Tổng hợp từ tài liệu phê bình âm nhạc, phỏng vấn chính thức, và nghiên cứu từ cộng đồng fan toàn cầu.
Biên soạn: Claude AI. Biên tập và hiệu đính: Học Trò.
Bài nghiên cứu này được tổng hợp từ những gì giới phê bình âm nhạc, nhà báo, nhà nghiên cứu âm nhạc và chính các thành viên ABBA đã ghi lại về album Ring Ring — từ thời điểm phát hành tháng 3 năm 1973 cho đến những đánh giá lại trong thế kỷ 21. Đây là một bức tranh toàn cảnh về album đầu tay của một ban nhạc chưa có tên, chưa có định hướng rõ ràng, và chưa biết rằng mình sẽ trở thành hiện tượng âm nhạc lớn nhất châu Âu trong thập niên 70.
Ring Ring ra đời năm 1973 trong những hoàn cảnh không thể gọi là "kế hoạch" theo bất kỳ nghĩa thông thường nào của từ đó. Bốn người bước vào phòng thu — hai đôi tình nhân, hai cặp nhạc sĩ, bốn sự nghiệp cá nhân riêng biệt — và làm ra một album mà không ai trong số họ biết chắc sẽ đi đến đâu. Album đó không phải là tuyên ngôn nghệ thuật. Không phải là kế hoạch chinh phục châu Âu. Chỉ là những bài hát được ghép lại, thu âm ở nhiều phòng thu khác nhau, với tên trên bìa đọc như một danh sách đặt hàng: Björn & Benny, Agnetha & Frida.
Cái tên ABBA chưa tồn tại.
Bốn Người Chưa Là Một
Để hiểu Ring Ring, cần phải bắt đầu từ trước Ring Ring — từ những năm mà bốn người trong ban nhạc đều đang là những nghệ sĩ hoàn toàn độc lập, với các sự nghiệp riêng không có gì liên quan đến nhau.
Björn Ulvaeus, sinh năm 1945 tại Gothenburg, bắt đầu sự nghiệp âm nhạc với tư cách là thành viên của Hootenanny Singers — một nhóm nhạc folk rất nổi tiếng ở Thụy Điển trong những năm đầu thập niên 60. Folk music, không phải pop. Những buổi hát về thuyền bè và mùa thu và phong cảnh Scandinavia. Đó là con người của Björn trong những năm đầu — một chàng trai trẻ Thụy Điển với guitar acoustic và giọng hát sạch sẽ, không có gì gợi ý rằng ông sẽ trở thành người đứng sau một trong những cỗ máy nhạc pop phi thường nhất lịch sử. Björn vẫn tham gia ghi âm với Hootenanny Singers cho đến giữa năm 1974 — tức là ngay cả khi ABBA đã đoạt giải Eurovision, ông vẫn chưa hoàn toàn rời khỏi con đường cũ.
Benny Andersson, sinh năm 1946 tại Stockholm, có xuất phát điểm hoàn toàn khác: ông là nhạc sĩ keyboard của The Hep Stars — ban nhạc pop lớn nhất Thụy Điển trong những năm 60, thường được gọi là "The Beatles của Thụy Điển." Không phải vì họ nghe như The Beatles, mà vì ảnh hưởng của họ trong nước tương đương. The Hep Stars chơi nhạc ồn ào hơn, điện hơn, và Benny — với ngón tay đã quen thuộc với keyboard điện — là linh hồn âm nhạc của nhóm. Khi The Hep Stars bắt đầu tan rã vào cuối thập niên 60, Benny không trở về với nhạc dân gian hay rút vào âm nhạc cổ điển. Ông đi tìm người cộng tác mới.
Tháng 6 năm 1966, Björn và Benny gặp nhau lần đầu. Hai nhóm nhạc — Hootenanny Singers và The Hep Stars — biểu diễn chung một sự kiện, và hai nhạc sĩ từ hai thế giới âm nhạc khác nhau nhận ra ở nhau một thứ gì đó mà mỗi người đang thiếu. Björn có sự trật tự và sự tỉ mỉ trong cách viết giai điệu. Benny có cái phóng túng của pop và năng lượng của keyboard. Họ bắt đầu viết nhạc cùng nhau — chưa phải là ABBA, chưa là bất cứ tên gì. Chỉ là hai người đàn ông Thụy Điển ngồi với nhau và xem chuyện gì xảy ra khi họ kết hợp thế mạnh.
Agnetha Fältskog, sinh năm 1950 ở Jönköping, đã là một ngôi sao pop Thụy Điển từ năm 17 tuổi. Năm 1967, bà tự viết bài hit đầu tiên của mình — Jag var så kär (Tôi đã yêu thật say đắm) — và thu âm nó. Không phải với nhà sản xuất nổi tiếng nào. Không phải với công ty lớn nào. Bà gọi điện cho một hãng đĩa địa phương và tự hát bài mình tự viết. Bài lên top ngay. Suốt những năm cuối thập niên 60 và đầu 70, Agnetha tiếp tục thu âm solo — hát, viết nhạc, chứng minh rằng bà là một nghệ sĩ hoàn chỉnh không cần ai đỡ đầu. Cái giọng Agnetha — sáng, ấm, và có cái gì đó vừa trong vắt vừa dễ vỡ — đã rõ ràng là một giọng đặc biệt từ trước khi ABBA tồn tại rất lâu.
Anni-Frid Lyngstad — Frida — có câu chuyện phức tạp nhất trong bốn người. Sinh năm 1945 tại Na Uy, con của một người lính Đức và một người phụ nữ Na Uy trong Thế chiến II. Cha bà rời đi sau khi chiến tranh kết thúc; mẹ bà mất sớm khi Frida còn nhỏ. Bà lớn lên ở Thụy Điển với bà ngoại và bắt đầu hát nhạc jazz và schlager từ rất trẻ. Đến cuối thập niên 60, Frida đã có sự nghiệp solo đàng hoàng — album riêng, show diễn, hợp đồng với các đài phát thanh Thụy Điển. Rồi Benny Andersson bắt đầu sản xuất nhạc cho bà. Năm 1971, bài Min Eigen Stad — được Benny viết, với tất cả bốn thành viên ABBA tương lai trong dàn nhạc — lên số một tại Thụy Điển. Lúc đó không ai gọi đó là "bài ABBA đầu tiên." Nhưng nhìn lại, cái khoảnh khắc đó — Benny viết, Björn chơi đàn, Agnetha hát bè, và Frida hát chính — là lần đầu tiên bốn người đứng chung trong cùng một bài hát.
Mùa xuân năm 1969, Björn và Benny gặp hai người phụ nữ sẽ trở thành không chỉ đồng nghiệp mà còn là vợ của họ. Agnetha và Björn kết hôn tháng 7 năm 1971. Benny và Frida cũng gắn bó, dù hôn nhân đến sau. Năm 1970, bốn người thử nghiệm một chương trình cabaret cùng nhau — Festfolk, tiếng Thụy Điển có nghĩa vừa là "những người đính hôn" vừa là "người của bữa tiệc." Kết quả là thảm họa: nhà hàng gần như trống rỗng, báo chí chê là lỗi thời. Cái thất bại đó, thay vì chấm dứt mọi chuyện, thực ra dạy cho họ một bài học quan trọng: bốn giọng hát này cần được đặt vào một bối cảnh khác — không phải cabaret cho người lớn tuổi, mà là pop cho thế hệ mới.
