Tổng hợp từ tài liệu phê bình âm nhạc, phỏng vấn chính thức, và nghiên cứu từ cộng đồng fan toàn cầu.
Biên soạn: Claude AI. Biên tập và hiệu đính: Học Trò.
The Album là album ABBA duy nhứt có bìa trắng tinh. Trong cả một catalog album với những bìa đầy màu sắc, ánh sáng neon, quần áo lộng lẫy, và không khí sân khấu rực rỡ — bìa trắng của The Album đứng một mình như một tuyên bố im lặng: đây là ban nhạc đã đủ tự tin đến mức không cần giải thích thêm gì nữa. Cái tên album cũng là một dạng tự tin tương tự — không nhiều tên album trong lịch sử pop tự đặt mình là "the album" (cái album) trừ khi ban nhạc đó biết rằng người nghe sẽ hiểu ngay đây là cái album nào.
Phát hành ngày 12 tháng 12 năm 1977 tại Scandinavia — và khoảng vài tuần sau ở Anh do số lượng đặt hàng trước quá lớn làm các nhà máy ép đĩa không kịp sản xuất — The Album ra đời vào đúng lúc ABBA đang là ban nhạc bán đĩa nhiều nhứt thế giới. Không phải theo nghĩa bóng. Theo nghĩa đen, có số liệu thương mại xác nhận.
Bài nghiên cứu này được tổng hợp từ những gì giới phê bình âm nhạc, nhà báo, nhà nghiên cứu âm nhạc và chính các thành viên ABBA đã ghi lại về album The Album — từ thời điểm phát hành cuối năm 1977 cho đến những đánh giá lại trong thế kỷ 21. Đây là một bức tranh toàn cảnh, không phải bài cảm nhận cá nhân, và đó là lý do bài này có thể khảo sát album một cách tổng thể hơn — bao gồm những chi tiết kỹ thuật, những câu chuyện hậu trường, và đặc biệt là câu chuyện đằng sau ba bài hát cuối album: một mini-musical dài 25 phút từng được biểu diễn live trên sân khấu mà phần lớn người nghe không biết đến, mà sự tồn tại của nó đã đặt nền tảng cho toàn bộ sự nghiệp sân khấu về sau của Björn và Benny.
Bối Cảnh Ra Đời: Đỉnh Cao và Tham Vọng
Năm 1977 là năm kỳ lạ trong sự nghiệp ABBA — kỳ lạ theo nghĩa người ta thường không chú ý đến nó đúng mức vì hai đầu của timeline ABBA ồn ào quá. Đằng trước là Arrival (1976) với "Dancing Queen" và "Knowing Me, Knowing You" — hai bài định hình phần lớn di sản của ban nhạc trong ký ức đại chúng. Đằng sau là Voulez-Vous (1979), Super Trouper (1980), và The Visitors (1981) — ba album được viết về nhiều nhứt vì cái cảnh tan vỡ hôn nhân và cảm xúc phức tạp bên dưới bề mặt thương mại. The Album nằm ở giữa, trong một giai đoạn mà cả bốn người vẫn còn ổn định về cá nhân, vẫn chưa có chuyện gì hỏng hết, nhưng đã đủ trưởng thành và đủ bức bối với cái khuôn pop ba phút để muốn làm điều gì đó khác hơn.
Tour Úc đầu năm 1977 là bối cảnh không thể bỏ qua. ABBA đến Sydney, Melbourne, Adelaide trong tháng 3 năm 1977 — và những gì xảy ra ở đó làm cả ban nhạc bàng hoàng. Hàng chục nghìn người hâm mộ vây quanh sân bay, cảnh sát không thể kiểm soát nổi đám đông, những khách sạn họ ở bị fan bao vây liên tục. Giám đốc tour của họ về sau mô tả kinh nghiệm đó bằng một cụm từ đơn giản: "Chúng tôi không chuẩn bị cho điều đó." Lasse Hallström — đạo diễn đã làm phần lớn video âm nhạc của ABBA từ trước đến đó — theo đoàn sang Úc và ghi lại toàn bộ chuyến đi, từ những buổi biểu diễn đến hậu trường, từ những cuộc phỏng vấn đến những khoảnh khắc riêng tư. Đó là tư liệu gốc của bộ phim ABBA: The Movie — ra mắt cùng thời điểm với The Album và chia sẻ cùng thiết kế bìa, hai sản phẩm được tung ra như một cặp.
Cái chuyến Úc đó làm được hai điều đối với bốn người. Thứ nhứt, nó xác nhận rằng họ không chỉ là một hiện tượng châu Âu — họ là một hiện tượng toàn cầu thật sự, không có ngoại lệ địa lý. Thứ hai, và đây là điều thú vị hơn, nó làm cho họ muốn làm điều gì đó xứng với cái quy mô đó về mặt nghệ thuật. Không phải vì sợ hãi ("phải làm album hay hơn để duy trì vị trí"), mà vì tự tin ("chúng ta có thể làm những điều mà trước đây chúng ta còn chần chừ"). The Album là album của cái tự tin đó.
Một chi tiết về thời điểm cần ghi lại: khi The Album được thu âm và phát hành, cả hai cặp đôi trong ABBA vẫn còn nguyên vẹn. Björn Ulvaeus và Agnetha Fältskog cưới nhau từ năm 1971, đang nuôi hai đứa con (Linda và Peter Christian). Benny Andersson và Anni-Frid Lyngstad — "Frida" — đã sống cùng nhau nhiều năm và sẽ chính thức làm đám cưới vào tháng 10 năm 1978. Cái ổn định cá nhân đó phản ánh vào âm nhạc: The Album không có cái u ám ngầm của Voulez-Vous hay Super Trouper; nó không mang cái lạnh giá của The Visitors. Thay vào đó, nó là album của bốn người đang ở đỉnh cao đồng thời về cả mặt thương mại lẫn đời sống cá nhân, và đang dùng cái vị trí đó để thử những gì chưa từng thử.
