh đập con trâu đà cơ ⟨棋呼噉打塔昆樓𠲖餓⟩ — truyện II, tr. 201 |
— | — | II·201 |
| 0725 | 强 | 12 | GT | càng (9) | cường | strong, powerful, energetic | — | càng: sau rầy tôi Làng càng nài xin bà cắt ⟨婁蟯碎廊强奈嗔妃拮⟩ — truyện III, tr. 206 | — | — | III·206 |
| 0726 | 塊 | 12 | GT | khỏi (8) | khối | hòn, cục | ⿰土鬼 (土:thổ + 鬼:quỷ) | khỏi: cứu cá mà ra khỏi nơm Con thỏ ở ⟨救鯊麻囉塊笥昆兔於⟩ — truyện VI, tr. 213 | — | 0967 (GT) | VI·213 |
| 0727 | 棱 | 12 | GT | rừng (4), lưng (4) | lăng | gỗ vuông; góc cạnh | ⿰木夌 (木:mộc + 夌:lăng) |
rừng: đi ngang qua cái rừng Bữa ấy có thái
⟨𧿨昂戈巫棱𩛽意古太⟩ — truyện I, tr. 199 lưng: để tao leo lên lưng mầy tao cỡi mà ⟨底蚤蹺迸棱眉蚤騎麻⟩ — truyện IV, tr. 209 |
— | 1017 (GT) | I·199 |
Bài 76 — hàng 0728–0737 (12 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0728 | 揀 | 12 | GT | đóng (4), vào (1), lọt (1), xách (1) | giản, luyến | choose | — |
đóng: cửa vô mà cửa đóng Vậy ông viết thơ
⟨閣無麻閣揀至翁曰卡⟩ — truyện XVII, tr. 250 vào: bên đường chạy tuột vào bụi trốn trông Quân ⟨邊唐·□揀𠿲遁沖軍⟩ — truyện I, tr. 199 |
— | — | I·199 |
| 0729 | 斯 | 12 | GT | gần (7) | tư | this, thus, such | ⿰其斤 (其:kỳ + 斤:cân) | gần: mà mắc cày ruộng gần chưn núi Khi cày ⟨麻纂棋曬斯真岸欺棋⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
| 0730 | 媒 | 12 | GT | mụ (5), mủ (1) | môi | người làm mối | ⿰女某 (女:nữ + 某:mỗ) |
mụ: ông huyện nói với mụ rằng Bây giờ ta
⟨翁縣吶貝媒浪悲𥄮些⟩ — truyện III, tr. 206 mủ: lửa mới đá mồng mủ một đá biểu chạy ⟨婚買𢥭朦媒没𢥭表𢥭⟩ — truyện X, tr. 229 |
— | 0973 (GT) | III·206 |
| 0731 | 富 | 12 | H | phú (6) | phú | abundant, ample | ⿱宀畐 (宀:miên + 畐) | phú: đi tới với ông Phú trưởng giả giàu có ⟨趁細貝翁富長墅朝古⟩ — truyện XV, tr. 243 | — | — | XV·243 |
| 0732 | 猯 | 12 | N | khỉ (6) | — | — | — | khỉ: mà chạy sao khỏi Khỉ nói Không hề gì ⟨麻乡牢塊猯吶空係之⟩ — truyện VII, tr. 218 | — | — | VII·218 |
| 0733 | 衆 | 12 | GT | chúng (5), bốn (1) | — | multitude, crowd | — |
chúng: con cọp dại tưởng chúng nó sợ con chồn
⟨昆貂曳想衆奴怍昆猻⟩ — truyện IV, tr. 210 bốn: lại bẻ ra làm bốn mà nói rằng Như ⟨吏披呼濫衆麻吶浪如⟩ — truyện V, tr. 212 |
— | — | IV·210 |
| 0734 | 道 | 12 | GT | dạo (4), đạo (2) | đạo, đáo | đường đi; đạo lý | ⿺辶首 (辶:sước + 首:thú) |
dạo: tao cỡi mà đi dạo các nẻo đàng rừng
⟨蚤騎麻趁道各𣀗唐棱⟩ — truyện IV, tr. 209 đạo: may mới dạy rằng Đạo làm rể hễ thấy ⟨埋買吃浪道濫塔係体⟩ — truyện X, tr. 228 |
— | 1087 (TP) | IV·209 |
| 0735 | 喈 | 12 | GT | thịt (3), tiếng (1), già (1) | dê | music | — |
thịt: chừng nó đòi ăn thịt ông già đi Ông
⟨澄奴隊啖喈翁燦趁翁⟩ — truyện XIX, tr. 255 tiếng: sài lều lảo ba tiếng biểu quân cầm một ⟨療𦨩老𡓁喈表軍擒沒⟩ — truyện XVI, tr. 247 |
— | — | XVI·247 |
| 0736 | 喑 | 12 | GT | ầm (2), ngon (1), thịt (1), tiếng (1) | âm, ấm | to be dumb | ⿰口音 (口:khẩu + 音:âm) |
ầm: ngày sóng tạt bồ ầm ầm Người ta đặt
⟨暱湍悉補喑喑得些達⟩ — truyện XVII, tr. 248 ngon: tư tưởng ăn chẳng ngon nằm chẳng ngủ thao ⟨思想𠱊庄喑𨿃庄旰浴⟩ — truyện XVII, tr. 250 |
— | — | XVII·248 |
| 0737 | 廂 | 12 | GT | rương (5) | sương | side-room, wing | — | rương: ngạch vô được Dở rương xe ra biểu nó ⟨額無特輿廂車吽表奴⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | — | IX·224 |
Bài 77 — hàng 0738–0747 (12 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0738 | 提 | 12 | GT | dè (2), đè (2), đề (1) | thì, đề | xách; bày ra | ⿰扌是 (扌:thủ + 是:thị) |
dè: con chồn chớ không dè là chúng nó sợ
⟨昆猻渚空提羅衆奴怍⟩ — truyện IV, tr. 210 đè: lên cho trời sập đè dẹp ruột đi giờ ⟨迸朱至立提揲胛趁·⟩ — truyện XX, tr. 260 |
— | 0993 (GT) | IV·210 |
| 0739 | 暑 | 12 | GT | ngày (3), trước (1), thợ (1) | thử | hot | — |
ngày: có đâu mà mỗi ngày ngày nào cũng như
⟨古兒麻每暑暑笇拱如⟩ — truyện I, tr. 197 trước: là Quân tử Anh trước giàu có anh sau ⟨羅君子嬰暑朝古嬰婁⟩ — truyện XV, tr. 240 |
— | — | I·197 |
| 0740 | 極 | 12 | H | cực (5) | cực | extreme, utmost, furthest, final | ⿰木亟 (木:mộc + 亟:cức) | cực: nó coi Ngôi Thái cực là như vậy để ⟨奴魂宠太極羅如至底⟩ — truyện V, tr. 212 | — | — | V·212 |
| 0741 | 疎 | 12 | GT | thưa (4), rờ (1) | sơ | thưa; sơ suất | ⿰𤴔束 (𤴔 + 束:thúc) |
thưa: hết Vợ nó về thưa lại với thầy Thầy
⟨歇嫣奴衛疎禩貝柴柴⟩ — truyện IX, tr. 224 rờ: xinh tốt lại gần rờ rẫm cái hoa rủi ⟨樽卒吏斯疎稟𠀧花磊⟩ — truyện XVII, tr. 248 |
— | 1035 (GT) | IX·224 |
| 0742 | 揲 | 12 | GT | dẹp (4) | thiệt, điệp | to sort out the stalks used in divination | — | dẹp: thấy vậy để gánh dẹp lại một bên đường ⟨体至底梗揲吏没邊唐⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
| 0743 | 落 | 12 | GT | lặn (3), rác (1) | lạc | rụng, rơi xuống | ⿱艹洛 (艹:thảo + 洛:lạc) |
lặn: thằng kia thấy mới lặn xuống dưới nước một
⟨尚箕覔買落𡎝𠄩諾没⟩ — truyện XII, tr. 232 rác: cháy không có cỏ rác mà ăn cho no ⟨煙空古𢼂落麻唉朱𩛽⟩ — truyện VI, tr. 213 |
— | 1061 (TP) | VI·213 |
| 0744 | 遁 | 12 | GT | trốn (4) | độn, tuần | trốn, lẩn tránh | ⿺辶盾 (辶:sước + 盾:thuẫn) | trốn: chạy tuột vào bụi trốn trông Quân thấy gánh ⟨·□揀𠿲遁沖軍覓梗⟩ — truyện I, tr. 199 | — | 1085 (TP) | I·199 |
| 0745 | 喂 | 12 | GT | ôi (1), cắn (1), oi (1) | uy | tiếng gọi (ơi, này) | ⿰口畏 (口:khẩu + 畏:úy) |
ôi: đầu tôi rồi thầy ôi Thầy nó mới nói
⟨頭碎未柴喂柴奴買吶⟩ — truyện IX, tr. 223 cắn: lưỡi ra Anh nọ cắn ngang đứt lưỡi đi ⟨祕囉嬰奴喂昂坦祕趁⟩ — truyện IX, tr. 227 |
— | 0949 (GT) | IX·223 |
| 0746 | 報 | 12 | H | báo (3) | báo | report, tell, announce | ⿰幸𠬝 (幸:hạnh + 𠬝) | báo: phụ nghiệp Thần khả báo quân ân Anh học ⟨父業臣可報君恩嬰學⟩ — truyện XIII, tr. 234 | — | — | XIII·234 |
| 0747 | 尋 | 12 | GT | tìm (3) | tầm | tìm kiếm | ⿳彐⿰工口寸 (彐:ký + 工:công + 口:khẩu + 寸:thốn) | tìm: Phật bà dạy ra tìm người bán nhang Hẹn ⟨佛妃𠿍囉尋得半香現⟩ — truyện I, tr. 198 | — | 0976 (GT) | I·198 |
Bài 78 — hàng 0748–0757 (12 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0748 | 搜 | 12 | GT | mâm (2), xâu (1) | sưu, sảo | search, seek | ⿰扌叟 (扌:thủ + 叟:tẩu) |
mâm: vàng lườm để vô mâm bưng tới Quân vô
⟨鐄鎌底無搜揶細軍無⟩ — truyện XVI, tr. 246 xâu: tôi bứt dây cột xâu lại với nhau rồi ⟨碎抔繼𢬣搜吏貝饒未⟩ — truyện VII, tr. 218 |
— | — | VII·218 |
| 0749 | 森 | 12 | GT | sùm (3) | sâm | rậm rạp | ⿱木林 (木:mộc + 林:lâm) | sùm: quần tốt mặc vào sùm sùm sề sề lại ⟨裙卒默𠎝森森稀稀吏⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | 1016 (GT) | IX·225 |
| 0750 | 爲 | 12 | GT | vì (2), vơ (1) | vi, vị | làm; vì | 爲 (爲:vi) |
vì: ra khách được Là vì thấy tới mặt không
⟨囉客特羅爲体細麵空⟩ — truyện XVI, tr. 246 vơ: bơi đi đi bơ vơ chẳng biết đi đâu ⟨揜趁趁巴爲庄別趁兜⟩ — truyện XVII, tr. 250 |
— | 1030 (GT) | XVI·246 |
| 0751 | 犀 | 12 | GT | còn (3) | tê | rhinoceros | — | còn: không Bóp coi thấy còn thì kề vai gánh ⟨空揉魂体犀時纏𦄡梗⟩ — truyện I, tr. 200 | 遲 | — | I·200 |
| 0752 | 稀 | 12 | GT | sề (3) | hi | rare, unusual, scarce | — | sề: mặc vào sùm sùm sề sề lại lấy cái ⟨默𠎝森森稀稀吏祕巫⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 0753 | 絪 | 12 | GT | võng (3) | nhân | matting | — | võng: bận áo bước lên võng ra đi Nằm những ⟨梳襖批迸絪呷趁齓仍⟩ — truyện XIV, tr. 238 | — | — | XIV·238 |
| 0754 | 蛛 | 12 | GT | ruồi (3) | chu, thù | spider | — | ruồi: huyện xử tội con ruồi Một người kia ở ⟨縣處罪昆蛛沒得箕於⟩ — truyện XVIII, tr. 252 | — | — | XVIII·252 |
| 0755 | 躰 | 12 | GT | mũi (3) | thể | body | — | mũi: không hề gì Nắm mũi kia mới sợ Con ⟨空令之捻躰箕買怍昆⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | — | IX·223 |
| 0756 | 傍 | 12 | GT | đày (2) | bàng, bạng | by side of, beside, near, close | ⿰亻旁 (亻:nhân + 旁:bàng) | đày: lại mà chun vô đày ông già làm sao ⟨吏麻墫無傍翁燦濫牢⟩ — truyện XIX, tr. 257 | — | — | XIX·257 |
| 0757 | 幾 | 12 | GT | kẻ (2) | ki, kí | how many? how much? | — | kẻ: cọp sa hầm Thường kẻ xấu làm nạn thì ⟨貉沙𡎝常幾丑臨難時⟩ — truyện XX, tr. 261 | — | — | XX·261 |
Bài 79 — hàng 0758–0767 (12 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0758 | 揉 | 12 | GT | bóp (1), chồng (1) | nhu, nhụ | rub, massage | — |
bóp: mình còn hay không Bóp coi thấy còn thì
⟨命群怡空揉魂体犀時⟩ — truyện I, tr. 200 chồng: tiệm tất mở rương chồng nắp lên dẹp lại ⟨僧畾攜廂揉藥迸揲吏⟩ — truyện IX, tr. 225 |
— | — | I·200 |
| 0759 | 暏 | 12 | GT | ngày (2) | — | (variant of 暑) summer heat | — | ngày: thịt ông già đi Ngày kia con beo buồn ⟨喑翁燦趁暏箕昆豹盆⟩ — truyện XIX, tr. 254 | — | — | XIX·254 |
| 0760 | 替 | 12 | H | thế (2) | thế | change, replace, substitute for | — | thế: mướn người khác bán thế cho mình Liệu vừa ⟨慢得恪半替朱命料皮⟩ — truyện I, tr. 198 | — | — | I·198 |
| 0761 | 期 | 12 | GT | kì (2) | ky, kỳ | period of time | ⿰其月 (其:kỳ + 月:nguyệt) | kì: gì giống gì bất kì vàng bạc tiền của ⟨之種之至期鎊簿錢貼⟩ — truyện III, tr. 205 | — | — | III·205 |
| 0762 | 然 | 12 | H | nhiên (2) | nhiên | đúng vậy; như thế | ⿱⿰⿴𠂊冫犬灬 (𠂊 + 冫:băng + 犬:khuyển + 灬) | nhiên: một cái hòn tự nhiên bốn bề đá dựng ⟨蔑𠀧坂自然栗皮砂𨹾⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | 1028 (GT) | XVII·248 |
| 0763 | 禍 | 12 | H | họa (2) | họa | misfortune, calamity, disaster | ⿰礻咼 (礻:thị + 咼) | họa: tôi nói giùm cho họa may có được chăng ⟨碎吶嫌朱禍埋古特庄⟩ — truyện III, tr. 206 | — | — | III·206 |
| 0764 | 窖 | 12 | GT | dòm (2) | diếu | hầm, hố chứa | ⿱穴告 (穴:huyệt + 告) | dòm: cho sang Anh ta dòm hiểu được ý thì ⟨朱郎嬰些窖曉特意時⟩ — truyện I, tr. 198 | — | 1044 (GT) | I·198 |
| 0765 | 結 | 12 | H | kết (1), cứt (1) | kết | thắt nút; kết lại | ⿰糹吉 (糹:mịch + 吉:cát) |
kết: anh em bạn học kết nghĩa với nhau đã
⟨嬰俺伴學結義貝饒包⟩ — truyện XVI, tr. 246 cứt: đóng giày đóng dép cứt thì làm phân không ⟨揀踏揀蹀結時乡坊空⟩ — truyện XIX, tr. 256 |
— | 1048 (TP) | XVI·246 |
| 0766 | 貴 | 12 | GT | quói (1), quí (1) | quý | expensive, costly, valuable | ⿱𠀐貝 (𠀐 + 貝:bối) |
quói: mình thì thưa với quói chức xin cho va
⟨命時疎貝貴職嗔朱搗⟩ — truyện IX, tr. 226 quí: giống gì xinh tốt quí báu hơn bên nầy ⟨種之榫卒貴寶欣邊尼⟩ — truyện XVII, tr. 251 |
— | — | IX·226 |
| 0767 | 運 | 12 | H | vận (2) | vận | vận chuyển; vận may | ⿺辶軍 (辶:sước + 軍:quân) | vận: có nhiều người nhờ vận may mà nên mà ⟨古饒·迦運埋麻年麻⟩ — truyện XIV, tr. 239 | — | 1086 (GT) | XIV·239 |
Bài 80 — hàng 0768–0777 (12 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0768 | 開 | 12 | GT | muôn (1), khai (1) | khai | mở | ⿵門开 (門:môn + 开) |
muôn: nói rằng Trời sinh muôn vật mà khôn thì
⟨吶浪丕生開物麻坤時⟩ — truyện II, tr. 202 khai: học trò cũng cứ khai thiệt làm vậy Chừng ⟨學徒拱據開實濫至澄⟩ — truyện XIII, tr. 235 |
— | 1091 (TP) | II·202 |
| 0769 | 隔 | 12 | H | cách (2) | cách | separate, partition | ⿰阝鬲 (阝:phụ / ấp + 鬲:cách) | cách: chơi Đưa năm lượng Cách ít lâu Quân tử ⟨制迸𦨬兩隔巫婁君子⟩ — truyện XV, tr. 241 | — | — | XV·241 |
| 0770 | 飯 | 12 | GT | no (2) | phãn, phạn | cooked rice | — | no: đó vui vẻ đủ no mọi đàng Đến bữa ⟨婧盃尾瞻飯甸唐典餂⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 0771 | 𢯭 | 12 | N | dắc (1), gậy (1) | — | — | — |
dắc: hay không thì thầy dắc nó đi ăn trộm
⟨怡空時柴𢯭奴趁唉濫⟩ — truyện IX, tr. 222 gậy: với thầy Thầy xách gậy ra nó lạy lục ⟨貝柴柴拂𢯭囉奴禩太⟩ — truyện IX, tr. 224 |
— | — | IX·222 |
| 0772 | 𧗱 | 12 | N | nghe (1), sàn (1) | — | — | ⿲彳米亍 (彳:sách + 米:mễ + 亍:xúc) |
nghe: ấy mầy không muốn nghe tao mầy ỷ mầy
⟨意眉空悶𧗱蚤眉倚眉⟩ — truyện II, tr. 204 sàn: thì đứng xa ngoài sàn không dám vô Bữa ⟨時等賒外𧗱空敢無𩛽⟩ — truyện IX, tr. 226 |
— | 1067 (N) | II·204 |
| 0773 | 傘 | 12 | GT | cồm (1) | tản | umbrella, parasol, parachute | — | cồm: chừng nửa đêm lồm cồm chờ dậy kêu một ⟨澄姈店藍傘除踐吽蔑⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 0774 | 創 | 12 | H | sáng (1) | sang, sáng | establish, create | ⿰倉刂 (倉:thương + 刂:đao) | sáng: thẳng về nhà ngủ Sáng ngày ra thầy nói ⟨倘衛茹昕創𣅶囉柴吶⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | — | IX·223 |
| 0775 | 勝 | 12 | H | thắng (1) | thăng, thắng | victory | ⿰月劵 (月:nguyệt + 劵) | thắng: mưu nên nhiều khi thắng được kẻ mạnh quờn ⟨謀年饒欺勝特几盂權⟩ — truyện II, tr. 204 | — | — | II·204 |
| 0776 | 勞 | 12 | H | lao (1) | lao | labor, toil, do manual work | ⿱𤇾力 (𤇾 + 力:lực) | lao: kẻ khác mắc vòng lao lý cực khổ Miễn ⟨幾恪纜綏勞里極苦免⟩ — truyện XX, tr. 261 | — | — | XX·261 |
| 0777 | 喆 | 12 | GT | gạt (1) | — | a sage | — | gạt: bội mừng thấy mình gạt được anh cọp mắc ⟨倍明体命喆特嬰貉纜⟩ — truyện XX, tr. 261 | — | — | XX·261 |
Bài 81 — hàng 0778–0787 (12 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0778 | 喋 | 12 | GT | xài (1) | điệp | nag | — | xài: nghèo túng xảy túng xài hơn thuở trước ta ⟨饒縱𤡚縱喋欣課𣅶些⟩ — truyện III, tr. 207 | — | — | III·207 |
| 0779 | 嗟 | 12 | GT | ờ (1) | ta | sigh, alas | — | ờ: thấy tôi nó nói Ờ thịt cọp ăn ngon ⟨𠎝碎奴吶嗟酷鮶唉啥⟩ — truyện VII, tr. 218 | — | — | VII·218 |
| 0780 | 壹 | 12 | GT | nhứt (1) | nhất | number one | — | nhứt: phủ cho đức ông nhứt ở thì triều đình ⟨府朱德翁壹於時朝廷⟩ — truyện XIII, tr. 234 | — | — | XIII·234 |
| 0781 | 媄 | 12 | H | mẹ (1) | mẹ | đẹp | ⿰女美 (女:nữ + 美:mỹ) | mẹ: tôi cúng cho cha mẹ tôi mà con chi ⟨碎供朱吒媄碎麻昆之⟩ — truyện XVIII, tr. 253 | — | 0972 (GT) | XVIII·253 |
| 0782 | 媚 | 12 | GT | vợ (1) | mị | charming, attractive | — | vợ: Rồi đứng dậy biểu vợ chủ nhà ra lạy ⟨未等蹺表媚主茹囉祕⟩ — truyện VIII, tr. 220 | — | — | VIII·220 |
| 0783 | 嵐 | 12 | GT | bông (1) | lam | mountain mist, mountain haze | — | bông: sợ người ta hái bông đi Thiên hạ đồn ⟨怍得些蒲嵐趁天下吨⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | — | XVII·248 |
| 0784 | 嵬 | 12 | GT | thổi (1) | ngôi | núi cao gập ghềnh | — | thổi: kêu một đứa hầu thổi lửa thắp đèn rồi ⟨吽蔑丁侯嵬焰爚烟未⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | 0982 (TP) | XVII·250 |
| 0785 | 幅 | 12 | GT | bực (1) | bức, phúc | piece, strip, breadth of, hem | ⿰巾畐 (巾:cân + 畐) | bực: mà làm bộ buồn bực làm vậy Thì con ⟨麻濫步盆幅𠄩至時昆⟩ — truyện VII, tr. 216 | — | — | VII·216 |
| 0786 | 御 | 12 | H | ngự (1) | ngự, nhạ | drive, ride | — | ngự: chùa thần mới vô ngự cho mà lạy Thiên ⟨廚神買無御朱麻祕天⟩ — truyện IX, tr. 226 | — | — | IX·226 |
| 0787 | 揜 | 12 | GT | bơi (1) | yểm | cover up | — | bơi: chiếc xuồng cầm dầm bơi đi đi bơ vơ ⟨隻艎擒霆揜趁趁巴爲⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
Bài 82 — hàng 0788–0797 (12 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0788 | 揩 | 12 | GT | ôm (1) | giai, khai | rub and wipe, dust, clean | — | ôm: lấy một chồn Rồi ôm con chồn lớn chạy ⟨祕没猶未揩昆猶客𠄩⟩ — truyện VIII, tr. 221 | — | — | VIII·221 |
| 0789 | 搥 | 12 | GT | dỗi (1) | trùy, đôi | đập, giã | ⿰扌追 (扌:thủ + 追:truy) | dỗi: hết sức nhịn mới dỗi quách anh chồn lên ⟨歇餘忍買搥郭嬰猫迸⟩ — truyện XX, tr. 260 | — | 0996 (GT) | XX·260 |
| 0790 | 散 | 12 | GT | tơn (1) | tán, tản | tan ra, rải rác | ⿰⿱龷⺼攵 (龷 + ⺼ + 攵:phộc) | tơn: Anh trai cày lơn tơn lại nói với cọp ⟨嬰𧿨棋蘭散吏吶貝豹⟩ — truyện II, tr. 202 | — | 1000 (GT) | II·202 |
| 0791 | 敦 | 12 | GT | run (1) | đôi, đôn | esteem | — | run: dựa cái giường sợ run rẩy động con ấy ⟨預巫脒作敦禮勳昆意⟩ — truyện IX, tr. 222 | — | — | IX·222 |
| 0792 | 敬 | 12 | H | kính (1) | kính | respect, honor | ⿰苟攵 (苟:cẩu + 攵:phộc) | kính: thảy mầy cũng phải kính sợ tao nữa Cọp ⟨汰眉拱沛敬怍蚤女貂⟩ — truyện IV, tr. 209 | 驚 | — | IV·209 |