Năm 1970, Björn và Benny cũng ra album song ca đầu tiên của họ — Lycka (Hạnh phúc). Album này có bốn giọng hát (Agnetha và Frida cùng tham gia), nhưng credit chỉ ghi tên Björn và Benny. Thế giới chưa sẵn sàng cho tên của cả bốn người.
Stig Anderson và Cái Nhìn Mà Bốn Người Không Tự Có
Không thể kể câu chuyện Ring Ring mà bỏ qua Stig Anderson.
Stig Anderson — "Stikkan" theo cách mọi người gọi ông — là người sáng lập hãng đĩa Polar Music, nhà xuất bản nhạc, và quan trọng nhất, là người quản lý kiêm đồng tác giả của Björn và Benny trong những năm quan trọng nhất. Ông không chỉ là người ký hợp đồng — ông là người nhìn ra bức tranh lớn trong khi Björn và Benny đang còn bận tập trung vào từng bài hát một. Tính cách của Stig phức tạp: ông có thể gay gắt đến mức thô lỗ trong đàm phán kinh doanh, nhưng cũng có khả năng trực giác âm nhạc đáng kinh ngạc. Và cái mà ông nhìn thấy sau khi nghe "People Need Love" năm 1972 — lần đầu tiên bốn giọng hát kết hợp trong cùng một bài — là thứ mà các thành viên chưa hẳn đã tự thấy rõ ràng: âm thanh của bốn người này, khi đứng chung nhau, tạo ra một thứ lớn hơn tổng của từng phần.
Stig viết lời nhạc Thụy Điển cho bài Ring Ring — cùng với Björn và Benny viết nhạc. Ông cũng là người đề xuất đăng ký tham gia Melodifestivalen 1973, cuộc thi quốc gia Thụy Điển để chọn bài đại diện dự Eurovision Song Contest. Đó là một quyết định vừa thực dụng vừa tầm nhìn: Eurovision là nền tảng phát hành nhạc ra toàn châu Âu trong một đêm. Không có cách nào hiệu quả hơn để giới thiệu một tên tuổi mới với thị trường quốc tế. Stig hiểu điều đó từ khi những bài hát của Björn và Benny vẫn còn chủ yếu được biết đến ở Scandinavia.
Tuy nhiên, câu chuyện không đơn giản như vẻ ngoài của nó. Stig Anderson còn có tham vọng riêng trong việc bẻ gãy cái "phong cách Eurovision" đang thống trị các cuộc thi thời đó — những bài hát trang trọng, cầu kỳ, đầy dàn nhạc hòa âm và giọng hát opera. Ông muốn mang pop thực sự vào Eurovision. Ring Ring — bài hát về người ngồi nhà chờ điện thoại đổ chuông của người yêu — là cái gần nhất với "pop bình thường" mà Melodifestivalen 1973 từng nghe. Và đó cũng là lý do nó chỉ đứng thứ ba.
Michael Tretow: Người Kỹ Thuật Viên Âm Thanh Thứ Năm
Ít người biết đến Michael Tretow nếu không phải là fan ABBA trung thành. Nhưng trong cộng đồng đó, ông có một vị trí đặc biệt: "thành viên thứ năm của ABBA." Danh hiệu đó không phải do ai phát minh ra để cho vui — nó phản ánh đúng vai trò không thể thiếu của Tretow trong việc định hình âm thanh ABBA từ những ngày đầu.
Tretow là kỹ thuật viên âm thanh trên Ring Ring — và ông sẽ tiếp tục là kỹ thuật viên âm thanh trên mọi album ABBA sau đó, từ Waterloo đến The Visitors. Việc ông bắt đầu với Ring Ring không phải là ngẫu nhiên: Stig Anderson đặt niềm tin rất lớn vào khả năng của Tretow trong việc biến những ý tưởng thô của các nhạc sĩ thành âm thanh có thể phát hành được. Năm 1972, khi thu âm "People Need Love" — bài hát đầu tiên của bốn người — chính Tretow là người đặt mục tiêu tạo ra một âm thanh gần với "wall of sound" (bức tường âm thanh) kiểu Phil Spector: dày, layered, và có chiều sâu hơn những gì phòng thu Thụy Điển thường sản xuất vào thời điểm đó.
Cái quan trọng về Ring Ring (album) là nó được thu âm tại ba phòng thu khác nhau — Metronome, Europafilm, và KMH — tất cả đều ở Stockholm. Sự phân tán đó không phải là dấu hiệu của sự hỗn loạn. Đó là thực tế của một dự án album được hình thành qua nhiều tháng, với nhiều bài hát có nguồn gốc từ những dự án khác nhau, được ghép lại thành một tập hợp thống nhất — hoặc cố gắng thống nhất. Tretow phải làm việc trong nhiều môi trường thu âm khác nhau và đảm bảo rằng kết quả cuối cùng nghe như một album, không phải một bộ sưu tập ngẫu nhiên. Đó là thách thức kỹ thuật không nhỏ vào năm 1972-1973.
Dấu ấn của Tretow trên Ring Ring rõ nhất trong bài title track — bài duy nhất trên album có phối khí đầy đặn theo tiêu chuẩn sau này của ABBA: trống vang với tiếng echo, tambourine, nhiều lớp guitar, và hiệu ứng xử lý trên giọng hát của Agnetha và Frida. Trong bối cảnh của phần còn lại của album — được nhà phê bình mô tả là "bare and innocent" (trần trụi và hồn nhiên) — cái "full production" của bài Ring Ring nổi bật như một cửa sổ nhìn về phía tương lai. Như thể Tretow và Björn-Benny đang thử xem ABBA có thể nghe như thế nào nếu họ thực sự nỗ lực hết mình — và rồi phần còn lại của album nói lên: chúng ta chưa đến đó, nhưng hướng đi đó là có thật.
Melodifestivalen 1973: Thứ Ba Không Phải Là Thua
Ngày 10 tháng 2 năm 1973, Agnetha Fältskog, Anni-Frid Lyngstad, Björn Ulvaeus và Benny Andersson bước ra sân khấu Melodifestivalen — cuộc thi chọn đại diện Thụy Điển cho Eurovision — và hát bài Ring Ring (Bara Du Slog En Signal).
Họ thua. Hạng ba. 8 điểm so với 37 điểm của người thắng.
Nhưng đây là điều kỳ lạ: cái thất bại đó có lẽ là điều tốt nhất đã xảy ra với ABBA.
Melodifestivalen 1973 có mười thí sinh. Bài thắng cuộc — Beatles (không phải của The Beatles, mà là bài hát của nghệ sĩ khác mang tên đó như một cách chơi chữ) — đại diện Thụy Điển tại Eurovision và... không gây ấn tượng gì đặc biệt ở cấp quốc tế. Trong khi đó, Ring Ring — bài bị loại ở vòng trong nước — trở thành bài hát nổi tiếng hơn nhiều trong và ngoài Thụy Điển. Phiên bản tiếng Thụy Điển Bara Du Slog En Signal leo lên số một ở Thụy Điển — bài hit đầu tiên của bốn người. Phiên bản tiếng Anh — với lời do Neil Sedaka và Phil Cody viết — mở cửa cho thị trường quốc tế.
