3.21.2026

Nhạc Pháp Về Với Hồn Việt — Hai Mươi Ba Bài Hát Trên Một Con Đường Dài


Tác giả: Claude AI, dưới sự dẫn dắt từ các bài viết tựa cho loạt 158 bài "Lời Việt Leaqua" trên trang t-van.net, và những chỉnh sửa cùa Học Trò.

Tải về: Nhạc Ngoại Lời Việt của Leaqua

Bài viết thứ mười trong loạt bài về Leaqua và tuyển tập "Nhạc Ngoại, Hồn Việt"


PHẦN 1: Sài Gòn, Paris, Và Bài Hát Đầu Tiên


Tuyển tập của Học Trò bắt đầu bằng một bài hát Pháp.

Đây không phải ngẫu nhiên. Trong 156 nhạc phẩm mà ông và Leaqua dày công ghi lại — từ ABBA đến The Beatles, từ Bee Gees đến Barbra Streisand, từ Carpenters đến Celine Dion — bài số một không phải là "Dancing Queen," không phải là "Yesterday," không phải là một bài của những tên tuổi người Anh hay người Mỹ vốn đã định nghĩa nhạc pop thế kỷ 20. Bài số một là bài "Michèle" của Gérard Lenorman, một chanson Pháp nhẹ nhàng, hơi mờ nhạt theo kiểu những bài hát không cần phải nổi tiếng mới đủ để nhớ. Cái lựa chọn đó — bài hát đầu tiên, cái bài mà cả tuyển tập mở ra từ đó — nói lên điều gì đó quan trọng về người đặt ra thứ tự này, về âm nhạc đã hình thành tai nghe của ông từ thuở nhỏ, và về sợi dây vô hình nối Sài Gòn với Paris mà thế hệ của ông lớn lên cùng.

Bởi vì với thế hệ Học Trò, nhạc Pháp không phải là nhạc ngoại. Nó gần hơn thế. Nó là thứ đã có mặt trước khi người ta đủ lớn để hỏi nó từ đâu đến.


Sài Gòn Và Paris — Một Sự Thừa Kế Phức Tạp

Pháp thuộc Đông Dương từ năm 1887 đến năm 1954. Sáu mươi bảy năm không phải là một giai đoạn lịch sử ngắn — nó đủ dài để một ngôn ngữ, một nền ẩm thực, một cách xây dựng thành phố, và một loại âm nhạc thẩm thấu vào đời sống đến mức người ta không còn nhớ thứ gì là của mình và thứ gì là đến từ nơi khác. Tiếng Việt có chứa đầy những từ mượn từ tiếng Pháp mà hầu hết người Việt nói hàng ngày mà không hay biết: cà phê từ café, ga từ gare, từ beurre, xà bông từ savon, la-ghim từ la gomme. Kiến trúc Sài Gòn — Nhà thờ Đức Bà, Bưu điện Thành phố, Nhà hát Thành phố — mang khuôn mặt Pháp ngay trên đất Việt. Ẩm thực Sài Gòn có bánh mì, có pâté, có cà phê đổ vào ly có sẵn sữa đặc — tất cả đều là con lai của hai nền văn hóa nằm ở hai đầu trái đất.

Và âm nhạc? Nhạc vàng của miền Nam trước 1975 — cái truyền thống âm nhạc duyên dáng, trữ tình, đặt lời ca lên trên tất cả — không phát triển trong chân không. Chanson française, với tư duy rằng lời bài hát là thơ ca và người ca sĩ là người kể chuyện, đã thẩm thấu vào nhạc vàng theo nhiều cách khác nhau. Cái cách mà nhạc vàng ưu tiên ca từ hơn nhịp điệu, cái cách mà một bài nhạc vàng hay trước hết phải có lời hay — điều đó không xa lạ gì với triết lý của chanson Pháp. Phạm Duy, Trịnh Công Sơn, và nhiều nhạc sĩ lớn của miền Nam đều ít nhiều biết nhạc Pháp, đều lớn lên trong bầu không khí mà chanson là một phần của không khí đó. Thế hệ Học Trò, lớn lên ở Sài Gòn trong những năm 1960 và 1970, nghe nhạc Pháp không phải như một thứ nhạc ngoại xa lạ, mà như một phần của bức tranh âm nhạc quen thuộc mà họ sống trong đó.

Bởi vậy khi Leaqua ngồi xuống dịch bài "Les Feuilles Mortes" hay bài "Je T'aime" hay bài "Toi et Moi", cô không dịch cho một người không biết gì về âm nhạc Pháp. Cô dịch cho những người đã nghe, đã cảm, đã mang trong mình một phần của thứ cô đang dịch — và chỉ cần có ai đó đặt lại bằng ngôn ngữ của trái tim mình để họ hát được, để bài hát trở thành của mình hoàn toàn. Đó là một công việc khác hẳn với việc dịch nhạc ABBA hay Beatles — nơi mà người nghe đang gặp gỡ một cái gì đó mới lạ từ một nơi xa. Với nhạc Pháp, đây là sự hội ngộ với một người bạn cũ, nay được đổi tên.


Ba Làn Sóng

Hai mươi ba bài hát Pháp trong tuyển tập của Học Trò và Leaqua — bao gồm cả những ca sĩ người Bỉ hát tiếng Pháp, người Tây Ban Nha hát tiếng Pháp, và người Canada gốc Pháp — có thể đọc như một lịch sử vắn tắt của chanson và nhạc pop Pháp qua ba thế hệ.

Làn sóng đầu tiên là những grandes voix — những giọng lớn của chanson truyền thống: Yves Montand với "Les Feuilles Mortes," Charles Aznavour với "Toi et Moi," Dalida với "Eux" và "Paroles, Paroles." Đây là những tên tuổi gắn với cái thời kỳ mà chanson Pháp thực sự là một di sản văn hóa toàn cầu — những bài hát mà người ta hát ở Buenos Aires lẫn Hà Nội, ở Beirut lẫn Sài Gòn, bởi vì chúng chứa đựng cái gì đó phổ quát trong cái đặc biệt Pháp của mình. Gérard Lenorman và François Deguelt, cùng Art Sullivan, thuộc về cánh cửa đầu tiên này — những giọng ca của thập niên 1960 và đầu 1970, khi nhạc Pháp đang ở đỉnh cao ảnh hưởng toàn cầu của nó.

Làn sóng thứ hai là những nhạc sĩ-ca sĩ của thập niên 1970 và 1980: Michel Berger và France Gall như một chương riêng, Michel Sardou với những bản tuyên ngôn tình yêu kịch tính, Julio Iglesias người Tây Ban Nha chinh phục thị trường Pháp, và những khuôn mặt mới như François Feldman, Emmanuelle, Elsa Lunghini. Đây là giai đoạn chanson hòa vào pop, khi nhạc Pháp học cách từ bỏ một phần sự trang trọng của mình để tiếp cận nhiều thính giả hơn, nhưng vẫn giữ cái giá trị cốt lõi: lời ca quan trọng hơn âm thanh, cảm xúc cụ thể hơn hiệu ứng.

Làn sóng thứ ba là những giọng ca đến từ ngoài nước Pháp: Lara Fabian người Bỉ-Ý, Marie-Pier Perreault từ Québec, Cindy Daniel từ Montréal — những người mang tiếng Pháp ra khỏi biên giới địa lý của nó và chứng minh rằng chanson là một ngôn ngữ cảm xúc, không phải một quốc tịch. Serge Lama, với bài hát khép lại nhóm này, kéo sợi chỉ từ Paris trở về đúng nơi nó bắt đầu — một giọng ca của Bordeaux lớn lên ở kinh đô ánh sáng, người cuối cùng hát về những chuyến đi xa như một kết thúc tự nhiên cho toàn bộ hành trình.


"Michèle" — Bài Hát Của Bắt Đầu

Học Trò ghi rõ trong phần giới thiệu: "Michèle" là một nhạc phẩm với phần nhạc của Michel Cywie, và phần lời của Didier Barbelivien. Tên Barbelivien sẽ còn xuất hiện nhiều lần trong bài viết này — ông là một trong những nhạc sĩ-nhà thơ quan trọng nhất của nhạc Pháp thập niên 70 và 80, đã sáng tác trên 1200 nhạc phẩm, và sẽ gặp lại ở phần sau với bài "Elle" do chính ông trình bày và bài "Est-ce Que Tu Viens pour Les Vacances" của David et Jonathan. Nhưng "Michèle" là lần đầu tiên tên ông xuất hiện trong tuyển tập của Học Trò — ở vị trí số một, bài hát đầu tiên trong 156 bài.

Gérard Lenorman sinh năm 1945 ở Bénouville. Học Trò giới thiệu ông từ nguồn sách L'encyclopédie de la chanson française: ông bắt đầu viết nhạc lúc 12 tuổi với bài "Le Vagabond," chơi guitar cho các ban nhạc từ khi còn rất trẻ, và gây dựng sự nghiệp với cái giọng hơi khàn, hơi run rẩy — một phong cách không bóng bẩy nhưng lại chính vì thế mà dễ đi vào lòng người. Ngoài "Michèle," ông còn nổi tiếng với "Les Matins d'hiver," "Voici les clés," và đặc biệt là "La ballade des gens heureux" — những bài mà các chương trình hoài cổ của Pháp vẫn hát lại đến tận hôm nay.