| 0793 | 晳 | 12 | GT | bội (1) | chế, triết | fair | — | bội: nơm chẳng những là bội ơn mà thôi mà ⟨箔庄仍𠀧晳恩麻崔麻⟩ — truyện XIX, tr. 257 | — | — | XIX·257 |
| 0794 | 曾 | 12 | GT | từng (1) | tằng | từng, đã | ⿱丷𭥴 (丷 + 𭥴) | từng: cây lụa mà chưa từng dứng dựa cái giường ⟨核縷麻渚曾等預巫脒⟩ — truyện IX, tr. 222 | — | 1010 (GT) | IX·222 |
| 0795 | 最 | 12 | GT | túi (1)† | tối | hơn hết, nhất | ⿱日取 (日:nhật + 取:thủ) | túi: bẽ lịa bỏ vô túi Con mẹ nọ thấy ⟨披里補無最昆嫌奴覔⟩ — truyện VIII, tr. 221 | — | 0942 (TP) | VIII·221 |
| 0796 | 棟 | 12 | GT | đông (1) | đống | cây cột cái | ⿰木東 (木:mộc + 東:đông) | đông: nó làm nên lương đông nhà cửa mà nó ⟨奴濫年檃棟茹閣麻奴⟩ — truyện XIX, tr. 255 | — | 1015 (GT) | XIX·255 |
| 0797 | 欽 | 12 | GT | nhọn (1) | khâm | respect, admire | ⿰金欠 (金:kim + 欠:khiếm) | nhọn: có hai cái sừng nhọn là khí giái mầy ⟨古𠄩正𦄖欽羅櫺械眉⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
Bài 83 — hàng 0798–0807 (12 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0798 | 湍 | 12 | GT | sóng (1) | thoan | rapid water current, rapids | — | sóng: đá dựng đêm ngày sóng tạt bồ ầm ầm ⟨砂𨹾店暱湍悉補喑喑⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | — | XVII·248 |
| 0799 | 湖 | 12 | H | hồ (1) | hồ | a lake | ⿰氵胡 (氵:thủy + 胡:hồ) | hồ: thì nhảy mà xuông hồ thì thôi Họ bắt ⟨時跡麻𢪮湖時崔戶抔⟩ — truyện VI, tr. 215 | — | — | VI·215 |
| 0800 | 焠 | 12 | GT | đốt (1) | thối | tôi thép; nung | ⿰火卒 (火:hỏa + 卒:thốt) | đốt: ấy vào thắp nhang đốt đèn ngồi lạy xin ⟨意卧爐香焠烟𡑱禩嗔⟩ — truyện I, tr. 198 | — | 1027 (GT) | I·198 |
| 0801 | 焰 | 12 | GT | lửa (1) | diễm | flame, blaze | — | lửa: một đứa hầu thổi lửa thắp đèn rồi ông ⟨蔑丁侯嵬焰爚烟未翁⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 0802 | 番 | 12 | GT | phen (1) | phiên, ba | lần, lượt; phiên | ⿱釆田 (釆:biện + 田:điền) | phen: hoài đã năm ba phen mà không có gặp ⟨懷包𥄭𠄩番麻空古及⟩ — truyện XVI, tr. 246 | 審 | 1034 (GT) | XVI·246 |
| 0803 | 畫 | 12 | GT | vạch (1) | hoạch, họa | delineate, painting, picture, drawing | — | vạch: Cái xương thì làm vạch da thì bịt trống ⟨𠀧昌時濫畫胗時錫𣾼⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | — | XIX·256 |
| 0804 | 痾 | 12 | GT | lời (1)† | a | chronic illness | — | lời: cũng chưa có chắc lời tục ngữ có nói ⟨拱渚古職痾俗語··⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | — | XIX·256 |
| 0805 | 筆 | 12 | GT | vụt (1) | bút | writing brush | ⿱竹聿 (竹:trúc + 聿:duật) | vụt: thất kinh quên đau vụt chạy ra được Về ⟨失驚涓𠊚筆𠄩呷特衛⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | — | IX·224 |
| 0806 | 筍 | 12 | GT | nào (1) | duẩn, tấn | bamboo shoot | — | nào: phải đi kiếm đàng nào Vợ nó ra đi ⟨沛趁劍唐筍嫣奴囉趁⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | — | IX·223 |
| 0807 | 絞 | 12 | GT | dá (1) | giảo, hào | twist, wring | — | dá: chỉ dạy sắm võng dá quân gia dù lọng ⟨指吒懺細絞軍家帕擗⟩ — truyện XIV, tr. 237 | — | — | XIV·237 |
Bài 84 — hàng 0808–0817 (12 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0808 | 胔 | 12 | GT | tháng (1) | tí | rotten meat | — | tháng: thuốc men hai ba tháng mới lành Còn có ⟨莱綿𠄩𧿨胔買苓群固⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | — | IX·224 |
| 0809 | 脾 | 12 | GT | ruột (1) | tì | spleen, pancreas | — | ruột: con chuột công đặc ruột bằng bạc ròng đem ⟨昆猶貢特脾朋泊泗宠⟩ — truyện III, tr. 206 | — | — | III·206 |
| 0810 | 蛞 | 12 | GT | rán (1) | khoát | snail | — | rán: nhiều đứa ngang tàng rán mát ăn hiếp chăng ⟨饒丁昂臟蛞相唉脅庄⟩ — truyện V, tr. 211 | — | — | V·211 |
| 0811 | 裙 | 12 | H | quần (1) | quần | skirt, apron, petticoat | ⿰衤君 (衤:y + 君:quân) | quần: lấy hết các áo quần tốt mặc vào sùm ⟨祕歇各襖裙卒默𠎝森⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 0812 | 証 | 12 | H | chứng (1) | chứng | prove, confirm, verify | ⿰言正 (言:ngôn + 正:chánh) | chứng: Thôi Thì đi hỏi chứng cớ cho hẳn hòi ⟨崔時趁嗨証據朱罕灰⟩ — truyện XIX, tr. 255 | — | — | XIX·255 |
| 0813 | 貯 | 12 | GT | nay (1) | trữ | chứa, tích trữ | ⿰貝宁 (貝:bối + 宁:trữ) | nay: ba bốn trăm năm nay rồi còn ở đâu ⟨𡓁栗𥡷醉貯未群於兜⟩ — truyện XVII, tr. 252 | — | 1072 (GT) | XVII·252 |
| 0814 | 跌 | 12 | GT | trợt (1) | trật, điệt | stumble, slip, fall down | — | trợt: gia đâu vừa đi trợt tới Nó thấy vậy ⟨家兜皮𧿨跌細奴体至⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
| 0815 | 遊 | 12 | GT | đuổi (1) | du | wander, roam, travel | ⿺辶斿 (辶:sước + 斿:du) | đuổi: thì biết nên về đuổi ông Từ thức về ⟨時別年衛遊翁自式衛⟩ — truyện XVII, tr. 251 | — | — | XVII·251 |
| 0816 | 酥 | 12 | GT | năm (1) | tô | butter | — | năm: kia chơi thì buộc năm tiền vào lưng không ⟨箕制時纔酥錢𠎝棱空⟩ — truyện XII, tr. 232 | — | — | XII·232 |
| 0817 | 鈌 | 12 | GT | đâm (1) | — | to pierce, to stab | — | đâm: chăng nên dựt mình đâm đầu chạy đi Ngó ⟨庄年迭命鈌頭乡趁昕⟩ — truyện X, tr. 229 | — | — | X·229 |
Bài 85 — hàng 0818–0827 (12 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0818 | 閒 | 12 | GT | bấy (1) | gian, gián | leisure | ⿵門月 (門:môn + 月:nguyệt) | bấy: nhà Ta là thần Bấy lâu nay ta ở ⟨茹些羅神閒婁眨些於⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 0819 | 間 | 12 | H | gian (1) | gian | interval, space | ⿵門日 (門:môn + 日:nhật) | gian: Ngó ra thấy thế gian khi ấy mới nhớ ⟨旰囉覺世間欺意買汝⟩ — truyện XVII, tr. 251 | — | — | XVII·251 |
| 0820 | 雄 | 12 | H | hùng (1) | hùng | male of species | ⿰厷隹 (厷 + 隹:chuy) | hùng: có quờn thế lớn hùng hào mà lại hữu ⟨古權勢客雄豪麻吏有⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | — | IV·210 |
| 0821 | 𡦂 | 12 | N | bụi (1) | chữ | — | ⿰字字 (字:tự + 字:tự) | bụi: kia núp vào trong bụi nghe coi đã vắng ⟨箕納𠀧沖𡦂瞪魂包永⟩ — truyện I, tr. 200 | — | 0974 (N) | I·200 |
| 0822 | 𡲫 | 12 | N | trăm (1) | — | — | — | trăm: muốn lấy năm ba trăm chi đó thì lấy ⟨悶祕𦄾趣𡲫之婚時祕⟩ — truyện XV, tr. 240 | — | — | XV·240 |
| 0823 | 𢝙 | 12 | N | đi (1) | vui | — | ⿰忄盃 (忄:tâm + 盃:bôi) | đi: tử mắc nợ không đi trả rùa cho Quân ⟨子纜女空𢝙呂鹽朱君⟩ — truyện XV, tr. 245 | — | 0988 (N) | XV·245 |
| 0824 | 𢱎 | 12 | N | bàng (1) | — | — | — | bàng: tâm lòng Ra vô bàng khuâng tư tưởng ăn ⟨𠅒弄囉無𢱎傾思想𠱊⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 0825 | 𣇴 | 12 | N | vậy (1) | — | — | — | vậy: được Anh kia nghe vậy tính gạt ăn của ⟨特嬰箕瞻𣇴并詰唉貼⟩ — truyện VIII, tr. 220 | — | — | VIII·220 |
| 0826 | 𥆺 | 12 | N | gằm (1) | — | — | — | gằm: cự không chống để gằm đầu mà chịu nó ⟨拒空㨂底𥆺頭麻召奴⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
| 0827 | 𥿹 | 12 | N | nào (1) | — | — | — | nào: biết rồi mới nói Nào con beo hồi đầu ⟨別未買吶𥿹昆豹回頭⟩ — truyện XIX, tr. 257 | — | — | XIX·257 |
Bài 86 — hàng 0828–0829 (12 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0828 | 𨾟 | 12 | N | choai (1) | — | — | — | choai: mua một con heo choai quay vàng lườm để ⟨謨汲昆𤝞𨾟鎚鐄鎌底⟩ — truyện XVI, tr. 246 | — | — | XVI·246 |
| 0829 | 𪻭 | 12 | N | nằm (1) | — | — | — | nằm: Thỏ dặn voi Cứ nằm đó đừng nói gì ⟨兔吽鴉據𪻭婚停吶之⟩ — truyện VII, tr. 217 | — | — | VII·217 |
13 nét — 90 chữ
Bài 87 — hàng 0830–0839 (13 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0830 | 碎 | 13 | GT | tôi (78), tao (1) | toái | vỡ vụn | ⿰石卒 (石:thạch + 卒:thốt) |
tôi: không dám lãnh Ngài tôi thanh liêm tính không
⟨空敢領得碎清廉併空⟩ — truyện III, tr. 205 tao: lẹ chơn Có sao tao chạy được mà bay ⟨廝眞固牢碎乡特麻懋⟩ — truyện VII, tr. 218 |
— | 1182 (GT) | III·205 |
| 0831 | 意 | 13 | GT | ấy (38), ý (6), cà (1), hôm (1), hồm (1) | ý | ý nghĩ, ý tứ | ⿱音心 (音:âm + 心:tâm) |
ấy: nhỏ tuổi thấy cô ấy mỗi bữa mỗi ra
⟨𡗶歲体姑意每𩛽每囉⟩ — truyện I, tr. 197 ý: ta dòm hiểu được ý thì bữa sau mướn ⟨些窖曉特意時𩛽婁慢⟩ — truyện I, tr. 198 |
— | 1135 (GT) | I·197 |
| 0832 | 嗨 | 13 | GT | hỏi (31), mắng (1) | — | an exclamation | — |
hỏi: tử Đức ông mới hỏi tự sự trước sau
⟨子德翁買嗨自事𠲖婁⟩ — truyện I, tr. 199 mắng: lai thì cọp la mắng nó Tao chạy mệt ⟨吏時拾羅嗨奴蚤乡癡⟩ — truyện VII, tr. 219 |
— | — | I·199 |
| 0833 | 魂 | 13 | GT | coi (25), hồn (1) | hồn | soul, spirit | ⿰云鬼 (云:vân + 鬼:quỷ) |
coi: nấy Đánh mòm theo coi thấy vô chùa vái
⟨尼打𠺯蹺魂覓無廚𠺯⟩ — truyện I, tr. 198 hồn: ông bà thất kinh hồn vía sợ dại nó ⟨翁妃失驚魂𧾷怍曳奴⟩ — truyện X, tr. 230 |
— | — | I·198 |
| 0834 | 歇 | 13 | GT | hết (16), hôm (1) | hiết | nghỉ, ngừng | ⿰曷欠 (曷:hạt + 欠:khiếm) |
hết: cũng không thèm gì hết tức mình mới lo
⟨拱空嚐之歇息命買慮⟩ — truyện III, tr. 205 hôm: tao với Tao hồi hôm sợ quá chun vô ⟨蚤貝蚤回歇怍過墫無⟩ — truyện IX, tr. 223 |
— | 1151 (GT) | III·205 |
| 0835 | 群 | 13 | GT | còn (17) | quần | bầy | ⿰君羊 (君:quân + 羊:dương) | còn: nguyện Người bán nhang còn nhỏ tuổi thấy cô ⟨願得半·群𡗶歲体姑⟩ — truyện I, tr. 197 | 𡑱 | 1189 (GT) | I·197 |
| 0836 | 嗔 | 13 | GT | xin (13) | sân, điền | be angry at, scold, rebuke | ⿰口真 (口:khẩu + 真:chân) | xin: vái cùng Phật bà xin xui khiến cho mình ⟨𠺯共佛她嗔吹遣朱命⟩ — truyện I, tr. 197 | — | — | I·197 |
| 0837 | 義 | 13 | H | nghĩa (7), ngãi (6) | nghĩa | đạo phải; việc nên làm | ⿱𦍌我 (𦍌:dương + 我:ngã) |
nghĩa: lắm mà đền ơn nghĩa không được Hễ đem
⟨凜麻𡉚恩義空特係宠⟩ — truyện III, tr. 205 ngãi: đạo đức lấy nhơn ngãi mà ở với nhau ⟨道德祕仁義麻於貝饒⟩ — truyện XV, tr. 245 |
儀、議 | 1190 (GT) | III·205 |
| 0838 | 猻 | 13 | GT | chồn (12) | tôn | monkey | — | chồn: Con chồn cáo với con cọp ⟨昆猻猎貝昆貂⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 0839 | 當 | 13 | GT | đang (5), đáng (5) | đương, đáng | cầm đồ / cáng đáng | ⿱𫩠田 (𫩠 + 田:điền) |
đang: rằng Tao bây giờ đang đói bụng không có
⟨浪蚤悲𥄮當𠻫膝空古⟩ — truyện II, tr. 202 đáng: giờ mầy chết là đáng sô mầy lắm không ⟨𥄮眉折羅當數眉凜空⟩ — truyện II, tr. 204 |
— | 1176 (GT) | II·202 |
Bài 88 — hàng 0840–0849 (13 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0840 | 稟 | 13 | H | bẩm (6), lắm (3), rẫm (1) | bẩm, lẫm | report to, petition | — |
bẩm: sửa lại làm sao Bẩm lịnh các ông lớn
⟨使吏乡牢稟令各翁客⟩ — truyện XIII, tr. 236 lắm: đi hỗn hào quá lắm Ông huyện mới biểu ⟨趁混淆過稟翁縣買表⟩ — truyện XVIII, tr. 253 |
凜 | — | XIII·236 |
| 0841 | 貉 | 13 | GT | cọp (10) | hạc, mạch | badger | — | cọp: Con chồn với con cọp Ngày kia con chồn ⟨昆猫貝昆貉暏箕昆猫⟩ — truyện XX, tr. 258 | — | — | XX·258 |
| 0842 | 勢 | 13 | H | thế (7), thể (2) | thế | power, force | ⿱埶力 (埶:nghệ + 力:lực) |
thế: cọp mắc trói thất thế vùng vẫy không đươc
⟨·𤴬纏失勢瀧𣾿空特⟩ — truyện II, tr. 203 thể: thì người khác chẳng thể nầy thì thể khác ⟨時得恪庄勢尼時勢恪⟩ — truyện XIX, tr. 258 |
— | — | II·203 |
| 0843 | 試 | 13 | GT | thử (8), thi (1) | thí | test, try, experiment | — |
thử: nói tao nghe coi thử Chồn mới nói lại
⟨吶蚤瞻魂試猻買吶吏⟩ — truyện IV, tr. 209 thi: anh tốt phước đi thi đậu về làm quan ⟨嬰卒福趁試杜衛濫官⟩ — truyện XVI, tr. 246 |
— | — | IV·209 |
| 0844 | 歲 | 13 | GT | tuổi (7) | tuế | tuổi; năm | ⿱止⿵戌𣥂 (止:chỉ + 戌:tuất + 𣥂) | tuổi: bán nhang còn nhỏ tuổi thấy cô ấy mỗi ⟨半·群𡗶歲体姑意每⟩ — truyện I, tr. 197 | — | 1153 (GT) | I·197 |
| 0845 | 罪 | 13 | H | tội (7) | tội | crime, sin, vice | ⿱罒非 (罒:võng + 非:phi) | tội: dều rồi có trị tội nó Mầy ỷ mầy ⟨調未古治罪奴眉倚眉⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 0846 | 跡 | 13 | GT | nhảy (7) | tích | search, track, trace | ⿰𧾷亦 (𧾷:túc + 亦:diệc) | nhảy: thấy cọp ở trong nhảy ra bẻ cổ anh ⟨債貂於沖跡囉披古嬰⟩ — truyện I, tr. 200 | — | — | I·200 |
| 0847 | 飾 | 13 | H | sức (5), bánh (2) | sức | decorate, ornament, adorn | — |
sức: vóc giạc mạnh mẽ sức lực lại có hai
⟨朋角盂美飾·吏古𠄩⟩ — truyện II, tr. 201 bánh: đi chợ mua cái bánh tráng lại có mua ⟨趁𧸝謨巫飾壯吏古謨⟩ — truyện XI, tr. 231 |
— | — | II·201 |
| 0848 | 傳 | 13 | GT | chuyện (6) | truyền, truyến | truyền đi; trao lại | ⿰亻專 (亻:nhân + 專) | chuyện: huyện mới học lại chuyện làng đem của đền ⟨縣買學吏傳廊宠貼𡉚⟩ — truyện III, tr. 207 | — | 1098 (TP) | III·207 |
| 0849 | 想 | 13 | H | tưởng (6) | tưởng | think, speculate, plan, consider | ⿱相心 (相:tương + 心:tâm) | tưởng: mà con cọp dại tưởng chúng nó sợ con ⟨麻昆貂曳想衆奴怍昆⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | — | IV·210 |
Bài 89 — hàng 0850–0859 (13 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0850 | 業 | 13 | H | nghiệp (6) | nghiệp | profession, business, trade | ⿱业𦍎 (业 + 𦍎) | nghiệp: sao Thỏ thấy tội nghiệp thì nói Thôi Để ⟨牢兔覔罪業時吶崔底⟩ — truyện VII, tr. 217 | — | — | VII·217 |
| 0851 | 與 | 13 | H | dữ (4), đến (1), hửng (1) | dữ, dự | and | — |
dữ: con gì nhỏ mà dữ làm vậy vật voi
⟨昆之𧁼麻與乡至勿鴉⟩ — truyện VII, tr. 217 đến: xin thầy thương xót đến mình vì đã dại ⟨嗔柴傷咄與命為包曳⟩ — truyện XIV, tr. 239 |
— | — | VII·217 |
| 0852 | 嗎 | 13 | GT | mở (5) | mạ | final interrogative particle | — | mở: tự nhiên khi không mở ra Ông vào thấy ⟨自然欺空嗎囉翁包覺⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 0853 | 猿 | 13 | GT | chó (5) | viên | ape | ⿰犭袁 (犭 + 袁:viên) | chó: Thình lình nghe tiếng chó sói đi săn Khỉ ⟨清靈瞻喑猿猊趁狆儻⟩ — truyện XIX, tr. 254 | — | — | XIX·254 |
| 0854 | 傷 | 13 | H | thương (4) | thương | vết thương; đau | ⿰亻𬀷 (亻:nhân + 𬀷) | thương: sô mầy lắm không thương hại lấy một chút ⟨數眉凜空傷害祕没拙⟩ — truyện II, tr. 204 | — | 1099 (GT) | II·204 |
| 0855 | 勤 | 13 | H | cần (4) | cần | siêng năng | ⿰堇力 (堇:cẩn + 力:lực) | cần: thì nói với con cần đước rằng Anh chịu ⟨時吶貝昆勤特浪嬰召⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | 1105 (GT) | VI·214 |
| 0856 | 嗜 | 13 | GT | láo (2), tiếng (1), thèm (1) | thị | be fond of, have weakness for | — |
láo: nói Mầy hay nói láo lắm tao bỏ tao
⟨吶眉怡吶嗜凜蚤補蚤⟩ — truyện II, tr. 203 tiếng: nghe coi đã vắng tiếng thì biết họ đã ⟨瞪魂包永嗜時別戶包⟩ — truyện I, tr. 200 |
— | — | I·200 |
| 0857 | 睹 | 13 | GT | đủ (3), ngày (1) | đổ | look at, gaze at | — |
đủ: với con thỏ thì đủ dọn Con thỏ mới
⟨貝昆兔時睹拖昆兔買⟩ — truyện VI, tr. 215 ngày: gặp biểu tôi thì ngày kia tháng nọ tới ⟨及表碎時睹箕𥾚奴細⟩ — truyện VII, tr. 216 |
— | — | VI·215 |
| 0858 | 福 | 13 | GT | phước (4) | phúc | happiness, good fortune, blessing | ⿰礻畐 (礻:thị + 畐) | phước: đi với tôi làm phước tôi cứu cho Đến ⟨趁貝碎濫福碎救朱典⟩ — truyện VII, tr. 217 | — | — | VII·217 |
| 0859 | 節 | 13 | GT | nào (4) | tiết, tiệt | đốt, mắt; tiết, dịp | ⿱竹即 (竹:trúc + 即) | nào: tao đọa kiếp Mặt nào chớ mặt nầy có ⟨蚤墮刧䋈節渚䋈尼古⟩ — truyện II, tr. 203 | — | 1184 (GT) | II·203 |
Bài 90 — hàng 0860–0869 (13 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0860 | 𠺯 | 13 | N | vái (2), mòm (1), giữa (1) | — | — | — |
vái: đèn đem vô chùa vái cùng Phật bà xin
⟨烟宪無廚𠺯共佛她嗔⟩ — truyện I, tr. 197 mòm: như ngày nấy Đánh mòm theo coi thấy vô ⟨如暑尼打𠺯蹺魂覓無⟩ — truyện I, tr. 197 |
— | — | I·197 |
| 0861 | 傾 | 13 | GT | khoanh (1), lãnh (1), khuâng (1) | khuynh | nghiêng, đổ | ⿰亻頃 (亻:nhân + 頃:khoảnh) |
khoanh: xinh tốt lắm nằm khoanh trong ấy thì dẫn
⟨檈卒𥢆䑋傾沖意時引⟩ — truyện I, tr. 199 lãnh: cho Phú ông mà lãnh hai vợ chồng Quân ⟨朱富翁麻傾𠄩嫚重君⟩ — truyện XV, tr. 244 |
— | 1100 (GT) | I·199 |
| 0862 | 媽 | 13 | GT | gái (2), mở (1) | ma, mụ | mother, mama | — |
gái: Người ta là con gái mà bắt làm gì
⟨得些羅昆媽麻抔濫之⟩ — truyện XVII, tr. 249 mở: làm mà đừng có mở cái cửa sau mà ⟨乡麻停古媽𠀧閣婁麻⟩ — truyện XVII, tr. 250 |
— | — | XVII·249 |