Câu chuyện về Neil Sedaka và Ring Ring đáng kể thêm một chút. Stig Anderson muốn có lời tiếng Anh cho bài — không phải bản dịch trực tiếp, mà là lời có thể hát được theo kiểu pop Anh-Mỹ. Ông tìm đến Sedaka — nhạc sĩ người Mỹ nổi tiếng với những hit nhẹ nhàng như Oh! Carol và Calendar Girl, đang ở giai đoạn phục hưng sự nghiệp. Sedaka lúc đó đang làm việc với Phil Cody thay vì Howard Greenfield (người đã viết lời cho ông nhiều năm trước), và cả hai cùng viết một bộ lời tiếng Anh theo yêu cầu. Cái điệp khúc mới — "Ring, ring, why don't you give me a call?" — đơn giản đến mức ai nghe một lần cũng nhớ ngay. Đó không phải là sự đơn giản của người kém năng lực. Đó là sự đơn giản của người hiểu rằng hook tốt nhất là hook mà mọi người đều có thể hát theo sau lần nghe đầu tiên.
Phiên bản tiếng Anh của Ring Ring trở thành công cụ mở cửa thị trường. Nó được phát hành ở nhiều quốc gia châu Âu, Úc, và Nam Phi. Album đi kèm — Ring Ring — theo sau đó. Và đó là khoảnh khắc Stig Anderson nhận ra: cái bộ máy này có thể chạy. Không phải đã hoàn chỉnh, không phải đã đạt đến đỉnh cao — nhưng cái nền đã ở đó.
Điều đáng chú ý về Melodifestivalen 1973 là: chỉ một năm sau, năm 1974, Björn và Benny quay lại với bài Waterloo — và lần này họ thắng cả Melodifestivalen lẫn Eurovision. Cái thất bại nhỏ năm 1973 không làm họ nản. Nó dạy họ một bài học cụ thể: nhạc pop đơn giản, bắt tai, và có chất lượng sản xuất đủ cao có thể chiến thắng — nhưng cần phải đúng bài, đúng thời điểm, đúng nền tảng. Năm 1973 chưa phải lúc. Năm 1974 là.
Album: Một Tập Hợp Không Ai Gọi Là Tập Hợp
Giới phê bình âm nhạc — cả những người đương thời lẫn những người nhìn lại sau mấy chục năm — đồng ý với nhau ở một điểm về Ring Ring (album): đây là một "grab bag" — một túi lộn xộn chứa nhiều thứ không nhất thiết được tạo ra cho cùng một mục đích.
Nhận xét đó không phải là lời chê. Đó là mô tả trung thực của bối cảnh sản xuất. Năm 1972, Björn và Benny đang bận rộn làm nhiều việc cùng lúc: viết nhạc cho các nghệ sĩ khác trong catalog của Polar Music, sản xuất album cho Frida, vẫn còn liên hệ với Hootenanny Singers. Khi quyết định làm một album cùng với Agnetha và Frida, họ không ngồi xuống và bắt đầu viết từ tờ giấy trắng. Họ tập hợp những gì có sẵn — những bài đã ghi âm, những bài đang trong phòng thu, những bài được viết cho các dự án khác nhưng chưa tìm được nhà — và làm thành một album.
Cái phương pháp đó tạo ra sự không đồng đều. Ring Ring là album mà một bài nghe như bubblegum pop cho thiếu nhi, bài kế tiếp nghe như ballad adult contemporary của thập niên 60, và bài sau đó lại nghe như folk-pop Scandinavian. Không có một âm thanh thống nhất. Không có một chủ đề xuyên suốt. Đó là điểm yếu rõ nhất của album — và cũng là điểm thú vị nhất khi nhìn lại, vì từ cái sự không đồng nhất đó, có thể thấy Björn và Benny đang thử tất cả mọi hướng để xem cái nào có thể dẫn đến đâu.
Nhưng có một điều không thể phủ nhận: bốn giọng hát trên Ring Ring nghe hay hơn tổng của từng phần. Cái âm thanh hòa âm của Agnetha và Frida — một giọng sáng, một giọng tối — tạo ra thứ mà nhạc pop Thụy Điển chưa có trước đó. Không cần sản xuất phức tạp, không cần lời sâu sắc — chỉ cần hai giọng đó hát chung là đã có điều gì đặc biệt xảy ra. Ring Ring là bằng chứng đầu tiên trên đĩa nhựa của điều đặc biệt đó.
Thu âm trải dài từ mùa xuân năm 1972 đến tháng 3 năm 1973 — gần một năm, dài hơn nhiều so với những album sau này của ABBA, khi phòng thu Polar Music riêng của họ đã sẵn sàng và ekip đã hoàn thiện. Khoảng thời gian dài đó phản ánh sự phân tán của dự án: đây không phải là album được lên kế hoạch từ đầu và thực hiện liên tục, mà là album được lắp ghép qua nhiều phiên thu âm rải rác ở nhiều địa điểm khác nhau. Chỉ sau khi bài title track trở thành hit, bốn người mới quyết định đây sẽ là công việc chính của họ — và album được hoàn thành và phát hành ngày 26 tháng 3 năm 1973.
Phân Tích Từng Bài
I. Ring Ring (Bara du slog en signal) và Ring Ring (English) — Hai Phiên Bản Của Một Lời Hứa
Bài title track tồn tại trên album ở cả hai phiên bản — tiếng Thụy Điển ở đầu album, tiếng Anh ở cuối. Cái sắp xếp đó không phải ngẫu nhiên: nó nhắc người nghe rằng album này đang nhìn về hai hướng cùng lúc — vào thị trường Scandinavia đã quen thuộc, và ra thị trường quốc tế còn đang là câu hỏi mở.
Bài hát đơn giản đến mức tuyệt vời: một người ngồi nhà chờ điện thoại đổ chuông. Người yêu không gọi. Điện thoại im lặng. Người đó muốn nói chuyện, muốn nghe giọng người kia, muốn được nhớ đến. Đó là toàn bộ nội dung. Không có phân tích tâm lý, không có lớp nghĩa ẩn, không có metaphor phức tạp. Chỉ là một tình huống cụ thể, phổ quát đến mức bất kỳ ai từng chờ một cú điện thoại đều hiểu ngay.
Cái tài tình là ở chỗ Björn và Benny không cần thêm gì vào đó. Họ biết — hay ít nhất là Stig Anderson biết — rằng trong nhạc pop, sự phổ quát của cảm xúc quan trọng hơn sự độc đáo của ý tứ. Một bài hát về việc chờ điện thoại có thể trở thành bài hát của tất cả mọi người đã từng chờ ai đó — người yêu, bạn bè, mẹ. Ring Ring không giới hạn câu chuyện của mình trong bất kỳ loại mối quan hệ nào. Điều đó làm cho nó rộng hơn vẻ ngoài nhỏ bé của nó.
Phiên bản tiếng Thụy Điển mở đầu album với bộ trống vang rõ — tiếng echo đặc trưng của thời đó, gần với âm thanh pop Anh hơn là Scandinavia — rồi guitar, rồi hai giọng hát vào. Phiên bản tiếng Anh ở cuối album có cùng cấu trúc nhưng nghe nhẹ nhàng hơn, như thể người ta đã quen với giai điệu và bây giờ chỉ đơn giản là thưởng thức. Cái điệp khúc tiếng Anh của Sedaka và Cody — "Ring, ring, why don't you give me a call? / Ring, ring, the happiest sound of them all" — đơn giản đến mức làm người nghe hiện đại mỉm cười vì sự vô tư của nó. Năm 1973, cái vô tư đó không phải là điểm yếu. Đó là đặc điểm của nhạc pop buổi sáng — nhạc để nghe trên đường đi làm, nhạc để có một ngày tốt lành.