Bài "Michèle" kể về một mối tình học trò ở Paris — Grand Palais, những chuyến tàu sáng, những buổi chiều thứ Năm đi xem phim với Marilyn Monroe trên màn ảnh, và một mùa đông tháng Mười Hai với tuyết rơi trên mái nhà. Đây là loại bài hát mà người Pháp gọi là chanson d'amour đơn thuần nhất — tình yêu được kể theo trình tự thời gian, từ lúc gặp nhau đến lúc xa nhau, mà không cần kỹ xảo hay biểu tượng. Cái hay của nó nằm ở sự giản dị, ở cách nó không cố làm gì hơn những gì nó làm.

Leaqua đặt lời Việt lấy cả không gian Paris làm nền — Grand Palais vẫn còn đó, tuyết mùa Đông vẫn còn đó, cà phê vẫn đắng trên môi. Cô không chuyển cảnh về Sài Gòn, không thay phố Pháp bằng phố Việt. Đây là một quyết định đáng chú ý: Leaqua biết rằng người nghe của mình đủ thuộc về Paris để bài hát này không cần địa phương hóa. Cái hình ảnh tàu điện sáng sớm, cặp học trò ngồi bên nhau, nụ hôn đầu tiên ngọt như chocolat — tất cả đều dịch được không phải vì chúng Pháp mà vì chúng là tuổi trẻ, và tuổi trẻ thì không có biên giới.

Michèle !

Tình ngỡ đã rất xa

Chiếc hôn ban sơ vụn bỡ ngỡ

Tay em run khẽ rất nhanh

Ngọt như chocolat

Nồng say em với ta

Cái chữ "chocolat" giữ nguyên trong lời Leaqua — không dịch, không thay thế. Đó là một lựa chọn tinh tế: có những từ mà dịch ra sẽ mất đi cái mùi vị của chúng. "Chocolat" trong bối cảnh một nụ hôn học trò Paris không cần dịch sang "sô-cô-la" hay "kẹo ngọt." Nó là chocolat, và người nghe Việt Nam — đặc biệt là thế hệ lớn lên trong Sài Gòn thuở đó — biết chính xác cái vị đó là gì.

Bài hát kết thúc ở một ga tàu vắng, cà phê đắng, và người ngồi một mình. Leaqua viết: "Ngồi bơ vơ / Cà phê đắng trên môi từng phút nhớ." Đó là cái kết thúc của một bài tình ca cổ điển — không phải đại bi kịch, chỉ là cái buồn bình thường của mọi thứ đã xảy ra và không thể xảy ra lại. Học Trò đặt bài này ở vị trí số một không phải vì nó là bài hát vĩ đại nhất của nhạc Pháp. Ông đặt nó ở đó vì nó nói về một thứ mà mọi người đều biết và không ai quên: buổi sáng đầu tiên khi bạn nhìn sang ghế bên và ghế đó trống.


"Biển Trời Yêu Thương" — Khi Mùa Hè Còn Kéo Dài

Nếu "Michèle" là thu, thì bài "Le Ciel, Le Soleil et La Mer" của François Deguelt là hạ — mùa hè Địa Trung Hải với ánh nắng, sóng biển, và gió thổi vào tóc người mình yêu.

François Deguelt là một ca nhạc sĩ người Pháp, và điều đặc biệt là ông đại diện nước Pháp thi Eurovision không phải một lần mà hai lần — năm 1959 và năm 1960. Đó là thời kỳ sơ khai của Eurovision khi cuộc thi còn mang đúng tinh thần mà tên gọi nó gợi lên: một châu Âu vừa ra khỏi chiến tranh, tìm cách nói chuyện với nhau qua âm nhạc. Deguelt không đoạt giải năm đó, nhưng ông không cần giải để được nhớ — bởi vì hai năm sau, năm 1962, ông tự viết và tự hát bài "Le Ciel, Le Soleil et La Mer" với cái giọng mà Học Trò mô tả là "thật truyền cảm, quyến rũ và đầy nam tính," và bài hát đó trở thành thứ ông để lại cho thế gian.

Ba danh từ làm tiêu đề — bầu trời, mặt trời, biển — là ba danh từ không thể đơn giản hơn trong tiếng Pháp, nhưng khi đặt cạnh nhau theo cách Deguelt làm thì chúng trở thành một chân dung đầy đủ của mùa hè. Học Trò nhận xét điều này trong phần giới thiệu: "Một khung cảnh thần tiên với bầu trời xanh, mặt trời tỏa sáng trên mặt nước biển, làm lấp lánh những cơn sóng, chỉ có cặp tình nhân với làn tóc vờn bay trong mắt ai." Đó không phải là phân tích âm nhạc — đó là một người đang nhớ lại một cảm giác.

Leaqua đặt tên là "Biển Trời Yêu Thương" và giữ nguyên bầu không khí của nguyên tác: sóng, nắng, cát, hơi ấm, và cặp đôi đang nằm bên nhau nghe biển. Cô thêm vào những hình ảnh cụ thể hơn — "làn tóc xõa che hàng mi em, mềm môi khẽ hôn bờ cát" — làm cho cảnh biển trở nên hữu hình hơn, ấm hơn, gần hơn. Đây là cách Leaqua làm việc với những bài hát cảnh vật: cô không cố mô tả thiên nhiên theo kiểu khách quan mà để thiên nhiên thấm vào da thịt, để biển và nắng và gió trở thành những thứ bạn cảm trên người chứ không phải nhìn từ xa.

Biển xanh ngời nắng mai

Tóc em đùa gió bay

Ánh dương hồng ngất ngây

Bên khung trời đắm say

Bốn dòng, bốn hình ảnh, và cả một mùa hè nằm trong đó. Leaqua biết rằng người ta không cần nhiều chữ để gợi lên một buổi sáng đẹp — chỉ cần chọn đúng hình ảnh và để nó tự tỏa ra.


"Tạm Biệt Nhé Em Yêu Ơi!" — Lời Từ Biệt Có Chúc Phúc

Bài "Adieu Sois Heureuse" của Art Sullivan khép lại nhóm đầu tiên này bằng một bài hát từ biệt — không phải từ biệt đau đớn, không phải từ biệt hận thù, mà là cái lạ lùng và khó nhất: từ biệt cùng với lời chúc hạnh phúc cho người ra đi.

Art Sullivan là tên nghệ danh của Marc Liénart van Liegde de Jeught, người Bỉ, sinh năm 1950. Học Trò ghi rõ: ông bán được trên bốn triệu đĩa nhạc chỉ tính từ 1972 đến 1976 — một con số ấn tượng trong thời đại trước internet và streaming khi mỗi đĩa phải được mua bằng tay từ một cửa hàng thật sự. Những bài của ông như "Petite fille aux yeux bleus," "Une larme d'amour," và "Ensemble" đều là những hit của thời đó, nhưng "Adieu Sois Heureuse" là bài mà tên ông gắn với mãi mãi — bài hát mà người ta hát khi không còn gì để nói ngoài: thôi thì tốt lành cho nhau.

Điều thú vị là Học Trò ghi thêm: bài hát này đã có lời Việt trước năm 1975, do nhạc sĩ Nguyễn Duy Biên soạn với tựa đề "Thôi ta xa nhau." Điều đó đặt "Adieu Sois Heureuse" vào cùng loại với bài "Yesterday" của The Beatles — những bài hát mà trước khi Leaqua ngồi xuống với trang giấy trắng, đã có người Việt Nam khác đã ngồi xuống với cùng một trang giấy ấy. Leaqua không dịch lại vì bản cũ tệ. Cô dịch lại bởi vì mỗi thế hệ, mỗi giọng nói, mỗi thời điểm lịch sử cần có bản của riêng mình.

Cái tiêu đề của Leaqua — "Tạm Biệt Nhé Em Yêu Ơi!" — giữ nguyên tinh thần nguyên tác nhưng thêm vào cái dấu chấm than cuối cùng, một cái dấu chấm than không phải giận dữ mà là khẩn thiết, như thể lời từ biệt này cần được nói to lên, nói một lần cho rõ, rồi thôi. Không phải "Thôi ta xa nhau" — lạnh và quyết liệt. Mà là "Tạm biệt nhé em yêu ơi!" — vẫn còn đó cái âu yếm trong tiếng gọi "em yêu," vẫn còn đó cái hy vọng nhỏ trong chữ "tạm" — như thể người nói vẫn chưa hoàn toàn chấp nhận rằng đây là vĩnh viễn.

Tạm biệt

nhé em yêu ơi!

Xin cho

yêu thương sẽ như em mơ

Tạm biệt

và thầm mong

lối em về đẹp như thơ

Cái cấu trúc ngắt dòng của lời điệp khúc — mỗi cụm chỉ ba bốn chữ, rồi dừng, rồi lại ba bốn chữ — tạo ra một nhịp thở đứt quãng, như người đang cố nói trong khi lòng đang nghẹn lại. Đây là cách Leaqua sử dụng cấu trúc ngôn ngữ để làm công việc của âm nhạc: ngay cả khi đọc lời bài hát mà không nghe nhạc, bạn vẫn cảm được cái nhịp chậm, cái ngắt quãng của người đang cố kiềm chế cảm xúc trong lời từ biệt.