Phòng Thu: Bốn Studio, Một Album
The Album được thu âm trong suốt năm 1977 — từ khoảng tháng 5 đến tháng 11 — tại bốn địa điểm khác nhau ở Thụy Điển: Marcus Music Studios, Metronome Studio, Glen Studio (tất cả ở Stockholm), và Bohus Studio ở Kungälv — một thành phố nhỏ cách Stockholm khoảng năm giờ lái xe về phía nam, nơi acoustics tự nhiên của phòng thu là điểm thu hút chính.
Michael B. Tretow là kỹ thuật viên âm thanh — người đã gắn bó với ABBA từ album đầu tiên Ring Ring năm 1973, và từ đó trở thành người không thể thiếu trong mọi phiên thu âm của ban nhạc. Nhiều nhà phê bình âm thanh và nhạc sĩ lâu năm trong ngành gọi Tretow là "thành viên thứ năm thầm lặng" của ABBA — không phải theo nghĩa bóng mà theo nghĩa thực tế: ông là người tạo ra cái âm thanh đặc trưng của ABBA, cái sự dày dặn và trong sáng cùng một lúc, cái sự cân bằng giữa bè giọng và nhạc nền mà không ban nhạc pop nào khác của thời đó có được theo cách đó. Björn và Benny đứng tên producer, nhưng Tretow là người biến những ý tưởng của họ thành thứ người ta nghe trên đĩa vinyl.
Đây là giai đoạn trước khi ABBA xây dựng Polar Music Studios thành không gian thu âm chính thức của mình. Polar Studios sẽ trở thành ngôi nhà chính từ Voulez-Vous (1979) trở đi — nhưng với The Album, ban nhạc vẫn phải đặt lịch tại nhiều studio bên ngoài. Cái sự thay đổi địa điểm đó — bốn studio trong một album — không nghe ra trong thành phẩm, nhưng nó phản ánh một giai đoạn chuyển tiếp: ABBA đang từ từ xây dựng hạ tầng để không còn phụ thuộc vào lịch của người khác.
Bìa Album: Khi Trắng Là Táo Bạo Nhứt
Nhà thiết kế Rune Söderqvist — người đã làm bìa album ABBA từ Arrival (1976) và sẽ tiếp tục làm đến ABBA Live (1986) — cùng nhiếp ảnh gia Barry Levine tạo ra một bìa album hoàn toàn khác với những gì ABBA từng làm.
Nền trắng hoàn toàn. Bốn người trong những bộ quần áo lộng lẫy đặc trưng của kỷ nguyên ABBA. Tên album: chỉ hai chữ ABBA và hai chữ THE ALBUM, không có gì thêm. Không có bối cảnh, không có đạo cụ, không có nền rừng núi hay phòng thu hay vũ trường. Chỉ là bốn người trên nền trắng.
Cái quyết định đó, theo cách đọc hồi tưởng của nhiều nhà thiết kế đồ họa âm nhạc, là một trong những quyết định bìa album dũng cảm nhứt của thập niên 70 — bởi vì nó nói thẳng: chúng tôi không cần bối cảnh. Bạn biết chúng tôi là ai. Bìa trắng là đặc quyền của những ban nhạc đã đủ nổi tiếng để không cần giải thích — từ The White Album của Beatles đến Led Zeppelin IV với cái bìa không có tên ban nhạc hay tên album. ABBA tham gia câu lạc bộ đó không phải bằng sự kiêu ngạo mà bằng cái đơn giản: chúng tôi là The Album. Không cần nói thêm gì.
Chủ Đề Bao Trùm: Side 1 và Side 2 Như Hai Thế Giới
Một trong những đặc điểm ít được nhận xét nhứt về The Album là cái sự phân chia rõ ràng — gần như triệt để — giữa hai mặt đĩa vinyl.
Side 1 là ABBA thương mại: "Eagle," "Take a Chance on Me," "One Man, One Woman," "The Name of the Game," "Move On," "Hole in Your Soul." Trong số đó có hai UK #1 singles và một bài trở thành hit châu Âu. Đây là những bài hát mà hãng đĩa đặt hàng, mà radio phát, mà khán giả đại chúng biết tên. Đây là ABBA đang làm tốt nhứt những gì họ đã làm từ Waterloo.
Side 2 là thứ khác hoàn toàn. Ba bài cuối — "Thank You for the Music," "I Wonder (Departure)," và "I'm a Marionette" — được đánh dấu trực tiếp trên bìa album là Three Scenes from a Mini-Musical: The Girl with the Golden Hair. Đó không phải là chú thích trong liner notes. Đó là một phần của tên track chính thức. ABBA không giấu thực tế rằng ba bài hát cuối này không phải là pop bình thường — chúng là mảnh ghép từ một công trình sân khấu lớn hơn, được trích ra và đặt vào album.