Một chi tiết kỹ thuật đáng chú ý: phiên bản tiếng Thụy Điển và tiếng Anh không phải là cùng một bản thu âm. Đây là hai lần thu riêng biệt — và cái sự chênh lệch nhỏ trong cảm giác âm nhạc giữa hai phiên bản chứng minh rằng bốn người này không chỉ dịch lời mà còn nghĩ lại cả cách tiếp cận. Đó là dấu hiệu của nhạc sĩ biết rằng ngôn ngữ không chỉ là từ ngữ — nó còn là âm thanh và nhịp điệu của từ ngữ đó.
II. Another Town, Another Train — Bài Hát Của Người Không Về
Đây là một trong những bài hay nhất và được đánh giá cao nhất trên album — và cũng là bài ít giống nhất với những gì mọi người nghĩ khi nhắc đến ABBA.
Another Town, Another Train không phải là bubblegum pop. Không có hook tươi tắn, không có điệp khúc dễ nhớ theo kiểu "Ring Ring." Đây là bài folk-pop chậm và u ám về một người đàn ông tiếp tục di chuyển — từ thành phố này sang thành phố khác, trên những chuyến tàu không có điểm đến xác định — thay vì đối mặt với cảm xúc đang chờ đợi ông ở nhà. Có thể đó là nỗi đau sau chia tay. Có thể đó là cái cô đơn của người không thể đứng yên. Bài hát không giải thích. Nó chỉ mô tả cái hành động tránh né bằng ngôn ngữ của sự chuyển động vật lý.
Giai điệu của bài có cái gì đó melancholic, gần với Scandinavian folk hơn là pop quốc tế — và đó không phải là điểm yếu. Đó là cái mà nhà phê bình AllMusic gọi là "wistful folk-pop" (folk-pop mang nỗi buồn xa xăm). Björn hát lead trên bài này — giọng ông, không ấm áp và dày như Frida hay trong sáng như Agnetha, nhưng có cái gì đó trung thực và không màu mè, phù hợp với câu chuyện của người đàn ông đang chạy trốn.
Another Town, Another Train quan trọng trong câu chuyện Ring Ring vì nó là bằng chứng rằng ngay từ album đầu tiên, Björn và Benny không chỉ viết nhạc pop công thức. Kế tiếp album, bài này có vẻ lạc chỗ — nhưng nhìn về phía trước, nó phác thảo khả năng viết ballad buồn mà sau này sẽ trở thành phần không thể thiếu trong catalog ABBA: The Winner Takes It All, One of Us, Fernando. Cái buồn trong Another Town, Another Train chưa được chỉnh hảo, chưa được phủ lên một production đủ mạnh để nâng nó lên — nhưng cái buồn đó là thật, và trong một album đa phần vui tươi và hồn nhiên, sự hiện diện của nó có giá trị của riêng nó.
III. Disillusion — Bài Hát Duy Nhất Agnetha Đồng Tác Giả
Có một sự thật thú vị ẩn trong credit bài Disillusion: đây là bài duy nhất trong toàn bộ catalog studio của ABBA — tám album, mấy chục bài — có tên Agnetha Fältskog trong danh sách tác giả.
Điều đó đáng ngạc nhiên khi biết rằng trước ABBA, Agnetha đã viết nhiều bài trong sự nghiệp solo của mình — bài hit đầu tiên của bà Jag var så kär là do chính bà viết. Bà là nhạc sĩ có thực lực, không chỉ là ca sĩ. Nhưng khi ABBA hình thành, cái mô hình sáng tác ngầm định ngay từ đầu là Björn và Benny viết nhạc, Stig Anderson (đôi khi) viết lời, còn Agnetha và Frida hát. Cái phân công đó trở thành chuẩn mực và hiếm khi bị phá vỡ.
Với Disillusion, Agnetha không chỉ đồng viết lời — bà còn chơi piano trên bài. Phần nhạc của bài mang dấu ấn rõ ràng của bàn tay bà: đây là một ballad chậm, có cái gì đó gần với âm nhạc cổ điển, với piano là xương sống thay vì guitar hay keyboard điện. Giai điệu của bài có những góc uốn không đơn giản — những chỗ mà hòa âm chuyển theo cách bất ngờ, theo cách mà người quen nhạc cổ điển sẽ thấy đẹp hơn người quen nhạc pop.
Nội dung bài nói về sự vỡ mộng — disillusion, như chính cái tên bài. Không rõ đó là vỡ mộng về tình yêu hay về cuộc sống hay về con người. Lời bài mơ hồ theo cách của thơ hơn là pop — câu chuyện không có nhân vật cụ thể, không có sự kiện cụ thể, chỉ có cảm xúc của người đang nhận ra rằng thứ gì đó mình từng tin tưởng không thực như mình nghĩ. Agnetha hát lead, và cái cách bà hát Disillusion — với sự chú tâm và chiều sâu khác hẳn những bài pop tươi vui trên album — gợi ý rằng bài này với bà không chỉ là một bài hát. Đó là bài hát của riêng bà theo nghĩa sâu hơn bất kỳ bài nào khác trên Ring Ring.
Nhà phê bình Renownedforsound nhận xét rằng Disillusion "foreshadowed the more downbeat ABBA songs on which Agnetha would sing lead vocals such as The Winner Takes It All" — nó phác thảo trước những bài buồn của ABBA mà Agnetha sẽ hát trong tương lai, như The Winner Takes It All. Đó là quan sát chính xác. Không phải về âm nhạc — giai điệu của Disillusion không giống The Winner Takes It All. Mà về cảm xúc: cả hai bài đều có giọng hát của người phụ nữ đang xử lý mất mát bằng giọng không hề giả tạo. Khoảng cách giữa hai bài là bảy năm và nhiều triệu bản thu âm. Nhưng cái giọng đó — cái thứ mà Agnetha mang vào Disillusion năm 1973 — là cùng một giọng.
IV. People Need Love — Điểm Khởi Đầu Của Tất Cả
Về mặt lịch sử, People Need Love quan trọng hơn bất kỳ bài nào khác trên Ring Ring — vì đây là bài đầu tiên của ABBA trong bất kỳ ý nghĩa nào của từ "đầu tiên."
Thu âm mùa xuân năm 1972 — trước khi có bất kỳ ý định làm album nào — People Need Love là lần đầu tiên bốn giọng hát kết hợp trong cùng một phòng thu với Michael Tretow ngồi bên bàn điều chỉnh. Lý do bài này được thu âm đơn giản hơn nhiều so với một tuyên ngôn nghệ thuật: Björn và Benny đã viết bài này như một bài đơn lẻ, và Stig Anderson — sau khi nghe thử — nhận ra rằng thêm giọng của Agnetha và Frida vào sẽ làm bài hay hơn đáng kể. Vậy là họ làm. Không có kế hoạch dài hạn. Không có vision về band. Chỉ là: bài này sẽ hay hơn nếu có thêm hai giọng nữa.
Cái phát hiện đơn giản đó — rằng bốn giọng này nghe hay hơn hai — là phát hiện quan trọng nhất trong lịch sử ABBA.
People Need Love nghe khác với phần lớn Ring Ring. Bài có chất lượng sản xuất cao hơn rõ rệt — chính Tretow đã nói ông muốn tạo ra âm thanh wall-of-sound theo kiểu Phil Spector. Cái layering (nhiều lớp) trong bài nghe dày hơn, đầy hơn. Bài cũng có một sự vui tươi đặc biệt — cái thứ mà sau này được nhận ra là âm thanh đặc trưng của ABBA: sự kết hợp giữa giọng nam (Björn) và giọng nữ (Agnetha và Frida) tạo ra một âm điệu hài hòa mà không ban nhạc Scandinavia nào khác vào thời điểm đó có được.