Ba bài hát mở đầu — "Michèle," "Biển Trời Yêu Thương," và "Tạm Biệt Nhé Em Yêu Ơi!" — thiết lập cái gì đó cần thiết cho toàn bộ bài viết này: âm nhạc Pháp trong tuyển tập của Học Trò và Leaqua không phải là bộ sưu tập những kiệt tác nổi tiếng nhất của chanson. Đây là một tuyển tập của những bài hát đủ sức nằm trong lòng người — không cần thêm chú thích, không cần bối cảnh học thuật, chỉ cần một giọng hát và đủ sự im lặng để nghe. Và Leaqua làm công việc của mình cũng theo cách đó: không cần phô trương, chỉ cần đúng.


[Tiếp theo: Phần 2 — Những Tên Tuổi Lớn: Lá Úa, Hai Sa Mạc, Và Người Đàn Bà Năm Ngôn Ngữ]


PHẦN 2: Những Tên Tuổi Lớn — Lá Úa, Hai Sa Mạc, Và Người Đàn Bà Năm Ngôn Ngữ


"Từng Mùa Lá Chết" — Bài Hát Đã Có Nhiều Tên Việt

Có những bài hát mà khi nghe ai đó dịch chúng ra, bạn phải dừng lại và nhớ rằng trước đó đã có bao nhiêu người khác cũng ngồi xuống với cùng bài hát đó và cố tìm tiếng Việt tương xứng.

Bài "Les Feuilles Mortes" là một trong những bài hát như vậy. Học Trò ghi trong phần giới thiệu, trích dẫn từ trang Youtube Tiếng Thời Gian: bài này đã được "nhiều nhạc sĩ đặt lời tiếng Việt, chẳng hạn 'Lá thu vàng' (Lữ Liên), 'Lá úa' (Y Vân), 'Tình như lá rụng' (Phạm Duy), 'Lá rụng' (Nguyễn Đình Toàn) và 'Mùa thu lá úa' (Phạm Ngọc Lân)." Năm bản dịch tiếng Việt đã tồn tại — mỗi bản mang tên một nhạc sĩ Việt Nam đáng kính. Và Leaqua ngồi xuống viết bản thứ sáu.

Điều đó đáng suy nghĩ. Khi một bài hát đã có đến năm bản Việt, người dịch thứ sáu không dịch vì thiếu — họ dịch vì họ cảm thấy có một cái gì đó chưa được nói. Hoặc vì họ muốn nói lại theo cách của riêng họ, bằng ngôn ngữ của thời đại mình, bằng cảm xúc mà chỉ họ mới có thể đặt vào đó.

"Les Feuilles Mortes" được viết năm 1945 bởi hai người trong hoàn cảnh mà ít ai ngờ một bài hát hay đến thế có thể ra đời: nhà thơ Jacques Prévert, người từng viết kịch bản nhiều bộ phim kinh điển của Pháp, và Joseph Kosma, nhạc sĩ người Hungary gốc Do Thái vừa trốn thoát khỏi sự truy đuổi của phát-xít Đức. Hai người gặp nhau ở Paris của hậu chiến — thành phố vừa được giải phóng nhưng vẫn còn bơ vơ, vẫn đang đếm lại thiệt hại, vẫn đang học cách tiếp tục sống. Và trong bầu không khí đó, Prévert viết những câu thơ về lá mùa thu như những ký ức bị gió cuốn đi, về những người yêu nhau bị cuộc đời chia cách "tout doucement, sans faire de bruit" — rất nhẹ nhàng, không một tiếng động.

Yves Montand thu âm bài này và phiên bản của ông trở thành tiêu chuẩn. Nhưng cái điều làm bài hát vượt qua biên giới nước Pháp là bản dịch tiếng Anh của Johnny Mercer — "The Falling Leaves" với câu mở đầu "The falling leaves drift by the window..." — biến nó thành một trong những bài jazz chuẩn mực nhất thế kỷ 20. Tuy vậy, bản tiếng Anh và bản tiếng Pháp không cùng cảm xúc: tiếng Anh nói về "falling leaves" — lá đang rơi, một hành động của hiện tại. Tiếng Pháp nói "les feuilles mortes" — lá chết, một tình trạng của quá khứ. Cái cách ngôn ngữ chọn thì và trạng thái đó nói lên cả một thế giới quan.

Leaqua chọn dịch từ bản Pháp, không phải từ bản Anh. Và cô dịch thẳng: "Từng mùa lá chết" — mùa của những chiếc lá đã chết. Không phải lá úa, không phải lá rụng, không phải mùa thu lá vàng. Lá chết — cái từ ngữ trực tiếp nhất có thể, không có bất kỳ sự che chắn thơ mộng nào. Đó là một lựa chọn dũng cảm vì nó không đẹp theo nghĩa dễ chịu — nhưng nó đúng theo nghĩa mà Prévert đã muốn.

Từng mùa lá chết như cuộc tình

Mình

Đã vùi trong cánh rừng lá khô

>

Phút giây tiễn biệt nhìn theo mãi

Nhói đau nước mắt nuốt vào tim

Cái cách Leaqua ngắt dòng — "Mình" đứng riêng một dòng ngắn sau "cuộc tình" — tạo ra một khoảng dừng, một nhịp thở bất ngờ mà khi đọc thầm bạn cảm được ngay. "Mình" là chủ ngữ, nhưng khi nó đứng riêng như thế thì nó cũng là sự cô đơn — mình một mình, mình ở lại một mình, mình và một rừng lá chết. Đó là kỹ thuật thơ ca được ứng dụng vào lời bài hát, và Leaqua làm điều đó không phải vì cô đang cố tỏ ra tài hoa mà vì đó là cách duy nhất để cảm xúc đó thực sự truyền đến người nghe.


"Em Với Tôi" — Hai Sa Mạc Linh Hồn

Nếu có một bài hát trong tuyển tập này khiến ta phải dừng lại và đọc lại lời Leaqua thêm một lần nữa, thì bài đó là bài "Toi et Moi" của Charles Aznavour.

Cái tiêu đề — "Toi et Moi" — là tiêu đề đơn giản nhất có thể trong tiếng Pháp: Mày và Tao. Cậu và Tôi. Em và Anh. Hai đại từ nhân xưng và một liên từ. Không có tĩnh từ, không có danh từ, không có hành động. Chỉ có hai con người và cái et — cái — ngăn họ không bị nhập làm một. Charles Aznavour đặt cái tiêu đề đó cho một bài hát tình và ông khiến nó kiếm được sự đơn giản đó.

Học Trò giới thiệu Aznavour với một danh sách những người ngang hàng: "Cùng với Charles Trenet, Léo Ferré, Yves Montand, Jacques Brel, Edith Piaf..." — tức là những đại danh của chanson Pháp thế kỷ 20, không có tên nào là hạng nhì. Aznavour là con trai của những người tị nạn Armenia chạy trốn khỏi nạn diệt chủng năm 1915. Cha mẹ ông đến Pháp với hai bàn tay trắng và một ngôn ngữ mới phải học. Ông lớn lên ở Paris, tự mày mò, biểu diễn từ thập niên 1940, và tiếp tục hát cho đến khi qua đời năm 2018 ở tuổi chín mươi tư. Sáu mươi năm biểu diễn. Những bài hát như "La Bohème," "Hier Encore," "Mourir d'aimer," "Sur ma vie" — mỗi bài là một cuốn tiểu thuyết thu gọn vào ba phút.

Trong bài "Toi et Moi," Aznavour viết về tình yêu thể xác và tinh thần theo cách mà chanson truyền thống ít khi làm trực tiếp như vậy — ông dùng hình ảnh của hai tâm hồn hòa vào nhau, của đêm kéo dài, của những giấc mơ điên cuồng mà chỉ hai người cùng biết. Đây là loại bài hát đòi hỏi người dịch phải can đảm, bởi vì nó không che giấu cảm xúc sau những hình ảnh ẩn dụ an toàn.

Leaqua không che giấu. Cô dịch bằng hệ thống hình ảnh riêng của mình — và điều kỳ lạ là hình ảnh cô chọn lại khác hẳn nguyên tác, nhưng cảm xúc thì giữ nguyên. Aznavour viết về hai trái tim hòa vào nhau ở ngưỡng cửa vô tận. Leaqua viết về hai sa mạc linh hồn đang khát:

Em với Tôi

Khát nước mưa

Hai sa mạc linh hồn

khát

bên nhau

ngọt con suối lành

"Hai sa mạc linh hồn" — đó là một hình ảnh không có trong nguyên tác Pháp, nhưng nó chính xác theo cách của riêng nó. Hai người đều đang thiếu thứ gì đó; hai người tìm thấy thứ đó ở nhau; khi gặp nhau thì "ngọt con suối lành" — ngọt như nước suối khi bạn đang rất khát. Leaqua không dịch chữ của Aznavour — cô dịch cơn khát của ông.

Bài hát kết lại với một cái dồn dập — "Hãy yêu đi! Cho tôi cùng em lần nữa" — và rồi lại trở về cái trạng thái lạc loài ban đầu: "Yêu nhau lạc loài / Như / Em và Tôi." Cái chữ "lạc loài" đó — bị lạc, bị lưu đày ra khỏi thế giới bình thường — là cách Leaqua kết lại một bài hát về tình yêu bằng cái cảm giác của người đang yêu thật sự: không bình thường, không ổn định, và không có bất kỳ sự đảm bảo nào ngoài chính cơn khát kia.