Cái mini-musical The Girl with the Golden Hair có năm bài hát trong phiên bản live đầy đủ và được biểu diễn trên sân khấu trong suốt tour châu Âu và Úc năm 1977. Câu chuyện của nó là về một cô gái nhỏ từ tỉnh lẻ có năng khiếu hát đặc biệt — cô ấy tôn thờ âm nhạc ("Thank You for the Music"), cô ấy rời nhà ra đi với hy vọng và lo lắng ("I Wonder / Departure"), và cô ấy trở thành ngôi sao rồi thấy mình bị trói buộc bởi cái guồng máy của sự nổi tiếng ("I'm a Marionette"). Đó là một arc kịch tính hoàn chỉnh — khởi đầu hồn nhiên, rời đi với hy vọng, kết thúc bị kiểm soát. Và ba bài đó được đặt vào The Album như ba cảnh của một vở kịch ngắn, không phải như ba bài pop rời rạc.
Cái tầm nhìn sân khấu đó — khả năng kể một câu chuyện qua nhiều bài hát với arc kịch tính rõ ràng — là thứ Björn và Benny sẽ mang theo và phát triển trong suốt những thập niên tiếp theo. Chess (1984) là musical sân khấu đầu tiên của họ. Kristina från Duvemåla (1995) là tác phẩm sân khấu lớn nhứt. Mamma Mia! (1999) là tác phẩm thành công nhứt về mặt thương mại. Tất cả những thứ đó có gốc rễ ở The Girl with the Golden Hair — ba cảnh trên Side 2 của một album pop ra mắt năm 1977.
Phân Tích Từng Bài
I. Eagle — Vươn Cao Khỏi Bầu Trời Pop
Không nhiều album pop của thập niên 70 mở đầu bằng một bài hát dài gần sáu phút, có cấu trúc của nhạc giao hưởng hơn là single, và không hề cố gắng che giấu sự tham vọng đó. Eagle là bài đó.
Với thời lượng khoảng 5 phút 50 giây — một trong những bài ABBA dài nhứt từng được thu âm — Eagle đứng như một cột mốc riêng biệt trong catalog của ban nhạc. Agnetha và Frida chia sẻ phần lead vocal, nhưng không phải theo kiểu bè đôi thông thường — ở đây hai giọng có những đoạn riêng biệt, rồi gặp nhau trong điệp khúc với hiệu ứng xây dựng dần dần như một đoạn nhạc cụ đang leo cao. Phối khí dày và có chiều sâu: dàn dây, brass, synthesizer, tất cả đều được sắp xếp để tạo ra cảm giác của sự vươn lên, của không gian rộng mở không có tường ngăn.
Hình ảnh trung tâm là một con đại bàng bay — nhưng không phải theo nghĩa ẩn dụ thô thiển. Lời bài hát của Björn không nói "tôi muốn tự do như đại bàng" hay những công thức tương tự. Thay vào đó, bài hát chiếm lấy điểm nhìn của con chim đó — nhìn xuống từ trên cao, thấy toàn cảnh một thế giới nhỏ bé bên dưới, cảm nhận cái vô tận của bầu trời. Cái sự chuyển đổi góc nhìn đó — từ con người đang nhìn lên xuống con đại bàng đang nhìn xuống — là kỹ thuật ít bài pop nào thực hiện được mà không trở nên giả tạo.
Eagle không được phát hành làm single tại Anh. Ở một số thị trường châu Âu, nó có single release từ tháng 5 năm 1978 — gần năm tháng sau khi album ra mắt — và đạt những vị trí đáng nể: số 2 ở Belgium/Flanders, số 4 ở Hà Lan, số 6 ở Tây Đức, số 7 ở Thụy Sĩ. Những con số đó cho thấy tại châu Âu, người nghe không ngại một bài sáu phút, không radio-friendly theo nghĩa thông thường. Nhưng tại Anh — thị trường mà ABBA đã chiếm lĩnh nhiều năm — hãng đĩa chọn không phát hành Eagle làm single, ưu tiên những bài ngắn hơn và dễ phát hơn. Sự lựa chọn đó thực dụng về mặt thương mại nhưng để lại một câu hỏi thú vị: nếu Eagle được phát hành single tại Anh vào cuối 1977 hay đầu 1978, trong cơn ABBA-mania đang cực điểm, nó có lên top 5 không? Không ai biết.
Điều đáng chú ý nhứt về Eagle trong bức tranh tổng thể của album là vị trí của nó — bài đầu tiên. ABBA chọn bài dài nhứt, tham vọng nhứt, ít thương mại nhứt làm bài mở đầu. Đó không phải là quyết định của ban nhạc đang lo sợ về thị trường. Đó là quyết định của ban nhạc đang nói thẳng với người nghe: album này sẽ không hoàn toàn là những gì bạn quen nghe từ chúng tôi.
II. Take a Chance on Me — Bắt Đầu Từ Tiếng Chân Chạy
Ít bài ABBA nào có nguồn gốc sáng tác thú vị như Take a Chance on Me.
Björn Ulvaeus là người ưa vận động — ông thường xuyên chạy bộ buổi sáng. Vào một buổi chạy, ông chú ý đến tiết tấu của bước chân mình trên mặt đường, cái âm thanh "tk-ch-tk-ch" nhịp nhàng của giày sneakers tiếp đất — và trong âm thanh đó, ông nghe ra ba âm tiết: "take a chance." Ông lặp đi lặp lại cụm từ đó theo nhịp chạy, và khi về nhà, cái hook đã có. Working title của bài là "Billy Boy" — một cái tên placeholder không liên quan gì đến nội dung cuối cùng, chỉ là chỗ giữ tạm trước khi Björn tìm ra câu chuyện đúng để đặt vào giai điệu.