| 0863 | 嫌 | 13 | GT | giùm (2), mẹ (1) | hiềm | hate, detest | — |
giùm: chịu khó tôi nói giùm cho họa may có
⟨召苦碎吶嫌朱禍埋古⟩ — truyện III, tr. 206 mẹ: bỏ vô túi Con mẹ nọ thấy vậy tiếc ⟨補無最昆嫌奴覔至惜⟩ — truyện VIII, tr. 221 |
— | — | III·206 |
| 0864 | 廉 | 13 | H | liêm (3) | liêm | upright, honorable, honest | — | liêm: Ông huyện thanh liêm Ông huyện kia đác ⟨翁縣清廉翁縣箕得⟩ — truyện III, tr. 205 | — | — | III·205 |
| 0865 | 損 | 13 | GT | tốn (3) | tổn | diminish | — | tốn: ăn hiếp chăng nên tốn thì tốn lo rước ⟨唉脅庄年損時損慮違⟩ — truyện V, tr. 211 | — | — | V·211 |
| 0866 | 搗 | 13 | GT | va (2), đèo (1) | đảo | hull | — |
va: quói chức xin cho va vô va coi cho
⟨貴職嗔朱搗無搗魂朱⟩ — truyện IX, tr. 226 đèo: đi Anh kia lèo đèo tới hoài đã năm ⟨趁嬰箕汀搗細懷包𥄭⟩ — truyện XVI, tr. 246 |
— | — | IX·226 |
| 0867 | 睬 | 13 | GT | giờ (3) | thải | notice | — | giờ: cổ lại đây Bây giờ ông dạy tôi tha ⟨姑吏低悲睬翁吠碎赦⟩ — truyện XVII, tr. 249 | — | — | XVII·249 |
| 0868 | 綏 | 13 | GT | vòng (3) | thỏa, tuy | soothe, appease, pacify | ⿰糹妥 (糹:mịch + 妥:thỏa) | vòng: ra lạy Thầy đứng vòng tay đọc Chồn đèn ⟨囉祕柴等綏栖讀猶烟⟩ — truyện VIII, tr. 221 | — | — | VIII·221 |
| 0869 | 署 | 13 | GT | trước (2), thợ (1) | thự | public office | ⿱罒者 (罒:võng + 者:giả) |
trước: thợ làm con rùa trước tới làm rồi giao
⟨署濫昆鹽署細乡未𤓢⟩ — truyện XV, tr. 243 thợ: lấy vàng kêu anh thợ làm con rùa trước ⟨祕鐿叫嬰署濫昆鹽署⟩ — truyện XV, tr. 243 |
— | — | XV·243 |
Bài 91 — hàng 0870–0879 (13 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0870 | 羣 | 13 | GT | còn (3) | quần | group, crowd, multitude, mob | — | còn: con rùa vàng đi còn gì Hai vợ chồng ⟨昆鹽鐿趁羣之𠄩嫚重⟩ — truyện XV, tr. 244 | — | — | XV·244 |
| 0871 | 詰 | 13 | GT | gạt (3) | cật | question, interrogate | — | gạt: cho kẻ dưới mình gạt được ⟨朱几蓆命詰特⟩ — truyện IV, tr. 211 | — | — | IV·211 |
| 0872 | 遣 | 13 | GT | khiến (2), khín (1) | khiển, khán | send, dispatch | ⿺辶𠳋 (辶:sước + 𠳋) |
khiến: Phật bà xin xui khiến cho mình đặng như
⟨佛她嗔吹遣朱命鄧如⟩ — truyện I, tr. 197 khín: nghe nghĩa mà ăn khín bánh của học trò ⟨瞻義麻唉遣𩛽貼學徒⟩ — truyện V, tr. 211 |
— | — | I·197 |
| 0873 | 鉄 | 13 | GT | thắt (1), mất (1), đầm (1) | thiết | sắt | ⿰金失 (金:kim + 失:thất) |
thắt: nó chun vô rồi thắt lại vác trên vai
⟨奴墫無未鉄吏摶違鵠⟩ — truyện XIX, tr. 254 mất: chạy tới thấy đâu mất đi mới hỏi thăm ⟨多細体兜鉄趁買嗨探⟩ — truyện XIX, tr. 254 |
— | 1212 (GT) | XIX·254 |
| 0874 | 鉈 | 13 | GT | rựa (3) | — | a short spear | — | rựa: cha vợ nó xách rựa đi đốn cây nó ⟨吃嫣奴拂鉈趁頓核奴⟩ — truyện X, tr. 228 | — | — | X·228 |
| 0875 | 頓 | 13 | H | đốn (3) | đốn | dừng lại; sửa soạn; cúi đầu | ⿰屯頁 (屯:truân + 頁:hiệt) | đốn: nó xách rựa đi đốn cây nó cũng vác ⟨奴拂鉈趁頓核奴拱搏⟩ — truyện X, tr. 228 | — | 1216 (GT) | X·228 |
| 0876 | 債 | 13 | GT | thấy (1), trái (1) | trái | debt, loan, liabilities | ⿰亻責 (亻:nhân + 責:trách) |
thấy: ngờ vợ đâu chẳng thấy cọp ở trong nhảy
⟨疑𡥵兒庄債貂於沖跡⟩ — truyện I, tr. 200 trái: cọp nữa Nên nhảy trái ra chạy miệt dài ⟨鮶女年跡債囉乡蔑魅⟩ — truyện VII, tr. 218 |
— | — | I·200 |
| 0877 | 像 | 13 | H | tượng (2) | tượng | a picture, image, figure | ⿰亻象 (亻:nhân + 象:tượng) | tượng: vô trước núp sau tượng Phật Cô ấy vào ⟨無𣃙納婁像佛姑意卧⟩ — truyện I, tr. 198 | — | — | I·198 |
| 0878 | 園 | 13 | GT | vườn (2) | viên | vườn | ⿴囗袁 (囗:vi + 袁:viên) | vườn: Lên bờ thấy một vườn mới vui vẻ xinh ⟨蓬坡𠎝没園買盂𢀿攃⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | 1119 (GT) | VI·214 |
| 0879 | 會 | 13 | H | hội (2) | hội, cối | họp lại; gặp nhau | ⿱亼𭥴 (亼 + 𭥴) | hội: đồn rủ nhau đô hội đi theo coi Tới ⟨吒曡饒都會趁蹺魂細⟩ — truyện IX, tr. 226 | 檜 | 1146 (TP) | IX·226 |
Bài 92 — hàng 0880–0889 (13 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0880 | 蓁 | 13 | GT | già (1), vua (1) | trăn | abundant, luxuriant vegetation | — |
già: nhỏ tuổi mà đã già chữ nghĩa lắm Lúc
⟨𣇟歲麻包蓁字義凜大⟩ — truyện XIII, tr. 234 vua: cha tôi đứng trước vua Làm vậy sao cho ⟨吃碎等𣅶蓁濫至牢朱⟩ — truyện XIII, tr. 235 |
— | — | XIII·234 |
| 0881 | 蓆 | 13 | GT | dưới (1), bụi (1) | tịch | straw mat, mat | — |
dưới: mưu để cho kẻ dưới mình gạt được
⟨謀底朱几蓆命詰特⟩ — truyện IV, tr. 211 bụi: cái khăn mắc trên bụi tre Nó thấy vậy ⟨巫巾纏連蓆枷奴体至⟩ — truyện X, tr. 229 |
— | — | IV·211 |
| 0882 | 蓬 | 13 | GT | lên (2) | bồng | cỏ bồng | ⿱艹逢 (艹:thảo + 逢:phùng) | lên: rồi bỏ đi đi Lên bờ thấy một vườn ⟨未補趁趁蓬坡𠎝没園⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | 1197 (GT) | VI·214 |
| 0883 | 詩 | 13 | GT | ngàn (2) | thi | thơ | ⿰言寺 (言:ngôn + 寺:tự) | ngàn: lại ban cho một ngàn quan tiền thưởng tài ⟨吏頒朱没詩貝錢賞才⟩ — truyện XIII, tr. 236 | — | 1203 (GT) | XIII·236 |
| 0884 | 誕 | 13 | GT | ngay (2) | đản | to bear children, give birth | — | ngay: nói Tao không tin ngay Có lẽ nào mầy ⟨吶蚤空信誕古理筩眉⟩ — truyện IV, tr. 209 | — | — | IV·209 |
| 0885 | 𣦍 | 13 | N | chê (2) | ngay | — | ⿰宜正 (宜:nghi + 正:chánh) | chê: rằng Tên học trò chê câu liễn các quan ⟨浪笔學徒𣦍句聯各官⟩ — truyện XIII, tr. 235 | — | 1154 (N) | XIII·235 |
| 0886 | 嗁 | 13 | GT | hỏi (1) | đề | give forth sound, make noise | — | hỏi: quyền có khi họ hỏi han khó lòng mới ⟨權古欺戶嗁嘆苦弄買⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
| 0887 | 嗳 | 13 | GT | mượn (1) | — | interjection | — | mượn: vợ Đi coi rồi mượn may dong đi nói ⟨嬬趁魂未嗳埋容趁吶⟩ — truyện X, tr. 228 | — | — | X·228 |
| 0888 | 愁 | 13 | GT | rầu (1)† | sầu | anxiety | ⿱秋心 (秋:thu + 心:tâm) | rầu: gặp con voi đang rầu rỉ quá mới hỏi ⟨及昆鴉當愁吒過買嗨⟩ — truyện VII, tr. 216 | — | — | VII·216 |
| 0889 | 感 | 13 | GT | cám (1) | cảm | cảm thấy; xúc động | ⿱咸心 (咸:hàm + 心:tâm) | cám: nghèo thì chịu vậy Cám ơn anh chị có ⟨饒·召至感恩嬰姊固⟩ — truyện XV, tr. 241 | — | 1136 (GT) | XV·241 |
Bài 93 — hàng 0890–0899 (13 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0890 | 慄 | 13 | GT | rát (1) | lật | shiver, shudder, tremble | — | rát: càng đau nhức nhôi rát ráo lắm Còn ông ⟨强𢆥瀸病慄呷凜群翁⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | — | IX·223 |
| 0891 | 搏 | 13 | GT | vác (1) | bác | seize | ⿰扌尃 (扌:thủ + 尃) | vác: đốn cây nó cũng vác rựa mà đi theo ⟨頓核奴拱搏鉈麻趁蹺⟩ — truyện X, tr. 228 | — | — | X·228 |
| 0892 | 搞 | 13 | GT | quào (1) | — | to clear, clarify | — | quào: Nó mới lặn xuống quào dưới bùn lấy miếng ⟨奴買落𦢢搞𠀧攬祕磷⟩ — truyện XII, tr. 233 | — | — | XII·233 |
| 0893 | 暘 | 13 | GT | sướng (1) | dương | rising sun | — | sướng: mà bay còn vui sướng Nỗi gì mà cười ⟨麻懋嚭盂暘𣷭之麻𠿈⟩ — truyện VII, tr. 219 | — | — | VII·219 |
| 0894 | 煒 | 13 | GT | nóng (1) | vĩ | brilliant red | — | nóng: cho mát kẻo trời nóng nực lắm Thằng điếm ⟨朱沫嬌至煒燑凜尚坫⟩ — truyện XII, tr. 232 | — | — | XII·232 |
| 0895 | 煙 | 13 | GT | cháy (1) | yên | smoke, soot | — | cháy: chỗ đồng khô cỏ cháy không có cỏ rác ⟨𡉘仝枯𢼂煙空古𢼂落⟩ — truyện VI, tr. 213 | — | — | VI·213 |
| 0896 | 瘂 | 13 | GT | mặt (1) | — | dumb | — | mặt: lấy miếng sành rạch mặt cho trầy ra rồi ⟨祕磷礎攬瘂朱池囉未⟩ — truyện XII, tr. 233 | — | — | XII·233 |
| 0897 | 碍 | 13 | H | ngại (1) | ngại | obstruct, hinder, block, deter | ⿰石㝵 (石:thạch + 㝵:ngại†) | ngại: tử sợ mình có ngại lòng ảnh nên mới ⟨子乍命古碍弄嬰年買⟩ — truyện XV, tr. 244 | — | — | XV·244 |
| 0898 | 禁 | 13 | GT | cầm (1) | câm, cấm | restrict, prohibit, forbid | — | cầm: bên nầy nên cổ cầm mình vậy chăng Lục ⟨邊尼年古禁命至庄大⟩ — truyện XVII, tr. 251 | — | — | XVII·251 |
| 0899 | 筩 | 13 | GT | nào (1) | đồng | bamboo pipe | — | nào: tin ngay Có lẽ nào mầy là hèn hạ ⟨信誕古理筩眉罷賢下⟩ — truyện IV, tr. 209 | — | — | IV·209 |
Bài 94 — hàng 0900–0909 (13 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0900 | 肆 | 13 | GT | thụt (1)† | tứ | indulge | — | thụt: lên Coi thầy rồi thụt đèn đi thò tay ⟨蓬魂覔未肆烟趁收栖⟩ — truyện IX, tr. 222 | — | — | IX·222 |
| 0901 | 腥 | 13 | GT | tanh (1) | tinh | raw meat | ⿰月星 (月:nguyệt + 星:tinh) | tanh: trên mầy mà thôi Tanh hôi dơ dáy quá ⟨連眉麻崔腥灰浮洩過⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | — | VI·214 |
| 0902 | 腦 | 13 | GT | rượu (1) | não | brain | — | rượu: cái dĩa ngồi uống rượu nói chuyện hoài rót ⟨巫磚𡑱吁腦吶傳懷擗⟩ — truyện XV, tr. 241 | — | — | XV·241 |
| 0903 | 腫 | 13 | GT | thủng (1) | thũng, trũng | swell | — | thủng: vậy không biết đau Thủng thẳng càng lâu càng ⟨至空別𠱁腫倘强婁强⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | — | IX·223 |
| 0904 | 蒙 | 13 | GT | muông (1) | mông | che; mờ tối; chịu | ⿱艹冡 (艹:thảo + 冡) | muông: mà tao biểu các muông thú hại mầy mà ⟨麻蚤表各蒙獸害眉麻⟩ — truyện IV, tr. 209 | — | 1195 (GT) | IV·209 |
| 0905 | 蒲 | 13 | GT | hái (1) | bồ | cỏ bồ, cây lác | ⿱艹浦 (艹:thảo + 浦:phố) | hái: kẻo sợ người ta hái bông đi Thiên hạ ⟨矯怍得些蒲嵐趁天下⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | 1196 (TP) | XVII·248 |
| 0906 | 蒿 | 13 | GT | bông (1) | hao | mugwort, artemisia | — | bông: một cây vô danh bông lá lạ thường đã ⟨蔑核無名蒿羅邏常笆⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | — | XVII·248 |
| 0907 | 誇 | 13 | GT | khóa (1) | khoa | exaggerate | — | khóa: vô Ở ngoài thầy khóa quách lại bỏ đó ⟨無於外柴誇郭吏補婚⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | — | IX·224 |
| 0908 | 賊 | 13 | H | tặc (1) | tặc | thief, traitor | ⿰貝戎 (貝:bối + 戎:nhung) | tặc: mình vậy chăng Lục tặc tới cửa mở phứt ⟨命至庄大賊細閣嗎拂⟩ — truyện XVII, tr. 251 | — | — | XVII·251 |
| 0909 | 賍 | 13 | GT | trai (1) | tang | booty, loot, stolen goods | ⿰貝庄 (貝:bối + 庄:trang) | trai: gặp một người còn trai đi đường đứng dừng ⟨及沒得昆賍趁唐等停⟩ — truyện XIX, tr. 257 | — | — | XIX·257 |
Bài 95 — hàng 0910–0919 (13 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0910 | 跪 | 13 | GT | quày (1) | quỵ | quỳ | ⿰𧾷危 (𧾷:túc + 危:nguy) | quày: voi cọp lại sợ quày chạy đi Kéo lết ⟨鴉鮶吏怍跪乡趁橋踴⟩ — truyện VII, tr. 219 | — | 1205 (GT) | VII·219 |
| 0911 | 路 | 13 | GT | lựa (1) | lộ | đường đi | ⿰𧾷各 (𧾷:túc + 各:các) | lựa: tao cũng làm chết lựa là một Con trâu ⟨蚤拱濫折路羅没昆樓⟩ — truyện II, tr. 202 | — | 1207 (GT) | II·202 |
| 0912 | 預 | 13 | GT | dựa (1) | dự | prepare, arrange | ⿰予頁 (予:dư + 頁:hiệt) | dựa: mà chưa từng dứng dựa cái giường sợ run ⟨麻渚曾等預巫脒作敦⟩ — truyện IX, tr. 222 | — | — | IX·222 |
| 0913 | 頑 | 13 | H | ngoan (1) | ngoan | obstinate, stubborn | ⿰元頁 (元:nguyên + 頁:hiệt) | ngoan: thử coi nó có ngoan biết làm mưu mà ⟨試魂奴古頑別乡謀麻⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | — | IX·224 |
| 0914 | 頒 | 13 | H | ban (1) | ban, phân | confer, bestow | ⿰分頁 (分:phân + 頁:hiệt) | ban: đậu tân sĩ lại ban cho một ngàn quan ⟨杜進士吏頒朱没詩貝⟩ — truyện XIII, tr. 236 | — | — | XIII·236 |
| 0915 | 𠺙 | 13 | N | trẻ (1) | — | — | ⿰口退 (口:khẩu + 退:thoái) | trẻ: gặp cọp thì nhún trẻ cho nó rồi chạy ⟨反貂時嚇𠺙朱奴未𧿨⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 0916 | 𢱾 | 13 | N | ngồi (1) | — | — | — | ngồi: không lấy Thuở ông ngồi huyện làng kia mắc ⟨空祕課翁𢱾縣廊箕纏⟩ — truyện III, tr. 207 | — | — | III·207 |
| 0917 | 𣩂 | 13 | N | lưng (1) | chết | — | ⿱折死 (折:chiết + 死:tử) | lưng: cần đươc hỏi Cái lưng tôi vậy ngồi có ⟨勤特嗨巫𣩂碎至𥂭古⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | 1157 (N) | VI·214 |
| 0918 | 𤊿 | 13 | N | dắc (1) | — | — | — | dắc: sau một bầy khỉ dắc nhau tới Tới nơi ⟨婁没悲猯𤊿饒細細尼⟩ — truyện VII, tr. 218 | — | — | VII·218 |
| 0919 | 𦝚 | 13 | N | nóng (1)† | — | — | — | nóng: đà nhiều quá thì nóng ruột thì lồm cồm ⟨包饒·時𦝚𦙍時藍兼⟩ — truyện VIII, tr. 221 | — | — | VIII·221 |
14 nét — 71 chữ
Bài 96 — hàng 0920–0929 (14 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0920 | 箕 | 14 | GT | kia (47) | cơ, ky | cái nia, cái sàng | ⿱竹其 (竹:trúc + 其:kỳ) | kia: vương Có một con kia nhan sắc đẹp đẽ ⟨王固没昆箕顏色□悌⟩ — truyện I, tr. 197 | — | 1292 (GT) | I·197 |
| 0921 | 𠎝 | 14 | N | vào (13), thấy (5), khi (1), đã (1) | — | — | — |
vào: tới Tới nơi ngó vào thấy con thỏ còn
⟨細細尼昕𠎝体昆兔犀⟩ — truyện VII, tr. 218 thấy: đi đi Lên bờ thấy một vườn mới vui ⟨趁趁蓬坡𠎝没園買盂⟩ — truyện VI, tr. 214 |
— | — | VI·214 |
| 0922 | 閣 | 14 | GT | cửa (18), của (1) | các | cái gác, lầu | ⿵門各 (門:môn + 各:các) |
cửa: cũng không xong đem cửa sau cũng không lọt
⟨拱空衝宠閣婁拱空揀⟩ — truyện III, tr. 205 của: lấy một đồng Đem của trước cũng không xong ⟨祕没銅宠閣𣃚拱空衝⟩ — truyện III, tr. 205 |
— | 1331 (GT) | III·205 |
| 0923 | 實 | 14 | GT | thiệt (7), thật (7) | thật | real, true, solid, honest | — |
thiệt: cày nói Như có thiệt làm vậy thì để
⟨棋吶如古實濫至時底⟩ — truyện II, tr. 203 thật: nhà ngờ là thần thật vật heo vật bò ⟨茹疑羅神實物獵物補⟩ — truyện IX, tr. 225 |
— | — | II·203 |
| 0924 | 疑 | 14 | GT | ngờ (7), nghi (5) | nghi | ngờ vực | ⿰𠤕⿱龴疋 (𠤕 + 龴 + 疋:nhã) |
ngờ: đem vợ ra Chẳng ngờ vợ đâu chẳng thấy
⟨宠𡥵囉庄疑𡥵兒庄債⟩ — truyện I, tr. 200 nghi: thấy vậy mới sinh nghi có khi nó điên ⟨𠎝至買生疑古欺奴癲⟩ — truyện X, tr. 229 |
凝、癡 | 1281 (GT) | I·200 |
| 0925 | 賒 | 14 | H | xa (12) | xa | buy and sell on credit | ⿰貝佘 (貝:bối + 佘:xà) | xa: phải đi đi cho xa Còn đờn ông thì ⟨沛趁趁朱賒𡥵彈翁時⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 0926 | 鄧 | 14 | H | đặng (9) | đặng | a county in Henan | ⿰登阝 (登:đăng + 阝:phụ / ấp) | đặng: xui khiến cho mình đặng như tình mình sở ⟨吹遣朱命鄧如情命所⟩ — truyện I, tr. 197 | — | — | I·197 |
| 0927 | 種 | 14 | GT | giống (8) | chúng, chủng | seed | — | giống: ra mừng hỏi chó giống gì trong cái bao ⟨囉明嗨渚種之沖巫包⟩ — truyện I, tr. 200 | — | — | I·200 |
| 0928 | 酷 | 14 | GT | thịt (8) | khốc | strong, stimulating | ⿰酉告 (酉:dậu + 告) | thịt: bắt lấy muốn ăn thịt đi mới mắng chồn ⟨𢬣祕悶唉酷趁買嘑猻⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 0929 | 圖 | 14 | H | đồ (6), dồ (1) | đồ | diagram | ⿴囗啚 (囗:vi + 啚:bỉ) |
đồ: biểu nó vô khuân đồ Nó chun vô Ở
⟨表奴無據圖奴墫無於⟩ — truyện IX, tr. 224 dồ: chớ gì cất nhang dồ rồi nó rính cái ⟨渚之拮香圖未奴𢬣巫⟩ — truyện I, tr. 200 |
— | — | I·200 |
Bài 97 — hàng 0930–0939 (14 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0930 | 蔑 | 14 | GT | một (5), miệt (1), miết (1) | miệt | coi rẻ, xem thường | — |
một: Ở ngoài bắc có một cái hòn tự nhiên
⟨於外北古蔑𠀧坂自然⟩ — truyện XVII, tr. 248 miệt: nhảy trái ra chạy miệt dài Bấy khi thấy ⟨跡債囉乡蔑魅悲𠎝覔⟩ — truyện VII, tr. 218 |
— | 1303 (TP) | VII·218 |
| 0931 | 嫚 | 14 | GT | vợ (5), đó (1) | mạn | scorn, despise | — |
vợ: đi còn gì Hai vợ chồng chưng hửng lấy
⟨趁羣之𠄩嫚重衛與祕⟩ — truyện XV, tr. 244 đó: con rùa vàng nào đó Nghe nói vậy không ⟨昆鹽鐿苦嫚瞻吶至空⟩ — truyện XV, tr. 244 |
— | — | XV·244 |
| 0932 | 領 | 14 | GT | lãnh (6) | lĩnh | neck | ⿰令頁 (令:lệnh + 頁:hiệt) | lãnh: thì cũng không dám lãnh lấy của ai vật ⟨時拱空敢領祕貼埃物⟩ — truyện III, tr. 205 | — | — | III·205 |
| 0933 | 嫣 | 14 | GT | vợ (5) | — | charming, fascinating | — | vợ: ra thầy nói với vợ nó phải lo mà ⟨囉柴吶貝嫣奴沛慮麻⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | — | IX·223 |
| 0934 | 餂 | 14 | GT | bữa (5) | thiểm | to obtain by hook | — | bữa: mà quên nhơn ngãi Bữa kia anh học trò ⟨麻消仁義餂箕嬰學徒⟩ — truyện XVI, tr. 246 | — | — | XVI·246 |
| 0935 | 魄 | 14 | GT | coi (4), phách (1) | bạc, phách | vigor | ⿰白鬼 (白:bạch + 鬼:quỷ) |