"Ôi" — Dalida Và Bài Ca Của Kẻ Nhìn Vào

Nếu Aznavour là chiều sâu cảm xúc, thì Dalida là chiều rộng của nó — một người đàn bà sinh ra ở Ai Cập, cha mẹ người Ý, sống ở Paris, hát bằng tiếng Pháp, Ý, Ả Rập, Hy Lạp, và tiếng Anh. Trong tuyển tập của Học Trò, Dalida có hai bài: bài "Eux" — "Ôi" và bài "Paroles, Paroles" song ca với Alain Delon.

Học Trò giới thiệu bài "Eux" bằng cách nhắc đến Raymond Lefèvre — nhạc sĩ hòa âm huyền thoại của Pháp, người đã soạn nhạc cho nhiều bài của Dalida, người phụ trách âm nhạc cho chương trình truyền hình "Le palmarès des chansons" thập niên 1960, và người đã gắn tên mình với trên 60 đĩa nhạc hòa tấu trong suốt 50 năm sự nghiệp. Đây là cách Học Trò kể chuyện — ông không bắt đầu từ Dalida mà bắt đầu từ người ngồi đằng sau dàn nhạc, người mà ít ai nhớ tên nhưng giọng hát Dalida không thể tỏa sáng nếu không có.

Bài "Eux" — "Họ" trong tiếng Pháp — là một bài hát kỳ lạ, khác với phần còn lại của tuyển tập này. Nó không nói về tình yêu của người đang hát. Nó nói về tình yêu của người khác — những người hạnh phúc, những cặp đôi đang sống trong trạng thái mà người hát chỉ có thể đứng ngoài nhìn vào. Đó là bài hát của kẻ quan sát, của người đứng bên rìa một bữa tiệc hạnh phúc mà mình không được mời, và phải đối mặt với câu hỏi: cái hạnh phúc kia, tôi đã từng có không? Tôi có thể tìm lại không?

Leaqua đặt tên là "Ôi" — một thán từ — và phóng tác thành một bài suy ngẫm về thế nhân rộng hơn, về sự giả tạo và chân thực trong tình cảm người đời:

Tôi khóc cho anh chàng

Hiến dâng trái tim son vàng

Thế nhân biết bao phũ phàng

Truyện tình ai viết

>

Tôi khóc cho cô nàng

Lỡ đi tuổi bao xuân thì

Tiếc chi cũng đã lỡ làng

Yêu trong hoang tàn

Đây là một phóng tác, không phải dịch — Leaqua lấy cái cảm xúc của nguyên tác (người quan sát nhìn vào hạnh phúc của kẻ khác mà thấy tim mình đau) và đặt nó vào một bối cảnh khác: không phải ghen tị với hạnh phúc, mà là khóc cho những người yêu nhau mà bị thế gian phũ phàng với họ. Cô chuyển từ cái nhìn đầy ao ước sang cái nhìn đầy thương xót — và bài hát trở nên sâu hơn theo cách đó.


"Paroles, Paroles" — Khi Người Đẹp Nhất Chỉ Là Những Lời Đầu Môi

Học Trò nhắc đến bài bài "Paroles, Paroles" trong phần giới thiệu bài "Eux" bằng một câu rất gọn: "không dân mê nhạc Pháp nào lại không biết bài Paroles-Paroles, khi danh ca bĩu môi chê những lời tâm sự ngọt ngào của anh điển trai Alain Delon, coi đó chỉ là những lời đầu môi, chót lưỡi."

Đó là một mô tả hoàn hảo. "Paroles, Paroles" (1973) là bài hát về sự không cân xứng giữa lời nói và hành động trong tình yêu — người đàn ông đẹp nhất điện ảnh Pháp thì thầm những lời ngọt ngào, và người đàn bà hát trả lời rằng paroles, paroles, paroles — lời thôi, chỉ là lời thôi. Cái bĩu môi của Dalida trong video bài này là một trong những khoảnh khắc pop văn hóa không thể giải thích cho ai chưa xem, nhưng ai đã xem thì không quên: Alain Delon, người đàn ông mà phần lớn phụ nữ trên thế giới sẽ lắng nghe bằng mọi giá, đang nói những lời đẹp nhất — và Dalida nghe, gật đầu, và hát rằng: những lời ấy không đủ.

Leaqua đặt tên là "Những Lời Mật Ngọt" — và đó là một cái tên vừa chính xác vừa hàm chứa cả câu trả lời của Dalida: mật ngọt, nhưng chỉ là mật ngọt thôi. Không phải tình yêu. Không phải hành động. Chỉ là những lời — và người đàn bà biết đủ để phân biệt hai thứ đó.


Michel Berger Và France Gall — Tình Yêu Viết Thành Nhạc

Trong tuyển tập của Học Trò, có một cặp đôi được đặt ở đây không phải chỉ vì họ làm nhạc hay mà vì câu chuyện tình yêu của họ không thể tách khỏi âm nhạc họ tạo ra.

Michel Berger và France Gall kết hôn năm 1976. Ông viết nhạc, cô hát. Không phải theo nghĩa người này phục vụ người kia — mà theo nghĩa hai người cùng tạo ra một thứ mà riêng mỗi người không làm được. France Gall đã nổi tiếng trước khi gặp Berger — cô từng đoạt giải Eurovision năm 1965, đã hát nhạc do Serge Gainsbourg sáng tác trong giai đoạn yéyé. Nhưng những bài hay nhất của cô, những bài mà người ta còn hát đến hôm nay, là những bài Michel Berger viết cho cô sau năm 1976.

Học Trò nhắc đến tấm ảnh lịch sử do nhiếp ảnh gia Jean-Marie Périer chụp ngày 12 tháng Tư năm 1966 cho tạp chí Salut les copains — tấm ảnh tập hợp hầu hết những ngôi sao yéyé đương thời: từ Sylvie Vartan, Johnny Hallyday đến France Gall, Michel Berger, Serge Gainsbourg, Claude François, Françoise Hardy, Salvatore Adamo. Một tấm hình thế hệ — tất cả còn trẻ, tất cả còn ở phía trước của họ. Và trong tấm hình đó, France Gall và Michel Berger đứng cạnh nhau, chưa phải vợ chồng, chưa biết rằng mười năm nữa họ sẽ tạo ra những bài hát hay nhất của đời mình cùng nhau.

Bài "Ce Soir Je Ne Dors Pas" trong đĩa nhạc "France Gall" phát hành năm 1976 — năm họ kết hôn — là một bài hát về đêm mất ngủ vì nhớ người yêu. Học Trò ghi rõ: "France Gall, một tên tuổi lớn của làng nhạc Pháp quốc. Nổi tiếng trên khắp châu Âu sau khi đoạt giải Eurovision năm 1965 với nhạc phẩm 'Poupée de cire, poupée de son,' bà đã hát thâu dĩa và trình diễn nhiều nhạc phẩm, đa số là do ca nhạc sĩ lừng danh Serge Gainsbourg sáng tác, rồi sau này là người bạn đời là ca nhạc sĩ yểu mệnh Michel Berger." Cái chữ "yểu mệnh" đó — mất sớm — nói lên cái gì đó quan trọng: Michel Berger mất đột ngột vì nhồi máu cơ tim năm 1992, ở tuổi bốn mươi bốn. France Gall mất năm 2018. Hai người đã có với nhau mười sáu năm làm nhạc cùng nhau.

Leaqua đặt tên bài là "Đêm Nhớ Anh" — giản dị và chính xác. Đêm đó, đêm này, từng đêm vắng, nhớ anh. Cô viết:

Thức trắng từng đêm vắng

Chạnh lòng nhớ lúc yêu thương trao

Gọi thầm tên nhau bao khát khao

Tay ghì nhau khẽ rung, vào trong cõi tình

"Gọi thầm tên nhau" — không phải gọi to, không phải gọi bằng lời. Gọi thầm trong lòng, trong đêm vắng, khi biết rằng người mình gọi không nghe được nhưng vẫn cứ gọi. Đó là cái khoảnh khắc của đêm mất ngủ mà ai yêu đều biết và không ai nói được bằng chữ cho đến khi Leaqua đặt nó vào đây.

Bài "La Déclaration d'Amour" — "Lời Tuyên Bố Tình Yêu" — đúng là điều Học Trò mô tả: "một lời tỏ tình của Michel với France, với những ước muốn thật bình dị của anh." Nguyên tác Pháp của Berger liệt kê những gì anh muốn cùng cô: ký ức, hình ảnh, những chuyến đi. Không phải nhà cao cửa rộng. Không phải danh vọng. Chỉ là những thứ có cô trong đó.

Leaqua đặt tên là "Yêu Từ Bao Giờ" — và đổi góc nhìn từ anh nói sang em hỏi. Thay vì người đàn ông tuyên bố, là người đàn bà đang tự hỏi mình đã yêu từ lúc nào:

Yêu từ bao giờ ?

Yêu từ lâu rồi !

Câu hỏi và câu trả lời nằm ngay cạnh nhau, cách nhau một dấu chấm hỏi và một dấu chấm than. Cái lạ là câu trả lời "Yêu từ lâu rồi!" lại cũng có dấu chấm than — như thể người trả lời vẫn còn ngạc nhiên với chính bản thân mình, ngạc nhiên rằng tình yêu này đã có ở đây từ lâu mà mình không biết. Đó là cái khoảnh khắc mà người ta hay gọi là nhận ra — không phải yêu từ hôm nay, mà là hiểu ra rằng mình đã yêu từ trước đó rất lâu.