Câu chuyện mà ông tìm ra là đơn giản đến mức hoàn hảo: một người đang chờ đợi người mình yêu đưa ra quyết định, và thay vì ép buộc hay phàn nàn, người đó chỉ nói nhẹ nhàng — "nếu bạn thay đổi ý định, tôi là người đầu tiên trong hàng." Cái sự kiên nhẫn không dỗi hờn đó, cái sự hiện diện không khăng khăng đó, là một loại tình cảm không thường thấy trong pop. Pop thường kể về người đang khổ sở, đang ghen tuông, đang giận dữ. Take a Chance on Me kể về người đang chờ — và chờ với phẩm cách.
Agnetha và Frida chia sẻ phần lead vocal — và đây là một trong những màn trình diễn collaborative thuyết phục nhứt của hai người trên toàn bộ catalog ABBA. Trong khi một người cầm giai điệu chính, người kia đang hát cái motif "take a chance take a chance take a chance chance" liên tục ở phía dưới — cái bè đó gần như là nhạc cụ thêm vào hơn là vocal theo nghĩa thông thường. Nó tạo ra một cảm giác của sự khẩn khoản liên tục bên dưới sự bình tĩnh của giai điệu chính: giống như ai đó vừa nói bình thản vừa có trái tim đang đập nhanh.
Phần mở đầu của bài — chỉ có giọng hát không có nhạc nền, hai người cất tiếng "take a chance take a chance take a chance" với nhịp điệu gõ bộ gõ — là một trong những khoảnh khắc nhận diện ngay lập tức nổi tiếng nhứt trong nhạc pop. Không cần nghe điệp khúc, không cần nghe tên bài — chỉ nghe bốn giây đó là biết đây là bài gì. Cái sức mạnh nhận diện của một hook không cần nhạc cụ để tồn tại là điều rất ít bài pop làm được.
Take a Chance on Me phát hành đầu năm 1978 — sau khi album ra mắt vài tuần — và leo thẳng lên UK #1. Đây là UK #1 thứ bảy của ABBA, và là lần cuối cùng họ lên số một tại Anh trong thập niên 70. Tại Úc, bài này cũng đứng đầu — không ngạc nhiên khi nhớ đến mức độ hiện tượng mà ABBA đã tạo ra ở đó chỉ một năm trước. Sau này, khi musical Mamma Mia! ra mắt năm 1999, Take a Chance on Me là một trong những bài được xây dựng thành số lớn của vở — cái hook "take a chance" ngay lập tức chuyển thành nền tảng sân khấu mà không cần chỉnh sửa gì.
Có một điều thú vị về Take a Chance on Me ít người để ý: đây là một trong những bài ABBA đầu tiên được viết hoàn toàn không có sự tham gia của manager Stig Anderson về phần lời. Từ giai đoạn Waterloo đến Arrival, Stig Anderson thường đồng tác giả lời nhạc với Björn — ông là người có khả năng viết hook thương mại rất tốt và đóng góp lớn vào sự thành công sớm của ban nhạc. Nhưng từ The Album trở đi, Björn ngày càng tự đứng ra viết toàn bộ lời một mình. Take a Chance on Me là ví dụ sớm của cái sự chuyển giao đó — và kết quả cho thấy Björn không cần sự hỗ trợ đó nữa.
III. One Man, One Woman — Giọng Ca Đơn Độc
Trong số chín bài của The Album, One Man, One Woman là bài ít được nói đến nhứt — và không công bằng.
Frida hát toàn bộ phần lead vocal của bài này, và đây là một trong những màn trình diễn của bà ít ồn ào nhứt nhưng cũng sâu sắc nhứt trong toàn bộ catalog ABBA. Không có cái kịch tính lộ liễu của I'm a Marionette hay cái chiều sâu opera của I Wonder — ở đây Frida hát nhẹ nhàng hơn, ấm hơn, như đang kể chuyện cho ai đó thật sự gần gũi chứ không phải đang biểu diễn trước khán giả. Cái sự khác biệt giữa "hát cho một người" và "hát cho nhiều người" là điều khó mô tả bằng lý thuyết âm nhạc nhưng rõ ràng khi nghe — và ở One Man, One Woman, Frida làm cái phân biệt đó rất thuyết phục.
Nội dung bài hát là về sự chung thủy và cam kết trong tình yêu — không phải theo kiểu lời thề hay tuyên ngôn, mà theo kiểu nhận ra rằng đây là người duy nhứt, rằng cái lựa chọn đã được đưa ra và không thay đổi. Cái sự tĩnh lặng của bài — không có drama, không có conflict, không có cái khoảnh khắc kịch tính mà pop thường dựa vào — làm cho nó trở nên hiếm trong catalog ABBA, phần lớn xây dựng trên cái tension giữa mong muốn và thực tế. One Man, One Woman là bài không có tension đó. Chỉ có sự yên bình của ai đó đã tìm ra điều mình cần.
Bài không được phát hành làm single ở hầu hết các thị trường. Đó là lựa chọn của hãng đĩa, không phải phán xét về chất lượng nghệ thuật. Và như nhiều bài ABBA không-phải-single khác, nó sống tốt trong album hơn là trên radio — loại bài hát cần được nghe trong dòng chảy của một album thống nhứt, không phải bị bóc ra và nghe một mình giữa những bài khác trên radio.
IV. The Name of the Game — Câu Hỏi Dưới Dạng Bài Hát
"The Name of the Game" là lead single của The Album — phát hành tháng 10 năm 1977, trước khi album ra mắt khoảng hai tháng — và đạt UK #1 trong bốn tuần liên tiếp, từ đầu tháng 11 năm 1977.