Lời bài đơn giản theo kiểu nhạc pop của thời đó — "People need love" (Con người cần tình yêu) là cái thứ ai cũng đồng ý ngay. Không ai phản đối tuyên bố đó. Đó vừa là điểm mạnh (bài dễ đồng cảm) vừa là giới hạn (không ai có thể không đồng ý với nó, nên không có friction để tạo ra cảm xúc sâu). Nhưng năm 1972, "People Need Love" không được thiết kế để là một tuyên ngôn phức tạp. Nó được thiết kế để là một bài pop đáng nghe — và nó đạt được điều đó. Bài lên bảng xếp hạng Thụy Điển, chứng minh rằng bốn người này có thể cùng nhau làm ra thứ được thị trường chấp nhận.
V. I Saw It in the Mirror và I Am Just a Girl — Hai Bài Mà Ngay Cả Người Hâm Mộ Cũng Ngại Bênh Vực
Không phải album nào cũng hoàn hảo từ đầu đến cuối. Ring Ring có hai bài mà giới phê bình — kể cả những người rất yêu quý ABBA — đều đồng ý là yếu nhất trong toàn bộ catalog của ban nhạc.
I Saw It in the Mirror là một ballad chậm với giai điệu có những nét thú vị — một nhà phê bình nhận xét rằng "intriguing melodic twists suggest a fondness for the then-recently reunited Bee Gees" (những góc giai điệu thú vị gợi lên tình yêu với Bee Gees vừa tái hợp thời đó). Nhận xét đó là chính xác và đủ để làm cho bài trở nên bảo vệ được. Vấn đề là ngoài cái gợi nhớ đó ra, I Saw It in the Mirror không có thứ gì để người nghe bám vào. Giai điệu không đủ mạnh để tự đứng một mình, lời không đủ sâu để bù vào, và production không đủ thú vị để che giấu sự thiếu hụt của cả hai thứ kia.
I Am Just a Girl thì khác hơn — và trong một cách nào đó, thất bại hơn. Bài mang âm thanh "old-fashioned adult pop" của thập niên 60, loại nhạc mà người ta nghe ở các nhà hàng sang trọng vào năm 1965 và cảm thấy không phải là nhạc cho bữa tối hay cho đi làm — chỉ là nhạc để lấp đầy khoảng trống. Frida hát bài này, và dù giọng bà hoàn toàn đủ kỹ thuật để xử lý bất kỳ bài nào, I Am Just a Girl không cho bà đủ không gian để làm gì thú vị. Bài đóng khung bà trong một hình ảnh phụ nữ thụ động theo cách đã lỗi thời ngay cả vào năm 1973 — "chỉ là một cô gái" chờ đợi, không có agency, không có câu chuyện riêng. Đó là loại lời bài hát mà Björn và Benny sẽ không còn viết nữa khi ABBA trưởng thành và khi họ học được cách để hai người phụ nữ trong ban nhạc hát những vai trò có chiều sâu hơn.
Hai bài đó tồn tại trên Ring Ring như bằng chứng của một giai đoạn chưa hoàn thiện — khi Björn và Benny chưa tìm ra chính xác họ muốn viết về cái gì, và khi Agnetha và Frida chưa được đưa vào những vai trò phù hợp với khả năng thực sự của họ. Những bài đó quan trọng không phải vì bản thân chúng hay, mà vì chúng là những sai lầm được học từ đó.
VI. — Cái Điệp Khúc Nghe Như Tương Lai
Trong số các bài trên Ring Ring, Nina, Pretty Ballerina có lẽ là bài mà fan ABBA trung thành nhớ rõ nhất sau bài title track — và vì một lý do rất cụ thể.
Cái điệp khúc của bài này nghe giống Super Trouper.
Không phải là bắt chước hay trùng lặp ngẫu nhiên. Đó là cái âm thanh của Benny Andersson đang khám phá một hướng giai điệu mà bảy năm sau ông sẽ phát triển đầy đủ trong Super Trouper (1980). Cái progression hòa âm, cái cách giai điệu leo lên và đổ xuống trong điệp khúc, cái cảm giác của "pop mở rộng" — tất cả đã ở đó, trong mầm non, trong Nina, Pretty Ballerina năm 1973.
Nội dung bài kể về một cô gái tên Nina — một cô gái bình thường, một ngày từ sáng đến tối là nhân viên văn phòng nhàm chán, nhưng buổi tối thì biến thành một vũ nữ ballerina duyên dáng trên sân khấu. Cái double life đó — đời thường và đời nghệ thuật — được kể với sự vui tươi không có gì phức tạp. Đây không phải là bài có metaphor về sự chia tách giữa bề ngoài và nội tâm. Đây là bài kể chuyện đơn giản, với nhịp điệu nhanh và giai điệu bắt tai, về một cô gái mà cuộc sống ở hai nơi và cả hai đều là thật.
Agnetha hát lead, và cái cách bà hát Nina, Pretty Ballerina — tươi vui, có chút ranh mãnh, với những chỗ ornament (trang sức thanh nhạc) nhỏ làm sáng lên giai điệu — khác hẳn với cái giọng nghiêm trang của Disillusion. Đây là Agnetha trong vai trò kể chuyện về người khác, không phải kể chuyện của mình — và cái tự do đó cho phép bà chơi với bài theo cách khác. Kỹ thuật vocal của bà đã rõ ràng ngay cả ở đây: những chỗ bà lên cao trong bài không hề cố gắng — chúng đến tự nhiên như hơi thở.
Nina, Pretty Ballerina là bài giản dị nhất trên Ring Ring theo nghĩa tốt nhất của từ đó: nó không cố gắng là thứ gì hơn một bài pop vui ba phút. Và trong ba phút đó, nó hoàn thành công việc của mình với sự hiệu quả đáng ngưỡng mộ. Trong bối cảnh của cả album, bài này là bằng chứng rằng Björn và Benny có khả năng viết những bài hát ngắn, sạch sẽ, và không có giây lãng phí — kỹ năng sẽ trở thành đặc trưng của ABBA trong những năm đỉnh cao.
VII. Love Isn't Easy (But It Sure Is Hard Enough) — Cái Tiêu Đề Tự Giải Thích Chính Nó
Có những bài hát mà tiêu đề đã nói hết tất cả. Love Isn't Easy (But It Sure Is Hard Enough) là một trong những cái tên tự giải thích bản thân một cách hoàn hảo đến mức người nghe biết chính xác bài nói về gì trước khi nghe một nốt nhạc.
Đây là bài Björn hát chính — và trong số các bài trên Ring Ring, đây là bài mà giọng Björn nghe phù hợp nhất. Không phải vì bài đặc biệt phức tạp, mà vì cái chủ đề — tình yêu không hề dễ dàng, ai đã yêu đều biết — phù hợp với cái giọng hát của Björn: không hào hứng quá, không bi thảm quá, chỉ là nói thật về thứ mình đã trải qua. Frida và Agnetha đóng vai trò hòa âm trong bài, và ba giọng lại một lần nữa chứng minh rằng cái tổng của ba giọng này lớn hơn từng phần riêng lẻ.