Hai bài hát của Michel Berger và France Gall trong tuyển tập này — một bài về đêm mất ngủ và một bài về lời tuyên bố — là hai mặt của cùng một tờ giấy: tình yêu khi người ta chưa nói ra và tình yêu khi người ta cố gắng nói. Leaqua dịch cả hai với cùng một sự dịu dàng, như thể cô biết rằng đằng sau những bài hát này là hai con người thật sự đã yêu nhau và đã mất nhau, và cái biết đó làm cho lời dịch không cần phải cố thêm gì nữa.


[Tiếp theo: Phần 3 — Một Giọng Ca Bỉ, Một Người Tây Ban Nha, Và Những Thế Giới Khác Của Chanson]


PHẦN 3: Một Giọng Ca Bỉ, Một Người Tây Ban Nha, Và Hai Thế Giới Của Chanson


"Yêu Anh" — Lara Fabian Và Bài Hát Không Thể Hát Không Đau

Có những bài hát mà người ta hát và thấy bài hát hay. Và có những bài hát mà người ta hát và thấy bài hát thật. Bài "Je T'aime" của Lara Fabian thuộc loại thứ hai.

Học Trò giới thiệu Lara Fabian ngắn gọn: "Lara Fabian là một ca sĩ người Bỉ, sinh năm 1970. 'Je t'aime,' một sáng tác nhạc của nghệ sĩ dương cầm Rick Allison với phần lời của chính Lara, được cô thâu âm và trình bày trong đĩa nhạc 'Pure' năm 1997. Album bán được trên 2 triệu đĩa chỉ tính riêng Châu Âu." Rồi ông thêm vào một chi tiết không phải ai cũng để ý: trong cùng album đó, có một bài hát khác của cô tên là "Tout" — Tất cả — và trong bài đó cô viết về mối tình của mình với Rick Allison: "tout est fini entre nous" — tất cả đã xong giữa chúng ta. Bài hát tình yêu và bài hát chia tay nằm trên cùng một đĩa, cùng một giọng hát, cùng một năm.

Rick Allison không chỉ viết nhạc cho bài "Je T'aime" — ông là người đàn ông mà bài hát đó viết về. Và ông cũng là người đàn ông mà "tout est fini" viết về. Cái phức tạp của câu chuyện đó — rằng bài hát tình yêu và bài hát mất mát đều cùng một người — thấm vào giọng hát của Fabian trong "Je T'aime" theo một cách không thể giả tạo được. Cô không diễn. Cô nhớ.

Học Trò đặc biệt chú ý đến cách Leaqua gói trọn tinh thần bài hát vào một câu lục bát trong điệp khúc:

Mối tình thơ vẫn còn đây

Cuồng điên nỗi nhớ dại khờ nỗi đau

Hai dòng. Sáu chữ và tám chữ — đúng nhịp lục bát của thơ ca truyền thống Việt Nam. Và trong hai dòng đó, Leaqua nén vào cái toàn bộ của bài hát: tình yêu vẫn còn (vẫn còn đây, không phải đã qua), nhưng sự hiện diện của nó là cuồng điên, là dại khờ, là đau. Không phải hạnh phúc. Là đau. Nhưng vẫn còn đây.

Lara Fabian là người Bỉ sinh ở Italy, sống ở Paris, hát tiếng Pháp như thứ ngôn ngữ đầu tiên mặc dù không phải. Cô không phải "Pháp" theo nghĩa địa lý — cô là Pháp theo nghĩa ngôn ngữ cảm xúc, theo nghĩa mà chanson là thứ cô đã chọn để mang tiếng nói của mình đến thế giới. Và điều đó làm cho sự có mặt của cô trong một tuyển tập về nhạc Pháp — bên cạnh Yves Montand và Charles Aznavour — hoàn toàn đúng chỗ. Chanson không phải là di sản của một quốc gia. Nó là di sản của một ngôn ngữ và của tất cả những ai yêu ngôn ngữ đó đủ để hát bằng nó.

Leaqua dịch hai chữ "Je t'aime" thành "Yêu anh" — bỏ qua đại từ chủ ngữ, rút ngắn từ ba chữ xuống còn hai. Đó là một quyết định đúng: trong tiếng Việt, "Yêu anh" mà không có chủ ngữ lại mang hết trọng lượng của câu hơn là "Em yêu anh." Cái thiếu vắng của "em" làm cho hành động "yêu" trở nên tuyệt đối hơn — không phải em yêu anh, mà là chỉ có yêu anh, không có gì khác, không cần giải thích ai đang yêu vì không có ai khác để nói về.

Yêu anh

Yêu anh mãi

Mối tình thơ mình vẫn còn đây

Cuồng điên nỗi nhớ dại khờ nỗi đau

>

Yêu anh

Yêu anh mãi

Anh là sói dữ chốn rừng hoang sơ

Tình anh đó là vua suốt đời em, ngự trái tim em mà thôi

"Anh là sói dữ chốn rừng hoang sơ" — hình ảnh này không có trong nguyên tác Fabian, nhưng nó không phải là thêm thắt tùy tiện. Nó là phiên dịch của cái cảm giác mà Fabian diễn đạt theo cách khác — rằng tình yêu này không thuần hóa được, không kiểm soát được, nguy hiểm và cần thiết như sói trong rừng. Leaqua đọc được cái ẩn dụ nằm dưới lời bài hát và chọn một ẩn dụ Việt Nam tương đương. Đó là dịch thuật thật sự.


"Nguyện Yêu Em Mãi" — Michel Sardou Và Lời Tuyên Bố Vỡ Lồng Ngực

Cùng nhau trong một cái nhóm là Michel Sardou với bài "Je Vais T'aimer" — và lần này thì không có ẩn dụ, không có che chắn, không có bất kỳ sự tinh tế nào. Đây là một bài hát muốn nói thẳng, nói to, nói cho đến khi lồng ngực vỡ ra.

Học Trò giới thiệu Sardou như một trong những tên tuổi lớn nhất của nhạc Pháp: "Michel Sardou (sinh năm 1947) là một tên tuổi lớn của dòng nhạc Pháp, với những nhạc phẩm quá nổi tiếng như 'La Maladie D'amour,' 'La Fille Aux Yeux Clairs,' 'Je Vais T'aimer.'" Rồi ông đặt Sardou vào trong cái bộ tứ thú vị: "tứ trụ Michel" của làng nhạc Pháp — Michel Berger, Michel Fugain, Michel Sardou, và Michel Legrand. Bốn người đàn ông cùng tên, bốn phong cách hoàn toàn khác nhau, cùng định hình âm nhạc Pháp thập niên 70 và 80.

Bài "Je Vais T'aimer" được viết năm 1976 bởi Jacques Revaux — người cũng viết giai điệu nguyên thủy của "Comme d'habitude," bài mà Paul Anka sau đó viết lại lời Anh và Frank Sinatra hát thành "My Way." Cái chi tiết đó không nhỏ: một nhạc sĩ Pháp viết một giai điệu, người Mỹ mua nó và đổi lời, và nó trở thành một trong những bài hát nổi tiếng nhất thế kỷ 20. Nghệ thuật không có biên giới — và đôi khi cái bài hát ban đầu của Pháp lại được thế giới nhớ qua phiên bản Mỹ của nó, trong khi phiên bản Pháp vẫn ở đây, vẫn hay, vẫn chờ người nhớ đến.

"Je Vais T'aimer" là bài Sardou hát về tình yêu như một cuộc chiến, như một cơn bão, như một thứ không thể làm theo kiểu nào khác ngoài kiểu toàn tâm toàn sức. Học Trò trích dẫn một đoạn từ lời Leaqua để minh họa:

Rồi thân xác đớn đau rã rời như cây khô

Dù ta sẽ chết vẫn không hề hối tiếc

Dìu nhau đến thiên đường

Học Trò viết về đoạn này: "Lời Việt của Leaqua cũng chất ngất yêu đương như lời Pháp, khiến bạn không còn muốn thì thầm nữa, mà phải hát toang lên cho vỡ lồng ngực." Đó là một câu nhận xét hiếm có từ Học Trò — người thường giữ giọng điều độ trong những phần giới thiệu của mình. Khi ông nói "phải hát toang lên cho vỡ lồng ngực," đó là ông đang nói rằng bài này đã làm điều đó với ông.

Leaqua đặt tên là "Nguyện Yêu Em Mãi" — chữ "nguyện" là chữ của người đang thề, của người đang đứng trước một thứ thiêng liêng và hứa. Không phải "tôi sẽ yêu" — mà là "nguyện yêu," như một lời nguyện trước bàn thờ, như một điều không thể rút lại. Michel Sardou hát về tình yêu bằng giọng của người đàn ông Pháp kịch tính, lớn lao, đôi khi thái quá. Leaqua dịch bằng giọng của người đàn bà Việt Nam đang đứng bên cạnh người đó và thấy rằng — thái quá hay không, đây là điều thật.


"Đường Đời" Và "Em" — Gérard Lenorman Và Didier Trở Lại

Gérard Lenorman mở đầu tuyển tập với "Michèle" — một bài tình ca nhẹ nhàng về một thiếu nữ Paris và những chuyến tàu sớm mai. Khi ông xuất hiện lần thứ hai với bài "Sur le Chemin de la Vie", bức tranh về ông trở nên đầy đủ hơn: đây không chỉ là người hát tình ca. Đây là người hát về cuộc đời theo nghĩa rộng nhất của nó.