Nhưng kể về The Name of the Game chỉ bằng những con số đó là bỏ qua điều thú vị nhứt của bài: cái cấu trúc cảm xúc kỳ lạ, không điển hình của nó. Phần lớn bài pop tình cảm được viết từ vị trí của ai đó đã biết mình cảm thấy gì và đang bày tỏ cảm xúc đó. The Name of the Game thì khác — đây là bài hát của ai đó đang cố tìm ra mình cảm thấy gì. Từ dòng đầu tiên ("I've seen you twice, in a short time..."), người hát đang quan sát, đặt câu hỏi, thử nhận biết cái điều gì đó đang xảy ra bên trong mình mà chưa có tên gọi. Câu hỏi "what's the name of the game" không phải là rhetorical — đó là câu hỏi thật sự, của một người đang đứng trước điều gì đó mới mẻ và chưa có ngôn ngữ để mô tả.
Agnetha và Frida lại chia sẻ phần lead vocal — nhưng ở đây sự phân chia thú vị hơn nhiều so với phần lớn những bài co-lead khác. Có những đoạn mà Agnetha dẫn dắt trong khi Frida hỏi lại, hay ngược lại — tạo ra một cuộc trò chuyện bên trong bài hát mà không cần hai nhân vật rõ ràng. Cảm giác là một người đang tự hỏi chính mình, và câu trả lời của cô ấy đến từ một phiên bản khác của cô ấy.
Phần nhạc nền của The Name of the Game có một cái synthesizer texture đặc trưng — có chiều sâu và hơi buồn theo cách không hoàn toàn ngọt ngào mà cũng không hoàn toàn u ám. Cái màu sắc âm thanh đó phù hợp với nội dung: đây không phải bài hát của niềm vui lộ liễu mà là bài hát của cái không chắc chắn đang từ từ trở thành điều chắc chắn. Nghe nó bên cạnh những ABBA hit khác của cùng thời kỳ — "Knowing Me, Knowing You" hay "Dancing Queen" — và sự khác biệt trong tone cảm xúc rõ ràng ngay: The Name of the Game ít kết luận hơn, nhiều câu hỏi hơn, và chính điều đó làm cho nó bền hơn với thời gian.
Tại Nhật Bản, The Name of the Game là bài ABBA bán chạy nhứt trong suốt năm 1977 — thứ hạng đó phản ánh cái taste đặc biệt của thị trường Nhật với những bài có chiều sâu cảm xúc tinh tế hơn là những bài pop bùng nổ. Nhật Bản luôn là một trong những thị trường trung thành nhứt của ABBA, và The Name of the Game là minh họa tốt cho lý do tại sao: nó nghe theo cách mà người Nhật thường mô tả là mono no aware — cái vẻ đẹp của sự không chắc chắn, của cái đang dần dần trở thành.
V. Move On — Người Nói Thơ, Người Hát Waltz
Move On là bài hát bất thường trong catalog ABBA theo nhiều nghĩa cùng lúc.
Thứ nhứt: Björn Ulvaeus nói (không hát) phần đầu của bài. Không phải spoken word theo phong cách nghệ thuật hiện đại, không phải giọng đọc thơ — mà là một người bình thường đang kể câu chuyện của mình theo nhịp điệu của một bài nhạc waltz. Cái sự khác thường đó — giọng đàn ông không được đào tạo hát chuyên nghiệp nói thơ trên nền nhạc waltz — không phải gimmick. Nó tạo ra một hiệu ứng thật sự: bài hát nghe như ký ức được kể lại, không phải cảm xúc đang xảy ra trong thời điểm hiện tại. Agnetha sau đó tiếp quản với giọng hát đầy đủ ở những verse tiếp theo, và sự chuyển đổi từ spoken word sang full singing tạo ra một arc cảm xúc tự nhiên — từ kể chuyện bình thản sang cảm nhận sâu hơn.
Thứ hai: bài có nhịp điệu waltz — 3/4 — điều cực kỳ hiếm trong catalog ABBA. ABBA là ban nhạc của 4/4, của nhịp điệu disco và rock'n'roll steady. Chọn waltz là chọn cái không gian và cái lãng mạn của âm nhạc cổ điển châu Âu thay vì sàn nhảy disco. Cái lựa chọn đó nói điều gì đó về bài hát: đây là bài về sự đi qua, về tốc độ khác nhau của thời gian khi đi và khi nhớ lại.
Nội dung là về wanderlust — cái bứt rứt muốn đi xa, muốn thay đổi, muốn thấy những thứ mới. Nhưng lạ thay, bài không nghe như của người đang thực sự đi — nó nghe như của người đang đứng một chỗ và tưởng tượng việc đi. Cái khoảng cách giữa mong muốn và hành động đó là một trong những điều tinh tế nhứt trong lời nhạc của Björn giai đoạn này — ông rất giỏi viết về những cảm xúc đang được giữ lại, không được sống hết.
Move On không được phát hành làm single ở bất kỳ thị trường lớn nào. Trong suốt nhiều năm, nó là một trong những bài ABBA ít được biết đến nhứt trong số người nghe bình thường — được yêu thích bởi những fan nghe kỹ nhưng không có sự nhận biết đại trà của những single. Điều đó không công bằng với chất lượng nghệ thuật của nó, nhưng đó là cách thị trường pop phân loại: những gì không phải single sẽ chờ đợi lâu hơn trước khi được khám phá.
VI. Hole in Your Soul — Cái Lỗ Trống Và Bài Hát Bị Bỏ Lại
Hole in Your Soul là bài khó xếp loại nhứt trong The Album — và cũng là bài có câu chuyện hậu trường phức tạp nhứt.