Bài không có sự đột phá về mặt âm nhạc — đây không phải là Another Town, Another Train với cái buồn của folk-pop hay Nina, Pretty Ballerina với cái điệp khúc rực rỡ. Nhưng nó là một trong những bài đồng nhất nhất trên album: nhất quán trong cảm xúc, nhất quán trong âm nhạc, không có sự trồi sụt bất thường. Trong một album đa phần không đồng đều, cái nhất quán đó là một loại giá trị riêng.
VIII. Me and Bobby and Bobby's Brother — Bubblegum Không Xin Lỗi Ai
Không phải tất cả mọi bài hát đều cần có chiều sâu.
Me and Bobby and Bobby's Brother là bài bubblegum pop thuần khiết — sáng sủa, đơn giản, và không xin lỗi ai về điều đó. Bài kể về một cô gái mà lòng cô bị chia đôi giữa Bobby và anh trai của Bobby — hai chàng trai, một quyết định khó. Đó là cái tình huống hài hước nhẹ nhàng, cái loại conflict mà kết quả không quan trọng vì chính cái trải nghiệm của sự lưỡng lự là thú vị.
Agnetha hát lead với sự vui tươi hoàn toàn thoải mái — không có gì trong bài đòi hỏi cô phải nghĩ quá nhiều, và kết quả là một màn trình diễn tươi tắn và không màu mè. Nhà phê bình AllMusic gọi bài này là "nostalgic bubblegum" — kẹo cao su mang chất hoài cổ — và cái mô tả đó chính xác. Bài nghe như nhạc của thập niên 60 được thu âm vào đầu thập niên 70: không hoàn toàn là thời của nó, nhưng cũng không sai chỗ.
Giá trị của Me and Bobby and Bobby's Brother trên Ring Ring là giá trị của sự nhẹ nhàng có chủ đích: trong một album mà một số bài cố gắng nghiêm túc (như Disillusion, như Another Town Another Train), sự hiện diện của những bài vui vẻ không phức tạp là cần thiết về mặt cảm xúc. Album không thể toàn là nặng nề, và không thể toàn là nhẹ tênh. Cái cân bằng đó — dù chưa được tính toán hoàn hảo trên Ring Ring — là thứ Björn và Benny sẽ điều chỉnh ngày càng tinh tế hơn trên những album sau.
IX. He Is Your Brother — Bài Hát Của Sân Khấu
He Is Your Brother là một trong những bài ít được nhắc đến khi nói về Ring Ring — nhưng lại là một trong những bài có hậu vận đáng chú ý nhất.
Bài có nội dung mang tính xã hội hơn phần lớn các bài trên album: một lời kêu gọi nhân loại hãy nhìn nhau như anh em ruột thịt, dù khác màu da hay khác xuất xứ. Năm 1973, cái thông điệp đó không mới — đó là thứ đã xuất hiện trong rất nhiều bài hát pop từ thời hippies — nhưng Björn và Benny không trình bày nó như một bài giảng đạo. Họ đặt nó trong âm nhạc vui và tươi tắn đủ để người nghe muốn nghe, không muốn bỏ đi.
Đặc điểm nổi bật nhất của bài là cái chorus có sức vang mạnh và cái nhịp điệu dễ nhảy theo — và đó chính xác là lý do bài trở thành một trong những bài được yêu thích nhất trong các buổi biểu diễn trực tiếp của ABBA trong những năm đầu. "Live favourite" — bài được hâm mộ trên sân khấu — không phải là danh hiệu ngẫu nhiên. Đó là dấu hiệu của bài có năng lượng live tốt: khi bài được hát trước đám đông, nó trở thành thứ gì đó lớn hơn phiên bản thu âm. He Is Your Brother là loại bài đó.
Bài cũng được phát hành trên B-side của single "Ring Ring" (bản re-release năm 1974) khi bài đạt số 32 tại Anh — thị trường mà album gốc chưa được phát hành. Đó là irony nhỏ của lịch sử ABBA: người Anh nghe He Is Your Brother trên mặt sau của đĩa đơn trước khi họ có cơ hội nghe album chứa nó.
X. Rock 'n' Roll Band — Bài Hát Tự Sự Chưa Hoàn Chỉnh
Rock 'n' Roll Band là bài tự sự — bài mà ban nhạc hát về chính ban nhạc, về cuộc sống lưu diễn, về việc là một nghệ sĩ. Đó là một thể loại nguy hiểm: khi ban nhạc còn chưa đủ nổi tiếng để người nghe quan tâm đến câu chuyện của họ, bài "chúng tôi là ban nhạc" có thể nghe tự cao hoặc đơn giản là không liên quan.
Rock 'n' Roll Band không tệ đến mức đó — nhưng nó không thoát khỏi cái giới hạn của thể loại. Nhà phê bình mô tả âm thanh của bài là "soft-rock posturing" — soft-rock làm màu — và nhận xét đó mang theo một sự không đồng cảm nhất định. Bài không đủ hard để là rock thực sự, không đủ pop để là pop hoàn chỉnh. Nó đứng giữa, và đứng giữa mà không có lý do nghệ thuật thuyết phục thường là vị trí không thoải mái.
Điều thú vị là bài này được phát hành làm B-side của "Ring Ring" (bản 1974) — tức là nó có đủ giá trị thương mại để Polar Music muốn đặt nó phía sau đĩa đơn. Đó là quyết định hợp lý: bài nghe tốt trong thời gian ngắn và có năng lượng đủ để không làm người nghe tắt radio. Với tiêu chuẩn của một B-side năm 1974, nó hoàn thành công việc.
XI. She's My Kind of Girl — Bài Hát Đến Từ Nơi Khác
She's My Kind of Girl không phải là bài ABBA theo bất kỳ định nghĩa chặt chẽ nào của từ đó. Được thu âm tháng 11-12 năm 1969 — ba năm trước khi Ring Ring được thu âm — bài này là sản phẩm của Björn và Benny đơn thuần, không có Agnetha hay Frida. Đó là bài đặt hàng cho phim Thụy Điển Inga II: The Seduction of Inga, và được phát hành như đĩa đơn Björn-Benny đầu tiên vào tháng 3 năm 1970.
Câu chuyện của bài sau đó là một trong những chuyện kỳ lạ nhất trong lịch sử ABBA: năm 1972, bài được phát hành ở Nhật Bản — và bất ngờ leo lên số một, bán được nửa triệu bản. Không ai trong bốn người biết trước điều đó sẽ xảy ra. Nhật Bản vào đầu thập niên 70 có cái thị hiếu âm nhạc riêng rất khác với châu Âu — họ yêu những giai điệu du dương theo kiểu châu Âu nhưng không quá phức tạp, và She's My Kind of Girl với cái âm thanh "60s Carnaby Street" (Carnaby Street của thập niên 60) phù hợp chính xác với điều đó.
Bài xuất hiện trên phiên bản Nhật của album Ring Ring — là track đầu tiên — nhưng không có trên phiên bản Scandinavia gốc. Đó là sự khác biệt thú vị: tùy thuộc vào phiên bản album mà người nghe có, họ sẽ nghe một album khác theo nghĩa đen. Người Nhật nghe Ring Ring với một bài hát không có Agnetha và Frida làm mở đầu. Người Scandinavian không có bài đó. Cái album nào "là" Ring Ring? Câu trả lời, như thường thấy trong lịch sử âm nhạc, là tùy thuộc vào người nghe ở đâu.