coi: rủ nhau tới đó coi Tiên ở hòn nói
⟨𦂹饒細㜰魄仙於坂吶⟩ — truyện XVII, tr. 248 phách: dạn dĩ càng đánh phách khua miệng rản Bữa ⟨演巳强打魄櫃咂𠼨𩛽⟩ — truyện XIV, tr. 237 |
— | — | XIV·237 |
| 0936 | 嘆 | 14 | GT | than (3), han (1) | thán | than thở; khen | ⿰口⿱廿⿻口夫 (口:khẩu + 廿:chấp + 口:khẩu + 夫:phu) |
than: liệu phương nào Mới than rằng Bụng làm dạ
⟨料方笧買嘆浪膝濫胞⟩ — truyện XIV, tr. 238 han: có khi họ hỏi han khó lòng mới đứng ⟨古欺戶嗁嘆苦弄買等⟩ — truyện I, tr. 199 |
— | 1225 (GT) | I·199 |
| 0937 | 榮 | 14 | H | vinh (2), vang (2) | vinh | vẻ vang; tươi tốt | ⿱𤇾木 (𤇾 + 木:mộc) |
vinh: cho chức sắc Về vinh vang mà vốn thiệt
⟨朱職勅衛榮榮麻本實⟩ — truyện XIV, tr. 239 vang: chức sắc Về vinh vang mà vốn thiệt là ⟨職勅衛榮榮麻本實羅⟩ — truyện XIV, tr. 239 |
— | 1267 (TP) | XIV·239 |
| 0938 | 演 | 14 | GT | dạn (3), dán (1) | diễn | perform, put on | ⿰氵寅 (氵:thủy + 寅:dần) |
dạn: cho biết nó có dạn dĩ lanh lợi hay
⟨朱別奴固演巳靈利怡⟩ — truyện IX, tr. 222 dán: Vậy ông viết thơ dán nơi cánh cửa bỗng ⟨至翁曰卡演尼翅閣俸⟩ — truyện XVII, tr. 250 |
— | — | IX·222 |
| 0939 | 辣 | 14 | GT | rượt (4) | lạt | cay; cay độc | ⿰辛束 (辛:tân + 束:thúc) | rượt: làng xóm chạy tới rượt theo Nó sợ quá ⟨廊咕乡細辣蹺奴怍過⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | 1322 (GT) | IX·223 |
Bài 98 — hàng 0940–0949 (14 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0940 | 墅 | 14 | GT | giả (3) | thự | villa, country house | — | giả: với ông Phú trưởng giả giàu có muốn hộ ⟨貝翁富長墅朝古閉護⟩ — truyện XV, tr. 243 | — | — | XV·243 |
| 0941 | 粹 | 14 | GT | bột (3) | túy | pure | — | bột: thầy mới biểu đàm bột cho nhỏ lấy đậu ⟨柴買表銑粹朱𧿨祕荳⟩ — truyện VIII, tr. 220 | — | — | VIII·220 |
| 0942 | 罰 | 14 | H | phạt (3) | phạt | penalty, fine | — | phạt: nó cho nó hành phạt mầy nó leo nó ⟨奴朱奴行罰眉奴蹺奴⟩ — truyện II, tr. 202 | — | — | II·202 |
| 0943 | 誓 | 14 | GT | thề (3) | thệ | swear, pledge | ⿱折言 (折:chiết + 言:ngôn) | thề: kia nói Không thì thề Thằng nọ hỏi Thề ⟨箕吶空時誓尚奴嗨誓⟩ — truyện IX, tr. 227 | — | — | IX·227 |
| 0944 | 輕 | 14 | H | khinh (3) | khinh, khánh | light | ⿰車巠 (車:xa + 巠) | khinh: ý thế mạnh mà khinh dễ người ta Có ⟨倚勢盂麻輕易得些固⟩ — truyện II, tr. 204 | — | — | II·204 |
| 0945 | 𤍊 | 14 | N | giữa (2), làng (1) | — | — | ⿰火素 (火:hỏa + 素:tố) |
giữa: lấy rồi để ra giữa cái ghế mới giả
⟨祕未底呷𤍊巫几買假⟩ — truyện V, tr. 212 làng: vật gì Có cái làng kia nhờ ông huyện ⟨物之固巫𤍊箕𢘾翁縣⟩ — truyện III, tr. 205 |
— | — | III·205 |
| 0946 | 塲 | 14 | GT | trường (2) | tràng | cái sân; chợ, nơi | ⿰土𬀷 (土:thổ + 𬀷) | trường: học mà sợ tới trường học học trò nhiều ⟨學麻怍細塲學學徒饒⟩ — truyện V, tr. 211 | — | 1243 (GT) | V·211 |
| 0947 | 慢 | 14 | GT | mướn (1), mượn (1) | mạn | chậm rãi; trễ nải | ⿰忄曼 (忄:tâm + 曼:man) |
mướn: ý thì bữa sau mướn người khác bán thế
⟨意時𩛽婁慢得恪半替⟩ — truyện I, tr. 198 mượn: lấy rùa Anh có mượn của tôi sao anh ⟨祕鹽嬰固慢貼碎·嬰⟩ — truyện XV, tr. 244 |
— | 1253 (GT) | I·198 |
| 0948 | 樺 | 14 | GT | cau (2) | hoa | type of birch | — | cau: gả cho bỏ trầu cau Mà phép hễ có ⟨妃朱補樓樺麻法係古⟩ — truyện X, tr. 228 | — | — | X·228 |
| 0949 | 豪 | 14 | H | hào (2) | hào | brave, heroic, chivalrous | ⿱⿳亠口冖豕 (亠:đầu + 口:khẩu + 冖:mịch + 豕:thỉ) | hào: quờn thế lớn hùng hào mà lại hữu dõng ⟨權勢客雄豪麻吏有勇⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | — | IV·210 |
Bài 99 — hàng 0950–0959 (14 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0950 | 鄰 | 14 | GT | lăn (2) | lân | neighbor | ⿰粦阝 (粦 + 阝:phụ / ấp) | lăn: học trò nó mới lăn ra nó giãy nó ⟨學徒奴買鄰囉奴蹤奴⟩ — truyện V, tr. 213 | — | — | V·213 |
| 0951 | 銅 | 14 | H | đồng (2) | đồng | copper (element 29, Cu) | ⿰金同 (金:kim + 同:đồng) | đồng: của ai lấy một đồng Đem của trước cũng ⟨貼埃祕没銅宠閣𣃚拱⟩ — truyện III, tr. 205 | — | — | III·205 |
| 0952 | 銑 | 14 | GT | đàm (1), đâm (1) | tiển | mill | — |
đàm: Vậy thầy mới biểu đàm bột cho nhỏ lấy
⟨𠀧柴買表銑粹朱𧿨祕⟩ — truyện VIII, tr. 220 đâm: chun vào trỏng Gai đâm trầy da nát cả ⟨𡑱厄沖芟銑沘胮𤍮駕⟩ — truyện IX, tr. 223 |
— | — | VIII·220 |
| 0953 | 霆 | 14 | GT | dầm (2) | đình | a sudden peal of thunder | ⿱雨廷 (雨:vũ + 廷:đình) | dầm: đi máu chảy ra dầm dề Nó chạy ra ⟨趁沕𠱃囉霆派奴𠄩囉⟩ — truyện IX, tr. 227 | — | — | IX·227 |
| 0954 | 魃 | 14 | GT | dài (2) | bạt | drought demon | — | dài: cong lưng chạy miết dài Chó sói cứ rượt ⟨工陵多蔑魃猿猊據辣⟩ — truyện XIX, tr. 254 | — | — | XIX·254 |
| 0955 | 𠼨 | 14 | N | rản (1), dạy (1) | — | — | — |
rản: đánh phách khua miệng rản Bữa kia trong đền
⟨打魄櫃咂𠼨𩛽箕沖𡑱⟩ — truyện XIV, tr. 237 dạy: rước va tới mà dạy gieo quẻ bói thử ⟨違擒細麻𠼨招卦貝試⟩ — truyện XIV, tr. 237 |
— | — | XIV·237 |
| 0956 | 𠼷 | 14 | N | nào (1), ba (1) | — | — | ⿰台哉 (台:đài + 哉:tai) |
nào: đó là phủ ông nào chăng Người học trò
⟨婚羅府翁𠼷庄得學徒⟩ — truyện XIII, tr. 235 ba: chơn tay Cách đôi ba bữa con trai Đại ⟨眞栖隔堆𠼷𩛽昆𦍨大⟩ — truyện XV, tr. 243 |
— | — | XIII·235 |
| 0957 | 僧 | 14 | GT | tiệm (1) | tăng | Buddhist priest, monk | — | tiệm: nữa Dọn dẹp xong tiệm tất mở rương chồng ⟨女拖揲衝僧畾攜廂揉⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 0958 | 厭 | 14 | GT | êm (1) | yêm, yếm | dislike, detest, reject | ⿸厂猒 (厂:hán + 猒) | êm: tôi vậy ngồi có êm có tốt không Thỏ ⟨碎至𥂭古厭古卒空兔⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | — | VI·214 |
| 0959 | 嘈 | 14 | GT | dối (1) | tào | noisy | — | dối: biết chớ tao nói dối với mầy cũng không ⟨別渚蚤吶嘈貝眉拱空⟩ — truyện IV, tr. 209 | — | — | IV·209 |
Bài 100 — hàng 0960–0969 (14 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0960 | 嘑 | 14 | GT | mắng (1) | hô, hố | to menace | — | mắng: ăn thịt đi mới mắng chồn ba dều rồi ⟨唉酷趁買嘑猻𧿨調未⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 0961 | 噉 | 14 | GT | hét (1) | đạm | bite, chew | — | hét: trai cầm cày hò hét đánh đập con trâu ⟨𧼒擒棋呼噉打塔昆樓⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
| 0962 | 墮 | 14 | H | đọa (1) | huy, đọa | fall, sink, let fall | ⿱隋土 (隋:tùy + 土:thổ) | đọa: trốn mầy nói tao đọa kiếp Mặt nào chớ ⟨遁眉吶蚤墮刧䋈節渚⟩ — truyện II, tr. 203 | — | — | II·203 |
| 0963 | 嫕 | 14 | GT | mẹ (1)† | — | compliant, yielding | — | mẹ: Vào mới nói Cha mẹ thì thôi hồm may ⟨𠎝買吶吃嫕時崔意埋⟩ — truyện XV, tr. 243 | — | — | XV·243 |
| 0964 | 嫩 | 14 | GT | cưới (1) | nộn | soft, tender, delicate | — | cưới: ta mới tính đi cưới vợ Đi coi rồi ⟨些買併趁嫩嬬趁魂未⟩ — truyện X, tr. 228 | — | — | X·228 |
| 0965 | 察 | 14 | GT | xét (1) | sát | xem xét, tra xét | ⿱宀祭 (宀:miên + 祭:sái) | xét: lắm Lấy đó mà xét ở đời biết là ⟨稟祕婧麻察於代別羅⟩ — truyện XIX, tr. 257 | — | 1246 (GT) | XIX·257 |
| 0966 | 寠 | 14 | GT | củ (1) | — | poor, impoverished | — | củ: quan mà thăm bạn củ tao Rồi bỏ ra ⟨官麻探伴寠蚕未補囉⟩ — truyện XVI, tr. 247 | — | — | XVI·247 |
| 0967 | 寬 | 14 | GT | khoăn (1) | khoan | broad, wide | ⿱宀萈 (宀:miên + 萈) | khoăn: trong lòng nó bất khoăn khoái nhớ thương ước ⟨沖弄奴抔寬快汝傷約⟩ — truyện XVII, tr. 249 | — | — | XVII·249 |
| 0968 | 摶 | 14 | GT | vác (1) | chuyên, đoàn | roll around with hand | — | vác: vô rồi thắt lại vác trên vai mà đi ⟨無未鉄吏摶違鵠麻趁⟩ — truyện XIX, tr. 254 | — | — | XIX·254 |
| 0969 | 暡 | 14 | N | nhè (1) | — | — | — | nhè: theo Nó sợ quá nhè bụi tre gai chun ⟨蹺奴怍過暡𤓢枷芟𡑱⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | — | IX·223 |
Bài 101 — hàng 0970–0979 (14 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0970 | 暱 | 14 | GT | ngày (1) | nật | intimate, close | — | ngày: bề đá dựng đêm ngày sóng tạt bồ ầm ⟨皮砂𨹾店暱湍悉補喑⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | — | XVII·248 |
| 0971 | 榫 | 14 | GT | xinh (1) | chuẩn | mortise and tenon | — | xinh: kia có giống gì xinh tốt quí báu hơn ⟨箕古種之榫卒貴寶欣⟩ — truyện XVII, tr. 251 | — | — | XVII·251 |
| 0972 | 構 | 14 | GT | máng (1) | cấu | frame, building, structure | — | máng: ấy mà giấu trên máng xối Xin thầy làm ⟨意麻丑逹構浬嗔柴濫⟩ — truyện XIV, tr. 239 | — | — | XIV·239 |
| 0973 | 箔 | 14 | GT | nơm (1) | bạc | reed screen | — | nơm: ná đặng cá quên nơm chẳng những là bội ⟨挪鄧鮒治箔庄仍𠀧晳⟩ — truyện XIX, tr. 257 | — | — | XIX·257 |
| 0974 | 管 | 14 | H | quản (1) | quản | pipe, tube, duct | ⿱竹官 (竹:trúc + 官:quan) | quản: cho tao làm vua quản trị hết thảy mầy ⟨朱蚤濫𤓢管治歇汰眉⟩ — truyện IV, tr. 209 | — | — | IV·209 |
| 0975 | 綢 | 14 | GT | võng (1) | thao, trù | silk cloth, satin damask | — | võng: beo buồn bát khí võng đi dạo sơn thủy ⟨豹盆抔儻綢趁道山水⟩ — truyện XIX, tr. 254 | — | — | XIX·254 |
| 0976 | 綱 | 14 | GT | vòng (1) | cương | heavy rope, hawser | ⿰糹岡 (糹:mịch + 岡:cương) | vòng: rừng thất kinh quăng vòng trèo lên cây ngồi ⟨棱失驚眩綱蹂迸核剉⟩ — truyện XIX, tr. 254 | — | — | XIX·254 |
| 0977 | 綿 | 14 | GT | men (1) | miên | bông; mềm mại | ⿰糹帛 (糹:mịch + 帛:bạch) | men: được Về nhà thuốc men hai ba tháng mới ⟨特衛茹莱綿𠄩𧿨胔買⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | 1295 (GT) | IX·224 |
| 0978 | 語 | 14 | H | ngữ (1) | ngữ, ngứ | lời nói, tiếng | ⿰言吾 (言:ngôn + 吾:ngô) | ngữ: có chắc lời tục ngữ có nói rằng Sự ⟨古職痾俗語··浪事⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | 1310 (GT) | XIX·256 |
| 0979 | 豨 | 14 | GT | beo (1) | hi | pig, hog | — | beo: để An đi Con beo nói Đó còn từ ⟨底啖趁昆豨吶婧群辭⟩ — truyện XIX, tr. 255 | — | — | XIX·255 |
Bài 102 — hàng 0980–0989 (14 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0980 | 銃 | 14 | GT | búa (1) | súng | ancient weapon, blunderbuss | ⿰金充 (金:kim + 充:sung) | búa: mà nó còn lấy búa lấy rìu nó chặt ⟨麻奴群祕銃祕鐐奴鑽⟩ — truyện XIX, tr. 255 | — | — | XIX·255 |
| 0981 | 魅 | 14 | GT | dài (1)† | mị | kind of forest demon, elf | — | dài: trái ra chạy miệt dài Bấy khi thấy cọp ⟨債囉乡蔑魅悲𠎝覔鮶⟩ — truyện VII, tr. 218 | — | — | VII·218 |
| 0982 | 𠻗 | 14 | GT | ghe (1) | — | (Cant.) imperative final particle | — | ghe: mầy khinh dễ tao ghe phen Bây giờ tới ⟨眉輕易蚤𠻗香悲𥄮細⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 0983 | 𠻫 | 14 | N | đói (1) | — | — | — | đói: Tao bây giờ đang đói bụng không có lẽ ⟨蚤悲𥄮當𠻫膝空古理⟩ — truyện II, tr. 202 | — | — | II·202 |
| 0984 | 𠼲 | 14 | N | gạo (1) | — | — | — | gạo: ruộng cho có lúa gạo cho nó ăn cho ⟨朧朱固繒𠼲朱奴啖朱⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | — | XIX·256 |
| 0985 | 𠽈 | 14 | N | gốc (1) | — | — | — | gốc: duyên cớ đầu đuôi gốc ngọn lại cho Đức ⟨緣據頭𣟻𠽈𥢆吏朱德⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
| 0986 | 𣉞 | 14 | GT | đã (1) | — | white, clear | — | đã: giận họ nói Tao đã cho thằng trước năm ⟨悼戶吶蚤𣉞朱尚𣅶𧀈⟩ — truyện XII, tr. 233 | — | — | XII·233 |
| 0987 | 𤚯 | 14 | N | cơm (1) | — | — | — | cơm: tao về tao ăn cơm cho no rồi tao ⟨蚤衛蚤啖𤚯朱𢌌未蚤⟩ — truyện II, tr. 203 | — | — | II·203 |
| 0988 | 𤡚 | 14 | N | xảy (1) | — | — | — | xảy: giờ ta nghèo túng xảy túng xài hơn thuở ⟨𥄮些饒縱𤡚縱喋欣課⟩ — truyện III, tr. 207 | — | — | III·207 |
| 0989 | 𥯌 | 14 | N | xuống (1) | — | — | — | xuống: cái hoa nó rụng xuống nơi tay tôi bắt ⟨𠀧花奴栲𥯌尼栖碎抔⟩ — truyện XVII, tr. 249 | — | — | XVII·249 |
Bài 103 — hàng 0990–0990 (14 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0990 | 𨿃 | 14 | N | nằm (1) | — | — | — | nằm: tưởng ăn chẳng ngon nằm chẳng ngủ thao thức ⟨想𠱊庄喑𨿃庄旰浴式⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
15 nét — 73 chữ
Bài 104 — hàng 0991–1000 (15 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0991 | 衛 | 15 | GT | về (52), chưng (1) | vệ | giữ gìn, bảo vệ | ⿲彳韋亍 (彳:sách + 韋:vi + 亍:xúc) |
về: đó Cô ta ra về vưng theo lời Phật
⟨婚姑些囉衛邦蹺𤴬佛⟩ — truyện I, tr. 198 chưng: gì Hai vợ chồng chưng hửng lấy làm lạ ⟨之𠄩嫚重衛與祕鹽邏⟩ — truyện XV, tr. 244 |
— | 1440 (GT) | I·198 |
| 0992 | 擒 | 15 | H | cầm (12), va (3), chun (1), ôm (1) | cầm | catch, capture, seize, arrest | ⿰扌禽 (扌:thủ + 禽:cầm) |
cầm: cày thì thằng trai cầm cày hò hét đánh
⟨棋時尚𧼒擒棋呼噉打⟩ — truyện II, tr. 201 va: Kéo lết bầy khỉ va đầu trong gai gốc ⟨橋踴悲猯擒頭冲芟袼⟩ — truyện VII, tr. 219 |
— | — | II·201 |
| 0993 | 凜 | 15 | GT | lắm (15), bẩm (1) | lẫm | run vì lạnh, ghê sợ | ⿰冫稟 (冫:băng + 稟:bẩm) |
lắm: thấy vậy thì giận lắm Đến buổi thôi cày
⟨体至時悼凜𠀧貝崔棋⟩ — truyện II, tr. 201 bẩm: Anh học trò mới bẩm Câu liễn ấy thất ⟨嬰學徒買凜句聯意朱⟩ — truyện XIII, tr. 235 |
— | 1341 (GT) | II·201 |
| 0994 | 罷 | 15 | GT | là (12), bởi (2), bảy (1) | bãi, bì | thôi, nghỉ | — |
là: đem dâng vì ông là tuổi Tí Bây giờ
⟨宠𠚝為翁罷歲子悲𥄮⟩ — truyện III, tr. 207 bởi: Già ơn mầy vì bởi nhờ có mầy nên ⟨喈恩眉爲罷迦古眉年⟩ — truyện XVI, tr. 247 |
— | 1429 (TP) | III·207 |
| 0995 | 樓 | 15 | GT | trâu (10), trầu (3) | lâu | building of two or more stories | ⿰木婁 (木:mộc + 婁:lu) |
trâu: mưu Thần cày mở trâu ra sắm sửa đi
⟨貂尚棋抵樓囉懺使趁⟩ — truyện II, tr. 201 trầu: chịu gả cho bỏ trầu cau Mà phép hễ ⟨召妃朱補樓樺麻法係⟩ — truyện X, tr. 228 |
— | — | II·201 |
| 0996 | 慮 | 15 | GT | lo (12) | lư, lự | be concerned, worry about | ⿸虍思 (虍:hô + 思:tai) | lo: hết tức mình mới lo đem đút cho bà ⟨歇息命買慮宠撲朱妃⟩ — truyện III, tr. 205 | — | — | III·205 |
| 0997 | 調 | 15 | GT | đều (9), dều (1), điệu (1) | điều, điệu | transfer, move, change | ⿰言周 (言:ngôn + 周:chu) |
đều: thì con nào cũng đều sợ nó Có một
⟨時昆節拱調怍奴古没⟩ — truyện IV, tr. 208 dều: mới mắng chồn ba dều rồi có trị tội ⟨買嘑猻𧿨調未古治罪⟩ — truyện IV, tr. 208 |
— | — | IV·208 |
| 0998 | 鴉 | 15 | GT | voi (10), gà (1) | nha | crow, raven | — |
voi: Con thỏ cứu con voi mà nhát cọp Lần
⟨昆兔救昆鴉麻𠊚貂客⟩ — truyện VII, tr. 216 gà: cáo láo dáo ăn gà tao chẳng có tha ⟨猎咾到唉鴉蚤庄古赦⟩ — truyện VIII, tr. 221 |
— | — | VII·216 |
| 0999 | 劍 | 15 | H | kiếm (10) | kiếm | cây kiếm | ⿰僉刂 (僉:thiêm + 刂:đao) | kiếm: phải lo mà đi kiếm nó về chỉ phải ⟨沛慮麻趁劍奴衛指沛⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | 1342 (TP) | IX·223 |
| 1000 | 墫 | 15 | GT | chun (9) | — | cup | ⿰土尊 (土:thổ + 尊:tôn) | chun: hồi hôm sợ quá chun vô đây Họ rượt ⟨回歇怍過墫無低戶辣⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | — | IX·224 |
Bài 105 — hàng 1001–1010 (15 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1001 | 澄 | 15 | GT | chừng (9) | trừng | purify water by allowing sediment to settle | ⿰氵登 (氵:thủy + 登:đăng) | chừng: cho mình Liệu vừa chừng cô ấy vô chùa ⟨朱命料皮澄姑意無廚⟩ — truyện I, tr. 198 | — | — | I·198 |
| 1002 | 德 | 15 | H | đức (8) | đức | ethics, morality, virtue | ⿰彳𢛳 (彳:sách + 𢛳) | đức: về cho thái tử Đức ông mới hỏi tự ⟨衛朱太子德翁買嗨自⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
| 1003 | 膝 | 15 | GT | bụng (8) | tất | knee | ⿰月桼 (月:nguyệt + 桼) | bụng: bây giờ đang đói bụng không có lẽ mà ⟨悲𥄮當𠻫膝空古理麻⟩ — truyện II, tr. 202 | — | — | II·202 |
| 1004 | 衝 | 15 | GT | xong (8) | xung | xông tới, đâm vào | ⿲彳重亍 (彳:sách + 重:trùng + 亍:xúc) | xong: của trước cũng không xong đem cửa sau cũng ⟨閣𣃚拱空衝宠閣婁拱⟩ — truyện III, tr. 205 | — | 1441 (GT) | III·205 |
| 1005 | 噴 | 15 | GT | xin (6) | phún | phun ra | ⿰口賁 (口:khẩu + 賁:bí) | xin: ra nó lạy lục xin cứu Thầy nó mới ⟨囉奴禩太噴救柴奴買⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | 1347 (GT) | IX·224 |