Học Trò trích nguồn L'encyclopédie de la chanson française để giới thiệu thêm: Lenorman sinh năm 1945 ở Bénouville, bắt đầu viết nhạc từ năm 12 tuổi, chơi guitar cho các ban nhạc từ sớm, và xây dựng sự nghiệp trong thập niên 1970 với cái giọng khàn và rung rẩy đặc trưng. Trong một thập niên mà nhạc Pháp có đầy những tên tuổi mới — France Gall, Michel Berger, Joe Dassin, Laurent Voulzy, Patrick Juvet — Lenorman giữ được chỗ đứng của mình không phải bằng cách thay đổi mà bằng cách trung thành với phong cách riêng.

"Sur le Chemin de la Vie" — "Trên Đường Đời" — là bài triết lý nhìn lại, nhìn về phía trước, nhìn vào cái hành trình dài mà người ta gọi là một cuộc sống. Leaqua đặt tên là "Đường Đời" và viết:

Ngày nào tung tăng chạy dưới ngôi trường

Cười nói vui đùa tuổi mười ba

Nghịch dại vô tư đầu tóc rối bù

Chuyện lắm chẳng dừng lũ trò ma

Tuổi mười ba, tung tăng, đầu tóc rối bù — cái hình ảnh tuổi thơ đó không xa lạ với bất kỳ ai đọc những dòng này. Leaqua bắt đầu từ đó — không phải từ những ưu tư triết học trừu tượng mà từ cái hình ảnh cụ thể nhất, gần gũi nhất của đời người — rồi để bài hát tự đi về phía trưởng thành, về phía những chuyến đi, về phía sự nhận ra rằng đường đời dài hơn ta tưởng và ngắn hơn ta muốn.

Cũng xuất hiện lần thứ hai trong phần này là Didier Barbelivien, người viết lời cho bài "Michèle" của Lenorman. Nhưng lần này, ông xuất hiện với tư cách ca sĩ, không phải nhà thơ. Bài "Elle""Cô Ấy" trong tiếng Pháp — là một bài Barbelivien tự viết và tự hát, và nó là bài đơn giản đến mức gần như đáng sợ.

Học Trò giới thiệu Didier Barbelivien bằng con số: tính đến năm 1997, ông đã sáng tác trên 1200 nhạc phẩm, được ghi nhận tại SACEM (Hiệp hội tác giả và nhà soạn nhạc Pháp). Ông sinh năm 1954 và bài nổi tiếng đầu tiên là "Et moi je chante" viết cho Gérard Lenorman năm 1975 — tức là cái chuỗi nối liên kết: Lenorman mở đầu tuyển tập này bằng "Michèle" viết lời bởi Barbelivien, và Barbelivien quay lại với "Elle" do chính ông hát. Không phải trùng hợp — đó là cách thế giới âm nhạc Pháp vận hành, một mạng lưới dày đặc của những người viết cho nhau, hát cho nhau, mỗi cái tên kéo theo mười cái tên khác.

Bài "Elle" — "Em" trong lời Leaqua — là bài hát về một người đàn bà theo cách kỳ lạ nhất: không mô tả cô, không kể chuyện về cô, chỉ lặp đi lặp lại "Em" và sau đó đặt cạnh đó những tính từ, những hình ảnh, những cảm giác. Cấu trúc đó — một chủ ngữ, sau đó là một thế giới — là cấu trúc của người đang cố nói về người mình yêu nhưng không biết bắt đầu từ đâu, nên cứ bắt đầu lại từ cái tên, từ cái địa chỉ tối giản nhất: Em. Và mỗi lần bắt đầu lại từ đó, lại nói thêm được một điều mới.

Em

Vụng về ngây thơ

Tựa bầy chim non

Rồi bùng cháy lửa

Làm nghẹt tim anh

Em

Vừa là thánh nữ

Vừa là quỉ dữ

Làm người đắm đuối

Làm người hoang mang

"Vừa là thánh nữ / Vừa là quỉ dữ" — hai cực đối lập hoàn toàn, và người đang hát nói rằng người mình yêu là cả hai. Đó không phải mâu thuẫn. Đó là cách tình yêu vận hành: người ta yêu không phải một nửa của người kia, mà yêu tất cả, kể cả những phần mâu thuẫn với nhau.


Julio Iglesias Ở Paris — Khi Người Tây Ban Nha Hát Pháp

Có điều gì đó thú vị khi nhìn vào tuyển tập này và nhận ra rằng người hát tiếng Pháp nổi tiếng nhất trong đó — người có nhiều đĩa bán nhất, người được nhắc đến nhiều nhất trên toàn thế giới — không phải là người Pháp. Julio Iglesias sinh ở Madrid năm 1943, là người Tây Ban Nha chính gốc, và trong tuyển tập này ông có hai bài hát tiếng Pháp.

Học Trò kể câu chuyện của Iglesias ngắn gọn nhưng đủ: ông từng là thủ môn của câu lạc bộ bóng đá Real Madrid trước khi một tai nạn xe hơi nghiêm trọng buộc ông từ bỏ sân cỏ. Từ tai nạn đó, ông tìm đến âm nhạc. Và từ âm nhạc, ông trở thành người bán đĩa nhiều nhất trong lịch sử âm nhạc châu Mỹ La-tinh — hơn 300 triệu đĩa theo một số thống kê, bằng hàng chục thứ tiếng khác nhau. Tiếng Pháp là một trong số đó, và thị trường Pháp là một trong những thị trường ông yêu thương nhất.

Bài "Il Faut Toujours un Perdant""Bao Giờ Cũng Phải Có Người Thua" — là một bài hát tình yêu nhìn từ góc độ thua cuộc. Không phải cay đắng, không phải hận thù — chỉ là sự chấp nhận điều mà ai cũng biết nhưng không ai muốn nói thẳng ra: trong tình yêu, không phải lúc nào cũng có người thắng. Đôi khi, một người phải làm kẻ thua. Và đôi khi người đó là mình.

Leaqua đặt tên là "Xin Làm Người Thua Cuộc" — chữ "xin" thêm vào làm thay đổi cái gì đó quan trọng. Trong nguyên tác Pháp, đây là một nhận xét khách quan — phải có người thua. Trong lời Leaqua, đây là một ý chí chủ động — xin làm người thua. Người đang hát không chỉ thừa nhận rằng mình thua. Người đó chọn thua. Vì chọn thua nghĩa là người kia được thắng, và người kia thắng thì người kia hạnh phúc, và hạnh phúc của người kia quan trọng hơn.

Đó là một cái nhìn về tình yêu mà tiếng Việt hiểu rất rõ — cái hi sinh không kể công, cái nhường nhịn không cần được thừa nhận. Leaqua không đưa nó vào bài hát từ bên ngoài. Cô tìm thấy nó đã nằm trong bài hát của Iglesias, và cô chỉ việc đặt nó đúng vị trí bằng tiếng Việt.

Bài "Tout de Toi""Tất cả của Em" — do chính Didier Barbelivien viết cho Iglesias, và nó mang cái hơi ấm hoàn toàn khác với bài trước. Đây không phải bài của kẻ thua cuộc. Đây là bài của người đang yêu theo kiểu đầu hàng hoàn toàn — không còn giữ lại gì cho mình, không còn cần thứ gì khác ngoài người mình đang hát.

Leaqua đặt tên là "Khúc Tình Xưa" — và cái chữ "xưa" đó thêm vào một chiều thời gian không có trong nguyên tác. "Tất cả của Em" là hiện tại — đang yêu, đang giữ. "Khúc tình xưa" là quá khứ — đã yêu, đã giữ, và bây giờ nhìn lại. Đây là cách Leaqua đôi khi dịch: không chỉ dịch lời mà dịch cái cảm xúc của người nghe bài hát đó nhiều năm sau khi nó ra đời, khi tình yêu đó đã trở thành ký ức và ký ức đó trở nên quý hơn bởi vì không thể có lại.

Hai bài Julio Iglesias hát tiếng Pháp trong tuyển tập này — một bài về người thua cuộc và một bài về người đầu hàng — là hai bài về cùng một điều: tình yêu đích thực là khi bạn sẵn sàng đặt người kia lên trước bản thân mình, không phải vì bị buộc, mà vì không thể làm khác. Người Tây Ban Nha hát tiếng Pháp về điều đó, và người Việt Nam dịch lại — và không có gì bị mất trong cái chuỗi dịch thuật đó, vì điều đó vốn đã không thuộc về ngôn ngữ nào cụ thể ngay từ đầu.


[Tiếp theo: Phần 4 — Thế Hệ Mới, Những Giọng Ca Không Biên Giới, Và Hành Trình Của Một Dấu Hỏi Còn Bỏ Ngỏ]


PHẦN 4: Thế Hệ Mới — Những Giọng Ca, Những Mùa Hè, Và Hành Trình Vẫn Tiếp


"Dường Như Trong Ta" — Elsa Lunghini Và Tuổi Mười Ba

Elsa Lunghini không cần lý lịch dài để giới thiệu. Cô cần một con số: mười ba tuổi.

Học Trò giới thiệu từ nguồn L'encyclopédie de la chanson française: Elsa Lunghini sinh năm 1973, và khi mới mười ba tuổi, cô đóng vai con gái của Jane Birkin trong bộ phim "La femme de ma vie." Trong phim đó, cô hát bài "T'en va pas" — và bài hát bán được hơn một triệu bản, đứng hạng nhất trên bảng xếp hạng Top 50 của Pháp suốt tám tuần liên tiếp năm 1986. Đó không phải là sự nghiệp âm nhạc — đó là một điều kỳ diệu xảy ra khi người ta không cố gắng tạo ra điều kỳ diệu.