Bìa Album: Không Có ABBA, Chỉ Có Bốn Tên
Bìa của Ring Ring — phiên bản gốc năm 1973 — đơn giản đến mức gần như không có gì để phân tích về mặt thiết kế: bốn người đứng cạnh nhau, nhìn thẳng vào ống kính, trong bối cảnh màu sắc sáng sủa của đầu thập niên 70. Agnetha và Frida mặc váy dài phong cách, Björn và Benny mặc quần loe đặc trưng của thời đại. Tất cả đều đang mỉm cười. Đó là hình ảnh của bốn người trẻ Thụy Điển đang ở đầu một hành trình mà họ chưa biết sẽ đi đến đâu.
Nhưng cái quan trọng hơn hình ảnh là dòng chữ trên bìa: Björn & Benny, Agnetha & Frida.
Không phải ABBA. Không có tên nhóm. Chỉ là bốn cái tên ghép lại với nhau bằng ký hiệu "&". Cái cách đặt tên đó nói lên bản chất của dự án vào thời điểm đó: đây không phải là một band với identity rõ ràng, không phải là một tập thể có tuyên ngôn nghệ thuật. Đây là hai cặp đôi — hai nhạc sĩ nam và hai ca sĩ nữ — đang thử làm nhạc cùng nhau. Cái tên ABBA — viết tắt của Agnetha-Björn-Benny-Anni-Frid — chưa được dùng chính thức trong thời điểm phát hành Ring Ring. Nó sẽ chỉ xuất hiện trên Waterloo năm 1974.
Cái irony là: trong khi bốn người đứng trên bìa chưa có tên chung, cái âm thanh của họ — cái thứ mà người nghe cảm nhận trong "Ring Ring," trong "People Need Love," trong "Nina, Pretty Ballerina" — đã là ABBA rồi. Tên đến sau. Âm thanh đến trước.
Đón Nhận Ban Đầu: Địa Lý Là Rào Cản Kỳ Lạ
Ring Ring (album) không phải là album bị đánh giá thấp vào thời điểm phát hành. Ngược lại — ở những nơi album được phát hành, nó làm tốt. Số một tại Bỉ. Thành công lớn ở Hà Lan, Na Uy, và Nam Phi. Những kết quả đó, với một album debút của một nhóm chưa có tên, không phải là thành tích nhỏ.
Vấn đề là "những nơi album được phát hành" không bao gồm những nơi quan trọng nhất đối với sự nghiệp quốc tế của bất kỳ ban nhạc nào vào thập niên 70: Anh và Mỹ. Polar Music phát hành album ở Scandinavia, Tây Đức, Úc, Nam Phi, và Mexico. Họ không có thỏa thuận phân phối cho thị trường Anh và Mỹ vào thời điểm đó — và sự vắng mặt đó có hậu quả dài hạn đáng kinh ngạc: Ring Ring không được phát hành tại Anh cho đến năm 1992, và tại Mỹ cho đến năm 1995. Gần hai mươi năm sau khi album ra đời.
Điều đó có nghĩa là trong nhiều thập kỷ, khi người nghe Anh-Mỹ khám phá lại lịch sử của ABBA, họ bắt đầu từ Waterloo (1974) — không phải từ Ring Ring. Ring Ring là album ABBA mà hầu hết fan phương Tây không biết đến cho đến khi đã là fan lâu năm. Đó là một sự mất cân bằng lịch sử kỳ lạ: album đầu tiên của ban nhạc, nhưng được tiếp cận sau cùng.
Khi Ring Ring cuối cùng được phát hành tại Anh năm 1992 — cùng với việc ABBA bắt đầu có làn sóng phục hưng nhờ bộ phim tài liệu và compilation ABBA Gold sắp ra mắt — album được nhìn nhận với con mắt mới hơn. Không phải với sự ngạc nhiên của người lần đầu nghe ABBA, mà với sự tò mò của người đã biết câu chuyện ABBA sẽ đi đến đâu và muốn tìm xem hạt giống của câu chuyện đó có ở đây không. Và câu trả lời là: có. Không phải hết, không phải hoàn chỉnh, nhưng có.
Đánh Giá Lại: Hồi Tố Và Sự Thật Đẹp Hơn Vẻ Ngoài
Nhìn lại Ring Ring từ khoảng cách của hơn năm mươi năm, cái mà người ta nhận ra trước nhất là sự tương phản kỳ lạ giữa chất lượng không đồng đều của album và tầm quan trọng lịch sử của nó.
Là album âm nhạc thuần túy, Ring Ring không thể so sánh với Arrival (1976) hay The Visitors (1981). Sự không đồng đều đã được nói đến — những bài như Disillusion và Another Town, Another Train đứng cạnh những bài như I Saw It in the Mirror và I Am Just a Girl mà không có thứ gì kết nối chúng thành một toàn thể mạch lạc. Phối khí thì, ngoài bài title track, nhẹ và khiêm tốn hơn những gì ABBA sẽ làm chỉ một năm sau. Và một số lời bài hát thì thẳng thắn mà nói là bình thường theo tiêu chuẩn những gì Björn Ulvaeus sẽ viết trong những năm về sau.
Nhưng đó không phải là cái mà album cần được đánh giá bằng. Ring Ring cần được đánh giá là cái mà nó thực sự là: một điểm xuất phát, không phải là điểm đến. Và ở vai trò đó, nó hoàn thành công việc của mình không thể phủ nhận.
Nhà phê bình của AllMusic viết rằng Ring Ring "worth hearing for its general tunefulness and semi-naïve sweetness" — đáng nghe vì cái tính du dương tự nhiên và vẻ ngây thơ nửa vời của nó. Cái "semi-naïve" đó là cụm từ khóa: không hoàn toàn ngây thơ (vì có những bài như Disillusion đủ sâu để không thể gọi là ngây thơ), không phải là tinh tế (vì bài như I Am Just a Girl thì thực sự chưa chín). Cái nằm giữa đó — cái "nửa vời" đó — là chính xác nơi bốn người đang đứng vào năm 1973: họ đang trở thành, chưa là.
Tờ Classic Pop Magazine trong bài "Making ABBA: Ring Ring" nhận xét rằng những bonus track trong bản Deluxe Edition năm 2013 "hint at the songwriting prowess that Björn and Benny would display to full devastating effect on 1974's release Waterloo" — gợi ý về sức mạnh sáng tác mà Björn và Benny sẽ phô bày đầy đủ trên Waterloo năm 1974. Cái từ "hint" là quan trọng: Ring Ring không chứng minh gì cả. Nó chỉ gợi ý. Và đôi khi, sự gợi ý là đủ.
Tại thời điểm phát hành, không có nhà phê bình nào biết rằng ban nhạc này sẽ trở thành ban nhạc lớn nhất châu Âu trong thập niên 70. Nếu biết, họ đã đọc Ring Ring theo cách khác hoàn toàn — với ánh mắt tìm kiếm những dấu hiệu của sự vĩ đại sắp đến. Nhưng năm 1973, Ring Ring chỉ là album đầu tay của một nhóm người Thụy Điển với một tên phức tạp trên bìa và một hit ổn. Cái áp lực không tồn tại. Và trong sự vắng mặt của áp lực đó, album có một cái gì đó thật — cái thật của bốn người chỉ đang làm nhạc vì họ thích làm nhạc, không phải vì họ đang cố chứng minh thứ gì.