| 1006 | 廚 | 15 | GT | chùa (6) | trù | kitchen | — | chùa: nhang đèn đem vô chùa vái cùng Phật bà ⟨香烟宪無廚𠺯共佛她⟩ — truyện I, tr. 197 | — | — | I·197 |
| 1007 | 課 | 15 | GT | thuở (6) | khóa | bài học; thuế khóa | ⿰言果 (言:ngôn + 果:quả) | thuở: xảy túng xài hơn thuở trước ta còn làm ⟨𤡚縱喋欣課𣅶些群濫⟩ — truyện III, tr. 207 | — | 1443 (GT) | III·207 |
| 1008 | 磊 | 15 | GT | rủi (4), lỗi (1) | lỗi | đá xếp thành đống; ngay thẳng | ⿱石砳 (石:thạch + 砳) |
rủi: cột vào mình anh Rủi có làm sao anh
⟨𢬣卧命嬰磊古乡牢嬰⟩ — truyện VII, tr. 218 lỗi: nên trở lại xin lỗi với chồn cáo vưng ⟨年阻吏嗔磊貝猻猎邦⟩ — truyện IV, tr. 210 |
— | 1420 (TP) | IV·210 |
| 1009 | 餘 | 15 | GT | thừa (2), sức (2), nuôi (1) | dư | surplus, excess, remainder | ⿰飠余 (飠:thực + 余:dư) |
thừa: như vậy Tử năng thừa phụ nghiệp Thần khả
⟨如至子能餘父業臣可⟩ — truyện XIII, tr. 234 sức: lên cho được Hết sức tính nữa Than ván ⟨迸朱特歇餘併女嘆問⟩ — truyện XX, tr. 259 |
— | — | VIII·220 |
| 1010 | 墵 | 15 | N | rể (2), ngồi (2) | — | — | — |
rể: chạy trốn đi thằng rể nó diên thiệt Chàng
⟨𢥭遁趁尚墵奴癲·撞⟩ — truyện X, tr. 229 ngồi: gặp hai ông tiên ngồi đánh cờ tướng với ⟨及𠄩翁仙墵打棋將貝⟩ — truyện XII, tr. 232 |
— | — | X·229 |
Bài 106 — hàng 1011–1020 (15 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1011 | 數 | 15 | GT | sô (4) | sác, số | number | ⿰婁攵 (婁:lu + 攵:phộc) | sô: bán nhang ngoài chợ Sô con làm vậy đó ⟨半香外罸數昆濫至婚⟩ — truyện I, tr. 198 | — | — | I·198 |
| 1012 | 禩 | 15 | GT | lạy (3), lại (1) | tự | to sacrifice, worship | — |
lạy: nhang đốt đèn ngồi lạy xin một hai cho
⟨香焠烟𡑱禩嗔没𠄩朱⟩ — truyện I, tr. 198 lại: Vợ nó về thưa lại với thầy Thầy xách ⟨嫣奴衛疎禩貝柴柴拂⟩ — truyện IX, tr. 224 |
— | — | I·198 |
| 1013 | 諾 | 15 | GT | nước (4) | nặc | promise | — | nước: thoát thân khi túng nước hay không thì đem ⟨脫身欺縱諾怡空時宠⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | — | IX·224 |
| 1014 | 審 | 15 | GT | hang (3) | thẩm | examine, investigate | ⿱宀番 (宀:miên + 番:phiên) | hang: Hang Từ thức Ở ngoài ⟨審自式於外⟩ — truyện XVII, tr. 248 | 瀋 | — | XVII·248 |
| 1015 | 窮 | 15 | H | cùng (3) | cùng | poor, destitute, impoverished | ⿱穴躬 (穴:huyệt + 躬:cung) | cùng: với mầy cũng không cùng Cọp chịu Ừ mầy ⟨貝眉拱空窮貂召唹眉⟩ — truyện IV, tr. 209 | — | — | IV·209 |
| 1016 | 緬 | 15 | GT | mặt (3) | diến, miễn | distant, remote | — | mặt: ước cho đặng gặp mặt lại mới phi tâm ⟨約朱邛及緬吏買匪𠅒⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 1017 | 論 | 15 | GT | tròn (2), trọn (1) | luân, luận | bàn luận | ⿰言侖 (言:ngôn + 侖:lôn) |
tròn: là cái bánh ngọt tròn tròn mà lớn Con
⟨罷巫𩛽㕭論論麻吝昆⟩ — truyện V, tr. 212 trọn: hai tiền rưỡi ăn trọn một mình không được ⟨𠄩錢禮唉論没命空特⟩ — truyện XII, tr. 233 |
— | 1445 (GT) | V·212 |
| 1018 | 賞 | 15 | GT | thưởng (3) | — | reward, grant, bestow | ⿱𫩠貝 (𫩠 + 貝:bối) | thưởng: một ngàn quan tiền thưởng tài Triều đình lại ⟨没詩貝錢賞才朝廷吏⟩ — truyện XIII, tr. 236 | — | — | XIII·236 |
| 1019 | 輪 | 15 | GT | luôn (3) | luân | wheel | — | luôn: đi ra Rồi đi luôn đi phán dạy ai ⟨趁囉未趁輪趁判吒埃⟩ — truyện IX, tr. 226 | — | — | IX·226 |
| 1020 | 𢆥 | 15 | N | đau (1), vậy (1), vần (1) | năm | — | ⿰南年 (南:nam + 年:niên) |
đau: thẳng càng lâu càng đau nhức nhôi rát ráo
⟨倘强婁强𢆥瀸病慄呷⟩ — truyện IX, tr. 223 vậy: mới tính dùng mưu Vậy nó lấy hết các ⟨買併用謀𢆥奴祕歇各⟩ — truyện IX, tr. 225 |
— | 1368 (N) | IX·223 |
Bài 107 — hàng 1021–1030 (15 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1021 | 𣾿 | 15 | N | vẫy (1), nhờ (1), tre (1) | — | — | — |
vẫy: trói thất thế vùng vẫy không đươc bị đòn
⟨纏失勢瀧𣾿空特被𣒲⟩ — truyện II, tr. 203 nhờ: tuổi Tí Bây giờ nhờ con chuột ấy tôi ⟨歲子悲𥄮𣾿昆猶意碎⟩ — truyện III, tr. 207 |
— | — | II·203 |
| 1022 | 儀 | 15 | H | nghi (2) | nghi | ceremony, rites gifts | ⿰亻義 (亻:nhân + 義:nghĩa) | nghi: Thái cực sanh Lưỡng nghi Rồi lại bẻ ra ⟨太極生兩儀未吏披呼⟩ — truyện V, tr. 212 | — | — | V·212 |
| 1023 | 彈 | 15 | GT | đờn (2) | đàn, đạn | pellet, bullet, shot, shell | ⿰弓單 (弓:cung + 單:thiền) | đờn: bữa Mở rương rồi đờn bà ô uế phải ⟨𩛽攜廂未彈妃汙濊沛⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 1024 | 撞 | 15 | H | chàng (2) | chàng | knock against, bump into, collide | — | chàng: vua mà thôi Chú chàng ở sau ứng tiếng ⟨□麻崔注撞於婁膺啗⟩ — truyện I, tr. 198 | — | — | I·198 |
| 1025 | 播 | 15 | GT | bớ (2) | bá, bả | sow, spread | — | bớ: Thỏ cao mưu kêu Bớ ông chủ cá đi ⟨兔高謀吟播翁主鮶趁⟩ — truyện VI, tr. 215 | — | — | VI·215 |
| 1026 | 盤 | 15 | H | bàn (2) | bàn | cái mâm, cái khay | ⿱般皿 (般:ban + 皿:mãnh) | bàn: vô chùa leo trên bàn thờ ngồi cất cái ⟨無廚蹺連盤除𡑱拮巫⟩ — truyện IX, tr. 226 | — | 1417 (GT) | IX·226 |
| 1027 | 賢 | 15 | GT | hèn (2) | hiền | virtuous, worthy, good | — | hèn: lẽ nào mầy là hèn hạ làm vậy mà ⟨理筩眉罷賢下濫至麻⟩ — truyện IV, tr. 209 | — | — | IV·209 |
| 1028 | 踏 | 15 | GT | chồi (1), giày (1) | đạp | step on, trample, tread on, walk | ⿰𧾷沓 (𧾷:túc + 沓:đạp) |
chồi: ruột thì lồm cồm chồi dậy và chạy và
⟨𦙍時藍兼踏蹺吧𠄩吧⟩ — truyện VIII, tr. 221 giày: thì bịt trống đóng giày đóng dép cứt thì ⟨時錫𣾼揀踏揀蹀結時⟩ — truyện XIX, tr. 256 |
— | — | VIII·221 |
| 1029 | 險 | 15 | GT | hiếm (2) | hiểm | narrow pass, strategic point, dangerous | ⿰阝僉 (阝:phụ / ấp + 僉:thiêm) | hiếm: đồ nữ trang cũng hiếm chẳng thiếu gì mới ⟨國女婁拱險庄少之買⟩ — truyện XV, tr. 241 | — | — | XV·241 |
| 1030 | 餓 | 15 | GT | cơ (2) | ngạ | hungry | — | cơ: đập con trâu đà cơ khổ Lại thêm chưởi ⟨塔昆樓𠲖餓苦吏添𠿙⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
Bài 108 — hàng 1031–1040 (15 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1031 | 駕 | 15 | GT | cả (2) | giá | to drive, sail, fly | — | cả: đâm trầy da nát cả và mình mà khi ⟨銑沘胮𤍮駕吧命麻欺⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | — | IX·223 |
| 1032 | 嘲 | 15 | GT | chào (1) | trào | chê cười, trêu | ⿰口朝 (口:khẩu + 朝:triêu) | chào: đật mang áo ra Chào hỏi sơ sài lều ⟨達芒襖囉嘲嗨初療𦨩⟩ — truyện XVI, tr. 247 | — | 1344 (GT) | XVI·247 |
| 1033 | 嬉 | 15 | GT | mẹ (1)† | hi | enjoy | — | mẹ: rể chạy thấy bà mẹ còn đó cũng bắt ⟨墵乡覔妃嬉犀婚拱抔⟩ — truyện X, tr. 230 | — | — | X·230 |
| 1034 | 嬌 | 15 | GT | kẻo (1) | kiều | seductive and loveable | ⿰女喬 (女:nữ + 喬:kiều) | kẻo: mà tắm cho mát kẻo trời nóng nực lắm ⟨麻沁朱沫嬌至煒燑凜⟩ — truyện XII, tr. 232 | — | — | XII·232 |
| 1035 | 廝 | 15 | GT | lẹ (1) | tư | servant | — | lẹ: nói Tao mạnh lại lẹ chơn Có sao tao ⟨吶蚤盂吏廝眞固牢碎⟩ — truyện VII, tr. 218 | — | — | VII·218 |
| 1036 | 憂 | 15 | GT | nhát (1) | ưu | sad, grieved | — | nhát: ấy anh học trò nhát mà bị chúng rượt ⟨意嬰學徒憂麻被衆辣⟩ — truyện IX, tr. 226 | — | — | IX·226 |
| 1037 | 撥 | 15 | GT | gảy (1) | bát | gạt, khảy; chia ra | ⿰扌發 (扌:thủ + 發:phát) | gảy: Xúm lại xin nói gảy lưỡi cũng không tha ⟨咕吏噴吶撥祕拱空赦⟩ — truyện XVII, tr. 249 | — | 1381 (GT) | XVII·249 |
| 1038 | 撲 | 15 | GT | đút (1) | bạc, phác | pound, beat, strike | — | đút: mình mới lo đem đút cho bà huyện Mà ⟨命買慮宠撲朱妃縣麻⟩ — truyện III, tr. 205 | — | — | III·205 |
| 1039 | 潤 | 15 | GT | nhuần (1) | nhuận | soft, moist | — | nhuần: nhỏ lấy đậu làm nhuần cho lấy một thúng ⟨𧿨祕荳濫潤朱祕没笥⟩ — truyện VIII, tr. 220 | — | — | VIII·220 |
| 1040 | 熱 | 15 | GT | nhét (1) | nhiệt | hot | — | nhét: xăm xuôi đem lại nhét trong miệng con heo ⟨駭吹宠吏熱沖囮昆獵⟩ — truyện XVI, tr. 247 | — | — | XVI·247 |
Bài 109 — hàng 1041–1050 (15 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1041 | 畾 | 15 | GT | tất (1) | — | fields divided by dikes | — | tất: Dọn dẹp xong tiệm tất mở rương chồng nắp ⟨拖揲衝僧畾攜廂揉藥⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 1042 | 緘 | 15 | GT | dệt (1) | giam | niêm phong; phong thư | ⿰糹咸 (糹:mịch + 咸:hàm) | dệt: Biết có cây lụa dệt rồi nó gói nó ⟨別古巫縷緘未奴繪奴⟩ — truyện IX, tr. 222 | — | 1425 (GT) | IX·222 |
| 1043 | 緣 | 15 | H | duyên (1) | duyên, duyến | hem, margin | ⿰糹彖 (糹:mịch + 彖:thoán) | duyên: cô ấy gởi rỏ duyên cớ đầu đuôi gốc ⟨姑意改爐緣據頭𣟻𠽈⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
| 1044 | 罵 | 15 | GT | tư (1) | mạ | accuse, blame, curse, scold | — | tư: đâu đi tới hòn tư bể đá dựng đứng ⟨兜趁細坑罵皮砂𨹾等⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 1045 | 罸 | 15 | GT | chợ (1) | — | penalty, fine | — | chợ: thằng bán nhang ngoài chợ Sô con làm vậy ⟨尚半香外罸數昆濫至⟩ — truyện I, tr. 198 | — | — | I·198 |
| 1046 | 艎 | 15 | GT | xuồng (1) | — | fast boat | — | xuồng: cuông gói xuống chiếc xuồng cầm dầm bơi đi ⟨捲繪衜隻艎擒霆揜趁⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 1047 | 衜 | 15 | GT | xuống (1)† | — | way, path | — | xuống: rồi ông cuông gói xuống chiếc xuồng cầm dầm ⟨未翁捲繪衜隻艎擒霆⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 1048 | 趣 | 15 | GT | ba (1) | thú, xúc | what attracts one's attention | ⿺走取 (走:tẩu + 取:thủ) | ba: có muốn lấy năm ba trăm chi đó thì ⟨古悶祕𦄾趣𡲫之婚時⟩ — truyện XV, tr. 240 | — | — | XV·240 |
| 1049 | 踐 | 15 | GT | dậy (1) | tiễn | trample, tread upon, walk on | — | dậy: đêm lồm cồm chờ dậy kêu một đứa hầu ⟨店藍傘除踐吽蔑丁侯⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
| 1050 | 遲 | 15 | GT | chầy (1) | trì, trí | chậm, muộn | ⿺辶犀 (辶:sước + 犀:tê) | chầy: lại gặp dữ chẳng chầy thì kíp chạy đàng ⟨吏及與庄遲時急多唐⟩ — truyện XIX, tr. 258 | — | 1455 (GT) | XIX·258 |
Bài 110 — hàng 1051–1060 (15 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1051 | 醉 | 15 | GT | năm (1) | túy | intoxicated, drunk | — | năm: hơn ba bốn trăm năm nay rồi còn ở ⟨欣𡓁栗𥡷醉貯未群於⟩ — truyện XVII, tr. 252 | — | — | XVII·252 |
| 1052 | 髮 | 15 | GT | bàn (1) | phát | hair | — | bàn: đi Trong lòng đã bàn bíu lo đái ra ⟨趁沖弄包髮表慮帶呷⟩ — truyện XIV, tr. 238 | — | — | XIV·238 |
| 1053 | 魯 | 15 | H | lỗ (1) | lỗ | foolish, stupid, rash | — | lỗ: mai sau rủi có lỗ hay là có đều ⟨埋婁磊固魯怡囉古調⟩ — truyện XV, tr. 240 | — | — | XV·240 |
| 1054 | 鴆 | 15 | GT | đèo (1) | chậm | a bird resembling the secretary falcon | — | đèo: không đặng cứ lèo đèo theo khuấy luôn Con ⟨空邛據汀鴆蹺快輪昆⟩ — truyện XX, tr. 260 | — | — | XX·260 |
| 1055 | 𡢐 | 15 | N | nay (1) | sau | — | ⿰娄后 (娄:lâu + 后:hậu) | nay: nó ăn thịt mà nay đã gần tới kì ⟨奴唉𠱊麻𡢐包斯細期⟩ — truyện VII, tr. 216 | — | 1361 (N) | VII·216 |
| 1056 | 𣾼 | 15 | N | trống (1) | vượt | — | ⿰氵越 (氵:thủy + 越:việt) | trống: vạch da thì bịt trống đóng giày đóng dép ⟨畫胗時錫𣾼揀踏揀蹀⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | 1407 (N) | XIX·256 |
| 1057 | 𤍮 | 15 | N | nát (1) | — | — | — | nát: Gai đâm trầy da nát cả và mình mà ⟨芟銑沘胮𤍮駕吧命麻⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | — | IX·223 |
| 1058 | 𤛠 | 15 | N | giữa (1) | — | — | — | giữa: đươc chịu Đưa tới giữa sông cần đươc hỏi ⟨特召逸細𤛠瀧勤特嗨⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | — | VI·214 |
| 1059 | 𤳆 | 15 | N | trai (1) | — | — | — | trai: được một đứa con trai Con nhà giàu lại ⟨特没丁昆𤳆昆茹朝吏⟩ — truyện V, tr. 211 | — | — | V·211 |
| 1060 | 𤸳 | 15 | N | một (1) | — | — | — | một: qua đàng nọ Trâu một đà lẹ lười mà ⟨戈唐奴樓𤸳笆離祕麻⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
Bài 111 — hàng 1061–1063 (15 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1061 | 𦂹 | 15 | N | rủ (1) | — | — | — | rủ: đồn dực đâu đó rủ nhau tới đó coi ⟨吨翼兒㜰𦂹饒細㜰魄⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | — | XVII·248 |
| 1062 | 𦖻 | 15 | N | hầm (1) | tai | — | ⿰耳思 (耳:nhĩ + 思:tai) | hầm: chơn sụt xuống dưới hầm chẳng biết làm sao ⟨眞律𡎝帯𦖻庄別乡牢⟩ — truyện XX, tr. 258 | — | 1431 (N) | XX·258 |
| 1063 | 𧼒 | 15 | N | trai (1) | — | — | — | trai: Khi cày thì thằng trai cầm cày hò hét ⟨欺棋時尚𧼒擒棋呼噉⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
16 nét — 58 chữ
Bài 112 — hàng 1064–1073 (16 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1064 | 學 | 16 | H | học (33) | học | học | ⿱𦥯子 (𦥯 + 子:tử) | học: Thì bà huyện mới học lại chuyện làng đem ⟨時妃縣買學吏傳廊宠⟩ — truyện III, tr. 207 | — | 1476 (GT) | III·207 |
| 1065 | 𩛽 | 16 | N | bữa (18), bánh (6), no (1), cơm (1) | — | — | — |
bữa: tướng cho nên thường bữa thường ra chợ mua
⟨將朱年常𩛽常囉□謨⟩ — truyện I, tr. 197 bánh: nghĩa mà ăn khín bánh của học trò Có ⟨義麻唉遣𩛽貼學徒固⟩ — truyện V, tr. 211 |
— | — | I·197 |
| 1066 | 縣 | 16 | H | huyện (19) | huyền, huyện | county, district, subdivision | ⿰⿱⿴且一小系 (且:thư + 一:nhất + 小:tiểu + 系:hệ) | huyện: Ông huyện thanh liêm Ông huyện ⟨翁縣清廉翁縣⟩ — truyện III, tr. 205 | — | — | III·205 |
| 1067 | 頭 | 16 | H | đầu (18) | đầu | head | ⿰豆頁 (豆:đậu + 頁:hiệt) | đầu: bao không bỏ một đầu thì nó một đầu ⟨包空補没頭時奴没頭⟩ — truyện I, tr. 198 | — | — | I·198 |
| 1068 | 錢 | 16 | H | tiền (12) | tiền, tiễn | money, currency, coins | ⿰金戔 (金:kim + 戔:tiên) | tiền: bất kì vàng bạc tiền của gì ông cũng ⟨至期鎊簿錢貼之翁拱⟩ — truyện III, tr. 205 | — | — | III·205 |
| 1069 | 據 | 16 | H | cứ (8), cớ (2), khuân (1) | cứ | to occupy, take possession of | ⿰扌豦 (扌:thủ + 豦) |
cứ: hẹn Thỏ dặn voi Cứ nằm đó đừng nói
⟨現兔吽鴉據𪻭婚停吶⟩ — truyện VII, tr. 217 cớ: ấy gởi rỏ duyên cớ đầu đuôi gốc ngọn ⟨意改爐緣據頭𣟻𠽈𥢆⟩ — truyện I, tr. 199 |
— | — | I·199 |
| 1070 | 謀 | 16 | H | mưu (10), mủ (1) | mưu | plan, scheme | ⿰言某 (言:ngôn + 某:mỗ) |
mưu: là mạnh mà không mưu ý thế mạnh mà
⟨羅盂麻空謀倚勢盂麻⟩ — truyện II, tr. 204 mủ: Ai nấy thấy máu mủ vậy thì ngờ là ⟨埃乃覔沕謀至時疑罷⟩ — truyện IX, tr. 227 |
— | — | II·204 |
| 1071 | 默 | 16 | H | mặc (9) | mặc | im lặng | ⿰黑犬 (黑:hắc + 犬:khuyển) | mặc: mua sắm ăn sắm mặc Bữa kia ông huyện ⟨謨懺唉懺默𩛽箕翁縣⟩ — truyện III, tr. 206 | — | 1540 (TP) | III·206 |
| 1072 | 𡑱 | 16 | N | ngồi (4), chun (1), bụi (1), đền (1) | cồn | — | ⿰土群 (土:thổ + 群:quần) |
ngồi: thắp nhang đốt đèn ngồi lạy xin một hai
⟨爐香焠烟𡑱禩嗔没𠄩⟩ — truyện I, tr. 198 chun: nhè bụi tre gai chun vào trỏng Gai đâm ⟨暡𤓢枷芟𡑱厄沖芟銑⟩ — truyện IX, tr. 223 |
— | 1473 (N) | I·198 |
| 1073 | 縢 | 16 | GT | bụng (4) | đằng | bind, tie up, restrain | — | bụng: vang tử tế mà bụng không được tốt mầy ⟨榮仔細麻縢空特卒買⟩ — truyện XVI, tr. 246 | — | — | XVI·246 |
Bài 113 — hàng 1074–1083 (16 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1074 | 擗 | 16 | GT | rót (2), lọng (1) | bịch, phích | to beat the breast | — |
rót: rượu nói chuyện hoài rót thêm rót thêm hoài
⟨腦吶傳懷擗添擗添懷⟩ — truyện XV, tr. 241 lọng: dá quân gia dù lọng cho đi rước cho ⟨絞軍家帕擗朱趁違朱⟩ — truyện XIV, tr. 237 |
— | — | XIV·237 |
| 1075 | 曉 | 16 | H | hiểu (3) | hiểu | dawn, daybreak | — | hiểu: sang Anh ta dòm hiểu được ý thì bữa ⟨郎嬰些窖曉特意時𩛽⟩ — truyện I, tr. 198 | — | — | I·198 |
| 1076 | 橋 | 16 | GT | kéo (3) | cao, khiêu | cái cầu | ⿰木喬 (木:mộc + 喬:kiều) | kéo: sao anh chạy anh kéo đùa với tôi theo ⟨牢嬰乡嬰橋𢬣貝碎蹺⟩ — truyện VII, tr. 218 | — | 1493 (GT) | VII·218 |
| 1077 | 營 | 16 | H | dinh (3) | dinh, doanh | encampment, barracks | ⿱𤇾呂 (𤇾 + 呂:lã) | dinh: Láo dinh láo quề Hai đứa ⟨咾營咾圭𠄩丁⟩ — truyện XII, tr. 232 | — | — | XII·232 |
| 1078 | 薄 | 16 | H | bạc (3) | bác, bạc | thin, slight, weak | ⿱艹溥 (艹:thảo + 溥:phổ) | bạc: về đúc con chuột bạc đem dâng vì ông ⟨衛鑽昆猶薄宠𠚝為翁⟩ — truyện III, tr. 207 | — | — | III·207 |