Về âm nhạc, đây là bài ABBA nghe cứng rắn (hard) nhứt trong catalog của họ. Không phải "cứng" theo nghĩa heavy metal hay punk — mà là cái chất nhạc rock với distorted guitar chiếm phần dẫn dắt, với năng lượng sân khấu thay vì sàn nhảy. Agnetha và Frida chia sẻ phần lead vocal ở đây theo cách đối nghịch với One Man, One Woman: thay vì yên bình và ấm áp, ở đây hai giọng đẩy nhau lên cao hơn, cứng hơn, với cái urgency của bài hát rock. Nghe Hole in Your Soul ngay sau One Man, One Woman là trải nghiệm của cùng hai giọng nữ nhưng trong hai thế giới hoàn toàn khác nhau.
Nhưng phần thú vị nhứt của Hole in Your Soul là đoạn giữa (middle eight) — một đoạn nhạc bỗng chuyển sang giai điệu khác, âm sắc khác, tưởng như đến từ một bài khác hoàn toàn. Và thật ra, theo những gì được ghi lại về lịch sử mini-musical The Girl with the Golden Hair, đó chính xác là những gì đã xảy ra: đoạn middle eight đó có giai điệu bắt nguồn từ một bài hát tên "Get on the Carousel" — bài thứ tư trong năm bài của mini-musical được biểu diễn live trên sân khấu, nhưng không được đưa vào album. Thay vì bỏ hoàn toàn, Björn và Benny lấy phần giai điệu hay nhứt của nó và tái sử dụng trong middle eight của Hole in Your Soul.
Cái quyết định đó — không thu âm "Get on the Carousel" như một bài đầy đủ mà chỉ giữ lại đoạn giai điệu hay nhứt của nó — phản ánh cái cách Björn và Benny làm việc: không có gì bị lãng phí, không có ý tưởng hay nào bị bỏ đi hoàn toàn. Nhưng cũng không có gì được giữ chỉ vì đã tốn công viết. Nếu một bài không đủ tiêu chuẩn, nó không vào album — nhưng nếu nó có một đoạn đủ tốt, cái đoạn đó sẽ tìm đường vào một bài khác. Đó là quy trình của hai người viết nhạc rất thực dụng, không sentimental với công việc của mình.
Điều này cũng có nghĩa là Hole in Your Soul không phải hoàn toàn là sản phẩm của một ý tưởng thuần nhứt từ đầu đến cuối — nó là bài hát được ghép từ hai nguồn khác nhau, và cái ghép đó nghe như sự ngắt quãng có chủ ý trong dòng chảy của bài. Người nghe không biết nguồn gốc của middle eight đó có thể chỉ thấy bài có hai "nhiệt độ" khác nhau. Người biết câu chuyện thì nghe ra một tầng nghĩa khác: phần middle eight là di chỉ âm nhạc của một bài hát không bao giờ được hoàn chỉnh, sống tiếp trong thân xác của một bài khác.
VII. Thank You for the Music — Lời Cảm Ơn Của Người Mang Ơn
Mọi người đều biết Thank You for the Music. Nhưng ít người biết rằng trong thời điểm The Album ra mắt, bài này không phải single — ở hầu hết các thị trường, nó chỉ là album track thứ bảy trên Side 2, được đặt ngay trước I Wonder và I'm a Marionette như Scene A của mini-musical. Không có promo lớn, không có video clip riêng, không có chiến dịch radio đặc biệt. Nó được biết đến chủ yếu vì người ta mua album và nghe tới đó.
Mãi đến sau khi ABBA tan rã — tức là sau năm 1982 — "Thank You for the Music" mới được phát hành làm single standalone tại Anh và nhiều thị trường khác. Bài đạt UK top 40 và bắt đầu một hành trình dài không ngờ trước được: từ album track ít được chú ý, nó trở thành một trong những bài ABBA được yêu thích nhứt trong ký ức văn hóa đại chúng, được hát tại các buổi lễ tốt nghiệp, kết thúc các chương trình truyền hình âm nhạc, và dĩ nhiên trong Mamma Mia! như một trong những climax cảm xúc của vở kịch.
Agnetha hát lead vocal. Và đây là một trong những màn trình diễn của bà mà sự giản dị là điểm mạnh chứ không phải điểm yếu. Thank You for the Music không đòi hỏi cái giọng điệu drama mà Agnetha có khả năng làm rất tốt — nó đòi hỏi sự chân thành thô sơ, cái cảm giác rằng người hát thiệt sự tin vào những gì mình đang hát. Và Agnetha mang điều đó đến trong từng nốt nhạc.
Lời bài hát mở đầu bằng một trong những câu tự giới thiệu khiêm tốn nhứt trong nhạc pop: "I'm nothing special, in fact I'm a bit of a bore." Trong bối cảnh của mini-musical The Girl with the Golden Hair, đây là lời của cô gái tỉnh lẻ không có gì đặc biệt — ngoại trừ một thứ: cô ấy có âm nhạc, và âm nhạc đã cho cô ấy mọi thứ. Câu đó, đứng một mình không biết ngữ cảnh, nghe như sự khiêm tốn của một nhạc sĩ đang nhìn lại sự nghiệp của mình. Đứng trong ngữ cảnh của mini-musical, nó là lời giới thiệu của một nhân vật đang ở điểm khởi đầu. Cả hai cách đọc đều đúng, và đó là sức mạnh của lời hay: nó mang nhiều lớp nghĩa cùng lúc mà không cần chọn.