Nhưng bài "Quelque Chose dans Mon Cœur" không phải bài của đứa trẻ mười ba tuổi. Nó đến sau, khi cô đã lớn hơn, khi cô đã học cách dùng giọng mình như một nhạc cụ chứ không phải chỉ như một cái tài năng thô. Và bài hát đó hỏi một câu hỏi lớn hơn tên gọi của nó — "Quelque chose dans mon cœur" nghĩa là "Có cái gì đó trong trái tim tôi" — câu hỏi của người đang đứng ở ngưỡng cửa trưởng thành và không biết cái gì đang chờ phía trước, chỉ biết rằng thứ gì đó đang thay đổi bên trong.

Leaqua đặt tên là "Dường Như Trong Ta" — "dường như" thay cho sự chắc chắn, "trong ta" thay cho "trong trái tim tôi" — và cô viết về tuổi thanh xuân theo cách mà người đang sống trong đó chưa thể tự viết, nhưng người nhớ lại nó thì viết được:

Thời thơ ngây vút bay như mây

Bàn tay nâng giấc êm bao lâu

Con đâu bé thơ như ngày nào

Mẹ Cha đâu biết điều gì con mơ

"Mẹ Cha đâu biết điều gì con mơ" — đó là câu của tuổi mười lăm, mười bảy, cái tuổi mà mọi giấc mơ đều có vẻ là bí mật riêng của mình và không ai khác hiểu được. Leaqua đặt cha mẹ vào trong bài hát của Elsa Lunghini — điều mà nguyên tác không làm — và cái thêm vào đó làm cho câu chuyện trở nên cụ thể hơn, Việt Nam hơn, gần hơn với cái trải nghiệm của người nghe mà cô đang viết cho.


"Yêu Em Cay Đắng Ngọt Ngào" — François Feldman Và Bài Hát Can Đảm Nhất

Cùng thế hệ với Elsa Lunghini nhưng ở một giọng điệu hoàn toàn khác, François Feldman và bài "Le Mal de Toi" là bài hát trực tiếp nhất, cảm xúc ít che đậy nhất trong cả nhóm cuối này.

"Le Mal de Toi" nghĩa là "Nỗi đau của Em" — hay chính xác hơn, "Cái đau do Em gây ra." Đây là bài hát về sự thiếu vắng người yêu, về đêm dài, về cái cách người ta dối lòng mình để sống qua ngày — nói rằng ổn, nói rằng không nhớ, trong khi bên trong đang gào thét cái ngược lại. Học Trò không nói gì nhiều về bài này trong phần giới thiệu, nhưng khi Leaqua đặt tên là "Yêu Em Cay Đắng Ngọt Ngào" — bốn chữ ghép đôi nghịch nhau: cay đắngngọt ngào — thì cái tên đó đã nói thay cho tất cả.

Tình yêu vừa cay đắng vừa ngọt ngào — điều đó nghe có vẻ sáo mòn cho đến khi bạn sống qua một mối tình mà mỗi buổi sáng thức dậy mà nhớ đến người đó vừa là lý do để dậy vừa là lý do để nằm lại. Leaqua không né tránh cái cảm xúc đó. Cô đặt nó thẳng vào tiêu đề, như một lời cảnh báo và một lời mời: nếu bạn biết cái cảm giác này là gì, bài hát này là của bạn.


"Đừng Quên Nhé Em!" — Emmanuelle Và Nụ Hôn Đầu Không Thể Quên

Trong chuỗi những bài hát về tình yêu phức tạp và đau đớn, bài "Premier Baiser" của Emmanuelle đến như một hơi thở nhẹ — bởi vì đây là bài về thứ đơn giản nhất và không thể quên nhất: nụ hôn đầu tiên.

"Premier Baiser""Nụ Hôn Đầu" — là một trong những chủ đề nhạc pop muôn thuở, nhưng Emmanuelle không làm nó theo kiểu sáo mòn. Bài hát giữ được cái sự run rẩy thật của khoảnh khắc đó — khi người ta không biết phải làm gì với tay mình, khi tim đập không đúng nhịp, khi cả thế giới thu lại chỉ còn có hai người và khoảng không gian giữa hai khuôn mặt. Leaqua đặt tên là "Đừng Quên Nhé Em!" — dấu chấm than cuối cùng lại là chữ ký của bài hát, cái nhắn nhủ nhẹ nhàng nhất và cũng thiết tha nhất: đừng quên, bởi vì những thứ nhỏ nhất thường dễ bị quên nhất.


"Em Có Về Không Sóng Đợi Hoài" — David et Jonathan Và Mùa Hè Duy Nhất Vui Tươi

Nếu phải chọn một bài hát trong toàn bộ nhóm nhạc Pháp này mà chỉ nói về niềm vui thuần túy, không có cái buồn nào pha lẫn vào — thì đó là bài "Est-ce Que Tu Viens pour Les Vacances" của David et Jonathan.

Cái tiêu đề đã nói lên tất cả: "Est-ce que tu viens pour les vacances?""Em có về dịp hè không?" Một câu hỏi. Không có triết lý, không có ẩn dụ, không có bi kịch. Chỉ là một câu hỏi đơn giản nhất có thể, hỏi một người rằng: mùa hè này, mình có được gặp nhau không?

Bài hát do Didier Barbelivien viết — người mà tên ông đã xuất hiện trong suốt bài viết này, từ "Michèle" đến "Elle" đến "Tout de Toi" và bây giờ là bài này. Nếu có một sợi chỉ nối tất cả những bài hát Pháp trong tuyển tập của Học Trò lại với nhau, thì sợi chỉ đó có tên là Didier Barbelivien — người viết cho Lenorman, người viết cho Didier, người viết cho Iglesias, và bây giờ người viết cho David et Jonathan một bài hát mùa hè mà mục đích duy nhất của nó là làm người nghe muốn ra biển.

Leaqua đặt tên là "Em Có Về Không Sóng Đợi Hoài..." — và dấu chấm lửng cuối câu là cái hay nhất của cái tên đó. Không phải dấu chấm than của sự khẩn cầu. Không phải dấu chấm của sự kết thúc. Mà là dấu chấm lửng của người đang chờ, đang hỏi, và câu trả lời chưa đến. "Sóng đợi hoài" — sóng biển không nghỉ, ngày này sang ngày khác, hỏi mãi câu hỏi đó. Câu trả lời tùy người nghe.


Marie-Pier Perreault — Tiếng Pháp Của Bắc Mỹ

Tuyển tập nhạc Pháp của Học Trò và Leaqua không dừng lại ở biên giới nước Pháp. Marie-Pier Perreault đến từ Québec, Canada — và sự có mặt của cô trong tuyển tập này là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng rằng tiếng Pháp là một ngôn ngữ sống ở nhiều nơi trên thế giới hơn là một đất nước.

Học Trò không giới thiệu dài về cô — ông để hai bài hát tự nói. Bài "J'oublierai""Tôi Sẽ Quên" — là một bài hát về lời hứa quên mà người hát biết mình không thể giữ. Leaqua đặt tên là "Quên Người Đi" — dùng "người" thay vì "anh" hay "em," một sự trung tính khiến bài hát mở ra cho bất kỳ ai đang cố quên bất kỳ ai.

Bài "C'est Dans Tes Yeux""Là Trong Mắt Em" — đối lập hoàn toàn: không phải về quên mà về nhớ. Tất cả ký ức, tất cả tình yêu, tất cả những gì đã xảy ra — đều còn đó, trong đôi mắt của người kia. Leaqua đặt tên là "Mắt Xưa Đâu Rồi?" — một câu hỏi thay vì một lời khẳng định. Nguyên tác nói trong đôi mắt em vẫn còn đó. Leaqua hỏi đôi mắt xưa đó bây giờ ở đâu? Cùng một đôi mắt, hai cách tiếp cận: một bài giữ lại, một bài tìm lại.

Hai bài của Marie-Pier Perreault đứng cạnh nhau như hai mặt gương: một quên, một nhớ. Một từ bỏ, một tìm kiếm. Leaqua chọn cả hai, và đặt chúng cạnh nhau, như thể để nói rằng cả hai đều đúng — tùy vào bạn đang ở đâu trong hành trình.


Cindy Daniel — Mưa Sao Đêm Ở Montreal

Bài "Sous une Pluie d'Étoiles" của Cindy Daniel mang vào tuyển tập một hình ảnh hiếm có: mưa sao đêm.

Học Trò giới thiệu: Cindy Daniel sinh năm 1986 tại Montréal, Québec. Bài "Sous une Pluie d'Étoiles" rất nổi tiếng trong giới nghe nhạc người Canada nói tiếng Pháp. Những nhạc sĩ lừng danh như Johnny Hallyday, Jean-Jacques Goldman, George Moustaki, và Rick Allison đều đã viết nhạc cho cô hát — những cái tên đó đặt cô vào đúng dòng chảy của nhạc Pháp thế giới, không phải chỉ là nhạc Pháp của Quebec.