| 1079 | 𥡷 | 16 | N | trâu (2), trăm (1) | — | — | — |
trâu: nữa Gặp một bầy trâu già Con beo lại
⟨女及汲悲𥡷燦昆豹吏⟩ — truyện XIX, tr. 256 trăm: đã hơn ba bốn trăm năm nay rồi còn ⟨包欣𡓁栗𥡷醉貯未群⟩ — truyện XVII, tr. 252 |
— | — | XVII·252 |
| 1080 | 器 | 16 | GT | cả (1), trước (1) | khí | receptacle, vessel | — |
cả: chết nhăn răng hết cả bầy Tới chỗ khỉ
⟨折嚫皠歇器悲細圭猯⟩ — truyện VII, tr. 219 trước: Tiên ở hòn nói trước nầy cũng đua nhau ⟨仙於坂吶器尼拱都饒⟩ — truyện XVII, tr. 248 |
— | — | VII·219 |
| 1081 | 樸 | 16 | GT | buộc (2) | bốc, phác | simple, honest | ⿰木菐 (木:mộc + 菐) | buộc: tử tôi có bắt buộc chi mà anh xin ⟨子碎固抔樸之麻·噴⟩ — truyện XV, tr. 245 | — | — | XV·245 |
| 1082 | 樽 | 16 | GT | xinh (2) | tôn | goblet | — | xinh: lá lạ thường đã xinh mà lại thêm thơm ⟨羅邏常笆樽麻吏添薦⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | — | XVII·248 |
| 1083 | 皠 | 16 | N | răng (2) | — | — | — | răng: gai gốc chết nhăn răng hết cả bầy Tới ⟨芟袼折嚫皠歇器悲細⟩ — truyện VII, tr. 219 | — | — | VII·219 |
Bài 114 — hàng 1084–1093 (16 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1084 | 蹂 | 16 | GT | trèo (1), theo (1) | nhu, nhựu | trample under foot, tread on | — |
trèo: thất kinh quăng vòng trèo lên cây ngồi hết
⟨失驚眩綱蹂迸核剉歇⟩ — truyện XIX, tr. 254 theo: gặp một ông già theo lạy lục xin ông ⟨及汲翁燦蹂祕大噴翁⟩ — truyện XIX, tr. 254 |
— | — | XIX·254 |
| 1085 | 駭 | 16 | GT | xăm (2) | hãi | terrify, frighten, scare | ⿰馬亥 (馬:mã + 亥:hợi) | xăm: Anh ta lãnh lấy xăm xuôi đem lại nhét ⟨嬰些領祕駭吹宠吏熱⟩ — truyện XVI, tr. 247 | — | — | XVI·247 |
| 1086 | 𠿙 | 16 | N | chưởi (1), gắn (1) | — | — | — |
chưởi: cơ khổ Lại thêm chưởi rủa hành hạ quá
⟨餓苦吏添𠿙嚼行下過⟩ — truyện II, tr. 201 gắn: thôi Chồn cáo lại gắn đều nầy nữa Như ⟨崔猻猎吏𠿙調尼女如⟩ — truyện IV, tr. 209 |
— | — | II·201 |
| 1087 | 𣛠 | 16 | N | mỏ (1), cái (1) | — | — | — |
mỏ: nó chạy ra được Mỏ ông làng xóm chạy
⟨奴趾囉持𣛠𡱊廊咕乡⟩ — truyện IX, tr. 223 cái: vậy nó cũng lột cái khăn của nó mà ⟨至奴拱·𣛠巾貼奴麻⟩ — truyện X, tr. 229 |
— | — | IX·223 |
| 1088 | 𥢆 | 16 | N | lắm (1), ngọn (1) | riêng | — | ⿰私貞 (私:tư + 貞:trinh) |
lắm: một nàng xinh tốt lắm nằm khoanh trong ấy
⟨没娘檈卒𥢆䑋傾沖意⟩ — truyện I, tr. 199 ngọn: cớ đầu đuôi gốc ngọn lại cho Đức ông ⟨據頭𣟻𠽈𥢆吏朱德翁⟩ — truyện I, tr. 199 |
— | 1515 (N) | I·199 |
| 1089 | 䬆 | 16 | GT | no (1) | — | a blustering gale | — | no: Đại trượng phu chơi no con rùa cầm về ⟨大丈夫制䬆昆鹽擒衛⟩ — truyện XV, tr. 243 | — | — | XV·243 |
| 1090 | 凝 | 16 | GT | ngừng (1) | ngưng | đông lại, ngưng | ⿰冫疑 (冫:băng + 疑:nghi) | ngừng: khó lòng mới đứng ngừng lại Quân gia đâu ⟨苦弄買等凝吏軍家兜⟩ — truyện I, tr. 199 | — | 1461 (GT) | I·199 |
| 1091 | 勳 | 16 | GT | động (1) | — | meritorious deed | — | động: giường sợ run rẩy động con ấy thức dậy ⟨脒作敦禮勳昆意式蹺⟩ — truyện IX, tr. 222 | — | — | IX·222 |
| 1092 | 噹 | 16 | GT | thép (1) | — | sound of bells | — | thép: thầy ấy hay ăn thép Bữa kia mẹ thằng ⟨柴意怡唉噹𩛽箕美尚⟩ — truyện V, tr. 211 | — | — | V·211 |
| 1093 | 嚃 | 16 | GT | lủm (1) | — | gobble | — | lủm: vô cùng cầm đem lủm phứt cái bánh đi ⟨無窮擒宠嚃拂巫𩛽趁⟩ — truyện V, tr. 213 | — | — | V·213 |
Bài 115 — hàng 1094–1103 (16 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1094 | 擋 | 16 | GT | ôm (1) | — | to obstruct | — | ôm: nó nó mừng cặp ôm lấy lại tiếc chưa ⟨奴奴明急擋祕吏惜渚⟩ — truyện V, tr. 212 | — | — | V·212 |
| 1095 | 檃 | 16 | GT | lương (1) | ổn | — | — | lương: giúp nó làm nên lương đông nhà cửa mà ⟨執奴濫年檃棟茹閣麻⟩ — truyện XIX, tr. 255 | — | — | XIX·255 |
| 1096 | 濊 | 16 | H | uế (1) | khoát, uế | vast, expansive, deep | — | uế: rồi đờn bà ô uế phải đi đi cho ⟨未彈妃汙濊沛趁趁朱⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 1097 | 燑 | 16 | N | nực (1) | — | — | — | nực: mát kẻo trời nóng nực lắm Thằng điếm quê ⟨沫嬌至煒燑凜尚坫圭⟩ — truyện XII, tr. 232 | — | — | XII·232 |
| 1098 | 獨 | 16 | GT | chăn (1) | độc | alone, single, solitary, only | — | chăn: buổi thôi cày thằng chăn thả trâu ra đi ⟨貝崔棋尚獨旦樓呼趁⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
| 1099 | 磚 | 16 | GT | dĩa (1) | — | tile, brick | — | dĩa: rồi để trong cái dĩa ngồi uống rượu nói ⟨未底沖巫磚𡑱吁腦吶⟩ — truyện XV, tr. 241 | — | — | XV·241 |
| 1100 | 糖 | 16 | H | đường (1) | đường | sugar | — | đường: cho con một tấm đường hay là cái bánh ⟨朱昆没肋糖怡罷巫𩛽⟩ — truyện V, tr. 212 | — | — | V·212 |
| 1101 | 膩 | 16 | GT | má (1) | nhị, nị | greasy, oily, dirty | — | má: bay lại đậu trên má ông huyện ấy Thì ⟨戀吏杜迸膩翁縣意時⟩ — truyện XVIII, tr. 253 | — | — | XVIII·253 |
| 1102 | 薦 | 16 | GT | thơm (1) | tiến | offer, present | — | thơm: xinh mà lại thêm thơm nữa Ai nầy đều ⟨樽麻吏添薦女埃乃調⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | — | XVII·248 |
| 1103 | 衡 | 16 | GT | xong (1) | hoành, hành | measure, weigh, judge, consider | — | xong: thằng cày trói nó Xong xả rồi thằng cày ⟨尚棋纏奴衡捨未尚棋⟩ — truyện II, tr. 203 | — | — | II·203 |
Bài 116 — hàng 1104–1113 (16 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1104 | 踴 | 16 | GT | lết (1) | dũng | leap, jump | — | lết: quày chạy đi Kéo lết bầy khỉ va đầu ⟨跪乡趁橋踴悲猯擒頭⟩ — truyện VII, tr. 219 | — | — | VII·219 |
| 1105 | 蹀 | 16 | GT | dép (1) | điệp | to skip, to dance | — | dép: trống đóng giày đóng dép cứt thì làm phân ⟨𣾼揀踏揀蹀結時乡坊⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | — | XIX·256 |
| 1106 | 蹄 | 16 | GT | trồi (1) | đề | hoof | — | trồi: Tôi mừng xách tiền trồi lên Thằng kia biết ⟨碎明拂錢蹄連尚箕別⟩ — truyện XII, tr. 232 | — | — | XII·232 |
| 1107 | 醒 | 16 | H | tỉnh (1) | tỉnh | wake up | ⿰酉星 (酉:dậu + 星:tinh) | tỉnh: đi chơi Đến khi tỉnh dậy quên lửng con ⟨趁制典欺醒蹺洎朗昆⟩ — truyện XV, tr. 242 | — | — | XV·242 |
| 1108 | 醛 | 16 | GT | say (1) | — | aldehyde | — | say: hoài hai anh em say nằm ngủ quên đi ⟨懷𠄩嬰俺醛醜𣅶洎趁⟩ — truyện XV, tr. 241 | — | — | XV·241 |
| 1109 | 醜 | 16 | GT | nằm (1) | xú | ugly looking, homely | ⿰酉鬼 (酉:dậu + 鬼:quỷ) | nằm: hai anh em say nằm ngủ quên đi Thằng ⟨𠄩嬰俺醛醜𣅶洎趁尚⟩ — truyện XV, tr. 241 | — | — | XV·241 |
| 1110 | 錫 | 16 | GT | bịt (1) | tích | tin (element 50, Sn) | ⿰金易 (金:kim + 易:dị) | bịt: làm vạch da thì bịt trống đóng giày đóng ⟨濫畫胗時錫𣾼揀踏揀⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | — | XIX·256 |
| 1111 | 錯 | 16 | GT | thó (1) | thác | error, blunder, mistake, wrong | — | thó: Cái con chi nhỏ thó mà nó vật voi ⟨巫昆之𥄮錯麻奴勿鴉⟩ — truyện VII, tr. 218 | — | — | VII·218 |
| 1112 | 雕 | 16 | GT | đuôi (1) | điêu | engrave, inlay, carve | — | đuôi: tôi thì xong Cắn đuôi nhau mà vùng cho ⟨碎時衝唳雕饒麻瀧朱⟩ — truyện VI, tr. 215 | — | — | VI·215 |
| 1113 | 鮋 | 16 | N | cá (1) | — | — | — | cá: bề tận thôi như cá mắc lờ tưởng đã ⟨皮進退如鮋纜臚想包⟩ — truyện XX, tr. 259 | — | — | XX·259 |
Bài 117 — hàng 1114–1121 (16 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1114 | 鮒 | 16 | GT | cá (1) | phụ | carp, Carassius auratus | — | cá: chim bẻ ná đặng cá quên nơm chẳng những ⟨鴿披挪鄧鮒治箔庄仍⟩ — truyện XIX, tr. 257 | — | — | XIX·257 |
| 1115 | 齓 | 16 | N | nằm (1) | — | — | — | nằm: lên võng ra đi Nằm những thở ra thở ⟨迸絪呷趁齓仍咀囉咀⟩ — truyện XIV, tr. 238 | — | — | XIV·238 |
| 1116 | 𠚝 | 16 | N | dâng (1) | — | — | — | dâng: con chuột bạc đem dâng vì ông là tuổi ⟨昆猶薄宠𠚝為翁罷歲⟩ — truyện III, tr. 207 | — | — | III·207 |
| 1117 | 𠿈 | 16 | N | cười (1) | — | — | — | cười: sướng Nỗi gì mà cười Mạnh mà dại mắc ⟨暘𣷭之麻𠿈盂麻曳𦾤⟩ — truyện VII, tr. 219 | — | — | VII·219 |
| 1118 | 𠿍 | 16 | N | dạy (1) | — | — | — | dạy: theo lời Phật bà dạy ra tìm người bán ⟨蹺𤴬佛妃𠿍囉尋得半⟩ — truyện I, tr. 198 | — | — | I·198 |
| 1119 | 𠿲 | 16 | N | bụi (1)† | — | — | — | bụi: đường chạy tuột vào bụi trốn trông Quân thấy ⟨唐·□揀𠿲遁沖軍覓⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
| 1120 | 𤎪 | 16 | N | vua (1) | — | — | — | vua: vầy Thuở xưa kia vua tính xây một cái ⟨至課初箕𤎪併㜰蔑𠀧⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | — | XVII·248 |
| 1121 | 𥱬 | 16 | N | lục (1) | ghi | — | ⿱竹記 (竹:trúc + 記:kí) | lục: có người thì lại lục mà coi mở cái ⟨古得時吏𥱬麻魂抳𠀧⟩ — truyện I, tr. 199 | — | 1518 (N) | I·199 |
17 nét — 45 chữ
Bài 118 — hàng 1122–1131 (17 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1122 | 濫 | 17 | GT | làm (83), trộm (5), lam (1) | lạm, cãm | tràn lan; quá mức | ⿰氵監 (氵:thủy + 監:giám) |
làm: mua nhang thì lấy làm lạ Quái giờ thì
⟨謨香時祕濫邏怪哇時⟩ — truyện I, tr. 197 trộm: Thầy dạy ăn trộm thử học trò Có ⟨柴吒唉濫試學徒古⟩ — truyện IX, tr. 222 |
— | 1562 (GT) | I·197 |
| 1123 | 嬰 | 17 | H | anh (81), ảnh (1) | anh | baby, infant | — |
anh: xin chồng cho sang Anh ta dòm hiểu được
⟨嗔重朱郎嬰些窖曉特⟩ — truyện I, tr. 198 ảnh: mình có ngại lòng ảnh nên mới làm rùa ⟨命古碍弄嬰年買濫鹽⟩ — truyện XV, tr. 244 |
— | — | I·198 |
| 1124 | 燦 | 17 | GT | già (18) | xán | vivid, illuminating | — | già: giờ Hỏi mấy ông già bà cả thì người ⟨睬嗨買翁燦妃咢時得⟩ — truyện XVII, tr. 251 | — | — | XVII·251 |
| 1125 | 謨 | 17 | GT | mua (15) | mô | mưu kế, sách lược | ⿰言莫 (言:ngôn + 莫:mạc) | mua: bữa thường ra chợ mua nhang đèn đem vô ⟨𩛽常囉□謨香烟宪無⟩ — truyện I, tr. 197 | — | 1581 (GT) | I·197 |
| 1126 | 禮 | 17 | H | lễ (6), lề (1), rẩy (1), rưỡi (1), rầy (1) | lễ | lễ nghi, phép tắc | ⿰礻豊 (礻:thị + 豊) |
lễ: bà cắt nhậm lấy lễ biếu trẻ thàu cho
⟨妃拮任祕禮表祕收朱⟩ — truyện III, tr. 206 lề: nên không hay dụng lề mề của ai lấy ⟨年空怡用禮米貼埃祕⟩ — truyện III, tr. 205 |
— | 1571 (TP) | III·205 |
| 1127 | 縱 | 17 | H | túng (6) | tung, túng | indulge in, give free reign to | ⿰糹從 (糹:mịch + 從:thung) | túng: thì nghèo nhiều khi túng ngặt thiếu trước thiếu ⟨時饒饒欺縱歹少𣅶少⟩ — truyện III, tr. 206 | — | — | III·206 |
| 1128 | 聯 | 17 | GT | liễn (5), liền (1) | liên | connect, join | — |
liễn: mà đặt một câu liễn cửa ngõ đức ông
⟨麻達没句聯閣午德翁⟩ — truyện XIII, tr. 234 liền: Anh học trò sữa liền Triều đình đặt Có ⟨嬰學徒使聯朝廷達固⟩ — truyện XIII, tr. 234 |
— | — | XIII·234 |
| 1129 | 縷 | 17 | GT | lụa (4), mắc (1) | lâu, lũ | thread | — |
lụa: gái hay làm hàng lụa Biết có cây lụa
⟨妈怡濫行縷別古巫縷⟩ — truyện IX, tr. 222 mắc: coi cho gần Mà mắc có lời thần đã ⟨魂朱斯麻縷古例神𠎝⟩ — truyện IX, tr. 226 |
— | — | IX·222 |
| 1130 | 襖 | 17 | H | áo (4) | áo | outer garments | ⿰衤奥 (衤:y + 奥:áo) | áo: nó lấy hết các áo quần tốt mặc vào ⟨奴祕歇各襖裙卒默𠎝⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 1131 | 嚐 | 17 | GT | thèm (3) | — | taste | — | thèm: cọp nói Tao chẳng thèm trốn mầy nói tao ⟨貂吶蚤庄嚐遁眉吶蚤⟩ — truyện II, tr. 203 | — | — | II·203 |
Bài 119 — hàng 1132–1141 (17 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1132 | 懋 | 17 | GT | bay (3) | mậu | splendid, grand, majestic | — | bay: tao chạy được mà bay đến chừng làm vậy ⟨碎乡特麻懋典澄濫至⟩ — truyện VII, tr. 218 | — | — | VII·218 |
| 1133 | 膺 | 17 | GT | ứng (2), ưng (1) | ưng | breast, chest | — |
ứng: Chú chàng ở sau ứng tiếng lên nói Con
⟨注撞於婁膺啗进呐昆⟩ — truyện I, tr. 198 ưng: đứng lại coi không ưng ý Đi học về ⟨等吏魂空膺意趁學衛⟩ — truyện XIII, tr. 234 |
— | — | I·198 |
| 1134 | 燥 | 17 | GT | dựt (1), ráo (1) | táo | khô ráo; nóng nảy | ⿰火喿 (火:hỏa + 喿:táo) |
dựt: nắm lấy mũi nó dựt nó chạy ra được
⟨捻祕躰奴燥奴趾囉持⟩ — truyện IX, tr. 223 ráo: thất kinh bỏ chạy ráo Thần ta mới mang ⟨失驚補𠄩燥神些買芒⟩ — truyện IX, tr. 227 |
— | 1564 (GT) | IX·223 |
| 1135 | 療 | 17 | GT | sài (1), mệt (1) | liệu | be healed, cured, recover | — |
sài: ra Chào hỏi sơ sài lều lảo ba tiếng
⟨囉嘲嗨初療𦨩老𡓁喈⟩ — truyện XVI, tr. 247 mệt: Con beo phần thì mệt phần thì đói bụng ⟨昆豹分時療分時餽縢⟩ — truyện XIX, tr. 255 |
— | — | XVI·247 |
| 1136 | 矯 | 17 | GT | kẻo (2) | kiểu | uốn cho ngay; làm giả | ⿰矢喬 (矢:thỉ + 喬:kiều) | kẻo: canh giữ nhặt nhiệm kẻo sợ người ta hái ⟨更侍日冉矯怍得些蒲⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | 1568 (GT) | XVII·248 |
| 1137 | 總 | 17 | H | tổng (2) | tổng | collect | ⿰糹悤 (糹:mịch + 悤:thông) | tổng: thần Lại có mời tổng xã tới thị đó ⟨神吏固逝總社細視婚⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 1138 | 藍 | 17 | GT | lồm (2) | lam | blue | ⿱艹監 (艹:thảo + 監:giám) | lồm: thì nóng ruột thì lồm cồm chồi dậy và ⟨時𦝚𦙍時藍兼踏蹺吧⟩ — truyện VIII, tr. 221 | — | — | VIII·221 |
| 1139 | 謝 | 17 | H | tạ (2) | tạ | thank | ⿰言射 (言:ngôn + 射:dạ) | tạ: con chồn Cọp bái tạ đi thì chồn dặn ⟨昆猻貂拜謝趁時猻吪⟩ — truyện IV, tr. 210 | — | — | IV·210 |
| 1140 | 蹈 | 17 | GT | lui (2) | đạo | stamp feet | — | lui: thì nghèo năng tới lui chơi bời với nhau ⟨時饒能細蹈制排貝饒⟩ — truyện XV, tr. 240 | — | — | XV·240 |
| 1141 | 餽 | 17 | GT | đói (2) | quỹ | make present of food | — | đói: thì mệt phần thì đói bụng quá chừng nó ⟨時療分時餽縢過澄奴⟩ — truyện XIX, tr. 255 | — | — | XIX·255 |
Bài 120 — hàng 1142–1151 (17 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1142 | 𥂭 | 17 | N | ngồi (2) | — | — | — | ngồi: Cái lưng tôi vậy ngồi có êm có tốt ⟨巫𣩂碎至𥂭古厭古卒⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | — | VI·214 |
| 1143 | 償 | 17 | H | thường (1) | thường | repay, recompense | — | thường: thân mà lấy vàng thường con rùa vàng nào ⟨身麻祕鐿償昆鹽鐿苦⟩ — truyện XV, tr. 244 | — | — | XV·244 |
| 1144 | 嚇 | 17 | GT | nhún (1) | hách | scare, frighten | — | nhún: ngươi gặp cọp thì nhún trẻ cho nó rồi ⟨的反貂時嚇𠺙朱奴未⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 1145 | 嬬 | 17 | GT | vợ (1) | — | mistress, concubine | — | vợ: mới tính đi cưới vợ Đi coi rồi mượn ⟨買併趁嫩嬬趁魂未嗳⟩ — truyện X, tr. 228 | — | — | X·228 |
| 1146 | 擧 | 17 | GT | gỡ (1) | cử | raise, lift up | — | gỡ: nạn thì lo phương gỡ mình dầu phải làm ⟨難時慮方擧命油沛乡⟩ — truyện XX, tr. 261 | — | — | XX·261 |
| 1147 | 攃 | 17 | GT | xinh (1) | — | preceding | — | xinh: vườn mới vui vẻ xinh tốt đi lần vô ⟨園買盂𢀿攃卒趁客無⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | — | VI·214 |
| 1148 | 曖 | 17 | GT | rủ (1) | ái | obscure, dim, ambiguous, vague | ⿰日愛 (日:nhật + 愛:ái) | rủ: đến cái sông mới rủ nhau mà tắm cho ⟨典巫瀧買曖饒麻沁朱⟩ — truyện XII, tr. 232 | — | — | XII·232 |
| 1149 | 朦 | 17 | GT | mồng (1) | mông | condition or appearance of moon | — | mồng: thổi lửa mới đá mồng mủ một đá biểu ⟨退婚買𢥭朦媒没𢥭表⟩ — truyện X, tr. 229 | — | — | X·229 |
| 1150 | 檈 | 17 | N | xinh (1)† | — | — | — | xinh: ra thấy một nàng xinh tốt lắm nằm khoanh ⟨吽覔没娘檈卒𥢆䑋傾⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
| 1151 | 檜 | 17 | GT | côi (1) | cối | cây cối (giống tùng bách) | ⿰木會 (木:mộc + 會:hội) | côi: già lại nói Cày côi biết gì Nói vậy ⟨燦吏吶核檜別之吶至⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | 1559 (GT) | XIX·256 |
Bài 121 — hàng 1152–1161 (17 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1152 | 濕 | 17 | H | thấp (1) | chập, thấp | wet, moist, humid, damp | ⿰氵㬎 (氵:thủy + 㬎) | thấp: quờn mạnh thế mà thấp mưu ⟨權盂勢麻濕謀⟩ — truyện II, tr. 204 | — | — | II·204 |
| 1153 | 瞪 | 17 | GT | nghe (1) | trừng | stare at | — | nghe: núp vào trong bụi nghe coi đã vắng tiếng ⟨納𠀧沖𡦂瞪魂包永嗜⟩ — truyện I, tr. 200 | — | — | I·200 |