Về mặt âm nhạc, Thank You for the Music có cấu trúc gần với music hall hay cabaret hơn là pop — cái nhịp điệu bước đi, cái phối khí nhẹ nhàng, cái chất "bài hát được hát trong phòng khách cho bạn bè nghe" thay vì "bài hát được thiết kế để phát sóng trên radio." Chính sự khác biệt đó là lý do nó sống lâu: những bài được thiết kế cho radio nghe đúng trong một thập niên rồi nghe cũ. Những bài nghe như của con người đang nói chuyện thật với con người khác thì không có ngày hết hạn.
VIII. I Wonder (Departure) — Nỗi Lo Của Người Chưa Đi
Frida hát I Wonder (Departure) — và không phải ngẫu nhiên. Trong ba Scene của The Girl with the Golden Hair, đây là Scene B: cô gái đang chuẩn bị rời nhà ra đi, và bài hát là toàn bộ cái cảm giác phức tạp của khoảnh khắc đó — vừa hồi hộp vừa sợ hãi, vừa mong chờ vừa tiếc nuối, vừa chắc chắn về quyết định vừa không chắc chắn về kết quả.
Frida có một giọng ca mà chiều sâu của nó phù hợp đặc biệt với loại cảm xúc này — không phải cái trong sáng và mong manh của Agnetha mà là cái ấm và phức tạp, như của người đã trải qua nhiều thứ hơn những gì vẻ ngoài cho thấy. Trong ngữ cảnh của mini-musical, đây là lý do cặp phân công hợp lý: Thank You for the Music (Agnetha) là cô gái trẻ trong sáng đang khám phá âm nhạc; I Wonder (Frida) là cô gái đó ở khoảnh khắc phải đưa ra quyết định lớn nhứt cuộc đời — và quyết định đó cần một giọng ca nặng hơn một chút, thật hơn một chút.
Phần subtitle "(Departure)" — "sự ra đi" — không phải chú thích dư thừa. Nó là tên chính xác của trạng thái bài hát miêu tả: không phải khi đã đi rồi, không phải khi đang nhớ về nhà, mà đúng cái khoảnh khắc departure — khoảnh khắc bước ra khỏi cửa mà chưa biết phía trước là gì. Cái khoảnh khắc đó, trong tâm lý học được gọi là threshold moment, là một trong những khoảnh khắc giàu cảm xúc nhứt trong đời người — và Björn đã chọn đặt bài hát ở đúng điểm đó, không sớm hơn, không muộn hơn.
Về mặt âm nhạc, bài có phối khí giàu hơn phần lớn những bài trên Side 1 — dàn dây, flute, cấu trúc chậm và mở rộng dần. Với thời lượng gần năm phút, nó nằm trong nhóm những bài dài nhứt của album cùng với Eagle và Move On. Ba bài dài nhứt của The Album đều không phải single, và điều đó không phải trùng hợp: độ dài cho phép cái gì đó phát triển theo tốc độ tự nhiên của nó, không bị cắt ngắn cho phù hợp với format radio. I Wonder cần thời gian đó để cho nỗi lo của nhân vật có không gian thở.
IX. I'm a Marionette — Hành Trình Kết Thúc Ở Nơi Không Mong Muốn
Bài cuối cùng của The Album — và Scene C của mini-musical The Girl with the Golden Hair — là bài tối nhứt và kịch tính nhứt trong toàn bộ album.
Agnetha hát I'm a Marionette, và sự lựa chọn đó có ý nghĩa lớn hơn việc phân chia công việc. Trong narrative của mini-musical, người hát Thank You for the Music (Scene A, Agnetha) và người hát I'm a Marionette (Scene C, cũng Agnetha) là cùng một nhân vật — cô gái tỉnh lẻ yêu âm nhạc, bây giờ đã trở thành ngôi sao và nhận ra rằng sự nổi tiếng không mang lại tự do mà mang lại sự kiểm soát. Cô ấy không còn là người chơi nhạc theo ý mình nữa — cô ấy là marionette, con rối, đang nhảy múa theo những sợi dây mà người khác kéo. Frida ở giữa (Scene B) là nhân vật trong khoảnh khắc chuyển tiếp — điểm hinge giữa sự trong sáng ban đầu và sự vỡ mộng cuối cùng.
Nội dung của I'm a Marionette táo bạo theo cách mà pop năm 1977 hiếm khi chọn. Không nhiều bài pop của thập niên 70 kể thẳng về việc một nghệ sĩ bị kiểm soát bởi guồng máy thương mại, bị biến thành sản phẩm, bị mất đi cái tự chủ mà họ tưởng là lý do mình làm nghệ thuật. Đó là một chủ đề đặc biệt dũng cảm khi được hát bởi ban nhạc đang ở đỉnh cao thương mại nhứt trong sự nghiệp của mình. I'm a Marionette là ABBA đang nhìn thẳng vào cái nghịch lý của vị trí mình đang đứng: chúng ta là những người đang kéo dây, hay chúng ta là những con rối đang bị kéo?
Về mặt âm nhạc, bài có cấu trúc kịch tính hơn những bài khác trong album — những đoạn dynamic thay đổi mạnh, phần điệp khúc bùng lên rồi rút xuống theo cách gần với sân khấu nhạc kịch hơn là pop radio. Cái tên "marionette" trong tiếng Anh/Pháp gợi đến hình ảnh của giải trí bề ngoài nhưng vô hồn bên trong — và cái âm thanh của bài nghe theo cách đó: hào nhoáng ở bề mặt, nhưng có cái gì đó buồn thấm vào trong.