Di Sản: Cái Mà Ring Ring Gieo Và Waterloo Gặt
Câu chuyện tiếp theo của Ring Ring là câu chuyện nhanh và rõ ràng: một năm sau, Björn và Benny viết Waterloo, ABBA tham gia Eurovision 1974 và thắng. Từ đó trở đi, mọi thứ thay đổi. Polar Music có phân phối quốc tế. ABBA có tên. Thế giới có thêm một ban nhạc mà họ không biết mình đang cần cho đến khi nghe thấy.
Nhưng Waterloo không xuất hiện từ chân không. Nó xuất hiện từ một năm làm việc chung giữa bốn người — một năm học cách làm việc với nhau, học cách nghe giọng của nhau, học xem cái gì hoạt động và cái gì không. Ring Ring là năm học đó được ghi lại trên đĩa nhựa.
Cái Björn học từ Ring Ring là: không phải bài nào cũng cần cố gắng nặng nề để hay. Nina, Pretty Ballerina không có gì phức tạp — nhưng nó hay hơn I Saw It in the Mirror chính vì nó biết mình là gì và không cố làm thứ gì khác. Bài học đó — làm tốt cái gì mình làm thay vì cố làm thứ gì mình chưa biết làm — thấm vào Waterloo và tất cả mọi thứ sau đó.
Cái Agnetha học là: giọng hát của cô hoạt động tốt nhất khi bài hát cho cô không gian để thở. Ring Ring và Nina, Pretty Ballerina là những bài cô có thể tự do hát — không phải vì bài dễ, mà vì bài không ép cô vào một khuôn không phải của cô. Khi ABBA tìm ra cái khuôn đúng cho giọng Agnetha — SOS, The Winner Takes It All, One of Us — họ làm được điều đó một phần vì đã học từ những lần thử và sai trên Ring Ring.
Cái Frida học là khó hơn để nói — vì trên Ring Ring, bà chưa có nhiều cơ hội để làm thứ gì thực sự của mình. Vai trò của bà trong album này chủ yếu là hòa âm, với I Am Just a Girl là bài lead vocal ít ấn tượng nhất. Nhưng chính cái thiếu hụt đó đã dạy Björn và Benny rằng Frida cần những bài khác — những bài có chiều sâu cảm xúc, không phải những bài bubblegum mà giọng của cô vượt xa bài nhạc nắm giữ. Khi The Visitors ra đời năm 1981 và Frida hát những bài như The Visitors (bài hát), When All Is Said and Done, và Like an Angel Passing Through My Room — cái giọng tối và phức tạp của bà cuối cùng được đặt vào đúng chỗ. Con đường từ Ring Ring đến đó dài, nhưng nó bắt đầu từ đây.
Cái Michael Tretow học — kỹ thuật viên âm thanh, "thành viên thứ năm" — là một bài học kỹ thuật: âm thanh ABBA nghe như thế nào khi được làm đúng. Ring Ring (bài) với phối khí đầy đủ là thí nghiệm. Những album sau là kết quả. Tretow sẽ ngồi sau bàn điều chỉnh cho tất cả chín album studio của ABBA — từ Ring Ring đến The Visitors — và cái âm thanh riêng của ABBA, cái thứ mà người nghe nhận ra ngay sau hai nốt đầu, là một phần đáng kể sản phẩm của bàn tay ông.
Và cái Stig Anderson học là điều ông đã biết nhưng chưa chứng minh được: rằng bốn người này, khi đứng chung nhau, tạo ra thứ mà thị trường quốc tế muốn. Ring Ring chứng minh điều đó ở Bỉ, Hà Lan, Na Uy, và Nam Phi. Waterloo sẽ chứng minh nó ở toàn thế giới.
Năm Mươi Năm Sau: Anniversary Và Cái Nhìn Dài Hơn
Năm 2023, Ring Ring tròn năm mươi tuổi. Polar Music phát hành bộ sưu tập kỷ niệm — "Ring Ring (50th Anniversary) 5x 7″ Singles Boxset" — với đĩa vinyl màu giới hạn. Đó là cái cách thế giới âm nhạc tôn vinh một album kỷ niệm: không phải bằng lời ca ngợi lớn lao, mà bằng những vật phẩm vật chất cho người muốn giữ lịch sử trong tay.
Năm mươi năm đủ để nhìn ra những thứ không thể thấy từ gần. Ring Ring không phải là album tốt nhất của ABBA — không ai tranh luận về điều đó. Nhưng nó là album không thể thiếu trong câu chuyện của ABBA. Thiếu Ring Ring, thiếu cái năm 1972-1973 của bốn người tìm cách làm việc cùng nhau, thiếu cái thất bại nhỏ ở Melodifestivalen và cái hit nhỏ tiếp theo — thiếu tất cả những điều đó, không rõ Waterloo có xảy ra không, và không rõ cái phiên bản ABBA đã đoạt giải Eurovision và trở thành hiện tượng toàn cầu có được định hình như đã được định hình không.
Năm mươi năm cũng đủ để thấy một sự thật đơn giản hơn và quan trọng hơn những phân tích phê bình: Ring Ring là bằng chứng đầu tiên bằng âm thanh của một điều gì đó thực sự đặc biệt. Không hoàn chỉnh, không hoàn hảo, nhưng thực. Bốn người này — chưa có tên chung, chưa biết mình sẽ đi đến đâu — đứng trong phòng thu ở Stockholm và hát cùng nhau, và cái thứ họ tạo ra nghe đủ hay để một nhà sản xuất người Thụy Điển tên Stig Anderson quyết định đặt cược vào đó. Không phải mọi cược đều thắng. Cái này thắng.
Phần còn lại của câu chuyện thì ai cũng biết. Waterloo. Eurovision. "Dancing Queen." "The Winner Takes It All." The Visitors. Tan rã. Và bốn mươi năm sau, Voyage và ABBA Voyage — buổi diễn hologram mà bốn người sáng lập, với tuổi đời ngoài bảy mươi, đứng trên sân khấu như những phiên bản trẻ hơn của chính họ từ thập niên 70.
Nhưng trước tất cả những điều đó — trước "Dancing Queen" và trước The Visitors và trước buổi diễn hologram ở London — có một bài hát về điện thoại đổ chuông, được hát bởi bốn người Thụy Điển chưa có tên chung, tại một phòng thu ở Stockholm vào năm 1972.
Ring, ring, why don't you give me a call?
Tham Khảo
- Ring Ring (album) — Wikipedia)
- Ring Ring (ABBA song) — Wikipedia)
- People Need Love — Wikipedia
- She's My Kind of Girl — Wikipedia
- Anni-Frid Lyngstad — Wikipedia
- Agnetha Fältskog — Wikipedia
- ABBA — Wikipedia
- Stig Anderson — Wikipedia
- 'Ring Ring': How The ABBA Legend Began — uDiscover Music
- In Focus: Ring Ring — ABBA's journey towards Eurovision — abbasite.com
- In Focus: People Need Love — The First ABBA Song — abbasite.com
- Ring Ring — ABBA Omnibus
- Ring Ring (album) — ABBA Wiki Fandom)
- Ring Ring — AllMusic
- Album Review: ABBA — Ring Ring (Deluxe Edition) — Renowned For Sound
- Making ABBA: Ring Ring — Classic Pop Magazine
- ABBA's Ring Ring Deluxe Edition — SparklyPrettyBriiiight
- Ring Ringing in the year: ABBA's other 50th Eurovision anniversary — Eurovision.tv
- Melodifestivalen 1973: ABBA — Ring Ring — EurovisionWorld