| 1154 | 磷 | 17 | GT | miếng (1) | lân, lấn | phosphorus (element 15, P) | — | miếng: quào dưới bùn lấy miếng sành rạch mặt cho ⟨搞𠀧攬祕磷礎攬瘂朱⟩ — truyện XII, tr. 233 | — | — | XII·233 |
| 1155 | 績 | 17 | H | tích (1) | tích | spin | — | tích: người biểu nói gốc tích lại ban đầu cho ⟨得表吶𥳑績吏班頭朱⟩ — truyện XIX, tr. 257 | — | — | XIX·257 |
| 1156 | 翼 | 17 | H | dực (1) | dực | wings | — | dực: đi Thiên hạ đồn dực đâu đó rủ nhau ⟨趁天下吨翼兒㜰𦂹饒⟩ — truyện XVII, tr. 248 | — | — | XVII·248 |
| 1157 | 臨 | 17 | GT | làm (1) | lâm, lấm | draw near, approach | ⿰臣⿱𠂉品 (臣:thần + 𠂉 + 品:phẩm) | làm: hầm Thường kẻ xấu làm nạn thì lo phương ⟨𡎝常幾丑臨難時慮方⟩ — truyện XX, tr. 261 | — | — | XX·261 |
| 1158 | 蹎 | 17 | GT | rờ (1) | chân | to stumble, trip | ⿰𧾷真 (𧾷:túc + 真:chân) | rờ: rồi thì ra lại rờ cái bao thăm coi ⟨未時囉吏蹎巫包採魂⟩ — truyện I, tr. 200 | — | 1583 (N) | I·200 |
| 1159 | 輿 | 17 | GT | dở (1) | dư | cart, palanquin | — | dở: đánh ngạch vô được Dở rương xe ra biểu ⟨打額無特輿廂車吽表⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | — | IX·224 |
| 1160 | 鎚 | 17 | GT | quay (1) | chùy | hammer, mallet | — | quay: một con heo choai quay vàng lườm để vô ⟨汲昆𤝞𨾟鎚鐄鎌底無⟩ — truyện XVI, tr. 246 | — | — | XVI·246 |
| 1161 | 雖 | 17 | H | tuy (1) | tuy | tuy, dẫu rằng | ⿰虽隹 (虽 + 隹:chuy) | tuy: người ta Có người tuy yêu thế yêu sức ⟨得些固得雖要勢要飾⟩ — truyện II, tr. 204 | — | 1593 (GT) | II·204 |
Bài 122 — hàng 1162–1166 (17 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1162 | 鮮 | 17 | GT | tươi (1) | tiên, tiển | tươi mới; ít có | ⿰魚羊 (魚:ngư + 羊:dương) | tươi: cổ anh ta chết tươi đi tức thì ⟨古嬰些折鮮𧿨即時⟩ — truyện I, tr. 200 | — | 1596 (GT) | I·200 |
| 1163 | 鴿 | 17 | GT | chim (1) | cáp | pigeon, dove | — | chim: người bạc tình đặng chim bẻ ná đặng cá ⟨得薄情鄧鴿披挪鄧鮒⟩ — truyện XIX, tr. 257 | — | — | XIX·257 |
| 1164 | 𦄖 | 17 | N | sừng (1) | — | — | — | sừng: lại có hai cái sừng nhọn là khí giái ⟨吏古𠄩正𦄖欽羅櫺械⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
| 1165 | 𦄡 | 17 | N | vai (1) | — | — | — | vai: thấy còn thì kề vai gánh về nhà Cha ⟨体犀時纏𦄡梗衛茹𠯹⟩ — truyện I, tr. 200 | — | — | I·200 |
| 1166 | 𦾤 | 17 | N | mắc (1) | — | — | — | mắc: cười Mạnh mà dại mắc chúng quỉ quái hãm ⟨𠿈盂麻曳𦾤衆鬼怪陷⟩ — truyện VII, tr. 219 | — | — | VII·219 |
18 nét — 37 chữ
Bài 123 — hàng 1167–1176 (18 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1167 | 瞻 | 18 | GT | nghe (36), ghé (1), đủ (1) | chiêm | look | — |
nghe: được chăng Vậy làng nghe lời về đúc một
⟨特庄至廊瞻𧿨衛鑽没⟩ — truyện III, tr. 206 ghé: với nhau tôi ngồi ghé lại tôi coi Thì ⟨貝饒碎墵瞻吏碎魂時⟩ — truyện XII, tr. 232 |
— | — | III·206 |
| 1168 | 鮶 | 18 | N | cọp (14), cá (8) | — | — | — |
cọp: Dặn dò xong rồi cọp đâu vừa tới Thỏ
⟨吽徒衝未鮶兒皮細兔⟩ — truyện VII, tr. 217 cá: một bên cái chậu cá Mà trong nhà bữa ⟨没邊巫招鮶麻沖茹𩛽⟩ — truyện VI, tr. 215 |
— | — | VI·215 |
| 1169 | 職 | 18 | GT | chắc (5), chức (3), giấc (1) | chức | chức việc, nhiệm sở | ⿰耳戠 (耳:nhĩ + 戠) |
chắc: tao như vậy mới chắc không mầy trốn đi
⟨蚤如至買職空眉遁趁⟩ — truyện II, tr. 203 chức: ai đi cho mầy chức quờn sang trọng thể ⟨埃趁朱眉職權郎重體⟩ — truyện IV, tr. 209 |
— | 1631 (GT) | II·203 |
| 1170 | 邊 | 18 | GT | bên (8) | biên | đường viền mép áo; ven bờ | ⿺辶臱 (辶:sước + 臱) | bên: gánh dẹp lại một bên đường chạy tuột vào ⟨梗揲吏没邊唐·□揀⟩ — truyện I, tr. 199 | — | 1641 (GT) | I·199 |
| 1171 | 騎 | 18 | GT | cỡi (5) | kị | cưỡi ngựa | ⿰馬奇 (馬:mã + 奇:cơ) | cỡi: mầy nó leo nó cỡi lưng cỡi cổ mầy ⟨眉奴蹺奴騎𨅸騎古眉⟩ — truyện II, tr. 202 | — | 1656 (GT) | II·202 |
| 1172 | 鵝 | 18 | GT | gà (5) | nga | goose | — | gà: có mua một con gà ôm về Thầy nó ⟨古謨没昆鵝擒衛柴奴⟩ — truyện XI, tr. 231 | — | — | XI·231 |
| 1173 | 𡓁 | 18 | N | ba (5) | — | — | — | ba: quan xử Té ra ba nhà hết thảy đều ⟨官處細囉𡓁茹歡汰調⟩ — truyện XV, tr. 245 | — | — | XV·245 |
| 1174 | 嬸 | 18 | GT | vợ (4) | thẩm | wife of father's younger brother | — | vợ: rùa chạy vào hỏi vợ Vợ nói không có ⟨鹽𠄩𠎝嗨嬸嬸吶空固⟩ — truyện XV, tr. 242 | — | — | XV·242 |
| 1175 | 離 | 18 | GT | le (3), lẹ (1) | ly | rời, chia lìa | ⿰离隹 (离 + 隹:chuy) |
le: sao Nó nói Anh le lưỡi tôi liếm rồi
⟨牢奴吶嬰離祕碎𡂕未⟩ — truyện IX, tr. 227 lẹ: nọ Trâu một đà lẹ lười mà mắc cày ⟨奴樓𤸳笆離祕麻纂棋⟩ — truyện II, tr. 201 |
— | 1648 (GT) | II·201 |
| 1176 | 㜰 | 18 | GT | đó (2), xây (1) | — | exquisite | — |
đó: hạ đồn dực đâu đó rủ nhau tới đó
⟨下吨翼兒㜰𦂹饒細㜰⟩ — truyện XVII, tr. 248 xây: xưa kia vua tính xây một cái thành chỗ ⟨初箕𤎪併㜰蔑𠀧城𡎝⟩ — truyện XVII, tr. 248 |
— | — | XVII·248 |
Bài 124 — hàng 1177–1186 (18 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1177 | 獵 | 18 | GT | heo (3) | liệp | hunt | — | heo: là thần thật vật heo vật bò để tạ ⟨羅神實物獵物補底謝⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 1178 | 𡂕 | 18 | N | liếm (2), miệng (1) | — | — | — |
liếm: Anh le lưỡi tôi liếm rồi tôi le lưỡi
⟨嬰離祕碎𡂕未碎離祕⟩ — truyện IX, tr. 227 miệng: khi ấy mới khè miệng con cọp rằng Tao ⟨欺意買䵋𡂕昆貂浪蚤⟩ — truyện II, tr. 203 |
— | — | II·203 |
| 1179 | 𨪴 | 18 | N | thếp (1), bịt (1), bước (1) | — | — | — |
thếp: ông Đáp chữ vôi thếp vàng từ tề Hai
⟨翁笒字𡋟𨪴𨪳仔細𠄩⟩ — truyện XIII, tr. 234 bịt: mặc may mặc rủi Bịt khăn bận áo bước ⟨默埋默磊𨪴巾梳襖批⟩ — truyện XIV, tr. 238 |
— | — | XIII·234 |
| 1180 | 瀋 | 18 | GT | chở (2) | thẩm | juice | ⿰氵審 (氵:thủy + 審:thẩm) | chở: rằng Anh chịu khó chở tôi qua bên kia ⟨浪嬰召苦瀋碎戈邊箕⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | — | VI·214 |
| 1181 | 藝 | 18 | GT | nghề (2) | nghệ | nghề, tài nghệ | ⿱蓺云 (蓺:nghệ + 云:vân) | nghề: nói rằng Tao có nghề trong mình tao lại ⟨吶浪蚤古藝沖命蚤吏⟩ — truyện II, tr. 202 | — | 1632 (GT) | II·202 |
| 1182 | 䵋 | 18 | GT | khè (1) | — | yellow, greenish yellow | — | khè: trâu khi ấy mới khè miệng con cọp rằng ⟨樓欺意買䵋𡂕昆貂浪⟩ — truyện II, tr. 203 | — | — | II·203 |
| 1183 | 櫃 | 18 | GT | khua (1) | quỹ | cupboard, wardrobe, counter | ⿰木匱 (木:mộc + 匱:quỹ) | khua: dĩ càng đánh phách khua miệng rản Bữa kia ⟨巳强打魄櫃咂𠼨𩛽箕⟩ — truyện XIV, tr. 237 | — | — | XIV·237 |
| 1184 | 礎 | 18 | GT | sành (1) | sở | foundation stone, plinth | — | sành: dưới bùn lấy miếng sành rạch mặt cho trầy ⟨𠀧攬祕磷礎攬瘂朱池⟩ — truyện XII, tr. 233 | — | — | XII·233 |
| 1185 | 簡 | 18 | GT | giớn (1) | giản | simple, terse, succinct | — | giớn: cái nghiệp nó hay giớn giác Nghe động rừng ⟨𠀧業奴怡簡覺瞻動棱⟩ — truyện XIX, tr. 254 | — | — | XIX·254 |
| 1186 | 簪 | 18 | GT | rộ (1) | trâm | hairpin, clasp | ⿱竹朁 (竹:trúc + 朁) | rộ: Thấy quân gia rần rộ tới nhà trong bụng ⟨覔軍家陳簪細茹沖膝⟩ — truyện XIV, tr. 237 | — | — | XIV·237 |
Bài 125 — hàng 1187–1196 (18 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1187 | 繒 | 18 | GT | lúa (1)† | tăng | silk fabrics | — | lúa: lam ruộng cho có lúa gạo cho nó ăn ⟨濫朧朱固繒𠼲朱奴啖⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | — | XIX·256 |
| 1188 | 藥 | 18 | GT | nắp (1) | dược | drugs, pharmaceuticals, medicine | — | nắp: tất mở rương chồng nắp lên dẹp lại hai ⟨畾攜廂揉藥迸揲吏𠄩⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 1189 | 蟯 | 18 | GT | rầy (1) | nhiêu | Enterobius vermicularis, pinworm | — | rầy: có lấy nữa sau rầy tôi Làng càng nài ⟨固祕女婁蟯碎廊强奈⟩ — truyện III, tr. 206 | — | — | III·206 |
| 1190 | 蹤 | 18 | GT | giãy (1) | tung | footprints, traces, tracks | ⿰𧾷從 (𧾷:túc + 從:thung) | giãy: mới lăn ra nó giãy nó khóc Mẹ nó ⟨買鄰囉奴蹤奴哭美奴⟩ — truyện V, tr. 213 | — | — | V·213 |
| 1191 | 鎊 | 18 | GT | vàng (1) | bàng, bảng | pound sterling | — | vàng: giống gì bất kì vàng bạc tiền của gì ⟨種之至期鎊簿錢貼之⟩ — truyện III, tr. 205 | — | — | III·205 |
| 1192 | 鎌 | 18 | GT | lườm (1) | liêm | sickle | ⿰金兼 (金:kim + 兼:kiêm) | lườm: heo choai quay vàng lườm để vô mâm bưng ⟨𤝞𨾟鎚鐄鎌底無搜揶⟩ — truyện XVI, tr. 246 | — | — | XVI·246 |
| 1193 | 額 | 18 | H | ngạch (1) | ngạch | forehead | ⿰客頁 (客:khách + 頁:hiệt) | ngạch: giàu lắm Thầy đánh ngạch vô được Dở rương ⟨朝凜柴打額無特輿廂⟩ — truyện IX, tr. 224 | — | — | IX·224 |
| 1194 | 顏 | 18 | H | nhan (1) | nhan | face, facial appearance | — | nhan: Có một con kia nhan sắc đẹp đẽ mà ⟨固没昆箕顏色□悌麻⟩ — truyện I, tr. 197 | — | — | I·197 |
| 1195 | 顔 | 18 | GT | nhan (1) | — | face, facial appearance | ⿰彦頁 (彦 + 頁:hiệt) | nhan: nhớ mường tượng hình nhan nàng con gái mình ⟨汝咤像形顔娘昆媽命⟩ — truyện XVII, tr. 249 | — | — | XVII·249 |
| 1196 | 鯊 | 18 | GT | cá (1)† | sa | shark | — | cá: Con Thỏ cứu cá mà ra khỏi nơm ⟨昆兔救鯊麻囉塊笥⟩ — truyện VI, tr. 213 | — | — | VI·213 |
Bài 126 — hàng 1197–1203 (18 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1197 | 鵠 | 18 | GT | vai (1) | cốc, hộc | target | — | vai: thắt lại vác trên vai mà đi Chó sói ⟨鉄吏摶違鵠麻趁猿猊⟩ — truyện XIX, tr. 254 | — | — | XIX·254 |
| 1198 | 𣀗 | 18 | N | nẻo (1) | — | — | — | nẻo: mà đi dạo các nẻo đàng rừng mà coi ⟨麻趁道各𣀗唐棱麻魂⟩ — truyện IV, tr. 209 | — | — | IV·209 |
| 1199 | 𤻊 | 18 | GT | ngay (1) | — | (same as 㿉) disease of the private part of the human body | — | ngay: đều thật là người ngay lành trung trực Chẳng ⟨調實羅得𤻊芩忠直庄⟩ — truyện XV, tr. 245 | — | — | XV·245 |
| 1200 | 𥳑 | 18 | N | gốc (1) | — | — | — | gốc: thì người biểu nói gốc tích lại ban đầu ⟨時得表吶𥳑績吏班頭⟩ — truyện XIX, tr. 257 | — | — | XIX·257 |
| 1201 | 𦄾 | 18 | N | năm (1) | — | — | — | năm: bán có muốn lấy năm ba trăm chi đó ⟨半古悶祕𦄾趣𡲫之婚⟩ — truyện XV, tr. 240 | — | — | XV·240 |
| 1202 | 𧀈 | 18 | N | năm (1) | — | — | — | năm: đã cho thằng trước năm tiền biểu về mà ⟨𣉞朱尚𣅶𧀈錢表衛麻⟩ — truyện XII, tr. 233 | — | — | XII·233 |
| 1203 | 𨪳 | 18 | N | vàng (1) | — | — | — | vàng: Đáp chữ vôi thếp vàng từ tề Hai câu ⟨笒字𡋟𨪴𨪳仔細𠄩句⟩ — truyện XIII, tr. 234 | — | — | XIII·234 |
19 nét — 25 chữ
Bài 127 — hàng 1204–1213 (19 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1204 | 羅 | 19 | GT | là (33), la (6), ra (1), lá (1) | la | cái lưới bắt chim; lụa mỏng | ⿱罒維 (罒:võng + 維:duy) |
là: hai cái sừng nhọn là khí giái mầy sao
⟨𠄩正𦄖欽羅櫺械眉牢⟩ — truyện II, tr. 201 la: thài lai thì cọp la mắng nó Tao chạy ⟨台吏時拾羅嗨奴蚤乡⟩ — truyện VII, tr. 219 |
囉、邏 | 1679 (GT) | II·201 |
| 1205 | 蹺 | 19 | GT | theo (16), leo (5), dậy (4), trồi (2) | khiêu | nhấc chân lên | ⿰𧾷堯 (𧾷:túc + 堯:nghiêu) |
theo: ngày nấy Đánh mòm theo coi thấy vô chùa
⟨暑尼打𠺯蹺魂覓無廚⟩ — truyện I, tr. 197 leo: hành phạt mầy nó leo nó cỡi lưng cỡi ⟨行罰眉奴蹺奴騎𨅸騎⟩ — truyện II, tr. 202 |
— | 1681 (GT) | I·197 |
| 1206 | 懷 | 19 | H | hoài (10) | hoài | bosom, breast | ⿰忄褱 (忄:tâm + 褱:hoài) | hoài: Gài bẫy đánh nó hoài mà cũng không trừ ⟨棋欋打奴懷麻·空除⟩ — truyện VIII, tr. 220 | — | — | VIII·220 |
| 1207 | 瀧 | 19 | GT | vùng (5), sông (4) | lung, lang | nước chảy mạnh; tên sông | ⿰氵龍 (氵:thủy + 龍:long) |
vùng: mắc trói thất thế vùng vẫy không đươc bị
⟨𤴬纏失勢瀧𣾿空特被⟩ — truyện II, tr. 203 sông: cho no Tính qua sông sang đi xứ khác ⟨朱𩛽併戈瀧郎趁處恪⟩ — truyện VI, tr. 213 |
— | 1675 (GT) | II·203 |
| 1208 | 𦢢 | 19 | N | xuống (6) | — | — | — | xuống: nói Để tôi lặn xuống tôi coi thử có ⟨吶底碎落𦢢碎魂試固⟩ — truyện XII, tr. 233 | — | — | XII·233 |
| 1209 | 繪 | 19 | GT | gói (3), lúa (1), cởi (1) | hội | draw, sketch, paint | — |
gói: lụa dệt rồi nó gói nó để trên đầu
⟨縷緘未奴繪奴底達頭⟩ — truyện IX, tr. 222 lúa: chun núp dưới vựa lúa Nó cũng chun theo ⟨墫納𢂮廬繪奴拱擒蹺⟩ — truyện X, tr. 230 |
— | — | IX·222 |
| 1210 | 難 | 19 | GT | năn (2), nắn (1), nạn (1) | nan, nạn | khó, gian nan | ⿰⿱廿⿻口夫隹 (廿:chấp + 口:khẩu + 夫:phu + 隹:chuy) |
năn: cho Bà thấy làng năn nỉ cầm lóng không
⟨朱妃体廊難呢擒弄空⟩ — truyện III, tr. 206 nắn: để đầy ghế lại nắn một con lớn hơn ⟨底苦几吏難没昆客欣⟩ — truyện VIII, tr. 220 |
— | 1688 (TP) | III·206 |
| 1211 | 簽 | 19 | GT | nón (3) | thiêm | sign, endorse | — | nón: đi đó không cất nón Quân canh nhựt cửa ⟨吏婚空拮簽軍更日閣⟩ — truyện XIII, tr. 234 | — | — | XIII·234 |
| 1212 | 簿 | 19 | H | bạc (2), bộ (1) | bạc, bộ | register, account book, notebook | — |
bạc: gì bất kì vàng bạc tiền của gì ông
⟨之至期鎊簿錢貼之翁⟩ — truyện III, tr. 205 bộ: con cọp Thì làm bộ mừng rỡ mới hỏi ⟨昆貉時乡簿明呂買嗨⟩ — truyện XX, tr. 259 |
— | — | III·205 |
| 1213 | 嚫 | 19 | GT | nhăn (2) | — | (Cant.) aspect marker of injury | — | nhăn: trong gai gốc chết nhăn răng hết cả bầy ⟨冲芟袼折嚫皠歇器悲⟩ — truyện VII, tr. 219 | — | — | VII·219 |
Bài 128 — hàng 1214–1223 (19 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1214 | 獸 | 19 | H | thú (2) | thú | beast, animal | — | thú: với con cọp Trong thú vật thì con cọp ⟨貝昆貂冲獸物時昆貂⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 1215 | 繹 | 19 | GT | thịch (2) | dịch | to unravel or unreel silk | — | thịch: May đâu nghe đi thịch thịch trên đất mới ⟨埋兜瞻趁繹繹違坦買⟩ — truyện XX, tr. 259 | — | — | XX·259 |
| 1216 | 辭 | 19 | H | từ (2) | từ | words, speech, expression, phrase | ⿰𤔔辛 (𤔔 + 辛:tân) | từ: rùa vàng Quân tử từ giã kiếu về Một ⟨鹽鐿君子辭渚告衛沒⟩ — truyện XV, tr. 242 | — | — | XV·242 |
| 1217 | 鐹 | 19 | N | vàng (2) | — | — | — | vàng: có mất con rùa vàng Kiếm thôi đã cùng ⟨古失昆鬣鐹劍崔包窮⟩ — truyện XIV, tr. 237 | — | — | XIV·237 |
| 1218 | 顛 | 19 | GT | đen (2) | điên | chóp, đỉnh; lật ngược | ⿰真頁 (真:chân + 頁:hiệt) | đen: đầu đội cái bung đen đen đi ra Rồi ⟨頭除巫鐵顛顛趁囉未⟩ — truyện IX, tr. 226 | — | 1693 (GT) | IX·226 |
| 1219 | 嚭 | 19 | GT | còn (1) | — | mound, lump | — | còn: hết hơi mà bay còn vui sướng Nỗi gì ⟨歇唏麻懋嚭盂暘𣷭之⟩ — truyện VII, tr. 219 | — | — | VII·219 |
| 1220 | 廬 | 19 | GT | vựa (1) | lư | hut, cottage | ⿸广盧 (广:nghiễm + 盧:lô) | vựa: chạy chun núp dưới vựa lúa Nó cũng chun ⟨𠄩墫納𢂮廬繪奴拱擒⟩ — truyện X, tr. 230 | — | — | X·230 |
| 1221 | 攏 | 19 | GT | buông (1) | long | collect, bring together | — | buông: nó đó Nói vừa buông miệng con ruồi ở ⟨奴婧吶皮攏吧昆蛛於⟩ — truyện XVIII, tr. 253 | — | — | XVIII·253 |
| 1222 | 曡 | 19 | GT | rủ (1) | — | repeat, duplicate | — | rủ: ai nấy nghe đồn rủ nhau đô hội đi ⟨埃乃瞻吒曡饒都會趁⟩ — truyện IX, tr. 226 | — | — | IX·226 |
| 1223 | 瀨 | 19 | GT | rớt (1) | lại | swift current | — | rớt: càng thêm nghi Chạy rớt cái khăn mắc trên ⟨强添疑乡瀨巫巾纏連⟩ — truyện X, tr. 229 | — | — | X·229 |
Bài 129 — hàng 1224–1228 (19 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1224 | 癡 | 19 | GT | mệt (1) | si | ngây, si dại | ⿸疒疑 (疒:nạch + 疑:nghi) | mệt: mắng nó Tao chạy mệt đà hết hơi mà ⟨嗨奴蚤乡癡包歇唏麻⟩ — truyện VII, tr. 219 | — | 1677 (GT) | VII·219 |
| 1225 | 鐄 | 19 | GT | vàng (1) | bịt vàng | cái chuông lớn | ⿰金黄 (金:kim + 黄:hoàng) | vàng: con heo choai quay vàng lườm để vô mâm ⟨昆𤝞𨾟鎚鐄鎌底無搜⟩ — truyện XVI, tr. 246 | — | 1686 (GT) | XVI·246 |
| 1226 | 願 | 19 | H | nguyện (1) | nguyện | mong muốn, ước | ⿰原頁 (原:nguyên + 頁:hiệt) | nguyện: như tình mình sở nguyện Người bán nhang còn ⟨如情命所願得半·群⟩ — truyện I, tr. 197 | — | 1692 (GT) | I·197 |
| 1227 | 鶏 | 19 | GT | gà (1) | — | chicken | — | gà: nói chồn nó phá gà phá vịt đày lắm ⟨吶猶奴破鶏破𧈧低凜⟩ — truyện VIII, tr. 220 | — | — | VIII·220 |
| 1228 | 𨅸 | 19 | N | lưng (1) | đứng | — | ⿰𧾷等 (𧾷:túc + 等:đẳng) | lưng: nó leo nó cỡi lưng cỡi cổ mầy như ⟨奴蹺奴騎𨅸騎古眉如⟩ — truyện II, tr. 202 | — | 1683 (N) | II·202 |