Một điểm đáng suy nghĩ khi đặt bài này vào bối cảnh của cả album: The Album mở đầu bằng Eagle — bài hát về tự do, về việc bay cao trên tất cả, về cái nhìn từ đỉnh cao xuống toàn cảnh. Và The Album kết thúc bằng I'm a Marionette — bài hát về việc bị kiểm soát, bị kéo dây, không còn tự do để bay. Cái arc từ đại bàng tự do đến con rối bị kéo đó không ai đặt vào đó một cách cố tình — không ai trong ABBA nói rằng họ thiết kế album theo cái arc thematic đó. Nhưng khi nghe từ đầu đến cuối, cái arc đó có mặt, và nó nói lên điều gì đó về những gì ABBA đang cảm nhận — dù chỉ ở mức vô thức — về cái vị trí ngôi sao toàn cầu của mình vào năm 1977.
Di Sản: Album Của Đỉnh Cao Đang Nhìn Về Phía Trước
The Album ra mắt ngày 12 tháng 12 năm 1977 và đạt số một tại Anh, Úc, Hà Lan, Na Uy, và nhiều quốc gia châu Âu khác. Tại Anh, nó là album bán chạy nhứt của năm 1977. Tại Úc, không có gì đáng ngạc nhiên — đó là nước mà ABBA đã trở thành phenomenon năm đó.
Nhưng di sản quan trọng nhứt của The Album không phải là những con số thương mại. Di sản đó là gì Björn và Benny học được từ cái tham vọng sân khấu của The Girl with the Golden Hair.
Mini-musical trên Side 2 của The Album là lần đầu tiên hai người thử kể một câu chuyện có arc kịch tính qua nhiều bài hát — không phải bài hát kể chuyện đơn lẻ, mà là một narrative dài hơn, với nhân vật có hành trình, với kết thúc không có hậu theo nghĩa giản đơn. Cái thử nghiệm đó không thành công hoàn toàn theo nghĩa nghệ thuật — ba Scene trên Side 2 nghe tốt từng bài một nhưng không có sự gắn kết liền mạch mà một musical thật sự sẽ có. Nhưng nó đủ thành công để Björn và Benny hiểu rằng đây là hướng họ muốn đi.
Bảy năm sau — năm 1984 — Chess ra mắt tại West End London. Đó là musical đầu tiên của Björn và Benny, và nó có tất cả những thứ mà The Girl with the Golden Hair đã thử nhưng chưa đủ sức thực hiện: nhân vật đầy đủ, xung đột kịch tính thật sự, arc câu chuyện qua nhiều màn, và âm nhạc được viết cho sân khấu chứ không phải cho album. Và hai mươi hai năm sau The Album — năm 1999 — Mamma Mia! mở màn tại London với những bài hát ABBA được đặt vào một câu chuyện hoàn toàn mới, và trở thành vở musical dài nhứt còn đang chạy trong lịch sử West End. Cả hành trình dài đó có điểm xuất phát từ ba bài hát cuối cùng của The Album. Và rồi, từ thành công này sẽ dẫn đến hai bộ phim Mamma Mia, The Movie sau đó.
Có một điều khác về The Album ít được nói đến: đây là album ABBA làm khi cả bốn người đang ở trạng thái tốt nhứt về mặt cá nhân. Không có cuộc hôn nhân nào đang tan vỡ. Không có sự lạnh giá nào trong phòng thu. Không có cái bóng của sự kết thúc phủ lên những buổi làm việc. Cái hoàn cảnh đó — ổn định, tự tin, không lo lắng — có thể là lý do The Album không có cái chiều sâu cảm xúc đau đớn của Voulez-Vous hay The Visitors. Nhưng cũng chính vì vậy, nó có thứ mà những album sau không còn: cái sự tự do sáng tạo của người chưa biết mọi thứ sắp thay đổi.
Eagle bay cao vì không có gì níu xuống.
Danh Sách Bài Hát — The Album (1977)
| # | Tên Bài | Giọng Ca Chính | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Eagle | Agnetha + Frida | ~5:50 — bài ABBA dài nhứt; không phải UK single |
| 2 | Take a Chance on Me | Agnetha + Frida | Working title "Billy Boy"; UK #1; nguồn gốc từ nhịp chạy bộ |
| 3 | One Man, One Woman | Frida | Ballad cam kết; không phải single ở thị trường lớn |
| 4 | The Name of the Game | Agnetha + Frida | Lead single; UK #1 bốn tuần liên tiếp |
| 5 | Move On | Björn (nói) + Agnetha (hát) | Waltz 3/4; Björn nói thơ verse đầu |
| 6 | Hole in Your Soul | Agnetha + Frida | Middle eight lấy từ "Get on the Carousel" (bài mini-musical bị bỏ) |
| 7 | Thank You for the Music | Agnetha | Scene A của mini-musical; UK single sau khi ABBA tan rã |
| 8 | I Wonder (Departure) | Frida | Scene B của mini-musical; khoảnh khắc threshold departure |
| 9 | I'm a Marionette | Agnetha | Scene C của mini-musical; kết thúc tối — tự do → bị kiểm soát |
Tham Khảo
- ABBA: The Album — Wikipedia
- Eagle (ABBA song) — Wikipedia)
- Take a Chance on Me — Wikipedia
- The Name of the Game — Wikipedia)
- Move On (ABBA song) — Wikipedia)
- Thank You for the Music — Wikipedia
- I'm a Marionette — Wikipedia
- I Wonder (Departure) — Wikipedia)
- In Focus: The Girl With The Golden Hair — ABBA Official
- ABBA: The Movie — Wikipedia
- How ABBA Got off to a Running Start with 'Take a Chance on Me' — American Songwriter
- The Name of the Game — uDiscover Music
- Take a Chance on Me — uDiscover Music
- ABBA: The Album — AllMusic