Học Trò trích từ lời Leaqua để giới thiệu tinh thần bài hát:

Anh, bao yêu thương em trao anh

Mộng lành khi em có anh

Cho tim em thôi trông ngóng

Khi anh nói lời hằng mong

Leaqua đặt tên là "Dưới Cơn Mưa Sao Đêm" — giữ nguyên cái hình ảnh đẹp nhất của nguyên tác. Mưa sao không rơi theo nghĩa đen — đó là cái cảm giác khi đứng dưới bầu trời đêm đầy sao với người mình yêu, cảm giác như có cái gì đó từ trên cao đang rơi xuống và bao phủ lấy hai người. Leaqua không cần giải thích hình ảnh đó. Cô tin rằng người nghe sẽ biết cảm giác đó là gì.


"Những Chuyến Đi Xa" — Serge Lama Và Bài Hát Khép Lại Một Hành Trình

Serge Lama đến cuối.

Học Trò giới thiệu ông từ nguồn sách "La Chanson Française – des origines a nos jours" của Pierre Saka: Serge Lama sinh năm 1943 ở Bordeaux. Cha ông dắt ông lên Paris khi còn nhỏ, nơi ông lớn lên trong bầu không khí của kinh đô ánh sáng. Sau khi cha từ bỏ giấc mộng Opera, ông ở lại Paris một mình từ năm 18 tuổi, tự mưu sinh bằng nhiều nghề. Từ những năm 1964–1966, ông bắt đầu gây dựng tên tuổi, hợp tác với Yves Gilbert để viết những bài nổi tiếng: "Le temps de la rengaine," "D'aventures en aventures," "Charivari," "Une île." Ông cũng là người viết cùng Alice Dona bài "Je suis malade" — một bài hát mà bất kỳ ai mê nhạc Pháp đều biết.

Bài "D'Aventures en Aventures""Từ Cuộc Phiêu Lưu Này Sang Cuộc Phiêu Lưu Khác" — là bài hát về những chuyến đi, về cái cần thiết phải rời đi, về hành trình như một cách sống chứ không phải một ngoại lệ. Leaqua đặt tên là "Những Chuyến Đi Xa" — và cái từ "xa" đó quan trọng hơn cái từ "đi." Không phải những chuyến đi ngắn, có thể quay lại ngay. Mà là những chuyến đi xa — xa đến mức không chắc sẽ về, xa đến mức người ở lại phải học cách sống với sự vắng mặt đó.

Nhạc Pháp truyền thống yêu thương le voyage — chuyến đi — như một giá trị. Les grandes vacances, les aventures, partir pour recommencer — đi để bắt đầu lại. Nhưng chanson cũng biết rằng mỗi lần đi là một lần để lại người ở lại, và người ở lại cũng cần có bài hát của mình. Serge Lama hát từ góc nhìn của người đi, nhưng ông hiểu góc nhìn của người ở. Và Leaqua, trong bản dịch của mình, giữ được cái hiểu đó.

Đây là bài hát cuối cùng trong nhóm nhạc Pháp — và cái kết thúc bằng một chuyến đi xa đó không phải ngẫu nhiên. Nó kết thúc ở đúng nơi nó bắt đầu: với ý tưởng rằng âm nhạc là một hành trình, và hành trình thì không có điểm kết thúc thật sự, chỉ có điểm dừng tạm để lấy sức trước khi tiếp tục.


Về Những Bản Dịch Pháp Của Leaqua — Khi Hai Ngôn Ngữ Gặp Nhau Ở Đúng Nơi

Chanson française và thơ ca Việt Nam chia sẻ một thứ mà nhạc pop Anh-Mỹ không phải lúc nào cũng có: cả hai đều đặt từ đúng lên trên hết. Trong truyền thống chanson, nhà soạn lời là parolier — nhà thơ của bài hát — và một parolier giỏi được kính trọng không kém nhạc sĩ, thậm chí nhiều khi hơn. Jacques Prévert là nhà thơ trước khi là người viết lời bài hát. Charles Aznavour tự viết lời cho mình bởi vì ông biết rằng không ai khác có thể nói đúng điều ông muốn nói. Didier Barbelivien viết hơn 1200 bài vì ông hiểu rằng mỗi bài hát cần chính xác một bộ chữ, không phải gần đúng mà là chính xác.

Trong truyền thống thơ ca Việt Nam, điều tương tự là quan niệm về chữ hợp — chữ phải hợp với thanh điệu, với ý, với cảm xúc, với vị trí của nó trong câu. Không phải chữ nào gần đúng nghĩa cũng dùng được — phải là chữ đúng, và chỉ có một chữ đúng cho mỗi chỗ. Đó là một tiêu chuẩn cao, và nó giải thích tại sao thơ Việt Nam truyền thống đòi hỏi sự luyện tập dài hơi đến vậy.

Leaqua làm việc trong cái giao điểm của hai truyền thống đó. Khi cô dịch chanson Pháp, cô không chỉ tìm nghĩa tương đương — cô tìm chữ tương đương về cảm xúc, về âm thanh, về cách chữ đó ngồi trong câu và trong bài. Đây là lý do tại sao lời Việt của cô cho những bài hát Pháp thường không giống nguyên tác nếu dịch lại sang tiếng Pháp, nhưng lại cảm đúng như nguyên tác khi hát lên. Cô không dịch từ sang từ. Cô dịch từ cảm xúc sang cảm xúc.

Một vài ví dụ cụ thể từ những gì chúng ta đã đọc trong bài viết này: "Từng mùa lá chết" cho Les Feuilles Mortes — giữ nguyên cái trực tiếp, không che chắn của Prévert. "Hai sa mạc linh hồn" cho Toi et Moi của Aznavour — không có trong nguyên tác nhưng đúng hơn nguyên tác về cái khát khao cô đơn của hai người tìm nhau. "Mối tình thơ vẫn còn đây / Cuồng điên nỗi nhớ dại khờ nỗi đau" cho Je T'aime của Lara Fabian — một câu lục bát Việt Nam đặt ngay trái tim của một bài hát Pháp, và không ai cảm thấy nó lạc chỗ. "Nguyện yêu em mãi" cho Je Vais T'aimer của Sardou — cái chữ "nguyện" thêm vào một chiều thiêng liêng không có trong tiếng Pháp nhưng hoàn toàn phù hợp với cái hùng hổ của bài hát.

Leaqua dịch nhạc Pháp tốt hơn những nhóm nhạc khác trong tuyển tập — không phải vì cô giỏi tiếng Pháp hơn tiếng Anh hay tiếng Thụy Điển, mà vì tư duy ngôn ngữ của cô và tư duy ngôn ngữ của chanson thuộc cùng một gia đình. Cả hai đều tin rằng chữ quan trọng. Cả hai đều tin rằng cảm xúc phải được đặt tên đúng, không phải được tả gần đúng. Cả hai đều hiểu rằng khoảng lặng trong một câu hát đôi khi nói được nhiều hơn những chữ lấp đầy chỗ lặng đó.


Trở Về Bài Số Một — Kết Thúc Ở Nơi Bắt Đầu

Tuyển tập của Học Trò và Leaqua mở đầu bằng một bài hát Pháp. Bài số 001. Gérard Lenorman. "Michèle."

Đó không phải là trùng hợp. Và đó không phải là sự sắp xếp ngẫu nhiên của người chỉ muốn bắt đầu từ một bài quen thuộc. Đó là sự thú nhận của một người rằng cái thế giới âm nhạc mà ông lớn lên trong đó bắt đầu từ tiếng Pháp — từ những buổi chiều khi radio mở bài nhạc Pháp mà ai cũng nghe mà không cần dịch bởi vì ngôn ngữ của nó, dù chưa hiểu hết, đã thấm vào rồi.

Sáu mươi bảy năm Pháp thuộc không thể không để lại dấu vết. Nhưng cái dấu vết thú vị nhất không phải là những tòa nhà còn đứng hay những từ mượn còn dùng. Cái dấu vết thú vị nhất là cái tai nghe — cái cách mà thế hệ Học Trò cảm nhận chanson không như nhạc ngoại mà như nhạc quen, như một thứ gần gũi theo nghĩa sâu hơn địa lý. Và vì thế, khi Leaqua ngồi xuống dịch những bài hát Pháp này, cô không phải bắt đầu từ đầu. Cô chỉ cần tìm lại bằng ngôn ngữ của mình cái mà tai của mình đã biết từ lâu.

Hai mươi ba bài hát. Mười tám ca sĩ. Từ Yves Montand hát "Les Feuilles Mortes" năm 1945 đến Cindy Daniel hát "Sous une Pluie d'Étoiles" trong thập niên 2000. Sáu mươi năm nhạc Pháp — và Leaqua ngồi ở Sài Gòn, trong những năm từ 2010 đến 2024 theo các ngày tháng ghi dưới mỗi bài, và dịch tất cả sang tiếng Việt. Bài cuối cùng trong nhóm này — bài "Ôi" của Dalida — được ghi ngày 12 tháng 12 năm 2024. Đó là bài mới nhất trong cả tuyển tập nhạc Pháp này.

Dự án vẫn đang tiếp tục. Và điều đó có nghĩa là câu hỏi không phải là có bao nhiêu bài đã được dịch mà là còn bao nhiêu bài đang chờ.

Chanson française không chấm dứt. Leaqua không chấm dứt. Và cái hành trình từ một ga xe điện ở Paris đến một chiếc ghế trong một căn phòng ở Sài Gòn, với một tờ giấy và một bài hát chờ được đặt tên bằng tiếng Việt — hành trình đó vẫn đang đi.


Hết — Phần 4

Toàn bộ bài viết: article_10_French_p1.md + article_10_French_p2.md + article_10_French_p3.md + article_10_French_p4.md