20 nét — 21 chữ
Bài 130 — hàng 1229–1238 (20 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1229 | 饒 | 20 | GT | nhau (21), nhiều (7), nghèo (7) | nhiêu | dư dật, nhiều | ⿰飠堯 (飠:thực + 堯:nghiêu) |
nhau: thì xong Cắn đuôi nhau mà vùng cho mạnh
⟨時衝唳雕饒麻瀧朱盂⟩ — truyện VI, tr. 215 nhiều: mà cao mưu nên nhiều khi thắng được kẻ ⟨麻高謀年饒欺勝特几⟩ — truyện II, tr. 204 |
— | 1721 (GT) | II·204 |
| 1230 | 懺 | 20 | GT | sắm (4) | sám | ăn năn, sám hối | ⿰忄韱 (忄:tâm + 韱:tiêm) | sắm: cày mở trâu ra sắm sửa đi cày Ra ⟨棋抵樓囉懺使趁棋囉⟩ — truyện II, tr. 201 | — | 1704 (GT) | II·201 |
| 1231 | 覺 | 20 | GT | thấy (3), giác (1) | giác, giáo | to wake up from sleep | ⿱𦥯見 (𦥯 + 見:hiện) |
thấy: mở ra Ông vào thấy còi tiên vui vẻ
⟨嗎囉翁包覺𡎝仙盃尾⟩ — truyện XVII, tr. 250 giác: nghiệp nó hay giớn giác Nghe động rừng thất ⟨業奴怡簡覺瞻動棱失⟩ — truyện XIX, tr. 254 |
— | — | XVII·250 |
| 1232 | 議 | 20 | GT | nghĩ (3), nghi (1) | nghị | bàn bạc, nghị luận | ⿰言義 (言:ngôn + 義:nghĩa) |
nghĩ: nhi Anh Quân tử nghĩ đi nghĩ lại Mình
⟨兒嬰君子議趁議吏命⟩ — truyện XV, tr. 240 nghi: Từ thức ở nhà nghi hoài Mẽ Nầy Không ⟨自式於茹議懷美尼空⟩ — truyện XVII, tr. 251 |
— | 1717 (GT) | XV·240 |
| 1233 | 爐 | 20 | GT | thắp (2), rỏ (1) | lô | cái lò | ⿰火盧 (火:hỏa + 盧:lô) |
thắp: Phật Cô ấy vào thắp nhang đốt đèn ngồi
⟨佛姑意卧爐香焠烟𡑱⟩ — truyện I, tr. 198 rỏ: Thì cô ấy gởi rỏ duyên cớ đầu đuôi ⟨時姑意改爐緣據頭𣟻⟩ — truyện I, tr. 199 |
— | 1709 (GT) | I·198 |
| 1234 | 麵 | 20 | GT | mặt (2) | miến | flour, dough, noodles | — | mặt: Là vì thấy tới mặt không không có lễ ⟨羅爲体細麵空空固禮⟩ — truyện XVI, tr. 246 | — | — | XVI·246 |
| 1235 | 嚼 | 20 | GT | rủa (1) | tước | prattle, be glib | — | rủa: khổ Lại thêm chưởi rủa hành hạ quá chừng ⟨苦吏添𠿙嚼行下過澄⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
| 1236 | 寶 | 20 | GT | báu (1) | bảo | treasure, jewel | ⿱𡩧貝 (𡩧 + 貝:bối) | báu: gì xinh tốt quí báu hơn bên nầy nên ⟨之榫卒貴寶欣邊尼年⟩ — truyện XVII, tr. 251 | — | — | XVII·251 |
| 1237 | 朧 | 20 | GT | ruộng (1)† | lông | condition or appearance of moon | — | ruộng: đời cày bừa lam ruộng cho có lúa gạo ⟨代棋𢭂濫朧朱固繒𠼲⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | — | XIX·256 |
| 1238 | 瀸 | 20 | GT | nhức (1) | — | moisten, soak | — | nhức: càng lâu càng đau nhức nhôi rát ráo lắm ⟨强婁强𢆥瀸病慄呷凜⟩ — truyện IX, tr. 223 | — | — | IX·223 |
Bài 131 — hàng 1239–1248 (20 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1239 | 繼 | 20 | GT | dây (1) | kế | continue, maintain, carry on | — | dây: Để mầy tôi bứt dây cột xâu lại với ⟨底買碎抔繼𢬣搜吏貝⟩ — truyện VII, tr. 218 | — | — | VII·218 |
| 1240 | 纂 | 20 | GT | mắc (1) | toản | edit, compile | — | mắc: đà lẹ lười mà mắc cày ruộng gần chưn ⟨笆離祕麻纂棋曬斯真⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
| 1241 | 臚 | 20 | GT | lờ (1) | lư | arrange in order | — | lờ: thôi như cá mắc lờ tưởng đã xong đời ⟨退如鮋纜臚想包衝代⟩ — truyện XX, tr. 259 | — | — | XX·259 |
| 1242 | 蘭 | 20 | GT | lơn (1) | lan | orchid | ⿱艹闌 (艹:thảo + 闌:lan) | lơn: lại Anh trai cày lơn tơn lại nói với ⟨吏嬰𧿨棋蘭散吏吶貝⟩ — truyện II, tr. 202 | — | — | II·202 |
| 1243 | 觸 | 20 | GT | xốc (1) | xúc | touch | — | xốc: chôi gì nữa Nó xốc lại nó đòi ăn ⟨咥之女奴觸吏奴隊啖⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | — | XIX·256 |
| 1244 | 護 | 20 | H | hộ (1) | hộ | protect, guard, defend, shelter | ⿰言蒦 (言:ngôn + 蒦) | hộ: giả giàu có muốn hộ Vào lạy ông xin ⟨墅朝古閉護𠎝禩翁嗔⟩ — truyện XV, tr. 243 | — | — | XV·243 |
| 1245 | 鐐 | 20 | GT | rìu (1) | liêu | fetters | — | rìu: còn lấy búa lấy rìu nó chặt chém chúng ⟨群祕銃祕鐐奴鑽刮眾⟩ — truyện XIX, tr. 255 | — | — | XIX·255 |
| 1246 | 𤑳 | 20 | N | chợ (1) | — | — | — | chợ: ra mừng mẹ đi chợ về mẹ nó đưa ⟨囉明美趁𤑳衛美奴逸⟩ — truyện V, tr. 212 | — | — | V·212 |
| 1247 | 𧁼 | 20 | N | nhỏ (1) | — | — | — | nhỏ: hiểu đặng con gì nhỏ mà dữ làm vậy ⟨曉鄧昆之𧁼麻與乡至⟩ — truyện VII, tr. 217 | — | — | VII·217 |
| 1248 | 𧸝 | 20 | N | chợ (1) | — | — | — | chợ: tiền Nó mới đi chợ mua cái bánh tráng ⟨錢奴買趁𧸝謨巫飾壯⟩ — truyện XI, tr. 231 | — | — | XI·231 |
Bài 132 — hàng 1249–1249 (20 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1249 | 𨆊 | 20 | N | mặt (1) | — | — | — | mặt: đội trên đầu khuất mặt khuất mày đi hết ⟨除達頭屈𨆊屈眉趁歇⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
21 nét — 14 chữ
Bài 133 — hàng 1250–1259 (21 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1250 | 鐿 | 21 | GT | vàng (16) | — | ytterbium (element 70, Yb) | — | vàng: tính với nhau lấy vàng đem cho thợ kéo ⟨併貝饒祕鐿宠朱暑橋⟩ — truyện XV, tr. 241 | — | — | XV·241 |
| 1251 | 纏 | 21 | GT | trói (5), mắc (2), kề (1), kê (1) | triền | wrap, wind around | — |
trói: vậy thì để tao trói mầy lại đây đặng
⟨至時底蚤纏眉吏低鄧⟩ — truyện II, tr. 203 mắc: ngồi huyện làng kia mắc ơn ông mà tới ⟨𢱾縣廊箕纏恩翁麻細⟩ — truyện III, tr. 207 |
— | — | I·200 |
| 1252 | 權 | 21 | GT | quờn (5), quyền (1) | quyền | power, right, authority | ⿰木雚 (木:mộc + 雚) |
quờn: thắng được kẻ mạnh quờn mạnh thế mà thấp
⟨勝特几盂權盂勢麻濕⟩ — truyện II, tr. 204 quyền: gặp quân gia quan quyền có khi họ hỏi ⟨及軍家官權古欺戶嗁⟩ — truyện I, tr. 199 |
— | — | I·199 |
| 1253 | 攜 | 21 | GT | mở (3) | huề | lead by hand, take with | — | mở: mà làm giàu nay mở rương cho ta ra ⟨麻濫朝眨攜廂朱些囉⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 1254 | 鐵 | 21 | GT | bung (3) | thiết | iron (element 26, Fe) | — | bung: sề lại lấy cái bung đội trên đầu khuất ⟨稀吏祕巫鐵除達頭屈⟩ — truyện IX, tr. 225 | — | — | IX·225 |
| 1255 | 歡 | 21 | GT | hôm (1), hết (1) | hoan | happy, pleased, glad | ⿰雚欠 (雚 + 欠:khiếm) |
hôm: thì hỏi mánh rằng Hôm trước đó con rùa
⟨時嗨荫浪歡𣅶婚昆鹽⟩ — truyện XV, tr. 242 hết: Té ra ba nhà hết thảy đều thật là ⟨細囉𡓁茹歡汰調實羅⟩ — truyện XV, tr. 245 |
— | — | XV·242 |
| 1256 | 顧 | 21 | GT | cô (2) | cố | look back | ⿰雇頁 (雇:cố + 頁:hiệt) | cô: về trả Mà không cô thân giúp mà thôi ⟨衛呂麻空顧身執麻崔⟩ — truyện XV, tr. 243 | — | — | XV·243 |
| 1257 | 䑋 | 21 | GT | nằm (1) | — | fat | — | nằm: nàng xinh tốt lắm nằm khoanh trong ấy thì ⟨娘檈卒𥢆䑋傾沖意時⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
| 1258 | 櫺 | 21 | GT | khí (1) | linh | carved or patterned window sills | — | khí: cái sừng nhọn là khí giái mầy sao mầy ⟨正𦄖欽羅櫺械眉牢眉⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
| 1259 | 爚 | 21 | GT | thắp (1)† | dược | bright | — | thắp: đứa hầu thổi lửa thắp đèn rồi ông cuông ⟨丁侯嵬焰爚烟未翁捲⟩ — truyện XVII, tr. 250 | — | — | XVII·250 |
Bài 134 — hàng 1260–1263 (21 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1260 | 臟 | 21 | GT | tàng (1) | tạng | internal organs, viscera | — | tàng: trò nhiều đứa ngang tàng rán mát ăn hiếp ⟨徒饒丁昂臟蛞相唉脅⟩ — truyện V, tr. 211 | — | — | V·211 |
| 1261 | 辯 | 21 | GT | vua (1) | biện | dispute, argue, debate, discuss | — | vua: ai nấy đều khen vua cho người ấy đậu ⟨埃乃調吶辯朱得意杜⟩ — truyện XIII, tr. 236 | — | — | XIII·236 |
| 1262 | 露 | 21 | GT | ló (1) | — | dew | — | ló: Nó vào thắp đèn ló lên Coi thầy rồi ⟨奴𠎝爐烟露蓬魂覔未⟩ — truyện IX, tr. 222 | — | — | IX·222 |
| 1263 | 𣟻 | 21 | N | đuôi (1) | — | — | — | đuôi: rỏ duyên cớ đầu đuôi gốc ngọn lại cho ⟨爐緣據頭𣟻𠽈𥢆吏朱⟩ — truyện I, tr. 199 | — | — | I·199 |
22 nét — 12 chữ
Bài 135 — hàng 1264–1273 (22 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1264 | 囉 | 22 | GT | ra (69), là (2), la (1) | la | tiếng đệm cuối câu | ⿰口羅 (口:khẩu + 羅:la) |
ra: nên thường bữa thường ra chợ mua nhang đèn
⟨年常𩛽常囉□謨香烟⟩ — truyện I, tr. 197 là: võng một đứa tên là Bụng một đứa tên ⟨絪没丁笧囉膝没丁笧⟩ — truyện XIV, tr. 238 |
— | 1749 (GT) | I·197 |
| 1265 | 驚 | 22 | H | kinh (6), kính (1) | kinh | frighten, surprise, startle | ⿱敬馬 (敬:kính + 馬:mã) |
kinh: Cọp nghe nói thất kinh không hiểu đặng con
⟨鮶瞻吶失驚空曉鄧昆⟩ — truyện VII, tr. 217 kính: chi cũng đều thất kính chạy hết mà con ⟨之拱調失驚𥄮歇麻昆⟩ — truyện IV, tr. 210 |
— | — | IV·210 |
| 1266 | 邏 | 22 | GT | lạ (4) | la | patrol | ⿺辶羅 (辶:sước + 羅:la) | lạ: nhang thì lấy làm lạ Quái giờ thì cũng ⟨香時祕濫邏怪哇時拱⟩ — truyện I, tr. 197 | — | — | I·197 |
| 1267 | 欋 | 22 | GT | bẫy (3) | — | to wave | — | bẫy: Chủ vườn giận gài bẫy đánh Thỏ quen chừng ⟨主園悼棋欋打兔涓澄⟩ — truyện VI, tr. 214 | — | — | VI·214 |
| 1268 | 𢥭 | 22 | N | đá (2), chạy (1) | — | — | — |
đá: đang thổi lửa mới đá mồng mủ một đá
⟨當退婚買𢥭朦媒没𢥭⟩ — truyện X, tr. 229 chạy: mủ một đá biểu chạy trốn đi thằng rể ⟨媒没𢥭表𢥭遁趁尚墵⟩ — truyện X, tr. 229 |
— | — | X·229 |
| 1269 | 儻 | 22 | GT | khí (1), khỉ (1) | thảng | if, supposing, in case | — |
khí: con beo buồn bát khí võng đi dạo sơn
⟨昆豹盆抔儻綢趁道山⟩ — truyện XIX, tr. 254 khỉ: chó sói đi săn Khỉ cái nghiệp nó hay ⟨猿猊趁狆儻𠀧業奴怡⟩ — truyện XIX, tr. 254 |
— | — | XIX·254 |
| 1270 | 體 | 22 | H | thể (2) | thể | body | ⿰骨豊 (骨:cốt + 豊) | thể: chức quờn sang trọng thể ấy Mầy nói láo ⟨職權郎重體意眉吶嗜⟩ — truyện IV, tr. 209 | — | — | IV·209 |
| 1271 | 攤 | 22 | GT | nắn (1) | than | spread out, open | — | nắn: lấy đậu đem ra nắn chồn lớn chồn nhỏ ⟨祕荳宠囉攤猶客猶𧿨⟩ — truyện VIII, tr. 220 | — | — | VIII·220 |
| 1272 | 籠 | 22 | GT | trông (1) | lung, lộng | cage | ⿱竹龍 (竹:trúc + 龍:long) | trông: sắc đẹp đẽ mà trông cho được một người ⟨色□悌麻籠朱特没得⟩ — truyện I, tr. 197 | — | — | I·197 |
| 1273 | 讀 | 22 | GT | đọc (1) | đậu, độc | read, study | — | đọc: Thầy đứng vòng tay đọc Chồn đèn chồn cáo ⟨柴等綏栖讀猶烟猶猎⟩ — truyện VIII, tr. 221 | — | — | VIII·221 |
Bài 136 — hàng 1274–1275 (22 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1274 | 驕 | 22 | H | kiêu (1) | kiêu | spirited horse | — | kiêu: cáo hay phản nghịch kiêu ngạo lại dễ ngươi ⟨猎怡反逆驕敖吏易的⟩ — truyện IV, tr. 208 | — | — | IV·208 |
| 1275 | 𢌌 | 22 | N | no (1) | rộng | — | ⿰弄廣 (弄:lộng + 廣:quảng) | no: tao ăn cơm cho no rồi tao ra tao ⟨蚤啖𤚯朱𢌌未蚤囉蚤⟩ — truyện II, tr. 203 | — | 1753 (N) | II·203 |
23 nét — 5 chữ
Bài 137 — hàng 1276–1280 (23 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1276 | 戀 | 23 | GT | bay (2) | luyến | love | ⿱䜌心 (䜌 + 心:tâm) | bay: chi không biết nó bay lên nó ăn trước ⟨之空別奴戀迸奴啖罟⟩ — truyện XVIII, tr. 253 | — | — | XVIII·253 |
| 1277 | 纔 | 23 | GT | mắc (1), buộc (1) | tài | talent, ability | — |
mắc: cũng tới đó ăn mắc bẫy Người ta bắt
⟨拱細婚唉纔欋得些抔⟩ — truyện VI, tr. 214 buộc: thằng kia chơi thì buộc năm tiền vào lưng ⟨尚箕制時纔酥錢𠎝棱⟩ — truyện XII, tr. 232 |
— | — | VI·214 |
| 1278 | 曬 | 23 | GT | ruộng (1) | sái | dry in sun, expose to sun | — | ruộng: lười mà mắc cày ruộng gần chưn núi Khi ⟨祕麻纂棋曬斯真岸欺⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
| 1279 | 變 | 23 | H | biến (1) | biến, biện | đổi khác, biến chuyển | ⿱䜌攵 (䜌 + 攵:phộc) | biến: vậy là Tứ tượng biến hóa vô cùng cầm ⟨至羅四象變化無窮擒⟩ — truyện V, tr. 212 | — | 1773 (TP) | V·212 |
| 1280 | 顯 | 23 | GT | hển (1) | hiển | manifest, display | ⿰㬎頁 (㬎 + 頁:hiệt) | hển: về nhà Thở hào hển chạy ngay vô nhà ⟨衛茄咀豪顯乡𡨺無茄⟩ — truyện X, tr. 229 | — | — | X·229 |
24 nét — 4 chữ
Bài 138 — hàng 1281–1284 (24 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1281 | 鹽 | 24 | GT | rùa (20), trai (1), làm (1) | diêm | salt | — |
rùa: ra đậu một con rùa vàng để chơi Đưa
⟨囉買没昆鹽鐿底制迸⟩ — truyện XV, tr. 241 trai: quên đi Thằng con trai anh Đại trượng phu ⟨洎趁尚昆鹽嬰大丈夫⟩ — truyện XV, tr. 242 |
— | — | XV·241 |
| 1282 | 癲 | 24 | H | điên (2), diên (1) | điên | crazy, mad | — |
điên: nghi có khi nó điên chăng nên dựt mình
⟨疑古欺奴癲庄年迭命⟩ — truyện X, tr. 229 diên: đi thằng rể nó diên thiệt Chàng rể chạy ⟨趁尚墵奴癲·撞墵乡⟩ — truyện X, tr. 229 |
— | — | X·229 |
| 1283 | 靈 | 24 | GT | lình (2), lanh (1) | linh | spirit, soul | ⿱霝巫 (霝 + 巫:vu) |
lình: đồng nội kia Thình lình chỗ ấy có mọc
⟨全丙箕清靈𡎝意古木⟩ — truyện XVII, tr. 248 lanh: nó có dạn dĩ lanh lợi hay không thì ⟨奴固演巳靈利怡空時⟩ — truyện IX, tr. 222 |
— | — | IX·222 |
| 1284 | 攬 | 24 | GT | bùn (1), rạch (1) | lãm | grasp, take hold of | ⿰扌覽 (扌:thủ + 覽:lãm) |
bùn: lặn xuống quào dưới bùn lấy miếng sành rạch
⟨落𦢢搞𠀧攬祕磷礎攬⟩ — truyện XII, tr. 233 rạch: bùn lấy miếng sành rạch mặt cho trầy ra ⟨攬祕磷礎攬瘂朱池囉⟩ — truyện XII, tr. 233 |
— | — | XII·233 |
25 nét — 3 chữ
Bài 139 — hàng 1285–1287 (25 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1285 | 鬣 | 25 | GT | rùa (4) | liệp | horse's mane | — | rùa: vua có mất con rùa vàng Kiếm thôi đã ⟨柔古失昆鬣鐹劍崔包⟩ — truyện XIV, tr. 237 | — | — | XIV·237 |
| 1286 | 𤓢 | 25 | N | vua (1), bụi (1), lượm (1), giao (1) | — | — | — |
vua: phong cho tao làm vua quản trị hết thảy
⟨封朱蚤濫𤓢管治歇汰⟩ — truyện IV, tr. 209 bụi: Nó sợ quá nhè bụi tre gai chun vào ⟨奴怍過暡𤓢枷芟𡑱厄⟩ — truyện IX, tr. 223 |
— | — | IV·209 |
| 1287 | 纘 | 25 | GT | mắc (1) | toản | continue, carry on, succeed | — | mắc: nói Tôi biết mà mắc tôi giận thấy câu ⟨吶碎別麻纘碎悼覔句⟩ — truyện XIII, tr. 235 | — | — | XIII·235 |
26 nét — 2 chữ
Bài 140 — hàng 1288–1289 (26 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1288 | 鑷 | 26 | GT | xẻ (1) | nhiếp | tweezers, forceps, pincers | — | xẻ: nó còn phân thây xẻ thịt Cái xương thì ⟨奴羣分屍鑷𠰺𠀧昌時⟩ — truyện XIX, tr. 256 | — | — | XIX·256 |
| 1289 | 𤴋 | 26 | N | xuống (1) | — | — | — | xuống: làm vậy vật voi xuống mà ăn lại đòi ⟨乡至勿鴉𤴋麻唉吏隊⟩ — truyện VII, tr. 217 | — | — | VII·217 |
27 nét — 4 chữ
Bài 141 — hàng 1290–1293 (27 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1290 | 纜 | 27 | GT | mắc (8), trói (1) | lãm | hawser, heavy-duty rope, cable | — |
mắc: vợ chồng Quân tử mắc nợ không đi trả
⟨嫚重君子纜女空𢝙呂⟩ — truyện XV, tr. 245 trói: tình chi mà bắt trói người ta lại Người ⟨情之麻抔纜得些吏得⟩ — truyện XVII, tr. 249 |
— | — | XV·245 |
| 1291 | 鑽 | 27 | GT | đúc (4), chặt (3) | toàn, toản | drill, bore | — |
đúc: có muốn thì về đúc một con chuột bằng
⟨固悶時衛鑽没昆猶朋⟩ — truyện III, tr. 206 chặt: thì lấy con chuột chặt lần ra mà bán ⟨時祕昆猶鑽吝呷麻半⟩ — truyện III, tr. 206 |
— | — | III·206 |
| 1292 | 䙱 | 27 | GT | sáu (1) | — | (same as 襡) a long coat | — | sáu: Khi nó được năm sáu tuổi cha mẹ nó ⟨欺奴特𠕄䙱歲吃美奴⟩ — truyện V, tr. 211 | — | — | V·211 |
| 1293 | 𥾀 | 27 | N | mác (1) | — | — | — | mác: đây Té ra điếm mác điếm Thằng kia phải ⟨低細囉坫𥾀坫尚箕沛⟩ — truyện XII, tr. 233 | — | — | XII·233 |
30 nét — 1 chữ
Bài 142 — hàng 1294–1294 (30 nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1294 | 𨈋 | 30 | N | ngồi (1) | — | — | — | ngồi: quá chừng Con cọp ngồi rình trong núi ngó ⟨過澄昆豹𨈋伶沖岸昕⟩ — truyện II, tr. 201 | — | — | II·201 |
chưa rõ số nét — 1 chữ
Bài 143 — hàng 1295–1295 (chưa rõ số nét)
| STT | Chữ | Nét | Loại | Đọc trong Chuyện đời xưa (số lần) | Âm H-V | Nghĩa gốc Hán | Cấu tạo | Thí dụ | Dùng trong | Bảng 1800 | Lần đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1295 | □ | — | N | đẹp (1), chợ (1), vua (1), tuột (1) | — | — | — |
đẹp: con kia nhan sắc đẹp đẽ mà trông cho
⟨昆箕顏色□悌麻籠朱⟩ — truyện I, tr. 197 chợ: thường bữa thường ra chợ mua nhang đèn đem ⟨常𩛽常囉□謨香烟宪⟩ — truyện I, tr. 197 |
— | — | I·197 |


